← Planets-in-Aspect-Robert-Pelletier song ngữ_upscaled

Mục lục

Mục lục

Planets in Aspect – Các Hành Tinh trong Góc Hợp

Foreword – Lời nói đầu

What is an Aspect? – Góc hợp là gì?

The Planets: Dynamics of Behavior – Các Hành Tinh: Động lực của Hành vi

Orb of Aspect – Độ lệch của Góc hợp

Planetary Protocol – Quy Trình Hành Tinh

Guidelines For Applying the Aspects – Những Hướng Dẫn Để Áp Dụng Các Góc Hợp

Special Complex Patterns and Stelliums – Các Mẫu Hình Phức Hợp Đặc Biệt và Chùm Sao

Chapter One – Chương Một

Sun Conjunct Moon – Mặt Trời Đồng Vị Mặt Trăng

Sun Conjunct Mercury – Mặt Trời Đồng Vị Sao Thủy

Sun Conjunct Venus – Mặt Trời Đồng Vị Sao Kim

Sun Conjunct Mars – Mặt Trời Đồng Vị Sao Hỏa

Sun Conjunct Jupiter – Mặt Trời Đồng Vị Sao Mộc

Sun Conjunct Saturn – Mặt Trời Đồng Vị Sao Thổ

Sun Conjunct Uranus – Mặt Trời Đồng Vị Sao Thiên Vương

Sim Conjunct Neptune – Mặt Trời Đồng Vị Sao Hải Vương

Sun Conjunct Pluto – Mặt Trời Đồng Vị Sao Diêm Vương

Sun Conjunct Ascendant – Mặt Trời Đồng Vị Điểm Mọc

Moon Conjunct Mercury – Mặt Trăng Đồng Vị Sao Thủy

Moon Conjunct Venus – Mặt Trăng Đồng Vị Sao Kim

Moon Conjunct Mars – Mặt Trăng Đồng Vị Sao Hỏa

Moon Conjunct Jupiter – Mặt Trăng Đồng Vị Sao Mộc

Moon Conjunct Saturn – Mặt Trăng Đồng Vị Sao Thổ

Moon Conjunct Uranus – Mặt Trăng Đồng Vị Sao Thiên Vương

Moon Conjunct Neptune – Mặt Trăng Đồng Vị Sao Hải Vương

Moon Conjunct Pluto – Mặt Trăng Đồng Vị Sao Diêm Vương

Moon Conjunct Ascendant – Mặt Trăng Đồng Vị Điểm Mọc

Mercury Conjunct Venus – Sao Thủy Đồng Vị Sao Kim

Mercury Conjunct Mars – Sao Thủy Đồng Vị Sao Hỏa

Mercury Conjunct Jupiter – Sao Thủy Đồng Vị Sao Mộc

Mercury Conjunct Saturn – Sao Thủy Đồng Vị Sao Thổ

Mercury Conjunct Uranus – Sao Thủy Đồng Vị Sao Thiên Vương

Mercury Conjunct Neptune – Sao Thủy Đồng Vị Sao Hải Vương

Mercury Conjunct Pluto – Sao Thủy Đồng Vị Sao Diêm Vương

Mercury Conjunct Ascendant – Sao Thủy Đồng Vị Điểm Mọc

Venus Conjunct Mars – Sao Kim Đồng Vị Sao Hỏa

Venus Conjunct Jupiter – Sao Kim Đồng Vị Sao Mộc

Venus Conjunct Uranus – Sao Kim Đồng Vị Sao Thiên Vương

Venus Conjunct Neptune – Sao Kim Đồng Vị Sao Hải Vương

Venus Conjunct Pluto – Sao Kim Đồng Vị Sao Diêm Vương

Venus Conjunct Ascendant – Sao Kim Đồng Vị Điểm Mọc

Mars Conjunct Jupiter – Sao Hỏa Đồng Vị Sao Mộc

Mars Conjunct Saturn – Sao Hỏa Đồng Vị Sao Thổ

Mars Conjunct Uranus – Sao Hỏa Đồng Vị Sao Thiên Vương

Mars Conjunct Neptune – Sao Hỏa Đồng Vị Sao Hải Vương

Mars Conjunct Pluto – Sao Hỏa Đồng Vị Sao Diêm Vương

Mars Conjunct Ascendant – Sao Hỏa Đồng Vị Điểm Mọc

Jupiter Conjunct Saturn – Sao Mộc Đồng Vị Sao Thổ

Jupiter Conjunct Uranus – Sao Mộc Đồng Vị Sao Thiên Vương

Jupiter Conjunct Neptune – Sao Mộc Đồng Vị Sao Hải Vương

Jupiter Conjunct Pluto – Sao Mộc Đồng Vị Sao Diêm Vương

Jupiter Conjunct Ascendant – Sao Mộc Đồng Vị Điểm Mọc

Saturn Conjunct Uranus – Sao Thổ Đồng Vị Sao Thiên Vương

Saturn Conjunct Neptune – Sao Thổ Đồng Vị Sao Hải Vương

Saturn Conjunct Pluto – Sao Thổ Đồng Vị Sao Diêm Vương

Saturn Conjunct Ascendant – Sao Thổ Đồng Vị Điểm Mọc

