Physical Rule Webinar 10 – 14.4
Tóm Tắt
Đoạn chuyển tiếp: Phẩm chất của điểm đạo đồ và tầm quan trọng của lời nói
Chân sư DK mở đầu phần chuyển tiếp bằng việc nhắc nhở rằng điểm đạo đồ không nói lời nào gây tổn thương, không lãng phí thời gian vào tự thương hại hay tự biện hộ, vì biết rằng định luật đã đặt họ vào vị trí phụng sự tốt nhất. Thầy MDR nhận xét rằng điều này đòi hỏi sự chú ý cẩn thận tột độ đối với mọi thứ phát ra từ bản thân, và đây là lý do tại sao ít người đạt được và nhiều người thất bại.
Sự Thức Tỉnh của các Trung Tâm: Tổng quan và mục tiêu
Chân sư DK đặt toàn bộ chủ đề vào ngôn ngữ năng lượng, phù hợp với sự hoạt động của Cung Năm, nhấn mạnh rằng nhiệm vụ chính của người chí nguyện là xử lý các năng lượng cả trong bản thân lẫn trong thế giới hiện tượng vật lý. Thầy MDR lưu ý rằng Chân sư DK đã cảnh báo không nên tổng hợp toàn bộ tài liệu về các Trung Tâm để xuất bản vì nguy hiểm quá lớn, do người ta sẽ bắt đầu thực nghiệm thiếu khôn ngoan với lửa của hệ thống năng lượng và gây ra chậm trễ, tai họa.
Giai đoạn thứ nhất của sự thức tỉnh: Thanh lọc gián tiếp
Chân sư DK mô tả giai đoạn đầu là thông qua việc thực hành đời sống có kỷ luật và thanh lọc đời sống tư tưởng, bảy Trung Tâm tự động được đưa vào trạng thái nhịp điệu, sinh lực và hoạt động rung động đúng đắn, không có tư tưởng hướng đến trực tiếp các Trung Tâm. Người chí nguyện không được phép tập trung tâm trí vào bất kỳ Trung Tâm nào mà phải chú trọng vào việc thanh lọc các thể chứa đựng chúng, đặc biệt là thể cảm dục, thể dĩ thái và thể xác. Thầy MDR nhấn mạnh rằng hệ thống nội tiết với bảy tuyến chính là sự ngoại hiện hữu hiệu của bảy Trung Tâm chính, và đề xuất rằng có các Trung Tâm ở cả thể cảm dục lẫn thể trí, tổng cộng có vẻ là 18 Trung Tâm chính.
Giai đoạn thứ hai: Nạp năng lượng có hướng dẫn
Chân sư DK mô tả giai đoạn thứ hai là khi các Trung Tâm được “giải phóng trong ngục tù” và có thể trở thành đối tượng của các phương pháp thức tỉnh và nạp năng lượng có chủ đích, dưới sự hướng dẫn của một vị thầy, với các phương pháp khác nhau tùy theo cung phàm ngã và cung chân ngã của người chí nguyện. Thầy MDR nhận xét rằng điều này đòi hỏi phương pháp làm việc thân mật hơn dưới sự hiện diện của một vị thầy am hiểu, có thể là một Chân sư.
Phương pháp của Thánh Đoàn đối với nhân loại: Thanh lọc và nạp năng lượng trên quy mô thế giới
Chân sư DK chỉ ra rằng Thánh Đoàn đã áp dụng cùng phương pháp hai giai đoạn này đối với nhân loại: trước tiên là giai đoạn dài thanh lọc vật chất thế giới thông qua các phong trào phúc lợi, chính trị, kinh tế và tôn giáo, và hiện nay, lần đầu tiên trong lịch sử thế giới, có thể làm việc trực tiếp với các Trung Tâm trong thể xác của nhân loại. Thầy MDR giải thích rằng ba phần năm nhân loại hiện đang đứng trên Con Đường Dự Bị, tương ứng với việc hai phần năm sẽ bị chuyển sang địa điểm khác trong Phán Xét Ngày Cuối, trong khi ba phần năm tiếp tục tiến hóa trên hành tinh của chúng ta.
Các phong trào xã hội như biểu hiện tinh thần
Chân sư DK liệt kê các phong trào phúc lợi và cải thiện đời sống, các biến động chính trị, bất mãn kinh tế, và tuyên truyền tôn giáo đều là công cụ của Thánh Đoàn để thanh lọc nhân loại. Thầy MDR nhận xét rằng đây là một thành tựu của Hắc đoàn khi khiến người ta nghĩ chỉ những gì liên quan đến nhà thờ mới là tinh thần; thực ra các phong trào xã hội thuộc Cung Hai, Cung Ba, Cung Một và Cung Sáu đều phát sinh từ xung lực tinh thần. Thầy MDR cũng đề cập đến tác động của Shamballic khoảng năm 1825 đã mở ra thời đại nâng cao điều kiện sống cho con người bình thường.
Đoàn Người Mới Phụng Sự Thế Gian như Trung Tâm tim và Trung Tâm ajna của nhân loại
Chân sư DK tuyên bố rằng Đoàn Người Mới Phụng Sự Thế Gian trong tổng thể cấu thành Trung Tâm tim và “Trung Tâm giữa hai mày” của thể dĩ thái của gia đình nhân loại. Thầy MDR lưu ý sự thú vị khi Đoàn Người Mới Phụng Sự Thế Gian thường được xác định với Trung Tâm ajna của Sanat Kumara, nhưng ở đây lại được nói đến trong mối quan hệ với nhân loại, và suy luận rằng các thành viên của nhóm này ít nhất đã qua lần điểm đạo thứ hai vì Trung Tâm tim của họ phải được kích thích mạnh mẽ. Thầy MDR nhắc đến Alice Bailey, người mà theo ông có Sao Hỏa Cung Sáu với cung thăng Leo trong lá số chiêm tinh, và phải vượt qua ảnh hưởng Cung Sáu để Cung Hai có thể biểu hiện đầy đủ hơn, nhưng đây là sự tích hợp chứ không phải loại bỏ.
Trình tự khởi động các Trung Tâm qua các lần điểm đạo
Thầy MDR trình bày phân tích cá nhân về sự liên kết giữa các Trung Tâm và các lần điểm đạo: lần điểm đạo thứ nhất nhấn mạnh xương cùng lên trung tâm cổ họng và Trung Tâm tim; lần điểm đạo thứ hai nhấn mạnh tùng thái dương lên Trung Tâm tim; lần điểm đạo thứ ba nhấn mạnh Trung Tâm ajna và Cung Năm; lần điểm đạo thứ tư nhấn mạnh Trung Tâm tim và Cung Bốn; lần điểm đạo thứ năm là đáy cột sống và Sao Diêm Vương; lần điểm đạo thứ sáu là nhân tố ý chí mục đích trong Trung Tâm đầu cao nhất. Thầy MDR nhấn mạnh rằng đây là phân tích của cá nhân ông dựa trên nghiên cứu các giáo lý của Chân sư DK.
Cảnh báo về sự vội vã và sự trưởng thành non yếu
Chân sư DK tuyên bố rằng chỉ có thể một trong một nghìn người chí nguyện ở giai đoạn mà họ nên bắt đầu làm việc với năng lượng trong các Trung Tâm, và có thể ước tính đó còn là quá lạc quan. Thay vào đó, người chí nguyện nên phụng sự, yêu thương, làm việc và kỷ luật bản thân, để các Trung Tâm khai mở chậm hơn và do đó an toàn hơn; phương pháp chậm hơn và an toàn hơn thực ra là phương pháp nhanh hơn. Thầy MDR liên hệ điều này với châm ngôn Cung Hai “hãy vội vàng chậm chãi” và dẫn lời Roberto Assagioli, nhà tâm lý học nhấn mạnh Cung Hai, đã nhấn mạnh nguyên tắc này.
Các điều kiện cần thiết trước khi làm việc với các Trung Tâm
Chân sư DK đặt ra hai điều kiện tiên quyết: không nên thực hiện bất kỳ công việc nào với các Trung Tâm khi người chí nguyện có sự ô nhiễm rõ ràng trong đời sống hay thể xác đang ở trạng thái bệnh tật, và cũng không khi hoàn cảnh bên ngoài không cho phép có nơi yên tĩnh và công việc không bị gián đoạn. Thầy MDR nhận xét rằng việc có đủ sự cô tịch và thời gian là vấn đề của công đức nghiệp quả, và kể lại câu chuyện về nhà chiêm tinh nổi tiếng Mark Edmund Jones đã từng gọi ông là “con hải ly háo hức” và khuyên ông không nên tham gia vào huyền bí học.
Nguy hiểm của kích thích quá mức: Lửa Ma Sát, Lửa Thái Dương và Lửa Điện
Chân sư DK cảnh báo rằng kích thích quá mức các tế bào não là một trong những hậu quả của việc hợp nhất bằng ý chí các lửa lưu thông trong thể xác, và có thể gây điên loạn, phá vỡ cấu trúc tế bào não, và thậm chí dẫn đến khối u và áp xe não do ma sát nội bộ giữa các tế bào. Thầy MDR đề xuất rằng đây là gợi ý về bản chất của ung thư, khi viêm nhiễm từ ma sát là nguồn gốc của nhiều bệnh tật. Chân sư DK giải thích rằng mục tiêu của laya yoga là hòa trộn Lửa Ma Sát (phương diện vật chất), Lửa Thái Dương (lửa của tâm thức, nằm bên dưới toàn bộ hệ thần kinh, gây ra nhạy cảm và ý thức), và Lửa Điện (phương diện thiêng liêng cao nhất) để hoàn thành công trình vĩ đại.
Suy tư của Thầy MDR về bản sắc tuyệt đối và sự vội vã trên Đường Đạo
Thầy MDR chia sẻ suy ngẫm cá nhân về lý do tại sao không nên vội vã: như một thực thể vĩnh cửu, chúng ta đã là “thể tính” mãi mãi và sẽ mãi mãi là như vậy; việc đồng nhất quá mức với tính hữu hạn và tính xác định là căn nguyên của sự vội vã không cần thiết. Thầy MDR đề xuất rằng việc nghiên cứu tính vô hạn và tính tuần hoàn vô tận đã giúp ông cá nhân đạt được một mức độ kiên nhẫn nào đó, điều đặc biệt khó khăn đối với người thuộc loại Bạch Dương, và khuyến khích mỗi người tìm cho mình phương cách riêng để nuôi dưỡng sự kiên nhẫn cần thiết khi bước đi trên Đường Đạo.
Dao động giữa không và một — bản chất của tuyệt đối không
Thầy MDR mở đầu bằng một suy luận về mối quan hệ giữa số không, số một và số hai trong triết học Blavatsky. Thầy MDR nhận xét rằng tuyệt đối không không phải là “hư vô” theo nghĩa phủ định tuyệt đối, vì ngay khi ta khái niệm hóa bất cứ điều gì, nó đã trở thành một đối tượng được khách thể hóa. Câu hỏi được đặt ra: liệu có thể thực sự tư duy về “không số” hay không, khi chính hành động tư duy đã biến nó thành một điều gì đó?
Sự hòa hợp ba ngọn lửa và điều kiện để thực hiện
Chân sư DK mô tả sự hòa hợp ba loại lửa — lửa vật chất, lửa trí tuệ và lửa linh hồn — như một quá trình nguyên mẫu hình tam giác với điểm đỉnh nâng cao, liên quan đến cung năm và ba trí hợp nhất. Quá trình này chỉ có thể được thực hiện an toàn bởi người đã phát triển cao, có khả năng tập trung tâm thức vào vùng đầu và từ đó hướng dẫn toàn bộ quá trình dung hợp. Thầy MDR lưu ý rằng đây là công việc của điểm đạo đồ chứ không phải của người sơ cơ, và rằng Lửa Điện chỉ xuất hiện như những tia chớp hiếm hoi, không thể duy trì liên tục như Lửa Thái dương.
Ý thức kép và kỹ thuật hướng dẫn từ vùng đầu
Chân sư DK mô tả quá trình rút tâm thức vào thể dĩ thái trong khi vẫn duy trì điểm tiếp xúc trong đầu để hướng dẫn thể xác như một cái máy tự động. Thầy MDR so sánh điều này với trạng thái Samadhi của các vị thánh và hiền triết, đồng thời cảnh báo rằng sai lầm phổ biến của con người là nhầm lẫn các trạng thái tạm thời được nâng cao với các trạng thái thường hằng. Thầy MDR nhấn mạnh rằng một sự phân tách giả kim thuật giữa chủ thể và khách thể là cần thiết trước khi tái hòa hợp ở mức độ sâu hơn.
Hỏa xà Kundalini — bản chất dĩ thái và sự liên hệ với các hành tinh
Chân sư DK xác định Hỏa xà Kundalini là lực lượng dĩ thái nằm yên ngủ ở trung tâm đáy cột sống, và khi được giải phóng có thể đốt cháy các màng dĩ thái bảo vệ giữa các chakra. Thầy MDR đề xuất các tương ứng hành tinh: Sao Hỏa là Kundalini tiềm tàng, Sao Thủy là Kundalini hoạt động, Sao Diêm Vương là sức mạnh Kundalini tổng quát, và Trái Đất là Kundalini của hệ mặt trời với cấu trúc tứ phân tương tự trung tâm đáy cột sống. Thầy MDR cũng nhận xét rằng mỗi chakra đều có đại diện của mọi chakra khác bên trong nó, theo định luật tương đồng với cách Shambhala có đại diện của tất cả các hành tinh.
Hình tượng con rồng — biểu tượng của lực Kundalini tiềm ẩn
Thầy MDR giải thích hình tượng con rồng ngủ yên ở đáy hệ thống chakra như một biểu tượng kép: một mặt là con rồng tiêu cực cần được khuấy động bằng các mũi tên của khát vọng mãnh liệt; mặt khác là con rồng lành mạnh — đó là lý do tại sao các Chân sư được gọi là “rồng nhỏ của minh triết” và Hành Tinh Thượng đế được gọi là “Rồng của Minh Triết.” Thầy MDR lưu ý rằng đối với các đệ tử, sự kết hợp giữa trung tâm đầu (cung một) và trung tâm đáy cột sống (cung bảy) sẽ dẫn đến việc trở thành các Rồng Nhỏ của Minh Triết. Thầy MDR cũng đề cập rằng một sự kiện xảy ra với Hành Tinh Thượng đế trong Dãy Mặt Trăng đã để lại sự hỗn loạn trong tâm thức hành tinh mà chúng ta kế thừa.
Các màng dĩ thái bảo vệ giữa các chakra — cấu trúc và chức năng
Chân sư DK mô tả bốn màng tròn đan xen nằm giữa năm trung tâm dọc theo cột sống, và ba màng trong đầu, tất cả được cấu thành từ hỗn hợp dĩ thái và chất khí. Thầy MDR so sánh hệ thống này với một hệ mặt trời thu nhỏ trong thể dĩ thái con người, trong đó các đĩa bảo vệ có tốc độ quay riêng biệt cho từng trung tâm, và các chakra tương ứng với các hành tinh. Thầy MDR đặt câu hỏi liệu có các màng tương tự trong hệ mặt trời phân tách hành tinh này khỏi hành tinh kia hay không.
Biểu tượng thánh giá trong lá cờ Union Jack và ý nghĩa nội môn
Chân sư DK chỉ ra rằng các màng dĩ thái trong đầu có hình dạng giống như thánh giá trên lá cờ Union Jack, có thâm nghĩa nội môn và chỉ ra một điểm trong tiến hóa chủng tộc. Thầy MDR giải thích rằng thánh giá này phân tách trung tâm ajna khỏi trung tâm đầu cao nhất và đồng thời tạo thành tấm chắn bảo vệ giữa ajna và trung tâm cổ họng. Thầy MDR lưu ý rằng sự lưu thông đầy đủ giữa ajna, trung tâm đầu và alta major là cần thiết cho sự phát triển tinh thần hoàn chỉnh.
Các đĩa dĩ thái như những hệ mặt trời thu nhỏ — tốc độ quay và sự tích hợp
Chân sư DK xác nhận các đĩa bảo vệ là những vòng tròn quay với tốc độ riêng biệt khác nhau cho từng trung tâm theo điểm tiến hóa. Thầy MDR nhận xét rằng toàn bộ hệ thống này mang tính chất toán học và âm nhạc, và sự tích hợp của nó phản ánh định luật tương đồng với hệ mặt trời. Thầy MDR lưu ý thêm rằng Sao Thiên Vương cai quản “vùng đất cháy cuối cùng” nơi các màng dĩ thái bị đốt cháy hoàn toàn, và Sao Hải Vương có thể liên hệ với trung tâm tim trong đầu theo cung hai của nó.
Sự đốt cháy các màng và những nguy hiểm của việc nhầm lẫn tiến bộ
Chân sư DK cảnh báo rằng nhiều người chí nguyện nhầm lẫn việc đốt thủng màng dĩ thái tại một điểm nào đó trên cột sống với việc thực sự thức dậy Hỏa xà Kundalini. Cảm giác nóng rát hoặc đau ở lưng thường không phải là dấu hiệu của tiến bộ tinh thần, mà thường chỉ là sự kích hoạt quá mức của một trung tâm. Thầy MDR đề cập đến trường hợp Krishnamurti được chuẩn bị khẩn cấp như một phương tiện cho sự phủ bóng của Đức Di-lặc, phải chịu đựng đau đớn lớn trong quá trình thanh lọc bắt buộc — đây là trường hợp đặc biệt chứ không phải quy tắc chung.
Sự khác biệt giữa nam và nữ trong hoạt động của các trung tâm
Chân sư DK chỉ ra rằng ở phụ nữ, trung tâm tùng thái dương thường hoạt động mạnh và dễ bị đốt cháy màng bảo vệ hơn, trong khi ở nam giới là trung tâm xương cùng. Thầy MDR liên hệ điều này với lịch sử tiến hóa: phản ứng tình dục phát triển mạnh từ thời Lemuria và phản ứng cảm xúc từ thời Atlantis, nên cả hai trung tâm này đã có nhiều triệu năm phát triển hơn các trung tâm cao hơn.
Điều kiện thực sự để Chân sư xuất hiện — cạm bẫy của sự tự ái
Chân sư DK làm rõ rằng câu nói “khi học trò sẵn sàng, Chân sư sẽ xuất hiện” thường bị hiểu sai: nhiều người chí nguyện giả định mình đã sẵn sàng và chờ đợi thụ động thay vì nỗ lực liên tục không gián đoạn trong kỷ luật và thanh lọc. Chân sư DK nhấn mạnh rằng sự sẵn sàng đúng thực phụ thuộc vào một số điều kiện tự tạo ra: thanh lọc trở thành thói quen suốt đời, tâm thức có thể tập trung vào vùng đầu theo ý muốn, và ánh sáng trong đầu chiếu sáng. Thầy MDR lưu ý rằng chính Chân sư DK đã chia sẻ câu chuyện của mình khi còn trẻ: ông đã phản đối mạnh mẽ khi Chân sư của ông chỉ ra một khuyết điểm trong tính cách, nhưng về sau mới nhận ra mình thực sự rất yêu quý bản thân mình như một đệ tử.
Linh hồn là người giới thiệu đệ tử với Chân sư
Chân sư DK nêu một ý tưởng quan trọng: không phải đệ tử tự tìm kiếm Chân sư, mà chính linh hồn của đệ tử sẽ giới thiệu người đó với Chân sư khi thời điểm đến. Thầy MDR nhấn mạnh tầm quan trọng của điều này: Thái dương Thiên Thần — vốn là thành viên của hội đồng trong lòng mặt trời — đóng vai trò trung gian thiêng liêng. Chân sư DK cũng nói thẳng rằng khi một Chân sư nhận một người chí nguyện vào nhóm đệ tử của mình, người đó trong một thời gian dài là gánh nặng và trở ngại chứ không phải là sự trợ giúp.
Sự nguy hiểm của việc phổ biến khoa học về các trung tâm — và thời điểm đã đến
Chân sư DK tuyên bố rằng thời điểm đã đến để thế giới rộng rãi nhận biết sự tồn tại của thể năng lượng nằm dưới hệ thần kinh, cũng như cấu trúc và vị trí của bảy trung tâm. Tuy nhiên, các hướng dẫn cụ thể về việc thức dậy các trung tâm và đốt cháy màng dĩ thái quá nguy hiểm để được đưa ra cho công chúng đại chúng vì thiếu sự điềm nhiên và phát triển trí tuệ cần thiết. Thầy MDR nhận xét rằng khi nền tảng của Minh Triết Ngàn Đời được truyền dạy đúng đắn, nhiều ảo tưởng và ảo cảm tự nhiên tan biến, và người học bắt đầu tìm kiếm thực chất thay vì các hệ thống tu tập dẫn đến đâu không.
Phương pháp dạy cá nhân hóa và tình trạng hiện tại của các đệ tử
Chân sư DK khẳng định rằng mọi hướng dẫn về các trung tâm phải được đưa ra trên cơ sở từng trường hợp cụ thể, căn cứ vào cung, loại, giới tính, điểm tiến hóa và sự cân bằng giữa các trung tâm. Thầy MDR đề cập đến trường hợp môn sinh Herbert Adams Bismarck Stuart được Chân sư DK lập biểu đồ cho thấy sự mất cân bằng lớn giữa các chakra: tùng thái dương khai mở khoảng 75%, trung tâm ajna khoảng 15%, trung tâm tim khoảng 40%. Thầy MDR lưu ý rằng hiện có một nhóm chiêm tinh học nội môn đang nghiên cứu và hiệu chỉnh lá số của các đệ tử trong nhóm Chân sư DK nhằm xây dựng bức tranh toàn diện hơn về những người mà Chân sư DK đã cố gắng làm việc cùng.
Cân bằng trong đánh giá đệ tử và vai trò của Libra
Chân sư DK nhấn mạnh rằng khi đánh giá một đệ tử, cần xem xét cung, loại hình, giới tính, điểm tiến hoá và đặc biệt là sự cân bằng giữa các trung tâm. Thầy MDR lưu ý rằng sự mất cân bằng giống như một cỗ máy chạy hết công suất mà không cân bằng—nó sẽ tự phá hủy. Khi Libra ngày càng mạnh hơn trong lá số chiêm tinh hành tinh, toàn nhân loại có thể tiến bộ tốt hơn nhờ phương pháp tiếp cận cân bằng hơn.
Đánh giá phần trăm phát triển luân xa và tầm nhìn tổng hợp của Chân sư
Chân sư DK mô tả rằng một Chân sư quan sát có thể đánh giá mức độ khai mở hệ thống luân xa của đệ tử theo tỉ lệ phần trăm, ví dụ một cá nhân cụ thể có 75% năng lượng tập trung ở tùng thái dương và 15% ở ajna. Chỉ một Chân sư đạt được tầm nhìn tổng hợp—như con mắt của Shiva—mới có thể nhìn thấy con người một cách toàn vẹn, từ đó đưa ra những chỉ dẫn giúp đảo ngược nhịp điệu cổ xưa của các trung tâm, phá hủy các lớp bảo vệ mà không gây đau đớn hay nguy hiểm, và nâng kundalini từ đáy cột sống lên đến điểm thoát ở đỉnh đầu, hoàn tất ở lần điểm đạo thứ năm. Thầy MDR nhận xét rằng nhận thức về sự phức tạp này cần thiết phải tạo ra một tâm thái khiêm tốn: chúng ta không có khả năng thấy, đánh giá hay thực hiện sự đồng bộ hóa phức tạp này trong từng trường hợp cá nhân.
Sự đồng bộ hóa giữa các trung tâm và tầm quan trọng của sự khiêm tốn
Chân sư DK đề cập đến sự đồng bộ hóa cần được thiết lập giữa xương cùng và trung tâm cổ họng, tùng thái dương và luân xa tim, và cuối cùng là đáy cột sống với trung tâm đỉnh đầu—một quá trình hết sức khó khăn. Thầy MDR nhận xét rằng điều này mang lại cho người học một ý thức về tỉ lệ thích hợp: khi bước vào nghiên cứu huyền bí học, cần có những nguyên tắc vững chắc định hướng trước khi đi vào các thông tin hấp dẫn về chi tiết. Thầy nhấn mạnh cần phải “tiến nhanh một cách chậm rãi” và bước đi trên con đường một cách vô ngã.
Hồi ký cá nhân về người thầy đầu tiên và hành trình học đạo
Thầy MDR kể lại rằng vào năm 1962, khi khoảng 20 tuổi, trên đường đến buổi tập khiêu vũ dân gian tại Đại học Michigan, Thầy gặp một người thầy đã dạy Thầy những điều sâu sắc về sự đồng hóa trong bảy năm trước khi qua đời năm 1969. Câu đầu tiên người thầy nói là: “Càng kháng cự, càng bùng cháy hơn”—một hình ảnh ẩn dụ hoàn hảo về bản chất Mặt Trăng ngoan cố kháng cự dòng chảy của linh hồn, tạo ra nhiệt, ma sát và đau đớn khi những năng lượng cũ bị thay thế bởi những năng lượng mới. Thầy MDR nhận xét rằng bài học thực sự không nằm ở các chi tiết mà là ở các nguyên tắc, và người thầy đó đã xác nhận: “Có 10.000 điều tôi không biết, nhưng về các nguyên tắc tôi chắc chắn.”
Điều kiện để gặp được Chân sư và vai trò trung gian của Alice Bailey
Theo Chân sư DK, một đệ tử tìm thấy Chân sư thực thụ khi đã thực hiện công việc cuộc đời dưới sự định hướng của linh hồn, nắm vững lý thuyết về khoa học các trung tâm, và làm chủ được bản chất cảm dục cùng trung tâm tương ứng là tùng thái dương—điều này gợi ý rằng lần điểm đạo thứ hai là cần thiết. Thầy MDR lưu ý rằng trường hợp Alice Bailey là một ngoại lệ thực nghiệm: qua bà như một nguyên lý trung gian, những người chưa đạt đến trình độ đó vẫn có thể tiếp nhận trực tiếp giáo lý của Chân sư.
Nguyên lý Christ và số tám trong cấu trúc luân xa
Chân sư DK khẳng định rằng sự nhấn mạnh của Kitô giáo về sự thống trị của nguyên lý Christ đã đặt nền tảng vững chắc cho công việc tiến hóa, điều mà Thầy MDR cho là đáng khích lệ dù thừa nhận nhiều thần học đã che khuất thông điệp đơn giản của Đức Christ. Số tám được Chân sư DK gọi là số của Đức Christ: có tám trung tâm nếu tính luân xa lá lách, hầu hết là bội số của tám (ngoại trừ luân xa đáy cột sống có bốn cánh hoa—bằng một nửa số tám), và các cánh hoa về hình thức thực sự là những con số tám chồng lên nhau ở các góc độ khác nhau. Thầy MDR phân tích chi tiết rằng số tám đi vào cấu trúc của mỗi cánh hoa theo những số lượng cụ thể khác nhau tùy từng trung tâm, từ hai con tám ở đáy cột sống đến 128 lần tám cộng thêm các tầng ở luân xa nghìn cánh hoa.
Chức năng kép của các trung tâm và tầm nhìn tổng kết
Chân sư DK dạy rằng các trung tâm có chức năng kép: trước tiên thể hiện phương diện kiến tạo hình tướng của thiên tính, và về sau biểu hiện năng lượng linh hồn, tạo ra sự nhập thể của một Con Thượng đế hoàn toàn hiển lộ. Thầy MDR bổ sung rằng cả linh hồn lẫn Chân Thần đều có thể hoạt động qua các trung tâm, với Chân Thần hoạt động qua viên ngọc ở tâm điểm của mỗi luân xa. Thầy nhận xét rằng Hoa Sen Chân Ngã mười hai cánh có cấu trúc khác biệt, được sắp xếp theo số ba chứ không theo sự đối lập giữa các cánh như ở các trung tâm khác—tất cả điều này vừa hấp dẫn vừa tạo ra sự khiêm tốn sâu sắc.
Thông báo về Quy Luật 15 và tiến độ học tập
Buổi giảng đã đi qua các trang 581–599 của Luận về Chánh Thuật trong khoảng ba tiếng rưỡi, hoàn thành Quy Luật 14. Thầy MDR cho biết Quy Luật 15 liên quan đến các Kumara, số 15 là số Kumara (năm nhóm Kumara gần giải thoát, ba nhân năm bằng 15), và sẽ trải dài khoảng 40 trang (trang 599–640). Thầy khuyến khích các học viên biến cuốn sách này thành đối tượng nghiên cứu sâu sắc thực sự, và kết thúc bằng lời nhắc nhở hãy đồng hóa giáo lý để biểu hiện phù hợp với Thiên Cơ.
