Tóm lược chương
Thầy MDR nhắc lại các chủ tinh ngoại môn của Thập Giá Biến đổi là Sao Mộc và Sao Thủy (cai quản Nhân Mã, Song Ngư, Song Tử và Xử Nữ), còn các chủ tinh nội môn là Sao Diêm Vương cho Song Ngư, Trái Đất cho Nhân Mã, Mặt Trăng che giấu Vulcan cho Xử Nữ và Sao Kim. Thầy lưu ý điều bất thường là ở hai nhánh của thập giá này, một hành tinh thiêng liêng được đặt ở vị trí ngoại môn, còn hành tinh không thiêng liêng lại ở vị trí nội môn hay Huyền Giai: ở Song Ngư, Sao Mộc thiêng liêng, có liên hệ mật thiết nhất với Mặt Trời, là chủ tinh ngoại môn, trong khi Sao Diêm Vương, không thiêng liêng dù “nội môn” vì rất huyền bí, kém thiêng liêng hơn cả Sao…
- Các chủ tinh của Thập Giá Biến đổi và sự hoán đổi vị trí
- Tương tác của Cung một và Cung hai: nhị nguyên và sự nhạy cảm thông linh
- Sức lôi cuốn của Thánh Đạo và Song Ngư như dấu hiệu khởi đầu
Esoteric-Astrology-Adventure-54
Tóm Tắt
§ Các chủ tinh của Thập Giá Biến đổi và sự hoán đổi vị trí
Thầy MDR nhắc lại các chủ tinh ngoại môn của Thập Giá Biến đổi là Sao Mộc và Sao Thủy (cai quản Nhân Mã, Song Ngư, Song Tử và Xử Nữ), còn các chủ tinh nội môn là Sao Diêm Vương cho Song Ngư, Trái Đất cho Nhân Mã, Mặt Trăng che giấu Vulcan cho Xử Nữ và Sao Kim. Thầy lưu ý điều bất thường là ở hai nhánh của thập giá này, một hành tinh thiêng liêng được đặt ở vị trí ngoại môn, còn hành tinh không thiêng liêng lại ở vị trí nội môn hay Huyền Giai: ở Song Ngư, Sao Mộc thiêng liêng, có liên hệ mật thiết nhất với Mặt Trời, là chủ tinh ngoại môn, trong khi Sao Diêm Vương, không thiêng liêng dù “nội môn” vì rất huyền bí, kém thiêng liêng hơn cả Sao Hỏa là bản ngã thứ hai của nó, lại cai quản nội môn và Huyền Giai; ở Nhân Mã, Sao Mộc cũng ở vị trí ngoại môn, còn Trái Đất và Sao Hỏa chưa thiêng liêng lại ở vị trí nội môn và Huyền Giai. Thầy giải thích rằng các Hành Tinh Thượng đế, dù thiêng liêng hay không đối với nhau, đều là những vị thần vĩ đại đối với con người, nên ảnh hưởng của các Ngài có thể tác động ở bất kỳ cấp độ nào: phàm ngã (vị trí ngoại môn), linh hồn (nội môn) hay quyền năng của chân thần (Huyền Giai).
§ Tương tác của Cung một và Cung hai: nhị nguyên và sự nhạy cảm thông linh
Chân sư DK nói Cung một Ý Chí hay Quyền Năng, tập trung qua Sao Diêm Vương, và Cung hai Bác Ái – Minh Triết tương tác để tạo nên năm hiệu quả trong Song Ngư. Về tính nhị nguyên của dấu hiệu, Thầy MDR nêu vấn đề gắn bó và buông xả: Sao Mộc là hành tinh của sự gắn bó từ lực, có thể xem là hành tinh giải thoát từ lực đưa tâm thức lên cao, nhưng trước hết đem lại sự cố kết, hấp dẫn và, theo một nghĩa, sự trói buộc, đó là phản ứng ban đầu của hình tướng với năng lượng Sao Mộc. Về vấn đề chính của Song Ngư là sự nhạy cảm thông linh, Thầy giải thích Sao Diêm Vương liên hệ đặc biệt với cõi cảm dục, với Hades hay âm phủ; Thầy nghĩ tầng phụ thứ bảy của cõi cảm dục đặc biệt mang tính Diêm Vương, và Song Ngư, dấu hiệu rất đồng tử và thông linh, có lẽ dễ tiếp nhận các ấn tượng tinh tế hơn mọi dấu hiệu khác. Sao Diêm Vương xuyên thủng các vòng-giới-hạn để năng lượng lọt vào, còn Sao Mộc có từ lực thu hút tất cả; Cung hai là Cung của thông linh chân chính, như Đức Christ, theo lời được dạy, là nhà thông linh chân chính. Thầy thêm rằng Sao Mộc cũng gắn với nhiều dạng nhạy cảm khác: tầm nhìn trực giác của Nhân Mã, đồng tử cao ở Xử Nữ, và sự cởi mở với các ý tưởng hành tinh mới ở Bảo Bình, nơi Sao Mộc là chủ tinh nội môn.
§ Sức lôi cuốn của Thánh Đạo và Song Ngư như dấu hiệu khởi đầu
Chân sư DK nói tương tác này gây nên sức lôi cuốn của Thánh Đạo, trước hết là con đường tiến hóa, sau là Con Đường Dự Bị, với hệ quả là sự chuyển sang Thập Giá Cố Định, điều duy nhất chúng ta hiểu được một cách thông minh, thật sự bắt đầu trong Song Ngư. Thầy MDR mô tả đây là khoảnh khắc khủng hoảng chuyển tiếp ở cuối Thập Giá Biến đổi; tâm thức cao của Cung hai và tự do của tinh thần dưới Sao Diêm Vương Cung một cùng kêu gọi chúng ta. Thầy nhắc mối liên hệ Bạch Dương – Sao Diêm Vương – Shamballa, và cho rằng việc một số người trải qua kiếp cuối trong Song Ngư dưới những điều kiện khắc nghiệt gợi ý một lối vào Shamballa theo Sao Diêm Vương và Cung một. Thầy suy luận rằng mọi dấu hiệu đều hoạt động mọi lúc, nhưng tiềm năng tinh thần của một số dấu hiệu chưa mở ra cho nhân loại ở mọi giai đoạn; vì thế các hoàng đạo tám hay mười dấu hiệu trong lịch sử không có nghĩa Song Ngư vắng mặt, và kiếp lâm phàm đầu tiên cá nhân vẫn có thể diễn ra trong Song Ngư (“Hãy tiến vào vật chất”), trong khi sự nhập thế tập thể diễn ra trong Cự Giải. Hình tướng con người nhận các ảnh hưởng ấy, còn bản chất tinh thần cao chưa thể thâm nhập ý nghĩa cao của chúng; chúng ta mới bắt đầu học về Thập Giá Cố Định của linh hồn, chưa phải Thập Giá Chủ Yếu vốn dành cho điểm đạo đồ bậc ba trở lên.
§ Cách đánh số hoàng đạo và sự kết thúc của Thập Giá Cố Định
Thầy MDR giải thích trên bánh xe ngược chiều kim đồng hồ Bạch Dương là dấu hiệu đầu và Song Ngư là dấu hiệu viên mãn, còn trên bánh xe thuận chiều Song Ngư có thể xem là dấu hiệu thứ nhất; chỉ theo cách này Sư Tử mới là dấu hiệu thứ tám như Chân sư DK nói, bên cạnh vị trí thứ năm trên bánh xe ngược chiều. Cả Bạch Dương và Song Ngư đều có câu mantram khởi đầu (“Hãy để hình tướng lại được tìm kiếm”, “Hãy tiến vào vật chất”), nên Thầy cho rằng ngay từ buổi đầu, các dấu hiệu như Nhân Mã, Ma Kết, Bảo Bình, Song Ngư, dù không có trong hoàng đạo tám dấu hiệu, vẫn tác động lên người sơ khai. Thầy cũng cho rằng Thập Giá Cố Định có thể kết thúc bằng một trải nghiệm Song Ngư, vì nó kết thúc ở lần điểm đạo thứ tư, và Song Ngư, dấu hiệu giải thoát, thuận lợi cho việc rời khỏi giới thứ tư.
§ Chuyển hóa, thoát ly qua cái chết và vẻ đẹp của cái chết
Điểm thứ tư Chân sư DK nêu là thúc đẩy tiến trình chuyển hoá và cuối cùng thoát ly qua cái chết. Thầy MDR liên hệ với ba năng lực từ Shamballa là thanh lọc, hủy diệt và tổ chức: Cung hai là thanh lọc, đi đôi với chuyển hoá và tinh luyện dưới Sao Mộc; Cung một là hủy diệt, đi đôi với sự thoát ly qua cái chết dưới Sao Diêm Vương; những ai kết thúc chu kỳ luân hồi trong Song Ngư được định sẵn cho Shamballa. Thầy cho rằng trong các hành tinh đã biết, Sao Diêm Vương có lẽ là hành tinh hủy diệt nhất, hủy diệt có chủ đích, như chiếc kéo sắc cắt mối nối của sutratma với các hình tướng, nhưng không bao giờ hủy được chính sutratma. Với điểm thứ năm, khai mở ý nghĩa, hoạt động và vẻ đẹp của cái chết và công việc của kẻ hủy diệt, Thầy nhắc cụm từ của Chân sư DK về “bí mật mãi mãi đáng yêu của cái chết”, và giải thích Sao Mộc cũng liên quan đến cái chết vì chết là một sự kiện từ lực: linh hồn phát ra linh từ hủy diệt nhưng đồng thời thu hút tâm thức lên cao; các nhà chiêm tinh sắc sảo đã thấy Sao Mộc rất hoạt động lúc lâm chung như một lối thoát lớn cho linh hồn. Nhân Mã thoát ly bằng những chuyến đi xa, còn Song Ngư là dấu hiệu khó nắm bắt của sự thoát ly, trượt ra khỏi sự trói buộc của hình tướng.
§ Sức mạnh của Song Ngư và Sao Mộc như lực kết dính hai con cá
Chân sư DK nói từ đó thấy rõ dấu hiệu này quan trọng và mạnh mẽ biết bao; qua chủ tinh ngoại môn Sao Mộc, lực “quy tụ mọi thứ” gắn hai con cá vào một mối quan hệ hoạt động, và đây là hoạt động của lực Cung hai liên kết linh hồn với hình tướng. Thầy MDR nhận xét Song Ngư, dấu hiệu có vẻ yếu đuối, thật ra là dấu hiệu của chiến thắng viên mãn dẫn tới Shamballa, và nhắc câu của một người bạn nhà khoa học: “Bạn đã thử nén nước chưa?”. Thầy lưu ý ta hiếm khi xem Sao Mộc là lực ràng buộc mà thường xem là lực mở rộng, nhưng Sao Mộc thời kỳ đầu rất cố kết, liên hệ với Định luật Cố Kết, định luật thứ hai của hệ mặt trời; có sự cố kết dựa trên ham muốn và dạng cao hơn là giữ mọi thứ bên nhau bằng từ lực của tình thương. Hai con cá, linh hồn và phàm ngã, bị giữ bên nhau từ lúc biệt ngã hóa đến lần điểm đạo thứ tư, khi Thái dương Thiên Thần được tự do trở về tâm Mặt Trời hoặc Mặt trời Tinh thần Trung Ương (Thầy xem cả hai đều có thể là cội nguồn), một mối quan hệ kéo dài có lẽ đến 25 triệu năm với người trung bình. Không bên nào thoát được bên nào: lúc đầu linh hồn bị giam trong các lực bản năng, về sau chính các lực ấy bị linh hồn chế ngự, được từ hóa và nâng lên.
§ Song Tử so với Song Ngư: không có dải nối và tự do chọn lựa
Chân sư DK nói điều này cũng thấy ở Song Tử, nhưng ở Song Ngư là khía cạnh giam cầm, hai con cá không thoát khỏi nhau, còn ở Song Tử hai anh em có quan hệ nhưng không có dải nối, và trong đó tiềm ẩn tự do chọn lựa và tự quyết. Thầy MDR giải thích Song Tử thường là dấu hiệu trung gian giữa các cặp đối lập, còn với Song Tử thì Song Ngư và Nhân Mã làm trung gian; cả hai là những dấu hiệu thứ yếu mạnh, và Thầy nghĩ rốt cuộc Song Ngư, một thập độ vũ trụ, là mạnh nhất trong các dấu hiệu thứ yếu, nhưng hiện nay Xử Nữ mạnh nhất. Ở Song Ngư, linh hồn muốn tự do thì phàm ngã kéo đi lạc, phàm ngã muốn đi đường riêng thì từ lực linh hồn không để nó đi xa; một con cá bơi dọc là linh hồn, con kia bơi ngang là phàm ngã. Ở Song Tử lúc đầu có sự phân tách sắc nét, người ấy lúc là linh hồn, lúc là phàm ngã, như thần Janus hai mặt (Thầy nói thật ra Janus là linh hồn, một mặt hướng về tinh thần, một mặt hướng về phàm ngã), dẫn tới những cá tính tương phản; Thầy nhắc lời Chân sư DK về Sao Thiên Vương bị suy ở Kim Ngưu tạo nên sự phân tách mạnh giữa linh hồn và phàm ngã. Về sau, qua tương tác nhanh, thông minh và đầy tình thương, mối quan hệ trở nên lưu động đến mức Song Tử và Song Ngư có nhiều nét giống nhau.
§ Ý chí tự do: đường Sirius, Song Tử và Sao Kim
Thầy MDR thấy ở đây quyền năng của ý chí tự do, gắn chặt với Sirius: các mãnh lực ánh sáng có thể áp đặt trật tự Huyền Giai lên nhân loại, nhưng khi đó sẽ có nổi loạn về sau, không học được gì và con người không tự phát triển được ý thức chọn lựa đúng; vì thế có một đường Sirius – Song Tử – Sao Kim liên quan đến tự do chọn lựa. Linh hồn không cưỡng ép, chỉ gợi ý mạnh mẽ, dù nó biết bổn phận phải đưa phàm ngã vào quỹ đạo quanh mình như một Cung phụ. Thầy gợi ý có thể có một tam giác với Sao Thổ, hành tinh của chọn lựa, vốn thường liên hệ với Song Tử trong các vấn đề Kẻ Chận Ngõ. Thánh Đoàn chỉ gợi ý, khơi gợi và khẩn cầu, không cưỡng ép; sự cưỡng ép là việc của Hắc đoàn, hoạt động dưới mặt tiêu cực của Sao Diêm Vương. Thầy nhận xét hẳn đây là nỗi thống khổ của các thành viên Thánh Đoàn, như cha mẹ biết mình có thể “sửa” mọi thứ, nhưng đó là cưỡng bức và phẩm chất bên trong cần phát triển nơi người được sửa có lẽ sẽ không phát triển.
§ Sao Mộc hợp nhất đầu và tim, trí và tình thương
Chân sư DK nói với nhị nguyên nhỏ hơn trong mỗi người, đầu và tim, trí và tình thương, ý chí và minh triết, công việc của Sao Mộc là phát triển hai phẩm chất này và đưa chúng vào tương tác tổng hợp. Thầy MDR phân tầng các nhị nguyên: lớn nhất là tinh thần và vật chất, thứ đến là linh hồn và phàm ngã, rồi đến trí và tim. Đầu khi thì đại diện trí (Cung ba nói chung, Sao Thủy), khi thì đại diện ý chí và tinh thần, còn tim đại diện linh hồn Cung hai (Sao Kim); vì thế Sao Mộc hợp nhất trí với tình thương, và ở vòng xoắn cao hơn hợp nhất ý chí của tinh thần với minh triết của linh hồn, điều sẽ còn được bàn khi nói về Song Tử. Thầy nhấn mạnh từ lực của Sao Mộc kéo các yếu tố lại với nhau mà không tạo cảm giác cưỡng ép, chỉ có niềm vui kết hợp, “Sao Mộc hân hoan”; đó là một tác nhân dung hợp lớn giữa phương diện thứ ba và thứ hai của thiên tính, và đáng ngạc nhiên là cả phương diện thứ nhất và thứ hai.
§ Sao Mộc, Sao Hải Vương và sự mở rộng từ cá nhân đến vũ trụ
Thầy MDR thêm rằng câu nói cũ “Song Ngư lấy từ mọi dấu hiệu” còn có mặt kia: dưới Sao Mộc rộng lượng, Song Ngư cũng cho mọi dấu hiệu, và dưới Sao Hải Vương, chủ tinh đặc biệt của Song Ngư, nó thấm vào mọi dấu hiệu. Thầy cho rằng khó nói Sao Mộc hay Sao Hải Vương là nguồn Cung hai cao nhất trong hệ mặt trời: Sao Mộc có linh hồn Cung hai và có lẽ chân thần thuộc đường cứng, Sao Hải Vương có linh hồn thuộc đường mềm, có lẽ Cung sáu, và chắc chắn chân thần Cung hai. Sao Mộc có thể là chủ tinh ngoại môn ẩn của Sư Tử, còn Mặt Trời che Sao Hải Vương về mặt nội môn, rồi đến Sao Thiên Vương; ba hành tinh mở rộng và tinh thần hóa này đều liên hệ với Mặt Trời, với Sư Tử và với cá nhân đang mở rộng từ cá nhân đến vũ trụ.
