CONTENTS – NỘI DUNG
|
PART I |
PHẦN I |
|
AS ABOVE, SO BELOW: The Language of Astrology |
TRÊN SAO, DƯỚI VẬY: Ngôn ngữ chiêm tinh học |
|
I: |
I: |
|
Astrology, Astronomy, the Earth, and You |
Chiêm tinh học, Thiên văn học, Trái đất và bạn |
|
1. Chiêm tinh học và vị trí của nó trong vũ trụ của con người |
|
|
2. Cây tri thức chiêm tinh và các nhánh của nó |
|
|
3. Lá số tử vi và chiêm tinh học khai sinh |
|
|
4. Trái Đất và các chuyển động của nó qua bầu trời |
|
|
5. Trái Đất, các nguyên tố và các bộ ba |
|
|
6. The Earth, the Seasons, the Sexes, and the Quadruplicities |
6. Trái Đất, các mùa, giới tính và các bộ bốn |
|
II: |
II: |
|
The Cosmic Family of Man: The Signs of the Zodiac |
Gia đình vũ trụ của con người: Dấu hiệu của cung hoàng đạo |
|
7. Giới thiệu: Hai vòng hoàng đạo |
|
|
8. Bạch Dương — Tôi tìm kiếm bản ngã của mình |
|
|
9. Kim Ngưu — Tôi tìm kiếm bản ngã của mình qua những gì tôi sở hữu |
|
|
10. Song Tử — Tôi tìm kiếm bản ngã của mình qua những gì tôi suy nghĩ |
|
|
11. Cự Giải — Tôi tìm kiếm bản ngã của mình qua những gì tôi cảm nhận |
|
|
12. Sư Tử — Tôi tìm kiếm bản ngã của mình qua những gì tôi sáng tạo |
|
|
13. Xử Nữ — Tôi tìm kiếm bản ngã của mình qua những gì tôi học hỏi |
|
|
14. Thiên Bình — Tôi tìm kiếm bản ngã của mình qua những gì tôi hợp nhất |
|
|
15. Hổ Cáp — Tôi tìm kiếm bản ngã của mình qua những gì tôi khao khát |
|
|
16. Nhân Mã — Tôi tìm kiếm nên tôi hiện hữu |
|
|
17. Ma Kết — Tôi tìm kiếm bản ngã của mình qua những gì tôi sử dụng |
|
|
18. Bảo Bình — Tôi tìm kiếm bản ngã của mình qua nhân loại |
|
|
19. Song Ngư — Tôi tìm kiếm bản ngã của mình và tôi không tìm kiếm bản ngã của mình |
|
|
III: |
III: |
|
The Cosmic Family of the Sun: The Planets |
Bản chất thiên văn của hệ Mặt Trời |
|
20. Bản chất thiên văn của hệ Mặt Trời |
|
|
21. Mặt Trời — Ánh sáng của Người Cha |
|
|
22. Mặt Trăng — Ánh sáng của Người Mẹ |
|
|
23. Thủy Tinh — Ánh sáng của Sứ giả |
|
|
24. Kim Tinh — Ánh sáng của Vẻ đẹp |
|
|
25. Hỏa Tinh — Ánh sáng của Kẻ tấn công |
|
|
26. Mộc Tinh — Ánh sáng của Trí tuệ |
|
|
27. Thổ Tinh — Ánh sáng của Người Thầy |
|
|
28. Thiên Vương Tinh — Ánh sáng của Khai sáng |
|
|
29. Hải Vương Tinh — Ánh sáng của Truyền cảm hứng |
|
|
30. Diêm Vương Tinh — Ánh sáng của Siêu vượt |
|
|
PART 2 |
PHẦN 2 |
|
THE HOROSCOPE: Tool for Self-Awareness |
CHIÊM TINH: Công cụ để tự nhận thức bản thân |
|
IV: |
IV: |
|
The Horoscope |
Chiêm Tinh |
|
Lời tựa cho Phần 2: Chiêm tinh học: Công cụ vũ trụ |
|
|
31. Nhà chiêm tinh: Nghệ sĩ và Nhà khoa học |
|
|
32. Lá số khai sinh và tầm quan trọng của dữ liệu sinh |
|
|
33. Các công cụ hành nghề |
|
|
34. Hệ thống biểu tượng |