Bình Giảng Thư Về Tham Thiền Huyền Môn – 41

📘 Sách: Bình Giảng Thư Về Tham Thiền Huyền Môn – Tác giả: Michael D. Robbins

Commentary LOM 41

Tóm Tắt

Năm phương diện của lửa trong Đại thiên địa

Trong Thư Về Tham thiền Huyền môn, Chân sư DK liệt kê năm phương diện của lửa trong hệ mặt trời: lửa sinh lực duy trì hệ thống hữu hình; Fohat, biểu hiện qua điện, một số dạng ánh sáng và lưu chất từ tính; lửa của cõi trí; các hành khí của lửa; và tia lửa sinh lực hay “ngọn lửa thiêng liêng” tiềm ẩn trong con người. Cách diễn giải của Thầy MDR lưu ý rằng danh sách này không nhất thiết được xếp theo cấp độ cao thấp, và ranh giới giữa các loại lửa vẫn cần khảo cứu. Dù biểu hiện khác nhau, cả năm về căn bản là những biến phân của cùng một lửa, có nguồn gốc ở các cấp độ trí tuệ vũ trụ.

Nguồn gốc vũ trụ và phép tương ứng

Cấp độ chính xác của cõi trí vũ trụ nơi các loại lửa phát sinh chưa được văn bản xác định. Để gợi hướng khảo cứu, thể nguyên nhân của Hành Tinh Thượng Đế Trái Đất được đặt ở cõi phụ thứ ba của cõi trí vũ trụ, thể nguyên nhân của Thái dương Thượng đế ở cõi phụ thứ nhất, còn việc đặt thể nguyên nhân của các hành tinh thiêng liêng ở cõi phụ thứ hai chỉ là giả thuyết. Một cách lý giải khác được đề xuất là trong hệ mặt trời chú trọng phát triển bác ái này, ngay cả ý chí mà con người có thể tiếp nhận cũng phải đi qua linh hồn vũ trụ hay thể nguyên nhân vũ trụ. Phép tương ứng giữa Đại thiên địa và Tiểu thiên địa vì thế có thể soi sáng những điều chưa biết, nhưng không nên được xem là trùng khớp ở mọi chi tiết.

Lửa sinh lực và các trung tâm trong con người

Ở Tiểu thiên địa, loại lửa thứ nhất duy trì hoạt động bên trong cơ thể; khi sự cháy bên trong chấm dứt, thể xác nguội đi và đời sống hữu hình kết thúc. Mặt trời tương ứng với tim như tiêu điểm của nhiệt, còn Trái Đất, điểm có vật chất đậm đặc nhất và nhiệt hồng trần lớn nhất trong Dãy Địa Cầu, được đối chiếu với các cơ quan sinh sản như một trung tâm thứ cấp của lửa bên trong. Từ phép đối chiếu ấy nảy sinh câu hỏi liệu bầu Trái Đất có tương ứng với luân xa xương cùng của Dãy hay không; đây là câu hỏi khảo cứu, chưa phải kết luận về vị trí của bầu hành tinh này trong hệ thống luân xa.

Fohat, prana và sức khỏe

Loại lửa thứ hai trong con người tương ứng với Fohat qua các dòng prana lưu chuyển trong thể dĩ thái, tiếp sinh lực và tạo từ tính cho thể xác đậm đặc. Chân sư DK nói nguồn lực của lưu chất prana rất lớn nhưng còn ít được thấu hiểu, và sự hiểu biết đúng đắn về nó chứa đựng bí quyết của sức khỏe hoàn hảo. Từ đó, một giả thuyết được nêu ra là Fohat ở quy mô Đại thiên địa có thể được hiểu như prana vũ trụ; vai trò của từ tính trong việc duy trì sự cố kết vẫn cần tìm hiểu. Cách diễn giải về tương lai dự đoán rằng Cung bảy và thời đại dấu hiệu Bảo Bình sẽ mở rộng ứng dụng prana trong chữa trị, có thể rõ hơn ở thập độ do Sao Thủy cai quản, nhưng thời điểm này chưa xác định.

Lửa trí tuệ và sự tạo dựng hình tư tưởng

Loại lửa thứ ba là lửa trí tuệ: công việc của các Đấng Chúa Tể của Lửa trong việc khơi dậy tia lửa trí đã dẫn đến sự phát triển năng lực tư duy ở nhân loại. Loại thứ tư được nhận biết phần nào qua các hình tư tưởng mà người có sức suy nghĩ mạnh tạo ra và tiếp sinh lực; chúng tồn tại chừng nào người ấy còn đủ năng lực duy trì chúng. Sự giới hạn hiện nay của năng lực ấy được đối chiếu với những hình tư tưởng hoàng đạo do Thánh Đoàn tạo từ thời Atlantis và vẫn tồn tại. Theo văn bản, mối liên hệ này sẽ sáng tỏ hơn trong cuộc tuần hoàn thứ năm của Dãy Địa Cầu, khi nguyên khí thứ năm là trí tuệ đạt đến đỉnh cao.

Tia lửa sinh lực và ngọn lửa thiêng liêng

Loại lửa thứ năm là tia lửa sinh lực tiềm ẩn, đánh dấu sự tương đồng về bản chất giữa con người và Thái dương Thượng đế. Giáo Lý Bí Nhiệm phân biệt tia lửa với ngọn lửa bằng hình ảnh “tia lửa treo từ ngọn lửa bằng sợi dây Fohat mảnh nhất”; theo cách hiểu được đề xuất, tia lửa phát sinh từ ngọn lửa, còn Chân Thần là thực tại “tìm thấy quê nhà trong mặt trời” được nhắc đến trong Điểm Đạo, Nhân Loại và Thái Dương. Việc mỗi Chân Thần thuộc về Thái dương Thượng đế hiện tại theo nghĩa nào, nhất là khi xét đến Con đường Tiến Hóa Cao Siêu, vẫn là vấn đề để khảo cứu chứ chưa được xác lập.

Ba lửa, biệt ngã hóa và kundalini

Năm phương diện có thể được quy về ba lửa trong con người: tia lửa thiêng liêng gắn với Chân Thần, tia lửa trí tuệ, và kundalini. Kundalini được định nghĩa là sự hòa trộn giữa nhiệt bên trong, hay lửa tiềm tàng, với dòng prana, hay lửa hoạt động; trung tâm đáy cột sống là nơi trú ngụ của mãnh lực này, còn luân xa lá lách cung cấp nhiệt cho nó. Cách diễn giải từ Luận về Lửa Vũ Trụ phân biệt việc khơi mạnh đơn vị hạ trí vốn đã hình thành qua tiến hóa với việc cấy một tia lửa trí: không phải mọi người đều trải qua biệt ngã hóa theo cùng một cách. Nhận định rằng một số người biệt ngã hóa trong Dãy Mặt Trăng về sau nhận được sự gắn kết với Thái dương Thiên Thần trong Dãy Địa Cầu là một cách tái dựng tiến trình này, không phải lời khẳng định trực tiếp của đoạn giáo lý đang xét.

Sự dung hợp của ba lửa và thể lửa

Khi lửa của tứ phân thấp, nguyên khí thứ năm và Tam Nguyên Tinh Thần gặp nhau theo quan hệ hình học thích hợp, các trung tâm được tiếp sinh lực đầy đủ, các năng lực biểu hiện và tạp chất bị thiêu hủy; tia lửa trở thành ngọn lửa. Luận về Lửa Vũ Trụ, trang 166–167, mô tả kết quả là “thể lửa” bất hoại với bảy trung tâm cháy rực, còn lại sau khi hình tướng bị tiêu hủy. Sự hòa hợp hoàn toàn của các lửa này nối mục tiêu tham thiền của con người với tiến trình lửa ở quy mô Đại thiên địa.

Ba ngọn lửa và mục đích phụng sự

Sự hòa trộn ba ngọn lửa theo một trật tự hình học thích hợp tiếp sinh lực cho các trung tâm, thiêu rụi tạp chất và đưa con người đến mục tiêu. Sự vận dụng lửa không nhằm hoàn thiện bản thân đơn thuần, mà để phụng sự Thiên Cơ và góp phần thực hiện Thiên Ý. Một sự phân biệt quan trọng là giữa tia lửa trí tuệ và tia lửa cao hơn, treo từ ngọn lửa thiêng liêng bằng sợi dây Fohat tinh tế nhất; rốt cuộc mọi tia lửa đều phát xuất từ một tia lửa nguyên thủy.

Tia lửa trí tuệ và sự phát triển của con người

Chân Thần giáng xuống cõi thượng trí để tạo nên viên ngọc trong Hoa Sen Chân Ngã, trong khi Thái dương Thiên Thần góp phần cấy tia lửa trí tuệ với cường độ cao hơn năng lực đã phát triển dần trong đơn vị hạ trí. Sự phát triển ấy có tiền đề nơi bản năng của giới động vật: khả năng của chó, mèo, voi, ngựa, cá heo và cá voi được nêu như những dấu hiệu cho thấy đơn vị hạ trí đang tăng trưởng. Qua biệt ngã hóa và tiến trình lâu dài tiếp theo, nguyên khí trung gian giúp hợp nhất các cực đối lập, để tình thương về sau có thể biểu lộ thành hành động nhờ trí tuệ được soi sáng.

Các mantram liên hệ với ba ngọn lửa

Có những mantram khơi dậy kundalini và dẫn lửa lưu chuyển qua các trung tâm theo tiến trình hình học tự nhiên; một nhánh liên quan đến luân xa lá lách, việc điều hòa lưu chất prana, sức khỏe và lửa ở đáy cột sống. Những mantram khác tác động lên chất liệu của hai phân khu chính thuộc cõi trí, tăng khả năng tư duy và chuẩn bị thể nguyên nhân làm hiện thể của tâm thức; loại hướng vào chân ngã có thể gây rung động trong Tam Nguyên Tinh Thần và đưa mãnh lực chân thần xuống thể nguyên nhân. Cách xác định chính xác “ba loại mantram” trong đoạn giáo lý ban đầu vẫn chưa hoàn toàn chắc chắn; cách đọc được đề xuất là chúng tương ứng với phàm ngã tứ phân, Tam Nguyên Tinh Thần và nguyên khí thứ năm, rồi được một mantram khác hợp nhất.

Cung chân thần và sự khơi dậy các trung tâm

Tiến trình khơi dậy các trung tâm theo hình tam giác được liên hệ với cung chân thần. Theo cách diễn giải được đề xuất, phương diện thứ ba thường được kích thích trước; ở người thuộc phương diện thứ hai, phương diện này có thể khai mở gần như nhanh tương đương, còn ở người thuộc phương diện thứ nhất, phương diện thứ nhất tiến triển nhanh cùng phương diện thứ ba. Cách nhìn ấy cũng gợi ra những khó khăn khác nhau trong việc phát triển tình thương, tri thức hoặc ý chí tùy loại người, chứ không được trình bày như một quy luật đã được xác định đầy đủ ở đây.

Bảy mantram lớn và sự hợp nhất con người

Chân sư DK nói đến bảy mantram lớn, mỗi Cung một mantram, được Chân sư hoặc thành viên Thánh Đoàn sử dụng để phối hợp ba tác dụng: khơi dậy kundalini, tác động lên thể nguyên nhân ở cõi trí và tạo rung động trong Tam Nguyên Tinh Thần. Sự kết hợp này hợp nhất cái thấp, cái cao và nguyên khí thứ năm; ở đây nguyên khí thứ năm được hiểu là liên hệ với Hoa Sen Chân Ngã. Ba loại mantram riêng biệt cùng các mantram theo Cung có chức năng tổng hợp được xem là bốn nhóm quan trọng nhất đối với sự phát triển cá nhân và việc chuẩn bị cho điểm đạo.

Thần Trượng Điểm đạo và giới hạn của công thức

Bản thân các mantram lớn, ngay cả khi bị người chưa sẵn sàng tìm ra, cũng khó tạo hiệu quả mong muốn vì còn cần quyền năng được truyền qua Thần Trượng Điểm đạo. Viên kim cương trên đầu thần trượng tập trung ba ngọn lửa như kính hội tụ ánh mặt trời; việc đối chiếu thêm cho thấy thần trượng của Bồ Tát cũng mang một viên kim cương, tuy không lớn bằng viên “Kim Cương Rực Lửa” của Kumara thứ nhất, nên không thể xác quyết đoạn này chỉ nói đến thần trượng nào. Sự hội tụ có kiểm soát ấy khác với tình trạng các trung tâm bốc cháy mất kiểm soát; mối liên hệ được nêu giữa tình trạng sau và hiện tượng người tự bốc cháy chỉ là một câu hỏi suy đoán.

Thiên thần lửa, hành khí lửa và âm thanh nhịp điệu

Những âm thanh có nhịp điệu, không nhất thiết là từ ngữ, có thể tiếp xúc với hai nhóm: hành khí lửa ở sâu trong lòng đất hoặc trên không trung, và các thiên thần của cõi trí vốn về bản chất là thiên thần lửa. Chân sư DK không truyền dạy mantram điều khiển hành khí lửa vì chúng đặc biệt mạnh và nguy hiểm, đông hơn các loại hành khí khác và hiện diện trên mọi cõi; hành khí của khí đứng kế tiếp về số lượng, còn hành khí của đất và nước chỉ có ở những khu vực hoặc khối cầu nhất định. Sự đa dạng ấy cho thấy không thể đồng nhất mọi hành khí lửa với các hành khí của cõi trí.

Atlantis và hậu quả của việc gọi hành khí

Ở Atlantis, các mantram gọi, kiểm soát và giải tán hành khí lửa từng được dùng rộng rãi; sự lạm dụng gây nguy hiểm và cản trở việc thực hiện các kế hoạch của Thượng đế đến mức tri thức ấy bị thu hồi. Chân sư DK đặt sự biến mất của giống dân gốc Atlantis qua các đại nạn nước bên cạnh sự đối nghịch tự nhiên giữa nước và lửa, đồng thời lưu ý hai nhóm hành khí này ở giai đoạn ấy không có điểm hợp nhất. Hơi nước, ảo cảm hoặc sự dập tắt những ngọn lửa cao hơn chỉ là các liên tưởng được đề xuất để tiếp tục suy ngẫm, không phải lời giải thích đã được xác lập cho các đại nạn.

Không cản trở công việc của thiên thần

Mantram gọi thiên thần lửa cũng được giữ kín vì việc dùng âm thanh để giữ họ lại có thể cản trở những nhiệm vụ cần thiết và làm chậm tiến trình thực hiện Thiên Cơ. Gọi họ chỉ để chứng tỏ năng lực hoặc phục vụ mục đích vật chất cá nhân là sử dụng thiếu cân nhắc về hậu quả. Hai nhóm mantram liên quan đến hành khí và thiên thần còn bao gồm nhiều phân nhóm chuyên biệt, làm cho lĩnh vực này phức tạp hơn một danh sách công thức đơn giản.

Thanh luyện, chữa lành và công việc của ba vị đứng đầu

Mantram thanh luyện đánh thức lửa trên một trong ba cõi thấp để làm sạch một thể, một địa điểm, ngôi nhà hoặc đền thờ, thông qua hành khí dưới sự kiểm soát của thiên thần lửa và sự hướng dẫn trực tiếp của điểm đạo đồ hoặc đệ tử. Các loại khác đưa lửa xuống để từ hóa linh phù, đá và nơi thiêng liêng, hoặc chữa lành bằng cách sử dụng ngọn lửa theo huyền bí học; khả năng chúng có vai trò nổi bật trong thời đại cung bảy là một dự đoán. Những mantram khác phục vụ công việc của Đức Manu trong việc dịch chuyển lục địa và làm chìm đất đai, của Đức Bồ Tát trong việc khơi dậy ngọn lửa bên trong con người, và của Đức Mahachohan đối với trí tuệ hay nguyên khí thứ năm.

Điều kiện sử dụng và chiều sâu của giáo lý

Chân sư DK xác định năng lực tham thiền huyền môn là bước đầu để đạt tới các mantram: âm thanh phải đi cùng sự tập trung trí tuệ hình dung kết quả, ý chí điều khiển kết quả, thế quân bình trí tuệ và khả năng kiểm soát, tiếp sinh lực. Vì vậy, tìm đúng từ ngữ mà thiếu những điều kiện này vừa vô ích vừa nguy hiểm. Nội dung cô đọng của phần giáo lý về lửa được xem là nền tảng có thể tiếp tục khai triển trong các trường huyền môn tương lai; sự suy ngẫm trong tĩnh lặng của tâm được đề nghị như một cách khơi mở ánh sáng và ngọn lửa bên trong, thay vì vội biến các chỉ dẫn khái quát thành thực hành.

Text LOM 41 – Văn bản LOM 41

AUGUST 19TH, 1920.

NGÀY 19 THÁNG 8 NĂM 1920.

Mantric forms connected with fire.

Các hình thức mantram liên quan đến lửa.

[1] August 19, 1920, 3 pm.

[1] Ngày 19 tháng 8 năm 1920, 3 giờ chiều.

[1b] Today we come, Brother of Mine, to the final and perhaps the most interesting of the mantric forms in use by certain Intelligences, whether human or otherwise. We are to take up the mantric forms used in connection with fire.

[1b] Huynh đệ của Tôi, hôm nay chúng ta đến với phần cuối cùng, và có lẽ thú vị nhất, của các hình thức mantram mà một số Đấng Trí Tuệ sử dụng, dù thuộc nhân loại hay không. Chúng ta sẽ xem xét các hình thức mantram dùng trong mối liên hệ với lửa.

[1c] These are the four most important mantrams as regards individual evolution and development, and are well known to all those who train pupils for initiation. But by themselves, even if discovered by the unready, they could accomplish little, for their use must be accompanied by the power that comes from the application of the Rod of Initiation. This Rod, through its surmounting diamond, focuses the three fires in the same way that a burning glass reacts to the sun, and causes a conflagration.

[1c] Đây là bốn mantram quan trọng nhất đối với sự tiến hoá và phát triển cá nhân, và tất cả những người huấn luyện môn sinh để điểm đạo đều biết rõ chúng. Nhưng tự chúng, ngay cả khi những người chưa sẵn sàng khám phá ra, cũng chỉ có thể đạt được rất ít, vì việc sử dụng chúng phải đi cùng quyền năng đến từ sự áp dụng Thần Trượng Điểm đạo. Thần Trượng này, qua viên kim cương trên đỉnh, tập trung ba ngọn lửa giống như một thấu kính hội tụ tác động với ánh nắng mặt trời và gây ra một đám cháy lớn.

[1d] The great mantram of the Lords of the Flame is chanted in unison by the Lords at the time of the third initiation, when the initiate contacteth the Lord of the World Himself, and the Rod of Initiation, or the flaming Diamond is applied to the major centre then to be awakened fully. This mantram correspondeth to the one by which kundalini is awakened in the microcosm, and putteth a man in touch with that manifestation of choat which correspondeth to kundalini in the microcosm.

[1d] Mantram vĩ đại của các Chúa Tể Ngọn Lửa được Các Ngài đồng thanh tụng vào lúc lần điểm đạo thứ ba diễn ra, khi điểm đạo đồ tiếp xúc với chính Đức Chúa Tể Thế Giới, và Thần Trượng Điểm đạo, hay Kim Cương rực lửa, được áp dụng vào trung tâm chính sắp thức tỉnh hoàn toàn. Mantram này tương ứng với mantram dùng để đánh thức hoả xà trong tiểu thiên địa, và đưa một người vào sự tiếp xúc với biểu hiện của mãnh lực vũ trụ tương ứng với hoả xà trong tiểu thiên địa.

[1e] A lesser mantram is chanted at the first two initiations, presided over by the Bodhisattva when the lesser Rod of Power is used. This correspondeth to the lesser mantrams used to effect the reception of prana by the spleen in the microcosm and putteth him in touch by a most mysterious process with the pranic fluids in the macrocosm.

[1e] Một mantram thấp hơn được tụng trong hai lần điểm đạo đầu tiên, do Đức Bồ Tát chủ trì, khi Thần Trượng Quyền Năng thấp hơn được sử dụng. Mantram này tương ứng với các mantram thấp hơn dùng để giúp lá lách tiếp nhận sinh khí trong tiểu thiên địa, và bằng một tiến trình vô cùng huyền nhiệm, đưa người ấy tiếp xúc với các lưu chất prana trong đại thiên địa.

[1f] (The above two facts are not yet for exoteric publication)

[1f] (Hai sự kiện trên chưa dành cho việc công bố ngoại môn)

[1g] Perhaps it would be of value if I touched somewhat upon the part fire plays in evolution and on the various departments connected with fire that may be found within our solar system. [2] I especially emphasize it because in meditation the domain of fire is entered, and because of its prime importance. The departments in which fire plays its part are five. Let us therefore enumerate them. I will deal first with fire in the Macrocosm, and later show its microcosmic correspondence.

[1g] Có lẽ sẽ hữu ích nếu Tôi đề cập đôi chút đến vai trò của lửa trong tiến hoá và những lĩnh vực khác nhau liên quan đến lửa trong hệ mặt trời của chúng ta. [2] Tôi đặc biệt nhấn mạnh điều này vì khi tham thiền, chúng ta đi vào lĩnh vực của lửa, và vì tầm quan trọng hàng đầu của nó. Có năm lĩnh vực mà lửa đóng vai trò. Vì vậy, chúng ta hãy liệt kê chúng. Trước tiên, Tôi sẽ bàn đến lửa trong Đại thiên địa, rồi sau đó chỉ ra sự tương ứng của nó trong tiểu thiên địa.

l [3] —The vital fire that animates the objective solar system. For instance, as evidenced in the internal economy of our planet, and the central ball of fire, the sun.

1 [3] —Lửa sinh lực làm sinh động hệ mặt trời khách quan. Chẳng hạn, lửa này thể hiện trong hoạt động nội tại của hành tinh chúng ta và trong quả cầu lửa trung tâm là mặt trời.

[4] 2—That mysterious something called by H. P. B. Fohat, of which some of the manifestations are electricity, certain forms of light, and the magnetic fluid wherever encountered.

[4] 2—Một điều gì đó huyền nhiệm mà H. P. B. gọi là Fohat, với một số biểu hiện là điện, một số dạng ánh sáng và lưu chất từ tính ở bất cứ nơi nào nó xuất hiện.

[5] 3—The fire of the mental plane. [Page 184]

[5] 3—Lửa của cõi trí. [Page 184]

[6] 4—The fire elementals who, in their essence, are fire itself.

[6] 4—Các hành khí của lửa, mà trong tinh chất của mình, chúng chính là lửa.

[7] 5—The vital spark we call the “divine flame,” latent in each human being, which distinguishes our solar Logos from all other Logoi, and which is the sum of all His characteristics. “Our God is a consuming Fire.”

[7] 5—Tia lửa sinh lực mà chúng ta gọi là “ngọn lửa thiêng liêng”, tiềm ẩn trong mỗi con người, phân biệt Thái dương Thượng đế của chúng ta với tất cả Các Thượng đế khác, và là tổng thể mọi đặc tính của Ngài. “Thượng đế của chúng ta là Lửa thiêu rụi.”

[8] All these differentiations of fire are practically differentiations of one and the same thing; [9] they are basically the same though in manifestation they are diverse. [10] They originated fundamentally from cosmic fire found on the cosmic mental levels. [11] In the Microcosm you find this fivefold differentiation again, and it is in the recognition of this correspondence that illumination comes, and the purpose of meditation is achieved.

[8] Tất cả những biến phân này của lửa thực ra đều là những biến phân của cùng một thứ; [9] về căn bản, chúng giống nhau, dù biểu hiện thì đa dạng. [10] Về căn nguyên, chúng bắt nguồn từ lửa vũ trụ trên các cấp độ trí tuệ vũ trụ. [11] Trong Tiểu thiên địa, các bạn lại thấy sự biến phân ngũ phân này; chính trong việc nhận biết sự tương ứng ấy mà sự soi sáng xuất hiện và mục đích của tham thiền được thành tựu.

[12] 1—The vital fires that keep the internal economy of the human being,—the microcosmic system—in full manifestation. [13] At the cessation of that inner burning, death ensues, [14] and the physical objective system passes into obscuration. [15] So it is in the Macrocosm. [16] Just as the sun is the center for our system, so the heart is the focal point for the microcosmic heat; [17] similarly, as the earth is vitalized by the same heat and is, for our chain, the point of densest matter, and of greatest physical heat, so the lower generative organs are the secondary center in the majority of cases for the internal fire. The correspondence is accurate, mysterious and interesting.

[12] 1—Những ngọn lửa sinh lực duy trì hoạt động nội tại của con người—hệ thống tiểu thiên địa—trong sự biểu hiện trọn vẹn. [13] Khi sự cháy bên trong ấy chấm dứt, cái chết xảy đến, [14] và hệ thống hồng trần khách quan đi vào trạng thái khuất lấp. [15] Trong Đại thiên địa cũng vậy. [16] Cũng như mặt trời là trung tâm của hệ mặt trời chúng ta, trái tim là tiêu điểm của nhiệt trong tiểu thiên địa; [17] tương tự, cũng như trái đất nhận sinh lực từ cùng nguồn nhiệt ấy và, đối với dãy của chúng ta, là điểm có vật chất đậm đặc nhất và nhiệt hồng trần lớn nhất, các cơ quan sinh dục phía dưới, trong đa số trường hợp, là trung tâm thứ yếu của lửa bên trong. Sự tương ứng này chính xác, huyền nhiệm và lý thú.

