← Commentary GAW 101-140

Commentary GAW 104

Tóm lược chương

Sirius được liên hệ với một trình độ vượt khỏi những loại ảo cảm thông thường của nhân loại. Ý nghĩa của Orion vẫn chưa được xác lập dứt khoát; một giả thuyết liên hệ chòm sao này với Đức Christ vũ trụ, tiềm năng cung hai của bảy ngôi sao chính và vai trò học hỏi của Sirius đối với Orion. Sơ đồ trang 344 của Luận về Lửa Vũ Trụ trình bày những Sự sống Vĩ Đại trong các cấu trúc chủ yếu mang hình tam giác, bao gồm cả Đấng Bất Khả Tư Nghị; đây được xem là một trong những sơ đồ có phạm vi bao quát rộng nhất mà Chân sư DK cung cấp. Giáo lý của Chân sư DK xác định rằng trực giác không phải phương tiện làm tiêu tan ảo cảm, còn thể trí được soi sáng…


Commentary GAW 104

Tóm Tắt

Sirius, Orion và cấu trúc tam giác vũ trụ

Sirius được liên hệ với một trình độ vượt khỏi những loại ảo cảm thông thường của nhân loại. Ý nghĩa của Orion vẫn chưa được xác lập dứt khoát; một giả thuyết liên hệ chòm sao này với Đức Christ vũ trụ, tiềm năng cung hai của bảy ngôi sao chính và vai trò học hỏi của Sirius đối với Orion. Sơ đồ trang 344 của Luận về Lửa Vũ Trụ trình bày những Sự sống Vĩ Đại trong các cấu trúc chủ yếu mang hình tam giác, bao gồm cả Đấng Bất Khả Tư Nghị; đây được xem là một trong những sơ đồ có phạm vi bao quát rộng nhất mà Chân sư DK cung cấp.

Phân biệt phương tiện xử lý ảo cảm và ảo tưởng

Giáo lý của Chân sư DK xác định rằng trực giác không phải phương tiện làm tiêu tan ảo cảm, còn thể trí được soi sáng không phải phương tiện xua tan ảo tưởng. Trực giác xử lý những nhận thức sai lầm thuộc trí tuệ bằng cách trực tiếp nhận biết thực tại; thể trí được soi sáng xử lý những biến dạng và mù quáng cảm xúc. Vì vậy, việc phân biện đúng tình trạng đang gặp phải quyết định phương pháp cần sử dụng.

Trực giác và nguyên khí Bồ đề

Trực giác là năng lực cao hơn trí tuệ, tiềm tàng trong Tam Nguyên Tinh Thần và biểu lộ lý trí thuần khiết: nhận biết sự vật đúng như thực trạng mà không cần suy luận từng bước. Phần bình giảng xác định cõi phụ thứ tư của cõi Bồ đề là một điểm phát sinh trực giác, đồng thời liên hệ với cách gọi “tri thức trực tiếp” của Chân sư Morya. Năng lực này vượt khỏi thế giới chân ngã và hình tướng, mang phạm vi hành tinh và không bị giới hạn tại một địa điểm. Theo cách diễn giải được trình bày, cả thể nguyên nhân vẫn thuộc thể xác đậm đặc của Thái dương Thượng đế, còn trực giác phát xuất từ cấp độ vượt ngoài phạm vi ấy.

Trực giác thường xuyên và nhu cầu phụng sự

Chân sư DK cho biết chỉ khi đã là điểm đạo đồ, con người mới có thể vận dụng trực giác chân thực một cách bình thường; tuy nhiên, trực giác có thể xuất hiện sớm hơn trong hoàn cảnh khẩn thiết hoặc khi có nhu cầu cấp bách. Phần bình giảng liên hệ khả năng sử dụng trực giác thường xuyên với lần điểm đạo thứ tư, đồng thời xem những đòi hỏi khẩn thiết của phụng sự là điều kiện giúp năng lực này xuất hiện. Trực giác còn được gọi là Trí Tuệ Siêu Việt; những liên hệ hành tinh được đề xuất gồm chức năng cao của Sao Thủy, cùng Sao Mộc, Sao Hải Vương và Sao Thiên Vương.

Ánh sáng tam phân trong Kỹ Thuật Ánh sáng

Đối với phần lớn người chí nguyện, nhiệm vụ trước mắt là tìm kiếm sự soi sáng và rèn luyện thể trí thành bộ phận phản chiếu ánh sáng linh hồn xuống các tầng ảo cảm. Kỹ Thuật Ánh sáng kết hợp ánh sáng linh hồn, ánh sáng thể trí và sinh lực ánh sáng của vật chất thành một luồng sáng tập trung. Công việc nhóm đều đặn đưa thêm năng lượng làm tiêu tan vào tình trạng mù sương, hỗn loạn trên cõi cảm dục, dù các thành viên sống ở nhiều nơi trên thế giới.

Tĩnh lặng và kiên nhẫn để tiếp nhận soi sáng

Khó khăn chủ yếu là sử dụng hiểu biết ngay giữa đau khổ, kích động và những lừa dối của ảo cảm. Phương pháp đòi hỏi rút tư tưởng và dục vọng khỏi thế giới hoạt động quen thuộc của phàm ngã, tập trung tâm thức trong thế giới linh hồn rồi im lặng, kiên nhẫn chờ ánh sáng xuất hiện. Thư Về Tham thiền Huyền môn được viện dẫn để nhấn mạnh rằng khả năng tập trung ấy là điều kiện của tham thiền thành công, nhưng hiện chưa phổ biến. Sự tĩnh lặng và kiên nhẫn được liên hệ với cung hai, dù sự soi sáng có thể xuất hiện ở người thuộc bất kỳ cung nào.

Những phẩm tính nuôi dưỡng ảo cảm

Chỉ trích, chia rẽ và kiêu hãnh là ba đặc tính mà Chân sư DK trực tiếp xác định là những yếu tố sinh ra ảo cảm; hoài nghi và tự thương hại cũng được bổ sung từ các giáo huấn liên quan. Phần bình giảng liên hệ hoài nghi với cung một, tự thương hại với cung hai và chỉ trích với cung ba, đồng thời lưu ý rằng mọi cung đều có thể biểu lộ tính chia rẽ. Ảo cảm làm mất khả năng nhìn đúng tỉ lệ: bản thân trở nên quá lớn trong trường tâm thức, khoảng cách giữa người với người mở rộng và lợi ích bộ phận lấn át toàn thể. Trong liên hệ lịch sử được nêu, Chân sư DK gắn Đức với ảo cảm, Nhật Bản với ảo lực và Italy với ảo tưởng; phần bình giảng minh họa trường hợp Đức bằng kiêu hãnh, chia rẽ, chỉ trích, hoài nghi và tự thương hại.

Từ bỏ ảo cảm và những đồng hóa sai lầm

Thoát khỏi chỉ trích, chia rẽ và kiêu hãnh đưa con người tiến xa trên đường từ bỏ và làm tiêu tan mọi ảo cảm. Phần bình giảng liên hệ sự từ bỏ này với Cuộc Điểm Đạo Từ Bỏ, tức lần điểm đạo thứ tư. Một nhận định bổ sung là sau lần điểm đạo thứ ba vẫn có thể tồn tại những ảo cảm rất cao, pha trộn với ảo tưởng, sự đồng hóa sai lầm và mong muốn duy trì sự đồng hóa ấy; những ràng buộc này phải được buông bỏ trong tiến trình từ bỏ.

Tách khỏi cái không thực để tiếp xúc thực tại

Việc xua tan ảo tưởng đòi hỏi sử dụng trực giác để nhận ra những diễn giải sai của thể trí và rút khỏi sức hấp dẫn của phàm ngã cùng các hình tướng hư ảo. Nghịch lý của Đường Đạo là sự cách ly và cô lập đúng đắn lại dẫn đến những quan hệ đúng và tiếp xúc chân thực với thực tại ẩn trong mọi hình tướng. Công thức “không phải cái này, không phải cái kia” được trình bày như một phương pháp chấm dứt đồng hóa với phàm ngã và cuối cùng cả thể nguyên nhân, hướng đến Hợp Nhất Cô Lập. Lời Đức Christ về Thiên Giới ở bên trong được diễn giải ở đây như sự nhận biết thế giới không còn màn che ảo tưởng, kèm những năng lượng được giải phóng khi các giới hạn ấy mất đi.

Cô lập đúng đắn và nguy cơ chia rẽ

Giáo huấn trong quyển cuối của bộ Kinh Yoga của Patanjali được liên hệ với việc đồng hóa với thực tại thông qua cách ly khỏi cái không thực. Tuy nhiên, những người có khuynh hướng chia rẽ có thể xuyên tạc giáo huấn ấy thành sự cô lập ích kỷ. Ảnh hưởng cung một có thể tạo ra một kiểu vô ngã sai lệch nếu người thực hành loại bỏ sự cảm thông và khả năng đồng hóa với người khác. Linh hồn chân thực được xác định là Tam Nguyên Tinh Thần, còn thể nguyên nhân chỉ là lớp chứa đựng, tương tự vỏ bao đối với thanh kiếm.

Hai sai lầm trong phương pháp xử lý ảo cảm

Hai sai lầm thường gặp là không phân biện ảo tưởng với ảo cảm và cố trực tiếp gọi linh hồn đến xử lý ảo cảm thay vì sử dụng thể trí đúng cách. Chân sư DK cảnh báo rằng việc “gọi linh hồn” có thể trở thành tự thôi miên và thậm chí làm khó khăn gia tăng. Phần bình giảng liên hệ nguy cơ này với mối tương ứng linh hồn–thể cảm dục, Chân Thần–thể trí và phàm ngã–thể xác. Phương pháp đúng là nối kết thể trí với linh hồn, rồi tập trung chính xác trong thể trí để phân tích, phân biện và suy nghĩ đúng đắn về vấn đề.

Tư duy thẳng thắn và những minh họa tâm lý học

Tư duy nghiêm túc, rõ ràng và thẳng thắn giúp nhận ra nguồn gốc, hướng phát triển và những tổn thất nhận thức do ảo cảm gây ra. Theo các liên hệ cung do Thầy MDR đề xuất, phương pháp của Albert Ellis mang sắc thái cung ba và cung năm, Fritz Perls thiên về cung một, còn sự đón nhận tích cực vô điều kiện của Carl Rogers mang sắc thái cung hai. Albert Ellis được dùng làm ví dụ cho cách buộc người gặp khó khăn xem xét những tình trạng không hiệu quả bằng phân tích thay vì trực giác. Những so sánh này minh họa vai trò thiết thực của thể trí trong việc làm tiêu tan ảo cảm.

Bốn dấu hiệu nhận diện ảo cảm

Bốn dấu hiệu được Chân sư DK nêu là chỉ trích khi phân tích cẩn thận cho thấy không có căn cứ; chỉ trích ngoài trách nhiệm hoặc bổn phận của mình; kiêu hãnh về thành tựu hay địa vị đệ tử; và bất kỳ cảm giác hơn người hoặc khuynh hướng chia rẽ nào. Nhận diện và điều chỉnh bốn biểu hiện này giúp giảm rõ rệt ảnh hưởng của ảo cảm, nhờ đó nâng cao khả năng phụng sự. Cuộc đấu tranh giữa các cặp đối cực được xác định là nguyên nhân chính của ảo cảm; phần bình giảng đặc biệt diễn giải đây là cặp đối cực theo chiều dọc giữa linh hồn và phàm ngã.

