Commentary LOM 72
Tóm Tắt
§ Các tòa nhà của trường dự bị: phòng riêng ba ngăn và sự tách biệt
Buổi 72 là buổi cuối của loạt bình giảng bằng video về sách Letters on Occult Meditation, bắt đầu ở trang 321 với đề tài các tòa nhà của hai loại trường huyền môn. Chân sư DK nói chỉ có thể đưa ra một phác thảo chung, vì điều kiện khí hậu và quy mô mong muốn của các trường sẽ khác nhau nhiều, nên không bị ràng buộc cứng nhắc vào một thiết kế chính xác. Tòa nhà của trường dự bị không khác mấy so với một trường đại học ngoại môn, với một quy tắc duy nhất: mỗi môn sinh phải có phòng riêng. Đây là công việc chuyên sâu trên từng cá nhân, và các hào quang không thể bị trộn lẫn để tránh phức tạp; Chân sư DK, giống Đức Phật, giữ nam nữ tách biệt — thật ra là giữ mọi người tách biệt — như phương pháp tốt nhất để công việc được theo đuổi không vướng mắc.
Mỗi phòng không thông với phòng khác, chỉ thông ra hành lang chung, và chia làm ba ngăn: nơi sinh hoạt và học tập, nơi tắm, và nơi tham thiền có hình ảnh các Đấng Cao Cả được che rèm. Điều này luôn gây ấn tượng sâu sắc, vì chỉ khi hình ảnh được dùng đúng cách thì tấm rèm mới được kéo ra; đó là sự tôn kính sâu xa đối với Chân sư, và sự hiện diện của Chân sư có thể tỏa chiếu qua hình ảnh ấy, chứ hình ảnh không thể tùy tiện nhìn xuống mọi việc của môn sinh. Yếu tố sạch sẽ cũng rất quan trọng. Ngăn tham thiền chỉ có tấm thảm ngồi, một chiếc giường nghỉ cho các bài tập nhất định, và chiếc ghế nhỏ trước các hình Chân sư (số nhiều) với lư hương và bình hoa. Rất có thể có một sự giao tiếp nội môn giữa hình ảnh Chân sư và môn sinh, ít ra Chân sư có lẽ có thể dùng nó để đáp lại; các bài tập nằm có lẽ liên quan đến những trải nghiệm xuất ra khỏi thân xác.
§ Giáo viên nội trú và vị Trưởng trường sống riêng biệt
Theo Chân sư DK, giáo viên nội trú sống cùng môn sinh, nữ phụ trách nữ và nam ở cùng nam. Không rõ có phải mọi giáo viên đều ở nội trú; tương truyền Đức Phật cũng giữ nam nữ riêng biệt, có lẽ vì thực tế biết hậu quả nếu không làm vậy trong các tu viện. Dường như không có các cặp vợ chồng cùng giảng dạy, vì số giáo viên nữ ít hơn, và có thể đặt câu hỏi liệu nam môn sinh có đông hơn nữ không; tất cả điều đó phải được giải quyết cụ thể và không thể dự liệu cứng nhắc, dù có thể có vài gợi ý.
Vị Trưởng trường (chú ý chữ viết hoa) sống một mình trong một ngôi nhà riêng, gồm phòng sinh hoạt riêng, một phòng tiếp khách nhỏ cho việc làm với từng cá nhân, một phòng lớn hơn cho các buổi họp chung, và một phòng điện thờ cho toàn thể môn sinh. Đây lại là một sự phân chia tam phân, và vấn đề ở một mình hay ở cùng người khác rất quan trọng: phần lớn sự huấn luyện huyền môn phải diễn ra trong sự riêng tư không bị gián đoạn của tâm thức mỗi người, vì mỗi môn sinh hay giáo viên có tiến trình riêng không nên trộn với tiến trình của người khác. Với trường dự bị, quy định không cứng nhắc về hình thức hay quy mô, tùy khí hậu và số người theo học.
§ Đền trung tâm của trường cao cấp và biểu tượng của nó
Trường cao cấp có lẽ khắt khe hơn. Chân sư DK nói tòa nhà của các trường này, dù chưa liên quan mật thiết đến chúng ta trước mắt, chứa nhiều ý nghĩa huyền bí cho người có mắt để thấy. Đặc điểm chính là ngôi đền trung tâm hình tròn, mỗi môn sinh (số lượng không lớn) có một điện thờ riêng vào từ phía sau qua một cửa đóng, ngăn với đại điện trung tâm bằng một tấm rèm; đại điện có nền vẽ hình tam giác, nhóm ngồi trong tam giác, ba khoảng ngoài tam giác đặt bàn với các biểu tượng, vài sách căn bản về biểu tượng và những tấm giấy da vẽ các biểu tượng vũ trụ. Đối chiếu với sơ đồ trong sách, các hình chữ nhật chính là những chiếc bàn, và đây là các điện thờ chứ không phải nơi ở của môn sinh; điều quan trọng là biểu tượng và cách tiếp cận, một kiểu cô tịch. Có thể các biểu tượng truyền đạt tri thức về Thiên Cơ.
Trên sơ đồ có thể đếm được ba huấn sư (không phải giáo viên theo nghĩa thông thường) và 24 môn sinh — con số của Shamballa — và chín chiếc bàn, có thể chỉ các phương diện quan trọng của chín lần điểm đạo, dù đây chỉ là một suy đoán. Về cấu trúc số: ba chia 24 được tám, ngôi nhà thứ chín dành cho ba huấn sư và ngôi nhà thứ mười cho vị Trưởng trường, nên con số 10 được hoàn tất trong cấu trúc mà Chân sư DK dự liệu.
§ Màu Cung, lá số chiêm tinh trên rèm và bốn Maharajas
Màu của điện thờ tùy theo Cung mà trường đại diện, rèm ngăn cũng mang màu Cung, và rèm của mỗi điện thờ riêng mang dấu hiệu lá số của môn sinh: dấu hiệu, dấu hiệu mọc và các hành tinh chi phối; rèm và tấm thảm mang biểu tượng cung chân ngã và cung phàm ngã là tài sản riêng của môn sinh. Đáng chú ý là môn sinh ngồi trên tấm thảm mang thông tin về Cung, còn thông tin chiêm tinh nằm trên phương thẳng đứng, trên tấm rèm. Có thể mỗi điện thờ liên quan đến phẩm tính Cung của trường, chẳng hạn trường cung hai sẽ có điện thờ màu chàm, chủ yếu ở tấm rèm; chưa rõ có dùng màu bổ túc hay không.
Về các hành tinh chi phối, ít nhất các hành tinh nội môn chắc chắn được đưa vào, có thể cùng chủ tinh nội môn của dấu hiệu mọc, và đôi khi chủ tinh ngoại môn cùng chủ tinh nội môn của dấu hiệu mặt trời; chúng cũng có thể là các hành tinh truyền dẫn các Cung chính của người ấy, như Sao Mộc cho linh hồn cung hai, Sao Thổ cho linh hồn cung ba. Trên tường hành lang tròn có mười hai dấu hiệu hoàng đạo, bốn lối vào tượng trưng cho bốn Maharajas — những Đấng Chúa Tể Nghiệp Quả ở cấp thái dương hệ, có lẽ mỗi vị có phản ảnh nơi từng hệ hành tinh; cùng ba Lipika Lords hiện diện trong thái dương hệ, bốn Maharajas đứng ở bốn góc hay theo hình chữ thập, điều có thể đọc thêm trong A Treatise on Cosmic Fire.
§ Tường vuông, khu vườn và tháp mái vòm của vị Điểm đạo đồ đứng đầu
Một bức tường vuông bao quanh toàn bộ, bao lấy khu vườn do chính môn sinh chăm sóc, chỉ có một lối vào ở phía bắc. Khu vườn giữ cho môn sinh được bám đất, tiếp xúc với đất, để mọi điều diễn ra bên trong có phản ảnh bên ngoài; ở đây Chân sư DK cho ít sự linh động hơn so với trường dự bị. Bên ngoài là những tòa nhà nhỏ, mỗi tòa không quá ba môn sinh, và một ngôi nhà cho ba huấn sư; các môn sinh hẳn được chọn kỹ và các phòng cũng không thông nhau. Vị Điểm đạo đồ đứng đầu có nơi ở riêng với tháp mái vòm dùng cho việc dạy thiên văn và chiêm tinh với các thiết bị khoa học mới nhất để nghiên cứu các hành tinh và sự sống tiểu thiên địa, đồng thời là nơi trú ẩn an toàn cho những môn sinh có thể xuất ra khỏi thể xác một cách có ý thức và hoạt động ở nơi khác trên cõi trần.
Vị Điểm đạo đồ đứng đầu dường như không được vẽ thành một vòng tròn trên sơ đồ, có lẽ tam giác kia liên quan đến vị ấy; khi các trường này xuất hiện, có thể sau nhiều thế kỷ, thiết bị thiên văn, chiêm tinh và tiểu thiên địa sẽ tiến bộ hơn hiện nay rất nhiều. Chân sư DK kết thúc: đây là tất cả những gì Ngài có thể đưa ra, hãy ghi chép, quan sát và chờ giờ lý tưởng thành hiện thực.
§ Các trường nội môn còn ở tương lai xa và các tổ chức liên kết nội môn
Về sau, trong The Rays and the Initiations, Chân sư DK nói còn lâu các trường như Ngài đã mô tả trong Letters on Occult Meditation mới thực sự xuất hiện, nhất là các trường cao cấp. Vì vậy không thể đặt xe trước ngựa; phải xây dựng cẩn trọng, chú tâm hướng đến điều ấy, là điều sẽ mang ánh sáng lớn từ Thánh đoàn qua các tổ chức liên kết nội môn. Có lẽ về sau Chân sư DK sẽ nói về tổ chức giáo hội và tổ chức Tam Điểm, nhưng dường như Ngài làm việc đặc biệt với các tổ chức liên kết nội môn, và có thể để trí tưởng tượng rong ruổi về những điều này.
§ Điểm thứ tư: cấp lớp, và lý thuyết đi trước thực hành
Đã bàn qua nhân sự, tám hay chín quy tắc nhập học và các tòa nhà; điểm thứ tư, “Cấp và Lớp”, sẽ nói về chương trình học, nhất là của trường dự bị. Chân sư DK nhắc rằng chương trình của trường dự bị chủ yếu phát triển hạ trí, đặt nền móng cho công việc về sau, và học thuộc các lý thuyết và định luật huyền môn làm nền cho công việc thực hành — chữ “học thuộc” đáng chú ý, vì điều này ngày nay bị xem nhẹ. Lý thuyết đi trước thực hành; ngay cả khi đọc A Treatise on White Magic, có thể thấy rất nhiều lý thuyết, nhưng Chân sư DK nói nếu chú tâm đến nền tảng lý thuyết này, khi Ngài có thể dạy huyền thuật thực hành, người học sẽ sẵn sàng hơn để hấp thu và tiến bộ nhanh.
Chân sư DK nhắc rằng trường phải gắn với giáo dục ngoại môn và gần các trung tâm tư tưởng hiện đại — tóm lại vị trí đã nói, gần một vùng nước và một trung tâm đô thị quốc tế, nơi có nhiều tiếp xúc để môn sinh tự biết mình. Chân sư DK gọi trường cao cấp là “college”, và toàn bộ phần tiếp theo thuộc về trường dự bị, qua đó môn sinh được dẫn dắt dần cho đến khi đủ sức lên trường cao cấp. Ba đề mục là thời gian học, loại công việc, và sự chuyển hóa năng lực tiềm tàng thành quyền năng hoạt động qua thực hành, tức từ tiềm năng đến hiện thực; các cấu trúc của Chân sư DK luôn trình bày theo con số, có tính thích đáng và biểu tượng.
§ Thời gian học: chu kỳ năm, tháng và ngày
Toàn bộ công việc dựa trên tri thức huyền môn về thời điểm và mùa, một cách tiếp cận rất cung bảy. Năm học chia hai nửa: nửa đầu, khi Mặt Trời đi về phương bắc, là thời kỳ thu nạp tri thức; đây là một ý toàn cầu, không đảo ngược ở Nam Bán Cầu, và Liên đoàn Morya cố gắng tuân theo điều này. Sau sáu tuần nghỉ là nửa sau để đồng hóa và thực hành. Trong nửa đầu, môn sinh nghe giảng, đọc nhiều sách, làm việc trong phòng thí nghiệm với kính hiển vi và kính viễn vọng (hay bất cứ thứ gì có vào lúc đó), tích lũy vào thể trí một kho dữ kiện khoa học; đó không phải sự dồn ép liên tục.
Trong sáu tuần nghỉ, môn sinh nghỉ hoàn toàn mọi nỗ lực trí tuệ trừ việc tham thiền, đi vào giai kỳ qui nguyên tạm thời — đây là sự khôn ngoan, như trường hợp một đệ tử của Chân sư DK, một linh hồn cung ba, từng đến với Ngài trong tình trạng mệt mỏi não bộ vì liên tục thu nạp tri thức, khiến Chân sư DK phải thận trọng, không giao thêm công việc cùng loại gây căng thẳng cho não bộ. Sau đó môn sinh hệ thống hóa khối thông tin, thực hành phần huyền học được phép (không phải mọi phần đều được phép), tìm ra điểm yếu của mình, và viết trong “thời kỳ tối” các luận văn, sách, sách mỏng, những cuốn hay nhất được trường xuất bản hằng năm để giáo dục nhân loại — như lời Chân sư Morya, nghỉ ngơi là thay đổi công việc. Mỗi tháng cũng được chia: phần khó hơn thuộc thượng trí vào nửa sáng, phần hạ trí và giữ lấy thành quả vào nửa tối, có thể theo chu kỳ Mặt Trăng. Mỗi ngày cũng vậy: buổi sớm cho dữ kiện trừu tượng và huyền môn, phần sau cho công việc thực tiễn, như làm vườn; có thể đặt câu hỏi liệu cả giờ ngủ, khi được làm chủ một cách có ý thức, cũng được chia như thế, và Thánh đoàn được gọi là “xã hội của những thể trí có tổ chức và được soi sáng”.
§ Tham thiền ba lần mỗi ngày và thử thách năm giờ tham thiền mỗi ngày
Nền tảng của mọi sự tăng trưởng huyền môn là tham thiền, những giai đoạn thai nghén trong im lặng khi linh hồn — hay một tâm thức cao hơn — lớn lên trong sự im lặng. Mỗi ngày có ba thời tham thiền lúc bình minh, giữa trưa và hoàng hôn; ở trụ sở Trường Arcane trước đây từng giữ ba thời mỗi ngày, mỗi thời khoảng 15–20 phút, tham thiền nhóm. Ban đầu mỗi thời 30 phút, sau đó một giờ ba lần mỗi ngày, và trong năm cuối môn sinh tham thiền năm giờ mỗi ngày — tức năm giờ trong ngày chứ không phải ba lần năm giờ. Không rõ môn sinh ở lại trường bao lâu, có thể chỉ một năm tùy kinh nghiệm các kiếp trước; chìa khóa là “đạt kết quả”: khi làm được điều đó và có kết quả, môn sinh có thể lên trường cao cấp, đó là thử thách lớn và dấu hiệu sẵn sàng.