Webinar 14-4
|
[1] The adept speaks no word which can hurt, harm or wound. Therefore he has had to learn the meaning of speech in the midst of life’s turmoil. He wastes no time in self pity or self justification for he knows the law has placed him where he is, and where he best can serve, and has learnt that difficulties are ever of a man’s own making and the result of his own mental attitude. If the incentive to justify himself occurs he recognises it as a temptation to be avoided. He realises that each word spoken, each deed undertaken and every look and thought has its effect for good or for evil upon the group. |
[1] Chân sư không nói lời nào có thể làm đau, gây hại hay gây thương tổn. Vì vậy, Ngài đã phải học ý nghĩa của lời nói ngay giữa cơn hỗn loạn của đời sống. Ngài không lãng phí thời gian vào sự tự thương hại hay tự biện minh, vì Ngài biết định luật đã đặt Ngài ở nơi Ngài đang ở, nơi Ngài có thể phụng sự tốt nhất, và Ngài đã học rằng khó khăn luôn do chính con người tạo ra và là kết quả của thái độ trí tuệ của chính y. Nếu động lực tự biện minh nảy sinh, Ngài nhận ra đó là một cám dỗ cần tránh. Ngài nhận biết rằng mỗi lời nói ra, mỗi việc làm được thực hiện, và mỗi ánh nhìn cùng tư tưởng đều có hiệu quả thiện hoặc ác đối với nhóm. |
|
[2] The Awakening of the Centres |
[2] Sự Thức Tỉnh của các Trung Tâm |
|
[3] Speaking more technically and therefore warranting the use of the word Instructions in connection with this treatise for aspirants and disciples, it must be carefully borne in mind that the main task of the aspirant is the handling of energies, both in himself and in the world of physical phenomena and externalisation. [4] This consequently involves an understanding of the centres and of their awakening. [5] But understanding must come first, and the awakening at a much later date in the sequence of time. [6] This awakening will fall into two stages: |
[3] Nói một cách kỹ thuật hơn, và do đó biện minh cho việc dùng từ Giáo Huấn liên quan đến khảo luận này dành cho người chí nguyện và đệ tử, cần ghi nhớ cẩn thận rằng nhiệm vụ chính của người chí nguyện là xử lý các năng lượng, cả trong chính y lẫn trong thế giới của các hiện tượng hồng trần và sự ngoại hiện. [4] Vì vậy, điều này bao hàm sự thấu hiểu các trung tâm và sự thức tỉnh của chúng. [5] Nhưng sự thấu hiểu phải đến trước, còn sự thức tỉnh đến muộn hơn nhiều trong trình tự thời gian. [6] Sự thức tỉnh này sẽ rơi vào hai giai đoạn: |
|
[7] First, there is the stage wherein, by the practice of a disciplined life and by the purification of the thought life, the seven centres are automatically brought into a right condition of rhythm, vitality and vibratory activity. [8] This stage involves no danger and there is no directed thought—in connection with the centres—permitted to the aspirant. [9] By that I mean he is not allowed to concentrate his mind upon any one centre, nor may he seek to awaken or energise them. [10] He must remain engrossed with the [Page 588] problem of purifying the bodies in which the centres are found, which are primarily the astral, etheric and physical bodies, remembering ever that the endocrine system and the seven major glands, in particular, are the effectual externalisations of the seven major centres. [11] In this stage, the aspirant is working all around the centres and is dealing with their environing matter and with the living substance which completely surrounds them. [12] This is all that can be safely undertaken by the majority, and it is with this stage that the bulk of the aspirants in the world today are engaged and with which they must remain engaged for a long time to come. |
[7] Trước hết, có giai đoạn trong đó, nhờ thực hành một đời sống có kỷ luật và nhờ thanh lọc đời sống tư tưởng, bảy trung tâm tự động được đưa vào một trạng thái đúng đắn về nhịp điệu, sinh lực và hoạt động rung động. [8] Giai đoạn này không hàm chứa nguy hiểm nào, và người chí nguyện không được phép có tư tưởng định hướng — liên quan đến các trung tâm. [9] Nói như vậy, tôi muốn nói rằng y không được phép tập trung thể trí vào bất cứ một trung tâm nào, cũng không được tìm cách đánh thức hay tiếp sinh lực cho chúng. [10] Y phải tiếp tục chuyên chú vào vấn đề [Page 588] thanh lọc các thể trong đó các trung tâm được tìm thấy, mà chủ yếu là thể cảm dục, thể dĩ thái và thể xác, luôn nhớ rằng hệ nội tiết và, đặc biệt, bảy tuyến chính là những ngoại hiện hữu hiệu của bảy trung tâm chính. [11] Trong giai đoạn này, người chí nguyện làm việc chung quanh các trung tâm và đang xử lý vật chất bao quanh chúng cũng như chất liệu sống hoàn toàn vây quanh chúng. [12] Đây là tất cả những gì đa số người có thể đảm nhận một cách an toàn, và chính với giai đoạn này mà phần lớn những người chí nguyện trên thế giới hiện nay đang bận tâm, và họ phải còn tiếp tục bận tâm trong một thời gian dài sắp tới. |
|
[13] Secondly, there is the stage wherein the centres, through the effective work of the earlier stage, become what is esoterically called “released within the prison house”; [14] they can now become the subject (under proper direction by a teacher) of definite methods of awakening and of charging, —the methods differing according to the ray, personality and egoic, of the aspirant. [15] Hence the difficulty of the subject and the impossibility of giving general and blanket rules. |
[13] Thứ hai, có giai đoạn trong đó các trung tâm, nhờ công việc hữu hiệu của giai đoạn trước, trở thành cái mà một cách huyền bí được gọi là “được giải phóng trong nhà tù”; [14] bấy giờ chúng có thể trở thành đối tượng, dưới sự hướng dẫn đúng đắn của một huấn sư, của những phương pháp đánh thức và nạp năng lượng xác định — các phương pháp khác nhau tùy theo cung, cung phàm ngã và cung chân ngã của người chí nguyện. [15] Do đó có sự khó khăn của vấn đề và sự bất khả trong việc đưa ra những quy luật tổng quát, bao trùm. |
|
[16] It is interesting here to note, even though it has no bearing on the matter of personal training, that this method, first of a long period of purification and later of energising scientifically, is the one employed by the guiding hierarchy which stands behind world affairs. [17] Steadily They have been working at the task of clarifying world matter, [18] and bringing about world purification on a large scale. [19] This is the first stage of the work and only became generally possible when man became a more truly thinking entity, during the past few centuries, on a wide level. [20] This purification is going on now in all departments of human existence, for humanity now stands, or rather three-fifths of it stands, on the path of probation. [21] Through welfare and uplift movements and the wide spread of sanitation, the work goes forward [Page 589] [22] on the physical plane; through political upheavals which reveal abuses; through economic discontent which is after all a striving to change that which is undesirable so as to give the human unit conditions of living which will lead to thought [23] and from thought to soul control; through religious propaganda and the efforts of the many organisations and groups throughout the world which hold before the minds of men what I might symbolically call “the hope of Heaven” (using the word “Heaven” as a symbol of perfection and of purity), the work of this stage is going steadily forward. [24] So successful has it been that now the filth and impurities which surround the world soul and which keep humanity from its true expression are known and recognised and there is consequently a steady drive towards betterment. [25] All has been brought to the surface, [26] and the result seems appalling and uncontrollable to those who only see the surface. But underneath, the deep river of purity and truth is flowing strong. |
[16] Ở đây, điều đáng lưu ý, dù không liên quan đến vấn đề huấn luyện cá nhân, là phương pháp này — trước hết là một thời kỳ dài thanh lọc, rồi sau đó là tiếp sinh lực một cách khoa học — chính là phương pháp được Thánh đoàn hướng dẫn, đứng phía sau các sự vụ thế giới, sử dụng. [17] Các Ngài đã bền bỉ làm việc trong nhiệm vụ làm trong sạch vật chất thế giới, [18] và đem lại sự thanh lọc thế giới trên quy mô rộng lớn. [19] Đây là giai đoạn thứ nhất của công việc, và chỉ trở nên khả hữu một cách phổ quát khi con người, trong vài thế kỷ qua, trở thành một thực thể tư duy chân thật hơn trên bình diện rộng. [20] Sự thanh lọc này hiện đang diễn ra trong mọi lĩnh vực của đời sống nhân loại, vì nhân loại hiện nay đứng, hay đúng hơn ba phần năm nhân loại đứng, trên Con Đường Dự Bị. [21] Qua các phong trào phúc lợi và nâng cao đời sống, cùng sự lan rộng của vệ sinh công cộng, công việc tiến tới [Page 589] [22] trên cõi hồng trần; qua những biến động chính trị phơi bày các lạm dụng; qua sự bất mãn kinh tế, rốt cuộc là một nỗ lực nhằm thay đổi những gì không đáng mong muốn để đem lại cho đơn vị nhân loại những điều kiện sống dẫn đến tư tưởng, [23] và từ tư tưởng đến sự kiểm soát của linh hồn; qua tuyên truyền tôn giáo và các nỗ lực của nhiều tổ chức, đoàn thể trên khắp thế giới, vốn đặt trước thể trí của con người điều mà tôi có thể gọi một cách biểu tượng là “niềm hy vọng về Thiên Đàng”, dùng từ “Thiên Đàng” như một biểu tượng của sự hoàn thiện và thanh khiết, công việc của giai đoạn này đang đều đặn tiến tới. [24] Nó đã thành công đến mức hiện nay những dơ bẩn và bất tịnh bao quanh linh hồn thế giới, và ngăn cản nhân loại biểu lộ chân thật, đều được biết đến và nhận ra; do đó có một sức thúc đẩy bền bỉ hướng tới sự cải thiện. [25] Tất cả đã được đưa lên bề mặt, [26] và kết quả có vẻ kinh hoàng, không thể kiểm soát đối với những ai chỉ thấy bề mặt. Nhưng bên dưới, dòng sông sâu của sự thanh khiết và chân lý đang tuôn chảy mạnh mẽ. |
|
[27] One evidence of the success of the world movement towards pure living and the destruction of that which hinders is that the work of the second stage is now in process of initiation. [28] The hierarchy, for the first time in world history, can now work directly with the centres in the body of humanity. [29] Thus we have now the formation of the new Group of World Workers, who, in their totality throughout the world, constitute the heart centre and the “centre between the eyebrows” of the etheric body of the human family. [30] Through the one, spiritual life can begin to flow in and vitalise all the centres, and through the other, the vision can be seen and the inner worlds sensed and known. |
[27] Một bằng chứng về sự thành công của phong trào thế giới hướng tới đời sống thanh khiết và sự hủy diệt những gì cản trở là công việc của giai đoạn thứ hai hiện đang bắt đầu tiến trình khai mở. [28] Lần đầu tiên trong lịch sử thế giới, Thánh đoàn nay có thể làm việc trực tiếp với các trung tâm trong thân thể nhân loại. [29] Vì thế hiện nay chúng ta có sự hình thành của Đoàn Người Hoạt Động Mới của Thế Gian, mà trong toàn thể trên khắp thế giới, họ tạo thành trung tâm tim và “trung tâm giữa hai chân mày” của thể dĩ thái của gia đình nhân loại. [30] Qua trung tâm này, sự sống tinh thần có thể bắt đầu tuôn vào và tiếp sinh lực cho tất cả các trung tâm; và qua trung tâm kia, tầm nhìn có thể được thấy, còn các cõi bên trong có thể được cảm nhận và nhận biết. |
|
[31] I would here like to point out two other matters, and so clarify the entire situation. There is much confusion on the subject of the centres and much erroneous teaching [Page 590] leading many astray and causing a great deal of misapprehension. |
[31] Ở đây tôi muốn chỉ ra hai vấn đề khác, và nhờ vậy làm sáng tỏ toàn bộ tình thế. Có nhiều nhầm lẫn về chủ đề các trung tâm, và nhiều giáo huấn sai lạc [Page 590] đang dẫn nhiều người lạc đường, gây nên rất nhiều hiểu lầm. |
|
[32] First, I would state that no work such as an effort to awaken the centres should ever be undertaken whilst the aspirant is aware of definite impurities in his life, or when the physical body is in poor condition or is diseased. [33] Neither should it be undertaken when the pressure of external circumstances is such that there is no place or opportunity for quiet and uninterrupted work. [34] It is essential that for the immediate and focussed work on the centres there should be the possibility of hours of seclusion and of freedom from interruption. [35] This I cannot too strongly emphasise, and I do so in order to demonstrate to the eager student that at this period of our history there are few whose lives permit of this seclusion. [36] This is however a most beneficent circumstance and not one to be deplored. Only one in a thousand aspirants is at the stage where he should begin to work with the energy in his centres and perhaps even this estimate is too optimistic. [37] Better far that the aspirant serves and loves and works and disciplines himself, leaving his centres to develop and unfold more slowly and therefore more safely. [38] Unfold they inevitably will and the slower and safer method is (in the vast majority of cases) the more rapid. [39] Premature unfoldment involves much loss of time, and carries with it often the seeds of prolonged trouble. |
[32] Trước hết, tôi xin nói rằng không bao giờ nên thực hiện bất cứ công việc nào như nỗ lực đánh thức các trung tâm khi người chí nguyện còn nhận biết những bất tịnh rõ rệt trong đời sống của mình, hoặc khi thể xác ở trong tình trạng kém hay đang bệnh. [33] Cũng không nên thực hiện điều đó khi áp lực của hoàn cảnh bên ngoài đến mức không có nơi chốn hay cơ hội cho công việc yên tĩnh, không bị gián đoạn. [34] Điều thiết yếu là đối với công việc trực tiếp và tập trung trên các trung tâm, phải có khả năng dành nhiều giờ ẩn cư và thoát khỏi sự quấy nhiễu. [35] Tôi không thể nhấn mạnh điều này quá nhiều, và tôi làm như vậy để cho đạo sinh nhiệt thành thấy rằng, trong thời kỳ lịch sử hiện nay của chúng ta, chỉ có ít người mà đời sống cho phép sự ẩn cư này. [36] Tuy nhiên, đây là một hoàn cảnh hết sức có lợi, chứ không phải điều đáng than tiếc. Chỉ một trong một nghìn người chí nguyện đang ở giai đoạn mà y nên bắt đầu làm việc với năng lượng trong các trung tâm của mình, và có lẽ ngay cả ước lượng này cũng còn quá lạc quan. [37] Tốt hơn rất nhiều là người chí nguyện phụng sự, yêu thương, làm việc và tự rèn luyện kỷ luật, để các trung tâm của y phát triển và khai mở chậm hơn, và do đó an toàn hơn. [38] Chúng tất yếu sẽ khai mở, và phương pháp chậm hơn, an toàn hơn, trong đại đa số trường hợp, lại là phương pháp nhanh hơn. [39] Sự khai mở non sớm kéo theo nhiều mất mát thời gian, và thường mang trong nó những mầm mống của rắc rối kéo dài. |
|
[40] Over-stimulation of the brain cells is necessarily one of the results of the merging, by an act of will, of the fires which circulate in the human body. [41] Such stimulation can produce insanity and the breaking down of the cellular structure of the brain, [42] and through the over-activity of the cell life can also induce that internal friction between them which will eventuate in brain tumors and abscesses. This cannot be too strongly reiterated. |
[40] Sự kích thích quá độ các tế bào não tất yếu là một trong các kết quả của việc, bằng một hành vi của ý chí, hòa nhập các lửa lưu chuyển trong thân thể con người. [41] Sự kích thích như thế có thể tạo ra điên loạn và sự suy sụp cấu trúc tế bào của bộ não, [42] và qua hoạt động quá mức của đời sống tế bào cũng có thể gây ra sự ma sát nội tại giữa chúng, cuối cùng dẫn đến các khối u và áp-xe trong não. Điều này không thể được lặp lại quá mạnh. |
|
[43] The underlying objective in all laya yoga work (or [Page 591] work with the centres) is based upon the fact that the energy of the cells which compose the body or the matter aspect (called in The Secret Doctrine, and in A Treatise on Cosmic Fire, “fire by friction”) [44] must be blended with the fire of consciousness. [45] This latter is the energy, present in matter yet different from the fire of matter itself, which underlies the entire nervous system and because it so underlies it produces sensitivity and awareness. [46] It is the cause of response to contact and confers the ability to register and record impression, as you well know. [47] This fire is technically called “solar fire”, and when it blends with the fire of matter [48] and with the “electric fire” of the highest divine aspect, then man’s being comes into its fullest manifestation and the great work is completed. [49] But it is a most dangerous undertaking, when induced before the mechanism is ready to deal with it. |
[43] Mục tiêu nền tảng trong mọi công việc du-già tiêu dung, hay [Page 591] công việc với các trung tâm, dựa trên sự kiện rằng năng lượng của các tế bào cấu thành thân thể, hay phương diện vật chất, được gọi trong Giáo Lý Bí Nhiệm và trong Luận về Lửa Vũ Trụ, là “lửa ma sát”, [44] phải được hòa trộn với lửa của tâm thức. [45] Loại lửa sau này là năng lượng hiện diện trong vật chất nhưng khác với lửa của chính vật chất; nó nằm dưới toàn bộ hệ thần kinh, và vì nằm dưới như thế nên tạo ra sự nhạy cảm và nhận biết. [46] Nó là nguyên nhân của sự đáp ứng với tiếp xúc và ban cho khả năng ghi nhận, ghi lại ấn tượng, như các bạn đều biết rõ. [47] Lửa này về mặt kỹ thuật được gọi là “Lửa Thái dương”, và khi nó hòa trộn với lửa của vật chất [48] và với “Lửa Điện” của phương diện thiêng liêng cao nhất, bấy giờ bản thể của con người đi vào sự biểu hiện đầy đủ nhất của nó, và công trình vĩ đại được hoàn tất. [49] Nhưng đó là một việc làm hết sức nguy hiểm khi được khơi dậy trước khi bộ máy sẵn sàng xử lý nó. |
|
[50] This triple blending can only be safely undertaken by the highly organised and rounded-out person, [51] and by one who has achieved the capacity to focus his attention in the head [52] and from that high point direct the entire process of fusion. [53] It involves the ability to withdraw the consciousness literally into the etheric body and yet at the same time to preserve—in full awareness—a point of contact in the head, and from that point direct the automaton, the physical body. [54] It presupposes, if successful, certain etheric conditions in the body. [55] One of these is the process of burning through or destruction (partial or complete) of any obstructions found along the spinal cord which could prevent the free rising of the fire at the base of the spine, commonly called the kundalini fire, which lies quiescent, latent and potential in the lowest centre. [56] This is “the sleeping serpent which must arise and uncoil”. |
[50] Sự hòa trộn tam phân này chỉ có thể được đảm nhận một cách an toàn bởi người đã được tổ chức cao và phát triển trọn vẹn, [51] và bởi người đã đạt được khả năng tập trung sự chú ý của mình trong đầu, [52] rồi từ điểm cao ấy điều khiển toàn bộ tiến trình dung hợp. [53] Nó đòi hỏi khả năng rút tâm thức theo nghĩa đen vào thể dĩ thái, nhưng đồng thời vẫn duy trì, trong nhận biết đầy đủ, một điểm tiếp xúc trong đầu, và từ điểm ấy điều khiển cái máy tự động là thể xác. [54] Nếu thành công, nó giả định một số điều kiện dĩ thái nhất định trong thân thể. [55] Một trong những điều kiện này là tiến trình thiêu xuyên qua hoặc hủy diệt, từng phần hay toàn phần, mọi chướng ngại được tìm thấy dọc theo tủy sống, vốn có thể ngăn cản sự vươn lên tự do của lửa ở đáy cột sống, thường được gọi là lửa hỏa xà, vốn nằm yên, tiềm tàng và còn trong trạng thái khả hữu tại trung tâm thấp nhất. [56] Đây là “con rắn ngủ phải trỗi dậy và tháo cuộn”. |
|
[57] Each centre in the spine is separated from the one above it and the one below it by an interlaced protective [Page 592] web which is composed of a curious blend of etheric and gaseous substance. [58] This has to be burnt away and dissipated before there can be the free play of the fires of the body. [59] A complete network of nadis and centres underlies and is the subtle counterpart of the nervous and endocrine systems. [60] A little clear thinking therefore will demonstrate the need for excessive care, for there will obviously be a direct effect upon the external apparatus and this in its turn will definitely affect what the psychologists call “behaviour”. [61] There are four of these interlaced circular “webs” lying between the five centres found on the rod of the spinal column, such as follows: 0/0/0/0/0, and three are to be found in the head. These three bisect the head, and form a series of crosses, as follows: |
[57] Mỗi trung tâm trong cột sống được tách khỏi trung tâm ở trên nó và trung tâm ở dưới nó bằng một màng bảo vệ [Page 592] đan xen, cấu thành từ một sự pha trộn kỳ lạ giữa chất liệu dĩ thái và chất khí. [58] Màng này phải được thiêu rụi và làm tiêu tan trước khi các lửa của thân thể có thể hoạt động tự do. [59] Một mạng lưới hoàn chỉnh gồm các tuyến vi tế và các trung tâm nằm bên dưới, và là đối phần tinh tế của hệ thần kinh và hệ nội tiết. [60] Vì vậy, chỉ cần suy nghĩ sáng suốt đôi chút cũng sẽ cho thấy nhu cầu phải hết sức cẩn trọng, vì hiển nhiên sẽ có một tác động trực tiếp lên bộ máy bên ngoài, và đến lượt nó, điều này chắc chắn sẽ ảnh hưởng đến điều các nhà tâm lý học gọi là “hành vi”. [61] Có bốn “màng” tròn đan xen như thế nằm giữa năm trung tâm được tìm thấy trên trục của cột sống, như sau: 0/0/0/0/0, và ba màng được tìm thấy trong đầu. Ba màng này chia đôi đầu và tạo thành một loạt thập giá, như sau: |

|
[62] This is much like the cross upon the Union Jack, [63] which has always had an esoteric significance for the student, and indicates a point in racial evolution. [64] This cross in the head separates the ajna centre (the centre between the eyebrows) from the head centre, for it lies behind that centre in the forehead, and at the same time forms a protective shield between the ajna and throat centres. |
[62] Điều này rất giống thập giá trên quốc kỳ Anh, [63] vốn luôn có một thâm nghĩa huyền bí đối với đạo sinh, và chỉ ra một điểm trong sự tiến hoá của nhân loại. [64] Thập giá này trong đầu tách trung tâm ajna, tức trung tâm giữa hai chân mày, khỏi trung tâm đầu, vì nó nằm phía sau trung tâm ấy trong vùng trán, đồng thời tạo thành một tấm chắn bảo vệ giữa trung tâm ajna và trung tâm cổ họng. |
|
[65] These etheric webs are in reality disks, rotating or revolving at specific rates, which differ for the different centres, and according to the point in evolution of the system of centres concerned. [66] Only when these webs are burnt away by the ascending and descending fires [67] can the true centres really be seen. [68] Many clairvoyants confuse the centres and their protective counterparts, for the latter have a radiance and light of their own. |
[65] Các màng dĩ thái này thực ra là những đĩa, xoay hay quay ở những tốc độ riêng biệt, khác nhau đối với các trung tâm khác nhau, và tùy theo điểm tiến hoá của hệ thống trung tâm liên quan. [66] Chỉ khi các màng này bị thiêu rụi bởi các lửa đi lên và đi xuống [67] thì các trung tâm chân thật mới thực sự có thể được thấy. [68] Nhiều nhà thông nhãn lẫn lộn các trung tâm với các đối phần bảo vệ của chúng, vì những đối phần sau có ánh rạng và ánh sáng riêng. |
|
[69] As the life achieves an increasingly high vibration through purification and discipline, [70] the fire of the soul, which is literally the fire of mind, causes the centres also to increase their vibration, and this increased activity sets up a contact with the protective “webs”, or disks of pranic energy found on either side of them. Thus, [Page 593] through the interplay, [71] they are gradually worn away, [72] so that in the course of time they become perforated, if I might use such an inadequate term. Many aspirants feel convinced that they have raised the kundalini fire at the base of the spine and are consequently making rapid progress, whereas all that they have accomplished is to burn or “rub through” the web at some point or other up the spine. [73] A sensation of burning or of pain in any part of the spine, when not due to physiological causes, is, in the majority of cases, due to the piercing of one or other of the webs, through the activity of the centres allied to them. [74] This happens very frequently in the case of women in connection with the solar plexus centre, and with men in connection with the sacral centre. [75] Both these centres—as a result of evolutionary development—are exceedingly active and highly organised, for they are the expression of the physical creative nature and of the emotional body. [76] A sense therefore of burning and of pain in the back indicates usually undue activity in a centre, which produces destructive results upon the protective apparatus, and is no true indication of spiritual unfoldment and superiority. [77] It may indicate the latter, but it should be remembered that, where there is true spiritual growth, pain and danger are in this connection practically eliminated. |
[69] Khi đời sống đạt được một rung động ngày càng cao hơn nhờ thanh lọc và kỷ luật, [70] lửa của linh hồn, theo nghĩa đen là lửa của trí tuệ, cũng khiến các trung tâm gia tăng rung động của chúng; và hoạt động gia tăng này thiết lập một tiếp xúc với các “màng” bảo vệ, hay các đĩa năng lượng prana, được tìm thấy ở hai phía của chúng. Như vậy, [Page 593] qua sự tương tác, [71] chúng dần dần bị mài mòn, [72] khiến theo thời gian chúng trở nên bị xuyên thủng, nếu tôi có thể dùng một từ ngữ không thỏa đáng như thế. Nhiều người chí nguyện tin chắc rằng họ đã nâng lửa hỏa xà ở đáy cột sống lên và vì thế đang tiến bộ nhanh chóng, trong khi tất cả những gì họ đã làm được chỉ là thiêu hay “chà xuyên qua” màng tại một điểm nào đó dọc theo cột sống. [73] Một cảm giác nóng rát hay đau ở bất kỳ phần nào của cột sống, khi không do nguyên nhân sinh lý, trong đa số trường hợp là do sự xuyên thủng một trong các màng, bởi hoạt động của các trung tâm liên kết với chúng. [74] Điều này xảy ra rất thường xuyên nơi phụ nữ liên quan đến trung tâm tùng thái dương, và nơi nam giới liên quan đến trung tâm xương cùng. [75] Cả hai trung tâm này, do kết quả của sự phát triển tiến hoá, đều cực kỳ hoạt động và được tổ chức cao, vì chúng là biểu hiện của bản chất sáng tạo hồng trần và của thể cảm xúc. [76] Do đó, cảm giác nóng rát và đau ở lưng thường chỉ ra hoạt động quá mức trong một trung tâm, tạo ra các kết quả phá hoại đối với bộ máy bảo vệ, và không phải là dấu hiệu chân thật của sự khai mở tinh thần hay tính ưu việt. [77] Nó có thể chỉ ra điều sau, nhưng cần nhớ rằng nơi nào có sự tăng trưởng tinh thần chân thật, thì đau đớn và nguy hiểm trong mối liên hệ này hầu như bị loại trừ. |
|
[78] There has been much loose talk about the raising of the kundalini fire and much misapprehension in the matter. [79] Let me assure you that it is most difficult to raise, and can only be done by a definite act of the will and through the intense mental focussing and concentrated attention of the man, seated on the throne of consciousness in the head. [80] The Masonic tradition has the teaching clearly held in its beautiful ritual of the raising of the great Master-Mason. [81] Only when there is united effort of a fivefold kind, and only after repeated failure, does the [Page 594] vivifying life course through the entire body and bring to life the true man. |
[78] Đã có nhiều lời bàn lỏng lẻo về việc nâng lửa hỏa xà và nhiều hiểu lầm trong vấn đề này. [79] Hãy để tôi bảo đảm với các bạn rằng nó cực kỳ khó nâng, và chỉ có thể được thực hiện bằng một hành vi xác định của ý chí, cũng như qua sự tập trung trí tuệ mãnh liệt và chú tâm cô đọng của con người, ngồi trên ngai của tâm thức trong đầu. [80] Truyền thống Hội Tam Điểm đã giữ giáo huấn này một cách rõ ràng trong nghi lễ đẹp đẽ về sự nâng vị Đại Chân Sư Tam Điểm. [81] Chỉ khi có nỗ lực hợp nhất thuộc loại ngũ phân, và chỉ sau nhiều lần thất bại lặp đi lặp lại, thì sự sống tiếp sinh lực mới tuôn chảy qua toàn bộ thân thể và làm sống động con người chân thật. |
|
[82] The second point I would touch upon is that all this deeply esoteric work [83] must only proceed under the direction of the skilled teacher. [84] Platitudinously, the aspirant is told that “when the pupil is ready, the Master will appear”. He then settles comfortably back and waits, or focusses his attention upon an attempt to attract the attention of some Master, having apparently settled in his mind that he is ready or good enough. He naturally gives himself a spiritual prod at intervals, and attends spasmodically to the work of discipline and of purification. But steady and prolonged undeviating effort on the part of aspirants is rare indeed. |
[82] Điểm thứ hai tôi muốn đề cập là tất cả công việc huyền bí sâu xa này [83] chỉ được tiến hành dưới sự hướng dẫn của huấn sư thiện xảo. [84] Một cách sáo rỗng, người chí nguyện được bảo rằng “khi đệ tử sẵn sàng, Chân sư sẽ xuất hiện”. Rồi y thoải mái ngồi lại và chờ đợi, hoặc tập trung sự chú ý vào nỗ lực thu hút sự chú ý của một Chân sư nào đó, dường như đã quyết định trong trí mình rằng y đã sẵn sàng hay đủ tốt. Tự nhiên, thỉnh thoảng y thúc đẩy mình về mặt tinh thần, và chú ý thất thường đến công việc kỷ luật và thanh lọc. Nhưng nỗ lực bền bỉ, kéo dài, không lệch hướng của những người chí nguyện thật sự hiếm hoi. |
|
[85] It is indeed true that at the right moment the Master will appear, but the right moment is contingent upon certain self-induced conditions. [86] When the process of purification has become a life-long habit, when the aspirant can at will concentrate his consciousness in the head, when the light in the head shines forth and the centres are active, then the Master will take the man in hand. [87] In the meantime he may have a vision of the Master, or he may see a thought-form of the Master, and may get much real good and inspiration from contact with the reflected reality, but it is not the Master and does not indicate the stage of accepted discipleship. [88] Through the medium of the light of the soul, the soul can be known. [89] Therefore seek the light of your own soul, and know that soul as your director. [90] When soul contact is established, your own soul will, if I may so express it, introduce you to your Master. [91] With all due reverence again may I add, that the Master waits not with eagerness to make your acquaintance. In the world of souls, your soul and His soul are allied, and know essential unity. But in the world of human affairs and in the process of the great work it should be remembered that when a Master [Page 595] takes an aspirant into His group of disciples, that aspirant is, for a long time, a liability and oft a hindrance. [92] Students over-estimate themselves quite often, even when repudiating such an idea; subjectively they have a real liking for themselves and are frequently puzzled as to why the Great Ones give them no sign, nor indicate Their watching care. [93] They will not and They need not until such time as the aspirant has used to the full the knowledge which he has gained from lesser teachers, and from books and printed scriptures of the world. [94] Students must attend to the immediate duty and prepare their mechanisms for service in the world, and should desist from wasting time and looking for a Master; they should achieve mastery where now they are defeated and in the life of service and of struggle they may then reach the point of such complete self-forgetfulness that the Master may find no hindrance in His approach to them. |
[85] Quả thật, đúng là vào thời điểm thích hợp Chân sư sẽ xuất hiện, nhưng thời điểm thích hợp tùy thuộc vào một số điều kiện do chính mình tạo ra. [86] Khi tiến trình thanh lọc đã trở thành một thói quen suốt đời, khi người chí nguyện có thể tùy ý tập trung tâm thức mình trong đầu, khi ánh sáng trong đầu tỏa ra và các trung tâm hoạt động, bấy giờ Chân sư sẽ nhận con người ấy vào tay. [87] Trong lúc đó, y có thể có một linh ảnh về Chân sư, hoặc có thể thấy một hình tư tưởng của Chân sư, và có thể nhận được nhiều điều tốt đẹp chân thật cùng cảm hứng từ sự tiếp xúc với thực tại phản chiếu; nhưng đó không phải là Chân sư và không chỉ ra giai đoạn của địa vị đệ tử được chấp nhận. [88] Qua trung gian ánh sáng của linh hồn, linh hồn có thể được nhận biết. [89] Do đó hãy tìm ánh sáng của chính linh hồn các bạn, và nhận biết linh hồn ấy như vị hướng dẫn của các bạn. [90] Khi sự tiếp xúc với linh hồn được thiết lập, chính linh hồn của các bạn, nếu tôi có thể diễn đạt như thế, sẽ giới thiệu các bạn với Chân sư của mình. [91] Với tất cả lòng tôn kính, tôi lại có thể thêm rằng Chân sư không háo hức chờ đợi để làm quen với các bạn. Trong thế giới của các linh hồn, linh hồn các bạn và linh hồn của Ngài liên kết với nhau và biết sự hợp nhất thiết yếu. Nhưng trong thế giới sự vụ nhân loại và trong tiến trình của công trình vĩ đại, cần nhớ rằng khi một Chân sư [Page 595] nhận một người chí nguyện vào nhóm đệ tử của Ngài, người chí nguyện ấy trong một thời gian dài là một gánh nặng, và thường là một trở ngại. [92] Các đạo sinh rất thường đánh giá quá cao chính mình, ngay cả khi bác bỏ ý tưởng như thế; về mặt chủ quan, họ thật sự ưa thích chính mình và thường bối rối không hiểu vì sao Các Đấng Cao Cả không ban cho họ dấu hiệu nào, cũng không biểu thị sự chăm sóc dõi theo của Các Ngài. [93] Các Ngài sẽ không làm và cũng không cần làm như thế, cho đến khi người chí nguyện đã sử dụng trọn vẹn tri thức mà y đã thu nhận từ các huấn sư cấp thấp hơn, từ sách vở và kinh điển in ấn của thế giới. [94] Các đạo sinh phải chú tâm vào bổn phận trước mắt và chuẩn bị các bộ máy của mình cho phụng sự trong thế giới, và nên chấm dứt việc lãng phí thời gian để tìm kiếm một Chân sư; họ nên đạt quyền làm chủ ở nơi hiện nay họ đang bị đánh bại, và trong đời sống phụng sự cùng tranh đấu, bấy giờ họ có thể đạt tới điểm hoàn toàn quên mình đến mức Chân sư có thể không thấy trở ngại nào trong việc đến gần họ. |
|
[95] It will be apparent therefore from the above that I cannot give specific instructions as to the awakening of the centres and the burning of the etheric web which will result in the release of energy. [96] Such information is too dangerous and too intriguing to be put in the hands of the general public, who are driven by desire for some new thing, and lack right poise [97] and the needed mental development. [98] The time has come however when the fact that there is an energy body underlying the nervous system must be recognized by the world at large, and when the nature of the seven centres, their structure [99] and location should be grasped technically, and when the laws of their unfoldment should be widely known. [100] But more than this cannot yet be safely given. [101] The intricate nature of this science of the centres is too great for general usefulness. [102] The teaching to be given in any particular case and the methods to be applied are dependent upon too many factors for a general rule and instruction to be given. [103] The ray and type, the sex and point in [Page 596] evolution must be considered and also the balance of the centres. [104] By this I mean the consideration as to their over-development in one case and under development in another and as to whether there is a preponderance of the force below or above the diaphragm, or whether the main energy is concentrated in that central clearing house, the solar plexus. [105] The quality and the brilliance of the light in the head has to be studied, for it indicates the measure of soul control and the relative purity of the vehicles, and the various etheric “webs” have to be carefully dealt with, and also the rate of vibration of the web and the centre. [106] A synchronisation has to be set up and this is most difficult to bring about. [107] These are only a few of the points that the teacher has to note, and it is apparent therefore that only a teacher who has achieved synthetic vision and can see a man “whole,” or as he really is, can give those instructions which will reverse the ancient rhythm of the centres, destroy without pain and danger the protective sheaths, and raise the kundalini fire from the base of the spine to the exit in the head. |
[95] Do đó, từ những điều trên sẽ rõ ràng rằng tôi không thể đưa ra các chỉ dẫn cụ thể về việc đánh thức các trung tâm và thiêu rụi màng dĩ thái, điều sẽ dẫn đến sự giải phóng năng lượng. [96] Thông tin như thế quá nguy hiểm và quá hấp dẫn để đặt vào tay công chúng nói chung, những người bị thúc đẩy bởi ham muốn một điều mới mẻ nào đó, và thiếu sự thăng bằng đúng đắn [97] cũng như sự phát triển trí tuệ cần thiết. [98] Tuy nhiên, thời điểm đã đến khi sự kiện rằng có một thể năng lượng nằm dưới hệ thần kinh phải được thế giới nói chung công nhận, và khi bản chất của bảy trung tâm, cấu trúc [99] và vị trí của chúng nên được nắm bắt về mặt kỹ thuật, cũng như khi các định luật chi phối sự khai mở của chúng nên được biết đến rộng rãi. [100] Nhưng nhiều hơn thế thì hiện nay chưa thể được trao truyền một cách an toàn. [101] Bản chất phức tạp của khoa học về các trung tâm này quá lớn đối với sự hữu ích phổ thông. [102] Giáo huấn được trao trong bất kỳ trường hợp riêng nào và các phương pháp được áp dụng đều tùy thuộc vào quá nhiều yếu tố để có thể đưa ra một quy luật và chỉ dẫn tổng quát. [103] Cung và loại, giới tính và điểm [Page 596] tiến hoá phải được xem xét, cũng như sự cân bằng của các trung tâm. [104] Với điều này, tôi muốn nói đến việc xem xét sự phát triển quá mức của chúng trong một trường hợp và sự kém phát triển trong một trường hợp khác, cũng như xem xét liệu có sự trội hơn của mãnh lực bên dưới hay bên trên cơ hoành, hoặc liệu năng lượng chính có tập trung trong trạm phân phối trung tâm ấy, tức tùng thái dương, hay không. [105] Phẩm tính và độ rực rỡ của ánh sáng trong đầu phải được nghiên cứu, vì nó chỉ ra mức độ kiểm soát của linh hồn và sự thanh khiết tương đối của các hiện thể; và các “màng” dĩ thái khác nhau phải được xử lý cẩn thận, cũng như tốc độ rung động của màng và của trung tâm. [106] Một sự đồng bộ phải được thiết lập, và điều này hết sức khó thực hiện. [107] Đây chỉ là một vài điểm mà huấn sư phải lưu ý, và do đó rõ ràng rằng chỉ một huấn sư đã đạt được tầm nhìn tổng hợp và có thể thấy một con người “toàn vẹn”, hay như y thật sự là, mới có thể đưa ra những chỉ dẫn đảo ngược nhịp điệu cổ xưa của các trung tâm, phá hủy các lớp vỏ bảo vệ mà không gây đau đớn và nguy hiểm, và nâng lửa hỏa xà từ đáy cột sống lên đến lối thoát trong đầu. |
|
[108] Such teachers are found by the pupil when he has carried forward his life work under the direction of his soul, when he has grasped the theory of the science of the centres, and has mastered and controlled the astral nature and its corresponding centre, the solar plexus. [109] The emphasis laid upon the dominance of the Christ principle by Christianity has laid a sure foundation for the work to be done. [110] This truth is curiously substantiated in a study of the number “eight” in connection with the centres which, we are told, is the number of the Christ. There are eight centres if the spleen is counted, all of them are multiples of eight with the exception of the centre at the base of the spine which has four petals, one half of eight. In our day and in the Anglo Saxon mode of writing, the number eight is the basic symbol [Page 597] of all the centres, for the petals are really in form like a number of superimposed eights. [111] The word petal is purely pictorial and a centre is formed on this pattern. First, a circle, O; then two circles, touching each other and making therefore an 8. [112] Then, as the petals increase in number, it is simply a growth of these double circles, [113] superimposed at differing angles one upon another until we arrive at the thousand-petalled lotus in the head. |
