Tóm lược chương
Thầy MDR mở đầu bằng việc giải thích khi một trung tâm được tiếp sinh lực thì luôn có sự tiếp sinh lực tương ứng nơi trung tâm đầu tương đồng, liên hệ điều này với bảy trung tâm đầu do Vulcan cai quản, tương tự như bảy sao chính của Đại Hùng Tinh cai quản bảy trung tâm đầu của Đấng Bất Khả Tư Nghị theo Chân sư DK. Thầy nhấn mạnh giai đoạn tiến hóa cao hơn, đặc biệt từ lần điểm đạo thứ ba trở đi, là lúc bảy trung tâm trong thể và bảy trung tâm trong đầu “quay đồng bộ”, và liên hệ điều này với Quy luật Tám cho các ứng viên. Thầy MDR lưu ý chi tiết giải phẫu dĩ thái này rất phức tạp, có thể bao gồm một chuỗi trung tâm quanh ajna, thậm chí gợi…
Astral Rule Webinar 39
Tóm Tắt
Cấu trúc các trung tâm và sự quay đồng bộ
Thầy MDR mở đầu bằng việc giải thích khi một trung tâm được tiếp sinh lực thì luôn có sự tiếp sinh lực tương ứng nơi trung tâm đầu tương đồng, liên hệ điều này với bảy trung tâm đầu do Vulcan cai quản, tương tự như bảy sao chính của Đại Hùng Tinh cai quản bảy trung tâm đầu của Đấng Bất Khả Tư Nghị theo Chân sư DK. Thầy nhấn mạnh giai đoạn tiến hóa cao hơn, đặc biệt từ lần điểm đạo thứ ba trở đi, là lúc bảy trung tâm trong thể và bảy trung tâm trong đầu “quay đồng bộ”, và liên hệ điều này với Quy luật Tám cho các ứng viên. Thầy MDR lưu ý chi tiết giải phẫu dĩ thái này rất phức tạp, có thể bao gồm một chuỗi trung tâm quanh ajna, thậm chí gợi ý mô hình 21 cộng 1 trung tâm như một cấu trúc huyền bí sâu hơn.
Ba trung tâm chính và vấn đề bốn trung tâm phụ
Đoạn văn về việc bốn trung tâm phụ quy về ba trung tâm chính được Thầy MDR khai triển bằng câu hỏi: bốn trung tâm phụ gồm tim hay gồm lá lách, tùng thái dương, xương cùng và đáy cột sống. Từ đó Thầy phân tích ba trung tâm chính là đầu, tim và cổ họng như các tiêu điểm của ba loại chân thần cung một, cung hai và cung ba. Thầy MDR nhận xét chưa hoàn toàn chắc chắn ba trung tâm đầu chính là những trung tâm nào trong đầu: có thể là vương miện, ajna và alta major, hoặc là ba trung tâm ở cấp cao hơn bên trong cấu trúc đầu. Thầy đề xuất tạm giữ thái độ mở, vì đây là lĩnh vực giải phẫu và sinh lý học dĩ thái rất tinh vi.
Giá trị của tri thức kỹ thuật và sự rèn luyện thể trí
Thầy MDR đặc biệt nhấn mạnh lời Chân sư DK rằng phần trình bày này chỉ là “A B C của huyền bí học”, và người học không nên né tránh tính kỹ thuật của giáo lý vì sự lười biếng trí tuệ. Thầy phân tích rằng cung ba hỗ trợ ghi nhớ còn cung năm, dưới Định luật Cố Kết, đem lại sự rõ ràng về cấu trúc, nên phối hợp cung ba và cung năm sẽ tạo năng lực ghi nhớ chính xác. Thầy MDR phê bình xu hướng của một số đệ tử thiên về thần bí học thuần cảm xúc, cho rằng không cần chi tiết kỹ thuật, và lưu ý rằng chính Chân sư DK đang giảng dạy trong ashram của Chân sư KH nên không thể đối lập giả tạo giữa hai đường lối. Theo Thầy, điều cần thiết là sự hoạt hóa cân bằng mọi hiện thể, chứ không phải đề cao “mặt sự sống” để che giấu sự trì trệ của thể trí.
Thái độ đúng đối với giả thuyết huyền môn
Thầy MDR ghi nhận Chân sư DK không giáo điều mà chỉ đưa ra thông tin để tương lai xác chứng, do đó người học cần kiên nhẫn, giữ dè dặt, chấp nhận giới hạn của bộ não hồng trần và cả não dĩ thái. Thầy lưu ý các giả thuyết này nên được chấp nhận nếu trực giác không phản đối và nếu không mâu thuẫn với giáo huấn trước đây của các sứ giả chân chính của Thánh đoàn. Thầy MDR nhận xét đây là điểm rất khác với thái độ tôn giáo giáo điều, nơi những giới hạn nhất thời lại bị xem là toàn bộ chân lý. Thầy còn chia sẻ kinh nghiệm cá nhân đang tranh luận với một người bạn rất thông minh nhưng bác bỏ giáo lý này từ lập trường trí cụ thể phương Tây, qua đó nhấn mạnh đức tính nhẫn nại của nhà huyền bí học chân chính.
