← Mental Rules – Introduction

Mental Rule 6

Tóm lược chương

Thầy MDR cho biết phần dẫn nhập của Luận về Chánh Thuật đang đi sâu dần vào ba yếu tố tinh thần, linh hồn và thể xác, đồng thời nhắc lại các bộ ba đã được Chân sư DK áp dụng trong giáo dục, triết học, định luật và tôn giáo. Thầy lưu ý các bộ ba như Shiva–Vishnu–Brahma, Cha–Con–Mẹ hay sự sống–tâm thức–hình tướng không thuộc riêng một truyền thống nào mà là những biến phân của Sự Sống duy nhất. Theo Thầy MDR, việc nhận ra các mẫu số chung như 3, 5, 7, 9, 12 giúp con người thoát khỏi quan điểm độc tôn tôn giáo và có thể tương giao với “một vòng tròn rộng lớn hơn của những người nam và nữ”. Thầy MDR nhấn mạnh rằng ngôn ngữ rất phù hợp để mô tả…


Mental Rule 6

Tóm Tắt

Tóm tắt Webinar: Commentary webinar 6_tagged

Bộ ba tinh thần – linh hồn – thể xác như chìa khóa phổ quát

Thầy MDR cho biết phần dẫn nhập của Luận về Chánh Thuật đang đi sâu dần vào ba yếu tố tinh thần, linh hồn và thể xác, đồng thời nhắc lại các bộ ba đã được Chân sư DK áp dụng trong giáo dục, triết học, định luật và tôn giáo. Thầy lưu ý các bộ ba như Shiva–Vishnu–Brahma, Cha–Con–Mẹ hay sự sống–tâm thức–hình tướng không thuộc riêng một truyền thống nào mà là những biến phân của Sự Sống duy nhất. Theo Thầy MDR, việc nhận ra các mẫu số chung như 3, 5, 7, 9, 12 giúp con người thoát khỏi quan điểm độc tôn tôn giáo và có thể tương giao với “một vòng tròn rộng lớn hơn của những người nam và nữ”.

Khó khăn của ngôn ngữ khi diễn tả điều huyền bí

Thầy MDR nhấn mạnh rằng ngôn ngữ rất phù hợp để mô tả ngoại hình, y phục, hình tướng và thế giới cụ thể, nhưng gần như bất lực khi phải diễn đạt phẩm tính, tính cách và bản chất. Thầy nhận xét tiếng Anh là một ngôn ngữ “thiếu co giãn”, trong khi những ngôn ngữ tinh tế hơn như Sanskrit có khả năng biểu đạt trừu tượng tốt hơn; tuy vậy, nhân loại vẫn phải làm cho ngôn ngữ hiện đại tiến hóa theo hướng mềm dẻo và tinh tế hơn. Thầy còn đề xuất rằng tương lai giao tiếp viễn cảm, với khả năng truyền hình ảnh từ “truyền hình nội tại” của người này sang người kia, sẽ giúp chuyển tải những điều mà lời nói thông thường không làm được.

Nghệ thuật, huyền bí học và giới hạn của lá số hiện tại

Khi bàn về phẩm tính và tính cách, Thầy MDR cho rằng thơ ca, kịch nghệ và nghệ thuật phần nào chạm được cái vô hình, nhưng huyền bí học đi xa hơn nhiều vì phải xử lý không chỉ cảm xúc hay thể trí mà cả bản chất linh hồn được tạo thành qua nhiều kiếp sống. Thầy lưu ý rằng một con người không thể bị quy giản vào cấu trúc cung hay lá số chiêm tinh hiện tại, vì các phẩm tính bên trong của họ được xây trên kinh nghiệm của rất nhiều lá số và rất nhiều lần lâm phàm. Đây là nhận xét riêng của Thầy MDR nhằm cảnh báo việc đồng nhất con người với các mô tả chiêm tinh nhất thời.

Xu hướng cụ thể hóa Thượng đế và sự suy giảm của chân lý

Thầy MDR nhấn mạnh một trong những vấn đề lớn của tôn giáo là xu hướng biến cái trừu tượng thành quá cụ thể, từ đó đánh mất nhiều bản chất của điều trừu tượng. Thầy nêu ví dụ thiên đàng đã bị cụ thể hóa một cách đáng buồn, nhắc đến “tầng trời thứ ba” và “tầng trời thứ bảy” trong truyền thống Kitô giáo, đồng thời lưu ý rằng nhân loại cách đây 2000 năm khó có thể tiếp nhận đúng các phát biểu như của Thánh Paul. Thầy MDR còn liên hệ tới cuốn Cutting Through Spiritual Materialism để chỉ ra hiện tượng “chủ nghĩa duy vật tinh thần”, khi các tôn giáo trình bày thực tại cao siêu bằng những hình ảnh quá hạ thấp và cứng nhắc.

Tính hợp lệ của bộ ba trong mọi tôn giáo và quan niệm về thiên tính của con người

Thầy MDR giải thích rằng Chân sư DK biện minh cho việc dùng bộ ba để nói về Thượng đế vì lối hình dung này là phổ quát, cổ xưa và trực giác. Tuy mọi bộ ba đều thu nhỏ bản chất thật của Thượng đế, chúng vẫn là công cụ cần thiết cho nhà tư tưởng bình thường ngày nay khi nói về tổng thể biểu hiện thiêng liêng trong vũ trụ và trong “thiên tính nhỏ hơn” là con người. Thầy MDR đặc biệt nhấn mạnh câu của Chân sư DK hàm ý rất rõ rằng con người là thiêng liêng, đồng thời phê bình thói quen tạo ra Thượng đế theo hình ảnh của chính mình rồi áp đặt niềm tin ấy lên người khác.

Thờ phượng trong tinh thần và sự tinh luyện khái niệm về Thượng đế

Từ câu “Thượng đế là tinh thần”, Thầy MDR nhận xét rằng thờ phượng trong tinh thần đòi hỏi trước hết phải đồng hóa chính mình như một tinh thần hợp nhất với Thượng đế là Tinh thần. Thầy cho rằng chân lý giải phóng con người bằng cách đưa họ đến sự đồng nhất với Thượng đế, và không cần tránh né từ “Thượng đế” mà phải quay lại với nó bằng một quan niệm tinh tế, nhạy bén và sâu sắc hơn. Thầy MDR còn đề xuất một phương pháp giáo dục lớn cho thế giới là làm cho định nghĩa của con người về Thượng đế trở nên ngày càng nhạy cảm hơn với các cõi trừu tượng, nơi biểu lộ những “cường độ cao hơn của Thượng đế”.

“Người đã trở nên một linh hồn sống” và các trích dẫn Kinh Thánh về bộ ba

Bình luận câu “con người trở nên một linh hồn sống”, Thầy MDR liên hệ tới tiến trình biệt ngã hóa, qua đó con người dần vượt khỏi trạng thái “người thú” và bản chất linh hồn bắt đầu lộ rõ. Với câu “cầu mong toàn thể tinh thần, linh hồn và thể xác của anh em được giữ vô tội”, Thầy suy đoán người nói có thể là Thánh Paul hơn là chính Đức Christ, nhưng nhấn mạnh rằng Chân sư DK gọi đó là lời của một điểm đạo đồ vĩ đại. Thầy MDR lưu ý cần hiểu cẩn thận câu này, vì nơi linh hồn có lẽ không có điều ác mà chỉ có mức phát triển chưa đầy đủ, còn tinh thần tự nó vẫn tinh tuyền và không tì vết.

“Các ngươi là những vị thần” và mối quan hệ với Đấng Duy Nhất

Từ câu “Ta đã phán, các ngươi là những vị thần”, Thầy MDR nhấn mạnh ba điểm: bộ ba nơi con người, thiên tính của con người, và mối liên hệ của con người với Sự Sống mà trong đó họ sống, chuyển động và hiện hữu. Thầy nhận xét không chỉ chúng ta là các vị thần, mà còn là các phát xạ của Đấng Duy Nhất, đồng thời về bản chất chính là Đấng Duy Nhất ấy khi buông bỏ các đồng hóa nhỏ hơn. Đây là một suy luận riêng của Thầy MDR: cái “ta” giới hạn chỉ là phát xạ biểu kiến trong thời gian và không gian, còn bản thể sâu xa thì không bị giới hạn.

Tinh thần như hơi thở của Sự Sống và nguyên nhân của mọi biểu lộ

Thầy MDR giải thích rằng Chân sư DK dùng từ tinh thần để chỉ xung lực sống thiết yếu, khó nắm bắt, là nguyên nhân của mọi biểu lộ; với Thầy, các từ tinh thần, sự sống và bản thể gần như tương đương. Thầy nhận xét mọi định nghĩa đều giới hạn cái vô hạn, vì vậy càng định nghĩa thì càng đi ngược phần nào với tinh thần tuyệt đối. Tinh thần được gọi là “hơi thở của Sự Sống”, là dòng chảy nhịp điệu của năng lượng thiết yếu, từ đó lần lượt xuất hiện lực hấp dẫn, tâm thức hay linh hồn, và tổng thể chất liệu nguyên tử.

Tương ứng vi mô – vĩ mô và sự tan rã khi sự sống rút đi

Theo Thầy MDR, tinh thần trong Đại thiên địa tương ứng với yếu tố truyền sinh lực trong tiểu thiên địa là con người, được chỉ ra qua hơi thở trong thể xác. Khi dòng sống bị rút đi sau khi chu kỳ hoàn tất, hình tướng mất tính cố kết và khả năng vận hành như một đơn vị, khiến quá trình tan rã bắt đầu. Thầy nhấn mạnh rằng điều bị rút không phải là bản thể tuyệt đối mất đi, mà chỉ là khả năng duy trì tính cố kết của hình tướng trong một chu kỳ biểu lộ.

Tên gọi không phải là thực tại

Trước câu hỏi “cái gì là điều ấy, ai có thể nói?”, Thầy MDR nhấn mạnh rằng mọi nỗ lực gọi tên như tinh thần, Sự Sống duy nhất, Chân Thần hay năng lượng đều chỉ phản ánh trường phái tư tưởng của người nói. Thầy nhận xét việc đặt tên là bước đầu hữu ích vì nó cho thấy ta đã tách ra và nhận diện được một thực tại, nhưng tên không phải vật được gọi tên, “bản đồ không phải lãnh thổ, thực đơn không phải bữa ăn”. Đây là một nhận xét cá nhân quan trọng của Thầy MDR nhằm chống lại ảo tưởng cho rằng ngôn từ đồng nghĩa với sự chứng ngộ.

Hiểu biết về Sự Sống là tương đối theo mức tâm thức

Thầy MDR nhấn mạnh câu của Chân sư DK rằng mọi hiểu biết về bản chất của Sự Sống duy nhất đều chỉ là tương đối. Thầy đi xa hơn khi suy luận rằng ngay cả Thượng đế Vũ Trụ cũng còn ở một khoảng cách vô hạn đối với sự hiểu biết trọn vẹn về tinh thần như sự sống ngoài-vũ-trụ. Thầy dùng điều này để nhấn mạnh tính khiêm tốn cần có trong mọi nghiên cứu huyền bí: không có hữu thể nào, kể cả Hành Tinh Thượng đế hay Thái dương Thượng đế, là không còn giới hạn.

Ba mức tiếp cận: phàm ngã, siêu hình học và điểm đạo đồ

Thầy MDR phân tích ba cấp độ tiếp cận tương ứng với các câu của Chân sư DK. Người bị cuốn vào hình tướng chỉ nghĩ theo sinh lực hồng trần, cảm xúc, xung động hoặc năng lực trí tuệ và bị giam trong sự chú ý vào phàm ngã. Người thiên về siêu hình học và đời sống linh hồn thì vượt qua phản ứng ích kỷ cá nhân để suy nghĩ theo phẩm tính, ý chí nhóm, bác ái–minh triết, tri thức nhóm và tình huynh đệ; tuy nhiên Thầy lưu ý ngay cả sự hợp nhất này vẫn còn tính phân ly. Với điểm đạo đồ, nhất là sau lần điểm đạo thứ ba, tư duy trở nên tổng hợp hơn và chân lý được diễn đạt bằng các thuật ngữ tinh thần, Sự Sống, Đấng Duy Nhất.

Vượt qua hợp nhất để đi vào tính một

Thầy MDR đặc biệt nhấn mạnh nhận xét của mình rằng cần đi xa hơn sự hợp nhất của linh hồn để tiến vào tính một của tinh thần và Sự Sống. Thầy mô tả mục tiêu ấy là “sự tham dự bằng đồng nhất tính” trong và như mọi sự vật: không có gì ta thấy hay ghi nhận mà thực sự không phải là chính ta. Theo Thầy, tri giác này sâu dần nhờ khai mở trái tim, rồi “trái tim trong đầu”, và cuối cùng trở thành một sự nắm bắt chân thần; Thầy còn lưu ý người cung hai đặc biệt đi tới Chân Thần qua con đường đồng hóa, dù đây cũng là quy luật tổng quát.

