Commentary LOM 38
Tóm Tắt
Ba ngành của Thánh Đoàn
Trong Thư Về Tham thiền Huyền môn, Chân sư DK trình bày các hình thức tham thiền thuộc ba ngành do Đức Manu, Đức Chưởng Giáo và Đức Mahachohan đứng đầu. Ba ngành biểu hiện lần lượt phương diện Ý Chí hay Quyền năng, Bác Ái – Minh Triết, và Hoạt động hay Trí tuệ của Thượng đế trong hệ mặt trời; Bác Ái – Minh Triết là phương diện căn bản của hệ này. Đức Manu làm việc với vật chất và sự tiến hoá của hình tướng, từ các giới tự nhiên đến hình tướng của nhân loại, quốc gia và thiên thần; Đức Chưởng Giáo chăm lo sự sống đang tiến hoá bên trong hình tướng, các ý tưởng tôn giáo và quan niệm triết học; Đức Mahachohan tổng hợp bốn Cung thấp, làm việc với trí tuệ để tinh thần sử dụng hình tướng như một công cụ.
Các phương diện khác biệt và sự tổng hợp
Các bộ ba hình tướng–sự sống–trí tuệ, vật chất–tinh thần–trí tuệ, và prakriti–purusha–manas diễn tả những đường phát triển cần được tổng hợp, dù cách đối chiếu từng từ với ba phương diện không phải lúc nào cũng hiển nhiên. Một cách diễn giải được đề xuất là manas, khi gắn với Thái dương Thiên Thần hoặc Thượng trí, có thể mang liên hệ với cung hai chứ không chỉ cung ba. Sự tổng hợp cũng đặt ra cho mỗi người: trước khi nhập thể, âm điệu của Hoa Sen Chân Ngã bộc lộ những mất cân đối, và các hiện thể được kiến tạo phần nào để bổ sung những năng lực còn thiếu.
Hình thức tham thiền và điều kiện tiếp nhận
Mỗi ngành có những công thức và hình thức xác định, giúp người sử dụng tiếp xúc từng bước với đường tiến hoá do vị đứng đầu ngành đại diện. Những mantram Sanskrit cổ và các mantram bằng Senzar được mô tả là có quyền năng lớn, nhưng việc truyền trao đòi hỏi sự chuẩn bị, khiêm nhường, Ý thức về tỉ lệ và giảm bớt ích kỷ; chúng cũng được giữ kín để tránh bị sử dụng sai. Con Đường Đệ Tử vì thế không thể vội vã, song cũng không nên lãng phí thời gian: sự học hỏi và thực hành bền bỉ mở rộng khả năng nhận biết để phụng sự tốt hơn.
Ba đường tiếp cận và âm điệu chân ngã
Ba đường qua Đức Manu, Đức Chưởng Giáo và Đức Mahachohan có phương pháp khác nhau nhưng cùng quy về một Đấng Điểm đạo. Theo đoạn giáo lý được bình giải, âm điệu chân ngã thuộc một trong ba phương diện, hoặc một ngành thuộc phương diện thứ ba, tạo nên con đường ít trở ngại nhất cho người chí nguyện; như vậy có bảy đường trong ba đường lớn. Cung linh hồn không nhất thiết phải chuyển thành cung một, hai hoặc ba, vì cũng có những điểm đạo đồ cao cấp tiếp tục thuộc các Cung bốn, năm, sáu hoặc bảy.
Nhận diện Cung và đường đi của mình
Đường tiếp cận thích hợp có thể biểu lộ qua cung linh hồn, nhưng cũng có thể bắt nguồn từ cung chân thần; sự cộng hưởng ấy cần được tự quan sát thay vì vội nhận định. Việc chẩn đoán Cung được xem là khó hơn xác định vị trí hành tinh trong lá số chiêm tinh, bởi phải nhận ra phẩm tính và xu hướng, lại có thể nhầm một Cung mạnh từ quá khứ với Cung hiện tại còn chưa phát triển đầy đủ. Ví dụ về các đệ tử của Chân sư DK cho thấy họ được khuyến khích tự ước lượng các Cung trước khi nhận sự hiệu chỉnh, nhờ đó hiểu cả nguyên nhân của nhận định sai.
Tình thương là đích chung
Chân sư DK gọi Đấng Chúa Tể của Tình thương và Quyền năng, Đức Sanat Kumara, là tiêu điểm chung của cả ba ngành và là Đấng Điểm đạo duy nhất trên hành tinh này. Dù đi bằng quyền năng, tình thương hay trí tuệ, con đường cuối cùng phải quy về Cung tổng hợp Bác Ái – Minh Triết: tình thương có thể biểu lộ qua quyền năng, hài hòa, tri thức, nghi lễ hoặc sùng tín. Theo lời giáo lý được trích, tình thương là nguồn gốc, mục tiêu và phương pháp đạt tới; cách diễn giải trong buổi học liên hệ điều đó với sự biểu lộ ngày càng mạnh của cung hai nơi linh hồn Thái dương Thượng đế.
Giả thuyết về các cấp độ chân thần
Biểu đồ được bàn đến đặt ba cấp độ phía trên bảy cấp độ của các Hành Tinh Thượng Đế và gợi ra sự đối chiếu với bảy loại chân thần cùng ba loại chân thần đã giải thoát khỏi hiện thể chân thần. Đây được xác định là suy đoán ở cấp độ rất cao, chưa phải một kết luận giáo lý: ba loại có thể tượng trưng cho các cung chân thần chính, còn bảy loại là những cung chân thần thông thường. “Giải thoát khỏi hiện thể” được hiểu là tâm thức không còn bị giới hạn bởi hiện thể ấy khi nhận biết.
Tham thiền như khoa học về mở rộng tâm thức
Tham thiền được điều chỉnh theo từng đường tiếp cận giúp người thực hành đi qua các trạng thái trung gian bằng những tiêu điểm mãnh lực, có thể là chân ngã, chân sư, một lý tưởng hoặc các luân xa. Chúng là những nấc thang mở rộng chu vi tâm thức, hướng tới sự hợp nhất với Chân Thần và về sau với Thượng đế. Các hình thức tham thiền phải được dùng chính xác để thiết lập sự liên hệ thích hợp; qua thực hành, sửa sai và Ý Chí-Phụng sự, tri thức của khoa học này có thể trở thành nghệ thuật ứng dụng bằng trực giác.
Biến phân và hợp nhất
Ba ngành được trình bày tách biệt để đáp ứng nhu cầu phân biệt của trí cụ thể, nhưng theo Chân sư DK, chúng là những bộ phận tương thuộc của một tổ chức dưới quyền Đức Chúa Tể Thế Giới; ba và bảy đều thuộc một toàn thể tổng hợp. Trí cụ thể cần thiết để tìm hiểu những tương tác trong thế giới biểu hiện, song xu hướng phân chia của nó cũng có thể che khuất sự hợp nhất nền tảng. Một diễn giải được mở rộng từ đoạn giáo lý là người thực hành cần vừa nhận biết các khác biệt biểu kiến, vừa trực nhận toàn thể không thể phân chia trong từng phần.
Phẩm tính của ba đường trong đời sống
Kết quả tham thiền trên đường Đức Manu được tóm bằng mãnh lực, sức mạnh và quyền năng cai quản; đường Đức Chưởng Giáo bằng từ tính, sức hút và trị liệu; đường Đức Mahachohan bằng điện, sự tổng hợp và tổ chức. Quyền năng cai quản không đồng nghĩa với độc tài: Nelson Mandela được nêu như một ví dụ về sức mạnh được tôi luyện mà vẫn giữ tính nhân bản. Theo các nhận định riêng mang tính thăm dò của Thầy MDR, Mandela và Franklin D. Roosevelt có thể kết hợp linh hồn cung một với phàm ngã cung hai, còn Winston Churchill có thể kết hợp linh hồn cung một với phàm ngã cung bốn; các phối hợp ấy làm thay đổi cách một phẩm tính chung được biểu lộ.
Ba tuyến tiếp cận và sự rèn luyện trực giác
Việc khảo cứu các từ chỉ mãnh lực, sức mạnh và quyền năng cai quản không chỉ nhằm trau dồi thể trí mà còn giúp các đạo sinh thân cận rèn luyện trực giác. Luận về Lửa Vũ Trụ, trang 433, gọi quyền năng của Thượng đế thứ ba là “quyền năng hòa trộn”, bên cạnh “nhiệt hợp nhất” của Thượng đế thứ hai và “điện năng năng động” của Thượng đế thứ nhất. Những cách gọi này mở thêm góc nhìn về các Cung; riêng cung ba gợi khả năng nhìn một sự vật từ nhiều điểm trên cùng một khối cầu để tiến tới cái nhìn toàn diện.
Sự chuẩn bị cho các phương pháp tham thiền
Ba tuyến tiếp cận biểu hiện định luật trong ba cõi thấp, mỗi tuyến có những hình thức thích hợp để đạt kết quả. Các công thức căn bản sẽ chỉ được trao cho đạo sinh đã hoàn tất công việc chuẩn bị; nền tảng cần thiết hiện nay gồm lập hạnh, tinh luyện, sự kiên định và tính đáng tin cậy. Một cách lý giải được đề xuất là phần giáo huấn thành văn chủ yếu đặt nền móng tổng quát, còn chi tiết thực hành có thể được truyền đạt về sau qua Chân sư hoặc qua ấn tượng từ linh hồn. Điều quan trọng là nhận ra tuyến tiếp cận thích hợp với mình, thay vì áp dụng một phương pháp không đúng chỗ.
Tuyến của Đức Manu: định luật và hình tướng
Tuyến thứ nhất liên quan đến cai quản, sự phát triển của nhân loại và việc tác động lên chất liệu của hình tướng; đó là tuyến huyền bí học, chú trọng trật tự tôn ti và cách Ý Chí thiêng liêng biểu hiện. Quyền cai quản thiêng liêng ở đây không đồng nghĩa với sự độc đoán ích kỷ: bốn Đấng Nghiệp Quả phối hợp với Đức Manu để định luật nhân quả được thực hiện qua hình tướng của con người, các lục địa và quốc gia. Người tham thiền theo tuyến này khảo cứu, phân biện, tìm hiểu quy luật biểu hiện và lần lượt tiếp xúc với những cấp cai quản cao hơn, từ phạm vi vi mô đến Đức Manu, Đức Chúa Tể Thế Giới, Hành Tinh Thượng Đế và Thái dương Thượng đế. Đức Chúa Tể Thế Giới và Hành Tinh Thượng Đế được phân biệt rõ, dù Sanat Kumara có thể được hiểu là một sự mở rộng của Hành Tinh Thượng Đế.
Tuyến của Đức Bồ Tát: tình thương và sự mở rộng tâm thức
Tuyến thứ hai thuộc tôn giáo, triết học và sự phát triển của sự sống nội tại, quan tâm đến tâm thức trong hình tướng hơn là bản thân hình tướng. Người tham thiền tìm cách đi vào tâm thức của mọi sự sống, mở rộng tâm thức theo từng cấp độ điểm đạo và, qua tình thương, hòa nhập trước hết với chân ngã, rồi với Chân sư và các nhóm, hướng tới tâm thức của Thái dương Thượng đế. Theo đoạn đối chiếu trong Thư Về Tham thiền Huyền môn, cung linh hồn thứ hai mở rộng dần từ trung tâm nội tại để bao gồm môi trường, những linh hồn liên hệ và các nhóm đệ tử; khi hoàn tất, tiến trình ấy làm tan vỡ thể nguyên nhân ở lần điểm đạo thứ tư. Nhận định về vai trò tổng hợp của Sao Hải Vương, cũng như việc một người tạm làm việc trong ashram thuộc Cung khác để học hỏi và giữ cân bằng, được nêu như những cách lý giải riêng.
Tuyến của Đức Mahachohan: đưa ý tưởng vào biểu hiện
Tuyến thứ ba thuộc trí tuệ, tri thức, khoa học, trí trừu tượng và các ý tưởng nguyên mẫu; năm phân nhánh của nó liên hệ với cung ba đến cung bảy. Thay vì tập trung chủ yếu vào định luật hay sự sống, người theo tuyến này hỏi vì sao và bằng cách nào cả hai tạo ra kết quả, rồi tìm cách biến lý tưởng thành sự kiện trong biểu hiện. Trong tham thiền, họ khảo cứu một phần Thiên Cơ, một vấn đề khoa học, nghệ thuật hoặc sự phát triển của nhân loại bằng hạ trí, sau đó nâng tâm thức để tiếp nhận soi sáng; lòng ngưỡng mộ và biết ơn thành tựu của người đi trước cũng có thể thúc đẩy sự vươn lên. Những liên hệ được đề xuất giữa màu vàng, Sao Thủy và cung ba, bốn, năm, hoặc giữa cung ba với cung sáu và cung bảy, là các suy luận nhằm làm rõ những con đường đưa ý tưởng vào thực tế.
Giá trị ngang nhau của các con đường phụng sự
Bảng ở trang 145 của Định Mệnh của Các Quốc Gia gắn cung một với nhà huyền bí học, cung hai với người thông linh chân chính, cung ba với nhà huyền thuật, cung bốn với nghệ sĩ, cung năm với nhà khoa học, cung sáu với người sùng tín và cung bảy với người thực hành nghi lễ. Người hoạt động trong khoa học, tổ chức công việc hay kinh doanh có thể tiến xa nhờ tận tâm với lý tưởng của mình, dù tình thương của họ không biểu lộ rõ như ở người thuộc tuyến thứ hai. Hoạt động cũng là biểu hiện thiêng liêng như tình thương hi sinh; không nên lấy vẻ dễ mến bên ngoài làm thước đo duy nhất cho mức tiến hoá. Mọi tuyến đều cần thiết và đều dẫn tới sự vươn lên, kể cả khi quá trình ấy đi qua sai lầm và những bài học khó khăn.
Hành khí và thiên thần
Hành khí về bản chất ở dưới cấp độ nhân loại và thuộc con đường giáng hạ tiến hoá; việc có thể tiếp xúc với chúng trên cõi cảm dục không chứng tỏ chúng đang thăng thượng tiến hoá. Chúng hiện diện trên các cõi và được chia khái quát thành hành khí của đất, nước, khí và lửa; những hình tướng dĩ thái được nhắc đến gồm brownie, gnome và pixie. Trái lại, thiên thần là các đấng kiến tạo trên con đường thăng thượng tiến hoá, làm việc theo nhiều cấp bậc, từ những vị kiến tạo nhỏ gần như vô thức đến các vị ngang hàng với chân sư ở lần điểm đạo thứ năm hoặc thứ bảy, thậm chí có vị ngang hàng với Hành Tinh Thượng Đế. Việc tiếp xúc với các cấp thiên thần cao hơn gắn với sự tiến bộ qua điểm đạo, chứ không phải sự tò mò muốn phô diễn quyền năng.
Kiểm soát hành khí, hợp tác với thiên thần
Nguyên tắc phân biệt là kiểm soát các mãnh lực hành khí nhưng hợp tác với thiên thần: trường hợp thứ nhất liên quan đến việc định hướng mãnh lực bằng hoạt động và nghi lễ thích hợp, còn trường hợp thứ hai đòi hỏi quan hệ làm việc chung. Cách thức khẩn cầu phải chính xác và xuất phát từ nhu cầu thực sự phục vụ Thiên Cơ, không phải ham muốn cá nhân; việc triệu gọi chỉ để chứng tỏ quyền năng có thể dẫn người khác vào con đường sai lệch. Giáo huấn cho biết các nghi thức cụ thể nhằm tiếp xúc và kiểm soát hành khí có thể được mặc khải về sau, còn sự xuất hiện của cung bảy đang tạo thuận lợi cho lĩnh vực này.
Nghi thức khi làm việc với các hành khí
Đoạn giáo lý được trích cho biết hành khí của lửa, các tinh linh nước và những hành khí cấp thấp có thể được tiếp cận, điều động bằng nghi thức. Ba loại nghi thức được phân biệt: nghi thức bảo vệ người thực hành, nghi thức kêu gọi để hành khí xuất hiện, và nghi thức kiểm soát, chỉ dẫn chúng sau khi được triệu gọi. Nghi thức không chỉ gồm lời nói mà có thể bao gồm động tác, tư thế và biểu tượng được tạo bằng cơ thể; tính hiệu quả của chúng chính là lý do không nên tùy tiện sử dụng.
Công thức bảo vệ trong Chánh Thuật
Quy luật 11 của Luận về Chánh Thuật nêu ba việc khi tạo hình tư tưởng: xác định công thức giữ các sự sống trong ranh giới của hình tướng, nói những lời chỉ dẫn chúng phải làm gì và mang vật đã tạo đến đâu, rồi xướng cụm từ thần bí để bảo vệ người thực hành khỏi công việc của chúng. Cụm từ cuối được liên hệ với nhu cầu có công thức bảo vệ khi làm việc với thiên thần và hành khí. Những chỉ dẫn về công thức trong việc xử lý ảo cảm và Kỹ Thuật Ánh sáng cũng được xem là ví dụ cho thấy sự bảo vệ này không thể bỏ qua.
Hợp tác với thiên thần qua bác ái
Đoạn giáo lý được trích phân biệt cách tiếp cận thiên thần với cách điều động hành khí: khi làm việc với thiên thần, con người sử dụng phương diện thứ hai của Thượng đế, tức minh triết hay bác ái và năng lực kiến tạo; tình thương cùng lòng khao khát là con đường tiếp xúc. Con người và thiên thần đều ở trên đường thăng thượng tiến hoá, và sự hợp tác tương lai của họ nhằm hướng dẫn các mãnh lực hành khí, trợ giúp nhân loại. Một khả năng được nêu ra là sự hợp tác sâu hơn diễn ra trên cõi Bồ đề chứ không nhất thiết trên cõi cảm dục; thiên thần và con người cũng được nhận xét là có điểm chung ở cung hai.
Nghi lễ như nơi gặp gỡ chung
Theo đoạn giáo lý được trích, thiên thần tự do đến dự nghi lễ để tiếp nhận quyền năng, chứ không bị triệu gọi như hành khí; khi rung động của con người đủ thanh khiết, nghi lễ trở thành nơi gặp gỡ chung. Điều này đòi hỏi thừa nhận thiên thần có quyền hiện diện ngang với con người, trong khi địa vị của các thiên thần khác nhau tùy trình độ phát triển. Nhận định về Đức Christ là huấn sư của cả thiên thần lẫn con người được dùng để làm rõ tính chất của mối quan hệ ấy.
Nguy cơ tiếp xúc với mãnh lực giáng hạ tiến hoá
Cảnh báo trong đoạn giáo lý đặc biệt nhắm vào các mãnh lực hành khí: ba thể thấp của con người, xét như những lớp vỏ riêng biệt, được cấu thành từ các sự sống giáng hạ tiến hoá và luôn có thể đáp ứng với chúng. Vì vậy, việc vô tình mở mình ra cho tiếp xúc trực tiếp với hành khí có thể gây hậu quả nghiêm trọng. Sự thanh khiết trong tính cách và phẩm chất cao quý của linh hồn được nêu là điều kiện để liên kết an toàn với thiên thần trước khi đụng đến các mãnh lực ấy; lời cảnh báo cũng gợi nhắc khuynh hướng con người hấp tấp bước vào lĩnh vực quyền năng mà mình chưa thấu hiểu.
Tự chủ trước khi có quyền điều khiển
Quyền cai quản các sự sống thấp chỉ đến khi con người tiến gần địa vị chân sư, làm chủ các hiện thể thấp và phàm ngã của chính mình; quyền năng ấy dựa trên định luật, đồng thời chuẩn bị cho sự hợp tác với các đoàn thiên thần về sau. Tự chủ bắt đầu từ những lựa chọn khiêm tốn: không làm theo một thôi thúc sai trái, hoặc can đảm làm điều mình biết là đúng dù sợ hãi. Cảnh một nghị sĩ vượt qua nỗi sợ để bỏ phiếu thuận trong phim về Lincoln được dùng như hình ảnh của việc giải phóng bản thân bằng lòng can đảm và sự trung thực.
Ba phương diện trong công việc tương lai
Đoạn giáo lý kết lại bằng trình tự: dùng phương diện hoạt động khi làm việc với các quyền năng giáng hạ tiến hoá, dùng phương diện minh triết khi hợp tác với thiên thần, rồi cùng tiến tới sử dụng phương diện thứ nhất là ý chí hay quyền năng. Bước thứ ba được hiểu là triển vọng còn ở phía trước, không phải một năng lực con người hiện nay có thể mặc nhiên nhận là đã đạt được.
Âm thanh, mantram và chiều sâu của giáo lý
Các phần tiếp theo của Thư Về Tham thiền Huyền môn bàn về mantram quyền năng, việc tập thể sử dụng âm thanh và nhịp điệu trong tham thiền, thanh lọc một thành phố, cùng phương pháp chữa lành bằng màu sắc và âm thanh. Sức mạnh của âm thanh tập thể được liên hệ với việc người Estonia cùng ca hát trong thời kỳ chống sự chiếm đóng của Liên Xô; đây là một so sánh nhằm gợi suy nghĩ, không phải một quy luật nghi lễ được xác lập từ sự kiện ấy. Dù là tác phẩm xuất hiện sớm, cuốn sách chứa nhiều chi tiết huyền môn và được nhận xét là mở rộng những gì người từng học Thông Thiên Học có thể đã biết.
Tiếp thu giáo lý để phụng sự
Khối lượng giáo lý lớn không đòi hỏi mỗi người phải nắm toàn bộ; điều cần thiết là tiếp thu những phần giúp mình phụng sự hữu hiệu hơn. Lời văn có thể chỉ hướng đến chân lý, nhưng việc thấu hiểu phải chuyển thành kinh nghiệm và năng lực trợ giúp thực tế. Trước nhu cầu được xem là cấp bách của thời kỳ ấy và kỳ Đại Mật Nghị được dự đoán vào năm 2025, trọng tâm được đặt vào tăng cường học hỏi, bác ái và hành động theo Thiên Cơ mà không rơi vào cuồng tín; câu chuyện con chim nhỏ mang từng giọt nước dập cháy rừng minh họa giá trị của việc mỗi người làm tròn phần mình.
Text LOM 38 – Văn bản LOM 38
|
AUGUST 13TH, 1920 |
NGÀY 13 THÁNG 8 NĂM 1920 |
|
Forms used in one of the three departments. |
Các hình thức dùng trong một trong ba ban. |
|
[1] The interest of what I have to communicate today is very great, for we have to take up the matter of the forms used in the Departments of the Manu, the World Teacher and the Mahachohan, the Lord of Civilization. |
[1] Những điều Tôi phải truyền đạt hôm nay rất đáng quan tâm, vì chúng ta phải bàn đến các hình thức dùng trong các Ban của Đức Manu, Đức Chưởng Giáo và Đức Mahachohan, Chúa Tể của nền Văn Minh. |
|
[2] These three Departments represent in the Hierarchy the three aspects of the Logos as manifested in the solar [Page 167] system,—the Aspect of Will or Power, the Aspect of Love and Wisdom (which is the basic aspect for this system), [3] and the Aspect of Activity or Intelligence. [4] You know from your studies the work undertaken by these departments. |
[2] Trong Thánh đoàn, ba Ban này đại diện cho ba phương diện của Thượng đế biểu hiện trong hệ [Page 167] mặt trời,—Phương diện Ý Chí hay Quyền Năng, Phương diện Bác Ái và Minh Triết (là phương diện căn bản của hệ này), [3] và Phương diện Hoạt Động hay Trí Thông Minh. [4] Qua việc học hỏi, các bạn biết công việc mà các ban này đảm nhiệm. |
|
[5] The Manu manipulates matter and is occupied with the evolution of form, whether it is the dense physical form of animal, mineral, flower, human being or planet, or the form of races, nations, devas or the other evolutions. |
[5] Đức Manu vận dụng vật chất và chuyên lo sự tiến hoá của hình tướng, dù đó là hình tướng hồng trần đậm đặc của động vật, khoáng vật, hoa, con người hay hành tinh, hoặc hình tướng của các giống dân, quốc gia, thiên thần hay các dòng tiến hoá khác. |
|
[6] The Bodhisattva or World Teacher works with the evolving life within the form, with the implanting of religious ideas and with the development of philosophical concepts both in individuals and races. |
[6] Đức Bồ Tát hay Đức Chưởng Giáo làm việc với sự sống đang tiến hoá bên trong hình tướng, với việc gieo trồng các ý tưởng tôn giáo và phát triển các quan niệm triết học nơi cả cá nhân lẫn các giống dân. |
|
[7] The Mahachohan, who synthesizes the four lower rays, deals with mind or intelligence, and, in collaboration with His Brothers, controls the evolution of mind whereby the Spirit or Self utilizes the form or the Not-Self. |
[7] Đức Mahachohan, Đấng tổng hợp bốn cung thấp, bàn đến trí tuệ hay trí thông minh, và cùng với các Huynh Đệ của Ngài, điều khiển sự tiến hoá của trí tuệ, nhờ đó Tinh Thần hay Bản Ngã sử dụng hình tướng hay Phi Ngã. |
|
[8] The synthetic work of the three Great Lords is inconceivably great. [9] Form-Life-Intelligence, Matter-Spirit-Mind, Prakriti-Purusha-Manas, are the three lines of development, and in their synthesis comes completeness. |
[8] Công việc tổng hợp của ba Chúa Tể Vĩ Đại lớn lao đến mức không thể hình dung. [9] Hình Tướng–Sự Sống–Trí Thông Minh, Vật Chất–Tinh Thần–Trí Tuệ, Vật Chất Nguyên Sơ–Tinh Thần–Trí Tuệ, là ba đường phát triển, và sự tổng hợp của chúng đem lại tính toàn vẹn. |
|
[10] Each of these three lines works through formulas, or through set forms, which by graded steps put the man who employs the form in touch with the particular line of evolution represented by the Head of that line. |
[10] Mỗi đường trong ba đường này hoạt động thông qua các công thức, hay các hình thức đã định, từng bước theo cấp độ đưa người sử dụng hình thức ấy tiếp xúc với dòng tiến hoá đặc thù mà Đấng đứng đầu dòng ấy đại diện. |
|
[10b] (Yes, brother of mine, make another diagram here that will illustrate clearly the lines followed. The Master Who worketh with the Master R- on the 7th Ray is not yet to be indicated. He preferreth to keep His Name unknown. You must remember in publishing this diagram to point out that it is an outline of the Hierarchy at the moment of transcribing, and e’en then only giveth the outstanding Figures as regards human evolution. |
[10b] (Đúng vậy, huynh đệ của Tôi, hãy lập thêm một sơ đồ ở đây để minh họa rõ những đường được theo đuổi. Chưa nên nêu danh Chân sư làm việc với Chân sư R. trên cung bảy. Ngài muốn giữ kín Danh của mình. Khi công bố sơ đồ này, huynh đệ phải nhớ chỉ rõ rằng đây là phác đồ của Thánh đoàn vào thời điểm ghi chép, và ngay cả khi ấy, nó cũng chỉ nêu các Vị nổi bật trong sự tiến hoá của nhân loại. |
|
A similar diagram from the standpoint of the deva evolution would carry different names and be somewhat differently arranged. All is subject to constant change and alteration, for Masters pass on to different work, or hand over parts of Their arduous tasks to qualified initiates or disciples.) |
Một sơ đồ tương tự từ quan điểm tiến hoá thiên thần sẽ mang những tên khác và có cách sắp xếp hơi khác. Tất cả đều không ngừng thay đổi và biến chuyển, vì các Chân sư chuyển sang những công việc khác, hoặc giao một phần nhiệm vụ gian khó của Các Ngài cho những điểm đạo đồ hay đệ tử đủ năng lực.) |
|
……………. [11] What I seek to bring out here are the three clear lines whereby a man may mount to the Logos and find union with the self of the Solar System. [12] He can mount by the line of the Manu, he can attain through the line of the Bodhisattva, or he can reach his goal via the path of the Mahachohan. [13] But specially note, that on this planet the Lord of Love and Power, the first Kumara, is the focal point for all three departments. [14] He [Page 168] is the One Initiator, and whether a man works on the line of power, or on the line of love, or on the line of intelligence, he must finally find his goal on the synthetic Ray of Love and Wisdom. [15] He must be love, and manifest it forth, but it may be love working through power. [16] It may be love in harmony, or love working through knowledge, through ceremonial or devotion, or it may be just pure love and wisdom, blending all the others. [17] Love was the source, love is the goal, and love the method of attainment. |
……………. [11] Điều Tôi muốn làm sáng tỏ ở đây là ba đường rõ rệt mà qua đó con người có thể vươn lên tới Thượng đế và hợp nhất với bản ngã của Hệ Mặt Trời. [12] Y có thể vươn lên theo đường của Đức Manu, có thể thành tựu qua đường của Đức Bồ Tát, hoặc đạt mục tiêu qua con đường của Đức Mahachohan. [13] Nhưng hãy đặc biệt lưu ý rằng trên hành tinh này, Chúa Tể của Bác Ái và Quyền Năng, Kumara thứ nhất, là tiêu điểm của cả ba ban. [14] Ngài [Page 168] là Đấng Điểm đạo Duy Nhất, và dù con người hoạt động theo đường quyền năng, đường bác ái hay đường trí thông minh, cuối cùng y phải tìm thấy mục tiêu trên Cung tổng hợp của Bác Ái và Minh Triết. [15] Y phải là tình thương và biểu hiện tình thương ấy ra ngoài, nhưng đó có thể là tình thương hoạt động qua quyền năng. [16] Đó có thể là tình thương trong sự hài hoà, hoặc tình thương hoạt động qua tri thức, qua nghi lễ hay lòng sùng tín, hoặc chỉ là bác ái và minh triết thuần khiết, hoà hợp tất cả những yếu tố khác. [17] Tình thương là nguồn cội, tình thương là mục tiêu, và tình thương là phương pháp thành tựu. |
|
AUGUST 14TH, 1920. |
NGÀY 14 THÁNG 8 NĂM 1920. |
|
The three lines of approach. |
Ba đường tiếp cận. |
|
[18] As you will note (in continuation of that which we studied yesterday) there are three direct lines of contact between the higher and the lower, all finding their focal point through the same Initiator, and all, at the same time, quite distinct in their method of approach. [19] If this is borne in mind it will be apparent that each provides for the man (whose egoic note is one of the three, [20] or a department of the third) [21] the line of least resistance and the path whereby he may most easily approach the Ultimate. [22] It is fundamentally a matter dealing with various states of consciousness, and here it is that the Great Ones so powerfully assist the student. [23] Through meditation, adjusted to the desired line, the student can control step by step the various intermediate states that lie between him and his goal. He rises by means of various focal points of force. [24] These focal points may be his Higher Self, they may be his Master, they may be an ideal……. (which ideal is but the form taken by the man’s own manasic permanent atom, whose life he senseth as an abstraction an reacheth upward to embrace via the causal vehicle) [25] But they are only steps upon the ladder whereby expansions of consciousness are obtained, and the man is enabled to extend the periphery of his consciousness until he gradually embraces all, and merges at last with the Monad, and later [Page 169] with the All-Self, the Logos Himself. |
[18] Như các bạn sẽ nhận thấy (tiếp nối những điều chúng ta nghiên cứu hôm qua), có ba đường tiếp xúc trực tiếp giữa cái cao và cái thấp, tất cả đều tìm thấy tiêu điểm qua cùng một Đấng Điểm đạo, đồng thời phương pháp tiếp cận của mỗi đường đều hoàn toàn khác biệt. [19] Nếu ghi nhớ điều này, sẽ thấy rõ rằng mỗi đường đều đem lại cho con người (có âm điệu chân ngã thuộc một trong ba đường, [20] hoặc một nhánh của đường thứ ba) [21] con đường ít trở ngại nhất và con đường mà qua đó y có thể dễ dàng nhất tiếp cận Đấng Tối Hậu. [22] Về căn bản, đây là vấn đề liên quan đến các trạng thái tâm thức khác nhau, và chính ở đây Các Đấng Cao Cả trợ giúp đạo sinh một cách mạnh mẽ. [23] Qua việc tham thiền phù hợp với đường mong muốn, đạo sinh có thể từng bước kiểm soát các trạng thái trung gian khác nhau nằm giữa y và mục tiêu. Y vươn lên nhờ các tiêu điểm mãnh lực khác nhau. [24] Những tiêu điểm này có thể là chân ngã của y, có thể là Chân sư của y, có thể là một lý tưởng……. (lý tưởng ấy chỉ là hình tướng mà nguyên tử trường tồn manas của chính con người khoác lấy, mà sự sống của nó được y cảm nhận như một điều trừu tượng và vươn lên ôm lấy qua hiện thể nguyên nhân) [25] Nhưng chúng chỉ là những bậc thang giúp tâm thức mở rộng, cho phép con người nới rộng chu vi tâm thức cho đến khi y dần bao trùm tất cả, và cuối cùng hoà nhập với Chân Thần, rồi về sau [Page 169] với Toàn Ngã, chính Thượng đế. |
|
[26] For the sake of clarity and in order to satisfy the craving of the concrete mind for differentiation [27] these three departments are pictured as distinct and separated the one from the other, though having their points of contact. In reality—apart from the illusion that mind always sets up— [28] the three are one, and the seven are but blended parts of one synthetic whole. They all interface and intermingle. [29] All the three departments are but necessary parts of one organization over which the Lord of the World rules. [30] They are but the executives offices in which the business of our planet is handled, and each office is dependent upon the other offices, and all work in the closest collaboration. [31] The man who finds himself on one line has to remember that in time and before perfection is achieved [32] he must realize the synthesis of the whole. [33] He must grasp it as a fact past all questioning and not just as a mental concept, [34] and in his meditation there will eventually come a point when this realization of the essential unity will be his and he will know himself as a fragment of a vaster whole. |
[26] Để làm rõ và thoả mãn nhu cầu biến phân của trí cụ thể, [27] ba ban này được mô tả như những ban riêng biệt, tách rời nhau, dù có những điểm tiếp xúc. Trong thực tế—ngoài ảo tưởng mà thể trí luôn dựng lên— [28] ba là một, và bảy chỉ là những phần hoà hợp của một toàn thể tổng hợp. Tất cả đều tiếp nối và hoà quyện với nhau. [29] Cả ba ban chỉ là những bộ phận cần thiết của một tổ chức do Đức Chúa Tể Thế Giới cai quản. [30] Các ban chỉ là những cơ quan điều hành xử lý công việc của hành tinh chúng ta, mỗi cơ quan đều phụ thuộc vào các cơ quan khác, và tất cả cùng hoạt động trong sự cộng tác chặt chẽ nhất. [31] Người thấy mình thuộc một đường phải nhớ rằng, theo thời gian và trước khi đạt đến sự hoàn thiện, [32] y phải chứng nghiệm sự tổng hợp của toàn thể. [33] Y phải nắm bắt điều ấy như một sự thật không còn gì để nghi vấn, chứ không chỉ như một quan niệm trí tuệ, [34] và trong việc tham thiền của y, cuối cùng sẽ đến một thời điểm khi y chứng nghiệm sự hợp nhất cốt yếu này và biết mình là một phần của một toàn thể rộng lớn hơn. |
|
[35] In these three departments the method of approach to the Head of the Department is meditation, and the means whereby the student puts himself en rapport with the essential Life of that department (it is all a matter of terms) differ. [36] The life within the form manifests—as a result of meditation—in three different ways. The results of meditation as demonstrated in terms of character, if I may so express it, are really the same aspects of manifestation under different terms or conditions. [37] Let me tabulate them for you:— |
[35] Trong ba ban này, phương pháp tiếp cận Đấng đứng đầu Ban là tham thiền, còn những phương tiện giúp đạo sinh hoà điệu với Sự Sống cốt yếu của ban ấy (tất cả chỉ là vấn đề thuật ngữ) thì khác nhau. [36] Sự sống bên trong hình tướng biểu hiện—theo kết quả của tham thiền—theo ba cách khác nhau. Nếu Tôi có thể diễn đạt như vậy, những kết quả của tham thiền thể hiện qua tính cách thực sự là cùng những phương diện biểu hiện dưới các tên gọi hay điều kiện khác nhau. [37] Để Tôi liệt kê chúng cho các bạn:— |
|
[38] Line of the Manu…Force, Strength, Power to rule. [Page 170] |
[38] Đường của Đức Manu…Mãnh lực, Sức mạnh, Quyền năng cai quản. [Page 170] |
|
[39] Line of the Bodhisattva…Magnetism, Attraction, Healing. |
[39] Đường của Đức Bồ Tát…Từ điện, Thu hút, Chữa lành. |
|
[40] Line of the Mahachohan…Electricity, [41] Synthesis, [42] Organization. |
[40] Đường của Đức Mahachohan…Điện, [41] Tổng hợp, [42] Tổ chức. |
|
[43] I seek here to point out that the effect in the life of the student of meditation on one of these three lines will be as enumerated above, though all of course colored and modified by his personality ray, and by the point attained in evolution. [44] If you study the three words applied to the three lines you will find it very illuminating. (I seek not to enlarge the mental body but to train the intuition.) [45] These words demonstrate the law as working through the three groups, and the working out into active expression in the three worlds of the due following of the desired line. [46] Each line has its specific forms whereby those results are achieved, and the time is coming when the rudiments of these forms (the first fundamental formulas) [47] will be given to students deemed ready and who have done the necessary preliminary work. |
[43] Ở đây Tôi muốn chỉ ra rằng tác động của việc tham thiền theo một trong ba đường này lên đời sống của đạo sinh sẽ như đã liệt kê ở trên, dù dĩ nhiên tất cả đều nhuốm sắc thái và biến đổi theo cung phàm ngã của y và điểm y đạt tới trong tiến hoá. [44] Nếu nghiên cứu ba từ áp dụng cho ba đường, các bạn sẽ thấy điều đó rất có tính soi sáng. (Tôi không tìm cách mở rộng thể trí mà nhằm rèn luyện trực giác.) [45] Những từ này biểu thị định luật hoạt động qua ba nhóm, và sự biểu hiện tích cực trong ba cõi giới khi đường mong muốn được tuân theo đúng đắn. [46] Mỗi đường có những hình thức riêng để đạt các kết quả ấy, và thời điểm đang đến khi những yếu tố sơ đẳng của các hình thức này (những công thức căn bản đầu tiên) [47] sẽ được trao cho những đạo sinh được xem là sẵn sàng và đã thực hiện công việc chuẩn bị cần thiết. |
|
1. The line of the Manu. |
1. Đường của Đức Manu. |
|
[48] We might here somewhat indicate the approximate method, and lay down certain rules which will serve to elucidate when the time comes. |
[48] Ở đây chúng ta có thể phần nào phác hoạ phương pháp và nêu ra một số quy luật sẽ giúp làm sáng tỏ khi thời điểm đến. |
|
[49] This first line is specially the line of government, of racial, development, [50] of working in and with the matter of all forms on all the planes of human evolution. It is, as I have said before, [51] the line of occultism. [52] It emphasizes the hierarchical method, it embodies the divine autocracy, [53] and it is the line whereby our solar Logos imposes His Will on men. [54] It is closely linked to the Lords of Karma, [55] and it is through the Manu’s department that the Law of Cause and Effect is wielded. [56] The four Lords of Karma work closely with the Manu, [57] for They impose the Law, and [Page 171] He manipulates the forms of men, of continents, of races, and of nations so that that law may be duly worked out. |
[49] Đường thứ nhất này đặc biệt là đường cai quản, phát triển các giống dân, [50] hoạt động trong và với vật chất của mọi hình tướng trên tất cả các cõi tiến hoá của nhân loại. Như Tôi đã nói trước đây, đó là [51] đường của huyền bí học. [52] Đường này nhấn mạnh phương pháp thứ bậc, thể hiện quyền cai trị tối cao thiêng liêng, [53] và là đường mà qua đó Thái dương Thượng đế của chúng ta áp đặt Ý Chí của Ngài lên con người. [54] Đường này liên kết chặt chẽ với các Chúa Tể Nghiệp Quả, [55] và chính qua ban của Đức Manu mà Định luật Nhân Quả được vận dụng. [56] Bốn Chúa Tể Nghiệp Quả làm việc chặt chẽ với Đức Manu, [57] vì Các Ngài áp đặt Định luật, còn [Page 171] Ngài vận dụng hình tướng của con người, các lục địa, giống dân và quốc gia để định luật ấy có thể được thực thi đúng đắn. |