Có lẽ một số người đọc đến đây có thể nhìn về tương lai và thấy mình ở một phương diện nào đó của công việc này, là môn sinh trường dự bị hay trường cao cấp, hoặc là huấn sư, và đó là một loại định mệnh gắn với nền giáo dục huyền môn trọn vẹn, dẫn đến điểm đạo thực sự ở lần thứ ba. Chưa chắc trường cao cấp có thể đưa môn sinh đến lần điểm đạo thứ tư, điều đó tùy ý nghĩa của “cấp một, cấp hai” khi nói về trường cao cấp.
§ Giờ giấc gần như tu viện và sự khắt khe của kỷ luật
Giờ học bắt đầu lúc bình minh và kết thúc lúc hoàng hôn. Lấy ví dụ Thụy Điển, trường cực bắc, nơi Mặt Trời mọc rất muộn vào mùa đông và giờ giấc rất khác vào mùa hè — chưa biết trường ở Nga sẽ ở vĩ độ nào; phần lớn các trường khác nằm nơi giờ Mặt Trời mọc và lặn vừa phải, nên phải thích nghi, và các trường sẽ học hỏi lẫn nhau điều gì thực sự hiệu quả. Sau hoàng hôn và một giờ sau mỗi thời tham thiền khác, môn sinh được nghỉ ngơi, ăn uống và tái tạo — một đời sống gần như tu viện, có lẽ còn nghiêm hơn các tu viện hiện nay. Mọi môn sinh phải đi ngủ trước 10 giờ tối sau 30 phút ôn lại công việc trong ngày và điền các biểu đồ vào hồ sơ. Đây là một tiến trình rất khắt khe, nhiều hơn điều con người hiện nay có thể chịu đựng trong môi trường sống toàn cầu; cung bảy sẽ nổi bật hơn, nên một trang bị cung bảy nơi môn sinh và huấn sư có lẽ sẽ là lợi thế cho đời sống trong trường.
§ Thời gian lưu lại trường và việc ra trường dựa trên kết quả nội môn
Thời gian lưu lại hoàn toàn tùy vào tiến bộ, năng lực đồng hóa bên trong và đời sống phụng sự bên ngoài, tức tùy vào trình độ tiến hóa khi nhập học. Điều này cho sự linh động, không có công thức cứng nhắc; thời gian nằm trong tay người học, vì có thể tiếp xúc nhiều môn học và bài tập mà vẫn không đồng hóa như lẽ ra phải có, và đời sống phụng sự bên ngoài có thể đòi hỏi một nền giáo dục sâu hơn. Người mới bước vào Con Đường Dự Bị ở lại năm đến bảy năm, đôi khi lâu hơn — có thể so với thời gian lấy bằng thạc sĩ hay tiến sĩ ngày nay, và phải xét đến điều kiện dưới 42 tuổi. Việc đánh giá thuộc về vị Điểm đạo đồ đứng đầu, hoặc có lẽ Chân sư đứng sau trường; Trưởng trường dự bị ít nhất phải là đệ tử được chấp nhận. Các đệ tử lâu năm và người đã điểm đạo trong các kiếp trước chỉ ở một đến năm năm, thường khoảng ba năm, và được khuyến khích dạy các huynh đệ trẻ hơn, điều vẫn có trong các đại học hiện nay. Vẫn còn câu hỏi phải nhập học bao nhiêu năm trước tuổi 42, hay nếu vào trước 42 tuổi thì có thể ở lại quá tuổi ấy không.
Môn sinh ra trường không qua kỳ thi ngoại môn mà theo thông báo của Trưởng trường, dựa trên kết quả nội môn nơi các thể, độ trong sáng của màu hào quang, âm điệu đời sống và âm chủ rung động. Việc này đòi hỏi Trưởng trường có thông nhãn, hoặc nhờ nhà thông nhãn nội trú mà mỗi trường đều có, và hy vọng khi ấy sẽ không có tham vọng “tôi phải lên trường cao cấp”, mà là sự tin tưởng lớn vào quyết định của Trưởng trường và nhà thông nhãn. Tiêu chuẩn đã nói ở trên vẫn giữ nguyên: năm giờ tham thiền mỗi ngày có kết quả là thử thách lớn cho sự sẵn sàng.
§ Loại công việc thứ nhất: tham thiền dưới sự giám sát nhiều cấp
Có những nỗ lực lập các trường loại này có lẽ đã diễn ra quá sớm; chúng không thể là các trường tham thiền nội môn thực sự cho đến khi Đấng Chí Tôn lại bước đi trên trái đất trong thể mayavirupa, điều chưa xảy ra, ít ra về mặt hữu hình. Công việc trước hết là tham thiền theo các bức thư này và theo sự phân định của Trưởng trường; mỗi năm một hai lần vị Điểm đạo đồ đứng đầu trường cao cấp duyệt xét môn sinh và cùng Trưởng trường dự bị định bài tham thiền riêng, và mỗi năm Chân sư phụ trách cả hai trường cũng duyệt xét và báo điều chỉnh cần thiết. Câu hỏi đặt ra là: con người có sẵn sàng cho sự huấn luyện khắt khe ấy và sẵn sàng tin tưởng những người đánh giá sự sẵn sàng của mình không? Chân sư DK nhắc rằng quan hệ giữa Chân sư và đệ tử là riêng tư, không ảnh hưởng việc duyệt xét chính thức các hào quang hợp nhất của nhóm — một lần nữa nhấn mạnh tầm quan trọng của nhóm; Chân sư DK đã cố làm điều đó nhưng phải đưa các đệ tử của Ngài đến chỗ thực sự đặt mình vào công việc nhóm.
§ Loại công việc thứ hai: chương trình tiểu thiên địa, đại thiên địa, thể trí và tổng hợp
Công việc thứ hai là nghiên cứu khoa học có phân cấp về tiểu thiên địa, dùng kính hiển vi, hay bất cứ công cụ mở rộng giác quan nào có vào lúc đó. Các môn gồm: thể xác chi tiết, nguồn gốc các nhóm người theo Cung và vùng (dân tộc học), thể dĩ thái cùng sinh lực và từ lực (Chân sư DK đã cho khá đủ để bắt đầu), trái đất và các giới dưới nhân loại, lịch sử nhân loại (có nhiều trong The Secret Doctrine), và các định luật của thể tiểu thiên địa; giá trị của từng môn đều rõ, và ngay cả hành tinh cũng được học ở phương diện tiểu thiên địa. Phần đại thiên địa gồm các định luật điện — một phần của fohat, của Brahma, của phàm ngã Thái dương Thượng đế — cùng prana và ánh sáng tinh tú nơi có thể đọc lịch sử; thiên văn và chiêm tinh; sự giáng hạ của các đấng qua quá trình xuất lộ; huyền giai nhân loại, là huyền giai thứ tư hay thứ chín tùy cách đếm, và việc nó được nâng lên qua các Thái dương Thiên Thần hay qua khát vọng của chính nó; cuộc tiến hóa song song đang bắt đầu hiện ra trên các cõi tinh anh; và các năng lực thông linh cao trên cõi trí. Liên đoàn Morya có đề cập đến một số điều này nhưng độ sâu còn giới hạn.
Về thể trí, đây là tác nhân sáng tạo lớn, và để tham thiền thành công, các phương diện của thể trí phải hợp nhất, ba hay thậm chí năm thể trí; cõi trí là nơi Chân sư được cho là thực sự tiếp xúc với môn sinh. “Các định luật của lửa” nghe còn cao hơn, không hoàn toàn chắc ý Chân sư DK, nhưng con người được vươn ra từ ngọn lửa thiêng liêng và được giữ bằng sợi fohat mỏng nhất; mọi loại thiên thần như Agnishvattas, Agnisuryans, Agnichaitans đều có định luật riêng và là các phương diện của Agni, phàm ngã của Thái dương Thượng đế trong một hình thức biểu hiện cao. Các môn khác là thể nguyên nhân và việc trang bị cho nó (Hoa Sen Chân Ngã, được nói nhiều trong Cosmic Fire), nguyên khí thứ năm, và các kỹ thuật chữa trị bằng màu và âm, với hy vọng khi các trường xuất hiện sẽ có thêm nhiều tư liệu, kể cả phần giáo huấn thứ ba. Phần tổng hợp gồm tinh thần-vật chất, tức cả cõi hồng trần vũ trụ, số học và biểu tượng học, toán cao cấp với trí trừu tượng, các định luật hợp nhất — đưa từ Raja Yoga đến Agni Yoga — và các định luật tính dục, ở mọi cấp độ là yếu tố dung hợp, cao hơn cách hiểu thuần hồng trần thông thường.
§ Phát triển thông linh và công việc thực hành: thành viên phôi thai của Huynh đệ Đoàn Ánh sáng
Phần phát triển thông linh gồm huyền bí học thực hành, dù sự ứng dụng trọn vẹn chỉ có ở trường cao cấp; thông linh học để phân biệt, kiểm soát thông linh thấp và dùng thông linh cao; ánh sáng tinh tú và ký ức akasha để hiểu lịch sử hành tinh và lịch sử cá nhân; đồng tử và cảm hứng, tức tiếp xúc với các đấng cao hơn; các kiếp trước bằng phương pháp được chấp thuận; và các trung tâm tiểu thiên địa và đại thiên địa, liên kết các trung tâm cao nhất có thể quan niệm như hành tinh, Mặt Trời, Thượng đế vũ trụ với các trung tâm của cá nhân — quả là rất nhiều công việc. Phần công việc thực hành, mà Liên đoàn Morya, Trường Arcane, School for Esoteric Studies và công việc ở Meditation Mount đều cố đưa vào ngay, gồm phụng sự, làm việc nhóm, ôn xét lại theo ngày, năm, chu kỳ bảy năm hay mười năm, làm việc với các thể tinh anh để có sự liên tục tâm thức (phương pháp đã có trong Discipleship in the New Age, Volume 2), nghiên cứu huyền thuật dù các công thức chính xác chưa được đưa ra, và nghiên cứu cung bảy, dưới đó toàn bộ chế độ học, tham thiền và phụng sự này diễn ra.
Chân sư DK nói khi hoàn tất chương trình, môn sinh sẽ là một nhà huyền thuật tiềm năng, một thành viên phôi thai của Huynh đệ Đoàn Ánh sáng — một kiểu điểm đạo đồ dự bị; trong vòng tròn xanh trên bản đồ các huyền giai, gồm bốn cấp điểm đạo đồ, các cấp đệ tử, có cả người trên con đường dự bị, nên điều đó hoàn toàn có thể. Ở trường cao cấp, môn sinh được huấn luyện dùng tri thức đã có, các trung tâm được phát triển một cách khoa học bởi vị Điểm đạo đồ đứng đầu và Chân sư đứng sau trường, trở thành nhà thông linh loại trí tuệ có ý thức, tiếp xúc và kiểm soát các cuộc tiến hóa thấp như hành khí, và hợp tác với các cuộc tiến hóa khác như thiên thần — chữ “hợp tác” chứ không phải “kiểm soát” đối với thiên thần, dù có thể có những thiên thần thấp mà chữ kiểm soát áp dụng được. Sau hai đến ba năm, môn sinh sẵn sàng đứng trước Đấng Điểm đạo, có vẻ là Đức Sanat Kumara, dù có thể còn cần xác minh thêm; nếu nói về trường dự bị thì Đấng Điểm đạo là Đức Christ, vị Bồ Tát, và trong kỷ Ma Kết vị Bồ Tát có lẽ sẽ là Chân sư KH — như vậy khả năng nhận lần điểm đạo thứ hai có ở đây, còn việc trường dự bị có chuẩn bị cho lần thứ nhất hay không vẫn là câu hỏi mở.
§ Tiềm năng trở thành quyền năng và người huyền thuật chánh đạo
Phần thứ ba, “tiềm năng trở thành quyền năng”, dựa trên chương trình trước và trực tiếp liên quan đến sự phát triển cá nhân — mục đích chính của trường dự bị: chỉnh hợp các thể để tiếp xúc chân ngã, một điều kiện tiên quyết; xây dựng antahkarana và phát triển thượng trí, được xem là công việc cao cấp ở Trường Arcane và Liên đoàn Morya; phát triển trực giác và thức tỉnh tinh thần, điều cần đến Bồ đề; nghiên cứu rung động, Cung, màu và âm của môn sinh, mà nhiều người đang học ngay bây giờ; và tinh luyện có ý thức mọi thể, bắt đầu từ thể xác. Thành tựu bắt đầu bằng chỉnh hợp và theo một nghĩa cũng kết thúc bằng chỉnh hợp; công việc antahkarana ở một mức độ nào đó có thể làm ngay — bao nhiêu người thật sự đã xây cây cầu vồng ấy? Có lẽ trí trừu tượng phải được đánh thức trước, rồi trực giác, và sự thức tỉnh thực sự xảy ra trong cõi Bồ đề: càng nhiều Bồ đề được hấp thu trong Hoa Sen Chân Ngã, con người càng thức tỉnh.
Khi mọi tri thức được đem ra thực hành, các quyền năng vốn có của linh hồn trở thành quyền năng có ý thức; vẫn mong có kết quả thực tiễn ở trường dự bị, dù biến lý thuyết thành thực hành là việc chủ yếu của trường cao cấp. Chân sư DK nhấn mạnh nhà huyền thuật chánh đạo là người dùng mọi quyền năng và tri thức để phụng sự nhân loại, và sự phát triển nội tâm phải được biểu lộ qua phụng sự trước khi lên trường cao cấp — về căn bản, người biến được lý thuyết thành thực hành đang trở thành nhà huyền thuật chánh đạo. Có thể có những chỗ còn mơ hồ, nhưng đã có đủ để hiểu tương lai đang hướng tới, và toàn bộ nội dung buổi học chính là một hình thức “suy đoán đầy hứng thú” mà Chân sư DK dành chỗ cho.
§ Kết thúc loạt bình giảng: tăng cường học hỏi, tham thiền và phụng sự
Loạt bình giảng bằng video về quyển sách đã hoàn tất — dù chỉ mới chạm bề mặt, hay đúng hơn là hoàn tất những gì có thể trình bày lúc này; nếu bắt đầu lại có lẽ sẽ tìm ra nhiều điều khác. Đây là một quyển sách phi thường, thoạt nhìn như những điều căn bản nhưng chứa những chỉ dẫn rất sâu và chi tiết, có thể làm nền cho các trường dự bị mới khi chúng xuất hiện, vào lúc hoặc sau khi Đấng Chí Tôn, Thánh đoàn và các đệ tử hiện diện rõ trên cõi trần. Trong khi chờ, có nhiều tiêu cực phải vượt qua khi các mãnh lực cản trở tìm cách ngăn những phát triển tốt lành ấy; không nên nghĩ mình đã làm đủ, vì con người chưa chuẩn bị bằng mọi cách có thể, và dù cuộc sống khó khăn với nhiều yếu tố nghiệp quả, ý thức về giá trị phải tăng để dành thời gian cho những điều thiết yếu.
Mọi người đã đọc đến đây được khuyến khích tăng cường học hỏi và tham thiền, và tìm cách biểu lộ điều đã học qua phụng sự thực sự hiệu quả, có thể là phụng sự bên trong như sự tỏa chiếu tự nhiên của linh hồn, phụng sự bên ngoài thực tiễn, hay cả hai; nếu suy ngẫm, mỗi người sẽ biết điều gì thực sự có giá trị cho thời và nơi mình đang sống. Có một bản bình giảng viết về các trường nội môn mới; loạt video gồm 72 buổi bao trọn quyển sách, Letter X và Letter XI đã được bình giảng trước các buổi sau cùng, và loạt bình giảng được chọn kết thúc bằng các trường nội môn mới vì đã có nhiều công việc về đề tài này trước đó. Lời chúc cuối gửi từ MDR, bà Tuija và nhóm truyền thông, nhắc rằng cơ hội tiến bộ và phụng sự có ngay bây giờ, khuyên tăng cường điểm tập trung nhất tâm và hiệu quả phụng sự, khép lại bằng lời mà Chân sư DK đã nói: “Hãy làm việc, các huynh đệ của Tôi.”