Uranus Conjunct Neptune – Sao Thiên Vương Đồng Vị Sao Hải Vương

Uranus Conjunct Pluto – Sao Thiên Vương Đồng Vị Sao Diêm Vương

Uranus Conjunct Ascendant – Sao Thiên Vương Đồng Vị Điểm Mọc

Neptune Conjunct Ascendant – Sao Hải Vương Đồng Vị Điểm Mọc

Pluto Conjunct Ascendant – Sao Diêm Vương Đồng Vị Điểm Mọc

Chapter Two – Chương Hai

Sun Sextile Moon – Mặt Trời Lục Hợp Mặt Trăng

Sun Sextile Mars – Mặt Trời Lục Hợp Sao Hỏa

Sun Sextile Jupiter – Mặt Trời lục hợp Sao Mộc

Sun Sextile Saturn – Mặt Trời lục hợp Sao Thổ

Sun Sextile Uranus – Mặt Trời lục hợp Sao Thiên Vương

Sun Sextile Neptune – Mặt Trời lục hợp Sao Hải Vương

Sun Sextile Pluto – Mặt Trời lục hợp Sao Diêm Vương

Sun Sextile Ascendant – Mặt Trời lục hợp Điểm mọc

Moon Sextile Mercury – Mặt Trăng lục hợp Sao Thủy

Moon Sextile Venus – Mặt Trăng lục hợp Sao Kim

Moon Sextile Mars – Mặt Trăng lục hợp Sao Hỏa

Moon Sextile Jupiter – Mặt Trăng lục hợp Sao Mộc

Moon Sextile Saturn – Mặt Trăng lục hợp Sao Thổ

Moon Sextile Uranus – Mặt Trăng lục hợp Sao Thiên Vương

Moon Sextile Neptune – Mặt Trăng lục hợp Sao Hải Vương

Moon Sextile Ascendant – Mặt Trăng lục hợp Điểm mọc

Mercury Sextile Venus – Sao Thủy lục hợp Sao Kim

Mercury Sextile Mars – Sao Thủy lục hợp Sao Hỏa

Mercury Sextile Jupiter – Sao Thủy Lục Hợp Sao Mộc

Mercury Sextile Saturn – Sao Thủy Lục Hợp Sao Thổ

Mercury Sextile Uranus – Sao Thủy Lục Hợp Sao Thiên Vương

Mercury Sextile Neptune – Sao Thủy Lục Hợp Sao Hải Vương

Mercury Sextile Pluto – Sao Thủy Lục Hợp Sao Diêm Vương

Mercury Sextile Ascendant – Sao Thủy Lục Hợp Điểm Mọc

Venus Sextile Mars – Sao Kim Lục Hợp Sao Hỏa

Venus Sextile Jupiter – Sao Kim Lục Hợp Sao Mộc

Venus Sextile Saturn – Sao Kim Lục Hợp Sao Thổ

Venus Sextile Uranus – Sao Kim Lục Hợp Sao Thiên Vương

Venus Sextile Neptune – Sao Kim Lục Hợp Sao Hải Vương

Venus Sextile Pluto – Sao Kim Lục Hợp Sao Diêm Vương

Venus Sextile Ascendant – Sao Kim Lục Hợp Điểm Mọc

Mars Sextile Jupiter – Sao Hỏa Lục Hợp Sao Mộc

Mars Sextile Saturn – Sao Hỏa Lục Hợp Sao Thổ

Mars Sextile Uranus – Sao Hỏa lục hợp Sao Thiên Vương

Mars Sextile Neptune – Sao Hỏa lục hợp Sao Hải Vương

Mars Sextile Pluto – Sao Hỏa lục hợp Sao Diêm Vương

Mars Sextile Ascendant – Sao Hỏa lục hợp Điểm mọc

Jupiter Sextile Saturn – Sao Mộc lục hợp Sao Thổ

Jupiter Sextile Uranus – Sao Mộc lục hợp Sao Thiên Vương

Jupiter Sextile Neptune – Sao Mộc lục hợp Sao Hải Vương

Jupiter Sextile Pluto – Sao Mộc lục hợp Sao Diêm Vương

Jupiter Sextile Ascendant – Sao Mộc lục hợp Điểm mọc

Saturn Sextile Neptune – Sao Thổ lục hợp Sao Hải Vương

Saturn Sextile Pluto – Sao Thổ lục hợp Sao Diêm Vương

Saturn Sextile Ascendant – Sao Thổ lục hợp Điểm mọc

Uranus Sextile Neptune – Sao Thiên Vương lục hợp Sao Hải Vương

Uranus Sextile Pluto – Sao Thiên Vương lục hợp Sao Diêm Vương

Neptune Sextile Pluto – Sao Hải Vương lục hợp Sao Diêm Vương

Neptune Sextile Pluto (1957 — 1970) – Sao Hải Vương lục hợp Sao Diêm Vương (1957 — 1970)

Neptune Sextile Pluto (1971 — 1983) – Sao Hải Vương lục hợp Sao Diêm Vương (1971 — 1983)