|
[58] The man therefore who attempts through meditation [59] to contact these powers, to rise to union by these means, and to attain the consciousness of the Will aspect, works under set rules, rises from point to point under due forms, and broods ever on the Law and its workings. [60] He seeks to understand, he discriminates and studies; [61] he is occupied with the concrete and its place in the divine plan. He admits the fact of the indwelling life but concentrates primarily on its method and form of manifestation. [62] The basic rules of expression and of government occupy his attention, and by studying the rules and laws, and by seeking to comprehend, he necessarily contacts the Ruler. [63] From stage to stage he rises—from the ruler of the microcosm in the three worlds, to the group egoic and its focal point, a Master; from the ruler of the group he rises to the Manu, the Ruler of the department wherein he has his place, thence to the Ruler of the World, later to the Planetary Logos, [64] and thence to the Solar Logos. |
[58] Vì vậy, người cố gắng thông qua tham thiền [59] để tiếp xúc với các quyền năng này, vươn lên tới sự hợp nhất bằng những phương tiện ấy và đạt tâm thức của phương diện Ý Chí, sẽ hoạt động theo các quy luật đã định, vươn lên từ điểm này đến điểm khác theo các hình thức thích hợp, và luôn suy ngẫm về Định luật cùng sự vận hành của nó. [60] Y tìm cách thấu hiểu, phân biện và nghiên cứu; [61] y chuyên chú vào cái cụ thể và vị trí của nó trong Thiên Cơ. Y thừa nhận sự thật về sự sống nội tại, nhưng tập trung chủ yếu vào phương pháp và hình thức biểu hiện của sự sống ấy. [62] Các quy luật căn bản của sự biểu hiện và cai quản thu hút sự chú ý của y, và nhờ nghiên cứu các quy luật, định luật, cũng như tìm cách thấu triệt, tất yếu y tiếp xúc với Đấng Cai Quản. [63] Y vươn lên từ giai đoạn này đến giai đoạn khác—từ đấng cai quản tiểu thiên địa trong ba cõi giới, đến nhóm chân ngã và tiêu điểm của nhóm, một Chân sư; từ đấng cai quản nhóm, y vươn lên tới Đức Manu, Đấng Cai Quản ban mà y thuộc về, rồi tới Đấng Cai Quản Thế Giới, sau đó tới Đức Hành Tinh Thượng Đế, [64] và từ đó tới Thái dương Thượng đế. |
|
2. The line of the Bodhisattva. |
2. Đường của Đức Bồ Tát. |
|
[65] This is the line of religion and of philosophy, [66] and of the development of the indwelling life. [67] It deals with consciousness within the form more than with the form itself. It is the line of least resistance for the many. [68] It embodies the wisdom aspect of the Logos, and is the line whereby His love is manifested in a predominant fashion. The solar system being in itself a direct expression of the Logos, and of His love aspect, [69] all in manifestation is based upon it—love in rule, love abounding, love in activity,— [70] but in this second line the above manifestation is supreme, and will eventually absorb all the others. |
[65] Đây là đường của tôn giáo và triết học, [66] và của sự phát triển sự sống nội tại. [67] Đường này bàn đến tâm thức bên trong hình tướng nhiều hơn là chính hình tướng. Đây là con đường ít trở ngại nhất đối với số đông. [68] Đường này thể hiện phương diện minh triết của Thượng đế, và là đường mà qua đó tình thương của Ngài biểu hiện nổi trội. Vì chính hệ mặt trời là sự biểu hiện trực tiếp của Thượng đế và phương diện bác ái của Ngài, [69] nên tất cả những gì biểu hiện đều dựa trên phương diện ấy—tình thương trong sự cai quản, tình thương dồi dào, tình thương trong hoạt động,— [70] nhưng trong đường thứ hai này, sự biểu hiện nói trên là tối cao, và cuối cùng sẽ thu nhiếp tất cả những đường khác. |
|
[71] The man who meditates on this line seeks ever [72] to enter into the consciousness of all that breathes, and by [Page 172] graded expansions of consciousness [73] to arrive eventually at the All-Consciousness, [74] and to enter into the life of the Supreme Being. Thus he enters into the life of all within the Logoic Consciousness. |
[71] Người tham thiền theo đường này luôn tìm cách [72] đi vào tâm thức của mọi sinh linh đang thở, và qua [Page 172] những lần mở rộng tâm thức theo cấp độ [73] cuối cùng đạt đến Tâm Thức Toàn Thể, [74] và đi vào sự sống của Đấng Tối Cao. Như vậy, y đi vào sự sống của tất cả những gì nằm trong Tâm Thức Thượng đế. |
|
[75] He broods not so much upon the Law as upon the life that is governed by that Law. [76] Through love he comprehends, and through love he blends himself first with his Ego, then with his Master, next with his group egoic and then with all groups, till finally he enters into the consciousness of the Deity Himself. |
[75] Y suy ngẫm về sự sống do Định luật ấy cai quản nhiều hơn là về chính Định luật. [76] Qua tình thương, y thấu triệt, và qua tình thương, y hoà nhập trước tiên với Chân ngã, rồi với Chân sư của mình, tiếp đến với nhóm chân ngã của mình, rồi với tất cả các nhóm, cho đến cuối cùng y đi vào tâm thức của chính Thượng đế. |
|
3. The line of the Mahachohan. |
3. Đường của Đức Mahachohan. |
|
[77] This is the line of mind or intelligence, [78] of knowledge and of science. It is the line of abstract mind, and of archetypal ideas. [79] The man broods not so much upon the Law, not so much upon the Life, as upon the effects of both in manifestation, and upon the reason why. [80] The man on this fivefold line [81] ever asks why, and how, and whence, and seeks to synthesize, to comprehend and to make the archetypes and ideals facts in manifestation. [82] He broods on the ideals as he senses them; he aims at contacting the Universal Mind, [83] at wresting its secrets from it, and giving them expression. It is the line of [84] business organization, the line also in which the artists, musicians, scientists and the workers of the world have their place. [85] The Spirits of Love and Activity pass much time in each of its five departments before passing on to the lines of love and of power. |
[77] Đây là đường của trí tuệ hay trí thông minh, [78] của tri thức và khoa học. Đây là đường của trí trừu tượng và các ý tưởng nguyên mẫu. [79] Con người suy ngẫm về những tác động của cả Định luật lẫn Sự Sống trong biểu hiện, và về nguyên do của chúng, nhiều hơn là về chính Định luật hay Sự Sống. [80] Người thuộc đường ngũ phân này [81] luôn hỏi tại sao, như thế nào, từ đâu, và tìm cách tổng hợp, thấu triệt, làm cho các nguyên mẫu và lý tưởng trở thành sự thật trong biểu hiện. [82] Y suy ngẫm về các lý tưởng theo cách y cảm nhận chúng; y hướng tới việc tiếp xúc với Vũ Trụ Trí, [83] khám phá những bí mật của Vũ Trụ Trí và biểu hiện chúng. Đây là đường của [84] việc tổ chức kinh doanh, cũng là đường dành cho các nghệ sĩ, nhạc sĩ, nhà khoa học và những người hoạt động trên thế gian. [85] Các Chân Linh của Bác Ái và Hoạt Động dành nhiều thời gian trong mỗi ban thuộc năm ban của đường này trước khi chuyển sang các đường bác ái và quyền năng. |
|
[86] In meditation the man takes some ideal, [87] some part of the divine plan, some phase of beauty and of art, some scientific or racial problem, and by brooding over it and by the employment of lower mind, finds out all that can be known and sensed. [88] Then, having done all that, he seeks to raise the consciousness still higher [89] till he taps the source of illumination, and gains the light and information [Page 173] required. [90] He mounts likewise by entering into the consciousness of those greater than himself, not so much from the point of view of love (as in the second line) as from admiration and joy in their achievement, [91] and gratitude for what they have given to the world, [92] and devotion to the same idea that impels them to action. |
[86] Trong tham thiền, con người chọn một lý tưởng, [87] một phần của Thiên Cơ, một phương diện của cái đẹp và nghệ thuật, một vấn đề khoa học hay giống dân, rồi bằng cách suy ngẫm về điều ấy và sử dụng hạ trí, tìm ra tất cả những gì có thể biết và cảm nhận. [88] Sau khi đã làm tất cả những điều ấy, y tìm cách nâng tâm thức lên cao hơn nữa [89] cho đến khi tiếp cận nguồn soi sáng, nhận được ánh sáng và thông tin [Page 173] cần thiết. [90] Y cũng vươn lên bằng cách đi vào tâm thức của những vị cao cả hơn mình, không hẳn từ góc độ tình thương (như trong đường thứ hai), mà từ lòng ngưỡng mộ và sự hoan hỉ trước thành tựu của các vị ấy, [91] cùng lòng biết ơn về những gì các vị đã trao cho thế gian, [92] và lòng sùng tín đối với cùng ý tưởng đã thúc đẩy các vị hành động. |
|
[93] Therefore you will see from even the most superficial study of the above three lines how apparent it is that all the sons of men are rising. [94] Even the ones—so apt to be despised—who are the active workers of the world [95] may, in their place and through their devotion to the ideals of work or science or even of business organization, be just as far advanced as the more highly considered ones who demonstrate more patently the love aspect of the Divine Self. [96] Forget not that activity is just as divine and just as fundamentally an expression of the All-Father [97] as love in sacrifice, and even more so than what we now know as power, for the power aspect is as yet not comprehended by any of you, nor will it be until a further manifestation. |
[93] Vì vậy, ngay cả khi chỉ nghiên cứu sơ lược nhất về ba đường trên, các bạn cũng sẽ thấy rõ rằng tất cả những người con của nhân loại đều đang vươn lên. [94] Ngay cả những người—rất dễ bị khinh thường—đang tích cực hoạt động trên thế gian, [95] trong vị trí của mình và qua lòng tận tâm với các lý tưởng về công việc, khoa học hay thậm chí tổ chức kinh doanh, cũng có thể tiến xa ngang với những người được trọng vọng hơn, vốn biểu hiện rõ rệt hơn phương diện bác ái của Bản Ngã Thiêng Liêng. [96] Đừng quên rằng hoạt động cũng thiêng liêng và cũng là một biểu hiện căn bản của Đấng Cha của Tất Cả, [97] như tình thương trong sự hi sinh, và còn hơn cả điều mà hiện nay chúng ta biết là quyền năng, vì chưa ai trong các bạn thấu triệt phương diện quyền năng, và sẽ chưa thể thấu triệt cho đến một lần biểu hiện về sau. |
|
AUGUST 14TH, 1920. |
NGÀY 14 THÁNG 8 NĂM 1920. |
|
Forms used in calling devas and elementals. |
Các hình thức dùng để gọi thiên thần và hành khí. |
|
[98] In taking up the two points that you have enumerated six and seven, [99] we shall be able to deal with them as one, [100] for the mantrams and forms used in contacting the devas, angels or builders, and in calling the elementals or subhuman forms of existence, [101] are practically the same, and should in these letters be counted as such. |
[98] Khi bàn đến hai điểm mà các bạn đã đánh số sáu và bảy, [99] chúng ta có thể bàn chung cả hai, [100] vì các mantram và hình thức dùng để tiếp xúc với các thiên thần hay đấng kiến tạo, và để gọi các hành khí hay những hình thức hiện tồn dưới cấp nhân loại, [101] thực tế là như nhau, và trong các bức thư này nên được xem là như vậy. |
|
[102] As a preliminary step let us be quite clear wherein lies the distinction between these two groups. |
[102] Bước đầu tiên, chúng ta hãy làm rõ sự khác biệt giữa hai nhóm này nằm ở đâu. |
|
[103] The elementals are, in their essential essence, subhuman. [104] The fact that they can he contacted on the emotional plane is no guarantee that they are on the evolutionary [Page 174] path. [105] On the contrary, they are on the path of involution, on the downward arc. They are to be found on all planes, and the etheric elemental forms—such as the brownies, gnomes and pixies—are well known. They can be roughly divided into four groups:— |
[103] Về tinh chất cốt yếu, các hành khí thuộc cấp dưới nhân loại. [104] Việc có thể tiếp xúc với chúng trên cõi cảm xúc không bảo đảm rằng chúng đang trên con đường thăng thượng tiến hoá [Page 174]. [105] Trái lại, chúng đang trên con đường giáng hạ tiến hoá, trên cung đi xuống. Chúng hiện diện trên mọi cõi, và những hình tướng hành khí dĩ thái—như các brownie, gnome và tinh linh nhỏ—đã được biết rõ. Có thể phân chúng một cách khái quát thành bốn nhóm:— |
|
[106] 1. The elementals of earth. |
[106] 1. Các hành khí của đất. |
|
[107] 2. The elementals of water. |
[107] 2. Các hành khí của nước. |
|
[108] 3. The elementals of air. |
[108] 3. Các hành khí của khí. |
|
[109] 4. The elementals of fire. |
[109] 4. Các hành khí của lửa. |
|
[110] They are the essence of things, if you could but realize it. They are the elemental things of the solar system in their four grades as we know them in this fourth cycle on the fourth or earth planet. |
[110] Nếu các bạn có thể nhận ra điều đó, chúng chính là tinh chất của vạn vật. Chúng là những yếu tố hành khí của hệ mặt trời trong bốn cấp độ mà chúng ta biết trong chu kỳ thứ tư này, trên hành tinh thứ tư, tức Trái Đất. |
|
[111] The devas are on the evolutionary path, on the upward way. They are, as the Builders of the system, working in graded and serried ranks. [112] Devas are to be found of the same rank as the Planetary Logoi, and the Rulers of the five planes of human evolution hold rank equal to that of a Master of the seventh Initiation. [113] Others are equal in development (along their own line) to a Master of the fifth Initiation, and they work consciously and willingly with the Masters of the Occult Hierarchy. [114] They can be found on all the lesser grades down to the little building devas who work practically unconsciously in their groups, building the many forms necessitated by the evolving life. |
[111] Các thiên thần đang trên con đường thăng thượng tiến hoá, trên đường đi lên. Là những Đấng Kiến Tạo của hệ, các vị hoạt động trong những hàng ngũ phân cấp và nghiêm mật. [112] Có những thiên thần cùng cấp bậc với các Đức Hành Tinh Thượng Đế, và các Đấng Cai Quản năm cõi tiến hoá của nhân loại có cấp bậc ngang với một Chân sư ở lần Điểm Đạo thứ bảy. [113] Những vị khác có mức phát triển (theo đường riêng của mình) ngang với một Chân sư ở lần Điểm Đạo thứ năm, và các vị làm việc một cách hữu thức, tự nguyện với các Chân sư của Thánh đoàn Huyền bí. [114] Các vị hiện diện ở mọi cấp thấp hơn, xuống đến những thiên thần kiến tạo nhỏ bé hoạt động gần như vô thức trong các nhóm của mình, kiến tạo nhiều hình tướng mà sự sống đang tiến hoá cần đến. |
|
[115] Earlier—prior to my dictating these letters to you—you received one communication along the line of the mantric invocation of the elementals and the devas. The information given was correct, as far as it went, and you may if you wish incorporate it here. |
[115] Trước đây—trước khi Tôi đọc cho các bạn ghi lại những bức thư này—các bạn đã nhận được một thông điệp về việc khẩn cầu các hành khí và thiên thần bằng mantram. Thông tin đã cung cấp là đúng trong phạm vi của nó, và nếu muốn, các bạn có thể đưa vào đây. |
|
“Force in evolution and force in involution are two different things. That is a preliminary statement. [Page 175] In the one you have destruction, violence, blind elementary powers at work. In involution it is the elementals who do most of the work, working blindly along as controlled by the Builders. The work is constructive, cohesive, a gradual growing together, harmony out of discord, beauty out of chaos. The lower kingdoms of the devas work, guided by the great Building Devas, and all move upward in ordered beauty from plane to plane, from system to system, universe to universe. Therefore in studying occult lore you need to remember two things:— |
“Mãnh lực trong tiến hoá và mãnh lực trong giáng hạ tiến hoá là hai điều khác nhau. Đó là một phát biểu sơ khởi. [Page 175]Trong một trường hợp, các bạn thấy sự phá huỷ, bạo lực, các quyền năng hành khí mù quáng đang hoạt động. Trong giáng hạ tiến hoá, chính các hành khí thực hiện phần lớn công việc, hoạt động mù quáng dưới sự điều khiển của các Đấng Kiến Tạo. Công việc ấy có tính xây dựng, cố kết, dần dần kết hợp với nhau, tạo hài hoà từ bất hoà, tạo vẻ đẹp từ hỗn độn. Các giới thiên thần thấp hơn hoạt động dưới sự hướng dẫn của các Thiên Thần Kiến Tạo vĩ đại, và tất cả đều đi lên trong vẻ đẹp có trật tự từ cõi này đến cõi khác, từ hệ này đến hệ khác, từ vũ trụ này đến vũ trụ khác. Vì vậy, khi nghiên cứu tri thức huyền bí, các bạn cần nhớ hai điều:— |
|
a. You control elemental forces. |
a. Các bạn điều khiển các mãnh lực hành khí. |
|
b. You co-operate with the devas. |
b. Các bạn cộng tác với các thiên thần. |
|
In one you dominate, in the other case you endeavor to work with. You control through the activity aspect, by the definite doing of certain things, by the preparation of certain ceremonies, for instance, through which certain forces can play. It is a replica on a tiny miniature scale of what the third Logos did in world making. Certain activities had certain results. Later on, revelations can be made as to the rites and ceremonies through which you can get in touch with the various elementals, and control them. The Ceremonial Ray—by coming into incarnation at this time, is making things much easier along this particular line. |
Trong một trường hợp, các bạn chi phối; trong trường hợp kia, các bạn cố gắng cộng tác. Các bạn điều khiển thông qua phương diện hoạt động, bằng việc thực hiện dứt khoát những điều nhất định, chẳng hạn chuẩn bị một số nghi lễ để những mãnh lực nhất định có thể hoạt động qua đó. Đây là bản sao ở quy mô cực kỳ nhỏ bé của điều Thượng đế thứ ba đã làm khi tạo dựng thế giới. Những hoạt động nhất định đem lại những kết quả nhất định. Về sau, có thể có những mặc khải về các nghi thức và nghi lễ giúp các bạn tiếp xúc với những hành khí khác nhau và điều khiển chúng. Cung Nghi Lễ—do đang nhập thể vào thời điểm này—đang khiến mọi việc theo đường đặc thù này trở nên dễ dàng hơn nhiều. |
|
Fire elementals, water sprites, and the lower elementals can all be harnessed by rites. The rites are of three kinds:— |
Các hành khí của lửa, tinh linh nước và những hành khí thấp hơn đều có thể được huy động bằng nghi thức. Có ba loại nghi thức:— |
|
1. Protective rites, which concern your own protection. |
1. Nghi thức bảo vệ, liên quan đến việc bảo vệ chính các bạn. |
|
2. Rites of appeal, which call and reveal the elementals. [Page 176] |
2. Nghi thức kêu gọi, gọi và làm các hành khí hiển lộ. [Page 176] |
|
3. Rites that control and direct them when summoned. |
3. Nghi thức điều khiển và hướng dẫn chúng khi đã được triệu gọi. |
|
In working with the devas you use the wisdom or love aspect, the second aspect of the Logos, the building aspect. Through love and longing you reach them and your first step (as you are on the path of evolution, as they are) is to get in touch with them, for together you must work in the future for the guidance of the elemental forces and the helping of humanity. It is not safe for human beings, poor foolish things, to tamper with the forces of involution until they themselves are linked with the devas through purity of character and nobility of soul. |
Khi làm việc với các thiên thần, các bạn sử dụng phương diện minh triết hay bác ái, phương diện thứ hai của Thượng đế, phương diện kiến tạo. Qua tình thương và lòng khao khát, các bạn đến được với các vị, và bước đầu tiên của các bạn (vì các bạn cũng đang trên con đường tiến hoá như các vị) là tiếp xúc với các vị, bởi trong tương lai các bạn phải cùng làm việc để hướng dẫn các mãnh lực hành khí và trợ giúp nhân loại. Con người, những sinh linh khờ dại đáng thương, không thể an toàn can thiệp vào các mãnh lực giáng hạ tiến hoá cho đến khi chính họ liên kết với các thiên thần qua tính cách thanh khiết và linh hồn cao quý. |
|
Through rites and ceremonies you can sense the devas and reach them, but not in the same manner nor for the same reason that you can the elementals. The devas attend ceremonies freely and are not summoned; they come, as you do, to tap the power. When your vibrations are pure enough the ceremonies serve as a common meeting-ground. |
Qua nghi thức và nghi lễ, các bạn có thể cảm nhận các thiên thần và đến được với các vị, nhưng không theo cùng cách thức hay cùng lý do như với các hành khí. Các thiên thần tự nguyện tham dự nghi lễ chứ không bị triệu gọi; các vị đến, cũng như các bạn, để tiếp nhận quyền năng. Khi rung động của các bạn đủ thanh khiết, nghi lễ trở thành nơi gặp gỡ chung. |
|
…………I want to say in closing that when you have learned to use the activity aspect in work with the involutionary powers, and the wisdom aspect in co-operating with the devas, you will then unitedly pass on to use the first aspect, that of will or power.” |
…………Để kết thúc, Tôi muốn nói rằng khi các bạn đã học cách sử dụng phương diện hoạt động để làm việc với các quyền năng giáng hạ tiến hoá, và phương diện minh triết để cộng tác với các thiên thần, bấy giờ các bạn sẽ cùng nhau tiến tới sử dụng phương diện thứ nhất, phương diện ý chí hay quyền năng.” |
|
[116] Before proceeding further I seek to sound a note of warning as to the danger that lies in the calling and the contacting of these groups of builders, and more especially in the contacting of the elemental forces. Why especially the latter? [117] Because these forces at all times find a response in one of the three lower bodies of men, these bodies (regarded as separated sheaths) being composed of these involutionary lives. [118] Therefore he who unwittingly lays [Page 177] himself open to direct contact with any elemental, runs a risk, and may bitterly rue the day. [119] But, as a man approaches adeptship and has achieved mastery over himself, [120] and can consequently be trusted with the mastery of other forms of life, certain powers will be his. These powers—based as they are on law—will put into his hands the rule over lesser lives, and will teach him that co-operation with the deva hosts which will be so essential towards the latter end of evolution. |
[116] Trước khi đi tiếp, Tôi muốn cất lời cảnh báo về mối nguy trong việc triệu gọi và tiếp xúc với các nhóm đấng kiến tạo này, đặc biệt hơn nữa là việc tiếp xúc với các mãnh lực hành khí. Tại sao đặc biệt là trường hợp sau? [117] Bởi các mãnh lực này luôn tìm thấy sự đáp ứng trong một trong ba thể thấp của con người, vì các thể ấy (được xem là những lớp vỏ riêng biệt) cấu thành từ các sự sống giáng hạ tiến hoá này. [118] Vì vậy, người vô tình mở [Page 177] mình ra để tiếp xúc trực tiếp với bất kỳ hành khí nào đều gặp nguy hiểm, và có thể cay đắng hối tiếc về ngày ấy. [119] Nhưng khi con người tiến gần đến địa vị chân sư và đã làm chủ bản thân, [120] do đó có thể được tin cậy để làm chủ những hình thức sự sống khác, y sẽ có được một số quyền năng. Những quyền năng này—vốn dựa trên định luật—sẽ trao vào tay y quyền cai quản các sự sống thấp hơn, và dạy y cách cộng tác với các đạo quân thiên thần, điều sẽ hết sức thiết yếu vào giai đoạn cuối của tiến hoá. |
Commentary
Commentary Thư Về Tham thiền Huyền môn Chương trình 38
|
Well, hi friends, and good evening here from Finland. This is the 13th of October, just have to check, and we’ve been dealing with forms in meditation. Forms that affect the three vehicles that are related to rays, that are related to healing, and mantrams which are related to all of those. |
Xin chào các bạn, và chúc các bạn buổi tối tốt lành từ Phần Lan. Hôm nay là ngày 13 tháng 10, tôi vừa phải kiểm tra lại, và chúng ta đang bàn đến các hình tướng trong tham thiền. Những hình tướng tác động đến ba hiện thể, liên quan đến các cung, liên quan đến việc trị liệu, cùng những mantram liên quan đến tất cả những điều ấy. |
|
Some amazing information is given by the Tibetan about the power of the ancient Sanskrit mantrams, and even more powerful mantrams in the senzar, and mantrams that allow us to get in touch with the higher energies on our planet, and with the ray lords, with Planetary Logoi of different planetary schemes in our solar system. Just amazing, the power, and how much, of course, we have to be prepared, properly prepared, in order to receive these mantrams from those who know. It’s all a question of humility, and right sense of proportion, and the repudiation of a kind of selfishness which grows up with us as we emerge from the animal kingdom, though we’ve had, a number of millions of years to do that. |
Chân sư Tây Tạng cung cấp một số thông tin đáng kinh ngạc về quyền năng của những mantram tiếng Phạn cổ, những mantram bằng tiếng Senzar còn mạnh mẽ hơn, và những mantram cho phép chúng ta tiếp xúc với các năng lượng cao hơn trên hành tinh chúng ta, với các Đấng Chúa Tể cung, với các Hành Tinh Thượng Đế của những hệ hành tinh khác nhau trong hệ mặt trời của chúng ta. Quyền năng ấy thật đáng kinh ngạc, và dĩ nhiên, chúng ta phải chuẩn bị kỹ lưỡng biết bao, chuẩn bị đúng cách, để tiếp nhận những mantram này từ các vị hiểu biết. Tất cả đều tùy thuộc vào lòng khiêm nhường, Ý thức về tỉ lệ đúng đắn, và việc khước từ một dạng ích kỷ phát triển cùng chúng ta khi chúng ta thoát khỏi giới động vật, dù chúng ta đã có hàng triệu năm để làm điều đó. |
|
If we are actually studying what the Tibetan is recommending, then we should be almost to the point where some of the major forms of selfishness are abating. Now we are to the point where we’re speaking of forms used in one of the three departments of the, Manu, Bodhisattva, Maha Chohan. Three great departments of hierarchy with three great lords, either of the sixth degree or becoming seventh degree. |
Nếu chúng ta thực sự đang nghiên cứu những điều Chân sư Tây Tạng khuyến nghị, thì hẳn chúng ta đã gần đạt đến giai đoạn mà một số dạng ích kỷ chủ yếu đang giảm bớt. Giờ đây, chúng ta đã đến phần nói về các hình tướng được sử dụng trong một trong ba ban của Đức Manu, Đức Bồ Tát và Đức Mahachohan. Ba ban lớn của Thánh đoàn, với ba Đấng Chúa Tể vĩ đại, hoặc ở cấp độ thứ sáu, hoặc đang tiến đến cấp độ thứ bảy. |
|
Just think, our teachers have reached that elevated status, and it has taken them a long, a long time. In the case of Master R, he was elevated to this Maha Chohan ship somewhere around 1925. It’s quite recent. |
Hãy nghĩ xem, các huấn sư của chúng ta đã đạt đến địa vị cao cả ấy, và Các Ngài đã phải mất một thời gian rất, rất dài. Trong trường hợp Chân sư R., Ngài được nâng lên chức vị Đức Mahachohan vào khoảng năm 1925. Điều đó khá gần đây. |
|
Was he before that initiate of the fifth degree, or had he already achieved the sixth degree? Anyway, as the Maha Chohan, he certainly has to have achieved now the sixth degree. And the Manu, we are told, is a sixth degree initiate in the Christ, also though far advanced into working on the seventh degree, just as is the Buddha. |
Trước đó, Ngài là điểm đạo đồ bậc năm, hay đã đạt đến bậc sáu rồi? Dù sao, với tư cách Đức Mahachohan, chắc chắn hiện nay Ngài đã đạt đến bậc sáu. Và chúng ta được cho biết rằng Đức Manu là điểm đạo đồ bậc sáu; Đức Christ cũng vậy, mặc dù Ngài đã tiến rất xa trong công việc hướng đến bậc bảy, cũng như Đức Phật. |
|
[1] The interest of what I have to communicate today is very great, for we have to take up the matter of the forms used in the Departments of the Manu, the World Teacher and the Mahachohan, the Lord of Civilisation. |
[1] Những điều Tôi phải truyền đạt hôm nay rất đáng quan tâm, vì chúng ta phải bàn đến các hình thức dùng trong các Ban của Đức Manu, Đức Chưởng Giáo và Đức Mahachohan, Chúa Tể của nền Văn Minh. |
|
I remember when this was written, somewhere in the very early 20s, the Master R was not yet the Maha Chohan. The Maha Chohan of that time had held office for a long time. |
Tôi nhớ rằng khi những lời này được viết, vào khoảng những năm đầu của thập niên 1920, Chân sư R. chưa phải là Đức Mahachohan. Đức Mahachohan thời ấy đã đảm nhiệm chức vị này từ rất lâu. |
|
I don’t know the figure exactly, but it seems that the Maha Chohan holds office for the longest time when comparing to the other great lords of hierarchy, and the Bodhisattva for the least amount of time. |
Tôi không biết chính xác con số, nhưng dường như Đức Mahachohan giữ chức vị lâu nhất so với các Chúa Tể Vĩ Đại khác của Thánh đoàn, còn Đức Bồ Tát giữ chức vị trong thời gian ngắn nhất. |
|
[2] These three Departments represent in the Hierarchy the three aspects of the Logos as manifested in the solar system,—the Aspect of Will or Power, the Aspect of Love and Wisdom (which is the basic aspect for this system), |
[2] Trong Thánh đoàn, ba Ban này đại diện cho ba phương diện của Thượng đế biểu hiện trong hệ [Page 167] mặt trời,—Phương diện Ý Chí hay Quyền Năng, Phương diện Bác Ái và Minh Triết (là phương diện căn bản của hệ này), |
|
you know, the great synthetic indigo ray in this second-ray soul, solar system, also a second-rate personality at this time. |
các bạn biết đấy, cung chàm tổng hợp vĩ đại trong hệ mặt trời có linh hồn cung hai này, hiện nay cũng có phàm ngã cung hai. |
|
[3] and the Aspect of Activity or Intelligence. |
[3] và Phương diện Hoạt Động hay Trí Thông Minh. |
|
adaptation, creative intelligence, abstraction, it’s called by many names, abstract mind. |
Sự thích nghi, trí thông minh sáng tạo, sự trừu xuất—nó được gọi bằng nhiều tên, trí trừu tượng. |
|
[4] You know from your studies the work undertaken by these departments. |
[4] Qua việc học hỏi, các bạn biết công việc mà các ban này đảm nhiệm. |
|
The Manu manipulates matter. |
Đức Manu vận dụng vật chất. |
|
Interesting that, on this ray of abstraction and death, there is such concern with the strengthening of the lower forms of matter so that adequate vehicles can be created to contain the powers from above. And always manipulation, the intelligent adjustment is present always with any of the three great lords and a degree of love present with all of them, and a strong degree of will present with all of them. |
Điều thú vị là trên cung của sự trừu xuất và cái chết này, lại có mối quan tâm lớn đến việc củng cố các hình tướng vật chất thấp, để có thể tạo ra những hiện thể thích hợp chứa đựng các quyền năng từ trên cao. Và sự vận dụng, sự điều chỉnh thông minh luôn hiện diện nơi bất kỳ vị nào trong ba Chúa Tể Vĩ Đại; nơi tất cả Các Ngài đều hiện diện một mức độ bác ái và một mức độ ý chí mạnh mẽ. |
|
[5] The Manu manipulates matter and is occupied with the evolution of form, whether it is the dense physical form of animal, mineral, flower, human being or planet, or the form of races, nations, devas or the other evolutions. |
[5] Đức Manu vận dụng vật chất và chuyên lo sự tiến hoá của hình tướng, dù đó là hình tướng hồng trần đậm đặc của động vật, khoáng vật, hoa, con người hay hành tinh, hoặc hình tướng của các giống dân, quốc gia, thiên thần hay các dòng tiến hoá khác. |
|
Well, you questioned there for a moment. I mean, there are these different kingdoms, of course. Does he mean that they are the other evolutions? Devas are a parallel kingdom to the human kingdom. |
Ở đây, các bạn có thể thoáng thắc mắc. Ý tôi là, tất nhiên có những giới khác nhau này. Có phải Ngài muốn nói rằng chúng là các dòng tiến hoá khác không? Thiên thần là một giới song song với giới nhân loại. |
|
So, one day we will meet these figures, and let us hope that our worthiness is present. I’m remembering a story about Madame Blavatsky when she, I think she saw her Master Morya at a great festivity in Victorian England in the middle of the 19th century. Okay, she knew who he was, but she did go to Tibet, and she was met by him, and she is said to have pressed her face against his mud-spattered saddle. |
Vì vậy, một ngày nào đó chúng ta sẽ gặp các Đấng này, và hãy hy vọng rằng chúng ta có đủ sự xứng đáng. Tôi nhớ một câu chuyện về Bà Blavatsky: tôi nghĩ bà đã nhìn thấy Chân sư Morya của mình tại một lễ hội lớn ở nước Anh thời Victoria, vào giữa thế kỷ XIX. Bà biết Ngài là ai, nhưng sau đó bà đã đến Tây Tạng, và Ngài đón gặp bà; người ta kể rằng bà đã áp mặt vào chiếc yên ngựa lấm bùn của Ngài. |
|
You know, her devotion was so great to him, and he said for all of her liabilities—you know, the masters we use, whomever can be, they can get something out of them at least—Master Maurya said it was touching somehow, that very deep devotion. So, even from a high initiate like Blavatsky, a fourth degree initiate, we might say, and now a master according to the Helena Roerich, devotion is not to be minimized. And Dr. Baker has an interesting ray assignment for Blavatsky, the first ray soul, first ray personality, fifth ray mind, and a sixth ray astral body and physical body, maybe hence her mediumship. |
Các bạn biết đấy, lòng sùng tín của bà đối với Ngài lớn lao đến thế. Và bất chấp mọi nhược điểm của bà—các Chân sư sử dụng bất kỳ ai có thể sử dụng, ít nhất Các Ngài cũng có thể khai thác được điều gì đó nơi họ—Chân sư Morya nói rằng lòng sùng tín rất sâu sắc ấy thật cảm động. Vì vậy, ngay cả nơi một điểm đạo đồ cao cấp như Bà Blavatsky, có thể nói là một điểm đạo đồ bậc bốn, và hiện nay là một Chân sư theo Bà Helena Roerich, lòng sùng tín cũng không nên bị xem nhẹ. Và Tiến sĩ Baker có một cách xác định cung khá thú vị cho Bà Blavatsky: linh hồn cung một, phàm ngã cung một, thể trí cung năm, cùng thể cảm dục và thể xác cung sáu; có lẽ vì thế mà bà có khả năng đồng tử. |
|
If he’s correct on this, and, it seems a reasonable, reasonable assignment. |
Nếu ông xác định đúng về điều này, thì đó có vẻ là một cách xác định hợp lý, hợp lý. |
|
[6] The Bodhisattva or World Teacher works with the evolving life within the form, with the implanting of religious ideas and with the development of philosophical concepts both in individuals and races. |
[6] Đức Bồ Tát hay Đức Chưởng Giáo làm việc với sự sống đang tiến hoá bên trong hình tướng, với việc gieo trồng các ý tưởng tôn giáo và phát triển các quan niệm triết học nơi cả cá nhân lẫn các giống dân. |
