Commentary LOM 19
Tóm Tắt
§ Khủng hoảng tái thiết và sự phá vỡ các hình tướng cũ
Bình giảng bức thư ngày 23 tháng 6 năm 1920, Thầy MDR chú ý đến nhận định của Chân sư DK rằng cuộc khủng hoảng thế giới có tính tái thiết, dù bề ngoài dường như chỉ là hủy diệt. Thầy đặt câu hỏi liệu Thánh Đoàn khi ấy đã thấy trước khả năng Thế chiến thứ nhất tiếp diễn hay chưa, bởi cuộc đình chiến chưa đồng nghĩa với một nền hòa bình thực sự. Thầy liên hệ sự phá vỡ các hình tướng cũ với quyền năng hủy diệt của Cung một, mà theo cách nhìn của Thầy vẫn tiếp tục hoạt động trong giai đoạn chiến tranh sau đó.
§ Linh từ tác động lên các thể thông qua những trung tâm
Chân sư DK chuyển sang tác động của Linh từ đối với các trung tâm, các thể và việc chỉnh hợp những thể ấy với thể nguyên nhân. Thầy MDR chú ý rằng các trung tâm dĩ thái không nhất thiết nằm bên trong thể xác đậm đặc; Thầy nhắc vị trí khoảng ba inch phía sau tủy sống để giải thích thận trọng cách dùng giới từ trong nguyên bản. Thầy hệ thống lại bốn phạm vi đã được triển khai: sử dụng Linh từ ở cá nhân, sử dụng trong nhóm, sử dụng cho những mục đích nhóm chuyên biệt và tác động lên các trung tâm trong công việc chỉnh hợp. Việc nhớ đúng cấu trúc này, theo Thầy, giúp người học có thể vận dụng giáo lý khi gặp hoàn cảnh thích hợp.
§ Tác động nhóm và sự tuyển chọn thành viên
Khi ôn lại tác dụng của Linh từ, Thầy MDR nối kết việc thiết lập dòng năng lượng giữa đệ tử và Chân sư, tạo khoảng chân không và liên kết với các nhóm chân ngã khác với những tác động thanh lọc, bảo vệ và nâng cao nhịp điệu của các thể. Thầy nhấn mạnh rằng định luật hút và đẩy cũng chi phối sự hình thành những cấu trúc hình học và việc phối hợp thành viên: có người cần chuyển sang nhóm phù hợp hơn, trong khi những người khác được thu hút vào. Công việc xây dựng nhóm của Chân sư DK minh họa quá trình tuyển chọn ấy; nhiều thành viên, nhưng không phải tất cả, đến từ Trường Arcane và được thu hút khi Bà Alice Bailey xướng lên âm điệu tập hợp.
§ Hệ thống hóa tri thức và quan hệ giữa các trung tâm
Thầy MDR xem việc phân loại và lập bảng của Chân sư DK như một phương pháp tổ chức thể trí, giúp tri thức có trật tự và dễ hồi tưởng nhờ sự hỗ trợ của thị giác. Thầy liên hệ điều này với cách gọi Thánh Đoàn là một tập thể gồm những thể trí có tổ chức và được soi sáng. Bốn hướng nghiên cứu gồm nhận diện các trung tâm, sự tăng trưởng của chúng, tác động của tham thiền và quan hệ giữa chúng trong chỉnh hợp. Thầy đặc biệt lưu ý phương diện liên hệ thường bị bỏ quên: các trung tâm hoạt động thành những cặp, những tam giác và có thể cả những cấu hình khác; tam giác nào nổi bật trong thể dĩ thái có thể cho biết tình trạng phát triển chung của cá nhân.
§ Giới hạn truyền dạy nhằm ngăn ngừa sự sử dụng quyền năng quá sớm
Trước lời Chân sư DK rằng một số thông tin phải được giữ lại, Thầy MDR giải thích rằng những chi tiết hấp dẫn dễ khiến người học thử áp dụng trước khi đủ khả năng và chưa có sự giám sát thích hợp. Theo Thầy, các chỉ dẫn đầy đủ về phát triển trung tâm thích hợp với việc hướng dẫn riêng cho từng người hơn là công bố trong sách. Mục tiêu là đào tạo những Chân sư của lòng từ bi, phân phối tình thương của vũ trụ, chứ không tạo điều kiện cho người có quyền năng áp chế những người chưa được điểm đạo và không thể tự bảo vệ. Vì vậy, giáo lý được công bố đủ để phát triển trực giác và khơi dậy nỗ lực, trong khi những phương pháp có thể trở thành vũ khí vẫn được giữ kín.
§ Sự lựa chọn giữa tham vọng phàm ngã và con đường hy sinh
Từ lời Chân sư DK về sự quan tâm đủ sâu của người chí nguyện, Thầy MDR chuyển sang vấn đề lựa chọn hướng phát triển. Theo cách trình bày của Thầy, những người có thể đi theo tả đạo cũng trải qua sự huấn luyện đến lần điểm đạo thứ hai, rồi đứng trước lựa chọn giữa phàm ngã tham vọng không được điều phục và sự tuân theo Ý Chí thiêng liêng. Thầy liên hệ hướng thứ hai với phương pháp tiến bộ của Sirius, thấm nhuần năng lượng hy sinh của Đức Christ. Qua đó, Thầy nhấn mạnh rằng việc đạt được phương pháp hay quyền năng chưa tự nó xác định mục đích sử dụng chúng.
§ Phân biệt trung tâm dĩ thái với biểu hiện thể xác
Trong danh sách gồm đáy cột sống, tùng thái dương, lá lách, tim, cổ họng, tuyến tùng và tuyến yên, Thầy MDR giải thích rằng từ “hồng trần” thường bao gồm cả chất liệu dĩ thái tinh tế hơn. Tuy nhiên, tuyến tùng và tuyến yên ở đây là những biểu hiện thể xác tương ứng với trung tâm đầu và trung tâm ajna, nên cần phân biệt chúng với chính các trung tâm dĩ thái. Thầy cũng nhận thấy danh sách đưa luân xa lá lách, một trung tâm thứ yếu, vào trong khi chưa nêu trung tâm xương cùng. Thầy xem những khác biệt ấy là dấu hiệu cần nghiên cứu mục đích của từng cách phân loại, thay vì mặc nhiên coi một danh sách quen thuộc là cách trình bày duy nhất.
§ Thứ tự hai trung tâm đầu và cách quy bảy trung tâm thành năm
Thầy MDR đặt câu hỏi vì sao tuyến yên lại được nêu sau tuyến tùng nếu danh sách dường như đi từ thấp lên cao. Thầy suy đoán rằng kundalini có thể cần lên trung tâm đầu rồi vòng xuống để được phóng chiếu và định hướng qua ajna, trung tâm có chức năng chỉ đạo. Khi Chân sư DK loại luân xa lá lách và tính hai trung tâm đầu là một để có năm trung tâm, Thầy liên hệ sự hợp nhất này với Vulcan và Sao Kim, tương ứng với trung tâm đầu và ajna. Theo Thầy, cách đếm ấy phục vụ việc xem xét sự tiến hóa ngũ phân trong hệ mặt trời thứ hai, và không phủ nhận tính hợp lệ của các cách phân loại khác.
§ Vượt qua các trung tâm thấp bằng cách nâng năng lượng lên cao
Lời Chân sư DK rằng ba trung tâm thấp đã phát triển trong hệ mặt trời thứ nhất khiến Thầy MDR đặt câu hỏi những trung tâm nào đang được nói đến, nhất là khi danh sách hiện tại chưa nêu trung tâm xương cùng. Thầy không hiểu câu nhà huyền bí học “không có gì phải làm” với chúng theo nghĩa có thể hoàn toàn bỏ qua các trung tâm thấp. Thầy giải thích rằng chúng không còn là những điểm tập trung chủ yếu của lửa thiêng liêng: năng lượng trung tâm xương cùng cần được nâng lên cổ họng, năng lượng tùng thái dương lên tim và năng lượng đáy cột sống lên trung tâm đầu cao nhất. Vì vậy, điều quan trọng là chuyển điểm tập trung lên các trung tâm cao, đồng thời nghiên cứu cẩn thận thứ tự và ngữ cảnh của mỗi bảng phân loại.
§ Luân xa lá lách và khả năng thích nghi của Cung ba
Thầy MDR nhấn mạnh sự tương ứng giữa luân xa lá lách với phương diện thứ ba của thiên tính và Cung ba Hoạt Động hay Thích Nghi. Theo Thầy, tên gọi “thích nghi” làm rõ những đặc tính mà “hoạt động” hoặc “tư tưởng trừu tượng” chưa diễn tả hết, nhất là khả năng thay đổi nhanh theo yêu cầu của hoàn cảnh. Thầy dùng phản ứng tức thời trước biến động trên thị trường chứng khoán và việc chuyển đến nơi có nguồn thức ăn như những ví dụ về chức năng thích nghi. Luân xa lá lách vì thế được xem xét trong quan hệ với những hoạt động nền tảng và sự điều chỉnh liên tục của tiểu thiên địa đối với môi trường, nhu cầu và đại thiên địa.
§ Tính chọn lọc và những cách tổ chức công việc khác nhau
Từ chức năng chọn lọc mà Chân sư DK gán cho luân xa lá lách, Thầy MDR mở rộng sang cách những người thuộc các Cung khác nhau tập hợp người cộng tác. Theo sự đối chiếu của Thầy, người thuộc Cung ba chú trọng tuyển chọn những người thích hợp, người thuộc Cung hai có xu hướng kiên nhẫn giáo dục những người đã quy tụ, còn người thuộc Cung một gây ấn tượng khuôn mẫu lên họ. So sánh này giúp Thầy làm rõ rằng tính chọn lọc là một biểu hiện riêng của phương diện thứ ba, chứ không chỉ là hoạt động nói chung.
§ Chuyển hóa sinh lực và sự tương ứng giữa ba phương diện
Luân xa lá lách tiếp nhận năng lượng và mãnh lực rung động của đại thiên địa rồi chuyển hóa chúng để tiểu thiên địa sử dụng. Thầy MDR diễn giải đây là quá trình xử lý sinh lực chung quanh thành năng lượng sẵn có cho cá nhân, đồng thời liên hệ chuyển hóa với phương diện thứ ba, chuyển đổi với phương diện thứ hai và Biến hình với phương diện thứ nhất. Ở Biến hình, Thầy nhấn mạnh sự tiếp xúc thực sự với Chân Thần như một yếu tố từ đó cần được thường xuyên xét đến. Tuy nhiên, Thầy lưu ý rằng các trình tự số có thể được nhìn theo nhiều chiều: sự tương ứng ba–hai–một không loại trừ cách xem xét theo ba lần điểm đạo một–hai–ba.
