← Bình Giảng White Magic – Quy Luật 11 Cõi Cảm Dục

Commentary Astral Rule 59

Tóm lược chương

Đây là chương trình thứ 59 trong loạt bài về các Quy Luật Huyền Thuật trên cõi cảm dục, tập trung vào giai đoạn thứ hai của Quy Luật XI, được gọi là "Sự Cứu Thoát khỏi Cái Chết." Thầy MDR lưu ý rằng các bài trước đã bàn đến việc tách rời hình tư tưởng đã tạo ra khỏi bản thân người tạo và không chạy theo để điều khiển nó, còn bài này chuyển sang chủ đề cái chết như một giai đoạn chuyển tiếp tâm thức có tính giải phóng. Chân sư DK nhấn mạnh rằng chừng nào thể cảm dục còn trong trạng thái chuyển động bất an với tâm trạng, cảm xúc và dục vọng thu hút sự chú ý, thì tư duy thuần túy sẽ không thể xảy ra. Điều này là do tình trạng trí-cảm…


Commentary Astral Rule 59

Tóm Tắt

Tóm tắt Webinar: Program-59-Astral-Plane-Rule-XI-11.6_PROCESSED_tagged

Ngữ cảnh và chủ đề chính của buổi giảng

Đây là chương trình thứ 59 trong loạt bài về các Quy Luật Huyền Thuật trên cõi cảm dục, tập trung vào giai đoạn thứ hai của Quy Luật XI, được gọi là "Sự Cứu Thoát khỏi Cái Chết." Thầy MDR lưu ý rằng các bài trước đã bàn đến việc tách rời hình tư tưởng đã tạo ra khỏi bản thân người tạo và không chạy theo để điều khiển nó, còn bài này chuyển sang chủ đề cái chết như một giai đoạn chuyển tiếp tâm thức có tính giải phóng.

Sự tư duy thuần túy và vai trò của thể cảm dục

Chân sư DK nhấn mạnh rằng chừng nào thể cảm dục còn trong trạng thái chuyển động bất an với tâm trạng, cảm xúc và dục vọng thu hút sự chú ý, thì tư duy thuần túy sẽ không thể xảy ra. Điều này là do tình trạng trí-cảm (kama-manasic) liên kết dục vọng và trí tuệ lại với nhau, ngăn cản trí tuệ được giữ vững trong ánh sáng linh hồn. Thầy MDR so sánh điều này với các phương tiện Yoga của Patanjali, nơi người hành thiền phải làm tĩnh lặng những biến đổi của các thể tinh vi, không chỉ của tâm trí mà còn của thể cảm dục linh động và luôn thay đổi.

Tâm lý học nội môn và sự khai triển trong tương lai

Chân sư DK ghi chú rằng trong các bài giảng này, Thầy đã chỉ ra những bước đầu tiên trong tâm lý học nội môn và chủ yếu bàn đến bản chất cũng như phương thức huấn luyện thể cảm dục. Thầy MDR nhận xét rằng câu "Sau đó trong thế kỷ này, tâm lý học của trí tuệ có thể được đề cập chi tiết hơn" có vẻ ám chỉ một thời điểm xa hơn, và không có cuốn sách nào về tâm lý học của trí tuệ xuất hiện sau Luận về Chánh Thuật. Thầy MDR đề xuất rằng đợt tài liệu mới có thể bắt đầu từ năm 2025.

Phàm ngã như "bản chất thể xác" cần được giải thoát

Chân sư DK định nghĩa "bản chất thể xác" không chỉ là thể xác mà là toàn bộ phàm ngã tích hợp, bao gồm thể xác, thể dĩ thái, thể cảm dục và thể trí hạ. Thầy MDR lưu ý rằng người ta phải tìm một vị trí bên trong và phía sau tất cả các thể này, đồng hóa với tâm thức quan sát là bản sắc thực sự hơn là với những gì được quan sát. Sự tiến hóa từ phàm nhân bình thường đến người chí nguyện, đến đệ tử, được mô tả theo mức độ liên kết với linh hồn: phàm nhân trí tuệ có thể kiểm soát được một số khía cạnh của thể trí, trong khi đệ tử đã chỉnh hợp linh hồn, thể trí và bộ não và bắt đầu làm việc với các phương diện năng lượng tinh vi.

Cái chết như một trải nghiệm thần bí và sự giải phóng tâm thức

Chân sư DK mô tả cái chết bằng nhiều cách tích cực: một sự giải phóng vĩ đại, "bí mật vĩnh cửu tươi đẹp của cái chết," một cuộc phiêu lưu lớn lao. Thầy MDR kể lại câu chuyện một người bạn trên bàn mổ cảm thấy tâm thức mình đang trượt đi và sợ hãi vì không có niềm tin vào bất cứ điều gì tinh thần, đối lập với những người có xu hướng thần bí nhận ra cái chết là một cuộc phiêu lưu. Thầy MDR cũng nhắc đến câu thơ của Dylan Thomas "Do not go gentle into that good night. Rage, rage against the dying of the light" như biểu tượng cho sự phản kháng của con người trước cái chết, đặt câu hỏi liệu sự phản kháng đó có thực sự đúng không.

Giấc ngủ như hình thức cái chết hàng ngày

Chân sư DK dạy rằng mỗi đêm trong giấc ngủ, con người rời khỏi cõi hồng trần và hoạt động ở nơi khác, do đó con người đã thành thạo việc rời khỏi thể xác. Sự khác biệt duy nhất giữa giấc ngủ và cái chết là trong giấc ngủ, sợi dây từ tính nối tâm thức với bộ não vẫn còn nguyên vẹn và là con đường trở về, trong khi trong cái chết, sợi dây này bị đứt hoặc gãy. Thầy MDR kể lại rằng khi trình bày điều này cho một người bạn, người đó phản đối mạnh mẽ vì không thể chấp nhận sự tương đương giữa giấc ngủ và cái chết, cho thấy sự cần thiết phải làm nhạy cảm bộ não để ghi lại hoạt động tâm thức trong giấc ngủ.

Hai sợi dây năng lượng và cơ chế của cái chết

Chân sư DK giải thích rằng từ tinh thần (Atma), hai sợi dây phân hóa ra: một sợi tâm thức được neo đậu trong não tại vùng tuyến tùng, và một sợi sinh mệnh được neo đậu trong tim, duy trì sự liên kết và tích hợp của mọi nguyên tử trong thể xác. Cái chết là sự rút lui của cả hai dòng năng lượng này khỏi tim và đầu, gây ra mất tâm thức hoàn toàn và tiếp theo là sự tan rã của thể xác. Thầy MDR lưu ý rằng có sự tương ứng Cung ở đây: cung một tương ứng với "Bản Thể" và bộ não, cung hai tương ứng với "Sự Sống" và tim, cung ba tương ứng với "Chuyển động" và dạ dày, tụy, gan, mặc dù Thầy lưu ý rằng có thể cần đảo ngược một số tương quan này.

Sự tương quan giữa cái chết và các trạng thái suy giảm tâm thức

Chân sư DK giải thích rằng trong các trường hợp sa sút trí tuệ, lú lẫn tuổi già và bệnh Alzheimer, sợi tâm thức neo đậu trong não được rút đi trong khi sợi sinh mệnh trong tim vẫn còn hoạt động, do đó thể xác vẫn sống nhưng không có tâm thức hữu thức thực sự. Thầy MDR nhận xét rằng điều này gợi ý linh hồn đã đánh mất sự chú ý vào phàm ngã và đang bận rộn với các công việc của riêng mình trên cõi của nó. Chân sư DK còn lưu ý rằng trong những trường hợp suy giảm tâm thức nơi trước đó có một thể máy vượt trội, sự xuất hiện của hoạt động thông minh chỉ là ảo tưởng do thói quen cũ và nhịp điệu đã thiết lập từ lâu, không phải do mục đích phối hợp nhất quán.

Cái chết được thực hiện theo sự chỉ đạo của chân ngã

Chân sư DK khẳng định rằng cái chết được thực hiện theo sự chỉ đạo của chân ngã, dù con người có ý thức về điều đó hay không. Thầy MDR trích dẫn Định Luật X trong Trị Liệu Huyền Môn: "Hãy lắng nghe, O Đệ Tử, tiếng gọi phát ra từ Con đến Mẹ... Linh từ phát ra từ linh hồn đến hình tướng rằng hình tướng đã hoàn thành mục đích của nó... Linh hồn đứng tự do." Thầy MDR cũng lưu ý rằng thời hạn tồn tại trong hình tướng hồng trần có thể được gia hạn hoặc rút ngắn theo sự khôn ngoan của chân ngã.

Các mức độ tâm thức trong quá trình chuyển tiếp theo điểm tiến hóa

Chân sư DK phân biệt ba mức độ: người bình thường chết khi linh hồn rút sự chú ý; những người tiến hóa cao có khả năng tiên tri về ngày chết và giữ nguyên sự tự quyết đến phút cuối; và điểm đạo đồ có thể rút khỏi thể xác một cách có ý thức và hoàn toàn tỉnh thức, duy trì liên tục tâm thức mà không có khoảng gián đoạn. Thầy MDR kể lại bộ phim Bỉ "Antonia's Line" trong đó nhân vật chính quyết định ngày chết của mình và thực sự qua đời vào cuối ngày đó, cũng như cảnh thiền định có ý thức đến giây phút cuối của một vị sư già trong phim "Little Buddha" như những minh họa nghệ thuật cho nguyên lý này.

Sự giao tiếp sau khi chết và những chướng ngại

Chân sư DK giải thích rằng sau khi chết, người đã ra đi vẫn nhận biết được cảm xúc và suy nghĩ của những người thân yêu trên cõi cảm dục và qua viễn cảm, nhưng không thể tiếp xúc qua năm giác quan hồng trần. Thực ra, sự giao tiếp cảm dục và trí tuệ có thể tinh tế hơn vì người đã ra đi không còn bị cản trở bởi thể xác. Tuy nhiên, hai điều cản trở sự giao tiếp này: sự đau buồn và rối loạn cảm xúc mạnh mẽ của những người còn sống, và sự bối rối của người vừa qua đời khi đối mặt với điều kiện mới mà thực ra là điều kiện cũ quen thuộc nếu họ có thể nhận ra.

Lời kêu gọi xây dựng khoa học về cái chết

Chân sư DK kêu gọi xây dựng một thái độ mới và một khoa học mới về cái chết, tương đương với khoa học về sự ra đời, không phủ nhận y học hiện đại mà bổ sung thêm sự chuẩn bị có ý thức cho quá trình chuyển tiếp. Thầy đề xuất rằng khi cơn đau đã qua và thể xác yếu dần, người hấp hối nên được phép tự chuẩn bị cho sự chuyển tiếp vĩ đại, ngay cả khi bề ngoài có vẻ vô thức. Chân sư DK tiên đoán rằng trước khi một trăm năm trôi qua kể từ khi viết, một sự kiện và một sự mặc khải sẽ được trao cho nhân loại biến hy vọng về sự bất tử thành sự xác tín và kiến thức, và Thầy MDR nhận xét rằng gần một trăm năm đó sắp trôi qua.

Mạng nhện dĩ thái trong não và các lối thoát ra khỏi thể xác

Chân sư DK mô tả rằng trong thể dĩ thái của con người có hai lỗ thoát cho lực sống: một ở tùng thái dương và một ở đỉnh đầu trong não, mỗi lỗ được bảo vệ bởi một mạng lưới dĩ thái dày đặc được đan xen bằng các sợi năng lượng sinh mệnh. Trong quá trình chết, áp lực của năng lượng sinh mệnh đập vào mạng này cuối cùng tạo ra một lỗ thủng, và qua đó lực sống tuôn ra khi ảnh hưởng thu hút của linh hồn tăng lên. Thầy MDR nhận xét rằng điều này có thể giải thích hiện tượng người hấp hối đôi khi có sự tái sinh lạ thường ngay trước khi chết, do áp lực năng lượng cần đủ mạnh để phá vỡ mạng dĩ thái. Thầy MDR cũng chia sẻ một trải nghiệm cá nhân khi cố gắng ngủ có ý thức, cảm nhận như có một lối thoát qua tim thay vì qua đỉnh đầu, và bày tỏ hy vọng rằng khi thực sự qua đời, Thầy sẽ đi qua đỉnh đầu.

Ba lối thoát khi chết và mối liên hệ với sự phân cực

Chân sư DK mô tả ba lối thoát của linh hồn khi chết, tương ứng với ba loại người: lối thoát qua đỉnh đầu dành cho người phân cực trí tuệ, đệ tử và điểm đạo đồ; lối thoát qua trung tâm tim dành cho người tử tế, hào phóng, là công dân tốt; và lối thoát qua tùng thái dương dành cho người phân cực cảm xúc và những ai có bản chất thú tính mạnh. Thầy MDR chia sẻ rằng trong một trải nghiệm cá nhân, Thầy dường như đã thực hiện lối thoát qua tim và nhận thấy có một môi trường khác đang chờ đợi ở phía bên kia, với tính liên tục của tâm thức được duy trì.

Đồng tử, thông nhãn và sự phân biệt với cận tử thức cao hơn

Chân sư DK phân biệt rõ giữa đồng tử và thông nhãn cấp thấp với các nhà nội tâm hữu thức cấp cao hơn: ở những đồng tử, màng dĩ thái tại tùng thái dương bị rách vĩnh viễn từ sớm, khiến họ dễ xuất thần nhưng không có tính liên tục của tâm thức. Thầy MDR lưu ý rằng Chân sư DK phân biệt giữa các đồng tử chịu ảnh hưởng của dấu hiệu Song Ngư và Cự Giải với các đồng tử hữu thức hơn thuộc dấu hiệu Xử Nữ, và Sao Hải Vương có sức mạnh đặc biệt đối với tất cả các loại này.

