← Sharing the Light I-Song ngữ_upscaled

Sharing the Light

Sharing the Light

The Collected Articles of

Geoffrey Hodson

VOLUME I

Compiled by

John and Elizabeth Sell

Edited by

John Sell

Elizabeth Sell

Roselmo Z. Doval Santos

THEOSOPHICAL PUBLISHING HOUSE

Quezon City, Philippines

2008

© Theosophical Publishing House 2008

ISBN 971-616-012-7

Theosophical Publishing House 1

Iba Street, Quezon City Philippines 1114

Tel: (63-2) 741-5740

Fax: (63-2) 740-3751

E-mail: philtheos@gmail.com or theophil@info.com.ph www.theosophy.ph

The Theosophical Publishing House is the publishing division of the Theosophical Society in the Philippines.

Printed in Thailand by Kyodo Nation Printing Services Co., Ltd.

MỤC LỤC

Sharing the Light3

MỤC LỤC6

Acknowledgments21

Preface and Explanatory Notes23

Freedom of Thought26

Tự Do Tư Tưởng26

Testimonials of Three Scientists27

Lời Chứng Thực của Ba Nhà Khoa Học27

Introduction—Giới Thiệu31

The Great Call33

Lời Kêu Gọi Vĩ Đại33

Section I35

Sirituality and the Path of Discipleship-Tính Tinh Thần và Thánh Đạo35

1The Nature of Spiritual Awareness—Bản Chất của Nhận Thức Tinh Thần35

237

The Attainment of Spiritual Awareness—Sự Đạt Được Nhận Thức Tinh Thần37

3—41

The Attainment of Spiritual Power—Đạt Được Quyền Năng Tinh Thần41

4—47

The Spiritual Purpose of Existence—Mục Đích Tinh Thần của Sự Tồn Tại47

554

The Neophyte Finds His Master—Người Sơ Cơ Tìm Thấy Chân Sư Của Mình54

660

The Call to Discipleship—Lời Kêu Gọi Địa Vị Đệ Tử60

7—68

Steps on the Pathway to Divine Manhood—Các Bước trên Con Đường dẫn đến Nhân Tính Thiêng Liêng68

876

Selfless Service Born of Realized Oneness—Phụng Sự Vô Vị Kỷ Sinh Ra Từ Sự Hợp Nhất Được Thực Chứng76

982

Some Laws of the Spiritual Life—Một Số Định Luật của Đời Sống Tinh Thần82

1090

The Path is Within You—Con Đường Ở Bên Trong Bạn90

1192

The Path of Discipleship—Con đường Đệ Tử92

1294

The Old-New Pathway to Discipleship—Con Đường Cũ-Mới dẫn đến Địa vị Đệ tử94

13—1397

Attainment of Spiritual Awareness—Đạt Được Nhận Thức Tinh Thần97

14105

Attributes of Spiritual Awareness—Các Thuộc Tính của Nhận Thức Tinh Thần106

15116

When the Pupil is Ready, The Master Appears—Khi Đệ Tử Sẵn Sàng, Chân Sư Xuất Hiện117

16117

One Word for All Aspirants—Try—Một Lời Cho Tất Cả Những Người Chí Nguyện—Hãy Cố Gắng117

17120

Failure and Success—Thất Bại và Thành Công120

18122

The Pathway of Light—Con Đường Ánh Sáng122

19126

The Pathway to Sorrow-Less-Ness—Con Đường Dẫn Đến Bớt-Đau-Khổ126

20—127

The Ideal of Selflessness—Lý Tưởng Về Sự Vị Tha127

21132

The Virtue of Humaneness—Đức Tính Nhân Bản132

22134

Spiritual Vision [1]—Tầm Nhìn Tinh Thần [1]134

23143

Spiritual Vision [2]—Tầm Nhìn Tinh Thần [2]143

24152

Meditation—Elixir of Life—Tham Thiền—Thuốc Trường Sinh152

25163

Pathways to the Source of Light—Những Con Đường Dẫn Đến Nguồn Ánh Sáng163

26169

Knowledge is Power—Tri thức là Sức mạnh169

27176

Group Meditation—Tham Thiền Nhóm176

28179

The Importance of Relaxation in Both Meditation and Daily Life—Tầm Quan Trọng của Thư Giãn Trong Cả Tham Thiền và Cuộc Sống Hàng Ngày179

29180

The Radiation of Power—Sự Lan Tỏa Mãnh Lực180

30187

Finding One’s Life Work—Tìm Kiếm Công Việc Cuộc Đời188

31190

Invocations and Affirmations—Lời Khẩn Cầu và Khẳng Định190

32191

Prayer and Affirmation—Lời Cầu Nguyện và Khẳng Định191

33191

Prayers—Những Lời Cầu Nguyện191

34193

Spiritual Affirmations—Những Lời Khẳng Định Tinh Thần193

35194

Vegetarianism As an Aid to Spiritual Vision: Mankind’s Greatest Need—Ăn Chay Như Một Sự Hỗ Trợ Cho Tầm Nhìn Tinh Thần: Nhu Cầu Lớn Nhất Của Nhân Loại194

36197

Theosophical Order of Service—Hội Thông Thiên Học Phụng Sự197

37200

Love’s Thorns—Gai Tình Yêu200

38201

Purity of Heart—Sự Thanh Khiết của Trái Tim201

39202

Gossip—Chuyện Phiếm202

40205

The Great Reward—Phần Thưởng Lớn205

SECTION 2206

Theosophical Teachings206

41206

Discovering Theosophy—Khám Phá Thông Thiên Học206

42211

What Theosophy Gives—Những Gì Thông Thiên Học Mang Lại211

43214

A Case of Mistaken Identity—Một Trường Hợp Nhầm Lẫn Danh Tính214

44215

44215

Ahimsa215

Ahimsa215

45217

All Life is One—Tất Cả Sự Sống Là Một217

46220

The World of the Occult [1]—Thế Giới Huyền Bí [1]220

47224

Studies in Occultism [1]—Studies in Occultism [1]224

48226

Studies in Occultism [2]—Studies in Occultism [2]226

49228

The Reincarnating Self of Man: A Study in Causal Consciousness—228

50239

The Royal Secret—Bí Mật Hoàng Gia239

51—51241

Atlantis: Fact or Fable?—Atlantis: Thực Tế hay Truyện Ngụ Ngôn?241

52247

Study Corner [1]—Góc Học Tập [1]247

53250

Theosophy as Interior Experience [1]—Thông Thiên Học như là Kinh Nghiệm Nội Tại [1]250

54260

Theosophy as Interior Experience [2]—Thông Thiên Học như là Kinh Nghiệm Nội Tại [2]260

55264

Free Will and Fatalism [1]—Tự Do Ý Chí và Thuyết Định Mệnh [1]264

56267

Free Will and Fatalism [2]—Tự Do Ý Chí và Thuyết Định Mệnh [2]267

57—57270

Free Will and Fatalism [3]—Tự Do Ý Chí và Thuyết Định Mệnh [3]271

58273

Free Will and Fatalism [4]—Tự Do Ý Chí và Thuyết Định Mệnh [4]273

59275

Free Will and Fatalism—Tự Do Ý Chí và Thuyết Định Mệnh275

60277

Free Will and Fatalism [6]—Tự Do Ý Chí và Thuyết Định Mệnh [6]277

61279

Free Will and Fatalism [7]—Tự Do Ý Chí và Thuyết Định Mệnh [7]279

62282

Free Will and Fatalism [8]—Tự Do Ý Chí và Thuyết Định Mệnh [8]282

63286

Immortality—Sự Bất Tử286

64287

Life After Physical Death—Cuộc Sống Sau Cái Chết Thể Xác287

65293

Life Does Make Sense!—Cuộc Sống Thật Có Ý Nghĩa!293

66295

Our Heritage of Glory—Di Sản Vinh Quang Của Chúng Ta295

67298

Study Corner [3]—Góc Học Tập [3]298

68300

The 3 Fundamental Propositions of The Secret Doctrine—Ba Luận Điểm Cơ Bản của Giáo Lý Bí Nhiệm300

69302

The Cause-Less Cause—Nguyên Nhân Không Nguyên Nhân302

70304

The World of the Occult [3]—Thế Giới Huyền Bí [3]304

71312

Study Corner [4]—Góc Học Tập [4]312

72315

The Death and Resurrection of the Gods: A Study of the Doctrine of Rebirth—Sự Chết và Sự Phục Sinh của Các Vị Thần: Nghiên Cứu về Giáo Lý Tái Sinh315

73324

The Eternal Woman—Người Phụ Nữ Vĩnh Cửu324

74327

The Forces of Light—Các Mãnh Lực Ánh Sáng327

75331

The Human Aura: Its Colours and the Qualities of Character they Represent—Hào Quang Con Người: Màu Sắc của Nó và Những Phẩm Chất Tính Cách mà Chúng Đại Diện331

76336

The Inner Government of the World—Chính Phủ Bên Trong của Thế Giới336

77340

The Long Mysterious Exodus of Death—Cuộc Di Cư Bí Ẩn Dài Dằng Dặc của Cái Chết340

78354

The Masters’ World—Thế Giới của Các Chân Sư354

79356

Armageddon and the Last Days—Armageddon và Những Ngày Cuối Cùng356

80359

The Meaning of Evil—Ý Nghĩa của Cái Ác359

81362

82368

The Royalty and Nobility of Nations—Tính Hoàng Gia và Quý Tộc của Các Quốc Gia368

83370

The Supreme Deity in Universe and Man [1]—Thượng Đế Tối Cao trong Vũ Trụ và Con Người [1]370

84377

The Science of Self-Illumination—Khoa Học Tự Soi Sáng377

85381

The True Vision—Tầm Nhìn Đích Thực381

86382

Theosophy and the Modern World—Thông Thiên Học và Thế Giới Hiện Đại382

87—388

The Value of Reincarnation and Karma—Giá Trị của Luân Hồi và Nghiệp Quả388

88390

The Vision of Unity—Tầm Nhìn về Sự Hợp Nhất390

89—393

The World of the Occult [4]—Thế Giới của Huyền Bí Học [4]393

90397

Thông Thiên Học trong Hỏi và Đáp [I]397

91—402

Theosophy in Questions and Answers [2]—Thông Thiên Học trong Hỏi và Đáp [2]402

92—408

Theosophy in Questions and Answers [3]408

Thông Thiên Học trong Hỏi và Đáp [3]408

93—413

Theosophy in Questions and Answers [4]414

Thông Thiên Học trong Hỏi và Đáp [4]414

94-414

Theoophy: Safeguard Against A Third World War—Thông Thiên Học: Bảo Vệ Chống Lại Chiến Tranh Thế Giới Thứ Ba414

95—417

Investigating Spiritualism—Điều Tra Về Thuyết Duy Linh417

96—422

Thoughts on Karma and Meditation—Suy Nghĩ về Nghiệp Quả và Thiền Định422

97—424

Victory Over the Powers of Evil—Chiến Thắng Các Thế Lực Tà Ác424

98—432

Who Made God?—Ai Đã Tạo Ra Thượng Đế?432

99—434

The Dangers Inseparable from Hypnotism—Những Nguy Hiểm Không Thể Tách Rời Khỏi Thôi Miên435

100—438

Yoga in Questions and Answers—Key Facts—Yoga trong Hỏi và Đáp—Những Sự Thật Quan Trọng439

101—445

Knowing, Healing Guiding from Within—Biết, Chữa Lành, Hướng Dẫn từ Bên Trong445

SECTION 3446

Clairvoyant Investigations446

102446

Development of Extra Sensory Perception—Phát Triển Siêu Cảm446

103454

The Development of Clairvoyance—Sự Phát Triển của Thông Nhãn454

104458

Superphysical Vision—Tầm Nhìn Siêu Hình458

105465

The Rod of Hermes—Thần Trượng Hermes465

106480

Theosophical Research481

Nghiên cứu Thông Thiên Học481

107486

Matter, Gateway to Spirit—Vật chất, Cánh cổng dẫn đến Tinh thần486

Two Pathways to Reality486

The Mystery of Matter487

Occult Research488

108491

Clairvoyant Explorations of Egoic Consciousness—Khám phá Thông nhãn về Tâm thức Chân ngã491

109—498

An Experience in Consciousness—Một Trải nghiệm về Tâm thức498

110501

An Adventure into the Fourth Dimension—Một Cuộc phiêu lưu vào Chiều không gian Thứ tư501

111507

Some Experiments in Fourth Dimensional Vision—Một Số Thí Nghiệm về Tầm Nhìn Bốn Chiều507

112508

Music as Colour and Form—Âm Nhạc như Màu Sắc và Hình Thức508

113515

Is There A Link Between Orthodox and Occult Chemistry?—Có Liên Kết Nào Giữa Hóa Học Chính Thống và Hóa Học Huyền Bí Không?515

114522

The Clairvoyant Study of Motherhood—Nghiên Cứu Thông Nhãn về Tình Mẫu Tử522

115529

A Threefold Birth—Một Sự Sinh Tam Phân529

116531

The Descent of the Human Ego into Incarnation—Sự Giáng Sinh của Chân Ngã Con Người vào Hóa Thân531

117541

Experiments in Time—Thí Nghiệm Trong Thời Gian541

118547

Clairvoyant Investigation of Life and Awareness in Plants: The African Violet—Điều Tra Thông Nhãn về Sự Sống và Nhận Thức trong Thực Vật: Hoa Tím Châu Phi547

119552

A Tree With a Personality—Một Cây Có Phàm Ngã552

120555

Impressions of the Giant Sequoias—Ấn tượng về Cây Sequoia Khổng Lồ555

SECTION 4559

The Angelic World—Thế Giới Thiên thần560

121560

Studies in Occultism [4]—Nghiên Cứu về Huyền Bí Học [4]560

122565

Mountain Gods—Các Thần Núi565

123—568

The Coming of the Angels—Sự Đến của Các Thiên Thần568

124—569

The Art Modes of the Future—Các Phương Thức Nghệ Thuật của Tương Lai569

125—572

Angel Worship of the Sun—Sự Sùng Bái Thiên Thần của Mặt Trời572

126—576

Music of the Gods—Âm Nhạc của Các Vị Thần576

127—580

The Colour Language of the Angels—Ngôn Ngữ Màu Sắc của Các Thiên Thần580

128—585

Nature and the Gods [1]585

Thiên Nhiên và Các Thiên Thần [1]585

129—592

Nature and the Gods [2]—Mẹ Thiên Nhiên và Các Thiên Thần [2]592

130600

Nature and the Gods [3]—Bản chất và Các Thiên thần [3]600

131—603

Mind Radio [I]603

Đài Phát Thanh Thể Trí [I]603

132609

Mind Rado [2]—Đài Thể Trí609

133—613

Mind. Radio [3]—Đài. Thể Trí [3]613

134—615

The Kingdom of Music—Vương Quốc Âm Nhạc615

135—619

Brotherhood: Angels and Men—Huynh đệ: Thiên Thần và Con Người619

136—632

Explorations of the Unseen in Other Cultures643

Occult Research into the Early American Inhabitants—Nghiên Cứu Huyền Bí về Những Cư Dân Đầu Tiên của Châu Mỹ644

138649

Some Impressions at Bodh Gaya—Một Vài Ấn Tượng Tại Bồ Đề Đạo Tràng649

139652

The Heart of A Nation—Trái Tim Của Một Quốc Gia652

140—654

A Devi of the Southern Seas—Một Devi của Các Biển Phương Nam654

141659

A Visit to Waitomo Caves—Một Chuyến Viếng Thăm Các Hang Động Waitomo659

142—661

An African Witch-Doctor—Một Pháp Sư Châu Phi661

143—666

A Spiritual Centre in New Zealand—Một Trung Tâm Tinh Thần ở New Zealand666

144675

At Boro-Budur—Tại Boro-Budur675

145683

Before the Himalayan Snows—Trước Những Tuyết Phủ Himalaya683

146—686

Clairvoyant Observation of the Ceremonial Magic of the Aztecs—Quan Sát Thông Nhãn về Ma Thuật Nghi Lễ của Người Aztec686

147693

Tibet and the Communist Invasion—Tây Tạng và Cuộc Xâm Lăng của Cộng Sản693

148695

Deva Life in Java—Đời Sống Deva ở Java695

149702

The Deva of Boro-Budur—Deva của Boro-Budur702

150704

The Sacred Science of the Maori Tohunga—Khoa Học Thiêng Liêng của Maori Tohunga704

151720

Occult Experiences in Java—Những Trải Nghiệm Huyền Bí ở Java720

152727

The Fourteenth Dalai Lama—Đức Đạt Lai Lạt Ma Thứ Mười Bốn727

153735

Relics of Atlantean Occultism [1]—Di Tích Huyền Bí Học Atlantis [1]735

154—741

Relics of Atlantean Occultism [2]—Di Tích Huyền Bí Học Atlantis [2]741

155—752

Relics of Atlantean Occultism [3]—Di Tích của Huyền Bí Học Atlantis [3]752

156—763

Miracles of the Lord Shri Krishna as Revelations of Spiritual Truths—Phép Lạ của Đức Chúa Shri Krishna như là Sự Mặc Khải của Chân Lý Tinh Thần764

157773

New Zealand and the Emergence of the Sixth Sub-Race—New Zealand và Sự Xuất Hiện của Giống Dân Phụ Thứ Sáu773

SECTION 6786

World Religions Ceremonial and Symbolism—Các Nghi Lễ và Biểu tượng của các Tôn Giáo Thế Giới786

158786

Christ and the Child—Đức Christ và Đứa Trẻ786

159789

Basic Simplicities—Những Điều Đơn Giản Cơ Bản789

160—789

The Master Jesus—Chân sư Jesus789

161—793

Vegetarianism in the Bible—Ăn Chay trong Kinh Thánh793

162—795

The Living Christ—Đức Christ Hằng Sống795

163—796

The Message of Easter—Thông Điệp Phục Sinh796

164—803

Scriptural Allegories of Discipleship and Initiation—Những Phép Ẩn Dụ Kinh Thánh về Địa Vị Đệ Tử và Điểm Đạo803

165—809

A Theosophical View of Christmas—Quan Điểm Thông Thiên Học về Lễ Giáng Sinh809

166—814

The Christmas of the Soul—Lễ Giáng Sinh của Linh Hồn814

167819

The Occult Significance of Christmas—Ý Nghĩa Huyền Bí của Lễ Giáng Sinh819

168—823

Christian Theology and the Spiritual Needs of Modern Man—Thần Học Cơ Đốc Giáo và Các Nhu Cầu Tinh Thần của Con Người Hiện Đại824

169—837

Christmas and the Soul of Man—Lễ Giáng Sinh và Linh Hồn Con Người837

170—843

The Life of Christ as Revelation of Ageless Truths—Cuộc Đời của Đức Christ như Sự Mặc Khải của Những Chân Lý Vĩnh Cửu843

171856

The Threefold Nature of the Lord Christ—Bản Chất Tam Phân của Đức Christ856

172—864

The Hidden Light in Islam—Ánh Sáng Ẩn Giấu trong Hồi Giáo864

173—867

Sufism—The Esoteric Philosophy of Islam—Sufism—Triết Lý Huyền Bí của Hồi Giáo867

174—870

Two Study Notes on Kabbalism—Hai Ghi Chú Nghiên Cứu về Kabbalism870

175—873

Study Notes on Kabbalism—Ghi Chú Nghiên Cứu về Kabbalism873

176875

The Path in Taoism—Thánh Đạo trong Đạo giáo875

177—881

Yoga: Man's Pathway to Knowledge and Power—Yoga: Con Đường Dẫn Đến Tri Thức và Sức Mạnh của Con Người881

178—885

Zen Practice and Zen Consciousness—Thực Hành Thiền và Tâm Thức Thiền885

179—896

Nature and the Holy Eucharist—Bản chất và Thánh Thể896

180—905

Thoughts on the Symbolism of The Holy Grail—Những Suy Nghĩ về Biểu Tượng của Chén Thánh906

181—909

Sources of World Ceremonials and Maximum Effectiveness in their Performance—Nguồn Gốc của Các Nghi Lễ Thế Giới và Hiệu Quả Tối Đa trong Việc Thực Hiện Chúng909

182—924

The World of the Occult [5]—Thế Giới của Huyền Bí Học [5]924

183—926

Study Corner [5]—Góc Nghiên Cứu [5]926

184—928

185931

Rosicrucian Symbolism—Biểu Tượng Hội Rosicrucian931

186—937

187—947

The Sacred Language of Symbols and Some Keys of Interpretation [2]—Ngôn Ngữ Thiêng Liêng của Các Biểu Tượng và Một Số Chìa Khóa Giải Thích [2]947

188—955

Man as Symbol and as Fact—Con Người Như Một Biểu Tượng Và Như Một Sự Thật955

SECTION 7—PHẦN 7972

The Keys to Health and Healing—Các Chìa Khóa cho Sức Khỏe và Sự Chữa Lành972

189972

A Healing Meditation—Một Bài Tham Thiền Chữa Lành972

190974

Clairvoyant Diagnosis of Disease—Chẩn Đoán Bệnh Bằng Thông Nhãn974

191976

Concerning Spiritual Healing—Về Trị Liệu Tinh Thần976

192979

Cruelty As A Cause of Disease—Sự Tàn Ác Là Một Nguyên Nhân Gây Bệnh979

193986

Five Rules for Health and Happiness—Năm Quy Tắc Cho Sức Khỏe và Hạnh Phúc987

194987

Good Health—Some Basic Principles—Sức Khỏe Tốt—Một Số Nguyên Tắc Cơ Bản987

195992

Healing Prayer—Lời Nguyện Chữa Lành992

196—993

Notes On Occult Healing—Ghi Chú Về Trị Liệu Huyền Môn993

197999

Significance of Colour in Healing and in the Human Aura—Ý Nghĩa Của Màu Sắc Trong Chữa Lành Và Trong Hào Quang Con Người999

198—1004

Spiritual Healing—Chữa Lành Tinh Thần1004

199—1013

An Occult Approach to the Cause, Prevention and Cure of Disease—Một Cách Tiếp Cận Huyền Bí về Nguyên Nhân, Phòng Ngừa và Chữa Bệnh1013

200—1026

The Influence of Mind and Emotion on Health, Disease and Nutrition—Ảnh Hưởng của Thể Trí và Cảm Xúc đến Sức Khỏe, Bệnh Tật và Dinh Dưỡng1026

201—1030

Man in Health and Disease—Con Người trong Sức Khỏe và Bệnh Tật1030

202—1044

Healing Invocation—Lời Khẩn Cầu Chữa Lành1044

203—1045

Meditation as a Healing Process—Thiền Định Như Một Quá Trình Chữa Lành1045

204—1056

205—1063

The World of the Occult [6]—Thế Giới của Huyền Bí Học [6]1064

206—1067

207—1073

Vibration and the Human Chord [2]—Rung Động và Hợp Âm Con Người [2]1073

ACKNOWLEDGMENTS

We wish to thank the Theosophical Society of New Zealand for the use of the bound volumes of Theosophy in New Zealand and The Theosophist and for the use of photocopying equip­ment. Our thanks also go to Mr John Vorstermans, its President, for his support and help throughout and for permission from the Theosophical Society of New Zealand to use photos and pictures in their care. We thank also Lara-May Thorne who digitally copied them for us.

