Bình Giảng Thư Về Tham Thiền Huyền Môn – 27

📘 Sách: Bình Giảng Thư Về Tham Thiền Huyền Môn – Tác giả: Michael D. Robbins

Commentary LOM 27

Tóm Tắt

Ba nhóm nguy cơ đối với thể xác

Trong Thư Về Tham thiền Huyền môn, Chân sư DK chia các nguy cơ của tham thiền đối với thể xác thành ba nhóm: não bộ, hệ thần kinh và cơ quan sinh dục. Những rối loạn biểu hiện ở thể xác thường bắt nguồn từ các hiện thể tinh tế hơn, đặc biệt là thể dĩ thái và thể cảm dục. Phạm vi thực tiễn của lời cảnh báo là đời sống con người trên Dãy Địa Cầu và bầu hành tinh Trái Đất.

Thể dĩ thái và công việc cải tạo hiện thể

Thể xác và thể dĩ thái khi sinh ra mang những thành phần được hình thành từ kiếp trước, gần như tái lập tình trạng của hiện thể khi người ấy rời cõi hồng trần. Theo cách diễn giải trong bình giảng, nhìn lại thời thơ ấu có thể giúp ước lượng tình trạng thể dĩ thái lúc cuối kiếp trước; những cải thiện tạo ra trong đời này vẫn được ghi nhận ở phương diện dĩ thái, dù thể xác dần suy yếu. Xây dựng một hiện thể thích hợp hơn cho tinh thần đòi hỏi thời gian, kỷ luật, sự từ bỏ và khả năng phán đoán; công việc ấy có thể thuận lợi hơn trong thời đại cung bảy, khi hiểu biết về sức khỏe và tác động củng cố thể dĩ thái gia tăng.

Lửa của tham thiền và kundalini

Lời cảnh báo rằng tham thiền huyền môn là “đùa với lửa” được trình bày như một sự kiện thực tế, không chỉ là biểu tượng: lửa tiềm ẩn trong hiện thể có thể thiêu hủy mô và kích thích sai các trung tâm, hoặc thanh lọc, tiếp sinh lực và nối kết phần thấp với phần cao. Bình giảng liên hệ lửa này với kundalini ở đáy cột sống, đồng thời phân biệt tác dụng hủy diệt, thanh lọc và tổ chức của lửa; việc tổ chức đúng giúp tránh sự hủy hoại bất lợi. Một suy luận riêng đặt câu hỏi liệu lửa có đồng nhất với bản thể hay phát sinh từ bản thể, thay vì coi mối liên hệ ấy là điều đã được xác lập.

Sự chỉnh hợp và đường đi thích hợp của lửa

Tham thiền chân chính hướng đến tiếp xúc với ngọn lửa thiêng liêng của chân ngã và lửa của cõi trí; theo diễn giải trong bình giảng, điều này còn liên quan đến Chân Thần, Lửa Điện và Lửa Thái dương. Khi tham thiền bị thúc ép trước khi các hiện thể cao và thấp được chỉnh hợp qua thể cảm dục, lửa cao có thể kích động kundalini lưu chuyển quá sớm, gây đổ vỡ thay vì kích thích các trung tâm cao. Chân sư DK nêu rằng lửa phải đi theo đường xoắn ốc hình học phù hợp với cung và rung động của từng đạo sinh, dưới sự chỉ dẫn trực tiếp của chân sư; chỉ dẫn dành riêng cho một người vì vậy không nên tùy tiện áp dụng cho người khác. Lửa đôi khi vận hành đúng trên các cõi bên trong dù tâm thức ở cõi hồng trần chưa ghi nhận được, nên sự thiếu cảm nhận không phải lý do để cưỡng ép nó.

Não bộ: sung huyết và tổn thương

Một nguy cơ đối với não là sung huyết: năng lượng bị dồn vào phạm vi quá hẹp làm căng mạch máu và mô não, khởi đầu bằng tê mỏi hoặc mệt mỏi nhưng có thể dẫn đến tổn thương lâu dài. Cần dừng tham thiền ngay khi xuất hiện dấu hiệu mệt mỏi hay bất ổn, thay vì tiếp tục gia tăng áp lực. Trường hợp đệ tử BSD được nhắc đến như một đối chiếu: sau khi não mệt mỏi vì học tập và tham thiền quá mức, người này không được giao một hình thức tham thiền cố định mà được hướng sang phát triển các năng lực khác.

Não bộ: mất trật tự của lửa

Việc hấp tấp dùng bài tập thở hoặc những phương pháp nhằm khơi dậy lửa thiêng liêng có thể khiến lửa không theo đúng đường hình học và không tạo thành các tam giác cần thiết. Theo lời cảnh báo được trích, dòng điện khi ấy dâng lên với nhiệt và tốc độ ngày càng lớn, có thể phá hủy mô não, làm mất khả năng suy xét và thậm chí gây tử vong. Bình giảng liên hệ xu hướng cưỡng ép này với tính bốc đồng của Sao Hỏa và sự nhất tâm cực đoan của cung sáu; đó là cách lý giải về khuynh hướng của người thực hành, không phải chỉ dẫn để quy mọi bệnh não cho tham thiền. Lời tiên liệu rằng giới y học sẽ nghiên cứu mối liên hệ giữa tình trạng điện của cột sống và não bộ cũng được đặt trong bối cảnh các nguyên nhân nội tại hiện chưa được nhận biết rộng rãi.

Thận trọng không đồng nghĩa với chậm tiến

Thể xác cần được huấn luyện và xây dựng từ từ, bởi tham thiền thiếu phân biện có thể phá hủy chính công cụ cần thiết cho phụng sự. Hình ảnh cây đàn Stradivarius không thể dùng như búa thép minh họa rằng giá trị của một hiện thể phụ thuộc vào việc sử dụng đúng tính chất và giới hạn của nó. Kỳ công tìm táo vàng của Hercules được dùng để gợi ý rằng dừng lại giúp người khác, thay vì chỉ lao thẳng đến mục tiêu, có thể tránh khổ sở và đưa đến tiến bộ hữu ích hơn.

Hệ thần kinh và nếp sống điều độ

Rối loạn hệ thần kinh xảy ra thường xuyên hơn tổn thương não và có thể biểu hiện thành mất ngủ, kích động, bồn chồn, cáu gắt, co giật nhẹ, suy giảm sinh lực hoặc không thể thư giãn. Bình giảng liên hệ một số biểu hiện với tác động dĩ thái và cảm xúc, đồng thời nêu Song Tử như một liên hệ chiêm tinh có thể góp phần giải thích sự hoạt hóa thần kinh; đây là nhận xét diễn giải, không phải nguyên nhân chung cho mọi trường hợp. Việc hiểu lý do của từng phương pháp, xét đúng khí chất của mình, ăn uống hợp lý, ngủ đủ và tiến hành chậm rãi được đặt lên trước khát vọng tiến bộ nhanh. Kỷ luật khôn ngoan phải tránh cả nuông chiều lẫn khắc nghiệt, để phàm ngã còn là công cụ bền bỉ cho phụng sự.

Tham thiền như phương tiện chữa lành

Chân sư DK chỉ đưa ra những cảnh báo tổng quát, đồng thời dự liệu rằng khi các huấn sư có thể công khai giảng dạy, tham thiền được điều chỉnh theo từng người sẽ giúp chữa một số rối loạn não và thần kinh. Các phương pháp thích hợp có thể kích thích trung tâm trì trệ, dẫn lửa vào đúng đường, phân phối nhiệt đều hơn và hỗ trợ phục hồi mô bị tổn hại. Khả năng chữa lành ấy không biện minh cho việc tự thử các kỹ thuật mạnh khi chưa biết tình trạng hiện thể của mình.

Cơ quan sinh dục và chuyển hướng xung lực sáng tạo

Sự kích thích quá mức các cơ quan sinh dục là nguy cơ có thật, vì lửa bên trong dễ đi theo con đường ít trở ngại nhất trong tình trạng phân cực cảm xúc kéo dài của nhân loại. Chân sư DK nêu hai việc cần làm: rút tâm thức khỏi các trung tâm thấp và hướng xung lực sáng tạo lên cõi trí. Khi thành công, hoạt động của lửa thiêng liêng chuyển đến trung tâm cổ họng và trung tâm tương ứng trong đầu, thay vì tập trung vào cơ quan sinh sản; bình giảng liên hệ tiến trình này với sự chuyển dịch năng lượng từ trung tâm xương cùng lên trung tâm cổ họng quanh lần điểm đạo thứ nhất. Việc chuyển hướng không diễn ra tức thì, vì nó phải vượt qua những khuynh hướng đã hình thành qua thời gian rất dài.

Tham thiền và năng lượng tính dục

Theo đoạn giáo lý được bình giảng, người chưa tiến bộ nhiều không nên dành quá nhiều thời gian tham thiền khi còn trẻ, vì trung tâm xương cùng mạnh có thể dẫn đến kích thích tính dục quá mức. Quy tắc Bà-la-môn xưa dành những năm đầu đời cho đời sống gia đình rồi mới chuyển sang đời sống sùng tín phù hợp với người bình thường; người chí nguyện và đệ tử tiến bộ phải tự giải quyết vấn đề theo hoàn cảnh riêng. Yogananda được nêu như một trường hợp có thể khác thường: dường như ông sống độc thân tự nhiên, không do đè nén, và có thể đã đạt lần điểm đạo thứ tư.

Chuyển dịch năng lượng và các nguy cơ

Khi tuổi tăng, trọng tâm năng lượng có thể chuyển lên các trung tâm cao hơn; một cách lý giải được đề xuất là dấu hiệu Kim Ngưu liên hệ cả trung tâm xương cùng lẫn trung tâm cổ họng, gợi khả năng chuyển từ biểu hiện thấp của Sao Kim sang biểu hiện của Vulcan. Đây là suy luận, không phải chỉ dẫn cố định về việc điều tiết tính dục. Các nguy cơ được phân biệt gồm ức chế và teo yếu, tổn hại thể xác, rối loạn hệ thần kinh hoặc bộ não, và tổn hại cơ quan sinh dục; Chân sư Tây Tạng không đưa ra một quy tắc áp dụng cho mọi người, cũng như không ấn định cứng nhắc chế độ ăn uống. Khả năng sinh sản bằng tiếng nói thay cho phương thức hiện nay được nêu như một dự đoán về tương lai, không phải thực tế đã xác lập.

Ba nguồn nghiệp quả của đạo sinh

Nguy cơ trong tham thiền còn phát sinh từ nghiệp quả của đạo sinh, chia thành ba nhóm: nghiệp tạo trong đời hiện tại; di truyền dân tộc và loại thể xác; và liên hệ nhóm ở cõi hồng trần hoặc các cõi vi tế. Bình giảng lưu ý rằng nghiệp của một dân tộc, cộng đồng hay các nhóm chính trị, học thuật, tài chính có thể đặt cá nhân trước những điều cần xử lý, chứ không chỉ những hành động riêng trong đời này. Trước giai đoạn ấy, lời cầu nguyện thường còn tập trung vào việc xin lợi ích cho bản thân; từ Phòng Vô Minh qua Phòng Hiểu Biết đến Phòng Minh triết, sự chú tâm chuyển dần sang chân ngã và sự dung hợp hữu ích giữa mặt cao với vận cụ thấp.

Nghiệp quả và mục đích của Thái dương Thượng đế

Định nghĩa nghiệp quả chỉ là những biến cố không tránh được trong hiện tại hoặc tương lai bị xem là chưa đầy đủ. Theo đoạn giáo lý, Thái dương Thượng đế quy tụ chất liệu thích hợp để lập hệ mặt trời nhằm một mục tiêu cụ thể, với một rung động và những quy luật tương ứng; vòng-giới-hạn bao chứa toàn bộ tiến trình biểu hiện ấy. Mọi sự trong hệ cùng chịu nghiệp quả của sự hiện hữu tuần hoàn thất phân này, kể cả những nguyên nhân có trước hệ mặt trời hiện tại, đồng thời thuộc về một toàn thể lớn hơn do định luật vũ trụ chi phối. Sự cần thiết phải chọn mục tiêu xác định cũng được áp dụng vào đời người: không thể đồng thời hiện thực hóa mọi khả năng.

Âm điệu của hệ mặt trời và phạm vi biểu hiện

Bình giảng hình dung hệ mặt trời như một hiện tượng âm nhạc có nhịp điệu và chủ âm; khả năng chủ âm là nốt Sol được nêu như suy đoán, không phải dữ kiện chắc chắn. Phạm vi hệ mặt trời có thể rộng hơn các hành tinh quen thuộc, bao gồm tiểu hành tinh và những thiên thể ngoài quỹ đạo Sao Diêm Vương; các suy luận về tên gọi do chính các thực thể thiên thể gợi ra, hoặc về những hành tinh chưa được xác nhận, cũng được giữ ở mức giả thuyết. Việc mở rộng cách nhìn này minh họa khuynh hướng của trí cụ thể muốn giữ những giới hạn quen thuộc; trường hợp Giordano Bruno được dùng để cho thấy sự chống đối đối với một quan niệm vũ trụ rộng lớn hơn.

Chân ngã, Thái dương Thiên Thần và phàm ngã

Theo phép tương ứng của đoạn giáo lý, phàm ngã là hiện trường biểu hiện của chân ngã trong một đời, như hệ mặt trời là hiện trường biểu hiện của Thái dương Thượng đế. Một cách diễn giải được đề xuất là Thái dương Thiên Thần không nằm trọn trong thể nguyên nhân ở Cõi thượng trí: Hoa Sen Chân Ngã chỉ dung chứa một phần sự hiện diện của vị ấy, trong khi hoạt động của chân ngã còn liên hệ cấp độ Bồ đề. Vai trò bắt cầu của Thái dương Thiên Thần được liên hệ với những chức năng của một thể thượng trí mà con người chưa tự xây dựng đầy đủ; việc mở rộng phép tương ứng này lên Thái dương Thượng đế vẫn là suy đoán.

Mục tiêu của mỗi kiếp sống và sự từ bỏ vận cụ

Chân ngã tập hợp chất liệu, xây dựng một phàm ngã và hướng mỗi kiếp sống đến một kết quả nhất định, chứ không theo đuổi mọi mục tiêu cùng lúc. Kết quả ấy có thể là đức hạnh hình thành qua việc trả giá cho thói xấu, năng lực kinh doanh phát triển trong cảnh thiếu thốn, sự nhạy cảm trước đau khổ của động vật, lòng tận tụy vô tư khi chăm sóc người phụ thuộc, hoặc sự chuyển hoá ham muốn nhờ tham thiền. Khi Hoa Sen Chân Ngã đạt mức rung động cần thiết, vận cụ từng hữu ích có thể trở thành giới hạn phải từ bỏ; người thanh niên giàu có trong lời dạy của Đức Christ được dùng để minh họa sức nặng của sự chọn lựa ấy. Khả năng Jeanne d’Arc trải qua lần điểm đạo thứ tư khi chọn trung thành với sứ mệnh thay vì an toàn theo khuôn phép được nêu rõ như một giả thuyết.

Nhận ra mục tiêu của linh hồn và hành động sửa sai

Mục tiêu sâu xa đưa linh hồn đang nhập thể vào đời không thể được xác định trọn vẹn chỉ bằng sự tự vấn của phàm ngã; cần xem chủ đề xuyên suốt đời mình và điều mình thực sự có thể làm để giúp ích. Theo nhận định riêng của Thầy MDR, việc chuyển từ âm nhạc và biểu diễn sang giảng dạy Minh Triết Ngàn Đời là sự nhận ra mục tiêu chi phối kiếp sống của mình; niềm thôi thúc mãnh liệt ấy cũng gợi khả năng từng bỏ lỡ hoặc cản trở công việc tương tự, nhưng đây là suy đoán về nghiệp quả. Những câu chuyện về sự chuộc lỗi và đổi hướng phụng sự nhấn mạnh hành động sửa sai thay cho tự ghét bỏ: khi nhận ra sai lầm, điều quan trọng là thay đổi cách làm và tiếp tục đóng góp cho Thiên Cơ.

Tham thiền không được thay thế bài học của kiếp sống

Theo đoạn giáo lý được trích, nếu việc rèn luyện năng lực tham thiền khiến đạo sinh bỏ lỡ phẩm tính mà linh hồn dự định xây dựng trong một kiếp sống, kết quả là thể nguyên nhân phát triển lệch và thời gian phải được dùng để sửa chữa về sau. Trường hợp được nêu là một người thiên về sùng tín, mộng tưởng và tham thiền thần bí, trong khi mục tiêu của kiếp sống lại là học khoa học, sự kiện cụ thể và cách áp dụng hiểu biết vào đời sống hồng trần. Suy luận trong phần bình giảng liên hệ nhu cầu này với cung năm: sự chính xác trong tư duy chưa nhất thiết đi cùng khả năng xử lý máy móc hay công việc thực hành thường ngày.

Bù đắp những năng lực còn thiếu

Việc quay về năng lực đã phát triển vì đó là con đường ít trở ngại nhất được so sánh với cách một người chỉ sử dụng chức năng vượt trội trong bốn chức năng của Carl Jung, thay vì rèn chức năng yếu. Những năng lực cần bù đắp có thể khác nhau ở từng người; sự chuyên môn hóa vẫn cần thiết, nhưng không nên trở thành lý do để mặc nhận một thiếu hụt đáng kể hoặc dùng câu “tôi vốn như vậy” che chở ảo cảm và ảo tưởng. Nếu bài học bị né tránh, một kiếp sống sau có thể đặt ra hoàn cảnh tương tự với vòng-giới-hạn chặt hơn. Giả thuyết được nêu là đôi khi một sự theo đuổi có vẻ quá mức lại nhằm nhanh chóng bù đắp phẩm tính còn thiếu, dù không thể vì thế mà xem mọi biểu hiện cực đoan là thích đáng.

Địa vị thích hợp của tham thiền huyền bí

Giáo lý phân biệt tham thiền thần bí với tham thiền huyền bí được thực hiện có phương pháp: loại thứ hai thích hợp khi thể nguyên nhân đã tương đối phát triển cân đối và đạo sinh gần cuối Phòng Hiểu Biết, chuẩn bị bước sang Phòng Minh triết qua lần điểm đạo thứ nhất. Tham thiền dùng để trốn khỏi nhiệm vụ của linh hồn có thể làm một rung động mạnh lên quá mức so với các rung động khác, khiến thể nguyên nhân phải được tái điều chỉnh trong những kiếp sau. Hình ảnh mỗi kiếp sống tạo nên một hình dạng hình học được dùng để diễn tả mục tiêu xây dựng sự cân đối, thay cho hình dạng lệch lạc.

Giới hạn sức khỏe và khả năng vượt khó

Theo lời cảnh báo được trích, bệnh rõ rệt, khiếm khuyết bẩm sinh hoặc sự yếu kém trí tuệ có thể khiến tham thiền không phải lựa chọn khôn ngoan vì nó có nguy cơ làm tình trạng nặng thêm. Điều này không phủ nhận khả năng phát triển bằng con đường khác: ví dụ về người bị liệt vẽ bằng chuyển động mắt, người vẽ bằng bàn chân trái trong phim My Left Foot và người mù có thính giác âm nhạc đặc biệt minh họa cách một giới hạn chặt có thể thúc đẩy năng lực còn khả dụng. Bài học được rút ra là cần đối diện điều kiện thực tế của mình, thay vì xem tham thiền như lối thoát khỏi phẩm tính phải rèn luyện.

Cá thể hóa việc chỉ định tham thiền

Hai yếu tố được giáo lý yêu cầu cân nhắc khi chỉ định một phương pháp tham thiền là đặc điểm giống dân phụ và loại cơ thể Đông phương hay Tây phương. Những khác biệt về khí chất, kể cả giữa các nhóm như Celt và Teuton, có thể khiến cùng một phương pháp làm ưu điểm tăng đến mức thành khuyết điểm hoặc khuếch đại nhược điểm sẵn có. Phần bình giảng lưu ý rằng kiến thức hiện nay chưa đủ để tự tin chỉ định sâu cho từng cá nhân như một huấn sư có khả năng nhận biết chính xác thể nguyên nhân; nguyên tắc trước hết là không gây tổn hại. Bài kiểm tra PIP được nhắc như một cách gợi ý các năng lực tương đối mạnh, yếu, chứ không thay thế sự nhận biết ấy.

Hai phương hướng tham thiền qua các thời kỳ

Trong giống dân gốc Atlantis, tham thiền đi từ cõi cảm dục lên cõi trực giác qua cõi phụ nguyên tử và phần lớn bỏ qua cõi trí; nguy cơ là kích thích quá mức thể cảm dục, tùng thái dương và các trung tâm thấp. Trong giống dân gốc Arya, phương hướng là đặt tâm thức trước hết ở Hạ trí, rồi ở thể nguyên nhân, để nối phần thấp với phần cao; những đợt soi sáng thoáng qua dần nhường chỗ cho sự chiếu rọi liên tục. Cách diễn giải trong phần bình giảng cho rằng dấu vết của phương pháp cảm xúc vẫn còn trong một số lối tham thiền thần bí hiện nay, trong khi tham thiền trí tuệ thực sự chưa phổ biến.

Nguy cơ của trí tuệ tách khỏi phần cao

Sự phát triển trí tuệ hiện nay mang theo nguy cơ ích kỷ, kiêu ngạo và quên mất phần cao mà phương pháp tham thiền đương thời phải hướng tới. Đặc biệt nguy hiểm là biến trí cụ thể thành một lĩnh vực biệt lập, cắt khỏi Thượng trí; vì thế phụng sự và sự vững vàng của trí tuệ được đặt làm điều kiện cho người tìm đường vào Huynh đệ Đoàn Chánh đạo. Trong phần liên hệ mang tính diễn giải, cuộc xung đột hiện thời được gắn với Hổ Cáp và Sao Thủy như một lựa chọn giữa trí cụ thể biệt lập với Trí trừu tượng và trực giác, thay vì xem những liên hệ chiêm tinh ấy là lời giải thích đã được xác lập cho mọi trường hợp.

Khí chất Đông phương và Tây phương

Giáo lý ví Đông phương với trái tim, nguồn nhiệt và sinh lực, còn Tây phương với bộ não có chức năng tổ chức, định hướng và tích lũy sự kiện. Đông phương được mô tả là thiên về triết học, tư duy trừu tượng, nếp sống theo khuôn phép và hoạt động của trung tâm tim; Tây phương thiên về thực tiễn, kinh doanh, quyết định nhanh, trí cụ thể và hoạt động của trung tâm đầu cùng trung tâm cổ họng. Phần bình giảng gợi liên hệ giữa những nét Tây phương với các cung một, ba, năm và bảy, nhưng cũng lưu ý sự di chuyển dân cư, công nghiệp hóa ở Trung Quốc và Ấn Độ, cùng các cung được gán cho hai khu vực khiến mọi phân loại đơn giản đều cần thận trọng.

Bù trừ Đông–Tây trong thực hành

Theo đoạn giáo lý, người Đông phương đưa tâm thức lên đầu qua tham thiền chuyên cần, mantram, sự tĩnh cư và việc tuân theo hình thức thực hành trong thời gian dài. Người Tây phương trước hết cần đưa tâm thức về tim, dùng nhiều hình thức tập thể hơn và tìm được trung tâm của mình ngay giữa công việc, thành phố cùng đời sống đông đúc. Cách diễn giải được đề xuất là việc huyền bí học lan sang Tây phương có thể giúp bù cho xu hướng quá cụ thể, trong khi hoạt động công nghiệp ở Đông phương có thể tăng năng lực thực hành; chỉ định tham thiền không nên tiếp tục khuếch đại điều đã quá nổi trội ở mỗi bên.

Khả năng làm việc giữa đời sống náo động

Mozart và Schubert từng ghi nhạc trên khăn ăn giữa quán xá, còn Beethoven mang sổ phác thảo khi đi trong rừng Vienna để giữ lại giai điệu vừa xuất hiện; trái lại, Puccini cần sự yên tĩnh tuyệt đối và thường viết lúc nửa đêm. Những ví dụ ấy gợi ra khả năng tập trung ngay giữa hoạt động thường ngày, một năng lực quan trọng khi Thánh Đoàn ngoại hiện và công việc không còn chỉ diễn ra trong các nơi ẩn cư yên tĩnh. Các chân sư phương Đông có thể phải thích nghi với sự náo nhiệt của phương Tây, dù Chân sư DK cũng dự báo việc đi lại trong kỷ nguyên mới sẽ yên tĩnh hơn.

Phương Đông, phương Tây và sự quân bình

Theo đoạn giáo lý được bình giải, người phương Tây dùng các hình thức tập thể để đạt mục tiêu; trung tâm tim thức tỉnh biểu lộ qua phụng sự, vì thế phương Tây chú trọng tham thiền nơi tim và đời sống phụng sự. Cách đối chiếu trong phần bình giảng đặt Đức Phật, với Chân Thần cung ba và định hướng trí tuệ, bên cạnh Đức Christ, Đấng đem định hướng nơi tim đến trước hết cho cộng đồng Do Thái thiên về trí tuệ. Sự phát triển trí tuệ ở phương Đông và ảnh hưởng từ Đức Christ ở phương Tây cho thấy hai định hướng có thể bổ sung cho nhau; sự giao thoa ấy cũng có thể diễn ra trong từng cá nhân, không phụ thuộc hoàn toàn vào nơi sinh ở kiếp hiện tại.

Phương pháp tham thiền tùy người, mục tiêu vẫn thống nhất

Chân sư DK lưu ý rằng phép tham thiền giúp một người phương Đông phát triển có thể gây nguy hiểm cho người phương Tây, và điều ngược lại cũng có thể xảy ra. Hình thức thực hành có thể dành cho cá nhân hoặc tập thể, mantram có thể được xướng riêng hoặc theo nhóm, và các trung tâm được chú ý cũng có thể khác nhau; mục tiêu chung vẫn là đạt sự quân bình, không củng cố quá mức điều đã phát triển mà bỏ quên nhu cầu thực sự. Việc chọn phương pháp còn tùy cá nhân, dân tộc và hoàn cảnh; những người hướng dẫn trên các cõi bên trong vẫn dẫn tất cả đến cùng Phòng Minh triết và Cửa Điểm Đạo. Phần bình giảng nhận xét rằng hiện nay con người chưa đủ sáng suốt để biết chắc nên chỉ định phương pháp nào cho từng trường hợp.

Hiện diện từ xa và Định luật Tiết Kiệm

Việc đi lại bị hạn chế trong đại dịch gợi ra khả năng phát triển hình thức hiện diện từ xa ngày càng chân thực, thay vì luôn phải di chuyển thể xác. Theo một suy luận được đề xuất, cách làm ấy tiết kiệm thời gian, năng lượng và tiền bạc, nên có thể phù hợp với Định luật Tiết Kiệm. Đây là một hướng thích nghi được nêu ra, không phải phương pháp tham thiền đã được Chân sư DK ấn định.

Cung bảy và cơ hội của phương Tây

Chân sư DK cảnh báo nguy cơ khi người phương Tây áp dụng những quy tắc vốn thích hợp cho người phương Đông, đồng thời cho biết Cung bảy của Định luật Nghi lễ hay Trật tự đang lên sẽ đem đến cho phương Tây các định luật mantram, phương pháp mantram và hình thức nghi lễ mà phương Đông đã có từ lâu. Nếu được nắm bắt đúng, xung lực này có thể đưa người phương Tây đến dưới chân Đức Chúa Tể Thế Giới. Theo nhận định riêng của Thầy MDR, phương Đông đang nuôi dưỡng đời sống tinh thần phương Tây, còn khả năng thực hành và biểu hiện đã phát triển ở phương Tây có thể giúp phương Đông; các quốc gia và cá nhân đều nắm giữ những phần cần thiết cho sự quân bình chung.

Cơ sở lý giải và sự thận trọng trên đường tu

Thư Về Tham thiền Huyền môn cung cấp cơ sở lý giải cho các thực hành, điều đặc biệt quan trọng với người phương Tây muốn hiểu mục đích trước khi thực hiện, thay vì chỉ dựa vào lòng tin. Phần bình giảng đối chiếu thái độ ấy với khuynh hướng của một số người muốn được dẫn dắt, dễ gán phẩm tính cao cả cả cho người rõ ràng không xứng đáng; khuynh hướng đi theo uy quyền này được liên hệ với cung sáu và cần dần nhường chỗ cho khả năng tự định hướng. Những phần tiếp theo của sách còn bàn đến nhiều nguy cơ, kể cả sự ám nhập; một giả thuyết trong phần bình giảng liên hệ các hiện tượng ám nhập khởi phát từ thập niên 1920 với những nguyên nhân về sau dẫn đến Thế chiến thứ hai.

Text LOM 27 – Văn bản LOM 27

[1] It is our task now to deal briefly with the dangers that attend the practice of meditation as they manifest in the physical body. These dangers—like so much else in the Logoic scheme— [2] assume a three-fold nature, attacking [Page 102] three departments of the physical body. They show themselves:

[1] Giờ đây, nhiệm vụ của chúng ta là bàn vắn tắt về những nguy hiểm đi kèm việc thực hành tham thiền khi chúng biểu hiện trong thể xác. Những nguy hiểm này—cũng như rất nhiều điều khác trong hệ hành tinh của Thượng đế— [2] mang bản chất tam phân, tấn công [Page 102] ba bộ phận của thể xác. Chúng biểu lộ:

[3] a—In the brain.

[3] a—Trong bộ não.

[4] b—In the nervous system.

[4] b—Trong hệ thần kinh.

[5] c—In the sex organs.

[5] c—Trong các cơ quan sinh dục.

[6] It is needless to point out now the reason why I dealt first with the dangers of the mental and emotional bodies. It was necessary so to do, for many of the perils besetting the dense vehicle find their commencement on the subtler planes, and are only the outer manifestations of inner evils.

[6] Lúc này không cần chỉ ra lý do vì sao Tôi đã bàn trước tiên về những nguy hiểm đối với thể trí và thể cảm dục. Làm như vậy là cần thiết, vì nhiều hiểm họa đe dọa hiện thể đậm đặc khởi nguồn trên các cõi tinh tế hơn, và chỉ là những biểu hiện bên ngoài của các điều tai hại bên trong.

[7] Each human being enters into life equipped with a physical and etheric body of certain constituents, those constituents being the product of a previous incarnation; they are virtually the body, reproduced exactly, that the man finally left behind him when death severed him from physical plane existence. [8] The task ahead of everybody is to take that body, realize its defects and requirements, and then deliberately set in and build a new body that may prove more adequate to the need of the inner spirit. This is a task of large dimensions and involves time, stern discipline, self-denial and judgment.

[7] Mỗi con người bước vào cuộc sống với một thể xác và một thể dĩ thái có những thành phần nhất định, những thành phần ấy là sản phẩm của một kiếp nhập thể trước; về thực chất, chúng là thân thể được tái tạo chính xác mà con người cuối cùng đã bỏ lại khi cái chết tách y khỏi sự hiện tồn trên cõi hồng trần. [8] Nhiệm vụ trước mắt của mỗi người là tiếp nhận thân thể ấy, nhận ra những khiếm khuyết và nhu cầu của nó, rồi chủ động bắt tay xây dựng một thân thể mới có thể đáp ứng đầy đủ hơn nhu cầu của tinh thần bên trong. Đây là một nhiệm vụ lớn lao, đòi hỏi thời gian, kỷ luật nghiêm ngặt, sự tự tiết chế và khả năng phán đoán.

[9] The man who undertakes the practice of occult meditation literally “plays with fire.” I wish you to emphasize this statement for it embodies a truth little realized. “Playing with fire” is an old truth that has lost its significance through flippant repetition, yet it is absolutely and entirely correct, and is not a symbolic teaching but a plain statement of fact. [10] Fire forms the basis of all— [11] the Self is fire, [12] the intellect is a phase of fire, [13] and latent in the microcosmic physical vehicles lies hid a veritable fire that can either be a destructive force, burning the tissue of the body and stimulating centers of an undesirable character, [14] or be a vivifying factor, acting as a [Page 103] stimulating and awakening agent. When directed along certain prepared channels, this fire may act as a purifier and the great connector between the lower and the Higher Self.

[9] Người thực hành tham thiền huyền môn thực sự đang “đùa với lửa”. Tôi muốn các bạn nhấn mạnh lời này, vì nó chứa đựng một chân lý ít người nhận ra. “Đùa với lửa” là một chân lý lâu đời đã mất đi thâm nghĩa do bị lặp lại một cách hời hợt, nhưng nó hoàn toàn đúng, và không phải một lời dạy mang tính biểu tượng mà là một phát biểu thẳng thắn về sự thật. [10] Lửa là nền tảng của tất cả— [11] Bản Ngã là lửa, [12] trí năng là một dạng của lửa, [13] và ẩn tiềm trong các hiện thể hồng trần của tiểu thiên địa là một ngọn lửa thực sự, có thể trở thành một mãnh lực hủy diệt, thiêu đốt mô của thân thể và kích thích những trung tâm có tính chất không mong muốn, [14] hoặc trở thành một yếu tố tiếp sinh lực, đóng vai trò một tác nhân [Page 103] kích thích và đánh thức. Khi được dẫn theo những đường dẫn đã chuẩn bị sẵn, ngọn lửa này có thể hoạt động như một tác nhân thanh lọc và là mối nối vĩ đại giữa phàm ngã và chân ngã.

[15] In meditation the student seeks to contact the divine flame that is his Higher Self, and to put himself likewise en rapport with the fire of the mental plane. [16] When meditation is forced, or is pursued too violently, [17] before the alignment between the higher and lower bodies via the emotional is completed, [18] this fire may act on the fire latent at the base of the spine (that fire called kundalini) and may cause it to circulate too early. [19] This will produce disruption and destruction instead of vivification and stimulation of the higher centers. [20] There is a proper geometrical spiralling which this fire should follow, dependent upon the ray of the student and the key of the vibration of his higher centers. [21] This fire should only be permitted to circulate under the direct instruction of the Master and consciously distributed by the student himself, following the specific oral instructions of the teacher. [22] Sometimes the fire may be aroused and spiral with correctness without the student knowing what is occurring on the physical plane; but on the inner planes he knows and has but failed to bring the knowledge through to the physical plane consciousness.

[15] Trong tham thiền, đạo sinh tìm cách tiếp xúc với ngọn lửa thiêng liêng vốn là chân ngã của y, đồng thời đặt mình vào sự giao cảm với lửa của cõi trí. [16] Khi tham thiền bị cưỡng ép hoặc được thực hành quá mãnh liệt, [17] trước khi hoàn tất sự chỉnh hợp giữa các thể cao và thấp qua thể cảm dục, [18] ngọn lửa này có thể tác động lên ngọn lửa tiềm ẩn ở đáy cột sống (ngọn lửa gọi là kundalini) và khiến nó lưu chuyển quá sớm. [19] Điều này sẽ gây rối loạn và hủy hoại thay vì tiếp sinh lực và kích thích các trung tâm cao hơn. [20] Có một đường xoắn ốc đúng theo hình học mà ngọn lửa này phải tuân theo, tùy thuộc vào cung của đạo sinh và âm chủ của rung động nơi các trung tâm cao của y. [21] Chỉ nên cho phép ngọn lửa này lưu chuyển dưới sự chỉ dẫn trực tiếp của Chân sư, và chính đạo sinh phải phân phối nó một cách hữu thức, theo những chỉ dẫn truyền khẩu cụ thể của huấn sư. [22] Đôi khi ngọn lửa có thể được khơi dậy và chuyển động xoắn ốc đúng cách mà đạo sinh không biết điều gì đang xảy ra trên cõi hồng trần; nhưng trên các cõi bên trong, y biết và chỉ chưa đưa được sự hiểu biết ấy vào tâm thức cõi hồng trần.

[23] Let us take up for a moment the three dangers that principally beset the physical vehicles. I would like to point out that I deal with the trouble in its extreme, and that there are many intermediate stages of risk and trouble that attack the unwary student.

[23] Chúng ta hãy dành một chút thời gian xem xét ba nguy hiểm chủ yếu đe dọa các hiện thể hồng trần. Tôi muốn chỉ ra rằng Tôi đang bàn về vấn đề ở mức cực đoan, và có nhiều mức độ rủi ro cùng rối loạn trung gian tấn công đạo sinh thiếu thận trọng.

Dangers to the physical brain. – Những nguy hiểm đối với bộ não hồng trần.

[24] The brain suffers principally in two ways:—

[24] Bộ não chịu tổn hại chủ yếu theo hai cách:—

[25] From congestion, [26] causing a [27] suffusion of the blood [Page 104] vessels and a consequent strain upon the delicate brain tissue. [28] This may result in permanent injury, and may even cause imbecility. [29] It shows in the initial stages as numbness and fatigue, [30] and if the student persists in meditation when these conditions are sensed the result will be serious. At all times a student should guard against continuing his meditation when any fatigue is felt, and should stop at the first indications of trouble. [31] All these dangers can be guarded against by the use of common-sense, and by remembering that the body must ever be trained gradually and be built slowly. [32] In the scheme of the Great Ones, hurry has no place.

[25] Do sung huyết, [26] gây [27] ứ đầy máu trong các [Page 104] mạch máu và do đó gây áp lực lên mô não mỏng manh. [28] Điều này có thể dẫn đến tổn thương vĩnh viễn, thậm chí gây suy giảm trí năng nghiêm trọng. [29] Trong giai đoạn đầu, nó biểu hiện bằng cảm giác tê dại và mệt mỏi, [30] và nếu đạo sinh vẫn kiên trì tham thiền khi cảm thấy những tình trạng này thì hậu quả sẽ nghiêm trọng. Đạo sinh phải luôn tránh tiếp tục tham thiền khi cảm thấy bất kỳ sự mệt mỏi nào, và phải dừng lại ngay khi có dấu hiệu rối loạn đầu tiên. [31] Có thể phòng tránh tất cả những nguy hiểm này bằng lẽ thường, và bằng cách nhớ rằng thân thể luôn phải được rèn luyện dần dần và xây dựng chậm rãi. [32] Trong kế hoạch của Các Đấng Cao Cả, không có chỗ cho sự vội vàng.

[33] From insanity. This evil has often been seen in earnest students who persist in unwise pressure or seek unguardedly to arouse the sacred fire through breathing exercises and similar practices; [34] they pay the price of their rashness [35] through the loss of their reason. [36] The fire does not proceed in due geometrical form, the necessary triangles are not made, [37] and the electrical fluid [38] rushes with ever increasing speed and heat upwards, [39] and literally burns away all or part of the brain tissue, thus bringing about insanity and sometimes death.

[33] Do loạn trí. Tai hại này thường thấy ở những đạo sinh nhiệt thành cứ tiếp tục ép mình một cách thiếu sáng suốt, hoặc thiếu thận trọng tìm cách khơi dậy ngọn lửa thiêng liêng bằng các bài tập thở và những thực hành tương tự; [34] họ trả giá cho sự hấp tấp của mình [35] bằng việc mất trí. [36] Ngọn lửa không vận hành theo hình tướng hình học đúng đắn, các tam giác cần thiết không hình thành, [37] và lưu chất điện [38] lao lên với tốc độ và sức nóng ngày càng tăng, [39] thực sự thiêu hủy toàn bộ hoặc một phần mô não, do đó gây loạn trí và đôi khi gây tử vong.

[40] When these things are more widely comprehended and openly acknowledged, [41] doctors and brain specialists will study with greater care and accuracy the electrical condition of the spinal column, and correlate its condition with that of the brain. Good results will thus be achieved.

[40] Khi những điều này được thấu hiểu rộng rãi hơn và công khai thừa nhận, [41] các bác sĩ và chuyên gia về não sẽ nghiên cứu tình trạng điện của cột sống cẩn thận và chính xác hơn, đồng thời đối chiếu tình trạng ấy với tình trạng của bộ não. Nhờ đó sẽ đạt được những kết quả tốt.

Dangers to the nervous system. – Những nguy hiểm đối với hệ thần kinh.

[42] The troubles connected with the nervous system are more frequent than those attacking the brain, such as insanity and disruption of the brain tissue. [43] Almost all who undertake meditation are conscious of an effect in [Page 105] the nervous system; sometimes it takes the form of sleeplessness, of excitability, of a strained energy and restlessness that permit of no relaxation; [44] of an irritability [45] that has been foreign perhaps to the disposition until meditation was pursued; [46] of a nervous reaction—such as a twitching of the limbs, the fingers or the eyes—of depression or a lowering of the vitality, and of many individual modes of showing tension and nervousness, differing according to nature and temperament. [47] This display of nervousness may be either severe or slight, but I seek earnestly to point out it is quite needless, provided the student adheres to the rules of common-sense, that he studies wisely his own temperament, and that he does not blindly proceed with forms and methods but insists on knowing the raison d’etre of instituted action. [48] If occult students [49] disciplined the life more wisely, if they studied the food problem more carefully, if they took the needed hours of sleep with more determination, [50] and if they worked with cautious slowness and not so much from impulse (no matter how high the aspiration) greater results would be seen and the Great Ones would have more efficient helpers in the work of serving the world.

[42] Những rối loạn liên quan đến hệ thần kinh thường gặp hơn những rối loạn tấn công bộ não, như loạn trí và tổn hại mô não. [43] Hầu như tất cả những người thực hành tham thiền đều nhận biết một tác động trong [Page 105] hệ thần kinh; đôi khi nó biểu hiện dưới dạng mất ngủ, dễ kích động, trạng thái năng lượng căng thẳng và bồn chồn không cho phép thư giãn; [44] sự dễ cáu gắt [45] có lẽ vốn xa lạ với tính khí trước khi thực hành tham thiền; [46] phản ứng thần kinh—như co giật ở chân tay, ngón tay hoặc mắt—sự trầm uất hoặc suy giảm sinh lực, cùng nhiều cách biểu hiện căng thẳng và bất an thần kinh riêng biệt, khác nhau tùy theo bản chất và khí chất. [47] Những biểu hiện bất an thần kinh này có thể nặng hoặc nhẹ, nhưng Tôi tha thiết muốn chỉ ra rằng chúng hoàn toàn không cần xảy ra, miễn là đạo sinh tuân theo các quy luật của lẽ thường, sáng suốt nghiên cứu khí chất của chính mình, không mù quáng thực hành các hình thức và phương pháp mà nhất quyết tìm hiểu lý do của những hành động đã quy định. [48] Nếu các đạo sinh huyền môn [49] đưa đời sống vào kỷ luật một cách sáng suốt hơn, nghiên cứu vấn đề ăn uống cẩn thận hơn, kiên quyết hơn trong việc ngủ đủ số giờ cần thiết, [50] và làm việc chậm rãi, thận trọng thay vì quá nhiều theo sự thôi thúc nhất thời (dù khát vọng cao đến đâu), thì sẽ thấy những kết quả lớn hơn, và Các Đấng Cao Cả sẽ có những người trợ giúp hữu hiệu hơn trong công việc phụng sự thế gian.

[51] It is not my purpose in these letters to take up specifically the diseases of the brain and of the nervous system. I only desire to give general indications and warnings and (for your encouragement) to point out that later when the wise Teachers move among men and openly teach in specific schools, many forms of brain trouble and of nervous complaints will be cured through meditation wisely adjusted to the individual need. [52] Proper meditations will be set to stimulate quiescent centers, to turn the inner fire to proper channels, to distribute the divine heat in equable arrangement, to build in tissue [53] [Page 106] and to heal. The time for this is not yet, though it lies not so far ahead as you might imagine.

[51] Trong những bức thư này, Tôi không có ý định bàn cụ thể về các bệnh của bộ não và hệ thần kinh. Tôi chỉ muốn đưa ra những chỉ dẫn và cảnh báo chung, đồng thời (để khích lệ các bạn) chỉ ra rằng về sau, khi các huấn sư minh triết đi lại giữa nhân loại và công khai giảng dạy trong những trường chuyên biệt, nhiều dạng rối loạn não và bệnh thần kinh sẽ được chữa lành qua tham thiền được điều chỉnh sáng suốt theo nhu cầu cá nhân. [52] Những bài tham thiền thích hợp sẽ được quy định để kích thích các trung tâm đang tĩnh tại, hướng ngọn lửa bên trong vào những đường dẫn đúng đắn, phân phối sức nóng thiêng liêng một cách đồng đều, xây dựng mô [53] [Page 106] và chữa lành. Thời điểm ấy chưa đến, dù không xa như các bạn có thể tưởng.

Dangers to the sex organs. – Những nguy hiểm đối với các cơ quan sinh dục.

[54] The danger of the over-stimulation of these organs is well recognized theoretically, and I do not purpose to enlarge on it greatly today. I but seek to point out that this danger is very real. The reason is that in the overstimulation of these centers the inner fire is but following the line of least resistance, owing to the polarization of the race as a whole. [55] The work, therefore, that the student has to do is twofold:—

[54] Về lý thuyết, nguy hiểm do kích thích quá mức các cơ quan này đã được nhận biết rõ, và hôm nay Tôi không định bàn sâu về điều đó. Tôi chỉ muốn chỉ ra rằng nguy hiểm này rất thực. Lý do là khi các trung tâm này bị kích thích quá mức, ngọn lửa bên trong chỉ đang đi theo con đường ít trở ngại nhất, do sự phân cực của toàn thể nhân loại. [55] Vì vậy, công việc đạo sinh phải làm mang tính nhị phân:—

[56] a—He has to withdraw his consciousness from those centers; this is no easy task for it means working against the results of age-long development.

[56] a—Y phải rút tâm thức khỏi những trung tâm ấy; đây không phải nhiệm vụ dễ dàng, vì nó có nghĩa là đi ngược lại những kết quả của quá trình phát triển qua bao thời đại.