|
We’re told that somehow for Master Koot Hoomi, all books on philosophy, at least semi-worthy, come across his desk, whatever a desk means, at that high stage. |
Chúng ta được cho biết rằng, bằng cách nào đó, tất cả những cuốn sách triết học ít nhất cũng có phần giá trị đều được đưa đến bàn làm việc của Chân sư Koot Hoomi, dù bàn làm việc có nghĩa là gì ở giai đoạn cao cả ấy. |
|
There is a philosophical tendency in terms of the philosophy of wisdom, maybe philosophia, the love of wisdom, on the second ray, and not an entirely intellectual philosophy, as you’re more likely to find on the third ray. So the life within the form, that is the concern of the Bodhisattva. |
Trên cung hai có một khuynh hướng triết học hướng đến triết học minh triết, có lẽ là lòng yêu minh triết, chứ không phải một nền triết học hoàn toàn thiên về trí năng như các bạn thường dễ gặp hơn trên cung ba. Vì vậy, sự sống bên trong hình tướng chính là mối quan tâm của Đức Bồ Tát. |
|
I think, so many of us who read the Tibetan books and stick with it, we have this second ray somewhere powerful, whether in the soul or in the monad. |
Tôi nghĩ rất nhiều người trong chúng ta, những người đọc sách của Chân sư Tây Tạng và kiên trì theo đuổi, đều có cung hai hiện diện mạnh mẽ ở đâu đó, dù trong linh hồn hay trong chân thần. |
|
[7] The Mahachohan, who synthesises the four lower rays, deals with mind or intelligence, and, in collaboration with His Brothers, controls the evolution of mind whereby the Spirit or Self utilises the form or the Not-Self. |
[7] Đức Mahachohan, Đấng tổng hợp bốn cung thấp, bàn đến trí tuệ hay trí thông minh, và cùng với các Huynh Đệ của Ngài, điều khiển sự tiến hoá của trí tuệ, nhờ đó Tinh Thần hay Bản Ngã sử dụng hình tướng hay Phi Ngã. |
|
Utilizes, manipulates, uses as an instrument. |
Sử dụng, vận dụng, dùng làm một công cụ. |
|
The form is used intelligently as an instrument. And, there are some people in the Tibetan’s work who have that third ray. There were a couple who had the third ray soul. |
Hình tướng được sử dụng một cách thông minh như một công cụ. Và trong công việc của Chân sư Tây Tạng, có một số người mang cung ba. Có vài người có linh hồn cung ba. |
|
I know one, the very first disciple mentioned, is it BSD? He was an Englishman, and from our research by members of the Morya Federation, he was a Rosicrucian, and he was likely to think of himself as an intellectual, but DK said, it’s your sixth ray that brought you to us, and not your third ray. Oh yeah, and there was another man on the third ray, LTSK, who suffered much from glamour, but he was on his way and had made sacrifices of a financial kind, so that the Alice Bailey books could be published, and maybe he was a bit of a fanatic. |
Tôi biết một người, chính là đệ tử đầu tiên được nhắc đến, có phải là BSD không? Y là người Anh, và theo nghiên cứu của các thành viên Liên Đoàn Morya, y là người thuộc hội Hoa Hồng Thập Tự; có lẽ y tự xem mình là một trí thức, nhưng Chân sư DK nói: chính cung sáu của bạn đã đưa bạn đến với chúng tôi, chứ không phải cung ba, và còn một người khác thuộc cung ba, LTSK, chịu nhiều khổ sở vì ảo cảm, nhưng y đang tiến trên đường và đã có những hy sinh về tài chính để sách của Bà Alice Bailey có thể được xuất bản. Có lẽ y hơi cuồng tín. |
|
Interesting that both BSD, am I correct in that? He was, the first one mentioned, or written about in DINA II, because his last name was Adams, so they took it in alphabetical order. He had a sixth ray personality, and so did LTSK have a sixth ray personality. Interesting about the sixth ray, that when it resolves into one of the rays of aspect, it can be also ray three, into which a sixth ray soul resolves, as well as, maybe we think more likely, into ray two. |
Điều thú vị là cả BSD—tôi nói có đúng không? Y là người đầu tiên được nhắc đến, hay được viết đến trong Đường Đạo Trong Kỷ Nguyên Mới II, vì họ của y là Adams, nên họ sắp xếp theo thứ tự bảng chữ cái. Y có phàm ngã cung sáu, và LTSK cũng có phàm ngã cung sáu. Điều thú vị về cung sáu là khi nó quy về một trong Các Cung Trạng Thái, cung đó cũng có thể là cung ba, nơi một linh hồn cung sáu quy về, cũng như cung hai, mà có lẽ chúng ta thường nghĩ là khả năng cao hơn. |
|
All of these resolutions and changes, will be studied closely by those who in the future can expertly diagnose what is the ray situation. We are certainly dealing with intangibles when we deal with the rays. You just have to be able to detect what is the geometry, what is the tendency, what are the qualities. |
Tất cả những sự quy về và biến đổi này sẽ được những người trong tương lai có khả năng xác định thành thạo tình trạng các cung nghiên cứu kỹ lưỡng. Khi đề cập đến các cung, chắc chắn chúng ta đang đề cập đến những điều vô hình. Các bạn phải có khả năng nhận biết cấu trúc hình học là gì, khuynh hướng là gì, và các phẩm tính là gì. |
|
It’s a search. With astrology, you just know. Maybe you might have a little trouble interpreting what it is you know, but you know at least what the position is, whether of house or sign of any planet. |
Đó là một cuộc tìm kiếm. Với chiêm tinh học, các bạn biết ngay. Có lẽ các bạn gặp chút khó khăn khi diễn giải điều mình biết, nhưng ít nhất các bạn biết vị trí của bất kỳ hành tinh nào, dù xét theo nhà hay dấu hiệu. |
|
[8] The synthetic work of the three Great Lords is inconceivably great. |
[8] Công việc tổng hợp của ba Chúa Tể Vĩ Đại lớn lao đến mức không thể hình dung. |
|
When we talk about this new ashram later that would emphasize the wisdom aspect, the Buddha is involved with it, the Master R is involved with it, I think maybe Master DK also. |
Khi chúng ta bàn đến ashram mới này ở phần sau, một ashram sẽ nhấn mạnh phương diện minh triết, Đức Phật có tham gia, Chân sư R. có tham gia, và tôi nghĩ có lẽ cả Chân sư DK nữa. |
|
They all have a lot of third ray, and I think when you combine the second ray with the third or with the first, the tendency towards wisdom will be found. Each one of us, has one kind of emphasis or another, and in some people there’s a balance, and maybe not all of us have that balance, being more involved with love or being more involved with the cooler wisdom aspect. So, inconceivably great. |
Tất cả Các Ngài đều có rất nhiều cung ba, và tôi nghĩ khi kết hợp cung hai với cung ba hoặc cung một, chúng ta sẽ thấy khuynh hướng hướng đến minh triết. Mỗi người chúng ta có một trọng tâm khác nhau; ở một số người có sự quân bình, và có lẽ không phải tất cả chúng ta đều có sự quân bình ấy, vì có người thiên về bác ái hơn, có người thiên về phương diện minh triết điềm tĩnh hơn. Vì vậy, lớn lao đến mức không thể quan niệm nổi. |
|
[9] Form-Life-Intelligence, Matter-Spirit-Mind, Prakriti-Purusha-Manas, are the three lines of development, and in their synthesis comes completeness. |
[9] Hình Tướng–Sự Sống–Trí Thông Minh, Vật Chất–Tinh Thần–Trí Tuệ, Vật Chất Nguyên Sơ–Tinh Thần–Trí Tuệ, là ba đường phát triển, và sự tổng hợp của chúng đem lại tính toàn vẹn. |
|
We have different names for the same kind of trinity. Well, obviously, with form, the second ray is the form builder. |
Chúng ta có những tên gọi khác nhau cho cùng một dạng Ba Ngôi. Hiển nhiên, đối với hình tướng, cung hai là đấng kiến tạo hình tướng. |
|
Life is connected with the will and with the deepest internality and intelligence, with the third aspect that manipulates form for the purpose that life demonstrates or demands. Again, this one’s maybe not so easy, but the spirit is of the first aspect. Mind, well, matter, matter certainly of the third aspect then is mind in this particular case, the soul, and are we dealing then with the second aspect, or that aspect of mind, which is associated with the second ray. |
Sự sống liên hệ với ý chí và với chiều sâu nội tại sâu thẳm nhất; còn trí thông minh liên hệ với phương diện thứ ba, phương diện vận dụng hình tướng vì mục đích mà sự sống biểu lộ hoặc đòi hỏi. Một lần nữa, cách diễn đạt này có lẽ không dễ hiểu lắm, nhưng tinh thần thuộc phương diện thứ nhất. Thể trí—còn vật chất, vật chất chắc chắn thuộc phương diện thứ ba—vậy trong trường hợp cụ thể này, có phải thể trí là linh hồn, và chúng ta đang đề cập đến phương diện thứ hai, hay phương diện của trí tuệ liên hệ với cung hai? |
|
Prakriti is matter, again, purusha is spirit, and Manas is the intermediary. You know, sometimes Manas, when connected with the Solar Angel or the higher mind, is considered related to the second ray and not just the third. Three lines of development. |
Vật chất nguyên sơ là vật chất; một lần nữa, tinh thần thuần tuý là tinh thần, và trí tuệ là yếu tố trung gian. Các bạn biết đấy, đôi khi trí tuệ, khi liên hệ với Thái dương Thiên Thần hay Thượng trí, được xem là liên hệ với cung hai chứ không chỉ cung ba. Ba đường phát triển. |
|
So, it’s worthwhile to try to discern how Master DK is assigning these words, because in the case of intelligence and mind, well, intelligence in the first triad definitely is the third ray. He prefers to name the ray of creative intelligence. But in the next triad and the one after that, maybe it’s the intermediary. |
Vì vậy, đáng để thử nhận biết Chân sư DK đang dùng những từ này như thế nào, bởi trong trường hợp trí thông minh và thể trí, trí thông minh trong bộ ba đầu tiên chắc chắn là cung ba. Ngài thích gọi đó là cung của trí thông minh sáng tạo. Nhưng trong bộ ba kế tiếp và bộ ba sau đó, có lẽ nó là yếu tố trung gian. |
|
Anyway, the three aspects have to be synthesized, so, synthesis is vital, vitally important. And, we ask, how much or how well have I synthesized these three aspects in my own nature? Obviously, in any one life, maybe there’s an emphasis on one or the other. |
Dù sao, ba phương diện phải được tổng hợp, vì vậy, sự tổng hợp là thiết yếu, cực kỳ quan trọng. Và chúng ta tự hỏi: tôi đã tổng hợp ba phương diện này trong bản chất của mình đến mức nào, tốt đến đâu? Hiển nhiên, trong bất kỳ kiếp sống nào, có lẽ có sự nhấn mạnh vào phương diện này hoặc phương diện kia. |
|
When the soul sounds the note of the Egoic Lotus or causal body before birth, any imbalance is noted. And in the construction of the vehicles, as we’re told early on in this book, there is a tendency to supply instrumentality, instrumentation, which is missing in the overall configuration of the three relative to each other. |
Khi linh hồn xướng âm điệu của Hoa Sen Chân Ngã hay thể nguyên nhân trước khi sinh, mọi sự mất quân bình đều được ghi nhận. Trong việc xây dựng các hiện thể, như chúng ta được cho biết ở phần đầu cuốn sách này, có khuynh hướng bổ sung những công cụ còn thiếu trong cấu hình tổng thể của ba phương diện xét trong tương quan với nhau. |
|
[10] Each of these three lines works through formulas, or through set forms, which by graded steps put the man who employs the form in touch with the particular line of evolution represented by the Head of that line. |
[10] Mỗi đường trong ba đường này hoạt động thông qua các công thức, hay các hình thức đã định, từng bước theo cấp độ đưa người sử dụng hình thức ấy tiếp xúc với dòng tiến hoá đặc thù mà Đấng đứng đầu dòng ấy đại diện. |
|
[10b] (Yes, brother of mine, make another diagram here that will illustrate clearly the lines followed. The Master Who worketh with the Master R- on the 7th Ray is not yet to be indicated. He preferreth to keep His Name unknown. You must remember in publishing this diagram to point out that it is an outline of the Hierarchy at the moment of transcribing, and e’en then only giveth the outstanding Figures as regards human evolution. |
[10b] (Đúng vậy, huynh đệ của Tôi, hãy lập thêm một sơ đồ ở đây để minh họa rõ những đường được theo đuổi. Chưa nên nêu danh Chân sư làm việc với Chân sư R. trên cung bảy. Ngài muốn giữ kín Danh của mình. Khi công bố sơ đồ này, huynh đệ phải nhớ chỉ rõ rằng đây là phác đồ của Thánh đoàn vào thời điểm ghi chép, và ngay cả khi ấy, nó cũng chỉ nêu các Vị nổi bật trong sự tiến hoá của nhân loại. |
|
A similar diagram from the standpoint of the deva evolution would carry different names and be somewhat differently arranged. All is subject to constant change and alteration, for Masters pass on to different work, or hand over parts of Their arduous tasks to qualified initiates or disciples.) |
Một sơ đồ tương tự từ quan điểm tiến hoá thiên thần sẽ mang những tên khác và có cách sắp xếp hơi khác. Tất cả đều không ngừng thay đổi và biến chuyển, vì các Chân sư chuyển sang những công việc khác, hoặc giao một phần nhiệm vụ gian khó của Các Ngài cho những điểm đạo đồ hay đệ tử đủ năng lực.) |
|
Again, secrets of initiation. We may… the soul may impart some of these secrets from time to time when the degree of our intensity regarding the point of tension we’re holding is sufficient. He talks about, certain mantrams may seep through certain protective forms. |
Một lần nữa, những bí mật của điểm đạo. Chúng ta có thể… linh hồn có thể truyền đạt một số bí mật này từng lúc, khi cường độ của chúng ta đối với điểm tập trung nhất tâm mà chúng ta đang duy trì đã đủ. Ngài nói rằng một số mantram có thể thấm qua một số hình tướng bảo vệ. |
|
He talks about in White Magic, they may come through not only from the oral transmission by the teacher, but in any case to know that these formulas and set forms do exist, and that we have to strive towards them and render ourselves worthy to receive them. To know this is a great incentive on the path. We’re not going to rush this path. |
Trong Luận về Chánh Thuật, Ngài nói rằng chúng có thể đến không chỉ qua sự truyền khẩu của huấn sư. Nhưng dù sao, cần biết rằng các công thức và hình tướng cố định này quả thực tồn tại, và chúng ta phải nỗ lực hướng đến chúng, làm cho mình xứng đáng tiếp nhận chúng. Biết điều này là một động lực lớn trên Đường Đạo. Chúng ta sẽ không vội vã trên Đường Đạo này. |
|
We can follow the rules of the road and say each pilgrim presses his footsteps forward until he finds himself surrounded by his fellow man. Some move ahead, he moves after. Some move behind. |
Chúng ta có thể tuân theo các quy luật của Đường Đạo và nói rằng mỗi người hành hương tiến bước cho đến khi thấy mình ở giữa những người đồng loại. Một số người đi trước, y theo sau. Một số người đi phía sau. |
|
He sets the pace. He knows he travels not alone. We can press forward. |
Y định nhịp bước. Y biết mình không đi một mình. Chúng ta có thể tiến bước. |
|
There is no time to lose. There is no rush nor hurry, nor is there time to lose. The seriousness of the path of occultism dawns upon us, and we really don’t, under such circumstances, want to waste time, which just delays our entry into certain energetic states by means of which we can better see and better serve. |
Không có thời gian để mất. Không vội vã, không hấp tấp, nhưng cũng không có thời gian để mất. Tính nghiêm túc của con đường huyền bí học dần sáng tỏ với chúng ta; và trong hoàn cảnh ấy, chúng ta thực sự không muốn lãng phí thời gian, vì điều đó chỉ trì hoãn việc chúng ta bước vào những trạng thái năng lượng nhất định, nhờ đó chúng ta có thể thấy rõ hơn và phụng sự tốt hơn. |
|
The see part is consciousness, and the serve part, of course, the law of service, third ray, the ray of the soul, or maybe sixth ray, the law of water and the fishes. You see what we try to do here, well, DK is much better than I am at sticking to the subject, but I’m branching out here and trying to tie many things together so that we may understand the wholeness of the teaching, and so many lines of light may flash forth, which originally did not do so for our consciousness. |
Phần thấy là tâm thức, còn phần phụng sự, tất nhiên, là Định luật Phụng sự, cung ba, cung của linh hồn, hoặc có lẽ cung sáu, định luật của nước và cá. Các bạn thấy điều chúng ta cố gắng làm ở đây: Chân sư DK giỏi hơn tôi nhiều trong việc bám sát chủ đề, nhưng ở đây tôi đang mở rộng và cố gắng liên kết nhiều điều với nhau để chúng ta có thể thấu hiểu tính toàn vẹn của giáo huấn, và rất nhiều đường ánh sáng có thể loé lên, những đường trước kia chưa từng loé lên trong tâm thức chúng ta. |
|
They will flash forth because we’ve made the connection, and when the connection between plus and minus is made, the demonstration is light, and so we work to create a lighted sphere, a lighted sphere of knowledge. |
Chúng sẽ loé lên vì chúng ta đã tạo được mối liên kết, và khi mối liên kết giữa cực dương và cực âm được thiết lập, ánh sáng biểu lộ; vì vậy chúng ta làm việc để tạo ra một khối cầu được soi sáng, một khối cầu tri thức được soi sáng. |
|
Someone asked me the other day, well, do you really mean a sphere? Maybe you mean holography or something like that. I said, no, of course, I respect the whole principle of analogical holography, but I mean a sphere of knowledge ever expanding and ever, I’m going to say something, intra-articulating, ever emerging with greater lighted detail, or the elements within it being elements that help us achieve greater light in this ever-expanding sphere until the sphere embraces the entire universe. The boundless sphere of the super universal logos, as I conceive it, embraces absolute infinitude. |
Hôm nọ có người hỏi tôi: ông thực sự muốn nói một khối cầu sao? Có lẽ ông muốn nói đến phép toàn ảnh hay điều gì tương tự. Tôi nói: không, tất nhiên tôi tôn trọng toàn bộ nguyên khí của phép toàn ảnh tương đồng, nhưng tôi muốn nói đến một khối cầu tri thức không ngừng mở rộng và không ngừng—tôi sẽ dùng một cách nói—liên kết các phần bên trong, không ngừng hiện ra với những chi tiết ngày càng sáng rõ hơn; hay các yếu tố bên trong nó là những yếu tố giúp chúng ta đạt được ánh sáng lớn hơn trong khối cầu luôn mở rộng này, cho đến khi khối cầu bao trùm toàn bộ vũ trụ. Theo cách tôi quan niệm, khối cầu vô biên của Thượng đế Siêu Vũ Trụ bao trùm sự vô hạn tuyệt đối. |
|
It’s hard to imagine something without boundaries. Maybe imagine, try to imagine a zero without boundaries. Anyway, that’s another subject. |
Thật khó hình dung một điều gì đó không có ranh giới. Có lẽ hãy hình dung, thử hình dung một số không không có ranh giới. Dù sao, đó là một chủ đề khác. |
|
Now what? First to get it to move, right? Okay. And here’s a, well, is this an ellipse? Ellipses? He said something here. And, the general public in which we are participating is not allowed to receive these things in written form. |
Bây giờ thì sao? Trước hết phải làm cho nó chuyển động, đúng không? Và đây là một… đây có phải dấu chấm lửng không? Những dấu chấm lửng? Ngài đã nói điều gì đó ở đây. Và công chúng nói chung, mà chúng ta cũng thuộc về, không được phép tiếp nhận những điều này dưới dạng văn bản. |
|
They are so careful, the masters, in what they impart. We were told in studying mantrams just a little while ago how very careful they have to be lest these mantrams seep out and can be wrongly used, and even wrongly used by the very intelligent obstructive forces that seek to delay or distort the Divine Plan. So when we see those dot, dot, dot, dot, dot, okay? One day we will know. |
Các Chân sư rất thận trọng với những điều Các Ngài truyền đạt. Khi nghiên cứu các mantram cách đây không lâu, chúng ta được cho biết Các Ngài phải thận trọng đến mức nào để những mantram này không lọt ra ngoài và bị sử dụng sai, thậm chí bị các mãnh lực cản trở rất thông minh, vốn tìm cách trì hoãn hay xuyên tạc Thiên Cơ, sử dụng sai. Vì vậy, khi nhìn thấy những dấu chấm, chấm, chấm, chấm, chấm ấy, một ngày nào đó chúng ta sẽ biết. |
|
[11] What I seek to bring out here are the three clear lines whereby a man may mount to the Logos and find union with the self of the Solar System. |
[11] Điều Tôi muốn làm sáng tỏ ở đây là ba đường rõ rệt mà qua đó con người có thể vươn lên tới Thượng đế và hợp nhất với bản ngã của Hệ Mặt Trời. |
|
There is one I would capitalize, but okay, you know. The logos, the way he says it here, can very easily be the Planetary Logos, but maybe. |
Có một từ ở đây mà tôi sẽ viết hoa, các bạn biết đấy. Thượng đế, theo cách Ngài diễn đạt ở đây, rất có thể là Đức Hành Tinh Thượng Đế, nhưng có lẽ thôi. |
|
Well, since we’re talking about the three great lords of our hierarchy on our globe, and maybe they have other extensions on other globes, we seem to be talking about our Planetary Logos, but the self of the solar system is something much greater. And just imagine the state when you’re able to identify as the self of the solar system, and really, really realize that it is true. |
Vì chúng ta đang nói về ba Chúa Tể Vĩ Đại của Thánh đoàn trên bầu hành tinh của chúng ta, và có lẽ Các Ngài có những phần mở rộng khác trên những bầu hành tinh khác, dường như chúng ta đang nói về Đức Hành Tinh Thượng Đế của chúng ta, nhưng bản ngã của hệ mặt trời là một điều lớn lao hơn nhiều. Hãy hình dung trạng thái khi các bạn có thể đồng hoá với bản ngã của hệ mặt trời, và thực sự, thực sự chứng nghiệm rằng điều đó là chân thật. |
|
We’re such tiny little emanations, but when we realize that those are just aspects of the Maha Maya, and that as we unveil and break through rings-pass-not, or rings-pass-not, we’re going to become an ever-larger, more essential self. So what is your line, and how are you moved towards our Planetary Logos and eventually towards our Solar Logos? Maybe the three sub-Solar Logoi, Father, Son, Holy Spirit, on the logoid plane will give us the hint. There are seven Monadic types, and three liberated Monadic types, liberated from the Monadic vehicle. |
Chúng ta là những phát xạ nhỏ bé đến thế, nhưng khi nhận ra rằng chúng chỉ là các phương diện của ảo lực vĩ đại, và khi chúng ta vén màn, xuyên qua các vòng-giới-hạn, chúng ta sẽ trở thành một bản ngã ngày càng rộng lớn hơn, cốt yếu hơn. Vậy đường của các bạn là gì, và các bạn được thúc đẩy hướng đến Đức Hành Tinh Thượng Đế, rồi cuối cùng đến Thái dương Thượng đế của chúng ta như thế nào? Có lẽ ba Thượng đế dưới cấp Thái dương—Chúa Cha, Chúa Con, Chúa Thánh Thần—trên cõi Thượng đế sẽ cho chúng ta một gợi ý. Có bảy loại chân thần, và ba loại chân thần đã giải thoát, thoát khỏi hiện thể chân thần. |
|
What does it mean to be liberated from a vehicle? It means, when you perceive, you are no longer blocked in your perception by the limitations of the vehicle in which your consciousness finds itself. |
Giải thoát khỏi một hiện thể có nghĩa là gì? Có nghĩa là khi nhận thức, các bạn không còn bị những giới hạn của hiện thể mà tâm thức các bạn đang ở trong đó ngăn cản nhận thức của mình. |
|
[12] He can mount by the line of the Manu, he can attain through the line of the Bodhisattva, or he can reach his goal via the path of the Mahachohan. |
[12] Y có thể vươn lên theo đường của Đức Manu, có thể thành tựu qua đường của Đức Bồ Tát, hoặc đạt mục tiêu qua con đường của Đức Mahachohan. |
|
Usually, the students of the blue books are going along the Bodhisattvic line somehow. If their soul ray is the first, they still may be a second-ray monad, and if their soul ray is the third, they may still be a second-ray monad. |
Thông thường, các đạo sinh của những cuốn sách xanh đang đi theo đường của Đức Bồ Tát theo một cách nào đó. Nếu cung linh hồn của họ là cung một, họ vẫn có thể là chân thần cung hai, và nếu cung linh hồn của họ là cung ba, họ vẫn có thể là chân thần cung hai. |
|
Or, the soul ray itself can be the second, and they may mount accordingly, but don’t take my word for it. You know, you have to discover for yourself what is your resonant way of mounting to ever higher points of tension. |
Hoặc chính cung linh hồn có thể là cung hai, và họ có thể vươn lên theo đó, nhưng đừng chỉ tin lời tôi. Các bạn phải tự khám phá con đường cộng hưởng với mình để vươn lên những điểm tập trung nhất tâm ngày càng cao hơn. |
|
Nobody except the master can tell you, and he would be well advised to let you try to figure it out for yourself at first, which is what he did, you know. First of all, when people applied to be in his group, or groups, he had them estimate their rays. Then, a bit later, he corrected those estimations for the soul and personality ray. |
Không ai ngoài Chân sư có thể nói cho các bạn biết, và điều khôn ngoan đối với Ngài là trước hết để các bạn thử tự tìm ra; đó cũng là điều Ngài đã làm. Trước tiên, khi người ta xin gia nhập nhóm, hay các nhóm của Ngài, Ngài yêu cầu họ tự ước định các cung của mình. Sau đó một thời gian, Ngài sửa lại những ước định ấy về cung linh hồn và cung phàm ngã. |
|
He let them still continue to ponder on what might be the rays of their vehicles, mind, emotions, body, etheric, physical, and then he straightened that out too. But he always gave them a chance to think first, because then you see what made a possible view to be accurate, or what it might have been that misled you. |
Ngài vẫn để họ tiếp tục suy ngẫm xem các cung của những hiện thể mình—thể trí, cảm xúc, thân thể, thể dĩ thái, thể xác—có thể là gì, rồi Ngài cũng chỉnh lại những điều đó. Nhưng Ngài luôn cho họ cơ hội suy nghĩ trước, vì khi ấy các bạn thấy điều gì khiến một nhận định có thể đúng, hoặc điều gì có thể đã khiến mình lầm lạc. |
|
I mean, a very, very strong ray from the past can seem current, whereas the current ray may be, because not yet much developed, weaker than the momentum and the presence of a ray from the past. So that is, this business of the rays is, you know. Okay, sorry there for that little interruption. |
Ý tôi là, một cung rất, rất mạnh từ quá khứ có thể có vẻ như là cung hiện tại, trong khi cung hiện tại, vì chưa phát triển nhiều, có thể yếu hơn động lượng và sự hiện diện của một cung từ quá khứ. Vì vậy, vấn đề các cung này là như thế đấy. Xin lỗi vì sự gián đoạn nhỏ vừa rồi. |
|
Life goes on. Anyway, a person can mount, and this is the whole thing, mount, achieving the mountain top, the third degree, and going on to other mountains, by the line of the Manu, Bodhisattva, or Mahachohan, and which is yours. And how do you know? What is it within you that makes you convinced that it is so? And where does that ray line come from? Does it come from your soul, which is the most obvious and immediate possibility? Or actually, is it a Monadic impulse? Which is also possible. |
Cuộc sống vẫn tiếp diễn. Dù sao, một người có thể vươn lên—và đó là toàn bộ vấn đề—vươn lên, đạt đến đỉnh núi, bậc ba, rồi tiếp tục đến những ngọn núi khác, theo đường của Đức Manu, Đức Bồ Tát hay Đức Mahachohan; vậy đường nào là của các bạn? Và làm sao các bạn biết? Điều gì bên trong khiến các bạn tin chắc rằng đúng là như vậy? Và đường cung ấy đến từ đâu? Có phải nó đến từ linh hồn của các bạn, vốn là khả năng rõ ràng và trực tiếp nhất? Hay thực ra đó là một xung động chân thần? Điều này cũng có thể xảy ra. |
|
DK does say, if you stick with me, I’m paraphrasing here, the students that remain with me, for whom I am the source here of this information, well appreciated. Their soul ray or Monadic ray will be on the second ray, even though his own Monadic ray, like the Buddha’s, at least one of them, I feel is on the third ray, for many reasons. With the Buddha, there’s no question, but with Master DK, there’s good reason to think that one of the Monadic rays is the second. |
Chân sư DK có nói rằng, nếu các bạn tiếp tục gắn bó với Tôi—ở đây tôi đang diễn ý—những đạo sinh ở lại với Tôi, những người mà đối với họ Tôi là nguồn của thông tin này, và họ trân trọng thông tin ấy, thì cung linh hồn hoặc cung chân thần của họ sẽ là cung hai. Mặc dù cung chân thần của chính Ngài, giống như của Đức Phật, ít nhất một trong số đó, tôi cảm thấy là cung ba, vì nhiều lý do. Với Đức Phật thì không có gì phải nghi ngờ, nhưng với Chân sư DK, có lý do xác đáng để nghĩ rằng một trong các cung chân thần là cung hai. |
|
But let’s go on here. |
Nhưng chúng ta hãy tiếp tục. |
|
[13] But specially note, that on this planet the Lord of Love and Power, the first Kumara, is the focal point for all three departments. |
[13] Nhưng hãy đặc biệt lưu ý rằng trên hành tinh này, Chúa Tể của Bác Ái và Quyền Năng, Kumara thứ nhất, là tiêu điểm của cả ba ban. |
|
Love and power. That’s so interesting. The Lord of Love and Power. The one initiator. |
Bác ái và quyền năng. Thật thú vị. Chúa Tể của Bác Ái và Quyền Năng. Đấng Điểm đạo duy nhất. |
|
[14] He is the One Initiator, and whether a man works on the line of power, or on the line of love, or on the line of intelligence, he must finally find his goal on the synthetic Ray of Love and Wisdom. |
[14] Ngài [Page 168] là Đấng Điểm đạo Duy Nhất, và dù con người hoạt động theo đường quyền năng, đường bác ái hay đường trí thông minh, cuối cùng y phải tìm thấy mục tiêu trên Cung tổng hợp của Bác Ái và Minh Triết. |
|
somehow to be absorbed into the soul nature of the Planetary Logos. And the Sanat Kumara is embodying that as an emanation of the Planetary Logos. Maybe not the full logos, but a powerful emanation. |
bằng cách nào đó được hấp thu vào bản chất linh hồn của Đức Hành Tinh Thượng Đế. Và Đức Sanat Kumara đang thể hiện điều đó như một phát xạ của Đức Hành Tinh Thượng Đế. Có lẽ không phải toàn bộ Thượng đế, mà là một phát xạ đầy quyền năng. |
|
The council chamber is on the first or logoic plane. So the very highest part of Shambhala, with regard to our globe, in terms of its… the cosmic physical part of our globe is on the logoic plane, but also Sanat Kumara is holding sway over the Chohans, of which there are seven lines, and they occur on the second sub-plane. Second cosmic sub-plane, or what we call the Monadic plane. |
Phòng hội đồng nằm trên cõi thứ nhất, hay cõi Thượng đế. Vì vậy, phần cao nhất của Shambhala, xét đối với bầu hành tinh của chúng ta, về phương diện… phần hồng trần vũ trụ của bầu hành tinh chúng ta nằm trên cõi Thượng đế; nhưng Đức Sanat Kumara cũng cai quản các Chohan, gồm bảy đường, và Các Ngài hiện diện trên cõi phụ thứ hai. Cõi phụ vũ trụ thứ hai, hay cõi mà chúng ta gọi là cõi chân thần. |
|
So there is resolution, at least at this time, in the synthetic ray of love and wisdom, especially the closer to the Solar Logos we get, the more this is reinforced. And when we start talking about some of these sixth and seventh degree initiates, maybe especially the seventh degree types, we are connected with the love wisdom of the Solar Logos. |
Vì vậy, ít nhất vào lúc này, có sự quy tụ về cung tổng hợp của bác ái và minh triết; đặc biệt, càng đến gần Thái dương Thượng đế, điều này càng được củng cố. Và khi bắt đầu nói về một số điểm đạo đồ bậc sáu và bậc bảy này, có lẽ đặc biệt là những vị bậc bảy, chúng ta kết nối với Bác Ái – Minh Triết của Thái dương Thượng đế. |
|
[15] He must be love, and manifest it forth, but it may be love working through power. |
[15] Y phải là tình thương và biểu hiện tình thương ấy ra ngoài, nhưng đó có thể là tình thương hoạt động qua quyền năng. |
|
Maybe first ray monad. |
Có lẽ là chân thần cung một. |
|
[16] It may be love in harmony, or love working through knowledge, through ceremonial or devotion, or it may be just pure love and wisdom, blending all the others. |
[16] Đó có thể là tình thương trong sự hài hoà, hoặc tình thương hoạt động qua tri thức, qua nghi lễ hay lòng sùng tín, hoặc chỉ là bác ái và minh triết thuần khiết, hoà hợp tất cả những yếu tố khác. |
|
Maybe that would be a second ray monad and a second ray soul, such as I suspect Roberto Assagioli is. Maybe Alice Bailey too. |
Có lẽ đó là một chân thần cung hai và một linh hồn cung hai, như tôi phỏng đoán về Roberto Assagioli. Có lẽ cả Alice Bailey nữa. |
|
[17] Love was the source, love is the goal, and love the method of attainment. |
[17] Tình thương là nguồn cội, tình thương là mục tiêu, và tình thương là phương pháp thành tựu. |
|
Oh, powerful. |
Ôi, thật mạnh mẽ. |
|
Powerful, powerful. You know, you get arrested. You stop in your tracks when you read some of these wonderfully eloquent summaries the Tibetan gives us. |
Mạnh mẽ, thật mạnh mẽ. Các bạn biết đấy, mình như bị níu lại. Mình dừng bước khi đọc những lời tổng kết hùng hồn tuyệt vời mà Chân sư Tây Tạng dành cho chúng ta. |
|
But he must be love. So now in the next solar system, since we’re not yet a sacred planet, the first ray is occultly non-effective, the first ray monad. But then if it’s true of planetary logo as it is of humanity, I believe it’s true that there’s the choice of seven Monadic rays and then of three liberated Monadic rays. |
Nhưng y phải là bác ái. Trong hệ mặt trời kế tiếp… vì chúng ta chưa phải là một hành tinh thiêng liêng, nên theo nghĩa huyền bí, cung một chưa phát huy hiệu lực — chân thần cung một. Nhưng nếu điều đúng với nhân loại cũng đúng với các Đức Hành Tinh Thượng Đế, thì tôi tin rằng có sự lựa chọn giữa bảy cung chân thần, rồi giữa ba cung chân thần đã giải thoát. |
|
Maybe it’s that way for planetary logo. A choice of seven Monadic rays, or again, of three, which somehow are connected with the Solar Logos. You know, I don’t want to ever get lost here, but it’s really easy to do. |
Có lẽ các Đức Hành Tinh Thượng Đế cũng như vậy. Một sự lựa chọn giữa bảy cung chân thần, hoặc lại giữa ba cung, vốn bằng cách nào đó kết nối với Thái dương Thượng đế. Các bạn biết đấy, tôi không bao giờ muốn lạc lối ở đây, nhưng điều đó thật dễ xảy ra. |
|
Here are Planetary Logoi: seven below three, three above seven. |
Đây là các Đức Hành Tinh Thượng Đế: bảy ở dưới ba, ba ở trên bảy. |

|
When you look at Monadic types, well, here, we have seven possible types, but really the little green triangle is monadically what we’re interested in. The three is not demonstrated except that there is a triangle in the area of liberation. Well, that’s talking so high that it’s going to be way beyond the masters themselves. |
Khi xem xét các loại chân thần, ở đây chúng ta có bảy loại có thể có, nhưng thực ra, xét về chân thần, tam giác nhỏ màu xanh lá cây mới là điều chúng ta quan tâm. Bộ ba không được thể hiện, ngoại trừ một tam giác trong vùng giải thoát. Điều này nói đến những cấp độ cao đến mức vượt xa cả chính các Chân sư. |
