Bình Giảng Các Quy Luật Cõi Hồng Trần – 8 – 14.2

📘 Sách: Bình Giảng A Treatise on White Magic – Physical Rules – Tác giả: Michael D. Robbins

Physical Plane Rule Webinar 8 – 14.2

Tóm tắt

Năm loại prana và vùng hoạt động trong cơ thể

Chân sư DK trình bày năm dạng biểu hiện của prana trong cơ thể con người, tương ứng với năm trạng thái của tâm thức: (1) Prana từ mũi đến tim, liên quan đến miệng, lời nói, tim và phổi; (2) Samana từ tim đến tùng thái dương, liên quan đến dạ dày và sự nuôi dưỡng cơ thể; (3) Apana từ tùng thái dương đến lòng bàn chân, liên quan đến các cơ quan bài tiết và sinh sản; (4) Udana từ mũi đến đỉnh đầu, điều phối toàn bộ các luồng sinh khí; (5) Vyana phân phối đều khắp toàn thân qua hàng nghìn kinh mạch và huyết quản. Thầy MDR lưu ý rằng Vyana mang tính tổng hợp và cung ba có vẻ đặc biệt liên quan đến prana nói chung cũng như trung tâm lá lách trong tam giác pranic.

Thể dĩ thái, chất liệu nền tảng và nguồn gốc của prana

Chân sư DK, trích từ cuốn Ánh Sáng của Linh Hồn (Light of the Soul), mô tả thể dĩ thái là nền tảng thực sự của thể xác, thấm nhuần và tiếp sinh lực cho toàn bộ vận cụ đậm đặc. Các mãnh lực cấu thành thể dĩ thái phát xuất từ bốn nguồn: (a) hào quang hành tinh, chủ yếu liên quan đến lá lách và sức khỏe thể xác; (b) cõi cảm dục qua thể cảm dục, ảnh hưởng đặc biệt đến các trung tâm bên dưới cơ hoành; (c) Vũ Trụ Trí hay mãnh lực manas, hướng đến trung tâm cổ họng; (d) chân ngã, kích thích chủ yếu các trung tâm đầu và tim. Thầy MDR nhận xét rằng hầu hết người bình thường chỉ tiếp nhận mãnh lực từ cõi hồng trần và cảm dục, còn đệ tử mới tiếp nhận được thêm mãnh lực từ cõi trí và cõi chân ngã, dẫn đến sự phân cực trí tuệ và cuối cùng là linh hồn thấm nhuần phàm ngã.

Mục tiêu tiến hóa: đưa nguyên lý Bồ đề vào biểu hiện

Chân sư DK, qua ngòi bút của Alice Bailey trong Ánh Sáng của Linh Hồn, tuyên bố mục tiêu của tiến hóa trong nhân loại là đưa mãnh lực Đức Christ, tức nguyên lý Bồ đề, vào biểu hiện đầy đủ trên cõi hồng trần thông qua phàm ngã tam phân. Thầy MDR nhận xét đây là một trong những định nghĩa rõ ràng nhất về mục tiêu của nhân loại, và liên hệ với vai trò của thái dương thiên thần vốn là sự kết hợp giữa mãnh lực Bồ đề và mãnh lực trí tuệ, được hình thành trong hệ thống Sirius mang cung linh hồn thứ năm. Thầy MDR cũng liên hệ điều này với quá trình cứu chuộc vật chất từ hệ mặt trời trước.

Ba việc người chí nguyện phải làm: tổng quan cấu trúc

Chân sư DK đề ra ba công việc lớn mà người chí nguyện phải thực hiện: thứ nhất, hiểu rõ bản chất các năng lượng đã tạo ra thể xác và duy trì nó; thứ hai, học sống như một linh hồn, thoát khỏi sự đồng hóa với bản chất thể xác; thứ ba, nghiên cứu tác động của những năng lượng mà mình biểu hiện lên người khác. Thầy MDR lưu ý rằng cấu trúc trình bày của Chân sư DK rất phức tạp với nhiều tầng mục và tiểu mục lồng nhau, và việc nắm bắt được trật tự tổ chức này tự thân đã là một bài tập trí tuệ đáng kể.

Công việc thứ nhất: hiểu rõ bản chất năng lượng tạo thành cơ thể

Trong công việc thứ nhất, người chí nguyện cần học ba bài học: (a) nhận biết những mãnh lực đang thống trị cuộc sống mình và xác định trung tâm dĩ thái nào đang được thức tỉnh hay còn ngủ yên; (b) hiểu mối quan hệ giữa các mãnh lực thiên nhiên mình đã chiếm dụng và các mãnh lực tương ứng trong Đại thiên địa theo định luật tương đồng; (c) học làm việc với các năng lượng này một cách thông minh để thực hiện ba điều: hợp tác hài hòa với thái dương thiên thần của mình, đáp ứng một cách thông minh với Đoàn Người Mới Phụng Sự Thế Gian, và tạo ra một phàm ngã đủ năng lực cho công việc sáng tạo trên cõi hồng trần. Thầy MDR đề xuất rằng mãnh lực từ đáy cột sống và từ trung tâm đầu cao nhất là những mãnh lực cuối cùng được thức tỉnh hoàn toàn, có liên quan đến lần điểm đạo thứ năm và thứ sáu.

Công việc thứ hai: học sống như một linh hồn

Công việc thứ hai đòi hỏi người chí nguyện học sống như một linh hồn, không đồng hóa với bản chất thể xác, và điều này mang lại ba năng lực: (a) khả năng rút lui vào tâm thức đầu và từ đó điều khiển cuộc sống của phàm ngã; (b) năng lực chuyển qua các trung tâm trong cơ thể những mãnh lực và năng lượng vũ trụ cần thiết cho công việc thế giới, một cách có ý thức và với sự hiểu biết về nguồn gốc, phương thức và mục đích của chúng; (c) khả năng làm việc tự ý qua bất kỳ trung tâm cụ thể nào khi linh hồn có thể ngự trên ngai giữa hai mày và lửa Kundalini đã được nâng lên qua cột sống. Thầy MDR liên hệ các nguồn hành tinh với các trung tâm: Vulcan với trung tâm đầu, Sao Kim với ajna, Sao Thổ với trung tâm cổ họng, Sao Mộc với tim, Sao Hải Vương với tùng thái dương, Sao Thiên Vương với xương cùng, và Sao Diêm Vương với đáy cột sống.

Công việc thứ ba: nghiên cứu tác động lên người khác và phân tích năng lượng

Công việc thứ ba yêu cầu người chí nguyện nghiên cứu tác động của các năng lượng mình biểu hiện lên những người xung quanh, và qua đó hiểu được loại mãnh lực đang chảy qua mình theo bốn tiêu chí: loại (type), phẩm tính (quality), sức mạnh (strength) và tốc độ (speed). Thầy MDR đề xuất rằng loại liên quan đến cung của năng lượng, sức mạnh có thể liên quan đến cung một, tốc độ liên quan đến cung ba, và phẩm tính liên quan đến mức độ tinh luyện của các vận cụ trong việc tiếp nhận năng lượng đó. Chân sư DK cũng hướng dẫn người chí nguyện tự hỏi trong buổi tự kiểm tối rằng loại năng lượng nào đã được dùng trong lời nói và tiếp xúc hàng ngày, đây là phương pháp xác định cung đang hoạt động.

Phân tích loại năng lượng theo cung: cung một, hai và ba

Chân sư DK minh họa cách phân tích loại mãnh lực theo từng cung qua ví dụ cụ thể: mãnh lực cung một được biểu hiện đúng đắn khi lời nói xuất phát từ ý chí tinh thần, phù hợp với mục đích linh hồn, được chi phối bởi bác ái và mang tính xây dựng; nhưng biểu hiện sai lệch khi nhằm áp đặt ý tưởng lên người khác, tìm kiếm vị thế hay sự thống trị, thể hiện qua thái độ tranh luận, hung hăng hoặc cáu kỉnh. Mãnh lực cung hai biểu hiện đúng đắn qua bác ái nhóm, phụng sự và lòng từ bi; biểu hiện sai lệch qua sự khao khát được yêu thích, tình cảm ích kỷ và sự bám víu. Mãnh lực cung ba biểu hiện sai lệch qua sự vòng vo trong lập luận, thao túng trong quan hệ, xen vào việc người khác hoặc nắm giữ quyền kiểm soát vì lợi ích cá nhân. Thầy MDR nhận xét rằng buổi tự kiểm tối là dịp lý tưởng để áp dụng sự phân tích năng lượng này một cách thực tiễn.

Cung một và cung ba thiếu vắng cung hai trong chính trị

Thầy MDR mở đầu bằng nhận xét rằng khi quan sát tình hình chính trị hiện nay, người ta thấy sự kết hợp của Đấng Chúa Tể Cung một và Đấng Chúa Tể Cung ba mà thiếu đi sự hiện diện của cung hai sẽ dẫn đến khuynh hướng kiểm soát và sử dụng trí tuệ xảo quyệt để duy trì quyền lực. Đoạn [66] của Chân sư DK chỉ rõ rằng người đệ tử chân chính sẽ làm việc với Thiên Cơ và vận dụng mãnh lực cung ba để hiện thực hóa những mục đích đầy bác ái của thực tại tinh thần, với lời nói không thiên vị và chân thực, dẫn dắt đến sự trợ giúp cho tha nhân.

Bốn lý do khiến bàn tay quan trọng trong giáo lý nội môn

Chân sư DK mở ra mục “Sự Dụng Công của Đôi Tay” và chỉ ra bốn lý do chính: bàn tay là biểu tượng của tính tham lam, là các trung tâm mãnh lực, là những kẻ vung gươm, và khi được dùng một cách vô ngã, chúng trở thành công cụ chữa lành và phương tiện mở khóa. Thầy MDR lưu ý rằng bàn tay là sự mở rộng của Sao Thủy, liên quan đến con số năm và sự điều khiển thông minh trên cõi hồng trần cũng như sự định hướng mãnh lực qua dĩ thái.

Bàn tay trống rỗng và bàn tay được vũ trang

Chân sư DK trích dẫn từ một trong những quyển sách cổ dành cho các đệ tử: “Bàn tay được vũ trang là bàn tay trống rỗng, thoát khỏi bốn điều tượng trưng xấu xa — vàng, tham dục, con dao, và ngón tay cám dỗ.” Thầy MDR giải thích rằng vàng liên quan đến Đấng Chúa Tể Cung ba, tham dục đến Đấng Chúa Tể Cung hai, con dao đến Đấng Chúa Tể Cung một, còn ngón tay cám dỗ mang tính chất Hổ Cáp. Thầy MDR nhấn mạnh hình ảnh “chỉ những bàn tay trống rỗng mang dấu đinh mới có thể ban phước lành cho nhân loại,” gợi lên hình ảnh người đã trải qua cuộc đóng đinh và không còn đòi hỏi gì cho phàm ngã tách biệt.

Bàn tay như các trung tâm mãnh lực và phép đặt tay

Chân sư DK dạy rằng bàn tay của người đệ tử, sau khi đạt được tính tham lam dựa trên công việc nhóm vô ngã, trở thành những kênh truyền dẫn năng lượng tinh thần. Thầy MDR dẫn ví dụ về Ramakrishna với pháp Shaktipat — đặt tay truyền năng lượng cho các đệ tử sẵn sàng — và nhấn mạnh rằng Ramakrishna đã nhìn thấy ai đủ sức tiếp nhận và không chạm vào những người chưa sẵn sàng. Bốn khía cạnh của phép đặt tay được liệt kê: trong chữa lành (qua luân xa lá lách và tim), trong việc kích thích một trung tâm cụ thể (qua đáy cột sống và trung tâm cổ họng), trong việc nối kết người với chân ngã (qua tùng thái dương, tim và ajna), và trong công việc nhóm (qua năng lượng chân ngã, trung tâm đầu, trung tâm cổ họng và đáy cột sống).

Liên hệ các trung tâm với Dhyana 2 và công việc nhóm

Thầy MDR nhận xét rằng ba trung tâm dùng để nối kết người với chân ngã — tùng thái dương, tim và ajna — chính là ba trung tâm xuất hiện trong Bài Thiền 1 và 2 của Dhyana 2 thuộc bộ Discipleship in the New Age tập hai, và đề xuất rằng có thể có sự nối kết nào đó đang diễn ra thông qua các tham thiền này. Trong công việc nhóm, việc năng lượng từ chân ngã hiện diện cho thấy chân ngã mang tính tâm thức nhóm — đây chính là lý do tại sao những năng lượng từ chân ngã thúc đẩy công việc nhóm. Thầy MDR lưu ý thêm rằng trung tâm đầu tổng hợp, cùng với đáy cột sống và trung tâm cổ họng, còn liên quan đến kích thích kundalini và những Linh từ sáng tạo mang đến hoạt động.

Khoa học về đôi tay và sự truyền dẫn mãnh lực

Chân sư DK dạy rằng mãnh lực đi qua tay theo các đường từ trái sang phải hoặc từ phải sang trái tùy theo cung, và một số trung tâm truyền năng lượng qua tay phải, một số qua tay trái. Thầy MDR lưu ý rằng cần phải hiểu bàn tay nào đại diện cho hình tướng và bàn tay nào đại diện cho chủ quan tính, đồng thời cảnh báo rằng nếu không có sự rõ ràng chính xác, người hành thiền có thể gây hại cho người được hỗ trợ. Thầy MDR đề xuất rằng cung 1, 3, 5, 7 đặc biệt liên quan đến hình tướng và tính khách quan, còn cung 2, 4, 6 liên quan đến nội tâm và chủ quan tính.

Ba loại gươm và ý nghĩa biểu tượng

Chân sư DK liệt kê ba loại gươm: (1) Gươm sắc hai lưỡi của năng lực phân biện, được vung từ cõi trí và gọi là “Gươm của thép xanh lạnh,” (2) Gươm từ bỏ — cây rìu hai lưỡi mà người đệ tử tự áp dụng lên những gì có thể kìm hãm mình, đặc biệt trên cõi hồng trần, và (3) Gươm của tinh thần — vũ khí trong tay người đệ tử chặt đứt trước mắt nhóm những chướng ngại cản trở tiến bộ nhóm. Thầy MDR liên kết gươm thứ nhất với lời của Đức Christ “Ta đến mang gươm, không phải mang hòa bình,” và nhấn mạnh rằng gươm từ bỏ chuẩn bị cho Cuộc Điểm Đạo Từ Bỏ lần thứ tư, thành tựu chính của chu kỳ này.

Cổ Luận về thép và sự hoàn thành Thiên Cơ

Chân sư DK trích Cổ Luận: “Thép cần thiết cho sự truyền dẫn của lửa… nó chạy xuống theo lưỡi gươm sáng ngời và hòa lẫn với mãnh lực của Đấng là TẤT CẢ. Như vậy Thiên Cơ được hoàn thành.” Thầy MDR bình luận về biểu tượng của thép như một hợp kim của sắt và carbon mang ý nghĩa huyền bí, và đề cập đến Stalin (tên thật là Djugashvili, một “đệ tử của Shambhala” theo lời Chân sư DK) và Hitler như những ví dụ về việc chọn tên nhằm nhấn mạnh sức mạnh thép. Thầy MDR quan sát rằng gương mặt của Stalin mang nhiều dấu ấn của Hổ Cáp và Capricorn, không phải Nhân Mã như ngày sinh chính thức được nêu.

Điểm đạo đồ là nhà chữa lành và bàn tay trống rỗng ban phước

Chân sư DK dạy rằng mọi điểm đạo đồ đều phải là nhà chữa lành và sử dụng lòng bàn tay trong công việc chữa lành. Chỉ những ai đã vung gươm — phân biện, từ bỏ, và gươm tinh thần — mới có thể đặt gươm xuống và đứng với đôi bàn tay trống rỗng giơ lên ban phước. Chân sư DK cũng nêu rằng chỉ “những kẻ bạo lực” đã “chiếm lấy Thiên Giới bằng vũ lực” mới có thể lấy nguồn cung cấp thiên thượng và dùng nó trong công việc chữa lành — Thầy MDR nhận xét đây là cách tiếp cận cung một, giống như cách của Thánh Paul.

Bốn từ: loại, phẩm tính, sức mạnh, tốc độ

Chân sư DK phân biệt “loại” mãnh lực (type) liên quan đến phương diện sự sống và biểu hiện qua sự định hướng động lực, và “phẩm tính” (quality) liên quan đến phương diện tâm thức và sức hút từ tính. Thầy MDR đề xuất một cách phân loại theo cung: loại có thể thuộc cung hai, phẩm tính thuộc cung bốn, sức mạnh thuộc cung một, tốc độ thuộc cung ba — tuy nhiên Thầy MDR thừa nhận đây chỉ là một trong nhiều cách hiểu có thể. Chân sư DK giải thích thêm rằng sinh viên có thể xác định phẩm tính mãnh lực mình đang dùng bằng cách quan sát điều gì và ai được thu hút về phía mình, cùng với mức độ tinh tế của những gì được thu hút đó.

Sức mạnh, bền bỉ và tốc độ trong công việc của Nhà Huyền Thuật Chánh Đạo

Chân sư DK liên kết “sức mạnh” với sự bền bỉ thực sự — quyền năng chịu đựng, giữ vững, đứng vững và tiến về phía trước không nao núng. Thầy MDR nhận xét rằng đây là phẩm tính của Vulcan và Xử Nữ — hình ảnh người sinh nở trong Virgo qua mọi thăng trầm, kiên trì đến cùng. Về “tốc độ,” Chân sư DK làm rõ đây không liên quan đến thời gian mà liên quan đến “định hướng chính xác” — khi có sự định hướng đúng, sự định hướng chân thực và mục đích rõ ràng, tác động xảy ra tức thì; Thầy MDR liên kết điều này với Sao Thiên Vương (hành tinh của tính đồng thời) đối lập với Sao Thổ (hành tinh của tính tuần tự), và với tâm thức Hiện Tại Vĩnh Cửu.

Tổng kết bốn yếu tố và cảnh báo về chánh đạo và tả đạo

Chân sư DK kết luận rằng câu chuyện về công việc của nhà huyền thuật chánh đạo được kể qua bốn từ: loại (động lực), phẩm tính (từ tính), sức mạnh (bền bỉ), và tốc độ (định hướng chính xác), đồng thời nêu rằng ít người hiện có đủ bảy trung tâm thức tỉnh để có thể làm việc tự do trên bảy cõi với bảy loại năng lượng của bảy cung. Thầy MDR lưu ý rằng chánh đạo và tả đạo đi song song nhau và đòi hỏi những loại rèn luyện tương tự ở giai đoạn đầu, nhưng rồi một quyết định được đưa ra: hoặc là phụng sự cá nhân trong vùng đặc vật của thể xác của Hành Tinh Thượng đế, hoặc là phụng sự vô ngã gắn với các nguyên khí của Hành Tinh Thượng đế hoạt động trong cõi dĩ thái vũ trụ. Chân sư DK nói thêm rằng không được phép tiết lộ nhiều hơn, nhắc nhở các độc giả rằng ngay cả một Chân sư cao cấp cũng phải nhận phép từ các bậc thầy của mình trước khi dạy những điều nhất định.

Mở đầu và bối cảnh buổi giảng

Thầy MDR mở đầu bằng những suy tư về các hoàn cảnh và mãnh lực kết hợp đã dẫn đưa mỗi người đến nơi họ đang ở, từ đối tác, con cái, thành phố cho đến cộng đồng và đất nước. Buổi giảng được thực hiện tại Đền Tĩnh Lặng do Tuija và các cộng sự xây dựng, một nơi Thầy MDR nhận xét đang không ngừng lớn mạnh trong sức mạnh và vẻ đẹp.

Tổng kết phần giảng về Luận về Chánh Thuật

Thầy MDR tổng kết phần vừa giảng thuộc Rule 14, mục 14.2, trải dài từ trang 569 đến 581, với chủ đề chính là sự vận dụng năng lượng trong cuộc sống của người chí nguyện. Thầy MDR thừa nhận rằng phần trình bày còn chưa đầy đủ, nhưng nhấn mạnh rằng các lời dạy của Chân sư DK đã được đọc qua và một số suy nghĩ bổ trợ đã được cung cấp, vì “những từ ngữ, câu nói khác nhau là gợi ý cho những người khác nhau.”

Giới thiệu phần tiếp theo và bối cảnh thời đại

Thầy MDR thông báo phần tiếp theo sẽ là số chín trong loạt bình giải Luận về Chánh Thuật, bắt đầu từ trang 581 với mục 14.3, được mô tả là sẽ “rất thực tiễn.” Trong bối cảnh năm 2018 với nhiều trận cháy rừng lớn khiến 44 người thiệt mạng và 100 người mất tích, Thầy MDR liên hệ đến giáo lý về việc cung một sẽ cố gắng hủy diệt giống dân Arya bằng lửa, đồng thời nhắc nhở rằng từ “attempt” (cố gắng) vẫn còn đó. Thầy MDR kết thúc bằng lời nhắn nhủ rằng mục tiêu tối hậu của các đạo sinh là trở thành những nhà huyền thuật chánh đạo trong tương lai, biểu hiện Thiên Cơ theo cách được hình thành trong tâm trí của các đại điểm đạo đồ và cuối cùng là của chính Đức Sanat Kumara và Hành Tinh Thượng đế.

Webinar 14-2

[1] “Prana is fivefold in its manifestations, thus corresponding to the five states of mind, the fifth principle, and to the five modifications of the thinking principle. [2] Prana in the solar system works out as the five great states of energy which we call planes, the medium of consciousness… [3] The five differentiations of prana in the human body are:

[1] “Prana là ngũ phân trong các biểu hiện của nó, như vậy tương ứng với năm trạng thái của thể trí, nguyên khí thứ năm, và với năm biến thái của nguyên khí tư duy. [2] Prana trong hệ mặt trời biểu lộ thành năm trạng thái năng lượng lớn mà chúng ta gọi là các cõi, tức trung gian của tâm thức… [3] Năm biến phân của prana trong thân thể con người là:

[4] “1. Prana, extending from the nose to the heart and having special relation to the mouth and speech, the heart and lungs.

[4] “1. Prana, trải dài từ mũi đến tim và có liên hệ đặc biệt với miệng và lời nói, tim và phổi.

[5] “2. Samana extends from the heart to the solar plexus; it concerns food and the nourishing of the body through the medium of food and drink and has special relation to the stomach.

[5] “2. Samana trải dài từ tim đến tùng thái dương; nó liên quan đến thực phẩm và việc nuôi dưỡng thân thể qua trung gian thức ăn và thức uống, và có liên hệ đặc biệt với dạ dày.

[6] “3. Apana controls from the solar plexus to the soles of the feet; [7] it concerns the organs of elimination, of rejection and of birth, thus having special relation to the organs of generation and of elimination.

[6] “3. Apana kiểm soát từ tùng thái dương đến lòng bàn chân; [7] nó liên quan đến các cơ quan bài tiết, thải bỏ và sinh sản, do đó có liên hệ đặc biệt với các cơ quan sinh dục và bài tiết.

[8] “4. Udana is found between the nose and the top of the head; it has a special relation to the brain, the nose and the eyes, and when properly controlled produces the coordination of the vital airs and their correct handling.

[8] “4. Udana được tìm thấy giữa mũi và đỉnh đầu; nó có liên hệ đặc biệt với bộ não, mũi và mắt, và khi được kiểm soát đúng đắn, nó tạo ra sự phối hợp của các sinh khí và sự vận dụng đúng đắn chúng.

[9] “5. Vyana is the term applied to the sum total of pranic energy as it is distributed evenly throughout the entire body. [10] Its instruments are the thousands of nadis or nerves found in the body, and it has a peculiar definite connection with the blood channels, the veins and arteries.” (Pp. 329-330.)

[9] “5. Vyana là thuật ngữ áp dụng cho tổng số năng lượng prana khi nó được phân phối đều khắp toàn thân. [10] Các khí cụ của nó là hàng nghìn kinh mạch hay dây thần kinh trong thân thể, và nó có một mối liên hệ xác định đặc biệt với các mạch máu, tĩnh mạch và động mạch.” (tr. 329-330.)

[11] “The etheric body [12] is the force or vital body and it permeates every part of the dense vehicle. [13] It is the background, the true substance of the physical body. [14] According to the nature of the force animating the etheric body, according to the activity of that force in the etheric body, according to the aliveness or the sluggishness of the most important parts of the etheric body (the centers up the spine) so will be the corresponding activity of the physical body. Similarly and symbolically, according to the wholeness of the breathing apparatus, and according to the ability of that apparatus to oxygenate and render pure the blood, so will be the health or wholeness of the dense physical body.” (pp. 218-219.)

[11] “Thể dĩ thái [12] là thể mãnh lực hay thể sinh lực, và nó thấm nhập mọi phần của hiện thể đậm đặc. [13] Nó là nền tảng, chất liệu chân thật của thể xác. [14] Tùy theo bản chất của mãnh lực linh hoạt thể dĩ thái, tùy theo hoạt động của mãnh lực ấy trong thể dĩ thái, tùy theo sức sống hay sự trì trệ của những phần quan trọng nhất của thể dĩ thái, tức các trung tâm dọc cột sống, thì hoạt động tương ứng của thể xác cũng sẽ như vậy. Tương tự và theo nghĩa biểu tượng, tùy theo sự toàn vẹn của bộ máy hô hấp, và tùy theo khả năng của bộ máy ấy trong việc oxy hóa và làm tinh sạch máu, thì sức khỏe hay sự toàn vẹn của thể xác đậm đặc cũng sẽ như vậy.” (tr. 218-219.)

[15] We find it also stated that the forces which make up the vital body or the various pranas of which it is constructed emanate:

[15] Chúng ta cũng thấy được nêu rằng các mãnh lực tạo nên thể sinh lực, hay các prana khác nhau mà từ đó nó được kiến tạo, xuất lộ:

[16] “a. From the planetary aura. In this case it is planetary prana, and so concerns primarily the spleen and the health of the physical body.

[16] “a. Từ hào quang hành tinh. Trong trường hợp này, đó là prana hành tinh, và vì thế chủ yếu liên quan đến lá lách và sức khỏe của thể xác.

[17] “b. From the astral world via the astral body. This will be purely kamic or desire force and will affect primarily the centers below the diaphragm.

[17] “b. Từ thế giới cảm dục qua thể cảm dục. Đây sẽ thuần túy là mãnh lực dục vọng và sẽ tác động chủ yếu lên các trung tâm bên dưới hoành cách mô.

[18] “c. From the universal mind or manasic force. This will largely be thought force and will go to the throat center.

[18] “c. Từ Vũ Trụ Trí hay mãnh lực manas. Điều này phần lớn sẽ là mãnh lực tư tưởng và sẽ đi đến trung tâm cổ họng.

[19] “d. From the ego itself, stimulating primarily the head and heart centers.” (P. 220.)

[19] “d. Từ chính chân ngã, chủ yếu kích thích các trung tâm đầu và tim.” (tr. 220.)

[20] We read also that “most people receive force only from the physical and astral planes, but disciples receive force also from the mental and egoic levels.” Finally we read:

[20] Chúng ta cũng đọc thấy rằng “đa số người chỉ nhận mãnh lực từ các cõi hồng trần và cảm dục, nhưng các đệ tử cũng nhận mãnh lực từ các cấp độ trí tuệ và chân ngã.” Cuối cùng chúng ta đọc:

[21] “It may help the student if he realizes that the right control of prana involves the recognition that energy is the sum total of existence and of manifestation, and that the three lower bodies are energy bodies, each forming a vehicle for the higher type of energy and being themselves transmitters of energy. [22] The energies of the lower man are energies of the third aspect, the Holy Ghost or Brahma aspect. The energy of the spiritual man is that of the second aspect, the Christ force, or buddhi. [23] The object of evolution in the human family is to bring this Christ force, the principle of buddhi, into full manifestation upon the physical plane and this through the utilization of the lower triple sheath.” (P. 227.)

[21] “Điều này có thể giúp ích cho đạo sinh nếu y nhận ra rằng sự kiểm soát đúng đắn prana bao hàm việc nhận biết rằng năng lượng là tổng số của sự hiện hữu và biểu hiện, và rằng ba thể thấp là các thể năng lượng, mỗi thể tạo thành một vận cụ cho loại năng lượng cao hơn và chính chúng cũng là các bộ truyền năng lượng. [22] Các năng lượng của phàm nhân là các năng lượng của phương diện thứ ba, phương diện Chúa Thánh Thần hay phương diện Sáng Tạo. Năng lượng của con người tinh thần là năng lượng của phương diện thứ hai, mãnh lực Đức Christ, hay Bồ đề. [23] Mục tiêu của tiến hoá trong gia đình nhân loại là đưa mãnh lực Đức Christ này, nguyên khí Bồ đề, vào sự biểu hiện trọn vẹn trên cõi hồng trần, và điều này thông qua việc sử dụng lớp vỏ tam phân thấp.” (tr. 227.)

[24] This gives a general picture of the subject of our consideration and gives us the elementary facts upon which all our thoughts must be based. [25] It becomes apparent, therefore, as we study the above that the aspirant has three things to do:

[24] Điều này đem lại một bức tranh tổng quát về chủ đề chúng ta đang xét, và trao cho chúng ta những sự kiện sơ đẳng mà mọi tư tưởng của chúng ta phải dựa vào. [25] Do đó, khi nghiên cứu những điều trên, rõ ràng người chí nguyện có ba việc phải làm:

[26] First, he has to learn the nature of the energies or pranas which have brought his magical creation, the physical body, into manifestation and which keep it in such a condition that he can or cannot rapidly achieve the spiritual objective of his soul. [27] This lesson involves:

[26] Trước hết, y phải học bản chất của các năng lượng hay prana đã đưa tạo vật huyền thuật của y, tức thể xác, vào biểu hiện, và giữ nó trong một tình trạng khiến y có thể hoặc không thể nhanh chóng đạt được mục tiêu tinh thần của linh hồn mình. [27] Bài học này bao hàm:

[28] a. Arriving at a knowledge of those forces which are peculiarly potent in his life and which seem to direct his activities. This will bring to him the knowledge as to which centers of his etheric body are awakened and which are dormant. This all aspirants have to grasp before they really can apply themselves to the real training for discipleship.

[28] a. Đạt tới sự hiểu biết về những mãnh lực đặc biệt mạnh mẽ trong đời sống của y và dường như điều khiển các hoạt động của y. Điều này sẽ đem đến cho y tri thức về những trung tâm nào trong thể dĩ thái của y đã thức tỉnh và những trung tâm nào còn ngủ yên. Tất cả những người chí nguyện phải nắm vững điều này trước khi họ thật sự có thể chuyên tâm vào việc huấn luyện đích thực cho địa vị đệ tử.

[29] b. Grasping the relation between these forces of nature which he has appropriated for his own use and which constitute the sum total of his personal, mental, sentient and vital energies, and those same forces as they are found in the natural world and govern the manifestation of the Macrocosm.

[29] b. Nắm bắt mối liên hệ giữa các mãnh lực thiên nhiên này, mà y đã chiếm dụng cho mục đích riêng của mình và tạo thành tổng số các năng lượng cá nhân, trí tuệ, cảm giác và sinh lực của y, với chính những mãnh lực ấy khi chúng được tìm thấy trong thế giới tự nhiên và chi phối sự biểu hiện của Đại thiên địa.

[30] c. Learning to work with these energies in an intelligent manner in order to bring about three happenings:

[30] c. Học cách làm việc với các năng lượng này một cách thông minh nhằm đem lại ba sự việc:

[31] An harmonious cooperation with his own solar Angel, so that solar force may impose its rhythm upon the lunar forces.

[31] Một sự hợp tác hài hòa với Thái dương Thiên Thần của chính y, để mãnh lực thái dương có thể áp đặt nhịp điệu của nó lên các mãnh lực thái âm.

[32] An intelligent response to and affiliation with the group of World Servers who at any given time have undertaken the work of directing, by the power of their thought, the forces of nature and so leading the whole creative body forward along the line of divine intent.

[32] Một sự đáp ứng thông minh và sự liên kết với nhóm những Người Phụng Sự Thế Gian, những người vào bất cứ thời điểm nào đã đảm nhận công việc điều khiển, bằng quyền năng tư tưởng của họ, các mãnh lực của thiên nhiên, và như thế dẫn toàn bộ cơ thể sáng tạo tiến tới theo đường lối của ý định thiêng liêng.

[33] The production on the physical plane of a personality adequate for its creative task and capable of those forms of activity, emanating from the mind, which will enable him to further the work of the directing agencies.

[33] Sự tạo ra trên cõi hồng trần một phàm ngã thích hợp với nhiệm vụ sáng tạo của nó và có khả năng thực hiện những hình thức hoạt động, xuất lộ từ thể trí, sẽ giúp y thúc đẩy công việc của các cơ quan điều khiển.

[34] Second, learn to live as a soul and, therefore, free from identification with the body nature. This brings out three things:

[34] Thứ hai, học sống như một linh hồn và do đó thoát khỏi sự đồng hoá với bản chất thể xác. Điều này làm nổi bật ba điều:

[35] a. An ability to withdraw into the head consciousness and from that high place to direct the life of the personal self.

[35] a. Khả năng rút vào tâm thức nơi đầu và từ nơi cao ấy điều khiển đời sống của cái tôi cá nhân.

[36] b. The power to pass through the various centers in the body those universal forces and energies which are needed for world work. [37] This has to be done consciously and in full awareness of the source from which they come, of the mode of their activity and of the purpose for which they must be used. This involves also the understanding of which force is related to a center. [38] This consequently involves the necessity to develop the centers, to bring them into a state of potency and to harmonize them into a unified rhythm.

[36] b. Quyền năng chuyển qua các trung tâm khác nhau trong thân thể những mãnh lực và năng lượng vũ trụ cần thiết cho công việc thế giới. [37] Điều này phải được thực hiện một cách có ý thức và trong sự tỉnh biết đầy đủ về nguồn gốc mà chúng đến từ đó, phương thức hoạt động của chúng và mục đích mà vì đó chúng phải được sử dụng. Điều này cũng bao hàm sự thấu hiểu mãnh lực nào liên hệ với trung tâm nào. [38] Do đó, điều này bao hàm nhu cầu phát triển các trung tâm, đưa chúng vào một trạng thái quyền năng và hòa điệu chúng thành một nhịp điệu hợp nhất.

[39] c. The capacity, therefore, to work at will through the medium of any particular center. This is only possible when the soul can dwell as the Ruler on the “throne between the eyebrows” [40] and when the Kundalini fire has been what is occultly called raised. This fire has to pass up through the spinal column and burn its way through the web which separates center from center on the “Golden Rod of Power.”

[39] c. Do đó, năng lực làm việc theo ý chí qua trung gian bất kỳ trung tâm đặc thù nào. Điều này chỉ có thể xảy ra khi linh hồn có thể cư ngụ như Đấng Cai Quản trên “ngai giữa hai chân mày” [40] và khi lửa hỏa xà đã được nâng lên, theo cách gọi huyền bí. Lửa này phải đi lên qua cột sống và đốt đường xuyên qua mạng lưới ngăn cách trung tâm này với trung tâm khác trên “Thần Trượng Vàng của Quyền Năng”.