§ Mối liên kết giữa linh hồn nhập thể và những thể thấp
Khi Chân sư DK mô tả luân xa lá lách như cơ quan chuyển hóa tạo liên kết từ tính giữa con người tam phân có tư duy với các thể thấp, Thầy MDR hiểu chủ thể ấy là linh hồn đang nhập thể. Thầy nhận diện các thực thể làm sinh động những thể thấp là các nguyệt tinh quân; vấn đề ở đây là sinh lực tiếp xúc với những thực thể ấy. Từ nhận định rằng các Thái dương Thiên Thần tinh thông khoa học và nghệ thuật chuyển hóa, Thầy suy luận rằng các Ngài hẳn có liên hệ đáng kể với hoạt động của luân xa lá lách cũng như các nguyên tử trường tồn.
§ Phạm vi phi ngã mở rộng khi tâm thức rút khỏi những đồng nhất giới hạn
Từ việc xem các thể thấp là phi ngã, Thầy MDR mở rộng đến tiến trình con người dần nhận ra những thể cao hơn cũng không phải Chân Ngã tối hậu. Điều từng được xem là chính mình, kể cả tâm thức trong thể nguyên nhân hay Hoa Sen Chân Ngã được liên hệ với Đền Solomon, về sau cũng trở thành một phần của phi ngã khi sự trừu xuất tiếp tục. Thầy đưa lập luận đến cả thể của Chân Thần, được liên hệ với Đền Ezekiel, rồi khẳng định theo cách giải thích của mình rằng chỉ có một Chân Ngã trong toàn thể vũ trụ, là tâm thức hiện tồn của Thượng đế Vũ Trụ. Tiến trình trở về ấy bao hàm việc từ bỏ những nhận thức giới hạn về bản thân để nhận ra sự đồng nhất sâu xa hơn.
§ Những đối phần cảm dục và trí tuệ của luân xa lá lách
Thầy MDR giải thích rằng luân xa lá lách có đối phần cảm dục, đảm trách sinh lực cảm xúc, và đối phần trên cõi trí, liên quan đến việc tiếp sinh lực cho hình tư tưởng. Thầy phân biệt khả năng đáp ứng dĩ thái với sinh lực cảm xúc: ở những giai đoạn phát triển sớm, một người có thể có sự đáp ứng thứ nhất mà chưa phát triển rõ sự đáp ứng thứ hai. Thầy cũng lưu ý rằng không phải mọi trung tâm dĩ thái đều đã có đối phần tương ứng trên cõi trí; theo cách trình bày của Thầy, Hoa Sen Chân Ngã đảm nhận những chức năng cao hơn trên ba cõi phụ cao của cõi trí. Khi bàn đến sơ đồ được nhắc trong buổi giảng, Thầy chú ý sự hiện diện của luân xa lá lách trên cả ba cấp độ và xem đây là đầu mối quan trọng để hiểu chức năng tiếp sinh lực xuyên suốt các thể.
§ Ý chí tiếp sinh lực cho hình tư tưởng
Đối với cõi trí, Thầy MDR nhấn mạnh chi tiết rằng hình tư tưởng được tiếp sinh lực thông qua trung tâm tương ứng với lá lách nhờ ý chí truyền năng lượng. Thầy xem đây là một chỉ dẫn quan trọng về sự phối hợp giữa ý chí và thể trí, chứ không chỉ về hoạt động tư duy. Trong cách giải thích của Thầy, ý chí vươn tới cấp độ trí tuệ để làm cho những hình tư tưởng trở nên sống động và có sức tác động.
§ Phát triển luân xa lá lách thông qua sự tiến bộ toàn diện
Chân sư DK không khuyến khích kích thích trực tiếp luân xa lá lách bằng Linh từ; Thầy MDR giải thích rằng một quyền năng có thể thực hiện được chưa có nghĩa việc sử dụng nó là thích hợp với Thiên Cơ, vì sự hoạt hóa quá sớm có thể gây hỗn loạn. Thầy nhấn mạnh ba điều kiện phát triển bình thường: thể xác–dĩ thái nhận đủ sinh lực, thể cảm dục được thúc đẩy bởi dục vọng cao thượng và mở ra với năng lượng từ cấp độ nguyên nhân cùng trực giác, còn đời sống trí tuệ phải mãnh liệt, sinh động và có ý chí mạnh mẽ. Thầy liên hệ việc tiếp nhận prana với vùng giữa hai bả vai, đồng thời lưu ý rằng thể cảm dục có nhiệm vụ chuyển tải những mãnh lực cao hơn ấy. Như vậy, sự khỏe mạnh của luân xa lá lách và các đối phần của nó gắn với tiến bộ của toàn thể con người.
§ Ý chí muốn biết và sự bền bỉ trong nghiên cứu
Thầy MDR gọi ý chí làm sinh động đời sống trí tuệ trong trường hợp này là ý chí muốn biết, biểu hiện qua nỗ lực tìm tòi không ngừng cho đến khi đạt khám phá. Thầy liên hệ phẩm chất ấy với những nhà nghiên cứu thuộc Cung năm và dẫn Edison làm ví dụ, kết hợp ảnh hưởng Bảo Bình, Cung năm và sức bền mà Thầy gắn với Ma Kết. Theo cách nhìn của Thầy, sự theo đuổi không mệt mỏi bắt nguồn từ một xác tín bên trong rằng điều đang tìm kiếm thực sự tồn tại và có thể thực hiện. Đây là sự phát triển trí tuệ tích cực góp phần nuôi dưỡng các trung tâm một cách bình thường, trong khuôn khổ tiến bộ toàn diện đã được trình bày.
Text LOM 19
|
[1] JUNE 23, 1920 |
[1] NGÀY 23 THÁNG 6, 1920 |
|
[2] You are right in thinking that conditions today are not desirable. The whole world speeds towards a crisis—a crisis reconstructive, [3] even though it seems to the onlooker to be destructive. [4] On all sides, the tearing down of the old forms is progressing, nor is the work as yet fully accomplished. [5] Enough has, nevertheless, been done to permit of the erection of the scaffolding for the new building. In serenity and steady adherence to the next duty will come the simplification of that which must he done. |
[2] Các bạn đúng khi cho rằng các điều kiện hiện nay không thuận lợi. Toàn thế giới đang lao nhanh tới một cuộc khủng hoảng—một cuộc khủng hoảng mang tính tái kiến tạo, [3] dù đối với người quan sát, nó dường như mang tính hủy diệt. [4] Khắp nơi, việc phá bỏ các hình tướng cũ đang tiếp diễn, và công việc ấy vẫn chưa hoàn tất. [5] Tuy nhiên, đã có đủ nhiều việc được thực hiện để cho phép dựng lên giàn giáo cho tòa nhà mới. Trong sự tĩnh lặng và sự kiên trì vững vàng với bổn phận kế tiếp, những gì phải làm sẽ trở nên đơn giản hơn. |
|
[6] Today we deal with the effect of the Word on the various centers, on each body, [7] and its utility in aligning the bodies with the causal vehicle. This was our fourth point. [8] The first two are closely allied, for the sacred Word (when properly enunciated) acts on the various bodies through the medium of the centers, and their astral and mental counterparts. Some of the effects, such as the elimination of undesirable matter, and the building in of new, the protective effect of the Word and its work of stabilization and purification, we have somewhat touched upon. We will now focus our attention largely upon the centers and the result upon them of the sounding of the Word. |
[6] Hôm nay chúng ta đề cập đến tác động của Linh từ lên các trung tâm khác nhau, lên từng thể của phàm ngã, [7] và công dụng của nó trong việc chỉnh hợp các thể với thể nguyên nhân. Đây là điểm thứ tư của chúng ta. [8] Hai điểm đầu có liên hệ mật thiết với nhau, vì Linh từ thiêng liêng, khi được xướng đúng cách, tác động lên các thể khác nhau thông qua các trung tâm cùng các đối phần cảm dục và trí tuệ của chúng. Chúng ta đã phần nào đề cập đến một số tác động, chẳng hạn như loại bỏ vật chất không mong muốn và xây dựng vật chất mới vào thay thế, tác dụng bảo vệ của Linh từ, cũng như công việc ổn định hóa và thanh lọc của nó. Giờ đây, chúng ta sẽ tập trung sự chú ý chủ yếu vào các trung tâm và kết quả do việc xướng Linh từ tạo ra đối với chúng. |
|
[9] 4 – The Seven Centers and the Sacred Word. |
[9] 4 – Bảy Trung Tâm và Linh từ Thiêng Liêng. |
|
[10] As is our custom, let us divide our thoughts under the following heads. Tabulation has its value; it systematizes knowledge, thus tending to the orderly arrangement of the mental body; [11] it facilitates recollection through the assistance of the eye. |
[10] Theo thông lệ, chúng ta hãy chia các ý tưởng của mình theo những đề mục sau đây. Việc lập bảng có giá trị riêng của nó; nó hệ thống hóa tri thức, nhờ đó có xu hướng sắp xếp thể trí một cách trật tự; [11] nó cũng giúp việc ghi nhớ dễ dàng hơn nhờ sự hỗ trợ của thị giác. |
|
[12] l—Enumeration and discussion of the centers. |
[12] 1—Liệt kê và bàn về các trung tâm. |
|
[13] 2—Growth and development of the centers. |
[13] 2—Sự tăng trưởng và phát triển của các trung tâm. |
|
[14] 3—The effect of meditation on the centers. |
[14] 3—Tác động của tham thiền lên các trung tâm. |
|
[15] 4—Their interrelation in the work of alignment. [Page 71] |
[15] 4—Mối tương quan của chúng trong công việc chỉnh hợp. [Page 71] |
|
[16] First let me say that certain information that may seem to be the natural sequence and corollary of that which I have to impart will have to be withheld. [17] The dangers involved through the injudicious development of the centers are too great for us to venture yet to give full and detailed instructions. [18] We seek to develop Masters of Compassion, dispensers of the love of the universe. We seek not to develop Masters of Black Arts and specialists in ruthless self-expression at the expense of the uninitiated. [19] Certain facts have been, and can be, imparted. They will lead to the development of the intuition, and inspire the seeker after light to more earnest endeavor. [20] Others must be withheld for they would be weapons of great danger in the hands of the unscrupulous. [21] If then it seems to you that I have but imparted only sufficient to arouse interest, know then that that is my aim. [22] When your interest and the interest of all aspirants is sufficiently aroused naught can then be withheld from you. |
[16] Trước hết, Tôi xin nói rằng một số thông tin có vẻ là hệ quả và trình tự tự nhiên của những gì Tôi phải truyền đạt sẽ cần phải được giữ lại. [17] Những nguy hiểm liên quan đến việc phát triển các trung tâm một cách thiếu thận trọng quá lớn đến mức hiện nay chúng ta chưa thể mạo hiểm đưa ra những chỉ dẫn đầy đủ và chi tiết. [18] Chúng ta tìm cách phát triển các Chân sư của Lòng Từ Bi, những Đấng phân phát tình thương của vũ trụ. Chúng ta không tìm cách phát triển những Chân sư Hắc thuật và những kẻ chuyên biểu lộ bản thân một cách tàn nhẫn bằng cái giá phải trả của những người chưa được điểm đạo. [19] Một số sự kiện đã được và có thể được truyền đạt. Chúng sẽ dẫn đến sự phát triển trực giác và thôi thúc người tìm kiếm ánh sáng nỗ lực nghiêm túc hơn. [20] Những sự kiện khác phải được giữ lại, vì trong tay những kẻ vô lương tâm, chúng sẽ trở thành những vũ khí vô cùng nguy hiểm. [21] Vì vậy, nếu các bạn thấy dường như Tôi chỉ truyền đạt vừa đủ để khơi dậy sự quan tâm, thì hãy biết rằng đó chính là mục đích của Tôi. [22] Khi sự quan tâm của các bạn và của tất cả những người chí nguyện đã được khơi dậy đầy đủ, lúc ấy sẽ không còn gì có thể bị giữ lại khỏi các bạn. |
|
Enumeration of the centers.— |
Liệt kê các trung tâm.— |
|
[23] The physical centers are, as you know:— |
[23] Như các bạn đã biết, các trung tâm hồng trần là:— |
|
[24] l—The base of the spine. |