Ánh sáng linh hồn và trực giác linh hồn

Theo nhận định riêng của Thầy MDR, ánh sáng linh hồn có thể hiểu là một hình thức phân tích cao hơn, liên hệ với các cánh hoa tri thức và góc nhìn từ thể nguyên nhân, trong khi vẫn sử dụng logic và lý luận thông thường. Trực giác trực tiếp bộc lộ tính hợp nhất và những quan hệ đúng trong toàn thể, không cần suy luận để đi đến kết quả. Xung lực trực giác có thể phát xuất từ cõi Bồ đề rồi đi vào phạm vi linh hồn; nếu truy nguyên xa hơn, có thể liên hệ với cõi Chân Thần. Cách phân biệt này không phủ nhận những cách nói như “ánh sáng trực giác” hay “ánh sáng của lý trí thuần khiết”, mà làm rõ tính tức thời của trực giác so với tiến trình soi sáng bằng lý luận.

Phân tích trong tình thương và phản ứng chỉ trích

Phân tích đúng làm sáng tỏ vấn đề trong trường tổng hợp và tình thương, bảo toàn giá trị của con người; chỉ trích mang tính công kích lại có xu hướng hạ thấp và phá đổ. Phương pháp của các Chân sư được dùng làm mẫu: chỉ ra sai lầm mà không phủ nhận phẩm giá của người đang mắc sai lầm. Những bất đồng về chính trị, tôn giáo hay biểu hiện bên ngoài vẫn đòi hỏi nhận biết nhân tính và bản chất bên trong chung của mọi người. Khi phản ứng cảm xúc thúc đẩy việc chống đối một người, chính phản ứng ấy cần được xem xét để tìm mầm mống ảo cảm.

Lập hạnh bằng thay thế và phụng sự

Gợi ý của Benjamin Franklin về việc tập trung vào một đức hạnh cho đến khi thành thói quen được liên hệ với giáo huấn xây dựng phẩm tính trong thể nguyên nhân. Suy ngẫm tạo định hướng, còn áp dụng thành công trong phụng sự giúp phẩm tính trở thành biểu hiện sống thực sự. Những thay thế cụ thể gồm tính hợp nhất thay cho chia rẽ, sự khiêm nhường đúng tỉ lệ thay cho kiêu hãnh và nhận biết điều thiện cùng phẩm tính linh hồn nơi người khác thay cho chỉ trích. Phương pháp thay thế phẩm tính tiêu cực bằng phẩm tính tích cực được xem là hữu hiệu hơn việc chỉ chống lại khuyết điểm.

Thận trọng khi tự đánh giá cấp độ điểm đạo

Công việc thanh luyện và lập hạnh vẫn cần tiếp tục, thay vì giả định rằng mình đã vượt qua những nhiệm vụ ấy. Theo nhận định riêng của Thầy MDR, trong khoảng 50–51 đệ tử của Chân sư DK, chỉ Alice Bailey và Roberto Assagioli là hai trường hợp có đủ căn cứ rõ để tin rằng đã đạt lần điểm đạo thứ ba, dựa trên lời xác nhận của Chân sư DK. Khả năng có những trường hợp khác vẫn để ngỏ, nhưng tự nhận đã trải qua cuộc điểm đạo Biến hình thường là sự tự đánh giá quá cao. Lời nói vui “trừ một, hoặc trừ hai” khỏi mức điểm đạo tự ước lượng nhấn mạnh nhu cầu khiêm nhường.

Trách nhiệm công dân và phê bình trên truyền thông

Sự phân biện giữa phân tích có trách nhiệm và công kích để thu hút công chúng được áp dụng vào báo chí cùng mạng xã hội. Theo đánh giá riêng của Thầy MDR, David Gergen là ví dụ về phân tích sáng rõ, điềm đạm; Maureen Dowd và Jennifer Rubin cũng được nêu như những cây bút có thể đem lại thêm ánh sáng cho vấn đề. Ngược lại, việc báo chí Anh công kích Meghan Markle được đặt thành câu hỏi về động cơ hạ thấp người khác để tăng sức bán. Trách nhiệm công dân có thể bao gồm làm sáng tỏ diễn ngôn công cộng dù không trực tiếp điều hành sự việc, nên phạm vi phê bình chính đáng cần được xét tinh tế.

Giới thiên thần, nhịp điệu và việc xây dựng các thể

Tuija đề xuất rằng sự phát triển của con người gắn chặt với giới thiên thần, đặc biệt những “thiên thần của tim” có liên hệ trực tiếp với cõi Bồ đề và những phẩm tính từ bi. Cõi phụ dĩ thái thứ tư, gần phần hồng trần đậm đặc nhất, được liên hệ với những mô hình cố định cần chuyển đổi và những sự sống hành khí cần thêm ánh sáng. Đọc, phụng sự và thực hành tinh thần theo nhịp điệu lặp lại được xem là phương tiện xây dựng những phẩm tính mới vào hệ thống con người. Cung bảy đang đến và sự lặp lại trong nghi lễ được liên hệ với công việc này, còn Thánh đoàn được nhận biết là trung tâm tim của hành tinh.

Hướng về ánh sáng là tìm về bản chất thiết yếu

Hình ảnh cây cỏ hướng về ánh sáng minh họa một khuynh hướng sâu xa của sự sống. Phần bình giảng viện dẫn Kabbalah để trình bày vũ trụ như ánh sáng, các hình tướng như ánh sáng ngưng tụ và các cõi cao như những mức tăng cường ánh sáng lớn hơn; sự bùng phát ánh sáng nguyên thủy được đặt sâu hơn biểu hiện vật chất của Vụ Nổ Lớn. Theo cách lý giải này, tìm kiếm ánh sáng cũng là tìm kiếm bản chất thiết yếu của chính mình. Tham thiền có nhịp điệu, xây dựng antahkarana và phụng sự làm tăng điểm tập trung nhất tâm, được mô tả là ý chí tập trung bất lay chuyển, qua đó bộc lộ thêm ánh sáng vốn sẵn có.

Làm tiêu tan màn che để thực tại hiển lộ

Ảo cảm che khuất và làm biến dạng ánh sáng như sương mù che ánh mặt trời. Việc làm tiêu tan ảo cảm vì vậy giúp con người tiến gần hơn đến thực tại và nhận biết rõ hơn bản chất của mình. Nhịp điệu thực hành, tư duy sáng rõ, tình thương và phụng sự cùng góp phần giải phóng ánh sáng khỏi những màn che ấy.

Ánh sáng và giới hạn chịu đựng của hình tướng

Shamballa sáng chói đến mức trông như tối đen; sự giải phóng năng lượng khi vật chất tan rã, minh họa qua bom nguyên tử và liên hệ với Einstein, được dùng để làm rõ sức mạnh vừa soi sáng vừa có thể phá hủy hình tướng. Vì vậy, Thánh đoàn tiến hành điểm đạo từng bước, bổ sung ánh sáng theo khả năng tiếp nhận của người được điểm đạo. Việc vận dụng ánh sáng hiện có chuẩn bị cho khả năng đón nhận ánh sáng lớn hơn, trong khi đòi hỏi ánh sáng tối đa có thể khiến hình tướng tan vỡ. Trách nhiệm mang ánh sáng đến thế giới càng cấp thiết khi nhiều sinh hoạt chính trị biểu lộ cảm xúc từ tùng thái dương mà thiếu suy nghĩ.

Marianne Williamson và sự thức tỉnh đạo đức

Alexandra xem việc Marianne Williamson tham gia tranh cử tổng thống là cơ hội đưa thông điệp chuyển đổi tâm thức đến hàng nghìn người, ngay cả khi không giành chiến thắng; nền tảng của thông điệp ấy là 35 năm làm việc với tâm thức và yêu cầu nước Mỹ thức tỉnh đạo đức từ bên trong. Sự vững vàng, sáng rõ và tác dụng chữa lành của tiếng nói này được đối chiếu với việc một số phương tiện truyền thông phớt lờ bà, trong khi CNN dành cho bà một cuộc phỏng vấn tích cực. Theo nhận định riêng của Thầy MDR, chiều kích tinh thần ấy khác xa diễn ngôn chính trị thường nặng tính ích kỷ và cá nhân. Câu nói được Alexandra quy cho Gandhi — ban đầu người ta phớt lờ, rồi chế giễu, cuối cùng sợ hãi người kiên trì — được dùng để minh họa phản ứng trước một tiếng nói đổi mới.

Xung đột giữa cung hai và cung sáu

Theo cách diễn giải của Thầy MDR, diễn ngôn công cộng đang biểu hiện cuộc đấu tranh mãnh liệt giữa cung sáu rút lui và cung hai đi vào cùng Đức Christ. Anh, Mỹ, Canada, Australia và New Zealand được liên hệ với linh hồn cung hai, còn Ấn Độ với linh hồn cung một. Một so sánh riêng đặt người Baha’i trong ảnh hưởng cung hai kết hợp cung sáu tích cực của Sao Hải Vương, đối chiếu với nhiều biểu hiện Hồi giáo mang cung sáu của Sao Hỏa, qua đó nêu xung đột giữa tầm nhìn rộng mở và khuynh hướng hạn hẹp. Những diễn biến gần đồng thời quanh tuyên bố tình trạng khẩn cấp của Trump và thất bại bỏ phiếu của Theresa May trong tiến trình Brexit được diễn giải như những cuộc công kích tương tự vào hai trung tâm có linh hồn cung hai, gắn với sự tái lâm của Đức Christ.

Sao Mộc trong dấu hiệu Nhân Mã

Sao Mộc trong dấu hiệu Nhân Mã mở rộng tầm nhìn về chân lý và có thể tạo sự hợp nhất dưới một tầm nhìn sáng rõ, với điều kiện những quan niệm nhuốm ảo cảm đã được gạt bỏ. Việc nghiên cứu vị trí này trong tương quan với các quốc gia và nhóm được đề xuất như một cách hiểu rõ hơn tiến trình mở rộng tâm thức. Đối với Anh và Mỹ, mối liên hệ với dấu hiệu Song Tử ở phía đối diện được xem là cơ hội tạo thế cân bằng. Hình tượng Pallas Athena sinh ra từ đầu Jupiter bổ sung ý nghĩa trí tuệ sáng suốt: nữ thần chỉ dẫn các anh hùng vượt qua những quyền năng chống đối.

Mặt Trời như con mắt của Jupiter

Câu “Mặt Trời từng được gọi là con mắt của Jupiter” được dẫn từ Giáo Lý Bí Nhiệm, tập III, trang 278, qua phần tham chiếu cuối sách Chiêm Tinh Học Nội Môn. Trong cách giải thích này, Jupiter có thể chỉ một Thượng đế cao cả hơn hành tinh Sao Mộc, còn Mặt Trời biểu thị năng lực nhìn thấy, ánh sáng và sự mặc khải của Đấng ấy. Sao Mộc được xem là hành tinh giống Thái dương Thượng đế của hệ mặt trời chúng ta nhất, trong khi Sao Kim có sự tương đồng với Sirius, kể cả về các cung. Việc liên hệ những tương đồng này với bảy hệ mặt trời, trong đó có hệ của chúng ta, được trình bày như một hướng suy xét cần đối chiếu cẩn thận với giáo lý về các cung của Chân sư DK.

Sao Mộc, Sao Kim và thể nguyên nhân

Vị trí Sao Mộc theo nhà và dấu hiệu trong lá số chiêm tinh chỉ một lĩnh vực đặc biệt thuận lợi cho sự mở rộng tâm thức và tầm nhìn. Sao Mộc, cùng Sao Kim và Sao Thủy, được liên hệ với năng lực nhìn thấy và nhận thức rộng lớn hơn. Sự phân biệt cụ thể là Sao Mộc nuôi dưỡng sự mở rộng của thể nguyên nhân, còn Sao Kim nuôi dưỡng phẩm tính của thể nguyên nhân.

