← THE CHAKRAS and the Human Energy Fields

Sound, Light and Magnetism—Âm thanh, ánh sáng và từ tính

Sound, Light and Magnetism—Âm thanh, ánh sáng và từ tính

Some people are sensitive to very high or very low sound frequencies. Similarly, certain sounds can make us edgy and restless, while others soothe and harmonize. The beat of rock music affects people in different parts of the body, and may be physically or sexually stimulating.

Một số người rất nhạy cảm với các tần số âm thanh rất cao hoặc rất thấp. Tương tự, một số âm thanh có thể khiến chúng ta căng thẳng và bồn chồn, trong khi những âm thanh khác lại giúp xoa dịu và hài hòa. Nhịp điệu của nhạc rock tác động lên các bộ phận khác nhau trên cơ thể, có thể kích thích về mặt thể chất hoặc tình dục.

Some report feeling musical vibrations throughout their bodies; others feel them in the arms or legs, back or head. It is well known medically that a person who listens to very loud music over a period of time may damage the hearing for certain frequencies, resulting in partial tone deafness. Classical or religious music, on the other hand, may stimulate the heart and/or the crown chakra.

Một số người báo cáo cảm nhận được rung động âm nhạc khắp cơ thể; những người khác cảm nhận ở tay, chân, lưng hoặc đầu. Về mặt y học, đã biết rằng người nghe nhạc rất to trong một thời gian dài có thể bị tổn thương khả năng nghe ở một số tần số nhất định, dẫn đến mất cảm giác với một số âm điệu. Ngược lại, nhạc cổ điển hoặc nhạc tôn giáo có thể kích thích tim và/hoặc luân xa đỉnh đầu.

Certain sound frequencies are being used today both in medical diagnosis and therapeutic procedures. We can cut with ultrasound, shatter a kidney stone, liquify a cataract, and photograph the maturing of an ovum or the deposits of calcium in an artery. Undoubtedly, when it is properly understood, sound will be used in the healing and repairing of tissues. But for these advances we need to know more about the effect of sound on biological systems.

Ngày nay, một số tần số âm thanh được sử dụng trong cả chẩn đoán và điều trị y khoa. Chúng ta có thể cắt bằng siêu âm, phá vỡ sỏi thận, làm tan đục thủy tinh thể, và chụp ảnh quá trình trưởng thành của trứng hoặc sự tích tụ canxi trong động mạch. Rõ ràng, khi được hiểu rõ hơn, âm thanh sẽ được sử dụng để chữa lành và phục hồi mô. Tuy nhiên, để đạt được những tiến bộ này, cần phải hiểu rõ hơn về tác động của âm thanh lên hệ sinh học.

Sunlight in small amounts is very beneficial and increases the etheric vitality, but a prolonged exposure to the sun tends to deplete one. Colored lights have varying effects. Yellow and gold light energizes; blue is soothing in cases of infection, reduces pain and lowers blood pressure; green has a harmonizing effect on the etheric. DVK observed that when yellow light was shone on a dog in shock it had a vitalizing effect on the animal’s etheric field.

Ánh sáng mặt trời ở mức độ vừa phải rất có lợi và làm tăng sinh lực dĩ thái, nhưng việc tiếp xúc với ánh sáng mặt trời kéo dài có xu hướng làm hao mòn năng lượng. Ánh sáng màu có những tác động khác nhau. Ánh sáng vàng và vàng kim cung cấp năng lượng; ánh sáng xanh dương làm dịu trong các trường hợp nhiễm trùng, giảm đau và hạ huyết áp; ánh sáng xanh lá cây có tác dụng hài hòa trên trường dĩ thái. DVK quan sát thấy rằng khi chiếu ánh sáng vàng lên một con chó đang bị sốc, ánh sáng này có tác dụng làm tăng sinh lực trên trường dĩ thái của nó.

In this connection, it should be noted that there is some difference in the effects produced by the physical use of colored light and the mental visualization of the same color, although the visualization of blue light is effective in pain relief. The form in which the color is used or visualized—such as a circle, a cross or a triangle—may also produce different effects. More research is needed to clarify this area of study. Fluorescent lights produce unpleasant sensations in some sensitives. For example, one healer, FF, could not stand fluorescent light on her hands.

Liên quan đến vấn đề này, cần lưu ý rằng có một số khác biệt trong tác động được tạo ra bởi việc sử dụng ánh sáng màu vật lý và việc hình dung màu sắc đó trong tâm trí, mặc dù hình dung ánh sáng xanh dương được chứng minh là hiệu quả trong việc giảm đau. Hình thức mà màu sắc được sử dụng hoặc hình dung — chẳng hạn như hình tròn, hình chữ thập hoặc hình tam giác — cũng có thể tạo ra các hiệu ứng khác nhau. Cần có thêm nghiên cứu để làm rõ lĩnh vực này. Ánh sáng huỳnh quang tạo ra cảm giác khó chịu đối với một số người nhạy cảm. Ví dụ, một nhà chữa lành, FF, không thể chịu được ánh sáng huỳnh quang chiếu vào tay mình.

Over 130 years ago, Reichenbach reported the effects which magnetic fields had on some sensitives. He found that those who could feel the presence of a magnet of certain strength, when it was moved up and down the spine without touching the skin, were also sensitive to weather changes and magnetic storms. A few of these sensitives could sleep comfortably only in a north/south position. Unfortunately, we were unable to test DVK’s perception of the influence of magnetic fields on any patients.

Hơn 130 năm trước, Reichenbach đã báo cáo các tác động mà từ trường gây ra đối với một số người nhạy cảm. Ông phát hiện rằng những người có thể cảm nhận sự hiện diện của một nam châm có cường độ nhất định, khi nó được di chuyển lên xuống cột sống mà không chạm vào da, cũng nhạy cảm với sự thay đổi thời tiết và bão từ. Một số người trong số này chỉ có thể ngủ thoải mái ở vị trí đầu-bắc/chân-nam. Tuy nhiên, chúng tôi không thể kiểm tra nhận thức của DVK về ảnh hưởng của từ trường đối với bất kỳ bệnh nhân nào.

Geological Factors—Yếu tố địa chất

A few subjects have reported suffering a depletion of vitality when visiting certain places, either in a city or in the country. They usually have an urge to leave the spot quickly, and after doing so feel revitalized. Two persons known to be sensitive felt very peculiar when visiting so-called magnetic spots; they were slightly nauseated and unable to drive a car for several hours. EP was a sensitive who used her body’s responses in dowsing, not only for water but also for minerals and archaeological finds. Another man, a petroleum geologist, reported that he knew where oil was to be found because he felt certain specific sensations in his feet when standing on the ground above it.

Một số người báo cáo rằng họ bị giảm sinh lực khi đến thăm một số địa điểm, dù trong thành phố hay ở nông thôn. Họ thường có cảm giác muốn rời khỏi nơi đó ngay lập tức, và sau khi làm vậy, họ cảm thấy được tiếp thêm năng lượng. Hai người nhạy cảm mà chúng tôi biết cảm thấy rất khó chịu khi đến những "điểm từ tính," họ bị buồn nôn nhẹ và không thể lái xe trong vài giờ. EP là một người nhạy cảm sử dụng phản ứng cơ thể mình để dò tìm, không chỉ nước mà còn khoáng sản và các di chỉ khảo cổ. Một người khác, một nhà địa chất dầu mỏ, báo cáo rằng ông biết nơi có dầu vì cảm nhận được những cảm giác cụ thể ở bàn chân khi đứng trên mặt đất phía trên nó.

Human energy exchange should also be mentioned. It has already been explained that some people with whom we come into close contact can modify our energy fields, either by enhancing or sapping our vitality. This holds true also on the astral and mental levels, for some people are able to uplift our emotions and stimulate our minds, while others deaden and deplete us. This ability will be discussed further in the chapter on healing.

Cũng cần đề cập đến sự trao đổi năng lượng giữa con người. Như đã giải thích trước đó, một số người mà chúng ta tiếp xúc gần gũi có thể thay đổi trường năng lượng của chúng ta, hoặc bằng cách nâng cao hoặc làm cạn kiệt sinh lực của chúng ta. Điều này cũng đúng ở các mức cảm dục và trí tuệ, vì một số người có thể nâng cao cảm xúc và kích thích trí óc của chúng ta, trong khi những người khác khiến chúng ta uể oải và kiệt quệ. Khả năng này sẽ được thảo luận thêm trong chương về chữa lành.

Painkillers—Thuốc giảm đau

DVK was asked to observe throughout a day the changes in a subject before and after taking Bufferin to alleviate pain. The patient had twisted his right hip while entering a taxi in heavy traffic, and the pain which developed had persisted for several months. While sitting or walking, he felt tightness and pain stretching from the right sacrum or vertebrae in the pelvis to the back of the right thigh and calf of the right leg, but no pain while lying flat.

DVK được yêu cầu quan sát trong suốt một ngày những thay đổi ở một bệnh nhân trước và sau khi dùng Bufferin để giảm đau. Bệnh nhân bị vặn hông phải khi bước vào taxi trong giờ cao điểm, và cơn đau đã kéo dài trong vài tháng. Khi ngồi hoặc đi bộ, bệnh nhân cảm thấy căng và đau từ xương cùng phải hoặc đốt sống ở vùng chậu đến mặt sau của đùi và bắp chân phải, nhưng không đau khi nằm thẳng.

DVK noted that a sense of pressure had developed along the sacroilliac nerves, which were somewhat irritated, and this produced a swelling. This resulted in pressure on the nerves, which gave rise to the pain when the subject walked or bent over. DVK reported that all the joints were normal, an observation later verified by X-rays. In her opinion, the main problem was in the tendons and muscles, which had been overstretched like an elastic band. There were spurts of broken energy flow, indicating a mild local irritation. The etheric circulation appeared to be reduced around the middle of the thigh, and even more so in the middle of the calf. There was an interruption every few minutes in the flow of etheric energy from the hip to the ankle posteriorly, and thus there was too little energy to nourish the muscles.

DVK nhận thấy áp lực phát triển dọc theo các dây thần kinh cùng-chậu, vốn bị kích thích nhẹ, gây sưng và tạo áp lực lên các dây thần kinh, dẫn đến đau khi bệnh nhân đi bộ hoặc cúi người. DVK báo cáo rằng tất cả các khớp đều bình thường, một quan sát sau đó được xác nhận qua X-quang. Theo bà, vấn đề chính nằm ở gân và cơ, vốn bị kéo căng quá mức như một sợi dây cao su. Có các đợt năng lượng bị gián đoạn, chỉ ra sự kích thích nhẹ tại chỗ. Sự lưu thông dĩ thái giảm quanh giữa đùi và thậm chí nhiều hơn ở giữa bắp chân. Cứ vài phút, dòng năng lượng dĩ thái từ hông đến mắt cá chân phía sau bị gián đoạn, dẫn đến lượng năng lượng không đủ để nuôi dưỡng các cơ.

Fifteen minutes after the subject took two Bufferin tablets, DVK noted a change in the etheric energy pattern in the region of the brain slightly above the pituitary gland, and this affected the electrical pattern. There was also an increase in the brightness of the energy. The Bufferin seemed to have altered the rhythm of the incoming and outgoing stimuli. A change in the circuitry altered the stimuli coming from different areas of the body. As the energy flowed down the right limb, the impulses seemed to slow down and some dullness was observed. The condition was not cured, but the irritated areas appeared more relaxed. The brain seemed very active, but the Bufferin slowed down the energy to a very small degree in part of the etheric brain, which helped to relax the muscles. The blood flow became more normal, and the rhythm regular.

Mười lăm phút sau khi bệnh nhân dùng hai viên Bufferin, DVK nhận thấy một sự thay đổi trong mô hình năng lượng dĩ thái ở vùng não, hơi phía trên tuyến yên, ảnh hưởng đến mô hình điện. Độ sáng của năng lượng cũng tăng lên. Bufferin dường như thay đổi nhịp điệu của các kích thích đi vào và ra. Sự thay đổi trong mạch điện làm thay đổi các kích thích đến từ các khu vực khác nhau của cơ thể. Khi năng lượng chảy xuống chi phải, các xung dường như chậm lại và một số sự mờ nhạt được quan sát thấy. Tình trạng không được chữa khỏi, nhưng các khu vực bị kích thích dường như thư giãn hơn. Não hoạt động rất tích cực, nhưng Bufferin làm chậm năng lượng ở một phần nhỏ của não dĩ thái, giúp thư giãn cơ. Dòng máu trở nên bình thường hơn, và nhịp điệu đều đặn.

In half an hour there was further improvement. By then the etheric energy was flowing freely, smoothly and without impediment. The two points that had been observed to be slightly irritated were much better.

Sau nửa giờ, có sự cải thiện hơn nữa. Lúc này, năng lượng dĩ thái chảy tự do, mượt mà và không bị cản trở. Hai điểm trước đó bị kích thích đã tốt hơn rất nhiều.

After six hours, there was a change in the pattern of etheric energy in the brain. Uneven and jerky impulses were being sent from the sacroilliac region to the brain. In return, the etheric brain tended to send more energy back to the area of pain.

Sau sáu giờ, mô hình năng lượng dĩ thái trong não thay đổi. Các xung không đều và giật cục được gửi từ vùng cùng-chậu đến não. Đổi lại, não dĩ thái có xu hướng gửi thêm năng lượng trở lại vùng đau.

DVK’s observations of the effect of Bufferin on the painful muscles was correct in the sense that the patient experienced relief of pain that coincided with changes in the pattern of etheric energy. The pain did return after six hours. In all probability, the area near the pituitary gland DVK referred to is the hypothalamic, and it was here that changes helped increase the flow of blood to the muscles which were lacking etheric energy, relaxing them and thus relieving the pain.

Quan sát của DVK về tác dụng của Bufferin đối với các cơ đau là chính xác khi bệnh nhân cảm thấy giảm đau trùng khớp với các thay đổi trong mô hình năng lượng dĩ thái. Cơn đau trở lại sau sáu giờ. Nhiều khả năng, khu vực gần tuyến yên mà DVK đề cập là vùng dưới đồi, nơi các thay đổi giúp tăng dòng máu đến các cơ bị thiếu năng lượng dĩ thái, làm thư giãn chúng và giảm đau.

Thorazine—Thorazine

Thorazine (chlorpromazine hydrochloride) is a substance which acts as a depressant of the central nervous system and is employed as a sedative and antiemetic. It also quiets severely excited psychotic patients.

Thorazine (chlorpromazine hydrochloride) là một chất có tác dụng như thuốc an thần đối với hệ thần kinh trung ương, được sử dụng làm thuốc an thần và chống buồn nôn. Nó cũng làm dịu các bệnh nhân tâm thần bị kích động nghiêm trọng.

VJ, a married woman of twenty-five with two children, was seen by us in 1979, following an attempted suicide. She was diagnosed as manic-depressive with visual and auditory hallucinations. (See Chapter XII for a fuller discussion of this case history.) After a subsequent suicidal attempt, in which she tried to burn down her home and family, she was observed a second time. VJ was admitted to a mental hospital for several months and then discharged with the recommendation that she take 400 milligrams of Thorazine daily. This seemed to decrease her hallucinations.

VJ, một phụ nữ 25 tuổi đã kết hôn và có hai con, được gặp vào năm 1979 sau một nỗ lực tự tử. Cô được chẩn đoán là hưng trầm cảm với các ảo giác thị giác và thính giác. (Xem Chương XII để biết chi tiết đầy đủ hơn về trường hợp này.) Sau một lần cố tự tử khác, trong đó cô cố gắng đốt nhà cùng gia đình, cô được quan sát lần thứ hai. VJ được đưa vào bệnh viện tâm thần trong vài tháng và sau đó xuất viện với khuyến nghị dùng 400 miligam Thorazine mỗi ngày. Thuốc này dường như làm giảm các ảo giác của cô.

Our question was: How does Thorazine act, and what is its mechanism in inhibiting the hallucinations of the mentally ill?

Câu hỏi đặt ra là: Thorazine hoạt động như thế nào, và cơ chế của nó trong việc ức chế các ảo giác của bệnh nhân tâm thần là gì?

The patient was observed for some time before she took the medication. DVK noted that all the colors of the astral body were disturbed and that her solar plexus was loose and open, causing her to interact excessively with other people. The chakra was unstable, moving too fast, dys- rhythmic and abnormally reddish in color. The astral field showed that the rejection system was damaged. The astral body was unstable, and the movement was from left to right, indicating pent-up anger. The colors were dark and muddied and constantly changing. At 4:00 P.M. the patient took 400 milligrams of Thorazine and was observed twenty minutes later by DVK. Since Thorazine is a chemical compound, it has its own etheric counterpart, as does everything in nature. The etheric Thorazine seemed to affect the brain as well as slowing down the brow and throat chakras. This in turn seemed to affect the optic nerve, the hypothalamic region and the pituitary gland, dulling the mechanism of auditory and visual perception. As this was taking place, the patient began to show improvement, although she was still shaken by the memory of her attempt to set her house on fire and her subsequent stay in the mental hospital.

DVK quan sát bệnh nhân một thời gian trước khi cô uống thuốc. Bà nhận thấy tất cả các màu sắc của thể cảm dục bị xáo trộn và luân xa tùng thái dương lỏng lẻo và mở rộng, khiến cô tương tác quá mức với người khác. Luân xa này không ổn định, di chuyển quá nhanh, rối loạn nhịp và có màu đỏ bất thường. Trường cảm dục cho thấy hệ thống loại bỏ đã bị tổn hại. Thể cảm dục không ổn định và chuyển động từ trái sang phải, chỉ ra sự tức giận bị dồn nén. Các màu sắc tối và vẩn đục, liên tục thay đổi. Lúc 4:00 chiều, bệnh nhân uống 400 miligam Thorazine và được DVK quan sát 20 phút sau đó. Vì Thorazine là một hợp chất hóa học, nó có đối phần dĩ thái, giống như mọi thứ trong tự nhiên. Thorazine dĩ thái dường như ảnh hưởng đến não cũng như làm chậm các luân xa trán và cổ họng. Điều này ảnh hưởng đến dây thần kinh thị giác, vùng dưới đồi và tuyến yên, làm giảm cơ chế nhận thức thính giác và thị giác. Khi quá trình này diễn ra, bệnh nhân bắt đầu có sự cải thiện, mặc dù vẫn còn bị ảnh hưởng bởi ký ức về nỗ lực đốt nhà và thời gian ở bệnh viện tâm thần.

After half an hour, the Thorazine affected all her vehicles, and especially the astral body. The throat and brow chakras were grayer, indicating a slowdown in their activity. Likewise, the pineal gland and the region of the hypothalamus decreased their activity and function, as indicated by a gray color in these areas. The solar plexus chakra was also affected.

Sau nửa giờ, Thorazine ảnh hưởng đến tất cả các thể của cô, đặc biệt là thể cảm dục. Các luân xa trán và cổ họng trở nên xám hơn, cho thấy hoạt động của chúng giảm. Tương tự, tuyến tùng và vùng dưới đồi giảm hoạt động và chức năng, được biểu thị qua màu xám ở các khu vực này. Luân xa tùng thái dương cũng bị ảnh hưởng.