Text LOM 72 – Văn bản LOM 72
|
OCTOBER 17TH, 1920. |
NGÀY 17 THÁNG 10 NĂM 1920. |
|
[1] In dealing today with the subject of the buildings of the two types of occult schools, little can be said and only a general outline can be given. [2] Climatic conditions and the desired size of the schools will greatly vary and the consequent plant will vary likewise…… |
[1] Hôm nay, khi bàn về các tòa nhà của hai loại trường huyền môn, chỉ có thể nói đôi điều và đưa ra một phác thảo tổng quát. [2] Điều kiện khí hậu và quy mô mong muốn của các trường sẽ rất khác nhau, nên cơ sở vật chất tương ứng cũng sẽ khác nhau…… |
|
[3] The buildings for the preparatory school will differ not so much from those of an ordinary college in the exoteric [Page 322] world. One rule only will be laid down—each student must of necessity have his own separated chamber. [4] The type of building matters not, provided these conditions are fulfilled. [5] Each room must be non-communicating, save with the central corridor, and must be in three divisions, necessarily small yet distinct. [6] One division will be given up to the student’s life and study; another to the bath and the third will be the place for meditation containing the pictures of the Great Ones duly curtained. [7] This third division is kept for the sole purpose of meditation and will contain little save the mat on which the student sits, a couch on which he will repose his physical vehicle during certain stated exercises and a small stool in front of the Master’s pictures, [8] on which will be found the incensor and a vase for floral tributes. |
[3] Các tòa nhà của trường dự bị sẽ không khác nhiều so với những tòa nhà của một trường cao đẳng thông thường trong thế giới ngoại môn [Page 322]. Chỉ đặt ra một quy luật—mỗi đạo sinh nhất thiết phải có phòng riêng biệt. [4] Kiểu kiến trúc không quan trọng, miễn là đáp ứng các điều kiện này. [5] Mỗi phòng không được thông với phòng khác, chỉ thông ra hành lang trung tâm, và phải chia thành ba khu vực, tuy nhỏ nhưng nhất thiết phải riêng biệt. [6] Một khu vực dành cho sinh hoạt và học tập của đạo sinh; khu vực khác dành cho việc tắm rửa; khu vực thứ ba là nơi tham thiền, có chân dung Các Đấng Cao Cả với rèm che thích hợp. [7] Khu vực thứ ba này chỉ dành riêng cho tham thiền và hầu như không có gì ngoài tấm chiếu để đạo sinh ngồi, một chiếc trường kỷ để y đặt hiện thể hồng trần nằm nghỉ trong một số bài tập được quy định, cùng một chiếc đôn nhỏ trước các chân dung Chân sư, [8] trên đó đặt lư hương và một bình hoa để dâng cúng. |
|
[9] The resident teachers will reside with the students, the women taking charge of the women students, [10] and the men residing with the male students. [11] The Head of the school [12] will reside alone in a detached house which will contain—besides the rooms in which he will live his private life—a reception room of small proportions for his work with individuals, and a larger room for joint concourses, besides a shrine room for the meeting of the united body of pupils. |
[9] Các huấn sư nội trú sẽ sống cùng đạo sinh; các nữ huấn sư phụ trách nữ đạo sinh, [10] còn các nam huấn sư sống cùng nam đạo sinh. [11] Vị Hiệu trưởng [12] sẽ sống một mình trong một ngôi nhà riêng biệt; ngoài những phòng dành cho đời sống riêng, ngôi nhà sẽ có một phòng tiếp khách nhỏ để làm việc với từng cá nhân, một phòng lớn hơn cho các cuộc hội họp chung, cùng một phòng thờ để toàn thể học viên họp mặt. |
|
[13] The buildings for the advanced schools, even though they concern us not intimately [14] as yet, provide in their construction much of occult significance for those who have eyes to see. [15] The main feature in the occult advanced school will be the central temple of circular shape providing for each of the pupils (and you must remember that numerically they will not be large), a private shrine entered from the rear by a closed door [16] and having a curtain between it and the large central shrine where the group meetings will be held. [Page 323] |
[13] Các tòa nhà của những trường cao cấp, tuy chưa liên quan mật thiết đến chúng ta [14] vào lúc này, vẫn hàm chứa trong kiến trúc nhiều thâm nghĩa huyền bí đối với những ai có mắt để thấy. [15] Đặc điểm chính của trường huyền môn cao cấp sẽ là ngôi đền trung tâm hình tròn, trong đó mỗi học viên có một gian thờ riêng (và các bạn phải nhớ rằng số học viên sẽ không nhiều), với lối vào phía sau qua một cánh cửa đóng kín [16] và một tấm rèm ngăn cách gian ấy với gian thờ trung tâm rộng lớn, nơi sẽ tổ chức các cuộc họp nhóm. [Page 323] |
|
[17] This large central shrine will have a pavement whereon will be traced the triangle, and within the triangle the group will sit, [18] the three spaces outside the triangle having tables [19] whereon will be found various symbols and a few of the fundamental books on symbols and some large parchments whereon the cosmic symbols will be portrayed. |
[17] Gian thờ trung tâm rộng lớn này sẽ có nền lát, trên đó vẽ một hình tam giác, và nhóm sẽ ngồi bên trong tam giác ấy, [18] còn ba khoảng bên ngoài tam giác sẽ đặt những chiếc bàn [19] bày nhiều biểu tượng khác nhau, một vài cuốn sách căn bản về biểu tượng, cùng những tấm da lớn có vẽ các biểu tượng vũ trụ. |

|
[20] The color of this shrine will be dependent on the ray which it represents. The curtains which separate will be in the ray color also and each individual shrine curtain will carry the sign of the pupil’s nativity—his sign, rising sign, and controlling planets. [21] These curtains will be the [Page 324] property of the pupil, as will the mat within the shrine which will carry the symbol of his ray, egoic and personality. |
[20] Màu sắc của gian thờ này sẽ tùy thuộc vào cung mà nó biểu trưng. Các rèm ngăn cũng sẽ mang màu của cung ấy, và rèm của mỗi gian thờ riêng sẽ mang các ký hiệu bản mệnh của học viên—dấu hiệu hoàng đạo của y, Dấu hiệu mọc và các hành tinh chi phối. [21] Những tấm rèm này sẽ là [Page 324] tài sản của học viên, cũng như tấm chiếu trong gian thờ, trên đó có biểu tượng của cung chân ngã và cung phàm ngã của y. |
|
[22] On the wall of the great circular passage will be found the signs of the zodiac, the four entrances standing for the four Maharajas. |
[22] Trên tường của hành lang vòng tròn rộng lớn sẽ có các dấu hiệu hoàng đạo; bốn lối vào tượng trưng cho bốn vị Đại Vương. |
|
[23] A square wall will surround the whole, enclosing a garden which will be the care of the pupils themselves. There will be but one entrance through this wall on the north side. [24] Outside will lie small building’s [25] to house not more than three pupils, [26] and a house wherein will reside the three instructors. [27] The Initiate Head will likewise have his private residence distinguished by a domed tower at one side. This domed tower serves two purposes:—It is the place for astronomical and astrological instruction and will have the latest appliances of science for the study of the planets and of microcosmic life, and will also serve as a secure shelter for those pupils who can consciously leave their physical bodies and function elsewhere on the physical plane. |
[23] Một bức tường hình vuông sẽ bao quanh toàn bộ khuôn viên, bao lấy một khu vườn do chính các học viên chăm sóc. Bức tường này chỉ có một lối vào ở phía bắc. [24] Bên ngoài sẽ có những tòa nhà nhỏ [25] dành cho không quá ba học viên mỗi nhà, [26] và một ngôi nhà cho ba huấn sư cư trú. [27] Vị Hiệu trưởng là điểm đạo đồ cũng sẽ có tư dinh riêng, với nét đặc trưng là một tháp mái vòm ở một bên. Tháp mái vòm này phục vụ hai mục đích:—Đó là nơi giảng dạy thiên văn học và chiêm tinh học, được trang bị những thiết bị khoa học mới nhất để nghiên cứu các hành tinh và sự sống tiểu thiên địa; đồng thời, đó cũng là nơi trú ẩn an toàn cho những học viên có thể rời thể xác một cách hữu thức và hoạt động ở nơi khác trên cõi hồng trần. |
|
[28] This is all I can give as yet. Record, watch and await the hour when the ideal will materialize. |
[28] Đó là tất cả những gì Tôi có thể cung cấp lúc này. Hãy ghi chép, quan sát và chờ đợi giờ phút lý tưởng trở thành hiện thực. |
|
OCTOBER 29TH, 1920. |
NGÀY 29 THÁNG 10 NĂM 1920. |
|
Our fourth point comes up for consideration today, and in its discussion I will give you somewhat concerning the preparatory occult school but little concerning the advanced. This fourth point is one anent the grades and classes. |
Hôm nay chúng ta xem xét điểm thứ tư; khi bàn về điểm này, Tôi sẽ cung cấp cho các bạn đôi điều về trường huyền môn dự bị, nhưng chỉ nói rất ít về trường cao cấp. Điểm thứ tư này liên quan đến các cấp và lớp học. |
|
[29] 4 – The Grades and Classes. |
[29] 4 – Các cấp và lớp học. |
|
[30] We have, in an earlier letter, touched upon the curriculum of the preparatory schools and have seen that that curriculum [31] deals much with the development of lower [Page 325] mind, with the laying of the foundations upon which to build the later work, and with the formulation, the study, and the memorizing [32] of the theories and occult laws upon which the true occultist will later base his practical work. [33] We saw also that much that was taught was necessarily closely allied with the exoteric teaching of the world, and necessitated the school being in close touch with the centers of modern thought. [34] Today I seek to point out certain things that will be seen in the scheme of the student’s work and to show the method whereby he is gradually led on until he is fit to pass on into the more advanced college. We will as usual divide our subject into three heads:— |
[30] Trong một bức thư trước, chúng ta đã đề cập đến chương trình học của các trường dự bị và thấy rằng chương trình ấy [31] chú trọng nhiều đến việc phát triển hạ [Page 325] trí, đặt nền móng để xây dựng công việc về sau, cũng như xây dựng, nghiên cứu và ghi nhớ [32] các lý thuyết và định luật huyền bí mà nhà huyền bí học chân chính sau này sẽ dựa vào để thực hiện công việc thực hành của mình. [33] Chúng ta cũng thấy rằng phần lớn nội dung giảng dạy nhất thiết phải gắn bó chặt chẽ với nền giáo dục ngoại môn của thế giới, đòi hỏi nhà trường phải giữ liên hệ mật thiết với các trung tâm tư tưởng hiện đại. [34] Hôm nay, Tôi muốn chỉ ra một số điều sẽ có trong chương trình công việc của đạo sinh, và trình bày phương pháp dẫn dắt y từng bước cho đến khi đủ khả năng chuyển sang trường cao cấp hơn. Như thường lệ, chúng ta sẽ chia chủ đề thành ba mục:— |
|
[35] a. The times of study. |
[35] a. Các thời gian học tập. |
|
[36] b. The types of work. |
[36] b. Các loại công việc. |
|
[37] c. The transformation of potential faculty into active powers through practice. |
[37] c. Sự chuyển đổi năng lực tiềm tàng thành quyền năng hoạt động qua thực hành. |
|
[37b] a. The times of study. |
[37b] a. Các thời gian học tập. |
|
[38] All the work of the school will be based upon an occult knowledge of times and seasons, [39] and two things will be carefully adhered to:— |
[38] Toàn bộ công việc của trường sẽ dựa trên tri thức huyền bí về thời gian và mùa tiết, [39] và sẽ tuân thủ cẩn thận hai điều:— |
|
[39b] l. The school year will be divided into two halves, one half wherein the pupils are strenuously acquiring knowledge, that period being that in which the sun moves northward or the earlier half of the year, [40] and a second half—separated from the earlier by an interval of six weeks—wherein he assimilates and puts into practice that which earlier was imparted. [41] During the earlier months of the year he goes through a drastic system of reception, of learning, of hard study, of accumulation of facts and of concrete knowledge. [42] He attends lectures, he wades through many books, he studies in the laboratory, and with the aid of [43] the microscope and of the [Page 326] telescope he widens the range of his vision, and builds into his mental body a vast store of scientific data. |
[39b] 1. Năm học sẽ chia thành hai nửa: một nửa dành cho học viên nỗ lực tiếp thu tri thức, vào thời kỳ mặt trời di chuyển về phía bắc, tức nửa đầu năm, [40] và nửa thứ hai—cách nửa đầu bằng một kỳ nghỉ sáu tuần—dành cho y lĩnh hội và thực hành những gì đã được truyền dạy trước đó. [41] Trong những tháng đầu năm, y trải qua một chế độ nghiêm ngặt về tiếp nhận, học hỏi, chuyên tâm nghiên cứu, tích lũy dữ kiện và tri thức cụ thể. [42] Y dự các bài giảng, miệt mài đọc nhiều sách, nghiên cứu trong phòng thí nghiệm, và nhờ [43] kính hiển vi cùng [Page 326] kính thiên văn, y mở rộng tầm nhìn và tích lũy vào thể trí một kho dữ liệu khoa học phong phú. |
|
[44] During the six weeks’ vacation he is recommended to rest entirely from all mental effort save that associated with the practice of the imparted occult meditation. He mentally follows the cycle and goes into pralaya temporarily. [45] At the end of six weeks he returns to his work [46] with the object in view of systematizing the mass of information, of perfecting his comprehension of the facts earlier studied, of practicing that part of the occult lore permissible, with the object in view of becoming proficient and to discover his weak points. [47] He writes during the “dark period” of the year the themes and essays, the books and pamphlets that will embody the product of the assimilated information. The best of these books will be published yearly by the college, for the use of the public. In this way he serves his time and generation and educates the race in the higher knowledge. |
[44] Trong kỳ nghỉ sáu tuần, y được khuyên hoàn toàn nghỉ ngơi, không thực hiện bất kỳ nỗ lực trí tuệ nào ngoài việc thực hành tham thiền huyền môn đã được truyền dạy. Về mặt trí tuệ, y thuận theo chu kỳ và tạm thời bước vào Giai kỳ qui nguyên. [45] Sau sáu tuần, y trở lại công việc [46] nhằm hệ thống hóa khối thông tin, hoàn thiện sự thấu hiểu các dữ kiện đã nghiên cứu, thực hành phần tri thức huyền bí được phép, với mục tiêu trở nên thành thạo và khám phá những điểm yếu của mình. [47] Trong “thời kỳ tối” của năm, y viết các bài luận, tiểu luận, sách và tập sách nhỏ thể hiện thành quả của những thông tin đã lĩnh hội. Hằng năm, nhà trường sẽ xuất bản những cuốn sách tốt nhất trong số này để công chúng sử dụng. Bằng cách ấy, y phụng sự thời đại và thế hệ của mình, đồng thời giáo dục nhân loại về tri thức cao hơn. |
|