Trạng thái Samadhi và mối tương đồng với quá trình chết

Chân sư DK mô tả trạng thái Samadhi là tương ứng tinh thần với trạng thái xuất thần của bản chất động vật, đạt được khi màng dĩ thái tại não bị xuyên thủng, cho phép ánh sáng, thông tin và cảm hứng tràn vào. Thầy MDR nhận xét rằng Samadhi giống như một quá trình chết nhưng là sự bước vào trạng thái sống động rất cao, và Thầy đề cập đến tấm ảnh của Ramakrishna — thầy của Vivekananda — đang trong trạng thái Samadhi, được các học trò đỡ vì không thể kiểm soát thể xác.

Bốn quy luật thực hành để sống có kết cấu và chết đúng cách

Chân sư DK đưa ra bốn quy luật thực tiễn: thứ nhất, tập trung tâm thức tại đầu thông qua hình dung và tham thiền, phát triển năng lực sống như vị vua ngồi trên ngai tại trung tâm giữa hai chân mày; thứ hai, phụng sự bằng tim chứ không phải bằng cảm xúc, tự hỏi liệu mình đang phụng sự với tư cách cá nhân hay thành viên nhóm, và liệu động cơ có bị chi phối bởi tham vọng hay ảo cảm của sự yêu thích được yêu hay không; thứ ba, khi đi ngủ hãy rút tâm thức vào đầu một cách có chủ ý, duy trì sự tỉnh thức cho đến khi có thể hữu thức bước ra khỏi thể xác lên cõi cảm dục; thứ tư, ghi lại và quan sát mọi hiện tượng liên quan đến quá trình rút lui, bao gồm tiếng giật mình khi vừa ngủ, âm thanh nổ mạnh trong vùng đầu, hoặc ánh sáng và màu sắc dĩ thái như những dải tím xuất hiện. Thầy MDR nhận xét rằng đây là một chương trình học tập hàng đêm đòi hỏi nhiều năm thực hành để thành thục, và việc hai quy luật đầu tập trung vào đầu và tim sẽ dần vô hiệu hóa sức hút của tùng thái dương, giảm nguy cơ bị rách màng dĩ thái tại đó.

Buồng tử và các phương tiện hỗ trợ quá trình chết

Chân sư DK hướng dẫn cụ thể về buồng tử: cần giữ im lặng vì dù người hấp hối dường như bất tỉnh, tâm thức não bộ thực ra vẫn hiện diện đầy đủ nhưng hoàn toàn tê liệt ý chí, không thể biểu lộ sự sống. Chỉ dùng ánh sáng màu cam vì cam là màu của cung năm, hỗ trợ sự tập trung tại đầu và liên quan đến Hoa Sen Chân Ngã; không dùng hương nào khác ngoài trầm hương sandalwood vì đây là hương của cung một — cung Hủy Diệt — giúp linh hồn phá hủy chỗ trú ngụ của mình. Đầu của người hấp hối nên hướng về phía Đông, tay và chân đặt chéo nhau, và có thể dùng mantram như "Cha ơi, con xin phó thác thần khí con trong tay Cha" hay "Lạy Chúa, nay Chúa cho tôi tớ Chúa ra đi bình an" để hỗ trợ sự phóng thích.

Âm thanh, màu sắc và khoa học chết trong tương lai

Chân sư DK tiên đoán rằng một khoa học chết hoàn chỉnh sẽ được xây dựng khi sự thật về linh hồn được khoa học chứng minh, bao gồm việc sử dụng âm nhạc, màu sắc, áp lực lên các huyệt đạo và dây thần kinh cụ thể như tĩnh mạch cảnh, hành tủy, và một điểm đặc biệt tại vùng đầu. Thầy MDR lưu ý rằng âm điệu riêng của cá nhân — có thể là nốt cung linh hồn — nếu được xướng đúng lúc chết sẽ phối hợp hai dòng năng lượng và cuối cùng cắt đứt sinh mệnh tuyến, nhưng kiến thức này còn quá nguy hiểm để truyền dạy; Thầy phỏng đoán nốt cam có thể là nốt Ré. Thầy MDR cũng đề cập rằng Extreme Unction trong Giáo hội Công giáo có cơ sở huyền bí học khoa học, và nghi thức xức dầu cùng các thực hành này sẽ được hoàn thiện trong tương lai.

Sự hợp nhất giữa các cõi và các nhóm huấn luyện

Chân sư DK cho biết hiện tại đang có quá trình hợp nhất giữa cõi hồng trần và cõi cảm dục, tương tự như sự hợp nhất đã hoàn thành giữa cõi dĩ thái và cõi hồng trần đậm đặc, và một nhóm đặc biệt đang đảm trách nhiệm vụ này. Thầy MDR nhận xét rằng Chân sư DK cảnh báo không nên nhấn mạnh thái quá vào các nhóm huấn luyện này vì có thể dẫn đến việc theo đuổi các mục tiêu sai lầm, đồng thời Thầy liên kết chủ đề này với các nhóm hạt giống được mô tả trong "Sự Hiển Lộ của Thánh Đoàn" và "Đường Đạo Trong Kỷ Nguyên Mới".

Kết thúc bình giảng 59 và triển vọng các Quy luật còn lại

Thầy MDR thông báo rằng bình giảng số 59 này hoàn thành phần "Các Quy luật Huyền thuật trên Cõi Cảm Dục", bao gồm khoảng 16 trang từ trang 492 đến 508 của "Luận về Chánh Thuật". Còn khoảng 150 trang trong sách, tương đương 110 trang script, với bốn quy luật cuối — XII, XIII, XIV, XV — liên quan đến cõi dĩ thái và quá trình ngưng tụ tư tưởng thành hình tướng. Thầy MDR chia sẻ rằng mục đích của toàn bộ chuỗi bình giảng là liên kết nội dung của "Luận về Chánh Thuật" với các tác phẩm khác của Chân sư DK và với "Giáo Lý Bí Nhiệm", hướng đến sự nghiên cứu hình cầu — trong đó mọi giáo lý đều liên quan với nhau như một chỉnh thể.

Text

[1] Salvation from Death

[1] Giải thoát khỏi Cái Chết

[2] We come now to the second phase of our study of the final words of Rule XI. [3] We have dealt with salvation from the dangers incident to the creation of thoughtforms by a human being who has learnt, or is learning, to create on the mental plane. [4] Much could have been said from the standpoint of the inability of the majority of students to think with clarity. Clear thinking involves capacity to dissociate oneself, temporarily at least, from all reactions and activities of an emotional nature. [5] As long as the astral body is in a state of restless movement, and its moods and feelings, its desires and emotions are powerful enough to attract attention, positive pure thought processes are not possible. [6] Until the time comes when there is a more general appreciation of the value of concentration and of meditation, and until the nature of the mind and its modifications are more universally understood, any further teaching on the subject would be futile.

[2] Giờ đây, chúng ta bước vào giai đoạn thứ hai trong việc nghiên cứu những lời cuối của Quy luật XI. [3] Chúng ta đã đề cập đến sự giải thoát khỏi những nguy cơ gắn liền với việc tạo ra các hình tư tưởng bởi một con người đã học, hoặc đang học, cách sáng tạo trên cõi trí. [4] Có thể nói rất nhiều điều xét từ quan điểm rằng phần lớn các đạo sinh không có khả năng suy nghĩ rõ ràng. Tư duy sáng suốt đòi hỏi khả năng tạm thời tách mình, ít nhất là trong một thời gian, khỏi mọi phản ứng và hoạt động mang bản chất cảm xúc. [5] Chừng nào thể cảm dục còn ở trong trạng thái vận động không ngừng, và các tâm trạng, cảm giác, dục vọng cùng cảm xúc của nó còn đủ mạnh để thu hút sự chú ý, thì các tiến trình tư tưởng tích cực và thuần khiết vẫn không thể diễn ra. [6] Cho đến khi giá trị của sự tập trung và tham thiền được nhận thức rộng rãi hơn, cũng như bản chất của thể trí và những biến thái của nó được thấu hiểu phổ quát hơn, thì mọi giáo huấn sâu hơn về chủ đề này đều vô ích.

[7] In these Instructions I have sought to give an indication [Page 493] of the first steps in esoteric psychology, [8] and have dealt primarily with the nature and mode of training of the astral body. [9] Later on in this century, the psychology of the mind, its nature and modifications may be handled in more detail. But the time is not yet.

[7] Trong các Huấn Thị này, Tôi đã tìm cách trình bày khái quát [Page 493] những bước đầu tiên trong Tâm Lý Học Nội Môn, [8] và chủ yếu đề cập đến bản chất cùng phương pháp rèn luyện thể cảm dục. [9] Vào thời kỳ sau của thế kỷ này, tâm lý học về thể trí, bản chất và những biến thái của nó có thể được bàn đến chi tiết hơn. Nhưng thời điểm ấy vẫn chưa đến.

[10] Our subject now is salvation from the body nature through the process of death.

[10] Chủ đề của chúng ta giờ đây là sự giải thoát khỏi bản chất của thể xác qua tiến trình chết.

[11] Two things must be borne in mind as we seek to study the means of this salvation:

[11] Cần ghi nhớ hai điều khi chúng ta tìm cách nghiên cứu những phương thức của sự giải thoát này:

[12] First, by the body nature I mean the integrated personality, [13] or the human equipment of physical body, vital or etheric vehicle, the matter (or mode of being) of the desire nature, and the mind stuff. [14] These constitute the sheaths or outer forms of the incarnated soul. [15] The consciousness aspect is sometimes focused in one and sometimes in another, or is identified with the form or with the soul. The average man works with facility and self-consciousness in the physical and astral bodies. [16] The intelligent and highly evolved man has added to these two the conscious control of his mental apparatus, though only in certain of its aspects, such as the memorizing or analyzing faculties. [17] He has also, in some cases, succeeded in unifying these three into a consciously functioning personality. [18] The aspirant is beginning to understand something of the principle of life which is animating the personality, whilst the disciple is utilizing all three, because he has coordinated or aligned the soul, the mind, and the brain and is therefore beginning to work with his subjective apparatus or energy aspects.

[12] Trước hết, khi nói đến bản chất của thể, tôi muốn nói đến Phàm ngã tích hợp, [13] hay toàn bộ cơ cấu của con người, gồm thể xác, hiện thể sinh lực hay dĩ thái, vật chất hay phương thức hiện tồn của bản chất dục vọng, và chất trí. [14] Những yếu tố này cấu thành các lớp vỏ hay hình tướng bên ngoài của linh hồn đang nhập thể. [15] Phương diện tâm thức đôi khi tập trung nơi yếu tố này, đôi khi nơi yếu tố khác, hoặc đồng hóa với hình tướng hay với linh hồn. Người bình thường hoạt động dễ dàng và có ngã thức trong thể xác và thể cảm dục. [16] Người thông tuệ và tiến hóa cao đã bổ sung vào hai thể này sự kiểm soát hữu thức đối với bộ máy trí tuệ của mình, dù chỉ trong một số phương diện nhất định, chẳng hạn như các năng lực ghi nhớ hoặc phân tích. [17] Trong một số trường hợp, y cũng đã thành công trong việc hợp nhất ba thể này thành một phàm ngã hoạt động hữu thức. [18] Người chí nguyện bắt đầu thấu hiểu phần nào nguyên khí sự sống đang làm sinh động phàm ngã, trong khi đệ tử sử dụng cả ba thể, bởi y đã phối kết hay chỉnh hợp linh hồn, thể trí và bộ não, nên bắt đầu hoạt động bằng bộ máy chủ quan hay các phương diện năng lượng của mình.

[19] Secondly, this salvation is brought about through a right understanding of the mystical experience we call death. [20] This is to be our theme, and the subject is so immense [21] that I can only indicate certain lines along which the aspirant may think, and posit certain premises which he can later elaborate. We shall confine ourselves also primarily to the death of the physical body. [Page 494]

[19] Thứ hai, sự cứu rỗi này được thực hiện nhờ thấu hiểu đúng đắn kinh nghiệm thần bí mà chúng ta gọi là cái chết. [20] Đây sẽ là chủ đề của chúng ta, và đề tài này bao la đến mức [21] tôi chỉ có thể nêu ra một số đường hướng để người chí nguyện suy ngẫm, đồng thời đặt ra một số tiền đề mà về sau y có thể khai triển. Chúng ta cũng sẽ chủ yếu giới hạn vào cái chết của thể xác. [Page 494]

[22] Let us first of all define this mysterious process to which all forms are subject and which is frequently only the dreaded end—dreaded because it is not understood. [23] The mind of man is so little developed that fear of the unknown, terror of the unfamiliar, and attachment to form have brought about a situation where one of the most beneficent occurrences in the life cycle of an incarnating Son of God is looked upon as something to be avoided and postponed for as long a time as possible.

[22] Trước hết, chúng ta hãy định nghĩa tiến trình huyền bí mà mọi hình tướng đều phải trải qua và thường chỉ bị xem là kết cục đáng sợ—đáng sợ vì nó không được thấu hiểu. [23] Thể trí con người phát triển quá ít đến mức nỗi sợ điều chưa biết, sự kinh hãi trước điều xa lạ và sự bám víu vào hình tướng đã tạo nên một tình trạng trong đó một trong những biến cố lợi ích nhất trong chu kỳ sống của một Con của Thượng đế đang lâm phàm lại bị xem là điều cần tránh né và trì hoãn càng lâu càng tốt.