[18] 2—The correspondence in the Microcosm to Fohat is found in the pranic currents that, through the etheric body, keep the dense physical vitalized and magnetized. [19] The resources of the pranic fluid are illimitable and little understood, and in their [Page 185] proper comprehension lies the secret of perfect health. We will touch upon this later.

[18] 2—Sự tương ứng với Fohat trong Tiểu thiên địa nằm ở những dòng prana, qua thể dĩ thái, duy trì sinh lực và từ tính của thể xác đậm đặc. [19] Các nguồn lực của lưu chất prana là vô hạn và còn ít được thấu hiểu; chính trong sự [Page 185] thấu hiểu đúng đắn về chúng có bí quyết của sức khoẻ hoàn hảo. Chúng ta sẽ đề cập điều này sau.

[20] 3—The correspondence to the fire of the mental plane is easily demonstrable. [21] For the work of the Lords of Flame in implanting the spark of mind has so developed and grown, that now the fire of intellect is to be seen burning in all civilized peoples. All energies are turned to the feeding of that spark and the turning of it to the greatest profit.

[20] 3—Sự tương ứng với lửa của cõi trí có thể dễ dàng chứng minh. [21] Vì công việc gieo tia lửa trí tuệ của các Chúa Tể của Ngọn Lửa đã phát triển và mở rộng đến mức giờ đây có thể thấy lửa trí năng cháy sáng trong mọi dân tộc văn minh. Mọi năng lượng đều hướng đến việc nuôi dưỡng tia lửa ấy và vận dụng nó sao cho đem lại lợi ích lớn nhất.

[22] 4—The fire elementals are known in some measure in the microcosm by the thoughtforms conjured up and vitalized by the man whose thought power suffices to do so. [23] These thoughtforms, built by the man who can think strongly, are vitalized by his life or capacity to heat, and last as long as he has the power so to animate them. [24] This is not for long at this time as the real power of thought is little comprehended. [25] In the fifth great cycle, which for this chain will see the culmination of the fifth principle of mind, this correspondence will be more understood. At present the connection is necessarily obscure.

[22] 4—Trong tiểu thiên địa, người ta biết đến các hành khí của lửa phần nào qua những hình tư tưởng mà con người khơi tạo và tiếp sinh lực khi quyền năng tư tưởng của y đủ sức làm điều đó. [23] Những hình tư tưởng này, do người có khả năng tư duy mạnh mẽ kiến tạo, nhận sinh lực từ sự sống hay khả năng tạo nhiệt của y, và tồn tại chừng nào y còn có quyền năng làm chúng sinh động như thế. [24] Hiện nay, thời gian ấy không dài, vì quyền năng thực sự của tư tưởng còn ít được thấu hiểu. [25] Trong chu kỳ lớn thứ năm, khi dãy này sẽ chứng kiến sự phát triển tột đỉnh của nguyên khí thứ năm là trí tuệ, sự tương ứng này sẽ được thấu hiểu hơn. Hiện tại, mối liên hệ ấy tất yếu còn mờ tối.

[26] 5—The vital spark latent in each human being which marks him out as of the same nature as the Solar Logos.

[26] 5—Tia lửa sinh lực tiềm ẩn trong mỗi con người, xác định y có cùng bản chất với Thái dương Thượng đế.

[27] Here you have fire as it may be seen in the greater and the lesser systems. [28] I would here sum up for you the purpose of fire in the microcosm, and what must be aimed at. You have the three fires:

[27] Ở đây, các bạn thấy lửa như nó biểu hiện trong các hệ thống lớn và nhỏ. [28] Tại đây, Tôi muốn tóm lược cho các bạn mục đích của lửa trong tiểu thiên địa và điều cần hướng tới. Các bạn có ba ngọn lửa:

[29] l—The vital divine spark.

[29] 1—Tia lửa sinh lực thiêng liêng.

[30] 2—The spark of mind.

[30] 2—Tia lửa trí tuệ.

[31] 3—Kundalini, [32] the twofold blending of the internal heat and of the pranic current. [33] The home of this [Page 186] force is the center at the base of the spine and the spleen as a feeder of that heat.

[31] 3—Kundalini, [32] sự hòa trộn nhị phân của nhiệt bên trong và dòng prana. [33] Nơi trú ngụ của [Page 186] mãnh lực này là trung tâm ở đáy cột sống, còn lá lách cung cấp nguồn nuôi dưỡng cho nhiệt ấy.

[34] When these three fires—that of the quaternary, [35] of the triad and of the fifth principle— [36] meet and blend in proper geometrical manner, each center is adequately vitalized, every power is sufficiently expressing itself, all impurity and dross is burnt away, [37] and the goal is reached. The spark has become a flame, [38] and the flame is part of the great egoic blaze which animates all of the objective universe.

[34] Khi ba ngọn lửa này—lửa của bộ tứ, [35] của Tam Nguyên Tinh Thần và của nguyên khí thứ năm— [36] gặp nhau và hòa trộn theo cách thức hình học đúng đắn, mỗi trung tâm đều nhận đủ sinh lực, mọi quyền năng đều biểu hiện đầy đủ, mọi bất tịnh và cặn bã đều cháy sạch, [37] và mục tiêu đạt tới. Tia lửa đã trở thành ngọn lửa, [38] và ngọn lửa là một phần của ngọn lửa chân ngã lớn rực cháy, làm sinh động toàn bộ vũ trụ khách quan.

[39] Therefore, we are brought logically to the position that there will be for these three types of mantrams another mantram which will bring about their union and merging. You have in fact:—

[39] Vì vậy, xét về lôgic, chúng ta đi đến nhận định rằng đối với ba loại mantram này, sẽ có một mantram khác tạo nên sự hợp nhất và hòa nhập của chúng. Thực tế, các bạn có:—

[40] Mantrams that affect kundalini, and arouse it in the right manner. By the power of the vibration they send it circulating through the centers according to their natural, geometrical progression. [41] A secondary branch of these mantrams deals with the spleen, and the control of the pranic fluids for the purpose of health, for vitalization, and for affecting the fire at the base of the spine.

[40] Những mantram tác động đến kundalini và khơi dậy nó đúng cách. Nhờ quyền năng của rung động, chúng khiến kundalini lưu chuyển qua các trung tâm theo trình tự hình học tự nhiên của các trung tâm ấy. [41] Một nhánh thứ yếu của những mantram này liên quan đến lá lách và việc kiểm soát các lưu chất prana nhằm đem lại sức khoẻ, tiếp sinh lực và tác động đến lửa ở đáy cột sống.

[42] Mantrams that work on the matter of the mental plane, on one or other of its two main divisions, [43] —abstract and concrete,—and which work there in a twofold manner, producing an increased capacity to think, wield or manipulate mental matter, and, acting as a stimulant to the causal body, fit it more rapidly as a vehicle of consciousness, and prepare it for the final disintegration which is effected by fire.

[42] Những mantram tác động lên vật chất của cõi trí, lên một trong hai phân khu chính của cõi này, [43] —trừu tượng và cụ thể,—và tác động tại đó theo cách nhị phân, làm gia tăng khả năng tư duy, vận dụng hay điều khiển vật chất trí tuệ; đồng thời, với vai trò kích thích thể nguyên nhân, chúng giúp thể này nhanh chóng trở nên thích hợp hơn để làm hiện thể của tâm thức, và chuẩn bị cho nó trải qua sự tan rã cuối cùng do lửa thực hiện.

[44] Mantrams that evoke the God within, and work specifically on the Ego. [45] From thence they set up a [Page 187] strong vibration within the higher Triad, and so cause a downflow of the monadic force into the causal body. [46] All these mantrams can be used separately, and achieve their own result.

[44] Những mantram gợi lên Thượng đế bên trong và tác động riêng lên Chân ngã. [45] Từ đó, chúng tạo nên một [Page 187] rung động mạnh trong Tam Nguyên Tinh Thần cao, và do vậy khiến mãnh lực chân thần tuôn xuống thể nguyên nhân. [46] Tất cả những mantram này đều có thể sử dụng riêng rẽ và đạt được kết quả riêng của chúng.

[47] There are seven great mantrams, one for each ray, that (when used by the Master or by a member of the Hierarchy) combine all the three effects. [48] They arouse kundalini, they work on the causal vehicle on the mental plane, and they set up a vibration in the Triad [49] and thus effect an at-one-ment of the lower, the higher and the fifth principle. [50] This is a reflection of what occurred at the coming of the Lords of Flame. It leads to complete unification, and marks the man out henceforth as one in whom love demonstrates in action by the aid of illuminated mind.

[47] Có bảy mantram lớn, mỗi cung một mantram, kết hợp cả ba tác động khi Chân sư hay một thành viên của Thánh đoàn sử dụng chúng. [48] Chúng khơi dậy kundalini, tác động lên hiện thể nguyên nhân trên cõi trí và tạo nên một rung động trong Tam Nguyên Tinh Thần [49] và do đó thực hiện sự hợp nhất giữa phần thấp, phần cao và nguyên khí thứ năm. [50] Đây là sự phản ánh điều đã xảy ra khi các Chúa Tể của Ngọn Lửa giáng lâm. Nó dẫn đến sự hợp nhất hoàn toàn, và từ đó xác định con người là một người mà tình thương biểu hiện trong hành động nhờ sự trợ giúp của trí tuệ được soi sáng.

[51] These are the four most important mantrams as regards individual evolution and development, and are well-known to all those who train pupils for initiation. [52] But [53] by themselves, even if discovered by the unready, they could accomplish little, for their use must be accompanied by the power that comes from the application of the Rod of Initiation. [54] This Rod, through its surmounting diamond, [55] focuses the three fires in the same way that a burning glass reacts to the sun, and causes a conflagration.

[51] Đây là bốn mantram quan trọng nhất đối với sự tiến hoá và phát triển cá nhân; tất cả những ai huấn luyện môn sinh để điểm đạo đều biết rõ chúng. [52] Nhưng [53] chỉ riêng chúng, ngay cả khi người chưa sẵn sàng khám phá ra, cũng không thể thành tựu được bao nhiêu, vì việc sử dụng chúng phải đi kèm với quyền năng đến từ việc áp dụng Thần Trượng Điểm đạo. [54] Thần Trượng này, qua viên kim cương trên đỉnh, [55] hội tụ ba ngọn lửa giống như kính hội tụ gom ánh mặt trời, và tạo nên một sự bùng cháy dữ dội.

[56] I have here given you a lot of information in very few words. The matter is much condensed. [57] It has a special significance for the man who nears the Path of Initiation. [58] Ponder carefully on this which is imparted, for, by brooding upon it in the silence of the heart, [59] light may come, and the inner fire glow with greater heat.

[56] Ở đây, Tôi đã cung cấp cho các bạn nhiều thông tin bằng rất ít lời. Nội dung đã được cô đọng rất nhiều. [57] Nó có thâm nghĩa đặc biệt đối với người đang tiến gần Con Đường Điểm Đạo. [58] Hãy suy ngẫm kỹ về điều đã truyền đạt này, vì khi trầm tư về nó trong sự im lặng của trái tim, [59] ánh sáng có thể đến, và lửa bên trong bừng sáng với sức nóng lớn hơn.

[60] Other mantrams connected with fire can be further enumerated. There are two groups that are contacted by the use of certain rhythmic sounds. [Page 188]

[60] Có thể liệt kê thêm những mantram khác liên quan đến lửa. Có hai nhóm mà người ta tiếp xúc thông qua việc sử dụng một số âm thanh có nhịp điệu. [Page 188]

[61] The fire elementals and their various hosts in the bowels of the earth, on the surface of the earth, and in the air above the earth.

[61] Các hành khí của lửa và những đoàn khác nhau của chúng trong lòng đất, trên mặt đất và trong không khí phía trên mặt đất.

[62] The devas of the mental plane, who are essentially the devas of fire.

[62] Các thiên thần của cõi trí, về bản chất là các thiên thần của lửa.

[63] With the mantrams affecting the elementals of fire there is nought to be said or imparted. They are, in many ways, the most dangerous and the most powerful of the elementals who attend to the earth economy. For one thing, they far outnumber all the other elementals, and are found on every plane from the highest to the lowest. [64] The elementals of water or earth are found only in certain localities or spheres in the solar system, whilst the next most numerous elementals are those of air.

[63] Về những mantram tác động đến các hành khí của lửa, không có gì để nói hay truyền đạt. Theo nhiều phương diện, chúng là những hành khí nguy hiểm nhất và mạnh mẽ nhất trong số các hành khí đảm trách hoạt động của trái đất. Trước hết, số lượng chúng vượt xa tất cả các hành khí khác, và chúng hiện diện trên mọi cõi, từ cao nhất đến thấp nhất. [64] Các hành khí của nước hay đất chỉ hiện diện tại một số địa điểm hoặc khối cầu trong hệ mặt trời, còn nhóm hành khí đông đảo thứ hai là các hành khí của khí.

[65] Mantrams calling them, controlling and dismissing them, [66] were in common use among the Atlanteans. The dangers aroused, and the menace stalking the land through the indiscriminate use of elementals, so disturbed the accurate working of the logoic plans, [67] and so displeased the Guides of the race that the knowledge was withdrawn. [68] The Atlantean root race passed away through disasters by water, by floods, by submergings; [69] when you remember that water is the natural enemy of fire, and that the two groups of elementals have no point of at-one-ment at this stage, you may be able to understand an interesting point about the Atlantean cataclysms.

[65] Những mantram triệu gọi, kiểm soát và giải tán chúng [66] từng được sử dụng phổ biến trong dân Atlantis. Những nguy hiểm phát sinh và mối đe dọa lan khắp vùng đất do việc sử dụng hành khí bừa bãi đã gây xáo trộn nghiêm trọng cho sự vận hành chính xác của các Thiên Cơ của Thượng đế, [67] và khiến các Đấng Hướng Đạo của nhân loại bất bình đến mức tri thức ấy bị thu hồi. [68] Giống dân gốc Atlantis đã diệt vong qua những tai họa do nước, do lũ lụt, do các vùng đất chìm ngập; [69] khi nhớ rằng nước là kẻ thù tự nhiên của lửa, và rằng ở giai đoạn này, hai nhóm hành khí không có điểm hợp nhất nào, các bạn có thể thấu hiểu một điều lý thú về những đại biến động của Atlantis.

[70] Mantrams calling the fire devas are equally well guarded, not only because of the dangers involved but because of the obstructions in time that are caused when these devas are heedlessly called and held by mantric charm from pursuing their necessary vocations. [71] Under these two groups of mantric forms will be found many lesser groups which work specifically with different bands of elementals and devas. [Page 189]

[70] Những mantram triệu gọi các thiên thần của lửa cũng được bảo vệ nghiêm ngặt như vậy, không chỉ vì những nguy hiểm liên quan mà còn vì những trở ngại về thời gian phát sinh khi người ta khinh suất triệu gọi các thiên thần này và dùng sức mê hoặc của mantram để giữ Các Ngài lại, ngăn Các Ngài thực hiện những công việc cần thiết. [71] Trong hai nhóm hình thức mantram này có nhiều nhóm nhỏ hơn, hoạt động riêng với những đoàn hành khí và thiên thần khác nhau. [Page 189]

[72] We have here enumerated six groups of mantrams connected with fire. [73] There are still a few more which I might briefly enumerate.

[72] Ở đây, chúng ta đã liệt kê sáu nhóm mantram liên quan đến lửa. [73] Vẫn còn một vài nhóm nữa mà Tôi có thể liệt kê ngắn gọn.

[74] Purificatory mantrams that awaken a fire that purifies, and burns on one of the three lower planes. [75] This is effected through the activity of elementals, controlled by fire devas, and under the direct guidance of an initiate or disciple for some specific purificatory end. The end may be to cleanse some one of the bodies or to purify a locality, a house or a temple.

[74] Những mantram thanh luyện khơi dậy một ngọn lửa có tác dụng thanh luyện và cháy trên một trong ba cõi thấp. [75] Điều này diễn ra qua hoạt động của các hành khí, dưới sự kiểm soát của các thiên thần của lửa và sự hướng dẫn trực tiếp của một điểm đạo đồ hay đệ tử, nhằm một mục đích thanh luyện cụ thể. Mục đích có thể là làm sạch một trong các thể phàm ngã của con người hoặc thanh luyện một địa điểm, một ngôi nhà hay một ngôi đền.

[76] Mantrams that call down fire for the magnetization of talismans, of stones and of sacred spots.

[76] Những mantram gọi lửa xuống để từ hóa các bùa hộ mệnh, các viên đá và những nơi thiêng liêng.

[77] Mantrams that bring about healing through the occult use of flame.

[77] Những mantram đem lại sự chữa lành qua việc sử dụng ngọn lửa theo cách huyền bí.

The mantrams used:—

Những mantram mà các Đấng sau sử dụng:—

[78] a—By the Manu, in manipulating that which is necessary in the moving of continents, and the submerging of lands.

[78] a—Đức Manu, khi điều khiển những gì cần thiết cho việc di chuyển các lục địa và làm chìm các vùng đất.

[79] b—By the Bodhisattva, in stimulating the inner flame in each human being.

[79] b—Đức Bồ Tát, khi kích thích ngọn lửa bên trong mỗi con người.

[80] c—By the Mahachohan, in His work with the intelligence, or the fifth principle.

[80] c—Đức Mahachohan, trong công việc của Ngài với trí thông minh, hay nguyên khí thứ năm.

[81] All these mantric forms and many others exist…… Brother of Mine, and it will some day be your prerogative—along with all who may achieve—to learn them and to use them. [82] The first step towards the attainment of these mantrams is the acquirement of the faculty of occult meditation, for it is not the sounding of the words alone that bring about the desired end but the mental concentration that visualizes the results to be attained. [83] This must be accompanied by the will that causes those results to be dominated by the one who chants the sounds. [84] These mantric forms are dangerous and useless apart from the concentrated mental equilibrium of the man, and his power to control and vitalize. [Page 190]

[81] Tất cả những hình thức mantram này và nhiều hình thức khác đều tồn tại…… Huynh đệ của Tôi, một ngày nào đó, bạn sẽ có đặc quyền—cùng với tất cả những ai có thể đạt tới—học và sử dụng chúng. [82] Bước đầu tiên để đạt được những mantram này là có được khả năng tham thiền huyền bí, vì không phải chỉ việc xướng các từ ngữ đem lại mục đích mong muốn, mà chính là sự tập trung trí tuệ hình dung những kết quả cần đạt tới. [83] Điều này phải đi kèm với ý chí khiến những kết quả ấy chịu sự chi phối của người xướng các âm thanh. [84] Những hình thức mantram này nguy hiểm và vô dụng nếu thiếu trạng thái quân bình trí tuệ tập trung của con người, cùng quyền năng kiểm soát và tiếp sinh lực của y. [Page 190]

Commentary

Commentary Thư Về Tham thiền Huyền môn 41

Hello, friends. Here we are, continuing with Letters on Occult Meditation, and we are on Program 41. I was hoping to continue yesterday, but I couldn’t quite do that, but at least we’ll have a one-hour program today, at least that. We’re working on this section on mantrams, and he tells us that this is a very important section: mantric forms connected with fire.

Xin chào các bạn. Chúng ta tiếp tục với Thư Về Tham thiền Huyền môn, và đang ở Chương trình 41. Tôi đã hy vọng tiếp tục vào hôm qua, nhưng chưa thể làm được. Dù sao, hôm nay chúng ta cũng sẽ có một chương trình dài một giờ, ít nhất là như vậy. Chúng ta đang nghiên cứu phần nói về các mantram, và Ngài cho chúng ta biết rằng đây là một phần rất quan trọng: các hình thức mantram liên quan đến lửa.

[1] August 19, 1920, 3 pm.

[1] Ngày 19 tháng 8 năm 1920, 3 giờ chiều.

[1b] Today we come, Brother of Mine, to the final and perhaps the most interesting of the mantric forms in use by certain Intelligences, whether human or otherwise. We are to take up the mantric forms used in connection with fire.

[1b] Huynh đệ của Tôi, hôm nay chúng ta đến với phần cuối cùng, và có lẽ thú vị nhất, của các hình thức mantram mà một số Đấng Trí Tuệ sử dụng, dù thuộc nhân loại hay không. Chúng ta sẽ xem xét các hình thức mantram dùng trong mối liên hệ với lửa.

[1c] These are the four most important mantrams as regards individual evolution and development, and are well known to all those who train pupils for initiation. But by themselves, even if discovered by the unready, they could accomplish little, for their use must be accompanied by the power that comes from the application of the Rod of Initiation. This Rod, through its surmounting diamond, focuses the three fires in the same way that a burning glass reacts to the sun, and causes a conflagration.

[1c] Đây là bốn mantram quan trọng nhất đối với sự tiến hoá và phát triển cá nhân, và tất cả những người huấn luyện môn sinh để điểm đạo đều biết rõ chúng. Nhưng tự chúng, ngay cả khi những người chưa sẵn sàng khám phá ra, cũng chỉ có thể đạt được rất ít, vì việc sử dụng chúng phải đi cùng quyền năng đến từ sự áp dụng Thần Trượng Điểm đạo. Thần Trượng này, qua viên kim cương trên đỉnh, tập trung ba ngọn lửa giống như một thấu kính hội tụ tác động với ánh nắng mặt trời và gây ra một đám cháy lớn.

[1d] The great mantram of the Lords of the Flame is chanted in unison by the Lords at the time of the third initiation, when the initiate contacteth the Lord of the World Himself, and the Rod of Initiation, or the flaming Diamond is applied to the major centre then to be awakened fully. This mantram correspondeth to the one by which kundalini is awakened in the microcosm, and putteth a man in touch with that manifestation of choat which correspondeth to kundalini in the microcosm.

[1d] Mantram vĩ đại của các Chúa Tể Ngọn Lửa được Các Ngài đồng thanh tụng vào lúc lần điểm đạo thứ ba diễn ra, khi điểm đạo đồ tiếp xúc với chính Đức Chúa Tể Thế Giới, và Thần Trượng Điểm đạo, hay Kim Cương rực lửa, được áp dụng vào trung tâm chính sắp thức tỉnh hoàn toàn. Mantram này tương ứng với mantram dùng để đánh thức hoả xà trong tiểu thiên địa, và đưa một người vào sự tiếp xúc với biểu hiện của mãnh lực vũ trụ tương ứng với hoả xà trong tiểu thiên địa.

[1e] A lesser mantram is chanted at the first two initiations, presided over by the Bodhisattva when the lesser Rod of Power is used. This correspondeth to the lesser mantrams used to effect the reception of prana by the spleen in the microcosm and putteth him in touch by a most mysterious process with the pranic fluids in the macrocosm.

[1e] Một mantram thấp hơn được tụng trong hai lần điểm đạo đầu tiên, do Đức Bồ Tát chủ trì, khi Thần Trượng Quyền Năng thấp hơn được sử dụng. Mantram này tương ứng với các mantram thấp hơn dùng để giúp lá lách tiếp nhận sinh khí trong tiểu thiên địa, và bằng một tiến trình vô cùng huyền nhiệm, đưa người ấy tiếp xúc với các lưu chất prana trong đại thiên địa.

[1f] (The above two facts are not yet for exoteric publication)

[1f] (Hai sự kiện trên chưa dành cho việc công bố ngoại môn)

[1g] Perhaps it would be of value if I touched somewhat upon the part fire plays in evolution and on the various departments connected with fire that may be found within our solar system.

[1g] Có lẽ sẽ hữu ích nếu Tôi đề cập đôi chút đến vai trò của lửa trong tiến hoá và những lĩnh vực khác nhau liên quan đến lửa trong hệ mặt trời của chúng ta.

Various departments in our solar system. What does he mean by that?

Các bộ phận khác nhau trong hệ mặt trời của chúng ta. Ngài muốn nói gì qua điều đó?

[2] I especially emphasise it because in meditation the domain of fire is entered, and because of its prime importance. The departments in which fire plays its part are five. Let us therefore enumerate them. I will deal first with fire in the Macrocosm, and later show its microcosmic correspondence.

[2] Tôi đặc biệt nhấn mạnh điều này vì khi tham thiền, chúng ta đi vào lĩnh vực của lửa, và vì tầm quan trọng hàng đầu của nó. Có năm lĩnh vực mà lửa đóng vai trò. Vì vậy, chúng ta hãy liệt kê chúng. Trước tiên, Tôi sẽ bàn đến lửa trong Đại thiên địa, rồi sau đó chỉ ra sự tương ứng của nó trong tiểu thiên địa.

I think I can perhaps do it this way first—just to help spot these things, because there are so many outlines that it’s easy to get lost. Now, that number five is important, because we learn, when we divide the lower fires and we look at the five-pointed star, that there are the internal fires, and they’re divided in two. There are the mental fires, divided in two, and then there are the fires which have to do with the spirit, and they so far, at least in this solar system at this time, are not divided.

