← Bình Giảng Các Định luật của Linh hồn

Commentary Laws of the Soul 11

Tóm lược chương

Chân sư DK nhấn mạnh rằng Định luật Xung Động Từ Tính chỉ có thể kiểm soát các đệ tử khi họ hành động với tư cách một nhóm, cùng nhau trở thành những kênh truyền dẫn cho sự phụng sự trong tinh thần quên mình hoàn toàn. Thầy MDR lưu ý rằng "nhóm các linh hồn" không đơn thuần là tập hợp những con người, mà đòi hỏi mỗi người phải tự nhận biết và đồng hóa với linh hồn của mình, tối thiểu là trên cõi thượng trí. Thầy chỉ ra rằng sự hợp tác ở cấp độ này vẫn là "nhóm các linh hồn" dù tâm thức đã được giải phóng lên đến cấp Tam Nguyên Tinh Thần. Thầy MDR dẫn chiếu trang 39 của cuốn Thư Về Tham Thiền Huyền Môn để chỉ ra các nhóm tâm thức tổ chức…


Commentary Laws of the Soul 11

Tóm Tắt

Định luật Xung Động Từ Tính và điều kiện hoạt động nhóm

Chân sư DK nhấn mạnh rằng Định luật Xung Động Từ Tính chỉ có thể kiểm soát các đệ tử khi họ hành động với tư cách một nhóm, cùng nhau trở thành những kênh truyền dẫn cho sự phụng sự trong tinh thần quên mình hoàn toàn. Thầy MDR lưu ý rằng "nhóm các linh hồn" không đơn thuần là tập hợp những con người, mà đòi hỏi mỗi người phải tự nhận biết và đồng hóa với linh hồn của mình, tối thiểu là trên cõi thượng trí. Thầy chỉ ra rằng sự hợp tác ở cấp độ này vẫn là "nhóm các linh hồn" dù tâm thức đã được giải phóng lên đến cấp Tam Nguyên Tinh Thần.

Các nhóm linh hồn, tam nguyên và chân thần trong Thư Về Tham Thiền Huyền Môn

Thầy MDR dẫn chiếu trang 39 của cuốn Thư Về Tham Thiền Huyền Môn để chỉ ra các nhóm tâm thức tổ chức theo cấp độ: các nhóm linh hồn trên cõi phụ thứ hai và thứ ba của cõi trí, 28 nhóm trên cõi phụ thứ ba của cõi Bồ đề, 21 nhóm trên cõi phụ thứ nhất của cõi Bồ đề, 14 nhóm trên cõi phụ nguyên tử của cõi atma, và bảy nhóm chân thần lớn. Thầy lưu ý rằng thuật ngữ "linh hồn" có thể áp dụng cho cả cấp độ chân thần, vì linh hồn về bản chất là một đơn vị tâm thức có thể hiện diện ở bất kỳ cấp độ nào trong vũ trụ, không chỉ giới hạn ở thể nguyên nhân trên cõi thượng trí.

Bản chất của Hợp Nhất Lưỡng Cực và những gì nó không phải

Chân sư DK giải thích rằng hợp nhất lưỡng cực không liên quan đến tham vọng cá nhân, kể cả tham vọng mang tính tinh thần, và không phải là sự hợp nhất thần bí với chân sư, với ban đệ tử, hay với cung linh hồn của chính mình — dù tất cả những điều này đều là các khả năng cao quý. Thầy MDR nhấn mạnh rằng những hợp nhất ở cấp độ cá nhân được Chân sư DK xem là "những hàm ý sơ khởi và thuộc về ứng dụng cá nhân," còn Định luật Xung Động Từ Tính hướng đến một sự hợp nhất vượt ngoài phạm vi cá nhân. Mục tiêu là sự hợp nhất của một nhóm với một nhóm lớn hơn, và cuối cùng là sự hợp nhất của toàn thể nhân loại với các Sự Sống Vĩ Đại đang bao phủ và nuôi dưỡng nó.

Sáu nhóm quan hệ lưỡng cực trong Định luật Xung Động Từ Tính

Chân sư DK trình bày sáu nhóm tham gia vào quá trình hợp nhất lưỡng cực hành tinh: các Mãnh Lực Ánh Sáng và Đấng Tinh thần Hòa Bình, Thánh Đoàn Hành Tinh, Đức Phật, Đức Christ, Đoàn Người Mới Phụng Sự Thế Gian, và toàn thể nhân loại. Thầy MDR giải thích rằng Đức Phật là tâm điểm tiếp nhận các mãnh lực từ trên tuôn xuống, trong khi Đức Christ là tâm điểm hướng ra ngoài kết tinh toàn bộ khát vọng tinh thần của hành tinh — đặc biệt rõ trong Lễ Hội Gemini khi cả hai cùng xuất hiện như hai người anh em, đại diện cho phương Đông và phương Tây, cho Shamballa và Thánh Đoàn.

Các Mãnh Lực Ánh Sáng và Đấng Tinh thần Hòa Bình — nguồn gốc cấp độ chân thần và vũ trụ

Thầy MDR trích dẫn từ cuốn Sự Hiển Lộ của Thánh Đoàn để chỉ ra rằng câu khấn nguyện "Xin cho các Mãnh Lực Ánh Sáng mang lại soi sáng cho nhân loại" khẩn cầu các thực thể hiện diện trên cõi chân thần — cõi thứ hai của biểu hiện thiêng liêng — và bao gồm Đức Chúa Tể Thế Giới, Bảy Thánh Linh trước Thánh Ngai (đại diện cho bảy hành tinh thiêng liêng), và ba Đức Kumara hay ba Đấng Phật Hoạt Động. Thầy lưu ý thêm rằng Đấng Tinh thần Hòa Bình có thể có nguồn gốc từ cõi logoic — cõi thứ nhất — và thậm chí có thể là một Đấng ngoài hành tinh, giống như Đấng Hoá Thân Tổng Hợp.

Vai trò trung gian của Đoàn Người Mới Phụng Sự Thế Gian và mối liên hệ với cung bốn và dấu hiệu Kim Ngưu

Thầy MDR nhận xét rằng Đoàn Người Mới Phụng Sự Thế Gian là nhóm trung gian thiết yếu giữa các Sự Sống Vĩ Đại bên trên và nhân loại bên dưới, đồng thời lưu ý sự liên kết giữa nhóm này với cung bốn — cung của sự hòa giải và trung gian. Thầy chỉ ra sự tương ứng chiêm tinh: Lễ Hội Wesak thuộc dấu hiệu Kim Ngưu mang cung bốn, và các Mãnh Lực Ánh Sáng cũng gắn với dấu hiệu Kim Ngưu trong vai trò soi sáng. Thầy so sánh chức năng tập hợp và liên kết các mảnh rời rạc thành một tổng thể với hành động của Isis — và lưu ý rằng Isis tương ứng với Sao Thủy, và Sirius được gọi là "ngôi sao của Sao Thủy hay Đức Phật" trong Chiêm Tinh Học Nội Môn.

Dấu hiệu Song Ngư và chức năng trung gian — liên hệ với Alice Bailey

Thầy MDR trích dẫn bảng phân loại trong Chiêm Tinh Học Nội Môn quanh trang 333, cho thấy dấu hiệu Song Ngư gắn với ba cấp độ tiến hóa: trung gian, người hòa giải, và đấng cứu độ — với phẩm tính nền tảng là "nhạy cảm với linh hồn." Thầy liên hệ điều này với bối cảnh hiện tại khi các nhóm đệ tử đang trong giai đoạn luyện tập để trở thành người cứu độ, trước tiên qua dấu hiệu Bảo Bình trong vai trò người phụng sự, rồi qua Song Ngư trong vai trò đấng cứu độ. Thầy cũng đề cập rằng lá số chiêm tinh của bà Alice Bailey đã được chỉnh lý bởi nhiều nhà chiêm tinh học và phần lớn đồng ý với Sư Tử mọc, dù bà tự nhận thấy Song Ngư có vai trò lớn trong biểu đồ của mình.

Quá trình toàn bộ liên quan đến tâm thức, không phải hình tướng

Chân sư DK khẳng định rằng toàn bộ quá trình của Định luật Xung Động Từ Tính liên quan đến tâm thức, và các kết quả được thực hiện trong tâm thức trước, với các sự kiện trên cõi hồng trần theo sau là hệ quả của các nhận thức có ý thức. Thầy MDR nhấn mạnh điều này như một nguyên tắc cốt lõi: cải thiện tâm thức dẫn đến cải thiện điều kiện hình tướng, và đây là lý do tại sao công việc nâng cao tâm thức nhân loại chính là công việc cải thiện hoàn cảnh vật chất cho nhân loại. Thầy so sánh điều này với giáo dục: khi con người được giáo dục đúng đắn, một thế giới tốt hơn về mặt hoàn cảnh sẽ theo sau.

Sự liên hệ cá nhân với Định luật Xung Động Từ Tính — sáu nhân tố tương ứng

Chân sư DK cung cấp bản phản chiếu cá nhân của sáu nhóm vũ trụ: thế giới các linh hồn trên cõi thượng trí, chân sư của nhóm đệ tử, Thái dương Thiên Thần, người đệ tử đang khát vọng trên cõi hạ trí, phàm ngã tích hợp, và những người trong môi trường sống của đệ tử. Thầy MDR nhận xét rằng Thái dương Thiên Thần về bản chất là một thực thể cõi Bồ đề đến từ một hệ mặt trời trước, và đã từng là con người vào thời kỳ đó; phần của Thái dương Thiên Thần được đầu tư trên cõi thượng trí có thể được gọi một cách tạm thời là Thiên Thần của Hiện Diện, canh giữ cánh cửa vào thế giới bản thể cho chân thần đang được phóng chiếu hướng hạ.

Thiên Thần của Hiện Diện và mối quan hệ với Thái dương Thiên Thần

Thầy MDR đề xuất một cách hiểu tạm thời: Thiên Thần của Hiện Diện là phần của Thái dương Thiên Thần được đầu tư vào cõi thượng trí, canh giữ cửa vào Hiện Diện cho linh hồn đang thăng thượng, trong khi Thái dương Thiên Thần thực sự vẫn là một thực thể tự do hơn trên các cõi cao hơn của nó. Thầy lưu ý rằng không có đệ tử nào mà Thầy quen biết đưa ra được câu trả lời dứt khoát về sự phân biệt giữa hai thực thể này, vì Chân sư DK tiếp cận vấn đề từ nhiều góc độ khác nhau. Khi Thái dương Thiên Thần cuối cùng rút lui trở về tâm của mặt trời, nó cũng rút đi phần mà Thầy MDR gọi là Thiên Thần của Hiện Diện.

Không có "linh hồn của tôi và linh hồn của bạn" — vượt qua đại tà thuyết phân ly

Chân sư DK khẳng định rằng trên cõi tồn tại linh hồn không có sự phân ly, không có "linh hồn của tôi và linh hồn của bạn," và Quy Luật thứ năm trong Các Tia Và Các Cuộc Điểm Đạo (trang 20) ghi rõ: "Đại thiên địa là tất cả những gì tồn tại. Hãy để nhóm nhận thức Tổng Thể đó và không còn dùng tư tưởng 'linh hồn của tôi và của bạn'." Thầy MDR nhận xét rằng việc vượt qua đại tà thuyết về sự phân ly là một thành tựu lớn đến mức, nếu đạt được, có thể bù đắp cho việc không tích lũy được nhiều kiến thức. Thầy lưu ý rằng đây là một "chân lý phổ thông" — nghĩa là một câu nói mà ai cũng biết nhưng ít ai biến nó thành sự thật của riêng mình — và nhiệm vụ của đệ tử là chuyển hóa các câu nói phổ thông đó thành sự thật được sống thực.

Mục tiêu của Định luật Xung Động Từ Tính — kết nối linh hồn tự do với linh hồn bị giam cầm

Chân sư DK xác định mục đích chính của Định luật Xung Động Từ Tính là thiết lập sự hợp nhất giữa các linh hồn đã được giải phóng — bản thân họ là biểu tượng của Linh Hồn trong mọi hình tướng — và các linh hồn còn bị giam cầm trong hình tướng. Thầy MDR liên kết điều này với sự biểu lộ ngày càng lớn mạnh của cung hai hành tinh và sự Tái Lâm của Đức Christ, như là đại diện của linh hồn hành tinh đang tìm cách từ tính thu hút các linh hồn bị giam cầm ra khỏi nhà tù hình tướng. Thầy gọi quá trình này là "từ tính linh hồn-với-linh hồn" — sự thu hút giữa các đơn vị tâm thức, không liên quan đến hình tướng — và lưu ý rằng điểm đạo về bản chất là sự giải phóng các linh hồn bị giam cầm ra khỏi nhà tù của các vận cụ nguyệt cầu.

Biểu tượng hai cầu lửa và tam giác trong đầu

Chân sư DK mô tả biểu tượng gồm hai cầu lửa và một tam giác, có ý nghĩa không chỉ ở cấp độ hành tinh và vũ trụ, mà còn liên hệ trực tiếp đến sự khai mở tinh thần của đệ tử trong thể xác. Thầy MDR nhận xét rằng hai cầu lửa tượng trưng cho trung tâm đầu (pineal) và trung tâm ajna (pituitary), trong khi tam giác được hình thành khi bổ sung trung tâm alta major tại đáy hộp sọ. Thầy cũng liên kết hình ảnh này với các chòm sao có hình tam giác như Thiên Bình và Ma Kết, vốn là những chòm sao thuộc cung ba, và dẫn lời Alice Bailey rằng nếu mất hết kinh điển thế giới, bầu trời vẫn đủ để tái dựng con đường tiến hoá của nhân loại.