Tầm nhìn cá nhân và lợi ích toàn thể

Các ảo cảm trên sân khấu thế giới quy tụ quanh sự đối lập giữa lợi ích cá nhân với lợi ích nhóm, giữa sự tự tôn phàm ngã với bản chất linh hồn và tính vô ngã. Khi quá bận tâm mình tuyệt vời đến đâu, con người để hình ảnh bản thân chiếm phần lớn trường tâm thức và đánh mất tầm nhìn sâu rộng. Sự ích kỷ và mối bận tâm với đời sống hình tướng là những giai đoạn phát triển, nhưng nhân loại đứng trước ngưỡng điểm đạo cần vượt qua việc ưu tiên bộ phận mà quên toàn thể. Sự Hiển Lộ của Thánh Đoàn được viện dẫn để làm rõ hai hướng: tả đạo đi sâu vào hình tướng, còn chánh đạo khai mở bác ái và thực tại.

Thanatos, Eros và sự lựa chọn thực tại

Một liên tưởng riêng đối chiếu Thanatos, gắn với bản năng chết trong cách diễn đạt của Freud, với Eros như tình thương thiêng liêng, thanh khiết và bao gồm, được liên hệ với con đường đến Sirius. Thanatos tượng trưng cho khuynh hướng vùi sâu vào hình tướng, còn Eros mở ra những khả năng tinh thần rộng lớn. Theo cách lý giải này, lựa chọn hình tướng thay vì thực tại tạo ra hình tướng khiến tâm thức mắc kẹt trong 18, hoặc thậm chí 21, cõi phụ thấp thuộc thể xác đậm đặc của Hành Tinh Thượng Đế hay Thái dương Thượng đế. Tầm nhìn đúng đắn của Sao Mộc giúp nhận ra hướng chân lý dẫn tới, thay vì tiếp tục chìm trong điều không phải là một nguyên khí xét trên bình diện vũ trụ.

Bản chất của ảo cảm phàm ngã

Ảo cảm phàm ngã là sự nhầm lẫn căn tính của mình với sự sống hành khí, rồi hành động theo dục vọng nhằm thỏa mãn thể cảm dục của phàm ngã. Những đòi hỏi thỏa mãn về thể xác, cảm xúc và trí tuệ có thể làm gia tăng xung đột, ma sát, phân mảnh và chiến tranh; giai đoạn này còn có thể mạnh hơn khi nhiều phàm ngã thực sự hình thành. Phàm ngã đã được huấn luyện là công cụ hữu ích, nhưng không thể thay thế chân ngã bên trong, mà trước mắt cần nhận biết như linh hồn. Sự phân cách có thể thích hợp trong hoàn cảnh như cách ly bệnh tật, nhưng trở thành chướng ngại khi ngăn nhận biết sự hợp nhất của nhân loại và căn tính tinh thần chung của mọi người.

Bảo vệ nhóm trong công việc làm tiêu tan ảo cảm

Bài tham thiền bắt đầu bằng im lặng và cảm nhận sự hiện diện của nhóm như một tập hợp năng lượng đang hình thành công cụ vận dụng công thức cổ xưa. Công việc này có nguy cơ khiến người thực hành sa vào chính ảo cảm mình muốn làm suy yếu, như từng xảy ra với một số thành viên trong các nhóm của Chân sư DK. Vì vậy, thập giá tay dài rực sáng, được gọi là Thập giá của Thiên tính có liên quan đến đôi mắt, được hình dung trước mỗi người và toàn nhóm để giữ vững góc nhìn linh hồn–trí tuệ. Sự xác lập mình là linh hồn làm việc trong ánh sáng tạo điểm đứng vững chắc, từ đó bóng tối không thể xâm phạm.

Hợp nhất ba ánh sáng

Ánh sáng của vật chất, chủ yếu thuộc dĩ thái–hồng trần, được nâng lên vùng thể trí thường dụng, thuộc bốn cõi phụ thấp và đặc biệt là cõi phụ thứ tư. Ánh sáng linh hồn được nhận biết và mời giáng xuống để dung hợp với hai ánh sáng thấp hơn, giúp chủ động định hướng tư tưởng và sinh lực từ vật chất. Ba ánh sáng trở thành một nguồn chung để phóng chiếu chùm sáng mặc khải và làm tiêu tan ảo cảm. Sự xác lập ánh sáng là một, tiếp nối bằng Linh từ Thiêng liêng, chuẩn bị cho nhóm hướng ngọn đèn pha vào cõi cảm dục.

Chùm sáng hợp nhất và ý chí tinh thần

Công thức tham thiền xác lập nhóm như ánh sáng rực rỡ và quyền năng, nối trời với đất, Thế giới của ý nghĩa bên trong với thế giới vi tế của ảo cảm. Ánh sáng và sự thấu hiểu được đưa xuống để đáp ứng nhu cầu, trong khi ý chí tinh thần tăng cường chùm sáng và hướng nó theo sự biểu hiện của Thiên Cơ. Hình ảnh kiếm ánh sáng trong loạt phim Chiến tranh giữa các vì sao được dùng để giúp hình dung sức mạnh làm tiêu tan của chùm sáng. Mục tiêu là xuyên qua sương mù, màn che và mây ảo cảm để mặt trời hợp nhất hiển lộ điều gắn kết nhân loại với nhau và với hành tinh.

Ba tác động của Quyền năng từ

Ba Quyền năng từ hướng ánh sáng hợp nhất vào việc ngăn ảo cảm phàm ngã xuất hiện, vô hiệu hóa ảnh hưởng phẩm tính của nó đối với nhân loại và phá hủy sự sống duy trì ảo cảm ấy. Năm phút thực hành trong im lặng, với mục đích mãnh liệt, nhằm làm trong sáng cõi cảm dục và chấm dứt thái độ chia rẽ của phàm ngã. Các phương pháp huyền bí này hỗ trợ những người đang tìm cách vượt khỏi sự đồng hóa với phàm ngã, đồng thời giúp chính nhóm tránh sự đồng hóa ấy. Việc sống như linh hồn cần trở thành cảm nhận và hiểu biết trực tiếp, vượt khỏi sự chấp nhận thuần lý thuyết.

Thu hồi chùm sáng và trách nhiệm cá nhân

Cuối bài tham thiền, chùm sáng được thu hồi vào ánh sáng tam phân trên cõi trí, rồi nhóm xướng linh từ OM ba lần để kết thúc công việc. Khả năng cảm nhận và vận dụng năng lượng cần phát triển trong phạm vi cá nhân, nhóm và toàn cầu. Hiệu quả phụng sự rộng lớn phụ thuộc vào việc mỗi người nhận diện những điều không thực mà mình vẫn ham muốn và thực hiện công việc chuyển đổi cá nhân. Sự thực hành bền bỉ, cùng niềm tin vào các phương pháp huyền bí do Chân sư DK trao truyền, được xem là đóng góp vào việc dọn đường cho Thiên Cơ biểu hiện.

Text GAW 104 – Văn bản GAW 104

Glamour: A World Problem pages 81–84 – Ảo Cảm Một Vấn Đề Thế Giới trang 81–84

[1] The intuition is a higher power than is the mind, and is a faculty latent in the Spiritual Triad; [2] it is the power of pure reason, [3] an expression of the buddhic principle, and lies beyond the world of the ego and of form. [4] Only when a man is an initiate can the exercise of the true intuition become normally possible. [5] By that I mean that the intuition will then be as easily operative as is the mind principle in the case of an actively intelligent person. [6] The intuition, however, will [Page 82] make its presence felt much earlier in extremity or on urgent demand.

[1] Trực giác là một quyền năng cao hơn thể trí, và là một năng lực tiềm ẩn trong Tam Nguyên Tinh Thần; [2] đó là quyền năng của lý trí thuần khiết, [3] một biểu hiện của nguyên khí Bồ đề, và nằm ngoài thế giới của chân ngã và hình tướng. [4] Chỉ khi một người là điểm đạo đồ, việc vận dụng trực giác chân chính mới có thể trở thành điều bình thường. [5] Qua đó, Tôi muốn nói rằng khi ấy trực giác sẽ hoạt động dễ dàng như nguyên khí trí tuệ ở một người có trí thông minh năng động. [6] Tuy nhiên, trực giác sẽ [Page 82] biểu lộ sự hiện diện của mình sớm hơn nhiều trong hoàn cảnh cùng cực hoặc khi có nhu cầu cấp thiết.

[7] It is illumination that the majority of aspirants, such as are found in this group, [8] must seek; and they must cultivate the power to use the mind as a reflector of soul light, turning it upon the levels of glamour, and therefore dissipating it. [9] The difficulty, my brothers, is to do so when in the midst of the agonies and deceptions of glamour. [10] It requires a quiet withdrawing in mind and thought and desire from the world in which the personality habitually works, and the centering of the consciousness in the world of the soul, [11] there silently and patiently to await developments, knowing that the light will shine forth, and illumination eventually take place.

[7] Chính sự soi sáng là điều mà đa số người chí nguyện, như những người trong nhóm này, [8] phải tìm kiếm; và họ phải vun bồi khả năng sử dụng thể trí như một tấm gương phản chiếu ánh sáng linh hồn, hướng ánh sáng ấy vào các cấp độ ảo cảm, nhờ đó làm tiêu tan ảo cảm. [9] Các huynh đệ của Tôi, điều khó khăn là làm được như vậy giữa những nỗi đau đớn và sự lừa dối của ảo cảm. [10] Điều đó đòi hỏi phải lặng lẽ rút thể trí, tư tưởng và dục vọng khỏi thế giới mà phàm ngã thường hoạt động, đồng thời tập trung tâm thức trong thế giới của linh hồn, [11] để ở đó âm thầm và kiên nhẫn chờ đợi những diễn biến, biết rằng ánh sáng sẽ tỏa chiếu và cuối cùng sự soi sáng sẽ diễn ra.

[12] A deep distrust of one’s reactions to life and circumstance, when such reactions awaken and call forth criticism, separativeness or pride, is of value. [13] The qualities enumerated above are definitely breeders of glamour. [14] They are occultly “the glamorous characteristics.” [15] Ponder on this. If a man can free himself from these three characteristics, [16] he is well on the way to the relinquishing and the dissipation of all glamour. I am choosing my words with care in an effort to arrest your attention.

[12] Việc hết sức dè chừng những phản ứng của mình trước cuộc sống và hoàn cảnh có giá trị khi những phản ứng ấy khơi dậy và làm nảy sinh sự chỉ trích, tính chia rẽ hoặc lòng kiêu hãnh. [13] Những phẩm tính vừa liệt kê chắc chắn là những yếu tố sản sinh ảo cảm. [14] Theo nghĩa huyền bí, chúng là “những đặc tính gây ảo cảm.” [15] Hãy suy ngẫm về điều này. Nếu một người có thể giải thoát mình khỏi ba đặc tính ấy, [16] y đã tiến xa trên con đường từ bỏ và làm tiêu tan mọi ảo cảm. Tôi đang lựa chọn từ ngữ cẩn thận nhằm thu hút sự chú ý của các bạn.

[17] Illusion is dispelled, [18] rejected, and thrust away [19] through the conscious use of the intuition. [20] The initiate insulates himself from the world of illusion and of illusory forms and from the attractive urges of a personality nature [21] and thereby—through the medium of isolation—[22] comes into touch with the reality in all forms, hidden hitherto by the veil of illusion. [23] This is one of the paradoxes of the Path. Insulation and isolation of the right kind lead to the right relationships and the correct contacts with the real. [24] They produce eventual identification with reality, through insulation of oneself against the unreal. [25] It is this idea which lies [Page 83] behind the teaching given in the last book in the Yoga Sutras of Patanjali. [26] These have often been misinterpreted and their meaning twisted into a plea for the wrong kind of isolation by those with separative tendencies and for selfish ends.

