← Commentary GAW 151-189

Commentary GAW 182

Tóm lược chương

Trực giác là biểu hiện của Tam Nguyên Tinh Thần, mang ánh sáng phổ quát gắn với bác ái và bắt nguồn từ sự sống của Chân Thần, nhờ đó chuyển tải sự mặc khải về Thiên Ý. Trực giác theo nghĩa này khác với linh cảm thông thường hoặc sự nhạy cảm thông linh trên cõi cảm dục. Mối tương ứng giữa cõi cảm dục thứ sáu, cõi Bồ đề thứ tư và cõi chân thần thứ hai, tính từ trên xuống, gợi ra một tuyến liên hệ giữa cảm xúc, trực giác và Chân Thần. Theo phần bình giảng, các Nguyên tử trường tồn atma và Bồ đề thuộc độ cao của các Chohan, vượt tầm tiếp cận hiện tại của người học và cả cấp độ Chân sư. Thế giới mặc khải thiêng liêng là nơi đệ tử dần học cách…


Commentary GAW 182

Tóm Tắt

Trực giác và Tam Nguyên Tinh Thần

Trực giác là biểu hiện của Tam Nguyên Tinh Thần, mang ánh sáng phổ quát gắn với bác ái và bắt nguồn từ sự sống của Chân Thần, nhờ đó chuyển tải sự mặc khải về Thiên Ý. Trực giác theo nghĩa này khác với linh cảm thông thường hoặc sự nhạy cảm thông linh trên cõi cảm dục. Mối tương ứng giữa cõi cảm dục thứ sáu, cõi Bồ đề thứ tư và cõi chân thần thứ hai, tính từ trên xuống, gợi ra một tuyến liên hệ giữa cảm xúc, trực giác và Chân Thần. Theo phần bình giảng, các Nguyên tử trường tồn atma và Bồ đề thuộc độ cao của các Chohan, vượt tầm tiếp cận hiện tại của người học và cả cấp độ Chân sư.

Đời sống điểm đạo và trường rèn luyện trong ba cõi thấp

Thế giới mặc khải thiêng liêng là nơi đệ tử dần học cách hoạt động và điểm đạo đồ hoạt động hữu thức. Từ khoảng năm 1925, nhiều thành viên Thánh đoàn đã chuyển điểm tập trung nhất tâm lên Tam Nguyên Tinh Thần; các ashram vẫn có biểu hiện trên cõi thượng trí nhưng không còn chủ yếu đặt tại đó như trước. Hoạt động trong ba cõi thấp là biểu hiện méo lệch của đời sống cao hơn, đồng thời là trường rèn luyện để phát triển tri giác trực giác và khả năng phụng sự Thiên Cơ. Cơ hội tiến bộ hiện nay được liên hệ với Sao Thổ, chủ tinh của thập độ đầu dấu hiệu Bảo Bình, trong trình tự Sao Thổ, Sao Thủy và Sao Kim theo chiều ngược kim đồng hồ.

Ánh sáng linh hồn và tri giác trực giác

Một bước phát triển quan trọng là phân biệt phản ứng trước ánh sáng linh hồn với phản ứng trước tri giác của Tam Nguyên Tinh Thần, gắn với lý trí thuần túy và cảm nhận phổ quát về bác ái. Trực giác đúng theo định nghĩa của Chân sư DK còn khá hiếm trong đời sống hiện tại. Giống dân gốc thứ sáu được liên hệ với sự phát triển Bồ đề và vai trò tương lai của Brazil, Nam Mỹ. Trong khoảng 2.000 năm tới, trọng tâm gần hơn được xác định là sự phát triển trí trừu tượng thuộc giống dân phụ thứ sáu của Giống dân gốc thứ năm.

Sự dung hợp và sự đồng hoá

Theo văn bản, điều phàm ngã được soi sáng gọi là tri giác trực giác thực chất là phản ứng trước khuynh hướng đồng hoá của Tam Nguyên Tinh Thần. Trong sự dung hợp, các thành phần vẫn giữ tính toàn vẹn riêng dù liên kết và hòa hợp với nhau; sự đồng hoá được diễn giải là trở thành điều mình tri giác thông qua chiêm ngưỡng. Các công thức trong Tâm Lý Học Nội Môn, như Hợp Nhất Cô Lập và lý trí bao gồm, cung cấp nền tảng để khảo sát sự dung hợp. Một thử nghiệm riêng của Thầy MDR là luân phiên chú tâm giữa mắt và tim để khơi dậy cảm nhận đồng hoá; thử nghiệm này vẫn đang tiếp diễn, chưa phải năng lực có thể chủ động vận dụng hoàn toàn.

Lần điểm đạo thứ hai và sức đẩy của ashram

Lần điểm đạo thứ hai được trình bày như một thành tựu cao, sau đó công việc hướng tới sự đồng hoá có thể bắt đầu rõ hơn. Trường hợp một đệ tử tưởng mình đang trải qua lần điểm đạo thứ tư nhưng được Chân sư DK đánh giá là có thể tiến tới lần thứ hai cho thấy nguy cơ tự định vị quá cao. Hình ảnh “nhập lưu” diễn tả sự gia nhập dòng chảy ashram, bổ sung sức đẩy cho nỗ lực cá nhân. Sự tiến bộ vẫn đòi hỏi kiên trì và giữ mục tiêu theo tầm nhìn của Thánh đoàn, trong khi việc xây dựng antahkarana bằng sự tưởng tượng có thể làm tâm thức thay đổi chậm rãi, tinh tế.

Kỹ Thuật Ánh sáng và nền tảng Raja Yoga

Kỹ Thuật Ánh sáng có nền tảng trong hệ thống Raja Yoga của Patanjali, với năm giai đoạn tập trung, tham thiền, chiêm ngưỡng, soi sáng và cảm hứng. Phần bình giảng liên hệ lần lượt các giai đoạn này với dấu hiệu Sư Tử, Xử Nữ, Thiên Bình, Hổ Cáp và Nhân Mã, rồi mở rộng sang điểm đạo với dấu hiệu Ma Kết. Năm giai đoạn phải đi đôi với năm quy luật và năm giới lệnh, gồm cả những điều cần thực hành lẫn những điều cần tránh để không cản trở tiến bộ cá nhân và tập thể. Agni Yoga, hay Yoga Tổng Hợp, được đặt như một hướng phát triển phía trước, trong khi Raja Yoga vẫn đòi hỏi sự chuyên chú bền bỉ.

Giới lệnh và sự nhạy cảm với linh hồn

Việc áp dụng giới lệnh phải đi vào những biểu hiện tinh tế: không trộm cắp còn bao hàm tránh chiếm đoạt về trí tuệ, tâm lý hoặc thèm muốn phẩm tính nội tâm của người khác. Nhận xét của Ralph Waldo Emerson về sự vô ích của việc bắt chước củng cố yêu cầu phát triển năng lực từ bên trong. Thuật ngữ “thông linh” không chỉ giới hạn ở cõi cảm dục; trong lời dạy của Chân sư Morya, năng lượng thông linh được hiểu là năng lượng linh hồn. Sự nhạy cảm cần phát triển vì thế khác với trạng thái dễ tổn thương và tập trung vào bản thân, đồng thời có thể biểu hiện qua tiếp xúc với Thánh đoàn, soi sáng, phụng sự và kỷ luật.

Hợp Nhất Cô Lập

Hợp Nhất Cô Lập là thuật ngữ nghịch lý của Patanjali để mô tả đời sống nội tâm của điểm đạo đồ. Phần bình giảng đặt sự khởi đầu của trạng thái này vào khoảng lần điểm đạo thứ ba và sự xác lập vững chắc vào lần thứ năm. Giữa vô số sự vật và trải nghiệm, tâm thức luôn nhận biết Đấng Duy Nhất làm nền tảng hợp nhất, thay vì để tính đa tạp chi phối sự chú ý. Câu nhận xét của Emerson rằng sự vật “ngồi trên yên và cưỡi nhân loại” minh họa tình trạng đối nghịch: con người để những giá trị bề mặt điều khiển mình.

Từ Thần bí học đến huyền bí học

Các nhà thần bí như Meister Eckhart, St. John of the Cross, Jan van Ruusbroec và Teresa of Ávila minh họa chiều sâu của con đường thần bí; riêng Meister Eckhart được nêu như một trường hợp có định hướng trí tuệ và đời sống thực tiễn. Bước vượt khỏi linh ảnh thần bí là đạt sự dung hợp giữa các phương diện của bản chất con người, thay vì chỉ khát khao một thực tại xa cách. Kinh nghiệm riêng của Thầy MDR ghi nhận vai trò của Chân sư DK và huấn sư Andrew McIver trong sự chuyển tiếp từ Thần bí học sang huyền bí học. Sao Hải Vương tượng trưng cho chiều sâu thần bí cần giữ lại, còn Sao Thiên Vương gợi phương diện huyền bí học cần phối hợp với chiều sâu ấy.

Nhận diện ảo cảm cá nhân

Nhận biết, tiếp nhận và sử dụng ánh sáng để làm tiêu tan ảo cảm là một hình thức phụng sự thế giới mang tính huyền bí sâu sắc. Việc vận dụng chùm sáng cần bắt đầu từ ảo cảm cá nhân, nhưng tự nhận diện thường khó vì con người dễ bỏ qua khuyết điểm của mình. Người thân hoặc người hiểu rõ mình có thể cung cấp góc nhìn bổ sung, dù họ không nhất thiết hiểu mình toàn diện hơn. Trong kinh nghiệm riêng của Thầy MDR, những lần người khác trả lời bảng đánh giá phàm ngã thay mình thường cho kết quả nghiêng về tính cuồng tín, gợi việc tự xét lại dấu vết cung sáu và các chuyển dịch thường gặp từ cung sáu sang cung hai hoặc cung ba.

Từ biểu tượng ánh sáng đến trung tâm tỏa chiếu

Ánh sáng nội tâm được ví như đèn pha chiếu vào thế giới ảo cảm và đấu tranh của nhân loại, từ “bệ của linh hồn” hay “tháp hiệu tinh thần”. Những hình ảnh cao xa này phù hợp với cách tiếp cận thần bí, nhưng quyền năng làm tiêu tan ảo cảm chỉ phát triển khi người phụng sự vượt qua biểu tượng và nhận mình là ánh sáng, là trung tâm tỏa chiếu. Phần bình giảng phân biệt trọng tâm của nhà thần bí ở phía trên đầu với trọng tâm của nhà huyền bí học trong vùng giữa bộ não dĩ thái. Sự chuyển tiếp này đòi hỏi một trạng thái tự nhận biết thực sự, vượt quá việc chỉ tuyên bố mình là ánh sáng.