[24] Death, if we could but realize it, is one of our most practized activities. [25] We have died many times and shall die again and again. [26] Death is essentially a matter of consciousness. [27] We are conscious one moment on the physical plane, and a moment later we have withdrawn onto another plane and are actively conscious there. [28] Just as long as our consciousness is identified with the form aspect, death will hold for us its ancient terror. [29] Just as soon as we know ourselves to be souls, and find that we are capable of focusing our consciousness or sense of awareness in any form or on any plane at will, or in any direction within the form of God, we shall no longer know death.

[24] Nếu chúng ta có thể nhận ra, cái chết là một trong những hoạt động mà chúng ta đã thực hành nhiều nhất. [25] Chúng ta đã chết nhiều lần và sẽ còn chết hết lần này đến lần khác. [26] Về bản chất, cái chết là một vấn đề của tâm thức. [27] Trong khoảnh khắc này, chúng ta có ý thức trên cõi hồng trần; khoảnh khắc sau, chúng ta đã rút sang một cõi khác và hoạt động hữu thức tại đó. [28] Chừng nào tâm thức chúng ta còn đồng hóa với phương diện hình tướng, cái chết vẫn còn gieo vào chúng ta nỗi kinh hoàng từ ngàn xưa. [29] Ngay khi biết mình là linh hồn và nhận thấy mình có khả năng tùy ý tập trung tâm thức hay khả năng nhận biết vào bất kỳ hình tướng nào, trên bất kỳ cõi nào, hoặc theo bất kỳ phương hướng nào bên trong hình tướng của Thượng đế, chúng ta sẽ không còn biết đến cái chết nữa.

[30] Death for the average man is the cataclysmic end, involving the termination of all human relations, the cessation of all physical activity, the severing of all signs of love and of affection, and the passage (unwilling and protesting) into the unknown and the dreaded. [31] It is analogous to leaving a lighted and a warmed room, friendly and familiar, where our loved ones are assembled, [32] and going out into the cold and dark night, alone and terror stricken, hoping for the best and sure of nothing.

[30] Đối với người bình thường, cái chết là một kết cục dữ dội, bao hàm sự chấm dứt mọi quan hệ nhân sinh, sự ngưng mọi hoạt động hồng trần, sự cắt đứt mọi dấu hiệu của tình thương và trìu mến, cùng việc bước vào điều chưa biết và đáng sợ trong sự miễn cưỡng và phản kháng. [31] Nó tương tự như rời khỏi một căn phòng sáng sủa, ấm áp, thân thiện và quen thuộc, nơi những người thân yêu của chúng ta đang quây quần, [32] để một mình bước ra đêm tối lạnh giá, lòng đầy kinh hãi, hy vọng điều tốt đẹp nhất nhưng không chắc chắn điều gì.

[33] But people are apt to forget that every night, in the hours of sleep, we die to the physical plane and are alive and functioning elsewhere. [34] They forget that they have already achieved facility in leaving the physical body; [Page 495] because they cannot as yet bring back into the physical brain consciousness the recollection of that passing out, and of the subsequent interval of active living, they fail to relate death and sleep. [35] Death, after all, is only a longer interval in the life of physical plane functioning; one has only “gone abroad” for a longer period. But the process of daily sleep and the process of occasional dying are identical, with the one difference that in sleep the magnetic thread or current of energy along which the life force streams is preserved intact, and constitutes the path of return to the body. In death, this life thread is broken or snapped. When this has happened, the conscious entity cannot return to the dense physical body and that body lacking the principle of coherence, then disintegrates.

[33] Nhưng người ta thường quên rằng mỗi đêm, trong những giờ ngủ, chúng ta chết đối với cõi hồng trần và sống cũng như hoạt động ở nơi khác. [34] Họ quên rằng mình đã có khả năng rời khỏi thể xác; [Page 495] vì chưa thể đưa ký ức về sự rời đi ấy và khoảng thời gian hoạt động tích cực sau đó trở lại tâm thức bộ não hồng trần, họ không nhận ra mối liên hệ giữa cái chết và giấc ngủ. [35] Xét cho cùng, cái chết chỉ là một khoảng gián đoạn dài hơn trong đời sống hoạt động trên cõi hồng trần; người ta chỉ “đi xa” trong một thời gian dài hơn. Nhưng tiến trình ngủ hằng ngày và tiến trình thỉnh thoảng chết đi thì đồng nhất, chỉ khác một điều: trong giấc ngủ, sợi dây từ tính hay dòng năng lượng mà mãnh lực sự sống tuôn chảy theo đó vẫn được giữ nguyên vẹn và tạo thành con đường trở về thể xác. Khi chết, sinh mệnh tuyến này bị đứt. Khi điều ấy xảy ra, thực thể hữu thức không thể trở lại thể xác đậm đặc, và thể ấy, do thiếu nguyên khí cố kết, sẽ tan rã.

[36] It should be remembered that the purpose and will of the soul, the spiritual determination to be and to do, utilizes the thread soul, the sutratma, the life current, as its means of expression in form. [37] This life current differentiates into two currents or two threads when it reaches the body, and is “anchored”, if I might so express it, in two locations in that body. [38] This is symbolic of the differentiations of Atma, or Spirit, [39] into its two reflections, soul and body. [40] The soul, or consciousness aspect, that which makes a human being a rational, thinking entity, is “anchored” by one aspect of this thread soul to a “seat” in the brain, found in the region of the pineal gland. The other aspect of the life which animates every atom of the body and which constitutes the principle of coherence or of integration, finds its way to the heart and is focused or “anchored” there. [41] From these two points, the spiritual man seeks to control the mechanism. [42] Thus functioning on the physical plane becomes possible, and objective existence becomes a temporary mode of expression. The soul, seated in the brain, makes man an intelligent rational entity, self-conscious and self-directing; [Page 496] he is aware in varying degree of the world in which he lives, according to the point in evolution and the consequent development of the mechanism. That mechanism is triple in expression. There are first of all the nadis and the seven centers of force; then the nervous system in its three divisions: cerebro-spinal, sympathetic, and peripheral; [43] and then there is the endocrine system, which might be regarded as the densest aspect or externalization of the other two.

[36] Cần nhớ rằng mục đích và ý chí của linh hồn, tức quyết tâm tinh thần muốn hiện tồn và hành động, sử dụng sợi dây linh hồn—sinh mệnh tuyến hay dòng sự sống—làm phương tiện biểu hiện trong hình tướng. [37] Khi đến thể xác, dòng sự sống này biến phân thành hai dòng hay hai sợi dây và được “neo giữ”, nếu có thể diễn đạt như vậy, tại hai vị trí trong thể ấy. [38] Điều này tượng trưng cho sự biến phân của atma, hay Tinh thần, [39] thành hai phản ảnh của nó là linh hồn và thể xác. [40] Linh hồn, hay phương diện tâm thức—yếu tố khiến con người trở thành một thực thể có lý trí và biết suy tư—được một phương diện của sợi dây linh hồn này “neo giữ” vào một “trụ sở” trong bộ não, nằm ở vùng tuyến tùng. Phương diện kia của sự sống, vốn làm sinh động mọi nguyên tử trong thể và cấu thành nguyên khí cố kết hay tích hợp, đi đến tim và tập trung hay được “neo giữ” tại đó. [41] Từ hai điểm này, con người tinh thần tìm cách kiểm soát bộ máy. [42] Nhờ vậy, việc hoạt động trên cõi hồng trần trở nên khả hữu, còn sự tồn tại khách quan trở thành một phương thức biểu hiện tạm thời. Linh hồn ngự trong bộ não khiến con người trở thành một thực thể thông tuệ, có lý trí, có ngã thức và khả năng tự định hướng; [Page 496] y nhận biết thế giới mình đang sống ở những mức độ khác nhau, tùy theo điểm tiến hoá và sự phát triển tương ứng của bộ máy. Bộ máy ấy biểu hiện theo ba phần. Trước hết là các kinh mạch và bảy trung tâm mãnh lực; tiếp đến là hệ thần kinh với ba phân hệ: não-tủy, giao cảm và ngoại biên; [43] rồi đến hệ nội tiết, có thể được xem là phương diện đậm đặc nhất hay sự ngoại hiện của hai hệ kia.

[44] The soul, seated in the heart, is the life principle, [45] the principle of self-determination, the central nucleus of positive energy by means of which all the atoms of the body are held in their right place and subordinated to the “will-to-be” of the soul. [46] This principle of life utilizes the blood stream as its mode of expression and as its controlling agency, and through the close relation of the endocrine system to the blood stream, we have the two aspects of soul activity brought together in order to make man a living, conscious, functioning entity, governed by the soul, and expressing the purpose of the soul in all the activities of daily living.

[44] Linh hồn ngự trong tim là nguyên khí sự sống, [45] nguyên khí tự quyết, hạt nhân trung tâm của năng lượng tích cực; nhờ đó, mọi nguyên tử trong thể được giữ đúng vị trí và phục tùng “ý chí muốn hiện tồn” của linh hồn. [46] Nguyên khí sự sống này sử dụng dòng máu làm phương thức biểu hiện và tác nhân kiểm soát; nhờ mối quan hệ mật thiết giữa hệ nội tiết với dòng máu, hai phương diện hoạt động của linh hồn được kết hợp để khiến con người trở thành một thực thể sống động, hữu thức và hoạt động, chịu sự cai quản của linh hồn và biểu hiện mục đích của linh hồn trong mọi hoạt động của đời sống hằng ngày.

[47] Death, therefore, is literally the withdrawal from the heart and from the head of these two streams of energy, producing consequently, complete loss of consciousness and disintegration of the body. [48] Death differs from sleep in that both streams of energy are withdrawn. In sleep only the thread of energy, which is anchored in the brain is withdrawn, and when this happens the man becomes unconscious. By this we mean that his consciousness or sense of awareness is focused elsewhere. His attention is no longer directed towards things tangible and physical but is turned upon another world of being [49] and becomes centered in another apparatus or mechanism. [50] In death, both the threads are withdrawn or unified in the life thread. [51] Vitality ceases to penetrate through the medium of the blood stream and the heart fails to function [Page 497] just as the brain fails to record, and thus silence settles down. The house is empty. Activity ceases except that amazing and immediate activity which is the prerogative of matter itself and which expresses itself in the process of decomposition. [52] From certain aspects, therefore, that process indicates man’s unity with everything that is material; it demonstrates that he is part of nature [53] itself and by nature we mean the body of the one life in whom “we live and move and have our being”. [54] In those three words—living, moving and being—we have the entire story. Being is awareness, self consciousness and self-expression and of this man’s head and brain are the exoteric symbols. Living is energy, desire in form, coherence and adhesion to an idea and of this the heart and the blood are the exoteric symbols. Moving indicates the integration and response of the existing, aware, living entity into the universal activity, and of this the stomach, pancreas and liver are the symbols.

[47] Vì vậy, theo nghĩa đen, cái chết là sự rút hai dòng năng lượng này khỏi tim và đầu, dẫn đến sự mất tâm thức hoàn toàn và sự tan rã của thể xác. [48] Cái chết khác giấc ngủ ở chỗ cả hai dòng năng lượng đều được rút đi. Trong giấc ngủ, chỉ sợi dây năng lượng được neo giữ trong bộ não bị rút đi, và khi điều này xảy ra, con người trở nên vô thức. Qua đó, chúng tôi muốn nói rằng tâm thức hay khả năng nhận biết của y tập trung ở nơi khác. Sự chú ý của y không còn hướng đến những sự vật hữu hình và hồng trần, mà chuyển sang một thế giới Bản Thể khác [49] và tập trung trong một bộ máy hay cơ cấu khác. [50] Khi chết, cả hai sợi dây đều được rút đi hoặc hợp nhất trong sinh mệnh tuyến. [51] Sinh lực ngừng thâm nhập qua dòng máu, tim ngừng hoạt động [Page 497] cũng như bộ não ngừng ghi nhận, và sự im lặng bao trùm. Ngôi nhà trống rỗng. Mọi hoạt động đều ngừng lại, ngoại trừ hoạt động kỳ diệu và tức thời vốn là đặc quyền của chính vật chất và biểu hiện qua tiến trình phân hủy. [52] Vì vậy, xét theo một số phương diện, tiến trình ấy cho thấy sự hợp nhất của con người với mọi vật chất; nó chứng minh rằng y là một phần của chính thiên nhiên, [53] và khi nói đến thiên nhiên, chúng tôi muốn nói đến thể của Sự Sống duy nhất mà trong đó “chúng ta sống, vận động và hiện tồn”. [54] Trong ba từ ấy—sống, vận động và hiện tồn—có toàn bộ câu chuyện. Hiện tồn là nhận biết, ngã thức và tự biểu hiện; đầu và bộ não con người là các biểu tượng ngoại môn của điều này. Sống là năng lượng, dục vọng trong hình tướng, sự cố kết và gắn bó với một ý tưởng; tim và máu là các biểu tượng ngoại môn của điều này. Vận động biểu thị sự tích hợp và đáp ứng của thực thể đang hiện tồn, nhận biết và sống động đối với hoạt động vũ trụ; dạ dày, tuyến tụy và gan là các biểu tượng của điều này.

[55] It is interesting, though incidental to our subject, to bear in mind that in cases of imbecility and idiocy and in that stage of old age which we call senile decay, the thread which is anchored in the brain is withdrawn, [56] whilst that which conveys the life impulse or urge remains still anchored in the heart. [57] There is life but no intelligent awareness; there is movement but no intelligent direction; in the case of senile decay, when there has been a high grade apparatus utilized in life, there may be the appearance of intelligent functioning but that is an illusion due to old habit and to old established rhythm but not to coordinated coherent purpose.