§ Đấng cứu thế thế giới và kết quả sau cùng của Thập Giá Biến đổi
Chân sư DK nói cuối cùng phải có sự dung hợp trọn vẹn giữa tình thương và trí tuệ trước khi một đấng cứu thế thế giới có thể xuất hiện và hoạt động hữu hiệu, và đây là kết quả sau cùng của các lực thuộc Thập Giá Biến đổi, qua các phẩm chất do những hành tinh hoạt động trong Song Ngư, Nhân Mã, Xử Nữ và Song Tử tuôn ra. Thầy MDR giải thích Sao Mộc rất quan trọng trong việc tạo ra đấng cứu thế: đấng ấy được năng lượng bồ đề thúc đẩy, và Sao Mộc là một hành tinh Bồ đề, hành tinh của sự sung túc và ban phát; lời Đức Christ “Ta đến để đem lại sự sống dồi dào” là Sao Mộc trong Bảo Bình, đem sự sống dồi dào của Shamballa đến. Sao Mộc còn mang tính chân thần; đấng cứu thế là điểm đạo đồ bậc sáu chứ không chỉ bậc năm, cần tiếp xúc chân thần và hoạt động qua tim và ý chí chân thần, không chỉ qua trí, và Thầy cho rằng các đấng cứu thế thực sự là những vị có chân thần Cung hai, vì tinh thần có nhà trong Mặt Trời và thuộc cõi thứ hai. Thầy giải thích đây là kết quả “sau cùng” vì đấng cứu thế phải đi xuống thế giới biến đổi và đem các phẩm chất của Thập Giá Chủ Yếu và Thập Giá Cố Định vào đó; có một chủ đề cứu chuộc, biến ác thành thiện, là phẩm chất của Sanat Kumara và Thái dương Thượng đế. Trí được vun bồi lâu nhất trên Thập Giá Biến đổi qua hàng ngàn kiếp, còn tình thương của linh hồn trên Thập Giá Cố Định; sau lần điểm đạo thứ nhất có thể mất khoảng ba mươi, hai mươi, mười kiếp, hiếm lắm bảy kiếp và theo Thầy đoán không ít hơn, để thành chân sư.
§ Chủ tinh nội môn và chủ tinh Huyền Giai của Thập Giá Biến đổi
Thầy MDR cho biết ta không cần đợi đến khi lên Thập Giá Cố Định, trở thành đệ tử hay điểm đạo đồ, mới đáp ứng các chủ tinh nội môn của Thập Giá Biến đổi; chúng hoạt động trong giai đoạn chuyển tiếp. Về sau các hành tinh này tham gia vào lời kêu gọi từ lực mời đấng cứu thế đi xuống làm việc với các lực ấy và nâng chúng lên; Thầy trích “Ta, nếu được nâng lên, sẽ kéo mọi người đến với Ta”, và nói từ lực ấy không chỉ thuộc Cung hai mà cả Cung một. Khi đấng cứu thế làm việc trên Thập Giá Biến đổi, các chủ tinh Huyền Giai hoạt động: Trái Đất cai quản Song Tử (cũng là chủ tinh nội môn của Nhân Mã), Sao Mộc cai quản Xử Nữ (cũng là chủ tinh ngoại môn ở hai nơi), Sao Hỏa cai quản Nhân Mã (hành tinh duy nhất không xuất hiện ở vị trí khác trên thập giá này), và Sao Diêm Vương cai quản Song Ngư (cũng là chủ tinh nội môn). Thầy nói thêm Mặt Trăng không chỉ che Vulcan mà còn che Sao Hải Vương, và Sao Kim kéo hai anh em sinh đôi lại với nhau trong Song Tử.
§ Sao Diêm Vương, vùng của cái chết, và Trái Đất, lĩnh vực kinh nghiệm
Chân sư DK nói Sao Diêm Vương tượng trưng cho cái chết hay vùng của cái chết, Trái Đất cho lĩnh vực kinh nghiệm. Thầy MDR giải thích vùng của cái chết là Hades, mà người xưa xem như cõi cảm dục; sau trận chiến người chết gặp nhau ở Hades, kể cả các anh hùng, không có nghĩa là xuống địa ngục; cõi cảm dục có bảy tầng, tầng sáu và bảy không nên liên hệ, và tầng thứ bảy được gọi là “địa ngục của người Kitô hữu trung bình”. Lĩnh vực kinh nghiệm chủ yếu là các cõi phụ hồng trần đậm đặc nơi ta có tính hữu hình, nhưng cũng gồm thể sinh lực; Trái Đất gắn với sinh lực dĩ thái, nên nhiều người Nhân Mã, được Trái Đất cai quản nội môn, thúc đẩy sinh lực qua yoga, kỷ luật thể chất, tập luyện, vì hình tướng cần sinh lực để di chuyển trong không gian, và Trái Đất thuộc Cung ba là chuyển động. Nhân Mã là dấu hiệu lửa trần thế và gắn với phàm ngã nhất, so với Sư Tử (linh hồn) và Bạch Dương (chân thần).
§ Vulcan: vinh quang hóa vật chất qua thanh lọc và buông xả
Chân sư DK nói Mặt Trăng hay Vulcan tượng trưng cho sự vinh quang hóa vật chất qua thanh lọc và buông xả; Thầy MDR gọi đây là một câu tuyệt vời, gợi ý lớn về ý nghĩa nội môn của Vulcan. Thanh lọc thường là tăng tần số rung động; Vulcan liên hệ với Định luật Rung động của hệ thống và gây áp lực lên các yếu tố Cung ba phản ứng còn sót lại từ hệ mặt trời trước và từ Dãy Mặt Trăng. Thầy mở Esoteric Astrology trang 329, nơi Chân sư DK tả ánh sáng của Cự Giải là ánh sáng khuếch tán của chính chất liệu, “ánh sáng tối” của vật chất, chờ được ánh sáng linh hồn kích thích; ánh sáng rực rỡ của linh hồn đến qua Vulcan, và khi ý chí tinh thần ép lên vật chất, ngoài đau đớn còn khơi lên ánh sáng chói lòa, như trải nghiệm của Thánh Phaolô bị mù ba ngày, và vinh quang cao hơn ở lần điểm đạo thứ tư. Vulcan với Cung một hoạt động ở lần điểm đạo thứ tư, khi con người trải qua sự cô độc và buông xả cực độ, “giữa đá và chỗ khó”, nhưng điều đó dẫn tới vinh quang: linh hồn, Thái dương Thiên Thần được giải thoát, con người được vinh quang hóa; Thầy cho rằng mọi lần điểm đạo sau lần thứ tư đều là một kiểu vinh quang hóa, nhất là lần năm, bảy, chín. Đây là sự Đức Mẹ Đồng Trinh được đưa lên trời, nâng vật chất lên các cõi cao để các sự sống nhỏ không còn bị giam trong rung động thấp; Thầy ví áp lực từ trên xuống của Vulcan như định luật của chiếc bơm, áp lực của đấng cứu thế lên vật chất khiến vật chất đáp ứng bằng cách vươn lên, bổ sung cho từ lực của Sao Mộc.
§ Sao Kim: tình thương xuất hiện dưới quyền điều khiển của trí
Chân sư DK nói Sao Kim tượng trưng cho sự xuất hiện của nguyên khí tình thương qua quyền năng điều khiển của thể trí. Thầy MDR mô tả Sao Kim là sự pha trộn thú vị của linh hồn Cung năm, Cung sáu, chân thần Cung hai, có lẽ phàm ngã Cung hai, và chắc có Cung bốn; chính linh hồn Cung năm, quan trọng trong sự chuyển từ con đường thần bí sang con đường huyền bí, đem lại tính vững vàng cho một hành tinh vốn rất thuộc đường mềm. Tình thương phải xuất hiện một cách thông minh, vì có thể yêu không sáng suốt; ta vun bồi tình thương bằng cách tham thiền và suy nghĩ về tình thương, như Thánh Phaolô trong thư gửi tín hữu Côrintô. Thầy cho rằng Thánh Phaolô khi ấy có lẽ đang qua lần điểm đạo thứ ba, tiếp xúc nhiều với Bồ đề, có thể từ linh hồn Cung sáu chuyển dần sang Cung hai, dù chân thần rất thuộc Cung năm, Cung một. Qua sự trân trọng bằng trí, thấy giá trị, hướng đi và mối liên hệ của đối tượng, tình thương lớn lên; Sao Kim thật sự là tình thương thông minh. Về lời Chân sư DK rằng người học sẽ thấy thú vị khi tự tìm ra các hàm ý, Thầy nói Thầy chỉ nêu gợi ý làm ví dụ, còn mỗi người phải tự phát triển hạt giống Chân sư Tây Tạng đã gieo theo trí và trực giác của mình.
§ Sao Mộc và Sao Thủy: lối luân hồi nhân từ và hòa hợp qua xung đột
Chân sư DK nói chiêm tinh học chính thống chỉ gán hai hành tinh cho bốn dấu hiệu, điều đó cho thấy một sự tương tác rõ rệt; Sao Mộc cho thấy con đường luân hồi là phương pháp tiến hóa “nhân từ” và con đường Bác Ái – Minh Triết (Cung hai) là con đường nhân loại phải đi; Sao Thủy cho thấy đường ít trở ngại nhất của nhân loại là hòa hợp qua xung đột, vì Sao Thủy biểu lộ năng lượng Cung bốn, bồ đề, trực giác, biểu lộ Đức Christ, vì Sao Thủy và Mặt Trời là một. Thầy MDR giải thích sự tương tác ở mức thông thường là tri thức (Sao Thủy) dẫn đến tầm nhìn mở rộng (Sao Mộc), vì phải hơi trừu xuất khỏi sự vật mới “đứng dưới” để hiểu; Sao Mộc là hành tinh của thị kiến, liên hệ với Nhân Mã và có lẽ với luân xa ajna khi luân xa này thuộc Cung hai. Ở mức cao, cả hai là hành tinh Bồ đề: Sao Thủy gắn với lý trí thuần túy, Sao Mộc với sự thống nhất chi tiết, thấy mọi yếu tố trong quan hệ mạch lạc. Con đường luân hồi không phải lúc nào cũng có vẻ nhân từ, có vẻ dưới nghiệp quả và Sao Thổ, nhưng rốt cuộc ta được cho cơ hội luyện “cơ bắp tinh thần” và mở rộng tâm thức. Thầy suy luận nhân loại hiện có linh hồn Cung bốn và phàm ngã Cung năm, về sau là phàm ngã Cung bốn và linh hồn Cung hai; khi đó Sao Mộc sẽ đại diện linh hồn Cung hai và Sao Thủy phàm ngã Cung bốn của nhân loại, còn hiện nay linh hồn Cung bốn mang tính Sao Thủy và phàm ngã Cung năm có yếu tố Sao Thổ, Sao Hỏa.
§ Sao Thủy, Đức Christ và Mặt Trời trên cõi bồ đề
Thầy MDR giải thích cõi bồ đề rất biểu lộ Đức Christ, và Mặt Trời cùng Đức Christ là những nguồn thứ hai vĩ đại tương đương; các cõi phụ thấp của cõi hồng trần vũ trụ mang tính Sao Thổ và Mặt Trăng, Mặt Trời bắt đầu nổi bật ở cõi trí tuệ cao nhưng chưa được giải phóng, và thực sự bừng sáng từ cõi bồ đề lên đến cõi thiêng liêng, do Huyền Giai Sáng Tạo đầu tiên trong số các Huyền Giai biểu hiện cai quản, tức Sư Tử và Mặt Trời. Chúng ta là một Huyền Giai Sáng Tạo đang vật lộn, nên thường phải xung đột trước rồi mới nhận ra hòa hợp qua tương tác, và sự tương tác ấy êm dần khi ta học hỏi. Thầy nói Sao Thủy tượng trưng cho năm tầng của trí: trí cụ thể, Con của Trí Tuệ, trí trừu tượng, trí siêu việt hay bồ đề, và trí atma đại diện luật và ý chí tinh thần. Cung bốn là Cung linh hồn của Sao Thủy, biểu lộ Đức Christ; còn bản chất chân thần của Sao Thủy, theo quan niệm hiện tại của Thầy và có thể thay đổi, có lẽ thuộc Cung năm, Cung ba.
§ Các hành tinh nội môn và lời kết
Chân sư DK nói các hành tinh nội môn có hàm ý rõ ràng hơn, và khi sẵn sàng con người đáp ứng chúng theo bốn cách mà ở giai đoạn đầu chưa có; Thầy MDR dừng buổi tại đây và thận trọng giữ các buổi ngắn hơn. Thầy kết thúc bằng Đại Khấn Nguyện, giải thích rằng việc học không chỉ để biết Chiêm Tinh Học Nội Môn mà để chuẩn bị cho sự tái lâm của Đức Christ, sự ngoại hiện của Thánh Đoàn và hai ngàn năm Thánh Đoàn trị vì trên hành tinh, khi chiêm tinh học nội môn sẽ rất quan trọng; Đại Khấn Nguyện là công cụ lớn nhất để thúc đẩy sự tái lâm ấy.
Text EAA 54 – Văn bản EAA 54
[1] 1. Produces the duality of this sign.
[1] 1. Tạo ra tính nhị nguyên của dấu hiệu này.
[1a] 2. Brings about the major problem of Pisces—psychic sensitivity.
[1a] 2. Làm nảy sinh vấn đề chính yếu của Song Ngư—tính nhạy cảm thông linh.
[2] 3. Causes the lure of the Path, in the first instance the path of evolution and later the lure of the probationary path with the consequence that transference to the Fixed Cross (which is all that we can intelligently comprehend) begins really in Pisces; though impulsed (if I may use such a word) in Aries it begins and ends in Pisces.
[2] 3. Tạo nên sức hấp dẫn của Đường Đạo, trước hết là con đường tiến hóa và về sau là sức hấp dẫn của Con Đường Dự Bị, với hệ quả là sự chuyển dịch sang Thập Giá Cố Định (đó là tất cả những gì chúng ta có thể thấu hiểu một cách sáng suốt) thực sự bắt đầu trong Song Ngư; mặc dù được thúc đẩy (nếu tôi có thể dùng một từ như vậy) trong Bạch Dương, tiến trình ấy bắt đầu và kết thúc trong Song Ngư.
[3] 4. Precipitates the process of transmutation and eventual escape through death.
[3] 4. Thúc đẩy tiến trình chuyển hóa và cuối cùng là sự giải thoát qua cái chết.
[4] 5. Unfolds the significance, activity and beauty of death and of the work of the destroyer.
[4] 5. Khai mở thâm nghĩa, hoạt động và vẻ đẹp của cái chết cũng như công việc của đấng hủy diệt.
[5] From this it will be apparent how important and powerful is this sign. [6] Through its orthodox ruler, Jupiter, that force is brought to bear which “brings all together” [7] and— in this case—relates the two fishes [8] and binds them together in a functioning relationship. [9] It is the activity consequently of the second ray force which relates soul and form and brings the two together, [10] and this magnetic potency is peculiarly descriptive of the activity of Pisces. [11] From another angle and in a dual sign, this can also be seen working out in Gemini. [12] In Pisces, there is demonstrated the captivity angle of relationship and the two fishes are unable to escape from each other; [13] in Gemini there is also a definite relationship between [14] the two brothers [15] but there is no connecting band, [16] and in that relationship is latent free choice and free determination. [17] In connection with a lesser duality found in every human being, [18] that of head and heart, of mind and love, and of will and wisdom, the work of Jupiter is to develop these two qualities and bring them into synthetic interplay. [19] Eventually there has to be the complete fusion of love and mind before a world savior can manifest and function efficiently, and [20] this is pre-eminently [21] the final result of the forces of the Mutable Cross, [22] as they work out the qualities released by the planets active in Pisces, Sagittarius, Virgo and Gemini. [23] These planets are:
[5] Từ điều này, tầm quan trọng và quyền năng của dấu hiệu này sẽ trở nên hiển nhiên. [6] Thông qua chủ tinh chính thống của nó là Sao Mộc, mãnh lực “quy tụ tất cả” được vận dụng[7] và—trong trường hợp này—liên kết hai con cá [8] rồi ràng buộc chúng với nhau trong một mối quan hệ vận hành. [9] Vì vậy, đây là hoạt động của mãnh lực cung hai, vốn liên kết linh hồn với hình tướng và quy tụ cả hai, [10] và quyền năng từ tính này đặc biệt tiêu biểu cho hoạt động của Song Ngư. [11] Xét từ một góc độ khác và trong một dấu hiệu kép, hoạt động này cũng có thể được thấy đang biểu hiện trong Song Tử. [12] Trong Song Ngư, phương diện giam hãm của mối quan hệ được biểu lộ, và hai con cá không thể thoát khỏi nhau; [13] trong Song Tử cũng có một mối quan hệ rõ rệt giữa[14] hai huynh đệ [15] nhưng không có dải dây liên kết nào, [16] và trong mối quan hệ ấy tiềm ẩn sự tự do lựa chọn và tự do quyết định. [17] Liên quan đến một tính nhị nguyên thấp hơn có trong mỗi con người, [18] tức là tính nhị nguyên giữa đầu và tâm, giữa trí tuệ và tình thương, giữa ý chí và minh triết, công việc của Sao Mộc là phát triển hai phẩm tính này và đưa chúng vào sự tương tác tổng hợp. [19] Cuối cùng, tình thương và trí tuệ phải hoàn toàn dung hợp trước khi một đấng cứu thế có thể biểu hiện và hoạt động hữu hiệu, và[20] điều này nổi bật hơn hết [21] là kết quả cuối cùng của các mãnh lực thuộc Thập Giá Biến đổi, [22] khi chúng biểu hiện các phẩm tínhdo các hành tinh giải phóng đang hoạt động trong Song Ngư, Nhân Mã, Xử Nữ và Song Tử. [23] Các hành tinh này là:
Orthodox—Jupiter and Mercury.