|
So, it’s the sheerest mental speculation, but certainly three represent the major Monadic rays and seven, the seven subsidiary or normal Monadic rays, at least that is my estimation at the present time from my present level of ignorance, until proven correct or incorrect. You just have to extend those hypotheses and see if they work out. So whichever way we ascend the object in our solar system for our planet at this time, and for these certain trillions of years that are involved in the remainder of the manifestational period of our Planetary Logos, it’s not going to last the whole time, the objective is love. |
Vì vậy, đây hoàn toàn chỉ là suy đoán trí tuệ, nhưng chắc chắn ba đại diện cho các cung chân thần chính, còn bảy là bảy cung chân thần phụ thuộc hay thông thường; ít nhất đó là nhận định hiện nay của tôi, từ mức độ thiếu hiểu biết hiện tại của mình, cho đến khi được chứng minh là đúng hay sai. Các bạn chỉ cần mở rộng những giả thuyết ấy và xem chúng có đứng vững không. Vì vậy, dù chúng ta đi lên theo cách nào, mục tiêu trong hệ mặt trời của chúng ta đối với hành tinh chúng ta vào lúc này, và trong hàng nghìn tỷ năm thuộc phần còn lại của thời kỳ biểu hiện của Đức Hành Tinh Thượng Đế chúng ta — điều đó sẽ không kéo dài suốt toàn bộ thời gian — mục tiêu vẫn là bác ái. |
|
Or maybe we have to call it love wisdom, love demonstrating through light, a sacred lighted sphere. So we’re on our way not to the personality demonstration of our Planetary Logos, but to its soul demonstration, which will be reinforced by the second ray soul now increasingly operative of the Solar Logos. Okay, so what was that all about? That was forms used in one of the three departments, and you know, it really helps to know which department we are connected with and where the source of that stream is coming from. |
Hoặc có lẽ chúng ta phải gọi đó là Bác Ái – Minh Triết, bác ái biểu lộ thông qua ánh sáng, một khối cầu thiêng liêng được soi sáng. Vì vậy, chúng ta đang tiến tới sự biểu lộ linh hồn chứ không phải sự biểu lộ phàm ngã của Đức Hành Tinh Thượng Đế chúng ta; điều này sẽ được củng cố nhờ linh hồn cung hai của Thái dương Thượng đế, hiện đang ngày càng phát huy tác dụng. Vậy tất cả những điều ấy nói về điều gì? Đó là những hình tướng được sử dụng trong một trong ba ban, và các bạn biết đấy, thật hữu ích khi biết chúng ta kết nối với ban nào và dòng ấy bắt nguồn từ đâu. |
|
Now all this is part of the section called form in meditation. And we have so far visual forms and geometrical forms. We have metric forms. |
Tất cả những điều này thuộc phần mang tên hình tướng trong tham thiền. Đến nay, chúng ta đã có các hình tướng thị giác và hình tướng hình học. Chúng ta có các hình tướng theo niêm luật. |
|
We have formulas, set forms, things that just have to be known with exactitude. Now the next one is the three lines of approach. Well, in a way, we’ve just kind of studied that. |
Chúng ta có những công thức, những hình tướng cố định, những điều phải biết thật chính xác. Phần tiếp theo là ba đường tiếp cận. Theo một nghĩa nào đó, chúng ta vừa nghiên cứu điều ấy. |
|
It is a joy to do the master’s work, says Master M. Well, studying is part of it. I have to admit, I’m biased towards the study part, learning to be more balanced in meditation and just serving as I can. You know, we all have our emphasis. |
Chân sư M. nói rằng thực hiện công việc của Chân sư là một sự hoan hỉ. Nghiên cứu là một phần của công việc ấy. Tôi phải thừa nhận rằng mình thiên về phần nghiên cứu, đồng thời học cách cân bằng hơn trong tham thiền và phụng sự trong khả năng của mình. Các bạn biết đấy, mỗi người chúng ta đều có trọng tâm riêng. |
|
The three lines of approach from a hundred years ago. |
Ba đường tiếp cận từ một trăm năm trước. |
|
[18] As you will note (in continuation of that which we studied yesterday) there are three direct lines of contact between the higher and the lower, all finding their focal point through the same Initiator, and all, at the same time, quite distinct in their method of approach. |
[18] Như các bạn sẽ nhận thấy (tiếp nối những điều chúng ta nghiên cứu hôm qua), có ba đường tiếp xúc trực tiếp giữa cái cao và cái thấp, tất cả đều tìm thấy tiêu điểm qua cùng một Đấng Điểm đạo, đồng thời phương pháp tiếp cận của mỗi đường đều hoàn toàn khác biệt. |
|
You know, there are the rewards of study. |
Các bạn biết đấy, nghiên cứu có những phần thưởng của nó. |
|
You know, if the wages of sin is death, then the wages of careful, prolonged, continuous study is illumination, and of course, by death, I mean the death of consciousness. All of this is serious business at long last, and there comes a time in our life when we realize it. |
Các bạn biết đấy, nếu tiền công của tội lỗi là cái chết, thì tiền công của việc nghiên cứu cẩn trọng, lâu dài và liên tục là sự soi sáng; và dĩ nhiên, khi nói cái chết, tôi muốn nói đến cái chết của tâm thức. Rốt cuộc, tất cả những điều này đều là chuyện nghiêm túc, và đến một lúc trong đời, chúng ta nhận ra điều đó. |
|
[19] If this is borne in mind it will be apparent that each provides for the man (whose egoic note is one of the three, |
[19] Nếu ghi nhớ điều này, sẽ thấy rõ rằng mỗi đường đều đem lại cho con người (có âm điệu chân ngã thuộc một trong ba đường, |
|
So, note is the egoic note that is initially responsible for the method of approach, even building the antahkarana. When you use one of those words of power, like, I assert the fact, or I see the greatest light, or purpose itself, am I, etc., you use it on the note or the color or the ray of your causal body, Egoic Lotus of your ego. |
Vì vậy, âm điệu ở đây là âm điệu chân ngã, vốn quyết định phương pháp tiếp cận ngay từ đầu, kể cả việc xây dựng antahkarana. Khi sử dụng một trong những quyền năng từ ấy, như “Tôi khẳng định sự thật”, hoặc “Tôi thấy ánh sáng vĩ đại nhất”, hoặc “Tôi chính là mục đích”, v.v., các bạn sử dụng nó theo âm điệu, màu sắc hay cung của thể nguyên nhân, Hoa Sen Chân Ngã của chân ngã mình. |
|
You know, in occultism, the word ego just does not mean what it usually means, to the normal psychologist. We have to specify, like, the lower ego, i.e. the personality, when we want the word egoic to mean something lower. Otherwise, it does mean the consciousness within the causal body, Egoic Lotus, on the higher mental plane, especially subplanes two and three. |
Các bạn biết đấy, trong huyền bí học, từ chân ngã không mang nghĩa mà nhà tâm lý học thông thường thường hiểu. Khi muốn từ chân ngã chỉ điều gì đó thấp hơn, chúng ta phải nói rõ, chẳng hạn phàm ngã, tức phàm ngã. Nếu không, nó thực sự có nghĩa là tâm thức trong thể nguyên nhân, Hoa Sen Chân Ngã, trên Cõi thượng trí, đặc biệt là các cõi phụ hai và ba. |
|
So, |
Vì vậy, |
|
it will be apparent that each provides for the man (whose egoic note is one of the three, |
sẽ thấy rõ rằng mỗi đường đều cung cấp cho con người (có âm điệu chân ngã thuộc một trong ba cung, |
|
[20] or a department of the third) |
[20] hoặc một nhánh của đường thứ ba) |
|
four, five, six, seven, |
bốn, năm, sáu, bảy, |
|
[21] the line of least resistance and the path whereby he may most easily approach the Ultimate. |
[21] con đường ít trở ngại nhất và con đường mà qua đó y có thể dễ dàng nhất tiếp cận Đấng Tối Hậu. |
|
whatever that ultimate really is. For us, relatively speaking, it’s got to be the Planetary Logos, or even the Solar Logos. And note, sorry, note seven lines of approach. |
dù Đấng Tối Hậu ấy thực sự là ai. Đối với chúng ta, nói một cách tương đối, đó hẳn phải là Đức Hành Tinh Thượng Đế, hoặc thậm chí là Thái dương Thượng đế. Và hãy lưu ý — xin lỗi — hãy lưu ý bảy đường tiếp cận. |
|
Always there are under the three, the four. And remember that we don’t always have to change that egoic note into a ray of aspect. There are high initiates on rays four, five, six, seven, and they have not changed their egoic ray to one, two, three. |
Luôn có bốn dưới ba. Và hãy nhớ rằng chúng ta không phải lúc nào cũng cần chuyển âm điệu chân ngã ấy thành một cung trạng thái. Có những điểm đạo đồ cấp cao trên các cung bốn, năm, sáu, bảy, và Các Ngài chưa chuyển cung chân ngã của mình sang một, hai, ba. |
|
He discusses that, you know, for instance, there are ray four souls that have become ray two, but there are also ray four souls that just remain on the fourth ray. Some of the intricacies of the ray science. |
Ngài có bàn về điều đó, các bạn biết đấy. Chẳng hạn, có những linh hồn cung bốn đã trở thành cung hai, nhưng cũng có những linh hồn cung bốn vẫn ở lại cung bốn. Đó là một số điểm tinh tế của khoa học về các cung. |
|
[22] It is fundamentally a matter dealing with various states of consciousness, and here it is that the Great Ones so powerfully assist the student. |
[22] Về căn bản, đây là vấn đề liên quan đến các trạng thái tâm thức khác nhau, và chính ở đây Các Đấng Cao Cả trợ giúp đạo sinh một cách mạnh mẽ. |
|
If we could just be humble enough with a sense of adjusted right proportion to realize how much we stand in debt to the Great Ones, and how much they have to offer, and as Master Morya says, why do you insist on your own way when it fails, and ours succeed? It doesn’t mean we can’t be original, etc. |
Giá như chúng ta đủ khiêm nhường, với một ý thức đúng đắn và cân bằng về tỉ lệ, để nhận ra mình mang ơn Các Đấng Cao Cả đến mức nào, và Các Ngài có thể trao cho chúng ta biết bao điều; như Chân sư Morya nói, tại sao các bạn cứ khăng khăng theo cách của mình khi nó thất bại, còn cách của chúng tôi lại thành công? Điều đó không có nghĩa là chúng ta không thể độc đáo, v.v. |
|
But when we find advice, suggestions, even sometimes like commands from Master M, and we don’t obey, we refuse to obey at our peril, or at least we invoke retardation, which none of us really wants. |
Nhưng khi gặp những lời khuyên, những gợi ý, đôi khi thậm chí như những mệnh lệnh từ Chân sư M., mà chúng ta không tuân theo, thì chính chúng ta phải chịu nguy cơ khi từ chối tuân theo, hoặc ít nhất chúng ta tự chuốc lấy sự chậm tiến, điều mà không ai trong chúng ta thực sự muốn. |
|
[23] Through meditation, adjusted to the desired line, the student can control step by step the various intermediate states that lie between him and his goal. He rises by means of various focal points of force. |
[23] Qua việc tham thiền phù hợp với đường mong muốn, đạo sinh có thể từng bước kiểm soát các trạng thái trung gian khác nhau nằm giữa y và mục tiêu. Y vươn lên nhờ các tiêu điểm mãnh lực khác nhau. |
|
Let’s call them, in a way, points of attention, but also rises through the cultivation of the different chakras and their opening. |
Theo một nghĩa nào đó, hãy gọi chúng là những điểm chú tâm; nhưng y cũng vươn lên thông qua việc phát triển và khai mở các luân xa khác nhau. |
|
[24] These focal points may be his Higher Self, they may be his Master, they may be an ideal……. (which ideal is but the form taken by the man’s own manasic permanent atom, whose life he senseth as an abstraction an reacheth upward to embrace via the causal vehicle) |
[24] Những tiêu điểm này có thể là chân ngã của y, có thể là Chân sư của y, có thể là một lý tưởng……. (lý tưởng ấy chỉ là hình tướng mà nguyên tử trường tồn manas của chính con người khoác lấy, mà sự sống của nó được y cảm nhận như một điều trừu tượng và vươn lên ôm lấy qua hiện thể nguyên nhân) |
|
what, image of himself perhaps, or just an ideal. |
điều gì nhỉ, có lẽ là hình ảnh về chính mình, hoặc chỉ là một lý tưởng. |
|
[25] But they are only steps upon the ladder whereby expansions of consciousness are obtained, and the man is enabled to extend the periphery of his consciousness until he gradually embraces all, and merges at last with the Monad, and later with the All-Self, the Logos Himself. |
[25] Nhưng chúng chỉ là những bậc thang giúp tâm thức mở rộng, cho phép con người nới rộng chu vi tâm thức cho đến khi y dần bao trùm tất cả, và cuối cùng hoà nhập với Chân Thần, rồi về sau [Page 169] với Toàn Ngã, chính Thượng đế. |
|
By this he may mean the soul of Logos. Now, is it the all-self? Well, it’s certainly an aspect of the all-self. So, it’s a science, isn’t it? And of course, as we get better at understanding the science, we can wield it as if it were an art form. |
Qua điều này, có thể Ngài muốn nói đến linh hồn của Thượng đế. Vậy đó có phải là Đại Ngã Toàn Thể không? Chắc chắn đó là một phương diện của Đại Ngã Toàn Thể. Vì vậy, đây là một khoa học, phải không? Và dĩ nhiên, khi ngày càng thấu hiểu khoa học ấy, chúng ta có thể vận dụng nó như một hình thức nghệ thuật. |
|
It’s like a science is an art when it is intuitively wielded, when the knowledge is intuitively wielded. But that comes with familiarity, and right application, and will to serve, you know. Practice makes perfect, and we just get better at what we do. |
Có thể nói khoa học trở thành nghệ thuật khi được vận dụng bằng trực giác, khi tri thức được vận dụng bằng trực giác. Nhưng điều đó đến cùng với sự quen thuộc, sự áp dụng đúng đắn và Ý Chí-Phụng sự, các bạn biết đấy. Luyện tập dẫn đến hoàn thiện, và chúng ta ngày càng làm tốt hơn những gì mình làm. |
|
As we practice, we make our mistakes, we correct our mistakes, we try again, we keep on correcting, until our knowledge turns into an art. An art is not necessarily something less than a science. It’s maybe an infallible intuitive application of the knowledge that the science reveals. |
Khi thực hành, chúng ta phạm sai lầm, sửa sai, thử lại, tiếp tục sửa chữa, cho đến khi tri thức của mình trở thành nghệ thuật. Nghệ thuật không nhất thiết thấp hơn khoa học. Có lẽ đó là sự áp dụng bằng trực giác, không sai lầm, đối với tri thức mà khoa học hé lộ. |
|
Somehow the great quest, and all the stages within it, are hinted in these paragraphs, and we learn a certain moderation and acquiescence to the system, so that we tread the path carefully, and according to the rules, and do not rush and avoid the pitfalls of carelessness. So, the focal points can be any center of energy, higher self, triad, master, various chakras. They are only steps upon the ladder whereby the expansions of consciousness are obtained. |
Bằng cách nào đó, cuộc tìm kiếm vĩ đại cùng mọi giai đoạn trong đó được gợi ra trong những đoạn này; chúng ta học được một sự điều độ nhất định và sự thuận theo hệ thống, để bước trên Đường Đạo một cách cẩn trọng, theo đúng các quy luật, không hấp tấp và tránh những cạm bẫy của sự bất cẩn. Vì vậy, các tiêu điểm có thể là bất kỳ trung tâm năng lượng nào: chân ngã, Tam Nguyên Tinh Thần, Chân sư, các luân xa khác nhau. Chúng chỉ là những nấc thang dẫn đến các sự mở rộng tâm thức. |
|
The man is enabled to extend the periphery. There’s Jupiter, extending the periphery of his consciousness until he gradually embraces all. Now, admittedly, that’s a very second-ray approach. |
Con người có thể mở rộng phạm vi ấy. Đó là Sao Mộc, mở rộng phạm vi tâm thức của y cho đến khi y dần bao trùm tất cả. Phải thừa nhận rằng đó là một cách tiếp cận rất đậm nét cung hai. |
|
We’re told that the second-ray type destroys the causal body through ever-greater inclusiveness, until he includes the entire entourage, as the Tibetan says. Everything around him, nothing’s left out. He knows that all of it is part of the all-self, and even more authentically, each and every part, because of the indivisibility of the all-self, is the all-self. |
Chúng ta được cho biết rằng người cung hai phá hủy thể nguyên nhân thông qua tính bao gồm ngày càng rộng lớn, cho đến khi y bao gồm toàn bộ những gì vây quanh, như Chân sư Tây Tạng nói. Mọi thứ quanh y, không có gì bị bỏ ngoài. Y biết rằng tất cả đều là phần của Đại Ngã Toàn Thể; và còn xác thực hơn nữa, mỗi một phần, do tính bất khả phân của Đại Ngã Toàn Thể, đều là Đại Ngã Toàn Thể. |
|
Those are, strange paradoxical concepts, but you’re looking upon a world divided by illusion, and although in the Maha Maya, the divisions are presented to our perception, there really is no division, no real division, and no separativeness. So we need that kind of a dual consciousness there, aware of the non-divisibility of every presentation to our consciousness, and also of the apparent divisibility—have to handle both. |
Đó là những khái niệm nghịch lý kỳ lạ, nhưng các bạn đang nhìn một thế giới bị ảo tưởng chia cắt, mặc dù trong đại ảo lực, các sự phân chia hiện ra trước tri giác của chúng ta, thực sự không có sự phân chia, không có sự phân chia thực sự, và không có tính chia rẽ. Vì vậy, ở đây chúng ta cần một loại tâm thức kép như thế, nhận biết tính bất khả phân của mọi điều hiện ra trước tâm thức mình, đồng thời nhận biết tính khả phân bề ngoài — phải xử lý cả hai. |
|
Both. We grow up through the handling of the apparent divisibility, but eventually underlying all of that apparent divisibility is the non-divisible. It’s like the zero underlying the one. |
Cả hai. Chúng ta trưởng thành thông qua việc xử lý tính khả phân bề ngoài, nhưng cuối cùng, bên dưới toàn bộ tính khả phân bề ngoài ấy là cái bất khả phân. Giống như số không nằm dưới số một. |
|
As in the case with Blavatsky, we never know quite the scope that the Tibetan is indicating. You know, usually the all-self would be the universal self, the grand entirety in a universe, but here he puts a boundary on it and says, well, we’re dealing with the Logos. For practical purposes, the all-self. |
Cũng như trường hợp của Blavatsky, chúng ta không bao giờ biết rõ phạm vi mà Chân sư Tây Tạng muốn chỉ ra. Các bạn biết đấy, thông thường Đại Ngã Toàn Thể là Đại Ngã Vũ Trụ, toàn thể vĩ đại trong một vũ trụ, nhưng ở đây Ngài đặt một giới hạn và nói rằng chúng ta đang đề cập đến Thượng đế. Xét về mặt thực tiễn, đó là Đại Ngã Toàn Thể. |
|
[26] For the sake of clarity and in order to satisfy the craving of the concrete mind for differentiation |
[26] Để làm rõ và thoả mãn nhu cầu biến phân của trí cụ thể, |
|
Feels like I have just been dealing with that subject. |
Tôi có cảm giác mình vừa đề cập đến chủ đề ấy. |
|
[27] these three departments are pictured as distinct and separated the one from the other, though having their points of contact. In reality—apart from the illusion that mind always sets up— |
[27] ba ban này được mô tả như những ban riêng biệt, tách rời nhau, dù có những điểm tiếp xúc. Trong thực tế—ngoài ảo tưởng mà thể trí luôn dựng lên— |
|
Through its native tendency towards perceived divisibility. |
Thông qua khuynh hướng vốn có của nó hướng tới tính khả phân trong tri giác. |
|
[28] the three are one, and the seven are but blended parts of one synthetic whole. They all interface and intermingle. |
[28] ba là một, và bảy chỉ là những phần hoà hợp của một toàn thể tổng hợp. Tất cả đều tiếp nối và hoà quyện với nhau. |
|
Interesting, though, about the concrete mind’s craving for differentiation. Think about that. You know, people caught in revelatory yet intellectual illusion, proud of it for several lives, having abandoned the strictly emotional devotional approach, but it’s a trap too. |
Tuy nhiên, niềm khao khát biến phân của trí cụ thể thật đáng chú ý. Hãy suy ngẫm điều đó. Các bạn biết đấy, có những người mắc kẹt trong ảo tưởng mang tính mặc khải nhưng vẫn thuộc trí năng, tự hào về nó suốt nhiều kiếp sau khi đã từ bỏ cách tiếp cận thuần cảm xúc và sùng tín; nhưng đó cũng là một cái bẫy. |
|
The mind slays the real because the real is non-divisible, but from another point of view, the mind can reveal the real and show where the illusions, the misinterpretations occur. The illusion that the mind always sets up. |
Thể trí giết chết cái thực vì cái thực là bất khả phân, nhưng từ một góc nhìn khác, thể trí có thể hé lộ cái thực và chỉ ra nơi các ảo tưởng, các sự diễn giải sai xuất hiện. Ảo tưởng mà thể trí luôn dựng lên. |
|
There’s something to think about. Lest we become too enamored of the mind, especially the dividing mind. Somewhere through the heart, you can look at anything, hear anything, and know it’s all the same thing. |
Đó là điều đáng suy ngẫm. Để chúng ta không quá say mê thể trí, đặc biệt là thể trí phân chia. Bằng cách nào đó, thông qua trái tim, các bạn có thể nhìn bất cứ điều gì, nghe bất cứ điều gì và biết rằng tất cả đều là cùng một điều. |
|
As it’s said in the Divine Pymander, the only one thing. I have to—I like some of these turns of phrase, to satisfy the craving of the concrete mind for differentiation. You ever wonder why everything has to be so divided and subdivided? But of course, when we study the Maha Maya, we’ve got to do that. |
Như trong tác phẩm Pymander Thiêng Liêng có nói, điều duy nhất. Tôi phải — tôi thích một số cách diễn đạt này: đáp ứng niềm khao khát biến phân của trí cụ thể. Các bạn có bao giờ tự hỏi tại sao mọi thứ lại phải phân chia và chia nhỏ đến vậy không? Nhưng dĩ nhiên, khi nghiên cứu đại ảo lực, chúng ta phải làm thế. |
|
Otherwise, we’re not going to learn about—exactly about—the interactions within the Maha Maya. By Maha Maya, I basically mean the universe and all its apparent differentiations, any universe. So much of this is predicated upon the ongoingness of the Great Breath. |
Nếu không, chúng ta sẽ không học được — một cách chính xác — về những tương tác trong đại ảo lực. Khi nói đại ảo lực, về căn bản tôi muốn nói đến vũ trụ và tất cả những sự biến phân bề ngoài của nó, bất kỳ vũ trụ nào. Rất nhiều điều ở đây dựa trên sự tiếp diễn của Hơi Thở Vĩ Đại. |
|
From the stanzas of Dzyan—and maybe this came, from the libraries of Shambhala—I wonder how much a library card costs. Maybe everything, at least in terms of the personality. It’ll cost you your whole personality to get a library card in the great library of Shambhala. |
Từ những bài kệ Dzyan — và có lẽ điều này xuất phát từ các thư viện Shambhala — tôi tự hỏi một thẻ thư viện tốn bao nhiêu. Có lẽ là tất cả, ít nhất xét về phàm ngã. Các bạn sẽ phải trả bằng toàn bộ phàm ngã của mình để có được một thẻ thư viện trong thư viện vĩ đại của Shambhala. |
|
[29] All the three departments are but necessary parts of one organisation over which the Lord of the World |
[29] Cả ba ban chỉ là những bộ phận cần thiết của một tổ chức do Đức Chúa Tể Thế Giới cai quản. |
|
. So we see differentiation, and we see the synthesis of it. |
. Vì vậy, chúng ta thấy sự biến phân và thấy sự tổng hợp của nó. |
|
[30] They are but the executives offices in which the business of our planet is handled, and each office is dependent upon the other offices, and all work in the closest collaboration. |
[30] Các ban chỉ là những cơ quan điều hành xử lý công việc của hành tinh chúng ta, mỗi cơ quan đều phụ thuộc vào các cơ quan khác, và tất cả cùng hoạt động trong sự cộng tác chặt chẽ nhất. |
|
I guess he tries to put it in language that will appeal to the businessman or to the intelligent thinker in the world of business, but it’s nice to know how things are organized, even though the things that are organized aren’t real in the ultimate sense, but we have to know how things are organized, otherwise why call the hierarchy of the society of organized and illumined minds? Notice the mental emphasis, the emphasis on light, and the emphasis on organization. |
Tôi đoán Ngài cố diễn đạt bằng ngôn ngữ hấp dẫn giới doanh nhân hay những người tư duy thông minh trong thế giới kinh doanh. Nhưng thật tốt khi biết mọi thứ được tổ chức như thế nào, dù những thứ được tổ chức ấy không có thực theo nghĩa tối hậu. Tuy nhiên, chúng ta phải biết mọi thứ được tổ chức ra sao; nếu không, tại sao lại gọi Thánh đoàn là đoàn thể của những thể trí có tổ chức và được soi sáng? Hãy lưu ý sự nhấn mạnh vào trí tuệ, vào ánh sáng và vào tổ chức. |
|
[31] The man who finds himself on one line has to remember that in time and before perfection is achieved |
[31] Người thấy mình thuộc một đường phải nhớ rằng, theo thời gian và trước khi đạt đến sự hoàn thiện, |
|
—that’s the number four going upwards— |
— đó là số bốn đi lên — |
|
[32] he must realise the synthesis of the whole. |
[32] y phải chứng nghiệm sự tổng hợp của toàn thể. |
|
Maybe buddhic realization is the first, or at least, apprehension via pure reason. Technically the word realization occurs on the fifth sub-plane, coming from above of the atmic plane, but still you can use it in a general sense. |
Có lẽ chứng nghiệm Bồ đề là bước đầu tiên, hoặc ít nhất là sự lĩnh hội thông qua lý trí thuần túy. Về mặt kỹ thuật, từ chứng nghiệm xuất hiện ở cõi phụ thứ năm của cõi atma, tính từ trên xuống, nhưng các bạn vẫn có thể dùng nó theo nghĩa chung. |
|
[33] He must grasp it as a fact past all questioning and not just as a mental concept, |
[33] Y phải nắm bắt điều ấy như một sự thật không còn gì để nghi vấn, chứ không chỉ như một quan niệm trí tuệ, |
|
This is it. I assert the fact. |
Chính là điều này. Tôi khẳng định sự thật. |
|
I see the fact. The fact presents itself to me as real, not just I spout the word. |
Tôi thấy sự thật. Sự thật tự hiện ra với tôi như điều có thực, chứ không chỉ là tôi tuôn ra lời nói ấy. |
|
[34] and in his meditation there will eventually come a point when this realisation of the essential unity will be his and he will know himself as a fragment of a vaster whole. |
[34] và trong việc tham thiền của y, cuối cùng sẽ đến một thời điểm khi y chứng nghiệm sự hợp nhất cốt yếu này và biết mình là một phần của một toàn thể rộng lớn hơn. |
|
I might say yet another step. He will know himself as the whole within every fragment, and he will know himself to be every fragment and the whole simultaneously. You know, it gets into Vedanta. |
Tôi có thể nói thêm một bước nữa. Y sẽ biết mình là toàn thể trong mỗi mảnh, và sẽ biết mình đồng thời là mỗi mảnh và toàn thể. Các bạn biết đấy, điều này đi vào triết học Vedanta. |
|
Maybe it goes too far to be practical for most, but it does stimulate that heart apprehension of infuseption, I call it, which is the, perception of unity regardless of the number of differentiations also perceived within that unity. It’s a way of solving in consciousness the contrast between the one and the many, and there’s a lot of the third ray and second ray in that solution, and we do eventually have to solve it. |
Có lẽ điều đó đi quá xa để có tính thực tiễn đối với phần lớn mọi người, nhưng nó kích thích sự lĩnh hội bằng trái tim ấy, mà tôi gọi là tri giác thấm nhập: sự tri giác về sự hợp nhất bất kể số lượng những sự biến phân cũng được nhận biết trong sự hợp nhất ấy. Đó là một cách giải quyết trong tâm thức sự tương phản giữa cái một và cái nhiều, và trong lời giải ấy có rất nhiều yếu tố cung ba và cung hai; cuối cùng chúng ta thực sự phải giải quyết điều đó. |
|
[35] In these three departments the method of approach to the Head of the Department is meditation, and the means whereby the student puts himself en rapport with the essential Life of that department (it is all a matter of terms) differ. |
[35] Trong ba ban này, phương pháp tiếp cận Đấng đứng đầu Ban là tham thiền, còn những phương tiện giúp đạo sinh hoà điệu với Sự Sống cốt yếu của ban ấy (tất cả chỉ là vấn đề thuật ngữ) thì khác nhau. |
|
The means differ. |
Các phương tiện khác nhau. |
|
[36] The life within the form manifests—as a result of meditation—in three different ways. The results of meditation as demonstrated in terms of character, if I may so express it, are really the same aspects of manifestation under different terms or conditions. |
[36] Sự sống bên trong hình tướng biểu hiện—theo kết quả của tham thiền—theo ba cách khác nhau. Nếu Tôi có thể diễn đạt như vậy, những kết quả của tham thiền thể hiện qua tính cách thực sự là cùng những phương diện biểu hiện dưới các tên gọi hay điều kiện khác nhau. |
|
Every time the number three is mentioned, I think green. The means differ. |
Mỗi khi nhắc đến số ba, tôi nghĩ đến màu xanh lá cây. Các phương tiện khác nhau. |
|
We just have to be rock solid sure of the means we’re going to use. Exactitude of knowledge is needed. Even though one realizes that the knowledge is only relative and basically maha-mayavic. |
Chúng ta phải chắc chắn vững như đá về những phương tiện mình sẽ sử dụng. Cần có tri thức chính xác. Dù người ta nhận ra rằng tri thức ấy chỉ tương đối và về căn bản thuộc đại ảo lực. |
|
How do we approach meditation? The possibilities inherent in meditation are seldom fully realized, but okay. Eventually we realize we have a great instrument at our disposal, and we can cultivate it. It’s not just, close your eyes and drift off or, get a nice feeling or whatever. |
Chúng ta tiếp cận tham thiền như thế nào? Những khả năng vốn có trong tham thiền hiếm khi được nhận biết đầy đủ, nhưng cũng không sao. Cuối cùng, chúng ta nhận ra mình có một công cụ tuyệt vời để sử dụng, và có thể phát triển nó. Không chỉ là nhắm mắt rồi thả mình trôi đi, hoặc có một cảm giác dễ chịu, hay điều gì tương tự. |
|
It’s very exacting, the real meditation we’re talking about here, and certain forms have to be used to make certain contexts. |
Tham thiền thực sự mà chúng ta đang nói đến ở đây đòi hỏi sự chính xác rất cao, và phải sử dụng những hình tướng nhất định để tạo lập những bối cảnh nhất định. |
|
Certain forms have to be used to make reliably certain contexts. Now sometimes contexts just come out of the blue, but we want to make of this a science so that when we are entitled to set up some kind of rapport or even request, we use the right means. Reliably, efficiently. |
Phải sử dụng những hình tướng nhất định để tạo lập một cách đáng tin cậy những bối cảnh nhất định. Đôi khi các bối cảnh xuất hiện bất ngờ, nhưng chúng ta muốn biến việc này thành một khoa học, để khi có đủ tư cách thiết lập một sự tương thông nào đó, hoặc thậm chí đưa ra một thỉnh cầu, chúng ta sử dụng đúng phương tiện. Một cách đáng tin cậy, hiệu quả. |
|
so if I may so express it, we have the same aspects of manifestation under different terms or conditions. Let’s see here. |
Vì vậy, nếu tôi có thể diễn đạt như thế, chúng ta có cùng những phương diện biểu hiện dưới các thuật ngữ hay điều kiện khác nhau. Hãy xem ở đây. |
|
The results of meditation as demonstrated in terms of character, if I may so express it, are really the same aspects of manifestation under different terms or conditions. |
Những kết quả của tham thiền biểu hiện qua tính cách, nếu Tôi có thể diễn đạt như vậy, thực ra cũng chính là những phương diện của sự biểu hiện, dưới những thuật ngữ hoặc điều kiện khác nhau. |
|
When we get used to the relativity of the word and of speech, we will not make differentiations which prevent synthesis. There is such a thing as an articulated synthesis. It all is distinct and yet it’s all together. |
Khi quen với tính tương đối của từ ngữ và lời nói, chúng ta sẽ không tạo ra những sự biến phân cản trở sự tổng hợp. Có một sự tổng hợp trong đó các thành phần được phân định rõ. Tất cả đều riêng biệt, nhưng vẫn hợp thành một toàn thể. |
|
There is such a thing as a kind of a differentiation which stands as a wall, or many walls, against the possibility of perceiving synthesis and perceiving oneself as the synthesis. In the differentiation between the words as and with, there’s quite a distinction. Now let me just see. |
Cũng có một kiểu biến phân dựng lên như một bức tường, hoặc nhiều bức tường, ngăn cản khả năng nhận thức sự tổng hợp và nhận thức bản thân mình là sự tổng hợp ấy. Giữa cách dùng từ “là” và “với” có một sự phân biệt khá rõ. Bây giờ, để tôi xem. |
|
[37] Let me tabulate them for you:— |
[37] Để Tôi liệt kê chúng cho các bạn:— |
|
The same aspects of manifestation under different terms or conditions. |
Cũng chính những phương diện của sự biểu hiện, dưới những thuật ngữ hoặc điều kiện khác nhau. |
|
[38] Line of the Manu…Force, Strength, Power to rule. |
[38] Đường của Đức Manu…Mãnh lực, Sức mạnh, Quyền năng cai quản. [Page 170] |
|
I think, you’ve seen a very good example of that in the behavior of Nelson Mandela, chastened by 27, 28 years of incarceration, and extraordinary how he emerged. You see it in the line of Lincoln, you see it FDR, you see it in Churchill, all different characters, maybe some different rays, but the first ray line is the line of the Manu. |
Tôi nghĩ các bạn đã thấy một ví dụ rất rõ về điều đó qua cách hành xử của Nelson Mandela, người đã được tôi luyện qua 27, 28 năm tù đày; cách ông bước ra khỏi cảnh ấy thật phi thường. Các bạn thấy điều đó nơi Lincoln, nơi FDR, nơi Churchill: những tính cách khác nhau, có lẽ thuộc những cung khác nhau, nhưng đường hướng cung một là đường hướng của Đức Manu. |
|
They are heads of state and successful ones. Ataturk also. Force, strength, power to rule. |
Họ là những nguyên thủ quốc gia thành công. Ataturk cũng vậy. Mãnh lực, sức mạnh, quyền năng cai quản. |
|
They don’t have to be dictators. They don’t have to abuse their power. Because they are insecure, they don’t have to force their way upon others. |
Họ không nhất thiết phải là những nhà độc tài. Họ không nhất thiết phải lạm dụng quyền lực. Họ không cần vì cảm thấy bất an mà áp đặt ý muốn của mình lên người khác. |
|
They are not totalitarian. They have a great humanity, and somehow maybe every one of them is a second-ray monad on some level, regardless of the first-ray soul. Not quite sure about Churchill. |
Họ không theo chủ nghĩa toàn trị. Họ có lòng nhân ái sâu sắc, và có lẽ, theo một cách nào đó, ở một cấp độ nào đó, mỗi người trong số họ đều là chân thần cung hai, bất kể linh hồn thuộc cung một. Với Churchill thì tôi không chắc lắm. |
|
I feel it with FDR. I feel it with Mandela. Well, clarification along those lines will come. |
Tôi cảm nhận điều ấy nơi FDR. Tôi cảm nhận điều ấy nơi Mandela. Rồi sẽ có sự làm sáng tỏ theo những hướng đó. |
|
[39] Line of the Bodhisattva…Magnetism, Attraction, Healing. |
[39] Đường của Đức Bồ Tát…Từ điện, Thu hút, Chữa lành. |
|