[55] Dù chỉ liên quan gián tiếp đến đề tài của chúng ta, cũng nên ghi nhớ rằng trong các trường hợp thiểu năng trí tuệ, ngu độn, và trong giai đoạn tuổi già mà chúng ta gọi là suy thoái do lão hóa, sợi dây được neo giữ trong bộ não bị rút đi, [56] trong khi sợi dây truyền xung lực hay thôi thúc sự sống vẫn còn neo giữ trong tim. [57] Có sự sống nhưng không có nhận biết thông tuệ; có vận động nhưng không có sự chỉ đạo thông tuệ. Trong trường hợp suy thoái do lão hóa, khi một bộ máy cao cấp từng được sử dụng trong đời sống, có thể vẫn xuất hiện vẻ hoạt động thông tuệ, nhưng đó là ảo tưởng do thói quen lâu đời và nhịp điệu đã được thiết lập từ trước, chứ không do một mục đích phối kết và cố kết.

[58] It must be noted also that death is, therefore, undertaken at the direction of the ego, no matter how unaware a human being may be of that direction. The process works automatically with the majority, for when the soul withdraws its attention the inevitable reaction on the physical plane is death, either by the abstraction of the [Page 498] dual threads of life and reason energy, or by the abstraction of the thread of energy which is qualified by mentality, leaving the life stream still functioning through the heart but no intelligent awareness. The soul is engaged elsewhere and occupied on its own plane with its own affairs.

[58] Cũng cần lưu ý rằng cái chết diễn ra theo sự chỉ đạo của chân ngã, bất kể con người không nhận biết sự chỉ đạo ấy đến mức nào. Đối với đa số, tiến trình này diễn ra tự động, vì khi linh hồn rút sự chú ý, phản ứng tất yếu trên cõi hồng trần là cái chết—do sự triệt thoái của [Page 498] hai sợi dây năng lượng sự sống và lý trí, hoặc do sự triệt thoái của sợi dây năng lượng mang phẩm tính trí tuệ, khiến dòng sự sống vẫn hoạt động qua tim nhưng không còn nhận biết thông tuệ. Linh hồn đang dấn thân ở nơi khác và bận rộn trên cõi riêng với những công việc của mình.

[59] In the case of highly developed human beings we often find a sense of pre-vision as to the death period; this is incident upon egoic contact and awareness of the wishes of the ego. [60] It involves sometimes a knowledge of the very day of death, coupled to a preservation of self-determination up to the final moment of withdrawal. [61] In the case of initiates there is much more than this. There is an intelligent understanding of the laws of abstraction and this enables the one who is making the transition to withdraw consciously and in full waking awareness out of the physical body and so to function on the astral plane. This involves the preservation of continuity of consciousness so that no hiatus occurs between the sense of awareness on the physical plane and that of the after death state. [62] The man knows himself to be as he was before, though without an apparatus whereby he can contact the physical plane. [62b] He remains aware of the states of feeling and of the thoughts of those he loves, though he cannot perceive or contact the dense physical vehicle. [63] He can communicate with them on the astral plane or telepathically through the mind if they and he are en rapport, but communication that involves the use of the five physical senses of perception lies necessarily out of his reach. [64] It is useful to remember, however, that astrally and mentally the interplay can be closer and more sensitive than ever before for he is freed of the handicap of the physical body. Two things, however, militate against this interplay: one is the grief and violent emotional upset of those left behind and, in the case of the average human being, the other is the man’s own ignorance [Page 499] and bewilderment as he stands faced by what are to him new conditions, though they are really old conditions, if he could but realize it. Once men have lost the fear of death and have established an understanding of the after-death world which is not based on hallucination and hysteria or on the conclusions (oft unintelligent) of the average medium, who speaks under the control of his own thought-form (built by himself and the circle of sitters), we shall have the process of death properly controlled. The condition of those left behind will be carefully handled so that there is no loss of relationship and no false expenditure of energy.

[59] Trong trường hợp những người phát triển cao, chúng ta thường thấy họ có linh cảm trước về thời điểm chết; điều này phát sinh từ sự tiếp xúc với chân ngã và sự nhận biết những mong muốn của chân ngã. [60] Đôi khi, điều đó bao hàm sự biết trước chính xác ngày chết, cùng với việc duy trì khả năng tự quyết cho đến khoảnh khắc rút lui cuối cùng. [61] Trong trường hợp các điểm đạo đồ, còn có nhiều điều hơn thế. Họ thấu hiểu một cách thông tuệ các định luật triệt thoái, nhờ đó người đang thực hiện sự chuyển tiếp có thể rút khỏi thể xác một cách hữu thức và hoàn toàn tỉnh thức, rồi hoạt động trên cõi cảm dục. Điều này bao hàm việc duy trì tính liên tục của tâm thức, để không có khoảng gián đoạn nào giữa khả năng nhận biết trên cõi hồng trần và khả năng nhận biết trong trạng thái sau khi chết. [62] Con người biết mình vẫn như trước, dù không còn bộ máy để tiếp xúc với cõi hồng trần. [62b] Y vẫn nhận biết các trạng thái cảm xúc và tư tưởng của những người mình yêu thương, dù không thể tri giác hay tiếp xúc với hiện thể hồng trần đậm đặc. [63] Y có thể giao tiếp với họ trên cõi cảm dục hoặc bằng viễn cảm qua thể trí nếu đôi bên hòa hợp, nhưng sự giao tiếp đòi hỏi sử dụng năm giác quan hồng trần tất nhiên nằm ngoài khả năng của y. [64] Tuy nhiên, cần nhớ rằng trên phương diện cảm dục và trí tuệ, sự tương tác có thể mật thiết và nhạy bén hơn bao giờ hết, vì y đã thoát khỏi trở ngại của thể xác. Tuy nhiên, có hai điều cản trở sự tương tác này: một là nỗi đau buồn và sự xáo động cảm xúc dữ dội của những người ở lại; hai là, trong trường hợp người bình thường, sự thiếu hiểu biết [Page 499] và hoang mang của chính y khi đối diện với những điều kiện mới đối với y, dù thực ra chúng là những điều kiện cũ, nếu y có thể nhận ra điều đó. Một khi con người đã mất đi nỗi sợ cái chết và đã thiết lập được sự thấu hiểu về thế giới sau khi chết—một sự thấu hiểu không dựa trên ảo giác, cuồng loạn hay những kết luận thường thiếu sáng suốt của đồng tử bình thường, người phát ngôn dưới sự kiểm soát của hình tư tưởng do chính mình và nhóm người tham dự tạo dựng—thì chúng ta sẽ kiểm soát đúng đắn tiến trình chết. Tình trạng của những người ở lại sẽ được xử lý cẩn trọng để không xảy ra sự mất liên hệ hay sự tiêu hao năng lượng sai lầm.

[65] There is a big difference now between the scientific method of bringing people into incarnation and the perfectly blind and oft frightened and surely ignorant way in which we usher them out of incarnation. [66] I seek today to open the door in the occident to a newer and more scientific method of handling the process of dying, and let me make myself perfectly clear. What I have to say in no way abrogates modern medical science with its palliatives and skill. All I plead for is a sane approach to death; all I seek to make is a suggestion that when pain has worn itself out and weakness has supervened, the dying person be permitted to prepare himself, even if apparently unconscious, [67] for the great transition. Forget not that it takes strength and a strong hold on the nervous apparatus to produce pain. Is it impossible to conceive of a time when the act of dying will be a triumphant finale of life? Is it impossible to vision the time when the hours spent on the death bed may be but a glorious prelude to a conscious exit? When the fact that the man is to discard the handicap of the physical sheath may be for him and those around him the long waited for and joyous consummation? [68] Can you not visualize the time when instead of tears and fear and the refusal to recognize the inevitable, the dying person and [Page 500] his friends would mutually agree on the hour and that nothing but happiness would characterize the passing? [69] That in the minds of those left behind the thought of sorrow will not enter and death beds will be regarded as happier occasions than births and marriages? I tell you, that before so very long this will be deeply so for the intelligent of the race, and little by little for all.

[65] Hiện nay có một sự khác biệt lớn giữa phương pháp khoa học đưa con người vào lâm phàm và cách thức hoàn toàn mù quáng, thường đầy sợ hãi và chắc chắn vô minh mà chúng ta dùng để tiễn họ ra khỏi kiếp lâm phàm. [66] Hôm nay, Tôi tìm cách mở ra tại phương Tây cánh cửa dẫn đến một phương pháp mới hơn và khoa học hơn để xử lý tiến trình tử vong, và xin để Tôi nói thật rõ. Những điều Tôi sắp nói tuyệt nhiên không phủ nhận khoa học y tế hiện đại, cùng các phương pháp giảm nhẹ và kỹ năng của nó. Tất cả những gì Tôi biện giải là một cách tiếp cận sáng suốt đối với cái chết; tất cả những gì Tôi tìm cách đưa ra là đề nghị rằng, khi cơn đau đã tự tiêu hao và sự suy nhược đã xuất hiện, người hấp hối nên được phép tự chuẩn bị, ngay cả khi bề ngoài dường như bất tỉnh, [67] cho cuộc chuyển tiếp vĩ đại. Đừng quên rằng cần có sức mạnh và sự kiểm soát vững chắc đối với bộ máy thần kinh mới tạo ra đau đớn. Phải chăng không thể hình dung một thời điểm khi hành động chết sẽ là hồi kết khải hoàn của đời sống? Phải chăng không thể hình dung thời điểm khi những giờ phút trên giường bệnh có thể chỉ là khúc dạo đầu huy hoàng cho một cuộc xuất ly có ý thức? Khi sự kiện con người sắp loại bỏ trở ngại là lớp vỏ thể xác có thể trở thành, đối với y và những người chung quanh, sự hoàn tất vui mừng mà họ đã mong đợi từ lâu? [68] Các bạn không thể hình dung thời điểm mà thay vì nước mắt, sợ hãi và sự khước từ nhìn nhận điều không thể tránh khỏi, người hấp hối và [Page 500] các bạn hữu của y sẽ cùng thỏa thuận về giờ phút ra đi, và sự chuyển tiếp ấy chỉ mang đặc tính của niềm hạnh phúc sao? [69] Khi tư tưởng đau buồn sẽ không xâm nhập thể trí của những người ở lại, và giường bệnh lúc lâm chung sẽ được xem là những dịp hạnh phúc hơn cả sinh nở và hôn lễ? Tôi nói với các bạn rằng chẳng bao lâu nữa, điều này sẽ trở thành một thực tại sâu sắc đối với những người thông tuệ trong nhân loại, rồi từng chút một đối với tất cả mọi người.

[70] You say there are as yet only beliefs as to immortality and no sure evidences. In the accumulation of testimony, in the inner assurances of the human heart, in the fact of belief in eternal persistence as an idea in the minds of men lies sure indication. But indication will give place to conviction and knowledge before another hundred years has elapsed, for an event will take place and a revelation be given to the race which will turn hope into certainty and belief into knowledge. [71] In the meantime, let a new attitude to death be cultivated and a new science of death be inaugurated. [72] Let it cease to be the one thing we cannot control and which inevitably defeats us and let us begin to control our passing over to the other side, and to understand somewhat the technique of transition.

[70] Các bạn nói rằng cho đến nay chỉ có những niềm tin về sự bất tử mà chưa có bằng chứng chắc chắn. Trong sự tích lũy các chứng ngôn, trong niềm xác tín nội tâm của trái tim nhân loại, và trong sự kiện niềm tin vào sự tồn tại vĩnh cửu hiện diện như một ý tưởng trong thể trí con người, chính ở đó có dấu hiệu chắc chắn. Nhưng trước khi một trăm năm nữa trôi qua, dấu hiệu sẽ nhường chỗ cho sự xác tín và tri thức, vì một biến cố sẽ xảy ra và một sự mặc khải sẽ được ban cho nhân loại, biến hy vọng thành sự chắc chắn và niềm tin thành tri thức. [71] Trong thời gian đó, hãy vun bồi một thái độ mới đối với cái chết và khai mở một khoa học mới về sự chết. [72] Hãy để cái chết không còn là điều duy nhất chúng ta không thể kiểm soát và tất yếu đánh bại chúng ta; hãy bắt đầu kiểm soát sự chuyển sang phía bên kia và phần nào thấu hiểu kỹ thuật chuyển tiếp.

[73] Before I take up this subject in greater detail I would like to make reference to the “web in the brain”, which is intact for the majority but is non-existent for the illumined seer.

[73] Trước khi bàn đến chủ đề này chi tiết hơn, Tôi muốn đề cập đến “tấm lưới trong bộ não”, vốn còn nguyên vẹn ở đa số mọi người nhưng không tồn tại đối với nhà thông nhãn đã được soi sáng.

[74] In the human body, as you know, we have an underlying, interpenetrating vital body which is the counterpart of the physical, which is larger than the physical and which we call the etheric body or double. It is an energy body and is composed of force centers and nadis or force threads. These underlie or are the counterparts of the nervous apparatus—the nerves and the nerve ganglia. [75] In two places in the human vital body there are orifices of exit for the life force. One opening is in the solar plexus and the other is in the brain at the top of the head. Protecting [Page 501] both is a closely woven web of etheric matter, composed of interlacing strands of life energy.