In summary, Thorazine s action seemed to decrease the brightness of the etheric body and to depress and close the astral as well as the mental vehicles. This may explain how Thorazine helps the mentally disturbed by blocking and fogging their etheric and astral fields, thus decreasing visual and auditory hallucinations. As DVK’s observations continued, the effect of Thorazine was seen to spread to all three vehicles—mental as well as astral and etheric.

Tóm lại, tác dụng của Thorazine dường như làm giảm độ sáng của thể dĩ thái và làm suy giảm cũng như đóng các thể cảm dục và trí tuệ. Điều này có thể giải thích cách Thorazine giúp bệnh nhân tâm thần bằng cách chặn và làm mờ các trường dĩ thái và cảm dục của họ, do đó làm giảm các ảo giác thị giác và thính giác. Khi DVK tiếp tục quan sát, tác dụng của Thorazine được thấy lan đến cả ba thể—trí tuệ, cảm dục và dĩ thái.

Drug Addiction—Nghiện ma túy

Probably the most acute social problem facing us today is the widespread use of narcotics and other addictive drugs. Although the data we have to offer are tenuous, scanty and incomplete because of the difficult circumstances under which we had to work, we offer it in the hope that it may stimulate others to engage in further research in this critical field. We were unfortunately not able to get access to a subject in an acute state of drug intoxication, nor were we able to observe the withdrawal syndrome.

Có lẽ vấn đề xã hội nghiêm trọng nhất hiện nay là việc sử dụng rộng rãi các loại ma túy gây nghiện. Mặc dù dữ liệu mà chúng tôi cung cấp còn sơ sài và không đầy đủ do hoàn cảnh khó khăn khi tiến hành nghiên cứu, chúng tôi hy vọng rằng nó sẽ khuyến khích người khác tham gia vào các nghiên cứu sâu hơn trong lĩnh vực quan trọng này. Thật không may, chúng tôi không thể tiếp cận một bệnh nhân trong trạng thái ngộ độc ma túy cấp tính, cũng như không quan sát được hội chứng cai nghiện.

In May, 1970, we made several visits to an outpatient clinic which convicted criminal addicts on parole were required by law to attend. During these visits, we monitored their pupilary reactions, signs of needle pricks and urinary tests. We were able to sit among the addicts, and DVK randomly selected the ones to be observed.

Vào tháng 5 năm 1970, chúng tôi đã thực hiện một số chuyến thăm đến một phòng khám ngoại trú, nơi những người nghiện bị kết án hình sự và đang được tạm tha phải tham gia theo luật định. Trong các chuyến thăm này, chúng tôi giám sát phản ứng đồng tử, dấu vết tiêm chích và xét nghiệm nước tiểu của họ. Chúng tôi được phép ngồi giữa những người nghiện, và DVK ngẫu nhiên chọn những người để quan sát.

The first case was that of a thirty-year-old white man. The most striking features DVK observed were the etheric solar plexus, throat and brow chakras. The solar plexus center was the most disturbed, as indicated by the presence of a considerable amount of gray and red in both the core and petals. There was an erratic flow of energy around the core, with some breaks in the flow pattern as the energy moved in and out of the chakra. In addition, there was leakage of the etheric energy. The elasticity was slack, and the petals were both loose and coarse.

Bệnh nhân đầu tiên là một người đàn ông da trắng 30 tuổi. DVK quan sát thấy các luân xa dĩ thái tùng thái dương, cổ họng và trán là những điểm đáng chú ý nhất. Luân xa tùng thái dương bị xáo trộn nặng nề, với một lượng lớn màu xám và đỏ trong cả lõi và các cánh hoa. Năng lượng chảy quanh lõi không đều, với một số chỗ bị gián đoạn khi năng lượng di chuyển vào và ra khỏi luân xa. Ngoài ra, có sự rò rỉ năng lượng dĩ thái. Độ đàn hồi lỏng lẻo, và các cánh hoa vừa lỏng vừa thô.

In the throat chakra, the core was tight and dysrhythmic but its periphery was loose and lax, while the petals’ periphery was both loose and coarse.

Ở luân xa cổ họng, lõi chặt và rối loạn nhịp, nhưng ngoại vi lại lỏng lẻo và mềm nhũn, trong khi ngoại vi của các cánh hoa vừa lỏng vừa thô.

The etheric brow chakra indicated that the pituitary gland was functioning abnormally. It was ejecting a current of energy in a way not usually observed, and it seemed more active than the rest of the etheric. This raised the question of whether the state of drug euphoria would be accompanied with hallucinations or “seeing things.” Whatever he perceived as visual sensations would be distorted, but not necessarily seen as pictures.

Luân xa trán dĩ thái chỉ ra rằng tuyến yên hoạt động bất thường. Nó phát ra một dòng năng lượng không bình thường, và dường như hoạt động mạnh hơn các phần khác của dĩ thái. Điều này gợi ý rằng trạng thái hưng phấn do ma túy có thể đi kèm với ảo giác hoặc “nhìn thấy những thứ khác thường.” Tuy nhiên, bất kỳ cảm nhận thị giác nào cũng sẽ bị méo mó, nhưng không nhất thiết phải thành hình ảnh.

The etheric crown chakra was small and slow.

Luân xa đỉnh đầu dĩ thái nhỏ và chuyển động chậm.

Because of the patient’s stress, he had used up a great deal of etheric energy, so that at the time the observations were made both the liver and the adrenals appeared to be underfunctioning.

Do căng thẳng, bệnh nhân đã tiêu tốn rất nhiều năng lượng dĩ thái, dẫn đến gan và tuyến thượng thận hoạt động kém vào thời điểm quan sát.

The astral body showed a great deal of emotional disturbance and tension, with a tendency to do whatever occurred to him so long as it didn’t involve much effort. There was a low degree of mentality.

Thể cảm dục cho thấy sự rối loạn cảm xúc và căng thẳng lớn, với xu hướng hành động tùy tiện miễn là không đòi hỏi nhiều nỗ lực. Trí tuệ của bệnh nhân ở mức rất thấp.

In the case of the second patient, a man of forty, the etheric solar plexus chakra was very disturbed, and the vortex was redder in color and faster moving than with the first patient. The center was dysrhythmic, and there was unevenness in the etheric flow. On the other hand, the adrenals were more active than in the first case, and even in a state of agitation. Because of this, DVK assumed that the addiction of this patient was of more recent origin than in the first case.

Bệnh nhân thứ hai là một người đàn ông 40 tuổi. Luân xa tùng thái dương dĩ thái của cậu rất rối loạn, với lõi có màu đỏ hơn và chuyển động nhanh hơn so với bệnh nhân đầu tiên. Trung tâm này rối loạn nhịp, và dòng năng lượng dĩ thái không đều. Tuy nhiên, tuyến thượng thận hoạt động mạnh hơn so với trường hợp đầu tiên, thậm chí trong trạng thái kích động. DVK suy đoán rằng người này nghiện ma túy gần đây hơn so với bệnh nhân đầu tiên.

The core of the etheric throat chakra was tighter than in the first subject, but the petals were looser. Here again, the etheric crown chakra was small and slow. This patient was more dangerous because he had very little self-identity and could therefore be easily influenced. He was very restless, emotionally disturbed and without much self-control.

Lõi của luân xa cổ họng dĩ thái chặt hơn so với bệnh nhân đầu tiên, nhưng các cánh hoa thì lỏng lẻo. Một lần nữa, luân xa đỉnh đầu dĩ thái nhỏ và chậm. Bệnh nhân này nguy hiểm hơn vì có rất ít ý thức về bản thân, khiến anh dễ bị tác động. Anh rất bồn chồn, rối loạn cảm xúc và thiếu tự kiểm soát.

The third patient was a black man aged thirty. In his case, the etheric solar plexus chakra was more elastic and the petals were loose, dysrhythmic and leaking etheric energy intermittently. The patient showed a tendency to swings between extreme depression and euphoria, fluctuations which were indicated by changes in the solar plexus. The core of the etheric throat chakra was dysrhythmic and loose on its periphery. This affected the levels of energy in both the adrenals and the pituitary gland. The adrenals indicated that the patient had been under great stress for some time, and consequently they were not as active as normal. The etheric crown chakra was also very small and slow. The functioning of the pituitary gland was abnormal, which led to distortion in his perceptions.

Bệnh nhân thứ ba là một người đàn ông da đen 30 tuổi. Trong trường hợp của anh, luân xa tùng thái dương dĩ thái có độ đàn hồi tốt hơn, nhưng các cánh hoa lỏng lẻo, rối loạn nhịp và rò rỉ năng lượng dĩ thái không liên tục. Bệnh nhân có xu hướng dao động giữa trạng thái trầm cảm cực độ và hưng phấn, được chỉ ra qua những thay đổi ở luân xa tùng thái dương. Lõi của luân xa cổ họng dĩ thái rối loạn nhịp và lỏng lẻo ở ngoại vi. Điều này ảnh hưởng đến mức năng lượng của cả tuyến thượng thận và tuyến yên. Tuyến thượng thận cho thấy bệnh nhân đã chịu đựng căng thẳng lớn trong một thời gian dài, và do đó hoạt động không còn bình thường. Luân xa đỉnh đầu dĩ thái cũng rất nhỏ và chậm. Chức năng của tuyến yên bất thường, dẫn đến sự méo mó trong nhận thức.

The fourth patient was a young Mexican man. Here the etheric solar plexus chakra was dysrhythmic both in the core and in the petals, but to a lesser degree than in the previous patients. The color, however, was a very unpleasant red, with flashes of the same color in the petals. The adrenals were partially overstimulated, and the thyroid indicated some disturbance. The etheric brow chakra seemed faster than normal, but it was beginning to slow down. He did not seem as excited or disturbed as some of the other patients. We did not know, however, the duration of his addiction, nor the length of time he had been free from drug-taking.

Bệnh nhân thứ tư là một người đàn ông trẻ gốc Mexico. Luân xa tùng thái dương dĩ thái của anh rối loạn nhịp ở cả lõi và các cánh hoa, nhưng ở mức độ nhẹ hơn so với các bệnh nhân trước. Tuy nhiên, màu sắc của nó rất khó chịu, với màu đỏ kèm các tia sáng cùng màu xuất hiện trên các cánh hoa. Tuyến thượng thận bị kích thích một phần, và tuyến giáp cho thấy một số rối loạn. Luân xa trán dĩ thái dường như chuyển động nhanh hơn bình thường, nhưng đang bắt đầu chậm lại. Anh không có vẻ kích động hoặc rối loạn như một số bệnh nhân khác. Tuy nhiên, chúng tôi không biết thời gian anh nghiện ma túy kéo dài bao lâu, hoặc đã ngừng sử dụng thuốc trong bao lâu.

In drug addiction, it is as important to treat the imbalance in the astral body, i.e. in the emotions, as it is to treat the etheric. Addicts who were healed at Katherine Kuhlman’s meetings received a tremendous astral impact and this helped to change the direction of their emotions. At the same time, healing was taking place at the etheric level, and the simultaneous application of etheric and astral energies seemed to speed up the mechanism of restoration to health. This mechanism was missing in the addicts observed at the outpatient clinic.

Trong điều trị nghiện ma túy, việc điều chỉnh sự mất cân bằng ở thể cảm dục, tức ở cảm xúc, quan trọng không kém so với việc điều chỉnh ở thể dĩ thái. Những người nghiện được chữa lành tại các buổi họp của Katherine Kuhlman đã nhận được một tác động mạnh mẽ lên thể cảm dục, điều này giúp thay đổi hướng cảm xúc của họ. Đồng thời, quá trình chữa lành diễn ra ở mức dĩ thái, và sự kết hợp đồng thời giữa năng lượng dĩ thái và cảm dục dường như tăng tốc cơ chế khôi phục sức khỏe. Cơ chế này không có ở những người nghiện được quan sát tại phòng khám ngoại trú.

In summary, the most outstanding finding in these cases of drug addiction was the dysrhythmia in both the core and the petals of the etheric solar plexus chakra, which affected the whole etheric body. The shade of red, seen in the form of flashes of gray and red or orange and red, differed from that seen in cancer patients, as described in the appendix, where the red was more scarlet. Furthermore, there was a definite decrease in the brightness of the etheric solar plexus chakra, and the leakage there made the patients feel permanently tired. In every case, the adrenal function was lowered.

Tóm lại, phát hiện nổi bật nhất trong các trường hợp nghiện ma túy là sự rối loạn nhịp ở cả lõi và các cánh hoa của luân xa tùng thái dương dĩ thái, ảnh hưởng đến toàn bộ thể dĩ thái. Màu đỏ, được nhìn thấy dưới dạng các tia màu xám và đỏ hoặc cam và đỏ, khác biệt so với ở bệnh nhân ung thư (được mô tả trong phần phụ lục), nơi màu đỏ thiên về màu đỏ tươi. Hơn nữa, độ sáng của luân xa tùng thái dương dĩ thái giảm đáng kể, và sự rò rỉ năng lượng ở đây khiến bệnh nhân luôn cảm thấy mệt mỏi. Trong mọi trường hợp, chức năng của tuyến thượng thận đều giảm.

At the astral level, the solar plexus chakra was greatly disturbed in addicts, with an erratic emotional pattern and periodic lack of energy. In addition, there was disturbance in the relationships between the thyroid, the adrenals, the pituitary gland and the hypothalamic region. The latter tended to produce a type of hallucination, and a loss of the sense of proportion. This dysrhythmia may be temporary, and it might disappear if the patient becomes free of the addiction.

Ở mức cảm dục, luân xa tùng thái dương của người nghiện bị xáo trộn nghiêm trọng, với mô hình cảm xúc bất thường và sự thiếu năng lượng định kỳ. Ngoài ra, có sự xáo trộn trong mối quan hệ giữa tuyến giáp, tuyến thượng thận, tuyến yên và vùng dưới đồi. Vùng dưới đồi có xu hướng tạo ra một loại ảo giác và mất cảm giác cân đối. Sự rối loạn nhịp này có thể chỉ là tạm thời và có thể biến mất nếu bệnh nhân thoát khỏi cơn nghiện.

Although these data need further verification, it appears that the effects of narcotics such as morphine and heroin begin at the etheric level and then reach the physical. Obviously opiates are medically useful and necessary, but even with limited use the bridge between the nervous system and the nadis or etheric channels is weakened. Continued use of opiates affects the chakras, and that is when addiction begins. The direction of movement within the chakras is reversed by the drug, and it is this that causes the addiction. In turn, this physiological change in the chakras produces a condition of fear and anxiety in the patient.

Mặc dù những dữ liệu này cần được xác minh thêm, có vẻ như tác động của các chất ma túy như morphine và heroin bắt đầu ở mức dĩ thái và sau đó lan đến mức vật lý. Rõ ràng, các chất opiates rất hữu ích và cần thiết về mặt y học, nhưng ngay cả với việc sử dụng hạn chế, cầu nối giữa hệ thần kinh và các nadis hoặc kênh dĩ thái bị suy yếu. Việc sử dụng opiates liên tục ảnh hưởng đến các luân xa, và đó là lúc cơn nghiện bắt đầu. Hướng chuyển động trong các luân xa bị đảo ngược bởi thuốc, và chính điều này gây ra sự nghiện. Đổi lại, sự thay đổi sinh lý này trong các luân xa tạo ra một trạng thái sợ hãi và lo lắng ở bệnh nhân.

XIV. Effects of Surgical Excision—Tác động của phẫu thuật cắt bỏ

Now that procedures for organ replacement have become so widespread in treating malfunctions of the heart, kidneys and even lungs and liver, the observations we made on the effects of surgery on the etheric field and chakras should have particular interest. Patients who undergo such surgery are forced to take medication to prevent the rejection of the transplanted organ by the body, which regards it as a foreign element and attempts to destroy it. Our research may offer a clue to one of the many factors that determine the rejection syndrome.

Với sự phổ biến của các quy trình thay thế nội tạng trong điều trị rối loạn chức năng tim, thận và thậm chí cả phổi và gan, những quan sát chúng tôi thực hiện về tác động của phẫu thuật lên trường dĩ thái và các luân xa có thể rất đáng quan tâm. Bệnh nhân trải qua phẫu thuật như vậy phải dùng thuốc để ngăn cơ thể từ chối nội tạng cấy ghép, vì cơ thể coi đó là một yếu tố ngoại lai và cố gắng tiêu diệt nó. Nghiên cứu của chúng tôi có thể cung cấp một gợi ý về một trong nhiều yếu tố quyết định hội chứng từ chối.

In one case of a transplanted kidney, it was observed that the etheric texture of the new kidney did not match the recipient’s etheric field in quality; the two did not mesh. The question arises: Is the acceptance or rejection of transplanted organs to some degree dependent on the quality of the etheric of the patient and of the transplanted organ? Could a clairvoyant such as DVK perceive in advance whether rejection would take place and why, and how the rejection mechanism works? This is an interesting problem for research.

Trong một trường hợp ghép thận, quan sát cho thấy kết cấu dĩ thái của thận mới không tương thích với chất lượng trường dĩ thái của người nhận; hai trường này không hòa hợp. Câu hỏi đặt ra là: Việc chấp nhận hay từ chối các nội tạng cấy ghép có phụ thuộc một phần vào chất lượng trường dĩ thái của bệnh nhân và của nội tạng cấy ghép không? Một người thông nhãn như DVK có thể nhận biết trước liệu việc từ chối sẽ xảy ra và tại sao, cũng như cơ chế từ chối hoạt động như thế nào không? Đây là một vấn đề thú vị để nghiên cứu.

In 1984, DVK was taken to observe the patient MB, aged twenty-seven, who had received a kidney transplant in December, 1978, and was hospitalized for a checkup. The main objective was to observe the etheric characteristics and quality of the transplanted kidney as compared with the general etheric field of the patient.

Năm 1984, DVK được đưa đến quan sát bệnh nhân MB, 27 tuổi, người đã nhận được một quả thận cấy ghép vào tháng 12 năm 1978 và đang nhập viện để kiểm tra. Mục tiêu chính là quan sát các đặc điểm và chất lượng dĩ thái của quả thận được cấy ghép so với trường dĩ thái chung của bệnh nhân.

DVK described the etheric of the transplanted kidney as being coarser in texture than the rest of the recipient’s etheric body. She remarked, “It is strange to see different qualities of etheric substance in the same person. There is something very odd about the energy in the kidney, as it seems to fluctuate.’’

DVK mô tả trường dĩ thái của thận cấy ghép là có kết cấu thô hơn so với phần còn lại của cơ thể dĩ thái của người nhận. Bà nhận xét, "Thật kỳ lạ khi thấy các chất dĩ thái có chất lượng khác nhau trong cùng một người. Có điều gì đó rất bất thường về năng lượng trong quả thận, vì nó dường như dao động."

