← 12 dấu hiệu hoàng đạo – Douglas Baker

THE PATH of PISCES – ĐƯỜNG ĐẠO của SONG NGƯ

Trích nội dung chương

The next day Constantine saw a cross superimposed on the sun and the words “In this sign shalt thou conquer”. He subsequently defeated Maxentius and was hailed as saviour of the Roman people. Formerly a pagan solar worshiper, his vision and ensuing success led to his conversion to the Christian faith. He made the Labarum his imperial standard, and as the first emperor to rule in the name of Christ, he was a major figure in the foundation of medieval Christian Europe. Ngày hôm sau, Constantine nhìn thấy một thập giá chồng lên Mặt Trời cùng dòng chữ: “Nhờ dấu hiệu này, ngươi sẽ chiến thắng.” Sau đó ông đánh bại Maxentius và được ca tụng là vị…


The next day Constantine saw a cross superimposed on the sun and the words “In this sign shalt thou conquer”. He subsequently defeated Maxentius and was hailed as saviour of the Roman people. Formerly a pagan solar worshiper, his vision and ensuing success led to his conversion to the Christian faith. He made the Labarum his imperial standard, and as the first emperor to rule in the name of Christ, he was a major figure in the foundation of medieval Christian Europe.

Ngày hôm sau, Constantine nhìn thấy một thập giá chồng lên Mặt Trời cùng dòng chữ: “Nhờ dấu hiệu này, ngươi sẽ chiến thắng.” Sau đó ông đánh bại Maxentius và được ca tụng là vị cứu tinh của dân La Mã. Trước kia là người ngoại giáo thờ Mặt Trời, linh ảnh và thành công tiếp theo đã khiến ông cải sang đức tin Cơ Đốc. Ông lấy Labarum làm cờ hiệu hoàng gia và, với tư cách hoàng đế đầu tiên cai trị nhân danh Đức Christ, ông trở thành một nhân vật chủ chốt trong việc hình thành châu Âu Cơ Đốc giáo thời trung cổ.

The Labarum is, in fact, a very old symbol that was once used by the Chaldaeans. Subsequent to Constantine’s use, it was adopted by Christians as the chiro, which was used as a symbol for Christ and Christianity in general. It became a pervasive decorative element in early Christian and Byzantine art and was displayed on ecclesiastical banners carried in processions, and on any moral standard or guide.

Thật ra, Labarum là một biểu tượng rất cổ xưa từng được người Chaldea sử dụng. Sau khi Constantine dùng nó, các tín đồ Cơ Đốc tiếp nhận nó dưới tên Khi-Rô, dùng làm biểu tượng cho Đức Christ và Cơ Đốc giáo nói chung. Nó trở thành một yếu tố trang trí phổ biến trong nghệ thuật Cơ Đốc giáo thời kỳ đầu và nghệ thuật Byzantine, đồng thời xuất hiện trên các cờ hiệu giáo hội được mang trong những cuộc rước và trên mọi chuẩn mực hay chỉ dẫn đạo đức.

Another ancient symbol that became an emblem of Christ is the fish, which, of course, also represents Pisces. Fish meals and sacrifice were once solemnised in the ritual worship of all the gods of the underworld. With bread and wine (Pisces), they were the sacramental meals of the mystery religions and also, later, of Christianity. Some scholars have also suggested that the symbol was adopted because the vernal equinox was moving into the sign of the fishes, ushering in the Piscean age.

Một biểu tượng cổ xưa khác đã trở thành biểu trưng của Đức Christ là con cá, dĩ nhiên cũng đại diện cho Song Ngư. Những bữa ăn và lễ hiến tế cá từng được cử hành trang nghiêm trong nghi lễ thờ phụng tất cả các vị thần của âm giới. Cùng với bánh mì và rượu vang thuộc Song Ngư, chúng là những bữa ăn bí tích của các tôn giáo huyền nhiệm và về sau cũng của Cơ Đốc giáo. Một số học giả còn cho rằng biểu tượng này được tiếp nhận vì điểm xuân phân đang chuyển vào dấu hiệu hai con cá, mở đầu Kỷ Nguyên Song Ngư.

The two fish of Pisces are commonly portrayed as head to tail, or swimming in opposite directions, reflecting the capacity of this sign to produce extreme and opposite expressions, even working against itself to its own undoing. Pisces can swim from one extreme to the other, from the sublime to the ridiculous. Often the two fish are shown with a chord binding them together, as prisoners of each other.

Hai con cá của Song Ngư thường được mô tả đầu nối đuôi hoặc bơi theo hai hướng đối nghịch, phản ánh khả năng của dấu hiệu này trong việc tạo ra những biểu hiện cực đoan và đối lập, thậm chí tự chống lại mình đến mức tự hủy hoại. Song Ngư có thể bơi từ cực đoan này sang cực đoan khác, từ cao cả đến lố bịch. Hai con cá thường được thể hiện với một sợi dây buộc chúng lại với nhau, như thể chúng là tù nhân của nhau.

In Christianity, fish were symbolic of disciples swimming in the waters of life. They were associated with baptism, resurrection and immortality, symbolising the second initiation. Baptism in the river Jordan was a daily ritual throughout the Essene monasteries of desert Palestine. It represented both purification (Virgo) and ritual rebirth. Baptised Christians thought themselves to be fish newly born in the water of baptism. The early Christian Fathers called the faithful pisciculi, and the Apostles, the chosen followers of Jesus, who were sent to preach the gospel, were regarded as fishers of men: “Follow me, and I will make you fishers of men.” (Matthew, 4:19). The fish was also a secret symbol for Jesus himself, and the Greek term for fish (ichthys) was interpreted as being an acrostic of the words Iesous Christos Theou Huios Soter (Jesus Christ, Son of God, Saviour). Many of the miracles of Jesus are involved with fish and water. The Gospels record such events as the casting of the nets; Jesus walking upon the water; the turning of water into wine.

Trong Cơ Đốc giáo, cá tượng trưng cho các đệ tử đang bơi trong dòng nước sự sống. Chúng gắn liền với phép rửa, sự phục sinh và tính bất tử, tượng trưng cho lần điểm đạo thứ hai. Phép rửa trên sông Jordan là một nghi lễ hằng ngày trong các tu viện Essene ở vùng hoang mạc Palestine. Nó tượng trưng cho cả sự thanh lọc thuộc Xử Nữ lẫn sự tái sinh theo nghi lễ. Các tín đồ Cơ Đốc đã chịu phép rửa xem mình là những con cá vừa được sinh ra trong dòng nước rửa tội. Các Giáo phụ Cơ Đốc thời kỳ đầu gọi tín hữu là những con cá nhỏ, còn các Tông đồ, những môn đồ được tuyển chọn của Đức Jesus và được phái đi rao giảng phúc âm, được xem là những người đánh lưới người: “Hãy theo Ta, và Ta sẽ khiến các con trở thành những người đánh lưới người.” (Phúc Âm Matthew 4:19). Cá cũng là một biểu tượng bí mật của chính Đức Jesus, và từ “cá” trong tiếng Hy Lạp được diễn giải là chữ đầu ghép lại từ cụm từ mang nghĩa “Đức Jesus Christ, Con của Thượng đế, Đấng Cứu Thế”. Nhiều phép lạ của Đức Jesus liên quan đến cá và nước. Các sách Phúc Âm ghi lại những sự kiện như thả lưới; Đức Jesus đi trên mặt nước; và biến nước thành rượu.

We also find that the snake has associations with Pisces. In biblical days, the serpent was associated with wickedness, although this has not always been the case; in the esoteric tradition they have long been a symbol of wisdom and the cyclical nature of life. Snakes, of course, take refuge or hide in holes and caves. Caves are ruled by Pisces; their deep and dark recesses, sometimes sealed off, often have wisdom, or things of a religious nature hidden within them, such as the Dead Sea Scrolls of the Essenes, which lay hidden for 2,000 years and were discovered only recently.

Chúng ta cũng thấy rắn có liên hệ với Song Ngư. Vào thời Kinh Thánh, rắn gắn liền với sự tà ác, dù không phải lúc nào cũng như vậy; trong truyền thống nội môn, từ lâu chúng đã là biểu tượng của minh triết và bản chất tuần hoàn của sự sống. Dĩ nhiên, rắn trú ẩn hoặc ẩn mình trong các hốc và hang động. Song Ngư cai quản hang động; trong những hốc sâu và tối, đôi khi bị phong kín, thường ẩn chứa minh triết hoặc những vật mang bản chất tôn giáo, như các Cuộn Sách Biển Chết của người Essene, vốn bị che giấu suốt hai nghìn năm và chỉ mới được phát hiện gần đây.

In the art of the Eastern Orthodox Church, Christ’s birth is almost always depicted as having taken place in a cave (which, in Palestine, usually served as a stable): “Drop down dew, heavens, from above, and let the clouds rain down righteousness; let the earth be opened, and a saviour spring to life.” (Isaiah 45:8) The portrayal of the cave as a crack in the earth sometimes symbolises the womb. Anatomically, Pisces rules the female uterus or womb, which is cave-shaped, and the entrance to that ‘cave’ which is the cervix uteri, a major site for hidden disorders. During pregnancy, the cervix seals off its outlet with a mucus plug to protect the developing life hidden inside. It is here that the miracle of birth emerges. At a higher level, Pisces also represents the spiritual foetus growing in the belly of the disciple, the man on the path, following baptism by the fires of spirit.

Trong nghệ thuật của Giáo hội Chính Thống giáo Đông phương, sự giáng sinh của Đức Christ hầu như luôn được mô tả là diễn ra trong một hang động, nơi ở Palestine thường được dùng làm chuồng gia súc: “Hỡi các tầng trời, hãy nhỏ sương từ trên cao, và hãy để mây mưa xuống sự công chính; hãy để đất mở ra và một đấng cứu thế vươn dậy đi vào sự sống.” (Isaiah 45:8). Hình ảnh hang động như một khe nứt trong lòng đất đôi khi tượng trưng cho tử cung. Về mặt giải phẫu, Song Ngư cai quản tử cung của phụ nữ, có hình dạng như hang động, và lối vào “hang động” ấy là cổ tử cung, một vị trí chủ yếu của những chứng rối loạn ẩn giấu. Trong thai kỳ, cổ tử cung dùng một nút nhầy bịt kín lối ra để bảo vệ sự sống đang phát triển ẩn bên trong. Chính tại đây phép lạ của sự sinh nở xuất hiện. Ở cấp độ cao hơn, Song Ngư cũng tượng trưng cho bào thai tinh thần đang lớn lên trong bụng người đệ tử, con người trên Đường Đạo, sau phép rửa bằng các ngọn lửa tinh thần.

The body of Jesus, of course, was placed in a cave after the crucifixion and before the subsequent miracle of the resurrection. We are all, in a sense, ‘dead’ and do not truly awaken until we achieve the realisation of our Higher Self, which in Christian terminology is the Christ within. This, of course, is the real or hidden meaning of the resurrection, which does not mean that the tombs of the dead will open literally and all the corpses come to life. It infers, rather, that death is only a transition into another state of being.

Dĩ nhiên, sau khi chịu đóng đinh và trước phép lạ phục sinh tiếp theo, người ta đặt thân thể Đức Jesus trong một hang động. Theo một nghĩa nào đó, tất cả chúng ta đều “chết” và không thực sự tỉnh thức cho đến khi chứng nghiệm Bản Ngã Cao Siêu của mình, trong thuật ngữ Cơ Đốc giáo là Đức Christ nội tại. Dĩ nhiên, đây là ý nghĩa chân thực hay ẩn giấu của sự phục sinh; nó không có nghĩa là các ngôi mộ sẽ mở ra theo nghĩa đen và mọi thi hài đều sống lại. Đúng hơn, nó hàm ý rằng cái chết chỉ là một sự Chuyển tiếp sang một trạng thái hiện tồn khác.

Caves are highly symbolic in myth and legend. The ancients revered them as places where gods, heroes, saviours, spirits and demons were born, lived or died. The bear, another animal ruled by Pisces, loves to hide in caves. Caves were often seen as symbolic of the underworld and the entrance to the realm of the dead. Pisces rules graves and many cultures buried their dead in labyrinth-like caves—the Catacombs of Rome hold the remains of many of the early Christian martyrs.

Hang động mang tính biểu tượng rất cao trong thần thoại và truyền thuyết. Người xưa tôn kính chúng như những nơi các vị thần, anh hùng, đấng cứu thế, tinh linh và ma quỷ sinh ra, sinh sống hoặc chết đi. Gấu, một loài vật khác do Song Ngư cai quản, thích ẩn mình trong hang động. Hang động thường được xem là biểu tượng của âm giới và là lối vào cõi người chết. Song Ngư cai quản mồ mả, và nhiều nền văn hóa chôn người chết trong những hang động tựa mê cung—các hầm mộ La Mã lưu giữ di hài của nhiều vị tử đạo Cơ Đốc thời kỳ đầu.

The ancients also associated caves with hidden inner esoteric knowledge and saw them as the meeting place of the divine and human, the place of union of the Self and the personality. It is not surprising, therefore, that they played an important role in initiation rites such as the Eleusinian Mysteries, the sacred rituals that were the most important of the religious festivals in ancient Greece. True to Pisces, the nature and purpose of these ceremonies remain shrouded in mystery. It is believed that the story of Demeter’s search through the underworld for her daughter Persephone, who was abducted by Pluto (see chapter seven) was reenacted at the initiation, and was related to the search for immortality and happiness in a future world. In such rites a symbolic death or ending took place, prior to rebirth and illumination.

Người xưa cũng liên hệ hang động với tri thức nội môn ẩn giấu bên trong và xem chúng là nơi gặp gỡ giữa thiêng liêng và nhân loại, nơi hợp nhất giữa chân ngã và phàm ngã. Vì vậy, không có gì đáng ngạc nhiên khi chúng giữ vai trò quan trọng trong các nghi lễ điểm đạo như các Bí Pháp Eleusis, những nghi lễ thiêng liêng quan trọng nhất trong các lễ hội tôn giáo của Hy Lạp cổ đại. Đúng với bản chất Song Ngư, bản chất và mục đích của những nghi lễ này vẫn bị bao phủ trong bí ẩn. Người ta tin rằng câu chuyện Demeter đi tìm con gái Persephone trong âm giới, sau khi nàng bị Sao Diêm Vương bắt cóc, được tái hiện trong lễ điểm đạo và liên quan đến cuộc tìm kiếm tính bất tử cùng hạnh phúc trong một thế giới tương lai. Trong những nghi lễ như vậy, một cái chết hoặc sự kết thúc mang tính biểu tượng diễn ra trước sự tái sinh và soi sáng.

Plato’s famous analogy of the cave in The Republic illustrates the state of spiritual ignorance most of us live in. He describes individuals imprisoned (Pisces) deep within the recesses of a cave. Bound by chains so that vision is restricted, they cannot see one another. The only thing visible is the wall of the cave upon which shadows appear, cast by models or statues of animals and objects that are passed before a brightly burning fire. Breaking free, one of the individuals escapes from the cave into the light of day. With the aid of the sun, he sees for the first time the real world and returns to the cave with the message that the only things they have seen are shadows and appearances and that the real world awaits them if they are willing to struggle free of their bonds.

Phép loại suy nổi tiếng về hang động của Plato trong Cộng Hòa minh họa trạng thái vô minh tinh thần mà phần lớn chúng ta đang sống trong đó. Ông mô tả những người bị giam cầm sâu trong các hốc của một hang động thuộc Song Ngư. Bị xiềng xích khiến tầm nhìn hạn chế, họ không thể nhìn thấy nhau. Điều duy nhất họ thấy là vách hang, nơi xuất hiện những bóng đen do các mô hình hoặc tượng động vật và đồ vật được đưa qua trước một ngọn lửa cháy sáng tạo nên. Sau khi phá bỏ xiềng xích, một người thoát khỏi hang động để bước ra ánh sáng ban ngày. Nhờ Mặt Trời, lần đầu tiên y nhìn thấy thế giới chân thực rồi trở lại hang động với thông điệp rằng những gì họ từng thấy chỉ là bóng đen và sắc tướng, còn thế giới chân thực đang chờ đợi nếu họ sẵn lòng đấu tranh để thoát khỏi xiềng xích.

The shadowy environment of the cave symbolises for Plato the physical world of appearances. Escape into the sun-filled setting outside the cave represents the transition to the real world, the inner world of full and perfect being. As Robert Browning writes in his poem Paracelsus:

Đối với Plato, môi trường mờ tối của hang động tượng trưng cho thế giới hồng trần của các sắc tướng. Việc thoát ra khung cảnh tràn ngập ánh nắng bên ngoài hang động tượng trưng cho sự Chuyển tiếp đến thế giới chân thực, thế giới bên trong của Bản Thể viên mãn và hoàn hảo. Như Robert Browning viết trong bài thơ Paracelsus:

Truth is within ourselves; it takes no rise

Chân lý ở trong chính chúng ta; nó không khởi sinh

From outward things, whate’er you may believe.

Từ những vật bên ngoài, dù các bạn có tin điều gì.

There is an inmost centre in us all,

Trong tất cả chúng ta có một trung tâm sâu thẳm nhất,

Where truth abides in fullness; and around,

Nơi chân lý an trú trong sự viên mãn; và xung quanh,

Wall upon wall, the gross flesh hems it in,

Hết lớp tường này đến lớp tường khác, xác thịt thô nặng vây hãm nó,

This perfect, clear perception—which is truth.

Tri giác hoàn hảo và trong sáng này—chính là chân lý.

A baffling and perverting carnal mesh

Một tấm lưới xác thịt gây mê mờ và xuyên tạc

Binds it, and makes all error: and to know,

Trói buộc nó và tạo nên mọi sai lầm: còn hiểu biết

Rather consists in opening out a way

Thật ra cốt ở việc mở ra một con đường

Whence the imprisoned splendour may escape,

Để ánh huy hoàng bị giam cầm có thể thoát ra,

Than in effecting entry for a light

Hơn là mở lối cho một ánh sáng

Supposed to be without.

Được cho là ở bên ngoài đi vào.

The words ‘imprisoned splendour’ are very Piscean in nature; Pisces rules prisons and that which is splendid, miraculous, wonderful, marvellous. It also suggests the esoteric concept of the ‘veil of Maya’, in which spirit is seen to be veiled by matter. We are all imprisoned by this veil of materialism, and only those who are able, like Plato’s prisoner, to reject it and search for something greater, can see the truth.

Cụm từ “ánh huy hoàng bị giam cầm” mang bản chất rất Song Ngư; Song Ngư cai quản nhà tù và những gì huy hoàng, kỳ diệu, tuyệt vời, phi thường. Nó cũng gợi đến quan niệm nội môn về “bức màn ảo lực”, trong đó tinh thần bị vật chất che phủ. Tất cả chúng ta đều bị giam cầm bởi bức màn duy vật này, và chỉ những người có thể bác bỏ nó như người tù của Plato và tìm kiếm điều gì đó cao cả hơn mới có thể thấy chân lý.

As places of initiation caves were secret places, and in myth and legend their entrances were guarded from the profane by a labyrinth or dangerous passage, or by some monster or supernatural person. In Greek mythology, this was the many-headed dog, Cerberus. The dog is another symbol for Pisces and in ancient times dogs were regarded as keepers of the boundaries between this world and the next, or guardians of the underworld. The dog also represents the powerful Piscean qualities of fidelity, devotion, loyalty and obedience, for the Sixth Ray of Love and Devotion is very pronounced in this sign.