[48] 2. In exactly the same way his studies each month will be so arranged [49] that the harder part (dealing with the higher mind) will be undertaken during the part of the month which is called the bright half, whilst the work of the dark half will be more given over to the things concerning lower mind and to an effort to hold the gain of the earlier weeks. [50] Each day will be likewise divided into set times, the earlier hours being those in which the more abstract and occult data will be given, the latter part of the day being given over to a more practical type of work. |
[48] 2. Cũng theo đúng cách ấy, việc học mỗi tháng của y sẽ được sắp xếp [49] sao cho phần khó hơn (liên quan đến Thượng trí) được thực hiện trong nửa tháng gọi là nửa sáng, còn công việc của nửa tối sẽ dành nhiều hơn cho những điều liên quan đến Hạ trí và cho nỗ lực duy trì thành quả của các tuần trước. [50] Mỗi ngày cũng sẽ chia thành những thời gian cố định: các giờ đầu ngày dành cho việc truyền dạy những dữ liệu trừu tượng và huyền bí hơn, còn phần sau của ngày dành cho loại công việc mang tính thực hành hơn. |
|
[51] The basis of all occult growth is meditation, or those periods of silent gestation in which the soul grows in the silence. [52] Therefore, during the day there will be for every pupil in the school three periods of meditation—at sunrise, at midday, and at sunset. [53] During the earlier part of the pupil’s attendance at the school these periods will be for [Page 327] thirty minutes each. Later he will give one hour to the practice of occult meditation three times a day and during his final year he will be expected to give five hours a day [54] to meditation. [55] When he can do this and get results [56] he will be able to pass on into the advanced school. It is the great test and mark of readiness. |
[51] Nền tảng của mọi sự tăng trưởng huyền bí là tham thiền, tức những thời kỳ ươm dưỡng thầm lặng, trong đó linh hồn tăng trưởng trong im lặng. [52] Vì vậy, mỗi ngày, mọi học viên trong trường sẽ có ba thời tham thiền—lúc mặt trời mọc, giữa trưa và lúc mặt trời lặn. [53] Trong giai đoạn đầu theo học tại trường, các thời tham thiền này sẽ kéo dài [Page 327] ba mươi phút mỗi thời. Về sau, y sẽ dành một giờ thực hành tham thiền huyền môn, ba lần mỗi ngày; và trong năm cuối, y phải dành năm giờ mỗi ngày [54] cho tham thiền. [55] Khi có thể làm điều này và đạt kết quả, [56] y sẽ đủ khả năng chuyển sang trường cao cấp. Đó là thử thách lớn và dấu hiệu của sự sẵn sàng. |
|
[57] The hours of the school will begin with sunrise and end with sunset. [58] After the sun sets, and for one hour after each of the other two periods of meditation, the pupil is permitted to relax, take his meals and recreate himself. [59] All pupils will be required to retire to rest at night by ten o ‘clock, after thirty minutes of careful revision of the day’s work and the filling in of certain charts that go to the completion of his record. |
[57] Giờ học của trường sẽ bắt đầu lúc mặt trời mọc và kết thúc lúc mặt trời lặn. [58] Sau khi mặt trời lặn, và trong một giờ sau mỗi thời tham thiền trong hai thời còn lại, học viên được phép thư giãn, dùng bữa và giải trí. [59] Tất cả học viên phải đi ngủ chậm nhất vào mười giờ đêm, sau ba mươi phút cẩn thận ôn lại công việc trong ngày và điền vào một số bảng biểu để hoàn tất hồ sơ của mình. |
|
[60] The length of a pupil’s stay in the school depends entirely upon the progress made, the inner powers of assimilation and the outer life of service. It depends therefore upon the point in evolution at which he enters the school. [61] Those just entering the Path of Probation will be there for five to seven years [62] and on occasion even longer; [63] those who are old disciples and those who have taken initiation in earlier lives will be there but a brief time, pushing rapidly through the curriculum and simply learning to produce for use the knowledge earlier stored. [64] The period of their stay will be anywhere from one to five years, usually about three. Their innate knowledge will be developed by encouraging them to teach the younger brethren. [65] A pupil passes out of the school, not as a result of an exoteric examination but simply on the notification of the Head of the School, who bases his decision upon esoteric results in the bodies of the pupil, [66] upon the clarity of his auric colors and upon the tone of his life and the key of his vibration. [Page 328] |
[60] Thời gian học viên ở lại trường hoàn toàn tùy thuộc vào sự tiến bộ, năng lực lĩnh hội bên trong và đời sống phụng sự bên ngoài. Do đó, thời gian ấy tùy thuộc vào điểm tiến hoá của y khi nhập học. [61] Những người vừa bước vào Con Đường Dự Bị sẽ ở đó từ năm đến bảy năm, [62] đôi khi còn lâu hơn; [63] những đệ tử lâu năm và những người đã được điểm đạo trong các kiếp trước chỉ ở đó một thời gian ngắn, nhanh chóng hoàn tất chương trình học và chỉ học cách vận dụng tri thức đã tích lũy trước kia. [64] Thời gian họ ở lại sẽ từ một đến năm năm, thường khoảng ba năm. Tri thức vốn có của họ sẽ được phát triển bằng cách khuyến khích họ giảng dạy cho những huynh đệ ít kinh nghiệm hơn. [65] Học viên rời trường không phải nhờ kết quả của một kỳ thi ngoại môn, mà chỉ theo thông báo của Hiệu trưởng, người đưa ra quyết định dựa trên những kết quả nội môn trong các thể của học viên, [66] độ trong sáng của màu sắc hào quang, cùng âm điệu của đời sống và âm chủ của rung động của y. [Page 328] |
|
[66b] b. Types of Work. |
[66b] b. Các loại công việc. |
|
[67] First and foremost, the practice of meditation as laid down in these letters and as may be apportioned by the Head of the school. Once or twice a year the initiate Head of the school to which the preparatory school is allied [68] will pass the pupils in review and in conference with the Head of the school [69] will apportion specific meditation adjusted to the pupil’s need. Once a year the Master responsible for both schools will likewise pass them in review and communicate to the Head [70] any necessary adjustments. [71] (I would here remind you that the relationship of a Master to a disciple is a private one and though He may be in constant touch with His pupil privately, this affects not His official review of the united auras of the school group.) |
[67] Trước hết và trên hết là thực hành tham thiền theo chỉ dẫn trong những bức thư này và theo sự phân định của Hiệu trưởng. Mỗi năm một hoặc hai lần, vị Hiệu trưởng là điểm đạo đồ của trường mà trường dự bị liên kết [68] sẽ xem xét các học viên, và sau khi trao đổi với Hiệu trưởng trường dự bị, [69] sẽ chỉ định bài tham thiền cụ thể phù hợp với nhu cầu của từng học viên. Mỗi năm một lần, Chân sư phụ trách cả hai trường cũng sẽ xem xét họ và thông báo cho Hiệu trưởng [70] mọi điều chỉnh cần thiết. [71] (Ở đây, Tôi muốn nhắc các bạn rằng mối quan hệ giữa một Chân sư và một đệ tử là mối quan hệ riêng tư; dù Ngài có thể thường xuyên liên hệ với học viên của mình một cách riêng tư, điều này không ảnh hưởng đến việc Ngài chính thức xem xét hào quang hợp nhất của nhóm học viên trong trường.) |
|
[72] Secondly, a graded scientific study of the microcosm, including the following subjects, using the microscope when needed:— |
[72] Thứ hai là nghiên cứu khoa học về tiểu thiên địa theo từng cấp độ, bao gồm các môn sau, dùng kính hiển vi khi cần:— |
|
[73] The Microcosm. |
[73] Tiểu thiên địa. |
|
[73b] a. Elementary anatomy, physiology, biology. |
[73b] a. Giải phẫu học, sinh lý học và sinh học căn bản. |
|
[73c] b. Ethnology. |
[73c] b. Dân tộc học. |
|
[73d] c. Study of the etheric body and its allied subjects of vitality and magnetism. |
[73d] c. Nghiên cứu thể dĩ thái và các môn liên quan về sinh lực và từ điện. |
|
[73e] d. Study of geology; of the vegetable kingdom, or botany; and of the animal kingdom. |
[73e] d. Nghiên cứu địa chất học; giới thực vật, tức thực vật học; và giới động vật. |
|
[73f] e. Study of the history of man and the development of science. |
[73f] e. Nghiên cứu lịch sử con người và sự phát triển của khoa học. |
|
[73g] f. Study of the laws of the microcosmic body. |
[73g] f. Nghiên cứu các định luật của thân thể tiểu thiên địa. |
|
[74] The Macrocosm. |
[74] Đại thiên địa. |
|
[74b] a. Study of the laws of electricity, of fohat, of prana, and of the astral light. [Page 329] |
[74b] a. Nghiên cứu các định luật về điện, về lửa vũ trụ, về sinh khí và về ánh sáng cảm dục. [Page 329] |
|
[74c] b. Study of astronomy and of astrology. |
[74c] b. Nghiên cứu thiên văn học và chiêm tinh học. |
|
[74d] c. Study of occult cosmogony. |
[74d] c. Nghiên cứu vũ trụ khởi nguyên luận huyền bí. |
|
[74e] d. Study of the human hierarchy. |
[74e] d. Nghiên cứu Huyền Giai nhân loại. |
|
[74f] e. Study of the deva evolution. |
[74f] e. Nghiên cứu sự tiến hoá của thiên thần. |
|
[74g] f. Study of the laws of the solar system. |
[74g] f. Nghiên cứu các định luật của hệ mặt trời. |
|
[74h] g. Study of telepathy, mental creation, psychometry. |
[74h] g. Nghiên cứu viễn cảm, sáng tạo bằng trí tuệ và Thuật trắc tâm. |
|
[75] The Mind. |
[75] Thể trí. |
|
[75b] a. The study of the mental plane. |
[75b] a. Nghiên cứu cõi trí. |
|
[75c] b. The study of the laws of fire. |
[75c] b. Nghiên cứu các định luật của lửa. |
|
[75d] c. The study of the causal body. |
[75d] c. Nghiên cứu thể nguyên nhân. |
|
[75e] d. The study of the fifth principle. |
[75e] d. Nghiên cứu nguyên khí thứ năm. |
|
[75f] e. The study of color and of sound. |
[75f] e. Nghiên cứu màu sắc và âm thanh. |
|
[76] Synthesis. |
[76] Tổng hợp. |
|
[76b] a. The study of spirit-matter-mind. |
[76b] a. Nghiên cứu tinh thần–vật chất–trí tuệ. |
|
[76c] b. Study of numbers and of symbology. |
[76c] b. Nghiên cứu các con số và biểu tượng học. |
|
[76d] c. Study of higher mathematics. |
[76d] c. Nghiên cứu toán học cao cấp. |
|
[76e] d. Study of the laws of union. |
[76e] d. Nghiên cứu các định luật hợp nhất. |
|
[76f] e. Study of the laws of sex. |
[76f] e. Nghiên cứu các định luật về giới tính. |
|
[77] Psychic Development. |
[77] Phát triển thông linh. |
|
[77b] a. Study of practical occultism. |
[77b] a. Nghiên cứu huyền bí học thực hành. |
|
[77c] b. Study of psychism. |
[77c] b. Nghiên cứu các hiện tượng thông linh. |
|
[77d] c. Study of the astral light and the akashic records. |
[77d] c. Nghiên cứu ánh sáng cảm dục và các ký ức lưu giữ trong dĩ thái vũ trụ. |
|
[77e] d. Study of mediumship and inspiration. |
[77e] d. Nghiên cứu khả năng đồng tử và cảm hứng. |
|
[77f] e. Study of past lives. |
[77f] e. Nghiên cứu các kiếp sống trước. |
|
[77g] f. Study of the macrocosmic and microcosmic centers. |
[77g] f. Nghiên cứu các trung tâm đại thiên địa và tiểu thiên địa. |
|
[78] Practical Work. |
[78] Công việc thực hành. |
|
[78b] a. Service to the race. |
[78b] a. Phụng sự nhân loại. |
|
[78c] b. Study of group work. |
[78c] b. Nghiên cứu công việc nhóm. |
|
[78d] c. Review work. [Page 330] |
[78d] c. Công việc ôn tập. [Page 330] |
|
[78e] d. Work on the subtler bodies with the view to producing continuity of consciousness. |
[78e] d. Rèn luyện các thể vi tế hơn nhằm tạo ra sự liên tục của tâm thức. |
|
[78f] e. Study of magic. |
[78f] e. Nghiên cứu huyền thuật. |
|
[78g] f. Study of the seventh ray. |
[78g] f. Nghiên cứu cung bảy. |
|
[91] You will see for yourself that when the pupil has completed the above curriculum he will be a potential magician, [92] and will be a member of the Brotherhood of Light in embryo. [93] He will be equipped and ready to pass into the advanced school, where he will be trained in using the knowledge already acquired, where his centers will be scientifically developed [94] so that he will become a conscious psychic of the mental type, where he will be trained to contact and control the lesser evolutions [95] and to co-operate with the other evolutions [96] such as the deva, and where all his bodies will be so aligned and adjusted that he can at the end of a period—varying from two to three years—be ready to stand before the Initiator. |
[91] Các bạn sẽ tự thấy rằng khi hoàn tất chương trình học trên, học viên sẽ là một nhà huyền thuật tiềm năng, [92] và một thành viên đang trong giai đoạn phôi thai của Huynh đệ Đoàn Ánh sáng. [93] Y sẽ được trang bị đầy đủ và sẵn sàng chuyển sang trường cao cấp, nơi y được huấn luyện sử dụng tri thức đã tiếp thu, nơi các trung tâm của y được phát triển một cách khoa học [94] để y trở thành một người thông linh hữu thức thuộc loại trí tuệ, nơi y được huấn luyện tiếp xúc và kiểm soát các dòng tiến hoá thấp hơn [95] và hợp tác với các dòng tiến hoá khác [96] như dòng tiến hoá thiên thần, và nơi tất cả các thể của y được chỉnh hợp và điều chỉnh sao cho sau một thời gian—từ hai đến ba năm—y có thể sẵn sàng đứng trước Đấng Điểm đạo. |
|
[96b] c. Potencies becoming powers. |
[96b] c. Các năng lực tiềm tàng trở thành quyền năng |
|
[97] This third type of work is based on the preceding curriculum and deals directly with individual development. It covers the following matters:— |
[97] Loại công việc thứ ba này dựa trên chương trình học vừa nêu và trực tiếp liên quan đến sự phát triển cá nhân. Nó bao gồm các vấn đề sau:— |
|
[98] a. The aligning of the bodies with a view to egoic contact. |
[98] a. Chỉnh hợp các thể nhằm tiếp xúc với chân ngã. |
|
[99] b. The building of the antahkarana, [100] and the development of the higher mind. |
[99] b. Xây dựng antahkarana, [100] và phát triển Thượng trí. |
|
[101] c. The development of the intuition, and the definite spiritual awakening of the pupil. |
[101] c. Phát triển trực giác và sự thức tỉnh tinh thần rõ rệt của học viên. |
|
[102] d. The study of the pupil’s vibration, ray, color and tone. |
[102] d. Nghiên cứu rung động, cung, màu sắc và âm điệu của học viên. |
|
[103] e. The conscious refining of all the bodies beginning with the physical. [Page 331] |
[103] e. Tinh luyện một cách hữu thức tất cả các thể, bắt đầu với thể xác. [Page 331] |
|
[104] When these matters are duly studied and all acquired knowledge put into practice, [105] the inherent powers of the soul will become conscious powers. [106] Above all, will the emphasis be laid upon the fact that the white magician [107] is he who utilizes all power and knowledge in the service of the race. His inner development must be expressed in terms of service before he is permitted to pass on into the advanced school. |