The Christ, the great exemplar of this. And let’s remember Sanat Kumara, the greatest example of the teaching ray upon our planet. |
Đức Christ là tấm gương vĩ đại về điều này. Và hãy nhớ đến Đức Sanat Kumara, tấm gương cao cả nhất của cung giáo huấn trên hành tinh chúng ta. |
|
[40] Line of the Mahachohan…Electricity, |
[40] Đường của Đức Mahachohan…Điện, |
|
In its three aspects. |
Trong ba phương diện của nó. |
|
[41] Synthesis, |
[41] Tổng hợp, |
|
In its articulated aspect. |
Trong phương diện có các thành phần được phân định rõ. |
|
[42] Organisation. |
[42] Tổ chức. |
|
I want to say synthesis articulated, or differentiated. |
Tôi muốn nói là sự tổng hợp có các thành phần được phân định, hay biến phân. |
|
That’s different from what I might call the homogeneous synthesis. Synthesis throughout articulation. Articulation in synthesis. |
Điều đó khác với cái tôi có thể gọi là sự tổng hợp đồng nhất. Tổng hợp xuyên suốt sự phân định. Sự phân định trong tổng hợp. |
|
It’s the one and the many again, the many and the one. Interesting about electricity, there are so many varieties of it, but it does take the triangle, plus, minus, and the result in the central position, the form of neutral electricity. So, DK gives us different terms at different times, and these terms just give us different angles of vision, and the angles of vision expand our understanding. |
Lại là cái một và cái nhiều, cái nhiều và cái một. Điều thú vị về điện là nó có rất nhiều dạng, nhưng quả thật nó tạo thành tam giác: dương, âm, và kết quả ở vị trí trung tâm, dưới dạng điện trung hòa. Vì vậy, Chân sư DK dùng những thuật ngữ khác nhau vào những lúc khác nhau; những thuật ngữ ấy cho chúng ta những góc nhìn khác nhau, và các góc nhìn mở rộng sự thấu hiểu của chúng ta. |
|
[43] I seek here to point out that the effect in the life of the student of meditation on one of these three lines will be as enumerated above, though all of course coloured and modified by his personality ray, and by the point attained in evolution. |
[43] Ở đây Tôi muốn chỉ ra rằng tác động của việc tham thiền theo một trong ba đường này lên đời sống của đạo sinh sẽ như đã liệt kê ở trên, dù dĩ nhiên tất cả đều nhuốm sắc thái và biến đổi theo cung phàm ngã của y và điểm y đạt tới trong tiến hoá. |
|
Well, with Roosevelt, I feel first-ray soul, second-ray personality. I don’t feel that with Churchill. |
Với Roosevelt, tôi cảm nhận linh hồn cung một, phàm ngã cung hai. Tôi không cảm nhận như vậy nơi Churchill. |
|
I find first-ray soul, fourth-ray personality. With Ataturk, not sure, but maybe more the seventh-ray personality, I guess, I could include on a lesser, to a lesser degree, Mannerheim, Marshall Mannerheim here in Finland, who basically saved his nation from takeover by the Soviets. First-ray, seventh-ray personality. |
Tôi thấy linh hồn cung một, phàm ngã cung bốn. Với Ataturk thì không chắc, nhưng có lẽ thiên về phàm ngã cung bảy hơn. Tôi nghĩ cũng có thể đưa vào đây, ở mức độ thấp hơn, Mannerheim, Thống chế Mannerheim ở Phần Lan này, người về cơ bản đã cứu đất nước mình khỏi sự thôn tính của Liên Xô. Cung một, phàm ngã cung bảy. |
|
First-ray soul, seventh-ray personality. When it comes to Mandela, I believe first-ray soul, second-ray personality. Seems like, the second or the fourth-ray always gets in there to soften, to sweeten, to humanize the application of the first ray. |
Linh hồn cung một, phàm ngã cung bảy. Với Mandela, tôi tin là linh hồn cung một, phàm ngã cung hai. Dường như cung hai hoặc cung bốn luôn góp mặt để làm dịu, làm mềm mại và làm cho việc vận dụng cung một mang tính nhân ái hơn. |
|
Churchill had powerful, I think, fourth-ray personality. I made a mistake. I crossed over Hitler and Churchill, the opponents, in my book, and I said Hitler, fourth-ray personality, but I think fourth-ray mind and sixth-ray personality. |
Tôi nghĩ Churchill có phàm ngã cung bốn mạnh mẽ. Tôi đã nhầm. Trong sách của mình, tôi đã lẫn lộn giữa Hitler và Churchill, hai người đối địch, và nói Hitler có phàm ngã cung bốn, nhưng tôi nghĩ ông có thể trí cung bốn và phàm ngã cung sáu. |
|
With his first-ray soul, sixth-ray personality. With Churchill, because he was such a great orator, and born in Sagittarius, I know sixth-ray was important, but I don’t think it was his. It’s got to be his, well, astral body, but not his personality. |
Với linh hồn cung một, phàm ngã cung sáu của ông. Với Churchill, vì ông là một nhà hùng biện vĩ đại và sinh dưới dấu hiệu Nhân Mã, tôi biết cung sáu rất quan trọng, nhưng tôi không nghĩ đó là cung phàm ngã của ông. Hẳn đó là cung của thể cảm dục, chứ không phải của phàm ngã. |
|
I think that’s fourth-ray. Napoleon had the first-ray and the fourth-ray together, and I think in an earlier demonstration, Alexander the Great, whatever he turns into, had the first-ray and the fourth-ray again. First-ray soul, fourth-ray personality. |
Tôi nghĩ phàm ngã ấy thuộc cung bốn. Napoleon có cung một và cung bốn kết hợp, và tôi nghĩ trong một biểu hiện trước đó, Alexander Đại đế, bất kể về sau ông trở thành ai, cũng có cung một và cung bốn. Linh hồn cung một, phàm ngã cung bốn. |
|
You get some, and Patton, well, I think the same. First-ray soul, maybe fourth-ray personality, makes tremendous warriors, you know, and in terms of the really popular leader, the first and second rays together can account for that. |
Có những người như Patton, tôi nghĩ cũng vậy. Linh hồn cung một, có lẽ phàm ngã cung bốn, tạo nên những chiến binh phi thường, các bạn biết đấy. Còn với một nhà lãnh đạo thực sự được quần chúng yêu mến, sự kết hợp giữa cung một và cung hai có thể giải thích điều đó. |
|
Little, side journey, but that’s how it goes with me these days. |
Một chút đi lạc đề, nhưng dạo này tôi vẫn thường như thế. |
|
[44] If you study the three words applied to the three lines you will find it very illuminating. (I seek not to enlarge the mental body but to train the intuition.) |
[44] Nếu nghiên cứu ba từ áp dụng cho ba đường, các bạn sẽ thấy điều đó rất có tính soi sáng. (Tôi không tìm cách mở rộng thể trí mà nhằm rèn luyện trực giác.) |
|
and illumination as he knows it. |
Sự soi sáng như Ngài hiểu. |
|
The transcendental mind. Maybe that’s the mind you get when you lose all your teeth. Anyway, this is interesting. It’s not for the cultivation of the mental body. There’s plenty of that in the teaching, but for his closer students to really train the intuition. If you study the three words, force, strength, power to rule. |
Trí Tuệ Siêu Việt. Có lẽ đó là thể trí mà các bạn có được khi rụng hết răng. Dù sao, điều này cũng thú vị. Mục đích không phải là phát triển thể trí. Trong giáo huấn có rất nhiều điều phục vụ mục đích ấy, nhưng với những đạo sinh gần gũi hơn của Ngài, mục đích là thực sự huấn luyện trực giác. Nếu các bạn nghiên cứu ba từ: mãnh lực, sức mạnh, quyền năng cai quản. |
|
Magnetism, attraction, healing. Electricity, synthesis, organization. I’m remembering also, I’m not sure if it’s necessarily page 600 in Cosmic Fire, but there are these, the blending power, talks about the blending power of the third logos. Well, let’s just go there, I think that’d be the way to do it, but there are some interesting words here. Third logos. Page 433. |
Từ điện, thu hút, chữa lành. Điện, tổng hợp, tổ chức. Tôi cũng đang nhớ lại, không chắc có phải trang 600 trong Lửa Vũ Trụ hay không, nhưng có những từ này, quyền năng hòa hợp, nói về quyền năng hòa hợp của Thượng đế thứ ba. Chúng ta hãy đến đó, tôi nghĩ làm vậy là phù hợp, nhưng ở đây có vài từ thú vị. Thượng đế thứ ba. Trang 433. |

|
He, |
Ngài, |
|
The magical force of the seventh Logos |
Mãnh lực huyền thuật của Thượng đế thứ bảy |
|
The aggressive fire of the sixth Logos |
Lửa tiến công của Thượng đế thứ sáu |
|
Yeah? Let me, so you can see it. Magical, aggressive, |
Đúng không? Để tôi cho các bạn thấy. Huyền thuật, tiến công, |
|
The illuminating light of the fifth Logos |
Ánh sáng soi sáng của Thượng đế thứ năm |
|
The harmonising life of the fourth Logos |
Sự sống hài hòa của Thượng đế thứ tư |
|
The blending power of the third Logos |
Quyền năng hòa hợp của Thượng đế thứ ba |
|
The unifying heat of the second Logos |
Nhiệt hợp nhất của Thượng đế thứ hai |
|
The dynamic electricity of the first Logos |
Điện năng động của Thượng đế thứ nhất |
|
Very illuminating page, page 433 of A Treatise on Cosmic Fire. Now, going back to where we were, these words. Dynamic electricity, unifying heat, blending power. |
Một trang đem lại rất nhiều sự soi sáng, trang 433 của Luận về Lửa Vũ Trụ. Bây giờ, trở lại chỗ chúng ta đang xem, những từ này: điện năng động, nhiệt hợp nhất, quyền năng hòa hợp. |
|
Maybe different angles of vision than we are used to considering when considering these rays. |
Có lẽ đó là những góc nhìn khác với những góc nhìn mà chúng ta quen dùng khi xem xét các cung này. |
|
So, we have to study the three words, but I want to add to it, I want to add dynamic electricity. I want to add unifying heat. And I want to add, what do I want to add? Blending power. |
Vì vậy, chúng ta phải nghiên cứu ba từ ấy, nhưng tôi muốn bổ sung thêm điện năng động. Tôi muốn bổ sung nhiệt hợp nhất. Và tôi muốn bổ sung, tôi muốn bổ sung gì nhỉ? Quyền năng hòa hợp. |
|
I want to add blending power. How can you benefit, by learning these words? Just, they provide different angles of understanding. That’s the thing about the third ray, you can look at things from every point on the sphere, and the vision of what you see will be different. |
Tôi muốn bổ sung quyền năng hòa hợp. Các bạn có thể được lợi gì khi học những từ này? Chúng đem lại những góc độ thấu hiểu khác nhau. Đó là đặc điểm của cung ba: các bạn có thể nhìn sự vật từ mọi điểm trên khối cầu, và hình ảnh các bạn thấy sẽ khác nhau. |
|
Then in all those points simultaneously, you will get a completed point of view, and you will be the all-seeing eye. Maybe you have to be within the thing you’re looking at to be the all-seeing eye in the understanding of any energy center. All right, now I just have to check. |
Rồi khi đồng thời nhìn từ tất cả những điểm ấy, các bạn sẽ có một quan điểm hoàn chỉnh và trở thành con mắt thấy tất cả. Có lẽ các bạn phải ở bên trong điều mình đang nhìn để trở thành con mắt thấy tất cả trong việc thấu hiểu bất kỳ trung tâm năng lượng nào. Bây giờ tôi chỉ cần kiểm tra. |
|
Yes, we’re okay. So, |
Đúng, mọi thứ vẫn ổn. Vì vậy, |
|
[45] These words demonstrate the law as working through the three groups, and the working out into active expression in the three worlds of the due following of the desired line. |
[45] Những từ này biểu thị định luật hoạt động qua ba nhóm, và sự biểu hiện tích cực trong ba cõi giới khi đường mong muốn được tuân theo đúng đắn. |
|
What’s above, what’s below. |
Điều ở trên, điều ở dưới. |
|
What’s above, what’s below. Both. |
Điều ở trên, điều ở dưới. Cả hai. |
|
[46] Each line has its specific forms whereby those results are achieved, and the time is coming when the rudiments of these forms (the first fundamental formulas) |
[46] Mỗi đường có những hình thức riêng để đạt các kết quả ấy, và thời điểm đang đến khi những yếu tố sơ đẳng của các hình thức này (những công thức căn bản đầu tiên) |
|
you know, how complex and variegated it is, |
các bạn biết đấy, chúng phức tạp và đa dạng biết bao, |
|
[47] will be given to students deemed ready and who have done the necessary preliminary work. |
[47] sẽ được trao cho những đạo sinh được xem là sẵn sàng và đã thực hiện công việc chuẩn bị cần thiết. |
|
No way to avoid the necessary preliminary work. No way. |
Không có cách nào tránh công việc chuẩn bị cần thiết. Không có cách nào. |
|
If it seems too arduous, too rigorous, well, it only seems so. Because, as D.K. says rather dryly, the rewards of, well, cultism, mastering the ageless wisdom, are adequate. When, we as aspiring students think they’re just fantastic, but D.K., it’s a little tongue-in-cheek there. |
Nếu công việc ấy có vẻ quá gian nan, quá nghiêm ngặt, thì đó chỉ là vẻ ngoài. Bởi vì, như Chân sư DK nói khá khô khan, những phần thưởng của huyền bí học, của việc làm chủ Minh Triết Ngàn Đời, là tương xứng. Chúng ta, những đạo sinh chí nguyện, nghĩ những phần thưởng ấy thật tuyệt diệu, nhưng Chân sư DK có chút hài hước kín đáo ở đây. |
|
Adequate to the effort spent. So all of this is trying to help us understand along which line, along which line we are approaching, and where we belong, basically. We have to be in the right place, in the right time, doing the right thing. |
Tương xứng với nỗ lực đã bỏ ra. Vì vậy, tất cả những điều này đang cố giúp chúng ta hiểu mình tiếp cận theo đường hướng nào, và về cơ bản, mình thuộc về đâu. Chúng ta phải ở đúng nơi, đúng lúc, làm đúng việc. |
|
Seems like that’s kind of the law of the Manu, instead of barking up the wrong tree, you know. So here is a little bit about the line of the Manu, on page 170 here. |
Dường như đó là một dạng định luật của Đức Manu, thay vì tìm kiếm sai chỗ, các bạn biết đấy. Vậy đây là đôi điều về đường hướng của Đức Manu, ở trang 170 này. |
|
[48] We might here somewhat indicate the approximate method, and lay down certain rules which will serve to elucidate when the time comes. |
[48] Ở đây chúng ta có thể phần nào phác hoạ phương pháp và nêu ra một số quy luật sẽ giúp làm sáng tỏ khi thời điểm đến. |
|
This teacher is preparing the way for the future when further revelation will be given. He’s doing that with the treatise on white magic, and, he’s doing it here. He has to proceed from the general to the particular, and in this second presentation, he’s giving a lot that is general, and maybe in this set of bridging treatises, he will simply continue to give what is general compared to the orally transmitted details. |
Vị huấn sư này đang chuẩn bị con đường cho tương lai, khi có thêm sự mặc khải. Ngài làm điều đó trong Luận về Chánh Thuật, và cũng đang làm điều đó ở đây. Ngài phải đi từ tổng quát đến cụ thể, và trong lần trình bày thứ hai này, Ngài đưa ra rất nhiều điều mang tính tổng quát, và có lẽ trong loạt khảo luận bắt cầu này, Ngài sẽ chỉ tiếp tục đưa ra những điều tổng quát, so với các chi tiết được truyền khẩu. |
|
[49] This first line is specially the line of government, of racial, development, |
[49] Đường thứ nhất này đặc biệt là đường cai quản, phát triển các giống dân, |
|
maybe no common needs to be there, |
có lẽ không cần dấu phẩy ở đó, |
|
[50] of working in and with the matter of all forms on all the planes of human evolution. It is, as I have said before, |
[50] hoạt động trong và với vật chất của mọi hình tướng trên tất cả các cõi tiến hoá của nhân loại. Như Tôi đã nói trước đây, đó là |
|
you know, in discipleship, rather in The Destiny of the Nations, |
các bạn biết đấy, trong Đường Đạo, đúng hơn là trong Vận Mệnh của Các Quốc Gia, |
|
[51] the line of occultism. |
[51] đường của huyền bí học. |
|
The occultist, the first ray line, the line of the occultist, he gives it, second-ray mystic, third-ray magician, interesting, fourth-ray artist, fifth-ray scientist, sixth-ray, I think, devotee, and seventh-ray ritualist. So he differentiates between magic and ritualism, although obviously ritualism has plenty of magic in it, and the seventh-ray is considered the ray of magic, but in this particular chart, he differentiates. I believe it’s in The Destiny of the Nations, Page 145: |
Nhà huyền bí học, đường hướng cung một, đường hướng của nhà huyền bí học, Ngài trình bày như vậy; cung hai là nhà thần bí, cung ba là nhà huyền thuật, thú vị đấy, cung bốn là nghệ sĩ, cung năm là nhà khoa học, cung sáu, tôi nghĩ, là người sùng tín, và cung bảy là người thực hành nghi lễ. Vì vậy, Ngài phân biệt huyền thuật với việc thực hành nghi lễ, dù rõ ràng nghi lễ chứa rất nhiều huyền thuật, và cung bảy được xem là cung huyền thuật; nhưng trong bảng cụ thể này, Ngài phân biệt như vậy. Tôi tin là trong Vận Mệnh của Các Quốc Gia, trang 145: |

|
Ray I — Force — Energy — Action — The Occultist. |
Cung I — Mãnh lực — Năng lượng — Hành động — Nhà huyền bí học. |
|
Ray II — Consciousness — Expansion — Initiation — The true Psychic. |
Cung II — Tâm thức — Mở rộng — Điểm đạo — Nhà thông linh chân chính. |
|
Not the mystic—the psychic. |
Không phải nhà thần bí—nhà thông linh. |
|
I am glad I looked at it to clarify that. |
Tôi mừng vì đã xem lại để làm rõ điều đó. |
|
Ray III — Adaptation — Development — Evolution — The Magician. |
Cung III — Thích ứng — Phát triển — Tiến hoá — Nhà huyền thuật. |
|
Ray IV — Vibration — Response — Expression — The Artist. |
Cung IV — Rung động — Đáp ứng — Biểu hiện — Nghệ sĩ. |
|
Ray V — Mentation — Knowledge — Science — The Scientist. |
Cung V — Tư duy — Tri thức — Khoa học — Nhà khoa học. |
|
Ray VI — Devotion — Abstraction — Idealism — The Devotee. |
Cung VI — Sùng tín — Trừu xuất — Chủ nghĩa lý tưởng — Người sùng tín. |
|
Ray VII — Incantation — Magic — Ritual — The Ritualist. |
Cung VII — Niệm chú — Huyền thuật — Nghi lễ — Người thực hành nghi lễ. |
|
Magic is included. First line, occultism. |
Có cả huyền thuật trong đó. Đường hướng thứ nhất, huyền bí học. |
|
[52] It emphasises the hierarchical method, it embodies the divine autocracy, |
[52] Đường này nhấn mạnh phương pháp thứ bậc, thể hiện quyền cai trị tối cao thiêng liêng, |
|
which is not, the same as being a selfish autocrat, as we have appearing these days on the world stage, not the same as the selfish autocrat. |
điều này không giống với việc làm một nhà chuyên quyền ích kỷ như những người đang xuất hiện trên sân khấu thế giới ngày nay, không giống với nhà chuyên quyền ích kỷ. |
|
[53] and it is the line whereby our solar Logos imposes His Will on men. |
[53] và là đường mà qua đó Thái dương Thượng đế của chúng ta áp đặt Ý Chí của Ngài lên con người. |
|
even though he is on the second ray predominantly. |
dù Ngài chủ yếu thuộc cung hai. |
|
[54] It is closely linked to the Lords of Karma, |
[54] Đường này liên kết chặt chẽ với các Chúa Tể Nghiệp Quả, |
|
maybe absolute sonship somehow leading to the cosmic, uh, logoic plane perhaps, or cosmic atmic. |
có lẽ địa vị người con tuyệt đối bằng cách nào đó dẫn đến cõi Thượng đế vũ trụ, hoặc có lẽ cõi atma vũ trụ. |
|
[55] and it is through the Manu’s department that the Law of Cause and Effect is wielded. |
[55] và chính qua ban của Đức Manu mà Định luật Nhân Quả được vận dụng. |
|
Saturn and the Manu and the first ray. |
Sao Thổ, Đức Manu và cung một. |
|
Saturn has much of the first ray in it. |
Sao Thổ chứa rất nhiều tính chất của cung một. |
|
[56] The four Lords of Karma work closely with the Manu, |
[56] Bốn Chúa Tể Nghiệp Quả làm việc chặt chẽ với Đức Manu, |
|
the Maharajas, the four kings, |
các vị Đại Vương, bốn vị vua, |
|
[57] for They impose the Law, and He manipulates the forms of men, of continents, of races, and of nations so that that law may be duly worked out. |
[57] vì Các Ngài áp đặt Định luật, còn [Page 171] Ngài vận dụng hình tướng của con người, các lục địa, giống dân và quốc gia để định luật ấy có thể được thực thi đúng đắn. |
|
Notice how often the word manipulation is associated with first ray activities, not just third ray activities. |
Hãy lưu ý từ “điều khiển” thường xuyên gắn với các hoạt động cung một đến mức nào, chứ không chỉ với các hoạt động cung ba. |
|
Well, I suppose we all manipulate. We all arrange things. It’s just a question of how it is done and for what purpose. |
Tôi cho rằng tất cả chúng ta đều điều khiển. Tất cả chúng ta đều sắp xếp sự việc. Vấn đề chỉ là thực hiện như thế nào và nhằm mục đích gì. |
|
It emphasizes the hierarchical method, divine autocracy, which in a way is ending with, well not ending, you can’t say that, but peaking with Sanat Kumara, and of course it goes higher still with the Planetary Logos in its entirety and with the Solar Logos eventually. So the great will of the Solar Logos has to be authoritative, no matter what his ray may be. |
Nó nhấn mạnh phương pháp thứ bậc, quyền cai trị tối cao thiêng liêng, theo một cách nào đó kết thúc ở—không, không phải kết thúc, không thể nói như vậy—mà đạt tới đỉnh cao nơi Đức Sanat Kumara; và tất nhiên còn lên cao hơn nữa với Đức Hành Tinh Thượng Đế trong toàn thể của Ngài, và cuối cùng với Thái dương Thượng đế. Vì vậy, ý chí vĩ đại của Thái dương Thượng đế phải có thẩm quyền tối cao, bất kể Ngài thuộc cung nào. |
|
In the next solar system, I believe it will be the first ray personality, but the soul will remain on the second ray. And karma has this very powerful ray one component, and the man who works with karma, okay, he’s going to try, maybe we’ve been reading a lot in the books, and you know, this seems like old hat, but we have to be careful about that old hat, because it may mean that we’ve had too superficial an approach to what has been written, in fact that we have not paid attention when the Tibetan said, read my words more carefully. |
Trong hệ mặt trời kế tiếp, tôi tin phàm ngã sẽ thuộc cung một, nhưng linh hồn vẫn thuộc cung hai. Và nghiệp quả có một thành phần cung một rất mạnh mẽ; còn người làm việc với nghiệp quả, y sẽ cố gắng—có lẽ chúng ta đã đọc rất nhiều trong sách, và các bạn biết đấy, điều này có vẻ đã quá quen thuộc, nhưng chúng ta phải cẩn thận với cảm giác quá quen thuộc ấy, vì nó có thể hàm ý rằng chúng ta đã tiếp cận quá hời hợt những điều được viết ra; thực ra, chúng ta đã không chú tâm khi Chân sư Tây Tạng nói: hãy đọc lời Tôi kỹ hơn. |
|
[58] The man therefore who attempts through meditation |
[58] Vì vậy, người cố gắng thông qua tham thiền |
|
again a reminder, okay, |
lại là một lời nhắc nhở, |
|
[59] to contact these powers, to rise to union by these means, and to attain the consciousness of the Will aspect, works under set rules, rises from point to point under due forms, and broods ever on the Law and its workings. |
[59] để tiếp xúc với các quyền năng này, vươn lên tới sự hợp nhất bằng những phương tiện ấy và đạt tâm thức của phương diện Ý Chí, sẽ hoạt động theo các quy luật đã định, vươn lên từ điểm này đến điểm khác theo các hình thức thích hợp, và luôn suy ngẫm về Định luật cùng sự vận hành của nó. |
|
Is that your way? I mean, we all have to pay attention to law, and if we are on the seventh ray, we will also, but every ray has to pay attention to law, although some rays, ray types, are less skillful at it than others, or it happens later for them. |
Đó có phải là cách của các bạn không? Ý tôi là tất cả chúng ta đều phải chú ý đến định luật, và nếu thuộc cung bảy, chúng ta cũng sẽ làm vậy; nhưng mọi cung đều phải chú ý đến định luật, dù một số kiểu người thuộc các cung ít thành thạo việc ấy hơn những kiểu khác, hoặc điều đó đến với họ muộn hơn. |
|
[60] He seeks to understand, he discriminates and studies; |
[60] Y tìm cách thấu hiểu, phân biện và nghiên cứu; |
|
note he studies, |
hãy lưu ý rằng y nghiên cứu, |
|
[61] he is occupied with the concrete and its place in the divine plan. He admits the fact of the indwelling life but concentrates primarily on its method and form of manifestation. |
[61] y chuyên chú vào cái cụ thể và vị trí của nó trong Thiên Cơ. Y thừa nhận sự thật về sự sống nội tại, nhưng tập trung chủ yếu vào phương pháp và hình thức biểu hiện của sự sống ấy. |
|
So clear, isn’t it, what he’s being saying, what he’s saying here. |
Những điều Ngài đang nói ở đây thật rõ ràng, phải không? |
|
[62] The basic rules of expression and of government occupy his attention, and by studying the rules and laws, and by seeking to comprehend, he necessarily contacts the Ruler. |
[62] Các quy luật căn bản của sự biểu hiện và cai quản thu hút sự chú ý của y, và nhờ nghiên cứu các quy luật, định luật, cũng như tìm cách thấu triệt, tất yếu y tiếp xúc với Đấng Cai Quản. |
|
I suppose, |
Tôi cho là vậy, |
|
[63] From stage to stage he rises—from the ruler of the microcosm in the three worlds, to the group egoic and its focal point, a Master; from the ruler of the group he rises to the Manu, the Ruler of the department wherein he has his place, thence to the Ruler of the World, later to the Planetary Logos, |
[63] Y vươn lên từ giai đoạn này đến giai đoạn khác—từ đấng cai quản tiểu thiên địa trong ba cõi giới, đến nhóm chân ngã và tiêu điểm của nhóm, một Chân sư; từ đấng cai quản nhóm, y vươn lên tới Đức Manu, Đấng Cai Quản ban mà y thuộc về, rồi tới Đấng Cai Quản Thế Giới, sau đó tới Đức Hành Tinh Thượng Đế, |
|
Here is a really important differentiation. |
Đây là một sự phân biệt thực sự quan trọng. |
|
Note a vital differentiation between the Lord of the World and the Planetary Logos. |
Hãy lưu ý sự phân biệt thiết yếu giữa Đức Chúa Tể Thế Giới và Đức Hành Tinh Thượng Đế. |
|
I mean, they certainly are, oh, sometimes considered to be the same being, and through emanation in a way they are, but the Sanat Kumara is definitely an extension of the Planetary Logos, |
Ý tôi là đôi khi Các Ngài được xem là cùng một Đấng, và theo một cách nào đó, qua sự phát xạ thì đúng như vậy; nhưng Đức Sanat Kumara chắc chắn là một phần mở rộng của Đức Hành Tinh Thượng Đế, |
|
[64] and thence to the Solar Logos. |
[64] và từ đó tới Thái dương Thượng đế. |
|
So, there are many rulers through which, or in relation to which, he ascends. |
Vì vậy, có nhiều đấng cai quản mà qua đó, hoặc trong mối liên hệ với Các Ngài, y tiến lên. |
|
He seeks to understand, he discriminates and studies, third ray and second ray he uses, of course. Foster Bailey, on the first ray, he did plenty of studying, that’s for sure. He admits the fact of the indwelling life, but concentrates primarily on its method and form. |
Y tìm cách thấu hiểu, y phân biện và nghiên cứu; tất nhiên y vận dụng cung ba và cung hai. Foster Bailey, thuộc cung một, đã nghiên cứu rất nhiều, điều đó là chắc chắn. Y thừa nhận thực tại của sự sống nội tại, nhưng chủ yếu tập trung vào phương pháp và hình tướng của sự sống ấy. |
|
Studying the rules and laws, he contacts the ruler, whatever the ruler may be of the particular sphere of activity in which he is temporarily working. It is good to see something a little more detailed about how these types work. Then we have the line of the Bodhisattva: a little more detail on how they ascend, because one day ascension will be ours; we too will ascend. |
Khi nghiên cứu các quy luật và định luật, y tiếp xúc với đấng cai quản, dù đó là đấng cai quản nào của phạm vi hoạt động cụ thể mà y đang tạm thời làm việc trong đó. Thật hữu ích khi thấy thêm một chút chi tiết về cách những kiểu người này hoạt động. Rồi chúng ta có tuyến của Đức Bồ Tát: thêm một chút chi tiết về cách họ thăng lên, bởi một ngày kia sự thăng lên sẽ thuộc về chúng ta; chúng ta cũng sẽ thăng lên. |
|
Let us look at the line of the Bodhisattva. |
Chúng ta hãy xem tuyến của Đức Bồ Tát. |
|
[65] This is the line of religion and of philosophy, |
[65] Đây là đường của tôn giáo và triết học, |
|
Considering philosophy as the love of wisdom. |
Xét triết học là tình yêu minh triết. |
|
[66] and of the development of the indwelling life. |
[66] và của sự phát triển sự sống nội tại. |
|
I don’t. Anyway, |
Tôi thì không. Dù sao đi nữa, |
|
[67] It deals with consciousness within the form more than with the form itself. It is the line of least resistance for the many. |
[67] Đường này bàn đến tâm thức bên trong hình tướng nhiều hơn là chính hình tướng. Đây là con đường ít trở ngại nhất đối với số đông. |
|
and maybe this implies the present, oh, present second preponderance of second-ray monads. |
và có lẽ điều này hàm ý sự chiếm ưu thế hiện nay của các chân thần cung hai. |
|
[68] It embodies the wisdom aspect of the Logos, and is the line whereby His love is manifested in a predominant fashion. The solar system being in itself a direct expression of the Logos, and of His love aspect, |
[68] Đường này thể hiện phương diện minh triết của Thượng đế, và là đường mà qua đó tình thương của Ngài biểu hiện nổi trội. Vì chính hệ mặt trời là sự biểu hiện trực tiếp của Thượng đế và phương diện bác ái của Ngài, |
|
this, our present solar system, |
hệ mặt trời hiện nay của chúng ta, |
|
[69] all in manifestation is based upon it—love in rule, love abounding, love in activity,— |
[69] nên tất cả những gì biểu hiện đều dựa trên phương diện ấy—tình thương trong sự cai quản, tình thương dồi dào, tình thương trong hoạt động,— |
|
with first, second, and third ray, rule, first ray, abounding, expansion, second ray, activity, third ray. |
tương ứng với cung một, cung hai và cung ba: sự cai quản, cung một; sự dồi dào, sự mở rộng, cung hai; hoạt động, cung ba. |
|
[70] but in this second line the above manifestation is supreme, and will eventually absorb all the others. |
[70] nhưng trong đường thứ hai này, sự biểu hiện nói trên là tối cao, và cuối cùng sẽ thu nhiếp tất cả những đường khác. |
|
maybe via Neptune, our great second-ray Monadic planet, a planet of synthesis. |
có lẽ thông qua Sao Hải Vương, hành tinh chân thần cung hai vĩ đại của chúng ta, một hành tinh tổng hợp. |
|
So, the life within the form. Consciousness within the form, rather than the form itself. Rule, love abounding, love in rule. |
Vậy, sự sống bên trong hình tướng. Tâm thức bên trong hình tướng, thay vì chính hình tướng. Sự cai quản, tình thương dồi dào, tình thương trong sự cai quản. |
|
It’s amazing how he expresses the same thing in different ways. Love abounding, love in activity. Abounding, what a great word for the second ray. |
Thật đáng kinh ngạc khi Ngài diễn đạt cùng một điều theo những cách khác nhau. Tình thương dồi dào, tình thương trong hoạt động. Dồi dào, thật là một từ tuyệt vời dành cho cung hai. |
|
Rule, first ray. Also the seventh. But in this second line, the above manifestation is supreme, especially at this time, when our Solar Logos is working through a second-ray personality, which corresponds to his second-ray soul. |
Sự cai quản, cung một. Cũng là cung bảy. Nhưng trong tuyến thứ hai này, sự biểu hiện nói trên là tối thượng, đặc biệt vào lúc này, khi Thái dương Thượng đế của chúng ta đang hoạt động qua một phàm ngã cung hai, tương ứng với linh hồn cung hai của Ngài. |
|
So, tremendous emphasis in this fifth solar system, the second major solar system, on the second ray, the line of the bodhisattva, the approach. Well, so many of us who are in the theosophical work and the Tibetans’ work, we just love the occult philosophy, and we are teachers, healers, maybe the religious types, not given so much to care exactingly about the form, at least the outer form. Although, sometimes there’s this inter-ashramic trading, and you’re on loan to really learn something and help. |
Như vậy, trong hệ mặt trời thứ năm này, tức hệ mặt trời chính yếu thứ hai, có sự nhấn mạnh rất lớn vào cung hai, tuyến của Đức Bồ Tát, cách tiếp cận ấy. Rất nhiều người trong chúng ta đang tham gia công việc Thông Thiên Học và công việc của Chân sư Tây Tạng đều yêu thích triết học huyền bí, và chúng ta là những huấn sư, những người chữa lành, có lẽ thuộc kiểu người tôn giáo, không quá thiên về việc quan tâm tỉ mỉ đến hình tướng, ít nhất là hình tướng bên ngoài. Tuy nhiên, đôi khi có sự trao đổi giữa các ashram, và bạn được biệt phái để thực sự học hỏi điều gì đó và giúp đỡ. |
|
Foster Bailey was obviously on loan to the second-ray ashram. I think Daniel Enten, who did such a great job with Agni Yoga, was on loan to the first-ray ashram, at least according to what he said about relating most to Kuthumi. It’s a balancing factor, because one ray can’t handle it all, and you need supplementals, so that a reasonable balance is preserved. |
Foster Bailey rõ ràng đã được biệt phái đến ashram cung hai. Tôi nghĩ Daniel Enten, người đã làm rất tốt công việc với Agni Yoga, đã được biệt phái đến ashram cung một, ít nhất theo điều ông nói về việc có liên hệ mật thiết nhất với Chân sư Kuthumi. Đó là một yếu tố cân bằng, bởi một cung không thể đảm đương tất cả, và bạn cần những yếu tố bổ sung để duy trì một sự cân bằng hợp lý. |
|
Well, maybe you’ll find yourself ascending here, and maybe, let us think of Neptune as a great second-ray synthesizing planet. It may not belong to our solar system. I mean, that’s an enigmatic thing, and his distance from the sun doesn’t correspond to Bode’s law of distances, but there are other ways. |
Có lẽ bạn sẽ thấy mình thăng lên theo tuyến này, và có lẽ chúng ta hãy nghĩ về Sao Hải Vương như một hành tinh tổng hợp cung hai vĩ đại. Hành tinh này có thể không thuộc hệ mặt trời của chúng ta. Ý tôi là, đó là một điều bí ẩn, và khoảng cách của nó đến Mặt Trời không phù hợp với định luật khoảng cách của Bode, nhưng còn có những cách khác. |
|
My teacher Charles Jayne used to say that we can account for Neptune’s position. I couldn’t follow it exactly, but he had some mathematical thing worked out. Hmm. |
Huấn sư của tôi, Charles Jayne, từng nói rằng chúng ta có thể lý giải vị trí của Sao Hải Vương. Tôi không thể theo dõi chính xác, nhưng ông đã tìm ra một cách tính toán nào đó. |
|
[71] The man who meditates on this line seeks ever |
[71] Người tham thiền theo đường này luôn tìm cách |
|
Now notice who meditates. This is all different modes of approach through meditation. |
Bây giờ hãy lưu ý ai là người tham thiền. Tất cả đây đều là những phương thức tiếp cận khác nhau thông qua tham thiền. |
|
That’s what we’re talking about here. Modes of approach to a great Lord and beyond through meditation. All the specifics that we need will be given. |
Đó là điều chúng ta đang nói đến ở đây. Những phương thức tiếp cận một Chúa Tể vĩ đại và xa hơn nữa thông qua tham thiền. Mọi chi tiết cụ thể mà chúng ta cần đều sẽ được trao truyền. |
|
Right now we need the foundation, and we need character, refinement. We need some pretty simple things, and constancy, and consistency, and reliability, and loyalty, and we need those things. And then when the time is right, the impartation of the practical methods will be given to us, whether from the master or, as I said earlier, from somehow soul impression or soul impartation, because the soul knows. The man who meditates on this line seeks ever |