Dung hợp ánh sáng vật chất và ánh sáng linh hồn

Mỗi nguyên tử trong thân thể chứa một điểm sáng, còn bản chất của linh hồn là ánh sáng. Tiến trình phát triển đi từ sự hướng dẫn của ánh sáng vật chất, đến khám phá ánh sáng linh hồn, rồi dung hợp và tập trung hai loại ánh sáng ấy. Lần điểm đạo thứ nhất được liên hệ với việc thanh luyện ánh sáng vật chất, vốn đã là mục tiêu rèn luyện trong thời Lemuria. Danh xưng “người mang ánh sáng” cần tương ứng với thành tựu dung hợp thực tế; từ đó, việc làm tiêu tan ảo cảm cá nhân mới chuẩn bị cho công việc với ảo cảm nhóm và ảo cảm thế giới.

Sợ hãi, nghi ngờ và tranh luận về vắc-xin

Trong trao đổi về việc một người con từ chối vắc-xin COVID, Thầy MDR nhận định riêng rằng sợ hãi là gốc rễ chủ yếu, còn nghi ngờ và thuyết âm mưu có thể đẩy phản ứng ấy tới hoang tưởng và bỏ qua nguy hiểm trước mắt. Lập luận được đưa ra dựa trên số ca bệnh, tình trạng bệnh viện quá tải và nhận định tại thời điểm webinar rằng 99% người tử vong trong bệnh viện chưa tiêm chủng. Cuộc trao đổi cũng viện dẫn CDC, kinh nghiệm gia đình không gặp phản ứng bất lợi và sự tận tâm của đông đảo nhân viên y tế để bác bỏ ý tưởng có một âm mưu y khoa rộng khắp. Cách tiếp cận được đề xuất là kiên trì trao đổi bằng lý trí, tìm người trung gian có sức thuyết phục và đồng thời xử lý nỗi sợ của chính người thân đang lo lắng.

Khủng hoảng tập thể và sự lựa chọn của nhân loại

Theo cách lý giải riêng của Tuija, đại dịch nằm trong những biến đổi năng lượng lớn liên quan đến Đức Sanat Kumara, quan hệ nhân loại đúng đắn và sự chuẩn bị hướng tới năm 2025. Sao Diêm Vương trong dấu hiệu Ma Kết được dùng làm biểu tượng cho việc những vấn đề sâu xa buộc phải lộ diện, đặt nhân loại trước lựa chọn hợp tác hoặc tiếp tục chia rẽ. Phần đáp lời diễn giải hình tượng quỷ dữ như phàm ngã chưa chuyển hoá, đồng thời nhận định rằng các mãnh lực hình tướng đang tấn công trên nhiều lĩnh vực, từ chính trị, y tế đến tâm lý. Từ góc nhìn này, công việc phụng sự huyền bí cần tiếp tục bền bỉ trong những năm tới, còn đối thoại cần dựa trên lý trí và tránh cưỡng ép.

Giới hạn khi hỗ trợ người khác làm tiêu tan ảo cảm

Kỹ Thuật Ánh sáng nên ưu tiên áp dụng cho bản thân, rồi mở rộng tới nhóm, quốc gia và toàn nhân loại. Khi một người chủ động yêu cầu hoặc cho phép, sự hỗ trợ có thể tập trung vào việc làm rõ tình trạng tâm lý và giúp họ nhận diện ảo cảm, trong khi trách nhiệm thực hành vẫn thuộc về họ. Can thiệp không được yêu cầu có nguy cơ trở thành ảo cảm can thiệp, xuất phát từ xu hướng xen vào công việc của người khác. Sự bình tĩnh, tôn trọng và khả năng giữ kênh tiếp nhận thông suốt được đề cao hơn hành động áp đặt.

Niềm tin cứu rỗi và trách nhiệm chủ động

Quan niệm chỉ cần Đức Jesus cứu giúp nên không cần tiêm chủng bị phê phán vì dễ thay thế trách nhiệm cá nhân bằng sự trông chờ vào Đấng Cứu Thế. Theo nhận định riêng của Thầy MDR, trí tuệ nhân loại và những thành quả giúp bảo vệ sức khỏe cần được nhìn nhận như nguồn hỗ trợ có giá trị. Câu “Thượng đế giúp những ai tự giúp mình” diễn đạt yêu cầu phối hợp niềm tin với sáng kiến và hành động thực tế. Việc gán những chỉ dẫn trái ngược cho Đức Jesus cũng cho thấy nguy cơ dùng niềm tin tôn giáo để củng cố lập trường sẵn có.

Rung động, sợ hãi và kinh nghiệm chữa trị được chia sẻ

Donna đề xuất quan điểm rằng tần số và rung động chi phối biểu hiện, đồng thời cho rằng sợ hãi có thể khiến con người thu hút điều mình sợ. Kinh nghiệm cá nhân được nêu gồm việc tiếp xúc với người mắc COVID mà không nhiễm bệnh và một lần mắc bệnh nặng sau khi chủ động tiếp nhận một năng lượng cảm thấy xung quanh; đây là lời chứng cá nhân trong cuộc trao đổi. Phần đáp lời nhắc tới những video được mô tả là ghi lại tế bào ung thư vỡ dưới tác động của một tần số qua thiết bị Rife, còn Donna bổ sung lời khẳng định rằng thiết bị hiện nay có tần số dành cho COVID. Hướng thực hành được Donna đề xuất là phối hợp các phương tiện sẵn có mà mình chấp nhận và tránh để sợ hãi điều khiển.

Y học rung động và giá trị của nghiên cứu

Y học rung động được dự đoán sẽ phát triển từ những nhà nghiên cứu tận tâm làm việc trong mô hình mới, dù ban đầu có thể gặp sự bác bỏ thiếu suy xét trước khi chứng minh được hiệu quả. Những thành tựu thực sự hữu ích của nghiên cứu y học hiện có vẫn cần được trân trọng và sử dụng. Sự trợ giúp của các Chân sư không thay thế trách nhiệm vận dụng mọi phương tiện đã chứng tỏ tác dụng.

Trách nhiệm cha mẹ và giới hạn của sự thuyết phục

Nỗi lo con cái mắc COVID hoặc tử vong đặt cha mẹ trước khó khăn giữa mong muốn bảo vệ và việc tôn trọng quyết định của con. Giáo huấn trong Tâm Lý Học Nội Môn được viện dẫn để nhắc rằng cha mẹ phải học cách buông bỏ khi mọi nỗ lực thuyết phục không còn đem lại kết quả; tiếp tục ép buộc có thể khiến hiệu quả giảm dần. Việc buông bỏ không dễ thực hiện, nhất là với người kiên trì, nhưng khủng hoảng cũng có thể thúc đẩy lòng tin vào năng lực con người và đội ngũ y tế thay cho sự nghi ngờ mọi người.

Đời sống nội tâm và khả năng hợp tác

Sự phân cực quanh vaccine tại Hoa Kỳ cho thấy nhu cầu hợp tác ngay cả khi niềm tin về đời sống bên ngoài khác biệt căn bản. Tia chia sẻ rằng câu trả lời cho gia đình về vaccine đến từ việc hướng vào nội tâm, đồng thời đề xuất dùng khủng hoảng để mở cuộc đối thoại về tham thiền và sự hướng dẫn bên trong. Đề xuất này được tán thành như một cơ hội biến điểm bùng phát tiêu cực thành động lực tiến hóa và hợp nhất. Các thành viên của Đoàn Người Mới Phụng Sự Thế Gian có trách nhiệm giáo dục, giúp người khác tiếp cận sự hướng dẫn nội tâm thay vì sợ hãi rút về những ảo tưởng và ảo cảm cũ.

Sợ chết, truyền thông và sự chia rẽ

Michael nhận định rằng nỗi sợ chết, cùng dòng tin liên tục về chiến tranh, dịch bệnh và xung đột, có thể làm sâu sắc sự chia rẽ và thái độ xem người bất đồng là kẻ thù. Mối lo được nêu ra là xã hội phân tầng hơn và quyền kiểm soát tiếp tục tập trung vào những người vốn đã nắm phần lớn quyền lực. Chiến thuật chia để trị được đặt trong bối cảnh này như một phương thức kiểm soát lâu đời; cách tiếp cận nhị nguyên nguyên sơ không đủ giải quyết những vấn đề rộng lớn của nhân loại.

Khủng hoảng và cánh cửa vào giới linh hồn

Những vấn đề lớn được liên hệ với những khả năng tiến hóa lớn: khoảng 21 triệu năm trước, một chuyển tiếp trọng đại đã khai sinh nhân loại. Hiện nay, cánh cửa vào giới linh hồn mở ra khả năng hàng triệu người trở thành thành viên của giới thứ năm, thay vì chỉ thuộc giới thứ tư. Theo cách diễn giải của Thầy MDR, những cơ hội lớn như vậy kích động sự chống đối mạnh hơn từ các mãnh lực bóng tối. COVID được đặt trong khung nhìn này như một phương diện của khủng hoảng đang tạo điều kiện cho nhân loại tiến đến điểm đạo.

Tự lực và sự trợ giúp tinh thần

Lời nhắc “tin vào Allah và buộc chặt lạc đà” diễn tả sự kết hợp giữa đức tin và hành động thiết thực. Tinh thần tự lực trong lời dạy cuối cùng của Đức Phật được nối với lời Chân sư DK rằng những người nam và nữ trưởng thành phải làm những gì mình có thể làm, thay vì chờ mọi việc được thực hiện thay. Sự trợ giúp tinh thần vẫn hiện hữu; khả năng sự trợ giúp ấy trở nên hữu hình hơn trong những năm tới được nêu với niềm tin cá nhân và sự dè dặt về việc nhớ chính xác lời nguồn.

Sợ hãi và chín đầu Hydra

Chín đầu Hydra được liệt kê gồm tình dục, tiền bạc, tiện nghi, sợ hãi, thù hận, tham vọng, kiêu hãnh, chia rẽ và tàn nhẫn. Sợ hãi được xem là ảo cảm lớn nhất, cản trở cả việc học hỏi lẫn khả năng áp dụng những điều đã học. Chân sư DK được dẫn lại về triển vọng nỗi sợ chết sẽ biến mất, dù hiện tại nó vẫn chi phối mạnh các quyết định và khiến con người quy mối đe dọa cho những nhóm khác nhau. Việc quay về các lập trường cũ vì tưởng chúng an toàn được phê bình là bước lùi, khác với tinh thần bảo thủ thực sự.

Nghi ngờ, phóng chiếu và nhu cầu thanh luyện

Nghi ngờ được xác định là ảo cảm hàng đầu của cung một, bên cạnh tự thương hại và chỉ trích. Theo nhận định riêng của Thầy MDR, việc xem hàng nghìn nhân viên y tế và bác sĩ là những người âm mưu gây hại để phục vụ giới tinh hoa thiếu cơ sở trong sự quan sát nội tâm của chính mình; thái độ thiếu trung thực và ích kỷ của chính quyền Hoa Kỳ trước đó cũng bị phê bình là góp phần gây ra hàng nghìn cái chết có thể tránh được. Những nội dung tiêu cực trồi lên từ tầng sâu hào quang được liên tưởng với tác động của Sao Diêm Vương và tiến trình chuẩn bị cho sự tái lâm. Sự thanh luyện được trình bày như điều kiện cần để Đức Christ có thể xuất hiện.