[104] Khi các vấn đề này được nghiên cứu đúng mức và mọi tri thức đã tiếp thu được đưa vào thực hành, [105] những quyền năng vốn có của linh hồn sẽ trở thành quyền năng hữu thức. [106] Trên hết, sẽ nhấn mạnh rằng nhà huyền thuật chánh đạo [107] là người sử dụng mọi quyền năng và tri thức để phụng sự nhân loại. Sự phát triển bên trong của y phải biểu hiện qua phụng sự trước khi y được phép chuyển sang trường cao cấp. |
|
[108] I have indicated enough to provide much room for interested speculation. |
[108] Tôi đã chỉ ra đủ để mở ra nhiều khả năng suy ngẫm cho những ai quan tâm. |
Bình giảng Thư Về Tham thiền Huyền môn 72
|
Good evening, friends, and we’re continuing now with Program number 72, a couple of days later. The 21st of February is today, and we’re on page 321, taking up the subject of the buildings in the new esoteric schools. So, we begin here: |
Chào buổi tối, các bạn. Sau vài ngày, giờ đây chúng ta tiếp tục với chương trình số 72. Hôm nay là ngày 21 tháng 2, và chúng ta đang ở trang 321, bàn đến chủ đề các tòa nhà trong những trường nội môn mới. Chúng ta bắt đầu ở đây: |
|
[1] In dealing today with the subject of the buildings of the two types of occult schools, little can be said and only a general outline can be given, |
[1] Hôm nay, khi bàn về các tòa nhà của hai loại trường huyền môn, chỉ có thể nói đôi điều và đưa ra một phác thảo tổng quát. |
|
lest we too rigidly hold on to the exact design that the Tibetan might give. |
để tránh việc chúng ta bám quá cứng nhắc vào thiết kế chính xác mà Chân sư Tây Tạng có thể đưa ra. |
|
[2] Climatic conditions and the desired size of the schools will greatly vary and the consequent plant will vary likewise…… |
[2] Điều kiện khí hậu và quy mô mong muốn của các trường sẽ rất khác nhau, nên cơ sở vật chất tương ứng cũng sẽ khác nhau…… |
|
And there’s probably some elaboration going on there with this kind of ellipse. So, at least we know we’re not being held rigidly with regard to the format or formation of these schools. |
Có lẽ dấu chấm lửng này hàm ý rằng còn có thể trình bày thêm đôi điều ở đây. Như vậy, ít nhất chúng ta biết rằng mình không bị ràng buộc cứng nhắc về hình thức hay cách tổ chức các trường này. |
|
[3] The buildings for the preparatory school will differ not so much from those of an ordinary college in the exoteric world. One rule only will be laid down—each student must of necessity have his own separated chamber. |
[3] Các tòa nhà của trường dự bị sẽ không khác nhiều so với những tòa nhà của một trường cao đẳng thông thường trong thế giới ngoại môn [Page 322]. Chỉ đặt ra một quy luật—mỗi đạo sinh nhất thiết phải có phòng riêng biệt. |
|
—because it’s an intensive kind of work that’s being done on the individual, and I think that the auras cannot be mixed and complication thereby encountered. |
—vì đây là công việc chuyên sâu thực hiện trên từng cá nhân, và tôi nghĩ rằng các hào quang không nên hòa lẫn với nhau, tránh những phức tạp phát sinh từ đó. |
|
[4] The type of building matters not, provided these conditions are fulfilled. |
[4] Kiểu kiến trúc không quan trọng, miễn là đáp ứng các điều kiện này. |
|
I guess DK, like the Buddha, is keeping the men and women separate—well, really everyone separate from each other—as the best method of guaranteeing that things will be pursued without complication. |
Tôi đoán rằng Chân sư DK, cũng như Đức Phật, đang giữ những người nam và nữ tách biệt—thực ra là giữ mỗi người tách biệt với những người khác—như phương pháp tốt nhất để bảo đảm mọi việc được tiến hành mà không nảy sinh phức tạp. |
|
[5] Each room must be non-communicating, save with the central corridor, and must be in three divisions, necessarily small yet distinct. |
[5] Mỗi phòng không được thông với phòng khác, chỉ thông ra hành lang trung tâm, và phải chia thành ba khu vực, tuy nhỏ nhưng nhất thiết phải riêng biệt. |
|
Non-communicating—that’s a clear requirement. |
Không thông với nhau—đó là một yêu cầu rõ ràng. |
|
[6] One division will be given up to the student’s life and study; another to the bath and the third will be the place for meditation containing the pictures of the Great Ones duly curtained. |
[6] Một khu vực dành cho sinh hoạt và học tập của đạo sinh; khu vực khác dành cho việc tắm rửa; khu vực thứ ba là nơi tham thiền, có chân dung Các Đấng Cao Cả với rèm che thích hợp. |
|
That has always struck me as important, because only when the image is to be rightly used is the curtain drawn aside. So there is a deep respect for the Master, and the presence of the Master that can be radiating through that picture. So here is the life and study, and another to the bath—as the whole cleanliness factor will be very important—and the third for meditation, the duly curtained image of the Master. It cannot be casually looking out upon the doings of the student all the time. |
Điều đó luôn khiến tôi thấy là quan trọng, vì chỉ khi sử dụng hình ảnh đúng mục đích thì mới kéo rèm sang bên. Như vậy có một sự tôn kính sâu sắc đối với Chân sư, và đối với sự hiện diện của Chân sư có thể tỏa ra qua bức ảnh ấy. Vậy đây là nơi sinh hoạt và học tập, và một khu dành cho việc tắm rửa—vì toàn bộ yếu tố sạch sẽ sẽ rất quan trọng—còn khu thứ ba dành cho tham thiền, với ảnh Chân sư được che rèm đúng cách. Không thể để bức ảnh ấy tùy tiện nhìn ra mọi hoạt động của đạo sinh suốt ngày. |
|
[7] This third division is kept for the sole purpose of meditation and will contain little save the mat on which the student sits, a couch on which he will repose his physical vehicle during certain stated exercises and a small stool in front of the Master’s pictures, |
[7] Khu vực thứ ba này chỉ dành riêng cho tham thiền và hầu như không có gì ngoài tấm chiếu để đạo sinh ngồi, một chiếc trường kỷ để y đặt hiện thể hồng trần nằm nghỉ trong một số bài tập được quy định, cùng một chiếc đôn nhỏ trước các chân dung Chân sư, |
|
—note the plural— |
—hãy lưu ý dạng số nhiều— |
|
[8] on which will be found the incensor and a vase for floral tributes. |
[8] trên đó đặt lư hương và một bình hoa để dâng cúng. |
|
So it seems very likely that there is some kind of possible esoteric communication going on between the image of the Master, or Masters, and the student. At least, perhaps the Master can use it for that purpose and respond accordingly. So, three divisions, as usual: life and study—normal life and study—the bath, and the meditation room. And there will be certain exercises that require lying down—perhaps certain out-of-the-body experiences. |
Vậy rất có thể có một hình thức giao tiếp huyền bí nào đó diễn ra giữa ảnh của Chân sư, hoặc các Chân sư, và đạo sinh. Ít nhất, có lẽ Chân sư có thể sử dụng bức ảnh cho mục đích ấy và đáp ứng tương ứng. Như vậy, vẫn là ba khu: sinh hoạt và học tập—sinh hoạt và học tập bình thường—tắm rửa, và phòng tham thiền. Và sẽ có những bài tập nhất định đòi hỏi phải nằm xuống—có lẽ là một số trải nghiệm ngoài thân thể. |
|
[9] The resident teachers will reside with the students, the women taking charge of the women students, |
[9] Các huấn sư nội trú sẽ sống cùng đạo sinh; các nữ huấn sư phụ trách nữ đạo sinh, |
|
—it seems that there are the resident teachers; will all teachers be in residence?— |
—dường như có các huấn sư nội trú; liệu mọi huấn sư đều sẽ nội trú không?— |
|
[10] and the men residing with the male students. |
[10] còn các nam huấn sư sống cùng nam đạo sinh. |
|
So, like the Buddha… Well, it is said that the Buddha kept the men and women separate—probably just practically knowing the result of not doing so in the monasteries given to his work. So it sounds like there are not enough couples teaching, because the men have to be with the men and the women with the women. We also remember that there are fewer women teachers. And maybe that says something about the residents within the school: will there be more men than women, more male students than female? All that has to be worked out particularly and cannot be rigidly anticipated—though maybe there are hints. |
Như vậy, giống Đức Phật… Người ta nói rằng Đức Phật giữ nam và nữ riêng biệt—có lẽ đơn giản vì Ngài thực tế biết hậu quả của việc không làm như vậy trong các tu viện dành cho công việc của Ngài. Vậy có vẻ sẽ không có nhiều cặp vợ chồng cùng giảng dạy, vì nam phải ở cùng nam, nữ phải ở cùng nữ. Chúng ta cũng nhớ rằng số nữ huấn sư ít hơn. Và có lẽ điều đó nói lên phần nào về những người nội trú trong trường: liệu nam sẽ nhiều hơn nữ, nam đạo sinh nhiều hơn nữ đạo sinh chăng? Tất cả những điều đó phải được giải quyết cụ thể, không thể dự liệu một cách cứng nhắc—dù có lẽ đã có những gợi ý. |
|
[11] The Head of the school |
[11] Vị Hiệu trưởng |
|
—this time capital again— |
—lần này lại viết hoa— |
|
[12] will reside alone in a detached house which will contain—besides the rooms in which he will live his private life—a reception room of small proportions for his work with individuals, and a larger room for joint concourses, besides a shrine room for the meeting of the united body of pupils. |
[12] sẽ sống một mình trong một ngôi nhà riêng biệt; ngoài những phòng dành cho đời sống riêng, ngôi nhà sẽ có một phòng tiếp khách nhỏ để làm việc với từng cá nhân, một phòng lớn hơn cho các cuộc hội họp chung, cùng một phòng thờ để toàn thể học viên họp mặt. |
|
So, again, threefold—a threefold division. I suppose this question of being alone or being with others is a very important one. So much of occult training has to be carried on within the uninterrupted privacy—as much as possible—of one’s own consciousness, and cannot be mixed, because each one of the different students, or even teachers, has his own process, which should not be mixed with the process of another. At least that’s my understanding of this. |
Vậy một lần nữa, tam phân—một sự phân chia tam phân. Tôi cho rằng vấn đề ở một mình hay ở cùng người khác rất quan trọng. Phần lớn việc huấn luyện huyền bí phải diễn ra trong sự riêng tư không gián đoạn—càng nhiều càng tốt—của tâm thức mỗi người, và không thể pha trộn, vì mỗi đạo sinh khác nhau, hay ngay cả mỗi huấn sư, đều có tiến trình riêng, không nên trộn lẫn với tiến trình của người khác. Ít nhất, đó là cách tôi thấu hiểu điều này. |
|
So, thus much for the requirements of the preparatory schools: not too rigid on the formation or even the size, depending on climate and maybe population requirements—how many might be attending, the tendency for greater or lesser attendance. And then we have the advanced schools, maybe somehow more rigorous in their requirements. |
Như vậy là đủ về các yêu cầu đối với trường dự bị: không quá cứng nhắc về hình thức xây dựng hay thậm chí về quy mô, tùy thuộc khí hậu và có lẽ cả nhu cầu về số người—có thể có bao nhiêu người theo học, xu hướng theo học đông hơn hay ít hơn. Rồi chúng ta có các trường nâng cao, có lẽ phần nào nghiêm ngặt hơn về yêu cầu. |
|
[13] The buildings for the advanced schools, even though they concern us not intimately |
[13] Các tòa nhà của những trường cao cấp, tuy chưa liên quan mật thiết đến chúng ta |
|
—and immediately— |
—và trực tiếp— |
|
[14] as yet, provide in their construction much of occult significance for those who have eyes to see. |
[14] vào lúc này, vẫn hàm chứa trong kiến trúc nhiều thâm nghĩa huyền bí đối với những ai có mắt để thấy. |
|
And we’ll come up to some images. |
Và chúng ta sẽ xem một số hình ảnh. |
|
[15] The main feature in the occult advanced school will be the central temple of circular shape providing for each of the pupils (and you must remember that numerically they will not be large), a private shrine entered from the rear by a closed door |
[15] Đặc điểm chính của trường huyền môn cao cấp sẽ là ngôi đền trung tâm hình tròn, trong đó mỗi học viên có một gian thờ riêng (và các bạn phải nhớ rằng số học viên sẽ không nhiều), với lối vào phía sau qua một cánh cửa đóng kín |
|
—the central temple. Now, I wonder if this is what we’re looking at: something of this nature—a private shrine, a place for assembly, a central temple. Maybe more will be said. |
—ngôi đền trung tâm. Bây giờ, tôi tự hỏi liệu đây có phải là điều chúng ta đang nhìn thấy không: một cấu trúc thuộc loại này—một điện thờ riêng, một nơi hội họp, một ngôi đền trung tâm. Có lẽ sẽ còn nói thêm. |
|
[Ghi chú biên tập — CẦN GHÉP HÌNH TỪ VIDEO — LOM-072-H01: sơ đồ đền trung tâm hình tròn của trường nâng cao (hình trong sách LOM, tr. 323: các điện thờ riêng, tam giác trên nền, các bàn hình chữ nhật, vòng tròn chỉ các huấn sư và 24 môn sinh, lối vào phía bắc); MDR trở lại hình này nhiều lần trong đoạn tiếp theo; mốc tìm: “Now, I wonder if this is what we’re looking at.”] |
[Ghi chú biên tập — CẦN GHÉP HÌNH TỪ VIDEO — LOM-072-H01: sơ đồ đền trung tâm hình tròn của trường nâng cao (hình trong sách LOM, tr. 323: các điện thờ riêng, tam giác trên nền, các bàn hình chữ nhật, vòng tròn chỉ các huấn sư và 24 môn sinh, lối vào phía bắc); MDR trở lại hình này nhiều lần trong đoạn tiếp theo; mốc tìm: “Bây giờ, tôi tự hỏi liệu đây có phải là điều chúng ta đang nhìn thấy không.”] |
|
So, |
Vậy, |
|
the main feature in the occult advanced school will be the central temple of circular shape providing for each of the pupils (and you must remember that numerically |
đặc điểm chính của trường huyền bí nâng cao sẽ là ngôi đền trung tâm hình tròn, dành cho mỗi môn sinh (và các bạn phải nhớ rằng về số lượng |
|
—always, I think, that number will not be large— |
—tôi nghĩ số lượng ấy sẽ luôn không đông— |
|
a private shrine entered from the rear by a closed door |
một điện thờ riêng, đi vào từ phía sau qua một cánh cửa đóng kín |
|
So, again, a kind of isolation, |
Vậy một lần nữa, một dạng biệt lập, |
|
[16] and having a curtain between it and the large central shrine where the group meetings will be held. |
[16] và một tấm rèm ngăn cách gian ấy với gian thờ trung tâm rộng lớn, nơi sẽ tổ chức các cuộc họp nhóm. [Page 323] |
|
Maybe we get the idea here. What’s important is the symbolism, and again, the kind of access. This large central shrine—and maybe what I showed you was not… Well, maybe it is. |
Có lẽ ở đây chúng ta đã hình dung được. Điều quan trọng là ý nghĩa biểu tượng, và một lần nữa, cách tiếp cận. Điện thờ trung tâm rộng lớn này—và có lẽ thứ tôi đã cho các bạn xem không phải là… Có lẽ đúng là nó. |
|
[17] This large central shrine will have a pavement whereon will be traced the triangle, and within the triangle the group will sit, |