[108] Những huấn sư như thế được đệ tử tìm thấy khi y đã tiến hành công việc đời mình dưới sự hướng dẫn của linh hồn mình, khi y đã nắm vững lý thuyết của khoa học về các trung tâm, và đã làm chủ, kiểm soát bản chất cảm dục cùng trung tâm tương ứng của nó là tùng thái dương. [109] Sự nhấn mạnh mà Kitô giáo đặt lên quyền chủ trị của nguyên khí Đức Christ đã đặt một nền tảng chắc chắn cho công việc phải được thực hiện. [110] Chân lý này được chứng thực một cách lạ lùng trong việc nghiên cứu con số “tám” liên quan đến các trung tâm, mà chúng ta được bảo rằng đó là con số của Đức Christ. Có tám trung tâm nếu tính cả lá lách; tất cả chúng đều là bội số của tám, ngoại trừ trung tâm ở đáy cột sống có bốn cánh hoa, tức một nửa của tám. Trong thời đại chúng ta và theo lối viết của người Anglo Saxon, con số tám là biểu tượng căn bản [Page 597] của tất cả các trung tâm, vì các cánh hoa thật ra có hình dạng như nhiều số tám chồng lên nhau. [111] Từ cánh hoa chỉ thuần túy mang tính hình ảnh, và một trung tâm được tạo thành theo mô hình này. Trước hết là một vòng tròn, O; rồi hai vòng tròn chạm nhau và do đó tạo thành một số 8. [112] Sau đó, khi các cánh hoa tăng thêm về số lượng, đó chỉ đơn giản là sự phát triển của các vòng tròn kép này, [113] chồng lên nhau ở những góc độ khác nhau, cho đến khi chúng ta đi đến Hoa sen nghìn cánh trong đầu. |
|
[114] These centres are, in the last analysis, twofold in function. They demonstrate the form building aspect of divinity and through their activity bring the outer form into manifestation; then towards the end of the evolutionary cycle—both in the macrocosm and the microcosm—they bring into expression the soul force and life and produce the incarnation of a fully revealed son of God, with all the powers and knowledge which divinity contains. |
[114] Rốt cuộc, các trung tâm này có chức năng nhị phân. Chúng biểu thị phương diện kiến tạo hình tướng của thiên tính, và qua hoạt động của chúng đưa hình tướng bên ngoài vào biểu hiện; rồi vào cuối chu kỳ tiến hoá, cả trong Đại thiên địa lẫn Tiểu thiên địa, chúng đưa mãnh lực và sự sống của linh hồn vào biểu lộ, và tạo ra sự nhập thể của một Con của Thượng đế được mặc khải đầy đủ, với tất cả các quyền năng và tri thức mà thiên tính chứa đựng. |
Program-10-Rule-XIV-14.4
|
Good morning, everyone. We are working on the commentary for A Treatise on White Magic. We’re on the 14th rule already, with about 40 or 50 pages left to go in the book, and we’re dealing with Program 10, the fourth program for Rule 14. |
Chào buổi sáng tất cả các bạn. Chúng ta đang làm phần bình giảng cho Luận về Chánh Thuật. Chúng ta đã đến quy luật thứ mười bốn, chỉ còn khoảng bốn mươi hay năm mươi trang nữa là hết sách, và chúng ta đang bàn đến Chương trình 10, chương trình thứ tư dành cho Quy luật 14. |
|
The transition paragraph states: |
Đoạn chuyển tiếp nêu rằng: |
|
[1] The adept speaks no word which can hurt, harm or wound. Therefore he has had to learn the meaning of speech in the midst of life’s turmoil. He wastes no time in self pity or self justification for he knows the law has placed him where he is, and where he best can serve, and has learnt that difficulties are ever of a man’s own making and the result of his own mental attitude. If the incentive to justify himself occurs he recognises it as a temptation to be avoided. He realises that each word spoken, each deed undertaken and every look and thought has its effect for good or for evil upon the group. |
[1] Chân sư không nói lời nào có thể làm đau, gây hại hay gây thương tổn. Vì vậy, Ngài đã phải học ý nghĩa của lời nói ngay giữa cơn hỗn loạn của đời sống. Ngài không lãng phí thời gian vào sự tự thương hại hay tự biện minh, vì Ngài biết định luật đã đặt Ngài ở nơi Ngài đang ở, nơi Ngài có thể phụng sự tốt nhất, và Ngài đã học rằng khó khăn luôn do chính con người tạo ra và là kết quả của thái độ trí tuệ của chính y. Nếu động lực tự biện minh nảy sinh, Ngài nhận ra đó là một cám dỗ cần tránh. Ngài nhận biết rằng mỗi lời nói ra, mỗi việc làm được thực hiện, và mỗi ánh nhìn cùng tư tưởng đều có hiệu quả thiện hoặc ác đối với nhóm. |
|
This requires very scrupulous attention to all that is emanating from us. Is it not apparent why so few achieve and so many fail? We’ve been dealing with inquiring the way, obeying the inward impulses of the soul, paying no attention to worldly wisdom and sagacity, and finally, the most difficult of all which we’ve just been working on: to set an example. Now we come to a new section. |
Điều này đòi hỏi sự chú tâm hết sức nghiêm cẩn đối với tất cả những gì đang phát ra từ chúng ta. Chẳng phải điều đó cho thấy rõ vì sao rất ít người thành tựu và rất nhiều người thất bại sao? Chúng ta đã bàn đến việc dò tìm con đường, vâng theo các xung lực bên trong của linh hồn, không chú ý đến sự khôn ngoan và tinh tế thế tục, và cuối cùng là điều khó nhất trong tất cả, điều chúng ta vừa làm việc: nêu gương. Giờ đây chúng ta đi vào một phần mới. |
|
The subject is of great interest to many people because they realize that in some way this matter is connected with their spiritual progress, with their ability to locate, access, assimilate, energize, and distribute the various energies with which they have to work, and of course energies which affect them and with which they cannot yet wield. This is called |
Chủ đề này rất được nhiều người quan tâm, vì họ nhận ra rằng bằng cách nào đó vấn đề này liên quan đến tiến bộ tinh thần của họ, đến khả năng định vị, tiếp cận, đồng hóa, tiếp sinh lực và phân phối các năng lượng khác nhau mà họ phải làm việc với, và dĩ nhiên cả những năng lượng ảnh hưởng đến họ nhưng họ vẫn chưa thể vận dụng. Điều này được gọi là |
|
[2] The Awakening of the Centres. |
[2] Sự Thức Tỉnh của các Trung Tâm |
|
[3] Speaking more technically and therefore warranting the use of the word Instructions in connection with this treatise for aspirants and disciples, it must be carefully borne in mind that the main task of the aspirant is the handling of energies, both in himself and in the world of physical phenomena and externalisation. |
[3] Nói một cách kỹ thuật hơn, và do đó biện minh cho việc dùng từ Giáo Huấn liên quan đến khảo luận này dành cho người chí nguyện và đệ tử, cần ghi nhớ cẩn thận rằng nhiệm vụ chính của người chí nguyện là xử lý các năng lượng, cả trong chính y lẫn trong thế giới của các hiện tượng hồng trần và sự ngoại hiện. |
|
Everything is put in terms of energies. The Fifth Ray is at work in this energy-specific type of instruction. |
Mọi sự đều được trình bày theo các năng lượng. Cung Năm đang hoạt động trong loại huấn thị đặc thù về năng lượng này. |
|
[4] This consequently involves an understanding of the centres and of their awakening. |
[4] Vì vậy, điều này bao hàm sự thấu hiểu các trung tâm và sự thức tỉnh của chúng. |
|
We know that Master D.K. has given a tremendous amount of material on the Centers, scattered throughout his books. He even warned us about compiling it all together for any kind of publication. We can use these compilations on our own and maybe no ill effect will come, but for the general public we must not compile all that he has said and release it in any way for publication because the dangers are too great. |
Chúng ta biết rằng Chân sư D.K. đã đưa ra một lượng tài liệu rất lớn về các Trung tâm, rải rác trong các sách của Ngài. Ngài thậm chí còn cảnh báo chúng ta về việc gom tất cả lại để xuất bản dưới bất cứ hình thức nào. Chúng ta có thể dùng các bản sưu tập này cho riêng mình và có lẽ sẽ không có hậu quả xấu, nhưng đối với công chúng nói chung, chúng ta không được gom tất cả những gì Ngài đã nói rồi phát hành bằng bất cứ cách nào để xuất bản, vì các nguy hiểm quá lớn. |
|
People just begin unwise experimentation with the fires of their energy system and delay and disaster can result. |
Người ta sẽ bắt đầu những thử nghiệm thiếu khôn ngoan với các lửa trong hệ thống năng lượng của mình, và sự trì hoãn cùng tai họa có thể xảy ra. |
|
[5] But understanding must come first, and the awakening at a much later date in the sequence of time. |
[5] Nhưng sự thấu hiểu phải đến trước, còn sự thức tỉnh đến muộn hơn nhiều trong trình tự thời gian. |
|
Note that. The word “much later” is applied so we don’t presume that immediately following understanding will come the opportunity to apply effectively what is understood. That is the way it is supposed to be, given the dangers involved. |
Hãy lưu ý điều đó. Từ “muộn hơn rất nhiều” được dùng để chúng ta không giả định rằng ngay sau sự thấu hiểu sẽ có cơ hội áp dụng hữu hiệu điều đã thấu hiểu. Theo đúng trật tự, điều đó phải như vậy, xét đến các nguy hiểm liên quan. |
|
[6] This awakening will fall into two stages: |
[6] Sự thức tỉnh này sẽ rơi vào hai giai đoạn: |
|
[7] First, there is the stage wherein, by the practice of a disciplined life and by the purification of the thought life, the seven centres are automatically brought into a right condition of rhythm, vitality and vibratory activity. |
[7] Trước hết, có giai đoạn trong đó, nhờ thực hành một đời sống có kỷ luật và nhờ thanh lọc đời sống tư tưởng, bảy trung tâm tự động được đưa vào một trạng thái đúng đắn về nhịp điệu, sinh lực và hoạt động rung động. |
|
This is because energy follows thought, and if the thought life is not purified, the lower Centers will be unduly activated. While they can work as a support of the higher Centers, we cannot direct our attention to the lower Centers—their time basically has passed or is passing. |
Điều này là vì năng lượng đi theo tư tưởng, và nếu đời sống tư tưởng không được thanh lọc, các Trung tâm thấp sẽ bị kích hoạt quá mức. Dù chúng có thể hoạt động như một sự hỗ trợ cho các Trung tâm cao, chúng ta không thể hướng sự chú ý của mình vào các Trung tâm thấp; về cơ bản, thời của chúng đã qua hoặc đang qua. |
|
[8] This stage involves no danger and there is no directed thought—in connection with the centres—permitted to the aspirant. |
[8] Giai đoạn này không hàm chứa nguy hiểm nào, và người chí nguyện không được phép có tư tưởng định hướng — liên quan đến các trung tâm. |
|
Notice in some of Master D.K.’s meditations, directed thought is offered, but this directed thought is given to accepted disciples or disciples. It is assumed that among those who are really training with him are found disciples and even peripheral members of his ashram. No danger is involved in this first method, which is an indirect method. |
Hãy lưu ý rằng trong một số bài tham thiền của Chân sư D.K., tư tưởng được định hướng có được đưa ra, nhưng tư tưởng được định hướng này được trao cho các đệ tử được chấp nhận hoặc cho các đệ tử. Người ta giả định rằng trong số những ai thật sự đang được Ngài huấn luyện có các đệ tử và cả những thành viên ngoại vi của ashram Ngài. Không có nguy hiểm nào liên quan đến phương pháp đầu tiên này, vốn là một phương pháp gián tiếp. |
|
[9] By that I mean he is not allowed to concentrate his mind upon any one centre, nor may he seek to awaken or energise them. |
[9] Nói như vậy, tôi muốn nói rằng y không được phép tập trung thể trí vào bất cứ một trung tâm nào, cũng không được tìm cách đánh thức hay tiếp sinh lực cho chúng. |
|
Master D.K. has already given more than he is here suggesting is possible to the aspirant. |
Chân sư D.K. đã trao nhiều hơn mức mà ở đây Ngài gợi ý là có thể dành cho người chí nguyện. |
|
[10] He must remain engrossed with the problem of purifying the bodies in which the centres are found, which are primarily the astral, etheric and physical bodies, remembering ever that the endocrine system and the seven major glands, in particular, are the effectual externalisations of the seven major centres. |
[10] Y phải tiếp tục chuyên chú vào vấn đề [Page 588] thanh lọc các thể trong đó các trung tâm được tìm thấy, mà chủ yếu là thể cảm dục, thể dĩ thái và thể xác, luôn nhớ rằng hệ nội tiết và, đặc biệt, bảy tuyến chính là những ngoại hiện hữu hiệu của bảy trung tâm chính. |
|
Remember that there are Centers found in the astral body and in the mental body too. Beyond that we deal with the powers of the Egoic Lotus and such Centers as there are. No doubt there are these vortices found upon the Buddhic plane, monadic, and even egoic, but we do not deal with them. Not yet anyway—we have so much to purify and bring into right relation regarding the lower Centers, of which there appear to be 7 plus 7 plus 4: 18, and other aspects as well, permanent atoms and petals of the Egoic Lotus which can be worked with as sources of energy. They’re not simply passive and receptive; they do intervene and they do radiate into the condition of the lower man. |
Hãy nhớ rằng cũng có các Trung tâm trong thể cảm dục và trong thể trí. Vượt ngoài điều đó, chúng ta bàn đến các quyền năng của Hoa Sen Chân Ngã và những Trung tâm hiện có. Không nghi ngờ gì có những xoáy lực này trên cõi Bồ đề, cõi chân thần, và cả cõi chân ngã, nhưng chúng ta không bàn đến chúng. Ít nhất là chưa, vì chúng ta còn quá nhiều điều phải thanh lọc và đưa vào tương quan đúng đắn đối với các Trung tâm thấp; dường như có bảy cộng bảy cộng bốn, tức mười tám, và cả những phương diện khác nữa, các nguyên tử trường tồn và các cánh hoa của Hoa Sen Chân Ngã, vốn có thể được làm việc với như các nguồn năng lượng. Chúng không đơn giản là thụ động và tiếp nhận; chúng thật sự can thiệp và thật sự bức xạ vào tình trạng của phàm nhân. |
|
He’s not allowed to concentrate his mind upon any one center nor may he seek to awaken or energize them. One might wonder: can he concentrate his mind upon a triangle of centers? Maybe that would spare the undue emphasis. |
Y không được phép tập trung thể trí vào bất cứ trung tâm nào, cũng không được tìm cách đánh thức hay tiếp sinh lực cho chúng. Người ta có thể tự hỏi: liệu y có thể tập trung thể trí vào một tam giác các trung tâm không? Có lẽ điều đó sẽ tránh được sự nhấn mạnh quá mức. |
|
He must remain engrossed with the problem of purifying the bodies in which the Centers are found, which are primarily the astral, etheric, and physical bodies. No etheric Centers are found in the physical body per se, but glands are there found. Remember that the endocrine system and the 7 major glands in particular are the effectual externalizations of the 7 major Centers. |
Y phải tiếp tục chuyên chú vào vấn đề thanh lọc các thể trong đó các Trung tâm được tìm thấy, chủ yếu là thể cảm dục, thể dĩ thái và thể xác. Không có Trung tâm dĩ thái nào được tìm thấy trong chính thể xác, nhưng các tuyến thì được tìm thấy ở đó. Hãy nhớ rằng hệ nội tiết và đặc biệt là bảy tuyến chính là các ngoại hiện hữu hiệu của bảy Trung tâm chính. |
|
[11] In this stage, the aspirant is working all around the centres and is dealing with their environing matter and with the living substance which completely surrounds them. |
[11] Trong giai đoạn này, người chí nguyện làm việc chung quanh các trung tâm và đang xử lý vật chất bao quanh chúng cũng như chất liệu sống hoàn toàn vây quanh chúng. |
|
This is the first stage. Notice he first began talking about aspirants and disciples but later he’s talking only about aspirants. The very first sentence tells us this is for aspirants and disciples, but then he reverted to the word aspirants with regard to this first stage of awakening. This working around the Centers is all that is safe at first. |
Đây là giai đoạn thứ nhất. Hãy lưu ý rằng ban đầu Ngài nói về những người chí nguyện và các đệ tử, nhưng về sau Ngài chỉ nói về những người chí nguyện. Câu đầu tiên cho chúng ta biết đây là dành cho những người chí nguyện và đệ tử, nhưng rồi Ngài quay lại dùng từ người chí nguyện liên quan đến giai đoạn thức tỉnh đầu tiên này. Việc làm việc quanh các Trung tâm là tất cả những gì an toàn lúc ban đầu. |
|
[12] This is all that can be safely undertaken by the majority, and it is with this stage that the bulk of the aspirants in the world today are engaged and with which they must remain engaged for a long time to come. |
[12] Đây là tất cả những gì đa số người có thể đảm nhận một cách an toàn, và chính với giai đoạn này mà phần lớn những người chí nguyện trên thế giới hiện nay đang bận tâm, và họ phải còn tiếp tục bận tâm trong một thời gian dài sắp tới. |
|
Maybe there are some who can under instruction do more. We know that Charles Leadbeater was under instruction from one of the Masters—maybe Master K.H., maybe Master D.K. to a certain extent—and they taught him how to utilize certain centers, but he was a person of significant attainment. By the majority, that’s all that can be safely undertaken, and it is with this stage that the bulk of aspirants in the world today are engaged and with which they must remain engaged for a long time to come. |
Có lẽ có một số người, dưới sự huấn thị, có thể làm nhiều hơn. Chúng ta biết rằng Ông Charles Leadbeater đã ở dưới sự huấn thị của một trong các Chân sư, có lẽ là Chân sư K.H., có lẽ đến một mức nào đó là Chân sư D.K., và Các Ngài đã dạy ông cách sử dụng một số trung tâm nhất định, nhưng ông là một người có thành tựu đáng kể. Đối với đa số, đó là tất cả những gì có thể đảm nhận một cách an toàn, và chính với giai đoạn này mà phần lớn những người chí nguyện trên thế giới ngày nay đang dấn thân, và họ phải tiếp tục dấn thân như vậy trong một thời gian dài sắp tới. |
|
In occultism, patience must always be exerted. The promise of the unfoldment of certain potentials is so great that the aspirant to these states may feel highly enthused and motivated towards their attainment. But fools rush in where angels fear to tread. This is really so on the path of Occultism. When climbing a mountain, you better make sure that every foot is well placed, every step is well placed, otherwise you could come tumbling down. We are embarked upon a process which is demanding and has its well thought out rules which have been preserved for us. We don’t need to obey them, but then if we don’t, our likelihood of achievement is much reduced. |
Trong huyền bí học, luôn phải vận dụng sự kiên nhẫn. Lời hứa về sự khai mở của một số tiềm năng lớn lao đến mức người chí nguyện hướng đến các trạng thái này có thể cảm thấy vô cùng hăng hái và được thúc đẩy mạnh mẽ để đạt tới chúng. Nhưng kẻ ngu vội lao vào nơi các thiên thần còn e ngại đặt chân. Điều này thật sự đúng trên con đường Huyền bí học. Khi leo núi, tốt hơn hết các bạn phải chắc chắn rằng mỗi bàn chân đều đặt đúng chỗ, mỗi bước đều đặt đúng chỗ, nếu không các bạn có thể ngã lăn xuống. Chúng ta đã dấn thân vào một tiến trình đòi hỏi cao và có những quy luật được suy xét kỹ lưỡng, đã được gìn giữ cho chúng ta. Chúng ta không cần tuân theo chúng, nhưng nếu không tuân theo, khả năng thành tựu của chúng ta sẽ giảm đi rất nhiều. |
|
[13] Secondly, there is the stage wherein the centres, through the effective work of the earlier stage, become what is esoterically called “released within the prison house”; |
[13] Thứ hai, có giai đoạn trong đó các trung tâm, nhờ công việc hữu hiệu của giai đoạn trước, trở thành cái mà một cách huyền bí được gọi là “được giải phóng trong nhà tù”; |
|
The moon is the prison of the soul and is ruled by the Lunar Lords, the Lunar vehicles. |
Mặt trăng là nhà tù của linh hồn và do các Nguyệt tinh quân, các hiện thể nguyệt tính, cai quản. |
|
so that their capacity to hold energy is greater. Just like a battery—a battery won’t do much good by itself. All of us are like rechargeable batteries. We may run down and then have to be reconnected with a source that will not burn us up but which will give us the kind of repository, or fill the repository, so that we can function again with the energy that had drained away. |
để khả năng giữ năng lượng của chúng lớn hơn. Giống như một bình ắc quy; tự nó, một bình ắc quy sẽ không làm được gì nhiều. Tất cả chúng ta giống như những bình ắc quy có thể sạc lại. Chúng ta có thể cạn kiệt rồi phải được nối lại với một nguồn sẽ không thiêu cháy chúng ta, nhưng sẽ trao cho chúng ta loại kho chứa, hoặc làm đầy kho chứa ấy, để chúng ta có thể hoạt động trở lại với năng lượng đã tiêu hao. |
|
The presence of a knowledgeable teacher is very important—one who has dealt with these matters. Basically we’re talking about the Master as the teacher. |
Sự hiện diện của một huấn sư hiểu biết là rất quan trọng, một vị đã xử lý các vấn đề này. Về cơ bản, chúng ta đang nói đến Chân sư với tư cách là huấn sư. |
|
[14] they can now become the subject (under proper direction by a teacher) of definite methods of awakening and of charging, —the methods differing according to the ray, personality and egoic, of the aspirant. |
[14] bấy giờ chúng có thể trở thành đối tượng, dưới sự hướng dẫn đúng đắn của một huấn sư, của những phương pháp đánh thức và nạp năng lượng xác định — các phương pháp khác nhau tùy theo cung, cung phàm ngã và cung chân ngã của người chí nguyện. |
|
There’s quite a technicality occurring here and we can’t just say, “Let’s concentrate on this center and charge it up.” There are sanctioned methods. Depending upon the ray—personality ray, egoic ray of the aspirant— |
Ở đây có một tính kỹ thuật khá rõ, và chúng ta không thể chỉ nói: “Hãy tập trung vào trung tâm này và nạp năng lượng cho nó.” Có những phương pháp được chuẩn thuận. Tùy theo cung, cung phàm ngã, cung chân ngã của người chí nguyện, |
|
[15] Hence the difficulty of the subject and the impossibility of giving general and blanket rules. |
[15] Do đó có sự khó khăn của vấn đề và sự bất khả trong việc đưa ra những quy luật tổng quát, bao trùm. |
|
This necessitates a more intimate method of work in the presence of a well-informed teacher, probably a Master. |
Điều này đòi hỏi một phương pháp làm việc thân cận hơn trong sự hiện diện của một huấn sư thông hiểu, có lẽ là một Chân sư. |
|
At the outset, so much caution is advised. The average aspirant is unlikely to know why so much caution is advised until perhaps he gets himself into trouble. As one of my colleagues and friends said: “Then there’s the release of God’s holy fire and you burn.” This man spoke from experience. In Occultism, it’s better not to tempt fate and deal prematurely. Prematurity is a great danger in Occultism. Premature exposure is a great danger. |
Ngay từ đầu, rất nhiều sự thận trọng được khuyên dùng. Người chí nguyện trung bình khó có thể biết vì sao cần thận trọng nhiều đến thế, cho đến khi có lẽ y tự đưa mình vào rắc rối. Như một đồng nghiệp và bạn của tôi đã nói: “Rồi lửa thiêng của Thượng đế được phóng thích, và bạn bị thiêu.” Người này nói từ kinh nghiệm. Trong Huyền bí học, tốt hơn là đừng thách thức số phận và đừng xử lý quá sớm. Sự non thời là một nguy hiểm lớn trong Huyền bí học. Sự phơi bày non thời là một nguy hiểm lớn. |
|
[16] It is interesting here to note, even though it has no bearing on the matter of personal training, that this method, first of a long period of purification and later of energising scientifically, is the one employed by the guiding hierarchy which stands behind world affairs. |
[16] Ở đây, điều đáng lưu ý, dù không liên quan đến vấn đề huấn luyện cá nhân, là phương pháp này — trước hết là một thời kỳ dài thanh lọc, rồi sau đó là tiếp sinh lực một cách khoa học — chính là phương pháp được Thánh đoàn hướng dẫn, đứng phía sau các sự vụ thế giới, sử dụng. |
|
We had better realize we are in that long period of purification. If involved with the scientific energizing of the Centers, the one so involved is obviously not going to talk about it in general. This is the method used by the watching Hierarchy, the guiding Hierarchy. |
Tốt hơn là chúng ta nên nhận ra rằng mình đang ở trong thời kỳ thanh lọc dài lâu ấy. Nếu có liên quan đến việc tiếp sinh lực một cách khoa học cho các Trung tâm, người liên quan rõ ràng sẽ không nói chung chung về điều đó. Đây là phương pháp được Thánh Đoàn quan sát, Thánh Đoàn hướng dẫn, sử dụng. |
|
[17] Steadily They have been working at the task of clarifying world matter, |
[17] Các Ngài đã bền bỉ làm việc trong nhiệm vụ làm trong sạch vật chất thế giới, |
|
Illusion, glamour, maya—and the work to bring those states into a more neutral and harmless condition. They have been working at the task of clarifying world matter |
Ảo tưởng, ảo cảm, ảo lực, và công việc đưa các trạng thái ấy vào một tình trạng trung tính và vô tổn hại hơn. Các Ngài đã làm việc trong nhiệm vụ làm sáng tỏ vật chất thế giới |
|
[18] and bringing about world purification on a large scale. |
[18] và đem lại sự thanh lọc thế giới trên quy mô rộng lớn. |
|
Obviously, they are going to be extremely cautious about giving specific scientific methods to an unprepared humanity. When you look at what the news conveys, you see how very unprepared we are in the majority. |
Rõ ràng, Các Ngài sẽ cực kỳ thận trọng khi trao những phương pháp khoa học cụ thể cho một nhân loại chưa được chuẩn bị. Khi nhìn vào những gì tin tức truyền tải, các bạn thấy đa số chúng ta chưa được chuẩn bị đến mức nào. |
|
[19] This is the first stage of the work and only became generally possible when man became a more truly thinking entity, during the past few centuries, on a wide level. |
[19] Đây là giai đoạn thứ nhất của công việc, và chỉ trở nên khả hữu một cách phổ quát khi con người, trong vài thế kỷ qua, trở thành một thực thể tư duy chân thật hơn trên bình diện rộng. |
|
We might say this has been the purpose of Hierarchy’s approach to humanity during the recent centuries: a more mental focus from which understanding or greater esoteric understanding could be derived. |
Chúng ta có thể nói rằng đây là mục đích trong cách Thánh Đoàn tiếp cận nhân loại trong những thế kỷ gần đây: một sự tập trung trí tuệ hơn, từ đó sự thấu hiểu hoặc sự thấu hiểu huyền bí lớn hơn có thể được rút ra. |
|
[20] This purification is going on now in all departments of human existence, for humanity now stands, or rather three-fifths of it stands, on the path of probation. |
[20] Sự thanh lọc này hiện đang diễn ra trong mọi lĩnh vực của đời sống nhân loại, vì nhân loại hiện nay đứng, hay đúng hơn ba phần năm nhân loại đứng, trên Con Đường Dự Bị. |
|
That’s one of those numbers which has to be kept in mind. Three-fifths of humanity. This is an important one that I had forgotten. |
Đó là một trong những con số cần ghi nhớ. Ba phần năm nhân loại. Đây là một điều quan trọng mà tôi đã quên. |
|
When we talk about the world aspirant and maybe the world probationary disciple, that’s where humanity is now—three-fifths. That correlates quite well with the figures we’re given about the Judgment Day where two-fifths are shunted off to another location, another Chain or Globe within the planetary scheme or to Mars itself, and three-fifths continue on our planet because they have reached the point of actually treading the Path. |
Khi chúng ta nói về người chí nguyện thế giới và có lẽ là đệ tử dự bị thế giới, đó là nơi nhân loại hiện đang ở: ba phần năm. Điều đó tương ứng khá tốt với những con số chúng ta được trao về Ngày Phán Xét, khi hai phần năm bị chuyển sang một nơi khác, một Dãy hay Bầu hành tinh khác trong hệ hành tinh, hoặc đến chính Sao Hỏa, và ba phần năm tiếp tục ở lại hành tinh của chúng ta vì họ đã đạt tới điểm thật sự bước trên Đường Đạo. |
|
[21] Through welfare and uplift movements and the wide spread of sanitation, the work goes forward |
[21] Qua các phong trào phúc lợi và nâng cao đời sống, cùng sự lan rộng của vệ sinh công cộng, công việc tiến tới [Page 589] |
|
Making human life more livable and less distracted by physical necessities. The work goes forward |
làm cho đời sống con người dễ sống hơn và ít bị phân tâm hơn bởi các nhu cầu hồng trần. Công việc tiến tới |
|
[22] on the physical plane; through political upheavals which reveal abuses; through economic discontent which is after all a striving to change that which is undesirable so as to give the human unit conditions of living which will lead to thought |
[22] trên cõi hồng trần; qua những biến động chính trị phơi bày các lạm dụng; qua sự bất mãn kinh tế, rốt cuộc là một nỗ lực nhằm thay đổi những gì không đáng mong muốn để đem lại cho đơn vị nhân loại những điều kiện sống dẫn đến tư tưởng, |
|
If you’re just totally preoccupied with scraping out a living and making sure that your environment is minimally satisfactory, there’s no time for real thought or any depth of thought which will lead to soul control. You have to have a certain environment in which to pursue thought and soul control. The economic discontent indicates, maybe, a subconscious realization—or in some cases a conscious realization—that that kind of environment can be provided when there is economic improvement. |
Nếu các bạn hoàn toàn bận rộn với việc chật vật kiếm sống và bảo đảm rằng môi trường của mình chỉ vừa đủ thỏa đáng tối thiểu, thì không còn thời gian cho tư tưởng thật sự hay bất cứ chiều sâu tư tưởng nào có thể dẫn đến sự kiểm soát của linh hồn. Các bạn phải có một môi trường nhất định để theo đuổi tư tưởng và sự kiểm soát của linh hồn. Sự bất mãn kinh tế có lẽ cho thấy một nhận thức tiềm thức, hoặc trong một số trường hợp là một nhận thức có ý thức, rằng loại môi trường ấy có thể được cung cấp khi có sự cải thiện kinh tế. |
|
[23] and from thought to soul control; through religious propaganda and the efforts of the many organisations and groups throughout the world which hold before the minds of men what I might symbolically call “the hope of Heaven” (using the word “Heaven” as a symbol of perfection and of purity), the work of this stage is going steadily forward. |
[23] và từ tư tưởng đến sự kiểm soát của linh hồn; qua tuyên truyền tôn giáo và các nỗ lực của nhiều tổ chức, đoàn thể trên khắp thế giới, vốn đặt trước thể trí của con người điều mà tôi có thể gọi một cách biểu tượng là “niềm hy vọng về Thiên Đàng”, dùng từ “Thiên Đàng” như một biểu tượng của sự hoàn thiện và thanh khiết, công việc của giai đoạn này đang đều đặn tiến tới. |
|
The following represents the first stage of purification and discipline: improvement of the vehicle. |
Phần sau đây biểu thị giai đoạn đầu tiên của sự thanh lọc và kỷ luật: sự cải thiện của vận cụ. |
|
All of these things going on in society, they’re all spiritual, aren’t they? They’re not all religious, and that’s one of the really important things to realize. It is an achievement of the Black Lodge which has made men think that only that which relates to church is spiritual. It’s such a narrowing down of what spirituality really means. |
Tất cả những điều này đang diễn ra trong xã hội, chúng đều là tinh thần, phải không? Chúng không phải tất cả đều là tôn giáo, và đó là một trong những điều thật sự quan trọng cần nhận ra. Việc khiến con người nghĩ rằng chỉ những gì liên quan đến nhà thờ mới là tinh thần là một thành tựu của Hắc đoàn. Đó là một sự thu hẹp quá mức ý nghĩa thật sự của tinh thần. |
|
Along all these lines—the Second Ray (welfare and uplift, philanthropy), Third Ray (politics), First Ray (economics), Third Ray (religion), Second and Sixth Ray—all of these movements in society emerge from spiritual impulse. If we look closely at what went on for the workers during the 19th century, it was horrible. They were abused and overworked, and there was little or no protection. If they were knocked out of work for some reason or through injury, a hopeless situation arose within their families. Outrage was the result of examining the condition of the workers under the so-called robber barons—people who thought only of themselves and the accumulation of wealth and who lived according to a certain social Darwinism that only the fittest survived economically. |
Dọc theo tất cả những đường hướng này, Cung Hai, tức phúc lợi và nâng cao, lòng nhân ái; Cung Ba, tức chính trị; Cung Một, tức kinh tế; Cung Ba, tức tôn giáo; Cung Hai và Cung Sáu, tất cả các phong trào này trong xã hội đều phát sinh từ xung lực tinh thần. Nếu chúng ta nhìn kỹ những gì đã xảy ra với giới lao động trong thế kỷ mười chín, điều đó thật khủng khiếp. Họ bị lạm dụng và làm việc quá sức, và có rất ít hoặc không có sự bảo vệ. Nếu vì lý do nào đó hoặc do thương tật mà họ bị mất việc, một tình trạng tuyệt vọng nảy sinh trong gia đình họ. Sự phẫn nộ là kết quả của việc xem xét tình trạng của người lao động dưới quyền những kẻ được gọi là trùm tư bản cướp bóc, những người chỉ nghĩ đến bản thân và sự tích lũy của cải, và sống theo một thứ thuyết Đác-uyn xã hội nào đó, trong đó chỉ những kẻ thích nghi nhất mới sống sót về mặt kinh tế. |
|
But ever since 1825—I believe that was the year in which the Second Ray cycle reached its midway point and in which a Shamballic impact occurred—there have been greater means to uplift the average human being. All of this has been going steadily forward. Of course, people can take it too far. In connection with the Third Ray, we’ve been told that the movement of labor unions, so necessary at first, became in some instances too selfish, and then the masters had to de-emphasize their subjective support. |
Nhưng từ năm 1825, tôi tin đó là năm chu kỳ Cung Hai đạt đến điểm giữa của nó và là năm một tác động Shamballa xảy ra, đã có những phương tiện lớn hơn để nâng cao con người trung bình. Tất cả điều này đã tiến tới đều đặn. Dĩ nhiên, người ta có thể đẩy nó đi quá xa. Liên quan đến Cung Ba, chúng ta đã được cho biết rằng phong trào công đoàn, vốn rất cần thiết lúc ban đầu, trong một số trường hợp đã trở nên quá ích kỷ, và khi ấy các Chân sư phải giảm nhấn mạnh sự hỗ trợ chủ quan của Các Ngài. |
|
Always the balance is needed. If you are on either side of the balance too far, then you will have conditions which cannot be abided. Hierarchy cannot promote that which brings imbalance, even if they promote some revolution. The revolution is simply meant to restore balance. |
Luôn luôn cần có sự cân bằng. Nếu các bạn ở quá xa về bất cứ phía nào của cán cân, thì các bạn sẽ có những tình trạng không thể chịu đựng được. Thánh Đoàn không thể thúc đẩy điều đem lại mất cân bằng, ngay cả khi Các Ngài thúc đẩy một cuộc cách mạng nào đó. Cách mạng chỉ đơn giản nhằm khôi phục sự cân bằng. |
|
This has been a successful movement by and large, along more or less along seven ashramic lines. He says, |
Nhìn chung, đây là một phong trào thành công, ít nhiều theo bảy đường lối ashram. Ngài nói, |
|
[24] So successful has it been that now the filth and impurities which surround the world soul and which keep humanity from its true expression are known and recognised and there is consequently a steady drive towards betterment. |
[24] Nó đã thành công đến mức hiện nay những dơ bẩn và bất tịnh bao quanh linh hồn thế giới, và ngăn cản nhân loại biểu lộ chân thật, đều được biết đến và nhận ra; do đó có một sức thúc đẩy bền bỉ hướng tới sự cải thiện. |
|
To have the perspective of the master is a unique thing. They see no cause for discouragement. We tend to be captivated by what appears in the foreground. It’s often the process of eliminating that which is undesirable; it’s in our face and we are overcome by it. But they see the results of these purifications and eliminations and are not overcome by that painful period when there is an ejection. First comes recognition of all that is really holding back the world’s soul. |
Có được nhãn quan của Chân sư là một điều độc đáo. Các Ngài không thấy lý do nào để nản lòng. Chúng ta có khuynh hướng bị cuốn hút bởi những gì xuất hiện ở tiền cảnh. Thường đó là tiến trình loại bỏ điều không đáng mong muốn; nó ở ngay trước mặt chúng ta và chúng ta bị nó áp đảo. Nhưng Các Ngài thấy kết quả của những sự thanh lọc và loại bỏ này, và không bị áp đảo bởi giai đoạn đau đớn khi có sự tống xuất. Trước hết là sự nhận ra tất cả những gì thật sự đang kìm hãm linh hồn thế giới. |
|
What does he call it? Filth and impurities. |
Ngài gọi nó là gì? Sự ô uế và những bất tịnh. |
|
[25] All has been brought to the surface, |
[25] Tất cả đã được đưa lên bề mặt, |
|
This is very Plutonic, isn’t it? Pluto is involved here in preparation for the Reappearance of the Christ. Whenever you see the words “brought to the surface,” Pluto is involved, even if undiscovered during those periods. Vulcan hasn’t been discovered by humanity per se. The priests know, and the inner workers know more than man exoterically knows. But Vulcan was very active as Hephaestus in Greek mythology and played a part in the pantheon of the gods. Vulcan was the blacksmith and armorer who prepared what the warrior needed to enter into battle. Vulcan was at work, and probably we will find, with heightened vision, that some other planets have been at work all the time but have not been focal in our attention. We will then discover their location and their orbits and create ephemerides, and then we’ll come to grips with their nature in a more focused manner. All has been brought to the surface; it continues to be. |
Điều này rất thuộc về Sao Diêm Vương, phải không? Sao Diêm Vương có liên quan ở đây trong sự chuẩn bị cho sự Tái Lâm của Đức Christ. Bất cứ khi nào các bạn thấy những từ “được đưa lên bề mặt”, Sao Diêm Vương có liên quan, ngay cả khi chưa được khám phá trong các thời kỳ đó. Vulcan chưa được nhân loại khám phá chính thức. Các tư tế biết, và những người hoạt động bên trong biết nhiều hơn điều con người biết theo ngoại môn. Nhưng Vulcan đã rất hoạt động như vị thần thợ rèn trong thần thoại Hy Lạp và đóng một vai trò trong quần thần của các thần. Vulcan là thợ rèn và thợ chế áo giáp, người chuẩn bị những gì chiến sĩ cần để bước vào trận chiến. Vulcan đã hoạt động, và có lẽ chúng ta sẽ thấy, với tầm nhìn được nâng cao, rằng một số hành tinh khác đã hoạt động suốt thời gian qua nhưng chưa trở thành trọng tâm trong sự chú ý của chúng ta. Khi đó chúng ta sẽ khám phá vị trí và quỹ đạo của chúng, lập các lịch thiên văn, rồi đối diện với bản chất của chúng một cách tập trung hơn. Tất cả đã được đưa lên bề mặt; điều đó vẫn tiếp diễn. |
|
[26] and the result seems appalling and uncontrollable to those who only see the surface. But underneath, the deep river of purity and truth is flowing strong. |
[26] và kết quả có vẻ kinh hoàng, không thể kiểm soát đối với những ai chỉ thấy bề mặt. Nhưng bên dưới, dòng sông sâu của sự thanh khiết và chân lý đang tuôn chảy mạnh mẽ. |
|
I’m amused because I’m always about one sentence ahead of myself, having obviously read this all a while ago, maybe long ago. It has impressed me, and even though I am not reading ahead to the sentence coming in the context, the impression has been made. Then DK says it in the way it should be said. So anyway, not to be overwhelmed by the obvious friction and dis-ease—dis-ease is often an attempt to purify and to be clearer. |