Ngay lúc này, chúng ta cần nền tảng, cần tính cách và sự tinh luyện. Chúng ta cần một số điều khá đơn giản, cần sự bền bỉ, nhất quán, đáng tin cậy và lòng trung thành; chúng ta cần những điều ấy. Rồi khi thời điểm thích hợp đến, chúng ta sẽ được trao truyền các phương pháp thực hành, hoặc từ Chân sư, hoặc, như tôi đã nói trước đây, bằng cách nào đó qua ấn tượng từ linh hồn hay sự trao truyền của linh hồn, bởi linh hồn biết. Người tham thiền theo tuyến này luôn tìm cách |
|
[72] to enter into the consciousness of all that breathes, and by graded expansions of consciousness to arrive |
[72] đi vào tâm thức của mọi sinh linh đang thở, và qua [Page 172] những lần mở rộng tâm thức theo cấp độ |
|
I mean graded expansions of consciousness and initiations as the science of initiation is the teaching method of those upon the second ray from EP1. I’m paraphrasing. |
Ý tôi là những sự mở rộng tâm thức theo từng cấp độ và các cuộc điểm đạo, vì khoa học điểm đạo là phương pháp giảng dạy của những vị thuộc cung hai, theo Tâm Lý Học Nội Môn, tập I. Tôi đang diễn ý. |
|
and by graded expansions of consciousness |
và qua những sự mở rộng tâm thức theo từng cấp độ |
|
you know, which obviously that’s what initiations are, |
các bạn biết đấy, rõ ràng đó chính là các cuộc điểm đạo, |
|
[73] to arrive eventually at the All-Consciousness, |
[73] cuối cùng đạt đến Tâm Thức Toàn Thể, |
|
He’s, stopping with the Solar Logos, I think. When you use a word like all, it’s pretty big, so. But being practical, |
Tôi nghĩ Ngài dừng lại ở Thái dương Thượng đế. Khi bạn dùng một từ như “toàn thể”, phạm vi của nó khá lớn. Nhưng xét trên phương diện thực tiễn, |
|
[74] and to enter into the life of the Supreme Being. Thus he enters into the life of all within the Logoic Consciousness. |
[74] và đi vào sự sống của Đấng Tối Cao. Như vậy, y đi vào sự sống của tất cả những gì nằm trong Tâm Thức Thượng đế. |
|
probably the Solar Logos. |
có lẽ là Thái dương Thượng đế. |
|
But of course, the universe is much bigger, as there are these beings to whom the Solar Logos is just as a crystal, but it doesn’t pay, to go too far into the completely unverifiable, and there’s much about the higher initiations, which can at least verify something concerning our Solar Logos. |
Nhưng dĩ nhiên, vũ trụ lớn hơn nhiều, vì có những Sinh Mệnh mà đối với Các Ngài, Thái dương Thượng đế chỉ như một tinh thể. Tuy nhiên, đi quá xa vào những điều hoàn toàn không thể kiểm chứng thì chẳng ích gì, và có nhiều điều về những cuộc điểm đạo cao hơn ít nhất có thể xác minh đôi chút liên quan đến Thái dương Thượng đế của chúng ta. |
|
Entering into the consciousness of all that breathes. Maybe we’ve, as we practice identification, we can somewhat do that, and that’s one of the reasons in one of our online classes, so to speak, that we study and practice methods of identification. |
Đi vào tâm thức của tất cả những gì đang thở. Có lẽ khi thực hành đồng hoá, chúng ta có thể phần nào làm được điều đó, và đó là một trong những lý do khiến trong một lớp học trực tuyến của chúng ta, có thể nói như vậy, chúng ta nghiên cứu và thực hành các phương pháp đồng hoá. |
|
Arriving at the all consciousness, and the supreme being here in this context, probably means the Solar Logos. |
Đạt đến tâm thức toàn thể, và Đấng Tối Cao trong ngữ cảnh này có lẽ chỉ Thái dương Thượng đế. |
|
[75] He broods not so much upon the Law as upon the life that is governed by that Law. |
[75] Y suy ngẫm về sự sống do Định luật ấy cai quản nhiều hơn là về chính Định luật. |
|
What do we mean by life? You know, what do we mean by that? Maybe, maybe the inner God, the what we are within the form. |
Chúng ta muốn nói gì khi nói đến sự sống? Các bạn biết đấy, chúng ta muốn nói gì qua từ ấy? Có lẽ là Thượng đế bên trong, là điều mà chúng ta vốn là bên trong hình tướng. |
|
[76] Through love he comprehends, and through love he blends himself first with his Ego, then with his Master, next with his group egoic and then with all groups, till finally he enters into the consciousness of the Deity Himself. |
[76] Qua tình thương, y thấu triệt, và qua tình thương, y hoà nhập trước tiên với Chân ngã, rồi với Chân sư của mình, tiếp đến với nhóm chân ngã của mình, rồi với tất cả các nhóm, cho đến cuối cùng y đi vào tâm thức của chính Thượng đế. |
|
All the Logos. |
Toàn thể Thượng đế. |
|
Maybe you’ll wish I would just leave it all alone, and not worry about color. But this fourth ray thing in me, has to be expressed. So, is life governed by law? Or is law, as an expression of will, governed by life considered as being? It all depends on how we want to interpret words. |
Có lẽ các bạn mong tôi cứ để nguyên mọi thứ, không bận tâm về màu sắc. Nhưng yếu tố cung bốn này trong tôi phải được biểu lộ. Vậy, sự sống có chịu sự cai quản của định luật không? Hay định luật, với tư cách là biểu hiện của ý chí, chịu sự cai quản của sự sống được xem là bản thể? Tất cả phụ thuộc vào cách chúng ta muốn diễn giải các từ. |
|
So, is this your line? Do you recognize anything here? When, in the beginning of the book, he, around, somewhere in there, 15, 16, 17, 18, he deals with the methods of breaking the causal body, and this sounds very much like the second ray method. Let’s see here. I wonder if I can find that. |
Vậy, đây có phải là tuyến của bạn không? Bạn có nhận ra điều gì ở đây không? Ở phần đầu cuốn sách, khoảng đâu đó trong các trang 15, 16, 17, 18, Ngài bàn đến những phương pháp phá vỡ thể nguyên nhân, và điều này nghe rất giống phương pháp cung hai. Hãy xem ở đây. Tôi tự hỏi liệu mình có tìm được đoạn ấy không. |
|
The section below is about the third ray, associated with green. |
Phần dưới nói về cung ba, liên hệ với màu xanh lá. |

|
When the egoic ray is the second or the Love-Wisdom Ray, the path of least resistance lies along the line of expansion, of a gradual inclusion. It is not so much a driving forward |
Khi cung chân ngã là cung hai hay Cung Bác Ái – Minh Triết, con đường ít trở ngại nhất nằm theo tuyến mở rộng, bao gồm dần dần. Đó không hẳn là sự thúc mạnh về phía trước |
|
first ray, |
cung một, |
|
as it is a gradual expanding from an inner centre to include the entourage, the environment, the allied souls, and the affiliated groups of pupils under some one Master, until all are included in the consciousness. Carried to the point of achievement, this expansion results in the final shattering |
mà là sự mở rộng dần dần từ một trung tâm bên trong để bao gồm những người chung quanh, môi trường, các linh hồn đồng minh và những nhóm môn sinh có liên hệ dưới sự hướng dẫn của một Chân sư nào đó, cho đến khi tất cả đều được bao gồm trong tâm thức. Khi đạt đến điểm thành tựu, sự mở rộng này dẫn đến sự phá vỡ cuối cùng |
|
wobbling apart, I guess, |
tôi đoán là rung chuyển rồi tan rã, |
|
of the causal body at the fourth Initiation. In the first instance—achievement via the Power Ray—the driving forward and the forcing upward had a like result; the opened channel admitted the downflow of force or fire from the spirit and the causal body in time is equally destroyed. |
của thể nguyên nhân ở lần điểm đạo thứ tư. Trong trường hợp thứ nhất—thành tựu qua Cung Quyền Năng—sự thúc mạnh về phía trước và sự cưỡng thúc đi lên cũng có kết quả tương tự; kênh đã mở cho phép mãnh lực hay lửa từ tinh thần tuôn xuống, và theo thời gian, thể nguyên nhân cũng bị huỷ diệt. |
|
You can see why what we are studying reminded me of this section, pages 15–16. |
Các bạn có thể thấy vì sao điều chúng ta đang nghiên cứu khiến tôi nhớ đến phần này, các trang 15–16. |
|
The line of the Mahachohan. |
Tuyến của Đức Mahachohan. |
|
But okay, the line of the Maha Chohan. |
Tuyến của Đức Mahachohan. |
|
[77] This is the line of mind or intelligence, |
[77] Đây là đường của trí tuệ hay trí thông minh, |
|
Interesting that yellow is sometimes given as the color of the third ray monad, and not just the fourth ray. |
Điều thú vị là đôi khi màu vàng được xem là màu của chân thần cung ba, chứ không chỉ cung bốn. |
|
So yellow or green, green definitely on the third ray. Yellow having to do actually with third, fourth, and fifth ray, which gives me the hint that yellow is associated with mercury, and that mercury is associated with the third, fourth, and fifth rays. |
Vậy, màu vàng hoặc xanh lá; màu xanh lá chắc chắn thuộc cung ba. Màu vàng thực ra liên quan đến cung ba, cung bốn và cung năm, điều này gợi cho tôi rằng màu vàng liên hệ với Sao Thủy, và Sao Thủy liên hệ với các cung ba, bốn và năm. |
|
This is the line of mind or intelligence, |
Đây là tuyến của trí tuệ hay trí thông minh, |
|
[78] of knowledge and of science. It is the line of abstract mind, and of archetypal ideas. |
[78] của tri thức và khoa học. Đây là đường của trí trừu tượng và các ý tưởng nguyên mẫu. |
|
We’re not dealing with concrete mind so much. The man is still brooding. |
Chúng ta không đề cập nhiều đến trí cụ thể. Người ấy vẫn đang suy ngẫm. |
|
[79] The man broods not so much upon the Law, not so much upon the Life, as upon the effects of both in manifestation, and upon the reason why. |
[79] Con người suy ngẫm về những tác động của cả Định luật lẫn Sự Sống trong biểu hiện, và về nguyên do của chúng, nhiều hơn là về chính Định luật hay Sự Sống. |
|
and upon the reason why in manifestation, so this is the ray of manifestation in a large and general sense. And how did it all come to manifest? |
và về lý do tại sao trong sự biểu hiện. Vậy đây là cung của sự biểu hiện theo nghĩa rộng và tổng quát. Và tất cả đã đi đến biểu hiện như thế nào? |
|
[80] The man on this fivefold line |
[80] Người thuộc đường ngũ phân này |
|
three, four, five, six, seven, |
ba, bốn, năm, sáu, bảy, |
|
[81] ever asks why, and how, and whence, and seeks to synthesise, to comprehend and to make the archetypes and ideals facts in manifestation. |
[81] luôn hỏi tại sao, như thế nào, từ đâu, và tìm cách tổng hợp, thấu triệt, làm cho các nguyên mẫu và lý tưởng trở thành sự thật trong biểu hiện. |
|
He really brings it down and through. |
Y thực sự đưa chúng xuống và thể hiện ra. |
|
[82] He broods on the ideals as he senses them; he aims at contacting the Universal Mind, |
[82] Y suy ngẫm về các lý tưởng theo cách y cảm nhận chúng; y hướng tới việc tiếp xúc với Vũ Trụ Trí, |
|
Atma, but also the mind on the cosmic mental plane one day. |
atma, nhưng một ngày kia cũng là trí tuệ trên cõi trí vũ trụ. |
|
he aims at contacting the Universal Mind, |
y hướng đến việc tiếp xúc với Vũ Trụ Trí, |
|
[83] at wresting its secrets from it, and giving them expression. |
[83] khám phá những bí mật của Vũ Trụ Trí và biểu hiện chúng. Đây là đường của |
|
Einstein here, let us say. It is the line, I would say also, |
Có thể nói Einstein là một ví dụ ở đây. Tôi cũng muốn nói, đó là tuyến của, |
|
[84] business organisation, the line also in which the artists, musicians, scientists and the workers of the world have their place. |
[84] việc tổ chức kinh doanh, cũng là đường dành cho các nghệ sĩ, nhạc sĩ, nhà khoa học và những người hoạt động trên thế gian. |
|
when you consider the subsidiary rays of ray three. |
khi bạn xét đến những cung phụ thuộc cung ba. |
|
[85] The Spirits of Love and Activity pass much time in each of its five departments before passing on to the lines of love and of power. |
[85] Các Chân Linh của Bác Ái và Hoạt Động dành nhiều thời gian trong mỗi ban thuộc năm ban của đường này trước khi chuyển sang các đường bác ái và quyền năng. |
|
The spirits, that’s not used casually, or monads of love and activity pass much time in each of its departments, probably through expression on the personality, or maybe even, well, for the variety, we need the personality, for the more rapid changes, spend much time in the five departments before passing on to the lines of love and of power. Now, some of them do pass, and some of them do not, it appears. D.K. at one point tells us about the difference between those on the fourth ray who have moved to the second, and those who have stayed on the fourth ray. |
Các tinh thần—từ ấy không được dùng một cách tuỳ tiện—hay các chân thần của tình thương và hoạt động dành nhiều thời gian trong mỗi phân bộ của tuyến này, có lẽ qua sự biểu hiện trên phàm ngã, hoặc có lẽ thậm chí… để có sự đa dạng và những thay đổi nhanh hơn, chúng ta cần phàm ngã; họ dành nhiều thời gian trong năm phân bộ trước khi chuyển sang các tuyến của tình thương và quyền năng. Có vẻ một số thực sự chuyển sang, còn một số thì không. Ở một chỗ, Chân sư DK cho chúng ta biết sự khác biệt giữa những người thuộc cung bốn đã chuyển sang cung hai và những người vẫn ở lại cung bốn. |
|
Or maybe those upon the second ray, well, they have to come from somewhere, and those on the second ray who have been on the fourth ray. Not everybody passes to soul one or two, and not everybody passes to monad one or two, but everybody does pass eventually into the liberated Monadic state of one, two, three. On the Logoic plane, at least that is how I see it. |
Hoặc có lẽ những người thuộc cung hai—họ phải đến từ đâu đó—và những người thuộc cung hai từng ở trên cung bốn. Không phải ai cũng chuyển sang cung linh hồn một hay hai, và không phải ai cũng chuyển sang cung chân thần một hay hai, nhưng cuối cùng mọi người đều chuyển vào trạng thái chân thần đã giải thoát của các cung một, hai, ba. Trên cõi Thượng đế, ít nhất đó là cách tôi nhìn nhận. |
|
One has to try to speculate intelligently about these things and then be corrected as time passes. So it’s all about manifestation with this ray, with this line of approach. And it’s not enough just to have the power to do something, or it’s not enough to have the motivation through love to do something. |
Chúng ta phải cố gắng suy đoán một cách sáng suốt về những điều này, rồi dần dần được điều chỉnh lại theo thời gian. Vậy, với cung này, với tuyến tiếp cận này, tất cả đều liên quan đến sự biểu hiện. Chỉ có quyền năng làm điều gì đó thì chưa đủ, hoặc chỉ có động lực từ tình thương để làm điều gì đó cũng chưa đủ. |
|
It’s necessary to have the ability to bring through. The word comprehend is here used. This man on the fivefold line, attribute and one ray of aspect, the third, seeks to make ideals, facts, and manifestation. |
Cần có khả năng đưa điều ấy ra biểu hiện. Ở đây dùng từ “lĩnh hội”. Người thuộc tuyến ngũ phân này—các cung thuộc tính và một cung trạng thái, cung ba—tìm cách biến những lý tưởng thành những thực tại trong sự biểu hiện. |
|
Others are satisfied just to know, and to impart what they know. Others demand that the manifestation occur. Which are you? Or, toward what is your emphasis? Notice brooding is found on both the ray lines, and intuition is needed. |
Những người khác chỉ cần biết và truyền đạt điều họ biết là đã thoả mãn. Những người khác lại đòi hỏi sự biểu hiện phải xảy ra. Bạn thuộc kiểu nào? Hay bạn nhấn mạnh vào điều gì? Hãy lưu ý rằng sự suy ngẫm có trên cả hai tuyến cung, và trực giác là điều cần thiết. |
|
Intuition is available to every ray line eventually. Some accepting it more readily, some deflecting it more readily, but eventually open to all. Giving, so expression is the key. |
Cuối cùng, trực giác sẵn có cho mọi tuyến cung. Một số tiếp nhận dễ dàng hơn, một số gạt đi dễ dàng hơn, nhưng cuối cùng đều mở ra với tất cả. Trao ra, vậy sự biểu lộ là chìa khoá. |
|
The will to express actually, the will to expression, is the seventh ray line of the will, but the third ray and the seventh ray are so closely related, as the major financial rays. And also they are said to give expression to the Jewish force, with its strong emphasis upon manifestation, because so much of it is coming from the previous major solar system, where manifestation, the outer form was the key thing. |
Ý chí biểu lộ, thực ra ý chí hướng đến biểu lộ, là tuyến cung bảy của ý chí, nhưng cung ba và cung bảy có liên hệ rất mật thiết, với tư cách là các cung tài chính chính yếu. Và người ta cũng nói rằng chúng biểu lộ mãnh lực Do Thái, với sự nhấn mạnh mạnh mẽ vào biểu hiện, bởi rất nhiều yếu tố của mãnh lực ấy đến từ hệ mặt trời chính yếu trước, nơi sự biểu hiện, hình tướng bên ngoài, là điều then chốt. |
|
You’ll notice the subtlety here, when he says, the spirits of love and activity, he uses the word spirit, it means monad, I think. Pass much time on each of its five departments. How could you pass time? Except maybe through personality, or occasionally a change of egoic ray. |
Các bạn sẽ nhận thấy sự tinh tế ở đây: khi Ngài nói “các tinh thần của tình thương và hoạt động”, Ngài dùng từ tinh thần; tôi nghĩ từ ấy có nghĩa là chân thần. Dành nhiều thời gian trong mỗi phân bộ thuộc năm phân bộ của tuyến này. Làm sao có thể dành thời gian? Có lẽ chỉ qua phàm ngã, hoặc đôi khi qua một sự thay đổi cung chân ngã. |
|
Like if you change from the sixth to the second egoic ray, you would pass time in the department of religion and idealism, and also time in the department of unification, of cohesion, but of course, that would be a ray of aspect. So, maybe particularly the personality determines how a spirit of a certain kind… See, spirit and spiritual is contrasted with divine. |
Chẳng hạn, nếu bạn chuyển từ cung chân ngã sáu sang cung chân ngã hai, bạn sẽ dành thời gian trong phân bộ tôn giáo và lý tưởng, đồng thời cũng dành thời gian trong phân bộ hợp nhất, cố kết, nhưng dĩ nhiên, đó sẽ là một cung trạng thái. Vậy, có lẽ đặc biệt là phàm ngã quyết định cách một tinh thần thuộc một loại nào đó… Các bạn thấy đấy, tinh thần và tính chất tinh thần được đặt đối lập với tính chất thiêng liêng. |
|
Sometimes spirit just does mean monad. Oftentimes spiritual takes us into the Spiritual Triad, but not into the Monadic realm, whereas the divine does. It all depends on context. |
Đôi khi tinh thần đơn giản có nghĩa là chân thần. Thường thì tính chất tinh thần đưa chúng ta vào Tam Nguyên Tinh Thần, nhưng không vào lĩnh vực chân thần, trong khi tính chất thiêng liêng thì có. Tất cả phụ thuộc vào ngữ cảnh. |
|
A word is a word, but can mean different things in different contexts. |
Một từ vẫn là một từ, nhưng có thể mang những nghĩa khác nhau trong những ngữ cảnh khác nhau. |
|
[86] In meditation the man takes some ideal, |
[86] Trong tham thiền, con người chọn một lý tưởng, |
|
So let’s remember here, rays six and three are closely related. |
Vậy hãy nhớ ở đây rằng cung sáu và cung ba có liên hệ mật thiết. |
|
This was one and two and two and four. So there’s a lot of idealism on the third ray, especially when the sixth ray has been the means of being led to expression upon the third ray. Expression upon the third ray can also occur via the fourth ray. |
Ở đây từng là cung một và cung hai, rồi cung hai và cung bốn. Vậy có rất nhiều tính lý tưởng trên cung ba, đặc biệt khi cung sáu là phương tiện dẫn đến sự biểu lộ trên cung ba. Sự biểu lộ trên cung ba cũng có thể xảy ra qua cung bốn. |
|
You would think via ray seven and ray five, but those apparently are rarer circumstances. Master R, though, took his initiates of what, second and third degree, onto the third ray with him from the seventh ray. And it says by special dispensation. |
Bạn hẳn sẽ nghĩ cũng có thể qua cung bảy và cung năm, nhưng dường như những trường hợp ấy hiếm hơn. Tuy nhiên, Chân sư R. đã đưa các điểm đạo đồ của Ngài—cấp độ nào nhỉ, thứ hai và thứ ba—từ cung bảy sang cung ba cùng với Ngài. Và sách nói rằng đó là theo một sự đặc miễn. |
|
So we take some ideal, |
Vậy chúng ta chọn một lý tưởng nào đó, |
|
[87] some part of the divine plan, some phase of beauty and of art, some scientific or racial problem, and by brooding over it and by the employment of lower mind, finds out all that can be known and sensed. |
[87] một phần của Thiên Cơ, một phương diện của cái đẹp và nghệ thuật, một vấn đề khoa học hay giống dân, rồi bằng cách suy ngẫm về điều ấy và sử dụng hạ trí, tìm ra tất cả những gì có thể biết và cảm nhận. |
|
So, focusing on one of the rays of attribute here, the plan ray three, beauty ray four, science ray five, he doesn’t deal with ray six and seven exactly, but of course if it’s an ideal, it’s ray six in a way. And he wants to inquire via ray five everything that can be known and sensed. |
Vậy ở đây, tập trung vào một trong Các cung thuộc tính: Thiên Cơ, cung ba; cái đẹp, cung bốn; khoa học, cung năm. Ngài không đề cập cụ thể đến cung sáu và cung bảy, nhưng dĩ nhiên, nếu đó là một lý tưởng thì theo một cách nào đó, nó thuộc cung sáu. Và y muốn thông qua cung năm để tìm hiểu mọi điều có thể biết và cảm nhận được. |
|
[88] Then, having done all that, he seeks to raise the consciousness still higher |
[88] Sau khi đã làm tất cả những điều ấy, y tìm cách nâng tâm thức lên cao hơn nữa |
|
and we might say from five to three, |
và chúng ta có thể nói là từ cung năm lên cung ba, |
|
[89] till he taps the source of illumination, and gains the light and information required. |
[89] cho đến khi tiếp cận nguồn soi sáng, nhận được ánh sáng và thông tin [Page 173] cần thiết. |
|
[90] He mounts likewise by entering into the consciousness of those greater than himself, not so much from the point of view of love (as in the second line) as from admiration and joy in their achievement, |
[90] Y cũng vươn lên bằng cách đi vào tâm thức của những vị cao cả hơn mình, không hẳn từ góc độ tình thương (như trong đường thứ hai), mà từ lòng ngưỡng mộ và sự hoan hỉ trước thành tựu của các vị ấy, |
|
Ray six, admiration, but not only ray six, admiration and joy, okay, |
Cung sáu, sự ngưỡng mộ, nhưng không chỉ cung sáu; sự ngưỡng mộ và sự hoan hỉ, |
|
[91] and gratitude for what they have given to the world, |
[91] cùng lòng biết ơn về những gì các vị đã trao cho thế gian, |
|
Gratitude. And Master Morya essentially says that with gratitude you have the best fires, and with gratitude so much can be accomplished. So they can assess what it has taken to do that, and they really want to aspire to be able to, in many cases, do the same. |
Lòng biết ơn. Và về cơ bản, Chân sư Morya nói rằng với lòng biết ơn, bạn có những ngọn lửa tốt nhất, và với lòng biết ơn, có thể thành tựu rất nhiều điều. Vậy họ có thể đánh giá cần những gì để làm được điều ấy, và trong nhiều trường hợp, họ thực sự muốn khát vọng đạt khả năng làm được điều tương tự. |
|
You might say, well, the Christ was the initiate Jesus’s great ideal, we’re told. And when we hear the stories of and Plato, and understand that Aristotle was the last student remaining in one of Plato’s very long lectures, we understand that admiration that can occur. Obviously, Aristotle had much of the six ray, and well, I’ve seen it, people in mathematics, or the arts, or sciences having a great exemplar before them, an ideal that they try to fulfill. |
Có thể nói, chúng ta được cho biết rằng Đức Christ là lý tưởng vĩ đại của điểm đạo đồ Jesus. Và khi nghe những câu chuyện về Plato, rồi hiểu rằng Aristotle là môn sinh cuối cùng còn ở lại trong một buổi giảng rất dài của Plato, chúng ta hiểu được sự ngưỡng mộ có thể nảy sinh như thế nào. Rõ ràng Aristotle có nhiều yếu tố cung sáu, và tôi đã thấy những người trong toán học, nghệ thuật hay khoa học có một tấm gương vĩ đại trước mắt, một lý tưởng mà họ cố gắng thực hiện. |
|
They try to be like that person. So gratitude for what they have given to the world. This is, we’re talking about, we’re talking about the line of approach along the Maha Chohan’s line, |
Họ cố gắng trở nên giống người ấy. Vậy, lòng biết ơn về những gì Các Ngài đã trao cho thế giới. Ở đây, chúng ta đang nói về tuyến tiếp cận theo tuyến của Đức Mahachohan, |
|
[92] and devotion to the same idea that impels them to action. |
[92] và lòng sùng tín đối với cùng ý tưởng đã thúc đẩy các vị hành động. |
|
So there we have ray six. We are speaking, oh sorry, of the method of approach of those upon the third line. Is this your line of approach? Is it some mixture where your sub-rays give you a real feeling for a line of approach which is secondary or ancillary to yours, but still significant? We’re all approaching, and we have to know how we are approaching. |
Vậy ở đó chúng ta có cung sáu. Xin lỗi, chúng ta đang nói về phương pháp tiếp cận của những người thuộc tuyến thứ ba. Đây có phải là tuyến tiếp cận của bạn không? Hay đó là một sự pha trộn nào đó, trong đó các cung phụ của bạn giúp bạn thực sự cảm nhận một tuyến tiếp cận thứ yếu hay bổ trợ cho tuyến của mình, nhưng vẫn có ý nghĩa? Tất cả chúng ta đều đang tiếp cận, và chúng ta phải biết mình đang tiếp cận như thế nào. |
|
[93] Therefore you will see from even the most superficial study of the above three lines how apparent it is that all the sons of men are rising. |
[93] Vì vậy, ngay cả khi chỉ nghiên cứu sơ lược nhất về ba đường trên, các bạn cũng sẽ thấy rõ rằng tất cả những người con của nhân loại đều đang vươn lên. |
|
even if they don’t know it, and even if they’re running into difficulty, and even if they’re making mistakes whereby they will learn some often very hard lessons, they are rising, and you sense in your own life this rising. Every once in a while, you can break through into that sense of rising. |
Ngay cả khi họ không biết điều đó, ngay cả khi họ gặp khó khăn, và ngay cả khi họ phạm những sai lầm mà qua đó họ sẽ học được những bài học thường rất khắc nghiệt, họ vẫn đang vươn lên, và bạn cảm nhận sự vươn lên này trong chính cuộc đời mình. Thỉnh thoảng, bạn có thể đột phá để chạm tới cảm giác vươn lên ấy. |
|
There may be oppression for a long period of time, uncertainty, a clouded consciousness, and then suddenly, aha, well that feeling of the wind being at your back. |
Có thể có sự đè nặng kéo dài, sự bất định, một tâm thức mờ mịt, rồi đột nhiên bạn chợt nhận ra, có cảm giác như gió đang đẩy mình tiến về phía trước. |
|
[94] Even the ones—so apt to be despised—who are the active workers of the world |
[94] Ngay cả những người—rất dễ bị khinh thường—đang tích cực hoạt động trên thế gian, |
|
and often on ray one, |
và thường thuộc cung một, |
|
[95] may, in their place and through their devotion to the ideals of work or science or even of business organisation, be just as far advanced as the more highly considered ones who demonstrate more patently the love aspect of the Divine Self. |
[95] trong vị trí của mình và qua lòng tận tâm với các lý tưởng về công việc, khoa học hay thậm chí tổ chức kinh doanh, cũng có thể tiến xa ngang với những người được trọng vọng hơn, vốn biểu hiện rõ rệt hơn phương diện bác ái của Bản Ngã Thiêng Liêng. |
|
So, don’t judge alone by the apparent pleasantness of love. |
Vì vậy, đừng chỉ phán xét dựa trên vẻ dễ chịu bên ngoài của tình thương. |
|
There are other ways to ascend. We’re told about first ray types, for instance, they’re so often misunderstood, because the first ray has not really entered in any extensive way into our planet, because we are non-sacred, and the Monadic ray is occultly non-effective. So it’s a bit foreign, and you know, sometimes when ray three enters, one feels envy, because the rich are rich, and one may be in a poorer position, but they’re still doing good work. |
Có những cách khác để vươn lên. Chẳng hạn, chúng ta được cho biết rằng những người cung một rất thường bị hiểu lầm, vì cung một chưa thực sự đi vào hành tinh chúng ta một cách rộng khắp, bởi hành tinh chúng ta không thiêng liêng, và cung chân thần không phát huy hiệu lực về mặt huyền bí. Vì vậy, nó hơi xa lạ; đôi khi, khi cung ba đi vào, người ta cảm thấy đố kỵ, vì người giàu thì giàu có, còn mình có thể ở trong hoàn cảnh nghèo hơn, nhưng họ vẫn đang làm công việc tốt đẹp. |
|
We couldn’t do without the representatives of the various ashrams, even though they tend to be misunderstood by those on different rays. What does it say somewhere that the rays, lower down on the mountain, at first the rays hate and kill each other, and then they rise towards the peak and begin to understand each other, or even a business organization. Apparently he’s saying, business is not too lovable, but you get these great philanthropists. |
Chúng ta không thể thiếu những người đại diện cho các ashram khác nhau, dù những người thuộc các cung khác thường hiểu lầm họ. Có chỗ nào đó nói thế nào nhỉ: ở phía thấp dưới chân núi, ban đầu các cung thù ghét và giết hại nhau, rồi họ vươn lên về phía đỉnh núi và bắt đầu thấu hiểu nhau; hoặc thậm chí là một tổ chức kinh doanh. Dường như Ngài đang nói rằng kinh doanh không đáng yêu cho lắm, nhưng trong lĩnh vực ấy lại có những nhà từ thiện vĩ đại. |
|
You know, maybe it’s guilt, and maybe it’s really service. You think of Andrew Carnegie and all the libraries that he got organized and founded, probably from a deep desire for learning, you know. And you know, you think of fifth ray types who start great methods of study and research. |
Có lẽ đó là cảm giác tội lỗi, và có lẽ đó thực sự là phụng sự. Bạn nghĩ đến Andrew Carnegie và tất cả những thư viện mà ông đã tổ chức và thành lập, có lẽ xuất phát từ một khát vọng học hỏi sâu xa. Và bạn nghĩ đến những người cung năm khởi xướng những phương pháp học tập và nghiên cứu lớn lao. |
|
They have an equal part to play, even though due to the bias of the second ray soul on our planet, we perhaps prefer those who demonstrate the love aspect quite visibly. |
Họ có một vai trò ngang nhau, dù do thiên hướng của linh hồn cung hai trên hành tinh chúng ta, có lẽ chúng ta thích hơn những người biểu lộ phương diện bác ái một cách rõ ràng. |
|
[96] Forget not that activity is just as divine and just as fundamentally an expression of the All-Father |
[96] Đừng quên rằng hoạt động cũng thiêng liêng và cũng là một biểu hiện căn bản của Đấng Cha của Tất Cả, |
|
He’s finding different terms to give people entree into what he means, are just as fundamentally an aspect of the All-Father |
Ngài đang tìm những thuật ngữ khác nhau để giúp mọi người tiếp cận điều Ngài muốn nói: cũng là một phương diện căn bản của Đấng Cha của Vạn Hữu |
|
[97] as love in sacrifice, and even more so than what we now know as power, for the power aspect is as yet not comprehended by any of you, nor will it be until a further manifestation. |
[97] như tình thương trong sự hi sinh, và còn hơn cả điều mà hiện nay chúng ta biết là quyền năng, vì chưa ai trong các bạn thấu triệt phương diện quyền năng, và sẽ chưa thể thấu triệt cho đến một lần biểu hiện về sau. |
|
and by that I think he hints at the third major solar system. So we have many prejudices, and sometimes we are the victim of those prejudgments, and we don’t even realize we are using them, but the Tibetan has a stop, and he calls attention to our tendencies to be biased for one thing over another, for one energy over another, when all are equally needed, though not necessarily equally needed at the same time, but given a span of years, all will have to play their part. |
Tôi nghĩ rằng qua điều đó, Ngài ám chỉ hệ mặt trời lớn thứ ba. Vì vậy, chúng ta có nhiều thành kiến, và đôi khi chúng ta là nạn nhân của những phán xét định sẵn ấy mà thậm chí không nhận ra mình đang sử dụng chúng, nhưng Chân sư Tây Tạng dừng lại và lưu ý chúng ta về khuynh hướng thiên vị điều này hơn điều kia, năng lượng này hơn năng lượng kia, trong khi tất cả đều cần thiết như nhau; tuy không nhất thiết đều cần thiết như nhau vào cùng một lúc, nhưng xét trong một khoảng thời gian nhiều năm, tất cả đều sẽ phải đóng vai trò của mình. |
|
Well, it would be impossible to finish at this time, but maybe one can start. A little bit. I try to keep things separate and distinct, but sometimes when you have enough energy to go ahead, and we’ll see whether I do, you do want to take advantage of it. |
Lúc này không thể hoàn tất được, nhưng có lẽ có thể bắt đầu một chút. Tôi cố giữ mọi việc tách biệt và rõ ràng, nhưng đôi khi, khi bạn có đủ năng lượng để tiếp tục—và chúng ta sẽ xem Tôi có đủ hay không—bạn thực sự muốn tận dụng điều đó. |
|
Oh, it’s a long one indeed. So anyway, forms used in calling devas and elementals. There’s a lot of interest in this, even though there’s probably a lot of danger in this. |
Đúng là một phần rất dài. Dù sao, đây là những hình thức dùng để triệu gọi thiên thần và hành khí. Có rất nhiều người quan tâm đến việc này, dù có lẽ nó cũng tiềm ẩn nhiều nguy hiểm. |
|
I remember how Aleister Crowley, he was just so excited about invoking some demon or other, as if the very fact of being able to do this proved to be a worthy accomplishment, but in fact, there was really no need. No need. |
Tôi nhớ Aleister Crowley đã hết sức hào hứng với việc khẩn cầu một con quỷ nào đó, như thể chỉ riêng việc có thể làm được điều này đã là một thành tựu xứng đáng, nhưng thật ra, hoàn toàn không cần thiết. Không cần thiết. |
|
Just a demonstration of power, which was more inhibitory of the good than useful, because, it got many people started on the wrong path, or a path of obstructive invocation. So |
Chỉ là một sự phô diễn quyền năng, cản trở điều thiện nhiều hơn là hữu ích, vì nó khiến nhiều người bắt đầu đi vào con đường sai lạc, hoặc một con đường khẩn cầu gây chướng ngại. Vì vậy, |
|
[98] In taking up the two points that you have enumerated six and seven, |
[98] Khi bàn đến hai điểm mà các bạn đã đánh số sáu và bảy, |
|
who’s you? |
“Bạn” ở đây là ai? |
|
[99] we shall be able to deal with them as one, |
[99] chúng ta có thể bàn chung cả hai, |
|
elementals and devas. |
hành khí và thiên thần. |
|
[100] for the mantrams and forms used in contacting the devas, angels or builders, and in calling the elementals or subhuman forms of existence, |
[100] vì các mantram và hình thức dùng để tiếp xúc với các thiên thần hay đấng kiến tạo, và để gọi các hành khí hay những hình thức hiện tồn dưới cấp nhân loại, |
|
