← Bình Giảng White Magic – Quy Luật 10 Cõi Cảm Dục

Astral Rule Webinar 45

Tóm lược chương

Thầy MDR nhắc đây là phần bình giải Luận về Chánh Thuật, bài số 45 trong loạt về các quy luật của cõi cảm dục, và toàn bộ loạt đã đi tới khoảng 95 chương trình, tức gần hai phần ba cuốn sách. Thầy ôn lại luận điểm trước đó của Chân sư DK: công việc trên cõi trí làm đệ tử nhận ra nhị nguyên giữa cặp đối cực cao và thấp, chứ không chỉ các đối cực ngang thông thường. Khi tâm trí ghi nhận đồng thời thế giới hiện tượng và thế giới linh hồn, đệ tử bước vào giai đoạn nhận biết kép; rồi về sau linh hồn và công cụ của nó hợp nhất đến mức nhị nguyên biến mất. Thầy MDR lưu ý chữ “linh hồn” ở đây có thể được hiểu như tâm thức của Bản thể, dẫn đến sự…


Astral Rule Webinar 45

Tóm Tắt

Bối cảnh đoạn giảng và chủ đề nhị nguyên

Thầy MDR nhắc đây là phần bình giải Luận về Chánh Thuật, bài số 45 trong loạt về các quy luật của cõi cảm dục, và toàn bộ loạt đã đi tới khoảng 95 chương trình, tức gần hai phần ba cuốn sách. Thầy ôn lại luận điểm trước đó của Chân sư DK: công việc trên cõi trí làm đệ tử nhận ra nhị nguyên giữa cặp đối cực cao và thấp, chứ không chỉ các đối cực ngang thông thường. Khi tâm trí ghi nhận đồng thời thế giới hiện tượng và thế giới linh hồn, đệ tử bước vào giai đoạn nhận biết kép; rồi về sau linh hồn và công cụ của nó hợp nhất đến mức nhị nguyên biến mất. Thầy MDR lưu ý chữ “linh hồn” ở đây có thể được hiểu như tâm thức của Bản thể, dẫn đến sự xác quyết rằng cái Thực Hữu duy nhất là điều đã luôn luôn hiện hữu, đang hiện hữu và sẽ luôn hiện hữu.

Từ biến phân đến hợp nhất tối hậu

Từ câu “linh hồn biết chính nó là tất cả những gì đang là, đã là và sẽ là”, Thầy MDR khai triển thành một tri kiến bản thể học: mọi sự vật, mọi cảm nhận, mọi xuất lộ đều chia sẻ cùng một tính-hữu của Đấng Duy Nhất. Thầy nhấn mạnh hành trình là từ biến phân đến hợp nhất rồi đến một tính Một không thể phủ nhận, một nhận biết trực tiếp đến mức không còn gì để tranh cãi. Theo Thầy, đây không chỉ là một ý tưởng triết học mà là “sự nhận ra bằng đồng nhất tính” cao nhất. Thầy MDR xem đây là nền để đi vào bài tụng Atlantis cổ.

Bài tụng Atlantis cổ và giá trị đặc biệt của nó

Thầy MDR gọi đây là một trong những đoạn Thầy yêu thích nhất trong trước tác của Chân sư DK, và cho rằng nó rất cổ, có thể hàng triệu năm tuổi nếu chấp nhận niên đại của Minh Triết Ngàn Đời. Chân sư DK nói đây là một bài tụng Atlantis kỳ lạ, không còn được sử dụng theo cách xưa, từng được ứng viên đã nhận lần điểm đạo thứ ba trong thời Atlantis xướng lên, khi lúc ấy lần điểm đạo thứ tư chưa được ban rộng rãi. Thầy MDR nhận xét bản dịch chỉ còn giữ được ý nghĩa, còn nhịp điệu, cao độ, âm điệu, trọng âm và quyền năng nguyên thủy đã mất. Thầy đề xuất rằng trong tương lai, khi minh triết quay lại và phương pháp cổ được trao truyền đúng cách, các bài tụng như vậy sẽ lại có tác dụng rất mạnh.

Hai nguồn xuất hiện của bài tụng và quan điểm về Atlantis

Thầy MDR cho biết Thầy từng gặp bài tụng này ở hai nơi: Luận về Chánh Thuật và Đường Đạo Trong Kỷ Nguyên Mới, tập 1. Từ đó, Thầy mở rộng sang tranh luận về Atlantis và Lemuria, lưu ý nhiều người hiện đại cho tất cả những điều này chỉ là tưởng tượng, còn lịch sử nhân loại theo họ chỉ là từ người hang động đến nông nghiệp rồi văn minh ngày nay. Thầy MDR phản bác bằng quan điểm của Minh Triết Ngàn Đời: nhân loại hiện nay không phải đỉnh cao duy nhất, đã có những chu kỳ phát triển cao hơn rồi suy tàn, tái xây dựng và lại suy tàn. Thầy nhận xét tiến hóa nên được hình dung như sóng lên xuống chứ không phải một đường thẳng đi lên liên tục.