Tôi thấy thú vị vì dường như tôi luôn đi trước chính mình khoảng một câu, rõ ràng là vì tôi đã đọc toàn bộ điều này một thời gian trước, có lẽ đã lâu. Nó đã gây ấn tượng nơi tôi, và dù tôi không đọc trước câu sắp đến trong ngữ cảnh, ấn tượng ấy đã được tạo ra. Rồi Chân sư DK nói điều đó theo cách nó cần được nói. Vì vậy, đừng bị áp đảo bởi ma sát và tình trạng bất ổn hiển nhiên; tình trạng bất ổn thường là một nỗ lực để thanh lọc và trở nên trong sáng hơn. |
|
I had a friend who used to play with words. He looked at the word pneumonia and said it’ll make a new mania, a new man of you. Well, there’s a truth hidden in that. So often these diseases are an attempt of the body to rid itself, maybe an attempt through the etheric body to rid the physical body of miasmas and other obstructions to the free flow of soul life. |
Tôi có một người bạn thường chơi chữ. Ông nhìn vào từ viêm phổi và nói rằng nó sẽ tạo ra một cơn cuồng mới, một con người mới nơi bạn. Có một chân lý ẩn trong đó. Rất thường khi, các bệnh tật này là một nỗ lực của thể nhằm loại bỏ khỏi chính nó, có lẽ là một nỗ lực qua thể dĩ thái nhằm loại bỏ khỏi thể xác những khí độc và những chướng ngại khác đối với dòng chảy tự do của đời sống linh hồn. |
|
[27] One evidence of the success of the world movement towards pure living and the destruction of that which hinders is that the work of the second stage is now in process of initiation. |
[27] Một bằng chứng về sự thành công của phong trào thế giới hướng tới đời sống thanh khiết và sự hủy diệt những gì cản trở là công việc của giai đoạn thứ hai hiện đang bắt đầu tiến trình khai mở. |
|
That we can even talk about entering that dangerous second stage is already an indication that something good has happened with respect to the discipline and purification necessary. |
Việc chúng ta thậm chí có thể nói về việc bước vào giai đoạn thứ hai nguy hiểm ấy đã là một dấu hiệu rằng điều gì đó tốt đẹp đã xảy ra liên quan đến kỷ luật và sự thanh lọc cần thiết. |
|
[28] The hierarchy, for the first time in world history, can now work directly with the centres in the body of humanity. |
[28] Lần đầu tiên trong lịch sử thế giới, Thánh đoàn nay có thể làm việc trực tiếp với các trung tâm trong thân thể nhân loại. |
|
Now that’s a big statement, especially when you think that there have been advanced civilizations well before ours. But as DK has said, it hasn’t been the result of the thinking or the doing of the average individual, who was probably pretty emotionally or still instinctually polarized. It has been the guides of the race who brought the elevated condition. Whether it was wise or not, various destructions did have to follow: the volcanic destructions of Lemuria and the floods of Atlantis. Now, who knows—the nuclear fires of the Aryan age. But I’m heartened by that word attempt because at least it gives the promise that the destruction of the Aryan race in the usual way may not occur. |
Đó là một phát biểu lớn, đặc biệt khi các bạn nghĩ rằng đã có những nền văn minh tiên tiến từ rất lâu trước nền văn minh của chúng ta. Nhưng như Chân sư DK đã nói, điều đó chưa phải là kết quả của tư tưởng hay hành động của cá nhân trung bình, người có lẽ còn phân cực cảm xúc khá mạnh hoặc vẫn còn phân cực bản năng. Chính các vị hướng dẫn của nhân loại đã đem lại tình trạng cao hơn. Dù khôn ngoan hay không, nhiều sự hủy diệt khác nhau đã phải xảy ra sau đó: những hủy diệt núi lửa của Lemuria và những trận hồng thủy của Atlantis. Giờ đây, ai biết được, có thể là các lửa hạt nhân của thời đại Arya. Nhưng tôi được khích lệ bởi từ nỗ lực, vì ít nhất nó đem lại lời hứa rằng sự hủy diệt của nhân loại Arya theo cách thông thường có thể không xảy ra. |
|
The Hierarchy can stimulate the throat center of humanity through the great educational movements and can stimulate the aspiration in the solar plexus. It can stimulate the humanitarianism through the heart center. Those, I think, are probably three centers which have been stimulated by Hierarchy. Also, the sense of direction in the ajna center, although that needs clarification. The ageless wisdom does hold the knowledge of that which will clarify. The head center and base of spine—things like that have to be worked out in the future: the sense of purpose and the will to accomplish it, found at the base of the spine, purpose being found at the highest head center. |
Thánh Đoàn có thể kích thích trung tâm cổ họng của nhân loại qua các phong trào giáo dục lớn, và có thể kích thích khát vọng trong tùng thái dương. Thánh Đoàn có thể kích thích lòng nhân đạo qua trung tâm tim. Tôi nghĩ đó có lẽ là ba trung tâm đã được Thánh Đoàn kích thích. Ngoài ra còn có ý thức về phương hướng trong trung tâm ajna, dù điều đó cần được làm sáng tỏ. Minh Triết Ngàn Đời nắm giữ tri thức về điều sẽ làm sáng tỏ. Trung tâm đầu và đáy cột sống, những điều như vậy phải được giải quyết trong tương lai: ý thức về mục đích và ý chí để hoàn thành nó, được tìm thấy ở đáy cột sống, còn mục đích được tìm thấy ở trung tâm đầu cao nhất. |
|
As far as the sacral center goes, it’s very stimulated already due to the coming in of the Seventh Ray and the power of Uranus. It’s not even considered an authentic center but some kind of temporary evocation. Hierarchy can instruct in the right use of the sacral center, but I think there’s plenty of stimulation now regarding that center. I can’t conceive that Hierarchy would stimulate that particular center. They would have to be selective about the solar plexus because it causes a lot of trouble. But the humanitarianism of the heart, yes, and the intelligence of the throat, yes—as long as it’s balanced along with the heart and the sense of direction coming up. Where are we really all going? Well, maybe that’s not completely given yet as far as the majority of human beings are concerned. |
Đối với trung tâm xương cùng, nó đã được kích thích rất mạnh do sự xuất hiện của Cung Bảy và quyền năng của Sao Thiên Vương. Nó thậm chí không được xem là một trung tâm đích thực mà là một loại gợi lên tạm thời nào đó. Thánh Đoàn có thể huấn thị về việc sử dụng đúng trung tâm xương cùng, nhưng tôi nghĩ hiện nay đã có rất nhiều sự kích thích liên quan đến trung tâm ấy. Tôi không thể hình dung rằng Thánh Đoàn sẽ kích thích trung tâm đặc biệt ấy. Các Ngài sẽ phải chọn lọc đối với tùng thái dương vì nó gây ra nhiều rắc rối. Nhưng lòng nhân đạo của tim thì có, và trí tuệ của cổ họng thì có, miễn là nó được cân bằng cùng với tim và ý thức về phương hướng đang nổi lên. Thật sự tất cả chúng ta đang đi đâu? Có lẽ điều đó vẫn chưa được trao trọn vẹn đối với đa số con người. |
|
The Hierarchy for the first time in world history can now work directly with the centers in the body of humanity. |
Lần đầu tiên trong lịch sử thế giới, Thánh Đoàn giờ đây có thể làm việc trực tiếp với các trung tâm trong thể của nhân loại. |
|
[29] Thus we have now the formation of the new Group of World Workers, who, in their totality throughout the world, constitute the heart centre and the “centre between the eyebrows” of the etheric body of the human family. |
[29] Vì thế hiện nay chúng ta có sự hình thành của Đoàn Người Hoạt Động Mới của Thế Gian, mà trong toàn thể trên khắp thế giới, họ tạo thành trung tâm tim và “trung tâm giữa hai chân mày” của thể dĩ thái của gia đình nhân loại. |
|
That’s another important statement because the New Group of World Servers usually is given to the Ajna center of Sanat Kumara. But now we’re talking about humanity. |
Đó là một phát biểu quan trọng khác, vì Đoàn Người Mới Phụng Sự Thế Gian thường được gán cho trung tâm ajna của Đức Sanat Kumara. Nhưng giờ đây chúng ta đang nói về nhân loại. |
|
The heart center in the member of the New Group of World Servers has to be much stimulated. That gives us a hint about their initiatory capacity because at the Second Initiation there’s a great deal of elevation of solar plexus energy up to the heart. The people who are part of that group are supposed to even be on the lookout for those who are taking the First Initiation and the Second Initiation. |
Trung tâm tim nơi thành viên của Đoàn Người Mới Phụng Sự Thế Gian phải được kích thích nhiều. Điều đó cho chúng ta một gợi ý về năng lực điểm đạo của họ, vì ở lần điểm đạo thứ hai có rất nhiều sự nâng cao năng lượng tùng thái dương lên tim. Những người thuộc nhóm ấy thậm chí được cho là phải lưu ý đến những ai đang trải qua lần điểm đạo thứ nhất và lần điểm đạo thứ hai. |
|
It does suggest that they have passed the Second Initiation at least. But there’s quite a bit of diversity within those servers, and even higher initiates can be found within them. It’s interesting to me to think of the serving group as the heart center of the human family and then as the Ajna center of Sanat Kumara. I guess to locate all of these belongingnesses—terrible word—the way that various groups are incorporated into entities of various scope. |
Điều đó gợi ý rằng ít nhất họ đã vượt qua lần điểm đạo thứ hai. Nhưng có khá nhiều sự đa dạng trong số những người phụng sự ấy, và ngay cả các điểm đạo đồ cao hơn cũng có thể được tìm thấy trong họ. Đối với tôi, thật thú vị khi nghĩ về nhóm phụng sự như trung tâm tim của gia đình nhân loại, rồi như trung tâm ajna của Đức Sanat Kumara. Tôi đoán phải định vị tất cả các sự thuộc về này, một từ rất tệ, tức cách các nhóm khác nhau được kết nhập vào các thực thể có những phạm vi khác nhau. |
|
There is humanity, but then there is Sanat Kumara and then there is the Planetary Logos, and I don’t think we can talk much about what humanity is in relation to the Solar Logos. But those three areas—humanity has been identified as connected with the throat center, too, in humanity. I mean in the planet. Throat center and even the Agnisuryan center. |
Có nhân loại, rồi có Đức Sanat Kumara, rồi có Hành Tinh Thượng đế, và tôi không nghĩ chúng ta có thể nói nhiều về nhân loại là gì trong tương quan với Thái dương Thượng đế. Nhưng ba lĩnh vực ấy, nhân loại cũng đã được xác định là liên hệ với trung tâm cổ họng, trong nhân loại. Ý tôi là trong hành tinh. Trung tâm cổ họng và thậm chí trung tâm Agnisurya. |
|
All that has to be sorted out by some kind of systematic study. Suffice it to say those in the New Group of World Servers have hearts. They have compassion. |
Tất cả điều đó phải được sắp xếp qua một loại nghiên cứu có hệ thống nào đó. Chỉ cần nói rằng những người trong Đoàn Người Mới Phụng Sự Thế Gian có trái tim. Họ có lòng từ bi. |
|
They have understanding—a Piscean thing related to one of the constellations there that brings in the second ray. The second ray is growing in those who are members of the New Group of World Servers. Somewhere I remember that Alice Bailey—well, I’m just quite sure she became at some point a third degree initiate—that she was involved in this elevation of the solar plexus center to the heart in her life. You can see from her autobiography she’s very honest. She was a Christian preacher during the First World War and a bit fanatical perhaps. |
Họ có sự thấu hiểu, một điều thuộc Song Ngư liên quan đến một trong các chòm sao ở đó, chòm sao đưa vào cung hai. Cung hai đang lớn lên nơi những người là thành viên của Đoàn Người Mới Phụng Sự Thế Gian. Ở đâu đó tôi nhớ rằng Bà Alice Bailey, tôi khá chắc rằng đến một thời điểm nào đó bà đã trở thành điểm đạo đồ bậc ba, bà đã liên quan đến sự nâng cao trung tâm tùng thái dương lên tim trong đời mình. Các bạn có thể thấy qua tự truyện của bà rằng bà rất trung thực. Bà từng là một nhà thuyết giáo Thiên Chúa giáo trong Thế Chiến Thứ Nhất và có lẽ hơi cuồng tín. |
|
I think she had sixth ray Mars in Leo rising in her chart and a Leo ascendant, which is pretty well accepted. But the sixth ray was right there, so she had to be in her own way, even though on the second ray, quite a warrior. Gradually the second ray had to overcome the sixth. But in these overcomings it’s not an ejection—it’s an incorporation. Not an ejection but an incorporation. |
Tôi nghĩ bà có Sao Hỏa cung sáu ở Sư Tử mọc trong lá số của mình và một dấu hiệu mọc Sư Tử, điều này được chấp nhận khá rộng rãi. Nhưng cung sáu ở ngay đó, nên theo cách riêng của mình, dù ở trên cung hai, bà vẫn phải là một chiến sĩ. Dần dần cung hai phải vượt thắng cung sáu. Nhưng trong những sự vượt thắng này, đó không phải là sự tống xuất, mà là sự kết nhập. Không phải sự tống xuất mà là sự kết nhập. |
|
When, for instance, in esoteric astrology we move from the Orthodox to the esoteric ruler, we don’t cast out the effects of the Orthodox ruler. We incorporate those effects as subsidiaries to the new emphasis on the esoteric ruler. And so it goes when we reach the hierarchical ruler—we don’t cast out the esoteric and even the earlier Orthodox ruler, but we make them subcategories of the new emphasis. I think it’s very interesting when you look at your life to figure out what ruler particularly you may be responding to. I know in my own life as an Aries individual, Mars is there and it certainly had a lot of it in so many ways. But then Mercury took over, and it’s not that Mars subsides completely. |
Chẳng hạn, trong Chiêm Tinh Học Nội Môn, khi chúng ta chuyển từ chủ tinh chính thống sang chủ tinh nội môn, chúng ta không loại bỏ các hiệu quả của chủ tinh chính thống. Chúng ta kết nhập các hiệu quả ấy như những yếu tố phụ thuộc vào sự nhấn mạnh mới trên chủ tinh nội môn. Và điều tương tự diễn ra khi chúng ta đạt đến chủ tinh Thánh Đoàn; chúng ta không loại bỏ chủ tinh nội môn và thậm chí chủ tinh chính thống trước đó, mà biến chúng thành các tiểu mục của sự nhấn mạnh mới. Tôi nghĩ thật thú vị khi nhìn vào đời sống của mình để nhận ra các bạn có thể đang đáp ứng đặc biệt với chủ tinh nào. Trong đời sống của chính tôi, với tư cách là một cá nhân Bạch Dương, Sao Hỏa hiện diện ở đó và chắc chắn nó đã có rất nhiều ảnh hưởng theo nhiều cách. Nhưng rồi Sao Thủy nắm quyền, và không phải là Sao Hỏa hoàn toàn lắng xuống. |
|
It’s very much there, but I think controlled by the esoteric ruler. Now I’ll let you know when Uranus starts to control. Not yet. |
Nó vẫn rất hiện diện, nhưng tôi nghĩ được chủ tinh nội môn kiểm soát. Khi nào Sao Thiên Vương bắt đầu kiểm soát, tôi sẽ cho các bạn biết. Chưa đâu. |
|
[30] Through the one, spiritual life can begin to flow in and vitalise all the centres, and through the other, the vision can be seen and the inner worlds sensed and known. |
[30] Qua trung tâm này, sự sống tinh thần có thể bắt đầu tuôn vào và tiếp sinh lực cho tất cả các trung tâm; và qua trung tâm kia, tầm nhìn có thể được thấy, còn các cõi bên trong có thể được cảm nhận và nhận biết. |
|
These are two high qualities of the heart center and the ajna center. Describing certain capacities of the heart center and then the ajna center. |
Đây là hai phẩm tính cao của trung tâm tim và trung tâm ajna. Ngài đang mô tả một số năng lực nhất định của trung tâm tim rồi đến trung tâm ajna. |
|
Spiritual life can begin to flow in through the heart because it’s so connected with the Buddhic plane eventually. Heart’s Buddhic plane, and heart in the head I would say Monadic plane, and head center as a whole Atmic plane, and everything together Logoic plane. |
Đời sống tinh thần có thể bắt đầu tuôn vào qua tim vì cuối cùng nó liên hệ rất mật thiết với cõi Bồ đề. Tim là cõi Bồ đề, còn tim trong đầu, tôi sẽ nói là cõi chân thần, và toàn bộ trung tâm đầu là cõi atma, và mọi sự cùng nhau là cõi thượng đế. |
|
Through the one the spiritual life, through the heart the spiritual life can begin to flow in and vitalize all the centers, and through the other the vision can be seen. |
Qua một trung tâm, đời sống tinh thần, qua tim, đời sống tinh thần có thể bắt đầu tuôn vào và tiếp sinh lực cho mọi trung tâm, và qua trung tâm kia, tầm nhìn có thể được thấy. |
|
There are so many rays that work at the ajna center as you begin to see when you look at the ajna center on the astral plane as well as that on the etheric plane. The vision can be seen and the inner world sensed and known. It’s interesting—this higher psychism in which the third eye is active and the inner world can be sensed and known. The third eye begins to blend with the testimony of the ajna center, and that’s occurring at the third initiation, which initiation emphasizes the fifth ray and the ajna center. |
Có rất nhiều cung hoạt động tại trung tâm ajna, như các bạn bắt đầu thấy khi nhìn vào trung tâm ajna trên cõi cảm dục cũng như trung tâm ấy trên cõi dĩ thái. Tầm nhìn có thể được thấy và thế giới bên trong được cảm nhận và biết đến. Thật thú vị, đây là năng lực thông linh cao, trong đó con mắt thứ ba hoạt động và thế giới bên trong có thể được cảm nhận và biết đến. Con mắt thứ ba bắt đầu hòa trộn với chứng ngôn của trung tâm ajna, và điều đó xảy ra ở lần điểm đạo thứ ba, lần điểm đạo nhấn mạnh cung năm và trung tâm ajna. |
|
Every initiation has its own emphasis. The heart is well, it’s active at the first initiation, but so is sacral—sacral to throat. At the second initiation solar plexus and heart. But again sacral to throat continues, and a new emphasis upon the mentality of the sacral center. |
Mỗi lần điểm đạo đều có sự nhấn mạnh riêng. Tim thì hoạt động ở lần điểm đạo thứ nhất, nhưng xương cùng cũng vậy, xương cùng lên cổ họng. Ở lần điểm đạo thứ hai là tùng thái dương và tim. Nhưng một lần nữa, xương cùng lên cổ họng vẫn tiếp tục, và có một nhấn mạnh mới trên tính trí tuệ của trung tâm xương cùng. |
|
Third initiation is the ajna center, fifth ray. Fourth initiation it’s really the heart center and the fourth ray. The heart seems always to get involved in it, and meanwhile Pluto has been stirring at the base of the spine ever since the third initiation. Fifth initiation it is the base of the spine and Pluto, and maybe sixth initiation gives us the whole purpose factor operating in the highest head center and the many centers included within that head center. Then I suppose the seventh initiation just takes everything etherically as far as it can go. As to how initiation proceeds on the cosmogastral plane—well, we know that it must, must, because initiation is the means of retraction along the emanative line and coming back to the higher states where we are more and more ourselves. Initiation opens many doors, but we can’t really talk about it in relation to the cosmogastral plane except to know that it does happen. |
Lần điểm đạo thứ ba là trung tâm ajna, cung năm. Lần điểm đạo thứ tư thật sự là trung tâm tim và cung bốn. Tim dường như luôn luôn có liên hệ trong đó, và trong khi ấy Sao Diêm Vương đã khuấy động ở đáy cột sống kể từ lần điểm đạo thứ ba. Lần điểm đạo thứ năm là đáy cột sống và Sao Diêm Vương, và có lẽ lần điểm đạo thứ sáu trao cho chúng ta toàn bộ yếu tố mục đích đang vận hành trong trung tâm đầu cao nhất và nhiều trung tâm được bao gồm trong trung tâm đầu ấy. Rồi tôi cho rằng lần điểm đạo thứ bảy chỉ đưa mọi điều về mặt dĩ thái đến mức xa nhất có thể. Còn điểm đạo tiến hành ra sao trên cõi cảm dục vũ trụ, chúng ta biết rằng điều đó phải diễn ra, phải diễn ra, vì điểm đạo là phương tiện rút trở lại dọc theo đường xuất lộ và quay về những trạng thái cao hơn, nơi chúng ta ngày càng là chính mình hơn. Điểm đạo mở ra nhiều cánh cửa, nhưng chúng ta thật sự không thể nói về nó trong tương quan với cõi cảm dục vũ trụ, ngoại trừ biết rằng nó có xảy ra. |
|
If we get too far ahead of ourselves it may be stimulating, but we will not have built properly to actually achieve those higher states. We’ll just be talking about them while we ignore the actual building and purifying work that has to be done right here. |
Nếu chúng ta đi quá xa trước chính mình, điều đó có thể kích thích, nhưng chúng ta sẽ chưa xây dựng đúng đắn để thật sự đạt tới các trạng thái cao hơn ấy. Chúng ta chỉ nói về chúng trong khi bỏ qua công việc xây dựng và thanh lọc thực tế phải được thực hiện ngay tại đây. |
|
[31] I would here like to point out two other matters, and so clarify the entire situation. There is much confusion on the subject of the centres and much erroneous teaching leading many astray and causing a great deal of misapprehension. |
[31] Ở đây tôi muốn chỉ ra hai vấn đề khác, và nhờ vậy làm sáng tỏ toàn bộ tình thế. Có nhiều nhầm lẫn về chủ đề các trung tâm, và nhiều giáo huấn sai lạc [Page 590] đang dẫn nhiều người lạc đường, gây nên rất nhiều hiểu lầm. |
|
The appropriating ideas wrongly, misapprehension taking in under a false flag sort of what is being offered. Let’s see what he considers erroneous teaching to be because this is one big area where everybody wants to dive in immediately and start working with the Kundalini so as to achieve some sort of ambition or personal elevation as rapidly as possible. The motive is wrong and the method is wrong and rushed, and it’s dangerous. |
Việc chiếm hữu các ý tưởng một cách sai lầm, sự hiểu lầm, tức tiếp nhận dưới một ngọn cờ giả những gì đang được trao ra. Hãy xem Ngài xem giáo huấn sai lầm là gì, vì đây là một lĩnh vực lớn mà mọi người đều muốn lập tức lao vào và bắt đầu làm việc với Kundalini để đạt được một tham vọng nào đó hoặc sự nâng cao cá nhân càng nhanh càng tốt. Động cơ sai và phương pháp cũng sai, hấp tấp, và nguy hiểm. |
|
Sadder but wiser. One realizes these things maybe after getting a bit burnt. We’re looking at here the subject of the centers and possible erroneous teaching. |
Buồn hơn nhưng khôn hơn. Người ta có lẽ nhận ra những điều này sau khi bị cháy sém một chút. Ở đây chúng ta đang xem xét đề tài các trung tâm và khả năng có giáo huấn sai lầm. |
|
First, I don’t think I’m ever going to master DK’s system of outlining because he can have subcategories which have subcategories which have subcategories, and then somewhere later, pages later in the book he comes back to the original letter. I’ll leave that to people who have more of the seventh ray, and occasionally I hope not to make too many mistakes in seeing the outline layout. Anyway, |
Trước hết, tôi không nghĩ mình sẽ bao giờ làm chủ được hệ thống dàn ý của Chân sư DK, vì Ngài có thể có các tiểu loại, trong đó lại có các tiểu loại, rồi trong đó lại có các tiểu loại, và sau đó ở đâu đó về sau, nhiều trang sau trong sách, Ngài quay lại chữ cái ban đầu. Tôi sẽ để việc đó cho những người có nhiều cung bảy hơn, và thỉnh thoảng tôi hy vọng không phạm quá nhiều lỗi trong việc thấy bố cục dàn ý. Dù sao, |
|
[32] First, I would state that no work such as an effort to awaken the centres should ever be undertaken whilst the aspirant is aware of definite impurities in his life, or when the physical body is in poor condition or is diseased. |
[32] Trước hết, tôi xin nói rằng không bao giờ nên thực hiện bất cứ công việc nào như nỗ lực đánh thức các trung tâm khi người chí nguyện còn nhận biết những bất tịnh rõ rệt trong đời sống của mình, hoặc khi thể xác ở trong tình trạng kém hay đang bệnh. |
|
You don’t want to be doing your best work on the centers when you’re suffering from the flu. It just makes matters worse. People are aware of persistent thoughts which have negative connotation. They can be destructive to other people. They can be destructive to oneself. Anyway, one just has to refrain until those matters are cleared up because otherwise an energizing of the negative can occur and one will be the victim of what has been energized. So no work upon the centers when there is recognized impurity and sickness. |
Các bạn không muốn làm công việc tốt nhất của mình trên các trung tâm khi đang bị cúm. Điều đó chỉ làm tình hình tệ hơn. Người ta ý thức được những tư tưởng dai dẳng mang hàm ý tiêu cực. Chúng có thể phá hoại người khác. Chúng có thể phá hoại chính mình. Dù sao, người ta chỉ phải kiềm lại cho đến khi các vấn đề ấy được làm sáng tỏ, vì nếu không, sự tiếp sinh lực cho điều tiêu cực có thể xảy ra và người ta sẽ trở thành nạn nhân của điều đã được tiếp sinh lực. Vì vậy, không làm việc trên các trung tâm khi có sự bất tịnh và bệnh tật được nhận ra. |
|
[33] Neither should it be undertaken when the pressure of external circumstances is such that there is no place or opportunity for quiet and uninterrupted work. |
[33] Cũng không nên thực hiện điều đó khi áp lực của hoàn cảnh bên ngoài đến mức không có nơi chốn hay cơ hội cho công việc yên tĩnh, không bị gián đoạn. |
|
We see the karma involved here. Can we set ourselves, our time aside for quiet and uninterrupted work? Can we be financially sustained or make arrangements to sustain ourselves during such a time of retreat? Because otherwise we have this real problem of interruption and discontinuity, and we know that strength and persistence and continuity all go together. |
Chúng ta thấy nghiệp quả liên quan ở đây. Chúng ta có thể dành riêng bản thân và thời gian của mình cho công việc yên tĩnh và không bị gián đoạn không? Chúng ta có thể được duy trì về tài chính hoặc sắp xếp để tự duy trì trong một thời kỳ ẩn tu như vậy không? Bởi nếu không, chúng ta có vấn đề thật sự về sự gián đoạn và thiếu liên tục, và chúng ta biết rằng sức mạnh, sự bền bỉ và tính liên tục luôn đi cùng nhau. |
|
You really want to build something strong; you have to have a continuous approach to it, but again, not excessive. Otherwise you may destroy the very thing you’re trying to build. |
Các bạn thật sự muốn xây dựng một điều gì đó vững mạnh; các bạn phải có một cách tiếp cận liên tục đối với nó, nhưng một lần nữa, không được quá mức. Nếu không, các bạn có thể phá hủy chính điều mình đang cố xây dựng. |
|
[34] It is essential that for the immediate and focussed work on the centres there should be the possibility of hours of seclusion and of freedom from interruption. |
[34] Điều thiết yếu là đối với công việc trực tiếp và tập trung trên các trung tâm, phải có khả năng dành nhiều giờ ẩn cư và thoát khỏi sự quấy nhiễu. |
|
Maybe not everybody can afford that freedom, but then again, when entering the new esoteric schools, you can’t do it until your karma allows you to do it. Maybe in this matter as well, the possibility of having sufficient time and seclusion is a question of one’s merit, one’s karmic merit, and the degree to which the system supports one in this endeavor. The world doesn’t owe anybody a living, and you will not be supported in this by the environment and the people surrounding, unless there is sufficient merit to warrant that support. Hours of seclusion and freedom from interruption. |
Có lẽ không phải ai cũng có thể có được sự tự do ấy, nhưng một lần nữa, khi bước vào các trường nội môn mới, các bạn không thể làm điều đó cho đến khi nghiệp quả của các bạn cho phép. Có lẽ trong vấn đề này cũng vậy, khả năng có đủ thời gian và sự tách biệt là vấn đề công trạng của một người, công trạng nghiệp quả của y, và mức độ mà hệ thống hỗ trợ y trong nỗ lực này. Thế giới không nợ ai một kế sinh nhai, và các bạn sẽ không được môi trường cùng những người xung quanh hỗ trợ trong việc này, trừ khi có đủ công trạng để bảo đảm sự hỗ trợ ấy. Nhiều giờ tách biệt và tự do khỏi sự gián đoạn. |
|
[35] This I cannot too strongly emphasise, and I do so in order to demonstrate to the eager student that at this period of our history there are few whose lives permit of this seclusion. |
[35] Tôi không thể nhấn mạnh điều này quá nhiều, và tôi làm như vậy để cho đạo sinh nhiệt thành thấy rằng, trong thời kỳ lịch sử hiện nay của chúng ta, chỉ có ít người mà đời sống cho phép sự ẩn cư này. |
|
Especially in the West. The great yogi saint of Tibet—now I’m going to forget his name, and I know it all the time. Well, I’m just going to have to let it pass. But his teacher Marpa foresaw that he would be meditating in cold caves in order to achieve what he had to achieve, and so taught him the method of tumo yoga, whereby he could warm himself and melt the snow and have a sustainable environment in which to meditate. |
Đặc biệt ở phương Tây. Vị thánh yogi vĩ đại của Tây Tạng, giờ đây tôi lại quên tên ông, dù tôi vẫn luôn biết tên ấy. Tôi sẽ phải để nó trôi qua. Nhưng huấn sư của ông, Marpa, đã thấy trước rằng ông sẽ tham thiền trong những hang lạnh để đạt được điều ông phải đạt, nên đã dạy ông phương pháp yoga nội nhiệt, nhờ đó ông có thể tự sưởi ấm, làm tan tuyết, và có một môi trường bền vững để tham thiền. |
|
There are many necessities, financial capacities, abilities of the energy system necessary to sustain this secluded life, and the demands, economic demands in the West are only rarely permitting this to happen. Many people who have the economic possibility don’t care about it. We’re not there yet. In the beginning he talks about the disruption of life in the West and how it is unsuitable to cultivate occultism, as is the more settled atmosphere of certain places in the East. Now the East is becoming so westernized that you kind of wonder about the ensuing chaos of it all. |
Có nhiều điều cần thiết: khả năng tài chính, năng lực của hệ thống năng lượng cần có để duy trì đời sống tách biệt này, và các đòi hỏi, các đòi hỏi kinh tế ở phương Tây chỉ hiếm khi cho phép điều này xảy ra. Nhiều người có khả năng kinh tế lại không quan tâm đến nó. Chúng ta chưa đến đó. Lúc ban đầu, Ngài nói về sự xáo trộn của đời sống ở phương Tây và nó không thích hợp để vun trồng huyền bí học như bầu không khí ổn định hơn ở một số nơi phương Đông. Giờ đây phương Đông đang trở nên Tây phương hóa đến mức các bạn phần nào tự hỏi về sự hỗn loạn sẽ theo sau tất cả điều đó. |
|
When you look at India and China, countries of over a billion people each, first-foray countries, industrializing countries suffering from all the pollution that goes along with industrialization. You begin to wonder where are the places where one can find the necessary seclusion in which to work in this way. |
Khi các bạn nhìn vào Ấn Độ và Trung Quốc, những quốc gia mỗi nước hơn một tỷ dân, những quốc gia đang ở bước xông pha đầu tiên, những quốc gia công nghiệp hóa đang chịu tất cả ô nhiễm đi kèm với công nghiệp hóa, các bạn bắt đầu tự hỏi đâu là những nơi người ta có thể tìm được sự tách biệt cần thiết để làm việc theo cách này. |
|
Hours of seclusion and of freedom from interruption, |
Nhiều giờ tách biệt và tự do khỏi sự gián đoạn, |
|
This I cannot too strongly emphasise, and I do so in order to demonstrate to the eager student that at this period of our history there are few whose lives permit of this seclusion. |
Điều này Tôi không thể nhấn mạnh quá mạnh, và Tôi làm như vậy để cho đạo sinh nhiệt thành thấy rằng trong thời kỳ lịch sử này của chúng ta, rất ít người có đời sống cho phép sự tách biệt ấy. |
|
The eager beaver. I remember I once visited the famous astrologer Mark Edmund Jones. He was a Libran with Scorpio rising, lots of third ray, a real occultist, Sabian, Chaldean, something of that nature. The one thing he called me an eager beaver, and the one thing that he assured me was that I must never get involved in occultism. |
Người nhiệt thành quá mức. Tôi nhớ có lần tôi đến thăm nhà chiêm tinh nổi tiếng Mark Edmund Jones. Ông là người Thiên Bình với Hổ Cáp mọc, có nhiều cung ba, một nhà huyền bí học thật sự, thuộc truyền thống Sabian, Chaldea, một điều gì đó thuộc loại ấy. Có một điều là ông gọi tôi là người nhiệt thành quá mức, và điều ông quả quyết với tôi là tôi tuyệt đối không được dính vào huyền bí học. |
|
Well, I thought it was strange at the time, but I don’t know what he saw. Maybe I’ve stepped in where angels fear to tread. But anyway, it’s interesting how one interprets a charge. |
Lúc ấy tôi thấy điều đó kỳ lạ, nhưng tôi không biết ông đã thấy gì. Có lẽ tôi đã bước vào nơi các thiên thần còn e ngại đặt chân. Dù sao, thật thú vị khi người ta diễn giải một lời căn dặn. |
|
Definitely the Aries type is the eager beaver, and all of us, driven by our aspiration and our vision of higher possibilities, have a certain amount of enthusiasm and eagerness which we must temper, lest we really hurt ourselves and others. |
Chắc chắn mẫu người Bạch Dương là người sốt sắng thái quá; và tất cả chúng ta, được khát vọng và tầm nhìn về những khả năng cao hơn thúc đẩy, đều có một mức độ nhiệt thành và háo hức nào đó mà chúng ta phải tiết chế, để khỏi thật sự làm tổn thương chính mình và người khác. |
|
He’s demonstrating to the eager student that at this period of our history there are few whose lives permit of this seclusion. Every entry into the new schools, every student is tested out karmically by those who can see to see whether karmically they have the right or the necessary circumstance to enter the school. |
Ngài đang chỉ cho đạo sinh hăng hái thấy rằng trong giai đoạn lịch sử này của chúng ta, rất ít người có đời sống cho phép sự ẩn cư ấy. Mỗi lần gia nhập các trường học mới, mỗi đạo sinh đều được những vị có khả năng thấy kiểm nghiệm về mặt nghiệp quả, để xem về mặt nghiệp quả họ có quyền, hoặc có hoàn cảnh cần thiết, để vào trường hay không. |
|
That’s how it will come. Right now we’re just learning. |
Điều đó sẽ đến như vậy. Hiện tại chúng ta chỉ đang học. |
|
[36] This is however a most beneficent circumstance and not one to be deplored.. Only one in a thousand aspirants is at the stage where he should begin to work with the energy in his centres and perhaps even this estimate is too optimistic. |
[36] Tuy nhiên, đây là một hoàn cảnh hết sức có lợi, chứ không phải điều đáng than tiếc. Chỉ một trong một nghìn người chí nguyện đang ở giai đoạn mà y nên bắt đầu làm việc với năng lượng trong các trung tâm của mình, và có lẽ ngay cả ước lượng này cũng còn quá lạc quan. |
|
You can always count on Master DK for a sobering point of view. This was back, of course, 90 years ago. Certainly more than one in a thousand is ready to work with the centers, but maybe not. |
Các bạn luôn có thể tin cậy Chân sư DK về một quan điểm làm ta tỉnh táo lại. Dĩ nhiên, điều này được nói cách đây 90 năm. Chắc chắn ngày nay có hơn một người trong một nghìn đã sẵn sàng làm việc với các trung tâm, nhưng cũng có thể là không. |
|
[37] Better far that the aspirant serves and loves and works and disciplines himself, leaving his centres to develop and unfold more slowly and therefore more safely. |
[37] Tốt hơn rất nhiều là người chí nguyện phụng sự, yêu thương, làm việc và tự rèn luyện kỷ luật, để các trung tâm của y phát triển và khai mở chậm hơn, và do đó an toàn hơn. |
|
He’s giving us the advice and he’s warning us away from what so many people, apparently developing themselves spiritually, seem to think of as necessary. They really put the cart in front of the horse. |
Ngài đang cho chúng ta lời khuyên và cảnh báo chúng ta tránh xa điều mà rất nhiều người, dường như đang tự phát triển về mặt tinh thần, lại có vẻ xem là cần thiết. Họ thật sự đặt xe trước ngựa. |
|
[38] Unfold they inevitably will and the slower and safer method is (in the vast majority of cases) the more rapid. |
[38] Chúng tất yếu sẽ khai mở, và phương pháp chậm hơn, an toàn hơn, trong đại đa số trường hợp, lại là phương pháp nhanh hơn. |
|
It’s that sort of second-ray dictum: make haste slowly. |
Đó là kiểu châm ngôn cung hai: hãy vội vàng một cách chậm rãi. |
|
Roberto Sagioli, emphasizing the second-ray, emphasized this. Everyone wants to make haste, and we are told that it is necessary to be organizing for speed, but we want to know how speed is really achieved, and apparently the slower way is the faster way. |
Roberto Sagioli, khi nhấn mạnh cung hai, đã nhấn mạnh điều này. Mọi người đều muốn vội vàng, và chúng ta được bảo rằng cần tổ chức để đạt tốc độ; nhưng chúng ta muốn biết tốc độ thật sự đạt được như thế nào, và dường như con đường chậm hơn lại là con đường nhanh hơn. |
|
[39] Premature unfoldment involves much loss of time, and carries with it often the seeds of prolonged trouble. |
[39] Sự khai mở non sớm kéo theo nhiều mất mát thời gian, và thường mang trong nó những mầm mống của rắc rối kéo dài. |
|
Not just trouble, but ongoing trouble, really prolonged. This is sage advice we are receiving, and this is probably the end of one hour and a bit more for 14.4 in our study of Rule 14. I would have to say that any one of those actions or qualities which are to be developed first before working with the centers are demanding in themselves. |
Không chỉ là rắc rối, mà là rắc rối tiếp diễn, thật sự kéo dài. Đây là lời khuyên minh triết mà chúng ta đang nhận được, và đây có lẽ là phần kết thúc của một giờ và thêm một chút nữa cho phần 14.4 trong nghiên cứu của chúng ta về Quy luật 14. Bất cứ hành động hay phẩm tính nào trong số đó, vốn cần được phát triển trước khi làm việc với các trung tâm, tự thân chúng đều đòi hỏi rất nhiều. |
|
Service is difficult, as DK has told us. We go to Esoteric Psychology 2 and look at the Law of Service and what service really is along the various ray lines, and we discover that so much that masquerades as service is not service at all. And loving, with real Christ love, how frequently is it found? It is found, of course, and it’s found increasingly, but how frequently compared to aspiration and ambition and all of these things which point towards elevation, but which are not real love. |
Phụng sự là điều khó, như Chân sư DK đã nói với chúng ta. Chúng ta đi vào Tâm Lý Học Nội Môn quyển 2 và xem Định luật Phụng sự, xem phụng sự thật sự là gì theo các đường cung khác nhau, rồi chúng ta khám phá rằng rất nhiều điều đội lốt phụng sự hoàn toàn không phải là phụng sự. Còn yêu thương, với tình thương Đức Christ đích thực, thì nó thường được tìm thấy đến mức nào? Dĩ nhiên nó có được tìm thấy, và ngày càng được tìm thấy nhiều hơn, nhưng thường xuyên đến đâu nếu so với khát vọng, tham vọng và tất cả những điều hướng về sự nâng cao, nhưng không phải là tình thương thật sự? |
|
And work—well, there are some hard-driving disciples, and the disciple really works. As DK said when he was signing off, he said, “Work, my brothers.” It’s not the same thing as aspire, otherwise we get caught in the veil of aspiration, and we have the glamour of aspiration, the glamour of sending our emotions towards great objectives while not doing a thing. |
Và làm việc—quả thật, có một số đệ tử rất quyết liệt trong công việc, và đệ tử thật sự làm việc. Như Chân sư DK đã nói khi kết thúc thư, Ngài nói: “Hãy làm việc, các huynh đệ của Tôi.” Điều đó không giống với khát vọng; nếu không, chúng ta bị mắc kẹt trong bức màn của khát vọng, và chúng ta có ảo cảm của khát vọng, ảo cảm của việc phóng các cảm xúc của mình về phía những mục tiêu lớn lao trong khi không làm gì cả. |
|
And then discipline—is it easy, is it hard? It depends on what you’re disciplining. Even before we get into focusing on the centers under wise guidance by an adequate teacher, we have difficult things to deal with right here in front of us: service, love, work, and discipline. |
Rồi đến kỷ luật—điều đó dễ hay khó? Nó tùy thuộc vào điều các bạn đang rèn luyện. Ngay cả trước khi chúng ta bước vào việc tập trung vào các trung tâm dưới sự hướng dẫn minh triết của một huấn sư đầy đủ năng lực, chúng ta đã có những điều khó khăn ngay trước mặt cần xử lý: phụng sự, tình thương, công việc và kỷ luật. |
|
There will be unfoldment. We have to take the Master’s word for that. Gradually, all the powers with which the soul is equipped will be our powers in the lower worlds as well as the higher. |
Sẽ có sự khai mở. Chúng ta phải tin lời Chân sư về điều đó. Dần dần, mọi quyền năng mà linh hồn được trang bị sẽ trở thành quyền năng của chúng ta trong các cõi thấp cũng như các cõi cao. |