Chúng tôi xin cảm ơn Hội Thông Thiên Học New Zealand đã cho phép sử dụng các tập sách đóng của Theosophy in New Zealand và The Theosophist cũng như sử dụng thiết bị photocopy. Chúng tôi cũng xin gửi lời cảm ơn đến Ông John Vorstermans, Chủ tịch Hội, vì sự hỗ trợ và giúp đỡ của Ông trong suốt quá trình và vì sự cho phép của Hội Thông Thiên Học New Zealand trong việc sử dụng các bức ảnh và hình ảnh do họ lưu giữ. Chúng tôi cũng xin cảm ơn Lara-May Thorne, người đã sao chép chúng cho chúng tôi dưới dạng kỹ thuật số.

Special thanks go to the Theosophical Society of New Zealand for making funds available for the publishing of the two volume set. To the H.P.B. Branch in Auckland goes our thanks for the use of bound volumes containing some missing articles and for the use of their pho­tocopier. We are also grateful for the support of the Theosophical Soci­ety in America for permission to use photos in their care and for allowing Mr Charles Sitwell, Vice President in New Zealand, to whom we owe our thanks, to photocopy some of the articles in The American Theosophist. We appreciate this and other help given to us, by Mrs Betty Bland, President of the Theosophical Society of America. We are grateful to Adyar, India for permission to use some pictures from The Kingdom of the Gods.

Đặc biệt cảm ơn Hội Thông Thiên Học New Zealand đã cung cấp kinh phí cho việc xuất bản bộ hai tập. Chúng tôi xin cảm ơn Chi nhánh H.P.B. ở Auckland đã cho phép sử dụng các tập sách đóng có chứa một số bài viết bị thiếu và cho phép sử dụng máy photocopy của họ. Chúng tôi cũng biết ơn sự hỗ trợ của Hội Thông Thiên Học Hoa Kỳ vì đã cho phép sử dụng các bức ảnh do họ lưu giữ và cho phép Ông Charles Sitwell, Phó Chủ tịch Hội ở New Zealand, người mà chúng tôi vô cùng cảm ơn, sao chép một số bài viết trong The American Theosophist. Chúng tôi đánh giá cao điều này và những sự giúp đỡ khác mà Bà Betty Bland, Chủ tịch Hội Thông Thiên Học Hoa Kỳ, đã dành cho chúng tôi. Chúng tôi biết ơn Adyar, Ấn Độ đã cho phép sử dụng một số hình ảnh từ The Kingdom of the Gods.

We acknowledge with gratitude the help given by Diana Dunningham Chapotin in accessing and copying into digital form pho­tos of Sandra and Geoffrey Hodson held by the Archives Department of the Theosophical Society in America.

Chúng tôi ghi nhận với lòng biết ơn sự giúp đỡ của Diana Dunningham Chapotin trong việc truy cập và sao chép vào dạng kỹ thuật số các bức ảnh của Sandra và Geoffrey Hodson do Bộ phận Lưu trữ của Hội Thông Thiên Học Hoa Kỳ nắm giữ.

We acknowledge with appreciation all the computer work, done by Isabelita J. Balino of the Philippines who went beyond the call of duty. Special thanks are due to Maria Teresa G. Doval Santos and Jose Raphael G. Doval Santos for assistance given with editing.

Chúng tôi ghi nhận với sự trân trọng tất cả công việc máy tính do Isabelita J. Balino ở Philippines thực hiện, người đã làm việc vượt quá yêu cầu. Đặc biệt cảm ơn Maria Teresa G. Doval Santos và Jose Raphael G. Doval Santos vì sự hỗ trợ trong việc biên tập.

Some articles were accessed from the Campbell Internet Library which is a very useful resource for the Theosophical Society. A few ar­ticles dealing with theosophical ideas have been included from the Vegetarian Society of New Zealand of which Mr HodSon was Presi­dent for some years. We also thank this organisation for their help.

Một số bài viết được truy cập từ Thư viện Internet Campbell, một nguồn tài nguyên rất hữu ích cho Hội Thông Thiên Học. Một vài bài viết đề cập đến các ý tưởng thông thiên học đã được đưa vào từ Hội Ăn Chay New Zealand, nơi Ông Hodson làm Chủ tịch trong nhiều năm. Chúng tôi cũng xin cảm ơn tổ chức này vì sự giúp đỡ của họ.

We would like to express our great indebtedness to our son Glenn Sell, for much advice and help given us in solving software and com­puter problems associated with the compiling of this book and thus making our work possible. Our thanks also go to our son Richard Sell for technical and other assistance and to his wife Renee Sell for help given.

Chúng tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến con trai Glenn Sell của chúng tôi, vì nhiều lời khuyên và sự giúp đỡ đã dành cho chúng tôi trong việc giải quyết các vấn đề về phần mềm và máy tính liên quan đến việc biên soạn cuốn sách này, nhờ đó công việc của chúng tôi trở nên khả thi. Chúng tôi cũng xin cảm ơn con trai Richard Sell của chúng tôi vì sự hỗ trợ kỹ thuật và các hỗ trợ khác, và cảm ơn vợ anh, Renee Sell, vì sự giúp đỡ đã dành cho chúng tôi.

We also want to thank Mr Vicente Hao Chin, Jr. for his many per­sonal and financial contributions to the production of this book. He gave valuable solutions to computer and software problems during lay-out and editorial work. His artistic inputs on page and cover de­sign, lay-out and title graphics are greatly appreciated.

Chúng tôi cũng muốn cảm ơn Ông Vicente Hao Chin, Jr. vì nhiều đóng góp cá nhân và tài chính của Ông cho việc sản xuất cuốn sách này. Ông đã đưa ra những giải pháp có giá trị cho các vấn đề về máy tính và phần mềm trong quá trình dàn trang và biên tập. Những đóng góp nghệ thuật của Ông về thiết kế trang và bìa, dàn trang và đồ họa tiêu đề được đánh giá rất cao.

PREFACE AND EXPLANATORY NOTES

The four hundred and two articles in this book were written by Mr Hodson and are mostly found in the official Theosophical maga­zines of New Zealand, India, U.S.A., Australia and South Africa. They thus deal with theosophical ideas and teachings and give a theo­sophical perspective on life. Some articles in the Theosophical maga­zines of various countries may not, however, appear in this volume for two main reasons.

Bốn trăm lẻ hai bài viết trong cuốn sách này được Ông Hodson viết và chủ yếu được tìm thấy trong các tạp chí Thông Thiên Học chính thức của New Zealand, Ấn Độ, Hoa Kỳ, Úc và Nam Phi. Do đó, chúng đề cập đến các ý tưởng và giáo lý thông thiên học và đưa ra một góc nhìn thông thiên học về cuộc sống. Tuy nhiên, một số bài viết trên các tạp chí Thông Thiên Học của nhiều quốc gia có thể không xuất hiện trong tập này vì hai lý do chính.

It is an extract from a book he had written. This approach may not be entirely successful as the overall subject matter overlaps and deals with many of the same topics that appear in his books.

Đây là một đoạn trích từ một cuốn sách Ông đã viết. Cách tiếp cận này có thể không hoàn toàn thành công vì chủ đề tổng thể trùng lặp và đề cập đến nhiều chủ đề tương tự xuất hiện trong sách của Ông.

The article is a reprint from the Theosophical magazine of an­other country.

Bài viết là bản in lại từ tạp chí Thông Thiên Học của một quốc gia khác.

Readers will hopefully appreciate the difficulty of conducting re­search of articles from many countries while residing in one. There are many magazines from several other countries which are no longer available and over a period of some fifty years this will mean that some of Mr Hodson’s articles may have been missed. We apologize for this in advance.

Hy vọng rằng độc giả sẽ đánh giá cao sự khó khăn trong việc thực hiện nghiên cứu các bài viết từ nhiều quốc gia trong khi cư trú tại một quốc gia. Có rất nhiều tạp chí từ một số quốc gia khác không còn nữa và trong khoảng thời gian khoảng năm mươi năm, điều này có nghĩa là một số bài viết của Ông Hodson có thể đã bị bỏ lỡ. Chúng tôi xin lỗi trước về điều này.

Note also that a particular article in this present compilation can often be put under several chapter headings, so the structure used here is somewhat arbitrary. For example an article on using clairvoyance in The Keys to Health and Healing [Volume 1, Section 7] can go under the section on Health, or Clairvoyant Investigations [Volume 1, Sec­tion 3], Other likely sections should therefore be searched when looking for any particular topic.

Cũng xin lưu ý rằng một bài viết cụ thể trong bản biên soạn này thường có thể được đưa vào dưới một số tiêu đề chương, vì vậy cấu trúc được sử dụng ở đây có phần tùy ý. Ví dụ: một bài viết về việc sử dụng thông nhãn trong The Keys to Health and Healing [Tập 1, Phần 7] có thể nằm trong phần về Sức Khỏe, hoặc Các Điều Tra Thông Nhãn [Tập 1, Phần 3]. Do đó, các phần có khả năng khác nên được tìm kiếm khi tìm kiếm bất kỳ chủ đề cụ thể nào.

These articles were written in the language of the time of writing. There was no intention to use such words like ‘he’, ‘kingdom’, ‘man­kind’ in any way that may be considered politically incorrect today in a gender-sensitive way. Similarly, the word ‘race’ is generally used in a theosophical context, i.e., the context of the evolution of Root Races and the rise and fall of civilizations as presented in theosophical litera­ture. [See C. Jinarajadasa’s First Principles of Theosophy.] The term ‘white’ in ‘Great White Brotherhood’ does not refer to the Caucasian races, but to ‘benevolence’ or ‘goodness’. In the same way, ‘black ma­gician’ does not refer to colour of skin but to being ‘evil’ or ‘harmful’.

Những bài viết này được viết bằng ngôn ngữ của thời điểm viết. Không có ý định sử dụng những từ như ‘he’ (anh ấy), ‘kingdom’ (vương quốc), ‘mankind’ (nhân loại) theo bất kỳ cách nào có thể bị coi là không phù hợp về mặt chính trị ngày nay theo cách nhạy cảm về giới tính. Tương tự, từ ‘race’ (chủng tộc) thường được sử dụng trong bối cảnh thông thiên học, tức là bối cảnh tiến hóa của các Giống Dân Gốc và sự trỗi dậy và suy tàn của các nền văn minh như được trình bày trong văn học thông thiên học. [Xem First Principles of Theosophy của C. Jinarajadasa.] Thuật ngữ ‘white’ (da trắng) trong ‘Great White Brotherhood’ (Đại Huynh Đệ Đoàn Da Trắng) không đề cập đến các chủng tộc da trắng, mà là ‘lòng nhân từ’ hoặc ‘sự tốt lành’. Tương tự, ‘black magician’ (nhà ảo thuật da đen) không đề cập đến màu da mà là ‘ác quỷ’ hoặc ‘có hại’.

We have kept the Secret Doctrine references as they were when chosen and written by Mr Geoffrey Hodson over a period of more than 50 years. Some of these references will be difficult to find, as these edi­tions are often not available today. To help overcome this problem we have quoted beside each Secret Doctrine reference, an additional refer­ence which relates to the original 1888 2-volume edition and also to the Boris De Zirkoff edition. The pagination of these last two editions are the same.

Chúng tôi đã giữ các tham chiếu Mật Giáo như khi chúng được Ông Geoffrey Hodson chọn và viết trong khoảng thời gian hơn 50 năm. Một số tham chiếu này sẽ khó tìm thấy, vì các ấn bản này thường không có sẵn ngày nay. Để giúp khắc phục vấn đề này, chúng tôi đã trích dẫn bên cạnh mỗi tham chiếu Mật Giáo, một tham chiếu bổ sung liên quan đến ấn bản 2 tập gốc năm 1888 và cả ấn bản Boris De Zirkoff. Số trang của hai ấn bản cuối cùng này là giống nhau.

The Three Objects of the Theosophical Society

Ba Mục Tiêu của Hội Thông Thiên Học

The work of Geoffrey Hodson draws inspiration from the objects of the Theosophical Society, as founded by Helena P. Blavatsky and Henry S. Olcott, with its headquarters at Adyar, Chennai (formerly Madras) India. These objects are:

Công việc của Geoffrey Hodson lấy cảm hứng từ các mục tiêu của Hội Thông Thiên Học, do Helena P. Blavatsky và Henry S. Olcott thành lập, với trụ sở chính tại Adyar, Chennai (trước đây là Madras) Ấn Độ. Các mục tiêu này là:

To form a nucleus of the universal Brotherhood of Humanity without distinction of race, creed, sex, caste or colour.

Hình thành một hạt nhân của Huynh Đệ Phổ Quát Nhân Loại mà không phân biệt chủng tộc, tín ngưỡng, giới tính, đẳng cấp hoặc màu da.

To encourage the study of Comparative Religion, Philosophy and Science.

Khuyến khích nghiên cứu Tôn Giáo So Sánh, Triết Học và Khoa Học.

To investigate unexplained laws of Nature and the powers la­tent in man.

Điều tra các định luật chưa được giải thích của Tự Nhiên và các năng lực tiềm ẩn trong con người.

To this end Mr Hodson has investigated and written about such varied subjects as comparative religion, world civilizations, angels, the spiritual life, discipleship, Mahatmas, the Mystery Tradition, clairvoy­ant investigations, and the relationship between Theosophy and certain disciplines, like law, music, poetry, art, psychical research, education, medicine, science and daily life.

Để đạt được mục tiêu này, Ông Hodson đã điều tra và viết về nhiều chủ đề khác nhau như tôn giáo so sánh, các nền văn minh thế giới, các thiên thần, đời sống tinh thần, địa vị đệ tử, Các Đấng Maha, Truyền Thống Huyền Bí, các cuộc điều tra thông nhãn và mối quan hệ giữa Thông Thiên Học và một số ngành học, như luật, âm nhạc, thơ ca, nghệ thuật, nghiên cứu tâm linh, giáo dục, y học, khoa học và cuộc sống hàng ngày.

Freedom of Thought

Tự Do Tư Tưởng

Theosophia, as presented to the world as Theosophy by Helena Petrovna Blavatsky, her fellow Theosophists and successors including Geoffrey Hodson, is a dynamic philosophy. Although Theosophy ex­isted long before the Blavatsky era as the Mystery Tradition in various presentations from the Mystery Schools of Ancient Greece, Egypt, Lebanon, India, Tibet and the Yucatan among others, and will no doubt continue to exist for centuries to come, it has never been claimed a dogma. The true theosophist, as described by Blavatsky, has an open mind, and is receptive to new discoveries, insights and restatements of the Ancient Wisdom. Such an attitude governed the life and work of Geoffrey Hodson such that nothing about Theosophy presented herein or in any of his works ought to be taken as the final statement about the subject. In this collection of articles Geoffrey Hodson always worked under the guidance of the Freedom of Thought Declaration of the Theosophical Society, presented hereunder.

Thông Thiên Học, như được Helena Petrovna Blavatsky, các nhà Thông Thiên Học đồng nghiệp và những người kế nhiệm Bà, bao gồm Geoffrey Hodson, trình bày với thế giới, là một triết lý năng động. Mặc dù Thông Thiên Học đã tồn tại rất lâu trước kỷ nguyên Blavatsky như Truyền Thống Huyền Bí trong nhiều cách trình bày khác nhau từ các Trường Phái Huyền Bí của Hy Lạp Cổ Đại, Ai Cập, Lebanon, Ấn Độ, Tây Tạng và Yucatan, cùng nhiều nơi khác, và chắc chắn sẽ tiếp tục tồn tại trong nhiều thế kỷ tới, nhưng nó chưa bao giờ được tuyên bố là một giáo điều. Nhà thông thiên học chân chính, như được Blavatsky mô tả, có một tâm trí cởi mở và sẵn sàng tiếp thu những khám phá, hiểu biết và trình bày lại mới về Minh Triết Cổ Xưa. Một thái độ như vậy đã chi phối cuộc đời và công việc của Geoffrey Hodson đến mức không có gì về Thông Thiên Học được trình bày ở đây hoặc trong bất kỳ tác phẩm nào của Ông nên được coi là tuyên bố cuối cùng về chủ đề này. Trong bộ sưu tập các bài viết này, Geoffrey Hodson luôn làm việc dưới sự hướng dẫn của Tuyên Bố Tự Do Tư Tưởng của Hội Thông Thiên Học, được trình bày dưới đây.

Freedom of Thought

Tự Do Tư Tưởng

[Text of Resolutions passed by the General Council of the Theosophical Society]

[Văn bản Nghị quyết được Hội đồng Chung của Hội Thông Thiên Học thông qua]

As the Theosophical Society has spread far and wide over the world, and as members of all religions have become members of it without surrendering the special dogmas, teachings and beliefs of their respective faiths, it is thought desirable to emphasize the fact that there is no doctrine, no opinion by whomsoever taught or held, that is in any way binding on any member of the Society, none which any member is not free to accept or reject. Approval of its three Objects is the sole condition of membership. No teacher or writer, from H. P. Blavatsky onwards, has any authority to impose his or her teachings or opinions on members.

Vì Hội Thông Thiên Học đã lan rộng khắp thế giới, và vì các thành viên của tất cả các tôn giáo đã trở thành thành viên của Hội mà không từ bỏ các giáo điều, giáo lý và tín ngưỡng đặc biệt của đức tin tương ứng của họ, nên người ta cho rằng nên nhấn mạnh thực tế là không có học thuyết, không có ý kiến nào do bất kỳ ai dạy hoặc nắm giữ, mà theo bất kỳ cách nào ràng buộc bất kỳ thành viên nào của Hội, không có điều nào mà bất kỳ thành viên nào không được tự do chấp nhận hoặc từ chối. Phê duyệt ba Mục Tiêu của Hội là điều kiện duy nhất để trở thành thành viên. Không có giáo viên hoặc nhà văn nào, từ H. P. Blavatsky trở đi, có bất kỳ quyền hạn nào để áp đặt các giáo lý hoặc ý kiến của mình lên các thành viên.

Every member has an equal right to follow any school of thought, but has no right to force the choice on any other. Neither a candidate for any office nor any voter can be rendered ineligible to stand or to vote, because of any opinion held, or because of membership in any school of thought. Opinions or beliefs neither bestow privileges nor inflict penalties. The Members of the General Council earnestly request every member of the Theosophical Society to maintain, defend and act upon these fundamental principles of the society, and also fearlessly to exercise the right of liberty of thought and of expression thereof, within the limits of courtesy and consideration for others.

Mọi thành viên đều có quyền bình đẳng để theo bất kỳ trường phái tư tưởng nào, nhưng không có quyền ép buộc sự lựa chọn đó đối với bất kỳ ai khác. Cả ứng cử viên cho bất kỳ chức vụ nào cũng như bất kỳ cử tri nào đều không thể bị coi là không đủ tư cách để ứng cử hoặc bỏ phiếu, vì bất kỳ ý kiến nào được đưa ra, hoặc vì tư cách thành viên trong bất kỳ trường phái tư tưởng nào. Ý kiến hoặc tín ngưỡng không ban cho đặc quyền cũng như không gây ra hình phạt. Các Thành Viên của Hội đồng Chung khẩn thiết yêu cầu mọi thành viên của Hội Thông Thiên Học duy trì, bảo vệ và hành động theo các nguyên tắc cơ bản này của Hội, đồng thời mạnh dạn thực hiện quyền tự do tư tưởng và biểu đạt tư tưởng đó, trong giới hạn của sự lịch sự và tôn trọng đối với người khác.

Testimonials of Three Scientists

Lời Chứng Thực của Ba Nhà Khoa Học

In his very long career as a Theosophical writer, lecturer and re­searcher, Mr Hodson worked with a variety of scientists. He worked with medical doctors, archaeologists, paleontologists and physicists, to mention a few. In view of these investigations, some of which are in­cluded in Sharing the Light, we include some testimonials of his re­search and clairvoyant abilities by scientists he worked with over a period of years.

Trong sự nghiệp rất dài của mình với tư cách là một nhà văn, giảng viên và nhà nghiên cứu Thông Thiên Học, Ông Hodson đã làm việc với nhiều nhà khoa học. Ông đã làm việc với các bác sĩ y khoa, nhà khảo cổ học, nhà cổ sinh vật học và nhà vật lý, để kể tên một vài người. Xét về những cuộc điều tra này, một số trong đó được bao gồm trong Chia Sẻ Ánh Sáng, chúng tôi bao gồm một số lời chứng thực về khả năng nghiên cứu và thông nhãn của Ông từ các nhà khoa học mà Ông đã làm việc cùng trong một khoảng thời gian nhiều năm.

I was able to work very closely with Geoffrey Hodson for some months during the late fifties testing his clairvoyant powers on pieces of fossils of early man about two million years of age. Each session carried out in the field site from which the specimens came, was re­corded on a tape recorder. No indication was given him [of] what I thought of his information until after the series of tests were completed and analysed. Many of the questions put to him required answers which could not be positively checked against known original speci­mens. The analysis showed that every statement made by him which was able to be positively checked against known specimens was abso­lutely accurate, and most of what could not be positively checked was in close agreement with what was thought to be correct.

Tôi đã có thể làm việc rất chặt chẽ với Geoffrey Hodson trong vài tháng vào cuối những năm năm mươi để kiểm tra năng lực thông nhãn của Ông trên các mảnh hóa thạch của người tiền sử khoảng hai triệu năm tuổi. Mỗi buổi được thực hiện tại địa điểm thực địa nơi các mẫu vật đến, đều được ghi lại trên máy ghi âm. Không có dấu hiệu nào cho Ông biết tôi nghĩ gì về thông tin của Ông cho đến sau khi loạt thử nghiệm được hoàn thành và phân tích. Nhiều câu hỏi đặt ra cho Ông yêu cầu câu trả lời không thể kiểm tra chắc chắn so với các mẫu vật gốc đã biết. Phân tích cho thấy rằng mọi tuyên bố do Ông đưa ra có thể được kiểm tra chắc chắn so với các mẫu vật đã biết đều hoàn toàn chính xác, và hầu hết những gì không thể kiểm tra chắc chắn đều hoàn toàn phù hợp với những gì được cho là chính xác.

At that time almost all of the known fossil material of these early hominids was in my laboratory, and Geoffrey did not see any of it until after the investigations were completed. I was impressed by the ex­treme care he took over being as accurate and clear as he could be in the observations he made, as well as his descriptions of them in such a way that his words were as precise as possible in offering the least possibil­ity of misinterpretation.

Vào thời điểm đó, gần như tất cả các vật liệu hóa thạch đã biết về những người hominin ban đầu này đều ở trong phòng thí nghiệm của tôi, và Geoffrey đã không nhìn thấy bất kỳ vật liệu nào trong số đó cho đến sau khi các cuộc điều tra hoàn thành. Tôi rất ấn tượng về sự cẩn trọng tột độ mà Ông đã thực hiện để chính xác và rõ ràng nhất có thể trong các quan sát mà Ông đã thực hiện, cũng như các mô tả của Ông về chúng theo cách mà lời nói của Ông chính xác nhất có thể trong việc đưa ra khả năng giải thích sai ít nhất.