[24] 1—Đáy cột sống. |
|
[25] 2—The solar plexus. |
[25] 2—Tùng thái dương. |
|
[26] 3—The spleen. |
[26] 3—Lá lách. |
|
[27] 4—The heart. |
[27] 4—Tim. |
|
[28] 5—The throat. |
[28] 5—Cổ họng. |
|
[29] 6—The pineal gland. |
[29] 6—Tuyến tùng. |
|
[30] 7—The pituitary body. |
[30] 7—Tuyến yên. |
|
[31] This enumeration is correct, but I seek to give you another division, based on earlier imparted facts, those anent the solar system. [32] These seven centers may be enumerated as five if we eliminate the spleen and count the two head centers as one. [33] The five centers thus specified [Page 72] are applicable to our fivefold evolution in this the second solar system. |
[31] Cách liệt kê này là đúng, nhưng Tôi muốn đưa ra cho các bạn một cách phân chia khác, dựa trên những sự kiện đã được truyền đạt trước đây liên quan đến hệ mặt trời. [32] Bảy trung tâm này có thể được liệt kê thành năm nếu chúng ta loại lá lách ra và tính hai trung tâm ở đầu như một. [33] Năm trung tâm được xác định như thế [Page 72] thích ứng với sự tiến hóa ngũ phân của chúng ta trong hệ mặt trời thứ hai này. |
|
[34] In the first solar system [35] the three lower centers were developed and with them the occultist has naught to do. [36] They form the basis of the development of the lower quaternary before individualization, [37] but are now transcended and the divine fire must be focalised in other and higher centers. |
[34] Trong hệ mặt trời thứ nhất, [35] ba trung tâm thấp đã được phát triển, và nhà huyền bí học không liên quan gì đến chúng. [36] Chúng tạo thành nền tảng cho sự phát triển của phàm ngã tứ phân trước khi biệt ngã hóa, [37] nhưng nay đã được vượt qua, và lửa thiêng liêng phải được tập trung vào những trung tâm khác cao hơn. |
|
[37b] The Spleen.— |
[37b] Lá Lách.— |
|
[38] The spleen, the third center, [39] has a specific purpose. [40] It has its correspondence in the third or activity aspect, and in the third or Activity (Adaptability) Ray, [41] and is the basis of all the fundamental activities of the microcosm, [42] and of the recurring adaptations of the microcosm to its environment, to its need and to the macrocosm. [43] It controls the selective processes of the microcosm; [44] it takes the vibratory force and energy of the macrocosm and transmutes it for the use of the microcosm. [45] We might call it the organ of transmutation, and—as its functions are more completely understood—it will be found that it provides a magnetic link between the conscious, thinking, three-fold man and his lower vehicles, [46] regarding those lower vehicles as the Not-Self, and as themselves animated by informing entities. [47] It is the life force contacting those entities that is the issue and aim. |
[38] Lá lách, trung tâm thứ ba, [39] có một mục đích chuyên biệt. [40] Nó có sự tương ứng với phương diện thứ ba, tức phương diện hoạt động, và với Cung ba, tức Cung Hoạt Động (Khả Năng Thích Ứng), [41] đồng thời là nền tảng của mọi hoạt động căn bản của Tiểu thiên địa, [42] cũng như của những sự thích ứng tái diễn của Tiểu thiên địa đối với môi trường, nhu cầu của chính nó và Đại thiên địa. [43] Nó kiểm soát các tiến trình chọn lọc của Tiểu thiên địa; [44] nó tiếp nhận mãnh lực và năng lượng rung động của Đại thiên địa rồi chuyển hóa chúng để Tiểu thiên địa sử dụng. [45] Chúng ta có thể gọi nó là cơ quan chuyển hóa; và khi các chức năng của nó được thấu hiểu đầy đủ hơn, người ta sẽ thấy rằng nó cung cấp một liên kết từ tính giữa con người tam phân có ý thức và biết suy nghĩ với các hiện thể thấp của y, [46] trong đó các hiện thể thấp này được xem là Phi-ngã và bản thân chúng được những thực thể thấm nhuần sự sống. [47] Vấn đề và mục tiêu ở đây là sinh lực tiếp xúc với những thực thể ấy. |
|
[48] In its emotional counterpart, it is the organ of emotional vitality, [49] again in the same sense as providing a link; on the mental plane it serves somewhat the same purpose, only this time through this center are the thoughtforms vitalized by means of the energizing will. [50] I will not, therefore, deal more fully with this center beyond these general indications. Few people have the faculty of stimulating [Page 73] it through the use of the Word, [51] nor is it desirable that they should. [52] It develops normally if the aspirant himself—as a totality—progresses as desired: [53] —if his physical body receives adequate application of the life forces of the sun, [54] if his emotional body is moved by high desire, and open to the downflow of force from the causal and intuitional levels, [55] and if his mental life is intense, vibrant, and animated by a powerful will. [56] Then the spleen, with its inner counterparts, will progress and be in a healthy condition. |
[48] Trong đối phần cảm xúc của nó, lá lách là cơ quan của sinh lực cảm xúc, [49] một lần nữa theo cùng nghĩa là cung cấp một liên kết; trên cõi trí, nó phục vụ phần nào cùng một mục đích, chỉ khác là lần này, thông qua trung tâm này, các hình tư tưởng được tiếp sinh lực bằng ý chí truyền năng lượng. [50] Vì vậy, ngoài những chỉ dẫn tổng quát này, Tôi sẽ không bàn sâu hơn về trung tâm ấy. Ít người có khả năng kích thích [Page 73] nó bằng việc sử dụng Linh từ, [51] và cũng không nên để họ làm như vậy. [52] Nó phát triển bình thường nếu chính người chí nguyện—xét như một toàn thể—tiến triển như mong muốn: [53] —nếu thể xác của y tiếp nhận đầy đủ các sinh lực của Mặt Trời, [54] nếu thể cảm dục của y chịu sự thúc đẩy của khát vọng cao cả và mở ra trước dòng mãnh lực tuôn xuống từ các cấp độ nguyên nhân và trực giác, [55] và nếu đời sống trí tuệ của y mãnh liệt, đầy rung động và được một ý chí mạnh mẽ làm sinh động. [56] Khi ấy, lá lách cùng với các đối phần bên trong của nó sẽ tiến triển và ở trong tình trạng lành mạnh. |
|
[57] We will therefore thus dispose of it and give no further space to it in these letters. |
[57] Vì vậy, chúng ta sẽ khép lại vấn đề này tại đây và không dành thêm chỗ cho nó trong các bức thư này. |
Commentary on LOM Webinar 19 – Bình giảng Webinar LOM 19
|
Michael D. Robbins • 10–11 August 2020 • Book pages 70–73 |
Michael D. Robbins • 10–11 tháng 8 năm 2020 • Các trang sách 70–73 |
|
[1] JUNE 23, 1920 |
[1] NGÀY 23 THÁNG 6, 1920 |
|
Good middle of the night to you. It’s one of those times when it seems better to do a program than to sleep, so we’re continuing with program number 19. We’re working pretty much on the beginning of Letters on Occult Meditation, which we notice has many musical references in it. |
Xin chào các bạn giữa đêm khuya. Đây là một trong những lúc thực hiện một chương trình dường như tốt hơn là ngủ, nên chúng ta tiếp tục với chương trình số 19. Chúng ta đang nghiên cứu phần đầu của Thư Về Tham thiền Huyền môn, trong đó, như chúng ta nhận thấy, có nhiều điều liên hệ đến âm nhạc. |
|
What have we been doing up to this point? We’ve been looking at fourteen groups that will develop in the future, not immediately. |
Cho đến lúc này, chúng ta đã làm gì? Chúng ta đã xem xét mười bốn nhóm sẽ phát triển trong tương lai, chứ không phải ngay lập tức. |
|
I think there are signs, there are seeds for this kind of group development, but it will mature or even emerge and then mature when the great Lord is again visibly walking the earth and is understood to be with us by those who recognize him. |
Tôi nghĩ đã có những dấu hiệu, những hạt giống cho kiểu phát triển nhóm này, nhưng nó sẽ xuất hiện rồi trưởng thành, hoặc sẽ trưởng thành, khi Chúa Tể Vĩ Đại lại hiện diện hữu hình trên Trái Đất và những người nhận ra Ngài hiểu rằng Ngài đang ở cùng chúng ta. |
|
So, now we go on, program 19, June 23rd, 1920, 100 years ago and a month and a half. And DK tells us, |
Bây giờ chúng ta tiếp tục chương trình 19, ngày 23 tháng 6 năm 1920, cách đây 100 năm và một tháng rưỡi. Chân sư DK bảo chúng ta: |
|
[2] You are right in thinking that conditions today are not desirable. The whole world speeds towards a crisis—a crisis reconstructive, |
[2] Các bạn đúng khi cho rằng các điều kiện hiện nay không thuận lợi. Toàn thế giới đang lao nhanh tới một cuộc khủng hoảng—một cuộc khủng hoảng mang tính tái kiến tạo, |
|
The “Germanian” forces of reconstruction [term uncertain in the transcript], |
Các mãnh lực tái thiết “Germanian” [thuật ngữ không chắc chắn trong bản ghi], |
|
[3] even though it seems to the onlooker to be destructive. |
[3] dù đối với người quan sát, nó dường như mang tính hủy diệt. |
|
You have to wonder whether the Hierarchy foresaw the possibility of the continuance of the First World War. This was about a year and a half after the armistice, but it was an armistice and not a real peace. |
Các bạn phải tự hỏi liệu Thánh Đoàn có thấy trước khả năng Thế chiến thứ nhất tiếp diễn hay không. Đây là khoảng một năm rưỡi sau hiệp định đình chiến, nhưng đó chỉ là một hiệp định đình chiến chứ không phải hòa bình thực sự. |
|
[4] On all sides, the tearing down of the old forms is progressing, nor is the work as yet fully accomplished. |
[4] Khắp nơi, việc phá bỏ các hình tướng cũ đang tiếp diễn, và công việc ấy vẫn chưa hoàn tất. |
|
The destructive power of the first ray was still at work, as really proven in the second part of the war. |
Quyền năng hủy diệt của cung một vẫn đang hoạt động, như phần thứ hai của cuộc chiến đã thực sự chứng minh. |
|
[5] Enough has, nevertheless, been done to permit of the erection of the scaffolding for the new building. In serenity and steady adherence to the next duty will come the simplification of that which must be done. |
[5] Tuy nhiên, đã có đủ nhiều việc được thực hiện để cho phép dựng lên giàn giáo cho tòa nhà mới. Trong sự tĩnh lặng và sự kiên trì vững vàng với bổn phận kế tiếp, những gì phải làm sẽ trở nên đơn giản hơn. |
|
Funny how we discover those typos in the CD-ROM. It was really a tremendous task and has facilitated the work of students of esotericism so much. |
Thật thú vị khi chúng ta phát hiện những lỗi đánh máy ấy trên đĩa CD-ROM. Đó thực sự là một nhiệm vụ lớn lao và đã tạo rất nhiều thuận lợi cho công việc của các môn sinh huyền bí học. |
|
[6] Today we deal with the effect of the Word on the various centers, on each body, |