Với tư cách những nơi điểm đạo, hang động là các địa điểm bí mật; trong thần thoại và truyền thuyết, lối vào của chúng được bảo vệ khỏi những kẻ phàm tục bằng một mê cung, một lối đi nguy hiểm, một quái vật hoặc một nhân vật siêu nhiên. Trong thần thoại Hy Lạp, đó là con chó nhiều đầu Cerberus. Chó là một biểu tượng khác của Song Ngư, và vào thời cổ đại, chó được xem là những kẻ canh giữ ranh giới giữa thế giới này với thế giới bên kia, hoặc những vệ binh của âm giới. Chó cũng đại diện cho những phẩm tính mạnh mẽ của Song Ngư như trung thành, sùng tín, tận tụy và vâng phục, bởi Cung Sáu của Bác Ái và Sùng Tín biểu hiện rất rõ trong dấu hiệu này.

The shyness of the jackal, the determination of the wolf, the craftiness of the hyena and the devotion of the house pet all belong to Pisces, and its ruler, Pluto. Humankind is psychologically capable of all, or at least some of these traits. In the versatile profession of politics, Winston Churchill, the bulldog, called Mussolini, snapping around the carcass of defeated France, a jackal.

Sự nhút nhát của chó rừng, tính kiên quyết của sói, sự xảo quyệt của linh cẩu và lòng tận tụy của thú nuôi trong nhà đều thuộc Song Ngư và chủ tinh Sao Diêm Vương. Về mặt tâm lý, nhân loại có khả năng biểu hiện tất cả hoặc ít nhất một số đặc điểm này. Trong nghề chính trị đa diện, Winston Churchill, người được ví như chó bò, đã gọi Mussolini đang cắn xé quanh xác nước Pháp bại trận là một con chó rừng.

The dog can also suggest the forces of the unconscious and their eruption into or withdrawal from consciousness. During his years in political exile, prior to the outbreak of the Second World War, when he alone, it seemed, spoke out against the rising Nazi threat, Winston Churchill was hounded by periodic bouts of depression, which he called his ‘black dog’. John Milton describes similar torment in ‘L’Allegro’, using language laden with Piscean terminology:

Chó cũng có thể gợi đến các mãnh lực vô thức cùng sự bùng phát của chúng vào tâm thức hoặc sự rút lui khỏi tâm thức. Trong những năm bị lưu đày về chính trị trước khi Thế Chiến Thứ Hai bùng nổ, khi dường như chỉ mình ông lên tiếng chống lại mối đe dọa đang gia tăng của Đức Quốc xã, Winston Churchill bị những cơn trầm cảm định kỳ săn đuổi, và ông gọi chúng là “con chó đen” của mình. John Milton mô tả một nỗi giày vò tương tự trong “Người Vui Vẻ”, bằng ngôn ngữ chứa đầy thuật ngữ Song Ngư:

Hence, loathèd Melancholy,

Hãy đi đi, nỗi U Sầu đáng ghét,

Of Cerberus, and blackest Midnight born,

Đứa con của Cerberus và Đêm Đen sâu thẳm nhất,

In Stygian cave forlorn

Bị bỏ rơi trong hang động sông Âm Phủ,

’Mongst horrid shapes, and shrieks, and sights unholy.

Giữa những hình thù ghê rợn, tiếng thét và cảnh tượng bất tịnh.

Cerberus was the watchful dog that guarded the entrance to the underworld of Pluto. According to Hesiod, Cerberus had fifty heads, though other mythologists gave him three. Cerberus prevented the living from entering the infernal regions and the dead from escaping their confinement. When he was attacked and one of his heads cut off, yet more heads grew in its place. It was usual for those heroes who visited Pluto’s kingdom to appease the barking mouths of Cerberus with cakes of flour and honey, reminding us that exploration into the unconscious should be undertaken with due respect and preparation.

Cerberus là con chó cảnh giác canh giữ lối vào âm giới của Sao Diêm Vương. Theo Hesiod, Cerberus có năm mươi đầu, dù các nhà thần thoại học khác cho rằng nó có ba đầu. Cerberus ngăn người sống bước vào vùng địa ngục và ngăn người chết thoát khỏi nơi giam cầm. Khi nó bị tấn công và một chiếc đầu bị chặt đứt, nhiều đầu khác lại mọc lên thay thế. Những anh hùng viếng thăm giới của Sao Diêm Vương thường xoa dịu những cái miệng sủa vang của Cerberus bằng bánh làm từ bột mì và mật ong, nhắc nhở chúng ta rằng việc thăm dò cõi vô thức phải được tiến hành với sự tôn trọng và chuẩn bị thích đáng.

Cerberus can therefore be seen as the symbol of censorship, of the unconscious denying the conscious mind access to material, often because the conscious personality is too fragile to cope with it. In astrological consultations, for instance, it sometimes transpires that incest (which is one manifestation of an afflicted Mars in Cancer or Mars in the fourth house), is very apparent in someone’s chart, but the person may be unable to even consider that there is or might have been incest in his or her family.

Vì vậy, Cerberus có thể được xem là biểu tượng của sự kiểm duyệt, khi cõi vô thức ngăn thể trí hữu thức tiếp cận chất liệu, thường vì phàm ngã hữu thức quá mong manh để đối phó với nó. Chẳng hạn, trong các buổi tư vấn chiêm tinh, đôi khi người ta nhận thấy loạn luân, một biểu hiện của Sao Hỏa chịu góc hợp bất lợi trong Cự Giải hoặc Sao Hỏa ở nhà 4, hiện ra rất rõ trong lá số chiêm tinh của một người, nhưng người ấy thậm chí có thể không thể cân nhắc khả năng đã hoặc đang có loạn luân trong gia đình mình.

When Pisces is in the seventh house of marriage, the spouse, mysteriously, may censor what is done by the wife or the husband. The letter X, ruled by Pisces, is also a symbol of censorship; in the old system of film censorship, X-rated films were forbidden to persons under eighteen, often because they contained scenes of nakedness (Pisces) and their contents were regarded as wicked, obscene or corrupting.

Khi Song Ngư nằm trong nhà 7 của hôn nhân, người phối ngẫu có thể kiểm soát một cách bí ẩn những việc người vợ hoặc người chồng thực hiện. Chữ cái Ích, do Song Ngư cai quản, cũng là biểu tượng của sự kiểm duyệt; trong hệ thống kiểm duyệt phim ảnh cũ, phim xếp loại Ích bị cấm đối với người dưới mười tám tuổi, thường vì chúng có những cảnh khỏa thân thuộc Song Ngư và nội dung bị xem là tà ác, tục tĩu hoặc đồi bại.

Pisces is the sign of nakedness, especially nakedness before god. Nudity suggests being free, not just of our clothes but of our earthly trammels, with the resultant feeling of emancipation. We come into this world naked and we leave it naked. Nakedness is often taken to represent innocence. Adam and Eve, having transgressed, became aware of their nakedness and covered themselves up; they became guilty. Those who experience the splendour of God automatically feel naked and humble, whatever their material success or standing. All of us, ultimately have to stand naked before God; there is nothing that we can hide or conceal from the Higher Self. In its highest expression nakedness is the symbol of frankness, of utter revelation of ones shortcomings before the Self.

Song Ngư là dấu hiệu của sự trần truồng, đặc biệt là trần truồng trước Thượng đế. Khỏa thân gợi đến trạng thái tự do, không chỉ thoát khỏi quần áo mà còn khỏi những xiềng xích trần thế, cùng cảm giác giải thoát phát sinh từ đó. Chúng ta trần truồng khi đến thế giới này và cũng trần truồng khi rời khỏi nó. Sự trần truồng thường được xem là biểu tượng của tính vô tội. Sau khi phạm giới, Adam và Eve nhận biết sự trần truồng của mình và che thân lại; họ đã mang tội. Những người trải nghiệm vẻ huy hoàng của Thượng đế tự nhiên cảm thấy trần trụi và khiêm nhường, bất kể thành công hay địa vị vật chất của họ. Cuối cùng, tất cả chúng ta đều phải đứng trần trụi trước Thượng đế; không điều gì chúng ta có thể che giấu khỏi Bản Ngã Cao Siêu. Trong biểu hiện cao nhất, sự trần truồng là biểu tượng của lòng thẳng thắn, của sự mặc khải hoàn toàn những thiếu sót của mình trước chân ngã.

The saints, of which there are so many, are placed under Pisces, as are the sinners which complement them. Pisces is the sign of self-undoing, when the individual is the cause of his or her own downfall: “Now mark me how I will undo myself.” (Richard II). This sign also suggests the factor of unresolved dharma, or the responsibilities and obligations that we all have in some way or another, and which must be taken care of. If neglected, these can often lead to personal undoing.

Các vị thánh, vốn có rất nhiều, thuộc Song Ngư, cũng như những kẻ tội lỗi bổ sung cho họ. Song Ngư là dấu hiệu của sự tự hủy hoại, khi chính cá nhân là nguyên nhân khiến mình suy vong: “Giờ hãy xem ta sẽ tự hủy hoại mình như thế nào.” (Richard Đệ Nhị). Dấu hiệu này cũng gợi đến yếu tố thiên chức chưa được giải quyết, tức những trách nhiệm và nghĩa vụ mà tất cả chúng ta đều mang theo cách này hay cách khác và phải hoàn thành. Nếu bị sao lãng, chúng thường có thể dẫn đến sự tự hủy hoại cá nhân.

Pisces is also associated with the Victorian Age, well-known for its religious intensity and extraordinary prudishness, in which even the legs of chairs were meant to be hidden from view, their nakedness being considered as somewhat vulgar and indecent. At the same time, however, in true Piscean fashion, crime and prostitution flourished alongside such Puritanism.

Song Ngư cũng gắn liền với Thời Đại Victoria, nổi tiếng vì cường độ tôn giáo và tính đoan trang quá mức khác thường, đến mức ngay cả chân ghế cũng phải được che khỏi tầm mắt vì sự trần trụi của chúng bị xem là phần nào thô tục và khiếm nhã. Tuy nhiên, đồng thời, theo đúng kiểu Song Ngư, tội phạm và mại dâm phát triển mạnh bên cạnh chủ nghĩa Thanh giáo ấy.

Pisces, ruler of the twelfth house, the last house or ‘end’ of the zodiac, suggests the completion of a cycle, for the great wheel of the zodiac can be seen to form such a periodicity. This needs careful definition, because the end of a cycle does not necessarily mean the death of something. Neptune and Cancer rule death, typically from illness, or old age. Scorpio suggests violent death. Pisces suggests death or an end in the sense of it being the last in a series of a cycle. The last train of the day, the last race at a meeting like Epsom, or ‘the last of the summer wine’ all come under Pisces in this respect. Sun in Pisces or Pisces in the fifth also suggests the past life, or a previous life.

Song Ngư, chủ tinh của nhà 12, nhà cuối cùng hay “điểm tận cùng” của Hoàng đạo, gợi đến sự hoàn tất một chu kỳ, bởi bánh xe vĩ đại của Hoàng đạo có thể được xem là tạo nên một tính tuần hoàn như thế. Điều này cần được xác định cẩn thận, vì sự kết thúc một chu kỳ không nhất thiết có nghĩa là cái chết của một điều gì đó. Sao Hải Vương và Cự Giải cai quản cái chết, thường do bệnh tật hoặc tuổi già. Hổ Cáp gợi đến cái chết bạo lực. Song Ngư gợi đến cái chết hoặc sự kết thúc theo nghĩa đó là phần cuối cùng trong một chuỗi tuần hoàn. Chuyến tàu cuối cùng trong ngày, cuộc đua cuối cùng tại một trường đua như Epsom, hoặc “chút rượu cuối mùa hè” đều thuộc Song Ngư theo phương diện này. Mặt Trời trong Song Ngư hoặc Song Ngư ở nhà 5 cũng gợi đến kiếp trước hay một kiếp sống trước.

When Mars is placed in Pisces we find the person who has the capacity to march to his or her salvation (sometimes, ironically, through a criminal act), or on a mission that leads them to their final hours, or conclusion. It is the Knights of the Holy Grail, Joan of Arc, the Crusades, the Inquisition, or the Knights Templar; many of these scenarios ended in nightmare.

Khi Sao Hỏa nằm trong Song Ngư, chúng ta thấy một người có khả năng tiến bước đến sự cứu rỗi của mình, đôi khi trớ trêu thay lại thông qua một hành vi phạm tội, hoặc dấn thân vào một sứ mệnh dẫn họ đến những giờ phút cuối cùng hay đoạn kết. Đó là các Hiệp Sĩ Chén Thánh, Joan thành Arc, các cuộc Thập Tự Chinh, Tòa án Dị giáo hoặc các Hiệp Sĩ Dòng Đền; nhiều kịch bản trong số này đã kết thúc trong ác mộng.

Pisces is the sign of damnation and of the heresy and the heretic, who often faces death. It is also the sign of the martyr, who meets his end in the name of his faith. Martyrdom is always in the eye of the beholder. Sacrifice as seen by Mother Church was sometimes rewarded with sainthood, especially if it was obvious or witnessed by many. There is a long list of Christian martyrs; the one par excellence for Anglo-Saxon tradition is, of course, the twelfth century chancellor and archbishop, Thomas à Becket, who was murdered in his own cathedral. The martyr St. Andrew, a fisherman and one of the twelve apostles, was crucified on an X-shaped cross, which became the Christian symbol of St. Andrew’s Cross or the saltier.

Song Ngư là dấu hiệu của sự đọa đày, tà thuyết và kẻ dị giáo, người thường phải đối mặt với cái chết. Nó cũng là dấu hiệu của người tử đạo, người gặp đoạn kết nhân danh đức tin của mình. Sự tử đạo luôn tùy thuộc vào con mắt người quan sát. Sự hy sinh theo quan điểm của Giáo hội Mẹ đôi khi được tưởng thưởng bằng việc phong thánh, đặc biệt nếu nó hiển nhiên hoặc được nhiều người chứng kiến. Có một danh sách dài các vị tử đạo Cơ Đốc; nhân vật tiêu biểu nhất trong truyền thống Anglo-Saxon dĩ nhiên là Thomas Becket, tể tướng kiêm tổng giám mục thế kỷ mười hai, người bị sát hại trong chính thánh đường của mình. Thánh tử đạo Andrew, một ngư dân và là một trong mười hai Tông đồ, bị đóng đinh trên một thập giá hình chữ Ích, về sau trở thành biểu tượng Cơ Đốc mang tên Thập Giá Thánh Andrew hay thập giá chéo.

Pisces is, therefore, the sign which brings matters to conclusion and suggests the completion of something. The suffering and death of Jesus on the cross, that awful and mysterious act of 2,000 years ago were meant to indicate the ending of something: “It is finished.” (John 19:30). Nothing could be more final than the act of crucifixion. Figuratively speaking, crucifixion often occurs in society today, in acts like the execution of a criminal, indicating a final act of retribution and punishment.

Vì vậy, Song Ngư là dấu hiệu đưa mọi sự đến kết luận và gợi đến sự hoàn tất một điều gì đó. Sự đau khổ và cái chết của Đức Jesus trên thập giá, hành động khủng khiếp và bí nhiệm cách đây hai nghìn năm, nhằm biểu thị sự kết thúc của một điều gì đó: “Mọi sự đã hoàn tất.” (Phúc Âm John 19:30). Không gì có thể dứt khoát hơn hành động đóng đinh trên thập giá. Theo nghĩa bóng, sự đóng đinh thường xảy ra trong xã hội ngày nay qua những hành động như xử tử một tội phạm, biểu thị hành động báo ứng và trừng phạt cuối cùng.

Pisces is the sign of drugs, drug abuse, and the crucifixion of addiction and the self-undoing and self-destruction it can cause. Many a life has been brought sadly to conclusion through drugs, with an overdose which is accidental or intentional, as in the suicide of the young and destitute eighteenth century poet Thomas Chatterton, who tried, unsuccessfully, to pass off his own poems as the work of a fictitious fifteenth century monk. Sometimes premature death comes through a criminal act, or even in the hell of madness:

Song Ngư là dấu hiệu của ma túy, sự lạm dụng ma túy, cảnh đóng đinh của cơn nghiện cùng sự tự hủy hoại và tự tàn phá mà nó có thể gây ra. Biết bao cuộc đời đã buồn bã đi đến kết thúc vì ma túy, qua một liều quá mức do vô tình hoặc cố ý, như trong vụ tự sát của Thomas Chatterton, nhà thơ trẻ nghèo khổ ở thế kỷ mười tám, người đã cố nhưng không thành công trong việc giả mạo các bài thơ của mình thành tác phẩm của một tu sĩ hư cấu ở thế kỷ mười lăm. Đôi khi cái chết non trẻ xảy đến qua một hành vi phạm tội, hoặc thậm chí trong địa ngục của sự điên loạn:

I saw the best minds of my generation destroyed by madness, starving hysterical naked, dragging themselves through the negro streets at dawn looking for an angry fix, angel-headed hipsters burning for the ancient heavenly connection to the starry dynamo in the machinery of the night.

Tôi đã thấy những trí tuệ ưu tú nhất trong thế hệ mình bị sự điên loạn hủy diệt, đói khát, cuồng loạn, trần truồng, lê thân qua những đường phố của người da đen lúc bình minh để tìm một liều thuốc dữ dội, những kẻ phóng túng mang đầu thiên thần cháy bỏng vì mối liên kết thiên đường cổ xưa với cỗ máy phát điện đầy sao trong bộ máy của đêm tối.

—Allen Ginsberg, Howl

—Allen Ginsberg, Tiếng Tru

This is the sign of alcohol, especially the wine or brandy produced from the grape. It can be the wine of the drunkard or that of communion in the High Church or the Catholic Church. In an episode after the flood, Noah is portrayed as having discovered winemaking and becoming helplessly drunk (Genesis 9:20-27). Pisces also rules alcoholism, especially where the alcoholic has to be institutionalised in order to be dried out and cured, or where he or she attends alcoholics anonymous. Alcohol, of course, brings self-undoing and premature death to many unfortunate souls. In Greek mythology, the spirits of the dead were ferried by Charon the boatman over the rivers Acheron and Styx to Hades, the hellish, infernal and gloomy underworld. Hence we have the expression ‘black as the Styx’.

Đây là dấu hiệu của rượu, đặc biệt là rượu vang hoặc rượu mạnh làm từ nho. Đó có thể là rượu của kẻ say hoặc rượu hiệp lễ trong Giáo hội Thượng lưu hay Giáo hội Công giáo. Trong một câu chuyện sau trận đại hồng thủy, Noah được mô tả là đã khám phá việc làm rượu rồi say đến bất lực (Sáng Thế Ký 9:20-27). Song Ngư cũng cai quản chứng nghiện rượu, đặc biệt khi người nghiện phải vào cơ sở điều trị để cai và chữa bệnh, hoặc khi họ tham dự hội những người nghiện rượu ẩn danh. Dĩ nhiên, rượu khiến nhiều linh hồn bất hạnh tự hủy hoại và chết sớm. Trong thần thoại Hy Lạp, người lái đò Charon đưa linh hồn người chết qua các sông Acheron và Styx đến Hades, âm giới địa ngục, tối tăm và ảm đạm. Vì thế chúng ta có thành ngữ “đen như sông Styx”.

The glyph of Pisces could be said to represent a cross-section of a river, with the two opposing banks and the flat surface of the water between them. Pisces rules rivers, especially those which are held sacred or holy, like the Ganges, or those where events occur, whether a drowning on the river bank or a picnic held there. Bathing naked at the riverbank is doubly Piscean. Pisces also rules river banks, the edges of rivers, and the riparian rights that are associated with them. It also rules banks where there is no river, like a steep grassy bank, and even the lands that lie on both sides of a long river like the Nile. The Egyptians believed that the life-giving water of the Nile had its source in a cave.