Ba loại lửa và ba tầng tâm thức tương ứng

Thầy MDR giải thích rõ mối tương ứng giữa ba loại lửa và ba tầng tâm thức: Lửa ma sát tương ứng với tâm thức phàm ngã-thể xác; Lửa Thái dương tương ứng với tâm thức linh hồn; Lửa Điện tương ứng với tâm thức Chân Thần. Thầy lưu ý rằng điều này tuy hiển nhiên nhưng cần dừng lại để thấu hiểu, vì mỗi giai đoạn tiến hoá mang một phẩm tính lửa đặc thù, và sự phân cực của hành giả quyết định loại lửa đang hoạt động trong mình.

Phát triển hai trung tâm đầu qua phụng sự, tham thiền và khát vọng

Chân sư DK nêu rõ rằng hai trung tâm trong đầu trở nên rung động và mãnh liệt hoạt động nhờ phụng sự, tham thiền và khát vọng chân chính. Thầy MDR bổ sung rằng việc học hỏi nghiên cứu cũng không nên bỏ qua, từ đó hình thành một tam giác thứ hai gồm tham thiền, phụng sự và học hỏi. Thầy cũng dẫn lời Chân sư DK trong sách Trị Liệu Huyền Môn (trang 30) rằng khi tam giác trong đầu được thiết lập, hào quang sẽ toả ra, và đây là điều kiện cần thiết để nhà trị liệu đạt được sự thanh khiết từ tính.

Sự phân tách giữa trung tâm đầu và ajna gây đau đầu migraine

Thầy MDR lưu ý rằng Chân sư DK đã đề cập đến sự phân tách giữa trung tâm đầu và trung tâm ajna là một trong những nguyên nhân gây đau đầu migraine. Điều này minh hoạ nguyên lý rộng hơn: đau đớn là kết quả của sự phân ly, còn sự tập trung quá mức không được phân bổ đúng chỗ sẽ gây ra những rối loạn cụ thể trong thể xác.

Tam giác lực trong đầu và Định luật Xung Động Từ Tính

Khi đường liên kết giữa trung tâm đầu và trung tâm ajna được thiết lập, cùng với năng lượng dự trữ tại alta major ở đỉnh cột sống, một tam giác lực sống động được hình thành nối ba trung tâm này lại với nhau. Chân sư DK gọi đây là biểu tượng hoàn chỉnh, cho thấy đệ tử đang được điều phối bởi bản chất chủ quan, và lúc này Định luật Xung Động Từ Tính bắt đầu chi phối. Thầy MDR liên kết điều này với lần điểm đạo thứ ba, tức lần điểm đạo đầu tiên thực sự mang tính chủ quan, khi linh hồn và phàm ngã hợp nhất thành phàm ngã được linh hồn thấm nhuần.

Liên hệ vũ trụ của tam giác trong đầu với Shamballa, Thánh Đoàn và nhân loại

Thầy MDR đề xuất rằng trung tâm đầu, trung tâm ajna và alta major trong đầu có thể tương ứng lần lượt với Shamballa, Thánh Đoàn và nhân loại. Định luật Xung Động Từ Tính do đó không chỉ là một quy trình nội tâm cá nhân mà còn là quy trình nhóm và vũ trụ, trong đó các nhóm linh hồn được giải phóng và các linh hồn đang bị giam cầm đang bị hút về phía nhau theo cách tương tự như ba trung tâm trong đầu bị hút về phía nhau.

Phẩm tính nhóm phát sinh từ sự mất mát bản thân trong phụng sự

Chân sư DK mô tả rằng khi các người chí nguyện quên mình trong phụng sự và đạt đến giai đoạn Điềm nhiên thiêng liêng đối với những đòi hỏi của phàm ngã, họ học cách trân trọng tinh thần tự tin, hoan hỉ và tình thương sâu bền dành cho nhau. Thầy MDR nhấn mạnh rằng những phẩm tính này không thể phát triển qua lý thuyết mà phát triển tự nhiên khi mọi người cùng làm việc trên một dự án được tất cả yêu mến, không tập trung vào tác động của công việc đó lên phàm ngã của mình.

Sự toàn tâm và nguy cơ của sự nửa vời

Thầy MDR trích dẫn tinh thần của Chân sư Morya khi nói rằng Thầy thà gặp một kẻ thù thực sự còn hơn một người cộng tác nửa vời. Thầy kể lại câu chuyện trong tiểu thuyết huyền bí Zanoni của Bulwer-Lytton, trong đó một nhân vật nghiêng về tả đạo nhưng vẫn có một khoảnh khắc để cứu chuộc, và câu chuyện về một nhân vật liên quan đến Cách mạng Pháp trong các ghi chép về Chân sư R., người đã do dự trong một khoảnh khắc quyết định và được Chân sư R. nói rằng cơ hội đã qua. Thầy MDR kết luận rằng không có thời gian để lãng phí, dẫn lời Chân sư Morya: lãng phí thời gian của mình tương đương với tự sát, còn cướp thời gian của người khác tương đương với giết người.

Định luật Xung Động Từ Tính như là con đường hướng đến hợp nhất và hoan hỉ

Thầy MDR kết luận rằng Định luật Xung Động Từ Tính là biểu hiện của Định luật Hút Dẫn trong thế giới của linh hồn, vận hành ở cấp độ nội tại hơn so với Định luật Tiết Kiệm. Sự phân ly là nguyên nhân của đau khổ, còn sự hợp nhất là con đường dẫn đến hoan hỉ và cuối cùng là chí phúc. Thầy nhắc nhở rằng khi nhận ra nhau là linh hồn, rồi là các tinh thần, chúng ta bắt đầu trân trọng tinh thần tự tin, hoan hỉ và tình thương không phải như những phàm ngã mà như những thực thể chân thực hơn.

The Law of the Soul 11

This thought embodies the opportunity immediately before all groups of aspirants and allied men of good will in the world today. [1] If they work together as a group of souls, they can accomplish much. [2] This thought illustrates also the significance of this law which does produce polar union. [3] What is needed to be grasped is that in this work, there is no personal ambition implied, [4] even of a spiritual nature and no personal union sought. [5] This is not the mystical union of the scriptures or of the mystical tradition. [6] It is not alignment and union with a Master’s group, or fusion with one’s inner band of pledged disciples, nor even with one’s own Ray life. [7] All these factors constitute preliminary implications and are of an individual application. [8] Upon this sentence I ask you to ponder. [9] This union is a greater and more vital thing because it is a group union.

Tư tưởng này thể hiện cơ hội đang trực tiếp mở ra trước tất cả các nhóm người chí nguyện và những người thiện chí liên kết với họ trong thế giới ngày nay. [1] Nếu họ cùng làm việc như một nhóm linh hồn, họ có thể hoàn thành được nhiều điều. [2] Tư tưởng này cũng minh họa thâm nghĩa của định luật vốn thực sự tạo ra sự hợp nhất phân cực. [3] Điều cần nắm vững là trong công việc này không hàm chứa tham vọng cá nhân, [4] ngay cả tham vọng mang bản chất tinh thần, và cũng không tìm kiếm sự hợp nhất cá nhân nào. [5] Đây không phải là sự hợp nhất thần bí của các Thánh Kinh hay của truyền thống thần bí. [6] Đây không phải là sự chỉnh hợp và hợp nhất với nhóm của một Chân sư, hay sự dung hợp với đoàn đệ tử đã cam kết nội tại của chính mình, thậm chí cũng không phải với Sự Sống cung của chính mình. [7] Tất cả những yếu tố này chỉ cấu thành những hàm ý sơ bộ và có sự áp dụng cá nhân. [8] Tôi yêu cầu các bạn suy ngẫm về câu này. [9] Sự hợp nhất này là một điều lớn lao và sinh động hơn bởi vì nó là sự hợp nhất tập thể.

[10] What we are seeking to do is to carry forward a group endeavor which is of such moment that, at the right time, it could produce, in its growing momentum, such a potent, magnetic impulse [11] that it will reach those Lives Who brood over humanity and our civilization, [12] and Who work through the Masters of the Wisdom and the assembled Hierarchy. [13] This group endeavor will call forth from Them [14] a responsive and magnetic impulse, [15] which will bring together, through the medium of all the aspiring groups, the overshadowing beneficent Forces. [16] Through the concentrated effort of these groups in the world today (who constitute subjectively One Group) [17] light and inspiration and spiritual revelation can be released in such a flood of power that it will work definite changes [Page 114] in the human consciousness and help to ameliorate conditions in this needy world. [18] It will open men’s eyes to the basic realities, [19] which are, as yet, only dimly sensed by the thinking public. [20] Humanity itself must apply the necessary correctives, believing it can do so in the strength of its own sensed wisdom and strength; [21] yet all the time, behind the scenes, stand the grouped world aspirants, working silently, [22] in unison with each other and the Hierarchy, and thus keeping the channel open through which the needed wisdom, strength and love can flow.

[10] Điều chúng ta đang tìm cách thực hiện là xúc tiến một nỗ lực tập thể có tầm quan trọng đến mức, vào đúng thời điểm, với đà phát triển ngày càng tăng, nó có thể tạo ra một xung động từ tính mạnh mẽ [11] đến mức sẽ vươn tới những Sự Sống đang phủ bóng trên nhân loại và nền văn minh của chúng ta, [12] và Những Đấng hoạt động thông qua các Chân sư Minh Triết và Thánh Đoàn hội tụ. [13] Nỗ lực tập thể này sẽ gợi lên từ Các Ngài [14] một xung động đáp ứng và từ tính, [15] qua trung gian của tất cả các nhóm chí nguyện, sẽ tập hợp các Mãnh Lực từ thiện đang phủ bóng. [16] Thông qua nỗ lực tập trung của các nhóm này trong thế giới ngày nay (vốn về mặt chủ quan cấu thành Một Nhóm), [17] ánh sáng, cảm hứng và sự mặc khải tinh thần có thể được giải phóng thành một dòng quyền năng mạnh mẽ đến mức tạo ra những biến đổi rõ rệt [Page 114] trong tâm thức con người và giúp cải thiện các điều kiện trong thế giới đang rất cần trợ giúp này. [18] Nó sẽ mở mắt con người trước những thực tại căn bản, [19] mà cho đến nay công chúng có tư duy mới chỉ cảm nhận một cách mơ hồ. [20] Chính nhân loại phải áp dụng những biện pháp điều chỉnh cần thiết, tin rằng mình có thể làm được điều đó bằng sức mạnh của minh triết và quyền năng mà chính mình cảm nhận; [21] tuy nhiên, suốt thời gian ấy, ở hậu trường vẫn có những người chí nguyện của thế giới được tập hợp lại, âm thầm làm việc, [22] hợp nhất với nhau và với Thánh Đoàn, qua đó giữ cho kênh luôn rộng mở để minh triết, sức mạnh và tình thương cần thiết có thể tuôn chảy.

[23] There are, therefore, to be found in this great task the following relations and groupings. These must be considered, and are as follows:

[23] Vì vậy, trong nhiệm vụ vĩ đại này có thể thấy những mối quan hệ và các nhóm sau đây. Cần xem xét chúng, và chúng gồm:

[24] 1. The Forces of Light and the Spirit of Peace, [25] embodied Lives of tremendous group potency.

[24] 1. Các Mãnh Lực Ánh Sáng và Đấng Tinh thần Hòa Bình, [25] những Sự Sống nhập thể có quyền năng tập thể vô cùng lớn lao.

[26] 2. The Planetary Hierarchy.

[26] 2. Thánh Đoàn Hành Tinh.

[27] 3. The Buddha.

[27] 3. Đức Phật.

[28] 4. The Christ.

[28] 4. Đức Christ.

[29] 5. The New Group of World Servers.

[29] 5. Đoàn Người Mới Phụng Sự Thế Gian.

[30] 6. Humanity.

[30] 6. Nhân loại.

[31] You will note that the Buddha focusses in Himself the downpouring forces, whilst the Christ focusses in Himself the outgoing demand [32] and the spiritual aspirations of the entire planet. [33] This makes a planetary alignment of great potency. Should the needed work be accomplished, the needed adjustments in the world can be made. [34] The success or failure lies largely in the hands of those scattered but spiritually aligned men and women whom we call the New Group of World Servers.

[31] Các bạn sẽ lưu ý rằng Đức Phật tập trung trong chính Ngài các mãnh lực đang tuôn xuống, trong khi Đức Christ tập trung trong chính Ngài nhu cầu hướng ra ngoài [32] và những khát vọng tinh thần của toàn thể hành tinh. [33] Điều này tạo nên một sự chỉnh hợp hành tinh có quyền năng lớn lao. Nếu công việc cần thiết được hoàn thành, những điều chỉnh cần thiết trong thế giới có thể được thực hiện. [34] Thành công hay thất bại phần lớn nằm trong tay những người nam và nữ phân tán khắp nơi nhưng đã chỉnh hợp về mặt tinh thần mà chúng ta gọi là Đoàn Người Mới Phụng Sự Thế Gian.