The color was darker than the rest of the patient’s etheric; the two did not mesh well, and therefore the kidney was not functioning perfectly. DVK also perceived it as being in the front of the abdomen rather than in the back, as is normal. (This observation was correct.) The general etheric was thin and appeared fragmented in the region around the kidney, and the patient had a very low level of energy.

Màu sắc của quả thận tối hơn so với phần còn lại của trường dĩ thái bệnh nhân; hai trường này không hòa hợp tốt, do đó quả thận không hoạt động hoàn hảo. DVK cũng nhận thấy quả thận nằm ở phía trước bụng thay vì phía sau, điều này là chính xác. Trường dĩ thái chung mỏng và xuất hiện phân mảnh ở khu vực xung quanh quả thận, và bệnh nhân có mức năng lượng rất thấp.

Another of DVK’s observations is pertinent here. She discovered that even after a diseased gland was surgically removed, the chakra related to that gland remained visibly abnormal. This fact may offer a clue to the reason why the disease for which the gland was removed may recur. It seems that only when the pattern of the etheric chakra returns to normalcy can the reappearance of symptoms be fully controlled.

Một quan sát khác của DVK cũng liên quan ở đây. Bà phát hiện rằng ngay cả sau khi một tuyến bị bệnh được phẫu thuật cắt bỏ, luân xa liên quan đến tuyến đó vẫn bất thường rõ rệt. Điều này có thể cung cấp một gợi ý về lý do tại sao bệnh mà tuyến bị cắt bỏ nhằm điều trị có thể tái phát. Có vẻ như chỉ khi mẫu hình luân xa dĩ thái trở lại trạng thái bình thường, các triệu chứng mới có thể được kiểm soát hoàn toàn.

DVK also observed that physical disease may arise in a dimension other than the etheric, such as the astral or mental. As previously suggested, psychosomatic medicine may in time come to embrace these dimensions, and thus consider the harmonics between the centers and their respective energy fields. And, to repeat another observation, we do not yet know the factors that determine which physical organ will be the target for disease associated with an abnormal chakra. (See Chapter XI.)

DVK cũng quan sát thấy rằng bệnh lý có thể xuất hiện ở các chiều khác ngoài dĩ thái, chẳng hạn như cảm dục hoặc trí tuệ. Như đã gợi ý trước đây, y học tâm thể có thể dần bao hàm các chiều này, và từ đó xem xét sự hài hòa giữa các trung tâm và các trường năng lượng tương ứng của chúng. Tuy nhiên, chúng ta vẫn chưa biết những yếu tố quyết định cơ quan vật lý nào sẽ trở thành mục tiêu cho bệnh tật liên quan đến một luân xa bất thường (xem Chương XI).

The term “holistic medicine” is used in various ways today, but it usually refers to the concept of the whole person, including body, mind and emotions—and sometimes the self or spirit. Basically, its practitioners emphasize a number of physical modalities other than drugs, such as homeopathy, acupuncture and physical therapy, as well as visualization and other mental techniques. All these techniques are founded upon the concept that disease is an interference with the basic wholeness of the human being, and that healing is accomplished by the restoration of that wholeness. Disease is thus a state of dissonance within the three fields of the personality, and does not describe the condition of the essential self or soul, which is unchanged by disalignments of body, emotions and mind.

Thuật ngữ "y học toàn diện" ngày nay được sử dụng theo nhiều cách, nhưng thường ám chỉ khái niệm về con người toàn diện, bao gồm cơ thể, tâm trí và cảm xúc — và đôi khi cả bản thân hoặc tinh thần. Về cơ bản, các nhà thực hành y học toàn diện nhấn mạnh một số phương pháp vật lý khác ngoài thuốc, chẳng hạn như vi lượng đồng căn, châm cứu và vật lý trị liệu, cũng như các kỹ thuật hình dung và tâm trí khác. Tất cả các kỹ thuật này đều dựa trên khái niệm rằng bệnh tật là sự can thiệp vào tính toàn vẹn cơ bản của con người, và rằng việc chữa lành được thực hiện bằng cách khôi phục sự toàn vẹn đó. Do đó, bệnh tật là một trạng thái bất hòa trong ba trường của nhân cách, và không phản ánh tình trạng của bản ngã cao hơn hoặc linh hồn, vốn không thay đổi bởi những lệch trục của cơ thể, cảm xúc và tâm trí.

Thus holistic medicine should, in its real sense, refer to the elimination of the causes of dissonance in order to promote the healing process and restore normal functioning. In other words, the purpose of medical intervention is to remove the impediments to self-healing.

Do đó, y học toàn diện trong ý nghĩa thực sự của nó nên đề cập đến việc loại bỏ nguyên nhân gây bất hòa nhằm thúc đẩy quá trình chữa lành và khôi phục chức năng bình thường. Nói cách khác, mục đích của can thiệp y tế là loại bỏ những trở ngại đối với khả năng tự chữa lành.

Phantom Limbs—Hiện tượng chi ma

The rapid advance of techniques for organ replacement raises questions directly related to the effect upon the etheric field of the removal of parts of the physical body. We addressed this problem by having DVK observe a case of what is known as “phantom limbs,” a common occurrence in those who have had part of a leg or arm amputated.

Sự tiến bộ nhanh chóng của các kỹ thuật thay thế nội tạng đặt ra những câu hỏi liên quan trực tiếp đến ảnh hưởng lên trường dĩ thái khi một phần của cơ thể vật lý bị cắt bỏ. Chúng tôi đã giải quyết vấn đề này bằng cách nhờ DVK quan sát một trường hợp được gọi là “chi ma,” một hiện tượng phổ biến ở những người đã bị cắt bỏ một phần chân hoặc tay.

Are phantom limbs indeed a phantom, or is there some evidence that they are “real”? The patient feels that the amputated limb is still present, and this often causes severe pain, spasms, itching, a burning sensation and abnormal or bizarre positioning. Over a period of time, the phantom limb seems to move upward toward the stump; this phenomenon is called “telescoping.”

Chi ma thực sự chỉ là ảo ảnh, hay có bằng chứng cho thấy chúng "thực" theo một cách nào đó? Bệnh nhân cảm thấy rằng phần chi bị cắt bỏ vẫn còn hiện diện, và điều này thường gây ra đau đớn nghiêm trọng, co thắt, ngứa, cảm giác bỏng rát và các tư thế bất thường hoặc kỳ lạ. Theo thời gian, chi ma dường như di chuyển lên phía gốc cụt; hiện tượng này được gọi là "rút ngắn viễn vọng."

Dr. Wilder Penfield of the Montreal Neurological Institute found, in mapping the cerebral cortex of conscious patients during surgery, that the hands and feet have a greater area of representation in the brain than the trunk of the body. Human beings are primarily aware of the fingers and toes, not of the arms and legs. This may have some bearing on the fact that pain in the phantom limb is not illusory; it is a major problem in war casualties and accidents, especially among the young and healthy, for its effects may last a lifetime.

Tiến sĩ Wilder Penfield của Viện Thần kinh Montreal đã phát hiện ra, trong khi lập bản đồ vỏ não của các bệnh nhân tỉnh táo trong phẫu thuật, rằng bàn tay và bàn chân có diện tích đại diện lớn hơn trong não so với thân mình. Con người chủ yếu nhận thức được các ngón tay và ngón chân, không phải cánh tay và chân. Điều này có thể liên quan đến việc cơn đau ở chi ma không phải là ảo tưởng; đây là một vấn đề lớn trong các trường hợp thương vong chiến tranh và tai nạn, đặc biệt ở những người trẻ và khỏe mạnh, vì tác động của nó có thể kéo dài suốt đời.

There were several objectives of our investigation. One was to observe a phantom limb etherically, and try to discover why pain, spasms and itching in the phantom limb can be relieved by scratching the healthy normal limb. In the case of chronically ill patients suffering from vascular diseases or diabetes, phantom limbs occur less frequently after amputation and are of shorter duration. What determines the difference between the healthy and the chronically ill patient in such cases? DVK was also asked to note the etheric characteristics of phantom limbs, and how or why massaging the normal limb relieved the pain of the phantom.

Có một số mục tiêu trong cuộc điều tra của chúng tôi. Một trong số đó là quan sát chi ma dưới góc nhìn dĩ thái và cố gắng khám phá tại sao các cơn đau, co thắt và ngứa ở chi ma có thể được giảm bớt bằng cách gãi ở chi lành. Ở những bệnh nhân mắc bệnh mạn tính như bệnh mạch máu hoặc tiểu đường, hiện tượng chi ma xảy ra ít thường xuyên hơn sau khi cắt cụt và kéo dài trong thời gian ngắn hơn. Điều gì quyết định sự khác biệt giữa bệnh nhân khỏe mạnh và bệnh nhân mạn tính trong những trường hợp như vậy? DVK cũng được yêu cầu ghi nhận các đặc điểm dĩ thái của chi ma và cách hoặc lý do việc xoa bóp chi lành có thể giảm đau ở chi ma.

GF, a young soldier, stepped on a mine in Vietnam in 1968. The sole of the left foot was damaged, and the foot was amputated just above the ankle in April, 1968. The stump was good, and the heel pad was brought around to make its cushion. The patient was able to use his left foot adequately, but because of phantom pains he was readmitted to the hospital, where the neuromas (masses of nerve tissues in an amputation stump) were removed in the hope of relieving the phantom pains.

GF, một người lính trẻ, bước phải mìn ở Việt Nam vào năm 1968. Lòng bàn chân trái của anh bị tổn thương, và chân bị cắt bỏ ngay trên mắt cá vào tháng 4 năm 1968. Vết cắt gốc cụt tốt, và phần đệm gót chân được đưa lên làm lớp đệm. Bệnh nhân có thể sử dụng chân trái một cách tương đối, nhưng vì đau chi ma, anh được đưa trở lại bệnh viện, nơi các khối u thần kinh (các khối mô thần kinh ở gốc cụt) được loại bỏ với hy vọng giảm đau chi ma.

We saw the patient in 1970, two months after the last surgery, when the following dialogue took place:

Chúng tôi gặp bệnh nhân vào năm 1970, hai tháng sau ca phẫu thuật cuối cùng, khi cuộc đối thoại sau diễn ra:

SK: Could you describe the sensation in your amputated foot?

SK: Bạn có thể mô tả cảm giác ở bàn chân bị cắt cụt không?

GF: It is a cold feeling—a cold, numb cramp. It feels as if the little toe is sitting on top of the one next to it, and I get pains like a cramp in the arch of my foot.

GF: Nó là một cảm giác lạnh—một cơn chuột rút lạnh và tê. Tôi cảm giác như ngón chân út đang nằm chồng lên ngón bên cạnh, và tôi bị đau giống như chuột rút ở vòm bàn chân.

SK: Do you feel that your left foot is still there?

SK: Bạn có cảm thấy bàn chân trái của mình vẫn còn không?

GF: My toes are definitely there, and so is the arch of my foot, but I cannot feel the rest of it.

GF: Ngón chân tôi chắc chắn vẫn còn, và cả vòm bàn chân nữa, nhưng tôi không cảm nhận được phần còn lại.

SK: How did you learn to relieve the itch in the phantom foot?

SK: Làm thế nào bạn học được cách giảm ngứa ở bàn chân ma?

GF: I don’t know. But if the toes of the amputated foot go into cramp and I can’t work it out, I go to the good right foot and rub the toes that are bothering me on the phantom left foot. This seems to help the itch or the cramp. When they told me to do this I thought they were crazy, but it does seem to work.

GF: Tôi không biết. Nhưng nếu các ngón chân của bàn chân bị cắt cụt bị chuột rút và tôi không thể giải quyết được, tôi sẽ chà xát các ngón chân tương ứng trên bàn chân phải lành. Điều này dường như giúp giảm ngứa hoặc chuột rút. Khi họ bảo tôi làm thế, tôi nghĩ họ bị điên, nhưng nó có vẻ hiệu quả.

SK: Has the excision of the neuromas relieved your symptoms?

SK: Việc cắt bỏ các khối u thần kinh có giảm bớt triệu chứng của bạn không?

GF: After the removal of three neuromas at the end of each nerve, the phantom pains remained, but the operation changed the pain in the end of my stump. It has brought the phantom foot closer to the stump; instead of feeling like size 10 it feels like size 6. My toes feel as though they were in the middle of my foot. About a year after the amputation, I felt the toes about an inch from the stump, and as the neuromas grew in, the foot extended again. Immediately after the amputation, the phantom foot was normal in size. When the pain started coming into the stump, my leg was so bad I couldn’t walk on it, but now my toes have started going back out and I feel them about halfway through the foot.

GF: Sau khi loại bỏ ba khối u thần kinh ở đầu mỗi dây thần kinh, các cơn đau chi ma vẫn còn, nhưng ca phẫu thuật đã thay đổi cảm giác đau ở đầu gốc cụt. Nó khiến bàn chân ma gần gốc cụt hơn; thay vì cảm giác như kích thước số 10, giờ nó giống như kích thước số 6. Các ngón chân tôi cảm giác như nằm giữa bàn chân. Khoảng một năm sau khi cắt cụt, tôi cảm thấy các ngón chân cách gốc cụt khoảng một inch, và khi các khối u thần kinh phát triển trở lại, bàn chân cũng dài ra. Ngay sau khi cắt cụt, bàn chân ma có kích thước bình thường. Khi cơn đau bắt đầu xuất hiện ở gốc cụt, chân tôi rất tệ, tôi không thể đi được, nhưng bây giờ các ngón chân đã bắt đầu dài ra và tôi cảm thấy chúng ở khoảng giữa bàn chân.

SK: Can you move the phantom toes mentally?

SK: Bạn có thể di chuyển các ngón chân ma trong tâm trí không?

GF: I can move the toes on the end of my stump; my toe is right there. (The patient pointed to a place on the stump, and it was observed that he could mentally contract the muscles, which made him feel as though he were moving the phantom limb.)

GF: Tôi có thể di chuyển các ngón chân ở đầu gốc cụt; ngón chân của tôi ở ngay đó. (Bệnh nhân chỉ vào một vị trí trên gốc cụt, và quan sát thấy rằng anh ta có thể co cơ về mặt tâm trí, điều này khiến anh cảm thấy như đang di chuyển chi ma.)

SK: When you contract the muscles of your stump, does it make you feel that you are actually moving the toe itself?

SK: Khi bạn co cơ của gốc cụt, điều đó có làm bạn cảm giác như bạn thực sự đang di chuyển ngón chân không?

GF: Well, the big toe is here. (The patient pointed to an area in space about five inches from the stump.)

GF: Ừ, ngón chân cái ở đây. (Bệnh nhân chỉ vào một vùng trong không gian cách gốc cụt khoảng 5 inch.)

SK: If I put my fingers near the phantom toes, do you feel that they are being touched?

SK: Nếu tôi đặt ngón tay gần các ngón chân ma, bạn có cảm giác như chúng đang bị chạm vào không?

GF: No.

GF: Không.

SK: Can you move the phantom big toe?

SK: Bạn có thể di chuyển ngón chân cái ma không?

GF: Yes.

GF: Có.

SK: Can you move the phantom little toe?

SK: Bạn có thể di chuyển ngón chân út ma không?

GF: No, I can’t move it alone, but I can move the whole foot upwards and downwards.

GF: Không, tôi không thể di chuyển nó một mình, nhưng tôi có thể di chuyển toàn bộ bàn chân lên xuống.

SK: Do you have cramps in the phantom foot?

SK: Bạn có bị chuột rút ở bàn chân ma không?

GF: Yes. If I am up all day with the cast on, then when I am relaxed the toes go into cramps. I have more pain at night than during the day. I can relieve the cramp or itching, but I can’t separate the little toe from the one next to it. But I have found one of the quickest ways to get rid of a cramp is to jump out of bed and put my phantom foot on the floor. Sometimes I get a sprained phantom ankle!

GF: Có. Nếu tôi đứng cả ngày với cái nẹp, thì khi thư giãn, các ngón chân sẽ bị chuột rút. Tôi đau nhiều hơn vào ban đêm so với ban ngày. Tôi có thể giảm chuột rút hoặc ngứa, nhưng tôi không thể tách ngón chân út ra khỏi ngón bên cạnh. Nhưng tôi nhận ra cách nhanh nhất để thoát khỏi cơn chuột rút là nhảy ra khỏi giường và đặt bàn chân ma lên sàn. Đôi khi tôi bị "trẹo mắt cá chân ma"!

SK: How do you straighten a twisted phantom ankle?

SK: Làm thế nào để bạn làm thẳng một mắt cá chân ma bị vặn?

GF: I don’t. I just take off the artificial leg and suffer for two days.

GF: Tôi không làm. Tôi chỉ tháo chân giả ra và chịu đựng trong hai ngày.

DVK’s observations of GF’s phantom left foot were as follows:

Quan sát của DVK về bàn chân trái ma của GF:

DVK: It seems that the etheric outline of the left foot is actually there. I do not understand about the telescoping —there wasn’t much removed. It was very close to where the actual foot was. The etheric energy from the stump still produces the outline of the toes and the foot, and indeed there is without a doubt still an etheric foot. He says he always feels that the foot is there, and I think this is correct. When he says it feels as if one toe is folded over another, I do not think this is actually the case, but there appears to be a “kink” in the etheric energy which makes the etheric left foot unbalanced. The energy seems to shoot around the phantom foot irregularly, and therefore there is a corresponding irregularity in the energy flow up and down the real leg. Since this leg is flesh and blood, there is a definite energy exchange with the brain, and when he swings his leg there is a connection in the spine here. (DVK then pointed to the lumbar region.) I think this is where part of the difficulty lies.

DVK: Có vẻ như đường viền dĩ thái của bàn chân trái thực sự vẫn còn đó. Tôi không hiểu về hiện tượng "rút ngắn viễn vọng" — không có nhiều phần bị cắt bỏ. Nó rất gần với vị trí thực tế của bàn chân. Năng lượng dĩ thái từ gốc cụt vẫn tạo ra đường viền của các ngón chân và bàn chân, và thực sự không còn nghi ngờ gì nữa, vẫn còn một bàn chân dĩ thái. Anh ấy nói rằng anh luôn cảm giác bàn chân vẫn còn, và tôi nghĩ điều này là đúng. Khi anh ấy nói cảm giác như một ngón chân bị gập lên ngón khác, tôi không nghĩ điều này thực sự xảy ra, nhưng có vẻ có một "chỗ cong" trong năng lượng dĩ thái, khiến bàn chân trái dĩ thái không cân bằng. Năng lượng dường như chạy xung quanh bàn chân ma một cách không đều, và do đó có sự bất thường tương ứng trong dòng năng lượng lên xuống chân thật. Vì chân này là thịt và máu, nên có một sự trao đổi năng lượng rõ ràng với não, và khi anh ấy vung chân, có một sự kết nối trong cột sống tại đây. (DVK chỉ vào vùng thắt lưng.) Tôi nghĩ đây là nơi một phần vấn đề nằm.