[17] Gian thờ trung tâm rộng lớn này sẽ có nền lát, trên đó vẽ một hình tam giác, và nhóm sẽ ngồi bên trong tam giác ấy, |
|
Well, it looks like that is what we are talking about, because you see from this one the triangle is traced. So these appear to be shrines, and not really rooms for private living, so it appears. So, |
Có vẻ đó chính là điều chúng ta đang nói đến, vì các bạn thấy trong hình này có vẽ tam giác. Vậy những nơi này dường như là các điện thờ, chứ không thực sự là phòng ở riêng. Có vẻ như vậy. Vậy, |
|
this large central shrine will have a pavement whereon will be traced the triangle, and within the triangle the group will sit, |
điện thờ trung tâm rộng lớn này sẽ có nền lát, trên đó vẽ một hình tam giác, và nhóm sẽ ngồi bên trong tam giác, |
|
[18] the three spaces outside the triangle having tables |
[18] còn ba khoảng bên ngoài tam giác sẽ đặt những chiếc bàn |
|
—that’s what they were, those rectangles— |
—đó chính là những hình chữ nhật ấy— |
|
[19] whereon will be found various symbols and a few of the fundamental books on symbols and some large parchments whereon the cosmic symbols will be portrayed. |
[19] bày nhiều biểu tượng khác nhau, một vài cuốn sách căn bản về biểu tượng, cùng những tấm da lớn có vẽ các biểu tượng vũ trụ. |
|
And will these symbols in some way convey knowledge of the divine Plan? So I think that that does now become pretty clear. We’re not looking at the divisions of where the students live; that is their shrine, and it’s separated only by a curtain, which can be drawn aside— |
Và liệu những biểu tượng này có truyền đạt theo cách nào đó tri thức về Thiên Cơ không? Vậy tôi nghĩ điều đó giờ đã khá rõ. Chúng ta không nhìn vào các khu nơi đạo sinh sinh sống; đó là điện thờ của họ, và chỉ có một tấm rèm ngăn cách, có thể kéo sang bên— |
|
having a curtain between it and the large central shrine |
có một tấm rèm ngăn giữa điện thờ ấy với điện thờ trung tâm rộng lớn |
|
And we just looked at that diagram a few times—maybe one more time—and you will see the triangle, the tables, apparently the three teachers, or guides, or advisors, or occult supervisors, whatever you want to call them—they’re not teachers in the standard sense—and 24 students are here listed. Interestingly, the number of Shamballa. And nine tables—somehow, I wonder, indicating important aspects of the nine initiations? I just offer that as a speculation. |
Và chúng ta vừa xem sơ đồ ấy vài lần—có lẽ thêm một lần nữa—các bạn sẽ thấy tam giác, các bàn, dường như là ba huấn sư, hoặc người hướng dẫn, hoặc cố vấn, hoặc người giám sát huyền bí, tùy các bạn muốn gọi thế nào—họ không phải huấn sư theo nghĩa thông thường—và ở đây thể hiện 24 đạo sinh. Thật thú vị, đó là con số của Shamballa. Và chín bàn—tôi tự hỏi liệu bằng cách nào đó chúng có chỉ những phương diện quan trọng của chín lần điểm đạo chăng? Tôi chỉ đưa ra điều ấy như một suy đoán. |
|
[20] The colour of this shrine will be dependent on the ray which it represents. The curtains which separate will be in the ray colour also and each individual shrine curtain will carry the sign of the pupil’s nativity—his sign, rising sign, and controlling planets. |
[20] Màu sắc của gian thờ này sẽ tùy thuộc vào cung mà nó biểu trưng. Các rèm ngăn cũng sẽ mang màu của cung ấy, và rèm của mỗi gian thờ riêng sẽ mang các ký hiệu bản mệnh của học viên—dấu hiệu hoàng đạo của y, Dấu hiệu mọc và các hành tinh chi phối. |
|
—arranged, however, whether horoscopically or in a list— |
—tuy nhiên, được sắp xếp theo lá số chiêm tinh hay theo danh sách— |
|
[21] These curtains will be the property of the pupil, as will the mat within the shrine which will carry the symbol of his ray, egoic and personality. |
[21] Những tấm rèm này sẽ là [Page 324] tài sản của học viên, cũng như tấm chiếu trong gian thờ, trên đó có biểu tượng của cung chân ngã và cung phàm ngã của y. |
|
Interestingly, he rests on the mat, which gives the ray information, whereas the astrological information is given on the vertical, on the curtain. So I think that is something to note. And each shrine, I suppose, has something to do with the ray quality of the school. Whether complementary colors are there, I don’t know. But if it’s a second ray school, it will be an indigo shrine, and the indigo will be basically in the curtain, characterizing the curtain. |
Thật thú vị, y ngồi trên tấm chiếu mang thông tin về cung, còn thông tin chiêm tinh lại nằm trên mặt đứng, trên tấm rèm. Vậy tôi nghĩ đó là điều đáng lưu ý. Và tôi cho rằng mỗi điện thờ đều có liên hệ với phẩm tính cung của trường. Tôi không biết có các màu bổ sung hay không. Nhưng nếu đó là một trường cung hai, thì điện thờ sẽ có màu chàm, và màu chàm chủ yếu sẽ nằm trên rèm, tạo nên đặc trưng của rèm. |
|
And the nativity—his sign, rising sign, and controlling planets—I suppose at least the esoteric planets will certainly be included, maybe along with the esoteric ruler of the rising sign. And sometimes the exoteric ruler of his Sun sign can be combined also with the esoteric ruler of his Sun sign. So it depends on what will be considered his major controlling planets. Maybe they will also be ray rulers; they will be planets which convey his major rays. Jupiter would be important for second ray souls, and Saturn for third ray souls, and so forth. But this is another distinction, isn’t it? The way of approaching in the central shrine will be dependent upon the kind of school which it is, and then, symbolically, the appropriate colors will be there. |
Và bản mệnh—dấu hiệu của y, Dấu hiệu mọc và các hành tinh chi phối—tôi cho rằng ít nhất các hành tinh nội môn chắc chắn sẽ có mặt, có lẽ cùng với chủ tinh nội môn của Dấu hiệu mọc. Và đôi khi chủ tinh ngoại môn của dấu hiệu Mặt Trời của y cũng có thể kết hợp với chủ tinh nội môn của dấu hiệu Mặt Trời ấy. Vậy điều đó tùy thuộc những hành tinh nào sẽ được xem là các hành tinh chi phối chính của y. Có lẽ chúng cũng sẽ là các chủ tinh của cung; chúng sẽ là những hành tinh truyền dẫn các cung chính của y. Sao Mộc sẽ quan trọng đối với các linh hồn cung hai, Sao Thổ đối với các linh hồn cung ba, v.v. Nhưng đây là một sự phân biệt khác, phải không? Cách tiếp cận trong điện thờ trung tâm sẽ tùy thuộc loại trường, và khi đó, về mặt biểu tượng, các màu sắc thích hợp sẽ hiện diện. |
|
[22] On the wall of the great circular passage will be found the signs of the zodiac, the four entrances standing for the four Maharajas. |
[22] Trên tường của hành lang vòng tròn rộng lớn sẽ có các dấu hiệu hoàng đạo; bốn lối vào tượng trưng cho bốn vị Đại Vương. |
|
—who are Lords of Karma, solar systemically. Maybe it could be that each one has a reflection somehow with respect to the particular planetary scheme. But anyway, the four Maharajas and the three Lipika Lords are found in our solar system—the four Maharajas positioning themselves at the four corners, or in the form of a cross. I guess we can read more about that in A Treatise on Cosmic Fire. |
—là các Chúa Tể Nghiệp Quả ở cấp hệ mặt trời. Có lẽ mỗi Ngài, bằng cách nào đó, đều có một sự phản chiếu tương ứng trong hệ hành tinh cụ thể. Nhưng dù sao, bốn Maharaja và ba Chúa Tể Lipika đều hiện diện trong hệ mặt trời của chúng ta—bốn Maharaja ở bốn góc, hay tạo thành hình thập giá. Tôi nghĩ chúng ta có thể đọc thêm về điều đó trong Luận về Lửa Vũ Trụ. |
|
[23] A square wall will surround the whole, enclosing a garden which will be the care of the pupils themselves. There will be but one entrance through this wall on the north side. |
[23] Một bức tường hình vuông sẽ bao quanh toàn bộ khuôn viên, bao lấy một khu vườn do chính các học viên chăm sóc. Bức tường này chỉ có một lối vào ở phía bắc. |
|
Let’s see if there is something indicating that. Yes, here it is: but one entrance, and here will be found the gardens. I guess it’s keeping the pupils grounded, in touch with the earth, making sure that all that transpires here has some kind of outer, grounded reflection. So that’s all depicted clearly. And apparently this kind of structure should be observed. Even though the Tibetan does give some latitude, here he’s giving less latitude than for the preparatory schools. |
Hãy xem có gì thể hiện điều đó không. Có, đây rồi: chỉ có một lối vào, và các khu vườn sẽ nằm ở đây. Tôi nghĩ điều này giúp các môn sinh giữ sự vững vàng trong thực tế, tiếp xúc với đất, bảo đảm rằng mọi điều diễn ra ở đây đều có một sự phản chiếu ra bên ngoài, gắn với thực tế. Vậy tất cả đều được thể hiện rõ ràng. Và dường như cần tuân theo kiểu cấu trúc này. Dù Chân sư Tây Tạng có cho phép một mức độ linh hoạt, ở đây Ngài cho phép ít linh hoạt hơn so với các trường dự bị. |
|
[24] Outside will lie small building’s |
[24] Bên ngoài sẽ có những tòa nhà nhỏ |
|
—and maybe that should not be an apostrophe; typos occur here— |
—và có lẽ ở đó không nên có dấu nháy đơn; ở đây có lỗi đánh máy— |
|
[25] to house not more than three pupils, |
[25] dành cho không quá ba học viên mỗi nhà, |
|
and, I suppose, carefully chosen, and, I suppose, again, non-communicating, |
và tôi cho rằng họ phải được lựa chọn cẩn thận, và một lần nữa, tôi cho rằng các phòng không thông với nhau, |
|
[26] and a house wherein will reside the three instructors. |
[26] và một ngôi nhà cho ba huấn sư cư trú. |
|
—only three. The three instructors—I guess that’s all he can call them; they’re not teachers in the normal sense. |
—chỉ có ba. Ba giảng huấn viên—tôi nghĩ Ngài chỉ có thể gọi họ như vậy; họ không phải huấn sư theo nghĩa thông thường. |
|
[27] The Initiate Head will likewise have his private residence distinguished by a domed tower at one side. This domed tower serves two purposes:—It is the place for astronomical and astrological instruction and will have the latest appliances of science for the study of the planets and of microcosmic life, and will also serve as a secure shelter for those pupils who can consciously leave their physical bodies and function elsewhere on the physical plane. |
[27] Vị Hiệu trưởng là điểm đạo đồ cũng sẽ có tư dinh riêng, với nét đặc trưng là một tháp mái vòm ở một bên. Tháp mái vòm này phục vụ hai mục đích:—Đó là nơi giảng dạy thiên văn học và chiêm tinh học, được trang bị những thiết bị khoa học mới nhất để nghiên cứu các hành tinh và sự sống tiểu thiên địa; đồng thời, đó cũng là nơi trú ẩn an toàn cho những học viên có thể rời thể xác một cách hữu thức và hoạt động ở nơi khác trên cõi hồng trần. |
|
So, that’s interesting. I don’t remember having paid a lot of attention to that the last time I read it, long ago. So we have three instructors, but also an initiate head of the school, and he is not apparently shown as one of the circles. In other words, I think that these are the three instructors. And the initiate head—well, maybe this other triangle is related to the initiate head. And by the time these schools begin to appear—could be centuries for some of them—probably the apparatus for astronomical, astrological, and microcosmic instruction will be extremely advanced compared to what we have now. |
Điều đó thật thú vị. Tôi không nhớ mình đã chú ý nhiều đến điều này trong lần đọc trước, cách đây đã lâu. Vậy chúng ta có ba giảng huấn viên, nhưng còn có một điểm đạo đồ đứng đầu trường, và dường như Ngài không được biểu thị bằng một trong các vòng tròn. Nói cách khác, tôi nghĩ đây là ba giảng huấn viên. Còn vị điểm đạo đồ đứng đầu—có lẽ tam giác kia liên quan đến Ngài. Và đến khi những trường này bắt đầu xuất hiện—đối với một số trường, có thể phải mất hàng thế kỷ—có lẽ thiết bị phục vụ việc giảng dạy thiên văn học, chiêm tinh học và tiểu thiên địa sẽ cực kỳ tiên tiến so với những gì chúng ta có hiện nay. |
|
[28] This is all I can give as yet. Record, watch and await the hour when the ideal will materialize. |
[28] Đó là tất cả những gì Tôi có thể cung cấp lúc này. Hãy ghi chép, quan sát và chờ đợi giờ phút lý tưởng trở thành hiện thực. |
|
And later, in The Rays and the Initiations, he tells us, well, it’ll be a long time before such schools as I discussed in Letters on Occult Meditation—which is what we’re reading now—actually do begin to appear; especially, I would say, the advanced schools. So, again, we can’t put the cart before the horse. We have to build carefully, attentively, towards this eventuality, which will bring through the banded esoteric organisms great light from the Hierarchy. |
Và về sau, trong Các Cung và Các Cuộc Điểm Đạo, Ngài nói với chúng ta rằng còn lâu nữa những trường như Tôi đã bàn trong Thư Về Tham thiền Huyền môn—chính là sách chúng ta đang đọc—mới thực sự bắt đầu xuất hiện; tôi muốn nói đặc biệt là các trường nâng cao. Vậy một lần nữa, chúng ta không thể đặt xe trước ngựa. Chúng ta phải xây dựng cẩn thận, chu đáo, hướng tới sự thành hiện thực ấy, để qua những tổ chức huyền bí liên kết với nhau, ánh sáng lớn lao từ Thánh đoàn sẽ được truyền đến. |
|
Now, maybe later he will say something about the church organisms—or the church organism—and the Masonic organism. He seems to be working particularly with the banded esoteric organisms. |
Có lẽ về sau Ngài sẽ nói đôi điều về các tổ chức giáo hội—hoặc tổ chức giáo hội—và tổ chức Tam Điểm. Dường như Ngài đặc biệt làm việc với những tổ chức huyền bí liên kết với nhau. |
|
Well, we can let our imaginations roam on these matters. Three does go into 24 eight times; and the ninth is the home for the three instructors, and then the tenth is the home for the head of the school. So we fulfill the number 10 in the structure and design as anticipated by DK. |
Chúng ta có thể để sự tưởng tượng của mình tự do khám phá những vấn đề này. Ba chia vào 24 được tám lần; ngôi nhà thứ chín dành cho ba giảng huấn viên, và ngôi nhà thứ mười dành cho người đứng đầu trường. Vậy chúng ta hoàn thành con số 10 trong cấu trúc và thiết kế như Chân sư DK dự kiến. |
|
OCTOBER 29TH, 1920. |
NGÀY 29 THÁNG 10 NĂM 1920. |
|
Our fourth point comes up for consideration today, and in its discussion I will give you somewhat concerning the preparatory occult school but little concerning the advanced. This fourth point is one anent the grades and classes. |
Hôm nay chúng ta xem xét điểm thứ tư, và khi bàn về điểm này, Tôi sẽ cho các bạn biết đôi điều về trường huyền bí dự bị, nhưng rất ít về trường nâng cao. Điểm thứ tư này liên quan đến các cấp học và lớp học. |