[35] In the above tabulation, there is portrayed a little of what is implied in the words “The Law of Polar Union.” [36] The whole process concerns consciousness, and the results worked [Page 115] out in consciousness, with the subsequent physical plane happenings, dependent upon the conscious realizations of the men of good will in, or out of, the New Group of World Servers.

[35] Trong bảng liệt kê trên, phần nào hàm ý của những từ “Định luật Hợp Nhất Phân Cực” đã được phác họa. [36] Toàn bộ tiến trình liên quan đến tâm thức, và những kết quả được tạo ra [Page 115] trong tâm thức, cùng những diễn biến tiếp theo trên cõi hồng trần, phụ thuộc vào những chứng nghiệm hữu thức của những người thiện chí, dù ở trong hay ngoài Đoàn Người Mới Phụng Sự Thế Gian.

[37] This work, carried forward successfully and intelligently, should make it possible to inaugurate a new relation between the Hierarchy and mankind. [38] This effort could mark (and let us hope it will) the beginning of a new type of mediatory work [39] —a work carried forward by a salvaging group of servers, [40] who are in training for the establishing of that group which will eventually save the world under the Law of Sacrifice. [41] This mediatory work, however, involves the recognition of the Law of Magnetic Impulse, [42] and a desire to understand it, and to cooperate with Those Who wield it. [43] Through its medium and the right understanding of the Law, [44] it should be possible to establish the needed union between the liberated souls (who are in themselves the symbol of the Soul in all forms) and the souls in prison. [45] Much of the success of this planned endeavor [46] depends upon the intellectual grasp of the members of the New Group of World Servers in connection with the necessary technique. [47] It will depend also upon their willingness [48] to accept the idea of the opportunity, and upon their readiness to work along the indicated lines. [49] They have no guarantee as to the accuracy of claims made regarding the importance of this period, [50] nor have they [51] any personal knowledge of the situation as it is here described. [52] Some do not even know that there is a watching Hierarchy, but they [53] are consecrated and selfless souls, and as such, belong to the New Group of World Servers. [54] If they can aspire, pray, meditate and serve, focusing always in unison with all other servers, [55] the salvaging of humanity will go forward with much greater speed than heretofore, and to this call many will respond.

[37] Công việc này, nếu được tiến hành thành công và thông tuệ, sẽ làm cho việc khai mở một mối quan hệ mới giữa Thánh Đoàn và nhân loại trở nên khả hữu. [38] Nỗ lực này có thể đánh dấu (và chúng ta hãy hy vọng nó sẽ như vậy) sự khởi đầu của một loại công việc trung gian mới [39] —một công việc được thực hiện bởi một nhóm người phụng sự có nhiệm vụ cứu vãn, [40] đang được huấn luyện để thiết lập nhóm mà cuối cùng sẽ cứu thế giới theo Định luật Hy sinh. [41] Tuy nhiên, công việc trung gian này bao hàm việc nhận biết Định luật Xung Động Từ Tính, [42] cùng mong muốn thấu hiểu nó và hợp tác với Những Đấng vận dụng nó. [43] Thông qua định luật này và sự thấu hiểu đúng đắn về nó, [44] sẽ có thể thiết lập sự hợp nhất cần thiết giữa các linh hồn đã được giải thoát (vốn tự thân là biểu tượng của Linh Hồn trong mọi hình tướng) và các linh hồn đang bị giam hãm. [45] Phần lớn sự thành công của nỗ lực đã được hoạch định này [46] phụ thuộc vào khả năng nắm bắt bằng trí tuệ của các thành viên Đoàn Người Mới Phụng Sự Thế Gian đối với kỹ thuật cần thiết. [47] Nó cũng phụ thuộc vào sự sẵn lòng của họ [48] chấp nhận ý tưởng về cơ hội này và sự sẵn sàng làm việc theo những đường hướng đã được chỉ ra. [49] Họ không có sự bảo đảm nào về tính chính xác của những tuyên bố liên quan đến tầm quan trọng của thời kỳ này, [50] cũng không có [51] tri thức cá nhân nào về tình trạng như được mô tả ở đây. [52] Một số người thậm chí không biết rằng có một Thánh Đoàn đang quan sát, nhưng họ [53] là những linh hồn thánh hiến và vô ngã, và với tư cách ấy, họ thuộc Đoàn Người Mới Phụng Sự Thế Gian. [54] Nếu họ có thể khát vọng, cầu nguyện, tham thiền và phụng sự, luôn luôn tập trung trong sự hợp nhất với tất cả những người phụng sự khác, [55] thì công cuộc cứu vãn nhân loại sẽ tiến triển nhanh hơn rất nhiều so với trước đây, và nhiều người sẽ đáp ứng lời kêu gọi này.

[Page 116] [56] For the individual disciple, the significance of this Law of Magnetic Impulse and the corresponding relationships in his own life might also be shown in tabulated form:—

[Page 116] [56] Đối với đệ tử cá nhân, thâm nghĩa của Định luật Xung Động Từ Tính này và những mối quan hệ tương ứng trong đời sống của y cũng có thể được trình bày dưới dạng bảng:—

[57] 1. The world of souls on the higher mental levels.

[57] 1. Thế giới của các linh hồn trên những cấp độ thượng trí.

[58] 2. The Master of his group.

[58] 2. Chân sư của nhóm y.

[59] 3. The solar angel.

[59] 3. Thái dương Thiên Thần.

[60] 4. The aspiring disciple on the lower mental levels.

[60] 4. Đệ tử chí nguyện trên những cấp độ hạ trí.

[61] 5. The personality, integrated and often troublesome.

[61] 5. Phàm ngã, đã tích hợp và thường gây nhiều khó khăn.

[62] 6. The aspirant’s environing associates.

[62] 6. Những người cộng sự xung quanh người chí nguyện.

[63] It is useful for students to have these analogies in mind, for they can often arrive at release from the limitations of their lives and at a truer comprehension of the larger issues, when they see that their little, unimportant lives [64] are only the reflection of greater and more important factors.

[63] Việc ghi nhớ những tương đồng này rất hữu ích đối với các đạo sinh, bởi họ thường có thể đạt được sự giải thoát khỏi những giới hạn của đời sống mình và đạt tới sự thấu hiểu chân thực hơn về những vấn đề lớn lao, khi họ nhận ra rằng đời sống nhỏ bé, không quan trọng của mình [64] chỉ là sự phản chiếu của những yếu tố lớn lao và quan trọng hơn.

[65] It is wise always to remember that on the plane of soul existence there is no separation, no “my soul and thy soul.” [66] It is only in the three worlds of illusion and of maya [67] that we think in terms of souls and bodies. [68] This is an occult platitude and well known, but the re-emphasis of the well known truth will sometimes serve to bring home to you its exactitude.

[65] Điều khôn ngoan là luôn nhớ rằng trên cõi tồn tại của linh hồn không có sự chia rẽ, không có “linh hồn của tôi và linh hồn của bạn.” [66] Chỉ trong ba cõi của ảo tưởng và ảo lực [67] chúng ta mới suy nghĩ theo các thuật ngữ linh hồn và thể. [68] Đây là một chân lý huyền bí quen thuộc và ai cũng biết, nhưng đôi khi việc nhấn mạnh lại chân lý đã biết này sẽ giúp các bạn nhận thức đầy đủ tính chính xác của nó.

[69] The second illustration which may perhaps make clearer the meaning and purpose of this law, [70] and which will be of deep interest to esotericists, is to be found in connection with the symbol that specifies this law in the sacred records and in the archives of the Lodge. [71] It is the symbol of the two balls of fire and the triangle. [72] This has not only a planetary and cosmic significance, but has a very definite relation to the individual unfoldment (in the physical body) of the spiritual life of the disciple. [73] Let me put it very simply. Students know that there are in the head two centers, the ajna center and the head center, [74] —two balls of fire, symbolic of the fiery [Page 117] consciousness of the soul, and not of the animal consciousness of the body.

[69] Minh họa thứ hai có lẽ sẽ làm sáng tỏ hơn ý nghĩa và mục đích của định luật này, [70] và sẽ có sự hấp dẫn sâu sắc đối với các nhà bí truyền học, được tìm thấy trong mối liên hệ với biểu tượng chỉ định định luật này trong các thánh thư và trong văn khố của Thánh đoàn. [71] Đó là biểu tượng của hai quả cầu lửa và tam giác. [72] Biểu tượng này không chỉ có thâm nghĩa hành tinh và vũ trụ, mà còn có một mối liên hệ rất rõ rệt với sự khai mở cá nhân (trong thể xác) của đời sống tinh thần của đệ tử. [73] Hãy để Tôi trình bày điều này thật đơn giản. Các đạo sinh biết rằng trong đầu có hai trung tâm, trung tâm ajna và trung tâm đầu, [74] —hai quả cầu lửa, tượng trưng cho tâm thức rực lửa [Page 117] của linh hồn chứ không phải tâm thức động vật của thể xác.

[75] These two centers (externalized by the two glands, the pineal gland and the pituitary body) [76] become vibrant and alive and intensely active, through service and meditation and right aspiration. [77] A line of contact between them is eventually set up and established with increasing potency. [78] There is also another line of outgoing fiery power toward the top of the spinal column. [79] As the life of the soul gets stronger, the radiance of the centers increases, and the periphery of their sphere of influence is set up, creating a dual magnetic field. [80] Speaking esoterically they are “magnetically impelled towards each other” [81] and towards the stored up energy to be found in the spine, [82] and localized in the five centers up the spine. [83] Eventually the interplay is so powerful that a triangle of force appears within the radius of the magnetic field, and this triangle of light, of living fire, links the three “laya centers.” [84] The symbol is then completed, and the indication is that the disciple is now controlled by the subjective side of his nature. [85] He is now governed by the Law of Magnetic Impulse (as the linking of the head centers demonstrates) [86] and the two aspects of his nature, higher and lower, which constitute the two poles with which he is concerned, are now united. [87] The polar union has been brought about. [88] The subject of this magnetic interplay offers food for thought and indicates the way of group, and of individual service. [89] As the individual aspirants lose sight of self in service, and as they arrive at the stage of indifference to personality claims and happenings, [90] they learn to cherish a spirit of confidence, [91] of joy and of love, deep and lasting, for each other; [92] they learn to work together whole-heartedly for the helping of the world and the assistance of the Hierarchy. [Page 118]

[75] Hai trung tâm này (được ngoại hiện qua hai tuyến, tuyến tùng và tuyến yên) [76] trở nên rung động, sống động và hoạt động mãnh liệt thông qua phụng sự, tham thiền và khát vọng đúng đắn. [77] Cuối cùng, một đường tiếp xúc giữa chúng được thiết lập và xác lập với quyền năng ngày càng gia tăng. [78] Cũng có một đường khác của quyền năng rực lửa hướng ra ngoài về phía đỉnh cột sống. [79] Khi sự sống của linh hồn trở nên mạnh mẽ hơn, sự tỏa sáng của các trung tâm gia tăng, và chu vi của phạm vi ảnh hưởng của chúng được thiết lập, tạo nên một trường từ tính kép. [80] Nói theo huyền bí học, chúng “được thúc đẩy bằng từ tính hướng về nhau” [81] và hướng về năng lượng tích trữ nằm trong cột sống, [82] được định vị trong năm trung tâm dọc theo cột sống. [83] Cuối cùng, sự tương tác trở nên mạnh mẽ đến mức một tam giác mãnh lực xuất hiện trong bán kính của trường từ tính, và tam giác ánh sáng, tam giác lửa sống động này, liên kết ba “trung tâm laya.” [84] Khi ấy biểu tượng được hoàn tất, và điều này cho thấy đệ tử giờ đây chịu sự chi phối của phương diện chủ quan trong bản chất của y. [85] Giờ đây y chịu sự chi phối của Định luật Xung Động Từ Tính (như sự liên kết giữa các trung tâm đầu minh chứng), [86] và hai phương diện cao và thấp trong bản chất của y, vốn cấu thành hai cực mà y đang quan tâm, giờ đây đã hợp nhất. [87] Sự hợp nhất phân cực đã được thực hiện. [88] Chủ đề về sự tương tác từ tính này đem lại nhiều điều đáng suy ngẫm và chỉ ra con đường phụng sự tập thể cũng như cá nhân. [89] Khi những người chí nguyện cá nhân quên mình trong phụng sự, và khi họ đạt đến giai đoạn điềm nhiên trước những đòi hỏi và biến cố của phàm ngã, [90] họ học cách nuôi dưỡng tinh thần tin cậy, [91] hoan hỉ và tình thương sâu sắc, bền vững dành cho nhau; [92] họ học cách toàn tâm toàn ý cùng nhau làm việc để trợ giúp thế giới và hỗ trợ Thánh Đoàn. [Page 118]

Bình Giảng Webinar Các Định Luật của Linh Hồn số 11

Hi everybody, this is the Laws of the Soul webinar commentary number 11. We are working in the book Esoteric Psychology, Vol. II, and perhaps it would serve just to take up the sentence we completed with at the end of commentary number 10 in the series.