Chính thống—Sao Mộc và Sao Thủy.
Esoteric—Pluto. The Earth. The Moon (hiding Vulcan) and Venus.
Nội môn—Sao Diêm Vương. Trái Đất. Mặt Trăng (che giấu Vulcan) và Sao Kim.
[24] As you know, Pluto stands for death or the region of death; [25] the Earth stands for the sphere of experience; [26] the Moon or Vulcan stands for the glorification, through purification and detachment, of matter, and [27] Venus stands for the emergence of the love principle through the directing power of the [Page 127] mind. [28] Students will find it interesting to work out the implications for themselves. [29] Orthodox astrology assigns only two planets to these four signs, which in itself indicates a definite interplay. [30] Jupiter and its influences [31] indicate that the way of incarnation is the “beneficent” method of evolutionary unfoldment [32] and that the way of love-wisdom (2nd ray) [33] is the way for humanity to go. [34] Mercury indicates that the line of least resistance for humanity is harmony through conflict, [35] for Mercury expresses the fourth ray energy which is buddhic, intuitional and expressive of the Christ, as Mercury and the Sun are one. [36] But the esoteric planets are more explicit in their inferences and man appears, when ready for their influence, to be responsive in a fourfold way which he is not in the earlier stages. They embody the recognitions and the reactions which condition man's consciousness when he is preparing to transfer off the Mutable Cross and mount the Fixed Cross. He comes, therefore,
[24] Như bạn biết, Sao Diêm Vương tượng trưng cho cái chết hoặc miền của cái chết; [25] Trái Đất tượng trưng cho khối cầu kinh nghiệm; [26] Mặt Trăng hoặc Vulcan tượng trưng cho sự tôn vinh vật chất thông qua thanh lọc và tách rời, còn[27] Sao Kim tượng trưng cho sự xuất hiện của nguyên khí tình thương thông qua quyền năng định hướng của[Trang 127] trí tuệ. [28] Các đạo sinh sẽ thấy thú vị khi tự mình tìm hiểu những hàm ý này. [29] Chiêm tinh học chính thống chỉ quy hai hành tinh cho bốn dấu hiệu này, điều đó tự nó biểu thị một sự tương tác rõ rệt. [30] Sao Mộc và các ảnh hưởng của nó [31] cho thấy con đường lâm phàm là phương pháp “cát lành” của sự khai mở tiến hóa [32] và con đường Bác Ái – Minh Triết (cung hai)[33] là con đường nhân loại cần đi. [34] Sao Thủy cho thấy con đường ít trở ngại nhất đối với nhân loại là sự hài hòa thông qua xung đột, [35] vì Sao Thủy biểu đạt năng lượng cung bốn, vốn có tính Bồ đề, trực giác và biểu đạt Đức Christ, bởi Sao Thủy và Mặt Trời là một. [36] Nhưng các hành tinh nội môn hàm ý rõ ràng hơn, và khi sẵn sàng tiếp nhận ảnh hưởng của chúng, con người dường như đáp ứng theo cách tứ phân mà y không thể làm trong các giai đoạn trước. Chúng hiện thân cho những nhận thức và phản ứng tác động lên tâm thức con người khi y chuẩn bị rời khỏi Thập Giá Biến đổi và bước lên Thập Giá Cố Định. Vì vậy, y tiến đến
Esoteric Astrology Adventure 54 – Cuộc Phiêu Lưu Chiêm Tinh Học Nội Môn 54
Hi friends, this is Esoteric Astrology Adventure number 54, Redux—second time, because, can you believe it, I've recorded two nice hours for you with the sound off entirely. I hope this is not the case this time. I've checked it, and you should be seeing my screen.
Xin chào các bạn, đây là Cuộc Phiêu Lưu Chiêm Tinh Học Nội Môn số 54, bản làm lại—lần thứ hai, bởi vì, các bạn có tin nổi không, tôi đã ghi hình hai giờ thật hay dành cho các bạn mà hoàn toàn không có âm thanh. Tôi hy vọng lần này sẽ không như vậy. Tôi đã kiểm tra và các bạn hẳn đang thấy màn hình của tôi.
So it will be, of course, entirely different than the one that was just spoken before. We were reviewing the orthodox and esoteric rulers of the Mutable Cross: Jupiter and Mercury ruling Sagittarius and Pisces, and Gemini and Virgo, respectively. And then come the esoteric rulers: Pluto for Pisces, the Earth for Sagittarius, the Moon hiding Vulcan for Virgo, and then Venus.
Dĩ nhiên, nội dung lần này sẽ hoàn toàn khác với những gì vừa được trình bày trước đó. Chúng ta đang ôn lại các chủ tinh chính thống và nội môn của Thập Giá Biến đổi: Sao Mộc và Sao Thủy lần lượt cai quản Nhân Mã và Song Ngư, Song Tử và Xử Nữ. Kế đến là các chủ tinh nội môn: Sao Diêm Vương đối với Song Ngư, Trái Đất đối với Nhân Mã, Mặt Trăng che giấu Vulcan đối với Xử Nữ, và sau đó là Sao Kim.
I just want to make sure that I'm not… Yes, I was about to start in the wrong place. This has been quite a day for me.
Tôi chỉ muốn chắc chắn rằng mình không… Đúng vậy, tôi suýt bắt đầu nhầm chỗ. Hôm nay quả là một ngày khá vất vả đối với tôi.
Anyway, we finished with part three, and we've been talking about the beauty of death. We ended part three—of Esoteric Astrology 53—with the list of five points related to Pluto and Jupiter: the first ray of Pluto ruling esoterically and hierarchically in Pisces, and the second ray of Jupiter ruling in an exoteric manner. It is unusual, we realize, that there are certain signs that have rulerships where esoteric planets or sacred planets are put in an orthodox or exoteric position, and where non-sacred planets are put in an esoteric or hierarchical position.
Dù sao, chúng ta đã hoàn tất phần ba và đã bàn về vẻ đẹp của cái chết. Chúng ta kết thúc phần ba—của Cuộc Phiêu Lưu Chiêm Tinh Học Nội Môn 53—bằng danh sách năm điểm liên quan đến Sao Diêm Vương và Sao Mộc: Sao Diêm Vương thuộc cung một, cai quản Song Ngư về mặt nội môn và huyền giai, còn Sao Mộc thuộc cung hai cai quản dấu hiệu này theo cách ngoại môn. Chúng ta nhận ra rằng thật khác thường khi một số dấu hiệu có các quyền chủ quản trong đó những hành tinh nội môn hoặc hành tinh thiêng liêng lại được đặt vào vị trí chính thống hay ngoại môn, còn những hành tinh không thiêng liêng lại được đặt vào vị trí nội môn hoặc huyền giai.
Among these are two arms of the Mutable Cross, namely Pisces, where Jupiter—a powerful esoteric planet, a sacred planet, one of the most important in our solar system, as it is most closely related to the Sun—is put in an orthodox or exoteric position, whereas Pluto—a non-sacred, though esoteric in a sense, planet; it is esoteric because highly occulted in a certain sense, but it is a non-sacred planet, less sacred even than Mars, its alter ego—is put in an esoteric and hierarchical position. When we look at Sagittarius, we find something similar. Here is sacred Jupiter, again in the exoteric or orthodox position, ruling ordinary man on the ordinary common cross, and the Earth, which is not yet a sacred planet, is put in the esoteric position, and Mars, which is not yet a sacred planet and even less developed than the Earth, is put in a hierarchical position.
Trong số đó có hai nhánh của Thập Giá Biến đổi, ấy là Song Ngư, nơi Sao Mộc—một hành tinh nội môn đầy quyền năng, một hành tinh thiêng liêng, một trong những hành tinh quan trọng nhất trong hệ mặt trời của chúng ta vì nó liên hệ mật thiết nhất với Mặt Trời—được đặt ở vị trí chính thống hay ngoại môn, trong khi Sao Diêm Vương—một hành tinh không thiêng liêng, dù theo một nghĩa nào đó mang tính nội môn; nó mang tính nội môn vì bị che khuất sâu kín theo một nghĩa nào đó, nhưng vẫn là một hành tinh không thiêng liêng, thậm chí còn kém thiêng liêng hơn Sao Hỏa, đối phần của nó—được đặt ở vị trí nội môn và huyền giai. Khi xem xét Nhân Mã, chúng ta thấy một điều tương tự. Ở đây, Sao Mộc thiêng liêng lại ở vị trí ngoại môn hay chính thống, cai quản phàm nhân trên thập giá thông thường, còn Trái Đất, vốn chưa phải là một hành tinh thiêng liêng, được đặt ở vị trí nội môn, và Sao Hỏa, vốn chưa phải là một hành tinh thiêng liêng và thậm chí còn kém phát triển hơn Trái Đất, được đặt ở vị trí huyền giai.
We have to realize that these are great gods. The Planetary Logoi of the various planets may be, with respect to each other, non-sacred, sacred, or synthesizing, but with respect to man, they are all great deities, and so their influences, their emanations, can apply to the human being on any of the levels of his expression—whether his personality level, which is the orthodox or exoteric position, or the esoteric position, which relates to the soul, or the hierarchical position, which begins to bring in the power of the monad. So we can find interpretations for any of these deities in a way; we can find interpretations for them which can apply to any of man's areas or levels of expression.
Chúng ta phải nhận ra rằng đây là những vị thần vĩ đại. Xét trong tương quan với nhau, các Hành Tinh Thượng đế của những hành tinh khác nhau có thể là không thiêng liêng, thiêng liêng hoặc tổng hợp; nhưng xét trong tương quan với con người, tất cả các Ngài đều là những vị thần vĩ đại, nên những ảnh hưởng và các phát xạ của các Ngài có thể tác động đến con người ở bất kỳ cấp độ biểu hiện nào của y—dù là cấp độ phàm ngã, tương ứng với vị trí chính thống hay ngoại môn; vị trí nội môn, liên hệ với linh hồn; hoặc vị trí huyền giai, bắt đầu đưa quyền năng của chân thần vào. Vì vậy, theo một cách nào đó, chúng ta có thể tìm thấy những cách diễn giải về bất kỳ vị thần nào trong số này; chúng ta có thể tìm thấy những cách diễn giải áp dụng được cho bất kỳ lĩnh vực hay cấp độ biểu hiện nào của con người.
We're told in review that The first Ray of Will or Power, focussed through Pluto, and the second Ray of Love-Wisdom is focused through Jupiter, and the interplay of these two potencies gives the following:
Trong phần ôn lại, chúng ta được cho biết rằng Cung một của Ý Chí hay Quyền Năng, tập trung qua Sao Diêm Vương, và cung hai của Bác Ái – Minh Triết tập trung qua Sao Mộc, và sự tương tác giữa hai quyền năng này tạo ra những điều sau:
[1] 1. Produces the duality of this sign.
[1] 1. Tạo ra tính nhị nguyên của dấu hiệu này.
And that gives us the whole question of attachment and detachment. Attachment, obviously, is Jupiter. Jupiter is a great planet of magnetic attachment. We may think of it, in some respects, as a planet of magnetic liberation, where the consciousness is drawn up into a higher and more expanded sphere, but at the same time it does bring about coherence, cohesion, magnetic attraction, and, in a sense, attachment and bondage. This is the form's early response to the Jupiterian energy.
Và điều đó đưa chúng ta đến toàn bộ vấn đề gắn bó và tách rời. Hiển nhiên, sự gắn bó thuộc về Sao Mộc. Sao Mộc là một hành tinh lớn của sự gắn bó từ tính. Theo một vài phương diện, chúng ta có thể xem nó là một hành tinh của sự giải thoát từ tính, nơi tâm thức được thu hút lên một khối cầu cao hơn và mở rộng hơn; nhưng đồng thời, nó cũng tạo ra sự nhất quán, cố kết, hấp dẫn từ tính và, theo một nghĩa nào đó, sự gắn bó cùng cảnh trói buộc. Đây là sự đáp ứng ban đầu của hình tướng đối với năng lượng Sao Mộc.
[1a] 2. Brings about the major problem of Pisces—psychic sensitivity.
[1a] 2. Làm nảy sinh vấn đề chính yếu của Song Ngư—tính nhạy cảm thông linh.
The second thing which the combination of Pluto and Jupiter—first ray, second ray—brings about is the psychic sensitivity, the major problem of Pisces: sensitivity, vulnerability to all manner of subtle influences. Pluto does have a specific connection to the astral plane, to Hades, the underworld, as it were, and that is what the astral plane is. As a matter of fact, the astral hell, the seventh subplane of the astral plane, I think, is specifically Plutonic. The sixth and seventh subplanes of the astral plane we should have nothing to do with, the Tibetan tells us, but it is possible that these subtle impressions can be received by Pisces, perhaps more than any other sign—a very mediumistic and psychic sign.
Điều thứ hai mà sự kết hợp giữa Sao Diêm Vương và Sao Mộc—cung một và cung hai—tạo ra là tính nhạy cảm thông linh, vấn đề chủ yếu của Song Ngư: tính nhạy cảm và sự dễ tổn thương trước mọi loại ảnh hưởng tinh tế. Sao Diêm Vương có mối liên hệ đặc biệt với cõi cảm dục, với âm phủ, thế giới bên dưới, có thể nói như vậy, và đó chính là bản chất của cõi cảm dục. Thực ra, tôi nghĩ địa ngục cảm dục, cõi phụ thứ bảy của cõi cảm dục, đặc biệt thuộc về Sao Diêm Vương. Chân sư Tây Tạng bảo rằng chúng ta không nên dính líu gì đến cõi phụ thứ sáu và thứ bảy của cõi cảm dục; nhưng Song Ngư có thể tiếp nhận những ấn tượng tinh tế này nhiều hơn bất kỳ dấu hiệu nào khác—đó là một dấu hiệu có tính đồng tử và thông linh rất cao.
Pluto is a penetrating planet. It pierces certain ring-pass-nots, knots, and lets in these energies, and Jupiter is magnetic and attractive, and draws them all in. So the first and second ray here: the first ray of penetration, and the second ray, truly the ray of psychism, producing the true psychic that the Christ was. We're told the Christ, on the second ray, was the true psychic, and this is the function of the second ray, and thus of Jupiter.
Sao Diêm Vương là một hành tinh xuyên thấu. Nó xuyên qua một số vòng-giới-hạn, một số nút thắt, và để những năng lượng này đi vào; còn Sao Mộc có từ tính và sức hấp dẫn nên thu hút tất cả chúng vào. Vì vậy, ở đây có cung một và cung hai: cung một của sự xuyên thấu, và cung hai, thật sự là cung của năng lực thông linh, tạo nên nhà thông linh chân chính như Đức Christ. Chúng ta được cho biết rằng Đức Christ, thuộc cung hai, là nhà thông linh chân chính; đây là chức năng của cung hai, và do đó cũng là chức năng của Sao Mộc.
Jupiter is interesting because it is connected in an orthodox manner with two signs which are either, let's say, Sagittarius, visionary and intuitive, or Pisces, highly impressionable. And as far as the other signs that it is connected with, we can find types of impressionability in them as well: the higher medium, found in Virgo, and the one who is open to new and descending planetary ideas, found in Aquarius, where Jupiter is the esoteric ruler.
Sao Mộc rất đáng chú ý vì theo chính thống, nó liên hệ với hai dấu hiệu: Nhân Mã, có tầm nhìn và trực giác, hoặc Song Ngư, cực kỳ dễ tiếp nhận ấn tượng. Còn đối với những dấu hiệu khác có liên hệ với Sao Mộc, chúng ta cũng có thể tìm thấy nơi chúng những dạng dễ tiếp nhận ấn tượng: đồng tử cao cấp trong Xử Nữ, và người cởi mở với những ý tưởng hành tinh mới mẻ đang giáng xuống trong Bảo Bình, nơi Sao Mộc là chủ tinh nội môn.
So that's the second factor that the first and second ray, and Pluto and Jupiter, bring in. This is just a review. Together they—
Vì vậy, đó là yếu tố thứ hai mà cung một và cung hai, cùng Sao Diêm Vương và Sao Mộc, đưa vào. Đây chỉ là phần ôn lại. Cùng nhau, chúng—
[2] 3. Causes the lure of the Path, in the first instance the path of evolution and later the lure of the probationary path with the consequence that transference to the Fixed Cross (which is all that we can intelligently comprehend) begins really in Pisces;
[2] 3. Tạo nên sức hấp dẫn của Đường Đạo, trước hết là con đường tiến hóa và về sau là sức hấp dẫn của Con Đường Dự Bị, với hệ quả là sự chuyển dịch sang Thập Giá Cố Định (đó là tất cả những gì chúng ta có thể thấu hiểu một cách sáng suốt) thực sự bắt đầu trong Song Ngư; mặc dù được thúc đẩy (nếu tôi có thể dùng một từ như vậy) trong Bạch Dương, tiến trình ấy bắt đầu và kết thúc trong Song Ngư.