Có thể nói biểu tượng Song Ngư đại diện cho mặt cắt ngang của một dòng sông, với hai bờ đối diện và mặt nước phẳng ở giữa. Song Ngư cai quản các dòng sông, đặc biệt những dòng sông được xem là thiêng liêng hoặc thánh thiện như sông Hằng, hay những nơi xảy ra các sự kiện, dù là một vụ chết đuối bên bờ sông hay một chuyến dã ngoại được tổ chức tại đó. Tắm khỏa thân bên bờ sông mang tính Song Ngư gấp đôi. Song Ngư cũng cai quản bờ sông, mép sông và các quyền ven sông liên quan đến chúng. Nó còn cai quản những bờ dốc không có sông, như một bờ cỏ dốc, và thậm chí những vùng đất nằm ở hai bên một con sông dài như sông Nile. Người Ai Cập tin rằng dòng nước ban sự sống của sông Nile bắt nguồn từ một hang động.

The great rivers of the world come under Pisces, like the two great rivers of China, the Huang Ho and Yangtze-Kiang, together make up the Pisces glyph, curving towards each other.

Các dòng sông lớn trên thế giới thuộc Song Ngư, như hai con sông lớn của Trung Quốc là Hoàng Hà và Trường Giang, cùng tạo nên biểu tượng Song Ngư khi uốn cong về phía nhau.

They both house river people, often flood their banks and typify the influence of river topography on the development of civilisations. These peoples of China are often born on the river, live on the river, and even die there. Two other great rivers, the Tigris and Euphrates in Iraq, also support river peoples and form the shape of a water bag, are also Piscean. Pisces also emerges in the shape of those rivers that have various curves and bends that sometimes broaden the river, sometimes narrow it. Often, in the narrow spots where it can be crossed, we find a bridge forming the ‘crossbar’ of the Pisces glyph.

Cả hai đều là nơi cư ngụ của cư dân sông nước, thường tràn bờ và tiêu biểu cho ảnh hưởng của địa hình sông ngòi đối với sự phát triển của các nền văn minh. Những cư dân này của Trung Quốc thường sinh ra trên sông, sống trên sông và thậm chí chết ở đó. Hai dòng sông lớn khác là Tigris và Euphrates ở Iraq cũng nuôi sống các cộng đồng sông nước và tạo thành hình dạng một túi nước, nên cũng thuộc Song Ngư. Song Ngư còn hiện ra trong hình dạng những dòng sông có nhiều đường cong và khúc uốn, lúc mở rộng, lúc thu hẹp dòng chảy. Tại những chỗ hẹp có thể vượt qua, chúng ta thường thấy một cây cầu tạo thành “thanh ngang” của biểu tượng Song Ngư.

The river is analogous to the steady passage of life itself. As the Greek philosopher Heraclitus once remarked: “You can’t step into the same river twice.” Indeed, Pisces rules the feet which, in their shape, bear a likeness to the two fish of this sign. Individuals with the water element strongly emphasised in their chart tend to do well at meditations involving a devotional theme, which frequently leads them to ‘The Feet of the Master’.

Dòng sông tương đồng với sự trôi chảy đều đặn của chính sự sống. Như triết gia Hy Lạp Heraclitus từng nhận xét: “Các bạn không thể bước vào cùng một dòng sông hai lần.” Quả vậy, Song Ngư cai quản bàn chân, vốn có hình dạng tương tự hai con cá của dấu hiệu này. Những người có nguyên tố nước được nhấn mạnh mạnh mẽ trong lá số chiêm tinh thường thực hành tốt các bài tham thiền có chủ đề sùng tín, điều thường dẫn họ đến “Dưới Chân Thầy”.

As the lowest part of the body the feet suggest humility, and the lowly. Figuratively speaking, we throw ourselves at someone’s feet to ask for mercy. Kissing of the feet signifies complete abasement and reverence. The washing of the feet would be Pisces in the sixth house of Virgo, which rules hygiene. Jesus washed his disciples’ feet and instructed them to do the same to their followers, as an act of humility: “Lord, dost thou wash my feet?” (St John 13:6). The preparedness of the Master to serve those who are his ashram is a lovely symbol of humility. Humility is a common factor in religious conversion, and cells that confine and assist brainwashing, or monastic cells that reinforce devotion come under this sign.

Là phần thấp nhất của cơ thể, bàn chân gợi đến sự khiêm nhường và thấp hèn. Theo nghĩa bóng, chúng ta phủ phục dưới chân một người để cầu xin lòng thương xót. Hôn chân biểu thị sự hạ mình và tôn kính hoàn toàn. Rửa chân thuộc Song Ngư trong nhà 6 của Xử Nữ, vốn cai quản vệ sinh. Đức Jesus rửa chân cho các đệ tử và dạy họ làm điều tương tự với những người đi theo mình như một hành động khiêm nhường: “Lạy Chúa, Ngài rửa chân cho con sao?” (Phúc Âm John 13:6). Việc Chân sư sẵn lòng phụng sự những người thuộc ashram của Ngài là một biểu tượng đẹp đẽ của sự khiêm nhường. Khiêm nhường là yếu tố thường gặp trong sự cải đạo; những phòng giam dùng để giam giữ và hỗ trợ việc tẩy não, hoặc các phòng tu viện củng cố lòng sùng tín, đều thuộc dấu hiệu này.

The symbol of footprints represent the passage of an unknown person, especially a divine presence or visitation of a deity or saintly person as a guide to the follower or devotee. As Rumi, the Persian mystic and poet, once wrote: “If you do not know the way, seek it where his footprints are.”

Biểu tượng dấu chân đại diện cho hành trình của một người vô danh, đặc biệt là sự hiện diện thiêng liêng hoặc cuộc viếng thăm của một vị thần hay thánh nhân với tư cách người dẫn đường cho môn đồ hoặc tín đồ. Như Rumi, nhà thần bí kiêm thi sĩ Ba Tư, từng viết: “Nếu bạn không biết đường, hãy tìm nó nơi có dấu chân của Ngài.”

When Jesus walked, miraculously, upon the water, he symbolised a mastery of the astral body, an essential task for the Piscean, who often struggles to become more mentally polarised. Pisces progresses ‘feet first’ whereas its adjacent sign, Aries, goes ‘headlong’ or head first. The former is emotional and the latter is mental. Both should take the best from each other.

Khi Đức Jesus đi trên mặt nước bằng phép lạ, Ngài tượng trưng cho sự làm chủ thể cảm dục, một nhiệm vụ thiết yếu đối với người Song Ngư, vốn thường phải đấu tranh để trở nên phân cực trí tuệ hơn. Song Ngư tiến bước “bằng chân trước”, trong khi dấu hiệu liền kề là Bạch Dương lại “lao đầu” hay đi bằng đầu trước. Dấu hiệu trước thiên về cảm xúc, còn dấu hiệu sau thiên về trí tuệ. Cả hai nên tiếp nhận những gì tốt đẹp nhất của nhau.

Pisces, in its paradoxical way, embraces all that is low and dirty and filthy, including the most degrading, infamous and bestial aspects of human life, as well as that which is most sublime and spiritual: “Behold, I come as a thief.” (Revelation 16:15). Pisces suggests both angels and devils, of which there are few still in existence, except in the creative imagination of romantics. It also rules both the hell state and the heaven state. The Christian heaven world once flourished in the astral planes, with its angels and cherubim and associated Christian imagery from the medieval and Renaissance periods. There also exists a hell world some five thousand miles below the surface of the Earth. Sometimes we have to endure a hell on Earth, and we pray to reach heavenly heights. Pisces will produce for us, whichever way we are oriented, a heaven or a hell.

Theo cách nghịch lý của mình, Song Ngư bao gồm mọi điều thấp hèn, bẩn thỉu và ô uế, kể cả những phương diện hạ đẳng, khét tiếng và thú tính nhất của đời sống nhân loại, cũng như những gì cao cả và tinh thần nhất: “Kìa, Ta đến như kẻ trộm.” (Khải Huyền 16:15). Song Ngư gợi đến cả thiên thần lẫn ma quỷ, dù hiện nay hiếm còn ai tin chúng tồn tại, ngoại trừ trong Sự tưởng tượng sáng tạo của những người lãng mạn. Nó cũng cai quản cả trạng thái địa ngục lẫn trạng thái thiên đường. Cõi thiên đường Cơ Đốc từng phát triển mạnh trên các cõi cảm dục, với thiên thần, tiểu thiên thần và các hình ảnh Cơ Đốc liên quan từ thời trung cổ và Phục Hưng. Cũng tồn tại một thế giới địa ngục cách bề mặt Trái Đất khoảng tám nghìn kilômét về phía dưới. Đôi khi chúng ta phải chịu đựng địa ngục trên Trái Đất và cầu nguyện để đạt đến những đỉnh cao thiên đường. Tùy theo định hướng của chúng ta, Song Ngư sẽ tạo ra cho chúng ta một thiên đường hoặc một địa ngục.

A descent into hell, astrologically speaking, would be an afflicted Cancer in the twelfth, or Pisces in the fourth. Spiritual responsibilities and initiation inevitably bring an experience of the hell worlds, because anybody with any strength (a prerequisite for initiation) has to serve a period in the hell regions, which may only be twenty seconds or so, in order to draw off some of the venom that exists there. Such an experience will also strengthen the character and increase the capacity to deal with appalling situations, to develop spiritual courage and staying power. The pagan Romans used to throw the Christians into the arena to face lions and other wild beasts. The aspirant on the Path must think very carefully about what lies ahead of him or her. Such experiences have to be undertaken sooner or later, if not in this life, then in lives to come.

Nói theo chiêm tinh học, một cuộc giáng xuống địa ngục sẽ là Cự Giải chịu góc hợp bất lợi trong nhà 12 hoặc Song Ngư trong nhà 4. Những trách nhiệm tinh thần và sự điểm đạo tất yếu mang lại một trải nghiệm về các cõi địa ngục, bởi bất kỳ ai có sức mạnh, một điều kiện tiên quyết cho điểm đạo, đều phải trải qua một thời gian trong các vùng địa ngục, có thể chỉ khoảng hai mươi giây, nhằm rút bớt phần nọc độc tồn tại ở đó. Trải nghiệm như vậy cũng sẽ giúp lập hạnh và gia tăng khả năng xử lý những tình huống kinh khủng, phát triển lòng can đảm tinh thần cùng sức chịu đựng bền bỉ. Người La Mã ngoại giáo từng ném các tín đồ Cơ Đốc vào đấu trường để đối mặt với sư tử và những dã thú khác. Người chí nguyện trên Đường Đạo phải suy nghĩ thật kỹ về những gì đang chờ đợi mình phía trước. Sớm hay muộn, họ phải trải qua những kinh nghiệm như vậy; nếu không trong kiếp này thì trong những kiếp tới.

The concept of evil, the devil and everything associated with them come under Pisces. Such concepts were once paramount in the minds of Christians, who felt a real terror of the devil and his ability to encourage self-undoing: “Get thee behind me, Satan.” (St Matthew 16:23). The slogan on the crest of the royal family and motto for the Order of the Garter also comes to mind: “Honi soit qui mal y pense”, or “evil be to him who evil thinks”.

Quan niệm về cái ác, ma quỷ và mọi điều liên quan đến chúng đều thuộc Song Ngư. Những quan niệm như vậy từng ngự trị trong thể trí của các tín đồ Cơ Đốc, những người thực sự khiếp sợ ma quỷ và khả năng xúi giục con người tự hủy hoại: “Hỡi Satan, hãy lui ra sau Ta.” (Phúc Âm Matthew 16:23). Khẩu hiệu trên huy hiệu hoàng gia và phương châm của Huân chương Hiệp Sĩ cũng hiện lên trong tâm trí: “Điều ác sẽ đến với kẻ nghĩ điều ác.”

Blasphemy or the use of God’s or the Virgin Mary’s name in vain, also comes under Pisces. It is the sign of curses, and oaths, of swearwords and expletives, and when Pluto is retrograde (see chapter seven), it rules shouts, loud noises, clamour, noisy protest marches, and anything that is harsh and brutal and loud and bursts forth unconsciously. Pisces rules the unconscious, and things from the unconscious burst into awareness here.

Sự báng bổ hoặc việc dùng danh Thượng đế hay Đức Mẹ Maria một cách bất kính cũng thuộc Song Ngư. Đây là dấu hiệu của lời nguyền, lời thề, tiếng chửi rủa và lời cảm thán; khi Sao Diêm Vương nghịch hành, nó cai quản tiếng la hét, âm thanh lớn, tiếng ồn ào, những cuộc tuần hành phản đối huyên náo và mọi thứ thô bạo, dữ dằn, ầm ĩ, bùng phát một cách vô thức. Song Ngư cai quản cõi vô thức, và tại đây những điều từ cõi vô thức bùng vào sự nhận biết.

Things that are chthonic, that lie hidden, deep below the ground or in the unconscious, come under Pisces. This sign rules outbursts, eruptions, upheavals and cataclysms, especially those that come from deep under the earth. It rules volcanoes like Mount Vesuvius, the active volcano near Naples that destroyed three ancient Roman cities and remains a powerful symbol to this day. For many people the great red eruptions of volcanic larva suggest the hell world, with the devil and his red, horned demons stoking their fires, symbolising the lowest depths of Pisces.

Những gì thuộc lòng đất, ẩn giấu sâu dưới mặt đất hoặc trong cõi vô thức, đều thuộc Song Ngư. Dấu hiệu này cai quản những cơn bộc phát, phun trào, biến động và đại tai biến, đặc biệt những gì xuất phát từ sâu dưới lòng đất. Nó cai quản các núi lửa như Vesuvius, ngọn núi lửa đang hoạt động gần Naples đã hủy diệt ba thành phố La Mã cổ đại và đến nay vẫn là một biểu tượng mạnh mẽ. Đối với nhiều người, những dòng dung nham đỏ rực phun trào gợi đến thế giới địa ngục, nơi ma quỷ cùng những ác quỷ đỏ có sừng khơi lửa, tượng trưng cho những vực sâu thấp nhất của Song Ngư.

Finally, I might add here that the colours of Pisces are those of crimson, cerise, mauve, and pink. The colour of red wine, and of the bright red of the famous London bus, whose colour almost shouts (Pluto) at you also comes under this sign, along with that of the archbishops gown, which lies between a puce and a violet.

Cuối cùng, tôi xin nói thêm rằng các màu của Song Ngư là đỏ thẫm, đỏ anh đào, tím hoa cà và hồng. Màu rượu vang đỏ và màu đỏ tươi của chiếc xe buýt Luân Đôn nổi tiếng, một màu sắc gần như hét vào các bạn theo tính chất Sao Diêm Vương, cũng thuộc dấu hiệu này, cùng màu áo choàng của tổng giám mục, nằm giữa đỏ tía và tím.

Keywords for Pisces, Pluto and the Twelfth House:

Các từ khóa cho Song Ngư, Sao Diêm Vương và Nhà 12:

MI5; CIA; police; criminals; evidence; aliases; bent; fishy; undercover; underground; secrets; secret enemies; hidden; cover-ups; sham; concealment; pockets; cowls; cloaks; tents; censors; disaffection; subversion; abduction; protests; loud noises; upheavals; eruptions; bombs; explosions; exuberance; cursing; tactless; blot; besmirch; smear; sin; devils; self-undoing; nakedness; epidemics; plagues; alcoholism; rivers; river banks; the unconscious; dogs; Cerberus; hydra; caves; chthonic; hell and purgatory; heaven and hell; institutions; promises; saints and sinners; angels and devils; idols; devotional; holy; faith; feet; tarsus; toes.

Cơ quan An ninh Anh; Cơ quan Tình báo Trung ương Hoa Kỳ; cảnh sát; tội phạm; chứng cứ; bí danh; bất lương; đáng ngờ; hoạt động bí mật; dưới lòng đất; bí mật; kẻ thù bí mật; ẩn giấu; che đậy; giả tạo; giấu giếm; túi; mũ trùm; áo choàng; lều; kiểm duyệt; bất mãn; lật đổ; bắt cóc; phản đối; tiếng ồn lớn; biến động; phun trào; bom; vụ nổ; sự phấn khích; nguyền rủa; thiếu tế nhị; vết nhơ; làm hoen ố; bôi nhọ; tội lỗi; ma quỷ; tự hủy hoại; trần truồng; dịch bệnh; ôn dịch; nghiện rượu; sông; bờ sông; cõi vô thức; chó; Cerberus; quái vật nhiều đầu; hang động; thuộc lòng đất; địa ngục và luyện ngục; thiên đường và địa ngục; các cơ sở; lời hứa; thánh nhân và tội đồ; thiên thần và ma quỷ; thần tượng; sùng tín; thánh thiện; đức tin; bàn chân; xương cổ chân; ngón chân.

THE PATH of PISCES – ĐƯỜNG ĐẠO của SONG NGƯ

I like a church; I like a cowl;

Tôi yêu một giáo đường; tôi yêu chiếc mũ trùm;

I love a prophet of the soul;

Tôi yêu một tiên tri của linh hồn;

And on my heart monastic aisles

Và trên tim tôi, những lối đi tu viện

Fall like sweet strains, or pensive smiles;

Buông xuống như giai điệu ngọt ngào hay nụ cười trầm tư;

Yet not for all his faith can see,

Nhưng dù đức tin của vị ấy thấy được mọi điều,

Would I that cowlèd churchman be.

Tôi vẫn không muốn thành giáo sĩ khoác mũ trùm ấy.

—Ralph Waldo Emerson, The Problem

—Ralph Waldo Emerson, Vấn Đề

Few of us can escape our Piscean heritage. It is not just that we are all born with at least some Piscean configurations in our natal charts, or that subsequent progressions and transits lead us into entanglements with the sign of Pisces; it is more that we have been born into the product of a whole Age of Pisces. In this sense, Pisces has been the dominant sign for over 2000 years, and has pervaded every aspect of human life. Whether we derive from the Pilgrim Fathers, from the ghettos of Italy or from enmeshment with some Piscean institution such as the Church; indeed, whatever our education or family background, it takes a long, long time for the effects of any age to loosen its hold on the thoughts of man, let alone to free him from his physical involvement with it.

Ít người trong chúng ta có thể thoát khỏi di sản Song Ngư của mình. Không chỉ vì tất cả chúng ta đều sinh ra với ít nhất một vài cấu hình Song Ngư trong lá số chiêm tinh bản mệnh, hoặc vì những tiến trình và quá cảnh tiếp theo khiến chúng ta vướng mắc với dấu hiệu Song Ngư; quan trọng hơn, chúng ta sinh ra trong sản phẩm của cả một Kỷ Nguyên Song Ngư. Theo nghĩa này, Song Ngư đã là dấu hiệu thống trị suốt hơn hai nghìn năm và thấm vào mọi phương diện của đời sống nhân loại. Dù chúng ta có nguồn gốc từ các Giáo phụ Hành hương, từ những khu biệt lập Do Thái ở Ý, hay từ sự vướng mắc với một thể chế Song Ngư nào đó như Giáo hội; quả thật, bất kể nền giáo dục hay hoàn cảnh gia đình của chúng ta ra sao, phải mất một thời gian rất dài để ảnh hưởng của bất kỳ thời đại nào nới lỏng sự kìm giữ đối với tư tưởng con người, chưa nói đến việc giải phóng họ khỏi sự dính mắc hồng trần với nó.

Britain lost an awful lot of churches during the bombings of the Second World War and most of them were never rebuilt. Of those that were (in the usual Piscean burst of devotion and haste, without thinking and testing) most are today almost empty, the congregations diminishing with each year. All the cajoling and threats of hell-fire are not going to pack them again. Perhaps here and there a geophysical cataclysm, a civil war or an epidemic will fill a few front rows for a while but the death note has been sounded and the conclusion of the Age of Pisces is already upon us. The overrunning of the Tibetan monasteries by an atheistic Chinese culture, the disarray in the Vatican over the marriage of the clergy (a matter purely and ultimately of conversion of energies of chakras below the diaphragm to those above it) and the orientation of Protestantism towards capitalism are mere gyrations in the death struggle of the Piscean leviathan.