[57] b—He has to direct the attention of the creative impulse to the mental plane. [58] In so doing, if successful, he will turn the activity of the divine fire to the throat center and its corresponding head center, [60] instead of to the lower organs of generation. [61] Therefore, it will be apparent to you why—unless a man is very advanced—it is not wise to spend much time in meditation during the earlier years. [62] There was wisdom in the old Brahmanical rule that a man must give his early years to household endeavor, and only when he had fulfilled his function as a man [63] could he go on to the life of the devotee. This was the rule for the average. [64] With advanced egos, pupils and disciples, it is not so, and each must then work out his own individual problem.

[57] b—Y phải hướng sự chú ý của xung lực sáng tạo lên cõi trí. [58] Khi làm như vậy, nếu thành công, y sẽ chuyển hoạt động của ngọn lửa thiêng liêng lên trung tâm cổ họng và trung tâm đầu tương ứng, [60] thay vì hướng đến các cơ quan sinh sản thấp hơn. [61] Vì vậy, các bạn sẽ thấy rõ vì sao—trừ khi một người đã tiến hóa rất cao—việc dành nhiều thời gian tham thiền trong những năm đầu đời là không sáng suốt. [62] Quy luật Bà-la-môn cổ xưa chứa đựng minh triết khi yêu cầu một người dành những năm đầu đời cho bổn phận gia đình, và chỉ sau khi hoàn thành chức năng làm người của mình [63] mới có thể bước vào đời sống của người sùng tín. Đây là quy luật dành cho người trung bình. [64] Với những chân ngã tiến hóa cao, môn sinh và đệ tử thì không như vậy, và mỗi người khi ấy phải tự giải quyết vấn đề riêng của mình.

JULY 29, 1920.

NGÀY 29 THÁNG 7 NĂM 1920.

2 – Dangers arising from the Karma of the student. Những nguy hiểm phát sinh từ nghiệp quả của đạo sinh.

These as you know may he grouped under three heads, as follows: [Page 107]

Như các bạn biết, những nguy hiểm này có thể được chia thành ba nhóm như sau: [Page 107]

[65] l—Those incidental to the karma of his present life.

[65] 1—Những nguy hiểm gắn với nghiệp quả của đời sống hiện tại của y.

[66] 2—Those based on his national heredity and his type of body.

[66] 2—Những nguy hiểm dựa trên di truyền dân tộc và loại thân thể của y.

[67] 3—Those attendant on his group affiliations, whether on the physical plane and so exoteric, or on the subtle planes and so esoteric.

[67] 3—Những nguy hiểm đi kèm các mối liên kết nhóm của y, dù trên cõi hồng trần và do đó thuộc ngoại môn, hay trên các cõi tinh tế và do đó thuộc nội môn.

[68] Just what do you mean by the “karma of the student?” We use words lightly, [69] and I presume that the thoughtless reply would be that the student’s karma is the inevitable happenings of the present or the future that he cannot evade. This is somewhat right, but is only one aspect of the whole. Let us look at the matter first in a large manner, for oft in the just apprehension of big outlines comes comprehension of the small.

[68] Các bạn thực sự muốn nói gì khi nói đến “nghiệp quả của đạo sinh”? Chúng ta dùng từ một cách hời hợt, [69] và Tôi cho rằng câu trả lời thiếu suy xét sẽ là: nghiệp quả của đạo sinh là những sự việc tất yếu trong hiện tại hoặc tương lai mà y không thể tránh. Điều này đúng phần nào, nhưng chỉ là một phương diện của toàn thể. Trước hết, chúng ta hãy nhìn vấn đề trên bình diện rộng, vì thường chính nhờ nắm bắt đúng những đường nét lớn mà ta thấu hiểu những điều nhỏ.

[70] When our Logos founded the solar system He drew within the circle of manifestation matter sufficient for His project, and material adequate for the object He had in view. [71] He had not all possible objects in view for this one solar system: [72] he had some specific aim that necessitated some specific vibration and required therefore certain differentiated material. [73] This circle that we term the systemic or solar “ring-pass-not” bounds all that transpires within our system, and contains within its bounds our dual manifestation. [74] All within that ring vibrates to a certain key-measure, [75] and conforms to certain rules with the aim in view of the achievement of a particular goal, and the attainment of a certain end, known in its entirety only to the Logos Himself. [76] All within that circle is subject to specific rules and governed by a certain key measure, and might be regarded as being subject to the karma of that sevenfold periodic existence, and [77] actuated by causes dating back prior to the ringing of that circle, thus linking our system to its forerunner [78] and affiliating it with that which will come [Page 108] after. [79] Not an isolated unit are we, but part of a greater whole, governed in our totality by cosmic law [80] and working out (as a whole) certain definite aims.

[70] Khi Thượng đế của chúng ta thiết lập hệ mặt trời, Ngài thu vào vòng tròn biểu hiện lượng vật chất đủ cho dự định của Ngài, và chất liệu phù hợp với mục tiêu Ngài nhắm tới. [71] Ngài không nhắm đến mọi mục tiêu khả dĩ cho hệ mặt trời này: [72] Ngài có một mục đích cụ thể, đòi hỏi một rung động cụ thể và do đó cần những chất liệu đã biến phân nhất định. [73] Vòng tròn mà chúng ta gọi là “vòng-giới-hạn” của hệ thống hay của hệ mặt trời này bao quanh tất cả những gì diễn ra trong hệ thống của chúng ta, và chứa trong ranh giới của nó sự biểu hiện kép của chúng ta. [74] Tất cả những gì trong vòng ấy đều rung động theo một âm nhịp nhất định, [75] và tuân theo những quy luật nhất định nhằm đạt một mục tiêu riêng biệt và một kết quả nhất định mà chỉ chính Thượng đế mới biết trọn vẹn. [76] Tất cả những gì trong vòng tròn ấy đều chịu những quy luật cụ thể và sự chi phối của một âm nhịp nhất định; có thể xem chúng là chịu nghiệp quả của sự hiện tồn thất phân theo chu kỳ ấy, và [77] chịu tác động của những nguyên nhân có từ trước khi vòng tròn ấy được vạch ra, qua đó liên kết hệ thống của chúng ta với hệ thống tiền thân [78] và gắn kết nó với hệ thống sẽ xuất hiện [Page 108] sau này. [79] Chúng ta không phải một đơn vị biệt lập, mà là một phần của toàn thể lớn hơn, toàn bộ chúng ta chịu sự chi phối của định luật vũ trụ [80] và cùng nhau thực hiện những mục đích xác định.

Microcosmic purpose. – Mục đích của tiểu thiên địa.

[81] So it is with the Microcosm. The Ego on his own plane [82] and on a tiny scale, repeats the action of the Logos. [83] For certain ends [84] he builds a certain form; he gathers certain material, and aims at a definite consummation that shall be the result of that gathered material vibrating to a certain measure, [85] governed in one specific life by certain rules and aiming at some one particular object,—not all possible objects.

[81] Tiểu thiên địa cũng vậy. Chân ngã trên cõi riêng của mình [82] và trên một quy mô rất nhỏ, lặp lại hành động của Thượng đế. [83] Vì những mục tiêu nhất định, [84] y xây dựng một hình tướng nhất định; y tập hợp những chất liệu nhất định và nhắm đến một sự thành tựu xác định, vốn là kết quả của việc chất liệu đã tập hợp ấy rung động theo một nhịp nhất định, [85] chịu sự chi phối của những quy luật nhất định trong một đời sống cụ thể và hướng đến một mục tiêu riêng biệt,—không phải mọi mục tiêu khả dĩ.

[86] Each Personality is to the Ego what the solar system is to the Logos. [87] It is his field of manifestation [88] and the method whereby he attains a demonstrable object. [89] That aim may be the acquirement of virtue by paying the price of vice; [90] it may be the attainment of business acumen by the struggle to provide the necessities of life; [91] it may be the development of sensitiveness by the revealing cruelties of nature; [92] it may be the building in of unselfish devotion by the appeal of needy dependents; [93] or it may be the transmutation of desire by the method of meditation on the path. [94] It is for each soul to find out. [95] What I want to impress upon you [96] is the fact that there is a certain danger incident to this very factor. If, for instance, in the acquirement of the mental capacity to meditate, the student misses the very thing he came into the physical body to acquire, the result is not so much a gain as an unequal development and a temporary loss of time.

[86] Mỗi phàm ngã đối với Chân ngã cũng như hệ mặt trời đối với Thượng đế. [87] Đó là trường biểu hiện của y [88] và là phương pháp qua đó y đạt được một mục tiêu có thể biểu lộ rõ ràng. [89] Mục đích ấy có thể là đạt được đức hạnh bằng cách trả giá cho thói xấu; [90] có thể là đạt được sự nhạy bén trong kinh doanh qua cuộc đấu tranh để đáp ứng những nhu cầu thiết yếu của cuộc sống; [91] có thể là phát triển sự nhạy cảm qua những khắc nghiệt của tự nhiên đem lại nhận thức; [92] có thể là xây dựng lòng sùng tín vô vị kỷ qua lời kêu gọi của những người phụ thuộc đang thiếu thốn; [93] hoặc có thể là chuyển hóa dục vọng bằng phương pháp tham thiền trên Đường Đạo. [94] Mỗi linh hồn phải tự tìm ra điều đó. [95] Điều Tôi muốn khắc sâu nơi các bạn [96] là sự thật rằng chính yếu tố này đi kèm một nguy hiểm nhất định. Chẳng hạn, nếu trong quá trình đạt được năng lực trí tuệ để tham thiền, đạo sinh bỏ lỡ chính điều y đã nhập vào thể xác để đạt được, thì kết quả không hẳn là một lợi ích mà là sự phát triển không đồng đều và sự mất thời gian tạm thời.

[97] Let us be specific and illustrate:— [98] An Ego has formed his three-fold body of manifestation and set his ring-pass-not with the purpose in view of building into his [Page 109] causal body the faculty of “mental apprehension of the basic facts of life.” [99] The object of that one incarnation is to develop the mental capacity of the student; to teach him concrete facts and science and thus to enlarge the content of his mental body, with a view to future work. He may be over-developed on the heart side, too much of the devotee; he may have spent many lives in dreaming dreams and in seeing visions and in mystic meditation. [100] To be practical, full of common sense, to know the curriculum of the Hall of Learning and to apply practically the knowledge learnt on the physical plane is his great need. [101] Yet, even though his ring-pass-not seems to proscribe [102] and limit his inherent tendencies, and even though the stage is set so that it would seem he must learn the lessons of practical living in the world, he learns not, but follows what is to him the line of least resistance. [103] He dreams his dreams, and stays aloof from world affairs; he does not fulfil the desire of the Ego, but misses opportunity; he suffers much, and in the next life is necessitated a similar staging and a stronger urge, and a closer ring-pass-not [104] until he complies with the will of his Ego.

[97] Chúng ta hãy nói cụ thể và minh họa:— [98] Một Chân ngã đã tạo thành thân thể biểu hiện tam phân của mình và thiết lập vòng-giới-hạn, nhằm xây dựng trong [Page 109] thể nguyên nhân năng lực “nắm bắt bằng trí tuệ những sự thật cơ bản của cuộc sống”. [99] Mục tiêu của kiếp nhập thể ấy là phát triển năng lực trí tuệ của đạo sinh; dạy y những sự thật cụ thể và khoa học, qua đó mở rộng nội dung của thể trí để chuẩn bị cho công việc tương lai. Y có thể đã phát triển quá mức về phương diện trái tim, quá thiên về sùng tín; y có thể đã trải qua nhiều kiếp mơ mộng, thấy linh ảnh và tham thiền thần bí. [100] Sống thực tế, đầy lẽ thường, hiểu chương trình học của Phòng Học Tập và ứng dụng thực tiễn kiến thức đã học trên cõi hồng trần là nhu cầu lớn của y. [101] Tuy nhiên, dù vòng-giới-hạn của y dường như ngăn cấm [102] và hạn chế những khuynh hướng cố hữu của y, và dù hoàn cảnh đã được bố trí khiến dường như y phải học những bài học về đời sống thực tế trong thế gian, y vẫn không học mà đi theo điều đối với y là con đường ít trở ngại nhất. [103] Y mơ những giấc mơ của mình và đứng ngoài những việc thế gian; y không thực hiện mong muốn của Chân ngã mà bỏ lỡ cơ hội; y chịu nhiều đau khổ, và trong kiếp sau cần một sự bố trí tương tự, một sự thôi thúc mạnh hơn, cùng một vòng-giới-hạn chặt hơn [104] cho đến khi y tuân theo ý chí của Chân ngã mình.

[105] For such an one, meditation helps not, but mainly hinders. [106] As before I have said, meditation (to be wisely undertaken) is for those who have reached a point in evolution where the rounding out of the causal body is somewhat matured and where the student is in one of the final grades in the Hall of Learning. [107] You need to remember that I refer not here to the mystic meditation but to the scientifically occult meditation. [108] The dangers are, therefore, practically those of wasted time, of an intensification of a vibration out of ill proportion to the key of the other vibrations, and of an unequal rounding out and a lop-sided building that will necessitate reconstructing in other lives. [Page 110]

[105] Đối với người như vậy, tham thiền không giúp ích mà chủ yếu gây trở ngại. [106] Như Tôi đã nói trước đây, tham thiền (để thực hành một cách sáng suốt) dành cho những người đã đạt đến một điểm trong tiến hóa nơi sự hoàn thiện thể nguyên nhân đã phần nào chín muồi, và đạo sinh đang ở một trong những cấp học cuối tại Phòng Học Tập. [107] Các bạn cần nhớ rằng ở đây Tôi không nói đến tham thiền thần bí mà nói đến tham thiền huyền môn có tính khoa học. [108] Vì vậy, những nguy hiểm thực tế là lãng phí thời gian, tăng cường một rung động mất cân đối với âm chủ của các rung động khác, cùng sự hoàn thiện không đồng đều và sự xây dựng lệch lạc sẽ đòi hỏi phải tái thiết trong những kiếp khác. [Page 110]

[108b] JULY 30, 1920.

[108b] NGÀY 30 THÁNG 7 NĂM 1920.

[108c] Dangers based on national heredity and type of body.

[108c] Những nguy hiểm dựa trên di truyền dân tộc và loại thân thể.

July 30th, 1920. 9 pm.

Ngày 30 tháng 7 năm 1920. 9 giờ tối.

It is late, brother of mine, to be doing the work but the exigences of the hour demand a measured haste, so we will take advantage of the quiet and silence to continue the instructions on the dangers to be guarded against in meditation; our topic being the dangers incident to a man’s heredity and type of body.

Huynh đệ của tôi, đã muộn để làm công việc này, nhưng những đòi hỏi cấp bách của thời điểm buộc chúng ta phải khẩn trương một cách chừng mực, nên chúng ta sẽ tận dụng sự yên tĩnh và im lặng để tiếp tục những huấn thị về các nguy hiểm cần đề phòng trong tham thiền; chủ đề của chúng ta là những nguy hiểm gắn với di truyền và loại thân thể của một người.

[109] …As you may well imagine it is not my purpose to enlarge upon the dangers incidental to a defective body, save in general terms to lay down the ruling that where there is definite disease, congenital trouble or mental weakness of any kind, meditation is not the part of discretion, but may serve but to intensify the trouble. [110] I wish specifically to point out for the guidance of future students and as a prophetic statement, that in days to come when the science of meditation is more comprehended, two factors will be wisely weighed and considered before assigning a meditation. These factors are:

[109] …Như các bạn có thể hình dung, Tôi không có ý định bàn sâu về những nguy hiểm gắn với một thân thể khiếm khuyết, ngoài việc nêu quy định chung rằng khi có bệnh rõ rệt, rối loạn bẩm sinh hoặc bất kỳ dạng suy yếu trí tuệ nào, tham thiền không phải lựa chọn thận trọng mà có thể chỉ làm vấn đề trầm trọng thêm. [110] Tôi đặc biệt muốn chỉ ra, để hướng dẫn các đạo sinh tương lai và như một lời tiên báo, rằng trong những ngày sắp tới, khi khoa học tham thiền được thấu hiểu hơn, hai yếu tố sẽ được cân nhắc và xem xét sáng suốt trước khi giao một bài tham thiền. Những yếu tố ấy là:

[112] a—The man’s subrace characteristics.

[112] a—Những đặc điểm giống dân phụ của người ấy.

[113] b—His type of body, whether it is oriental or occidental.

[113] b—Loại thân thể của y, thuộc phương Đông hay phương Tây.

[114] In this way, certain disasters will be avoided and certain troubles obviated that are now found in a more or less degree in every occult group.

[114] Bằng cách này, sẽ tránh được những tai họa và ngăn ngừa những rối loạn hiện có ở mức độ ít nhiều trong mọi nhóm huyền môn.

[115] It is generally recognized that each race has for its predominant feature some one outstanding quality of the emotional body. This is the general rule. [116] In contrasting the Italian and the Teutonic racial differences, those differences are summed up in our minds in terms of the emotional body. [117] We think of the Italian as fiery, romantic, unstable and brilliant; [118] we think of the Teuton as phlegmatic, matter-of-fact, sentimental and stolidly, logically clever. [119] It will, therefore, be apparent to you that these different temperaments carry with them their own dangers, and that in the unwise pursuit of unsuitable meditations, virtues could be emphasized till they approximated vices, temperamental weaknesses could be intensified till they became menaces, and consequently [Page 111] lack of balance would result [120] instead of that attainment of equilibrium and that fine rounding out of the causal body which is one of the aims in view. [121] When, therefore, the wise Teacher [122] moves among men and Himself apportions meditation, these racial differences will be weighed and their inherent defects will be offset and not intensified. Over-development and disproportionate attainment will be obviated by the equalizing effects of occult meditation. [122b] Hence, brother of old, it will be realised by you how wise have been the leaders in our inner school. The meditation laid out there for the graded students is not as yet the truly occult and scientific one, but it aims primarily at the stabilising of the mental body, at its even development, and above all at the building in of the higher virtues. The basis is being laid for future work, and that is all. The time for the next step approaches.

[115] Người ta thường thừa nhận rằng mỗi dân tộc có một phẩm tính nổi bật nào đó của thể cảm dục làm đặc điểm chủ đạo. Đây là quy luật chung. [116] Khi đối chiếu những khác biệt dân tộc giữa người Ý và người German, trong trí chúng ta, những khác biệt ấy được tóm lược theo thể cảm dục. [117] Chúng ta nghĩ người Ý nồng nhiệt, lãng mạn, thiếu ổn định và tài hoa; [118] chúng ta nghĩ người German điềm đạm, thực tế, đa cảm và thông minh theo lối trầm tĩnh, hợp lý. [119] Vì vậy, các bạn sẽ thấy rõ rằng những khí chất khác nhau này mang theo những nguy hiểm riêng, và khi thiếu sáng suốt thực hành những bài tham thiền không phù hợp, các đức tính có thể được nhấn mạnh đến mức gần thành thói xấu, những nhược điểm khí chất có thể gia tăng đến mức trở thành mối đe dọa, và do đó [Page 111] sẽ dẫn đến mất cân bằng [120] thay vì đạt được sự quân bình và sự hoàn thiện tốt đẹp của thể nguyên nhân, vốn là một trong những mục đích nhắm tới. [121] Vì vậy, khi huấn sư minh triết [122] đi lại giữa nhân loại và chính Ngài phân định bài tham thiền, những khác biệt dân tộc này sẽ được cân nhắc, và những khiếm khuyết cố hữu sẽ được hóa giải chứ không bị tăng cường. Các tác động quân bình của tham thiền huyền môn sẽ ngăn ngừa sự phát triển quá mức và sự thành tựu mất cân đối. [122b] Do đó, Huynh Đệ của Ngày Xưa, huynh đệ sẽ nhận ra những vị lãnh đạo trong trường nội môn của chúng ta đã khôn ngoan biết bao. Bài thiền được quy định ở đó cho các đạo sinh phân theo cấp bậc chưa phải là bài thiền thực sự huyền bí và khoa học, mà chủ yếu nhằm ổn định thể trí, giúp nó phát triển đồng đều, và trên hết là bồi đắp những đức hạnh cao hơn. Nền tảng đang được đặt cho công việc tương lai, và chỉ có vậy. Thời điểm cho bước tiếp theo đang đến gần.

[123] Meditation as followed now and as followed in Atlantean days differs fundamentally. [124] In the fourth root race an effort was made to facilitate attainment via the atomic subplane, from the emotional plane to the intuitional, to the practical exclusion of the mental. It followed the line of the emotions and had a definite effect on the emotional body. It worked upwards from the emotional instead of, as now, working on mental levels and from those levels making the effort to control the two lower. [125] In the Aryan root-race, the attempt is being made to bridge the gap between the higher and the lower and, by centering the consciousness in the lower mind and later in the causal, [126] to tap the higher until the downflow from that higher will be continuous. With most of the advanced students at present all that is felt is occasional rushes of illumination, but later will be felt a steady irradiation. [127] Both methods carry their own dangers. [128] In Atlantean days, meditation tended to overstimulation of the emotions and although men touched great heights, yet they also touched great depths. Sex magic was unbelievably rampant. The solar plexus was apt to be over vivified, the triangles were not correctly followed, [129] and the lower centers were caught in the reaction of the fire with dire results.

[123] Tham thiền như hiện nay được thực hành khác căn bản với tham thiền thời Atlantis. [124] Trong giống dân gốc thứ tư, người ta đã nỗ lực tạo thuận lợi cho sự thành tựu qua cõi phụ nguyên tử, từ cõi cảm dục đến cõi trực giác, gần như bỏ qua cõi trí. Phương pháp ấy đi theo con đường cảm xúc và có tác động rõ rệt lên thể cảm dục. Nó hoạt động hướng lên từ thể cảm dục, thay vì như hiện nay hoạt động trên các cấp độ trí tuệ rồi từ đó nỗ lực kiểm soát hai cấp độ thấp hơn. [125] Trong giống dân gốc Arya, người ta đang nỗ lực bắt cầu qua khoảng cách giữa phần cao và phần thấp, và bằng cách tập trung tâm thức trong Hạ trí rồi về sau trong thể nguyên nhân, [126] tiếp cận phần cao cho đến khi dòng tuôn xuống từ phần cao ấy trở nên liên tục. Với phần lớn đạo sinh tiến bộ hiện nay, tất cả những gì họ cảm nhận chỉ là những đợt soi sáng bất chợt, nhưng về sau họ sẽ cảm nhận một sự tỏa sáng ổn định. [127] Cả hai phương pháp đều mang những nguy hiểm riêng. [128] Vào thời Atlantis, tham thiền có khuynh hướng kích thích cảm xúc quá mức, và dù con người đạt những đỉnh cao lớn lao, họ cũng chạm những vực sâu ghê gớm. Huyền thuật tính dục lan tràn đến mức khó tin. Tùng thái dương dễ được tiếp sinh lực quá mức, các tam giác không được tuân theo đúng cách, [129] và những trung tâm thấp bị cuốn vào phản ứng của lửa với những hậu quả khủng khiếp.

[130] The dangers now are different. The development of [Page 112] mind carries with it the dangers of selfishness, of pride, of blind forgetfulness of the higher that it is the aim of the present method to offset. If the adepts of the dark path attained great powers in Atlantean days they are still more dangerous now. Their control is much more widespread. Hence the emphasis laid on service, and on the steadying of the mind as an essential in the man who seeks to progress and to become a member of the Brotherhood of Light.

[130] Những nguy hiểm hiện nay khác đi. Sự phát triển của [Page 112] trí tuệ mang theo những nguy hiểm của tính ích kỷ, lòng kiêu hãnh và sự quên lãng mù quáng đối với phần cao—những điều mà phương pháp hiện tại nhằm hóa giải. Nếu các chân sư của con đường bóng tối đã đạt quyền năng lớn vào thời Atlantis, thì nay họ còn nguy hiểm hơn. Sự kiểm soát của họ rộng hơn nhiều. Vì thế, phụng sự được nhấn mạnh, và việc làm cho thể trí vững vàng được xem là điều thiết yếu đối với người muốn tiến bộ và trở thành thành viên của Huynh đệ Đoàn Ánh Sáng.

[132] The matter I now seek to give some instruction upon is one of very real importance to all earnest students at this time. The orient is to the evolving race of men what the heart is to the human body; [133] it is the source of light, of life, of heat, and of vitality. [134] The occident is to the race what the brain or mental activity is to the body,—the directing organizing factor, the instrument of the lower mind, the accumulator of facts. [135] The difference in the entire, “make-up” (as you term it) of the oriental and of the European or American is so great and so well recognized that it is mayhap needless for me to dwell upon it.

[132] Vấn đề mà giờ đây Tôi muốn đưa ra một vài chỉ dẫn có tầm quan trọng rất thực đối với tất cả đạo sinh nhiệt thành lúc này. Phương Đông đối với nhân loại đang tiến hóa cũng như trái tim đối với thân thể con người; [133] đó là nguồn ánh sáng, sự sống, sức nóng và sinh lực. [134] Phương Tây đối với nhân loại cũng như bộ não hoặc hoạt động trí tuệ đối với thân thể,—yếu tố chỉ đạo và tổ chức, công cụ của Hạ trí, nơi tích lũy các sự thật. [135] Sự khác biệt trong toàn bộ “cấu tạo” (như các bạn gọi) giữa người phương Đông và người châu Âu hay châu Mỹ lớn đến mức và được nhận biết rõ đến mức có lẽ Tôi không cần bàn lâu về điều đó.

[136] The oriental is philosophical, naturally dreamy, trained through centuries to think in abstract terms, [137] fond of obstruse dialectics, temperamentally lethargic, and climatically slow. [138] Ages of metaphysical thinking, of vegetarian living, of climatic inertia and of a rigid adherence to forms and to the strictest rules of living [139] have produced a product the exact opposite of his occidental brother.

[136] Người phương Đông thiên về triết học, vốn hay mơ mộng, được rèn luyện qua nhiều thế kỷ để suy nghĩ bằng những khái niệm trừu tượng, [137] thích biện chứng khó hiểu, có khí chất uể oải và chậm chạp do khí hậu. [138] Nhiều thời đại tư duy siêu hình, sống chay, trì trệ do khí hậu và tuân thủ cứng nhắc các hình thức cùng những quy luật sinh hoạt nghiêm ngặt nhất [139] đã tạo ra một con người hoàn toàn đối lập với huynh đệ phương Tây của y.

[140] The occidental is practical, businesslike, [141] dynamic, [142] quick in action, [143] a slave to organization (which is after all but another form of ceremonial), [144] actuated by a very concrete mind, [145] acquisitive, [146] critical, [147] and at his best when affairs move quickly and rapid mental decision is required. [148] He detests abstract thought yet appreciates it when apprehended, and when he can make those thoughts [Page 113] facts on the physical plane. [149] He uses his head more than his heart center, and his throat center is apt to be vitalized. [150] The oriental uses his heart center more than the head and necessarily the corresponding head centers. [151] The center at the top of the spine at the base of the skull functions more actively than the throat.

[140] Người phương Tây thực tế, tháo vát, [141] năng động, [142] hành động nhanh, [143] lệ thuộc vào tổ chức (xét cho cùng cũng chỉ là một hình thức khác của nghi lễ), [144] chịu sự thúc đẩy của một trí cụ thể rất mạnh, [145] ham thu nhận, [146] hay phê phán, [147] và phát huy tốt nhất khi công việc diễn biến nhanh và đòi hỏi quyết định trí tuệ mau lẹ. [148] Y ghét tư tưởng trừu tượng nhưng lại trân trọng khi nắm bắt được nó, và khi có thể biến những tư tưởng ấy [Page 113] thành sự thật trên cõi hồng trần. [149] Y sử dụng đầu nhiều hơn trung tâm tim, và trung tâm cổ họng của y dễ được tiếp sinh lực. [150] Người phương Đông sử dụng trung tâm tim nhiều hơn đầu, và tất nhiên cả những trung tâm đầu tương ứng. [151] Trung tâm ở đỉnh cột sống, tại đáy hộp sọ, hoạt động tích cực hơn trung tâm cổ họng.

[152] The oriental progresses by the withdrawing of the center of consciousness to the head through strenuous meditation. That is the center that he needs to master, he learns by the wise use of mantrams, [153] by retiring into seclusion, by isolation and by the careful following of specific forms for many hours each day for many days.

[152] Người phương Đông tiến bộ bằng cách rút trung tâm tâm thức lên đầu qua tham thiền chuyên cần. Đó là trung tâm y cần làm chủ; y học qua việc sử dụng sáng suốt các mantram, [153] qua việc lui về nơi thanh vắng, sống biệt lập và cẩn thận tuân theo những hình thức cụ thể nhiều giờ mỗi ngày trong nhiều ngày.

[154] The occidental has in view the withdrawal of his consciousness to the heart at first, for already he works so much with the head centers. [155] He works more by the use of collective forms and not individual mantrams; [156] he does not work so much in isolation as his oriental brother, but has to find his center of consciousness even in the noise and whirl of business life and in the throngs of great cities. He [157] employs collective forms for the attainment of his ends, and the awakening of the heart center shows itself in service. [158] Hence the emphasis laid in the Occident on the heart meditation and the subsequent life of service.

[154] Người phương Tây trước tiên nhắm đến việc rút tâm thức về tim, vì y đã hoạt động quá nhiều với các trung tâm đầu. [155] Y hoạt động nhiều hơn qua việc sử dụng những hình thức tập thể thay vì các mantram cá nhân; [156] y không làm việc biệt lập nhiều như huynh đệ phương Đông, mà phải tìm ra trung tâm tâm thức của mình ngay giữa tiếng ồn và vòng xoáy của đời sống kinh doanh, giữa đám đông ở những thành phố lớn. Y [157] sử dụng những hình thức tập thể để đạt các mục tiêu của mình, và sự thức tỉnh của trung tâm tim biểu lộ trong phụng sự. [158] Vì thế, phương Tây nhấn mạnh tham thiền về tim và đời sống phụng sự tiếp theo.

[159] You will see, therefore, that when the real occult work is begun, the method may differ—and will necessarily differ—in the east and in the west, but the goal will be the same. [160] It must be borne in mind, for instance, that a meditation that would aid the development of an oriental, might bring danger and disaster to his western brother. The reverse would also be the case. But always the goal will be the same. [161] Forms may be individual or collective, mantrams may be chanted by units or by groups, different centers may be the object of specialized attention, yet [Page 114] the results will be identical. [163] Danger arises when the occidental bases his endeavor on rules that suffice for the oriental, as AB has at times been so wisely pointed out. In the wisdom of the Great Ones this danger is being offset. Different methods for different races, diverse forms for those of various nationalities, [164] but the same wise guides on the inner planes, the same great Hall of Wisdom, the same Gate of Initiation, admitting all into the inner sanctuary…. lie ahead of all.

[159] Vì vậy, các bạn sẽ thấy rằng khi công việc huyền môn thực sự bắt đầu, phương pháp có thể khác nhau—và tất yếu sẽ khác nhau—giữa phương Đông và phương Tây, nhưng mục tiêu vẫn như nhau. [160] Chẳng hạn, cần ghi nhớ rằng một bài tham thiền giúp người phương Đông phát triển có thể mang nguy hiểm và tai họa đến cho huynh đệ phương Tây. Điều ngược lại cũng đúng. Nhưng mục tiêu luôn như nhau. [161] Các hình thức có thể là cá nhân hoặc tập thể, các mantram có thể do từng người hoặc nhóm xướng tụng, những trung tâm khác nhau có thể là đối tượng được chú ý đặc biệt, nhưng [Page 114] kết quả sẽ giống nhau. [163] Nguy hiểm phát sinh khi người phương Tây đặt nỗ lực của mình trên những quy luật phù hợp với người phương Đông, như AB đôi khi đã được chỉ ra rất sáng suốt. Trong minh triết của Các Đấng Cao Cả, nguy hiểm này đang được hóa giải. Những phương pháp khác nhau dành cho các dân tộc khác nhau, những hình thức đa dạng dành cho người thuộc những quốc gia khác nhau, [164] nhưng vẫn cùng những vị hướng dẫn minh triết trên các cõi bên trong, cùng Phòng Minh triết vĩ đại, cùng Cổng Điểm Đạo đón nhận tất cả vào thánh điện bên trong…. đang ở phía trước mọi người.

[165] In concluding this subject, I seek to give a hint:—The seventh Ray of Ceremonial Law or Order (the ray now coming into power) provides for the occidental what has long been the privilege of the oriental. [166] Great is the day of opportunity, and in the sweeping onward of this seventh force comes the needed impetus that may—if rightly grasped—drive to the Feet of the Lord of the World the dweller in the occident.

[165] Để kết thúc chủ đề này, Tôi muốn đưa ra một gợi ý:—Cung bảy của Định luật Nghi lễ hay Trật tự (cung hiện đang đi vào quyền lực) mang đến cho người phương Tây điều từ lâu đã là đặc quyền của người phương Đông. [166] Ngày cơ hội thật lớn lao, và trong đà tiến mạnh mẽ của mãnh lực thứ bảy này xuất hiện sự thúc đẩy cần thiết có thể—nếu được nắm bắt đúng—đưa người sống ở phương Tây đến dưới Chân Đức Chúa Tể Thế Giới.

Commentary Thư Về Tham thiền Huyền môn Chương trình 27

Well, hello everybody, and we’re continuing here with program 27. We’re on page 102, right in there, for Letters on Occult Meditation, and we’re dealing with a lengthy chapter called The Dangers of Meditation.

Xin chào tất cả các bạn, chúng ta tiếp tục với chương trình 27. Chúng ta đang ở trang 102 của Thư Về Tham thiền Huyền môn, và đang bàn đến một chương dài mang tên Những Nguy Hiểm của Tham Thiền.

[1] It is our task now to deal briefly with the dangers that attend the practice of meditation as they manifest in the physical body. These dangers—like so much else in the Logoic scheme—

[1] Giờ đây, nhiệm vụ của chúng ta là bàn vắn tắt về những nguy hiểm đi kèm việc thực hành tham thiền khi chúng biểu hiện trong thể xác. Những nguy hiểm này—cũng như rất nhiều điều khác trong hệ hành tinh của Thượng đế—

and I suppose this means the scheme which our Solar Logos represents within a Cosmic Logos,

và Tôi cho rằng điều này hàm ý hệ hành tinh mà Thái dương Thượng đế của chúng ta đại diện bên trong một Thượng đế Vũ Trụ,

[2] assume a three-fold nature, attacking three departments of the physical body. They show themselves:

[2] mang bản chất tam phân, tấn công [Page 102] ba bộ phận của thể xác. Chúng biểu lộ:

[3] a—In the brain.

[3] a—Trong bộ não.

[4] b—In the nervous system.

[4] b—Trong hệ thần kinh.

[5] c—In the sex organs.

[5] c—Trong các cơ quan sinh dục.

Right, okay, and apparently when we’re talking about the Logoic scheme, it’s not just the scheme of the Planetary Logos, though I think that would be the first consideration, but obviously meditation is going on in the different planetary schemes, and taken together, they represent a kind of Logoic scheme. As I said before, the planetary schemes are like chains in the greater Logoic scheme of our Solar Logos, and so it goes with other planets that may be involved in relation to the different stars in the seven solar systems, of which ours is one.

Dường như khi nói về hệ hành tinh của Thượng đế, chúng ta không chỉ nói đến hệ hành tinh của Đức Hành Tinh Thượng Đế, dù Tôi nghĩ đó là điều cần xét đến trước tiên; nhưng hiển nhiên việc tham thiền đang diễn ra trong các hệ hành tinh khác nhau, và xét chung lại, chúng đại diện cho một dạng hệ hành tinh của Thượng đế. Như Tôi đã nói trước đây, các hệ hành tinh giống như những dãy trong hệ hành tinh lớn hơn của Thái dương Thượng đế của chúng ta; điều này cũng đúng với các hành tinh khác có thể tham gia vào mối liên hệ với những ngôi sao khác nhau trong bảy hệ mặt trời, mà hệ mặt trời của chúng ta là một trong số đó.

But for practical purposes, right down to Earth, now we’re speaking about our scheme, our chain, Earth chain, our globe, Earth globe.

Nhưng xét về mặt thực tiễn, trở về ngay với Trái Đất, giờ đây chúng ta đang nói về hệ hành tinh của chúng ta, dãy của chúng ta, Dãy Địa Cầu, bầu hành tinh của chúng ta, bầu hành tinh Trái Đất.

[6] It is needless to point out now the reason why I dealt first with the dangers of the mental and emotional bodies. It was necessary so to do, for many of the perils besetting the dense vehicle find their commencement on the subtler planes, and are only the outer manifestations of inner evils.

[6] Lúc này không cần chỉ ra lý do vì sao Tôi đã bàn trước tiên về những nguy hiểm đối với thể trí và thể cảm dục. Làm như vậy là cần thiết, vì nhiều hiểm họa đe dọa hiện thể đậm đặc khởi nguồn trên các cõi tinh tế hơn, và chỉ là những biểu hiện bên ngoài của các điều tai hại bên trong.

This is an esoteric principle. We recognize undesirable conditions in the physical body have their antecedents in the subtle bodies, and especially in terms of the need for healing in the etheric body and in the astral body. Maybe some, for some people, and not as many, in the mental body.

Đây là một nguyên khí huyền bí. Chúng ta nhận biết rằng những tình trạng không mong muốn trong thể xác có tiền căn trong các thể tinh tế, đặc biệt xét về nhu cầu chữa lành trong thể dĩ thái và thể cảm dục. Có lẽ ở một số người, một phần cũng nằm trong thể trí, nhưng không nhiều bằng.

[7] Each human being enters into life equipped with a physical and etheric body of certain constituents, those constituents being the product of a previous incarnation; they are virtually the body, reproduced exactly, that the man finally left behind him when death severed him from physical plane existence.

[7] Mỗi con người bước vào cuộc sống với một thể xác và một thể dĩ thái có những thành phần nhất định, những thành phần ấy là sản phẩm của một kiếp nhập thể trước; về thực chất, chúng là thân thể được tái tạo chính xác mà con người cuối cùng đã bỏ lại khi cái chết tách y khỏi sự hiện tồn trên cõi hồng trần.

The, the Plutonic shears, Pluto cuts the threads, severs the threads which bind the two opposing lives together.

Chiếc kéo của Sao Diêm Vương—Sao Diêm Vương cắt các sợi dây, chặt đứt những sợi dây gắn kết hai sự sống đối nghịch.

So, it’s pretty much a replication, isn’t it? What we leave behind at death, we bring in at our next birth, our next incarnation. That being the case, we can look at our childhood and pretty well assess the condition in which the etheric body existed at the point of death, and that can be, I think maybe for some, a sobering experience.

Vậy gần như đó là một bản sao, phải không? Những gì chúng ta bỏ lại khi chết, chúng ta mang theo vào lần sinh kế tiếp, kiếp sống kế tiếp. Nếu đúng như vậy, chúng ta có thể nhìn lại thời thơ ấu và đánh giá khá chính xác tình trạng của thể dĩ thái vào thời điểm chết; và tôi nghĩ, với một số người, đó có thể là một trải nghiệm khiến họ tỉnh ngộ.

A physical and etheric body of certain constituents, those constituents being the product of a previous incarnation. He says a previous. Now, does that mean that we’re not talking about the product of the previous incarnation? They are virtually or pretty close to being the body reproduced exactly that the man left behind him.

Một thể xác và một thể dĩ thái có những thành phần nhất định, những thành phần ấy là sản phẩm của một kiếp sống trước. Ngài nói “một kiếp sống trước”. Vậy điều đó có nghĩa là chúng ta không nói đến sản phẩm của kiếp sống ngay trước đó sao? Về thực chất, hoặc gần như vậy, chúng là thân thể được tái tạo y hệt thân thể mà con người đã bỏ lại.

Well, obviously, we have to be speaking of the etheric body around which the dense physical matter as a kind of congestion aggregates when death severed him from the physical plane existence. We can judge perhaps the significance of our progress when we look or try to get an idea of the condition of the etheric, especially the etheric body at a later time in our incarnation.

Hiển nhiên, chúng ta phải đang nói đến thể dĩ thái, quanh đó vật chất hồng trần đậm đặc tụ lại như một dạng ứ đọng, khi cái chết tách y khỏi sự hiện tồn trên cõi hồng trần. Có lẽ chúng ta có thể đánh giá thâm nghĩa của sự tiến bộ của mình khi quan sát, hoặc cố hình dung tình trạng dĩ thái, đặc biệt là thể dĩ thái, vào một thời điểm muộn hơn trong kiếp sống.

[8] The task ahead of everybody is to take that body, realise its defects and requirements, and then deliberately set in and build a new body that may prove more adequate to the need of the inner spirit. This is a task of large dimensions and involves time, stern discipline, self-denial and judgment.

[8] Nhiệm vụ trước mắt của mỗi người là tiếp nhận thân thể ấy, nhận ra những khiếm khuyết và nhu cầu của nó, rồi chủ động bắt tay xây dựng một thân thể mới có thể đáp ứng đầy đủ hơn nhu cầu của tinh thần bên trong. Đây là một nhiệm vụ lớn lao, đòi hỏi thời gian, kỷ luật nghiêm ngặt, sự tự tiết chế và khả năng phán đoán.

Well, no easy task to improve the condition of the etheric physical body, and this is the task.

Cải thiện tình trạng của thể xác và thể dĩ thái không phải là nhiệm vụ dễ dàng, và đó chính là nhiệm vụ này.

I guess we can assess, again, we have to make these assessments, how well we have done and by doing what to improve the condition of the body in which we were, with which we were born in this particular incarnation. Of course, the body will fade away, and its strength will go, and it will essentially begin to fall apart, but the etheric aspect of it will register the beneficial changes we have been able to induce.

Tôi nghĩ chúng ta có thể đánh giá lại—chúng ta phải thực hiện những đánh giá ấy—mình đã làm tốt đến đâu, và đã làm gì để cải thiện tình trạng của thân thể mà chúng ta mang khi sinh ra trong kiếp sống cụ thể này. Dĩ nhiên, thân thể sẽ suy tàn, sức mạnh của nó sẽ mất đi, và về cơ bản nó sẽ bắt đầu tan rã, nhưng phương diện dĩ thái của nó sẽ ghi nhận những thay đổi có lợi mà chúng ta đã tạo ra được.

This is going to become easier and easier in a seventh ray age where the laws of health are better known, and where the ray prevalent during the age reinforces the etheric vehicle.

Điều này sẽ ngày càng dễ dàng hơn trong một thời đại cung bảy, khi các định luật về sức khỏe được biết rõ hơn, và khi cung thịnh hành trong thời đại ấy củng cố hiện thể dĩ thái.

[9] The man who undertakes the practice of occult meditation literally “plays with fire.” I wish you to emphasise this statement for it embodies a truth little realised. “Playing with fire” is an old truth that has lost its significance through flippant repetition, yet it is absolutely and entirely correct, and is not a symbolic teaching but a plain statement of fact.

[9] Người thực hành tham thiền huyền môn thực sự đang “đùa với lửa”. Tôi muốn các bạn nhấn mạnh lời này, vì nó chứa đựng một chân lý ít người nhận ra. “Đùa với lửa” là một chân lý lâu đời đã mất đi thâm nghĩa do bị lặp lại một cách hời hợt, nhưng nó hoàn toàn đúng, và không phải một lời dạy mang tính biểu tượng mà là một phát biểu thẳng thắn về sự thật.

Okay, again, it seems necessary to, the idea of playing, well, maybe there’s a kind of intelligent play, and that’s what we’re seeking to demonstrate. We cannot help but play with fire.

Một lần nữa, dường như cần phải xét đến ý tưởng về việc chơi; có lẽ có một kiểu chơi thông minh, và đó là điều chúng ta đang tìm cách thể hiện. Chúng ta không thể không chơi với lửa.

Now, how does he, fire has so many definitions. In any case, can it be said that we cannot afford to be flippant in our attitude towards the fire of the meditative process?

Vậy Ngài nói thế nào—lửa có rất nhiều định nghĩa. Dù sao đi nữa, có thể nói rằng chúng ta không được phép có thái độ hời hợt đối với lửa của tiến trình tham thiền hay không?

[10] Fire forms the basis of all—

[10] Lửa là nền tảng của tất cả—

Fire and light, I suppose.

Tôi nghĩ là lửa và ánh sáng.

To the Kabbalists, the universe was condensed light. Maybe to the esotericists of the modern age, maybe fire is the condensation, or the universe is the condensation of fire. The universe has either condensed light or condensed fire.

Đối với các nhà huyền học theo truyền thống mật truyền Do Thái, vũ trụ là ánh sáng ngưng tụ. Có lẽ đối với các nhà bí truyền học thời hiện đại, lửa là sự ngưng tụ—hay vũ trụ là sự ngưng tụ của lửa. Vũ trụ có ánh sáng ngưng tụ hoặc lửa ngưng tụ.

Maybe hard to imagine.

Có lẽ khó hình dung.

[11] the Self is fire,

[11] Bản Ngã là lửa,

One could ponder on that a long time.

Người ta có thể suy ngẫm về điều ấy rất lâu.

[12] the intellect is a phase of fire,

[12] trí năng là một dạng của lửa,

That, I think, is more approachable. All of the movements of intellect, the different faculties of intellect, they are this substance in motion, fire in motion, and a specific kind of a preordained motion.

Tôi nghĩ điều đó dễ tiếp cận hơn. Mọi vận động của trí năng, các năng lực khác nhau của trí năng, đều là chất liệu này đang vận động, là lửa đang vận động, và là một kiểu vận động cụ thể đã được định trước.