Tôi nghĩ có lẽ trước tiên tôi có thể làm theo cách này—chỉ để giúp nhận diện những điều này, vì có quá nhiều dàn ý nên chúng ta dễ bị lạc hướng. Con số năm ấy rất quan trọng, vì khi phân chia các loại lửa thấp và xem xét ngôi sao năm cánh, chúng ta biết rằng có các loại lửa bên trong, chia thành hai loại. Có các loại lửa trí tuệ, cũng chia thành hai loại, rồi có các loại lửa liên quan đến tinh thần; cho đến nay, ít nhất là trong hệ mặt trời này vào thời điểm hiện tại, chúng vẫn chưa được phân chia.

So, let us see here, listing these five fires—first macrocosmically, which means probably… Usually it means the solar system, but of course there are greater and greater macrocosms, obviously.

Vậy, chúng ta hãy xem việc liệt kê năm loại lửa này ở đây—trước hết là xét trên bình diện đại thiên địa, có lẽ hàm ý… Thông thường, điều đó chỉ hệ mặt trời, nhưng dĩ nhiên, rõ ràng còn có những đại thiên địa ngày càng lớn hơn.

[3] 1—The vital fire that animates the objective solar system. For instance, as evidenced in the internal economy of our planet, and the central ball of fire, the sun.

[3] —Lửa sinh lực làm sinh động hệ mặt trời khách quan. Chẳng hạn, lửa này thể hiện trong hoạt động nội tại của hành tinh chúng ta và trong quả cầu lửa trung tâm là mặt trời.

There is a hollow earth theory, but also a reference to a central fire within the earth. So, number one:

Có một thuyết Trái Đất rỗng, nhưng cũng có một dẫn chiếu đến lửa trung tâm bên trong Trái Đất. Vậy, mục thứ nhất:

The vital fire that animates the objective solar system.

Lửa sinh lực làm sinh động hệ mặt trời khách quan.

It seems to be a kind of internal fire. Secondly:

Dường như đó là một loại lửa nội tại. Thứ hai:

[4] 2—That mysterious something called by H. P. B. Fohat, of which some of the manifestations are electricity, certain forms of light, and the magnetic fluid wherever encountered.

[4] 2—Một điều gì đó huyền nhiệm mà H. P. B. gọi là Fohat, với một số biểu hiện là điện, một số dạng ánh sáng và lưu chất từ tính ở bất cứ nơi nào nó xuất hiện.

Now, this is quite a subject. I can see that.

Đây quả là một chủ đề lớn. Tôi có thể thấy điều đó.

That mysterious something.

Một điều gì đó huyền bí.

Indeed, when we try to define Fohat, it is difficult. We often call Fohat by the name cosmic electricity. And third:

Thật vậy, khi chúng ta cố gắng định nghĩa Fohat, điều đó rất khó. Chúng ta thường gọi Fohat là điện vũ trụ. Và thứ ba:

[5] 3—The fire of the mental plane.

[5] 3—Lửa của cõi trí. [Page 184]

Interesting how he seems to be—we can’t tell whether he’s rising here, or whether he’s just naming, because it seems like he’s going both up and down in terms of the status of fire. The fire of the mental plane—and we have studied those, both on the cosmic physical plane, the higher and lower Agnichaitans, and I suppose we can consider them as animated by these fires. And then fourth:

Thật thú vị, dường như Ngài đang—chúng ta không biết ở đây Ngài đang đi lên hay chỉ đang kể tên, vì xét về cấp bậc của lửa, dường như Ngài đi cả lên lẫn xuống. Lửa của cõi trí—và chúng ta đã nghiên cứu các sự sống ấy, cả các Agnichaitan cao lẫn thấp, trên cõi hồng trần vũ trụ. Và tôi cho rằng chúng ta có thể xem các sự sống ấy là do những loại lửa này làm sinh động. Rồi đến thứ tư:

[6] 4—The fire elementals who, in their essence, are fire itself.

[6] 4—Các hành khí của lửa, mà trong tinh chất của mình, chúng chính là lửa.

I hope he elaborates on all this, because there’s enough here, but not quite enough that we can elaborate the subject. And then fifth:

Tôi hy vọng Ngài sẽ giải thích thêm tất cả những điều này, vì ở đây có khá nhiều nội dung, nhưng chưa đủ để chúng ta triển khai chủ đề. Rồi đến thứ năm:

[7] 5—The vital spark we call the “divine flame,” latent in each human being, which distinguishes our solar Logos from all other Logoi, and which is the sum of all His characteristics.

[7] 5—Tia lửa sinh lực mà chúng ta gọi là “ngọn lửa thiêng liêng”, tiềm ẩn trong mỗi con người, phân biệt Thái dương Thượng đế của chúng ta với tất cả Các Thượng đế khác, và là tổng thể mọi đặc tính của Ngài. “Thượng đế của chúng ta là Lửa thiêu rụi.”

That’s interesting, about distinguishing our Solar Logos. Now sometimes—I want to say this—sometimes the vital spark is distinguished from the divine flame, and we’re talking about that spark hanging from the divine flame by the finest thread of Fohat. I wonder if I can find a way here to get the quotation of this. Well, I think I’m not doing too well here, finding that I probably have one word incorrect. The idea is that from the divine flame, the vital spark, which is the monad, is suspended by the finest thread of Fohat. But when you get one word incorrect, or even a version of the word incorrect, then it doesn’t show up. So, in any case:

Điều đó thật thú vị, việc phân biệt Thái dương Thượng đế của chúng ta. Đôi khi—Tôi muốn nói điều này—đôi khi tia lửa sinh lực được phân biệt với ngọn lửa thiêng liêng, và chúng ta đang nói đến tia lửa ấy treo từ ngọn lửa thiêng liêng bằng sợi dây Fohat mảnh nhất. Tôi tự hỏi liệu mình có thể tìm cách lấy được câu trích dẫn ấy ở đây không. Tôi nghĩ mình đang tìm chưa được tốt lắm, và nhận thấy có lẽ mình đã nhớ sai một từ. Ý tưởng là tia lửa sinh lực, tức chân thần, treo từ ngọn lửa thiêng liêng bằng sợi dây Fohat mảnh nhất. Nhưng khi bạn nhớ sai một từ, hoặc ngay cả một dạng của từ đó, thì câu trích dẫn cũng không hiện ra. Vậy, dù sao đi nữa:

The vital spark we call the “divine flame,” latent in each human being,

Tia lửa sinh lực mà chúng ta gọi là “ngọn lửa thiêng liêng”, tiềm ẩn trong mỗi con người,

As I say, there is a distinction there in some reference—it might be an HPB reference. Oh, nothing like a reference lost, you know what I mean? It is frustrating. But the idea is that we are all a part of that divine flame here in the solar system, and the monad is that which has its home, or finds its home, within the sun. And then we look here at the fire elementals, which are the essence of fire itself.

Như Tôi nói, trong một dẫn chiếu nào đó có sự phân biệt ấy—có thể là một dẫn chiếu của HPB. Ôi, chẳng gì khó chịu bằng việc thất lạc một dẫn chiếu, các bạn hiểu ý Tôi chứ? Thật bực bội. Nhưng ý tưởng là tất cả chúng ta đều là một phần của ngọn lửa thiêng liêng ấy ở đây, trong hệ mặt trời, và chân thần là cái có nơi cư ngụ, hay tìm thấy nơi cư ngụ của mình, bên trong mặt trời. Rồi ở đây chúng ta xem xét các hành khí của lửa, vốn là tinh chất của chính lửa.

Of course, in A Treatise on Cosmic Fire, there are the three main fires: fire by friction, solar fire, and electric fire. So meditation takes us into the realm of fire.

Dĩ nhiên, trong Luận về Lửa Vũ Trụ, có ba loại lửa chính: Lửa ma sát, Lửa Thái dương và Lửa Điện. Vì vậy, tham thiền đưa chúng ta vào lĩnh vực của lửa.

So, that mysterious something called Fohat—and let’s emphasize what some of those manifestations of Fohat may be. Notice that it’s only certain forms of light, and not all forms of light. And the magnetic fluid—it’s got to be subtle, and we have to learn more about that. And I wonder if the three can be divided into relationship with the three aspects of divinity. Maybe, maybe not.

Vậy, điều huyền bí ấy được gọi là Fohat—và chúng ta hãy nhấn mạnh một số biểu hiện có thể có của Fohat. Hãy lưu ý rằng đó chỉ là một số dạng ánh sáng nhất định, chứ không phải mọi dạng ánh sáng. Và lưu chất từ tính—nó hẳn phải tinh tế, và chúng ta cần tìm hiểu thêm về nó. Tôi tự hỏi liệu có thể phân chia ba biểu hiện ấy theo mối liên hệ với ba phương diện của thiên tính hay không. Có thể có, cũng có thể không.

So basically what we’ve been looking at here: the departments in our solar system are five, and there are five different kinds of fires. We have the vital fire. We have Fohat—and of course, there must be distinctions with all of these. We have fire of the mental plane; I wonder why he holds that as distinct. Sometimes I think that Fohat is every fire that has to do with the personality of the Solar Logos, as found on the various cosmic planes and subplanes—the lower 18 cosmic subplanes. And then fire elementals, I think, can be found on quite a low level. Usually their name is preceded by the word Agni—but particularly the Agnisuryans. And then the vital spark, or divine flame: we’re looking within ourselves for that very essence of fire, and in one way, that which we are essentially is the essence of fire.

Về cơ bản, những gì chúng ta đang xem xét ở đây là: có năm bộ phận trong hệ mặt trời của chúng ta, và có năm loại lửa khác nhau. Chúng ta có lửa sinh lực. Chúng ta có Fohat—và dĩ nhiên, hẳn phải có những điểm phân biệt giữa tất cả các loại này. Chúng ta có lửa của cõi trí; Tôi tự hỏi vì sao Ngài xem đó là một loại riêng biệt. Đôi khi Tôi nghĩ Fohat là mọi loại lửa liên quan đến phàm ngã của Thái dương Thượng đế, hiện diện trên các cõi và cõi phụ vũ trụ khác nhau—18 cõi phụ vũ trụ thấp. Rồi đến các hành khí của lửa, Tôi nghĩ có thể tìm thấy chúng ở một cấp độ khá thấp. Thông thường, tên của chúng có từ Agni đứng trước—nhưng đặc biệt là các Agnisuryan. Rồi đến tia lửa sinh lực, hay ngọn lửa thiêng liêng: chúng ta đang tìm kiếm bên trong bản thân chính tinh chất ấy của lửa, và theo một phương diện, điều mà chúng ta là trong bản chất chính là tinh chất của lửa.

[8] All these differentiations of fire are practically differentiations of one and the same thing;

[8] Tất cả những biến phân này của lửa thực ra đều là những biến phân của cùng một thứ;

I’m kind of trying to say that, but let’s see how DK looks at that one and the same thing:

Tôi cũng đang cố diễn đạt điều đó, nhưng hãy xem Chân sư DK nhìn nhận sự vật duy nhất ấy như thế nào:

[9] they are basically the same though in manifestation they are diverse.

[9] về căn bản, chúng giống nhau, dù biểu hiện thì đa dạng.

they are basically the same though in manifestation they are diverse.

về cơ bản, chúng giống nhau, dù trong biểu hiện chúng đa dạng.

As is so often the case with emanation, diversity occurs in emanation, but not in the source of the emanation. So all emanations are essentially the same when dealing, let us say, with the emanations coming from the Universal Logos.

Như rất thường xảy ra với sự phát xạ, tính đa dạng xuất hiện trong sự phát xạ, nhưng không có trong nguồn phát xạ. Vì vậy, tất cả các phát xạ đều giống nhau về bản chất khi chúng ta xét những phát xạ đến từ Thượng đế Vũ Trụ.

[10] They originated fundamentally from cosmic fire found on the cosmic mental levels.

[10] Về căn nguyên, chúng bắt nguồn từ lửa vũ trụ trên các cấp độ trí tuệ vũ trụ.

I suppose our question has to be: on which of the cosmic mental levels, as there are a number of them? For instance, the causal body of our planet is found on the third subplane of the cosmic mental levels, but the causal body of the Solar Logos is found on the first subplane of the cosmic mental levels. And maybe a kind of possible hint to follow out is that the causal body of the sacred planets may be found on the second level of the cosmic mental plane.

Tôi cho rằng câu hỏi của chúng ta phải là: trên cấp độ trí tuệ vũ trụ nào, vì có nhiều cấp độ như thế? Chẳng hạn, thể nguyên nhân của hành tinh chúng ta nằm trên cõi phụ thứ ba của các cấp độ trí tuệ vũ trụ, nhưng thể nguyên nhân của Thái dương Thượng đế nằm trên cõi phụ thứ nhất của các cấp độ trí tuệ vũ trụ. Và có lẽ một gợi ý khả dĩ để tiếp tục khảo sát là thể nguyên nhân của các hành tinh thiêng liêng có thể nằm trên cấp độ thứ hai của cõi trí vũ trụ.

They originated fundamentally from cosmic fire found on the cosmic mental levels,

Về căn bản, chúng bắt nguồn từ lửa vũ trụ hiện diện trên các cấp độ trí tuệ vũ trụ,

all of these different fires.

tất cả những loại lửa khác nhau này.

Now, as I said, Agni, Brahma, Fohat—in a way they can be considered to be the fires found on the lower 18 cosmic subplanes; not the systemic subplanes, but something much greater than that. And here is where we would have the map. See, these are all really cosmic subplanes, the ones on which the cursor is focusing, and of course, the detail of the cosmic astral plane is not given to us, even though some have speculated. A little bit of detail is given in the chart of the unmanifested Creative Hierarchies, or the liberated Creative Hierarchies, and we’re shown practically nothing at all above these points—no details.

Như Tôi đã nói, Agni, Brahma, Fohat—theo một phương diện, có thể xem đó là những loại lửa hiện diện trên 18 cõi phụ vũ trụ thấp; không phải các cõi phụ thuộc hệ mặt trời, mà là một cái gì đó lớn hơn rất nhiều. Và đây là nơi chúng ta có sơ đồ. Các bạn thấy đấy, tất cả những cõi mà con trỏ đang trỏ vào thật sự đều là các cõi phụ vũ trụ, và dĩ nhiên, chúng ta không có chi tiết về cõi cảm dục vũ trụ, dù một số người đã suy đoán. Biểu đồ về Các Huyền Giai Sáng Tạo Không Biểu Hiện, hay các Huyền Giai Sáng Tạo đã giải thoát, cung cấp một ít chi tiết, và phía trên những điểm này, chúng ta hầu như không được cho thấy gì cả—không có chi tiết nào.

commentary-lom-41-song-ngu-01.webp

So we have some kind of equivalence that I might call Agni, Fohat, Brahma on the lower 18 cosmic subplanes. But what is DK talking about here? Is he talking about the higher three cosmic subplanes, or somehow the lower mental cosmic subplanes? Well, these are speculative matters for us, but the more certain we are about the larger picture, the clearer we can be about smaller pictures contained microcosmically within that larger macrocosmic picture.

Vậy, chúng ta có một dạng tương đương mà Tôi có thể gọi là Agni, Fohat, Brahma trên 18 cõi phụ vũ trụ thấp. Nhưng ở đây Chân sư DK đang nói đến điều gì? Ngài đang nói đến ba cõi phụ vũ trụ cao, hay bằng cách nào đó là các cõi phụ hạ trí vũ trụ? Đối với chúng ta, đây là những vấn đề mang tính suy đoán, nhưng càng chắc chắn về bức tranh lớn, chúng ta càng có thể thấy rõ những bức tranh nhỏ nằm trong bức tranh đại thiên địa lớn ấy theo quy mô tiểu thiên địa.

So all of these types of fire originated fundamentally from cosmic fire on the cosmic mental levels. And we have found, in studying Cosmic Fire, that even what we call the will—or at least as we can appropriate it on our own lower level to some very attenuated extent—originates from the cosmic mental plane; maybe finally it does originate from the cosmic Monadic and cosmic logoic planes, but for practical purposes and at this time, and in a solar system which is a solar system emphasizing the soul, the will is originating from the cosmic mental plane.

Vậy, tất cả những loại lửa này về căn bản bắt nguồn từ lửa vũ trụ trên các cấp độ trí tuệ vũ trụ. Và khi nghiên cứu Lửa Vũ Trụ, chúng ta đã thấy rằng ngay cả điều chúng ta gọi là ý chí—hoặc ít nhất là phần chúng ta có thể tiếp nhận ở cấp độ thấp của mình, trong một mức độ vô cùng suy giảm—cũng bắt nguồn từ cõi trí vũ trụ; có lẽ rốt cuộc nó bắt nguồn từ cõi chân thần vũ trụ và cõi thượng đế vũ trụ, nhưng xét về mặt thực tiễn, vào lúc này, và trong một hệ mặt trời nhấn mạnh linh hồn, ý chí bắt nguồn từ cõi trí vũ trụ.

Notice that we’re dealing with the Solar Logos, and everything is originating from the cosmic mental plane. The ray of intelligent activity—probably that is what the Buddha touched in his cosmic touch. The ray of intelligent love—also, I think, originating in this particular solar system from the cosmic mental plane, but involving, of course, the cosmic astral plane. And then the ray of intelligent will. Ultimately cosmic Monadic may be the source, but for practical purposes and in this particular solar system, the will has to come through the cosmic soul, or the cosmic causal body, no matter from what higher cosmic source it may originate. So this is the ray of intelligent will:

Hãy lưu ý rằng chúng ta đang xét Thái dương Thượng đế, và mọi thứ đều bắt nguồn từ cõi trí vũ trụ. Cung hoạt động thông tuệ—có lẽ đó là điều Đức Phật đã chạm đến trong sự tiếp xúc vũ trụ của Ngài. Cung tình thương thông tuệ—Tôi nghĩ trong hệ mặt trời cụ thể này, cung ấy cũng bắt nguồn từ cõi trí vũ trụ, nhưng dĩ nhiên có liên quan đến cõi cảm dục vũ trụ. Rồi đến cung ý chí thông tuệ. Rốt cuộc, cõi chân thần vũ trụ có thể là nguồn, nhưng xét về mặt thực tiễn và trong hệ mặt trời cụ thể này, ý chí phải đi qua linh hồn vũ trụ, hay thể nguyên nhân vũ trụ, bất kể nó bắt nguồn từ nguồn vũ trụ cao hơn nào. Vậy đây là cung ý chí thông tuệ:

It is the ray of cosmic mind and in its evolution parallels that of cosmic love, but as yet its vibration is slower and its development more retarded. This is definitely and deliberately so, and is due to the underlying purpose and choice of the solar Logos,

Đó là cung của trí tuệ vũ trụ và tiến hoá song hành với tình thương vũ trụ, nhưng cho đến nay rung động của nó chậm hơn và sự phát triển của nó chậm trễ hơn. Điều này hoàn toàn có chủ ý, do mục đích nền tảng và sự lựa chọn của Thái dương Thượng đế,

—he knows what he’s developing—

—Ngài biết mình đang phát triển điều gì—

Who seeks on His high level (just as do His reflections, the sons of men) to achieve a more rounded out development,

Đấng tìm cách đạt đến sự phát triển toàn diện hơn trên cấp độ cao của Ngài (cũng như các phản ảnh của Ngài, những người con của nhân loại),

interesting about the roundedness, as particularly the second ray and Jupiter give the rounded appearance—

thật thú vị về tính tròn đầy ấy, vì đặc biệt cung hai và Sao Mộc đem lại dáng vẻ tròn đầy—

and He therefore concentrates on the development of cosmic love (TCF, tr. 40–41)

và vì vậy Ngài tập trung vào sự phát triển tình thương vũ trụ (Luận về Lửa Vũ Trụ, tr. 40–41)

All of these three aspects of divinity are originating in some way from the cosmic mental plane.

Cả ba phương diện này của thiên tính, theo một cách nào đó, đều bắt nguồn từ cõi trí vũ trụ.

So, cosmic fire: all of these five different differentiations of fire are one and the same thing, and they are originating from the cosmic mental levels. I think that’s the important thing to keep in mind. It may all seem very academic, but later it will be of considerable value when we try to work with the law of analogy, and even more closely with the law of correspondences.

Vậy, lửa vũ trụ: tất cả năm biến phân khác nhau này của lửa đều là cùng một sự vật, và đều bắt nguồn từ các cấp độ trí tuệ vũ trụ. Tôi nghĩ đó là điều quan trọng cần ghi nhớ. Tất cả có thể có vẻ rất hàn lâm, nhưng về sau sẽ có giá trị đáng kể khi chúng ta cố gắng vận dụng định luật tương đồng, và sát sao hơn nữa là định luật tương ứng.

[11] In the Microcosm you find this fivefold differentiation again, and it is in the recognition of this correspondence that illumination comes, and the purpose of meditation is achieved.

[11] Trong Tiểu thiên địa, các bạn lại thấy sự biến phân ngũ phân này; chính trong việc nhận biết sự tương ứng ấy mà sự soi sáng xuất hiện và mục đích của tham thiền được thành tựu.

So if we can somehow understand the correspondence between the macrocosm and microcosm, so much that we don’t know will be filled in, at least by analogic suggestion. The analogy may not be perfect in every respect. I always recall that DK said that the fourth ray mind was of great use in his work. That doesn’t mean that other types of mind are not necessary. But I think it’s because of the analogical ability of the fourth ray, and how he wants us to be able to operate analogically when we’re dealing with such books as A Treatise on Cosmic Fire and some of the more academically oriented books.

Vậy, nếu bằng cách nào đó chúng ta có thể thấu hiểu sự tương ứng giữa đại thiên địa và tiểu thiên địa, rất nhiều điều chúng ta chưa biết sẽ được bổ khuyết, ít nhất bằng những gợi ý theo phép tương đồng. Sự tương đồng ấy có thể không hoàn hảo trên mọi phương diện. Tôi luôn nhớ Chân sư DK đã nói rằng thể trí cung bốn rất hữu ích trong công việc của Ngài. Điều đó không có nghĩa là những loại thể trí khác không cần thiết. Nhưng Tôi nghĩ đó là nhờ khả năng tư duy tương đồng của cung bốn, và vì Ngài muốn chúng ta có thể vận dụng phép tương đồng khi nghiên cứu những cuốn sách như Luận về Lửa Vũ Trụ và một số cuốn sách thiên về học thuật hơn.

So what about the correspondences in the microcosm? Well, there’s:

Vậy còn những sự tương ứng trong tiểu thiên địa thì sao? Có:

[12] 1—The vital fires that keep the internal economy of the human being,—the microcosmic system—in full manifestation.

[12] 1—Những ngọn lửa sinh lực duy trì hoạt động nội tại của con người—hệ thống tiểu thiên địa—trong sự biểu hiện trọn vẹn.

Well, we have the latent fire and the radiatory fire, or active fire. One is more physically inherent, and the other is etheric.

Chúng ta có lửa tiềm ẩn và lửa phát xạ, hay lửa hoạt động. Một loại gắn liền hơn với thể xác, còn loại kia thuộc dĩ thái.

[13] At the cessation of that inner burning, death ensues,

[13] Khi sự cháy bên trong ấy chấm dứt, cái chết xảy đến,

So what can I say? Stay in incarnation by keeping warm. I mean, the fires have to burn. And so often we notice, when death comes and extraction from the causal body—I mean, from the physical body—the physical body turns cold.

Vậy Tôi có thể nói gì đây? Hãy duy trì sự nhập thể bằng cách giữ ấm. Ý Tôi là các ngọn lửa phải cháy. Và chúng ta rất thường nhận thấy rằng khi cái chết đến và có sự rút ra khỏi thể nguyên nhân—ý Tôi là khỏi thể xác—thể xác trở nên lạnh.

At the cessation of that inner burning, death ensues,

Khi sự cháy bên trong ấy chấm dứt, cái chết xảy đến,

[14] and the physical objective system passes into obscuration.

[14] và hệ thống hồng trần khách quan đi vào trạng thái khuất lấp.

Yes.

Đúng vậy.

[15] So it is in the Macrocosm.

[15] Trong Đại thiên địa cũng vậy.

We hear also the word used: Mars presently is in obscuration. Is the word used in the same way? What is the meaning of the fact that Mars is presently in obscuration? Presently there are some people that have a very strong Martian contact, and they want to move everybody into colonies on Mars, because they’re quite convinced that Earth is going down and will no longer be habitable for humanity. I don’t think it’s exactly what the Planetary Logos of Earth or of Mars, or the Solar Logos, have in mind.

Chúng ta cũng nghe dùng từ này: Sao Hỏa hiện đang trong trạng thái che khuất. Từ ấy có được dùng theo cùng một nghĩa không? Việc Sao Hỏa hiện đang trong trạng thái che khuất có ý nghĩa gì? Hiện nay, có một số người có sự tiếp xúc rất mạnh với Sao Hỏa, và họ muốn đưa mọi người đến các thuộc địa trên Sao Hỏa, vì họ tin chắc rằng Trái Đất đang suy tàn và sẽ không còn thích hợp cho nhân loại sinh sống. Tôi không nghĩ đó chính xác là điều mà Hành Tinh Thượng Đế của Trái Đất hay của Sao Hỏa, hoặc Thái dương Thượng đế, đang dự định.

[16] Just as the sun is the centre for our system, so the heart is the focal point for the microcosmic heat;

[16] Cũng như mặt trời là trung tâm của hệ mặt trời chúng ta, trái tim là tiêu điểm của nhiệt trong tiểu thiên địa;

sun and heart equivalency. So, sun and heart equivalency.

Sự tương đương giữa mặt trời và tim. Như vậy, mặt trời và tim tương đương với nhau.