Nước Anh đã mất rất nhiều nhà thờ trong các cuộc ném bom của Thế Chiến Thứ Hai, và phần lớn không bao giờ được xây dựng lại. Trong số những nhà thờ được xây lại, theo cơn bùng phát sùng tín và vội vã quen thuộc của Song Ngư, không suy nghĩ hay kiểm nghiệm, ngày nay hầu hết gần như trống rỗng, với số giáo dân giảm dần mỗi năm. Mọi lời dụ dỗ và đe dọa bằng lửa địa ngục cũng không thể khiến chúng chật kín trở lại. Có lẽ đây đó một đại tai biến địa chất, nội chiến hoặc dịch bệnh sẽ lấp đầy vài hàng ghế đầu trong một thời gian, nhưng âm điệu tử vong đã được xướng lên và sự kết thúc của Kỷ Nguyên Song Ngư đã ở ngay trước mắt chúng ta. Việc các tu viện Tây Tạng bị một nền văn hóa Trung Quốc vô thần tràn ngập, sự hỗn loạn ở Vatican về chuyện giáo sĩ kết hôn, vốn thuần túy và rốt cuộc chỉ là vấn đề chuyển đổi năng lượng từ các luân xa dưới cơ hoành lên những luân xa phía trên, cùng định hướng của đạo Tin Lành về phía chủ nghĩa tư bản chỉ là những vòng giãy giụa trong cuộc hấp hối của thủy quái Song Ngư.

A holistic perspective is replacing Christianity in which the universal brotherhood of Aquarius is the keynote. Until then, Pisceans will still repeat to themselves or in their diminishing congregations:

Một quan điểm toàn thể đang thay thế Cơ Đốc giáo, trong đó tình huynh đệ phổ quát của Bảo Bình là chủ âm. Cho đến lúc đó, người Song Ngư vẫn sẽ tự nhắc mình hoặc lặp lại trong những giáo đoàn ngày càng thu hẹp của họ:

We have left undone those things which we

Chúng ta đã bỏ mặc những điều mình

ought to have done; And we have done

đáng lẽ phải làm; Và chúng ta đã làm

those things which we ought not to have

những điều mình đáng lẽ không nên

done; And there is no health in us.

làm; Và trong chúng ta không có sự lành mạnh.

—The Book of Common Prayer

—Sách Cầu Nguyện Chung

In the completely devotional types, this direct appeal to conscience, with the aim of subduing the rebelling mind of the victim, can be a sickening spectacle. The Piscean’s fault is usually overreaction to some inner urging, especially if the culprit believes it to come from the Lord or from his Master. Lack of enthusiasm or energy for matters of a devotional nature is not a Piscean shortcoming. On the contrary! So often, so very often, the earnest Piscean has much to give but cannot be used because of his clumsiness arising out of his utter devotion to the cause at the cost of common sense. Such over-reactive ways can bring chaos and disruption to the group that would like to work with him.

Ở những người hoàn toàn sùng tín, lời kêu gọi trực tiếp đến lương tâm này, với mục đích khuất phục thể trí phản kháng của nạn nhân, có thể trở thành một cảnh tượng đáng ghê sợ. Lỗi của người Song Ngư thường là phản ứng thái quá trước một thôi thúc bên trong, đặc biệt nếu người gây ra điều ấy tin rằng nó đến từ Chúa hoặc Chân sư của mình. Thiếu nhiệt tình hay năng lượng đối với những vấn đề mang bản chất sùng tín không phải là khuyết điểm của Song Ngư. Hoàn toàn ngược lại! Rất thường xuyên, người Song Ngư nhiệt thành có nhiều điều để cống hiến nhưng không thể được sử dụng vì sự vụng về phát sinh từ lòng tận tụy hoàn toàn với chính nghĩa mà bất chấp lương tri. Những cách phản ứng thái quá như vậy có thể mang đến hỗn loạn và gián đoạn cho nhóm muốn làm việc cùng y.

When divine unrest is rampant beneath the breast, then the urgent presence of the soul is felt and cannot be denied. The following extract from The Hound of Heaven by Francis Thompson is very expressive of this, as well as being Piscean in its tone and symbolism:

Khi sự bất an thiêng liêng lan tràn dưới lồng ngực, người ta cảm nhận được sự hiện diện cấp thiết của linh hồn và không thể phủ nhận nó. Đoạn trích sau từ Con Chó Săn của Thiên Đường của Francis Thompson biểu đạt điều này rất rõ, đồng thời cũng mang tính Song Ngư trong âm điệu và biểu tượng:

I fled Him, down the nights and down the days;

Tôi chạy trốn Ngài, qua những đêm dài và những ngày dài;

I fled Him, down the arches of the years;

Tôi chạy trốn Ngài, qua những mái vòm của tháng năm;

I fled Him, down the labyrinthine ways

Tôi chạy trốn Ngài, qua những nẻo đường mê cung

Of my own mind; and in the mist of tears

Của chính thể trí mình; và trong màn sương nước mắt

I hid from Him, and under running laughter.

Tôi ẩn khỏi Ngài, dưới những tràng cười tuôn chảy.

Up vistaed hopes I sped;

Tôi lao lên qua những viễn cảnh hy vọng;

And shot, precipitated,

Và phóng xuống, đổ nhào,

Adown Titanic glooms of chasmed fears,

Vào bóng tối khổng lồ của những nỗi sợ nứt vực,

From those strong Feet that followed, followed after.

Trốn đôi Chân mạnh mẽ vẫn theo sau, theo mãi.

But with unhurrying chase,

Nhưng với cuộc săn đuổi không hề vội vã,

And unperturbed pace,

Và nhịp bước không hề xao động,

Deliberate speed, majestic instancy,

Tốc độ thận trọng, sự cấp thiết uy nghi,

They beat—and a Voice beat

Đôi Chân dồn nhịp—và một Tiếng Nói dồn nhịp

More instant than the Feet—

Cấp thiết hơn cả đôi Chân—

All things betray thee, who betrayest Me.

Mọi vật đều phản bội ngươi, kẻ phản bội Ta.

Pisces, however, has to understand that the day of the devotee is over. The fleeing of many westerners to the feet of some supposed guru in India, or at the top of the Andes, or in darkest Africa, is a procedure that sickens the Great Ones who observe it. The field of service for such westerners is in the West! If they cannot find dark places in the West in which they can shed their light, it means they are blind! This is a great fault of Pisceans and their unbridled energy can drive them headlong and blindly in the wrong direction.

Tuy nhiên, Song Ngư phải thấu hiểu rằng thời đại của người sùng tín đã qua. Việc nhiều người phương Tây chạy đến dưới chân một vị đạo sư giả định nào đó ở Ấn Độ, trên đỉnh dãy Andes hoặc tại nơi tăm tối nhất của châu Phi là một hành động khiến Các Đấng Cao Cả đang quan sát cảm thấy ghê sợ. Lĩnh vực phụng sự của những người phương Tây ấy nằm ngay tại phương Tây! Nếu họ không thể tìm thấy những nơi tăm tối ở phương Tây để soi rọi ánh sáng của mình, điều đó có nghĩa là họ mù quáng! Đây là một khuyết điểm lớn của người Song Ngư, và năng lượng không được kiềm chế có thể khiến họ lao đầu một cách mù quáng theo hướng sai lầm.

Perhaps the author (with Uranus and Mars in Pisces, forming an angle in a grand trine in water) can be excused for these lines which he wrote emerging from the Piscean blood-bath that precedes initiation:

Có lẽ tác giả, với Sao Thiên Vương và Sao Hỏa trong Song Ngư tạo thành một góc hợp trong đại tam hợp nước, có thể được tha thứ cho những dòng sau đây, được ông viết khi bước ra khỏi cuộc tắm máu Song Ngư diễn ra trước điểm đạo:

I’ve glimpsed my share of heaven and hell

Tôi đã thoáng thấy phần thiên đường và địa ngục của mình

From the unkempt highways of my own mind.

Từ những đại lộ hoang phế trong chính thể trí tôi.

My fishlike feet have felt the snares and tugs

Đôi chân tựa cá của tôi đã cảm nhận những cạm bẫy và sức kéo

Of a thousand lives along that tortured way;

Của nghìn kiếp sống dọc theo con đường thống khổ ấy;

Now shot of Piscean shoe and shod with soul

Giờ đây thoát khỏi đôi giày Song Ngư và mang hài linh hồn

They feel the pulse of ‘Earth’s crammed with Heaven

Chúng cảm nhận nhịp đập của câu: ‘Trái Đất tràn ngập Thiên Đường

And every common bush afire with God,’

Và mọi bụi cây bình thường đều rực cháy Thượng đế,’

The anima mundi, heavenly dew

Hồn thế giới, sương trời

Staring from every eye, glowing from every hue;

Nhìn ra từ mọi ánh mắt, rực sáng trong mọi sắc màu;

Her staff, Sanat’s sacred rod, first-born’s plaything

Quyền trượng của Bà, Thần Trượng thiêng liêng của Sanat, đồ chơi của con đầu lòng

Plied with neural prod my back with ceaseless scourge,

Không ngừng thúc vào lưng tôi bằng ngọn roi thần kinh,

Sweet pain of the entwining snakes, life’s prop

Nỗi đau ngọt ngào của đôi rắn quấn nhau, trụ đỡ của sự sống

That drove and flogged me to the mountain top.

Đã thôi thúc và quất roi đưa tôi lên đỉnh núi.

It contains in a few words (that suppress and express many) what efforts the author had to make to break the vice-like grip which religious brainwashing in his early years had imposed on him and, let it be said now, he had no greater share in such experiences than any average young man in the West.

Chỉ trong vài lời ít ỏi, vừa che giấu vừa biểu đạt nhiều điều, đoạn thơ nói lên những nỗ lực mà tác giả phải thực hiện để phá vỡ sự kìm kẹp như gọng kìm do việc nhồi sọ tôn giáo trong những năm đầu đời áp đặt lên ông; và giờ đây cần nói rằng, ông cũng không trải qua những kinh nghiệm như thế nhiều hơn bất kỳ thanh niên bình thường nào ở phương Tây.

“Give me a child for the first seven years, and you may do what you like with him afterwards” is a Jesuit maxim of education in the Catholic Church and it is a clever one. What is first learnt by the fertile, uncluttered human brain in childhood is usually the last to remain there in extreme old age. Anyone who has sat and talked to very elderly relatives will know what I mean. They forget recent events in their lives and eventually only remember what was put into their brains in childhood. For me, it was not so much what the Church taught me in my early years that had to be eradicated. I grew up in a land in which an underprivileged race, not my own colour, cleaned my shoes, made up my bed, washed my clothes, and fetched and carried at my beck and call; all the while that fertile young brain was recording and entrenching the proceedings. Add to this a thousand other factors that insidiously occupy the hallowed temple of consciousness in which the Lord of the Higher Self must one day be invited to seat himself and you will quickly understand the problems of Pisces on the Path of Discipleship. In my own instance, it took me ten long years of intense effort to eradicate the prejudice against colour that was implanted in those early days by my cultural background.

“Hãy trao cho tôi một đứa trẻ trong bảy năm đầu đời, rồi sau đó các bạn muốn làm gì với nó cũng được” là một châm ngôn giáo dục khôn ngoan của dòng Tên trong Giáo hội Công giáo. Điều mà bộ não con người màu mỡ, chưa chất chứa gì, học được đầu tiên trong thời thơ ấu thường là điều cuối cùng còn lưu lại ở tuổi già cực độ. Bất kỳ ai từng ngồi trò chuyện với những người họ hàng rất cao tuổi đều hiểu điều tôi muốn nói. Họ quên những sự kiện gần đây trong đời mình và cuối cùng chỉ nhớ những gì đã được đưa vào bộ não họ từ thời thơ ấu. Đối với tôi, điều cần loại bỏ không hẳn là những gì Giáo hội đã dạy trong những năm đầu đời. Tôi lớn lên tại một vùng đất nơi những người thuộc một chủng tộc chịu nhiều thiệt thòi, có màu da khác tôi, đánh giày, dọn giường, giặt quần áo và chạy đi chạy lại phục dịch theo lệnh tôi; trong suốt thời gian ấy, bộ não trẻ trung màu mỡ kia ghi nhận và khắc sâu mọi diễn biến. Hãy cộng thêm vào đó nghìn yếu tố khác âm thầm chiếm lĩnh ngôi đền thiêng của tâm thức, nơi một ngày kia Chúa Tể của Bản Ngã Cao Siêu phải được mời ngự tọa, và các bạn sẽ nhanh chóng thấu hiểu những vấn đề của Song Ngư trên Con Đường Đệ Tử. Trong trường hợp của riêng tôi, phải mất mười năm dài nỗ lực mãnh liệt, tôi mới loại bỏ được thành kiến về màu da mà bối cảnh văn hóa đã gieo vào những ngày đầu ấy.

Substitute privilege, dogma, ritual, scientific method, or cultural environment for any or all of the above, multiply it because the subject is Piscean, and you have the problems of his or her spiritual growth in a nutshell. It is salvation that is required; not from life on Earth, not from the sins committed or uncommitted, but from the entanglements, emotional and mental, that have beset and occupied the vehicle of his personality, the Temple of the Lord.

Hãy thay bất kỳ hoặc tất cả những điều trên bằng đặc quyền, giáo điều, nghi lễ, phương pháp khoa học hay môi trường văn hóa; rồi nhân chúng lên vì đối tượng là người Song Ngư, và các bạn sẽ thấy cô đọng những vấn đề trong sự trưởng thành tinh thần của y. Điều cần có là sự cứu rỗi; không phải khỏi sự sống trên Trái Đất, không phải khỏi những tội lỗi đã hoặc chưa phạm, mà khỏi những vướng mắc cảm xúc và trí tuệ đã bủa vây, chiếm lĩnh hiện thể phàm ngã của y, tức Ngôi Đền của Chúa Tể.

In a study of esoteric psychology and the Seven Rays, one soon discovers that the Sixth Ray of Devotion and Idealism (the pre-eminent Ray of Pisces) can cause havoc in spiritual unfoldment. The problem here is not a lack of energy resources but a lack of expression. The Sixth Ray (or Pisces) must express itself by finding an object for its devotion. Too often there will be a restricted number of interests and avenues for their self-expression, or ‘too much energy, and too little to put it into’. The way out for the young Piscean aspirant is to have impressed upon him the need to broaden his experiences and to open his mind. For those who are older and not really able to start investigating wider and new fields of expression, the problem is more difficult. But for both, there is one common foe, and that is attachments to narrow ideas and ways. For the disciple, no matter what his sign, salvation comes with the freeing of the mind and the placing of it in the hands of the Higher Self. The way to this can be found through the ‘Three Paths which are One’:

Khi nghiên cứu Tâm Lý Học Nội Môn và Bảy Cung, người ta sớm khám phá rằng Cung sáu của Sùng tín và Chủ nghĩa Lý tưởng, Cung nổi bật nhất của Song Ngư, có thể tàn phá sự khai mở tinh thần. Vấn đề ở đây không phải thiếu nguồn năng lượng mà là thiếu sự biểu đạt. Cung sáu, hay Song Ngư, phải biểu đạt chính mình bằng cách tìm một đối tượng để sùng tín. Quá thường xuyên, họ chỉ có một số ít mối quan tâm và đường hướng để tự biểu đạt, hay nói cách khác là “quá nhiều năng lượng mà có quá ít nơi để dồn vào”. Lối thoát cho người chí nguyện Song Ngư trẻ tuổi là làm cho y nhận thức sâu sắc nhu cầu mở rộng kinh nghiệm và khai mở thể trí. Đối với những người lớn tuổi hơn và thực sự không thể bắt đầu khảo sát những lĩnh vực biểu đạt mới mẻ, rộng lớn hơn, vấn đề càng khó khăn. Nhưng cả hai đều có một kẻ thù chung, đó là sự bám chấp vào những ý tưởng và đường lối chật hẹp. Đối với đệ tử, bất kể thuộc dấu hiệu nào, sự cứu rỗi đến khi thể trí được giải phóng và đặt vào tay Bản Ngã Cao Siêu. Có thể tìm thấy con đường dẫn đến điều này qua “Ba Con Đường vốn là Một”:

1. Ever-increasing devotion to the service of mankind, irrespective of class, creed or colour.

1. Ngày càng sùng tín với việc phụng sự nhân loại, bất kể giai cấp, tín ngưỡng hay màu da.

2. Devoted attention to the classical teachings of Ancient Wisdom and the dissemination of them amongst all men.

2. Chuyên tâm sùng tín vào các giáo huấn cổ điển của Minh Triết Ngàn Đời và truyền bá chúng cho mọi người.

3. Meditation.

3. Tham thiền.

The language of the ‘Three Great Truths’ from The Idyll of the White Lotus will appeal most to the Piscean and should be contemplated often:

Ngôn từ của “Ba Chân Lý Vĩ Đại” trong Khúc Điền Viên của Hoa Sen Trắng sẽ đặc biệt thu hút người Song Ngư và cần được thường xuyên chiêm ngưỡng:

“Hear me, my brother. There are three truths which are absolute, and which cannot be lost, but yet may remain silent for lack of speech:

“Hãy nghe tôi, huynh đệ của tôi. Có ba chân lý tuyệt đối, không thể mất đi, nhưng vẫn có thể lặng im vì thiếu lời diễn đạt:

“The soul of man is immortal, and its future is the future of a thing whose growth and splendour has no limit.

“Linh hồn con người bất tử, và tương lai của nó là tương lai của một thực thể có sự tăng trưởng và huy hoàng vô hạn.

“The principle which gives life, dwells in us and without us, is undying and eternally beneficent, is not heard, seen or smelt, but is perceived by the man who desires perception.

“Nguyên khí ban sự sống ngự trong chúng ta và bên ngoài chúng ta, bất diệt và vĩnh viễn từ ái; tai không nghe, mắt không thấy, mũi không ngửi được nó, nhưng người khát khao nhận biết sẽ cảm nhận được nó.

“Each man is his own absolute lawgiver, the dispenser of glory or gloom to himself; the decreer of his life, his reward, his punishment.

“Mỗi người là nhà lập pháp tuyệt đối của chính mình, là kẻ ban phát vinh quang hay u ám cho mình; là người định đoạt đời mình, phần thưởng và hình phạt của mình.

“These truths, which are as great as is life itself, are as simple as the simplest mind of man. Feed the hungry with them.”

“Những chân lý này vĩ đại như chính sự sống và đơn giản như thể trí đơn sơ nhất của con người. Hãy dùng chúng nuôi dưỡng những người đói khát.”

The problems of Pisces are enmeshment, overreaction, dissipation of energy, difficulty in expression, blindness and narrowness. Pisces must learn to lift all problems out of the emotional plane and on to the mental one, to deal with them there and having dealt with them, then to go higher than prayer into meditation. The following parable is very suggestive of the weakness of Pisces in this respect and epitomises the failure of the Piscean Age.

Các vấn đề của Song Ngư là sự mắc kẹt, phản ứng thái quá, làm tiêu tan năng lượng, khó biểu đạt, mù quáng và hẹp hòi. Song Ngư phải học cách nâng mọi vấn đề khỏi cõi cảm dục lên cõi trí, xử lý chúng ở đó, và sau khi đã xử lý, phải vượt cao hơn sự cầu nguyện để bước vào tham thiền. Ẩn dụ sau đây gợi lên rất rõ nhược điểm của Song Ngư về phương diện này và tóm lược sự thất bại của Kỷ nguyên Song Ngư.