Vì sao giáo huấn phải dừng lại ở một mức nhất định

Thầy MDR cho biết Chân sư DK thường đưa giáo huấn đến một mức rồi dừng, vì phản ứng của con người bình thường, của đệ tử đạo sinh và của điểm đạo đồ đối với chân lý là khác nhau. Thầy nhận xét đây không phải né tránh, mà là hệ quả tất yếu của điểm tiến hoá; mỗi người chỉ đọc vào lời dạy trạng thái tâm thức riêng của mình và khó diễn giải được phản ứng của người ở bậc cao hơn trên nấc thang tiến hóa. Thầy còn mở rộng nguyên tắc này đến mọi cấp, nói rằng ngay cả các chân sư, Hành Tinh Thượng đế và Thái dương Thượng đế cũng vẫn có giới hạn của riêng mình.

Sự bực bội của độc giả và nhu cầu khiêm tốn huyền bí

Thầy MDR tán đồng lời Chân sư DK rằng độc giả trung bình thường khó chịu khi bị buộc phải công nhận những quan điểm rộng hơn quan điểm của mình, nhất là khi gặp câu “điều này chỉ người điểm đạo mới hiểu”. Theo Thầy, phản ứng này phát sinh từ kiêu hãnh và sự từ chối nhìn nhận những giới hạn tạm thời của bản thân. Thầy MDR lưu ý chúng ta cần nhiều khiêm tốn hơn khi đọc giáo huấn huyền bí, vì nếu thật sự là thành viên của Thánh Đoàn hay điểm đạo đồ cao cấp, chúng ta đã không còn cần được nhắc nhở theo cách ấy.

Ví dụ về khác biệt trình độ hiểu biết

Để minh họa, Thầy MDR nhắc lại ví dụ của Chân sư DK rằng một chuyên luận khoa học sẽ chỉ là “mớ từ ngữ hỗn độn” đối với một đứa trẻ tiểu học, trong khi lại hoàn toàn sáng tỏ với chuyên gia đã được huấn luyện. Tương tự, đối với một số linh hồn tiến bộ, chủ đề linh hồn và bản chất của nó rõ ràng như văn chương thông thường đối với công chúng; còn với số ít hơn nữa, bản chất của tinh thần cũng là một chủ đề hợp lý và có thể hiểu được. Thầy MDR nhận xét rằng các vận cụ hay trung tâm thấp hơn nhưng đã được phát triển tốt sẽ là phương tiện để hiểu vận cụ cao hơn liền kề: trí tuệ hiểu linh hồn, linh hồn hiểu tinh thần.

Tính tương xứng và sự nhỏ bé của con người trước các Sự Sống lớn hơn

Từ nguyên lý dùng phương tiện thấp hơn để hiểu phương tiện cao hơn, Thầy MDR suy luận tiếp rằng tinh thần có thể được dùng để hiểu các hình tướng sống lớn hơn trong đó ta đang sống, chuyển động và hiện hữu. Thầy nêu những so sánh rất cụ thể: trước các Sự Sống bao la hơn, con người có thể chỉ như một tế bào, một phân tử, một nguyên tử hay một hạt dưới nguyên tử. Đây là bình luận riêng của Thầy MDR nhằm làm nổi bật ý thức về tỉ lệ và câu hỏi Kinh Thánh “con người là gì mà Ngài nhớ đến nó?”.

Chấp nhận giới hạn tạm thời như một phần của tiến hóa

Thầy MDR nhấn mạnh rằng việc khó chấp nhận câu “khi phát triển hơn, bạn sẽ hiểu” là dấu hiệu của tự ái, trong khi thực ra mọi giới hạn chỉ là tạm thời vì con người là Chân Thần-trong-sự-mở-rộng và là phát xạ của Sự Sống duy nhất. Thầy còn nhận xét ngay cả với Thái dương Thượng đế, “Đấng Bất Khả Tư Nghị” cũng vẫn có thể nói: khi ngươi phát triển hơn, ngươi sẽ hiểu điều trên. Điểm chính mà Thầy muốn rút ra là mọi sự khai mở đều diễn ra dần dần trong thời gian và không gian.

Chân sư, linh hồn học nội môn và huyền nhiệm của nguồn Sự Sống

Thầy MDR giải thích rằng đối với Chân sư, bản chất của tinh thần hay trung tâm sống dương tính ẩn sau mọi hình tướng không còn bí ẩn hơn bản chất của linh hồn đối với nhà Tâm Lý Học Nội Môn. Thầy lưu ý sự tiếp xúc mật thiết hơn với Chân Thần thực sự bắt đầu từ lần điểm đạo thứ tư, dù chân sư đã ở trong liên hệ trực tiếp với mức đó. Tuy vậy, nguồn của Sự Sống duy nhất, cõi hay trạng thái mà từ đó Sự Sống phát ra, vẫn là Huyền Nhiệm Ẩn Khuất lớn lao ngay cả với các thành viên của Thánh Đoàn các chân sư.

Chương trình nghiên cứu của các điểm đạo đồ cao cấp

Theo Thầy MDR, từ sau lần điểm đạo thứ ba, đối tượng nghiên cứu của các điểm đạo đồ là bản chất của tinh thần, phẩm tính và loại năng lượng vũ trụ của nó, tốc độ rung động của nó, cùng các biến phân vũ trụ căn bản. Thầy chen vào một suy luận riêng: nếu tinh thần là bản thể thuần túy thì có lẽ không có rung động, do đó từ “tinh thần” ở đây dường như vẫn được dùng theo nghĩa thấp hơn bản thể tuyệt đối; đây là một điểm triết học mà Thầy cho là “gây tranh luận và thú vị”. Thầy cũng nhấn mạnh rằng chương trình học không chấm dứt sau các lần điểm đạo cao, vì mọi hữu thể đều còn đang học hỏi.

Vai trò của trực giác, antahkarana và ánh sáng nội tại

Thầy MDR giải thích rằng các điểm đạo đồ cao cấp đem vào công trình này một trực giác đã phát triển đầy đủ, tức antahkarana đã đưa họ vào Bồ đề, cùng với năng lực trí tuệ diễn giải được rèn luyện qua nhiều lần lâm phàm. Họ dùng ánh sáng nội tại đã thức tỉnh của linh hồn để hiểu Sự Sống vẫn tồn tại trên các mức tâm thức cao hơn, tách khỏi thế giới hình tướng, và thâm nhập vào hệ mặt trời từ một trung tâm bản thể bên ngoài. Thầy MDR nhận xét đây là một đoạn mở đầu tuyệt vời, càng đọc càng thấy sáng tỏ thêm nhờ những đoạn khác trong toàn bộ giáo huấn của Chân sư DK.

Ánh sáng được chiếu theo hai hướng từ trạng thái ở giữa

Thầy MDR nhấn mạnh hình ảnh các điểm đạo đồ đứng ở “trạng thái ở giữa”, vận hành trên cõi trực giác hay Bồ đề, rồi chiếu ánh sáng theo hai hướng. Hướng xuống là vào thế giới hình tướng để biết mọi sự và diễn giải mọi sự một cách chính xác, không bị ảo cảm hay ảo tưởng đánh lừa; hướng lên là vào các cõi vô tướng đối với con người trong ba cõi thấp, tức các cõi atma, chân thần và cõi logoic. Thầy MDR lưu ý rằng xét theo nghĩa vũ trụ, các cõi ấy vẫn còn là hình tướng vì toàn bộ cõi hồng trần vũ trụ vẫn thuộc phạm vi hình tướng.

Nỗ lực của các chân sư trong việc hiểu tinh thần

Tổng kết đoạn cuối, Thầy MDR cho rằng điều đang được mô tả là nỗ lực của các chân sư và chohan trong những “bài học ABC” về việc hiểu tinh thần hay bản thể. Thầy phân biệt thêm rằng bản thể thuần túy, theo cách ông suy tư, có thể khác với tinh thần nếu bản thể là bất khả phân và phi-rung động. Thầy kết lại bằng một nhận xét phương pháp: không nên chỉ đọc riêng lẻ từng sách của Chân sư DK, vì mọi đoạn đọc sẽ soi sáng cả những gì đã đọc lẫn những gì sẽ đọc, và chỉ trong sự đọc liên tục ấy mức soi sáng tối đa mới có thể xuất hiện.

Phần trích từ sách trang 21-25

[1] In dealing with the triplicities so often used when speaking of deity, such as spirit, soul, and body, —life, consciousness, and form, [2] —it is of value to remember that they refer to differentiations of the one life, and that the more of these triplicities with which one can familiarise oneself the more one will be in rapport with a wider circle of men. [3] But when one is dealing with things occult and subjective, and when the subject about which [Page 22] one writes deals with the undefinable, then difficulty is encountered. [4] It is no difficult matter to describe a man’s personal appearance, his clothing, his form, and the things with which he is surrounded. [5] Language suffices satisfactorily to deal with the concrete and with the world of form. But when one endeavours to convey an idea of his quality, character, and nature one is immediately faced with the problem of the unknown, with that undefinable unseen part which we sense, but which remains in a large sense unrevealed, and unrealised even by the man himself. How then shall we describe him through the medium of language?

[1] Khi đề cập đến các bộ ba thường được sử dụng khi nói về thượng đế, như tinh thần, linh hồn và thể xác, —sự sống, tâm thức và hình tướng, [2] —rất hữu ích khi nhớ rằng chúng đề cập đến các biến phân của một sự sống duy nhất, và rằng càng quen thuộc với nhiều bộ ba này, ta càng hòa hợp với một phạm vi rộng lớn hơn của nhân loại. [3] Nhưng khi một người đề cập đến những điều huyền bí và chủ quan, và khi chủ đề mà người đó viết về [Page 22] những điều không thể định nghĩa, thì khó khăn sẽ xuất hiện. [4] Không khó để mô tả vẻ ngoài cá nhân của một người, trang phục của họ, hình dạng của họ và những thứ mà họ được bao quanh. [5] Ngôn ngữ đủ để đề cập một cách thỏa đáng với cái cụ thể và với thế giới hình tướng. Nhưng khi một người cố gắng truyền đạt một ý tưởng về phẩm chất, tính cách và bản chất của người đó, họ ngay lập tức phải đối mặt với vấn đề của cái chưa biết, với phần vô hình không thể định nghĩa mà chúng ta cảm nhận được, nhưng phần lớn vẫn chưa được tiết lộ, và thậm chí chính người đó cũng chưa nhận ra. Vậy làm thế nào chúng ta có thể mô tả y thông qua phương tiện ngôn ngữ?

[6] If this is so of man, how much greater is the difficulty when we seek through words to express that inexpressible sum total of which the terms spirit, soul, and body are regarded as the main component differentiations? [7] How shall we define that undefinable life that men have (for the sake of understanding) limited and separated into a trinity of aspects, or persons, calling the whole by the name of God?

[6] Nếu điều này đúng với con người, thì khó khăn còn lớn hơn biết bao nhiêu khi chúng ta cố gắng qua lời nói để diễn đạt tổng thể không thể diễn đạt mà các thuật ngữ tinh thần, linh hồn và thể xác được coi là những biến phân thành phần chính yếu? [7] Làm thế nào chúng ta có thể định nghĩa sự sống không thể định nghĩa mà con người đã (vì mục đích hiểu biết) giới hạn và tách ra thành một bộ ba các phương diện, hoặc các ngôi, gọi tổng thể bằng tên gọi Thượng đế?

[8] Yet where this differentiation of God into a trinity is universal and age-long in use, [9] where every people—ancient and modern—employ the same triplicity of ideation to express an intuitive realisation, there is warrant for the usage. [10] That some day we may think and express the truth differently may indeed be so, but for the average thinker of today the terms spirit, soul, and body [11] stand for the aggregate of divine manifestation, both in the deity of the universe and in that lesser divinity, man himself. [12] As this treatise is intended for the thinking human being and not for the crystallised theologians or the theoretically biassed scientists we will adhere to the well-used terminology and seek to understand what has lain back of the phrases in which man has sought to explain God Himself.