[17] similarly, as the earth is vitalised by the same heat and is, for our chain, the point of densest matter, and of greatest physical heat, so the lower generative organs are the secondary centre in the majority of cases for the internal fire. The correspondence is accurate, mysterious and interesting.

[17] tương tự, cũng như trái đất nhận sinh lực từ cùng nguồn nhiệt ấy và, đối với dãy của chúng ta, là điểm có vật chất đậm đặc nhất và nhiệt hồng trần lớn nhất, các cơ quan sinh dục phía dưới, trong đa số trường hợp, là trung tâm thứ yếu của lửa bên trong. Sự tương ứng này chính xác, huyền nhiệm và lý thú.

So there is an item of information which I may have been searching for, for a long time. I can’t be sure, but what place does our Earth globe play in the Earth chain? Was it the spine center? Was it the heart center? Because it’s four down in the chain of seven, but he seems to be suggesting something else. Of course, this will have to be looked into.

Như vậy, đây là một thông tin mà có lẽ tôi đã tìm kiếm từ lâu. Tôi không thể chắc chắn, nhưng bầu hành tinh Trái Đất của chúng ta giữ vị trí nào trong Dãy Địa Cầu? Đó là trung tâm cột sống chăng? Hay là trung tâm tim? Vì nó nằm ở vị trí thứ tư trong Dãy gồm bảy bầu hành tinh, nhưng dường như Ngài đang gợi ý một điều khác. Dĩ nhiên, chúng ta sẽ phải khảo sát điều này.

the earth is vitalised by the same heat and is, for our chain, the point of densest matter, and of greatest physical heat,

Trái Đất được tiếp sinh lực bằng chính nhiệt ấy và, đối với Dãy của chúng ta, là điểm có vật chất đậm đặc nhất và nhiệt hồng trần lớn nhất,

When we talk about density of matter, it’s often the sacral center—which is the home of the mental elemental—that is greatly associated with dense matter, because via the sacral center the vehicle of density is produced.

Khi nói về độ đậm đặc của vật chất, thì thường chính trung tâm xương cùng—nơi cư ngụ của hành khí trí tuệ—có liên hệ rất mật thiết với vật chất đậm đặc, vì hiện thể đậm đặc được tạo ra thông qua trung tâm xương cùng.

so the lower generative organs are the secondary centre in the majority of cases for the internal fire.

các cơ quan sinh dục phía dưới, trong đa số trường hợp, là trung tâm thứ hai của lửa bên trong.

Then we’ll have to ask—sometimes when you don’t know the answer, you just put up a question: is the Earth globe the sacral center of the Earth chain? And I’ve tried to explain that, though—that’s the one that can sometimes happen. So it is important to determine which ones of the globes stand for which chakras. The Earth globe is the very bottom of the sevenfold chain, at least as the chain is usually depicted, and you could say, well, it’s the base of the spine because it’s the lowest, or it is the heart because it’s the fourth. And I just wonder here about the reference to the sacral center. Well, it certainly produces a huge number of physical forms that we do not find, apparently, in the other globes, because their lowest level is not dense physical. The lowest level of the moon was, and maybe there’s a mystery there. But the lowest plane of the other globes—and even now the, what can it be called? It’s no longer the moon globe, it’s something else, and the chain is no longer the moon chain, it’s the Saturn chain—does not have a dense physical appearance.

Rồi chúng ta sẽ phải hỏi—đôi khi, nếu chưa biết câu trả lời, bạn chỉ cần nêu một câu hỏi: bầu hành tinh Trái Đất có phải là trung tâm xương cùng của Dãy Địa Cầu không? Tôi đã cố gắng giải thích điều đó, dù vậy—đó là điều đôi khi có thể xảy ra. Vì thế, việc xác định bầu hành tinh nào tương ứng với luân xa nào là quan trọng. Bầu hành tinh Trái Đất nằm ở tận đáy của Dãy thất phân, ít nhất theo cách người ta thường minh họa Dãy này, và bạn có thể nói rằng đó là đáy cột sống vì nó thấp nhất, hoặc đó là tim vì nó đứng thứ tư. Ở đây, tôi chỉ băn khoăn về việc nhắc đến trung tâm xương cùng. Chắc chắn nó tạo ra một số lượng hình tướng hồng trần khổng lồ mà dường như chúng ta không thấy ở các bầu hành tinh khác, vì cấp độ thấp nhất của chúng không phải là hồng trần đậm đặc. Cấp độ thấp nhất của Mặt Trăng từng là như vậy, và có lẽ có một điều huyền nhiệm ở đó. Nhưng cõi thấp nhất của các bầu hành tinh khác—và ngay cả hiện nay, nên gọi nó là gì đây? Nó không còn là bầu hành tinh Mặt Trăng nữa, mà là một cái gì khác, và Dãy ấy không còn là Dãy Mặt Trăng nữa, mà là Dãy Sao Thổ—không có vẻ ngoài hồng trần đậm đặc.

So he says it’s accurate, mysterious and interesting, so he encourages us to somehow dig into these matters and see if we can solve it.

Như vậy, Ngài nói rằng sự tương ứng ấy chính xác, huyền nhiệm và thú vị, qua đó khuyến khích chúng ta tìm cách đào sâu những vấn đề này và xem liệu chúng ta có thể giải quyết được chúng hay không.

All right, we’re talking about five types of microcosmic fire, which are corresponding to the five types of fire here. He says there are five departments in the solar system in which fire plays its part, and there are apparently five departments in the microcosmic system in which fire plays its part. So we have first the vital fires that keep the internal economy of the human being going, in full manifestation, and that’s the internal fire and the active fire—or the latent fire, let’s call it that, and the internal fire—borrowing from Cosmic Fire, at least from references in Cosmic Fire. Then second:

Chúng ta đang nói về năm loại lửa trong tiểu thiên địa, tương ứng với năm loại lửa ở đây. Ngài nói rằng có năm lĩnh vực trong hệ mặt trời mà lửa giữ vai trò của nó, và dường như cũng có năm lĩnh vực trong hệ thống tiểu thiên địa mà lửa giữ vai trò của nó. Vậy trước hết, chúng ta có những ngọn lửa sinh lực duy trì sự vận hành bên trong của con người, trong trạng thái biểu hiện trọn vẹn. Đó là lửa bên trong và lửa hoạt động—hay hãy gọi đó là lửa tiềm ẩn và lửa bên trong—mượn cách gọi từ Lửa Vũ Trụ, ít nhất từ những chỗ đề cập trong Lửa Vũ Trụ. Rồi đến loại thứ hai:

[18] 2—The correspondence in the Microcosm to Fohat is found in the pranic currents that, through the etheric body, keep the dense physical vitalised and magnetised.

[18] 2—Sự tương ứng với Fohat trong Tiểu thiên địa nằm ở những dòng prana, qua thể dĩ thái, duy trì sinh lực và từ tính của thể xác đậm đặc.

We can understand vitalization. And then I suppose we have to try to understand what role is played by magnetization. Why is magnetization necessary? Does magnetization have something to do with coherence? That would be a question.

Chúng ta có thể thấu hiểu việc tiếp sinh lực. Và rồi, tôi cho rằng chúng ta phải cố gắng thấu hiểu vai trò của việc từ hóa. Vì sao từ hóa lại cần thiết? Từ hóa có liên quan gì đến sự cố kết không? Đó là một câu hỏi cần đặt ra.

[19] The resources of the pranic fluid are illimitable and little understood, and in their proper comprehension lies the secret of perfect health. We will touch upon this later.

[19] Các nguồn lực của lưu chất prana là vô hạn và còn ít được thấu hiểu; chính trong sự [Page 185] thấu hiểu đúng đắn về chúng có bí quyết của sức khoẻ hoàn hảo. Chúng ta sẽ đề cập điều này sau.

he says. We are entering an age where the seventh ray will be so prominent, and pranic fluid will be the medium of health, rather than the drugs which at present we take, and which deal with the latent fire and with the dense physical body.

Ngài nói như vậy. Chúng ta đang bước vào một thời đại mà cung bảy sẽ rất nổi bật, và lưu chất prana sẽ là phương tiện đem lại sức khỏe, thay cho các loại thuốc chúng ta hiện đang dùng, vốn tác động đến lửa tiềm ẩn và thể xác đậm đặc.

So, the fohatic correspondence—and maybe this will help us understand what Fohat really is. Therefore, can we understand Fohat macrocosmically as cosmic prana, maybe? And then what would be its source? We have prana coming from the sun. We also have earth prana, apparently absorbed through the pores of the skin, and there must be other sources of prana, even beyond our Solar Logos, and maybe a cosmic mental source of prana may be involved when dealing with the prana that vitalizes the entire solar system, just like the pranic fluid from the sun vitalizes the human microcosmic system, and other systems in different kingdoms.

Như vậy, đây là sự tương ứng với Fohat—và có lẽ điều này sẽ giúp chúng ta thấu hiểu Fohat thực sự là gì. Do đó, liệu chúng ta có thể hiểu Fohat trong đại thiên địa là prana vũ trụ chăng? Và rồi nguồn của nó sẽ là gì? Chúng ta có prana đến từ mặt trời. Chúng ta cũng có prana của Trái Đất, dường như được hấp thu qua các lỗ chân lông trên da, và hẳn còn có những nguồn prana khác, thậm chí vượt ngoài Thái dương Thượng đế của chúng ta. Có lẽ một nguồn prana thuộc trí tuệ vũ trụ cũng tham gia khi chúng ta đề cập đến prana tiếp sinh lực cho toàn bộ hệ mặt trời, giống như lưu chất prana từ mặt trời tiếp sinh lực cho hệ thống tiểu thiên địa của con người và các hệ thống khác trong những giới khác nhau.

The resources of the pranic fluid are illimitable and little understood,

Các nguồn lực của lưu chất prana là vô hạn và ít được thấu hiểu,

Well, that seems obvious, as I try to understand.

Điều đó có vẻ hiển nhiên khi tôi cố gắng thấu hiểu.

and in their proper comprehension lies the secret of perfect health.

và chính trong việc thấu hiểu chúng đúng đắn có bí quyết của sức khỏe hoàn hảo.

Whenever a term like illimitable comes up, I guess I get literal about it. I mean, in at least what I consider to be a finite universe, is there any such thing as illimitability? But that’s just a picky philosophical point. And it’s like how Alice Bailey uses the word infinite. It means for her maybe a huge, inexhaustible number—not getting picky about it in the philosophical sense. It just means overwhelmingly large, and not capable of being counted or reckoned with mathematically in a practical way.

Mỗi khi gặp một từ như “vô hạn”, tôi nghĩ mình thường hiểu nó theo nghĩa đen. Ý tôi là, ít nhất trong một vũ trụ mà tôi cho là hữu hạn, liệu có điều gì thực sự vô hạn không? Nhưng đó chỉ là một điểm triết học có phần câu nệ. Điều này cũng giống cách Alice Bailey dùng từ “vô tận”. Có lẽ đối với Bà, từ ấy có nghĩa là một số lượng khổng lồ, không thể cạn kiệt—chứ không câu nệ về nghĩa triết học. Nó chỉ hàm ý lớn đến mức choáng ngợp, không thể đếm hay tính toán bằng toán học theo một cách khả thi.

So, as I said, the seventh ray, which is particularly associated with the etheric body, is coming in strongly, and the pranic culture will be significantly applied, and will result in perfect health during the Age of Aquarius—whatever period in the Age of Aquarius that may be. It may not be the first decanate, under Saturn. It may be more in the Mercurian decanate, which has more to do with the air signs. And Gemini has directly to do with the etheric body, as does Aquarius, and Aquarius has, for one of its decanate rulers—the middle one—Mercury, the ruler of Gemini. So it seems more likely then that the mysteries of prana will be revealed.

Như tôi đã nói, cung bảy, vốn đặc biệt gắn với thể dĩ thái, đang đi vào mạnh mẽ, và việc tu dưỡng bằng prana sẽ được áp dụng rộng rãi, đem lại sức khỏe hoàn hảo trong Kỷ Nguyên Bảo Bình—dù đó là giai đoạn nào trong Kỷ Nguyên Bảo Bình. Có thể không phải thập độ thứ nhất, dưới sự cai quản của Sao Thổ. Có thể điều đó diễn ra nhiều hơn trong thập độ Sao Thủy, vốn liên quan nhiều hơn đến các dấu hiệu hành khí. Song Tử có liên hệ trực tiếp với thể dĩ thái, cũng như Bảo Bình; và Bảo Bình có Sao Thủy, chủ tinh của Song Tử, làm chủ tinh của một trong các thập độ—thập độ giữa. Vì vậy, có vẻ nhiều khả năng những điều huyền nhiệm của prana sẽ hiển lộ vào lúc ấy.

Now, the third type of microcosmic fire:

Bây giờ, đến loại lửa thứ ba trong tiểu thiên địa:

[20] 3—The correspondence to the fire of the mental plane is easily demonstrable.

[20] 3—Sự tương ứng với lửa của cõi trí có thể dễ dàng chứng minh.

Maybe for someone who can see as DK sees and knows what he knows. But we talk about it all the time, because it has to do with the coming of the Lords of Flame, and the Solar Angels, and the Angel of the Presence, and the soul in the soul body on the higher mental plane. So this is the correspondence:

Có lẽ là đối với người có thể thấy như Chân sư DK thấy và biết những gì Ngài biết. Nhưng chúng ta luôn nói về điều này, vì nó liên quan đến sự xuất hiện của các Chúa Tể của Lửa, các Thái dương Thiên Thần, Thiên Thần của Hiện Diện, và linh hồn trong thể linh hồn trên Cõi thượng trí. Vậy đây là sự tương ứng:

[21] For the work of the Lords of Flame in implanting the spark of mind has so developed and grown, that now the fire of intellect is to be seen burning in all civilised peoples. All energies are turned to the feeding of that spark and the turning of it to the greatest profit.

[21] Vì công việc gieo tia lửa trí tuệ của các Chúa Tể của Ngọn Lửa đã phát triển và mở rộng đến mức giờ đây có thể thấy lửa trí năng cháy sáng trong mọi dân tộc văn minh. Mọi năng lượng đều hướng đến việc nuôi dưỡng tia lửa ấy và vận dụng nó sao cho đem lại lợi ích lớn nhất.

So, cultivation of the soul, illumined mind—that’s what’s happening, and this hints that maybe the fire of the cosmic mental plane is related to the higher cosmic mental plane. We were asking that question before: what is the source of this type of fire when he says cosmic mental? He didn’t distinguish or differentiate between the lower cosmic mental plane and the higher cosmic mental plane. But maybe that’s how we learn: by dealing with an area we do know something about, namely the soul dynamics for the human being, and then transferring that to the macrocosm, and then assuming that if they are similar, corresponding, analogic, in fact it will be the higher mental plane that we’re dealing with in a cosmic sense.

Như vậy, sự vun bồi linh hồn, thể trí được soi sáng—đó là điều đang diễn ra. Điều này gợi ý rằng có lẽ lửa của cõi trí vũ trụ liên quan đến cõi thượng trí vũ trụ. Trước đây chúng ta đã đặt câu hỏi ấy: nguồn của loại lửa này là gì khi Ngài nói đến trí tuệ vũ trụ? Ngài không phân biệt hay biến phân giữa cõi hạ trí vũ trụ và cõi thượng trí vũ trụ. Nhưng có lẽ đó là cách chúng ta học: xử lý một lĩnh vực mà chúng ta có biết đôi chút, tức là động lực của linh hồn nơi con người, rồi chuyển dịch điều đó sang đại thiên địa, và giả định rằng nếu chúng tương tự, tương ứng, tương đồng, thì thực ra chúng ta đang đề cập đến cõi thượng trí theo nghĩa vũ trụ.

[22] 4—The fire elementals are known in some measure in the microcosm by the thoughtforms conjured up and vitalised by the man whose thought power suffices to do so.

[22] 4—Trong tiểu thiên địa, người ta biết đến các hành khí của lửa phần nào qua những hình tư tưởng mà con người khơi tạo và tiếp sinh lực khi quyền năng tư tưởng của y đủ sức làm điều đó.

Not all people even yet can really think, or are inclined to think, and there are groups that I guess DK would call not yet civilized—although civilization was reaching a pretty high point at the end of Lemuria, for the advanced types. And yet not necessarily just the moon chain types, who had not really come in yet until, what, the third subrace of the Atlantean root race. So the civilized types at the end of Lemuria would have had to be those in whom the spark of mind was implanted, and for whom an Angel of the Presence was attached as a subsidiary of the Solar Angel. At least that’s the way I’m configuring it in my mind.

Ngay cả hiện nay, không phải mọi người đều có thể thực sự suy nghĩ, hoặc có khuynh hướng suy nghĩ. Có những nhóm mà tôi nghĩ Chân sư DK sẽ gọi là chưa văn minh—mặc dù vào cuối thời Lemuria, nền văn minh đã đạt một trình độ khá cao đối với những người tiến bộ. Tuy nhiên, đó không nhất thiết chỉ là những người thuộc Dãy Mặt Trăng, vốn chưa thực sự xuất hiện cho đến, có lẽ, giống dân phụ thứ ba của Giống dân gốc Atlantis. Vì vậy, những người văn minh vào cuối thời Lemuria hẳn phải là những người đã được cấy tia lửa trí tuệ, và có một Thiên Thần của Hiện Diện gắn với họ như một đơn vị trực thuộc Thái dương Thiên Thần. Ít nhất đó là cách tôi hình dung sự sắp xếp này trong thể trí mình.

So he’s talking about fire elementals in relation to thoughtforms, but of course the fire elementals that are the Agnichaitans are also fire elementals. So let’s see if he deals with that.

Như vậy, Ngài đang nói về các hành khí của lửa trong mối liên hệ với hình tư tưởng, nhưng dĩ nhiên những hành khí của lửa mang tên Agnichaitan cũng là hành khí của lửa. Hãy xem Ngài có đề cập đến điều đó không.

[23] These thoughtforms, built by the man who can think strongly, are vitalised by his life or capacity to heat, and last as long as he has the power so to animate them.

[23] Những hình tư tưởng này, do người có khả năng tư duy mạnh mẽ kiến tạo, nhận sinh lực từ sự sống hay khả năng tạo nhiệt của y, và tồn tại chừng nào y còn có quyền năng làm chúng sinh động như thế.

are vitalised by his life.

nhận sinh lực từ sự sống của y.

Life is here described as the capacity to heat—to heat up, to bring warmth.

Ở đây, sự sống được mô tả là khả năng tạo nhiệt—làm nóng lên, đem lại hơi ấm.

[24] This is not for long at this time as the real power of thought is little comprehended.

[24] Hiện nay, thời gian ấy không dài, vì quyền năng thực sự của tư tưởng còn ít được thấu hiểu.

In other words, I guess we don’t create very lasting thoughtforms. However, the Hierarchy planted, we’re told, zodiacal thoughtforms way back in Atlantean days, and they have persisted. So obviously the Hierarchy had that power to sustain the thoughtforms.

Nói cách khác, tôi nghĩ chúng ta không tạo ra những hình tư tưởng tồn tại thật lâu. Tuy nhiên, theo những gì chúng ta được biết, Thánh đoàn đã gieo những hình tư tưởng hoàng đạo từ thời Atlantis xa xưa, và chúng vẫn tồn tại. Vì vậy, rõ ràng Thánh đoàn có quyền năng duy trì những hình tư tưởng ấy.

[25] In the fifth great cycle, which for this chain will see the culmination of the fifth principle of mind, this correspondence will be more understood. At present the connection is necessarily obscure.

[25] Trong chu kỳ lớn thứ năm, khi dãy này sẽ chứng kiến sự phát triển tột đỉnh của nguyên khí thứ năm là trí tuệ, sự tương ứng này sẽ được thấu hiểu hơn. Hiện tại, mối liên hệ ấy tất yếu còn mờ tối.

Again, the mental elemental has initially its home within the sacral center, the astral elemental within the solar plexus, and the vital physical elemental within the base of the spine center. But interesting that the elementals are referred to only as the mental elementals when dealing with the microcosmic human frame. I would have expected the Agnichaitans to be mentioned. I guess there are elementals on every level—those involutionary lives. Anything that has the name Agni in front of it there in the personality has its elemental form.

Một lần nữa, ban đầu hành khí trí tuệ cư ngụ trong trung tâm xương cùng, hành khí cảm dục trong tùng thái dương, và tinh linh thể xác mang sinh lực trong trung tâm đáy cột sống. Nhưng điều thú vị là khi đề cập đến cấu trúc con người trong tiểu thiên địa, các hành khí chỉ được nhắc đến như những hành khí trí tuệ. Tôi đã nghĩ rằng các Agnichaitan sẽ được đề cập. Tôi cho rằng ở mọi Cấp độ đều có các hành khí—những sự sống giáng hạ tiến hoá ấy. Bất cứ thứ gì trong phàm ngã có tên bắt đầu bằng Agni đều có hình tướng hành khí của nó.

So, the man who can think strongly, which is obviously not everybody—and even the masses today are very much Atlantean in their consciousness, easily swayed by glamour, more so than by illusion—as the real power of thought is little comprehended. But In the fifth great cycle—and what is that cycle? I think it is a round within our planetary chain, but it could also be a scheme round, which would be, however the circle is done, within our planetary scheme rather than just in our planetary chain. I think there’s a lot of obscurity there about different moments when rounds are discussed, whether they are the more customary chain rounds or the hinted-at scheme rounds, but actually, it is clarified, because he says, which for this chain. So this is a clarification, and it seems to be a chain round:

Như vậy, người có khả năng suy nghĩ mạnh mẽ, rõ ràng không phải là tất cả mọi người—và ngay cả quần chúng ngày nay vẫn mang tâm thức Atlantis rất đậm nét, dễ bị ảo cảm lay chuyển hơn là ảo tưởng—vì quyền năng thực sự của tư tưởng còn ít được thấu hiểu. Nhưng Trong chu kỳ lớn thứ năm—chu kỳ ấy là gì? Tôi nghĩ đó là một cuộc tuần hoàn trong Dãy hành tinh của chúng ta, nhưng nó cũng có thể là một cuộc tuần hoàn của hệ hành tinh; khi ấy, dù vòng tuần hoàn diễn ra thế nào, nó cũng nằm trong hệ hành tinh của chúng ta, chứ không chỉ trong Dãy hành tinh. Tôi nghĩ có nhiều điều mờ mịt ở những chỗ khác nhau bàn đến các cuộc tuần hoàn: liệu đó là những cuộc tuần hoàn của Dãy thường được nói tới hơn, hay những cuộc tuần hoàn của hệ hành tinh chỉ được gợi ý. Nhưng thực ra điều này đã được làm rõ, vì Ngài nói, đối với Dãy này. Như vậy, đây là một sự làm rõ, và dường như đó là một cuộc tuần hoàn của Dãy:

the culmination of the fifth principle of mind,

nguyên khí thứ năm—trí tuệ—đạt đến đỉnh cao,

Of course, I think we’re still pretty much in the fourth scheme round now as well, and when the time comes, there will be a fifth, and then the power of Manas will be even more understood. So he does introduce some obscurities here. And then the fifth point is:

Dĩ nhiên, tôi nghĩ hiện nay chúng ta vẫn đang ở trong cuộc tuần hoàn thứ tư của hệ hành tinh. Khi đến thời điểm, sẽ có cuộc tuần hoàn thứ năm, và khi ấy quyền năng của Manas sẽ được thấu hiểu hơn nữa. Như vậy, ở đây Ngài có đưa ra một số điều chưa rõ. Rồi điểm thứ năm là:

[26] 5—The vital spark latent in each human being which marks him out as of the same nature as the Solar Logos.

[26] 5—Tia lửa sinh lực tiềm ẩn trong mỗi con người, xác định y có cùng bản chất với Thái dương Thượng đế.

At least temporarily. I mean, we all have other paths, I think, by which we descended. The question is: were we always part and parcel of that particular great Being called our Solar Logos? Given the fact that there are so many paths on the ways of higher evolution, the Solar Logos did not descend via all of those paths; he can’t descend via all of them. But this is interesting.

Ít nhất là tạm thời. Ý tôi là, tôi nghĩ tất cả chúng ta đều có những con đường khác mà qua đó chúng ta đã đi xuống. Câu hỏi là: liệu chúng ta có luôn là phần không thể tách rời của Sinh Mệnh vĩ đại cụ thể được gọi là Thái dương Thượng đế của chúng ta không? Xét việc có rất nhiều con đường trên những nẻo tiến hóa cao siêu, Thái dương Thượng đế đã không đi xuống qua tất cả những con đường ấy; Ngài không thể đi xuống qua tất cả chúng. Nhưng điều này rất thú vị.

Then I would turn to Initiation, Human and Solar, and I will see if I find “home.” There’s only one place where that occurs. And it says:

Rồi tôi sẽ mở Điểm Đạo, Nhân Loại và Thái Dương, và xem có tìm thấy từ “quê nhà” không. Chỉ có một chỗ xuất hiện từ ấy. Và đoạn đó nói:

Thus the solar Lord, the inner Reality, the Son of the Father, and the Thinker on his own plane becomes the intermediary between that which is of the earth, earthy,

Như vậy, nhật tinh quân, Thực Tại bên trong, Con của Cha, và Chủ Thể Tư Duy trên cõi riêng của mình trở thành trung gian giữa những gì thuộc về đất, mang tính trần tục,

—personality, I guess, and even more so the dense physical vehicle—

—tôi cho rằng đó là phàm ngã, và càng đúng hơn nữa là hiện thể hồng trần đậm đặc—

and that which finds its home within the sun. (IHS, tr. 196)

và những gì có mái nhà trong mặt trời. (IHS, tr. 196)

That’s got to be the monad, at least in my view. So this is page 196 of Initiation, Human and Solar.