The River and the Rope – Dòng Sông và Sợi Dây

There were once two countries, one called the Land of Bliss, flowing with milk and honey; the other in an arid region full of strife and unrest, and this was the Land of Woe. They were separated by a swift, wide and dangerous river, and those who sought to cross that river lost their lives in the attempt.

Thuở xưa có hai xứ sở, một nơi gọi là Miền Chí Phúc, tràn trề sữa và mật ong; nơi kia thuộc một vùng khô cằn, đầy xung đột và bất ổn, gọi là Miền Khổ Đau. Một dòng sông rộng lớn, chảy xiết và nguy hiểm ngăn cách hai miền; những ai tìm cách vượt sông đều mất mạng trong lúc cố gắng.

Then one day there came a man who, because of his love for the people decided to try to place a rope from one bank to the other. He reasoned that even if he lost his life in the attempt it would not matter because others could use the rope to help themselves across safely. And so he fixed one end of the rope to a tree, made a noose of the other end and started to swim. The river was very wide and rough, and when he was about half-way across, some hunters on the banks of the land of woe, seeing the splashing, thought it was a great fish and shot their arrows, mortally wounding him. Nevertheless, with a last and great effort he managed to throw the noose of his rope around the stump of a tree before he sank below the waves.

Rồi một ngày kia, có một người vì yêu thương dân chúng nên quyết định thử giăng một sợi dây từ bờ này sang bờ kia. Ông lý luận rằng dù có mất mạng trong khi cố gắng cũng không sao, bởi những người khác có thể dùng sợi dây để giúp mình vượt qua an toàn. Vì vậy, ông buộc một đầu dây vào cây, làm một thòng lọng ở đầu kia rồi bắt đầu bơi. Dòng sông rất rộng và cuộn sóng dữ dội; khi ông bơi được khoảng nửa đường, một số thợ săn trên bờ Miền Khổ Đau thấy nước bắn tung tóe, tưởng đó là con cá lớn nên bắn tên, khiến ông bị trọng thương. Tuy nhiên, bằng một nỗ lực lớn lao cuối cùng, ông đã quăng được thòng lọng quanh gốc cây trước khi chìm xuống dưới những ngọn sóng.

When the people saw what had happened, they began to worship him as a hero, saying ‘He died to save us, and so he is worthy of our adulation and love.’ And yet, although they worshipped him, only a handful attempted to cross the river, for the others said within themselves, ‘Even though the rope is there, and we cannot drown if we cling thereto, yet the waters are cold, the river wide, and the effort of crossing is very great.’ And so, in the course of time, the rope was almost forgotten and became covered with weeds and entangled in the fallen branches of old trees, so that it hardly resembled a rope at all.

Khi dân chúng thấy điều đã xảy ra, họ bắt đầu tôn thờ ông như một anh hùng và nói: “Ông đã chết để cứu chúng ta, vì vậy ông xứng đáng được chúng ta tôn kính và yêu thương.” Tuy nhiên, dù tôn thờ ông, chỉ một số ít người cố gắng vượt sông, vì những người khác tự nhủ: “Dù sợi dây đã ở đó và chúng ta không thể chết đuối nếu bám vào nó, nhưng nước lạnh, sông rộng, còn việc vượt qua đòi hỏi nỗ lực quá lớn.” Vì vậy, theo thời gian, sợi dây gần như bị quên lãng, cỏ dại phủ kín và những cành cây già đổ xuống quấn quanh, khiến nó hầu như không còn giống một sợi dây nữa.

But the worship of the hero continued; monuments and buildings were erected to his memory and people sang songs of adulation to him, and prayed to him because of his great love for them. Second, third and fourth generations of men came into being and their leaders, men of learning, preached of the hero and how he had died to save them, but of the rope across the river they never spoke, for now it had been forgotten altogether.

Nhưng việc tôn thờ vị anh hùng vẫn tiếp tục; người ta dựng tượng đài và các công trình để tưởng nhớ ông, hát những bài ca tôn vinh và cầu nguyện với ông vì tình thương lớn lao ông dành cho họ. Các thế hệ thứ hai, thứ ba và thứ tư lần lượt ra đời; những người lãnh đạo và các học giả của họ thuyết giảng về vị anh hùng cùng việc ông đã chết để cứu họ, nhưng không bao giờ nói đến sợi dây bắc qua sông, vì giờ đây nó đã hoàn toàn bị quên lãng.

Consequently, a great confusion arose by reason of the arguments and teachings and oratory, and finally many superstitions came into being, so that only a very few were able to discern the difference between folly and the truth. Also much discourse arose among them and they quarrelled and fought, and those few who were able to discern the truth were persecuted and reviled. So the Land of Woe became more stricken with sorrow and unrest than it already was.

Do đó, sự tranh luận, giáo huấn và tài hùng biện đã làm nảy sinh một tình trạng hỗn loạn lớn; cuối cùng nhiều điều mê tín xuất hiện, đến nỗi chỉ rất ít người có thể phân biện sự khác nhau giữa ngu xuẩn và chân lý. Họ cũng tranh luận rất nhiều, rồi cãi vã và đánh nhau; số ít người có thể phân biện chân lý thì bị ngược đãi và phỉ báng. Vì vậy, Miền Khổ Đau càng chìm sâu trong đau buồn và bất ổn hơn trước.

Finally a body of learned men arose and they cried ‘Why this strife? All that is needful is to worship this hero as a god, and to believe that he died to save others, and lo, when we ourselves die we shall go to the land of Bliss with no trouble at all. For although our bodies cannot float across the river while we are alive, our souls will float across it when we are dead. Moreover, so great was his love and power and heroism, that all we ask of his spirit, he will surely do, if we but shower enough worship on him in return.’

Cuối cùng, một nhóm học giả xuất hiện và kêu lên: “Tại sao lại có xung đột này? Tất cả những gì cần thiết là tôn thờ vị anh hùng ấy như một vị thần và tin rằng ông đã chết để cứu những người khác; rồi này, khi chính chúng ta chết, chúng ta sẽ đến Miền Chí Phúc mà chẳng gặp chút khó khăn nào. Bởi dù thể xác chúng ta không thể nổi qua sông khi còn sống, linh hồn chúng ta sẽ nổi qua đó khi chúng ta chết. Hơn nữa, tình thương, quyền năng và lòng anh hùng của ông vĩ đại đến mức ông chắc chắn sẽ đáp ứng mọi điều chúng ta cầu xin tinh thần ông, miễn là đổi lại chúng ta tuôn đủ sự tôn thờ lên ông.”

When the people heard this, they were overcome with joy and heaped honours upon the teachers, saying ‘Great is their wisdom for they have shown us an easy way. Simple indeed it is to worship and pray and to ask our hero to save us when we die; so now let us eat, drink, and be merry and make the best of our sojourn in the Land of Woe.’

Khi nghe điều này, dân chúng tràn ngập hoan hỉ và trao nhiều vinh dự cho các huấn sư, nói rằng: “Minh triết của họ thật vĩ đại vì họ đã chỉ cho chúng ta một con đường dễ dàng. Quả thực, thật đơn giản khi chỉ cần tôn thờ, cầu nguyện và xin vị anh hùng cứu chúng ta lúc chết; vì vậy giờ đây hãy ăn uống, vui chơi và tận hưởng hết mức thời gian lưu lại Miền Khổ Đau.”

But meanwhile the spirit of that hero looked upon his brothers with sadness as he listened to their petitions and prayers. And into their ears he whispered: ‘My brothers you do err, for verily, I lived to save you, but alas that you should have forgotten the rope which I placed across the river between the lands of Woe and Bliss, for to that end did I come, and for no other. Because of my love for you, my spirit is close to you, and I will comfort and cheer you in your adversities, yet carry you across the river I must not, however much ye pray and implore.’ But although the hero spoke to them thus, yet too loud did they utter their prayers and petitions to hear the still small voice of his spirit—and so did they remain in the Land of Woe.

Nhưng trong lúc ấy, tinh thần của vị anh hùng buồn bã nhìn các huynh đệ mình khi lắng nghe lời thỉnh cầu và cầu nguyện của họ. Ông thì thầm vào tai họ: “Các huynh đệ của tôi, các bạn quả thật đang lầm lạc, vì tôi đã sống để cứu các bạn; nhưng than ôi, các bạn lại quên sợi dây tôi đã giăng qua dòng sông giữa Miền Khổ Đau và Miền Chí Phúc. Chính vì mục đích ấy mà tôi đã đến, không vì điều gì khác. Vì tình thương dành cho các bạn, tinh thần tôi ở gần các bạn; tôi sẽ an ủi và khích lệ các bạn trong nghịch cảnh, nhưng tôi không được phép đưa các bạn qua sông, cho dù các bạn có cầu nguyện và van xin đến đâu.” Tuy vị anh hùng đã nói với họ như vậy, họ vẫn cất lời cầu nguyện và thỉnh cầu quá lớn đến mức không thể nghe tiếng nói nhỏ nhẹ, tĩnh lặng của tinh thần ông—vì thế họ vẫn ở lại Miền Khổ Đau.

PISCES RISING: PISCES on the ASCENDANT – SONG NGƯ MỌC: SONG NGƯ Ở ĐIỂM MỌC

Onward, Christian soldiers,

Tiến lên, những chiến sĩ Kitô giáo,

Marching as to war,

Hành quân như bước vào cuộc chiến,

With the cross of Jesus

Với thập giá của Đức Jesus

Going on before.

Đi trước dẫn đường.

—Sabine Baring-Gould

—Sabine Baring-Gould

The Sun and its position in the horoscope indicate the nature of the personality and affect its behaviour. But in 21st century astrology the preponderance of the personality is reduced and the soul, or Higher Self, is considered much more important. The latter is represented in the horoscope by the ‘rising sign’.

Mặt Trời và vị trí của nó trong lá số chiêm tinh biểu thị bản chất của phàm ngã và ảnh hưởng đến hành vi của nó. Nhưng trong chiêm tinh học thế kỷ hai mươi mốt, ưu thế của phàm ngã giảm xuống, còn linh hồn, hay Bản Ngã Cao Siêu, được xem là quan trọng hơn nhiều. Lá số chiêm tinh biểu thị Bản Ngã Cao Siêu bằng “dấu hiệu mọc”.

The rising sign, also called the ascendant, refers to the sign of the zodiac which is on the eastern horizon at the moment of birth. A horoscope reveals it immediately at ‘nine o’clock’ on the chart. You don’t have to be born in Pisces to have this sign rising; in fact, you have one chance in twelve. Because the sign on the ascendant changes every two hours as the Earth rotates, Pisces is rising for approximately two hours of every day. Hence it is important to know your time of birth before you can find out what rising sign you have.

Dấu hiệu mọc, cũng gọi là điểm mọc, chỉ dấu hiệu Hoàng đạo nằm trên đường chân trời phía đông vào thời điểm sinh. Lá số chiêm tinh lập tức cho thấy nó tại vị trí “chín giờ” trên lá số. Các bạn không nhất thiết phải sinh trong Song Ngư mới có dấu hiệu này mọc; thực ra xác suất là một phần mười hai. Vì dấu hiệu tại điểm mọc thay đổi sau mỗi hai giờ khi Trái Đất tự quay, nên Song Ngư mọc khoảng hai giờ mỗi ngày. Do đó, cần biết giờ sinh trước khi các bạn có thể xác định dấu hiệu mọc của mình.

In the new astrology the rising sign is of prime importance and is held to be of much greater significance than that of the Sun sign. Indeed, the whole science of astrology is moving towards emphasising the ascendant, in the light of recent scientific research indicating that rising signs, more than anything, give a degree of scientific corroboration to astrology.

Trong chiêm tinh học mới, dấu hiệu mọc có tầm quan trọng hàng đầu và được xem là có thâm nghĩa lớn hơn nhiều so với dấu hiệu mặt trời. Thật vậy, toàn bộ khoa học chiêm tinh đang tiến đến việc nhấn mạnh điểm mọc, dưới ánh sáng của các nghiên cứu khoa học gần đây cho thấy dấu hiệu mọc, hơn bất kỳ điều gì khác, mang lại một mức độ kiểm chứng khoa học cho chiêm tinh học.

The Sun sign and rising sign are usually different, although they can be the same if the individual is born near the time of dawn. It may happen that those who are born with Pisces as their Sun sign will also have Pisces rising. This means that both the Sun and Pisces were on the horizon at the time of birth. This is a very powerful configuration, and it will influence the whole chart. It will re-emphasise all the Piscean qualities in your life and will also give strong direction to those aspects of your existence which are spiritual.

Dấu hiệu mặt trời và dấu hiệu mọc thường khác nhau, dù chúng có thể giống nhau nếu cá nhân sinh gần lúc bình minh. Có thể xảy ra trường hợp những người sinh ra với Song Ngư là dấu hiệu mặt trời cũng có Song Ngư mọc. Điều này có nghĩa cả Mặt Trời lẫn Song Ngư đều nằm trên đường chân trời vào thời điểm sinh. Đây là một cấu hình rất mạnh và sẽ ảnh hưởng đến toàn bộ lá số. Nó sẽ tái nhấn mạnh mọi phẩm tính Song Ngư trong đời các bạn, đồng thời tạo phương hướng mạnh mẽ cho những phương diện tinh thần trong sự hiện tồn của các bạn.

The rising sign drives the personality towards its spiritual goal and it moderates the efforts of the personality when the goal is other than spiritual. It also indicates one’s deepest potential which normally may never surface unless this sign is activated or powerful. In advanced astrology it is possible to ascertain the soul’s purpose in incarnation through an examination of the rising sign and the aspects which are formed to it. Indeed, when a person is treading the path of spiritual unfoldment, it is more correct to take his rising sign, the place of the soul or Higher Self, as representing him, rather than his Sun sign.

Dấu hiệu mọc thúc đẩy phàm ngã hướng đến mục tiêu tinh thần và điều tiết các nỗ lực của phàm ngã khi mục tiêu ấy không mang tính tinh thần. Nó cũng biểu thị tiềm năng sâu xa nhất của một người, vốn thường không bao giờ xuất lộ trừ phi dấu hiệu này được kích hoạt hoặc có sức mạnh. Trong chiêm tinh học cao cấp, người ta có thể xác định mục đích nhập thể của linh hồn bằng cách khảo sát dấu hiệu mọc và các góc hợp tạo với nó. Thật vậy, khi một người đang bước trên con đường khai mở tinh thần, sẽ chính xác hơn nếu xem dấu hiệu mọc của y, vị trí của linh hồn hay Bản Ngã Cao Siêu, là yếu tố đại diện cho y thay vì dấu hiệu mặt trời.

The first house, site of the ascendant, is concerned with matters at a national level. In Britain our cathedrals are still considered as national monuments. They were once not only representative of the spiritual status of the Church, but also of its authority and power. Our cities (ascendant) are defined as towns of major importance by the existence of a cathedral. This stems, of course, from the days when the Church was all-powerful at the state level.

Nhà một, vị trí của điểm mọc, liên quan đến các vấn đề ở cấp độ quốc gia. Tại Anh, các đại giáo đường vẫn được xem là những công trình quốc gia. Thuở xưa, chúng không chỉ biểu trưng cho địa vị tinh thần của Giáo hội mà còn cho thẩm quyền và quyền lực của Giáo hội. Sự hiện diện của một đại giáo đường xác định các thành phố của chúng ta, tức điểm mọc, là những thị trấn có tầm quan trọng lớn. Dĩ nhiên, điều này bắt nguồn từ thời Giáo hội có quyền lực tuyệt đối ở cấp nhà nước.

Pisces rising rules theocracy, or the constitution of a state in which God is regarded as the sole sovereign, and the laws of the realm as divine commands rather than human ordinances. Priests are considered as the officers of the invisible ruler. In the Roman Catholic Church the Pope was regarded as being infallible, meaning, that when speaking in his official role, he is kept from error in all that regards faith and morals. Such statements, in true Piscean fashion, could not be questioned. To the esotericist, however, only his soul or inner Self is truly infallible.

Song Ngư mọc cai quản chế độ thần quyền, hay hiến pháp của một quốc gia trong đó Thượng đế được xem là đấng chủ quyền duy nhất, còn luật pháp của vương quốc được coi là những mệnh lệnh thiêng liêng thay vì pháp lệnh của con người. Các giáo sĩ được xem là những viên chức của đấng cai trị vô hình. Trong Giáo hội Công giáo La Mã, Giáo hoàng được xem là bất khả sai lầm, nghĩa là khi phát biểu trong vai trò chính thức, ông không thể sai lầm trong mọi vấn đề liên quan đến đức tin và đạo đức. Theo đúng cung cách Song Ngư, những tuyên bố như thế không thể bị chất vấn. Tuy nhiên, đối với nhà bí truyền học, chỉ linh hồn hay Bản Ngã bên trong của ông mới thực sự bất khả sai lầm.

I would also include under this ascendant the theocracy of old Tibet, with its Dalai Lama, and the ancient theocracy of Egypt, where the pharaoh was seen as God, along with the theocratic element of ancient Rome, when emperors were regarded as gods. The Roman emperors, of course, mirrored many of the cruelties that were later to be acted out both against the Christians and by them. The throwing of the Christians into the arenas, feeding them alive to wild animals, was part of the excessive and brutal expression of Pisces during this era.

Tôi cũng xếp dưới điểm mọc này chế độ thần quyền của Tây Tạng xưa với Đức Đạt Lai Lạt Ma, chế độ thần quyền cổ đại của Ai Cập, nơi pharaoh được xem là Thượng đế, cùng yếu tố thần quyền của La Mã cổ đại, khi các hoàng đế được xem là những vị thần. Dĩ nhiên, các hoàng đế La Mã phản ánh nhiều sự tàn ác mà sau đó cả người Kitô giáo lẫn những kẻ chống lại họ đều thực hiện. Việc ném người Kitô giáo vào đấu trường, để thú dữ ăn sống họ, là một phần trong sự biểu đạt thái quá và tàn bạo của Song Ngư trong thời đại này.

Many of the worst features of the Piscean Age were enacted at the national level, and history is littered with the crimes that have been committed in the name of religion. Roman Catholicism, for instance, has generated an appalling karma, fuelled by activities like that of the Spanish Conquistadors of Mexico and South America, or the notorious Spanish inquisition of the sixteenth century, initially set up to persecute the Jews, Moslems and Protestants, which rapidly became a repressive instrument of state control, executing thousands of reputed heretics. The Inquisition became a byword for cruelty and obscurantism.

Nhiều đặc điểm tồi tệ nhất của Kỷ nguyên Song Ngư đã diễn ra ở cấp quốc gia, và lịch sử đầy rẫy những tội ác phạm dưới danh nghĩa tôn giáo. Chẳng hạn, Công giáo La Mã đã tạo ra một nghiệp quả khủng khiếp, được tiếp sức bởi những hoạt động như hành động của các nhà chinh phục Tây Ban Nha tại Mêhicô và Nam Mỹ, hay Tòa án Dị giáo Tây Ban Nha khét tiếng vào thế kỷ mười sáu. Ban đầu được lập ra để đàn áp người Do Thái, Hồi giáo và Tin Lành, nó nhanh chóng trở thành công cụ đàn áp của nhà nước, hành quyết hàng nghìn người bị cho là dị giáo. Tòa án Dị giáo trở thành biểu tượng của sự tàn ác và chủ nghĩa ngu dân.

The crusades, a series of medieval military expeditions under the banner of the cross to recover the Holy Land from the Muslims, were also typical of religious zeal blended with national interests. The name crusade (from Latin, “cross,” the emblem of the Crusaders) was also applied, especially in the thirteenth century, to wars against pagan peoples, Christian heretics, and political foes of the papacy. Many of those who took part in the crusades believed that their participation would virtually guarantee personal salvation. The first crusade took Jerusalem by storm, massacring virtually every inhabitant in the belief that they were purifying the city by washing it in the blood of the defeated infidels.