|
Now, there’s a fourth point, and it’s about preparation. We have covered then, and recently, the buildings, and now preparation, I suppose, for entry. I did a little bit of looking up here, and basically the fourth point is going to tell us about the curriculum, especially for the preparatory school. We’ve dealt with the personnel. We’ve dealt with a number of rules—eight or nine rules—for entry. We’ve dealt with the buildings, and now something that he’s calling the grades and classes. So, |
Bây giờ có điểm thứ tư, và điểm ấy nói về sự chuẩn bị. Vừa rồi chúng ta đã bàn về các tòa nhà, và bây giờ, tôi cho rằng, là sự chuẩn bị để nhập học. Tôi đã tra cứu một chút ở đây, và về cơ bản điểm thứ tư sẽ cho chúng ta biết về chương trình học, đặc biệt đối với trường dự bị. Chúng ta đã bàn về nhân sự. Chúng ta đã bàn về một số quy luật—tám hoặc chín quy luật—để nhập học. Chúng ta đã bàn về các tòa nhà, và bây giờ là điều Ngài gọi là các cấp học và lớp học. Vậy, |
|
[29] 4 – The Grades and Classes. |
[29] 4 – Các cấp và lớp học. |
|
That should be clarifying. And some work has been done to see, for the preparatory schools—or schools that prepare for the preparatory schools—how they can be entered, what kinds of curricula there will be. So let’s take it a little further now, getting near the end. |
Điều đó hẳn sẽ làm sáng tỏ vấn đề. Và đã có một số công việc nhằm tìm hiểu cách nhập học và các loại chương trình học cho trường dự bị—hoặc những trường chuẩn bị cho trường dự bị. Vậy bây giờ hãy đi xa hơn một chút, khi chúng ta đã gần đến cuối. |
|
[30] We have, in an earlier letter, touched upon the curriculum of the preparatory schools and have seen that that curriculum deals |
[30] Trong một bức thư trước, chúng ta đã đề cập đến chương trình học của các trường dự bị và thấy rằng chương trình ấy |
|
—well, that’s in general, of course, not specifically— |
—dĩ nhiên là nói chung, chứ không phải cụ thể— |
|
[31] deals much with the development of lower mind, with the laying of the foundations upon which to build the later work, and with the formulation, the study, and the memorising |
[31] chú trọng nhiều đến việc phát triển hạ [Page 325] trí, đặt nền móng để xây dựng công việc về sau, cũng như xây dựng, nghiên cứu và ghi nhớ |
|
—note that word, which is so much discounted today: memorizing— |
—hãy lưu ý từ ấy, vốn bị xem nhẹ rất nhiều ngày nay: ghi nhớ— |
|
[32] of the theories and occult laws upon which the true occultist will later base his practical work. |
[32] các lý thuyết và định luật huyền bí mà nhà huyền bí học chân chính sau này sẽ dựa vào để thực hiện công việc thực hành của mình. |
|
So, theory before practice. And we discover even now, when we’re reading A Treatise on White Magic, that there’s so much that is theoretical. But he says that if we pay attention to this theoretical basis, then when he can actually give instruction regarding practical magic, we’ll be much more ready to absorb it and to make rapid progress. |
Vậy lý thuyết trước thực hành. Và ngay lúc này, khi đọc Luận về Chánh Thuật, chúng ta nhận thấy có rất nhiều nội dung lý thuyết. Nhưng Ngài nói rằng nếu chúng ta chú ý đến nền tảng lý thuyết này, thì khi Ngài thực sự có thể hướng dẫn về huyền thuật thực hành, chúng ta sẽ sẵn sàng hơn nhiều để tiếp thu và tiến bộ nhanh chóng. |
|
[33] We saw also that much that was taught was necessarily closely allied with the exoteric teaching of the world, and necessitated the school being in close touch with the centres of modern thought. |
[33] Chúng ta cũng thấy rằng phần lớn nội dung giảng dạy nhất thiết phải gắn bó chặt chẽ với nền giáo dục ngoại môn của thế giới, đòi hỏi nhà trường phải giữ liên hệ mật thiết với các trung tâm tư tưởng hiện đại. |
|
He’s summarizing here for us the location—near a body of water, and a major, I suppose, cosmopolitan center—where so many contacts can be had, and the student can come microcosmically to know himself. |
Ở đây Ngài đang tóm tắt cho chúng ta về địa điểm—gần một vùng nước và, tôi cho rằng, một trung tâm lớn mang tính quốc tế—nơi có thể tạo được rất nhiều mối liên hệ, và đạo sinh có thể đi đến chỗ biết chính mình như một tiểu thiên địa. |
|
[34] Today I seek to point out certain things that will be seen in the scheme of the student’s work and to show the method whereby he is gradually led on until he is fit to pass on into the more advanced college. |
[34] Hôm nay, Tôi muốn chỉ ra một số điều sẽ có trong chương trình công việc của đạo sinh, và trình bày phương pháp dẫn dắt y từng bước cho đến khi đủ khả năng chuyển sang trường cao cấp hơn. Như thường lệ, chúng ta sẽ chia chủ đề thành ba mục:— |
|
So whatever he’s going to show us now has to do with the preparatory school, because then, after we learn about these things, and after the student applies them, he can pass on to the advanced—and notice, he calls it a college—to the advanced school, the advanced school of meditation. So, the very first thing: |
Vậy bất cứ điều gì Ngài sắp cho chúng ta thấy đều liên quan đến trường dự bị, vì sau khi chúng ta tìm hiểu những điều này, và sau khi đạo sinh áp dụng chúng, y có thể chuyển sang bậc nâng cao—và hãy lưu ý, Ngài gọi đó là một học viện—sang trường nâng cao, trường tham thiền nâng cao. Vậy điều đầu tiên: |
|
[35] a. The times of study. |
[35] a. Các thời gian học tập. |
|
[36] b. The types of work. |
[36] b. Các loại công việc. |
|
[37] c. The transformation of potential faculty into active powers through practice. |
[37] c. Sự chuyển đổi năng lực tiềm tàng thành quyền năng hoạt động qua thực hành. |
|
—from potential to actuality. This is what we’re going to experience when we go into the advanced schools. I put these in red; I do that sometimes for first ray issues, but also when I want there to be a special noting of what he has said. DK is very much presenting numbers to us, and his structures have to do with numerical appropriateness and numerical symbolism. So now, |
—từ tiềm năng thành hiện thực. Đây là điều chúng ta sẽ trải nghiệm khi vào các trường nâng cao. Tôi đã đặt những mục này bằng màu đỏ; đôi khi tôi làm vậy với các vấn đề thuộc cung một, nhưng cũng làm vậy khi muốn đặc biệt lưu ý những gì Ngài đã nói. Chân sư DK đưa ra rất nhiều con số cho chúng ta, và các cấu trúc của Ngài liên quan đến sự thích hợp về số và ý nghĩa biểu tượng của số. Vậy bây giờ, |
|
[37b] The times of study. |
[37b] a. Các thời gian học tập. |
|
[38] All the work of the school will be based upon an occult knowledge of times and seasons, |
[38] Toàn bộ công việc của trường sẽ dựa trên tri thức huyền bí về thời gian và mùa tiết, |
|
and thus a very seventh ray approach. |
và do đó là một cách tiếp cận rất đậm nét cung bảy. |
|
[39] and two things will be carefully adhered to:— |
[39] và sẽ tuân thủ cẩn thận hai điều:— |
|
[39b] 1. The school year will be divided into two halves, one half wherein the pupils are strenuously acquiring knowledge, that period being that in which the sun moves northward or the earlier half of the year, |
[39b] 1. Năm học sẽ chia thành hai nửa: một nửa dành cho học viên nỗ lực tiếp thu tri thức, vào thời kỳ mặt trời di chuyển về phía bắc, tức nửa đầu năm, |
|
and that’s regardless of where you live. It’s a global idea, and it doesn’t reverse itself if you live in the Southern Hemisphere—at least that is what I have gathered. And in the Morya Federation we try to at least adhere to this. |
và điều đó không phụ thuộc nơi các bạn sống. Đây là một ý tưởng áp dụng toàn cầu, và nó không đảo ngược nếu các bạn sống ở Nam bán cầu—ít nhất đó là điều tôi hiểu được. Và trong Liên đoàn Morya, chúng tôi cố gắng ít nhất tuân theo điều này. |
|
[40] and a second half—separated from the earlier by an interval of six weeks—wherein he assimilates and puts into practice that which earlier was imparted. |
[40] và nửa thứ hai—cách nửa đầu bằng một kỳ nghỉ sáu tuần—dành cho y lĩnh hội và thực hành những gì đã được truyền dạy trước đó. |
|
I don’t know how well we’ve done with that yet, but people do take out assimilation time. |
Tôi chưa biết chúng tôi đã thực hiện điều đó tốt đến đâu, nhưng mọi người quả có dành thời gian để đồng hóa. |
|
[41] During the earlier months of the year he goes through a drastic system of reception, of learning, of hard study, of accumulation of facts and of concrete knowledge. |
[41] Trong những tháng đầu năm, y trải qua một chế độ nghiêm ngặt về tiếp nhận, học hỏi, chuyên tâm nghiên cứu, tích lũy dữ kiện và tri thức cụ thể. |
|
He is in that kind of center, or proximate to that kind of center, where lectures are being given and so forth. |
Y ở trong một trung tâm thuộc loại ấy, hoặc ở gần một trung tâm thuộc loại ấy, nơi có các buổi giảng và những hoạt động tương tự. |
|
[42] He attends lectures, he wades through many books, he studies in the laboratory, and with the aid of |
[42] Y dự các bài giảng, miệt mài đọc nhiều sách, nghiên cứu trong phòng thí nghiệm, và nhờ |
|
—well, whatever it will be then— |
—bất cứ thiết bị nào sẽ có lúc ấy— |
|
[43] the microscope and of the telescope he widens the range of his vision, and builds into his mental body a vast store of scientific data. |
[43] kính hiển vi cùng [Page 326] kính thiên văn, y mở rộng tầm nhìn và tích lũy vào thể trí một kho dữ liệu khoa học phong phú. |
|
Clear enough. So it’s not a constant barrage of learning. This is the part of the year given to the learning, but later comes something else. |
Khá rõ ràng. Vậy không phải liên tục dồn dập học hỏi. Đây là phần thời gian trong năm dành cho việc học, nhưng về sau sẽ có điều khác. |
|
[44] During the six weeks’ vacation he is recommended to rest entirely from all mental effort save that associated with the practice of the imparted occult meditation. He mentally follows the cycle and goes into pralaya temporarily. |
[44] Trong kỳ nghỉ sáu tuần, y được khuyên hoàn toàn nghỉ ngơi, không thực hiện bất kỳ nỗ lực trí tuệ nào ngoài việc thực hành tham thiền huyền môn đã được truyền dạy. Về mặt trí tuệ, y thuận theo chu kỳ và tạm thời bước vào Giai kỳ qui nguyên. |
|
And this, of course, is the part of wisdom. I’m remembering one of the students of DK who came to him in a condition of brain fatigue. He was a third ray soul, and I guess given to the constant active assimilation of knowledge. But DK had to tread lightly with him and not give him too much along the same line—more along the line of psychic development than along the line of active work that involved strain upon his physical brain. |
Và dĩ nhiên, đây là điều minh triết. Tôi nhớ một đệ tử của Chân sư DK đã đến với Ngài trong tình trạng bộ não mệt mỏi. Y là một linh hồn cung ba, và tôi nghĩ có khuynh hướng không ngừng tích cực đồng hóa tri thức. Nhưng Chân sư DK phải nhẹ nhàng với y, không giao quá nhiều công việc theo cùng hướng ấy—mà thiên về phát triển thông linh hơn là hoạt động tích cực gây căng thẳng cho bộ não hồng trần của y. |
|
[45] At the end of six weeks he returns to his work with the object in view of systematising the mass of information, of perfecting his comprehension of the facts earlier studied, of practicing that part of the occult lore permissible |
[45] Sau sáu tuần, y trở lại công việc |
|
—as not all is— |
—vì không phải tất cả đều được phép— |
|
[46] with the object in view of becoming proficient and to discover his weak points. |
[46] nhằm hệ thống hóa khối thông tin, hoàn thiện sự thấu hiểu các dữ kiện đã nghiên cứu, thực hành phần tri thức huyền bí được phép, với mục tiêu trở nên thành thạo và khám phá những điểm yếu của mình. |
|
So this is a period when the urge to synthesis is operative—just as he says here, systematization, really organizing it. It is the practical side. And what else does he do during that time? He writes during this so-called dark period—whether or not it’s dark or light hemispherically. |
Vậy đây là thời kỳ thôi thúc hướng tới tổng hợp bắt đầu hoạt động—đúng như Ngài nói ở đây, hệ thống hóa, thực sự tổ chức lại. Đó là phương diện thực hành. Và y còn làm gì khác trong thời gian ấy? Y viết trong thời kỳ được gọi là thời kỳ tối này—bất kể ở bán cầu ấy là tối hay sáng. |
|
[47] He writes during the “dark period” of the year the themes and essays, the books and pamphlets that will embody the product of the assimilated information. The best of these books will be published yearly by the college, for the use of the public. In this way he serves his time and generation and educates the race in the higher knowledge. |
[47] Trong “thời kỳ tối” của năm, y viết các bài luận, tiểu luận, sách và tập sách nhỏ thể hiện thành quả của những thông tin đã lĩnh hội. Hằng năm, nhà trường sẽ xuất bản những cuốn sách tốt nhất trong số này để công chúng sử dụng. Bằng cách ấy, y phụng sự thời đại và thế hệ của mình, đồng thời giáo dục nhân loại về tri thức cao hơn. |
|
It doesn’t sound particularly easy, does it? I don’t think so. But Master Morya has said that rest is a change of labor, and it looks like DK is adhering to that. Let’s see: is that a one? And is this a two? |
Nghe không có vẻ đặc biệt dễ dàng, phải không? Tôi cũng nghĩ vậy. Nhưng Chân sư Morya đã nói rằng nghỉ ngơi là thay đổi công việc, và có vẻ Chân sư DK đang tuân theo điều đó. Hãy xem: đó có phải là số một không? Và đây có phải là số hai không? |
|
[48] 2. In exactly the same way his studies each month will be so arranged |
[48] 2. Cũng theo đúng cách ấy, việc học mỗi tháng của y sẽ được sắp xếp |
|
—everything is extremely orderly, it seems, and a real respect for the times and the seasons— |
—dường như mọi thứ đều cực kỳ có trật tự, và thực sự tôn trọng thời gian cùng mùa tiết— |
|
[49] that the harder part (dealing with the higher mind) will be undertaken during the part of the month which is called the bright half, whilst the work of the dark half will be more given over to the things concerning lower mind and to an effort to hold the gain of the earlier weeks. |
[49] sao cho phần khó hơn (liên quan đến Thượng trí) được thực hiện trong nửa tháng gọi là nửa sáng, còn công việc của nửa tối sẽ dành nhiều hơn cho những điều liên quan đến Hạ trí và cho nỗ lực duy trì thành quả của các tuần trước. |
|
So here is again a division. And then, I suppose, from the full moon—maybe; I’m not sure about how the month is determined, but maybe it’s simply the month, and maybe it’s part of the lunar cycle— |