The self is fire. That’s the one that… Then, we would have to ask, can fire be equivalent to being? That’s something we can ask. We put up a question, and we hope that the response will come.

Chân ngã là lửa. Đó là điều mà… Khi ấy, chúng ta phải hỏi: liệu lửa có thể tương đương với bản thể không? Đó là điều chúng ta có thể hỏi. Chúng ta nêu một câu hỏi và hy vọng sẽ có lời đáp ứng.

The intellect is a phase of fire, probably related to the third aspect, and basically fire by friction,

Trí năng là một dạng của lửa, có lẽ liên quan đến phương diện thứ ba, và về cơ bản là Lửa ma sát,

[13] and latent in the microcosmic physical vehicles lies hid a veritable fire that can either be a destructive force, burning the tissue of the body and stimulating centres of an undesirable character,

[13] và ẩn tiềm trong các hiện thể hồng trần của tiểu thiên địa là một ngọn lửa thực sự, có thể trở thành một mãnh lực hủy diệt, thiêu đốt mô của thân thể và kích thích những trung tâm có tính chất không mong muốn,

and I think we talk here Kundalini,

và tôi nghĩ ở đây chúng ta đang nói đến lửa xà,

[14] or be a vivifying factor, acting as a stimulating and awakening agent. When directed along certain prepared channels, this fire may act as a purifier and the great connector between the lower and the Higher

[14] hoặc trở thành một yếu tố tiếp sinh lực, đóng vai trò một tác nhân [Page 103] kích thích và đánh thức. Khi được dẫn theo những đường dẫn đã chuẩn bị sẵn, ngọn lửa này có thể hoạt động như một tác nhân thanh lọc và là mối nối vĩ đại giữa phàm ngã và chân ngã.

When we think of our different important planetary centers, Shambhala is the most fiery, we might say, and expresses electric fire, and maybe Kundalini has a connection with that fire of Shambhala, but it’s sort of the first aspect of the third aspect of fire.

Khi nghĩ đến các trung tâm hành tinh quan trọng khác nhau, chúng ta có thể nói Shambhala mang tính lửa mạnh nhất và biểu lộ Lửa Điện. Có lẽ lửa xà có liên hệ với ngọn lửa ấy của Shambhala, nhưng nó phần nào là phương diện thứ nhất của phương diện thứ ba của lửa.

The fire at the base of the spine, a hidden within the physical vehicles, a dragon, in a way, waiting to arise, be awakened properly, and vivify the various centers and areas of the physical body, and make it subject to the reception of the higher energies in the right way. So, for myself, I keep on thinking about the different kinds of fire, how to visualize them, and I compare fire to being, and I wonder which is more tangible. In my mind, I compare fire to being, and I tend to say that being is the basis of all.

Lửa ở đáy cột sống, ẩn trong các hiện thể hồng trần, theo một nghĩa nào đó là một con rồng đang chờ trỗi dậy, chờ được đánh thức đúng cách, để tiếp sinh lực cho các trung tâm và vùng khác nhau của thể xác, khiến thể xác có thể tiếp nhận các năng lượng cao hơn một cách đúng đắn. Vì vậy, riêng tôi vẫn không ngừng nghĩ về các loại lửa khác nhau, về cách hình dung chúng; tôi so sánh lửa với bản thể và tự hỏi cái nào hữu hình hơn. Trong trí tuệ mình, tôi so sánh lửa với bản thể và có khuynh hướng nói rằng bản thể là nền tảng của tất cả.

Is being fire? Well, I still think of being as the most subtle form of reality, and fire, in a way, immediately derivative of being, or derivative from being, whichever preposition should be used. From Shambhala comes purification, destruction, and organization. Fire can accomplish all three.

Bản thể có phải là lửa không? Tôi vẫn nghĩ bản thể là dạng tinh tế nhất của thực tại, còn lửa, theo một nghĩa nào đó, trực tiếp phát sinh từ bản thể, hay là dẫn xuất của bản thể, tùy nên dùng giới từ nào. Từ Shambhala xuất phát sự thanh lọc, hủy diệt và tổ chức. Lửa có thể thực hiện cả ba.

The sort of second aspect of fire has to do with purification, refinement, a casting out of the impure and a taking in of the more pure. The first ray aspect of it, the first aspect of fire, can yield destruction, and does so, even as we see externalized in war, where kind of an essential fire by friction is directed destructively, and organization represents the third aspect of fire.

Phương diện thứ hai của lửa phần nào liên quan đến sự thanh lọc, tinh luyện, loại bỏ những gì không tinh khiết và tiếp nhận những gì tinh khiết hơn. Phương diện cung một của nó, phương diện thứ nhất của lửa, có thể đem lại sự hủy diệt và thực sự làm như vậy, như chúng ta thấy ngoại hiện trong chiến tranh, nơi một dạng Lửa ma sát căn bản được hướng vào mục đích hủy diệt. Còn sự tổ chức đại diện cho phương diện thứ ba của lửa.

Our particular system, our body, and other personality vehicles have to be purified. The obstructions have to be destroyed. The dross has to be ejected.

Hệ thống riêng của chúng ta, thân thể của chúng ta cùng các hiện thể khác của phàm ngã đều phải được thanh lọc. Những chướng ngại phải bị phá hủy. Cặn bã phải bị loại bỏ.

We can no longer tolerate carrying within the body that which serves only to prevent access of fire to the places that require it, and then, as well, kundalini is connected with a certain type of etheric organization, and a certain organized vivification, which, if not followed according to Monadic ray, will lead to, again, to destruction. Destruction.

Chúng ta không còn có thể chấp nhận mang trong thân thể những gì chỉ có tác dụng ngăn lửa tiếp cận các nơi cần đến nó. Đồng thời, lửa xà cũng liên quan đến một kiểu tổ chức dĩ thái nhất định và một sự tiếp sinh lực có tổ chức nhất định; nếu không tuân theo cung chân thần, điều này sẽ lại dẫn đến hủy diệt. Hủy diệt.

So organization prevents, right organization, prevents destruction of an inimical kind. There is also wise destruction. Well, on the Path of Initiation, linking the highest and the lowest, and involving rays one and seven, we will learn more about the fires, and how they can be wisely directed and modulated according to the condition of the etheric physical vehicle.

Vì vậy, sự tổ chức—sự tổ chức đúng đắn—ngăn chặn kiểu hủy diệt có hại. Cũng có sự hủy diệt minh triết. Trên Con Đường Điểm Đạo, nối liền cái cao nhất với cái thấp nhất và liên quan đến cung một và cung bảy, chúng ta sẽ học thêm về các ngọn lửa, về cách hướng dẫn và điều chỉnh chúng một cách minh triết tùy theo tình trạng của hiện thể hồng trần và dĩ thái.

We have to be able to assess how much fire the vehicle can take, even if the vivification is accomplished in the proper order. I think we see, how very detailed is this science of meditation, filled with rules which must be observed if disaster is to be avoided.

Chúng ta phải có khả năng đánh giá hiện thể có thể chịu được bao nhiêu lửa, ngay cả khi việc tiếp sinh lực diễn ra đúng trình tự. Tôi nghĩ chúng ta thấy khoa học tham thiền này chi tiết đến mức nào, đầy những quy luật phải tuân thủ nếu muốn tránh tai họa.

[15] In meditation the student seeks to contact the divine flame that is his Higher Self, and to put himself likewise en rapport with the fire of the mental plane.

[15] Trong tham thiền, đạo sinh tìm cách tiếp xúc với ngọn lửa thiêng liêng vốn là chân ngã của y, đồng thời đặt mình vào sự giao cảm với lửa của cõi trí.

Let’s just say that we are dealing here with, let’s say, the higher self, or highest self, is really, for practical purposes, the monad, and also, solar fire must be accessed, so both electric fire and solar fire are accessed in true meditation.

Ở đây chúng ta đang đề cập đến chân ngã, hay bản ngã cao nhất, mà xét về mục đích thực hành thì thực sự là chân thần. Đồng thời, cũng phải tiếp cận Lửa Thái dương. Vì vậy, trong tham thiền chân chính, người ta tiếp cận cả Lửa Điện lẫn Lửa Thái dương.

[16] When meditation is forced, or is pursued too violently,

[16] Khi tham thiền bị cưỡng ép hoặc được thực hành quá mãnh liệt,

and this of course means giving in to the push of Mars,

và dĩ nhiên điều này có nghĩa là nhượng bộ sức thúc đẩy của Sao Hỏa,

[17] before the alignment between the higher and lower bodies via the emotional is completed,

[17] trước khi hoàn tất sự chỉnh hợp giữa các thể cao và thấp qua thể cảm dục,

the emotional body, no that’s etheric body, emotional body being most often out of alignment,

thể cảm dục—không, đó là thể dĩ thái—thể cảm dục thường là thể lệch khỏi sự chỉnh hợp nhất,

[18] this fire may act on the fire latent at the base of the spine (that fire called kundalini) and may cause it to circulate too early.

[18] ngọn lửa này có thể tác động lên ngọn lửa tiềm ẩn ở đáy cột sống (ngọn lửa gọi là kundalini) và khiến nó lưu chuyển quá sớm.

well we’ve heard about this so much, before the way is cleared. So instead of forcing against formidable obstacles, it’s better to do the clearing, and to see to the alignment, so that the passage, the way of passage is ready when the, well, the uncontainable, or not easily contained fire begins to rise.

Chúng ta đã nghe rất nhiều về điều này, khi đường dẫn còn chưa được khai thông. Vì vậy, thay vì cưỡng ép vượt qua những chướng ngại ghê gớm, tốt hơn nên khai thông và bảo đảm sự chỉnh hợp, để lối đi đã sẵn sàng khi ngọn lửa không thể kiềm giữ, hoặc không dễ kiềm giữ, bắt đầu dâng lên.

So the divine flame of the monad carried into lower vehicles, and showing in the triad, and in the Egoic Lotus, is contacted, but we must not, in the cause of ambition, push too hard, lest we be overcome by that which should otherwise purify, vivify, organize, enliven, and render us receptive to the energies of plan and purpose. So the fire we’re talking about here, which is really in a way a higher fire applied to the lower vehicles that are arousing a lower fire, that fire may act through will on the fire latent at the base of the spine, that fire called kundalini, and may cause it to circulate too early.

Như vậy, người ta tiếp xúc với ngọn lửa thiêng liêng của chân thần, được đưa vào các hiện thể thấp hơn và biểu hiện trong Tam Nguyên Tinh Thần cùng Hoa Sen Chân Ngã, nhưng chúng ta không được thúc ép quá mức vì tham vọng, kẻo chịu sức áp đảo của chính điều lẽ ra sẽ thanh lọc, tiếp sinh lực, tổ chức, làm chúng ta sống động và có khả năng tiếp nhận các năng lượng của Thiên Cơ và thiên ý. Vì vậy, ngọn lửa chúng ta đang nói đến ở đây, theo một nghĩa nào đó, thực sự là một ngọn lửa cao hơn tác động vào các hiện thể thấp đang khơi dậy một ngọn lửa thấp hơn; thông qua ý chí, lửa ấy có thể tác động lên ngọn lửa tiềm ẩn ở đáy cột sống, ngọn lửa gọi là lửa xà, và khiến nó lưu chuyển quá sớm.

I wonder if there’s a way to subdue ambition, and fill a person with confidence that the good work will be established if they make haste slowly and wisely.

Tôi tự hỏi liệu có cách nào chế ngự tham vọng và khiến một người tràn đầy tin tưởng rằng công việc tốt đẹp sẽ thành tựu nếu họ tiến nhanh bằng những bước chậm rãi và minh triết.

[19] This will produce disruption and destruction instead of vivification and stimulation of the higher centres.

[19] Điều này sẽ gây rối loạn và hủy hoại thay vì tiếp sinh lực và kích thích các trung tâm cao hơn.

Well, many times we are told of these things, and one of the most cogent tellings happens in this book.

Chúng ta đã nhiều lần được chỉ dạy về những điều này, và một trong những lời trình bày thuyết phục nhất nằm trong cuốn sách này.

[20] There is a proper geometrical spiralling which this fire should follow, dependent upon the ray of the student and the key of the vibration of his higher centres.

[20] Có một đường xoắn ốc đúng theo hình học mà ngọn lửa này phải tuân theo, tùy thuộc vào cung của đạo sinh và âm chủ của rung động nơi các trung tâm cao của y.

So we have the geometrical spiraling depends on which visual numerals are involved. Ray, color, key, vibration, all those things that only those who can view the etheric body directly, and the causal body of which the etheric is a reflection, can handle, or can advise regarding which advice is possible.

Vậy đường xoắn ốc hình học phụ thuộc vào những con số biểu kiến nào có liên quan. Cung, màu sắc, cung bậc, rung động—tất cả những điều ấy chỉ những người có thể trực tiếp quan sát thể dĩ thái, và thể nguyên nhân mà thể dĩ thái là sự phản chiếu, mới có thể xử lý hoặc đưa ra lời khuyên trong những trường hợp có thể khuyên bảo.

[21] This fire should only be permitted to circulate under the direct instruction of the Master and consciously distributed by the student himself, following the specific oral instructions of the teacher.

[21] Chỉ nên cho phép ngọn lửa này lưu chuyển dưới sự chỉ dẫn trực tiếp của Chân sư, và chính đạo sinh phải phân phối nó một cách hữu thức, theo những chỉ dẫn truyền khẩu cụ thể của huấn sư.

Well, there’s much less possibility of incorrect spread of this teaching, which may be very individual, and applied directly to the student, but will often be ambitiously applied to the reader. With the oral tradition, the recipient can simply hold silence.

Như vậy, khả năng giáo huấn này bị truyền bá sai lệch sẽ ít hơn nhiều. Giáo huấn ấy có thể rất riêng biệt và áp dụng trực tiếp cho đạo sinh, nhưng người đọc thường sẽ áp dụng nó với tham vọng. Với truyền thống khẩu truyền, người tiếp nhận có thể đơn giản giữ im lặng.

With distribution in books and other media, it reaches those, perhaps, for whom it is not intended, and they, not having discretion in esoteric matters, will attempt to apply to themselves.

Khi được phổ biến qua sách và các phương tiện khác, giáo huấn ấy có thể đến với những người mà nó không dành cho; thiếu sự thận trọng trong các vấn đề huyền bí, họ sẽ cố áp dụng cho bản thân.

[22] Sometimes the fire may be aroused and spiral with correctness without the student knowing what is occurring on the physical plane; but on the inner planes he knows and has but failed to bring the knowledge through to the physical plane consciousness.

[22] Đôi khi ngọn lửa có thể được khơi dậy và chuyển động xoắn ốc đúng cách mà đạo sinh không biết điều gì đang xảy ra trên cõi hồng trần; nhưng trên các cõi bên trong, y biết và chỉ chưa đưa được sự hiểu biết ấy vào tâm thức cõi hồng trần.

So maybe a lot of work has been done along these lines, but the brain cells are still too inert or unresponsive to register that inner work. So sometimes, well, it’s certainly better to leave to nature this arising, if it happens, rather than to force it in directions which are inappropriate or about which knowledge is incomplete. Caution all the way, really.

Vì vậy, có lẽ nhiều công việc đã được thực hiện theo hướng này, nhưng các tế bào não vẫn còn quá trì trệ hoặc không đáp ứng để ghi nhận công việc bên trong ấy. Cho nên, đôi khi, chắc chắn tốt hơn là để sự trỗi dậy này diễn ra tự nhiên, nếu nó xảy ra, thay vì cưỡng ép nó theo những hướng không thích hợp hoặc chưa được hiểu biết đầy đủ. Thực sự phải thận trọng suốt chặng đường.

If we don’t want to obstruct our paths through the destruction of the vehicles and the need to take time to rebuild that which has been destroyed. It seems so clear, but, people will be tempted because they can imagine, well, this won’t happen to me. It’s like with this pandemic.

Nếu chúng ta không muốn cản trở đường đi của mình bằng việc phá hủy các hiện thể rồi phải dành thời gian xây dựng lại những gì đã bị phá hủy. Điều này dường như quá rõ ràng, nhưng người ta vẫn bị cám dỗ vì có thể tưởng rằng: chuyện ấy sẽ không xảy ra với mình. Cũng giống như đại dịch này.

Many, many thousands have said it’s just a hoax until it does happen to them, and they, sadder but wiser, try to communicate their realization to others so often before they die.

Rất nhiều, nhiều nghìn người đã nói đó chỉ là trò lừa bịp, cho đến khi chính họ mắc phải; rồi buồn hơn nhưng khôn ngoan hơn, họ cố truyền đạt điều mình đã nhận ra cho người khác, rất thường là trước khi chết.

[23] Let us take up for a moment the three dangers that principally beset the physical vehicles. I would like to point out that I deal with the trouble in its extreme, and that there are many intermediate stages of risk and trouble that attack the unwary student.

[23] Chúng ta hãy dành một chút thời gian xem xét ba nguy hiểm chủ yếu đe dọa các hiện thể hồng trần. Tôi muốn chỉ ra rằng Tôi đang bàn về vấn đề ở mức cực đoan, và có nhiều mức độ rủi ro cùng rối loạn trung gian tấn công đạo sinh thiếu thận trọng.

I guess Master DK is attempting to make us aware, wary of that which we will confront or certainly could confront, and to help us make the wisely cautious decision. It’s not a question of cowardice at all. It’s a question of understanding the consequences and wanting to hasten one’s progress to be more useful in service.

Tôi nghĩ Chân sư DK đang cố giúp chúng ta nhận biết và cảnh giác với những gì chúng ta sẽ đối mặt, hoặc chắc chắn có thể đối mặt, đồng thời giúp chúng ta đưa ra quyết định thận trọng một cách minh triết. Đây hoàn toàn không phải là vấn đề hèn nhát. Đây là vấn đề thấu hiểu các hậu quả và muốn đẩy nhanh sự tiến bộ để phụng sự hữu ích hơn.

This obviously will not involve invoking the very trouble that we could have avoided if we had been more careful, solicitous, humble, we might say. Humble in the reception of cautionary advice. Okay, so the first thing, the first danger we’re going to take up is the danger to the physical brain.

Hiển nhiên, điều này không bao gồm việc gọi đến chính những rắc rối mà chúng ta có thể tránh được nếu cẩn thận hơn, chu đáo hơn, và có thể nói là khiêm nhường hơn. Khiêm nhường khi tiếp nhận lời khuyên cảnh báo. Vì vậy, điều đầu tiên, nguy hiểm đầu tiên mà chúng ta sẽ xem xét, là nguy hiểm đối với bộ não hồng trần.

You can imagine, Alice Bailey was originally trained as a Christian, and quite, quite a militant Christian at that, I suppose, recapitulating some of her earlier attitudes, then came into touch with all of this occult information. Of course, if the stories be correct, it wasn’t new to her, and she and the Tibetan had worked together in previous incarnations with him as her supervisor, and no doubt she had been exposed in China, let’s say, in India, in Tibet, in the Far East, to these, this kind of information—but then to have it reawakened in the midst of one’s tendency towards militant Christianity must have been quite a shock.

Các bạn có thể hình dung: Alice Bailey ban đầu được đào tạo như một tín đồ Cơ Đốc giáo, hơn nữa là một tín đồ khá quyết liệt. Tôi cho rằng bà đang tái hiện một số thái độ trước đây của mình, rồi tiếp xúc với toàn bộ thông tin huyền bí này. Dĩ nhiên, nếu những câu chuyện ấy đúng, thì điều đó không mới đối với bà; bà và Chân sư Tây Tạng đã từng làm việc cùng nhau trong những kiếp trước, với Ngài là người giám sát bà. Chắc chắn bà từng tiếp xúc với loại thông tin này ở Trung Quốc, Ấn Độ, Tây Tạng, vùng Viễn Đông, nhưng việc nó được đánh thức trở lại giữa lúc bà có khuynh hướng Cơ Đốc giáo quyết liệt hẳn là một cú sốc khá lớn.

[24] The brain suffers principally in two ways:—

[24] Bộ não chịu tổn hại chủ yếu theo hai cách:—

here. And what are these ways that the brain suffers? You know, so often people who have pushed it too hard, they may go to the physician, the doctor, who will know nothing of the real inner cause of their condition. It’s just some kind of brain fever, or congestion, or inflammation that has arisen.

Ở đây. Và bộ não chịu tổn hại theo những cách nào? Rất thường, những người đã thúc ép quá mức có thể tìm đến thầy thuốc, bác sĩ, người không biết gì về nguyên nhân thực sự bên trong của tình trạng ấy. Đó chỉ là một dạng sốt não, ứ đọng hoặc viêm đã phát sinh.

Why? Maybe it’s too big a jump to associate it with merely thinking, i.e. meditating.

Vì sao? Có lẽ việc liên hệ nó với đơn thuần suy nghĩ, tức là tham thiền, là một bước nhảy quá lớn.

[25] From congestion,

[25] Do sung huyết,

this is the first mode of suffering, and, put too much energy into a small space, and that’s what you get.

đây là dạng tổn hại đầu tiên; đưa quá nhiều năng lượng vào một không gian nhỏ, và đó là kết quả.

[26] causing a suffusion of the blood

[26] gây

an excess gathering of blood in a certain area,

sự tích tụ quá nhiều máu trong một vùng nhất định,

[27] suffusion of the blood vessels and a consequent strain upon the delicate brain tissue.

[27] ứ đầy máu trong các [Page 104] mạch máu và do đó gây áp lực lên mô não mỏng manh.

So we might say too much pressure. The violence of meditation pursued can lead to a strength of pressure with which, okay, well, not equipped to deal. Suffusion of the blood vessels, an excess, an excess, and a consequent strain from pushing against, pushing hard against delicate brain tissues.

Vì vậy, chúng ta có thể nói là quá nhiều áp lực. Thực hành tham thiền quá mãnh liệt có thể tạo ra mức áp lực mà chúng ta không được trang bị để ứng phó. Sự tràn ứ trong các mạch máu, tình trạng dư thừa, dư thừa, và hệ quả là sức căng do ép mạnh vào các mô não mỏng manh.

A constant strain which will lead to friction, chafing, irritation, inflammation, and I think we get the idea.

Một sức căng liên tục sẽ dẫn đến ma sát, cọ xát, kích ứng, viêm; và tôi nghĩ chúng ta đã hiểu.

[28] This may result in permanent injury, and may even cause imbecility.

[28] Điều này có thể dẫn đến tổn thương vĩnh viễn, thậm chí gây suy giảm trí năng nghiêm trọng.

Imbecility.

Đần độn.

[29] It shows in the initial stages as numbness and fatigue,

[29] Trong giai đoạn đầu, nó biểu hiện bằng cảm giác tê dại và mệt mỏi,

It kind of reminds one of how DK treated the disciple, I think he, the very first disciple in the DINA book, I think his name was BSD. He had fatigued his brain through excessive study and meditation.

Điều này phần nào khiến người ta nhớ đến cách Chân sư DK đối xử với một đệ tử; tôi nghĩ y là đệ tử đầu tiên trong cuốn Đường Đạo Trong Kỷ Nguyên Mới, tên y hình như là BSD. Y đã khiến bộ não mệt mỏi do học tập và tham thiền quá mức.

He was on the third ray, and DK didn’t give him any set form of meditation, but tried to develop other faculties, put the emphasis elsewhere. So it may cut off a channel to the mind, leaving the individual in a state of irrationality, and eventually imbecility, idiotism, where the regulating power of the mind just cannot get through. So numbness and fatigue,

Y thuộc cung ba, và Chân sư DK không giao cho y một hình thức tham thiền cố định nào, mà cố phát triển những năng lực khác, đặt trọng tâm ở nơi khác. Vì vậy, điều này có thể cắt đứt một đường dẫn đến thể trí, khiến cá nhân rơi vào trạng thái phi lý trí, rồi cuối cùng là đần độn, ngu độn, khi quyền năng điều chỉnh của thể trí không thể truyền đến được. Vậy là tê dại và mệt mỏi,

[30] and if the student persists in meditation when these conditions are sensed the result will be serious. At all times a student should guard against continuing his meditation when any fatigue is felt, and should stop at the first indications of trouble.

[30] và nếu đạo sinh vẫn kiên trì tham thiền khi cảm thấy những tình trạng này thì hậu quả sẽ nghiêm trọng. Đạo sinh phải luôn tránh tiếp tục tham thiền khi cảm thấy bất kỳ sự mệt mỏi nào, và phải dừng lại ngay khi có dấu hiệu rối loạn đầu tiên.

It’s not a pretty picture to so inflame the apparatus that a disjuncture is caused, and one is cut off from one’s own mental principle in the brain. Then one may be able to function emotionally and vitally, but the directing power of the mind is curtailed, is not allowed through onto the physical plane.

Đó không phải là một cảnh tượng tốt đẹp: làm bộ máy viêm nhiễm đến mức gây ra sự đứt nối, khiến người ta mất liên hệ với chính nguyên khí trí tuệ của mình trong bộ não. Khi ấy, người ta có thể vẫn hoạt động về mặt cảm xúc và sinh lực, nhưng quyền năng chỉ đạo của thể trí bị hạn chế, không thể truyền xuống cõi hồng trần.

So it seems a simple thing, but do we tend to continue our meditation when fatigue is felt? These are the simple methods of restraint, which will guard against these dire, potentially dire results. But do we pay them heed, okay? All these dangers can be guarded against by the use of common sense, something that the fifth ray has, that the sixth ray is often spoken of as not having. The sixth ray type needs common sense, and also is the ray of one-pointed fanaticism, which deflects counterindications to what it may be trying to carry out, and the manner in which it tries to carry out.

Vì vậy, điều này có vẻ đơn giản, nhưng liệu chúng ta có khuynh hướng tiếp tục tham thiền khi cảm thấy mệt mỏi không? Đây là những phương pháp tự kiềm chế đơn giản giúp phòng tránh các hậu quả nghiêm trọng, hoặc có khả năng nghiêm trọng ấy. Nhưng chúng ta có chú ý đến chúng không? Mọi nguy hiểm này đều có thể phòng tránh bằng lẽ thường, điều mà cung năm có, còn cung sáu thường được nói là không có. Người thuộc cung sáu cần lẽ thường; đây cũng là cung của sự cuồng tín nhất tâm, gạt bỏ những dấu hiệu phản bác điều họ đang cố thực hiện và cách họ cố thực hiện điều đó.

[31] All these dangers can be guarded against by the use of common-sense, and by remembering that the body must ever be trained gradually and be built slowly.

[31] Có thể phòng tránh tất cả những nguy hiểm này bằng lẽ thường, và bằng cách nhớ rằng thân thể luôn phải được rèn luyện dần dần và xây dựng chậm rãi.

You know, even as vegetarianism, if that’s what one chooses to pursue, has to be slowly undertaken, because as D.K. tells us, it’s not easy to change the habits of a lifetime.

Ngay cả việc ăn chay, nếu người ta chọn theo đuổi, cũng phải bắt đầu từ từ, vì như Chân sư DK nói với chúng ta, thay đổi những thói quen của cả một đời không phải là việc dễ dàng.

[32] In the scheme of the Great Ones, hurry has no place.

[32] Trong kế hoạch của Các Đấng Cao Cả, không có chỗ cho sự vội vàng.

There is no rush, no hurry, and yet there is no time to lose. This is from the rules of the road. So can we aspire to the high places, and gain access to higher points of attention, and still keep our feet on the ground? And that, that’s kind of a delicate balance, and not everyone succeeds.

Không hấp tấp, không vội vã, nhưng cũng không có thời gian để mất. Điều này nằm trong Các Quy Luật của Đường Đạo. Vậy chúng ta có thể khát vọng vươn đến những nơi cao, tiếp cận những điểm chú tâm cao hơn, mà vẫn giữ chân trên mặt đất không? Đó là một sự cân bằng tinh tế, và không phải ai cũng thành công.

So the need for common sense in the meditative process is to be expected. It’s reasonable, it’s logical, and difficult for some types to achieve. Why? Because they want what they want, when they want it, and to force their way towards the goal, and deflect the caveats involved is their way.

Vì vậy, nhu cầu về lẽ thường trong tiến trình tham thiền là điều có thể dự kiến. Nó hợp lý, có tính logic, nhưng khó đạt được đối với một số kiểu người. Vì sao? Vì họ muốn có điều mình muốn ngay khi muốn; cưỡng ép tiến đến mục tiêu và gạt bỏ các lời cảnh báo liên quan là cách của họ.

They think that they will more speedily reach their goal. Kind of reminds me a bit of Hercules in Gemini. He really was earnest about finding the golden apples of the Hesperides, but he kept on running into people who needed his help, or to those who misled him.

Họ nghĩ như thế sẽ đạt mục tiêu nhanh hơn. Điều này phần nào khiến tôi nhớ đến Hercules trong Song Tử. Chàng thực sự tha thiết tìm những quả táo vàng của các tiên nữ Hesperides, nhưng cứ gặp những người cần chàng giúp đỡ hoặc những người khiến chàng lạc lối.

Something in him, the conscience, the voice of the inner monitor, made him stop and tend to the need of others, and therefore probably saved him much time and much distress, because the way of service, oftentimes putting aside even one’s very desirable needs, is the fast way. I think, the Christ is a great example of this.

Một điều gì đó trong chàng, lương tâm, tiếng nói của người giám sát bên trong, đã khiến chàng dừng lại và chăm lo nhu cầu của người khác, và vì thế có lẽ đã giúp chàng tránh mất nhiều thời gian cùng nhiều khổ sở, bởi con đường phụng sự, thường gác sang một bên ngay cả những nhu cầu rất đáng mong muốn của mình, là con đường nhanh chóng. Tôi nghĩ Đức Christ là một tấm gương lớn về điều này.

We don’t have all of the incidents of his life. It’s kind of interesting when you read the lives of Alcyone, the last 50 or so lives, mostly from the personality angle, DK tells us, of Krishnamurti. It would be so, how he may have grown, but over those period of lives you see a big improvement.

Chúng ta không có tất cả những sự kiện trong cuộc đời Ngài. Khá thú vị khi đọc những kiếp sống của Alcyone, khoảng năm mươi kiếp gần nhất của Krishnamurti, mà Chân sư DK cho biết chủ yếu được nhìn từ góc độ phàm ngã. Qua đó có thể thấy ông đã trưởng thành như thế nào; suốt những kiếp sống ấy, các bạn thấy một sự cải thiện lớn.

But it’s the lives of the Christ that would be most interesting. Probably it’s only for, if it is for that, for hierarchical consumption. So a great lesson can be learned about how he became the great heart, the great server and savior.

Nhưng những kiếp sống của Đức Christ mới là điều thú vị nhất. Có lẽ chúng chỉ dành cho Thánh đoàn tìm hiểu, nếu quả thực là như vậy. Vì thế, có thể học được một bài học lớn về cách Ngài trở thành trái tim vĩ đại, người phụng sự và đấng cứu độ vĩ đại.

What decisions did he make? Now remember that Libra is also the sign of decision, so we are placed according to right or wrong decisions in very tangible circumstances. Okay, dangers to the physical brain from congestion.

Ngài đã đưa ra những quyết định nào? Hãy nhớ Thiên Bình cũng là dấu hiệu của quyết định, vì vậy, những quyết định đúng hoặc sai đặt chúng ta vào những hoàn cảnh rất cụ thể. Nguy hiểm đối với bộ não hồng trần do ứ đọng.

What I’ll do here, shoving too much into a small space. And now we have this danger from insanity. You know, megalomania is a condition within the emotions as linked to the lower mind.

Điều tôi sẽ làm ở đây—nhồi quá nhiều vào một không gian nhỏ. Giờ đây chúng ta có nguy hiểm do mất trí. Chứng hoang tưởng tự đại là một tình trạng trong cảm xúc khi liên kết với hạ trí.

Which sees the little self as all-important, all-powerful, exaggerated beyond anything due and proper. It is afflicting, politicians and churchmen. Well, it can afflict anybody, I suppose, but in certain fields, um, maybe the field of finance, where so many people struggle to be the richest person in the world, in the world, that’s the hint, or politics king of the world, or in the church, uh, the messiah, the messiah complex.

Nó xem cái tôi nhỏ bé là quan trọng nhất, toàn năng, phóng đại vượt xa mọi mức độ chính đáng và thích hợp. Nó đang tác hại các chính trị gia và giới chức giáo hội. Tôi cho rằng nó có thể tác hại bất kỳ ai, nhưng trong một số lĩnh vực—có lẽ lĩnh vực tài chính, nơi rất nhiều người tranh đấu để trở thành người giàu nhất thế giới; “trên thế giới”, đó là gợi ý—hoặc trong chính trị, làm vua của thế giới, hoặc trong giáo hội, làm đấng cứu thế, phức cảm đấng cứu thế.

One just exaggerates the nature and value of the little self. Not only does one keep one’s eye upon the little self, which is kind of against the rules, but one begins to inflate that little self, and to build an image of the little self as of much greater scope and value than it warrants. So here’s the danger from insanity.

Người ta chỉ phóng đại bản chất và giá trị của cái tôi nhỏ bé. Không chỉ chăm chăm nhìn vào cái tôi nhỏ bé, điều phần nào trái với các quy luật, người ta còn bắt đầu thổi phồng nó và xây dựng một hình ảnh về cái tôi nhỏ bé có tầm vóc và giá trị lớn hơn rất nhiều so với mức xứng đáng. Vì vậy, đây là nguy hiểm do mất trí.

Unhealthy, really, is what it means.

Thực sự, điều đó có nghĩa là không lành mạnh.

[33] From insanity. This evil has often been seen in earnest students who persist in unwise pressure or seek unguardedly to arouse the sacred fire through breathing exercises and similar practices;

[33] Do loạn trí. Tai hại này thường thấy ở những đạo sinh nhiệt thành cứ tiếp tục ép mình một cách thiếu sáng suốt, hoặc thiếu thận trọng tìm cách khơi dậy ngọn lửa thiêng liêng bằng các bài tập thở và những thực hành tương tự;

You know, I know Yogananda brought with him this Kriya Yoga approach.

Tôi biết Yogananda đã mang đến phương pháp yoga hành động này.

Of course, Paramahansa, probably a fourth degree initiate, it’s one thing for him to use those, and quite another for his unready, unwary aspirants. It’s so difficult to assess where one really stands, and what one is capable of accomplishing. So

Dĩ nhiên, Paramahansa có lẽ là một điểm đạo đồ cấp bốn; Ngài sử dụng những phương pháp ấy là một chuyện, còn những người chí nguyện chưa sẵn sàng, thiếu cảnh giác của Ngài sử dụng chúng lại là chuyện hoàn toàn khác. Thật khó đánh giá mình thực sự đang ở đâu và có khả năng đạt được điều gì. Vì vậy,

[34] they pay the price of their rashness

[34] họ trả giá cho sự hấp tấp của mình

Mars again, isn’t it?

Lại là Sao Hỏa, phải không?

[35] through the loss of their reason.

[35] bằng việc mất trí.

their mind becomes disorganized, and we remember that it is by a certain name that the members of the hierarchy are known, the society of organized, illumined and organized minds. Well, with the disorganization comes the veiling of the illumination, or the obstacle to illumination, and he uses the word often here, insanity, often seen in earnest students.

Thể trí của họ trở nên rối loạn, và chúng ta nhớ rằng các thành viên của Thánh đoàn được biết đến dưới một danh xưng nhất định: đoàn thể những thể trí có tổ chức, được soi sáng và có tổ chức. Khi sự rối loạn xuất hiện, sự soi sáng bị che lấp, hoặc gặp chướng ngại, và ở đây Ngài dùng từ “thường”: chứng điên loạn thường thấy ở những đạo sinh nhiệt thành.

So it’s kind of a sixth ray tendency. Rashness, once again, attributable from Mars, so necessary a planet, so much a part of the group of planets, courageous, confronting, going forth, and yet impulsive. So when Saturn checks Mars, maybe you have an uncomfortable situation, but it’s one in which impulsiveness can be wisely restrained.

Đây phần nào là một khuynh hướng của cung sáu. Một lần nữa, sự liều lĩnh có thể quy về Sao Hỏa, một hành tinh rất cần thiết, một thành phần quan trọng trong nhóm các hành tinh: can đảm, đối đầu, tiến tới, nhưng cũng bốc đồng. Vì vậy, khi Sao Thổ kiềm chế Sao Hỏa, có thể bạn gặp một tình thế không thoải mái, nhưng đó là tình thế trong đó tính bốc đồng có thể được kiềm chế một cách sáng suốt.

So they pay the price of the loss of their reason. They disorganize the logical mind. The reasonable, logical mind becomes disorganized.

Vì vậy, họ phải trả giá bằng việc mất đi lý trí. Họ làm rối loạn trí tuệ lôgic. Trí tuệ biết suy xét, có lôgic trở nên rối loạn.

[36] The fire does not proceed in due geometrical form, the necessary triangles are not made,

[36] Ngọn lửa không vận hành theo hình tướng hình học đúng đắn, các tam giác cần thiết không hình thành,

So here’s that whole other approach to the study of the science of triangles.

Vậy đây là một cách tiếp cận hoàn toàn khác đối với việc nghiên cứu khoa học về các tam giác.

It’s what triangles are to be vivified, and given the three apexes, or angles, let’s say, in which order. There’s so much interdependency depending on energy particulars.

Vấn đề là những tam giác nào cần được tiếp sinh lực, và với ba đỉnh, hay ba góc ấy, phải tiến hành theo thứ tự nào. Có rất nhiều mối phụ thuộc lẫn nhau, tùy theo những đặc điểm cụ thể của năng lượng.

[37] and the electrical fluid

[37] và lưu chất điện

—so that is, shall we say, the third aspect of electricity—

—tức là phương diện thứ ba của điện—

[38] rushes with ever increasing speed and heat upwards,

[38] lao lên với tốc độ và sức nóng ngày càng tăng,

Quite vivid language,

Ngôn ngữ khá sống động,

[39] and literally burns away all or part of the brain tissue, thus bringing about insanity and sometimes death.

[39] thực sự thiêu hủy toàn bộ hoặc một phần mô não, do đó gây loạn trí và đôi khi gây tử vong.

Well, there’s probably a lot of brain afflictions, the esoteric causes of cerebrovascular events, CVAs, maybe stroke is involved here, brain inflammation, the disruption of right relationship within the brain.

Có lẽ có rất nhiều bệnh lý não bộ, những nguyên nhân huyền bí của các tai biến mạch máu não; có thể ở đây bao gồm đột quỵ, viêm não, sự phá vỡ mối quan hệ đúng đắn bên trong bộ não.

[40] When these things are more widely comprehended and openly acknowledged,

[40] Khi những điều này được thấu hiểu rộng rãi hơn và công khai thừa nhận,

and remember a hundred years ago this was written,

và hãy nhớ rằng những lời này đã được viết cách đây một trăm năm,

[41] doctors and brain specialists will study with greater care and accuracy the electrical condition of the spinal column, and correlate its condition with that of the brain. Good results will thus be achieved.

[41] các bác sĩ và chuyên gia về não sẽ nghiên cứu tình trạng điện của cột sống cẩn thận và chính xác hơn, đồng thời đối chiếu tình trạng ấy với tình trạng của bộ não. Nhờ đó sẽ đạt được những kết quả tốt.

So, what do we have related? Fifth ray, the study of electricity in its third aspect, and the concretization for which the brain is responsible.

Vậy ở đây chúng ta thấy những gì có liên hệ với nhau? Cung năm, việc nghiên cứu điện trong phương diện thứ ba của nó, và sự cụ thể hóa mà bộ não đảm nhiệm.

So many people attribute to the brain that which should be attributable to the mind, but maybe it won’t be discovered until awakening in the field of light beyond. They discover they can think. It’s interesting though, if thought is pursued too vigorously, the whole scene may disappear.

Rất nhiều người quy cho bộ não những gì đáng lẽ phải quy cho thể trí, nhưng có lẽ họ sẽ không khám phá ra điều ấy cho đến khi thức tỉnh trong miền ánh sáng bên kia. Họ phát hiện rằng mình có thể suy nghĩ. Tuy nhiên, điều thú vị là nếu suy nghĩ quá mãnh liệt, toàn bộ khung cảnh có thể biến mất.

On the astral plane, let’s say in the hours of sleep, thought has to be regulated because it can cut the experience, the lucid experience, if the mind is too much emphasized. And yet, of course, eventually it must be, because we have to have that continuity which allows us to think when we are in the astral body and do not have to tend to the usual physical kind of necessities. All right, so that tells us something about the diseases of, or dangers anyway, of to the physical brain.

Trên cõi cảm dục, chẳng hạn trong những giờ ngủ, suy nghĩ phải được điều tiết, vì nó có thể cắt đứt trải nghiệm, trải nghiệm tỉnh thức ấy, nếu thể trí được nhấn mạnh quá mức. Dĩ nhiên, cuối cùng thể trí vẫn phải được nhấn mạnh, vì chúng ta cần có sự liên tục cho phép mình suy nghĩ khi đang ở trong thể cảm dục và không phải chăm lo những nhu cầu thông thường trên cõi hồng trần. Như vậy, điều đó cho chúng ta biết đôi chút về những bệnh tật, hoặc ít nhất những nguy hiểm đối với bộ não hồng trần.

The disruption which can occur from congestion, the production of insanity, the disruption of the reasoning process, all through forcing. We might say that when the sixth ray and first ray combine, the tendency to force becomes acute. Maybe the second ray pursues all this more wisely and tells the cautionary tale, Master DK, okay, basically in relation to us as a second ray master, and the great science of relations is far more open to him than it is to us, and he knows how things affect each other, how energies affect each other, how energies affect forms.

Sự rối loạn có thể xảy ra do tắc nghẽn, việc gây ra chứng điên loạn, sự phá vỡ tiến trình suy luận, tất cả đều do cưỡng ép. Có thể nói rằng khi cung sáu và cung một kết hợp, khuynh hướng cưỡng ép trở nên gay gắt. Có lẽ cung hai theo đuổi tất cả những điều này sáng suốt hơn và đưa ra lời cảnh báo. Về cơ bản, trong mối quan hệ với chúng ta, Chân sư DK là một Chân sư cung hai; khoa học vĩ đại về các mối quan hệ mở ra trước Ngài rộng hơn rất nhiều so với trước chúng ta. Ngài biết các sự vật tác động lẫn nhau như thế nào, các năng lượng tác động lẫn nhau ra sao, và các năng lượng tác động lên hình tướng thế nào.

He knows these things, and that makes him cautious, and cautious on our behalf. So we have to be grateful that we are being offered wise counsel regarding the caution needed on this dangerous yet most promising path of spiritual occultism, esotericism, this Path of Discipleship and initiation.

Ngài biết những điều này, và điều đó khiến Ngài thận trọng. Ngài cũng thận trọng vì chúng ta. Vì vậy, chúng ta phải biết ơn những lời khuyên sáng suốt về sự thận trọng cần thiết trên con đường huyền bí học tinh thần, huyền bí học này, một con đường nguy hiểm nhưng đầy hứa hẹn, con đường của địa vị đệ tử và điểm đạo.

Usually for the aspirant, well, the efforts are too spasmodic, too intermittent, too interrupted to cause the kind of permanent danger that can occur when a serious, one-pointed, continuously working disciple applies himself to a particular goal without discretion, and justifications, of course, can be found for doing that, but a wise, commonsensical balance of striving as within the field of circumstance has to be achieved.

Thông thường, đối với người chí nguyện, những nỗ lực quá thất thường, quá gián đoạn, quá đứt quãng nên không gây ra loại nguy hiểm lâu dài có thể xuất hiện khi một đệ tử nghiêm túc, nhất tâm, làm việc liên tục, dốc sức vào một mục tiêu cụ thể mà thiếu sự cân nhắc. Dĩ nhiên, người ta có thể tìm được những lý lẽ biện minh cho việc ấy, nhưng cần đạt tới sự cân bằng sáng suốt, hợp lẽ thường trong nỗ lực, phù hợp với hoàn cảnh.

Wisdom is directed towards the safe continuance of the form in a useful state. It’s like, I can’t get out of my mind that, that old song about John Henry, how he beat, he was a steel-driving man, they say. You know, he had this great hammer, and he was a mythological character for the workers on the railroad, and he could drive the metal into the rails and create a track rapidly.

Minh triết hướng tới việc duy trì hình tướng an toàn trong một trạng thái hữu dụng. Tôi cứ nhớ mãi bài hát cũ về John Henry, về cách ông chiến thắng; người ta nói ông là một người thợ đóng thép. Ông có chiếc búa lớn này, và là một nhân vật huyền thoại của những người thợ đường sắt; ông có thể đóng kim loại vào đường ray và nhanh chóng tạo thành một tuyến đường.

He was put up against a steam driver, and I guess, mythologically he won the contest. I don’t know if that led to his demise or not, but I believe that in the song he won the contest. Well, he had the right vulcanian hammer to do it, and he had the physical strength.

Người ta cho ông thi đấu với một máy đóng chạy bằng hơi nước, và tôi đoán rằng, theo huyền thoại, ông đã thắng cuộc thi. Tôi không biết điều đó có dẫn đến cái chết của ông hay không, nhưng tôi tin rằng trong bài hát ông đã thắng. Ông có chiếc búa phù hợp mang phẩm tính Vulcan để làm việc ấy, và ông có sức mạnh thể chất.

But there’s the question of using instruments properly, and, if you think of the finest violins in the world made by Stradivarius, I think in Italy, you can’t substitute a Stradivarius for a steel hammer, can you? And the purpose of the beautiful violin is completely other than it’s a very Neptunian thing, rather than the driving, willful, vulcanian effect. We cannot destroy the instrument by applying measures that are too harsh to it, because its real function will be destroyed if we apply to the instrument an excess of force, or an excessive contact.