At each session a small number (2-4) of specimens were dealt with, and some were presented several times at more than one session without telling him this. He never handled the specimens himself; I placed them on his forehead while he was lying on his back with his eyes closed in a state of yoga. Two different species of hominid were used mixed at ran­dom, only small specimens being used, e.g. a single tooth.

Trong mỗi buổi, một số lượng nhỏ (2-4) mẫu vật đã được xử lý và một số mẫu vật đã được trình bày nhiều lần trong nhiều buổi mà không cho Ông biết điều này. Ông không bao giờ tự mình xử lý các mẫu vật; Tôi đặt chúng lên trán Ông khi Ông đang nằm ngửa với đôi mắt nhắm nghiền trong trạng thái yoga. Hai loài hominin khác nhau đã được sử dụng trộn lẫn ngẫu nhiên, chỉ sử dụng các mẫu vật nhỏ, ví dụ: một chiếc răng duy nhất.

He never misidentified a specimen or gave conflicting statements about a specimen that had been presented more than once. As far as I could determine his information was always accurate and he gave me a strong impression of complete reliability.

Ông không bao giờ xác định sai một mẫu vật hoặc đưa ra các tuyên bố mâu thuẫn về một mẫu vật đã được trình bày nhiều lần. Theo như tôi có thể xác định, thông tin của Ông luôn chính xác và Ông đã cho tôi một ấn tượng mạnh mẽ về độ tin cậy hoàn toàn.

Professor J.T. Robinson, D. Sc.

Giáo sư J.T. Robinson, D. Sc.

4 January 1982

Ngày 4 tháng 1 năm 1982

I, of course, would be happy to state unequivocally my belief that Geoffrey Hodson possesses powers of accurate clairvoyant research.

Tất nhiên, tôi rất vui khi tuyên bố một cách dứt khoát niềm tin của mình rằng Geoffrey Hodson sở hữu năng lực nghiên cứu thông nhãn chính xác.

During the years 1956 to 1959 I was fortunate enough to work with Geoffrey Hodson. My contribution was to record his observations on the clairvoyant appearance of subatomic matter. I now have some forty hours on cassette tape giving a verbatim account of the experi­ments we performed. There is no doubt whatsoever in my mind that Geoffrey possesses quite remarkable powers of extra-sensory percep­tion and invariably used these faculties with meticulous regard for ac­curacy in both observation and description. He frequently stressed the selective nature of clairvoyant observation and was fully aware of the pitfalls associated with the translation of what can be called ‘raw extra-sensory data’ through the brain-mind into words capable of con­veying useful meaning to his hearers. Throughout these sessions he was a model of scientific caution, taking every possible care not to make statements that might be misleading.

Trong những năm 1956 đến 1959, tôi đã đủ may mắn để làm việc với Geoffrey Hodson. Đóng góp của tôi là ghi lại những quan sát của Ông về sự xuất hiện thông nhãn của vật chất hạ nguyên tử. Bây giờ tôi có khoảng bốn mươi giờ trên băng cassette ghi lại một bản ghi chép nguyên văn về các thí nghiệm mà chúng tôi đã thực hiện. Không còn nghi ngờ gì nữa trong tâm trí tôi rằng Geoffrey sở hữu những năng lực phi thường về tri giác ngoại cảm và luôn sử dụng những khả năng này với sự cẩn trọng tỉ mỉ để đảm bảo tính chính xác trong cả quan sát và mô tả. Ông thường nhấn mạnh bản chất chọn lọc của quan sát thông nhãn và hoàn toàn nhận thức được những cạm bẫy liên quan đến việc dịch những gì có thể được gọi là ‘dữ liệu ngoại cảm thô’ thông qua não-thể trí thành những từ có khả năng truyền tải ý nghĩa hữu ích cho người nghe. Trong suốt các buổi này, Ông là một hình mẫu về sự thận trọng khoa học, hết sức cẩn thận để không đưa ra những tuyên bố có thể gây hiểu lầm.

David D. Lyness, M.B.Ch.B., D.P.M., M.A.N.Z.C.P.

David D. Lyness, M.B.Ch.B., D.P.M., M.A.N.Z.C.P.

September 1981

Tháng 9 năm 1981

For many years, Geoffrey Hodson has co-operated with various scientifically qualified people in attempts to demonstrate the research potential of superphysical faculties of perception, with which he is evi­dently highly gifted. From 1978 to 1981 I was closely associated with him as assistant and technical adviser in two such pieces of research.

Trong nhiều năm, Geoffrey Hodson đã hợp tác với nhiều người có trình độ khoa học khác nhau trong các nỗ lực chứng minh tiềm năng nghiên cứu của các năng lực tri giác siêu vật lý, vốn là những năng khiếu rõ ràng của Ông. Từ năm 1978 đến 1981, tôi đã cộng tác chặt chẽ với Ông với tư cách là trợ lý và cố vấn kỹ thuật trong hai nghiên cứu như vậy.

The first of these was an extensive series of observations of the superphysical effects of musical sounds and pieces. The record of his descriptions of these effects is extremely interesting from the artistic, acoustic, psychosomatic, and other points of view.

Nghiên cứu đầu tiên là một loạt các quan sát sâu rộng về các hiệu ứng siêu vật lý của âm thanh và các bản nhạc. Bản ghi lại các mô tả của Ông về những hiệu ứng này cực kỳ thú vị từ quan điểm nghệ thuật, âm học, tâm sinh lý và các quan điểm khác.

The second main area, undertaken at the request of Dr E. Lester Smith of England, was an attempt to make further observations of mat­ter at the atomic and subatomic levels with a view to testing recent hy­potheses on the interpretation of the Occult Chemistry findings of C.W. Leadbeater and Annie Besant. This work has produced a number of tape recordings of Geoffrey Hodson’s descriptions which are in the process of being transcribed and will be sent to England for analysis.

Lĩnh vực chính thứ hai, được thực hiện theo yêu cầu của Tiến sĩ E. Lester Smith ở Anh, là một nỗ lực để thực hiện thêm các quan sát về vật chất ở cấp độ nguyên tử và hạ nguyên tử với mục đích kiểm tra các giả thuyết gần đây về việc giải thích các phát hiện về Hóa Học Huyền Bí của C.W. Leadbeater và Annie Besant. Công trình này đã tạo ra một số bản ghi âm các mô tả của Geoffrey Hodson, hiện đang trong quá trình được ghi chép lại và sẽ được gửi đến Anh để phân tích.

Having been present with him throughout the approximately twenty hour-long sessions in these two investigations, I feel able to of­fer some impressions of his attitude and approach to this work.

Vì đã có mặt cùng Ông trong suốt khoảng hai mươi buổi kéo dài hàng giờ trong hai cuộc điều tra này, tôi cảm thấy có thể đưa ra một số ấn tượng về thái độ và cách tiếp cận của Ông đối với công việc này.

I have been repeatedly struck by his integrity and uncompromis­ing desire to seek the truth in every situation, regardless of any risk of possible conflict with established findings of the scientific establish­ment or of earlier Theosophical investigators. At the same time, he is clearly aware of the difficulties and limitations inherent in any process of observation, especially one involving inner levels of the psyche, and has a tremendously careful and indeed craftsmanlike attitude to the handling and direction of his extended perceptive abilities.

Tôi đã nhiều lần bị ấn tượng bởi sự chính trực và mong muốn không khoan nhượng của Ông trong việc tìm kiếm sự thật trong mọi tình huống, bất kể có bất kỳ rủi ro nào về xung đột có thể xảy ra với các phát hiện đã được thiết lập của giới khoa học hoặc của các nhà điều tra Thông Thiên Học trước đó. Đồng thời, Ông ý thức rõ về những khó khăn và hạn chế vốn có trong bất kỳ quá trình quan sát nào, đặc biệt là quá trình liên quan đến các cấp độ bên trong của tâm lý, và có một thái độ vô cùng cẩn thận và thực sự khéo léo đối với việc xử lý và định hướng các khả năng nhận thức mở rộng của mình.

In my opinion, Geoffrey Hodson has amply succeeded in his goals of: (a) indicating the potential of superphysical research meth­ods, (b) producing material of great interest to the enquiring mind, and (c) providing a stimulus to others to follow in his footsteps and expand and consolidate this work.

Theo ý kiến của tôi, Geoffrey Hodson đã thành công mỹ mãn trong các mục tiêu của mình: (a) chỉ ra tiềm năng của các phương pháp nghiên cứu siêu vật lý, (b) tạo ra tài liệu rất thú vị cho trí tuệ tìm tòi và (c) cung cấp một sự thúc đẩy cho những người khác noi theo bước chân của Ông và mở rộng và củng cố công việc này.

Murray A. Stentiford, M.Sc. (Physics)

Murray A. Stentiford, M.Sc. (Vật lý)

May 1982

Tháng 5 năm 1982

from Light of the Sanctuary, The Occult Diary of Geoffrey Hodson, Compiled by Sandra Hodson, p. 532-534

từ Ánh sáng của Linh Điện, Nhật ký Huyền bí của Geoffrey Hodson, do Sandra Hodson biên soạn, trang 532-534

INTRODUCTION—GIỚI THIỆU

It has been a rare privilege and an honour for us to put together this collection of some of the writings of Mr Geoffrey Hodson, who was an outstanding spiritual teacher of the 20th Century. We knew him as a kind friend, an inspiring speaker with a matchless style and as a teacher of the highest distinction.

Thật là một đặc ân hiếm có và một vinh dự cho chúng tôi khi tập hợp tuyển tập một số tác phẩm của Ông Geoffrey Hodson, một huấn sư tinh thần xuất sắc của thế kỷ 20. Chúng tôi biết Ông là một người bạn tốt bụng, một diễn giả đầy cảm hứng với một phong cách vô song và là một huấn sư có sự khác biệt cao nhất.

As well as being the author of approximately 60 books and pam­phlets covering spiritual topics and conducting research into the pow­ers latent in men and women, he gives us in this present book a vast array of topics. This includes penetrating insights into the achievement of World Brotherhood which was the motivating factor in his life. In pursuit of this splendid goal and over a period of fifty years and more, Mr Hodson wrote these articles for the theosophical magazines of many countries, including India, New Zealand, America, Australia and South Africa.

Ngoài việc là tác giả của khoảng 60 cuốn sách và брошюры bao gồm các chủ đề tinh thần và tiến hành nghiên cứu về sức mạnh tiềm ẩn trong những người nam và nữ, Ông còn cho chúng ta trong cuốn sách này một loạt các chủ đề rộng lớn. Điều này bao gồm những hiểu biết sâu sắc về thành tựu của Huynh Đệ Thế Giới, vốn là động lực thúc đẩy trong cuộc đời Ông. Để theo đuổi mục tiêu tuyệt vời này và trong khoảng thời gian hơn năm mươi năm, Ông Hodson đã viết những bài báo này cho các tạp chí thông thiên học của nhiều quốc gia, bao gồm Ấn Độ, New Zealand, Mỹ, Úc và Nam Phi.

Our purpose in creating this collection has been to bring almost all of them together so that the teachings may not be lost to coming generations. Even in gathering this material together we found that in some countries, some of the magazines carrying his articles were miss­ing. We are also aware of the importance of digital storage of the mate­rial and the added advantages this will give to researchers, lecturers and students now and in the future.

Mục đích của chúng tôi trong việc tạo ra bộ sưu tập này là để tập hợp hầu hết tất cả chúng lại với nhau để những giáo lý này không bị mất đi cho các thế hệ mai sau. Ngay cả khi thu thập tài liệu này lại với nhau, chúng tôi thấy rằng ở một số quốc gia, một số tạp chí đăng tải các bài báo của Ông đã bị thiếu. Chúng tôi cũng nhận thức được tầm quan trọng của việc lưu trữ kỹ thuật số tài liệu và những lợi thế bổ sung mà điều này sẽ mang lại cho các nhà nghiên cứu, giảng viên và sinh viên hiện tại và trong tương lai.

Some of these articles go back at least as far as 1927 and may never have been read by most of the present generation of theosophists. These wonderful teachings and the useful and fascinating clair­voyant research and investigations would thus have been lost to most of our members. In addition, members in one country may never have read many articles of the official magazine of another country, and will therefore have missed reading scores or even hundreds of Mr Hodson’s articles.

Một số bài báo này có từ ít nhất là năm 1927 và có thể chưa bao giờ được hầu hết thế hệ nhà thông thiên học hiện tại đọc. Những giáo lý tuyệt vời này và các nghiên cứu và điều tra thông nhãn hữu ích và hấp dẫn do đó sẽ bị mất đi đối với hầu hết các thành viên của chúng ta. Ngoài ra, các thành viên ở một quốc gia có thể chưa bao giờ đọc nhiều bài báo của tạp chí chính thức của một quốc gia khác và do đó sẽ bỏ lỡ việc đọc hàng tá hoặc thậm chí hàng trăm bài báo của Ông Hodson.

Mr Hodson was an inspiring lecturer and author who was invited to speak by the Theosophical Society in many countries. He spoke not only to large physical audiences but also to larger audiences on radio and television. He was the recipient of the Subba Row Gold Medal and had served as Director of Studies of the School of the Wisdom at the World Headquarters at Adyar in India.

Ông Hodson là một giảng viên và tác giả đầy cảm hứng, người đã được Hội Thông Thiên Học mời phát biểu ở nhiều quốc gia. Ông không chỉ nói chuyện với lượng khán giả lớn mà còn nói chuyện với lượng khán giả lớn hơn trên đài phát thanh và truyền hình. Ông là người nhận Huy chương Vàng Subba Row và từng là Giám đốc Nghiên cứu của Trường Minh Triết tại Trụ sở Thế giới ở Adyar, Ấn Độ.

He was a mystic and also a highly gifted clairvoyant who worked with scientists delving into the mysteries of the physical world and in 1929 for example, he investigated the field of embryology. Mr Hodson was a healer of the sick, physically, psychologically and spiritually. He was also involved in research into physics, astronomy, anthropology and the angelic kingdom, the latter of which culminated in his marvel­lous book The Kingdom of the Gods. In spite of all his extraordinary talents he was a very humble person who hardly ever spoke about him­self or his abilities.

Ông là một nhà thần bí và cũng là một người có khả năng thông nhãn cao, người đã làm việc với các nhà khoa học đi sâu vào những bí ẩn của thế giới vật chất và ví dụ, vào năm 1929, Ông đã nghiên cứu lĩnh vực phôi học. Ông Hodson là một người chữa bệnh cho người bệnh, về thể chất, tâm lý và tinh thần. Ông cũng tham gia vào nghiên cứu về vật lý, thiên văn học, nhân chủng học và giới thiên thần, mà đỉnh cao là cuốn sách tuyệt vời của Ông, Vương Quốc của Các Thượng Đế. Mặc dù có tất cả những tài năng phi thường của mình, Ông là một người rất khiêm tốn, hầu như không bao giờ nói về bản thân hoặc khả năng của mình.

As a Gnostic and as a priest in the Liberal Catholic Church he was extremely knowledgeable about the mysteries of the Christian faith. He was also a high ranking member of the Order of International Co-Freemasonry in New Zealand and an outstanding teacher of the Ancient Wisdom. His contribution to Theosophy and the Theosophi­cal Society is immense and this book of his writings gives but a small, though significant part of it.

Là một người theo thuyết ngộ đạo và là một linh mục trong Giáo hội Công giáo Tự do, Ông cực kỳ am hiểu về những bí ẩn của đức tin Cơ đốc. Ông cũng là một thành viên cấp cao của Hội Tam Điểm Đồng Quốc Tế ở New Zealand và là một huấn sư xuất sắc về Minh Triết Ngàn Đời. Đóng góp của Ông cho Thông Thiên Học và Hội Thông Thiên Học là vô cùng lớn và cuốn sách về các tác phẩm của Ông này chỉ đưa ra một phần nhỏ, mặc dù rất quan trọng.

Readers of these present articles will be struck by the great variety of subject matters covered, from the highest philosophical teachings to practical methods of healing, clairvoyant research and also sugges­tions on how to present and promote Theosophy to the public. Finally, Mr Hodson wrote important articles on the world-wide application of theosophical teachings to the service of Brotherhood and World Peace. Service to humanity was the motivating incentive in all his activities and achievements. The inspiring words of ‘The Great Call’ following set the tone for these two volumes and reflect Geoffrey Hodson’s be­lief that they represent the heart and soul of the Wisdom Teachings. His own life amply demonstrated his devotion and service to those El­der Brothers in the spiritual life who are known as the Masters of the Wisdom. Mr Hodson was a humanitarian, a truly advanced Soul, a Messenger of Light, a great Light Bringer of the Wisdom Teachings.

Người đọc những bài báo này sẽ bị ấn tượng bởi sự đa dạng lớn của các chủ đề được đề cập, từ những giáo lý triết học cao nhất đến các phương pháp chữa bệnh thực tế, nghiên cứu thông nhãn và cả những gợi ý về cách trình bày và quảng bá Thông Thiên Học cho công chúng. Cuối cùng, Ông Hodson đã viết những bài báo quan trọng về việc áp dụng các giáo lý thông thiên học trên toàn thế giới để phụng sự Huynh Đệ và Hòa Bình Thế Giới. Phụng sự nhân loại là động lực thúc đẩy trong tất cả các hoạt động và thành tựu của Ông. Những lời đầy cảm hứng của ‘Lời Kêu Gọi Vĩ Đại’ sau đây đã đặt ra giọng điệu cho hai tập này và phản ánh niềm tin của Geoffrey Hodson rằng chúng đại diện cho trái tim và linh hồn của Giáo Lý Minh Triết. Cuộc đời của chính Ông đã chứng minh đầy đủ sự tận tâm và phụng sự của Ông đối với những Huynh Trưởng đó trong đời sống tinh thần, những người được gọi là Các Chân sư của Minh Triết. Ông Hodson là một nhà nhân đạo, một Linh Hồn thực sự tiến bộ, một Sứ Giả Ánh Sáng, một Người Mang Ánh Sáng vĩ đại của Giáo Lý Minh Triết.

John & Elizabeth Sell The Theosophical Society of New Zealand

John & Elizabeth Sell Hội Thông Thiên Học New Zealand

The Great Call

Lời Kêu Gọi Vĩ Đại

To all who seek Their companionship, yearn to serve mankind under Them in effect the Elder Brethren say:

Gửi đến tất cả những ai tìm kiếm sự đồng hành của Các Ngài, khao khát phụng sự nhân loại dưới Các Ngài, trên thực tế, Các Huynh Trưởng nói:

‘Arise! Awaken! and become the Gods which you are! Live as Gods, pure, selfless and strong.

‘Hãy đứng lên! Hãy thức tỉnh! và trở thành những Thượng đế vốn là các bạn! Hãy sống như những Thượng đế, thanh khiết, vị tha và mạnh mẽ.

‘The God, which in the real world you are, shines there with stain­less purity, irradiates a selfless love, and begins to display that strength which is the promise of omnipotence.

‘Thượng đế, vốn là bạn trong thế giới thực, tỏa sáng ở đó với sự thanh khiết không tì vết, chiếu rọi một tình thương vị tha và bắt đầu thể hiện sức mạnh đó, vốn là lời hứa về sự toàn năng.

‘Amidst the impurity of the world be pure; amidst the selfishness of humanity, serve; and amidst the weakness of man be strong.

‘Giữa sự ô uế của thế giới, hãy thanh khiết; giữa sự ích kỷ của nhân loại, hãy phụng sự; và giữa sự yếu đuối của con người, hãy mạnh mẽ.

‘Thus living, you shall find the gateway to Eternal Life. Thus serving, you shall find Us who live to serve. Thus strong, you shall re­ceive Our strength, who have become Pillars in the temple of the om­nipotent God.

‘Sống như vậy, bạn sẽ tìm thấy cánh cổng dẫn đến Sự Sống Vĩnh Cửu. Phụng sự như vậy, bạn sẽ tìm thấy Chúng Ta, những người sống để phụng sự. Mạnh mẽ như vậy, bạn sẽ nhận được sức mạnh của Chúng Ta, những người đã trở thành Cột Trụ trong храма của Thượng đế toàn năng.

‘Sleeping and waking Our power shall flow through you for the service of the world. In Our Name and by Our Power you shall become healers of the world, consolers of its sorrows and inspirers of those who are able to respond to the ideal of the perfect life and to the pres­ence of the Perfect Men.

‘Khi ngủ và thức, sức mạnh của Chúng Ta sẽ chảy qua bạn để phụng sự thế giới. Nhân Danh Chúng Ta và bằng Sức Mạnh của Chúng Ta, bạn sẽ trở thành những người chữa lành thế giới, những người an ủi nỗi buồn của nó và những người truyền cảm hứng cho những người có thể đáp ứng lý tưởng về một cuộc sống hoàn hảo và sự hiện diện của Những Bậc Toàn Thiện.

‘Your world is your harvest field, your kind its sheaves. Yours to gather them in so that the Divine Husbandman who sowed may reap into Himself not men but Gods.

‘Thế giới của bạn là cánh đồng thu hoạch của bạn, loài của bạn là những bó lúa của nó. Của bạn là thu thập chúng để Người Làm Vườn Thiêng Liêng, người đã gieo, có thể gặt hái vào Chính Ngài không phải con người mà là Các Thượng đế.

‘Live that all who see your life may aspire to emulate your living. Serve that those who see your service in their turn may serve. Be strong that all who see your strength may change defeat to victory.

‘Hãy sống để tất cả những ai thấy cuộc sống của bạn có thể khao khát noi theo cuộc sống của bạn. Hãy phụng sự để những người thấy sự phụng sự của bạn đến lượt họ có thể phụng sự. Hãy mạnh mẽ để tất cả những ai thấy sức mạnh của bạn có thể thay đổi thất bại thành chiến thắng.

‘Such are Our rules of life. Obedience to them will bring you near to Us. An Elder awaits each one of you that He may make of you a Saviour of the World’.

‘Đó là những quy tắc sống của Chúng Ta. Tuân theo chúng sẽ đưa bạn đến gần Chúng Ta. Một Huynh Trưởng đang chờ đợi mỗi người trong các bạn để Ngài có thể biến bạn thành một Đấng Cứu Thế của Thế Giới’.

from Meditations on the Occult Life, p. 19 by Geoffrey Hodson

từ Meditations on the Occult Life, trang 19 của Geoffrey Hodson

SECTION I

Sirituality and the Path of Discipleship—Tính Tinh Thần và Thánh Đạo

1The Nature of Spiritual Awareness—Bản Chất của Nhận Thức Tinh Thần

While human potentiality is infinite, it is not yet fully expressed. With a clear poised analysis of what man is we can understand the natural possibilities, and by their study gain knowledge of how to increase them. There is a distinction between man in his bodily Personality, and his deeper self, the Ego, and his spirit-essence, which is one with Spirit Universal. This is the spiritual soul and the source of power, wisdom and intelligence. It is the Universal Spirit focussed into man’s Individuality, as though by a burning-glass.