[41] Third, learn to study the reactions upon others of whatever energy he, through his personality, may be expressing, or which, if he be an initiate and, therefore, a conscious worker with the Plan, it may be his privilege to utilize or transmit. [42] Through a close study of his personal “effect” upon his fellowmen, as he lives amongst them, and as he thinks, speaks and acts, he learns the nature of that type of force which may flow through him. [43] He can arrive, therefore, at an understanding of its type, its quality, its strength, and its speed. These four words warrant consideration and elucidation.

[41] Thứ ba, học nghiên cứu các phản ứng nơi người khác đối với bất kỳ năng lượng nào mà y, qua phàm ngã của mình, có thể đang biểu lộ; hoặc năng lượng nào mà, nếu y là một điểm đạo đồ và do đó là một người hoạt động có ý thức với Thiên Cơ, y có đặc ân sử dụng hay truyền dẫn. [42] Nhờ nghiên cứu sát sao “tác động” cá nhân của mình lên đồng loại, khi y sống giữa họ, và khi y suy nghĩ, nói năng và hành động, y học được bản chất của loại mãnh lực có thể tuôn chảy qua y. [43] Do đó y có thể đạt tới sự thấu hiểu về loại, phẩm tính, sức mạnh và tốc độ của nó. Bốn từ này đáng được xem xét và làm sáng tỏ.

[43b] A. The type of force as used by an aspirant will indicate to him its emanating source, and a study of it will begin to signify to him the Entity from which it has emanated. [44] A knowledge of the type answers the question: Along what line of energy and upon what ray is this force to be found? [45] A close watch upon this aspect of work will soon indicate to the aspirant:

[43b] A. Loại mãnh lực mà một người chí nguyện sử dụng sẽ chỉ cho y nguồn phát xuất của nó, và việc nghiên cứu nó sẽ bắt đầu biểu thị cho y Thực Thể mà từ đó nó đã xuất lộ. [44] Tri thức về loại trả lời câu hỏi: Mãnh lực này được tìm thấy theo đường năng lượng nào và trên cung nào? [45] Việc quan sát sát sao phương diện này của công việc sẽ sớm chỉ cho người chí nguyện:

[46] 1. upon what plane he himself may be working,

[46] 1. y có thể đang làm việc trên cõi nào,

[47] 2. the nature of his ray, egoic ray and personality ray. Only the initiate of the third degree can ascertain his monadic ray,

[47] 2. bản chất cung của y, cung chân ngã và cung phàm ngã của y. Chỉ điểm đạo đồ bậc ba mới có thể xác định cung chân thần của mình,

[48] 3. the particular tattva which may be involved,

[48] 3. yếu tố tinh chất đặc thù có thể liên quan,

[49] 4. the center through which he may be transmitting the force.

[49] 4. trung tâm mà qua đó y có thể đang truyền dẫn mãnh lực.

[50] It will be apparent, therefore, that a study of the types of energy is of practical usefulness and will tend to leave no part of the aspirant’s nature untouched. [51] Think for a minute of the lessons which can be learned by the man who submits the energy used in verbal expression, for instance, to the scrutiny of the Inner Ruler [52] and who—after talking or after joining in the give and take of daily life—asks himself the questions: [53] What was the type of energy used by me in my speech today? [54] What was the force that I expended in my contacts with my fellowmen? [55] You ask me if I can illustrate this for you? Now let me attempt to do so and so make simple what is deemed so oft to be abstruse and difficult. [56] Let the student inquire of himself whether the position he held mentally and whether the words which he spoke on any particular occasion were prompted by a desire to impose his will upon his hearers. [57] This imposition of his will could be either right or wrong. [58] When right, it would mean that he was speaking under the impulse of his spiritual will, [59] that his words would be in line with soul purpose and intent and would be governed by love and, therefore, would be constructive, helpful and healing. [60] His attitude would be one of detachment and he would have no desire to take prisoner the mind of his brother. [61] But if his words were prompted by self-will and by the desire to impose his ideas upon other people and so to shine in their presence, or to force them to agree with his conclusions, his method would then be destructive, dominating, aggressive, argumentative, forceful, rude or irritable, according to his personality trends and inclinations. This would indicate the right or the wrong use of first ray force.

[50] Do đó, điều hiển nhiên là việc nghiên cứu các loại năng lượng có ích dụng thực tiễn và sẽ có khuynh hướng không để phần nào trong bản chất của người chí nguyện không được chạm tới. [51] Hãy suy nghĩ trong một phút về những bài học mà con người có thể học được khi y đặt năng lượng được dùng trong sự diễn đạt bằng lời nói, chẳng hạn, dưới sự soi xét của Đấng Cai Quản Bên Trong, [52] và sau khi nói chuyện hoặc sau khi tham gia vào sự trao đổi qua lại của đời sống hằng ngày, y tự hỏi: [53] Hôm nay, trong lời nói của tôi, tôi đã dùng loại năng lượng nào? [54] Mãnh lực nào tôi đã tiêu hao trong các tiếp xúc với đồng loại? [55] Các bạn hỏi tôi liệu tôi có thể minh họa điều này cho các bạn không? Bây giờ, hãy để tôi thử làm điều đó, và nhờ vậy làm cho đơn giản điều thường bị xem là trừu tượng và khó hiểu. [56] Hãy để đạo sinh tự hỏi chính mình xem lập trường mà y giữ trong trí và những lời y nói ra trong một dịp đặc biệt nào đó có được thúc đẩy bởi một ham muốn áp đặt ý chí của y lên người nghe hay không. [57] Sự áp đặt ý chí này có thể đúng hoặc sai. [58] Khi đúng, điều đó có nghĩa là y đang nói dưới xung động của ý chí tinh thần của mình, [59] rằng lời nói của y sẽ phù hợp với mục đích và ý định của linh hồn, và sẽ được chi phối bởi bác ái; do đó, chúng sẽ có tính xây dựng, hữu ích và chữa lành. [60] Thái độ của y sẽ là tách rời, và y sẽ không có ham muốn giam giữ thể trí của huynh đệ mình. [61] Nhưng nếu lời nói của y được thúc đẩy bởi ý chí cá nhân và bởi ham muốn áp đặt các ý tưởng của y lên người khác, để nhờ đó tỏa sáng trước mặt họ, hoặc buộc họ đồng ý với các kết luận của y, thì phương pháp của y khi ấy sẽ có tính phá hoại, thống trị, công kích, tranh biện, cưỡng bách, thô lỗ hoặc cáu kỉnh, tùy theo các khuynh hướng và thiên hướng của phàm ngã y. Điều này sẽ cho thấy việc sử dụng đúng hay sai mãnh lực cung một.

[62] Should the type of force he wields be that of the second ray, he can submit it to a similar analysis. [63] He will then find it to be based on group love, service and compassion, or upon a selfish longing to be liked, on sentiment and on attachment. [64] His words will indicate this to him if he will closely study them. [65] Similarly, if he is using third ray force, in a personal manner, he will be devious in his propositions, subtle and elusive in his arguments, using manipulation in his relations with his fellowmen, or be an interfering busybody, actively engaged in running the world, in managing other people’s lives for them, or in grasping so firmly the reins of government in his own self-interest that he will sacrifice everything and everybody in the work of furthering his own busy ends. [66] If he is, however, a true disciple and aspirant, he will work with the Plan and will wield third ray force to bring about the loving purposes of the spiritual Reality. [67] He will be busy and active and his word will carry truth, and will lead to the helping of others, for they will be detached and true.

[62] Nếu loại mãnh lực mà y vận dụng là mãnh lực cung hai, y có thể đặt nó dưới một sự phân tích tương tự. [63] Khi ấy y sẽ thấy nó được đặt nền trên bác ái nhóm, phụng sự và lòng từ bi, hoặc trên một nỗi khao khát ích kỷ muốn được yêu thích, trên cảm tính và sự quyến luyến. [64] Lời nói của y sẽ cho y thấy điều này nếu y chịu nghiên cứu chúng một cách kỹ lưỡng. [65] Tương tự, nếu y đang dùng mãnh lực cung ba theo một cách cá nhân, y sẽ quanh co trong các đề nghị của mình, tinh vi và lẩn tránh trong các lập luận, dùng sự thao túng trong các quan hệ với đồng loại, hoặc trở thành một kẻ bận rộn hay can thiệp, tích cực lo điều hành thế giới, quản lý đời sống của người khác thay cho họ, hoặc nắm chặt dây cương cai quản vì quyền lợi riêng đến mức y sẽ hy sinh mọi sự và mọi người trong công việc thúc đẩy các mục tiêu bận rộn của riêng mình. [66] Tuy nhiên, nếu y là một đệ tử và người chí nguyện chân chính, y sẽ làm việc với Thiên Cơ và sẽ vận dụng mãnh lực cung ba để đem lại các mục đích bác ái của Thực Tại tinh thần. [67] Y sẽ bận rộn và năng động, và lời nói của y sẽ mang chân lý, đồng thời sẽ dẫn đến việc giúp đỡ người khác, vì chúng sẽ tách rời và chân thật.

[68]
The Use of the Hands

[68] Việc Sử Dụng Bàn Tay

[69] It is of value here when we are dealing with the wielding of force [70] to give a little information anent the use of the hands in such work. [71] One of the Masters has said, “It is but with armed hand and ready either to conquer or perish that the modern mystic can hope to achieve his object.” [72] I intend to speak a few words about the hands, for there is more occult teaching hidden in these words than is apparent on the surface.

[69] Ở đây, khi chúng ta đang bàn đến việc vận dụng mãnh lực, sẽ hữu ích [70] nếu đưa ra một ít thông tin về việc sử dụng bàn tay trong công việc như thế. [71] Một trong các Chân sư đã nói: “Chỉ với bàn tay được trang bị và sẵn sàng hoặc chinh phục hoặc diệt vong, nhà thần bí hiện đại mới có thể hy vọng đạt được mục tiêu của mình.” [72] Tôi dự định nói vài lời về đôi tay, vì trong những lời này có nhiều giáo huấn huyền bí ẩn giấu hơn điều có thể thấy trên bề mặt.

[73] In one of the old books, available for the instruction of disciples these words are found:

[73] Trong một trong các sách cổ, hiện có để giáo huấn các đệ tử, có những lời sau:

[74] “The armed hand is an empty hand and this protects its possessor from the accusations of his enemies. It is a hand freed from the taint of the four symbolic evils—gold, lust, the dagger, and the finger of enticement.”

[74] “Bàn tay được trang bị là bàn tay trống không, và điều này bảo vệ người sở hữu nó khỏi những lời cáo buộc của kẻ thù. Đó là bàn tay đã được giải thoát khỏi vết nhơ của bốn điều ác biểu tượng: vàng, dục vọng, dao găm và ngón tay cám dỗ.”

[75] These words are most significant, and it might be well to study briefly the type of hands and their quality which are distinctive of disciples. In all forms of esoteric teaching the hands play a great part and this for four reasons:

[75] Những lời này có ý nghĩa sâu xa nhất, và có lẽ nên nghiên cứu ngắn gọn loại bàn tay và phẩm tính của chúng, vốn là nét đặc trưng của các đệ tử. Trong mọi hình thức giáo huấn huyền bí, đôi tay giữ một vai trò lớn lao, và điều này vì bốn lý do:

[76] 1. They are the symbol of acquisitiveness.

[76] 1. Chúng là biểu tượng của tính chiếm hữu.

[77] 2. They are centres of force

[77] 2. Chúng là các trung tâm mãnh lực.

[78] 3. They are wielders of the sword.

[78] 3. Chúng là những khí cụ vận dụng thanh gươm.

[79] 4. They are, when employed unselfishly

[79] 4. Khi được sử dụng một cách vô ngã, chúng là:

[80] a. Instruments of healing.

[80] a. Các công cụ chữa lành.

[81] b. Agencies whereby certain keys are turned.

[81] b. Các tác nhân nhờ đó một số chìa khóa được xoay.

[82] Viewing them as symbols of acquisitiveness it must be remembered that in the average man they are employed to “grasp and to hold” and to acquire that which the man wants for himself and for the satisfaction of his selfish desire. [83] In spiritual man, the hands are still symbols of acquisitiveness but he only grasps that which is needed for the helping of the group and releases at once towards that end that which he has thus acquired. [84] The initiate holds nothing for himself; the saviour of the race may utilise all that is laid up in the divine storehouse but not for himself, only for those he seeks to help.

[82] Khi xem chúng như biểu tượng của tính chiếm hữu, cần nhớ rằng nơi con người trung bình, chúng được dùng để “nắm lấy và giữ lại”, và để chiếm hữu điều mà con người muốn cho chính mình và để thỏa mãn ham muốn ích kỷ của mình. [83] Nơi con người tinh thần, đôi tay vẫn là biểu tượng của tính chiếm hữu, nhưng y chỉ nắm lấy điều cần thiết để giúp đỡ nhóm, và lập tức phóng thích về mục đích đó điều mà y đã có được như thế. [84] Điểm đạo đồ không giữ gì cho chính mình; vị cứu tinh của nhân loại có thể sử dụng tất cả những gì được cất giữ trong kho tàng thiêng liêng, nhưng không vì chính mình, mà chỉ vì những người y tìm cách giúp đỡ.

[85] As centres of force the hands play a most potent part, and one that is little understood. It is an occult fact that the hands of a disciple (once he has acquired that acquisitiveness which is based on unselfish group work) become transmitters of spiritual energy. [86] The “laying on of hands” is no idle phrase nor confined solely to the operations of the episcopate of any faith. The occult laying on of hands can be studied in four aspects:

[85] Là các trung tâm mãnh lực, đôi tay giữ một vai trò mạnh mẽ nhất, nhưng ít được thấu hiểu. Một sự thật huyền bí là đôi tay của một đệ tử, một khi y đã đạt được tính chiếm hữu đặt nền trên công việc nhóm vô ngã, sẽ trở thành các bộ truyền dẫn năng lượng tinh thần. [86] “Đặt tay lên” không phải là một cụm từ rỗng tuếch, cũng không chỉ giới hạn trong các nghi thức của hàng giám mục thuộc bất cứ tín ngưỡng nào. Việc đặt tay huyền bí có thể được nghiên cứu theo bốn phương diện:

[87] 1. In healing. In this case the force which flows through the hands comes from a dual source and via two etheric centres, the spleen and the heart.

[87] 1. Trong chữa lành. Trong trường hợp này, mãnh lực tuôn chảy qua đôi tay đến từ một nguồn kép và đi qua hai trung tâm dĩ thái: lá lách và tim.

[88] 2. In the stimulation of any specific centre. The energy employed in this case comes from the base of the spine, and the throat, and must be accompanied by appropriate words.

[88] 2. Trong việc kích thích bất cứ trung tâm đặc biệt nào. Năng lượng được dùng trong trường hợp này đến từ đáy cột sống và trung tâm cổ họng, và phải đi kèm với những lời thích hợp.

[89] 3. In the work of linking a man up with his ego. The force used here must be received from three etheric centres, the solar plexus, the heart, and the centre between the eyebrows.

[89] 3. Trong công việc liên kết một người với chân ngã của y. Mãnh lực được dùng ở đây phải được tiếp nhận từ ba trung tâm dĩ thái: tùng thái dương, tim và trung tâm giữa hai chân mày.

[90] 4. In group work. Here energy is utilised emanating from the ego, via the head centre, the throat centre and the base of the spine.

[90] 4. Trong công việc nhóm. Ở đây, năng lượng phát xuất từ chân ngã được sử dụng, qua trung tâm đầu, trung tâm cổ họng và đáy cột sống.

[91] It will be apparent therefore that the Science of the Hands is a very real one and the disciple has to learn the nature of the forces in the different centres, how to transmit and unify them and then by an act of the will how to pass them outward through the chakras in the hands. [92] The hands do their work either directly, or through the projection of a steady flow once the blended currents have been tapped, or indirectly, or by manipulation. [93] Through a knowledge of the law a disciple can not only utilise the current flowing through the centres of his own body, but can also combine them with the planetary or cosmic currents to be found in his environment. [94] This is done unconsciously frequently by speakers who magnetically use the hands to any extent and the effects as seen by a clairvoyant are often amazing. When this work is done consciously a most potent factor is added to the equipment of any chela.

[91] Do đó, điều hiển nhiên là Khoa Học về Đôi Bàn Tay là một khoa học rất thực, và đệ tử phải học bản chất của các mãnh lực trong những trung tâm khác nhau, cách truyền dẫn và hợp nhất chúng, rồi bằng một hành vi của ý chí, cách đưa chúng ra ngoài qua các luân xa trong đôi tay. [92] Đôi bàn tay thực hiện công việc của chúng hoặc trực tiếp, hoặc qua sự phóng chiếu một dòng chảy đều đặn một khi các luồng đã hòa trộn được khai thông, hoặc gián tiếp, hoặc bằng sự thao tác. [93] Nhờ tri thức về định luật, một đệ tử không chỉ có thể sử dụng dòng chảy qua các trung tâm của chính thể mình, mà còn có thể kết hợp chúng với các dòng hành tinh hoặc vũ trụ có trong môi trường của y. [94] Điều này thường được thực hiện một cách vô thức bởi những diễn giả sử dụng đôi tay một cách từ tính ở một mức độ nào đó, và các hiệu quả, khi được một nhà thông nhãn nhìn thấy, thường rất đáng kinh ngạc. Khi công việc này được thực hiện một cách có ý thức, một yếu tố mạnh mẽ nhất được thêm vào trang bị của bất cứ đệ tử nào.

[95] In this connection it must be borne in mind that the matter is a very abstruse one and that certain ray forces pass along the line of least resistance from left to right and others from right to left. Certain centres transmit their energies via the right hand and others via the left. Much knowledge is therefore required in order to work scientifically.

[95] Trong mối liên hệ này, cần ghi nhớ rằng vấn đề này rất trừu tượng, và một số mãnh lực cung đi theo con đường ít trở ngại nhất từ trái sang phải, còn những mãnh lực khác từ phải sang trái. Một số trung tâm truyền dẫn năng lượng của chúng qua bàn tay phải, và những trung tâm khác qua bàn tay trái. Vì vậy, cần có nhiều tri thức để làm việc một cách khoa học.

[96] I have no time to take up in detail the meaning of the hands as they wield the sword, save to point out that the sword as a symbol stands for many things:

[96] Tôi không có thời gian bàn chi tiết về ý nghĩa của đôi tay khi chúng vận dụng thanh gươm, ngoại trừ chỉ ra rằng thanh gươm, với tư cách là một biểu tượng, tượng trưng cho nhiều điều:

[97] 1. The sharp, two-edged sword is the discriminative faculty which reaches to the roots of the chela’s being and separates the real and true from the false and impermanent. [98] It is wielded by the ego from the mental plane and is spoken of as the “Sword of cold blue steel.”

[97] 1. Thanh gươm sắc bén hai lưỡi là năng lực phân biện, vươn tới tận gốc rễ bản thể của đệ tử và tách điều thực và chân thật ra khỏi điều giả dối và vô thường. [98] Nó được chân ngã vận dụng từ cõi trí, và được nói đến như “Thanh gươm bằng thép xanh lạnh”.

[99] 2. The sword of renunciation, or that double-bladed axe which the chela willingly applies to anything he considers as likely to hold him back from his goal. It is applied primarily to the things of the physical plane.

[99] 2. Thanh gươm của sự từ bỏ, hay chiếc rìu hai lưỡi mà đệ tử sẵn lòng áp vào bất cứ điều gì y xem là có thể giữ y lại khỏi mục tiêu. Nó được áp dụng chủ yếu vào các sự vật thuộc cõi hồng trần.

[100] 3. The sword of the Spirit is that weapon which in the hands of the disciple cuts down before the eyes of the group he is serving the obstacles which stand in the way of group progress. [101] It is only wielded safely by those who have trained their arms to wield the other swords and in the hands of an initiate is a most potent factor.

[100] 3. Thanh gươm của Tinh thần là vũ khí mà trong tay đệ tử, nó chặt đứt trước mắt nhóm mà y đang phụng sự những chướng ngại cản đường sự tiến bộ của nhóm. [101] Nó chỉ được vận dụng an toàn bởi những người đã rèn luyện cánh tay mình để vận dụng các thanh gươm khác, và trong tay một điểm đạo đồ, nó là một yếu tố mạnh mẽ nhất.

[102] The Old Commentary to which reference has been oft times made says:

[102] Cổ Luận, vốn đã nhiều lần được nhắc đến, nói rằng:

[103] “The steel is needed for the transmission of the fire. When the force of the inner man is coupled with the energy transmitted through the chakras of the palms, it passeth down the shining blade and blendeth with the force of the One Who is the ALL. Thus is the Plan consumated.”

[103] “Thép cần thiết cho việc truyền dẫn lửa. Khi mãnh lực của con người bên trong được kết hợp với năng lượng được truyền qua các luân xa trong lòng bàn tay, nó đi xuống theo lưỡi sáng chói và hòa nhập với mãnh lực của Đấng là TẤT CẢ. Nhờ vậy, Thiên Cơ được hoàn thành.”

[104] And thus it might be added is the energy of the unit augmented by the force of the greater Whole.

[104] Và như thế, có thể thêm rằng năng lượng của đơn vị được gia tăng bởi mãnh lực của Toàn Thể lớn lao hơn.

[105] It is said in the occult books and likewise in The Secret Doctrine that all initiates must be healers; [106] therefore, that all initiates use the palms of the hands in the work of healing. Only those therefore, who have wielded the sword dare lay the sword down and stand with empty hands, uplifted in blessing. [107] Only the “armed hand” can safely be used in the work of salvation; [108] only those who have “taken the kingdom of Heaven by force” [109] and who are occultly known as the “Violent Ones” can take the heavenly supply and use it in the work of healing. [110] This should be carefully borne in mind. The true healing force can only flow through those who in some degree either directly (by right of initiation or of advanced discipleship) or indirectly as being used on the inner side by some adept or advanced healer, are linked with the hierarchy. [111] A man should know his status before he can rightly heal. This does not apply to those healers who are unconscious workers, being powerful transmitters of prana or solar vitality. Their name is legion and they do much good even though at times the energy they transmit serves to stimulate wrongly.

[105] Trong các sách huyền bí, cũng như trong Giáo Lý Bí Nhiệm, có nói rằng mọi điểm đạo đồ đều phải là những người chữa lành; [106] do đó, mọi điểm đạo đồ đều sử dụng lòng bàn tay trong công việc chữa lành. Vì vậy, chỉ những ai đã vận dụng thanh gươm mới dám đặt thanh gươm xuống và đứng với đôi tay trống không, giơ lên trong sự ban phước. [107] Chỉ “bàn tay được trang bị” mới có thể được sử dụng an toàn trong công việc cứu độ; [108] chỉ những ai đã “chiếm lấy Thiên Giới bằng mãnh lực” [109] và được huyền bí học gọi là “Những Đấng Mãnh Liệt” mới có thể nhận lấy nguồn cung ứng thiên thượng và dùng nó trong công việc chữa lành. [110] Điều này cần được ghi nhớ cẩn thận. Mãnh lực chữa lành chân chính chỉ có thể tuôn chảy qua những người, ở một mức độ nào đó, hoặc trực tiếp do quyền điểm đạo hoặc địa vị đệ tử tiến cao, hoặc gián tiếp vì được một chân sư hay một nhà chữa lành tiến cao sử dụng ở nội giới, có liên kết với Thánh đoàn. [111] Một người phải biết địa vị của mình trước khi y có thể chữa lành đúng đắn. Điều này không áp dụng cho những nhà chữa lành là người hoạt động vô thức, vốn là các bộ truyền dẫn mạnh mẽ của prana hay sinh lực thái dương. Tên của họ đông vô số, và họ làm được nhiều điều tốt, dù đôi khi năng lượng họ truyền dẫn lại kích thích sai lầm.

[112] As regards the use of the hands in turning keys I will simply give a hint. [113] Only those hands can turn the key in the door of initiation who have learnt the art of the centres”, the significance of the hands in service, the wielding of the swords, [114] and the four positions in which the hands are held in group service.

[112] Về việc dùng tay để xoay các chìa khóa, tôi chỉ đơn giản đưa ra một gợi ý. [113] Chỉ những bàn tay nào đã học được nghệ thuật của các trung tâm, thâm nghĩa của đôi tay trong phụng sự, việc vận dụng các thanh gươm, [114] và bốn vị thế trong đó đôi tay được giữ trong phụng sự nhóm, mới có thể xoay chìa khóa nơi cánh cửa điểm đạo.

[115] Study, therefore, the type of force which you usually wield; know along what line of ray energy it comes and so arrive at a truer knowledge of yourself and of your own inner capacities, and ascertain likewise what types of energy you may lack and how your equipment can be duly rounded out.

[115] Vì vậy, hãy nghiên cứu loại mãnh lực mà các bạn thường vận dụng; hãy biết nó đến theo tuyến năng lượng cung nào, và nhờ đó đạt đến một tri thức chân thật hơn về chính mình và về các năng lực bên trong của mình; đồng thời hãy xác định những loại năng lượng nào các bạn có thể còn thiếu, và cách trang bị của các bạn có thể được làm cho tròn đầy đúng mức.

[116] B. The quality of the force used is necessarily dependent upon the ray from which it may emanate. You ask me to differentiate between the words type and quality.
[117] I would say that the type of force indicates the life aspect, whilst the quality indicates the consciousness aspect, and that both of them are aspects of the entity or the being who is the embodiment of a ray. [118] The type will manifest primarily through what we might call dynamic direction and through its power to produce an effect. [119] This has, of course, to be coupled to right quality and skill in action. The quality will be indicated more by its power of attractive approach. It has in it more of the magnetic aspect than the type has. [120] Students can arrive at the quality of the force they may be using by noticing what they attract to themselves, [121] both in circumstances, in people, and in the reactions which people show to what the student may say or do. [122] In the type there is a preponderance of the will aspect, in the quality the desire aspect is primarily to be found. [123] It is profoundly true that according to a man’s desires so will be the forms of life which he will, like a magnet, attract to himself.

[116] B. Phẩm tính của mãnh lực được dùng tất nhiên tùy thuộc vào cung mà từ đó nó có thể phát xuất. Các bạn yêu cầu tôi phân biệt giữa hai từ loại và phẩm tính. [117] Tôi muốn nói rằng loại mãnh lực chỉ phương diện sự sống, trong khi phẩm tính chỉ phương diện tâm thức, và cả hai đều là các phương diện của thực thể hay hữu thể vốn là hiện thân của một cung. [118] Loại sẽ biểu lộ chủ yếu qua điều mà chúng ta có thể gọi là sự định hướng năng động và qua quyền năng của nó trong việc tạo ra một hiệu quả. [119] Dĩ nhiên, điều này phải được kết hợp với phẩm tính đúng đắn và kỹ năng trong hành động. Phẩm tính sẽ được biểu thị nhiều hơn bởi quyền năng tiếp cận có sức thu hút của nó. Trong nó có nhiều phương diện từ tính hơn so với loại. [120] Các đạo sinh có thể đi đến phẩm tính của mãnh lực mà họ có thể đang sử dụng bằng cách quan sát những gì họ thu hút về phía mình, [121] cả trong hoàn cảnh, nơi con người, và trong các phản ứng mà người khác biểu lộ trước điều đạo sinh có thể nói hoặc làm. [122] Trong loại có sự vượt trội của phương diện ý chí; trong phẩm tính, phương diện ham muốn được thấy trước hết. [123] Điều hết sức đúng là tùy theo các ham muốn của một người mà các hình tướng sự sống sẽ, như một nam châm, được y thu hút về phía mình.

[124] C. The strength of a particular force brings us back to the Rule we are studying, for it involves in itself the factor of true persistence, and we have earlier seen that the emergence into functioning life and activity of any form is dependent upon the persistent attention of its creator. [125] Energy can be used dynamically or steadily and the effects of these two modes of the application of energy differ. [126] One is primarily used in destructive work, and this is the dynamic method. There are, for instance, certain dynamic words of power which, when employed by the Creative Destroyers, bring about the destruction of forms. [127] With these, however, aspirants have naught to do. [128] Their important work is to learn the meaning of persistence and of strength. [129] It is literally a time-persistence, [130] and strength is beyond all other things the power to endure, to hold out, to stand steady, and to go forward undeterred. [131] Study, therefore, most carefully the types dynamic, the quality magnetic, and the strength persistent of the forces which constitute your equipment. [132] When you can wield, either destructively or constructively, either selfishly or selflessly, or in line with the Plan Universal, or the plan selfish and personal [133] then you will work consciously and will knowingly tread the right or the left hand path.

[124] C. Sức mạnh của một mãnh lực đặc thù đưa chúng ta trở lại với Quy Luật mà chúng ta đang nghiên cứu, vì trong chính nó có bao hàm yếu tố kiên trì chân thật, và trước đây chúng ta đã thấy rằng sự xuất hiện vào đời sống hoạt động và vận hành của bất cứ hình tướng nào đều tùy thuộc vào sự chú tâm bền bỉ của đấng tạo ra nó. [125] Năng lượng có thể được dùng một cách năng động hoặc đều đặn, và các hiệu quả của hai phương thức áp dụng năng lượng này khác nhau. [126] Một phương thức được dùng chủ yếu trong công việc phá hủy, và đó là phương pháp năng động. Chẳng hạn, có một số Quyền năng từ năng động, khi được các Đấng Hủy Diệt Sáng Tạo sử dụng, sẽ đem lại sự hủy diệt các hình tướng. [127] Tuy nhiên, những điều này không liên quan gì đến người chí nguyện. [128] Công việc quan trọng của họ là học ý nghĩa của sự kiên trì và của sức mạnh. [129] Theo nghĩa đen, đó là sự kiên trì theo thời gian, [130] và trên hết mọi sự, sức mạnh là quyền năng chịu đựng, bền bỉ, đứng vững và tiến tới không nao núng. [131] Vì vậy, hãy nghiên cứu một cách cẩn thận nhất loại năng động, phẩm tính từ tính, và sức mạnh bền bỉ của các mãnh lực cấu thành trang bị của các bạn. [132] Khi các bạn có thể vận dụng, hoặc theo cách phá hoại hoặc xây dựng, hoặc ích kỷ hoặc vô ngã, hoặc phù hợp với Thiên Cơ Vũ Trụ, hoặc theo kế hoạch ích kỷ và cá nhân, [133] khi ấy các bạn sẽ làm việc một cách có ý thức và sẽ bước đi một cách hiểu biết trên chánh đạo hoặc tả đạo.

[134] D. The speed of the force used is dependent upon these three previous factors. [135] Speed in this sense has no essential relation to time, though it is hard to find another word to use in the place of speed. [136] It relates to the world of effects as they emanate from the world of causes. It has, perhaps, essentially a relation to truth, for the truer an impulse is and the clearer the understanding of the subjective purpose, so will the right direction and the impact of the force, follow automatically. [137] Perhaps speed would be more correctly translated by the words “correct direction”, for where there is correct direction, true orientation, exact understanding of purpose and recognition of the type of force required, then there is an instantaneous effect. [138] When the soul has registered the desired quality and possesses the strength of the Timeless One [139] and the persistence of the One Who is from the beginning, the process of force expression and the relation between cause and effect is spontaneous and simultaneous, and not sequential. [140] This can scarcely be understood by those who have not yet the consciousness of the eternal Now. [141] But this spontaneous and simultaneous effect is the clue to the entire magical work and in these four words—type, quality, strength and speed—the story of the work of a White Magician is told. But more I dare not give and it is not permitted to me to speak more clearly. [142] Few are yet fitted to be magicians and few (perhaps fortunately) have as yet all the seven centres awakened so that they can work freely on the seven planes and with the seven types of the seven ray energies.

[134] D. Tốc độ của mãnh lực được dùng tùy thuộc vào ba yếu tố trước đó. [135] Tốc độ theo nghĩa này không có liên hệ cốt yếu với thời gian, mặc dù khó tìm một từ khác để dùng thay cho tốc độ. [136] Nó liên quan đến thế giới các hiệu quả khi chúng phát xuất từ thế giới các nguyên nhân. Có lẽ, về bản chất, nó liên hệ với chân lý, vì một xung động càng chân thật và sự thấu hiểu mục đích chủ quan càng rõ ràng, thì hướng đi đúng và tác động của mãnh lực sẽ tự động theo sau. [137] Có lẽ “tốc độ” sẽ được chuyển dịch chính xác hơn bằng các từ “hướng đi đúng”, vì nơi nào có hướng đi đúng, sự định hướng chân thật, sự thấu hiểu chính xác về mục đích và sự nhận biết loại mãnh lực cần thiết, thì nơi đó có hiệu quả tức thì. [138] Khi linh hồn đã ghi nhận phẩm tính mong muốn và sở hữu sức mạnh của Đấng Vô Thời Gian [139] cùng sự kiên trì của Đấng có từ ban đầu, thì tiến trình biểu lộ mãnh lực và mối liên hệ giữa nguyên nhân và hiệu quả là tự phát và đồng thời, chứ không theo trình tự. [140] Điều này hầu như không thể được thấu hiểu bởi những người chưa có tâm thức của Hiện Tại Vĩnh Cửu. [141] Nhưng hiệu quả tự phát và đồng thời này là chìa khóa cho toàn bộ công việc huyền thuật, và trong bốn từ này: loại, phẩm tính, sức mạnh và tốc độ, câu chuyện về công việc của một nhà huyền thuật chánh đạo được kể lại. Nhưng tôi không dám trao thêm, và tôi không được phép nói rõ hơn. [142] Ít người hiện nay đủ thích hợp để trở thành nhà huyền thuật, và ít người, có lẽ may thay, đã có đủ cả bảy trung tâm thức tỉnh để họ có thể làm việc tự do trên bảy cõi và với bảy loại năng lượng của bảy cung.

[143] I would point out that these four aspects of energy can be studied by the aspirant in his own nature. [144] On the physical plane he is apparently the initiating cause and as he works with these energies they will call forth a response and a reaction from those who feel the impact of them and who demonstrate their effect. [145] It is true, therefore, is it not, that we work and live in a world of forces? We need no distant field or special domain in which to live and learn and work, for we dwell in a world of force and energy; we are ourselves constituted of force or energy units; and we wield force, knowingly or unknowingly, throughout the twenty-four hours of the day. The field of our occult training is the field of the world and the world of our peculiar circumstances and environment.

[143] Tôi muốn chỉ ra rằng bốn phương diện năng lượng này có thể được người chí nguyện nghiên cứu trong chính bản chất của y. [144] Trên cõi hồng trần, y dường như là nguyên nhân khởi phát, và khi y làm việc với các năng lượng này, chúng sẽ gợi lên một đáp ứng và một phản ứng từ những người cảm nhận tác động của chúng và biểu lộ hiệu quả của chúng. [145] Do đó, có đúng chăng rằng chúng ta làm việc và sống trong một thế giới các mãnh lực? Chúng ta không cần một lĩnh vực xa xôi hay một phạm vi đặc biệt nào để sống, học hỏi và làm việc, vì chúng ta cư ngụ trong một thế giới của mãnh lực và năng lượng; chính chúng ta được cấu thành từ các đơn vị mãnh lực hay năng lượng; và chúng ta vận dụng mãnh lực, dù biết hay không biết, suốt hai mươi bốn giờ mỗi ngày. Lĩnh vực huấn luyện huyền bí của chúng ta là lĩnh vực của thế giới, và là thế giới của các hoàn cảnh cùng môi trường đặc thù của chúng ta.