Tính học thuật của tri thức vũ trụ và giới hạn kinh nghiệm con người
Thầy MDR đồng ý với Chân sư DK rằng các chi tiết về các cõi vũ trụ hiện chỉ có giá trị học thuật dưới định luật tương đồng, vì ngay cả các điểm đạo đồ cũng hầu như chưa biết gì thực tế ngoài cõi hồng trần vũ trụ. Thầy suy luận rằng Chân sư DK đang nói từ góc nhìn của các chân sư, những Đấng đang nỗ lực vượt qua giới hạn hành tinh để đạt tri thức và sự sống thái dương. Thầy nêu những suy đoán về điểm đạo bậc bảy, bậc tám và bậc chín liên hệ với cõi cảm dục vũ trụ, Con đường tới Sirius và chu kỳ cực dài của hệ mặt trời, nhưng luôn nhấn mạnh đây chỉ là suy luận tương ứng chứ chưa phải tri thức kinh nghiệm. Theo Thầy, giá trị chính của các suy tưởng này là mở rộng cảm thức tổng hợp chứ không phải cung cấp tri thức thực hành ngay lập tức.
Tim Mặt Trời, Mặt trời vật lý và Mặt trời Tinh thần Trung Ương
Thầy MDR dừng lâu ở ba phát biểu: trung tâm tim mở cửa vào “tim của Mặt Trời”, trung tâm cổ họng mở đường tới sự hiểu biết trọn vẹn về con đường của Mặt trời vật lý, và trung tâm đầu mở đường tới Mặt trời Tinh thần Trung Ương. Về “tim của Mặt Trời”, Thầy nêu nhiều khả năng: thể nguyên nhân của Thái dương Thượng đế, một biểu hiện chủ quan trên cõi cảm dục vũ trụ, hoặc một biểu hiện dĩ thái của năng lượng tim thái dương trên mức chân thần của cõi hồng trần vũ trụ. Thầy giải thích “con đường của Mặt trời vật lý” có thể liên quan tới phương diện phàm ngã của Thái dương Thượng đế và 18 cõi phụ thấp của cõi hồng trần vũ trụ, trong khi Mặt trời Tinh thần Trung Ương tương ứng với bản chất chân thần của Thái dương Thượng đế. Thầy MDR nhận xét các mối liên hệ này giúp truy nguyên từ trung tâm thấp lên trung tâm cao, dù con người hiện chưa thể nói gì chắc chắn về các cõi vũ trụ ấy.
Chiêm tinh học và trung tâm cổ họng
Thầy MDR nhấn mạnh câu “mọi nhà chiêm tinh chân chính cuối cùng đều phải có trung tâm cổ họng hoạt động”, và giải thích điều này bằng tính chất cung ba của chiêm tinh học. Theo Thầy, chiêm tinh học chân chính khởi đầu trên tuyến cung ba vì liên quan đến trí tuệ cấu trúc, mô hình và tương quan, dù Chân sư DK đã truyền vào đó rất nhiều phương diện linh hồn. Thầy lưu ý chiêm tinh học của Chân sư DK không chỉ là chiêm tinh của phàm ngã mà là chiêm tinh của linh hồn. Vì vậy, sự phát triển trung tâm cổ họng không chỉ là năng lực diễn đạt mà còn là khả năng hiểu mô hình biểu hiện của Thiên Cơ trong hình tướng.
Tính tổng hợp và sự vượt thắng Đại Tà thuyết về chia rẽ
Thầy MDR cho rằng giá trị lớn nhất của các giáo lý tưởng như xa vời là khẳng định tính tổng hợp của Thiên Cơ và việc đơn vị nhỏ nhất vẫn là phần bất khả phân của toàn thể. Thầy nhấn mạnh câu năng lượng là “một lưu chất sự sống” tuần hoàn khắp toàn thân của Thượng đế và tiếp sinh lực cho cả nguyên tử nhỏ nhất. Theo Thầy, chính cảm thức về sự liên hệ phổ quát này giúp chống lại Đại Tà thuyết về chia rẽ, điều Thầy gọi là lạc giáo thật sự duy nhất. Thầy MDR nhận xét khi cảm được sự thống nhất thiêng liêng của mọi sự sống, con người tiến rất xa trên con đường biểu lộ tinh thần chân chính.