Trong khi tiềm năng của con người là vô hạn, nó vẫn chưa được thể hiện đầy đủ. Với một phân tích rõ ràng và điềm tĩnh về con người là gì, chúng ta có thể hiểu những khả năng tự nhiên và bằng cách nghiên cứu chúng, có được kiến thức về cách tăng cường chúng. Có một sự khác biệt giữa con người trong Phàm ngã thể xác của y, và bản chất sâu sắc hơn của y, chân ngã, và tinh thần-tinh chất của y, vốn là một với Tinh Thần Vũ Trụ. Đây là linh hồn tinh thần và là nguồn sức mạnh, minh triết và trí tuệ. Đó là Tinh Thần Vũ Trụ tập trung vào Tính Cá Nhân của con người, như thể bằng một thấu kính hội tụ.

The spiritual self of man is immortal and to be known as inde­structible, invulnerable. It has a vesture of light. The human goal, the actualisation of the knowledge of the Universe-Soul in him, is to be­come an occult sage, to attain adeptship. This fuller consciousness de­fies intellectual determination. Attempted descriptions fail, for words tend to falsify spiritual experience. So far only a few among mankind have unfolded that richer consciousness. We ourselves express only a portion of its wealth, but it is obtainable, and its possessor finds its ef­fectiveness, and the realisation of the supreme happiness that is its na­ture. The Egoic consciousness evolves in man by the dual action of rebirth, and of karma, the inevitability of effects following causes. When we reach to Egoic consciousness, we do not concentrate at the physical level, there is awareness there but the imperious Higher Self uses it and rises beyond.

Bản chất tinh thần của con người là bất tử và được biết đến là không thể phá hủy, bất khả xâm phạm. Nó có một lớp áo ánh sáng. Mục tiêu của con người, sự hiện thực hóa kiến thức về Linh Hồn Vũ Trụ trong y, là trở thành một nhà hiền triết huyền bí, để đạt được địa vị chân sư. Tâm thức viên mãn hơn này thách thức sự xác định trí tuệ. Những nỗ lực mô tả đều thất bại, vì lời nói có xu hướng xuyên tạc trải nghiệm tinh thần. Cho đến nay, chỉ một số ít trong nhân loại đã mở ra tâm thức phong phú hơn đó. Bản thân chúng ta chỉ thể hiện một phần sự giàu có của nó, nhưng nó có thể đạt được và người sở hữu nó tìm thấy hiệu quả của nó và sự hiện thực hóa hạnh phúc tối thượng vốn là bản chất của nó. Tâm thức chân ngã tiến hóa trong con người bằng tác động kép của tái sinh và nghiệp quả, tính tất yếu của các hiệu ứng sau các nguyên nhân. Khi chúng ta vươn tới tâm thức chân ngã, chúng ta không tập trung ở cấp độ thể xác, có nhận thức ở đó nhưng Thượng Ngã uy nghi sử dụng nó và vươn lên vượt ra ngoài.

The fuller consciousness is positive in its nature, thus all that is negative in the Personality has been transcended, the emotions and the analytical mind are transformed. There is no sense of need or of loneli­ness, for there is consciousness of unity and wholeness. Nor can fear exist. Self-consciousness is not the awkward separative I-ness, it has changed to spiritual self-consciousness, and in it ideals and principles are intensified, and laws are perceived at work. There is no wall round that consciousness, it is universal.

Tâm thức viên mãn hơn là tích cực trong bản chất của nó, do đó tất cả những gì tiêu cực trong phàm ngã đã được siêu việt, những cảm xúc và trí phân tích được biến đổi. Không có cảm giác cần thiết hay cô đơn, vì có ý thức về sự hợp nhất và toàn vẹn. Nỗi sợ hãi cũng không thể tồn tại. Tự ý thức không phải là cái tôi tách biệt vụng về, nó đã thay đổi thành tự ý thức tinh thần và trong đó, các lý tưởng và nguyên tắc được tăng cường và các định luật được nhận thức là đang hoạt động. Không có bức tường nào bao quanh tâm thức đó, nó là phổ quát.

If one tries to describe it, it is at base the experience of being ALL, or it might be said that one is Light in Light, a centre of radiance in a sea of light. That centre is again one of strength that is immeasurable. It is the fire of genius within man. Fear of death has disappeared, being replaced by complete trust in life. Another characteristic is the percep­tion of freedom. The physical time-sense has changed to a concept of duration, or time without limits. Space limitations similarly vanish, as does the necessity for movement, all being here now, and within one. There is a feeling of oneness with the Life Principle in all beings, while an intense happiness, a serene bliss pervades the whole being. These heights have been attained by contemplation expressed in motive and conduct of life, and by meditation upon the supreme truths of life. Peri­ods of mental stillness, high aspirations, and fundamental appreciation and understanding of beauty are guides along the road. When the full­ness of this consciousness is reached and entered there is a restful still­ness that invades consciousness, and in that spiritual silence a self-declaration of the Inmost Spirit occurs.

Nếu một người cố gắng mô tả nó, thì về cơ bản, đó là trải nghiệm trở thành TẤT CẢ, hoặc có thể nói rằng một người là Ánh sáng trong Ánh sáng, một trung tâm rạng rỡ trong một biển ánh sáng. Trung tâm đó một lần nữa là một trong những sức mạnh vô song. Đó là ngọn lửa thiên tài bên trong con người. Nỗi sợ hãi cái chết đã biến mất, được thay thế bằng sự tin tưởng hoàn toàn vào cuộc sống. Một đặc điểm khác là nhận thức về sự tự do. Cảm giác thời gian vật lý đã thay đổi thành một khái niệm về thời gian, hoặc thời gian không giới hạn. Những hạn chế về không gian cũng biến mất tương tự, cũng như sự cần thiết phải di chuyển, tất cả đều ở đây ngay bây giờ và bên trong một người. Có một cảm giác hợp nhất với Nguyên Khí Sự Sống trong tất cả chúng sinh, trong khi một hạnh phúc mãnh liệt, một niềm hạnh phúc thanh thản lan tỏa khắp toàn bộ con người. Những đỉnh cao này đã đạt được bằng sự chiêm ngưỡng được thể hiện trong động cơ và hành vi của cuộc sống, và bằng sự tham thiền về những chân lý tối cao của cuộc sống. Những khoảng thời gian tĩnh lặng về tinh thần, những khát vọng cao cả và sự đánh giá và thấu hiểu cơ bản về vẻ đẹp là những hướng dẫn trên đường đi. Khi sự viên mãn của tâm thức này đạt được và đi vào, có một sự tĩnh lặng yên bình xâm chiếm tâm thức và trong sự tĩnh lặng tinh thần đó, một sự tự tuyên bố của Tinh Thần Sâu Thẳm Nhất xảy ra.

Theosophy in New Zealand, Vol. 24, No. 2, 1963, p. 45

Theosophy in New Zealand, Tập 24, Số 2, 1963, trang 45

2

The Attainment of Spiritual Awareness—Sự Đạt Được Nhận Thức Tinh Thần

We are to consider together the truly theosophical idea that a con­tinually deepening realisation of unity concerns not only the servants and would-be servants of the Race, but the whole of mankind. This is especially apparent at this present time of the tragic and dangerous dividedness of humanity. At a gathering of NATO heads early in March, 1965, Henry Cabot Lodge said: ‘There is today no or­ganized grouping, on a world wide scale, of the free peoples. The great tragedy of our age is the inability of free men to create one well-rounded and essentially spiritual view of life by harnessing to­ward common goals their talents. Sometime, somehow, somewhere, power and responsibility must meet’. This, I conceive, is the fundamental human problem, ‘to create talents’.

Chúng ta cùng nhau xem xét ý tưởng thông thiên học thực sự rằng một sự hiện thực hóa ngày càng sâu sắc về sự hợp nhất không chỉ liên quan đến những người phụng sự và những người muốn phụng sự Nhân Loại, mà còn toàn thể nhân loại. Điều này đặc biệt rõ ràng vào thời điểm hiện tại của sự chia rẽ bi thảm và nguy hiểm của nhân loại. Tại một cuộc họp của các nguyên thủ NATO vào đầu tháng 3 năm 1965, Henry Cabot Lodge nói: ‘Ngày nay, không có một nhóm có tổ chức nào, trên quy mô toàn thế giới, của những người tự do. Bi kịch lớn của thời đại chúng ta là sự bất lực của những người tự do trong việc tạo ra một quan điểm sống trọn vẹn và về cơ bản là tinh thần bằng cách khai thác tài năng của họ hướng tới các mục tiêu chung. Đôi khi, bằng cách nào đó, ở đâu đó, quyền lực và trách nhiệm phải gặp nhau’. Tôi cho rằng đây là vấn đề cơ bản của con người, ‘để tạo ra tài năng’.

How may it be solved? How may we know with Blake that ‘A skylark wounded on the wing, a cherubim doth cease to sing’ and with Kabbalism that in the chain of being everything is magically contained in everything else? ‘Where you stand, there stand all the worlds. What is below is above, and what is inside is outside, and also acts upon everything else’ so that man may be regarded as a symbolic transpar­ency through which the secret of the Cosmos can be discerned.

Làm thế nào nó có thể được giải quyết? Làm thế nào chúng ta có thể biết với Blake rằng ‘Một con chim sơn ca bị thương trên cánh, một thiên thần nhỏ ngừng hát’ và với Kabbalism rằng trong chuỗi tồn tại, mọi thứ đều được chứa đựng một cách kỳ diệu trong mọi thứ khác? ‘Nơi bạn đứng, tất cả các thế giới đều đứng đó. Những gì ở dưới là ở trên, và những gì ở bên trong là ở bên ngoài, và cũng tác động lên mọi thứ khác’ để con người có thể được coi là một sự minh bạch mang tính biểu tượng mà qua đó bí mật của Vũ Trụ có thể được nhận ra.

Ruysbroeck, the Flemish Mystic, expressed this truth like this: ‘Beyond contemplation, mode of the mind; beyond ecstasy, mode of the enraptured feelings; beyond even intuition’s power to pierce to Re­ality there is the Supreme Life where-into the Spirit is led—a bound-less “unwalled world,” “the hill of the Lord...His holy place”.’

Ruysbroeck, nhà thần bí học người Flemish, đã diễn tả chân lý này như sau: ‘Vượt lên trên chiêm ngưỡng, phương thức của thể trí; vượt lên trên sự ngây ngất, phương thức của những cảm xúc ngây ngất; vượt lên trên cả sức mạnh trực giác để xuyên thấu Thực Tại, có Sự Sống Tối Thượng mà Tinh Thần được dẫn vào—một “thế giới không tường vây” vô bờ bến, “ngọn đồi của Đức Chúa... Nơi thánh thiện của Ngài”.’

‘This fruition of God is a still and glorious and essential Oneness beyond the differentiation of the Persons, where there “is neither an outpouring nor an indrawing of God”, but the Persons are still and one in fruitful love, in calm and glorious unity. There is God our fruition and His own, in an eternal and fathomless bliss’.

‘Sự hưởng lạc Thượng đế này là một Sự Hợp Nhất tĩnh lặng, vinh quang và cốt yếu vượt lên trên sự phân biệt của các Ngôi Vị, nơi “không có sự tuôn đổ hay thu hút Thượng đế”, nhưng các Ngôi Vị vẫn tĩnh lặng và hợp nhất trong tình yêu viên mãn, trong sự thống nhất thanh bình và vinh quang. Có Thượng đế, sự hưởng lạc của chúng ta và của chính Ngài, trong một niềm hạnh phúc vĩnh cửu và khôn dò’.

‘As a sponge is in the ocean and the ocean is in a sponge, so we are in God and He is in us’, or ‘In Him we live and move and have our be­ing’.

‘Như một miếng bọt biển ở trong đại dương và đại dương ở trong một miếng bọt biển, chúng ta ở trong Thượng đế và Ngài ở trong chúng ta’, hoặc ‘Trong Ngài, chúng ta sống, vận động và hiện hữu’.

There is a parable concerning two little fishes who met a frog be­neath a rock. ‘Don’t you know you’re in great danger, little fishes?’ croaked the frog. ‘No!’ cried the fishes, much frightened. ‘Don’t you know fishes can’t live without water?’ teased the cruel frog. ‘You’d better find some water quickly, or you’ll die’. The little fishes swam to their mother in great distress. ‘Oh Mother, Mother! The frog says if we don’t find some water quickly we’ll die! Mother, what’s water?’ ‘I don’t know’, confessed the mother fish who was an agnostic. ‘I never heard anything about water. Let’s go and ask the otter’. ‘Water, my dears?’ laughed the otter. ‘Why, you live in water! That’s what you breathe!’

Có một câu chuyện ngụ ngôn về hai chú cá nhỏ gặp một con ếch dưới một tảng đá. ‘Các cháu không biết các cháu đang gặp nguy hiểm lớn sao, các chú cá nhỏ?’ con ếch cất tiếng. ‘Không!’ những chú cá kêu lên, rất hoảng sợ. ‘Các cháu không biết cá không thể sống thiếu nước sao?’ con ếch độc ác trêu chọc. ‘Tốt hơn hết là các cháu nên tìm một ít nước nhanh lên, nếu không các cháu sẽ chết’. Những chú cá nhỏ bơi đến chỗ mẹ chúng trong nỗi đau khổ lớn. ‘Ôi Mẹ ơi, Mẹ ơi! Con ếch nói nếu chúng con không tìm nước nhanh lên thì chúng con sẽ chết! Mẹ ơi, nước là gì?’ ‘Mẹ không biết’, cá mẹ thú nhận, vốn là một người theo thuyết bất khả tri. ‘Mẹ chưa bao giờ nghe nói gì về nước. Chúng ta hãy đi hỏi rái cá’. ‘Nước hả các con?’ rái cá cười. ‘Ồ, các con sống trong nước! Đó là thứ các con hít thở!’

So human beings also live in God and God is what we breathe.

Vì vậy, con người cũng sống trong Thượng đế và Thượng đế là thứ chúng ta hít thở.

How may we first know and then become dissolved in God? ‘Like water in water, light in light, space in space’ (From the Upanishads). One answer given is to be straightforward, simple and natural, and this answer has been rather well put concerning sainthood.

Làm thế nào chúng ta có thể biết trước và sau đó hòa tan vào Thượng đế? ‘Như nước trong nước, ánh sáng trong ánh sáng, không gian trong không gian’ (Từ Upanishads). Một câu trả lời được đưa ra là hãy thẳng thắn, đơn giản và tự nhiên, và câu trả lời này đã được đưa ra khá tốt về sự thánh thiện.

What makes a saint? Why were the saints saints? Because they were cheerful when it was difficult to be cheerful; patient when it was difficult to be patient; and because they pushed on when they wanted to stand still; and kept silent when they wanted to talk; and were agree­able when they wanted to be disagreeable. THAT WAS ALL. It was quite simple, and always will be.

Điều gì tạo nên một vị thánh? Tại sao các vị thánh lại là thánh? Bởi vì Các Ngài vui vẻ khi khó vui vẻ; kiên nhẫn khi khó kiên nhẫn; và bởi vì Các Ngài tiếp tục tiến lên khi Các Ngài muốn đứng yên; và giữ im lặng khi Các Ngài muốn nói; và dễ chịu khi Các Ngài muốn khó chịu. CHỈ CÓ VẬY THÔI. Nó khá đơn giản và sẽ luôn như vậy.

Since some of us do not find self-illumination to be so simple as that, let us look further.

Vì một số người trong chúng ta không thấy sự tự soi sáng đơn giản như vậy, chúng ta hãy xem xét thêm.

Before I speak of contemplation, let us look at certain practical necessities. The study and thought of Theosophy, especially concerning the true nature and destiny of man, are necessary to ensure a stable mental attitude towards life based upon true understanding.

Trước khi tôi nói về chiêm ngưỡng, chúng ta hãy xem xét một số điều cần thiết thực tế. Việc nghiên cứu và suy nghĩ về Thông Thiên Học, đặc biệt liên quan đến bản chất và vận mệnh thực sự của con người, là cần thiết để đảm bảo một thái độ tinh thần ổn định đối với cuộc sống dựa trên sự thấu hiểu thực sự.

The purification, and so sensitization, of body must be carried out through abstinence from meat, alcohol, and narcotics and the adoption and practice of the ideal of harmlessness.

Sự thanh lọc, và do đó là sự nhạy cảm hóa, của thể xác phải được thực hiện thông qua việc kiêng thịt, rượu và chất gây nghiện, đồng thời chấp nhận và thực hành lý tưởng vô tổn hại.

Selflessness in motive and deed and regular meditation or con­templation of the Divine are essential.

Tính vị tha trong động cơ và hành động, và tham thiền hoặc chiêm ngưỡng thường xuyên về Đấng Thiêng Liêng là điều cần thiết.

Whilst we should not expect any wonders during our meditations, we may experience happiness giving realization of unity without phe­nomena, and this is the goal.

Mặc dù chúng ta không nên mong đợi bất kỳ điều kỳ diệu nào trong các buổi tham thiền của mình, nhưng chúng ta có thể trải nghiệm hạnh phúc mang lại sự nhận biết về sự hợp nhất mà không có hiện tượng, và đây là mục tiêu.

Mental stillness eventually falls upon one and this leads to entry into that state of consciousness in which the principle of unity, one­ness, is realized as the ‘All Truth’.

Sự tĩnh lặng trong thể trí cuối cùng sẽ đến với một người và điều này dẫn đến việc bước vào trạng thái tâm thức đó, trong đó nguyên lý hợp nhất, nhất thể, được nhận ra là ‘Chân Lý Tuyệt Đối’.

Thus, not dazzling enlightenment or active, Nirvanic experience, but rather a gradual, deepening knowledge and realization that the one­ness of things is the natural state of affairs, may be attained. This dis­covery and realization is far beyond all other Siddhis in vital, evolutionary importance. These latter follow, but even they are de­pendent upon the interior knowledge that all life is one. One must, therefore, acquire the knack of active, perceptive mental stillness, if only that the personal nature and consciousness may participate more and more fully in the wondrous life of the normally hidden Inner Self, the ‘YOU’ in every one of us.

Do đó, không phải sự khai ngộ rực rỡ hay trải nghiệm Niết Bàn chủ động, mà là một kiến thức và sự nhận biết dần dần, sâu sắc hơn rằng sự hợp nhất của mọi thứ là trạng thái tự nhiên của sự vật, có thể đạt được. Sự khám phá và nhận biết này vượt xa tất cả các Siddhi khác về tầm quan trọng sống còn, tiến hóa. Những điều sau đây tuân theo, nhưng ngay cả chúng cũng phụ thuộc vào kiến thức nội tại rằng tất cả sự sống là một. Do đó, người ta phải có được khả năng tĩnh lặng trong thể trí một cách chủ động, sâu sắc, nếu chỉ để bản chất và tâm thức cá nhân có thể tham gia ngày càng đầy đủ hơn vào sự sống kỳ diệu của Nội Tại Chân Ngã thường bị che giấu, ‘BẠN’ trong mỗi chúng ta.

In conclusion, let me describe some helpful procedures in suc­cessful meditation which is found to have its own rules. Amongst them are the following:

Tóm lại, tôi xin mô tả một số quy trình hữu ích trong tham thiền thành công, vốn được thấy là có các quy tắc riêng. Trong số đó có những điều sau:

Day by day regularity so that steady progress may be made. Pri­vacy to ensure freedom from interruption and possible shock if in­truded upon whilst deeply abstracted in thought. Relaxation of body, every nerve and muscle of which needs to be at rest. Reduced rate of breathing, avoiding advanced pranayama until an accredited teacher is found: straight spine, preferably erect: closed eyes so that external sights may not obscure inward vision, and affirmation of self-dissociation from body, emotion and mind.

Tính đều đặn hàng ngày để có thể đạt được tiến bộ ổn định. Sự riêng tư để đảm bảo không bị gián đoạn và có thể bị sốc nếu bị xâm nhập khi đang suy nghĩ sâu sắc. Thư giãn thể xác, mọi dây thần kinh và cơ bắp đều cần được nghỉ ngơi. Giảm tốc độ thở, tránh pranayama nâng cao cho đến khi tìm được một huấn sư được công nhận: cột sống thẳng, tốt nhất là thẳng đứng: nhắm mắt để cảnh tượng bên ngoài không che khuất tầm nhìn bên trong và khẳng định sự tự tách rời khỏi thể xác, cảm xúc và thể trí.

These preliminaries achieved, the whole thought needs to be focussed upon the divine Self which one is, with due pauses using per­haps such affirmations as: ‘I am the Spiritual Self immortal imperishable—eternal—radiant with spiritual light—I am that eter­nal Self of Light, that Self am I’.

Khi đạt được những điều sơ bộ này, toàn bộ tư tưởng cần được tập trung vào Chân Ngã thiêng liêng mà một người vốn là, với những khoảng dừng thích hợp, có lẽ sử dụng những lời khẳng định như: ‘Tôi là Chân Ngã Tinh Thần bất tử, không thể tiêu diệt—vĩnh cửu—rạng rỡ ánh sáng tinh thần—Tôi là Chân Ngã Ánh Sáng vĩnh cửu đó, Chân Ngã đó là Tôi’.

Eventually such thought processes cease, the mind becoming stilled as if it were dissolved in its Source. This mental stillness should not be disturbed, for from within it a Self-declaration and realization of divinity and unity occur.

Cuối cùng, những quá trình tư duy như vậy sẽ chấm dứt, thể trí trở nên tĩnh lặng như thể nó tan biến trong Nguồn Cội của nó. Sự tĩnh lặng trong thể trí này không nên bị xáo trộn, vì từ bên trong nó, một sự tự tuyên bố và nhận biết về thiên tính và sự hợp nhất sẽ xảy ra.

Such is at least one way in which the Oneness of all Life may be known.

Ít nhất đó là một cách để có thể biết được Sự Hợp Nhất của tất cả Sự Sống.

(Abridged report of a Convention Lecture)

(Báo cáo tóm tắt của một Bài giảng tại Hội nghị)

Theosophy in New Zealand, Vol. 27, No. 2, 1966, p. 35

Thông Thiên Học ở New Zealand, Tập. 27, Số 2, 1966, tr. 35

3—

The Attainment of Spiritual Power—Đạt Được Quyền Năng Tinh Thần

Thales, the ancient Greek Philosopher, sometimes called the Sage of Miletus, was asked by a Sophist the following nine questions, which Thales answered:

Thales, Nhà Triết Học Hy Lạp cổ đại, đôi khi được gọi là Nhà Hiền Triết của Miletus, đã được một Ngụy biện gia hỏi chín câu hỏi sau đây, mà Thales đã trả lời:

‘What is the oldest of all things? God, because He has always ex­isted.

‘Điều gì là lâu đời nhất trong tất cả mọi thứ? Thượng đế, bởi vì Ngài luôn tồn tại.