|
Yes, this will come. But are we patient? Sometimes I think about how do I achieve patience, because for the Aries type it’s terrible to try to achieve patience. The study of infinity for me and infinite cyclicity has induced some patience. |
Vâng, điều này sẽ đến. Nhưng chúng ta có kiên nhẫn không? Đôi khi tôi tự hỏi làm thế nào để đạt được kiên nhẫn, bởi đối với mẫu người Bạch Dương, cố đạt được kiên nhẫn là điều khủng khiếp. Việc nghiên cứu tính vô hạn và tính chu kỳ vô hạn đã khơi dậy nơi tôi một phần kiên nhẫn. |
|
The idea is that we’re trying to become what we already are forever. That induces patience. I think we’ll all have our different ways of inducing sufficient patience to really proceed wisely along the path. |
Ý tưởng là chúng ta đang cố trở thành điều mà chúng ta vốn đã là từ muôn đời. Điều đó khơi dậy sự kiên nhẫn. Tôi nghĩ tất cả chúng ta sẽ có những cách khác nhau để khơi dậy đủ kiên nhẫn hầu thật sự tiến bước một cách minh triết trên đường đạo. |
|
What is it for you? Sometimes it’s such a great love for others that one simply puts their needs ahead of one’s own as long as it may take. Find what it is that induces patience in your approach, because I’m probably the last person that should be lecturing anything about that, but maybe I’ve found something that works for me and you will find something that works for you also. |
Đối với các bạn, đó là gì? Đôi khi đó là tình thương quá lớn dành cho người khác đến mức người ta đơn giản đặt nhu cầu của họ lên trước nhu cầu của mình, dù phải mất bao lâu đi nữa. Hãy tìm xem điều gì khơi dậy kiên nhẫn trong cách tiếp cận của các bạn, bởi có lẽ tôi là người cuối cùng nên thuyết giảng bất cứ điều gì về điều đó; nhưng có thể tôi đã tìm thấy điều hữu hiệu đối với mình, và các bạn cũng sẽ tìm thấy điều hữu hiệu đối với các bạn. |
|
Rapidity, slowness, speed, true speed, the right attitude, the avoiding of prematurity—it’s the ego that wants to be there first. The little lower ego, when DK uses the word ego he doesn’t usually mean the personality (he talks about the personality), but in our society we talk about the lower ego, and that wants to be first—first to the top of the mountain, first among others—but that is the wrong motive, and the sense of identity is incorrect. If there’s a rush forward based upon wanting to be noticed as first, we really have a problem with motivation. |
Sự nhanh chóng, sự chậm rãi, tốc độ, tốc độ đích thực, thái độ đúng, việc tránh sự non yểu—chính chân ngã thấp muốn đến đó trước. Cái chân ngã thấp bé nhỏ ấy; khi Chân sư DK dùng từ chân ngã, Ngài thường không có ý nói phàm ngã, vì Ngài nói riêng về phàm ngã; nhưng trong xã hội của chúng ta, chúng ta nói đến chân ngã thấp, và nó muốn đứng đầu—đầu tiên lên tới đỉnh núi, đầu tiên giữa những người khác—nhưng đó là động cơ sai lầm, và cảm thức về bản sắc là không đúng. Nếu có một sự lao tới dựa trên mong muốn được chú ý như người đầu tiên, thì chúng ta thật sự có vấn đề về động cơ. |
|
Our motivation is basically: let us be useful. Let us be useful to the Hierarchy, let us as rapidly as possible, and as truly as possible, join the ranks of Hierarchy and serve the Divine Plan with real effectiveness. DK lectured his group at first and said, “Look, you’re not here because of that. You’re here because you think you can make progress, and you’re interested in Liberation, your own liberation. You’re excited by the possibilities, but you’re not here for the deep purpose of truly serving your fellow human beings.” |
Động cơ căn bản của chúng ta là: hãy để chúng ta trở nên hữu ích. Hãy để chúng ta hữu ích cho Thánh Đoàn; hãy để chúng ta, nhanh nhất có thể và chân thật nhất có thể, gia nhập hàng ngũ Thánh Đoàn và phụng sự Thiên Cơ với hiệu quả thật sự. Ban đầu Chân sư DK đã giảng giải cho nhóm của Ngài và nói: “Hãy nhìn xem, các bạn không ở đây vì điều đó. Các bạn ở đây vì các bạn nghĩ mình có thể tiến bộ, và các bạn quan tâm đến Giải Thoát, sự giải thoát của chính các bạn. Các bạn phấn khích trước những khả năng, nhưng các bạn không ở đây vì mục đích sâu xa là thật sự phụng sự đồng loại của mình.” |
|
When we’re thinking of this question of speed, let us see what it is really that’s driving us forward, and whether we will be able to proceed slowly on the basis that slowness leads to speed, and speed leads to an earlier entry into really effective service on behalf of our fellow human beings. |
Khi chúng ta suy nghĩ về vấn đề tốc độ này, hãy xem điều gì thật sự đang thúc đẩy chúng ta tiến lên, và liệu chúng ta có thể tiến bước chậm rãi trên nền tảng rằng sự chậm rãi dẫn đến tốc độ, và tốc độ dẫn đến sự gia nhập sớm hơn vào phụng sự thật sự hữu hiệu thay mặt đồng loại của chúng ta hay không. |
|
[40] Over-stimulation of the brain cells is necessarily one of the results of the merging, by an act of will, of the fires which circulate in the human body. |
[40] Sự kích thích quá độ các tế bào não tất yếu là một trong các kết quả của việc, bằng một hành vi của ý chí, hòa nhập các lửa lưu chuyển trong thân thể con người. |
|
Again, in that wonderful book Esoteric Psychology II, He does deal with the problem of over-stimulation, and even the counterforce, the Black Lodge, uses drugs to over- and under-stimulate the aspirant, so that the king at the center of it all—your real identity, your real beingness as an entity—does not have control, and the elemental life, the lower unconscious blind life, runs away with your life, and you cannot stop it. We have to be very careful; probably over-stimulation in occultism in some ways is a more dire possibility than insufficient stimulation. |
Một lần nữa, trong quyển sách tuyệt vời ấy, Tâm Lý Học Nội Môn II, Ngài thật sự bàn đến vấn đề kích thích quá mức, và ngay cả mãnh lực đối kháng, Hắc đoàn, cũng dùng dược chất để kích thích quá mức và kích thích dưới mức người chí nguyện, khiến vị vua ở trung tâm của tất cả—bản sắc thật sự của các bạn, thực tại hiện hữu thật sự của các bạn như một thực thể—không còn kiểm soát được, và sự sống hành khí, sự sống thấp, vô thức, mù lòa, cuốn đời sống của các bạn đi, và các bạn không thể ngăn lại. Chúng ta phải hết sức cẩn thận; có lẽ trong huyền bí học, sự kích thích quá mức theo một vài cách là một khả năng nghiêm trọng hơn sự kích thích không đủ. |
|
We have Tamas, it’s under; we have Rajas, it’s over; and we have Sattva of the gunas, it’s balanced. The three gunas. |
Chúng ta có tamas, là dưới mức; chúng ta có rajas, là quá mức; và chúng ta có sattva trong các guna, là quân bình. Ba guna. |
|
Over-stimulation of the brain cells is necessarily one of the results of the merging, by an act of will, of the fires which circulate in the human body. |
Sự kích thích quá mức các tế bào não tất yếu là một trong những kết quả của việc hòa nhập, bằng một hành động của ý chí, các ngọn lửa lưu chuyển trong thể con người. |
|
We know from conventional science how little of the brain’s capacity we use, but he did call it over-stimulation, not just the required stimulation. |
Từ khoa học thông thường, chúng ta biết mình sử dụng rất ít năng lực của bộ não; nhưng Ngài gọi đó là kích thích quá mức, chứ không chỉ là sự kích thích cần thiết. |
|
[41] Such stimulation can produce insanity and the breaking down of the cellular structure of the brain, |
[41] Sự kích thích như thế có thể tạo ra điên loạn và sự suy sụp cấu trúc tế bào của bộ não, |
|
You just burn through the etheric webs and too much energy comes in and it fries you, it fries your mechanism. |
Các bạn đơn giản đốt xuyên qua các màng dĩ thái, quá nhiều năng lượng đi vào, và nó thiêu cháy các bạn, thiêu cháy bộ máy của các bạn. |
|
[42] and through the over-activity of the cell life can also induce that internal friction between them which will eventuate in brain tumors and abscesses. This cannot be too strongly reiterated. |
[42] và qua hoạt động quá mức của đời sống tế bào cũng có thể gây ra sự ma sát nội tại giữa chúng, cuối cùng dẫn đến các khối u và áp-xe trong não. Điều này không thể được lặp lại quá mạnh. |
|
Nobody wants to go through what Master DK is just describing here. Notice how tumors seem to be related to friction. |
Không ai muốn trải qua điều Chân sư DK vừa mô tả ở đây. Hãy lưu ý rằng các khối u dường như liên quan đến ma sát. |
|
That is a hint about cancer, malignant conditions—what can we call it—inflammation through friction. Inflammation is the source of many diseases, but the friction that causes the inflammation is sometimes not considered. If we’re such an eager beaver that we have to be exposed to these energies as rapidly and as constantly as possible—meditating eight or ten hours a day and all the rest—we’re going to really lay up trouble for ourselves and we’re going to retard our progress, as little as it may seem to be the case. You say, “I’m concentrating, I’m going to go faster,” but why? Are you giving just consideration to the state of the form as your will pushes it forward? Probably not. There’s a lot of sadder but wiser considerations here, a lot of wisdom that has to go into the safe and rapid treading of the path. |
Đó là một gợi ý về ung thư, các tình trạng ác tính—chúng ta có thể gọi là gì—sự viêm do ma sát. Viêm là nguồn gốc của nhiều bệnh tật, nhưng ma sát gây ra viêm đôi khi không được xét đến. Nếu chúng ta là những người hăng hái thái quá đến mức phải tiếp xúc với các năng lượng này nhanh nhất và thường xuyên nhất có thể—tham thiền tám hay mười giờ mỗi ngày và mọi thứ còn lại—thì chúng ta sẽ thật sự tích lũy rắc rối cho chính mình và sẽ làm chậm sự tiến bộ của mình, dù điều đó có vẻ không phải như vậy. Các bạn nói: “Tôi đang tập trung, tôi sẽ đi nhanh hơn,” nhưng tại sao? Các bạn có cân nhắc đúng mức tình trạng của hình tướng khi ý chí của mình thúc đẩy nó tiến tới không? Có lẽ là không. Ở đây có rất nhiều điều khiến ta buồn hơn nhưng khôn ngoan hơn, rất nhiều minh triết phải được đưa vào việc bước đi an toàn và nhanh chóng trên đường đạo. |
|
This warning, really, cannot be too strongly reiterated. As the one eternal being, which is our ultimate identity, we have been forever. We can’t say alive because we are life itself. |
Cảnh báo này, thật sự, không thể được nhắc lại một cách quá mạnh mẽ. Với tư cách là thực thể vĩnh cửu duy nhất, vốn là bản sắc tối hậu của chúng ta, chúng ta đã hiện hữu từ muôn đời. Chúng ta không thể nói là còn sống, bởi chúng ta chính là sự sống. |
|
When you strip away all of the lesser identities, we, all of us, as one being, are all and contain all and have generated all forever. This is the philosophy side. Why then rush toward attainment? It’s true that relatively we have to organize for speed and there is a certain, within relativity and in this universe, a certain time-space schedule, and we have to honor that time-space schedule of the Planetary Logos, which is a higher aspect of ourselves. But ultimately, we have to dissolve the difference between all members of any Hierarchy. |
Khi các bạn bóc tách mọi bản sắc nhỏ hơn, chúng ta, tất cả chúng ta, như một thực thể duy nhất, là tất cả, chứa đựng tất cả, và đã phát sinh tất cả từ muôn đời. Đây là khía cạnh triết học. Vậy tại sao lại vội vã hướng đến thành tựu? Đúng là một cách tương đối, chúng ta phải tổ chức để đạt tốc độ, và trong tính tương đối cũng như trong vũ trụ này, có một lịch trình thời-không nào đó, và chúng ta phải tôn trọng lịch trình thời-không ấy của Hành Tinh Thượng đế, vốn là một phương diện cao hơn của chính chúng ta. Nhưng tối hậu, chúng ta phải làm tan biến sự khác biệt giữa tất cả các thành viên của bất kỳ Thánh Đoàn nào. |
|
Relatively, there is a distinction in power and scope, in capacity, all that, but absolutely there is not. When we rush forward, we ignore the fact that we have been isness forever and will be forever. There are a lot of really deep mysteries here, but we have to disidentify with definiteness. |
Một cách tương đối, có sự phân biệt về quyền năng, tầm mức, năng lực, tất cả những điều đó; nhưng một cách tuyệt đối thì không. Khi chúng ta lao tới, chúng ta bỏ qua sự kiện rằng chúng ta đã là thực tại hiện hữu từ muôn đời và sẽ là như vậy mãi mãi. Ở đây có rất nhiều huyền nhiệm thật sự sâu xa, nhưng chúng ta phải thôi đồng hoá với sự xác định. |
|
I suppose I’m speaking in the language of Neptune here. Finitude is relative. Definiteness and finitude go together and there has to be a way that we abstract ourselves from identification with and as finitude, with and as boundedness or definiteness. |
Tôi cho rằng ở đây tôi đang nói bằng ngôn ngữ của Sao Hải Vương. Tính hữu hạn là tương đối. Sự xác định và tính hữu hạn đi cùng nhau, và phải có một cách để chúng ta trừu xuất chính mình khỏi sự đồng hoá với, và như, tính hữu hạn; với, và như, sự bị giới hạn hay sự xác định. |
|
In that process of disidentification, the rush forward disappears because we have already achieved forever, been forever, anything we can achieve. Some people don’t like that point of view because they are so identified with finitude that they want the finitude to ever enlarge and become greater and greater. In the relative world, of course, that does happen up to a certain limit. |
Trong tiến trình thôi đồng hoá đó, sự lao tới biến mất, bởi chúng ta đã thành tựu từ muôn đời, đã hiện hữu từ muôn đời, bất cứ điều gì chúng ta có thể thành tựu. Một số người không thích quan điểm đó vì họ đồng hoá quá mạnh với tính hữu hạn đến mức muốn cái hữu hạn mãi mở rộng và trở nên lớn hơn, lớn hơn nữa. Trong thế giới tương đối, dĩ nhiên, điều đó có xảy ra đến một giới hạn nào đó. |
|
Beyond that, the realization of what we have always been, even though it’s a paltry realization to the one that higher aspects of ourselves will have, is very important because it, well, in a way it just changes everything. The onward move in life—is that rule six in Rays and the Initiations? What does it mean to onward move in life? I guess to deepen your point of tension or intensify your point of tension so persistently that lesser fields of identification disappear until finally you’re left with the one Deity of Cosmos, but that’s just itself and infinitesimal and that too disappears and we return—we, the one being forever—return to absolute infinitude and infinitely more to absoluteness. |
Vượt quá giới hạn ấy, sự nhận ra điều chúng ta luôn luôn đã là, dù đó chỉ là một nhận thức nghèo nàn so với nhận thức mà các phương diện cao hơn của chúng ta sẽ có, là điều rất quan trọng, bởi theo một cách nào đó, nó thay đổi mọi sự. Chuyển động tiến tới trong sự sống—đó có phải là quy luật sáu trong Các Cung và các Cuộc Điểm Đạo không? Chuyển động tiến tới trong sự sống có nghĩa là gì? Tôi đoán đó là làm sâu hơn điểm tập trung nhất tâm của các bạn, hoặc tăng cường điểm tập trung nhất tâm của các bạn một cách bền bỉ đến mức các trường đồng hoá thấp hơn biến mất, cho đến cuối cùng các bạn chỉ còn lại với một Thượng đế duy nhất của Vũ trụ; nhưng chính điều đó cũng chỉ là tự thân nó và vô cùng nhỏ bé, rồi điều đó cũng biến mất, và chúng ta—chúng ta, thực thể duy nhất từ muôn đời—trở về với tính vô hạn tuyệt đối và, hơn vô hạn, trở về với tính tuyệt đối. |
|
I’ve had a little opportunity to share some of the thoughts that have been going through my mind. Is it the result of the breaking down of the cellular structure producing insanity? I hope not. We just have to understand that time is not what we think it is; it’s not the reality we think it is, and absoluteness is really ultimate. |
Tôi đã có một chút cơ hội chia sẻ vài tư tưởng đang đi qua thể trí của mình. Đó có phải là kết quả của sự phá vỡ cấu trúc tế bào tạo ra điên loạn không? Tôi hy vọng là không. Chúng ta chỉ cần thấu hiểu rằng thời gian không phải là điều chúng ta tưởng; nó không phải thực tại mà chúng ta nghĩ, và tính tuyệt đối thật sự là tối hậu. |
|
Kings and dictators and so forth like that kind of approach because they identify with the ultimate power and it’s as if the ultimate god has put them into power and so forth, but all of that is just an illusion. We are really, in the words of the Tibetan, microscopic man. How tiny we really are can sometimes be appreciated, and the old biblical question applies: “What is man, speaking to God? What is man that thou art mindful of him?” It seems an easy thing to overlook—just the way there are tiny microbes and bacteria and lesser lives to which we pay no attention and which we overlook all the time. |
Các vị vua, các nhà độc tài và những người tương tự thích kiểu tiếp cận đó vì họ đồng hoá với quyền năng tối hậu, như thể vị thần tối hậu đã đặt họ vào quyền lực, v.v.; nhưng tất cả điều đó chỉ là một ảo tưởng. Thật ra, theo lời của Chân sư Tây Tạng, chúng ta là con người vi mô. Đôi khi có thể cảm nhận được chúng ta thật sự nhỏ bé đến mức nào, và câu hỏi cổ trong Kinh Thánh được áp dụng: “Con người là gì, khi nói với Thượng đế? Con người là gì mà Ngài nhớ đến?” Dường như đó là điều rất dễ bỏ qua—giống như có những vi sinh vật, vi khuẩn và các sự sống nhỏ bé hơn mà chúng ta không chú ý đến và luôn luôn bỏ qua. |
|
Now let’s go on. We’re dealing with the stimulation of the centers. We’re dealing really with that form of yoga we call laya yoga. |
Chúng ta tiếp tục. Chúng ta đang đề cập đến sự kích thích các trung tâm. Chúng ta thật sự đang đề cập đến hình thức yoga mà chúng ta gọi là laya yoga. |
|
[43] The underlying objective in all laya yoga work (or [Page 591] work with the centres) is based upon the fact that the energy of the cells which compose the body or the matter aspect (called in The Secret Doctrine, and in A Treatise on Cosmic Fire, “fire by friction”) |
[43] Mục tiêu nền tảng trong mọi công việc du-già tiêu dung, hay [Page 591] công việc với các trung tâm, dựa trên sự kiện rằng năng lượng của các tế bào cấu thành thân thể, hay phương diện vật chất, được gọi trong Giáo Lý Bí Nhiệm và trong Luận về Lửa Vũ Trụ, là “lửa ma sát”, |
|
Fire by friction refers to different kinds, but always the matter aspect when you start looking at our higher planes as merely very concrete planes compared to still higher categories. How high does fire by friction extend? That’s speculative. It’s enough that fire by friction refers to what we normally call matter on the cosmic physical plane. |
Lửa ma sát chỉ những loại khác nhau, nhưng luôn là phương diện vật chất khi các bạn bắt đầu nhìn các cõi cao hơn của chúng ta chỉ như những cõi rất cụ thể so với các phạm trù còn cao hơn. Lửa ma sát vươn cao đến đâu? Điều đó là suy đoán. Chỉ cần biết rằng Lửa ma sát chỉ điều chúng ta thường gọi là vật chất trên cõi hồng trần vũ trụ. |
|
[44] must be blended with the fire of consciousness. |
[44] phải được hòa trộn với lửa của tâm thức. |
|
This is the second aspect, and the third aspect blending is Solar Fire, the fire of consciousness. |
Đây là phương diện thứ hai, và sự hòa trộn của phương diện thứ ba là Lửa Thái dương, lửa của tâm thức. |
|
[45] This latter is the energy, present in matter yet different from the fire of matter itself, which underlies the entire nervous system and because it so underlies it produces sensitivity and awareness. |
[45] Loại lửa sau này là năng lượng hiện diện trong vật chất nhưng khác với lửa của chính vật chất; nó nằm dưới toàn bộ hệ thần kinh, và vì nằm dưới như thế nên tạo ra sự nhạy cảm và nhận biết. |
|
What is the exact relation between consciousness and what we call matter? What are the interfaces? Is consciousness at all material? How does it really arise? There are deep questions even about how consciousness uses matter. This Solar Fire is the cause of response to contact. The idea of the sense of touch is involved here with Solar Fire. |
Mối quan hệ chính xác giữa tâm thức và điều chúng ta gọi là vật chất là gì? Các giao diện là gì? Tâm thức có chút nào mang tính vật chất không? Nó thật sự phát sinh như thế nào? Có những câu hỏi sâu xa ngay cả về cách tâm thức sử dụng vật chất. Lửa Thái dương này là nguyên nhân của sự đáp ứng với tiếp xúc. Ý tưởng về giác quan xúc chạm có liên hệ ở đây với Lửa Thái dương. |
|
[46] It is the cause of response to contact and confers the ability to register and record impression, as you well know. |
[46] Nó là nguyên nhân của sự đáp ứng với tiếp xúc và ban cho khả năng ghi nhận, ghi lại ấn tượng, như các bạn đều biết rõ. |
|
Important definitions are being offered of Solar Fire. |
Những định nghĩa quan trọng về Lửa Thái dương đang được đưa ra. |
|
[47] This fire is technically called “solar fire”, and when it blends with the fire of matter |
[47] Lửa này về mặt kỹ thuật được gọi là “Lửa Thái dương”, và khi nó hòa trộn với lửa của vật chất |
|
And here’s a word: blending. How many occult processes are covered by such a word as blending? |
Và đây là một từ: hòa trộn. Bao nhiêu tiến trình huyền bí được bao hàm trong một từ như hòa trộn? |
|
when it blends with the fire of matter |
khi nó hòa trộn với lửa của vật chất |
|
[48] and with the “electric fire” of the highest divine aspect, then man’s being comes into its fullest manifestation and the great work is completed. |
[48] và với “Lửa Điện” của phương diện thiêng liêng cao nhất, bấy giờ bản thể của con người đi vào sự biểu hiện đầy đủ nhất của nó, và công trình vĩ đại được hoàn tất. |
|
We have a triple blending to complete the great work, which is magic. Magic is called the great work, |
Chúng ta có một sự hòa trộn tam phân để hoàn tất đại công trình, tức là huyền thuật. Huyền thuật được gọi là đại công trình, |
|
[49] But it is a most dangerous undertaking, when induced before the mechanism is ready to deal with it. |
[49] Nhưng đó là một việc làm hết sức nguy hiểm khi được khơi dậy trước khi bộ máy sẵn sàng xử lý nó. |
|
Who can assess that? Not the aspiring student to magic. The proficient one—the one who is a well-established White Magician with the necessary powers—can assess when the student is ready. Electric Fire has everything to do with the arcing attraction between the poles. |
Ai có thể thẩm định điều đó? Không phải đạo sinh đang khát vọng về huyền thuật. Người thành thạo—người là một nhà huyền thuật chánh đạo vững vàng với các quyền năng cần thiết—có thể thẩm định khi nào đạo sinh đã sẵn sàng. Lửa Điện liên hệ hoàn toàn đến sức hút phóng tia giữa các cực. |
|
It’s a fire that takes all duality and unifies it into oneness. Electric Fire takes all duality, parent duality, and unifies it into the one. Under the Electric Fire of the Monad, our program of identification is temporarily reaching a climax, although it necessarily has to go on and on in relation to the entire universe. The two become one. The poles unite. Two become one. It’s a bit like the Fourth Ray in that way, except it’s probably much more sudden, dynamic, scintillating, Electric. But at least finally, Electric Fire tolerates no diversity, or at least the consideration that diversity is real, because diversity—that channeled transmission through Dr. Anna Kingsford, a friend of HPB, tried to undertake in Cosmic Fire—why there should be creation at all. Something about it was so that, well, let’s put it in symbolic terms, so that God could apparently be also other than God, and so that God would not be alone, all one. |
Đó là một ngọn lửa nắm lấy mọi nhị nguyên và hợp nhất nó vào tính duy nhất. Lửa Điện nắm lấy mọi nhị nguyên, nhị nguyên gốc, và hợp nhất nó thành một. Dưới Lửa Điện của chân thần, chương trình đồng hoá của chúng ta tạm thời đạt đến một cao điểm, dù tất yếu nó còn phải tiếp diễn mãi trong tương quan với toàn thể vũ trụ. Hai trở thành một. Các cực hợp nhất. Hai trở thành một. Theo cách ấy, nó hơi giống Cung bốn, ngoại trừ có lẽ nó đột ngột hơn nhiều, năng động hơn, lấp lánh hơn, mang tính Điện hơn. Nhưng ít nhất cuối cùng, Lửa Điện không dung thứ sự đa dạng, hoặc ít nhất không dung thứ quan niệm rằng sự đa dạng là có thật; bởi sự đa dạng—sự truyền đạt qua kênh của Bác sĩ Anna Kingsford, một người bạn của Bà HPB, đã cố gắng đảm nhận trong Lửa Vũ Trụ—tại sao lại có sáng tạo. Có điều gì đó trong đó là, nếu nói theo biểu tượng, để Thượng đế dường như cũng có thể là cái khác với Thượng đế, và để Thượng đế không đơn độc, không chỉ là toàn nhất. |
|
That seems to be the great fluctuation—in one way between the one and the two, and from another perspective a fluctuation between the absolute zero and the one. How we want to assign those numbers—well, there are different ways of doing it. Blavatsky speaks of it and she says there’s an oscillation. HPB speaks, not exactly in these words, of the oscillation between no number and number. Can we really, the minute we conceptualize anything, think of it as no number? Because we’ve finged it, and it’s become a thought. We’ve objectivized it. Is any objectification really a zero? The absolute zero is absolute zero because it is what it is, but it’s no thing per se with definite boundaries. There are some things to be worked out there about the zero, the one, and the two. But absolute zero is not nothing. Nothing is a great negation. We might say that in that sense nothing doesn’t exist. No thing exists forever. |
Đó dường như là dao động lớn lao—theo một cách, giữa một và hai; và từ một viễn cảnh khác, là dao động giữa số không tuyệt đối và một. Chúng ta muốn gán các con số ấy như thế nào—có nhiều cách khác nhau. Bà Blavatsky nói về điều đó và Bà nói có một sự dao động. Bà HPB nói, không chính xác bằng những lời này, về sự dao động giữa vô số và số. Ngay khi chúng ta khái niệm hóa bất cứ điều gì, liệu chúng ta có thật sự có thể nghĩ về nó như vô số không? Bởi chúng ta đã giới hạn nó, và nó đã trở thành một tư tưởng. Chúng ta đã khách thể hóa nó. Liệu bất cứ sự khách thể hóa nào thật sự là số không không? Số không tuyệt đối là số không tuyệt đối bởi nó là điều nó là, nhưng nó không phải là một sự vật tự nó với những ranh giới xác định. Có vài điều cần được giải quyết ở đó về số không, một và hai. Nhưng số không tuyệt đối không phải là hư vô. Hư vô là một phủ định lớn lao. Chúng ta có thể nói rằng theo nghĩa đó, hư vô không tồn tại. Không một sự vật nào tồn tại mãi mãi. |
|
Our mechanism has to be tuned up in order to receive the higher energies and the higher conceptions, the higher realizations. Mostly our mechanism is not ready, so we have to find a way to render it ready. It has been done forever—the rendering ready of the mechanism. Even the universe has to be rendered ready to receive and express the divine thought of the Universal Logos. Let’s worry about the microcosmic picture first. Let’s get what we appear to be ready. In Shakespeare’s Hamlet, you know, the readiness is all. So let us move from this state which repels realization into the ready state which brings it into consciousness. |
Bộ máy của chúng ta phải được điều chỉnh để tiếp nhận các năng lượng cao hơn, các quan niệm cao hơn, các nhận thức cao hơn. Phần lớn bộ máy của chúng ta chưa sẵn sàng, vì vậy chúng ta phải tìm cách làm cho nó sẵn sàng. Điều đó đã được thực hiện từ muôn đời—việc làm cho bộ máy sẵn sàng. Ngay cả vũ trụ cũng phải được làm cho sẵn sàng để tiếp nhận và biểu hiện tư tưởng thiêng liêng của Thượng đế Vũ Trụ. Trước hết hãy quan tâm đến bức tranh tiểu thiên địa. Hãy làm cho điều chúng ta dường như là trở nên sẵn sàng. Trong vở Hamlet của Shakespeare, sự sẵn sàng là tất cả. Vì vậy, chúng ta hãy chuyển từ trạng thái đẩy lùi sự nhận thức sang trạng thái sẵn sàng đưa nó vào tâm thức. |
|
This triple blending of the three fires—in the glamour meditation we have the three lights of matter, mind, and soul. Blending the three together is archetypal. There’s a triangle and there’s a point within the triangle, and maybe it’s a tetrahedron with the elevated point. Somehow the three have to merge as one. Even in relation to the Fifth Ray we say three minds unite as one, maybe synthetic mind. |
Sự hòa trộn tam phân của ba ngọn lửa—trong bài thiền về ảo cảm, chúng ta có ba ánh sáng của vật chất, trí tuệ và linh hồn. Hòa trộn ba điều này với nhau là điều mang tính nguyên mẫu. Có một tam giác và có một điểm ở trong tam giác, và có lẽ đó là một tứ diện với điểm được nâng cao. Bằng cách nào đó, ba phải hợp nhất thành một. Ngay cả trong tương quan với Cung năm, chúng ta cũng nói ba trí hợp nhất như một, có lẽ là trí tuệ tổng hợp. |
|
[50] This triple blending can only be safely undertaken by the highly organised and rounded-out person, |
[50] Sự hòa trộn tam phân này chỉ có thể được đảm nhận một cách an toàn bởi người đã được tổ chức cao và phát triển trọn vẹn, |
|
By one I mean—it’s like ray 75 and ray 2, rays 75 and I’m thinking about Jupiter and ray 2 here. |
Ở đây tôi muốn nói—nó giống như cung 7, 5 và cung 2; các cung 7, 5, và tôi đang nghĩ đến Sao Mộc cùng cung 2 ở đây. |
|
It can only be undertaken by the highly organized and rounded-out person, someone who has achieved much along the path of human development and is not a novice. |
Điều đó chỉ có thể được đảm nhận bởi người có tổ chức cao và đã phát triển tròn đầy, người đã đạt được nhiều điều trên đường phát triển nhân loại và không phải là người sơ cơ. |
|
It’s not possible for the Neophyte to approach this blending. |
Người sơ cơ không thể tiếp cận sự hòa trộn này. |
|
[51] and by one who has achieved the capacity to focus his attention in the head |
[51] và bởi người đã đạt được khả năng tập trung sự chú ý của mình trong đầu, |
|
Let’s call this the place of synthesis— |
Chúng ta hãy gọi đây là nơi của tổng hợp— |
|
[52] and from that high point direct the entire process of fusion. |
[52] rồi từ điểm cao ấy điều khiển toàn bộ tiến trình dung hợp. |
|
and direct via the ajna center or maybe brow center, if they are distinct, once the Kundalini has stimulated the highest head center. |
và điều khiển qua trung tâm ajna, hoặc có lẽ trung tâm lông mày, nếu chúng khác nhau, một khi Kundalini đã kích thích trung tâm đầu cao nhất. |
|
And from that high point direct the entire process of fusion. Certainly people like ourselves, we’re just getting used to a little bit of Solar Fire. We’ve lived the life of fire by friction for millions of years. We’re not yet into Electric Fire. Maybe some flashes rarely occur. You know, when you’re looking for lightning to illuminate the darkened sky, well, maybe they don’t come so often. They come fast. When they do come, you see something, but then they disappear. The lightning bolts. Master Morya says we shouldn’t have all the fires on the mountain blazing simultaneously, and I don’t think we’re going to get out of Electric Fire a kind of continuity. |
Và từ điểm cao ấy điều khiển toàn bộ tiến trình dung hợp. Chắc chắn những người như chúng ta chỉ mới làm quen với một chút Lửa Thái dương. Chúng ta đã sống đời sống của Lửa ma sát trong hàng triệu năm. Chúng ta chưa bước vào Lửa Điện. Có lẽ hiếm khi vài tia lóe xuất hiện. Khi các bạn chờ tia chớp soi sáng bầu trời tối, có lẽ chúng không đến thường xuyên. Chúng đến rất nhanh. Khi chúng đến, các bạn thấy điều gì đó, rồi chúng biến mất. Những tia sét. Chân sư Morya nói chúng ta không nên để tất cả các ngọn lửa trên núi bùng cháy đồng thời, và tôi không nghĩ chúng ta sẽ có được từ Lửa Điện một kiểu liên tục nào đó. |
|
It’s a first-rate fire and it’s used suddenly, spontaneously, for crashing through. It’s not like the sustained radiatory Solar Fire. The triple blending is achieved from a high point of direction, and I want to say this is all achieved by the Initiate. Lesser disciples cannot achieve it. |
Đó là ngọn lửa hạng nhất và được dùng một cách đột ngột, tự phát, để phá xuyên. Nó không giống như Lửa Thái dương bức xạ bền bỉ. Sự hòa trộn tam phân được thành tựu từ một điểm điều khiển cao, và tôi muốn nói rằng tất cả điều này được thành tựu bởi điểm đạo đồ. Các đệ tử thấp hơn không thể thành tựu điều đó. |
|
This is all achieved by the Initiate who is going to be supervising the entire process of fusion. As I say, we’re just learning to build the antahkarana, and we’re not there yet. Even to lodge one’s consciousness within a permanent atom of the Spiritual Triad is maybe more the prerogative of the Chohan of the 7th degree. At least we kind of see the map and the path ahead, but we have to be realistic about where we stand. |
Tất cả điều này được thành tựu bởi điểm đạo đồ, người sẽ giám sát toàn bộ tiến trình dung hợp. Như tôi nói, chúng ta chỉ đang học cách xây dựng antahkarana, và chúng ta chưa tới đó. Ngay cả việc an trú tâm thức của mình trong một nguyên tử trường tồn của Tam Nguyên Tinh Thần có lẽ còn là đặc quyền nhiều hơn của một Chohan bậc bảy. Ít nhất chúng ta phần nào thấy được bản đồ và con đường phía trước, nhưng chúng ta phải thực tế về vị trí của mình. |
|
[53] It involves the ability to withdraw the consciousness literally into the etheric body and yet at the same time to preserve—in full awareness—a point of contact in the head, and from that point direct the automaton, the physical body. |
[53] Nó đòi hỏi khả năng rút tâm thức theo nghĩa đen vào thể dĩ thái, nhưng đồng thời vẫn duy trì, trong nhận biết đầy đủ, một điểm tiếp xúc trong đầu, và từ điểm ấy điều khiển cái máy tự động là thể xác. |
|
A dual consciousness undertakes this process directed from the head. This is Occultism, and one thinks immediately of some of the great saints and sages who go into that unitive state we call Samadhi, which I suppose apprehends as much of beingness as can be apprehended by the human being. I don’t say by any means that it’s ultimate. |
Một tâm thức kép đảm nhận tiến trình này, được điều khiển từ đầu. Đây là huyền bí học, và người ta lập tức nghĩ đến một số vị thánh và hiền triết vĩ đại đi vào trạng thái hợp nhất mà chúng ta gọi là samadhi, điều mà tôi cho là nắm bắt được nhiều thực tại hiện hữu nhất mà con người có thể nắm bắt. Tôi hoàn toàn không nói rằng đó là tối hậu. |
|
Nirvana is but the beginning of the endless way. In the Evans Wentz book it tells us that. One of the faults of the human being is that he mistakes elevated temporary states for permanent states and he forecloses his options and builds a boundary around himself, which is a mistaken boundary. Can we withdraw the consciousness into the etheric body, into the etheric head center, and into the jewel in the very center of the heart within the head? Can we then through this occult process really become the director of the mechanism? |
Niết Bàn chỉ là khởi đầu của con đường vô tận. Trong sách của Evans Wentz, điều đó được nói với chúng ta. Một trong những lỗi của con người là y nhầm các trạng thái tạm thời cao siêu với các trạng thái thường hằng, rồi y đóng lại các khả năng của mình và dựng lên quanh mình một ranh giới, mà đó là một ranh giới sai lầm. Liệu chúng ta có thể rút tâm thức vào thể dĩ thái, vào trung tâm đầu dĩ thái, và vào viên ngọc ngay ở trung tâm của tim trong đầu không? Rồi thông qua tiến trình huyền bí này, liệu chúng ta thật sự có thể trở thành người điều khiển bộ máy không? |
|
This is another step. Most human beings are at the stage where what they think they are and the mechanism appear to be the same thing. A certain alchemical separation of the subject and the object is necessary before the reblending of the subject and the object and the still deeper realization that whatever is perceived is the isness which is perceiving. |
Đây là một bước khác. Hầu hết nhân loại ở giai đoạn mà điều họ nghĩ họ là và bộ máy dường như là cùng một điều. Một sự phân tách mang tính luyện kim nào đó giữa chủ thể và khách thể là cần thiết trước khi chủ thể và khách thể được hòa trộn lại, và trước sự nhận thức còn sâu hơn rằng bất cứ điều gì được tri nhận chính là thực tại hiện hữu đang tri nhận. |
|
[54] It presupposes, if successful, certain etheric conditions in the body. |
[54] Nếu thành công, nó giả định một số điều kiện dĩ thái nhất định trong thân thể. |
|
Let us examine the place where magic is wrought. The etheric body underlies the dense physical, and according to its activation and its rhythm, it is stimulating its expressions such as the glands, the nervous system, and the blood system in the physical body. Maybe that’s what is meant by certain etheric conditions in the body, really underlying the body. |
Chúng ta hãy khảo sát nơi huyền thuật được thực hiện. Thể dĩ thái nằm bên dưới thể hồng trần đậm đặc, và tùy theo sự hoạt hóa cũng như nhịp điệu của nó, nó kích thích các biểu hiện của mình như các tuyến, hệ thần kinh và hệ máu trong thể xác. Có lẽ đó là ý nghĩa của một số tình trạng dĩ thái nhất định trong thể, thật ra là nằm bên dưới thể. |
|
[55] One of these is the process of burning through or destruction (partial or complete) of any obstructions found along the spinal cord which could prevent the free rising of the fire at the base of the spine, commonly called the kundalini fire, which lies quiescent, latent and potential in the lowest centre |
[55] Một trong những điều kiện này là tiến trình thiêu xuyên qua hoặc hủy diệt, từng phần hay toàn phần, mọi chướng ngại được tìm thấy dọc theo tủy sống, vốn có thể ngăn cản sự vươn lên tự do của lửa ở đáy cột sống, thường được gọi là lửa hỏa xà, vốn nằm yên, tiềm tàng và còn trong trạng thái khả hữu tại trung tâm thấp nhất. |
|
We have heard of this burning through. It’s essentially an etheric process. |
Chúng ta đã nghe nói về việc đốt xuyên qua này. Về bản chất, đó là một tiến trình dĩ thái. |
|
The Kundalini Fire is essentially etheric, and when released it can burn through etheric webs which prevent the entrance of the energies and forces of the astral plane and other still higher forces from reaching the etheric body and from affecting the physical mechanism. But the process of burning through itself has to be wisely regulated, otherwise you get all the things that D.K. has said: the frictions, the tumors, the insanities. |
Lửa Kundalini về bản chất là dĩ thái, và khi được giải phóng, nó có thể đốt xuyên qua các màng dĩ thái vốn ngăn không cho các năng lượng và mãnh lực của cõi cảm dục, cũng như các mãnh lực còn cao hơn khác, đi tới thể dĩ thái và tác động lên bộ máy hồng trần. Nhưng chính tiến trình đốt xuyên qua phải được điều hòa một cách minh triết; nếu không các bạn sẽ gặp tất cả những điều Chân sư DK đã nói: các ma sát, các khối u, các điên loạn. |
|
What are insanities? Probably the lower sub-planes of the astral plane have been released into the consciousness. They haven’t been warded off, and they are the hellish world, the hell of the average believer. So extremely discordant and filled with all kinds of phenomena that the individual is not yet equipped to handle, to dispel, or disperse. Then the individual becomes obsessed by these very aggressive, malevolent forces. Hence one aspect of the insanity. The burning through, the burning through with purification, comes the possibility increasingly of the burning through of the protective barriers. |
Điên loạn là gì? Có lẽ các cõi phụ thấp của cõi cảm dục đã được phóng thích vào tâm thức. Chúng chưa được ngăn giữ, và chúng là thế giới địa ngục, địa ngục của tín đồ trung bình. Chúng cực kỳ bất hòa và đầy đủ mọi loại hiện tượng mà cá nhân chưa được trang bị để xử lý, xua tan hay phân tán. Khi ấy cá nhân bị ám ảnh bởi chính những mãnh lực rất hung hãn, ác độc này. Do đó có một phương diện của điên loạn. Với việc đốt xuyên qua, đốt xuyên qua cùng thanh luyện, ngày càng xuất hiện khả năng đốt xuyên qua các hàng rào bảo vệ. |