Program-8-XIV-14.2

Hi everybody and good morning. Here from the Temple of Silence, I sometimes do the programs in here. It’s a beautiful little temple where we conduct our services and from which we broadcast with a number of Devas in attendance, I hope.

Xin chào tất cả các bạn và chúc buổi sáng tốt lành. Tôi đang ở đây, trong Đền Im Lặng; đôi khi tôi thực hiện các chương trình tại nơi này. Đây là một ngôi đền nhỏ xinh đẹp, nơi chúng tôi tiến hành các nghi lễ phụng sự và cũng là nơi chúng tôi phát sóng, hy vọng với một số thiên thần hiện diện.

We’ve reached the point where we’ve talked about prana or begun to talk about prana in its five-fold nature, in its five manifestations, thus corresponding to the five states of mind, and we numbered those and looked at a little bit of how they work, at least gave them names. We’re on the eighth program in a Treatise on White Magic video commentaries, and I’m trying to finish this before going to the United States in a few days.

Chúng ta đã đi đến điểm mà chúng ta đã bàn đến prana, hoặc bắt đầu bàn đến prana trong bản chất ngũ phân của nó, trong năm biểu hiện của nó, nhờ đó tương ứng với năm trạng thái của thể trí; chúng ta đã đánh số các trạng thái ấy và xem qua đôi chút về cách chúng hoạt động, ít nhất là đã gọi tên chúng. Chúng ta đang ở chương trình thứ tám trong loạt bình giảng bằng video về Luận về Chánh Thuật, và tôi đang cố hoàn tất phần này trước khi đi Hoa Kỳ trong vài ngày nữa.

[1] “Prana is fivefold in its manifestations, thus corresponding to the five states of mind, the fifth principle, and to the five modifications of the thinking principle.

[1] “Prana là ngũ phân trong các biểu hiện của nó, như vậy tương ứng với năm trạng thái của thể trí, nguyên khí thứ năm, và với năm biến thái của nguyên khí tư duy.

[2] Prana in the solar system works out as the five great states of energy which we call planes, the medium of consciousness….

[2] Prana trong hệ mặt trời biểu lộ thành năm trạng thái năng lượng lớn mà chúng ta gọi là các cõi, tức trung gian của tâm thức…

That’s interesting because it relates to Brahma particularly, because the number of Brahma is five. We have seven great states of energy we call planes, and from another perspective, the prana is working out on the four higher of the planes, just the way it does in the etheric body of man, working out on the sub-planes. One wonders whether, if we look at the higher mental plane, which is the home of the causal body, egoic lotus, whether that is an area as well where prana is directed.

Điều này thú vị vì nó đặc biệt liên quan đến Brahma, bởi con số của Brahma là năm. Chúng ta có bảy trạng thái năng lượng lớn mà chúng ta gọi là các cõi, và từ một góc nhìn khác, prana đang biểu lộ trên bốn cõi cao hơn, giống như nó hoạt động trong thể dĩ thái của con người, biểu lộ trên các cõi phụ. Người ta tự hỏi liệu, nếu nhìn vào Cõi thượng trí, vốn là nơi trú của thể nguyên nhân, Hoa Sen Chân Ngã, thì đó có phải cũng là một khu vực nơi prana được định hướng hay không.

The use of the number five is interesting, but it has to do with the distinction between the etheric aspect of the cosmic physical plane and the dense physical body of the Planetary Logos or Solar Logos on the cosmic physical plane, with the higher mental plane remaining in a somewhat ambiguous condition, at least ambiguous for me at the moment, because the lower 18 sub-planes certainly relate to the Planetary Logos and the lower 21 to the Solar Logos. We wonder if that puts the higher three planes—18 plus 3 is 21—in a particular category with respect to the Planetary Logos.

Việc dùng con số năm thật thú vị, nhưng nó liên quan đến sự phân biệt giữa phương diện dĩ thái của cõi hồng trần vũ trụ và thể xác đậm đặc của Hành Tinh Thượng đế hoặc Thái dương Thượng đế trên cõi hồng trần vũ trụ, trong khi Cõi thượng trí vẫn ở trong một tình trạng hơi mơ hồ, ít nhất đối với tôi vào lúc này, bởi mười tám cõi phụ thấp chắc chắn liên quan đến Hành Tinh Thượng đế và hai mươi mốt cõi phụ thấp liên quan đến Thái dương Thượng đế. Chúng ta tự hỏi liệu điều đó có đặt ba cõi cao hơn—mười tám cộng ba là hai mươi mốt—vào một phạm trù đặc biệt đối với Hành Tinh Thượng đế hay không.

[3] The five differentiations of prana in the human body are:

[3] Năm biến phân của prana trong thân thể con người là:

[4] “1. Prana, extending from the nose to the heart and having special relation to the mouth and speech, the heart and lungs.

[4] “1. Prana, trải dài từ mũi đến tim và có liên hệ đặc biệt với miệng và lời nói, tim và phổi.

Apparently other centers are included there, not only in the lungs but also in the head and in relation to the face.

Rõ ràng các trung tâm khác cũng được bao gồm ở đó, không chỉ trong phổi mà còn trong đầu và liên hệ với khuôn mặt.

These types of pranas can be nourished by special techniques, and certain breathing exercises can augment their effectiveness or balance them.

Các loại prana này có thể được nuôi dưỡng bằng những kỹ thuật đặc biệt, và một số bài tập thở nhất định có thể tăng cường hiệu quả của chúng hoặc làm chúng quân bình.

[5] “2. Samana extends from the heart to the solar plexus; it concerns food and the nourishing of the body through the medium of food and drink and has special relation to the stomach.

[5] “2. Samana trải dài từ tim đến tùng thái dương; nó liên quan đến thực phẩm và việc nuôi dưỡng thân thể qua trung gian thức ăn và thức uống, và có liên hệ đặc biệt với dạ dày.

Samana involves the solar plexus.

Samana liên quan đến tùng thái dương.

[6] “3. Apana controls from the solar plexus to the soles of the feet;

[6] “3. Apana kiểm soát từ tùng thái dương đến lòng bàn chân;

It’s a very sweeping type of prana that concerns the organs of elimination, of rejection, and of birth. Interestingly, birth is in a way a casting out into the light of day, as that has sometimes been referred to. Sometimes the light of day is referred to in relation to Scorpio and the Buddhic plane. It has a lower meaning and a higher meaning.

Đó là một loại prana có phạm vi rất bao quát, liên quan đến các cơ quan bài tiết, thải bỏ và sinh nở. Điều thú vị là sinh nở, theo một cách nào đó, là sự bị đẩy ra ánh sáng ban ngày, như đôi khi người ta đã nói. Đôi khi ánh sáng ban ngày được nhắc đến trong liên hệ với Hổ Cáp và cõi Bồ đề. Nó có một ý nghĩa thấp hơn và một ý nghĩa cao hơn.

Apana extends from the solar plexus to the soles of the feet, wherein you will also find chakras. A number of the minor chakras are taken in by these different pranas, not only the major ones.

Apana trải dài từ tùng thái dương đến lòng bàn chân, nơi các bạn cũng sẽ tìm thấy các chakra. Một số chakra phụ được bao hàm bởi những prana khác nhau này, không chỉ các chakra chính.

[7] it concerns the organs of elimination, of rejection and of birth, thus having special relation to the organs of generation and of elimination.

[7] nó liên quan đến các cơ quan bài tiết, thải bỏ và sinh sản, do đó có liên hệ đặc biệt với các cơ quan sinh dục và bài tiết.

The pranas are moving downward from where we started with prana.

Các prana đang chuyển động đi xuống từ nơi chúng ta đã bắt đầu với prana.

[8] “4. Udana is found between the nose and the top of the head; it has a special relation to the brain, the nose and the eyes, and when properly controlled produces the coordination of the vital airs and their correct handling.

[8] “4. Udana được tìm thấy giữa mũi và đỉnh đầu; nó có liên hệ đặc biệt với bộ não, mũi và mắt, và khi được kiểm soát đúng đắn, nó tạo ra sự phối hợp của các sinh khí và sự vận dụng đúng đắn chúng.

I suppose, with the asana center involved as the directing center. Finally,

Tôi cho rằng trung tâm ajna có liên quan ở đây như trung tâm điều khiển. Cuối cùng,

[9] “5. Vyana is the term applied to the sum total of pranic energy as it is distributed evenly throughout the entire body.

[9] “5. Vyana là thuật ngữ áp dụng cho tổng số năng lượng prana khi nó được phân phối đều khắp toàn thân.

There are atomic, etheric atomic structures to these pranas, especially when we’re talking about even distribution. This one can be superimposed upon all the others.

Có những cấu trúc nguyên tử, dĩ thái-nguyên tử, thuộc về các prana này, đặc biệt khi chúng ta nói về sự phân phối đồng đều. Loại này có thể được chồng lên tất cả các loại khác.

[10] Its instruments are the thousands of nadis or nerves found in the body, and it has a peculiar definite connection with the blood channels, the veins and arteries.”

[10] Các khí cụ của nó là hàng nghìn kinh mạch hay dây thần kinh trong thân thể, và nó có một mối liên hệ xác định đặc biệt với các mạch máu, tĩnh mạch và động mạch.” (tr. 329-330.)

All means of connection and transmission, and general circulation of nerve currents and the bloodstream.

Tất cả đều là các phương tiện liên kết và truyền dẫn, cũng như sự tuần hoàn tổng quát của các dòng thần kinh và dòng máu.

This is simply a factual presentation of the way Raja Yoga or the Ageless Wisdom sees these types of pranas. They are not elaborated upon in terms of their more minute structure, but their areas of effectiveness are given. When there is trouble in any area of the body, or an imbalance, the means of working with one or other of these pranas can be utilized.

Đây chỉ đơn giản là một trình bày sự kiện về cách Raja Yoga hoặc Minh Triết Ngàn Đời nhìn nhận các loại prana này. Chúng không được khai triển theo cấu trúc vi tế hơn của chúng, nhưng các khu vực hiệu quả của chúng đã được nêu ra. Khi có rối loạn ở bất kỳ khu vực nào của cơ thể, hoặc có sự mất quân bình, người ta có thể sử dụng phương pháp làm việc với một trong các prana này.

We could look at them in terms of the rays as well. The one that goes from the heart to the solar plexus seems like the even line, although perhaps the Third Ray is involved in it somewhat. The Second and Fourth Rays are certainly there, and when we go further, at least we know what chakras are involved.

Chúng ta cũng có thể nhìn chúng theo các cung. Loại đi từ tim đến tùng thái dương dường như giống đường quân bình, mặc dù có lẽ Cung ba cũng phần nào liên quan đến nó. Cung hai và Cung bốn chắc chắn có mặt ở đó, và khi đi xa hơn, ít nhất chúng ta biết những chakra nào có liên quan.

Vayana is synthetic, and the Third Ray seems to be involved in prana per se, and in a way the third of the pranic triangle. The third center of the pranic triangle is the spleen. It has a first, second, and third aspect. The first aspect of the pranic triangle being found in the lung center, and the second aspect above the solar plexus, a center dedicated to that. The spleen brings in the third aspect.

Vyana có tính tổng hợp, và Cung ba dường như liên quan đến prana xét như chính nó, và theo một cách nào đó là điểm thứ ba của tam giác prana. Trung tâm thứ ba của tam giác prana là lá lách. Nó có phương diện thứ nhất, thứ hai và thứ ba. Phương diện thứ nhất của tam giác prana được tìm thấy trong trung tâm phổi, và phương diện thứ hai ở phía trên tùng thái dương, một trung tâm được dành riêng cho điều đó. Lá lách đưa vào phương diện thứ ba.

When we’re dealing with the throat and speech, the third aspect is involved when we’re looking at prana per se, the mouth and speech. The lungs have a Third Ray connection as well, but the heart more a First and Second Ray connection—pulsation, radiation, and so forth. To get some kind of correlation between the information we usually use and this presentation will take a little bit of work, but at least we can see which major and minor centers seem to be involved all the way from the top of the head to the soles of the feet.

Khi chúng ta đề cập đến cổ họng và lời nói, phương diện thứ ba có liên quan khi chúng ta nhìn vào prana xét như chính nó, miệng và lời nói. Phổi cũng có liên hệ với Cung ba, nhưng tim liên hệ nhiều hơn với Cung một và Cung hai—sự nhịp động, bức xạ, vân vân. Để có được một loại tương quan nào đó giữa thông tin chúng ta thường dùng và trình bày này sẽ cần một chút công phu, nhưng ít nhất chúng ta có thể thấy những trung tâm chính và phụ nào dường như có liên quan suốt từ đỉnh đầu đến lòng bàn chân.

This is by no means an exhaustive presentation. The etheric body has been detailed in its structure and function in Chinese medicine, I think, with their own system, which may not correlate precisely with the Trans-Himalayan system that we are given, but enough so that we know these people have worked very arduously at mapping the etheric body and its methods of circulation.

Đây tuyệt nhiên không phải là một trình bày đầy đủ. Tôi nghĩ trong y học Trung Hoa, thể dĩ thái đã được trình bày khá chi tiết về cấu trúc và chức năng theo hệ thống riêng của họ; hệ thống ấy có thể không tương quan chính xác với hệ thống xuyên Hy Mã Lạp Sơn được trao cho chúng ta, nhưng đủ để chúng ta biết rằng những người này đã làm việc rất cần mẫn trong việc lập bản đồ thể dĩ thái và các phương pháp tuần hoàn của nó.

There are two principles involved: the etheric body is sometimes considered a principle, but the prana circulating through the etheric body are also considered part of a principle, going under the name prana in general.

Có hai nguyên khí liên quan: thể dĩ thái đôi khi được xem là một nguyên khí, nhưng các prana lưu chuyển qua thể dĩ thái cũng được xem là một phần của một nguyên khí, nói chung mang tên prana.

Our main task is to stay vitalized, and we generally use the spleen to do that, and the color orange is helpful. We’ve been given an exercise where we stand by the window and open it and breathe in the vitality. When I say orange, maybe it’s more yellow-orange, and that helps with the vitalization for the day.

Nhiệm vụ chính của chúng ta là duy trì sinh lực, và thông thường chúng ta dùng lá lách để làm điều đó; màu cam cũng hữu ích. Chúng ta đã được trao một bài tập, trong đó chúng ta đứng bên cửa sổ, mở cửa ra và hít vào sinh lực. Khi tôi nói màu cam, có lẽ đó đúng hơn là màu vàng cam, và điều ấy giúp cho việc tiếp sinh lực trong ngày.

We may want to memorize those and their locations: prana, samana, apana, upana, and vayana.

Chúng ta có thể muốn ghi nhớ các tên ấy và vị trí của chúng: prana, samana, apana, upana và vyana.

[11] The etheric body

[11] “Thể dĩ thái

—this is from a discussion from the Light of the Soul, a commentary on the Yoga Sutras. The etheric body

—điều này lấy từ một thảo luận trong Ánh Sáng của Linh Hồn, một bình giảng về Kinh Yoga. Thể dĩ thái

[12] is the force or vital body and it permeates every part of the dense vehicle.

[12] là thể mãnh lực hay thể sinh lực, và nó thấm nhập mọi phần của hiện thể đậm đặc.

This is really the permeating, vitalizing, energizing, animating aspect, which relates to the soul. The soul, etheric body, and physical body form an animating aspect, which makes it possible for the physical body to function, to move.

Đây thật sự là phương diện thấm nhuần, tiếp sinh lực, năng động hóa, làm linh hoạt, vốn liên quan đến linh hồn. Linh hồn, thể dĩ thái và thể xác tạo thành một phương diện làm linh hoạt, khiến cho thể xác có thể hoạt động và cử động.

In periods of great devitalization, if you’ve experienced them, you feel that you hardly want to move at all, or can’t. D.K. talks about the deathbed experience, and how the consciousness is aware of everything that’s going on in the room, but there is no capacity to use the volitional aspect of the nervous system and move the body whatsoever. Some functions still remain, as long as there is life in the dense physical body provided by the etheric body, but for all practical purposes, while the consciousness is alert, the physical body is insufficiently animated or energized to move. Immobility is taking over.

Trong những giai đoạn suy kiệt sinh lực lớn lao, nếu các bạn đã từng trải nghiệm, các bạn cảm thấy gần như không muốn cử động chút nào, hoặc không thể cử động. Chân sư DK nói về kinh nghiệm trên giường bệnh trước khi chết, và về việc tâm thức nhận biết mọi điều đang diễn ra trong phòng, nhưng không có khả năng sử dụng phương diện ý chí của hệ thần kinh để làm cho cơ thể cử động chút nào. Một số chức năng vẫn còn tồn tại, chừng nào còn sự sống trong thể xác đậm đặc do thể dĩ thái cung cấp, nhưng về mặt thực tế, trong khi tâm thức vẫn tỉnh táo, thể xác không được linh hoạt hóa hoặc tiếp năng lượng đủ để cử động. Tính bất động đang chiếm ưu thế.

[13] It is the background, the true substance of the physical body.

[13] Nó là nền tảng, chất liệu chân thật của thể xác.

Substance is sometimes equated with matter per se, but that is a more superficial assessment of the word. It is a state of energy, or energy-matter, subtler matter, substanding another state of matter which is more gross. A certain level of energy, a certain level of a plane, is substantial to a grosser level, and the grosser level is animated by this subtler, substanding energy.

Chất liệu đôi khi được đồng nhất với chính vật chất, nhưng đó là một đánh giá hời hợt hơn về từ này. Nó là một trạng thái năng lượng, hay năng lượng-vật chất, vật chất vi tế hơn, làm nền cho một trạng thái vật chất khác thô trược hơn. Một cấp độ năng lượng nào đó, một cấp độ nào đó của một cõi, là chất liệu nền cho một cấp độ thô trược hơn, và cấp độ thô trược hơn được linh hoạt hóa bởi năng lượng vi tế hơn đang làm nền ấy.

The word substance is very interesting because it can be equivalent to being, to subtle matter, and, as it’s popularly used, simply to matter itself.

Từ chất liệu rất thú vị, vì nó có thể tương đương với bản thể, với vật chất vi tế, và theo cách dùng thông thường, chỉ đơn giản là chính vật chất.

[14] According to the nature of the force animating the etheric body, according to the activity of that force in the etheric body, according to the aliveness or the sluggishness of the most important parts of the etheric body (the centers up the spine) so will be the corresponding activity of the physical body. Similarly and symbolically, according to the wholeness of the breathing apparatus, and according to the ability of that apparatus to oxygenate and render pure the blood, so will be the health or wholeness of the dense physical body.”

[14] Tùy theo bản chất của mãnh lực linh hoạt thể dĩ thái, tùy theo hoạt động của mãnh lực ấy trong thể dĩ thái, tùy theo sức sống hay sự trì trệ của những phần quan trọng nhất của thể dĩ thái, tức các trung tâm dọc cột sống, thì hoạt động tương ứng của thể xác cũng sẽ như vậy. Tương tự và theo nghĩa biểu tượng, tùy theo sự toàn vẹn của bộ máy hô hấp, và tùy theo khả năng của bộ máy ấy trong việc oxy hóa và làm tinh sạch máu, thì sức khỏe hay sự toàn vẹn của thể xác đậm đặc cũng sẽ như vậy.” (tr. 218-219.)

In the distribution of a necessary vital essence, the heart center is involved.

Trong sự phân phối một tinh chất sinh lực cần thiết, trung tâm tim có liên quan.

[15] We find it also stated that the forces which make up the vital body or the various pranas of which it is constructed emanate:

[15] Chúng ta cũng thấy được nêu rằng các mãnh lực tạo nên thể sinh lực, hay các prana khác nhau mà từ đó nó được kiến tạo, xuất lộ:

Let’s call this pranic sources.

Hãy gọi đây là các nguồn prana.

[16] “a. From the planetary aura. In this case it is planetary prana, and so concerns primarily the spleen and the health of the physical body.

[16] “a. Từ hào quang hành tinh. Trong trường hợp này, đó là prana hành tinh, và vì thế chủ yếu liên quan đến lá lách và sức khỏe của thể xác.

though Solar Prana is also involved with the health of the physical body.

dù prana thái dương cũng liên quan đến sức khỏe của thể xác.

There is an etheric portion of every level, and the higher four subplanes of these planes can be considered etheric in a certain sense—etheric astral, etheric mental, where the egoic lotus is found. From a certain perspective, although it’s not the health-giving prana that we’re used to speaking of, it is a type of etheric emanation, and might be then called a type of prana.

Có một phần dĩ thái của mỗi cấp độ, và bốn cõi phụ cao hơn của các cõi này có thể được xem là dĩ thái theo một nghĩa nào đó—dĩ thái cảm dục, dĩ thái trí tuệ, nơi Hoa Sen Chân Ngã được tìm thấy. Từ một góc nhìn nào đó, mặc dù đó không phải là prana đem lại sức khỏe mà chúng ta quen nói đến, nó là một loại xuất lộ dĩ thái, và do đó có thể được gọi là một loại prana.

The higher four subplanes of any plane are considered to be the etheric planes of that cosmic subplane, and hence, in some larger sense, pranic.

Bốn cõi phụ cao hơn của bất kỳ cõi nào được xem là các cõi dĩ thái của cõi phụ vũ trụ ấy, và vì vậy, theo một nghĩa rộng hơn, có tính prana.

[17] “b. From the astral world via the astral body. This will be purely kamic or desire force and will affect primarily the centers below the diaphragm.

[17] “b. Từ thế giới cảm dục qua thể cảm dục. Đây sẽ thuần túy là mãnh lực dục vọng và sẽ tác động chủ yếu lên các trung tâm bên dưới hoành cách mô.

Especially the solar plexus. The higher types of subplane force on the astral plane can be considered, in a way, astral pranic, and may be more animating in some way than the forces of the lower three subplanes.

Đặc biệt là tùng thái dương. Các loại mãnh lực cõi phụ cao hơn trên cõi cảm dục, theo một cách nào đó, có thể được xem là prana cảm dục, và có thể theo một cách nào đó làm linh hoạt hơn các mãnh lực của ba cõi phụ thấp.

[18] “c. From the universal mind or manasic force. This will largely be thought force and will go to the throat center.

[18] “c. Từ Vũ Trụ Trí hay mãnh lực manas. Điều này phần lớn sẽ là mãnh lực tư tưởng và sẽ đi đến trung tâm cổ họng.

That makes sense. But what’s interesting here is that some aspect of the Universal Mind does seem to reach the fifth cosmic subplane, which we call the mental plane, and the throat center is involved.

Điều đó hợp lý. Nhưng điều thú vị ở đây là một phương diện nào đó của Vũ Trụ Trí dường như thật sự vươn đến cõi phụ vũ trụ thứ năm, mà chúng ta gọi là cõi trí, và trung tâm cổ họng có liên quan.

The soft line energy is there, especially energy number six is involved with point B. We’ve been told that ancient fears lurk in the sacral center, and fear, in a way, is a very astral force. The emanation from the astral plane affects not only the solar plexus, but the sacral center, and from the sacral center are access to these anciently retained fears.

Năng lượng của đường mềm có mặt ở đó, đặc biệt năng lượng số sáu liên quan đến điểm B. Chúng ta đã được bảo rằng những sợ hãi cổ xưa ẩn náu trong trung tâm xương cùng, và sợ hãi, theo một cách nào đó, là một mãnh lực rất cảm dục. Sự xuất lộ từ cõi cảm dục không chỉ ảnh hưởng đến tùng thái dương, mà còn đến trung tâm xương cùng, và từ trung tâm xương cùng có lối tiếp cận những nỗi sợ được lưu giữ từ thời cổ xưa này.

What about the base of the spine center? Perhaps some issue regarding the desire to survive is involved there, and harrowing experiences of survival or non-survival probably can be accessed from that plane, even though there’s so much more to it than its relationship to the astral plane and to desire force in general.

Còn trung tâm đáy cột sống thì sao? Có lẽ một vấn đề nào đó liên quan đến dục vọng sinh tồn có mặt ở đó, và những kinh nghiệm đau đớn về sinh tồn hay không sinh tồn có lẽ có thể được tiếp cận từ cõi ấy, dù còn rất nhiều điều khác về nó ngoài mối liên hệ của nó với cõi cảm dục và với mãnh lực dục vọng nói chung.

[19] “d. From the ego itself, stimulating primarily the head and heart centers.”

[19] “d. Từ chính chân ngã, chủ yếu kích thích các trung tâm đầu và tim.” (tr. 220.)

Remember, interestingly, the Egoic Lotus is found on the etheric levels of the mental plane, and its force then is mentally chronic. If we’re looking for the chakras that constitute the various initiates, we’re told that 35 vortices of force make the master, and that we can infer then that 42 vortices of force make the Chohan.

Hãy nhớ rằng, một cách thú vị, Hoa Sen Chân Ngã được tìm thấy trên các cấp độ dĩ thái của cõi trí, và mãnh lực của nó khi đó có tính prana-trí tuệ. Nếu chúng ta tìm các chakra cấu thành các điểm đạo đồ khác nhau, chúng ta được bảo rằng ba mươi lăm xoáy mãnh lực tạo nên Chân sư, và từ đó chúng ta có thể suy ra rằng bốn mươi hai xoáy mãnh lực tạo nên Chohan.

We all have these vortices of force. It’s just a question of using them consciously and coming into relationship with them in a more conscious manner. I would say then that 49 vortices of force make the chohan of the seventh degree.

Tất cả chúng ta đều có những xoáy mãnh lực này. Vấn đề chỉ là sử dụng chúng một cách hữu thức và đi vào mối liên hệ với chúng một cách hữu thức hơn. Khi đó, tôi cho rằng bốn mươi chín xoáy mãnh lực tạo nên Chohan của cấp độ thứ bảy.

Even though they’re not given here, the higher force subplanes are where these vortices of force are found. There’s seven on each, and seven times seven is 49, seven times six is 42, seven times five is 35, seven times four is 28, and maybe 28 vortices of force make the arhat or the initiate of the fourth degree. I may have managed to mess up my chronometer, which seems to be right past time when I try to make these programs of a certain duration.

Dù chúng không được nêu ở đây, các cõi phụ mãnh lực cao hơn là nơi những xoáy mãnh lực này được tìm thấy. Có bảy xoáy trên mỗi cõi, và bảy nhân bảy là bốn mươi chín, bảy nhân sáu là bốn mươi hai, bảy nhân năm là ba mươi lăm, bảy nhân bốn là hai mươi tám, và có lẽ hai mươi tám xoáy mãnh lực tạo nên vị arhat hay điểm đạo đồ cấp bốn. Có lẽ tôi đã làm hỏng đồng hồ bấm giờ của mình, vốn dường như đã vượt quá thời lượng khi tôi cố làm những chương trình này theo một độ dài nhất định.

It seems to be gaining now, but I think it’s gaining too fast. We’re going to start again on the chronometer, and this means that we certainly will have programs of irregular length.

Dường như bây giờ nó đang chạy nhanh hơn, nhưng tôi nghĩ nó đang chạy quá nhanh. Chúng ta sẽ bắt đầu lại đồng hồ bấm giờ, và điều này có nghĩa là chắc chắn chúng ta sẽ có những chương trình có độ dài không đều.

The important thing is that somehow if this commentary is at all useful, you get a hold of it, and since it’s not going on primetime TV, we won’t worry too much about the duration.

Điều quan trọng là bằng cách nào đó, nếu phần bình giảng này có ích chút nào, các bạn nắm được nó; và vì nó không được phát trên truyền hình giờ vàng, chúng ta sẽ không quá lo về thời lượng.

From the ego itself comes a type of prana, and I had asked whether pranas only will circulate cosmically in the cosmic ethers, but it seems we’re talking about all kinds of pranas that as well are found in the lower aspects within the dense physical nature of the planetary logos.

Từ chính chân ngã phát ra một loại prana, và tôi đã hỏi liệu các prana có chỉ lưu chuyển theo nghĩa vũ trụ trong các dĩ thái vũ trụ hay không, nhưng dường như chúng ta đang nói đến đủ loại prana cũng được tìm thấy trong các phương diện thấp hơn bên trong bản chất hồng trần đậm đặc của Hành Tinh Thượng đế.

[20] We read also that “most people receive force only from the physical and astral planes, but disciples receive force also from the mental and egoic levels.”

[20] Chúng ta cũng đọc thấy rằng “đa số người chỉ nhận mãnh lực từ các cõi hồng trần và cảm dục, nhưng các đệ tử cũng nhận mãnh lực từ các cấp độ trí tuệ và chân ngã.” Cuối cùng chúng ta đọc:

This will lead to mental polarization, and also, finally, to soul infusion, which is but the beginning of Triadal infusion and monadic infusion.

Điều này sẽ dẫn đến sự phân cực trí tuệ, và cuối cùng cũng dẫn đến sự thấm nhuần của linh hồn, vốn chỉ là khởi đầu của sự thấm nhuần bởi Tam nguyên tinh thần và sự thấm nhuần bởi chân thần.

[21] “It may help the student if he realizes that the right control of prana involves the recognition that energy is the sum total of existence and of manifestation, and that the three lower bodies are energy bodies, each forming a vehicle for the higher type of energy and being themselves transmitters of energy.

[21] “Điều này có thể giúp ích cho đạo sinh nếu y nhận ra rằng sự kiểm soát đúng đắn prana bao hàm việc nhận biết rằng năng lượng là tổng số của sự hiện hữu và biểu hiện, và rằng ba thể thấp là các thể năng lượng, mỗi thể tạo thành một vận cụ cho loại năng lượng cao hơn và chính chúng cũng là các bộ truyền năng lượng.

That’s the way it’s intended to be.

Đó là cách nó được dự định vận hành.

Eventually, we have these vehicles made up largely of what in esotericism is called atomic substance. We have all these different planes, and eventually, the physical body of man will be made entirely of the substance of the first subplane. But that’s not yet, and I think we would have to have a situation where the fourth Initiation had been passed.

Cuối cùng, chúng ta có những vận cụ này được cấu thành phần lớn bởi điều mà trong huyền bí học được gọi là chất liệu nguyên tử. Chúng ta có tất cả các cõi khác nhau này, và cuối cùng, thể xác của con người sẽ được tạo hoàn toàn bằng chất liệu của cõi phụ thứ nhất. Nhưng điều đó chưa xảy ra, và tôi nghĩ chúng ta sẽ phải có một tình trạng trong đó lần điểm đạo thứ tư đã được vượt qua.

[22] The energies of the lower man are energies of the third aspect, the Holy Ghost or Brahma aspect. The energy of the spiritual man is that of the second aspect, the Christ force, or buddhi.

[22] Các năng lượng của phàm nhân là các năng lượng của phương diện thứ ba, phương diện Chúa Thánh Thần hay phương diện Sáng Tạo. Năng lượng của con người tinh thần là năng lượng của phương diện thứ hai, mãnh lực Đức Christ, hay Bồ đề.

although that type of force grows within the causal body. When you look at the causal body, maybe it’s sharing very much in this third aspect energy, but can be infused and made to blossom under the influence of the Christ force, because the causal body becomes more and more Buddhic as we proceed with the evolutionary process.

dù loại mãnh lực ấy tăng trưởng bên trong thể nguyên nhân. Khi các bạn nhìn vào thể nguyên nhân, có lẽ nó chia sẻ rất nhiều với năng lượng phương diện thứ ba này, nhưng có thể được thấm nhuần và làm nở hoa dưới ảnh hưởng của mãnh lực Đức Christ, bởi thể nguyên nhân ngày càng trở nên Bồ đề hơn khi chúng ta tiến bước trong tiến trình thăng thượng tiến hoá.

[23] The object of evolution in the human family is to bring this Christ force, the principle of buddhi, into full manifestation upon the physical plane and this through the utilization of the lower triple sheath.”

[23] Mục tiêu của tiến hoá trong gia đình nhân loại là đưa mãnh lực Đức Christ này, nguyên khí Bồ đề, vào sự biểu hiện trọn vẹn trên cõi hồng trần, và điều này thông qua việc sử dụng lớp vỏ tam phân thấp.” (tr. 227.)

This is, I believe, written by Alice Bailey in the book The Light of the Soul. You don’t find such a clear definition of the objective of the human race. This is certainly one of the major objectives.

Tôi tin điều này do Alice Bailey viết trong quyển Ánh Sáng của Linh Hồn. Các bạn không tìm thấy một định nghĩa rõ ràng như vậy về mục tiêu của nhân loại. Đây chắc chắn là một trong những mục tiêu chính.

Love expressing through intelligence, love upon the material plane, love wisdom and full expression through the vehicles of the personality and through the vehicles of the planetary logos. This has to involve some cosmic planes, but within the dense physical body of the planetary logos, let’s start there. This love wisdom energy has to express, and that’s part of the redemption of matter from the previous solar system.

Tình thương biểu lộ qua trí tuệ, tình thương trên cõi vật chất, Bác Ái – Minh Triết và sự biểu lộ đầy đủ qua các vận cụ của phàm ngã và qua các vận cụ của Hành Tinh Thượng đế. Điều này phải liên quan đến một số cõi vũ trụ, nhưng bên trong thể xác đậm đặc của Hành Tinh Thượng đế, hãy bắt đầu ở đó. Năng lượng Bác Ái – Minh Triết này phải biểu lộ, và đó là một phần của sự cứu chuộc vật chất từ hệ mặt trời trước.

The object of evolution in the human family is to bring the Christ force, the principle of Buddhi—it’s love wisdom on the fourth plane, the plane of intuition, the plane of Buddhi—into full manifestation upon the physical plane and through the utilization of the lower triple sheath. The solar angels are helping to do this. They are very much a combination of Buddhic force and intelligent force or Buddhic energy and intelligent energy.

Mục tiêu của tiến hoá trong gia đình nhân loại là đưa mãnh lực Đức Christ, nguyên khí Bồ đề—đó là Bác Ái – Minh Triết trên cõi thứ tư, cõi trực giác, cõi Bồ đề—vào sự biểu hiện đầy đủ trên cõi hồng trần và qua việc sử dụng lớp vỏ tam phân thấp. Các Thái dương Thiên Thần đang giúp thực hiện điều này. Các Ngài là sự kết hợp rất lớn giữa mãnh lực Bồ đề và mãnh lực trí tuệ, hay năng lượng Bồ đề và năng lượng trí tuệ.

When you look at the maps that have been collected in A Treatise on Cosmic Fire, we find the Solar Angel named as present upon the Buddhic plane particularly, but we know through its number five that it has much to do with the principle of intelligence. Since solar angels are made within the system of Sirius, Sirius has that fifth Ray soul, so there’s certainly manasic and intelligence involved in what the Solar Angel becomes as it evolves from the higher sort of human being.

Khi các bạn nhìn vào các sơ đồ đã được tập hợp trong Luận về Lửa Vũ Trụ, chúng ta thấy Thái dương Thiên Thần được nêu tên là hiện diện đặc biệt trên cõi Bồ đề, nhưng qua con số năm của các Ngài, chúng ta biết các Ngài có liên hệ nhiều với nguyên khí trí tuệ. Vì các Thái dương Thiên Thần được tạo thành trong hệ thống Sirius, mà Sirius có linh hồn Cung năm, nên chắc chắn có manas và trí tuệ liên quan đến điều mà Thái dương Thiên Thần trở thành khi tiến hoá từ loại nhân loại cao hơn.