[74] Như các bạn biết, bên dưới và xuyên thấu cơ thể con người có một thể sinh lực, là đối phần của thể xác, lớn hơn thể xác và được chúng ta gọi là thể dĩ thái hay bản sao dĩ thái. Đó là một thể năng lượng, được cấu thành bởi các trung tâm mãnh lực cùng những kinh mạch hay tuyến mãnh lực. Chúng nằm bên dưới hoặc là đối phần của bộ máy thần kinh—các dây thần kinh và hạch thần kinh. [75] Tại hai vị trí trong thể sinh lực của con người có các lỗ thoát dành cho sinh lực. Một lỗ nằm ở tùng thái dương và lỗ kia nằm trong bộ não, tại đỉnh đầu. Bảo vệ [Page 501] cả hai là một tấm lưới chất liệu dĩ thái được dệt khít, cấu thành bởi những sợi năng lượng sự sống đan xen nhau.

[76] During the process of death, the pressure of the life energy beating against the web produces eventually a puncturing or opening. [77] Out of this the life force pours as the potency of the abstracting influence of the soul increases. [78] In the case of animals, of infants and of men and women who are polarized entirely in the physical and astral bodies, the door of exit is the solar plexus and it is that web which is punctured, thus permitting the passing out. In the case of mental types, of the more highly evolved human units, it is the web at the top of the head in the region of the fontanelle which is ruptured, thus again permitting the exit of the thinking rational being.

[76] Trong tiến trình tử vong, áp lực của năng lượng sự sống đập vào tấm lưới cuối cùng tạo nên một lỗ thủng hay khe mở. [77] Sinh lực tuôn ra qua đó khi quyền năng của ảnh hưởng thu hồi từ linh hồn gia tăng. [78] Đối với động vật, trẻ sơ sinh và những người nam và nữ hoàn toàn phân cực trong thể xác và thể cảm dục, cửa thoát nằm tại tùng thái dương; chính tấm lưới ấy bị xuyên thủng, nhờ đó họ có thể thoát ra. Đối với những người thuộc loại trí tuệ và các đơn vị nhân loại tiến hóa cao hơn, tấm lưới ở đỉnh đầu, trong vùng thóp, bị phá vỡ, một lần nữa cho phép sinh linh biết suy tư và lý luận thoát ra.

[79] In psychics and in the case of mediums and lower seers (clairvoyant and clairaudient people) the solar plexus web is permanently ruptured early in life and easily therefore they pass in or out of the body, going into trance, as it is called, and functioning on the astral plane. But for these types there is no continuity of consciousness and there seems no relation between their physical plane existence and the happenings which they relate whilst in trance and of which they usually remain totally unaware in the waking consciousness. [80] The whole performance is below the diaphragm and is related primarily to animal sentient life. In the case of conscious clairvoyance and in the work of the higher psychics and seers there is no trance, obsession or mediumship. [81] It is the web in the brain which is punctured and the opening in that region permits the inflow of light, information and inspiration; it confers also the power to pass into the state of Samadhi which is the spiritual correspondence to the trance condition of the animal nature.

[79] Đối với những người thông linh, các đồng tử và những nhà thông nhãn cấp thấp—những người có thông nhãn và thông nhĩ—tấm lưới tùng thái dương bị phá vỡ vĩnh viễn từ đầu đời; vì thế họ dễ dàng đi vào hoặc ra khỏi thể, bước vào trạng thái được gọi là xuất thần và hoạt động trên cõi cảm dục. Nhưng đối với những người thuộc loại này, tâm thức không có tính liên tục, và dường như không có mối liên hệ nào giữa sự tồn tại của họ trên cõi hồng trần với những sự việc họ thuật lại trong lúc xuất thần, mà trong tâm thức tỉnh táo họ thường hoàn toàn không hay biết. [80] Toàn bộ hoạt động này diễn ra bên dưới cơ hoành và chủ yếu liên quan đến đời sống cảm giác động vật. Trong trường hợp thông nhãn có ý thức và trong công việc của những người thông linh cùng các nhà thông nhãn cao cấp, không có trạng thái xuất thần, ám nhập hay đồng tử. [81] Chính tấm lưới trong bộ não bị xuyên thủng, và khe mở trong vùng ấy cho phép ánh sáng, thông tin và cảm hứng tuôn vào; nó cũng ban cho khả năng tiến nhập trạng thái đại định, vốn là sự tương ứng tinh thần với trạng thái xuất thần của bản chất động vật.

[82] In the process of death these are, therefore, the two main exits: the solar plexus for the astrally polarized, [Page 502] physically biased human being and therefore of the vast majority, and the head center for the mentally polarized and spiritually oriented human being. [83] This is the first and most important fact to remember and it will easily be seen how the trend of a life tendency and the focus of the life attention determine the mode of exit at death. It can be seen also that an effort to control the astral life and the emotional nature and to orient one’s self to the mental world and to spiritual things has a momentous effect upon the phenomenal aspects of the death process.

[82] Vì vậy, trong tiến trình tử vong có hai cửa thoát chính: tùng thái dương dành cho con người phân cực cảm dục, thiên về thể xác—do đó dành cho đại đa số—và trung tâm đầu dành cho con người phân cực trí tuệ và định hướng tinh thần. [83] Đây là sự kiện đầu tiên và quan trọng nhất cần ghi nhớ; có thể dễ dàng thấy rằng chiều hướng của khuynh hướng sống và trọng tâm chú ý trong đời sống quyết định cách thức thoát ra khi chết. Cũng có thể thấy rằng nỗ lực kiểm soát đời sống cảm dục và bản chất cảm xúc, đồng thời định hướng bản thân về thế giới trí tuệ và những điều tinh thần, có ảnh hưởng trọng đại đến các phương diện hiện tượng của tiến trình tử vong.

[84] If the student is thinking clearly, it will be apparent to him that one exit concerns the spiritual and highly evolved man, whilst the other concerns the low grade human being who has scarcely advanced beyond the animal stage. What then of the average man? [85] A third exit is now in temporary use; just below the apex of the heart another etheric web is found covering an orifice of exit. [85b] We have, therefore, the following situation:

[84] Nếu suy nghĩ rõ ràng, đạo sinh sẽ nhận thấy rằng một cửa thoát liên quan đến con người tinh thần và tiến hóa cao, trong khi cửa kia liên quan đến con người cấp thấp hầu như chưa vượt qua giai đoạn động vật. Vậy còn người bình thường thì sao? [85] Hiện nay, một cửa thoát thứ ba đang được tạm thời sử dụng; ngay bên dưới đỉnh tim có một tấm lưới dĩ thái khác che phủ một lỗ thoát. [85b] Vì vậy, chúng ta có tình trạng sau đây:

[86] 1. The exit in the head, used by the intellectual type, by the disciples and initiates of the world.

[86] 1. Cửa thoát ở đầu, được sử dụng bởi người thuộc loại trí thức, các đệ tử và điểm đạo đồ trên thế giới.

[87] 2. The exit in the heart, used by the kindly, well-meaning man or woman who is a good citizen, an intelligent friend and a philanthropic worker.

[87] 2. Cửa thoát ở tim, được sử dụng bởi người nam hay nữ tử tế, có thiện ý, là một công dân tốt, một người bạn thông minh và một người hoạt động từ thiện.

[88] 3. The exit in the region of the solar plexus, used by the emotional, unintelligent, unthinking man and by those whose animal nature is strong.

[88] 3. Cửa thoát trong vùng tùng thái dương, được sử dụng bởi người giàu cảm xúc, thiếu thông minh, không suy nghĩ, và bởi những người có bản chất động vật mạnh mẽ.

[89] This is the first point in the new information which will slowly become common knowledge in the West during the next century. Much of it is already known by thinkers in the East and is in the nature of a first step towards a rational understanding of the death process.

[89] Đây là điểm đầu tiên trong thông tin mới, vốn sẽ từ từ trở thành kiến thức phổ biến tại phương Tây trong thế kỷ tới. Phần lớn điều này đã được các nhà tư tưởng phương Đông biết đến và có bản chất như bước đầu tiên hướng đến sự thấu hiểu hợp lý về tiến trình tử vong.

[90] The second point to be grasped [91] is that there can be a technique of dying and a training given during life which will lead up to the utilization of that technique.

[90] Điểm thứ hai cần nắm vững [91] là có thể tồn tại một kỹ thuật chết và một sự huấn luyện trong đời sống nhằm dẫn đến việc sử dụng kỹ thuật ấy.

[92] As regards the training to which a man can submit himself I will give a few hints which will be found to [Page 503] convey a new meaning to much work now being done by all aspirants. The Elder Brothers of the race who have guided humanity through long centuries, are now busy preparing people for the next great step to be taken. This step will bring in a continuity of consciousness which will do away with all fear of death and link the physical and astral planes in such a close relation that they will in reality constitute one plane. [93] Just as an at-one-ment has to be brought about between the various aspects of man, so a similar unification has to take place in connection with the various aspects of the planetary life. [94] The planes have to be at-one-ed as well as soul and body. This has already been largely accomplished between the etheric plane and the dense physical plane. Now it is being rapidly carried forward between the physical and the astral.

[92] Về sự huấn luyện mà con người có thể tự nguyện trải qua, Tôi sẽ đưa ra một vài gợi ý; người ta sẽ thấy chúng đem lại một ý nghĩa mới cho phần lớn công việc mà mọi người chí nguyện hiện đang thực hiện. Các Huynh Trưởng của nhân loại, những Đấng đã dẫn dắt nhân loại qua nhiều thế kỷ dài, hiện đang bận rộn chuẩn bị con người cho bước tiến vĩ đại kế tiếp. Bước tiến này sẽ đem lại tính liên tục của tâm thức, loại bỏ mọi nỗi sợ cái chết, đồng thời liên kết cõi hồng trần và cõi cảm dục trong một mối quan hệ mật thiết đến mức trên thực tế chúng sẽ tạo thành một cõi duy nhất. [93] Cũng như phải tạo nên sự hợp nhất giữa các phương diện khác nhau của con người, một sự thống nhất tương tự cũng phải diễn ra giữa các phương diện khác nhau của sự sống hành tinh. [94] Các cõi cũng phải được hợp nhất, giống như linh hồn và thể. Điều này đã được hoàn thành phần lớn giữa cõi dĩ thái và cõi hồng trần đậm đặc. Hiện nay, công việc ấy đang nhanh chóng tiến triển giữa cõi hồng trần và cõi cảm dục.

[95] In the work being done by seekers in all departments of human thought and life, this unification is proceeding and in the training now suggested to earnest and sincere aspirants, there are other objectives than just the one of producing soul and body at-one-ment. [96] No emphasis, however, is laid upon them, owing to the ability of man unduly to emphasize the wrong objectives. [97] It might well be asked if it is possible to give a simple set of rules that would be followed now by all who seek to establish such a rhythm that life itself is not only organized and constructive, but when the moment for vacating the outer sheath arrives, there will be no problem nor difficulty. [98] I will, therefore, give you four simple rules that link up with much that all students are now doing:

[95] Trong công việc của những người tìm kiếm thuộc mọi lĩnh vực tư tưởng và đời sống nhân loại, sự thống nhất này đang tiến triển; và trong sự huấn luyện hiện được đề nghị cho những người chí nguyện nghiêm túc và chân thành, còn có các mục tiêu khác ngoài mục tiêu tạo nên sự hợp nhất giữa linh hồn và thể. [96] Tuy nhiên, người ta không nhấn mạnh những mục tiêu ấy, vì con người có khuynh hướng nhấn mạnh quá mức những mục tiêu sai lầm. [97] Người ta hoàn toàn có thể hỏi liệu có thể đưa ra một hệ thống quy luật đơn giản để tất cả những ai đang tìm cách thiết lập một nhịp điệu như thế tuân theo ngay từ bây giờ hay không, sao cho chính đời sống không những có tổ chức và mang tính xây dựng, mà khi đến lúc rời bỏ lớp vỏ bên ngoài, sẽ không có vấn đề hay khó khăn nào. [98] Vì vậy, Tôi sẽ đưa ra cho các bạn bốn quy luật đơn giản, liên kết với phần lớn những gì mọi đạo sinh hiện đang thực hiện:

[99] 1. Learn to keep focused in the head through visualization and meditation and through the steady practice of concentration; [100] develop the capacity to live increasingly as the king seated on the throne between the eyebrows. [101] This is a rule that can be applied to the every day affairs of life. [Page 504]

[99] 1. Hãy học cách duy trì sự tập trung trong đầu qua sự hình dung và tham thiền, cũng như qua việc đều đặn thực hành tập trung; [100] hãy phát triển khả năng ngày càng sống như vị vua ngự trên ngai giữa hai chân mày. [101] Đây là một quy luật có thể áp dụng vào các công việc thường nhật của đời sống. [Page 504]

[102] 2. Learn to render heart service and not an emotional insistence on activity directed towards handling the affairs of others. [103] This involves, prior to all such activity, the answering of two questions: —Am I rendering this service to an individual as an individual, or am I rendering it as a member of a group to a group? Is my motive an egoic impulse, or am I prompted by emotion, ambition to shine and love of being loved or admired? [104] These two activities will result in the focusing of the life energies above the diaphragm and so negate the attractive power of the solar plexus. [105] Hence, that center will become increasingly inactive and there will not be so much danger of puncturing the web in that locality.

[102] 2. Hãy học cách phụng sự bằng trái tim, thay vì khăng khăng hoạt động do cảm xúc nhằm xử lý công việc của người khác. [103] Trước mọi hoạt động như thế, điều này đòi hỏi phải trả lời hai câu hỏi:—Tôi đang phụng sự một cá nhân với tư cách một cá nhân, hay đang phụng sự với tư cách thành viên của một nhóm đối với một nhóm? Động cơ của tôi là một xung lực chân ngã, hay tôi được thúc đẩy bởi cảm xúc, tham vọng muốn nổi bật và sự yêu thích được yêu hay ngưỡng mộ? [104] Hai hoạt động này sẽ dẫn đến việc tập trung các năng lượng sự sống phía trên cơ hoành và nhờ đó hóa giải sức hút của tùng thái dương. [105] Do đó, trung tâm ấy sẽ ngày càng ít hoạt động và nguy cơ xuyên thủng tấm lưới tại vị trí đó sẽ giảm đi.