Xin chào mọi người, đây là bài bình giảng webinar Các Định Luật của Linh Hồn số 11. Chúng ta đang nghiên cứu quyển Tâm Lý Học Nội Môn, Tập II, và có lẽ sẽ hữu ích nếu chúng ta bắt đầu bằng câu đã hoàn tất ở cuối bài bình giảng số 10 trong loạt bài này.

Just as the Law of Attraction, working on the physical plane, brought them together as men and women into one group effort, so the Law of Magnetic Impulse can begin to control them when, again as a group and only as a group,

Cũng như Định luật Hấp Dẫn, khi hoạt động trên cõi hồng trần, đã quy tụ họ với tư cách những người nam và nữ vào một nỗ lực tập thể, thì Định luật Xung Động Từ Tính cũng có thể bắt đầu chi phối họ khi, một lần nữa với tư cách một nhóm và chỉ với tư cách một nhóm,

—I want to emphasize that—

—tôi muốn nhấn mạnh điều đó—

they unitedly constitute themselves channels for service in pure self-forgetfulness.

họ cùng nhau biến mình thành những vận hà phụng sự trong sự quên mình thuần khiết.

The ideal here is high, but the standard is clearly presented, and if we want to work towards the kind of group work which must characterize disciples' efforts in the Aquarian Age, then we have to follow these recommendations, or at least consistently make the attempt. Moving onward, we're on page 113 of Esoteric Psychology II.

Lý tưởng ở đây rất cao, nhưng tiêu chuẩn đã được trình bày rõ ràng; và nếu muốn hướng đến loại công việc nhóm phải đặc trưng cho những nỗ lực của các đệ tử trong Kỷ Nguyên Bảo Bình, thì chúng ta phải làm theo những khuyến nghị này, hoặc ít nhất cũng phải kiên trì cố gắng. Tiếp tục, chúng ta đang ở trang 113 của Tâm Lý Học Nội Môn II.

This thought embodies the opportunity immediately before all groups of aspirants and allied men of good will in the world today.

Tư tưởng này hàm chứa cơ hội đang hiện diện ngay trước tất cả các nhóm người chí nguyện và những người thiện chí liên kết với họ trên thế giới ngày nay.

Perhaps we might say that the aspirants are a little in advance, that the fire burns more fiercely in them than in the average good man or woman of goodwill, but they are allied, even though perhaps the men and women of goodwill, being filled with kindness of heart, do not know exactly the occult opportunities, the esoteric opportunities, which many of the aspirants do realize and understand.

Có lẽ chúng ta có thể nói rằng những người chí nguyện tiến trước đôi chút, rằng ngọn lửa trong họ cháy mãnh liệt hơn trong người nam hay nữ thiện chí bình thường; nhưng họ vẫn liên kết với nhau, mặc dù những người nam và nữ thiện chí, vì tràn đầy lòng nhân hậu, có lẽ không biết chính xác các cơ hội huyền môn, các cơ hội nội môn mà nhiều người chí nguyện thực sự nhận ra và thấu hiểu.

[1] If they work together as a group of souls, they can accomplish much.

[1] Nếu họ cùng làm việc như một nhóm linh hồn, họ có thể hoàn thành được nhiều điều.

We have to understand here that this does not mean groups of people per se—groups of souls. We have to realize ourselves as souls, see ourselves as souls, and realize that the nature of our cooperation is as a group of those who identify themselves as souls, as beings, as units of consciousness on the higher mental plane—minimally on the higher mental plane—and even were we to find our suprapersonal focus within the Spiritual Triad, we would still be groups of souls.

Ở đây, chúng ta phải hiểu rằng điều này không có nghĩa là chính các nhóm người—mà là các nhóm linh hồn. Chúng ta phải nhận biết mình là linh hồn, thấy mình là linh hồn, và nhận ra rằng bản chất sự hợp tác của chúng ta là sự hợp tác của một nhóm gồm những người đồng hóa mình với linh hồn, với các sinh linh, với những đơn vị tâm thức trên cõi thượng trí—tối thiểu là trên cõi thượng trí—và ngay cả khi tìm thấy tiêu điểm siêu cá nhân của mình trong Tam Nguyên Tinh Thần, chúng ta vẫn là những nhóm linh hồn.

There is that very interesting passage in Letters on Occult Meditation which shows these interior groups, and I'd like just to point to Letters on Occult Meditation here. You see these different groups: groups of souls, groups of triads, groups of monads as well; in terms of consciousness, they are all groups of souls. There's one page here, and I think it's page 39—yes, it is—so here are these groups of souls per se, at least within the causal body, on the second and third subplanes.

Có một đoạn rất thú vị trong Thư Về Tham thiền Huyền môn trình bày các nhóm nội tại này, và ở đây tôi muốn chỉ cho các bạn xem Thư Về Tham thiền Huyền môn. Các bạn thấy những nhóm khác nhau này: các nhóm linh hồn, các nhóm tam nguyên tinh thần và cả các nhóm chân thần; xét về tâm thức, tất cả đều là những nhóm linh hồn. Có một trang ở đây, và tôi nghĩ đó là trang 39—vâng, đúng vậy—vậy đây là chính các nhóm linh hồn, ít nhất nằm trong thể nguyên nhân, trên cõi phụ thứ hai và thứ ba.

By the time we reach the first subplane, perhaps the causal body has been relinquished, but because we're dealing with units of consciousness, we can call them souls. And here on the buddhic plane are other groupings: on the third subplane, 28 groups—shall we call them souls or triads?—on the first subplane, 21 groups. What sorts of beings are these, when in fact we understand that the kind of siddhis available on the first and second subplanes of the buddhic and atmic plane are pertinent to those who have achieved the grade beyond Master of the Wisdom?

Khi chúng ta đạt đến cõi phụ thứ nhất, có lẽ thể nguyên nhân đã được từ bỏ; nhưng vì đang đề cập đến các đơn vị tâm thức, chúng ta có thể gọi họ là những linh hồn. Và ở đây, trên cõi Bồ đề, còn có những nhóm khác: trên cõi phụ thứ ba có 28 nhóm—chúng ta nên gọi họ là linh hồn hay tam nguyên tinh thần?—và trên cõi phụ thứ nhất có 21 nhóm. Đây là những loại Sinh Mệnh nào, khi chúng ta thực sự hiểu rằng các siddhi hiện hữu trên cõi phụ thứ nhất và thứ hai của cõi Bồ đề và cõi atma thích hợp với những vị đã đạt cấp bậc cao hơn Chân sư Minh Triết?

And then on the atomic subplane of the atmic plane, another 14 groups—what shall we call them, triads, souls? The true Ego is the Spiritual Triad, we've been told—and then seven great groups of monads. But even the term soul in the deeper sense applies to the Monadic level. A soul is a unit of consciousness, and that unit of consciousness can be found on any particular level in cosmos. Usually we limit the term by discussing a unit of consciousness within a vehicle consisting of matter of the second and third subplanes of the higher mental plane, the egoic body. But simply because we habitually limit the term soul does not mean that it should be thus limited to a deeper understanding.

Và rồi trên cõi phụ nguyên tử của cõi atma còn có 14 nhóm khác—chúng ta nên gọi họ là gì, các tam nguyên tinh thần hay các linh hồn? Chúng ta đã được dạy rằng Chân ngã đích thực là Tam Nguyên Tinh Thần—và sau đó là bảy nhóm chân thần vĩ đại. Nhưng ngay cả thuật ngữ linh hồn, theo nghĩa sâu xa hơn, cũng áp dụng cho cấp độ chân thần. Linh hồn là một đơn vị tâm thức, và đơn vị tâm thức ấy có thể hiện hữu ở bất kỳ cấp độ cụ thể nào trong vũ trụ. Thông thường, chúng ta giới hạn thuật ngữ này khi nói đến một đơn vị tâm thức bên trong một vận cụ cấu thành bằng vật chất của cõi phụ thứ hai và thứ ba thuộc cõi thượng trí, tức thể chân ngã. Nhưng việc chúng ta thường xuyên giới hạn thuật ngữ linh hồn không có nghĩa là trong một sự thấu hiểu sâu xa hơn, nó phải bị giới hạn như vậy.

If they work together as a group of souls,

Nếu cùng hoạt động như một nhóm linh hồn,

—this is our opportunity—

—đây là cơ hội của chúng ta—

they can accomplish much.

họ có thể hoàn thành được nhiều việc.

[2] This thought illustrates also the significance of this law which does produce polar union.

[2] Tư tưởng này cũng minh họa thâm nghĩa của định luật vốn thực sự tạo ra sự hợp nhất phân cực.

At first, when you look at such a term, you think of union between the poles, but there are all manner of poles. The soul and personality are polar, and the soul-infused personality is, shall we say, negative to the positive monad, and on it may go, with the monad as negative to a greater including entity—whether that is the entity that informs a series of monads, or whether it's Sanat Kumara, or whether it's a Planetary Logos. Every entity that is in some context positive does prove to be, in yet another and higher context, the receptive, the negative entity.

Thoạt tiên, khi nhìn vào một thuật ngữ như thế, các bạn nghĩ đến sự hợp nhất giữa các cực, nhưng có đủ mọi loại cực. Linh hồn và phàm ngã là hai cực, còn phàm ngã được linh hồn thấm nhuần, có thể nói, là cực âm đối với chân thần dương; và tiến trình này có thể tiếp tục, với chân thần là cực âm đối với một Thực Thể bao gồm lớn hơn—dù đó là Thực Thể thấm nhuần một loạt chân thần, Đức Sanat Kumara hay Đức Hành Tinh Thượng Đế. Mọi Thực Thể vốn dương trong một bối cảnh nào đó đều tỏ ra là Thực Thể tiếp nhận, tức cực âm, trong một bối cảnh khác cao hơn.

[3] What is needed to be grasped is that in this work, there is no personal ambition implied,

[3] Điều cần nắm vững là trong công việc này không hàm chứa tham vọng cá nhân,

There may be the will that the group succeed on behalf of the Plan, but that the person succeed per se, divorced from association with the Plan—that would be ambition, and that is not suggested here—

Có thể có ý chí mong muốn nhóm thành công vì Thiên Cơ, nhưng nếu một cá nhân muốn chính mình thành công, tách rời khỏi sự liên kết với Thiên Cơ—thì đó sẽ là tham vọng, và điều ấy không được gợi ý ở đây—

[4] even of a spiritual nature and no personal union sought.

[4] ngay cả tham vọng mang bản chất tinh thần, và cũng không tìm kiếm sự hợp nhất cá nhân nào.

The union is between factors that are higher than the personality level—union between factors higher than the vehicles of the personality.

Sự hợp nhất diễn ra giữa những yếu tố cao hơn cấp độ phàm ngã—sự hợp nhất giữa những yếu tố cao hơn các vận cụ của phàm ngã.

[5] This is not the mystical union of the scriptures or of the mystical tradition.

[5] Đây không phải là sự hợp nhất thần bí của các Thánh Kinh hay của truyền thống thần bí.

This would still have personal connotations. It's so interesting that in this law DK feels obliged to tell us so much what the law is not about, because obviously our very first tendency is to begin thinking in habitual terms, customary terms, which are lower than the terms in which he would have us think.

Điều này vẫn mang những hàm ý cá nhân. Thật thú vị khi trong định luật này, Chân sư DK cảm thấy cần phải cho chúng ta biết rất nhiều về những điều mà định luật không đề cập đến, bởi rõ ràng khuynh hướng đầu tiên của chúng ta là bắt đầu suy nghĩ theo những thuật ngữ quen thuộc, thông thường, vốn thấp hơn những thuật ngữ mà Ngài muốn chúng ta dùng để suy nghĩ.

[6] It is not alignment and union with a Master’s group, or fusion with one’s inner band of pledged disciples, nor even with one’s own Ray life.

[6] Đây không phải là sự chỉnh hợp và hợp nhất với nhóm của một Chân sư, hay sự dung hợp với đoàn đệ tử đã cam kết nội tại của chính mình, thậm chí cũng không phải với Sự Sống cung của chính mình.

And these are all very high possibilities. Polar union—so he's describing, and let's put this down,

Và đây đều là những khả năng rất cao. Sự hợp nhất giữa các cực—vậy Ngài đang mô tả, và chúng ta hãy ghi lại điều này,

nor even with one’s own Ray life.

thậm chí cũng không phải với sự sống cung của chính người ấy.

DK is describing what polar union is not.

Chân sư DK đang mô tả những gì không phải là sự hợp nhất giữa các cực.

[7] All these factors constitute preliminary implications and are of an individual application.

[7] Tất cả những yếu tố này chỉ cấu thành những hàm ý sơ bộ và có sự áp dụng cá nhân.

We have to think what we would be as an individual unit of consciousness united with other such units of consciousness, other disciples within a Master's group, even with our own ray life, which is a very high possibility.

Chúng ta phải suy ngẫm xem mình sẽ là gì khi, với tư cách một đơn vị tâm thức cá biệt, chúng ta hợp nhất với những đơn vị tâm thức khác như thế, với các đệ tử khác trong nhóm của một Chân sư, thậm chí với sự sống cung của chính mình, vốn là một khả năng rất cao.

[8] Upon this sentence I ask you to ponder.

[8] Tôi yêu cầu các bạn suy ngẫm về câu này.