[17] Ảo tưởng được xua tan, [18] bị bác bỏ và đẩy lùi [19] nhờ việc sử dụng trực giác một cách có ý thức. [20] Điểm đạo đồ tự cách ly mình khỏi thế giới của ảo tưởng và các hình tướng hư ảo, cũng như khỏi những thôi thúc đầy sức hấp dẫn của bản chất phàm ngã, [21] và nhờ đó—thông qua sự cô lập—[22] tiếp xúc với thực tại trong mọi hình tướng, vốn cho đến lúc ấy vẫn ẩn sau bức màn ảo tưởng. [23] Đây là một trong những nghịch lý của Đường Đạo. Sự cách ly và cô lập đúng đắn dẫn đến những mối quan hệ đúng đắn và những tiếp xúc chính xác với cái thực. [24] Cuối cùng, chúng đưa đến sự đồng hoá với thực tại, thông qua việc tự cách ly mình khỏi cái không thực. [25] Chính ý tưởng này là nền tảng [Page 83] của giáo huấn trong quyển cuối cùng của bộ Yoga Kinh của Patanjali. [26] Những giáo huấn ấy thường bị những người có khuynh hướng chia rẽ diễn giải sai và bóp méo ý nghĩa thành lời biện hộ cho sự cô lập sai lầm và những mục đích ích kỷ.

[27] It is the soul itself which dispels illusion, [28] through the use of the faculty of the intuition. [29] It is the illumined mind which dissipates glamour.

[27] Chính linh hồn xua tan ảo tưởng, [28] thông qua việc sử dụng năng lực trực giác. [29] Chính thể trí được soi sáng làm tiêu tan ảo cảm.

[30] I would like here to point out that many well-meaning aspirants fail at this point, due to two errors.

[30] Ở đây, Tôi muốn chỉ ra rằng nhiều người chí nguyện có thiện chí thất bại ở điểm này do hai sai lầm.

[31] 1. They omit to discriminate between illusion and glamour.

[31] 1. Họ không phân biện giữa ảo tưởng và ảo cảm.

[32] 2. They endeavor to dispel glamour through what they believe to be right method,—by calling in the soul, whereas they really need to use the mind correctly.

[32] 2. Họ cố gắng xua tan ảo cảm bằng điều mà họ cho là phương pháp đúng,—bằng cách cầu viện linh hồn, trong khi điều họ thực sự cần là sử dụng thể trí đúng cách.

[33] When one is in the midst of fogs and glamours, however, it is much easier to sit down and hypnotize oneself into the belief that one is “calling in the soul” [34] than it is to subject one’s astral and emotional nature to the effect of hard straight thinking, using the mind as the instrument whereby glamour can be dispelled. [35] Strange as it may seem, the “calling in of the soul” to deal directly with glamour may (and frequently does) lead to an intensification of the difficulty. [36] The mind is the means whereby light can be brought to bear on all conditions of glamour, and students would do well to bear this thought constantly in their consciousness. [37] The process is one of linking up the mind with the soul and then focusing oneself consciously and with precision in the mind nature or in the mental body, and not in the soul nature or the egoic form. [38] Then, through analysis, discrimination and right thought one proceeds to deal with the problem of glamour. [39] The trouble is that disciples often do not recognize [Page 84] the condition as one of glamour [40] and it is difficult to give a clear and infallible rule whereby that recognition can come. [41] It might be stated, however, that glamour can always be found where there exists:

[33] Tuy nhiên, khi đang ở giữa sương mù và ảo cảm, việc ngồi xuống và tự thôi miên mình để tin rằng mình đang “cầu viện linh hồn” [34] dễ dàng hơn nhiều so với việc đặt bản chất cảm dục và cảm xúc của mình dưới tác động của tư duy nghiêm túc, thẳng thắn, sử dụng thể trí làm công cụ để xua tan ảo cảm. [35] Dù có vẻ kỳ lạ, việc “cầu viện linh hồn” để trực tiếp xử lý ảo cảm có thể (và thường thực sự) khiến khó khăn trầm trọng hơn. [36] Thể trí là phương tiện để đưa ánh sáng tác động lên mọi tình trạng ảo cảm, và các đạo sinh nên luôn ghi nhớ tư tưởng này trong tâm thức. [37] Tiến trình này là liên kết thể trí với linh hồn, rồi tập trung bản thân một cách có ý thức và chính xác trong bản chất trí tuệ hay trong thể trí, chứ không phải trong bản chất linh hồn hay hình tướng chân ngã. [38] Sau đó, thông qua phân tích, phân biện và tư tưởng đúng đắn, người ta tiến hành xử lý vấn đề ảo cảm. [39] Điều khó khăn là các đệ tử thường không nhận ra [Page 84] tình trạng ấy là ảo cảm, [40] và khó có thể đưa ra một quy luật rõ ràng, không thể sai lầm để giúp nhận ra điều đó. [41] Tuy nhiên, có thể nói rằng luôn có ảo cảm ở nơi tồn tại:

[42] 1. Criticism, when careful analysis would show that no criticism is really warranted.

[42] 1. Sự chỉ trích, trong khi việc phân tích cẩn thận sẽ cho thấy thực sự không có cơ sở nào để chỉ trích.

[43] 2. Criticism, where there is no personal responsibility involved. By that I mean, where it is not the place or the duty of the man to criticize.

[43] 2. Sự chỉ trích, khi không có trách nhiệm cá nhân nào liên quan. Qua đó, Tôi muốn nói đến trường hợp việc chỉ trích không thuộc thẩm quyền hay bổn phận của người ấy.

[44] 3. Pride in achievement or satisfaction that one is a disciple.

[44] 3. Lòng kiêu hãnh về thành tựu hoặc sự mãn nguyện vì mình là một đệ tử.

[45] 4. Any sense of superiority or separative tendency.

[45] 4. Bất kỳ cảm giác hơn người hay khuynh hướng chia rẽ nào.

[46] Many other clues to a right recognition of glamour might be given, but if all of you would pay close attention to the above four suggestions, you would release your lives most perceptibly from the influence of glamour and be of greater service consequently to your fellowmen. I have endeavored to give you here some practical assistance in this difficult battle between the pairs of opposites, which is the major cause of glamour.

[46] Có thể đưa ra nhiều dấu hiệu khác để nhận biết đúng ảo cảm, nhưng nếu tất cả các bạn chú ý kỹ đến bốn gợi ý trên, các bạn sẽ giải thoát cuộc sống của mình khỏi ảnh hưởng của ảo cảm một cách rất rõ rệt, và nhờ đó phụng sự đồng loại nhiều hơn. Ở đây, Tôi đã cố gắng dành cho các bạn sự trợ giúp thiết thực trong cuộc chiến khó khăn này giữa các cặp đối cực, vốn là nguyên nhân chủ yếu gây ra ảo cảm.

Glamour Webinar 104 – Webinar về Ảo cảm 104

Michael D. Robbins • Book pages 81–84

Michael D. Robbins • Các trang sách 81–84

Hi, everybody, and good morning to you. This is our DOGI presentation. Sirius is the Dog Star, and if you get as far as Sirius, you're pretty well finished with the kinds of glamour that we can talk about, and he follows the great hunter Orion, the meaning of which has yet to be unequivocally established. Some people think it's connected with the cosmic Christ even, and the seven major stars have a great second ray possibility, and that Sirius, the loyal dog, is learning from the superior constellation Orion.

Xin chào mọi người, chúc các bạn một buổi sáng tốt lành. Đây là buổi trình bày DOGI của chúng ta. Sirius là Thiên Lang, và nếu tiến xa đến tận Sirius, các bạn gần như đã hoàn toàn vượt qua những loại ảo cảm mà chúng ta có thể bàn đến; Thiên Lang đi theo người thợ săn vĩ đại Orion, mà ý nghĩa vẫn chưa được xác lập một cách dứt khoát. Một số người thậm chí cho rằng chòm sao này có liên hệ với Đức Christ vũ trụ, và bảy ngôi sao chính có tiềm năng cung hai rất lớn, còn Sirius, chú chó trung thành, đang học hỏi từ chòm sao Orion cao hơn.

Anyway, this is DOGI number 44, reading number 44, and this is our 104th program. Something like that. We've been at it a long time, but not long enough yet to settle everything in perfectly. We will continue. We'll just have a little alignment. I'm glad to see you all here.

Đây là DOGI số 44, buổi đọc số 44, và là chương trình thứ 104 của chúng ta. Đại khái như vậy. Chúng ta đã thực hiện việc này từ lâu, nhưng vẫn chưa đủ lâu để mọi thứ hoàn toàn ổn định. Chúng ta sẽ tiếp tục. Chúng ta sẽ chỉnh hợp đôi chút. Tôi rất vui được gặp tất cả các bạn ở đây.

Maybe by the time I welcome you, a few more will come along, and then we can get into our alignment. I want to say hi to Alexandra, Anne-Marie, Antoinette, Ariel, Chris, Karen, Mariana, Marissa, Martha, Natnia, Rebecca, Risto, Sam, and of course, Tuija's here. Tuija, Olivia, and I try to show up every week as much as we can. Vera, Zenaidi, and Veronica. Over here on the staff side we have Jo and Michael. Welcome to you all.

Có lẽ trong lúc tôi chào đón các bạn, sẽ có thêm vài người đến, rồi chúng ta có thể bắt đầu chỉnh hợp. Tôi muốn gửi lời chào đến Alexandra, Anne-Marie, Antoinette, Ariel, Chris, Karen, Mariana, Marissa, Martha, Natnia, Rebecca, Risto, Sam, và dĩ nhiên, Tuija cũng có mặt. Tuija, Olivia và tôi cố gắng có mặt mỗi tuần trong khả năng của mình. Vera, Zenaidi và Veronica. Phía ban tổ chức ở đây có Jo và Michael. Chào mừng tất cả các bạn.

Friends, let's just have a little alignment. All these triangles in the background, all of these stupendous centers that are probably triangularly composed in the major sense. Even our local One About Whom Naught May Be Said looks like a little green triangle up there. When you look at this map, you have some pretty stupendous lives operating, and the way the Tibetan put it down, Tuija and I kind of changed the coloring and some other things, not much, but to make it as vivid as possible. But the triangle is unquestionably the major figure.

Các bạn thân mến, chúng ta hãy chỉnh hợp đôi chút. Tất cả những tam giác trong hình nền, tất cả những trung tâm kỳ vĩ này có lẽ đều có cấu trúc tam giác xét trên phương diện chủ yếu. Ngay cả Đấng Bất Khả Tư Nghị trong khu vực của chúng ta cũng trông như một tam giác nhỏ màu xanh lá ở trên kia. Khi nhìn vào sơ đồ này, các bạn thấy những sự sống hết sức kỳ vĩ đang hoạt động; dựa trên cách Chân sư Tây Tạng trình bày, Tuija và tôi đã thay đổi đôi chút về màu sắc và một vài chi tiết khác, không nhiều, nhưng để sơ đồ sống động hết mức có thể. Tuy nhiên, không nghi ngờ gì nữa, tam giác là hình chủ đạo.

In this particular map, page 344 of A Treatise on Cosmic Fire, I think probably the map representing the largest purview of any of the maps DK gave us. Maybe there's one other, which has something a little bigger.