There is that transitional moment at the end of the Mutable Cross, where we are making our transition onto the Fixed Cross. It's a moment of crisis; it's a highly critical moment. And “lure” is interesting—the first and second ray combining to cause the lure of the path. We might say that the higher consciousness of the second ray calls to us, and the possible freedom of the spirit under Pluto in the first ray calls to us. Remember that Pluto is definitely connected with Shamballa: Aries–Pluto–Shamballa, and that's one of the connections of Pluto with Shamballa. And as well, when you think of the final incarnation, for some, being taken in Pisces under very drastic conditions, this suggests a Pluto and a first ray entrance into Shamballa.
Có một thời điểm chuyển tiếp ở cuối Thập Giá Biến đổi, khi chúng ta đang chuyển sang Thập Giá Cố Định. Đó là một thời điểm khủng hoảng; một thời điểm cực kỳ hệ trọng. Và “sức hấp dẫn” là điều đáng chú ý—cung một và cung hai kết hợp để tạo nên sức hấp dẫn của Đường Đạo. Chúng ta có thể nói rằng tâm thức cao siêu của cung hai đang kêu gọi chúng ta, và khả năng giải thoát tinh thần dưới ảnh hưởng của Sao Diêm Vương thuộc cung một cũng đang kêu gọi chúng ta. Hãy nhớ rằng Sao Diêm Vương chắc chắn có liên hệ với Shamballa: Bạch Dương–Sao Diêm Vương–Shamballa, và đó là một trong những mối liên hệ của Sao Diêm Vương với Shamballa. Ngoài ra, khi nghĩ đến việc một số người trải qua lần lâm phàm cuối cùng trong Song Ngư dưới những điều kiện hết sức quyết liệt, điều này gợi ý một lối tiến nhập Shamballa thuộc Sao Diêm Vương và cung một.
So there is the lure of the path of evolution: “Go forth into matter.” If you think about it, all of the signs of the zodiac are operative at all times, but we sometimes have zodiacs of eight, of ten, of eleven, and so forth, in the history of the development of the zodiac. And what that says, I think, is that the spiritual potentials of certain signs are not available to humanity at all phases of man's unfoldment—no—but that some influence of the sign is available at all times.
Vì vậy, có sức hấp dẫn của con đường tiến hóa: “Hãy tiến vào vật chất.” Nếu suy xét điều này, mọi dấu hiệu Hoàng đạo đều hoạt động vào mọi thời điểm, nhưng trong lịch sử phát triển của Hoàng đạo, đôi khi chúng ta có những Hoàng đạo gồm tám, mười, mười một dấu hiệu, vân vân. Theo tôi, điều đó có nghĩa là các tiềm năng tinh thần của một số dấu hiệu không sẵn có cho nhân loại ở mọi giai đoạn khai mở của con người—không phải vậy—nhưng một phần ảnh hưởng của dấu hiệu luôn luôn sẵn có.
Otherwise, how could it be that the first incarnation, as we have discussed, can be taken individually in Pisces, whereas the mass incarnation is taken in Cancer? So this whole idea of “Go forth into matter” at that very first incarnation, with Pisces considered to be the first of the signs, must mean that man is somewhat responsive to the more material, impressionable, engulfed state of Pisces, and that it is operative even when there's simply a zodiac of eight ending with Scorpio, or a zodiac of ten ending with Capricorn. Those influences are ambient; they are transmitted to the Earth. The form of man receives them, but his higher spiritual nature does not; he cannot enter into their higher spiritual significances.
Nếu không, làm sao lần lâm phàm đầu tiên, như chúng ta đã bàn, có thể diễn ra riêng biệt trong Song Ngư, trong khi sự lâm phàm tập thể lại diễn ra trong Cự Giải? Vì vậy, toàn bộ ý tưởng “Hãy tiến vào vật chất” vào chính lần lâm phàm đầu tiên ấy, khi Song Ngư được xem là dấu hiệu đầu tiên, hẳn phải có nghĩa là con người phần nào đáp ứng với trạng thái thiên về vật chất, dễ tiếp nhận ấn tượng và bị nhấn chìm hơn của Song Ngư; ảnh hưởng ấy vẫn hoạt động ngay cả khi chỉ có một Hoàng đạo gồm tám dấu hiệu kết thúc bằng Hổ Cáp, hoặc một Hoàng đạo gồm mười dấu hiệu kết thúc bằng Ma Kết. Những ảnh hưởng ấy bao quanh chúng ta; chúng được truyền đến Trái Đất. Hình tướng của con người tiếp nhận chúng, nhưng bản chất tinh thần cao siêu của y thì không; y không thể tiến nhập vào các thâm nghĩa tinh thần cao siêu của chúng.
All we can really intelligently comprehend here is the Fixed Cross, the cross of the developing soul—first the crucified, and then the unfolding soul—and we're all beginning to learn about that, but not yet the Cardinal Cross, because we are not as a rule initiates of the third degree and beyond, and we cannot enter into the life of the spirit yet with intelligent comprehension. So—
Tất cả những gì chúng ta thật sự có thể thấu hiểu một cách sáng suốt ở đây là Thập Giá Cố Định, thập giá của linh hồn đang phát triển—trước hết là linh hồn bị đóng đinh, rồi đến linh hồn đang khai mở—và tất cả chúng ta đều đang bắt đầu tìm hiểu điều đó, nhưng chưa thể tìm hiểu Thập Giá Chủ Yếu, vì theo thông lệ chúng ta chưa phải là những điểm đạo đồ cấp ba trở lên, và chưa thể tiến nhập vào đời sống tinh thần với sự thấu hiểu sáng suốt. Vì vậy—
that transference to the Fixed Cross
sự chuyển dịch sang Thập Giá Cố Định
begins really in Pisces;
thực sự bắt đầu trong Song Ngư;
Remember, Pisces can be in a way the first sign. It says it's “impulsed” in Aries, though it begins in Pisces. On the clockwise wheel, Pisces can be considered the first sign, coming around, ending with Taurus and Aries, and starting again in Pisces; or, on the counterclockwise wheel, Aries is considered the first sign, and Pisces the ending sign of consummation. This question of where to begin: we always begin with Aries on the counterclockwise wheel, but when we come to the clockwise wheel, we can in a way end with Aries, and thereby call it a beginning. But in a number of the ways the Tibetan measures the signs and gives them numbers, Pisces is considered number one, the first, and that's the only way really that Leo can be considered the eighth sign.
Hãy nhớ rằng, theo một cách nào đó, Song Ngư có thể là dấu hiệu đầu tiên. Người ta nói rằng sự chuyển dịch ấy “được thúc đẩy” trong Bạch Dương, dù nó bắt đầu trong Song Ngư. Trên vòng quay theo chiều kim đồng hồ, Song Ngư có thể được xem là dấu hiệu đầu tiên, bắt đầu một vòng, kết thúc với Kim Ngưu và Bạch Dương, rồi lại khởi đầu trong Song Ngư; hoặc trên vòng quay ngược chiều kim đồng hồ, Bạch Dương được xem là dấu hiệu đầu tiên, còn Song Ngư là dấu hiệu kết thúc của sự viên mãn. Về câu hỏi phải bắt đầu từ đâu: chúng ta luôn bắt đầu với Bạch Dương trên vòng quay ngược chiều kim đồng hồ, nhưng khi đến vòng quay theo chiều kim đồng hồ, theo một cách nào đó, chúng ta có thể kết thúc với Bạch Dương và do đó gọi nó là một sự khởi đầu. Tuy nhiên, trong một số cách Chân sư Tây Tạng xác định và đánh số các dấu hiệu, Song Ngư được xem là số một, dấu hiệu đầu tiên, và đó thật sự là cách duy nhất để Sư Tử có thể được xem là dấu hiệu thứ tám.
It would be considered the ninth sign if—excuse me—Aries was operating clockwise: we began with Aries, and when we come to Leo it would be number nine. But DK says that we must number Leo as the eighth sign as well as the fifth sign—fifth on the counterclockwise wheel, and eighth on the clockwise wheel—so that eighth position has to do with beginning with Pisces as sign number one: “Go forth into matter.” Both of them on the clockwise wheel, Aries and Pisces, have mantrams of commencement. “Let form again be sought”—that is certainly the idea of initiating a new clockwise, form-related cycle—and “Go forth into matter” is how it's done. So even at the very beginning, I'm trying to say that such signs as Sagittarius, Capricorn, Aquarius, Pisces, which are not listed in the zodiac of eight, are effective in the life of early man.
Nếu—xin thứ lỗi—Bạch Dương vận hành theo chiều kim đồng hồ, Sư Tử sẽ được xem là dấu hiệu thứ chín: chúng ta bắt đầu với Bạch Dương, và khi đến Sư Tử, nó sẽ là số chín. Nhưng Chân sư DK nói rằng chúng ta phải đánh số Sư Tử vừa là dấu hiệu thứ tám vừa là dấu hiệu thứ năm—thứ năm trên vòng quay ngược chiều kim đồng hồ và thứ tám trên vòng quay theo chiều kim đồng hồ—nên vị trí thứ tám ấy phải liên hệ với việc bắt đầu bằng Song Ngư như dấu hiệu số một: “Hãy tiến vào vật chất.” Trên vòng quay theo chiều kim đồng hồ, cả Bạch Dương lẫn Song Ngư đều có những mantram về sự khởi đầu. “Hãy lại tìm kiếm hình tướng”—đó chắc chắn là ý tưởng khởi động một chu kỳ mới theo chiều kim đồng hồ, liên hệ với hình tướng—và “Hãy tiến vào vật chất” là cách thực hiện điều đó. Vì vậy, điều tôi đang cố nói là ngay từ thuở ban đầu, những dấu hiệu như Nhân Mã, Ma Kết, Bảo Bình và Song Ngư, dù không được liệt kê trong Hoàng đạo gồm tám dấu hiệu, vẫn tác động đến đời sống của con người sơ khai.
So I asked you earlier: does the Fixed Cross end in a Pisces experience? And I think in a way it can. The Fixed Cross ends in a way at the fourth initiation, and that can well be undertaken in Pisces. There are a number of signs which are, let's say, conducive to departing the fourth kingdom of nature and having no more enforced association with it, and certainly Pisces, the sign of release, is that.
Vì vậy, trước đó tôi đã hỏi các bạn: liệu Thập Giá Cố Định có kết thúc trong một trải nghiệm Song Ngư hay không? Tôi nghĩ rằng theo một cách nào đó, điều ấy có thể xảy ra. Theo một nghĩa nào đó, Thập Giá Cố Định kết thúc ở lần điểm đạo thứ tư, và lần điểm đạo này hoàn toàn có thể được thực hiện trong Song Ngư. Có một số dấu hiệu, có thể nói, thuận lợi cho việc rời khỏi giới thứ tư của tự nhiên và không còn buộc phải liên kết với giới ấy nữa; chắc chắn Song Ngư, dấu hiệu của sự giải thoát, là một trong số đó.
So we're continuing with looking at rays one and two in relation to Pisces, and Pluto and Jupiter in relation to Pisces, and its causing certain developments, of which we've named three. And the fourth is that this relationship—
Vì vậy, chúng ta tiếp tục xem xét cung một và cung hai trong mối liên hệ với Song Ngư, cũng như Sao Diêm Vương và Sao Mộc trong mối liên hệ với Song Ngư, cùng việc mối liên hệ ấy tạo ra một số phát triển nhất định, trong đó chúng ta đã nêu ba điều. Và điều thứ tư là mối liên hệ này—
[3] 4. Precipitates the process of transmutation and eventual escape through death.
[3] 4. Thúc đẩy tiến trình chuyển hóa và cuối cùng là sự giải thoát qua cái chết.
When we look at the three potencies coming out of Shamballa, they are purification, destruction, and organization. Ray two is purification, ray one is destruction. So, two of the Shamballic potencies—and remember that those who end their incarnational cycle in Pisces do so in relation to Shamballa; they are destined for Shamballa. The ray two purification and ray one destruction, under Jupiter, let's say, and under Pluto, are related here to the process of transmutation and escape through death. Transmutation and purification go together; destruction and escape through death go together. So there's always a process of refinement, and refinement and purification is the second ray matter.
Khi xem xét ba quyền năng xuất phát từ Shamballa, chúng là thanh luyện, hủy diệt và tổ chức. Cung hai là thanh luyện, cung một là hủy diệt. Vì vậy, đây là hai trong các quyền năng của Shamballa—và hãy nhớ rằng những người kết thúc chu kỳ lâm phàm trong Song Ngư thực hiện điều đó trong mối liên hệ với Shamballa; họ được định sẵn cho Shamballa. Sự thanh luyện của cung hai và sự hủy diệt của cung một, có thể nói là dưới Sao Mộc và Sao Diêm Vương, ở đây liên hệ với tiến trình chuyển hóa và thoát ly qua cái chết. Chuyển hóa và thanh luyện đi đôi với nhau; hủy diệt và thoát ly qua cái chết cũng đi đôi với nhau. Vì vậy, luôn có một tiến trình tinh luyện, và sự tinh luyện cùng thanh luyện là vấn đề thuộc cung hai.
When it comes to actually freeing the consciousness or the spirit from its involvement with the form, that's a destructive process. It's related to Pluto, and Pluto in the first ray. Perhaps Pluto is, among the planets that we know about at the present time, the most destructive planet. There may be byproducts of destruction that come from other planets, but Pluto is purposefully and with intent destructive. It represents the shears, the sharp shears that cut the connection of the sutratma with its forms. It can never destroy the sutratma, of course; it can only temporarily lead to the ceasing of connection of the sutratma with the forms that it has been animating.
Khi thật sự giải phóng tâm thức hay tinh thần khỏi sự vướng mắc với hình tướng, đó là một tiến trình hủy diệt. Nó liên hệ với Sao Diêm Vương và Sao Diêm Vương thuộc cung một. Có lẽ, trong số các hành tinh mà chúng ta hiện biết, Sao Diêm Vương là hành tinh có sức hủy diệt mạnh nhất. Có thể có những hệ quả hủy diệt phát sinh từ các hành tinh khác, nhưng Sao Diêm Vương hủy diệt một cách có chủ đích và hữu ý. Nó tượng trưng cho chiếc kéo, chiếc kéo sắc bén cắt đứt mối liên kết giữa sinh mệnh tuyến và các hình tướng của nó. Dĩ nhiên, nó không bao giờ có thể hủy diệt sinh mệnh tuyến; nó chỉ có thể tạm thời khiến mối liên kết giữa sinh mệnh tuyến và những hình tướng mà nó từng làm cho sinh động chấm dứt.
The fifth point relating to Pluto and Jupiter, or first and second ray:
Điểm thứ năm liên quan đến Sao Diêm Vương và Sao Mộc, hay cung một và cung hai:
[4] 5. Unfolds the significance, activity and beauty of death and of the work of the destroyer.
[4] 5. Khai mở thâm nghĩa, hoạt động và vẻ đẹp của cái chết cũng như công việc của đấng hủy diệt.
Death operates in relation to the first ray, certainly. And DK speaks of the eternally lovely secret of Death (RI, tr. 167). Is that “eternally lovely”? Is it “secret of death”? It's something like that. I won't go on a search—you can go on that search.
Chắc chắn cái chết vận hành trong mối liên hệ với cung một. Và Chân sư DK nói về bí mật đáng yêu vĩnh cửu của Cái Chết (Điểm Đạo trong Kỷ Nguyên Mới, bản dịch, trang 167). Có phải là “đáng yêu vĩnh cửu” không? Hay là “bí mật của cái chết”? Đại khái là như vậy. Tôi sẽ không tìm kiếm—các bạn có thể tự tìm.
But then Jupiter has much to do with death as well, because death is a magnetic event. The soul sounds a great word of destruction, but as well it's a word of attraction, because it attracts the immersed consciousness towards the higher realms. So some of my astrological associates who are very astute have observed charts in which Jupiter is very active at the time of death, because, as it were, it provides a great escape for the indwelling soul. When you think about escape, certainly Sagittarius goes on those long journeys away from the familiar territory; that's a kind of escape. And Pisces is most notably the elusive sign of escape, slipping out of the bondage of form.
Nhưng Sao Mộc cũng liên hệ rất nhiều với cái chết, vì cái chết là một biến cố từ tính. Linh hồn xướng một Linh từ hủy diệt vĩ đại, nhưng đó đồng thời cũng là một Linh từ hấp dẫn, bởi nó thu hút tâm thức đang chìm đắm hướng về các cảnh giới cao hơn. Vì vậy, một số cộng sự chiêm tinh rất tinh tường của tôi đã quan sát thấy những lá số trong đó Sao Mộc hoạt động rất mạnh vào lúc chết, bởi có thể nói, nó mở ra một lối thoát lớn cho linh hồn nội tại. Khi nghĩ về sự thoát ly, chắc chắn Nhân Mã thực hiện những cuộc hành trình dài rời xa lãnh địa quen thuộc; đó là một dạng thoát ly. Và Song Ngư nổi bật nhất như dấu hiệu khó nắm bắt của sự thoát ly, lẩn khỏi cảnh trói buộc của hình tướng.