It's the word "individual" that we have to watch out for, I think, because he's going to tell us something about a union which is not of individual application.

Tôi nghĩ từ “cá nhân” là điều chúng ta phải lưu ý, bởi Ngài sắp nói với chúng ta về một sự hợp nhất không có phạm vi áp dụng cho cá nhân.

[9] This union is a greater and more vital thing because it is a group union.

[9] Sự hợp nhất này là một điều lớn lao và sinh động hơn bởi vì nó là sự hợp nhất tập thể.

Not of the individual with a greater group, but of the group itself with, let us say, a still greater group.

Không phải sự hợp nhất của cá nhân với một nhóm lớn hơn, mà là của chính nhóm ấy với, có thể nói, một nhóm còn lớn hơn nữa.

[10] What we are seeking to do is to carry forward a group endeavor which is of such moment that, at the right time, it could produce, in its growing momentum, such a potent, magnetic impulse

[10] Điều chúng ta đang tìm cách thực hiện là xúc tiến một nỗ lực tập thể có tầm quan trọng đến mức, vào đúng thời điểm, với đà phát triển ngày càng tăng, nó có thể tạo ra một xung động từ tính mạnh mẽ

—or relationship, or initiatory energy current—

—hay một mối liên hệ, hoặc một dòng năng lượng điểm đạo—

such a potent, magnetic impulse

một xung động từ tính mạnh mẽ đến độ

[11] that it will reach those Lives Who brood over humanity and our civilisation,

[11] đến mức sẽ vươn tới những Sự Sống đang phủ bóng trên nhân loại và nền văn minh của chúng ta,

—greater lives than the Masters of the Wisdom; maybe we can call them the Forces of Light—

—những Sự Sống cao cả hơn các Chân sư Minh Triết; có lẽ chúng ta có thể gọi họ là các Mãnh Lực Ánh Sáng—

[12] and Who work through the Masters of the Wisdom and the assembled Hierarchy.

[12] và Những Đấng hoạt động thông qua các Chân sư Minh Triết và Thánh Đoàn hội tụ.

These, of course, could easily be Shamballic lives. We hear of the Lights who carry out the will of God, I think in the seventh of the Rules for Disciples and Initiates.

Dĩ nhiên, đây rất có thể là những Sự Sống Shamballa. Chúng ta nghe nói đến các Đấng Ánh Sáng thực thi Ý Chí của Thượng Đế, tôi nghĩ là trong quy luật thứ bảy của Các Quy Luật dành cho Đệ Tử và Điểm Đạo Đồ.

[13] This group endeavor will call forth from Them

[13] Nỗ lực tập thể này sẽ gợi lên từ Các Ngài

Group endeavor, always beyond individual implication, as high as those implications may be. This type of polar union is beyond individual implications, as high as those individual implications may be. It's not about who we as an individual unite with or what we unite with. It's what we as a group—and many of the larger groups can be included—can unite with. Eventually it's about what humanity itself can unite with. I think at the great festivals we want to call down blessings and intervention and even the slightest attention from some of these greater groups. Hierarchy itself would be applying to them and would achieve a kind of polar union with them.

Nỗ lực tập thể luôn vượt ngoài hàm ý cá nhân, cho dù những hàm ý ấy có thể cao đến đâu. Loại hợp nhất giữa các cực này vượt ngoài những hàm ý cá nhân, cho dù chúng có thể cao đến đâu. Vấn đề không phải là cá nhân chúng ta hợp nhất với ai hay với điều gì. Vấn đề là chúng ta, với tư cách một nhóm—và nhiều nhóm lớn hơn có thể được bao gồm—có thể hợp nhất với điều gì. Cuối cùng, vấn đề là chính nhân loại có thể hợp nhất với điều gì. Tôi nghĩ rằng tại các đại lễ, chúng ta muốn khẩn cầu các ân phúc, sự can thiệp và thậm chí sự chú ý nhỏ nhất từ một số nhóm lớn hơn này. Chính Thánh đoàn cũng sẽ khẩn cầu họ và sẽ đạt được một loại hợp nhất giữa các cực với họ.

This group endeavor will call forth from Them

Nỗ lực tập thể này sẽ gợi lên từ Các Ngài

[14] a responsive and magnetic impulse,

[14] một xung động đáp ứng và từ tính,

Let's call this impulse an initiatory energy current,

Chúng ta hãy gọi xung động này là một dòng năng lượng điểm đạo,

[15] which will bring together, through the medium of all the aspiring groups, the overshadowing beneficent Forces.

[15] qua trung gian của tất cả các nhóm chí nguyện, sẽ tập hợp các Mãnh Lực từ thiện đang phủ bóng.

This group endeavor will call forth from Them

Nỗ lực tập thể này sẽ gợi lên từ Các Ngài

—and here we could mean those Lives who brood over humanity and our civilization and who work through the Masters of the Wisdom—

—và ở đây, chúng ta có thể muốn nói đến những Sự Sống đang trầm tư trên nhân loại và nền văn minh của chúng ta, đồng thời hoạt động thông qua các Chân sư Minh Triết—

This group endeavor will call forth from Them

Nỗ lực tập thể này sẽ gợi lên từ Các Ngài

—and the "Them" in this case, I suppose, is the Brooding Ones—

—và “Các Ngài” trong trường hợp này, tôi cho là các Đấng Trầm Tư—

a responsive and magnetic impulse, which will bring together, through the medium of all the aspiring groups, the overshadowing beneficent Forces.

một xung động đáp ứng và từ tính, vốn sẽ quy tụ các Mãnh Lực từ ái đang phủ bóng, thông qua tất cả các nhóm chí nguyện.

And bring these forces into manifestation.

Và đưa các mãnh lực này vào biểu hiện.

[16] Through the concentrated effort of these groups in the world today (who constitute subjectively One Group)

[16] Thông qua nỗ lực tập trung của các nhóm này trong thế giới ngày nay (vốn về mặt chủ quan cấu thành Một Nhóm),

—in a way we could call this the New Group of World Servers—

—theo một cách nào đó, chúng ta có thể gọi đây là Đoàn Người Mới Phụng Sự Thế Gian—

[17] light and inspiration and spiritual revelation can be released in such a flood of power that it will work definite changes in the human consciousness and help to ameliorate conditions in this needy world.

[17] ánh sáng, cảm hứng và sự mặc khải tinh thần có thể được giải phóng thành một dòng quyền năng mạnh mẽ đến mức tạo ra những biến đổi rõ rệt [Page 114] trong tâm thức con người và giúp cải thiện các điều kiện trong thế giới đang rất cần trợ giúp này.

So a great act of invocation is needed to evoke these higher, beneficent, overshadowing Forces, which can release into humanity that which humanity desperately needs. It's a great act of invocation that is needed, and I suppose we're working on that at the times of the full moon, and maybe it's during those times that groups of human beings can be particularly effective in touching these Forces of Light. We think about the three spiritual festivals, and there we have the Forces of Light that can be contacted at the Wesak Festival, the Forces of Restoration at the Aries Festival, the Forces of Reconstruction at the Gemini Festival—those great high forces which are not specified but are generalized. The title "Forces of" is a generalization of what they are, and particularly at those times can these brooding, overshadowing, beneficent, culturing forces be evoked and release into humanity that which is needed.

Vì vậy, cần có một hành động khẩn cầu vĩ đại để gợi lên những Mãnh Lực cao siêu, từ ái và đang phủ bóng này, vốn có thể tuôn đổ vào nhân loại điều mà nhân loại đang hết sức cần đến. Một hành động khẩn cầu vĩ đại là điều cần thiết, và tôi cho rằng chúng ta đang thực hiện điều đó vào những kỳ trăng tròn; có lẽ chính trong những thời điểm ấy, các nhóm người có thể đặc biệt hữu hiệu trong việc tiếp xúc với những Mãnh Lực Ánh Sáng này. Chúng ta suy ngẫm về ba đại lễ tinh thần: tại Lễ Wesak, chúng ta có thể tiếp xúc với các Mãnh Lực Ánh Sáng; tại Lễ Bạch Dương, với các Mãnh Lực Phục Hồi; và tại Lễ Song Tử, với các Mãnh Lực Tái Kiến Thiết—những mãnh lực cao cả vĩ đại không được xác định cụ thể mà chỉ được khái quát hóa. Danh xưng “Các Mãnh Lực” là một cách khái quát hóa bản chất của họ; và đặc biệt vào những thời điểm ấy, các mãnh lực đang trầm tư, phủ bóng, từ ái và giáo hóa này có thể được gợi lên để tuôn đổ vào nhân loại điều cần thiết.

What is needed is always available; it's always really present, if we develop in group formation a sufficient point of tension to be truly invocative of the evocation possible. DK is holding before us a very promising possibility, if humanity could but reorient itself, or at least if the aspirants and disciples of the world could be successful in this reorientation and bring about the reorientation in the lives of the men and women of goodwill.

Điều cần thiết luôn sẵn có; thực ra nó luôn hiện diện, nếu trong đội hình tập thể chúng ta phát triển được một điểm tập trung nhất tâm đủ mạnh để thực sự khẩn cầu điều có thể được gợi lên. Chân sư DK đang đặt trước chúng ta một khả năng đầy hứa hẹn, giá như nhân loại có thể tự định hướng lại, hoặc ít nhất nếu những người chí nguyện và các đệ tử trên thế giới có thể thành công trong sự định hướng lại này và tạo ra sự định hướng lại trong đời sống của những người nam và nữ thiện chí.

[18] It will open men’s eyes to the basic realities,

[18] Nó sẽ mở mắt con người trước những thực tại căn bản,

—which are high and subtle realities really, and are mostly unknown—

—thực sự là những thực tại cao siêu và tinh tế, phần lớn vẫn chưa được biết đến—

[19] which are, as yet, only dimly sensed by the thinking public.

[19] mà cho đến nay công chúng có tư duy mới chỉ cảm nhận một cách mơ hồ.

Maybe generalized in such terms as "the higher powers," or, as in the AA program, everyone has a "higher power." It's not specified as it is in occultism. I think they stay away from too much specification, but there is something up there, in there, which has a great ability to release into the human consciousness forces which will change everything.

Có lẽ chúng được khái quát hóa bằng những thuật ngữ như “các quyền năng cao hơn”, hoặc như trong chương trình AA, mọi người đều có một “quyền năng cao hơn”. Điều này không được xác định cụ thể như trong huyền bí học. Tôi nghĩ họ tránh xác định quá nhiều, nhưng có một điều gì đó ở trên kia, ở trong kia, có khả năng lớn lao để tuôn đổ vào tâm thức nhân loại những mãnh lực sẽ thay đổi mọi thứ.

[20] Humanity itself must apply the necessary correctives, believing it can do so in the strength of its own sensed wisdom and strength;

[20] Chính nhân loại phải áp dụng những biện pháp điều chỉnh cần thiết, tin rằng mình có thể làm được điều đó bằng sức mạnh của minh triết và quyền năng mà chính mình cảm nhận;

Even in the full moon days—days of preparation and days of distribution—there is a day, a final day, of belief, when we have the firm conviction, the belief, that all of this work has been effective and is now contributing to the manifestation of better possibilities.

Ngay cả trong những ngày trăng tròn—những ngày chuẩn bị và những ngày phân phối—vẫn có một ngày cuối cùng dành cho đức tin, khi chúng ta có niềm xác tín vững chắc, có niềm tin rằng toàn bộ công việc này đã đạt hiệu quả và hiện đang góp phần làm biểu hiện những khả năng tốt đẹp hơn.

Humanity itself must apply the necessary correctives, believing it can do so in the strength of its own sensed wisdom and strength;

Chính nhân loại phải áp dụng những biện pháp điều chỉnh cần thiết, tin rằng mình có thể làm được như vậy nhờ minh triết và sức mạnh mà mình cảm nhận nơi chính mình;

We don't know all the particulars about our powers, but we sense that there is wisdom within us, there is strength within us, and we believe it can be effective, and we attempt to make our sensed wisdom and strength effective.

Chúng ta không biết mọi chi tiết về các quyền năng của mình, nhưng chúng ta cảm nhận rằng bên trong mình có minh triết và sức mạnh; chúng ta tin rằng chúng có thể phát huy hiệu quả, và chúng ta cố gắng làm cho minh triết cùng sức mạnh mà mình cảm nhận được trở nên hữu hiệu.

[21] yet all the time, behind the scenes, stand the grouped world aspirants, working silently,

[21] tuy nhiên, suốt thời gian ấy, ở hậu trường vẫn có những người chí nguyện của thế giới được tập hợp lại, âm thầm làm việc,

—indeed, silently—

—quả thực, một cách âm thầm—

[22] in unison with each other and the Hierarchy, and thus keeping the channel open through which the needed wisdom, strength and love can flow.

[22] hợp nhất với nhau và với Thánh Đoàn, qua đó giữ cho kênh luôn rộng mở để minh triết, sức mạnh và tình thương cần thiết có thể tuôn chảy.

So we aspirants and disciples of the world are the intermediaries between the higher powers and a humanity arising in its strength and wisdom towards the proper invocative attitude. We have to remember how very responsible we are to keep that channel open. Everything we do will contribute to the passage of the higher energies to the lower, or take from it, and the more we remain steadfastly in group soul relationship, the better type of intermediary we become—the group intermediary.