[6] Hôm nay chúng ta đề cập đến tác động của Linh từ lên các trung tâm khác nhau, lên từng thể của phàm ngã, |
|
Interesting, the preposition there: ‘on each body,’ rather than ‘within.’ |
Giới từ ở đây thật thú vị: “lên mỗi thể”, thay vì “bên trong”. |
|
[7] and its utility in aligning the bodies with the causal vehicle. This was our fourth point. |
[7] và công dụng của nó trong việc chỉnh hợp các thể với thể nguyên nhân. Đây là điểm thứ tư của chúng ta. |
|
Maybe you’ll review that and spare us from having to go back and check it out. |
Có lẽ các bạn sẽ ôn lại điều đó để chúng ta khỏi phải quay lại kiểm tra. |
|
[8] The first two are closely allied, for the sacred Word (when properly enunciated) acts on the various bodies through the medium of the centers, and their astral and mental counterparts. Some of the effects, such as the elimination of undesirable matter, and the building in of new, the protective effect of the Word and its work of stabilization and purification, we have somewhat touched upon. We will now focus our attention largely upon the centers and the result upon them of the sounding of the Word. |
[8] Hai điểm đầu có liên hệ mật thiết với nhau, vì Linh từ thiêng liêng, khi được xướng đúng cách, tác động lên các thể khác nhau thông qua các trung tâm cùng các đối phần cảm dục và trí tuệ của chúng. Chúng ta đã phần nào đề cập đến một số tác động, chẳng hạn như loại bỏ vật chất không mong muốn và xây dựng vật chất mới vào thay thế, tác dụng bảo vệ của Linh từ, cũng như công việc ổn định hóa và thanh lọc của nó. Giờ đây, chúng ta sẽ tập trung sự chú ý chủ yếu vào các trung tâm và kết quả do việc xướng Linh từ tạo ra đối với chúng. |
|
Maybe the preposition ‘on’ is quite useful because, in a way—what did he say?—some three inches behind the spinal cord these centers can be found, and maybe not so much within the dense physical body itself. We have covered certain factors regarding the sounding of the Word: the individual effect and the group effect. |
Có lẽ giới từ “lên” khá hữu ích, bởi vì, theo một cách nào đó—Ngài đã nói gì nhỉ?—có thể tìm thấy các trung tâm này ở phía sau tủy sống khoảng tám xentimét, chứ không hẳn nằm bên trong chính thể xác đậm đặc. Chúng ta đã bàn đến một số yếu tố liên quan tới việc xướng Linh từ: tác động cá nhân và tác động nhóm. |
|
The strong current set up between the disciple and the Master, the creation of a vacuum, a linking with other egoic groups—all this is part of the correct use—as well as the effect on the physical vehicles of the lower group, intensification of the vibration of the emotional bodies, driving out countervibration, and swinging all into a higher rhythm. Equilibrium, yes. Devas attracted, the protective shell, the work of evolution, all of this has been important. And under the law of attraction and repulsion, interestingly, the creation of geometrical forms which have to be studied and the proper configuration of the group constituents, some sent to the groups which are more suited to them and others brought in. We think about what Master DK had to go through when he was building his group in the 1920s. |
Dòng mãnh lực mạnh mẽ được thiết lập giữa đệ tử và Chân sư, việc tạo ra một khoảng chân không, sự liên kết với các nhóm chân ngã khác—tất cả những điều này đều thuộc về cách sử dụng đúng đắn—cũng như tác động lên các hiện thể hồng trần của nhóm thấp, sự tăng cường rung động của các thể cảm dục, việc đẩy lui phản rung động và đưa tất cả vào một nhịp điệu cao hơn. Đúng vậy, sự cân bằng. Các thiên thần được thu hút, lớp vỏ bảo vệ, công việc tiến hóa—tất cả những điều này đều quan trọng. Và điều thú vị là, theo định luật hút và đẩy, có việc tạo ra các hình thể hình học cần được nghiên cứu cùng cách sắp xếp thích hợp những thành viên của nhóm; một số người được đưa đến những nhóm phù hợp hơn với họ và những người khác được đưa vào. Chúng ta hãy nghĩ đến những gì Chân sư DK phải trải qua khi Ngài xây dựng nhóm của mình trong thập niên 1920. |
|
Bringing people in, choosing them, oftentimes, but not always, from the students of the Arcane School who were magnetically brought together when Alice Bailey sounded the note, and then following this, the groups for specific purposes, using the Word for certain calculated ends and that enhances those specific purposes that we have studied. |
Ngài đưa người vào và tuyển chọn họ—thường xuyên, nhưng không phải lúc nào cũng vậy—từ các môn sinh của Trường Arcane, những người được tập hợp lại bằng từ tính khi Bà Alice Bailey xướng âm điệu. Sau đó là các nhóm phục vụ những mục đích cụ thể, sử dụng Linh từ cho một số mục tiêu đã được tính toán, nhờ đó tăng cường những mục đích cụ thể mà chúng ta đã nghiên cứu. |
|
Now we’re into the chakras and their effects on the bodies. There’s some crisscross going on here. So individual work, group work with the Word, the use of the Word for helping to create and sustain and render effective certain of the groups that are anticipated for the future. And now the Word, the effect of the Word on the various centers and its utility in aligning the bodies with the causal vehicle, and this will be considered the fourth point. Sometimes it’s hard to keep up with Master DK’s outlining. This is point four. Following upon individual use of the Word, the group use of the Word, and the use of the Word for specific group purposes to create, to empower groups of the future. |
Bây giờ chúng ta đi vào các luân xa và tác động của chúng lên các thể của phàm ngã. Ở đây có một số điểm đan chéo nhau. Như vậy, có công việc cá nhân, công việc nhóm với Linh từ, việc dùng Linh từ để giúp tạo ra, duy trì và làm cho một số nhóm dự kiến xuất hiện trong tương lai trở nên hữu hiệu. Và giờ đây là Linh từ, tác động của Linh từ lên các trung tâm khác nhau và công dụng của nó trong việc chỉnh hợp các thể của phàm ngã với hiện thể nguyên nhân. Điều này sẽ được xem là điểm thứ tư. Đôi khi thật khó theo kịp cách Chân sư DK lập dàn ý. Đây là điểm bốn, tiếp sau việc cá nhân sử dụng Linh từ, nhóm sử dụng Linh từ và việc sử dụng Linh từ cho các mục đích nhóm cụ thể nhằm tạo ra và truyền quyền năng cho các nhóm trong tương lai. |
|
I think that should be pretty clear. It’s hard to remember all these things, but right memory of what we read is necessary, in fact, and then we can say we’ve really gotten something out of the book and we can have it referenced ready, as it were, in our minds to apply when we run into a situation where application is indicated as necessary. |
Tôi nghĩ điều đó hẳn khá rõ ràng. Thật khó nhớ tất cả những điều này, nhưng quả thật cần phải ghi nhớ đúng đắn những gì chúng ta đọc. Khi ấy, chúng ta có thể nói rằng mình thực sự thu hoạch được điều gì đó từ cuốn sách, và có thể lưu giữ sẵn điều đó trong trí để tham khảo, hầu áp dụng khi gặp một tình huống cho thấy cần phải áp dụng. |
|
This is about the seven centers and the Sacred Word, point four. |
Đây là điểm bốn, nói về bảy trung tâm và Linh từ Thiêng liêng. |
|
[9] The Seven Centers and the Sacred Word |
[9] 4 – Bảy Trung Tâm và Linh từ Thiêng Liêng. |
|
[10] As is our custom, let us divide our thoughts under the following heads. Tabulation has its value; it systematizes knowledge, thus tending to the orderly arrangement of the mental body; |
[10] Theo thông lệ, chúng ta hãy chia các ý tưởng của mình theo những đề mục sau đây. Việc lập bảng có giá trị riêng của nó; nó hệ thống hóa tri thức, nhờ đó có xu hướng sắp xếp thể trí một cách trật tự; |
|
Remember, the Hierarchy is called the Society of Organized and Illumined Minds. |
Hãy nhớ rằng Thánh Đoàn được gọi là Hội của những Thể Trí Có Tổ Chức và Được Soi Sáng. |
|
DK is giving us some teaching here on how to organize the mind. Tabulation has its value; it systematizes knowledge, thus tending to the orderly arrangement of the mental body. |
Ở đây, Chân sư DK đang ban cho chúng ta một giáo huấn về cách tổ chức thể trí. Việc lập bảng có giá trị riêng; nó hệ thống hóa tri thức, nhờ đó có xu hướng sắp xếp thể trí một cách trật tự. |
|
[11] it facilitates recollection through the assistance of the eye. |
[11] nó cũng giúp việc ghi nhớ dễ dàng hơn nhờ sự hỗ trợ của thị giác. |
|
The value of tabulation. What are these subjects? What are the divisions? |
Giá trị của việc lập bảng. Những chủ đề này là gì? Có những phần nào? |
|
[12] 1—Enumeration and discussion of the centers. |
[12] 1—Liệt kê và bàn về các trung tâm. |
|
[13] 2—Growth and development of the centers. |
[13] 2—Sự tăng trưởng và phát triển của các trung tâm. |
|
[14] 3—The effect of meditation on the centers. |
[14] 3—Tác động của tham thiền lên các trung tâm. |
|
[15] 4—Their interrelation in the work of alignment. |
[15] 4—Mối tương quan của chúng trong công việc chỉnh hợp. [Page 71] |
|
So this, all these subjects will be taken up, no doubt, systematically, and then when we go to think about what has been delivered in this book, it will be easier of access. Just reading again, the enumeration and discussion of the centers. Number two, the growth and development of the centers. Number three, the effect of meditation on the centers, and number four, their interrelation in the work of alignment. And that factor of interrelation is something often forgotten, but the centers are organized in duads and triads and maybe in other configurations, and he gives us, well, he does give us many triangles that connect them. |
Như vậy, chắc chắn tất cả các chủ đề này sẽ được lần lượt bàn đến một cách có hệ thống. Khi suy ngẫm về những gì được trình bày trong cuốn sách này, chúng ta sẽ dễ tiếp cận hơn. Xin đọc lại: việc liệt kê và bàn về các trung tâm. Thứ hai, sự tăng trưởng và phát triển của các trung tâm. Thứ ba, tác động của tham thiền lên các trung tâm. Và thứ tư, mối tương quan giữa chúng trong công việc chỉnh hợp. Yếu tố tương quan ấy thường bị lãng quên. Nhưng các trung tâm được tổ chức thành những cặp, những bộ ba và có lẽ cả những cấu hình khác. Quả thật Ngài ban cho chúng ta nhiều tam giác kết nối chúng. |
|
According to which triangle may be standing out in the development of the etheric body, we will know and understand the general developmental status of the individual concerned. |