[106] 3. Learn, as you go to sleep, to withdraw the consciousness to the head. This should be practiced as a definite exercise as one falls to sleep. [107] One should not permit oneself to drift off to sleep, but should endeavor to preserve the consciousness intact until there is a conscious passing out onto the astral plane. Relaxation, close attention, and a steady drawing upwards to the center in the head should be attempted, for until the aspirant has learned to be steadily aware of all processes in going to sleep and to preserve at the same time his positivity, there is danger in this work. The first steps must be taken with intelligence and followed for many years until facility in the work of abstraction is achieved.

[106] 3. Khi đi ngủ, hãy học cách thu hồi tâm thức về đầu. Điều này nên được thực hành như một bài tập xác định trong lúc chìm vào giấc ngủ. [107] Người ta không nên cho phép mình trôi dần vào giấc ngủ, mà phải cố gắng duy trì tâm thức nguyên vẹn cho đến khi có sự đi ra cõi cảm dục một cách hữu thức. Cần cố gắng thư giãn, chú ý chặt chẽ và đều đặn kéo tâm thức lên trung tâm trong đầu, vì cho đến khi người chí nguyện học được cách luôn nhận biết mọi tiến trình lúc đi vào giấc ngủ, đồng thời duy trì tính tích cực của mình, công việc này vẫn còn nguy hiểm. Những bước đầu tiên phải được thực hiện bằng trí thông minh và tiếp tục trong nhiều năm cho đến khi đạt được sự thành thạo trong công việc thu hồi.

[108] 4. Record and watch all phenomena connected with the withdrawing process, whether followed in the meditation work or in going to sleep. [109] It will be found, for instance, that many people wake with an almost painful start just as they have dropped asleep. This is due to the slipping out of the consciousness through a web which is not adequately clear and through an orifice which is partially closed. [110] Others may hear an intensely loud snap in the region of the head. This is caused by the vital airs in the head of which we are not usually aware and is produced [Page 505] by an inner aural sensitivity [111] which causes awareness of sounds always present but not usually registered. [112] Others will see light as they fall asleep, or clouds of color, or banners and streamers of violet, all of which are etheric phenomena. These phenomena which are of no real moment, are all related to the vital body, to pranic emanations, and to the web of light.

[108] 4. Hãy ghi lại và quan sát mọi hiện tượng liên quan đến tiến trình thu hồi, dù tiến trình ấy diễn ra trong công việc tham thiền hay khi đi ngủ. [109] Chẳng hạn, người ta sẽ nhận thấy rằng nhiều người giật mình tỉnh dậy gần như đau đớn ngay khi vừa thiếp ngủ. Điều này là do tâm thức trượt ra qua một tấm lưới chưa đủ thông thoáng và một lỗ thoát còn đóng một phần. [110] Những người khác có thể nghe một tiếng nổ tách cực lớn trong vùng đầu. Điều này do các luồng sinh khí trong đầu mà chúng ta thường không nhận biết gây nên, và phát sinh [Page 505] bởi một sự nhạy cảm nội nhĩ, [111] khiến người ta nhận biết những âm thanh luôn hiện diện nhưng thường không được ghi nhận. [112] Những người khác sẽ thấy ánh sáng khi chìm vào giấc ngủ, hoặc những đám mây màu sắc, những dải và luồng màu tím; tất cả đều là hiện tượng dĩ thái. Những hiện tượng không thực sự quan trọng này đều liên quan đến thể sinh lực, các phát xạ prana và tấm lưới ánh sáng.

[113] The carrying on of this practice and the following of these four rules over a period of years will do much to facilitate the technique of the death bed, for the man who has learned to handle his body as he falls asleep, has an advantage over the man who never pays any attention to the process.

[113] Việc duy trì thực hành và tuân theo bốn quy luật này trong nhiều năm sẽ góp phần đáng kể làm cho kỹ thuật trên giường lâm chung trở nên dễ dàng hơn, vì người đã học cách điều khiển thể mình khi chìm vào giấc ngủ có lợi thế hơn người chưa bao giờ chú ý đến tiến trình ấy.

[114] In relation to the technique of dying it is only possible for me at this time to make one or two suggestions. I deal not here with the attitude of the attendant watchers, I deal only with those points which will make for an easier passing over of the transient soul.

[114] Liên quan đến kỹ thuật chết, vào lúc này Tôi chỉ có thể đưa ra một đôi gợi ý. Ở đây, Tôi không đề cập đến thái độ của những người túc trực; Tôi chỉ bàn đến những điểm giúp linh hồn đang chuyển tiếp ra đi dễ dàng hơn.

[115] First, let there be silence in the chamber. This is, of course, frequently the case. It must be remembered that the dying person may usually be unconscious. This unconsciousness is apparent but not real. [116] In nine hundred cases out of a thousand the brain awareness is there, with a full consciousness of happenings, but there is a complete paralysis of the will [117] to express and complete inability to generate the energy which will indicate aliveness. When silence and understanding rule the sick room, the departing soul can hold possession of its instrument with clarity until the last minute and can make due preparation.

[115] Trước hết, hãy giữ im lặng trong phòng. Dĩ nhiên, điều này thường đã được thực hiện. Cần nhớ rằng người hấp hối thường có thể đang bất tỉnh. Sự bất tỉnh này chỉ là bề ngoài chứ không thực. [116] Trong chín trăm trường hợp trên một nghìn, sự nhận biết của bộ não vẫn hiện diện, cùng với tâm thức đầy đủ về những gì đang xảy ra, nhưng ý chí hoàn toàn bị tê liệt [117] trong việc biểu đạt, và người ấy hoàn toàn không thể tạo ra năng lượng để biểu thị rằng mình còn sống. Khi sự im lặng và thấu hiểu ngự trị trong phòng bệnh, linh hồn đang ra đi có thể duy trì quyền kiểm soát vận cụ của mình một cách sáng suốt cho đến phút cuối cùng và có thể chuẩn bị thích đáng.

[118] Later, when more anent color is known, only orange lights will be permitted in the sick room of a dying person, and these will only be installed with due ceremony when there is assuredly no possibility of recovery. Orange [119] aids the focusing in the head, just as red [120] stimulates [Page 506] the solar plexus and green has a definite effect upon the heart and life streams.

[118] Về sau, khi người ta biết nhiều hơn về màu sắc, chỉ ánh sáng màu cam mới được phép dùng trong phòng bệnh của người hấp hối, và nó chỉ được lắp đặt với nghi thức thích hợp khi chắc chắn không còn khả năng hồi phục. Màu cam [119] hỗ trợ sự tập trung trong đầu, cũng như màu đỏ [120] kích thích [Page 506] tùng thái dương, còn màu xanh lá có ảnh hưởng rõ rệt đến tim và các dòng sự sống.

[121] Certain types of music will be used when more in connection with sound is understood, but there is no music as yet which will facilitate the work of the soul in abstracting itself from the body, though certain notes on the organ will be found effective. [122] At the exact moment of death, if a person’s own note is sounded, it will coordinate the two streams of energy and eventually rupture the life thread, but the knowledge of this is too dangerous to transmit yet and can only later be given. I would indicate the future and the lines along which future occult study will run.

[121] Một số loại âm nhạc sẽ được sử dụng khi con người hiểu biết nhiều hơn về âm thanh, nhưng hiện nay chưa có loại âm nhạc nào có thể hỗ trợ linh hồn tách mình khỏi thể xác, dù một số âm điệu của đàn phong cầm sẽ tỏ ra hữu hiệu. [122] Vào đúng thời điểm chết, nếu âm điệu riêng của một người được xướng lên, nó sẽ phối hợp hai dòng năng lượng và cuối cùng làm đứt sinh mệnh tuyến; nhưng tri thức này hiện vẫn quá nguy hiểm để truyền đạt và chỉ có thể được ban truyền về sau. Tôi muốn chỉ ra tương lai và những đường hướng mà công cuộc nghiên cứu huyền bí trong tương lai sẽ theo đuổi.

[123] It will be found also that pressure on certain nerve centers and on certain arteries will facilitate the work. (This science of dying is held in custody, as many students know, in Tibet.) [124] Pressure on the jugular vein and on certain big nerves in the region of the head and on a particular spot in the medulla oblongata will be found helpful and effective. [125] A definite science of death will inevitably later be elaborated, [126] but only when the fact of the soul is recognized and its relation to the body has been scientifically demonstrated.

[123] Người ta cũng sẽ nhận thấy rằng việc tạo áp lực lên một số trung tâm thần kinh và một số động mạch sẽ hỗ trợ tiến trình này. (Như nhiều đạo sinh đã biết, khoa học về sự chết này đang được gìn giữ tại Tây Tạng.) [124] Việc tạo áp lực lên tĩnh mạch cảnh, một số dây thần kinh lớn ở vùng đầu và một điểm đặc biệt trong hành tủy sẽ tỏ ra hữu ích và hữu hiệu. [125] Về sau, một khoa học xác định về sự chết chắc chắn sẽ được xây dựng, [126] nhưng chỉ khi sự thật về linh hồn được công nhận và mối quan hệ của linh hồn với thể xác đã được chứng minh một cách khoa học.

[127] Mantric phrases will also be employed and definitely built into the consciousness of the dying person by those around him, or employed deliberately and mentally by himself. [128] The Christ demonstrated their use when he cried aloud, “Father, into Thy hands I commend my spirit.” [129] And we have another instance in the words, “Lord, now lettest Thou Thy servant depart in peace.” [130] The steady use of the Sacred Word chanted in an undertone or on a particular key (to which the dying man will be found to respond) [131] may later constitute also a part of the ritual of transition accompanied by the anointing with oil, as preserved in the Catholic Church. [132] Extreme unction has an occult, scientific basis. The top of the [Page 507] head of the dying man should also symbolically point towards the East and the feet and the hands should be crossed. [133] Sandalwood only should be burned in the room and no incense of any other kind permitted, for sandalwood is the incense of the first or destroyer ray and the soul is in process of destroying its habitation.

[127] Những cụm từ mantram cũng sẽ được sử dụng và được những người xung quanh khắc sâu vào tâm thức của người hấp hối, hoặc do chính y chủ ý vận dụng bằng thể trí. [128] Đức Christ đã minh chứng cách sử dụng chúng khi Ngài lớn tiếng kêu lên: “Lạy Cha, con xin phó thác tinh thần con trong tay Cha.” [129] Chúng ta có một trường hợp khác trong những lời: “Lạy Chúa, giờ đây xin cho tôi tớ Ngài ra đi trong bình an.” [130] Việc đều đặn xướng Linh từ Thiêng liêng bằng giọng nhỏ hoặc theo một cung giọng đặc biệt mà người hấp hối sẽ đáp ứng [131] về sau cũng có thể trở thành một phần của nghi thức Chuyển tiếp, đi kèm với việc xức dầu, như vẫn được bảo tồn trong Giáo hội Công giáo. [132] Phép xức dầu sau cùng có một nền tảng huyền bí và khoa học. Đỉnh đầu của người hấp hối cũng nên hướng về phía Đông theo ý nghĩa biểu tượng, còn hai chân và hai tay nên bắt chéo. [133] Trong phòng chỉ nên đốt gỗ đàn hương và không cho phép dùng bất kỳ loại hương nào khác, vì đàn hương là hương của cung một, tức cung hủy diệt, và linh hồn đang trong tiến trình hủy diệt nơi trú ngụ của mình.

[134] This is all I can at this time communicate on the subject of death for the consideration of the general public. But I conjure all of you to push the study of death and its technique as far as possible and to carry forward occult investigation of this matter.

[134] Vào lúc này, đó là tất cả những gì tôi có thể truyền đạt về đề tài sự chết để công chúng suy xét. Nhưng tôi tha thiết kêu gọi tất cả các bạn thúc đẩy việc nghiên cứu sự chết và kỹ thuật của nó đến mức tối đa, đồng thời tiếp tục tiến hành cuộc khảo cứu huyền bí về vấn đề này.

Program-59-Astral-Plane-Rule-XI-11.6

Hi everybody, and good morning to you. This is our 59th program in the Rules for Magic on the Astral Plane, and if all goes well, I hope I will be finished today with this. There's plenty to study, and I hope that you can take advantage of these thoughts and, at the very least, of the reading through of the book, because that is going on along with the commentary.

Xin chào tất cả các bạn, chúc các bạn buổi sáng tốt lành. Đây là chương trình thứ 59 của chúng ta về Các Quy Luật Huyền Thuật trên Cõi Cảm Dục, và nếu mọi việc diễn ra suôn sẻ, tôi hy vọng hôm nay sẽ hoàn tất chủ đề này. Có rất nhiều điều để nghiên cứu, và tôi hy vọng các bạn có thể tận dụng những tư tưởng này, hay ít nhất là việc đọc xuyên suốt cuốn sách, bởi việc đó đang diễn ra song song với phần bình giảng.

So we come now to the second phase. This is called:

Bây giờ chúng ta đến với giai đoạn thứ hai, được gọi là:

[1] Salvation from Death

[1] Giải thoát khỏi Cái Chết

We've been dealing with how to sever one's created thought-form from oneself and how to have the trust not to follow it into the world and shepherd it too closely. One has to let it work out its own destiny after the severing.