Neptune Sextile Ascendant – Sao Hải Vương lục hợp Điểm mọc

Pluto Sextile Ascendant – Sao Diêm Vương lục hợp Điểm mọc

Chapter Three – Chương Ba

Sun Square Moon – Mặt Trời vuông góc Mặt Trăng

Sun Square Jupiter – Mặt Trời vuông góc Sao Mộc

Sun Square Saturn – Mặt Trời vuông góc Sao Thổ

Sun Square Uranus – Mặt Trời vuông góc Sao Thiên Vương

Sun Square Neptune – Mặt Trời vuông góc Sao Hải Vương

Sun Square Pluto – Mặt Trời vuông góc Sao Diêm Vương

Sun Square Ascendant – Mặt Trời vuông góc Điểm mọc

Moon Square Mercury – Mặt Trăng vuông góc Sao Thủy

Moon Square Venus – Mặt Trăng vuông góc Sao Kim

Moon Square Mars – Mặt Trăng vuông góc Sao Hỏa

Moon Square Jupiter – Mặt Trăng Góc Vuông Sao Mộc

Moon Square Saturn – Mặt Trăng Góc Vuông Sao Thổ

Moon Square Uranus – Mặt Trăng Góc Vuông Sao Thiên Vương

Moon Square Neptune – Mặt Trăng Góc Vuông Sao Hải Vương

Moon Square Pluto – Mặt Trăng Góc Vuông Sao Diêm Vương

Moon Square Ascendant – Mặt Trăng Góc Vuông Điểm Mọc

Mercury Square Mars – Sao Thủy Góc Vuông Sao Hỏa

Mercury Square Jupiter – Sao Thủy Góc Vuông Sao Mộc

Mercury Square Saturn – Sao Thủy Góc Vuông Sao Thổ

Mercury Square Uranus – Sao Thủy Góc Vuông Sao Thiên Vương

Mercury Square Neptune – Sao Thủy Góc Vuông Sao Hải Vương

Mercury Square Pluto – Sao Thủy Góc Vuông Sao Diêm Vương

Venus Square Jupiter – Sao Kim Góc Vuông Sao Mộc

Venus Square Saturn – Sao Kim Góc Vuông Sao Thổ

Venus Square Uranus – Sao Kim Góc Vuông Sao Thiên Vương

Venus Square Neptune – Sao Kim Góc Vuông Sao Hải Vương

Venus Square Pluto – Sao Kim Góc Vuông Sao Diêm Vương

Venus Square Ascendant – Sao Kim Góc Vuông Điểm Mọc

Mars Square Jupiter – Sao Hỏa Góc Vuông Sao Mộc

Mars Square Neptune – Sao Hỏa Góc Vuông Sao Hải Vương

Mars Square Ascendant – Sao Hỏa Góc Vuông Điểm Mọc

Jupiter Square Saturn – Sao Mộc Góc Vuông Sao Thổ

Jupiter Square Uranus – Sao Mộc Góc Vuông Sao Thiên Vương

Jupiter Square Neptune – Sao Mộc Góc Vuông Sao Hải Vương

Jupiter Square Pluto – Sao Mộc Góc Vuông Sao Diêm Vương

Jupiter Square Ascendant – Sao Mộc góc vuông Điểm mọc

Saturn Square Uranus – Sao Thổ góc vuông Sao Thiên Vương

Saturn Square Neptune – Sao Thổ góc vuông Sao Hải Vương

Saturn Square Pluto – Sao Thổ góc vuông Sao Diêm Vương

Saturn Square Ascendant – Sao Thổ góc vuông Điểm mọc

Uranus Square Pluto – Sao Thiên Vương góc vuông Sao Diêm Vương

Uranus Square Ascendant – Sao Thiên Vương góc vuông Điểm mọc

Neptune Square Ascendant – Sao Hải Vương góc vuông Điểm mọc

Pluto Square Ascendant – Sao Diêm Vương góc vuông Điểm mọc

Chapter Four – Chương Bốn