The connection of a nerve impulse comes from both the leg and the spine. The impulse to swing his leg, as well as the pain he feels in the phantom foot come from the spine. There is in this patient a strong pattern of attachment to the thought of his left foot; in one sense, he hasn’t given it up, because he hasn’t acknowledged to himself, “I am a man without a foot.”

Sự kết nối của một xung thần kinh đến từ cả chân và cột sống. Xung để vung chân cũng như cảm giác đau ở bàn chân ma của bệnh nhân bắt nguồn từ cột sống. Ở bệnh nhân này, có một mô hình gắn bó mạnh mẽ với ý nghĩ về bàn chân trái của mình; theo một nghĩa nào đó, anh chưa từ bỏ nó, vì anh chưa thừa nhận với chính mình rằng, “Tôi là một người đàn ông không có bàn chân.”

I wonder if there shouldn’t be some training for amputees in order to help them accept the loss of a limb. This patient only had part of his physical foot amputated, so etherically there was a heel and an outline of his foot not far from his stump. The outline of the phantom five toes is very clear—much clearer than the heel.

Tôi tự hỏi liệu có nên có một chương trình huấn luyện cho những người bị cắt cụt chi để giúp họ chấp nhận mất mát này hay không. Bệnh nhân này chỉ bị cắt bỏ một phần bàn chân vật lý, vì vậy về mặt dĩ thái, vẫn còn phần gót và đường viền bàn chân không xa gốc cụt. Đường viền của năm ngón chân ma rất rõ ràng—rõ hơn nhiều so với gót chân.

The patient is absolutely certain that he feels the outline of his foot, but he has great deal of pain because of spasm and the feeling that one toe is crossed over another. Etherically, I did not see these toes as crossed, but what I did see was an imbalance of etheric energy between the toes, which produced a similar imbalance on the side of the leg. This may have various physical causes. The patient says he feels more pain when he is relaxed, a condition I do not understand completely. Of course, the fact that he is continually thinking about his nonexistent foot sets up a reaction in his brain, and this reactivates the motion of the spinal energy. There is a reflex action between the nerves, the spine and the mental image of pain. This may be a fact which is not fully recognized.

Bệnh nhân hoàn toàn chắc chắn rằng anh cảm thấy đường viền của bàn chân, nhưng anh bị đau nhiều vì co thắt và cảm giác rằng một ngón chân bị chéo lên ngón khác. Về mặt dĩ thái, tôi không thấy các ngón chân bị chéo, nhưng điều tôi thấy là một sự mất cân bằng năng lượng dĩ thái giữa các ngón chân, điều này tạo ra sự mất cân bằng tương tự ở bên cạnh của chân. Điều này có thể có nhiều nguyên nhân vật lý khác nhau. Bệnh nhân nói rằng anh cảm thấy đau hơn khi anh thư giãn, một tình trạng mà tôi không hoàn toàn hiểu. Tất nhiên, việc anh liên tục nghĩ về bàn chân không còn của mình đã tạo ra một phản ứng trong não, và điều này kích hoạt lại chuyển động của năng lượng từ cột sống. Có một phản xạ giữa các dây thần kinh, cột sống và hình ảnh tinh thần về cơn đau. Đây có thể là một thực tế chưa được công nhận đầy đủ.

SK: Did you see etherically how far the phantom toes extended from the stump? Was it five inches from the heel, or more, or less?

SK: Bạn có thấy dĩ thái các ngón chân ma kéo dài bao xa từ gốc cụt không? Là cách gót chân 5 inch, hay nhiều hơn, hoặc ít hơn?

DVK: They seem to me at almost the normal position, not where he feels them to be. The foot may be a little smaller and tighter.

DVK: Chúng dường như ở vị trí gần như bình thường, không phải nơi anh cảm nhận chúng. Bàn chân có thể nhỏ hơn và chặt hơn một chút.

SK: What made you think of the spine as an important intermediary between the phantom foot and the brain pattern?

SK: Điều gì khiến bạn nghĩ rằng cột sống là một trung gian quan trọng giữa bàn chân ma và mô hình não?

DVK: First of all, there is in reality no toe. But there is a definite etheric connection between the spine and that phantom toe. I thought that this was very abnormal.

DVK: Trước hết, thực tế là không có ngón chân nào cả. Nhưng có một kết nối dĩ thái rõ ràng giữa cột sống và ngón chân ma đó. Tôi nghĩ rằng điều này rất bất thường.

SK: Etherically?

SK: Về mặt dĩ thái?

DVK: Yes. I was trying to figure out how the man felt the pain. I started with a preconceived idea that the reaction was all in the brain, and then I realized I was absolutely wrong, for the area of pain is very closely connected with the spine. There is certainly a relationship between the brain pattern and the spine, but in this case, the spine is primary.

DVK: Đúng vậy. Tôi đang cố gắng tìm hiểu làm thế nào mà người đàn ông cảm thấy đau. Ban đầu, tôi nghĩ rằng phản ứng hoàn toàn là ở trong não, và sau đó tôi nhận ra mình đã hoàn toàn sai, vì khu vực đau rất gần với cột sống. Chắc chắn có mối liên hệ giữa mô hình não và cột sống, nhưng trong trường hợp này, cột sống là yếu tố chính.

In summary, GF’s amputated toes were brighter than his heel, showed more energy, and were more important to the patient. The minor chakra in the sole of the foot was still visible, although scarcely larger than a pinhead, and this made for trouble. Normally there is no difference between the heel and the toes as respects etheric energy, except that there is more flow in the toes.

Tóm lại, các ngón chân bị cắt cụt của GF sáng hơn gót chân, thể hiện nhiều năng lượng hơn và quan trọng hơn đối với bệnh nhân. Luân xa nhỏ ở lòng bàn chân vẫn có thể nhìn thấy, mặc dù hầu như chỉ lớn bằng đầu kim, và điều này gây ra vấn đề. Thông thường, không có sự khác biệt nào về năng lượng dĩ thái giữa gót chân và các ngón chân, ngoại trừ việc có dòng năng lượng mạnh hơn ở các ngón chân.

* * * * *

A somewhat different case was that of EP, aged 64, who was suffering from diabetes mellitus. Gangrene developed in his right leg due to poor circulation, and it was amputated in August 1969.

Một trường hợp khác hơi khác là EP, 64 tuổi, mắc bệnh tiểu đường. Hoại tử phát triển ở chân phải của ông do tuần hoàn kém, và chân được cắt cụt vào tháng 8 năm 1969.

The patient developed pain in the phantom limb soon after its amputation. He would feel a desire to scratch his little toe and the bottom of his foot, and at times there would be a pain which felt as though the toes were being twisted and that needles were being stuck into the heel. The sensation of itching was confined to the bottom of the right foot and the lateral side of the right leg. He discovered that scratching the normal left leg relieved the pain and itching in the phantom right foot. He also found that when the itching occurred during the night, if he turned on the light he would convince himself that the leg was not there. This seemed to stop the itch better than anything else. As time went on, he stopped worrying about his phantom limb and found that it became better.

Bệnh nhân xuất hiện cơn đau ở chi ma ngay sau khi bị cắt cụt. Ông cảm thấy muốn gãi ngón chân út và lòng bàn chân, và đôi khi có cơn đau như thể các ngón chân bị xoắn và kim được đâm vào gót chân. Cảm giác ngứa giới hạn ở lòng bàn chân phải và bên ngoài của chân phải. Ông phát hiện ra rằng gãi chân trái lành giúp giảm đau và ngứa ở bàn chân ma bên phải. Ông cũng nhận thấy rằng khi ngứa vào ban đêm, nếu bật đèn lên, ông có thể tự thuyết phục rằng chân đã không còn. Điều này dường như làm dừng ngứa hiệu quả hơn bất kỳ điều gì khác. Theo thời gian, ông ngừng lo lắng về chi ma của mình và nhận thấy nó dần cải thiện.

He was first seen by us on May 13, 1970, by which time the phantom limb had almost disappeared. He was no longer aware of it. There were no muscular twitchings or contractions, nor did the amputated foot or leg bother him any longer.

Chúng tôi gặp EP lần đầu vào ngày 13 tháng 5 năm 1970, lúc này chi ma của ông gần như đã biến mất. Ông không còn nhận thức được nó nữa. Không có hiện tượng co giật hay co cơ, và bàn chân hoặc chân bị cắt cụt không còn làm phiền ông.

DVK observed that the phantom leg, and even the toes, still showed as a faint outline in the etheric. It looked as though less and less energy was flowing through it. When compared with the case of GP, DVK noticed particularly that there was no thought-form attached to EP’s phantom limb, and he seemed to have no basic attachment to the idea of having a leg. The brain was only slightly affected, and that was why there was not much sensation. The etheric energy of the normal leg was quite clear, with a very slight impairment.

DVK quan sát thấy rằng chi ma, bao gồm cả các ngón chân, vẫn hiển thị dưới dạng một đường viền mờ nhạt trong dĩ thái. Trông như thể năng lượng chảy qua nó ngày càng ít hơn. So sánh với trường hợp của GP, DVK đặc biệt nhận thấy rằng không có hình tư tưởng nào gắn với chi ma của EP, và ông dường như không có sự gắn bó cơ bản với ý tưởng về việc có một cái chân. Não chỉ bị ảnh hưởng rất nhẹ, đó là lý do tại sao không có nhiều cảm giác. Năng lượng dĩ thái ở chân lành khá rõ ràng, với một sự suy giảm rất nhẹ.

Because of his diabetes, we also observed the pancreas and the solar plexus. The chakra was much duller than average, with no red color and a lot of gray. The etheric pancreas also displayed considerable grayness, which indicated a severe case of diabetes. The adrenals were also affected and showed the grayness indicating a disease process.

Do ông mắc bệnh tiểu đường, chúng tôi cũng quan sát tuyến tụy và luân xa tùng thái dương. Luân xa này mờ hơn nhiều so với mức trung bình, không có màu đỏ mà nhiều màu xám. Tuyến tụy dĩ thái cũng hiển thị sự xám xịt đáng kể, chỉ ra một trường hợp tiểu đường nghiêm trọng. Tuyến thượng thận cũng bị ảnh hưởng và cho thấy màu xám biểu thị một quá trình bệnh lý.

DVK commented on the fact that, because his leg was gangrenous, a condition which develops slowly and therefore is not as traumatic as a sudden injury to a person in a healthy state, EP might have become used to the idea of having his leg removed. This could have lessened the strength of his thought-form about his lost leg. He seemed to have transferred all his ideas and feelings about it to the normal remaining leg. It seems that the strong attachment to the idea of having a limb is an important factor in the study of phantom limbs.

DVK nhận xét rằng, do chân của ông bị hoại tử—a một tình trạng phát triển chậm và do đó không gây chấn thương tinh thần như một chấn thương đột ngột ở một người khỏe mạnh—EP có thể đã quen với ý tưởng bị cắt bỏ chân. Điều này có thể làm giảm sức mạnh của hình tư tưởng về cái chân đã mất. Dường như ông đã chuyển tất cả các ý nghĩ và cảm xúc của mình về cái chân bị mất sang cái chân lành còn lại. Việc gắn bó mạnh mẽ với ý tưởng về việc có một chi dường như là một yếu tố quan trọng trong nghiên cứu về chi ma.

Anaesthesia and Surgery—Gây mê và phẫu thuật

The late Dr. Bert Cotton, a heart surgeon, gave us permission to observe his postoperative patients, who were at different stages of recovery from general anaesthesia.

Bác sĩ Bert Cotton, một bác sĩ phẫu thuật tim, đã cho phép chúng tôi quan sát các bệnh nhân hậu phẫu của ông, những người đang ở các giai đoạn phục hồi khác nhau sau gây mê toàn thân.

In those who were completely unconscious, DVK observed that the etheric field was squeezed or pushed up so that it hovered around the region of the head, but was not completely exuded from the physical body. In those whose recovery was partial, the etheric field had begun to move downward toward the trunk of the body, and in those who were more awake, the etheric was gradually returning to their feet. It is worth noting that medically and clinically the feet are the last to regain their total sensation after anaesthesia.

Ở những người hoàn toàn bất tỉnh, DVK quan sát thấy rằng trường dĩ thái bị nén hoặc đẩy lên, lơ lửng quanh vùng đầu, nhưng không hoàn toàn rời khỏi cơ thể vật lý. Ở những người phục hồi một phần, trường dĩ thái bắt đầu di chuyển xuống phần thân của cơ thể, và ở những người tỉnh táo hơn, trường dĩ thái dần dần trở lại bàn chân. Đáng chú ý là về mặt y khoa và lâm sàng, bàn chân là nơi cuối cùng lấy lại cảm giác hoàn toàn sau gây mê.

Because of the difficulty in obtaining permission to observe postoperative patients, it was decided that we would have easier access to a veterinary11 hospital for our research. Dr. David Weule was most cooperative in allowing us to use his hospital facilities.

Do khó khăn trong việc xin phép quan sát bệnh nhân hậu phẫu, chúng tôi quyết định rằng việc tiếp cận một bệnh viện thú y sẽ dễ dàng hơn cho nghiên cứu của mình. Bác sĩ David Weule rất hợp tác khi cho phép chúng tôi sử dụng cơ sở vật chất của bệnh viện.

We should mention first that animals have chakra systems corresponding to those in humans, although the chakras themselves differ in size, color and other characteristics. In dogs the centers are about two centimeters in size, and the brightest etherically is the sacral. Physically, the cerebellum shows little activity and the thymus is small, fairly bright and full of blood.

Trước tiên, cần lưu ý rằng động vật cũng có hệ thống luân xa tương ứng với con người, mặc dù các luân xa khác nhau về kích thước, màu sắc và các đặc điểm khác. Ở chó, các trung tâm này có kích thước khoảng hai centimet, và luân xa sáng nhất về mặt dĩ thái là luân xa xương cùng. Về mặt thể chất, tiểu não ở chó cho thấy ít hoạt động, tuyến ức nhỏ, khá sáng và đầy máu.

DVK was asked to describe an animal’s etheric field and to identify where she saw abnormalities that indicated disease. Her observations were then compared with Dr. Weule’s diagnosis. On a few occasions, she pointed to abnormalities in the animals that Dr. Weule had not yet considered, and these were confirmed a few days or weeks later.

DVK được yêu cầu mô tả trường dĩ thái của một con vật và xác định những nơi bà thấy có bất thường chỉ ra bệnh lý. Các quan sát của bà sau đó được so sánh với chẩn đoán của bác sĩ Weule. Trong một vài trường hợp, bà chỉ ra các bất thường ở động vật mà bác sĩ Weule chưa xem xét, và những điều này được xác nhận vài ngày hoặc vài tuần sau đó.

We were trying to understand the characteristics of the etheric field under both local and general anaesthetic, how pain is inhibited and numbness produced, what happens to the etheric field when a tumor or an organ is removed (as in spaying), how healing takes place, and what the effects of drugs are on the etheric body.

Chúng tôi cố gắng tìm hiểu các đặc điểm của trường dĩ thái dưới tác động của gây mê tại chỗ và toàn thân, cách cơn đau bị ức chế và tê được tạo ra, điều gì xảy ra với trường dĩ thái khi một khối u hoặc một cơ quan bị cắt bỏ (như trong phẫu thuật triệt sản), cách chữa lành diễn ra, và tác động của thuốc lên cơ thể dĩ thái.

In a procedure using local anaesthesia (when one percent Lidocaine Hydrochloride was injected intracutaneously) DVK observed that the flow of etheric energy was diminished locally, and there was increased dullness in the etheric brain.

Trong một thủ thuật sử dụng gây mê tại chỗ (khi một phần trăm Lidocaine Hydrochloride được tiêm nội da), DVK quan sát thấy rằng dòng chảy của năng lượng dĩ thái bị giảm cục bộ và có sự tăng độ mờ trong não dĩ thái.

A cat with a swollen face was being treated with a medication, DMSO (Dimethylsulfoxide). DVK noted that the chemical compound penetrated the basic structure of the skin and cleared the etheric channels very quickly. This may explain the effectiveness of the drug in diminishing swelling so rapidly when it is applied locally.

Một con mèo bị sưng mặt đang được điều trị bằng một loại thuốc, DMSO (Dimethylsulfoxide). DVK nhận thấy rằng hợp chất hóa học này thấm sâu vào cấu trúc cơ bản của da và làm thông các kênh dĩ thái rất nhanh chóng. Điều này có thể giải thích hiệu quả của thuốc trong việc giảm sưng nhanh chóng khi được bôi tại chỗ.

A healthy cat was given ether in order to observe the difference between this and other types of anaesthetics. Without having known it previously, DVK stated correctly that the cat was normal in every way. After fifteen minutes, the flow of etheric energy in the body began to slow down; after another twenty minutes, the energy was seen to resume its normal flow, and subsequently the front legs of the cat began to move. She was able to walk soon thereafter.

Một con mèo khỏe mạnh được gây mê bằng ether để quan sát sự khác biệt giữa chất này và các loại thuốc gây mê khác. Mặc dù chưa biết trước đó, DVK đã chính xác nhận định rằng con mèo hoàn toàn bình thường. Sau 15 phút, dòng năng lượng dĩ thái trong cơ thể bắt đầu chậm lại; 20 phút sau đó, năng lượng được thấy trở lại dòng chảy bình thường, và sau đó chân trước của con mèo bắt đầu cử động. Nó có thể đi lại ngay sau đó.

When the anaesthetic Pentothol was injected intravenously, the etheric was pushed out of the animal’s body and became localized above the head more rapidly than in the case of ether. Some connections within the physical body remained, however. This observation explains the effectiveness of Pentothol for human use, for the loss of consciousness is swift and pleasant.

Khi thuốc gây mê Pentothol được tiêm tĩnh mạch, trường dĩ thái bị đẩy ra khỏi cơ thể con vật và tập trung phía trên đầu nhanh hơn so với trường hợp sử dụng ether. Tuy nhiên, vẫn còn một số kết nối với cơ thể vật lý. Quan sát này giải thích hiệu quả của Pentothol khi sử dụng trên người, vì gây mất ý thức nhanh chóng và dễ chịu.

Sandy, a four-year-old Sheltie, was to undergo spaying, and a dose of four grains of Pentothol was slowly injected intravenously. DVK noted that “the drug dulls the etheric brain’s response and slows its energy pattern, and at the same time there is generalized dulling of the etheric all over the body.” After a few minutes, the dog began to receive metophane gas by inhalation. In consequence, the etheric around the head became still duller, and there was a slight loosening of its contact with the physical body. Within five minutes the etheric became even less bright and was pushed farther towards the head. Everything in the physical body seemed to slow down.

Sandy, một chú chó Sheltie bốn tuổi, được chuẩn bị cho phẫu thuật triệt sản, và một liều 4 grain Pentothol được tiêm tĩnh mạch từ từ. DVK nhận xét rằng "thuốc làm mờ phản ứng của não dĩ thái và làm chậm mô hình năng lượng của nó, đồng thời gây ra sự mờ toàn diện trên toàn bộ cơ thể dĩ thái." Sau vài phút, chú chó bắt đầu được cung cấp khí metophane qua đường hô hấp. Do đó, trường dĩ thái quanh đầu trở nên mờ hơn, và có sự lỏng lẻo nhẹ trong sự tiếp xúc của nó với cơ thể vật lý. Trong vòng 5 phút, trường dĩ thái trở nên ít sáng hơn và bị đẩy xa hơn về phía đầu. Mọi hoạt động trong cơ thể vật lý dường như chậm lại.