Nhưng vấn đề là sử dụng công cụ đúng cách. Nếu bạn nghĩ đến những cây đàn vĩ cầm tinh xảo nhất thế giới do Stradivarius chế tác, tôi nghĩ là ở Ý, thì bạn không thể dùng một cây đàn Stradivarius thay cho búa thép, phải không? Mục đích của cây đàn vĩ cầm tuyệt đẹp ấy hoàn toàn khác; nó mang phẩm tính Sao Hải Vương rất rõ, chứ không phải tác động thúc đẩy, đầy ý chí của Vulcan. Chúng ta không thể phá hủy công cụ bằng những biện pháp quá khắc nghiệt, vì chức năng thực sự của nó sẽ bị hủy hoại nếu chúng ta tác động lên công cụ bằng mãnh lực quá lớn, hoặc bằng một sự tiếp xúc quá mức.

So wisdom with respect to the right use of form is an important kind of ray two consideration, and it needs a study of the form. This, of course, is the study of the garment of God, and it’s undertaken maybe when the fifth ray and seventh rays are subsidiaries of the second ray. Then the form is treated with respect.

Vì vậy, minh triết về việc sử dụng hình tướng đúng đắn là một mối quan tâm quan trọng của cung hai, và đòi hỏi nghiên cứu hình tướng. Dĩ nhiên, đây là việc nghiên cứu y phục của Thượng đế, và có lẽ người ta tiến hành việc ấy khi cung năm và cung bảy là những cung phụ thuộc của cung hai. Khi đó, hình tướng được đối xử với sự tôn trọng.

Now, I could stop here, but I’d like to, keep going. I’d like to just keep going and going, but that would be betrayal. That would be the very kind of fanaticism that I know well, but it would be counterproductive, because the instrument would rapidly disintegrate.

Bây giờ, tôi có thể dừng ở đây, nhưng tôi muốn tiếp tục. Tôi muốn cứ tiếp tục mãi, nhưng như thế sẽ là phản bội. Đó chính là kiểu cuồng tín mà tôi biết rõ, nhưng nó sẽ phản tác dụng, vì công cụ sẽ nhanh chóng tan rã.

Now, the diseases of the nervous system.

Bây giờ, những bệnh của hệ thần kinh.

[42] The troubles connected with the nervous system are more frequent than those attacking the brain, such as insanity and disruption of the brain tissue.

[42] Những rối loạn liên quan đến hệ thần kinh thường gặp hơn những rối loạn tấn công bộ não, như loạn trí và tổn hại mô não.

I suppose people that are in the medical field which studies the brain would have a first-hand knowledge of these inflammatory conditions.

Tôi cho rằng những người làm trong lĩnh vực y khoa nghiên cứu bộ não sẽ có hiểu biết trực tiếp về những tình trạng viêm này.

So let’s see if they are any, milder somehow. Once we actually reach the brain and have driven the energy that far, we can have a lasting permanent trouble for an incarnation and even death, as we’re told, but when we see it happen, if we’re some kind of medical person, we may not know the cause, but we certainly see the result.

Vậy hãy xem liệu chúng có nhẹ hơn phần nào không. Một khi chúng ta thực sự tác động tới bộ não và đã đẩy năng lượng đi xa đến đó, chúng ta có thể gặp một rối loạn kéo dài suốt một kiếp lâm phàm, thậm chí tử vong, như những gì chúng ta được cho biết, nhưng khi chứng kiến điều ấy xảy ra, nếu là người làm trong ngành y, chúng ta có thể không biết nguyên nhân, song chắc chắn thấy được hậu quả.

[43] Almost all who undertake meditation are conscious of an effect in the nervous system; sometimes it takes the form of sleeplessness, of excitability, of a strained energy and restlessness that permit of no relaxation;

[43] Hầu như tất cả những người thực hành tham thiền đều nhận biết một tác động trong [Page 105] hệ thần kinh; đôi khi nó biểu hiện dưới dạng mất ngủ, dễ kích động, trạng thái năng lượng căng thẳng và bồn chồn không cho phép thư giãn;

So permanent tenseness instead of working at a manageable point of tension.

Tức là sự căng cứng thường trực thay vì làm việc ở một điểm tập trung nhất tâm có thể kiểm soát được.

[44] of an irritability

[44] sự dễ cáu gắt

again Mars,

lại là Sao Hỏa,

[45] that has been foreign perhaps to the disposition until meditation was pursued;

[45] có lẽ vốn xa lạ với tính khí trước khi thực hành tham thiền;

Well, and then you can count on your relatives to say, I wish you were the way you were before you began to meditate. You know, because obviously the transitional phase, the transitional condition is not desirable, and they notice it.

Rồi bạn có thể chắc rằng người thân sẽ nói: tôi mong bạn trở lại như trước khi bắt đầu tham thiền. Vì rõ ràng giai đoạn chuyển tiếp, trạng thái chuyển tiếp ấy không đáng mong muốn, và họ nhận thấy điều đó.

[46] of a nervous reaction—such as a twitching of the limbs, the fingers or the eyes—of depression or a lowering of the vitality, and of many individual modes of showing tension and nervousness, differing according to nature and temperament.

[46] phản ứng thần kinh—như co giật ở chân tay, ngón tay hoặc mắt—sự trầm uất hoặc suy giảm sinh lực, cùng nhiều cách biểu hiện căng thẳng và bất an thần kinh riêng biệt, khác nhau tùy theo bản chất và khí chất.

So these things, we have seen them.

Chúng ta đã thấy những điều này.

Kind of interesting, we, observation shows that the blinking of the eyes at least, it’s almost involuntary I think, is associated with the sign Gemini, which is deeply associated with meditation. You know, the higher and the lower contacting each other, and also Gemini associated with sleeplessness, and the ability to go without sleep, and with rapidity of information processing, which can stimulate everything to almost an unmanageable degree.

Khá thú vị: quan sát cho thấy ít nhất việc chớp mắt, mà tôi nghĩ gần như là vô thức, có liên hệ với dấu hiệu Song Tử, vốn liên hệ sâu sắc với tham thiền. Đó là sự tiếp xúc giữa cái cao và cái thấp. Song Tử cũng liên hệ với mất ngủ, khả năng không cần ngủ, và tốc độ xử lý thông tin nhanh, có thể kích thích mọi thứ đến mức gần như không thể kiểm soát.

Alice Bailey was strongly Gemini, and so was JFK. Well, I think we see the acute condition of the nervous system under Gemini. Gemini and Aquarius both are related strongly to the etheric body, and to the condition of nervousness, which is some kind of combination of emotional reaction as affecting the ethers, and hence the physical body.

Alice Bailey chịu ảnh hưởng mạnh của Song Tử, và JFK cũng vậy. Tôi nghĩ chúng ta thấy trạng thái căng thẳng cấp tính của hệ thần kinh dưới ảnh hưởng Song Tử. Cả Song Tử lẫn Bảo Bình đều liên hệ mạnh với thể dĩ thái và với trạng thái bất ổn thần kinh, vốn là một dạng kết hợp của phản ứng cảm xúc tác động lên các lớp dĩ thái, và do đó lên thể xác.

Yeah, sometimes you see this in the case of obsession. All of these involuntary vocalizations, involuntary twitching, it kind of indicates that something other, not necessarily higher, but certainly subtle, has taken over. So, if Christ has that calmness forever unperturbed, it’s quite different from the restlessness, the jumpiness, the irrational excitability, the sleeplessness of a strained energy system.

Đôi khi bạn thấy điều này trong trường hợp bị ám nhập. Tất cả những âm thanh vô thức phát ra, những cơn co giật vô thức ấy phần nào cho thấy một cái gì khác, không nhất thiết cao hơn nhưng chắc chắn vi tế, đã chiếm quyền điều khiển. Vì vậy, nếu Đức Christ có sự bình thản mãi mãi không xao động ấy, thì điều đó hoàn toàn khác với sự bồn chồn, dễ giật mình, dễ kích động phi lý, mất ngủ của một hệ thống năng lượng căng thẳng.

I think we can imagine what it would be like with Mars in Gemini in terms of irritability, as opposed to Venus in Gemini, let us say, because Venus seems to calm down the situation. You know, somebody who has a very close conjunction of Mars and Venus in Gemini, just a few minutes apart, and it’s interesting that the person is a combination of impulsively irritable and laid back at the same time, or, alternate.

Tôi nghĩ chúng ta có thể hình dung Sao Hỏa ở Song Tử sẽ như thế nào về mặt cáu kỉnh, đối lập với Sao Kim ở Song Tử, vì Sao Kim dường như làm dịu tình hình. Tôi biết một người có Sao Hỏa và Sao Kim đồng vị rất sát trong Song Tử, chỉ cách nhau vài phút cung; điều thú vị là người ấy vừa dễ cáu kỉnh bốc đồng vừa thư thái cùng lúc, hoặc luân phiên.

[47] This display of nervousness may be either severe or slight, but I seek earnestly to point out it is quite needless, provided the student adheres to the rules of common-sense, that he studies wisely his own temperament, and that he does not blindly proceed with forms and methods but insists on knowing the raison d’etre of instituted action.

[47] Những biểu hiện bất an thần kinh này có thể nặng hoặc nhẹ, nhưng Tôi tha thiết muốn chỉ ra rằng chúng hoàn toàn không cần xảy ra, miễn là đạo sinh tuân theo các quy luật của lẽ thường, sáng suốt nghiên cứu khí chất của chính mình, không mù quáng thực hành các hình thức và phương pháp mà nhất quyết tìm hiểu lý do của những hành động đã quy định.

So look before you leap, and say, ah, here’s something from the east, it must be good, it will help me make rapid progress, so let’s do it, and then, not really knowing what one is doing, not having studied it, not realizing what it leads to, and maybe doing it with the wrong type of physical mechanism altogether. It’s very dangerous to apply thoughtlessly meditations given by a master to others to oneself.

Vì vậy, hãy cân nhắc trước khi hành động, thay vì nói: à, đây là một điều từ phương Đông, hẳn phải tốt, nó sẽ giúp tôi tiến bộ nhanh chóng, vậy hãy làm thôi. Rồi bạn thực sự không biết mình đang làm gì, chưa nghiên cứu nó, không nhận ra nó dẫn tới đâu, và có lẽ còn thực hành với một loại bộ máy hồng trần hoàn toàn không phù hợp. Rất nguy hiểm khi thiếu suy xét mà áp dụng cho bản thân những bài thiền do một Chân sư trao cho người khác.

So, it seems obvious, doesn’t it? But, common sense is maybe not so common. I speak as a person who’s been told, why don’t you develop common sense? All my life, I’ve been told that. So maybe finally, nearing the age of 80, maybe I understand a little bit why common sense is necessary.

Điều đó dường như hiển nhiên, phải không? Nhưng lẽ thường có lẽ không phổ biến đến thế. Tôi nói với tư cách một người từng được nhắc: sao bạn không phát triển óc xét đoán theo lẽ thường? Suốt đời tôi đã nghe lời ấy. Vì vậy, có lẽ cuối cùng, khi gần tám mươi tuổi, tôi phần nào thấu hiểu vì sao lẽ thường là cần thiết.

The sixth sense, the synthesizing of the five normal senses, leading to esoteric, the esoteric seventh.

Giác quan thứ sáu, sự tổng hợp năm giác quan thông thường, dẫn tới giác quan thứ bảy huyền bí.

[48] If occult students

[48] Nếu các đạo sinh huyền môn

I often prefer students of occultism,

Tôi thường thích cách gọi “đạo sinh nghiên cứu huyền bí học” hơn,

[49] disciplined the life more wisely, if they studied the food problem more carefully, if they took the needed hours of sleep with more determination,

[49] đưa đời sống vào kỷ luật một cách sáng suốt hơn, nghiên cứu vấn đề ăn uống cẩn thận hơn, kiên quyết hơn trong việc ngủ đủ số giờ cần thiết,

I do know those who push on into the night, four and five, night after night, four and five in the morning, and then eventually pay the price.

Tôi biết có những người làm việc miệt mài suốt đêm, đêm này qua đêm khác, đến bốn, năm giờ sáng, rồi cuối cùng phải trả giá.

[50] and if they worked with cautious slowness and not so much from impulse (no matter how high the aspiration) greater results would be seen and the Great Ones would have more efficient helpers in the work of serving the world.

[50] và làm việc chậm rãi, thận trọng thay vì quá nhiều theo sự thôi thúc nhất thời (dù khát vọng cao đến đâu), thì sẽ thấy những kết quả lớn hơn, và Các Đấng Cao Cả sẽ có những người trợ giúp hữu hiệu hơn trong công việc phụng sự thế gian.

Now, this is such a wise, wisely delivered paragraph with so much wisdom associated. Discipline the life more wisely.

Đây là một đoạn văn thật sáng suốt, được trình bày sáng suốt và chứa đựng rất nhiều minh triết. Rèn luyện đời sống có kỷ luật một cách sáng suốt hơn.

Now, there was this student, RSU, he says, sometimes you treat the physical body too liberally, too leniently, and sometimes you’re too harsh. It was a condition, I think, of binge and purge, related to diet, and the sign cancer was involved. So wise discipline is different from maybe destructive, harsh, debilitating discipline.

Có đạo sinh này, RSU; Ngài nói rằng đôi khi bạn đối xử với thể xác quá dễ dãi, quá nuông chiều, và đôi khi lại quá khắc nghiệt. Tôi nghĩ đó là tình trạng ăn uống quá độ rồi thanh lọc, liên quan đến chế độ ăn, và có dấu hiệu Cự Giải tham gia. Vì vậy, kỷ luật sáng suốt khác với thứ kỷ luật có thể mang tính hủy hoại, khắc nghiệt, làm suy kiệt.

We’re not supposed to make of the personality a poor, dead thing. It has to be a resilient instrument. The food issue is there, vegetarianism, non-vegetarianism, how much food to eat tells us we eat four times too much.

Chúng ta không được biến phàm ngã thành một thứ nghèo nàn, chết cứng. Nó phải là một công cụ dẻo dai. Vấn đề ăn uống cũng hiện diện ở đây: ăn chay, không ăn chay, ăn bao nhiêu; Ngài cho chúng ta biết rằng chúng ta ăn nhiều gấp bốn lần mức cần thiết.

That’s, if I think of the United States with its Jupiter and cancer, that kind of glut is found often, and we have to be weaned away from it. If they took the needed hours of sleep with more determination, because it’s easier often to say, oh, one more page, one more this, one more that, until you look up and the hour is 5 a.m., and you have to wake up at 7. Well, maybe if you’re Alice Bailey, but she too paid the price. You know how it is with Gemini people.

Nếu nghĩ đến Hoa Kỳ với Sao Mộc ở Cự Giải, thì kiểu dư thừa ấy thường thấy, và chúng ta phải dần từ bỏ nó. “Nếu họ quyết tâm hơn trong việc ngủ đủ số giờ cần thiết”, vì thường dễ nói: thêm một trang nữa, thêm một việc này nữa, thêm một việc kia nữa, cho đến khi ngẩng lên thì đã năm giờ sáng, mà bạn phải thức dậy lúc bảy giờ. Có lẽ nếu bạn là Alice Bailey thì khác, nhưng Bà cũng phải trả giá. Bạn biết những người Song Tử là thế nào rồi.

They seem to need less sleep, because their etheric body can be so vitally charged. Same with Aquarius, I suppose. And if they worked with cautious slowness, making haste slowly, and not so much from impulse, well, kind of a combination of Saturn and Venus rather than Mars.

Họ dường như cần ngủ ít hơn, vì thể dĩ thái của họ có thể được nạp sinh lực rất mạnh. Tôi cho rằng Bảo Bình cũng vậy. Và nếu họ làm việc chậm rãi, thận trọng, tiến nhanh bằng sự chậm rãi, thay vì quá nhiều theo sự bốc đồng, thì đó phần nào là sự kết hợp của Sao Thổ và Sao Kim hơn là Sao Hỏa.

So we might even, rather than Mars, and let’s say Jupiter. Jupiter is always eager for new horizons to transcend, to move beyond. So regulating the impulsiveness of the emotional nature is a big aspect of our work, and aspirations can be high, as he says.

Chúng ta thậm chí có thể nói, thay vì Sao Hỏa và Sao Mộc. Sao Mộc luôn háo hức vượt qua những chân trời mới, tiến xa hơn. Vì vậy, điều tiết tính bốc đồng của bản chất cảm xúc là một phương diện lớn trong công việc của chúng ta, và khát vọng có thể cao, như Ngài nói.

Greater results would then be seen, and the great ones would have more efficient helpers in the world, and that’s, of course, what we want to be, don’t we? Efficient helpers, rightly motivated, capable, enduring. I’m going to take some degree of training to really come into that desirable condition.

Khi đó sẽ thấy những kết quả lớn hơn, và Các Đấng Cao Cả sẽ có những người trợ giúp hiệu quả hơn trên thế gian. Dĩ nhiên, đó là điều chúng ta muốn trở thành, phải không? Những người trợ giúp hiệu quả, có động cơ đúng đắn, có năng lực, bền bỉ. Tôi sẽ cần trải qua một mức độ rèn luyện nhất định để thực sự đạt tới trạng thái đáng mong muốn ấy.

[51] It is not my purpose in these letters to take up specifically the diseases of the brain and of the nervous system. I only desire to give general indications and warnings and (for your encouragement) to point out that later when the wise Teachers move among men and openly teach in specific schools, many forms of brain trouble and of nervous complaints will be cured through meditation wisely adjusted to the individual need.

[51] Trong những bức thư này, Tôi không có ý định bàn cụ thể về các bệnh của bộ não và hệ thần kinh. Tôi chỉ muốn đưa ra những chỉ dẫn và cảnh báo chung, đồng thời (để khích lệ các bạn) chỉ ra rằng về sau, khi các huấn sư minh triết đi lại giữa nhân loại và công khai giảng dạy trong những trường chuyên biệt, nhiều dạng rối loạn não và bệnh thần kinh sẽ được chữa lành qua tham thiền được điều chỉnh sáng suốt theo nhu cầu cá nhân.

So, I think D.K. can accomplish what he has to here without getting into time-consuming detail.

Tôi nghĩ Chân sư DK có thể hoàn thành điều Ngài cần làm ở đây mà không đi vào những chi tiết tốn thời gian.

The general idea is what we need, and the teachers will again move with us on the outer plane, and they will know the meditative cure, antidote to the conditions which present when they examine our energy system.

Ý tưởng tổng quát là điều chúng ta cần, và các huấn sư sẽ lại đi cùng chúng ta trên cõi bên ngoài; Các Ngài sẽ biết phương pháp chữa trị bằng tham thiền, phương thuốc hóa giải những tình trạng hiện ra khi Các Ngài xem xét hệ thống năng lượng của chúng ta.

[52] Proper meditations will be set to stimulate quiescent centres, to turn the inner fire to proper channels, to distribute the divine heat in equable arrangement, to build in tissue

[52] Những bài tham thiền thích hợp sẽ được quy định để kích thích các trung tâm đang tĩnh tại, hướng ngọn lửa bên trong vào những đường dẫn đúng đắn, phân phối sức nóng thiêng liêng một cách đồng đều, xây dựng mô

where there has been the damaging and burning through of protective tissue,

ở những nơi mô bảo vệ đã bị tổn thương và thiêu thủng,

[53] and to heal. The time for this is not yet, though it lies not so far ahead as you might imagine.

[53] [Page 106] và chữa lành. Thời điểm ấy chưa đến, dù không xa như các bạn có thể tưởng.

Well, we see that the cure, the antidote for those who can meditate correctly does come from within, and we know somehow how important it is for us to really learn how to meditate wisely, properly, and not carry to extremes any good method. The path of balance, the Libra rules the path. The beginning path, yes, and also the path to Shambhala, Libra rules.

Chúng ta thấy rằng sự chữa lành, phương thuốc hóa giải dành cho những người có thể tham thiền đúng cách, quả thực đến từ bên trong; và phần nào chúng ta biết việc thực sự học cách tham thiền sáng suốt, đúng đắn, không đẩy bất kỳ phương pháp tốt nào đến cực đoan, quan trọng đến mức nào. Con đường cân bằng: Thiên Bình cai quản con đường. Đúng vậy, con đường khởi đầu, và cả con đường đến Shambhala nữa, đều do Thiên Bình cai quản.

So, it is a path of right proportion, which is followed when there is humility, an adjusted sense of right proportion. So, wisdom comes eventually, and excessive, overly focused, one-pointed application of energy, which deflects balancing conditions, that kind of focus is finally subdued. Okay, friends, so let’s go on here to this third category of dangers we’ve had.

Vì vậy, đây là con đường của tỉ lệ đúng đắn, được noi theo khi có sự khiêm nhường, một ý thức đã được điều chỉnh về tỉ lệ đúng đắn. Cuối cùng, minh triết sẽ đến, và việc vận dụng năng lượng quá mức, quá tập trung, nhất tâm đến mức gạt bỏ những điều kiện cân bằng, kiểu tập trung ấy cuối cùng được chế ngự. Các bạn của tôi, vậy hãy tiếp tục đến loại nguy hiểm thứ ba ở đây.

Dangers to the physical brain, dangers to the nervous system, and now danger, dangers to the sex organs.

Những nguy hiểm đối với bộ não hồng trần, những nguy hiểm đối với hệ thần kinh, và bây giờ là những nguy hiểm đối với các cơ quan sinh dục.

[54] The danger of the over-stimulation of these organs is well recognised theoretically, and I do not purpose to enlarge on it greatly today. I but seek to point out that this danger is very real. The reason is that in the overstimulation of these centres the inner fire is but following the line of least resistance, owing to the polarisation of the race as a whole.

[54] Về lý thuyết, nguy hiểm do kích thích quá mức các cơ quan này đã được nhận biết rõ, và hôm nay Tôi không định bàn sâu về điều đó. Tôi chỉ muốn chỉ ra rằng nguy hiểm này rất thực. Lý do là khi các trung tâm này bị kích thích quá mức, ngọn lửa bên trong chỉ đang đi theo con đường ít trở ngại nhất, do sự phân cực của toàn thể nhân loại.

which is largely emotional sacral, I would say.

Tôi cho rằng sự phân cực ấy chủ yếu thuộc cảm xúc và trung tâm xương cùng.

[55] The work, therefore, that the student has to do is twofold:—

[55] Vì vậy, công việc đạo sinh phải làm mang tính nhị phân:—

Okay, so let’s get this pointed out. You know, DK said that the sex problem is so severe that even the hierarchy does not know where it will end, and that’s quite a statement.

Vậy hãy làm rõ điều này. Chân sư DK nói rằng vấn đề tính dục nghiêm trọng đến mức ngay cả Thánh đoàn cũng không biết nó sẽ kết thúc ở đâu; đó là một phát biểu rất đáng chú ý.

So it could really contribute to the downfall of humanity. The stories in the Bible concerning the destruction of Sodom and Gomorrah, well, if they are true, and it seems like they are true, makes you wonder about Lot and his family, and of course his wife who looked backwards and turned symbolically anyway into a pillar of salt, representing the solidification of retrogression. It seemed like a wiping from the face of the earth of many abuses that were prevalent at that time, and I think the race as a whole cannot afford to fall back into that type of thought and behavior.

Vì vậy, nó thực sự có thể góp phần dẫn đến sự suy vong của nhân loại. Những câu chuyện trong Kinh Thánh về sự hủy diệt Sodom và Gomorrah, nếu là thật, và có vẻ chúng là thật, khiến bạn suy nghĩ về Lot và gia đình ông, và dĩ nhiên về người vợ đã ngoái nhìn lại rồi hóa thành một cột muối, ít nhất theo nghĩa biểu tượng, thể hiện sự đông cứng của quá trình thoái lui. Dường như đó là việc xóa khỏi mặt đất nhiều sự lạm dụng phổ biến vào thời ấy, và tôi nghĩ toàn thể nhân loại không thể để mình rơi trở lại kiểu suy nghĩ và hành vi đó.

The work, therefore, that the student has to do is twofold. Okay, number one, or A,

Vì vậy, công việc mà đạo sinh phải làm có tính nhị phân. Thứ nhất, hay mục a,

[56] a—He has to withdraw his consciousness from those centres; this is no easy task for it means working against the results of age-long development.

[56] a—Y phải rút tâm thức khỏi những trung tâm ấy; đây không phải nhiệm vụ dễ dàng, vì nó có nghĩa là đi ngược lại những kết quả của quá trình phát triển qua bao thời đại.

We might say the Lemurian phase is still foundational and with us. I think DK said that when two-thirds of humanity is really on the path, and that’s before the Judgment Day, at the Judgment Day all will be on the path, all that stay with the earth, then the energy of the sacral center will be subdued and transferred planetarily more to the solar plexus center, and this will result in good results. It will have good results, considering the sexual expression at present, its mode at present.

Có thể nói giai đoạn Lemuria vẫn là nền tảng và còn hiện diện nơi chúng ta. Tôi nghĩ Chân sư DK nói rằng khi hai phần ba nhân loại thực sự ở trên Đường Đạo, và đó là trước Ngày Phán Xét—vào Ngày Phán Xét, tất cả những ai còn ở lại với Trái Đất đều sẽ ở trên Đường Đạo—thì năng lượng của trung tâm xương cùng sẽ được chế ngự và, trên quy mô hành tinh, chuyển dịch nhiều hơn lên trung tâm tùng thái dương; điều này sẽ mang lại những kết quả tốt đẹp. Nó sẽ có những kết quả tốt đẹp, xét đến sự biểu hiện tính dục hiện nay, phương thức hiện nay của nó.

But people are lost, and what can you do except perhaps present the ageless wisdom, which will be harshly criticized for its stand on these matters. Like Alice Bailey, that prudish English woman, has written these things, not the Tibetan. Well, it speaks for itself.

Nhưng người ta lạc lối, và bạn có thể làm gì ngoài việc có lẽ trình bày Minh Triết Ngàn Đời, vốn sẽ bị chỉ trích gay gắt vì lập trường về những vấn đề này? Chẳng hạn, người ta nói Alice Bailey, người phụ nữ Anh câu nệ ấy, đã viết những điều này, chứ không phải Chân sư Tây Tạng. Nội dung tự nó đã nói lên tất cả.

What else? So, he has to withdraw his consciousness from those centers. First thing. B,

Còn gì nữa? Y phải rút tâm thức khỏi những trung tâm ấy. Điều thứ nhất. Mục b,

[57] b—He has to direct the attention of the creative impulse to the mental plane.

[57] b—Y phải hướng sự chú ý của xung lực sáng tạo lên cõi trí.

This is the transference at the first initiation, and even before, of the sacral center energy to the throat center. We read about it so much, and in this, I think, lies a amelioration of the abuse of the sacral energy. It doesn’t occur overnight, but you know, we have to get with the program, and the program is designed by the Father in heaven.

Đây là sự chuyển dịch năng lượng của trung tâm xương cùng lên trung tâm cổ họng ở lần điểm đạo thứ nhất, và thậm chí trước đó. Chúng ta đọc rất nhiều về điều này, và tôi nghĩ chính trong đó có sự giảm nhẹ việc lạm dụng năng lượng xương cùng. Điều này không xảy ra chỉ sau một đêm, nhưng chúng ta phải hòa nhịp với chương trình, và chương trình ấy do Cha trên trời thiết kế.

We can deviate, but we should not make excuses for our deviation. So, He has to direct the attention of the creative impulse to the mental plane.

Chúng ta có thể đi chệch, nhưng không nên tìm cớ biện minh cho sự lệch hướng của mình. Vì vậy, Y phải hướng sự chú ý của xung lực sáng tạo lên cõi trí.

[58] In so doing, if successful, he will turn the activity of the divine fire to the throat centre and its corresponding head centre,

[58] Khi làm như vậy, nếu thành công, y sẽ chuyển hoạt động của ngọn lửa thiêng liêng lên trung tâm cổ họng và trung tâm đầu tương ứng,

and you know, we have to learn the location of these interior head centers,

và chúng ta phải tìm hiểu vị trí của những trung tâm bên trong đầu này,

[60] instead of to the lower organs of generation.

[60] thay vì hướng đến các cơ quan sinh sản thấp hơn.

which so often are used simply in the pursuit of pleasure, and to support the ego, lower ego.

vốn rất thường chỉ được sử dụng để theo đuổi khoái lạc và củng cố chân ngã—phàm ngã thấp.

So, turn the energy to the throat center, instead of to the lower organs of generation.

Vì vậy, hãy hướng năng lượng lên trung tâm cổ họng, thay vì tới những cơ quan sinh sản thấp hơn.

[61] Therefore, it will be apparent to you why—unless a man is very advanced—it is not wise to spend much time in meditation during the earlier years.

[61] Vì vậy, các bạn sẽ thấy rõ vì sao—trừ khi một người đã tiến hóa rất cao—việc dành nhiều thời gian tham thiền trong những năm đầu đời là không sáng suốt.

when it is more difficult to work with the physical body. Well, okay, sorry.

khi làm việc với thể xác khó khăn hơn. Xin lỗi.

when the sacral center is very strong, as it tends to be in youth, then excessive time spent in meditation can lead to this sexual overstimulation. Maybe not for such a person as Yogananda.

Khi trung tâm xương cùng rất mạnh, như thường thấy ở tuổi trẻ, việc dành quá nhiều thời gian tham thiền có thể dẫn đến sự kích thích tính dục quá mức này. Có lẽ không phải với một người như Yogananda.

He seemed to have been celibate all his life in a natural way, and not through suppression, but then he was apparently paramahamsa, a fourth degree initiate. Okay,

Ngài dường như sống độc thân suốt đời một cách tự nhiên, chứ không do đè nén, nhưng hiển nhiên Ngài là một bậc đại thành tựu, một điểm đạo đồ cấp bốn.

[62] There was wisdom in the old Brahmanical rule that a man must give his early years to household endeavour, and only when he had fulfilled his function as a man

[62] Quy luật Bà-la-môn cổ xưa chứa đựng minh triết khi yêu cầu một người dành những năm đầu đời cho bổn phận gia đình, và chỉ sau khi hoàn thành chức năng làm người của mình

which includes the sexual function,

bao gồm chức năng tính dục,

[63] could he go on to the life of the devotee. This was the rule for the average.

[63] mới có thể bước vào đời sống của người sùng tín. Đây là quy luật dành cho người trung bình.

So, we think about that. Naturally, the focus of energy changes as you get older, and, starts to move upward towards the head center, which, at least for fairly advanced people and beyond, occurs at death, the centralization of the energy within the brahmarandra chakra.

Chúng ta hãy suy ngẫm điều đó. Tự nhiên, trọng tâm năng lượng thay đổi khi bạn lớn tuổi hơn, và bắt đầu chuyển lên trung tâm đầu; ít nhất đối với những người khá tiến hóa trở lên, điều này xảy ra lúc chết: sự tập trung năng lượng trong luân xa ở đỉnh đầu.

[64] With advanced egos, pupils and disciples, it is not so, and each must then work out his own individual problem.

[64] Với những chân ngã tiến hóa cao, môn sinh và đệ tử thì không như vậy, và mỗi người khi ấy phải tự giải quyết vấn đề riêng của mình.

So, earlier in life, this regulation of the sexual energy must occur. The advanced types. Well, it all depends deeply upon one’s values, and Taurus centers here, maybe the transference from the sacral to the throat.

Vì vậy, đối với những người tiến hóa cao, việc điều tiết năng lượng tính dục này phải diễn ra sớm hơn trong đời. Tất cả phụ thuộc sâu sắc vào những giá trị của mỗi người, và Kim Ngưu có vị trí trọng tâm ở đây, có lẽ trong sự chuyển dịch từ trung tâm xương cùng lên trung tâm cổ họng.

Taurus seems to have something to do with both centers, as it tends to rule sex directly, and is the normal ruler of the throat center, and maybe we’re moving from a kind of lower Venusian expression, lower Venusian expression, into a Vulcanian expression. We don’t hear a Vulcan being a very sexual being.

Kim Ngưu dường như liên quan đến cả hai trung tâm, vì nó có xu hướng trực tiếp cai quản tính dục và là chủ tinh thông thường của trung tâm cổ họng. Có lẽ chúng ta đang chuyển từ một kiểu biểu hiện thấp của Sao Kim, biểu hiện thấp của Sao Kim, sang một biểu hiện của Vulcan. Chúng ta không nghe nói Vulcan là một sinh linh thiên nhiều về tính dục.

Many things about him, he was thrown out of heaven or Mount Olympus because of his ugliness. I guess he went to the physical plane where he held sway, and his energy is upon the first ray, customarily considered. There are other rays involved.

Có nhiều chuyện về Ngài: Ngài bị đuổi khỏi thiên giới hay núi Olympus vì vẻ xấu xí. Tôi đoán Ngài xuống cõi hồng trần, nơi Ngài nắm quyền chi phối, và theo cách nhìn thông thường, năng lượng của Ngài thuộc cung một. Còn có những cung khác tham gia.

So, the Tibetan is not going to tell us what to do here, and he’s not going to, just as he will not make ironclad recommendations with respect to the diet, at least not in the books. He says something about it later in this book, the Letters on Occult Meditation, but basically the habits of a lifetime are difficult to change, he tells us, and we have to work this out with some caution and discretion. Alright, so that gives us yet a third type of danger.

Vì vậy, Chân sư Tây Tạng sẽ không bảo chúng ta phải làm gì ở đây, cũng như Ngài sẽ không đưa ra những khuyến nghị cứng nhắc về chế độ ăn, ít nhất không phải trong các sách. Về sau trong cuốn Thư Về Tham thiền Huyền môn này, Ngài có nói đôi chút về điều ấy, nhưng về cơ bản Ngài cho biết những thói quen cả đời rất khó thay đổi, và chúng ta phải giải quyết vấn đề này với phần nào thận trọng và cân nhắc. Như vậy, chúng ta có thêm loại nguy hiểm thứ ba.

Well, we began with inhibition and atrophy, and then dangers to the physical body.

Chúng ta đã bắt đầu với sự ức chế và teo suy, rồi đến những nguy hiểm đối với thể xác.

Then dangers to the nervous system, showing in disorganization and nervousness, kind of disintegrative nervousness. Then dangers to the—no, this is the physical brain, right? And then dangers to the sexual organs. We see so many people trapped in this, they barely know what has happened to them.

Rồi những nguy hiểm đối với hệ thần kinh, biểu hiện trong sự rối loạn và bất ổn thần kinh, một kiểu bất ổn thần kinh mang tính tan rã. Rồi những nguy hiểm đối với—không, đây là bộ não hồng trần, đúng không? Và sau đó là những nguy hiểm đối với các cơ quan sinh dục. Chúng ta thấy rất nhiều người bị mắc kẹt trong điều này; họ hầu như không biết chuyện gì đã xảy ra với mình.

They get swept along by this particular energy, which, as I say, is foundational of very long duration, and will be with us for a long time. Until the normal type of reproduction is no longer necessary, so many will be on the path and other means of reproduction. Interestingly, I think involving the voice will take the place of the normal means of procreation.

Họ bị cuốn theo năng lượng đặc biệt này, vốn như tôi đã nói, có tính nền tảng, đã tồn tại từ rất lâu và sẽ còn ở cùng chúng ta trong một thời gian dài. Cho đến khi kiểu sinh sản thông thường không còn cần thiết nữa, sẽ có rất nhiều người ở trên Đường Đạo và những phương thức sinh sản khác. Điều thú vị là, tôi nghĩ những phương thức có liên quan đến giọng nói sẽ thay thế phương thức sinh sản thông thường.

Then dangers arising from the karma of the student. Here he talks about the student. So, these are people who will be meditating.

Rồi đến những nguy hiểm phát sinh từ nghiệp quả của đạo sinh. Ở đây, Ngài nói về đạo sinh. Như vậy, đây là những người sẽ thực hành tham thiền.

They are spiritual aspirants and disciples. Before that point, we have what I might call acquisitive prayer. Oh, God, give me this.

Họ là những người chí nguyện tinh thần và các đệ tử. Trước giai đoạn ấy, chúng ta có điều mà tôi có thể gọi là lời cầu nguyện để cầu lợi. Ôi, Thượng đế, xin ban cho con điều này.

Isn’t there a song out that said, Oh, God, won’t you get me or buy me a Mercedes-Benz or something like that? Well, it’s a material travesty of what prayer is supposed to be, but naturally at first it’s going to be self-centered because the consciousness of the human being at that stage is self-centered. What other self is there in the hall of ignorance? Certainly, the higher self is not yet taken, understood, or credited with being a real factor. This is not where the consciousness is focused.

Chẳng phải có một bài hát nói rằng: Ôi, Thượng đế, xin Ngài kiếm cho con hoặc mua cho con một chiếc Mercedes-Benz, hay điều gì tương tự sao? Đó là một sự xuyên tạc mang tính vật chất về ý nghĩa vốn có của lời cầu nguyện, nhưng tất nhiên, lúc đầu lời cầu nguyện sẽ tập trung vào bản thân, vì tâm thức của con người ở giai đoạn ấy cũng tập trung vào bản thân. Trong Phòng Vô Minh, còn có bản ngã nào khác nữa? Chắc chắn chân ngã chưa được nhìn nhận, thấu hiểu hay thừa nhận là một yếu tố thực sự. Tâm thức chưa tập trung vào đó.

But later, in the hall of learning, it’s learning about the higher of the pairs of opposites, and in the hall of wisdom, it’s the dominance of the higher of the pairs of opposites over the lower, but also their productive fusion. We’re not just cutting off the instrument from that which is to use the instrument. So, then, and we’ll study it now, the dangers from the karma of the student.

Nhưng về sau, trong phòng học hỏi, tâm thức học biết về phía cao hơn của các cặp đối cực; còn trong Phòng Minh triết, phía cao hơn của các cặp đối cực chiếm ưu thế đối với phía thấp hơn, đồng thời hai phía cũng dung hợp một cách hữu hiệu. Chúng ta không chỉ đơn thuần tách công cụ khỏi chủ thể sẽ sử dụng công cụ ấy. Vậy bây giờ, chúng ta sẽ nghiên cứu những nguy hiểm phát sinh từ nghiệp quả của đạo sinh.

So, let’s see what he means by that. These are, as you know, these, as you know, may be, there are mistakes in the CD-ROM, may be grouped under three heads as follows.

Hãy xem Ngài muốn nói gì. Như các bạn biết, những điều này có thể—có những lỗi trong bản đĩa CD-ROM—có thể được chia thành ba mục như sau.

[65] 1—Those incidental to the karma of his present life.

[65] 1—Những nguy hiểm gắn với nghiệp quả của đời sống hiện tại của y.

[66] 2—Those based on his national heredity and his type of body.

[66] 2—Những nguy hiểm dựa trên di truyền dân tộc và loại thân thể của y.

[67] 3—Those attendant on his group affiliations, whether on the physical plane and so exoteric, or on the subtle planes and so esoteric.

[67] 3—Những nguy hiểm đi kèm các mối liên kết nhóm của y, dù trên cõi hồng trần và do đó thuộc ngoại môn, hay trên các cõi tinh tế và do đó thuộc nội môn.

Present karma that we have generated in this life, and it can be the karma of a nation, or the karma of a race within a nation, the karma of a people. What does he say about the Jews? A karmic clearing house. So, when you’re born in the Jewish milieu, with a Jewish body, a great deal of karma is presented to be worked off.

Nghiệp quả hiện tại mà chúng ta đã tạo ra trong kiếp sống này có thể là nghiệp quả của một quốc gia, hoặc nghiệp quả của một sắc tộc trong một quốc gia, nghiệp quả của một dân tộc. Ngài nói gì về người Do Thái? Một trung tâm thanh toán nghiệp quả. Vì vậy, khi sinh ra trong môi trường Do Thái, với một thân thể Do Thái, bạn phải giải quyết rất nhiều nghiệp quả.

Those attendant on the group affiliations, so we’ll, see about that, political groups and, excuse me, scholarly groups and financial groups and, all those characteristics that correlate with the race, as they have been expressed in various nations. Okay, so these three headings have to be considered when we’re looking at dangers connected with the karma of the student. Self-generated, nationally referenced, and whether occidental or oriental or, the racial type of body, and what his groups have done, the groups with which he is naturally affiliated by progress, attainment, mistakes, and rei.

Còn những nguy hiểm đi kèm với các mối liên hệ nhóm, chúng ta sẽ xem xét điều đó: các nhóm chính trị và—xin lỗi—các nhóm học thuật, các nhóm tài chính, cùng tất cả những đặc điểm tương ứng với nhân loại, như chúng đã biểu hiện trong các quốc gia khác nhau. Vì vậy, phải xét đến ba mục này khi xem xét những nguy hiểm liên quan đến nghiệp quả của đạo sinh: nghiệp quả tự tạo; nghiệp quả liên quan đến quốc gia, loại thân thể thuộc sắc tộc phương Tây hay phương Đông; và những gì các nhóm của y đã làm—những nhóm mà y tự nhiên có liên hệ do sự tiến bộ, thành tựu, sai lầm và…

So, the first one then. Well,

Vậy, trước hết là mục thứ nhất.

[68] Just what do you mean by the “karma of the student?” We use words lightly,

[68] Các bạn thực sự muốn nói gì khi nói đến “nghiệp quả của đạo sinh”? Chúng ta dùng từ một cách hời hợt,

This is one of his constant messages.

Đây là một trong những thông điệp Ngài thường xuyên nhắc lại.

Don’t use words lightly and read carefully what he says.

Đừng dùng từ ngữ một cách hời hợt, và hãy đọc kỹ những gì Ngài nói.

[69] and I presume that the thoughtless reply would be that the student’s karma is the inevitable happenings of the present or the future that he cannot evade. This is somewhat right, but is only one aspect of the whole. Let us look at the matter first in a large manner, for oft in the just apprehension of big outlines comes comprehension of the small.

[69] và Tôi cho rằng câu trả lời thiếu suy xét sẽ là: nghiệp quả của đạo sinh là những sự việc tất yếu trong hiện tại hoặc tương lai mà y không thể tránh. Điều này đúng phần nào, nhưng chỉ là một phương diện của toàn thể. Trước hết, chúng ta hãy nhìn vấn đề trên bình diện rộng, vì thường chính nhờ nắm bắt đúng những đường nét lớn mà ta thấu hiểu những điều nhỏ.

The thoughtless reply would be that the student’s karma is the inevitable happenings of the present or the future which he cannot evade, and we might say, much based upon past action. So, he’s going way back to the founding of the solar system.

Câu trả lời thiếu suy nghĩ sẽ là: nghiệp quả của đạo sinh là những sự kiện tất yếu trong hiện tại hoặc tương lai mà y không thể tránh khỏi; và chúng ta có thể nói rằng phần lớn chúng dựa trên hành động trong quá khứ. Như vậy, Ngài đang lần ngược rất xa về thời điểm thành lập hệ mặt trời.

[70] When our Logos founded the solar system He drew within the circle of manifestation matter sufficient for His project, and material adequate for the object He had in view.

[70] Khi Thượng đế của chúng ta thiết lập hệ mặt trời, Ngài thu vào vòng tròn biểu hiện lượng vật chất đủ cho dự định của Ngài, và chất liệu phù hợp với mục tiêu Ngài nhắm tới.

This is the material side, but of course matter is more than simply physical plain matter, but it does have to do, I suppose. Well, I don’t think we can stop with the personality.

Đây là mặt vật chất, nhưng tất nhiên, vật chất không chỉ đơn thuần là vật chất cõi hồng trần; tuy vậy, tôi cho rằng nó có liên quan. Tôi không nghĩ chúng ta có thể dừng ở phàm ngã.

There had to have been the substance of the higher plans gathered, just as in the second outpouring, when three triadal permanent atoms are connected with the monad, and they have a higher range of activity than the strictly material substance aspect, the etheric physical, as we usually consider those words, material and substantial.

Hẳn chất liệu của các cõi cao hơn đã phải được tập hợp, cũng như trong lần tuôn đổ thứ hai, khi ba Nguyên tử trường tồn của Tam Nguyên Tinh Thần được nối với chân thần; chúng có phạm vi hoạt động cao hơn phương diện chất liệu thuần vật chất, tức dĩ thái–hồng trần, theo cách chúng ta thường hiểu những từ “vật chất” và “chất liệu”.

[71] He had not all possible objects in view for this one solar system:

[71] Ngài không nhắm đến mọi mục tiêu khả dĩ cho hệ mặt trời này:

and that’s a big hint that we too cannot jump on our horse and ride off in all directions simultaneously. We have to have a straight line goal, pretty much, toward a particular object to be accomplished.

Đó là một gợi ý lớn rằng chúng ta cũng không thể nhảy lên ngựa rồi đồng thời phi đi theo mọi hướng. Chúng ta phải có một mục tiêu khá thẳng hướng, nhằm hoàn thành một việc cụ thể.

He had not all possible objects in view for this one solar system. When you realize that he will have had six or seven incarnations as the Solar Logos, there is time for other objects to come into view.

Ngài không nhắm đến tất cả những mục tiêu có thể có cho riêng hệ mặt trời này. Khi nhận ra rằng Ngài sẽ trải qua sáu hoặc bảy lần lâm phàm với tư cách Thái dương Thượng đế, các bạn sẽ thấy còn có thời gian để những mục tiêu khác xuất hiện.

[72] he had some specific aim that necessitated some specific vibration and required therefore certain differentiated material.

[72] Ngài có một mục đích cụ thể, đòi hỏi một rung động cụ thể và do đó cần những chất liệu đã biến phân nhất định.

So the important thing is that there is specification in what is the object of his purpose, and a particular aim became his objective, based upon larger plans, longer term plans.