[8] Tuy nhiên, khi sự phân chia Thượng đế thành một bộ ba là phổ quát và đã được sử dụng từ lâu đời, [9] khi mọi dân tộc—cổ đại và hiện đại—sử dụng cùng một bộ ba ý niệm để diễn đạt một nhận thức trực giác, thì có cơ sở cho việc sử dụng này. [10] Rằng một ngày nào đó chúng ta có thể suy nghĩ và diễn đạt sự thật khác đi, điều đó thực sự có thể xảy ra, nhưng đối với người suy nghĩ trung bình của ngày hôm nay, các thuật ngữ tinh thần, linh hồn và thể xác [11] đại diện cho tổng thể của sự biểu hiện thiêng liêng, cả trong thượng đế của vũ trụ và trong thiên tính nhỏ hơn, là chính con người. [12] Vì luận thuyết này nhằm cho con người tư duy và không phải cho các nhà thần học cứng nhắc hay các nhà khoa học thiên về lý thuyết, chúng ta sẽ bám vào thuật ngữ được sử dụng rộng rãi và cố gắng hiểu những gì ẩn sau các cụm từ mà con người đã cố gắng giải thích về chính Thượng đế.

[13] “God is Spirit, and they that worship Him must worship [Page 23] Him in Spirit and in Truth,” states one of the scriptures of the world. [14] “Man became a living soul,” is to be found in another place in the same scripture. [15] “I pray God your whole spirit and soul and body may be preserved blameless,” said a great initiate of the White Lodge; [16] and the greatest of them all yet present with us in physical form on earth, [17] repeated the words of an earlier sage when He said: “I have said ye are Gods, and ye are all the children of the most High”. [18] In those words the triplicity of man, his divinity and his relationship to the life in Whom he lives and moves and has his being, is touched upon from the Christian standpoint, and all the great religions deal in analogous phrases with that relationship.

[13] “Thượng Đế là Tinh Thần, và những kẻ thờ phượng Ngài phải thờ phượng [Page 23] Ngài trong Tinh Thần và trong Sự Thật,” là câu trong kinh thánh của một trong các tôn giáo trên thế giới. [14] “Con người trở thành một linh hồn sống,” được tìm thấy ở một nơi khác trong cùng một kinh thánh. [15] “Ta cầu nguyện rằng toàn thể tinh thần, linh hồn và thân xác của ngươi sẽ được bảo tồn vô tội,” [16] một vị điểm đạo đồ vĩ đại của Thánh Đoàn đã nói; và vị vĩ đại nhất trong số họ, hiện còn hiện diện với chúng ta dưới hình dạng vật lý trên trần gian, [17] đã lặp lại lời của một hiền triết trước đó khi Ngài nói: “Ta đã nói rằng các ngươi là các Thần Linh, và tất cả các ngươi là con của Đấng Tối Cao”. [18] Trong những lời này, bộ ba của con người, thiên tính của y và mối quan hệ của y với sự sống mà trong đó y sống và chuyển động và tồn tại, được đề cập đến từ quan điểm của Ki tô giáo, và tất cả các tôn giáo lớn đều đề cập đến mối quan hệ đó bằng các cụm từ tương tự.

a. Spirit, Life, Energy.

a. Tinh thần, Sự sống, Năng lượng.

[19] The word spirit is applied to that undefinable, elusive, essential impulse or Life which is the cause of all manifestation. [20] It is the breath of Life [21] and is that rhythmic inflow of vital energy which manifests in its turn as the attractive force, as the consciousness, or soul, and is the sum total of atomic substance. [22] It is the correspondence in the great Existence or Macrocosm of that which in the little existence or microcosm is the vital inspiring factor which we call the life of man; [23] this is indicated by the breath in his body, which is abstracted or withdrawn when the life course is run.

[19] Từ "tinh thần" được áp dụng cho xung lực tinh túy không thể định nghĩa, khó nắm bắt, hay là Sự Sống, nguyên nhân của tất cả sự biểu hiện. [20] Đó là hơi thở của Sự Sống [21] và là dòng chảy nhịp nhàng của năng lượng sinh lực, lần lượt biểu hiện như lực hấp dẫn, như tâm thức hoặc linh hồn, và là tổng thể của chất liệu nguyên tử. [22] Đó là sự tương ứng trong Đại Thể hay Đại thiên địa với cái mà trong Tiểu Thể hay tiểu thiên địa là yếu tố truyền cảm hứng sinh động mà chúng ta gọi là sự sống của con người; [23] điều này được chỉ ra bởi hơi thở trong cơ thể của y, thứ sẽ bị rút đi khi vòng đời của y kết thúc.

[24] What this something is, who shall say? [25] We trace it back to the soul or consciousness aspect, and from the soul to the spirit (as we call the three aspects of the one breath) [26] but what these words really signify, who has the courage to declare? [27] We call this unknown something by differing names, according to our particular school of thought; we seek to express it in words, and end by call it Spirit, the One Life, the Monad, Energy. [28] Again we must remember that understanding as to the nature [Page 24] of this one life is purely relative. [29] Those who are engrossed in the form side of existence think in terms of physical vitality, of feeling, impulse, or of mental force and do not pass beyond that unified life-consciousness of which all the above are differentiations. [30] Those again who are interested in the more metaphysical approach and in the soul-life more than in the form aspect express their concept in terms of soul manifestation [31] and—passing beyond the personal selfish reactions of the body nature—think in terms of life, in terms of quality, [32] of group will or power, group coordination or love-wisdom, and of group intelligence or knowledge, covering all by the generic term of brotherhood.

[24] Ai có thể nói được điều này là gì? [25] Chúng ta truy nguyên nó đến khía cạnh linh hồn hay tâm thức, và từ linh hồn đến tinh thần (như chúng ta gọi ba khía cạnh của một hơi thở) [26] nhưng những từ này thực sự có ý nghĩa gì, ai dám tuyên bố? [27] Chúng ta gọi điều gì đó không biết này bằng những tên khác nhau, tùy thuộc vào trường phái tư tưởng cụ thể của chúng ta; chúng ta cố gắng diễn đạt nó bằng ngôn từ, và cuối cùng gọi nó là Tinh Thần, Sự Sống Duy Nhất, Chân Thần, Năng Lượng. [28] Một lần nữa, chúng ta phải nhớ rằng sự hiểu biết về bản chất của sự sống duy nhất này là hoàn toàn tương đối. [29] Những người say mê khía cạnh hình tướng của sự tồn tại nghĩ về sự sống như sinh lực vật lý, cảm xúc, xung lực hoặc mãnh lực trí tuệ và không vượt qua được cái gọi là sự sống-tâm thức hợp nhất mà tất cả những điều trên đều là sự phân biệt. [30] Những người khác, quan tâm đến cách tiếp cận siêu hình hơn và đời sống linh hồn hơn là khía cạnh hình tướng, diễn đạt khái niệm của họ bằng những thuật ngữ về sự biểu hiện của linh hồn [31] và—vượt qua những phản ứng ích kỷ cá nhân của bản chất thân thể—nghĩ về sự sống, về phẩm chất, [32] về ý chí hay quyền lực của nhóm, sự phối hợp của nhóm hoặc bác ái - minh triết, và trí tuệ của nhóm hoặc tri thức, bao phủ tất cả bằng thuật ngữ chung là tình huynh đệ.

[33] But even that is found to be separative, [34] through the separation into larger units than the lower is capable of grasping. [35] Therefore the initiate, especially after the third initiation, begins to think even more synthetically and to express truth to himselfin terms of Spirit, Life, the One. [36] These terms mean to him something significant, but something so far removed from the concept of ordinary thinking humanity that it is needless for me to enlarge further upon it.

[33] Nhưng ngay cả điều đó cũng được thấy là tách biệt, [34] thông qua sự phân chia thành các đơn vị lớn hơn so với khả năng nắm bắt của cấp thấp hơn. [35] Do đó, điểm đạo đồ, đặc biệt là sau lần điểm đạo thứ ba, bắt đầu suy nghĩ thậm chí tổng hợp hơn và diễn đạt chân lý cho chính mình bằng các thuật ngữ Tinh Thần, Sự Sống, Đấng Duy Nhất. [36] Những thuật ngữ này có ý nghĩa đối với họ, nhưng là điều gì đó quá xa vời so với khái niệm của nhân loại suy nghĩ thông thường đến mức không cần thiết để tôi phải mở rộng thêm về nó.

[37] This brings me to a point, that should be dealt with here, prior to any further expansion of our subject. In the Treatise on Cosmic Fire and in the above passage it frequently appears that teaching is carried forward to a certain point and then dropped with the statement that, owing to the point in evolution of the average man, his reaction to truth and the reaction of the disciple-student or the initiate will differ. [38] This is necessarily so; each will read into the words his own state of consciousness; each will fail to interpret in terms of the more advanced reaction of those on a higher stage of the ladder of evolution. [39] The average reader, however, objects to being forced to recognise wider points of view than his own, and the phraseology which says: “It is needless to enlarge on [Page 25] this for it would only be understood by the initiate”, serves only to aggravate him, tends to make him believe that evasion is intended, and that the writer (having got out of his depth) is seeking to save his face by some such statement. [40] Just as a scientific treatise would prove meaningless and a mere jumble of words to the average grammar school child, but would carry a clear definition and meaning to experts in the subject owing to training and mental development, so there are those to whom the subject of the soul and its nature as dealt with in such an instruction as this is as clear and lucid as current literature is to the average reader, and the best sellers, as you call them, to the general public. [41] Equally, though fewer in number, there are those advanced souls to whom the spirit and its nature is also a rational and understandable subject, to be appreciated and comprehended through the medium of the soul and its powers just as it is possible to arrive at an understanding of the soul through the medium of the mind, correctly employed. [42] On a lower level altogether, we know it is easy to understand the nature of the physical body through a study and right use of the desire nature. [43] It is a form of pride, and a refusal to recognize one’s temporary [44] limitations that awakens in readers a dislike for phrases which aptly and truly say: “When you are further developed, you will understand the above.” This should be made clear.

[37] Điều này dẫn tôi đến một điểm, mà cần phải được đề cập ở đây, trước bất kỳ sự mở rộng nào thêm về chủ đề của chúng ta. Trong Luận về Lửa Vũ Trụ và trong đoạn văn trên, thường xuất hiện rằng giáo lý được tiếp tục đến một điểm nhất định rồi dừng lại với tuyên bố rằng, do điểm tiến hóa của người trung bình, phản ứng của họ với chân lý và phản ứng của người đệ tử hay điểm đạo đồ sẽ khác nhau. [38] Điều này tất yếu là như vậy; mỗi người sẽ đọc vào các từ theo trạng thái tâm thức của chính mình; mỗi người sẽ không thể giải thích theo các thuật ngữ của phản ứng tiên tiến hơn của những người ở giai đoạn cao hơn trong thang tiến hóa. [39] Tuy nhiên, người đọc trung bình phản đối việc bị buộc phải nhận ra những quan điểm rộng hơn so với của chính mình, và cách diễn đạt rằng: “Không cần thiết phải mở rộng thêm [Page 25] điều này vì nó chỉ được hiểu bởi điểm đạo đồ”, chỉ làm tăng thêm sự khó chịu của y, có xu hướng làm cho họ tin rằng việc né tránh là có chủ ý, và rằng người viết (đã vượt quá khả năng của mình) đang tìm cách giữ thể diện bằng một tuyên bố như vậy. [40] Cũng giống như một luận văn khoa học sẽ trở nên vô nghĩa và chỉ là một mớ từ ngữ lộn xộn đối với một đứa trẻ trung học cơ sở trung bình, nhưng lại mang một định nghĩa và ý nghĩa rõ ràng đối với các chuyên gia trong chủ đề nhờ vào đào tạo và phát triển trí tuệ, cũng có những người mà chủ đề về linh hồn và bản chất của nó được đề cập trong một hướng dẫn như thế này rõ ràng và sáng sủa như văn học hiện tại đối với người đọc trung bình, và các cuốn sách bán chạy nhất, như bạn gọi chúng, đối với công chúng nói chung. [41] Tương tự, dù ít hơn về số lượng, có những linh hồn tiên tiến mà tinh thần và bản chất của nó cũng là một chủ đề hợp lý và có thể hiểu được, để được đánh giá và hiểu thông qua phương tiện của linh hồn và các quyền năng của nó cũng như có thể đạt được sự hiểu biết về linh hồn thông qua phương tiện của tâm trí, được sử dụng đúng cách. [42] Ở mức độ thấp hơn hoàn toàn, chúng ta biết rằng dễ dàng hiểu được bản chất của cơ thể vật lý thông qua việc nghiên cứu và sử dụng đúng đắn bản chất dục vọng. [43] Đó là một hình thức tự hào, và sự từ chối nhận ra những giới hạn tạm thời của mình, [44] khiến người đọc cảm thấy không thích những cụm từ thích hợp và thực sự nói: “Khi bạn phát triển hơn nữa, bạn sẽ hiểu những điều trên.” Điều này cần được làm rõ.