Sun Trine Mars – Mặt Trời tam hợp Sao Hỏa

Sun Trine Neptune – Mặt Trời tam hợp Sao Hải Vương

Sun Trine Pluto – Mặt Trời tam hợp Sao Diêm Vương

Sun Trine Ascendant – Mặt Trời tam hợp Điểm mọc

Moon Trine Mars – Mặt Trăng tam hợp Sao Hỏa

Moon Trine Jupiter – Mặt Trăng tam hợp Sao Mộc

Moon Trine Saturn – Mặt Trăng tam hợp Sao Thổ

Moon Trine Uranus – Mặt Trăng tam hợp Sao Thiên Vương

Moon Trine Neptune – Mặt Trăng tam hợp Sao Hải Vương

Moon Trine Pluto – Mặt Trăng tam hợp Sao Diêm Vương

Moon Trine Ascendant – Mặt Trăng tam hợp Điểm mọc

Mercury Trine Mars – Sao Thủy tam hợp Sao Hỏa

Mercury Trine Jupiter – Sao Thủy tam hợp Sao Mộc

Mercury Trine Saturn – Sao Thủy tam hợp Sao Thổ

Mercury Trine Uranus – Sao Thủy tam hợp Sao Thiên Vương

Mercury Trine Pluto – Sao Thủy Tam Hợp Sao Diêm Vương

Mercury Trine Ascendant – Sao Thủy Tam Hợp Điểm Mọc

Venus Trine Mars – Sao Kim Tam Hợp Sao Hỏa

Venus Trine Jupiter – Sao Kim Tam Hợp Sao Mộc

Venus Trine Saturn – Sao Kim Tam Hợp Sao Thổ

Venus Trine Uranus – Sao Kim Tam Hợp Sao Thiên Vương

Venus Trine Neptune – Sao Kim Tam Hợp Sao Hải Vương

Venus Trine Pluto – Sao Kim Tam Hợp Sao Diêm Vương

Venus Trine Ascendant – Sao Kim Tam Hợp Điểm Mọc

Mars Trine Jupiter – Sao Hỏa Tam Hợp Sao Mộc

Mars Trine Saturn – Sao Hỏa Tam Hợp Sao Thổ

Mars Trine Uranus – Sao Hỏa Tam Hợp Sao Thiên Vương

Mars Trine Neptune – Sao Hỏa Tam Hợp Sao Hải Vương

Mars Trine Pluto – Sao Hỏa Tam Hợp Sao Diêm Vương

Mars Trine Ascendant – Sao Hỏa Tam Hợp Điểm Mọc

Jupiter Trine Saturn – Sao Mộc Tam Hợp Sao Thổ

Jupiter Trine Uranus – Sao Mộc Tam Hợp Sao Thiên Vương

Jupiter Trine Neptune – Sao Mộc Tam Hợp Sao Hải Vương

Jupiter Trine Pluto – Sao Mộc Tam Hợp Sao Diêm Vương

Jupiter Trine Ascendant – Sao Mộc Tam Hợp Điểm Mọc

Saturn Trine Uranus – Sao Thổ Tam Hợp Sao Thiên Vương

Saturn Trine Neptune – Sao Thổ Tam Hợp Sao Hải Vương

Saturn Trine Pluto – Sao Thổ Tam Hợp Sao Diêm Vương

Saturn Trine Ascendant – Sao Thổ Tam Hợp Điểm Mọc

Uranus Trine Neptune – Sao Thiên Vương Tam Hợp Sao Hải Vương

Uranus Trine Pluto – Sao Thiên Vương Tam Hợp Sao Diêm Vương

Neptune Trine Ascendant – Sao Hải Vương Tam Hợp Điểm Mọc

Pluto Trine Ascendant – Sao Diêm Vương Tam Hợp Điểm Mọc

Chapter Five – Chương Năm

Sun Inconjunct Moon – Mặt Trời Quincunx Mặt Trăng

Sun Inconjunct Mars – Mặt Trời Quincunx Sao Hỏa

Sun Inconjunct Jupiter – Mặt Trời góc 150° Sao Mộc

Sun Inconjunct Saturn – Mặt Trời góc 150° Sao Thổ

Sun Inconjunct Uranus – Mặt Trời góc 150° Sao Thiên Vương

Sun Inconjunct Neptune – Mặt Trời góc 150° Sao Hải Vương