Vì vậy, điều quan trọng là mục tiêu trong ý định của Ngài có tính cụ thể. Một mục đích nhất định trở thành mục tiêu của Ngài, dựa trên những kế hoạch lớn hơn, dài hạn hơn.

[73] This circle that we term the systemic or solar “ring-pass-not” bounds all that transpires within our system, and contains within its bounds our dual manifestation.

[73] Vòng tròn mà chúng ta gọi là “vòng-giới-hạn” của hệ thống hay của hệ mặt trời này bao quanh tất cả những gì diễn ra trong hệ thống của chúng ta, và chứa trong ranh giới của nó sự biểu hiện kép của chúng ta.

It is a larger system with more planets than customarily considered. Not only are the asteroids significant, but the planetoids are significant, and even full-scale planets beyond the usual outer boundary of Pluto and certain associated planets and planetoids that show up in mythology, and are named accordingly. Human beings thinking that they name these objects, but we’re told because of the psychic power of course of these entities that they name themselves.

Đó là một hệ lớn hơn, với nhiều hành tinh hơn người ta thường xét đến. Không chỉ các tiểu hành tinh có thâm nghĩa, mà các hành tinh nhỏ cũng có thâm nghĩa, thậm chí cả những hành tinh hoàn chỉnh nằm ngoài ranh giới bên ngoài thông thường là Sao Diêm Vương, cùng một số hành tinh và hành tinh nhỏ liên quan xuất hiện trong thần thoại và được đặt tên tương ứng. Con người nghĩ rằng mình đặt tên cho những thiên thể này, nhưng chúng ta được cho biết rằng, tất nhiên nhờ quyền năng thông linh của các thực thể ấy, chúng tự đặt tên cho mình.

Hard to fathom how that may be so, but the names given are so often appropriate to the kind of actions for which they are responsible, and so, it seems maybe true, though strange, that these entities name themselves. Human beings think that they are doing the naming, when in fact an impressive thought, perhaps engineered by the entity itself, is that which directs towards a certain name.

Khó mà hiểu được điều đó diễn ra như thế nào, nhưng những tên gọi ấy thường rất phù hợp với loại hoạt động mà các thực thể này đảm trách. Vì vậy, dù kỳ lạ, có lẽ đúng là các thực thể ấy tự đặt tên cho mình. Con người nghĩ mình đang đặt tên, trong khi thực ra một tư tưởng gây ấn tượng, có lẽ do chính thực thể ấy tạo ra, đã dẫn họ đến một tên gọi nhất định.

Lately around Pluto certain planetoids, or maybe some of them even bigger than Pluto, are being found. They have funny names all associated, or to a great degree with the underworld, a body called Nyx, and the ferry boatman, Charon, is there.

Gần đây, người ta tìm thấy quanh Sao Diêm Vương một số hành tinh nhỏ, có lẽ vài hành tinh trong số đó còn lớn hơn Sao Diêm Vương. Chúng có những tên gọi lạ, tất cả, hoặc phần lớn, đều liên quan đến âm phủ: có một thiên thể mang tên Nyx, và người lái đò Charon cũng có ở đó.

There’s also a planet in that vicinity called Eris, the planet of discord. I’m not sure that fits in with the subterranean mythology, but it certainly fits in with the beginning of the Trojan War. And there are planetoids, I think, called the Trojans and the Centaurs, many more bodies in our solar system, which may be spherical, or may be more oval in some ways.

Trong vùng ấy còn có một hành tinh mang tên Eris, hành tinh của sự bất hòa. Tôi không chắc tên ấy có phù hợp với thần thoại âm phủ hay không, nhưng chắc chắn nó phù hợp với sự khởi đầu của cuộc chiến thành Troy. Và tôi nghĩ có những hành tinh nhỏ được gọi là nhóm Troy và nhóm Nhân Mã; trong hệ mặt trời của chúng ta còn có nhiều thiên thể khác nữa, có thể có hình cầu, hoặc phần nào có hình bầu dục.

That would have to be studied, but far more extensive, and yeah, extensive, than we normally imagine. We once imagined that the outer boundary was Saturn, and for a long time that idea was sustained, and still in a way is sustained in conventional Vedic astrology.

Điều đó cần được nghiên cứu, nhưng hệ này rộng lớn hơn nhiều so với điều chúng ta thường hình dung. Có thời chúng ta từng hình dung ranh giới bên ngoài là Sao Thổ; ý tưởng ấy được duy trì rất lâu, và theo một nghĩa nào đó vẫn còn được duy trì trong chiêm tinh học Vệ Đà truyền thống.

Or is the outer bound Uranus, kind of a heavenly one, not visible with the naked eye? Or was it Neptune? And the to be discovered was Pluto, long considered then, for more than a century, the outer boundary of our system, but we also learned that there are planets mathematically, psychically, astrologically, and even astronomically determinable, occurring way beyond the orbit of Pluto, so that its period is roughly 360 years, and one of the periods in Charles Jane’s book about the unknown planet seems to have a 1500 year cycle, and other bodies with, they’re very trans-Plutonian, and they have a certain cycle.

Hay ranh giới bên ngoài là Sao Thiên Vương, một hành tinh có phần thuộc về trời cao, không thể nhìn thấy bằng mắt thường? Hay đó là Sao Hải Vương? Rồi hành tinh còn phải được khám phá là Sao Diêm Vương, sau đó trong hơn một thế kỷ vẫn được xem là ranh giới bên ngoài của hệ chúng ta. Nhưng chúng ta cũng biết rằng có những hành tinh có thể xác định bằng toán học, thông linh, chiêm tinh học, và cả thiên văn học, nằm rất xa ngoài quỹ đạo Sao Diêm Vương, với chu kỳ khoảng 360 năm. Một chu kỳ trong cuốn sách của Charles Jane về hành tinh chưa được biết đến dường như là 1.500 năm; và còn những thiên thể khác nằm rất xa ngoài Sao Diêm Vương, mỗi thiên thể có một chu kỳ nhất định.

There are the Uranian planets, they’re called that, but I think they’re pretty well trans-Plutonian. They seem to be very real, and were determined by keen astrological observation, but not to be proven yet. There was a man, a German astrologer by the name Witte, and I think he was in the trenches of World War I, and he just observed events, and concluded the presence of these other, I guess they’ve been called Uranian planets, trans-Pluto, and Zeus, and oh, what are they all? I have the list, but, it’s not in my memory.

Có những hành tinh được gọi là các hành tinh Thiên Vương, nhưng tôi nghĩ chúng nằm khá xa ngoài Sao Diêm Vương. Chúng dường như rất thực, và người ta xác định chúng nhờ quan sát chiêm tinh tinh tế, nhưng chưa chứng minh được sự tồn tại của chúng. Có một nhà chiêm tinh người Đức tên là Witte; tôi nghĩ ông từng ở trong chiến hào thời Thế chiến thứ nhất. Ông quan sát các sự kiện và kết luận rằng có những hành tinh khác này, mà tôi đoán người ta gọi là các hành tinh Thiên Vương, nằm ngoài Sao Diêm Vương, như Zeus và… tất cả còn những tên gì nữa nhỉ? Tôi có danh sách, nhưng không nhớ.

I think there are about seven or eight. So,

Tôi nghĩ có khoảng bảy hoặc tám hành tinh. Vậy,

[74] All within that ring vibrates to a certain key-measure,

[74] Tất cả những gì trong vòng ấy đều rung động theo một âm nhịp nhất định,

Maybe the note G, maybe, the note SOL, kind of a blue note,

Có lẽ là âm điệu Sol, một âm điệu mang sắc xanh lam,

[75] and conforms to certain rules with the aim in view of the achievement of a particular goal, and the attainment of a certain end, known in its entirety only to the Logos Himself.

[75] và tuân theo những quy luật nhất định nhằm đạt một mục tiêu riêng biệt và một kết quả nhất định mà chỉ chính Thượng đế mới biết trọn vẹn.

By this we speak, we speak of the Solar Logos, and not the Planetary Logos, who does not know in entirety what is that key measure. And we can ask, is it the note G, a blue note, or is it the less likely, I think, note A, an indigo note. Anyway, the solar system is a musical phenomenon, and it has various frequencies, though because it is not sacred, it is not yet harmonious within itself.

Ở đây, chúng ta nói về Thái dương Thượng đế, chứ không phải Hành Tinh Thượng Đế, Đấng không biết toàn bộ nhịp chủ âm ấy là gì. Và chúng ta có thể hỏi: đó là âm điệu Sol, một âm điệu xanh lam, hay âm điệu La, một âm điệu chàm—điều mà tôi nghĩ ít có khả năng hơn? Dù sao, hệ mặt trời là một hiện tượng âm nhạc và có nhiều tần số khác nhau; nhưng vì chưa thiêng liêng, nó chưa hài hòa trong chính mình.

We find the same analogy for the microcosm man, the non-sacred one has not achieved the harmony. The lower personality expression has not achieved a true harmony with the higher self, or higher selves, however we want to consider those higher aspects of our nature.

Chúng ta cũng thấy sự tương đồng ấy ở con người, Tiểu thiên địa: con người chưa thiêng liêng chưa đạt được sự hài hòa. Biểu hiện của phàm ngã thấp chưa đạt được sự hài hòa thực sự với chân ngã, hay các bản ngã cao hơn, tùy cách chúng ta muốn nhìn nhận những phương diện cao ấy của bản chất mình.

[76] All within that circle is subject to specific rules and governed by a certain key measure, and might be regarded as being subject to the karma of that sevenfold periodic existence,

[76] Tất cả những gì trong vòng tròn ấy đều chịu những quy luật cụ thể và sự chi phối của một âm nhịp nhất định; có thể xem chúng là chịu nghiệp quả của sự hiện tồn thất phân theo chu kỳ ấy, và

i.e. the Solar Logos, even if the seventh solar system, even if the seventh solar system is not a tangible solo cyclic system.

Tức là Thái dương Thượng đế, ngay cả khi hệ mặt trời thứ bảy không phải là một hệ mặt trời hữu hình có chu kỳ.

So all within, let’s call it a circle, is subject to specific rules, laws based upon the keynote, upon the key measure. And maybe the word measure in music, the word measure, The word measure suggests certain cyclic rhythms, certain cycles within this great resounding system vibrating to the note Sol, S-O-L.

Vậy, mọi thứ bên trong—hãy gọi đó là một vòng tròn—đều chịu những quy luật cụ thể, những định luật dựa trên chủ âm, trên nhịp chủ âm. Và có lẽ từ “nhịp” trong âm nhạc gợi ra những nhịp điệu tuần hoàn nhất định, những chu kỳ nhất định trong hệ vang ngân vĩ đại này, đang rung động theo âm điệu Sol.

It is also the S-O-U-L solar system for our particular Logos. So this seven-fold periodic existence, coming and going, appearing, disappearing into pralaya, re-emerging, and so forth, a number of times. The Solar Logos is this seven-fold periodic existence.

Đối với Thượng đế cụ thể của chúng ta, đó cũng là hệ mặt trời của linh hồn, theo lối chơi chữ giữa tên âm Sol và từ tiếng Anh chỉ linh hồn. Như vậy, sự hiện tồn có chu kỳ thất phân này đến rồi đi, xuất hiện, biến mất vào Giai kỳ qui nguyên, lại xuất hiện, và cứ thế nhiều lần. Thái dương Thượng đế chính là sự hiện tồn có chu kỳ thất phân ấy.

Well, we’re a long way from the seventh-foldness of it. We’re pretty much halfway through, and the number four is the important number with regard to the present time and our solar system.

Chúng ta còn cách rất xa sự hoàn tất thất phân ấy. Chúng ta mới ở khoảng giữa đường, và số bốn là con số quan trọng đối với thời điểm hiện tại và hệ mặt trời của chúng ta.

But when you look at the great galaxies and the far extents of space, you realize that great though they may be, relative to our own tiny demonstration, our local solar system and even our local cosmos, cosmic Logos, is a tiny entity. Okay, so, and might be regarded as being subject to the karma of that seven-fold periodic existence. We are all subject to solar Logoic karma, and actuated by causes dating back prior to the ringing of that circle, i.e., to a previous major solar system, or to previous solar systems through which our Solar Logos took his earliest.

Nhưng khi nhìn những thiên hà vĩ đại và những miền không gian xa thẳm, các bạn nhận ra rằng dù lớn lao so với sự biểu hiện nhỏ bé của chúng ta, hệ mặt trời cục bộ của chúng ta, và ngay cả vũ trụ cục bộ của chúng ta, Thượng đế vũ trụ, vẫn là một thực thể nhỏ bé. Vậy, có thể xem chúng ta là chịu nghiệp quả của sự hiện tồn có chu kỳ thất phân ấy. Tất cả chúng ta đều chịu nghiệp quả của Thái dương Thượng đế, và những nguyên nhân có từ trước khi vòng tròn ấy được thiết lập thúc đẩy chúng ta; tức là từ một hệ mặt trời lớn trước đó, hoặc từ những hệ mặt trời trước đây mà qua đó Thái dương Thượng đế của chúng ta đã trải qua những lần đầu tiên…

[77] actuated by causes dating back prior to the ringing of that circle, thus linking our system to its forerunner

[77] chịu tác động của những nguyên nhân có từ trước khi vòng tròn ấy được vạch ra, qua đó liên kết hệ thống của chúng ta với hệ thống tiền thân

the system of Pha, as it’s called, and the note F, and the color green,

Hệ được gọi là Pha, với âm điệu Fa và màu xanh lục,

[78] and affiliating it with that which will come after.

[78] và gắn kết nó với hệ thống sẽ xuất hiện [Page 108] sau này.

What will come after our sixth and seventh solar systems. Okay.

Những hệ sẽ đến sau là hệ mặt trời thứ sáu và thứ bảy của chúng ta.

[79] Not an isolated unit are we, but part of a greater whole, governed in our totality by cosmic law

[79] Chúng ta không phải một đơn vị biệt lập, mà là một phần của toàn thể lớn hơn, toàn bộ chúng ta chịu sự chi phối của định luật vũ trụ

The laws of the cosmic Logos, in which we, in our system, live and move and have our being as basically a heart center and its aspects. Not an isolated unit are we, but part of the greater whole, a greater whole, governed in our totality by cosmic law.

Những định luật của Thượng đế vũ trụ, trong Ngài, chúng ta trong hệ của mình sống, vận động và hiện tồn, về cơ bản như một trung tâm tim cùng những phương diện của nó. Chúng ta không phải một đơn vị biệt lập, mà là một phần của một toàn thể lớn hơn, toàn bộ chúng ta chịu sự chi phối của định luật vũ trụ.

So far, three have been revealed. One is pending. The law of economy, first.

Cho đến nay, ba định luật đã được mặc khải. Một định luật còn chờ. Trước hết là Định luật Tiết Kiệm.

The law of attraction and repulsion, second, and finally, the law of synthesis. So we are part of a greater whole, and we might even call it a kind of One About Whom Naught May Be Said.

Thứ hai là định luật hút và đẩy. Cuối cùng là định luật tổng hợp. Như vậy, chúng ta là một phần của một toàn thể lớn hơn, và thậm chí có thể gọi toàn thể ấy là một dạng Đấng Bất Khả Tư Nghị.

Maybe a little bit is said. Just as for the true One About Whom Naught May Be Said with constellations as their chakras, something comprehensible is said, but we can’t penetrate very deep. We may know the keynote of our own system, but do we know the keynote of the cosmic Logos in which our system holds place? And do we know the keynote of the One About Whom Naught May Be Said? And I think the answer is no, we do not know, but maybe someone knows.

Có lẽ một chút đã được nói đến. Cũng như đối với Đấng Bất Khả Tư Nghị thực sự, có các chòm sao làm luân xa, người ta đã nói một điều gì đó có thể thấu hiểu, nhưng chúng ta không thể thâm nhập quá sâu. Chúng ta có thể biết chủ âm của hệ mình, nhưng có biết chủ âm của Thượng đế vũ trụ mà trong Ngài hệ của chúng ta giữ một vị trí hay không? Và chúng ta có biết chủ âm của Đấng Bất Khả Tư Nghị không? Tôi nghĩ câu trả lời là không, chúng ta không biết, nhưng có lẽ có ai đó biết.

Not an isolated unit are we, but part of a greater whole, governed in our totality by cosmic law

Chúng ta không phải một đơn vị biệt lập, mà là một phần của một toàn thể lớn hơn, toàn bộ chúng ta chịu sự chi phối của định luật vũ trụ

[80] and working out (as a whole) certain definite aims.

[80] và cùng nhau thực hiện những mục đích xác định.

These are big matters, but tiny in terms of the whole cosmos, still to us big.

Đây là những vấn đề lớn lao, nhưng nhỏ bé xét trong toàn vũ trụ; tuy vậy, đối với chúng ta, chúng vẫn lớn lao.

A bigger range of thought than we are accustomed to think, and the rigidity of the concrete mind is such that it does not want its protective barriers broken, and so we’ll resist the larger thoughts.

Đó là một phạm vi tư tưởng lớn hơn phạm vi chúng ta quen suy nghĩ. Trí cụ thể cứng nhắc đến mức không muốn những hàng rào bảo vệ của mình bị phá vỡ, nên chúng ta sẽ chống lại những tư tưởng rộng lớn hơn.

You kind of think about the church of the year 1600 and the counter-reformation, and what happened to the genius Giordano Bruno? Basically he was, well, he was attacked for many reasons. He was a master of sarcasm with respect to the church and his limited thinking, but he proposed a very large universe, and his thoughts were quite contemporary concerning the speed of light. Maybe he didn’t have the figures, but he knew that somehow, that the light reaching us apparently simultaneously had left from different sources at different times.

Các bạn hãy nghĩ đến giáo hội vào khoảng năm 1600, phong trào Phản Cải cách, và điều đã xảy ra với thiên tài Giordano Bruno. Về cơ bản, ông bị công kích vì nhiều lý do. Ông rất giỏi châm biếm giáo hội và lối tư duy hạn hẹp của giáo hội, nhưng ông đề xuất một vũ trụ rất rộng lớn, và những tư tưởng của ông về tốc độ ánh sáng khá gần với tư tưởng hiện đại. Có lẽ ông không có các con số, nhưng ông biết bằng cách nào đó rằng ánh sáng dường như đến với chúng ta cùng một lúc đã rời những nguồn khác nhau vào những thời điểm khác nhau.

For his efforts to expand the mind and our conception of the universe, they burnt him at the stake, and they put a gag in him so he could not exclaim or proclaim any thoughts. I think Joan of Arc did not have that gag, and she said things from the pyre which led the people attending to say, we have burnt a saint, but Bruno was shut up, and his expansions of the concrete mind were negated, not accepted by the church.

Vì những nỗ lực mở rộng trí tuệ và quan niệm của chúng ta về vũ trụ, họ đã thiêu ông trên giàn hỏa, và bịt miệng ông để ông không thể kêu lên hay tuyên bố bất kỳ tư tưởng nào. Tôi nghĩ Joan of Arc không bị bịt miệng như vậy, và những lời bà nói từ giàn hỏa đã khiến những người chứng kiến phải nói: chúng ta đã thiêu một vị thánh, nhưng Bruno bị buộc im lặng, và những sự mở rộng trí cụ thể của ông bị phủ nhận, không được giáo hội chấp nhận.

Interesting that Annie Besant had the thought that she had been a Giordano Bruno. I’m not sure that’s really true, the reason being, of course, the Ray, I think. I think Bruno was a great third-ray thinker and had the fourth ray for drama and so forth.

Điều thú vị là Annie Besant từng nghĩ mình đã là Giordano Bruno. Tôi không chắc điều đó thực sự đúng; tất nhiên, lý do theo tôi nằm ở cung. Tôi nghĩ Bruno là một nhà tư tưởng cung ba vĩ đại và có cung bốn cho tính kịch cùng những điều tương tự.

A philosopher, and something of a scientist, and pretty obvious that Annie Besant was on the first ray. The Ray language helps us determine whether our thoughts of having spent an incarnation as a particular figure in the past is likely or erroneous, and so often, if the Ray does not match, the assessment that we were thus and so a person will also be erroneous.

Ông là một triết gia và phần nào là một nhà khoa học, còn khá rõ ràng rằng Annie Besant thuộc cung một. Ngôn ngữ các cung giúp chúng ta xác định liệu suy nghĩ rằng mình từng lâm phàm thành một nhân vật cụ thể trong quá khứ là có khả năng đúng hay sai, và rất thường xuyên, nếu cung không tương ứng, nhận định rằng chúng ta từng là người này hay người kia cũng sẽ sai.

I mean, you couldn’t have a mild, agreeable second-ray scholar saying he was Julius Caesar. The Ray simply wouldn’t fit, but for someone like HPB, the idea that she had been Cagliostro, which is confirmed by, by, I think, Master M, and maybe by DK, that did not seem unreasonable.

Ý tôi là, không thể có một học giả cung hai ôn hòa, dễ chịu lại nói rằng mình từng là Julius Caesar. Cung đơn giản là không phù hợp, nhưng với một người như HPB, ý tưởng rằng Bà từng là Cagliostro—điều mà tôi nghĩ Chân sư M., và có lẽ Chân sư DK, đã xác nhận—không có vẻ vô lý.

There was some kind of Ray correlation going on there, which would make it reasonable, because some energy tendencies just do not tend to change, and therefore have to span the gap from incarnation to incarnation. And even when an egoic Ray does change, it’s not as if all the experience on the previous egoic Ray is lost or is not foundational.

Có một sự tương ứng về cung nào đó khiến điều ấy hợp lý, bởi một số khuynh hướng năng lượng không dễ thay đổi, và do đó phải nối liền từ kiếp lâm phàm này sang kiếp lâm phàm khác. Ngay cả khi cung chân ngã thay đổi, không phải tất cả kinh nghiệm trên cung chân ngã trước đó đều mất đi hay không còn làm nền tảng.

It’s still there and still can be activated, even though a modification is occurring. In other words, many second-ray people carry a sixth-ray past. Many first-ray people carry a seventh-ray past, or maybe a fifth-ray past, and so forth.

Kinh nghiệm ấy vẫn còn và vẫn có thể được khơi hoạt, dù đang diễn ra một sự điều chỉnh. Nói cách khác, nhiều người cung hai mang một quá khứ cung sáu. Nhiều người cung một mang một quá khứ cung bảy, hoặc có lẽ cung năm, và cứ thế.

Let’s look here at microcosmic purpose, realizing we are but part of a greater whole governed in our totality by cosmic law, and working out certain definite aims. Sometimes we just have to get it, you know. We have a lot of words, but understanding intuitively that it is so, that’s another matter.

Ở đây, chúng ta hãy xem xét mục đích của Tiểu thiên địa, nhận ra rằng mình chỉ là một phần của một toàn thể lớn hơn, toàn bộ chúng ta chịu sự chi phối của định luật vũ trụ và đang thực hiện những mục đích xác định nhất định. Đôi khi, chúng ta đơn giản phải thực sự nắm được điều đó. Chúng ta có rất nhiều từ ngữ, nhưng thấu hiểu bằng trực giác rằng sự việc đúng là như vậy lại là một chuyện khác.

Somehow we know when we’ve gotten it. We’re not fooling ourselves. There is an impression that rings true in the intuitive sense, and we have appreciated the truth of the words we are using.

Bằng cách nào đó, chúng ta biết khi mình đã nắm được. Chúng ta không tự lừa dối mình. Có một ấn tượng vang lên chân thực trong cảm nhận trực giác, và chúng ta đã lĩnh hội chân lý của những từ ngữ mình đang dùng.

Let us go on then to microcosmic purpose.

Vậy, chúng ta hãy tiếp tục với mục đích của Tiểu thiên địa.

[81] So it is with the Microcosm. The Ego on his own plane

[81] Tiểu thiên địa cũng vậy. Chân ngã trên cõi riêng của mình

what is that plane? Buddhic at the moment, with a projection of the Angel of the Presence into the higher mental.

Cõi ấy là gì? Hiện tại là cõi Bồ đề, với một sự phóng chiếu của Thiên Thần của Hiện Diện vào cõi thượng trí.

Certainly the entirety of the Solar Angel is not existing on the higher mental plane in the causal body. It’s a form which could not contain the entire power of a Solar Angel, but, as stated, having pervaded the entire universe with a fragment of myself, I, the Solar Angel, remain, and that fragment is as much of its presence as can be accommodated by the Egoic Lotus.

Chắc chắn toàn bộ Thái dương Thiên Thần không hiện tồn trên Cõi thượng trí trong thể nguyên nhân. Đó là một hình tướng không thể chứa toàn bộ quyền năng của một Thái dương Thiên Thần; nhưng như đã nói: sau khi thấm nhuần toàn thể vũ trụ bằng một phần của chính mình, Tôi, Thái dương Thiên Thần, vẫn còn, và phần ấy là lượng hiện diện mà Hoa Sen Chân Ngã có thể dung chứa.

Which basically it has built out of higher mental substance. All of this is the future for us as we begin to be able to see these things and register them for ourselves. It’s great to have a teacher that advises us accurately what we can expect, but the map is not the country.

Về cơ bản, Thái dương Thiên Thần đã xây dựng hoa sen ấy từ chất liệu thượng trí. Tất cả những điều này thuộc về tương lai của chúng ta, khi chúng ta bắt đầu có khả năng tự thấy và ghi nhận chúng. Có một huấn sư chỉ dẫn chính xác về những gì chúng ta có thể trông đợi là điều tuyệt vời, nhưng bản đồ không phải là vùng đất.

So it is with the Microcosm. The Ego on his own plane

Tiểu thiên địa cũng vậy. Chân ngã trên cõi riêng của mình

[82] and on a tiny scale, repeats the action of the Logos.

[82] và trên một quy mô rất nhỏ, lặp lại hành động của Thượng đế.

I think, here we mean Solar Logos.

Tôi nghĩ ở đây chúng ta muốn nói đến Thái dương Thượng đế.

Certainly the ego is a solar factor and is kind of like a ray from the great Solar Angel which provides cosmic solar angelic functions for the Solar Logos. Apparently it is so that our Solar Logos also needs the presence of a Solar Angel of the scale that is appropriate to the Solar Logos’ magnitude of development. And does this mean, just the way human beings have failed in relation to the moon chain and our Planetary Logos has failed in relation to the moon chain that somehow in this solar system, or maybe in the previous one, there has been a general failure of the Solar Logos in some sense that is not given to us and which we cannot define.

Chắc chắn chân ngã là một yếu tố thái dương, phần nào giống một cung từ Thái dương Thiên Thần vĩ đại, Đấng đảm nhiệm những chức năng Thái dương Thiên Thần ở cấp vũ trụ cho Thái dương Thượng đế. Dường như Thái dương Thượng đế của chúng ta cũng cần sự hiện diện của một Thái dương Thiên Thần có quy mô phù hợp với tầm phát triển của Ngài. Và phải chăng điều này có nghĩa là, cũng như con người đã thất bại liên quan đến Dãy Mặt Trăng, và Hành Tinh Thượng Đế của chúng ta đã thất bại liên quan đến Dãy Mặt Trăng, bằng cách nào đó trong hệ mặt trời này, hoặc có lẽ trong hệ trước, Thái dương Thượng đế đã có một sự thất bại chung theo một nghĩa mà chúng ta chưa được cho biết và không thể xác định?

But generally or often the calling in of Solar Angels is a result of the need for their bridging function. They supply something that has not yet been built but should have been built. In the case of man, it’s the higher mental body.

Nhưng nhìn chung, hoặc thường thì, việc gọi các Thái dương Thiên Thần đến là do cần chức năng bắt cầu của Các Ngài. Các Ngài cung cấp một điều chưa được xây dựng nhưng lẽ ra đã phải được xây dựng. Trong trường hợp con người, đó là thể thượng trí.

It has not been built and the Solar Angel substitutes itself and therefore functions connected with a higher mental body can be executed. Well, one day we’ll have the advantage of accurate psychic historical investigation and we can read the record and see how things truly transpired.

Thể này chưa được xây dựng, nên Thái dương Thiên Thần thay thế nó, nhờ đó những chức năng liên quan đến thể thượng trí có thể được thực hiện. Một ngày nào đó, chúng ta sẽ có lợi thế của việc khảo cứu lịch sử bằng thông linh chính xác, và có thể đọc hồ sơ để thấy mọi việc thực sự đã diễn ra như thế nào.

[83] For certain ends

[83] Vì những mục tiêu nhất định,

He, meaning the ego I suppose, well let’s see,

“Y” ở đây, tôi cho là chỉ chân ngã; hãy xem,

[84] he builds a certain form; he gathers certain material, and aims at a definite consummation that shall be the result of that gathered material vibrating to a certain measure,

[84] y xây dựng một hình tướng nhất định; y tập hợp những chất liệu nhất định và nhắm đến một sự thành tựu xác định, vốn là kết quả của việc chất liệu đã tập hợp ấy rung động theo một nhịp nhất định,

which it does not in the beginning,

Điều mà lúc đầu chất liệu ấy chưa làm được,

[85] governed in one specific life by certain rules and aiming at some one particular object,—not all possible objects.

[85] chịu sự chi phối của những quy luật nhất định trong một đời sống cụ thể và hướng đến một mục tiêu riêng biệt,—không phải mọi mục tiêu khả dĩ.

You know, sometimes when the ray is the third, Descartes advises the individual, why don’t you just focus on one of the many possible streams of thought or action that you are entertaining and actually manifest that instead of being filled with endless possibility, none of which possibilities are actualized in the long run. So, it’s a corrective for the third ray tendency of, diversification and keeping everything mental and obviously the fifth and seventh ray if added to that third will help a lot in concretizing a certain line of thought or intended behavior.

Đôi khi, khi cung là cung ba, Descartes khuyên cá nhân rằng: tại sao bạn không tập trung vào một trong nhiều dòng tư tưởng hoặc hành động có thể có mà bạn đang cân nhắc, rồi thực sự biểu hiện nó, thay vì tràn ngập những khả năng vô tận mà cuối cùng chẳng khả năng nào trở thành hiện thực? Đây là một cách điều chỉnh khuynh hướng đa dạng hóa và giữ mọi thứ ở bình diện trí tuệ của cung ba. Rõ ràng, nếu thêm cung năm và cung bảy vào cung ba ấy, chúng sẽ giúp rất nhiều trong việc cụ thể hóa một dòng tư tưởng hay hành vi dự định nhất định.

So, the Solar Logos does this, for certain ends, he builds a certain form. He gathers certain material, as does the lower ego, and aims at a definite consummation that shall be the result of that gathered material vibrating to a certain measure.

Thái dương Thượng đế làm điều này, vì những đích đến nhất định, Ngài xây dựng một hình tướng nhất định. Ngài tập hợp một chất liệu nhất định, cũng như phàm ngã, và hướng đến một sự hoàn thành xác định, là kết quả của chất liệu đã tập hợp ấy rung động theo một nhịp nhất định.

So, what we have here, again, the specificity of objective because there has to be a practicality about the manifestational process. It’s one thing to carry all those thoughts and another thing to do something constructive with even a couple of them. We all have liabilities, according to our ray, and that non-manifestational diversification is a liability for the third ray.

Vậy ở đây, một lần nữa, chúng ta có tính cụ thể của mục tiêu, vì tiến trình biểu hiện phải có tính thực tiễn. Mang tất cả những tư tưởng ấy là một chuyện, còn làm điều gì đó có tính xây dựng dù chỉ với vài tư tưởng trong số ấy lại là chuyện khác. Tất cả chúng ta đều có những điểm bất lợi tùy theo cung của mình, và sự đa dạng hóa không đưa đến biểu hiện ấy là một điểm bất lợi của cung ba.

Once it decides on a method of manifestation, it can use its capability of drawing in many subsidiary energies which assist in that specific manifestation, but a decision must be made. And I like the way DK does this. He aims at a definite consummation that shall be the result of that gathered material vibrating to a certain measure.

Một khi quyết định phương pháp biểu hiện, nó có thể dùng khả năng thu hút nhiều năng lượng phụ trợ để hỗ trợ sự biểu hiện cụ thể ấy; nhưng phải đưa ra quyết định. Và tôi thích cách Chân sư DK trình bày điều này. Y hướng đến một sự hoàn thành xác định, là kết quả của chất liệu đã tập hợp ấy rung động theo một nhịp nhất định.

So, in the beginning, in the creation of a causal body, Egoic Lotus, there’s not much there. Neither a high vibration nor many radiatory colors or sounds, but the vibration increases, and at a certain point, it is of sufficient intensity of radiation that its objective has been accomplished, and it can be destroyed because it is now a container which prevents future acquisition from occurring. Inside the temple, you can reach many beautiful things, but not those energies which represent the next step.

Vì vậy, lúc đầu, khi tạo ra thể nguyên nhân, Hoa Sen Chân Ngã, chưa có nhiều điều ở đó: chưa có rung động cao, cũng chưa có nhiều màu sắc hay âm thanh phát xạ. Nhưng rung động gia tăng, và đến một thời điểm nhất định, cường độ phát xạ của nó đủ mạnh để mục tiêu hoàn thành; khi ấy, nó có thể bị phá hủy vì giờ đây nó là một vật chứa ngăn cản việc tiếp nhận thêm trong tương lai. Bên trong ngôi đền, bạn có thể đạt đến nhiều điều đẹp đẽ, nhưng không phải những năng lượng đại diện cho bước tiếp theo.

Of course, the difficulty is attachment to the temple. That’s why the rich young man went sadly away when the Christ said, take what you have, sell it, give the money to the poor, and follow me. That’s a big decision, and there are some who do go temporarily, of course, sadly away.

Tất nhiên, khó khăn là sự quyến luyến ngôi đền. Đó là lý do người thanh niên giàu có buồn bã bỏ đi khi Đức Christ nói: hãy lấy những gì con có, bán đi, cho người nghèo số tiền ấy, rồi theo Tôi. Đó là một quyết định lớn, và tất nhiên có những người quả thực tạm thời buồn bã bỏ đi.

A bit like Joan of Arc in a certain sense. She was subdued by the church and its judgmental powers, and she was commanded to dress like a woman and not as a man. She had a lot of Leo and Capricorn in her nature from the most accepted horoscopes about her, and reluctantly, she put on the clothes of a woman, and somehow, deep down, knew she was selling out.

Theo một nghĩa nào đó, hơi giống Joan of Arc. Bà khuất phục trước giáo hội và quyền lực phán xét của giáo hội, và nhận lệnh phải mặc như phụ nữ, không được mặc như đàn ông. Theo những lá số chiêm tinh được chấp nhận rộng rãi nhất về bà, bản chất bà có nhiều ảnh hưởng của Sư Tử và Ma Kết; miễn cưỡng, bà mặc y phục phụ nữ, và bằng cách nào đó, sâu trong lòng, bà biết mình đang phản bội chính mình.

Because it was a horrific thing, you know. I mean, these days, if they put you to death, it’s an injection, it’s a shot, it’s a current, it’s quick, but to be burned to death, horrific.

Bởi đó là một điều khủng khiếp. Ngày nay, nếu người ta xử tử bạn, đó là một mũi tiêm, một phát súng, một dòng điện—rất nhanh, nhưng bị thiêu đến chết thì thật kinh hoàng.

So, being human, she acquiesced, she relinquished her sort of leadership role, symbolized by men’s clothing. She was not the conventional woman, and she wore the woman’s clothing, but when morning came, she was discovered again in men’s clothing, because the battle internal had occurred, and she realized that she was relinquishing her duty, and she chose a not very enviable fate.

Vì vậy, là con người, bà đã thuận theo; bà từ bỏ phần nào vai trò lãnh đạo của mình, được tượng trưng bằng y phục đàn ông. Bà không phải người phụ nữ theo khuôn mẫu thông thường, nhưng đã mặc y phục phụ nữ; tuy nhiên, khi sáng đến, người ta lại thấy bà mặc y phục đàn ông, vì cuộc đấu tranh nội tâm đã diễn ra; bà nhận ra mình đang từ bỏ bổn phận và đã chọn một số phận chẳng đáng ao ước chút nào.

I wonder if the French ever forgive the English for, burning a great saint. But on the other hand, would she have been a great saint if not for that type of execution? Now, why have I been saying all that? I’m sure someone knows. We learn that we have to present ourselves in a certain way.

Tôi tự hỏi liệu người Pháp có bao giờ tha thứ cho người Anh vì đã thiêu một vị thánh vĩ đại hay không. Nhưng mặt khác, liệu bà có trở thành một vị thánh vĩ đại nếu không chịu cách hành hình ấy? Vì sao tôi lại nói tất cả những điều này? Tôi chắc có ai đó biết. Chúng ta học rằng mình phải thể hiện bản thân theo một cách nhất định.

It’s that way in society also. We step out of the commonly assigned Saturnian roles, step out of the conformity, and we alienate those who hold fast to the conformity, but recrimination occurs, and we get back on the path, and we resume the self-presentation which alienates others, and even threatens our own life, which is what she did.

Trong xã hội cũng vậy. Chúng ta bước ra khỏi những vai trò mang tính Sao Thổ thường được gán cho mình, bước ra khỏi sự tuân khuôn, và khiến những người bám chặt vào khuôn mẫu xa lánh mình, nhưng rồi sự tự trách xảy ra, chúng ta trở lại con đường và tiếp tục thể hiện bản thân theo cách khiến người khác xa lánh, thậm chí đe dọa cả mạng sống của mình—đó là điều bà đã làm.

So, this is how it is for the destruction of the Egoic Lotus. That original colorless ovoid becomes a thing of rare beauty, vibrating, radiating, and eventually when it reaches its designated point of frequency, it is destroyed. The vehicle is destroyed.

Vậy, sự phá hủy Hoa Sen Chân Ngã cũng diễn ra như thế. Khối hình trứng ban đầu không màu ấy trở thành một vẻ đẹp hiếm có, rung động, phát xạ; và cuối cùng, khi đạt đến tần số đã định, nó bị phá hủy. Hiện thể bị phá hủy.

And, maybe it can be argued that Joan of Arc took a fourth initiation in that way, on the sixth ray. Her idealism, her warriorship triumphed, and she would not subside into a conventionality which did not advance her cause, but after a struggle, it was, you know.

Có lẽ có thể lập luận rằng Joan of Arc đã trải qua lần điểm đạo thứ tư theo cách ấy, trên cung sáu. Chủ nghĩa lý tưởng và tinh thần chiến sĩ của bà đã chiến thắng, và bà không chịu lùi về một lối sống theo khuôn mẫu không thúc đẩy chính nghĩa của mình, nhưng điều ấy chỉ đến sau một cuộc đấu tranh.

Thus it is with the rich young man, the rich young woman, the rich one, thus it is, that there will be such a struggle between, do I go ahead, or do I subside into a safe conventionality? The temptation to subside is there, but then the nausea of having gone backward is there too. So, we either face our fear and go forward, or we fall back into containment and experience the nausea of retrogression.

Người thanh niên giàu có, người thiếu nữ giàu có, người giàu có cũng như vậy: sẽ có một cuộc đấu tranh như thế giữa hai lựa chọn: tôi tiến lên, hay lui về một nếp sống an toàn theo khuôn phép thông thường? Có sự cám dỗ muốn lui về, nhưng cũng có cảm giác buồn nôn vì đã thụt lùi. Vì vậy, hoặc chúng ta đối diện với nỗi sợ và tiến lên, hoặc chúng ta lui về trong sự bó hẹp và trải nghiệm cảm giác buồn nôn do thoái lui.

[86] Each Personality is to the Ego what the solar system is to the Logos.

[86] Mỗi phàm ngã đối với Chân ngã cũng như hệ mặt trời đối với Thượng đế.

So, let us say the solar system is like a personality, and the egoic nature of the super solar systemic, super solar systemic. They are not what we call the solar system. Oftentimes, solar system simply means the etheric physical nature, but it will be extended to include the entire personality nature, I think, of the Solar Logos.

Vì vậy, hệ mặt trời giống như một phàm ngã, còn bản chất chân ngã thuộc phạm vi vượt trên hệ mặt trời, vượt trên hệ mặt trời. Những gì ấy không thuộc cái chúng ta gọi là hệ mặt trời. Thông thường, hệ mặt trời chỉ có nghĩa là bản chất hồng trần–dĩ thái, nhưng Tôi nghĩ khái niệm ấy sẽ mở rộng để bao gồm toàn bộ bản chất phàm ngã của Thái dương Thượng đế.

So its cosmic astral body and its cosmic lower mental body will be included eventually in what we call solar systemic. Right now, the only thing we are including is the dense physical nature, which is a veil upon what’s there etheric physically, so much more than simply the density, but then we have to spend the Aquarian age lifting the veil from our materialistic blindness, which causes us to think that only that which the normal and crude senses register is real.

Vì vậy, cuối cùng thể cảm dục vũ trụ và thể hạ trí vũ trụ của Ngài cũng sẽ nằm trong phạm vi mà chúng ta gọi là thuộc hệ mặt trời. Hiện giờ, điều duy nhất chúng ta bao gồm là bản chất hồng trần đậm đặc, vốn là một bức màn che những gì hiện hữu về mặt hồng trần–dĩ thái, phong phú hơn rất nhiều so với chỉ phần đậm đặc, nhưng rồi chúng ta phải dành thời đại Bảo Bình để vén bức màn mù quáng duy vật của mình, vốn khiến chúng ta nghĩ rằng chỉ những gì các giác quan thông thường và thô sơ ghi nhận mới là thực.

Now, already through the discovery of atomic energy, and even through the proof of the E equals mc squared formula, or through the horrific dropping of the bomb, and killing thousands instantaneously, already the death blow to materialism has been struck, and that which was most commonly found in the previous major solar system is no longer considered real in the sense in which it is presented to our senses. So our consciousness is becoming more etherically perceptive, and we’re told there will be many changes in the ethers themselves and an activation which will make them easier to register.

Giờ đây, qua việc khám phá năng lượng nguyên tử, và ngay cả qua việc chứng minh công thức E bằng mc bình phương, hoặc qua việc thả bom kinh hoàng giết chết hàng nghìn người trong chớp mắt, chủ nghĩa duy vật đã phải chịu đòn chí tử, và điều phổ biến nhất trong hệ mặt trời lớn trước đây không còn được xem là thực theo cách nó hiện ra trước các giác quan của chúng ta. Vì vậy, tâm thức của chúng ta đang trở nên nhạy bén hơn với dĩ thái, và chúng ta được cho biết rằng sẽ có nhiều thay đổi trong chính các dĩ thái, cùng một sự kích hoạt khiến chúng dễ được ghi nhận hơn.

That’s coming, and many other people even now who have that kind of ability, so we’re on our way towards a more subtle apprehension, and already the work with the psyche, as in the work of Carl Jung, particularly, I’m thinking, in his depth psychology, is somehow revealing the reality of the astral level of the personality.

Điều ấy đang đến, và ngay cả hiện nay cũng đã có nhiều người sở hữu khả năng đó, vì vậy, chúng ta đang tiến tới một sự lĩnh hội tinh tế hơn, và công việc nghiên cứu tâm lý, như trong công trình của Carl Jung, đặc biệt là tâm lý học chiều sâu của ông mà Tôi đang nghĩ đến, bằng cách nào đó đã hé lộ thực tại của cấp độ cảm dục trong phàm ngã.

There’s a way to get in there and to see what is there in the collective unconsciousness of humanity. All the many thought forms, many illusions, many glamorous forms, but you know, whatever the content of the causal body, the astral body is, we get to see it, to view it directly, and for those who can wake up on the inner side, we get to study these phenomena.

Có một cách để đi vào đó và nhìn thấy những gì hiện hữu trong vô thức tập thể của nhân loại. Rất nhiều hình tư tưởng, nhiều ảo tưởng, nhiều hình tướng ảo cảm; nhưng các bạn biết đấy, bất kể nội dung của thể nguyên nhân, của thể cảm dục là gì, chúng ta cũng có thể thấy, có thể trực tiếp quan sát nó, và những ai có thể tỉnh thức ở phía bên trong thì có thể nghiên cứu những hiện tượng này.

More and more, that will be an ability. Those two areas particularly are undergoing investigation as to what may be the geometrizing of the mental body. Maybe that lies farther ahead as the race becomes more mentally focused.

Khả năng đó sẽ ngày càng phổ biến. Đặc biệt, hai lĩnh vực ấy đang được khảo sát; còn điều có thể là sự hình học hóa thể trí, có lẽ vẫn ở xa hơn phía trước, khi nhân loại tập trung vào trí tuệ nhiều hơn.

so each personality is to the ego what the solar system is to the locus, and, there are of course many more personalities for a man than there are for the long enduring personality of the Solar Logos. Six or seven for him, and for us, thousands.

Vì vậy, mỗi phàm ngã đối với chân ngã cũng như hệ mặt trời đối với Thượng đế, và dĩ nhiên, một người có nhiều phàm ngã hơn rất nhiều so với số phàm ngã tồn tại lâu dài của Thái dương Thượng đế. Ngài có sáu hoặc bảy, còn chúng ta có hàng nghìn.

We don’t know how many because, it’s always possible to evolve more rapidly as Venus has done, and who knows, maybe as Sirius has done, being a major sacred star, a major sun, a sacred sun, whereas our Solar Logos, Sol, S-O-L, or Helios, is not.

Chúng ta không biết có bao nhiêu, vì luôn có khả năng tiến hoá nhanh hơn, như Sao Kim đã làm; và ai biết được, có lẽ Sirius cũng vậy, vì đó là một ngôi sao thiêng liêng lớn, một mặt trời lớn, một mặt trời thiêng liêng, trong khi Thái dương Thượng đế của chúng ta, Sol, đánh vần S-O-L, hay Helios, thì không phải như vậy.

[87] It is his field of manifestation

[87] Đó là trường biểu hiện của y

that is the personality is,

nghĩa là phàm ngã là trường biểu hiện ấy,

[88] and the method whereby he attains a demonstrable object.