|
There comes a time when they need no longer protect, but the man must begin to integrate and unify his energy mechanism. But it’s all a question of timing. Right timing. |
Đến một lúc chúng không còn cần phải bảo vệ nữa, nhưng con người phải bắt đầu tích hợp và hợp nhất bộ máy năng lượng của mình. Nhưng tất cả là vấn đề thời điểm. Thời điểm đúng. |
|
The supervising teacher knows and can see, and it’s better to go along with what is seen rather than to rush into danger, into the path of danger. The free rising of the fire from the base of the spine, it’s commonly called the Kundalini Fire, which lies quiescent. Mars is Kundalini latent. |
Huấn sư giám sát biết và có thể thấy, và tốt hơn là đi theo điều được thấy hơn là lao vào nguy hiểm, vào con đường nguy hiểm. Sự trỗi dậy tự do của lửa từ đáy cột sống thường được gọi là Lửa Kundalini, vốn nằm yên. Sao Hỏa là Kundalini tiềm tàng. |
|
Mercury Kundalini active. Pluto in general the power of Kundalini. Earth is the Kundalini of the solar system and has the same basic fourfold structure as the center of the base of the spine is portrayed as having. |
Sao Thủy là Kundalini hoạt động. Sao Diêm Vương nói chung là quyền năng của Kundalini. Trái Đất là Kundalini của hệ mặt trời và có cùng cấu trúc tứ phân căn bản như trung tâm đáy cột sống được mô tả. |
|
Saturn gets into the act too because it’s such a physical anchor. There’s much going on at the base of the spine but from another point of view every planet in the solar system can act upon every other planet and has its representations on every other planet. Like in Shambhala we have the representatives of all the planets, and in a way every chakra within the human system has the representation of every other chakra. Somehow every chakra is represented in every chakra—it’s an analogy, and what that intricate structure may be we’re not going to know. But maybe if we discover how certain planetary representatives work in Shambhala we’ll be able to analogize to the condition of the etheric body in the microcosm of the human being. There it lies: latent potential, the dragon—the dragon has not come out of his lair, the dragon fire. |
Sao Thổ cũng tham dự vì nó là một mỏ neo hồng trần rất mạnh. Có nhiều điều đang diễn ra ở đáy cột sống, nhưng từ một quan điểm khác, mỗi hành tinh trong hệ mặt trời có thể tác động lên mọi hành tinh khác và có các đại diện của nó trên mọi hành tinh khác. Giống như ở Shamballa chúng ta có các đại diện của tất cả các hành tinh, và theo một cách nào đó, mỗi chakra trong hệ thống con người có đại diện của mọi chakra khác. Bằng cách nào đó, mỗi chakra được đại diện trong mọi chakra—đó là một tương đồng, và cấu trúc phức tạp ấy có thể là gì thì chúng ta sẽ không biết. Nhưng có lẽ nếu chúng ta khám phá cách một số đại diện hành tinh hoạt động trong Shamballa, chúng ta sẽ có thể suy luận tương đồng đến tình trạng của thể dĩ thái trong tiểu thiên địa của con người. Nó nằm đó: khả năng tiềm tàng, con rồng—con rồng chưa ra khỏi hang của nó, lửa rồng. |
|
Now, in one way the negative dragon also hides, and you have to shoot the arrows of fiery aspiration into the cave to arouse all of this latent negativity stored over millennia. But from another point of view the dragon is a beneficent force, which is why masters are called lesser dragons of wisdom, which is why a Planetary Logos is called a Dragon of Wisdom. One can live one’s whole life or many lives without realizing that the dragon is sleeping there at the bottom of the chakra system guarding the treasure. The treasure is life itself—the energies which, when released, release greater participation in life and greater realization in life, being, and reality. |
Theo một cách, con rồng tiêu cực cũng ẩn mình, và các bạn phải bắn những mũi tên của khát vọng bốc lửa vào hang để đánh thức toàn bộ tính tiêu cực tiềm tàng này, vốn đã được tích trữ qua nhiều thiên niên kỷ. Nhưng từ một quan điểm khác, con rồng là một mãnh lực hữu ích; đó là lý do các chân sư được gọi là những con rồng nhỏ của minh triết, và đó là lý do một Hành Tinh Thượng đế được gọi là Rồng Minh Triết. Người ta có thể sống trọn một đời hoặc nhiều đời mà không nhận ra rằng con rồng đang ngủ ở đáy hệ thống chakra, canh giữ kho báu. Kho báu là chính sự sống—các năng lượng mà khi được giải phóng sẽ giải phóng sự tham dự lớn hơn vào sự sống và sự nhận thức lớn hơn trong sự sống, hiện hữu và thực tại. |
|
For disciples of our type we’re sitting on top of the dragon, but the dragon is not yet stirring—the positive dragon. Until the Path of Initiation, which is emphasizing the first and seventh rays, you can go this way: when you have the head and the base of the spine, first and seventh—one, then comes the release of the power of the dragon, which will make of us eventually a master uniting the base and the crown. We will become lesser Dragons of Wisdom. All of this is understood as potential in the right conditioning and manipulation of the etheric body. However, there is such a science connected with it, and so much danger of a premature disruption connected with it, that one can be set back lifetimes and have to repair what one has unwisely torn apart through the premature release of the energies at the base of the spine. |
Đối với các đệ tử thuộc loại chúng ta, chúng ta đang ngồi trên lưng con rồng, nhưng con rồng chưa cựa mình—con rồng tích cực. Cho đến Con Đường Điểm Đạo, vốn nhấn mạnh cung một và cung bảy, các bạn có thể đi theo cách này: khi các bạn có đầu và đáy cột sống, cung một và cung bảy—một, rồi quyền năng của con rồng được giải phóng, điều cuối cùng sẽ làm cho chúng ta trở thành một chân sư hợp nhất đáy và đỉnh đầu. Chúng ta sẽ trở thành những Rồng Minh Triết nhỏ hơn. Tất cả điều này được hiểu như khả năng trong sự tác động đúng và sự vận dụng đúng đối với thể dĩ thái. Tuy nhiên, có cả một khoa học gắn liền với nó, và có quá nhiều nguy cơ về một sự phá vỡ non yểu gắn liền với nó, đến nỗi người ta có thể bị đẩy lùi nhiều kiếp và phải sửa chữa điều mình đã thiếu minh triết xé rách do sự giải phóng quá sớm các năng lượng ở đáy cột sống. |
|
Something happened to our Planetary Logos in connection with the Moon Chain, and it kind of disorganized an aspect of his psyche. We inherited that disorganization on our Chain as what we might call madness or chaotic states of relationship, chaotic states of consciousness. One cannot be premature. |
Có điều gì đó đã xảy ra với Hành Tinh Thượng đế của chúng ta liên quan đến Dãy Mặt Trăng, và nó phần nào làm rối loạn một phương diện trong tâm lý của Ngài. Chúng ta thừa hưởng sự rối loạn ấy trên Dãy của mình như điều mà chúng ta có thể gọi là điên loạn hay các trạng thái quan hệ hỗn loạn, các trạng thái tâm thức hỗn loạn. Người ta không thể non yểu. |
|
[56] This is “the sleeping serpent which must arise and uncoil”. |
[56] Đây là “con rắn ngủ phải trỗi dậy và tháo cuộn”. |
|
It is from Sirius that the serpent religion has come, and if perchance Sirius does have something to do with the Ajna center—since it has such a brilliant fifth ray component to it—we can realize that from the Ajna center comes the ability to awaken and to direct the sleeping dragon in its arising. The serpent religion is coming from Sirius because there are ways in which Sirius seems to suggest the highest head center of the seven solar systems of which ours is one, our sun or Solar Logos being the heart center. There are ways in which Sirius seems to suggest the Ajna center of that great being. We’ll have to figure that out. |
Tôn giáo rắn đã đến từ Thiên Lang, và nếu tình cờ Thiên Lang có liên hệ gì đó với trung tâm Ajna—vì nó có một thành phần cung năm rực rỡ như thế—chúng ta có thể nhận ra rằng từ trung tâm Ajna phát sinh năng lực đánh thức và điều khiển con rồng đang ngủ trong sự trỗi dậy của nó. Tôn giáo rắn đến từ Thiên Lang bởi có những cách trong đó Thiên Lang dường như gợi ý trung tâm đầu cao nhất của bảy hệ mặt trời mà hệ của chúng ta là một, mặt trời của chúng ta hay Thái dương Thượng đế là trung tâm tim. Có những cách trong đó Thiên Lang dường như gợi ý trung tâm Ajna của Đấng vĩ đại ấy. Chúng ta sẽ phải tìm hiểu điều đó. |
|
[57] Each centre in the spine is separated from the one above it and the one below it by an interlaced protective [Page 592] web which is composed of a curious blend of etheric and gaseous substance. |
[57] Mỗi trung tâm trong cột sống được tách khỏi trung tâm ở trên nó và trung tâm ở dưới nó bằng một màng bảo vệ [Page 592] đan xen, cấu thành từ một sự pha trộn kỳ lạ giữa chất liệu dĩ thái và chất khí. |
|
The etheric web is not strictly etheric but has some gaseous substance in it. There’s this factor of joining ether and the dense physical through ignition and the kinds of flaming forth that happens at the joining. This occurs in this interface between the lowest ether and the gaseous sub-plane. Maybe we can look for an analogy occurring between the higher mental plane and the intuitive plane—some sort of release of energy, some blazing forth. |
Màng dĩ thái không hoàn toàn là dĩ thái mà có một phần chất khí trong đó. Có yếu tố nối kết dĩ thái và hồng trần đậm đặc thông qua sự bốc cháy và các kiểu bùng lửa xảy ra tại chỗ nối kết. Điều này xảy ra ở giao diện giữa dĩ thái thấp nhất và cõi phụ khí. Có lẽ chúng ta có thể tìm một tương đồng xảy ra giữa Cõi thượng trí và cõi trực giác—một kiểu giải phóng năng lượng nào đó, một sự bùng sáng. |
|
This is very important: each is separated from the other, I suppose for the sake of wholesome development, because there can be interference from one chakra to another. This separation by an interlaced protective web, which is composed of a curious blend of etheric and gaseous substance, |
Điều này rất quan trọng: mỗi trung tâm được tách khỏi trung tâm kia, tôi cho là vì sự phát triển lành mạnh, bởi có thể có sự can thiệp từ chakra này sang chakra khác. Sự tách biệt này bằng một màng bảo vệ đan xen, được cấu thành từ một hỗn hợp kỳ lạ của chất liệu dĩ thái và chất khí, |
|
[58] This has to be burnt away and dissipated before there can be the free play of the fires of the body. |
[58] Màng này phải được thiêu rụi và làm tiêu tan trước khi các lửa của thân thể có thể hoạt động tự do. |
|
This is the difference between the people who can work in relation to the subtle world and those who are still confined. |
Đây là sự khác biệt giữa những người có thể làm việc trong tương quan với thế giới tinh tế và những người vẫn còn bị giới hạn. |
|
[59] A complete network of nadis and centres underlies and is the subtle counterpart of the nervous and endocrine systems. |
[59] Một mạng lưới hoàn chỉnh gồm các tuyến vi tế và các trung tâm nằm bên dưới, và là đối phần tinh tế của hệ thần kinh và hệ nội tiết. |
|
The idea has been put forward that for every atom or whatever particle is found in the dense physical vehicle there is a corresponding higher archetypal causal particle or energy generating center in the etheric body. A complete network is there. |
Ý tưởng đã được đưa ra rằng đối với mỗi nguyên tử hay bất cứ hạt nào được tìm thấy trong vận cụ hồng trần đậm đặc, có một hạt nguyên mẫu nguyên nhân cao hơn tương ứng, hay một trung tâm phát sinh năng lượng trong thể dĩ thái. Có một mạng lưới đầy đủ ở đó. |
|
[60] A little clear thinking therefore will demonstrate the need for excessive care, for there will obviously be a direct effect upon the external apparatus and this in its turn will definitely affect what the psychologists call “behaviour”. |
[60] Vì vậy, chỉ cần suy nghĩ sáng suốt đôi chút cũng sẽ cho thấy nhu cầu phải hết sức cẩn trọng, vì hiển nhiên sẽ có một tác động trực tiếp lên bộ máy bên ngoài, và đến lượt nó, điều này chắc chắn sẽ ảnh hưởng đến điều các nhà tâm lý học gọi là “hành vi”. |
|
The etheric body participates in the phenomenon of external behavior. The different schools of psychology seem to be referenced here, and the behaviorist is one of those schools. |
Thể dĩ thái tham dự vào hiện tượng hành vi bên ngoài. Dường như các trường phái tâm lý học khác nhau được nhắc đến ở đây, và trường phái hành vi là một trong những trường phái ấy. |
|
[61] There are four of these interlaced circular “webs” lying between the five centres found on the rod of the spinal column, such as follows: 0/0/0/0/0, and three are to be found in the head. |
[61] Có bốn “màng” tròn đan xen như thế nằm giữa năm trung tâm được tìm thấy trên trục của cột sống, như sau: 0/0/0/0/0, và ba màng được tìm thấy trong đầu. Ba màng này chia đôi đầu và tạo thành một loạt thập giá, như sau: |
|
Look for it in the biblical stories and in other mythological stories. The pattern is: center and web, center and web, center and web, and then finally the center. Four of the interlaced circular webs—one between the base of the spine center and the sacral, one between sacral and solar plexus, one between solar plexus and heart, and one between heart and throat. Those are the five that are along the rod. There are other and higher centers, but the spine ends at a certain point no matter how it may connect with the head under occult circumstances. |
Hãy tìm nó trong các câu chuyện Kinh Thánh và trong những câu chuyện thần thoại khác. Mô hình là: trung tâm và màng, trung tâm và màng, trung tâm và màng, rồi cuối cùng là trung tâm. Bốn màng tròn đan xen—một giữa trung tâm đáy cột sống và trung tâm xương cùng, một giữa trung tâm xương cùng và tùng thái dương, một giữa tùng thái dương và tim, và một giữa tim và cổ họng. Đó là năm trung tâm nằm dọc theo trụ. Có những trung tâm khác và cao hơn, nhưng cột sống kết thúc ở một điểm nhất định, bất kể nó có thể nối với đầu như thế nào trong các hoàn cảnh huyền bí. |
|
We can see the general layout and how these etheric webs, which are a blend of the lowest ether and gaseous substance, normally are protective, protecting one from what will ultimately become necessary — the right interplay of the centers. Until then, the center pretty much has to be developed in isolation. Now he goes further in dealing with symbols which represent etheric realities, of which the nationals of any particular country have relatively no idea. |
Chúng ta có thể thấy bố cục tổng quát và cách các màng dĩ thái này, vốn là sự hòa trộn của dĩ thái thấp nhất và chất khí, thông thường có tính bảo vệ, bảo vệ người ta khỏi điều cuối cùng sẽ trở nên cần thiết—sự tương tác đúng đắn của các trung tâm. Cho đến lúc đó, trung tâm hầu như phải được phát triển trong sự cô lập. Bây giờ Ngài đi xa hơn trong việc đề cập đến các biểu tượng biểu thị những thực tại dĩ thái, mà các công dân của bất kỳ quốc gia riêng biệt nào tương đối không biết gì. |
|
[62] This is much like the cross upon the Union Jack. |
[62] Điều này rất giống thập giá trên quốc kỳ Anh, |
|
All of the Scandinavian countries have the cross represented in various ways, reflecting their own flag. Lately they’ve taken it off the airplanes for fear of the jihadis — it’s too bad, it’s provocative, but it’s distinctive as well. All of this is much like the cross of the Union Jack, |
Tất cả các nước Scandinavia đều có thập giá được biểu thị theo nhiều cách khác nhau, phản ánh lá cờ riêng của họ. Gần đây họ đã bỏ nó khỏi máy bay vì sợ những kẻ cực đoan—thật đáng tiếc, nó có tính khiêu khích, nhưng cũng rất đặc trưng. Tất cả điều này rất giống thập giá của Quốc kỳ Liên hiệp Anh, |
|
[63] which has always had an esoteric significance for the student, and indicates a point in racial evolution. |
[63] vốn luôn có một thâm nghĩa huyền bí đối với đạo sinh, và chỉ ra một điểm trong sự tiến hoá của nhân loại. |

|
Here is a picture of the Union Jack. I thought that DK had it somewhere in his illustrations. He does, but we have the Cardinal Cross represented in a way: Aries, Cancer, Libra, and Capricorn. We have the St. Andrew’s cross here as well — the middle of Taurus, the middle of 15 degrees of Leo, 15 of Scorpio, and 15 of Aquarius. The symbol for the common cross is not here, but what DK is saying about this indicates a point in racial evolution. |
Đây là hình Quốc kỳ Liên hiệp Anh. Tôi nghĩ rằng Chân sư DK có nó ở đâu đó trong các minh họa của Ngài. Ngài có, nhưng chúng ta có Thập Giá Chủ Yếu được biểu thị theo một cách: Bạch Dương, Cự Giải, Thiên Bình và Ma Kết. Chúng ta cũng có thập giá Thánh An-rê ở đây—giữa Kim Ngưu, giữa 15 độ Sư Tử, 15 độ Hổ Cáp và 15 độ Bảo Bình. Biểu tượng của thập giá thông thường không có ở đây, nhưng điều Chân sư DK nói về điều này chỉ một điểm trong tiến hoá chủng tộc. |
|
[64] This cross in the head separates the ajna centre (the centre between the eyebrows) from the head centre, for it lies behind that centre in the forehead, and at the same time forms a protective shield between the ajna and throat centres. |
[64] Thập giá này trong đầu tách trung tâm ajna, tức trung tâm giữa hai chân mày, khỏi trung tâm đầu, vì nó nằm phía sau trung tâm ấy trong vùng trán, đồng thời tạo thành một tấm chắn bảo vệ giữa trung tâm ajna và trung tâm cổ họng. |
|
What’s happening here is that the etheric webs are represented, but they have to be burned through. They have to be burned through eventually so there can be complete circulation. |
Điều đang xảy ra ở đây là các màng dĩ thái được biểu thị, nhưng chúng phải được đốt xuyên qua. Cuối cùng chúng phải được đốt xuyên qua để có thể có sự lưu thông trọn vẹn. |
|
We’ve heard, as we study esoteric healing, of the circulation that must exist between the ajna, the head center, and the alta major. But it looks like the throat center is considered here a kind of a third center: head, ajna, head, and throat. Although the alta and the throat are so close together that in some ways they may swing into each other’s orbit, linking the energies of the torso with those of the head. |
Khi nghiên cứu Trị Liệu Huyền Môn, chúng ta đã nghe nói về sự lưu thông phải hiện hữu giữa ajna, trung tâm đầu và alta major. Nhưng có vẻ như trung tâm cổ họng ở đây được xem như một loại trung tâm thứ ba: đầu, ajna, đầu và cổ họng. Dù alta và cổ họng gần nhau đến mức theo một vài cách chúng có thể đi vào quỹ đạo của nhau, nối kết các năng lượng của thân mình với các năng lượng của đầu. |
|
Symbolism is everywhere around us. Some of those who conceived these symbols may have been consciously esoterically aware or tuned in in an unconscious manner, bringing through the esoteric knowledge. The cross in the head separates the ajna center between the eyebrows from the head center, for it lies behind that center in the forehead. |
Biểu tượng học ở khắp quanh chúng ta. Một số người đã hình thành các biểu tượng này có thể đã có ý thức huyền bí, hoặc được điều hợp theo một cách vô thức, đem qua tri thức nội môn. Thập giá trong đầu tách trung tâm ajna giữa hai chân mày khỏi trung tâm đầu, vì nó nằm phía sau trung tâm ấy trong trán. |
|
There is a point in the middle of the head around the pineal gland which represents the higher head center. We can see how there would be a web separating those two. It’s like a web separating the soul from the personality, or maybe even separating one day the monad from the soul-infused personality. Eventually the personality must absorb the soul energy. The head center has more in it than that which represents only the soul. It does as well represent, in some of its aspects, the highest point in our energy system — the monad. |
Có một điểm ở giữa đầu quanh tuyến tùng, biểu thị trung tâm đầu cao hơn. Chúng ta có thể thấy sẽ có một màng tách hai trung tâm ấy như thế nào. Nó giống như một màng tách linh hồn khỏi phàm ngã, hoặc có lẽ một ngày nào đó thậm chí tách chân thần khỏi phàm ngã được linh hồn thấm nhuần. Cuối cùng, phàm ngã phải hấp thụ năng lượng của linh hồn. Trung tâm đầu có trong nó nhiều hơn điều chỉ biểu thị linh hồn. Trong một số phương diện, nó cũng biểu thị điểm cao nhất trong hệ thống năng lượng của chúng ta—chân thần. |
|
There’s another cross which divides the ajna from the throat. A free and full circulation of energy is required to make the human being a fully unfolded specimen and to fulfil the human spiritual divine potential. But the manner of the blending has to be from fire by friction to Solar Fire, which, completed to a certain point, begins to allow Electric Fire into the process. The one who is seated behind it all as the director has to know how to connect these energies so that no danger to the mechanism overcomes it. |
Có một thập giá khác phân chia ajna với trung tâm cổ họng. Cần có sự lưu thông năng lượng tự do và đầy đủ để khiến con người trở thành một mẫu hình được khai mở trọn vẹn và để hoàn thành tiềm năng tinh thần thiêng liêng của con người. Nhưng cách thức hòa trộn phải đi từ Lửa ma sát đến Lửa Thái dương; khi hoàn tất đến một mức nào đó, tiến trình này bắt đầu cho phép Lửa Điện đi vào. Đấng ngự phía sau tất cả với tư cách là vị chỉ đạo phải biết cách nối kết các năng lượng này sao cho không có nguy hiểm nào đối với bộ máy có thể áp đảo nó. |
|
[65] These etheric webs are in reality disks, rotating or revolving at specific rates, which differ for the different centres, and according to the point in evolution of the system of centres concerned. |
[65] Các màng dĩ thái này thực ra là những đĩa, xoay hay quay ở những tốc độ riêng biệt, khác nhau đối với các trung tâm khác nhau, và tùy theo điểm tiến hoá của hệ thống trung tâm liên quan. |
|
This is a miniature solar system. The numbers are of great interest and would reveal the integration and coherence of the whole. He’s certainly not going to tell us what these rates of rotation are, but it’s really interesting to see that they do exist and that the chakras are like planets themselves. |
Đây là một hệ mặt trời thu nhỏ. Các con số rất đáng quan tâm và sẽ mặc khải sự tích hợp cùng tính cố kết của toàn thể. Chắc chắn Ngài sẽ không cho chúng ta biết các tốc độ quay này là gì, nhưng thật sự rất thú vị khi thấy rằng chúng hiện hữu và các luân xa giống như chính các hành tinh. |
|
One kind of wonders, analogizing in a solar system, what kind of etheric webs exist solar systemically to separate one planet from another, given that they are chakras. What is the ajna center — is it Mercury? What is the throat center — is it Saturn? The head center is in a way Vulcan, but at different times, according to the Law of Mutation, that which a planet represents chakrically speaking changes. |
Người ta tự hỏi, khi suy theo tương đồng trong một hệ mặt trời, những mạng lưới dĩ thái nào hiện hữu trong phạm vi hệ mặt trời để tách hành tinh này khỏi hành tinh khác, xét rằng chúng là các luân xa. Trung tâm ajna là gì — có phải Sao Thủy không? Trung tâm cổ họng là gì — có phải Sao Thổ không? Trung tâm đầu theo một cách nào đó là Vulcan, nhưng vào những thời điểm khác nhau, theo Định luật Biến Dịch, điều mà một hành tinh biểu trưng theo nghĩa luân xa sẽ thay đổi. |
|
Venus can represent the solar plexus center in a solar system, but it has much to do with the heart center. Mercury has much to do with the throat center as well as the ajna center. Although Venus represents the ajna center of man in relation to the Solar Logos, it is more the heart solar plexus connection because it is keyed to its monadic ray or monadic rays — kind of two and six. So there’s mutation going on all the time. |
Sao Kim có thể biểu trưng trung tâm tùng thái dương trong một hệ mặt trời, nhưng nó cũng liên hệ rất nhiều với trung tâm tim. Sao Thủy liên hệ nhiều với trung tâm cổ họng cũng như trung tâm ajna. Dù Sao Kim biểu trưng trung tâm ajna của con người trong tương quan với Thái dương Thượng đế, nó đúng hơn là mối liên kết giữa tim và tùng thái dương, vì nó được định âm theo cung chân thần hoặc các cung chân thần của nó — phần nào là cung hai và cung sáu. Vì vậy, sự biến dịch luôn luôn đang diễn ra. |
|
If there are protective etheric webs in man, there have to be protective etheric webs in the solar system and in the planet, separating globe from globe within a chain and chain from chain within a planetary scheme. Very interesting about these structures, and they would all have, of course, their own specific rates. He says rotating or revolving. For me it looks more like rotating, because they’re not changing positions relative to various chakras. Planets both rotate and revolve, but these webs within the etheric vehicle of man — they rotate. |
Nếu trong con người có các mạng lưới dĩ thái bảo vệ, thì hẳn cũng phải có các mạng lưới dĩ thái bảo vệ trong hệ mặt trời và trong hành tinh, tách bầu hành tinh này khỏi bầu hành tinh khác trong một Dãy, và tách Dãy này khỏi Dãy khác trong một hệ hành tinh. Những cấu trúc này rất thú vị, và dĩ nhiên tất cả chúng đều có các tốc độ riêng biệt. Ngài nói xoay hoặc quay quanh. Đối với tôi, điều này có vẻ giống xoay hơn, vì chúng không thay đổi vị trí tương đối đối với các luân xa khác nhau. Các hành tinh vừa tự xoay vừa quay quanh, nhưng các mạng lưới này trong hiện thể dĩ thái của con người thì xoay. |
|
Look at the occultism that is hidden here in the way that man can scientifically evolve. It’s just the ABC’s, isn’t it, that we’re being given? But the hints are there. We’ve got a miniature solar system in our etheric body and also in the etheric portion of the other planes. It has to be integrated. All of this integration is both mathematical and musical. There’s so much to learn about when we are ready for the circulation of the energies and when we are ready to have the protective webs burned away so there can be circulation. |
Hãy nhìn vào huyền bí học đang ẩn giấu ở đây trong cách con người có thể tiến hoá một cách khoa học. Chẳng phải chúng ta chỉ đang được trao cho những điều vỡ lòng đó sao? Nhưng các gợi ý đã có ở đó. Chúng ta có một hệ mặt trời thu nhỏ trong thể dĩ thái của mình, và cả trong phần dĩ thái của các cõi khác nữa. Nó phải được tích hợp. Tất cả sự tích hợp này vừa mang tính toán học vừa mang tính âm nhạc. Có rất nhiều điều cần học về thời điểm chúng ta sẵn sàng cho sự lưu thông của các năng lượng, và thời điểm chúng ta sẵn sàng để các mạng lưới bảo vệ bị thiêu rụi hầu có thể có sự lưu thông. |
|
We need eventually, |
Cuối cùng, chúng ta cần, |
|
[66] Only when these webs are burnt away by the ascending and descending fires |
[66] Chỉ khi các màng này bị thiêu rụi bởi các lửa đi lên và đi xuống |
|
To remember the descent. What goes up must come down. There is probably quite a circulation here, maybe according to the figure eight. That’s an important symbolic figure. |
nhớ đến sự giáng xuống. Cái gì đi lên thì phải đi xuống. Có lẽ ở đây có một sự lưu thông khá lớn, có thể theo hình số tám. Đó là một hình tượng biểu tượng quan trọng. |
|
[67] can the true centres really be seen. |
[67] thì các trung tâm chân thật mới thực sự có thể được thấy. |
|
It looks like they are covered by the webs in some manner. |
Có vẻ như chúng được các mạng lưới che phủ theo một cách nào đó. |
|
[68] Many clairvoyants confuse the centres and their protective counterparts, for the latter have a radiance and light of their own. |
[68] Nhiều nhà thông nhãn lẫn lộn các trung tâm với các đối phần bảo vệ của chúng, vì những đối phần sau có ánh rạng và ánh sáng riêng. |
|
This is a very detailed description of mutual activities within the etheric body of man, hinting at a true science of the etheric body. We’re just at that point where we’re discovering that there is a bioelectric field and an aura with different parts to it. But as far as a close study of the chakras and their dynamics, it hasn’t really entered the minds of even intelligent researchers at this time. |
Đây là một mô tả rất chi tiết về những hoạt động hỗ tương bên trong thể dĩ thái của con người, gợi ý về một khoa học đích thực của thể dĩ thái. Chúng ta chỉ vừa đến điểm khám phá rằng có một trường sinh điện và một hào quang với nhiều phần khác nhau. Nhưng xét về việc nghiên cứu sát sao các luân xa và động lực của chúng, điều đó thật sự vẫn chưa đi vào tâm trí ngay cả của những nhà nghiên cứu thông minh vào thời điểm này. |
|
[69] As the life achieves an increasingly high vibration through purification and discipline, |
[69] Khi đời sống đạt được một rung động ngày càng cao hơn nhờ thanh lọc và kỷ luật, |
|
The knowledge develops. |
tri thức phát triển. |
|
[I’ve just got to make sure that my audio connection is adequate. I seem to be reconnected now, and if there’s a bit of a space there, it’s just the functioning of the program which decided to malfunction]. |
[Tôi chỉ cần bảo đảm rằng kết nối âm thanh của mình đầy đủ. Dường như bây giờ tôi đã được kết nối lại, và nếu có một khoảng lặng ở đó, thì đó chỉ là hoạt động của chương trình đã quyết định trục trặc.] |
|
I’ve been discussing the solar systemic nature on the miniature scale of our etheric system and how liberation occurs through a burning process. Uranus is said to rule the final burning ground. Uranus has much to do with ruling, as it will, the highest head center at a certain point — not just the sacral center, not just bringing seventh ray into the throat center, but the entire head center in a way. Neptune may be the heart in the head center — second ray monadic Neptune. But Uranus is presenting us with a final burning ground. Every human being will have, at a certain stage of etheric development, a kind of final burning ground which will release the fires from the impediments presented by the etheric webs. |
Tôi đã bàn về bản chất hệ mặt trời ở quy mô thu nhỏ của hệ thống dĩ thái của chúng ta, và về cách sự giải thoát xảy ra thông qua một tiến trình thiêu đốt. Người ta nói Sao Thiên Vương cai quản vùng đất cháy cuối cùng. Sao Thiên Vương liên hệ nhiều với việc cai quản, như nó sẽ làm, trung tâm đầu cao nhất ở một giai đoạn nào đó — không chỉ trung tâm xương cùng, không chỉ đưa cung bảy vào trung tâm cổ họng, mà theo một cách nào đó là toàn bộ trung tâm đầu. Sao Hải Vương có thể là tim trong trung tâm đầu — Sao Hải Vương chân thần cung hai. Nhưng Sao Thiên Vương đang đưa chúng ta đến một vùng đất cháy cuối cùng. Mỗi con người, ở một giai đoạn phát triển dĩ thái nào đó, sẽ có một loại vùng đất cháy cuối cùng để giải phóng các ngọn lửa khỏi những chướng ngại do các mạng lưới dĩ thái tạo ra. |
|
Are the webs between the chakras, or do they form kind of a covering of the chakras? The diagram seems to show circle slash circle slash circle slash, etc., that they are between. But I think they are very close and form a kind of covering which prevents the full stimulation of the chakra until these webs are burned through. |
Các mạng lưới nằm giữa các luân xa, hay chúng tạo thành một loại lớp phủ của các luân xa? Sơ đồ dường như cho thấy vòng tròn, gạch chéo, vòng tròn, gạch chéo, v.v., nghĩa là chúng nằm ở giữa. Nhưng tôi nghĩ chúng ở rất gần và tạo thành một loại lớp phủ ngăn cản sự kích thích đầy đủ của luân xa cho đến khi các mạng lưới này bị thiêu xuyên qua. |
|
As the life achieves an increasingly high vibration through purification and discipline, the frequency increases through purity and discipline. That’s really important to realize. |
Khi sự sống đạt được một rung động ngày càng cao hơn nhờ thanh luyện và kỷ luật, tần số tăng lên nhờ sự thanh khiết và kỷ luật. Điều đó thật sự rất quan trọng cần nhận ra. |
|
[70] the fire of the soul, which is literally the fire of mind, causes the centres also to increase their vibration, and this increased activity sets up a contact with the protective “webs”, or disks of pranic energy found on either side of them. |
[70] lửa của linh hồn, theo nghĩa đen là lửa của trí tuệ, cũng khiến các trung tâm gia tăng rung động của chúng; và hoạt động gia tăng này thiết lập một tiếp xúc với các “màng” bảo vệ, hay các đĩa năng lượng prana, được tìm thấy ở hai phía của chúng. Như vậy, [Page 593] qua sự tương tác, |
|
Either side — that answers the question. Not surrounding them so much, but placed on either side. We’re going to get a lot of details here concerning the etheric body of man. |
Ở hai phía — điều đó trả lời câu hỏi. Không hẳn bao quanh chúng, mà được đặt ở hai phía. Chúng ta sẽ nhận được nhiều chi tiết ở đây liên quan đến thể dĩ thái của con người. |
|
Let’s remember that we are increasing the quality of our substance through purification and discipline, and that the fire of the soul will stimulate the centers to increase their own vibration. |
Hãy nhớ rằng chúng ta đang gia tăng phẩm tính của chất liệu mình nhờ thanh luyện và kỷ luật, và lửa của linh hồn sẽ kích thích các trung tâm gia tăng rung động riêng của chúng. |
|
Thus, through the interplay |
Vì vậy, qua sự tương tác |
|
of the stimulated center and the web or the disc, the interplay of the soul-stimulated chakra and the protective discs, |
của trung tâm được kích thích và mạng lưới hay đĩa, tức sự tương tác của luân xa được linh hồn kích thích với các đĩa bảo vệ, |
|
[71] they are gradually worn away. |
[71] chúng dần dần bị mài mòn, |
|
In the course of time, they become perforated. If you want to perforate, you use the laser-like Fifth Ray — it is a very fiery ray in its own way. He gives enough of a hint so we can imagine what is going on, but we cannot imagine fully. These dynamics are very interesting, and we are not exerting any particular control over them except to purify and discipline at first. Then eventually, perhaps, we apply soul energy to the chakra itself, which will happen anyway, but we accentuate it under the right teaching and guidance. There’s not only a burning through the web but there is a wearing away and attenuation, a perforation. |
Theo thời gian, chúng trở nên thủng lỗ. Nếu muốn đục lỗ, người ta dùng Cung năm giống tia la-de — đó là một cung rất rực lửa theo cách riêng của nó. Ngài đưa ra đủ gợi ý để chúng ta có thể hình dung điều đang diễn ra, nhưng chúng ta không thể hình dung trọn vẹn. Những động lực này rất thú vị, và ban đầu chúng ta không thực hiện bất kỳ sự kiểm soát đặc biệt nào trên chúng ngoài việc thanh luyện và kỷ luật. Rồi cuối cùng, có lẽ, chúng ta áp dụng năng lượng linh hồn vào chính luân xa, điều vốn sẽ xảy ra dù sao đi nữa, nhưng chúng ta nhấn mạnh nó dưới sự giáo huấn và hướng dẫn đúng đắn. Không chỉ có sự thiêu xuyên qua mạng lưới, mà còn có sự mài mòn và làm mỏng đi, một sự đục thủng. |
|
[72] so that in the course of time they become perforated, if I might use such an inadequate term. Many aspirants feel convinced that they have raised the kundalini fire at the base of the spine and are consequently making rapid progress, whereas all that they have accomplished is to burn or “rub through” the web at some point or other up the spine. |
[72] khiến theo thời gian chúng trở nên bị xuyên thủng, nếu tôi có thể dùng một từ ngữ không thỏa đáng như thế. Nhiều người chí nguyện tin chắc rằng họ đã nâng lửa hỏa xà ở đáy cột sống lên và vì thế đang tiến bộ nhanh chóng, trong khi tất cả những gì họ đã làm được chỉ là thiêu hay “chà xuyên qua” màng tại một điểm nào đó dọc theo cột sống. |
|
That’s why we need the guidance of one who can really see the whole situation. It’s not a theft from one’s sense of independence to wisely wait for the master who can supervise the process safely. |
Đó là lý do chúng ta cần sự hướng dẫn của một người thật sự có thể thấy toàn bộ tình huống. Việc khôn ngoan chờ đợi Chân sư, Đấng có thể giám sát tiến trình một cách an toàn, không phải là sự tước đoạt cảm thức độc lập của mình. |
|
[73] A sensation of burning or of pain in any part of the spine, when not due to physiological causes, is, in the majority of cases, due to the piercing of one or other of the webs, through the activity of the centres allied to them. |
[73] Một cảm giác nóng rát hay đau ở bất kỳ phần nào của cột sống, khi không do nguyên nhân sinh lý, trong đa số trường hợp là do sự xuyên thủng một trong các màng, bởi hoạt động của các trung tâm liên kết với chúng. |
|
Centers which the soul stimulates, and which later the man under guidance can stimulate. Some may have experienced the burning but they will jump to conclusions. |
Các trung tâm ấy được linh hồn kích thích, và về sau con người dưới sự hướng dẫn có thể kích thích. Một số người có thể đã trải nghiệm cảm giác nóng cháy, nhưng họ sẽ vội kết luận. |
|
But those who guide the process — and it is a meticulous and arduous process — are relating to us what really is probably happening. Unless there is sufficient stimulation of the chakras, the burning through of a disc or web will not occur. |
Nhưng những vị hướng dẫn tiến trình — và đó là một tiến trình tỉ mỉ, gian khổ — đang cho chúng ta biết điều có lẽ thật sự đang xảy ra. Nếu không có sự kích thích đủ mức nơi các luân xa, việc thiêu xuyên một đĩa hay mạng lưới sẽ không xảy ra. |
|
[74] This happens very frequently in the case of women in connection with the solar plexus centre, and with men in connection with the sacral centre. |
[74] Điều này xảy ra rất thường xuyên nơi phụ nữ liên quan đến trung tâm tùng thái dương, và nơi nam giới liên quan đến trung tâm xương cùng. |
|
One kind of wonders whether some of the diseases which result through the irritation of those areas around the solar plexus or the sacral center are not the result of this burning through — various types of dis-eases which the aspirant will experience along the way. |
Người ta tự hỏi liệu một số bệnh tật phát sinh qua sự kích ứng những vùng quanh tùng thái dương hoặc trung tâm xương cùng có phải là kết quả của sự thiêu xuyên này không — những loại bất ổn khác nhau mà người chí nguyện sẽ trải nghiệm trên đường đi. |
|
It shows the difference in orientation. Men focused in the sacral center, women in the solar plexus center. |
Điều đó cho thấy sự khác biệt về định hướng. Nam giới tập trung nơi trung tâm xương cùng, phụ nữ nơi trung tâm tùng thái dương. |
|
[75] Both these centres—as a result of evolutionary development—are exceedingly active and highly organised, for they are the expression of the physical creative nature and of the emotional body. |
[75] Cả hai trung tâm này, do kết quả của sự phát triển tiến hoá, đều cực kỳ hoạt động và được tổ chức cao, vì chúng là biểu hiện của bản chất sáng tạo hồng trần và của thể cảm xúc. |
|
Because they came first. The sex response, particularly arising in Lemuria, and the solar plexus response arising in Atlantis, have been with us a long, long time. In our solar system, the planets which represent those centers will be more highly developed than the ones that represent the higher centers. |
Bởi vì chúng xuất hiện trước. Đáp ứng tính dục, đặc biệt phát sinh trong Lemuria, và đáp ứng tùng thái dương phát sinh trong Atlantis, đã ở với chúng ta từ rất, rất lâu. Trong hệ mặt trời của chúng ta, các hành tinh biểu trưng những trung tâm ấy sẽ phát triển cao hơn những hành tinh biểu trưng các trung tâm cao hơn. |
|
Certain lesser planets have greater development than the generically represented Uranus and Neptune, which represent higher centers — probably finally in the head and the heart within the head. The Tibetan isn’t saying much except that they are sevenfold. There is no further geometrical representation there, whereas it’s very present in these other and lesser planets. |