Tùy theo tam giác nào đang nổi bật trong sự phát triển của thể dĩ thái, chúng ta sẽ biết và thấu hiểu tình trạng phát triển tổng quát của cá nhân liên quan. |
|
[16] First let me say that certain information that may seem to be the natural sequence and corollary of that which I have to impart will have to be withheld. |
[16] Trước hết, Tôi xin nói rằng một số thông tin có vẻ là hệ quả và trình tự tự nhiên của những gì Tôi phải truyền đạt sẽ cần phải được giữ lại. |
|
He’ll explain why this is so. It’s usually to guard the student against premature use. Running into material that seems tantalizing so often invites the attempt to use it prematurely and without proper supervision. That supervision will come for us when the Masters are again visibly walking the Earth, or visible on the lowest planes. |
Ngài sẽ giải thích tại sao lại như vậy. Thông thường, đó là để bảo vệ môn sinh khỏi sử dụng quá sớm. Việc gặp phải tài liệu có vẻ đầy sức hấp dẫn thường thôi thúc người ta cố gắng sử dụng nó quá sớm và không có sự giám sát thích hợp. Sự giám sát ấy sẽ đến với chúng ta khi các Chân sư lại hiện diện hữu hình trên Trái Đất, hoặc hiện diện hữu hình trên các cõi thấp nhất. |
|
[17] The dangers involved through the injudicious development of the centers are too great for us to venture yet to give full and detailed instructions. |
[17] Những nguy hiểm liên quan đến việc phát triển các trung tâm một cách thiếu thận trọng quá lớn đến mức hiện nay chúng ta chưa thể mạo hiểm đưa ra những chỉ dẫn đầy đủ và chi tiết. |
|
Pretty much you expect that to be done privately, with the person concerned, and not in a book for publication. |
Các bạn hẳn mong đợi việc ấy được thực hiện riêng tư với người liên quan, chứ không phải trong một cuốn sách để xuất bản. |
|
[18] We seek to develop Masters of Compassion, dispensers of the love of the universe. We seek not to develop Masters of Black Arts and specialists in ruthless self-expression at the expense of the uninitiated. |
[18] Chúng ta tìm cách phát triển các Chân sư của Lòng Từ Bi, những Đấng phân phát tình thương của vũ trụ. Chúng ta không tìm cách phát triển những Chân sư Hắc thuật và những kẻ chuyên biểu lộ bản thân một cách tàn nhẫn bằng cái giá phải trả của những người chưa được điểm đạo. |
|
Whoa, what a statement that is regarding the dangers of premature revelation of the natural corollaries to what has been said so far. That is an amazing little section and really, I think, spells out the dangers. |
Chà, thật là một tuyên bố mạnh mẽ về những nguy hiểm của việc tiết lộ quá sớm các hệ luận tự nhiên từ những gì đã được nói cho đến nay. Đây là một đoạn ngắn đáng kinh ngạc và tôi nghĩ nó thực sự nêu rõ những nguy hiểm. |
|
We seek to develop masters of compassion. Well, we have masters of wisdom, lords of compassion, and here he has brought the two together. Dispensers of the love of the universe, especially, in this solar system, which is a love-wisdom solar system. We seek not to develop masters of black arts. They do exist, and this is an amazing statement, and specialists in ruthless self-expression at the expense of the uninitiated, at the expense of those who cannot protect themselves, who know far less, and who become victims of those who can easily overpower them. Because as I say, when methods are given, the human tendency is to use them, whether or not it is wise and advisable to use them. |
Chúng ta tìm cách phát triển những Chân sư của Lòng Từ Bi. Chúng ta có những Chân sư Minh triết, những Chúa Tể của Lòng Từ Bi, và ở đây Ngài đã kết hợp cả hai. Các vị ban phát tình thương của vũ trụ, đặc biệt trong hệ mặt trời này, vốn là một hệ mặt trời Bác Ái – Minh Triết. Chúng ta không tìm cách phát triển những Chân sư Hắc thuật. Họ thực sự hiện hữu, và đây là một tuyên bố đáng kinh ngạc; đó là những chuyên gia tự biểu lộ một cách tàn nhẫn bằng sự hi sinh của những người chưa được điểm đạo, những người không thể tự bảo vệ mình, hiểu biết ít hơn rất nhiều và trở thành nạn nhân của những kẻ có thể dễ dàng áp đảo họ. Bởi vì, như tôi đã nói, khi các phương pháp được ban ra, khuynh hướng của con người là sử dụng chúng, bất kể việc sử dụng ấy có minh triết và thích đáng hay không. |
|
[19] Certain facts have been, and can be, imparted. They will lead to the development of the intuition, and inspire the seeker after light to more earnest endeavor. |
[19] Một số sự kiện đã được và có thể được truyền đạt. Chúng sẽ dẫn đến sự phát triển trực giác và thôi thúc người tìm kiếm ánh sáng nỗ lực nghiêm túc hơn. |
|
So the wisdom of Master DK is really coming out here, because he knows, he can see far ahead about how misuse would arise. |
Như vậy, minh triết của Chân sư DK thực sự hiển lộ ở đây, bởi Ngài biết và có thể thấy trước rất xa cách thức sự lạm dụng sẽ nảy sinh. |
|
[20] Others must be withheld for they would be weapons of great danger in the hands of the unscrupulous. |
[20] Những sự kiện khác phải được giữ lại, vì trong tay những kẻ vô lương tâm, chúng sẽ trở thành những vũ khí vô cùng nguy hiểm. |
|
Of course it would be easy for the unscrupulous to get hold of them in a published form, if they were simply available, in a book. |
Dĩ nhiên, kẻ vô lương tâm sẽ dễ dàng có được chúng dưới dạng đã xuất bản nếu chúng cứ thế được đưa ra trong một cuốn sách. |
|
[21] If then it seems to you that I have but imparted only sufficient to arouse interest, know then that that is my aim. |
[21] Vì vậy, nếu các bạn thấy dường như Tôi chỉ truyền đạt vừa đủ để khơi dậy sự quan tâm, thì hãy biết rằng đó chính là mục đích của Tôi. |
|
So he spells out the limitations of what he intends to do. |
Như vậy, Ngài nêu rõ những giới hạn của điều Ngài định làm. |
|
[22] When your interest and the interest of all aspirants is sufficiently aroused naught can then be withheld from you. |
[22] Khi sự quan tâm của các bạn và của tất cả những người chí nguyện đã được khơi dậy đầy đủ, lúc ấy sẽ không còn gì có thể bị giữ lại khỏi các bạn. |
|
Our interest, then, leads to making sacrifices for the acquisition of those spiritual methods. [Editorial note: The syntax of this sentence is unclear in the raw transcript; check the recording.] Even those upon the left-hand path, they do train as everybody else does up to the second initiation, but after that a choice is made whether one accepts, the devil of the unregulated, ambitious personality, or whether one still adheres to the will of God and takes the Sirian method of progress, which is filled with the Christ energy of sacrifice. |
Như vậy, sự quan tâm của chúng ta dẫn đến việc hi sinh để có được những phương pháp tinh thần ấy. [Ghi chú biên tập: Cú pháp của câu này không rõ trong bản ghi thô; hãy kiểm tra bản thu âm.] Ngay cả những người trên tả đạo cũng được huấn luyện như mọi người khác cho đến lần điểm đạo thứ hai, nhưng sau đó họ phải lựa chọn: chấp nhận con quỷ của phàm ngã tham vọng, không được kiểm soát, hay vẫn tuân theo Ý Chí của Thượng Đế và đi theo phương pháp tiến bộ của Sirius, vốn tràn đầy năng lượng hi sinh của Đức Christ. |
|
So here is the enumeration of the centers. I think in so many places we find this, but every place where they are mentioned a little bit more, or something from a slightly different angle, is brought in. |
Đây là phần liệt kê các trung tâm. Tôi nghĩ chúng ta tìm thấy điều này ở rất nhiều nơi, nhưng tại mỗi nơi chúng được đề cập, một chi tiết mới hoặc điều gì đó từ một góc nhìn hơi khác lại được đưa vào. |
|
[23] The physical centers are, as you know:— |
[23] Như các bạn đã biết, các trung tâm hồng trần là:— |
|
When he says physical, he means etheric physical, because the ethers are a more refined type of physical matter, matter force. |
Khi nói “hồng trần”, Ngài muốn nói hồng trần dĩ thái, bởi các dĩ thái là một loại vật chất hồng trần tinh anh hơn, một mãnh lực vật chất. |
|
[24] 1—The base of the spine. |
[24] 1—Đáy cột sống. |
|
[25] 2—The solar plexus. |
[25] 2—Tùng thái dương. |
|
[26] 3—The spleen. |
[26] 3—Lá lách. |
|
The spleen is a secondary center, but he seems to be mixing them. We don’t yet have the sacral center mentioned, even though he will mention it, and I think he’ll talk about the need of overcoming. It is definitely associated with the regeneration of physical bodies. The base of the spine, the solar plexus—leaving out for the moment the sacral center—the spleen. I think Leadbeater did this too: left out the sacral center. |
Lá lách là một trung tâm thứ yếu, nhưng dường như Ngài đang trộn lẫn chúng. Trung tâm xương cùng chưa được đề cập, mặc dù Ngài sẽ nhắc đến nó, và tôi nghĩ Ngài sẽ nói về nhu cầu khắc phục nó. Nó chắc chắn liên hệ với sự tái sinh của các thể xác. Đáy cột sống, tùng thái dương—tạm thời bỏ qua trung tâm xương cùng—rồi đến lá lách. Tôi nghĩ Ông Leadbeater cũng làm như vậy: bỏ qua trung tâm xương cùng. |
|
[27] 4—The heart. |
[27] 4—Tim. |
|
[28] 5—The throat. |
[28] 5—Cổ họng. |
|
[29] 6—The pineal gland. |
[29] 6—Tuyến tùng. |
|
Which is physical, but it’s, as we know, the precipitation of the head center. |
Nó thuộc hồng trần, nhưng như chúng ta biết, nó là sự ngưng tụ của trung tâm đầu. |
|
[30] 7—The pituitary body. |
[30] 7—Tuyến yên. |
|
Yes, the precipitation of the ajna center, and you might wonder, why, since he seems to be moving from bottom to top, does he place the pituitary body after the pineal gland? And let’s just call these the physical precipitation, so we can be clear, he’s not talking about the ether in these two instances. But maybe it’s because, the rising kundalini has to reach the head and then come around and down to be properly projected, and so the ajna center, whose precipitation is the pituitary body, will be involved in that finality, that projection, and direction. |
Đúng vậy, đó là sự ngưng tụ của trung tâm ajna. Các bạn có thể tự hỏi tại sao, vì dường như Ngài đang đi từ dưới lên trên, Ngài lại đặt tuyến yên sau tuyến tùng? Chúng ta hãy gọi đây là những điểm ngưng tụ hồng trần để hiểu rõ rằng trong hai trường hợp này, Ngài không nói về dĩ thái. Nhưng có lẽ lý do là kundalini đang dâng lên phải vươn đến đầu, rồi vòng quanh và đi xuống để được phóng chiếu đúng cách. Vì vậy, trung tâm ajna, có điểm ngưng tụ là tuyến yên, sẽ tham gia vào giai đoạn cuối cùng ấy, tức sự phóng chiếu và định hướng. |