[88] và là phương pháp qua đó y đạt được một mục tiêu có thể biểu lộ rõ ràng.

You know, it’s in a way on the third aspect of divinity. All personalities are, regardless of their rage. Generically, they are connected with the great third ray.

Các bạn biết đấy, theo một nghĩa nào đó, nó thuộc phương diện thứ ba của thiên tính. Mọi phàm ngã đều như vậy, bất kể cung của chúng. Xét chung, chúng liên hệ với cung ba vĩ đại.

So, something has to demonstrate coming out of the gifts and the accumulations of the causal body, Egoic Lotus. The aim,

Vì vậy, phải có điều gì đó biểu lộ từ những tài năng và những gì tích lũy trong thể nguyên nhân, Hoa Sen Chân Ngã. Mục tiêu ấy,

[89] That aim may be the acquirement of virtue by paying the price of vice;

[89] Mục đích ấy có thể là đạt được đức hạnh bằng cách trả giá cho thói xấu;

You know, the old saying, the greatest sinner makes the greatest saint, and I think I’ll put it down as memorable, probably true.

Các bạn biết câu nói xưa: kẻ tội lỗi nhất trở thành vị thánh vĩ đại nhất; và Tôi nghĩ Tôi sẽ ghi lại câu ấy như một điều đáng nhớ, có lẽ là đúng.

Alice Bailey wasn’t so keen on saints, per se. She didn’t want to be a stupid saint, and at first I said, well, this is sacrilegious, but that term saint gets kind of a holy glow around it, and prevents us from acknowledging that in many saints something is missing, and it’s often the intellect.

Alice Bailey không mấy thích chính các vị thánh. Bà không muốn trở thành một vị thánh ngu ngốc, và lúc đầu Tôi đã nói: điều này là phạm thánh. Nhưng từ “thánh” có một thứ hào quang thánh thiện bao quanh, khiến chúng ta không nhìn nhận rằng ở nhiều vị thánh vẫn thiếu một điều gì đó, và điều ấy thường là trí năng.

[90] it may be the attainment of business acumen by the struggle to provide the necessities of life;

[90] có thể là đạt được sự nhạy bén trong kinh doanh qua cuộc đấu tranh để đáp ứng những nhu cầu thiết yếu của cuộc sống;

People are born into poverty, and they achieve great wealth. They are so motivated, and they develop the ability to calculate, to foresee, to detect how to fulfill a need commercially. They provide a desirable, something desired, and they meet a need with that desirable, and it takes a lot of intelligence to do that.

Có những người sinh ra trong nghèo khó rồi đạt được sự giàu có lớn lao. Họ có động lực mạnh mẽ đến vậy, và phát triển khả năng tính toán, dự liệu, nhận biết cách đáp ứng một nhu cầu bằng hoạt động thương mại. Họ cung cấp một thứ hấp dẫn, một thứ người ta mong muốn, và dùng thứ ấy để đáp ứng một nhu cầu; việc đó đòi hỏi rất nhiều trí tuệ.

So it may be, let’s just say that this demonstrable object can be virtue. That’s the first one mentioned, virtue, and business acumen is another one mentioned. It depends on what ray you come in on, and you know, it’s just one of those success stories, born with nothing, acquiring virtually everything.

Vì vậy, mục tiêu có thể biểu lộ cụ thể này có thể là đức hạnh. Đó là điều đầu tiên được nhắc đến: đức hạnh; và sự nhạy bén trong kinh doanh là một điều khác. Điều đó tùy thuộc vào cung mà bạn mang theo khi nhập thể, và các bạn biết đấy, đây chính là một trong những câu chuyện thành công ấy: sinh ra không có gì, rồi đạt được gần như mọi thứ.

[91] it may be the development of sensitiveness by the revealing cruelties of nature;

[91] có thể là phát triển sự nhạy cảm qua những khắc nghiệt của tự nhiên đem lại nhận thức;

On our first ray planet, it is said that nature is red in tooth and claw. I forget who said that, but there’ll be a way to find out.

Trên hành tinh cung một của chúng ta, người ta nói rằng tự nhiên có răng và vuốt nhuốm máu. Tôi quên ai đã nói câu ấy, nhưng sẽ có cách tìm ra.

Let’s see here. Red in tooth and claw in memoriam. The poem by Alfred Lord Tennyson.

Hãy xem ở đây. “Răng và vuốt nhuốm máu” trong bài thơ “Tưởng niệm”. Bài thơ của Alfred Lord Tennyson.

Another much-quoted phrase from the poem is, nature is red in tooth and claw, found in Canto 56. Looks like referring to humanity who trusted God, and who trusted God was love, and love creation’s final law, though nature red in tooth and claw. And let’s see here.

Một câu khác trong bài thơ được trích dẫn nhiều là “tự nhiên có răng và vuốt nhuốm máu”, nằm trong khúc 56. Dường như câu ấy nói về nhân loại tin tưởng Thượng đế, tin rằng Thượng đế là Tình thương, và Tình thương là định luật tối hậu của tạo hóa, dù tự nhiên có răng và vuốt nhuốm máu. Và hãy xem ở đây.

Is it? No, no, no, it’s not Tennyson. It’s Arthur Henry Hallam. The death of Hallam and Tennyson’s attempt to cope with this remain the strand that ties all of this together.

Có phải vậy không? Không, không, không, không phải Tennyson. Đó là Arthur Henry Hallam. Cái chết của Hallam và nỗ lực của Tennyson để vượt qua mất mát ấy vẫn là sợi dây gắn kết tất cả những điều này.

Let’s see if we can. In memoriam is a poem by the British poet. Ah, no, no, let me try to be clear.

Hãy xem chúng ta có thể tìm ra không. “Tưởng niệm” là một bài thơ của nhà thơ Anh. À, không, không, để Tôi nói cho rõ.

It’s a poem by the British poet Alfred Lord Tennyson published in 1850. It is a requiem for the poet’s beloved Cambridge friend, Arthur Henry Hallam, who died suddenly of a cerebral hemorrhage in Vienna, 1833, age 22. It contains some of Tennyson’s most accomplished lyrical work, and is an unusually sustained exercise in lyric verse.

Đó là bài thơ của nhà thơ Anh Alfred Lord Tennyson, xuất bản năm 1850. Đây là một khúc tưởng niệm dành cho người bạn thân yêu của nhà thơ tại Cambridge, Arthur Henry Hallam, người đột ngột qua đời vì xuất huyết não ở Vienna năm 1833, khi mới 22 tuổi. Bài thơ chứa đựng một số sáng tác trữ tình xuất sắc nhất của Tennyson, và là một tác phẩm thơ trữ tình được duy trì liên tục với độ dài khác thường.

Is widely considered to be one of the greatest poems of the 19th century. In memoriam. And, well, that’s the picture of the man.

Tác phẩm được xem rộng rãi là một trong những bài thơ vĩ đại nhất thế kỷ 19. “Tưởng niệm”. Và đó là chân dung của ông.

commentary-lom-27-song-ngu-01.webp

Be interesting to see the horoscope, but I cannot diverge. So, the development of sensitiveness by revealing the cruelties of nature, and I think there’s a lot of people in movements to defend animals from such cruelties.

Sẽ thú vị nếu xem lá số chiêm tinh, nhưng Tôi không thể đi xa khỏi chủ đề. Vì vậy, phát triển sự nhạy cảm qua việc phơi bày những sự tàn nhẫn của tự nhiên, và Tôi nghĩ có rất nhiều người tham gia các phong trào bảo vệ động vật khỏi những sự tàn nhẫn ấy.

And, whether it’s, well, so many animals are killed for various purposes. I’m thinking particularly of the great animals high on the evolutionary ladder, elephants, the great apes, horses, wild horses, even dogs. Now, in China, at last, dog eating has been discouraged, and dogs are considered to be now companions.

Dù là vì lý do gì, rất nhiều động vật bị giết vì những mục đích khác nhau. Tôi đặc biệt nghĩ đến những động vật lớn ở bậc cao trên thang tiến hóa: voi, các loài vượn lớn, ngựa, ngựa hoang, thậm chí cả chó. Giờ đây, cuối cùng ở Trung Quốc người ta đã khuyến cáo không ăn thịt chó, và chó hiện được xem là bạn đồng hành.

It’s just inconceivable how one can take an animal so close to the human state of consciousness, and treat it just as meat, but there is a lack of sensitiveness in so many people. There’s a lot of hunting of wild boars.

Thật không thể tưởng tượng nổi người ta lại có thể lấy một con vật gần với trạng thái tâm thức con người đến thế mà đối xử với nó chỉ như một miếng thịt, nhưng rất nhiều người thiếu sự nhạy cảm. Có rất nhiều hoạt động săn lợn rừng.

You know, they are a dangerous animal, and they do overpopulate certain areas, and cause great damage to the farmers and others with agricultural intentions. I saw a bow and arrow hunter, he was mad, totally mad, either that or a very good actor, and he just was into his hunting sport, and every kill was for him some kind of exaltation.

Các bạn biết đấy, chúng là loài vật nguy hiểm, sinh sôi quá mức ở một số khu vực và gây thiệt hại lớn cho nông dân cùng những người làm nông nghiệp khác. Tôi từng thấy một người săn bằng cung tên; ông ấy điên cuồng, hoàn toàn điên cuồng, hoặc là một diễn viên rất giỏi; ông ấy chỉ say mê môn săn bắn của mình, và mỗi lần giết được một con vật đều đem lại cho ông một thứ cảm giác ngất ngây.

You see these people going out and getting trophy animals. Of course, the psychology is understood. They have this within them, and they seek to conquer the animal nature, even as the bullfighters do.

Các bạn thấy những người đi săn những con vật để lấy chiến lợi phẩm. Dĩ nhiên, người ta hiểu được tâm lý ấy. Họ mang điều đó bên trong mình, và tìm cách chinh phục bản chất động vật, cũng như những người đấu bò.

But some elevation of estimation of the value of these animals has to be with us, and they have to be trained and domesticated if they’re close enough to that stage, and they can be, if we care enough.

Nhưng chúng ta phải nâng cao phần nào sự đánh giá về giá trị của những con vật này; và chúng cần được huấn luyện, thuần hóa nếu đã đủ gần với giai đoạn ấy. Chúng có thể được như vậy, nếu chúng ta quan tâm đủ mức.

They don’t have to live just a life that’s useless in terms of humanity, nor do they have to be processed just for food. They can be taught, and the fifth ray can get into the act, and it will help with the individualization. So, sensitiveness may be the goal.

Chúng không nhất thiết phải sống một cuộc đời vô ích đối với nhân loại, cũng không nhất thiết phải bị chế biến chỉ để làm thức ăn. Chúng có thể được dạy dỗ, và cung năm có thể tham gia, giúp cho sự biệt ngã hóa. Vì vậy, sự nhạy cảm có thể là mục tiêu.

You know, how to become a humanitarian? Well, look at some of the horrors of war, and the tortures, and what people have been submitted to, and say never again, you know. This cannot happen. By revealing the cruelties of nature,

Các bạn biết đấy, làm thế nào để trở thành một người nhân đạo? Hãy nhìn một số cảnh kinh hoàng của chiến tranh, những sự tra tấn và những gì con người đã phải chịu đựng, rồi nói: không bao giờ nữa. Điều này không thể xảy ra. Qua việc phơi bày những sự tàn nhẫn của tự nhiên,

[92] it may be the building in of unselfish devotion by the appeal of needy dependents;

[92] có thể là xây dựng lòng sùng tín vô vị kỷ qua lời kêu gọi của những người phụ thuộc đang thiếu thốn;

building in of unselfish devotion.

vun bồi lòng sùng tín vô vị kỷ.

Sometimes you just have to take care of people. There is no other choice. I had a relative whose half-brother was a scientific mathematical genius with a kind of schizophrenic condition, and he couldn’t take care of himself.

Đôi khi bạn chỉ có thể chăm sóc người khác. Không còn lựa chọn nào khác. Tôi có một người họ hàng mà người anh em cùng cha hoặc cùng mẹ của ông là một thiên tài khoa học và toán học, mắc một dạng tâm thần phân liệt, và không thể tự chăm sóc bản thân.

Basically it became the lifelong duty of this relative to see after his brother. Maybe quite a number of us are born with a relationship to someone who needs our devotion unselfishly sustained. There’s not necessarily anything wrong with it.

Về cơ bản, việc chăm lo cho người anh em ấy trở thành bổn phận suốt đời của người họ hàng này. Có lẽ khá nhiều người trong chúng ta sinh ra đã có quan hệ với một người cần lòng tận tụy vô vị kỷ được duy trì bền bỉ của mình. Điều đó không nhất thiết có gì sai.

You know, sometimes we don’t know the karma, and we don’t know what it can build in us. The soul has great devotion, and the monad is a lord of ceaseless persevering devotion. I believe that’s the quote.

Các bạn biết đấy, đôi khi chúng ta không biết nghiệp quả, cũng không biết nó có thể vun bồi điều gì trong mình. Linh hồn có lòng sùng tín lớn lao, và chân thần là một chúa tể của lòng sùng tín kiên trì không ngừng nghỉ. Tôi tin đó là câu trích dẫn.

Devotion is not just a fanatical personality response. It works from above downward too, from a higher point of attention to a lower.

Sùng tín không chỉ là một đáp ứng cuồng tín của phàm ngã. Nó cũng hoạt động từ trên xuống, từ một điểm chú tâm cao hơn đến một điểm thấp hơn.

[93] or it may be the transmutation of desire by the method of meditation on the path.

[93] hoặc có thể là chuyển hóa dục vọng bằng phương pháp tham thiền trên Đường Đạo.

Because normal desire will give way to something far more spiritual, and so he kind of closes with something that is understood by all of us, the transmutation of lower desire into aspiration and into accomplishing, achieving a higher point of attention. What I want to impress upon you, okay,

Bởi vì dục vọng thông thường sẽ nhường chỗ cho một điều mang tính tinh thần hơn rất nhiều; vì vậy, Ngài kết lại bằng một điều mà tất cả chúng ta đều thấu hiểu: chuyển hoá dục vọng thấp thành khát vọng, rồi thành sự thành tựu, đạt tới một điểm chú tâm cao hơn. Điều Tôi muốn khắc sâu nơi các bạn,

[94] It is for each soul to find out.

[94] Mỗi linh hồn phải tự tìm ra điều đó.

Notice it is the word soul.

Hãy lưu ý rằng từ được dùng là linh hồn.

Mere personality inquiry will not reveal the truth. It will reveal something if the person is intelligent, but not the deeper truth. So being a soul, we have to find out what is our soul objective.

Chỉ sự tìm hiểu của phàm ngã sẽ không hé lộ chân lý. Nó sẽ hé lộ điều gì đó nếu người ấy thông minh, nhưng không phải chân lý sâu xa hơn. Vì vậy, với tư cách là linh hồn, chúng ta phải tìm ra mục tiêu của linh hồn mình là gì.

If you find yourself doing something with great ardor and devotion, and with insistence that it must be done, you can be sure that somehow in the not too distant past, the opportunity to do so was refused, and maybe you were working against the very thing that you now so ardently pursue. Some, people are compelled to work with groups that have not as much reincarnational experience.

Nếu bạn thấy mình làm điều gì đó với lòng nhiệt thành và tận tụy lớn lao, nhất quyết rằng phải làm cho được, bạn có thể chắc chắn rằng bằng cách nào đó trong quá khứ không quá xa, bạn đã khước từ cơ hội thực hiện điều ấy, và có lẽ bạn từng chống lại chính điều mà giờ đây bạn theo đuổi nhiệt thành đến thế. Một số người bị thôi thúc phải làm việc với những nhóm chưa có nhiều kinh nghiệm tái sinh.

They may even be born into those groups, but oftentimes they go there and feel the compulsion to assist the less experienced group rise. It can happen relative to the Aboriginals, the Bushmen, the obvious remnants of Lemuria, at least in terms of the body. Those who incarnated later, earlier, later, later, rather, later.

Họ thậm chí có thể sinh ra trong những nhóm ấy, nhưng thường họ đến đó và cảm thấy sự thôi thúc phải giúp nhóm ít kinh nghiệm hơn vươn lên. Điều này có thể xảy ra với các thổ dân, người Bushmen, những tàn dư rõ rệt của Lemuria, ít nhất xét về thân thể. Những người nhập thể muộn hơn, sớm hơn, muộn hơn—đúng hơn là muộn hơn.

Why? Were they the abusers of those very same groups? That movie with Robert De Niro called The Mission, well, it’s a double entendre. It’s, The Mission has to do with establishing a spiritual headquarters, but it also has to do with the destiny, and he, in a fit of jealous rage, he killed his brother, and he spent the rest of the time atoning for that.

Tại sao? Có phải họ từng ngược đãi chính những nhóm ấy không? Bộ phim có Robert De Niro mang tên Sứ mệnh, tên ấy có hai nghĩa. Sứ mệnh nói đến việc thiết lập một cơ sở truyền giáo, nhưng cũng nói đến vận mệnh, và nhân vật ấy, trong cơn cuồng nộ vì ghen tuông, đã giết người anh em của mình, rồi dành quãng đời còn lại để chuộc lỗi ấy.

It was so interesting. One of his modes of atonement was very symbolic. He put into some kind of net heavy stones, the burden of his conscience, we might say, and he dragged them everywhere.

Thật thú vị. Một trong những cách chuộc lỗi của ông mang tính biểu tượng rất rõ. Ông đặt những tảng đá nặng vào một loại lưới, có thể nói đó là gánh nặng lương tâm của ông, rồi kéo chúng đi khắp nơi.

Everywhere he went, he carried that burden, and when it came to the colonization by Portugal of the native cultures of Brazil, he had been against that. He had been, well, for the colonization, but he completely switched to a defending and humanitarian position.

Đi đâu ông cũng mang theo gánh nặng ấy, và khi nói đến việc Bồ Đào Nha thuộc địa hóa các nền văn hóa bản địa ở Brazil, ông đã chống lại điều đó. Trước đó ông từng ủng hộ việc thuộc địa hóa, nhưng rồi chuyển hẳn sang lập trường bảo vệ và nhân đạo.

So, great moments when dire decisions are made and realizations come. My old teacher used to tell me about a certain judge who had basically been a kind of hanging judge, always meting out the most severe punishments, and something snapped in him. And, I don’t think he really did the right thing.

Vì vậy, có những thời khắc lớn lao khi người ta đưa ra những quyết định hệ trọng và nhận ra sự thật. Huấn sư cũ của Tôi thường kể về một vị thẩm phán vốn gần như là người chuyên tuyên án tử hình, luôn áp dụng những hình phạt nghiêm khắc nhất, rồi một điều gì đó trong ông đột ngột đổ vỡ. Và Tôi không nghĩ ông thực sự đã làm điều đúng đắn.

He did commit suicide, but the Bible was found open to the quotation having to do with the handwriting on the wall. In Babylon, the fall of Babylon, under Darius was it, and the statement was, you have been weighed in the balance and found wanting. These realizations come, but of course, it’s better to turn around and repent rather than get into a paroxysm of self-hatred and eliminate the opportunity to correct.

Ông đã tự sát, nhưng người ta tìm thấy cuốn Kinh Thánh mở ở đoạn nói về dòng chữ trên tường. Tại Babylon, sự sụp đổ của Babylon, có phải dưới thời Darius không, và lời tuyên bố là: ông đã được đặt lên bàn cân và thấy là thiếu hụt. Những sự nhận biết ấy sẽ đến, nhưng dĩ nhiên, quay lại và hối cải vẫn tốt hơn là rơi vào một cơn tự căm ghét dữ dội rồi tự hủy đi cơ hội sửa chữa.

Master Morya says, don’t talk to us about, well, repentance or forgiveness, or talk to us about corrective action. When you realize that you’ve done wrong, follow the mode of corrective action. At least you’re doing something on behalf of the plan, rather than simply escaping through self-hatred into suicide and so forth.

Chân sư Morya nói: đừng nói với chúng tôi về sự hối cải hay tha thứ, hãy nói với chúng tôi về hành động sửa chữa. Khi bạn nhận ra mình đã làm sai, hãy thực hiện hành động sửa chữa. Ít nhất bạn đang làm điều gì đó vì Thiên Cơ, thay vì chỉ trốn chạy qua sự tự căm ghét vào việc tự sát và những điều tương tự.

But then we need the doctrine of reincarnation to explain many things. So, the proof of that will be life-changing for the human race. So, it is for each soul to find out what objective, super-objective we might say in terms of acting, with many lesser objectives to support it, but what objective drove the soul into incarnation, as the soul in incarnation? I’ll give you, well, self-examples, but you know, I’d always been a musician and a singer and a director and actor, maybe but more a singer, and it was a fanatical purpose living out what had been a tendency in a previous incarnation.

Nhưng rồi chúng ta cần giáo lý tái sinh để giải thích nhiều điều. Vì vậy, bằng chứng về điều ấy sẽ làm thay đổi cuộc sống của nhân loại. Mỗi linh hồn phải tự tìm ra mục tiêu nào—có thể gọi là siêu mục tiêu theo thuật ngữ diễn xuất, với nhiều mục tiêu nhỏ hơn hỗ trợ—nhưng mục tiêu nào đã thúc đẩy linh hồn nhập thể, trở thành linh hồn đang nhập thể? Tôi sẽ đưa ra những ví dụ về bản thân; các bạn biết đấy, Tôi luôn là nhạc sĩ, ca sĩ, đạo diễn và có lẽ cả diễn viên, nhưng thiên về ca sĩ hơn, và đó là một mục đích cuồng nhiệt, thể hiện một khuynh hướng đã có trong kiếp trước.

Then something happened. You know, you meet people and you hear of a different stream of thought, and at a certain point I just realized that to teach and spread the knowledge of the ageless wisdom wherever I can find a response, that was it. And that was a direct imitation of Master DK in his extract from a writing by the Tibetan, which is found in almost all the books.

Rồi điều gì đó xảy ra. Các bạn biết đấy, bạn gặp người khác và nghe về một dòng tư tưởng khác; đến một thời điểm, Tôi chợt nhận ra rằng giảng dạy và truyền bá tri thức Minh Triết Ngàn Đời ở bất cứ nơi nào Tôi tìm được sự đáp ứng—chính là điều ấy. Và đó là sự noi theo trực tiếp Chân sư DK trong đoạn trích từ một bài viết của Chân sư Tây Tạng, có trong gần như tất cả các cuốn sách.

So, Master Morya praises the imitation of Christ as a great book by Thomas à Kempis, but for me it was the imitation of DK. Devotion, yes, and realization, that’s it. That’s the objective which drives this incarnation.

Vì vậy, Chân sư Morya ca ngợi Noi gương Đức Christ của Thomas à Kempis là một cuốn sách vĩ đại, nhưng đối với Tôi thì đó là noi gương Chân sư DK. Sùng tín, đúng vậy, và nhận biết—chính là điều ấy. Đó là mục tiêu thúc đẩy kiếp sống này.

All those tendencies towards musical expression and whatnot, they have faded. Not before writing some astrological operas for students, but that was my bridge, but we all have that super objective, if we can find it.

Tất cả những khuynh hướng biểu đạt bằng âm nhạc cùng những điều tương tự đã phai nhạt, nhưng trước đó Tôi đã viết một số vở nhạc kịch chiêm tinh dành cho đạo sinh; đó là cây cầu của Tôi. Tuy nhiên, tất cả chúng ta đều có siêu mục tiêu ấy, nếu có thể tìm ra.

So, to meditate on it and to write it down and to realize what is your life objective here? What is the theme of this life? What are you trying to do that really is of help? Now, for someone who is as passionate as I am about spreading the knowledge of the ageless wisdom, I must have blocked it in some manner at some point. I just know there’s… And Alice Bailey herself, she said, well, look, I just have this horrible feeling of having failed the master in the past. Maybe all of us have that horrible feeling at some point.

Vì vậy, hãy tham thiền về điều đó, viết nó xuống và nhận ra: mục tiêu cuộc đời bạn ở đây là gì? Chủ đề của kiếp sống này là gì? Bạn đang cố làm điều gì thực sự hữu ích? Với một người say mê truyền bá tri thức Minh Triết Ngàn Đời như Tôi, hẳn Tôi đã từng ngăn cản điều ấy theo một cách nào đó, vào một thời điểm nào đó. Tôi chỉ biết có… Và chính Alice Bailey cũng nói: hãy nhìn xem, Tôi có cảm giác kinh khủng rằng mình đã làm Chân sư thất vọng trong quá khứ. Có lẽ tất cả chúng ta đều từng có cảm giác kinh khủng ấy vào một lúc nào đó.

But then we can make those shortcomings long goings, and we correct, we turn around, and we do differently. Everybody can, if they realize what’s at stake.

Nhưng rồi chúng ta có thể biến những thiếu sót ấy thành những bước tiến dài; chúng ta sửa chữa, quay lại và hành động khác đi. Ai cũng có thể làm vậy, nếu nhận ra điều gì đang bị đe dọa.

[95] What I want to impress upon you

[95] Điều Tôi muốn khắc sâu nơi các bạn

he says,

Ngài nói,

[96] is the fact that there is a certain danger incident to this very factor. If, for instance, in the acquirement of the mental capacity to meditate, the student misses the very thing he came into the physical body to acquire, the result is not so much a gain as an unequal development and a temporary loss of time.

[96] là sự thật rằng chính yếu tố này đi kèm một nguy hiểm nhất định. Chẳng hạn, nếu trong quá trình đạt được năng lực trí tuệ để tham thiền, đạo sinh bỏ lỡ chính điều y đã nhập vào thể xác để đạt được, thì kết quả không hẳn là một lợi ích mà là sự phát triển không đồng đều và sự mất thời gian tạm thời.

We flee into meditation from the acquisition that should have been our objective. We flee into meditation, retreating from the acquisition which was our compelling objective. I mean, it’s of importance, but we, create an imbalance.

Chúng ta chạy trốn vào tham thiền, tránh việc đạt được điều lẽ ra phải là mục tiêu của mình. Chúng ta chạy trốn vào tham thiền, rút lui khỏi việc đạt được điều vốn là mục tiêu thôi thúc mình. Ý Tôi là, tham thiền có tầm quan trọng, nhưng chúng ta tạo ra sự mất cân bằng.

If we create an imbalance, we have to rebalance later, and a loss of time will supervene. So, we, sorry, we must not, in seeking accomplished accomplishment in meditation, create a time-wasting imbalance, which needs to be corrected.

Nếu tạo ra sự mất cân bằng, sau này chúng ta phải cân bằng lại, rồi sẽ mất thời gian. Vì vậy, xin lỗi, trong khi tìm kiếm sự thành thạo trong tham thiền, chúng ta không được tạo ra một sự mất cân bằng gây lãng phí thời gian và cần phải sửa chữa.

[97] Let us be specific and illustrate:—

[97] Chúng ta hãy nói cụ thể và minh họa:—

[98] An Ego has formed his three-fold body of manifestation and set his ring-pass-not with the purpose in view of building into his causal body the faculty of “apprehension of the basic facts of life.”

[98] Một Chân ngã đã tạo thành thân thể biểu hiện tam phân của mình và thiết lập vòng-giới-hạn, nhằm xây dựng trong [Page 109] thể nguyên nhân năng lực “nắm bắt bằng trí tuệ những sự thật cơ bản của cuộc sống”.

Now, you pretty much think, think this must be Ray 5, perhaps. I think so.

Giờ đây, hẳn các bạn nghĩ rằng điều này có lẽ phải là cung năm. Tôi cũng nghĩ vậy.

Maybe we can find the mistakes that we make, and correct them. Yeah, but something happens here.

Có lẽ chúng ta có thể tìm ra những sai lầm mình mắc phải và sửa chữa chúng. Đúng vậy, nhưng ở đây có điều gì đó xảy ra.

[99] The object of that one incarnation is to develop the mental capacity of the student; to teach him concrete facts and science and thus to enlarge the content of his mental body, with a view to future work. He may be over-developed on the heart side, too much of the devotee; he may have spent many lives in dreaming dreams and in seeing visions and in mystic meditation.

[99] Mục tiêu của kiếp nhập thể ấy là phát triển năng lực trí tuệ của đạo sinh; dạy y những sự thật cụ thể và khoa học, qua đó mở rộng nội dung của thể trí để chuẩn bị cho công việc tương lai. Y có thể đã phát triển quá mức về phương diện trái tim, quá thiên về sùng tín; y có thể đã trải qua nhiều kiếp mơ mộng, thấy linh ảnh và tham thiền thần bí.

Well, maybe that’s not such a far-fetched example for many of us.

Có lẽ đó không phải là một ví dụ quá xa vời đối với nhiều người trong chúng ta.

You can tell sometimes, what rays are missing. They’re not really missing, but they’re not emphasized, and they’re not in balance with other rays. Not that everyone has to have the same ray makeup, but there should be some kind of balance.

Đôi khi bạn có thể nhận ra những cung nào đang thiếu. Chúng không thực sự thiếu, nhưng không được nhấn mạnh, và không cân bằng với những cung khác. Không phải ai cũng phải có cùng một cấu trúc cung, nhưng cần có một dạng cân bằng nào đó.

Anyway, it looks like Ray 5 is desirable, but the tendency was on the soft line more Neptunian than Mercurian Saturnian, if I can use the astrological allusions. Not illusions, but allusions. To be practical, full of common sense, maybe British, common sense of the Brit, very Taurian, Ray 5, Venus, Taurus.

Dù sao, có vẻ cung năm là điều cần có, nhưng khuynh hướng lại thuộc tuyến mềm, thiên về Sao Hải Vương hơn là Sao Thủy và Sao Thổ, nếu Tôi được dùng những liên hệ chiêm tinh ấy. Đó là sự gợi nhắc, không phải ảo tưởng. Trở nên thực tế, đầy lẽ thường, có lẽ theo kiểu người Anh, lẽ thường của người Anh, rất mang tính Kim Ngưu, cung năm, Sao Kim, Kim Ngưu.

[100] To be practical, full of common sense, to know the curriculum of the Hall of Learning and to apply practically the knowledge learnt on the physical plane is his great need.

[100] Sống thực tế, đầy lẽ thường, hiểu chương trình học của Phòng Học Tập và ứng dụng thực tiễn kiến thức đã học trên cõi hồng trần là nhu cầu lớn của y.

I think, this applies to maybe a lot of us. Maybe the way we use Ray 5, it may be involved in the teaching, but not necessarily in the handling of normal life circumstances.

Tôi nghĩ điều này có lẽ áp dụng cho nhiều người trong chúng ta. Có lẽ cách chúng ta sử dụng cung năm có liên quan đến việc giảng dạy, nhưng không nhất thiết đến việc xử lý những hoàn cảnh đời sống thông thường.

You know, we sense a deficiency. I know I do, you know. I don’t have to turn the room around to put in the light bulb, but sometimes I’ve had to grab myself and just say, okay, read the manual.

Các bạn biết đấy, chúng ta cảm thấy một sự thiếu hụt. Tôi biết mình có cảm giác ấy. Tôi không đến mức phải xoay cả căn phòng để lắp một bóng đèn, nhưng đôi khi Tôi phải tự chấn chỉnh mình và nói: hãy đọc sách hướng dẫn.

Something I loathe to do, whereas the fifth ray type, you’ll find out, how it works. I remember once buying an encyclopedia of technology. I think it was called How It Works.

Đó là điều Tôi ghét làm, trong khi người thuộc cung năm sẽ tìm hiểu xem nó hoạt động thế nào. Tôi nhớ có lần mua một cuốn bách khoa toàn thư về công nghệ. Tôi nghĩ tên nó là “Nó hoạt động như thế nào”.

It was an act of deliberate balancing. I don’t think I read very much in it, but just having the book felt like an act of balance. The practical side, the mechanistic side of the fifth ray, which tends to bore me and repel me, and maybe some of you are that way too, and maybe not, much to your credit.

Đó là một hành động chủ ý nhằm tạo sự cân bằng. Tôi không nghĩ mình đã đọc nhiều trong cuốn ấy, nhưng chỉ việc có cuốn sách cũng đã khiến Tôi cảm thấy như mình đang tạo sự cân bằng. Phương diện thực tế, phương diện máy móc của cung năm thường khiến Tôi chán và muốn tránh xa; có lẽ một số bạn cũng như vậy, hoặc có lẽ không—và đó là một ưu điểm rất đáng ghi nhận của các bạn.

[101] Yet, even though his ring-pass-not seems to proscribe

[101] Tuy nhiên, dù vòng-giới-hạn của y dường như ngăn cấm

that is, repel or negate, proscribe

nghĩa là đẩy lùi hoặc phủ định, ngăn cấm

[102] and limit his inherent tendencies, and even though the stage is set so that it would seem he must learn the lessons of practical living in the world, he learns not, but follows what is to him the line of least resistance.

[102] và hạn chế những khuynh hướng cố hữu của y, và dù hoàn cảnh đã được bố trí khiến dường như y phải học những bài học về đời sống thực tế trong thế gian, y vẫn không học mà đi theo điều đối với y là con đường ít trở ngại nhất.

It’s a bit like the four functions of Carl Jung, the thinking, the feeling, the sensation, or the intuitive feeling, sensation, and thinking types. The superior function and the inferior function, and defaulting to the superior function just because it’s developed and easier, and not deliberately cultivating what at least in one life turns out to be an inferior function.

Điều này hơi giống bốn chức năng của Carl Jung: tư duy, cảm xúc, cảm giác và trực giác—các kiểu trực giác, cảm xúc, cảm giác và tư duy. Chức năng ưu thế và chức năng yếu kém; người ta mặc nhiên quay về chức năng ưu thế chỉ vì nó đã phát triển và dễ sử dụng hơn, mà không chủ ý vun bồi điều, ít nhất trong một kiếp sống, tỏ ra là chức năng yếu kém.

Now whether that function is stored in the causal body somehow and could be activated, I guess we have to take it on a case-by-case basis, but I know, in my own life I had to make myself pick up the paintbrush, the hammer, the screwdriver, the drill, the tool, the fifth ray implement. I had to force myself to do that, and I still don’t like it.

Giờ đây, liệu chức năng ấy có được lưu giữ bằng cách nào đó trong thể nguyên nhân và có thể được kích hoạt hay không, Tôi nghĩ chúng ta phải xét từng trường hợp, nhưng Tôi biết trong đời mình, Tôi đã phải buộc bản thân cầm cọ sơn, búa, tua vít, máy khoan, dụng cụ, công cụ thuộc cung năm. Tôi đã phải ép mình làm điều ấy, và đến giờ Tôi vẫn không thích.

Obviously an inferior function, and you know, I designed the PIP test to try to detect those things, and the mechanical side of ray 5 is very low. The accuracy side is high, what I call the 5a rather than the 5b. So we all have these different tendencies and strands, and they’re connected with various planets, and with signs of the zodiac, and we have to round ourselves out eventually.

Rõ ràng đó là một chức năng yếu kém; và các bạn biết đấy, Tôi thiết kế bài trắc nghiệm PIP để cố phát hiện những điều ấy, và phương diện cơ khí của cung năm ở mức rất thấp. Phương diện chính xác thì cao, điều Tôi gọi là 5a thay vì 5b. Vì vậy, tất cả chúng ta đều có những khuynh hướng và dòng đặc tính khác nhau, liên hệ với các hành tinh khác nhau và các dấu hiệu hoàng đạo; cuối cùng chúng ta phải tự hoàn thiện mình cho toàn diện.

Not that every causal body has to look the same in the end. It cannot, will not, there’s still specialization of labor, division of labor. There has to be, otherwise there can be no deep specialization, and that’s needed.

Không phải cuối cùng mọi thể nguyên nhân đều phải giống nhau. Điều ấy không thể và sẽ không xảy ra; vẫn có sự chuyên môn hóa lao động, phân công lao động. Phải như vậy, nếu không sẽ không thể có sự chuyên môn hóa sâu, mà điều đó là cần thiết.

But it cannot be a real imbalance, so that whole tendencies are just, valuable tendencies are missing, and you just throw up your hands and say, well, I don’t do that. It’s a bit like saying, well, that’s the way I am. Somebody points out a fault in your nature, and you say, well, I’m sorry, that’s just the way I am.

Nhưng không thể có một sự mất cân bằng thực sự, đến mức thiếu hẳn những khuynh hướng có giá trị, rồi bạn chỉ giơ tay chịu thua và nói: Tôi không làm việc ấy. Điều này hơi giống việc nói: Tôi vốn là thế. Ai đó chỉ ra một khuyết điểm trong bản chất của bạn, và bạn nói: xin lỗi, Tôi vốn là thế.

It’s a good way of defending our glamors. Well, that’s how I think, without looking at it, defending our illusions. So,

Đó là một cách hữu hiệu để bảo vệ những ảo cảm của mình. “Tôi nghĩ như thế đấy”—không xem xét lại, bảo vệ những ảo tưởng của mình. Vì vậy,

[103] He dreams his dreams, and stays aloof from world affairs; he does not fulfil the desire of the Ego, but misses opportunity; he suffers much, and in the next life is necessitated a similar staging and a stronger urge, and a closer ring-pass-not

[103] Y mơ những giấc mơ của mình và đứng ngoài những việc thế gian; y không thực hiện mong muốn của Chân ngã mà bỏ lỡ cơ hội; y chịu nhiều đau khổ, và trong kiếp sau cần một sự bố trí tương tự, một sự thôi thúc mạnh hơn, cùng một vòng-giới-hạn chặt hơn

You know, the noose gets tighter,

Các bạn biết đấy, thòng lọng siết chặt hơn,

[104] until he complies with the will of his Ego.

[104] cho đến khi y tuân theo ý chí của Chân ngã mình.

I must say, as unpleasant, well, I won’t leave it that way, as initially unpleasant as that may seem. So, the noose tightens, the boundary tightens. There’s less and less opportunity for escape.

Tôi phải nói rằng, dù điều ấy có vẻ khó chịu—Tôi sẽ không để cách nói ấy như vậy—dù ban đầu nó có vẻ khó chịu đến đâu. Vì vậy, thòng lọng siết chặt, ranh giới thu hẹp. Cơ hội trốn tránh ngày càng ít đi.

The incarnation is staged, so that those lacks, that which is missing, can be compensated, and I’m sure that if we’re honest, each one of us knows what it is that needs compensation. We have to investigate what’s missing.

Kiếp sống được sắp đặt để những thiếu hụt ấy, những gì còn thiếu, có thể được bù đắp; và Tôi chắc rằng nếu thành thật, mỗi người trong chúng ta đều biết điều gì cần được bù đắp. Chúng ta phải tìm hiểu xem mình thiếu điều gì.

You know, we oftentimes hear people say something’s missing in that person. Well, it’s probably a literal truth that in the causal body, it’s not that there is a vice, but there is a space where there should be a virtue, and that space is not filled with quality. I think sometimes, even if there is the ability within the causal body, a person is given an assignment that looks like fanaticism, but they just must carry it out, because another way of looking at it is it could be redressing an imbalance.

Các bạn biết đấy, chúng ta thường nghe người ta nói người ấy thiếu một điều gì đó. Có lẽ đó là sự thật theo nghĩa đen: trong thể nguyên nhân, không phải có một thói xấu, mà có một khoảng trống ở nơi lẽ ra phải có một đức hạnh, và khoảng trống ấy chưa được lấp đầy bằng phẩm tính. Đôi khi Tôi nghĩ rằng, ngay cả khi đã có khả năng ấy trong thể nguyên nhân, một người vẫn được giao một nhiệm vụ trông giống sự cuồng tín, nhưng họ nhất định phải thực hiện, bởi nhìn theo cách khác, đó có thể là việc khắc phục một sự mất cân bằng.

It looks like fanaticism now, but it’s supplying what was really missing, and in a short period of time. So, people superficially judge and say, well, a person is always like that. They just have no interest in anything but whatever it is.

Hiện giờ nó trông giống sự cuồng tín, nhưng nó đang bổ sung điều thực sự còn thiếu, và trong một khoảng thời gian ngắn. Vì vậy, người ta xét đoán hời hợt và nói: người ấy lúc nào cũng như thế. Họ chẳng quan tâm đến điều gì ngoài việc ấy.

There was one man, LTSK, in the Tibetan’s group. He says, the only thing that interests you is pushing my books, peddling my books, publishing my books, speaking of my books. For that man, it was not desirable, plus his own inflations regarding his scientific abilities.

Có một người, LTSK, trong nhóm của Chân sư Tây Tạng. Ngài nói: điều duy nhất khiến bạn quan tâm là quảng bá sách của Tôi, bán sách của Tôi, xuất bản sách của Tôi, nói về sách của Tôi. Với người ấy, điều đó không phải là điều nên có, cộng thêm việc ông tự đề cao quá mức những năng lực khoa học của mình.

He just needed more of the second-ray psychology, which he didn’t have, but in the next life, after the one impending, his personality would be, says the Tibetan on the second ray, and that would help to supply the psychology which was not part of his makeup.

Y chỉ cần thêm tâm lý học cung hai, vốn là điều y còn thiếu; nhưng Chân sư Tây Tạng nói rằng trong kiếp sống tiếp theo, sau kiếp sắp đến, phàm ngã của y sẽ thuộc cung hai, và điều đó sẽ giúp bổ sung phần tâm lý học chưa có trong cấu tạo của y.

[105] For such an one, meditation helps not, but mainly hinders.

[105] Đối với người như vậy, tham thiền không giúp ích mà chủ yếu gây trở ngại.

We might say, if used as an escape, meditation helps not, but mainly hinders.

Chúng ta có thể nói rằng, nếu dùng như một cách trốn tránh, tham thiền không giúp ích mà chủ yếu gây trở ngại.

[106] As before I have said, meditation (to be wisely undertaken) is for those who have reached a point in evolution where the rounding out of the causal body is somewhat matured and where the student is in one of the final grades in the Hall of Learning.

[106] Như Tôi đã nói trước đây, tham thiền (để thực hành một cách sáng suốt) dành cho những người đã đạt đến một điểm trong tiến hóa nơi sự hoàn thiện thể nguyên nhân đã phần nào chín muồi, và đạo sinh đang ở một trong những cấp học cuối tại Phòng Học Tập.

and ready to transfer through the first initiation into the hall of wisdom.

và sẵn sàng chuyển dịch qua lần điểm đạo thứ nhất vào Phòng Minh triết.

The Hall of Wisdom, via the bridge of Pisces, from the Mutable Cross into the Fixed Cross. So, that’s who meditation is for, not only in the hall of wisdom, but meditation preparatory to entering the hall of wisdom. So, meditation must not be, in short, a great escape, and, a flight into interesting things that are not germane to the building process which the soul intends.

Phòng Minh triết, qua cây cầu Song Ngư, từ Thập Giá Biến đổi sang Thập Giá Cố Định. Như vậy, tham thiền dành cho những người ấy, không chỉ khi họ đã ở trong Phòng Minh triết, mà còn để chuẩn bị bước vào Phòng Minh triết. Tóm lại, tham thiền không được trở thành một cuộc trốn tránh lớn lao, một sự chạy trốn vào những điều thú vị nhưng không liên quan đến tiến trình xây dựng mà linh hồn dự định.

The personality is always free to escape.

Phàm ngã luôn có quyền tự do trốn tránh.

[107] You need to remember that I refer not here to the mystic meditation but to the scientifically occult meditation.

[107] Các bạn cần nhớ rằng ở đây Tôi không nói đến tham thiền thần bí mà nói đến tham thiền huyền môn có tính khoa học.

You know, that is a higher form.

Các bạn biết đấy, đó là một hình thức cao hơn.

I’ll use the yellow of the mind and the intuition.

Tôi sẽ dùng màu vàng của thể trí và trực giác.

[108] The dangers are, therefore, practically those of wasted time, of an intensification of a vibration out of ill proportion to the key of the other vibrations, and of an unequal rounding out and a lop-sided building that will necessitate reconstructing in other lives.

[108] Vì vậy, những nguy hiểm thực tế là lãng phí thời gian, tăng cường một rung động mất cân đối với âm chủ của các rung động khác, cùng sự hoàn thiện không đồng đều và sự xây dựng lệch lạc sẽ đòi hỏi phải tái thiết trong những kiếp khác. [Page 110]

There’s no way to avoid some kind of beauty of form.

Không có cách nào tránh được yêu cầu phải có một vẻ đẹp nào đó của hình tướng.

Remember that every life produces a geometrical figure and that at first they’re not necessarily very pleasant to look at, and eventually, instead of lopsidedness and ungainliness and lack of proportionality, we have to build in greater beauty somehow. So, so far we have these particular dangers, and now comes another type, dangers based on national heredity and type of body.

Hãy nhớ rằng mỗi kiếp sống tạo ra một hình hình học, và lúc đầu những hình ấy không nhất thiết dễ coi. Cuối cùng, thay vì lệch lạc, vụng về và thiếu cân đối, bằng cách nào đó chúng ta phải xây dựng thêm vẻ đẹp. Đến đây, chúng ta đã có những nguy cơ cụ thể này, và giờ đến một loại khác: những nguy cơ dựa trên di truyền dân tộc và loại thân thể.

He’s often distinguishing between the eastern and western body, is he not? So, we’ve dealt with this karmic situation, and we’ve seen that we must not evade our karma. We’ve seen that we must not flee into meditation as an escape, which is easy to do as the student of esotericism may have quite a bit of interest in abstraction, and in creating the higher contexts, and miss the lesson which comes from the staging.