Một số hành tinh nhỏ hơn có mức phát triển lớn hơn so với Sao Thiên Vương và Sao Hải Vương được biểu trưng một cách tổng quát, vốn biểu trưng các trung tâm cao hơn — có lẽ cuối cùng là trong đầu và tim trong đầu. Chân sư Tây Tạng không nói nhiều, ngoài việc chúng là thất phân. Không có thêm biểu hiện hình học nào ở đó, trong khi điều này lại hiện diện rất rõ trong các hành tinh khác và nhỏ hơn ấy. |
|
Men and women experience burning and pain in different ways. Both these centers have been developing a long, long time. Maybe the base of the spine has been active in the beginning, but it doesn’t reach its full development until the Fifth Initiation. Maybe that starts things going with sufficient vitality to remain in incarnation and ends things as it sends the serpent to the very top — the will energy rising into the energy of purpose and thus being able really to carry out the purpose. |
Nam giới và phụ nữ trải nghiệm sự nóng cháy và đau đớn theo những cách khác nhau. Cả hai trung tâm này đã phát triển từ rất, rất lâu. Có lẽ đáy cột sống đã hoạt động ngay từ đầu, nhưng nó không đạt đến sự phát triển trọn vẹn cho đến lần điểm đạo thứ năm. Có lẽ điều đó khởi động mọi sự với đủ sinh lực để còn đang lâm phàm, và kết thúc mọi sự khi nó đưa con rắn lên tận đỉnh — năng lượng ý chí vươn lên vào năng lượng của Thiên Ý, và nhờ đó thật sự có thể thực hiện Thiên Ý. |
|
[76] A sense therefore of burning and of pain in the back indicates usually undue activity in a centre, which produces destructive results upon the protective apparatus, and is no true indication of spiritual unfoldment and superiority. |
[76] Do đó, cảm giác nóng rát và đau ở lưng thường chỉ ra hoạt động quá mức trong một trung tâm, tạo ra các kết quả phá hoại đối với bộ máy bảo vệ, và không phải là dấu hiệu chân thật của sự khai mở tinh thần hay tính ưu việt. |
|
He’s foreclosing some of the speculations which people might have about their progress. Disease might result rather than spiritual progress, although sometimes spiritual progress is bought at the expense of some dis-ease within the mechanism. |
Ngài đang chặn trước một số suy đoán mà người ta có thể có về sự tiến bộ của mình. Bệnh tật có thể phát sinh hơn là tiến bộ tinh thần, mặc dù đôi khi tiến bộ tinh thần phải trả giá bằng một vài bất ổn trong bộ máy. |
|
The instrument, as its customary rhythms and interactions are being disrupted in favour of new patterns, undergoes stress. So it’s no true indication that burning and pain in the back indicate spiritual progress. |
Khí cụ, khi các nhịp điệu và tương tác quen thuộc của nó bị xáo trộn để nhường chỗ cho những mô hình mới, sẽ chịu căng thẳng. Vì vậy, cảm giác nóng cháy và đau ở lưng không phải là dấu hiệu đích thực cho thấy tiến bộ tinh thần. |
|
[77] It may indicate the latter, but it should be remembered that, where there is true spiritual growth, pain and danger are in this connection practically eliminated. |
[77] Nó có thể chỉ ra điều sau, nhưng cần nhớ rằng nơi nào có sự tăng trưởng tinh thần chân thật, thì đau đớn và nguy hiểm trong mối liên hệ này hầu như bị loại trừ. |
|
We are just learning how to view our own progress and how to view the progress of others should we be asked. We do know that Krishnamurti underwent a drastic disciplining and purification. He was being selected to be a vehicle for the overshadowing of Lord Maitreya, and his system really had to be brought into order. It was a crash course, a hastened purification. He really suffered. He was being made fit to receive that very high vibration of the Lord Maitreya and somehow convey it, but the pain accompanied as well. |
Chúng ta chỉ đang học cách nhìn sự tiến bộ của chính mình và cách nhìn sự tiến bộ của người khác nếu được yêu cầu. Chúng ta biết rằng Krishnamurti đã trải qua một sự kỷ luật và thanh luyện nghiêm khắc. Ông được chọn làm vận cụ cho sự phủ bóng của Đức Maitreya, và hệ thống của ông thật sự phải được đưa vào trật tự. Đó là một khóa thanh luyện cấp tốc, được thúc đẩy nhanh. Ông thật sự đau khổ. Ông được làm cho thích hợp để tiếp nhận rung động rất cao ấy của Đức Maitreya và bằng cách nào đó truyền đạt nó, nhưng đau đớn cũng đi kèm. |
|
There are ordinary circumstances and there are special circumstances. But just because there’s pain doesn’t mean there’s progress. That’s what he’s intending to say here. Even though the pain could indicate progress, it usually doesn’t. Practically, when there is real spiritual unfoldment, pain may arise when there’s a forcing process or when people unwisely, through certain breathing exercises, actually begin to force development as they think it is occurring. Then the body reacts with pain. I don’t think we can generalise entirely on this matter. It’s more on a case by case basis. |
Có những hoàn cảnh thông thường và có những hoàn cảnh đặc biệt. Nhưng chỉ vì có đau đớn không có nghĩa là có tiến bộ. Đó là điều Ngài muốn nói ở đây. Dù đau đớn có thể chỉ ra tiến bộ, thường thì nó không chỉ ra điều đó. Trên thực tế, khi có sự khai mở tinh thần thật sự, đau đớn có thể phát sinh khi có một tiến trình cưỡng ép, hoặc khi người ta thiếu khôn ngoan, qua một số bài tập thở nào đó, thật sự bắt đầu cưỡng ép sự phát triển như họ nghĩ nó đang xảy ra. Khi đó thể xác phản ứng bằng đau đớn. Tôi không nghĩ chúng ta có thể khái quát hoàn toàn về vấn đề này. Nó đúng hơn là tùy từng trường hợp. |
|
[78] There has been much loose talk about the raising of the kundalini fire and much misapprehension in the matter. |
[78] Đã có nhiều lời bàn lỏng lẻo về việc nâng lửa hỏa xà và nhiều hiểu lầm trong vấn đề này. |
|
Let’s say choosing the wrong implications — a misapprehension, a failure to really understand. |
Tức là chọn những hàm ý sai — một sự ngộ nhận, một thất bại trong việc thật sự thấu hiểu. |
|
[79] Let me assure you that it is most difficult to raise, and can only be done by a definite act of the will and through the intense mental focussing and concentrated attention of the man, seated on the throne of consciousness in the head. |
[79] Hãy để tôi bảo đảm với các bạn rằng nó cực kỳ khó nâng, và chỉ có thể được thực hiện bằng một hành vi xác định của ý chí, cũng như qua sự tập trung trí tuệ mãnh liệt và chú tâm cô đọng của con người, ngồi trên ngai của tâm thức trong đầu. |
|
That throne of consciousness has to do with the ajna center when its higher functions are being expressed. All centers have lower and higher functions. Once the head center has been stimulated, the higher head center — the kundalini, as we see in some of the old drawings — continues down and settles here in the directing center. It’s different from the use of the ajna center as the directing center before kundalini has made the circuit in the head. |
Ngai của tâm thức đó liên hệ với trung tâm ajna khi các chức năng cao hơn của nó được biểu hiện. Tất cả các trung tâm đều có các chức năng thấp và cao. Một khi trung tâm đầu đã được kích thích, trung tâm đầu cao hơn — hỏa xà, như chúng ta thấy trong một số hình vẽ cổ — tiếp tục đi xuống và an vị ở đây trong trung tâm chỉ đạo. Điều này khác với việc dùng trung tâm ajna làm trung tâm chỉ đạo trước khi hỏa xà đã hoàn tất vòng tuần hoàn trong đầu. |
|
When the Tibetans are wearing these sort of bristly or feathered or I don’t know what the material is, but it’s part of their headdress and it looks like some kind of brush that comes over the top of the head — this is really the symbol of certain of the chakras, a number of which are not even named in this Buddhist tradition or at least in the books that we have received. |
Khi người Tây Tạng đội loại vật có vẻ như tua cứng hoặc lông vũ, hay tôi không biết chất liệu là gì, nhưng nó là một phần trong mũ đội đầu của họ và trông giống như một loại bàn chải vươn qua đỉnh đầu — đây thật sự là biểu tượng của một số luân xa, nhiều luân xa trong số đó thậm chí không được nêu tên trong truyền thống Phật giáo này, hoặc ít nhất trong các sách mà chúng ta đã nhận được. |
|
[80] The Masonic tradition has the teaching clearly held in its beautiful ritual of the raising of the great Master-Mason. |
[80] Truyền thống Hội Tam Điểm đã giữ giáo huấn này một cách rõ ràng trong nghi lễ đẹp đẽ về sự nâng vị Đại Chân Sư Tam Điểm. |
|
He’s been sort of done in, attacked, killed by lower forces, but it becomes possible then for whatever the master represents to raise this hidden and buried mason. They notice that he’s in the earth and they are able to pull him out |
Ông ấy phần nào đã bị hạ sát, bị tấn công, bị giết bởi các mãnh lực thấp hơn, nhưng khi đó điều trở nên khả thi là bất cứ điều gì vị Chân sư biểu trưng có thể nâng người thợ nề ẩn giấu và bị chôn vùi này lên. Họ nhận thấy ông ấy ở trong đất và họ có thể kéo ông ấy ra |
|
[81] Only when there is united effort of a fivefold kind, and only after repeated failure, does the vivifying life course through the entire body and bring to life the true man. |
[81] Chỉ khi có nỗ lực hợp nhất thuộc loại ngũ phân, và chỉ sau nhiều lần thất bại lặp đi lặp lại, thì sự sống tiếp sinh lực mới tuôn chảy qua toàn bộ thân thể và làm sống động con người chân thật. |
|
We’ve been learning about the raising of the kundalini fire — how difficult it is really to raise and how dangerous. The raising can be accomplished, but how often one mistakes the raising of the fire for the perforating of the web, which are protective and which prevent the chakras from being fully stimulated. These are points which I would suggest it is important to review. He’s told us how really difficult it is to raise this fire and how the raising can be accomplished. |
Chúng ta đã học về việc nâng lửa hỏa xà — thật sự khó nâng lên đến mức nào và nguy hiểm ra sao. Việc nâng lên có thể hoàn thành, nhưng người ta thường nhầm việc nâng lửa với việc làm thủng mạng lưới biết bao, vốn là những mạng lưới bảo vệ và ngăn các luân xa được kích thích trọn vẹn. Đây là những điểm mà tôi đề nghị cần ôn lại. Ngài đã nói với chúng ta rằng thật sự rất khó nâng lửa này lên, và việc nâng lên có thể được hoàn thành như thế nào. |
|
We’ve pointed out that these webs are a mixture of etheric and gaseous substance and that we have a whole system operating — a kind of a solar system operating within our own microcosmic etheric body. There are definite rates of rotation involved for these discs, these protective discs, and also for the chakras themselves. Those secrets of the rates and the numbers aren’t really passed on to us at this point. So it’s all a question of discipline and purification. |
Chúng ta đã chỉ ra rằng các mạng lưới này là một hỗn hợp của chất liệu dĩ thái và khí, và rằng chúng ta có cả một hệ thống đang vận hành — một loại hệ mặt trời đang vận hành bên trong thể dĩ thái tiểu thiên địa của chính chúng ta. Có những tốc độ quay xác định liên quan đến các đĩa này, các đĩa bảo vệ này, cũng như chính các luân xa. Những bí mật về tốc độ và con số ấy thật sự chưa được truyền cho chúng ta vào lúc này. Vì vậy, tất cả là vấn đề kỷ luật và thanh luyện. |
|
First, much happens which is simply the result of discipline and purification. Later, there may be a supervised attention given to the chakras, as DK tells us. Most of us are protected because we haven’t got the pertinacity, the persistence, the follow-through, to do ourselves any real danger or to damage. That was the first point in general about the kundalini fire, the chakras, and the discs which protect and perforation of the web and burning through the web. |
Trước hết, nhiều điều xảy ra chỉ đơn giản là kết quả của kỷ luật và thanh luyện. Về sau, có thể có sự chú ý được giám sát dành cho các luân xa, như Chân sư DK nói với chúng ta. Phần lớn chúng ta được bảo vệ vì chúng ta không có đủ sự ngoan cường, sự kiên trì, sự theo đến cùng, để tự gây cho mình nguy hiểm thật sự hay gây tổn hại. Đó là điểm đầu tiên nói chung về lửa hỏa xà, các luân xa, và các đĩa bảo vệ, cùng sự làm thủng mạng lưới và thiêu xuyên mạng lưới. |
|
We’ve been correcting some misconceptions. This field is filled with erroneous teaching. The blind really are leading the blind in this field. So we really have to fasten on to someone we can trust. I believe that Master DK is such a teacher. Follow the sage advice of attempting to make haste slowly. |
Chúng ta đã sửa chữa một số quan niệm sai lầm. Lĩnh vực này đầy những giáo huấn sai lạc. Trong lĩnh vực này, người mù thật sự đang dẫn người mù. Vì vậy, chúng ta thật sự phải bám chặt vào một người mà chúng ta có thể tin cậy. Tôi tin rằng Chân sư DK là một huấn sư như vậy. Hãy theo lời khuyên minh triết là cố gắng tiến nhanh một cách chậm rãi. |
|
[82] The second point I would touch upon is that all this deeply esoteric work |
[82] Điểm thứ hai tôi muốn đề cập là tất cả công việc huyền bí sâu xa này |
|
— and it is for sure deeply esoteric work — here we are in one of the initial books getting into very deep waters and pointing to us how we must understand what we’re doing. The understanding has to come first, long before the actual practice. That’s of course where people tend to get impatient. We’ve talked about patience and the cause of patience and how each one has to evolve for himself that which will induce patience in the consciousness. All this deeply esoteric work |
— và chắc chắn đó là công việc huyền bí học sâu xa — ở đây chúng ta đang ở trong một trong những quyển sách đầu tiên mà đã đi vào những vùng nước rất sâu, và chỉ cho chúng ta cách chúng ta phải thấu hiểu điều mình đang làm. Sự thấu hiểu phải đến trước, rất lâu trước thực hành thật sự. Dĩ nhiên, đó là chỗ người ta thường trở nên thiếu kiên nhẫn. Chúng ta đã nói về sự kiên nhẫn và nguyên nhân của sự kiên nhẫn, và cách mỗi người phải tự mình tiến hoá điều sẽ khơi dậy sự kiên nhẫn trong tâm thức. Tất cả công việc huyền bí học sâu xa này |
|
[83] must only proceed under the direction of the skilled teacher. |
[83] chỉ được tiến hành dưới sự hướng dẫn của huấn sư thiện xảo. |
|
We have been talking about that, mentioning it — maybe not enough |
Chúng ta đã nói về điều đó, đã nhắc đến nó — có lẽ chưa đủ. |
|
[84] Platitudinously, the aspirant is told that “when the pupil is ready, the Master will appear”. He then settles comfortably back and waits, or focusses his attention upon an attempt to attract the attention of some Master, having apparently settled in his mind that he is ready or good enough. He naturally gives himself a spiritual prod at intervals, and attends spasmodically to the work of discipline and of purification. But steady and prolonged undeviating effort on the part of aspirants is rare indeed. |
[84] Một cách sáo rỗng, người chí nguyện được bảo rằng “khi đệ tử sẵn sàng, Chân sư sẽ xuất hiện”. Rồi y thoải mái ngồi lại và chờ đợi, hoặc tập trung sự chú ý vào nỗ lực thu hút sự chú ý của một Chân sư nào đó, dường như đã quyết định trong trí mình rằng y đã sẵn sàng hay đủ tốt. Tự nhiên, thỉnh thoảng y thúc đẩy mình về mặt tinh thần, và chú ý thất thường đến công việc kỷ luật và thanh lọc. Nhưng nỗ lực bền bỉ, kéo dài, không lệch hướng của những người chí nguyện thật sự hiếm hoi. |
|
Master DK, having observed many students, sees that this is what they do: a bit of overestimation here, a bit of pride, the assumption or presumption of readiness, and just waiting for the master who desperately needs him to bring himself into the student’s field of attention. In the case of Alice Bailey, they had worked together. The story goes that when Alice Bailey was a Chela in the Light, DK was a supervising disciple on the inner planes. That takes us way back, and he did make his presence known to her, but I think that was unusual. |
Chân sư DK, sau khi quan sát nhiều đạo sinh, thấy rằng đây là điều họ làm: một chút tự đánh giá quá cao ở đây, một chút kiêu hãnh, giả định hay tự phụ rằng mình đã sẵn sàng, và chỉ chờ đợi vị Chân sư rất cần mình phải tự đưa Ngài vào trường chú ý của đạo sinh. Trong trường hợp của Alice Bailey, các Ngài đã làm việc với nhau. Câu chuyện kể rằng khi Alice Bailey là một Đệ tử trong Ánh sáng, Chân sư DK là một đệ tử giám sát trên các cõi bên trong. Điều đó đưa chúng ta trở lại rất xa, và Ngài đã cho bà biết sự hiện diện của mình, nhưng tôi nghĩ điều đó là khác thường. |
|
Anyway, what DK is saying: don’t work spasmodically on purification and discipline. Really work at it. He is saying we must really work steadily at discipline and purification, and the desirable attitude is prolonged undeviating effort. That is desirable, and it’s very rare. |
Điều Chân sư DK đang nói là: đừng làm việc một cách đứt quãng trong thanh luyện và kỷ luật. Hãy thật sự làm việc với nó. Ngài nói chúng ta phải thật sự làm việc đều đặn trong kỷ luật và thanh luyện, và thái độ đáng mong muốn là nỗ lực kéo dài, không chệch hướng. Điều đó đáng mong muốn, và rất hiếm. |
|
It doesn’t sound easy, is it? And it’s not meant to. That’s why this kind of training with the Arcane School and with this work of the Tibetan is eliminated: people just can’t stand it. They can’t stand not being handed accomplishment with ease. The amount of work required looks daunting to them, and therefore they don’t continue. |
Điều này nghe không dễ, phải không? Và nó không nhằm để dễ. Đó là lý do loại huấn luyện này với Trường Arcane và với công việc của Chân sư Tây Tạng bị loại bỏ: người ta đơn giản không chịu nổi. Họ không chịu nổi việc không được trao thành tựu một cách dễ dàng. Lượng công việc cần có trông thật đáng ngại đối với họ, và vì vậy họ không tiếp tục. |
|
[85] It is indeed true that at the right moment the Master will appear, but the right moment is contingent upon certain self-induced conditions. |
[85] Quả thật, đúng là vào thời điểm thích hợp Chân sư sẽ xuất hiện, nhưng thời điểm thích hợp tùy thuộc vào một số điều kiện do chính mình tạo ra. |
|
Maybe we can say that the aspirant is not in a position to know when readiness has come, just as we cannot know when the hour for the Reappearance of the Christ has come. We must do our work at housecleaning, at sharing, at inducing peace in our human relations in terms of our ordinary environment and in our communities and nations and internationally. Then the Christ has his own means of assessing the readiness. |
Có lẽ chúng ta có thể nói rằng người chí nguyện không ở vị thế để biết khi nào sự sẵn sàng đã đến, cũng như chúng ta không thể biết khi nào giờ cho Sự Tái Lâm của Đức Christ đã đến. Chúng ta phải làm công việc dọn dẹp nhà cửa, chia sẻ, khơi dậy hòa bình trong các mối quan hệ nhân loại của mình xét theo môi trường thông thường, trong cộng đồng, quốc gia và trên bình diện quốc tế. Rồi Đức Christ có phương tiện riêng của Ngài để đánh giá sự sẵn sàng. |
|
We have to do certain things to make that right moment appear, which will certainly be recognized by the master. |
Chúng ta phải làm một số điều để làm cho đúng thời điểm ấy xuất hiện, điều chắc chắn sẽ được Chân sư nhận ra. |
|
[86] When the process of purification has become a life-long habit, when the aspirant can at will concentrate his consciousness in the head, when the light in the head shines forth and the centres are active, then the Master will take the man in hand. |
[86] Khi tiến trình thanh lọc đã trở thành một thói quen suốt đời, khi người chí nguyện có thể tùy ý tập trung tâm thức mình trong đầu, khi ánh sáng trong đầu tỏa ra và các trung tâm hoạt động, bấy giờ Chân sư sẽ nhận con người ấy vào tay. |
|
Again, we can’t put the cart before the horse. We have to do the apparently secondary thing and discipline ourselves, purify ourselves. This is before we really work upon the centers. |
Một lần nữa, chúng ta không thể đặt xe trước ngựa. Chúng ta phải làm điều có vẻ thứ yếu và tự kỷ luật, tự thanh luyện. Điều này phải đến trước khi chúng ta thật sự làm việc trên các trung tâm. |
|
Remember how we said do that first and do it for a long time, and then only then can you start the actual work upon the centers in a focal manner. Although it is interesting—maybe DK had a certain amount of trust in the group that he was working with, or maybe Alice Bailey’s supervision of them and his supervision through Alice Bailey of them was enough protection to give them certain exercises which were chakra in nature. Matter of fact, the third meditation in Dhyana 2 deals entirely with the chakras and raising the emphasis from the base to the crown and even beyond, even to the Monad. |
Hãy nhớ cách chúng ta đã nói: hãy làm điều đó trước và làm trong một thời gian dài, rồi chỉ khi đó các bạn mới có thể bắt đầu công việc thật sự trên các trung tâm theo một cách tập trung. Dù thật thú vị — có lẽ Chân sư DK đã có một mức độ tin cậy nào đó nơi nhóm mà Ngài làm việc, hoặc có lẽ sự giám sát của Alice Bailey đối với họ và sự giám sát của Ngài qua Alice Bailey đối với họ là đủ bảo vệ để trao cho họ một số bài tập có bản chất luân xa. Thật ra, bài thiền thứ ba trong Tham thiền 2 hoàn toàn đề cập đến các luân xa và việc nâng trọng tâm từ đáy lên đỉnh đầu, và thậm chí vượt xa hơn, đến tận chân thần. |
|
We have to trust. Don’t sit around attracting the master—he will see. We must proceed with that which works, and what works is discipline and purification. |
Chúng ta phải tin cậy. Đừng ngồi đó thu hút Chân sư — Ngài sẽ thấy. Chúng ta phải tiến hành điều có hiệu quả, và điều có hiệu quả là kỷ luật và thanh luyện. |
|
[87] In the meantime he may have a vision of the Master, or he may see a thought-form of the Master, and may get much real good and inspiration from contact with the reflected reality, but it is not the Master and does not indicate the stage of accepted discipleship. |
[87] Trong lúc đó, y có thể có một linh ảnh về Chân sư, hoặc có thể thấy một hình tư tưởng của Chân sư, và có thể nhận được nhiều điều tốt đẹp chân thật cùng cảm hứng từ sự tiếp xúc với thực tại phản chiếu; nhưng đó không phải là Chân sư và không chỉ ra giai đoạn của địa vị đệ tử được chấp nhận. |
|
That’s important and interesting: just because one sees a thought form of the master does not mean that one is an accepted disciple through the medium. Are we ready to submit ourselves to this kind of training? That’s always the question. |
Điều đó quan trọng và thú vị: chỉ vì một người thấy một hình tư tưởng của Chân sư không có nghĩa là người ấy là một đệ tử được chấp nhận qua phương tiện ấy. Chúng ta có sẵn sàng đặt mình dưới loại huấn luyện này không? Đó luôn luôn là câu hỏi. |
|
Just think what has been given over the last 30 years—from 1919 to 1949—the real thing, with many imitators afterwards watering it down. They can’t help it, and because their pride doesn’t allow them to really focus on the demanding teaching and the demands of that demanding teaching, they somehow think they can offer something better, even though it’s not authentic. They get the distinction of being a source. |
Hãy nghĩ xem trong 30 năm qua — từ 1919 đến 1949 — điều chân thật đã được trao, với nhiều người bắt chước về sau làm loãng nó đi. Họ không thể khác được, và vì lòng kiêu hãnh của họ không cho phép họ thật sự tập trung vào giáo huấn đòi hỏi khắt khe và những đòi hỏi của giáo huấn khắt khe ấy, bằng cách nào đó họ nghĩ mình có thể đưa ra điều gì tốt hơn, dù nó không chân chính. Họ có được sự nổi bật của việc trở thành một nguồn. |
|
The attention of the group is on them and they like that, but as far as assimilating the real thing, well, the new presentation is coming and we have only now six and a half years until it arrives or begins to arrive. It seems to me the part of wisdom is to really attempt to assimilate what is here given. |
Sự chú ý của nhóm đặt vào họ và họ thích điều đó, nhưng xét về việc đồng hóa điều chân thật, thì giáo huấn mới đang đến và giờ đây chúng ta chỉ còn sáu năm rưỡi cho đến khi nó đến hoặc bắt đầu đến. Đối với tôi, phần minh triết là thật sự cố gắng đồng hóa điều đã được trao ở đây. |
|
[88] Through the medium of the light of the soul, the soul can be known. |
[88] Qua trung gian ánh sáng của linh hồn, linh hồn có thể được nhận biết. |
|
Let us gain experience with the Light of the Soul through imagination, through meditation, whatever works. |
Chúng ta hãy đạt được kinh nghiệm với Ánh sáng của Linh hồn qua sự tưởng tượng, qua tham thiền, bất cứ điều gì hiệu quả. |
|
[89] Therefore seek the light of your own soul, and know that soul as your director. |
[89] Do đó hãy tìm ánh sáng của chính linh hồn các bạn, và nhận biết linh hồn ấy như vị hướng dẫn của các bạn. |
|
Who directs me? The teacher on the physical plane, maybe to a certain extent, but really each one of us is equipped, with or without that teacher in person, to follow the guidance of our own soul or Angel, who is—let us again remember—a member of the council chamber within the sun. That’s a hugely exalted position for a being that once long ago was man and has undertaken sacrificially as a heart of fiery love to help the up-and-coming human beings. |
Ai chỉ đạo tôi? Huấn sư trên cõi hồng trần, có lẽ đến một mức nào đó, nhưng thật ra mỗi chúng ta đều được trang bị, dù có hay không có vị huấn sư ấy trực tiếp hiện diện, để theo sự hướng dẫn của linh hồn hay Thiên Thần của chính mình, Đấng — chúng ta hãy nhớ lại — là một thành viên của phòng hội đồng trong mặt trời. Đó là một vị trí cực kỳ cao cả đối với một Đấng từng là người từ lâu xa và đã hy sinh đảm nhận, như một trái tim của bác ái rực lửa, để trợ giúp những con người đang đi lên. |
|
[90] When soul contact is established, your own soul will, if I may so express it, introduce you to your Master. |
[90] Khi sự tiếp xúc với linh hồn được thiết lập, chính linh hồn của các bạn, nếu tôi có thể diễn đạt như thế, sẽ giới thiệu các bạn với Chân sư của mình. |
|
That is a very interesting idea. |
Đó là một ý tưởng rất thú vị. |
|
Your own soul will, if I may so express it, introduce you to your master. |
Linh hồn của chính các bạn sẽ, nếu Tôi có thể diễn đạt như vậy, giới thiệu các bạn với Chân sư của các bạn. |
|
[91] With all due reverence again may I add, that the Master waits not with eagerness to make your acquaintance. In the world of souls, your soul and His soul are allied, and know essential unity. But in the world of human affairs and in the process of the great work it should be remembered that when a Master [Page 595] takes an aspirant into His group of disciples, that aspirant is, for a long time, a liability and oft a hindrance. |
[91] Với tất cả lòng tôn kính, tôi lại có thể thêm rằng Chân sư không háo hức chờ đợi để làm quen với các bạn. Trong thế giới của các linh hồn, linh hồn các bạn và linh hồn của Ngài liên kết với nhau và biết sự hợp nhất thiết yếu. Nhưng trong thế giới sự vụ nhân loại và trong tiến trình của công trình vĩ đại, cần nhớ rằng khi một Chân sư [Page 595] nhận một người chí nguyện vào nhóm đệ tử của Ngài, người chí nguyện ấy trong một thời gian dài là một gánh nặng, và thường là một trở ngại. |
|
Remember that it’s only after passing the temptations in the desert that we are no longer considered a hazard to the master, to the ashram. It’s interesting when you look up the word hazard and find it applied to ourselves, even though we have decided we’re really quite ready to be useful. But then the master will ask, “I’ve been looking for the reference, but what makes you so sure you are useful?” So for a long time we may be a drag, a liability upon the master. We may be, and hopefully we have the humility to realise this. |
Hãy nhớ rằng chỉ sau khi vượt qua các cám dỗ trong sa mạc, chúng ta mới không còn bị xem là mối nguy cho Chân sư, cho ashram. Thật thú vị khi các bạn tra từ mối nguy và thấy nó được áp dụng cho chính chúng ta, dù chúng ta đã quyết định rằng mình thật sự khá sẵn sàng để hữu dụng. Nhưng rồi Chân sư sẽ hỏi: “Tôi đang tìm đoạn tham chiếu, nhưng điều gì khiến con chắc chắn rằng con hữu dụng?” Vì vậy, trong một thời gian dài chúng ta có thể là một lực cản, một gánh nặng đối với Chân sư. Chúng ta có thể như vậy, và hy vọng chúng ta có đủ khiêm nhường để nhận ra điều này. |
|
It is so that within an ashram there are those who are assigned to protect the master from the outgoing waves of devotion or from the stream of thought that may be directed to the master by the eager, excited, enthused new associate of the ashram, the member of the ashram. Students overestimate themselves quite often, even when repudiating such an idea. They say, “Oh no, no, I don’t do that,” and yet they do. Subjectively, they have a real liking for themselves. |
Trong một ashram, có những người được giao nhiệm vụ bảo vệ Chân sư khỏi các làn sóng sùng tín phát ra, hoặc khỏi dòng tư tưởng có thể được hướng đến Chân sư bởi người cộng sự mới đầy háo hức, phấn khích, nhiệt thành của ashram, thành viên của ashram. Các đạo sinh rất thường tự đánh giá quá cao, ngay cả khi bác bỏ ý tưởng ấy. Họ nói: “Không, không, tôi không làm vậy,” nhưng họ vẫn làm. Về mặt chủ quan, họ thật sự thích chính mình. |
|
Here DK is speaking about himself when he was a young man. The master pointed out a flaw in his character and he protested mightily. Later he found out that he was quite keen upon himself as a disciple, even though his ready response was that certainly he wasn’t. |
Ở đây Chân sư DK đang nói về chính Ngài khi còn là một người trẻ. Chân sư chỉ ra một khuyết điểm trong tính cách của Ngài và Ngài phản đối mạnh mẽ. Về sau Ngài phát hiện ra rằng Ngài khá mê thích chính mình với tư cách là một đệ tử, dù phản ứng tức thì của Ngài là chắc chắn Ngài không như vậy. |
|
[92] Students over-estimate themselves quite often, even when repudiating such an idea; subjectively they have a real liking for themselves and are frequently puzzled as to why the Great Ones give them no sign, nor indicate Their watching care. |
[92] Các đạo sinh rất thường đánh giá quá cao chính mình, ngay cả khi bác bỏ ý tưởng như thế; về mặt chủ quan, họ thật sự ưa thích chính mình và thường bối rối không hiểu vì sao Các Đấng Cao Cả không ban cho họ dấu hiệu nào, cũng không biểu thị sự chăm sóc dõi theo của Các Ngài. |
|
Well, layer after layer of our character is revealed on the Path of Occultism. Each sees and knows the villainy of each—the Rules of the Road—and certainly the master sees and knows the villainy of each long before the other disciples see and know it. A master, before getting together the kinds of groups he did, studied those people, those souls, carefully. He studied the karma and studied the potential, and he knew—maybe he did know—what he was getting himself into. But I find it so amusing when he says, “May, with all due reverence, to your exalted Self.” |
Từng lớp từng lớp tính cách của chúng ta được mặc khải trên Con Đường Huyền Bí Học. Mỗi người thấy và biết sự bất thiện của mỗi người — các Quy luật trên Đường Đạo — và chắc chắn Chân sư thấy và biết sự bất thiện của mỗi người rất lâu trước khi các đệ tử khác thấy và biết điều đó. Một Chân sư, trước khi tập hợp các loại nhóm như Ngài đã làm, đã nghiên cứu những người ấy, những linh hồn ấy, một cách cẩn thận. Ngài nghiên cứu nghiệp quả và nghiên cứu tiềm năng, và Ngài biết — có lẽ Ngài thật sự biết — mình đang bước vào điều gì. Nhưng tôi thấy thật buồn cười khi Ngài nói: “Xin, với tất cả lòng tôn kính, thưa Bản Ngã cao quý của các bạn.” |
|
Again, may I add that the master waits not with eagerness to make your acquaintance. And then, of course, a very balanced statement follows: yes, on the plane of soul you’re all the same—yes—but otherwise not. And you are a burden, a burden to the master. |
Một lần nữa, Tôi có thể thêm rằng Chân sư không chờ đợi với sự háo hức để làm quen với các bạn. Và rồi, dĩ nhiên, một phát biểu rất quân bình tiếp theo: đúng, trên cõi linh hồn các bạn đều như nhau — đúng — nhưng ở những phương diện khác thì không. Và các bạn là một gánh nặng, một gánh nặng đối với Chân sư. |
|
So why doesn’t the master show up? People—the students are overestimating themselves. They deny the idea. They don’t know what’s in them. And why does the Great One give them no sign nor indicate their watching care? |
Vậy tại sao Chân sư không xuất hiện? Người ta — các đạo sinh — đang tự đánh giá mình quá cao. Họ phủ nhận ý tưởng ấy. Họ không biết điều gì ở trong họ. Và tại sao Đấng Cao Cả không ban cho họ dấu hiệu nào, cũng không biểu thị sự chăm nom dõi theo của Các Ngài? |
|
[93] They will not and They need not until such time as the aspirant has used to the full the knowledge which he has gained from lesser teachers, and from books and printed scriptures of the world. |
[93] Các Ngài sẽ không làm và cũng không cần làm như thế, cho đến khi người chí nguyện đã sử dụng trọn vẹn tri thức mà y đã thu nhận từ các huấn sư cấp thấp hơn, từ sách vở và kinh điển in ấn của thế giới. |
|
There’s so much good material. That’s the question: use what you have before you can expect the master to show up and interrupt his busy schedule by giving you more. Still, more and more |
Có rất nhiều tài liệu tốt. Đó là câu hỏi: hãy sử dụng những gì các bạn có trước khi các bạn có thể mong Chân sư xuất hiện và gián đoạn lịch trình bận rộn của Ngài bằng cách cho các bạn thêm. Tuy vậy, càng ngày càng hơn |
|
[94] Students must attend to the immediate duty and prepare their mechanisms for service in the world, and should desist from wasting time and looking for a Master; they should achieve mastery where now they are defeated and in the life of service and of struggle they may then reach the point of such complete self-forgetfulness that the Master may find no hindrance in His approach to them. |
[94] Các đạo sinh phải chú tâm vào bổn phận trước mắt và chuẩn bị các bộ máy của mình cho phụng sự trong thế giới, và nên chấm dứt việc lãng phí thời gian để tìm kiếm một Chân sư; họ nên đạt quyền làm chủ ở nơi hiện nay họ đang bị đánh bại, và trong đời sống phụng sự cùng tranh đấu, bấy giờ họ có thể đạt tới điểm hoàn toàn quên mình đến mức Chân sư có thể không thấy trở ngại nào trong việc đến gần họ. |
|
If we’re especially keen upon ourselves, we set up a barrier between ourselves and the master’s approach. Who would have suspected this is the case? Well, it’s called self-love in popular psychology. We’re told we have to love ourselves, but if we love our personal self, it is separative. If we love our group-conscious soul, identifying as it, we automatically love everybody else along with it. So we have to discriminate which self it is that is to be loved. It’s not the Lunar nature, nor is the Lunar nature to be disrespected either, because it is that fitting instrument which is needed to express in the lower worlds. |
Nếu chúng ta đặc biệt mê thích chính mình, chúng ta dựng lên một rào cản giữa mình và sự đến gần của Chân sư. Ai có thể ngờ rằng điều này là như vậy? Trong tâm lý học phổ thông, nó được gọi là tự yêu mình. Người ta bảo chúng ta phải yêu chính mình, nhưng nếu chúng ta yêu cái ngã cá nhân, điều đó mang tính chia rẽ. Nếu chúng ta yêu linh hồn có tâm thức tập thể của mình, đồng hoá với nó, chúng ta tự động yêu mọi người khác cùng với nó. Vì vậy, chúng ta phải phân biện xem cái ngã nào cần được yêu. Đó không phải là bản chất thái âm, và bản chất thái âm cũng không nên bị khinh miệt, bởi vì nó là khí cụ thích hợp cần có để biểu hiện trong các cõi thấp. |
|
This final advice here: they should achieve mastery where they are now defeated. Let us estimate where we don’t do such a good job of living as we should. In the life of service and of struggle—not just resting back saying, “Okay, master, recognise me”—they will reach such a point of complete self-forgetfulness. That is the real key, because then no barriers will be existing that the master may find no hindrance in his approach to them. |
Lời khuyên cuối cùng ở đây: họ nên đạt được quyền làm chủ ở nơi hiện nay họ còn thất bại. Chúng ta hãy ước lượng nơi nào mình chưa sống tốt như đáng lẽ phải sống. Trong đời sống phụng sự và đấu tranh — không chỉ ngồi yên nói: “Được rồi, Chân sư, hãy nhận ra con” — họ sẽ đạt đến một điểm quên mình trọn vẹn như vậy. Đó là chìa khóa thật sự, vì khi ấy sẽ không còn rào cản nào tồn tại để Chân sư có thể gặp trở ngại trong sự đến gần của Ngài với họ. |
|
Well, we’re getting near the end of this particular chapter, and I think in this particular program I’ll be able to finish it and then we’ll go on to number 15. |
Chúng ta đang gần đến cuối chương đặc biệt này, và tôi nghĩ trong chương trình đặc biệt này tôi sẽ có thể hoàn tất nó, rồi chúng ta sẽ chuyển sang số 15. |
|
[95] It will be apparent therefore from the above that I cannot give specific instructions as to the awakening of the centres and the burning of the etheric web which will result in the release of energy. |
[95] Do đó, từ những điều trên sẽ rõ ràng rằng tôi không thể đưa ra các chỉ dẫn cụ thể về việc đánh thức các trung tâm và thiêu rụi màng dĩ thái, điều sẽ dẫn đến sự giải phóng năng lượng. |
|
because there’s not enough steady application to purification and discipline, and there’s too much self-love of the wrong kind, and there’s too many illusions about what it means to awaken the centers. There’s not a balanced approach. |
bởi vì không có đủ sự áp dụng vững bền vào thanh luyện và kỷ luật, và có quá nhiều sự tự yêu mình thuộc loại sai lầm, và có quá nhiều ảo tưởng về ý nghĩa của việc đánh thức các trung tâm. Không có một cách tiếp cận quân bình. |
|
[96] Such information is too dangerous and too intriguing to be put in the hands of the general public, who are driven by desire for some new thing, and lack right poise |
[96] Thông tin như thế quá nguy hiểm và quá hấp dẫn để đặt vào tay công chúng nói chung, những người bị thúc đẩy bởi ham muốn một điều mới mẻ nào đó, và thiếu sự thăng bằng đúng đắn |
|
There’s a factor in harmlessness—perfect poise— |
Có một yếu tố trong tính vô tổn hại — sự quân bình hoàn hảo — |
|
[97] and the needed mental development. |
[97] cũng như sự phát triển trí tuệ cần thiết. |
|
Perfect poise, a completed point of view, divine understanding. The public is not yet sufficiently harmless. |
Sự quân bình hoàn hảo, một quan điểm hoàn chỉnh, sự thấu hiểu thiêng liêng. Đại chúng chưa đủ vô tổn hại. |
|
[98] The time has come however when the fact that there is an energy body underlying the nervous system must be recognized by the world at large, and when the nature of the seven centres, their structure |
[98] Tuy nhiên, thời điểm đã đến khi sự kiện rằng có một thể năng lượng nằm dưới hệ thần kinh phải được thế giới nói chung công nhận, và khi bản chất của bảy trung tâm, cấu trúc |
|
(reasonably structure, I guess—not the entirety of it, but maybe the number of petals), and what situations they control, their structure |
(có lẽ là cấu trúc theo mức hợp lý, tôi nghĩ — không phải toàn bộ, nhưng có thể là số cánh hoa), và những tình huống chúng kiểm soát, cấu trúc của chúng |
|
[99] and location should be grasped technically, and when the laws of their unfoldment should be widely known. |
[99] và vị trí của chúng nên được nắm bắt về mặt kỹ thuật, cũng như khi các định luật chi phối sự khai mở của chúng nên được biết đến rộng rãi. |
|
Yes, this time has come. |
Đúng vậy, thời điểm này đã đến. |
|
It’s amazing how it’s possible to spare people the illusions with which they have been engaged when you just fill in the fundamentals of the Ageless Wisdom. Then many of the greater illusions melt away and the glamorous too, and people begin to want to know more about the real thing instead of preoccupying themselves with systems of attainment which lead really nowhere. |