Vì vậy, chúng ta, những người chí nguyện và đệ tử trên thế giới, là các trung gian giữa những quyền năng cao hơn và một nhân loại đang vươn lên trong sức mạnh cùng minh triết của mình để hướng đến thái độ khẩn cầu đúng đắn. Chúng ta phải nhớ trách nhiệm lớn lao của mình trong việc giữ cho vận hà ấy luôn rộng mở. Mọi điều chúng ta làm đều sẽ góp phần vào sự lưu chuyển của các năng lượng cao xuống các cấp thấp, hoặc làm suy giảm sự lưu chuyển ấy; và càng kiên định duy trì mối quan hệ linh hồn tập thể, chúng ta càng trở thành một loại trung gian tốt đẹp hơn—trung gian tập thể.

[23] There are, therefore, to be found in this great task the following relations and groupings. These must be considered, and are as follows:

[23] Vì vậy, trong nhiệm vụ vĩ đại này có thể thấy những mối quan hệ và các nhóm sau đây. Cần xem xét chúng, và chúng gồm:

And these are the specifics.

Và đây là những điều cụ thể.

[24] 1. The Forces of Light and the Spirit of Peace,

[24] 1. Các Mãnh Lực Ánh Sáng và Đấng Tinh thần Hòa Bình,

The Forces of Light are discussed in relation to the very first of the great invocations, “Let the Forces of Light bring illumination to mankind.” (Externalisation) The Spirit of Peace, which is, I think, now a super-Shamballic being, an extraplanetary being.

Các Mãnh Lực Ánh Sáng được đề cập trong mối liên hệ với lời khấn nguyện đầu tiên trong các đại khấn nguyện, “Cầu xin các Mãnh Lực Ánh Sáng mang sự soi sáng đến cho nhân loại.” (Sự Hiển Lộ của Thánh Đoàn) Đấng Tinh thần Hòa Bình, theo tôi nghĩ, hiện là một Sinh Mệnh siêu Shamballa, một Sinh Mệnh ngoại hành tinh.

[25] embodied Lives of tremendous group potency.

[25] những Sự Sống nhập thể có quyền năng tập thể vô cùng lớn lao.

We can look here in Discipleship in the New Age, Vol. II; there are nine references to the Forces of Light.

Chúng ta có thể xem trong Đường Đạo Trong Kỷ Nguyên Mới, Tập II; có chín đoạn nhắc đến các Mãnh Lực Ánh Sáng.

the Forces of Light have driven the forces of evil and of aggression back to their "dark habitation." (DINA II, tr. 21)

các Mãnh Lực Ánh Sáng đã đẩy lùi các mãnh lực tà ác và xâm lược về “nơi cư ngụ tăm tối” của chúng. (Đường Đạo Trong Kỷ Nguyên Mới II, tr. 21)

It sounds very dramatic, and I suppose if we really knew all about it, it would be.

Điều này nghe rất kịch tính, và tôi cho rằng nếu thực sự biết tất cả về nó, chúng ta sẽ thấy đúng là như vậy.

the conflict between the Forces of Light and the Forces of Evil (DINA II, tr. 59)

cuộc xung đột giữa các Mãnh Lực Ánh Sáng và các Mãnh Lực Tà Ác (Đường Đạo Trong Kỷ Nguyên Mới II, tr. 59)

is the energy of the Forces of Light originating in the Ashram and emanating thence. So there are Forces of Light within the Ashram itself. This is a generic term, but I think we're speaking of forces that hover even above the ashramic level.

là năng lượng của các Mãnh Lực Ánh Sáng bắt nguồn từ ashram và phát xuất từ đó. Vì vậy, có các Mãnh Lực Ánh Sáng ngay trong chính ashram. Đây là một thuật ngữ khái quát, nhưng tôi nghĩ chúng ta đang nói đến những mãnh lực thậm chí còn hiện diện bên trên cấp độ ashram.

the Forces of Light triumph over the forces of evil, the time of restoration opens up. (Externalisation, tr. 488)

khi các Mãnh Lực Ánh Sáng chiến thắng các mãnh lực tà ác, thời kỳ phục hồi sẽ mở ra. (Sự Hiển Lộ của Thánh Đoàn, tr. 488)

Therefore, through the Forces of Light, liberation into freedom will come (DINA II, tr. 220)

Do đó, thông qua các Mãnh Lực Ánh Sáng, sự giải thoát để đi vào tự do sẽ đến (Đường Đạo Trong Kỷ Nguyên Mới II, tr. 220)

There was a definite place here where the high status of the Forces of Light was discussed.

Ở đây từng có một đoạn cụ thể bàn về địa vị cao cả của các Mãnh Lực Ánh Sáng.

be in the hands of the Forces of Light. (DINA II, tr. 229)

nằm trong tay các Mãnh Lực Ánh Sáng. (Đường Đạo Trong Kỷ Nguyên Mới II, tr. 229)

I'm not sure that I'm really finding this the way I hope to, but:

Tôi không chắc mình thực sự tìm thấy điều này theo cách mong muốn, nhưng:

Let the Forces of Light bring illumination to mankind.

Cầu xin các Mãnh Lực Ánh Sáng mang sự soi sáng đến cho nhân loại.

Let the Spirit of Peace be spread abroad. (Externalisation)

Cầu xin Đấng Tinh thần Hòa Bình lan tỏa khắp nơi. (Sự Hiển Lộ của Thánh Đoàn)

I think I found what I'm looking for, at least part of it, and this is about the Forces of Light, from The Externalisation of the Hierarchy.

Tôi nghĩ mình đã tìm thấy điều đang tìm kiếm, ít nhất là một phần, và đây là đoạn nói về các Mãnh Lực Ánh Sáng trong Sự Hiển Lộ của Thánh Đoàn.

The first phase, Let the Forces of Light bring illumination to mankind, definitely invokes potencies which are to be found upon monadic levels of consciousness and upon what is occultly called the second plane of divine manifestation.

Giai đoạn thứ nhất, Cầu xin các Mãnh Lực Ánh Sáng mang sự soi sáng đến cho nhân loại, rõ ràng khẩn cầu những quyền năng hiện hữu trên các cấp độ tâm thức chân thần và trên cõi được gọi một cách huyền bí là cõi thứ hai của sự biểu hiện thiêng liêng.

That's such an important idea.

Đó là một ý tưởng vô cùng quan trọng.

These Forces include the Lord of the World and the Representatives of the seven sacred planets Who are spoken of in the Christian Bible as the “seven Spirits before the Throne of God.” They include also the three Agents of the Divine Triplicity Who are known, esoterically and in the East as the three Kumaras, or the three Buddhas of Activity.

Các Mãnh Lực này bao gồm Đức Chúa Tể Thế Giới và những Vị Đại Diện của bảy hành tinh thiêng liêng, được nói đến trong Kinh Thánh Cơ Đốc là “Bảy Thánh Linh trước Thánh Ngai của Thượng Đế”. Họ cũng bao gồm ba Đấng Thừa Hành của Bộ Ba Thiêng Liêng, được biết đến ở phương Đông và trong huyền bí học là ba vị Kumara, hay ba vị Phật Hoạt Động.

What do these names and these great Individualities mean to you and to average humanity? Nothing at all and this is necessarily so. They remain but names and possible hypothetical expressions of divinity until after the third initiation when the conscious recognition of the Monad becomes possible; then Forces and Energies, personified for us in these great and stupendous Lives, can be demonstrated as having true existence. (Externalisation, tr. 158)

Những danh xưng và các Cá Thể vĩ đại này có ý nghĩa gì đối với các bạn và đối với nhân loại bình thường? Hoàn toàn không có gì, và điều này tất yếu phải như vậy. Họ vẫn chỉ là những danh xưng và những cách biểu đạt giả định khả hữu về thiên tính cho đến sau lần điểm đạo thứ ba, khi việc nhận biết chân thần một cách hữu thức trở nên khả thi; khi ấy, có thể chứng minh rằng các Mãnh Lực và Năng Lượng được nhân cách hóa đối với chúng ta trong những Sự Sống vĩ đại và phi thường này thực sự hiện hữu. (Sự Hiển Lộ của Thánh Đoàn, tr. 158)

Anyway, we see that they are high indeed.

Dù sao đi nữa, chúng ta thấy rằng họ quả thực vô cùng cao cả.

Let the Forces of Light bring illumination to mankind (Externalisation)

Cầu xin các Mãnh Lực Ánh Sáng mang sự soi sáng đến cho nhân loại (Sự Hiển Lộ của Thánh Đoàn)

The intermediary is the Hierarchy; the agent is the Buddha; the expression is light and understanding; the place of emphasis is the second or Monadic plane. And it looks like the Spirit of Peace is involved here with the logoic or first plane—how very interesting—then with the buddhic, then with the astral. So the Spirit of Peace seems to have an even higher origin and to involve itself in the logoic plane. Anyway, it is very worthwhile to have this compilation on the Forces of Light, because they can mean some very high sources, sources which we do not expect.

Trung gian là Thánh đoàn; tác nhân là Đức Phật; biểu hiện là ánh sáng và sự thấu hiểu; nơi đặt trọng tâm là cõi thứ hai hay cõi chân thần. Và dường như Đấng Tinh thần Hòa Bình có liên hệ ở đây với cõi thượng đế hay cõi thứ nhất—thật vô cùng thú vị—sau đó với cõi Bồ đề, rồi với cõi cảm dục. Vì vậy, Đấng Tinh thần Hòa Bình dường như có một nguồn gốc còn cao hơn và dự phần vào cõi thượng đế. Dù sao đi nữa, việc có được bản tổng hợp này về các Mãnh Lực Ánh Sáng là điều rất đáng giá, bởi họ có thể chỉ những nguồn rất cao siêu, những nguồn mà chúng ta không ngờ tới.

So that's just a little diversion, and it was not only in the book Discipleship in the New Age, as I had thought. In fact, from the Monadic plane and then from the logoic plane come the Forces of Light and the Spirit of Peace. And the Spirit of Peace—if we have a compilation on that, I think we will find that Spirit to be not Shamballic at all, but even an extraplanetary Spirit. Certainly the Avatar of Synthesis is.

Vậy đó chỉ là một đoạn chuyển hướng ngắn, và nó không chỉ có trong quyển Đường Đạo Trong Kỷ Nguyên Mới như tôi đã nghĩ. Thật ra, các Mãnh Lực Ánh Sáng và Đấng Tinh thần Hòa Bình lần lượt đến từ cõi chân thần và cõi thượng đế. Còn Đấng Tinh thần Hòa Bình—nếu có một bản tổng hợp về Đấng ấy, tôi nghĩ chúng ta sẽ thấy Ngài hoàn toàn không thuộc Shamballa mà thậm chí là một Đấng Tinh thần ngoại hành tinh. Đấng Hoá Thân Tổng Hợp chắc chắn là như vậy.

embodied Lives of tremendous group potency.

những Sự Sống nhập thể có quyền năng tập thể phi thường.

And there may be a hint there, because so many of these higher lives are really, in a sense, unitary and composite. The higher lives are both unitary and composite; it reaches a point when, aggregated, we will find ourselves a many who is yet a one. And that really is, of course, the Universal Logos ultimately. It is the ultimate many in any universe, and yet the One. So a little bit of a diversion here in the conversational mode—I hope you can put up with that a little bit.

Và có thể có một gợi ý ở đó, bởi rất nhiều Sự Sống cao siêu này, theo một nghĩa nào đó, thực sự vừa hợp nhất vừa phức hợp. Các Sự Sống cao siêu vừa hợp nhất vừa phức hợp; tiến trình đạt đến một điểm mà khi được tập hợp lại, chúng ta sẽ thấy mình là số nhiều nhưng vẫn là một. Và dĩ nhiên, xét đến cùng, đó thực sự là Thượng đế Vũ Trụ. Ngài là số nhiều tối hậu trong bất kỳ vũ trụ nào, nhưng vẫn là Đấng Duy Nhất. Vậy đây là một đoạn chuyển hướng nhỏ theo lối trò chuyện—tôi hy vọng các bạn có thể chịu đựng đôi chút.

Next come the great relations and groupings:

Tiếp theo là những mối liên hệ và các nhóm lớn:

[26] 2. The Planetary Hierarchy.

[26] 2. Thánh Đoàn Hành Tinh.

[27] 3. The Buddha.

[27] 3. Đức Phật.

—now focusing within Shamballa—

—hiện đang tập trung bên trong Shamballa—

[28] 4. The Christ.

[28] 4. Đức Christ.

—within Hierarchy—

—bên trong Thánh đoàn—

[29] 5. The New Group of World Servers.

[29] 5. Đoàn Người Mới Phụng Sự Thế Gian.

—consisting largely of initiates of the second degree and beyond—

—phần lớn gồm các điểm đạo đồ từ cấp hai trở lên—

[30] 6. Humanity.

[30] 6. Nhân loại.

—humanity as a whole.

—toàn thể nhân loại.

[31] You will note that the Buddha focusses in Himself the downpouring forces, whilst the Christ focusses in Himself the outgoing demand

[31] Các bạn sẽ lưu ý rằng Đức Phật tập trung trong chính Ngài các mãnh lực đang tuôn xuống, trong khi Đức Christ tập trung trong chính Ngài nhu cầu hướng ra ngoài

So the Christ is, in a way, the agent of invocation, and He evokes the forces for which the Buddha is the agent.