Hợp nhất nhóm và bảo vệ bằng ánh sáng

Bài tham thiền bắt đầu bằng sự cảm nhận những người tham dự hợp nhất thành một tâm thức, thậm chí một sinh mệnh; mô hình thường dùng gồm khoảng bốn nhóm, mỗi nhóm chín người. Công việc bảo vệ huyền bí theo chỉ dẫn của Chân sư DK đòi hỏi chính những người bảo vệ cũng phải được bảo vệ, vì các mãnh lực đối kháng có thể nhận biết hoạt động này. Thập giá có cánh tay dài được hình dung từ trái sang phải, cùng một thập giá ánh sáng lớn che chở toàn nhóm, gọi là Thập Giá Thiên Tính. Mantram xác lập vị thế linh hồn làm việc trong ánh sáng, không để bóng tối chạm tới và không rời điểm đứng ấy.

Dung hợp ba ánh sáng

Chùm sáng nhóm được chuẩn bị bằng cách tập trung ánh sáng của vật chất và hạ trí trên cõi trí, rồi dung hợp chúng với ánh sáng linh hồn qua tiếp xúc linh hồn. Nhờ đó, tư duy nhận sự nâng đỡ từ sinh lực vật chất và ánh sáng linh hồn, tạo thành một ánh sáng duy nhất có khả năng chuyển bóng tối thành ban ngày. Công việc chống ảo cảm được liên hệ với cõi Bồ đề và dấu hiệu Hổ Cáp, trong đó ánh sáng ban ngày mang phẩm tính Hổ Cáp. Nhóm đứng ở vị trí nối trời với đất, Thế giới của ý nghĩa thuộc linh hồn với thế giới vi tế của ảo cảm, đem ánh sáng và sự thấu hiểu xuống đáp ứng nhu cầu.

Chùm sáng nhóm làm tiêu tan ảo cảm nghi ngờ

Chùm sáng tam phân được tăng cường bằng ý chí tinh thần rồi phóng chiếu vào cõi cảm dục, tập trung vào ảo cảm nghi ngờ trong hào quang những người thiếu lòng tin. Nghi ngờ được diễn giải như một dạng phóng chiếu lên người khác những gì hiện hữu trong chính mình; lời khuyên của Chân sư DK nhắc rằng nếu thấy mọi người đều nói dối, cần xem xét sự dối trá bên trong bản thân. Ba Quyền năng từ lần lượt khẳng định ánh sáng hợp nhất ngăn ảo cảm nghi ngờ xuất hiện, vô hiệu hóa phẩm tính của nó đối với nhân loại và phá hủy sự sống duy trì nó. Trong năm phút, mỗi người duy trì sự chú tâm theo cách riêng nhưng cùng nhóm hình dung chùm sáng xuyên thấu, làm suy yếu và làm tiêu tan ảo cảm này.

Nuôi dưỡng lòng tin và hoàn tất tham thiền

Nguyên tắc từ Kinh Yoga yêu cầu thay thế những tư tưởng trái với yoga bằng những tư tưởng thích hợp. Hướng thay thế cho nghi ngờ là lòng tin ở nơi xứng đáng được tin, gắn với viễn cảnh của Chân sư Morya về thời kỳ con người thi đua làm điều thiện. Khi kết thúc, nhóm thu hồi chùm sáng, đưa các ánh sáng trở về vị trí thích hợp và xướng linh từ OM ba lần, đồng thời nhận biết sự suy yếu của ảo cảm cùng ảo tưởng và ảo lực. Nguồn nuôi dưỡng nội tâm được xác định là thể trí có lòng tin.

Giá trị thiết yếu và sự kiên trì

Việc tiếp thu giáo lý cần dẫn đến hành động, bắt đầu từ câu hỏi điều gì có giá trị nhất, vì sao nó có giá trị và liệu đời sống có thực sự dành cho điều thiết yếu ấy hay không. Theo dự đoán của Thầy MDR, mãnh lực đối kháng có thể gia tăng trước khi suy giảm, tìm cách ám ảnh và thúc đẩy con người đi theo những hướng không đem lại lợi ích tinh thần cho nhân loại. Sự chuẩn bị vì vậy đòi hỏi khả năng phân biện, áp dụng giáo lý và kiên trì với công việc trong nhiều năm.

Text GAW 182 – Văn bản GAW 182

Glamour: A World Problem — pages 195–197

Ảo Cảm Một Vấn Đề Thế Giới — trang 195–197

[1] On a higher turn of the spiral, [2] the intuition is the expression of the threefold Spiritual Triad, [3] placing it in relation to the higher levels of divine expression; [4] it is a result of the life of the Monad—an energy which carries revelation of divine purpose. [5] It is in the world of this divine revelation [6] that the disciple learns eventually to work and in which the initiate consciously functions. [7] Of this higher experience, the active life of the three worlds is a distorted expression [8] but constitutes also [9] the training ground [10] in which capacity to live the initiate life of intuitional perception and to serve the Plan is slowly developed. These distinctions (in time and space, because all distinctions are part of the great illusion, though necessary and inevitable when the mind controls) must be carefully considered. [11] Disciples will reach a point in their development where they will know whether they are reacting to the light of the soul or to the intuitional perception of the Triad. [12] They will then come to the point where they will realize that intuitive perception—as they call it—is only the reaction of the illumined personality to the identification tendency of the Triad. [13] But these concepts are beyond the grasp of the average man because [14] fusion and identification are by no means the same.

[1] Trên một vòng xoắn cao hơn, [2] trực giác là biểu hiện của Tam Nguyên Tinh Thần tam phân, [3] qua đó đặt trực giác trong mối liên hệ với các cấp độ biểu hiện thiêng liêng cao hơn; [4] trực giác là kết quả của sự sống chân thần—một năng lượng mang sự mặc khải về Thiên Ý. [5] Chính trong thế giới của sự mặc khải thiêng liêng này [6] mà cuối cùng đệ tử học cách làm việc và điểm đạo đồ hoạt động một cách hữu thức. [7] Đời sống hoạt động của ba cõi giới là một biểu hiện méo mó của trải nghiệm cao siêu này [8] nhưng cũng là [9] môi trường rèn luyện [10] trong đó năng lực sống đời sống điểm đạo với sự tri nhận bằng trực giác và phụng sự Thiên Cơ dần dần phát triển. Cần xem xét kỹ những phân biệt này (trong thời gian và không gian, vì mọi phân biệt đều thuộc về ảo tưởng lớn lao, dù chúng cần thiết và không thể tránh khỏi khi thể trí nắm quyền kiểm soát). [11] Các đệ tử sẽ đạt đến một điểm trong quá trình phát triển, khi họ biết mình đang đáp ứng với ánh sáng của linh hồn hay với sự tri nhận bằng trực giác của Tam nguyên tinh thần. [12] Rồi họ sẽ đạt đến điểm nhận ra rằng sự tri nhận bằng trực giác—như họ gọi—chỉ là phản ứng của phàm ngã được soi sáng trước khuynh hướng đồng hoá của Tam nguyên tinh thần. [13] Nhưng những khái niệm này vượt quá khả năng nắm bắt của người bình thường vì [14] sự dung hợp và sự đồng hoá hoàn toàn không giống nhau.

[15] The rules for the Technique of Light have been adequately laid down in the Raja Yoga system of Patanjali, [16] of which the five stages of Concentration, Meditation, Contemplation, Illumination, and Inspiration [17] are illustrative; [18] these, in their turn, must be parallelled by a following of the Five Rules and the Five Commandments. [19] I would ask you to study these. [20] They, in their turn, produce the many results in psychic sensitivity, [21] of which hierarchical contact, illumination, service and discipline are descriptive and, finally, the stage of “isolated unity,” [22] which is the paradoxical term used by Patanjali to describe the inner life of the initiate.

[15] Hệ thống Raja Yoga của Patanjali đã trình bày đầy đủ các quy luật của Kỹ Thuật Ánh sáng, [16] trong đó năm giai đoạn Tập trung, Tham thiền, Chiêm ngưỡng, Soi sáng và Cảm hứng [17] là những minh hoạ; [18] đến lượt mình, các giai đoạn này phải đi đôi với việc tuân theo Năm Quy Luật và Năm Giới Luật. [19] Tôi muốn các bạn nghiên cứu những điều này. [20] Đến lượt mình, chúng tạo ra nhiều kết quả về tính nhạy cảm thông linh, [21] mà sự tiếp xúc với Thánh đoàn, sự soi sáng, phụng sự và kỷ luật là những biểu hiện tiêu biểu, và cuối cùng là giai đoạn “Hợp Nhất Cô Lập”, [22] thuật ngữ nghịch lý mà Patanjali dùng để mô tả đời sống bên trong của điểm đạo đồ.

[23] Most of what I have said above is well known to all aspirants whether they study the Raja Yoga teaching of India or the life of practical mysticism as laid down by such mystics as Meister Eckhart and the more mentally polarized modern esotericist. [24] These latter went beyond the mystical vision by arriving at fusion. [25] I need not enlarge on this. It is the higher stage of at-one-ment to which all true mystics bear witness.

[23] Phần lớn những điều Tôi đã nói ở trên đều quen thuộc với mọi người chí nguyện, dù họ nghiên cứu giáo huấn Raja Yoga của Ấn Độ hay đời sống thần bí học thực hành mà những nhà thần bí như Meister Eckhart và nhà bí truyền học hiện đại phân cực trí tuệ hơn đã trình bày. [24] Những người sau này đã vượt qua linh ảnh thần bí bằng cách đạt tới sự dung hợp. [25] Tôi không cần bàn rộng thêm về điều này. Đó là giai đoạn hợp nhất cao hơn mà mọi nhà thần bí chân chính đều chứng thực.

[26] What does concern us here is how this light is recognized, appropriated and used in order to dispel glamour and render a deeply esoteric service to the world. [27] It might be said that the inner light is like a searchlight, swinging out into the world of glamour and of human struggle [28] from what one Master has called “the pedestal of the soul and the spiritual tower or beacon.” [29] These terms convey the idea of altitude and of distance which are so characteristic of the mystical approach. [30] Power to use this light as a dissipating agent only comes when these symbols are dropped and the server begins to regard himself as the light [31] and as the irradiating center. [32] Herein lies the reason for some of the technicalities of the occult science. The esotericist knows [33] that in every atom of his body is to be found a point of light. He knows that the nature of the soul is light. [34] For eons, he walks by means of the light engendered within his vehicles, [35] by the light within the atomic substance of his body and is, therefore, guided by the light of matter. Later, he discovers the light of the soul. Later still, he learns to fuse and blend soul light and material light. [36] Then he shines forth as a Light bearer, the purified light of matter and the light of the soul being blended and focused. [37] The use of this focused light as it dispels [38] individual glamour teaches the disciples the early stages of the technique which will dispel group glamour [39] and eventually world glamour, [40] and this is the next point with which we will deal.

