Folio view
Chiêm tinh học: Một Khoa Học Thiêng liêng – Phần I – II
- Acknowledgments — Lời cảm tạ
- Foreword — Lời tựa
- PART ONE
- The Language of Astrology Ngôn ngữ của Chiêm tinh học
- 1. Star Talk — Ngôn ngữ của các vì sao
- 2. Queries and Theories —Những câu hỏi và lý thuyết
- PART TWO
- Heaven’s Golden Alphabet — Bảng Chữ Cái Vàng của Bầu Trời
- 1. Symbols of the Zodiac — Các Biểu Tượng của Hoàng đạo
- ARIES, the RAM — BẠCH DƯƠNG, CON CỪU ĐỰC
- TAURUS, the BULL — KIM NGƯU, CON BÒ ĐỰC
- GEMINI, the TWINS — SONG TỬ, CẶP SONG SINH
- CANCER, the CRAB — CỰ GIẢI, CON CUA
- LEO, the LION — SƯ TỬ, CON SƯ TỬ
- VIRGO, the VIRGIN — XỬ NỮ, TRINH NỮ
- LIBRA, the SCALES — THIÊN BÌNH, CÁI CÂN
- SCORPIO, the SCORPION and the EAGLE — HỔ CÁP, CON BỌ CẠP và ĐẠI BÀNG
- SAGITTARIUS, the ARCHER — NHÂN MÃ, CUNG THỦ
- CAPRICORN, the GOAT — MA KẾT, CON DÊ
- AQUARIUS, the WATERBEARER — BẢO BÌNH, NGƯỜI MANG NƯỚC
- PISCES, the FISHES — SONG NGƯ, CON CÁ
- 2. Symbols of the Planets — Các Biểu Tượng của các Hành Tinh
- The SUN — The Source of Life — MẶT TRỜI — Nguồn Sống
- The MOON — The Mechanism of Response — MẶT TRĂNG — Cơ Chế Đáp Ứng
- MERCURY — The Messenger — SAO THỦY — Sứ Giả
- VENUS — The Goddess of Love and Beauty — SAO KIM — Nữ Thần Tình Yêu và Sắc Đẹp
- MARS — The Warrior — SAO HỎA — Chiến Binh
- JUPITER - The Prophet — SAO MỘC - Nhà Tiên Tri
- SATURN — The Lawgiver — SAO THỔ — Đấng Ban Luật
- URANUS — The Awakener — SAO THIÊN VƯƠNG — Đấng Đánh Thức
- NEPTUNE — The Lord of the Sea — SAO HẢI VƯƠNG — Chúa Tể của Biển Cả
- 3. The Ages of Man — Các Thời Kỳ của Con Người
- The MOON — The stage of response. — MẶT TRĂNG — Giai đoạn đáp ứng.
- MERCURY — The stage of adjustment. — SAO THỦY — Giai đoạn thích nghi.
- VENUS — The stage of evaluation. — SAO KIM — Giai đoạn định giá.
- EARTH — The stage of self-confrontation. — TRÁI ĐẤT — Giai đoạn tự đối diện.
- MARS — The stage of accomplishment. — SAO HỎA — Giai đoạn thành tựu.
- JUPITER — The stage of purposefulness. — SAO MỘC — Giai đoạn có mục đích.
- NEPTUNE — The stage of transcendence. — SAO HẢI VƯƠNG — Giai đoạn siêu vượt.
- PLUTO — The stage of recapitulation. — SAO DIÊM VƯƠNG — Giai đoạn tóm lược.