Các cuộc Thập tự chinh, một loạt viễn chinh quân sự thời trung cổ dưới ngọn cờ thập giá nhằm giành lại Đất Thánh từ người Hồi giáo, cũng là điển hình cho lòng nhiệt thành tôn giáo pha trộn với lợi ích quốc gia. Danh xưng Thập tự chinh, bắt nguồn từ tiếng có nghĩa là “thập giá”, biểu tượng của các chiến binh Thập tự, cũng được dùng, đặc biệt trong thế kỷ mười ba, cho các cuộc chiến chống những dân tộc ngoại giáo, người Kitô giáo dị giáo và các đối thủ chính trị của Giáo hoàng. Nhiều người tham gia Thập tự chinh tin rằng sự góp mặt của họ gần như bảo đảm sự cứu rỗi cá nhân. Cuộc Thập tự chinh thứ nhất đánh chiếm Jerusalem, tàn sát gần như mọi cư dân với niềm tin rằng họ đang thanh tẩy thành phố bằng cách tắm nó trong máu của những kẻ ngoại đạo bại trận.

Saint Cyprian, the third century Latin Christian writer and martyr, summarised the attitude of this period in his On the Unity of the Catholic Church: “He cannot have God for his father who has not the church for his mother”. In his current incarnation he has Pisces rising, but now plays a major role in promoting esoteric rather than religious teachings. The Church indeed has often been seen as a great mother, and the twelfth house is that of the mothering of planetary structures; here is found the ever-present being or mother who is present when woman are in pain and giving birth. We call her the World Mother.

Thánh Cyprian, nhà văn Kitô giáo viết bằng tiếng Latinh và là vị tử đạo thế kỷ thứ ba, đã tóm lược thái độ của thời kỳ này trong tác phẩm Về Sự Hợp Nhất của Giáo hội Công giáo: “Kẻ không có Giáo hội làm mẹ thì không thể có Thượng đế làm cha.” Trong lần lâm phàm hiện nay, ông có Song Ngư mọc, nhưng giờ đây đóng vai trò lớn trong việc thúc đẩy các giáo huấn huyền bí thay vì tôn giáo. Quả thực, Giáo hội thường được xem như một người mẹ vĩ đại, và nhà mười hai là nhà của chức năng làm mẹ đối với các cấu trúc hành tinh; ở đây ta thấy Sinh Mệnh hay người mẹ luôn hiện diện khi phụ nữ đau đớn và sinh con. Chúng ta gọi Bà là Đức Mẹ Thế Giới.

The first house rules doorways and entrances, and in ancient days city gates were very important places, where many activities took place. Pisces on the ascendant suggests the gates of heaven. It was widely believed that to pass through these gates all kinds of criteria had to be fulfilled: unquestioning belief, purity, penitence and devotion were essential credentials. It was considered important not only to save one’s own soul, but also the souls of others.

Nhà một cai quản các ô cửa và lối vào; thời cổ đại, cổng thành là những nơi rất quan trọng, nơi diễn ra nhiều hoạt động. Song Ngư ở điểm mọc gợi đến cổng thiên đường. Người ta từng tin rộng rãi rằng muốn đi qua những cánh cổng này phải đáp ứng đủ mọi tiêu chuẩn: niềm tin không chất vấn, sự thanh khiết, sám hối và sùng tín là những điều kiện thiết yếu. Việc cứu rỗi không chỉ linh hồn mình mà cả linh hồn người khác được xem là quan trọng.

Pisces, of course, is the sign of the saviours of the soul, and this ascendant inspired the missionaries that were sent out by various nations under the Catholic Church, especially those who went to South America. We should also include the great explorers that went out in the name of the Church, like Vasco da Gama, the Portuguese navigator who commanded an expedition in 1497 to discover the route to India around what is now the Cape of Good Hope in modern South Africa.

Dĩ nhiên, Song Ngư là dấu hiệu của những đấng cứu rỗi linh hồn, và điểm mọc này truyền cảm hứng cho các nhà truyền giáo được nhiều quốc gia phái đi dưới sự bảo trợ của Giáo hội Công giáo, đặc biệt là những người đến Nam Mỹ. Chúng ta cũng nên kể đến những nhà thám hiểm vĩ đại lên đường nhân danh Giáo hội, như Vasco da Gama, nhà hàng hải Bồ Đào Nha chỉ huy một đoàn thám hiểm vào năm 1497 nhằm khám phá tuyến đường đến Ấn Độ vòng qua nơi nay gọi là Mũi Hảo Vọng tại Nam Phi hiện đại.

With Pisces on the ascendant national institutes often play a part, especially when lunacy, alcoholism or crime is involved. This is the state penitentiary, prisons, and penology at a national level. Pisces rising, especially if it is afflicted, may find it hard to keep out of crime in the first thirty years of life. For whatever reasons, crime is thrust into the consciousness and self-undoing is often a result.

Khi Song Ngư ở điểm mọc, các cơ sở quốc gia thường đóng một vai trò, đặc biệt khi liên quan đến chứng mất trí, nghiện rượu hay tội phạm. Điều này bao gồm trại cải huấn, nhà tù và hình phạt học ở cấp quốc gia. Người có Song Ngư mọc, đặc biệt nếu bị tổn hại, có thể khó tránh xa tội phạm trong ba mươi năm đầu đời. Vì bất kỳ lý do nào, tội phạm bị đẩy vào tâm thức và hậu quả thường là sự tự hủy hoại.

We have seen that gangs and accomplices come under the rulership of Pisces. When a Pisces ascendant is afflicted this is emphasised. This would also be true of accusations, especially where the accused or the accuser is a national figure. One recalls the famous Dreyfus trial in which Émile Zola was involved, in which a French army officer was falsely accused and imprisoned for treason, his superiors secretly covering up the truth whilst the real spy went free. Zola wrote a famous article for a newspaper, entitled J’accuse. The Dreyfus case is also suggestive of Piscean-like cover-ups; it was the trial of the century with regard to covering up the anti-Semitic bias of an army clique. It also provoked numerous protests (Pluto) and sent Dreyfus to prison. Such a string of Piscean factors at a national level is enough to suggest Pisces rising.

Chúng ta đã thấy các băng nhóm và đồng phạm thuộc quyền chủ quản của Song Ngư. Khi điểm mọc Song Ngư bị tổn hại, điều này càng được nhấn mạnh. Điều ấy cũng đúng với những lời buộc tội, đặc biệt khi bị cáo hay người tố cáo là nhân vật quốc gia. Người ta nhớ đến phiên tòa Dreyfus nổi tiếng có Émile Zola tham gia, trong đó một sĩ quan quân đội Pháp bị vu cáo và bỏ tù vì tội phản quốc; cấp trên của ông bí mật che giấu sự thật trong khi tên gián điệp thực sự được tự do. Zola đã viết một bài báo nổi tiếng nhan đề Tôi buộc tội. Vụ Dreyfus cũng gợi đến kiểu che đậy của Song Ngư; đó là phiên tòa thế kỷ liên quan đến việc che giấu thành kiến bài Do Thái của một nhóm quân nhân. Nó cũng làm bùng lên nhiều cuộc phản đối, liên quan đến Sao Diêm Vương, và đưa Dreyfus vào tù. Một chuỗi yếu tố Song Ngư như thế ở cấp quốc gia đủ để gợi ý Song Ngư mọc.

Another national event which suggest this ascendant is the US political scandal of Watergate, which concerned intrigue and plotting that involved even president Nixon himself, and ended in a national controversy and his political undoing. The story of Guy Fawkes, the Catholic conspirator, is also full of Piscean factors. Active in the Gunpowder Plot of 1605 to blow up Parliament as a protest against the anti-Roman Catholic laws, he was caught at night secretly hiding bombs in a cellar underneath the House of Lords. The Pisces ascendant suggests persistent and well-kept secrets. It rules spies and secret enemies of the state as well as organisations like MI5, the British national secret espionage service.

Một sự kiện quốc gia khác gợi đến điểm mọc này là vụ bê bối chính trị Watergate của Hoa Kỳ, liên quan đến những âm mưu và mưu đồ lôi kéo cả Tổng thống Nixon, rồi kết thúc bằng tranh cãi toàn quốc và sự sụp đổ chính trị của ông. Câu chuyện về Guy Fawkes, kẻ âm mưu Công giáo, cũng đầy những yếu tố Song Ngư. Tham gia Âm mưu Thuốc súng năm 1605 nhằm cho nổ tung Quốc hội để phản đối các đạo luật chống Công giáo La Mã, ông bị bắt vào ban đêm khi đang bí mật giấu chất nổ trong hầm bên dưới Viện Quý tộc. Điểm mọc Song Ngư gợi đến những bí mật dai dẳng và được giữ kín. Nó cai quản gián điệp, những kẻ thù bí mật của nhà nước cùng các tổ chức như MI5, cơ quan tình báo bí mật quốc gia của Anh.

Words muttered secretly or under our breath come under Pisces, as do all types of cursing, especially where there is blasphemy. The ascendant would make such cursing a continuous process, producing a persistent stream of invective. Pisces rules things that erupt, from something as small as a pimple up to a giant volcano. Where the acne is a persistent affliction or where the volcano becomes of national or world-wide concern, then an ascendant should also be considered as part of the Pisces configuration.

Những lời lẩm bẩm bí mật hay nói khẽ trong miệng thuộc về Song Ngư, cũng như mọi kiểu nguyền rủa, đặc biệt khi có sự báng bổ. Điểm mọc khiến lời nguyền rủa ấy trở thành một tiến trình liên tục, tạo nên dòng công kích không ngừng. Song Ngư cai quản những thứ bùng phát, từ vật nhỏ như mụn nhọt đến núi lửa khổng lồ. Khi mụn trứng cá trở thành chứng bệnh dai dẳng hoặc núi lửa trở thành mối quan tâm của quốc gia hay toàn thế giới, thì cũng nên xem điểm mọc là một phần của cấu hình Song Ngư.

Pisces also rules any sort of agitation which is likely to lead to a protest, particularly where it is at deep or chthonic levels, where it is secretive or in secret, and where it leads to mutiny. The conspiracy depicted in Shakespeare’s play Julius Caesar, where there are national figures involved and the target is the supreme leader of the nation, is very typical of Pisces rising. This ascendant indicates matters that are fermented in a basement and which may or may not intrude onto the first floor (of consciousness). All undercover operations that have national or state import come under this ascendant. Mugging falls under Pisces and Pluto, and when it becomes a feature of national life, it is Pisces rising, especially where a particular community like the elderly suffers and black youths are held responsible.

Song Ngư cũng cai quản mọi hình thức kích động có khả năng dẫn đến phản kháng, đặc biệt khi nó diễn ra ở cấp độ sâu hay âm giới, có tính bí mật hoặc diễn ra trong bí mật và dẫn đến binh biến. Âm mưu được mô tả trong vở kịch Julius Caesar của Shakespeare, với sự tham gia của các nhân vật quốc gia và mục tiêu là nhà lãnh đạo tối cao của đất nước, rất điển hình cho Song Ngư mọc. Điểm mọc này biểu thị những vấn đề lên men trong tầng hầm và có thể hoặc không thể xâm nhập tầng một của tâm thức. Mọi hoạt động ngầm có tầm quan trọng quốc gia hay nhà nước đều thuộc điểm mọc này. Cướp giật thuộc Song Ngư và Sao Diêm Vương; khi nó trở thành đặc điểm của đời sống quốc gia thì đó là Song Ngư mọc, đặc biệt khi một cộng đồng cụ thể như người cao tuổi chịu tổn hại và thanh niên da đen bị quy trách nhiệm.

We know that Pisces is the sign of Ireland, a country which fits neatly into this ascendant, with its Catholic and religious undercurrents. The continued use of terrorism, undercover organisations and lack of discrimination as to victims, so brutally characteristic of Irish nationalism in the 20th century, re-emphasises the Piscean ascendant. Terrorism is but mugging at a political level and never really produces true martyrs. The theme of abduction, where a person abducted is taken into hiding or into a secret place, is repeated here. There have been recent kidnappings in which the victims were sometimes placed below the ground and concealed there. This would be a Piscean act of criminality.

Chúng ta biết Song Ngư là dấu hiệu của Ireland, một quốc gia hoàn toàn phù hợp với điểm mọc này bởi những dòng ngầm Công giáo và tôn giáo. Việc tiếp tục sử dụng khủng bố, các tổ chức ngầm và thiếu phân biện trong việc chọn nạn nhân, vốn là những nét tàn bạo đặc trưng của chủ nghĩa dân tộc Ireland trong thế kỷ hai mươi, tái nhấn mạnh điểm mọc Song Ngư. Khủng bố chỉ là cướp giật ở cấp chính trị và không bao giờ thực sự tạo ra những vị tử đạo chân chính. Chủ đề bắt cóc, trong đó người bị bắt cóc được đưa vào nơi ẩn náu hoặc một địa điểm bí mật, cũng lặp lại ở đây. Gần đây đã có những vụ bắt cóc mà đôi khi nạn nhân bị đưa xuống lòng đất và giấu kín ở đó. Đây là hành vi phạm tội mang tính Song Ngư.

Not so long ago, people were hidden away in monasteries that were far distant from the site of any action or danger. Throughout history churches have been used as places of sanctuary, and such sanctuary has usually been respected. When it has not and murders have occurred there, then the action has always been regarded as demoniacal. Thus, both sanctuary and the abuse of sanctuary, especially where these involve national figures or figures of importance, come under a Pisces ascendant. Unmarried mothers would give birth in such places of sanctuary. Where abortions are carried out in secret and represent a breach of the law, we can regard this as an offence against the state, and this would come under a Pisces ascendant. The fact that the Catholic Church has stood out against abortion in all forms gives emphasis to this matter.

Cách đây không lâu, người ta còn ẩn náu trong những tu viện cách xa nơi xảy ra biến cố hoặc nguy hiểm. Trong suốt lịch sử, các nhà thờ được dùng làm nơi trú ẩn, và quyền trú ẩn ấy thường được tôn trọng. Khi điều này không được tôn trọng và án mạng xảy ra tại đó, hành động ấy luôn bị xem là ma quỷ. Vì vậy, cả nơi trú ẩn lẫn việc xâm phạm nơi trú ẩn, đặc biệt khi liên quan đến các nhân vật quốc gia hay nhân vật quan trọng, đều thuộc điểm mọc Song Ngư. Những người mẹ chưa kết hôn thường sinh con tại các nơi trú ẩn như thế. Khi việc phá thai được thực hiện bí mật và cấu thành hành vi vi phạm pháp luật, chúng ta có thể xem đó là tội chống lại nhà nước, và điều này thuộc điểm mọc Song Ngư. Việc Giáo hội Công giáo kiên quyết chống lại mọi hình thức phá thai càng nhấn mạnh vấn đề này.

We have seen that Pisces rules deep places where there are banks on one or either side. An abyss would come under the Pisces ascendant, particularly when such a chasm is part of a mythological background, as in the myth of Andromeda and her rescue from the sea monster by Perseus. The atmosphere of this ascendant is beautifully evoked in Coleridge’s mysterious opium-induced poem Kubla Khan:

Chúng ta đã thấy Song Ngư cai quản những nơi sâu thẳm có bờ ở một hoặc hai bên. Vực thẳm thuộc điểm mọc Song Ngư, đặc biệt khi hẻm sâu như thế là một phần của bối cảnh thần thoại, như trong huyền thoại Andromeda và việc nàng được Perseus cứu khỏi thủy quái. Bầu không khí của điểm mọc này được gợi lên tuyệt đẹp trong bài thơ bí ẩn Kubla Khan mà Coleridge sáng tác dưới ảnh hưởng của thuốc phiện:

. . . Where Alph, the sacred river, ran

… Nơi Alph, dòng sông thiêng, tuôn chảy

Through caverns measureless to man

Qua những hang động con người không sao đo đếm

Down to a sunless sea.

Xuống một biển khơi không ánh mặt trời.

Pisces rising suggests great national rivers and their banks, that have deep historical and cultural importance, like the Danube, which passes through many states. This majestic river, redolent of the bold and colourful orchestration of Strauss waltzes, flowing through the great historical city of Vienna, washes the shores of history and still tells the stories of Austrian dynasties, of military defeats and the crystallisation of that culture. We must also remember some of the other great rivers of Europe that moulded history and on which trade is plied, like the Volga in Russia, the Rhine in Germany and, of course, the Thames in England. As John Burns, the British politician, once expressed it: “I have seen the Mississippi. That is muddy water. I have seen the St. Lawrence. That is crystal water. But the Thames . . . ah, the Thames is liquid history.” These ancient rivers have a mysterious, timeless quality that makes us stop and stand in awe, often without quite understanding why, just as in the famous song of the twenties, Ol’ Man River:

Song Ngư mọc gợi đến những dòng sông quốc gia vĩ đại cùng các bờ sông có tầm quan trọng sâu sắc về lịch sử và văn hóa, như sông Danube chảy qua nhiều quốc gia. Dòng sông hùng vĩ này, gợi nhớ cách phối khí táo bạo và rực rỡ trong những điệu luân vũ của Strauss, chảy qua thành phố Vienna vĩ đại và giàu lịch sử, rửa những bờ bến của lịch sử và vẫn kể lại các câu chuyện về những triều đại Áo, những thất bại quân sự và sự kết tinh của nền văn hóa ấy. Chúng ta cũng phải nhớ đến một số dòng sông lớn khác ở châu Âu đã định hình lịch sử và chuyên chở thương mại, như sông Volga ở Nga, sông Rhine ở Đức và dĩ nhiên sông Thames ở Anh. Như chính khách Anh John Burns từng nói: “Tôi đã thấy sông Mississippi. Đó là nước bùn. Tôi đã thấy sông St. Lawrence. Đó là nước pha lê. Nhưng sông Thames… ôi, sông Thames là lịch sử hóa lỏng.” Những dòng sông cổ đại này có một phẩm tính bí ẩn, vượt thời gian, khiến chúng ta dừng lại kính sợ mà thường không hiểu rõ tại sao, như trong bài hát nổi tiếng của thập niên hai mươi, Dòng Sông Già:

Ol’ man river, dat ol’ man river,

Dòng sông già, dòng sông già ấy,

He must know sumpin’, but don’t say nothin’,

Hẳn biết điều gì đó, nhưng chẳng nói gì,

He just keeps rollin’,

Nó cứ cuộn chảy,

He keeps on rollin’ along.

Nó cứ cuộn chảy mãi thôi.

Egypt’s great river, the Nile, supports a huge population through spilling, from its swollen banks, rich alluvial mud onto the fields of the fellahin or peasants. It still sweeps majestically past the columns, shrines and pillared temples of the ancient Pharaohs. Where holy water is blessed and where holy waters abide, like the springs at Lourdes or the river Ganges in India, there is a Pisces ascendant: “And he shewed me a pure river of water of life, clear as crystal, proceeding out of the throne of God and of the Lamb.” (Revelation 22:1). Rivers have always been symbols of spiritual cleansing—the purification of body, soul and mind. At dawn, devout bathers gather along the banks of the Ganges to wash away their sin. In Christianity this same process is clearly seen in baptism, which is meant to be a process of purifying the individual so that the remainder of life can be oriented towards spiritual growth.