Before the dog’s abdomen was opened, DVK reported that the right ovary was slightly larger than the left. Dr. Weule began the surgery by cutting the skin of the abdomen to remove the dog’s uterus and ovaries. When he reached the ovaries, he confirmed DVK’s observation that the right ovary was slightly larger and more cystic than the left.

Trước khi bụng của chú chó được mở, DVK báo cáo rằng buồng trứng phải hơi lớn hơn buồng trứng trái. Bác sĩ Weule bắt đầu phẫu thuật bằng cách cắt da bụng để loại bỏ tử cung và buồng trứng của chú chó. Khi ông đến buồng trứng, ông xác nhận quan sát của DVK rằng buồng trứng phải hơi lớn hơn và có dạng nang nhiều hơn buồng trứng trái.

At the moment of cutting the uterus and the right ovary, DVK noted that the pattern of the etheric was also being cut, and that the flow of etheric energy to the area discontinued. The cut portions became duller and very low in vitality. The left ovary was then removed.

Tại thời điểm cắt tử cung và buồng trứng phải, DVK nhận thấy rằng mô hình năng lượng dĩ thái cũng bị cắt, và dòng năng lượng dĩ thái đến khu vực này ngừng lại. Các phần bị cắt trở nên mờ và rất thấp sinh lực. Sau đó, buồng trứng trái được loại bỏ.

After the excision, the anaesthesia was diminished. The etheric pattern of the ovaries and uterus which had been removed changed rapidly, first becoming dimmer, then diminishing, and vanishing within a short time.

Sau khi phẫu thuật cắt bỏ, mức độ gây mê được giảm dần. Mô hình năng lượng dĩ thái của tử cung và buồng trứng đã được loại bỏ thay đổi nhanh chóng, trước tiên trở nên mờ hơn, sau đó giảm dần và biến mất trong thời gian ngắn.

In about half an hour, when the abdomen was being sutured, DVK observed that the internal organs of the dog began to compensate immediately, and that channels or lines of etheric energy began to form new circuits where the uterus and ovaries had been removed. This is similar to the pattern we see medically, when the blood supply is cut or obstructed and new vascular channels begin to form—but this process takes much longer.

Khoảng nửa giờ sau, khi bụng của chú chó được khâu lại, DVK quan sát thấy rằng các cơ quan nội tạng của chú chó bắt đầu bù đắp ngay lập tức, và các kênh hoặc đường dẫn năng lượng dĩ thái bắt đầu hình thành các mạch mới tại nơi tử cung và buồng trứng đã bị cắt bỏ. Điều này tương tự với mô hình chúng ta thấy trong y học, khi nguồn cung cấp máu bị cắt hoặc tắc nghẽn và các kênh mạch máu mới bắt đầu hình thành—nhưng quá trình này mất nhiều thời gian hơn.

Continued observation of the dog’s etheric brain showed that its brightness was returning slowly as the anaesthesia wore off. It was noted that the etheric pattern in dogs is much simpler than in humans: it dies down more quickly, but it also comes together more quickly, as when the suturing was done. This helps to explain why animals recover more rapidly than we do. After one hour the etheric pattern of the excised area began to reestablish itself; the etheric mesh was tightening, indicating that the healing process was proceeding rapidly. In contrast, the etheric counterpart of the two organs that were removed was fast diminishing and became practically nonexistent in an hour.

Quan sát liên tục não dĩ thái của chú chó cho thấy độ sáng của nó đang từ từ trở lại khi tác dụng của thuốc gây mê giảm dần. DVK nhận xét rằng mô hình dĩ thái ở chó đơn giản hơn nhiều so với ở người: nó suy yếu nhanh hơn, nhưng cũng phục hồi nhanh hơn, như đã thấy khi quá trình khâu bụng hoàn tất. Điều này giúp giải thích tại sao động vật phục hồi nhanh hơn con người. Sau một giờ, mô hình dĩ thái của khu vực bị cắt bỏ bắt đầu tái thiết lập; lưới năng lượng dĩ thái siết chặt lại, chỉ ra rằng quá trình chữa lành đang diễn ra nhanh chóng. Ngược lại, đối phần dĩ thái của hai cơ quan đã được cắt bỏ suy giảm nhanh chóng và hầu như không còn tồn tại sau một giờ.

In another case, DVK observed a German shepherd dog that had been sick for three weeks. She noticed that the animal was trying to fight off an infection. Vitality was low, the kidneys were not functioning well, and the dog was in pain. The solar plexus chakra was very much disturbed and out of function, producing painful spasms. The etheric was thin in this area.

Trong một trường hợp khác, DVK quan sát một chú chó chăn cừu Đức đã bị bệnh trong ba tuần. Bà nhận thấy rằng con vật đang cố gắng chống lại một nhiễm trùng. Sinh lực thấp, thận hoạt động không tốt, và chú chó đang chịu đau đớn. Luân xa tùng thái dương bị rối loạn nghiêm trọng và không hoạt động, gây ra các cơn co thắt đau đớn. Trường dĩ thái ở khu vực này rất mỏng.

Looking at a third animal that seemed very ill, DVK predicted that it would not survive because the etheric was decreasing in vitality and loosening from the physical body as if under anaesthetic. This indicated to her that death was imminent, which was later confirmed by the veterinarian.

Khi quan sát một con vật thứ ba trông rất yếu, DVK dự đoán rằng nó sẽ không qua khỏi vì năng lượng dĩ thái đang giảm mạnh về sinh lực và lỏng lẻo rời khỏi cơ thể vật lý như thể đang chịu tác động của thuốc gây mê. Điều này cho thấy rằng cái chết đang đến gần, điều sau đó được bác sĩ thú y xác nhận.

10 Posterior nuclei of the corpora quadragemini are in fact concerned with the auditory reflex.

11 (thuộc) thú y

5. The Role of ConsciousnessGiai trò của Tâm thức

XV. The Effects of Changes in Consciousness—Tác động của Sự Thay đổi trong Tâm Thức

In the research DVK and I did together many years ago, the emphasis was upon the chakras and their influence on the disease process, and consciousness was rarely mentioned. Nevertheless both of us recognized that consciousness is a basic factor in self-actualization and self-transformation, and this, of course, is reflected in the chakras. These can and do change in response to modifications in our thinking and feeling, as well as in our patterns of behavior, and this change in turn affects the healing process.

Trong nghiên cứu mà bà DVK và tôi đã cùng tiến hành nhiều năm trước, sự nhấn mạnh đến các luân xa và ảnh hưởng của chúng đối với quá trình bệnh tật, và tâm thức ít khi được nhắc tới. Tuy nhiên cả hai chúng tôi đều nhận ra rằng tâm thức là một yếu tố cơ bản trong việc tự hiện thực hóa và chuyển đổi bản thân, và tất nhiên, điều này được phản ánh trong các luân xa. Những điều này thực sự làm thay đổi cách thức phản ứng với những đổi thay trong suy nghĩ và cảm xúc, cũng như trong cách thức hành động của chúng ta, và tiếp theo sẽ tác động tới quá trình lành bệnh.

In the chapters that follow we have tried to describe the effect of the ways we feel and think about our health. All of us are conscious beings, and our choices and the actions that stem from them are part of this aspect of our nature, whether we are aware of it or not.

Trong các chương tiếp theo, chúng tôi đã cố gắng mô tả tác động của cách thức chúng ta cảm nhận và suy nghĩ tới sức khoẻ của mình. Tất cả chúng ta đều là những sinh vật có ý thức, và sự lựa chọn và hành động của chúng ta bắt nguồn từ ý thức là một khía cạnh của bản chất con người, cho dù chúng ta có nhận thức được điều đó hay không.

Meditation and Visualization—Tham thiền và Sự Hình dung

One of the ways in which we become aware of our own inner nature is through meditation. Meditation is a conscious effort to withdraw our focus of attention from the immediate physical and emotional distractions which we all experience in daily life, and to center it within. Through such centering we gain a sense of unity with higher dimensions of the self, and this becomes a great source of strength and peace.

Một trong những cách mà chúng ta nhận thức được bản chất nội tại của chúng ta là thông qua tham thiền. Tham thiền là một nỗ lực có ý thức để rút sự chú tâm của chúng ta khỏi những xao nhãng về thể chất và cảm xúc trước mắt diễn ra trong cuộc sống hàng ngày của tất cả chúng ta và tập trung nó vào bên trong. Thông qua sự tập trung như vậy chúng ta đạt được một sự thống nhất với các bề đo cao hơn của bản thể, và điều này trở thành một nguồn sức mạnh to lớn và giúp tĩnh tại bình an.

There are many different meditation techniques which achieve the same results. The important element is regularity, for without this there can be little long-term effect. Habitual practice builds up confidence and establishes a harmonious link between all the levels of consciousness which we have described. If practiced daily, meditation can alter habits which create tension and can make a definite change in the personality and health of the individual. This is reflected in the chakras, as their rhythm will alter and new energy will flow in, thus helping to break destructive habit patterns. The chakras will begin to function together in harmony, and this in turn brings additional energy into the whole system. Even if one is tired when sitting down to meditate at the end of the day, one feels not only relaxed but energized afterwards.

Có rất nhiều phương pháp tham thiền khác nhau để đi tới cùng một kết quả. Yếu tố quan trọng là sự đều đặn, vì nếu không có điều này thì hiệu quả lâu dài là không nhiều. Việc tập luyện thành thói quen sẽ tạo ra sự tự tin và thiết lập mối liên kết hài hòa giữa tất cả các cấp độ tâm thức mà chúng tôi đã mô tả. Nếu thực hành hàng ngày, tham thiền có thể làm thay đổi những thói quen tạo ra căng thẳng và có thể làm thay đổi rõ rệt tính cách và sức khoẻ cá nhân. Điều này được phản ánh trong các luân xa, vì nhịp điệu của chúng sẽ thay đổi và năng lượng mới sẽ chảy vào, do đó giúp phá vỡ các mô hình thói quen tiêu cực. Các luân xa sẽ bắt đầu hoạt động cùng nhau trong mối quan hệ hài hòa, và điều này sẽ mang lại năng lượng bổ sung cho toàn hệ thống. Ngay cả khi mệt mỏi vào cuối ngày, sau khi ngồi thiền, người ta cũng cảm thấy không chỉ thư giãn mà còn tràn đầy sinh lực.

In many cases, meditation gives a sense of self-mastery, so that a person feels able to change old habit patterns. It is through so doing that meditation can help us overcome the disease process.

Trong nhiều trường hợp, tham thiền đem lại khả năng tự chủ, khiến một người cảm thấy có thể thay đổi những thói quen cũ. Chính nhờ vậy, tham thiền có thể giúp chúng ta vượt qua bệnh tật.

One of DVK’s personal observations over the years— during which she has focused her attention primarily on the effects of healing and to a lesser extent on the functioning of the chakras—is that meditation has a therapeutic effect. The sense of being part of a greater whole helps us to free ourselves from the common delusion that we are the center of everything, and from being preoccupied with ourselves. This feeling of wholeness also abates our tendency to concentrate on our illness—a tendency which only reinforces the disease process. Instead of identifying ourselves with our illness, we become aware of our own state of mind and of our ability to change it.

Một trong những quan sát cá nhân của bà DVK qua nhiều năm—trong thời gian đó bà đã tập trung sự chú ý của mình chủ yếu vào các hiệu quả chữa bệnh và ở mức độ thấp hơn đối với hoạt động của các luân xa—cho thấy tham thiền có tác dụng trị liệu. Cảm giác mình là một phần của một tổng thể lớn hơn giúp chúng ta thoát khỏi ảo tưởng chung rằng chúng ta là trung tâm của mọi thứ, và thoát khỏi những mối bận tâm về chính bản thân. Cảm nhận được tính tổng thể này cũng làm giảm xu hướng tập trung vào bệnh tật của chúng ta—một khuynh hướng chỉ làm tăng thêm quá trình bệnh. Thay vì đồng hoá bản thân chúng ta với căn bệnh của mình, chúng ta nhận thức được trạng thái tâm trí và khả năng của chúng ta làm thay đổi chúng.

It has been found that under stress the whole body is thrown into strain, and that the sympathetic nervous system is activated by the mere thought of something that must be escaped or dealt with forcibly. Heartbeat and breath become faster, adrenalin pours into the system, and the person may sweat. That all this can take place when something frightening appears in the imagination shows that there is no boundary between the physical body and the thoughts and feelings; what we imagine can be terrifyingly real to us.

Người ta đã phát hiện ra rằng khi tâm lý căng thẳng, toàn bộ cơ thể bị căng thẳng theo, và hệ thống thần kinh giao cảm được kích hoạt bởi ý nghĩ duy nhất là phải trốn chạy hoặc có vấn đề buộc phải giải quyết. Nhịp tim và hơi thở trở nên nhanh hơn, hooc môn adrenalin được sản sinh, và người đó có thể đổ mồ hôi. Khi tâm trí tưởng tượng ra việc đáng sợ, toàn bộ những điều có thể xảy ra trong cơ thể cho thấy rằng không có ranh giới giữa cơ thể vật lý với những suy nghĩ và cảm xúc; những gì chúng ta tưởng tượng có thể thực sự nguy hiểm với chúng ta.

In the same way, imagining or visualizing happy and peaceful situations can have a tranquilizing effect. Visualization can certainly be very useful, for it helps to strengthen the power of concentration. For example, if we are anxious we should focus upon whatever is to us a symbol of peace, and visualize this not only during meditation but also during the day whenever anxiety begins to arise in us. If a symbol is to be effective, it must have meaning for us; therefore a person should select one that is connected with his own personal experience.

Tương tự như vậy, tưởng tượng hoặc hình dung các hình ảnh hạnh phúc và bình an có tác dụng làm bình tĩnh. Việc hình dung chắc chắn rất hữu ích, vì nó giúp tăng cường sức mạnh tập trung. Ví dụ, nếu chúng ta lo lắng, chúng ta nên tập trung vào bất cứ điều gì cho chúng ta biểu tượng của sự bình an, và việc hình dung này không chỉ trong thời gian tham thiền mà nên trong cả ngày, bất cứ khi nào sự lo lắng bắt đầu xuất hiện trong ta. Nếu một biểu tượng có hiệu quả, nó chắc chắn phải có ý nghĩa đối với chúng ta. Do đó nên chọn một hình ảnh có mối liên kết với kinh nghiệm cá nhân của riêng mình.

To DVK, one of the most effective symbols is a tree, which is rooted in the earth, reaches out to the sun for its life sustenance, and is constantly buffeted by wind and weather. In all cultures the sun is a symbol of spiritual reality, and the weather represents the changing circumstances of our daily life; thus the tree not only has immediate personal meaning for us in terms of our experience of nature, but also stands for the possibility of our “weathering” our day-to-day problems and of becoming more aware of that spiritual dimension which persists through all personal storms.

Đối với bà DVK, một trong những biểu tượng hiệu quả nhất là hình ảnh một cái cây, bắt rễ sâu trong lòng đất, hướng tới mặt trời được để nuôi dưỡng phát triển, và vững vàng chống chọi với gió mưa thời tiết. Trong tất cả các nền văn hoá, mặt trời là biểu tượng của thực tại tinh thần, và thời tiết biểu thị cho những hoàn cảnh thay đổi trong cuộc sống hàng ngày của chúng ta. Do đó cái cây không chỉ có ý nghĩa cá nhân tức thời về mặt kinh nghiệm tự nhiên, mà còn là biểu tượng của khả năng "chống chọi" của mỗi người đối với các vấn đề phát sinh hàng ngày và mang ý nghĩa cao hơn —biểu trưng cho sức mạnh tinh thần vững vàng qua tất cả bão tố cuộc đời.

When we visualize, we are using the power of the brow chakra, and this shows up clearly to clairvoyant sight, since it not only speeds up the rotation of this center but also affects the crown chakra. Therefore the practice of positive visualization helps to promote the healing process, for it energizes the whole system and thus can have a beneficent effect on our health.

Khi hình dung, chúng ta đang sử dụng sức mạnh của luân xa trán, và các nhà thông nhãn có thể thấy rõ điều này, vì việc hình dung không chỉ làm tăng tốc độ quay của luân xa trán mà còn ảnh hưởng đến luân xa đỉnh đầu. Do đó việc thực hành hình dung các biểu tượng tích cực giúp thúc đẩy quá trình chữa bệnh, vì nó kích thích toàn bộ hệ thống và do đó mang lại tác dụng có lợi đối với sức khoẻ của chúng ta.

The greatest energy can be drawn from the highest levels of our consciousness. We can awaken to these levels within us through prayer and meditation, and also by truly altruistic actions. Genuine altruism breaks the pattern of self-concern, which often is the cause of somatic illness.

Năng lượng lớn nhất có thể được rút ra từ tầng cao nhất của tâm thức của chúng ta. Mỗi người có thể đánh thức những tầng tâm thức này trong mình thông qua cầu nguyện và thiền định, và thông qua các hành động từ bi chân thành. Lòng từ bi chân thật phá vỡ mọi hình thái lo lắng, thường là nguyên nhân của các bệnh tinh thần.

Meditation can lead to an indestructible conviction that we can be whole, because we participate in the wholeness of the universe itself. When we are centered, there is no feeling of being caught in the disorder that may be around us, and thus we can experience real peace. This builds an inner core of steadiness which can keep us serene and in balance even in the face of life s difficulties.

Tham thiền có thể dẫn đến một niềm tin xác quyết rằng chúng ta là toàn thể, bởi vì chúng ta là một phần của chính tổng thể vũ trụ. Khi chúng ta tập trung, sẽ không còn cảm giác bị mắc mớ trong những rối loạn xung quanh mình, và do đó chúng ta có thể trải nghiệm sự bình an thực sự. Điều này tạo ra một nền tảng nội tại cho sự ổn định có thể giữ cho chúng ta luôn thanh thản và cân bằng ngay cả khi đối mặt với những khó khăn của cuộc sống.

A case of great interest to DVK illustrates the effects both upon the chakras and on the healing process when changes in consciousness occur. A young woman who had a severe case of rheumatoid arthritis also had very little confidence in herself and her own abilities. At the time she came to see us, her energy system was low, and this of course affected her chakras. Soon thereafter she became very much interested both in meditation and in the healing process, and began the regular practice of meditation.

Một trường hợp rất được bà DVK quan tâm đã minh họa rõ ràng sự biến đổi tâm thức xảy ra tác động tới cả các luân xa và quá trình chữa bệnh. Đó là trường hợp một phụ nữ trẻ bị thấp khớp nặng, một người rất ít niềm tin vào bản thân và khả năng của chính mình. Vào thời điểm cô ấy đến gặp chúng tôi, hệ năng lượng của cô khá thấp, và điều này tất nhiên ảnh hưởng đến luân xa của cô. Không bao lâu sau, cô đã rất quan tâm đến tam thiền và quá trình chữa bệnh, và bắt đầu thực hành tham thiền thường xuyên.