Đó hẳn phải là chân thần, ít nhất theo quan điểm của tôi. Đây là trang 196 của Điểm Đạo, Nhân Loại và Thái Dương.

So, the vital spark. In other words, what it seems to be is that the quality of our monad marks us out as belonging to one or other Solar Logos—at least temporarily, and while manifesting in this solar system, we all seem to have a vital spark associated with the Solar Logos of this solar system. Well, we’d have to investigate that, because we’re supposed to ascend by the path by means of which we descend, and that, of course, will take us into reaches far beyond anything we can fathom. What about the galaxy we’re in? And how did that entity come into being? And why are we associated with it—or maybe different families of galaxies, and so forth? We all begin, however, I think, within the one Being that I’ve been calling the Universal Logos.

Vậy, tia lửa sinh lực. Nói cách khác, dường như phẩm tính của chân thần chúng ta xác định chúng ta thuộc về một Thái dương Thượng đế nào đó—ít nhất là tạm thời, và trong khi biểu hiện trong hệ mặt trời này, dường như tất cả chúng ta đều có một tia lửa sinh lực gắn với Thái dương Thượng đế của hệ mặt trời này. Chúng ta cần khảo sát điều đó, bởi lẽ chúng ta phải đi lên theo con đường mà mình đã đi xuống, và dĩ nhiên, điều đó sẽ đưa chúng ta vào những miền vượt xa bất cứ điều gì chúng ta có thể thấu hiểu. Còn thiên hà mà chúng ta đang ở thì sao? Và thực thể ấy đã hình thành như thế nào? Và tại sao chúng ta lại gắn với nó—hoặc có thể với những họ thiên hà khác nhau, vân vân? Tuy nhiên, tôi nghĩ tất cả chúng ta đều khởi đầu trong một Sinh Mệnh duy nhất mà tôi vẫn gọi là Thượng đế Vũ Trụ.

Universe is one of those words that can be used for a solar system, or sometimes even a galaxy, an island universe. But when I use that term universal, I do mean most generally the grand entirety, which includes every type of manifestation, or from which every type of manifestation goes forth emanatively. The whole question of how to produce the many out of the one through emanation is something I think that the Buddhists did take up in their thangkas and their art, and obviously in their philosophy that the art was meant to represent. But the details of those methods of dividing the one—apparently dividing the one—is not something we can grapple with yet.

Vũ trụ là một trong những từ có thể dùng để chỉ một hệ mặt trời, hoặc đôi khi cả một thiên hà, một vũ trụ dạng đảo. Nhưng khi dùng từ vũ trụ ấy, theo nghĩa bao quát nhất, tôi thực sự muốn nói đến toàn thể rộng lớn, bao gồm mọi loại biểu hiện, hoặc từ đó mọi loại biểu hiện phát xuất theo tiến trình phát xạ. Toàn bộ vấn đề làm thế nào tạo ra cái nhiều từ cái một thông qua phát xạ là điều mà tôi nghĩ các Phật tử đã đề cập trong những bức tranh cuộn và nghệ thuật của họ, và hiển nhiên trong triết học mà nghệ thuật ấy nhằm thể hiện. Nhưng chi tiết của những phương pháp phân chia cái một—dường như phân chia cái một—chưa phải là điều chúng ta có thể nắm bắt.

[27] Here you have fire as it may be seen in the greater and the lesser systems.

[27] Ở đây, các bạn thấy lửa như nó biểu hiện trong các hệ thống lớn và nhỏ.

The flame and the spark—well, to me the spark is always derivative of the flame, a derivation. For me, the spark always derives from the flame; that’s how I see it, and somewhere, probably in an HPB quotation, we would find that being the case. Well, actually I’m a little luckier than I thought: Stanza VII, continued, and here it is. And it’s the fifth point. And I guess these are translated by Master K.H.—or are they? I think they are.

Ngọn lửa và tia lửa—đối với tôi, tia lửa luôn bắt nguồn từ ngọn lửa, là một thứ phát sinh từ đó. Với tôi, tia lửa luôn phát sinh từ ngọn lửa; tôi nhìn nhận như vậy, và ở đâu đó, có lẽ trong một trích dẫn của Bà HPB, chúng ta sẽ thấy điều ấy đúng là như vậy. Thực ra, tôi may mắn hơn mình tưởng một chút: Bài kệ VII, tiếp theo, và đây rồi. Đó là mục thứ năm. Và tôi đoán những bài này do Chân sư KH dịch—hay có phải vậy không? Tôi nghĩ là vậy.

The spark hangs from the flame by the finest thread of Fohat. It journeys through the seven worlds of Maya. It stops in the first (kingdom), and is a metal and a stone; it passes into the second (kingdom), and behold—a plant; the plant whirls through seven forms and becomes a sacred animal (the first shadow of the physical man). From the combined attributes of these, Manu (man), the thinker is formed. (SD)

Tia lửa treo từ ngọn lửa bằng sợi dây mảnh nhất của Fohat. Nó du hành qua bảy thế giới của ảo lực. Nó dừng lại trong giới thứ nhất, và là kim loại cùng đá; nó đi vào giới thứ hai, và kìa—một thực vật; thực vật xoay chuyển qua bảy hình tướng và trở thành một động vật thiêng liêng (bóng đầu tiên của con người hồng trần). Từ các thuộc tính kết hợp của những hình tướng này, Đức Manu (con người), chủ thể tư duy, hình thành. (SD)

Then it goes on. So there it is: Stanza VII, fifth part—the spark and the flame. And there is a differentiation, as we do see.

Rồi đoạn ấy tiếp tục. Vậy là đây: Bài kệ VII, phần thứ năm—tia lửa và ngọn lửa. Và quả thực có một sự biến phân, như chúng ta thấy.

The thread of Fohat is the thread of life before referred to. (SD)

Sợi dây của Fohat là Sinh Mệnh Tuyến đã đề cập trước đó. (SD)

She makes commentary. Well, one day we will be in a position to notice all this and see it for ourselves. So it’s Stanza VII, section five, The Secret Doctrine. It’s good to know. Well, there is a moment of joy called “reference found.” Of course, we also have to remember there is “reference imagined” and “reference lost.” These are things that, in the massive material we cover, make for difficulty. We have that feeling that we’ve seen it and that it confirms what we’re saying, but then we can’t find it, and sometimes we have the feeling that we’ve seen it and we never have, because it is an imagined reference. So that would apply also to the macrocosmic picture: “the spark hanging from the flame by the finest thread of Fohat.”

Bà đưa ra lời bình giảng. Một ngày nào đó, chúng ta sẽ có khả năng nhận biết tất cả những điều này và tự mình thấy chúng. Vậy đó là Bài kệ VII, mục thứ năm, Giáo Lý Bí Nhiệm. Biết được điều này thật hữu ích. Có một khoảnh khắc hoan hỉ gọi là “đã tìm thấy dẫn chứng”. Dĩ nhiên, chúng ta cũng phải nhớ rằng còn có “dẫn chứng tưởng tượng” và “dẫn chứng thất lạc”. Trong khối tư liệu đồ sộ mà chúng ta khảo sát, những điều này gây khó khăn. Chúng ta có cảm giác mình đã thấy điều đó và nó xác nhận những gì mình đang nói, nhưng rồi lại không tìm ra, và đôi khi chúng ta có cảm giác mình đã thấy điều đó nhưng thực ra chưa bao giờ thấy, vì đó là một dẫn chứng tưởng tượng. Vậy điều ấy cũng áp dụng cho bức tranh đại thiên địa: “tia lửa treo từ ngọn lửa bằng sợi dây mảnh nhất của Fohat”.

So here you have fire as it may be seen in the lesser systems. And maybe we should review those presentations so that we have them more accessible for ourselves. So, for man, the vital fires keeping the internal economy going—and then, of course, the macrocosm has these two also. And then we have the microcosmic correspondence to Fohat, cosmic electricity—the cosmic prana, or the prana that courses through the system, just as it does the cosmic system. And then fire on the mental plane, and apparently we might be justified—we seem to be justified—in referencing the higher mental plane cosmically. And then we have the fire elementals. Now, in this particular case, it doesn’t say that they are only mental, but they can be known in some measure through thoughtform building, but maybe there are other ways in the magical process that fire elementals are distinguishable. All of this occultism, when we can be trusted, will be part of our knowledge, and we’ll be building it up in our consciousness during the Aquarian and the subsequent Capricornian equinoctial ages.

Vậy ở đây, các bạn có lửa như có thể quan sát trong các hệ thống nhỏ. Và có lẽ chúng ta nên xem lại những phần trình bày ấy để dễ tra cứu hơn. Đối với con người, có những ngọn lửa sinh lực duy trì hoạt động nội tại—và rồi, dĩ nhiên, đại thiên địa cũng có hai loại này. Tiếp theo, chúng ta có sự tương ứng ở tiểu thiên địa với Fohat, điện vũ trụ—prana vũ trụ, hay prana lưu chuyển khắp hệ thống, cũng như trong hệ thống vũ trụ. Rồi đến lửa trên cõi trí, và dường như chúng ta có cơ sở—có vẻ là có cơ sở—để liên hệ đến Cõi thượng trí ở cấp vũ trụ. Rồi chúng ta có các hành khí của lửa. Trong trường hợp cụ thể này, đoạn văn không nói rằng chúng chỉ thuộc trí tuệ, nhưng chúng ta có thể biết chúng ở một mức độ nào đó qua việc xây dựng hình tư tưởng; tuy nhiên, có lẽ còn những cách khác trong tiến trình huyền thuật để phân biệt các hành khí của lửa. Khi chúng ta đủ đáng tin cậy, toàn bộ huyền bí học này sẽ trở thành một phần tri thức của chúng ta, và chúng ta sẽ dần xây dựng tri thức ấy trong tâm thức qua các thời đại phân điểm Bảo Bình và Ma Kết tiếp theo.

Then the vital spark. Well, there’s really only one vital spark in the whole universe, but for purposes of the one and the many, there have to be hugely numerous vital sparks. We don’t know the number, but these things are all under control, and they will be counted.

Rồi đến tia lửa sinh lực. Thực ra chỉ có một tia lửa sinh lực duy nhất trong toàn vũ trụ, nhưng xét theo cái một và cái nhiều, phải có vô số tia lửa sinh lực. Chúng ta không biết số lượng, nhưng tất cả những điều này đều nằm trong sự kiểm soát, và chúng sẽ được đếm.

So, fire in the greater and lesser systems.

Vậy, lửa trong các hệ thống lớn và nhỏ.

[28] I would here sum up for you the purpose of fire in the microcosm, and what must be aimed at. You have the three fires:

[28] Tại đây, Tôi muốn tóm lược cho các bạn mục đích của lửa trong tiểu thiên địa và điều cần hướng tới. Các bạn có ba ngọn lửa:

[29] 1—The vital divine spark.

[29] 1—Tia lửa sinh lực thiêng liêng.

The three fires, indeed. And he repeats it in a number of different ways, with different terminologies. So I think there’s no reason why we shouldn’t get it, understand it.

Quả thực là ba ngọn lửa. Và Ngài nhắc lại điều này theo nhiều cách khác nhau, với những thuật ngữ khác nhau. Vì vậy, tôi nghĩ không có lý do gì mà chúng ta lại không nắm được, không thấu hiểu điều đó.

The vital divine spark,

Tia lửa sinh lực thiêng liêng,

and we might call this—it could be called—the monad.

và chúng ta có thể gọi điều này—có thể gọi là—chân thần.

[30] 2—The spark of mind.

[30] 2—Tia lửa trí tuệ.

We can say implanted by the Solar Angels.

Chúng ta có thể nói rằng các Thái dương Thiên Thần cấy tia lửa ấy vào.

[31] 3—Kundalini,

[31] 3—Kundalini,

which is, as we know, the fire at the base of the spine center—

như chúng ta biết, đó là lửa tại trung tâm đáy cột sống—

[32] the twofold blending of the internal heat and of the pranic current.

[32] sự hòa trộn nhị phân của nhiệt bên trong và dòng prana.

So this is a blending of latent and active fire. Now, this is a great definition of kundalini. So, an excellent definition of kundalini—that’s karma—follows:

Như vậy, đây là sự hòa quyện của lửa tiềm ẩn và lửa hoạt động. Đây là một định nghĩa rất hay về kundalini. Vậy, tiếp theo là một định nghĩa xuất sắc về kundalini—đó là nghiệp quả:

the twofold blending of the internal heat and of the pranic current.

sự hòa quyện nhị phân của nhiệt bên trong và dòng prana.

The internal heat, we can call it, or latent heat, as it’s called in Cosmic Fire.

Chúng ta có thể gọi đó là nhiệt bên trong, hay nhiệt tiềm ẩn, như cách gọi trong Luận về Lửa Vũ Trụ.

Now, in studying the foundation of our psychological life, it may not be as interesting to us as to study the psychological life itself. I find it so. I’m interested very much in the second aspect, and not too much in the material basis—not equally in the material basis—but still, for a relatively completed picture, we have to have that material basis.

Khi nghiên cứu nền tảng của đời sống tâm lý chúng ta, có thể chúng ta không thấy thú vị bằng nghiên cứu chính đời sống tâm lý ấy. Tôi thấy như vậy. Tôi rất quan tâm đến phương diện thứ hai, và không quan tâm nhiều đến cơ sở vật chất—không quan tâm đến cơ sở vật chất ở mức tương đương—nhưng để có một bức tranh tương đối hoàn chỉnh, chúng ta vẫn phải có cơ sở vật chất ấy.

So, the vital divine spark; the kundalini; the spark of mind implanted by the Solar Angels—but not implanted in all animal men at the time of individualization. The mental unit grew up through the animal kingdom, and in some cases did not need to be implanted. So the fanning of the mental unit did occur, but not an implantation, whereby we would become what Blavatsky calls a hothouse plant, somehow under special cultivation. Here I want to cite a reference from Cosmic Fire, 709; the highlighted part is especially the one:

Vậy, tia lửa sinh lực thiêng liêng; kundalini; tia lửa của trí tuệ do các Thái dương Thiên Thần cấy vào—nhưng không phải cấy vào tất cả những người thú vào thời điểm biệt ngã hóa. Đơn vị hạ trí phát triển qua giới động vật, và trong một số trường hợp không cần phải cấy vào. Vì vậy, quả có việc khơi bùng đơn vị hạ trí, nhưng không phải việc cấy vào, khiến chúng ta trở thành thứ mà Bà Blavatsky gọi là một cây trồng trong nhà kính, theo một cách nào đó được chăm trồng đặc biệt. Ở đây, tôi muốn trích một dẫn chứng từ Luận về Lửa Vũ Trụ, trang 709; đặc biệt là phần được tô nổi bật:

There appears a triangle on the mental plane, produced by manasic activity, and this triangle of fire begins slowly to circulate between the manasic permanent atom,

Một tam giác xuất hiện trên cõi trí, do hoạt động manas tạo ra, và tam giác lửa này bắt đầu chậm rãi lưu chuyển giữa nguyên tử trường tồn manas,

on the highest subplane of the mental plane,

trên cõi phụ cao nhất của cõi trí,

and a point at the centre of the egoic lotus, and thence to the mental unit,

và một điểm tại trung tâm Hoa Sen Chân Ngã, rồi từ đó đến đơn vị hạ trí,

—and here’s the point: the mental unit was not an implantation—

—và đây là điểm quan trọng: đơn vị hạ trí không phải là thứ được cấy vào—

which has appeared upon the fourth subplane through innate instinct approximating mentality. (TCF, tr. 709)

vốn đã xuất hiện trên cõi phụ thứ tư nhờ bản năng bẩm sinh gần với năng lực trí tuệ. (TCF, tr. 709)

Instinct towards the light—and obviously it’s coming through the animal kingdom as well, and who knows what the lower correspondence might be, even in the plant or mineral. But let’s just say for the animal, the third ray and the fifth ray become important in relation to that kingdom, and therefore it can grow into the mental unit. So the Solar Angel need not implant the mental unit; it’s there, it’s growing up. The causal body also has a long history before its vivification by the Angel of the Presence, or Solar Angel.

Bản năng hướng về ánh sáng—và hiển nhiên nó cũng đi qua giới động vật, và ai biết được sự tương ứng thấp hơn có thể là gì, ngay cả trong thực vật hay kim thạch. Nhưng đối với động vật, cung ba và cung năm trở nên quan trọng trong mối liên hệ với giới ấy, và do đó nó có thể phát triển thành đơn vị hạ trí. Vì vậy, Thái dương Thiên Thần không cần cấy đơn vị hạ trí vào; nó đã có ở đó, đang phát triển. Thể nguyên nhân cũng có một lịch sử lâu dài trước khi Thiên Thần của Hiện Diện, hay Thái dương Thiên Thần, tiếp sinh lực cho nó.

So for some types of human beings, this mental unit is fanned by the Angel of the Presence, Solar Angel, into a condition of greater heat and vitality, activity, rather than having a spark of the presence of the Angel of the Presence implanted on the higher mental plane—or in the brain; there are a number of places of implantation. Suffice it to say, the intimacy which the Solar Angel, Angel of the Presence, has with certain types of higher human beings does not exist in relation to all.

Vậy đối với một số loại người, Thiên Thần của Hiện Diện, Thái dương Thiên Thần, khơi bùng đơn vị hạ trí này đến một trạng thái có nhiệt, sinh lực và hoạt động mạnh hơn, thay vì cấy một tia lửa hiện diện của Thiên Thần của Hiện Diện trên Cõi thượng trí—hoặc trong bộ não; có một số vị trí để cấy vào. Chỉ cần nói rằng mối liên hệ mật thiết mà Thái dương Thiên Thần, Thiên Thần của Hiện Diện, có với một số loại người tiến hóa cao hơn không tồn tại đối với tất cả mọi người.

What I have said, and I think it is true, is that those human beings individualized on the moon chain did not individualize through implantation, but when they came in, in the fourth chain, the Earth chain—when they came in, in the third subrace of the fourth root race, the Atlantean—a Solar Angel, or Angel of the Presence, was somehow attached to them, and they began a much more rapid evolutionary trajectory. So here, page 709, Cosmic Fire.

Điều tôi đã nói, mà tôi nghĩ là đúng, là những người đã biệt ngã hóa trên Dãy Mặt Trăng không biệt ngã hóa nhờ việc cấy vào, nhưng khi họ đi vào Dãy Thứ Tư, Dãy Địa Cầu—khi họ đi vào giống dân phụ thứ ba của Giống dân gốc thứ tư, Atlantis—một Thái dương Thiên Thần, hay Thiên Thần của Hiện Diện, bằng cách nào đó đã gắn với họ, và họ bắt đầu một lộ trình tiến hóa nhanh hơn nhiều. Vậy đây là trang 709, Luận về Lửa Vũ Trụ.

So the spark of mind, then, is the second of the fires here, and the kundalini the fire of matter—but of matter in a latent state, or a latent type of fire, and an active type of fire, and the combination of the two gives you kundalini. So this is excellent:

Vậy tia lửa của trí tuệ là ngọn lửa thứ hai ở đây, còn kundalini là lửa của vật chất—nhưng của vật chất trong trạng thái tiềm ẩn, hay một loại lửa tiềm ẩn, và một loại lửa hoạt động; sự kết hợp của hai loại ấy tạo thành kundalini. Vậy định nghĩa này thật xuất sắc:

the twofold blending of the internal heat and of the pranic current.

sự hòa quyện nhị phân của nhiệt bên trong và dòng prana.

Now, sometimes all these fires are called internal, and the fire associated with dense physical matter is called latent, and then the pranic current is called active. So every once in a while DK switches his terminology, or at least has some variety in it. So let’s see what he says here.

Đôi khi tất cả những ngọn lửa này đều được gọi là lửa bên trong, còn lửa gắn với vật chất hồng trần đậm đặc được gọi là tiềm ẩn, và dòng prana được gọi là hoạt động. Vì vậy, thỉnh thoảng Chân sư DK thay đổi thuật ngữ của Ngài, hoặc ít nhất có đôi chút đa dạng trong cách dùng. Vậy hãy xem Ngài nói gì ở đây.

So in short: fire, fivefold fire, as it may be seen in the greater and the lesser systems, in the macrocosm and microcosm, and the purpose of fire, and what must be aimed at. He wants to sum up here the purpose of fire, and what might be aimed at. Now, fire is basically that which animates, that which moves. When I think about absolute reality, I don’t think of fire; I think of a trans-universal state, an absolute state, in which even fire would be a distinction from what it is—that beingness, or be-ness, or absoluteness. Names will always fail in this regard.

Tóm lại: lửa, lửa ngũ phân, như có thể quan sát trong các hệ thống lớn và nhỏ, trong đại thiên địa và tiểu thiên địa, cùng mục đích của lửa, và điều cần hướng tới. Ở đây, Ngài muốn tóm lược mục đích của lửa, và điều có thể hướng tới. Về cơ bản, lửa là thứ làm sinh động, thứ làm chuyển động. Khi nghĩ về thực tại tuyệt đối, tôi không nghĩ đến lửa; tôi nghĩ đến một trạng thái vượt ngoài vũ trụ, một trạng thái tuyệt đối, trong đó ngay cả lửa cũng là một sự phân biệt với chính thực tại ấy—bản thể, hay hiện tồn, hay tính tuyệt đối ấy. Về phương diện này, ngôn từ sẽ luôn bất lực.

Now, a little more here. Sometimes it’s just a question of getting our terms straight, isn’t it? So the kundalini: he calls it the blending of internal heat and pranic current; I’m calling it, from Cosmic Fire, the blend of latent fire and active fire.

Ở đây còn thêm một chút nữa. Đôi khi vấn đề chỉ là làm cho các thuật ngữ của chúng ta rõ ràng, phải không? Vậy kundalini: Ngài gọi đó là sự hòa quyện của nhiệt bên trong và dòng prana; còn tôi, dựa vào Luận về Lửa Vũ Trụ, gọi đó là sự hòa quyện của lửa tiềm ẩn và lửa hoạt động.

[33] The home of this force is the centre at the base of the spine and the spleen as a feeder of that heat.

[33] Nơi trú ngụ của [Page 186] mãnh lực này là trung tâm ở đáy cột sống, còn lá lách cung cấp nguồn nuôi dưỡng cho nhiệt ấy.

That is significant. That is significant. We cannot ignore the base of the spine, as if it somehow gets involved only at the third degree and connects man from the top to the bottom, because this base of the spine is of great significance in the fifth initiation. And thus our Earth, as I’ve said, is of great significance in the fifth initiation of the Solar Logos, because our Earth is the base of the spine in the system of our Solar Logos.

Điều đó có thâm nghĩa. Điều đó có thâm nghĩa. Chúng ta không thể bỏ qua đáy cột sống, như thể bằng cách nào đó nó chỉ tham gia ở cấp độ thứ ba và nối con người từ trên xuống dưới, bởi trung tâm đáy cột sống này có thâm nghĩa lớn trong lần điểm đạo thứ năm. Và do đó, như tôi đã nói, Trái Đất của chúng ta có thâm nghĩa lớn trong lần điểm đạo thứ năm của Thái dương Thượng đế, bởi Trái Đất của chúng ta là đáy cột sống trong hệ thống của Thái dương Thượng đế chúng ta.

[34] When these three fires—that of the quaternary,

[34] Khi ba ngọn lửa này—lửa của bộ tứ,

I suppose that’s the kundalini fire—

tôi cho rằng đó là lửa kundalini—

[35] of the triad and of the fifth principle—

[35] của Tam Nguyên Tinh Thần và của nguyên khí thứ năm—

which maybe is the will fire at this time, or there are other ways to look at this as well: personality fire, Egoic Lotus fire, causal fire, and triadal fire. So again, different terminology.

có lẽ lúc này đó là lửa ý chí, hoặc cũng có những cách khác để nhìn nhận điều này: lửa phàm ngã, lửa Hoa Sen Chân Ngã, lửa nguyên nhân, và lửa Tam Nguyên Tinh Thần. Vậy một lần nữa, thuật ngữ lại khác nhau.

[36] meet and blend in proper geometrical manner, each centre is adequately vitalised, every power is sufficiently expressing itself, all impurity and dross is burnt away,

[36] gặp nhau và hòa trộn theo cách thức hình học đúng đắn, mỗi trung tâm đều nhận đủ sinh lực, mọi quyền năng đều biểu hiện đầy đủ, mọi bất tịnh và cặn bã đều cháy sạch,

So indeed, the kundalini must be active.

Vậy quả thực, kundalini phải hoạt động.

[37] and the goal is reached.

[37] và mục tiêu đạt tới. Tia lửa đã trở thành ngọn lửa,

Quaternary, triad, and the fifth principle—whether from high above, inasmuch as the fifth cosmic principle brings in even what we call the will. But let’s just suppose that we’re lining them up in the way our charts show us: there’s the quaternary, the Spiritual Triad, and the middle principle, the soul principle; and the triad is representing the monad. As a matter of fact, often when we talk about Atma-Buddhi, he says it’s equivalent to the monad. So everything’s burned away, and The spark has become a flame, and that will take us to that body of flame found in Cosmic Fire right around page 169 or so.