Về sơ đồ cụ thể này, ở trang 344 của Luận về Lửa Vũ Trụ, tôi nghĩ có lẽ đây là sơ đồ thể hiện phạm vi bao quát rộng lớn nhất trong tất cả những sơ đồ Chân sư DK đã trao cho chúng ta. Có lẽ còn một sơ đồ khác bao hàm điều gì đó lớn hơn đôi chút.

So we come together in the silence and our purpose is to use the formula that we've been given. We're going to learn more about that. This technique of light seems like one that we can really focus on and week by week, as much as possible, not so much possible during the conference, but week by week, to add our little bit of dissipatory energy into the fogged and confused situation on the astral plane. I just know we're doing some good because I can feel the power of the group, spread as we are physically across the globe. Somehow we're all together, and I'm very happy to be working with you. One OM.

Vì vậy, chúng ta cùng quy tụ trong im lặng, và mục đích của chúng ta là sử dụng công thức đã được trao. Chúng ta sẽ tìm hiểu thêm về điều đó. Kỹ Thuật Ánh sáng này dường như là một kỹ thuật mà chúng ta thực sự có thể tập trung thực hành, và tuần này qua tuần khác, trong khả năng của mình—điều này không dễ thực hiện trong thời gian hội nghị—chúng ta góp thêm phần năng lượng nhỏ bé của mình để làm tiêu tan tình trạng mù mịt và hỗn loạn trên cõi cảm dục. Tôi biết chắc chúng ta đang mang lại điều tốt đẹp, vì tôi cảm nhận được quyền năng của nhóm, dù về mặt thể xác, chúng ta phân tán khắp địa cầu. Bằng cách nào đó, tất cả chúng ta vẫn ở bên nhau, và tôi rất vui được làm việc cùng các bạn. Một lần OM.

I hit it. I know some people with perfect pitch, and it makes their life easier and harder at the same time.

Tôi đã xướng đúng cao độ. Tôi biết một số người có khả năng cảm âm tuyệt đối, và điều đó khiến cuộc sống của họ vừa dễ dàng hơn vừa khó khăn hơn.

Now let's take a look at some reading. Now this reading is going to take us to the end of this section. Michael asked me, do I know how far I want to go? I said, I never know. But on the other hand, the next section deals with maya and not so much with glamour. So maybe we can get that far. Let's see, we're on page 81. Take notes as you go along, or use your Alice Bailey CD-ROM and cut and paste what you're interested in and go to page 81. You can't do it so much in the original. You might be able to highlight, but sometimes it's better to take out a few pages, and then you can write in what you want to write. Because while I'm talking, we should be studying at the same time. So it says here about the intuition, and he says some kind of shocking things.

Bây giờ, chúng ta hãy xem phần đọc. Phần đọc này sẽ đưa chúng ta đến cuối mục này. Michael hỏi tôi có biết mình muốn đọc đến đâu không. Tôi nói tôi chẳng bao giờ biết. Nhưng mặt khác, mục tiếp theo bàn về ảo lực, chứ không còn chủ yếu về ảo cảm. Vì vậy, có lẽ chúng ta có thể đọc đến đó. Hãy xem, chúng ta đang ở trang 81. Các bạn hãy ghi chú trong lúc theo dõi, hoặc dùng đĩa CD-ROM Alice Bailey, cắt và dán những gì mình quan tâm, rồi mở trang 81. Với bản sách gốc, các bạn không làm được như vậy nhiều lắm. Có thể các bạn đánh dấu nổi bật, nhưng đôi khi tốt hơn là trích ra vài trang, rồi viết thêm những gì mình muốn. Bởi trong lúc tôi nói, chúng ta cũng nên đồng thời học hỏi. Ở đây, Ngài nói về trực giác, và có những điều khá gây sửng sốt.

Glamour is not dispelled through the means of the intuition nor is illusion overcome by the use of the illumined mind.

Trực giác không xua tan ảo cảm, và việc sử dụng thể trí được soi sáng cũng không khắc phục được ảo tưởng.

This is somehow a very important statement and one that we need to have in our minds as we work with this kind of dissipation.

Đây quả là một phát biểu rất quan trọng, và chúng ta cần ghi nhớ khi thực hiện công việc làm tiêu tan ảo cảm này.

[1] The intuition is a higher power than is the mind, and is a faculty latent in the Spiritual Triad;

[1] Trực giác là một quyền năng cao hơn thể trí, và là một năng lực tiềm ẩn trong Tam Nguyên Tinh Thần;

Where it comes from basically is the fourth level of the buddhic plane. The four of four is the point of tension or the plane or the state of consciousness from which intuition arises.

Về cơ bản, trực giác bắt nguồn từ cấp độ thứ tư của cõi Bồ đề. Cõi phụ thứ tư của cõi thứ tư là điểm tập trung nhất tâm, hay cõi, hay trạng thái tâm thức mà từ đó trực giác nảy sinh.

[2] it is the power of pure reason,

[2] đó là quyền năng của lý trí thuần khiết,

Which sees things, of course, exactly as they are, and there's no question about it. You don't have to reason your way to it. You just see it.

Dĩ nhiên, quyền năng ấy nhìn sự vật đúng như chúng vốn là, không còn gì phải nghi ngờ. Các bạn không cần suy luận để đạt đến đó. Các bạn chỉ nhìn thấy.

Master Morya calls it straight knowledge,

Chân sư Morya gọi đó là tri thức trực tiếp,

[3] an expression of the buddhic principle, and lies beyond the world of the ego and of form.

[3] một biểu hiện của nguyên khí Bồ đề, và nằm ngoài thế giới của chân ngã và hình tướng.

It's planetary in scope. It is non-local. It is outside the dense physical body of either the Planetary Logos or the Solar Logos. When I say the dense physical body, that's all this stuff below the dotted line, and even when it comes to the Solar Logos, the causal body is included in what we call his dense physical body.

Phạm vi của trực giác bao trùm hành tinh. Nó không mang tính cục bộ. Nó nằm ngoài thể xác đậm đặc của cả Hành Tinh Thượng đế lẫn Thái dương Thượng đế. Khi tôi nói thể xác đậm đặc, đó là toàn bộ những gì ở dưới đường chấm này; và ngay cả đối với Thái dương Thượng đế, thể nguyên nhân cũng nằm trong cái mà chúng ta gọi là thể xác đậm đặc của Ngài.

[4] Only when a man is an initiate can the exercise of the true intuition become normally possible.

[4] Chỉ khi một người là điểm đạo đồ, việc vận dụng trực giác chân chính mới có thể trở thành điều bình thường.

Now that word normally is interesting because it means that maybe every once in a while we get some inkling of what it is and we are down here as it were, we're hit by a stream of intuitive energy, but it's not our normal mode of apprehension the way it is for an initiate of the fourth degree. From that time on, the intuition is really cultivated.

Ở đây, từ “bình thường” rất đáng chú ý, vì nó hàm ý rằng có lẽ thỉnh thoảng chúng ta cũng thoáng nhận biết trực giác là gì; có thể nói, khi đang ở dưới này, chúng ta được một dòng năng lượng trực giác tác động, nhưng đó không phải phương thức lĩnh hội bình thường của chúng ta như đối với một điểm đạo đồ bậc bốn. Từ bậc ấy trở đi, trực giác thực sự được vun bồi.

[5] By that I mean that the intuition will then be as easily operative as is the mind principle in the case of an actively intelligent person.

[5] Qua đó, Tôi muốn nói rằng khi ấy trực giác sẽ hoạt động dễ dàng như nguyên khí trí tuệ ở một người có trí thông minh năng động.

When we study the Tibetan, we have to be, I think, actively intelligent and we use our mind all the time, and just imagine using the apprehensible qualities of the intuition all the time.

Tôi nghĩ khi nghiên cứu giáo huấn của Chân sư Tây Tạng, chúng ta phải có trí thông minh năng động và luôn sử dụng thể trí; hãy hình dung việc luôn sử dụng những phẩm tính lĩnh hội của trực giác.

[6] The intuition, however, will make its presence felt much earlier in extremity or on urgent demand.

[6] Tuy nhiên, trực giác sẽ [Page 82] biểu lộ sự hiện diện của mình sớm hơn nhiều trong hoàn cảnh cùng cực hoặc khi có nhu cầu cấp thiết.

That's interesting. So the more we're involved in the exigencies of service, the more the intuition can come forth, and one of the names of the intuition, maybe you know this, is called the transcendental mind. Another name, and if I had to relate this planetarily, I would say that a higher function of Mercury is the intuitive mind, and going a little further than that, Jupiter and Neptune are two of the major planets conveying intuition. But rather here,

Điều đó thật thú vị. Vì vậy, càng dấn thân vào những đòi hỏi cấp thiết của việc phụng sự, trực giác càng có thể xuất hiện; có lẽ các bạn biết rằng một trong những tên gọi của trực giác là Trí Tuệ Siêu Việt. Một tên gọi khác nữa; và nếu phải liên hệ điều này với các hành tinh, tôi sẽ nói rằng một chức năng cao hơn của Sao Thủy là trí tuệ trực giác; tiến xa hơn đôi chút, Sao Mộc và Sao Hải Vương là hai trong những hành tinh chủ yếu truyền dẫn trực giác. Nhưng ở đây, đúng hơn là,

[7] It is illumination that the majority of aspirants, such as are found in this group,

[7] Chính sự soi sáng là điều mà đa số người chí nguyện, như những người trong nhóm này,

By that he means the ones he was working with, that group of nine, for clarifying consciousness, it is illumination that we

Ngài muốn nói đến những người Ngài đang làm việc cùng, nhóm chín người ấy, để làm sáng tỏ tâm thức; chính sự soi sáng là điều chúng ta

[8] must seek; and they must cultivate the power to use the mind as a reflector of soul light, turning it upon the levels of glamour, and therefore dissipating it.

[8] phải tìm kiếm; và họ phải vun bồi khả năng sử dụng thể trí như một tấm gương phản chiếu ánh sáng linh hồn, hướng ánh sáng ấy vào các cấp độ ảo cảm, nhờ đó làm tiêu tan ảo cảm.

So, without soul light added to the light of the mind, and the vitality of the light of matter, that triple light, which we create as a searchlight, will not be found—will not be available.

Vì vậy, nếu không bổ sung ánh sáng linh hồn vào ánh sáng của thể trí và sinh lực của ánh sáng vật chất, thì ánh sáng tam phân mà chúng ta tạo thành một luồng đèn pha sẽ không xuất hiện—sẽ không sẵn có để sử dụng.

[9] The difficulty, my brothers, is to do so when in the midst of the agonies and deceptions of glamour.

[9] Các huynh đệ của Tôi, điều khó khăn là làm được như vậy giữa những nỗi đau đớn và sự lừa dối của ảo cảm.

So, we may know quite a few things, but under the gun and when we're in distress, they may be more difficult to use. Let's just say we're all emotionally worked up about something, and we need to pull back and just see how things really are.

Vì vậy, chúng ta có thể biết khá nhiều điều, nhưng khi chịu áp lực và đau khổ, việc vận dụng chúng có thể khó khăn hơn. Chẳng hạn, tất cả chúng ta đều đang bị cảm xúc khuấy động vì một chuyện nào đó, và cần lùi lại để nhìn sự việc đúng như thực tế.

[10] It requires a quiet withdrawing in mind and thought and desire from the world in which the personality habitually works, and the centering of the consciousness in the world of the soul,

[10] Điều đó đòi hỏi phải lặng lẽ rút thể trí, tư tưởng và dục vọng khỏi thế giới mà phàm ngã thường hoạt động, đồng thời tập trung tâm thức trong thế giới của linh hồn,

He said, really, we're only going to be able to meditate successfully when we can do that.

Ngài nói rằng thực ra chỉ khi có thể làm được điều đó, chúng ta mới có thể tham thiền thành công.