[26] Điều chúng ta thực sự quan tâm ở đây là cách nhận biết, lĩnh hội và sử dụng ánh sáng này để xua tan ảo cảm và thực hiện một sự phụng sự mang tính nội môn sâu sắc cho thế gian. [27] Có thể nói rằng ánh sáng bên trong giống như một ngọn đèn pha, quét ra thế giới của ảo cảm và những cuộc đấu tranh của con người [28] từ nơi mà một Chân sư đã gọi là “bệ đài của linh hồn và ngọn tháp hay hải đăng tinh thần”. [29] Những thuật ngữ này truyền đạt ý tưởng về độ cao và khoảng cách, vốn là những nét rất đặc trưng của cách tiếp cận thần bí. [30] Quyền năng sử dụng ánh sáng này như một tác nhân làm tiêu tan chỉ xuất hiện khi người phụng sự từ bỏ những biểu tượng ấy và bắt đầu xem chính mình là ánh sáng [31] và là trung tâm toả sáng. [32] Chính trong điều này có lý do cho một số chi tiết chuyên môn của khoa học huyền bí. Nhà bí truyền học biết [33] rằng trong mỗi nguyên tử của thân thể y đều có một điểm ánh sáng. Y biết rằng bản chất của linh hồn là ánh sáng. [34] Suốt những thời đại dài vô tận, y bước đi nhờ ánh sáng phát sinh bên trong các hiện thể của mình, [35] nhờ ánh sáng bên trong chất liệu nguyên tử của thân thể mình, và do đó, ánh sáng của vật chất dẫn dắt y. Về sau, y khám phá ra ánh sáng của linh hồn. Muộn hơn nữa, y học cách dung hợp và hoà trộn ánh sáng linh hồn với ánh sáng vật chất. [36] Bấy giờ y toả sáng như một người mang Ánh sáng, khi ánh sáng đã tinh luyện của vật chất và ánh sáng của linh hồn hoà trộn và hội tụ. [37] Việc sử dụng ánh sáng đã hội tụ này khi nó xua tan [38] ảo cảm cá nhân dạy cho các đệ tử những giai đoạn đầu của kỹ thuật sẽ xua tan ảo cảm nhóm [39] và cuối cùng là ảo cảm thế giới, [40] và đây là điểm tiếp theo mà chúng ta sẽ bàn đến.

Glamour Webinar 182 – Webinar về Ảo cảm 182

Michael D. Robbins • Glamour: A World Problem • Book pages 195–197

Michael D. Robbins • Ảo Cảm Một Vấn Đề Thế Giới • Các trang sách 195–197

Hi everybody and welcome to our continuing work with glamour. I do want to say that this is Friday the 13th of ill-repute because Jacques De Molay and the Templars suffered an ignominious fate long ago. It was a bad day.

Xin chào tất cả các bạn và chào mừng các bạn đến với công việc tiếp tục nghiên cứu ảo cảm của chúng ta. Tôi muốn nói rằng hôm nay là thứ Sáu ngày 13 mang tiếng xấu, vì Jacques De Molay và các hiệp sĩ dòng Đền đã chịu một số phận ô nhục từ lâu. Đó là một ngày tồi tệ.

For the seventh ray, it seems that the church could not abide either the seventh ray or the scientific fifth ray. The church at the time wanted it all their own way. But at the same time, today is the 34th anniversary of the founding of the University of the Seven Rays in Jersey City. I think it was 4:28 in the afternoon, and we came up, I think, with a very interesting chart, which we've been using for these many years.

Đối với cung bảy, dường như giáo hội không thể dung thứ cho cung bảy hay cung năm khoa học. Giáo hội thời ấy muốn mọi việc đều theo ý mình. Nhưng đồng thời, hôm nay cũng là kỷ niệm 34 năm thành lập Đại học Bảy Cung tại Jersey City. Tôi nghĩ lúc đó là 4 giờ 28 phút chiều, và tôi nghĩ chúng tôi đã có một lá số rất thú vị mà chúng tôi vẫn sử dụng suốt nhiều năm qua.

It's a day of, in my mind anyway, some celebration of our ongoing work all these years. Two years earlier than that the Seven Ray Institute was established, founded one morning at five o'clock in the morning with Marianne Castellino, Dot Maver, Rick Good, and myself. We put in the application and then on September 9, we received word that all of that had been accepted.

Ít nhất theo tôi, đây là một ngày để phần nào mừng công việc mà chúng ta đã liên tục thực hiện suốt những năm qua. Hai năm trước đó, Viện Bảy Cung đã được thành lập vào lúc năm giờ sáng một hôm, với Marianne Castellino, Dot Maver, Rick Good và tôi. Chúng tôi nộp đơn, rồi đến ngày 9 tháng 9, chúng tôi nhận được tin rằng tất cả đều đã được chấp thuận.

So we were off and running in this attempt to bring the Ageless Wisdom closer to all of us, and to make it a real fact in our lives.

Vì vậy, chúng tôi bắt tay vào nỗ lực đưa Minh Triết Ngàn Đời đến gần tất cả chúng ta hơn, và biến nó thành một thực tế sống động trong đời sống của chúng ta.

Welcome all of you to our continuing work with Glamour: A World Problem. As you may know, I've been trying to provide you with verbal commentary on the DINA books, and today I was able to complete program number 26. We're more than halfway through, I hope, the beginning of Discipleship in the New Age Volume One, Section One, and we've begun Part number six—fascinating stuff. I have written a little bit, very little, about the nature of what is discussed in that program. I was able to go on for a while. It's almost three hours long, so it was just a question of when you can listen in on these things.

Chào mừng tất cả các bạn đến với công việc tiếp tục nghiên cứu Ảo Cảm Một Vấn Đề Thế Giới của chúng ta. Như các bạn có thể đã biết, tôi vẫn cố gắng cung cấp cho các bạn phần bình giảng bằng lời về các sách DINA, và hôm nay tôi đã hoàn tất chương trình số 26. Tôi hy vọng chúng ta đã đi được hơn nửa phần mở đầu của Đường Đạo Trong Kỷ Nguyên Mới Tập Một, Mục Một, và đã bắt đầu Phần sáu—nội dung thật hấp dẫn. Tôi đã viết một chút, rất ít thôi, về bản chất của những điều được thảo luận trong chương trình ấy. Tôi đã có thể tiếp tục nói khá lâu. Chương trình dài gần ba giờ, nên vấn đề chỉ là khi nào các bạn có thể nghe những nội dung này.

Today we're with program 182 in the glamour work, and reading 119. We're on page 195. I think we're just about two thirds of the way through the glamour book, and I may have read what's coming up a little bit here, but I will reread it. We're talking about intuition and the Spiritual Triad. We're talking about the light of knowledge, light of intuition, and the means of knowledge: five senses, the psychic sensitivity of the astral plane, and the mental focus or even polarization which brings intellectual perception.

Hôm nay chúng ta đến với chương trình 182 trong công việc nghiên cứu ảo cảm, và bài đọc 119. Chúng ta đang ở trang 195. Tôi nghĩ chúng ta đã đi được khoảng hai phần ba cuốn sách về ảo cảm, và có lẽ tôi đã đọc một chút phần sắp tới ở đây, nhưng tôi sẽ đọc lại. Chúng ta đang nói về trực giác và Tam Nguyên Tinh Thần. Chúng ta đang nói về ánh sáng của tri thức, ánh sáng của trực giác, và các phương tiện nhận thức: năm giác quan, sự nhạy cảm thông linh của cõi cảm dục, và sự tập trung trí tuệ hoặc thậm chí sự phân cực mang lại tri giác trí năng.

[1] On a higher turn of the spiral,

[1] Trên một vòng xoắn cao hơn,

These are words to us to a certain extent, we talk about things, but do we experience these states? That's what we have to ask ourselves.

Ở một mức độ nào đó, đối với chúng ta, đây vẫn là những lời nói; chúng ta nói về các sự việc, nhưng chúng ta có trải nghiệm những trạng thái này không? Đó là điều chúng ta phải tự hỏi.

On a higher turn of the spiral,

Trên một vòng xoắn ốc cao hơn,

[2] the intuition is the expression of the threefold Spiritual Triad,

[2] trực giác là biểu hiện của Tam Nguyên Tinh Thần tam phân,

May I say it's also bringing in the light, but a much more universal light, which is expressing also love. It's an expression of the threefold Spiritual Triad. We can't really reach it entirely; at least the permanent atoms of those two higher aspects of the Spiritual Triad, Atma and Buddhi, are out of reach for us, and even they are not really within the reach of a Master. They are Chohanic in their elevation.

Tôi xin nói thêm rằng trực giác cũng đưa ánh sáng vào, nhưng là một ánh sáng phổ quát hơn nhiều, cũng biểu lộ tình thương. Đó là một biểu hiện của Tam Nguyên Tinh Thần tam phân. Chúng ta thực sự chưa thể hoàn toàn vươn tới đó; ít nhất, các nguyên tử trường tồn của hai phương diện cao hơn ấy của Tam Nguyên Tinh Thần, Atma và Bồ đề, vẫn ngoài tầm với của chúng ta, và thực ra ngay cả một Chân sư cũng chưa thể vươn tới chúng. Chúng cao đến cấp độ Chohan.

[3] placing it in relation to the higher levels of divine expression;

[3] qua đó đặt trực giác trong mối liên hệ với các cấp độ biểu hiện thiêng liêng cao hơn;

About which, may I say, we say much but have to learn how to—I say experience, but “in-perience”—the process. Making up words, I like to do that, if they will capture something of what is intended. Of the intuition, he says, look, it is the result of the life of the monad. There is a connection there between plane number six, the astral plane, number four, whereon the first phases of the intuition are found, and plane number two, counting from above, where the first instance of the monad is found. There are other areas for this Monadic, liberated monad and its influence.

Tôi xin nói rằng về điều này, chúng ta nói nhiều nhưng phải học cách—tôi nói là trải nghiệm, nhưng đúng hơn là “nội nghiệm”—tiến trình ấy. Tôi thích đặt ra những từ mới, nếu chúng có thể nắm bắt phần nào điều muốn nói. Về trực giác, Ngài nói: hãy xem, đó là kết quả của sự sống chân thần. Có một mối liên hệ giữa cõi số sáu, cõi cảm dục, cõi số bốn, nơi có những giai đoạn đầu tiên của trực giác, và cõi số hai, tính từ trên xuống, nơi chân thần xuất hiện đầu tiên. Còn có những khu vực khác dành cho chân thần đã giải thoát này và ảnh hưởng chân thần của nó.

[4] it is a result of the life of the Monad—an energy which carries revelation of divine purpose.