whereas devas can be equal to humans and superhumans, superhuman or on a par with the human level, |
trong khi thiên thần có thể ngang hàng với con người và cao hơn con người, siêu nhân loại hoặc ngang với cấp độ nhân loại, |
|
[101] are practically the same, and should in these letters be counted as such. |
[101] thực tế là như nhau, và trong các bức thư này nên được xem là như vậy. |
|
[102] As a preliminary step let us be quite clear wherein lies the distinction between these two groups. |
[102] Bước đầu tiên, chúng ta hãy làm rõ sự khác biệt giữa hai nhóm này nằm ở đâu. |
|
and, well, such an important one. As many people may be involved in summoning elementals, they don’t realize it, rather than inviting devas of higher caliber into a cooperative relationship. |
Đó là một sự khác biệt rất quan trọng. Nhiều người có thể đang tham gia triệu gọi hành khí mà không nhận ra, thay vì mời các thiên thần có trình độ cao hơn bước vào một mối quan hệ hợp tác. |
|
I think there are devas you cannot compel, and some you must obey, he tells us. Others are to obey you. But it’s tricky, and you have to be exact in your use of forms and know why and how you are invoking, and it must be according to need. |
Tôi nghĩ có những thiên thần mà bạn không thể cưỡng ép, và Ngài cho chúng ta biết rằng có những vị bạn phải tuân phục. Những vị khác phải tuân phục bạn. Nhưng việc này rất tinh tế, và bạn phải chính xác trong cách sử dụng các hình thức, biết vì sao và bằng cách nào mình đang khẩn cầu, và việc ấy phải phù hợp với nhu cầu. |
|
The need must not just be personal desire; it must be real need associated with the advancement of the Divine Plan. |
Nhu cầu ấy không được chỉ là dục vọng cá nhân; nó phải là một nhu cầu thực sự gắn liền với sự thúc đẩy Thiên Cơ. |
|
[103] The elementals are, in their essential essence, subhuman. |
[103] Về tinh chất cốt yếu, các hành khí thuộc cấp dưới nhân loại. |
|
That is a declarative statement. |
Đó là một lời khẳng định dứt khoát. |
|
[104] The fact that they can he contacted on the emotional plane is no guarantee that they are on the evolutionary path. |
[104] Việc có thể tiếp xúc với chúng trên cõi cảm xúc không bảo đảm rằng chúng đang trên con đường thăng thượng tiến hoá [Page 174]. |
|
because the involutionary path has to pass through also the emotional plane on its way to the turn to return on the physical plane. |
Vì con đường giáng hạ tiến hoá cũng phải đi qua cõi cảm xúc trên đường tới điểm chuyển hướng để trở về trên cõi hồng trần. |
|
[105] On the contrary, they are on the path of involution, on the downward arc. They are to be found on all planes, and the etheric elemental forms—such as the brownies, gnomes and pixies—are well known. They can be roughly divided into four groups:— |
[105] Trái lại, chúng đang trên con đường giáng hạ tiến hoá, trên cung đi xuống. Chúng hiện diện trên mọi cõi, và những hình tướng hành khí dĩ thái—như các brownie, gnome và tinh linh nhỏ—đã được biết rõ. Có thể phân chúng một cách khái quát thành bốn nhóm:— |
|
Well, naturally, in the lower form of magic, this kind of information will be much sought. So elementals are subhuman, basically, and can be divided roughly into four groups. |
Dĩ nhiên, trong hình thức huyền thuật thấp hơn, người ta sẽ rất tìm kiếm loại thông tin này. Vì vậy, về căn bản, hành khí thuộc cấp dưới nhân loại và có thể chia khái quát thành bốn nhóm. |
|
What are they? |
Đó là những nhóm nào? |
|
[106] 1. The elementals of earth. |
[106] 1. Các hành khí của đất. |
|
[107] 2. The elementals of water. |
[107] 2. Các hành khí của nước. |
|
[108] 3. The elementals of air. |
[108] 3. Các hành khí của khí. |
|
[109] 4. The elementals of fire. |
[109] 4. Các hành khí của lửa. |
|
We’ve heard it. Usually we go astrologically, fire, earth, air, and water, but here we have a certain line of ascent, earth, water, air, as related to the mental plane, and fire may be more related to the higher mental plane, but ultimately air is buddhic, and fire is mental. |
Chúng ta đã nghe điều đó. Theo chiêm tinh học, chúng ta thường theo thứ tự lửa, đất, khí và nước, nhưng ở đây chúng ta có một đường đi lên nhất định: đất, nước, khí—liên hệ với cõi trí—và lửa có thể liên hệ nhiều hơn với Cõi thượng trí; nhưng xét đến cùng, khí thuộc Bồ đề, còn lửa thuộc trí tuệ. |
|
So elementals are found on all of these levels, and generally they have to work under direction. In Atlantis there were many, we are told, wars and attacks involving elemental forces that were sent out against one’s enemy or enemies for personal reasons. Gradually the methods were forgotten or withdrawn, and not in general resubmitted. |
Vì vậy, hành khí hiện diện trên tất cả những cấp độ này, và nói chung chúng phải hoạt động dưới sự chỉ đạo. Chúng ta được cho biết rằng tại Atlantis đã có nhiều cuộc chiến và cuộc tấn công liên quan đến các mãnh lực hành khí được phái đi chống lại kẻ thù vì những lý do cá nhân. Dần dần, các phương pháp ấy bị lãng quên hoặc được thu hồi, và nhìn chung không được trao lại. |
|
So these elementals, they are the, oh, let’s see, brownies, nones, and pixies. And I think there are people, with the second sight, as they say, that will reveal these etheric forms, but, they are etheric elemental forms. |
Vì vậy, những hành khí này là—hãy xem—brownie, gnome và các tiểu tinh linh. Và Tôi nghĩ có những người có khả năng nhìn thứ hai, như người ta thường nói, có thể làm hiển lộ những hình tướng dĩ thái này, nhưng chúng là những hình tướng hành khí dĩ thái. |
|
Maybe we don’t expect them to be quite so concrete as usually described. |
Có lẽ chúng ta không nên mong chúng cụ thể đến mức như thường được mô tả. |
|
[110] They are the essence of things, if you could but realise it. They are the elemental things of the solar system in their four grades as we know them in this fourth cycle on the fourth or earth planet. |
[110] Nếu các bạn có thể nhận ra điều đó, chúng chính là tinh chất của vạn vật. Chúng là những yếu tố hành khí của hệ mặt trời trong bốn cấp độ mà chúng ta biết trong chu kỳ thứ tư này, trên hành tinh thứ tư, tức Trái Đất. |
|
So they are related to the lower square. And thus the personality, the essence of things, if we could but realize it. So they carry about them the number four, earth, water, air, and fire. |
Vì vậy, chúng liên hệ với hình vuông thấp. Và do đó với phàm ngã, với tinh chất của sự vật, giá như chúng ta nhận ra điều đó. Vì vậy, chúng mang con số bốn: đất, nước, khí và lửa. |
|
He’s got to have a reason for putting them in that order. And oftentimes in astrology, at least when dealing with air, we are dealing with mentality, and maybe lower mentality, and fire, maybe higher mentality. Well, that’s the order in which he gives them. |
Hẳn Ngài có lý do để đặt chúng theo thứ tự ấy. Và thường trong chiêm tinh học, ít nhất khi bàn đến khí, chúng ta đang bàn đến trí tuệ, có lẽ là trí tuệ thấp hơn; còn lửa, có lẽ là trí tuệ cao hơn. Đó là thứ tự mà Ngài đưa ra. |
|
[111] The devas are on the evolutionary path, on the upward way. They are, as the Builders of the system, working in graded and serried ranks. |
[111] Các thiên thần đang trên con đường thăng thượng tiến hoá, trên đường đi lên. Là những Đấng Kiến Tạo của hệ, các vị hoạt động trong những hàng ngũ phân cấp và nghiêm mật. |
|
So they’re very well organized, and they are evolutionary. |
Vì vậy, họ được tổ chức rất tốt và thuộc thăng thượng tiến hoá. |
|
Even though some are lower and unconscious still, they are on the upward way. They are evolutionary. They are not being driven down into form, but they are building ever more fit forms for the expression of the Divine Plan. |
Dù một số vẫn còn ở cấp thấp hơn và chưa có ý thức, họ vẫn ở trên đường đi lên. Họ thuộc thăng thượng tiến hoá. Họ không bị thúc xuống vào hình tướng, mà đang kiến tạo những hình tướng ngày càng thích hợp hơn để biểu hiện Thiên Cơ. |
|
They at first build under direction. Even the great Raja lords are building, investing themselves in forms that are needed by Sanat Kumara to make possible his manifestation. |
Lúc đầu, họ kiến tạo dưới sự chỉ đạo. Ngay cả các Chúa Tể Raja vĩ đại cũng đang kiến tạo, đưa chính mình vào những hình tướng mà Đức Sanat Kumara cần để có thể biểu hiện. |
|
[112] Devas are to be found of the same rank as the Planetary Logoi, and the Rulers of the five planes of human evolution hold rank equal to that of a Master of the seventh Initiation. |
[112] Có những thiên thần cùng cấp bậc với các Đức Hành Tinh Thượng Đế, và các Đấng Cai Quản năm cõi tiến hoá của nhân loại có cấp bậc ngang với một Chân sư ở lần Điểm Đạo thứ bảy. |
|
That’s interesting. I used to think it was the sixth, but I think there are subsidiaries under these Raja deva lords, which are of the sixth initiation, but here we have of rank equal to that of a master of the seventh initiation. |
Điều đó thật thú vị. Trước đây Tôi nghĩ là lần thứ sáu, nhưng Tôi nghĩ có những vị phụ thuộc dưới các Chúa Tể thiên thần Raja này thuộc lần điểm đạo thứ sáu, nhưng ở đây chúng ta có cấp bậc ngang với một Chân sư đã đạt lần điểm đạo thứ bảy. |
|
Who are these devas equal to the planetary logo? Who are they? Now, there are Solar Angels. Solar Angels who hold rank above the Solar Logos. A Solar Angel must, and the Solar Logos has one. |
Những thiên thần ngang với Đức Hành Tinh Thượng Đế này là ai? Các Ngài là ai? Có những Thái dương Thiên Thần. Những Thái dương Thiên Thần có cấp bậc cao hơn Thái dương Thượng đế. Một Thái dương Thiên Thần hẳn phải như vậy, và Thái dương Thượng đế có một vị như thế. |
|
Note that there are Solar Angels of rank higher than the Solar Logos, and from which all the other Solar Angels come forth as rays, you might say. |
Hãy lưu ý rằng có những Thái dương Thiên Thần có cấp bậc cao hơn Thái dương Thượng đế, và từ Các Ngài, tất cả những Thái dương Thiên Thần khác xuất hiện như những cung, có thể nói như vậy. |
|
[113] Others are equal in development (along their own line) to a Master of the fifth Initiation, and they work consciously and willingly with the Masters of the Occult Hierarchy. |
[113] Những vị khác có mức phát triển (theo đường riêng của mình) ngang với một Chân sư ở lần Điểm Đạo thứ năm, và các vị làm việc một cách hữu thức, tự nguyện với các Chân sư của Thánh đoàn Huyền bí. |
|
as D.K. talks about certain green devas who have much to impart, and I think a violet deva, a green deva about the healing arts. |
Như Chân sư DK nói đến một số thiên thần xanh lá có nhiều điều để truyền đạt, và Tôi nghĩ một thiên thần tím, một thiên thần xanh lá, về nghệ thuật trị liệu. |
|
So others are equal to the fifth degree, and we wouldn’t really know what that means in terms of their capabilities, but if the capabilities of a master are high, then we’re going to believe that the capabilities of such devas is also very high. Right now, we have to deal with those that are on the human levels, and Christ is the teacher alike of devas and of men. |
Vì vậy, những vị khác ngang với cấp độ thứ năm, và chúng ta thực sự không biết điều đó có nghĩa gì về năng lực của Các Ngài, nhưng nếu năng lực của một Chân sư là cao, thì chúng ta sẽ tin rằng năng lực của những thiên thần như vậy cũng rất cao. Lúc này, chúng ta phải bàn đến những vị ở các cấp độ nhân loại, và Đức Christ là huấn sư của cả thiên thần lẫn con người. |
|
Well, the devas have to be in need of his instruction, just the way certain men are. Well, maybe most every man. |
Các thiên thần phải cần sự giáo huấn của Ngài, cũng như một số người cần vậy. Có lẽ hầu như mọi người đều cần. |
|
[114] They can be found on all the lesser grades down to the little building devas who work practically unconsciously in their groups, building the many forms necessitated by the evolving life. |
[114] Các vị hiện diện ở mọi cấp thấp hơn, xuống đến những thiên thần kiến tạo nhỏ bé hoạt động gần như vô thức trong các nhóm của mình, kiến tạo nhiều hình tướng mà sự sống đang tiến hoá cần đến. |
|
Giving a whole range of devic development. |
Điều này cho thấy toàn bộ dải phát triển của thiên thần. |
|
So, seventh initiation, Raja Lords, fifth initiation, masters. I don’t know what to call those devas. And I guess if there are devas of equal rank to a seventh degree initiate or a fifth, why should we exclude the sixth? We’re told that, Master M works with devas on the red and gold and white line, and K.H. on the second line of the blue and rose, and well, healers maybe with green devas. |
Vì vậy, lần điểm đạo thứ bảy: các Chúa Tể Raja; lần điểm đạo thứ năm: các Chân sư. Tôi không biết gọi những thiên thần ấy là gì. Và Tôi nghĩ nếu có những thiên thần ngang cấp với một điểm đạo đồ cấp bảy hoặc cấp năm, tại sao chúng ta lại loại trừ cấp sáu? Chúng ta được cho biết rằng Chân sư M. làm việc với các thiên thần theo đường đỏ, vàng kim và trắng; Chân sư KH theo đường thứ hai, xanh lam và hồng; còn những người trị liệu có lẽ làm việc với các thiên thần xanh lá. |
|
Master Jesus now with some violet devas, even though technically he’s not on the seventh ray, but, for purposes that we don’t know about, maybe, he works in that way when with those devas, and they’re not necessarily low devas. They could be the higher ones. |
Hiện nay Chân sư Jesus làm việc với một số thiên thần tím, dù về mặt chuyên môn Ngài không thuộc cung bảy; nhưng có lẽ vì những mục đích mà chúng ta không biết, Ngài làm việc theo cách ấy với những thiên thần đó, và họ không nhất thiết là những thiên thần cấp thấp. Họ có thể là những vị cao hơn. |
|
The Christ could bring whole armies of angels, as he said. Don’t you think I could call my heavenly father and he would send like an army of angels to my aid? So ever more intimate connection with the deva kingdom is achieved as the initiatory level of the human being advances. And if they work with high devas within the body of manifestation, or the emanatory effect of the high devas, are the lower devas. |
Đức Christ có thể đem đến cả những đạo quân thiên sứ, như Ngài đã nói. Các bạn không nghĩ rằng Tôi có thể cầu xin Cha trên trời của Tôi và Ngài sẽ gửi một đạo quân thiên sứ đến trợ giúp Tôi sao? Vì vậy, con người đạt được mối liên hệ ngày càng mật thiết hơn với giới thiên thần khi cấp độ điểm đạo của y tiến lên. Và nếu họ làm việc với các thiên thần cấp cao, thì bên trong thân thể biểu hiện, hoặc hiệu ứng phát xạ của những thiên thần cấp cao, là các thiên thần cấp thấp hơn. |
|
So that would be the way that the master would reach the lower devas. He’s not going to concern himself so much with the devas of small moment, unless he does so in great groups. |
Vì vậy, đó sẽ là cách Chân sư tiếp cận các thiên thần cấp thấp hơn. Ngài sẽ không quá chú tâm đến những thiên thần ít quan trọng, trừ khi Ngài làm việc với họ trong những nhóm lớn. |
|
[115] Earlier—prior to my dictating these letters to you—you received one communication along the line of the mantric invocation of the elementals and the devas. The information given was correct, as far as it went, and you may if you wish incorporate it here. |
[115] Trước đây—trước khi Tôi đọc cho các bạn ghi lại những bức thư này—các bạn đã nhận được một thông điệp về việc khẩn cầu các hành khí và thiên thần bằng mantram. Thông tin đã cung cấp là đúng trong phạm vi của nó, và nếu muốn, các bạn có thể đưa vào đây. |
|
So he seems like he is speaking to AAB as he is writing. I wonder what paper that was, or if he’s now quoting it. |
Vì vậy, dường như Ngài đang nói với Bà AAB khi viết. Tôi tự hỏi đó là tài liệu nào, hay liệu bây giờ Ngài đang trích dẫn nó. |
|
This seems to be the kind of magical interplay in which people are most interested, and while very useful, maybe it’s not as high as their aspiration could take them, but the whole matter of cooperating with the devas is utterly necessary. |
Dường như đây là loại tương tác huyền thuật mà mọi người quan tâm nhất, và dù rất hữu ích, có lẽ nó chưa cao bằng mức mà khát vọng của họ có thể đưa họ tới, nhưng toàn bộ vấn đề hợp tác với các thiên thần là hoàn toàn cần thiết. |
|
what does it say here? |
Ở đây nói gì? |
|
“Force in evolution and force in involution are two different things. That is a preliminary statement. In the one you have destruction, violence, blind elementary powers at work.” |
“Mãnh lực trong thăng thượng tiến hoá và mãnh lực trong giáng hạ tiến hoá là hai điều khác nhau. Đó là một lời khẳng định sơ khởi. Trong một trường hợp, các bạn có sự hủy diệt, bạo lực, những quyền năng hành khí mù quáng đang hoạt động.” |
|
“In involution it is the elementals who do most of the work, working blindly along as controlled by the Builders. The work is constructive, cohesive, a gradual growing together, harmony out of discord, beauty out of chaos.” |
“Trong giáng hạ tiến hoá, chính các hành khí làm phần lớn công việc, hoạt động một cách mù quáng dưới sự kiểm soát của các Đấng Kiến Tạo. Công việc ấy mang tính kiến tạo, cố kết, dần dần kết hợp lại, tạo nên hài hòa từ bất hòa, vẻ đẹp từ hỗn loạn.” |
|
“The lower kingdoms of the devas work, guided by the great Building Devas, and all move upward in ordered beauty from plane to plane, from system to system, universe to universe.” |
“Các giới thiên thần thấp hơn hoạt động dưới sự hướng dẫn của các Thiên Thần Kiến Tạo vĩ đại, và tất cả đều đi lên trong vẻ đẹp có trật tự, từ cõi này sang cõi khác, từ hệ mặt trời này sang hệ mặt trời khác, từ vũ trụ này sang vũ trụ khác.” |
|
Obviously. |
Hiển nhiên là vậy. |
|
so he is not calling our universe the grand entirety. Okay, therefore in studying occult lore, well, so in one, in the one and this upon the path of evolution, you have destruction, violence, blind elementary powers at work. In involution, it is the elementals who do most of the work, working blindly along as controlled by the builders. |
Vì vậy, Ngài không gọi vũ trụ của chúng ta là toàn thể bao la. Do đó, khi nghiên cứu tri thức huyền môn, trong một trường hợp—và đây là trên con đường thăng thượng tiến hoá—các bạn có sự hủy diệt, bạo lực, những quyền năng hành khí mù quáng đang hoạt động. Trong giáng hạ tiến hoá, chính các hành khí làm phần lớn công việc, hoạt động một cách mù quáng dưới sự kiểm soát của các đấng kiến tạo. |
|
This is going on all the time, and, just in the very fact of food, which is either keeping or decaying, you can see reverse tendencies. And when we’re thinking about elemental essence, it does belong to the path of evolution. |
Điều này luôn diễn ra, và ngay trong việc thực phẩm được bảo quản hay đang phân hủy, các bạn có thể thấy những khuynh hướng ngược nhau, và khi nghĩ đến Tinh chất hành khí, nó quả thực thuộc về con đường thăng thượng tiến hoá. |
|
On the path of involution, there’s a lot of rending and tearing, but there’s a lot of building of adequate forms. Okay, we have to remember two things. |
Trên con đường giáng hạ tiến hoá, có nhiều sự xé rách và phá vỡ, nhưng cũng có nhiều sự kiến tạo những hình tướng thích hợp. Chúng ta phải nhớ hai điều. |
|
“You control elemental forces.” |
“Các bạn kiểm soát các mãnh lực hành khí.” |
|
You know, when a hurricane’s out of control, when a fire’s out of control, you’re running for your life. When great winds come and the trees are falling, the electrical lines are down, you’re running for your life. And when you can change the path of a hurricane, perhaps later, when you can seed the clouds, if it’s safe, when you can prevent the flooding, and you can make sure that dangerous fires do not spread, then you’re in touch with the elementals. |
Khi một cơn bão vượt khỏi tầm kiểm soát, khi một đám cháy vượt khỏi tầm kiểm soát, bạn phải chạy để thoát thân. Khi gió mạnh kéo đến, cây cối đổ xuống, đường dây điện bị đứt, bạn phải chạy để thoát thân. Và khi bạn có thể đổi hướng một cơn bão—có lẽ về sau—khi bạn có thể gieo mây, nếu an toàn, khi bạn có thể ngăn lũ lụt và bảo đảm rằng những đám cháy nguy hiểm không lan rộng, thì bạn đang tiếp xúc với các hành khí. |
|
“You co-operate with the devas.” |
“Các bạn hợp tác với các thiên thần.” |
|
Now, this is a basic statement that many of us have heard. Okay. |
Đây là một lời khẳng định căn bản mà nhiều người trong chúng ta đã nghe. |
|
But this is, these two statements are just very clear, and it’s a bit like the statement that synthesis is, but unity must be created. It gives that relative understanding of the two. |
Nhưng hai lời khẳng định này rất rõ ràng, và hơi giống lời khẳng định rằng sự tổng hợp vốn hiện hữu, nhưng sự hợp nhất phải được tạo ra. Nó đem lại sự thấu hiểu tương đối về hai điều ấy. |
|
Here, we have the relative understanding of elements, elemental forces, and of the devas, of which there are a huge range. As I said, those who must obey us, those with whom we cooperate, and those with whom we must obey, or whom we must obey. If you, |
Ở đây, chúng ta có sự thấu hiểu tương đối về các nguyên tố, các mãnh lực hành khí và các thiên thần, vốn có một dải cấp độ hết sức rộng lớn. Như Tôi đã nói, những vị phải tuân phục chúng ta, những vị mà chúng ta hợp tác, và những vị mà chúng ta phải tuân phục. Nếu các bạn, |
|
“In one you dominate,” |
“Trong một trường hợp, các bạn chế ngự,” |
|
“in the other case you endeavour to work with. You control through the activity aspect, by the definite doing of certain things, by the preparation of certain ceremonies, for instance, through which certain forces can play.” |
“trong trường hợp kia, các bạn cố gắng cùng làm việc. Các bạn kiểm soát thông qua phương diện hoạt động, bằng việc thực hiện một cách xác định những điều nhất định, chẳng hạn bằng việc chuẩn bị những nghi lễ nhất định, qua đó những mãnh lực nhất định có thể hoạt động.” |
|
“It is a replica on a tiny miniature scale of what the third Logos did in world making. Certain activities had certain results. Later on, revelations can be made as to the rites and ceremonies through which you can get in touch with the various elementals, and control them.” |
“Đó là một bản sao ở quy mô thu nhỏ hết sức bé nhỏ của điều mà Thượng đế thứ ba đã làm khi kiến tạo thế giới. Những hoạt động nhất định tạo ra những kết quả nhất định. Về sau, có thể có những sự mặc khải về các nghi thức và nghi lễ mà qua đó các bạn có thể tiếp xúc với những hành khí khác nhau và kiểm soát chúng.” |
|
“The Ceremonial Ray—by coming into incarnation at this time, is making things much easier along this particular line.” |
“Cung Nghi Lễ—qua việc nhập thể vào lúc này—đang khiến mọi việc theo đường hướng đặc biệt này dễ dàng hơn nhiều.” |
|
It’s getting late, and I slip off into meditation deep. Of course, it’s meditation. |
Đã muộn rồi, và Tôi trượt vào tham thiền sâu. Dĩ nhiên, đó là tham thiền. |
|
It has nothing to do with being drowsy, right? But when one goes on, one has to work his way through. So, in one, you dominate, and when we’re speaking of domination, we’ll use the color red. |
Nó chẳng liên quan gì đến buồn ngủ, đúng không? Nhưng khi tiếp tục, người ta phải nỗ lực đi xuyên qua. Vì vậy, trong một trường hợp, các bạn chế ngự, và khi nói về sự chế ngự, chúng ta sẽ dùng màu đỏ. |
|
In the other, you endeavor to work with. So, let’s talk about cooperation with the color purple. Better violet, but okay, purple at the moment. |
Còn trong trường hợp kia, các bạn cố gắng cùng làm việc. Vì vậy, hãy nói về sự hợp tác bằng màu tía. Màu tím thì tốt hơn, nhưng lúc này cứ dùng màu tía. |
|
There are ways, outer ways, to do this, and the masons will know this. The church will know this too, and I suppose the banded esoteric organisms will have their own methods as well. |
Có những cách thức bên ngoài để thực hiện điều này. Những người thuộc Hội Tam Điểm sẽ biết điều đó. Giáo hội cũng sẽ biết, và Tôi cho rằng các tổ chức huyền môn liên kết thành nhóm cũng sẽ có những phương pháp riêng. |
|
“Fire elementals, water sprites, and the lower elementals can all be harnessed by rites.” |
“Các hành khí của lửa, các tinh linh nước và những hành khí cấp thấp hơn đều có thể được điều khiển bằng nghi thức.” |
|
So, fire elementals, what are they often? salamanders, the sprites, and maybe we might call them undines, or is that a term used for devas? And the lower elementals still of earth can all be harnessed by rites. |
Vì vậy, các hành khí của lửa thường là gì? Những tinh linh lửa dạng kỳ giông; các tinh linh nước, có lẽ chúng ta có thể gọi là những nữ tinh linh nước, hay đó là một thuật ngữ dùng cho thiên thần? Và những hành khí còn thấp hơn thuộc đất đều có thể được điều khiển bằng nghi thức. |
|
Gosh, these forms are so effective. They have to be kept out of our hands. |
Những hình thức này thật hiệu nghiệm. Phải giữ chúng ngoài tầm tay chúng ta. |
|
“The rites are of three kinds:—” |
“Các nghi thức thuộc ba loại:—” |
|
“Protective rites, which concern your own protection.” |
“Các nghi thức bảo vệ, liên quan đến việc bảo vệ chính các bạn.” |
|
and you know that rule in White Magic has to do with protective rites to guard against certain devic reactions. Now, if I were to go here, the treatise on white magic, and I don’t know, oh, that’s destiny of the nations. I don’t want that. |
Các bạn biết rằng quy luật ấy trong Chánh Thuật liên quan đến những nghi thức bảo vệ nhằm phòng ngừa một số phản ứng của thiên thần. Bây giờ, nếu Tôi vào đây, khảo Luận về Chánh Thuật, và Tôi không biết—ồ, đó là Vận Mệnh của Các Quốc Gia. Tôi không muốn cuốn đó. |
|
A Treatise on White Magic: here are the rules. |
Luận về Chánh Thuật: đây là các quy luật. |
|
Is it number 11? Yeah, I think it’s number 11. |
Có phải số 11 không? Đúng, tôi nghĩ là số 11. |

|
Three things the worker with the law must now accomplish. (TWM) |
Ba điều người làm việc với định luật bây giờ phải hoàn thành. (TWM) |
|
First, make sure that this is what you’re getting. First, |
Trước hết, hãy chắc chắn rằng đây là điều các bạn đang tiếp nhận. Trước hết, |
|
ascertain the formula which will confine the lives within the ensphering wall; (TWM) |
xác định công thức sẽ giam giữ các sự sống bên trong bức tường bao quanh hình cầu; (TWM) |
|
as you’re building the thought form for manifestation. |
khi các bạn xây dựng hình tư tưởng để biểu hiện. |
|
pronounce the words which will tell them what to do and where to carry that which has been made; and finally, utter forth the mystic phrase which will save him from their work. (TWM) |
đọc lên những lời cho chúng biết phải làm gì và mang điều đã được tạo ra đến đâu; và cuối cùng, thốt lên cụm từ thần bí sẽ cứu y khỏi công việc của chúng. (TWM) |
|
There it is. The mantra, the mystic phrase which will save him from their work, and this, I think, has a lot to do with working with the devas. So, we need protective formulas. We need them, and every once in a while, he will give them. He gives a formula when dealing with glamour and the technique of light, you know. He tells us we had better use that formula. |
Chính là điều đó. Mantram, cụm từ thần bí sẽ cứu y khỏi công việc của chúng; và tôi nghĩ điều này liên quan rất nhiều đến việc làm việc với các thiên thần. Vì vậy, chúng ta cần những công thức bảo hộ. Chúng ta cần chúng, và thỉnh thoảng Ngài sẽ ban chúng. Ngài ban một công thức khi đề cập đến ảo cảm và Kỹ Thuật Ánh sáng. Ngài bảo chúng ta tốt hơn hết nên sử dụng công thức ấy. |
|
So, “Protective rites, which concern your own protection.” Not just words, but maybe actions too, because with a right you get actions. “Rites of appeal, which call and reveal the elementals.” It seems that Leadbeater knew a lot about that when he was talking about the inner work of the church. And “Rites that control and direct them when summoned.” |
Vậy, “Các nghi thức bảo hộ, liên quan đến việc bảo vệ chính các bạn.” Không chỉ là lời nói, mà có lẽ còn là hành động nữa, vì nghi thức bao gồm những hành động. “Các nghi thức triệu thỉnh, gọi đến và làm hiển lộ các hành khí.” Dường như ông Leadbeater biết rất nhiều về điều đó khi nói đến công việc bên trong của giáo hội. Và “Các nghi thức kiểm soát và chỉ đạo chúng khi chúng được triệu đến.” |
|
So, he’s giving us a little bit about the techniques here. And notice a right involves action. You know, you might be doing something with your hands, with your body form, with the creation of symbols with your body, and attitudes. |
Ở đây, Ngài đang cho chúng ta biết đôi chút về các kỹ thuật. Và hãy lưu ý rằng một nghi thức bao hàm hành động. Các bạn có thể làm điều gì đó bằng tay, bằng hình dáng thân thể, tạo ra các biểu tượng bằng thân thể và các tư thế. |
|
So, the control of these elementals, and I suppose even of devas, as in the white magical section I dealt with, is achieved through, among other things, protective rights. |
Vì vậy, việc kiểm soát các hành khí này, và tôi cho rằng cả các thiên thần nữa, như trong phần Chánh Thuật mà tôi đã bàn đến, được thực hiện, trong số những phương tiện khác, thông qua các nghi thức bảo hộ. |
|
“In working with the devas you use the wisdom or love aspect, the second aspect of the Logos, the building aspect.” |
“Khi làm việc với các thiên thần, các bạn sử dụng phương diện minh triết hay bác ái, phương diện thứ hai của Thượng đế, phương diện kiến tạo.” |
|
Now, this is a really important hint. |
Đây thực sự là một gợi ý quan trọng. |
|
Maybe there’s just more command when working with the elementals, per se, but here, the love aspect comes in. |
Có lẽ khi làm việc với chính các hành khí, việc ra lệnh chiếm phần nhiều hơn, nhưng ở đây, phương diện bác ái tham gia vào. |
|
“Through love and longing you reach them” |
“Thông qua tình thương và niềm khao khát, các bạn tiếp cận được các thiên thần” |
|
“and your first step (as you are on the path of evolution, as they are) is to get in touch with them, for together you must work in the future for the guidance of the elemental forces and the helping of humanity.” |
“và bước đầu tiên của các bạn (vì các bạn đang trên con đường tiến hoá, cũng như các thiên thần) là tiếp xúc với các thiên thần, bởi trong tương lai các bạn phải cùng nhau làm việc để hướng dẫn các mãnh lực hành khí và trợ giúp nhân loại.” |
|
Clear enough, right? A different method of approach. It’s not that the devas don’t have the third ray. |
Đủ rõ rồi, phải không? Một phương pháp tiếp cận khác. Không phải các thiên thần không có cung ba. |
|
You know, there’s a place where we see man on the first and second ray, and the devas on the second and third, but they do have something in common on the second ray. Through love and longing, you reach them. |
Có một chỗ chúng ta thấy con người thuộc cung một và cung hai, còn các thiên thần thuộc cung hai và cung ba, nhưng cả hai có điểm chung ở cung hai. Thông qua tình thương và niềm khao khát, các bạn tiếp cận được các thiên thần. |
|
So, obviously, they are involved in the fulfillment of prayer. And your first step, as he gives the foundations, not everything, as you are on the path of evolution, as they are, is to get in touch with them, for together you must work. This is cooperation. |
Vì vậy, hiển nhiên các thiên thần tham gia vào việc đáp ứng lời cầu nguyện. Và bước đầu tiên của các bạn — khi Ngài đưa ra những nền tảng chứ không phải mọi điều — vì các bạn đang trên con đường tiến hoá, cũng như các thiên thần, là tiếp xúc với các thiên thần, bởi các bạn phải cùng nhau làm việc. Đây là sự hợp tác. |
|
It may not take place on the astral plane. It may take place on the buddhic plane, where we have greater cooperation between man and deva. |
Điều đó có thể không diễn ra trên cõi cảm dục. Nó có thể diễn ra trên cõi Bồ đề, nơi có sự hợp tác rộng lớn hơn giữa con người và thiên thần. |
|
“It is not safe for human beings, poor foolish things,” |
“Thật không an toàn cho con người, những sinh linh khờ dại đáng thương,” |
|
goodness, what a perspective, |
Ôi, thật là một góc nhìn, |
|
“to tamper with the forces of involution until they themselves are linked with the devas through purity of character and nobility of soul.” |
“khi can thiệp tùy tiện vào các mãnh lực giáng hạ tiến hoá, cho đến khi chính họ liên kết với các thiên thần thông qua tính cách thanh khiết và linh hồn cao quý.” |
|
I suppose these have to do with linking some of the higher devas. I’ll have to have Tuija elaborate on this, because she’s closer to the devas than I am, at least in terms of knowledge and cooperation, and she, I know, will be able to bring in some important insights. |
Tôi cho rằng những điều này liên quan đến việc liên kết với một số thiên thần cao cấp. Tôi sẽ phải nhờ Tuija giải thích thêm về điều này, vì bà gần gũi với các thiên thần hơn tôi, ít nhất về mặt hiểu biết và hợp tác; và tôi biết bà sẽ có thể đưa ra một số nhận định sâu sắc quan trọng. |
|
In the Morya Federation, we do have the classes, 260 and then 364, 65, 60, which take in the 15 rules for White Magic. The generalities are discussed in the course 260. Poor, foolish things. |
Trong Liên đoàn Chân sư Morya, chúng ta có các lớp 260, rồi 364, 65, 60, bao gồm 15 quy luật của Chánh Thuật. Những nét khái quát được bàn trong khóa 260. Những sinh linh khờ dại đáng thương. |
|
Do we feel insulted, or do we feel accurately labeled? Well, elementals are forces of involution. Devas in general, I think, are forces of evolution. The elementals have had to turn into devas. |
Chúng ta cảm thấy bị xúc phạm, hay cảm thấy mình được gọi đúng tên? Các hành khí là những mãnh lực giáng hạ tiến hoá. Tôi nghĩ các thiên thần nói chung là những mãnh lực thăng thượng tiến hoá. Các hành khí đã phải chuyển thành thiên thần. |
|
Man, the elemental, at the fourth initiation, has to turn into man, the deva. So many hints given, which must be assimilated. |
Con người với tư cách hành khí, vào lần điểm đạo thứ tư, phải chuyển thành con người với tư cách thiên thần. Có biết bao gợi ý đã được đưa ra mà chúng ta phải lĩnh hội. |
|
Poor, foolish things. It is such a reminder of the blunders of which we are capable, because we rush in where angels fear to tread. Fools rush in where angels fear to tread. |