This made a great difference in her general health, and her chakra system reflected the change. Several of her centers were particularly affected, the brow chakra, the seat of concentration, and the crown chakra, the seat of consciousness and the gateway of higher energies, began to act in harmony with each other and with the heart chakra, and this in turn influenced the functioning of the solar plexus chakra. By consciously changing her thought patterns, she transferred her focus from the solar plexus to the heart, and this transformed the whole system.

Điều này tạo ra những chuyển biến to lớn trong sức khoẻ nói chung của cô, và hệ thống luân xa cũng phản ánh sự thay đổi này. Một số luân xa của cô đặc biệt đã chịu sự tác động, luân xa trán, trú xứ của tập trung, và luân xa đỉnh đầu, trú xứ của tâm thức và cửa ngõ của các dòng năng lượng cao hơn, bắt đầu vận hành hài hòa với nhau và với luân xa tim, tiếp theo chúng tạo ra những ảnh hưởng tích cực đến hoạt động của luân xa tùng thái dương. Bằng cách thay đổi hữu ý các mô thức tư duy, cô đã chuyển dịch sự tập trung của mình từ luân xa tùng thái dương lên luân xa tim, và điều này đã làm thay đổi toàn bộ hệ thống.

When the heart and crown chakras work together harmoniously, this acts upon the thymus gland and strengthens the immune system. At the same time that this was taking place in this patient, she tried to involve herself in helping others through healing, which also brought new energy into the heart chakra. There was a noticeable change in both the rhythm and the movement of her three higher centers.

Khi luân xa tim và luân xa đỉnh đầu cùng nhau vận hành hài hòa, nó tác động lên tuyến ức (thymus gland) và tăng cường hệ thống miễn dịch. Đồng thời với việc tự tạo ra những biến chuyển cho bản thân, bệnh nhân này còn nỗ lực giúp đỡ người khác chữa bệnh. Việc này đưa luồng năng lượng mới vào luân xa tim. Có một sự thay đổi dễ dàng nhận thấy trong nhịp điệu và sự chuyển động của ba luân xa trên cùng của cô.

All this dramatically changed her life. In a few years the arthritis disappeared, and the integration of her faculties gave her self-confidence. She was able to take on a responsible position in important and difficult welfare work, which strengthened her recognition that she could make a contribution to others and her determination to lead a life of altruism.

Tất cả điều này đã thay đổi đáng kể cuộc đời cô. Trong một vài năm bệnh thấp khớp biến mất, và sự gắn kết các năng lực đã cho cô sự tự tin. Cô đã có thể đảm nhiệm một vị trí đầy trách nhiệm trong công việc phúc lợi quan trọng và nhiều khó khăn, điều này càng giúp cô tự nhìn nhận mình có khả năng giúp ích cho người khác và tăng cường quyết tâm của cô dẫn dắt cuộc đời với lòng từ bi.

The regular practice of meditation relaxes tension as well as focusing the mind on a lofty or universal concept. This is liberating because it reaches a level beyond the problems and desires of the personal self. This changes the energy in the crown chakra and opens the mind and heart to dimensions of consciousness which flood one with peace, reduce emotional stress, and thus affect the whole body.

Việc thực hành tham thiền đều đặn làm giảm căng thẳng cũng như tăng cường tập trung tâm trí vào một khái niệm cao cả hay phổ quát. Điều này mang tính giải thoát vì nó vượt lên trên những vấn đề và ham muốn của phàm ngã. Điều này làm thay đổi năng lượng trong luân xa đỉnh đầu và mở rộng tâm trí và trái tim đến những tầm mức cao hơn của tâm thức, giúp con người tràn ngập an lành, giảm căng thẳng về tâm lý, và do đó ảnh hưởng tích cực đến toàn bộ cơ thể.

Higher Sense Perception—Tri thức bậc cao

Ever since childhood, VPN had been aware of her ability to perceive objects at a distance and communicate telepathically with nonphysical beings. On one occasion when she was about seven years old, she saw a playmate being accidentally killed by a train. When VPN rushed to her mother in great distress and described the accident, she was reprimanded for concocting such a terrible story, for her friend lived more than a hundred miles away. In a few days they received news that the child was dead, and VPN’s vision was verified. But she had learned a lesson and kept such experiences to herself until later in life.

Kể từ thời thơ ấu, cô VPN đã nhận ra mình có khả năng nhìn thấy vật thể ở xa và giao tiếp được với các loài vật. Có một lần khi mới 7 tuổi, cô đã nhìn thấy một người bạn bị tai nạn tàu hỏa dẫn đến cái chết. Khi VPN vô cùng lo lắng kể cho mẹ, mô tả về thảm họa đau đớn này, cô bị mắng vì bị cho rằng đã tự nghĩ ra một câu chuyện khủng khiếp như vậy về người bạn sống cách xa cô hơn một trăm dặm. Nhưng sau đó vài ngày họ nhận được tin đứa trẻ bị tai nạn chết, và viễn ảnh của VPN đã được xác nhận là hoàn toàn chính xác. Khi ấy cô bé đã được một bài học và giữ kín những điều nhìn thấy không cho ai biết mãi đến sau mới thay đổi.

DVK knew nothing about these paranormal experiences during VPN’s childhood. Nevertheless, when asked to evaluate her chakras, DVK described changes in the crown and brow chakras as well as the pineal and pituitary glands, all indicating that VPN had telepathic abilities as well as spiritual awareness. The details of the case are given in the appendix, but here we note that the changes observed in both the crown and brow chakras were related especially to the degree of luminosity, the rate of motion, the size and the elasticity, all of which were above normal. The pineal gland was functioning at a rate above average, being stimulated by the crown chakra, which was closely connected to the brow center.

Bà DVK không biết gì về những kinh nghiệm siêu linh trong thời thơ ấu của VPN. Tuy nhiên, khi được yêu cầu nhận xét về các luân xa của cô, bà DVK đã mô tả những thay đổi trong luân xa đỉnh đầu và luân xa trán cũng như các tuyến tùng và tuyến yên, tất cả đều chỉ ra rằng cô VPN có khả năng viễn cảm cũng như nhận thức tâm linh. Các chi tiết về trường hợp này được mô tả trong phần phụ lục, nhưng ở đây chúng ta lưu ý rằng những thay đổi quan sát thấy ở cả luân xa đỉnh đầu và luân xa trán đều có liên quan đặc biệt đến độ sáng, mức độ chuyển động, kích thước và độ đàn hồi, tất cả đều trên mức bình thường. Tuyến tùng hoạt động trên mức trung bình, được kích thích bởi luân xa đỉnh đầu, và kết nối chặt chẽ với luân xa trán.

The indications of paranormal abilities revealed by the chakras were corroborated by observation of her mental body, whose size and brightness confirmed her telepathic ability, and indicated the presence of an inflow from higher dimensions of consciousness, which gave her a kind of intuitive “knowing.”

Các luân xa cho thấy những dấu hiệu của các năng lực huyền bí và được khẳng định qua việc quan sát thể trí của cô, kích thước và độ sáng xác nhận khả năng viễn cảm của cô và chỉ ra sự hiện diện của dòng chảy từ tâm thức bậc cao, điều này đã cho cô một loại “tri kiến” trực giác.

DVK also pointed out which of the etheric centers and their corresponding endocrine glands might give the subject future physical problems. Twenty years later, VPN developed symptoms which confirmed this prediction.

Bà DVK cũng chỉ ra các luân xa dĩ thái nào và các tuyến nội tiết tương ứng có vấn đề và có thể gây ra các vấn đề về thể chất trong tương lai. Hai mươi năm sau, cô VPN xuất hiện các triệu chứng khẳng định dự đoán này là hoàn toàn chính xác.

These and other observations indicate that the chakras are affected by our thoughts and feelings, and that they are part of the mechanism which connects our physical body to the subtler elements of our nature. Thus they are elements in the process of spiritual growth.

Những quan sát này cũng như nhiều nghiên cứu khác chỉ ra rằng các luân xa đều chịu ảnh hưởng của những suy nghĩ và cảm xúc của chúng ta, và chúng là một phần của cơ chế kết nối cơ thể vật lý với các yếu tố tinh vi hơn trong bản thể mỗi người. Như vậy chúng là những yếu tố trong tiến trình phát triển tâm linh.

XVI. The Dynamics of Healing—Động Lực của Chữa Trị

Any study of the disease process must have as its goal an increase in our understanding of the factors which lead to healing and the reestablishment of health and well-being. Healing in this sense goes beyond the cure of a specific illness, and means the restoration of wholeness, which the disease process disrupts. Today it is widely recognized that healing in this regenerative sense is self-engendered. The process can and usually must be medically assisted in order to remove the obstacles to cure, but in the final analysis the body must heal itself.

Bất kỳ nghiên cứu nào về tiến trình bệnh tật đều nhằm mục tiêu tăng cường hiểu biết của chúng ta về các yếu tố giúp chữa lành và phục hồi sức khỏe và hạnh phúc. Chữa bệnh theo ý nghĩa này không chỉ là chữa khỏi một bệnh cụ thể, mà còn mang ý nghĩa là phục hồi toàn bộ cơ thể, thông qua đó bệnh tật bị đẩy lui. Ngày nay, ngày càng có nhiều người công nhận rằng chữa bệnh theo nghĩa tái tạo là một quá trình tự diễn ra. Quá trình này có thể và thường phải được hỗ trợ y khoa để loại bỏ một số trở ngại trên con đường lành bệnh, nhưng phân tích rốt ráo cơ thể phải tự chữa lành.

Nevertheless, the healing process is still full of mystery. How do spontaneous remissions occur? Why do some people recover completely from very severe illnesses, while others succumb in spite of the most skillful treatment? Our investigations bear upon these questions significantly, since they point to the fact that the fields and the chakras play an important role in the maintenance of health and in the complexity of the body’s immune and other systems. Thus our observations can help us understand how and when healing takes place, and why it does not.

Tuy nhiên, quá trình lành bệnh vẫn còn đầy bí ẩn. Làm thế nào sự thuyên giảm bệnh tật có thể xảy ra? Tại sao một số người mang bệnh nặng lại phục hồi hoàn toàn, trong khi một số khác lại không thể chống chọi với bệnh tật cho dù được điều trị chuyên sâu cẩn trọng nhất? Các cuộc nghiên cứu của chúng tôi dựa phần lớn trên những vấn đề được đặt ra này, vì chúng chỉ ra thực tế rằng các trường năng lượng và các luân xa đóng một vai trò quan trọng trong việc duy trì sức khoẻ và sự phức tạp của hệ miễn dịch cũng như các hệ thống khác của cơ thể. Do đó các quan sát của chúng tôi có thể giúp ta hiểu cách thức và thời điểm tiến trình chữa lành diễn ra, và lý do đôi khi sự lành bệnh không thể xảy ra.

It is within the mystery of human nature that the causes of health and disease are to be found. In the East it is said that we reap only the fruits of our past and present action. The past is beyond changing, but its results remain with us for better or worse. The future is unpredictable, yet its seeds lie in the present—and about the present we can do something. What we do, what we eat and drink, what we feel and think—our habits and behavior—all constantly contribute to what we are now and what we will be tomorrow. But this picture is not cast in concrete. Like everything else in nature, human life is a dynamic process, and thus we all have the ability to alter our patterns of behavior, and thereby change ourselves and our futures.

Người ta tìm thấy nguyên nhân của cả sức khỏe lẫn bệnh tật trong sự mầu nhiệm của bản chất con người. Ở phương Đông, người ta nói rằng chúng ta chỉ gặt hái thành quả của hành động trong quá khứ và hiện tại của chúng ta. Quá khứ không thể thay đổi, nhưng kết quả dù tốt hay xấu của nó vẫn còn với chúng ta. Tương lai không thể đoán định, nhưng hạt giống của nó nằm trong hiện tại—và với hiện tại chúng ta có thể tác động mỗi ngày. Tất cả những điều chúng ta làm, những gì chúng ta ăn và uống, điều chúng ta cảm nhận và suy nghĩ—những thói quen và hành vi—đều liên tục đóng góp vào những gì chúng ta đang có và chúng ta sẽ ra sao vào ngày mai. Nhưng bức tranh này không đóng khung cứng nhắc. Giống như mọi thứ khác trong thiên nhiên, cuộc sống con người là một quá trình năng động, và do đó chúng ta đều có khả năng thay đổi mô hình hành vi của mình, và nhờ đó thay đổi bản thân và tương lai của chúng ta.

All of the observations which DVK has made indicate that health and healing are dependent upon a natural, harmonic, unimpeded flow of life energy. As previously described, this energy is a universal field force, and thus always present, but its flow can be curtailed or inhibited under certain conditions. Equally, its flow can be enhanced, and this is the principle which underlies the dynamics of all healing done without medical intervention, whether it be called spiritual healing, therapeutic touch, natural healing or by any other name. Some of the factors which contribute to this enhancement have been known for a long time; others are more mysterious.

Tất cả các quan sát mà bà DVK đã thực hiện chỉ ra rằng sức khoẻ và quá trình lành bệnh phụ thuộc vào dòng chảy năng lượng tự nhiên, hài hòa và thông suốt. Như đã mô tả trước đây, năng lượng này là một lực trường vũ trụ, và do đó luôn luôn hiện diện, nhưng dòng chảy của nó có thể bị hạn chế hoặc cản trở trong những điều kiện nhất định. Tương tự, dòng chảy của nó có thể được tăng cường và đây là nguyên tắc cơ bản của động lực chữa trị được thực hiện mà không cần sự can thiệp của y khoa, dù dưới tên gọi nào: chữa bệnh bằng tinh thần, đặt tay trị liệu, chữa bệnh tự nhiên hay bất kỳ tên nào khác. Một số yếu tố đóng góp cho sự chữa trị này đã được biết đến từ lâu; một số khác mang tính huyền bí hơn.

For example, DVK visited the city of Varanasi (Benares) in India, long held to be most holy, where thousands of people come every day to bathe in the cleansing waters of the Ganges and be purified by its healing powers. Looked at with our physical eyes, and having in mind the usual Western notions of hygiene, the city is very dirty and the river ought to be heavily polluted by the numbers of sick and dying and dead who are immersed in its waters. Yet looked at etherically it presents a different picture.

Ví dụ, bà DVK đã viếng thăm thành phố Varanasi (Benares) ở Ấn Độ, từ lâu đã được coi là thánh địa, nơi mỗi ngày có hàng ngàn người đến tắm trong dòng nước sạch sông Hằng để được thanh lọc bởi sức mạnh chữa bệnh của dòng sông. Bằng đôi mắt phàm tục, và dùng các quan niệm vệ sinh thông thường của phương Tây đánh giá, thành phố rất dơ bẩn và dòng sông bị ô nhiễm nặng nề bởi vô số người ốm, chết và được thả xuống dòng nước. Tuy nhiên, nhìn về phương diện dĩ thái nó cho thấy một hình ảnh hoàn toàn khác.

Normally, every river or moving body of water has a very slight etheric counterpart which extends about three inches above the surface. The Ganges is no exception for most of its course. However, at the point in Varanasi where pilgrims enter the river, DVK observed what she described as a condition of “double-decker etheric energy” extending perhaps half a mile along the banks, but not found farther upstream or downstream. Along this stretch of the river there was a special flow of etheric energy extending about one inch under the surface of the water. In addition, about a mile upstream from this point there was another concentration of energy, which might almost be called a spiritual vortex of healing energies. (These occur all over the world.)

Thông thường, mọi dòng sông hoặc dòng nước lưu động đều có đối phần dĩ thái rất nhẹ trải dài khoảng ba inch trên bề mặt. Sông Hằng với các dòng chảy của nó không phải là ngoại lệ. Tuy nhiên, tại Varanasi, nơi những người hành hương ngâm mình vào dòng sông, bà DVK quan sát và mô tả "năng lượng dĩ thái hai tầng" trải rộng khoảng nửa dặm dọc hai bên bờ, nhưng không xa hơn về phía thượng lưu hay hạ nguồn. Dọc theo dãi dòng sông này có một luồng năng lượng dĩ thái đặc biệt kéo dài khoảng một inch dưới mặt nước. Ngoài ra, khoảng một dặm từ nơi này về phía thượng lưu có có một điểm tập trung năng lượng khác, có thể coi là xoáy năng lượng tinh thần chữa bệnh. (Những xoáy này xuất hiện ở nhiều nơi trên thế giới.)

It is strange but true that for many healing does take place in this part of the river. DVK’s explanation is that, because of its special conditions, when the patient dips into the waters of the Ganges at this spot he receives enough extra etheric energy to effect a quicker recovery than would be normally the case.

Thật kỳ lạ nhưng sự thật là đã có rất nhiều trường hợp bệnh được chữa lành ở khu vực này của sông Hằng. Lời giải thích của bà DVK là, nhờ những điều kiện đặc biệt của dòng chảy nơi đây, khi bệnh nhân ngâm mình vào vùng sông này, người bệnh nhận được thêm nhiều năng lượng dĩ thái để hồi phục nhanh hơn.

“Miraculous” Cures—Trị bệnh “Thần Kỳ”

On occasion especially sensitive people can spontaneously draw upon healing forces in nature, in order to concentrate energy and effect cures. Kathryn Kuhlman (1907-1976) was one such. All her healing was done in a religious setting in the presence of as many as seven thousand people who participated in the service, thus adding their energy to the process. Her healings were always spontaneous and dramatic, and their efficacy was confirmed by physicians time and time again. In her weekly television program she presented the patients who claimed to have been healed, along with medical reports that verified their statements, or the physicians themselves.

Đôi khi có những người đặc biệt nhạy cảm có khả năng thu hút các nguồn lực chữa bệnh trong tự nhiên, để tập trung năng lượng và tăng cường hiệu quả chữa lành. Bà Kathryn Kuhlman (1907-1976) là một trong số đó. Công việc chữa bệnh của bà được thực hiện trong các buổi lễ tôn giáo với sự góp mặt của bảy ngàn người tham dự, do đó năng lượng được cộng hưởng cho quá trình chữa bệnh. Việc chữa bệnh của bà luôn tự nhiên và rất ấn tượng, và hiệu quả của các buổi chữa bệnh đã được các bác sĩ khẳng định nhiều lần. Trong chương trình truyền hình hàng tuần, bà trình bày các trường hợp bệnh nhân đã được chữa lành, có kèm theo các báo cáo y khoa xác minh kết quả, hoặc có các bác sĩ trực tiếp xác nhận.

We attended two of Kathryn Kuhlman’s healing services in May, 1970, and January, 1974. On both of these occasions the procedures were identical. The services lasted from 1:00 to 5:00 P.M., and we arrived an hour early so that DVK could observe Miss Kuhlman both before and during the healing service.