Sun Inconjunct Ascendant – Mặt Trời góc 150° Điểm mọc

Moon Inconjunct Mercury – Mặt Trăng góc 150° Sao Thủy

Moon lnconjunct Venus – Mặt Trăng góc 150° Sao Kim

Moon Inconjunct Mars – Mặt Trăng góc 150° Sao Hỏa

Moon Inconjunct Jupiter – Mặt Trăng góc 150° Sao Mộc

Moon Inconjunct Saturn – Mặt Trăng góc 150° Sao Thổ

Moon Inconjunct Uranus – Mặt Trăng góc 150° Sao Thiên Vương

Moon Inconjunct Neptune – Mặt Trăng góc 150° Sao Hải Vương

Moon Inconjunct Pluto – Mặt Trăng góc 150° Sao Diêm Vương

Moon Inconjunct Ascendant – Mặt Trăng góc 150° Điểm mọc

Mercury Inconjunct Jupiter – Sao Thủy quincunx Sao Mộc

Mercury In conjunct Saturn – Sao Thủy quincunx Sao Thổ

Mercury Inconjunct Uranus – Sao Thủy quincunx Sao Thiên Vương

Mercury Inconjunct Neptune – Sao Thủy quincunx Sao Hải Vương

Mercury Inconjunct Pluto – Sao Thủy quincunx Sao Diêm Vương

Mercury In conjunct Ascendant – Sao Thủy quincunx điểm mọc

Venus Inconjunct Mars – Sao Kim quincunx Sao Hỏa

Venus Inconjunct Jupiter – Sao Kim quincunx Sao Mộc

Venus Inconjunct Saturn – Sao Kim quincunx Sao Thổ

Venus Inconjunct Uranus – Sao Kim quincunx Sao Thiên Vương

Venus Inconjunct Neptune – Sao Kim quincunx Sao Hải Vương

Venus Inconjunct Pluto – Sao Kim quincunx Sao Diêm Vương

Venus In conjunct Ascendant – Sao Kim quincunx điểm mọc

Mars Inconjunct Jupiter – Sao Hỏa quincunx Sao Mộc

Mars Inconjunct Saturn – Sao Hỏa Góc 150° Sao Thổ

Mars Inconịunct Uranus – Sao Hỏa Góc 150° Sao Thiên Vương

Mars Inconjunct Neptune – Sao Hỏa Góc 150° Sao Hải Vương

Mars Inconjunct Pluto – Sao Hỏa Góc 150° Sao Diêm Vương

Mars Inconjunct Ascendant – Sao Hỏa Góc 150° Điểm Mọc

Jupiter Inconjunct Saturn – Sao Mộc Góc 150° Sao Thổ

Jupiter lnconjunct Uranus – Sao Mộc Góc 150° Sao Thiên Vương

Jupiter Inconịunct Neptune – Sao Mộc Góc 150° Sao Hải Vương

Jupiter Inconjunct Pluto – Sao Mộc Góc 150° Sao Diêm Vương

Jupiter Inconjunct Ascendant – Sao Mộc Góc 150° Điểm Mọc

Saturn lnconjunct Uranus – Sao Thổ Góc 150° Sao Thiên Vương

Saturn Inconjunct Neptune – Sao Thổ Góc 150° Sao Hải Vương

Saturn Inconjunct Pluto – Sao Thổ Góc 150° Sao Diêm Vương

Saturn Inconjunct Ascendant – Sao Thổ Góc 150° Điểm Mọc

Uranus In conjunct Neptune – Sao Thiên Vương Góc 150° Sao Hải Vương

Uranus Inconjunct Pluto – Sao Thiên Vương Góc 150° Sao Diêm Vương

Uranus Inconjunct Ascendant – Sao Thiên Vương Góc 150° Điểm Mọc

Neptune Inconjunct Ascendant – Sao Hải Vương tạo góc 150° với điểm mọc

Pluto Inconjunct Ascendant – Sao Diêm Vương tạo góc 150° với điểm mọc

Chapter Six – Chương Sáu

Sun Opposition Moon – Mặt Trời đối vị Mặt Trăng