Chúng ta đã đề cập đến cách tách hình tư tưởng do mình tạo ra khỏi bản thân mình, cũng như cách có đủ lòng tin để không đi theo nó vào thế giới và chăm nom nó quá sát sao. Sau khi tách rời, người ta phải để nó tự hoàn thành vận mệnh của chính nó.

[2] We come now to the second phase of our study of the final words of Rule XI.

[2] Giờ đây, chúng ta bước vào giai đoạn thứ hai trong việc nghiên cứu những lời cuối của Quy luật XI.

After that, we begin work with the rules for the etheric plane and for the precipitation of the thought-form into the ancient fires of the dense physical plane.

Sau đó, chúng ta bắt đầu nghiên cứu các quy luật dành cho cõi dĩ thái và sự ngưng tụ của hình tư tưởng vào những ngọn lửa cổ xưa của cõi hồng trần đậm đặc.

[3] We have dealt with salvation from the dangers incident to the creation of thoughtforms by a human being who has learnt, or is learning, to create on the mental plane.

[3] Chúng ta đã đề cập đến sự giải thoát khỏi những nguy cơ gắn liền với việc tạo ra các hình tư tưởng bởi một con người đã học, hoặc đang học, cách sáng tạo trên cõi trí.

Many things can happen. The boomerang effect can happen, the poisoning effect can happen, and, in general, there can be disruption of the life of the sender.

Nhiều điều có thể xảy ra. Hiệu ứng boomerang có thể xảy ra, hiệu ứng đầu độc có thể xảy ra, và nói chung, đời sống của người phóng xuất có thể bị xáo trộn.

[4] Much could have been said from the standpoint of the inability of the majority of students to think with clarity. Clear thinking involves capacity to dissociate oneself, temporarily at least, from all reactions and activities of an emotional nature.

[4] Có thể nói rất nhiều điều xét từ quan điểm rằng phần lớn các đạo sinh không có khả năng suy nghĩ rõ ràng. Tư duy sáng suốt đòi hỏi khả năng tạm thời tách mình, ít nhất là trong một thời gian, khỏi mọi phản ứng và hoạt động mang bản chất cảm xúc.

That's one of the factors we have been studying a bit: when you want to protect a thought-form, how to avoid attaching the desire aspect to it.

Đó là một trong những yếu tố chúng ta đã nghiên cứu đôi chút: khi muốn bảo vệ một hình tư tưởng, làm thế nào để tránh gắn phương diện dục vọng vào nó.

[5] As long as the astral body is in a state of restless movement, and its moods and feelings, its desires and emotions are powerful enough to attract attention, positive pure thought processes are not possible.

[5] Chừng nào thể cảm dục còn ở trong trạng thái vận động không ngừng, và các tâm trạng, cảm giác, dục vọng cùng cảm xúc của nó còn đủ mạnh để thu hút sự chú ý, thì các tiến trình tư tưởng tích cực và thuần khiết vẫn không thể diễn ra.

So this is overcoming the kama-manasic condition, which links desire and mind together and prevents pure thought. As long as the astral body is in a state of restless movement, and its moods and feelings, its desires and emotions are powerful enough to attract attention, pure thought processes are not possible. We want to have the mind and the thinking process held steady in the light of the soul, and therefore it must be dissociated from the disturbance of the astral body. So one has to master this necessary phase of objective thinking.

Đây là việc khắc phục tình trạng trí-cảm, vốn liên kết dục vọng với thể trí và ngăn cản tư duy thuần khiết. Chừng nào thể cảm dục còn ở trong trạng thái vận động không ngừng, và những tâm trạng cùng cảm giác, dục vọng cùng cảm xúc của nó còn đủ mạnh để thu hút sự chú ý, thì những tiến trình tư duy thuần khiết không thể diễn ra. Chúng ta muốn giữ cho thể trí và tiến trình tư duy vững vàng trong ánh sáng của linh hồn, vì vậy chúng phải tách khỏi sự xáo động của thể cảm dục. Do đó, người ta phải làm chủ giai đoạn cần thiết này của tư duy khách quan.

We have been given the dangers—the boomerang effect, the poisoning effect, and the obsessing effect—when creating thought-forms, and there are some cures for these things. We've just been over them. We have to develop a very positive harmlessness, and we have to be vigilant about guarding the doors of thought. We have to refuse to live in our own thought world, cutting ourselves off from the refreshing currents, we might say, and then finally learn how to detach ourselves from our thought creations. That's done in two ways: through the severing, and through letting the idea go and working without attachment.

Chúng ta đã được chỉ ra những nguy cơ khi tạo hình tư tưởng—hiệu ứng boomerang, hiệu ứng đầu độc và hiệu ứng ám nhập—cùng một số phương cách chữa trị chúng. Chúng ta vừa xem xét những điều ấy. Chúng ta phải phát triển một tính vô tổn hại hết sức tích cực và phải cảnh giác trong việc canh giữ các cánh cửa tư tưởng. Chúng ta phải từ chối sống trong thế giới tư tưởng riêng của mình, tự cắt đứt khỏi những luồng sinh khí tươi mới, có thể nói như vậy, rồi cuối cùng học cách tách mình khỏi những sáng tạo tư tưởng của chính mình. Điều này được thực hiện theo hai cách: cắt đứt chúng, và buông ý tưởng ấy để làm việc mà không chấp trước.

Very practical kinds of advice, because we're always thinking, and as disciples of the Great Ones, we have to learn how to think consciously and in line with the Plan. We must monitor the kind of thinking we do and see if it is truly in line with the Divine Plan.

Đó là những lời khuyên rất thực tiễn, vì chúng ta luôn suy nghĩ, và với tư cách là đệ tử của Các Đấng Cao Cả, chúng ta phải học cách suy nghĩ có ý thức và phù hợp với Thiên Cơ. Chúng ta phải giám sát lối suy nghĩ của mình và xem nó có thật sự phù hợp với Thiên Cơ hay không.

So here we're talking about whether we can produce positive thought processes, and it takes us right back to the means of Yoga given by Patanjali, where we have to still the restless modifications of the subtle bodies—not only of the mind, but of the fluid and ever-changing astral body, filled with, as it says here, restless movement, moods, feelings, desires, and emotions.

Ở đây, chúng ta đang bàn xem liệu mình có thể tạo ra những tiến trình tư duy tích cực hay không, và điều này đưa chúng ta trở lại ngay với những phương pháp Yoga do Patanjali truyền dạy, theo đó chúng ta phải làm lắng dịu những biến thái không ngừng của các thể tinh anh—không chỉ của thể trí, mà còn của thể cảm dục linh động và luôn biến đổi, vốn đầy những gì được nói ở đây là sự vận động không ngừng, các tâm trạng, cảm giác, dục vọng và cảm xúc.

[6] Until the time comes when there is a more general appreciation of the value of concentration and of meditation, and until the nature of the mind and its modifications are more universally understood, any further teaching on the subject would be futile.

[6] Cho đến khi giá trị của sự tập trung và tham thiền được nhận thức rộng rãi hơn, cũng như bản chất của thể trí và những biến thái của nó được thấu hiểu phổ quát hơn, thì mọi giáo huấn sâu hơn về chủ đề này đều vô ích.

So, roughly 90 years ago this was coming out, and there has to be an education of the public regarding the value and the purpose of meditation. That is one of the things I think that we, as students of spiritual occultism, are equipped to do. And of course, since the time of this writing, the value of meditation has been widely recognized in the Western world, and people have engaged in it in a way that heretofore they had not.

Vậy là điều này được công bố khoảng 90 năm trước, và công chúng cần được giáo dục về giá trị cũng như mục đích của tham thiền. Tôi nghĩ đó là một trong những điều mà chúng ta, với tư cách là các đạo sinh huyền bí học tinh thần, có đủ khả năng thực hiện. Và tất nhiên, kể từ khi tác phẩm này được viết, giá trị của tham thiền đã được công nhận rộng rãi trong thế giới phương Tây, và người ta đã thực hành nó theo cách mà trước đó họ chưa từng làm.

[7] In these Instructions I have sought to give an indication [Page 493] of the first steps in esoteric psychology,

[7] Trong các Huấn Thị này, Tôi đã tìm cách trình bày khái quát [Page 493] những bước đầu tiên trong Tâm Lý Học Nội Môn,

As we know, two books followed,

Như chúng ta biết, sau đó có thêm hai quyển sách,

[8] and have dealt primarily with the nature and mode of training of the astral body.

[8] và chủ yếu đề cập đến bản chất cùng phương pháp rèn luyện thể cảm dục.

Which is, of course, the great need for the majority of aspirants.

Tất nhiên, đó là nhu cầu lớn lao của đa số người chí nguyện.

[9] Later on in this century, the psychology of the mind, its nature and modifications may be handled in more detail. But the time is not yet.

[9] Vào thời kỳ sau của thế kỷ này, tâm lý học về thể trí, bản chất và những biến thái của nó có thể được bàn đến chi tiết hơn. Nhưng thời điểm ấy vẫn chưa đến.

I think, did he do that shortly after writing A Treatise on White Magic? It sounds like a more future time is meant here, and no book on the psychology of the mind followed it. I think this may be perhaps in the new installment beginning in 2025.

Tôi tự hỏi, Ngài có làm điều đó không lâu sau khi viết Luận về Chánh Thuật chăng? Ở đây dường như muốn nói đến một thời điểm xa hơn trong tương lai, và không có quyển sách nào về tâm lý học của thể trí xuất hiện sau đó. Tôi nghĩ điều này có lẽ sẽ nằm trong đợt giáo huấn mới bắt đầu vào năm 2025.

[10] Our subject now is salvation from the body nature through the process of death.

[10] Chủ đề của chúng ta giờ đây là sự giải thoát khỏi bản chất của thể xác qua tiến trình chết.

That's our subject, because the body nature is a very confining thing, even though we hold tightly to it.

Đó là chủ đề của chúng ta, bởi bản chất thể xác là một điều hết sức giam hãm, mặc dù chúng ta bám chặt lấy nó.

[11] Two things must be borne in mind as we seek to study the means of this salvation:

[11] Cần ghi nhớ hai điều khi chúng ta tìm cách nghiên cứu những phương thức của sự giải thoát này:

[12] First, by the body nature I mean the integrated personality,

[12] Trước hết, khi nói đến bản chất của thể, tôi muốn nói đến Phàm ngã tích hợp,

That we seem to have understood as we go along. From the perspective of occultism, the whole personality is the body nature,

Dường như chúng ta đã dần hiểu được điều đó. Theo quan điểm của huyền bí học, toàn bộ phàm ngã chính là bản chất thể xác,

[13] or the human equipment of physical body, vital or etheric vehicle, the matter (or mode of being) of the desire nature, and the mind stuff.

[13] hay toàn bộ cơ cấu của con người, gồm thể xác, hiện thể sinh lực hay dĩ thái, vật chất hay phương thức hiện tồn của bản chất dục vọng, và chất trí.

Of the lower mind. So let's note that:

Của hạ trí. Vậy hãy lưu ý điều đó:

[14] These constitute the sheaths or outer forms of the incarnated soul.

[14] Những yếu tố này cấu thành các lớp vỏ hay hình tướng bên ngoài của linh hồn đang nhập thể.

And if we can, just get the feeling here—get the feeling of our interiority.

Và nếu có thể, hãy cảm nhận điều được nói ở đây—cảm nhận nội giới của chúng ta.

When we look at the nature of the personality, we have to find a position behind it all and within it all, and we have to identify that position as a truer sense of identity—the observing consciousness—than that which is observed. Now, that is not easily done by the majority of people yet. They don't see the value of it, and they really maybe don't even know what one is talking about when one speaks of the interior human being. But within and behind the sheaths is something more real, and progressively we call it the soul nature and other aspects of the human energy system.

Khi xem xét bản chất của phàm ngã, chúng ta phải tìm ra một vị trí ở phía sau và bên trong tất cả những điều ấy, đồng thời phải đồng hoá vị trí đó với một ý thức chân thật hơn về bản sắc—tâm thức quan sát—thay vì với những gì được quan sát. Hiện nay, đa số mọi người vẫn không dễ làm được điều đó. Họ không thấy giá trị của nó, và có lẽ thật sự còn không biết người ta đang nói gì khi đề cập đến con người bên trong. Nhưng ở bên trong và phía sau các lớp vỏ có một điều gì đó chân thực hơn, và dần dần chúng ta gọi nó là bản chất linh hồn cùng những phương diện khác của hệ thống năng lượng con người.

[15] The consciousness aspect is sometimes focused in one and sometimes in another, or is identified with the form or with the soul. The average man works with facility and self-consciousness in the physical and astral bodies.

[15] Phương diện tâm thức đôi khi tập trung nơi yếu tố này, đôi khi nơi yếu tố khác, hoặc đồng hóa với hình tướng hay với linh hồn. Người bình thường hoạt động dễ dàng và có ngã thức trong thể xác và thể cảm dục.

This we see as we observe humanity at this time and in general.

Đó là điều chúng ta thấy khi quan sát nhân loại hiện nay và xét một cách tổng quát.

[16] The intelligent and highly evolved man has added to these two the conscious control of his mental apparatus, though only in certain of its aspects, such as the memorizing or analyzing faculties.

[16] Người thông tuệ và tiến hóa cao đã bổ sung vào hai thể này sự kiểm soát hữu thức đối với bộ máy trí tuệ của mình, dù chỉ trong một số phương diện nhất định, chẳng hạn như các năng lực ghi nhớ hoặc phân tích.

That used to be the way that the mind was trained, and now there are many more factors of intelligence which have been noted. I'm trying to think where I studied this, but some people have studied the mental processes and come up with more than a hundred different processes that can be pursued within the mind.