So this took us to the end of part three and the beginning of part four—had a little bit of a false start there. And now we are on page 126, for me the second glorious time. And I can tell by what I'm saying that what I said before was completely different. And hopefully some of the valuable points that were made before will not be consigned to their fate as a Charlie Chaplin film—one of the silent films; “read my lips,” you know, it won't work. Usually at least something picks up the words, but this time nothing did. So, onward.
Vậy là điều này đưa chúng ta đến cuối phần ba và đầu phần bốn—ở đó chúng ta đã có một khởi đầu hơi sai lệch. Và giờ đây chúng ta đang ở trang 126, với tôi đây là lần huy hoàng thứ hai. Qua những gì mình đang nói, tôi có thể nhận ra rằng những gì mình nói trước đây hoàn toàn khác. Hy vọng một số điểm giá trị đã được nêu trước đó sẽ không chịu chung số phận với một bộ phim Charlie Chaplin—một trong những phim câm; “hãy đọc khẩu hình của tôi”, các bạn biết đấy, cách đó không hiệu quả đâu. Thông thường ít nhất cũng có thiết bị nào đó thu được lời nói, nhưng lần này chẳng có gì thu được cả. Vậy nên, chúng ta tiếp tục.
Chú thích: Charlie Chaplin (1889–1977), diễn viên hài, biên kịch và đạo diễn người Anh, nổi tiếng nhất với các phim câm như The Kid (1921), The Gold Rush (1925) và City Lights (1931); ông tiếp tục làm phim không lời thoại cả khi phim có tiếng đã phổ biến.
[5] From this it will be apparent how important and powerful is this sign.
[5] Từ điều này, tầm quan trọng và quyền năng của dấu hiệu này sẽ trở nên hiển nhiên.
Pisces, a sign of apparent weakness, is a sign of great consummatory victory leading to Shamballa. One of my scientific friends has said, “Have you ever tried to compress water?”—showing something of the strength and resistance of the elements which Pisces represents. How powerful is this sign—this sign of release, consummation, final victory. Victors through clear, pure will can be related to Pisces.
Song Ngư, một dấu hiệu có vẻ yếu đuối, lại là dấu hiệu của chiến thắng viên mãn vĩ đại dẫn đến Shamballa. Một người bạn trong giới khoa học của tôi từng nói: “Bạn đã bao giờ thử nén nước chưa?”—qua đó cho thấy phần nào sức mạnh và khả năng kháng cự của các nguyên tố mà Song Ngư đại diện. Dấu hiệu này quyền năng biết bao—dấu hiệu của sự giải thoát, viên mãn và chiến thắng cuối cùng. Những người chiến thắng nhờ ý chí trong sáng, thuần khiết có thể liên hệ với Song Ngư.
[6] Through its orthodox ruler, Jupiter, that force is brought to bear which “brings all together”
[6] Thông qua chủ tinh chính thống của nó là Sao Mộc, mãnh lực “quy tụ tất cả” được vận dụng
It's a very magnetic, attractive, coherent force.
Đó là một mãnh lực có từ tính, sức hấp dẫn và tính nhất quán rất cao.
[7] and—in this case—relates the two fishes
[7] và—trong trường hợp này—liên kết hai con cá
—soul and personality—
—linh hồn và phàm ngã—
[8] and binds them together in a functioning relationship.
[8] rồi ràng buộc chúng với nhau trong một mối quan hệ vận hành.
We rarely think of Jupiter as a binding force; we oftentimes think of it as an expansive, releasing, go-beyond-the-horizon type of force. But early Jupiter is extremely cohesive. It does relate to the second law of the solar system, the Law of Cohesion—coherence, and cohesion, and binding. This is the power of Jupiter to attract all things together and hold them together. So we often find that Jupiterian people have that kind of magnanimous, attractive, magnetic generosity, which holds all the factors in any whole in the bonds of a loving relationship. There are all kinds of cohesion; some is cohesion simply through desire—we keep ourselves together on the basis of what we want. And a higher form is to hold all things together through the magnetic power of love.
Chúng ta hiếm khi nghĩ Sao Mộc là một mãnh lực ràng buộc; chúng ta thường nghĩ nó là một mãnh lực mở rộng, giải phóng và vượt ra ngoài chân trời. Nhưng ở giai đoạn đầu, Sao Mộc có tính cố kết cực kỳ mạnh mẽ. Nó thực sự liên quan đến định luật thứ hai của hệ mặt trời, Định luật Cố Kết—tính nhất quán, sự cố kết và sự ràng buộc. Đây là quyền năng của Sao Mộc trong việc thu hút vạn vật lại với nhau và giữ chúng gắn kết. Vì vậy, chúng ta thường thấy người chịu ảnh hưởng Sao Mộc có lòng quảng đại hào hiệp, hấp dẫn và đầy từ tính, vốn giữ mọi yếu tố trong bất kỳ tổng thể nào bằng những mối dây của một quan hệ đầy tình thương. Có đủ loại cố kết; một số chỉ là sự cố kết thông qua dục vọng—chúng ta duy trì sự gắn kết của mình dựa trên điều mình mong muốn. Một hình thức cao hơn là giữ vạn vật gắn kết bằng quyền năng từ tính của tình thương.
But anyway, this is the force that brings the two fishes together, and they are held together for the duration, from individualization all the way to the fourth initiation. That's how long that bondage lasts, until the Solar Angel is at last free to return to the heart of the Sun or the Central Spiritual Sun—whatever its source may have been; both are possible sources. So it's a long, millions-of-years relationship based upon the power of Jupiter as a binding force.
Dù sao đi nữa, đây là mãnh lực đưa hai con cá lại với nhau, và chúng được giữ gắn kết trong suốt thời kỳ từ khi biệt ngã hóa cho đến lần điểm đạo thứ tư. Sự ràng buộc ấy kéo dài đến lúc đó, cho đến khi Thái dương Thiên Thần cuối cùng được tự do trở về tâm của Mặt Trời hoặc Mặt trời Tinh thần Trung Ương—bất kể nguồn cội của vị ấy là đâu; cả hai đều có thể là nguồn cội. Vì vậy, đây là một mối quan hệ kéo dài hàng triệu năm, dựa trên quyền năng của Sao Mộc với tư cách một mãnh lực ràng buộc.
[9] It is the activity consequently of the second ray force which relates soul and form and brings the two together,
[9] Vì vậy, đây là hoạt động của mãnh lực cung hai, vốn liên kết linh hồn với hình tướng và quy tụ cả hai,
They have a great destiny to work out together, and it takes a long time for them to be able to do that—really, perhaps 25 million years for the average human being.
Cả hai có một thiên mệnh lớn lao phải cùng nhau thực hiện, và phải mất một thời gian dài họ mới có thể làm được điều đó—thật ra, có lẽ khoảng 25 triệu năm đối với một người bình thường.
the activity consequently of the second ray force which relates soul and form and brings the two together,
do đó, chính hoạt động của mãnh lực cung hai liên kết linh hồn với hình tướng và đưa cả hai lại với nhau,
[10] and this magnetic potency is peculiarly descriptive of the activity of Pisces.
[10] và quyền năng từ tính này đặc biệt tiêu biểu cho hoạt động của Song Ngư.
Neither one of the pairs of opposites can escape from each other over the long period of bonded human evolution. Neither can escape. First it is the soul in incarnation and in bondage to the elemental, instinctual forces; and later it is these very forces—the forces related to the soul of the world and its lower aspect—which come into captivity to the soul and become thereby magnetized by the soul and uplifted.
Trong suốt thời kỳ tiến hóa lâu dài của nhân loại dưới sự ràng buộc, không bên nào trong cặp đối cực có thể thoát khỏi bên kia. Không bên nào có thể thoát được. Trước hết, linh hồn đang nhập thể và bị trói buộc vào các mãnh lực hành khí, bản năng; về sau, chính những mãnh lực này—các mãnh lực liên quan đến hồn thế giới và phương diện thấp của nó—lại bị linh hồn chế ngự, nhờ đó được linh hồn từ hóa và nâng cao.
[11] From another angle and in a dual sign, this can also be seen working out in Gemini.
[11] Xét từ một góc độ khác và trong một dấu hiệu kép, hoạt động này cũng có thể được thấy đang biểu hiện trong Song Tử.
These two signs are very related. As I have said, usually Gemini is the mediating sign between any zodiacal pairs of opposites—you know, Aries, Libra, Gemini; Taurus, Scorpio, Gemini. But what happens when Gemini is concerned is Gemini, Sagittarius, Pisces. So Pisces is a mediating sign and Gemini is a mediating sign, and they are both powerful secondary signs. Ultimately, I think that Pisces, a cosmic decanate, is the most powerful of all the secondary signs—but not at the present time, when Virgo is the most powerful.
Hai dấu hiệu này có quan hệ rất mật thiết. Như tôi đã nói, Song Tử thường là dấu hiệu trung gian giữa bất kỳ cặp đối cực nào trên Hoàng đạo—chẳng hạn Bạch Dương, Thiên Bình, Song Tử; Kim Ngưu, Hổ Cáp, Song Tử. Nhưng khi đề cập đến chính Song Tử thì có Song Tử, Nhân Mã, Song Ngư. Vì vậy, Song Ngư là một dấu hiệu trung gian và Song Tử cũng là một dấu hiệu trung gian; cả hai đều là những dấu hiệu thứ cấp đầy quyền năng. Cuối cùng, tôi cho rằng Song Ngư, một thập độ vũ trụ, là dấu hiệu mạnh nhất trong tất cả các dấu hiệu thứ cấp—nhưng không phải ở thời điểm hiện tại, khi Xử Nữ mạnh nhất.
So, from another angle and also in a dual sign, this bringing of two together can be seen working out in Gemini. However, there are distinct differences in the way that works. There are sharp differentiations between soul and personality in Gemini. I'm remembering that DK said that the fall of Uranus in Taurus—it is exalted in Scorpio—brings a very sharp cleavage between soul and personality. Well, that kind of cleavage can also be demonstrated in the early days of Gemini, when the person involved, once the pairs of opposites do come into the range of consciousness, seems to be very much either the soul or the personality, and not both at the same time—although they can be soul and personality in rapid oscillation.
Vì vậy, xét từ một góc độ khác và cũng trong một dấu hiệu kép, chúng ta có thể thấy sự kết hợp hai bên này diễn ra ở Song Tử. Tuy nhiên, cách thức diễn ra có những khác biệt rõ rệt. Trong Song Tử có sự phân biệt sắc nét giữa linh hồn và phàm ngã. Tôi nhớ Chân sư DK đã nói rằng sự lạc hãm của Sao Thiên Vương trong Kim Ngưu—nó vượng ở Hổ Cáp—tạo nên một sự phân ly rất rõ rệt giữa linh hồn và phàm ngã. Loại phân ly ấy cũng có thể biểu hiện trong những giai đoạn đầu của Song Tử, khi người liên quan, một khi các cặp đối cực đã đi vào phạm vi tâm thức, dường như hoặc hoàn toàn là linh hồn, hoặc hoàn toàn là phàm ngã, chứ không đồng thời là cả hai—dù họ có thể nhanh chóng dao động giữa linh hồn và phàm ngã.
And later, the whole relationship becomes so fluid and so blended that there's a constant communication from soul to personality, from personality to soul. And there's such an interplay that it almost begins to look like the sign Pisces—a condition of such rapid interplay that it almost looks like fusion and the right kind of spiritual bondage.
Về sau, toàn bộ mối quan hệ trở nên linh động và hòa quyện đến mức có sự giao tiếp liên tục từ linh hồn đến phàm ngã và từ phàm ngã đến linh hồn. Sự tương tác diễn ra mạnh mẽ đến mức gần như bắt đầu giống dấu hiệu Song Ngư—một trạng thái tương tác nhanh chóng đến mức gần như giống sự dung hợp và một loại ràng buộc tinh thần đúng đắn.
From another angle and in a dual sign, this can also be seen working out in Gemini.
Xét từ một góc độ khác và trong một dấu hiệu kép, chúng ta cũng có thể thấy điều này diễn ra ở Song Tử.
[12] In Pisces, there is demonstrated the captivity angle of relationship and the two fishes are unable to escape from each other;
[12] Trong Song Ngư, phương diện giam hãm của mối quan hệ được biểu lộ, và hai con cá không thể thoát khỏi nhau;
Yes, the soul would be free, but the personality leads it astray; the personality would go its own way, but the soul has its intense magnetism and doesn't let it go very far. So in either case the fish is caught—one fish swimming vertically, and that's the soul symbol, and the other swimming horizontally; that's the personality.
Đúng vậy, linh hồn muốn được tự do, nhưng phàm ngã dẫn nó đi lạc; phàm ngã muốn đi theo con đường riêng, nhưng linh hồn có từ điện mãnh liệt và không để nó đi quá xa. Vì vậy, trong cả hai trường hợp, con cá đều bị mắc giữ—một con bơi theo chiều thẳng đứng, tượng trưng cho linh hồn, còn con kia bơi theo chiều ngang; đó là phàm ngã.
there is demonstrated the captivity angle of relationship and the two fishes are unable to escape from each other;
phương diện giam giữ của mối quan hệ được biểu hiện, và hai con cá không thể thoát khỏi nhau;
[13] in Gemini there is also a definite relationship between
[13] trong Song Tử cũng có một mối quan hệ rõ rệt giữa
Pollux, the elder brother, we might say, and Castor—sixfold Castor—the younger brother.
Pollux, người anh, có thể nói như vậy, và Castor—Castor lục phân—người em.
in Gemini there is also a definite relationship between
trong Song Tử cũng có một mối quan hệ rõ rệt giữa
[14] the two brothers
[14] hai huynh đệ
—or some prefer to say the brother and the sister—
—hoặc một số người thích nói là người anh và người em gái—
[15] but there is no connecting band,
[15] nhưng không có dải dây liên kết nào,
So there's this sense of alternation in time. And as the alternation takes place—“Now I'm the soul, now I'm the personality”—it gives the impression of the two faces of Gemini: Janus, the two-faced god, one face the soul looking towards the spirit. Well, actually, Janus is the soul, really—one aspect of it looking towards the spirit, the other aspect looking towards the personality—but it does give that impression of two faces in the Gemini person. So they sometimes seem to be like sharply contrasted individuals; you wonder how people can be so different. And so in a way disintegrated at first; but the integration comes through rapid and intelligent, loving interplay, and before long there is such a fluid relationship that the signs Gemini and Pisces can show a lot of resemblance.
Vì vậy, có cảm giác luân phiên theo thời gian. Và khi sự luân phiên diễn ra—“Giờ tôi là linh hồn, giờ tôi là phàm ngã”—nó tạo ấn tượng về hai khuôn mặt của Song Tử: Janus, vị thần hai mặt, với một mặt là linh hồn hướng về tinh thần. Thật ra, Janus chính là linh hồn—một phương diện hướng về tinh thần, phương diện kia hướng về phàm ngã—nhưng điều đó quả thực tạo ấn tượng về hai khuôn mặt nơi người Song Tử. Vì vậy, đôi khi họ dường như là những cá nhân tương phản sâu sắc; bạn tự hỏi làm sao một người lại có thể khác biệt đến thế. Do đó, lúc đầu họ phần nào chưa tích hợp; nhưng sự tích hợp xuất hiện nhờ sự tương tác nhanh chóng, thông tuệ và đầy tình thương, và chẳng bao lâu mối quan hệ trở nên linh động đến mức hai dấu hiệu Song Tử và Song Ngư có thể biểu lộ nhiều nét tương đồng.
Chú thích: Castor và Pollux (Polydeuces) là cặp song sinh Dioscuri trong thần thoại Hy Lạp, gắn với chòm sao Song Tử (Gemini). Theo thần thoại, Castor là người phàm (con của Tyndareus), còn Pollux bất tử (con của Zeus); khi Castor chết, Pollux chọn chia sẻ sự bất tử với em để hai anh em luân phiên sống ở cõi thần và cõi người.
Chú thích: Janus là vị thần La Mã của khởi đầu và kết thúc, của cửa ngõ và lối đi, thường được tạc với hai khuôn mặt nhìn về hai hướng ngược nhau (quá khứ và tương lai); tên tháng January bắt nguồn từ tên vị thần này.
So there's no connecting band at first.
Vì vậy, lúc đầu không có dải liên kết nào.
[16] and in that relationship is latent free choice and free determination.
[16] và trong mối quan hệ ấy tiềm ẩn sự tự do lựa chọn và tự do quyết định.
This is so interesting here. We're talking about the power of free will, which is so much connected with Sirius. Of course the forces of light could overcome the forces of darkness, and they could impose hierarchical order and law upon humanity. And in doing so, there would be rebellion later; nothing would really be learned, and man would not have evolved out of himself a deeper sense of correct choice. So there's a Sirian, Geminian, Venusian kind of line here, which involves free choice and free determination.