[4] trực giác là kết quả của sự sống chân thần—một năng lượng mang sự mặc khải về Thiên Ý.

The intuition, in some measure, is not just a psychic hunch. It is carrying revelation of Divine Purpose, because it is connected to the monad.

Ở một mức độ nào đó, trực giác không chỉ là một linh cảm thông linh. Nó mang đến sự mặc khải về Thiên Ý, vì nó liên kết với chân thần.

[5] It is in the world of this divine revelation

[5] Chính trong thế giới của sự mặc khải thiêng liêng này

May I add, sometimes it is called the world of the transcendental mind, the transcendental function of Mercury.

Tôi xin bổ sung rằng đôi khi người ta gọi đó là thế giới của Trí Tuệ Siêu Việt, chức năng siêu việt của Sao Thủy.

It is in the world of this divine revelation

Chính trong thế giới của sự mặc khải thiêng liêng này

[6] that the disciple learns eventually to work and in which the initiate consciously functions.

[6] mà cuối cùng đệ tử học cách làm việc và điểm đạo đồ hoạt động một cách hữu thức.

The members of the Hierarchy ever since about 1925 have been relocated, many of them, in terms of their point of tension, and find that their ashrams are within the Spiritual Triad, and not so much as formerly located on the higher mental plane, though there are still expressions of those Ashrams on the higher mental plane. When we are initiates we work on the Triadal levels—and every true disciple is being prepared for initiation if they will only fulfill certain requirements.

Kể từ khoảng năm 1925, nhiều thành viên của Thánh đoàn đã chuyển vị trí xét về điểm tập trung nhất tâm của Các Ngài, và nhận thấy các ashram của mình nằm trong Tam Nguyên Tinh Thần, thay vì chủ yếu ở cõi thượng trí như trước kia, dù các ashram ấy vẫn có những biểu hiện trên cõi thượng trí. Khi là điểm đạo đồ, chúng ta hoạt động trên các cấp độ Tam Nguyên Tinh Thần—và mọi đệ tử chân chính đều đang được chuẩn bị cho điểm đạo, chỉ cần họ đáp ứng những yêu cầu nhất định.

I've gone over that information just recently, in today's Discipleship in the New Age Volume One program. I'm reading every word DK said, every word, and trying oftentimes to read between the lines, because he's a Master of the English language these days, especially with the help of Alice Bailey, who, in a way, brought him up to date and away from "maketh, breakth, and taketh" that way at the time he had learned English. So, going on.

Tôi vừa xem lại thông tin ấy trong chương trình Đường Đạo Trong Kỷ Nguyên Mới Tập Một hôm nay. Tôi đang đọc từng lời Chân sư DK đã nói, từng lời một, và thường cố gắng đọc cả những hàm ý giữa các dòng, vì ngày nay Ngài rất tinh thông tiếng Anh, đặc biệt nhờ sự giúp đỡ của Alice Bailey; theo một cách nào đó, bà đã giúp Ngài cập nhật cách dùng ngôn ngữ, rời xa những lối chia động từ cổ như “làm”, “phá” và “lấy” vào thời Ngài học tiếng Anh. Chúng ta tiếp tục.

[7] Of this higher experience, the active life of the three worlds is a distorted expression

[7] Đời sống hoạt động của ba cõi giới là một biểu hiện méo mó của trải nghiệm cao siêu này

Of the Triad.

Của Tam Nguyên Tinh Thần.

the active life of the three worlds is a distorted expression

đời sống hoạt động của ba cõi giới là một biểu hiện méo mó

[8] but constitutes also

[8] nhưng cũng là

and note this,

và hãy lưu ý điều này,

[9] the training ground

[9] môi trường rèn luyện

Don't we all need the training?

Chẳng phải tất cả chúng ta đều cần được rèn luyện sao?

but constitutes also the training ground

nhưng cũng tạo thành môi trường rèn luyện

[10] in which capacity to live the initiate life of intuitional perception and to serve the Plan is slowly developed.

[10] trong đó năng lực sống đời sống điểm đạo với sự tri nhận bằng trực giác và phụng sự Thiên Cơ dần dần phát triển. Cần xem xét kỹ những phân biệt này (trong thời gian và không gian, vì mọi phân biệt đều thuộc về ảo tưởng lớn lao, dù chúng cần thiết và không thể tránh khỏi khi thể trí nắm quyền kiểm soát).

So, it's not for nothing that we find ourselves largely focused in the three lower worlds, and capacities that we need for spiritual esoteric advancement are being built up, however long it does seem to take, and it sometimes seems to take a long time. But there's an acceleration now of possibility, is there not? Opportunity is with us through Saturn, the ruler of the first decanate of Aquarius, Saturn in relation to the sign Aquarius taken in the normal counterclockwise order—Saturn first, Mercury next, Venus next. It's all interwoven and thereby in saying that and using the word woven, I related to the third ray. Now, in the studies that I've just been looking at DK comments on the fact that disciples are saying, is all this really necessary? Do I have to know these energies? Do I have to know the soul state of my fellow ashramic member or applicant? And well, you can read it, basically, he says yeah, yes, you do. Yes, you do.

Vì vậy, không phải vô cớ mà chúng ta thấy mình chủ yếu tập trung trong ba cõi thấp, và những năng lực cần thiết cho sự tiến bộ tinh thần và huyền bí của chúng ta đang được xây dựng, dù việc ấy dường như mất bao lâu đi nữa, và đôi khi có vẻ mất rất nhiều thời gian. Nhưng hiện nay, các khả năng đang gia tăng nhanh hơn, phải không? Cơ hội đang đến với chúng ta qua Sao Thổ, chủ tinh của thập độ thứ nhất của Bảo Bình, Sao Thổ trong mối liên hệ với dấu hiệu Bảo Bình theo thứ tự ngược chiều kim đồng hồ thông thường—Sao Thổ trước, rồi Sao Thủy, rồi Sao Kim. Tất cả đều đan xen, và khi nói như vậy, dùng từ đan xen, tôi đã liên hệ với cung ba. Trong những nội dung tôi vừa nghiên cứu, Chân sư DK bình luận về việc các đệ tử hỏi: tất cả những điều này có thực sự cần thiết không? Tôi có phải biết những năng lượng này không? Tôi có phải biết trạng thái linh hồn của người đồng môn trong ashram hay người xin gia nhập không? Các bạn có thể đọc phần ấy; về cơ bản, Ngài nói: có, các bạn phải biết. Đúng vậy, phải biết.

[11] Disciples will reach a point in their development where they will know whether they are reacting to the light of the soul or to the intuitional perception of the Triad.

[11] Các đệ tử sẽ đạt đến một điểm trong quá trình phát triển, khi họ biết mình đang đáp ứng với ánh sáng của linh hồn hay với sự tri nhận bằng trực giác của Tam nguyên tinh thần.

That is the transcendental mind, of Pure Reason. Right now, these may be words to us. Is it the Revealing Light or is it this great sense of universality and love as the beginning part of this book tells us, which the intuition confers?

Đó là Trí Tuệ Siêu Việt, thuộc Lý Trí Thuần Khiết. Hiện giờ, đối với chúng ta, đây có thể vẫn chỉ là những lời nói. Đó là Ánh Sáng Mặc Khải, hay là cảm thức lớn lao về tính phổ quát và tình thương mà trực giác ban cho, như phần đầu cuốn sách này nói với chúng ta?

Probably, real intuition in our life in the way DK defines it, is pretty rare actually, but we are pushing at the gates, and during the sixth root race, where Buddhi will be so important, and where Brazil, South America will be so important, the intuition will be developed.

Có lẽ trực giác thực sự trong đời sống của chúng ta, theo cách Chân sư DK định nghĩa, quả thật khá hiếm, nhưng chúng ta đang cố mở những cánh cổng, và trong giống dân gốc thứ sáu, khi Bồ đề có vai trò hết sức quan trọng, và Brazil, Nam Mỹ cũng có vai trò hết sức quan trọng, trực giác sẽ phát triển.

Right now, what is developing for us in the next 2000 years is not so much the fruit of the sixth root race as the fruit of the sixth sub-aspect of the fifth root race, which is the development of the abstract mind.

Hiện nay, điều đang phát triển nơi chúng ta trong 2000 năm tới chủ yếu là thành quả của phương diện phụ thứ sáu của giống dân gốc thứ năm, hơn là thành quả của giống dân gốc thứ sáu; đó là sự phát triển trí trừu tượng.

[12] They will then come to the point where they will realize that intuitive perception—as they call it—is only the reaction of the illumined personality to the identification tendency of the Triad.

[12] Rồi họ sẽ đạt đến điểm nhận ra rằng sự tri nhận bằng trực giác—như họ gọi—chỉ là phản ứng của phàm ngã được soi sáng trước khuynh hướng đồng hoá của Tam nguyên tinh thần.

Where is it that this identification, of which the Christ for us is the master of all the Masters, is a tendency of the initiatic consciousness as it exists within the Spiritual Triad?

Sự đồng hoá này, mà đối với chúng ta Đức Christ là Chân sư của tất cả các Chân sư về phương diện ấy, nằm ở đâu như một khuynh hướng của tâm thức điểm đạo trong Tam Nguyên Tinh Thần?

I've been working at some of these possible techniques which involve the eye and the heart, to help us induce the sense of identification by oscillating between them. I'm not there yet, according to my will, but I'm getting there. It's very different to the perception of the eye and the perception or infuseception of the heart.

Tôi đang thực hành một số kỹ thuật khả dĩ có liên quan đến mắt và tim, để giúp chúng ta khơi dậy cảm thức đồng hoá bằng cách luân phiên giữa hai nơi ấy. Tôi chưa thể đạt đến đó theo ý muốn, nhưng tôi đang tiến tới. Điều ấy rất khác với tri giác của mắt và tri giác hay sự thấm nhập để tri nhận của tim.

Identification is a tendency of the triad.

Đồng hoá là một khuynh hướng của Tam Nguyên Tinh Thần.

We can begin working on that, even after the second initiation. The second initiation is high. One of the disciples gathered around the Tibetan thought he was passing through the fourth degree, but Djwhal Khul says you might pass through the second, and therefore we rate you highly. That's the moment when you enter the stream, as he tells us in the Secret of the Golden Flower, translated by Blavatsky, and the ashramic current sweeps you along, in addition to the propulsion that you generate with your own efforts.

Chúng ta có thể bắt đầu thực hành điều ấy ngay sau lần điểm đạo thứ hai. Lần điểm đạo thứ hai là một cấp độ cao. Một trong những đệ tử quy tụ quanh Chân sư Tây Tạng nghĩ rằng mình đang trải qua cấp độ thứ tư, nhưng Chân sư Djwhal Khul nói: có thể em sẽ trải qua lần điểm đạo thứ hai, và vì thế chúng tôi đánh giá em rất cao. Đó là lúc các bạn nhập lưu, như Ngài nói với chúng ta trong Bí Mật Kim Hoa, do Blavatsky dịch, và dòng chảy ashram cuốn các bạn đi, bên cạnh sức đẩy mà các bạn tạo ra bằng nỗ lực của chính mình.