We took a little trip back here into The Light of the Soul. All these books are worth reading and rereading until they become a very solid structure of thought within our consciousness.

Chúng ta đã đi lùi một chút vào Ánh Sáng của Linh Hồn. Tất cả những quyển sách này đều đáng được đọc và đọc lại cho đến khi chúng trở thành một cấu trúc tư tưởng rất vững chắc trong tâm thức chúng ta.

[24] This gives a general picture of the subject of our consideration and gives us the elementary facts upon which all our thoughts must be based.

[24] Điều này đem lại một bức tranh tổng quát về chủ đề chúng ta đang xét, và trao cho chúng ta những sự kiện sơ đẳng mà mọi tư tưởng của chúng ta phải dựa vào.

In Occultism, we study at least some of the ABCs of the technicalities of these inner sciences. It is simply the ABC. However difficult or strange or inaccessible as it may seem to our ordinary consciousness, it’s just the preliminary foundation of a very advanced inner science.

Trong huyền bí học, chúng ta nghiên cứu ít nhất một phần những điều vỡ lòng về các kỹ thuật của những khoa học nội môn này. Nó chỉ đơn giản là phần vỡ lòng. Dù nó có vẻ khó khăn, kỳ lạ hay khó tiếp cận đối với tâm thức thông thường của chúng ta đến đâu, nó cũng chỉ là nền tảng sơ khởi của một khoa học nội môn rất cao cấp.

[25] It becomes apparent, therefore, as we study the above that the aspirant has three things to do:

[25] Do đó, khi nghiên cứu những điều trên, rõ ràng người chí nguyện có ba việc phải làm:

Remember, we are talking about the process in terms of the aspirant and not the incarnation at this time of a Solar Angel or incarnation of planetary logos, etc., or even the work of a high initiate who is already an advanced magician. We’re talking about mainly the aspirant.

Hãy nhớ rằng, lúc này chúng ta đang nói về tiến trình xét theo người chí nguyện, chứ không phải về sự nhập thể của một Thái dương Thiên Thần hay sự nhập thể của Hành Tinh Thượng đế, vân vân, cũng không phải ngay cả công việc của một điểm đạo đồ cao cấp đã là một nhà huyền thuật tiến hóa. Chúng ta chủ yếu đang nói về người chí nguyện.

[26] First, he has to learn the nature of the energies or pranas which have brought his magical creation, the physical body, into manifestation and which keep it in such a condition that he can or cannot rapidly achieve the spiritual objective of his soul.

[26] Trước hết, y phải học bản chất của các năng lượng hay prana đã đưa tạo vật huyền thuật của y, tức thể xác, vào biểu hiện, và giữ nó trong một tình trạng khiến y có thể hoặc không thể nhanh chóng đạt được mục tiêu tinh thần của linh hồn mình.

If you’re going to be a successful magician, you have to know what your instrument is, even though it has been created by the soul nature.

Nếu các bạn muốn trở thành một nhà huyền thuật thành công, các bạn phải biết khí cụ của mình là gì, dù nó đã được tạo ra bởi bản chất linh hồn.

[27] This lesson involves:

[27] Bài học này bao hàm:

[28] a. Arriving at a knowledge of those forces which are peculiarly potent in his life and which seem to direct his activities. This will bring to him the knowledge as to which centers of his etheric body are awakened and which are dormant. This all aspirants have to grasp before they really can apply themselves to the real training for discipleship.

[28] a. Đạt tới sự hiểu biết về những mãnh lực đặc biệt mạnh mẽ trong đời sống của y và dường như điều khiển các hoạt động của y. Điều này sẽ đem đến cho y tri thức về những trung tâm nào trong thể dĩ thái của y đã thức tỉnh và những trung tâm nào còn ngủ yên. Tất cả những người chí nguyện phải nắm vững điều này trước khi họ thật sự có thể chuyên tâm vào việc huấn luyện đích thực cho địa vị đệ tử.

and I think we have to say that the energy of the base of the spine and the energy of the highest head center considered as a whole are the last to awaken fully, especially when you realize that those two energies are involved at the fifth Initiation and probably at the sixth as well when we regard the fullness of the head center, maybe even the seventh. By that time, you have a mayavirupa and if you’re manifesting on this level of expression.

và tôi nghĩ chúng ta phải nói rằng năng lượng của đáy cột sống và năng lượng của trung tâm đầu cao nhất, được xét như một toàn thể, là những năng lượng cuối cùng thức tỉnh trọn vẹn, đặc biệt khi các bạn nhận ra rằng hai năng lượng này có liên quan ở lần điểm đạo thứ năm và có lẽ cả lần thứ sáu nữa, khi chúng ta xét sự viên mãn của trung tâm đầu, có lẽ thậm chí lần thứ bảy. Đến lúc ấy, các bạn có một mayavirupa, nếu các bạn biểu hiện trên cấp độ biểu lộ này.

This will bring him the knowledge as to which centers are awakened and which are dormant. All aspirants have to grasp this before they can really apply themselves to the real training of discipleship. We have to know the condition in which we find our access to various types of energy—what is flowing in, what is available, what has to be invoked, what has to be really evoked.

Điều này sẽ đem lại cho y sự hiểu biết về những trung tâm nào đã thức tỉnh và những trung tâm nào còn ngủ yên. Tất cả những người chí nguyện phải nắm được điều này trước khi họ thật sự có thể dấn mình vào việc huấn luyện thực sự của địa vị đệ tử. Chúng ta phải biết tình trạng trong đó chúng ta tìm thấy khả năng tiếp cận của mình với các loại năng lượng khác nhau—điều gì đang tuôn vào, điều gì sẵn có, điều gì phải được khẩn cầu, điều gì thật sự phải được gợi lên.

The lesson involves

Bài học bao hàm

[29] b. Grasping the relation between these forces of nature which he has appropriated for his own use and which constitute the sum total of his personal, mental, sentient and vital energies, and those same forces as they are found in the natural world and govern the manifestation of the Macrocosm.

[29] b. Nắm bắt mối liên hệ giữa các mãnh lực thiên nhiên này, mà y đã chiếm dụng cho mục đích riêng của mình và tạo thành tổng số các năng lượng cá nhân, trí tuệ, cảm giác và sinh lực của y, với chính những mãnh lực ấy khi chúng được tìm thấy trong thế giới tự nhiên và chi phối sự biểu hiện của Đại thiên địa.

The ability to compare his energy system to the larger macrocosmic energy system is important. Here the Law of Analogy will help us.

Khả năng so sánh hệ thống năng lượng của y với hệ thống năng lượng đại thiên địa rộng lớn hơn là điều quan trọng. Ở đây định luật tương đồng sẽ giúp chúng ta.

The lesson further involves

Bài học còn bao hàm

[30] c. Learning to work with these energies in an intelligent manner in order to bring about three happenings:

[30] c. Học cách làm việc với các năng lượng này một cách thông minh nhằm đem lại ba sự việc:

Energies within and energies in the greater macrocosm. Number one:

Các năng lượng bên trong và các năng lượng trong Đại thiên địa rộng lớn hơn. Thứ nhất:

[31] An harmonious cooperation with his own solar Angel, so that solar force may impose its rhythm upon the lunar forces.

[31] Một sự hợp tác hài hòa với Thái dương Thiên Thần của chính y, để mãnh lực thái dương có thể áp đặt nhịp điệu của nó lên các mãnh lực thái âm.

It’s one thing to be aware that every human being from the occult perspective—almost every human being—has the Solar Angel as a supervisor. It’s another thing to learn how really to live one’s life so that the streams of energy from the Solar Angel enter, pervade, and enhance the personality mechanism.

Ý thức rằng từ góc nhìn huyền bí, mỗi con người—gần như mỗi con người—đều có Thái dương Thiên Thần làm đấng giám hộ là một chuyện. Học cách thật sự sống đời mình sao cho các dòng năng lượng từ Thái dương Thiên Thần đi vào, thấm nhuần và nâng cao bộ máy phàm ngã lại là một chuyện khác.

Number two:

Thứ hai:

[32] An intelligent response to and affiliation with the group of World Servers who at any given time have undertaken the work of directing, by the power of their thought, the forces of nature and so leading the whole creative body forward along the line of divine intent.

[32] Một sự đáp ứng thông minh và sự liên kết với nhóm những Người Phụng Sự Thế Gian, những người vào bất cứ thời điểm nào đã đảm nhận công việc điều khiển, bằng quyền năng tư tưởng của họ, các mãnh lực của thiên nhiên, và như thế dẫn toàn bộ cơ thể sáng tạo tiến tới theo đường lối của ý định thiêng liêng.

The encompassing forces are involved—macrocosmic forces as well as the forces inherent within one’s own microcosmic system.

Các mãnh lực bao trùm có liên quan—các mãnh lực đại thiên địa cũng như các mãnh lực vốn có trong hệ thống tiểu thiên địa của chính mình.

[33] The production on the physical plane of a personality adequate for its creative task and capable of those forms of activity, emanating from the mind, which will enable him to further the work of the directing agencies.

[33] Sự tạo ra trên cõi hồng trần một phàm ngã thích hợp với nhiệm vụ sáng tạo của nó và có khả năng thực hiện những hình thức hoạt động, xuất lộ từ thể trí, sẽ giúp y thúc đẩy công việc của các cơ quan điều khiển.

All of this is part of fitting our energy system to work with and respond to higher energies.

Tất cả điều này là một phần của việc làm cho hệ thống năng lượng của chúng ta phù hợp để làm việc với và đáp ứng các năng lượng cao hơn.

The production on the physical plane of a personality adequate to the creative task of those forms of activity emanating from the mind which will enable him to further the work of the directing energies is clear. The work in happening one is to get the personality nature into that condition in which it can respond to higher spiritual energies which are attempting to direct the process.

Sự tạo ra trên cõi hồng trần một phàm ngã xứng hợp với nhiệm vụ sáng tạo của những hình thức hoạt động phát xuất từ thể trí, vốn sẽ giúp y xúc tiến công việc của các năng lượng điều khiển, là điều rõ ràng. Công việc trong sự kiện thứ nhất là đưa bản chất phàm ngã vào tình trạng mà nó có thể đáp ứng các năng lượng tinh thần cao hơn đang cố gắng điều khiển tiến trình.

Learning to work with those energies in an intelligent manner is the first stage, happening one: working with our Solar Angel, working with the New Group of World Servers, making sure the personality is fit to express higher spiritual possibilities on the physical plane.

Học cách làm việc với các năng lượng ấy một cách thông minh là giai đoạn đầu tiên, sự kiện thứ nhất: làm việc với Thái dương Thiên Thần của chúng ta, làm việc với Đoàn Người Mới Phụng Sự Thế Gian, bảo đảm rằng phàm ngã thích hợp để biểu lộ các khả năng tinh thần cao hơn trên cõi hồng trần.

Now, happening two:

Sự kiện thứ hai:

[34] Second, learn to live as a soul and, therefore, free from identification with the body nature. This brings out three things:

[34] Thứ hai, học sống như một linh hồn và do đó thoát khỏi sự đồng hoá với bản chất thể xác. Điều này làm nổi bật ba điều:

How many of us can do this? How identified are we with the outer instrument? We can theoretically discuss this, but in the last analysis, do we identify with the body and its condition or do we regard it as an instrument for something more subtle which we have realized ourselves to be?

Có bao nhiêu người trong chúng ta có thể làm điều này? Chúng ta đồng hoá với khí cụ bên ngoài đến mức nào? Chúng ta có thể thảo luận điều này về mặt lý thuyết, nhưng rốt cuộc, chúng ta đồng hoá với cơ thể và tình trạng của nó, hay chúng ta xem nó như một khí cụ cho một điều gì đó vi tế hơn mà chúng ta đã nhận ra chính mình là?

The second happening brings out another triplicity.

Sự kiện thứ hai làm nổi bật một bộ ba khác.

[35] a. An ability to withdraw into the head consciousness and from that high place to direct the life of the personal self.

[35] a. Khả năng rút vào tâm thức nơi đầu và từ nơi cao ấy điều khiển đời sống của cái tôi cá nhân.

The term head consciousness is a little ambiguous. Do we mean at the ajna center, perhaps, with the kundalini having already made its way to the highest head center and then descended again to the place of direction, which would be the Agonisuryan center?

Thuật ngữ tâm thức đầu hơi mơ hồ. Có phải chúng ta muốn nói đến trung tâm ajna, có lẽ, với kundalini đã đi đến trung tâm đầu cao nhất rồi lại đi xuống nơi điều khiển, vốn sẽ là trung tâm Agonisuryan?

Another one of these three things that comes out when we learn to live as a soul seems so simple, doesn’t it? But it is not. We cannot fall into the trap of having the concepts and thinking that because we have the concept, we have achieved what the concept indicates.

Một điều khác trong ba điều này xuất hiện khi chúng ta học sống như một linh hồn dường như quá đơn giản, phải không? Nhưng không phải vậy. Chúng ta không thể rơi vào cái bẫy của việc có các khái niệm rồi nghĩ rằng vì mình có khái niệm nên mình đã đạt được điều mà khái niệm ấy chỉ ra.

[36] b. The power to pass through the various centers in the body those universal forces and energies which are needed for world work.

[36] b. Quyền năng chuyển qua các trung tâm khác nhau trong thân thể những mãnh lực và năng lượng vũ trụ cần thiết cho công việc thế giới.

This is a fairly advanced state. When he talks about universal, he may be speaking about the higher energies of the cosmic physical plane step by step. I don’t think he’s talking about the planes higher than the cosmic physical plane because even the highest levels of the cosmic physical plane are somewhat really out of reach for disciples of our type, and this will be so for quite a while until we become the higher initiates.

Đây là một trạng thái khá cao cấp. Khi Ngài nói về phổ quát, Ngài có thể đang nói về các năng lượng cao hơn của cõi hồng trần vũ trụ theo từng bước. Tôi không nghĩ Ngài đang nói về các cõi cao hơn cõi hồng trần vũ trụ, bởi ngay cả các cấp độ cao nhất của cõi hồng trần vũ trụ cũng thật sự phần nào ngoài tầm với của các đệ tử thuộc loại chúng ta, và điều này sẽ còn như vậy khá lâu cho đến khi chúng ta trở thành các điểm đạo đồ cao hơn.

The power to pass through the various centers in the body those universal forces and energies which are needed for world work: these energies and forces emanate from very, very high cosmic sources, but they are transformed and adapted to the levels of the cosmic physical plane. Those levels are the ones which we can think about accessing.

Quyền năng chuyển qua các trung tâm khác nhau trong cơ thể những mãnh lực và năng lượng phổ quát cần thiết cho công việc thế giới: các năng lượng và mãnh lực này phát xuất từ những nguồn vũ trụ rất, rất cao, nhưng chúng được chuyển đổi và thích nghi với các cấp độ của cõi hồng trần vũ trụ. Những cấp độ ấy là những cấp độ mà chúng ta có thể nghĩ đến việc tiếp cận.

[37] This has to be done consciously and in full awareness of the source from which they come, of the mode of their activity and of the purpose for which they must be used. This involves also the understanding of which force is related to a center.

[37] Điều này phải được thực hiện một cách có ý thức và trong sự tỉnh biết đầy đủ về nguồn gốc mà chúng đến từ đó, phương thức hoạt động của chúng và mục đích mà vì đó chúng phải được sử dụng. Điều này cũng bao hàm sự thấu hiểu mãnh lực nào liên hệ với trung tâm nào.

For the disciple, Vulcan is related to the head center, Venus to the Ajna center, Saturn to the throat center, Jupiter to the heart center, Neptune to the solar plexus, Uranus to the sacral center, and Pluto to the base of the spine. These are planetary sources, and for people of our type, probably that’s quite enough.

Đối với đệ tử, Vulcan liên hệ với trung tâm đầu, Sao Kim với trung tâm ajna, Thổ Tinh với trung tâm cổ họng, Sao Mộc với trung tâm tim, Sao Hải Vương với tùng thái dương, Sao Thiên Vương với trung tâm xương cùng, và Sao Diêm Vương với đáy cột sống. Đây là các nguồn hành tinh, và đối với những người thuộc loại chúng ta, có lẽ điều đó đã là khá đủ.

We’re not talking about which ones of the seven solar systems are related to our particular chakras. This probably has a lot more to do with the type of receptivity that a Planetary Logos would undertake for itself. The seven stars of the Big Dipper would concern a Planetary Logos and maybe even a Solar Logos. Only in very greatly reduced transformations and attenuations would it reach us. The planetary level, considering these Planetary Logoi as sources, is quite the top of what we can deal with in a practical manner.

Chúng ta không nói về việc hệ mặt trời nào trong bảy hệ mặt trời liên hệ với các chakra riêng của chúng ta. Điều này có lẽ liên quan nhiều hơn đến loại tính tiếp nhận mà một Hành Tinh Thượng đế sẽ tự đảm nhận cho chính mình. Bảy ngôi sao của Đại Hùng Tinh sẽ liên quan đến một Hành Tinh Thượng đế và có lẽ thậm chí một Thái dương Thượng đế. Chỉ qua những chuyển đổi và làm suy giảm rất lớn thì nó mới đến được chúng ta. Cấp độ hành tinh, khi xét các Hành Tinh Thượng đế này như các nguồn, là gần như mức cao nhất mà chúng ta có thể xử lý một cách thực tiễn.

The energies of the constellations do reach us, but through signs and through the rays which rule these constellations and through the planets associated with them. There’s always going to be a reduction of focusing agent for great sources. We’re not receiving directly the impress of great constellational logoi.

Các năng lượng của những chòm sao có đến với chúng ta, nhưng qua các dấu hiệu và qua các cung cai quản những chòm sao này, cũng như qua các hành tinh liên kết với chúng. Luôn luôn sẽ có một tác nhân hội tụ làm giảm cường độ đối với các nguồn lớn. Chúng ta không trực tiếp tiếp nhận ấn tượng của các Thượng đế chòm sao vĩ đại.

This has to be done consciously and in full awareness. This involves also the understanding of the force related to a center.

Điều này phải được thực hiện một cách hữu thức và trong sự nhận biết đầy đủ. Điều này cũng bao hàm sự thấu hiểu về mãnh lực liên hệ với một trung tâm.

[38] This consequently involves the necessity to develop the centers, to bring them into a state of potency and to harmonize them into a unified rhythm.

[38] Do đó, điều này bao hàm nhu cầu phát triển các trung tâm, đưa chúng vào một trạng thái quyền năng và hòa điệu chúng thành một nhịp điệu hợp nhất.

So we can work with the higher energies as these impact our chakras.

Nhờ vậy chúng ta có thể làm việc với các năng lượng cao hơn khi chúng tác động lên các chakra của chúng ta.

The chakras harmonized and more and more consciously under our control. The third factor here is

Các chakra được điều hòa và ngày càng nằm dưới sự kiểm soát hữu thức của chúng ta. Yếu tố thứ ba ở đây là

[39] c. The capacity, therefore, to work at will through the medium of any particular center. This is only possible when the soul can dwell as the Ruler on the “throne between the eyebrows”

[39] c. Do đó, năng lực làm việc theo ý chí qua trung gian bất kỳ trung tâm đặc thù nào. Điều này chỉ có thể xảy ra khi linh hồn có thể cư ngụ như Đấng Cai Quản trên “ngai giữa hai chân mày”

The highest head center has already been reached or stimulated. Maybe we’re talking about the ability of the master thus to work through the medium of a particular center. This is only possible when the ruler—and who is the ruler? The soul can dwell—but by that time, we’re more than the soul. We are understanding our spirit nature, but then again, the soul is a very versatile term and has to do with consciousness at many different levels. The monad too has soul, and we might consider the monad as a type of higher soul. The triad as well, and so it goes.

Trung tâm đầu cao nhất đã được đạt đến hoặc được kích thích. Có lẽ chúng ta đang nói về khả năng của Chân sư làm việc qua trung gian của một trung tâm đặc thù. Điều này chỉ có thể xảy ra khi vị cai quản—và ai là vị cai quản? Linh hồn có thể an trú—nhưng đến lúc ấy, chúng ta còn hơn cả linh hồn. Chúng ta đang thấu hiểu bản chất tinh thần của mình, nhưng rồi một lần nữa, linh hồn là một thuật ngữ rất linh hoạt và liên quan đến tâm thức ở nhiều cấp độ khác nhau. Chân thần cũng có linh hồn, và chúng ta có thể xem chân thần như một loại linh hồn cao hơn. Tam nguyên tinh thần cũng vậy, và cứ thế.

The capacity therefore to work through the medium of any particular center is only possible when the soul can dwell as the ruler on the throne between the eyebrows

Khả năng, do đó, làm việc qua trung gian của bất kỳ trung tâm đặc thù nào chỉ có thể xảy ra khi linh hồn có thể an trú như đấng cai quản trên ngai giữa hai chân mày

[40] and when the Kundalini fire has been what is occultly called raised. This fire has to pass up through the spinal column and burn its way through the web which separates center from center on the “Golden Rod of Power.”

[40] và khi lửa hỏa xà đã được nâng lên, theo cách gọi huyền bí. Lửa này phải đi lên qua cột sống và đốt đường xuyên qua mạng lưới ngăn cách trung tâm này với trung tâm khác trên “Thần Trượng Vàng của Quyền Năng”.

That golden rod of power, the spine. And of course, these kinds of references are found in the scriptures under a symbolic presentation.

Thần trượng vàng của quyền năng ấy là cột sống. Và tất nhiên, những loại tham chiếu này được tìm thấy trong kinh sách dưới một trình bày biểu tượng.

When you see a term like rod and the rod of initiation, there’s some sort of deep connection between the symbolic term and the spinal column and its series of ascending chakras and that instrument we call the Rod of Initiation wielded by the Initiator. The capacity to work through the medium of any particular center requires that we get our energy system in shape. We have to know the sources from which the energies are coming. And then we have to have such control over our chakra system from that throne between the eyebrows that it can be rightly manipulated.

Khi các bạn thấy một thuật ngữ như trượng và Thần Trượng Điểm đạo, có một loại liên hệ sâu xa nào đó giữa thuật ngữ biểu tượng ấy với cột sống và chuỗi chakra đi lên của nó, cùng khí cụ mà chúng ta gọi là Thần Trượng Điểm đạo do Đấng Điểm đạo sử dụng. Khả năng làm việc qua trung gian của bất kỳ trung tâm đặc thù nào đòi hỏi chúng ta phải làm cho hệ thống năng lượng của mình ở trong tình trạng thích hợp. Chúng ta phải biết các nguồn mà từ đó các năng lượng đang đến. Và rồi chúng ta phải có sự kiểm soát như thế đối với hệ thống chakra của mình từ ngai giữa hai chân mày, để nó có thể được điều khiển đúng đắn.

The system made the recipient of whatever energies are appropriate from these distant or higher sources. There is a real training and refinement of the chakra system within the etheric body.

Hệ thống được làm thành nơi tiếp nhận bất kỳ năng lượng nào thích hợp từ các nguồn xa xôi hoặc cao hơn này. Có một sự huấn luyện và tinh luyện thật sự đối với hệ thống chakra bên trong thể dĩ thái.

If we’re going to learn to live as a soul, that is the second of these happenings. The happenings themselves are a little intricate: we’re learning how to work with these higher energies. If we can, then certain happenings will be brought about.

Nếu chúng ta muốn học sống như một linh hồn, đó là sự kiện thứ hai trong các sự kiện này. Bản thân các sự kiện hơi phức tạp: chúng ta đang học cách làm việc với những năng lượng cao hơn này. Nếu chúng ta có thể làm vậy, thì một số sự kiện nhất định sẽ được tạo ra.

Third, happening three:

Thứ ba, sự kiện thứ ba:

[41] Third, learn to study the reactions upon others of whatever energy he, through his personality, may be expressing, or which, if he be an initiate and, therefore, a conscious worker with the Plan, it may be his privilege to utilize or transmit.

[41] Thứ ba, học nghiên cứu các phản ứng nơi người khác đối với bất kỳ năng lượng nào mà y, qua phàm ngã của mình, có thể đang biểu lộ; hoặc năng lượng nào mà, nếu y là một điểm đạo đồ và do đó là một người hoạt động có ý thức với Thiên Cơ, y có đặc ân sử dụng hay truyền dẫn.

There’s a difference here between expressing and utilization—a difference between expression and utilization. Looking out at the effect on others and the environment and

Ở đây có một sự khác biệt giữa biểu lộ và sử dụng—một sự khác biệt giữa sự biểu lộ và sự sử dụng. Nhìn vào hiệu quả trên người khác và môi trường, và

[42] Through a close study of his personal “effect” upon his fellowmen, as he lives amongst them, and as he thinks, speaks and acts, he learns the nature of that type of force which may flow through him.

[42] Nhờ nghiên cứu sát sao “tác động” cá nhân của mình lên đồng loại, khi y sống giữa họ, và khi y suy nghĩ, nói năng và hành động, y học được bản chất của loại mãnh lực có thể tuôn chảy qua y.

This is a good method of determining the rays with which one is working. We have to become, we note our expression and gradually we make our way into becoming a conscious wielder of these forces.

Đây là một phương pháp tốt để xác định các cung mà một người đang làm việc với. Chúng ta phải trở thành, chúng ta ghi nhận sự biểu lộ của mình và dần dần tiến đến việc trở thành người sử dụng hữu thức các mãnh lực này.

[43] He can arrive, therefore, at an understanding of its type, its quality, its strength, and its speed. These four words warrant consideration and elucidation.

[43] Do đó y có thể đạt tới sự thấu hiểu về loại, phẩm tính, sức mạnh và tốc độ của nó. Bốn từ này đáng được xem xét và làm sáng tỏ.

We’re talking about energies and forces flowing through the disciple or the initiate. We’ve been given certain words which qualify that energy or force: type, quality (a degree of refinement in a way), its strength and its speed.

Chúng ta đang nói về các năng lượng và mãnh lực tuôn chảy qua đệ tử hoặc điểm đạo đồ. Chúng ta đã được trao một số từ nhất định để mô tả năng lượng hay mãnh lực ấy: loại, phẩm tính, sức mạnh và tốc độ.

The different ray types will be found here. Maybe in the type, the second ray will be found in strength, the first ray, and speed, the third ray.

Các loại cung khác nhau sẽ được tìm thấy ở đây. Có lẽ trong loại, Cung hai sẽ được tìm thấy; trong sức mạnh, Cung một; và trong tốc độ, Cung ba.

Now we seem to be getting into a little description of type, quality, strength, and speed. We begin with the letter A and we’re going to go into another section before we encounter the letter B and C. Sometimes simply deciphering or working out the organization of the presentation can be a fairly intricate matter. It’s all outlined in an organized way, but there’s so many different parts and headings and subheadings that it becomes necessary to hold these in mind.

Bây giờ dường như chúng ta đang đi vào một mô tả nhỏ về loại, phẩm tính, sức mạnh và tốc độ. Chúng ta bắt đầu với chữ A và sẽ đi vào một phần khác trước khi gặp chữ B và C. Đôi khi chỉ riêng việc giải mã hoặc tìm ra cách tổ chức của phần trình bày cũng có thể là một vấn đề khá phức tạp. Tất cả đều được phác thảo theo một cách có tổ chức, nhưng có quá nhiều phần khác nhau, tiêu đề và tiểu mục đến nỗi cần phải giữ chúng trong trí.

We have three things to do by each aspirant. The first one is to grasp the nature of the energies which have created his body. Under this first category are three lessons, and in the third of these lessons, three happenings occur. We’re already into subcategories: cooperating with the Solar Angel, learning to live as a soul. This involves three subcategories itself.

Mỗi người chí nguyện có ba việc phải làm. Việc thứ nhất là nắm bắt bản chất của các năng lượng đã tạo ra thể xác của y. Dưới phạm trù thứ nhất này có ba bài học, và trong bài học thứ ba của ba bài học ấy, ba sự kiện xảy ra. Chúng ta đã ở trong các tiểu phạm trù: hợp tác với Thái dương Thiên Thần, học sống như một linh hồn. Điều này tự nó bao hàm ba tiểu phạm trù.

On the second, in relation to happening two: lifting the consciousness to the head, ability to pass various higher energies through the etheric body, and then to work with any particular center. Going back to the third happening: studying the outer effects. Aligning with the Solar Angel, learning how to access the higher energies, and eventually very consciously work with whatever chakra may be indicated. And then finally studying the outer effect.

Trong sự kiện thứ hai: nâng tâm thức lên đầu, khả năng chuyển các năng lượng cao hơn khác nhau qua thể dĩ thái, và rồi làm việc với bất kỳ trung tâm đặc thù nào. Quay lại sự kiện thứ ba: nghiên cứu các hiệu quả bên ngoài. Chỉnh hợp với Thái dương Thiên Thần, học cách tiếp cận các năng lượng cao hơn, và cuối cùng làm việc rất hữu thức với bất kỳ chakra nào có thể được chỉ định. Và rồi sau cùng là nghiên cứu hiệu quả bên ngoài.

I wonder when we’ll ever get to that point which follows first. Three things to do by each aspirant, because we’re in many subcategories here of this very first factor, where he’s learning the energies that have brought the physical body into existence.

Tôi tự hỏi bao giờ chúng ta mới đi đến điểm tiếp sau chữ thứ nhất. Mỗi người chí nguyện có ba việc phải làm, bởi chúng ta đang ở trong rất nhiều tiểu phạm trù của chính yếu tố đầu tiên này, nơi y đang học biết các năng lượng đã đưa thể xác vào hiện hữu.

In occultism, we study the energies invisible to most, and we study them using the Fifth Ray, trying to be meticulous about what they are, where they come from, and what they can accomplish within our vehicles, how we can access them, how we can direct them, and what may be the effect of directing them. These energies are coming in, and we’re dealing here with quality, type, strength, and speed. You have to really be one who can access, manipulate, and direct energies and forces.

Trong huyền bí học, chúng ta nghiên cứu những năng lượng vô hình đối với đa số, và chúng ta nghiên cứu chúng bằng Cung năm, cố gắng thật tỉ mỉ về chúng là gì, chúng đến từ đâu, chúng có thể hoàn thành điều gì trong các vận cụ của chúng ta, chúng ta có thể tiếp cận chúng ra sao, chúng ta có thể điều khiển chúng như thế nào, và hiệu quả của việc điều khiển chúng có thể là gì. Những năng lượng này đang đi vào, và ở đây chúng ta đang đề cập đến phẩm tính, loại, sức mạnh và tốc độ. Các bạn thật sự phải là người có thể tiếp cận, thao tác và điều khiển các năng lượng và mãnh lực.

Once you start to direct an energy toward a specific location with a specific objective in mind, it becomes classified under the term force. A type of force as used by an aspirant, and about an hour has passed—give or take 10 minutes. This is in program number eight for the work, the Rules of Magic for the physical plane.

Một khi các bạn bắt đầu điều khiển một năng lượng hướng đến một vị trí cụ thể với một mục tiêu cụ thể trong trí, nó được xếp dưới thuật ngữ mãnh lực. Một loại mãnh lực khi được một người chí nguyện sử dụng, và khoảng một giờ đã trôi qua—hơn kém mười phút. Đây là chương trình số tám cho công trình này, các Quy Luật Huyền Thuật cho cõi hồng trần.

[43b] A. The type of force as used by an aspirant will indicate to him its emanating source, and a study of it will begin to signify to him the Entity from which it has emanated.

A. Loại mãnh lực khi được một người chí nguyện sử dụng sẽ chỉ cho y nguồn phát xuất của nó, và việc nghiên cứu nó sẽ bắt đầu biểu thị cho y Thực Thể mà từ đó nó đã phát xuất.

Here we have a study of astrology and rheology. We know that the sources are living sources. They are Logoi—of a planetary type, or maybe a stellar type, or a constellational type in astrology. We know that great rheological sources exist.

Ở đây chúng ta có một nghiên cứu về chiêm tinh học và cung học. Chúng ta biết rằng các nguồn là những nguồn sống động. Các Ngài là Các Thượng đế—thuộc loại hành tinh, hoặc có lẽ thuộc loại tinh tú, hoặc thuộc loại chòm sao trong chiêm tinh học. Chúng ta biết rằng những nguồn cung học lớn lao hiện hữu.

The streams of energy from the Great Bear are the will aspect of the Seven Rays, but the origin of the Seven Rays goes much, much higher into cosmic septonates, of which we have presently no notion or understanding.

Các dòng năng lượng từ Đại Hùng Tinh là phương diện ý chí của Bảy Cung, nhưng nguồn gốc của Bảy Cung đi cao hơn rất, rất nhiều vào các bộ bảy vũ trụ, mà hiện nay chúng ta không có khái niệm hay sự thấu hiểu nào.

[44] A knowledge of the type answers the question: Along what line of energy and upon what ray is this force to be found?

[44] Tri thức về loại trả lời câu hỏi: Mãnh lực này được tìm thấy theo đường năng lượng nào và trên cung nào?

When we work with the Tibetan and attempt to discover our ray energies within our ray formula, this typing of forces is foremost in our mind.

Khi chúng ta làm việc với Chân sư Tây Tạng và cố gắng khám phá các năng lượng cung của mình trong công thức cung của mình, việc phân loại các mãnh lực này là điều nổi bật nhất trong trí chúng ta.

[45] A close watch upon this aspect of work will soon indicate to the aspirant:

[45] Việc quan sát sát sao phương diện này của công việc sẽ sớm chỉ cho người chí nguyện:

[46] 1. upon what plane he himself may be working,

[46] 1. y có thể đang làm việc trên cõi nào,

I don’t think you would undertake this kind of study if you were just working on the astral plane. It does take a requisite amount of mental focus.

Tôi không nghĩ các bạn sẽ thực hiện loại nghiên cứu này nếu các bạn chỉ làm việc trên cõi cảm dục. Nó đòi hỏi một mức độ tập trung trí tuệ cần thiết.

[47] 2. the nature of his ray, egoic ray and personality ray. Only the initiate of the third degree can ascertain his monadic ray,

[47] 2. bản chất cung của y, cung chân ngã và cung phàm ngã của y. Chỉ điểm đạo đồ bậc ba mới có thể xác định cung chân thần của mình,

The emphasis is upon the word ascertain. You can speculate, but you cannot be certain. To ascertain means really to determine with certainty.

Trọng tâm nằm ở cụm từ xác định chắc chắn. Các bạn có thể suy đoán, nhưng các bạn không thể chắc chắn. Xác định chắc chắn có nghĩa là thật sự quyết định với sự chắc chắn.

[48] 3. the particular tattva which may be involved,

[48] 3. yếu tố tinh chất đặc thù có thể liên quan,

There’s a whole chart here on the various tattvas. These are tattvas, and they are energies connected with the different planes. They appear to be something other than the gunas, which have to do with tamas, rajas, and sattva. Here is the list: Adi tattva, Anapadaka tattva, Akasha tattva. Akasha is sometimes related to the second plane. Vayu tattva is air. Agni tattva is fire. Apas tattva corresponds to the water aspect of the astral plane, and Prithivi tattva corresponds to the earth.

Có cả một biểu đồ ở đây về các tattva khác nhau. Đây là các tattva, và chúng là những năng lượng liên kết với các cõi khác nhau. Chúng dường như là một điều gì đó khác với các guna, vốn liên quan đến tamas, rajas và sattva. Đây là danh sách: Adi tattva, Anupadaka tattva, Akasha tattva. Akasha đôi khi liên quan đến cõi thứ hai. Vayu tattva là khí. Agni tattva là lửa. Apas tattva tương ứng với phương diện nước của cõi cảm dục, và Prithivi tattva tương ứng với đất.