‘What is the most beautiful of all things? The Universe, because it is the work of God.

‘Điều gì là đẹp nhất trong tất cả mọi thứ? Vũ Trụ, bởi vì nó là công trình của Thượng đế.

‘What is the greatest of all things? Space, because it contains all that has been created.

‘Điều gì là vĩ đại nhất trong tất cả mọi thứ? Không gian, bởi vì nó chứa đựng tất cả những gì đã được tạo ra.

‘What is the most constant of all things? Hope, because it still re­mains with man after he has lost everything else.

‘Điều gì là bất biến nhất trong tất cả mọi thứ? Hy vọng, bởi vì nó vẫn còn ở lại với con người sau khi y đã mất tất cả mọi thứ khác.

‘What is the best of all things? Freedom, because without it there is nothing good.

‘Điều gì là tốt nhất trong tất cả mọi thứ? Tự do, bởi vì không có nó thì không có gì tốt đẹp.

‘What is the quickest of all things? Thought, because in less than a minute it can fly to the end of the Universe.

‘Điều gì là nhanh nhất trong tất cả mọi thứ? Tư tưởng, bởi vì trong vòng chưa đầy một phút nó có thể bay đến tận cùng của Vũ Trụ.

‘What is the strongest of all things? Necessity, which makes man face all the dangers of life.

‘Điều gì là mạnh nhất trong tất cả mọi thứ? Sự cần thiết, vốn khiến con người đối mặt với mọi nguy hiểm của cuộc sống.

‘What is the easiest of all things? To give advice.

‘Điều gì là dễ nhất trong tất cả mọi thứ? Đưa ra lời khuyên.

‘What is the most difficult of all things? To know thyself.

‘Điều gì là khó nhất trong tất cả mọi thứ? Để biết chính mình.

Whilst many problems confront nations and the human race as a whole, every individual is faced with his or her own problem of self-discovery, of the attainment of serenity, enduring happiness, and peace of mind and heart. The Sage of Miletus was right, the most diffi­cult of all things is to know oneself. The kingdom of heaven it has been said on high authority, is within us. So therefore must be the power, the happiness, and the peace which all men are seeking. The problem is how to find this power and happiness and peace, how to become aware of our own divine nature and the divine Presence within us, how to find God and live consciously in His presence and in His service.

Trong khi nhiều vấn đề đối đầu với các quốc gia và toàn thể nhân loại, mỗi cá nhân đều phải đối mặt với vấn đề tự khám phá, đạt được sự thanh thản, hạnh phúc lâu dài và sự bình an trong thể trí và trái tim của chính mình. Nhà Hiền Triết của Miletus đã đúng, điều khó nhất trong tất cả mọi thứ là biết chính mình. Vương quốc thiên đàng, như đã được nói trên uy quyền tối cao, là ở bên trong chúng ta. Vì vậy, do đó, phải là quyền năng, hạnh phúc và sự bình an mà tất cả mọi người đang tìm kiếm. Vấn đề là làm thế nào để tìm thấy quyền năng, hạnh phúc và sự bình an này, làm thế nào để nhận thức được bản chất thiêng liêng của chính chúng ta và Sự Hiện Diện thiêng liêng bên trong chúng ta, làm thế nào để tìm thấy Thượng đế và sống một cách có ý thức trong sự hiện diện và trong sự phụng sự của Ngài.

Three Approaches

Ba Cách Tiếp Cận

What has Theosophy to contribute to the solution of this human problem? Theosophy recognizes three approaches to the Source and Centre of divine power within each one of us. The first is the personal approach to God in times of need through prayer. This can be very valuable. Love for a parent is natural to man. To turn for happiness and aid to parents is inherent in him. It is natural, therefore, as well as very wise, to turn to the spiritual Parent of all men. For the divine Parent who is God is an eternal Being, can never be lost and never disappear, whilst human parents can die and pass beyond our reach. Indeed it is true that more things may be wrought by prayer than this world dreams of, and, if to potent words we add potent acts and make the atmosphere within and without us pure and divine, then the God within us can act outwardly. Then we can help ourselves and others. Then we can perform seeming miracles.

Thông Thiên Học có gì để đóng góp vào việc giải quyết vấn đề của con người này? Thông Thiên Học nhận ra ba cách tiếp cận Nguồn Cội và Trung Tâm của quyền năng thiêng liêng bên trong mỗi chúng ta. Đầu tiên là cách tiếp cận cá nhân với Thượng đế trong những lúc cần thiết thông qua cầu nguyện. Điều này có thể rất có giá trị. Tình yêu dành cho cha mẹ là tự nhiên đối với con người. Tìm đến cha mẹ để có được hạnh phúc và sự giúp đỡ là điều vốn có ở y. Do đó, việc tìm đến Cha Mẹ tinh thần của tất cả mọi người là điều tự nhiên, cũng như rất khôn ngoan. Vì Cha Mẹ thiêng liêng vốn là Thượng đế là một Đấng Vĩnh Hằng, không bao giờ có thể bị mất và không bao giờ biến mất, trong khi cha mẹ loài người có thể chết và vượt quá tầm với của chúng ta. Thật vậy, đúng là có thể đạt được nhiều điều hơn bằng cầu nguyện so với những gì thế giới này mơ ước, và nếu chúng ta thêm những hành động mạnh mẽ vào những lời nói mạnh mẽ và làm cho bầu không khí bên trong và bên ngoài chúng ta trở nên thuần khiết và thiêng liêng, thì Thượng đế bên trong chúng ta có thể hành động ra bên ngoài. Khi đó chúng ta có thể giúp chính mình và người khác. Khi đó chúng ta có thể thực hiện những phép lạ dường như.

Prayer turns and attunes the mind and the heart to the omnipresent divine life, love, light and power. The Lord’s Prayer is a splendid ex­ample of such effective means of supplication, as are many other prayers in the Scriptures and prayer books of the Christian faith. By prayer is meant, however, not always supplication and petition, but also adoration and a reaching up towards the supreme Source of life, seeking to be one with it; for it is possible to rise on the wings of devo­tion and adoration to the very heart of divine love and sometimes to feel and to know the unfailing presence of God.

Cầu nguyện hướng và điều chỉnh thể trí và trái tim đến sự sống, tình thương, ánh sáng và quyền năng thiêng liêng hiện hữu khắp nơi. Kinh Lạy Cha là một ví dụ tuyệt vời về những phương tiện cầu khẩn hiệu quả như vậy, cũng như nhiều lời cầu nguyện khác trong Kinh Thánh và sách cầu nguyện của đức tin Cơ đốc. Tuy nhiên, cầu nguyện có nghĩa là không phải lúc nào cũng là cầu khẩn và thỉnh nguyện, mà còn là sự tôn thờ và vươn lên hướng tới Nguồn Cội tối cao của sự sống, tìm cách hợp nhất với nó; vì có thể bay lên trên đôi cánh của sự sùng kính và tôn thờ đến tận trái tim của tình yêu thiêng liêng và đôi khi cảm nhận và biết được sự hiện diện không lay chuyển của Thượng đế.

By regular prayer, heart and mind become sensitized, as it were, to this Presence which can indeed be felt as a consoling, saving and in­spiring power till one can come to know that in very truth, ‘the ever­lasting arms are always underneath’. Such, in part, is the way of prayer.

Bằng cách cầu nguyện thường xuyên, trái tim và thể trí trở nên nhạy cảm, như thể, với Sự Hiện Diện này, vốn thực sự có thể được cảm nhận như một quyền năng an ủi, cứu rỗi và truyền cảm hứng cho đến khi người ta có thể biết rằng trong sự thật, ‘những cánh tay vĩnh cửu luôn ở bên dưới’. Như vậy, một phần, là con đường cầu nguyện.

Adoration

Sự Tôn Thờ

A second approach to God is through corporate adoration and worship as in temple, cathedral, church and family prayers. These too can prove most effective; for it is often easier to be uplifted when aspir­ing with a group of like-minded people than when one is alone.

Cách tiếp cận thứ hai với Thượng đế là thông qua sự tôn thờ và thờ phượng tập thể như trong đền thờ, nhà thờ lớn, nhà thờ và những lời cầu nguyện của gia đình. Những điều này cũng có thể chứng tỏ hiệu quả nhất; vì thường dễ được nâng cao hơn khi khao khát với một nhóm người có cùng chí hướng hơn là khi một mình.

Meditation

Tham Thiền

Thirdly there is meditation, as it has been called. This is the indi­vidual approach to God in love and aspiration, asking nought from Him, but only seeking to realize oneness with Him. We can become consciously one with the very highest Deity; for even the Causeless Cause has its shrine and altar on the holy and untrodden ground of the human heart. Although God is naturally invisible, He may be known and heard as the still small voice of our own spiritual consciousness and conscience. Those who worship thus, do so in the sanctified soli­tude of their own souls, making their spirit the soul mediator between themselves and the universal Spirit, their good actions the only priests. This way is open to those who are spiritually awakened and who expe­rience what Ruysbroeck, the great Flemish mystic, called ‘the hunger for God’. These they inevitably, and most surely, find; for the divine life and divine intelligence truly are within each one of us. They are, in fact, the reality of our existence, our Spiritual Soul.

Thứ ba là tham thiền, như nó đã được gọi. Đây là cách tiếp cận cá nhân với Thượng đế trong tình thương và khát vọng, không yêu cầu điều gì từ Ngài, mà chỉ tìm cách nhận ra sự hợp nhất với Ngài. Chúng ta có thể trở nên ý thức hợp nhất với Chính Thượng Đế cao nhất; vì ngay cả Nguyên Nhân Vô Nhân cũng có đền thờ và bàn thờ của nó trên vùng đất thánh thiện và chưa ai đặt chân đến của trái tim con người. Mặc dù Thượng đế vốn vô hình, nhưng Ngài có thể được biết và nghe thấy như tiếng nói nhỏ nhẹ của tâm thức và lương tâm tinh thần của chính chúng ta. Những người thờ phượng như vậy, làm như vậy trong sự cô độc được thánh hóa của chính linh hồn họ, biến tinh thần của họ thành người hòa giải linh hồn giữa họ và Tinh Thần vũ trụ, những hành động tốt của họ là những thầy tế duy nhất. Con đường này dành cho những người đã thức tỉnh về mặt tinh thần và những người trải nghiệm điều mà Ruysbroeck, nhà thần bí học vĩ đại người Flemish, gọi là ‘cơn đói khát Thượng đế’. Những điều này Các Ngài chắc chắn và chắc chắn nhất sẽ tìm thấy; vì sự sống thiêng liêng và trí tuệ thiêng liêng thực sự ở bên trong mỗi chúng ta. Trên thực tế, chúng là thực tại của sự tồn tại của chúng ta, Linh Hồn Tinh Thần của chúng ta.

How may this become personal experience? Theosophy answers, by changing when necessary the motive of life from selfishness to self­lessness, by changing when necessary the mode of life from self-indulgence to self-restraint, and by regular meditation.

Làm thế nào điều này có thể trở thành kinh nghiệm cá nhân? Thông Thiên Học trả lời, bằng cách thay đổi khi cần thiết động cơ của cuộc sống từ ích kỷ sang vị tha, bằng cách thay đổi khi cần thiết phương thức sống từ nuông chiều bản thân sang tự kiềm chế và bằng cách tham thiền thường xuyên.

How Does One Meditate?

Làm Thế Nào Người Ta Tham Thiền?

Let me describe an effective method of gaining self-illumination by means of regular daily contemplation of God. To achieve this a cer­tain time must be set aside each day. A period of quietude must be ar­ranged for, and preferably in the morning; for in the morning, the brain should be rested, the mind reasonably quiet, whilst the forces which make for enlightenment are on the increase. It has been said that God knocks at the door of the heart of man once in every twenty-four hours. Often we fail to hear this ‘knocking’ of One who continually seeks en­trance into our lives. Sometimes this is not because we are not seeking, but because we are so busy with the necessary duties of the day. If, however, we can find some ten minutes or a quarter of an hour of every day when we can silence heart and mind and turn our thoughts towards the Source of our existence, then the Divine Presence can make itself known to us. Daily, in quietude and privacy, we may open the door of our hearts that God may enter in.

Tôi xin mô tả một phương pháp hiệu quả để đạt được sự tự soi sáng bằng phương tiện chiêm ngưỡng Thượng đế hàng ngày thường xuyên. Để đạt được điều này, một thời gian nhất định phải được dành ra mỗi ngày. Một khoảng thời gian tĩnh lặng phải được sắp xếp và tốt nhất là vào buổi sáng; vì vào buổi sáng, bộ não phải được nghỉ ngơi, thể trí tương đối tĩnh lặng, trong khi những mãnh lực tạo nên sự khai ngộ đang gia tăng. Người ta đã nói rằng Thượng đế gõ cửa trái tim con người một lần trong mỗi hai mươi bốn giờ. Thông thường chúng ta không nghe thấy tiếng ‘gõ cửa’ của Đấng liên tục tìm cách bước vào cuộc sống của chúng ta. Đôi khi điều này không phải vì chúng ta không tìm kiếm, mà vì chúng ta quá bận rộn với những nhiệm vụ cần thiết trong ngày. Tuy nhiên, nếu chúng ta có thể tìm thấy khoảng mười phút hoặc một phần tư giờ mỗi ngày khi chúng ta có thể làm im lặng trái tim và thể trí và hướng suy nghĩ của mình về Nguồn Cội sự tồn tại của chúng ta, thì Sự Hiện Diện Thiêng Liêng có thể cho chúng ta biết. Hàng ngày, trong sự tĩnh lặng và riêng tư, chúng ta có thể mở cánh cửa trái tim mình để Thượng đế có thể bước vào.

Privacy is necessary for full success; for to be disturbed or con­stantly interrupted and intruded upon suddenly when one is thus ab­stracted in thought is to run the risk of nervous shock and strain. This should be avoided by ensuring privacy.

Sự riêng tư là cần thiết để đạt được thành công trọn vẹn; vì bị làm phiền hoặc liên tục bị gián đoạn và xâm nhập đột ngột khi một người đang suy nghĩ trừu tượng như vậy là có nguy cơ bị sốc và căng thẳng thần kinh. Điều này nên tránh bằng cách đảm bảo sự riêng tư.

Much has been said and written concerning the appropriate pos­ture for meditation. In the East, where the science of yoga or union with God is taught and practiced, numerous postures are advised; but for ordinary purposes it is only necessary that the body should be com­pletely relaxed and the spine should be straight, preferably erect. Phys­ical relaxation in its effect on meditation might be compared to the careful engagement of the first unit of the zipper which makes the rest of the series of hooks engage smoothly.

Người ta đã nói và viết rất nhiều về tư thế thích hợp để tham thiền. Ở phương Đông, nơi khoa học yoga hay sự hợp nhất với Thượng đế được dạy và thực hành, nhiều tư thế được khuyên dùng; nhưng vì mục đích thông thường, chỉ cần thể xác được hoàn toàn thư giãn và cột sống phải thẳng, tốt nhất là thẳng đứng. Sự thư giãn về thể chất trong tác động của nó đối với tham thiền có thể được so sánh với việc cẩn thận cài chiếc răng đầu tiên của khóa kéo, giúp cho các răng còn lại ăn khớp trơn tru.

The breathing should ideally be slowed down to half the normal speed, but breathing exercises with the thought concentrated upon some centre in the body are not necessary and can indeed be danger­ous. The effort to meditate must be regular whether results are noticed or not; for as Nietszche said: ‘In the mountains of truth you never climb in vain. Either you reach a higher point today or you exercise your strength in order to be able to climb higher tomorrow’. Therefore, once having begun, try to keep on; for it is constant repetition and reg­ularity which contribute so largely to success.

Về lý tưởng, nhịp thở nên được làm chậm lại một nửa tốc độ bình thường, nhưng các bài tập thở với tư tưởng tập trung vào một trung tâm nào đó trong cơ thể là không cần thiết và thực sự có thể gây nguy hiểm. Nỗ lực tham thiền phải thường xuyên cho dù có nhận thấy kết quả hay không; vì như Nietszche đã nói: ‘Trên những ngọn núi của chân lý, bạn không bao giờ leo lên vô ích. Hoặc là bạn đạt đến một điểm cao hơn ngày hôm nay, hoặc là bạn rèn luyện sức mạnh của mình để có thể leo cao hơn vào ngày mai’. Do đó, một khi đã bắt đầu, hãy cố gắng tiếp tục; vì chính sự lặp lại và đều đặn liên tục góp phần rất lớn vào thành công.

Fix the Thought

Cố Định Tư Tưởng

These external matters attended to, the thought should be fixed upon some great truth, ideal, or utterance. For those who find concentration difficult, the more joyous and beautiful scenes in the life of Our Lord may be mentally pictured. The details may be filled in and the divine Figure itself clearly visualized. Love and adoration may then, with all reverence, be offered to Him, as the aspirant seeks to touch the hem of His garment and later to live in His very presence. Then, as has been beautifully said, there will descend into the still heart ‘the sweet rain of new inward consola­tion and the heavenly dew of the sweetness of God’—Ruysbroeck again.

Sau khi giải quyết xong những vấn đề bên ngoài này, tâm trí nên tập trung vào một chân lý, lý tưởng hoặc phát ngôn vĩ đại nào đó. Đối với những người cảm thấy khó tập trung, những cảnh tượng vui tươi và tươi đẹp hơn trong cuộc đời của Đức Chúa có thể được hình dung trong tâm trí. Các chi tiết có thể được điền vào và Hình ảnh thiêng liêng có thể được hình dung rõ ràng. Khi đó, tình yêu và sự tôn thờ có thể được dâng lên Ngài với tất cả lòng thành kính, khi người chí nguyện tìm cách chạm vào gấu áo của Ngài và sau đó sống trong chính sự hiện diện của Ngài. Sau đó, như đã được nói một cách tuyệt vời, sẽ giáng xuống trái tim tĩnh lặng ‘cơn mưa ngọt ngào của sự an ủi nội tâm mới và giọt sương thiên thượng của sự ngọt ngào của Thượng đế’—lại là Ruysbroeck.

One effective method of meditation is consciously to dissociate oneself, first from the physical body, then from the emotions, and then from the mind, finally affirming one’s own divinity with a strong men­tal utterance such as: ‘I am the divine Self, eternal, immortal, inde­structible, radiant with spiritual light (pause for realization). I am that Self of light, that Self am I (pause for realization). The Self in me is one with the Self in all (pause for realization). I am That, That am I’. By this means, also, the soul may be lifted up into the realization of its own inner Splendour and of its unity with the One Supreme Splendour of all.

Một phương pháp tham thiền hiệu quả là tự giác tách mình ra, trước tiên là khỏi thể xác, sau đó là khỏi những cảm xúc, và sau đó là khỏi thể trí, cuối cùng khẳng định thiên tính của chính mình bằng một lời nói mạnh mẽ như: ‘Tôi là Chân ngã thiêng liêng, vĩnh cửu, bất tử, bất hoại, rạng rỡ ánh sáng tinh thần (tạm dừng để nhận ra). Tôi là Chân ngã ánh sáng đó, tôi là Chân ngã đó (tạm dừng để nhận ra). Chân ngã trong tôi là một với Chân ngã trong tất cả (tạm dừng để nhận ra). Tôi là Cái Đó, Cái Đó là Tôi’. Bằng phương tiện này, linh hồn cũng có thể được nâng lên để nhận ra Sự Huy Hoàng nội tại của chính nó và sự hợp nhất của nó với Sự Huy Hoàng Tối Thượng Duy Nhất của tất cả.

As great mental and spiritual heights can be reached by thus real­izing one’s unity with God and becoming increasingly self-identified with Him, the return to normal physical awareness should not be sud­den. The centre of awareness should be deliberately brought down, as it were, into the mind, after a brief pause into the emotions and finally into the brain and body. This should be followed by a few moments of continued physical rest and self-adjustment before taking up the duties of life.

Vì những đỉnh cao trí tuệ và tinh thần vĩ đại có thể đạt được bằng cách nhận ra sự hợp nhất của một người với Thượng đế và ngày càng tự đồng nhất mình với Ngài, nên sự trở lại nhận thức vật lý bình thường không nên đột ngột. Trung tâm nhận thức nên được cố ý đưa xuống, như thể, vào thể trí, sau một khoảng dừng ngắn vào những cảm xúc và cuối cùng vào bộ não và cơ thể. Điều này nên được tiếp theo bằng một vài khoảnh khắc tiếp tục nghỉ ngơi về thể chất và tự điều chỉnh trước khi đảm nhận các nhiệm vụ của cuộc sống.

Theosophy in New Zealand, Vol. 42, No. 2, 1981, p. 27

Thông Thiên Học ở New Zealand, Tập. 42, Số 2, 1981, tr. 27

4—

The Spiritual Purpose of Existence—Mục Đích Tinh Thần của Sự Tồn Tại

(The first of two talks on 'The Path of Swift Unfoldment’.)

(Bài nói chuyện đầu tiên trong hai bài về 'Con Đường Khai Mở Nhanh Chóng’.)

What is the purpose of human existence? Why are we here on earth as human beings? Whence have we come? Whither are we going and how will we get there? These great questions which from the remotest ages have absorbed the attention of the human mind, are fully and satisfactorily answered by Theosophy.

Mục đích của sự tồn tại của con người là gì? Tại sao chúng ta lại ở đây trên trái đất với tư cách là con người? Chúng ta từ đâu đến? Chúng ta sẽ đi đâu và làm thế nào chúng ta sẽ đến đó? Những câu hỏi lớn này, từ thời xa xưa nhất đã thu hút sự chú ý của thể trí con người, được Thông Thiên Học trả lời đầy đủ và thỏa đáng.

Let me state these answers clearly and briefly now. Theosophically then, man is defined as that being in whom highest spirit and low­est matter are united by intellect. Highest spirit means the Dweller in the Innermost, the Divine Spark in man. Lowest Matter refers to his physical body and nature, whilst the uniting principle of intellect refers to his mind and mental powers. Thus it is said that the essential human unit of existence, the Innermost human Spirit, the Monad, manifests as (1) an Inner Immortal Self or Ego and (2) an outer Personality in mortal, bodily form, the man down here.

Để tôi trình bày những câu trả lời này một cách rõ ràng và ngắn gọn ngay bây giờ. Về mặt Thông Thiên Học, con người được định nghĩa là sinh vật mà trong đó tinh thần cao nhất và vật chất thấp nhất được hợp nhất bởi trí tuệ. Tinh thần cao nhất có nghĩa là Kẻ Chận Ngõ ở Bên Trong Nhất, Tia Lửa Thiêng Liêng trong con người. Vật chất thấp nhất đề cập đến thể xác và bản chất thể xác của y, trong khi nguyên tắc hợp nhất của trí tuệ đề cập đến thể trí và năng lực trí tuệ của y. Như vậy, đơn vị tồn tại thiết yếu của con người, Tinh Thần Bên Trong Nhất của con người, Chân Thần, biểu hiện như (1) một Chân ngã Bất tử Bên trong hoặc chân ngã và (2) một phàm ngã bên ngoài trong hình dạng thể xác, hữu tử, con người ở dưới đây.