[45] To the Master of the Wisdom, the nature of the spirit, or that positive centre of life which every form hides is no more a mystery than is the nature of the soul to the esoteric psychologist. [46] The source of the one life, the plane, or state from which that life emanates is the great Hidden Mystery to the members of the hierarchy of adepts. [47] The nature of spirit, [48] its quality and type of cosmic energy, its rate of vibration [49] and its basic cosmic differentiations are the study of initiates above the third degree and the subject of their investigations. [50] They [Page 26] bring to that study a fully developed intuition, [51] plus that mental interpretive capacity which their cycle of incarnation has developed. [52] They employ the awakened and developed inner light of their souls to interpret and comprehend that life which (divorced from the world of form) persists on the higher levels of consciousness and penetrates into our solar system from some exterior centre of being. [53] They throw this light (which is in them and which they manipulate and use) [54] in two directions therefore, standing as they do in the midmost state and functioning as they choose to function on the plane of the intuition or of buddhi. [55] They cast that light into the world of form and know all things, interpreting all with correctness; they cast that light into the formless realms of the higher three planes [56] (formless from the standpoint of man in the three worlds below the intuitional plane) [57] and seek to understand, through steady expansive growth, the nature and purpose of that which is neither body nor soul, neither force nor matter, but which is the cause of both in the universe.

[45] Đối với Chân sư Minh Triết, bản chất của tinh thần, hay trung tâm sống tích cực mà mỗi hình tướng che giấu, không còn là điều bí ẩn hơn bản chất của linh hồn đối với nhà tâm lý học nội môn. [46] Nguồn gốc của sự sống duy nhất, cõi hay trạng thái từ đó sự sống này phát ra là Đại Bí Ẩn Ẩn Giấu đối với các thành viên của Huyền giai các chân sư. [47] Bản chất của tinh thần, [48] phẩm chất và loại năng lượng vũ trụ của nó, tốc độ rung động [49] và các sự phân biệt vũ trụ cơ bản của nó là nghiên cứu của những điểm đạo đồ trên mức độ thứ ba và là đối tượng của các cuộc điều tra của các Ngài. [50] Các Ngài [Page 26] mang đến nghiên cứu đó một trực giác phát triển hoàn chỉnh, [51] cộng với khả năng diễn giải trí tuệ mà chu kỳ luân hồi của họ đã phát triển. [52] Các Ngài sử dụng ánh sáng nội tâm đã được đánh thức và phát triển của linh hồn mình để diễn giải và hiểu thấu sự sống đó, cái mà (tách biệt khỏi thế giới hình tướng) tồn tại ở các cấp độ cao hơn của tâm thức và thâm nhập vào hệ mặt trời của chúng ta từ một trung tâm hiện hữu bên ngoài nào đó. [53] Do đó, các Ngài chiếu ánh sáng này (vốn ở trong các Ngài và được các Ngài vận dụng và sử dụng) [54] theo hai hướng, đứng ở trạng thái giữa và hoạt động theo ý muốn trên cõi trực giác hoặc Bồ đề.[55] Các Ngài chiếu ánh sáng đó vào thế giới hình tướng và biết tất cả mọi thứ, diễn giải mọi thứ một cách chính xác; các Ngài chiếu ánh sáng đó vào các cõi vô hình của ba cõi cao hơn [56] (vô hình từ quan điểm của con người trong ba cõi dưới cõi trực giác) [57] và tìm cách hiểu, qua sự phát triển mở rộng liên tục, bản chất và mục đích của cái không phải là thân xác hay linh hồn, không phải là mãnh lực hay vật chất, nhưng là nguyên nhân của cả hai trong vũ trụ.

Commentary 6

Okay, hi everybody.

Xin chào mọi người.

This is video commentary number 6 on A Treatise on White Magic and we’re into the introduction which is getting more complex. I think very soon DK is going to give us quite in depth look at spirit, soul and body.

Đây là video bình luận số 6 về "Luận về Chánh Thuật", và chúng ta đang ở phần giới thiệu, phần này đang trở nên phức tạp hơn. Tôi nghĩ Chân sư DK sẽ sớm đưa ra một cái nhìn sâu sắc về tinh thần, linh hồn và thân xác.

So we have been dealing with triplicities basically and the different aspects of man by means of which he can analogize towards larger structures in whom he lives and moves and has his Being. We’ve been dealing with the 3-in-1 and the 1-in-3, the central energy, the spirit, the coordinating force of soul and that which these two use namely the objective form. And then He’s applied the triplicity to a number of different areas of learning such as education, the philosophies, different laws, religion. Always the triplicities do apply, so He is acquainting us with these triplicities right here and we will move on from page 21, alright:

Chúng ta về cơ bản đã và đang đề cập đến các bộ ba và các khía cạnh khác nhau của con người, thông qua đó con người có thể tương đồng hóa với các cấu trúc lớn hơn trong đó y sống, di chuyển và tồn tại. Chúng ta đã và đang đề cập đến 3-trong-1 và 1-trong-3, năng lượng trung tâm, tinh thần, lực điều phối của linh hồn, và cái mà hai yếu tố này sử dụng, tức là hình tướng khách quan. Và sau đó Ngài đã ứng dụng bộ ba này vào một số lĩnh vực học thuật khác nhau như giáo dục, triết học, các định luật khác nhau, tôn giáo. Ở đâu các bộ ba cũng đều xuất hiện và áp dụng, vì vậy Ngài đang làm quen chúng ta với những bộ ba này ngay tại đây và chúng ta sẽ tiếp tục từ trang 21.

[1] In dealing with the triplicities so often used when speaking of deity, such as spirit, soul, and body,— life, consciousness, and form,

[1] Khi đề cập đến các bộ ba thường được sử dụng khi nói về thượng đế, như tinh thần, linh hồn và thể xác, —sự sống, tâm thức và hình tướng,

Father, son, mother, etc., they’re everywhere in all these philosophies, such as the Shiva, Vishnu, Brahma and so forth

Cha, Con, Mẹ, v.v. Chúng xuất hiện khắp nơi trong tất cả các hệ thống triết học, chẳng hạn như Shiva, Vishnu, Brahma, v.v...

[2] it is of value to remember that they refer to differentiations of the one life, and that the more of these triplicities with which one can familiarise oneself the more one will be in rapport with a wider circle of men.

[2] —rất hữu ích khi nhớ rằng chúng đề cập đến các biến phân của một sự sống duy nhất, và rằng càng quen thuộc với nhiều bộ ba này, ta càng hòa hợp với một phạm vi rộng lớn hơn của nhân loại.

Of human beings. That’s very interesting because sometimes we hold onto our triplicities as if they were found only in our particular religion or philosophy or world outlet and that's why The Secret Doctrine is so valuable because it’s shown triplicities. It’s shown a series of 5s and 7s that are found in many of the world educational, philosophical, religious traditions. And so we no longer have that exclusive point of view that ours is the only system which is demonstrating these collections: the 3, the 5, the 7, the 9, the 12, and then we can be in rapport with a wider circle of men. When we have commonalities with their thinking, we can speak to each other and we can relate in an understanding manner.

Điều này rất thú vị, vì đôi khi chúng ta bám lấy các bộ ba của mình như thể chúng duy nhất, chỉ được tìm thấy trong tôn giáo, triết lý hoặc quan điểm thế giới cụ thể của chúng ta, và đó là lý do tại sao Giáo Lý Bí Nhiệm rất quý giá vì nó cho thấy các bộ ba này, một loạt các số 5 và 7, được tìm thấy trong nhiều truyền thống giáo dục, triết học, tôn giáo trên thế giới. Do đó, chúng ta không còn quan điểm độc quyền rằng hệ thống của chúng ta là hệ thống duy nhất thể hiện những bộ sưu tập này: 3, 5, 7, 9, 12, và sau đó chúng ta có thể giao tiếp với một phạm vi rộng lớn hơn của nhân loại, vì khi chúng ta có điểm chung trong suy nghĩ, chúng ta có thể nói chuyện với nhau, và chúng ta có thể tiếp xúc với nhau trong sự thấu hiểu.

[3] But when one is dealing with things occult and subjective, and when the subject about which [Page 22] one writes deals with the undefinable, then difficulty is encountered.

[3] Nhưng khi một người đề cập đến những điều huyền bí và chủ quan, và khi chủ đề mà người đó viết về [Page 22] những điều không thể định nghĩa, thì khó khăn sẽ xuất hiện.

Because, let’s just say that the mind of man is not yet the higher mind and not yet the abstract mind, okay.

Bởi vì thể trí của con người vẫn chưa phải là thượng trí và chưa phải là trí trừu tượng.

[4] It is no difficult matter to describe a man's personal appearance, his clothing, his form, and the things with which he is surrounded.

[4] Không khó để mô tả vẻ ngoài cá nhân của một người, trang phục của họ, hình dạng của họ và những thứ mà họ được bao quanh.

These are, what shall we say, concretions with which the average mind is accustomed to deal.

Đây là những điều cụ thể mà trí tuệ bình thường đã quen thuộc.

[5] Language suffices satisfactorily to deal with the concrete and with the world of form. But when one endeavours to convey an idea of his quality, character, and nature one is immediately faced with the problem of the unknown, with that undefinable unseen part which we sense, but which remains in a large sense unrevealed, and unrealised even by the man himself. How then shall we describe him through the medium of language?

[5] Ngôn ngữ đủ để đề cập một cách thỏa đáng với cái cụ thể và với thế giới hình tướng. Nhưng khi một người cố gắng truyền đạt một ý tưởng về phẩm chất, tính cách và bản chất của người đó, họ ngay lập tức phải đối mặt với vấn đề của cái chưa biết, với phần vô hình không thể định nghĩa mà chúng ta cảm nhận được, nhưng phần lớn vẫn chưa được tiết lộ, và thậm chí chính người đó cũng chưa nhận ra. Vậy làm thế nào chúng ta có thể mô tả y thông qua phương tiện ngôn ngữ?

Obviously, our languages have to be enriched and rendered more subtle and pliable. Alice Bailey was also complaining about English, that it was that, what did she say, an inelastic tongue? But I suppose when we think about the Sanskrit and maybe there are other even more refined languages, but Sanskrit is considered to be the language of the gods. We have greater flexibility and sensitivity and ability to describe the abstract. But we have to help modern language to evolve in that way and also our telepathic languages which are evolving where we can send the images by our internal television to the internal television of another. This will make our understanding deeper, things that maybe normal words, sounding in a normal way, cannot do.

Rõ ràng, ngôn ngữ của chúng ta phải được làm phong phú, phải trở nên tinh tế và linh hoạt hơn. Bà Alice Bailey cũng đã phàn nàn về tiếng Anh, Bà nói đó là một ngôn ngữ thiếu mềm dẽo. Nhưng tôi cho rằng khi chúng ta nghĩ về tiếng Sanskrit—có thể có những ngôn ngữ khác còn tinh tế hơn, nhưng Sanskrit được coi là ngôn ngữ của các vị thần—chúng ta có sự linh hoạt và nhạy bén lớn hơn và khả năng miêu tả điều trừu tượng. Nhưng chúng ta phải giúp ngôn ngữ hiện đại phát triển theo cách đó, và cũng như các ngôn ngữ viễn cảm của chúng ta đang phát triển, nơi chúng ta có thể gửi các hình ảnh bằng truyền hình nội tại của chúng ta đến truyền hình nội tại của người khác. Điều này sẽ làm cho sự hiểu biết của chúng ta sâu sắc hơn, những điều mà có thể các ngôn từ thông thường, khi được nói ra theo cách thông thường, không thể làm được.

So, about quality and character, well, that's where poetry enters and drama and the arts, this ability to somewhat describe the intangible. But when it comes to occultism, the problem goes even deeper. We’re not just dealing with the subtle bodies of a man’s emotions or his inner karma manas or his inner psyche, we’re not simply dealing with the thoughts of his mind, we have to deal with his soul nature which is the product of many lives.

Về phẩm chất và tính cách, đó là nơi mà thơ ca, kịch nghệ và nghệ thuật bước vào vì chúng có khả năng miêu tả cái vô hình ở một mức độ nào đó. Nhưng khi nói đến huyền bí học, vấn đề còn sâu sắc hơn nữa. Chúng ta không chỉ đề cập đến các thể vi tế của cảm xúc con người hoặc thể trí cảm hoặc tâm linh nội tại của y, chúng ta không chỉ đơn thuần đề cập đến suy nghĩ của thể trí của y. Chúng ta phải đề cập đến bản chất linh hồn của y, cái vốn là sản phẩm của nhiều kiếp sống.