Chúng tôi đã tham dự hai buổi lễ chữa bệnh của Kathryn Kuhlman vào tháng 5 năm 1970 và tháng 1 năm 1974. Cả hai lần quy trình đều diễn ra giống nhau. Các buổi lễ kéo dài từ 1giờ đến 5giờ chiều, và chúng tôi đến sớm trước một giờ để bà DVK có thể quan sát bà Kuhlman cả trước và trong suốt quá trình chữa bệnh.

At both of these services there was organ music and a choir of over two hundred voices which sang hymns. DVK’s opinion was that the rhythm and vigor of the music played an important part in preparing for the healing, by building a tremendous thought-form which enveloped the whole auditorium and united the energies of the thousands of people present.

Tại cả hai buổi lễ này, có nhạc organ và một dàn hợp xướng gồm hơn hai trăm người hát thánh ca. Theo quan điểm của bà DVK, nhịp điệu và sức mạnh của âm nhạc đã đóng một vai trò quan trọng trong việc chuẩn bị cho việc chữa bệnh, bằng cách xây dựng một hình tư tưởng mạnh mẽ bao phủ toàn bộ hội trường và thống nhất năng lượng của hàng ngàn người hiện diện.

As a rule, Kathryn Kuhlman came on stage an hour before the service was to begin and joined in singing with the choir. In this instance, DVK observed that the healer’s astral and etheric fields were very bright, and that they had an unusual ability to expand enormously so as to envelop a very large area. Her chakras were bright and fast moving, and the whole chakra system, including the astral and mental levels, was harmonious, synchronized and well integrated. During the service she was sensitized to an outstanding degree.

Đã thành quy luật, Kathryn Kuhlman lên sân khấu một giờ trước khi buổi lễ bắt đầu và tham gia vào dàn hợp xướng. Ở đây, bà DVK quan sát thấy các trường dĩ thái và cảm dục của người chữa bệnh rất sáng và chúng có khả năng mở rộng đặc biệt lớn để bao phủ một diện rộng. Các luân xa của Kuhlman sáng và chuyển động nhanh, và toàn bộ hệ thống luân xa, bao gồm cả luân xa cảm dục và thể trí, rất đồng bộ và tích hợp hài hòa. Trong suốt buổi lễ, sự nhạy cảm của bà luôn ở mức rất cao.

Throughout the healing service itself, DVK noted that as the organ was playing a rainbow-hued pattern of color began to envelop the whole auditorium, and that this pattern was reproduced in the musical form created by the organ, which was an important factor in the whole process. Together, these patterns engendered a pulsating flood of light and color which seemed to center on or emanate from the platform where Kathryn Kuhlman stood.

Trong suốt buổi lễ chữa bệnh, bà DVK lưu ý rằng khi tiếng đàn organ vang lên, những dải màu sắc cầu vồng bắt đầu bao phủ toàn bộ hội trường, và những màu sắc này được tái tạo dưới hình thức âm nhạc do đàn organ tạo ra, đây là một yếu tố quan trọng trong toàn bộ buổi lễ. Những dải màu kết hợp với nhau tạo ra dòng ánh sáng và sắc màu rực rỡ, tập trung vào hoặc phát ra từ nơi Kathryn Kuhlman đứng.

Observing the healers chakras, DVK noticed that the solar plexus, the brow and the crown chakras were the most powerful, and that there was a state of almost perfect harmony between the etheric and astral centers. There were no blocks. When Miss Kuhlman prayed, she tuned into the tremendous spiritual power which she called God, and she became for the time its focus and channel.

Quan sát các luân xa của người chữa bệnh, bà DVK nhận thấy rằng luân xa tùng thái dương, luân xa trán và luân xa đỉnh đầu là mạnh nhất, và rằng có một trạng thái hòa hợp gần như hoàn hảo giữa các luân xa dĩ thái và cảm dục. Không hề có sự tắc nghẽn ở bất cứ đâu. Khi bà Kuhlman cầu nguyện, bà đã hòa nhịp với sức mạnh tinh thần to lớn mà bà gọi là Thiên Chúa, và bà đã tập trung và trở thành kênh dẫn truyền năng lượng.

As the service progressed, the concerted force of the prayers and singing focused and consolidated a link with the healing forces. The unity of the immense audience enabled Miss Kuhlman to draw on some of its etheric energy in order to help her build up a condition of enormous power. This energy was both etheric and astral. As she began to talk about the Holy Spirit, she became tremendously charged with energy, and all her vehicles (that is, her aura) began to stretch and expand. She became like a great electrical dynamo, or a lightning rod which attracted this higher force. When she started to speak with deep conviction her face became pale, and DVK believed she was not fully conscious of what was happening, although she was aware she was being used as a channel by a force beyond herself. She constantly repeated that she herself was not the healer but rather the Holy Spirit, of which she was the instrument.

Khi buổi lễ diễn tiến, nguồn lực được tạo ra bởi những người cầu nguyện và hát thánh ca hợp nhất trong mối liên hệ với các nguồn lực chữa bệnh. Với sự thống nhất của đông đảo người tham dự, bà Kuhlman thu giữ một phần năng lượng dĩ thái của tập thể, tạo nên một sức mạnh to lớn. Nguồn năng lượng này gồm cả dĩ thái và cảm dục. Khi bắt đầu nói về Chúa Thánh Thần, bà trở nên được nạp năng lượng rất mạnh mẽ, và tất cả các dẫn thể của bà (thể hiện qua hào quang) bắt đầu giãn ra và mở rộng. Lúc này bà giống như một máy phát điện vĩ đại, hay một cột thu lôi thu hút các nguồn lực cao hơn. Khi bà bắt đầu nói chuyện với niềm tin sâu sắc, khuôn mặt bà trở nên nhợt nhạt, và bà DVK tin rằng bà Kuhlman không thực sự ý thức về những gì đang diễn ra, mặc dù bà biết rằng bà được một thế lực cao cả sử dụng như một kênh dẫn. Bà nhắc lại nhiều lần rằng bản thân bà không phải là người chữa bệnh mà thực chất là Chúa Thánh Thần, và bà chỉ là phương tiện.

One of the most interesting aspects of her healing was that Miss Kuhlman did not know who was to be healed and could not choose the candidates for help. She would seemingly become aware during the process itself, either from a feeling which went through her or a sense of “hearing” what the problem was, or perhaps an emotional rapport with the person and disease being healed at that moment. She would point to the spot in the auditorium where healing was taking place and identify the part of the body in the person, such as spine or lungs. She seldom mentioned the specific disease, although sometimes she would say “cancer.”

Một trong những khía cạnh thú vị nhất của việc chữa bệnh của bà Kuhlman là khi bắt đầu bà không biết ai sẽ được chữa lành và không thể chọn người để giúp đỡ. Trong suốt quá trình chữa bệnh, bà sẽ nhận được thông tin, hoặc là thông qua cảm giác hoặc qua khả năng "nghe được", hoặc qua một sự hòa hợp về cảm xúc với người bệnh được chữa lành vào thời điểm đó. Trong hội trường, bà sẽ chỉ ra người bệnh đang được chữa lành và xác định phần cơ thể bị bệnh của người đó, chẳng hạn như xương sống hoặc phổi. Ít khi bà đề cập đến bệnh cụ thể, mặc dù đôi khi bà có nhắc tới "ung thư".

At the moment of healing, the patients felt a tremendous stream of energy passing through them, which many described as “a bolt of lightning,” coming from a deep spiritual level right through the emotional and etheric fields. The solar plexus and crown chakras were the two most affected. The “bolt of lightning” sensation came when these two and then all the other chakras were speeded up.

Khi được chữa, bệnh nhân cảm thấy một luồng năng lượng mạnh mẽ đi qua cơ thể mình, mà nhiều người mô tả là "tia chớp", đến từ một mức độ tinh thần sâu sắc thông qua các trường cảm xúc và dĩ thái. Luân xa tùng thái dương và luân xa đỉnh đầu là hai luân xa chịu ảnh hưởng nhiều nhất. Cảm giác "tia chớp" xuất hiện khi hai luân xa này và sau đó là tất cả các luân xa khác được tăng tốc.

This speeding up was accomplished by the help of higher-level forces.12 It affected the body’s metabolism to such an extent that the proper balance was achieved instantaneously and persisted after the service ended. The patients invariably felt a tremendous heat passing through their bodies, to such a degree that it was sometimes palpable to those sitting beside them.

Việc tăng tốc này diễn ra nhờ tác động của các nguồn lực cấp cao. Nó ảnh hưởng đến sự trao đổi chất của cơ thể, ngay lập tức giúp tạo ra một mức độ cân bằng hợp lý và trạng thái này duy trì tới sau khi kết thúc buổi lễ. Các bệnh nhân luôn cảm thấy một sức nóng to lớn đi qua cơ thể mình, đến mức đôi khi những người ngồi bên cạnh họ cũng cảm nhận được rõ ràng.

According to DVK, it was this sudden speeding up of the chakra system that checked the disease process. Those who were healed were told to throw away their braces and crutches and walk up to the platform in order to test what had happened. Kathryn Kuhlman would touch the patients’ foreheads with her fingers, and the impact of such touching was so great that it usually made the patients fall over backward. She called this being “slain with the power.” This blessing was extremely potent. Through it the patients were given an added charge, which helped to “lock” the healing energy into their systems so that it would continue to work in them for some time. The force in Kuhlman’s hands was so strong on occasion that it not only knocked down the person being healed but also a number of other people standing nearby, who toppled over like a row of dominoes.

Theo bà DVK, chính sự tăng tốc đột ngột của hệ thống luân xa ngăn chặn quá trình bệnh. Những người đến chữa được yêu cầu vứt bỏ gậy và nạng, đi lên sân khấu để kiểm tra những gì đã xảy ra. Kathryn Kuhlman sẽ chạm các ngón tay vào trán người bệnh, và ảnh hưởng của cái chạm mạnh mẽ tới mức nó thường khiến bệnh nhân ngã lùi. Bà gọi đây là "tiêu diệt bởi sức mạnh." Sự ban phước lành này có tác dụng vô cùng to lớn. Thông qua đó, bệnh nhân được nạp thêm năng lượng, giúp "khóa" năng lượng chữa bệnh vào hệ thống của mỗi người để nó tiếp tục phát huy tác dụng trong cơ thể họ một thời gian. Năng lượng từ bàn tay của Kuhlman mạnh mẽ đến nỗi nó không chỉ làm ngã người đang được chữa bệnh mà còn cả một số người đứng gần, mọi người ngả rạp giống như dây chuyền domino vậy.

Kathryn Kuhlman was undoubtedly a unique healer, with the ability to tap spiritual energies of great power. One of the mysteries of her healing was that she herself had no control over which patients would be chosen for cure. DVK felt that it was the karma13 of the individual patient that determined who would be healed. Certainly this had nothing to do with believing in Kuhlman’s ability or in being a member of the Christian faith, for many skeptics and nonbelievers were healed in spite of themselves.

Kathryn Kuhlman chắc chắn là một người chữa bệnh độc nhất vô nhị, với khả năng khai thác năng lượng tinh thần của sức mạnh vĩ đại. Một trong những bí ẩn của việc chữa bệnh của bà là bản thân bà không có quyền kiểm soát bệnh nhân nào sẽ được chọn để chữa bệnh. Bà DVK cho rằng nghiệp quả của từng bệnh nhân sẽ quyết định ai sẽ được chữa lành. Chắc chắn điều này không có liên quan gì đến niềm tin vào năng lực của Kuhlman hay việc là một thành viên của đức tin Công Giáo, vì đã có rất nhiều người hoài nghi hoặc thậm chí không tin nhưng đã được chữa lành.

There was a question in DVK’s mind, however, as to whether the experience of being healed would change a person in the long run, and whether it might make one more sensitive to the needs of others. She had an opportunity to observe a patient with rheumatoid arthritis who had been healed by Kuhlman the year before, and noticed that a tiny link had been made between the person’s higher or spiritual level and the emotions. It was as though the healing energy had penetrated the astral body, and this had effected a real and enduring change in the person. It is spiritual energy that produces a transformation of emotional patterns, and this can create a lasting change in the astral body. For the patients, the experience was one of complete joy, and in consequence many of them became warmer and more open in their relationships with others.

Tuy nhiên, bà DVK vẫn suy nghĩ về một câu hỏi là liệu trải nghiệm được chữa lành có làm thay đổi một người về lâu dài và liệu nó có làm cho người ta nhạy cảm hơn với nhu cầu của người khác hay không. Bà đã có cơ hội quan sát một bệnh nhân bị thấp khớp đã được Kuhlman chữa lành năm trước, và nhận thấy rằng một đường dẫn nhỏ đã được tạo ra giữa thể cao hơn hay tinh thần và thể cảm xúc của người đó. Dường như năng lượng chữa lành đã xâm nhập vào thể dĩ thái, và điều này đã gây ra một sự thay đổi thực sự và lâu dài trong cơ thể. Năng lượng tinh thần đã tạo ra những chuyển đổi các mô hình cảm xúc, và điều này có thể tạo ra một sự thay đổi bền vững trong thể cảm dục. Đối với bệnh nhân, kinh nghiệm chữa lành này là một trong những niềm vui to lớn, và kết quả là nhiều người trong số họ đã bớt lạnh lùng và trở nên cởi mở hơn trong mối quan hệ với mọi người xung quanh.

Healers as Transmitters of Etheric Energy—Người chữa lành là Người truyền dẫn Năng lượng Dĩ thái

Practitioners who use their hands in healing are to be found all over the world and in every walk of life; they may be physicians, ministers, chiropractors, nurses or lay persons. Many of them discover their ability accidentally and some cannot at first believe that everyone does not share these powers.

Trên khắp thế giới, ở mọi nơi chúng ta đều có thể tìm thấy các học viên sử dụng bàn tay mình để chữa bệnh. Họ có thể là các thầy thuốc, mục sư, bác sĩ chỉnh hình, y tá hoặc giáo dân. Nhiều người trong số đó khám phá ra khả năng của mình một cách vô tình và một số người lúc đầu không thể tin rằng không phải ai cũng có những năng lực này.

This kind of healing, which was frequently referred to as magnetic healing in the past, now includes the modality known as Therapeutic Touch. There are many individual variations in the method, but all who practice it say they feel some sensations in the hands. The most common is a sense of heat, which fluctuates in accordance with the patient’s needs. It may be accompanied by other sensations, either simultaneously or consecutively: a pulse in the palms, a feeling of coolness, a sense of drawing or constriction, a needle-like tingling, a prickly, crackling sensation, the sensation of a lump in the palm, and even a sharp pain in the hands or arms. Some report that their hands are attracted to a spot they sense as being the cause of the difficulty, rather than to the area which the patient identifies as painful. Most healers are aware when the flow of energy commences, and when it ceases.

Loại chữa bệnh này, thường được gọi là chữa bệnh bằng từ điện trong quá khứ, hiện nay bao gồm phương thức được gọi là Liệu pháp Sờ tay Lành bệnh (Therapeutic Touch). Ở mỗi người có những điểm khác biệt nhưng tất cả những người thực hành phương pháp này nói rằng họ cảm thấy một số cảm giác bất thường trong bàn tay. Phổ biến nhất là cảm giác nóng, thay đổi tùy theo nhu cầu của bệnh nhân. Nó có thể đi kèm với các cảm giác khác, đồng thời hoặc nối tiếp nhau: rung động trong lòng bàn tay, cảm giác mát lạnh, cảm giác bị co rút hoặc co thắt, cảm giác râm ran giống như kim châm, cảm giác đau nhói, lách tách trong lòng bàn tay, cảm giác có một khối nổi lên trong bàn tay, thậm chí cảm giác rất đau đớn ở bàn tay hay cánh tay. Một số cho biết rằng bàn tay của họ bị hút vào vị trí mà họ cảm nhận là nguyên nhân gây ra các vấn đề, chứ không phải là khu vực mà bệnh nhân đau đớn. Hầu hết những người chữa bệnh đều cảm nhận được dòng chảy năng lượng khi nó diễn ra và khi nó ngừng.

Most patients, on the other hand, feel an increased sense of relaxation and well-being when they are being treated by a healer. A few describe a generalized or sometimes a local sense of heat when being treated. There may at times be sharp, aching, tingling waves of pain flowing from the affected parts through the hands or feet; this may be felt as a burning sensation, as prickly, as flowing in rivulets, or merely as a sense of pressure.

Mặt khác, hầu hết các bệnh nhân đều cảm thấy thư giãn và dễ chịu khi họ được điều trị theo phương pháp này. Một số người mô tả có cảm giác nóng chung toàn cơ thể hay nóng cục bộ một vị trí nào đó khi được chữa. Đôi khi có thể có thấy nhói buốt, hay những cơn đau dội lên, cảm giác ngứa ran, bắt đầu từ nơi bị bệnh và lan ra tay chân; điều này được cảm nhận như cảm giác bị bỏng, bị kim châm, lan tỏa như nước từ trong khe chảy ra, hoặc đơn thuần là cảm giác áp lực.

The attitude of the patient towards the healing process does not affect its efficacy. As mentioned above, some who attended Kathryn Kuhlman’s meetings came out of curiosity and were healed without having asked for or expected it. Nor can the healer’s desire to cure the patient control the healing process.

Thái độ của bệnh nhân đối với việc chữa bệnh không ảnh hưởng đến hiệu quả của tiến trình. Như đã đề cập ở trên, một số người tham dự các buổi chữa bệnh của Kathryn Kuhlman chỉ đến vì tò mò và được chữa lành mà không mong cầu hay chờ đợi điều này. Mong muốn của người chữa bệnh cũng không thể giúp kiểm soát quá trình chữa bệnh.

The duration of the treatment varies according to the need and the response of the patient, and this is transmitted to the healer’s awareness through his hands. It may last a few minutes or half an hour. Relief of pain may occur immediately, but symptoms may recur within a few hours or days, and therefore the treatment may have to be repeated several times. Occasionally there is a temporary exacerbation of the symptoms for a few hours or days before the healing takes effect.

Thời gian điều trị thay đổi tùy theo nhu cầu và khả năng đáp ứng của bệnh nhân, và điều này được truyền qua tay đến nhận thức của người chữa bệnh. Mỗi lần chữa bệnh có thể kéo dài vài phút tới nửa giờ. Cơn đau có thể giảm xuống ngay lập tức, nhưng các triệu chứng có thể tái phát trong vài giờ hoặc vài ngày, và do đó việc điều trị thường phải được lặp lại nhiều lần. Đôi khi triệu chứng trở nên trầm trọng tạm thời trong vài giờ hoặc vài ngày trước khi việc chữa bệnh đạt hiệu quả cuối cùng.

Some healers seem to have an “automatic thermostat” within them which shuts off the flow of etheric energy at the appropriate time. In such cases there is rarely any danger of overloading the patient. However, when healers are overenthusiastic and do not pay attention to their inner cues, they may pour too much energy into a patient with distressing and even harmful effects.