We have not made a great study of the tattvas in DK’s work so far, but the listing of them is present in this important chart, chart number two in A Treatise on Cosmic Fire, apparently included from the Theosophist. Imagine—118 years ago.

Cho đến nay, chúng ta chưa nghiên cứu nhiều về các nguyên lý yếu tố trong công trình của Chân sư DK, nhưng danh sách của chúng có mặt trong biểu đồ quan trọng này, biểu đồ số hai trong Luận về Lửa Vũ Trụ, dường như được đưa vào từ tạp chí Thông Thiên Học. Hãy hình dung—cách đây 118 năm.

[49] 4. the center through which he may be transmitting the force.

[49] 4. trung tâm mà qua đó y có thể đang truyền dẫn mãnh lực.

The planar source of the energy and the center through which the force may be transmitting it—it’s possible for the different forces to reach through an aspect of any chakra.

Nguồn năng lượng theo cõi giới và trung tâm mà qua đó mãnh lực có thể đang truyền nó—các mãnh lực khác nhau có thể đi đến qua một phương diện của bất kỳ luân xa nào.

@url:https://minhtrietmoi.com/wp-content/uploads/pictures/tcf-s1s9-93-97-01.png

Chakras are a lot more complex than we are given to understand. In some of the Hindu books, the details of the structure of the chakra as they conceive it are given. In the Tibetan, we’re told that every chakra is threefold—the central part has to do with the jewel and the first aspect, the second has to do with the petals, and the third has to do with the foundation, or the calyx, the support, the third aspect of the chakra.

Các luân xa phức tạp hơn nhiều so với điều chúng ta thường được cho biết. Trong một số sách Ấn giáo, người ta trình bày chi tiết về cấu trúc của luân xa theo cách họ quan niệm. Trong giáo huấn của Chân sư Tây Tạng, chúng ta được bảo rằng mỗi luân xa đều tam phân—phần trung tâm liên hệ đến viên ngọc và phương diện thứ nhất, phần thứ hai liên hệ đến các cánh hoa, và phần thứ ba liên hệ đến nền tảng, hay đài hoa, phần nâng đỡ, tức phương diện thứ ba của luân xa.

We’re given, in some cases, a knowledge of the petals and the power of the petals as found in the Egoic Lotus and also in the heart center. Somewhere in Discipleship in the New Age, around page 660, are 12 capacities related to the petals of the heart center, but not in such detail in relation to the other chakras and their jewel and petals. We would have to go to other sources to find those.

Trong một vài trường hợp, chúng ta được trao tri thức về các cánh hoa và quyền năng của các cánh hoa như được thấy trong Hoa Sen Chân Ngã, và cũng trong trung tâm tim. Ở đâu đó trong Đường Đạo Trong Kỷ Nguyên Mới, khoảng trang 660, có 12 năng lực liên hệ đến các cánh hoa của trung tâm tim, nhưng không chi tiết như vậy đối với các luân xa khác cùng viên ngọc và các cánh hoa của chúng. Chúng ta phải tìm đến những nguồn khác để biết các điều ấy.

We’re working with type. I’ve spent a lot of my investigation on this question of type—writing books on the rays and how to discriminate one ray from another, and then in doing these commentaries on the books, talking about the sources of these types, whether they be planetary, stellar, or constellational. The other parts have to do with breaking it down more minutely. Quality has to do with whether you have refined your vehicles to the point where they can really receive that type of energy. Strength will have to do with the success you’ve made of the invocation process, the method of relating, the method of accessing. Speed is more a Third Ray factor.

Chúng ta đang làm việc với loại hình. Tôi đã dành nhiều cuộc khảo cứu cho vấn đề loại hình này—viết sách về các cung và cách phân biện cung này với cung khác, rồi khi thực hiện các phần bình giảng về các sách, tôi nói về nguồn gốc của các loại hình này, dù chúng thuộc hành tinh, tinh tú hay chòm sao. Các phần khác liên hệ đến việc phân tích chi li hơn. Phẩm tính liên hệ đến việc các bạn đã tinh luyện các hiện thể của mình đến mức chúng thật sự có thể tiếp nhận loại năng lượng ấy hay chưa. Sức mạnh liên hệ đến mức thành công các bạn đạt được trong tiến trình khẩn cầu, phương pháp liên hệ, phương pháp tiếp cận. Tốc độ là một yếu tố thuộc Cung ba nhiều hơn.

[50] It will be apparent, therefore, that a study of the types of energy is of practical usefulness and will tend to leave no part of the aspirant’s nature untouched.

[50] Do đó, điều hiển nhiên là việc nghiên cứu các loại năng lượng có ích dụng thực tiễn và sẽ có khuynh hướng không để phần nào trong bản chất của người chí nguyện không được chạm tới.

We really do have to conceive of ourselves as energy units. We conceive of ourselves in much less technical ways—we have a name, we have relationships, we have a profession or some work we do in the world. But in fact, there is a whole technical language of energy, and when we’re looking at the types, we have to access that technical language.

Chúng ta thật sự phải quan niệm chính mình như những đơn vị năng lượng. Chúng ta thường quan niệm về mình theo những cách ít kỹ thuật hơn nhiều—chúng ta có tên gọi, có các mối quan hệ, có một nghề nghiệp hay một công việc nào đó trong thế gian. Nhưng thật ra, có cả một ngôn ngữ kỹ thuật về năng lượng, và khi nhìn vào các loại hình, chúng ta phải tiếp cận ngôn ngữ kỹ thuật ấy.

We can interpret almost anything we encounter or any person in terms of the ray energy or astrological energy or planetary energy released. The planetary energy itself may be different from the ray energy which passes through it. We’re just at the ABCs, at the level of learning the ABCs of this kind of discriminative work.

Chúng ta có thể diễn giải hầu như bất cứ điều gì mình gặp, hay bất cứ người nào, theo năng lượng cung, năng lượng chiêm tinh hoặc năng lượng hành tinh được phóng thích. Bản thân năng lượng hành tinh có thể khác với năng lượng cung đi qua nó. Chúng ta chỉ mới ở những bước sơ đẳng, ở cấp độ học bảng chữ cái của loại công việc phân biện này.

A study of the types of energy is of practical usefulness and will leave no part of the aspirant’s nature untouched. This is all part of “know thyself,” but know thyself with precision and in a technical manner so that eventually the power to work with the different aspects of one’s nature, work appropriately, and according to the ray and other planetary and stellar and constellational factors, will be mastered by us eventually.

Việc nghiên cứu các loại năng lượng có giá trị thực tiễn và sẽ không để phần nào trong bản chất của người chí nguyện không được chạm đến. Tất cả điều này là một phần của “hãy tự biết mình”, nhưng hãy tự biết mình một cách chính xác và theo lối kỹ thuật, để rốt cuộc chúng ta sẽ làm chủ được quyền năng làm việc với những phương diện khác nhau của bản chất mình, làm việc đúng đắn, và phù hợp với cung cùng các yếu tố hành tinh, tinh tú và chòm sao khác.

[51] Think for a minute of the lessons which can be learned by the man who submits the energy used in verbal expression, for instance, to the scrutiny of the Inner Ruler

[51] Hãy suy nghĩ trong một phút về những bài học mà con người có thể học được khi y đặt năng lượng được dùng trong sự diễn đạt bằng lời nói, chẳng hạn, dưới sự soi xét của Đấng Cai Quản Bên Trong,

We are the observer standing back from the personality to the scrutiny of the inner ruler, and

Chúng ta là người quan sát đứng lùi lại khỏi phàm ngã để dưới sự xem xét của Đấng Cai Quản Nội Tâm,

[52] and who—after talking or after joining in the give and take of daily life—asks himself the questions:

[52] và sau khi nói chuyện hoặc sau khi tham gia vào sự trao đổi qua lại của đời sống hằng ngày, y tự hỏi:

This is a good process during the evening review—a real examination of what energy we have expressed and what is its classification, where does it come from, what prompted it, was it a refined expression, was it a strong expression, was it a rapid expression, or did we have to wait a long time before we could gather the ability to release it?

Đây là một tiến trình tốt trong cuộc hồi quang buổi tối—một cuộc khảo xét thật sự về năng lượng nào chúng ta đã biểu đạt, và sự phân loại của nó là gì, nó đến từ đâu, điều gì thúc đẩy nó, đó có phải là một biểu đạt tinh luyện không, có phải là một biểu đạt mạnh mẽ không, có phải là một biểu đạt nhanh chóng không, hay chúng ta đã phải đợi lâu trước khi có thể gom đủ năng lực để phóng thích nó?

[53] What was the type of energy used by me in my speech today?

[53] Hôm nay, trong lời nói của tôi, tôi đã dùng loại năng lượng nào?

This is a good evening review.

Đây là một cuộc hồi quang buổi tối tốt.

[54] What was the force that I expended in my contacts with my fellowmen?

[54] Mãnh lực nào tôi đã tiêu hao trong các tiếp xúc với đồng loại?

DK is being very, very practical here. He’s really telling us how we can see all of this is about coming to grips with the types of energies and forces in our environment and in our larger and subtler environment. We just have to become utilizers of the available energies and directed forces and learn how to wield them. This is what it’s all about.

Ở đây Chân sư DK đang rất, rất thực tiễn. Ngài thật sự nói cho chúng ta biết cách nhìn thấy rằng tất cả điều này liên hệ đến việc trực diện với các loại năng lượng và mãnh lực trong môi trường của chúng ta, cũng như trong môi trường rộng lớn và tinh tế hơn của chúng ta. Chúng ta chỉ cần trở thành những người biết sử dụng các năng lượng sẵn có và các mãnh lực được định hướng, và học cách vận dụng chúng. Toàn bộ vấn đề là như vậy.

A magician can do this to good or bad effect. As we are attempting to be White Magicians, we involve the heart center and our direction of energy supposedly is of good effect. It’s meant to promote the manifestation of the Divine Plan.

Một nhà huyền thuật có thể làm điều này với hiệu quả tốt hoặc xấu. Vì chúng ta đang cố gắng trở thành các nhà huyền thuật chánh đạo, chúng ta đưa trung tâm tim vào cuộc, và sự định hướng năng lượng của chúng ta được giả định là có hiệu quả tốt. Nó nhằm thúc đẩy sự biểu hiện của Thiên Cơ.

As a cultist in training, we simply are learning how to work with energies which are discounted as real by the vast majority. We’re learning what they are, where they come from, how to access them, how to bring them safely into the energy system, how to identify their effects within the energy system, how to use the energy system of chakras, and maybe not only on the etheric levels, but on other levels to direct these accessed energies and forces into the immediate and more subtle environment to do good, to carry out our part in the manifestation of the Divine Plan.

Là một nhà huyền bí học đang được huấn luyện, chúng ta đơn giản đang học cách làm việc với những năng lượng mà đại đa số xem như không có thật. Chúng ta đang học chúng là gì, đến từ đâu, cách tiếp cận chúng, cách đưa chúng vào hệ thống năng lượng một cách an toàn, cách nhận diện các hiệu quả của chúng trong hệ thống năng lượng, cách sử dụng hệ thống năng lượng của các luân xa, và có lẽ không chỉ trên các cấp độ dĩ thái mà còn trên những cấp độ khác, để định hướng các năng lượng và mãnh lực đã tiếp cận ấy vào môi trường gần gũi và tinh tế hơn nhằm làm điều thiện, nhằm thực hiện phần việc của chúng ta trong sự biểu hiện của Thiên Cơ.

It gets a little intricate with all these categories and subcategories, but generalizing about what we’re studying here, that would be it. Master DK, knowing the limitations of capacity of all of us, as he says we should consider ourselves as the average aspirant, tries to really get it across and make it simple so we can understand the practical application of these questions and of the energies we use. It’s really important to have a bird’s-eye view, a soul’s-eye view of the energies and forces we are wielding.

Điều này trở nên hơi phức tạp với tất cả các phạm trù và tiểu phạm trù ấy, nhưng nếu khái quát hóa điều chúng ta đang nghiên cứu ở đây, thì chính là như vậy. Chân sư DK, biết rõ những giới hạn về năng lực của tất cả chúng ta, như Ngài nói rằng chúng ta nên xem mình là người chí nguyện trung bình, cố gắng thật sự truyền đạt và làm cho vấn đề đơn giản để chúng ta có thể thấu hiểu ứng dụng thực tiễn của các câu hỏi này và của những năng lượng chúng ta sử dụng. Việc có một cái nhìn toàn cảnh, một cái nhìn từ linh hồn về các năng lượng và mãnh lực mà chúng ta đang vận dụng, là điều thật sự quan trọng.

We might radiate certain energies, but we can say we direct forces. There’s a kind of ambiguity there between those two terms, energy and force. They overlap. One could get very specific and say that a directed energy is a force, and energy is more like the reservoir which we call upon in order to direct a certain quality of energy in a specific direction, thereby calling it a force.

Chúng ta có thể tỏa phát một số năng lượng nhất định, nhưng có thể nói rằng chúng ta định hướng các mãnh lực. Có một kiểu nhập nhằng giữa hai thuật ngữ ấy, năng lượng và mãnh lực. Người ta có thể nói rất cụ thể rằng một năng lượng được định hướng là một mãnh lực, còn năng lượng giống như một kho dự trữ mà chúng ta kêu gọi để định hướng một phẩm tính năng lượng nhất định theo một hướng cụ thể, và nhờ đó gọi nó là một mãnh lực.

When people encounter others, they say, “That person’s energy is very interesting.” That’s just the general radiation, what you are when you’re not willfully directing an energy. But then you might really focus on someone or something and willfully direct that energy in a more concentrated manner, and then it becomes identified as a force.

Khi người ta gặp người khác, họ nói: “Năng lượng của người ấy rất thú vị.” Đó chỉ là sự tỏa phát tổng quát, là điều các bạn là khi các bạn không cố ý định hướng một năng lượng. Nhưng rồi các bạn có thể thật sự tập trung vào một người hay một vật nào đó và cố ý định hướng năng lượng ấy theo cách tập trung hơn, khi đó nó được nhận diện như một mãnh lực.

[55] You ask me if I can illustrate this for you? Now let me attempt to do so and so make simple what is deemed so oft to be abstruse and difficult.

[55] Các bạn hỏi tôi liệu tôi có thể minh họa điều này cho các bạn không? Bây giờ, hãy để tôi thử làm điều đó, và nhờ vậy làm cho đơn giản điều thường bị xem là trừu tượng và khó hiểu.

That, of course, is the quality of any great teacher. Master DK is a master teacher. I’m thinking about Richard Feynman. He’s a very surprising guy with a great sense of humor and a tremendous knowledge of the higher aspects of the new physics. He could really break it down for the layman and say, “Okay, I can teach you everything you have to know about this in maybe an hour or two. And if you want to know the details, go to graduate school for seven years.”

Dĩ nhiên, đó là phẩm tính của bất kỳ huấn sư vĩ đại nào. Chân sư DK là một huấn sư bậc thầy. Tôi đang nghĩ đến Richard Feynman. Ông là một người rất đáng ngạc nhiên, có óc hài hước tuyệt vời và một tri thức lớn lao về những phương diện cao hơn của vật lý học mới. Ông thật sự có thể phân tích vấn đề cho người bình thường và nói: “Tôi có thể dạy các bạn mọi điều các bạn cần biết về chuyện này trong khoảng một hoặc hai giờ. Còn nếu các bạn muốn biết chi tiết, hãy học cao học trong bảy năm.”

I thought that was so good, because maybe the essence of what has to be conveyed can be conveyed with simplicity. And was it Einstein that said, basically, “If you can’t explain it, you don’t understand it?” I think other people have had that notion as well. When you’re testing yourself as to whether you really understand something, you try to explain it to someone, maybe.

Tôi nghĩ điều đó rất hay, vì có lẽ tinh yếu của điều cần truyền đạt có thể được truyền đạt một cách đơn giản. Và có phải Einstein đã nói, về căn bản, rằng: “Nếu bạn không thể giải thích điều đó, bạn chưa thấu hiểu nó” không? Tôi nghĩ những người khác cũng đã có ý niệm ấy. Khi các bạn tự kiểm tra xem mình có thật sự thấu hiểu điều gì không, có lẽ các bạn cố gắng giải thích nó cho một người nào đó.

If they can get it, at least on some level, then maybe a sufficient amount of understanding is yours. If you just make a mess out of it and confuse the one who’s listening to you, then maybe you don’t understand it as well as you should. He’s attempting to make simple what is often considered so abstruse and difficult.

Nếu họ có thể nắm được, ít nhất ở một cấp độ nào đó, thì có lẽ các bạn đã có một mức độ thấu hiểu đủ. Nếu các bạn chỉ làm rối tung lên và khiến người nghe bối rối, thì có lẽ các bạn chưa thấu hiểu nó tốt như mình nên có. Ngài đang cố gắng làm cho đơn giản điều thường được xem là quá trừu tượng và khó hiểu.

[56] Let the student inquire of himself whether the position he held mentally and whether the words which he spoke on any particular occasion were prompted by a desire to impose his will upon his hearers.

[56] Hãy để đạo sinh tự hỏi chính mình xem lập trường mà y giữ trong trí và những lời y nói ra trong một dịp đặc biệt nào đó có được thúc đẩy bởi một ham muốn áp đặt ý chí của y lên người nghe hay không.

Was his lower ego involved there, seeking some sort of position or eminence, some higher position than that of his listeners, always reminding the listener that they know less? You find disciples that do that.

Liệu phàm ngã của y có can dự vào đó, tìm kiếm một loại vị thế hay sự nổi bật nào đó, một vị thế cao hơn người nghe của y, luôn nhắc người nghe rằng họ biết ít hơn không? Các bạn có thể thấy những đệ tử làm như vậy.

[57] This imposition of his will could be either right or wrong.

[57] Sự áp đặt ý chí này có thể đúng hoặc sai.

Well, that depends on the circumstance, doesn’t it?

Điều đó tùy thuộc hoàn cảnh, phải không?

[58] When right, it would mean that he was speaking under the impulse of his spiritual will,

[58] Khi đúng, điều đó có nghĩa là y đang nói dưới xung động của ý chí tinh thần của mình,

Somewhere it says it is a worthy thing or a noble thing to be an agent of the imposition of the will of God. I believe it’s in discussing the political workers in Discipleship in the New Age Volume 1. So he might be speaking with great authority from Atma, from the spiritual will, and then it would be right because his purpose is not to put others down, but simply to create a hierarchical order of things that must be done, or essentials, and lesser essentials, and still lesser essentials, establishing the most essential in an authoritative manner.

Ở đâu đó có nói rằng việc làm một tác nhân áp đặt Ý Chí của Thượng Đế là một điều xứng đáng hoặc cao quý. Tôi tin điều đó nằm trong phần bàn về những người hoạt động chính trị trong Đường Đạo Trong Kỷ Nguyên Mới, tập một. Vì vậy, y có thể đang nói với thẩm quyền lớn lao từ atma, từ Ý Chí thiêng liêng, và khi đó điều ấy đúng, vì mục đích của y không phải là hạ thấp người khác, mà chỉ là tạo ra một trật tự thứ bậc của những việc phải làm, hay những điều thiết yếu, những điều kém thiết yếu hơn, và những điều còn kém thiết yếu hơn nữa, thiết lập điều thiết yếu nhất theo cách có thẩm quyền.

So the imposition of his will could be either right or wrong. When right, it would mean he was speaking under the impulse of the spiritual will

Sự áp đặt ý chí của y có thể đúng hoặc sai. Khi đúng, điều đó có nghĩa là y đang nói dưới xung lực của ý chí tinh thần

[59] that his words would be in line with soul purpose and intent and would be governed by love and, therefore, would be constructive, helpful and healing.

[59] rằng lời nói của y sẽ phù hợp với mục đích và ý định của linh hồn, và sẽ được chi phối bởi bác ái; do đó, chúng sẽ có tính xây dựng, hữu ích và chữa lành.

We see DK speaking with authority in those letters to his students, but there is so much understanding and so much compassion, and so much love, and so much realization of what they’re going through, and that he has gone through, that even though they are authoritative, they are not hurtfully authoritative.

Chúng ta thấy Chân sư DK nói với thẩm quyền trong các thư gửi cho đạo sinh của Ngài, nhưng có quá nhiều sự thấu hiểu, quá nhiều lòng từ bi, quá nhiều tình thương, và quá nhiều nhận thức về điều họ đang trải qua, cũng như điều Ngài đã từng trải qua, đến nỗi dù chúng có tính thẩm quyền, chúng không phải là thẩm quyền gây tổn thương.

You’ll know the difference. You’ll know when someone is trying to lord it over you and convince you of how much more he knows than you know, or whether that individual who may know more and may have a greater will is actually trying to be really helpful.

Các bạn sẽ biết sự khác biệt. Các bạn sẽ biết khi nào một người đang cố thống trị các bạn và thuyết phục các bạn rằng y biết nhiều hơn các bạn đến mức nào, hoặc khi nào cá nhân ấy, dù có thể biết nhiều hơn và có thể có một ý chí lớn hơn, thật sự đang cố gắng giúp ích.

[60] His attitude would be one of detachment and he would have no desire to take prisoner the mind of his brother.

[60] Thái độ của y sẽ là tách rời, và y sẽ không có ham muốn giam giữ thể trí của huynh đệ mình.

What a wonderful way of expressing it. No one has a right to sway a brother’s mind. We’re told in those three injunctions found in this book: “enter thy brother’s heart, enter thy brother’s mind, blend with thy brother’s soul.”

Một cách diễn đạt thật tuyệt vời. Không ai có quyền chi phối thể trí của một huynh đệ. Chúng ta được dạy trong ba huấn lệnh có trong sách này: “hãy đi vào trái tim huynh đệ ngươi, hãy đi vào thể trí huynh đệ ngươi, hãy hòa hợp với linh hồn huynh đệ ngươi.”

[61] But if his words were prompted by self-will and by the desire to impose his ideas upon other people and so to shine in their presence, or to force them to agree with his conclusions, his method would then be destructive, dominating, aggressive, argumentative, forceful, rude or irritable, according to his personality trends and inclinations. This would indicate the right or the wrong use of first ray force.

[61] Nhưng nếu lời nói của y được thúc đẩy bởi ý chí cá nhân và bởi ham muốn áp đặt các ý tưởng của y lên người khác, để nhờ đó tỏa sáng trước mặt họ, hoặc buộc họ đồng ý với các kết luận của y, thì phương pháp của y khi ấy sẽ có tính phá hoại, thống trị, công kích, tranh biện, cưỡng bách, thô lỗ hoặc cáu kỉnh, tùy theo các khuynh hướng và thiên hướng của phàm ngã y. Điều này sẽ cho thấy việc sử dụng đúng hay sai mãnh lực cung một.

This would indicate the right or wrong use of the First Ray Lord. It seems pretty clear, doesn’t it?

Điều này sẽ cho thấy việc sử dụng đúng hay sai của Đấng Chúa Tể Cung một. Điều đó có vẻ khá rõ, phải không?

We’ve encountered both, haven’t we? There are many pitfalls along the way, and we have to learn how to deal with our superiors, and those who are on the same level as we are, and those who have not yet learned as much. At every level, there will be a kind of skill required. I love this, though. It’s so, in some way, humorous, and yet it’s so current and real. It just happens.

Chúng ta đã gặp cả hai, phải không? Có nhiều cạm bẫy trên đường, và chúng ta phải học cách xử lý với những người cao hơn mình, với những người cùng cấp độ với mình, và với những người chưa học được nhiều như vậy. Ở mỗi cấp độ, sẽ cần một loại kỹ năng nào đó. Tuy nhiên, tôi thích điều này. Theo một cách nào đó, nó thật hài hước, nhưng lại rất hiện thời và rất thật. Nó cứ xảy ra.

We’re told that when we enter a brother’s mind, we don’t have the right to sway his mind. But he will say he loves, he knows, he sees something, he thinks with me, and I am strong to do the right, and so forth. To take prisoner—this is the approach of those who demand total conformity. You have to think, believe, talk as your teacher talks, according to the thoughts that your teacher has sanctioned. You lose the ability to think for yourself, and to determine from your own great fund of inner intuition what is true. And then, in fact, you become incapacitated, really, because the dominance of another is robbing you of the opportunity to use your own abilities.

Chúng ta được dạy rằng khi đi vào thể trí của một huynh đệ, chúng ta không có quyền chi phối thể trí của y. Nhưng y sẽ nói rằng y yêu thương, y biết, y thấy điều gì đó, y suy nghĩ cùng tôi, và tôi đủ mạnh để làm điều đúng, vân vân. Bắt giữ làm tù nhân—đây là cách tiếp cận của những người đòi hỏi sự đồng dạng hoàn toàn. Các bạn phải suy nghĩ, tin tưởng, nói năng như huấn sư của mình nói, theo các tư tưởng mà huấn sư của mình đã chuẩn thuận. Các bạn mất khả năng tự suy nghĩ, và mất khả năng xác định từ kho tàng trực giác nội tâm vĩ đại của chính mình điều gì là chân thật. Và rồi, thật ra, các bạn trở nên bất lực, vì sự thống trị của người khác đang cướp mất cơ hội sử dụng các năng lực của chính mình.

DK has said this is simple. Now let me attempt to do so, and make simple what is deemed abstruse and difficult. I don’t think it’s so difficult if you look at it as he’s looking. But we should always have our capacity for understanding open whenever we deal with anyone. Every moment gives the opportunity to understand, and to see things in the broader energy context.

Chân sư DK đã nói điều này đơn giản. Bây giờ Tôi sẽ cố gắng làm như vậy, và làm cho đơn giản điều được xem là trừu tượng và khó hiểu. Tôi không nghĩ nó khó đến thế nếu các bạn nhìn nó như Ngài đang nhìn. Nhưng chúng ta nên luôn mở năng lực thấu hiểu của mình mỗi khi tiếp xúc với bất cứ ai. Mỗi khoảnh khắc đều trao cơ hội để thấu hiểu, và để nhìn sự việc trong bối cảnh năng lượng rộng lớn hơn.

You can imagine what the passage of the energies looks like to Master DK, long ago having passed the Third Initiation, when that first passage is realized. His perceptions involve the impact of energies and forces upon energy units and force units. He sees this in specific terms, and then, like a good physician, knows what to prescribe, what will be the remedy.

Các bạn có thể hình dung sự lưu chuyển của các năng lượng hiện ra như thế nào đối với Chân sư DK, Đấng từ lâu đã vượt qua lần điểm đạo thứ ba, khi sự lưu chuyển đầu tiên ấy được nhận thức. Tri giác của Ngài bao gồm tác động của các năng lượng và mãnh lực lên các đơn vị năng lượng và đơn vị mãnh lực. Ngài thấy điều này theo những thuật ngữ cụ thể, rồi, như một thầy thuốc giỏi, biết phải kê toa điều gì, đâu sẽ là phương thuốc.

[62] Should the type of force he wields be that of the second ray, he can submit it to a similar analysis.

[62] Nếu loại mãnh lực mà y vận dụng là mãnh lực cung hai, y có thể đặt nó dưới một sự phân tích tương tự.

What we’re saying here is: analyze the energies and forces with which you deal, and which you express.

Điều chúng ta đang nói ở đây là: hãy phân tích các năng lượng và mãnh lực mà các bạn xử lý và biểu đạt.

[63] He will then find it to be based on group love, service and compassion, or upon a selfish longing to be liked, on sentiment and on attachment.

[63] Khi ấy y sẽ thấy nó được đặt nền trên bác ái nhóm, phụng sự và lòng từ bi, hoặc trên một nỗi khao khát ích kỷ muốn được yêu thích, trên cảm tính và sự quyến luyến.

He’s giving us the pros and cons of what we might see when we analyze what has come forth from us in our expression, according to our ray.

Ngài đang cho chúng ta thấy các mặt thuận và nghịch của điều chúng ta có thể thấy khi phân tích những gì đã phát ra từ chúng ta trong sự biểu đạt, theo cung của mình.

Now, what ray is that? Maybe it’s the major ray that we’re dealing with. Maybe it’s the sole ray. Or, if we’re not to that point, then it’s some ray or other. Always there will be a ray which is dominant, and students of our type are trying to make sure that the personality ray becomes, in a way, the subdominant, to use musical terms. Subdominant leading to dominant leading to tonic. And the tonic being the Monad, in whatever octave we want to deal with it.

Cung ấy là cung nào? Có lẽ đó là cung chính mà chúng ta đang xử lý. Có lẽ đó là cung linh hồn. Hoặc, nếu chúng ta chưa đến điểm ấy, thì đó là một cung nào đó. Luôn luôn sẽ có một cung chi phối, và những đạo sinh thuộc loại chúng ta đang cố bảo đảm rằng cung phàm ngã, theo một cách nào đó, trở thành âm phụ, nếu dùng thuật ngữ âm nhạc. Âm phụ dẫn đến âm chủ đạo, rồi dẫn đến âm chủ. Và âm chủ là chân thần, ở bất kỳ quãng tám nào mà chúng ta muốn xử lý.

When we analyze the words, the energy, the radiation, the actions that have gone forth from us, are they based on group love, service, and compassion, or upon a selfish longing to be liked, on sentiment, liking and disliking, and on attachment?

Khi chúng ta phân tích lời nói, năng lượng, sự tỏa phát, các hành động đã phát ra từ chúng ta, chúng có đặt nền trên tình thương nhóm, phụng sự và lòng từ bi, hay trên một niềm khao khát ích kỷ muốn được yêu thích, trên tình cảm, sự thích và không thích, và trên sự quyến luyến?

[64] His words will indicate this to him if he will closely study them.

[64] Lời nói của y sẽ cho y thấy điều này nếu y chịu nghiên cứu chúng một cách kỹ lưỡng.

This is one of the purposes for the evening review.

Đây là một trong những mục đích của cuộc hồi quang buổi tối.

[65] Similarly, if he is using third ray force, in a personal manner, he will be devious in his propositions, subtle and elusive in his arguments, using manipulation in his relations with his fellowmen, or be an interfering busybody, actively engaged in running the world, in managing other people’s lives for them, or in grasping so firmly the reins of government in his own self-interest that he will sacrifice everything and everybody in the work of furthering his own busy ends.

[65] Tương tự, nếu y đang dùng mãnh lực cung ba theo một cách cá nhân, y sẽ quanh co trong các đề nghị của mình, tinh vi và lẩn tránh trong các lập luận, dùng sự thao túng trong các quan hệ với đồng loại, hoặc trở thành một kẻ bận rộn hay can thiệp, tích cực lo điều hành thế giới, quản lý đời sống của người khác thay cho họ, hoặc nắm chặt dây cương cai quản vì quyền lợi riêng đến mức y sẽ hy sinh mọi sự và mọi người trong công việc thúc đẩy các mục tiêu bận rộn của riêng mình.

You kind of wonder, as you look at the political situation today, when you have a First Ray Lord and a Third Ray Lord without the application of the Second Ray Lord, the presence of the second ray, you do kind of have what he is describing here, and we do see a lot of it. People with that ray combination really want to be in control and will use the intelligence and this devious mentality to ensure that they are in control.

Khi nhìn vào tình hình chính trị ngày nay, các bạn phần nào tự hỏi: khi có Đấng Chúa Tể Cung một và Đấng Chúa Tể Cung ba mà không có sự áp dụng của Đấng Chúa Tể Cung hai, không có sự hiện diện của cung hai, thì quả thật các bạn có điều mà Ngài đang mô tả ở đây, và chúng ta thấy rất nhiều điều ấy. Những người có sự phối hợp cung đó thật sự muốn kiểm soát và sẽ sử dụng trí thông minh cùng tâm thức quanh co này để bảo đảm rằng họ nắm quyền kiểm soát.

[66] If he is, however, a true disciple and aspirant, he will work with the Plan and will wield third ray force to bring about the loving purposes of the spiritual Reality.

[66] Tuy nhiên, nếu y là một đệ tử và người chí nguyện chân chính, y sẽ làm việc với Thiên Cơ và sẽ vận dụng mãnh lực cung ba để đem lại các mục đích bác ái của Thực Tại tinh thần.

To bring about, to see manifested the loving purposes of the spiritual reality,

Để thực hiện, để thấy các mục đích bác ái của Thực Tại tinh thần được biểu hiện,

[67] He will be busy and active and his word will carry truth, and will lead to the helping of others, for they will be detached and true.

[67] Y sẽ bận rộn và năng động, và lời nói của y sẽ mang chân lý, đồng thời sẽ dẫn đến việc giúp đỡ người khác, vì chúng sẽ tách rời và chân thật.

What do we have? Detached and true words manifesting the Plan and reality, and with great activity.

Chúng ta có gì ở đây? Những lời tách rời và chân thật biểu hiện Thiên Cơ và thực tại, cùng với hoạt động lớn lao.

The whole business community is so much run by the Third Ray Lord, and we know how relatively active it is compared to the more ponderous and pondering approach of the Second Ray Lord. We’re still on point A here. I get lost in all the subcategories. Maybe you can keep it straight. I’m just going along the best I can here.

Toàn bộ cộng đồng kinh doanh bị Đấng Chúa Tể Cung ba chi phối rất nhiều, và chúng ta biết nó tương đối năng động như thế nào so với cách tiếp cận nặng nề hơn và suy tư hơn của Đấng Chúa Tể Cung hai. Chúng ta vẫn còn ở điểm A ở đây. Tôi bị lạc trong tất cả các tiểu phạm trù. Có lẽ các bạn có thể giữ cho rõ ràng. Tôi chỉ đang đi theo cách tốt nhất mình có thể.

Right. Now we enter a new section, but we’re certainly not yet on the letter B. Entering a new section called The Use Of The Hands. We’re still dealing with how to work with energy under subcategory A.

Chúng ta bước vào một phần mới, nhưng chắc chắn vẫn chưa đến chữ B. Chúng ta bước vào một phần mới gọi là Cách Sử Dụng Đôi Tay. Chúng ta vẫn đang xử lý cách làm việc với năng lượng dưới tiểu phạm trù A.

The type of force as used by an aspirant will indicate to him its emanating source. We just have to be observant enough to see ourselves expressing certain types of energy, and perhaps then we can see the plane from which it comes, the planets or the zodiacal signs associated with it, the rays associated with it, and be clearer about what we are expressing.

Loại mãnh lực khi được một người chí nguyện sử dụng sẽ chỉ cho y biết nguồn phát xuất của nó. Chúng ta chỉ cần đủ quan sát để thấy chính mình đang biểu đạt một số loại năng lượng nhất định, và có lẽ khi đó chúng ta có thể thấy cõi giới mà nó đến từ, các hành tinh hay các dấu hiệu hoàng đạo liên hệ với nó, các cung liên hệ với nó, và rõ ràng hơn về điều chúng ta đang biểu đạt.

[68] The Use Of The Hands

[68] Việc Sử Dụng Bàn Tay

[69] It is of value here when we are dealing with the wielding of force

[69] Ở đây, khi chúng ta đang bàn đến việc vận dụng mãnh lực, sẽ hữu ích

Coming under our own will, our own volition, and learning how to do this more and more successfully with subtle energies.