Why is this? Because the Inner Self manifests in and gains experi­ence and knowledge through the outer man. Partly by that means and partly by an interior unfoldment, the inner Self perpetually evolves, it is immune from death. The outer physical form of man, on the other hand, develops to full bodily maturity and then it declines, and it dies, it disintegrates and disappears for evermore. All is not lost, however, the faculties and capacities of the outer self are received by and perpetually preserved in the Inner Self, for after all there is but one consciousness and life in them both.

Tại sao lại như vậy? Bởi vì Chân ngã Bên trong biểu hiện trong và đạt được kinh nghiệm và tri thức thông qua con người bên ngoài. Một phần bằng phương tiện đó và một phần bằng sự khai mở nội tại, Chân ngã bên trong liên tục tiến hóa, nó miễn nhiễm với cái chết. Mặt khác, hình thức thể xác bên ngoài của con người phát triển đến độ trưởng thành hoàn toàn về thể chất và sau đó nó suy tàn, và nó chết, nó tan rã và biến mất mãi mãi. Tuy nhiên, không phải tất cả đều mất đi, các khả năng và năng lực của bản thân bên ngoài được Chân ngã Bên trong tiếp nhận và bảo tồn vĩnh viễn, vì xét cho cùng, chỉ có một tâm thức và sự sống trong cả hai.

The immediate objective of the Inner Self is development of fac­ulty. The long term objective is all-round genius or the development to the highest degree by the Inner Self of all possible human faculty. This great attainment is termed Adeptship and it is the goal of human exis­tence.

Mục tiêu trước mắt của Chân ngã Bên trong là phát triển năng lực. Mục tiêu dài hạn là thiên tài toàn diện hoặc sự phát triển đến mức cao nhất của tất cả các năng lực có thể có của con người bởi Chân ngã Bên trong. Thành tựu vĩ đại này được gọi là Địa vị Chân sư và nó là mục tiêu của sự tồn tại của con người.

Now our next step is that the human Spirit which is called the In­nermost Self, the Monad, is a fragment of Divinity, a concentration of Universal Spirit, with which in origin, nature, substance and potential­ity, the Spiritual Self of man is identical. Our Innermost Self is as a spark in a flame, a drop in an ocean, a microcosm within the macro­cosm, and this, it is taught, is the highest truth concerning ourselves as men. ‘We are but broken lights of Thee’ {In Memoriam). The full real­ization in consciousness of this truth of truths—oneness with God—is man’s greatest possible illumination and this is only fully attained when human life is fulfilled, when human nature has been perfected. Although long before the stature of Perfected Man has been attained, flashes of realization of the unity of all life and of all beings are experi­enced, yet it is only at the attainment of Adeptship or Perfection that the identity of the Innermost Self of man with the Innermost Self of the universe is fully realized. Individuality is then dissolved, the Perfected Man abides in perpetual consciousness of identity with Universal Spirit or God, and this is Perfection, this is Nirvana as the Buddhists say, or Salvation—Salvation from the illusion of separated Individu­ality. And this is the highest human attainment and the spiritual ‘pur­pose’ of existence.

Bây giờ bước tiếp theo của chúng ta là Tinh Thần con người, vốn được gọi là Chân ngã Bên Trong Nhất, Chân Thần, là một mảnh của Thượng đế, một sự tập trung của Tinh Thần Vũ Trụ, mà về nguồn gốc, bản chất, chất liệu và tiềm năng, Chân ngã Tinh Thần của con người là đồng nhất. Chân ngã Bên Trong Nhất của chúng ta giống như một tia lửa trong ngọn lửa, một giọt nước trong đại dương, một tiểu thiên địa bên trong đại thiên địa, và điều này, được dạy, là chân lý cao nhất liên quan đến bản thân chúng ta với tư cách là con người. ‘Chúng ta chỉ là những ánh sáng vỡ của Ngài’ {Tưởng Nhớ}. Sự nhận ra đầy đủ trong tâm thức về chân lý của những chân lý này—sự hợp nhất với Thượng đế—là sự soi sáng lớn nhất có thể có của con người và điều này chỉ đạt được đầy đủ khi cuộc sống con người được hoàn thành, khi bản chất con người đã được hoàn thiện. Mặc dù rất lâu trước khi tầm vóc của Con Người Hoàn Thiện đã đạt được, những khoảnh khắc nhận ra sự hợp nhất của tất cả sự sống và của tất cả chúng sinh được trải nghiệm, nhưng chỉ đến khi đạt được Địa vị Chân sư hoặc Sự Hoàn Hảo thì sự đồng nhất của Chân ngã Bên Trong Nhất của con người với Chân ngã Bên Trong Nhất của vũ trụ mới được nhận ra đầy đủ. Khi đó, tính cá nhân được hòa tan, Con Người Hoàn Thiện tồn tại trong tâm thức vĩnh viễn về sự đồng nhất với Tinh Thần Vũ Trụ hoặc Thượng đế, và đây là Sự Hoàn Hảo, đây là Niết Bàn như những người theo đạo Phật nói, hoặc Sự Cứu Rỗi—Sự Cứu Rỗi khỏi ảo tưởng về Tính Cá Nhân tách biệt. Và đây là thành tựu cao nhất của con người và ‘mục đích’ tinh thần của sự tồn tại.

The Right Approach

Cách Tiếp Cận Đúng Đắn

How then does this attainment come about? The means consists of interior unfoldment and external experience. Interior unfoldment is continuous, while repeated physical rebirth, or reincarnation as it is called, provides the necessary time, opportunity and experience. A cosmic law of compensation partly seen operating upon man as cause and effect, ensures absolute justice to every man. The places and con­ditions in which individuals and races are born, as well as those which are later entered, are exactly the ‘right’ places and the ‘right’ conditions, for only in them can justice be done to us and the experience required for the attainment of Perfection be obtained.

Vậy thì thành tựu này đến bằng cách nào? Các phương tiện bao gồm sự khai mở nội tại và kinh nghiệm bên ngoài. Sự khai mở nội tại là liên tục, trong khi sự tái sinh thể xác lặp đi lặp lại, hay còn gọi là luân hồi, cung cấp thời gian, cơ hội và kinh nghiệm cần thiết. Một định luật vũ trụ về sự đền bù một phần được thấy vận hành trên con người như nguyên nhân và kết quả, đảm bảo sự công bằng tuyệt đối cho mọi người. Những nơi và điều kiện mà các cá nhân và chủng tộc được sinh ra, cũng như những nơi và điều kiện mà sau này được tham gia, hoàn toàn là những nơi ‘đúng đắn’ và những điều kiện ‘đúng đắn’, vì chỉ trong đó công lý mới có thể được thực thi cho chúng ta và kinh nghiệm cần thiết để đạt được Sự Hoàn Hảo có thể đạt được.

Already men and women have attained the state of Adeptship. Some of them remain on earth as members of a highly organized frater­nity of agents of the purposes and laws of life and as directors of plane­tary evolution. Of these great Sages, some, in compassion for humanity, accept individual men and women for training in the mode of life and thought which increases the rate of evolutionary progress and is called the Path of Swift Unfoldment, or in Christianity, the Way.

Đã có những người nam và nữ đạt đến trạng thái Địa vị Chân sư. Một số Ngài vẫn ở trên trái đất với tư cách là thành viên của một huynh đệ đoàn được tổ chức cao gồm các tác nhân của các mục đích và định luật của sự sống và là những người điều hành sự tiến hóa của hành tinh. Trong số những Bậc Hiền Triết vĩ đại này, một số Ngài, vì lòng trắc ẩn đối với nhân loại, chấp nhận những người nam và nữ riêng lẻ để đào tạo về phương thức sống và tư duy làm tăng tốc độ tiến bộ tiến hóa và được gọi là Con Đường Khai Mở Nhanh Chóng, hoặc trong Cơ đốc giáo, là Con Đường.

These Adepts who teach and train pupils are known as Masters—Masters of Wisdom and Compassion. They can be successfully ap­proached by those who fulfil the necessary conditions and apply for admission to Their Presence in the appointed way. These conditions and the method of application are also fully described in ancient, in medieval, and in modern Theosophical literature.

Những Chân sư này, vốn giảng dạy và đào tạo môn sinh, được gọi là các Chân sư—các Chân sư của Minh Triết và Lòng Trắc Ẩn. Những người đáp ứng các điều kiện cần thiết và nộp đơn xin vào Sự Hiện Diện của Các Ngài theo cách đã định có thể tiếp cận Các Ngài thành công. Những điều kiện này và phương pháp nộp đơn cũng được mô tả đầy đủ trong văn học Thông Thiên Học cổ đại, trung cổ và hiện đại.

Such, then, are the essential teachings of Theosophy concerning man. They have been delivered continually to mankind by its evolu­tionary seniors, the planetary Adepts and Their disciples.

Như vậy, đó là những giáo lý thiết yếu của Thông Thiên Học liên quan đến con người. Chúng đã được chuyển giao liên tục cho nhân loại bởi những người cao niên tiến hóa của nó, các Chân sư hành tinh và các đệ tử của Các Ngài.

Phases of Discovery

Các Giai Đoạn Khám Phá

Three laws and an ethical ideal still remain to be stated. They are these: Increase follows renunciation of personal acquisition. Decrease follows the adoption of the motive of personal acquisition. Enduring happiness is attainable only by merging the highest interests and aspi­rations in those of another individual, another group, nation, race, in­deed in creation as a whole. Wisely directed service alone ensures lasting happiness. Fulfilment of duty, says Theosophy, is the highest ethical ideal and greatest assurance of rapid progress to Adeptship.

Ba định luật và một lý tưởng đạo đức vẫn cần được nêu ra. Chúng là: Sự gia tăng theo sau sự từ bỏ việc thu nhận cá nhân. Sự suy giảm theo sau việc chấp nhận động cơ thu nhận cá nhân. Hạnh phúc lâu dài chỉ có thể đạt được bằng cách hợp nhất những lợi ích và khát vọng cao nhất vào những lợi ích và khát vọng của một cá nhân khác, một nhóm khác, một quốc gia, một chủng tộc khác, thực sự là trong toàn bộ sự sáng tạo. Chỉ có sự phụng sự được định hướng một cách khôn ngoan mới đảm bảo hạnh phúc lâu dài. Thông Thiên Học nói rằng việc hoàn thành bổn phận là lý tưởng đạo đức cao nhất và sự đảm bảo lớn nhất cho sự tiến bộ nhanh chóng đến Địa vị Chân sư.

Is it possible to test, to prove and disprove these very wonderful teachings? What is the final test of the truth of all religious and philo­sophical teachings? It is twofold. It consists of direct superphysical ob­servation on the one hand, and experimental application of the ideas to physical life on the other. Just as the student of geography first takes information from teachers, from books, and maps and photographs, still photographs and moving pictures, but nevertheless he must visit the place studied for full knowledge, so also the student of Theosophy, after contacting, comprehending and applying to life its teachings must add the perception and experience of these teachings in order to become a direct knower.

Có thể kiểm tra, chứng minh và bác bỏ những giáo lý rất tuyệt vời này không? Bài kiểm tra cuối cùng về chân lý của tất cả các giáo lý tôn giáo và triết học là gì? Nó có hai phần. Nó bao gồm sự quan sát siêu vật lý trực tiếp một mặt và ứng dụng thử nghiệm các ý tưởng vào cuộc sống vật chất mặt khác. Giống như sinh viên địa lý trước tiên lấy thông tin từ giáo viên, từ sách, bản đồ và ảnh, ảnh tĩnh và phim chuyển động, nhưng dù sao y phải đến thăm địa điểm đã học để có kiến thức đầy đủ, thì sinh viên Thông Thiên Học cũng vậy, sau khi tiếp xúc, thấu hiểu và áp dụng các giáo lý của nó vào cuộc sống, phải thêm nhận thức và kinh nghiệm về những giáo lý này để trở thành một người biết trực tiếp.

The successful student of Theosophy passes through successive phases of discovery, examination, test by reason, application to life and investigation by direct observation, into full experience of the teachings. This last phase—direct personal observation—is the most prized, and students of Theosophy, whether in mystery schools, occult communities, or in the outer world, are ever advised to seek that inner perception, that individual experience and comprehension by which alone Truth may be known.

Sinh viên Thông Thiên Học thành công trải qua các giai đoạn khám phá, kiểm tra, kiểm tra bằng lý trí, ứng dụng vào cuộc sống và điều tra bằng quan sát trực tiếp liên tiếp, để có được kinh nghiệm đầy đủ về các giáo lý. Giai đoạn cuối cùng này—quan sát cá nhân trực tiếp—là giai đoạn được đánh giá cao nhất và các sinh viên Thông Thiên Học, dù ở trong các trường huyền bí, cộng đồng huyền bí hay trong thế giới bên ngoài, luôn được khuyên nên tìm kiếm nhận thức nội tâm đó, kinh nghiệm và sự thấu hiểu cá nhân đó mà chỉ nhờ đó Chân Lý mới có thể được biết đến.

Theosophical teaching, ancient and modern, is replete with guid­ance in successful passage through the early phases and in the develop­ment of the requisite powers and faculties for direct investigation of metaphysical and spiritual ideas. Theosophy is therefore a complete science and a complete philosophy. It also provides a satisfying religious ideal, doctrine, and practice.

Giáo lý Thông Thiên Học, cổ đại và hiện đại, chứa đựng đầy đủ sự hướng dẫn trong việc vượt qua thành công các giai đoạn ban đầu và trong việc phát triển các năng lực và khả năng cần thiết để điều tra trực tiếp các ý tưởng siêu hình và tinh thần. Do đó, Thông Thiên Học là một khoa học hoàn chỉnh và một triết học hoàn chỉnh. Nó cũng cung cấp một lý tưởng, học thuyết và thực hành tôn giáo thỏa mãn.

Can man either delay or hasten the process of attaining Perfec­tion? Has he any freedom in this matter? Definitely, he can both speed up or slow down his evolution, for man differs from the rest of physical nature. Man is a self-conscious being. He can direct the operation in himself of that which in the subhuman kingdoms is automatic. Man can delay or hasten the process of attaining perfection. Deliberate has­tening of the process accurately describes the treading of the Path. For many lives, man does not even realize the purpose of his existence. The potential perfect man within him is not awakened. He cannot respond to the ideal of the Path to perfection. The idea of hastening does not even occur to him. He drifts.

Con người có thể trì hoãn hoặc đẩy nhanh quá trình đạt đến Sự Hoàn Hảo không? Y có bất kỳ sự tự do nào trong vấn đề này không? Chắc chắn, y có thể cả tăng tốc hoặc làm chậm quá trình tiến hóa của mình, vì con người khác với phần còn lại của tự nhiên vật lý. Con người là một sinh vật tự ý thức. Y có thể chỉ đạo hoạt động trong bản thân về những gì trong các giới dưới loài người là tự động. Con người có thể trì hoãn hoặc đẩy nhanh quá trình đạt đến sự hoàn hảo. Việc cố ý đẩy nhanh quá trình mô tả chính xác việc bước đi trên Thánh Đạo. Trong nhiều kiếp, con người thậm chí không nhận ra mục đích tồn tại của mình. Con người hoàn hảo tiềm năng bên trong y không được đánh thức. Y không thể đáp ứng lý tưởng của Thánh Đạo để đạt đến sự hoàn hảo. Ý tưởng về việc đẩy nhanh thậm chí không xuất hiện với y. Y trôi dạt.

But the time arrives in human evolution, however, when the thrust of Spirit, the call and pressure of the awakened Monad-Ego, so affects the personal man that he experiences both dissatisfaction with existing limitations and aspirations to peaks of high achievement. Slowness of progress, paucity of attainment disturb the awakened man. Ego-impelled, he then determines to travel swiftly, to achieve mightily, to conquer self or die. This evolutionary phase is symbolized in the Gos­pels by the ministry of John the Baptist, by the wise Virgins, by the men who doubled their talents, by the sheep separated from the goats (Matthew 25), and by the disciples who forsook all and followed the Master in answer to His call.

Nhưng thời điểm đến trong quá trình tiến hóa của con người, tuy nhiên, khi sự thúc đẩy của Tinh Thần, tiếng gọi và áp lực của Chân Thần-chân ngã đã thức tỉnh, ảnh hưởng đến con người cá nhân đến mức y trải nghiệm cả sự không hài lòng với những hạn chế hiện tại và những khát vọng đến những đỉnh cao thành tựu. Sự chậm chạp của tiến độ, sự ít ỏi của thành tựu làm xáo trộn con người đã thức tỉnh. Được chân ngã thúc đẩy, sau đó y quyết tâm đi nhanh chóng, đạt được sức mạnh, chinh phục bản thân hoặc chết. Giai đoạn tiến hóa này được tượng trưng trong các sách Phúc Âm bằng chức vụ của John the Baptist, bởi những Trinh Nữ khôn ngoan, bởi những người tăng gấp đôi tài năng của họ, bởi những con cừu được tách khỏi những con dê (Ma-thi-ơ 25), và bởi những môn sinh đã bỏ mọi thứ và đi theo Chân sư để đáp lại tiếng gọi của Ngài.

Despite the pull of the past, despite the resistance of the world, and frequently of family, with mounting determination awakened man thus presses on. He grows in vision, in determination, in understand­ing, and also in compassion and idealism. His very soul is alight. His heart is aflame. Duty becomes his guiding star. The glory of his future Adeptship begins to illumine his present humanity. His lamp is lit.

Bất chấp sự lôi kéo của quá khứ, bất chấp sự kháng cự của thế giới, và thường là của gia đình, với quyết tâm ngày càng tăng, con người đã thức tỉnh do đó tiếp tục tiến lên. Y phát triển về tầm nhìn, về quyết tâm, về sự thấu hiểu, và cả về lòng trắc ẩn và chủ nghĩa lý tưởng. Chính linh hồn của y đang bừng sáng. Trái tim y bừng cháy. Bổn phận trở thành ngôi sao dẫn đường của y. Vinh quang về Địa vị Chân sư tương lai của y bắt đầu soi sáng nhân tính hiện tại của y. Đèn của y đã được thắp sáng.

Then His Master directly intervenes and the Path of Discipleship opens before him. Such in part is the teaching of Theosophy concern­ing man.

Sau đó, Chân sư của y trực tiếp can thiệp và Con Đường Đệ Tử mở ra trước mắt y. Đó là một phần giáo lý của Thông Thiên Học liên quan đến con người.

(Taken from a 2GB Broadcast)

(Lấy từ một chương trình phát sóng 2GB)

Theosophy in Australia, 3, 5 October 1952, p. 8

Thông Thiên Học ở Úc, 3, 5 tháng 10 năm 1952, tr. 8

5

The Neophyte Finds His Master—Người Sơ Cơ Tìm Thấy Chân Sư Của Mình

(The Second of two talks on The Path of Swift Unfoldment’.)

(Bài nói chuyện thứ hai trong hai bài về Con Đường Khai Mở Nhanh Chóng’.)

I suppose that a great many people experience on occasion the long­ing for the help of a wise, strong, illumined friend, a kind of spiritual elder brother. Can this longing for a true guide, philosopher and friend ever be fulfilled? Is discipleship, for example, possible even in modern days? Theosophy answers in the affirmative, teaches that cer­tain of the Perfected Men of our planet remain in touch with ourselves, their younger brethren of the human race. These all-wise ones, the El­der Brethren of our pupil race, continually inspire and protect human­ity as a whole, serving as Guardians and Shepherds of Souls for the whole of mankind. When, therefore, a human being does begin to seek guidance in the pursuit of knowledge and in following a purposeful, in­telligent, mode of life, then that individual comes under the direct ob­servation of one or other of those whom St Paul refers to as ‘the just men made perfect’.

Tôi cho rằng rất nhiều người đôi khi trải nghiệm sự khao khát sự giúp đỡ của một người bạn khôn ngoan, mạnh mẽ, được soi sáng, một kiểu huynh đệ tinh thần. Liệu sự khao khát một người hướng dẫn, triết gia và người bạn thực sự có thể được đáp ứng không? Ví dụ, liệu địa vị đệ tử có thể có ngay cả trong thời hiện đại không? Thông Thiên Học trả lời khẳng định, dạy rằng một số Con Người Hoàn Thiện của hành tinh chúng ta vẫn giữ liên lạc với chính chúng ta, những huynh đệ trẻ tuổi hơn của Các Ngài thuộc chủng tộc nhân loại. Những người toàn trí này, Các Huynh Trưởng của chủng tộc môn sinh của chúng ta, liên tục truyền cảm hứng và bảo vệ nhân loại nói chung, phục vụ với tư cách là Người Bảo Vệ và Người Chăn Dắt Linh Hồn cho toàn thể nhân loại. Do đó, khi một con người bắt đầu tìm kiếm sự hướng dẫn trong việc theo đuổi tri thức và trong việc tuân theo một phương thức sống có mục đích, thông minh, thì cá nhân đó sẽ chịu sự quan sát trực tiếp của một hoặc một số người mà Thánh Phao-lô gọi là ‘những người công chính đã trở nên hoàn thiện’.

The Masters Watch

Các Chân Sư Quan Sát

Let us look more closely into this inspiring theosophical teaching about discipleship. All human beings pursue their pilgrimage from the One Spiritual Source through matter and back to the Source again along one of seven pathways. Over each of the seven groups a Super­human Intelligence presides. Each of the seven Rays, as these paths are called, has its Adept Head, who himself has brought all its powers to perfection. A ceaseless watch over every single human being is main­tained by these Shepherds of Souls. The Head of the Ray is the Master of each soul on that Ray. During many lives on earth, He has watched and loved the pilgrim soul, invisibly has guided and inspired the inner man. Whenever by virtue of evolutionary progress an individual be­gins to show signs of spiritual awakening, and the recognition of duty as the governing principle of life, then he begins to come under the more direct surveillance of the Adepts. He receives Adept aid.

Chúng ta hãy xem xét kỹ hơn giáo lý Thông Thiên Học đầy cảm hứng này về địa vị đệ tử. Tất cả con người theo đuổi cuộc hành hương của mình từ Cội Nguồn Tinh Thần Duy Nhất xuyên qua vật chất và trở lại Cội Nguồn dọc theo một trong bảy con đường. Một Trí Tuệ Siêu Phàm ngự trị trên mỗi nhóm trong bảy nhóm. Mỗi Cung trong bảy Cung, như tên gọi của những con đường này, đều có một vị Đứng Đầu là Chân sư, vốn đã đưa tất cả các năng lực của nó đến sự hoàn hảo. Một sự theo dõi không ngừng đối với mọi con người được duy trì bởi những Mục Tử Linh Hồn này. Vị Đứng Đầu của Cung là Chân sư của mỗi linh hồn trên Cung đó. Trong nhiều kiếp sống trên trái đất, Ngài đã theo dõi và yêu thương linh hồn hành hương, vô hình đã hướng dẫn và truyền cảm hứng cho con người bên trong. Bất cứ khi nào nhờ tiến bộ tiến hóa mà một cá nhân bắt đầu có dấu hiệu thức tỉnh tinh thần và nhận ra bổn phận là nguyên tắc chi phối cuộc sống, thì y bắt đầu chịu sự giám sát trực tiếp hơn của các Chân sư. Y nhận được sự hỗ trợ của Chân sư.

