Mục lục
The First Meeting —Cuộc Gặp Gỡ Đầu Tiên
The Astral Plane Manual —Cẩm Nang về Cõi Cảm Dục
Investigation into Past Lives —Điều Tra Các Kiếp Sống Trước
The Very Rev. Monsignor Arthur A. Wells, LL. D., —Linh mục Trưởng Arthur A. Wells, LL.D.
The Lives of “Orion” —Các Kiếp Sống của “Orion”
The Lives of J. Krishnamurti —Các Kiếp sống của Krishnamurti
Why the Lives of “Alcyone” were held back —Tại sao Các Kiếp Sống của “Alcyone” bị giữ lại
The Band of Servers —Đoàn Người Phụng Sự
The Last Zoroaster —Zoroaster Cuối Cùng
Two Techniques of Investigation —Hai Kỹ Thuật Điều Tra
Savonarola and Bruno —Savonarola và Bruno
The Law of Karma —Định luật Nghiệp Quả
Maps of Atlantis and Lemuria —Bản đồ Atlantis và Lemuria
The Gospel Narrative —Bản Tường Thuật Phúc Âm
Did Jesus Live 100 B.C.? — Đức Jesus Có Sống Vào Năm 100 Trước Công Nguyên?
Jesus Christ and Pontius Pilate —Jesus Christ và Pontius Pilate
Bacon and Shakespeare —Bacon và Shakespeare
The Devachanic Plane Manual —Sổ Tay Cõi Devachan
An Occult Incident —Một Sự Kiện Huyền Bí
The Great Waves —Những Sóng Lớn
Investigations into Early Rounds —Điều Tra Về Các Cuộc Tuần Hoàn Đầu Tiên
The Present within the Past —Hiện Tại Trong Quá Khứ
The Mâyâ Doctrine —Giáo Lý Mâyâ
Man Whence, How and Whither —Con Người Từ Đâu, Như Thế Nào và Đi Đâu
Dr. Besant renounces Her Clairvoyance —Bà Besant Từ Bỏ Thông Nhãn Của Mình
Vsion in 1915 of the Victory of the Allies —Thấy Trước Năm 1915 Về Chiến Thắng Của Đồng Minh
Krishnamurti’s Second Initiation —Lần Điểm Đạo Thứ Hai Của Krishnamurti
Objective Clairvoyance —Thông nhãn Khách quan
The Cancer Cell —Tế bào Ung thư
The Smallpox Germ —Vi trùng Đậu mùa
Full Use of Discovered Data —Sử dụng Toàn diện Dữ liệu Khám phá
Thought Forms —Hình Tư Tưởng
The Detective and the Clairvoyant —Thám tử và Người Thông nhãn
The Occult Basis of Astrology —Cơ sở Huyền Bí của Chiêm Tinh Học
Astrology as a Spiritual Religion —Chiêm Tinh Học như một Tôn Giáo Tinh Thần
Occult Chemistry in 1895 —Hóa học Huyền Bí năm 1895
Clairvoyant Magnification —Phóng đại bằng Thông nhãn
Hydrogen, Oxygen, Nitrogen —Hydro, Oxy, Nitơ
U. P. A. —the “Ultimate Physical Atom” —U. P. A. — “Nguyên tử Vật chất Tối hậu”
Elements No. 2 and No. 3 —Nguyên tố số 2 và số 3
Occult Chemistry in 1907 —Hóa học Huyền bí năm 1907
Bishop Leadbeater’s Contribution —Đóng góp của Giám mục Leadbeater
Dr. Besant’s Contribution —Đóng góp của Bà Besant
C. Jinarajadasa as Draftsman —C. Jinarajadasa với vai trò họa sĩ phác thảo
Radium —Rađi
Occult Chemistry in 1909 —Hóa học Huyền bí năm 1909
Isotopes discovered in 1907 —Các đồng vị được phát hiện năm 1907
A Fourth Inter-Periodic Group —Một nhóm liên kỳ thứ tư
C. Jinarajadasa’s Forecast —Dự báo của C. Jinarajadasa
99 Elements, not 92 —99 nguyên tố, không phải 92
C. Jinarajadasa’s model —Mô hình của C. Jinarajadasa
Discovery at a Distance —Phát hiện từ xa
Occult Chemistry in 1919 —Hóa học Huyền bí năm 1919
Models of the Molecules of Water and Salt —Mô hình phân tử nước và muối
“God Geometrizes” —“Thượng đế Hình học hóa”
The Structure of Benzene, Naphthalene and Anthracene —Cấu trúc của Benzene, Naphthalene và Anthracene
The Structure of Diamond
Cấu trúc của Kim cương
Crookes’s Astral Laboratory —Phòng thí nghiệm cảm dục của Crookes
Artificial and Natural Erbium —Erbium nhân tạo và tự nhiên
Polonium —Polonium
Lost Opportunities —Cơ hội bị bỏ lỡ
Why the Adepts refuse to give Proofs —Tại sao Các Chân sư từ chối đưa ra chứng cứ
Catalysis —Phản ứng xúc tác
Deuterium —Deuterium
The Last Investigation in 1933 — Cuộc Điều Tra Cuối Cùng năm 1933
No “Next Year” —Không Có “Năm Sau”
Third Edition of “Occult Chemistry” —Ấn Bản Thứ Ba của “Hóa Học Huyền Bí”
Is there any Corroboration? —Có Bằng Chứng Hỗ Trợ Nào Không?
The Aims of the Investigators —Mục Tiêu của Các Nhà Điều Tra
The Face of the Grand Geometrician —Khuôn Mặt của Đại Họa Sư Vũ Trụ
C. Jinarajadasa —C. Jinarajadasa
J. Krishnamurti —J. Krishnamurti
D. Rajagopalacharya —D. Rajagopalacharya
“C. W. L.”