Identification—there's a lot of that in our study program Identify as Being, but says the Tibetan—

Sự đồng hoá—chương trình nghiên cứu Đồng Hoá với Bản Thể của chúng ta đề cập rất nhiều đến điều ấy, nhưng Chân sư Tây Tạng nói—

[13] But these concepts are beyond the grasp of the average man because

[13] Nhưng những khái niệm này vượt quá khả năng nắm bắt của người bình thường vì

this is important,

điều này quan trọng,

[14] fusion and identification are by no means the same.

[14] sự dung hợp và sự đồng hoá hoàn toàn không giống nhau.

With fusion, the many parts still maintain their autonomy within the psyche. They are related by the fusion formulas that he goes through—Isolated Unity, Inclusive Reason, Presented Attributes, all found in Esoteric Psychology, each one of the aspects has its own integrity, however, it may be fused together and made to cohere and harmonize with others.

Trong sự dung hợp, nhiều thành phần vẫn giữ quyền tự chủ trong đời sống tâm lý. Chúng liên hệ với nhau qua các công thức dung hợp mà Ngài trình bày—Hợp Nhất Cô Lập, Lý Trí Bao Gồm, Các Thuộc Tính Được Trình Hiện, tất cả đều có trong Tâm Lý Học Nội Môn; mỗi phương diện vẫn giữ tính toàn vẹn riêng, dù có thể dung hợp, gắn kết và hoà điệu với các phương diện khác.

Identification is another matter, and it is a contemplative becoming of that which is perceived. I think of it: identification, a contemplative becoming of that which is perceived. We might say in another way, it is the infusception of that which is usually simply a perception.

Sự đồng hoá là một vấn đề khác, đó là trở thành điều mình tri giác qua chiêm ngưỡng. Tôi nghĩ về nó như thế này: đồng hoá là trở thành điều mình tri giác qua chiêm ngưỡng. Chúng ta có thể nói theo cách khác rằng đó là sự thấm nhập để tri nhận điều mà thông thường ta chỉ tri giác.

We will develop the ability if we persist. We have to persist, and if one day we catch ourselves not persisting, we will wake up and tell ourselves that we must persist. As they say in the Arcane School, we must "keep on keeping on". It is not to everyone's taste to "keep on keeping on". The usual approach of the aspirants, and even the initial disciple, is a bit more sporadic.

Chúng ta sẽ phát triển năng lực ấy nếu kiên trì. Chúng ta phải kiên trì, và nếu một ngày nào đó nhận thấy mình không kiên trì, chúng ta sẽ tỉnh thức và tự nhủ rằng mình phải kiên trì. Như người ta nói trong Trường Arcane, chúng ta phải “cứ tiếp tục bền bỉ”. Không phải ai cũng thích “cứ tiếp tục bền bỉ”. Cách tiếp cận thông thường của những người chí nguyện, và ngay cả các đệ tử mới bước đầu, vẫn còn khá thất thường.

But as we read in Discipleship in the New Age, it is the one thing that we must hold in our mind: the objective as the Hierarchy sees it. Now, it's a bit hard, isn't it, at our stage to transfer ourselves into hierarchical perception or infusception. Through the building—imaginative building—of the antahkarana, that inner organ as it is called, our perception, our consciousness will subtly change.

Nhưng như chúng ta đọc trong Đường Đạo Trong Kỷ Nguyên Mới, có một điều chúng ta phải giữ trong thể trí: mục tiêu theo cách Thánh đoàn nhìn nhận. Ở giai đoạn của chúng ta, việc chuyển mình vào tri giác hay sự thấm nhập để tri nhận của Thánh đoàn quả là hơi khó, phải không? Qua việc xây dựng—xây dựng bằng sự tưởng tượng—antahkarana, cơ quan bên trong như người ta gọi, tri giác và tâm thức của chúng ta sẽ biến đổi một cách tinh tế.

These changes which we are looking for are not usually so dramatic. They slowly change. They offer change slowly and in a subtle manner.

Những thay đổi mà chúng ta tìm kiếm thường không quá ngoạn mục. Chúng diễn ra chậm rãi. Chúng mang đến sự thay đổi từ từ và tinh tế.

DK goes on here to say, and I guess it's now the Technique of Light particularly, which is what we use in our glamour work, so to speak. He says,

Ở đây, Chân sư DK nói tiếp, và tôi đoán lúc này đặc biệt là về Kỹ Thuật Ánh sáng, có thể nói đó là điều chúng ta sử dụng trong công việc với ảo cảm. Ngài nói,

[15] The rules for the Technique of Light have been adequately laid down in the Raja Yoga system of Patanjali,

[15] Hệ thống Raja Yoga của Patanjali đã trình bày đầy đủ các quy luật của Kỹ Thuật Ánh sáng,

There's a master from 10,000 years ago, maybe. As it is, we know that the name of a Great One is often taken by many of his followers, indicating some kind of lineage, some kind of line of connection.

Có lẽ đó là một Chân sư từ 10.000 năm trước. Thực tế, chúng ta biết rằng nhiều người đi theo một Đấng Cao Cả thường lấy danh hiệu của Ngài, biểu thị một dòng truyền thừa, một tuyến liên hệ nào đó.

We work with the Technique of Light, and with the imagination as we pursue a system which still none of us can master, the Raja Yoga system. What about that Agni Yoga system? That Yoga of Synthesis which is waiting for us. We're just beginners, but the beginner does not become the accomplished disciple without persistent attention.

Chúng ta làm việc với Kỹ Thuật Ánh sáng và với sự tưởng tượng khi theo đuổi một hệ thống mà đến nay chưa ai trong chúng ta làm chủ được, hệ thống Raja Yoga. Còn hệ thống Agni Yoga thì sao? Môn Yoga Tổng Hợp ấy đang chờ đợi chúng ta. Chúng ta chỉ là những người mới bắt đầu, nhưng người mới bắt đầu không thể trở thành đệ tử thành thạo nếu thiếu sự chú tâm bền bỉ.

We're talking about the Raja Yoga system of Patanjali.

Chúng ta đang nói về hệ thống Raja Yoga của Patanjali.

[16] of which the five stages of Concentration, Meditation,

[16] trong đó năm giai đoạn Tập trung, Tham thiền, Chiêm ngưỡng, Soi sáng và Cảm hứng

Concentration Leo, Meditation Virgo, Contemplation Libra, Illumination Scorpio, Inspiration Sagittarius, and Initiation Capricorn, and it even goes on from there. But these five,

Định trí là Sư Tử, Tham thiền là Xử Nữ, Chiêm ngưỡng là Thiên Bình, Soi sáng là Hổ Cáp, Cảm hứng là Nhân Mã, và Điểm đạo là Ma Kết, rồi còn tiếp tục xa hơn nữa. Nhưng năm giai đoạn này,

[17] are illustrative;

[17] là những minh hoạ;

[18] these, in their turn, must be parallelled by a following of the Five Rules and the Five Commandments.

[18] đến lượt mình, các giai đoạn này phải đi đôi với việc tuân theo Năm Quy Luật và Năm Giới Luật.

Those are laid out right at the beginning of the book, and we go back into Light of the Soul and we could find them. There are things we have to do and there are things from which we have to abstain if we don't want to thwart our esoteric progress and the progress of our groups.

Những điều ấy được trình bày ngay ở đầu sách, và chúng ta có thể trở lại Ánh Sáng của Linh Hồn để tìm chúng. Có những điều chúng ta phải làm, và có những điều chúng ta phải tránh nếu không muốn cản trở sự tiến bộ huyền bí của mình và của các nhóm mình.

I won't get into them right now, but you can go there and look up the five rules and the five commandments. That's especially easy to do if you have the Alice Bailey CD ROM, applying it to Light of the Soul.

Lúc này tôi sẽ không đi sâu vào chúng, nhưng các bạn có thể đến đó tra cứu năm quy luật và năm giới răn. Điều đó đặc biệt dễ thực hiện nếu các bạn có đĩa CD ROM Alice Bailey và dùng nó để tra cứu Ánh Sáng của Linh Hồn.

[19] I would ask you to study these.

[19] Tôi muốn các bạn nghiên cứu những điều này.

Probably many of us have studied them over the years, but have we been successful in applying them in their subtlety? When we're told to abstain from theft, it doesn't mean that like a burglar, we're breaking into someone's house and taking things. It has to do with mental theft, with psychological theft, with coveting what another person has interiorly.

Có lẽ nhiều người trong chúng ta đã nghiên cứu chúng suốt nhiều năm, nhưng chúng ta đã thành công trong việc áp dụng chúng ở những mức độ tinh tế chưa? Khi được bảo phải tránh trộm cắp, điều ấy không có nghĩa là chúng ta đột nhập nhà ai đó để lấy đồ như một kẻ trộm. Nó liên quan đến sự trộm cắp trong trí tuệ, sự trộm cắp về tâm lý, sự thèm muốn những gì người khác có trong nội tâm.

I remember Ralph Waldo Emerson in one of his essays, I can't say which one, but he said that all imitation grasping after what another has is complete foolishness. You'll never get anything that way. It all has to be worked out from within, and we will work it out.

Tôi nhớ Ralph Waldo Emerson đã nói trong một bài tiểu luận, tôi không nhớ là bài nào, rằng mọi sự bắt chước nhằm giành lấy điều người khác có đều hoàn toàn ngu xuẩn. Theo cách ấy, các bạn sẽ chẳng bao giờ có được gì. Tất cả phải được phát triển từ bên trong, và chúng ta sẽ làm được điều đó.

I would ask you to study these.

Tôi đề nghị các bạn nghiên cứu những điều này.

[20] They, in their turn, produce the many results in psychic sensitivity,

[20] Đến lượt mình, chúng tạo ra nhiều kết quả về tính nhạy cảm thông linh,

When dealing with the word psychic, we have to remember it's not just astral. The soul is the psyche, after all. When Master Morya constantly speaks of the effectiveness of psychic energy—at least that's the way it's translated from the Russian—He's not talking just about astral energy. He's talking about soul energy. We have to be quite precise in our use of words and our alertness to their connotations.

Khi bàn đến từ thông linh, chúng ta phải nhớ rằng nó không chỉ thuộc về cảm dục. Xét cho cùng, linh hồn chính là phần hồn. Khi Chân sư Morya liên tục nói về hiệu quả của năng lượng thông linh—ít nhất đó là cách người ta dịch từ tiếng Nga—Ngài không chỉ nói về năng lượng cảm dục. Ngài đang nói về năng lượng linh hồn. Chúng ta phải dùng từ thật chính xác và chú ý đến những hàm nghĩa của chúng.