Dòng sông lớn của Ai Cập, sông Nile, nuôi sống một dân số khổng lồ bằng cách tràn qua những bờ nước dâng, phủ lớp phù sa màu mỡ lên các cánh đồng của nông dân. Nó vẫn cuộn chảy uy nghi qua những hàng cột, đền thờ và thánh điện trụ cột của các pharaoh cổ đại. Nơi nước thánh được ban phước và những dòng nước thiêng hiện hữu, như các suối ở Lourdes hay sông Hằng tại Ấn Độ, nơi đó có điểm mọc Song Ngư: “Rồi Ngài chỉ cho tôi dòng sông tinh khiết của nước sự sống, trong như pha lê, tuôn ra từ ngai của Thượng đế và của Chiên Con.” (Khải Huyền 22:1). Các dòng sông luôn là biểu tượng của sự thanh tẩy tinh thần—thanh tẩy thể xác, linh hồn và thể trí. Vào bình minh, những tín đồ tắm gội tụ tập dọc bờ sông Hằng để rửa sạch tội lỗi. Trong Kitô giáo, tiến trình tương tự được thấy rõ trong lễ rửa tội, vốn nhằm thanh tẩy cá nhân để phần đời còn lại có thể hướng đến sự trưởng thành tinh thần.

Rock of Ages, cleft for me,

Vầng Đá Muôn Đời, hãy tách ra cho con,

Let me hide myself in Thee;

Để con ẩn mình trong Ngài;

Let the water and the blood,

Nguyện nước và máu,

From Thy riven side which flowed,

Từ cạnh sườn rách toạc của Ngài tuôn chảy,

Be of sin the double cure,

Trở thành phương thuốc kép chữa lành tội lỗi,

Cleanse me from its guilt and power.

Thanh tẩy con khỏi tội trạng và quyền lực của nó.

— Augustus M. Toplady

— Augustus M. Toplady

John the Baptist is the earliest and most fabulous hero in Christian history, perhaps only equalled by that other John, whom we know as John the Evangelist, who, at that time, veiled the true Christ.

Thánh John Tẩy Giả là vị anh hùng đầu tiên và phi thường nhất trong lịch sử Kitô giáo, có lẽ chỉ ngang hàng với một John khác mà chúng ta biết là Thánh sử John, người vào thời ấy đã che phủ Đức Christ chân chính.

Pisces rising also suggests the biblical language of the Old Testament. The story of the prophet Jonah is appropriate here. Jonah’s disobedience to God provoked a storm at sea, to put an end to which he was thrown overboard, where he was swallowed by a whale: “Now the Lord had prepared a great fish to swallow up Jonah. And Jonah was in the belly of the fish three days and three nights.” (Jonah 1:17). After the three days he was returned to land. His miraculous emergence from the ‘cavern’ of the whale’s stomach implies initiation into new life, or resurrection:

Song Ngư mọc cũng gợi đến ngôn ngữ Kinh Thánh của Cựu Ước. Câu chuyện về nhà tiên tri Jonah rất phù hợp ở đây. Sự bất tuân Thượng đế của Jonah gây nên một cơn bão ngoài biển; để chấm dứt nó, người ta ném ông khỏi tàu và ông bị cá voi nuốt: “Bấy giờ Chúa Tể đã chuẩn bị một con cá lớn để nuốt Jonah. Và Jonah ở trong bụng cá ba ngày ba đêm.” (Jonah 1:17). Sau ba ngày, ông được đưa trở lại đất liền. Việc ông xuất hiện kỳ diệu từ “hang động” trong bụng cá voi hàm ý sự điểm đạo vào đời sống mới, hay sự phục sinh:

From the unreal lead me to the Real

Từ điều hư ảo, xin dẫn con đến Thực Tại

From darkness lead me to the Light

Từ bóng tối, xin dẫn con đến Ánh Sáng

From death lead me to Immortality.

Từ cái chết, xin dẫn con đến Bất Tử.

—Upanishads

—Áo Nghĩa Thư

There can be a tremendous devotion to the soul’s purpose with this ascendant. Pisces rising does not always understand what the soul wants, but he will do it, unquestioningly, sometimes even as ferociously as the Inquisition attacked defenceless individuals. Many a disciple, especially one on the Sixth Ray of Devotion and Idealism will kill a project given to him by the Master, by sheer over-enthusiasm and lack of common sense. Given something important to do, he will, if allowed, destroy everything in his path to achieve it. The Master has to think very carefully before using such a disciple.

Với điểm mọc này, có thể có lòng sùng tín mãnh liệt đối với mục đích của linh hồn. Người có Song Ngư mọc không phải lúc nào cũng hiểu linh hồn muốn gì, nhưng y sẽ thực hiện điều đó mà không chất vấn, đôi khi còn dữ dội như cách Tòa án Dị giáo tấn công những cá nhân không có khả năng tự vệ. Không ít đệ tử, đặc biệt người thuộc Cung sáu của Sùng tín và Chủ nghĩa Lý tưởng, sẽ hủy hoại một dự án do Chân sư giao phó chỉ vì quá nhiệt thành và thiếu lương tri. Khi được giao một việc quan trọng, nếu được phép, y sẽ phá hủy mọi thứ trên đường để hoàn thành nó. Chân sư phải suy xét rất cẩn thận trước khi sử dụng một đệ tử như thế.

The devotion of such types is magnificent and can move mountains if need be: “I’ll find you half a million pounds Master!” God help anybody who stands in their way! They keep their promises, especially those made to the Master, and they are capable of tremendous self-sacrifice. A fine symbol for this ascendant is the pelican without any food for its young, which pecks at its breast and feeds them from its own body. To take an ageing or a sick body, and to hold it to the grindstone, so that some spiritual task can be finished, or promise be kept, even if you have to sacrifice your own substance or your life for it, is a wonderful example of sacrifice. Pisces rising will always try to give younger ones on the path the sustenance that they need, even if it is killing him in the process.

Lòng sùng tín của những người thuộc loại này thật cao cả và có thể dời non nếu cần: “Con sẽ tìm cho Ngài nửa triệu bảng, thưa Chân sư!” Cầu Thượng đế giúp bất kỳ ai cản đường họ! Họ giữ lời hứa, đặc biệt là lời hứa với Chân sư, và có khả năng hy sinh bản thân phi thường. Một biểu tượng đẹp cho điểm mọc này là con bồ nông không có thức ăn cho con non, nên mổ vào ngực và nuôi chúng bằng chính thân thể mình. Tiếp nhận một thể xác già nua hay bệnh tật rồi bắt nó chịu gian khổ để hoàn tất một nhiệm vụ tinh thần hoặc giữ trọn lời hứa, dù phải hy sinh chính chất liệu hay mạng sống của mình, là một tấm gương hy sinh tuyệt vời. Người có Song Ngư mọc luôn cố gắng cung cấp dưỡng chất cần thiết cho những người trẻ hơn trên Đường Đạo, ngay cả khi tiến trình ấy giết chết y.

Any sort of glorification or adulation, like that of the Adoration of the Magi at the birth of Jesus, also comes under the Pisces ascendant, especially where a national figure or saint is involved. The adoration of the divine Self, especially when it is anthropomorphic and Christian in form, comes naturally to Pisces rising. This is a Moses-like figure, patriarchal, as in the Old Testament. He is, to Pisces, magnificent, miraculous, glorifying, and a subject of adoration. There are others, of course, who do not pay tribute to the Higher Self through adoration but through something like service (Virgo) to mankind. Albert Schweitzer, medical missionary, theologian, philosopher, and musician was such a man. As he once wrote: “The purpose of human life is to serve and to show compassion and the will to help others.” (The Schweitzer Album).

Mọi hình thức tôn vinh hay sùng bái, như sự Chiêm Bái của các Đạo sĩ khi Đức Jesus ra đời, cũng thuộc điểm mọc Song Ngư, đặc biệt khi liên quan đến một nhân vật quốc gia hay một vị thánh. Việc sùng bái Bản Ngã thiêng liêng, nhất là khi mang hình thức nhân hóa và Kitô giáo, đến một cách tự nhiên với người có Song Ngư mọc. Đây là hình tượng giống Moses, mang tính tổ phụ như trong Cựu Ước. Đối với Song Ngư, Ngài cao cả, kỳ diệu, vinh quang và là đối tượng sùng bái. Dĩ nhiên, có những người khác không bày tỏ lòng tôn kính Bản Ngã Cao Siêu qua sự sùng bái mà qua điều gì đó như phụng sự nhân loại, thuộc Xử Nữ. Albert Schweitzer, nhà truyền giáo y khoa, thần học gia, triết gia và nhạc sĩ, là một người như thế. Như ông từng viết: “Mục đích của đời sống con người là phụng sự, biểu lộ lòng trắc ẩn và ý chí giúp đỡ người khác.” (Tuyển Tập Schweitzer).

Service work can take many forms, and often will attract the attention of higher beings. The ascendant adds the quality of persistence to Pisces, and here we find angelic beings who assist with the completion of projects that take considerable time, devotion and effort to complete, like my own Dictionary of Astrology, which was several years in the making. Tribute to the Higher Self can also be made through activities like meditation, especially group meditation, rather than confining oneself in prayer in some monastic cell.

Công việc phụng sự có thể mang nhiều hình thức và thường thu hút sự chú ý của các Đấng cao hơn. Điểm mọc bổ sung phẩm tính bền bỉ cho Song Ngư; ở đây chúng ta thấy các Đấng thiên thần trợ giúp hoàn thành những dự án đòi hỏi nhiều thời gian, lòng sùng tín và nỗ lực, như bộ Từ Điển Chiêm Tinh Học của tôi, được biên soạn trong nhiều năm. Người ta cũng có thể bày tỏ lòng tôn kính Bản Ngã Cao Siêu qua những hoạt động như tham thiền, đặc biệt là tham thiền nhóm, thay vì tự giam mình trong lời cầu nguyện tại một phòng tu viện.

Whenever considering the ascendant in general, we should always remember that the first house, site of the ascendant, is adjacent to the twelfth house. Many rising signs, therefore, occupy part of the twelfth house of Pisces. The greater the degree of the sign rising, the more of it will be in the twelfth house.

Bất cứ khi nào xem xét điểm mọc nói chung, chúng ta luôn nên nhớ rằng nhà một, vị trí của điểm mọc, nằm kề nhà mười hai. Vì vậy, nhiều dấu hiệu mọc chiếm một phần nhà mười hai của Song Ngư. Số độ của dấu hiệu mọc càng lớn thì phần nằm trong nhà mười hai càng nhiều.

Indeed, when someone has, for instance, their ascendant at twenty-nine degrees, almost all of their rising sign is in the twelfth house, and we are inclined to say that the soul’s purpose, therefore, will remain largely unknown or hidden. A good esoteric astrologer will be able to give hints as to its nature, but the individual will never really know his or her true spiritual purpose. Someone else, for instance, with their rising sign at only one or two degrees will find it much easier to become aware of their soul’s purpose, because almost all of it will be revealed in the first house.

Thật vậy, chẳng hạn khi điểm mọc của một người ở hai mươi chín độ, gần như toàn bộ dấu hiệu mọc của họ nằm trong nhà mười hai; do đó, chúng ta có khuynh hướng nói rằng mục đích của linh hồn phần lớn sẽ vẫn chưa được biết đến hoặc bị che giấu. Một nhà chiêm tinh nội môn giỏi có thể đưa ra những gợi ý về bản chất của nó, nhưng cá nhân sẽ không bao giờ thực sự biết mục đích tinh thần chân chính của mình. Trái lại, một người có dấu hiệu mọc chỉ ở một hay hai độ sẽ dễ nhận biết mục đích của linh hồn hơn nhiều, bởi gần như toàn bộ nó sẽ hiển lộ trong nhà một.

The famous esotericist and founder of the Philosophical Research Society, Manly Palmer Hall, was born with Pisces on the ascendant. When I was a young man, his numerous books dominated the publications of esoteric material. His horoscope shows Pisces rising, with four planets in this sign, forming a very powerful influence. With only two degrees of Pisces on the ascendant, his life was to be one in which what he knew was not to be hidden, but revealed. Had his ascendant been in the last few degrees of Pisces, he would have had to spend much of his life searching for the unknown. He was, in fact, a very esoteric person who took what he knew and gave it out to the world in the form of a vast volume of magnificent and wonderful books. Perhaps his most well-known book, summing up his soul’s work and his Pisces ascendant, was The Secret Teachings of all Ages.

Nhà bí truyền học nổi tiếng và người sáng lập Hội Nghiên cứu Triết học, Manly Palmer Hall, sinh ra với Song Ngư ở điểm mọc. Khi tôi còn trẻ, vô số sách của ông chiếm ưu thế trong các ấn phẩm huyền bí. Lá số chiêm tinh của ông cho thấy Song Ngư mọc, với bốn hành tinh trong dấu hiệu này, tạo nên một ảnh hưởng rất mạnh. Chỉ có hai độ Song Ngư ở điểm mọc nên cuộc đời ông là một cuộc đời trong đó những gì ông biết không bị che giấu mà được mặc khải. Nếu điểm mọc nằm trong vài độ cuối của Song Ngư, ông hẳn phải dành phần lớn đời mình để tìm kiếm điều chưa biết. Thực ra, ông là một người rất huyền bí, đã đem những gì mình biết trao cho thế giới dưới hình thức một khối lượng đồ sộ những cuốn sách cao cả và tuyệt vời. Có lẽ cuốn sách nổi tiếng nhất của ông, tóm lược công việc của linh hồn và điểm mọc Song Ngư, là Những Giáo Huấn Bí Truyền của Mọi Thời Đại.

Key Words and Phrases for Pisces Rising – Từ và Cụm từ Then chốt cho Song Ngư Mọc

Heavenly; gates of heaven; imprisoned splendour; the nakedness of man before the splendour of god; adoration of the divine Self; devotion to the soul’s purpose; self-sacrifice; thoughts of an angel; state of grace; saviour of souls; the great veil of maya; theocracy; keeps his promises; a well-kept secret; MI5; no name but many aliases; protest march; state penitentiary; damned for ever.

Thiên thượng; cổng thiên đường; vẻ huy hoàng bị giam cầm; sự trần trụi của con người trước vẻ huy hoàng của Thượng đế; sự sùng bái Bản Ngã thiêng liêng; sùng tín với mục đích của linh hồn; hy sinh bản thân; tư tưởng của một thiên thần; trạng thái ân sủng; đấng cứu rỗi linh hồn; bức màn ảo lực vĩ đại; chế độ thần quyền; giữ lời hứa; một bí mật được giữ kín; MI5; không tên nhưng có nhiều bí danh; cuộc tuần hành phản đối; trại cải huấn của nhà nước; vĩnh viễn bị đày đọa.

And did those feet in ancient time

Và thuở xa xưa, đôi chân ấy

Walk upon England’s mountains green?

Có từng bước trên núi xanh nước Anh?

And was the holy Lamb of God

Và Chiên Con thiêng liêng của Thượng đế

On England’s pleasant pastures seen?

Có từng hiện ra trên đồng cỏ êm đềm nước Anh?

—William Blake, Milton

—William Blake, Milton

PLUTO: ESOTERIC RULER OF PISCES – SAO DIÊM VƯƠNG: CHỦ TINH NỘI MÔN CỦA SONG NGƯ

. . . carried into the chthonic darkness of unreason.—Lawrence Durrell, Monsieur.

… bị cuốn vào bóng tối âm giới của phi lý trí.—Lawrence Durrell, Quý Ông.

The smallest and outermost planet of the solar system, Pluto was discovered only comparatively recently. The American astronomer Percival Lowell began to suspect its existence in 1905, but could only suggest its hidden presence by calculation. It was not located properly until 1930, and for many years afterwards very little was known about it.

Sao Diêm Vương, hành tinh nhỏ nhất và ở xa nhất trong hệ mặt trời, chỉ mới được khám phá tương đối gần đây. Nhà thiên văn học Hoa Kỳ Percival Lowell bắt đầu nghi ngờ sự tồn tại của nó vào năm 1905, nhưng chỉ có thể dùng tính toán để gợi ý sự hiện diện ẩn giấu của nó. Mãi đến năm 1930, người ta mới xác định đúng vị trí của nó; trong nhiều năm sau đó, rất ít điều về nó được biết đến.

The planet was named, appropriately, after the god of the underworld. In Roman mythology, Pluto, a son of Saturn and Ops, inherited his father’s kingdom with his brothers Jupiter and Neptune. Jupiter’s share of this kingdom was the heavens, Neptune’s the ocean, and Pluto’s the subterranean regions, the realm of the underworld. His other name, Hades, translates as ‘invisible’ and evoked an idea of the hidden and unknown.

Hành tinh này được đặt tên một cách thích hợp theo vị thần của âm giới. Trong thần thoại La Mã, Pluto, con trai của Saturn và Ops, cùng các huynh đệ Jupiter và Neptune thừa hưởng vương quốc của cha mình. Phần vương quốc của Jupiter là các tầng trời, của Neptune là đại dương, còn của Pluto là các vùng dưới lòng đất, cõi âm giới. Tên khác của ông là Hades, có nghĩa “vô hình”, gợi lên ý tưởng về điều ẩn giấu và chưa biết.

It was perhaps a manifestation of the collective unconscious that non-astrologers chose an astrologically suitable name for the newly discovered planet, the first two letters of which are said to commemorate the initials of Percival Lowell. The glyph that we use for Pluto is the combination of these two initials.

Có lẽ đó là một biểu hiện của vô thức tập thể khi những người không phải nhà chiêm tinh lại chọn một tên gọi thích hợp về mặt chiêm tinh cho hành tinh mới được khám phá; hai chữ cái đầu của tên ấy được cho là để tưởng niệm các chữ đầu trong tên Percival Lowell. Biểu tượng chúng ta dùng cho Sao Diêm Vương là sự kết hợp của hai chữ cái đầu này.

Some astrologers use a different glyph, but I find that the former is the only one appropriate to the morphology of Pluto, for reasons which I outline below.

Một số nhà chiêm tinh dùng biểu tượng khác, nhưng tôi thấy biểu tượng trước là biểu tượng duy nhất thích hợp với hình thái của Sao Diêm Vương, vì những lý do tôi trình bày dưới đây.

Astronomically, Pluto is so distant from the sun that it does not receive any sunlight and moves in the darkness that reflects its Piscean affinity. Its satellite is Charon, named after the ferryman who rowed the spirits of the dead across the river Styx and Acheron in the underworld.

Về mặt thiên văn, Sao Diêm Vương cách Mặt Trời xa đến mức không nhận được ánh sáng mặt trời và di chuyển trong bóng tối, phản ánh mối tương hợp Song Ngư của nó. Vệ tinh của nó là Charon, được đặt tên theo người lái đò đưa tinh thần người chết qua các dòng sông Styx và Acheron trong âm giới.

Taking almost 248 years to complete a single orbit of the sun, Pluto is the slowest of all the planets that move through the zodiac. It has a very eccentric orbit, and at times is closer to the Earth than its nearest neighbour, Neptune. This means that it spends up to thirty-two years in some signs but only thirteen in others. Its average transit through a sign takes about twenty-four years.

Mất gần 248 năm để hoàn tất một quỹ đạo quanh Mặt Trời, Sao Diêm Vương là hành tinh chậm nhất trong tất cả các hành tinh di chuyển qua Hoàng đạo. Nó có quỹ đạo rất lệch tâm và đôi lúc ở gần Trái Đất hơn hành tinh láng giềng gần nhất là Sao Hải Vương. Điều này có nghĩa nó lưu lại đến ba mươi hai năm trong một số dấu hiệu nhưng chỉ mười ba năm trong những dấu hiệu khác. Thời gian quá cảnh trung bình của nó qua một dấu hiệu là khoảng hai mươi bốn năm.

The discovery of Pluto presented the astrologers of the early 20th Century with the problem of how this mysterious newcomer might be accommodated within the existing astrological system. Some associated it with the sign of Scorpio whilst the more orthodox and traditional amongst them refused to allow this small and remote planet any particular influence over any one of the zodiacal signs.