Điều này thật thú vị. Chúng ta đang nói về quyền năng của tự do ý chí, vốn liên hệ rất nhiều với Sirius. Dĩ nhiên, các mãnh lực ánh sáng có thể khắc phục các mãnh lực bóng tối, và họ có thể áp đặt trật tự cùng định luật của Thánh đoàn lên nhân loại. Nhưng nếu làm vậy, về sau sẽ có sự nổi loạn; nhân loại sẽ không thật sự học được điều gì, và con người sẽ không tự phát triển được ý thức sâu sắc hơn về sự lựa chọn đúng đắn. Vì vậy, ở đây có một loại đường liên kết Sirius–Song Tử–Sao Kim, bao hàm quyền tự do lựa chọn và tự do quyết định.
The personality is free to go its own way; the soul does not compel, though it strongly suggests. And the soul can as well operate on its own plane, following its own predilections, unhampered by the personality, and yet it knows its duty, and it knows it must bring the personality into orbit, as it were, around itself, or bring it in as a kind of sub-ray to itself as a major ray.
Phàm ngã được tự do đi theo con đường riêng; linh hồn không cưỡng ép, dù đưa ra sự gợi ý mạnh mẽ. Linh hồn cũng có thể hoạt động trên cõi riêng, theo những thiên hướng riêng, không bị phàm ngã cản trở; tuy nhiên, nó biết bổn phận của mình và biết rằng nó phải đưa phàm ngã vào quỹ đạo quanh mình, có thể nói như vậy, hoặc thu nhận phàm ngã như một loại cung phụ của chính nó với tư cách cung chính.
So there is this whole idea of the Sirian law of freedom in relation to Gemini—and perhaps in relation to Saturn, the planet of choice, as Saturn is often related to Gemini in Dweller on the Threshold matters; perhaps there's a triangle there. And free will really is developed in Gemini. When you think about the hierarchical relationship to humanity, there is very strong suggestion, strong evocation, strong invocation, but there is not compulsion—that's left to the Black Lodge, which is functioning under the negativity of Pluto, which can be a very compulsive, freedom-denying planetary influence.
Vì vậy, có toàn bộ ý tưởng về định luật tự do của Sirius trong mối liên hệ với Song Tử—và có lẽ trong mối liên hệ với Sao Thổ, hành tinh của sự lựa chọn, bởi Sao Thổ thường liên hệ với Song Tử trong những vấn đề về Kẻ Chận Ngõ; có lẽ ở đó có một tam giác. Tự do ý chí thực sự được phát triển trong Song Tử. Khi nghĩ về mối quan hệ của Thánh đoàn với nhân loại, chúng ta thấy có sự gợi ý mạnh mẽ, sự gợi lên mạnh mẽ và sự khẩn cầu mạnh mẽ, nhưng không có sự cưỡng ép—điều ấy thuộc về Hắc đoàn, vốn hoạt động dưới phương diện tiêu cực của Sao Diêm Vương, một ảnh hưởng hành tinh có thể rất cưỡng chế và phủ nhận tự do.
So we think about that: the separation of the twins gives us this latent free choice and free determination, something that man really must cultivate. It must be a terrible agony to the members of the Hierarchy, as they know they could make things right, as it were—as many of us, let's say, as parents know we could make things right. But that would be force. And the inner quality which would have to be developed in the person who was made right might not develop at all, and probably would not.
Vì vậy, chúng ta hãy suy ngẫm về điều đó: sự tách biệt của cặp song sinh mang lại cho chúng ta quyền tự do lựa chọn và tự do quyết định tiềm ẩn, điều mà con người thực sự phải vun bồi. Hẳn các thành viên của Thánh đoàn phải vô cùng đau đớn, vì Các Ngài biết rằng Các Ngài có thể làm cho mọi việc trở nên đúng đắn—cũng như nhiều người trong chúng ta, với tư cách cha mẹ, biết mình có thể làm cho mọi việc trở nên đúng đắn. Nhưng đó sẽ là sự cưỡng ép. Và phẩm tính nội tại cần được phát triển nơi người bị buộc phải trở nên đúng đắn có thể hoàn toàn không phát triển, và rất có thể sẽ không phát triển.
[17] In connection with a lesser duality found in every human being,
[17] Liên quan đến một tính nhị nguyên thấp hơn có trong mỗi con người,
—so we're talking about greater dualities and lesser dualities—
—vì vậy, chúng ta đang nói về những nhị nguyên lớn hơn và những nhị nguyên nhỏ hơn—
[18] that of head and heart, of mind and love, and of will and wisdom, the work of Jupiter is to develop these two qualities and bring them into synthetic interplay.
[18] tức là tính nhị nguyên giữa đầu và tâm, giữa trí tuệ và tình thương, giữa ý chí và minh triết, công việc của Sao Mộc là phát triển hai phẩm tính này và đưa chúng vào sự tương tác tổng hợp.
We are speaking of Jupiter here, the orthodox ruler of Pisces. Now, the greater duality—greatest in man, at least—is spirit–matter; the secondary one is soul and personality; and a subsidiary type of duality is mind and heart, or head and heart, and mind and love.
Ở đây chúng ta đang nói về Sao Mộc, chủ tinh chính thống của Song Ngư. Nhị nguyên lớn hơn—ít nhất là lớn nhất trong con người—là tinh thần–vật chất; nhị nguyên thứ cấp là linh hồn và phàm ngã; còn một loại nhị nguyên phụ là trí tuệ và trái tim, hoặc đầu và tim, cũng như trí tuệ và tình thương.
I think we can see that the head sometimes represents will, but other times mind. So there's the duality of head representing mind and the third ray, generically, and heart representing the second ray soul—or the soul generically on the second ray, let's put it like that—and Jupiter brings those two together. But there's also the head representing will and the spirit, and the heart representing soul. And Jupiter is also involved, in relation to Gemini, as we will learn later, in fusing the higher of the pairs of opposites, which would be spirit and soul.
Tôi nghĩ chúng ta có thể thấy rằng đôi khi đầu tượng trưng cho ý chí, nhưng vào những lúc khác lại tượng trưng cho trí tuệ. Vì vậy, có nhị nguyên giữa đầu, vốn nói chung tượng trưng cho trí tuệ và cung ba, với tim, vốn tượng trưng cho linh hồn cung hai—hoặc nói chính xác hơn, linh hồn nói chung ở cung hai—và Sao Mộc đưa hai bên này lại với nhau. Nhưng đầu cũng tượng trưng cho ý chí và tinh thần, còn tim tượng trưng cho linh hồn. Trong mối liên hệ với Song Tử, Sao Mộc cũng tham gia vào việc dung hợp cặp đối cực cao hơn, như chúng ta sẽ tìm hiểu sau, tức tinh thần và linh hồn.
So Jupiter draws them together; Jupiter draws mind and love together. Mind does contain an aspect of the will, we know, but generally it is connected with the generic third ray, the intelligence aspect, with Mercury. It's kind of a Mercury–Venus situation: mind representing Mercury, and love being represented by Venus. So Jupiter unites the head and the heart, the mind and love. And on a higher turn of the spiral—well, it doesn't have to be a higher turn of the spiral; it could be personality will and soul wisdom, it could be that—but there is a higher turn as well, in that the will of the spirit and the wisdom of the soul can be united as well by Jupiter.
Vì vậy, Sao Mộc thu hút chúng lại với nhau; Sao Mộc thu hút trí tuệ và tình thương lại với nhau. Chúng ta biết rằng trí tuệ có chứa một phương diện của ý chí, nhưng nói chung nó liên hệ với cung ba tổng quát, phương diện thông tuệ, cùng Sao Thủy. Đây giống như một tình huống Sao Thủy–Sao Kim: trí tuệ do Sao Thủy tượng trưng, còn tình thương do Sao Kim tượng trưng. Vì vậy, Sao Mộc hợp nhất đầu và tim, trí tuệ và tình thương. Và trên một vòng xoắn cao hơn—mà thật ra không nhất thiết phải là một vòng xoắn cao hơn; đó có thể là ý chí của phàm ngã và minh triết của linh hồn—nhưng cũng có một vòng xoắn cao hơn, nơi ý chí của tinh thần và minh triết của linh hồn cũng có thể được Sao Mộc hợp nhất.
Wherever Jupiter is functioning, it's a force which brings about coherence and bonding, bonding and an interplay. I think there is that great magnetism in Jupiter which pulls the elements together and relates them, so that the feeling is not one of compulsion, but one of joy of association—joyful Jupiter.
Bất cứ nơi nào Sao Mộc hoạt động, nó đều là mãnh lực tạo nên tính nhất quán và sự gắn kết, sự ràng buộc và tương tác. Tôi nghĩ Sao Mộc có từ điện mạnh mẽ, thu hút các yếu tố lại với nhau và liên kết chúng, khiến cảm nhận không phải là sự cưỡng ép mà là niềm vui kết giao—Sao Mộc hoan hỉ.
the work of Jupiter is to develop these two qualities and bring them into synthetic interplay.
công việc của Sao Mộc là phát triển hai phẩm tính này và đưa chúng vào sự tương tác tổng hợp.
It's really a great agent of fusion, and in this case we are speaking of the fusion of the third aspect of divinity and the second aspect of divinity—although, as I said before, surprisingly, the first and second aspects as well can be fused.
Nó thực sự là một tác nhân dung hợp vĩ đại, và trong trường hợp này chúng ta đang nói về sự dung hợp phương diện thứ ba của thiên tính với phương diện thứ hai của thiên tính—dù như tôi đã nói trước đây, thật đáng ngạc nhiên, phương diện thứ nhất và thứ hai cũng có thể được dung hợp.
And finally, you know the old saying, “Pisces takes from all the signs.” Well, I do think that under generous Jupiter, Pisces gives to all the signs as well. And under Neptune, the special ruler of Pisces, Pisces pervades all the signs. It's a moot point, really, whether Neptune or Jupiter should be considered the highest second ray source in our solar system: Jupiter with its second ray soul and probably a hard-line monad, and Neptune with a soft-line soul, probably sixth ray, and definitely a second ray monad. So which is to be considered more related to the Sun? Jupiter has a close relation to the Sun; it may be the veiled orthodox ruler of Leo. Neptune has a definite veiled relationship with the Sun: the Sun veils Neptune esoterically, and then Uranus. So these great planets of expansion and spiritualization and cosmification, if you will—Jupiter, Neptune, and Uranus—are all related to the Sun, and all related to Leo and to the expanding individual, expanding from the individual to the universal. They lead us from the individual to the universal, and that's done along that particular line.
Và cuối cùng, bạn biết câu nói xưa: “Song Ngư tiếp nhận từ tất cả các dấu hiệu.” Tôi thực sự nghĩ rằng dưới Sao Mộc hào phóng, Song Ngư cũng ban phát cho tất cả các dấu hiệu. Còn dưới Sao Hải Vương, chủ tinh đặc biệt của Song Ngư, Song Ngư thấm nhập tất cả các dấu hiệu. Thật ra, vẫn còn phải bàn liệu Sao Hải Vương hay Sao Mộc nên được xem là nguồn cung hai cao nhất trong hệ mặt trời của chúng ta: Sao Mộc có linh hồn cung hai và có lẽ một chân thần thuộc đường lối cứng rắn, còn Sao Hải Vương có linh hồn thuộc đường lối mềm mại, có lẽ là cung sáu, và chắc chắn có chân thần cung hai. Vậy hành tinh nào nên được xem là liên hệ mật thiết hơn với Mặt Trời? Sao Mộc có quan hệ gần gũi với Mặt Trời; nó có thể là chủ tinh chính thống được che giấu của Sư Tử. Sao Hải Vương có một mối quan hệ được che giấu rõ rệt với Mặt Trời: về mặt nội môn, Mặt Trời che giấu Sao Hải Vương, rồi đến Sao Thiên Vương. Vì vậy, các hành tinh vĩ đại của sự mở rộng, tinh thần hóa và vũ trụ hóa, nếu bạn muốn gọi như vậy—Sao Mộc, Sao Hải Vương và Sao Thiên Vương—đều liên hệ với Mặt Trời, đều liên hệ với Sư Tử và với cá nhân đang mở rộng, từ cá nhân đến vũ trụ. Chúng dẫn chúng ta từ cá nhân đến vũ trụ, và điều đó diễn ra theo đường liên kết đặc thù ấy.
[19] Eventually there has to be the complete fusion of love and mind before a world saviour can manifest and function efficiently,
[19] Cuối cùng, tình thương và trí tuệ phải hoàn toàn dung hợp trước khi một đấng cứu thế có thể biểu hiện và hoạt động hữu hiệu, và
So Jupiter is very important in producing a world savior. A world savior is certainly animated by the buddhic force.
Vì vậy, Sao Mộc rất quan trọng trong việc tạo nên một Đấng Cứu Thế. Một Đấng Cứu Thế chắc chắn được mãnh lực Bồ đề làm linh hoạt.
We see here that the fourth plane is usually ruled by Mercury, a buddhic planet, but Jupiter is one of the buddhic planets. A world savior is bringing great beneficence to all whom he or she saves, and Jupiter is that great planet of abundance and beneficence. I mean, the Christ, in relation to Aquarius, said, “I am come to bring life more abundant.” That is Jupiter in Aquarius, and it is one of the saving, salvaging functions of the Christ to bring this great life abundant of Shamballa through the generosity of Jupiter.
Chúng ta thấy ở đây rằng cõi thứ tư thường do Sao Thủy, một hành tinh Bồ đề, cai quản, nhưng Sao Mộc cũng là một trong các hành tinh Bồ đề. Một Đấng Cứu Thế mang lại ân phúc lớn lao cho tất cả những người được Ngài cứu, và Sao Mộc là hành tinh vĩ đại của sự sung mãn và ân phúc. Ý tôi là, trong mối liên hệ với Bảo Bình, Đức Christ đã nói: “Ta đến để mang lại sự sống dồi dào hơn.” Đó là Sao Mộc trong Bảo Bình, và một trong những chức năng cứu rỗi, cứu vãn của Đức Christ là mang sự sống dồi dào vĩ đại này của Shamballa đến thông qua lòng quảng đại của Sao Mộc.
Chú thích: Câu “I am come that they might have life, and that they might have it more abundantly” là lời Chúa Jesus trong Phúc Âm Gioan (John 10:10, bản King James).
Jupiter is not only buddhic, but Jupiter is Monadic, and a world savior is not simply an initiate of the fifth degree; it is an initiate of the sixth degree, and requires that Monadic contact. That Monadic contact is a special high relationship with Jupiter, and Jupiter there will relate to both Pisces and to Virgo. So Jupiter is definitely involved in the kind of great giving that a world savior brings. And before a world savior can be created, he has to be functioning through the heart and through the Monadic will, and so it's not enough to function through mind.
Sao Mộc không chỉ thuộc Bồ đề mà còn thuộc chân thần, và một Đấng Cứu Thế không chỉ là một điểm đạo đồ bậc năm; đó là một điểm đạo đồ bậc sáu và cần có sự tiếp xúc với chân thần. Sự tiếp xúc với chân thần ấy là một mối quan hệ cao siêu đặc biệt với Sao Mộc, và ở đó Sao Mộc sẽ liên hệ với cả Song Ngư lẫn Xử Nữ. Vì vậy, Sao Mộc chắc chắn tham gia vào sự ban phát lớn lao mà một Đấng Cứu Thế mang đến. Trước khi có thể trở thành một Đấng Cứu Thế, Ngài phải hoạt động thông qua trái tim và ý chí chân thần; vì thế, hoạt động thông qua trí tuệ thôi vẫn chưa đủ.
Mind and love must be united, and that's a Venusian and Jupiterian function. And to be a true world savior—and they are really the world saviors who are on the second ray monad—the spirit aspect should be brought into it as well, remembering that the spirit is an aspect of the Sun, in a way. It's that which finds its home within the Sun, and the spirit aspect of man is found on the second plane, thus relating it to the second ray. So Jupiter is very much involved in world saviorship.
Trí tuệ và tình thương phải được hợp nhất, và đó là một chức năng của Sao Kim và Sao Mộc. Để trở thành một Đấng Cứu Thế đích thực—và những Đấng Cứu Thế đích thực là các Ngài có chân thần cung hai—phương diện tinh thần cũng phải được đưa vào, đồng thời cần nhớ rằng theo một nghĩa nào đó, tinh thần là một phương diện của Mặt Trời. Chính nó tìm thấy ngôi nhà của mình trong Mặt Trời, và phương diện tinh thần của con người nằm trên cõi thứ hai, qua đó liên hệ nó với cung hai. Vì vậy, Sao Mộc tham gia rất nhiều vào sứ mệnh cứu thế.
Mind and love must be united before the world savior, motivated by love and wisdom, can function efficiently; i.e., the intelligence of mind is needed.
Trí tuệ và tình thương phải được hợp nhất trước khi Đấng Cứu Thế, được thúc đẩy bởi tình thương và minh triết, có thể hoạt động hữu hiệu; nghĩa là cần có sự thông tuệ của trí tuệ.
[20] this is pre-eminently
[20] điều này nổi bật hơn hết
says Master DK,
Chân sư DK nói,
[21] the final result of the forces of the Mutable Cross,
[21] là kết quả cuối cùng của các mãnh lực thuộc Thập Giá Biến đổi,
Final result, because there are initial results of the Mutable Cross which are working out in the life of the ordinary human being. But this is a cross closely related to saviorship, because the savior must descend into the ordinary world of mutability and there bring the qualities of the Cardinal and Fixed Cross. So there is this redemption theme playing through the Mutable Cross, and we see it very much in relation to Jupiter—that is, turning evil into good. It's another quality of Sanat Kumara to be able to turn evil into good, and certainly it's a quality of the Solar Logos.