Trước kia, thể trí được rèn luyện theo cách đó, còn hiện nay người ta đã ghi nhận thêm nhiều yếu tố khác của trí thông minh. Tôi đang cố nhớ mình đã nghiên cứu điều này ở đâu, nhưng một số người đã nghiên cứu các tiến trình trí tuệ và xác định được hơn một trăm tiến trình khác nhau có thể được thực hiện trong thể trí.

[17] He has also, in some cases, succeeded in unifying these three into a consciously functioning personality.

[17] Trong một số trường hợp, y cũng đã thành công trong việc hợp nhất ba thể này thành một phàm ngã hoạt động hữu thức.

Because not everybody who can think is yet a personality. Unification must occur before we really can be given the name personality.

Bởi không phải ai có thể suy nghĩ cũng đã là một phàm ngã. Sự hợp nhất phải diễn ra trước khi chúng ta thật sự có thể gọi một người là phàm ngã.

[18] The aspirant is beginning to understand something of the principle of life which is animating the personality, whilst the disciple is utilizing all three, because he has coordinated or aligned the soul, the mind, and the brain and is therefore beginning to work with his subjective apparatus or energy aspects.

[18] Người chí nguyện bắt đầu thấu hiểu phần nào nguyên khí sự sống đang làm sinh động phàm ngã, trong khi đệ tử sử dụng cả ba thể, bởi y đã phối kết hay chỉnh hợp linh hồn, thể trí và bộ não, nên bắt đầu hoạt động bằng bộ máy chủ quan hay các phương diện năng lượng của mình.

Here are given the progressions in personality development and its relation to the soul. Different types of human beings, of course, can do different things, and hopefully we are increasingly standing in this place—not just being aware that there's something animating the personality, but, as a disciple, utilizing all three. That's what we want to be able to do: to take the soul position, at least the position of the soul in incarnation, and increasingly achieve that kind of detachment and withdrawal which will make it possible for us to function as the soul, or consciousness, on the higher mental plane.

Ở đây trình bày các giai đoạn tiến triển trong sự phát triển phàm ngã và mối liên hệ của nó với linh hồn. Tất nhiên, những loại người khác nhau có thể làm những việc khác nhau, và hy vọng rằng chúng ta ngày càng đứng vững tại vị trí này—không chỉ nhận biết rằng có điều gì đó đang làm sinh động phàm ngã, mà còn sử dụng cả ba thể như một đệ tử. Đó là điều chúng ta muốn có khả năng thực hiện: đảm nhận vị trí của linh hồn, ít nhất là vị trí của linh hồn đang nhập thể, và ngày càng đạt được mức độ tách rời cùng thu hồi vốn sẽ giúp chúng ta có thể hoạt động như linh hồn hay tâm thức trên Cõi thượng trí.

It's interesting to think of the personality as body and as something from which one must be liberated, because it is so confining.

Thật thú vị khi nghĩ về phàm ngã như một thể và như một điều mà người ta phải được giải thoát khỏi, bởi nó hết sức giam hãm.

[19] Secondly, this salvation is brought about through a right understanding of the mystical experience we call death.

[19] Thứ hai, sự cứu rỗi này được thực hiện nhờ thấu hiểu đúng đắn kinh nghiệm thần bí mà chúng ta gọi là cái chết.

He keeps describing it in so many different ways that eventually it must appeal to one type of mind or another. It is not a cataclysmic end to all consciousness. I have a friend who told me how, on the operating table, he was fighting for his consciousness, and he felt he was slipping, slipping away. Of course, he believed in nothing along these lines, so that was a terrifying experience.

Ngài tiếp tục mô tả nó theo rất nhiều cách khác nhau, đến mức cuối cùng nó hẳn sẽ hấp dẫn loại thể trí này hay loại thể trí khác. Nó không phải là sự chấm dứt thảm khốc của mọi tâm thức. Tôi có một người bạn kể rằng trên bàn mổ, ông đã chiến đấu để giữ tâm thức của mình và cảm thấy mình đang trôi đi, trôi xa dần. Tất nhiên, ông không tin bất cứ điều gì thuộc loại này, nên đó là một kinh nghiệm kinh hoàng.

But the mystically inclined people, such as we are, having gone through certain Neptunian phases, realize that it is a great adventure. There is an eternally lovely secret of death. It is a great release. And I think it can be undertaken with joy when there is the sense that one has fulfilled one's purpose. When there are very strong ties to unfulfillment, or to places or people, then there is a hesitancy to leave, I must say.

Nhưng những người có khuynh hướng thần bí như chúng ta, sau khi trải qua một số giai đoạn chịu ảnh hưởng của Sao Hải Vương, nhận ra rằng đó là một cuộc phiêu lưu lớn lao. Có một bí mật vĩnh viễn tuyệt đẹp của cái chết. Đó là một sự giải thoát lớn lao. Và tôi nghĩ người ta có thể đón nhận nó với sự hoan hỉ khi cảm thấy mình đã hoàn thành mục đích. Khi còn những ràng buộc rất mạnh với những điều chưa hoàn thành, hoặc với nơi chốn hay con người, thì quả thật người ta sẽ do dự không muốn rời đi.

I'm recalling a story now of Foster Bailey in relation to one of the disciples who had Cancer on the Ascendant, and she was near to death. But how the sign Cancer hangs on! And who knows why? In this case, she lingered, hanging on. And Foster—he was a first-ray type—said, “For heaven's sake, go!” And I guess shortly after that, she did.

Lúc này tôi nhớ lại một câu chuyện về Foster Bailey liên quan đến một nữ đệ tử có Cự Giải tại Điểm mọc, và bà đang cận kề cái chết. Nhưng dấu hiệu Cự Giải bám giữ dai dẳng biết bao! Và ai biết được tại sao? Trong trường hợp này, bà cứ nấn ná, bám giữ. Còn Foster—ông là người cung một—đã nói: “Vì Chúa, hãy đi đi!” Và tôi đoán không lâu sau đó, bà đã ra đi.

So, the mystical experience we call death—an experience of inner worlds and of higher contacts—he calls it, as I say, by so many different names. And I think he will capture the attention of the type of person for whom the phrase is intended. We have to see, in describing death, which phrase most appeals to any one of us, banishes the fear of death, and brings us closer to realizing the beautiful nature of death, the eternally lovely secret of death.

Vậy kinh nghiệm thần bí mà chúng ta gọi là cái chết—một kinh nghiệm về các thế giới bên trong và những tiếp xúc cao siêu—được Ngài gọi bằng rất nhiều tên khác nhau, như tôi đã nói. Và tôi nghĩ Ngài sẽ thu hút được sự chú ý của loại người mà mỗi cụm từ ấy nhắm đến. Khi mô tả cái chết, chúng ta phải xem cụm từ nào hấp dẫn mỗi người trong chúng ta nhất, xua tan nỗi sợ chết và đưa chúng ta đến gần hơn với việc nhận ra bản chất đẹp đẽ của cái chết, bí mật vĩnh viễn tuyệt đẹp của cái chết.

And of course, The Tibetan has come and gone, and he knows how to do that. As he says, he can speak of the matter as one who knows both sides of the story.

Và tất nhiên, Chân sư Tây Tạng đã đến rồi đi, và Ngài biết cách làm điều đó. Như Ngài nói, Ngài có thể bàn về vấn đề này như một người biết cả hai mặt của câu chuyện.

[20] This is to be our theme, and the subject is so immense

[20] Đây sẽ là chủ đề của chúng ta, và đề tài này bao la đến mức

Undertaken later in Esoteric Healing, and even there, probably just the ABCs, as The Tibetan would say.

Về sau được trình bày trong Trị Liệu Huyền Môn, và ngay cả ở đó có lẽ cũng chỉ là những điều căn bản nhất, như Chân sư Tây Tạng sẽ nói.

[21] that I can only indicate certain lines along which the aspirant may think, and posit certain premises which he can later elaborate. We shall confine ourselves also primarily to the death of the physical body.

[21] tôi chỉ có thể nêu ra một số đường hướng để người chí nguyện suy ngẫm, đồng thời đặt ra một số tiền đề mà về sau y có thể khai triển. Chúng ta cũng sẽ chủ yếu giới hạn vào cái chết của thể xác. [Page 494]

Though he could speak of the time when the desires on the plane of desire are exhausted and the individual continues to go forward and upward into the mental body, and perhaps will be spending—or having—an experience there before being liberated back into the causal body.

Mặc dù Ngài có thể nói về thời điểm khi những dục vọng trên cõi dục vọng đã cạn kiệt và cá nhân tiếp tục tiến lên phía trước và hướng thượng vào thể trí, rồi có lẽ sẽ trải qua một kinh nghiệm ở đó trước khi được giải thoát để trở về thể nguyên nhân.

Now, it's interesting: some of these books are seminal; they are seeds of things to come. That's true in A Treatise on Cosmic Fire: there are seeds of so many things that he wrote on later, and here we find the same. So the whole study of death is undertaken extensively, I think, in Esoteric Healing, the fourth volume of A Treatise on the Seven Rays, but the seed, perhaps, is found here, just as the seed of Esoteric Astrology is found in this book.

Thật thú vị: một số quyển sách này mang tính khai nguyên; chúng là hạt giống của những điều sẽ đến. Điều đó đúng với Luận về Lửa Vũ Trụ: trong đó có hạt giống của rất nhiều điều mà về sau Ngài đã viết, và ở đây chúng ta cũng thấy như vậy. Do đó, toàn bộ việc nghiên cứu cái chết được trình bày rộng rãi, theo tôi nghĩ, trong Trị Liệu Huyền Môn, quyển thứ tư của Luận về Bảy Cung, nhưng hạt giống có lẽ được tìm thấy ở đây, cũng như hạt giống của Chiêm Tinh Học Nội Môn được tìm thấy trong quyển sách này.

So we're thinking primarily of the death of the physical body. This is that which seems to concern people mostly, and the question of survival is there, and then the question of reincarnation has to be answered. Some may believe in survival, but do they believe in the cyclic opportunity to take a new body and progress with one's development and redemptive task?

Vậy chúng ta chủ yếu đang suy nghĩ về cái chết của thể xác. Đây là điều dường như khiến mọi người quan tâm nhất; rồi có vấn đề về sự tồn tại sau khi chết, và tiếp đó câu hỏi về luân hồi phải được giải đáp. Một số người có thể tin vào sự tồn tại sau khi chết, nhưng liệu họ có tin vào cơ hội tuần hoàn để khoác lấy một thể mới và tiếp tục tiến bộ trong sự phát triển cùng nhiệm vụ cứu chuộc của mình hay không?

[22] Let us first of all define this mysterious process to which all forms are subject and which is frequently only the dreaded end—dreaded because it is not understood.

[22] Trước hết, chúng ta hãy định nghĩa tiến trình huyền bí mà mọi hình tướng đều phải trải qua và thường chỉ bị xem là kết cục đáng sợ—đáng sợ vì nó không được thấu hiểu.

I think that it's been said, and The Tibetan has said it, that within a century or two, the fear of death will be greatly reduced through increased understanding.

Tôi nghĩ người ta đã nói, và Chân sư Tây Tạng cũng đã nói, rằng trong vòng một hoặc hai thế kỷ, nỗi sợ chết sẽ giảm đi rất nhiều nhờ sự thấu hiểu ngày càng tăng.

[23] The mind of man is so little developed that fear of the unknown, terror of the unfamiliar, and attachment to form have brought about a situation where one of the most beneficent occurrences in the life cycle of an incarnating Son of God is looked upon as something to be avoided and postponed for as long a time as possible.

[23] Thể trí con người phát triển quá ít đến mức nỗi sợ điều chưa biết, sự kinh hãi trước điều xa lạ và sự bám víu vào hình tướng đã tạo nên một tình trạng trong đó một trong những biến cố lợi ích nhất trong chu kỳ sống của một Con của Thượng đế đang lâm phàm lại bị xem là điều cần tránh né và trì hoãn càng lâu càng tốt.

This captures it, doesn't it? You can only imagine how a mastermind like The Tibetan looks upon the thinking of the average individual, if we can even call it thinking. But he calls death one of the most beneficent occurrences in the life cycle. Again, he has nothing but fine, uplifting things to say about the nature of death: lovely, releasing, liberating—freedom.

Điều này diễn tả thật chính xác, phải không? Chúng ta chỉ có thể hình dung một trí tuệ siêu việt như Chân sư Tây Tạng nhìn nhận lối suy nghĩ của người bình thường như thế nào, nếu chúng ta thậm chí có thể gọi đó là suy nghĩ. Nhưng Ngài gọi cái chết là một trong những biến cố mang lại lợi ích lớn lao nhất trong chu kỳ sống. Một lần nữa, Ngài chỉ nói những điều đẹp đẽ và nâng cao về bản chất của cái chết: tuyệt đẹp, tháo gỡ, giải thoát—tự do.

[24] Death, if we could but realize it, is one of our most practized activities.

[24] Nếu chúng ta có thể nhận ra, cái chết là một trong những hoạt động mà chúng ta đã thực hành nhiều nhất.

In other words, once the process starts and we start to be liberated, we may begin to recall many other such liberations. The nature of that type of liberation does not enter the brain—the mind of the brain—so much during incarnation, but during the actual process, we might have the thought, “Ah, this again.”

Nói cách khác, một khi tiến trình bắt đầu và chúng ta bắt đầu được giải thoát, chúng ta có thể nhớ lại nhiều lần giải thoát khác tương tự. Bản chất của loại giải thoát ấy không đi vào bộ não—thể trí của bộ não—nhiều lắm trong khi nhập thể, nhưng trong chính tiến trình ấy, chúng ta có thể nghĩ: “À, lại là điều này.”