Bộ tứ, Tam Nguyên Tinh Thần và nguyên khí thứ năm—dù xét từ trên cao, bởi nguyên khí vũ trụ thứ năm bao hàm cả điều chúng ta gọi là ý chí. Nhưng hãy giả sử rằng chúng ta sắp xếp chúng theo cách các biểu đồ trình bày: có bộ tứ, Tam Nguyên Tinh Thần và nguyên khí ở giữa, nguyên khí linh hồn; còn Tam Nguyên Tinh Thần đại diện cho chân thần. Thực ra, khi chúng ta nói về Atma-Bồ đề, Ngài thường nói rằng điều đó tương đương với chân thần. Vì vậy, mọi thứ đều bị thiêu rụi, và Tia lửa đã trở thành một ngọn lửa, và điều đó sẽ đưa chúng ta đến thể lửa được đề cập trong Lửa Vũ Trụ, vào khoảng trang 169.

The spark has become a flame,

Tia lửa đã trở thành một ngọn lửa,

[38] and the flame is part of the great egoic blaze which animates all of the objective universe.

[38] và ngọn lửa là một phần của ngọn lửa chân ngã lớn rực cháy, làm sinh động toàn bộ vũ trụ khách quan.

So this is both a microcosmic and macrocosmic statement.

Vì vậy, đây là một phát biểu vừa về tiểu thiên địa vừa về đại thiên địa.

When these three fires—that of the quaternary, of the triad and of the fifth principle—

Khi ba ngọn lửa này—ngọn lửa của bộ tứ, của Tam Nguyên Tinh Thần và của nguyên khí thứ năm—

the fifth principle apparently manifesting on the plane of mind, whereas the triad manifests partially on the plane of mind, but also on the buddhic and atmic planes—

nguyên khí thứ năm dường như biểu hiện trên cõi trí, trong khi Tam Nguyên Tinh Thần biểu hiện một phần trên cõi trí, nhưng cũng trên các cõi Bồ đề và atma—

meet and blend in proper geometrical manner,

gặp gỡ và hòa quyện theo cách thức hình học đúng đắn,

as God geometrizes—and we don’t know the geometry here—

như Thượng đế sáng tạo theo hình học—và chúng ta không biết hình học ở đây là gì—

each centre

mỗi trung tâm

whether macrocosmic or microcosmic,

dù thuộc đại thiên địa hay tiểu thiên địa,

is adequately vitalised, every power is sufficiently expressing itself,

đều được tiếp sinh lực đầy đủ, mọi quyền năng đều biểu lộ trọn vẹn,

and all impurity is gone.

và mọi sự bất thuần đều biến mất.

the goal is reached.

mục tiêu đã đạt được.

The spark becomes a flame, and we will have the body of flame, or body of fire—TCF 169. I believe that may be correct, and let’s just see if it is correct. What we would have to do is switch here to A Treatise on Cosmic Fire—and 169, well, we’re getting close; maybe it’s 166. Ah yes, 166 and 167:

Tia lửa trở thành một ngọn lửa, và chúng ta sẽ có thể ngọn lửa, hay thể lửa—Luận về Lửa Vũ Trụ, trang 169. Tôi nghĩ có lẽ đúng là trang đó, và hãy xem có đúng không. Chúng ta cần chuyển sang Luận về Lửa Vũ Trụ ở đây—và trang 169, chúng ta đã gần đến rồi; có lẽ là trang 166. Đúng rồi, trang 166 và 167:

The centres, therefore, when functioning properly, form the “body of fire” which eventually is all that is left, first to man in the three worlds, and later to the Monad. This body of fire is “the body incorruptible” or indestructible, spoken of by St. Paul, and is the product of evolution, of the perfect blending of the three fires, which ultimately destroy the form.

Vì vậy, khi hoạt động đúng đắn, các trung tâm tạo thành “thể lửa”, cuối cùng là tất cả những gì còn lại, trước tiên đối với con người trong ba cõi giới, và về sau đối với Chân thần. Thể lửa này là “thân thể không hư hoại”, hay bất hoại, mà Thánh Phaolô đã nói đến, và là sản phẩm của tiến hoá, của sự hòa quyện hoàn hảo giữa ba ngọn lửa, những ngọn lửa cuối cùng sẽ hủy diệt hình tướng.

Three fires destroy the form.

Ba ngọn lửa hủy diệt hình tướng.

When the form is destroyed there is left this intangible spiritual body of fire, one pure flame, distinguished by seven brilliant centres of intenser burning. This electric fire is the result of the bringing together of the two poles and demonstrates at the moment of complete at-one-ment, the occult truth of the words “Our God is a consuming Fire.” (TCF, tr. 166–167)

Khi hình tướng bị hủy diệt, thể lửa tinh thần vô hình này vẫn còn lại: một ngọn lửa thuần khiết, nổi bật với bảy trung tâm rực rỡ cháy mãnh liệt hơn. Lửa Điện này là kết quả của việc đưa hai cực lại với nhau và, vào thời điểm hoàn toàn hợp nhất, minh chứng chân lý huyền bí trong lời nói: “Thượng đế của chúng ta là một Ngọn Lửa thiêu hủy.” (Luận về Lửa Vũ Trụ, tr. 166–167)

So it’s TCF 166 and 167—one body of fire, so you can see a lot of cross-referencing is occurring. DK obviously hadn’t written Cosmic Fire yet, but it was elaborated based on some of these statements, I think, and then it became the seed of all further elaboration, whether speaking of magic, or psychology, or astrology. It’s all in a seeded form in A Treatise on Cosmic Fire—not all, but a great deal of it is.

Vậy đó là Luận về Lửa Vũ Trụ, trang 166 và 167—một thể lửa duy nhất. Các bạn có thể thấy có rất nhiều sự đối chiếu giữa các đoạn. Rõ ràng khi ấy Chân sư DK chưa viết Lửa Vũ Trụ, nhưng tôi nghĩ tác phẩm đó đã được triển khai dựa trên một số phát biểu này. Rồi nó trở thành hạt giống cho mọi sự triển khai tiếp theo, dù nói về huyền thuật, tâm lý học hay chiêm tinh học. Tất cả đều hiện diện dưới dạng hạt giống trong Luận về Lửa Vũ Trụ—không phải tất cả, nhưng một phần rất lớn.

I know there are other connections here, but we’ll just have to let it go. And these three fires blend in a proper geometrical manner, and each such center is vitalized, and the impurity is burnt away, and the goal is reached. So we have to look forward to this festival of fire, the fiery accolade, which lies ahead when we understand it, and can manage it, and have proven ourselves, and need it. It’s not just for our own edification; it’s so that it can be applied in service, enacting the Divine Purpose through the Divine Plan, with us being a part of it all.

Tôi biết còn có những mối liên hệ khác ở đây, nhưng chúng ta đành tạm gác lại. Ba ngọn lửa này hòa quyện theo cách thức hình học đúng đắn, mỗi trung tâm như thế được tiếp sinh lực, sự bất thuần bị thiêu rụi, và mục tiêu đã đạt được. Vì vậy, chúng ta phải hướng tới lễ hội lửa này, sự tấn phong bằng lửa đang chờ phía trước, khi chúng ta thấu hiểu nó, có thể làm chủ nó, đã chứng tỏ mình xứng đáng và cần đến nó. Điều đó không chỉ nhằm nâng cao bản thân chúng ta; mục đích là để vận dụng nó trong phụng sự, thực hiện thiên ý thông qua Thiên Cơ, với chúng ta là một phần của toàn thể ấy.

So there is a spark of mind, but there is also a spark hanging from the flame, and that’s what we want to distinguish between. There is both a spark of mind and a higher spark hanging from the divine flame by the finest thread of Fohat, and really, of course, finally, all sparks are the one original spark. And even within our microcosmic system, you know how it is that the monad descends onto the higher mental plane and creates the jewel in the lotus, which will be somehow involved in the cooperation with the Solar Angel, and its implantation of the spark of mind in a more intense form than the mental unit, which has grown gradually through the approximation of instinct to mentality, and through the animal kingdom too, at least that. Sometimes we’re amazed at what dogs, and cats, and I suppose elephants and horses can do. And if we go into the sea, we find the mammals, dolphins and whales, and they have great intelligence; the mental unit is growing.

Vậy có một tia lửa trí tuệ, nhưng cũng có một tia lửa treo từ ngọn lửa, và đó là hai điều chúng ta muốn phân biệt. Có cả tia lửa trí tuệ lẫn một tia lửa cao hơn treo từ ngọn lửa thiêng liêng bằng sợi dây thanh mảnh nhất của Fohat, và thật ra, dĩ nhiên, cuối cùng mọi tia lửa đều là tia lửa nguyên thủy duy nhất. Ngay trong hệ thống tiểu thiên địa của chúng ta, các bạn cũng biết chân thần giáng xuống Cõi thượng trí và tạo ra bảo ngọc trong hoa sen như thế nào; bảo ngọc ấy bằng cách nào đó sẽ tham gia vào sự hợp tác với Thái dương Thiên Thần và việc Ngài cấy tia lửa trí tuệ dưới một hình thức mãnh liệt hơn đơn vị hạ trí. Đơn vị hạ trí đã dần tăng trưởng qua việc bản năng tiến gần đến trí tuệ, và cả qua giới động vật nữa, ít nhất là như thế. Đôi khi chúng ta kinh ngạc trước những gì chó, mèo, và tôi nghĩ cả voi lẫn ngựa có thể làm. Nếu đi vào biển, chúng ta tìm thấy những loài có vú, cá heo và cá voi, có trí thông minh rất cao; đơn vị hạ trí đang tăng trưởng.

[39] Therefore, we are brought logically to the position that there will be for these three types of mantrams another mantram which will bring about their union and merging.

[39] Vì vậy, xét về lôgic, chúng ta đi đến nhận định rằng đối với ba loại mantram này, sẽ có một mantram khác tạo nên sự hợp nhất và hòa nhập của chúng. Thực tế, các bạn có:—

Now, we’ve been dealing with mantras here, and right now we’re working on mantras of fire. So we should probably go back—and I’ll rely upon you to do that, or will I do it myself? So, mantras of fire—that’s one—and three types of mantras. I think I’m just going to have to let that go, because I can’t go back into the… Certainly there are the three fires, and maybe mantras involved in the invocation of any of those fires, but he may mean something earlier—mantras of power. He’s given us quite a number of different types of mantras: mantras, maybe, in calling in the devas and elementals—but there are more than three. Mantras involved in the three departments… Well, I don’t like to do it, but I’ll let it pass as to what he means by the three types of mantras, and study that later in the outline form. three types of mantrams another mantram, which will fuse them.

Ở đây chúng ta đã bàn về các mantram, và hiện giờ đang nghiên cứu các mantram về lửa. Vì vậy, có lẽ chúng ta nên quay lại—và tôi sẽ nhờ các bạn làm điều đó, hay tôi sẽ tự làm? Các mantram về lửa—đó là một loại—và ba loại mantram. Tôi nghĩ mình đành phải tạm gác lại, vì không thể quay lại phần… Chắc chắn có ba ngọn lửa, và có lẽ có các mantram liên quan đến việc khẩn cầu bất kỳ ngọn lửa nào trong số đó, nhưng có thể Ngài muốn nói đến điều gì trước đó—các mantram về quyền năng. Ngài đã cho chúng ta khá nhiều loại mantram khác nhau: có lẽ là các mantram để triệu gọi thiên thần và hành khí—nhưng có hơn ba loại. Các mantram liên quan đến ba ban… Tôi không muốn làm vậy, nhưng sẽ tạm bỏ qua việc xác định Ngài muốn nói gì qua ba loại mantram, và sẽ nghiên cứu điều đó sau dưới dạng dàn ý. ba loại mantram, một mantram khác, sẽ dung hợp chúng.

Oh, well, now it seems a little bit clearer: mantras for kundalini, for the processes of the fire of mind, and for the spark, or monad-triad. Because we have—what did he say?—quaternary, triad, and, how did he put it, fifth principle, meet and blend. So maybe those are the three that he’s referring to. Sometimes these outlines get so detailed that, if you’re like me, you lose your way and have to go back and confirm it. And fifth principle—so maybe these are the three types of mantras.

Giờ thì dường như rõ hơn đôi chút: các mantram dành cho kundalini, cho các tiến trình của lửa của trí tuệ, và cho tia lửa, hay chân thần–Tam Nguyên Tinh Thần. Bởi chúng ta có—Ngài đã nói gì?—bộ tứ, Tam Nguyên Tinh Thần và, Ngài đã diễn đạt thế nào, nguyên khí thứ năm, gặp gỡ và hòa quyện. Vậy có lẽ đó là ba loại Ngài đang đề cập. Đôi khi các dàn ý này chi tiết đến mức, nếu giống tôi, các bạn sẽ mất phương hướng và phải quay lại để xác nhận. Và nguyên khí thứ năm—vậy có lẽ đây là ba loại mantram.

[40] Mantrams that affect kundalini, and arouse it in the right manner. By the power of the vibration they send it circulating through the centres according to their natural, geometrical progression.

[40] Những mantram tác động đến kundalini và khơi dậy nó đúng cách. Nhờ quyền năng của rung động, chúng khiến kundalini lưu chuyển qua các trung tâm theo trình tự hình học tự nhiên của các trung tâm ấy.

I say determined by the Monadic ray.

Tôi cho rằng trình tự đó do cung chân thần quyết định.

[41] A secondary branch of these mantrams deals with the spleen, and the control of the pranic fluids for the purpose of health, for vitalisation, and for affecting the fire at the base of the spine.

[41] Một nhánh thứ yếu của những mantram này liên quan đến lá lách và việc kiểm soát các lưu chất prana nhằm đem lại sức khoẻ, tiếp sinh lực và tác động đến lửa ở đáy cột sống.

[42] Mantrams that work on the matter of the mental plane, on one or other of its two main divisions,

[42] Những mantram tác động lên vật chất của cõi trí, lên một trong hai phân khu chính của cõi này,

Oh, goodness, there’s just so many. So, for the moment, an admission that I despair of ascertaining exactly which three he means by the three types of mantras, but I guess maybe it’s sufficient for us to go over this again, and those with a real attention to outline detail can find it. So, in addition, there will be, for these three types of mantras, another to bring about their merging and blending, which is probably the synthetic state.

Ôi, có quá nhiều loại. Vì vậy, lúc này tôi phải thừa nhận rằng mình không còn hy vọng xác định chính xác Ngài muốn nói đến ba loại nào qua cụm từ ba loại mantram. Nhưng tôi nghĩ có lẽ chúng ta chỉ cần xem lại phần này, và những ai thật sự chú ý đến các chi tiết trong dàn ý có thể tìm ra. Ngoài ra, đối với ba loại mantram này, sẽ có một loại khác tạo nên sự hòa nhập và hòa quyện của chúng, có lẽ đó là trạng thái tổng hợp.

So now, what do we have in fact? And this seems to be an elaboration on the three—maybe a diversification. So, mantras for kundalini, arouse it in the right manner. I’m just going to note them, and then maybe we can get order out of it at long last. So the kundalini goes through the centers in the proper manner, and we’ve been told that triangular ascent, or triangular vivification, is determined pretty much by the Monadic ray—with the tendency always for the third aspect to be stimulated first. But for the second ray Monadic type, the second aspect point has just about an equal rapidity of unfoldment, and for the first aspect type, naturally the first aspect will be undertaken most quickly, along with the third aspect, but love is more difficult for that type; knowledge more difficult, perhaps, for the second aspect type; and maybe will more difficult for the third aspect type.

Giờ đây, thực tế chúng ta có gì? Điều này dường như là sự triển khai về ba loại ấy—có lẽ là sự phân nhánh. Vậy, các mantram dành cho kundalini, khơi dậy nó đúng cách. Tôi sẽ chỉ ghi lại chúng, rồi có lẽ cuối cùng chúng ta sẽ tìm được trật tự trong đó. Kundalini đi qua các trung tâm đúng cách, và chúng ta đã được cho biết rằng sự thăng lên theo tam giác, hay sự tiếp sinh lực theo tam giác, phần lớn do cung chân thần quyết định—với khuynh hướng luôn kích thích phương diện thứ ba trước tiên, nhưng đối với người có cung chân thần là cung hai, điểm thuộc phương diện thứ hai có tốc độ khai mở gần như tương đương. Còn đối với người thuộc phương diện thứ nhất, đương nhiên phương diện thứ nhất sẽ được thúc đẩy nhanh nhất, cùng với phương diện thứ ba, nhưng tình thương khó hơn đối với loại người này; có lẽ tri thức khó hơn đối với người thuộc phương diện thứ hai; và có lẽ ý chí khó hơn đối với người thuộc phương diện thứ ba.

A secondary branch of these mantrams deals with the spleen, and the control of the pranic fluids for the purpose of health, for vitalisation, and for affecting the fire at the base of the spine.

Một nhánh thứ yếu của các mantram này đề cập đến lá lách và việc kiểm soát các lưu chất prana nhằm duy trì sức khỏe, tiếp sinh lực và tác động đến lửa ở đáy cột sống.

So these seem to be related to the fires of kundalini.

Vậy các mantram này dường như liên quan đến những ngọn lửa của kundalini.

Mantrams that work on the matter of the mental plane, on one or other of its two main divisions,

Các mantram tác động lên vật chất của cõi trí, trên một trong hai phân khu chính của cõi này,

[43] —abstract and concrete,—and which work there in a twofold manner, producing an increased capacity to think, wield or manipulate mental matter, and, acting as a stimulant to the causal body, fit it more rapidly as a vehicle of consciousness, and prepare it for the final disintegration

[43] —trừu tượng và cụ thể,—và tác động tại đó theo cách nhị phân, làm gia tăng khả năng tư duy, vận dụng hay điều khiển vật chất trí tuệ; đồng thời, với vai trò kích thích thể nguyên nhân, chúng giúp thể này nhanh chóng trở nên thích hợp hơn để làm hiện thể của tâm thức, và chuẩn bị cho nó trải qua sự tan rã cuối cùng do lửa thực hiện.

So he seems to be adding mantrams that are related to the three divisions that we have undertaken—maybe quaternary, triad, and fifth principle. However, there is not perfect order, at least in my mind yet, about how to bring all of this together. So: matter of the mental plane; and then here, mantrams for the spleen and vitalization; and here, the first one, mantrams that affect the kundalini in general. The kundalini kind of represents the first aspect of the third aspect. Maybe the spleen and vitalization represent more the second aspect, and mantrams for the mental plane more the third aspect, with its two main divisions. It just seems like it’s possible to effect certain results in any layer of the human energy system by the use of the proper mantrams. So: increased capacity to think, and fit the causal body to become the vehicle of consciousness.

Vậy dường như Ngài đang bổ sung các mantram liên quan đến ba phân khu mà chúng ta đã nghiên cứu—có lẽ là bộ tứ, Tam Nguyên Tinh Thần và nguyên khí thứ năm. Tuy nhiên, ít nhất trong trí tuệ tôi lúc này, vẫn chưa có một trật tự hoàn chỉnh để kết hợp tất cả những điều này. Vậy: vật chất của cõi trí; rồi ở đây là các mantram dành cho lá lách và sự tiếp sinh lực; còn ở đây, loại thứ nhất, là các mantram tác động đến kundalini nói chung. Kundalini phần nào đại diện cho phương diện thứ nhất của phương diện thứ ba. Có lẽ lá lách và sự tiếp sinh lực đại diện nhiều hơn cho phương diện thứ hai, còn các mantram dành cho cõi trí đại diện nhiều hơn cho phương diện thứ ba, với hai phân khu chính của nó. Dường như việc sử dụng các mantram thích hợp có thể tạo ra những kết quả nhất định ở bất kỳ tầng nào trong hệ thống năng lượng của con người. Vậy: tăng khả năng suy nghĩ, và làm cho thể nguyên nhân trở nên thích hợp để trở thành hiện thể của tâm thức.

[44] Mantrams that evoke the God within, and work specifically on the Ego.

[44] Những mantram gợi lên Thượng đế bên trong và tác động riêng lên Chân ngã.

Now, let’s just say: is the Ego considered to be the inner God, or are we talking about the monad? So basically he’s breaking down—he’s diversifying upon the three that he’s given us. Is the Ego here considered the inner God? Well, you can consider the Ego the inner God, yes, or you can consider, finally, the monad the inner God.

Giờ đây, Chân ngã có được xem là Thượng đế bên trong không, hay chúng ta đang nói về chân thần? Về cơ bản, Ngài đang phân chia—Ngài đang phân nhánh từ ba loại đã cho chúng ta. Ở đây, Chân ngã có được xem là Thượng đế bên trong không? Đúng, các bạn có thể xem Chân ngã là Thượng đế bên trong, hoặc cuối cùng có thể xem chân thần là Thượng đế bên trong.

[45] From thence they set up a strong vibration within the higher Triad, and so cause a downflow of the monadic force into the causal body.

[45] Từ đó, chúng tạo nên một [Page 187] rung động mạnh trong Tam Nguyên Tinh Thần cao, và do vậy khiến mãnh lực chân thần tuôn xuống thể nguyên nhân.

[46] All these mantrams can be used separately,

[46] Tất cả những mantram này đều có thể sử dụng riêng rẽ và đạt được kết quả riêng của chúng.

So it seems pretty clear that he is speaking of the three fires as they relate to the quaternary, to the triad, and to the fifth principle. So let’s just say this section is definitely related to the foregoing on the three fires of the quaternary, the triad, and the fifth principle. He’s diversified them, and says you can use them separately and they each achieve their own results, or you can blend them in some manner—or you can blend the three approaches, I think, is a way of saying it. So it seems that we are in the realm of quaternary, triad, and fifth principle. It seems so.

Vậy dường như khá rõ rằng Ngài đang nói về ba ngọn lửa trong mối liên hệ với bộ tứ, Tam Nguyên Tinh Thần và nguyên khí thứ năm. Có thể nói phần này chắc chắn liên quan đến phần trước về ba ngọn lửa của bộ tứ, Tam Nguyên Tinh Thần và nguyên khí thứ năm. Ngài đã phân nhánh chúng, và nói rằng các bạn có thể sử dụng riêng rẽ, mỗi loại đều tạo ra kết quả riêng, hoặc có thể hòa quyện chúng theo một cách nào đó—hay có thể hòa quyện ba cách tiếp cận; tôi nghĩ diễn đạt như vậy cũng được. Vậy dường như chúng ta đang ở trong phạm vi của bộ tứ, Tam Nguyên Tinh Thần và nguyên khí thứ năm. Có vẻ là như thế.

Now, he seems to be moving on to something else. He’s been talking about five divisions of fire, and then three divisions of fire, and now something further. So now he begins—or continues—detailing certain types of mantrams. Really, what he’s doing is letting us know these mantrams exist, and approximately where they work, and maybe a little bit of what they do, but no further, no further. He just seeks, I think, to instill in us some kind of realization about the wondrous applicability of this field of mantrams, and tries to inspire us to fit ourselves to use those of such mantrams which are really useful to us as servers of the Plan.

Giờ đây, dường như Ngài đang chuyển sang điều khác. Ngài đã nói về năm phân khu của lửa, rồi ba phân khu của lửa, và giờ là một điều tiếp theo. Ngài bắt đầu—hay tiếp tục—trình bày chi tiết một số loại mantram. Thực ra, điều Ngài đang làm là cho chúng ta biết những mantram này tồn tại, chúng tác động ở đâu một cách khái quát, và có lẽ đôi chút về tác dụng của chúng, nhưng không đi xa hơn, không đi xa hơn. Tôi nghĩ Ngài chỉ tìm cách khơi dậy trong chúng ta một sự nhận biết nào đó về khả năng ứng dụng kỳ diệu của lĩnh vực mantram này, và cố gắng truyền cảm hứng để chúng ta tự rèn luyện cho thích hợp với việc sử dụng những mantram thật sự hữu ích cho chúng ta trong vai trò những người phụng sự Thiên Cơ.

Now, we can see that in the new schools, I’m sure, this book will be studied. Why not? I mean, it’ll be maybe a few hundred years old, but that’s nothing when information is laid down which has not been able to be expanded, elaborated, because important keys were missing.

Giờ đây, tôi chắc rằng chúng ta có thể thấy cuốn sách này sẽ được nghiên cứu trong các trường học mới. Tại sao không? Ý tôi là, khi ấy sách có lẽ đã vài trăm năm tuổi, nhưng điều đó chẳng đáng kể khi những thông tin đã được ghi lại vẫn chưa thể mở rộng, triển khai, vì còn thiếu những chìa khóa quan trọng.

So he does sum up. First he sums up the three fires—first he has us note three fires—and then speaks of diverse mantrams associated with each fire. Then the transition point from what he calls the five fires of the macrocosm and microcosm. This is important, how he progresses, and all of this can be found in the departments: the departments in the solar system, and the departments in the microcosm. So we are dealing with five departments through which fire demonstrates itself, both in the macrocosm and the microcosm. So I think that begins to make sense out of it all. It’s intricate, and sometimes he says it’s obscure. And at least to be aware that there is obscurity, and that we cannot solve it all, but that we can be acquainted with the general outline of that which has to be solved, is of value to us.