Vì vậy, theo một cách nào đó, Đức Christ là tác nhân khẩn cầu, và Ngài gợi lên những mãnh lực mà Đức Phật là tác nhân truyền dẫn.

You will note that the Buddha focusses in Himself the downpouring forces, whilst the Christ focusses in Himself the outgoing demand

Các bạn sẽ lưu ý rằng Đức Phật tập trung nơi chính Ngài các mãnh lực đang tuôn đổ xuống, trong khi Đức Christ tập trung nơi chính Ngài sự khẩn cầu hướng ra ngoài

[32] and the spiritual aspirations of the entire planet.

[32] và những khát vọng tinh thần của toàn thể hành tinh.

And this is particularly noted at the Festival of Gemini, the Christ Festival, when the Christ focuses within Himself the entire aspiration of humanity, and the Buddha also participates in this. The two of them together under Gemini are the two brothers. They represent the East and the West, and they represent, in a way, Shamballa and also Hierarchy—the Buddha representing Shamballa and the Christ representing Hierarchy, although, of course, the Christ is as well a member of Shamballa.

Điều này được đặc biệt ghi nhận tại Lễ Song Tử, tức Lễ Đức Christ, khi Đức Christ tập trung nơi chính Ngài toàn bộ khát vọng của nhân loại, và Đức Phật cũng tham dự vào việc này. Hai Ngài cùng nhau, dưới Song Tử, là hai huynh đệ. Hai Ngài đại diện cho phương Đông và phương Tây, đồng thời theo một cách nào đó đại diện cho Shamballa và Thánh đoàn—Đức Phật đại diện cho Shamballa và Đức Christ đại diện cho Thánh đoàn, mặc dù dĩ nhiên Đức Christ cũng là một thành viên của Shamballa.

[33] This makes a planetary alignment of great potency. Should the needed work be accomplished, the needed adjustments in the world can be made.

[33] Điều này tạo nên một sự chỉnh hợp hành tinh có quyền năng lớn lao. Nếu công việc cần thiết được hoàn thành, những điều chỉnh cần thiết trong thế giới có thể được thực hiện.

So when we talk about solving world problems, we must not forget the role which the vertical dimension plays in this solution.

Vì vậy, khi nói về việc giải quyết các vấn đề thế giới, chúng ta không được quên vai trò của chiều kích thẳng đứng trong giải pháp này.

[34] The success or failure lies largely in the hands of those scattered but spiritually aligned men and women whom we call the New Group of World Servers.

[34] Thành công hay thất bại phần lớn nằm trong tay những người nam và nữ phân tán khắp nơi nhưng đã chỉnh hợp về mặt tinh thần mà chúng ta gọi là Đoàn Người Mới Phụng Sự Thế Gian.

This is the great intermediary grouping. The Forces of Light, the Spirit of Peace—they are all ready to respond, but they need the intermediary. And interestingly, you look at the rays representing the intermediary: the second and fourth rays represent the intermediary. And the New Group of World Servers is a fourth ray group, which is very allied to the Forces of Light. They are allied to Taurus, and the Forces of Light must necessarily be allied to Taurus at the time of the Wesak Festival, which is the festival of the Forces of Light or illumination, which are the most powerful. That's the Taurian Festival, and Taurus is bringing in the fourth ray. So we can see those correlations.

Đây là nhóm trung gian vĩ đại. Các Mãnh Lực Ánh Sáng và Đấng Tinh thần Hòa Bình—tất cả đều sẵn sàng đáp ứng, nhưng họ cần nhóm trung gian. Và điều thú vị là khi xem xét các cung đại diện cho trung gian, chúng ta thấy cung hai và cung bốn đại diện cho trung gian. Đoàn Người Mới Phụng Sự Thế Gian là một nhóm cung bốn, liên kết rất chặt chẽ với các Mãnh Lực Ánh Sáng. Họ liên kết với Kim Ngưu, và các Mãnh Lực Ánh Sáng tất yếu phải liên kết với Kim Ngưu vào thời điểm Lễ Wesak, là lễ hội của các Mãnh Lực Ánh Sáng hay sự soi sáng, khi những mãnh lực ấy mạnh mẽ nhất. Đó là Lễ Kim Ngưu, và Kim Ngưu đang đưa cung bốn vào. Vì vậy, chúng ta có thể thấy những mối tương quan ấy.

All of us, I think, as students of occultism, are involved in gradually making the correlations which will reveal all of the interrelationships in unity within our particular sphere, whether it's the planetary sphere, solar systemic sphere, cosmic sphere, or beyond. So gradually we are like Isis putting the pieces back together, and the Isis act occurs in consciousness as we make these mercurial correlations—Isis being Sirius, and Sirius being the star of Mercury, or Mercury the star of Sirius; how does it go? I think we'll find that in Esoteric Astrology: "It was the star of Mercury, or Buddha." Sirius was the star of Mercury. There's a strong correlation there between the Isis function and the correlative or correlating mercurial function.

Tôi nghĩ tất cả chúng ta, với tư cách những môn sinh huyền bí học, đều đang tham gia vào việc dần dần thiết lập các mối tương quan sẽ làm hiển lộ toàn bộ những mối liên hệ tương hỗ trong sự hợp nhất bên trong phạm vi riêng của mình, dù đó là phạm vi hành tinh, phạm vi hệ mặt trời, phạm vi vũ trụ hay xa hơn nữa. Vì vậy, dần dần chúng ta giống như Isis ghép các mảnh lại với nhau, và hành động của Isis diễn ra trong tâm thức khi chúng ta thiết lập những mối tương quan mang tính Sao Thủy này—Isis là Sirius, còn Sirius là ngôi sao của Sao Thủy, hay Sao Thủy là ngôi sao của Sirius; câu ấy như thế nào nhỉ? Tôi nghĩ chúng ta sẽ tìm thấy điều đó trong Chiêm Tinh Học Nội Môn: “Đó là ngôi sao của Sao Thủy, hay Đức Phật.” Sirius là ngôi sao của Sao Thủy. Có một mối tương quan mạnh mẽ ở đây giữa chức năng Isis với chức năng Sao Thủy mang tính tương quan hay thiết lập tương quan.

[35] In the above tabulation, there is portrayed a little of what is implied in the words “The Law of Polar Union.”

[35] Trong bảng liệt kê trên, phần nào hàm ý của những từ “Định luật Hợp Nhất Phân Cực” đã được phác họa.

Because these great sources are related to each other in a polar relationship. The Shamballic force is positive to the Planetary Hierarchy—maybe the Planetary Hierarchy... well, the Buddha, as a whole, in great sacrifice, looks like he is representing these Forces of Light, but they can be beyond the planetary level. The Buddha, in a way, is the positive aspect to the receptive Christ, the Christ to the world servers, positive to humanity, and so forth. So there are various polarities here which are going to be fused. And this is not a formal process; it's a process which concerns consciousness. This is key. We almost have to ponder on every word the Tibetan writes, because he writes with such care, and so frequently he tells us how little proper attention we give to his words and how lacking in accuracy our understanding consequently is.

Bởi những nguồn vĩ đại này liên hệ với nhau trong một mối quan hệ giữa các cực. Mãnh lực Shamballa là cực dương đối với Thánh đoàn Hành Tinh—có lẽ Thánh đoàn Hành Tinh... Đức Phật, xét toàn thể và trong sự hy sinh vĩ đại, dường như đang đại diện cho các Mãnh Lực Ánh Sáng này, nhưng họ có thể vượt ngoài cấp độ hành tinh. Theo một cách nào đó, Đức Phật là phương diện dương đối với Đức Christ tiếp nhận; Đức Christ là cực dương đối với những người phụng sự thế gian, và họ lại là cực dương đối với nhân loại, v.v. Vì vậy, ở đây có nhiều đối cực sẽ được dung hợp. Và đây không phải là một tiến trình hình thức; đó là một tiến trình liên quan đến tâm thức. Đây là điểm then chốt. Chúng ta gần như phải suy ngẫm từng từ Chân sư Tây Tạng viết, bởi Ngài viết hết sức cẩn trọng; và Ngài thường xuyên cho chúng ta biết rằng chúng ta dành quá ít sự chú ý thích đáng cho lời Ngài, nên kết quả là sự thấu hiểu của chúng ta thiếu chính xác đến mức nào.

[36] The whole process concerns consciousness, and the results worked out in consciousness, with the subsequent physical plane happenings, dependent upon the conscious realisations of the men of good will in, or out of, the New Group of World Servers.

[36] Toàn bộ tiến trình liên quan đến tâm thức, và những kết quả được tạo ra [Page 115] trong tâm thức, cùng những diễn biến tiếp theo trên cõi hồng trần, phụ thuộc vào những chứng nghiệm hữu thức của những người thiện chí, dù ở trong hay ngoài Đoàn Người Mới Phụng Sự Thế Gian.

There are men and women of goodwill, of course, who are not per se in the New Group of World Servers. They are rightly oriented; however, to be in the New Group of World Servers indicates, I think, a higher status. But first consciousness and then the results in form—that's the idea, isn't it? And then the results in form: that is the order of the process. So as we improve our consciousness, results will follow; improved conditions will follow in our form life, and thus it will be for all of humanity. So those of us who are working for the elevation of human consciousness are also working for the elevation of the human formal condition. We are trying to better material circumstances for humanity by first improving the quality of consciousness. It's a bit like when human beings are properly educated, a better world from the circumstantial angle will follow.

Dĩ nhiên, có những người nam và nữ thiện chí không thực sự thuộc Đoàn Người Mới Phụng Sự Thế Gian. Họ đã định hướng đúng đắn; tuy nhiên, tôi nghĩ việc thuộc Đoàn Người Mới Phụng Sự Thế Gian biểu thị một địa vị cao hơn. Nhưng trước tiên là tâm thức, rồi đến các kết quả trong hình tướng—đó là ý tưởng, phải không? Và sau đó là các kết quả trong hình tướng: đó là trình tự của tiến trình. Vì vậy, khi chúng ta cải thiện tâm thức, các kết quả sẽ theo sau; những tình trạng tốt đẹp hơn sẽ xuất hiện trong đời sống hình tướng của chúng ta, và toàn thể nhân loại cũng sẽ như vậy. Do đó, những người trong chúng ta đang hoạt động để nâng cao tâm thức nhân loại cũng đang hoạt động để nâng cao tình trạng hình tướng của nhân loại. Trước tiên, chúng ta cố gắng cải thiện phẩm tính tâm thức, nhờ đó cải thiện những hoàn cảnh vật chất của nhân loại. Điều này phần nào giống như khi con người được giáo dục đúng đắn, một thế giới tốt đẹp hơn xét từ góc độ hoàn cảnh sẽ theo sau.

[37] This work, carried forward successfully and intelligently, should make it possible to inaugurate a new relation between the Hierarchy and mankind.

[37] Công việc này, nếu được tiến hành thành công và thông tuệ, sẽ làm cho việc khai mở một mối quan hệ mới giữa Thánh Đoàn và nhân loại trở nên khả hữu.

As those who are men and women of goodwill, and disciples of all kinds, and members of the New Group of World Servers, we are attempting to stand as intermediaries to bring about this new relation. We stand as intermediaries to bring about this new relation between Hierarchy and humanity. The second ray, of course, is a ray of relationship, the primary ray of relationship and of intermediary capability, intermediating capability, and this is the second law.

Với tư cách những người nam và nữ thiện chí, các đệ tử thuộc mọi loại và các thành viên của Đoàn Người Mới Phụng Sự Thế Gian, chúng ta đang cố gắng đứng làm trung gian để tạo ra mối quan hệ mới này. Chúng ta đứng làm trung gian để tạo ra mối quan hệ mới giữa Thánh đoàn và nhân loại. Dĩ nhiên, cung hai là một cung của mối quan hệ, cung chủ yếu của mối quan hệ và năng lực trung gian, năng lực làm trung gian; và đây là định luật thứ hai.

[38] This effort could mark (and let us hope it will) the beginning of a new type of mediatory work

[38] Nỗ lực này có thể đánh dấu (và chúng ta hãy hy vọng nó sẽ như vậy) sự khởi đầu của một loại công việc trung gian mới

Interestingly, we're somewhat in the role of Pisces here, not only of Aquarius or Taurus, because Pisces is the sign of mediatorship. I think we see that if we go to page 333 here, and we go down into this important tabulation: we see Pisces:

Điều thú vị là ở đây, phần nào chúng ta đang đóng vai trò của Song Ngư, chứ không chỉ của Bảo Bình hay Kim Ngưu, bởi Song Ngư là dấu hiệu của vai trò trung gian. Tôi nghĩ chúng ta sẽ thấy điều đó nếu đến trang 333 và đi xuống bảng liệt kê quan trọng này: chúng ta thấy Song Ngư:

The medium. The Mediator,

Phương tiện trung gian. Đấng Trung Gian,

and

và

The Saviour. (EA, tr. 333)

Đấng Cứu Thế. (Chiêm Tinh Học Nội Môn, tr. 333)

On the way to becoming the saviour, one becomes the mediator.

Trên con đường trở thành đấng cứu thế, người ta trở thành đấng trung gian.