- THE OUTER PLANETS — CÁC HÀNH TINH BÊN NGOÀI
Chiêm tinh học: Một Khoa Học Thiêng liêng – Phần III
- PART THREE
- The Vocabulary of the Zodiac — Từ Vựng của Hoàng Đạo
- 1. Planets in the Signs — Các Hành Tinh trong các Dấu Hiệu
- PLANETS in ARIES — CÁC HÀNH TINH trong BẠCH DƯƠNG
- PLANETS in TAURUS — Các hành tinh ở Kim Ngưu
- PLANETS in GEMINI — CÁC HÀNH TINH trong SONG TỬ
- PLANETS in CANCER — CÁC HÀNH TINH trong CỰ GIẢI
- PLANETS in LEO — CÁC HÀNH TINH ở SƯ TỬ
- PLANETS in VIRGO — CÁC HÀNH TINH trong XỬ NỮ
- PLANETS in LIBRA — CÁC HÀNH TINH ở THIÊN BÌNH
- PLANETS in SCORPIO — CÁC HÀNH TINH trong BỌ CẠP
- PLANETS in SAGITTARIUS — CÁC HÀNH TINH trong NHÂN MÃ
- PLANETS in CAPRICORN — CÁC HÀNH TINH ở MA KẾT
- PLANETS in AQUARIUS — CÁC HÀNH TINH ở BẢO BÌNH
- PLANETS in PISCES — CÁC HÀNH TINH ở SONG NGƯ
- 2. Uranus through the Signs — Sao Thiên Vương qua các Dấu hiệu
- URANUS in ARIES — SAO THIÊN VƯƠNG trong BẠCH DƯƠNG
- URANUS in TAURUS — SAO THIÊN VƯƠNG trong KIM NGƯU
- URANUS in GEMINI — SAO THIÊN VƯƠNG trong SONG TỬ
- URANUS in LEO — SAO THIÊN VƯƠNG trong SƯ TỬ
- URANUS in VIRGO — SAO THIÊN VƯƠNG trong XỬ NỮ
- URANUS in LIBRA — SAO THIÊN VƯƠNG trong THIÊN BÌNH
- URANUS in SCORPIO — SAO THIÊN VƯƠNG trong BỌ CẠP
- URANUS in SAGITTARIUS — SAO THIÊN VƯƠNG trong NHÂN MÃ
- URANUS in CAPRICORN — SAO THIÊN VƯƠNG trong MA KẾT
- URANUS in AQUARIUS — SAO THIÊN VƯƠNG trong BẢO BÌNH
- URANUS in PISCES — SAO THIÊN VƯƠNG ở SONG NGƯ
- 3. Neptune through the Signs — Sao Hải Vương qua các Dấu hiệu
- NEPTUNE in SAGITTARIUS — SAO HẢI VƯƠNG trong NHÂN MÃ
- NEPTUNE in CAPRICORN — SAO HẢI VƯƠNG trong MA KẾT
- NEPTUNE in AQUARIUS — SAO HẢI VƯƠNG trong BẢO BÌNH
- NEPTUNE in PISCES — SAO HẢI VƯƠNG trong SONG NGƯ
- NEPTUNE in ARIES — SAO HẢI VƯƠNG trong BẠCH DƯƠNG
- NEPTUNE in TAURUS — SAO HẢI VƯƠNG trong KIM NGƯU
- NEPTUNE in CANCER — SAO HẢI VƯƠNG trong CỰ GIẢI
- NEPTUNE in LEO — SAO HẢI VƯƠNG trong SƯ TỬ
- NEPTUNE in VIRGO — SAO HẢI VƯƠNG trong XỬ NỮ
- NEPTUNE in LIBRA — SAO HẢI VƯƠNG trong THIÊN BÌNH
- NEPTUNE in SCORPIO — SAO HẢI VƯƠNG trong BỌ CẠP
- NEPTUNE in CAPRICORN — SAO HẢI VƯƠNG trong MA KẾT
- NEPTUNE in AQUARIUS — SAO HẢI VƯƠNG trong BẢO BÌNH
- SUMMARY — TÓM TẮT
- 4. Pluto through the Signs — Sao Diêm Vương qua các dấu hiệu
- PLUTO in CAPRICORN — SAO DIÊM VƯƠNG trong MA KẾT
- PLUTO in AQUARIUS — SAO DIÊM VƯƠNG trong BẢO BÌNH
- PLUTO in PISCES — SAO DIÊM VƯƠNG trong SONG NGƯ
- PLUTO in ARIES — SAO DIÊM VƯƠNG trong BẠCH DƯƠNG
- PLUTO in TAURUS — SAO DIÊM VƯƠNG trong KIM NGƯU