|
Directive qualities come from the ajna center. |
Các phẩm tính định hướng đến từ trung tâm ajna. |
|
[31] This enumeration is correct, but I seek to give you another division, based on earlier imparted facts, those anent the solar system. |
[31] Cách liệt kê này là đúng, nhưng Tôi muốn đưa ra cho các bạn một cách phân chia khác, dựa trên những sự kiện đã được truyền đạt trước đây liên quan đến hệ mặt trời. |
|
He is giving us yet another point of view. |
Ngài đang ban cho chúng ta thêm một quan điểm khác. |
|
We find many points of view in the kind of index, or collection of tabulations in the back of Esoteric Psychology, Volume I, and some surprising tabulations, if we have been adhering to only one particular tabulation, thinking that that’s it. So this enumeration is correct, but I seek to give you another division based on earlier imparted facts, those anent the solar system. So let’s see if what he has just given us is that, or he’s talking about what he’s going to give us. |
Chúng ta tìm thấy nhiều quan điểm trong phần giống như mục lục, hay tuyển tập các bảng biểu, ở cuối quyển I của Tâm Lý Học Nội Môn, cùng một số bảng biểu đáng ngạc nhiên nếu chúng ta chỉ bám vào một bảng biểu cụ thể và nghĩ rằng chỉ có thế. Vậy sự liệt kê này là đúng, nhưng Tôi muốn trao cho bạn một cách phân chia khác, dựa trên những sự kiện đã được truyền đạt trước đây, tức những sự kiện liên quan đến hệ mặt trời. Hãy xem điều Ngài vừa ban cho chúng ta có phải là cách phân chia ấy không, hay Ngài đang nói về điều sắp được trình bày. |
|
[32] These seven centers may be enumerated as five if we eliminate the spleen and count the two head centers as one. |
[32] Bảy trung tâm này có thể được liệt kê thành năm nếu chúng ta loại lá lách ra và tính hai trung tâm ở đầu như một. |
|
Coming together, Vulcan and Venus, basically. Vulcan, the head center, Venus, the ajna center, and their necessary marriage. So there are different ways of counting, and he is open to these ways and says they are legitimate. |
Về cơ bản, đó là sự kết hợp của Vulcan và Sao Kim. Vulcan là trung tâm đầu, Sao Kim là trung tâm ajna, cùng sự kết hợp tất yếu của chúng. Như vậy, có những cách đếm khác nhau, và Ngài cởi mở với các cách ấy, đồng thời nói rằng chúng đều chính đáng. |
|
[33] The five centers thus specified are applicable to our fivefold evolution in this the second solar system. |
[33] Năm trung tâm được xác định như thế [Page 72] thích ứng với sự tiến hóa ngũ phân của chúng ta trong hệ mặt trời thứ hai này. |
|
So sacral. Sacral center is eliminated, and the two head centers given here in physical form are viewed as one. |
Như vậy, trung tâm xương cùng bị loại bỏ, và hai trung tâm đầu được trình bày ở đây dưới hình thức hồng trần được xem là một. |
|
Let’s see what the advantages might be of viewing these centers in different ways: bringing some together, eliminating others. |
Hãy xem những lợi ích có thể có của việc nhìn các trung tâm này theo những cách khác nhau: kết hợp một số trung tâm và loại bỏ những trung tâm khác. |
|
[34] In the first solar system |
[34] Trong hệ mặt trời thứ nhất, |
|
—the first major solar system— |
—hệ mặt trời chủ yếu thứ nhất— |
|
[35] the three lower centers were developed and with them the occultist has naught to do. |
[35] ba trung tâm thấp đã được phát triển, và nhà huyền bí học không liên quan gì đến chúng. |
|
Does he mean also the base of spine center? It seems the occultist has much to do at a certain point with the base of spine center, though not with the sacral center. |
Ngài cũng muốn nói đến trung tâm đáy cột sống chăng? Dường như đến một thời điểm nhất định, nhà huyền bí học có nhiều việc phải làm với trung tâm đáy cột sống, dù không phải với trung tâm xương cùng. |
|
So what is he including here? The solar plexus is also involved, but not the spleen, and maybe there are other centers that are minor that he’s talking about. Let’s see. |
Vậy ở đây Ngài bao gồm những gì? Tùng thái dương cũng có liên quan, nhưng lá lách thì không. Có lẽ Ngài đang nói đến những trung tâm thứ yếu khác. Hãy xem. |
|
[36] They form the basis of the development of the lower quaternary before individualization, |
[36] Chúng tạo thành nền tảng cho sự phát triển của phàm ngã tứ phân trước khi biệt ngã hóa, |
|
Some emotion, some mentality, and definitely activity are thus developed, |
Nhờ đó, một phần cảm xúc, một phần trí tuệ và chắc chắn là hoạt động đã phát triển, |
|
[37] but are now transcended and the divine fire must be focalised in other and higher centers. |
[37] nhưng nay đã được vượt qua, và lửa thiêng liêng phải được tập trung vào những trung tâm khác cao hơn. |
|
We do not focalize the divine fire in the lower centers, but take energy from the lower centers to focalize in the higher centers. |
Chúng ta không tập trung Lửa thiêng liêng ở các trung tâm thấp, mà lấy năng lượng từ các trung tâm thấp để tập trung vào các trung tâm cao hơn. |
|
So there’s no way we can discount these lower centers, because there comes a time when the sacral energy must move to the throat, and when the solar plexus energy must move to the heart, and when, oh, for maybe a few initiations, the base of spine center must move to the highest head center. So this naught to do has really the implication that we don’t work with them so much as points of focalization. We, in fact, elevate their energies to the higher points of focalization above the diaphragm. |
Vì vậy, không có cách nào chúng ta có thể xem nhẹ các trung tâm thấp này, bởi sẽ đến lúc năng lượng xương cùng phải chuyển lên cổ họng, năng lượng tùng thái dương phải chuyển lên tim, và trong khoảng vài lần điểm đạo, trung tâm đáy cột sống phải chuyển lên trung tâm đầu cao nhất. Vì vậy, “không liên quan gì đến chúng” thực sự hàm ý rằng chúng ta không làm việc nhiều với chúng như những điểm tập trung. Thực ra, chúng ta nâng năng lượng của chúng lên những điểm tập trung cao hơn, phía trên cơ hoành. |
|
We are familiar with this idea. The spleen: he calls that the third center. The solar plexus is subdiaphragmatic, and maybe the spleen is a little lower than the solar plexus in terms of positioning, but it is mentioned as third. |
Chúng ta quen thuộc với ý tưởng này. Lá lách: Ngài gọi đó là trung tâm thứ ba. Tùng thái dương nằm dưới cơ hoành, và xét về vị trí, có lẽ lá lách thấp hơn tùng thái dương một chút, nhưng nó được nhắc đến ở vị trí thứ ba. |
|
The order through which Master DK presents tabulations is often very revealing, and it must be studied. |
Thứ tự Chân sư DK dùng để trình bày các bảng biểu thường rất giàu tính mặc khải và cần được nghiên cứu. |
|
[37b] The Spleen.— |
[37b] Lá Lách.— |
|
[38] The spleen, the third center, |
[38] Lá lách, trung tâm thứ ba, |
|
Interestingly associated with activity, which is the third aspect of divinity, |
thật thú vị là nó liên hệ với hoạt động, vốn là phương diện thứ ba của thiên tính, |
|
[39] has a specific purpose. |
[39] có một mục đích chuyên biệt. |
|
I didn’t read that, but maybe long ago. |
Tôi chưa đọc điều đó, hoặc có lẽ đã đọc từ lâu. |
|
[40] It has its correspondence in the third or activity aspect, and in the third or Activity (Adaptability) Ray, |
[40] Nó có sự tương ứng với phương diện thứ ba, tức phương diện hoạt động, và với Cung ba, tức Cung Hoạt Động (Khả Năng Thích Ứng), |
|
I think we should remember that when we call this ray the ray of activity and the ray of higher mind and abstract thought, that the adaptability factor is another one of those names to change as is required, and rapidly so. It’s one of those names we must keep in mind for this third ray, because it will explain certain things that mere activity and abstract thought will not explain. I mean, when you see, I guess, all these third ray types on the floor of the stock market, stock exchange, having to react instantly to constant fluctuations in the value of that which they are buying or selling either for themselves or for clients, you see adaptability at work. There is this correspondence in the third or activity aspect and in the third, or adaptability, ray, |
Tôi nghĩ chúng ta nên nhớ rằng khi gọi cung này là cung hoạt động, cung thượng trí và tư tưởng trừu tượng, thì yếu tố thích nghi là một tên gọi khác chỉ năng lực thay đổi theo yêu cầu và thay đổi nhanh chóng. Đây là một trong những tên gọi mà chúng ta phải ghi nhớ đối với cung ba, bởi nó sẽ giải thích một số điều mà hoạt động đơn thuần và tư tưởng trừu tượng không thể giải thích. Ý tôi là, khi thấy tất cả những người cung ba trên sàn thị trường chứng khoán phải phản ứng tức thời trước những biến động liên tục về giá trị của thứ họ mua hoặc bán cho chính mình hay cho khách hàng, các bạn sẽ thấy khả năng thích nghi đang hoạt động. Có sự tương ứng này trong phương diện thứ ba, hay phương diện hoạt động, và trong cung ba, hay cung thích nghi, |
|
[41] and is the basis of all the fundamental activities of the microcosm, |
[41] đồng thời là nền tảng của mọi hoạt động căn bản của Tiểu thiên địa, |
|
We might say here the automatisms. Is there such a word? Maybe “automatisms” is better. |
Ở đây chúng ta có thể gọi chúng là các hoạt động tự động. Liệu có từ như vậy không? Có lẽ “các cơ chế tự động” sẽ hay hơn. |
|
[42] and of the recurring adaptations of the microcosm to its environment, to its need and to the macrocosm. |
[42] cũng như của những sự thích ứng tái diễn của Tiểu thiên địa đối với môi trường, nhu cầu của chính nó và Đại thiên địa. |
|
Very simply put, when if you’re a hunter and there’s no game, you move on. If you’re a gatherer of food, berries, and so forth, and for some reason they are not available, you move on, you change. |
Nói rất đơn giản, nếu các bạn là thợ săn mà không còn thú săn, các bạn sẽ đi nơi khác. Nếu các bạn là người hái lượm thực phẩm, quả mọng và những thứ tương tự, nhưng vì lý do nào đó chúng không còn nữa, các bạn sẽ đi nơi khác, sẽ thay đổi. |
|
You go to another place where what you need can be found. Selectivity is a word connected very much with the third aspect. |