Ngài thường phân biệt giữa thân thể phương Đông và phương Tây, phải không? Như vậy, chúng ta đã bàn đến tình trạng nghiệp quả này, và thấy rằng không được né tránh nghiệp quả của mình. Chúng ta đã thấy rằng không được chạy vào tham thiền như một cách trốn tránh; điều này rất dễ xảy ra, vì đạo sinh huyền bí học có thể rất quan tâm đến sự trừu tượng và việc tạo lập những bối cảnh cao hơn, rồi bỏ lỡ bài học đến từ hoàn cảnh đã được sắp đặt.

Maybe I shouldn’t be doing so much self-disclosure here, but I was born into a family with so much Capricorn, and they all were really practical. My father could build anything. My uncle was an air conditioning engineer.

Có lẽ tôi không nên bộc bạch quá nhiều về bản thân ở đây, nhưng tôi sinh ra trong một gia đình có ảnh hưởng Ma Kết rất mạnh, và tất cả họ đều thực sự thực tế. Cha tôi có thể chế tạo bất cứ thứ gì. Chú tôi là kỹ sư điều hòa không khí.

My grandmother was medically inclined. I can’t really speak of my mother. I didn’t know her that well, but let’s just say later also surrounded by practical people.

Bà tôi có thiên hướng y học. Tôi không thể nói nhiều về mẹ mình. Tôi không biết bà rõ đến thế, nhưng về sau tôi cũng sống giữa những người thực tế.

Well, a lesson is supposed to be learned, right? Somehow a difficult lesson for me. So, I forced myself to learn it under some circumstances, but still have the tendency to escape into philosophy, and at least I try to make something concrete out of that in terms of books and, imparted information.

Có một bài học cần phải học, đúng không? Với tôi, đó lại là một bài học khó. Vì vậy, trong một số hoàn cảnh, tôi đã buộc mình phải học nó, nhưng vẫn có xu hướng trốn vào triết học. Ít nhất tôi cũng cố làm cho điều đó trở thành một thứ cụ thể, qua sách vở và thông tin được truyền đạt.

But I know it’s not the same as picking up a hammer or a drill. So, probably all of us, in a way, we know what’s missing, and I do think, that in some ways the PIP test is very good at showing the relative balance of what may be missing.

Nhưng tôi biết điều đó không giống việc cầm một chiếc búa hay một chiếc máy khoan. Vì vậy, có lẽ theo một cách nào đó, tất cả chúng ta đều biết mình còn thiếu gì, và tôi thực sự nghĩ rằng, ở một số phương diện, bài kiểm tra PIP rất hữu ích trong việc cho thấy mức độ cân bằng tương đối và những gì có thể còn thiếu.

You don’t want to have a top with no bottom, you know. You’ve got to be able to put your feet on the ground. At the same time, a lot of people are so on the ground that they can’t put their head and heart into the skies.

Các bạn không muốn có phần trên mà không có phần dưới. Các bạn phải có khả năng đặt chân vững trên mặt đất. Đồng thời, nhiều người lại quá bám đất đến mức không thể đưa đầu óc và trái tim mình lên bầu trời.

So, heaven and earth, the highest and the lowest meet. It’s coming in the seventh ray age, and a new form of spiritual practicality, I think, will take over. So, danger is based on national heredity and type of body.

Như vậy, trời và đất, cái cao nhất và cái thấp nhất gặp nhau. Điều này đang đến trong thời đại cung bảy, và tôi nghĩ một hình thức thực tiễn tinh thần mới sẽ chiếm ưu thế. Vậy, nguy cơ dựa trên di truyền dân tộc và loại thân thể.

[108b] JULY 30, 1920.

[108b] Ngày 30 THÁNG 7 NĂM 1920.

[108c] Dangers based on national heredity and type of body.

[108c] Những nguy hiểm dựa trên di truyền dân tộc và loại thân thể.

July 30th, 1920. 9 pm.

Ngày 30 tháng 7 năm 1920. 9 giờ tối.

It is late, brother of mine, to be doing the work but the exigences of the hour demand a measured haste, so we will take advantage of the quiet and silence to continue the instructions on the dangers to be guarded against in meditation; our topic being the dangers incident to a man’s heredity and type of body.

Huynh đệ của tôi, đã muộn để làm công việc này, nhưng những đòi hỏi cấp bách của thời điểm buộc chúng ta phải khẩn trương một cách chừng mực, nên chúng ta sẽ tận dụng sự yên tĩnh và im lặng để tiếp tục những huấn thị về các nguy hiểm cần đề phòng trong tham thiền; chủ đề của chúng ta là những nguy hiểm gắn với di truyền và loại thân thể của một người.

[109] As you may well imagine it is not my purpose to enlarge upon the dangers incidental to a defective body, save in general terms to lay down the ruling that where there is definite disease, congenital trouble or mental weakness of any kind, meditation is not the part of discretion, but may serve but to intensify the trouble.

[109] …Như các bạn có thể hình dung, Tôi không có ý định bàn sâu về những nguy hiểm gắn với một thân thể khiếm khuyết, ngoài việc nêu quy định chung rằng khi có bệnh rõ rệt, rối loạn bẩm sinh hoặc bất kỳ dạng suy yếu trí tuệ nào, tham thiền không phải lựa chọn thận trọng mà có thể chỉ làm vấn đề trầm trọng thêm.

This is maybe hard to take. When must one refrain from meditation because of these karmic conditions that are inherited? Of course, with mental weakness, what does he mean? Probably there are not so many people who are mentally weak who desire to meditate, but maybe there are some, and they wouldn’t be capable of the kind of occult meditation that he is teaching.

Điều này có lẽ khó chấp nhận. Khi nào người ta phải ngừng tham thiền vì những tình trạng nghiệp quả được thừa hưởng này? Dĩ nhiên, với sự suy yếu trí tuệ, Ngài muốn nói gì? Có lẽ không nhiều người suy yếu trí tuệ muốn tham thiền, nhưng có thể vẫn có một số người, và họ sẽ không đủ khả năng thực hành loại tham thiền huyền môn mà Ngài đang dạy.

If the meditation is going to harm your heart or your brain in some way because of a defect, well, the ring-pass-not has been drawn tight indeed, and you have to deal with the obvious. This is to be learned. I was seeing the other day that a woman who had been totally paralyzed, she was an artist, they had some kind of technology.

Nếu tham thiền sẽ gây hại cho tim hoặc bộ não của các bạn theo một cách nào đó vì một khiếm khuyết, thì quả thực vòng-giới-hạn đã siết chặt, và các bạn phải xử lý điều hiển nhiên trước mắt. Đây là điều cần phải học. Hôm trước tôi thấy một phụ nữ bị liệt hoàn toàn; bà là họa sĩ, và người ta có một loại công nghệ nào đó.

She could move her eyes, and she could paint with her eyes, eye movements. Extraordinary what that kind of technology can do. The ring-pass-not was very tightly binding, but she found a way.

Bà có thể cử động mắt và vẽ bằng mắt, bằng những chuyển động của mắt. Thật phi thường, những gì loại công nghệ ấy có thể làm. Vòng-giới-hạn ràng buộc rất chặt, nhưng bà đã tìm được một cách.

In the movie My Left Foot, was it Daniel Day-Lewis, great actor, that’s how he could paint, with his left foot. So people overcome. I had a friend back in music school.

Trong bộ phim Bàn Chân Trái Của Tôi, có phải là Daniel Day-Lewis, diễn viên xuất sắc ấy không, nhân vật đã có thể vẽ theo cách đó, bằng bàn chân trái. Như vậy, con người vượt qua được. Tôi có một người bạn hồi ở trường âm nhạc.

He was born blind, but what an ear. He could hear everything in music, and I think he had perfect pitch and the most acute ability to analyze musical presentations. The ring-pass-not was drawn tight around him, and then he learned to listen.

Ông sinh ra đã mù, nhưng thính giác thật tuyệt vời. Ông có thể nghe được mọi thứ trong âm nhạc, và tôi nghĩ ông có khả năng nhận biết cao độ tuyệt đối cùng năng lực phân tích các phần trình diễn âm nhạc cực kỳ sắc bén. Vòng-giới-hạn siết chặt quanh ông, rồi ông học cách lắng nghe.

Sometimes when you’re denied the functionality of a particular sense, you have to develop the other senses. That’s the drawing tight of the ring-pass-not, and I warn people and myself, be careful what you escape, because the ring-pass-not can force you in the future to confront the very acquisitions which you avoided acquiring in this life, in terms of qualities.

Đôi khi, nếu không có khả năng sử dụng một giác quan nào đó, các bạn phải phát triển những giác quan khác. Đó là sự siết chặt của vòng-giới-hạn, và tôi cảnh báo mọi người cũng như bản thân mình: hãy cẩn thận với những gì mình trốn tránh, vì trong tương lai vòng-giới-hạn có thể buộc các bạn đối diện với việc phải đạt được chính những phẩm tính mà các bạn đã tránh rèn luyện trong kiếp này.

[110] I wish specifically to point out for the guidance of future students and as a prophetic statement, that in days to come when the science of meditation is more comprehended, two factors will be wisely weighed and considered before assigning a meditation.

[110] Tôi đặc biệt muốn chỉ ra, để hướng dẫn các đạo sinh tương lai và như một lời tiên báo, rằng trong những ngày sắp tới, khi khoa học tham thiền được thấu hiểu hơn, hai yếu tố sẽ được cân nhắc và xem xét sáng suốt trước khi giao một bài tham thiền. Những yếu tố ấy là:

I guess, it kind of shows you we’re in the ABCs phase of our meditative understanding. So much will be improved upon, and the efficacy of our meditative practices will be greatly increased.

Tôi nghĩ điều đó phần nào cho thấy chúng ta đang ở giai đoạn vỡ lòng trong sự thấu hiểu về tham thiền. Rất nhiều điều sẽ được cải thiện, và hiệu quả thực hành tham thiền của chúng ta sẽ tăng lên rất nhiều.

These factors are

Những yếu tố này là

[112] a—The man’s subrace characteristics.

[112] a—Những đặc điểm giống dân phụ của người ấy.

We’re all pretty much in the Aryan race at this time. Not all, but that doesn’t mean we all have the Aryan consciousness, which again has nothing to do with the Hitleric perversion of the idea, and

Vào lúc này, gần như tất cả chúng ta đều thuộc giống dân Arya. Không phải tất cả, nhưng điều đó không có nghĩa là tất cả chúng ta đều có tâm thức Arya, vốn một lần nữa hoàn toàn không liên quan đến sự xuyên tạc ý tưởng ấy của Hitler, và

[113] b—His type of body, whether it is oriental or occidental.

[113] b—Loại thân thể của y, thuộc phương Đông hay phương Tây.

So these are two factors which are of great importance, and certainly, if you compare the Celtic sub-race with the Teutonic sub-race, big differences in temperament, right? And I suppose in the sixth root sub-race coming, again big differences, and, you go into any one of the sub-races of the Aryan race, let us say, and you will find noteworthy differences.

Như vậy, đây là hai yếu tố hết sức quan trọng. Chắc chắn, nếu so sánh giống dân phụ Celt với giống dân phụ Teuton, sẽ có những khác biệt lớn về khí chất, đúng không? Và tôi cho rằng trong giống dân phụ thứ sáu sắp tới, cũng sẽ có những khác biệt lớn. Khi đi vào bất kỳ giống dân phụ nào của giống dân Arya, chẳng hạn, các bạn sẽ thấy những khác biệt đáng chú ý.

I guess all of those have to be taken into consideration when assigning meditation. It certainly should make us humble, don’t you think, when we think that anybody can meditate on anything in any way they choose, or in the way a teacher generally chooses, and have the kind of good effects that happen when a living teacher in presence who can see causally can assign the meditation. Causal meditation, followed by causal sight, these are destined desirables.

Tôi nghĩ phải tính đến tất cả những điều đó khi giao bài thiền. Điều này chắc chắn phải khiến chúng ta khiêm tốn, các bạn có nghĩ vậy không, khi chúng ta cho rằng bất cứ ai cũng có thể tham thiền về bất cứ điều gì theo bất kỳ cách nào họ chọn, hoặc theo cách một huấn sư thường chọn, mà vẫn có được những hiệu quả tốt như khi một huấn sư đang sống, hiện diện trực tiếp và có khả năng thấy trên cõi nguyên nhân, giao bài thiền. Tham thiền trên cõi nguyên nhân, tiếp theo là thị giác trên cõi nguyên nhân: đó là những điều đáng mong muốn mà chúng ta sẽ hướng đến.

In this way, certain disasters, I guess the field is littered with them, the road is littered with disasters. It reminds me of the Oregon Trail where, getting out to the west there, what was it, every 10 feet someone is buried, a grave. 10 feet, it seems.

Theo cách này, một số tai họa—tôi nghĩ lĩnh vực này đầy rẫy những tai họa, con đường đầy rẫy tai họa. Điều đó khiến tôi nhớ đến Đường Mòn Oregon, nơi người ta đi về miền Tây; phải chăng cứ mỗi 10 bộ lại có một người được chôn, một ngôi mộ? Hình như là 10 bộ.

Is that possible? But anyway, it was a short distance along the trail, burials.

Có thể như vậy sao? Dù sao thì, chỉ đi một đoạn ngắn trên đường mòn là lại có mộ.

[114] In this way, certain disasters will be avoided and certain troubles obviated that are now found in a more or less degree in every occult group.

[114] Bằng cách này, sẽ tránh được những tai họa và ngăn ngừa những rối loạn hiện có ở mức độ ít nhiều trong mọi nhóm huyền môn.

So DK knows the depth of the subject and the danger, and he’s doing everything he can to forewarn.

Như vậy, Chân sư DK biết chiều sâu của chủ đề và sự nguy hiểm, và Ngài đang làm mọi điều có thể để cảnh báo trước.

So we are being cautiously forewarned, and only fools will reject the warning. Sometimes in our enthusiasm we do become foolish.

Như vậy, chúng ta đang được cảnh báo trước một cách thận trọng, và chỉ những kẻ khờ dại mới bác bỏ lời cảnh báo. Đôi khi, trong nhiệt tình của mình, chúng ta quả thực trở nên khờ dại.

[115] It is generally recognised that each race has for its predominant feature some one outstanding quality of the emotional body. This is the general rule.

[115] Người ta thường thừa nhận rằng mỗi dân tộc có một phẩm tính nổi bật nào đó của thể cảm dục làm đặc điểm chủ đạo. Đây là quy luật chung.

In contrasting the Italian and the Teutonic, well there you go, you see, there’s the Celtic versus the Teutonic, the fifth, the four versus the five, or the Irish. Look at the battle there between Ireland and England, the Celtic versus the Teutonic subraces.

Khi đối chiếu người Ý với người Teuton, các bạn thấy đấy, đó là người Celt so với người Teuton, giống dân phụ thứ năm, thứ tư so với thứ năm, hoặc người Ireland. Hãy nhìn cuộc đấu tranh giữa Ireland và Anh, các giống dân phụ Celt so với Teuton.

[116] In contrasting the Italian and the Teutonic racial differences, those differences are summed up in our minds in terms of the emotional body.

[116] Khi đối chiếu những khác biệt dân tộc giữa người Ý và người German, trong trí chúng ta, những khác biệt ấy được tóm lược theo thể cảm dục.

and that’s interesting. Emotional body has for its predominant feature some one outstanding quality of the emotional body, I guess. Well, maybe even the thinking as well, I suppose.

Điều đó thật thú vị. Tôi nghĩ thể cảm dục có một phẩm tính nổi bật nào đó của thể cảm dục làm đặc trưng chủ đạo. Có lẽ cả tư duy nữa, tôi cho là vậy.

But okay, this has to do with our emotions, and of course, the Teutonic is the most recent subrace. Sometimes, of course, you can find a long reincarnating Mediterranean type in the northern countries, and they’re placed there probably to acquire some kind of volatility that they have been missing, or rather, non-volatility. They’ve had the Mediterranean volatility, and now they need to have the kinds of emotions that support a more level response.

Nhưng điều này liên quan đến cảm xúc của chúng ta, và dĩ nhiên Teuton là giống dân phụ gần đây nhất. Đôi khi, các bạn có thể thấy một người thuộc kiểu Địa Trung Hải, đã luân hồi từ lâu, ở các nước phương Bắc; có lẽ họ được đặt ở đó để đạt được một dạng dễ biến động mà họ còn thiếu, hay đúng hơn, tính không dễ biến động. Họ đã có tính dễ biến động của Địa Trung Hải, và giờ cần những loại cảm xúc hỗ trợ một sự đáp ứng điềm ổn hơn.

[117] We think of the Italian as fiery, romantic, unstable and brilliant;

[117] Chúng ta nghĩ người Ý nồng nhiệt, lãng mạn, thiếu ổn định và tài hoa;

Fourth ray, huh?

Cung bốn, phải không?

[118] we think of the Teuton as phlegmatic, matter-of-fact, sentimental and stolidly, logically clever.

[118] chúng ta nghĩ người German điềm đạm, thực tế, đa cảm và thông minh theo lối trầm tĩnh, hợp lý.

Okay, these are, that joke I told the other day about heaven and hell in Europe.

Đây là những điều trong câu chuyện đùa tôi kể hôm trước về thiên đường và địa ngục ở châu Âu.

It always amuses me, living now in Europe as I do, that how does it go? It’s about police, cooks, mechanics, lovers, and organizers. Heaven, the place where the police are British, the cooks are French, the mechanics are German, the lovers are Italian, and it’s all organized by Swiss. Now, you can imagine what hell is.

Giờ tôi đang sống ở châu Âu, nên câu chuyện ấy luôn làm tôi thích thú; nó được kể thế nào nhỉ? Chuyện nói về cảnh sát, đầu bếp, thợ máy, người tình và người tổ chức. Thiên đường là nơi cảnh sát là người Anh, đầu bếp là người Pháp, thợ máy là người Đức, người tình là người Ý, và mọi thứ do người Thụy Sĩ tổ chức. Giờ các bạn có thể hình dung địa ngục là gì.

Hell is where the police are German, the cooks are English, British. Someone’s going to suggest, I mean, rebel. Maybe Gordon Ramsay.

Địa ngục là nơi cảnh sát là người Đức, đầu bếp là người Anh. Sẽ có người lên tiếng, ý tôi là phản đối. Có lẽ Gordon Ramsay.

The mechanics are French. We’re in hell. The lovers are Swiss, and it’s all organized by the Italians.

Thợ máy là người Pháp. Chúng ta đang ở địa ngục. Người tình là người Thụy Sĩ, và mọi thứ do người Ý tổ chức.

Right there, the ray differences are so stark, and, the various people in these countries, they’ll be amused by it for the most part. I mean no criticism. It’s just such a contrast, and we could include it in many other countries.

Ngay ở đó, những khác biệt về cung thật rõ nét, và phần lớn người dân ở những nước này sẽ thấy câu chuyện thú vị. Tôi không có ý phê phán. Chỉ là sự tương phản quá rõ, và chúng ta có thể đưa thêm nhiều nước khác vào.

Lately, we should say hell is where discipline is practiced by the Americans, but the disease will have its disciplinary effect, regardless of the adolescent response to it. So, these are the contrasts here. Fiery, romantic, unstable, brilliant, and the Teuton not so responsive, rather phlegmatic.

Gần đây, chúng ta nên nói rằng địa ngục là nơi người Mỹ thực hành kỷ luật; nhưng bệnh tật sẽ có tác dụng rèn kỷ luật, bất kể sự đáp ứng thiếu trưởng thành đối với nó. Như vậy, đây là những nét tương phản: nồng nhiệt, lãng mạn, bất ổn, tài hoa; còn người Teuton không đáp ứng nhiều như thế, mà khá điềm nhiên.

More of the earth, perhaps. Matter of fact, fifth ray. The sentimentality is interesting.

Có lẽ thiên về đất hơn. Thực tế, cung năm. Tính đa cảm ấy thật thú vị.

It’s not any kind of flaring type of emotion, but it’s some kind of backward-looking attachment, and stolidly, immovably, logically clever, using the inventive nature of the fifth ray.

Đó không phải loại cảm xúc bùng lên, mà là một dạng gắn bó hướng về quá khứ, và thông minh theo lối vững chãi, bất lay chuyển, hợp lý, sử dụng bản chất sáng chế của cung năm.

[119] It will, therefore, be apparent to you that these different temperaments carry with them their own dangers, and that in the unwise pursuit of unsuitable meditations, virtues could be emphasised till they approximated vices, temperamental weaknesses could be intensified till they became menaces, and consequently lack of balance would result

[119] Vì vậy, các bạn sẽ thấy rõ rằng những khí chất khác nhau này mang theo những nguy hiểm riêng, và khi thiếu sáng suốt thực hành những bài tham thiền không phù hợp, các đức tính có thể được nhấn mạnh đến mức gần thành thói xấu, những nhược điểm khí chất có thể gia tăng đến mức trở thành mối đe dọa, và do đó [Page 111] sẽ dẫn đến mất cân bằng

Always a no-no, would result.

Luôn là điều không nên xảy ra, nhưng lại xảy ra.

[120] instead of that attainment of equilibrium and that fine rounding out of the causal body which is one of the aims in view.

[120] thay vì đạt được sự quân bình và sự hoàn thiện tốt đẹp của thể nguyên nhân, vốn là một trong những mục đích nhắm tới.

not the only aim, but one of the aims. Well, we have to know who we’re dealing with, don’t we? And we don’t want to have meditations assigned that exaggerate or minimize, simply because we have not studied the temperamental type of individual.

Không phải mục tiêu duy nhất, nhưng là một trong những mục tiêu. Chúng ta phải biết mình đang làm việc với ai, đúng không? Và chúng ta không muốn giao những bài thiền gây cường điệu hoặc làm suy giảm, chỉ vì chưa nghiên cứu kiểu khí chất của cá nhân ấy.

I wonder how many of us who have assigned meditations have done that. It’s not really one-size-fits-all, and yet one does not—one hardly dares. One hardly dares to assign individual meditations, because not enough is known.

Tôi tự hỏi có bao nhiêu người trong chúng ta từng giao bài thiền đã làm điều đó. Thực sự không có một khuôn mẫu phù hợp cho tất cả, vậy mà người ta không—gần như không dám. Gần như không dám giao bài thiền riêng cho từng người, vì chưa biết đủ.

Until etheric vision is with us, and even more so causal consciousness of an accurate kind, not just fanciful, how does one dare to go very deep in the assignment of individual meditations? Maybe one can experiment with oneself, and it becomes possible to supplement where supplementation is needed, and to compensate.

Cho đến khi chúng ta có thị giác dĩ thái, và hơn thế nữa là tâm thức nguyên nhân chính xác chứ không chỉ tưởng tượng, làm sao dám đi thật sâu vào việc giao bài thiền riêng cho từng người? Có lẽ người ta có thể thử nghiệm với bản thân, rồi có thể bổ sung ở nơi cần bổ sung và bù đắp.

[121] When, therefore, the wise Teacher

[121] Vì vậy, khi huấn sư minh triết

—how often he repeats this—

—Ngài lặp lại điều này biết bao lần—

[122] moves among men and Himself apportions meditation, these racial differences will be weighed and their inherent defects will be offset and not intensified. Over-development and disproportionate attainment will be obviated by the equalising effects of occult meditation.

[122] đi lại giữa nhân loại và chính Ngài phân định bài tham thiền, những khác biệt dân tộc này sẽ được cân nhắc, và những khiếm khuyết cố hữu sẽ được hóa giải chứ không bị tăng cường. Các tác động quân bình của tham thiền huyền môn sẽ ngăn ngừa sự phát triển quá mức và sự thành tựu mất cân đối.

[122b] Hence, brother of old, it will be realised by you how wise have been the leaders in our inner school. The meditation laid out there for the graded students is not as yet the truly occult and scientific one, but it aims primarily at the stabilising of the mental body, at its even development, and above all at the building in of the higher virtues. The basis is being laid for future work, and that is all. The time for the next step approaches.

[122b] Do đó, Huynh Đệ của Ngày Xưa, huynh đệ sẽ nhận ra những vị lãnh đạo trong trường nội môn của chúng ta đã khôn ngoan biết bao. Bài thiền được quy định ở đó cho các đạo sinh phân theo cấp bậc chưa phải là bài thiền thực sự huyền bí và khoa học, mà chủ yếu nhằm ổn định thể trí, giúp nó phát triển đồng đều, và trên hết là bồi đắp những đức hạnh cao hơn. Nền tảng đang được đặt cho công việc tương lai, và chỉ có vậy. Thời điểm cho bước tiếp theo đang đến gần.

We have an instance going on today where a very famous rap singer, who’s great at what he does, is trying to run for president of the United States. Well, he’s a victim of a manic, depressive, apparently the victim of a manic, depressive state, and, almost like medical, needing lithium or something.

Ngày nay, chúng ta đang có một trường hợp: một ca sĩ nhạc rap rất nổi tiếng, rất giỏi trong lĩnh vực của mình, đang cố tranh cử tổng thống Hoa Kỳ. Ông là nạn nhân của một trạng thái hưng cảm, trầm cảm; có vẻ là nạn nhân của trạng thái hưng cảm, trầm cảm, và gần như cần điều trị y khoa, cần lithi hay thứ gì đó.

Who knows? I’m not the doctor here, but the inappropriateness of where some people put themselves, and the inappropriateness of where some guides put their students, those mistakes have to be corrected. So, we do not make matters worse. Isn’t it the Hippocratic oath where you have to begin as a medical practitioner by swearing that you will do no harm, at least knowingly?

Ai biết được? Tôi không phải bác sĩ ở đây, nhưng sự không phù hợp của những vị trí mà một số người tự đặt mình vào, và sự không phù hợp của những vị trí mà một số người hướng dẫn đặt đạo sinh của mình vào—những sai lầm ấy phải được sửa chữa. Để chúng ta không làm tình hình tệ hơn. Có phải lời thề Hippocrates đòi hỏi người hành nghề y phải bắt đầu bằng lời thề không gây hại, ít nhất là không cố ý gây hại?

[123] Meditation as followed now and as followed in Atlantean days differs fundamentally.

[123] Tham thiền như hiện nay được thực hành khác căn bản với tham thiền thời Atlantis.

Maybe some are still following Atlantean meditations. Those things tend to be inherited.

Có lẽ một số người vẫn đang thực hành những bài thiền Atlantis. Những điều ấy có xu hướng được truyền lại.

[124] In the fourth root race an effort was made to facilitate attainment via the atomic subplane, from the emotional plane to the intuitional, to the practical exclusion of the mental. It followed the line of the emotions and had a definite effect on the emotional body. It worked upwards from the emotional instead of, as now, working on mental levels and from those levels making the effort to control the two lower.

[124] Trong giống dân gốc thứ tư, người ta đã nỗ lực tạo thuận lợi cho sự thành tựu qua cõi phụ nguyên tử, từ cõi cảm dục đến cõi trực giác, gần như bỏ qua cõi trí. Phương pháp ấy đi theo con đường cảm xúc và có tác động rõ rệt lên thể cảm dục. Nó hoạt động hướng lên từ thể cảm dục, thay vì như hiện nay hoạt động trên các cấp độ trí tuệ rồi từ đó nỗ lực kiểm soát hai cấp độ thấp hơn.

Well, I think, there are still people following mystic meditation who will do something of that nature.

Tôi nghĩ vẫn còn những người thực hành tham thiền thần bí sẽ làm điều gì đó như thế.

We’re not over with that yet, and true mental meditation is still something of a rarity.

Chúng ta chưa vượt qua hẳn điều ấy, và tham thiền trí tuệ đích thực vẫn khá hiếm.

[125] In the Aryan root-race, the attempt is being made to bridge the gap between the higher and the lower and, by centering the consciousness in the lower mind and later in the causal,

[125] Trong giống dân gốc Arya, người ta đang nỗ lực bắt cầu qua khoảng cách giữa phần cao và phần thấp, và bằng cách tập trung tâm thức trong Hạ trí rồi về sau trong thể nguyên nhân,

—he says that brings success—

—Ngài nói điều đó mang lại thành công—

[126] to tap the higher until the downflow from that higher will be continuous. With most of the advanced students at present all that is felt is occasional rushes of illumination, but later will be felt a steady irradiation.

[126] tiếp cận phần cao cho đến khi dòng tuôn xuống từ phần cao ấy trở nên liên tục. Với phần lớn đạo sinh tiến bộ hiện nay, tất cả những gì họ cảm nhận chỉ là những đợt soi sáng bất chợt, nhưng về sau họ sẽ cảm nhận một sự tỏa sáng ổn định.

The attempt is being made to bridge the gap between the higher and the lower, and by the centering, centering the consciousness in the lower mind, the point of projection you might say, and later, if we can, in the causal body to tap the higher until the downflow from that higher will be continuous, and not just spasmodic, intermittent.

Người ta đang cố bắt cầu qua khoảng cách giữa cái cao hơn và cái thấp hơn, và bằng việc tập trung, tập trung tâm thức trong hạ trí—có thể gọi đó là điểm phóng chiếu—rồi sau đó, nếu có thể, trong thể nguyên nhân, tiếp cận nguồn cao hơn cho đến khi dòng tuôn xuống từ nguồn ấy trở nên liên tục, chứ không chỉ từng đợt, gián đoạn.

With most students, what we have now is occasional rushes of illumination, ahas, but not continuously, but later will be felt a steady irradiation of the soul, by the soul, by the triad, even by the monad of the present situation, the voice of those higher triangles will be felt normally, naturally, consistently in the consciousness.

Với phần lớn đạo sinh, những gì chúng ta hiện có là những đợt soi sáng bất chợt, những khoảnh khắc chợt hiểu, nhưng không liên tục. Về sau, sẽ cảm nhận một sự tỏa chiếu đều đặn của linh hồn, do linh hồn, do Tam Nguyên Tinh Thần, thậm chí do chân thần tỏa xuống hoàn cảnh hiện tại; tiếng nói của những tam giác cao hơn ấy sẽ được cảm nhận trong tâm thức một cách bình thường, tự nhiên và nhất quán.

[127] Both methods carry their own dangers.

[127] Cả hai phương pháp đều mang những nguy hiểm riêng.

and I suppose there are some today who, have a mixture of the two methods running at the same time.

Tôi cho rằng ngày nay có một số người đang đồng thời sử dụng một sự pha trộn của hai phương pháp.

[128] In Atlantean days, meditation tended to overstimulation of the emotions and although men touched great heights, yet they also touched great depths. Sex magic was unbelievably rampant. The solar plexus was apt to be over vivified, the triangles were not correctly followed,

[128] Vào thời Atlantis, tham thiền có khuynh hướng kích thích cảm xúc quá mức, và dù con người đạt những đỉnh cao lớn lao, họ cũng chạm những vực sâu ghê gớm. Huyền thuật tính dục lan tràn đến mức khó tin. Tùng thái dương dễ được tiếp sinh lực quá mức, các tam giác không được tuân theo đúng cách,

It was done on the basis of feeling,

Người ta làm điều đó dựa trên cảm giác,

[129] and the lower centres were caught in the reaction of the fire with dire results.

[129] và những trung tâm thấp bị cuốn vào phản ứng của lửa với những hậu quả khủng khiếp.

I suppose the great war was one of those results, and the cleavage between the forces represented by the lords of the dark face, and those positive forces represented by the lords of the shining countenance, and it’s being repeated even now, and the Second World War particularly was a repetition of that, but maybe it was being prepared through the First World War.

Tôi cho rằng cuộc chiến lớn là một trong những hậu quả ấy, cùng sự chia rẽ giữa các mãnh lực do những chúa tể có gương mặt tối tăm đại diện và các mãnh lực tích cực do những chúa tể có dung nhan rạng ngời đại diện; điều đó đang lặp lại ngay cả bây giờ. Đặc biệt, Chiến tranh Thế giới thứ Hai là sự lặp lại của điều ấy, nhưng có lẽ sự chuẩn bị đã diễn ra qua Chiến tranh Thế giới thứ Nhất.

So, the fourth root raised heights and depths, and the sixth ray, emotionality, fanaticism, and the rejection of that which the soul could provide of understanding. In other words, a very glamored time for so many, even though the process of initiation was beginning in earnest. We, of all of us, I think, live through Atlantean times.

Như vậy, giống dân gốc thứ tư, những đỉnh cao và vực sâu, và cung sáu, tính cảm xúc, sự cuồng tín, cùng việc khước từ sự thấu hiểu mà linh hồn có thể cung cấp. Nói cách khác, đó là một thời kỳ đầy ảo cảm đối với rất nhiều người, dù tiến trình điểm đạo đang bắt đầu một cách mạnh mẽ. Tôi nghĩ tất cả chúng ta đều đã sống qua thời Atlantis.

Well, maybe not all, maybe just a few have come in from Mercury, from Vulcan, with some very few petals unfolding, but generally speaking, individualization for types who could study esotericism occurred in Lemurian times, and certainly not all those individualized then could be attracted to meditation. They just haven’t come far enough, and even what two-fifths of those individualized on the moon chain are not yet on the path.

Có lẽ không phải tất cả; có lẽ một vài người mới đến từ Sao Thủy, từ Vulcan, với rất ít cánh hoa đang khai mở, nhưng nói chung, sự biệt ngã hóa của những kiểu người có thể nghiên cứu huyền bí học đã diễn ra trong thời Lemuria, và chắc chắn không phải tất cả những người biệt ngã hóa khi ấy đều có thể bị thu hút đến tham thiền. Họ chưa tiến đủ xa, và thậm chí khoảng hai phần năm những người đã biệt ngã hóa trên Dãy Mặt Trăng vẫn chưa ở trên Đường Đạo.

So, that means from the moon chain and from Lemurian times, there will have been Atlantean incarnations for the most part, and we will also find that the individualizers in early Atlantis are not yet far enough along to be interested in meditation. I guess there are always exceptions.

Như vậy, điều đó có nghĩa là phần lớn những người từ Dãy Mặt Trăng và từ thời Lemuria đều đã có những kiếp nhập thể trong thời Atlantis, và chúng ta cũng sẽ thấy những người biệt ngã hóa vào đầu thời Atlantis chưa tiến đủ xa để quan tâm đến tham thiền. Tôi nghĩ luôn có những ngoại lệ.

[130] The dangers now are different. The development of mind carries with it the dangers of selfishness, of pride, of blind forgetfulness of the higher that it is the aim of the present method to offset. If the adepts of the dark path attained great powers in Atlantean days they are still more dangerous now. Their control is much more widespread. Hence the emphasis laid on service, and on the steadying of the mind as an essential in the man who seeks to progress and to become a member of the Brotherhood of Light.

[130] Những nguy hiểm hiện nay khác đi. Sự phát triển của [Page 112] trí tuệ mang theo những nguy hiểm của tính ích kỷ, lòng kiêu hãnh và sự quên lãng mù quáng đối với phần cao—những điều mà phương pháp hiện tại nhằm hóa giải. Nếu các chân sư của con đường bóng tối đã đạt quyền năng lớn vào thời Atlantis, thì nay họ còn nguy hiểm hơn. Sự kiểm soát của họ rộng hơn nhiều. Vì thế, phụng sự được nhấn mạnh, và việc làm cho thể trí vững vàng được xem là điều thiết yếu đối với người muốn tiến bộ và trở thành thành viên của Huynh đệ Đoàn Ánh Sáng.

So, DK has told us, as I’ve said, the greatest disaster that can overtake the man is to make of the concrete mental field a separate field, a cut off from the higher mental field, and maybe in a way from the emotional body.

Như tôi đã nói, Chân sư DK đã cho chúng ta biết rằng tai họa lớn nhất có thể giáng xuống con người là biến lĩnh vực trí cụ thể thành một lĩnh vực riêng biệt, cắt đứt khỏi lĩnh vực thượng trí, và có lẽ theo một cách nào đó, khỏi thể cảm dục.

It will be a huge development of lower mind, progressing along an unsanctioned path, which is not a Sirian path of true initiation at all, and some people, filled with the spirit of separateness, they take that 13th path, and hence, DK tells us of the ill-omened nature of the number 13.

Đó sẽ là một sự phát triển hạ trí khổng lồ, tiến theo một con đường không được chuẩn thuận, hoàn toàn không phải Con Đường Điểm Đạo đích thực của Sirius, và một số người, đầy tinh thần chia rẽ, chọn con đường thứ 13 ấy. Vì vậy, Chân sư DK nói với chúng ta về tính chất chẳng lành của số 13.

So, we’re dealing now on a higher turn of the spiral. The battle is Scorpionica, not Libran, as it was maybe, what, four million years ago. Maybe, consulting with Philip Lindsay in his Hidden History of Humanity, it now has a yet another title, I’m not sure.

Như vậy, giờ chúng ta đang làm việc trên một vòng xoắn cao hơn. Trận chiến thuộc Hổ Cáp, không phải Thiên Bình như có lẽ khoảng bốn triệu năm trước. Có thể tham khảo Philip Lindsay trong cuốn Lịch Sử Ẩn Giấu Của Nhân Loại; hiện nay sách có một nhan đề khác nữa, tôi không chắc.

But he knows more of the details, or at least proposes rationally a sense of the timing of that great battle fought out in Libra and called Kurukshetra. Now, it’s Scorpio with Mercury being the hierarchical ruler, hence not only a strongly emotional, but a strongly mental, intuitive sign. So, will we go with the concrete mind, or will we go with the higher mind, the abstract mind, the intuition? That way is deliberately rejected by those who are veering towards the center of the Dark Lodge, the rejection of the Sirian path.

Nhưng ông biết nhiều chi tiết hơn, hoặc ít nhất đưa ra một cách nhìn hợp lý về thời điểm của trận chiến lớn ấy, diễn ra trong Thiên Bình và được gọi là Kurukshetra. Giờ đây là Hổ Cáp, với Sao Thủy làm chủ tinh huyền giai; do đó, đây không chỉ là một dấu hiệu giàu cảm xúc, mà còn mạnh về trí tuệ và trực giác. Vậy chúng ta sẽ đi theo trí cụ thể, hay đi theo Thượng trí, Trí trừu tượng, trực giác? Những người đang lệch về phía trung tâm Hắc đoàn cố ý khước từ con đường ấy, khước từ con đường Sirius.

Yet, Mercury also, interestingly, has something to do with Sirius, because Mercury symbolically is called the star of Sirius. Interesting, at least in The Secret Doctrine. Maybe, it has its fourth ray, Sirius is the fourth path.

Tuy nhiên, điều thú vị là Sao Thủy cũng có liên hệ với Sirius, vì theo biểu tượng, Sao Thủy được gọi là ngôi sao của Sirius. Thật thú vị, ít nhất là trong Giáo Lý Bí Nhiệm. Có lẽ Sao Thủy có cung bốn; Sirius là con đường thứ tư.

Mercury is so manasic in a way, and we go to Sirius to develop Manas, which means that it’s not so much moon-chain types, or first solar system types to take the path to Sirius, but more those who individualized in Lemuria. Of course, I realize that all these things we’re saying now are complete nonsense to most people, and they think we are in the grips of total fantasy, or worse. So, we have to learn to expect that kind of rebuttal.

Theo một cách nào đó, Sao Thủy rất mang tính manas, và chúng ta đến Sirius để phát triển manas; điều đó có nghĩa là những người chọn con đường đến Sirius không hẳn chủ yếu là những kiểu người từ Dãy Mặt Trăng hay hệ mặt trời thứ nhất, mà phần nhiều là những người biệt ngã hóa trong thời Lemuria. Dĩ nhiên, tôi nhận ra rằng với phần lớn mọi người, tất cả những điều chúng ta đang nói đều hoàn toàn vô nghĩa, và họ nghĩ chúng ta đang bị cuốn vào sự tưởng tượng hoàn toàn hão huyền, hoặc tệ hơn. Vì vậy, chúng ta phải học cách chờ đón kiểu phản bác ấy.

[132] The matter I now seek to give some instruction upon is one of very real importance to all earnest students at this time. The orient is to the evolving race of men what the heart is to the human body;

[132] Vấn đề mà giờ đây Tôi muốn đưa ra một vài chỉ dẫn có tầm quan trọng rất thực đối với tất cả đạo sinh nhiệt thành lúc này. Phương Đông đối với nhân loại đang tiến hóa cũng như trái tim đối với thân thể con người;

Interestingly, it’s a fourth ray soul, the Orient, and the heart chakra is the fourth chakra, crown, ajna, throat, heart, four, fourth major.

Điều thú vị là phương Đông có linh hồn cung bốn, và luân xa tim là luân xa thứ tư: đỉnh đầu, ajna, cổ họng, tim—bốn, luân xa chính thứ tư.

[133] it is the source of light, of life, of heat, and of vitality.

[133] đó là nguồn ánh sáng, sự sống, sức nóng và sinh lực.

Okay. This is one of the sections that tells us about what the Orient contributes to the development of man.

Đây là một trong những phần cho chúng ta biết phương Đông đóng góp gì cho sự phát triển của con người.

The Orient is what the heart is to the human body. Light, life, heat, vitality. You know, so much of the aspirational impulse is coming from the books we have read about the great Oriental teachers.

Phương Đông giữ vai trò như trái tim đối với cơ thể con người. Ánh sáng, sự sống, nhiệt, sinh lực. Biết bao xung lực khát vọng đến từ những cuốn sách chúng ta đã đọc về các huấn sư vĩ đại phương Đông.

[134] The occident is to the race what the brain or mental activity is to the body,—the directing organising factor, the instrument of the lower mind, the accumulator of facts.

[134] Phương Tây đối với nhân loại cũng như bộ não hoặc hoạt động trí tuệ đối với thân thể,—yếu tố chỉ đạo và tổ chức, công cụ của Hạ trí, nơi tích lũy các sự thật.

Well, does that really fit with the second ray soul and fourth ray personality of the Occident? You have to think that something on the hard line is there.

Điều đó có thực sự phù hợp với linh hồn cung hai và phàm ngã cung bốn của phương Tây không? Phải nghĩ rằng ở đó có điều gì thuộc tuyến cương.

You know, maybe the fifth ray is prominent in the Occident, and not so much among the spiritual seekers in the Orient, though well known to the teachers there, and those who have passed a certain degree of meditation, initiation.

Có lẽ cung năm nổi bật ở phương Tây, và không mạnh bằng trong số những người tìm cầu tinh thần ở phương Đông, dù các huấn sư ở đó, cùng những người đã vượt qua một trình độ tham thiền, điểm đạo nhất định, đều biết rõ cung ấy.

[135] The difference in the entire, “make-up” (as you term it) of the oriental and of the European or American is so great and so well recognised that it is mayhap needless for me to dwell upon

[135] Sự khác biệt trong toàn bộ “cấu tạo” (như các bạn gọi) giữa người phương Đông và người châu Âu hay châu Mỹ lớn đến mức và được nhận biết rõ đến mức có lẽ Tôi không cần bàn lâu về điều đó.

Well, maybe.

Có lẽ vậy.

Maybe. These days there’s so much mixing, so much travel. The Western are going to the Orient, the Oriental coming to the West, so there’s much blending, mixing and blending at the moment.

Có lẽ. Ngày nay có rất nhiều sự pha trộn, rất nhiều việc đi lại. Người phương Tây đến phương Đông, người phương Đông đến phương Tây, nên hiện tại có rất nhiều sự hòa trộn, pha trộn và hòa trộn.

Remember, ray four soul, ray three personality in the Orient, a certain sinuosity, which maybe is not entirely trustworthy, but then who is, found with the third ray personality of the Orient, and the two four of the Occident, which is not including the hard line rays, ray two soul, ray four personality, which, by the way, I think will be the rays of humanity in the future. Certainly, he talks about the importance of the fourth ray, and the destiny of humanity to have a second ray soul. So the common bond is the fourth ray soul for the Orient, personality for the Occident.

Hãy nhớ, phương Đông có linh hồn cung bốn, phàm ngã cung ba; có một nét quanh co nào đó, có lẽ không hoàn toàn đáng tin, nhưng ai thì hoàn toàn đáng tin chứ? Nét ấy hiện diện nơi phàm ngã cung ba của phương Đông, còn phương Tây có cung hai và cung bốn, không bao gồm các cung thuộc tuyến cứng: linh hồn cung hai, phàm ngã cung bốn. Nhân tiện, Tôi nghĩ đây sẽ là các cung của nhân loại trong tương lai. Chắc chắn Ngài nói về tầm quan trọng của cung bốn và vận mệnh của nhân loại là có linh hồn cung hai. Vì vậy, mối liên kết chung là cung bốn: linh hồn của phương Đông và phàm ngã của phương Tây.

Anyway, there are technicalities involved here that make the assigning of meditation a process which must be approached skillfully.

Dù sao, ở đây có những chi tiết chuyên môn khiến việc chỉ định bài tham thiền trở thành một tiến trình cần được tiếp cận một cách khéo léo.

[136] The oriental is philosophical, naturally dreamy, trained through centuries to think in abstract terms,

[136] Người phương Đông thiên về triết học, vốn hay mơ mộng, được rèn luyện qua nhiều thế kỷ để suy nghĩ bằng những khái niệm trừu tượng,

Is that the fourth ray soul? Fond of abstruse? Isn’t it abstruse? I think so.

Đó có phải là linh hồn cung bốn không? Ưa thích những điều thâm áo? Chẳng phải từ này là “thâm áo” sao? Tôi nghĩ vậy.

We discover that there have been mistakes in the Alice Bailey CD-ROM when we read through the warning underlining here from the copy from the CD-ROM. Words are misspelled, and also incorrect, but then it was a huge work, so, we can live with it.

Chúng ta phát hiện có những lỗi trong đĩa CD-ROM Alice Bailey khi đọc bản sao từ đĩa CD-ROM, với những chỗ gạch chân cảnh báo ở đây. Có những từ sai chính tả và cả những từ dùng sai, nhưng đó là một công trình đồ sộ, nên chúng ta có thể chấp nhận những lỗi ấy.