That's why so many people are not really succeeding in meditation, and that comes in a very early book, Letters on Occult Meditation. So, the power to actually focus in the world of the soul is not yet so common.

Đó là lý do rất nhiều người chưa thực sự thành công trong tham thiền, và điều ấy đã xuất hiện trong một cuốn sách rất sớm, Thư Về Tham thiền Huyền môn. Vì vậy, khả năng thực sự tập trung vào thế giới của linh hồn vẫn chưa phổ biến đến thế.

[11] there silently and patiently to await developments, knowing that the light will shine forth, and illumination eventually take place.

[11] để ở đó âm thầm và kiên nhẫn chờ đợi những diễn biến, biết rằng ánh sáng sẽ tỏa chiếu và cuối cùng sự soi sáng sẽ diễn ra.

So, it's the quiet and patience of the second ray, which is a major ray of illumination. Of course, obviously, the structure of the human being is generic, and illumination can occur for anybody.

Đó là sự yên tĩnh và kiên nhẫn của cung hai, một cung chủ yếu của sự soi sáng. Dĩ nhiên, rõ ràng cấu trúc của con người có tính phổ quát, và sự soi sáng có thể xảy đến với bất kỳ ai.

But when we use those second ray abilities, it comes forth. Now, let's all listen to this one, okay? Remember how I've talked about criticism, self-pity, and suspicion. Suspicion ray one, self-pity ray two, criticism ray three.

Nhưng khi chúng ta sử dụng những khả năng cung hai ấy, sự soi sáng xuất hiện. Bây giờ, tất cả chúng ta hãy lắng nghe điều này. Hãy nhớ tôi đã nói về sự chỉ trích, tự thương hại và nghi ngờ như thế nào. Nghi ngờ thuộc cung một, tự thương hại thuộc cung hai, chỉ trích thuộc cung ba.

[12] A deep distrust of one’s reactions to life and circumstance, when such reactions awaken and call forth criticism, separativeness or pride, is of value.

[12] Việc hết sức dè chừng những phản ứng của mình trước cuộc sống và hoàn cảnh có giá trị khi những phản ứng ấy khơi dậy và làm nảy sinh sự chỉ trích, tính chia rẽ hoặc lòng kiêu hãnh.

Now, those are hard-line things, and separativeness and pride, well, pride is a lot connected with the first ray. Separativeness with rays one and three, but any of the rays can display it, and criticism especially, well, it's a hard-line factor.

Những điều này thuộc tuyến cứng; còn tính chia rẽ và lòng kiêu hãnh—lòng kiêu hãnh có liên hệ rất nhiều với cung một. Tính chia rẽ liên hệ với cung một và cung ba, nhưng bất kỳ cung nào cũng có thể biểu lộ nó; đặc biệt sự chỉ trích là một yếu tố thuộc tuyến cứng.

[13] The qualities enumerated above are definitely breeders of glamour.

[13] Những phẩm tính vừa liệt kê chắc chắn là những yếu tố sản sinh ảo cảm.

So, think about your life for a minute, and think about whether these things enter for you, and when they do enter, breeders of glamour. Criticism, separativeness, pride, and suspicion, self-pity, I'm adding in a couple that he talks about otherwise.

Vì vậy, hãy suy nghĩ một chút về cuộc sống của mình, xem những điều này có xen vào hay không; và khi chúng xen vào, chúng là những tác nhân sinh ra ảo cảm. Chỉ trích, chia rẽ, kiêu hãnh, cùng với nghi ngờ và tự thương hại—tôi đang bổ sung một vài điều Ngài nói đến ở chỗ khác.

[14] They are occultly “the glamorous characteristics.”

[14] Theo nghĩa huyền bí, chúng là “những đặc tính gây ảo cảm.”

Now, when the Second World War came along, we can see why Germany, above all, was associated with glamour, because the prideful, separative, and critical nature came forth from that country most of all, and there was the self-pity at having been polluted by the lesser groups over thousands of years.

Khi Chiến tranh Thế giới thứ Hai xảy ra, chúng ta có thể thấy vì sao Đức, hơn hết mọi nước, lại gắn với ảo cảm, bởi bản chất kiêu hãnh, chia rẽ và chỉ trích bộc lộ mạnh mẽ nhất từ quốc gia ấy; đồng thời còn có sự tự thương hại vì cho rằng mình đã bị những nhóm thấp kém hơn làm ô nhiễm suốt hàng nghìn năm.

There was suspicion of everybody, lest they be harboring those characteristics. Japan was Maya, and Italy was illusion, according to the Tibetan.

Họ nghi ngờ tất cả mọi người, lo rằng những người ấy có thể mang những đặc điểm đó. Theo Chân sư Tây Tạng, Nhật Bản gắn với ảo lực, còn Ý gắn với ảo tưởng.

“the glamorous characteristics.”

“những đặc điểm mang ảo cảm”.

[15] Ponder on this. If a man can free himself from these three characteristics,

[15] Hãy suy ngẫm về điều này. Nếu một người có thể giải thoát mình khỏi ba đặc tính ấy,

Basically he's, he's focusing on these three right now,

Về cơ bản, lúc này Ngài đang tập trung vào ba đặc điểm ấy,

[16] he is well on the way to the relinquishing and the dissipation of all glamour. I am choosing my words with care in an effort to arrest your attention.

[16] y đã tiến xa trên con đường từ bỏ và làm tiêu tan mọi ảo cảm. Tôi đang lựa chọn từ ngữ cẩn thận nhằm thu hút sự chú ý của các bạn.

The relinquishing is a renunciation, and by the time we reach the fourth initiation, which is the Great Renunciation, we have pretty well done that. I must say there are some kinds of very high glamours that still exist when it comes to the post-third degree world, the glamour mixed with an illusion, wrong identification, and the desire to preserve that wrong identification. But it's given up by the time of relinquishment, which shows its first major crisis as the fourth degree.

Buông bỏ là một sự từ bỏ, và đến khi đạt lần điểm đạo thứ tư, tức Sự Từ Bỏ Vĩ Đại, chúng ta gần như đã hoàn thành điều đó. Tôi phải nói rằng vẫn còn một số loại ảo cảm rất cao tồn tại trong thế giới sau bậc ba: ảo cảm pha lẫn ảo tưởng, sự đồng hoá sai lầm, và dục vọng muốn duy trì sự đồng hoá sai lầm ấy. Nhưng đến lúc buông bỏ, chúng đều được từ bỏ; sự buông bỏ ấy biểu lộ bước khủng hoảng lớn đầu tiên ở bậc bốn.

Now, notice how the teacher works, he's very careful what he says, and Alice Bailey was certainly so proficient in the English language that they had a wide choice of possibilities. Anyway, these are important things that he says, and we cannot pause too long to ponder on these glamorous characteristics, but we can certainly take note of them and catch ourselves operating under their influence. See, glamour is always distortion, and it's a lack, an inability to see things in proportion. Now, obviously, pride is connected with that. We go along and we loom too large within our field of consciousness, and we don't see things in their true relativity, you might almost say, and then, these gulfs exist between people, and one desires to promote the part instead of the whole, and that is always a mistake.

Bây giờ, hãy lưu ý cách huấn sư làm việc: Ngài rất cẩn trọng với những gì mình nói; và chắc chắn Alice Bailey tinh thông tiếng Anh đến mức Các Ngài có rất nhiều cách diễn đạt để lựa chọn. Những điều Ngài nói ở đây rất quan trọng, và chúng ta không thể dừng lại quá lâu để suy ngẫm về những đặc điểm mang ảo cảm này, nhưng chắc chắn có thể ghi nhận chúng và nhận ra khi mình đang hành động dưới ảnh hưởng của chúng. Các bạn thấy đấy, ảo cảm luôn là sự bóp méo, là sự thiếu hụt, sự bất lực trong việc nhìn sự vật đúng tỉ lệ. Rõ ràng, lòng kiêu hãnh có liên hệ với điều đó. Trong cuộc sống, chúng ta chiếm một vị trí quá lớn trong trường tâm thức của mình, và có thể nói, chúng ta không nhìn thấy sự vật trong mối tương quan thực sự của chúng; rồi giữa người với người xuất hiện những vực ngăn cách, và người ta muốn đề cao bộ phận thay vì toàn thể, mà điều đó luôn là một sai lầm.

The Masters have holistic consciousness, I mean, within reason, of course. Going a little further.

Các Chân sư có tâm thức toàn thể, ý tôi là, dĩ nhiên, trong phạm vi hợp lý. Chúng ta đọc tiếp đôi chút.

[17] Illusion is dispelled,

[17] Ảo tưởng được xua tan,

That's the word,

Chính là từ ấy,

[18] rejected, and thrust away

[18] bị bác bỏ và đẩy lùi

I'm sure he's choosing his words with care again,

Tôi chắc rằng một lần nữa Ngài đang lựa chọn từ ngữ cẩn thận,

[19] through the conscious use of the intuition.

[19] nhờ việc sử dụng trực giác một cách có ý thức.

Again, you see how things are, and you see your mental misinterpretations of events and circumstances and so forth. So, you no longer get caught up in those seven mistakes that we reviewed, I think, a bit earlier, as the seven ways of illusion.

Một lần nữa, các bạn nhìn thấy sự vật đúng như chúng vốn là, và nhận ra những cách diễn giải sai lầm của thể trí về các biến cố, hoàn cảnh, v.v. Vì vậy, các bạn không còn mắc vào bảy sai lầm mà tôi nghĩ chúng ta đã ôn lại trước đây, tức bảy phương thức của ảo tưởng.

[20] The initiate insulates himself from the world of illusion and of illusory forms and from the attractive urges of a personality nature

[20] Điểm đạo đồ tự cách ly mình khỏi thế giới của ảo tưởng và các hình tướng hư ảo, cũng như khỏi những thôi thúc đầy sức hấp dẫn của bản chất phàm ngã,

It's a factor of abstraction, if you will. You pull back, you abstract, you insulate yourself from these common tendencies, the attractive urge of the personality nature,

Có thể nói đây là một yếu tố của sự trừu xuất. Các bạn lùi lại, trừu xuất, tự cách ly khỏi những khuynh hướng thông thường ấy, khỏi thôi thúc hấp dẫn của bản chất phàm ngã,

[21] and thereby—through the medium of isolation—

[21] và nhờ đó—thông qua sự cô lập—

This is very interesting,

Điều này rất thú vị,

[22] comes into touch with the reality in all forms, hidden hitherto by the veil of illusion.

[22] tiếp xúc với thực tại trong mọi hình tướng, vốn cho đến lúc ấy vẫn ẩn sau bức màn ảo tưởng.

So, when Christ said the kingdom of heaven is within, he wasn't talking about heaven as a post-death state. He was talking about a non-illusory view and understanding of the world accompanied by the energies which are made available when the constraints of illusion are lifted and thrust away. So let me read that once again.

Vì vậy, khi Đức Christ nói thiên quốc ở bên trong, Ngài không nói về thiên đường như một trạng thái sau khi chết. Ngài đang nói về một cách nhìn và sự thấu hiểu thế giới không còn ảo tưởng, đi kèm với những năng lượng trở nên sẵn có khi những ràng buộc của ảo tưởng được tháo bỏ và đẩy lùi. Vậy để tôi đọc lại một lần nữa.

The initiate insulates himself from the world of illusion and of illusory forms and from the attractive urges of a personality

Điểm đạo đồ tự cách ly khỏi thế giới ảo tưởng và những hình tướng hư ảo, cũng như khỏi những thôi thúc hấp dẫn của một phàm ngã

You can see how the attachment is so important,

Các bạn có thể thấy sự gắn bó đóng vai trò quan trọng đến mức nào,

and from the attractive urges of a personality nature and thereby—through the medium of isolation—

và khỏi những thôi thúc hấp dẫn của bản chất phàm ngã, và nhờ đó—thông qua sự cô lập—

Shall we call it eventually, isolated unity, because in the state of isolated unity, illusion is overcome.