Một số người chữa bệnh dường như có một "bộ điều nhiệt tự động" có khả năng làm ngưng dòng chảy năng lượng dĩ thái vào thời điểm thích hợp. Trong những trường hợp như vậy hiếm khi có nguy cơ bệnh nhân bị quá tải năng lượng. Tuy nhiên, khi người chữa bệnh quá nhiệt tình và không quan tâm đến những tín hiệu bên trong của họ, họ có thể truyền quá nhiều năng lượng vào một bệnh nhân gây ra cảm giác đau đớn và thậm chí gây hại cho người bệnh.

From the above, the reader will gather that we perceive that healing takes different forms and is uneven in its effects, because of many unknown factors, both in the patients and in the process. Most healers who use Therapeutic Touch or similar methods do increase the flow of energy in the patients and remove blockages. This may or may not be enough to set the healing process going within the patients, and thus achieve a lasting effect. The kind of healing which is accomplished by a person who is naturally gifted, or that takes place under seemingly “miraculous” circumstances, is remarkable in that the effects are felt immediately and the results are long-lasting.

Từ những thông tin trên, người đọc có thể tổng kết rằng chữa bệnh có rất nhiều hình thức khác nhau và mang lại những hiệu quả cũng rất không đồng đều, vì nhiều yếu tố không xác định, cả từ phía bệnh nhân lẫn quá trình chữa bệnh. Hầu hết những người chữa bệnh sử dụng phương pháp Đặt tay trị liệu (Therapeutic Touch) hoặc các phương pháp tương tự đều giúp tăng cường dòng chảy năng lượng ở bệnh nhân và loại bỏ tắc nghẽn. Điều này có thể có hoặc không đủ để tiến trình chữa bệnh xảy ra ngay tức khắc ở bệnh nhân, và do vậy nó thường đạt được hiệu quả sau một thời gian dài. Việc chữa bệnh được thực hiện bởi người có năng khiếu tự nhiên, hoặc diễn ra dưới những tình huống dường như "kỳ diệu" rất ấn tượng ở chỗ hiệu quả được cảm nhận ngay lập tức và kết quả là lâu dài.

Observations of Other Healers—Quan sát các nhà trị liệu khác

Frances Farrelly (whose identity can be disclosed since she herself has already revealed it) was the sensitive called Kay in SK’s book Breakthrough to Creativity. She has numerous psychic abilities, some of which are more highly developed than others. She is very sensitive, and can feel a person’s physical or emotional state. It was she who first called SK’s attention to what we called “sappers,” that is, people who draw upon the etheric or emotional energies of others and thus devitalize them. She is a good magnetic healer, but has no control over the results of her healing. At times she is a good psychometrist, but her real forte is dowsing for water, minerals, archaeological remains, lost objects or lost persons. She also has good control over the expansion or contraction of her etheric fingers.

Frances Farrelly (giờ đây có thể tiết lộ nhân thân cô vì bản thân cô đã tiết lộ danh tính mình) là nhà ngoại cảm được gọi là Kay trong cuốn sách Breakthrough to Creativity của SK. Cô có nhiều khả năng tâm linh, trong đó một số phát triển cao hơn hẳn những người khác. Cô rất nhạy cảm, và có thể cảm nhận trạng thái thể chất hoặc xúc cảm của một người. Chính cô là người đầu tiên thu hút sự chú ý của SK vào cái mà chúng ta gọi là "saper", tức là người thu hút năng lượng dĩ thái hay cảm dục của người khác và do đó làm họ bị yếu đi. Cô là người chữa lành bằng năng lượng rất giỏi, nhưng không thể kiểm soát kết quả chữa bệnh. Đôi khi cô là một nhà tâm tâm giỏi, nhưng năng lực thực sự của cô là cảm nhận về nước, khoáng chất, di vật khảo cổ, vật hoặc người mất tích. Cô cũng có thể kiểm soát được sự giãn nở hoặc co lại của thể dĩ thái của mình.

Since early childhood, FF has been aware of the presence of nature spirits, but her clairvoyance is sporadic and limited. She is unable to see the chakras. She can occasionally see and influence objects at a distance, and has had a few outstanding precognitive experiences. She is objective in her research, flexible in her ideas, humorous in temperament, and always ready to explore new ideas in her search for truth.

Từ thời thơ ấu, FF đã nhận thức được sự hiện diện của các tinh linh, nhưng khả năng thông nhãn của cô còn hạn chế và bất thường. Cô không thể nhìn thấy các luân xa. Đôi khi cô nhìn thấy và có thể tác động tới các vật ở xa, và đã có một vài kinh nghiệm tiên đoán xuất sắc. Cô hoàn toàn khách quan trong nghiên cứu của mình, linh hoạt trong các ý tưởng, có tính hài hước, và luôn luôn sẵn sàng khám phá những ý tưởng mới trong công cuộc tìm kiếm chân lý.

When studying the work of healers, one must observe them while they are at work. In one of our many experiments together, FF states that when healing begins her hands become hot, and when the healing is completed the heat disappears automatically. We asked DVK to observe what happens during this process. The patient was suffering from an upper respiratory infection and sore throat. FF was asked to heal her, and she and the patient sat about fifteen feet away from DVK and SK. Healing began within a few moments after FF placed her right hand over the throat of the patient. DVK observed that the healer generated a flow of etheric energy from her head to her hands, which then played between her hands through the throat area of the patient she was treating. The right hand appeared the more sensitive of the two. The sensation of heat in the hands of the healer appears to clairvoyant observation as an orange-red color emanating from her fingertips.

Khi nghiên cứu công việc của người chữa bệnh, người ta phải quan sát khi họ đang làm việc. Tại một trong rất nhiều thực nghiệm chúng tôi cùng thực hiện, FF tuyên bố rằng khi bắt đầu chữa bệnh, hai bàn tay của cô nóng lên, và khi kết thúc nhiệt sẽ tự động trở lại bình thường. Chúng tôi yêu cầu bà DVK quan sát những gì xảy ra trong quá trình này. Bệnh nhân đang bị nhiễm trùng hô hấp trên và đau họng. FF đã được yêu cầu chữa bệnh cho cô ấy, và cô cùng bệnh nhân ngồi cách xa bà DVK và SK khoảng mười lăm feet. Việc hồi phục bắt đầu sau vài phút FF đặt tay phải lên cổ họng của bệnh nhân. Bà DVK quan sát thấy người chữa bệnh tạo ra một luồng năng lượng dĩ thái từ đầu đến tay cô, sau đó cô truyền năng lượng từ tay qua vùng cổ họng của bệnh nhân. Bàn tay phải nhạy cảm hơn tay trái. Người thông nhãn quan sát thấy sức nóng ở hai bàn tay của người chữa bệnh có màu đỏ cam phát ra từ các đầu ngón tay.

In this experiment, the heat felt by FF was observed by DVK a few moments before it became apparent either to the healer or the patient. (DVK’s observations were noted silently, and neither patient nor healer knew of them at the time.) The color orange-red indicated that the energy was flowing; as it changed to yellow the energy diminished.

Trong thực nghiệm này, nhiệt độ cảm nhận được bởi FF đã được bà DVK quan sát vài phút trước khi nó trở nên rõ ràng với người chữa bệnh hoặc bệnh nhân. (Các quan sát của bà DVK đã được ghi nhận hoàn toàn bí mật, cả bệnh nhân và người chữa bệnh đều không biết lúc bà quan sát.) Màu đỏ cam chỉ ra rằng năng lượng đang chảy mạnh; Khi nó biến đổi thành màu vàng năng lượng giảm đi.

We tested FF’s claim that she could both charge a person with etheric energy or drain it away. She sat facing the subject, and DVK and SK sat fifteen feet away. FF focused her eyes on the subject’s eyes, and in a few minutes DVK reported that she was pulling energy out. DVK then asked FF to reverse the process and charge the subject with etheric energy, which she did. After several repetitions of the experiment, we concluded that FF did have the ability to energize or devitalize. Later we studied subjects who “sapped14” astral and mental energies as well as the etheric.

Chúng tôi đã kiểm chứng lời tuyên bố của FF rằng cô ấy có thể nạp hay tháo hết năng lượng dĩ thái của một người. Cô ngồi đối diện với đối tượng thực hiện, và bà DVK và SK ngồi cách đó mười lăm feet. FF nhìn tập trung vào đôi mắt của đối tượng, và trong một vài phút bà DVK cho biết rằng cô ấy đang kéo năng lượng ra ngoài. Bà DVK sau đó yêu cầu FF đảo ngược quá trình và nạp năng lượng dĩ thái cho đối tượng, và cô đã thực hiện thành công. Sau một vài lần lặp lại thực nghiệm, chúng tôi kết luận rằng FF hoàn toàn có khả năng tiếp năng lượng hoặc rút năng lượng. Sau đó chúng tôi nghiên cứu những người "bị hút sinh lực" cảm dục và năng lượng thể trí cũng như dĩ thái.

The ability of people to heal themselves varies tremendously, and even the most famous healers have died of natural causes. Nevertheless, they can on occasion effect a self-cure. About twenty-five years ago FF mentioned a complaint to SK, who recognized the problem as a mass in the descending colon which was probably cancerous. This was confirmed by DVK, who observed an obstruction in the area s energy flow. FF was referred to a physician, and was diagnosed as having a malignant growth which required surgery.

Khả năng tự chữa bệnh của người có khả năng rất khác nhau, và ngay cả những người chữa bệnh nổi tiếng nhất đều đã chết vì các nguyên nhân tự nhiên. Tuy nhiên, đôi khi họ có khả năng tự chữa bệnh. Khoảng hai mươi nhăm năm trước, FF đã đề cập một bệnh với SK và bà đã quan sát thấy một khối u trong đại tràng rất có thể là ung thư. Điều này đã được xác nhận bởi bà DVK, người nhìn thấy sự tắc nghẽn trong dòng chảy năng lượng tại khu vực này. FF đã được giới thiệu đến bác sĩ, và được chẩn đoán là có khối u ác tính đang phát triển, yêu cầu phải phẫu thuật.

FF, however, was convinced that her disease was partly emotional in origin, and she decided that she must resolve this problem before taking any other action. She spent the next two or three years meditating and facing her emotional problems squarely. The cancer receded, the mass began to diminish, and she has been well for the last twenty-two years. Although this method is certainly not recommended for everyone, FF was able to heal herself by changing her emotional patterns. (Permission has been given us to report this case.)

Tuy nhiên, cô FF tin rằng căn bệnh của cô ấy có phần nguyên nhân liên quan tới cảm xúc, và cô quyết định rằng tự giải quyết vấn đề này trước khi tiến hành bất cứ liệu pháp nào khác. Cô đã dành hai tới ba năm thiền định và thẳng thắn đối mặt với những vấn đề tình cảm của mình. Bệnh ung thư rút lui, khối u bắt đầu giảm, và cô ấy đã duy trì sức khỏe ổn định trong hai mươi hai năm qua. Mặc dù chắc chắn phương pháp này không được khuyến cáo sử dụng cho mọi người, nhưng FF đã có thể tự chữa lành bằng cách thay đổi mô hình cảm xúc của cô. (Chúng tôi đã được phép báo cáo trường hợp này).

Several other healers were observed at work by DVK. In general, their etheric fields tended to be somewhat more luminous and sometimes larger than the average. The chakras were also unusually luminous and elastic. These characteristics seem to be common to healers, even though they may differ considerably in their methods. In some cases the brow and throat chakras appeared to be larger than average. (Case histories of three healers will be found in the appendix.)

Một số người chữa bệnh khác đã được bà DVK quan sát tại nơi làm việc. Nói chung, trường dĩ thái của họ có xu hướng sáng hơn và đôi khi lớn hơn mức trung bình. Các luân xa cũng có độ sáng và đàn hồi khác thường. Những đặc điểm này có vẻ phổ biến ở người có năng lực chữa bệnh, mặc dù phương pháp cụ thể có những khác nhau đáng kể. Trong một số trường hợp, các luân xa trán và luân xa cổ họng dường như lớn hơn trung bình. (Hồ sơ của ba người chữa bệnh sẽ được mô tả trong phần phụ lục.)

The Case of Colonel Estabany—Trường hợp Colonel Estabany

Colonel Oskar Estabany discovered his healing ability in a most unusual way. An officer in the Hungarian cavalry, he was much attached to his horse. The animal had the misfortune to break its leg, and as this is usually fatal in such animals, the decision was made to destroy it. Col. Estabany went into the stall where the horse was lying in order to say good-bye to it, and he began to run his hand soothingly over the injured leg. After he had done this for some time, the horse began to move around, heaved itself on to its feet and finally was able to walk. This seemed such an impossible feat for a horse with a broken leg, that it was reexamined, and it was found that the leg had completely mended.

Colonel Oskar Estabany phát hiện ra năng lực chữa bệnh của mình trong một tình huống bất thường nhất. Là một sĩ quan trong đội kỵ binh Hungary, ông rất gắn bó với con ngựa của mình. Con vật gặp tai nạn bị gãy chân, và thông thường, với tai nạn này, con vật khó tránh được cái chết, nên người ta quyết định phải giết nó luôn. Đại úy Estabany bước vào khu chuồng, nơi con ngựa nằm để chào tạm biệt, và anh bắt đầu nhẹ nhàng xoa tay lên chỗ chân bị thương. Sau một lúc, con ngựa bắt đầu nhúc nhắc, đứng lên và cuối cùng đã có thể bước đi. Điều này dường như là một điều quá kỳ lạ, không thể xảy ra với một con ngựa bị gãy chân. Người ta đã kiểm tra lại kỹ càng và thấy chân nó thực sự đã lành trở lại.

After this experience, Col. Estabany ventured to practice healing on people, and found that he could help them as well. Later he emigrated to Canada, where his healing ability was evaluated first by Dr. Bernard Grad of McGill University, and later by Sister Justa Smith of Buffalo, New York. Dr. Grad reported that Col. Estabany was able to cause burns in mice to heal much more rapidly than the norm. He also accelerated the growth of seeds by sprinkling them with water that he held in his hands for half an hour.

Sau kinh nghiệm này, đại tá Estabany đã thử thực hành chữa bệnh cho người, và thấy rằng ông cũng có thể giúp họ. Về sau ông di cư đến Canada, nơi khả năng chữa bệnh của ông được đánh giá lần đầu tiên bởi Tiến sĩ Bernard Grad của Đại học McGill, và sau đó bởi Sơ Justa Smith ở Buffalo, New York. Tiến sĩ Grad báo cáo rằng Đại tá Estabany có thể chữa lành các vết bỏng ở chuột nhanh hơn nhiều so với thời gian thông thường. Ông cũng tăng tốc độ tăng trưởng của hạt giống bằng cách tưới hạt giống bằng nước ông đã giữ trong tay trong nửa giờ.

The experiments with Col. Estabany which were conducted by Sister Justa Smith were widely written up and became very well known. (See Chapter VII.) She asked him to restore to normalcy the activity of an enzyme (trypsinogen) that had been damaged, which he did successfully, although further studies conducted by Sister Justa found that very few healers could duplicate his results. This raised the question as to whether some healers are more effective in treating certain types of diseases than others because of factors in their own etheric and astral fields. These factors could perhaps be specified, in which case healers could specialize in certain diseases according to their abilities.

Các thực nghiệm với Đại tá Estabany do Sơ Justa Smith tiến hành đã được báo cáo rộng rãi và trở nên nổi tiếng. Bà đã yêu cầu ông khôi phục lại hoạt động của một enzyme (trypsinogen) đã bị phá vỡ, và ông đã thành công, mặc dù các nghiên cứu sâu hơn được thực hiện bởi Sơ Justa cho thấy rất ít người chữa bệnh có thể lặp lại kết quả của này. Điều này đặt ra câu hỏi liệu một số người chữa bệnh có hiệu quả cao trong việc điều trị một số loại bệnh nào đó hơn những người khác vì các yếu tố trong trường dĩ thái và cảm dục của họ hay không. Nếu những yếu tố này có thể được xác định, người chữa bệnh có thể chuyên sâu chữa trị một số bệnh theo khả năng của họ.

Later, DVK collaborated with Col. Estabany in his healing work and was able to observe how the energy exchange took place. From this she realized that others could learn to effect similar beneficial results through conscious intervention, even though they might not be natural healers like Col. Estabany. This resulted in the development of the healing method called Therapeutic Touch, in which Dr. Dolores Krieger and DVK were closely associated.

Sau này, bà DVK cộng tác với Đại tá Estabany trong việc chữa bệnh của ông và đã có thể quan sát sự trao đổi năng lượng diễn ra như thế nào. Từ đó, bà nhận ra rằng những người khác có thể học cách tạo ra những kết quả có lợi tương tự thông qua sự can thiệp tâm thức, mặc dù họ có thể không phải là những người chữa bệnh tự nhiên như Đại tá Estabany. Điều này dẫn đến sự phát triển của phương pháp chữa bệnh được gọi là liệu pháp Đặt tay chữa lành (Therapeutic Touch), trong đó bác sĩ Dolores Krieger và bà DVK phối hợp chặt chẽ cùng nhau.

Thus, although the study of healers and the healing process may have been somewhat peripheral to the original purpose of this book, it could be said that our investigations have assisted in opening up the field of healing more widely to health practitioners. Since the time we did this research, DVK herself has steadily pursued the study of the etheric field and the chakras and has applied her knowledge to the development of more refined techniques for Therapeutic Touch. This in turn has helped a large number of sick patients. Clinical studies have shown over and over again that the etheric energy which was the subject of our investigations does perform a real function in health and disease, and that it is possible to remove blockages to the flow of this energy by conscious intervention. Therefore, there have been some practical results of our study which go far beyond what we envisioned at the time.

Như vậy, mặc dù nghiên cứu về người chữa bệnh và quá trình chữa bệnh mới chỉ đạt được một phần sơ khởi so với mục đích ban đầu của cuốn sách này, có thể nói rằng các nghiên cứu của chúng tôi đã hỗ trợ trong việc mở rộng phạm vi chữa bệnh cho các học viên y tế. Kể từ thời điểm chúng tôi làm nghiên cứu này, bà DVK đã liên tục theo đuổi nghiên cứu về trường dĩ thái và các luân xa, và đã áp dụng kiến thức của mình để phát triển các kỹ thuật tinh vi hơn cho Liệu pháp Đặt tay chữa lành. Điều này đã giúp một số lượng lớn người bệnh. Các nghiên cứu lâm sàng đã chỉ ra rằng năng lượng dĩ thái, đối tượng nghiên cứu của chúng tôi, đóng vai trò thực sự quan trọng đối với sức khoẻ và bệnh tật và có thể loại bỏ sự tắc nghẽn của dòng năng lượng này bằng cách can thiệp có ý thức. Do đó, đã có một số kết quả thực tế của nghiên cứu đi xa hơn những gì chúng tôi có thể nghĩ tới vào thời điểm đó.

XVII. Towards the Future—Hướng Về Tương Lai

Part One by Shafica Karagulla—Phần 1 của Shafica Karagulla