How shall we describe that which cannot really be contained entirely by his present ray structure or by his horoscope, his present horoscope? He is so much more than his present horoscope will indicate because his inner qualities are built upon the life experience using many horoscopes, many astrological charts. Okay, so,

Làm sao chúng ta có thể miêu tả cái mà thực sự không thể hoàn toàn được chứa đựng bởi cấu trúc cung hiện tại của y, hoặc bởi lá số chiêm tinh hiện tại của y? Y vượt ra ngoài rất nhiều so với những gì mà lá số chiêm tinh hiện tại của y có thể chỉ ra bởi vì những phẩm chất nội tại của y được xây dựng trên kinh nghiệm sống qua nhiều lá số chiêm tinh.

How then shall we describe him through the medium of language?

Vậy làm thế nào chúng ta có thể mô tả y thông qua phương tiện ngôn ngữ?

And how shall we touch upon these more subtle factors in the human being?

[6] If this is so of man, how much greater is the difficulty when we seek through words to express that inexpressible sum total of which the terms spirit, soul, and body are regarded as the main component differentiations?

[6] Nếu điều này đúng với con người, thì khó khăn còn lớn hơn biết bao nhiêu khi chúng ta cố gắng qua lời nói để diễn đạt tổng thể không thể diễn đạt mà các thuật ngữ tinh thần, linh hồn và thể xác được coi là những biến phân thành phần chính yếu?

Maybe there are others, so we move from moving from concretions to subtleties to spiritual subtleties which are extremely intangible.

Có lẽ còn có những biến phân khác nữa. Vì vậy, chúng ta chuyển từ những thứ cụ thể sang những gì tinh tế, đến những gì tinh tế thuộc về tinh thần, những gì vô cùng vô hình tướng.

[7] How shall we define that undefinable life that men have (for the sake of understanding) limited and separated into a trinity of aspects, or persons, calling the whole by the name of God?

[7] Làm thế nào chúng ta có thể định nghĩa sự sống không thể định nghĩa mà con người đã (vì mục đích hiểu biết) giới hạn và tách ra thành một bộ ba các phương diện, hoặc các ngôi, gọi tổng thể bằng tên gọi Thượng đế?

Describing Life, God, Being, the Substratum, the All-Pervading Factor. How should we describe this? And we run right into the fact that our methods of symbolic apprehension are not yet sophisticated enough to describe those levels of energy and vibration with which we are now just learning to come in contact.

Tên gọi Thượng Đế được dùng để mô tả Sự Sống, Bản Thể, Nền Tảng, Yếu Tố Thấm Nhuần Tất Cả. Chúng ta nên mô tả điều này như thế nào? Chúng ta ngay lập tức đối mặt với thực tế là các phương pháp nhận thức biểu tượng của chúng ta vẫn chưa đủ tinh vi để mô tả những mức năng lượng và rung động mà chúng ta mới chỉ học cách tiếp xúc.

The tendency of man is to concretize the abstract and thus lose much of the nature of that which is abstract. And this has been the case with religions, they become sadly concrete. One book by a Tibetan scholar practitioner, I can’t remember his name but the title struck me and I saw it long ago, long ago or 30 years, 40 years ago, either Cutting Through Spiritual Materialism or Cutting Through The Materialism which shows itself when we describe various religions and the fields which they try to present to our understanding.

Xu hướng của con người là cụ thể hóa cái trừu tượng và do đó đánh mất nhiều bản chất của cái trừu tượng. Điều này đã xảy ra với các tôn giáo, chúng trở nên cụ thể một cách đáng buồn. Một cuốn sách của một vị hành trì học giả Tây Tạng, tôi không thể nhớ tên của ông ấy, nhưng tiêu đề đã gây ấn tượng với tôi. Tôi đã nhìn thấy nó từ lâu, cách đây 30 năm, 40 năm, và tiêu đề quyển sách là Cutting Through Spiritual Materialism hiển thị chính điều đó khi chúng ta mô tả các tôn giáo khác nhau và các lĩnh vực mà chúng cố gắng trình bày cho sự hiểu biết của chúng ta.

Heaven has been sadly concretized, and, well, maybe hell is quite concrete, being for the average believer on the seventh sub-plane of the astral plane, you know, quite concrete, I suppose. But the third heaven, the seventh heaven that St. Paul talked about. How to describe those matters, DK says, great mistakes were made, even in the apprehending the words of St. Paul that there is the third heaven as it reflects the seventh. What could people at that stage of education in which they found themselves 2000 years ago do with such a statement? Alright.

Ví dụ, thiên đàng đã bị cụ thể hóa một cách đáng buồn, hoặc có lẽ địa ngục cũng thế, khá cụ thể đối với vị tín đồ trung bình trên cõi phụ thứ bảy của cõi cảm dục. Nhưng tầng trời thứ ba, tầng trời thứ bảy mà Thánh Paul đã nói đến, làm thế nào để mô tả những vấn đề đó? Chân sư DK nói rằng những sai lầm lớn đã được tạo ra ngay cả trong việc hiểu những lời của Thánh Paul rằng tầng trời thứ ba phản ánh tầng trời thứ bảy. Những người ở giai đoạn giáo dục cách đây 2000 năm có thể làm gì với một tuyên bố như vậy?

[8] Yet where this differentiation of God into a trinity is universal and age-long in use,

[8] Tuy nhiên, khi sự phân chia Thượng đế thành một bộ ba là phổ quát và đã được sử dụng từ lâu đời,

(Father, Son, Holy Ghost, Shiva, Vishnu, Brahma, and the many other names of the three persons, the: first, second, and third persons of the Great Deity)

Cha, Con, Thánh Thần; Shiva, Vishnu, Brahma, và nhiều tên khác của ba ngôi: ngôi thứ nhất, ngôi thứ hai và ngôi thứ ba của Thượng Đế,

[9] where every people—ancient and modern—employ the same triplicity of ideation to express an intuitive realisation, there is warrant for the usage.

[9] khi mọi dân tộc—cổ đại và hiện đại—sử dụng cùng một bộ ba ý niệm để diễn đạt một nhận thức trực giác, thì có cơ sở cho việc sử dụng này.

In other words, he is justifying the use of triplicities to describe God even though every trinity minimizes God's nature or, shall we say, God’s true nature. The concretization of the idea of God is a great problem and according to our education of the scope of our minds so we limit our conception of Deity making God in our own image and then, especially in the early days, try to force that image upon others, converting them by the sword as if their belief in the same thing we believe somehow is less threatening than a situation in which they entertained, held a different belief. And we might begin to doubt our own limited belief and certainly for people who are very limited in their belief structure, that will be threatening.

Nói cách khác, Ngài đang giải thích, biện minh cho việc sử dụng các bộ ba để miêu tả Thượng đế mặc dù mỗi bộ ba đều làm giảm thiểu bản chất của Thượng đế, hoặc, chúng ta có thể nói, bản chất thật sự của Thượng đế. Sự cụ thể hóa ý tưởng về Thượng đế là một vấn đề lớn và tùy theo giáo dục của chúng ta và phạm vi tư duy của chúng ta mà chúng ta giới hạn quan niệm về Thượng đế, tạo ra Thượng đế theo hình ảnh của chúng ta, và sau đó, đặc biệt là trong những ngày đầu, cố gắng áp đặt hình ảnh đó lên người khác, chuyển đổi họ bằng gươm đao như thể nếu niềm tin của họ giống điều mà chúng ta tin tưởng thì bằng cách nào đó nó sẽ ít đe dọa hơn so với tình huống họ có một niềm tin khác. Rồi chúng ta có thể bắt đầu nghi ngờ niềm tin hạn chế của chính mình, và chắc chắn đối với những người có cấu trúc niềm tin rất hạn chế, điều đó sẽ gây đe dọa.

[10] That some day we may think and express the truth differently may indeed be so, but for the average thinker of today the terms spirit, soul, and body

[10] Rằng một ngày nào đó chúng ta có thể suy nghĩ và diễn đạt sự thật khác đi, điều đó thực sự có thể xảy ra, nhưng đối với người suy nghĩ trung bình của ngày hôm nay, các thuật ngữ tinh thần, linh hồn và thể xác

(Shiva, Vishnu, Brahma, Father-Son-Holy Ghost and Mother, whether we differentiate Holy Ghost, the Holy Spirit from mother or not)

(Shiva, Vishnu, Brahma; Cha-Con-Thánh Thần và Mẹ, cho dù chúng ta có phân biệt Thánh Thần, Thánh Linh với mẹ hay không)

[11] stand for the aggregate of divine manifestation, both in the deity of the universe and in that lesser divinity, man himself.

[11] đại diện cho tổng thể của sự biểu hiện thiêng liêng, cả trong thượng đế của vũ trụ và trong thiên tính nhỏ hơn, là chính con người.

If we really pay attention here, DK is telling us that man is divine.

Nếu chúng ta thực sự chú ý ở đây, Chân sư DK đang nói rằng con người là thiêng liêng.

[12] As this treatise is intended for the thinking human being and not for the crystallised theologians or the theoretically biased scientists we will adhere to the well-used terminology and seek to understand what has lain back of the phrases in which man has sought to explain God Himself.

[12] Vì luận thuyết này nhằm cho con người tư duy và không phải cho các nhà thần học cứng nhắc hay các nhà khoa học thiên về lý thuyết, chúng ta sẽ bám vào thuật ngữ được sử dụng rộng rãi và cố gắng hiểu những gì ẩn sau các cụm từ mà con người đã cố gắng giải thích về chính Thượng đế.

Yes, some of the great sins, some of the great limitations, the curtailment of the scope of spirit, have to do with the concretization of the idea of God. I guess, so many of us are now beyond the idea of an old man with a long white beard. Although in art, He is sometimes portrayed that way ruling all from heaven. We are beyond that, and when you get into the really, really sophisticated minds, I recall and I can't find it easily, but Buckminster Fuller’s definition of God, it is a very creative statement and reflects his own mind rather than the simplistic mind of the unthinking believer.

Vâng, một số tội lỗi lớn, một số giới hạn lớn, sự thu hẹp phạm vi của tinh thần, có liên quan đến sự cụ thể hóa ý tưởng về Thượng đế. Tôi nghĩ rất nhiều người trong chúng ta bây giờ đã vượt qua ý tưởng về Thượng đế như một ông già với bộ râu dài trắng, mặc dù trong nghệ thuật, Ngài đôi khi được miêu tả theo cách đó, cai quản mọi thứ từ thiên đường. Chúng ta đã vượt qua điều đó, và khi bạn bước vào những tư tưởng thực sự tinh tế—tôi nhớ và không thể dễ dàng tìm thấy nó—nhưng định nghĩa về Thượng đế của Buckminster Fuller, đó là một tuyên bố rất sáng tạo và phản ánh tâm trí của ông hơn là tâm trí đơn giản của người tín đồ không suy nghĩ.

[13] God is Spirit, and they that worship Him must worship [Page 23] Him in Spirit and in Truth," states one of the scriptures of the world.

[13] “Thượng Đế là Tinh Thần, và những kẻ thờ phượng Ngài phải thờ phượng [Page 23] Ngài trong Tinh Thần và trong Sự Thật,” là câu trong kinh thánh của một trong các tôn giáo trên thế giới.

How do you worship in spirit? Well, first of all, you have to identify yourself as a spirit at-one with God the Spirit.

Làm thế nào để thờ phượng trong Tinh Thần? Trước hết, bạn phải xác định mình là một tinh thần hợp nhất với Thượng đế - Tinh Thần.

Of course, the Truth shall set you free and true freedom is found in identification as God. Nothing wrong with this word, popular words, sometimes we try to evade it, go around it, define it in many different ways, but we can come back to it with a more heartfelt, sensitive, sophisticated conception.

Tất nhiên, Sự Thật sẽ giải phóng bạn, và sự tự do thực sự được tìm thấy trong việc xác định bản thân là Thượng đế. Không có gì sai với từ Thượng đế này, và đôi khi chúng ta cố tránh né nó, định nghĩa nó theo nhiều cách khác nhau, nhưng chúng ta có thể trở lại với nó với một khái niệm nhạy cảm, tinh tế và cao cấp hơn.