Việc này đi vào dưới ý chí của chính chúng ta, dưới sự chủ ý của chính chúng ta, và chúng ta học cách làm điều này ngày càng thành công hơn với các năng lượng tinh tế.

It is of value here when dealing with wielding of force,

Ở đây, khi bàn đến việc vận dụng mãnh lực,

[70] to give a little information anent the use of the hands in such work.

[70] nếu đưa ra một ít thông tin về việc sử dụng bàn tay trong công việc như thế.

[71] One of the Masters has said, “It is but with armed hand and ready either to conquer or perish that the modern mystic can hope to achieve his object.”

[71] Một trong các Chân sư đã nói: “Chỉ với bàn tay được trang bị và sẵn sàng hoặc chinh phục hoặc diệt vong, nhà thần bí hiện đại mới có thể hy vọng đạt được mục tiêu của mình.”

That’s an amazing thought. You kind of wonder who he’s quoting. I have a feeling that to a great extent he’s quoting Master K.H., but I can’t be sure.

Đó là một tư tưởng đáng kinh ngạc. Các bạn phần nào tự hỏi Ngài đang trích dẫn ai. Tôi có cảm giác rằng phần lớn Ngài đang trích dẫn Chân sư K.H., nhưng tôi không thể chắc chắn.

[72] I intend to speak a few words about the hands, for there is more occult teaching hidden in these words than is apparent on the surface.

[72] Tôi dự định nói vài lời về đôi tay, vì trong những lời này có nhiều giáo huấn huyền bí ẩn giấu hơn điều có thể thấy trên bề mặt.

[73] In one of the old books, available for the instruction of disciples these words are found:

[73] Trong một trong các sách cổ, hiện có để giáo huấn các đệ tử, có những lời sau:

[74] “The armed hand is an empty hand and this protects its possessor from the accusations of his enemies. It is a hand freed from the taint of the four symbolic evils—gold, lust, the dagger, and the finger of enticement.”

[74] “Bàn tay được trang bị là bàn tay trống không, và điều này bảo vệ người sở hữu nó khỏi những lời cáo buộc của kẻ thù. Đó là bàn tay đã được giải thoát khỏi vết nhơ của bốn điều ác biểu tượng: vàng, dục vọng, dao găm và ngón tay cám dỗ.”

We can certainly look at the Third Ray Lord as gold, the Second Ray Lord as lust, and the dagger as the First Ray Lord. As for the finger of enticement, it seems like temptation. It seems very Scorpionic. It’s hard to maybe put a ray to it. So it’s not what we have thought. The arming of the hand is really, from the conventional perspective, the disarming of the hand.

Chúng ta chắc chắn có thể xem Đấng Chúa Tể Cung ba như vàng, Đấng Chúa Tể Cung hai như dục vọng, và dao găm như Đấng Chúa Tể Cung một. Còn ngón tay cám dỗ thì có vẻ là sự cám dỗ. Nó có vẻ rất thuộc Hổ Cáp. Có lẽ khó gán cho nó một cung. Vì vậy, nó không phải là điều chúng ta từng nghĩ. Việc trang bị cho bàn tay, thật ra, theo quan điểm thông thường, chính là việc giải giới bàn tay.

Only the empty nail-marked hands can offer the blessing to humanity. This means, of course, that one has passed through the crucifixion and has asked nothing for the separated self, wants nothing for the separated self, and simply is intent on serving the good. This is beautiful.

Chỉ những bàn tay trống rỗng mang dấu đinh mới có thể ban phúc lành cho nhân loại. Dĩ nhiên, điều này có nghĩa là người ta đã đi qua sự đóng đinh, không đòi hỏi điều gì cho cái ngã tách biệt, không muốn điều gì cho cái ngã tách biệt, và chỉ chuyên chú phụng sự điều thiện. Điều này thật đẹp.

The armed hand is an empty hand, and this protects its possessor from the accusations of his enemies.

Bàn tay được trang bị là bàn tay trống rỗng, và điều này bảo vệ người sở hữu nó khỏi các lời cáo buộc của kẻ thù.

After all, he wants nothing for the separated self and is gathering nothing for the enhancement of his personality, per se.

Rốt cuộc, y không muốn gì cho cái ngã tách biệt và không thu gom gì để nâng cao phàm ngã của mình.

It is a hand freed from the taint of the four symbolic evils: gold, lust, the dagger, and the finger of enticement, which I suppose is temptation.

Đó là bàn tay được giải thoát khỏi vết nhơ của bốn điều ác biểu tượng: vàng, dục vọng, dao găm, và ngón tay cám dỗ, mà tôi cho là sự cám dỗ.

[75] These words are most significant, and it might be well to study briefly the type of hands and their quality which are distinctive of disciples. In all forms of esoteric teaching the hands play a great part and this for four reasons:

[75] Những lời này có ý nghĩa sâu xa nhất, và có lẽ nên nghiên cứu ngắn gọn loại bàn tay và phẩm tính của chúng, vốn là nét đặc trưng của các đệ tử. Trong mọi hình thức giáo huấn huyền bí, đôi tay giữ một vai trò lớn lao, và điều này vì bốn lý do:

When we look at the hand, we are looking at an extension of Mercury, and the number five, and the manifestation of intelligent manipulation upon the physical plane, but also the directing of force ethereally. The hands are the symbol of acquisitiveness.

Khi nhìn vào bàn tay, chúng ta đang nhìn vào một sự mở rộng của Sao Thủy, và con số năm, và sự biểu hiện của sự thao tác thông minh trên cõi hồng trần, nhưng cũng là sự định hướng mãnh lực theo dĩ thái. Đôi tay là biểu tượng của tính chiếm hữu.

There are four reasons why the hands are so important in the esoteric teaching.

Có bốn lý do khiến đôi tay rất quan trọng trong giáo huấn huyền bí.

[76] 1. They are the symbol of acquisitiveness.

[76] 1. Chúng là biểu tượng của tính chiếm hữu.

[77] 2. They are centres of force

[77] 2. Chúng là các trung tâm mãnh lực.

[78] 3. They are wielders of the sword.

[78] 3. Chúng là những khí cụ vận dụng thanh gươm.

The dagger relates to acquisitiveness, which relates to the gold,

Dao găm liên hệ đến tính chiếm hữu, vốn liên hệ đến vàng,

[79] 4. They are, when employed unselfishly

[79] 4. Khi được sử dụng một cách vô ngã, chúng là:

[80] a. Instruments of healing.

[80] a. Các công cụ chữa lành.

[81] b. Agencies whereby certain keys are turned.

[81] b. Các tác nhân nhờ đó một số chìa khóa được xoay.

Acquisitiveness, centers of force, the possible first-ray application, the wielder of the sword, and the fist has to enter there under Vulcan, the hammer effect.

Tính chiếm hữu, các trung tâm mãnh lực, ứng dụng khả hữu thuộc cung một, kẻ vận dụng thanh kiếm, và nắm tay phải đi vào đó dưới Vulcan, hiệu ứng búa.

When employed unselfishly, this is what we intend to do. They are instruments of healing and agencies whereby certain keys are turned. We think about the keys—various keys to the ageless wisdom that are listed in Cosmic Fire. There are many: the psychological key, the philosophical key, the mathematical key. We can go there and take a look at the ways of entry into the arcana of life.

Khi được sử dụng một cách vô ngã, đó là điều chúng ta có ý định làm. Chúng là các công cụ chữa lành và các tác nhân nhờ đó một số chìa khóa được xoay mở. Chúng ta nghĩ đến các chìa khóa—những chìa khóa khác nhau dẫn vào Minh Triết Ngàn Đời được liệt kê trong Lửa Vũ Trụ. Có nhiều chìa khóa: chìa khóa tâm lý, chìa khóa triết học, chìa khóa toán học. Chúng ta có thể đến đó và nhìn vào các lối vào những bí nhiệm của sự sống.

[82] Viewing them as symbols of acquisitiveness it must be remembered that in the average man they are employed to “grasp and to hold” and to acquire that which the man wants for himself and for the satisfaction of his selfish desire.

[82] Khi xem chúng như biểu tượng của tính chiếm hữu, cần nhớ rằng nơi con người trung bình, chúng được dùng để “nắm lấy và giữ lại”, và để chiếm hữu điều mà con người muốn cho chính mình và để thỏa mãn ham muốn ích kỷ của mình.

Only the empty nail-marked hands can keep the chain complete—this chain of hierarchy, this chain of the descent of the higher energies and the ascent of the one who is rising.

Chỉ những bàn tay trống rỗng mang dấu đinh mới có thể giữ cho dây xích được trọn vẹn—dây xích của Thánh đoàn này, dây xích của sự giáng xuống của các năng lượng cao hơn và sự đi lên của người đang vươn lên.

Pass they with ease that mount that limb and leave the fourth behind, the fourth kingdom of nature. They pass through tears, through clouds and mists. They suffer and they die. They bid adieu to all earth’s friends. They mount the way alone. They bridge the gap with loving deeds done in the pain of living. They lift one handle off to him who stands, standeth just above. They lean one downward to the man who standeth next below. The hands freed from the traverse arms are freed but to be held. Only the empty, nail-marked hands can keep this or the chain complete.

Những ai leo lên cành ấy và bỏ lại giới thứ tư phía sau, giới thứ tư của thiên nhiên, sẽ đi qua một cách dễ dàng. Họ đi qua nước mắt, qua mây và sương mù. Họ đau khổ và họ chết. Họ từ biệt tất cả bạn bè nơi Trái Đất. Họ một mình leo lên đường đạo. Họ bắc cầu qua khoảng trống bằng những hành động yêu thương được thực hiện trong nỗi đau của đời sống. Họ nâng một tay lên cho người đứng, đứng ngay bên trên. Họ chìa một tay xuống cho người đứng ngay bên dưới. Đôi tay được giải thoát khỏi các cánh tay ngang thì được tự do chỉ để được nắm giữ. Chỉ những bàn tay trống rỗng, mang dấu đinh mới có thể giữ cho dây xích này được trọn vẹn.

This is the chain of hierarchy, so it is very appropriate in what we are studying here.

Đây là dây xích của Thánh đoàn, vì vậy nó rất thích hợp với điều chúng ta đang nghiên cứu ở đây.

[83] In spiritual man, the hands are still symbols of acquisitiveness but he only grasps that which is needed for the helping of the group and releases at once towards that end that which he has thus acquired.

[83] Nơi con người tinh thần, đôi tay vẫn là biểu tượng của tính chiếm hữu, nhưng y chỉ nắm lấy điều cần thiết để giúp đỡ nhóm, và lập tức phóng thích về mục đích đó điều mà y đã có được như thế.

The hands can grasp, the hands can give.

Đôi tay có thể nắm lấy, đôi tay có thể cho ra.

[84] The initiate holds nothing for himself; the saviour of the race may utilise all that is laid up in the divine storehouse but not for himself, only for those he seeks to help.

[84] Điểm đạo đồ không giữ gì cho chính mình; vị cứu tinh của nhân loại có thể sử dụng tất cả những gì được cất giữ trong kho tàng thiêng liêng, nhưng không vì chính mình, mà chỉ vì những người y tìm cách giúp đỡ.

As we learn to relinquish, it will become more and more true of ourselves. We take, use, and demand. We take but to give, we take but to give. The initiate holds nothing for himself. The savior of the race may utilize all that is laid up in the divine storehouse but not for himself, only for those he seeks to help.

Khi chúng ta học cách buông bỏ, điều đó sẽ ngày càng đúng hơn đối với chính chúng ta. Chúng ta lấy, dùng và đòi hỏi. Chúng ta lấy chỉ để cho, chúng ta lấy chỉ để cho. Điểm đạo đồ không giữ gì cho chính mình. Vị cứu tinh của nhân loại có thể sử dụng tất cả những gì được tích trữ trong kho tàng thiêng liêng, nhưng không phải cho chính mình, mà chỉ cho những người y tìm cách giúp đỡ.

The question of acquisitiveness is the grasping by the hand—the grasping hand for oneself or the grasping hand for others. We will know whether we are grasping for ourselves or whether we have the welfare of others in mind.

Vấn đề tính chiếm hữu là sự nắm bắt bằng bàn tay—bàn tay nắm bắt cho bản thân hay bàn tay nắm bắt cho người khác. Chúng ta sẽ biết liệu mình đang nắm bắt cho chính mình hay liệu mình đang nghĩ đến phúc lợi của người khác.

[85] As centres of force the hands play a most potent part, and one that is little understood. It is an occult fact that the hands of a disciple (once he has acquired that acquisitiveness which is based on unselfish group work) become transmitters of spiritual energy.

[85] Là các trung tâm mãnh lực, đôi tay giữ một vai trò mạnh mẽ nhất, nhưng ít được thấu hiểu. Một sự thật huyền bí là đôi tay của một đệ tử, một khi y đã đạt được tính chiếm hữu đặt nền trên công việc nhóm vô ngã, sẽ trở thành các bộ truyền dẫn năng lượng tinh thần.

There is something first to fulfill before the hands can really be activated in this new way.

Có một điều trước tiên phải được hoàn thành trước khi đôi tay thật sự có thể được kích hoạt theo cách mới này.

[86] The “laying on of hands” is no idle phrase nor confined solely to the operations of the episcopate of any faith. The occult laying on of hands can be studied in four aspects:

[86] “Đặt tay lên” không phải là một cụm từ rỗng tuếch, cũng không chỉ giới hạn trong các nghi thức của hàng giám mục thuộc bất cứ tín ngưỡng nào. Việc đặt tay huyền bí có thể được nghiên cứu theo bốn phương diện:

Ramakrishna used what is called Shaktipat. He held little gatherings and in these gatherings he would touch various of his disciples and they would be charged with energy. He saw which disciples were ready to be touched in that way, and from his biography, which includes accounts of both Ramakrishna and Vivekananda, Ramakrishna is shown as hesitating to touch some because he saw they were not ready for that enlivening touch.

Ramakrishna đã sử dụng điều được gọi là sự truyền lực. Ông tổ chức những buổi họp nhỏ, và trong các buổi họp ấy, ông chạm vào một số đệ tử của mình, và họ được nạp đầy năng lượng. Ông thấy những đệ tử nào sẵn sàng được chạm theo cách đó, và từ tiểu sử của ông, trong đó có cả các tường thuật về Ramakrishna và Vivekananda, người ta thấy Ramakrishna do dự khi chạm vào một số người, vì ông thấy họ chưa sẵn sàng cho cái chạm làm sinh động ấy.

[87] 1. In healing. In this case the force which flows through the hands comes from a dual source and via two etheric centres, the spleen and the heart.

[87] 1. Trong chữa lành. Trong trường hợp này, mãnh lực tuôn chảy qua đôi tay đến từ một nguồn kép và đi qua hai trung tâm dĩ thái: lá lách và tim.

Vitality is involved here, also the energy of love. When dealing with the spleen, which is strictly speaking a pranic center, we are dealing with vitality.

Ở đây có liên quan đến sinh lực, cũng như năng lượng của tình thương. Khi xử lý với lá lách, vốn nói cho đúng là một trung tâm prana, chúng ta đang xử lý với sinh lực.

In the second case—

Trong trường hợp thứ hai—

[88] 2. In the stimulation of any specific centre. The energy employed in this case comes from the base of the spine, and the throat, and must be accompanied by appropriate words.

[88] 2. Trong việc kích thích bất cứ trung tâm đặc biệt nào. Năng lượng được dùng trong trường hợp này đến từ đáy cột sống và trung tâm cổ họng, và phải đi kèm với những lời thích hợp.

The base of the spine is the center which keeps us in incarnation. It is our anchor, and the fact that the throat center is involved shows the reliance upon the appropriate and effective words.

Đáy cột sống là trung tâm giữ chúng ta trong sự lâm phàm. Nó là mỏ neo của chúng ta, và việc trung tâm cổ họng có liên quan cho thấy sự nương tựa vào những lời thích hợp và hiệu quả.

In the third case—

Trong trường hợp thứ ba—

[89] 3. In the work of linking a man up with his ego. The force used here must be received from three etheric centres, the solar plexus, the heart, and the centre between the eyebrows.

[89] 3. Trong công việc liên kết một người với chân ngã của y. Mãnh lực được dùng ở đây phải được tiếp nhận từ ba trung tâm dĩ thái: tùng thái dương, tim và trung tâm giữa hai chân mày.

This is interesting because in Dhyana 2, Meditations 1 and 2, these three centers are featured as central. Perhaps there is some kind of linking up going on with the meditation which The Tibetan has given us.

Điều này thú vị vì trong bộ Thiền thứ hai, các bài thiền một và hai, ba trung tâm này được nêu bật như những trung tâm chính. Có lẽ có một kiểu liên kết nào đó đang diễn ra với bài tham thiền mà Chân sư Tây Tạng đã trao cho chúng ta.

[90] 4. In group work. Here energy is utilised emanating from the ego, via the head centre, the throat centre and the base of the spine.

[90] 4. Trong công việc nhóm. Ở đây, năng lượng phát xuất từ chân ngã được sử dụng, qua trung tâm đầu, trung tâm cổ họng và đáy cột sống.

We have here a true energy specificity in the use of the hands to accomplish certain ends in certain contexts. When we’re thinking of linking more directly with our ego, the higher ego, these centers can be visualized. The ego and the head center is probably the most advanced that is here listed, along with the throat center and the base of the spine.

Ở đây chúng ta có một sự xác định năng lượng thật sự trong việc sử dụng đôi tay để hoàn thành một số mục đích nhất định trong những bối cảnh nhất định. Khi nghĩ đến việc liên kết trực tiếp hơn với chân ngã của mình, chân ngã cao hơn, các trung tâm này có thể được hình dung. Chân ngã và trung tâm đầu có lẽ là phần tiến bộ nhất trong danh sách ở đây, cùng với trung tâm cổ họng và đáy cột sống.

When looking at the seed groups, any particular seed group does not seem to be dealing with these three centers particularly. Always the head center is there, but when we’re dealing with the base of the spine center, other centers than the throat center are involved. It looks like this is very close to the stimulation of any specific center. Number two and four seem related except that we have the head center added. The ego is present.

Khi nhìn vào các Nhóm hạt giống, bất kỳ Nhóm hạt giống đặc thù nào dường như không xử lý riêng với ba trung tâm này. Trung tâm đầu luôn luôn có mặt, nhưng khi chúng ta xử lý với trung tâm đáy cột sống, các trung tâm khác ngoài trung tâm cổ họng cũng có liên quan. Điều này có vẻ rất gần với việc kích thích bất kỳ trung tâm đặc thù nào. Số hai và số bốn có vẻ liên hệ với nhau, ngoại trừ việc ở đây có thêm trung tâm đầu. Chân ngã hiện diện.

[91] It will be apparent therefore that the Science of the Hands is a very real one and the disciple has to learn the nature of the forces in the different centres, how to transmit and unify them and then by an act of the will how to pass them outward through the chakras in the hands.

[91] Do đó, điều hiển nhiên là Khoa Học về Đôi Bàn Tay là một khoa học rất thực, và đệ tử phải học bản chất của các mãnh lực trong những trung tâm khác nhau, cách truyền dẫn và hợp nhất chúng, rồi bằng một hành vi của ý chí, cách đưa chúng ra ngoài qua các luân xa trong đôi tay.

This is the kind of thing that is not yet written in books because it falls too easily into the hands of those who have not done the other necessary preliminary work.

Đây là loại điều chưa được viết trong sách, vì nó quá dễ rơi vào tay những người chưa thực hiện các công việc chuẩn bị cần thiết khác.

Many of us spontaneously use our hands in spiritual work, blessing and contacting and radiating. Here we’re just getting a little more specific about which centers stand behind the kind of work we want to do. Usually, the soul energy is there behind it all. Sanat Kumara as the initiator, or even the Christ a bit earlier, stimulating various centers in the candidate for initiation—to what extent are the centers listed here utilized by the initiator?

Nhiều người trong chúng ta tự phát sử dụng đôi tay trong công việc tinh thần, ban phúc, tiếp xúc và tỏa phát. Ở đây chúng ta chỉ đang được cho biết cụ thể hơn một chút về những trung tâm nào đứng sau loại công việc mà chúng ta muốn làm. Thông thường, năng lượng linh hồn ở phía sau tất cả. Đức Sanat Kumara với tư cách Đấng Điểm đạo, hoặc thậm chí Đức Christ sớm hơn một chút, kích thích các trung tâm khác nhau nơi ứng viên điểm đạo—ở mức độ nào các trung tâm được liệt kê ở đây được Đấng Điểm đạo sử dụng?

Let’s memorize these: the spleen and heart and healing; the base of spine and throat and stimulating any particular center. Of course, we’re held back by not knowing the appropriate words, but we can get the idea and perhaps use that appropriate idea since we know what each center does and why we might be trying to stimulate it. In general, we better stay away from this kind of thing until we know more with real accuracy.

Hãy ghi nhớ những điều này: lá lách và tim trong chữa lành; đáy cột sống và cổ họng trong việc kích thích bất kỳ trung tâm đặc thù nào. Dĩ nhiên, chúng ta bị hạn chế vì không biết những lời thích hợp, nhưng chúng ta có thể nắm được ý tưởng và có lẽ dùng ý tưởng thích hợp ấy, vì chúng ta biết mỗi trung tâm làm gì và tại sao chúng ta có thể cố gắng kích thích nó. Nói chung, tốt hơn là chúng ta nên tránh xa loại việc này cho đến khi biết nhiều hơn với độ chính xác thật sự.

Linking a man up with his ego—we oftentimes visualize that in the healing process. Solar plexus, heart and ajna (the center between the eyebrows). We’re sensitizing the group astral body, harmonizing it when we use meditations one and two in Dhyana 2, the Satwarship of the New Age volume two. The ego, which is mentioned for the first time here in group work, is group conscious. This is what this is all about. That’s why energies from the ego promote group work.

Liên kết một người với chân ngã của y—chúng ta thường hình dung điều đó trong tiến trình chữa lành. Tùng thái dương, tim và ajna, tức trung tâm giữa hai chân mày. Chúng ta đang làm cho thể cảm dục nhóm trở nên nhạy bén, hài hòa nó khi sử dụng các bài thiền một và hai trong bộ Thiền thứ hai, phần tình đồng môn của Kỷ Nguyên Mới, tập hai. Chân ngã, được nhắc đến lần đầu tiên ở đây trong công việc nhóm, có tâm thức nhóm. Toàn bộ vấn đề là như vậy. Đó là lý do năng lượng từ chân ngã thúc đẩy công việc nhóm.

The head center, which is synthetic, is involved. The group will work through specific centers, and those can be stimulated by the base of the spine and the throat. The base of the spine is a kundalini center. It has a huge will force eventually and is even the major center of the fifth initiation. The throat utters the creative words which bring stimulation, which bring activity. There is much more here; we’re just given a little.

Trung tâm đầu, vốn có tính tổng hợp, có liên quan. Nhóm sẽ làm việc qua các trung tâm đặc thù, và các trung tâm ấy có thể được kích thích bởi đáy cột sống và cổ họng. Đáy cột sống là một trung tâm kundalini. Rốt cuộc nó có mãnh lực ý chí rất lớn và thậm chí là trung tâm chính của lần điểm đạo thứ năm. Cổ họng thốt ra các lời sáng tạo đem lại sự kích thích, đem lại hoạt động. Ở đây còn nhiều điều hơn nữa; chúng ta chỉ được trao một ít.

[92] The hands do their work either directly, or through the projection of a steady flow once the blended currents have been tapped, or indirectly, or by manipulation.

[92] Đôi bàn tay thực hiện công việc của chúng hoặc trực tiếp, hoặc qua sự phóng chiếu một dòng chảy đều đặn một khi các luồng đã hòa trộn được khai thông, hoặc gián tiếp, hoặc bằng sự thao tác.

These are the methods by which the hands do their work: directly, or through the projection where you blend different chakras, different centers, and the blended stream comes out through the hands, or indirectly, by manipulation.

Đây là các phương pháp nhờ đó đôi tay thực hiện công việc của chúng: trực tiếp, hoặc qua sự phóng chiếu, trong đó các bạn hòa trộn các luân xa khác nhau, các trung tâm khác nhau, và dòng hòa trộn đi ra qua đôi tay; hoặc gián tiếp, bằng sự thao tác.

The different ray energies are involved here.

Các năng lượng cung khác nhau có liên quan ở đây.

[93] Through a knowledge of the law a disciple can not only utilise the current flowing through the centres of his own body, but can also combine them with the planetary or cosmic currents to be found in his environment.

[93] Nhờ tri thức về định luật, một đệ tử không chỉ có thể sử dụng dòng chảy qua các trung tâm của chính thể mình, mà còn có thể kết hợp chúng với các dòng hành tinh hoặc vũ trụ có trong môi trường của y.

This is all about the blending of the microcosmic with the well-ascertained macrocosmic, considering those as nouns.

Tất cả điều này liên hệ đến sự hòa trộn tiểu thiên địa với đại thiên địa đã được xác định rõ, nếu xem chúng như các danh từ.

[94] This is done unconsciously frequently by speakers who magnetically use the hands to any extent and the effects as seen by a clairvoyant are often amazing. When this work is done consciously a most potent factor is added to the equipment of any chela.

[94] Điều này thường được thực hiện một cách vô thức bởi những diễn giả sử dụng đôi tay một cách từ tính ở một mức độ nào đó, và các hiệu quả, khi được một nhà thông nhãn nhìn thấy, thường rất đáng kinh ngạc. Khi công việc này được thực hiện một cách có ý thức, một yếu tố mạnh mẽ nhất được thêm vào trang bị của bất cứ đệ tử nào.

The science of the hands is a necessary acquisition for the disciple.

Khoa học về đôi tay là một thu đạt cần thiết đối với đệ tử.

A very practical one. Certain things are simply given out directly, in person, and not through the books, or they have to be somehow discovered or re-remembered according to what the soul knows, and perhaps according to what we once knew—bits and pieces, fragments that we can bring together.

Một điều rất thực tiễn. Một số điều đơn giản được truyền ra trực tiếp, bằng sự hiện diện trực tiếp, chứ không qua sách vở, hoặc chúng phải được khám phá hay nhớ lại theo một cách nào đó phù hợp với điều linh hồn biết, và có lẽ phù hợp với điều chúng ta từng biết—những mảnh vụn, những đoạn rời mà chúng ta có thể gom lại.

[95] In this connection it must be borne in mind that the matter is a very abstruse one and that certain ray forces pass along the line of least resistance from left to right and others from right to left. Certain centres transmit their energies via the right hand and others via the left. Much knowledge is therefore required in order to work scientifically.

[95] Trong mối liên hệ này, cần ghi nhớ rằng vấn đề này rất trừu tượng, và một số mãnh lực cung đi theo con đường ít trở ngại nhất từ trái sang phải, còn những mãnh lực khác từ phải sang trái. Một số trung tâm truyền dẫn năng lượng của chúng qua bàn tay phải, và những trung tâm khác qua bàn tay trái. Vì vậy, cần có nhiều tri thức để làm việc một cách khoa học.

We have to understand which hand represents form and which hand represents objectivity, and which hand represents subjectivity.

Chúng ta phải thấu hiểu bàn tay nào biểu thị hình tướng, bàn tay nào biểu thị tính khách quan, và bàn tay nào biểu thị tính chủ quan.

There are arguments on either side. When we take the left-hand path, it is the path of imprisonment by form, and the right hand might be considered the hand of liberation. However, this has to be blended with the idea that rays 1, 3, 5, and 7—especially 3, 5, and 7—particularly relate to the form and objectivity, and rays 2, 4, and 6 to the inner life, the subject.

Có các lập luận ở cả hai phía. Khi chúng ta đi theo tả đạo, đó là con đường bị hình tướng giam hãm, và tay phải có thể được xem là bàn tay giải thoát. Tuy nhiên, điều này phải được hòa trộn với ý tưởng rằng các cung 1, 3, 5 và 7—đặc biệt là 3, 5 và 7—liên hệ đặc biệt đến hình tướng và tính khách quan, còn các cung 2, 4 và 6 liên hệ đến đời sống bên trong, chủ thể.

We’re being introduced to this idea, and we see how if we make mistakes and don’t understand with clarity, we might do damage to whomever we’re trying to assist. There are many factors in occultism that require us to have the humility to say that we know just about nothing, and we’re willing to learn. The time spent in claiming that one knows something is wasted time, compared to what might be learned if a person becomes truly teachable.

Chúng ta đang được giới thiệu với ý tưởng này, và chúng ta thấy rằng nếu phạm sai lầm và không thấu hiểu rõ ràng, chúng ta có thể gây hại cho bất cứ ai mình đang cố gắng trợ giúp. Có nhiều yếu tố trong huyền bí học đòi hỏi chúng ta phải có sự khiêm nhường để nói rằng chúng ta hầu như chẳng biết gì, và chúng ta sẵn lòng học hỏi. Thời gian dùng để tuyên bố rằng mình biết điều gì đó là thời gian lãng phí, so với những gì có thể học được nếu một người trở nên thật sự dễ dạy.

Scientific work with the hands—that’s what we’re in the wielding. In the wielding of energies, which is our subject, the scientific work with the hands is indispensable.

Làm việc khoa học với đôi tay—đó là điều chúng ta đang ở trong việc vận dụng. Trong việc vận dụng các năng lượng, vốn là đề tài của chúng ta, công việc khoa học với đôi tay là điều không thể thiếu.

[96] I have no time to take up in detail the meaning of the hands as they wield the sword, save to point out that the sword as a symbol stands for many things:

[96] Tôi không có thời gian bàn chi tiết về ý nghĩa của đôi tay khi chúng vận dụng thanh gươm, ngoại trừ chỉ ra rằng thanh gươm, với tư cách là một biểu tượng, tượng trưng cho nhiều điều:

And this is not necessarily the dagger. The dagger usually has a very negative connotation. The sword can be the sword of discrimination as well as the sword of destruction, but also the sword of liberation—cutting the threads which bind our consciousness to form. The sword can stand for many things.

Và điều này không nhất thiết là dao găm. Dao găm thường có hàm ý rất tiêu cực. Thanh kiếm có thể là thanh kiếm của phân biện cũng như thanh kiếm của hủy diệt, nhưng cũng là thanh kiếm của giải thoát—cắt đứt các sợi dây trói buộc tâm thức chúng ta vào hình tướng. Thanh kiếm có thể đại diện cho nhiều điều.

[97] 1. The sharp, two-edged sword is the discriminative faculty which reaches to the roots of the chela’s being and separates the real and true from the false and impermanent.

[97] 1. Thanh gươm sắc bén hai lưỡi là năng lực phân biện, vươn tới tận gốc rễ bản thể của đệ tử và tách điều thực và chân thật ra khỏi điều giả dối và vô thường.

We might say it resides between the mental plane and the buddhic plane, but from another perspective, since discrimination rules the fourth sub-plane, this sword also resides between the lower mind and the higher mind.

Chúng ta có thể nói nó cư trú giữa cõi trí và cõi Bồ đề, nhưng từ một góc nhìn khác, vì phân biện cai quản cõi phụ thứ tư, thanh kiếm này cũng cư trú giữa hạ trí và thượng trí.

[98] It is wielded by the ego from the mental plane and is spoken of as the “Sword of cold blue steel.”

[98] Nó được chân ngã vận dụng từ cõi trí, và được nói đến như “Thanh gươm bằng thép xanh lạnh”.

We have the idea of the clear cold light, its unbreakableness as steel (which is a blend of iron and other metals), and the blueness has to do with entering into reality. This color is characteristic of the soul of our planet and the soul of our solar logos and solar systems.

Chúng ta có ý tưởng về ánh sáng lạnh trong trẻo, sự không thể gãy vỡ của nó như thép, vốn là một hợp kim của sắt và các kim loại khác, và màu xanh lam liên hệ đến việc đi vào thực tại. Màu này là đặc trưng của linh hồn hành tinh chúng ta, linh hồn của Thái dương Thượng đế chúng ta và các hệ mặt trời.

The sharp two-edged sword of the discriminative faculty is wielded from the mental plane. “I come to bring not peace, but the sword,” and we can add, of discrimination, said the Christ.

Thanh kiếm sắc bén hai lưỡi của năng lực phân biện được vận dụng từ cõi trí. “Ta đến không phải để đem hòa bình, mà là thanh kiếm,” và chúng ta có thể thêm: thanh kiếm của phân biện, Đức Christ đã nói như vậy.

We’re certainly having quite an opportunity these days to see that sword in action as evil is presented alongside good. Are we at last in a sufficient position of acute perception to identify the difference and throw the weight of our energy upon the side of the good? But it’s a sinuous line, sometimes between good and evil, and difficult to identify the line between the real and the unreal—between the mental plane, which is still the top of the dense physical body of the solar logos and the cosmic ethers, and this other, more common line of demarcation for disciples such as we are between the lower concrete mind (the peak of the personality) and the soul nature, as we normally call it, found on two of the higher three subplanes.

Ngày nay chắc chắn chúng ta đang có khá nhiều cơ hội để thấy thanh kiếm ấy hành động khi điều ác được đặt cạnh điều thiện. Cuối cùng, liệu chúng ta đã ở trong một vị thế đủ sắc bén về tri giác để nhận diện sự khác biệt và đặt trọng lượng năng lượng của mình về phía điều thiện chưa? Nhưng đôi khi ranh giới giữa thiện và ác là một đường uốn lượn, và khó nhận diện đường phân cách giữa điều chân thực và điều không chân thực—giữa cõi trí, vốn vẫn là đỉnh của thể xác đậm đặc của Thái dương Thượng đế, và các dĩ thái vũ trụ; và đường phân ranh khác, phổ biến hơn đối với những đệ tử như chúng ta, giữa hạ trí cụ thể, đỉnh cao của phàm ngã, và bản chất linh hồn, như chúng ta thường gọi, được tìm thấy trên hai trong ba cõi phụ cao hơn.

We have here acquisitiveness, centers of force, and the wielders of the sword. The hands as centers of force—this is the second part. Let’s call this part two, in terms of acquisition.

Ở đây chúng ta có tính chiếm hữu, các trung tâm mãnh lực, và những kẻ vận dụng thanh kiếm. Đôi tay như các trung tâm mãnh lực—đây là phần thứ hai. Hãy gọi đây là phần hai, xét theo tính thu đạt.

We can perhaps connect these with the rays to a certain extent. The wield of the sword can be connected with the first ray. Acquisition can be connected with the third ray. Even in the method of destroying the causal body, a great acquisition of knowledge and skill is appropriated and brought into the causal body.

Có lẽ chúng ta có thể nối kết các điều này với các cung ở một mức độ nào đó. Việc vận dụng thanh kiếm có thể được nối kết với cung một. Sự thu đạt có thể được nối kết với cung ba. Ngay cả trong phương pháp hủy diệt thể nguyên nhân, một sự thu đạt lớn lao về tri thức và kỹ năng cũng được chiếm hữu và đưa vào thể nguyên nhân.

If we look at Letters on Occult Meditation, around page 17 or so, we would see that when the egoic ray is the ray of adaptability, this method of preparing for the destruction of the causal body is not a driving forward so much, not so much the gradual expansion as the systematic adaptation of all knowledge and means to the end in view. It is a process of the utilization of the many for the use of the one. It is an accumulation of needed material and quality for helping the world and the amassing of information through love and discrimination that eventually causes the shattering of the causal body.

