Mục lục
Table of Contents – Mục Lục
INTRODUCTION TO THE REVISED EDITION – DẪN NHẬP CHO ẤN BẢN HIỆU ĐÍNH
Part One – Phần một
Chapter 1 – Chương 1
Definition – Định nghĩa
Example: – Ví dụ:
Variations and Strength – Các biến thể và sức mạnh
General Meaning – Ý nghĩa tổng quát
Considerations – Các điều cần xét
Mode – Thể thức
Squares and Oppositions – Góc Vuông và Đối Vị
Focal Planet – Hành Tinh Tiêu Điểm
The Empty Space – Khoảng Trống
Dynamics of the T-square – Động Lực của Chữ T Vuông
Favorable Aspects – Các Góc Hợp Thuận Lợi
Combined Configurations – Các Cấu Hình Kết Hợp
Positive/Negative Expression – Biểu Lộ Tích Cực/Tiêu Cực
Chapter 2 – Chương 2
Sun – Mặt Trời
Negative Expression – Biểu Lộ Tiêu Cực
Positive Expression – Biểu Lộ Tích Cực
Moon – Mặt Trăng
Negative Expression – Biểu hiện tiêu cực
Positive Expression – Biểu hiện tích cực
Mercury – Sao Thủy
Negative Expression – Biểu hiện tiêu cực
Positive Expression – Biểu hiện tích cực
Venus – Sao Kim
Negative Expression – Biểu hiện tiêu cực
Positive Expression – Biểu hiện tích cực
Mars – Sao Hỏa
Negative Expression – Biểu hiện tiêu cực
Positive Expression – Biểu hiện tích cực
Jupiter – Sao Mộc
Negative Expression – Biểu hiện tiêu cực
Positive Expression – Biểu hiện tích cực
Saturn – Sao Thổ
Negative Expression – Biểu hiện tiêu cực
Positive Expression – Biểu hiện tích cực
Uranus – Sao Thiên Vương
Negative Expression – Biểu hiện tiêu cực
Positive Expression – Biểu Hiện Tích Cực
NEPTUNE – SAO HẢI VƯƠNG
Negative Expression – Biểu Hiện Tiêu Cực
Positive Expression – Biểu Hiện Tích Cực
Pluto – Sao Diêm Vương
Negative Expression – Biểu Hiện Tiêu Cực
Positive Expression – Biểu Hiện Tích Cực
Chapter 3 – Chương 3
FOCAL SIGNS – CÁC DẤU HIỆU TRỌNG ĐIỂM
Chapter 4 – Chương 4
Aries/Libra – Bạch Dương/Thiên Bình
Negative Expression – Biểu Hiện Tiêu Cực
Aries/Libra Synthesis: Self-Direction in Relationship – Tổng Hợp Bạch Dương/Thiên Bình: Tự Định Hướng trong Quan Hệ
Libra/Aries Synthesis: Balanced and Cooperative Action – Tổng hợp Thiên Bình/Bạch Dương: Hành động quân bình và hợp tác
Taurus/Scorpio – Kim Ngưu/Bọ Cạp
Negative Expression – Biểu hiện tiêu cực
Taurus/Scorpio Synthesis: Constructive Power – Tổng hợp Kim Ngưu/Bọ Cạp: Quyền năng xây dựng
Scorpio/Taurus Synthesis: Transformed desire – Tổng hợp Bọ Cạp/Kim Ngưu: Ham muốn được chuyển hóa
Gemini/Sagittarius – Song Tử/Nhân Mã
Negative Expression – Biểu hiện tiêu cực
Gemini/Sagittarius Synthesis: Dissemination of Wisdom – Tổng hợp Song Tử/Nhân Mã: Sự truyền bá minh triết
Sagittarius/Gemini, Synthesis: Inspired Reasoning – Tổng hợp Nhân Mã/Song Tử: Lý luận được soi sáng
Cancer/Capricorn – Cự Giải/Ma Kết
Negative Expression – Biểu hiện tiêu cực