As a matter of fact, one of the great methods of education in the world might be to sensitize a man or human beings in their definition of God. To render that definition more sensitive to the abstract realms where higher intensities of God can be found. Note that phrase higher intensities of God, we can find God anywhere. On the dense physical plane, we find relatively low intensities of that Being. Shall we call it the God of the universe or this is the God of the planet, the God of the solar system? But different planes evidenced different intensities of God. I’ll just say

Thực tế, một trong những phương pháp giáo dục lớn của thế giới có thể là làm cho con người nhạy bén hơn trong định nghĩa về Thượng đế của họ, làm cho định nghĩa đó nhạy bén hơn với các lĩnh vực trừu tượng nơi mà các cường độ cao hơn của Thượng đế có thể được tìm thấy. Lưu ý cụm từ các cường độ cao hơn của Thượng đế. Chúng ta có thể tìm thấy Thượng đế ở bất cứ đâu. Trên cõi vật lý dày đặc, chúng ta tìm thấy các cường độ tương đối thấp của Thượng đế. Chúng ta sẽ gọi đây là Thượng đế của vũ trụ, hay Thượng đế của hành tinh, hày Thượng đế của hệ mặt trời? Các cõi khác nhau thể hiện các cường độ khác nhau của Thượng đế. Tôi muốn viết xuống đây ý tưởng đó

{different planes evidence different intensities of God.

{Các cõi khác nhau thể hiện các cường độ khác nhau của Thượng đế.

[14] "Man became a living soul," is to be found in another place in the same scripture.

[14] “Con người trở thành một linh hồn sống,” được tìm thấy ở một nơi khác trong cùng một kinh thánh.

And of course here we might talk about individualization, and gradually, the soul nature emerges and man is no longer animal man. And another statement,

Tất nhiên ở đây chúng ta có thể nói về sự biệt ngã hóa, và dần dần, bản chất linh hồn xuất hiện và con người không còn là người động vật nữa. Và một câu nói khác,

[15] "I pray God your whole spirit and soul and body may be preserved blameless," said a great initiate of the White Lodge;

[15] “Ta cầu nguyện rằng toàn thể tinh thần, linh hồn và thân xác của ngươi sẽ được bảo tồn vô tội,”

I’m trying to think about who said that? Was that the Christ Himself or was it Saint Paul or was it another? But he calls him not just an initiate of the White Lodge, but a great initiate, so maybe maybe the whole, maybe the Christ Himself. Let's see if we can find this, let’s see here oh goodness, alright let’s try this and see,

Tôi đang cố gắng nghĩ xem ai đã nói điều đó? Đó có phải là chính Đức Christ không hay là Thánh Phao-lô hoặc ai đó khác? Nhưng Ngài gọi người đó không chỉ là một điểm đạo đồ mà là một điểm đạo đồ vĩ đại, vì vậy có thể đó chính là Đức Christ. Hãy xem liệu chúng ta có thể tìm thấy điều này không, hãy thử xem…

‘Until the coming of our Lord Jesus Christ.’ It seems that it would not be Jesus or the Christ (working through Him) who said this, maybe this is more, Paul but I'm not sure that I'm going to find. These are various biblical studies here showing how it is the sixth ray, more of the Apostle Paul, okay this looks like it. Bible studies and Apostle Paul's first letters, it seems to be the case.

Có vẻ như câu này không phải do Đức Jesus hoặc Đức Christ (làm việc qua Ngài) nói, mà có lẽ câu này là của Phao-lô nhưng tôi không chắc rằng tôi sẽ tìm thấy. Đây là trang nghiên cứu các kinh thánh khác nhauVâng, điều này có vẻ đúng. Các nghiên cứu kinh thánh và những lá thư đầu tiên của Tông đồ Phao-lô, có vẻ như là trường hợp này.

Well anyway, we can help this up and be more sure of it but suffice it to say, it's considered to be a statement by a great initiate. We can imagine that the body would have to be preserved blameless but then what about the soul? Is there any evil in the soul? Probably not. Only lack of development. What about the spirit? Well, maybe the spirit as it expresses, but the spirit itself is pure and clean and undefiled and undivided. So, we need to interpret this carefully.

Dù sao, chúng ta có thể kiểm tra thêm để chắc chắn hơn, nhưng đủ để nói rằng, đây được coi là tuyên bố của một điểm đạo đồ vĩ đại. Chúng ta có thể tưởng tượng rằng thân xác phải được giữ gìn không tì vết, nhưng còn linh hồn thì sao? Có bất kỳ điều ác nào trong linh hồn không? Có lẽ không, chỉ là sự thiếu phát triển. Và tinh thần thì sao? Có lẽ tinh thần khi nó biểu hiện, nhưng bản chất của tinh thần là thuần khiết và trong sạch, không bị vấy bẩn trong sự không chia cắt. Vì vậy chúng ta cần phải diễn giải câu này một cách cẩn thận:

[16] and the greatest of them all yet present with us in physical form on earth.

[16] một vị điểm đạo đồ vĩ đại của Thánh Đoàn đã nói; và vị vĩ đại nhất trong số họ, hiện còn hiện diện với chúng ta dưới hình dạng vật lý trên trần gian,

This is probably in distinction from who said the previous sentence:

Người nói câu này có lẽ khác biệt với người đã nói câu trước đó:

[17] repeated the words of an earlier sage when He said: "I have said ye are Gods, and ye are all the children of the most High".

[17] đã lặp lại lời của một hiền triết trước đó khi Ngài nói: “Ta đã nói rằng các ngươi là các Thần Linh, và tất cả các ngươi là con của Đấng Tối Cao”.

It strikes me as being Paul, know ye not that you are God but maybe the Christ said this as well. So let's see if I can find this

Điều này làm tôi nhớ đến Thánh Phao-lô, “Các ngươi không biết rằng các ngươi là Thượng đế sao?”, nhưng có lẽ Đức Christ cũng đã nói điều này. Vậy hãy xem nếu tôi có thể tìm thấy điều này:

"I have said ye are Gods, and ye are all the children of the most High".

“Ta đã nói rằng các ngươi là các Thần Linh, và tất cả các ngươi là con của Đấng Tối Cao”

American Standard Bible, okay, and in the Psalms we find this too, interesting. Alright, well here is the word and I don't really have time to find the exact source, but in the King James Version it seems that either Christ or Saint Paul has said this. I know Paul is reputed to have said, know ye not ye are Gods? Alright.

Tôi thực sự không có thời gian để tìm nguồn chính xác, nhưng trong Phiên bản King James, có vẻ như Đức Christ hoặc Thánh Phao-lô đã nói điều này. Tôi biết Phao-lô được cho là đã nói, “Các ngươi không biết rằng các ngươi là Thượng đế sao?”

[18] In those words the triplicity of man, his divinity and his relationship to the life in Whom he lives and moves and has his being, is touched upon from the Christian standpoint, and all the great religions deal in analogous phrases with that relationship.

[18] Trong những lời này, bộ ba của con người, thiên tính của y và mối quan hệ của y với sự sống mà trong đó y sống và chuyển động và tồn tại, được đề cập đến từ quan điểm của Ki tô giáo, và tất cả các tôn giáo lớn đều đề cập đến mối quan hệ đó bằng các cụm từ tương tự.

a. Tinh thần, Sự sống, Năng lượng.

Think about that, that we are not only gods, we are emanations of the One God and we are in essence that One God of which the “apparent we” is the emanation or are the emanations. We seem to be limited. We are limited in time and space, but also, we are not if we retract sufficiently and drop our identifications, drop our lesser identifications. We find that we are the one God who has emanated our apparent self which is limited.

Hãy suy nghĩ về điều đó, rằng chúng ta không chỉ là các vị thần, chúng ta là các xuất lộ (emanations) của Thượng đế Duy Nhất, và chúng ta trong bản chất chính là Thượng đế đó, mà cái "chúng ta bề ngoài” là các phát xạ. Chúng ta dường như bị giới hạn. Chúng ta bị giới hạn trong không gian và thời gian, nhưng chúng ta không bị giới hạn nếu chúng ta rút lui đủ và từ bỏ các sự đồng hóa hơn của mình. Chúng ta nhận ra rằng chúng ta chính là Thượng đế duy nhất đã phát xạ ra cái "tôi" rõ ràng của chúng ta, cái vốn bị giới hạn.

[19] The word spirit is applied to that undefinable, elusive, essential impulse or Life which is the cause of all manifestation.

[19] Từ "tinh thần" được áp dụng cho xung lực tinh túy không thể định nghĩa, khó nắm bắt, hay là Sự Sống, nguyên nhân của tất cả sự biểu hiện.

So Spirit and Life and Being are largely equivalent,

Vì vậy, Tinh thần, Sự sống và Bản Thể (Being) là tương đương,

the cause of all manifestation.

nguyên nhân của tất cả biểu hiện.

It is undefinable, and that’s interesting because every time you define and limit, you have worked against the infinite spirit with all capitals you might say. Elusive, because it is not formal and is without boundary. Essential, as it cannot be further reduced and it is that out of which all things come, the primary impulse out of which all identifiable things, all perceptions arise.

Nó không thể định nghĩa được, và điều đó thật thú vị vì mỗi lần bạn định nghĩa và giới hạn, bạn đã làm trái ngược với TINH THẦN vô hạn. Khó nắm bắt, vì nó không có hình tướng và không có ranh giới. Thiết yếu hay tinh túy vì nó không thể giảm thiểu thêm được nữa. Và nó là cái từ đó mà mọi thứ xuất phát, động lực chính từ đó mà mọi thứ có thể nhận biết được, mọi nhận thức phát sinh.

[20] It is the breath of Life

[20] Đó là hơi thở của Sự Sống

When we think of breath we think of that which moves something. Sound is not produced unless the breath is there first.

Khi chúng ta nghĩ về hơi thở, chúng ta nghĩ về cái gì đó dịch chuyển một thứ gì khác. Âm thanh không được tạo ra trừ khi có hơi thở trước.

It is the breath of Life

Đó là hơi thở của Sự sống –

Spirit has the breath of life –

Tinh thần có hơi thở của sự sống –

[21] and is that rhythmic inflow of vital energy which manifests in its turn as the attractive force, as the consciousness, or soul, and is the sum total of atomic substance.

[21] và là dòng chảy nhịp nhàng của năng lượng sinh lực, lần lượt biểu hiện như lực hấp dẫn, như tâm thức hoặc linh hồn, và là tổng thể của chất liệu nguyên tử.

So here, the second and the third aspects are mentioned as derivative from Spirit or of Spirit. He is defining these, but obviously all definitions do finally fall short.

Ở đây, khía cạnh thứ hai và thứ ba được đề cập như những điều phát sinh từ Tinh thần hoặc của Tinh thần. Ngài đang định nghĩa những điều này, nhưng rõ ràng tất cả các định nghĩa cuối cùng đều không hoàn chỉnh.

[22] It is the correspondence in the great Existence or Macrocosm of that which in the little existence or microcosm is the vital inspiring factor which we call the life of man;

[22] Đó là sự tương ứng trong Đại Thể hay Đại thiên địa với cái mà trong Tiểu Thể hay tiểu thiên địa là yếu tố truyền cảm hứng sinh động mà chúng ta gọi là sự sống của con người;

It brings life to all perceptions and it animates all perceptions. I’m calling a thing a self-perception, all things within our content of consciousness are ultimately self-perceptions and they are sustained an animated, brought into being by Spirit.

Nó mang sự sống đến tất cả các nhận thức và nó làm sống động tất cả các nhận thức. Tôi gọi đó là tự nhận thức. Tất cả mọi thứ trong nội dung tâm thức của chúng ta cuối cùng là tự nhận thức, và chúng được duy trì, làm sống động, được mang vào hiện hữu bởi Tinh thần.

[23] this is indicated by the breath in his body, which is abstracted or withdrawn when the life course is run.

[23] điều này được chỉ ra bởi hơi thở trong cơ thể của y, thứ sẽ bị rút đi khi vòng đời của y kết thúc.

And then the form loses its coherence and its ability to move as a unit; disintegration sets in when Life or Spirit is withdrawn. But Being of course, still exists whatever is perceived, is in the sense that of its Being. So,

Và sau đó hình tướng mất sự liên kết và khả năng di chuyển như một đơn vị. Sự phân rã bắt đầu khi Sự sống hoặc Tinh thần bị rút đi, nhưng Bản Thể tất nhiên vẫn tồn tại.

It is the correspondence in the great Existence or Macrocosm of that which in the little existence or microcosm is the vital inspiring factor.

Đó là sự tương ứng trong Đại Thể hay Đại thiên địa với cái mà trong Tiểu Thể hay tiểu thiên địa là yếu tố truyền cảm hứng sinh động mà chúng ta gọi là sự sống của con người;

It is the life which sustains. Okay, we might say the life which brings into being and sustains that which is brought into being, and withdraws the possibility of coherence at the end of the cycle.

Chúng ta có thể nói là sự sống mang lại sự tồn tại và duy trì những gì được mang vào tồn tại, và rút lại khả năng liên kết vào cuối chu kỳ.

[24] What this something is, who shall say?

[24] Ai có thể nói được điều này là gì?

Exactly. We make our attempts and we use words that are meaningful to ourselves and perhaps to some others, but we cannot delude ourselves into thinking that we are really grasping the essence of Life, of Spirit, of Being, of the ultimately infinite and indefinable.