- PLUTO in GEMINI — SAO DIÊM VƯƠNG trong SONG TỬ
- PLUTO in CANCER — SAO DIÊM VƯƠNG trong CỰ GIẢI
- PLUTO in LEO — SAO DIÊM VƯƠNG trong SƯ TỬ
- PLUTO in VIRGO — SAO DIÊM VƯƠNG trong XỬ NỮ
- PLUTO in LIBRA — SAO DIÊM VƯƠNG ở THIÊN BÌNH
- PLUTO in SCORPIO — SAO DIÊM VƯƠNG ở BỌ CẠP
Chiêm tinh học: Một Khoa Học Thiêng liêng – Phần IV
- PART FOUR
- The Syntax of Space — Cú pháp của Không gian
- 1. Planets in the Houses — Các hành tinh trong các nhà
- THE TWELVE HOUSES — MƯỜI HAI NHÀ
- Meanings of Planets in the Houses — Ý Nghĩa của Các Hành Tinh trong Các Nhà
- THE FIRST HOUSE — NHÀ THỨ NHẤT
- THE SECOND HOUSE — NHÀ THỨ HAI
- THE THIRD HOUSE — NHÀ THỨ BA
- THE FOURTH HOUSE — NHÀ THỨ TƯ
- THE FIFTH HOUSE — NHÀ THỨ NĂM
- THE SIXTH HOUSE — NHÀ THỨ SÁU
- THE SEVENTH HOUSE — NHÀ 7
- THE EIGHTH HOUSE — NHÀ 8
- THE NINTH HOUSE — NHÀ 9
- THE TENTH HOUSE — NHÀ MƯỜI
- THE ELEVENTH HOUSE — NHÀ MƯỜI MỘT
- THE TWELFTH HOUSE — NHÀ MƯỜI HAI
- 2. Betwixt and Between — Ở giữa và lưng chừng
- The Problem of House Division — Vấn đề phân chia nhà
- Forward-looking Planets — Các hành tinh hướng về phía trước
- PLANETS BETWEEN THE HOUSES — CÁC HÀNH TINH GIỮA CÁC NHÀ
- 3. The Twelve Ascendant Types — Mười hai kiểu điểm mọc
- THE ARIES-ASCENDING PERSONALITY — TÍNH CÁCH CÓ BẠCH DƯƠNG MỌC
- THE TAURUS-ASCENDING PERSONALITY — TÍNH CÁCH CÓ KIM NGƯU MỌC
- THE GEMINI-ASCENDING PERSONALITY — TÍNH CÁCH CÓ SONG TỬ MỌC
- THE CANCER-ASCENDING PERSONALITY — TÍNH CÁCH CÓ CỰ GIẢI Ở ĐIỂM MỌC
- THE LEO-ASCENDING PERSONALITY — TÍNH CÁCH CÓ SƯ TỬ Ở ĐIỂM MỌC
- THE VIRGO-ASCENDING PERSONALITY — TÍNH CÁCH CÓ XỬ NỮ Ở ĐIỂM MỌC
- THE LIBRA-ASCENDING PERSONALITY — TÍNH CÁCH CÓ THIÊN BÌNH MỌC
- THE SCORPIO-ASCENDING PERSONALITY — TÍNH CÁCH CÓ BỌ CẠP MỌC
- CAPRICORN - Third House — MA KẾT - Nhà 3
- THE SAGITTARIUS-ASCENDING PERSONALITY — TÍNH CÁCH CÓ NHÂN MÃ MỌC
- THE CAPRICORN-ASCENDING PERSONALITY — TÍNH CÁCH CÓ MA KẾT MỌC
- THE AQUARIUS-ASCENDING PERSONALITY — TÍNH CÁCH CÓ BẢO BÌNH MỌC
- THE PISCES-ASCENDING PERSONALITY — TÍNH CÁCH CÓ SONG NGƯ MỌC
- ASPECTS FROM HOUSES TO SIGNS — CÁC GÓC HỢP TỪ NHÀ ĐẾN DẤU HIỆU
- NATURAL ASPECTS BETWEEN ASCENDING SIGNS AND CORRESPONDING HOUSES — CÁC GÓC HỢP TỰ NHIÊN GIỮA CÁC DẤU HIỆU MỌC VÀ CÁC NHÀ TƯƠNG ỨNG
Chiêm tinh học: Một Khoa Học Thiêng liêng – Phần V
- PHẦN NĂM
- The Grammar of the Zodiac — Ngữ Pháp của Hoàng Đạo
- 1. Planetary Aspects — Các Góc Hợp Hành Tinh
- Planetary Protocol — Nghi thức hành tinh
- The Part of Fortune — Phần May Mắn
- THE MEANINGS OF THE PLANETARY ASPECTS — Ý NGHĨA CỦA CÁC GÓC HỢP HÀNH TINH