Liệu cuối cùng chúng ta có thể gọi đó là Hợp Nhất Cô Lập chăng, bởi trong trạng thái Hợp Nhất Cô Lập, ảo tưởng được khắc phục.

Through the medium of isolation from the usual attractions of the personality and the lower worlds of form,

Thông qua sự cô lập khỏi những sức hấp dẫn thông thường của phàm ngã và các cõi hình tướng thấp,

comes into touch with the reality in all forms, hidden hitherto by the veil of illusion.

tiếp xúc với thực tại trong mọi hình tướng, vốn từ trước đến nay vẫn bị bức màn ảo tưởng che khuất.

So, look, have you, have I, have we contacted the reality within the form with which we commonly identify ourselves? There's always something within and beneath and underlying the obvious, and the first step usually is to contact the obvious. But have we found the true reality of our nature and disidentified from the form that that reality has temporarily taken? So, I want to also include this word, disidentification, because it's one of the methods of pulling back, and the Hindu or Brahmanic formula, not this, not that, not this, not that, is a way of isolating oneself from identification with and as the usual illusions, and of course, the personality is not what we are. Even in the soul body, it's not what we are. Eventually, we have to find reality.

Vậy hãy xem, các bạn, tôi, chúng ta đã tiếp xúc với thực tại bên trong hình tướng mà chúng ta thường đồng hoá mình với nó chưa? Luôn có điều gì đó ở bên trong, bên dưới và làm nền tảng cho những gì hiển nhiên; và bước đầu tiên thường là tiếp xúc với những gì hiển nhiên ấy. Nhưng chúng ta đã tìm thấy thực tại chân chính của bản chất mình và thôi đồng hoá với hình tướng mà thực tại ấy tạm thời khoác lấy chưa? Vì vậy, tôi cũng muốn đưa vào từ này: chấm dứt đồng hoá, bởi đó là một trong những phương pháp lùi lại; và công thức của Ấn Độ giáo hay truyền thống Brahma—không phải cái này, không phải cái kia, không phải cái này, không phải cái kia—là một cách tự cô lập khỏi việc đồng hoá mình với và xem mình là những ảo tưởng thông thường. Dĩ nhiên, phàm ngã không phải là chúng ta. Ngay cả thân thể của linh hồn cũng không phải là chúng ta. Cuối cùng, chúng ta phải tìm thấy thực tại.

[23] This is one of the paradoxes of the Path. Insulation and isolation of the right kind lead to the right relationships and the correct contacts with the real.

[23] Đây là một trong những nghịch lý của Đường Đạo. Sự cách ly và cô lập đúng đắn dẫn đến những mối quan hệ đúng đắn và những tiếp xúc chính xác với cái thực.

What a very important sentence, and it's something that we have to learn how to apply it. Naturally, I always plan for the next incarnation of our little group called Identification as Being. We've had two instances of it so far, and a third one will be coming when I can manage it, and this is what it's all about.

Thật là một câu hết sức quan trọng, và chúng ta phải học cách áp dụng. Dĩ nhiên, tôi luôn dự tính cho lần tái hiện tiếp theo của nhóm nhỏ mang tên Đồng Hoá với Bản Thể của chúng ta. Đến nay chúng ta đã tổ chức hai lần, và lần thứ ba sẽ đến khi tôi có thể thu xếp; đây chính là điều nhóm ấy hướng đến.

Insulation and isolation of the right kind lead to the right relationships and the correct contacts with the real.

Sự cách ly và cô lập đúng đắn dẫn đến những mối quan hệ đúng đắn và những tiếp xúc chính xác với cái thực.

Let's just say that by the time we really reach the third degree, we have a much better idea of what the real is than before that time. Anyway, these two factors, insulation, it doesn't affect you, and isolation, you pull back. They call it pre-sending, pre-sending, pulling back. If you can do that, then the real becomes more and more real.

Có thể nói rằng đến khi thực sự đạt bậc ba, chúng ta có một ý niệm về cái thực tốt hơn nhiều so với trước đó. Hai yếu tố này: cách ly, tức nó không tác động đến các bạn; và cô lập, tức các bạn lùi lại. Người ta gọi đó là rút về trước khi phóng xuất, rút về trước khi phóng xuất, lùi lại. Nếu các bạn có thể làm được điều đó, thì cái thực ngày càng trở nên thực hơn.

[24] They produce eventual identification with reality, through insulation of oneself against the unreal.

[24] Cuối cùng, chúng đưa đến sự đồng hoá với thực tại, thông qua việc tự cách ly mình khỏi cái không thực.

Now, so often we are the victims of the unreal.

Chúng ta thường xuyên là nạn nhân của cái không thực.

[25] It is this idea which lies behind the teaching given in the last book in the Yoga Sutras of Patanjali.

[25] Chính ý tưởng này là nền tảng [Page 83] của giáo huấn trong quyển cuối cùng của bộ Yoga Kinh của Patanjali.

Remember that even the Masters study the last two books in the four books of the Yoga Sutras, which gives you some kind of idea of how advanced the original Patanjali actually was. It is this idea which lies behind the teaching in the last book.

Hãy nhớ rằng ngay cả các Chân sư cũng nghiên cứu hai quyển cuối trong bộ Yoga Điển gồm bốn quyển; điều đó phần nào cho các bạn thấy Patanjali nguyên thủy thực sự tiến xa đến mức nào. Chính ý tưởng này là nền tảng của giáo huấn trong quyển cuối cùng.

[26] These have often been misinterpreted and their meaning twisted into a plea for the wrong kind of isolation by those with separative tendencies and for selfish ends.

[26] Những giáo huấn ấy thường bị những người có khuynh hướng chia rẽ diễn giải sai và bóp méo ý nghĩa thành lời biện hộ cho sự cô lập sai lầm và những mục đích ích kỷ.

Now watch out for the first ray, because it's the first ray which makes it easy to be impersonal at first in the wrong way. You can't cut out the sympathy and identification if you enter impersonality, and that sometimes happens under the first ray influence.

Hãy cẩn trọng với cung một, bởi chính cung một khiến người ta dễ trở nên vô ngã theo cách sai lầm vào lúc đầu. Khi bước vào trạng thái vô ngã, các bạn không thể loại bỏ sự cảm thông và đồng hoá; nhưng điều đó đôi khi vẫn xảy ra dưới ảnh hưởng của cung một.

[27] It is the soul itself which dispels illusion,

[27] Chính linh hồn xua tan ảo tưởng,

The intuition of the soul, or coming through the soul,

Trực giác của linh hồn, hoặc truyền đến qua linh hồn,

[28] through the use of the faculty of the intuition.

[28] thông qua việc sử dụng năng lực trực giác.

But what is the soul? The soul actually is the Spiritual Triad. That is the true ego, and the sheath of the soul, the container, just like a sword would be in a scabbard, is the causal body.

Nhưng linh hồn là gì? Linh hồn thực ra là Tam Nguyên Tinh Thần. Đó là chân ngã đích thực; còn lớp vỏ của linh hồn, vật chứa đựng linh hồn, giống như thanh kiếm nằm trong bao, chính là thể nguyên nhân.

[29] It is the illumined mind which dissipates glamour.

[29] Chính thể trí được soi sáng làm tiêu tan ảo cảm.

This is a key, key idea here.

Đây là một ý tưởng then chốt, hết sức then chốt.

[30] I would like here to point out that many well-meaning aspirants fail at this point, due to two errors.

[30] Ở đây, Tôi muốn chỉ ra rằng nhiều người chí nguyện có thiện chí thất bại ở điểm này do hai sai lầm.

[31] 1. They omit to discriminate between illusion and glamour.

[31] 1. Họ không phân biện giữa ảo tưởng và ảo cảm.

Well, there's a different feel of it, and different chakras are involved, and when people get all worked up into a blind emotional state, it's not illusion, it's the result of acting on illusions, and it's called glamours.

Cảm nhận về hai điều ấy khác nhau, và có những luân xa khác nhau tham gia; khi người ta bị kích động đến mức rơi vào trạng thái cảm xúc mù quáng, đó không phải ảo tưởng, mà là kết quả của việc hành động theo những ảo tưởng, và được gọi là ảo cảm.

This is about two errors that we are prone to make.

Đây là hai sai lầm mà chúng ta dễ mắc phải.

[32] 2. They endeavor to dispel glamour through what they believe to be right method,—by calling in the soul, whereas they really need to use the mind correctly.

[32] 2. Họ cố gắng xua tan ảo cảm bằng điều mà họ cho là phương pháp đúng,—bằng cách cầu viện linh hồn, trong khi điều họ thực sự cần là sử dụng thể trí đúng cách.

Now, we're into some surprising things when we look at this.

Khi xem xét điều này, chúng ta đang gặp những điều khá bất ngờ.

[33] When one is in the midst of fogs and glamours, however, it is much easier to sit down and hypnotize oneself into the belief that one is “calling in the soul”

[33] Tuy nhiên, khi đang ở giữa sương mù và ảo cảm, việc ngồi xuống và tự thôi miên mình để tin rằng mình đang “cầu viện linh hồn”

It's easier to do that

Làm điều đó dễ hơn

[34] than it is to subject one’s astral and emotional nature to the effect of hard straight thinking, using the mind as the instrument whereby glamour can be dispelled.

[34] dễ dàng hơn nhiều so với việc đặt bản chất cảm dục và cảm xúc của mình dưới tác động của tư duy nghiêm túc, thẳng thắn, sử dụng thể trí làm công cụ để xua tan ảo cảm.

Now, that's exactly what we've been trying to do with the technique of light.

Đó chính xác là điều chúng ta đang cố gắng thực hiện bằng Kỹ Thuật Ánh sáng.

We've been trying to use the mind, it is in a way fed by the energy of the soul, and by the energy of matter creating the triple light, but look what it calls for, hard, straight thinking, in order to dispel—dissipate—glamour.

Chúng ta đang cố gắng sử dụng thể trí; theo một cách nào đó, thể trí được nuôi dưỡng bằng năng lượng linh hồn và bằng năng lượng vật chất, tạo nên ánh sáng tam phân. Nhưng hãy xem điều đó đòi hỏi gì: tư duy nghiêm ngặt, thẳng thắn, để xua tan—làm tiêu tan—ảo cảm.

Now, I studied a lot of psychology in the old days, and I remember there were films of different kinds of therapists at work trying to help people. One of them was kind of a fifth-ray guy by the name of Albert Ellis, and the other film had Fritz Perls for Gestalt, and I don't know, yeah, Rogers, Carl Rogers was it, for unconditional positive regard, a very second-ray method. Fritz Perls was very first-ray. Albert Ellis was on the third and fifth rays, and he really made people think about their non-functional situations. It was called cognitive therapy, something of that nature, and it was hard and straight, and it was non-intuitive, it was analytical, and glamour was dispelled accordingly. Now, here's an interesting statement that,

Trước đây tôi đã học khá nhiều về tâm lý học, và tôi nhớ có những bộ phim ghi lại các nhà trị liệu khác nhau đang làm việc để giúp đỡ mọi người. Một người khá thuộc cung năm, tên là Albert Ellis; bộ phim khác có Fritz Perls với liệu pháp Gestalt; và tôi không nhớ rõ—đúng rồi, Rogers, Carl Rogers—với sự trân trọng tích cực vô điều kiện, một phương pháp rất thuộc cung hai. Fritz Perls rất thuộc cung một. Albert Ellis thuộc cung ba và cung năm, và ông thực sự buộc người ta suy nghĩ về những tình trạng khiến họ hoạt động không hiệu quả. Phương pháp ấy được gọi là liệu pháp nhận thức, hay một tên tương tự; nó nghiêm ngặt, thẳng thắn, không dựa vào trực giác mà mang tính phân tích, và nhờ đó ảo cảm được xua tan. Bây giờ, đây là một phát biểu thú vị, rằng,

[35] Strange as it may seem, the “calling in of the soul” to deal directly with glamour may (and frequently does) lead to an intensification of the difficulty.