In due course, two important events occur, one of them is physi­cal, and the other superphysical. At the physical level, the spiritually awakened man meets occultists and joins an occult society, and from fellow-members of that society he learns of the existence of Masters of the Wisdom and of the Path of Discipleship. At the Egoic level, during bodily physical sleep he is eventually drawn into the presence of his Master. There he sees one who embodies and displays all his own highest ideals of human perfection, the Adept Head of his Ray.

Đến thời điểm thích hợp, hai sự kiện quan trọng xảy ra, một trong số đó là vật chất, và sự kiện còn lại là siêu vật chất. Ở cấp độ thể xác, người đã thức tỉnh tinh thần gặp gỡ các nhà huyền bí học và gia nhập một hội huyền bí, và từ các thành viên đồng nghiệp của hội đó, y biết về sự tồn tại của các Chân sư Minh Triết và Con Đường Đệ Tử. Ở cấp độ chân ngã, trong giấc ngủ thể xác, cuối cùng y được đưa đến sự hiện diện của Chân sư của mình. Ở đó, y nhìn thấy một người thể hiện và phô bày tất cả những lý tưởng cao cả nhất của chính y về sự hoàn hảo của con người, vị Đứng Đầu Chân sư của Cung của y.

This experience remains forever unforgettable. The neophyte finds himself fully conscious out of his body and in the presence of a Superhuman Being of a remarkable appearance, for the Adept displays every perfection of feature and form. His countenance is stamped with the impress of spiritual power and profundity of thought. The eyes are large and alight with inner fire. Their gaze is all penetrating. They are the eyes of an infallible seer and judge, yet they are filled with friendli­ness, compassion, and understanding. When the Master looks at a man, He knows all He needs to know of that man’s past, his present and his future. Since He is a Master, and since He sees all, He comprehends all. The aspirant knows this, and so is unafraid.

Trải nghiệm này mãi mãi không thể nào quên. Người sơ cơ thấy mình hoàn toàn tỉnh táo khi ra khỏi thể xác và ở trước sự hiện diện của một Đấng Siêu Phàm với một diện mạo phi thường, vì Chân sư thể hiện mọi sự hoàn hảo về đặc điểm và hình tướng. Vẻ mặt của Ngài được đóng dấu ấn của sức mạnh tinh thần và sự uyên thâm của tư tưởng. Đôi mắt to và bừng sáng với ngọn lửa bên trong. Ánh mắt của Các Ngài xuyên thấu tất cả. Đó là đôi mắt của một nhà tiên tri và thẩm phán không thể sai lầm, nhưng chúng tràn đầy sự thân thiện, lòng trắc ẩn và sự thấu hiểu. Khi Chân sư nhìn một người, Ngài biết tất cả những gì Ngài cần biết về quá khứ, hiện tại và tương lai của người đó. Vì Ngài là một Chân sư, và vì Ngài thấy tất cả, Ngài thấu hiểu tất cả. Người chí nguyện biết điều này, và vì vậy không hề sợ hãi.

In the Presence

Trong Hiện Diện

As, awe-inspired and exalted, he stands in the presence of his Master-to-be, he sees in Him power quite irresistible, wisdom all-in­clusive, detachment and serenity that nothing can disturb.

Khi, đầy kinh ngạc và hân hoan, y đứng trước sự hiện diện của Chân sư tương lai của mình, y thấy ở Ngài một sức mạnh không thể cưỡng lại được, một sự minh triết bao gồm tất cả, sự tách rời và thanh thản mà không gì có thể làm xáo trộn.

He is then questioned as to his willingness to essay the ‘ra­zor-edged’ Path, as it is also called. He is told that, if he agrees, he will be called upon to take his further evolution into his own hands, to sub­due all earthly desire, to annihilate self-will and to undergo and endure to the end the fiery ordeals and tests inseparable from the Path of Swift Unfoldment. Successfully to tread the Path of Discipleship, he must work continually to perfect his character and, without thought of re­ward, selflessly to serve the world as all his predecessors have done. Thus, in part, a would-be disciple receives the ancient and unchanging call, ‘Follow me, and I will make you fishers of men’ (Matthew 4:19).

Sau đó, y được hỏi về sự sẵn lòng của mình để thử sức trên Thánh Đạo ‘lưỡi dao cạo’, như nó còn được gọi. Y được cho biết rằng, nếu y đồng ý, y sẽ được kêu gọi tự mình nắm lấy sự tiến hóa hơn nữa của mình, khuất phục mọi ham muốn trần tục, tiêu diệt ý chí cá nhân và trải qua và chịu đựng đến cùng những thử thách và khảo nghiệm dữ dội không thể tách rời khỏi Con Đường Khai Mở Nhanh Chóng. Để bước đi thành công trên Con Đường Đệ Tử, y phải liên tục làm việc để hoàn thiện tính cách của mình và, không cần suy nghĩ về phần thưởng, vô vị kỷ phụng sự thế giới như tất cả những người tiền nhiệm của y đã làm. Như vậy, một phần, một người muốn trở thành đệ tử nhận được lời kêu gọi cổ xưa và không thay đổi, ‘Hãy theo ta, và ta sẽ khiến con trở thành những người đánh bắt người’ (Ma-thi-ơ 4:19).

If he asserts, as in the presence of his Master he almost certainly will, he is taken as a pupil on probation. A veritable new phase of hu­man evolution is in consequence entered upon. From then on, the pupil increasingly directs and quickens his own progress, becomes more and more the master of his fate. A mystic name is sometimes given him by his Master—a name expressive of his new phase of life as a disciple. The Lord Christ apparently followed this practice, for of Him we read: ‘And He ordained twelve, that they should be with Him, and that He might send them forth to preach, and to have power to heal sicknesses, and to cast out devils: And Simon he surnamed Peter; and James the son of Zebedee, and John the brother of James; and he surnamed them Boanerges, which is, the sons of thunder’ (Mark 3:14-17). Direct spiri­tual and occult teaching is also given, for to the aspirant now is given to know the mysteries direct and no more in parables (Matthew 13:11). Our Lord said to His disciples:

Nếu y khẳng định, như trong sự hiện diện của Chân sư của mình, y gần như chắc chắn sẽ làm, y được nhận làm môn sinh dự bị. Một giai đoạn mới thực sự của sự tiến hóa của con người do đó được bước vào. Từ đó trở đi, môn sinh ngày càng định hướng và thúc đẩy sự tiến bộ của chính mình, ngày càng trở thành chủ nhân số phận của mình. Một cái tên huyền bí đôi khi được Chân sư đặt cho y—một cái tên thể hiện giai đoạn mới của cuộc đời y với tư cách là một đệ tử. Đức Christ dường như đã tuân theo thông lệ này, vì chúng ta đọc về Ngài: ‘Và Ngài đã phong mười hai người, để họ ở với Ngài, và để Ngài có thể sai họ đi rao giảng, và có quyền chữa lành bệnh tật, và đuổi quỷ: Và Si-môn Ngài đặt tên là Phi-e-rơ; và Gia-cơ con trai của Xê-bê-đê, và Giăng em trai của Gia-cơ; và Ngài đặt tên cho họ là Bô-a-nẹt-giơ, nghĩa là con trai của sấm sét’ (Mác 3:14-17). Giáo lý huyền bí và tinh thần trực tiếp cũng được ban cho, vì người chí nguyện giờ đây được biết những điều huyền bí một cách trực tiếp và không còn trong những câu chuyện ngụ ngôn nữa (Ma-thi-ơ 13:11). Đức Chúa của chúng ta đã nói với các đệ tử của Ngài:

‘He answered and said unto them, because it is given unto you to know the mysteries of the kingdom of heaven, but to them that are without in parables’.

‘Ngài đáp và phán cùng họ, vì nó được ban cho các con để biết những điều huyền bí của vương quốc thiên đàng, nhưng đối với những người ở ngoài thì trong những câu chuyện ngụ ngôn’.

Assent to the Master’s call is not however forced upon any neophyte. It is permissible to decline. Each is perfectly free to do so, as did the rich young ruler to whom Christ pointed out the way of discipleship. ‘He turned sorrowfully away, for he had many possessions’ (Matthew 19:16-22). When, however, a certain evolutionary stage has been reached in which the Inmost Self is awakened and active as spiritual will within the outer man, ‘No other path at all is there to go’.

Tuy nhiên, sự đồng ý với lời kêu gọi của Chân sư không bị ép buộc đối với bất kỳ người sơ cơ nào. Có thể từ chối. Mỗi người hoàn toàn tự do làm như vậy, như người cai trị trẻ tuổi giàu có đã làm, người mà Đức Christ đã chỉ ra con đường đệ tử. ‘Y buồn bã bỏ đi, vì y có nhiều của cải’ (Ma-thi-ơ 19:16-22). Tuy nhiên, khi một giai đoạn tiến hóa nhất định đã đạt được, trong đó Bản Thể Sâu Thẳm Nhất được đánh thức và hoạt động như ý chí tinh thần bên trong con người bên ngoài, ‘Không còn con đường nào khác để đi’.

One characteristic of the Master’s Presence is that when in it, dif­ficulties tend to disappear and problems seem easy of solution. Indeed, many of them cease to exist as problems any more. Also the pupil’s power of achievement appears to be remarkably enhanced, as if hence­forth all things were possible to him.

Một đặc điểm của Sự Hiện Diện của Chân sư là khi ở trong đó, những khó khăn có xu hướng biến mất và các vấn đề dường như dễ giải quyết. Thật vậy, nhiều vấn đề trong số đó không còn tồn tại như những vấn đề nữa. Ngoài ra, khả năng thành tựu của môn sinh dường như được nâng cao một cách đáng kể, như thể từ nay trở đi mọi thứ đều có thể đối với y.

Discipleship Today

Địa Vị Đệ Tử Ngày Nay

Under this wonderful influence, the neophyte embarks gladly upon the Path of Discipleship. Kneeling, he is received as pupil, blessed, inspired, and linked closely to his Master. Thereafter, wher­ever he may go in the world, his Master can use him, does use him as a channel for His power and blessing, as an outpost of His consciousness and on occasion as a vehicle for His very presence. In Matthew 10:40-42 Our Lord told His disciples that they were His representa­tives in the world. ‘He that receiveth you receiveth me, and he that receiveth me receiveth him that sent me. He that receiveth a prophet in the name of a prophet shall receive a prophet’s reward; and he that receiveth a righteous man in the name of a righteous man shall receive a righteous man’s reward. And whosoever shall give to drink unto one of these little ones a cup of cold water only in the name of a disciple, verily I say unto you, he shall in no wise lose his reward’. Work to be done is then outlined and perhaps some particular field of action, group of people or even individuals are considered. Necessary improvements of character are indicated by the Master, and thus the new pupil is shown his work which is to become a ‘fisher of men’.

Dưới ảnh hưởng tuyệt vời này, người sơ cơ vui vẻ dấn thân vào Con Đường Đệ Tử. Quỳ xuống, y được nhận làm môn sinh, được ban phước, được truyền cảm hứng và được liên kết chặt chẽ với Chân sư của mình. Sau đó, bất cứ nơi nào y có thể đến trên thế giới, Chân sư của y có thể sử dụng y, sử dụng y như một kênh cho sức mạnh và phước lành của Ngài, như một tiền đồn của tâm thức của Ngài và đôi khi như một vận cụ cho chính sự hiện diện của Ngài. Trong Ma-thi-ơ 10:40-42, Đức Chúa của chúng ta đã nói với các đệ tử của Ngài rằng họ là đại diện của Ngài trên thế giới. ‘Ai tiếp nhận các con là tiếp nhận ta, và ai tiếp nhận ta là tiếp nhận đấng đã sai ta đến. Ai tiếp nhận một nhà tiên tri nhân danh một nhà tiên tri sẽ nhận được phần thưởng của một nhà tiên tri; và ai tiếp nhận một người công chính nhân danh một người công chính sẽ nhận được phần thưởng của một người công chính. Và ai cho một trong những đứa trẻ nhỏ này uống một chén nước lạnh thôi nhân danh một môn đồ, ta nói thật với các con, người đó sẽ không mất phần thưởng của mình’. Sau đó, công việc cần làm được vạch ra và có lẽ một số lĩnh vực hành động cụ thể, nhóm người hoặc thậm chí các cá nhân được xem xét. Những cải thiện cần thiết về tính cách được Chân sư chỉ ra, và do đó, môn sinh mới được chỉ ra công việc của mình, đó là trở thành một ‘người đánh bắt người’.

During these experiences, as at subsequent meetings with his Master, the neophyte is lifted into a state of interior ecstasy, of inde­scribable serene bliss. The labour and aspiration of many lives and the spiritual dreams of the present life are now fulfilled. He knows that the true Beloved One who will never fail him has been at last found, that his Father in God has enfolded him as a son within His heart. The neo­phyte’s own heart opens as never before. He loves and reveres his Master with all the highest and holiest power of his soul. Even amidst the greatest strain, the suffering and fatigue inseparable from proba­tion, his knowledge of, and his love for, his Master do not leave him. Allied with an awakened will, they sustain him amidst all his later tri­als. The whole experience is of the utmost value.

Trong những trải nghiệm này, cũng như trong các cuộc gặp gỡ tiếp theo với Chân sư của mình, người sơ cơ được nâng lên một trạng thái hoan lạc nội tâm, một niềm hạnh phúc thanh thản không thể diễn tả được. Lao động và khát vọng của nhiều kiếp sống và những giấc mơ tinh thần của cuộc sống hiện tại giờ đã được hoàn thành. Y biết rằng Đấng Chân Yêu, Đấng sẽ không bao giờ làm y thất vọng, cuối cùng đã được tìm thấy, rằng Cha của y trong Thượng đế đã ôm y như một người con trong trái tim Ngài. Trái tim của chính người sơ cơ mở ra hơn bao giờ hết. Y yêu thương và tôn kính Chân sư của mình bằng tất cả sức mạnh cao cả và thiêng liêng nhất của linh hồn mình. Ngay cả giữa những căng thẳng lớn nhất, những đau khổ và mệt mỏi không thể tách rời khỏi thời gian dự bị, kiến thức của y về Chân sư của mình và tình yêu của y dành cho Ngài không rời bỏ y. Cùng với một ý chí được đánh thức, chúng nâng đỡ y giữa tất cả những thử thách sau này của y. Toàn bộ trải nghiệm có giá trị tột bậc.

Conscious entry upon the Path of Discipleship can put an end to doubt and wavering. The neophyte knows beyond all questioning what his existence means, for what he has been created. He is an Adept-in-the-making, we all are, a Master-in-the-becoming, a Logos-to-be. The Monad which is his Innermost Self has long known of this purpose and this goal, but up to now the outer man in the succes­sive personalities has been ignorant of the purpose of life. The attain­ment of self-satisfaction has hitherto been the motive for living. In ignorance or in doubt of the only true purpose of life, the only noble as­piration, the earthly man has lived for self and the pleasures of the day

Việc ý thức bước vào Con Đường Đệ Tử có thể chấm dứt sự nghi ngờ và dao động. Người sơ cơ biết vượt lên trên mọi nghi vấn về ý nghĩa sự tồn tại của mình, về những gì y đã được tạo ra. Y là một Chân sư đang thành hình, tất cả chúng ta đều vậy, một Chân sư đang trở thành, một Thượng đế Hành Tinh tương lai. Chân Thần vốn là Bản Thể Sâu Thẳm Nhất của y từ lâu đã biết về mục đích và mục tiêu này, nhưng cho đến nay con người bên ngoài trong các phàm ngã kế tiếp đã không biết về mục đích của cuộc sống. Việc đạt được sự tự mãn cho đến nay vẫn là động cơ để sống. Trong sự thiếu hiểu biết hoặc nghi ngờ về mục đích thực sự duy nhất của cuộc sống, khát vọng cao cả duy nhất, con người trần tục đã sống cho bản thân và những thú vui của ngày hôm nay.

Now, at last, he is awake! Now, at last, he knows! For, in his Mas­ter he has seen One who has fulfilled life’s purpose for mankind; One who has reached life’s goal, the end of all human journeying. One dominating purpose is now absorbing his whole interest. To one achievement his will is set. It is to be like his Master, to become perfect as He has become perfect, especially to attain perfection of the power to help.

Giờ đây, cuối cùng, y đã thức tỉnh! Giờ đây, cuối cùng, y đã biết! Vì, trong Chân sư của mình, y đã thấy một Đấng đã hoàn thành mục đích sống cho nhân loại; Một Đấng đã đạt đến mục tiêu của cuộc sống, kết thúc mọi cuộc hành trình của con người. Một mục đích thống trị hiện đang thu hút toàn bộ sự quan tâm của y. Ý chí của y được đặt vào một thành tựu. Đó là trở nên giống như Chân sư của mình, trở nên hoàn hảo như Ngài đã trở nên hoàn hảo, đặc biệt là đạt được sự hoàn hảo về sức mạnh để giúp đỡ.

This, then, is the answer to the question which I put at the begin­ning of this talk: Is discipleship possible even in these modern days? Yes, it is possible, even amidst the worldly duties and pressing necessi­ties of our modern way of living, to find one’s Master and to be re­ceived and to serve as his disciple.

Vậy thì, đây là câu trả lời cho câu hỏi mà tôi đã đặt ra khi bắt đầu bài nói chuyện này: Liệu địa vị đệ tử có thể có được ngay cả trong những ngày hiện đại này không? Có, có thể, ngay cả giữa những bổn phận trần tục và những nhu cầu cấp bách của cách sống hiện đại của chúng ta, để tìm thấy Chân sư của một người và được tiếp nhận và phụng sự như đệ tử của Ngài.

(Taken from a 2GB broadcast)

(Lấy từ chương trình phát sóng 2GB)

Theosophy in Australia, 3, 1 February 1953, p. 11

Theosophy in Australia, 3, 1 tháng 2 năm 1953, tr. 11

6

The Call to Discipleship—Lời Kêu Gọi Địa Vị Đệ Tử

‘Follow Me and I Will Make You to Become Fishers of Men’

‘Hãy Theo Ta và Ta Sẽ Khiến Con Trở Thành Những Người Đánh Bắt Người’

In the Gospel according to St Mark, the call to discipleship uttered by the Lord Christ—quoted as my sub-title—was followed by an immediate response; for in the succeeding verse the Evangelist con­tinues: ‘And straight-way they forsook their nets and followed Him’.1

Trong Phúc Âm theo Thánh Mác, lời kêu gọi địa vị đệ tử do Đức Christ thốt ra—được trích dẫn làm phụ đề của tôi—được theo sau bởi một phản ứng ngay lập tức; vì trong câu tiếp theo, Nhà Truyền Giáo tiếp tục: ‘Và ngay lập tức họ bỏ lưới và đi theo Ngài’.

The possibility of the receipt of this ever-continuing ‘Call’ and an immediate response might not unnaturally evoke in the minds of some members of the Theosophical Society both deep interest and a certain questioning. They may feel that they have met at least the preliminary requirements referred to in At the Feet of the Master as necessary in or­der to prepare oneself to become a ‘fisher of men’.2

Khả năng nhận được ‘Lời Kêu Gọi’ luôn tiếp diễn này và một phản ứng ngay lập tức có thể không tự nhiên gợi lên trong tâm trí của một số thành viên của Hội Thông Thiên Học cả sự quan tâm sâu sắc và một sự nghi vấn nhất định. Họ có thể cảm thấy rằng họ đã đáp ứng ít nhất các yêu cầu sơ bộ được đề cập trong Dưới Chân Thầy là cần thiết để chuẩn bị cho bản thân trở thành một ‘người đánh bắt người’.

Their thoughts could quite unselfishly turn towards the possibil­ity of themselves receiving and responding to the ancient ‘Call’ uttered and heard beside a modern ‘Sea of Galilee’. Even if they have had nei­ther dream-remembrance nor waking experience of meetings with anyone whom they might call the Master, they may ask ‘Is it possible that I myself have either been placed on Probation or have become an Accepted Disciple?’

Những suy nghĩ của họ có thể hoàn toàn vị tha hướng tới khả năng chính họ nhận được và đáp ứng ‘Lời Kêu Gọi’ cổ xưa được thốt ra và nghe thấy bên cạnh một ‘Biển Ga-li-lê’ hiện đại. Ngay cả khi họ không có ký ức về giấc mơ cũng như trải nghiệm thức tỉnh về các cuộc gặp gỡ với bất kỳ ai mà họ có thể gọi là Chân sư, họ có thể hỏi ‘Liệu có thể chính tôi đã được đưa vào Thời Gian Dự Bị hoặc đã trở thành một Đệ Tử Được Chấp Nhận không?’

A study of the subject from available sources indicates that, when an Adept Master officially accepts a person as a Disciple—allowing for exceptional cases he arranges for the highly privileged person to be adequately informed. The absence of such information might possibly but not finally be regarded as a negative response to the question. This would not mean, however, that such devoted members are unobserved and not helped by a Master; for one of Them has written, ‘When a per­son joins the Theosophical Society, I look at them’. This means, surely, that all dedicated, devoted and selfless Theosophists who work for the Theosophical Society and the spreading of Theosophy in the world, are under a form of guidance of one or more of the Elder Breth­ren of humanity; for in the occult life, one learns, there is an unbreak­able law that no one is ever overlooked.

Một nghiên cứu về chủ đề này từ các nguồn có sẵn chỉ ra rằng, khi một Chân sư Điểm Đạo chính thức chấp nhận một người làm Đệ Tử—cho phép các trường hợp ngoại lệ, Ngài sắp xếp để người có đặc ân cao được thông báo đầy đủ. Việc thiếu thông tin như vậy có thể nhưng không phải là cuối cùng được coi là một phản hồi tiêu cực cho câu hỏi. Tuy nhiên, điều này không có nghĩa là những thành viên tận tâm như vậy không được quan sát và không được một Chân sư giúp đỡ; vì một trong số Các Ngài đã viết, ‘Khi một người gia nhập Hội Thông Thiên Học, Tôi nhìn họ’. Điều này có nghĩa là, chắc chắn, tất cả những người Thông Thiên Học tận tâm, tận tụy và vị tha, những người làm việc cho Hội Thông Thiên Học và việc truyền bá Thông Thiên Học trên thế giới, đều đang chịu một hình thức hướng dẫn của một hoặc nhiều Huynh Trưởng của nhân loại; vì trong cuộc sống huyền bí, người ta học được, có một định luật bất khả xâm phạm rằng không ai bị bỏ qua.

In consequence, each deeply earnest, dedicated enquirer into the subject of Discipleship makes themselves known at least to one or another of the Masters of the Wisdom. As far as is permitted by the physical condition that his karma has ordained for him, the sincerity, selflessness and depth of his search for truth and the evolutionary posi­tion of the Ego in relation to the fulfilment of the ideal of living the oc­cult life whilst out in the world, the member will be fully informed of officially recognized progress upon the Path.