Chính xác. Chúng ta cố gắng sử dụng các từ ngữ có ý nghĩa đối với bản thân và có lẽ với một số người khác, nhưng chúng ta không thể tự lừa dối mình rằng chúng ta thực sự nắm bắt được bản chất của Sự sống, của Tinh thần, của Bản thể, của cái vô hạn, và cuối cùng không thể định nghĩa.

[25] We trace it back to the soul or consciousness aspect, and from the soul to the spirit (as we call the three aspects of the one breath).

[25] Chúng ta truy nguyên nó đến khía cạnh linh hồn hay tâm thức, và từ linh hồn đến tinh thần (như chúng ta gọi ba khía cạnh của một hơi thở)

Very interesting, there is the form, the soul and the spirit

Rất thú vị, có hình tướng, linh hồn và tinh thần

(as we call the three aspects of the one breath)

... (như chúng ta gọi ba khía cạnh của một hơi thở)

The form, soul and spirit are

Hình tướng, linh hồn và tinh thần là ba khía cạnh của một hơi thở. Hơi thở của sự sống mang đến sự tồn tại.

[26] but what these words really signify, who has the courage to declare?

[26] nhưng những từ này thực sự có ý nghĩa gì, ai dám tuyên bố?

And that is very interesting. What a way to express it, or should it be, who has the foolishness to declare what they really, really mean?

Và điều đó rất thú vị. Thật là một cách diễn đạt. Hoặc có nên nói, ai có sự ngu ngốc để tuyên bố chúng thực sự có nghĩa gì?

Obviously, we are trying to symbolize with our organized sounds we call words and sentences and so forth. That which is essentially only itself and unlimited and indefinable.

Rõ ràng, chúng ta đang cố gắng biểu tượng hóa bằng các âm thanh có tổ chức mà chúng ta gọi là từ ngữ và câu, vân vân. Nhưng điều đó vốn dĩ chỉ là chính nó, không giới hạn và không thể định nghĩa.

[27] We call this unknown something by differing names, according to our particular school of thought; we seek to express it in words, and end by call it Spirit, the One Life, the Monad, Energy.

[27] Chúng ta gọi điều gì đó không biết này bằng những tên khác nhau, tùy thuộc vào trường phái tư tưởng cụ thể của chúng ta; chúng ta cố gắng diễn đạt nó bằng ngôn từ, và cuối cùng gọi nó là Tinh Thần, Sự Sống Duy Nhất, Chân Thần, Năng Lượng.

But DK is under no illusions here – according to your school of thought. So, you will name it and that does not necessarily take you any closer to deeply understanding it and identifying as it. The naming of a thing is good and is the beginning because it shows that you have isolated it and identified it as existing, but the name is not the thing and the map is not the territory and the menu is not the meal.

Nhưng Chân sư DK không ảo tưởng về điều này, Ngài nói theo trường phái tư tưởng của bạn. Vậy, bạn sẽ đặt tên nó và điều đó không nhất thiết đưa bạn đến gần hơn với việc hiểu nó sâu sắc và đồng hóa với nó. Việc gọi tên một vật là tốt và là sự khởi đầu vì nó cho thấy rằng bạn đã cô lập nó và nhận diện nó như một sự tồn tại, nhưng tên gọi không phải là bản chất của vậ, cũng như bản đồ không phải là lãnh thổ, và thực đơn không phải là bữa ăn.

[28] Again we must remember that understanding as to the nature [Page 24] of this one life is purely relative.

[28] Một lần nữa, chúng ta phải nhớ rằng sự hiểu biết về bản chất của sự sống duy nhất này là hoàn toàn tương đối.

And I dare say, that even the greatest Being in our cosmos, the universal Logos is in a way infinitely removed from a true understanding of spirit as the one extra-universal life.

Và tôi dám nói rằng, ngay cả Đấng vĩ đại nhất trong vũ trụ của chúng ta, Thượng đế vũ trụ, theo cách nào đó cũng cách xa vô tận khỏi sự hiểu biết thật sự về TINH THẦN như là SỰ SỐNG DUY NHẤT ngoài vũ trụ.

[29] Those who are engrossed in the form side of existence think in terms of physical vitality, of feeling, impulse, or of mental force and do not pass beyond that unified life-consciousness of which all the above are differentiations.

[29] Những người say mê khía cạnh hình tướng của sự tồn tại nghĩ về sự sống như sinh lực vật lý, cảm xúc, xung lực hoặc mãnh lực trí tuệ và không vượt qua được cái gọi là sự sống-tâm thức hợp nhất mà tất cả những điều trên đều là sự phân biệt.

We might say they are trapped within their attention to the personality. So, and the word is

Chúng ta có thể nói rằng họ bị mắc kẹt trong sự chú ý đến cá nhân của mình. Vì vậy, và từ ngữ là...

engrossed.

…say mê

They are trapped in heavy layers of matter, they are deeply immersed in objectivity and are cribbed, cabined and confined by their limited perception.

Họ bị mắc kẹt trong các lớp vật chất nặng nề, họ bị chìm sâu trong tính khách quan và bị giới hạn, giam cầm bởi nhận thức hạn chế của mình.

[30] Those again who are interested in the more metaphysical approach and in the soul-life more than in the form aspect express their concept in terms of soul manifestation

[30] Những người khác, quan tâm đến cách tiếp cận siêu hình hơn và đời sống linh hồn hơn là khía cạnh hình tướng, diễn đạt khái niệm của họ bằng những thuật ngữ về sự biểu hiện của linh hồn

Which is inclusive and unitive and deals with harmonious and right relation,

Như bao gồm và hợp nhất, và liên quan đến mối quan hệ hài hòa và đúng đắn,

[31] and—passing beyond the personal selfish reactions of the body nature—think in terms of life, in terms of quality,

[31] và—vượt qua những phản ứng ích kỷ cá nhân của bản chất thân thể—nghĩ về sự sống, về phẩm chất,

Those are the fundamental distinctions in vibratory rate and in color and sound and so forth.

Đó là những sự phân biệt cơ bản về tần số rung động và về màu sắc và âm thanh, v.v.

[32] of group will or power, group coordination or love-wisdom, and of group intelligence or knowledge, covering all by the generic term of brotherhood.

[32] về ý chí hay quyền lực của nhóm, sự phối hợp của nhóm hoặc bác ái - minh triết, và trí tuệ của nhóm hoặc tri thức, bao phủ tất cả bằng thuật ngữ chung là tình huynh đệ.

So that's another step to think in terms of relations and in terms of unity. Metaphysics brings us to this and our instinctive selfishness comes to an end.

Vì vậy, đó là một bước nữa để suy nghĩ theo các thuật ngữ về mối quan hệ và sự hợp nhất. Siêu hình học đưa chúng ta đến điều này và bản năng ích kỷ của chúng ta kết thúc.

[33] But even that is found to be separative, –

[33] Nhưng ngay cả điều đó cũng được thấy là tách biệt,

In other words, it’s not totally a homogeneous, synthesized one.

Nói cách khác, nó không hoàn toàn là một sự đồng nhất, tổng hợp.

[34] through the separation into larger units than the lower is capable of grasping.

[34] thông qua sự phân chia thành các đơn vị lớn hơn so với khả năng nắm bắt của cấp thấp hơn.

Even that is separative. Let’s put it like this,

Ngay cả điều đó cũng là tách biệt. Chúng ta hãy diễn đạt như thế này,

{It is separative, though unitive or complete, homogenous Oneness is not yet known

{Nó là tách biệt, mặc dù có sự hợp nhất, do sự đồng nhất hoàn toàn chưa được biết đến

[35] Therefore the initiate, especially after the third initiation, begins to think even more synthetically and to express truth to himself in terms of Spirit, Life, the One.

[35] Do đó, điểm đạo đồ, đặc biệt là sau lần điểm đạo thứ ba, bắt đầu suy nghĩ thậm chí tổng hợp hơn và diễn đạt chân lý cho chính mình bằng các thuật ngữ Tinh Thần, Sự Sống, Đấng Duy Nhất.

Some of what we're trying to do in our “Identify as Being” group, intermittently. Such group is dealing with Spirit, Life and the One even though speculatively.

Đó là một số điều chúng ta đang cố gắng làm trong nhóm học tập “Identify as Being”. Nhóm như vậy đang đề cập đến Tinh thần, Sự sống và Đấng Duy Nhất mặc dù chỉ là những suy đoán.

Therefore the initiate, especially after the third initiation,

Do đó, điểm đạo đồ, đặc biệt là sau lần điểm đạo thứ ba

(and maybe partially before, but especially after)

Và có lẽ một phần trước đó, nhưng đặc biệt là sau lần điểm đạo thứ ba

begins to think even more synthetically and to express truth to himself

bắt đầu suy nghĩ tổng hợp hơn và tự diễn đạt chân lý

(at least at first to himself and then to others)

Ít nhất là lúc đầu cho bản thân mình và sau đó cho người khác.

in terms of Spirit, Life, the One

bằng các thuật ngữ Tinh Thần, Sự Sống, Đấng Duy Nhất.

[36] These terms mean to him something significant, but something so far removed from the concept of ordinary thinking humanity that it is needless for me to enlarge further upon it.

[36] Những thuật ngữ này có ý nghĩa đối với họ, nhưng là điều gì đó quá xa vời so với khái niệm của nhân loại suy nghĩ thông thường đến mức không cần thiết để tôi phải mở rộng thêm về nó.

This is a practical book. So many of us think as humanity thinks, and are subject to the limitations of such thought. So, those of us who are speaking of the One, of Spirit, of Life have to realize that the object (or maybe subject) of our discussion is far removed from the consideration of the average human being. For me, that has been quite a lesson in how it is when you begin. You assume that maybe everybody thinks more or less your way, or at least is within a range of apprehending what you're thinking about. But it turns out that that's not the case and in many respects they couldn't care less, just the way we have ceased to care about so many of the concretions which seem to absorb the full attention of many, many human beings.

Đây là một cuốn sách thực tiễn. Rất nhiều người trong chúng ta nghĩ như nhân loại nghĩ, bị giới hạn bởi những suy nghĩ như vậy. Vì vậy, những người trong chúng ta đang nói về Đấng Duy Nhất, về Tinh thần, về Sự sống, phải nhận ra rằng đối tượng (hoặc có thể là chủ thể) của cuộc thảo luận của chúng ta xa rời sự xem xét của con người trung bình. Đối với tôi, đó đã là một bài học khá lớn về cách nó như thế nào khi bạn bắt đầu. Bạn cho rằng có lẽ mọi người đều suy nghĩ theo cách của bạn, hoặc ít nhất là trong phạm vi hiểu được những gì bạn đang suy nghĩ. Nhưng hóa ra điều đó không phải lúc nào cũng đúng, và ở nhiều khía cạnh họ không quan tâm, giống như cách chúng ta đã ngừng quan tâm đến rất nhiều điều cụ thể mà dường như hấp thụ toàn bộ sự chú ý của rất nhiều, rất nhiều con người.

So we have to move even beyond unity, we must go beyond unity into oneness. That’s very clear, we must move beyond the unity of the soul into the oneness of the spirit, life and spirit. You might ask, what is your object for so doing? I would just say identificatory participation in and as all things. That is the great reward. There’s nothing that we see or register that we are not, and this is a perception that has to deepen. It is really an “infuse-ception” I call it. It has to deepen and it deepens with the opening of the heart, deepens with the opening of the heart in the head. Finally, it is a monadic apprehension. If we are on our way to the monad to finding out what it is, we have to approach through identification. At least certainly those upon the second ray do, but I think it’s a more general statement we have to approach through identification.

Vì vậy, chúng ta phải tiến xa hơn cả sự hợp nhất, chúng ta phải đi xa hơn sự hợp nhất để vào sự đồng nhất (Oneness). Điều đó rất rõ ràng, chúng ta phải tiến xa hơn sự hợp nhất của linh hồn vào sự đồng nhất của tinh thần, sự sống và tinh thần. Bạn có thể hỏi, mục tiêu của bạn khi làm như vậy là gì? Tôi chỉ có thể nói là sự tham gia đồng nhất trong và là tất cả mọi thứ. Đó là phần thưởng lớn. Không có gì mà chúng ta thấy hoặc nhận biết mà chúng ta không phải là, và đây là một nhận thức phải được đào sâu. Thực sự là một "nhận thức thấm nhuần" (infuse-ception) như cách tôi gọi nó. Nó phải được đào sâu, và nó được đào sâu với sự khai mở trái tim trong đầu. Cuối cùng, đó là sự nhận thức của chân thần. Nếu chúng ta đang trên con đường tìm đến chân thần để tìm hiểu nó là gì, chúng ta phải tiếp cận thông qua sự đồng nhất. Ít nhất chắc chắn những người trên cung hai phải làm vậy, nhưng tôi nghĩ đó là một tuyên bố chung hơn rằng chúng ta phải tiếp cận thông qua sự đồng nhất.