[35] Dù có vẻ kỳ lạ, việc “cầu viện linh hồn” để trực tiếp xử lý ảo cảm có thể (và thường thực sự) khiến khó khăn trầm trọng hơn.

So, you sit there, you call in the soul, or thus you think you're doing, and it turns out that you're making matters worse. It's augmented, because the soul has some kind of connection with the astral body, just the way the monad is connected to the mind, and the personality to the physical nature, and it leads to an intensification of the difficulty, so we have to know what we're doing.

Vì vậy, các bạn ngồi đó, kêu gọi linh hồn, hay nghĩ rằng mình đang làm như thế, nhưng hóa ra lại khiến tình hình tệ hơn. Khó khăn tăng lên, bởi linh hồn có một mối liên hệ nào đó với thể cảm dục, cũng như chân thần liên hệ với thể trí và phàm ngã liên hệ với bản chất hồng trần; điều đó khiến khó khăn gia tăng, nên chúng ta phải biết mình đang làm gì.

[36] The mind is the means whereby light can be brought to bear on all conditions of glamour, and students would do well to bear this thought constantly in their consciousness.

[36] Thể trí là phương tiện để đưa ánh sáng tác động lên mọi tình trạng ảo cảm, và các đạo sinh nên luôn ghi nhớ tư tưởng này trong tâm thức.

Let's pause on that one, because it's the mind, it's the mind that we have to use. Like I say, it's backed by soul light in our dissipation formula, and it is backed by the vitality of matter, but it is the mind.

Chúng ta hãy dừng lại ở câu ấy, bởi chính thể trí, chính thể trí là điều chúng ta phải sử dụng. Như tôi nói, trong công thức làm tiêu tan ảo cảm của chúng ta, nó có ánh sáng linh hồn hỗ trợ, có sinh lực của vật chất hỗ trợ, nhưng công cụ vẫn là thể trí.

[37] The process is one of linking up the mind with the soul and then focusing oneself consciously and with precision in the mind nature or in the mental body, and not in the soul nature or the egoic form.

[37] Tiến trình này là liên kết thể trí với linh hồn, rồi tập trung bản thân một cách có ý thức và chính xác trong bản chất trí tuệ hay trong thể trí, chứ không phải trong bản chất linh hồn hay hình tướng chân ngã.

Now, just think about that for a minute. Maybe it's different from what we thought, huh? So, we link up with the soul, which we do in our meditation, and then focus consciously and with precision.

Hãy suy nghĩ về điều đó một chút. Có lẽ nó khác với những gì chúng ta từng nghĩ, phải không? Vậy chúng ta liên kết với linh hồn, như vẫn làm trong tham thiền, rồi tập trung một cách có ý thức và chính xác.

Sounds like the fifth ray and the ajna center, how the fifth ray does rule the ajna center for a long time, and then, really see and really think and be logical about our situation.

Nghe giống cung năm và trung tâm ajna; cung năm quả thực cai quản trung tâm ajna trong một thời gian dài, rồi chúng ta thực sự nhìn thấy, thực sự suy nghĩ và xem xét tình trạng của mình một cách hợp lô-gic.

[38] Then, through analysis, discrimination and right thought one proceeds to deal with the problem of glamour.

[38] Sau đó, thông qua phân tích, phân biện và tư tưởng đúng đắn, người ta tiến hành xử lý vấn đề ảo cảm.

Through analysis, discrimination and right thought. We see where it has led us, what it has meant to us in terms of depriving us of better and truer perceptions. We begin to see all these things, where it came from, and where it's going.

Thông qua phân tích, phân biện và tư tưởng đúng đắn. Chúng ta thấy ảo cảm đã dẫn mình đến đâu, đã tác động đến mình thế nào khi tước đi những nhận thức tốt hơn và chân thực hơn. Chúng ta bắt đầu thấy tất cả những điều này, thấy nó bắt nguồn từ đâu và đang đi về đâu.

[39] The trouble is that disciples often do not recognize the condition as one of glamour

[39] Điều khó khăn là các đệ tử thường không nhận ra [Page 84] tình trạng ấy là ảo cảm,

That's the trouble, seeing it is the trouble.

Đó là điều khó khăn; nhìn ra nó mới là điều khó khăn.

[40] and it is difficult to give a clear and infallible rule whereby that recognition can come.

[40] và khó có thể đưa ra một quy luật rõ ràng, không thể sai lầm để giúp nhận ra điều đó.

Let's take all this in,

Chúng ta hãy tiếp thu tất cả những điều này,

[41] It might be stated, however, that glamour can always be found where there exists:

[41] Tuy nhiên, có thể nói rằng luôn có ảo cảm ở nơi tồn tại:

[42] 1. Criticism, when careful analysis would show that no criticism is really warranted.

[42] 1. Sự chỉ trích, trong khi việc phân tích cẩn thận sẽ cho thấy thực sự không có cơ sở nào để chỉ trích.

So, criticism is going to tear things down, and analysis is allowed because it's just a clarification. Criticism is not just a clarification, and admittedly, there is a time for constructive criticism under the influence of love. At one point, DK says, look, you can speak the truth to x, y, or z, because you love enough.

Vì vậy, sự chỉ trích sẽ phá đổ sự vật, còn phân tích thì được phép, bởi đó chỉ là sự làm sáng tỏ. Chỉ trích không chỉ là làm sáng tỏ; và phải thừa nhận rằng có lúc cần sự chỉ trích mang tính xây dựng dưới ảnh hưởng của tình thương. Ở một chỗ, Chân sư DK nói: hãy xem, các bạn có thể nói sự thật với người x, y hay z, bởi các bạn có đủ tình thương.

1. Criticism, when careful analysis would show that no criticism is really warranted.

1. Sự chỉ trích, trong khi phân tích cẩn thận sẽ cho thấy thực ra chẳng có căn cứ nào để chỉ trích.

But the person doesn't bother to really see, they just criticize.

Nhưng người ấy không chịu thực sự nhìn cho rõ, mà chỉ chỉ trích.

[43] 2. Criticism, where there is no personal responsibility involved. By that I mean, where it is not the place or the duty of the man to criticize.

[43] 2. Sự chỉ trích, khi không có trách nhiệm cá nhân nào liên quan. Qua đó, Tôi muốn nói đến trường hợp việc chỉ trích không thuộc thẩm quyền hay bổn phận của người ấy.

[44] 3. Pride in achievement or satisfaction that one is a disciple.

[44] 3. Lòng kiêu hãnh về thành tựu hoặc sự mãn nguyện vì mình là một đệ tử.

I'm a disciple, you're not.

Tôi là đệ tử, còn bạn thì không.

That kind of nonsense, and of course, you would think nobody would fall into that, but of course they do.

Những điều vô nghĩa như thế; dĩ nhiên, các bạn có thể nghĩ chẳng ai lại rơi vào tình trạng ấy, nhưng thực tế họ vẫn rơi vào.

[45] 4. Any sense of superiority or separative tendency.

[45] 4. Bất kỳ cảm giác hơn người hay khuynh hướng chia rẽ nào.

Now, it says glamour can always be found where these factors exist. So, it's something to really think about, and add to this what comes later, suspicion and self-pity.

Ở đây nói rằng luôn có thể tìm thấy ảo cảm nơi những yếu tố này tồn tại. Vì vậy, đó là điều cần thực sự suy nghĩ; rồi hãy thêm vào những gì xuất hiện sau này: nghi ngờ và tự thương hại.

[46] Many other clues to a right recognition of glamour might be given, but if all of you would pay close attention to the above four suggestions, you would release your lives most perceptibly from the influence of glamour and be of greater service consequently to your fellowmen. I have endeavored to give you here some practical assistance in this difficult battle between the pairs of opposites, which is the major cause of glamour.

[46] Có thể đưa ra nhiều dấu hiệu khác để nhận biết đúng ảo cảm, nhưng nếu tất cả các bạn chú ý kỹ đến bốn gợi ý trên, các bạn sẽ giải thoát cuộc sống của mình khỏi ảnh hưởng của ảo cảm một cách rất rõ rệt, và nhờ đó phụng sự đồng loại nhiều hơn. Ở đây, Tôi đã cố gắng dành cho các bạn sự trợ giúp thiết thực trong cuộc chiến khó khăn này giữa các cặp đối cực, vốn là nguyên nhân chủ yếu gây ra ảo cảm.

By the pairs of opposites, we have to think of the soul and the personality. Particularly, they are a vertical and not a horizontal pair of opposites.

Khi nói đến các cặp đối cực, chúng ta phải nghĩ đến linh hồn và phàm ngã. Đặc biệt, đây là một cặp đối cực theo chiều dọc, không phải chiều ngang.

Following Michael's suggestion, it was easy this time. I thought to myself, how far do we go here? Since we start an entirely new subject next time—maya, glamour upon the etheric levels—this seemed to be a good place to stop today's reading and gives us plenty, I think, to think about: criticism, separativeness, pride, and elsewhere. Criticism is found in both groups. Then the trinity of criticism, self-pity, and suspicion, and those seem to be the glamour breeders in our life, and of course, DK gave his students his analysis of the glamours under which they were suffering when they did suffer under glamour. Sometimes he says, look, glamour is not your problem. Illusion is your problem. Occasionally, he did say that too, depending on, of course, who he was talking to. But maybe we just begin to get a little clearer idea of what is this glamour and how we can dissipate it by clear, straight, hard thinking, reinforced by the soul and reinforced by the vitality of matter.

Lần này, làm theo gợi ý của Michael thật dễ dàng. Tôi tự hỏi chúng ta sẽ đọc đến đâu. Vì lần tới chúng ta bắt đầu một chủ đề hoàn toàn mới—ảo lực, tức ảo cảm trên các cấp độ dĩ thái—nên đây có vẻ là một chỗ thích hợp để dừng phần đọc hôm nay, và tôi nghĩ cũng cho chúng ta rất nhiều điều để suy ngẫm: chỉ trích, chia rẽ, kiêu hãnh, và những điều ở chỗ khác. Sự chỉ trích xuất hiện trong cả hai nhóm. Rồi bộ ba chỉ trích, tự thương hại và nghi ngờ; những điều ấy dường như là các tác nhân sinh ra ảo cảm trong cuộc sống chúng ta. Dĩ nhiên, Chân sư DK đã phân tích cho các đạo sinh của Ngài những ảo cảm mà họ đang chịu đựng, khi họ thực sự chịu ảnh hưởng của ảo cảm. Đôi khi Ngài nói: hãy xem, ảo cảm không phải vấn đề của em. Ảo tưởng mới là vấn đề của em. Thỉnh thoảng Ngài cũng nói như vậy, dĩ nhiên tùy vào người Ngài đang nói chuyện cùng. Nhưng có lẽ chúng ta mới bắt đầu có được một ý niệm rõ ràng hơn đôi chút về ảo cảm là gì và cách làm tiêu tan nó bằng tư duy rõ ràng, thẳng thắn, nghiêm ngặt, có linh hồn hỗ trợ và có sinh lực của vật chất hỗ trợ.