Nếu chúng ta xem Thư về Tham Thiền Huyền Bí, khoảng trang 17 hay gần đó, chúng ta sẽ thấy rằng khi cung chân ngã là cung của khả năng thích nghi, phương pháp chuẩn bị cho sự hủy diệt thể nguyên nhân này không phải là một sự thúc đẩy tiến về phía trước cho bằng, không hẳn là sự mở rộng dần dần cho bằng sự thích ứng có hệ thống của mọi tri thức và phương tiện đối với mục tiêu trước mắt. Đó là một tiến trình sử dụng cái nhiều cho mục đích của cái một. Đó là sự tích lũy chất liệu và phẩm tính cần thiết để trợ giúp thế giới, và sự thu góp thông tin thông qua bác ái và phân biện, điều cuối cùng gây nên sự tan vỡ của thể nguyên nhân.

Letters on Occult Meditation is a wonderful book—very pithy, very to the point and dealing with foundational matters in a very deep way, much so that its value can often be overlooked. We will take that up next, after this.

Thư về Tham Thiền Huyền Bí là một quyển sách tuyệt vời—rất cô đọng, rất đi thẳng vào trọng tâm, và đề cập đến những vấn đề nền tảng theo một cách rất sâu sắc, sâu đến mức giá trị của nó thường có thể bị bỏ qua. Chúng ta sẽ bàn đến điều đó tiếp theo, sau phần này.

Now we have the next use of the sword:

Chúng ta có cách sử dụng kế tiếp của thanh kiếm:

[99] 2. The sword of renunciation, or that double-bladed axe which the chela willingly applies to anything he considers as likely to hold him back from his goal. It is applied primarily to the things of the physical plane.

[99] 2. Thanh gươm của sự từ bỏ, hay chiếc rìu hai lưỡi mà đệ tử sẵn lòng áp vào bất cứ điều gì y xem là có thể giữ y lại khỏi mục tiêu. Nó được áp dụng chủ yếu vào các sự vật thuộc cõi hồng trần.

In the old days, the executioner’s axe was sometimes looked like the double-bladed axe. To execute Anne Boleyn, there was something called a French sword, and perhaps some axes were not double-bladed. But cutting one thing from another, either for good purposes or for ill, the disciple too must learn how to cut one thing from another and to let go of attachment.

Ngày xưa, chiếc rìu của đao phủ đôi khi trông giống như chiếc rìu hai lưỡi. Để hành quyết Anne Boleyn, có một thứ được gọi là thanh kiếm kiểu Pháp, và có lẽ một số rìu không phải là rìu hai lưỡi. Nhưng việc cắt lìa vật này khỏi vật kia, dù vì mục đích tốt hay xấu, đệ tử cũng phải học cách cắt lìa vật này khỏi vật kia và buông bỏ sự dính mắc.

This is the sword of renunciation or of detachment. Double-bladed, it has to cut both ways. If the second blade were not going to be used, it would be superfluous. It is applied to the personality, but it indicates here primarily the things of the physical plane. If we learn how to truly renounce little things along the way, we are preparing for the great renunciation of the fourth degree, which indicates our achievement for this cycle.

Đây là thanh kiếm của sự từ bỏ hay của sự tách rời. Vì là hai lưỡi, nó phải cắt theo cả hai chiều. Nếu lưỡi thứ hai không được dùng đến, nó sẽ là thừa. Nó được áp dụng cho phàm ngã, nhưng ở đây nó chỉ ra trước hết những sự vật thuộc cõi hồng trần. Nếu chúng ta học cách thật sự từ bỏ những điều nhỏ bé trên đường đi, chúng ta đang chuẩn bị cho sự từ bỏ lớn lao của lần điểm đạo thứ tư, điều chỉ ra thành tựu của chúng ta trong chu kỳ này.

This is interesting about the sword. Now this looks powerful: the sword of the spirit. Notice it is called a weapon. In general, the sword is a weapon. The beam of light of the unicorn’s horn is essentially the same and can also be considered a weapon. It’s used in the Technique of Light and the work with glamour individually and as a group.

Điều này về thanh kiếm thật thú vị. Điều này trông mạnh mẽ: thanh kiếm của tinh thần. Hãy lưu ý rằng nó được gọi là một vũ khí. Nói chung, thanh kiếm là một vũ khí. Tia sáng từ sừng kỳ lân về bản chất cũng giống như vậy và cũng có thể được xem là một vũ khí. Nó được dùng trong Kỹ Thuật Ánh sáng và trong công việc với ảo cảm, cả cá nhân lẫn theo nhóm.

[100] 3. The sword of the Spirit is that weapon which in the hands of the disciple cuts down before the eyes of the group he is serving the obstacles which stand in the way of group progress.

[100] 3. Thanh gươm của Tinh thần là vũ khí mà trong tay đệ tử, nó chặt đứt trước mắt nhóm mà y đang phụng sự những chướng ngại cản đường sự tiến bộ của nhóm.

It is that weapon which in the hands of the disciple cuts down before the eyes of the group. The group is group-conscious or increasingly so, but there’s a oneness consciousness looming ahead, which is more than group consciousness. Perhaps some of the disciples in the group will know the way of introducing the group to a still higher state of homogeneity.

Đó là vũ khí mà trong tay đệ tử, nó chặt đổ trước mắt nhóm. Nhóm có tâm thức nhóm, hoặc ngày càng như thế, nhưng phía trước đang hiện ra một tâm thức hợp nhất, cao hơn tâm thức nhóm. Có lẽ một số đệ tử trong nhóm sẽ biết cách đưa nhóm vào một trạng thái đồng nhất còn cao hơn nữa.

[101] It is only wielded safely by those who have trained their arms to wield the other swords and in the hands of an initiate is a most potent factor.

[101] Nó chỉ được vận dụng an toàn bởi những người đã rèn luyện cánh tay mình để vận dụng các thanh gươm khác, và trong tay một điểm đạo đồ, nó là một yếu tố mạnh mẽ nhất.

Master DK is wielding that sword as he is preparing his groups for true functioning. He’s cutting away many things, or at least indicating to the disciples what must be cut away. Three swords, I believe, are here indicated.

Chân sư DK đang sử dụng thanh kiếm ấy khi Ngài chuẩn bị các nhóm của Ngài cho sự vận hành chân thực. Ngài đang cắt bỏ nhiều điều, hoặc ít nhất chỉ cho các đệ tử thấy điều gì phải được cắt bỏ. Tôi tin rằng ở đây có ba thanh kiếm được chỉ ra.

The Old Commentary has something to say about this.

Cổ Luận có nói đôi điều về điều này.

[102] The Old Commentary to which reference has been oft times made says:

[102] Cổ Luận, vốn đã nhiều lần được nhắc đến, nói rằng:

[103] “The steel is needed for the transmission of the fire. When the force of the inner man is coupled with the energy transmitted through the chakras of the palms, it passeth down the shining blade and blendeth with the force of the One Who is the ALL. Thus is the Plan consumated.”

[103] “Thép cần thiết cho việc truyền dẫn lửa. Khi mãnh lực của con người bên trong được kết hợp với năng lượng được truyền qua các luân xa trong lòng bàn tay, nó đi xuống theo lưỡi sáng chói và hòa nhập với mãnh lực của Đấng là TẤT CẢ. Nhờ vậy, Thiên Cơ được hoàn thành.”

This deals with consummation. Steel is interesting. I’m not sure about the different types of steel and different ways of preparing it these days. We might consider how steel is defined. Steel is an alloy of iron and carbon and other elements. Because of its high tensile strength and low cost, it is a major component used in buildings, infrastructure, and more. Carbon steel accounts for 90% of steel production. Low alloy steel is alloyed with other elements—usually molybdenum, manganese, chromium, or nickel in amounts of up to 10% by weight—to improve the hardenability of thick sections.

Điều này đề cập đến sự hoàn tất. Thép thật thú vị. Tôi không chắc về các loại thép khác nhau và các cách chế tạo nó ngày nay. Chúng ta có thể xem thép được định nghĩa như thế nào. Thép là một hợp kim của sắt, các bon và các nguyên tố khác. Vì có độ bền kéo cao và chi phí thấp, nó là một thành phần chính được dùng trong xây dựng, hạ tầng và nhiều lĩnh vực khác. Thép các bon chiếm 90 phần trăm sản lượng thép. Thép hợp kim thấp được hợp kim hóa với các nguyên tố khác—thường là molypden, mangan, crôm hoặc niken với lượng lên đến 10 phần trăm theo trọng lượng—để cải thiện khả năng tôi cứng của các tiết diện dày.

Steel has occult meanings. At first we were in the Iron Age, before steel came into existence. Various people have taken names which suggest a steely quality of strength. I’m thinking about how close the name Stalin is to steel. I’m thinking about Hitler’s name. At least in English it suggests aggression—the hit. It probably has other meanings in German. But his name was not that at first. Something like Schickelgruber, not Hitler at all. Stalin’s original name was something like a longer Georgian name.

Thép có các ý nghĩa huyền bí. Ban đầu chúng ta ở trong Thời Đại Sắt, trước khi thép xuất hiện. Nhiều người đã chọn những tên gọi gợi lên phẩm chất mạnh mẽ như thép. Tôi đang nghĩ tên Stalin gần với thép như thế nào. Tôi đang nghĩ về tên Hitler. Ít nhất trong tiếng Anh, nó gợi đến sự công kích—cú đánh. Có lẽ trong tiếng Đức nó có những nghĩa khác. Nhưng ban đầu tên ông không phải như vậy. Một cái gì đó như Schickelgruber, hoàn toàn không phải Hitler. Tên gốc của Stalin là một tên Gruzia dài hơn.

They chose shorter names to emphasize their strength. Stalin’s Georgian name was Djugashvili. “Djugashvili, Stalin, a disciple of Shambhala,” says The Tibetan. You can see there how much Scorpio there is in the face—a lot of Scorpio. Look at the tinted eyebrows there, which signals Scorpio, and the low brow, which signals to me Capricorn.

Họ chọn những tên ngắn hơn để nhấn mạnh sức mạnh của mình. Tên Gruzia của Stalin là Djugashvili. “Djugashvili, Stalin, một đệ tử của Shamballa,” Chân sư Tây Tạng nói. Các bạn có thể thấy trên khuôn mặt ấy có rất nhiều Hổ Cáp—rất nhiều Hổ Cáp. Hãy nhìn cặp lông mày sẫm màu ở đó, dấu hiệu của Hổ Cáp, và vầng trán thấp, điều đối với tôi báo hiệu Ma Kết.

There is this question about his birth time. He seems to have always concealed it from people, and there are just so many charts for him. But it looks a whole lot more Capricorn than it looks Sagittarius, and yet he’s said to be born in the last degree of Sagittarius, and he did study for the ministry or the priesthood or something of that nature.

Có câu hỏi về giờ sinh của ông. Dường như ông luôn che giấu điều đó với mọi người, và có rất nhiều lá số dành cho ông. Nhưng khuôn mặt trông giống Ma Kết hơn rất nhiều so với Nhân Mã, tuy vậy người ta nói ông sinh ở độ cuối của Nhân Mã, và ông từng học để đi vào chức vụ giáo sĩ hay chức linh mục, hoặc điều gì đó thuộc bản chất ấy.

The face is Capricornian, and the chin is Capricornian, and not Sagittarian. There’s some secret or mystification operating there. The choosing of names can mean a lot when you’re trying to be influential with people, and the steel has a great power here in transmission of fire.

Khuôn mặt là Ma Kết, và cằm là Ma Kết, chứ không phải Nhân Mã. Có một bí mật hay sự huyễn hoặc nào đó đang vận hành ở đây. Việc chọn tên có thể có nhiều ý nghĩa khi các bạn cố gắng gây ảnh hưởng với con người, và ở đây thép có một quyền năng lớn trong sự truyền dẫn lửa.

Passing down the shining blade, you might wonder if we’re talking about the spine or spinal column, maybe fire down the blade. When one wants to conceal the sword, they put it back here, behind, and it runs along the spine. There have been a number of instances in films that show this happening.

Đi xuống lưỡi kiếm sáng ngời, các bạn có thể tự hỏi liệu chúng ta có đang nói về xương sống hay cột sống, có lẽ là lửa đi xuống lưỡi kiếm. Khi một người muốn giấu thanh kiếm, họ đặt nó ở phía sau, và nó chạy dọc theo xương sống. Đã có một số cảnh trong phim cho thấy điều này xảy ra.

[104] And thus it might be added is the energy of the unit augmented by the force of the greater Whole.

[104] Và như thế, có thể thêm rằng năng lượng của đơn vị được gia tăng bởi mãnh lực của Toàn Thể lớn lao hơn.

It blendeth, it passeth down the shining blade, and blendeth with the force of the one who is the all. This is a reaching into very high forces, which are macrocosmic, and the blending with the microcosmic forces. It takes this to bring the plan for the individual through consummation, which sounds like a high initiation.

Nó hòa trộn, nó đi xuống lưỡi kiếm sáng ngời, và hòa trộn với mãnh lực của Đấng Duy Nhất, Đấng là tất cả. Đây là sự vươn đến những mãnh lực rất cao, mang tính Đại thiên địa, và sự hòa trộn với các mãnh lực Tiểu thiên địa. Cần có điều này để đưa Thiên Cơ dành cho cá nhân đến sự hoàn tất, điều nghe như một cuộc điểm đạo cao.

The Old Commentary references this sword of the spirit. This probably high initiation, this old commentary section probably references the sword of the spirit.

Cổ Luận nhắc đến thanh kiếm của tinh thần này. Đây có lẽ là cuộc điểm đạo cao; đoạn Cổ Luận này có lẽ nhắc đến thanh kiếm của tinh thần.

Thus it might be added: is the energy of the unit augmented by the force of the greater whole? That is an objective for all of us—an objective to let greater centers of force flow through our microcosmic system, until eventually whatever is this force of the whole flows through. We can’t talk about the whole universe, can we? We have to stop somewhere with some kind of higher being that sends forth a force which can be tolerated by the microcosmic man.

Như vậy có thể nói thêm: năng lượng của đơn vị có được gia tăng bởi mãnh lực của Toàn Thể lớn hơn không? Đó là một mục tiêu cho tất cả chúng ta—một mục tiêu để cho các trung tâm mãnh lực lớn hơn tuôn chảy qua hệ thống Tiểu thiên địa của chúng ta, cho đến cuối cùng bất cứ mãnh lực nào của Toàn Thể ấy cũng tuôn chảy qua. Chúng ta không thể nói về toàn thể vũ trụ, phải không? Chúng ta phải dừng lại ở đâu đó với một Hữu Thể cao hơn nào đó phát ra một mãnh lực mà con người Tiểu thiên địa có thể chịu đựng được.

It’s hard to say, but I think he liked to wear gray, and maybe gray is the appropriate color—not all white, not all black.

Khó nói, nhưng tôi nghĩ ông thích mặc màu xám, và có lẽ màu xám là màu thích hợp—không hoàn toàn trắng, không hoàn toàn đen.

[105] It is said in the occult books and likewise in The Secret Doctrine that all initiates must be healers;

[105] Trong các sách huyền bí, cũng như trong Giáo Lý Bí Nhiệm, có nói rằng mọi điểm đạo đồ đều phải là những người chữa lành;

If you find yourself entering into the hierarchy, you are necessarily a psychologist, an esoteric psychologist, and probably a healer as well, because a certain wholeness and integration and synthesis has been achieved in your energy system, which is inductive of more integration in those who are reached by your radiation.

Nếu các bạn thấy mình đang bước vào Thánh đoàn, tất yếu các bạn là một nhà tâm lý học, một nhà Tâm Lý Học Nội Môn, và có lẽ cũng là một người chữa lành, bởi một sự toàn vẹn, tích hợp và tổng hợp nào đó đã đạt được trong hệ thống năng lượng của các bạn, điều có khả năng cảm ứng thêm sự tích hợp nơi những người được bức xạ của các bạn chạm đến.

[106] therefore, that all initiates use the palms of the hands in the work of healing. Only those therefore, who have wielded the sword dare lay the sword down and stand with empty hands, uplifted in blessing.

[106] do đó, mọi điểm đạo đồ đều sử dụng lòng bàn tay trong công việc chữa lành. Vì vậy, chỉ những ai đã vận dụng thanh gươm mới dám đặt thanh gươm xuống và đứng với đôi tay trống không, giơ lên trong sự ban phước.

Their previous wielding of the sword protects them. The wielding of the sword—discrimination, renunciation, and spirit, the sword of spirit. By means of this sword, much higher energies are appropriated by the initiates.

Việc họ đã từng sử dụng thanh kiếm trước đó bảo vệ họ. Việc sử dụng thanh kiếm—phân biện, từ bỏ, và tinh thần, thanh kiếm của tinh thần. Nhờ thanh kiếm này, các điểm đạo đồ chiếm hữu được những năng lượng cao hơn nhiều.

You get the sense of what a great depth is here, and how shallow is the present penetration. But if we persist, the deeper meanings will come to us.

Các bạn cảm nhận được chiều sâu lớn lao ở đây, và thấy sự thâm nhập hiện tại còn nông cạn biết bao. Nhưng nếu chúng ta kiên trì, các ý nghĩa sâu hơn sẽ đến với chúng ta.

[107] Only the “armed hand” can safely be used in the work of salvation;

[107] Chỉ “bàn tay được trang bị” mới có thể được sử dụng an toàn trong công việc cứu độ;

We do remember that which is the empty hand.

Chúng ta nhớ đến điều gọi là bàn tay trống không.

[108] only those who have “taken the kingdom of Heaven by force”

[108] chỉ những ai đã “chiếm lấy Thiên Giới bằng mãnh lực”

this has a lot to do with first-ray Monads, or at least with the use of the first-ray,

điều này liên quan nhiều đến các chân thần cung một, hoặc ít nhất đến việc sử dụng cung một,

[109] and who are occultly known as the “Violent Ones” can take the heavenly supply and use it in the work of healing.

[109] và được huyền bí học gọi là “Những Đấng Mãnh Liệt” mới có thể nhận lấy nguồn cung ứng thiên thượng và dùng nó trong công việc chữa lành.

This is a very first-ray approach, the approach of Paul.

Đây là một đường lối rất cung một, đường lối của Paul.

[110] This should be carefully borne in mind. The true healing force can only flow through those who in some degree either directly (by right of initiation or of advanced discipleship) or indirectly as being used on the inner side by some adept or advanced healer, are linked with the hierarchy.

[110] Điều này cần được ghi nhớ cẩn thận. Mãnh lực chữa lành chân chính chỉ có thể tuôn chảy qua những người, ở một mức độ nào đó, hoặc trực tiếp do quyền điểm đạo hoặc địa vị đệ tử tiến cao, hoặc gián tiếp vì được một chân sư hay một nhà chữa lành tiến cao sử dụng ở nội giới, có liên kết với Thánh đoàn.

Hierarchy and healing—healing is a hierarchical matter, really.

Thánh đoàn và chữa lành—chữa lành thật sự là một vấn đề thuộc Thánh đoàn.

Healing implies a connection to the energy of hierarchy. Do all of us have to fight our way there as violent ones, or is that a particular method? The first-ray type heals by throwing tremendous vitality, as I recall, into the system of the one to be healed. Any healing process can bring an extension of life in form, or it can bring liberation from the form—that’s a double method.

Chữa lành hàm ý một mối liên hệ với năng lượng của Thánh đoàn. Có phải tất cả chúng ta đều phải chiến đấu để đến đó như những kẻ mạnh bạo, hay đó là một phương pháp đặc thù? Người cung một chữa lành bằng cách đổ một sinh lực mãnh liệt, theo tôi nhớ, vào hệ thống của người cần được chữa lành. Bất kỳ tiến trình chữa lành nào cũng có thể đem lại sự kéo dài sự sống trong hình tướng, hoặc có thể đem lại sự giải thoát khỏi hình tướng—đó là một phương pháp kép.

The second part of which we’re not usually taking into consideration. In other words, if the healer ends up killing the one to be healed, this is not looked at as healing. And yet, in terms of the process of promoting liberation of the inner man from the binding form, it may be very much what is required—a true healing, a true liberation from the confinement of an outworn or worn out form.

Phần thứ hai là điều chúng ta thường không xét đến. Nói cách khác, nếu người chữa lành rốt cuộc giết chết người cần được chữa lành, điều này không được xem là chữa lành. Tuy vậy, xét theo tiến trình thúc đẩy sự giải thoát của con người bên trong khỏi hình tướng ràng buộc, nó có thể chính là điều rất cần thiết—một sự chữa lành chân thực, một sự giải thoát chân thực khỏi sự giam hãm của một hình tướng đã lỗi thời hoặc kiệt quệ.

[111] A man should know his status before he can rightly heal. This does not apply to those healers who are unconscious workers, being powerful transmitters of prana or solar vitality. Their name is legion and they do much good even though at times the energy they transmit serves to stimulate wrongly.

[111] Một người phải biết địa vị của mình trước khi y có thể chữa lành đúng đắn. Điều này không áp dụng cho những nhà chữa lành là người hoạt động vô thức, vốn là các bộ truyền dẫn mạnh mẽ của prana hay sinh lực thái dương. Tên của họ đông vô số, và họ làm được nhiều điều tốt, dù đôi khi năng lượng họ truyền dẫn lại kích thích sai lầm.

Who does this apply to? It applies to someone who’s conscious of the healing art. We’ve been dealing with several things: acquisition, with the hands of centers of force, with wielders of the sword, and then followed by instruments of healing.

Điều này áp dụng cho ai? Nó áp dụng cho người có ý thức về nghệ thuật chữa lành. Chúng ta đã đề cập đến một số điều: sự thu nhận, đôi tay như các trung tâm mãnh lực, những người sử dụng thanh kiếm, và sau đó là các khí cụ chữa lành.

We’re on the hand as instruments of healing now. Following that comes the one who turns the key, the hand as that which turns the key. Here’s the sword, and here’s the factor of healing. This relates to the fourth item in the list above—being a healer—and then turning the key.

Bây giờ chúng ta đang nói về bàn tay như các khí cụ chữa lành. Tiếp theo là người xoay chìa khóa, bàn tay như điều xoay chìa khóa. Đây là thanh kiếm, và đây là yếu tố chữa lành. Điều này liên quan đến mục thứ tư trong danh sách ở trên—là một người chữa lành—rồi đến việc xoay chìa khóa.

Sometimes there’s so much information given by The Tibetan that I struggle to put it in order.

Đôi khi Chân sư Tây Tạng đưa ra quá nhiều thông tin đến nỗi tôi phải cố gắng sắp xếp lại.

[112] As regards the use of the hands in turning keys I will simply give a hint.

[112] Về việc dùng tay để xoay các chìa khóa, tôi chỉ đơn giản đưa ra một gợi ý.

[113] Only those hands can turn the key in the door of initiation who have learnt the art of the centres”, the significance of the hands in service, the wielding of the swords,

[113] Chỉ những bàn tay nào đã học được nghệ thuật của các trung tâm, thâm nghĩa của đôi tay trong phụng sự, việc vận dụng các thanh gươm,

different kinds of swords for every person maybe, or maybe one person wields a number of different swords at different stages of his development—

những loại thanh kiếm khác nhau cho mỗi người có lẽ như vậy, hoặc có lẽ một người sử dụng một số thanh kiếm khác nhau ở những giai đoạn khác nhau trong sự phát triển của y—

[114] and the four positions in which the hands are held in group service.

[114] và bốn vị thế trong đó đôi tay được giữ trong phụng sự nhóm, mới có thể xoay chìa khóa nơi cánh cửa điểm đạo.

The linking of hands—we’re told about passing through the door of initiation by linking hands with your brother, and then the door somehow provides entree for those who are undergoing group initiation. Groups stand like this as well, in four positions, but he has not dealt with these. We can possibly imagine what they are.

Việc nắm tay nhau—chúng ta được nói về việc đi qua cánh cửa điểm đạo bằng cách nắm tay huynh đệ của mình, rồi bằng cách nào đó cánh cửa mở lối vào cho những ai đang trải qua điểm đạo nhóm. Các nhóm cũng đứng như thế này, trong bốn tư thế, nhưng Ngài chưa đề cập đến các tư thế ấy. Có lẽ chúng ta có thể tưởng tượng chúng là gì.

Only those hands can turn the key in the door who have learned the art of the centers, the significance of the hands in service, and the wielding of the swords, and the four positions in which the hands are held in group service. These must be, in a way, modes of relationship with one’s group, brothers and sisters. The hands generally touch—they transmit, they grasp, they do various things which define our relationship with those who may be in the group, groups in which we find ourselves.

Chỉ những bàn tay nào đã học nghệ thuật của các trung tâm, thâm nghĩa của đôi tay trong phụng sự, việc sử dụng các thanh kiếm, và bốn tư thế trong đó đôi tay được giữ trong phụng sự nhóm, mới có thể xoay chìa khóa nơi cánh cửa. Những điều này, theo một nghĩa nào đó, hẳn là các phương thức quan hệ với nhóm của mình, với các huynh đệ và tỷ muội. Đôi tay thường chạm vào nhau—chúng truyền dẫn, chúng nắm giữ, chúng làm nhiều việc khác nhau xác định mối quan hệ của chúng ta với những người có thể ở trong nhóm, những nhóm mà chúng ta thấy mình thuộc về.

The study of hands relates then to healing, to stimulations of specific centers, to linking up the man with his ego, and in group work. I wonder if they’re used in linking up the group with the group ego. There’s a lot of complexity here, and I think it just has to be studied step by step.

Vậy việc nghiên cứu đôi tay liên quan đến chữa lành, đến các kích thích của những trung tâm đặc thù, đến việc liên kết con người với chân ngã của y, và trong công việc nhóm. Tôi tự hỏi liệu chúng có được dùng trong việc liên kết nhóm với chân ngã nhóm hay không. Có rất nhiều phức tạp ở đây, và tôi nghĩ điều này chỉ có thể được nghiên cứu từng bước một.

This is the use of the hands.

Đây là cách sử dụng đôi tay.

[115] Study, therefore, the type of force which you usually wield; know along what line of ray energy it comes and so arrive at a truer knowledge of yourself and of your own inner capacities, and ascertain likewise what types of energy you may lack and how your equipment can be duly rounded out.

[115] Vì vậy, hãy nghiên cứu loại mãnh lực mà các bạn thường vận dụng; hãy biết nó đến theo tuyến năng lượng cung nào, và nhờ đó đạt đến một tri thức chân thật hơn về chính mình và về các năng lực bên trong của mình; đồng thời hãy xác định những loại năng lượng nào các bạn có thể còn thiếu, và cách trang bị của các bạn có thể được làm cho tròn đầy đúng mức.

This seems to be the whole purpose of this section—to deal with energies which eventually we have to learn how to access and to wield, and to do so correctly.

Dường như đây là toàn bộ mục đích của phần này—đề cập đến các năng lượng mà cuối cùng chúng ta phải học cách tiếp cận và sử dụng, và làm như vậy một cách đúng đắn.

It looks like we finally have come to point B. Point A occurred quite a while ago, and let’s review what A was. A number of pages ago, we started with point A. The type of forces used by an aspirant will indicate to him its emanating source, and a study of it will begin to signify to him the entity—maybe a ray lord—from whom that energy has emanated.

Có vẻ cuối cùng chúng ta đã đến điểm B. Điểm A đã xuất hiện khá lâu trước đây, và chúng ta hãy ôn lại A là gì. Nhiều trang trước, chúng ta đã bắt đầu với điểm A. Loại mãnh lực mà một người chí nguyện sử dụng sẽ chỉ cho y nguồn phát xuất của nó, và việc nghiên cứu nó sẽ bắt đầu biểu thị cho y thực thể—có lẽ là một Đấng Chúa Tể Cung—từ đó năng lượng ấy đã xuất lộ.

We have been discriminating the energies, attracting the energies, wielding the energies. One of the major ways of wielding energy is to use the hands in the right way: acquiring for others and then giving, and as centers of force that can take blended energies and direct them, and as wielders of the sword of discrimination, detachment, or renunciation, and finally, the energizing aspect of spirit—the sword of spirit, which links us, the little microcosm, with the greater macrocosm. After the wielding of the sword, the hands again as instruments of healing.

Chúng ta đã phân biện các năng lượng, thu hút các năng lượng, sử dụng các năng lượng. Một trong những cách chính để sử dụng năng lượng là dùng đôi tay theo cách đúng đắn: thu nhận cho người khác rồi trao ban, và như các trung tâm mãnh lực có thể nhận những năng lượng đã hòa trộn và hướng dẫn chúng, và như những người sử dụng thanh kiếm phân biện, thanh kiếm tách rời hay từ bỏ, và cuối cùng là phương diện tiếp sinh lực của tinh thần—thanh kiếm của tinh thần, vốn liên kết chúng ta, Tiểu thiên địa nhỏ bé, với Đại thiên địa lớn hơn. Sau việc sử dụng thanh kiếm, đôi tay lại là các khí cụ chữa lành.

Here are the swords—the wielding of the sword, and then finally we’re getting into the healing per se. But we have to fulfill all these things before at last we can make their synthesis. He gives us one hint about turning the key: master all these different methods as they are given. Learn how to acquire, learn how to blend forces and direct them with the hands, learn how to wield the sword with the hands. In short, learn how to heal, and then maybe the keys can be turned. Generally the keys offer entree into a larger field of subtle energy and give entree into what we might call the wider life.

Đây là các thanh kiếm—việc sử dụng thanh kiếm, và rồi cuối cùng chúng ta đi vào sự chữa lành chính nó. Nhưng chúng ta phải hoàn thành tất cả những điều này trước khi sau cùng có thể tạo nên tổng hợp của chúng. Ngài cho chúng ta một gợi ý về việc xoay chìa khóa: hãy làm chủ tất cả những phương pháp khác nhau này như chúng được đưa ra. Học cách thu nhận, học cách hòa trộn các mãnh lực và hướng dẫn chúng bằng đôi tay, học cách sử dụng thanh kiếm bằng đôi tay. Tóm lại, học cách chữa lành, và rồi có lẽ các chìa khóa có thể được xoay. Nói chung, các chìa khóa mở lối vào một trường năng lượng vi tế rộng lớn hơn và mở lối vào điều mà chúng ta có thể gọi là đời sống rộng lớn hơn.

I have no idea really where I am. This is bringing us back to speed, as I recall. This is the last factor mentioned as we began. Maybe we can work our way towards the treading of the way, which is an entirely new section. It’s getting very practical as we move along here.

Thật sự tôi không biết mình đang ở đâu. Theo tôi nhớ, điều này đưa chúng ta trở lại mạch chính. Đây là yếu tố cuối cùng được nhắc đến khi chúng ta bắt đầu. Có lẽ chúng ta có thể tiến dần đến việc bước đi trên con đường, vốn là một phần hoàn toàn mới. Khi chúng ta tiếp tục ở đây, nội dung trở nên rất thực tiễn.

[116] B. The quality of the force used is necessarily dependent upon the ray from which it may emanate. You ask me to differentiate between the words type and quality.

[116] B. Phẩm tính của mãnh lực được dùng tất nhiên tùy thuộc vào cung mà từ đó nó có thể phát xuất. Các bạn yêu cầu tôi phân biệt giữa hai từ loại và phẩm tính.

I made a stab at it a long time ago.

Tôi đã thử giải thích điều này từ lâu.

[117] I would say that the type of force indicates the life aspect, whilst the quality indicates the consciousness aspect, and that both of them are aspects of the entity or the being who is the embodiment of a ray.

[117] Tôi muốn nói rằng loại mãnh lực chỉ phương diện sự sống, trong khi phẩm tính chỉ phương diện tâm thức, và cả hai đều là các phương diện của thực thể hay hữu thể vốn là hiện thân của một cung.

We’re used to him defining life and consciousness as two aspects, and then I suppose form would be the third. Sometimes he calls them life, quality, and appearance.

Chúng ta quen với việc Ngài định nghĩa sự sống và tâm thức như hai phương diện, và rồi tôi cho rằng hình tướng sẽ là phương diện thứ ba. Đôi khi Ngài gọi chúng là sự sống, phẩm tính và sắc tướng.

[118] The type will manifest primarily through what we might call dynamic direction and through its power to produce an effect.

[118] Loại sẽ biểu lộ chủ yếu qua điều mà chúng ta có thể gọi là sự định hướng năng động và qua quyền năng của nó trong việc tạo ra một hiệu quả.

I had used quality in terms of refinement, but I think he’s taking a different tack here. The type will manifest primarily through what we call dynamic direction. It’s got a lot of the first ray and the life aspect, although we have to also differentiate life, being, substance, ultimate substance from the first ray or will. The type will manifest primarily through what we call dynamic direction and through its power to produce an effect.

Tôi đã dùng phẩm tính theo nghĩa tinh luyện, nhưng tôi nghĩ ở đây Ngài đang đi theo một hướng khác. Loại sẽ biểu lộ chủ yếu qua điều chúng ta gọi là sự định hướng năng động. Nó có rất nhiều cung một và phương diện sự sống, dù chúng ta cũng phải phân biệt sự sống, bản thể, chất liệu, chất liệu tối hậu với cung một hay ý chí. Loại sẽ biểu lộ chủ yếu qua điều chúng ta gọi là sự định hướng năng động và qua quyền năng tạo ra một hiệu quả của nó.

[119] This has, of course, to be coupled to right quality and skill in action. The quality will be indicated more by its power of attractive approach. It has in it more of the magnetic aspect than the type has.

[119] Dĩ nhiên, điều này phải được kết hợp với phẩm tính đúng đắn và kỹ năng trong hành động. Phẩm tính sẽ được biểu thị nhiều hơn bởi quyền năng tiếp cận có sức thu hút của nó. Trong nó có nhiều phương diện từ tính hơn so với loại.

Maybe this is more relational, more magnetic in the second ray sense. This has, of course, to be coupled to right quality and skill in action. Skill in action suggests the third aspect, skill in action.

Có lẽ điều này có tính quan hệ hơn, từ tính hơn theo nghĩa cung hai. Dĩ nhiên, điều này phải được kết hợp với phẩm tính đúng đắn và sự khéo léo trong hành động. Sự khéo léo trong hành động gợi đến phương diện thứ ba, sự khéo léo trong hành động.

The quality will be indicated more by the power of attractive approach. So quality relates to coherence. It has in it more of the magnetic aspect than the type has. But remember, he does also relate magnetism to the first ray. Things get quite intricate here.

Phẩm tính sẽ được chỉ ra nhiều hơn bởi quyền năng tiếp cận hấp dẫn. Vì vậy, phẩm tính liên quan đến sự cố kết. Trong nó có nhiều phương diện từ tính hơn so với loại. Nhưng hãy nhớ, Ngài cũng liên hệ từ điện với cung một. Mọi sự trở nên khá tinh vi ở đây.

[120] Students can arrive at the quality of the force they may be using by noticing what they attract to themselves,

[120] Các đạo sinh có thể đi đến phẩm tính của mãnh lực mà họ có thể đang sử dụng bằng cách quan sát những gì họ thu hút về phía mình,

Here the question of refinement does enter because we may attract along a ray line. But the question is, what is the caliber, the status of that which we attract along the ray line? Students can arrive at the quality of the force they may be using by noticing what they attract to themselves and the degree of refinement of purity of what they attract along a certain ray line.