- 2. Signs in Sequence — Các dấu hiệu theo trình tự
- ELEMENTAL SIGNS—Aries, Taurus, Gemini, Cancer — CÁC DẤU HIỆU HÀNH TỐ—Bạch Dương, Kim Ngưu, Song Tử, Cự Giải
- PISCES to ARIES — SONG NGƯ đến BẠCH DƯƠNG
- ARIES to TAURUS — BẠCH DƯƠNG đến KIM NGƯU
- TAURUS to GEMINI — KIM NGƯU đến SONG TỬ
- GEMINI to CANCER — SONG TỬ đến CỰ GIẢI
- INDIVIDUAL SIGNS — Leo, Virgo, Libra, Scorpio — CÁC DẤU HIỆU CÁ NHÂN — Sư Tử, Xử Nữ, Thiên Bình, Bọ Cạp
- CANCER to LEO — CỰ GIẢI đến SƯ TỬ
- LEO to VIRGO — SƯ TỬ đến XỬ NỮ
- VIRGO to LIBRA — XỬ NỮ đến THIÊN BÌNH
- LIBRA to SCORPIO — THIÊN BÌNH đến HỔ CÁP
- UNIVERSAL SIGNS—Sagittarius, Capricorn, Aquarius, Pisces — CÁC DẤU HIỆU PHỔ QUÁT—Nhân Mã, Ma Kết, Bảo Bình, Song Ngư
- SCORPIO to SAGGITARIUS — HỔ CÁP đến NHÂN MÃ
- SAGITTARIUS to CAPRICORN — NHÂN MÃ đến MA KẾT
- CAPRICORN to AQUARIUS — MA KẾT đến BẢO BÌNH
- AQUARIUS to PISCES — BẢO BÌNH đến SONG NGƯ
- 3. Oppositions — Các đối vị
- Astronomical Basis of the Opposites — Cơ Sở Thiên Văn của Các Đối Cực
- ARIES versus LIBRA — BẠCH DƯƠNG đối với THIÊN BÌNH
- TAURUS versus SCORPIO — KIM NGƯU đối lại BỌ CẠP
- Resolution — Giải quyết
- GEMINI versus SAGITTARIUS — SONG TỬ đối lại NHÂN MÃ
- CANCER versus CAPRICORN — CỰ GIẢI đối lập với MA KẾT
- Deficient Action — Hành Động Thiếu Hụt
- LEO versus AQUARIUS — SƯ TỬ đối nghịch BẢO BÌNH
- VIRGO versus PISCES — XỬ NỮ đối lập SONG NGƯ
- 4. Quincunxes — 4. Các góc 150°
- ARIES quincunx VIRGO — BẠCH DƯƠNG góc 150° XỬ NỮ
- TAURUS quincunx LIBRA — KIM NGƯU góc 150° THIÊN BÌNH
- GEMINI quincunx SCORPIO — SONG TỬ góc 150° BỌ CẠP
- Mercury... Mars, Pluto — Sao Thủy... Sao Hỏa, Sao Diêm Vương
- CANCER quincunx SAGITTARIUS — CỰ GIẢI góc 150° NHÂN MÃ
- LEO quincunx CAPRICORN — SƯ TỬ góc 150° MA KẾT
- SAGITTARIUS quincunx TAURUS — NHÂN MÃ góc 150° KIM NGƯU
- CAPRICORN quincunx GEMINI — MA KẾT góc 150° SONG TỬ
- AQUARIUS quincunx CANCER — BẢO BÌNH góc 150° CỰ GIẢI
- PISCES quincunx LEO — SONG NGƯ góc 150° SƯ TỬ
- 5 . Crosses and Squares — 5. Các thập giá và góc vuông
- THE CARDINAL CROSS — THẬP GIÁ CHÍNH YẾU
- CANCER square LIBRA — CỰ GIẢI vuông góc THIÊN BÌNH
- LIBRA square CAPRICORN — THIÊN BÌNH vuông góc MA KẾT
- CAPRICORN square ARIES — MA KẾT vuông góc BẠCH DƯƠNG
- THE FIXED CROSS — THẬP GIÁ CỐ ĐỊNH
- TAURUS square LEO — KIM NGƯU vuông góc SƯ TỬ
- LEO square SCORPIO — SƯ TỬ vuông góc BỌ CẠP
- SCORPIO square AQUARIUS — BỌ CẠP vuông góc với BẢO BÌNH
- AQUARIUS square TAURUS — BẢO BÌNH vuông góc với KIM NGƯU
- GEMINI square VIRGO — SONG TỬ vuông góc với XỬ NỮ