Ý nghĩa hiện sinh của toàn bài tụng

Thầy MDR xem toàn bộ bài tụng như một diễn tả sống động về kinh nghiệm của người chí nguyện và đệ tử bị xé giữa cao và thấp. Thầy đề nghị người nghe có thể tự ghi nhớ và sử dụng bài tụng như một khí cụ quán tưởng để “thấy Thượng đế, là Thượng đế, đồng nhất như Thượng đế”, dù Thầy biết các phát biểu này thường bị xem là báng bổ. Theo Thầy, đó là vì trí cụ thể chia cắt Đấng Sáng Tạo khỏi sáng tạo, trong khi thực tại là Đấng Tự-trở-thành-Một đã trở thành mọi hình tướng. Thầy MDR tự nhận lập trường ấy gần với thuyết phiếm thần triết học đã được soi sáng, trong đó mọi sự đều là phần mở rộng của Hữu thể thiêng liêng duy nhất.

Bàn rộng về chữ “Thượng đế” và giới hạn của trí cụ thể

Thầy MDR lưu ý nhiều người muốn bỏ luôn chữ “Thượng đế” vì nó bị hiểu sai quá nhiều, nhưng Thầy cho rằng có thể phục hồi phẩm giá đúng đắn cho từ này. Thầy nhắc tới Buckminster Fuller như một người cung bảy có nhiều ảnh hưởng cung bốn và cung ba, đã đưa ra một định nghĩa rất khác thường về Thượng đế, vượt xa sự hiểu biết của nhiều người tuyên bố mình có đức tin. Thầy MDR nhận xét con người thường tạo ra Thượng đế theo hình ảnh và giới hạn của riêng mình. Từ đó, Thầy nhấn mạnh mức độ phát triển của tâm thức quyết định cách mỗi người nhìn về thiên tính, và nhiều xung đột, chiến tranh nảy sinh chỉ vì khác biệt trong nhận thức đó.

“Tôi đứng giữa Trời và Đất” như trạng thái của đệ tử

Với câu mở đầu “Tôi đứng giữa Trời và Đất”, Thầy MDR dùng sơ đồ các cõi để giải thích “Trời” là mọi thứ từ cõi thượng trí trở lên: thế giới của Thái dương Thiên Thần, Tam Nguyên Tinh Thần, cõi chân thần và cả cõi Thượng đế. “Đất” là các cõi thấp hơn, đặc biệt 18 cõi phụ thấp, liên hệ với phần đậm đặc của thể hồng trần của Hành Tinh Thượng đế và chắc chắn thuộc 21 cõi phụ thấp là phần đậm đặc của thể hồng trần của Thái dương Thượng đế. Thầy MDR lưu ý có thể cần phân biện kỹ hơn việc cõi thượng trí có thuộc hệ dĩ thái của Hành Tinh Thượng đế hay không. Về mặt tu chứng, câu này diễn tả đệ tử đang bị mắc kẹt giữa cặp đối cực cao-thấp, khác hẳn người còn ở Phòng Vô Minh chỉ biết “đất” mà chưa ý thức về “trời”.

“Tôi thấy Thượng đế” và “tôi thấy các hình tướng Thượng đế đã khoác lấy”

Thầy MDR giải nghĩa “Tôi thấy Thượng đế” là việc đệ tử hiện đại hướng lên linh hồn, Tam Nguyên Tinh Thần, cõi atma, tinh thần và biển lửa, dù người Atlantis xưa có thể chưa gọi tên như vậy vì trí tuệ cung ba khi ấy chưa phát triển sắc bén như nay. Đến câu “Tôi thấy các hình tướng Thượng đế đã khoác lấy”, Thầy MDR nêu vấn đề: Thượng đế tạo ra hình tướng hay chính trở thành hình tướng? Thầy thiên về vế thứ hai: Hữu thể thiêng liêng tự mở rộng thành các hình tướng. Từ đó Thầy bình luận thêm về cách cầu nguyện “Cha, Mẹ, Thượng đế” trong các nhà thờ và cho rằng dưới ảnh hưởng mạnh hơn của Thiên Bình trong lá số hành tinh, nhân loại sẽ ngày càng nghĩ về Thượng đế như một lưỡng tính thiêng liêng, gắn với Sao Thủy và Sao Kim.

Phản ứng ghét bỏ cả cao lẫn thấp và mặc cảm tinh thần

Khi bài tụng nói “Tôi ghét cả hai”, Thầy MDR xem đó là phản ứng rất người của đệ tử bị đẩy vào thế tiến thoái lưỡng nan. Cái cao gây mặc cảm vì “một cái tôi không thể với tới”, và Chân sư DK từng gọi đây là “mặc cảm tự ti tinh thần”: đệ tử đo mình với thiên tính rồi thấy vô vọng. Cái thấp thì đã chán ngán, không còn yêu thích nữa sau hàng triệu năm đồng hóa với thể xác, cảm xúc và hạ trí. Thầy MDR nhận xét đây là kiểu “nho xanh” của con cáo không với tới được chùm nho nên phủ định giá trị của nó.