Cancer/Capricorn Synthesis: Nourishing Discipline – Tổng hợp Cự Giải/Ma Kết: Kỷ luật nuôi dưỡng
Capricorn/Cancer Synthesis: Stabilized Emotions – Tổng hợp Ma Kết/Cự Giải: Cảm xúc được ổn định
Leo/Aquarius – Sư Tử/Bảo Bình
Negative expression: – Biểu hiện tiêu cực:
Leo/Aquarius Synthesis: Loving Humanitarianism – Tổng hợp Sư Tử/Bảo Bình: Tinh thần nhân đạo yêu thương
Aquarius/Leo Synthesis: Expressing the Universal Self – Tổng hợp Bảo Bình/Sư Tử: Biểu lộ Bản Ngã phổ quát
Virgo/Pisces – Xử Nữ/Song Ngư
Negative expression: – Biểu hiện tiêu cực:
Virgo/Pisces Synthesis: Discriminating Sensitivity – Tổng hợp Xử Nữ/Song Ngư: Sự nhạy cảm có phân biện
Pisces/Virgo Synthesis: Compassionate Service – Tổng hợp Song Ngư/Xử Nữ: Phụng sự đầy trắc ẩn
Chapter 5 – Chương 5
How Can You Integrate Your First and Seventh Houses? – Làm thế nào bạn có thể tích hợp nhà thứ nhất và nhà thứ bảy?
How Can You Integrate Your Second and Eighth Houses? – Làm Thế Nào Bạn Có Thể Tích Hợp Nhà Thứ Hai và Nhà Thứ Tám?
How can You Integrate Your Third and Ninth Houses? – Làm thế nào Bạn Có Thể Tích Hợp Nhà Thứ Ba và Nhà Thứ Chín?
How Can You Integrate Your Fourth and Tenth Hosues? – Làm Thế Nào Bạn Có Thể Tích Hợp Nhà Thứ Tư và Nhà Thứ Mười?
How Can You Integrate Your Fifth and Eleventh Houses? – Làm Thế Nào Bạn Có Thể Tích Hợp Nhà Thứ Năm và Nhà Thứ Mười Một?
How Can You Integrate Your Sixth and Twelfth Hosues? – Làm Thế Nào Bạn Có Thể Tích Hợp Nhà Thứ Sáu và Nhà Thứ Mười Hai?
Chapter 6 – Chương 6
Transits, Eclipses and Lunations – Quá Cảnh, Nhật Thực, Nguyệt Thực và Tuần Trăng
What Happened When...? – Điều Gì Đã Xảy Ra Khi...?
Focal Planet Conjunctions – Các Đồng Vị của Hành Tinh Tiêu Điểm
Focal Planet Oppositions – Các Đối Vị của Hành Tinh Tiêu Điểm
Secondary Progressions – Tiến Trình Thứ Cấp
A Case Study: Transits and Progressions – Một Nghiên Cứu Trường Hợp: Quá Cảnh và Tiến Trình
T-square to Mars – Chữ T vuông hướng đến Sao Hỏa
T-square to Moon (weak) – Chữ T vuông hướng đến Mặt Trăng (yếu)
Stationary and Retrograde Motion – Chuyển động đứng yên và nghịch hành
Stationary & Retrograde Influences – Các ảnh hưởng đứng yên và nghịch hành
Mercury – Sao Thủy
Venus – Sao Kim
Mars – Sao Hỏa
Jupiter – Sao Mộc
Saturn – Sao Thổ
Uranus – Sao Thiên Vương
Neptune – Sao Hải Vương
Pluto – Sao Diêm Vương
Solar Returns – Mặt Trời hồi vị
Chart Comparisons – So sánh lá số chiêm tinh
Nodes and Angles – Các nút và các góc
Chapter 7 – Chương 7
Basic Principles Regarding Our Weak Element – Các nguyên tắc căn bản liên quan đến hành yếu của chúng ta
The Fire Element – Hành Hỏa
How Can You Strengthen Your Fire Energy? – Làm Thế Nào Các Bạn Có Thể Củng Cố Năng Lượng Hỏa Của Mình?