Ngài quả có tổng kết. Trước hết, Ngài tổng kết ba ngọn lửa—đầu tiên, Ngài yêu cầu chúng ta lưu ý ba ngọn lửa—rồi nói về những mantram khác nhau gắn với mỗi ngọn lửa. Tiếp đó là điểm chuyển tiếp từ điều Ngài gọi là năm ngọn lửa của đại thiên địa và tiểu thiên địa. Cách Ngài triển khai như vậy rất quan trọng. Và tất cả những điều này đều có thể tìm thấy trong các ban: các ban trong hệ mặt trời và các ban trong tiểu thiên địa. Như vậy, chúng ta đang bàn đến năm ban mà qua đó lửa biểu hiện, cả trong đại thiên địa lẫn tiểu thiên địa. Tôi nghĩ điều đó bắt đầu giúp toàn bộ vấn đề trở nên có nghĩa. Vấn đề rất phức tạp, và đôi khi Ngài nói rằng nó khó hiểu. Ít nhất, việc nhận biết rằng có những điều khó hiểu, rằng chúng ta không thể giải quyết tất cả, nhưng có thể làm quen với những nét khái quát của điều cần giải quyết, cũng có giá trị đối với chúng ta.

Now, there’s quite a bit more—quite a bit. This takes us to page 190, and already we’re on page 187. Well, things go somewhat slowly.

Bây giờ, vẫn còn khá nhiều—khá nhiều nữa. Phần này đưa chúng ta đến trang 190, mà hiện chúng ta đã ở trang 187. Mọi việc tiến triển hơi chậm.

[47] There are seven great mantrams, one for each ray, that (when used by the Master or by a member of the Hierarchy) combine all the three effects.

[47] Có bảy mantram lớn, mỗi cung một mantram, kết hợp cả ba tác động khi Chân sư hay một thành viên của Thánh đoàn sử dụng chúng.

So he’s heading for a description of the synthesis which we want to understand.

Như vậy, Ngài đang hướng tới việc mô tả sự tổng hợp mà chúng ta muốn thấu hiểu.

[48] They arouse kundalini, they work on the causal vehicle on the mental plane, and they set up a vibration in the Triad

[48] Chúng khơi dậy kundalini, tác động lên hiện thể nguyên nhân trên cõi trí và tạo nên một rung động trong Tam Nguyên Tinh Thần

Let us say, here the proper order is given. And we see that the fifth principle fires do refer to the causal body, Egoic Lotus.

Ở đây, trình tự đúng đã được đưa ra. Và chúng ta thấy rằng các ngọn lửa của nguyên khí thứ năm quả có chỉ thể nguyên nhân, Hoa Sen Chân Ngã.

Well, he says that awe is a quality related somewhat to fear, and it’s part of the worship process, and he warns us away from it, telling us, for instance, that the Lords of Liberation are repelled, or not interested at all in being worshipped with the accompaniments of awe and fear and so forth, but I do find this information, I must say, awesome. A great respect for the detailed, effective complexity of occultism arises in my mind, and I suppose in yours too. I don’t see how any of us as students over a number of years can have any other reaction but some form of astonishment, amazement at the intricacy—effective intricacy—of the system, or intricate effectiveness.

Ngài nói rằng lòng kính sợ là một phẩm tính có phần liên quan đến sợ hãi, và là một phần của tiến trình thờ phụng. Ngài cảnh báo chúng ta tránh điều đó, chẳng hạn cho chúng ta biết rằng các Đấng Giải Thoát xa lánh, hoặc hoàn toàn không quan tâm đến việc được thờ phụng cùng với lòng kính sợ, nỗi sợ hãi, v.v. Nhưng phải nói rằng Tôi thấy thông tin này thật đáng kinh ngạc. Trong trí Tôi nảy sinh một lòng kính trọng sâu sắc đối với tính phức tạp chi tiết và hiệu quả của huyền bí học, và Tôi cho rằng trong trí các bạn cũng vậy. Tôi không thấy làm sao bất kỳ ai trong chúng ta, sau nhiều năm làm đạo sinh, lại có thể phản ứng khác ngoài một dạng kinh ngạc, sửng sốt trước tính tinh vi—tính tinh vi hữu hiệu—của hệ thống, hay hiệu quả tinh vi ấy.

Seven great mantrams: They arouse kundalini, they work on the causal vehicle—that’s the mental fifth principle—and they set up a vibration in the Triad,

Bảy mantram vĩ đại: Chúng khơi dậy kundalini, tác động lên hiện thể nguyên nhân—đó là nguyên khí trí tuệ thứ năm—và thiết lập một rung động trong Tam Nguyên Tinh Thần,

[49] and thus effect an at-one-ment of the lower, the higher and the fifth principle.

[49] và do đó thực hiện sự hợp nhất giữa phần thấp, phần cao và nguyên khí thứ năm.

So yes, yes, the fifth principle does refer to the causal body, Egoic Lotus. Sometimes the order is given differently, and then later it gets straightened out.

Như vậy, đúng vậy, nguyên khí thứ năm quả có chỉ thể nguyên nhân, Hoa Sen Chân Ngã. Đôi khi trình tự được đưa ra theo cách khác, rồi về sau mới được chỉnh lại.

[50] This is a reflection of what occurred at the coming of the Lords of Flame. It leads to complete unification, and marks the man out henceforth as one in whom love demonstrates in action by the aid of illuminated mind.

[50] Đây là sự phản ánh điều đã xảy ra khi các Chúa Tể của Ngọn Lửa giáng lâm. Nó dẫn đến sự hợp nhất hoàn toàn, và từ đó xác định con người là một người mà tình thương biểu hiện trong hành động nhờ sự trợ giúp của trí tuệ được soi sáng.

This is the man cultivated by the Solar Angel at individualization, and in succeeding billions of years. So in the microcosm, a middle principle was established for some of the more advanced human beings, or animal men, of the time, and it brought the positive and negative electricity together. Positive and negative electricity were brought together, and we became one of those in whom eventually the glory of the Christ principle would shine forth at the Transfiguration.

Đây là con người mà Thái dương Thiên Thần vun bồi vào lúc biệt ngã hóa và trong hàng tỷ năm tiếp theo. Như vậy, trong tiểu thiên địa, một nguyên khí trung gian đã được thiết lập cho một số con người, hay người thú, tiến bộ hơn vào thời ấy, và nguyên khí này kết hợp điện dương với điện âm. Điện dương và điện âm đã được kết hợp, và chúng ta trở thành những người mà nơi họ, cuối cùng vinh quang của nguyên khí Christ sẽ tỏa sáng trong cuộc Biến hình.

He seems to be now listing things, and we have a great diversity of mantrams.

Dường như lúc này Ngài đang liệt kê các điều, và chúng ta có rất nhiều loại mantram.

[51] These are the four most important mantrams as regards individual evolution and development, and are well-known to all those who train pupils for initiation.

[51] Đây là bốn mantram quan trọng nhất đối với sự tiến hoá và phát triển cá nhân; tất cả những ai huấn luyện môn sinh để điểm đạo đều biết rõ chúng.

So Master DK is one of the knowers of this. And so what are they? Of the quaternary; of the causal body, Egoic Lotus, via the fifth principle; and of the triad; and also the ray mantrams, which bring everything together and blend all three. So these are the four most important mantrams as far as the individual is concerned, because they seem to link up all aspects of the human being, and eventually a synthesis has to be created—a unification; that is the objective, and then again, finally, we have that body of fire that we’re talking about—this time I get it correctly—166 and 167 of A Treatise on Cosmic Fire.

Như vậy, Chân sư DK là một trong những thức giả về điều này. Vậy chúng là gì? Các mantram của bộ tứ; của thể nguyên nhân, Hoa Sen Chân Ngã, thông qua nguyên khí thứ năm; của Tam Nguyên Tinh Thần; và cả các mantram của cung, kết hợp mọi thứ và hòa nhập cả ba. Đây là bốn mantram quan trọng nhất đối với cá nhân, vì dường như chúng liên kết mọi phương diện của con người, và cuối cùng phải tạo nên một sự tổng hợp—một sự hợp nhất; đó là mục tiêu. Rồi sau cùng, một lần nữa, chúng ta có thân thể bằng lửa mà chúng ta đang nói đến—lần này Tôi dẫn đúng—trang 166 và 167 của Luận về Lửa Vũ Trụ.

[52] But

[52] Nhưng

says the Tibetan,

Chân sư Tây Tạng nói,

[53] by themselves, even if discovered by the unready, they could accomplish little, for their use must be accompanied by the power that comes from the application of the Rod of Initiation.

[53] chỉ riêng chúng, ngay cả khi người chưa sẵn sàng khám phá ra, cũng không thể thành tựu được bao nhiêu, vì việc sử dụng chúng phải đi kèm với quyền năng đến từ việc áp dụng Thần Trượng Điểm đạo.

So maybe only those of a particular initiatory status can really use them, although there are other mantrams which, if used—calling elementals and lower devas—can be effective in a disastrous way, we’ve been told.

Như vậy, có lẽ chỉ những người đạt một cấp độ điểm đạo nhất định mới thực sự có thể sử dụng chúng, dù chúng ta đã được cho biết rằng có những mantram khác mà khi sử dụng—để triệu gọi các hành khí và thiên thần thấp—có thể gây ra tác dụng tai hại.

[54] This Rod, through its surmounting diamond,

[54] Thần Trượng này, qua viên kim cương trên đỉnh,

and so we ask, is this the Flaming Diamond of true initiation?

và vì vậy chúng ta hỏi: đây có phải là Kim Cương Rực Lửa của điểm đạo đích thực không?

[55] focuses the three fires in the same way that a burning glass reacts to the sun, and causes a conflagration.

[55] hội tụ ba ngọn lửa giống như kính hội tụ gom ánh mặt trời, và tạo nên một sự bùng cháy dữ dội.

Well, Master Morya tells us—he’s using it in a different way—to beware of the conflagration of the centers. Apparently it’s an out-of-control condition that leads to great destruction, and we have heard of that strange phenomenon called spontaneous human combustion. You do see that people have been burnt up, basically, and not much remains of them. I wonder if it’s through this other use of what is called the conflagration of the centers.

Chân sư Morya nói với chúng ta—Ngài dùng từ này theo một nghĩa khác—hãy đề phòng sự bùng cháy dữ dội của các trung tâm. Dường như đó là một tình trạng mất kiểm soát dẫn đến sự hủy hoại lớn, và chúng ta đã nghe nói về hiện tượng kỳ lạ gọi là người tự bốc cháy. Các bạn quả có thấy những người về cơ bản đã cháy rụi, không còn lại bao nhiêu. Tôi tự hỏi liệu điều đó có xảy ra qua biểu hiện khác này của cái gọi là sự bùng cháy dữ dội của các trung tâm hay không.

[56] I have here given you a lot of information in very few words. The matter is much condensed.

[56] Ở đây, Tôi đã cung cấp cho các bạn nhiều thông tin bằng rất ít lời. Nội dung đã được cô đọng rất nhiều.

I admire that—the ability to condense much into little. It seems to go with first ray.

Tôi ngưỡng mộ điều đó—khả năng cô đọng nhiều điều trong ít lời. Dường như khả năng ấy đi cùng với cung một.

[57] It has a special significance for the man who nears the Path of Initiation.

[57] Nó có thâm nghĩa đặc biệt đối với người đang tiến gần Con Đường Điểm Đạo.

Real initiation, I guess. And I think we’re dealing with—probably he means the third degree.

Tôi đoán là điểm đạo đích thực. Và Tôi nghĩ chúng ta đang bàn đến—có lẽ Ngài muốn nói cấp độ thứ ba.

[58] Ponder carefully on this which is imparted, for, by brooding upon it in the silence of the heart,

[58] Hãy suy ngẫm kỹ về điều đã truyền đạt này, vì khi trầm tư về nó trong sự im lặng của trái tim,

and he’s not just using words there; the heart, in a way, is the causal body—

và ở đây Ngài không chỉ dùng lời nói; theo một nghĩa nào đó, trái tim là thể nguyên nhân—

[59] light may come, and the inner fire glow with greater heat.

[59] ánh sáng có thể đến, và lửa bên trong bừng sáng với sức nóng lớn hơn.

brooding upon it—invoking, I suppose, as well, the intuition, or rather evoking it. First you call, and that’s the invocation, and then the response comes; that’s the evocation. a lot of information in very few words.

trầm tư về nó—Tôi cho rằng cũng là khẩn cầu trực giác, hay đúng hơn là gợi lên trực giác. Trước hết các bạn kêu gọi, và đó là khẩn cầu, rồi sự đáp ứng đến; đó là gợi lên. rất nhiều thông tin chỉ trong rất ít lời.

When it comes to it, there are sections on the three Rods of Initiation, but the one that particularly connects with the diamond is the Flaming Diamond rod. And let’s just see that—yes, I’m in the right place. That’s important. And let’s just see here: rod, Bodhisattva. There is the Rod of the Bodhisattva. Let’s see if we can find any information about it. Does it have a sapphire, or is it a diamond? One out of eight—and maybe there’s some description. It’s hidden in “the heart of the wisdom,” that is, in Shamballa. Yes—no, it is:

Về vấn đề này, có những phần nói về ba Thần Trượng Điểm đạo, nhưng thần trượng đặc biệt gắn với viên kim cương là thần trượng Kim Cương Rực Lửa. Hãy xem điều đó—đúng, Tôi đang ở đúng chỗ. Điều đó quan trọng. Và hãy xem ở đây: thần trượng, Đức Bồ Tát. Có Thần Trượng của Đức Bồ Tát. Hãy xem chúng ta có thể tìm được thông tin nào về nó không. Nó có một viên lam ngọc, hay là một viên kim cương? Một trong tám kết quả—và có lẽ có phần mô tả nào đó. Nó được cất giấu trong “trái tim của minh triết”, tức là tại Shamballa. Đúng—không, đó là:

surmounted by a diamond which is not as great a diamond as the “Flaming Diamond” of the first Kumara, but is of rare beauty. At the time of initiation when the electrical forces are tapped, this diamond revolves on its axis, picturing the rotary nature of atomic matter. (TCF, tr. 1035)

trên đỉnh gắn một viên kim cương không lớn bằng “Kim Cương Rực Lửa” của Kumara thứ nhất, nhưng có vẻ đẹp hiếm có. Vào lúc điểm đạo, khi các mãnh lực điện được huy động, viên kim cương này quay quanh trục của nó, thể hiện bản chất quay của vật chất nguyên tử. (Luận về Lửa Vũ Trụ, tr. 1035)

So it’s good we looked that up, because it is a diamond, and so maybe DK may be referring also to this rod. Then he goes on and speaks of the central Rod, or Serpent, and of the Flaming Diamond. It’s amazing, the design of these inner instruments.

Thật tốt là chúng ta đã tra cứu điều đó, vì đó là một viên kim cương, và có lẽ Chân sư DK cũng đang nói đến thần trượng này. Sau đó Ngài tiếp tục nói về Thần Trượng trung tâm, hay Con Rắn, và về Kim Cương Rực Lửa. Thiết kế của những công cụ bên trong này thật đáng kinh ngạc.

I think I’ll try to finish this. If I can—it’ll be a long program—but I’ll do what I can.

Tôi nghĩ Tôi sẽ cố gắng hoàn tất phần này. Nếu có thể—chương trình sẽ dài—nhưng Tôi sẽ làm hết khả năng.

[60] Other mantrams connected with fire can be further enumerated. There are two groups that are contacted by the use of certain rhythmic sounds.

[60] Có thể liệt kê thêm những mantram khác liên quan đến lửa. Có hai nhóm mà người ta tiếp xúc thông qua việc sử dụng một số âm thanh có nhịp điệu. [Page 188]

Sounds—not necessarily words, as we usually use words, so that adds to it an additional degree of complexity, and obviously we want to be under right instruction if we’re to be able to handle any of this in the right way. He’s just listing these things so we will have a more completed point of view—not that we can really do anything about it, because the power of the Rod of Initiation is required. And maybe in the initiation ceremony itself, the candidate is given that which he must pronounce or sound.

Đó là âm thanh—không nhất thiết là từ ngữ như chúng ta thường dùng. Như vậy, điều đó làm tăng thêm một mức độ phức tạp, và hiển nhiên, nếu muốn xử lý bất kỳ điều nào trong số này một cách đúng đắn, chúng ta cần có sự hướng dẫn đúng đắn. Ngài chỉ liệt kê những điều này để chúng ta có một quan điểm đầy đủ hơn—chứ không phải để chúng ta thực sự có thể làm gì với chúng, vì cần có quyền năng của Thần Trượng Điểm đạo, và có lẽ ngay trong nghi lễ điểm đạo, ứng viên được trao điều mà y phải phát âm hoặc xướng lên.

[61] The fire elementals and their various hosts in the bowels of the earth, on the surface of the earth, and in the air above the earth.

[61] Các hành khí của lửa và những đoàn khác nhau của chúng trong lòng đất, trên mặt đất và trong không khí phía trên mặt đất.

So indeed, not only on the mental plane. He was talking about fire elementals before, and he was talking about their microcosmic correspondence—the elementals of the mental plane, particularly. But there are others, so deep in the bowels of the earth and in the air above the earth, and:

Quả vậy, không chỉ trên cõi trí. Trước đó Ngài đã nói về các hành khí của lửa, và đặc biệt nói về đối phần tương ứng của chúng trong tiểu thiên địa—các hành khí của cõi trí. Nhưng còn những hành khí khác, sâu trong lòng Trái Đất và trong không khí phía trên Trái Đất, và:

[62] The devas of the mental plane, who are essentially the devas of fire.

[62] Các thiên thần của cõi trí, về bản chất là các thiên thần của lửa.

So let’s just say: contacted through rhythmic sounds. And obviously that’s not going to be written down. That has to be communicated verbally—orally, somehow. So these are the two types that can be contacted through rhythmic sounds.

Như vậy: tiếp xúc thông qua những âm thanh có nhịp điệu. Và hiển nhiên, điều đó sẽ không được ghi lại bằng chữ viết. Nó phải được truyền đạt bằng lời—bằng miệng, theo cách nào đó. Đây là hai loại có thể tiếp xúc thông qua những âm thanh có nhịp điệu.

[63] With the mantrams affecting the elementals of fire there is nought to be said or imparted. They are, in many ways, the most dangerous and the most powerful of the elementals who attend to the earth economy. For one thing, they far outnumber all the other elementals, and are found on every plane from the highest to the lowest.

[63] Về những mantram tác động đến các hành khí của lửa, không có gì để nói hay truyền đạt. Theo nhiều phương diện, chúng là những hành khí nguy hiểm nhất và mạnh mẽ nhất trong số các hành khí đảm trách hoạt động của trái đất. Trước hết, số lượng chúng vượt xa tất cả các hành khí khác, và chúng hiện diện trên mọi cõi, từ cao nhất đến thấp nhất.

So elementals found on every plane, and not just the mental plane, of course.

Như vậy, các hành khí hiện diện trên mọi cõi, và tất nhiên không chỉ trên cõi trí.

[64] The elementals of water or earth are found only in certain localities or spheres in the solar system, whilst the next most numerous elementals are those of air.

[64] Các hành khí của nước hay đất chỉ hiện diện tại một số địa điểm hoặc khối cầu trong hệ mặt trời, còn nhóm hành khí đông đảo thứ hai là các hành khí của khí.

So water and… see, we don’t have—well, eventually we will not have dense physical planets; they will be etheric in nature. But we’ll just have to say there are probably certain spheres in the solar system where elementals of water and earth can be found. So he gives us nothing there, except the information that they are numerous and dangerous, and earlier, that in Atlantis the mantras for calling these elementals were common knowledge.

Như vậy, nước và… các bạn thấy đấy, chúng ta không có—rồi cuối cùng chúng ta sẽ không còn những hành tinh hồng trần đậm đặc; chúng sẽ có bản chất dĩ thái. Nhưng chúng ta chỉ có thể nói rằng có lẽ có những khối cầu nhất định trong hệ mặt trời nơi các hành khí của nước và đất hiện diện. Vì vậy, ở đây Ngài không cho chúng ta điều gì ngoài thông tin rằng chúng đông đảo và nguy hiểm, và trước đó là thông tin rằng tại Atlantis, các mantram triệu gọi những hành khí này là kiến thức phổ biến.

So in order of quantity—of, what shall we say, numerousness—let’s just say… no: fire, air, earth, and water, in the order of their numerousness. Maybe there’s a better word. So the elementals attend to the earth economy, and they are found in the earth and above the earth. The fire elementals are found in all these places, so we might say the Agnichaitans are included, and also those of the mental plane. And do they have anything to do with water? The surface of the earth—but certainly deep in the bowels of the earth the Agnichaitans can be found, for example, volcanoes.

Như vậy, theo thứ tự số lượng—hay mức độ đông đảo—không, là: lửa, khí, đất và nước, theo thứ tự mức độ đông đảo của chúng. Có lẽ có một từ hay hơn. Các hành khí tham gia vận hành Trái Đất, và chúng hiện diện trong Trái Đất cũng như phía trên Trái Đất. Các hành khí của lửa hiện diện ở tất cả những nơi này. Vì vậy, chúng ta có thể nói rằng bao gồm cả các Agnichaitan và những hành khí của cõi trí. Và chúng có liên quan gì đến nước không? Bề mặt Trái Đất—nhưng chắc chắn có thể tìm thấy các Agnichaitan sâu trong lòng Trái Đất. Chẳng hạn, các núi lửa.

[65] Mantrams calling them, controlling and dismissing them,

[65] Những mantram triệu gọi, kiểm soát và giải tán chúng

Oh, there it is again.

Lại thấy điều đó ở đây.

[66] were in common use among the Atlanteans. The dangers aroused, and the menace stalking the land through the indiscriminate use of elementals, so disturbed the accurate working of the logoic plans,

[66] từng được sử dụng phổ biến trong dân Atlantis. Những nguy hiểm phát sinh và mối đe dọa lan khắp vùng đất do việc sử dụng hành khí bừa bãi đã gây xáo trộn nghiêm trọng cho sự vận hành chính xác của các Thiên Cơ của Thượng đế,

Now, maybe—maybe even the plans of the Solar Logos. When that word logoic is used, we don’t know. so disturbed the accurate working of the logoic plans,

Có lẽ—thậm chí có lẽ là các kế hoạch của Thái dương Thượng đế. Khi dùng từ “của Thượng đế” ấy, chúng ta không biết là Thượng đế nào. đã làm rối loạn nghiêm trọng sự vận hành chính xác của các kế hoạch của Thượng đế,

[67] and so displeased the Guides of the race that the knowledge was withdrawn.

[67] và khiến các Đấng Hướng Đạo của nhân loại bất bình đến mức tri thức ấy bị thu hồi.

We discussed how that can happen, even this: through neglect and not repeating it, and allowing those who have it to die away and then not renewing it.

Chúng ta đã bàn về cách điều đó có thể xảy ra, ngay cả bằng cách này: qua sự lãng quên, không nhắc lại, để những người nắm giữ kiến thức ấy qua đời rồi không khôi phục nó.

[68] The Atlantean root race passed away through disasters by water, by floods, by submergings;

[68] Giống dân gốc Atlantis đã diệt vong qua những tai họa do nước, do lũ lụt, do các vùng đất chìm ngập;

Probably many of us have memories of those things deep, deep down in the subconscious.

Có lẽ nhiều người trong chúng ta có ký ức về những điều ấy nằm rất sâu, rất sâu trong tiềm thức.

[69] when you remember that water is the natural enemy of fire, and that the two groups of elementals have no point of at-one-ment at this stage, you may be able to understand an interesting point about the Atlantean cataclysms.

[69] khi nhớ rằng nước là kẻ thù tự nhiên của lửa, và rằng ở giai đoạn này, hai nhóm hành khí không có điểm hợp nhất nào, các bạn có thể thấu hiểu một điều lý thú về những đại biến động của Atlantis.

What occurs to me is steam, and glamour, and quenching of even higher fires. That occurs to me, but we’d have to ponder on it, obviously. Almost all human beings who are present on Earth now have passed through those Atlantean cataclysms. Maybe a few have come in in the Aryan race for special purposes, but during the Atlantean race the moon chain types came in, and also the Lemurian individualizers reached a degree of maturity, and the Brothers of Darkness from the previous solar system were present. Must have been quite a time.

Điều hiện lên trong trí tôi là hơi nước, ảo cảm và sự dập tắt cả những ngọn lửa cao hơn. Đó là điều tôi nghĩ đến, nhưng rõ ràng chúng ta sẽ phải suy ngẫm về nó. Hầu như tất cả những người hiện có mặt trên Trái Đất đều đã trải qua những đại biến động Atlantis ấy. Có lẽ một số ít đã đến trong Giống dân gốc Arya vì những mục đích đặc biệt, nhưng trong Giống dân gốc Atlantis, những người thuộc Dãy Mặt Trăng đã đến, và những người biệt ngã hóa trong thời Lemuria cũng đã đạt đến một mức độ trưởng thành; các Huynh Đệ Bóng Tối từ hệ mặt trời trước cũng có mặt. Hẳn đó là một thời kỳ rất dữ dội.