Không nên sa đà vào cõi cảm dục vũ trụ
Thầy MDR đồng tình với lời cảnh báo rằng thật lãng phí thời gian nếu suy tưởng quá sâu về cõi cảm dục vũ trụ khi ngay cả cõi của chân ngã trên cõi trí cao vẫn chưa thể tiếp cận đối với người bình thường. Thầy nói có thể sử dụng các biểu đồ huyền môn, kể cả những sơ đồ gần đây do Tuija dựng lại, để nắm các mối liên hệ và quy mô của cấu trúc vũ trụ, nhưng không nên truy cầu chi tiết vô ích. Theo Thầy, ngay cả khi suy luận đúng về những tam giác, các tầng hay các phát xạ từ Đại Hùng Tinh, ta vẫn không dùng được chúng theo nghĩa thực hành, ngoài việc tăng cảm thức về sự hùng vĩ và tính không chia cắt của toàn thể. Thầy MDR đề xuất chỉ nên đi xa tới mức giúp tăng tổng hợp, rồi quay về công việc thực tế là phát triển tâm thức.
Ba phương diện của trí năng con người
Thầy MDR trình bày kỹ đoạn Chân sư DK phân biệt trí cụ thể, trí trừu tượng và trực giác hay lý trí thuần túy như ba cách thức để con người nắm bắt Vũ Trụ Trí. Thầy giải thích trí cụ thể là năng lực xây dựng hình tướng, đúng với mệnh đề cổ điển “hình tư tưởng là sự vật”; trí trừu tượng là năng lực xây dựng mô hình hay bản thiết kế; còn trực giác cho phép tiếp xúc với Vũ Trụ Trí, nắm Thiên Cơ một cách tổng hợp và chạm đến các ý tưởng thiêng liêng. Thầy MDR nhận xét còn có thể giả định một “trí atma” cao hơn nữa, liên hệ với cõi atma và chỉ thực sự thuộc phạm vi hiểu biết của bậc chân sư từ lần điểm đạo thứ năm. Tuy vậy, đối với người học hiện nay, điều thực tiễn nhất vẫn là xây dựng antahkarana một cách bền bỉ để bắt đầu nhận các ấn tượng cao hơn.
Công việc của người chí nguyện với trí năng
Thầy MDR xem mục tiêu công việc của người chí nguyện là học cách hiểu và sử dụng những phương diện của trí năng mà mình phải làm việc cùng. Bước thứ nhất là học tư duy, khám phá mình có một bộ máy gọi là trí và nhận ra các năng lực tiềm ẩn của nó; Thầy liên hệ điều này với các lời khuyên trong Luận về Chánh Thuật và với hai quyển đầu của Yoga Sutras của Patanjali. Bước thứ hai là lùi ra sau tiến trình tư tưởng và khuynh hướng xây dựng hình tư tưởng để khám phá những ý tưởng nằm sau hình tư tưởng thiêng liêng của tiến trình thế giới, từ đó hợp tác với Thiên Cơ thay vì theo đuổi hình tư tưởng cá nhân. Thầy MDR nhận xét ở đây trí trừu tượng và trực giác bắt đầu phối hợp: trí trừu tượng nắm bản thiết kế, còn trực giác tiếp cận ý tưởng vô tướng chân thật.
Từ kẻ sùng bái hình tướng đến nhà lý tưởng thiêng liêng
Thầy MDR đặc biệt thích đoạn người chí nguyện từ chỗ là kẻ thờ phụng ngẫu tượng trở thành “nhà lý tưởng thiêng liêng”, rồi tiến xa hơn nữa. Thầy giải thích “ngẫu tượng” là bám vào hình tướng bên ngoài mà không hiểu giá trị biểu tượng của nó; “lý tưởng” là bước nâng lên của trí trừu tượng; còn “ý tưởng” là chân lý trực giác cao hơn. Thầy MDR nhận xét đây là một bộ ba rất quan trọng: idol, ideal, idea, cho thấy tiến trình đi từ vật thể hữu hình đến mẫu hình trí tuệ rồi tới thực tại ý niệm thiêng liêng. Theo Thầy, đây là một trong những đoạn rất hay của Chân sư DK về sự khác nhau giữa tôn sùng hình thức và nhận biết nguyên mẫu.
Tiến vào cõi trực giác và “tâm trí của Thượng đế”
Thầy MDR cho rằng khi người chí nguyện tiến sâu hơn từ lý tưởng đã phát triển, người ấy bước vào cõi trực giác, “chạm vào chân lý tại nguồn”, và điều này tối thiểu phải là sự tiếp xúc Bồ đề. Thầy giải thích câu “bước vào tâm trí của chính Thượng đế” dường như hàm ý rằng tâm trí siêu việt thật sự bắt đầu từ cõi Bồ đề trở lên. Những “tư tưởng thiêng liêng” làm phong phú trí người học rồi dần được diễn dịch thành các trực giác, ý tưởng hay lý tưởng để làm nền tảng cho công việc và hành xử. Thầy MDR lưu ý chỉ kinh nghiệm thực tế mới khiến các thuật ngữ này có nghĩa, nên lời khuyên cuối cùng của Thầy là hãy thực hành, xây dựng antahkarana và sống theo Ý Chí của Thượng Đế như nó biểu lộ qua Thiên Cơ.