[37] This brings me to a point, that should be dealt with here, prior to any further expansion of our subject. In the Treatise on Cosmic Fire and in the above passage it frequently appears that teaching is carried forward to a certain point and then dropped with the statement that, owing to the point in evolution of the average man, his reaction to truth and the reaction of the disciple-student or the initiate will differ.

[37] Điều này dẫn tôi đến một điểm, mà cần phải được đề cập ở đây, trước bất kỳ sự mở rộng nào thêm về chủ đề của chúng ta. Trong Luận về Lửa Vũ Trụ và trong đoạn văn trên, thường xuất hiện rằng giáo lý được tiếp tục đến một điểm nhất định rồi dừng lại với tuyên bố rằng, do điểm tiến hóa của người trung bình, phản ứng của họ với chân lý và phản ứng của người đệ tử hay điểm đạo đồ sẽ khác nhau.

This is a statement that we oftentimes reach and find that we are unable to carry the discussions further. I mean, we have perhaps, as disciples, less limitation upon our understanding than the average personally-focused individual, but still there are great limitations to our understanding. Even the masters have the limitations and are amused by how their disciples overestimate them, and our Planetary Logos has its limitations and the Solar Logos and on and on until we reach the universal Logos which in my view is still an infinite decimal and has its limitations when compared with absolute infinity of the extra universal life. By extra, I mean that which is outside of, apparently.

Đây là một tuyên bố mà chúng ta thường xuyên gặp phải và thấy rằng chúng ta không thể tiếp tục thảo luận thêm. Ý tôi là, có lẽ chúng ta, với tư cách là đệ tử, ít bị hạn chế về sự hiểu biết hơn so với những cá nhân trung bình, nhưng vẫn có những hạn chế lớn đối với sự hiểu biết của chúng ta. Ngay cả các chân sư cũng có những hạn chế và các Ngài cảm thấy thú vị khi các đệ tử của các Ngài đánh giá các Ngài quá cao. Ngay cả Hành Tinh Thượng đế của chúng ta có những hạn chế của Ngài và Thái dương Thượng đế cũng vậy, và tiếp tục cho đến khi chúng ta đạt đến Thượng Đế Vũ Trụ mà theo quan điểm của tôi vẫn là một con số vô cùng nhỏ và có những hạn chế khi so sánh với VÔ HẠN TUYỆT ĐỐI của sự sống ngoài vũ trụ. Bằng từ "ngoài," tôi có nghĩa là cái gì đó dường như ở bên ngoài.

[38] This is necessarily so; each will read into the words his own state of consciousness; each will fail to interpret in terms of the more advanced reaction of those on a higher stage of the ladder of evolution.

[38] Điều này tất yếu là như vậy; mỗi người sẽ đọc vào các từ theo trạng thái tâm thức của chính mình; mỗi người sẽ không thể giải thích theo các thuật ngữ của phản ứng tiên tiến hơn của những người ở giai đoạn cao hơn trong thang tiến hóa.

So what is to be grasped by the consciousness is variable according to the elevation of that consciousness.

Vì vậy, những gì được nắm bắt bởi tâm thức là biến đổi theo sự nâng cao của tâm thức đó.

[39] The average reader, however, objects to being forced to recognise wider points of view than his own, and the phraseology which says: "It is needless to enlarge on [Page 25] this for it would only be understood by the initiate", serves only to aggravate him, tends to make him believe that evasion is intended, and that the writer (having got out of his depth) is seeking to save his face by some such statement.

[39] Tuy nhiên, người đọc trung bình phản đối việc bị buộc phải nhận ra những quan điểm rộng hơn so với của chính mình, và cách diễn đạt rằng: “Không cần thiết phải mở rộng thêm [Page 25] điều này vì nó chỉ được hiểu bởi điểm đạo đồ”, chỉ làm tăng thêm sự khó chịu của y, có xu hướng làm cho họ tin rằng việc né tránh là có chủ ý, và rằng người viết (đã vượt quá khả năng của mình) đang tìm cách giữ thể diện bằng một tuyên bố như vậy.

All of these interpretations are misapprehensions. The truth is not at all as imagined here.

Tất cả những diễn giải này đều là sự hiểu lầm. Sự thật không hề như tưởng tượng ở đây.

[40] Just as a scientific treatise would prove meaningless and a mere jumble of words to the average grammar school child, but would carry a clear definition and meaning to experts in the subject owing to training and mental development, so there are those to whom the subject of the soul and its nature as dealt with in such an instruction as this is as clear and lucid as current literature is to the average reader and the best sellers, as you call them, to the general public.

[40] Cũng giống như một luận văn khoa học sẽ trở nên vô nghĩa và chỉ là một mớ từ ngữ lộn xộn đối với một đứa trẻ trung học cơ sở trung bình, nhưng lại mang một định nghĩa và ý nghĩa rõ ràng đối với các chuyên gia trong chủ đề nhờ vào đào tạo và phát triển trí tuệ, cũng có những người mà chủ đề về linh hồn và bản chất của nó được đề cập trong một hướng dẫn như thế này rõ ràng và sáng sủa như văn học hiện tại đối với người đọc trung bình, và các cuốn sách bán chạy nhất, như bạn gọi chúng, đối với công chúng nói chung.

Even in those days, best sellers were to be found, and this is written in the late 1920s and early ‘30s.

Ngay cả trong những ngày đó, cũng có sách “Bestseller”, và điều này được viết vào cuối những năm 1920 và đầu những năm 1930.

[41] Equally, though fewer in number, there are those advanced souls to whom the spirit and its nature is also a rational and understandable subject, to be appreciated and comprehended through the medium of the soul and its powers just as it is possible to arrive at an understanding of the soul through the medium of the mind, correctly employed.

[41] Tương tự, dù ít hơn về số lượng, có những linh hồn tiên tiến mà tinh thần và bản chất của nó cũng là một chủ đề hợp lý và có thể hiểu được, để được đánh giá và hiểu thông qua phương tiện của linh hồn và các quyền năng của nó cũng như có thể đạt được sự hiểu biết về linh hồn thông qua phương tiện của tâm trí, được sử dụng đúng cách.

So, the well-trained, immediately inferior vehicle, or the center, is used to understand the immediately superior center or vehicle. We use the mind to understand the soul, we use the soul to understand the spirit. What do we use the spirit to understand? But perhaps the greater forms of life in which spirit is manifesting, perhaps the ones (plural) in whom we live and move and have our being, and as the scope of those ones expands, our measurement becomes greatly reduced until – at first we’re like a cell that maybe like a molecule, then like an atom, then like a sub-atomic particle. Who knows how confined we become in comparison with the vast life. We, as an emanation, what are we to the universal Logos? Then of course, in the Bible, we have “What is man, that thou art mindful of Him?” I guess we all run into our question like that based on proportional understanding of the universe.

Vì vậy, phương tiện hoặc trung tâm ngay dưới được đào tạo tốt được sử dụng để hiểu trung tâm hoặc phương tiện ngay trên. Chúng ta sử dụng thể trí để hiểu linh hồn, chúng ta sử dụng linh hồn để hiểu tinh thần. Chúng ta sử dụng tinh thần để hiểu gì? Có lẽ là các hình thức sự sống lớn hơn trong đó tinh thần biểu hiện, có lẽ là những thực thể (số nhiều) trong đó chúng ta sống, di chuyển và có sự tồn tại của mình, và khi phạm vi của những thực thể này mở rộng, sự đo lường của chúng ta trở nên rất nhỏ bé cho đến khi—lúc đầu chúng ta như một tế bào, sau đó có lẽ như một phân tử, rồi như một nguyên tử, sau đó như một hạt hạ nguyên tử. Ai biết được chúng ta bị giới hạn như thế nào so với sự sống bao la. Chúng ta, như một xuất lộ, chúng ta là gì so với Thượng đế vũ trụ? Rồi tất nhiên, trong Kinh Thánh, chúng ta có câu "Con người là gì, mà Ngài lại quan tâm đến hắn?" Tôi đoán tất cả chúng ta đều gặp phải câu hỏi như vậy dựa trên sự hiểu biết tương đối của vũ trụ.

[42] On a lower level altogether, we know it is easy to understand the nature of the physical body through a study and right use of the desire nature.

[42] Ở mức độ thấp hơn hoàn toàn, chúng ta biết rằng dễ dàng hiểu được bản chất của cơ thể vật lý thông qua việc nghiên cứu và sử dụng đúng đắn bản chất dục vọng.

And in this case we're using a higher center of energy to understand the lower.

Và trong trường hợp này, chúng ta đang sử dụng một trung tâm năng lượng cao hơn để hiểu trung tâm thấp hơn.

[43] It is a form of pride, and a refusal to recognize one's temporary limitations

[43] Đó là một hình thức tự hào, và sự từ chối nhận ra những giới hạn tạm thời của mình,

Because we are monad-in-extension and we are an emanation of the one life, so we are temporarily limited.

Bởi vì chúng ta là chân thần đang trong sự mở rộng và chúng ta là một xuất lộ của Sự Sống Duy Nhất, vì vậy chúng ta tạm thời bị giới hạn.

[44] that awakens in readers a dislike for phrases which aptly and truly say: “When you are further developed, you will understand the above.” This should be made clear.

[44] khiến người đọc cảm thấy không thích những cụm từ thích hợp và thực sự nói: “Khi bạn phát triển hơn nữa, bạn sẽ hiểu những điều trên.” Điều này cần được làm rõ.

So we need humility in our reading of occult instruction and humility is not so readily found among the beginners, which really we are. We have to think that if we were truly members of the hierarchy and initiates of high degree and even Masters, we would not be spoken to in this manner. But of course, such a sentence would also be true even of the Solar Logos when you are further developed says “The One About Whom Naught May Be Said” to the Solar Logos who will understand the above. So all unfoldment is gradual in time and space.

Vì vậy, chúng ta cần sự khiêm tốn trong việc đọc các chỉ dẫn huyền môn và sự khiêm tốn không dễ dàng tìm thấy ở những người mới bắt đầu, thực sự là chúng ta. Chúng ta phải nghĩ rằng nếu chúng ta thực sự là thành viên của Thánh Đoàn và là điểm đạo đồ ở cấp độ cao, thậm chí là Chân sư, chúng ta sẽ không được nói chuyện theo cách này. Nhưng tất nhiên, một câu như vậy cũng sẽ đúng ngay cả với Thái Dương Thượng đế khi Đấng Bất Khả Tư Nghị nói với Thái dương Thượng đế như thế. Vì vậy, tất cả sự phát triển đều là dần dần trong thời gian và không gian.

[45] To the Master of the Wisdom, the nature of the spirit, or that positive centre of life which every form hides is no more a mystery than is the nature of the soul to the esoteric psychologist.

[45] Đối với Chân sư Minh Triết, bản chất của tinh thần, hay trung tâm sống tích cực mà mỗi hình tướng che giấu, không còn là điều bí ẩn hơn bản chất của linh hồn đối với nhà tâm lý học nội môn.

Okay, the Master of the Wisdom is in direct touch with the Monad it’s not totally identified as the Monad on the 6th sub-plane from the lowest second from above but is in close touch in this, more intimate contact with the Monad actually begins we are told, at the 4th initiation.

Vâng, Chân sư Minh triết có tiếp xúc trực tiếp với Chân thần, không hoàn toàn đồng nhất hóa với Chân thần trên cõi phụ thứ sáu từ dưới lên, nhưng có tiếp xúc gần gũi hơn. Sự tiếp xúc thân mật hơn với Chân thần thực sự bắt đầu, như chúng ta được biết, từ lần điểm đạo thứ tư.

[46] The source of the one life, the plane, or state from which that life emanates is the great Hidden Mystery to the members of the hierarchy of adepts.

[46] Nguồn gốc của sự sống duy nhất, cõi hay trạng thái từ đó sự sống này phát ra là Đại Bí Ẩn Ẩn Giấu đối với các thành viên của Huyền giai các chân sư.

Now, the source, what is it? Is it found on the cosmic monadic plane, or is that source the universal Logos itself which has reached the stage of Master of the wisdom through many, many lessening emanations?

Bây giờ, nguồn gốc đó là gì? Nó được tìm thấy trên cõi chân thần vũ trụ, hay nguồn gốc đó chính là Thượng đế vũ trụ, Đấng đã đạt đến giai đoạn Chân sư Minh triết thông qua nhiều, nhiều sự xuất lộ giảm dần?