[137] fond of obstruse dialectics, temperamentally lethargic, and climatically slow.

[137] thích biện chứng khó hiểu, có khí chất uể oải và chậm chạp do khí hậu.

I mean, does it mean, certainly not in all cases, but warmer climate? Not necessarily. Ages of metaphysical thinking, of vegetarian living, of climatic inertia, innervation, maybe? Although, we cannot call Africa the Orient.

Ý Tôi là, liệu điều đó có nghĩa là khí hậu ấm hơn không? Chắc chắn không phải trong mọi trường hợp. Không nhất thiết. Nhiều thời đại tư duy siêu hình, sống chay, trì trệ do khí hậu, có lẽ là suy nhược chăng? Tuy nhiên, chúng ta không thể gọi châu Phi là phương Đông.

We cannot call the jungle areas of South America the Orient. Innervation is possible in hot climates. But anyway,

Chúng ta không thể gọi các vùng rừng rậm Nam Mỹ là phương Đông. Sự suy nhược có thể xảy ra trong khí hậu nóng. Nhưng dù sao,

[138] Ages of metaphysical thinking, of vegetarian living, of climatic inertia and of a rigid adherence to forms and to the strictest rules of living

[138] Nhiều thời đại tư duy siêu hình, sống chay, trì trệ do khí hậu và tuân thủ cứng nhắc các hình thức cùng những quy luật sinh hoạt nghiêm ngặt nhất

—where does that come from? It’s certainly not the third ray or the fourth—

—điều đó đến từ đâu? Chắc chắn không phải cung ba hay cung bốn—

[139] have produced a product the exact opposite of his occidental brother.

[139] đã tạo ra một con người hoàn toàn đối lập với huynh đệ phương Tây của y.

Well, it almost seems that these are exaggerated by the Tibetan, but we know that, if anything, he keeps things in proportion. I’m sure there are many of us here in the West who can go along with this particular description, but then, maybe we’ve spent many incarnations in the East. Philosophical, naturally dreamy, trained through centuries to think in abstract terms.

Gần như có vẻ Chân sư Tây Tạng đã phóng đại những điều này, nhưng chúng ta biết rằng Ngài luôn giữ mọi việc đúng mức. Tôi chắc rằng nhiều người trong chúng ta ở phương Tây có thể thấy mình phù hợp với mô tả cụ thể này, nhưng có lẽ chúng ta đã trải qua nhiều kiếp ở phương Đông. Có khuynh hướng triết học, vốn hay mơ mộng, qua nhiều thế kỷ đã được rèn luyện để tư duy bằng những khái niệm trừu tượng.

The concrete mind is not such a barrier. The third ray rules the higher mind. Fourth ray rules intuition.

Trí cụ thể không phải là một rào cản lớn đến thế. Cung ba cai quản Thượng trí. Cung bốn cai quản trực giác.

You know, those are triadal rays. Fond of abstruse dialectics, which maybe can’t be applied at all. Temperamentally lethargic, the go-get-em attitude towards the physical plane has not been there, but increasingly is there, with the industrialization of the East, and climatically slow.

Các bạn biết đấy, đó là những cung thuộc Tam Nguyên Tinh Thần. Ưa thích phép biện chứng thâm áo, có lẽ hoàn toàn không thể ứng dụng. Khí chất uể oải: thái độ xông xáo đối với cõi hồng trần trước đây chưa hiện diện, nhưng ngày càng xuất hiện cùng với sự công nghiệp hóa phương Đông; và chậm chạp do khí hậu.

Ages of metaphysical thinking to which many Orientals, life after life, are subjected. A vegetarian living which does not promote the aggressive energetic Martian response. Of climatic inertia, I mean, a kind of inertia fostered by the climates that are found.

Nhiều thời đại tư duy siêu hình mà nhiều người phương Đông chịu ảnh hưởng, kiếp này sang kiếp khác. Lối sống chay không thúc đẩy sự đáp ứng mạnh mẽ, đầy năng lượng và hiếu chiến của Sao Hỏa. Trì trệ do khí hậu, ý Tôi là một dạng trì trệ được nuôi dưỡng trong những điều kiện khí hậu hiện có.

Of a rigid adherence to forms and to the strictest rules of living. Now, there Krishnamurti inveighed against the adherence to forms, which, is it called japa? Something which had to do with the repetition of prayers and the use of the mala 108 beads and so forth. And to strict rules, the strictest rules of living, have produced a product that is exactly the opposite of the occidental product.

Tuân thủ cứng nhắc các hình thức cùng những quy luật sinh hoạt nghiêm ngặt nhất. Ở đây, Krishnamurti đã kịch liệt phản đối việc bám vào hình thức; có phải đó gọi là lối tụng niệm không? Một điều gì đó liên quan đến việc lặp lại lời cầu nguyện và sử dụng chuỗi tràng hạt 108 hạt, v.v. Việc tuân thủ những quy luật nghiêm ngặt, những quy luật sinh hoạt nghiêm ngặt nhất, đã tạo nên một con người hoàn toàn đối lập với con người phương Tây.

There must be more than the fourth and third ray. The, probably there is an astrological sign associated with the Orient. What would it be? Would it be, for instance, Taurus? Every soul ray has a soul sign connected with it.

Hẳn phải có điều gì đó ngoài cung bốn và cung ba. Có lẽ có một dấu hiệu hoàng đạo gắn với phương Đông. Đó sẽ là dấu hiệu nào? Chẳng hạn, có phải Kim Ngưu không? Mỗi cung linh hồn đều có một dấu hiệu linh hồn liên kết với nó.

Every personality ray has a personality sign associated with it. Is the devious sign Gemini found there? The Tibetan, rather the Buddha, is the great light from the East, the light of wisdom, the lord of light. He has a Scorpio, a Taurus-Scorpio polarity.

Mỗi cung phàm ngã đều có một dấu hiệu phàm ngã gắn với nó. Có dấu hiệu Song Tử quanh co ở đó không? Chân sư Tây Tạng, đúng hơn là Đức Phật, là ánh sáng vĩ đại từ phương Đông, ánh sáng minh triết, chúa tể ánh sáng. Ngài có Hổ Cáp, một đối cực Kim Ngưu–Hổ Cáp.

Every time something significant happened, three events, for instance, his birth, his enlightenment, his death, we have the full moon of Taurus, we are told, with obviously Scorpio as the moon sign. Well, but look at the industrialization now of China and of India, great first ray countries, so we have to consider there’s China with its soul sign Taurus. India has the soul sign Aries, and Capricorn the personality ruler, and for China, Libra.

Mỗi khi có điều gì quan trọng xảy ra—chẳng hạn ba sự kiện: đản sinh, giác ngộ và nhập diệt của Ngài—chúng ta được cho biết rằng đó là kỳ trăng tròn Kim Ngưu, với Hổ Cáp hiển nhiên là dấu hiệu của Mặt Trăng. Nhưng hãy nhìn sự công nghiệp hóa hiện nay của Trung Quốc và Ấn Độ, những quốc gia cung một lớn mạnh. Vì vậy, chúng ta phải xét rằng Trung Quốc có dấu hiệu linh hồn là Kim Ngưu. Ấn Độ có dấu hiệu linh hồn là Bạch Dương và chủ tinh phàm ngã là Ma Kết, còn với Trung Quốc là Thiên Bình.

So for the individual nations, we might be able to figure something out, but then when it comes to the entire region, if we’re given a ray, there’s no reason we shouldn’t be given also an astrological sign. But DK doesn’t talk about it, what is it? With the West, such an emphasis on learning, and on mobility, and on individuality. The individualistic West, Leo, the ever-communicating, ever-traveling West, Gemini.

Vì vậy, đối với từng quốc gia, chúng ta có thể tìm ra điều gì đó; nhưng khi xét toàn bộ khu vực, nếu chúng ta được cho biết một cung thì chẳng có lý do gì lại không được cho biết thêm một dấu hiệu hoàng đạo. Nhưng Chân sư DK không nói về điều đó; đó là dấu hiệu nào? Phương Tây chú trọng rất nhiều đến học hỏi, tính động và tính cá nhân. Phương Tây đề cao cá nhân: Sư Tử; phương Tây luôn giao tiếp, luôn đi lại: Song Tử.

Of course, the irony is that now all the electronic equipment, or so much of it, is produced in the East. What and why would we say are the main astrological factors of soul and personality in the Western hemisphere? Maybe, we could think through it, but will it stay the same, or will it change? Will Capricorn be important as occultism is moving to the West, and Capricorn is the sign of initiatory achievement? You know, you can probably find justifications for all the signs. I think it’s possible to do that.

Dĩ nhiên, điều trớ trêu là hiện nay toàn bộ thiết bị điện tử, hoặc rất nhiều thiết bị trong số đó, lại được sản xuất ở phương Đông. Chúng ta sẽ nói những yếu tố chiêm tinh chính của linh hồn và phàm ngã ở Tây bán cầu là gì, và vì sao? Có lẽ chúng ta có thể suy nghĩ kỹ về điều đó, nhưng chúng sẽ giữ nguyên hay thay đổi? Liệu Ma Kết có trở nên quan trọng khi huyền bí học đang chuyển sang phương Tây, và Ma Kết là dấu hiệu của thành tựu điểm đạo không? Các bạn biết đấy, có lẽ các bạn có thể tìm được lý lẽ cho tất cả các dấu hiệu. Tôi nghĩ điều đó là có thể.

But if we look at the hardline nature of the West, then that may narrow our search somewhat.

Nhưng nếu nhìn vào bản chất thuộc tuyến cứng của phương Tây, thì điều đó có thể phần nào thu hẹp phạm vi tìm kiếm của chúng ta.

[140] The occidental is practical, businesslike,

[140] Người phương Tây thực tế, tháo vát,

—these are adjectives used in relation to the fifth ray—

—đây là những tính từ dùng để nói về cung năm—

[141] dynamic,

[141] năng động,

first ray,

cung một,

[142] quick in action,

[142] hành động nhanh,

third ray, that is, not reflective, not contemplative,

cung ba, nghĩa là không suy tư, không chiêm ngưỡng,

[143] a slave to organization (which is after all but another form of ceremonial),

[143] lệ thuộc vào tổ chức (xét cho cùng cũng chỉ là một hình thức khác của nghi lễ),

so seventh ray involved,

vậy có cung bảy tham gia,

[144] actuated by a very concrete mind,

[144] chịu sự thúc đẩy của một trí cụ thể rất mạnh,

fifth ray,

cung năm,

[145] acquisitive,

[145] ham thu nhận,

third ray,

cung ba,

[146] critical,

[146] hay phê phán,

third ray,

cung ba,

[147] and at his best when affairs move quickly and rapid mental decision is required.

[147] và phát huy tốt nhất khi công việc diễn biến nhanh và đòi hỏi quyết định trí tuệ mau lẹ.

At his best, then.

Khi ấy y phát huy tốt nhất.

So down to earth, you know. Of course, not everybody, and there are philosophers in the West, but it’s hard to say how many Eastern type of philosophers are simply living in the West are transplanted reincarnationally, and vice versa, in that intermixing which may be necessary to achieve a better balance. Remember, this was written a hundred years ago in the industrialization of China and India, both of them now strong nuclear powers.

Vì vậy, rất thực tế. Dĩ nhiên, không phải ai cũng thế, và phương Tây cũng có các triết gia, nhưng khó nói có bao nhiêu triết gia thuộc kiểu phương Đông chỉ đơn giản là đang sống ở phương Tây, được chuyển đến qua tái sinh; và ngược lại, trong sự hòa trộn có lẽ cần thiết để đạt được sự cân bằng tốt hơn ấy. Hãy nhớ, điều này được viết cách đây một trăm năm; còn Trung Quốc và Ấn Độ đã công nghiệp hóa, và hiện nay cả hai đều là những cường quốc hạt nhân.

Nothing like that, I think, could be foreseen. Even the atomic bomb and all of the development in nuclear physics, probably in 1920, was only foreseen by the really talented visionaries. So more form-bound, and it seems to be bound by form involves the concrete mind, and also the ray which relates to form, or the rays, three and seven, also known as the rays of the Jewish group, three and seven, and are the financial rays.

Tôi nghĩ không thể dự liệu được điều gì như thế. Ngay cả bom nguyên tử và toàn bộ sự phát triển của vật lý hạt nhân, có lẽ vào năm 1920 cũng chỉ những người có tầm nhìn thực sự tài năng mới dự liệu được. Vì vậy, bị ràng buộc nhiều hơn vào hình tướng; và dường như sự ràng buộc vào hình tướng liên quan đến trí cụ thể, cũng như cung gắn với hình tướng, hoặc các cung ba và bảy, còn được biết là các cung của nhóm người Do Thái—cung ba và cung bảy—và là các cung tài chính.

For so long, the West controlled the finances of the world, but now that’s not necessarily the case. So it’s a more complex question than can be decided through some sort of flippant or glib or readily fabricated answer, but it is, in the Tibetan’s description, in DK’s description of the West, we have the hard line rays, and more soft line in the East. What makes one a Westerner? What makes one an Easterner? You know, what is it? But we have the general idea, I think.

Trong một thời gian dài, phương Tây kiểm soát tài chính thế giới, nhưng hiện nay không nhất thiết còn như vậy. Vì vậy, đây là một vấn đề phức tạp hơn nhiều, không thể giải quyết bằng một câu trả lời hời hợt, trơn tru hay dễ dàng dựng nên. Nhưng trong mô tả của Chân sư Tây Tạng, trong mô tả của Chân sư DK về phương Tây, chúng ta có các cung thuộc tuyến cứng, còn phương Đông thiên về tuyến mềm hơn. Điều gì khiến một người là người phương Tây? Điều gì khiến một người là người phương Đông? Đó là điều gì? Nhưng Tôi nghĩ chúng ta đã có ý niệm chung.

The general idea, the hard line rays are active here, and in the East, generally, the more passive and interior approach. Now, it seems to be contradicted, and there is a mixture, but that’s the general approach, but now everything has been changing. And, with the militarization, industrialization, that made the Second World War possible, even the First World War, but when these letters were written, the Second, First World War was, had only been over by a year and a half, roughly.

Ý niệm chung là các cung thuộc tuyến cứng hoạt động ở đây, còn phương Đông nói chung có cách tiếp cận thụ động hơn và hướng nội hơn. Hiện nay, điều đó dường như bị phủ nhận, và có sự pha trộn, nhưng đó là cách tiếp cận chung; tuy nhiên, mọi thứ hiện đã và đang thay đổi. Và với sự quân sự hóa, công nghiệp hóa đã khiến Thế Chiến Thứ Hai trở thành khả hữu, ngay cả Thế Chiến Thứ Nhất nữa; nhưng khi những lá thư này được viết, Thế Chiến Thứ Hai—đúng hơn là Thế Chiến Thứ Nhất—mới kết thúc khoảng một năm rưỡi.

So the further developments could not be realized, but whether in the East or West, the Aquarian technology is taking over. So, about the Westerner,

Vì vậy, chưa thể nhận biết những phát triển tiếp theo, nhưng dù ở phương Đông hay phương Tây, công nghệ Bảo Bình đang chiếm ưu thế. Vậy, về người phương Tây,

[148] He detests abstract thought yet appreciates it when apprehended, and when he can make those thoughts facts on the physical plane.

[148] Y ghét tư tưởng trừu tượng nhưng lại trân trọng khi nắm bắt được nó, và khi có thể biến những tư tưởng ấy [Page 113] thành sự thật trên cõi hồng trần.

and what does that require? Ray 5 and Ray 7. He uses his head more than his heart center.

Điều đó đòi hỏi gì? Cung năm và cung bảy. Y sử dụng đầu nhiều hơn trung tâm tim.

So, the Tibetan who has been mostly in Oriental bodies, that are masculine over the duration of his lives, it seems has struck a very good balance. He’s extremely intelligent and intellectual, but also tremendously intuitive, and his ashram promotes right human relations, which is definitely of the heart, using the mind to help promote that heart relationship.

Vì vậy, Chân sư Tây Tạng, Đấng dường như trong phần lớn các kiếp sống đã mang thân thể nam giới phương Đông, đã đạt được sự cân bằng rất tốt. Ngài cực kỳ thông minh và giàu trí năng, nhưng cũng có trực giác vô cùng mạnh mẽ; và ashram của Ngài thúc đẩy các mối quan hệ đúng đắn giữa con người, điều chắc chắn thuộc về tim, sử dụng thể trí để giúp thúc đẩy mối quan hệ từ tim ấy.

[149] He uses his head more than his heart centre, and his throat centre is apt to be vitalised.

[149] Y sử dụng đầu nhiều hơn trung tâm tim, và trung tâm cổ họng của y dễ được tiếp sinh lực.

So now we have Ray 1 and Ray 3. The head center, Ray 1, and the throat center, Ray 3.

Vậy giờ đây chúng ta có cung một và cung ba. Trung tâm đầu, cung một; và trung tâm cổ họng, cung ba.

[150] The oriental uses his heart centre more than the head and necessarily the corresponding head centres.

[150] Người phương Đông sử dụng trung tâm tim nhiều hơn đầu, và tất nhiên cả những trung tâm đầu tương ứng.

Not much is said about the location of those centers. He said there would be seven master centers with which, on our microcosmic level, Vulcan is associated, and on the larger macrocosmic level, of the One About Whom Naught May Be Said, the associated sign, yeah, not the associated sign so much, but the constellation is the great bear.

Không có nhiều thông tin về vị trí của những trung tâm ấy. Ngài nói sẽ có bảy trung tâm chủ đạo mà Vulcan gắn với chúng ở cấp độ Tiểu thiên địa của chúng ta; còn ở cấp độ Đại thiên địa lớn hơn, của Đấng Bất Khả Tư Nghị, dấu hiệu liên quan—không hẳn là dấu hiệu liên quan mà là chòm sao—chính là Đại Hùng.

So Vulcan and the great bear are parallels in a way. One of them ruling the interior head centers of man, and the other ruling the interior head centers of the One About Whom Naught May Be Said, and the zodiac ruling the heart within the head of the One About Whom Naught May Be Said. So, this is kind of a thumbnail view of East and West, but it’s not as simple as it seems, as there are crossovers, especially when we consider the present rays of the Occident and the Orient.

Vì vậy, Vulcan và Đại Hùng phần nào tương ứng với nhau. Một bên cai quản các trung tâm bên trong đầu của con người, còn bên kia cai quản các trung tâm bên trong đầu của Đấng Bất Khả Tư Nghị; và hoàng đạo cai quản tim bên trong đầu của Đấng Bất Khả Tư Nghị. Vì vậy, đây là một cái nhìn phác lược về phương Đông và phương Tây, nhưng không đơn giản như vẻ ngoài, vì có những sự giao thoa, nhất là khi chúng ta xét các cung hiện tại của phương Tây và phương Đông.

[151] The centre at the top of the spine at the base of the skull functions more actively than the throat.

[151] Trung tâm ở đỉnh cột sống, tại đáy hộp sọ, hoạt động tích cực hơn trung tâm cổ họng.

Well, that’s interesting. Excuse me, I’ve been at this now some four hours and something, I think.

Điều đó thật thú vị. Xin lỗi, Tôi nghĩ đến giờ Tôi đã làm việc này hơn bốn tiếng rồi.

Not sure, because I had to be away from the computer. So take these many journeys to the other world. The split is easy to see, though there are complications with it.

Không chắc, vì Tôi đã phải rời máy tính. Vậy hãy thực hiện nhiều chuyến hành trình này sang thế giới khác. Sự phân chia rất dễ thấy, dù có những điểm phức tạp đi kèm.

What this means that the Alta Major more active than the throat? Well, maybe the throat is connected with the manasic permanent atom, and with abstract thinking in the Alta Major, more with concretion in some manner. Anyway, I think we see how DK is dividing the Orient and the Occident, and hence the Oriental type of body and the Occidental type of body. Balance is to be achieved, and so we must not overemphasize that which is already emphasized.

Điều này có nghĩa gì, rằng alta major hoạt động tích cực hơn trung tâm cổ họng? Có lẽ trung tâm cổ họng gắn với Nguyên tử trường tồn manas và tư duy trừu tượng, còn alta major gắn nhiều hơn với sự cụ thể hóa theo một cách nào đó. Dù sao, Tôi nghĩ chúng ta thấy cách Chân sư DK phân chia phương Đông và phương Tây, và do đó là kiểu thân thể phương Đông và kiểu thân thể phương Tây. Cần đạt được sự cân bằng, nên chúng ta không được nhấn mạnh quá mức điều vốn đã được nhấn mạnh.

Give the Westerners still more concretion, which is why maybe occultism is coming to the West, it will give abstraction, and to give the Easterner still more abstraction, which is why industrialization and fabrication are going toward the East, would be a disservice, would be to induce a great imbalance. So this too has to be taken into consideration in assigning meditation.

Mang thêm sự cụ thể hóa cho người phương Tây—có lẽ đó là lý do huyền bí học đang đến phương Tây, để mang lại tính trừu tượng—và mang thêm tính trừu tượng cho người phương Đông—đó là lý do công nghiệp hóa và sản xuất đang hướng về phương Đông—sẽ là gây bất lợi, sẽ tạo ra một sự mất cân bằng lớn. Vì vậy, điều này cũng phải được xét đến khi chỉ định bài tham thiền.

[152] The oriental progresses by the withdrawing of the centre of consciousness to the head through strenuous meditation. That is the centre that he needs to master, he learns by the wise use of mantrams,

[152] Người phương Đông tiến bộ bằng cách rút trung tâm tâm thức lên đầu qua tham thiền chuyên cần. Đó là trung tâm y cần làm chủ; y học qua việc sử dụng sáng suốt các mantram,

It’s a second-ray, seventh-ray method of proceeding.

Đó là phương pháp tiến hành thuộc cung hai và cung bảy.

[153] by retiring into seclusion, by isolation and by the careful following of specific forms for many hours each day for many days.

[153] qua việc lui về nơi thanh vắng, sống biệt lập và cẩn thận tuân theo những hình thức cụ thể nhiều giờ mỗi ngày trong nhiều ngày.

Well, maybe to some of us in the West that does not seem an appealing way to go, especially in these days of such severe outer demand.

Có lẽ đối với một số người chúng ta ở phương Tây, đó không có vẻ là một cách tiến hành hấp dẫn, nhất là trong thời buổi có những đòi hỏi bên ngoài khắc nghiệt đến thế này.

So to the head, this is how the Oriental must work. What about the Occidental? The Occidental, notice how often adjectives are used as nouns,

Vậy, hướng lên đầu: đó là cách người phương Đông phải làm việc. Còn người phương Tây thì sao? Người phương Tây—hãy lưu ý các tính từ thường xuyên được dùng như danh từ thế nào—

[154] The occidental has in view the withdrawal of his consciousness to the heart at first,

[154] Người phương Tây trước tiên nhắm đến việc rút tâm thức về tim, vì y đã hoạt động quá nhiều với các trung tâm đầu.

For already he works so much with the head centers, maybe not even knowing it, you know.

Vì y vốn đã làm việc rất nhiều với các trung tâm đầu, có lẽ ngay cả khi không biết điều đó.

[155] He works more by the use of collective forms and not individual mantrams;

[155] Y hoạt động nhiều hơn qua việc sử dụng những hình thức tập thể thay vì các mantram cá nhân;

more group conscious possibly.

có thể có tâm thức nhóm nhiều hơn.

[156] he does not work so much in isolation as his oriental brother, but has to find his centre of consciousness even in the noise and whirl of business life and in the throngs of great cities.

[156] y không làm việc biệt lập nhiều như huynh đệ phương Đông, mà phải tìm ra trung tâm tâm thức của mình ngay giữa tiếng ồn và vòng xoáy của đời sống kinh doanh, giữa đám đông ở những thành phố lớn. Y

All right, it reminds me of a story here, and it’s not exactly the story of businessmen, but it’s the story of those who achieved, Mozart and Schubert wrote many compositions on napkins, serviettes, in bars, which were also inns or restaurants of their day.

Điều này khiến Tôi nhớ đến một câu chuyện, không hẳn là chuyện về những người kinh doanh, mà là chuyện về những người đã thành tựu: Mozart và Schubert viết nhiều tác phẩm trên khăn ăn, trong các quán rượu, vốn cũng là quán trọ hay nhà hàng vào thời của họ.

Maybe not Beethoven so much, he was more isolated, and as far as Puccini goes, he just had to have absolute quiet, and he wrote at midnight when all was silent, but I’m thinking about the way these two could isolate themselves in the midst of the crowd and write down whatever was running through their minds. Beethoven used to walk through the Vienna woods with his sketchbook, musical sketches, and when melodies entered, rather than have them sort of glance off the brain, he took them down right away.

Có lẽ Beethoven không làm như thế nhiều; ông sống biệt lập hơn. Còn Puccini thì cần sự yên tĩnh tuyệt đối, và ông sáng tác vào lúc nửa đêm khi mọi thứ đều im lặng, nhưng Tôi đang nghĩ về cách hai người kia có thể tách mình ra giữa đám đông và ghi lại bất cứ điều gì đang diễn ra trong thể trí của họ. Beethoven thường đi bộ trong những khu rừng ở Vienna, mang theo sổ phác thảo âm nhạc; và khi những giai điệu xuất hiện, thay vì để chúng thoáng qua bộ não, ông lập tức ghi lại.

So even in the noise and whirl of business, even in the raucous bar room scene, some of these western types could think on their feet in the midst of it all. And this is desirable when you think about the externalizing hierarchy, because no longer are we going to have quite the privilege of dwelling in the safe and secured mountain retreats whereby there, or within which there is greater clarity. It seems like a disadvantage to many, but the eastern adepts are having to learn how to work in the noise and whirl of the western world, even though DK did say there will be more silence coming.

Vì vậy, ngay giữa tiếng ồn và sự náo động của công việc kinh doanh, ngay giữa khung cảnh quán rượu ầm ĩ, một số người thuộc kiểu phương Tây này vẫn có thể tư duy nhanh nhạy giữa tất cả những điều ấy. Và điều này là đáng mong muốn khi các bạn nghĩ đến sự ngoại hiện của Thánh đoàn, vì chúng ta sẽ không còn có nhiều đặc ân sống trong những nơi ẩn cư an toàn, được bảo vệ trên núi, nơi có sự sáng rõ hơn. Điều đó có vẻ là một bất lợi đối với nhiều người, nhưng các chân sư phương Đông đang phải học cách làm việc giữa tiếng ồn và sự náo động của thế giới phương Tây, dù Chân sư DK đã nói rằng sẽ có nhiều sự tĩnh lặng hơn.

That will be one of the characteristics of travel and motion in the new age, a greater silence. So anyway, the westerner here

Đó sẽ là một trong những đặc điểm của việc đi lại và chuyển động trong kỷ nguyên mới: tĩnh lặng hơn. Dù sao, người phương Tây ở đây

[157] employs collective forms for the attainment of his ends, and the awakening of the heart centre shows itself in service.

[157] sử dụng những hình thức tập thể để đạt các mục tiêu của mình, và sự thức tỉnh của trung tâm tim biểu lộ trong phụng sự.

Already the Occidental seems to have this. So let’s just say, we will say,

Người phương Tây dường như đã có điều này. Vì vậy, chúng ta sẽ nói,

[158] Hence the emphasis laid in the Occident on the heart meditation and the subsequent life of service.

[158] Vì thế, phương Tây nhấn mạnh tham thiền về tim và đời sống phụng sự tiếp theo.

and hence the gifts of the Christ along the lines of heart and service. So Buddha, strongly mental in the east.

Do đó có những ân ban của Đức Christ theo đường hướng của tim và phụng sự. Vì vậy, Đức Phật thiên mạnh về trí tuệ ở phương Đông.

Christ, strongly heart-centered in the west. Each has what the other needs. The Buddha came in to, with his third ray monad, among other things, to supply this head orientation.

Đức Christ thiên mạnh về tim ở phương Tây. Mỗi bên đều có điều bên kia cần. Đức Phật đã đến, với chân thần cung ba của Ngài, cùng những yếu tố khác, để cung cấp sự định hướng về đầu này.

The Christ came in to supply, in a very intellectual people, among the Jews at first, the heart orientation. Later, by many centuries, it seems to be bearing fruit. Well, there’s always been ecstatic movements in the Jewish groups, but now we have the Jews for Jesus, and it’s a transitional mode of relating to the Christ impulse, and we certainly have a growing intellectuality in the east, so this crossover, this balancing act, is necessary.

Đức Christ đã đến để cung cấp sự định hướng về tim cho một dân tộc rất giàu trí năng, ban đầu là người Do Thái. Nhiều thế kỷ về sau, điều đó dường như đang sinh hoa kết quả. Trong các nhóm người Do Thái luôn có những phong trào xuất thần, nhưng giờ đây chúng ta có phong trào Người Do Thái theo Đức Jesus, và đó là một cách thức chuyển tiếp để liên hệ với xung lực của Đức Christ, và chắc chắn chúng ta thấy trí năng đang ngày càng phát triển ở phương Đông, vì vậy, sự giao thoa này, việc tạo sự cân bằng này, là cần thiết.

[159] You will see, therefore, that when the real occult work is begun, the method may differ—and will necessarily differ—in the east and in the west, but the goal will be the same.

[159] Vì vậy, các bạn sẽ thấy rằng khi công việc huyền môn thực sự bắt đầu, phương pháp có thể khác nhau—và tất yếu sẽ khác nhau—giữa phương Đông và phương Tây, nhưng mục tiêu vẫn như nhau.

Well, the goal is ever, it seems. Ever the goal is effective balance. Now, there are so many really brilliant people in a western manner coming from the east.

Dường như mục tiêu luôn là như vậy. Mục tiêu luôn là sự cân bằng hữu hiệu. Hiện nay, có rất nhiều người thực sự xuất sắc theo kiểu phương Tây đến từ phương Đông.

We have some of the really fine musicians with great technique and musicianship, almost like transplanted westerners playing western music, you know. Who are they? And certainly a lot of us may feel that we have spent time in the monasteries and cloisters of the east, even though we’re born here in the west. So where you are born at the particular moment does not necessarily tell you where you’ve been.

Chúng ta có một số nhạc sĩ thực sự tài giỏi, với kỹ thuật và năng lực âm nhạc tuyệt vời, gần như những người phương Tây được chuyển đến, chơi nhạc phương Tây. Họ là ai? Và chắc chắn nhiều người trong chúng ta có thể cảm thấy mình đã từng sống trong các tu viện và nơi ẩn tu của phương Đông, dù sinh ra ở phương Tây. Vì vậy, nơi các bạn sinh ra vào một thời điểm cụ thể không nhất thiết cho biết trước đây các bạn đã ở đâu.

A lot of us, let’s say, loving the abstractions, find it more difficult in the west, but necessarily are here for some purpose, and maybe westerners transplanted into the east find the abstracted attitude more difficult when they are carrying the signature of the west to the east. Every individual has to be investigated and understood, but generalities can be stated.

Nhiều người trong chúng ta yêu thích những điều trừu tượng, cảm thấy sống ở phương Tây khó khăn hơn, nhưng tất yếu có mặt ở đây vì một mục đích nào đó. Có lẽ những người phương Tây được chuyển đến phương Đông thấy thái độ thiên về trừu tượng khó tiếp nhận hơn khi họ mang dấu ấn phương Tây sang phương Đông. Mỗi cá nhân đều phải được khảo sát và thấu hiểu, nhưng vẫn có thể nêu những nhận định khái quát.

[160] It must be borne in mind, for instance, that a meditation that would aid the development of an oriental, might bring danger and disaster to his western brother.

[160] Chẳng hạn, cần ghi nhớ rằng một bài tham thiền giúp người phương Đông phát triển có thể mang nguy hiểm và tai họa đến cho huynh đệ phương Tây. Điều ngược lại cũng đúng. Nhưng mục tiêu luôn như nhau.

and the reverse could also be the case, but always the goal would be the same. It would be some kind of rounding out, some kind of balance achieved.

Điều ngược lại cũng có thể xảy ra, nhưng mục tiêu luôn giống nhau. Đó sẽ là một dạng hoàn thiện, một dạng cân bằng đạt được.

We don’t want to overemphasize what’s already there, or underemphasize what the real need may be.

Chúng ta không muốn nhấn mạnh quá mức điều đã có sẵn, hoặc xem nhẹ điều có thể là nhu cầu thực sự.

[161] Forms may be individual or collective, mantrams may be chanted by units or by groups, different centres may be the object of specialised attention, yet the results will be identical.

[161] Các hình thức có thể là cá nhân hoặc tập thể, các mantram có thể do từng người hoặc nhóm xướng tụng, những trung tâm khác nhau có thể là đối tượng được chú ý đặc biệt, nhưng [Page 114] kết quả sẽ giống nhau.

So the balance will be achieved. Okay.

Vì vậy, sẽ đạt được sự cân bằng.

Well, all these things will have to be taken into consideration. I mean, maybe right now travel is cut because of the pandemic, and some sort of virtual presence will have to be cultivated. You know, the one group that’s really making out financially during this dreadful pandemic are the computer sciences, those methods that allow people to get together virtually, and always more realistically in time and space.

Tất cả những điều này đều phải được xét đến. Ý Tôi là, có lẽ hiện nay việc đi lại bị hạn chế vì đại dịch, và chúng ta sẽ phải phát triển một dạng hiện diện trực tuyến. Nhóm thực sự phát đạt về tài chính trong đại dịch khủng khiếp này là ngành khoa học máy tính, những phương pháp cho phép mọi người gặp nhau trực tuyến, và ngày càng chân thực hơn trong thời gian và không gian.

Maybe something of that nature has to be instilled in man, so it’s not always necessary to drag the body with oneself. The self drags the body unnecessarily, and that takes time, energy, money. So according to the law of economy, there must be very much in this virtual approach, and it can only get more sophisticated.

Có lẽ cần gieo vào con người một điều gì đó thuộc bản chất ấy, để không phải lúc nào cũng kéo thân thể theo mình. Bản ngã kéo thân thể theo một cách không cần thiết, và điều đó tốn thời gian, năng lượng, tiền bạc. Vì vậy, theo Định luật Tiết Kiệm, hẳn cách tiếp cận trực tuyến này chứa đựng rất nhiều tiềm năng, và nó chỉ có thể ngày càng tinh vi hơn.

[163] Danger arises when the occidental bases his endeavour on rules that suffice for the oriental, as AB has at times been so wisely pointed out. In the wisdom of the Great Ones this danger is being offset. Different methods for different races, diverse forms for those of various nationalities,

[163] Nguy hiểm phát sinh khi người phương Tây đặt nỗ lực của mình trên những quy luật phù hợp với người phương Đông, như AB đôi khi đã được chỉ ra rất sáng suốt. Trong minh triết của Các Đấng Cao Cả, nguy hiểm này đang được hóa giải. Những phương pháp khác nhau dành cho các dân tộc khác nhau, những hình thức đa dạng dành cho người thuộc những quốc gia khác nhau,

It’s not one size fits all, and yet, although we realize this, we haven’t got the acumen to know how to recognize what must be assigned. Not yet.

Không có một khuôn mẫu phù hợp với tất cả, nhưng dù nhận ra điều đó, chúng ta vẫn chưa có sự nhạy bén để biết cách nhận diện điều cần được chỉ định. Chưa có.

[164] but the same wise guides on the inner planes, the same great Hall of Wisdom, the same Gate of Initiation, admitting all into the inner sanctuary…. lie ahead of all.

[164] nhưng vẫn cùng những vị hướng dẫn minh triết trên các cõi bên trong, cùng Phòng Minh triết vĩ đại, cùng Cổng Điểm Đạo đón nhận tất cả vào thánh điện bên trong…. đang ở phía trước mọi người.

dot, dot, dot.

Chấm, chấm, chấm.

An ellipse which tells us that something significant is being said, but it’s not being transferred, because for whatever reason, maybe it would just not be appropriate, or would be somehow too dangerous.

Dấu chấm lửng cho chúng ta biết rằng một điều quan trọng đang được nói đến, nhưng không được truyền đạt, vì một lý do nào đó; có lẽ điều ấy không thích hợp, hoặc có thể quá nguy hiểm.

[165] In concluding this subject, I seek to give a hint:— The seventh Ray of Ceremonial Law or Order (the ray now coming into power) provides for the occidental what has long been the privilege of the oriental.

[165] Để kết thúc chủ đề này, Tôi muốn đưa ra một gợi ý:—Cung bảy của Định luật Nghi lễ hay Trật tự (cung hiện đang đi vào quyền lực) mang đến cho người phương Tây điều từ lâu đã là đặc quyền của người phương Đông.

the mantric laws and set forms, mantric methods and ritualistic forms.

những định luật về mantram và các hình thức cố định, những phương pháp mantram và các hình thức nghi lễ.

[166] Great is the day of opportunity, and in the sweeping onward of this seventh force comes the needed impetus that may—if rightly grasped—drive to the Feet of the Lord of the World the dweller in the occident.

[166] Ngày cơ hội thật lớn lao, và trong đà tiến mạnh mẽ của mãnh lực thứ bảy này xuất hiện sự thúc đẩy cần thiết có thể—nếu được nắm bắt đúng—đưa người sống ở phương Tây đến dưới Chân Đức Chúa Tể Thế Giới.

So, in fact, the Orient is much feeding the spirituality of the Occident.

Vì vậy, thực ra phương Đông đang nuôi dưỡng rất nhiều đời sống tinh thần của phương Tây.

I don’t think that the spirituality of the Orient is being fed by the Occident, but maybe the practicality of the Occident, the manifestational ability, is being promoted in the East by the importation of what is already well developed in the West, where we all need each other, even hemispheres need each other, nations need each other, and all of us are carrying a little piece of the requisite items, energies, which in right relationship will balance the whole. So, the day of opportunity is indeed with us. Some very interesting things here, are there not, and foundational to all we do, and in detail, so we know why we’re doing what we’re doing.

Tôi không nghĩ đời sống tinh thần của phương Đông đang được phương Tây nuôi dưỡng, nhưng có lẽ tính thực tiễn của phương Tây, khả năng biểu hiện, đang được thúc đẩy ở phương Đông qua việc du nhập những gì vốn đã phát triển tốt ở phương Tây. Tất cả chúng ta đều cần nhau, ngay cả các bán cầu cũng cần nhau, các quốc gia cần nhau, và mỗi người đều mang một phần nhỏ của những yếu tố, những năng lượng cần thiết; khi ở trong mối quan hệ đúng đắn, chúng sẽ cân bằng toàn thể. Vì vậy, ngày cơ hội thực sự đang ở cùng chúng ta. Ở đây có những điều rất thú vị, phải không, và chúng là nền tảng cho mọi việc chúng ta làm, được trình bày chi tiết để chúng ta biết vì sao mình đang làm điều mình làm.

Probably many things we have assumed and are doing correctly, but here is the explanatory basis of why we do them in this book. So, as I say, it’s a beginning book, initially written in the early days, and probably Alice Bailey was blown away by what was being said by the Tibetan, but okay, it was published later, quite a bit later actually, and with the Tibetan’s permission, and giving us a very solid rational basis for what we do, and for the Western mind, establishing the logical purpose of what one is doing is very important. There’s not going to be simply a leap of faith among most, especially among the more mature consciousnesses.

Có lẽ chúng ta đã mặc nhiên chấp nhận nhiều điều và đang làm đúng, nhưng cuốn sách này cung cấp cơ sở giải thích vì sao chúng ta làm những điều ấy. Vì vậy, như Tôi nói, đây là một cuốn sách nhập môn, ban đầu được viết trong những ngày đầu, và có lẽ Bà Alice Bailey đã vô cùng kinh ngạc trước những điều Chân sư Tây Tạng nói. Tuy nhiên, sách được xuất bản về sau, thực ra là khá lâu sau đó, với sự cho phép của Chân sư Tây Tạng, và cung cấp cho chúng ta một cơ sở lý tính rất vững chắc cho những việc mình làm. Đối với thể trí phương Tây, việc xác lập mục đích hợp lý của điều mình đang làm là rất quan trọng. Đa số sẽ không đơn giản chấp nhận bằng một bước nhảy của đức tin, nhất là những tâm thức trưởng thành hơn.

There are less developed folks with less incarnations, who may simply unthinkingly leap at what is presented to them. They even believe in the godlike qualities of obvious criminals, and so anxious are they to be led and guided. They are authoritarian in their nature, and they carry much of the sixth ray, lead me, I will follow you, and all that, but eventually they’ll learn to stand on their own two feet in terms of the direction that they are taking.

Có những người kém phát triển hơn, đã trải qua ít kiếp hơn, có thể đơn giản lao vào điều được trình bày cho họ mà không suy nghĩ. Họ thậm chí tin vào những phẩm chất như Thượng đế của những kẻ rõ ràng là tội phạm, vì họ quá mong muốn được dẫn dắt và hướng dẫn. Bản chất của họ thiên về phục tùng quyền uy, và họ mang nhiều cung sáu: hãy dẫn dắt tôi, tôi sẽ theo bạn, cùng những điều như thế. Nhưng cuối cùng, họ sẽ học cách tự đứng vững về phương hướng mình đang đi.

I’ll join you in a minute again. Okay, well, I’ve done a little work there, and the end of 27, no, excuse me, the end of program 27, and this is the 27th of August, and we went as far as the beginning of 101-102 to page 114. Sorry, and let’s get that straight, and now we’re going to begin with program 28, and it’ll be from page 114, and we don’t know when that will take place.

Tôi sẽ trở lại với các bạn sau một phút. Tôi đã làm một chút việc ở đó, và kết thúc số 27—không, xin lỗi, kết thúc chương trình 27; hôm nay là ngày 27 tháng Tám, và chúng ta đã đi từ phần đầu trang 101–102 đến trang 114. Xin lỗi, hãy xác định cho đúng; giờ đây chúng ta sẽ bắt đầu chương trình 28, từ trang 114, và chưa biết khi nào điều đó sẽ diễn ra.

But what an enrichment to read this book, don’t you agree? Basically, the most important part is we’re reading the book together, and there are associations which you may not have thought of, or maybe I’m just thinking of them, and then when we get to discuss it, there will be things you’ve thought of and I’ve not thought of, and the group process will enrich our understanding. So, we will stop our recording, and before long, a little longer than usual, this will be converted. It will be put on Makara, and you’ll be able to access it, and then it will be put on YouTube.

Nhưng đọc cuốn sách này thật phong phú biết bao, các bạn có đồng ý không? Về cơ bản, phần quan trọng nhất là chúng ta cùng đọc sách, và có những mối liên hệ mà các bạn có thể chưa nghĩ đến, hoặc có lẽ Tôi vừa nghĩ ra; rồi khi chúng ta thảo luận, sẽ có những điều các bạn đã nghĩ đến mà Tôi chưa nghĩ đến, và tiến trình nhóm sẽ làm phong phú sự thấu hiểu của chúng ta. Vì vậy, chúng ta sẽ dừng ghi âm; chẳng bao lâu nữa, có thể lâu hơn thường lệ một chút, bản này sẽ được chuyển đổi. Nó sẽ được đưa lên Makara để các bạn truy cập, rồi sẽ được đưa lên YouTube.

So, meanwhile, lots of love, many blessings from all of us on the communications team. I guess we’re working in the Gemini field here, getting the word out, and giving us the opportunity to think together associatively, which will eventually lead to inclusive reason, and to the pure reason of the intuition. It starts out as intellect, but it will end in intuition, From Intellect to Intuition.

Trong lúc chờ đợi, xin gửi thật nhiều tình thương và nhiều lời chúc phúc từ tất cả chúng tôi trong nhóm truyền thông. Tôi nghĩ ở đây chúng ta đang làm việc trong lĩnh vực Song Tử, truyền thông tin ra ngoài và tạo cơ hội để cùng suy nghĩ theo lối liên tưởng; điều đó cuối cùng sẽ dẫn đến lý trí bao gồm và lý trí thuần khiết của trực giác. Nó khởi đầu là trí năng, nhưng sẽ kết thúc ở trực giác, Từ Trí Năng Đến Trực Giác.

So, we’ll continue with our danger section, and I think this may be the last of the dangers. No? There are more. There are more.

Vì vậy, chúng ta sẽ tiếp tục phần về nguy hiểm, và Tôi nghĩ đây có thể là nguy hiểm cuối cùng. Không sao? Còn nữa. Còn nữa.

Subtle forces, and so forth. But 350 pages, that’s how long this book is, and naturally when we—oh my, still more, huh? Dangers of obsession. All these dangers.

Các mãnh lực tinh tế, v.v. Nhưng cuốn sách dài 350 trang, và dĩ nhiên khi chúng ta—ôi, vẫn còn nữa sao? Những nguy hiểm của sự ám nhập. Tất cả những nguy hiểm này.

I guess we certainly are informed of how cautious we must be. Okay, well, he gets into obsession quite a bit, just the way Master Morya did, and at a similar period of time, the 1920s, because I think the obsessions that caused the Second World War were occurring initially in the 1920s. So, farewell for the moment, and this will be to you as soon as I can, or as soon as we can, the communications team.

Tôi nghĩ chúng ta chắc chắn đã biết mình phải thận trọng đến mức nào. Ngài bàn khá nhiều về tình trạng bị ám nhập, cũng như Chân sư Morya đã làm, và vào cùng một thời kỳ, những năm 1920, vì tôi nghĩ những tình trạng ám nhập gây ra Chiến tranh Thế giới thứ Hai đã bắt đầu xuất hiện trong những năm 1920. Vậy, xin tạm biệt lúc này, và tôi sẽ gửi nội dung này đến các bạn ngay khi có thể, hoặc ngay khi chúng tôi, nhóm truyền thông, có thể.

Leave a Comment

Scroll to Top