- VIRGO square SAGITTARIUS — XỬ NỮ vuông góc với NHÂN MÃ
- SAGITTARIUS square PISCES — NHÂN MÃ vuông góc với SONG NGƯ
- PISCES square GEMINI — SONG NGƯ vuông góc với SONG TỬ
- 6 Trines — 6 Các Tam Hợp
- FIRE SIGNS — CÁC DẤU HIỆU HÀNH HỎA
- EARTH SIGNS — CÁC DẤU HIỆU HÀNH THỔ
- AIR SIGNS — CÁC DẤU HIỆU HÀNH KHÍ
- WATER SIGNS — CÁC DẤU HIỆU HÀNH THỦY
- 7. Sextiles — 7. Các Góc Lục Hợp
- POSITIVE SEXTILES — CÁC GÓC LỤC HỢP DƯƠNG
- NEGATIVE SEXTILES — CÁC GÓC LỤC HỢP ÂM
- 8. The Zodiac and the Body — 8. Hoàng Đạo và Thân Thể
- Anatomical Functions of the Opposites — Các chức năng giải phẫu của những cặp đối cực
- The Crosses and Disease — Các Chữ Thập và Bệnh Tật
- 9. Analyzing the Aspects — 9. Phân tích các góc hợp
Chiêm tinh học: Một Khoa Học Thiêng liêng – Phần VII
- 1. Guides to Interpretation — Những Hướng Dẫn Diễn Giải
- FACTORS TO CONSIDER IN INTERPRETING THE HOROSCOPE — CÁC YẾU TỐ CẦN XEM XÉT KHI DIỄN GIẢI LÁ SỐ CHIÊM TINH
- GUIDES TO INTERPRETATION — NHỮNG HƯỚNG DẪN DIỄN GIẢI
- 2. Alan Leo, A Solar Scholar — 2. Alan Leo, Một Học Giả Thái Dương
- 3. Charles Chaplin, A Study in Contradictions — Charles Chaplin, Một nghiên cứu về những mâu thuẫn
Chiêm tinh học: Một Khoa Học Thiêng liêng – Phần VIII
- 1. The Ages of Civilization — Các Thời Đại của Văn Minh
- The Precessional Epochs — Các Kỷ Nguyên Tuế Sai
- The Age of Leo (c. 11,000-8850 b.c.)
- Kỷ Nguyên Sư Tử, khoảng năm mười một nghìn đến tám nghìn tám trăm năm mươi trước Công nguyên
- The Age of Cancer (c. 8850-6700 b.c.)
- Kỷ nguyên Cự Giải (khoảng 8850-6700 trước Công nguyên)
- The Age of Gemini (c. 6700-4550 b.c. )
- Kỷ nguyên Song Tử (khoảng 6700-4550 trước Công nguyên)
- The Age of Taurus (c. 4550-2400 b.c.)
- Kỷ nguyên Kim Ngưu (khoảng 4550-2400 trước Công nguyên)
- The Age of Aries (c. 2400-250 b.c.)
- Kỷ nguyên Bạch Dương (khoảng 2400-250 trước Công nguyên)
- The Age of Pisces (c. 250 b.c.-1900 a.d.)
- Kỷ nguyên Song Ngư (khoảng 250 trước Công nguyên-1900 sau Công nguyên)
- The Age of Aquarius (c. 1900-4050 a.d.)
- Kỷ nguyên Bảo Bình (khoảng 1900-4050 sau Công nguyên)
- Predictions for the Aquarian Age
- Các tiên đoán cho Kỷ nguyên Bảo Bình
- 2. Alternate Planetary Rulers — Các Chủ Tinh Thay Thế
- HYPOTHETICAL PLANETS — CÁC HÀNH TINH GIẢ THUYẾT
- Earth
- Trái Đất
- Alternate Rulerships
- Các Quyền Chủ Quản Thay Thế
- 3. The Order of Creation — Trật Tự của Sáng Tạo
- Signs in Clockwise Order — Các Dấu Hiệu theo Thứ Tự Chiều Kim Đồng Hồ
- I. THE POTENTIAL STAGE
- I. GIAI ĐOẠN TIỀM NĂNG