The Air Element – Hành Khí
How Can You Strengthen Your Air Energy? – Làm Thế Nào Các Bạn Có Thể Củng Cố Năng Lượng Khí Của Mình?
Fire and Air in Your Chart – Hỏa và Khí trong Lá Số Chiêm Tinh của Các Bạn
The Earth Element – Hành Thổ
How Can You Strengthen Your Earth Energy? – Làm Thế Nào Các Bạn Có Thể Củng Cố Năng Lượng Thổ Của Mình?
The Water Element – Hành Thủy
How Can You Awaken Your Water Energy? – Làm Thế Nào Các Bạn Có Thể Đánh Thức Năng Lượng Thủy Của Mình?
Earth and Water in Your Chart – Thổ và Thủy trong Lá Số Chiêm Tinh của Các Bạn
Part Two – Phần Hai
Chapter 8 – Chương 8
Mastering Your T-square – Làm Chủ Chữ T vuông của Bạn
The Process of Change – Tiến Trình Thay Đổi
Analogies – Các Phép Tương Tự
Chapter 9 – Chương 9
Which Path for You? – Con Đường Nào Dành Cho Bạn?
Astrological Techniques – Các Kỹ Thuật Chiêm Tinh
Example: – Ví dụ:
Example: – Ví dụ:
Example: – Ví dụ:
Example: – Ví dụ:
Example: – Ví dụ:
Example: – Ví dụ:
Example: – Ví dụ:
Example: – Ví dụ:
Example: – Ví dụ:
Example: – Ví dụ:
Example: – Ví dụ:
Example: – Ví dụ:
A Case Study: – Một nghiên cứu trường hợp:
T-square to Sun – Chữ T vuông với Mặt Trời
Introspective Techniques – Các kỹ thuật nội quan
Dialoguing Techniques – Các kỹ thuật đối thoại
Example: – Ví dụ:
Example: – Ví dụ:
Example: – Ví dụ:
Example: – Ví dụ:
Gestalt Therapy and Astrology9 – Liệu pháp Gestalt và chiêm tinh học9
Meditative Techniques – Các kỹ thuật tham thiền
Example: – Ví dụ:
Example: – Ví dụ:
Examples: – Ví dụ:
Examples: – Ví dụ:
Creative Techniques – Các Kỹ Thuật Sáng Tạo
Example: – Ví dụ:
Example: – Ví dụ:
Practical Techniques – Các Kỹ Thuật Thực Tiễn
Chapter 10 – Chương 10
Dynamics of My T-square – Động Lực của Chữ T vuông của Tôi
Sun – Mặt Trời
Moon – Mặt Trăng
Eclipsed Full Moon – Trăng Tròn Bị Thực
Neptune – Sao Hải Vương
Poems by Neptune12 – Thơ của Sao Hải Vương12
Uranus – Sao Thiên Vương
T-square to Uranus: Alienation13 – Chữ T vuông với Sao Thiên Vương: Sự tha hóa13
Relationships – Các mối quan hệ
Uranus Square Moon – Sao Thiên Vương góc vuông Mặt Trăng
The Empty Space – Khoảng không trống rỗng
Uranus/Saturn – Sao Thiên Vương/Sao Thổ
Appendix – Phụ lục
The Stellium – Chùm sao
Definition: – Định nghĩa:
Interpretation: – Diễn giải:
The Grand Trine – Đại tam hợp
Definition: – Định nghĩa:
Interpretation: – Diễn giải:
The Yod (or Finger of God) – Yod, hay Ngón Tay của Thượng Đế
Definition: – Định nghĩa:
Interpretation: – Diễn giải:
The Grand Cross (or Cosmis Cross) – Đại Thập Giá, hay Thập Giá Vũ Trụ
Definition: – Định nghĩa:
Interpretation: – Diễn giải:
ABOUT THE AUTHOR – VỀ TÁC GIẢ