Kết quả cuối cùng, bởi vì có những kết quả ban đầu của Thập Giá Biến đổi đang biểu hiện trong đời sống của con người bình thường. Nhưng đây là một thập giá có liên hệ mật thiết với công cuộc cứu thế, bởi Đấng cứu thế phải giáng xuống thế giới biến đổi thông thường và mang đến đó những phẩm tính của Thập Giá Chủ Yếu và Thập Giá Cố Định. Vì vậy, chủ đề cứu chuộc xuyên suốt Thập Giá Biến đổi, và chúng ta thấy điều này rất rõ trong mối liên hệ với Sao Mộc—nghĩa là chuyển điều ác thành điều thiện. Đây là một phẩm tính khác của Sanat Kumara: khả năng chuyển điều ác thành điều thiện, và chắc chắn đó cũng là một phẩm tính của Thái dương Thượng đế.
So this fusing of love and mind is done just before entering onto the Fixed Cross. If you think about it, the Fixed Cross is the cross in which we cultivate love of the soul; and mind, to handle all that mutability, constant mutation, is cultivated for the longest period of time on the Mutable Cross. Remember, it can take a human being millions and millions of years—let's say 30 lives, once he takes the first initiation, to become a Master, or 20 lives, or 10, or maybe even seven; probably no less than seven, I would guess, and that would probably be very, very rare. But thousands and thousands of lives operate on the Mutable Cross, and they are lives in which the mind aspect is pre-eminently developed. There is some soul coming in on the Mutable Cross towards the closing days of the Mutable Cross, but pre-eminently it is mind.
Vì vậy, sự dung hợp giữa tình thương và trí tuệ này diễn ra ngay trước khi bước lên Thập Giá Cố Định. Nếu suy ngẫm về điều đó, Thập Giá Cố Định là thập giá mà trên đó chúng ta vun bồi tình thương của linh hồn; còn trí tuệ, nhằm xử lý toàn bộ tính biến đổi và sự biến dịch không ngừng ấy, được vun bồi trong khoảng thời gian dài nhất trên Thập Giá Biến đổi. Hãy nhớ rằng, một con người có thể cần hàng triệu năm—có thể nói là 30 kiếp, sau khi trải qua lần điểm đạo thứ nhất—để trở thành một Chân sư; hoặc 20 kiếp, hoặc 10, hay thậm chí chỉ bảy kiếp; có lẽ không thể ít hơn bảy kiếp, theo tôi phỏng đoán, và trường hợp ấy hẳn sẽ vô cùng hiếm hoi. Nhưng hàng ngàn hàng ngàn kiếp sống diễn ra trên Thập Giá Biến đổi, và đó là những kiếp sống mà phương diện trí tuệ được phát triển vượt trội. Một phần ảnh hưởng của linh hồn bắt đầu đi vào trên Thập Giá Biến đổi khi giai đoạn này sắp kết thúc, nhưng nổi trội nhất vẫn là trí tuệ.
So we need love and mind for the efficient saviorship,
Vì vậy, chúng ta cần tình thương và trí tuệ để thực hiện công cuộc cứu thế một cách hữu hiệu,
and this is pre-eminently the final result of the forces of the Mutable Cross,
và đây chính là kết quả cuối cùng nổi trội của các mãnh lực thuộc Thập Giá Biến đổi,
[22] as they work out the qualities released by the planets active in Pisces, Sagittarius, Virgo and Gemini.
[22] khi chúng biểu hiện các phẩm tínhdo các hành tinh giải phóng đang hoạt động trong Song Ngư, Nhân Mã, Xử Nữ và Song Tử.
Now, we're going to learn that with these esoteric rulers of the signs of the Mutable Cross, we don't have to wait until we get onto the Fixed Cross in order to exercise these rulers. In other words, we don't have to wait until we're a disciple, a first degree initiate, truly mentally focused, and so forth, to be responsive to the esoteric rulers of the Mutable Cross. During the transition period from the Mutable Cross to the Fixed Cross, these esoteric rulers will be active; this we will see. Later on, these Mutable Cross planets will be involved in a magnetic call to a world savior to descend and work with these particular forces, uplifting them towards the Fixed Cross, and towards the Cardinal Cross eventually. That's always what a world savior does: “I, if I be lifted up, will draw all men unto me.” So there is that incredible magnetism. It's not just a second ray magnetism; it is also a first ray magnetism. “I, if I be lifted up, will draw all men unto me.”
Giờ đây, chúng ta sẽ biết rằng đối với các chủ tinh nội môn của những dấu hiệu thuộc Thập Giá Biến đổi, chúng ta không cần phải chờ đến khi bước lên Thập Giá Cố Định mới có thể vận dụng các chủ tinh này. Nói cách khác, chúng ta không cần phải chờ đến khi trở thành một đệ tử, một điểm đạo đồ bậc một, thực sự tập trung trí tuệ, v.v., mới có thể đáp ứng với các chủ tinh nội môn của Thập Giá Biến đổi. Trong giai đoạn chuyển tiếp từ Thập Giá Biến đổi sang Thập Giá Cố Định, các chủ tinh nội môn này sẽ hoạt động; chúng ta sẽ thấy điều này. Về sau, các hành tinh của Thập Giá Biến đổi này sẽ tham gia vào một tiếng gọi từ tính, kêu gọi một Đấng cứu thế giáng xuống và làm việc với các mãnh lực đặc thù này, nâng chúng lên hướng tới Thập Giá Cố Định và cuối cùng là Thập Giá Chủ Yếu. Đó luôn là điều một Đấng cứu thế thực hiện: “Còn Ta, khi được nâng lên, sẽ kéo mọi người đến với Ta.” Vì vậy, có một từ điện phi thường như thế. Đó không chỉ là từ điện cung hai mà còn là từ điện cung một. “Còn Ta, khi được nâng lên, sẽ kéo mọi người đến với Ta.”
Chú thích: “And I, if I be lifted up from the earth, will draw all men unto me” là lời Chúa Jesus trong Phúc Âm Gioan (John 12:32, bản King James).
Chú thích: “Còn Ta, khi được nâng lên khỏi mặt đất, sẽ kéo mọi người đến với Ta” là lời Đức Jesus trong Phúc Âm Gioan (Gioan 12:32, bản dịch của Vua James).
So now we're talking about this transition. We're talking about the final result of the forces of the Mutable Cross, which have to be, in a way, esoteric planets—although later, if we think about the world savior descending to help on the Mutable Cross, the hierarchical planets must be involved. Three of the hierarchical rulers of the Mutable Cross are already found in the esoteric and orthodox rulerships of the Mutable Cross, but Mars is the one that is not. So hierarchically on the Mutable Cross, we have Gemini ruled by the Earth—that's found in Sagittarius also, as the esoteric ruler. We have Jupiter hierarchically ruling Virgo, and that's found in two places on the Mutable Cross, in orthodox positions. And then we have Mars ruling Sagittarius, which is not found in other positions on the Mutable Cross. And then we have Pluto hierarchically ruling Pisces, but it's also found esoterically ruling Pisces. So as a true initiate and eventual world savior works in relation to the Mutable Cross, it's the hierarchical rulers which swing into activity.
Giờ đây, chúng ta đang nói về sự chuyển tiếp này. Chúng ta đang nói về kết quả cuối cùng của các mãnh lực thuộc Thập Giá Biến đổi, mà theo một nghĩa nào đó phải là các hành tinh nội môn—mặc dù về sau, nếu nghĩ đến việc Đấng cứu thế giáng xuống để trợ giúp trên Thập Giá Biến đổi, thì các hành tinh huyền giai hẳn phải tham gia. Ba trong số các chủ tinh huyền giai của Thập Giá Biến đổi đã hiện diện trong các quyền chủ quản nội môn và chính thống của Thập Giá Biến đổi, nhưng Sao Hỏa thì không. Vì vậy, xét về mặt huyền giai trên Thập Giá Biến đổi, Song Tử do Trái Đất cai quản—điều này cũng được thấy ở Nhân Mã, nơi Trái Đất là chủ tinh nội môn. Sao Mộc là chủ tinh huyền giai của Xử Nữ, và hành tinh này xuất hiện ở hai vị trí chính thống trên Thập Giá Biến đổi. Sau đó, Sao Hỏa cai quản Nhân Mã, nhưng không xuất hiện ở các vị trí khác trên Thập Giá Biến đổi. Cuối cùng, Sao Diêm Vương là chủ tinh huyền giai của Song Ngư, đồng thời cũng là chủ tinh nội môn của Song Ngư. Vì vậy, khi một điểm đạo đồ chân chính và Đấng cứu thế tương lai làm việc trong mối liên hệ với Thập Giá Biến đổi, chính các chủ tinh huyền giai sẽ đi vào hoạt động.
[23] These planets are:
[23] Các hành tinh này là:
orthodoxly Jupiter and Mercury, of course, and esoterically Pluto, the Earth, the Moon hiding Vulcan, and Venus: Pluto related to Pisces, the Earth to Sagittarius, esoterically; the Moon hiding Vulcan—and not only Vulcan, but really Neptune as well, as we will see later—the Moon hiding Vulcan in relation to Virgo; and Venus, magnetically drawing the twins together, esoterically in relation to Gemini.
về mặt chính thống, tất nhiên là Sao Mộc và Sao Thủy; còn về mặt nội môn là Sao Diêm Vương, Trái Đất, Mặt Trăng che giấu Vulcan, và Sao Kim: Sao Diêm Vương liên hệ với Song Ngư; Trái Đất liên hệ với Nhân Mã về mặt nội môn; Mặt Trăng che giấu Vulcan—và không chỉ Vulcan mà thực ra còn cả Sao Hải Vương, như chúng ta sẽ thấy về sau—liên hệ với Xử Nữ; và Sao Kim, về mặt nội môn trong mối liên hệ với Song Tử, dùng từ tính kéo hai người song sinh lại với nhau.
It's a terrible thing when you realize that you have talked for two hours, and hopefully said some pretty good things, or useful things anyway, and then find them all missing because of a crazy fluke of not turning on the sound. And I have to remark on this day, which is the 16th of September: the Moon is in Taurus—it's all about sound—and I learned a tough lesson here in relation to sound.
Thật khủng khiếp khi bạn nhận ra mình đã nói suốt hai giờ, hy vọng đã trình bày được một số điều khá hay, hoặc ít nhất là hữu ích, rồi phát hiện tất cả đều biến mất chỉ vì một sự cố điên rồ là không bật âm thanh. Và tôi phải nhận xét về ngày hôm nay, ngày 16 tháng 9: Mặt Trăng ở Kim Ngưu—tất cả đều liên quan đến âm thanh—và ở đây tôi đã học được một bài học cay đắng về âm thanh.
Now we move on.
Giờ đây, chúng ta tiếp tục.
[24] As you know, Pluto stands for death or the region of death;
[24] Như bạn biết, Sao Diêm Vương tượng trưng cho cái chết hoặc miền của cái chết;
The region of death is Hades, but Hades is really, in a sense, the astral plane—at least the ancients used to look at it that way. After a battle, the dead would meet in Hades. It didn't mean they were going to hell, per se, or some terrible level of the astral plane; even heroes would meet in Hades. It was the astral plane, and there are seven different levels, even though levels number six and seven are not exactly where you want to go. We're told we shouldn't be in association with them, and that the seventh sublevel of the astral plane is, as he puts it, “the hell of the average Christian.” A kind of interesting statement.
Miền tử giới là Hades, nhưng theo một nghĩa nào đó, Hades thực ra là cõi cảm dục—ít nhất người xưa từng nhìn nhận như vậy. Sau một trận chiến, những người đã chết sẽ gặp nhau tại Hades. Điều đó không có nghĩa là họ sẽ xuống địa ngục, hay đến một cấp độ khủng khiếp nào đó của cõi cảm dục; ngay cả các anh hùng cũng gặp nhau tại Hades. Đó là cõi cảm dục, và có bảy cấp độ khác nhau, mặc dù cấp sáu và cấp bảy không hẳn là nơi bạn muốn đến. Chúng ta được bảo rằng không nên liên hệ với chúng, và cõi phụ thứ bảy của cõi cảm dục, theo cách Ngài diễn đạt, là “địa ngục của tín đồ Kitô giáo bình thường.” Một phát biểu khá thú vị.
As you know, Pluto stands for death or the region of death;
Như các bạn biết, Sao Diêm Vương tượng trưng cho cái chết hoặc miền tử giới;
[25] the Earth stands for the sphere of experience;
[25] Trái Đất tượng trưng cho khối cầu kinh nghiệm;
The sphere of experience is the area where we encounter all these different energies, usually in the dense physical levels of the systemic physical plane—where we have our tangibility. But we also have, in the sphere of experience, the vital body, and the Earth is very much connected with etheric vitality. You find many Sagittarian people, esoterically ruled by the Earth, somehow promoting the vitality of the human unit, its etheric body. I think that's an important point: the Earth as etheric; Sagittarius as prone to yoga, physical disciplines, exercise, that kind of thing—anything to promote the liveliness, the power of the form to move through space, and that is what vitality is required for. The form cannot move through space unless there is that kind of vitality, and here's the Earth ruled by the third ray, which is movement. So the sphere of experience—we can say we experience on the astral and mental level as well, but especially here is the etheric-physical sphere of experience, Sagittarius being the most earthy and personality-related of the three fire signs: Leo, soul, and Aries, monad.
Khối cầu kinh nghiệm là khu vực mà chúng ta gặp gỡ tất cả những năng lượng khác nhau này, thường là tại các cấp độ hồng trần đậm đặc của cõi hồng trần hệ thống—nơi chúng ta có tính hữu hình. Nhưng trong khối cầu kinh nghiệm, chúng ta cũng có thể sinh lực, và Trái Đất liên hệ rất mật thiết với sinh lực dĩ thái. Bạn sẽ thấy nhiều người thuộc Nhân Mã, được Trái Đất cai quản về mặt nội môn, bằng cách nào đó thúc đẩy sinh lực của đơn vị nhân loại, tức thể dĩ thái của y. Tôi cho rằng đây là một điểm quan trọng: Trái Đất mang tính dĩ thái; Nhân Mã thiên về yoga, các kỷ luật thể chất, tập luyện và những điều tương tự—bất cứ điều gì giúp tăng cường sức sống, tăng cường khả năng của hình tướng trong việc di chuyển qua không gian, và đó chính là điều cần đến sinh lực. Hình tướng không thể di chuyển qua không gian nếu thiếu loại sinh lực ấy; ở đây Trái Đất được cung ba cai quản, mà cung này là sự vận động. Vì vậy, về khối cầu kinh nghiệm—chúng ta có thể nói mình cũng trải nghiệm trên cấp độ cảm dục và trí tuệ, nhưng ở đây đặc biệt là khối cầu kinh nghiệm dĩ thái-hồng trần; Nhân Mã là dấu hiệu mang tính trần thế và liên hệ với phàm ngã nhiều nhất trong ba dấu hiệu hành hỏa: Sư Tử là linh hồn và Bạch Dương là chân thần.
[26] the Moon or Vulcan stands for the glorification, through purification and detachment, of matter,
[26] Mặt Trăng hoặc Vulcan tượng trưng cho sự tôn vinh vật chất thông qua thanh lọc và tách rời, còn
That's a marvelous sentence; I love that sentence. It's a great hint at the esoteric meaning of Vulcan:
Đó là một câu tuyệt diệu; tôi rất yêu thích câu này. Đây là một gợi ý lớn về ý nghĩa nội môn của Vulcan:
the glorification, through purification and detachment, of matter,
sự tôn vinh vật chất qua thanh luyện và tách rời,
It's the glorification of matter achieved through purification and detachment. Purification is often a question of accelerated, increased vibratory frequency. Vulcan is related to the systemic Law of Vibration; Vulcan puts on that kind of pressure which increases vibration. In the lunar realm we have the reactive sort of third ray factors left over from the previous solar system, and to an extent from the Moon chain, and Vulcan puts pressure upon them. And in the Moon, the light of matter is hidden, as we learn on page 330, in relation to Cancer. So, Esoteric Astrology, and we'll go to page 330—or 329, really, I see. And we have the type of light that Cancer displays:
Đó là sự tôn vinh vật chất đạt được qua thanh luyện và tách rời. Thanh luyện thường là vấn đề gia tốc và nâng cao tần số rung động. Vulcan liên hệ với Định luật Rung Động của hệ thống; Vulcan tạo ra loại áp lực làm tăng rung động ấy. Trong lĩnh vực thái âm, chúng ta có các yếu tố phản ứng thuộc cung ba còn sót lại từ hệ mặt trời trước, và ở một mức độ nào đó từ Dãy Mặt Trăng, còn Vulcan gây áp lực lên chúng. Và trong Mặt Trăng, ánh sáng của vật chất bị che giấu, như chúng ta biết ở trang 330 trong mối liên hệ với Cự Giải. Vì vậy, trong Chiêm Tinh Học Nội Môn, chúng ta sẽ đến trang 330—hay thực ra là 329, như tôi thấy. Và chúng ta có loại ánh sáng mà Cự Giải biểu lộ:
The Light within the form. This is the diffused light of substance itself, the “dark light” of matter, referred to in The Secret Doctrine. It is the light awaiting the stimulation coming from the soul light. (EA, tr. 329)
Ánh sáng bên trong hình tướng. Đây là ánh sáng khuếch tán của chính chất liệu, “ánh sáng tối” của vật chất, được đề cập trong Giáo Lý Bí Nhiệm. Đó là ánh sáng đang chờ sự kích thích đến từ ánh sáng linh hồn. (Chiêm Tinh Học Nội Môn, tr. 329)
Well, brilliant soul light is coming through Vulcan. And when the spiritual will is applied with pressure to the matter of the lower forms, one of the results, besides pain, is the evocation of the brilliant, blinding light which Vulcan represents. So St. Paul had that glorification experience; it blinded him for three days. A further and higher glorification is found at the fourth degree, which is a great Vulcanian display.