Các bạn đến một nơi khác, nơi có thể tìm thấy những gì mình cần. Tính chọn lọc là một từ liên hệ rất nhiều với phương diện thứ ba. |
|
[43] It controls the selective processes of the microcosm; |
[43] Nó kiểm soát các tiến trình chọn lọc của Tiểu thiên địa; |
|
Selectivity is connected with the third aspect of divinity. Even when we talk about whom we gather for work, this selectivity is the paramount approach for the third ray types. The second ray types might slowly educate those gathered, and the first ray type simply impresses the pattern upon them, regardless of who they are. |
Tính chọn lọc liên hệ với phương diện thứ ba của thiên tính. Ngay cả khi bàn về những người chúng ta tập hợp cho công việc, tính chọn lọc này vẫn là cách tiếp cận tối quan trọng đối với những người cung ba. Những người cung hai có thể từ từ giáo dục những người đã được tập hợp, còn người cung một chỉ đơn giản in mô hình lên họ, bất kể họ là ai. |
|
[44] it takes the vibratory force and energy of the macrocosm and transmutes it for the use of the microcosm. |
[44] nó tiếp nhận mãnh lực và năng lượng rung động của Đại thiên địa rồi chuyển hóa chúng để Tiểu thiên địa sử dụng. |
|
Here we have, so basically we have transmutation associated with the third aspect of divinity, transformation with the second, and transfiguration with the first. You can reverse that of course, but first aspect of divinity. |
Ở đây, về cơ bản, chúng ta có sự chuyển hóa liên hệ với phương diện thứ ba của thiên tính, sự chuyển đổi với phương diện thứ hai và sự Biến hình với phương diện thứ nhất. Dĩ nhiên, các bạn có thể đảo ngược điều đó, nhưng đây là phương diện thứ nhất của thiên tính. |
|
There is a glorification that occurs there and the first real contact with the monad as a factor constantly to be considered is occurring at the transfiguration. So there’s kind of a one, there’s kind of a three, two, one in that sequence, and yet, in a way we can consider it first, second, third initiation, the one, two, three. You can usually take sequences of numbers and not just look at them in one way, you can reverse them. So anyway, the spleen, this is the spleen. We are discussing the spleen, certainly an organ of vitality and it processes the ambient vitality and turns it into energy at the disposal of the individual. |
Một sự vinh quang hóa xảy ra ở đó, và lần tiếp xúc thực sự đầu tiên với Chân thần, như một yếu tố phải thường xuyên được xem xét, diễn ra vào lúc Biến hình. Vì thế, trong trình tự ấy có một dạng ba, hai, một. Tuy nhiên, theo một cách nào đó, chúng ta có thể xem đó là lần điểm đạo thứ nhất, lần điểm đạo thứ hai và lần điểm đạo thứ ba, tức một, hai, ba. Các bạn thường có thể nhìn các chuỗi số không chỉ theo một cách mà còn có thể đảo ngược chúng. Dù sao đi nữa, đây là lá lách. Chúng ta đang bàn về lá lách, chắc chắn là một cơ quan sinh lực; nó xử lý sinh lực xung quanh và biến sinh lực ấy thành năng lượng để cá nhân tùy ý sử dụng. |
|
[45] We might call it the organ of transmutation, and—as its functions are more completely understood—it will be found that it provides a magnetic link between the conscious, thinking, three-fold man and his lower vehicles, |
[45] Chúng ta có thể gọi nó là cơ quan chuyển hóa; và khi các chức năng của nó được thấu hiểu đầy đủ hơn, người ta sẽ thấy rằng nó cung cấp một liên kết từ tính giữa con người tam phân có ý thức và biết suy nghĩ với các hiện thể thấp của y, |
|
The conscious thinking threefold man, who is that? The soul in incarnation and his lower vehicles. |
Con người tam phân, hữu thức và biết tư duy ấy là ai? Đó là linh hồn đang nhập thể và các hiện thể thấp của y. |
|
[46] regarding those lower vehicles as the Not-Self, and as themselves animated by informing entities. |
[46] trong đó các hiện thể thấp này được xem là Phi-ngã và bản thân chúng được những thực thể thấm nhuần sự sống. |
|
Who are they? The lunar lords. |
Họ là ai? Các nguyệt tinh quân. |
|
[47] It is the life force contacting those entities that is the issue and aim. |
[47] Vấn đề và mục tiêu ở đây là sinh lực tiếp xúc với những thực thể ấy. |
|
Let’s call it the organ of transmutation. |
Hãy gọi nó là cơ quan chuyển hóa. |
|
The Solar Angels are particularly experts in the art and science of transmutation and so must have much to do with the work of the spleen as well as with the work of the permanent atoms. A magnetic link, it provides a magnetic link between the conscious thinking threefold man and his lower vehicles. Now, more and more we consider higher and higher vehicles as the not-self. At first we think of them as the self, but then as abstraction proceeds, the fifth means—is it pratyahara, abstraction? We discover that the area in which we were rooted is also the not-self. The area with which we identified ourselves, we may identify ourselves as the egoic lotus in the Temple of Solomon or the consciousness in the causal body. |
Các Thái dương Thiên Thần đặc biệt tinh thông nghệ thuật và khoa học chuyển hóa, nên hẳn phải liên hệ nhiều với công việc của lá lách cũng như công việc của các Nguyên tử trường tồn. Nó cung cấp một mối liên kết từ tính giữa con người tam phân, hữu thức và biết tư duy với các hiện thể thấp của y. Giờ đây, chúng ta ngày càng xem những hiện thể cao hơn là phi ngã. Ban đầu, chúng ta nghĩ chúng là bản ngã, nhưng rồi khi sự trừu xuất tiếp diễn—phương tiện thứ năm, có phải là pratyahara, sự trừu xuất không?—chúng ta khám phá rằng lĩnh vực mà mình từng bén rễ cũng là phi ngã. Chúng ta từng đồng hóa với lĩnh vực ấy; chúng ta có thể đồng hóa với Hoa Sen Chân Ngã trong Đền Solomon hoặc với tâm thức trong thể nguyên nhân. |
|
Basically that becomes an aspect of the not-self. Even at length, the vehicle of the monad, the Temple of Ezekiel becomes the not-self. There is only one Self in all the cosmos and that is the being consciousness of the Universal Logos, which essentially we are. We’re a tiny little projection of that Universal Logos, but as we are abstracted back into its nature and drop our various limited self-perceptions, we discover that we are that great being. So that’s the discussion of the spleen a little bit. |
Về cơ bản, điều đó trở thành một phương diện của phi ngã. Cuối cùng, ngay cả hiện thể của Chân thần, Đền Ezekiel, cũng trở thành phi ngã. Chỉ có một Bản Ngã trong toàn thể vũ trụ, và đó là tâm thức hiện tồn của Thượng đế Vũ Trụ, mà về bản chất chính là chúng ta. Chúng ta là một sự phóng chiếu vô cùng nhỏ bé của Thượng đế Vũ Trụ ấy, nhưng khi được trừu xuất trở về bản chất của Ngài và từ bỏ những nhận thức hạn hẹp khác nhau về bản ngã, chúng ta khám phá rằng mình chính là Sinh Mệnh Vĩ Đại ấy. Đó là đôi điều bàn về lá lách. |
|
So there is an emotional counterpart to the spleen as there is to all of the etheric chakras, although because of some incompleteness in our development, there is not yet a mental counterpart to all of these etheric chakras and to the emotional chakras. Once we reach the third subplane, the second and the first, the egoic lotus takes over those functions. |
Như vậy, lá lách có một đối phần cảm xúc, cũng như mọi luân xa dĩ thái đều có. Tuy nhiên, do sự phát triển của chúng ta còn phần nào chưa hoàn chỉnh, chưa phải tất cả các luân xa dĩ thái và luân xa cảm xúc này đều có đối phần trí tuệ. Khi chúng ta đạt đến cõi phụ thứ ba, thứ hai và thứ nhất, Hoa Sen Chân Ngã đảm nhiệm những chức năng ấy. |
|
[48] In its emotional counterpart, it is the organ of emotional vitality, |
[48] Trong đối phần cảm xúc của nó, lá lách là cơ quan của sinh lực cảm xúc, |
|
We certainly do see the difference between people who are emotionally vital and responsive, maybe overly so at times, and those who do not seem in earlier stages of evolution even to be able to respond emotionally. They can respond etherically, but not with emotional vitality. |
Chắc chắn chúng ta thấy sự khác biệt giữa những người có sinh lực cảm xúc và dễ đáp ứng—đôi lúc có lẽ quá mức—với những người mà trong các giai đoạn tiến hóa sớm hơn dường như thậm chí không thể đáp ứng về mặt cảm xúc. Họ có thể đáp ứng về mặt dĩ thái, nhưng không đáp ứng bằng sinh lực cảm xúc. |
|
That really hasn’t been developed yet. So it’s the organ of emotional vitality, |
Điều đó thực sự chưa được phát triển. Vì thế, nó là cơ quan của sinh lực cảm xúc, |
|
[49] again in the same sense as providing a link; on the mental plane it serves somewhat the same purpose, only this time through this center are the thoughtforms vitalized by means of the energizing will. |
[49] một lần nữa theo cùng nghĩa là cung cấp một liên kết; trên cõi trí, nó phục vụ phần nào cùng một mục đích, chỉ khác là lần này, thông qua trung tâm này, các hình tư tưởng được tiếp sinh lực bằng ý chí truyền năng lượng. |
|
This is information that one would not want to do without, frankly. |
Thẳng thắn mà nói, đây là thông tin chúng ta không muốn thiếu. |
|
I find this very interesting, the vitalization of thoughtforms. This is also something to be noted in the charts. |
Tôi thấy điều này rất thú vị: việc tiếp sinh lực cho các hình tư tưởng. Đây cũng là điều cần lưu ý trong các biểu đồ. |
|
We’ll take a look at these diagrams that Tuya created. [Editorial note: The diagrams referred to here are not included in the supplied transcript.] |
Chúng ta sẽ xem các sơ đồ do Tuya tạo ra. [Ghi chú biên tập: Các sơ đồ được đề cập ở đây không có trong bản ghi được cung cấp.] |
|
If you will notice that seven chakras exist on the etheric plane of the systemic etheric physical plane. Seven chakras exist, and these are major ones. Ajna center not shown, however, and there has to be a good reason for that, but the spleen is shown. And notice that when it comes to the vitalization of thoughtforms, there are certain chakras which are shown on the mental plane. They are the base of the spine. G-O, I think, stands for gonads, but, we can deal with the sacral center there, and solar plexus, and there right next to it is the spleen, but the higher chakras, as I say, their function is taken over by the egoic lotus. So the spleen is found on all these three levels, fourth etheric, fourth astral etheric, and fourth, well, maybe we can call it mental etheric. |