Cặp đối cực ngang và cặp đối cực dọc

Từ câu “đối với cái thấp hơn trong hai cái, tôi không còn yêu nữa”, Thầy MDR phát triển một phân biệt quan trọng giữa các cặp đối cực ngang như nóng-lạnh, lên-xuống theo nghĩa đời thường, với cặp đối cực dọc mang tính phẩm chất cao-thấp trên Đường Đạo. Thầy cho biết trước đây Thầy thường hiểu Thiên Bình theo chiều ngang, nhưng khi đọc Chiêm Tinh Học Nội Môn về “ánh sáng di động tới nghỉ ngơi”, Thầy nhận ra Thiên Bình ở đây dao động theo trục lên-xuống. Theo Thầy, trong Phòng Hiểu Biết, đệ tử chủ yếu phải xử lý các cặp đối cực dọc vì cái cao thật sự tốt hơn về mặt tinh thần khi con người tiến bước. Đây là một trong những nhận xét riêng mà Thầy xem như một “mặc khải” đối với chính mình.

Sự ghê chán cái thấp, Pluto và Định luật Đẩy Lùi

Thầy MDR liên hệ trạng thái “không còn yêu cái thấp” với tác động của Sao Diêm Vương, hành tinh của nôn mửa, tống xuất, thanh lọc và “làm bật ra khỏi hệ thống” những gì trước đây từng hấp dẫn. Thầy cho rằng sự phát triển tinh thần đưa con người vào Định luật Đẩy Lùi, rất gắn với Hổ Cáp, trong đó người chí nguyện bắt đầu khước từ những gì mình từng gắn bó. Thầy còn chơi chữ với từ “wretched aspirant”: người chí nguyện khốn khổ cũng giống người đang buồn nôn và ói ra. Theo Thầy, cảm giác bị xé giữa cao-thấp là một kiểu chết tâm lý rất khó chịu.

“Không gian và Sự sống của nó tôi không thể biết”

Trong câu “Không gian và Sự sống của nó tôi không thể biết, nên tôi không muốn nó”, Thầy MDR hiểu “Không gian” không chỉ là vũ trụ vật lý mà còn là không gian nội tại và những Đại Hữu thể cư trú trong những tầng thẳm sâu của nội giới. Đệ tử ở đây rơi vào tâm trạng bỏ cuộc: vì cái cao quá lớn nên giả vờ không còn muốn nó nữa. Thầy MDR nhận xét đây vẫn là cơ chế “nho xanh”: bên trong thực ra vẫn khát vọng, nhưng để đỡ đau, người ta đè nén và phủ nhận khát vọng ấy. Thầy còn ví việc các Đấng Cao Cả phải quan tâm đến con người như cha mẹ hy sinh ước muốn riêng để chăm con cái.

“Thời gian và muôn hình tướng của nó tôi biết quá rõ”

Thầy MDR nối “thời gian” với “hình tướng”, dẫn chiếu ý từ Đường Đạo Trong Kỷ Nguyên Mới tập 2 rằng khi Bản thể giáng nhập biểu hiện thì sáng tạo xuất hiện, do đó thời gian và hình tướng đồng khởi. Theo Thầy, nơi nào có phân chia và xuất hiện-biến mất thì có thời gian; nơi nào chỉ có nhất thể tuyệt đối bất biến thì không có thời gian. Câu “tôi biết quá rõ” diễn tả sự chán ngấy với thế giới hiện tượng, với toàn bộ “ảo ảnh muôn hình”, kể cả những mối liên hệ con người gắn với nó. Đệ tử treo lơ lửng giữa hai phía, không còn ham muốn rõ rệt bên nào.

“Treo lơ lửng giữa hai bên” như kinh nghiệm tâm lý phổ quát

Thầy MDR nhiều lần mời người nghe tự tìm trong bản thân kinh nghiệm “lơ lửng giữa hai bên”, vừa chán cái cũ vừa chưa đạt được cái mới. Với Thầy, đây là trạng thái rất thật của đệ tử: ghét hình tướng, tự đánh giá thấp trước điều cao cả, nên giả vờ dửng dưng với cả hai. Thầy nhấn mạnh khát vọng thật không mất đi mà chỉ bị dồn xuống dưới ngưỡng nhận biết. Sự giằng co ấy chính là nền cho bước ngoặt kế tiếp, khi tiếng gọi từ trên bắt đầu xuyên thủng lớp mù mờ.

“Thượng đế từ trời cao lên tiếng” và sự giáng ấn từ cõi cao