[70] Mantrams calling the fire devas are equally well guarded, not only because of the dangers involved but because of the obstructions in time that are caused when these devas are heedlessly called and held by mantric charm from pursuing their necessary vocations.

[70] Những mantram triệu gọi các thiên thần của lửa cũng được bảo vệ nghiêm ngặt như vậy, không chỉ vì những nguy hiểm liên quan mà còn vì những trở ngại về thời gian phát sinh khi người ta khinh suất triệu gọi các thiên thần này và dùng sức mê hoặc của mantram để giữ Các Ngài lại, ngăn Các Ngài thực hiện những công việc cần thiết.

Their tasks. A charm holds one. And when we are charmed by someone, we are fatally attracted to that person, let us say. The charm has to be broken. And the word harm is right there in charm. “You look so charming,” it is said. “You look enthralling,” it is said. “You look captivating,” it is said. Those words do not necessarily represent something positive. So we can interfere with the Divine Plan by needless calling upon certain devas just to prove that we can, and so at least let us do no harm here, and not be in the way heedlessly. In other words, we do not heed the consequences; we simply call, or we call for personal reasons. So I want to say that we can call heedlessly, or for strictly personal, material reasons, not justifiable.

Những nhiệm vụ của Các Ngài. Một sức mê hoặc giữ người ta lại, và khi một ai đó mê hoặc chúng ta, chúng ta bị thu hút đến mức nguy hại về phía người ấy. Cần phá bỏ sức mê hoặc đó. Ngay trong từ chỉ sự mê hoặc cũng có từ chỉ sự tổn hại. Người ta nói: “Bạn trông thật quyến rũ.” Người ta nói: “Bạn trông thật mê hồn.” Người ta nói: “Bạn trông thật cuốn hút.” Những từ ấy không nhất thiết biểu thị điều gì tích cực. Vì vậy, chúng ta có thể cản trở Thiên Cơ qua việc không cần thiết phải triệu gọi một số thiên thần, chỉ để chứng tỏ rằng mình làm được. Do đó, ít nhất chúng ta hãy đừng gây tổn hại ở đây, và đừng bất cẩn gây cản trở. Nói cách khác, chúng ta không lưu tâm đến hậu quả; chúng ta chỉ cứ triệu gọi, hoặc chúng ta triệu gọi vì những lý do cá nhân. Vì vậy, tôi muốn nói rằng chúng ta có thể triệu gọi một cách bất cẩn, hoặc vì những lý do thuần túy cá nhân, vật chất, không chính đáng.

[71] Under these two groups of mantric forms will be found many lesser groups which work specifically with different bands of elementals and devas.

[71] Trong hai nhóm hình thức mantram này có nhiều nhóm nhỏ hơn, hoạt động riêng với những đoàn hành khí và thiên thần khác nhau. [Page 189]

Well, wouldn’t you know it? I mean, there’s got to be a degree of complexity in any of these outlines, and DK, as he says, is presenting this to us briefly—a lot of information packed into a brief form.

Có gì đáng ngạc nhiên đâu? Ý tôi là, bất kỳ đề cương nào trong số này cũng phải có một mức độ phức tạp nhất định, và như Chân sư DK nói, Ngài đang trình bày điều này cho chúng ta một cách ngắn gọn—rất nhiều thông tin được cô đọng trong một hình thức ngắn gọn.

We’re slowly getting there—page 189 now.

Chúng ta đang từ từ tiến đến đó—giờ là trang 189.

[72] We have here enumerated six groups of mantrams connected with fire.

[72] Ở đây, chúng ta đã liệt kê sáu nhóm mantram liên quan đến lửa.

We can go back and count them up, see what they were.

Chúng ta có thể quay lại đếm, xem đó là những nhóm nào.

[73] There are still a few more which I might briefly enumerate.

[73] Vẫn còn một vài nhóm nữa mà Tôi có thể liệt kê ngắn gọn.

Well, we’ve had five divisions of—what does he call it?—departments, and then certain mantrams that bring all the mantrams connected with those departments together. So however he gets the six, we can review how he counts the six: six groups of mantrams connected with fire. At least we have a five and a one somewhere, and we also have a three and a one somewhere. But at least we know that all of these mantrams he’s talking about are in this final section on fire that we’ve been speaking of. Before that he mentions many more. So somehow, when somebody has the time, they can bring together all of these mantrams—types of mantrams—he has mentioned. It just seems like the work of mantram in general is part of the meditative summoning process, and he’s playing with fire, but then he’s being more specific in this last section that we are studying.

Chúng ta đã có năm phân bộ—Ngài gọi là gì nhỉ?—các ban, rồi một số mantram kết hợp tất cả những mantram liên quan đến các ban ấy. Vì vậy, dù Ngài xác định con số sáu như thế nào, chúng ta cũng có thể xem lại cách Ngài đếm sáu nhóm ấy: sáu nhóm mantram liên quan đến lửa. Ít nhất, ở đâu đó chúng ta có một nhóm năm và một nhóm một, và cũng có một nhóm ba và một nhóm một. Nhưng ít nhất chúng ta biết rằng tất cả những mantram Ngài đang nói đến đều nằm trong phần cuối về lửa mà chúng ta đã bàn. Trước đó, Ngài còn đề cập đến nhiều mantram khác. Vì vậy, khi ai đó có thời gian, họ có thể tập hợp tất cả những mantram—những loại mantram—Ngài đã nhắc đến. Dường như công việc với mantram nói chung là một phần của tiến trình triệu gọi qua tham thiền, và Ngài đang làm việc với lửa, nhưng trong phần cuối mà chúng ta đang nghiên cứu, Ngài trình bày cụ thể hơn.

[74] Purificatory mantrams that awaken a fire that purifies, and burns on one of the three lower planes.

[74] Những mantram thanh luyện khơi dậy một ngọn lửa có tác dụng thanh luyện và cháy trên một trong ba cõi thấp.

We might say that this could be part of the burning ground experience.

Chúng ta có thể nói rằng điều này có thể là một phần của trải nghiệm vùng đất cháy.

[75] This is effected through the activity of elementals, controlled by fire devas, and under the direct guidance of an initiate or disciple for some specific purificatory end. The end may be to cleanse some one of the bodies or to purify a locality, a house or a temple.

[75] Điều này diễn ra qua hoạt động của các hành khí, dưới sự kiểm soát của các thiên thần của lửa và sự hướng dẫn trực tiếp của một điểm đạo đồ hay đệ tử, nhằm một mục đích thanh luyện cụ thể. Mục đích có thể là làm sạch một trong các thể phàm ngã của con người hoặc thanh luyện một địa điểm, một ngôi nhà hay một ngôi đền.

So, Purificatory mantrams that awaken a fire that purifies. It’s just an overwhelming amount of possibilities here—at least at our present stage we consider the number of possibilities overwhelming, but it’s not only for the human being; it’s for the locality, for the home, for the temple. It seems exorcismic, somehow.

Vậy, Các mantram thanh lọc đánh thức một ngọn lửa có tác dụng thanh lọc. Ở đây có quá nhiều khả năng khiến người ta choáng ngợp—ít nhất ở giai đoạn hiện tại, chúng ta thấy số lượng khả năng ấy thật choáng ngợp, nhưng điều này không chỉ dành cho con người; nó còn dành cho địa điểm, cho ngôi nhà, cho đền thờ. Theo một nghĩa nào đó, điều này dường như mang tính trừ tà.

Lately it’s been interesting that there’s been an article about how Pope Pius XII tried to exorcise Hitler, sensing that he was possessed, which is what DK basically tells us. And lately this idea of exorcism has come onto the front pages of the news feeds. So it is suspected—but for very different reasons—that the demons are at work. Unfortunately, it generally means possessing the ones one disagrees with, but these factors of obsession are real, and Master Morya tells us there has been an epidemic of obsession—he was writing in the late 20s, I think, in the 30s—an epidemic of obsession, and that certainly led to the possibility of the precipitation of the Second World War. We’re also told that the entities obsessing Hitler and his evil gang abandoned them at the end, because they were of no more use, and they were just left basically as husks of their former selves—I’m using my own words here—no longer of any power, and all of them extremely psychologically damaged.

Gần đây, có một điều thú vị: một bài viết kể rằng Giáo hoàng Piô XII đã cố trừ tà cho Hitler, vì cảm thấy ông ta bị nhập, và về cơ bản đó cũng là điều Chân sư DK nói với chúng ta. Gần đây, ý tưởng trừ tà này đã xuất hiện trên trang nhất của các nguồn tin tức. Vì vậy, người ta nghi ngờ—nhưng vì những lý do rất khác nhau—rằng ma quỷ đang hoạt động. Đáng tiếc, điều đó thường có nghĩa là ma quỷ đang nhập vào những người mà người ta bất đồng, nhưng những yếu tố nhập ám này là có thật, và Chân sư Morya nói với chúng ta rằng đã có một dịch nhập ám—tôi nghĩ Ngài viết vào cuối những năm 1920, trong những năm 1930—một dịch nhập ám, và điều đó chắc chắn đã dẫn đến khả năng ngưng tụ thành Chiến tranh Thế giới thứ hai. Chúng ta cũng được cho biết rằng những thực thể nhập ám Hitler và bè lũ độc ác của ông ta đã bỏ họ vào lúc cuối, vì họ không còn hữu dụng nữa; về cơ bản, họ chỉ còn là những vỏ rỗng của con người trước kia—ở đây tôi dùng lời của mình—không còn chút quyền năng nào, và tất cả đều bị tổn thương tâm lý cực kỳ nặng nề.

There are other mantras here:

Ở đây còn có những mantram khác:

[76] Mantrams that call down fire for the magnetisation of talismans, of stones and of sacred spots.

[76] Những mantram gọi lửa xuống để từ hóa các bùa hộ mệnh, các viên đá và những nơi thiêng liêng.

All of this is going to come into strong use in a seventh ray age, don’t we think so? I think so.

Tất cả những điều này sẽ được sử dụng mạnh mẽ trong một thời đại cung bảy, chẳng phải chúng ta nghĩ vậy sao? Tôi nghĩ vậy.

[77] Mantrams that bring about healing through the occult use of flame.

[77] Những mantram đem lại sự chữa lành qua việc sử dụng ngọn lửa theo cách huyền bí.

He hasn’t given us too many of those; he’s careful about that. It’s kind of a joke that goes around with Esoteric Healing, that the esoteric healer can’t wait to get his hands on you. But people try certain methods of healing which are probably not legitimate under the circumstances. He’s listing for our expanded knowledge. There are the mantras used:

Ngài chưa cho chúng ta quá nhiều mantram loại này; Ngài thận trọng về điều đó. Có một câu đùa lưu truyền trong lĩnh vực Trị Liệu Huyền Môn rằng người chữa lành huyền môn nóng lòng muốn đặt tay lên bạn. Nhưng người ta thử những phương pháp chữa lành có lẽ không thích hợp trong những hoàn cảnh ấy. Ngài liệt kê để mở rộng hiểu biết của chúng ta. Có những mantram được sử dụng:

[78] a—By the Manu, in manipulating that which is necessary in the moving of continents, and the submerging of lands.

[78] a—Đức Manu, khi điều khiển những gì cần thiết cho việc di chuyển các lục địa và làm chìm các vùng đất.

You begin to think that the Manu must have been very much involved—whatever Manu it was at that time—in the Atlantean submergences. And there are the mantrams:

Bạn bắt đầu nghĩ rằng Đức Manu hẳn đã tham gia rất sâu—dù đó là Đức Manu nào vào thời ấy—vào những lần nhấn chìm Atlantis. Và có những mantram:

[79] b—By the Bodhisattva, in stimulating the inner flame in each human being.

[79] b—Đức Bồ Tát, khi kích thích ngọn lửa bên trong mỗi con người.

This is the subjective fire, and I suppose more the fire of the inner God. And then the mantrams used:

Đây là ngọn lửa chủ quan, và tôi cho rằng đúng hơn là ngọn lửa của Thượng đế bên trong. Rồi đến những mantram được sử dụng:

[80] c—By the Mahachohan, in His work with the intelligence, or the fifth principle.

[80] c—Đức Mahachohan, trong công việc của Ngài với trí thông minh, hay nguyên khí thứ năm.

Here we have that fifth principle again. Now, it’s sometimes considered the middle principle, but it’s much more wide-ranging than just that. Probably, when we look at what’s considered the middle principle of man, it’s a combination of love and intelligence—of a two and five combination.

Ở đây chúng ta lại gặp nguyên khí thứ năm ấy. Đôi khi nó được xem là nguyên khí ở giữa, nhưng phạm vi của nó rộng hơn rất nhiều. Có lẽ, khi xem xét điều được coi là nguyên khí ở giữa của con người, đó là sự kết hợp giữa tình thương và trí thông minh—một sự kết hợp của hai và năm.

[81] All these mantric forms and many others exist…… Brother of Mine, and it will some day be your prerogative—along with all who may achieve—to learn them and to use them.

[81] Tất cả những hình thức mantram này và nhiều hình thức khác đều tồn tại…… Huynh đệ của Tôi, một ngày nào đó, bạn sẽ có đặc quyền—cùng với tất cả những ai có thể đạt tới—học và sử dụng chúng.

Maybe he elaborates on this a little bit here, because our telltale dots are there.

Có lẽ Ngài nói rõ thêm một chút ở đây, vì những dấu chấm gợi ý ấy đã xuất hiện.

[82] The first step towards the attainment of these mantrams is the acquirement of the faculty of occult meditation, for it is not the sounding of the words alone that bring about the desired end but the mental concentration that visualises the results to be attained.

[82] Bước đầu tiên để đạt được những mantram này là có được khả năng tham thiền huyền bí, vì không phải chỉ việc xướng các từ ngữ đem lại mục đích mong muốn, mà chính là sự tập trung trí tuệ hình dung những kết quả cần đạt tới.

So in a way, he’s warning us away from thinking that if we go on a hunt for certain forms of words, we will discover the mantrams which will be effective in allowing us to do these many, many things. Whatever we do in line with the use of mantrams has to be Plan-fit, goal-oriented, and the goal has to be a purposeful goal. So we require much patience, much patience.

Vì vậy, theo một cách nào đó, Ngài đang cảnh báo chúng ta đừng nghĩ rằng nếu đi săn tìm những hình thức ngôn từ nhất định, chúng ta sẽ khám phá được những mantram hữu hiệu, cho phép chúng ta làm rất nhiều điều này. Bất cứ điều gì chúng ta làm liên quan đến việc sử dụng mantram đều phải phù hợp với Thiên Cơ, hướng đến mục tiêu, và mục tiêu ấy phải có chủ đích. Vì vậy, chúng ta cần rất nhiều kiên nhẫn, rất nhiều kiên nhẫn.

[83] This must be accompanied by the will that causes those results to be dominated by the one who chants the sounds.

[83] Điều này phải đi kèm với ý chí khiến những kết quả ấy chịu sự chi phối của người xướng các âm thanh.

Otherwise, things just get out of control. The Walt Disney film long ago, with poor Mickey Mouse as the sorcerer’s apprentice, just precipitating through laziness an activity which overwhelmed him until—what was it?—the sorcerer came home. So there has to be the ability to control.

Nếu không, mọi việc sẽ vượt khỏi tầm kiểm soát. Trong bộ phim Walt Disney từ lâu trước đây, chú chuột Mickey đáng thương làm người học việc của một phù thủy; chỉ vì lười biếng, chú đã làm phát sinh một hoạt động khiến mình không thể khống chế, cho đến khi—chuyện gì nhỉ?—phù thủy trở về nhà. Vì vậy, phải có khả năng kiểm soát.

[84] These mantric forms are dangerous and useless apart from the concentrated mental equilibrium of the man, and his power to control and vitalise.

[84] Những hình thức mantram này nguy hiểm và vô dụng nếu thiếu trạng thái quân bình trí tuệ tập trung của con người, cùng quyền năng kiểm soát và tiếp sinh lực của y. [Page 190]

This sixth letter has been quite a long one, hasn’t it? Now, just going through it like this, we’ll get some idea, but obviously DK, thinking far ahead, is also thinking of the curricula of the new esoteric schools in their different branches, preparatory and advanced. And who’s to say—this was written 100 years ago—will it have no further use than simply as an introduction? There is a lot of information given here, not just in this chapter, but information given in such a way that it will definitely be foundational for the students of the new esoteric schools, especially the ones that are more like a university—a good university, but plus the esoteric content which presently universities do not have.

Bức thư thứ sáu này khá dài, phải không? Chỉ đọc qua như thế này, chúng ta cũng sẽ có được một ý niệm nào đó, nhưng rõ ràng Chân sư DK, với tầm nhìn rất xa, cũng đang nghĩ đến chương trình học của những trường nội môn mới, với các phân ngành khác nhau, dự bị và cao cấp. Và ai có thể nói—điều này được viết cách đây 100 năm—rằng nó sẽ không có công dụng nào khác ngoài việc làm một phần nhập môn? Ở đây có rất nhiều thông tin, không chỉ trong chương này; hơn nữa, thông tin được trình bày theo cách chắc chắn sẽ làm nền tảng cho các đạo sinh của những trường nội môn mới, đặc biệt là những trường giống một trường đại học hơn—một trường đại học tốt, nhưng có thêm nội dung nội môn mà các trường đại học hiện nay chưa có.

Well, this is a long letter, and sometimes I go through the whole letter and sometimes I stop. It just depends on how much time I have to do these, and how much energy to do them. Does it help to take all of this slowly and look at the ramifications—some of them, maybe some very few—of what is stated, and try to unbundle what is given in very condensed form? I remember that as kids we used to take the outer covering of a straw and compress it so it was just tiny, with many folds. Then you pour a drop of water on it and it just expands. Well, all of these seeds can be dramatically expanded and connected up with many different fields of study in occultism, and have their points of development in many of the different books that he has written. So we’re just getting started, really, in trying to discover the capacity for pure reason within ourselves—first the pure reason of the higher mind, and then the pure reason of the buddhic plane.

Đây là một bức thư dài, và đôi khi tôi đi hết cả bức thư, đôi khi tôi dừng lại. Điều đó tùy thuộc vào lượng thời gian và năng lượng tôi có để làm những việc này. Liệu việc từ từ xem xét tất cả những điều này, nhìn vào các hệ quả—một vài hệ quả, có lẽ rất ít—của những gì được phát biểu, và cố gắng mở ra những gì được trình bày rất cô đọng, có giúp ích không? Tôi nhớ khi còn nhỏ, chúng tôi thường lấy lớp giấy bọc ngoài một chiếc ống hút rồi nén lại, khiến nó trở nên rất nhỏ với nhiều nếp gấp. Sau đó, bạn nhỏ một giọt nước lên, và nó liền giãn ra. Tất cả những hạt giống này có thể mở rộng rất mạnh mẽ và kết nối với nhiều lĩnh vực nghiên cứu khác nhau trong huyền bí học; những điểm khai triển của chúng hiện diện trong nhiều cuốn sách khác nhau Ngài đã viết. Vì vậy, thực ra chúng ta chỉ mới bắt đầu cố gắng khám phá năng lực lý trí thuần túy bên trong mình—trước hết là lý trí thuần túy của Thượng trí, rồi đến lý trí thuần túy của cõi Bồ đề.

Well, that’s certainly enough for tonight—maybe almost three hours of programming. We have finished with Program 41, and this has been on the 20th of October 2020, and we’ve gone from page 183 to 190. Then our next work will be on the last division of our sixth letter, as he says. He certainly has an organized mind in doing things this way. It’s sometimes difficult for me to follow the organization, but I’m sure it can be done. So whatever day we end up doing this—maybe tomorrow, who knows, the 21st—it’ll be Program 42, and then we will continue.

Như vậy chắc chắn đã đủ cho tối nay—có lẽ gần ba giờ chương trình. Chúng ta đã hoàn tất Chương trình 41, vào ngày 20 tháng 10 năm 2020, và đã đi từ trang 183 đến trang 190. Công việc tiếp theo của chúng ta sẽ là phần cuối của bức thư thứ sáu, như Ngài nói. Cách làm này cho thấy Ngài có một thể trí rất có tổ chức. Đôi khi tôi khó theo dõi cách tổ chức ấy, nhưng tôi chắc rằng có thể làm được. Vì vậy, bất kể chúng ta thực hiện vào ngày nào—có lẽ ngày mai, ai biết được, ngày 21—đó sẽ là Chương trình 42, và rồi chúng ta sẽ tiếp tục.

Well, it does seem to go on, doesn’t it? There’s something about a collective approach, because it’s not just the individual who’s doing this. So basically we come to Letter VII in another 13 pages from where we are right now. And pretty soon we’ll be getting to—well, not immediately—the new esoteric schools, about which I’ve already written an extensive commentary. So we’ll have to see whether the writing should just hold, or whether we can or should discuss this. I can see that the next letter has some fascinating material, and a lot of occult blinds that will stop us from realizing too quickly what the formulas are. The sphere of knowledge that we’ve managed to create begins to seem smaller and smaller and smaller in reading about and understanding somewhat what Master DK has given us.

Dường như công việc này cứ tiếp diễn, phải không? Cách tiếp cận tập thể có một ý nghĩa riêng, bởi không chỉ một cá nhân đang thực hiện việc này. Về cơ bản, từ chỗ hiện tại, thêm 13 trang nữa chúng ta sẽ đến Thư VII. Và khá sớm thôi—nhưng không phải ngay lập tức—chúng ta sẽ đến những trường nội môn mới, một đề tài tôi đã viết một bài bình giảng sâu rộng. Vì vậy, chúng ta sẽ phải xem nên giữ nguyên phần đã viết, hay có thể hoặc nên thảo luận về đề tài này. Tôi thấy bức thư tiếp theo có những nội dung hấp dẫn, cùng rất nhiều màn che huyền bí sẽ ngăn chúng ta nhận ra quá nhanh các công thức là gì. Phạm vi tri thức mà chúng ta đã tạo dựng bắt đầu có vẻ ngày càng nhỏ bé hơn khi đọc và phần nào thấu hiểu những gì Chân sư DK đã ban cho chúng ta.

So we’ll just forge ahead. We’re over the halfway point. We have another 150 pages left to go, and we’ve done 190 pages and 41 programs. So if I choose to discuss in this manner the new esoteric schools, about which, as I said, a quite extensive commentary has already been written, then we’ll have another 40 or 50 programs going here. And then it’ll all be set up for you all to listen to, and extract what you can, and find those points of interest and those hints—or maybe points of difference between what you think and what I’ve tried to express here. It’s a very rich source, very rich.

Vì vậy, chúng ta cứ tiếp tục tiến lên. Chúng ta đã vượt qua điểm giữa. Còn 150 trang nữa, và chúng ta đã hoàn tất 190 trang cùng 41 chương trình. Nếu tôi chọn thảo luận theo cách này về những trường nội môn mới, mà như tôi đã nói, đã có một bài bình giảng khá sâu rộng, thì chúng ta sẽ có thêm 40 hoặc 50 chương trình nữa. Sau đó, tất cả sẽ sẵn sàng để các bạn lắng nghe, rút ra những gì có thể, tìm những điểm đáng quan tâm và những gợi ý—hoặc có lẽ những điểm khác biệt giữa điều các bạn nghĩ và điều tôi đã cố gắng diễn đạt ở đây. Đây là một nguồn tư liệu rất phong phú, rất phong phú.

So then all of us—Tuija and myself and all the members of the communications team—we’re wishing you the best. It is a great privilege to be able to study together, and to be able to study what Master DK has given us—as he said, more than we can ever absorb, and I would say more than we can appreciate having been given. We still don’t know the scope of what has been given, and even if it is just the ABCs of occultism, it certainly is overwhelming to our particular sphere of knowledge. So we have the food, and we have to eat it, assimilate it, and apply it, and then we’re in a position to really help with the understanding of the Divine Plan—a more, let’s call it, synthetic understanding than we had been able to achieve before this material was given to us. Friends, we’ll see you at the next occasion. Lots of love, many blessings, and see you before long, before long.

Vậy thì tất cả chúng tôi—Tuija, tôi và mọi thành viên trong nhóm truyền thông—đều chúc các bạn những điều tốt đẹp nhất. Có thể cùng nhau nghiên cứu là một đặc ân lớn lao, và có thể nghiên cứu những gì Chân sư DK đã ban cho chúng ta cũng vậy—như Ngài nói, nhiều hơn những gì chúng ta có thể tiếp thu, và tôi cho rằng còn nhiều hơn những gì chúng ta có thể trân trọng đầy đủ khi được ban cho. Chúng ta vẫn chưa biết phạm vi của những gì đã được trao truyền, và dù đó chỉ là những kiến thức sơ đẳng của huyền bí học, chúng vẫn vượt quá sức dung chứa của phạm vi tri thức hiện tại của chúng ta. Vì vậy, chúng ta đã có thức ăn, và phải ăn, tiêu hóa rồi áp dụng. Khi ấy, chúng ta mới thực sự có thể giúp mọi người thấu hiểu Thiên Cơ—một sự thấu hiểu, có thể gọi là, mang tính tổng hợp hơn những gì chúng ta đạt được trước khi nhận những tài liệu này. Các bạn, chúng ta sẽ gặp lại vào dịp tới. Gửi đến các bạn thật nhiều tình thương, nhiều phúc lành, và hẹn sớm gặp lại, sớm thôi.

Leave a Comment

Scroll to Top