Alice Bailey had thought that she had a strong Pisces component to her chart. Others who have rectified her chart do not feel that is the case. The Gemini maybe would have been sufficient, because Pisces and Gemini have so much in common in a way. Her chart has been rectified as having Leo rising, and most people tend to agree with that—most astute astrologers. But anyway, here we have

Bà Alice Bailey từng cho rằng lá số của bà có một thành phần Song Ngư mạnh mẽ. Những người khác đã hiệu chỉnh lá số của bà không cho rằng như vậy. Có lẽ Song Tử đã đủ, bởi theo một cách nào đó, Song Ngư và Song Tử có rất nhiều điểm chung. Lá số của bà đã được hiệu chỉnh với Sư Tử là Dấu hiệu mọc, và hầu hết mọi người đều có khuynh hướng đồng ý với điều đó—hầu hết những nhà chiêm tinh sáng suốt. Nhưng dù sao đi nữa, ở đây chúng ta có

Sensitivity to soul. (EA, tr. 333)

Sự nhạy cảm với linh hồn. (Chiêm Tinh Học Nội Môn, tr. 333)

which is the function of the mediator, and that is under Pisces, and we can thereby see that Neptune has a strong mediatory function as well—Neptune being maybe the highest ruler of Pisces, in a special sense, where humanity as a whole is concerned.

đó là chức năng của đấng trung gian, và chức năng ấy nằm dưới Song Ngư; nhờ đó, chúng ta có thể thấy Sao Hải Vương cũng có một chức năng trung gian mạnh mẽ—Sao Hải Vương có lẽ là chủ tinh cao nhất của Song Ngư, theo một ý nghĩa đặc biệt, khi đề cập đến toàn thể nhân loại.

This effort could mark (and let us hope it will)

Nỗ lực này có thể đánh dấu—và chúng ta hãy hy vọng nó sẽ làm được như vậy—

I mean, this was written 80 years ago. Let us see whether it has. I think that the Christ has His hands full at the moment doing all He can to avert a so-called final war. The opponents are facing off, as it were, and let us hope that the next 12 years or so before 2025 see that that war did not materialize in full potential—in fact, that the forces building up were somehow channelized, channeled into more constructive possibilities, more constructive manifestations. But the forces are definitely building, and it is the forces between the lower aspect of humanity—its sub-diaphragmatic chakras—and its super-diaphragmatic chakras. It is about humanity reversing the wheel, really. Humanity is the disciple and can be in the process of reversing the wheel, and can become, in a sense, the initiate under the Christ energy. And that is the great battle, featuring so many of the Martian, Vulcanian, Plutonian forces at this time.

Ý tôi là điều này đã được viết cách đây 80 năm. Hãy xem liệu nó đã xảy ra chưa. Tôi nghĩ hiện giờ Đức Christ đang vô cùng bận rộn, làm mọi điều có thể để ngăn chặn cái gọi là cuộc chiến tranh cuối cùng. Có thể nói, các đối thủ đang đối đầu nhau; và chúng ta hãy hy vọng rằng khoảng 12 năm tiếp theo trước năm 2025 sẽ cho thấy cuộc chiến ấy không hiện hình với toàn bộ tiềm năng—thực ra, rằng các mãnh lực đang tích tụ bằng cách nào đó đã được dẫn vào những khả năng và biểu hiện mang tính xây dựng hơn. Nhưng các mãnh lực chắc chắn đang tích tụ, và đó là các mãnh lực giữa phương diện thấp của nhân loại—các luân xa dưới cơ hoành—với các luân xa trên cơ hoành của nhân loại. Thực sự, vấn đề là nhân loại đang đảo ngược bánh xe. Nhân loại là đệ tử, có thể đang trong tiến trình đảo ngược bánh xe, và theo một nghĩa nào đó có thể trở thành điểm đạo đồ dưới năng lượng của Đức Christ. Đó là trận chiến vĩ đại, trong thời điểm này có sự tham dự của rất nhiều mãnh lực thuộc Sao Hỏa, Vulcan và Sao Diêm Vương.

a new type of mediatory work

một loại công việc trung gian mới

[39] —a work carried forward by a salvaging group of servers,

[39] —một công việc được thực hiện bởi một nhóm người phụng sự có nhiệm vụ cứu vãn,

That's the bridge, isn't it, towards salvation. We realize that the New Group of World Servers is training in saviourship: first the server under Aquarius, then the saviour under Pisces.

Đó là cây cầu hướng đến sự cứu rỗi, phải không? Chúng ta nhận ra rằng Đoàn Người Mới Phụng Sự Thế Gian đang được huấn luyện để đảm nhận chức năng cứu thế: trước tiên là người phụng sự dưới Bảo Bình, sau đó là đấng cứu thế dưới Song Ngư.

a work carried forward by a salvaging group of servers,

một công việc do một nhóm người phụng sự có chức năng cứu vãn thúc đẩy,

[40] who are in training for the establishing of that group which will eventually save the world under the Law of Sacrifice.

[40] đang được huấn luyện để thiết lập nhóm mà cuối cùng sẽ cứu thế giới theo Định luật Hy sinh.

I guess we have the embryonic condition of the New Group of World Servers at this time, but we are looking for a saving group. It's Christ the Saviour; His Church, which are the Masters; and the saving group known as the New Group of World Servers, which assists the great Lord and will increasingly assist Him during the Aquarian Age.

Tôi cho rằng hiện nay chúng ta có tình trạng phôi thai của Đoàn Người Mới Phụng Sự Thế Gian, nhưng chúng ta đang tìm kiếm một nhóm cứu thế. Đó là Đức Christ, Đấng Cứu Thế; Giáo Hội của Ngài, tức các Chân sư; và nhóm cứu thế được gọi là Đoàn Người Mới Phụng Sự Thế Gian, vốn hỗ trợ Chúa Tể Vĩ Đại và sẽ ngày càng hỗ trợ Ngài nhiều hơn trong Kỷ Nguyên Bảo Bình.

[41] This mediatory work, however, involves the recognition of the Law of Magnetic Impulse,

[41] Tuy nhiên, công việc trung gian này bao hàm việc nhận biết Định luật Xung Động Từ Tính,

It's an impulse; that's generally a first ray kind of operation. It is related to the idea of initiative. It's the sending forth of energy which induces magnetism—let's call it that—the sending forth of a stream of energy which induces magnetism of a cohering kind, bringing the many positive groups together.

Đó là một xung động; nói chung, đây là một loại hoạt động cung một. Nó liên quan đến ý tưởng về sáng kiến. Đó là việc phát ra năng lượng tạo nên từ điện—chúng ta hãy gọi như vậy—việc phát ra một dòng năng lượng tạo nên loại từ điện cố kết, quy tụ nhiều nhóm dương lại với nhau.

involves the recognition of the Law of Magnetic Impulse,

bao hàm việc nhận biết Định luật Xung Động Từ Tính,

[42] and a desire to understand it, and to cooperate with Those Who wield it.

[42] cùng mong muốn thấu hiểu nó và hợp tác với Những Đấng vận dụng nó.

And Those who wield it are evoked and are bringing together the lesser groups, the lesser positively inclined groups in the world, to serve as a medium of transmission of the energies which the Great Ones impulse, or send—let's just say send. So this is the sending forth of a stream of energy which induces magnetism, which brings the positively inclined groups together so that they can more successfully serve as media for the transmission of the great energies which are focused in the higher dimensions, where these Forces of Light make their home or find their domain.

Và những Đấng vận dụng định luật ấy được gợi lên và đang quy tụ các nhóm nhỏ hơn, các nhóm nhỏ hơn có khuynh hướng tích cực trên thế giới, để làm phương tiện truyền dẫn những năng lượng mà các Đấng Cao Cả thúc đẩy, hay gửi đi—chúng ta cứ nói là gửi đi. Vì vậy, đây là việc phát ra một dòng năng lượng tạo nên từ điện, quy tụ các nhóm có khuynh hướng tích cực để họ có thể phụng sự hữu hiệu hơn với tư cách những phương tiện truyền dẫn các năng lượng vĩ đại đang tập trung trong những chiều kích cao hơn, nơi các Mãnh Lực Ánh Sáng này cư ngụ hoặc có lĩnh vực hoạt động của mình.

[43] Through its medium and the right understanding of the Law,

[43] Thông qua định luật này và sự thấu hiểu đúng đắn về nó,

—through the medium of the Law of Magnetic Impulse and the right understanding of the Law. It's all about a law of relationship with higher energies—let's just say a law of group relationship with higher energies, which are necessarily in group formation on their own high plane—

—thông qua Định luật Xung Động Từ Tính và sự thấu hiểu đúng đắn về Định luật. Toàn bộ vấn đề liên quan đến một định luật về mối quan hệ với các năng lượng cao hơn—chúng ta hãy gọi đó là một định luật về mối quan hệ tập thể với các năng lượng cao hơn, vốn tất yếu tự hình thành thành nhóm trên cõi cao của chính chúng—

[44] it should be possible to establish the needed union between the liberated souls (who are in themselves the symbol of the Soul in all forms) and the souls in prison.

[44] sẽ có thể thiết lập sự hợp nhất cần thiết giữa các linh hồn đã được giải thoát (vốn tự thân là biểu tượng của Linh Hồn trong mọi hình tướng) và các linh hồn đang bị giam hãm.

And this is the function, this is the purpose: a relationship between liberated souls and souls still imprisoned in the form. And we know now that the great second ray of our planet is beginning to express itself. And the coming of the Christ is a representation of the expression of the planetary soul, and the planetary soul seeks, on its own high plane, to draw forth—magnetically draw forth—out of the prison of form, the imprisoned souls. The time has come when many human beings can be drawn forth into a higher type of soul expression, and all the soul within the lesser kingdoms of nature can be raised to still freer expression, though still within form.

Và đây là chức năng, đây là mục đích: một mối quan hệ giữa các linh hồn đã giải thoát với những linh hồn vẫn còn bị giam cầm trong hình tướng. Giờ đây, chúng ta biết rằng cung hai vĩ đại của hành tinh đang bắt đầu biểu hiện. Sự giáng lâm của Đức Christ là một biểu hiện cho sự biểu hiện của linh hồn hành tinh; và trên cõi cao của chính mình, linh hồn hành tinh tìm cách thu hút—thu hút bằng từ điện—các linh hồn bị giam cầm ra khỏi ngục tù hình tướng. Đã đến lúc nhiều người có thể được thu hút để bước vào một loại biểu hiện linh hồn cao hơn, và toàn bộ linh hồn bên trong các giới thấp của thiên nhiên có thể được nâng lên một biểu hiện tự do hơn nữa, mặc dù vẫn ở trong hình tướng.

So the initiation is the releasing from prison of the imprisoned souls. And we have a great opportunity for humanity, with the coming first initiation of humanity—a certain proportion of humanity—to release into greater expression the souls which had been imprisoned in the lunar vehicles. All of this is done through inter-soul magnetism, let's say. All of this is accomplished through inter-soul magnetism: the magnetism between units of consciousness, and between large group units of consciousness and other lesser units of consciousness. It's soul-to-soul magnetism. That's really what we have to have in mind; it is not about the form. Soul-to-soul magnetism, not about the form—though in some ways, of course, what we habitually call soul could from a higher perspective be considered form. But we get the idea: attraction between the units of consciousness per se, between the consciousnesses per se.

Vì vậy, điểm đạo là sự giải phóng các linh hồn bị giam cầm khỏi ngục tù. Và với lần điểm đạo thứ nhất sắp đến của nhân loại—của một tỉ lệ nhất định trong nhân loại—chúng ta có một cơ hội lớn để nhân loại giải phóng vào một biểu hiện rộng lớn hơn những linh hồn từng bị giam cầm trong các vận cụ thái âm. Có thể nói, tất cả điều này được thực hiện thông qua từ điện giữa các linh hồn. Toàn bộ điều này được hoàn thành thông qua từ điện giữa các linh hồn: từ điện giữa các đơn vị tâm thức, cũng như giữa những đơn vị tâm thức tập thể lớn với các đơn vị tâm thức nhỏ hơn khác. Đó là từ điện từ linh hồn đến linh hồn. Đây thực sự là điều chúng ta phải ghi nhớ; vấn đề không liên quan đến hình tướng. Từ điện từ linh hồn đến linh hồn, không liên quan đến hình tướng—mặc dù dĩ nhiên, theo một số cách, điều chúng ta thường gọi là linh hồn có thể được xem là hình tướng từ một viễn cảnh cao hơn. Nhưng chúng ta hiểu ý tưởng: sức hấp dẫn giữa chính các đơn vị tâm thức, giữa chính các tâm thức.

[45] Much of the success of this planned endeavor

[45] Phần lớn sự thành công của nỗ lực đã được hoạch định này

I suppose much of it was to be accomplished in the 20th century, and certainly we still have a little time if occultism—spiritual occultism, we mean—is to win the day by the end of the 21st century.

Tôi cho rằng phần lớn điều đó phải được hoàn thành trong thế kỷ 20, và chắc chắn chúng ta vẫn còn chút thời gian nếu huyền bí học—ý chúng ta là huyền bí học tinh thần—sẽ giành thắng lợi vào cuối thế kỷ 21.

Much of the success of this planned endeavor

Phần lớn thành công của nỗ lực đã được hoạch định này