Thật đáng kinh ngạc khi có thể giúp người ta tránh khỏi những ảo tưởng mà họ đã vướng vào, khi các bạn chỉ cần bổ sung những nền tảng của Minh Triết Ngàn Đời. Khi ấy nhiều ảo tưởng lớn hơn tan biến, và các ảo cảm cũng vậy, và người ta bắt đầu muốn biết thêm về điều chân thật thay vì bận tâm với những hệ thống thành tựu thật ra không dẫn đến đâu. |
|
[100] But more than this cannot yet be safely given |
[100] Nhưng nhiều hơn thế thì hiện nay chưa thể được trao truyền một cách an toàn. |
|
It’s going to be given in private. It’s going to be given intimately with trusted Chelas. |
Nó sẽ được trao trong riêng tư. Nó sẽ được trao một cách thân mật cho các đệ tử đáng tin cậy. |
|
[101] The intricate nature of this science of the centres is too great for general usefulness. |
[101] Bản chất phức tạp của khoa học về các trung tâm này quá lớn đối với sự hữu ích phổ thông. |
|
—indeed, haven’t we seen how many parts and pieces there are? DK sometimes just refuses to go further because he says it’s just too intricate. But he’s given us enough so that we understand that there is intricacy without understanding all of what that intricacy is. |
— quả thật, chẳng phải chúng ta đã thấy có bao nhiêu phần và mảnh sao? Chân sư DK đôi khi đơn giản từ chối đi xa hơn vì Ngài nói nó quá phức tạp. Nhưng Ngài đã cho chúng ta đủ để chúng ta thấu hiểu rằng có sự phức tạp, dù không thấu hiểu tất cả những gì thuộc về sự phức tạp ấy. |
|
The intricate nature of the science of the centers is too great for general usefulness. Many people do not want to exercise their mind excessively and are put off by what is demanded of real occult research. |
Bản chất phức tạp của khoa học về các trung tâm quá lớn để có ích lợi phổ quát. Nhiều người không muốn vận dụng thể trí quá mức và bị chùn lại trước những gì công cuộc nghiên cứu huyền bí học thật sự đòi hỏi. |
|
[102] The teaching to be given in any particular case and the methods to be applied are dependent upon too many factors for a general rule and instruction to be given. |
[102] Giáo huấn được trao trong bất kỳ trường hợp riêng nào và các phương pháp được áp dụng đều tùy thuộc vào quá nhiều yếu tố để có thể đưa ra một quy luật và chỉ dẫn tổng quát. |
|
It’s on a case-by-case basis. As I said, he really studied his students and he knew what they needed. He had to deliver understanding of that need to them in such a way that they would maybe acquiesce in his suggestions and not rebel and run away or act up. Some did, of course. They just couldn’t stand having the truth delivered authoritatively. |
Nó tùy từng trường hợp. Như tôi đã nói, Ngài thật sự nghiên cứu các đạo sinh của mình và Ngài biết họ cần gì. Ngài phải truyền đạt sự thấu hiểu về nhu cầu ấy cho họ theo một cách khiến họ có thể chấp thuận các đề nghị của Ngài, chứ không phản kháng và bỏ chạy hay cư xử bất ổn. Dĩ nhiên có một số người đã làm vậy. Họ đơn giản không chịu nổi việc chân lý được trao một cách đầy thẩm quyền. |
|
[103] The ray and type, the sex and point in [Page 596] evolution must be considered and also the balance of the centres. |
[103] Cung và loại, giới tính và điểm [Page 596] tiến hoá phải được xem xét, cũng như sự cân bằng của các trung tâm. |
|
When he worked on the disciple—was it BSD Herbert Adams?—he produced a chart showing the relative unfoldment of the chakras. Indeed, there was not much balance: the solar plexus was 75% unfolded (I think), the ajna center was 15% unfolded (maybe), the heart was 40%. There were big discrepancies. I just want to point out, without saying too much more about it because it’s for them to say, that we have a team of esoteric astrologers really doing the research on who these people were and how they lived and what their astrology was. Through the process of rectification, their astrology is being determined. I think we’ll have a much fuller picture of who it was Master DK tried to work with and how he tried to work and what were the liabilities of these people and how did they express in the world. We’ll begin to see that they had some degree of accomplishment and many of them were in positions which were relatively higher. |
Khi Ngài làm việc với vị đệ tử — có phải là BSD Herbert Adams không? — Ngài đã lập một biểu đồ cho thấy sự khai mở tương đối của các luân xa. Quả thật, không có nhiều sự cân bằng: tùng thái dương khai mở 75 phần trăm, tôi nghĩ vậy; trung tâm ajna khai mở 15 phần trăm, có lẽ vậy; tim là 40 phần trăm. Có những chênh lệch lớn. Tôi chỉ muốn chỉ ra, không nói quá nhiều về điều đó vì điều đó để họ nói, rằng chúng ta có một nhóm các nhà chiêm tinh học nội môn thật sự đang nghiên cứu xem những người này là ai, họ đã sống như thế nào và lá số chiêm tinh của họ ra sao. Qua tiến trình hiệu chỉnh, chiêm tinh học của họ đang được xác định. Tôi nghĩ chúng ta sẽ có một bức tranh đầy đủ hơn nhiều về những người mà Chân sư DK đã cố gắng làm việc cùng, cách Ngài cố gắng làm việc, những gánh nặng của họ là gì và họ đã biểu hiện trong thế giới ra sao. Chúng ta sẽ bắt đầu thấy rằng họ có một mức độ thành tựu nào đó và nhiều người trong số họ ở các vị trí tương đối cao hơn. |
|
It’s not really a personal quest that our astrological team is on. The personality is taken into consideration, but it’s more the subtle energies and the cooperation between soul and personality that they’re after. But they do try to ascertain who in the world these people were. Well, that is coming. The ray, the type, the sex, the point in evolution must be considered, and also the balance. I would suppose that this question of balance is paramount, because there can be no true progress. There’ll be a falling apart, a shaking apart. You know how it is with the machine when it’s running at full tilt in an unbalanced manner—it destroys itself. Thus it will be for a human being as well. So we have to take that into consideration. Always, as Libra is growing stronger in the planetary horoscope, all of us can make better progress because we have a more balanced approach. |
Đó không thật sự là một cuộc truy tìm cá nhân mà nhóm chiêm tinh của chúng ta đang theo đuổi. Phàm ngã được xét đến, nhưng điều họ nhắm đến nhiều hơn là các năng lượng vi tế và sự hợp tác giữa linh hồn và phàm nhân. Nhưng họ cũng cố gắng xác định những người này là ai trong thế giới. Điều đó đang đến. Cung, loại, giới tính, điểm tiến hoá phải được xem xét, và cả sự cân bằng. Tôi cho rằng vấn đề cân bằng này là tối quan trọng, vì không thể có tiến bộ đích thực nếu thiếu nó. Sẽ có sự rã rời, một sự rung lắc đến tan rã. Các bạn biết máy móc sẽ thế nào khi nó chạy hết tốc lực theo một cách mất cân bằng — nó tự phá hủy. Với con người cũng sẽ như vậy. Vì vậy, chúng ta phải xét đến điều đó. Luôn luôn, khi Thiên Bình đang trở nên mạnh hơn trong lá số chiêm tinh hành tinh, tất cả chúng ta có thể tiến bộ tốt hơn vì chúng ta có một cách tiếp cận quân bình hơn. |
|
[104] By this I mean the consideration as to their over-development in one case and under development in another and as to whether there is a preponderance of the force below or above the diaphragm, or whether the main energy is concentrated in that central clearing house, the solar plexus. |
[104] Với điều này, tôi muốn nói đến việc xem xét sự phát triển quá mức của chúng trong một trường hợp và sự kém phát triển trong một trường hợp khác, cũng như xem xét liệu có sự trội hơn của mãnh lực bên dưới hay bên trên cơ hoành, hoặc liệu năng lượng chính có tập trung trong trạm phân phối trung tâm ấy, tức tùng thái dương, hay không. |
|
Well, as I said, that one individual: 75 percent solar plexus, 15 percent ajna. You can understand that DK then was trying to train him in psychism or the higher psychism, so the ajna center would begin to unfold. Those numbers exist for all of us. The master, looking on, can evaluate where we stand by percentage in the unfoldment of our chakra system and can note whether it is balanced or unbalanced. All of this is behind the scenes, and we are wisely guided and taken care of. It’s the part of wisdom to cooperate with that supervision. |
Như tôi đã nói, cá nhân ấy: 75 phần trăm tùng thái dương, 15 phần trăm ajna. Các bạn có thể thấu hiểu rằng khi ấy Chân sư DK đang cố gắng huấn luyện ông về thông linh, hay thông linh cao, để trung tâm ajna bắt đầu khai mở. Những con số ấy hiện hữu nơi tất cả chúng ta. Chân sư, khi quan sát, có thể đánh giá chúng ta đang đứng ở đâu theo tỉ lệ phần trăm trong sự khai mở của hệ thống luân xa, và có thể ghi nhận nó quân bình hay mất quân bình. Tất cả điều này diễn ra phía sau hậu trường, và chúng ta được hướng dẫn cũng như chăm sóc một cách minh triết. Hợp tác với sự giám sát ấy là một phần của minh triết. |
|
[105] The quality and the brilliance of the light in the head has to be studied, for it indicates the measure of soul control and the relative purity of the vehicles, and the various etheric “webs” have to be carefully dealt with, and also the rate of vibration of the web and the centre. |
[105] Phẩm tính và độ rực rỡ của ánh sáng trong đầu phải được nghiên cứu, vì nó chỉ ra mức độ kiểm soát của linh hồn và sự thanh khiết tương đối của các hiện thể; và các “màng” dĩ thái khác nhau phải được xử lý cẩn thận, cũng như tốc độ rung động của màng và của trung tâm. |
|
They have their own rates of rotation, and maybe vibration is different, but there are frequencies associated with each of these factors in the etheric body. |
Chúng có những tốc độ quay riêng, và có lẽ rung động thì khác, nhưng có những tần số liên hệ với từng yếu tố này trong thể dĩ thái. |
|
[106] A synchronisation has to be set up and this is most difficult to bring about |
[106] Một sự đồng bộ phải được thiết lập, và điều này hết sức khó thực hiện. |
|
You know how sacral to throat, and solar plexus to heart, and eventually base of spine to the highest head center— |
Các bạn biết sự chuyển dịch từ xương cùng đến cổ họng, từ tùng thái dương đến tim, và cuối cùng từ đáy cột sống đến trung tâm cao nhất ở đầu— |
|
[107] These are only a few of the points that the teacher has to note, and it is apparent therefore that only a teacher who has achieved synthetic vision and can see a man “whole,” or as he really is, can give those instructions which will reverse the ancient rhythm of the centres, destroy without pain and danger the protective sheaths, and raise the kundalini fire from the base of the spine to the exit in the head. |
[107] Đây chỉ là một vài điểm mà huấn sư phải lưu ý, và do đó rõ ràng rằng chỉ một huấn sư đã đạt được tầm nhìn tổng hợp và có thể thấy một con người “toàn vẹn”, hay như y thật sự là, mới có thể đưa ra những chỉ dẫn đảo ngược nhịp điệu cổ xưa của các trung tâm, phá hủy các lớp vỏ bảo vệ mà không gây đau đớn và nguy hiểm, và nâng lửa hỏa xà từ đáy cột sống lên đến lối thoát trong đầu. |
|
There are just so many factors to consider. So probably this is inducing in us a certain sense of humility. We just know we are not capable of seeing all these things and evaluating them. We’re not capable of understanding the mathematics and the method of synchronization to be brought about in various individual cases. We’re just not. We’re just not there yet. |
Có rất nhiều yếu tố phải xét đến. Điều này có lẽ khơi dậy nơi chúng ta một ý thức khiêm nhường nào đó. Chúng ta chỉ biết rằng mình không có khả năng thấy tất cả những điều này và đánh giá chúng. Chúng ta không có khả năng thấu hiểu toán học và phương pháp đồng bộ cần được thực hiện trong những trường hợp cá nhân khác nhau. Chúng ta thật sự chưa có khả năng ấy. Chúng ta chưa đạt tới mức đó. |
|
Only a teacher who has achieved synthetic vision—like the eye of Shiva—has to be open and can see a man whole, and we barely see ourselves whole, not really, or as he really is—see the man as he really is—can give the instruction. What will this instruction do? These instructions will reverse the ancient rhythm of the centers, maybe even reverse their direction of rotation, destroy without pain and danger the protective sheaths, and raise the kundalini fire from the base of the spine to the exit in the head—to be completed at the Fifth Initiation. |
Chỉ một huấn sư đã đạt được tầm nhìn tổng hợp—như con mắt của Shiva—mới phải mở ra, và có thể thấy một con người toàn thể; còn chúng ta thì hầu như chưa thấy được chính mình một cách toàn thể, thật sự là chưa, hay như y thật sự là—thấy con người như y thật sự là—mới có thể đưa ra chỉ dẫn. Chỉ dẫn này sẽ làm gì? Những chỉ dẫn này sẽ đảo ngược nhịp điệu cổ xưa của các trung tâm, có lẽ thậm chí đảo ngược chiều quay của chúng, phá hủy không đau đớn và nguy hiểm các lớp vỏ bảo vệ, và nâng lửa hỏa xà từ đáy cột sống lên đến lối thoát ở đầu—điều sẽ hoàn tất ở lần điểm đạo thứ năm. |
|
Well, humility, an adjusted sense of right proportion. When we’re undertaking occult study—and this being one of the foundational books worked into the Arcane School curriculum by Alice Bailey and approved by Master DK—when we’re at the outset, we have to have sound principles to guide us before getting into all the fascinating information about this and that. I mean, really, we have to be stable in our approach to our development and our service. That will result upon effective development. We have to make haste slowly. We have to tread the path selflessly. None of it is easy, and all of it is worth it. I mean, what is worth more—to be restored to one’s own true identity and no longer be imprisoned in this sepulchre of form inherited from the previous Solar System? But do good by that form. In other words, raise the vibration, the frequency, of these lives in which our consciousness is entombed. |
Sự khiêm nhường, một ý thức đúng đắn và được điều chỉnh về tỉ lệ. Khi chúng ta đảm nhận việc học huyền bí—và đây là một trong những quyển sách nền tảng được Bà Alice Bailey đưa vào chương trình học của Trường Arcane và được Chân sư DK phê chuẩn—khi còn ở giai đoạn khởi đầu, chúng ta phải có những nguyên lý lành mạnh để hướng dẫn mình trước khi đi vào mọi thông tin hấp dẫn về điều này điều kia. Thật vậy, chúng ta phải ổn định trong cách tiếp cận sự phát triển và phụng sự của mình. Điều đó sẽ đưa đến sự phát triển hữu hiệu. Chúng ta phải tiến nhanh trong sự chậm rãi. Chúng ta phải bước trên con đường một cách vô ngã. Không điều nào dễ dàng, và tất cả đều đáng giá. Có gì đáng giá hơn việc được hoàn nguyên về bản sắc chân thật của chính mình và không còn bị giam hãm trong ngôi mộ hình tướng này, vốn thừa hưởng từ hệ mặt trời trước? Nhưng hãy làm điều tốt lành cho hình tướng ấy. Nói cách khác, hãy nâng rung động, tần số, của những sự sống mà trong đó tâm thức chúng ta đang bị chôn vùi. |
|
So we’re being given a very great advantage. I go all the way back. Somehow it flashed in my mind that day when, as a young man of maybe 20 years old, I set out for a dance rehearsal—a folk dance rehearsal. I never got there because I turned and I found a teacher who taught me deep things for seven years before he passed on. This was in 1962, so this was 56 years ago. Why did I think of that? Well, the teacher—there are many teachers and they have different things to teach people. We have to be teachable. I think we would all be surprised as to how unteachable we really are at certain points in our life, how filled we are with our own erroneous thoughts, illusions, and quests after what is unworthy. There’s just no room for the real perspective to enter in. |
Chúng ta đang được ban một lợi thế rất lớn. Tôi nhớ ngược về rất xa. Bằng cách nào đó, trong trí tôi lóe lên ngày ấy, khi còn là một thanh niên khoảng 20 tuổi, tôi lên đường đến một buổi tập múa dân gian. Tôi đã không bao giờ đến đó, vì tôi rẽ đi và gặp một huấn sư đã dạy tôi những điều sâu xa trong bảy năm trước khi ông qua đời. Đó là năm 1962, tức là 56 năm trước. Tại sao tôi lại nghĩ đến điều đó? Huấn sư—có nhiều huấn sư, và các vị có những điều khác nhau để dạy cho con người. Chúng ta phải có khả năng học hỏi. Tôi nghĩ tất cả chúng ta đều sẽ ngạc nhiên khi nhận ra ở một vài thời điểm trong đời mình, chúng ta thật sự khó dạy biết bao, đầy ắp những tư tưởng sai lầm, ảo tưởng và những cuộc tìm kiếm điều không xứng đáng biết bao. Khi ấy đơn giản là không còn chỗ cho viễn kiến chân thật đi vào. |
|
So there has to be an emptying out, and there will be friction as that which is within the consciousness struggles to keep its place against what is new and better. I’m glad I had seven years of this powerful teaching on identification. Really, when I look back, I see that’s what it was really all about. It wasn’t so much about the details. As he once said, “Look, there’s 10,000 things I don’t know, but of the principles I am sure.” He had a lot of first ray, and I sometimes wondered—amusing, I guess—whether I would go back to that place in the University of Michigan where I first met him and sit myself down on the same bench. It’s not going to move; they’re made of stone, you know, and they’re fixtures of that place. It was a place where the crosses came together. It’s interesting—it’s called the Diagonal, or the Diag. Many paths led right into that place, the Diag. I guess occultly it was meaningful. |
Vì vậy cần phải có một sự làm trống, và sẽ có ma sát khi điều đang ở trong tâm thức đấu tranh để giữ vị trí của nó trước điều mới hơn và tốt đẹp hơn. Tôi vui vì mình đã có bảy năm nhận lãnh giáo huấn mạnh mẽ này về sự đồng hóa. Thật sự, khi nhìn lại, tôi thấy đó chính là toàn bộ trọng tâm. Nó không quá liên quan đến các chi tiết. Như ông từng nói: “Hãy xem, có 10.000 điều tôi không biết, nhưng về các nguyên lý thì tôi chắc chắn.” Ông có rất nhiều cung một, và đôi khi tôi tự hỏi—có lẽ cũng buồn cười—liệu tôi có trở lại nơi ấy trong Đại học Michigan, nơi tôi lần đầu gặp ông, rồi ngồi xuống đúng chiếc ghế đá ấy hay không. Nó sẽ không dịch chuyển; chúng được làm bằng đá, và là những vật cố định của nơi đó. Đó là nơi các đường giao nhau hội tụ. Thật thú vị—nó được gọi là Đường Chéo, hay Diag. Nhiều con đường dẫn thẳng vào nơi ấy, Diag. Tôi đoán xét theo huyền bí học thì nó có ý nghĩa. |
|
And I thought, maybe well, one day I’ll go back there and I’ll just sit myself down in the sort of February, March weather, which wasn’t too bad at the time, and see if anybody comes my way. Then maybe I would repeat the very thing that he first said to me. You know, putting his hand on the cement bench—it was a bench of a kind, made of cement—the first thing he said was: “The more it resists, the more it burns, or the hotter it gets.” You know, so there’s the whole story of our old atom, our recalcitrant Lunar nature resisting the inflow of the soul, and the heating up that occurs in this resistance, and the friction, and all the pain as that which is earlier is replaced by the newer energies. The Moon is, in that sense, replaced by the Sun. |
Tôi nghĩ, có lẽ một ngày nào đó tôi sẽ trở lại nơi ấy và chỉ ngồi xuống trong thời tiết khoảng tháng Hai, tháng Ba, vốn khi ấy không quá tệ, rồi xem có ai đi đến với mình không. Khi đó có lẽ tôi sẽ lặp lại đúng điều đầu tiên ông đã nói với tôi. Đặt tay lên chiếc ghế xi măng—đó là một kiểu ghế dài, làm bằng xi măng—điều đầu tiên ông nói là: “Càng chống lại, nó càng cháy, hay càng trở nên nóng hơn.” Vậy là có toàn bộ câu chuyện về nguyên tử cũ của chúng ta, bản chất thái âm ngoan cố của chúng ta chống lại dòng lưu nhập của linh hồn, và sự nóng lên xảy ra trong sự chống đối ấy, cùng ma sát và mọi đau đớn khi điều cũ hơn được thay thế bằng các năng lượng mới hơn. Theo nghĩa đó, Mặt Trăng được thay thế bằng Mặt Trời. |
|
It’s funny how things come together, you know, after a long time. The two ends of the stick they meet and the circle is complete. You think you’re on a linear path, you know, but really it’s a circular path turning into a spiral path and leading forward. That was the symbol on his grave too. He died in 1969—just a circle with a dot, I think. The two students who were prominent there—you know, the founder of the Matrix Astrology program and he—I was away, and he saw to the necessities. He just put the symbol of the Sun right there on the grave, and with Leo rising, it was very appropriate for this individual. |
Thật lạ khi sau một thời gian dài, mọi sự lại hội tụ. Hai đầu của cây gậy gặp nhau và vòng tròn hoàn tất. Các bạn nghĩ mình đang ở trên một con đường tuyến tính, nhưng thật ra đó là một con đường tròn chuyển thành một con đường xoắn ốc và dẫn tới trước. Đó cũng là biểu tượng trên mộ ông. Ông mất năm 1969—chỉ là một vòng tròn với một chấm, tôi nghĩ vậy. Hai đạo sinh nổi bật ở đó—người sáng lập chương trình Chiêm Tinh Matrix và ông ấy—khi tôi vắng mặt, ông ấy lo liệu những việc cần thiết. Ông chỉ đặt biểu tượng của Mặt Trời ngay trên mộ, và với dấu hiệu mọc Sư Tử, điều đó rất thích hợp với cá nhân này. |
|
Well, reminiscence, reminiscence. But we all have to figure out what it is that inspires us. Where do we get our inspiration? Where do our paths change from a less productive path to a path of potential illumination? I think we can detect when we took the road less travelled, in the words of Robert Frost. So the circle runs its full course. |
Hồi tưởng, hồi tưởng. Nhưng tất cả chúng ta đều phải nhận ra điều gì truyền cảm hứng cho mình. Chúng ta lấy cảm hứng từ đâu? Con đường của chúng ta chuyển từ một con đường kém hữu ích hơn sang một con đường có tiềm năng soi sáng ở đâu? Tôi nghĩ chúng ta có thể nhận ra khi nào mình đã chọn con đường ít người đi, theo lời của Robert Frost. Vậy là vòng tròn đi trọn chu kỳ của nó. |
|
[108] Such teachers are found by the pupil when he has carried forward his life work under the direction of his soul, when he has grasped the theory of the science of the centres, and has mastered and controlled the astral nature and its corresponding centre, the solar plexus. |
[108] Những huấn sư như thế được đệ tử tìm thấy khi y đã tiến hành công việc đời mình dưới sự hướng dẫn của linh hồn mình, khi y đã nắm vững lý thuyết của khoa học về các trung tâm, và đã làm chủ, kiểm soát bản chất cảm dục cùng trung tâm tương ứng của nó là tùng thái dương. |
|
Well, it kind of looks like the Second Initiation would be required, because that’s when the solar plexus center is controlled. You know, you need that willpower that is developed as one approaches the Second Initiation. By that time, you’ve had plenty of chance, probably, to be an accepted disciple and you’re reasonably well read in the science. Maybe the practical knowledge is not yet yours, but you know, you have to be at least—I would say, maybe—an accepted disciple, but certainly a more advanced disciple for this contact to occur. |
Điều này có vẻ như đòi hỏi lần điểm đạo thứ hai, vì đó là lúc trung tâm tùng thái dương được kiểm soát. Các bạn cần quyền năng ý chí được phát triển khi một người tiến gần đến lần điểm đạo thứ hai. Đến lúc ấy, có lẽ các bạn đã có nhiều cơ hội để trở thành một đệ tử được chấp nhận, và các bạn đã đọc khá nhiều về khoa học này. Có lẽ tri thức thực tiễn chưa thuộc về các bạn, nhưng ít nhất các bạn phải là—tôi nghĩ, có thể—một đệ tử được chấp nhận, và chắc chắn là một đệ tử tiến hóa hơn, thì sự tiếp xúc này mới xảy ra. |
|
Now, there was contact via Alice Bailey, you know, and that was a mediating principle there. It became possible for people who maybe were not that far along to receive directly the teaching of the Master, as an experiment. |
Đã có sự tiếp xúc qua Bà Alice Bailey, và ở đó có một nguyên lý trung gian. Điều ấy khiến cho những người có lẽ chưa tiến xa đến mức ấy vẫn có thể trực tiếp nhận giáo huấn của Chân sư, như một cuộc thử nghiệm. |
|
[109] The emphasis laid upon the dominance of the Christ principle by Christianity has laid a sure foundation for the work to be done. |
[109] Sự nhấn mạnh mà Kitô giáo đặt lên quyền chủ trị của nguyên khí Đức Christ đã đặt một nền tảng chắc chắn cho công việc phải được thực hiện. |
|
I’m glad to hear that, because sometimes I’ve wondered. There’s been such a distortion under Paul. As he, according to the Tibetan, tried to reconcile the teachings of Christ with what he calls the blood religion of the Jews, and you know, bringing in a bit of the Greek there as well. I mean, some of it is of value, but the simple message of the Christ got lost in a lot of theology. But anyway, the dominance of the Christ principle—this is the important thing, not all of the theology. The real energy, the mind as it is in Christ, this is the real thing. I’m glad to see it. It’s heartening to see that a true, sure foundation has been laid. |
Tôi vui khi nghe điều đó, vì đôi khi tôi đã tự hỏi. Đã có sự bóp méo rất lớn dưới ảnh hưởng của Ông Paul. Theo Chân sư Tây Tạng, ông đã cố gắng dung hòa giáo huấn của Đức Christ với điều mà Ngài gọi là tôn giáo huyết thống của người Do Thái, và cũng đưa vào đó một chút yếu tố Hy Lạp. Một phần trong đó có giá trị, nhưng thông điệp giản dị của Đức Christ đã bị thất lạc trong rất nhiều thần học. Tuy nhiên, tính chủ đạo của nguyên khí Christ—đây mới là điều quan trọng, chứ không phải toàn bộ thần học. Năng lượng thật, trí tuệ như ở nơi Đức Christ, đây mới là điều chân thật. Tôi vui khi thấy điều đó. Thật phấn khởi khi thấy rằng một nền tảng chân thật, vững chắc đã được đặt xuống. |
|
[110] This truth is curiously substantiated in a study of the number “eight” in connection with the centres which, we are told, is the number of the Christ. There are eight centres if the spleen is counted, all of them are multiples of eight with the exception of the centre at the base of the spine which has four petals, one half of eight. In our day and in the Anglo Saxon mode of writing, the number eight is the basic symbol of all the centres, for the petals are really in form like a number of superimposed eights. |
[110] Chân lý này được chứng thực một cách lạ lùng trong việc nghiên cứu con số “tám” liên quan đến các trung tâm, mà chúng ta được bảo rằng đó là con số của Đức Christ. Có tám trung tâm nếu tính cả lá lách; tất cả chúng đều là bội số của tám, ngoại trừ trung tâm ở đáy cột sống có bốn cánh hoa, tức một nửa của tám. Trong thời đại chúng ta và theo lối viết của người Anglo Saxon, con số tám là biểu tượng căn bản [Page 597] của tất cả các trung tâm, vì các cánh hoa thật ra có hình dạng như nhiều số tám chồng lên nhau. |
|
There are eight centres if the spleen is counted. |
Có tám trung tâm nếu tính cả lá lách. |
|
I think we have to say the solar plexus is not a multiple of the number eight; it’s got ten petals. But sixteen is, and the multiples of the number eight. A number of them, I think, are, but certainly of the number four—the number four, which is half of the eight—many are multiples of the number four. Well, all right, I’ll just have to let that pass for the moment. The number eight is the basic symbol of all the centers, for the petals are really in form like a number of superimposed eights. |
Tôi nghĩ chúng ta phải nói rằng tùng thái dương không phải là bội số của số tám; nó có mười cánh hoa. Nhưng mười sáu thì là bội số, và là bội số của số tám. Tôi nghĩ một số trung tâm là như vậy, nhưng chắc chắn đối với số bốn—số bốn, tức một nửa của tám—nhiều trung tâm là bội số của số bốn. Tôi sẽ tạm bỏ qua điểm đó trong lúc này. Số tám là biểu tượng căn bản của mọi trung tâm, vì các cánh hoa thật ra có hình dạng giống như nhiều số tám chồng lên nhau. |
|
Well, you can see how that would work in a circle, you know. As we bring the connections together, they’re all even-numbered. In the future, it may not be so. The base of the spine—he discusses—may be a number five in the fifth round or something, then we’ll have a whole new numbering system. Anyway, superimposed eights. |
Các bạn có thể thấy điều đó vận hành như thế nào trong một vòng tròn. Khi chúng ta nối các mối liên hệ lại với nhau, tất cả đều là số chẵn. Trong tương lai, có thể không phải như vậy. Đáy cột sống—Ngài có bàn đến—có thể là số năm trong cuộc tuần hoàn thứ năm hay điều gì đó, khi ấy chúng ta sẽ có cả một hệ thống đánh số hoàn toàn mới. Dù sao, đó là các số tám chồng lên nhau. |
|
[111] The word petal is purely pictorial and a centre is formed on this pattern. First, a circle, O; then two circles, touching each other and making therefore an 8. |
[111] Từ cánh hoa chỉ thuần túy mang tính hình ảnh, và một trung tâm được tạo thành theo mô hình này. Trước hết là một vòng tròn, O; rồi hai vòng tròn chạm nhau và do đó tạo thành một số 8. |
|
That’s one way of looking at it. |
Đó là một cách nhìn về nó. |
|
[112] Then, as the petals increase in number, it is simply a growth of these double circles, |
[112] Sau đó, khi các cánh hoa tăng thêm về số lượng, đó chỉ đơn giản là sự phát triển của các vòng tròn kép này, |
|
Because, after all, a certain number of eights go into each petal—maybe five. Let’s just say this being the structure of the petal: four eights, two eights go into the base of the spine, three eights into the sacral center, three eights into the spleen, five eights into the solar plexus, twelve eights—excuse me—six eights into the heart center, eight eights into the throat center, and twelve eights into the ajna center. And all right, well, I’ve worked out the math on the big one, but you have 960—you know, 960 petals there—plus twelve. For the 960, it’s 128 in various tiers, and for the heart center within the head, it’s again six eights. |
Vì suy cho cùng, một số số tám nhất định đi vào mỗi cánh hoa—có lẽ là năm. Giả sử đây là cấu trúc của cánh hoa: bốn số tám; hai số tám đi vào đáy cột sống, ba số tám vào trung tâm xương cùng, ba số tám vào lá lách, năm số tám vào tùng thái dương, mười hai số tám—đúng hơn là sáu số tám—vào trung tâm tim, tám số tám vào trung tâm cổ họng, và mười hai số tám vào trung tâm ajna. Tôi đã tính toán phần trung tâm lớn, và ở đó có 960 cánh hoa, cộng với mười hai. Đối với 960, có 128 trong các tầng khác nhau, và đối với trung tâm tim bên trong đầu, lại là sáu số tám. |
|
So maybe that’s what he means by multiples, or the eight goes into each one of these petals. But in the ordinary sense of multiples, you cannot multiply eight and get the number of petals. You cannot multiply eight by any number and get the number six, and you cannot multiply eight by any number and get the number ten. But given how the petals are structured, a number of eights can fit into the structure of the petal. Anyway, it’s simply a growth of these double circles, |
Có lẽ đó là điều Ngài muốn nói qua các bội số, hoặc số tám đi vào từng cánh hoa này. Nhưng theo nghĩa thông thường của bội số, các bạn không thể nhân tám để có được số cánh hoa. Các bạn không thể nhân tám với bất kỳ số nào để có được số sáu, và cũng không thể nhân tám với bất kỳ số nào để có được số mười. Nhưng xét theo cách các cánh hoa được cấu trúc, một số số tám có thể khớp vào cấu trúc của cánh hoa. Dù sao, đó chỉ là sự tăng trưởng của những vòng tròn kép này, |
|
[113] superimposed at differing angles one upon another until we arrive at the thousand-petalled lotus in the head. |
[113] chồng lên nhau ở những góc độ khác nhau, cho đến khi chúng ta đi đến Hoa sen nghìn cánh trong đầu. |
|
What we have here is another intricate structure through this angularization. And you know, will that be revealed? I think it has to be seen. It has to be taught. We’re given the generalities at this point. |
Ở đây chúng ta có một cấu trúc phức tạp khác thông qua sự tạo góc này. Liệu điều ấy sẽ được mặc khải không? Tôi nghĩ nó phải được thấy. Nó phải được giảng dạy. Ở điểm này, chúng ta được trao cho những nét khái quát. |
|
[114] These centres are, in the last analysis, twofold in function. They demonstrate the form building aspect of divinity and through their activity bring the outer form into manifestation; then towards the end of the evolutionary cycle—both in the macrocosm and the microcosm—they bring into expression the soul force and life and produce the incarnation of a fully revealed son of God, with all the powers and knowledge which divinity contains. |
[114] Rốt cuộc, các trung tâm này có chức năng nhị phân. Chúng biểu thị phương diện kiến tạo hình tướng của thiên tính, và qua hoạt động của chúng đưa hình tướng bên ngoài vào biểu hiện; rồi vào cuối chu kỳ tiến hoá, cả trong Đại thiên địa lẫn Tiểu thiên địa, chúng đưa mãnh lực và sự sống của linh hồn vào biểu lộ, và tạo ra sự nhập thể của một Con của Thượng đế được mặc khải đầy đủ, với tất cả các quyền năng và tri thức mà thiên tính chứa đựng. |
|
I would say both the soul and Monad can work through them. The Monad works through the jewel found at the centre of every chakra. Well, a new—for me, a reconfirmed—respect for the incredible intricacy of this setup, this pattern, and how much caution there has to be when dealing with it. You know, when you have a finely tuned machine of considerable complexity, you can’t just sort of jump into its use, you know—press the button and everything will work fine. You have to know what you’re doing, and especially when it is organic in the sense it’s sensitive and soul. |
Tôi cho rằng cả linh hồn lẫn chân thần đều có thể hoạt động qua chúng. Chân thần hoạt động qua viên ngọc được tìm thấy ở trung tâm của mỗi luân xa. Đối với tôi, đây là một sự kính trọng mới—hay đúng hơn, một sự tái xác nhận—đối với tính tinh vi không thể tin nổi của toàn bộ cấu trúc này, mô hình này, và đối với mức độ thận trọng cần có khi xử lý nó. Khi các bạn có một cỗ máy được tinh chỉnh rất vi tế và có độ phức tạp đáng kể, các bạn không thể cứ nhảy vào sử dụng nó—nhấn nút rồi mọi sự sẽ vận hành tốt đẹp. Các bạn phải biết mình đang làm gì, nhất là khi nó mang tính hữu cơ theo nghĩa là nhạy cảm và có linh hồn. |
|
So maybe a new respect for the timing of all this unfoldment and the necessity of supervision in the unfoldment, the need for a reduction of haste—even though we do want to move rapidly, we have to make haste slowly. Generally, to have the right motive when dealing with all of these energies. In this little section here, the awakening of the centers, we’ve seen how much is involved. But really, the Christ principle is at the root of it all. First, the form is produced, and then the Christ energy radiates through these centers as the causal body becomes more and more filled with beauty. |
Có lẽ cần có một sự kính trọng mới đối với thời điểm của toàn bộ sự khai mở này, và đối với nhu cầu có sự giám sát trong sự khai mở, nhu cầu giảm bớt sự vội vàng—dù chúng ta muốn tiến nhanh, chúng ta phải tiến nhanh trong sự chậm rãi. Nói chung, cần có động cơ đúng khi xử lý tất cả những năng lượng này. Trong phần nhỏ này, về sự thức tỉnh của các trung tâm, chúng ta đã thấy có biết bao điều liên quan. Nhưng thật ra, nguyên khí Christ nằm ở gốc rễ của tất cả. Trước hết, hình tướng được tạo ra; rồi năng lượng Christ tỏa chiếu qua các trung tâm này khi thể nguyên nhân ngày càng được lấp đầy bằng vẻ đẹp. |
|
Kind of wonder too, you know, when you’re looking at what role the figure eights have in the twelve-petalled lotus of the Egoic Lotus. The twelve-petalled Egoic Lotus has twelve petals, but they are arranged a little differently, based upon the number three. You know, so we don’t have quite the same kind of opposition between the petals. It’s fascinating and humbling. Humbling. All right. |
Tôi cũng tự hỏi, khi các bạn nhìn vào vai trò của các hình số tám trong Hoa sen mười hai cánh của Hoa Sen Chân Ngã. Hoa Sen Chân Ngã mười hai cánh có mười hai cánh hoa, nhưng chúng được sắp xếp hơi khác, dựa trên số ba. Vì vậy chúng ta không có cùng một kiểu đối vị giữa các cánh hoa. Điều đó thật hấp dẫn và khiến người ta khiêm nhường. Khiêm nhường. |
|
So now we have made our way to page 599. If we go back—you know, it’s about three hours and a half here, something like that—if we go back, maybe we will see our originating page: 599—581 to 599. All right, and we’ll just get this ready for our 15th and last rule. Number 15 is related to the Kumaras. It sums to six. Number 15, somehow, is a Kumarak number. There are five of the almost-liberated Kumarak groups, and three times five is 15. |
Chúng ta đã đi đến trang 599. Nếu quay lại—khoảng ba tiếng rưỡi ở đây, đại loại như vậy—nếu quay lại, có lẽ chúng ta sẽ thấy trang khởi đầu của mình: 599—581 đến 599. Chúng ta sẽ chuẩn bị phần này cho quy luật thứ 15 và cuối cùng. Số 15 liên hệ với các Kumara. Nó cộng lại thành sáu. Số 15, theo cách nào đó, là một con số thuộc Kumara. Có năm nhóm Kumara gần được giải thoát, và ba lần năm là 15. |
|
We’ve been going for three hours and a half here, all of the deep and detailed information. What can I say? What do we have? 10%—10%, if we’re lucky. But it can be studied, and it can be studied carefully and under the Second Ray. The needed pondering can be done. Well, maybe it’s 598 that might be better. We’re almost there. And here this will be 599 to—who knows what?—another 40 pages or so. Maybe Rule 15 is a long one. I don’t know, but I’m eager to complete this before leaving to the United States shortly. This is going to be 14.4, I believe, and this is going to be finishing up 14.3, and it’s Rule 14. |
Chúng ta đã đi được ba tiếng rưỡi ở đây, với toàn bộ thông tin sâu xa và chi tiết. Tôi có thể nói gì? Chúng ta có được gì? 10 phần trăm—10 phần trăm, nếu chúng ta may mắn. Nhưng điều này có thể được nghiên cứu, và có thể được nghiên cứu cẩn thận dưới cung hai. Sự suy ngẫm cần thiết có thể được thực hiện. Có lẽ trang 598 sẽ tốt hơn. Chúng ta gần đến đó rồi. Và ở đây phần này sẽ là từ 599 đến—ai biết được?—khoảng 40 trang nữa. Có lẽ Quy luật 15 là một quy luật dài. Tôi không biết, nhưng tôi mong hoàn tất điều này trước khi sớm rời đi Hoa Kỳ. Phần này sẽ là 14.4, tôi tin vậy, và phần này sẽ kết thúc 14.3, và đó là Quy luật 14. |
|
All right, friends, I think that should handle it. If I can plough on ahead this evening, I will do so. But the last rule looks like a demanding one, and you know, ending with that exhortation, the call to service and so forth. Yeah, we’re at 599, and we go to 5 to 640, so there are 40 pages of text. It’s going to amount pretty much to 30 pages of documentation on the computer. Maybe there is a hope that some kind of semi-completion can happen and that you all can dive in, you know, and make this book a real object of deep study. |
Các bạn thân mến, tôi nghĩ như vậy là đủ. Nếu tối nay tôi có thể tiếp tục tiến tới, tôi sẽ làm. Nhưng quy luật cuối cùng có vẻ là một quy luật đòi hỏi nhiều, và kết thúc bằng lời khích lệ ấy, lời kêu gọi phụng sự, vân vân. Chúng ta đang ở trang 599, và đi đến 640, vậy có 40 trang văn bản. Trên máy tính, nó sẽ lên tới gần 30 trang tài liệu. Có lẽ vẫn có hy vọng rằng một dạng bán hoàn tất nào đó có thể xảy ra, và tất cả các bạn có thể đi sâu vào, biến quyển sách này thành một đối tượng thật sự của việc nghiên cứu sâu. |
|
All right, friends, that’ll be it. Lots of love, many blessings, and let’s assimilate—let’s assimilate the better to express in line with the Divine Plan. |
Các bạn thân mến, đến đây là xong. Xin gửi nhiều tình thương, nhiều ân lành, và chúng ta hãy đồng hóa—hãy đồng hóa để biểu lộ tốt hơn theo Thiên Cơ. |