Việc khám phá Sao Diêm Vương đặt ra cho các nhà chiêm tinh đầu thế kỷ hai mươi vấn đề phải sắp xếp kẻ mới đến bí ẩn này vào hệ thống chiêm tinh hiện hữu như thế nào. Một số người liên kết nó với dấu hiệu Hổ Cáp, trong khi những người chính thống và truyền thống hơn không chịu thừa nhận hành tinh nhỏ bé, xa xôi này có ảnh hưởng đặc biệt lên bất kỳ dấu hiệu Hoàng đạo nào.

In 21st Century Astrology, which has its roots in the Ancient Wisdom teachings, and the work of Alice Bailey, we place Pluto as lord of Pisces. The rulership of Pisces, originally held by Jupiter, was allocated to Neptune by most astrologers when the latter planet was discovered in 1846. Pluto, subsequently, was allocated rulership of Pisces by Bailey, in her work Esoteric Astrology, published in the 1940s. She held, however, that as ruler of Pisces, its influence in most instances would only be felt by the spiritually sensitive and advanced.

Trong Chiêm tinh học Thế kỷ Hai mươi mốt, vốn bắt nguồn từ các giáo huấn Minh Triết Ngàn Đời và công trình của Alice Bailey, chúng ta đặt Sao Diêm Vương làm chủ tinh của Song Ngư. Quyền chủ quản Song Ngư ban đầu thuộc Sao Mộc, nhưng phần lớn các nhà chiêm tinh đã phân bổ nó cho Sao Hải Vương khi hành tinh này được khám phá vào năm 1846. Sau đó, trong tác phẩm Chiêm Tinh Học Nội Môn xuất bản vào thập niên 1940, Bà Bailey phân bổ quyền chủ quản Song Ngư cho Sao Diêm Vương. Tuy nhiên, Bà cho rằng với tư cách chủ tinh của Song Ngư, ảnh hưởng của nó trong hầu hết trường hợp chỉ được những người nhạy cảm và tiến bộ về tinh thần cảm nhận.

21st Century Astrology, however, uses Pluto as the ruler of Pisces for the whole of Western man. This is not mere speculation but is based on the significant changes that have occurred in Western civilisation since the existence of Pluto was first suspected. So many new features have emerged in our environmental pattern, with such clarity, whose morphology now places Pluto indisputably as the ruler of Pisces. It is helpful, therefore, to look at the events that were unfolding at the time of Pluto’s discovery, to illustrate something of its mysterious nature.

Tuy nhiên, Chiêm tinh học Thế kỷ 21 xem Sao Diêm Vương là chủ tinh của Song Ngư đối với toàn thể người phương Tây. Đây không phải là suy đoán đơn thuần mà dựa trên những thay đổi đáng kể đã diễn ra trong nền văn minh phương Tây kể từ khi người ta lần đầu tiên nghi ngờ sự tồn tại của Sao Diêm Vương. Rất nhiều đặc điểm mới đã xuất hiện rõ ràng trong mô hình môi trường của chúng ta, và hình thái của chúng giờ đây đặt Sao Diêm Vương vào vị trí chủ tinh của Song Ngư một cách không thể tranh cãi. Vì vậy, việc xem xét những sự kiện đang diễn ra vào thời điểm Sao Diêm Vương được khám phá sẽ giúp minh họa phần nào bản chất bí ẩn của nó.

The trend of events, particularly in Europe, from 1930, when Pluto was revealed, up until the end of the Second World War, a matter of 15 years, can be related to this planet. This period saw the rise of fascism and Europe began to feel the jackboot of Nazism, with its bombastic and explosive nature. It saw the blanket transmission of Goebbels’ propaganda in its loudest and most bombastic form. The Nazis imprisoned, incarcerated and punished, creating a hell upon earth that was characteristic of the destructive side of Pluto. In one of his famous speeches during that dark period, Sir Winston Churchill described the Nazi threat as “. . . a monstrous tyranny, never surpassed in the dark, lamentable catalogue of human crime.”

Xu hướng của các sự kiện, đặc biệt tại châu Âu, từ năm 1930, khi Sao Diêm Vương được phát hiện, cho đến cuối Thế chiến thứ hai, một khoảng thời gian 15 năm, có thể được liên hệ với hành tinh này. Thời kỳ ấy chứng kiến sự trỗi dậy của chủ nghĩa phát xít, và châu Âu bắt đầu cảm nhận gót giày đinh của chủ nghĩa Quốc xã với bản chất khoa trương và bùng nổ của nó. Thời kỳ ấy cũng chứng kiến sự truyền bá tràn lan những luận điệu tuyên truyền của Goebbels dưới hình thức ồn ào và khoa trương nhất. Những người Quốc xã đã cầm tù, giam giữ và trừng phạt, tạo nên một địa ngục trần gian tiêu biểu cho phương diện hủy diệt của Sao Diêm Vương. Trong một bài diễn văn nổi tiếng vào thời kỳ đen tối ấy, Ngài Winston Churchill đã mô tả mối đe dọa Quốc xã là “... một nền chuyên chế quái dị, chưa từng có gì vượt qua trong danh mục đen tối và bi thảm về tội ác của nhân loại.”

The First Ray of Will and Power is strong in Pluto. This is the Ray of the creator, maintainer and destroyer. Individuals who have been a focus for this planet’s energies have created either reformation or destruction, or both at once. The appalling death and destruction of Hitler’s regime brought sweeping changes to Europe. It could certainly be said that Nazism, with its intense political devotion to one leader, was the final death knell of the Piscean Age. The great Plutonic outburst of the German national unconscious burgeoned forth in things like propaganda, underhand action, the Fifth Column, espionage etc: all Piscean factors. Looking back dispassionately on the crowded events of that decade of Nazism, we can begin to understand that it was, in its dreadful way, to blaze a pathway for the New Age, as well as to emphasise the death of the old Age and its sinking into chthonic depths.

Cung một của Ý Chí và Quyền Năng biểu hiện mạnh mẽ nơi Sao Diêm Vương. Đây là cung của đấng sáng tạo, duy trì và hủy diệt. Những cá nhân từng là tiêu điểm cho các năng lượng của hành tinh này đã tạo nên sự cải cách hoặc hủy diệt, hoặc đồng thời cả hai. Cái chết và sự tàn phá khủng khiếp do chế độ Hitler gây ra đã đem lại những thay đổi toàn diện cho châu Âu. Chắc chắn có thể nói rằng chủ nghĩa Quốc xã, với lòng sùng tín chính trị mãnh liệt dành cho một lãnh tụ, là hồi chuông báo tử cuối cùng của Kỷ nguyên Song Ngư. Sự bùng phát mãnh liệt mang tính Sao Diêm Vương từ vô thức dân tộc Đức đã trào dâng thành những hiện tượng như tuyên truyền, hành động ngấm ngầm, đạo quân thứ năm, hoạt động gián điệp, v.v.: tất cả đều là những yếu tố Song Ngư. Khi bình thản nhìn lại những sự kiện dồn dập trong thập niên Quốc xã ấy, chúng ta có thể bắt đầu hiểu rằng, theo cách khủng khiếp của nó, thời kỳ này đã mở đường cho Kỷ Nguyên Mới, đồng thời nhấn mạnh cái chết của kỷ nguyên cũ và sự chìm xuống của nó vào những vực sâu âm giới.

The submarine, with its hidden destructive power, is a potent symbol for Pluto, whose morphology suggests the periscope, which peeps out from the depths, implying the hidden presence of its vessel. The Nazi U-boats wreaked terrible carnage during the Second World War. Hidden deep beneath the ocean, they almost defeated Britain in the early years of the war, sending thousands of Allied ships to the depths of the Atlantic. They reflected the worst aspects of submarine warfare, of man’s inhumanity, of great crimes committed from deep beneath the water. Subsequently, the submarine became an ideal concealed vessel for that other Plutonic device, the atomic bomb.

Tàu ngầm, với sức mạnh hủy diệt ẩn giấu, là một biểu tượng đầy uy lực của Sao Diêm Vương, mà hình thái gợi lên chiếc kính tiềm vọng nhô nhìn từ vực sâu, hàm ý sự hiện diện kín đáo của con tàu. Các tàu ngầm Quốc xã đã gây nên cảnh tàn sát khủng khiếp trong Thế chiến thứ hai. Ẩn sâu dưới đại dương, chúng gần như đánh bại nước Anh trong những năm đầu chiến tranh, đánh chìm hàng nghìn tàu Đồng Minh xuống đáy Đại Tây Dương. Chúng phản ánh những phương diện tồi tệ nhất của chiến tranh tàu ngầm, sự vô nhân đạo của con người và những tội ác lớn lao được thực hiện từ sâu dưới mặt nước. Sau đó, tàu ngầm trở thành phương tiện ẩn giấu lý tưởng để chuyên chở một thiết bị khác của Sao Diêm Vương: bom nguyên tử.

Pluto’s influence is often volcanic in nature, bursting up from the depths. At the physical level of the earth it is the great eruptions, explosions, cataclysms and volcanic upheavals that burgeon and billow out their dust and soot and smoke, sometimes coming from deep within the earth’s mantle, but more often from the crust where the greatest destruction occurs. It also suggests the ensuing fall-out and pollution.

Ảnh hưởng của Sao Diêm Vương thường mang bản chất núi lửa, bùng lên từ vực sâu. Ở cấp độ hồng trần của Trái Đất, nó biểu hiện qua những vụ phun trào, nổ tung, đại biến động và chấn động núi lửa lớn, cuồn cuộn phun ra bụi, bồ hóng và khói, đôi khi từ sâu trong lớp phủ của Trái Đất, nhưng thường xuyên hơn từ lớp vỏ, nơi xảy ra sự tàn phá lớn nhất. Nó cũng gợi đến bụi phóng xạ và tình trạng ô nhiễm sau đó.

The letter P of Pluto is pronounced with a little ‘explosion’ or puff of breath from the lips. We place under this planet any loud noise that abuses the ears and pounds into our consciousness, like loud rock or punk music, particularly when Pluto’s movement is retrograde (see below). The pap, pap, pap, pap of a motorbike is Pluto. Motorbikes come partly under Pluto and Pisces, but also under Aries, because the rider and the handlebars form the glyph of Aries , as does the shape of the skier.

Chữ P trong tên Pluto được phát âm với một tiếng “nổ” nhỏ hoặc một luồng hơi bật ra từ môi. Chúng ta đặt dưới hành tinh này mọi tiếng động lớn làm tổn hại đôi tai và dội mạnh vào tâm thức, chẳng hạn nhạc rock hoặc punk ầm ĩ, đặc biệt khi chuyển động của Sao Diêm Vương là nghịch hành (xem bên dưới). Tiếng páp, páp, páp, páp của xe mô tô thuộc Sao Diêm Vương. Xe mô tô một phần thuộc Sao Diêm Vương và Song Ngư, nhưng cũng thuộc Bạch Dương, bởi người lái và tay lái tạo thành biểu tượng của Bạch Dương, cũng như hình dáng của người trượt tuyết.

Curses, swearing and expletives are also relevant here, especially ones that might be deleted or censored from a speech, or the papers of villainous individuals like Richard Nixon, the former president of the USA. Things like prison riots, soccer hooliganism, noisy protests, the screams of a victim, and the hullabaloo associated with any rape or crime, veiled or seen, are all matters for Pluto.

Những lời nguyền rủa, chửi thề và lời tục tĩu cũng liên quan ở đây, đặc biệt là những lời có thể bị xóa bỏ hoặc kiểm duyệt khỏi một bài diễn văn hay hồ sơ của những kẻ bất lương như Richard Nixon, cựu tổng thống Hoa Kỳ. Những hiện tượng như bạo loạn trong nhà tù, côn đồ bóng đá, biểu tình ồn ào, tiếng thét của nạn nhân và cảnh huyên náo gắn liền với bất kỳ vụ hiếp dâm hay tội ác nào, dù bị che giấu hay được chứng kiến, đều thuộc Sao Diêm Vương.

When Pluto is associated with Mars, it suggests bombs, especially those which are planted secretly and undercover. We have seen that the predominantly Catholic country of Ireland is ruled by Pisces. Terrorism and the secret terrorist organisations or institutions, like the Irish Republican Army, that are veiled and hidden, and their bombs, are pre-eminently a feature of Pluto. Nefarious activities like the secret placing of bombs and explosives come under Pisces and Pluto, whereas the explosions and bombs of overt warfare are properly placed under Mars and Scorpio.

Khi Sao Diêm Vương liên kết với Sao Hỏa, nó gợi đến bom, đặc biệt là những quả bom được bí mật cài đặt và ngụy trang. Chúng ta đã thấy rằng Ireland, một quốc gia chủ yếu theo Công giáo, chịu sự cai quản của Song Ngư. Chủ nghĩa khủng bố cùng những tổ chức hoặc cơ cấu khủng bố bí mật, bị che giấu và ẩn kín, như Quân đội Cộng hòa Ireland, cùng những quả bom của họ, là đặc điểm nổi bật nhất của Sao Diêm Vương. Những hoạt động bất chính như bí mật cài bom và chất nổ thuộc Song Ngư và Sao Diêm Vương, trong khi các vụ nổ và bom đạn của chiến tranh công khai được xếp đúng hơn dưới Sao Hỏa và Hổ Cáp.

Pluto also rules the shoe and the boot, especially if they are dirty or muddy. It suggests the jackboot, and the boots of Nazi storm troopers. Activities like bootlegging come to mind, which originated in the USA when the sale of alcohol to Native Americans was illegal and bottles were hidden for sale in the jackboots of unscrupulous traders. The term was later used for all illegal liquor sales during the period of Prohibition in the USA, and is now applied to the illegal copying and distribution of recorded music and computer software.

Sao Diêm Vương cũng cai quản giày và ủng, đặc biệt nếu chúng dơ bẩn hoặc lấm bùn. Nó gợi đến giày đinh và những đôi ủng của lính xung kích Quốc xã. Người ta cũng nghĩ đến những hoạt động buôn lậu, vốn bắt nguồn tại Hoa Kỳ khi việc bán rượu cho người bản địa châu Mỹ là bất hợp pháp và những kẻ buôn bán vô lương tâm giấu các chai rượu trong ủng để bán. Về sau, thuật ngữ này được dùng cho mọi hoạt động bán rượu trái phép trong thời kỳ Cấm Rượu tại Hoa Kỳ, và hiện nay được áp dụng cho việc sao chép và phân phối bất hợp pháp âm nhạc thu sẵn cùng phần mềm máy tính.

Being the lord of the twelfth house of institutionalisation, Pluto often embraces the convict, the prisoner, the alcoholic and all those who have wrought their own undoing. This is the planet of gangs, and the gangster, especially when it is associated with the sign of Aquarius which rules groups. Racketeering and gangsterism burgeoned during the 1930s. Pluto rules the underworld of crime and those criminal activities that are often hidden from public view: the mugger in the dark, the conspirators plotting in secret, burglary, theft, rape, and so on. Pluto is darkness, especially in terms of crime:

Là chúa tể của nhà 12 về sự thể chế hóa, Sao Diêm Vương thường bao gồm người bị kết án, tù nhân, người nghiện rượu và tất cả những ai đã tự gây nên sự suy sụp của mình. Đây là hành tinh của các băng nhóm và những kẻ xã hội đen, đặc biệt khi nó liên kết với dấu hiệu Bảo Bình, vốn cai quản các nhóm. Hoạt động tống tiền và chủ nghĩa băng đảng phát triển mạnh trong thập niên 1930. Sao Diêm Vương cai quản thế giới ngầm của tội phạm cùng những hoạt động phạm pháp thường bị che khuất khỏi tầm mắt công chúng: kẻ cướp trong bóng tối, những kẻ âm mưu bí mật lập kế hoạch, hành vi đột nhập, trộm cắp, hiếp dâm, v.v. Sao Diêm Vương là bóng tối, đặc biệt xét về tội ác:

. . . Come, thick night,

... Hãy đến, hỡi đêm dày đặc,

And pall thee in the dunnest smoke of hell,

Và phủ mình trong làn khói âm u nhất của địa ngục,

That my keen knife see not the wound it makes,

Để lưỡi dao sắc của ta không thấy vết thương nó tạo ra,

Nor heaven peep through the blanket of the dark,

Cũng không để thiên đường nhìn xuyên qua tấm màn đêm tối,

To cry ‘Hold, hold!’

Mà kêu lên: “Dừng lại, dừng lại!”

—William Shakespeare, Macbeth

—William Shakespeare, Macbeth

This is the planet of the pistol, suddenly produced in assassination or in murder. It is also that of kidnapping and abduction, for which it has a mythological precedent.

Đây là hành tinh của khẩu súng lục bất ngờ được rút ra trong một vụ ám sát hoặc giết người. Nó cũng là hành tinh của việc bắt cóc và cưỡng đoạt, vốn có một tiền lệ trong thần thoại.

In Greek mythology, Hades, lord of the underworld, fell in love with Persephone and wished to marry her. Her father Zeus consented, but her mother, Demeter, refused permission. Hades, not to be thwarted, seized the maiden as she was gathering flowers and carried her down to his realm. As Demeter wandered in search of her lost daughter, the earth grew desolate. All vegetation died, and famine devastated the land. Finally Zeus sent Hermes, the messenger of the gods, to bring Persephone back to her mother. Before Hades would let her go, he asked her to eat a pomegranate seed, the food of the dead. She was thus compelled to return to the underworld for one third of the year. As both the goddess of the dead and the goddess of the fertility of the earth, Persephone was a personification of the revival of nature in spring. The Eleusinian Mysteries were held in honour of her and her mother.

Trong thần thoại Hy Lạp, Hades, chúa tể âm phủ, yêu Persephone và muốn cưới nàng. Cha nàng là Zeus đồng ý, nhưng mẹ nàng là Demeter không cho phép. Không chịu bị cản trở, Hades bắt lấy thiếu nữ khi nàng đang hái hoa và mang nàng xuống vương quốc của mình. Khi Demeter lang thang tìm kiếm người con gái mất tích, mặt đất trở nên hoang tàn. Mọi thực vật đều chết và nạn đói tàn phá xứ sở. Cuối cùng, Zeus sai Hermes, sứ giả của các vị thần, đưa Persephone trở về với mẹ. Trước khi để nàng đi, Hades yêu cầu nàng ăn một hạt lựu, thức ăn của người chết. Vì vậy, nàng buộc phải trở lại âm phủ trong một phần ba thời gian của mỗi năm. Vừa là nữ thần của người chết vừa là nữ thần về sự phì nhiêu của đất đai, Persephone là hiện thân của sự hồi sinh thiên nhiên vào mùa xuân. Các Nghi lễ Bí nhiệm Eleusis được tổ chức để tôn vinh nàng và mẹ nàng.

The theme of abduction is now being reflected in the many astonishing and wonderful stories of people who claim to have been abducted by aliens and often forced to undergo mysterious invasive examination. These experiences of alien abduction are not all experienced as sinister; to some of their participants they are miraculous and transformative in nature. Pluto, at the time of writing, has recently entered the sign of Sagittarius, which is the sign of outer space and spacecraft, of the gods, and of the future and all the possibilities that it holds.

Chủ đề bắt cóc hiện nay được phản ánh trong nhiều câu chuyện đáng kinh ngạc và kỳ diệu về những người tuyên bố mình đã bị các sinh vật ngoài hành tinh bắt cóc và thường bị ép trải qua những cuộc khám nghiệm xâm nhập bí ẩn. Không phải mọi trải nghiệm bị người ngoài hành tinh bắt cóc đều mang vẻ hiểm ác; đối với một số người tham dự, bản chất của chúng thật kỳ diệu và có sức chuyển đổi. Vào thời điểm tác phẩm này được viết, Sao Diêm Vương vừa đi vào dấu hiệu Nhân Mã, dấu hiệu của không gian bên ngoài và phi thuyền, của các vị thần, của tương lai và mọi khả năng mà nó hàm chứa.