Do đó, mỗi người tìm kiếm sâu sắc, tận tâm về chủ đề Địa Vị Đệ Tử đều tự cho mình được biết đến ít nhất với một hoặc một số Chân sư Minh Triết. Trong phạm vi được phép bởi điều kiện thể xác mà nghiệp quả của y đã định, sự chân thành, vô vị kỷ và chiều sâu trong việc tìm kiếm chân lý của y và vị trí tiến hóa của chân ngã liên quan đến việc hoàn thành lý tưởng sống một cuộc sống huyền bí trong khi ở ngoài thế giới, thành viên sẽ được thông báo đầy đủ về tiến trình được chính thức công nhận trên Thánh Đạo.

In The Mahatma Letters to A. P. Sinnett (Letter XLV), we read: ‘Nature has linked all parts of her empire together by subtle threads of magnetic sympathy, and there is a mutual correlation even between a star and a man; thought runs swifter than the electric fluid, and your thought will find me if projected by a pure impulse, as mine will find, has found, and often impressed upon your mind. Like the light in the sombre valley seen by the mountaineer from his peaks, every bright thought in your mind, my Brother, will sparkle and attract the attention of your distant friend and correspondent. It is thus we discover our Al­lies in the Shadow-world, your world and ours outside the precincts—and it is our law to approach every such an one if even there be but the feeblest glimmer of the true “Tathagata” light within him—then how far easier for you to attract us’.

Trong Những Lá Thư của Chân sư gửi A. P. Sinnett (Thư XLV), chúng ta đọc: ‘Bản chất đã liên kết tất cả các phần của đế chế của nó với nhau bằng những sợi dây cảm thông từ tính tinh tế, và có một mối tương quan lẫn nhau ngay cả giữa một ngôi sao và một con người; tư tưởng chạy nhanh hơn chất lưu điện, và tư tưởng của bạn sẽ tìm thấy tôi nếu được phóng chiếu bởi một xung động thuần khiết, như tư tưởng của tôi sẽ tìm thấy, đã tìm thấy và thường xuyên gây ấn tượng trong tâm trí bạn. Giống như ánh sáng trong thung lũng ảm đạm được người leo núi nhìn thấy từ đỉnh núi của mình, mọi tư tưởng tươi sáng trong tâm trí bạn, hỡi Huynh Đệ của tôi, sẽ lấp lánh và thu hút sự chú ý của người bạn và người viết thư từ xa của bạn. Chính vì vậy mà chúng ta khám phá ra Đồng Minh của mình trong Thế Giới Bóng Tối, thế giới của bạn và thế giới của chúng ta bên ngoài khu vực—và đó là luật của chúng ta là tiếp cận mọi người như vậy ngay cả khi chỉ có một tia sáng yếu ớt nhất của ánh sáng “Như Lai” thực sự bên trong y—thì việc bạn thu hút chúng ta dễ dàng hơn biết bao’.

The question may also be asked concerning the means by which it may be known whether or not one is already upon the Path and so if necessary should be changing one’s life accordingly. An answer may be offered that the best procedure would be unobtrusively to live as if one were a Disciple—one of the ideals put before those who seek to find and tread the ancient Way being self-forgetfulness. Indeed, this is also taught to be the true secret of spirituality, as also of happiness.

Câu hỏi cũng có thể được đặt ra liên quan đến các phương tiện mà qua đó có thể biết liệu một người đã ở trên Thánh Đạo hay chưa và do đó, nếu cần thiết, nên thay đổi cuộc sống của một người cho phù hợp. Một câu trả lời có thể được đưa ra rằng thủ tục tốt nhất sẽ là sống kín đáo như thể một người là một Đệ Tử—một trong những lý tưởng được đặt ra trước những người tìm kiếm để tìm và bước đi trên Con Đường cổ xưa là sự quên mình. Thật vậy, điều này cũng được dạy là bí mật thực sự của tinh thần, cũng như của hạnh phúc.

The Inner Self, be it remembered, is the chief, but not the only, re­cipient of Adept inspiration, pupilhood and Initiation. Such assistance is continuous at that level, whether the bodily person is or is not aware of it. One may thus be completely assured that the evolutionary prog­ress of a selfless aspirant is with the greatest wisdom always being cared for. Furthermore, the advised regular practice of a correct form of yoga will in due course bring the Inner Self and the sensitized brain into effective inter-communication and the bodily person will then be­come aware in waking consciousness of experiences through which the spiritual Self is passing. If then one physically and mentally ad­heres to the best of one’s ability and responsibilities to the Rules as presented in such inspired books as At the Feet of the Master, The Voice of the Silence and Light on the Path, the most rapid progress pos­sible will be assured.

Cần nhớ rằng, Chân Ngã Nội Tại là đối tượng chính, nhưng không phải duy nhất, nhận được cảm hứng Chân sư, địa vị môn sinh và Điểm Đạo. Sự hỗ trợ như vậy là liên tục ở cấp độ đó, dù người thể xác có nhận thức được hay không. Do đó, người ta có thể hoàn toàn yên tâm rằng sự tiến bộ thăng thượng tiến hoá của một người chí nguyện vị tha luôn được chăm sóc bằng sự minh triết lớn nhất. Hơn nữa, việc thực hành thường xuyên được khuyên bảo về một hình thức yoga đúng đắn sẽ đến lúc đưa Chân Ngã Nội Tại và bộ não nhạy cảm vào sự giao tiếp hiệu quả lẫn nhau và người thể xác sau đó sẽ nhận thức được trong tâm thức thức tỉnh những kinh nghiệm mà Chân Ngã tinh thần đang trải qua. Nếu sau đó một người về mặt thể chất và tinh thần tuân thủ hết khả năng và trách nhiệm của mình đối với các Quy tắc như được trình bày trong những cuốn sách đầy cảm hứng như Dưới Chân Thầy, Tiếng Nói của Im Lặng và Ánh sáng trên Đường Đạo, thì sự tiến bộ nhanh nhất có thể sẽ được đảm bảo.

A further question might arise as to whether one may have already been super-physically in the presence of a Master and perhaps taken ‘Steps’—initiation for example—and yet be physically unaware of such a privilege. In reply it is understood that under karma, the Adepts always ensure the ultimate transference of such knowledge as would be appropriate and helpful according to the circumstances of physical life.

Một câu hỏi nữa có thể nảy sinh là liệu một người có thể đã từng ở trong sự hiện diện siêu vật lý của một Chân sư và có lẽ đã thực hiện 'Các Bước'—ví dụ như điểm đạo—nhưng lại không nhận thức được về mặt thể chất về đặc ân như vậy hay không. Để trả lời, người ta hiểu rằng theo nghiệp quả, Các Chân sư luôn đảm bảo sự chuyển giao cuối cùng những kiến thức phù hợp và hữu ích theo hoàn cảnh của đời sống thể chất.

Although the abstract and concrete mental levels of conscious­ness are more directly concerned, the effects of occult ministrations gradually become transferred through the mental to the emotional parts of the human constitution. The receipt of the information by the physical brain in the waking state depends, however, upon both its re­sponsiveness to spiritual influences and the demands of daily life in­cluding responsibilities to those in close relationships. Developed characteristics of wise discrimination, steadiness and reasonableness are most carefully considered, and with these and other factors in view, all aspirants may be fully assured that knowledge of occult advance­ment is at a suitable time made physically available.

Mặc dù các cấp độ tâm thức trí trừu tượng và cụ thể có liên quan trực tiếp hơn, nhưng những ảnh hưởng của sự trợ giúp huyền bí dần dần được chuyển qua thể trí đến các phần cảm xúc của cấu trúc con người. Tuy nhiên, việc bộ não thể chất tiếp nhận thông tin ở trạng thái thức tỉnh phụ thuộc vào cả khả năng đáp ứng của nó đối với những ảnh hưởng tinh thần và những đòi hỏi của cuộc sống hàng ngày, bao gồm cả trách nhiệm đối với những người có quan hệ gần gũi. Những đặc điểm phát triển về sự phân biện khôn ngoan, sự kiên định và tính hợp lý được xem xét cẩn thận nhất, và với những điều này và các yếu tố khác trong tầm nhìn, tất cả những người chí nguyện có thể hoàn toàn yên tâm rằng kiến thức về sự tiến bộ huyền bí được cung cấp về mặt thể chất vào một thời điểm thích hợp.

What would the observable effects be on waking consciousness it may be asked. Quite a number, one conceives, including tendencies to change naturally to Causal or archetypal, non-conceptual mental activ­ity, a greater sensitivity to and concern for others, increased powers of self-discipline and marked readiness to make changes of viewpoints on long-held ideas—all these are likely to be experienced.

Người ta có thể hỏi những ảnh hưởng có thể quan sát được sẽ là gì đối với tâm thức thức tỉnh. Người ta hình dung ra khá nhiều, bao gồm xu hướng thay đổi một cách tự nhiên sang hoạt động trí tuệ nhân quả hoặc nguyên mẫu, phi khái niệm, sự nhạy cảm và quan tâm hơn đến người khác, tăng cường khả năng tự kỷ luật và sẵn sàng thay đổi quan điểm về những ý tưởng đã có từ lâu—tất cả những điều này có khả năng được trải nghiệm.

One other very important consideration concerns the faithfulness—allowing for severe adverse karma—with which one adheres to the ideals accepted and to any pledges that may have been taken. Circum­stances may contribute either to faithlessness—such as the threefold denial of Jesus by St Peter3, the total betrayal by Judas Iscariot,4 or to a more temporary lapse from the maintenance of idealism, loyalty and self-discipline. Accepting a literal reading of the Gospels, St Peter re­covered immediately, but Judas did not do so, and later committed sui­cide, whether to be regarded as physical, occult or both. The Path is indeed truly named ‘Razor-edged’, for upon it tests do occur, and, when successfully passed through, extremely educative and empower­ing they can prove to be.

Một cân nhắc rất quan trọng khác liên quan đến sự trung thành—cho phép nghiệp quả bất lợi nghiêm trọng—với những lý tưởng đã được chấp nhận và với bất kỳ cam kết nào có thể đã được thực hiện. Hoàn cảnh có thể góp phần vào sự bội tín—chẳng hạn như việc Thánh Peter chối bỏ Đức Jesus ba lần, sự phản bội hoàn toàn của Judas Iscariot, hoặc sự sa sút tạm thời hơn khỏi việc duy trì chủ nghĩa lý tưởng, lòng trung thành và kỷ luật tự giác. Chấp nhận cách đọc theo nghĩa đen của Kinh Phúc Âm, Thánh Peter đã phục hồi ngay lập tức, nhưng Judas thì không, và sau đó đã tự sát, dù được coi là thể chất, huyền bí hay cả hai. Thánh Đạo thực sự được mệnh danh là 'Lưỡi dao cạo', vì trên đó các bài kiểm tra sẽ xảy ra, và khi vượt qua thành công, chúng có thể chứng tỏ là cực kỳ mang tính giáo dục và trao quyền.

Complete surrender to worldliness, a weakening or even destruc­tion of the faith in the occult life of others and especially of newly awakening people, and verbal attacks against both the Path ideal and those who have helped one towards it—all these will influence the rate of progress not only in that same life but also when the Path is again entered upon in a future incarnation.

Sự đầu hàng hoàn toàn trước thế tục, sự suy yếu hoặc thậm chí phá hủy niềm tin vào đời sống huyền bí của người khác và đặc biệt là của những người mới thức tỉnh, và những lời công kích bằng lời nói chống lại cả lý tưởng Thánh Đạo và những người đã giúp một người hướng tới nó—tất cả những điều này sẽ ảnh hưởng đến tốc độ tiến bộ không chỉ trong cùng một kiếp đó mà còn cả khi Thánh Đạo lại được bước vào trong một lần tái sinh trong tương lai.

A further difficulty may perhaps usefully here be referred to. This can arise when a self-proclaimed but unproved occultist assumes the office of messenger from a Master, and informs those who listen that occult advancement has occurred. The factual truth or otherwise of such a pronouncement is of course of great importance, and at least two tests may be applied. These are intuitive response to such state­ments—as to whether or not they ‘ring true’—and decisive of course, whether the affirmed relationship eventually becomes proven. In such an event one may rest assured that when a Master arranges for the physical Disciple or Initiate to be informed of their progress, there is never any doubt whatever of the fact.

Một khó khăn nữa có lẽ có thể được đề cập một cách hữu ích ở đây. Điều này có thể phát sinh khi một nhà huyền bí học tự xưng nhưng chưa được chứng minh đảm nhận chức vụ sứ giả từ một Chân sư và thông báo cho những người lắng nghe rằng sự tiến bộ huyền bí đã xảy ra. Sự thật thực tế hoặc ngược lại của một tuyên bố như vậy tất nhiên là rất quan trọng và ít nhất hai bài kiểm tra có thể được áp dụng. Đó là phản ứng trực giác đối với những tuyên bố như vậy—về việc chúng có 'nghe có thật' hay không—và tất nhiên, quyết định xem mối quan hệ đã được khẳng định cuối cùng có được chứng minh hay không. Trong một sự kiện như vậy, người ta có thể yên tâm rằng khi một Chân sư sắp xếp để Đệ tử hoặc Điểm đạo đồ thể chất được thông báo về sự tiến bộ của họ, thì không bao giờ có bất kỳ nghi ngờ nào về sự thật.

The great importance of realism in all matters directly relating to the occult life here needs to be stressed. Although other avenues to knowledge do exist, a strictly realistic attitude of mind is essential wherever occultism and the occult life are concerned.

Tầm quan trọng lớn của chủ nghĩa hiện thực trong tất cả các vấn đề liên quan trực tiếp đến đời sống huyền bí ở đây cần được nhấn mạnh. Mặc dù có những con đường khác dẫn đến kiến thức, nhưng một thái độ trí tuệ hoàn toàn thực tế là điều cần thiết bất cứ khi nào huyền bí học và đời sống huyền bí có liên quan.

When following these, there is no room, for example, for either imagination or the too-ready acceptance of confirmations of hoped-for, events. One must at all times be factual, dedicated to reality.

Khi tuân theo những điều này, ví dụ, không có chỗ cho trí tưởng tượng hoặc sự chấp nhận quá dễ dàng những xác nhận về những sự kiện được hy vọng. Người ta phải luôn thực tế, tận tâm với thực tại.

Since the word ‘occult’ means ‘hidden’, tendencies to error are potentially present. These must be carefully guarded against. Discre­tion is needed—its development being part of the required training—in order that the activities of mind and emotion do not prevent the re­ceipt of illumination from the intuition. Indeed, an ‘Intuition Receiv­ing Station’ needs to be set up and made to function within the mind. The appointed ‘call-sign’ would then be ‘Stillness’.

Vì từ 'huyền bí' có nghĩa là 'ẩn giấu', nên những khuynh hướng sai lầm có khả năng hiện diện. Những điều này phải được bảo vệ cẩn thận. Cần có sự thận trọng—sự phát triển của nó là một phần của quá trình đào tạo bắt buộc—để các hoạt động của thể trí và cảm xúc không ngăn cản việc nhận được sự soi sáng từ trực giác. Thật vậy, một 'Trạm Tiếp Nhận Trực Giác' cần được thiết lập và làm cho hoạt động bên trong thể trí. 'Tín hiệu gọi' được chỉ định sau đó sẽ là 'Tĩnh Lặng'.

Another very important factor in valid and successful entry into the occult life consists of sincere and gradually deepening interest in and aspiration towards spiritual unfoldment, this to become the all-important purpose for living. Here, also, a warning is needed in that no thought of obtaining a personal reward for either progress made or work done must ever be allowed to exist within one’s mind. The deter­mination to ascend the evolutionary ‘Mount’ as quickly as possible must always be based solely upon the knowledge that each forward step taken increases the effectiveness of one’s service to others. Throughout the whole procedure, the aspirant must be moved by self­lessness and guided by discriminative wisdom, particularly in the ap­plication of spiritual ideals to motives, thoughts, feelings and daily life.

Một yếu tố rất quan trọng khác trong việc bước vào đời sống huyền bí một cách hợp lệ và thành công bao gồm sự quan tâm chân thành và dần dần sâu sắc hơn và khát vọng hướng tới sự khai triển tinh thần, điều này sẽ trở thành mục đích quan trọng nhất để sống. Ở đây, cũng cần có một lời cảnh báo rằng không được phép tồn tại bất kỳ ý nghĩ nào về việc đạt được phần thưởng cá nhân cho sự tiến bộ đã đạt được hoặc công việc đã làm trong thể trí của một người. Quyết tâm leo lên 'Núi' thăng thượng tiến hoá càng nhanh càng tốt phải luôn chỉ dựa trên kiến thức rằng mỗi bước tiến về phía trước được thực hiện sẽ làm tăng hiệu quả phụng sự của một người cho người khác. Trong suốt toàn bộ quy trình, người chí nguyện phải được thúc đẩy bởi sự vị tha và được hướng dẫn bởi sự minh triết phân biện, đặc biệt là trong việc áp dụng các lý tưởng tinh thần vào động cơ, suy nghĩ, cảm xúc và cuộc sống hàng ngày.

The revered Adepts and therefore each Master who takes Disci­ples are far more concerned, it is taught, with the continuing, immortal spiritual Selves of humanity than with the also important personalities. Their most direct aid is bestowed upon the reincarnating Ego within the Causal Body. There, the communication is less verbal than a trans­ference of empowering spiritual Will, illuminating Wisdom and truth revealing Intelligence. Personal guidance is also offered, particularly at the mental levels at which superphysical visits primarily occur. Since, through the writings of Madame Blavatsky5 and others, the

Các Chân sư đáng kính và do đó mỗi Chân sư nhận Đệ tử quan tâm nhiều hơn, như được dạy, đến Chân Ngã tinh thần bất tử tiếp tục của nhân loại hơn là đến các phàm ngã cũng quan trọng. Sự giúp đỡ trực tiếp nhất của Các Ngài được ban cho Chân Ngã tái sinh bên trong Thể Nguyên Nhân. Ở đó, sự giao tiếp ít bằng lời nói hơn là sự chuyển giao Ý Chí tinh thần trao quyền, Minh Triết soi sáng và Trí Tuệ tiết lộ sự thật. Sự hướng dẫn cá nhân cũng được đưa ra, đặc biệt là ở các cấp độ trí tuệ mà các chuyến thăm siêu vật lý chủ yếu xảy ra. Vì, thông qua các tác phẩm của Bà Blavatsky và những người khác,

Masters have in the present period ensured that the requisite counsel concerning thought, emotion and physical conduct is fully available at the physical level, personal instruction concerning physical life is re­duced to a minimum. Exceptions may, however, include important corrections to be made, developments to be sought and work to be done. In this the Master is as a ‘Father in God’.

Các Chân sư trong giai đoạn hiện tại đã đảm bảo rằng lời khuyên cần thiết liên quan đến suy nghĩ, cảm xúc và hành vi thể chất hoàn toàn có sẵn ở cấp độ thể chất, nên sự hướng dẫn cá nhân liên quan đến đời sống thể chất được giảm thiểu đến mức tối thiểu. Tuy nhiên, những ngoại lệ có thể bao gồm những điều chỉnh quan trọng cần thực hiện, những phát triển cần tìm kiếm và công việc cần làm. Trong điều này, Chân sư như một 'Người Cha trong Thượng đế'.

Knowledge of these experiences in waking consciousness with which this article is closely concerned, is also dependent upon such factors as the physical karma of aspirants, their general outlook on life, the inevitable demands of their physical lives, and their effective prac­tice of yoga. Unless karma decisively rules against it, either an ap­pointed agent of the Master or the Master Himself ensures that, whether immediately or gradually, the knowledge of any ‘Step’ taken reaches the brain consciousness of the fortunate ‘Pilgrim’ upon the ‘way of holiness’ as the prophet Isaiah named it.6

Kiến thức về những kinh nghiệm này trong tâm thức thức tỉnh mà bài viết này quan tâm chặt chẽ cũng phụ thuộc vào các yếu tố như nghiệp quả thể chất của những người chí nguyện, quan điểm chung của họ về cuộc sống, những đòi hỏi không thể tránh khỏi của cuộc sống thể chất của họ và việc thực hành yoga hiệu quả của họ. Trừ khi nghiệp quả quyết định chống lại nó, một đặc vụ được chỉ định của Chân sư hoặc chính Chân sư đảm bảo rằng, dù là ngay lập tức hay dần dần, kiến thức về bất kỳ 'Bước' nào đã thực hiện sẽ đến được tâm thức bộ não của 'Người Hành Hương' may mắn trên 'con đường thánh thiện' như nhà tiên tri Isaiah đã gọi nó.

All important is the degree of utterly selfless dedication to the welfare of fellow men and to the various forms of humanitarian work in hand. The elimination of ahamkara 7 is thus of first importance, and the total absence of any idea of personal gain or reward for services rendered is in its turn completely decisive; for the Master sees infalli­bly into the aspirant’s ‘heart’, and knows to what degree these essen­tials are met and justify the very responsible action on His part of interest in and help towards a student, and the eventual admission of him or her as a pupil under His direction.

Điều quan trọng nhất là mức độ cống hiến hoàn toàn vị tha cho phúc lợi của đồng loại và cho các hình thức công việc nhân đạo khác nhau đang được tiến hành. Do đó, việc loại bỏ ahamkara là điều quan trọng hàng đầu và việc hoàn toàn không có bất kỳ ý tưởng nào về lợi ích hoặc phần thưởng cá nhân cho các dịch vụ đã cung cấp đến lượt nó là hoàn toàn quyết định; vì Chân sư nhìn thấu suốt vào 'trái tim' của người chí nguyện và biết ở mức độ nào những điều thiết yếu này được đáp ứng và biện minh cho hành động rất có trách nhiệm về phía Ngài là quan tâm và giúp đỡ một học viên, và cuối cùng là thừa nhận người đó làm môn sinh dưới sự chỉ đạo của Ngài.

Finally, it should be remembered that the Path of Swift Unfoldment is never closed. Not only beside the Sea of Galilee, along the field paths and in the village streets of the Israel of two thousand years ago, but long before, afterwards and now, one may hear the Mas­ter’s call: ‘Follow me and I will make you to become fishers of men’.

Cuối cùng, cần nhớ rằng Thánh Đạo Khai Triển Nhanh Chóng không bao giờ đóng lại. Không chỉ bên cạnh Biển Galilee, dọc theo những con đường đồng ruộng và trên những con phố làng của Israel cách đây hai nghìn năm, mà còn rất lâu trước đó, sau đó và bây giờ, người ta có thể nghe thấy tiếng gọi của Chân sư: 'Hãy theo Ta và Ta sẽ khiến các con trở thành những người đánh bắt người'.

Theosophy in New Zealand, Vol. 36, No. 3, 1975, p. 58

Thông Thiên Học ở New Zealand, Tập. 36, Số 3, 1975, tr. 58

7—

Steps on the Pathway to Divine Manhood—Các Bước trên Con Đường dẫn đến Nhân Tính Thiêng Liêng