Những sinh linh khờ dại đáng thương. Đó là lời nhắc nhở về những sai lầm mà chúng ta có thể phạm phải, bởi chúng ta lao vào những nơi thiên thần còn e ngại đặt chân đến. Kẻ khờ lao vào những nơi thiên thần còn e ngại đặt chân đến. |
|
Boy, that really summarizes our approach to some of the higher powers, or the more intense powers. And angels have this great respect for the law and the word, as I’ve come to understand, from Tuija’s own experience on these matters. Okay. |
Điều đó thực sự tóm tắt cách chúng ta tiếp cận một số quyền năng cao hơn, hoặc mãnh liệt hơn. Và các thiên thần có lòng kính trọng sâu sắc đối với định luật và linh từ, như tôi dần thấu hiểu qua chính kinh nghiệm của Tuija về những vấn đề này. |
|
Men. Poor, foolish things. |
Con người. Những sinh linh khờ dại đáng thương. |
|
“Through rites and ceremonies you can sense the devas and reach them, but not in the same manner nor for the same reason that you can the elementals.” |
“Thông qua các nghi thức và nghi lễ, các bạn có thể cảm nhận và tiếp cận các thiên thần, nhưng không theo cùng cách thức hay vì cùng lý do như khi tiếp cận các hành khí.” |
|
It’s just, where would you get information like this that is so trustworthy, and so specific? We have to realize the quality of what’s being presented, and realize that it far exceeded that which preceded or followed. There’s so many things that are derivative of this material. You know, Master DK said, look, it’s a good book, Masters on the Path, Masters and the Path by Leadbeater, but it post-stated what I said earlier in my books. |
Các bạn có thể tìm đâu ra những thông tin đáng tin cậy và cụ thể đến thế này? Chúng ta phải nhận ra phẩm tính của những gì đang được trình bày, và nhận ra rằng chúng vượt xa những gì có trước hoặc sau đó. Có rất nhiều điều bắt nguồn từ tài liệu này. Chân sư DK đã nói: hãy xem, đó là một cuốn sách hay, Các Chân Sư trên Đường Đạo, Các Chân Sư và Đường Đạo của ông Leadbeater, nhưng nó trình bày lại những điều Tôi đã nói trước đó trong các sách của Tôi. |
|
By so many theosophists, they were closet AAB readers. That is somehow a great justification, and later theosophists have realized the mistake that was earlier made, and let us hope that the people have the discernment to recognize the third installment when it is presented. |
Rất nhiều nhà Thông Thiên Học đã âm thầm đọc sách của Bà AAB. Theo một nghĩa nào đó, đây là một sự xác nhận mạnh mẽ; và các nhà Thông Thiên Học về sau đã nhận ra sai lầm trước kia. Chúng ta hãy hy vọng mọi người có sự phân biện tinh thần để nhận ra phần truyền dạy thứ ba khi phần ấy được đưa ra. |
|
Will there be a way that Master DK can offer that installment without the inevitable hassle of those who are pretending to do the same in illegitimate ways? Wishful thinking, you might say. |
Liệu có cách nào để Chân sư DK đưa ra phần truyền dạy ấy mà không gặp những phiền phức không thể tránh khỏi từ những người giả vờ làm điều tương tự bằng những cách không chính đáng? Các bạn có thể nói đó là một niềm mong mỏi khó thành hiện thực. |
|
“The devas attend ceremonies freely and are not summoned; they come, as you do, to tap the power.” |
“Các thiên thần tự nguyện tham dự nghi lễ, chứ không được triệu đến; cũng như các bạn, các thiên thần đến để tiếp nhận quyền năng.” |
|
“When your vibrations are pure enough the ceremonies serve as a common meeting-ground.” |
“Khi những rung động của các bạn đủ thanh khiết, các nghi lễ trở thành một nơi gặp gỡ chung.” |
|
Well, let it be remembered. They have equal rights with us, and many, just like our own Masters, have a higher status, and like those who are still on the path of personality development, there are some that have lower status than those that are equal to man. |
Hãy ghi nhớ điều đó. Các thiên thần có quyền bình đẳng với chúng ta, và nhiều vị, cũng như các Chân sư của chúng ta, có địa vị cao hơn, và cũng như những người vẫn đang trên con đường phát triển phàm ngã, có một số thiên thần có địa vị thấp hơn những thiên thần ngang hàng với con người. |
|
They come to tap the power, and when our vibrations are pure enough, the ceremonies serve as a common meeting ground. As I say, no wonder the Christ is the teacher alike of devas and of men. |
Các thiên thần đến để tiếp nhận quyền năng; và khi những rung động của chúng ta đủ thanh khiết, các nghi lễ trở thành một nơi gặp gỡ chung. Như tôi đã nói, chẳng lạ gì khi Đức Christ là huấn sư của cả thiên thần lẫn con người. |
|
More was said. Tantalizing to think what it might be. |
Còn nhiều điều khác đã được nói đến. Nghĩ xem đó có thể là những gì thật khiến người ta háo hức. |
|
“I want to say in closing that when you have learned to use the activity aspect in work with the involutionary powers, and the wisdom aspect in co-operating with the devas, you will then unitedly pass on to use the first aspect, that of will or power.” |
“Để kết thúc, Tôi muốn nói rằng khi các bạn đã học cách sử dụng phương diện hoạt động trong công việc với các quyền năng giáng hạ tiến hoá, và phương diện minh triết khi hợp tác với các thiên thần, khi ấy các bạn sẽ cùng nhau tiến đến việc sử dụng phương diện thứ nhất, phương diện ý chí hay quyền năng.” |
|
Well, this is obviously something ahead of us that we have not managed, I guess. It certainly induced a lot of humility when the students of Master DK in his groups realized the kind of letters they were being written. |
Hiển nhiên, đây là điều còn ở phía trước mà tôi nghĩ chúng ta chưa thực hiện được. Điều đó chắc chắn đã khơi dậy lòng khiêm nhường sâu sắc khi các đạo sinh trong những nhóm của Chân sư DK nhận ra tính chất những bức thư Ngài viết cho họ. |
|
Written by an expert psychologist, and dealing with issues that are hardly as elevated as the ones he seems to be discussing here. |
Những bức thư do một nhà tâm lý học lão luyện viết, đề cập đến các vấn đề khó có thể cao siêu như những vấn đề dường như Ngài đang bàn ở đây. |
|
[116] Before proceeding further I seek to sound a note of warning as to the danger that lies in the calling and the contacting of these groups of builders, and more especially in the contacting of the elemental forces. Why especially the latter? |
[116] Trước khi đi tiếp, Tôi muốn cất lời cảnh báo về mối nguy trong việc triệu gọi và tiếp xúc với các nhóm đấng kiến tạo này, đặc biệt hơn nữa là việc tiếp xúc với các mãnh lực hành khí. Tại sao đặc biệt là trường hợp sau? |
|
So many caveats, and so many earnest injunctions warning us about how not to step off the path of right behavior. |
Có biết bao lời cảnh báo, biết bao lời huấn thị tha thiết nhắc chúng ta đừng bước chệch khỏi con đường hành xử đúng đắn. |
|
So many strictures to be observed. So much caution to guide our way, and prevent disaster. Why the elemental forces? |
Có biết bao điều răn phải tuân theo. Biết bao sự thận trọng để dẫn đường cho chúng ta và ngăn ngừa tai họa. Vì sao lại là các mãnh lực hành khí? |
|
[117] Because these forces at all times find a response in one of the three lower bodies of men, these bodies (regarded as separated sheaths) being composed of these involutionary lives. |
[117] Bởi các mãnh lực này luôn tìm thấy sự đáp ứng trong một trong ba thể thấp của con người, vì các thể ấy (được xem là những lớp vỏ riêng biệt) cấu thành từ các sự sống giáng hạ tiến hoá này. |
|
[118] Therefore he who unwittingly lays himself open to direct contact with any elemental, runs a risk, and may bitterly rue the day. |
[118] Vì vậy, người vô tình mở [Page 177] mình ra để tiếp xúc trực tiếp với bất kỳ hành khí nào đều gặp nguy hiểm, và có thể cay đắng hối tiếc về ngày ấy. |
|
Warning. And you know, the inner monitor will come to prompt us when we are so tempted. |
Một lời cảnh báo. Và người giám sát bên trong sẽ đến nhắc nhở chúng ta khi chúng ta bị cám dỗ như vậy. |
|
[119] But, as a man approaches adeptship and has achieved mastery over himself, |
[119] Nhưng khi con người tiến gần đến địa vị chân sư và đã làm chủ bản thân, |
|
that’s what a master of wisdom is, it’s mastery over all of the lower vehicles and personality, |
đó chính là ý nghĩa của một Chân sư Minh Triết: làm chủ tất cả các hiện thể thấp và phàm ngã, |
|
[120] and can consequently be trusted with the mastery of other forms of life, certain powers will be his. These powers—based as they are on law—will put into his hands the rule over lesser lives, and will teach him that co-operation with the deva hosts which will be so essential towards the latter end of evolution. |
[120] do đó có thể được tin cậy để làm chủ những hình thức sự sống khác, y sẽ có được một số quyền năng. Những quyền năng này—vốn dựa trên định luật—sẽ trao vào tay y quyền cai quản các sự sống thấp hơn, và dạy y cách cộng tác với các đạo quân thiên thần, điều sẽ hết sức thiết yếu vào giai đoạn cuối của tiến hoá. |
|
I mean, as a human being. The masters can certainly cooperate with the deva hosts. |
Ý tôi là với tư cách một con người. Các Chân sư chắc chắn có thể hợp tác với các đạo quân thiên thần. |
|
When we’re told of the green deva or the violet deva that cooperate in instructing physicians and, achieving healing, you just imagine that Master DK is on rapport with such beings. So, but the key is achieving mastery over oneself, and that begins in a humble way, sometimes just not doing what you feel prompted to do, sometimes doing what you feel that towards which you feel inhibited, and being courageous in that respect, because you know it is right. |
Khi nghe nói về thiên thần màu xanh lá hoặc thiên thần màu tím hợp tác trong việc hướng dẫn các bác sĩ và thực hiện việc chữa lành, các bạn cứ hình dung rằng Chân sư DK có mối giao cảm với những sinh linh ấy. Nhưng điều then chốt là đạt đến sự làm chủ chính mình, và điều đó bắt đầu một cách khiêm nhường: đôi khi chỉ là không làm điều mình cảm thấy bị thôi thúc phải làm; đôi khi là làm điều mình cảm thấy bị ngăn trở, và can đảm trong việc ấy vì biết đó là điều đúng đắn. |
|
I remember seeing a film about Lincoln with Daniel Day Lewis, marvelous actor. Anyway, it was about passing the Emancipation Proclamation. And I guess there was a senator, a congressman senator from, it was in Kentucky, I think. |
Tôi nhớ đã xem một bộ phim về Lincoln với Daniel Day Lewis, một diễn viên tuyệt vời. Bộ phim nói về việc thông qua Tuyên ngôn Giải phóng Nô lệ. Và tôi nhớ có một thượng nghị sĩ, một nghị sĩ đến từ Kentucky, tôi nghĩ vậy. |
|
He was very reticent about voting a yes for the Emancipation Proclamation, and he struggled with himself bitterly, and, Lincoln first talked to him and said, well, just do your best, something like that. |
Ông rất do dự khi bỏ phiếu thuận cho Tuyên ngôn Giải phóng Nô lệ, và đã đấu tranh gay gắt với chính mình. Trước tiên Lincoln nói chuyện với ông và bảo: hãy cứ làm hết sức mình, đại loại như vậy. |
|
Then when the vote came, he struggled and he said, yes, yes, yes. You know, it’s just, he was so relieved that he had chosen the way of courage, which towards which his conscience was prompting him. It was a great moment in the film, he was just about dancing on his desk, because he had liberated himself from the fear of speaking out, liberated himself from the inhibition caused by fear. |
Rồi khi đến lúc bỏ phiếu, ông giằng co và nói: thuận, thuận, thuận. Ông nhẹ nhõm vô cùng vì đã chọn con đường can đảm mà lương tâm thôi thúc ông đi theo. Đó là một khoảnh khắc tuyệt vời trong phim; ông gần như nhảy múa trên bàn vì đã giải thoát mình khỏi nỗi sợ phải lên tiếng, giải thoát mình khỏi sự ức chế do sợ hãi gây ra. |
|
Thus it is for many of us when we take the plunge to be truthful with ourselves, regardless of the consequences. There the first rate comes in, because as DK says, speaking the truth through fearlessness, something like that. Now, let us see. |
Nhiều người trong chúng ta cũng như vậy khi quyết tâm sống chân thật với chính mình, bất kể hậu quả. Chính ở đó cung một tham gia vào, bởi như Chân sư DK nói, phát biểu chân lý bằng sự vô úy, đại loại như vậy. Bây giờ, chúng ta hãy xem. |
|
You know, one is tempted to go on, if one possibly can. It’s getting pretty late here, but let’s see, there’s no sense beginning a huge section, maybe. We’re talking about mantras now, and we’re talking about ways of making our approach. |
Người ta bị thôi thúc muốn tiếp tục nếu còn có thể. Ở đây đã khá muộn, nhưng hãy xem; có lẽ không nên bắt đầu một phần quá lớn. Giờ chúng ta đang nói về các mantram và những cách tiếp cận. |
|
We’re talking about, we’ve been talking about elementals and devas. It’s, oh, when I think of what’s going to be revealed, what can be revealed to us, even though we are poor, foolish things. It’s got a sense of humor there, if only it weren’t so accurate. |
Chúng ta đã nói về các hành khí và thiên thần. Khi tôi nghĩ đến những gì sẽ được mặc khải, những gì có thể được mặc khải cho chúng ta, dù chúng ta là những sinh linh khờ dại đáng thương… Câu ấy có chút hài hước, giá mà nó không chính xác đến thế. |
|
So mantras of power, again, comprehension of force, and long, long, oh, nice definition of evil. We’ll get there. Evil is but the sediment of unfinished karma. |
Vậy, các mantram quyền năng; một lần nữa, sự thấu hiểu mãnh lực; và rất dài, rất dài… Một định nghĩa hay về cái ác. Chúng ta sẽ đến đó. Cái ác chỉ là cặn lắng của nghiệp quả chưa hoàn tất. |
|
You know, it goes to the bottom of the aura, as it were, and very platonic in that respect, and has its root in ignorance, even for the brothers of darkness. Well, we’re still dealing with mantric forms, those connected with fire. Let’s see how far it goes, because obviously this would be like the old Welsh hymn, All Through the Night, and I’m afraid I would cease making sense at a certain point. |
Nó chìm xuống đáy hào quang, có thể nói như vậy; về mặt đó, quan niệm này rất gần với Plato, và nó bắt nguồn từ vô minh, ngay cả đối với các huynh đệ bóng tối. Chúng ta vẫn đang bàn về các hình thức mantram, những hình thức liên quan đến lửa. Hãy xem phần này dài đến đâu, vì hiển nhiên nó có thể giống bài thánh ca cổ của xứ Wales, Suốt Đêm Dài, và tôi e rằng đến một lúc nào đó lời tôi nói sẽ không còn mạch lạc nữa. |
|
So, more about mantras, more about mantras, very long section here. Ah, amazing, the information about mantras. It just inspires such respect. |
Thêm về các mantram, thêm về các mantram; ở đây có một phần rất dài. Thông tin về các mantram thật đáng kinh ngạc. Nó khơi dậy lòng kính trọng sâu sắc. |
|
Ah, and here is the final, the last division of the sixth letter, very lengthy one. Obviously, to be plowed through in future days. And, doesn’t ever hurt to look ahead, maybe. |
Đây là phần cuối, mục cuối cùng của bức thư thứ sáu, một bức thư rất dài. Hiển nhiên, chúng ta sẽ phải kiên trì nghiên cứu nó trong những ngày tới. Và có lẽ nhìn trước một chút cũng chẳng có hại gì. |
|
The use of sound collectively in meditation forms. I’m reminded of how the Estonian people basically sung the Soviets out of Estonia, their occupation. What did they gather? 10,000 singers, or people who sang, in a huge amphitheater, and the power of the sound was so great. |
Việc sử dụng âm thanh tập thể trong các hình thức tham thiền. Tôi nhớ đến cách người Estonia về cơ bản đã dùng tiếng hát để khiến lực lượng Liên Xô rời khỏi Estonia, chấm dứt sự chiếm đóng. Họ đã tập hợp bao nhiêu người? 10.000 ca sĩ, hay những người cùng hát, trong một khán đài vòng cung khổng lồ, và sức mạnh của âm thanh lớn lao vô cùng. |
|
After that, they left. We can never underestimate the power of sound, the united sounding of the Sacred Word, just to whet our appetite a little bit for what is coming. Ah, purification of a city, much about the Maharishi, the teacher that the Beatles maybe made famous. |
Sau đó, họ rời đi. Chúng ta không bao giờ được đánh giá thấp sức mạnh của âm thanh, của việc cùng nhau xướng linh từ thiêng liêng; đây chỉ là đôi chút để khơi gợi sự háo hức về những gì sắp đến. Thanh lọc một thành phố; nhiều điều liên quan đến Maharishi, vị huấn sư mà có lẽ nhóm Beatles đã làm cho nổi tiếng. |
|
It’s very practical. And the use of rhythm collectively in meditation, it really gets into things that we may never have thought about on our own. Well, slow and steady makes the race. |
Điều đó rất thiết thực. Và việc sử dụng nhịp điệu tập thể trong tham thiền thực sự đi sâu vào những điều mà có lẽ chúng ta chưa bao giờ tự nghĩ đến. Chậm rãi và bền bỉ sẽ đến đích. |
|
If I was wondering whether I would go on tonight, this review of the kinds of things we’re going to be dealing with discourages me from being overly and thus foolishly ambitious. Special occasions on which these forms will be employed. He’s really laying the foundation. |
Nếu tôi còn phân vân liệu tối nay có tiếp tục hay không, thì việc điểm qua những điều chúng ta sắp bàn đến khiến tôi không muốn quá tham vọng đến mức khờ dại. Những dịp đặc biệt mà các hình thức này sẽ được sử dụng. Ngài thực sự đang đặt nền móng. |
|
I mean, this should be one of the most important books, and there is the end of the letter. And the next one’s 50 pages long. The use of color and sound. |
Ý tôi là, đây hẳn phải là một trong những cuốn sách quan trọng nhất, và đó là phần kết của bức thư. Bức tiếp theo dài 50 trang. Việc sử dụng màu sắc và âm thanh. |
|
Extremely occult, but at the same time, in terms of a healing method, one of the first to be utilized. And I suppose we would begin to look at countries that have the fourth ray soul in order to find out where the development might occur. Germany, Austria, Brazil, Japan. |
Vô cùng huyền bí, nhưng đồng thời, xét như một phương pháp chữa lành, đây là một trong những phương pháp đầu tiên sẽ được sử dụng. Và tôi cho rằng chúng ta nên bắt đầu xem xét những quốc gia có cung linh hồn là cung bốn để tìm hiểu nơi nào sự phát triển này có thể diễn ra. Đức, Áo, Brazil, Nhật Bản. |
|
Those are the ones I can remember right now that have the fourth ray soul. And some, is hinted at, but it’s pretty definite. The one on Japan is hinted at, but it’s doubtless the fourth ray. |
Đó là những quốc gia có cung linh hồn là cung bốn mà lúc này tôi có thể nhớ được. Với một số quốc gia, điều này chỉ được gợi ý, nhưng khá rõ ràng. Với Nhật Bản, điều này chỉ được gợi ý, nhưng chắc chắn là cung bốn. |
|
so that takes us to page 203, and yet way back here is where we have stopped. And we’ll—oh, I’d love to keep going. We’ll stop some 26 pages before that. |
Vậy là chúng ta đã xem đến trang 203, nhưng chỗ chúng ta dừng lại thì còn ở tận phía trước đó. Tôi rất muốn tiếp tục. Chúng ta sẽ dừng ở chỗ cách đó khoảng 26 trang. |
|
We have ended Program 38. I think that is more correct. This is from the 12th–13th of October, and we’ve gone from page 166, I think, to page 177. |
Chúng ta đã kết thúc Chương trình 38. Tôi nghĩ như vậy chính xác hơn. Chương trình này diễn ra vào ngày 12–13 tháng Mười, và chúng ta đã đi từ trang 166, tôi nghĩ vậy, đến trang 177. |
|
So, 166. And let’s see if that’s correct. |
Vậy là 166. Hãy xem có đúng không. |
|
Page 177, “Mantrams of power,” is where we pick up next time. |
Trang 177, “Các mantram quyền năng”, là chỗ lần tới chúng ta sẽ tiếp tục. |
|
That’s where we’re going to pick up next time. It’ll be, I believe—I hope I haven’t gotten my numbers discombobulated, but I think program 39. We’re ending with 166, and now we begin with 177. |
Đó là chỗ lần tới chúng ta sẽ tiếp tục. Tôi tin rằng đó sẽ là — tôi hy vọng mình không làm rối các con số — Chương trình 39. Chúng ta kết thúc với 166, và giờ bắt đầu với 177. |
|
We don’t know when we begin. Maybe tomorrow. But this is from the 13th, 14th of October, and we’ll call it the XX Day, and we’ll see how that works. |
Chúng ta chưa biết khi nào sẽ bắt đầu. Có lẽ ngày mai. Nhưng chương trình này diễn ra vào ngày 13, 14 tháng Mười, và chúng ta sẽ gọi đó là Ngày XX, rồi xem như vậy có ổn không. |
|
friends, a rather long program. If I had my way, I’d go on until five hours, but I’m afraid I may be getting a little dull now, and though my tendency is to keep talking, it’s already late enough to be wiser about that. |
Các bạn của tôi, đây là một chương trình khá dài. Nếu được tùy ý, tôi sẽ tiếp tục đến năm giờ đồng hồ, nhưng tôi e rằng lúc này mình có thể bắt đầu hơi kém sắc bén, và dù tôi có xu hướng tiếp tục nói, giờ cũng đã đủ muộn để khôn ngoan hơn trong chuyện ấy. |
|
Just enjoying so much this book, finding how fundamental it is, and how much about things we just don’t normally think about is offered in this book. Now, it’s not the same as Cosmic Fire, but although it’s a beginning book, it certainly isn’t a beginning book in many ways. Maybe for the general public, Initiation, Human, and Solar was more an introductory book. |
Tôi rất thích cuốn sách này, nhận ra nó căn bản đến mức nào, và nó đưa ra biết bao điều mà bình thường chúng ta không nghĩ tới. Nó không giống Lửa Vũ Trụ, nhưng dù là một cuốn sách nhập môn, xét về nhiều mặt nó chắc chắn không phải sách nhập môn. Có lẽ đối với công chúng nói chung, Điểm Đạo, Nhân Loại và Thái Dương mang tính nhập môn nhiều hơn. |
|
This has many occult specifics, and it seems to be used for theosophists, people who have studied with Blavatsky, her material, and it’s an amplification on that. I guess we have no idea about the depth and scope of the Ageless Wisdom, but a book like this, I find, for me, opens doors regarding that depth and scope, and I have, and maybe you do too, such a respect for the quality of that which is offered. |
Cuốn này có nhiều chi tiết huyền bí, và dường như dành cho các nhà Thông Thiên Học, những người đã nghiên cứu tài liệu của Bà Blavatsky; nó mở rộng những tài liệu ấy. Tôi nghĩ chúng ta chưa hình dung được chiều sâu và phạm vi của Minh Triết Ngàn Đời, nhưng với tôi, một cuốn sách như thế này mở ra những cánh cửa dẫn vào chiều sâu và phạm vi ấy, và tôi có lòng kính trọng sâu sắc đối với phẩm tính của những gì được trao tặng; có lẽ các bạn cũng vậy. |
|
And, we know that we are in good hands, that our teacher of these things is a great teacher, extremely competent, and, can look into any one of us if he wishes to expend the effort to do so, and, he knows who’s going to be reading these things. He’s met so many of us before, and worked with us before, and he knows our limitations, and he knows our potentials. |
Chúng ta biết mình đang được dẫn dắt chu đáo, rằng vị huấn sư dạy chúng ta những điều này là một huấn sư vĩ đại, vô cùng tài giỏi, có thể nhìn thấu bất kỳ ai trong chúng ta nếu Ngài muốn dành công sức làm điều đó, và Ngài biết ai sẽ đọc những điều này. Trước đây Ngài đã gặp và làm việc với rất nhiều người trong chúng ta; Ngài biết những giới hạn và tiềm năng của chúng ta. |
|
Of course, he too can study us more deeply, and they have their methods of such study. You know, you don’t have to read book word for word some kind of, what people produce, what they write, what they say. Some kind of symbol appears to them which describes the condition in which the student finds himself or herself. |
Tất nhiên, Ngài cũng có thể nghiên cứu chúng ta sâu hơn, và Các Ngài có những phương pháp nghiên cứu riêng. Không cần phải đọc từng chữ trong sách, trong những gì người ta tạo ra, viết ra hay nói ra. Một loại biểu tượng nào đó hiện ra trước Các Ngài, mô tả tình trạng của người đạo sinh. |
|
I sometimes wonder whether DK, knowing certain people in his intended audience, doesn’t target certain people with certain statements. So, the offering is considerable. The time to assimilate is inadequate when thinking about trying to assimilate the whole thing, but on the other hand, we don’t need the whole thing. |
Đôi khi tôi tự hỏi liệu Chân sư DK, khi biết một số người trong nhóm độc giả mà Ngài hướng đến, có nhắm đến những người cụ thể bằng những phát biểu cụ thể hay không. Vì vậy, những gì được trao tặng thật đáng kể. Thời gian để lĩnh hội thì không đủ nếu nghĩ đến việc cố gắng lĩnh hội toàn bộ; nhưng mặt khác, chúng ta không cần toàn bộ. |
|
We need that which will particularly enhance our service, depending on what it is, and as I’ve said, to a great extent, it is educational at this time. There’s just so much that people have to be exposed to in the right way, so that they can have a deeper comprehension of what is truth. |
Chúng ta cần những gì sẽ đặc biệt nâng cao việc phụng sự của mình, tùy đó là công việc gì, và như tôi đã nói, vào lúc này, phần lớn công việc ấy mang tính giáo dục. Có rất nhiều điều mà mọi người phải được tiếp cận đúng cách, để họ có thể thấu hiểu sâu sắc hơn chân lý là gì. |
|
Now, no words can contain truth, but words can certainly indicate where the truth is to be found, and we can change from words into experiences, or in-periences. We can have the real substance of that which the words are intended to indicate. |
Không lời nào có thể chứa đựng chân lý, nhưng lời nói chắc chắn có thể chỉ ra nơi tìm thấy chân lý; và chúng ta có thể chuyển từ lời nói sang những trải nghiệm, hay những trải nghiệm bên trong. Chúng ta có thể tiếp nhận chất liệu thực sự của điều mà lời nói muốn chỉ ra. |
|
Because of the generosity of these masters who have written for us, and who have given us so much that we could not on our own access, our progress is rapidly stimulated, and our usefulness is stimulated, so that instead of just wanting to help, we actually can be equipped through understanding to help. And we have to be really grateful for the enhancement of our capacity which such a teaching as this gives us. Well, we’re about halfway through the book. |
Nhờ lòng rộng lượng của các Chân sư đã viết cho chúng ta, đã trao cho chúng ta biết bao điều mà tự mình chúng ta không thể tiếp cận, sự tiến bộ và khả năng đóng góp của chúng ta được thúc đẩy nhanh chóng. Nhờ đó, thay vì chỉ muốn giúp đỡ, chúng ta thực sự có thể được trang bị bằng sự thấu hiểu để giúp đỡ. Và chúng ta phải thật sự biết ơn việc giáo huấn như thế này nâng cao năng lực của mình. Chúng ta đã đi được khoảng nửa cuốn sách. |
|
I think it goes up to page 350, and we’re at 177, so that’s—what is it? 154? Yeah. So just about exactly halfway through the book, and we’ve had approximately 38 programs of varying lengths. Now it’s a question of whether this mode of study suits you, or whether you just prefer to sit down with the book and in the quiet, or you know, read your computer that has the books on them, and how you prefer. |
Tôi nghĩ sách dài đến trang 350, còn chúng ta đang ở trang 177, vậy là — bao nhiêu nhỉ? 154? Đúng. Vậy gần như chính xác là nửa cuốn sách, và chúng ta đã có khoảng 38 chương trình với độ dài khác nhau. Giờ câu hỏi là cách nghiên cứu này có phù hợp với các bạn không, hay các bạn thích ngồi yên lặng với cuốn sách, hoặc đọc sách trên máy tính, tùy theo sở thích của mình. |
|
But this particular method does allow you to kind of take the books with you when you travel around, or drive somewhere, or go out for a walk, or run. You know, it can help. Any method of assimilation before the great conclave can help. |
Nhưng phương pháp cụ thể này cho phép các bạn mang theo sách khi đi đây đó, lái xe đến một nơi nào đó, đi dạo hoặc chạy bộ. Phương pháp này có thể giúp ích. Bất kỳ phương pháp tiếp thu nào trước Đại Mật Nghị cũng đều có thể giúp ích. |
|
You know, sometimes we wait to the last minute, and I’m sure that in terms of a life, many of us have waited until the last minute, these five years, for the full application of our intensity. But if we even grasp the urgency of the situation, and how we must have this solid foundation of fact and understanding underlying the new dispensation, then that’s already a big achievement. And so, my purpose here, trying to last in the body at least until, 2025, is to put an emphasis on this assimilation of the teaching to the degree that we can, which is bound to expand our ring past not of knowledge, and our capacity to love, and our willingness to do what the Divine Plan seems to indicate to us. |
Đôi khi chúng ta chờ đến phút cuối, và Tôi chắc rằng, xét trong cả một đời người, nhiều người trong chúng ta đã chờ đến phút cuối — năm năm này — mới vận dụng trọn vẹn nhiệt tâm của mình. Nhưng nếu chúng ta dù chỉ nắm bắt được tính cấp bách của tình hình, và hiểu rằng chúng ta phải có nền tảng vững chắc về sự kiện và sự thấu hiểu làm cơ sở cho sự an bài mới, thì đó đã là một thành tựu lớn. Vì vậy, mục đích của Tôi ở đây, khi cố gắng duy trì sự sống trong thân thể ít nhất đến năm 2025, là nhấn mạnh việc tiếp thu giáo huấn này trong khả năng của chúng ta. Điều đó chắc chắn sẽ mở rộng vòng-giới-hạn tri thức của chúng ta, khả năng yêu thương của chúng ta, và sự sẵn lòng thực hiện những gì Thiên Cơ dường như chỉ dẫn cho chúng ta. |
|
We may be right, we may be wrong, but if we stick with light, love, and power, we’re not going to be wrong. That’s what the world needs, the same as goodness, beauty, and truth, reversed. Truth, beauty, goodness, light, love, and power. |
Chúng ta có thể đúng, có thể sai, nhưng nếu kiên trì với ánh sáng, tình thương và quyền năng, chúng ta sẽ không sai. Đó là điều thế giới cần, cũng như thiện, mỹ và chân, theo thứ tự đảo lại. Chân, mỹ, thiện; ánh sáng, tình thương và quyền năng. |
|
So even though we’re working behind the scenes, and maybe especially because we are, our intensity has to increase. Without becoming fanatical about it, and missing other values, our intensity has to increase. We have a little, we have five years, less than five years now, until the Great Conclave. |
Vì vậy, dù chúng ta đang làm việc âm thầm phía sau, và có lẽ chính vì thế, nhiệt tâm của chúng ta phải gia tăng. Không trở nên cuồng tín hay bỏ qua những giá trị khác, nhiệt tâm của chúng ta phải gia tăng. Chúng ta còn ít thời gian, còn năm năm — giờ đây chưa đầy năm năm — cho đến Đại Mật Nghị. |
|
I assume it’s going to be in Wesak of 2025. And one doesn’t know really how long such things last. Also, the Leo Sirius Festival is of great importance to the assembled hierarchy. |
Tôi cho rằng Đại Mật Nghị sẽ diễn ra vào lễ Wesak năm 2025. Và thực sự không ai biết những sự kiện như thế kéo dài bao lâu. Lễ hội Sư Tử–Sirius cũng có tầm quan trọng lớn đối với Thánh đoàn đang hội tụ. |
|
But when that time comes, every one of us wants to be able to say, we have realized the urgency of the need, and we have done our best. Always things can be improved, and always we will realize that we didn’t do quite as well as we might have, but we have at least tried to do our best, and fulfilled our part. Tuija tells the story of the little bird, forest fire, all the animals are running and hiding, and this little bird is swooping down into the lake, and taking one drop of water from the lake, dropping it, coming back, dropping it, coming back, dropping it. |
Nhưng khi thời điểm ấy đến, mỗi người chúng ta đều muốn có thể nói rằng chúng ta đã nhận ra tính cấp bách của nhu cầu và đã làm hết sức mình. Mọi việc luôn có thể cải thiện, và chúng ta sẽ luôn nhận ra rằng mình chưa làm tốt như lẽ ra có thể, nhưng ít nhất chúng ta đã cố gắng hết sức và hoàn thành phần việc của mình. Tuija kể câu chuyện về một chú chim nhỏ: rừng đang cháy, tất cả các loài vật đều chạy trốn và ẩn náu, còn chú chim nhỏ này thì sà xuống hồ, lấy một giọt nước từ hồ, thả xuống đám cháy, quay lại, rồi lại thả xuống, quay lại, rồi lại thả xuống. |
|
Of course, the little bird is mocked, and how foolish, you can’t do anything, what are you doing? And the little bird says, at least I’m doing my part. And you know, we’re bringing our little pail to the ocean of eternal wisdom, and we fill it to the degree we can, and we irrigate the desert to the degree we can, another analogy maybe. At least we do our part. |
Dĩ nhiên, chú chim nhỏ bị chế giễu: thật ngốc nghếch, ngươi chẳng làm được gì đâu, ngươi đang làm gì vậy? Chú chim nhỏ đáp: ít nhất tôi đang làm phần việc của mình. Và chúng ta cũng đang mang chiếc xô nhỏ của mình đến đại dương minh triết vĩnh cửu, múc đầy trong khả năng của mình, rồi tưới mát sa mạc trong khả năng của mình — có lẽ đó là một phép ví von khác. Ít nhất chúng ta làm phần việc của mình. |
|
I’ll feel a lot better about dealing with mantrams of power, on another occasion, and it’ll take us all the way to 226 pages, but it’s like a lifetime to get through 26 pages. Alrighty, so I will stop the program, and my appreciation to you for being here, for listening this far, and hoping that it’s doing some good in stimulating the abstract mind. |
Tôi sẽ cảm thấy thoải mái hơn nhiều khi bàn đến các mantram quyền năng vào một dịp khác, và phần đó sẽ đưa chúng ta đến tận trang 226, nhưng đi hết 26 trang mà như mất cả một đời. Vì vậy, Tôi sẽ dừng chương trình, và xin cảm ơn các bạn đã có mặt ở đây, đã lắng nghe đến tận lúc này, với hy vọng rằng chương trình đang phần nào giúp kích thích Trí trừu tượng. |
|
Not only the concrete mind, but the abstract mind, and also maybe with some flashes of connectivity that we call intuition. That’s my hope for all of us. So love and many blessings from Tuija and myself, and all the members of the communication group, doing as Master DK does, trying to teach and spread the knowledge of the ageless wisdom wherever we can find a response. |
Không chỉ trí cụ thể, mà cả Trí trừu tượng, và có lẽ còn đem lại đôi chút lóe sáng của sự kết nối mà chúng ta gọi là trực giác. Đó là hy vọng của Tôi dành cho tất cả chúng ta. Vì vậy, Tuija, Tôi và tất cả các thành viên trong nhóm giao tiếp xin gửi đến các bạn tình thương và nhiều lời chúc lành. Chúng tôi đang noi theo việc Chân sư DK làm, cố gắng giảng dạy và truyền bá tri thức Minh Triết Ngàn Đời ở bất cứ nơi nào có thể tìm thấy sự đáp ứng. |
|
On a lower level of course, but you know, emulating the Master. So we’ll see you soon, my hope is. Bye-bye for now. |
Dĩ nhiên là ở một cấp độ thấp hơn, nhưng vẫn là noi gương Chân sư. Tôi hy vọng chúng ta sẽ sớm gặp lại các bạn. Xin tạm biệt. |