Ánh sáng linh hồn rực rỡ đang truyền qua Vulcan. Và khi ý chí tinh thần gây áp lực lên vật chất của các hình tướng thấp, một trong các kết quả, ngoài đau đớn, là gợi lên ánh sáng chói lọi, lóa mắt mà Vulcan đại diện. Vì vậy, Thánh Phao-lô đã trải qua kinh nghiệm tôn vinh ấy; nó khiến ông bị mù trong ba ngày. Một sự tôn vinh cao hơn nữa xuất hiện ở cấp độ thứ tư, là một sự biểu lộ vĩ đại của Vulcan.
Chú thích: Thánh Phao-lô (St. Paul), trước khi cải đạo tên là Saul; theo sách Công vụ Tông đồ (Acts 9), trên đường đến Damascus ông gặp một luồng sáng từ trời, bị mù ba ngày và được Ananias chữa cho sáng mắt lại.
Purification—it's the pressure of the soul to achieve its own archetype. And the spiritual will under Vulcan directs the will towards the personality to produce that archetypalization. And eventually we have to achieve this detachment. We're told that Vulcan is active at the fourth initiation, with its first ray, when the condition of extreme aloneness and detachment is experienced by the man who is literally between a rock and a hard place—Vulcan images. And the most extreme type of detachment, as far as the human family is concerned, is experienced there, but that leads to a great glorification. The soul is liberated; the Solar Angel is liberated; man is glorified. Of course, let's just say every initiation following the fourth is a type of glorification. There are probably certain ones that are more on the glorification line following that point—the fifth, the seventh, the ninth, and so forth.
Thanh luyện—đó là áp lực của linh hồn nhằm thành tựu nguyên mẫu của chính nó. Và dưới ảnh hưởng của Vulcan, ý chí tinh thần hướng ý chí về phía phàm ngã để tạo ra sự nguyên mẫu hóa ấy. Cuối cùng, chúng ta phải đạt được sự tách rời này. Chúng ta được dạy rằng Vulcan hoạt động ở lần điểm đạo thứ tư, với cung một của nó, khi con người trải nghiệm tình trạng cô độc và tách rời cực độ, theo nghĩa đen là bị kẹt giữa hai sức ép không lối thoát—những hình ảnh của Vulcan. Loại tách rời cực độ nhất, xét trong phạm vi gia đình nhân loại, được trải nghiệm tại đó, nhưng điều ấy dẫn đến một sự tôn vinh vĩ đại. Linh hồn được giải thoát; Thái dương Thiên Thần được giải thoát; con người được tôn vinh. Tất nhiên, có thể nói mỗi lần điểm đạo sau lần thứ tư đều là một dạng tôn vinh. Có lẽ một số lần điểm đạo sau đó đặc biệt thuộc đường lối tôn vinh—lần thứ năm, thứ bảy, thứ chín, v.v.
So the Moon stands for—or Vulcan stands for—glorification through purification, detachment of matter. This is the Assumption of the Virgin, the upliftment of matter into heaven. That's really what we're doing. We're trying to spiritualize matter, aren't we? We're trying to lift it up into heaven, which is the higher planes. We're trying to lift the lesser lives so that they can truly evolve and are no longer trapped in a lower vibratory condition.
Vì vậy, Mặt Trăng—hay Vulcan—tượng trưng cho sự tôn vinh qua thanh luyện và sự tách rời khỏi vật chất. Đây là sự kiện Đức Mẹ Lên Trời, tức sự nâng vật chất lên thiên giới. Đó thực sự là điều chúng ta đang làm. Chúng ta đang cố gắng tinh thần hóa vật chất, phải không? Chúng ta đang cố gắng nâng nó lên thiên giới, tức các cõi cao. Chúng ta đang cố gắng nâng các sự sống thấp lên để chúng có thể thực sự tiến hóa và không còn bị mắc kẹt trong một tình trạng rung động thấp hơn.
Chú thích: Đức Mẹ Lên Trời (Assumption of the Virgin) là niềm tin Kitô giáo rằng Đức Trinh Nữ Maria, khi kết thúc cuộc đời trần thế, được đưa cả hồn lẫn xác lên vinh quang thiên quốc; Giáo hoàng Pius XII công bố đây là tín điều Công giáo ngày 1-11-1950 (tông hiến Munificentissimus Deus), lễ mừng vào ngày 15 tháng 8.
So Vulcan, or spiritual will—which is ultimately the heart of the Sun; ultimately Vulcan probably has a fourth ray and second ray monad—there is, through extreme pressure and heat and forcing and compulsion, a kind of downward push into matter of the soul, pushing down into matter. It's like the law of the pump: something rises. If there's enough pressure from heaven, there will be an uprising of matter. “I, if I be lifted up, will draw all men unto me.” So it's not only the magnetism of Jupiter drawing towards the savior, but it's the pressure that the savior exerts upon matter itself, and matter responds by rising.
Vì vậy, Vulcan, hay ý chí tinh thần—vốn rốt cuộc là tâm của Mặt Trời; và sau cùng, Vulcan có lẽ có chân thần cung bốn và cung hai—thông qua áp lực, nhiệt lực, sự cưỡng bức và thúc ép cực độ, tạo nên một loại lực đẩy linh hồn đi xuống vào vật chất. Điều đó giống như nguyên lý của máy bơm: một thứ gì đó dâng lên. Nếu có đủ áp lực từ thiên giới, vật chất sẽ trỗi dậy. “Còn Ta, khi được nâng lên, sẽ kéo mọi người đến với Ta.” Vì vậy, đó không chỉ là từ điện của Sao Mộc kéo mọi người về phía Đấng cứu thế, mà còn là áp lực do Đấng cứu thế tác động lên chính vật chất, và vật chất đáp ứng bằng cách dâng lên.
Then there's Venus.
Tiếp đến là Sao Kim.
[27] Venus stands for the emergence of the love principle through the directing power of the mind.
[27] Sao Kim tượng trưng cho sự xuất hiện của nguyên khí tình thương thông qua quyền năng định hướng của[Trang 127] trí tuệ.
Venus is an interesting mixture: fifth ray soul, sixth ray; second ray monad; maybe a second ray personality; fourth ray has got to be involved somewhere. It's an interesting combination of soft-line and hard-line rays. It's that fifth ray soul, so important in the transference from the mystical path to the occult path, that gives the stability of Venus—otherwise quite a soft-line planet.
Sao Kim là một sự pha trộn thú vị: linh hồn cung năm, cung sáu; chân thần cung hai; có lẽ phàm ngã cung hai; và cung bốn hẳn phải tham gia ở đâu đó. Đây là một sự kết hợp thú vị giữa các cung mềm và cung cứng. Chính linh hồn cung năm ấy—vô cùng quan trọng trong sự chuyển dịch từ con đường thần bí sang con đường huyền bí—mang lại tính ổn định cho Sao Kim, một hành tinh mà nếu không có điều đó thì khá thiên về đường lối mềm.
The love principle, though, has to be emerging intelligently. It's one thing to love, but one can love unwisely; that has to be balanced by the power of the mind. And the mind, of course, has will within it. So once we reach a certain point in our development, we cultivate love by meditating on love, by thinking about love, just like St. Paul did in his letter to the Corinthians. He somehow defined, in his own fifth ray way, all the things that love was. He was much taken by the buddhic energy. He had been, I think, passing through the third initiation; his contact with Buddhi was much greater. If he was a sixth ray soul, he was probably becoming very much a second ray soul, and the greatest of all things for him was love—even though as a monad he was a very fifth ray, first ray type.
Tuy nhiên, nguyên khí bác ái phải xuất lộ một cách thông tuệ. Yêu là một chuyện, nhưng người ta có thể yêu thiếu minh triết; điều đó phải được cân bằng bằng quyền năng của trí tuệ. Và dĩ nhiên, trí tuệ có ý chí bên trong nó. Vì vậy, một khi đạt đến một điểm nhất định trong sự phát triển, chúng ta vun bồi tình thương bằng cách tham thiền về tình thương, suy nghĩ về tình thương, giống như Thánh Phao-lô đã làm trong thư gửi tín hữu Côrintô. Theo cách cung năm riêng của mình, ông đã định nghĩa bằng cách nào đó mọi điều thuộc về tình thương. Ông chịu ảnh hưởng sâu sắc của năng lượng Bồ đề. Theo tôi, ông đang trải qua lần điểm đạo thứ ba; sự tiếp xúc của ông với Bồ đề đã trở nên mạnh mẽ hơn nhiều. Nếu ông là một linh hồn cung sáu, có lẽ ông đang dần trở thành một linh hồn đậm nét cung hai, và đối với ông, điều vĩ đại nhất trong tất cả là tình thương—mặc dù xét về chân thần, ông là kiểu người rất đậm nét cung năm và cung một.
Chú thích: Chương 13 của Thư thứ nhất gửi tín hữu Côrintô (1 Corinthians 13) là đoạn Thánh Phao-lô ca ngợi tình yêu (bản King James dịch là “charity”), kết bằng câu “And now abideth faith, hope, charity, these three; but the greatest of these is charity.”
So the emergence of the love principle, not just through magnetism, but by the directing power of the mind—thinking of all the reasons why something is lovable. When you have an object of your attention, you begin to appreciate it with the mind, and you see what its value is. That's another Venus word: you see what its value is, and where it could lead, and how it is related. So through this power of mental appreciation, the love principle will grow. It's not just spontaneous magnetism; it's having the illumination to see the lovableness, the lovability, of various objects of perception. Intelligent love is what Venus really is.
Vì vậy, sự xuất lộ của nguyên khí bác ái không chỉ diễn ra qua từ điện mà còn qua quyền năng định hướng của trí tuệ—suy nghĩ về mọi lý do khiến một điều gì đó đáng yêu. Khi có một đối tượng mà bạn chú tâm vào, bạn bắt đầu dùng trí tuệ để nhận thức giá trị của nó và thấy được giá trị ấy là gì. “Giá trị” cũng là một từ thuộc Sao Kim: bạn thấy giá trị của nó là gì, nó có thể dẫn đến đâu và liên hệ như thế nào. Vì vậy, thông qua quyền năng thẩm định bằng trí tuệ này, nguyên khí bác ái sẽ tăng trưởng. Đó không chỉ là từ điện tự phát; mà còn là sự soi sáng giúp nhận thấy nét đáng yêu và khả năng khơi dậy tình yêu của nhiều đối tượng tri giác khác nhau. Bác ái thông tuệ chính là bản chất thực sự của Sao Kim.
So—
Vì vậy—
[28] Students will find it interesting to work out the implications for themselves.
[28] Các đạo sinh sẽ thấy thú vị khi tự mình tìm hiểu những hàm ý này.
Well, indeed, that is what we are attempting to do. And I do offer some thoughts about implications that occur to me, but that's only to set an example, in a way, for you to make the lists of implications which occur to you. Because the Tibetan has planted the seed here. He's given us something that is remarkable, but we have to take it far in the direction that our mind and intuition will lead, and everybody is responsible for doing this for himself or herself.
Quả thực, đó chính là điều chúng ta đang cố gắng thực hiện. Tôi cũng đưa ra một số suy nghĩ về những hàm ý nảy sinh trong trí mình, nhưng theo một nghĩa nào đó, điều ấy chỉ nhằm nêu gương để các bạn lập ra danh sách những hàm ý xuất hiện trong trí mình. Bởi Chân sư Tây Tạng đã gieo hạt giống ở đây. Ngài đã trao cho chúng ta một điều đáng chú ý, nhưng chúng ta phải đưa điều ấy tiến xa theo hướng mà trí tuệ và trực giác của mình dẫn dắt, và mỗi người đều có trách nhiệm tự mình thực hiện điều này.
[29] Orthodox astrology assigns only two planets to these four signs, which in itself indicates a definite interplay.
[29] Chiêm tinh học chính thống chỉ quy hai hành tinh cho bốn dấu hiệu này, điều đó tự nó biểu thị một sự tương tác rõ rệt.
Well, that interplay is of a couple of kinds. Jupiter is usually the expanded vision, and Mercury the mind. So we hope that our knowledge will lead to expanded vision and understanding; that's one of the great Jupiter virtues. You have to be a bit abstracted from things, and underneath things, in order to stand under them and understand. So from that type of bondage that Jupiter initially offers, there is later a type of magnetic abstraction that occurs, up into the higher levels, where you can stand in a detached manner and see.
Sự tương tác ấy có hai dạng. Sao Mộc thường tượng trưng cho tầm nhìn mở rộng, còn Sao Thủy tượng trưng cho trí tuệ. Vì vậy, chúng ta hy vọng tri thức của mình sẽ dẫn đến tầm nhìn và sự thấu hiểu rộng mở; đó là một trong những đức tính lớn lao của Sao Mộc. Bạn phải phần nào trừu xuất khỏi sự vật và đi xuống bên dưới chúng để có thể đứng dưới chúng mà thấu hiểu. Vì vậy, từ loại ràng buộc mà Sao Mộc ban đầu đem lại, về sau xuất hiện một dạng trừu xuất từ tính hướng lên các cấp độ cao hơn, nơi bạn có thể đứng một cách tách rời mà quan sát.
Jupiter, of course, is one of the great seeing planets. It's related to Sagittarius, the sign of sight, and probably even at a certain point has a relationship with the ajna center—one can think of that when the ajna center is ruled by the second ray, which it sometimes is. So there is this Jupiterian sight, which evolves. So there's an interplay between Jupiter and Mercury, and that's kind of an ordinary interplay: knowledge leads to expanded vision. But there's also a buddhic interplay; both of them are buddhic planets. Let's say Mercury is associated with the pure reason part of Buddhi, and Jupiter is associated with this detailed unity, this ability to see all the many factors as one, in coherent relationship with each other—not incoherent, but in coherent relationship with each other. So they have a definite type of interplay later on in the path. But in the beginning, let us say that knowledge or intellect—Mercury—leads to intuition—Jupiter. That's the first.
Dĩ nhiên, Sao Mộc là một trong những hành tinh có năng lực thấy vĩ đại. Nó liên hệ với Nhân Mã, dấu hiệu của thị giác, và có lẽ đến một giai đoạn nhất định còn liên hệ với trung tâm ajna—chúng ta có thể nghĩ như vậy khi trung tâm ajna do cung hai cai quản, như đôi khi vẫn thế. Vì vậy, có loại thị giác Sao Mộc này, vốn tiến hóa dần. Có một sự tương tác giữa Sao Mộc và Sao Thủy, và đó là một sự tương tác khá thông thường: tri thức dẫn đến tầm nhìn mở rộng. Nhưng cũng có một sự tương tác Bồ đề; cả hai đều là các hành tinh Bồ đề. Sao Thủy liên kết với phần lý trí thuần túy của Bồ đề, còn Sao Mộc liên kết với sự hợp nhất chi tiết này, tức khả năng thấy mọi yếu tố đa dạng như một thể duy nhất, trong mối quan hệ cố kết với nhau—không phải rời rạc, mà cố kết với nhau. Vì thế, về sau trên Đường Đạo, chúng có một kiểu tương tác rõ rệt. Nhưng ban đầu, có thể nói rằng tri thức hay trí năng—Sao Thủy—dẫn đến trực giác—Sao Mộc. Đó là điểm thứ nhất.
[30] Jupiter and its influences
[30] Sao Mộc và các ảnh hưởng của nó
says many things—coming from the planet, and rays transmitted through it and emitted from it.
hàm ý nhiều điều—những ảnh hưởng đến từ hành tinh này, cùng các cung được truyền qua nó và phát ra từ nó.
Jupiter and its influences
Sao Mộc và các ảnh hưởng của nó
[31] indicate that the way of incarnation is the “beneficent” method of evolutionary unfoldment
[31] cho thấy con đường lâm phàm là phương pháp “cát lành” của sự khai mở tiến hóa
It doesn't always seem beneficent. It seems hard; it seems under karma, it seems under Saturn; it seems tough. But ultimately we are being given a chance to exercise our spiritual muscles and grow our consciousness, and Jupiter is always associated with the expansion of consciousness.
Không phải lúc nào nó cũng có vẻ mang lại phúc lành. Nó có vẻ gian nan; dường như chịu sự chi phối của nghiệp quả, của Sao Thổ; nó có vẻ khắc nghiệt. Nhưng xét đến cùng, chúng ta đang được trao cơ hội rèn luyện sức mạnh tinh thần và phát triển tâm thức, còn Sao Mộc luôn gắn liền với sự mở rộng tâm thức.