Ở đây vấn đề tinh luyện có tham dự, bởi chúng ta có thể thu hút theo một đường cung. Nhưng câu hỏi là: phẩm cấp, địa vị của điều mà chúng ta thu hút theo đường cung ấy là gì? Các đạo sinh có thể nhận ra phẩm tính của mãnh lực mà họ có thể đang sử dụng bằng cách quan sát những gì họ thu hút về phía mình, và mức độ tinh luyện, thanh khiết của những gì họ thu hút theo một đường cung nhất định.

We can, if we’re on the first ray, attract great leaders or murderers. All of that is possible.

Nếu chúng ta ở trên cung một, chúng ta có thể thu hút các nhà lãnh đạo vĩ đại hoặc những kẻ sát nhân. Tất cả điều đó đều có thể.

[121] both in circumstances, in people, and in the reactions which people show to what the student may say or do.

[121] cả trong hoàn cảnh, nơi con người, và trong các phản ứng mà người khác biểu lộ trước điều đạo sinh có thể nói hoặc làm.

Look around. Look at the environment. Look at the people around us. Look at the outer effect. It will tell us something about not only the type, but it’s the vibration. There’s a range of vibrations within a certain type.

Hãy nhìn quanh. Hãy nhìn môi trường. Hãy nhìn những người xung quanh chúng ta. Hãy nhìn hiệu quả bên ngoài. Nó sẽ cho chúng ta biết điều gì đó không chỉ về loại, mà còn về rung động. Có một dải rung động trong một loại nhất định.

There are a range of frequencies within any given type and the refinement of what we attract within that type will be indicated. A ray is a vast range of energies and people can respond to rays, to the type with various degrees of purity. We can find something very, very low from a kind of miserable weakness on the second ray all the way to a Buddha or a Christ with all kinds of intermediary stages.

Có một dải tần số trong bất kỳ loại nào, và mức độ tinh luyện của điều chúng ta thu hút trong loại ấy sẽ được chỉ ra. Một cung là một dải năng lượng rộng lớn, và con người có thể đáp ứng với các cung, với loại, ở nhiều mức độ thanh khiết khác nhau. Chúng ta có thể tìm thấy điều gì đó rất, rất thấp, từ một loại yếu đuối khốn khổ trên cung hai, cho đến một vị Phật hay một Đức Christ, với đủ loại giai đoạn trung gian.

Look around and see because where you are is in a way what you have released in terms of certain types and qualities of energy.

Hãy nhìn quanh và xem, bởi nơi các bạn đang ở, theo một nghĩa nào đó, là điều các bạn đã phóng thích xét theo một số loại và phẩm tính năng lượng nhất định.

[122] In the type there is a preponderance of the will aspect, in the quality the desire aspect is primarily to be found.

[122] Trong loại có sự vượt trội của phương diện ý chí; trong phẩm tính, phương diện ham muốn được thấy trước hết.

He’s connecting it with the life quality and appearance idea.

Ngài đang liên kết điều này với ý tưởng sự sống, phẩm tính và sắc tướng.

[123] It is profoundly true that according to a man’s desires so will be the forms of life which he will, like a magnet, attract to himself.

[123] Điều hết sức đúng là tùy theo các ham muốn của một người mà các hình tướng sự sống sẽ, như một nam châm, được y thu hút về phía mình.

He’s basically working with one of the triplicities that he’s done a lot of work with: life, quality, appearance.

Về căn bản, Ngài đang làm việc với một trong những bộ ba mà Ngài đã làm rất nhiều: sự sống, phẩm tính, sắc tướng.

He hasn’t yet said too much about the appearance. Notice he’s saying much less. We had the strength, we had the speed, we had the quality, maybe we had the type.

Ngài chưa nói nhiều về sắc tướng. Hãy lưu ý rằng Ngài nói ít hơn nhiều. Chúng ta đã có sức mạnh, tốc độ, phẩm tính, có lẽ chúng ta đã có loại.

Reviewing the four words, we have type, quality, strength, and speed. He’s giving much less attention to strength and speed and even the quality than he seemed to give to differentiation of the ray energies and how they are accessed and assimilated and directed and what their effect may be.

Ôn lại bốn từ, chúng ta có loại, phẩm tính, sức mạnh và tốc độ. Ngài chú ý ít hơn nhiều đến sức mạnh và tốc độ, thậm chí cả phẩm tính, so với điều dường như Ngài dành cho sự phân biệt các năng lượng cung, cách chúng được tiếp cận, đồng hóa và hướng dẫn, và hiệu quả của chúng có thể là gì.

[124] C. The strength of a particular force brings us back to the Rule we are studying, for it involves in itself the factor of true persistence, and we have earlier seen that the emergence into functioning life and activity of any form is dependent upon the persistent attention of its creator.

[124] C. Sức mạnh của một mãnh lực đặc thù đưa chúng ta trở lại với Quy Luật mà chúng ta đang nghiên cứu, vì trong chính nó có bao hàm yếu tố kiên trì chân thật, và trước đây chúng ta đã thấy rằng sự xuất hiện vào đời sống hoạt động và vận hành của bất cứ hình tướng nào đều tùy thuộc vào sự chú tâm bền bỉ của đấng tạo ra nó.

As it is said in one of the mantrams: “I still persist.” Let the forces come together. Let them mount to the high place. And from that lofty eminence, let the soul look out upon a world destroyed. Let the word go forth. I still persist.

Như được nói trong một trong các mantram: “Tôi vẫn kiên trì.” Hãy để các mãnh lực hội tụ. Hãy để chúng vươn lên nơi cao. Và từ đỉnh cao ấy, hãy để linh hồn nhìn ra một thế giới bị phá hủy. Hãy để Linh từ phát ra. Tôi vẫn kiên trì.

This is a first ray word of power or mantra. We are dealing with strength and with a particularly first ray aspect. It seems to be based on differentiation and quality on magnetic attraction, strength—definitely first ray—maybe speed, because there is a kind of glamour of doing things speedily and efficiently that belongs to the third ray. As to type, are we dealing with the second ray? Because as the word quality is usually used, it means differentiation into the various sub-colors as white light is breaking up in the prism. The qualities of that white light are represented by the second ray and by the colors. And then there is this question of quality as it’s being used here. It has a lot of the second ray in it.

Đây là một Quyền năng từ hay mantram cung một. Chúng ta đang đề cập đến sức mạnh và một phương diện đặc biệt cung một. Dường như nó dựa trên sự biến phân, và phẩm tính dựa trên sự hấp dẫn từ tính; sức mạnh—chắc chắn là cung một—có lẽ tốc độ, bởi có một loại ảo cảm về việc làm mọi sự nhanh chóng và hiệu quả thuộc về cung ba. Về loại, liệu chúng ta có đang đề cập đến cung hai không? Bởi khi từ phẩm tính thường được dùng, nó có nghĩa là sự biến phân thành các sắc phụ khác nhau khi ánh sáng trắng phân tán trong lăng kính. Các phẩm tính của ánh sáng trắng ấy được cung hai và các màu sắc biểu trưng. Rồi có câu hỏi về phẩm tính như nó đang được dùng ở đây. Nó có rất nhiều cung hai trong đó.

If I were to look at that in terms of the degree of refinement of the energies along that continuum we call a ray, then maybe the fourth ray, with its tendency to refine, might be found. Type: second ray, quality: fourth ray, strength: first ray, speed: third ray. Ray 2, 4, 1, 3. But of course there are other ways to understand it.

Nếu tôi nhìn điều đó theo mức độ tinh luyện của các năng lượng dọc theo liên tục thể mà chúng ta gọi là một cung, thì có lẽ cung bốn, với khuynh hướng tinh luyện của nó, có thể được tìm thấy. Loại: cung hai; phẩm tính: cung bốn; sức mạnh: cung một; tốc độ: cung ba. Cung 2, 4, 1, 3. Nhưng dĩ nhiên còn có những cách hiểu khác.

As the Tibetan explained it, with type there seems to be a lot of that will and the forcing forward of the first ray, and with quality a lot of the magnetism of the second. Coming to strength, it’s got to be the first ray.

Như Chân sư Tây Tạng đã giải thích, với loại dường như có rất nhiều ý chí ấy và sự thúc đẩy tiến tới của cung một, còn với phẩm tính thì có nhiều từ điện của cung hai. Khi đến sức mạnh, nó hẳn phải là cung một.

Strength, true persistence. That is found in Esoteric Psychology Volume 2, page 84.

Sức mạnh, sự kiên trì chân thực. Điều đó được tìm thấy trong Tâm Lý Học Nội Môn, Tập 2, trang 84.

The emergence into functioning life and activity of any form is dependent upon persistent attention. When you take your eye away, things begin to fall apart, things begin to disintegrate. The eye is a directing and cohering mechanism.

Sự xuất hiện vào đời sống và hoạt động vận hành của bất kỳ hình tướng nào tùy thuộc vào sự chú tâm kiên trì. Khi các bạn rời mắt đi, mọi sự bắt đầu rã rời, bắt đầu tan rã. Con mắt là một bộ máy hướng dẫn và cố kết.

[125] Energy can be used dynamically or steadily and the effects of these two modes of the application of energy differ.

[125] Năng lượng có thể được dùng một cách năng động hoặc đều đặn, và các hiệu quả của hai phương thức áp dụng năng lượng này khác nhau.

The first ray is dynamic and crashing through, and the second ray is continuous, with no let up or leeway.

Cung một thì năng động và phá xuyên, còn cung hai thì liên tục, không buông lơi hay chừa khoảng trống.

So many different perspectives, so many different angles on things.

Có quá nhiều viễn cảnh khác nhau, quá nhiều góc nhìn khác nhau về mọi sự.

[126] One is primarily used in destructive work, and this is the dynamic method. There are, for instance, certain dynamic words of power which, when employed by the Creative Destroyers, bring about the destruction of forms.

[126] Một phương thức được dùng chủ yếu trong công việc phá hủy, và đó là phương pháp năng động. Chẳng hạn, có một số Quyền năng từ năng động, khi được các Đấng Hủy Diệt Sáng Tạo sử dụng, sẽ đem lại sự hủy diệt các hình tướng.

It’s always in their case for the sake of bringing in the possibility of a cleared space so creation can occur.

Trong trường hợp của Các Ngài, điều đó luôn nhằm đem lại khả năng có một khoảng trống đã được dọn sạch để sự sáng tạo có thể xảy ra.

[127] With these, however, aspirants have naught to do.

[127] Tuy nhiên, những điều này không liên quan gì đến người chí nguyện.

It’s too high, it’s too dangerous.

Điều đó quá cao, quá nguy hiểm.

[128] Their important work is to learn the meaning of persistence and of strength.

[128] Công việc quan trọng của họ là học ý nghĩa của sự kiên trì và của sức mạnh.

Those are first ray qualities which we can all incorporate, whatever our principle ray may be.

Đó là các phẩm tính cung một mà tất cả chúng ta đều có thể đưa vào, dù cung nguyên khí của chúng ta là gì.

[129] It is literally a time-persistence,

[129] Theo nghĩa đen, đó là sự kiên trì theo thời gian,

that’s Vulcan, Virgo. And strength—

đó là Vulcan, Xử Nữ. Và sức mạnh—

[130] and strength is beyond all other things the power to endure, to hold out, to stand steady, and to go forward undeterred.

[130] và trên hết mọi sự, sức mạnh là quyền năng chịu đựng, bền bỉ, đứng vững và tiến tới không nao núng.

That’s so interesting. An important perspective: to last, to endure. I’ve seen people on the first ray who can really do that, where others are giving up. The power of Vulcan planetarily—seeing the one giving birth in Virgo through all of the vicissitudes and enduring pregnancy, which can be a very burdensome state towards the end.

Điều đó thật thú vị. Một viễn cảnh quan trọng: tồn tại, chịu đựng. Tôi đã thấy những người trên cung một thật sự có thể làm điều đó, trong khi những người khác bỏ cuộc. Quyền năng của Vulcan theo phương diện hành tinh—nhìn thấy người đang sinh nở trong Xử Nữ qua mọi thăng trầm và chịu đựng thai kỳ, vốn có thể là một trạng thái rất nặng nề về cuối.

[131] Study, therefore, most carefully the types dynamic, the quality magnetic, and the strength persistent of the forces which constitute your equipment.

[131] Vì vậy, hãy nghiên cứu một cách cẩn thận nhất loại năng động, phẩm tính từ tính, và sức mạnh bền bỉ của các mãnh lực cấu thành trang bị của các bạn.

He’s wrapping it up and bringing some synthesis into this, which is certainly helpful. We might hope with a concrete mind to classify everything in a very neat manner, but it’s not going to happen. The dynamic type, the magnetic quality, and the persistent strength—this is what he’s given us so far, whatever else we may have thought.

Ngài đang kết lại và đưa một sự tổng hợp nào đó vào điều này, điều chắc chắn hữu ích. Với trí cụ thể, chúng ta có thể hy vọng phân loại mọi sự theo một cách rất gọn gàng, nhưng điều đó sẽ không xảy ra. Loại năng động, phẩm tính từ tính, và sức mạnh kiên trì—đây là điều Ngài đã trao cho chúng ta cho đến nay, bất kể chúng ta có thể đã nghĩ gì khác.

He has given us the dynamic type, the magnetic quality, and the persistent strength. Holding out, holding up, never giving up. There’s a lot of first ray in all this, but the second ray too.

Ngài đã trao cho chúng ta loại năng động, phẩm tính từ tính, và sức mạnh kiên trì. Bền bỉ, nâng đỡ, không bao giờ bỏ cuộc. Có rất nhiều cung một trong tất cả điều này, nhưng cũng có cung hai.

[132] When you can wield, either destructively or constructively, either selfishly or selflessly, or in line with the Plan Universal, or the plan selfish and personal

[132] Khi các bạn có thể vận dụng, hoặc theo cách phá hoại hoặc xây dựng, hoặc ích kỷ hoặc vô ngã, hoặc phù hợp với Thiên Cơ Vũ Trụ, hoặc theo kế hoạch ích kỷ và cá nhân,

well, that gives the differentiation, doesn’t it?

điều đó tạo nên sự phân biệt, phải không?

[133] then you will work consciously and will knowingly tread the right or the left hand path.

[133] khi ấy các bạn sẽ làm việc một cách có ý thức và sẽ bước đi một cách hiểu biết trên chánh đạo hoặc tả đạo.

Maybe the readers of this book have not all of them made a final decision, but it is a warning that the two types go along quite similarly at first and have to do many of the similar types of training. But then a decision is made: it’s going to be personal or for form, it’s going to be to inhabit the dense physical body of the Logos, which is not principled in the cosmic sense, or it’s going to be selfless related to the principles of the Planetary Logos.

Có lẽ không phải tất cả độc giả của quyển sách này đều đã đưa ra quyết định cuối cùng, nhưng đây là một lời cảnh báo rằng hai loại này lúc đầu đi khá giống nhau và phải trải qua nhiều loại huấn luyện tương tự. Nhưng rồi một quyết định được đưa ra: hoặc là cá nhân hay vì hình tướng, hoặc là cư ngụ trong thể xác đậm đặc của Thượng đế, vốn không có nguyên khí theo nghĩa vũ trụ, hoặc là vị tha, liên hệ với các nguyên khí của Hành Tinh Thượng đế.

It’s going to work in the area of life, which is represented by the cosmic ethers, at least for a while. But it will not hang out in the density of the dense physical body of the Planetary Logos as inherited from the previous solar system, or even in the dense physical body of the Solar Logos.

Nó sẽ làm việc trong lĩnh vực sự sống, được biểu trưng bởi các dĩ thái vũ trụ, ít nhất trong một thời gian. Nhưng nó sẽ không lưu trú trong tính đậm đặc của thể xác đậm đặc của Hành Tinh Thượng đế, như được thừa hưởng từ hệ mặt trời trước, hay thậm chí trong thể xác đậm đặc của Thái dương Thượng đế.

This is intricate material, and it needs to be in some way by each student put into outline form for easier assimilation and for the sake of memory when you wish to access it. At least he has defined what is the type, quality, and what is his strength. Now we’re going to get to speed, and it’s been a slow way of doing it.

Đây là chất liệu tinh vi, và theo một cách nào đó mỗi đạo sinh cần đưa nó vào dạng dàn ý để dễ đồng hóa hơn và để ghi nhớ khi các bạn muốn tiếp cận nó. Ít nhất Ngài đã định nghĩa loại là gì, phẩm tính là gì, và sức mạnh của Ngài là gì. Bây giờ chúng ta sẽ đến tốc độ, và con đường đi đến đó thật chậm.

The factor of true persistence. All of these are necessary for the one who wants to approach cooperation with the Spiritual Hierarchy of our planet.

Yếu tố kiên trì chân thực. Tất cả những điều này đều cần thiết cho người muốn tiến gần đến sự hợp tác với Huyền Giai Tinh Thần của hành tinh chúng ta.

Now finally, speed.

Cuối cùng, tốc độ.

[134] D. The speed of the force used is dependent upon these three previous factors.

[134] D. Tốc độ của mãnh lực được dùng tùy thuộc vào ba yếu tố trước đó.

He tells us we have to work at organizing for speed. He tells us we’re too much affected by what we might call Thomas.

Ngài nói với chúng ta rằng chúng ta phải làm việc để tổ chức nhằm đạt tốc độ. Ngài nói chúng ta bị ảnh hưởng quá nhiều bởi điều mà chúng ta có thể gọi là tamas.

[135] Speed in this sense has no essential relation to time, though it is hard to find another word to use in the place of speed.

[135] Tốc độ theo nghĩa này không có liên hệ cốt yếu với thời gian, mặc dù khó tìm một từ khác để dùng thay cho tốc độ.

An initiate can accomplish more in a very, very short time than the average worker in a very long time. Speed can be very helpful in making up for lost time or applying under the Law of Economy the energies which have to be applied with the least expenditure of energy.

Một điểm đạo đồ có thể hoàn thành nhiều hơn trong một thời gian rất, rất ngắn so với người hoạt động trung bình trong một thời gian rất dài. Tốc độ có thể rất hữu ích trong việc bù lại thời gian đã mất, hoặc trong việc áp dụng các năng lượng phải được áp dụng với mức tiêu hao năng lượng ít nhất theo Định luật Tiết Kiệm.

[136] It relates to the world of effects as they emanate from the world of causes. It has, perhaps, essentially a relation to truth, for the truer an impulse is and the clearer the understanding of the subjective purpose, so will the right direction and the impact of the force, follow automatically.

[136] Nó liên quan đến thế giới các hiệu quả khi chúng phát xuất từ thế giới các nguyên nhân. Có lẽ, về bản chất, nó liên hệ với chân lý, vì một xung động càng chân thật và sự thấu hiểu mục đích chủ quan càng rõ ràng, thì hướng đi đúng và tác động của mãnh lực sẽ tự động theo sau.

There will be less obstruction and less unnecessary expenditure of force.

Sẽ có ít trở ngại hơn và ít tiêu hao mãnh lực không cần thiết hơn.

[137] Perhaps speed would be more correctly translated by the words “correct direction”, for where there is correct direction, true orientation, exact understanding of purpose and recognition of the type of force required, then there is an instantaneous effect.

[137] Có lẽ “tốc độ” sẽ được chuyển dịch chính xác hơn bằng các từ “hướng đi đúng”, vì nơi nào có hướng đi đúng, sự định hướng chân thật, sự thấu hiểu chính xác về mục đích và sự nhận biết loại mãnh lực cần thiết, thì nơi đó có hiệu quả tức thì.

We’re trying to be efficient here, and the efficiency connects with the Third Ray Lord. The glamour of efficiency connects with the Third Ray Lord.

Ở đây chúng ta đang cố gắng đạt hiệu quả, và hiệu quả liên hệ với Đấng Chúa Tể Cung ba. Ảo cảm về hiệu quả liên hệ với Đấng Chúa Tể Cung ba.

[138] When the soul has registered the desired quality and possesses the strength of the Timeless One

[138] Khi linh hồn đã ghi nhận phẩm tính mong muốn và sở hữu sức mạnh của Đấng Vô Thời Gian

Who can endure to the end—”he that shall endure to the end shall be saved”. When the soul has registered the desired quality and possesses the strength of the Timeless One, the desired quality attracts the right circumstances, people, energies, environment.

Đấng có thể chịu đựng đến cùng—“ai bền chí đến cùng sẽ được cứu.” Khi linh hồn đã ghi nhận phẩm tính mong muốn và sở hữu sức mạnh của Đấng Vô Thời, phẩm tính mong muốn thu hút các hoàn cảnh, con người, năng lượng và môi trường đúng đắn.

[139] and the persistence of the One Who is from the beginning, the process of force expression and the relation between cause and effect is spontaneous and simultaneous, and not sequential.

[139] cùng sự kiên trì của Đấng có từ ban đầu, thì tiến trình biểu lộ mãnh lực và mối liên hệ giữa nguyên nhân và hiệu quả là tự phát và đồng thời, chứ không theo trình tự.

He talks about this in Discipleship in the New Age Volume 2. There’s a threefold sequence, and the second item occurs simultaneously with the third. The third is about manifestation.

Ngài nói về điều này trong Đường Đạo Trong Kỷ Nguyên Mới Tập 2. Có một trình tự tam phân, và mục thứ hai xảy ra đồng thời với mục thứ ba. Mục thứ ba liên quan đến sự biểu hiện.

The process of force expression and the relation between cause and effect is spontaneous and simultaneous and not sequential. This factor relates to Uranus, the planet of simultaneity, and not Saturn, the planet of sequentiality.

Tiến trình biểu hiện mãnh lực và mối liên hệ giữa nguyên nhân và hiệu quả là tự phát và đồng thời, chứ không tuần tự. Yếu tố này liên hệ với Sao Thiên Vương, hành tinh của tính đồng thời, chứ không phải Sao Thổ, hành tinh của tính tuần tự.

[140] This can scarcely be understood by those who have not yet the consciousness of the eternal Now.

[140] Điều này hầu như không thể được thấu hiểu bởi những người chưa có tâm thức của Hiện Tại Vĩnh Cửu.

There is a power which makes all things new. It lives and moves in those who know the self as one and living in the Eternal Now. There is a peace which passeth understanding. It abides in the hearts of those who live in the eternal. That’s the Eternal Now. And then there is a power which maketh all things new. It lives and moves in those who know the self as one.

Có một quyền năng làm cho mọi sự trở nên mới. Nó sống và chuyển động trong những ai biết bản ngã là một và sống trong Hiện Tại Vĩnh Cửu. Có một sự bình an vượt quá mọi thấu hiểu. Nó ngự trong trái tim của những ai sống trong vĩnh cửu. Đó là Hiện Tại Vĩnh Cửu. Và rồi có một quyền năng làm cho mọi sự trở nên mới. Nó sống và chuyển động trong những ai biết bản ngã là một.

Unless we have something of the consciousness of the Eternal Now, we cannot really understand this. We are on page 359 of Discipleship in the New Age 1. He said the precipitation would be almost instantaneous and not sequential. He deals with that in Discipleship in the New Age 2.

Trừ khi chúng ta có phần nào tâm thức của Hiện Tại Vĩnh Cửu, chúng ta không thể thật sự thấu hiểu điều này. Chúng ta đang ở trang 359 của Đường Đạo Trong Kỷ Nguyên Mới Tập 1. Ngài nói sự ngưng tụ sẽ gần như tức thời chứ không tuần tự. Ngài đề cập đến điều đó trong Đường Đạo Trong Kỷ Nguyên Mới Tập 2.

[141] But this spontaneous and simultaneous effect is the clue to the entire magical work and in these four words—type, quality, strength and speed—the story of the work of a White Magician is told. But more I dare not give and it is not permitted to me to speak more clearly.

[141] Nhưng hiệu quả tự phát và đồng thời này là chìa khóa cho toàn bộ công việc huyền thuật, và trong bốn từ này: loại, phẩm tính, sức mạnh và tốc độ, câu chuyện về công việc của một nhà huyền thuật chánh đạo được kể lại. Nhưng tôi không dám trao thêm, và tôi không được phép nói rõ hơn.

Notice how even a high master is careful and has to receive permission from his superiors to do certain things, to say certain things, to teach certain things.

Hãy lưu ý rằng ngay cả một Chân sư cao cũng cẩn trọng và phải nhận được sự cho phép từ các bậc cao hơn của Ngài để làm một số điều, nói một số điều, dạy một số điều.

[142] Few are yet fitted to be magicians and few (perhaps fortunately) have as yet all the seven centres awakened so that they can work freely on the seven planes and with the seven types of the seven ray energies.

[142] Ít người hiện nay đủ thích hợp để trở thành nhà huyền thuật, và ít người, có lẽ may thay, đã có đủ cả bảy trung tâm thức tỉnh để họ có thể làm việc tự do trên bảy cõi và với bảy loại năng lượng của bảy cung.

The different centers can each be allocated in relation, perhaps not in exact order, but in relation to the cosmic sub-planes in our cosmic physical plane. Does the highest head center then relate to the Logoi plane? He has given a lot, but we have to divine, we have to discern the deeper nature of what has been given.

Mỗi trung tâm khác nhau có thể được phân bổ trong tương quan, có lẽ không theo đúng thứ tự chính xác, nhưng trong tương quan với các cõi phụ vũ trụ trong cõi hồng trần vũ trụ của chúng ta. Vậy trung tâm đầu cao nhất có liên hệ với cõi của Các Thượng đế không? Ngài đã cho rất nhiều, nhưng chúng ta phải trực nhận, phải phân biện bản chất sâu hơn của điều đã được trao.

[143] I would point out that these four aspects of energy can be studied by the aspirant in his own nature.

[143] Tôi muốn chỉ ra rằng bốn phương diện năng lượng này có thể được người chí nguyện nghiên cứu trong chính bản chất của y.

Type, quality, strength, and speed of precipitation.

Loại, phẩm tính, sức mạnh, và tốc độ ngưng tụ.

[144] On the physical plane he is apparently the initiating cause and as he works with these energies they will call forth a response and a reaction from those who feel the impact of them and who demonstrate their effect.

[144] Trên cõi hồng trần, y dường như là nguyên nhân khởi phát, và khi y làm việc với các năng lượng này, chúng sẽ gợi lên một đáp ứng và một phản ứng từ những người cảm nhận tác động của chúng và biểu lộ hiệu quả của chúng.

[145] It is true, therefore, is it not, that we work and live in a world of forces? We need no distant field or special domain in which to live and learn and work, for we dwell in a world of force and energy; we are ourselves constituted of force or energy units; and we wield force, knowingly or unknowingly, throughout the twenty-four hours of the day. The field of our occult training is the field of the world and the world of our peculiar circumstances and environment.

[145] Do đó, có đúng chăng rằng chúng ta làm việc và sống trong một thế giới các mãnh lực? Chúng ta không cần một lĩnh vực xa xôi hay một phạm vi đặc biệt nào để sống, học hỏi và làm việc, vì chúng ta cư ngụ trong một thế giới của mãnh lực và năng lượng; chính chúng ta được cấu thành từ các đơn vị mãnh lực hay năng lượng; và chúng ta vận dụng mãnh lực, dù biết hay không biết, suốt hai mươi bốn giờ mỗi ngày. Lĩnh vực huấn luyện huyền bí của chúng ta là lĩnh vực của thế giới, và là thế giới của các hoàn cảnh cùng môi trường đặc thù của chúng ta.

By the energies and forces which we express, we have made our circumstances and environment. This is deep material, and obviously to learn a little bit about it is not enough. We actually have to study with care our surroundings.

Bằng các năng lượng và mãnh lực mà chúng ta biểu lộ, chúng ta đã tạo nên hoàn cảnh và môi trường của mình. Đây là chất liệu sâu sắc, và rõ ràng học biết một chút về nó là chưa đủ. Chúng ta thật sự phải nghiên cứu cẩn thận những gì bao quanh mình.

What led us to where we are? I’m sitting here in the Temple of Silence, something that Tuija and her co-workers conceived and put together years ago, and it continues to grow in power and in beauty. Why am I here? What happened? What expression of forces combined to bring me to this place? You can look at your circumstances, your partners, children, city, community, country. What brought you there? What led you to do what you are doing now? It’s a deep search.

Điều gì đã dẫn chúng ta đến nơi chúng ta đang ở? Tôi đang ngồi đây trong Đền Thờ Im Lặng, một điều mà Tuija và các cộng sự của bà đã hình dung và dựng nên nhiều năm trước, và nó tiếp tục tăng trưởng trong quyền năng và vẻ đẹp. Tại sao tôi ở đây? Điều gì đã xảy ra? Sự biểu hiện của những mãnh lực nào đã kết hợp để đưa tôi đến nơi này? Các bạn có thể nhìn vào hoàn cảnh của mình, người phối ngẫu, con cái, thành phố, cộng đồng, quốc gia. Điều gì đã đưa các bạn đến đó? Điều gì đã dẫn các bạn làm điều các bạn đang làm bây giờ? Đó là một cuộc tìm kiếm sâu xa.

I feel I’ve given you an inadequate treatment of this material, but at least the words of the Tibetan have been read, and some ancillary thoughts have been offered. Perhaps some light will appear, additional light, because we’re all different, and different things are hints for people. Different words, different statements, sentences are hints for different people, and if we recognize the hint, we can take it up and follow it until it leads to greater light.

Tôi cảm thấy mình đã trình bày chất liệu này chưa đầy đủ, nhưng ít nhất các lời của Chân sư Tây Tạng đã được đọc, và một số tư tưởng phụ trợ đã được đưa ra. Có lẽ một ánh sáng nào đó sẽ xuất hiện, ánh sáng bổ sung, bởi tất cả chúng ta đều khác nhau, và những điều khác nhau là các gợi ý cho những người khác nhau. Các từ khác nhau, những phát biểu khác nhau, các câu khác nhau là gợi ý cho những người khác nhau, và nếu chúng ta nhận ra gợi ý, chúng ta có thể nắm lấy nó và đi theo nó cho đến khi nó dẫn đến ánh sáng lớn hơn.

The duration of this particular program may be three and a half hours. I’m not sure yet, due to the malfunction of my chronometer, which is due to pressing the wrong button at the wrong time.

Thời lượng của chương trình đặc biệt này có thể là ba tiếng rưỡi. Tôi chưa chắc, do đồng hồ bấm giờ của tôi bị trục trặc, mà nguyên nhân là bấm nhầm nút vào sai thời điểm.

We’re going to go ahead next with number nine and talk about the treading of the way. This has been complex. We’re on pages 569 to 581, and we’re on Rule 14, 14.2, probably in more or less three parts. We’ll be beginning number nine, which will be from 581. It’s going to get very practical now—14.3.

Tiếp theo chúng ta sẽ đi vào mục số chín và nói về việc bước đi trên đường. Phần này đã phức tạp. Chúng ta đang ở các trang 569 đến 581, và chúng ta đang ở Quy luật 14, 14.2, có lẽ ít nhiều gồm ba phần. Chúng ta sẽ bắt đầu mục số chín, từ trang 581. Bây giờ nó sẽ trở nên rất thực tiễn—14.3.

This will be our next undertaking. I know it’s been a long program, but I’m quite desperate to finish this before heading to the United States in just a few days, into the area where fire has been burning.

Đây sẽ là công việc kế tiếp của chúng ta. Tôi biết đây là một chương trình dài, nhưng tôi khá cấp bách muốn hoàn tất điều này trước khi lên đường sang Hoa Kỳ chỉ trong vài ngày nữa, vào vùng nơi lửa đang cháy.

I don’t know when you’ll see this, or study it, or what year it will be, or who you will be, but in the year 2018 and in sequential years, there’s going to be a lot of fires burning. It’s all part of the statement that the attempt to destroy the Aryan race will be by fire, but at least the word attempt is there. Some of these fires are set accidentally, some horrifically are set purposefully, and they account for a loss of life. Forty-four people already have died, and one hundred are missing.

Tôi không biết khi nào các bạn sẽ xem điều này, hay nghiên cứu nó, hay đó sẽ là năm nào, hay các bạn sẽ là ai, nhưng vào năm 2018 và những năm tiếp theo, sẽ có rất nhiều đám cháy bùng lên. Tất cả là một phần của phát biểu rằng nỗ lực hủy diệt nhân loại Arya sẽ bằng lửa, nhưng ít nhất từ nỗ lực vẫn có đó. Một số đám cháy này được gây ra do tai nạn, một số khác, thật kinh hoàng, được cố ý gây ra, và chúng gây mất mát sinh mạng. Bốn mươi bốn người đã chết, và một trăm người mất tích.

We’re living through those kinds of times, but we are also preparing to become White Magicians of the future, to more efficiently and truly manifest the Divine Plan as conceived in the mind of the great initiates, and finally of the Sanat Kumara himself, and finally of the Planetary Logos. Purpose is found there, and the lesser aspects of himself have to work out the Divine Plan.

Chúng ta đang sống qua những thời kỳ như vậy, nhưng chúng ta cũng đang chuẩn bị để trở thành các nhà huyền thuật chánh đạo của tương lai, để biểu hiện Thiên Cơ một cách hiệu quả hơn và chân thực hơn, như được hình dung trong trí của các điểm đạo đồ vĩ đại, và cuối cùng của chính Đức Sanat Kumara, và cuối cùng của Hành Tinh Thượng đế. Thiên Ý được tìm thấy ở đó, và các phương diện thấp hơn của chính Ngài phải thực hiện Thiên Cơ.

Thank you for your studies, and apologies for errors I have made along the way. I give you what occurs to me and the links that I can make. I try to make my way through what is obviously a highly organized presentation by the Tibetan, but which is so intricate in terms of the capacities of the human mind that it’s easy to get a little bit lost. Probably if we study it a few times everything will be clear.

Cảm ơn các bạn vì sự học hỏi của mình, và xin lỗi vì những sai sót tôi đã mắc phải trên đường đi. Tôi trao cho các bạn điều nảy đến với tôi và những mối liên hệ mà tôi có thể tạo ra. Tôi cố gắng đi qua điều rõ ràng là một trình bày được tổ chức rất cao của Chân sư Tây Tạng, nhưng lại tinh vi đến mức, xét theo năng lực của thể trí con người, rất dễ bị lạc một chút. Có lẽ nếu chúng ta nghiên cứu nó vài lần, mọi sự sẽ trở nên rõ ràng.

We’ve been dealing with the wielding of energy, and there are so many subcategories here. The effective wielding of energy in the life of the aspirants such as we are, and the learning how to wield ever more powerful and significant energies in the right way—perhaps that’s all I should say. Only a restudy of the material will bring it into greater clarity.

Chúng ta đã đề cập đến việc sử dụng năng lượng, và ở đây có rất nhiều phân mục. Việc sử dụng năng lượng một cách hiệu quả trong đời sống của những người chí nguyện như chúng ta, và việc học cách sử dụng những năng lượng ngày càng mạnh mẽ và có thâm nghĩa hơn theo cách đúng đắn—có lẽ đó là tất cả những gì tôi nên nói. Chỉ việc nghiên cứu lại chất liệu này mới đưa nó vào sự rõ ràng lớn hơn.

See you soon for number nine in this treatise on A Treatise on White Magic video commentaries for the rules of magic for the physical plane.

Hẹn sớm gặp lại các bạn trong phần số chín của loạt bình giảng video về Luận về Chánh Thuật, bàn về các quy luật huyền thuật dành cho cõi hồng trần.

Leave a Comment

Scroll to Top