If we really follow the five rules and five commandments, many psychic results, or results in psychic sensitivity will arise, and we recognize these. I'm recognizing right now, from the DINA books, how important is the factor of sensitivity which is not the same as being a thin-skinned, self-centered person.

Nếu chúng ta thực sự tuân theo năm quy luật và năm giới răn, nhiều kết quả thông linh, hay những kết quả về sự nhạy cảm thông linh sẽ phát sinh, và chúng ta nhận biết chúng. Ngay lúc này, qua các sách DINA, tôi đang nhận ra tầm quan trọng của yếu tố nhạy cảm, vốn khác với việc là một người dễ tự ái, tập trung vào bản thân.

many results in psychic sensitivity,

nhiều kết quả về sự nhạy cảm thông linh,

[21] of which hierarchical contact, illumination, service and discipline are descriptive and, finally, the stage of “isolated unity,”

[21] mà sự tiếp xúc với Thánh đoàn, sự soi sáng, phụng sự và kỷ luật là những biểu hiện tiêu biểu, và cuối cùng là giai đoạn “Hợp Nhất Cô Lập”,

Beginning around the third initiation and definitely established by the fifth.

Bắt đầu vào khoảng lần điểm đạo thứ ba và chắc chắn được xác lập vào lần thứ năm.

isolated unity,”

hợp nhất cô lập,”

[22] which is the paradoxical term used by Patanjali to describe the inner life of the initiate.

[22] thuật ngữ nghịch lý mà Patanjali dùng để mô tả đời sống bên trong của điểm đạo đồ.

One could write a whole essay on Isolated Unity. The main idea is that in the midst of the many, we isolate or become aware of the One which is the unity factor. You can almost begin to feel what that would be like. Usually our attention is so distracted by the items of manyness.

Người ta có thể viết cả một bài tiểu luận về Hợp Nhất Cô Lập. Ý chính là giữa cái nhiều, chúng ta tách riêng hay nhận biết Đấng Duy Nhất, vốn là yếu tố hợp nhất. Các bạn gần như có thể bắt đầu cảm nhận điều ấy sẽ như thế nào. Thông thường, sự chú ý của chúng ta bị phân tán quá nhiều vào những thành phần của tính đa tạp.

I was saying today to myself, Ralph Waldo Emerson's arresting comment about our superficial values. He said things are in the saddle and ride mankind. That is not Isolated Unity. No matter what we experience of multiplicity, the unity is always perceived. That is the perception of unity; the One Self is always perceived.

Hôm nay, tôi tự nhắc lại nhận xét đáng chú ý của Ralph Waldo Emerson về những giá trị hời hợt của chúng ta. Ông nói rằng sự vật đang ngồi trên yên và cưỡi nhân loại. Đó không phải là Hợp Nhất Cô Lập. Bất kể chúng ta trải nghiệm tính đa tạp ra sao, sự hợp nhất vẫn luôn được tri giác. Đó là tri giác về sự hợp nhất; Bản Ngã Duy Nhất luôn được tri giác.

I am interested in this and I am interested in that, and yes, you may be too, but do not violate the Unity. Do not violate the One, and that also takes time.

Tôi quan tâm đến điều này, tôi quan tâm đến điều kia, và đúng vậy, có thể các bạn cũng thế, nhưng đừng vi phạm sự Hợp Nhất. Đừng vi phạm Đấng Duy Nhất, và điều ấy cũng cần thời gian.

[23] Most of what I have said above is well known to all aspirants whether they study the Raja Yoga teaching of India or the life of practical mysticism as laid down by such mystics as Meister Eckhart and the more mentally polarized modern esotericist.

[23] Phần lớn những điều Tôi đã nói ở trên đều quen thuộc với mọi người chí nguyện, dù họ nghiên cứu giáo huấn Raja Yoga của Ấn Độ hay đời sống thần bí học thực hành mà những nhà thần bí như Meister Eckhart và nhà bí truyền học hiện đại phân cực trí tuệ hơn đã trình bày.

Back when I was 20, 21, I was a bookmobile chaser. We lived out in the country and the library was quite a number of miles away, and the bookmobile would come pretty near the house. I always went there, and I found the section on mystics, and I read a lot of them—St. John of the Cross, Jan van Ruusbroec, Teresa of Ávila, and Meister Eckhart. DK lists him among the more mentally polarized mystics, and he's saying Meister Eckhart had a very practical outer life. His path was the mental path. I'm not sure I ever understood, but it did whet my appetite.

Hồi 20, 21 tuổi, tôi thường đón xe thư viện lưu động. Chúng tôi sống ở vùng quê, cách thư viện khá nhiều dặm, và xe thư viện lưu động thường đến khá gần nhà. Tôi luôn đến đó, tìm thấy mục sách về các nhà thần bí và đọc rất nhiều tác phẩm của họ—Thánh Gioan Thánh Giá, Jan van Ruusbroec, Teresa thành Ávila, và Meister Eckhart. Chân sư DK xếp ông vào số các nhà thần bí phân cực trí tuệ hơn, và Ngài nói rằng Meister Eckhart có một đời sống bên ngoài rất thực tế. Con đường của ông là con đường trí tuệ. Tôi không chắc mình đã từng thấu hiểu, nhưng điều ấy quả thật đã khơi dậy niềm ham thích của tôi.

I remember a funny thing coming to me years later. A relative of mine was talking to me about what I wanted to do in life, and I was young in the body—maybe 17, 18, or 19—and I said I'd like to be a mystic. That was the stage I was going through. She said, "I think that's the most useless thing I ever heard! What do you expect?" She was a Virgo, and quite a concrete Virgo with that. They're extremely intelligent. That's how I thought in those days, and I'm very grateful to Master DK for helping me transform Mysticism into Occultism or esotericism, and also to my first teacher, Andrew McIver, who did the same—maybe on the lower turn of the spiral, but he was the real thing.

Tôi nhớ một chuyện buồn cười hiện về với mình nhiều năm sau đó. Một người họ hàng nói chuyện với tôi về điều tôi muốn làm trong đời, khi thân thể tôi còn trẻ—có lẽ 17, 18 hoặc 19 tuổi—và tôi nói rằng mình muốn trở thành một nhà thần bí. Đó là giai đoạn tôi đang trải qua. Bà nói: “Tôi nghĩ đó là điều vô dụng nhất mà tôi từng nghe! Cậu mong đợi điều gì?” Bà thuộc cung Xử Nữ, và hơn nữa là một người Xử Nữ rất thiên về cụ thể. Họ cực kỳ thông minh. Những ngày ấy tôi suy nghĩ như vậy, và tôi rất biết ơn Chân sư DK đã giúp tôi chuyển đổi Thần bí học thành Huyền bí học hay học thuật huyền bí, cũng như biết ơn huấn sư đầu tiên của mình, Andrew McIver, người đã làm điều tương tự—có lẽ trên một vòng xoắn ốc thấp hơn, nhưng ông thực sự là người có thực chất.

The mystical vision is Neptune, and we have to have it before we can be responsible, feeling, sentient, heart alive mystics. We have to blend both, and you've seen the diagrams where Neptune and Uranus are sitting up there above all those Saturnian planets. Both of them are necessary.

Linh ảnh thần bí thuộc về Sao Hải Vương, và chúng ta phải có linh ảnh ấy trước khi có thể trở thành những nhà thần bí có trách nhiệm, có cảm xúc, có khả năng cảm nhận và có trái tim sống động. Chúng ta phải kết hợp cả hai, và các bạn đã thấy những sơ đồ trong đó Sao Hải Vương và Sao Thiên Vương nằm phía trên tất cả các hành tinh mang tính Sao Thổ ấy. Cả hai đều cần thiết.

Eckhart apparently is the more mentally polarized esotericist which we should be becoming. Of them, DK says,

Dường như Eckhart là nhà bí truyền học phân cực trí tuệ hơn mà chúng ta nên trở thành. Về những người ấy, Chân sư DK nói,

[24] These latter went beyond the mystical vision by arriving at fusion.

[24] Những người sau này đã vượt qua linh ảnh thần bí bằng cách đạt tới sự dung hợp.

Not just something off there that they're yearning to have, but they could actually begin to fuse the different aspects of their nature. He deals with it in Esoteric Psychology II for all of us—the Integration formulas, then the advanced Fusion formulas.

Không chỉ là một điều gì ở xa mà họ khao khát có được, họ thực sự có thể bắt đầu dung hợp những phương diện khác nhau trong bản chất của mình. Ngài bàn đến điều ấy cho tất cả chúng ta trong Tâm Lý Học Nội Môn II—các công thức Tích Hợp, rồi đến những công thức Dung Hợp cao cấp.

[25] I need not enlarge on this. It is the higher stage of at-one-ment to which all true mystics bear witness.

[25] Tôi không cần bàn rộng thêm về điều này. Đó là giai đoạn hợp nhất cao hơn mà mọi nhà thần bí chân chính đều chứng thực.

I guess from Alice Bailey's book From Intellect to Intuition, we get quite a few quotes from an expert mystic Evelyn Underhill. Sometimes I read what she has said and I'm not sure I understand. But she was obviously deeply into the mystical experience.

Tôi đoán trong cuốn Từ Trí Năng đến Trực Giác của Alice Bailey, chúng ta có khá nhiều câu trích từ nhà thần bí lão luyện Evelyn Underhill. Đôi khi tôi đọc những điều bà nói và không chắc mình thấu hiểu. Nhưng rõ ràng bà đã đi rất sâu vào trải nghiệm thần bí.

For us who study with Master DK, Mysticism lies behind us, and we can recapture it and utilize it, but always in relation to the developing esotericism or spiritual Occultism. He goes on to say,

Đối với chúng ta, những người học với Chân sư DK, Thần bí học nằm lại phía sau; chúng ta có thể khơi lại và sử dụng nó, nhưng luôn trong mối liên hệ với huyền bí học đang phát triển hay Huyền bí học tinh thần. Ngài nói tiếp,

[26] What does concern us here is how this light is recognized, appropriated and used in order to dispel glamour and render a deeply esoteric service to the world.

[26] Điều chúng ta thực sự quan tâm ở đây là cách nhận biết, lĩnh hội và sử dụng ánh sáng này để xua tan ảo cảm và thực hiện một sự phụng sự mang tính nội môn sâu sắc cho thế gian.

No wonder those who use these techniques are laying themselves open to attack by the counter force. Deeply esoteric service, nothing superficial here in this Technique of Light. If we could just learn how to wield the beam in a group sense and also in an individual's sense when we're working on our own individual glamours—which we'll be lucky to detect—that would be transformative.

Chẳng lạ gì khi những người sử dụng các kỹ thuật này đang để mình dễ bị mãnh lực đối kháng tấn công. Sự phụng sự mang tính huyền bí sâu sắc; trong Kỹ Thuật Ánh sáng này không có gì hời hợt. Nếu chúng ta có thể học cách vận dụng chùm sáng trong nhóm, cũng như ở cấp độ cá nhân khi xử lý những ảo cảm riêng của mình—mà phát hiện được chúng đã là may mắn—thì điều ấy sẽ mang lại sự chuyển đổi.