Sun Opposition Mars – Mặt Trời đối vị Sao Hỏa

Sun Oppositon Jupiter – Mặt Trời đối vị Sao Mộc

Sun Opposition Saturn – Mặt Trời đối vị Sao Thổ

Sun Opposition Uranus – Mặt Trời đối vị Sao Thiên Vương

Sun Opposition Neptune – Mặt Trời đối vị Sao Hải Vương

Sun Opposition Pluto – Mặt Trời đối vị Sao Diêm Vương

Moon Opposition Mercury – Mặt Trăng đối vị Sao Thủy

Moon Opposition Venus – Mặt Trăng đối vị Sao Kim

Moon Opposition Mars – Mặt Trăng đối vị Sao Hỏa

Moon Opposition Jupiter – Mặt Trăng đối vị Sao Mộc

Moon Opposition Saturn – Mặt Trăng Đối Vị Sao Thổ

Moon Opposition Uranus – Mặt Trăng Đối Vị Sao Thiên Vương

Moon Opposition Neptune – Mặt Trăng Đối Vị Sao Hải Vương

Moon Opposition Pluto – Mặt Trăng Đối Vị Sao Diêm Vương

Moon Opposition Ascendant – Mặt Trăng Đối Vị Điểm Mọc

Mercury Opposition Mars – Sao Thủy Đối Vị Sao Hỏa

Mercury Opposition Jupiter – Sao Thủy Đối Vị Sao Mộc

Mercury Opposition Saturn – Sao Thủy Đối Vị Sao Thổ

Mercury Opposition Uranus – Sao Thủy Đối Vị Sao Thiên Vương

Mercury Opposition Neptune – Sao Thủy Đối Vị Sao Hải Vương

Mercury Opposition Pluto – Sao Thủy Đối Vị Sao Diêm Vương

Mercury Opposition Ascendant – Sao Thủy Đối Vị Điểm Mọc

Venus Opposition Mars – Sao Kim Đối Vị Sao Hỏa

Venus Opposition Jupiter – Sao Kim Đối Vị Sao Mộc

Venus Opposition Saturn – Sao Kim Đối Vị Sao Thổ

Venus Opposition Uranus – Sao Kim Đối Vị Sao Thiên Vương

Venus Opposition Neptune – Sao Kim Đối Vị Sao Hải Vương

Venus Opposition Ascendant – Sao Kim Đối Vị Điểm Mọc

Mars Opposition Jupiter – Sao Hỏa Đối Vị Sao Mộc

Mars Opposition Saturn – Sao Hỏa Đối Vị Sao Thổ

Mars Opposition Uranus – Sao Hỏa Đối Vị Sao Thiên Vương

Mars Opposition Neptune – Sao Hỏa Đối Vị Sao Hải Vương

Mars Opposition Pluto – Sao Hỏa Đối Vị Sao Diêm Vương

Mars Opposition Ascendant – Sao Hỏa Đối Vị Điểm Mọc

Jupiter Opposition Saturn – Sao Mộc Đối Vị Sao Thổ

Jupiter Opposition Uranus – Sao Mộc Đối Vị Sao Thiên Vương

Jupiter Opposition Neptune – Sao Mộc Đối Vị Sao Hải Vương

Jupiter Opposition Pluto – Sao Mộc Đối Vị Sao Diêm Vương

Jupiter Opposition Ascendant – Sao Mộc Đối Vị Điểm Mọc

Saturn Opposition Uranus – Sao Thổ Đối Vị Sao Thiên Vương

Saturn Opposition Neptune – Sao Thổ Đối Vị Sao Hải Vương

Saturn Opposition Pluto – Sao Thổ Đối Vị Sao Diêm Vương

Saturn Opposition Ascendant – Sao Thổ Đối Vị Điểm Mọc

Uranus Opposition Neptune – Sao Thiên Vương Đối Vị Sao Hải Vương

Uranus Opposition Pluto – Sao Thiên Vương Đối Vị Sao Diêm Vương

Uranus Opposition Ascendant – Sao Thiên Vương Đối Vị Điểm Mọc

Neptune Opposition Ascendant – Sao Hải Vương Đối Vị Điểm Mọc