Nếu để ý, các bạn sẽ thấy có bảy luân xa trên cõi dĩ thái thuộc cõi hồng trần dĩ thái của hệ thống. Có bảy luân xa, và đây là những luân xa chính. Tuy nhiên, trung tâm ajna không được trình bày, và hẳn phải có lý do chính đáng cho điều đó, nhưng lá lách lại được trình bày. Hãy lưu ý rằng khi đề cập đến việc tiếp sinh lực cho các hình tư tưởng, một số luân xa được trình bày trên cõi trí. Chúng gồm đáy cột sống. Tôi nghĩ G-O là viết tắt của các tuyến sinh dục, nhưng chúng ta có thể xem đó là trung tâm xương cùng; rồi tùng thái dương, và ngay bên cạnh nó là lá lách. Nhưng như tôi đã nói, Hoa Sen Chân Ngã đảm nhiệm chức năng của các luân xa cao hơn. Vì vậy, lá lách hiện diện trên cả ba cấp độ này: dĩ thái hồng trần thứ tư, dĩ thái cảm dục thứ tư và thứ tư—có lẽ chúng ta có thể gọi là dĩ thái trí tuệ. |
|
So on the mental plane, the spleen, it serves somewhat the same purpose, vitalization. The organ of emotional vitality, and on the mental plane, it serves the same purpose, the organ of lower mental vitality, energizing thoughtforms. Only this time through this center are the thoughtforms vitalized by the means of the energizing will. So somehow, when we say to a child now, you mind me, we are combining the will and the mind together, and so the will is reaching particularly into the level of the mind, the energizing will. |
Như vậy, trên cõi trí, lá lách phục vụ một mục đích phần nào tương tự: tiếp sinh lực. Nó là cơ quan của sinh lực cảm xúc. Và trên cõi trí, nó phục vụ cùng một mục đích: cơ quan của sinh lực hạ trí, truyền năng lượng cho các hình tư tưởng. Nhưng lần này, thông qua trung tâm này, Ý Chí truyền năng lượng tiếp sinh lực cho các hình tư tưởng. Theo một cách nào đó, khi ngày nay chúng ta bảo một đứa trẻ “hãy nghe lời tôi”, chúng ta đang kết hợp ý chí và thể trí. Vì thế, ý chí đặc biệt vươn đến cấp độ của thể trí: Ý Chí truyền năng lượng. |
|
[50] I will not, therefore, deal more fully with this center beyond these general indications. Few people have the faculty of stimulating it through the use of the Word, |
[50] Vì vậy, ngoài những chỉ dẫn tổng quát này, Tôi sẽ không bàn sâu hơn về trung tâm ấy. Ít người có khả năng kích thích [Page 73] nó bằng việc sử dụng Linh từ, |
|
That’s what we’re still talking about: stimulating centers through the use of the Word. |
Đó vẫn là điều chúng ta đang bàn đến: kích thích các trung tâm qua việc sử dụng Linh từ. |
|
[51] nor is it desirable that they should. |
[51] và cũng không nên để họ làm như vậy. |
|
Just because it could be done, it’s not necessarily desirable in terms of the Plan, because premature activation of certain powers can really create a chaotic situation. |
Chỉ vì có thể làm một việc không có nghĩa việc đó nhất thiết đáng mong muốn xét theo Thiên Cơ, bởi sự kích hoạt quá sớm một số quyền năng thực sự có thể tạo ra tình trạng hỗn loạn. |
|
[52] It develops normally if the aspirant himself—as a totality—progresses as desired:— |
[52] Nó phát triển bình thường nếu chính người chí nguyện—xét như một toàn thể—tiến triển như mong muốn: |
|
Of course, the Masters have to keep their watch over the development of aspirants. |
Dĩ nhiên, các Chân sư phải trông nom sự phát triển của những người chí nguyện. |
|
They do look in from time to time, even in the earlier stages, and receive reports from those who more closely supervise the development of the aspirant. Here we talk about what is progress as desired: |
Các Ngài thỉnh thoảng quan sát, ngay cả trong các giai đoạn đầu, và nhận báo cáo từ những vị giám sát chặt chẽ hơn sự phát triển của người chí nguyện. Ở đây, chúng ta bàn về việc thế nào là tiến bộ theo cách mong muốn: |
|
[53] if his physical body receives adequate application of the life forces of the sun, |
[53] —nếu thể xác của y tiếp nhận đầy đủ các sinh lực của Mặt Trời, |
|
This is where he has clothing designed especially not to cover the area between the shoulder blades, |
Đây là lý do y có y phục được thiết kế đặc biệt để không che phủ vùng giữa hai xương bả vai, |
|
So that the prana can enter the higher center in the pranic triangle, at least there. |
nhờ đó prana có thể đi vào trung tâm cao hơn trong tam giác prana, ít nhất là tại đó. |
|
[54] if his emotional body is moved by high desire, and open to the downflow of force from the causal and intuitional levels, |
[54] nếu thể cảm dục của y chịu sự thúc đẩy của khát vọng cao cả và mở ra trước dòng mãnh lực tuôn xuống từ các cấp độ nguyên nhân và trực giác, |
|
Let us remember that is what the astral body is supposed to carry: that type of force, causal and intuitional. |
Chúng ta hãy nhớ rằng đó là điều thể cảm dục phải truyền dẫn: loại mãnh lực nguyên nhân và trực giác ấy. |
|
[55] and if his mental life is intense, vibrant, and animated by a powerful will. |
[55] và nếu đời sống trí tuệ của y mãnh liệt, đầy rung động và được một ý chí mạnh mẽ làm sinh động. |
|
In this case, what might we call it? The will to know. |
Trong trường hợp này, chúng ta có thể gọi đó là gì? Ý chí muốn biết. |
|
[56] Then the spleen, with its inner counterparts, will progress and be in a healthy condition. |
[56] Khi ấy, lá lách cùng với các đối phần bên trong của nó sẽ tiến triển và ở trong tình trạng lành mạnh. |
|
This normal development, and what is required for it, is a definite concrete issue: adequate vitality of the etheric physical, high desire, And a mental body intense, vibrant, and animated by the questing will—the will to know using the mental body. |
Sự phát triển bình thường này và những gì nó đòi hỏi là một vấn đề cụ thể, rõ ràng: sinh lực đầy đủ của thể hồng trần dĩ thái, khát vọng cao cả và một thể trí mãnh liệt, sinh động, trở nên linh hoạt nhờ ý chí tìm kiếm—ý chí muốn biết sử dụng thể trí. |
|
I would say that we have people on the fifth ray who are very much like that, and they will not rest until the discovery is made. I mean, just, well, it is just so common among the great researchers, and I keep on thinking about Edison, who had this powerful Aquarius and fifth ray, and also a powerful Capricorn for endurance, and he was relentless in his pursuit of that which, what can I say, inwardly, inwardly he knew these things existed and could be done. |
Tôi muốn nói rằng chúng ta có những người cung năm rất giống như vậy, và họ sẽ không nghỉ ngơi cho đến khi khám phá được thực hiện. Điều này rất phổ biến trong số các nhà nghiên cứu vĩ đại. Tôi luôn nghĩ đến Ông Edison, người có ảnh hưởng Bảo Bình và cung năm mạnh mẽ, đồng thời có ảnh hưởng Ma Kết mạnh mẽ mang lại sức bền. Ông không ngừng theo đuổi điều mà—tôi có thể nói thế nào nhỉ—tận bên trong, ông biết những điều ấy tồn tại và có thể được thực hiện. |
|
[57] We will therefore thus dispose of it and give no further space to it in these letters. |
[57] Vì vậy, chúng ta sẽ khép lại vấn đề này tại đây và không dành thêm chỗ cho nó trong các bức thư này. |
|
He has something here about the three fundamental centers. Since it’s after 3 a.m., I’m going to try to be a little wise instead of my usual approach and say we have a place where we can stop. We’ll talk about the three fundamental centers hopefully tomorrow, which is today. |
Ở đây Ngài có điều gì đó nói về ba trung tâm căn bản. Vì đã hơn ba giờ sáng, tôi sẽ cố gắng minh triết hơn đôi chút thay vì làm theo cách thông thường của mình, và nói rằng chúng ta đã đến một chỗ có thể dừng lại. Hy vọng ngày mai, tức hôm nay, chúng ta sẽ bàn về ba trung tâm căn bản. |
|
We’ve reached page 73. He’s offering us a different perspective on the centers from the ones that are usually established, so we’ll have to see why that may be. We went as far as page 73, and now we will get ourselves ready for program number 20. |
Chúng ta đã đến trang 73. Ngài đang ban cho chúng ta một góc nhìn khác về các trung tâm, khác với những góc nhìn thường được xác lập, nên chúng ta sẽ phải xem tại sao lại như vậy. Chúng ta đã đi đến trang 73, và giờ sẽ chuẩn bị cho chương trình số 20. |
|
I find myself learning so very much when I study this book. It is a foundational book, but not at all an easy book. It’s filled with so many technicalities that are foundational, necessary. We’ve finished program 19 at page 73. Today is the eleventh of August, at least at this time it is, and we’ll begin with program 20. We’ll take it from page 73 onward. I’m assuming that we will work tomorrow somehow. Thus much for the moment, and we’ll be working with the three fundamental centers. |
Tôi thấy mình học được rất nhiều khi nghiên cứu cuốn sách này. Đây là một cuốn sách nền tảng, nhưng hoàn toàn không dễ đọc. Nó chứa rất nhiều chi tiết kỹ thuật mang tính nền tảng và thiết yếu. Chúng ta đã kết thúc chương trình 19 tại trang 73. Hôm nay là ngày 11 tháng 8, ít nhất vào lúc này là vậy, và chúng ta sẽ bắt đầu chương trình 20. Chúng ta sẽ tiếp tục từ trang 73 trở đi. Tôi cho rằng bằng cách nào đó chúng ta sẽ làm việc vào ngày mai. Tạm thời đến đây thôi, và chúng ta sẽ nghiên cứu ba trung tâm căn bản. |
|
As I stand back, I notice again that the sacral center is missing and the heart center, which is supradiaphragmatic, is present. Let us see what his explanation of that may be. |
Khi lùi lại quan sát, tôi một lần nữa nhận thấy trung tâm xương cùng không có mặt, còn trung tâm tim, vốn nằm trên cơ hoành, lại hiện diện. Hãy xem lời giải thích của Ngài về điều đó có thể là gì. |
|
Everybody, good night and many blessings, lots of love from all of us on the communications team, sending this forth over the radio, as they say, over the radio. And we’ll see you soon. If you’ve made it this far in the book, there are probably going to be over a hundred programs, I guess, on this book, because it is technically so demanding. We’ll see you soon. And bye for now. |
Chúc mọi người ngủ ngon và nhận được nhiều ân phúc, cùng rất nhiều tình thương từ tất cả chúng tôi trong nhóm truyền thông, gửi chương trình này đi qua làn sóng phát thanh, như người ta thường nói, qua làn sóng phát thanh. Chúng ta sẽ sớm gặp lại. Nếu các bạn đã đọc đến đây trong cuốn sách, tôi đoán có lẽ sẽ có hơn một trăm chương trình về cuốn sách này, bởi nó đòi hỏi rất cao về mặt kỹ thuật. Chúng ta sẽ sớm gặp lại. Bây giờ xin tạm biệt. |