Maybe you ask someone who lives with you what your glamours might be, and you might get a clearer evaluation than trying to find them yourself. It's just like, as sometimes I joke, I said I like some person who knows me really well to take the personal identity profile, the PIP test, for me and answer the questions as if they were reviewing me, to see what they say. When I have done that, I've always come up as the fanatic. It certainly tells me that in my past, I've known a lot of the sixth ray tendency that maybe is still with us.

Có lẽ các bạn nên hỏi một người sống cùng mình xem những ảo cảm của mình có thể là gì, và có thể các bạn sẽ nhận được đánh giá rõ ràng hơn là cố tự tìm ra chúng. Cũng như đôi khi tôi nói đùa rằng tôi muốn một người biết mình thật rõ làm giúp tôi bài trắc nghiệm hồ sơ bản sắc cá nhân, bài PIP, và trả lời các câu hỏi như thể họ đang đánh giá tôi, để xem họ nói gì. Mỗi khi làm như vậy, kết quả của tôi luôn là người cuồng tín. Điều ấy chắc chắn cho tôi biết rằng trong quá khứ, tôi đã trải qua nhiều khuynh hướng cung sáu, có lẽ đến nay vẫn còn ở nơi chúng ta.

There were transfers from the sixth ray to the second or the sixth ray to the third. These are common, expected transferences. Does somebody else really know you better than you know yourself? Not necessarily, but they might point out things that you are only too happy to overlook.

Đã có những sự chuyển dịch từ cung sáu sang cung hai, hoặc từ cung sáu sang cung ba. Đó là những sự chuyển dịch thông thường, có thể dự kiến. Liệu người khác có thực sự biết các bạn rõ hơn chính các bạn biết mình không? Không nhất thiết, nhưng họ có thể chỉ ra những điều mà các bạn rất sẵn lòng bỏ qua.

We've got a deeply esoteric service to the world.

Chúng ta có một sự phụng sự mang tính huyền bí sâu sắc cho thế giới.

[27] It might be said that the inner light is like a searchlight, swinging out into the world of glamour and of human struggle

[27] Có thể nói rằng ánh sáng bên trong giống như một ngọn đèn pha, quét ra thế giới của ảo cảm và những cuộc đấu tranh của con người

That tells us how the Fourth Ray Lord is related to the whole glamour issue.

Điều ấy cho chúng ta biết Đấng Chúa Tể Cung bốn liên hệ với toàn bộ vấn đề ảo cảm như thế nào.

swinging out into the world of glamour and of human struggle

quét ra thế giới của ảo cảm và những cuộc đấu tranh của con người

[28] from what one Master has called “the pedestal of the soul and the spiritual tower or beacon.”

[28] từ nơi mà một Chân sư đã gọi là “bệ đài của linh hồn và ngọn tháp hay hải đăng tinh thần”.

Interesting how DK has worked the idea of the tower into some advice he has given, at least to one disciple, and maybe more.

Thật thú vị khi Chân sư DK đã đưa ý tưởng ngọn tháp vào một số lời khuyên Ngài dành cho ít nhất một đệ tử, và có lẽ nhiều hơn.

the pedestal of the soul and the spiritual tower or beacon.”

bệ đỡ của linh hồn và ngọn tháp hay đèn hiệu tinh thần.”

From that, the beam—the search light—swings out into this habitual world or the world of habitual glamour.

Từ đó, chùm sáng—ánh đèn pha—quét ra thế giới quen thuộc này, hay thế giới của ảo cảm đã thành thói quen.

[29] These terms convey the idea of altitude and of distance which are so characteristic of the mystical approach.

[29] Những thuật ngữ này truyền đạt ý tưởng về độ cao và khoảng cách, vốn là những nét rất đặc trưng của cách tiếp cận thần bí.

He tells us something very interesting about the head when it comes to Mysticism. For the mystic, there is a real strong emphasis right above the head; with the Occultist, that emphasis sinks down into the middle of the etheric brain, and there in that spot, which is neither dry nor wet, I think it's rule eight of magic, he finds the place whereon his feet are set. It is not exactly; it is close.

Ngài nói với chúng ta một điều rất thú vị về đầu khi đề cập đến Thần bí học. Với nhà thần bí, trọng tâm được nhấn mạnh rất rõ ngay phía trên đầu; với nhà huyền bí học, trọng tâm ấy hạ xuống giữa bộ não dĩ thái, và tại điểm ấy, nơi không khô cũng không ướt, tôi nghĩ đó là quy luật huyền thuật số tám, người ấy tìm thấy nơi đặt chân mình. Không hoàn toàn chính xác; chỉ gần đúng thôi.

We're interested in combining our Occultism with the Mysticism which was the first tendency of the past.

Chúng ta quan tâm đến việc kết hợp Huyền bí học của mình với Thần bí học, vốn là khuynh hướng đầu tiên trong quá khứ.

altitude and of distance which are so characteristic of the mystical approach.

độ cao và khoảng cách, vốn rất đặc trưng cho cách tiếp cận thần bí.

[30] Power to use this light as a dissipating agent only comes when these symbols are dropped and the server begins to regard himself as the light

[30] Quyền năng sử dụng ánh sáng này như một tác nhân làm tiêu tan chỉ xuất hiện khi người phụng sự từ bỏ những biểu tượng ấy và bắt đầu xem chính mình là ánh sáng

Pausing here. I am the Light of the world. I am the Love of the world, and we can begin to broaden our identification. About Light, Christ said it, Hermes said it, but what state of self perception is necessary to realize oneself as light?

Tạm dừng ở đây. Tôi là Ánh Sáng của thế giới. Tôi là Tình Thương của thế giới, và chúng ta có thể bắt đầu mở rộng sự đồng hoá của mình. Về Ánh Sáng, Đức Christ đã nói điều ấy, Hermes đã nói điều ấy, nhưng cần trạng thái tự tri giác nào để nhận ra chính mình là ánh sáng?

We drop the symbols. They have indicated the way and we begin to regard ourselves as light.

Chúng ta gác bỏ các biểu tượng. Chúng đã chỉ đường, và chúng ta bắt đầu xem mình là ánh sáng.

[31] and as the irradiating center.

[31] và là trung tâm toả sáng.

Within our inner self, we have these capacities we can use.

Trong bản ngã bên trong, chúng ta có những năng lực này để sử dụng.

[32] Herein lies the reason for some of the technicalities of the occult science. The esotericist knows

[32] Chính trong điều này có lý do cho một số chi tiết chuyên môn của khoa học huyền bí. Nhà bí truyền học biết

Think about Cancer and Leo here. Think about dark light and expressed light.

Ở đây, hãy nghĩ đến Cự Giải và Sư Tử. Hãy nghĩ đến ánh sáng tối và ánh sáng đã biểu lộ.

The esotericist knows

Nhà bí truyền học biết

[33] that in every atom of his body is to be found a point of light. He knows that the nature of the soul is light.

[33] rằng trong mỗi nguyên tử của thân thể y đều có một điểm ánh sáng. Y biết rằng bản chất của linh hồn là ánh sáng.

That's an important one, and it reminds us that the kind of light that comes, for instance, through Leo is called the Light of the soul.

Đó là một điều quan trọng, và nó nhắc chúng ta rằng loại ánh sáng đến qua Sư Tử chẳng hạn được gọi là chính Ánh sáng của linh hồn.

[34] For eons, he walks by means of the light engendered within his vehicles,

[34] Suốt những thời đại dài vô tận, y bước đi nhờ ánh sáng phát sinh bên trong các hiện thể của mình,

Light is the great guide, just the way faith is. The more occult reading of "Faith is the substance of things hoped for, and the evidence of things not seen" is that "Light is the substance of things hoped for, and the evidence of things not seen".

Ánh sáng là người dẫn đường vĩ đại, cũng như đức tin. Cách đọc mang tính huyền bí hơn của câu “Đức tin là chất liệu của những điều được hy vọng, và là bằng chứng của những điều chưa thấy” là “Ánh sáng là chất liệu của những điều được hy vọng, và là bằng chứng của những điều chưa thấy”.

he walks by means of the light engendered within his vehicles,

người ấy bước đi nhờ ánh sáng phát sinh trong các hiện thể của mình,

[35] by the light within the atomic substance of his body and is, therefore, guided by the light of matter. Later, he discovers the light of the soul. Later still, he learns to fuse and blend soul light and material light.

[35] nhờ ánh sáng bên trong chất liệu nguyên tử của thân thể mình, và do đó, ánh sáng của vật chất dẫn dắt y. Về sau, y khám phá ra ánh sáng của linh hồn. Muộn hơn nữa, y học cách dung hợp và hoà trộn ánh sáng linh hồn với ánh sáng vật chất.

It's all a big experiment with light. Humanity is to become a great station of light, and even our Planetary Logos, from the planetary perspective, is to become a great station of light. Right now, for a great percentage of humanity, things are pretty dark, and human beings don't know it.

Tất cả là một cuộc thực nghiệm lớn với ánh sáng. Nhân loại sẽ trở thành một trạm ánh sáng vĩ đại, và ngay cả Hành Tinh Thượng đế của chúng ta, từ góc nhìn hành tinh, cũng sẽ trở thành một trạm ánh sáng vĩ đại. Hiện nay, đối với phần lớn nhân loại, mọi thứ khá tối tăm, và con người không biết điều ấy.

He shines forth as a light bearer. We often use the term glibly—"Oh, yes, I'm a light bearer, I'm a light worker," etc. But we may not have really arrived at the point where we blend, infuse soul light and material light. Let's be careful about the claims we make.

Người ấy toả sáng như một người mang ánh sáng. Chúng ta thường dùng thuật ngữ này một cách dễ dãi—“Ồ, đúng vậy, tôi là người mang ánh sáng, tôi là người hoạt động với ánh sáng”, v.v. Nhưng có thể chúng ta chưa thực sự đạt đến điểm hoà trộn, thấm nhuần ánh sáng linh hồn với ánh sáng vật chất. Hãy thận trọng với những điều chúng ta tự nhận.

[36] Then he shines forth as a Light bearer, the purified light of matter and the light of the soul being blended and focused.

[36] Bấy giờ y toả sáng như một người mang Ánh sáng, khi ánh sáng đã tinh luyện của vật chất và ánh sáng của linh hồn hoà trộn và hội tụ.

We see therefore how important it is to purify the light of matter, and how the very first initiation sees to that, and in the ancient days of Lemuria, there were attempts to do that, because that was the initiation offered them.

Do đó, chúng ta thấy việc thanh lọc ánh sáng vật chất quan trọng đến mức nào, và lần điểm đạo thứ nhất thực hiện điều ấy ra sao; trong những ngày xa xưa của Lemuria, người ta đã nỗ lực làm điều đó, vì đó là cuộc điểm đạo dành cho họ.