Vậy ở đây lại có một sự phân chia. Rồi tôi cho rằng từ lúc trăng tròn—có lẽ vậy; tôi không chắc tháng được xác định như thế nào, nhưng có lẽ đơn giản là tháng, và có lẽ là một phần của chu kỳ mặt trăng— |
|
whilst the work of the dark half will be more given over to the things concerning lower mind and to an effort to hold the gain |
trong khi công việc của nửa tối sẽ dành nhiều hơn cho những điều liên quan đến Hạ trí và cho nỗ lực giữ vững thành quả |
|
It looks like this pattern is going to follow us all the way through. I guess we can never say that the Tibetan’s work is not highly organized. “The society of organized and illumined minds”—that’s what the Hierarchy is called. |
Có vẻ mô hình này sẽ theo chúng ta suốt cả tiến trình. Tôi nghĩ chúng ta không bao giờ có thể nói công việc của Chân sư Tây Tạng không được tổ chức chặt chẽ. “Đoàn thể những thể trí có tổ chức và được soi sáng”—đó là danh xưng của Thánh đoàn. |
|
[50] Each day will be likewise divided into set times, the earlier hours being those in which the more abstract and occult data will be given, the latter part of the day being given over to a more practical type of work. |
[50] Mỗi ngày cũng sẽ chia thành những thời gian cố định: các giờ đầu ngày dành cho việc truyền dạy những dữ liệu trừu tượng và huyền bí hơn, còn phần sau của ngày dành cho loại công việc mang tính thực hành hơn. |
|
—like, maybe, among other things, working in the garden, and if there are things that just have to be handled on the practical plane—and the latter part being given to the more practical work. Everything is divided. You begin to wonder whether the hours of sleep themselves are not divided in this way, once they can be managed consciously. |
—chẳng hạn, trong số những việc khác, làm vườn, và nếu có những việc cần xử lý trên bình diện thực tế—phần sau dành cho công việc thực hành nhiều hơn. Mọi thứ đều được phân chia. Các bạn bắt đầu tự hỏi liệu ngay cả những giờ ngủ có được phân chia theo cách này không, một khi có thể quản lý chúng một cách có ý thức. |
|
[51] The basis of all occult growth is meditation, or those periods of silent gestation in which the soul grows in the silence. |
[51] Nền tảng của mọi sự tăng trưởng huyền bí là tham thiền, tức những thời kỳ ươm dưỡng thầm lặng, trong đó linh hồn tăng trưởng trong im lặng. |
|
We might say a higher consciousness grows in silence. |
Chúng ta có thể nói một tâm thức cao hơn tăng trưởng trong im lặng. |
|
[52] Therefore, during the day there will be for every pupil in the school three periods of meditation—at sunrise, at midday, and at sunset. |
[52] Vì vậy, mỗi ngày, mọi học viên trong trường sẽ có ba thời tham thiền—lúc mặt trời mọc, giữa trưa và lúc mặt trời lặn. |
|
Now, in the Arcane School headquarters we used to observe this: three periods a day. They were not long meditations—maybe 15–20 minutes each—and they were group meditations. |
Trước đây, tại trụ sở Trường Arcane, chúng tôi thường tuân theo điều này: ba thời kỳ mỗi ngày. Đó không phải những buổi tham thiền dài—có lẽ mỗi buổi 15–20 phút—và đó là tham thiền nhóm. |
|
[53] During the earlier part of the pupil’s attendance at the school these periods will be for thirty minutes each. Later he will give one hour to the practice of occult meditation three times a day and during his final year he will be expected to give five hours a day |
[53] Trong giai đoạn đầu theo học tại trường, các thời tham thiền này sẽ kéo dài [Page 327] ba mươi phút mỗi thời. Về sau, y sẽ dành một giờ thực hành tham thiền huyền môn, ba lần mỗi ngày; và trong năm cuối, y phải dành năm giờ mỗi ngày |
|
—final year, we might say, whatever is the final year for him or for her— |
—năm cuối, chúng ta có thể nói, bất kể năm nào là năm cuối đối với y hay đối với bà— |
|
he will be expected to give five hours a day |
y sẽ phải dành năm giờ mỗi ngày |
|
[54] to meditation. |
[54] cho tham thiền. |
|
Thirty minutes three times a day, one hour three times a day—but not five hours three times a day; just five hours in the day. Now, we don’t know how long the student will actually remain in the school. Somewhere it starts to talk about that in terms of his experience, qualifications. It might be as little as one year, I believe, depending on what kind of work has been done in previous experiences and incarnations. And notice that it’s not just a question of five hours a day. There’s more to it: |
Ba mươi phút, ba lần mỗi ngày; một giờ, ba lần mỗi ngày—nhưng không phải năm giờ, ba lần mỗi ngày; chỉ năm giờ trong ngày. Hiện chúng ta không biết đạo sinh thực sự sẽ ở lại trường bao lâu. Ở đâu đó bắt đầu bàn về điều ấy xét theo kinh nghiệm và phẩm chất của y. Tôi tin rằng có thể chỉ một năm, tùy vào loại công việc đã thực hiện trong những trải nghiệm và kiếp sống trước. Và hãy lưu ý, đây không chỉ là vấn đề năm giờ mỗi ngày. Còn nhiều hơn thế: |
|
[55] When he can do this and get results |
[55] Khi có thể làm điều này và đạt kết quả, |
|
—that’s the key, get results— |
—đó là điểm then chốt, đạt kết quả— |
|
[56] he will be able to pass on into the advanced school. It is the great test and mark of readiness. |
[56] y sẽ đủ khả năng chuyển sang trường cao cấp. Đó là thử thách lớn và dấu hiệu của sự sẵn sàng. |
|
So passage to the advanced school depends largely on meditative readiness—another, I think, important point. Maybe some of us can look ahead and feel ourselves in one aspect of this work or another: whether as a student in the preparatory school, or a student in the advanced school, or even earlier, maybe as an instructor in relation to the preparatory school, or later, maybe as an instructor in relation to the advanced school. And then who knows where that might lead in the future. But it is kind of a destiny to be involved in that aspect of education—a complete occult education of the kind that can be offered, and leading, I think, to true initiation, finally at the third degree. I’m not sure about whether these advanced schools can take a pupil into the fourth degree. It would depend on what the words first and second degree mean when speaking in terms of the advanced schools. |
Vì vậy, việc chuyển sang trường cao cấp phần lớn phụ thuộc vào sự sẵn sàng trong tham thiền—Tôi nghĩ đây là một điểm quan trọng nữa. Có lẽ một số người trong chúng ta có thể nhìn về phía trước và cảm thấy mình sẽ tham gia phương diện này hay phương diện khác của công việc ấy: dù là môn sinh trong trường dự bị, môn sinh trong trường cao cấp, hoặc thậm chí từ sớm hơn, có lẽ là giảng viên của trường dự bị, hay về sau, có lẽ là giảng viên của trường cao cấp. Và rồi ai biết điều đó có thể dẫn đến đâu trong tương lai. Nhưng tham gia phương diện giáo dục ấy cũng là một dạng vận mệnh—một nền giáo dục huyền bí toàn diện thuộc loại có thể được cung cấp, và theo Tôi nghĩ, dẫn đến điểm đạo thực sự, cuối cùng ở cấp độ thứ ba. Tôi không chắc liệu các trường cao cấp này có thể đưa một môn sinh tới cấp độ thứ tư hay không. Điều đó tùy thuộc vào ý nghĩa của những từ cấp độ thứ nhất và thứ hai khi nói trong khuôn khổ các trường cao cấp. |
|
[57] The hours of the school will begin with sunrise and end with sunset. |
[57] Giờ học của trường sẽ bắt đầu lúc mặt trời mọc và kết thúc lúc mặt trời lặn. |
|
And I would suppose, looking at Sweden—well, maybe we’re talking about the advanced school, but looking at Sweden—sunrise can come very late in the winter, and very early… and much earlier and much later in the summer. So again, we’ll have to see what sunrise and sunset mean to the places where these are being established. Of course, Sweden is the extreme northern school, and we don’t know where in Russia that school will be and how far north it will be. But most of the other schools are more within the range where sunrise and sunset are at moderate hours. |
Và Tôi cho rằng, xét trường hợp Thụy Điển—có lẽ chúng ta đang nói về trường cao cấp, nhưng xét trường hợp Thụy Điển—mặt trời có thể mọc rất muộn vào mùa đông, và rất sớm… còn vào mùa hè thì mọc sớm hơn nhiều và lặn muộn hơn nhiều. Vì vậy, một lần nữa, chúng ta sẽ phải xem mặt trời mọc và mặt trời lặn có ý nghĩa gì đối với những nơi các trường này được thành lập. Dĩ nhiên, Thụy Điển là trường ở vùng cực bắc, và chúng ta không biết trường tại Nga sẽ ở đâu và nằm xa về phía bắc đến mức nào. Nhưng phần lớn các trường khác nằm trong vùng mà giờ mặt trời mọc và lặn tương đối vừa phải. |
|
[58] After the sun sets, and for one hour after each of the other two periods of meditation, the pupil is permitted to relax, take his meals and recreate himself. |
[58] Sau khi mặt trời lặn, và trong một giờ sau mỗi thời tham thiền trong hai thời còn lại, học viên được phép thư giãn, dùng bữa và giải trí. |
|
So it’s certainly a quasi-monastic life—and maybe even, I don’t know, more rigidly upheld than even the work in modern nunneries and monasteries and so forth, although those are pretty strict even now. So, |
Vì vậy, đây chắc chắn là một đời sống gần như tu viện—và có lẽ, Tôi không biết, còn được duy trì nghiêm ngặt hơn cả sinh hoạt trong các nữ tu viện, nam tu viện hiện đại, v.v., mặc dù ngay cả hiện nay những nơi ấy cũng khá nghiêm ngặt. Vì vậy, |
|
the hours of the school will begin with sunrise and end with sunset. |
giờ học của trường sẽ bắt đầu lúc mặt trời mọc và kết thúc lúc mặt trời lặn. |
|
Now, that will, as I say, extend or abbreviate those hours depending on where we are. And there’s a lot of work going on in the first part of the day, where the intensive study and the packing in of the information is expected to occur. So winter in the northern climes is still a very important time—and when I say winter, I mean the northern winter, from Capricorn towards Cancer and so forth. Adaptations will have to be made, I’m sure. And these schools will function in relation to each other, and they will find out from each other what really works. |
Như Tôi đã nói, điều đó sẽ kéo dài hoặc rút ngắn những giờ ấy tùy theo nơi chúng ta ở. Và có rất nhiều công việc diễn ra trong phần đầu của ngày, khi việc học tập chuyên sâu và tiếp thu một lượng lớn thông tin cần được thực hiện. Vì vậy, mùa đông ở các vùng khí hậu phía bắc vẫn là một thời gian rất quan trọng—và khi nói mùa đông, Tôi muốn nói mùa đông ở bắc bán cầu, từ Ma Kết hướng tới Cự Giải, v.v. Tôi chắc chắn sẽ phải có những điều chỉnh. Và các trường này sẽ hoạt động trong mối liên hệ với nhau, đồng thời học hỏi lẫn nhau để biết điều gì thực sự hiệu quả. |
|
[59] All pupils will be required to retire to rest at night by ten o’clock, after thirty minutes of careful revision of the day’s work and the filling in of certain charts that go to the completion of his record. |
[59] Tất cả học viên phải đi ngủ chậm nhất vào mười giờ đêm, sau ba mươi phút cẩn thận ôn lại công việc trong ngày và điền vào một số bảng biểu để hoàn tất hồ sơ của mình. |
|
I’m getting again the impression of a very rigorous process, aren’t you? A lot more than we could probably withstand at the present time, in the kind of environment in which we currently live, globally speaking. |
Một lần nữa, Tôi có ấn tượng đây là một tiến trình rất nghiêm ngặt, các bạn có thấy vậy không? Có lẽ vượt xa những gì hiện nay chúng ta có thể chịu đựng trong loại môi trường mà chúng ta đang sống, xét trên toàn cầu. |
|
after thirty minutes of careful revision of the day’s work and the filling in of certain charts |
sau ba mươi phút ôn lại cẩn thận công việc trong ngày và điền một số biểu đồ |
|
—there is rigor. And when DK uses the word rigid and applies it to discipline, we can already see how, in the process of the new schools, it will be applied. I suppose the seventh ray will be more prominent, and people will be able or inclined to fulfill it. And maybe a seventh ray equipment in the individual student, and also in the instructors and so forth, will be an asset to the kind of life in the school. |
—có sự nghiêm ngặt ở đây. Và khi Chân sư DK dùng từ nghiêm ngặt để nói về kỷ luật, chúng ta đã có thể thấy nó sẽ được áp dụng như thế nào trong tiến trình của các trường mới. Tôi cho rằng cung bảy sẽ nổi bật hơn, và mọi người sẽ có khả năng hoặc khuynh hướng tuân thủ kỷ luật ấy. Và có lẽ việc môn sinh, cũng như các giảng viên, v.v., có những khả năng thuộc cung bảy sẽ là một lợi thế đối với kiểu đời sống trong trường. |
|
[60] The length of a pupil’s stay in the school depends entirely upon the progress made, the inner powers of assimilation and the outer life of service. It depends therefore upon the point in evolution at which he enters the school. |
[60] Thời gian học viên ở lại trường hoàn toàn tùy thuộc vào sự tiến bộ, năng lực lĩnh hội bên trong và đời sống phụng sự bên ngoài. Do đó, thời gian ấy tùy thuộc vào điểm tiến hoá của y khi nhập học. |
|
Well, this gives us flexibility, and shows us that there’s no cut-and-dried formula that can be applied equally to every student. |
Điều này cho chúng ta sự linh hoạt, và cho thấy không có một công thức cố định nào có thể áp dụng như nhau cho mọi môn sinh. |
|
depends entirely upon the progress made, |
hoàn toàn tùy thuộc vào tiến bộ đã đạt được, |
|
So the time equation, again, is in our hands. |
Vì vậy, một lần nữa, yếu tố thời gian nằm trong tay chúng ta. |
|
the inner powers of assimilation |
năng lực lĩnh hội bên trong |
|
—because we can be exposed to many studies and many beneficial exercises and still not assimilate as we should— |
—bởi vì chúng ta có thể tiếp cận nhiều môn học và nhiều bài tập hữu ích mà vẫn không lĩnh hội được như cần phải làm— |
|
and the outer life of service. |
và đời sống phụng sự bên ngoài. |
|
Maybe that outer life of service will call for a still deeper type of education to enhance the service. |
Có lẽ đời sống phụng sự bên ngoài ấy sẽ đòi hỏi một loại hình giáo dục sâu hơn nữa để nâng cao việc phụng sự. |
|
[61] Those just entering the Path of Probation will be there for five to seven years |
[61] Những người vừa bước vào Con Đường Dự Bị sẽ ở đó từ năm đến bảy năm, |
|
and on occasion… So now we are talking about—this is the preparatory school. |
và đôi khi… Vậy lúc này chúng ta đang nói về—đây là trường dự bị. |
|
Those just entering the Path of Probation will be there for five to seven years |
Những người vừa bước vào Con Đường Dự Bị sẽ ở đó từ năm đến bảy năm |
|
[62] and on occasion even longer; |
[62] đôi khi còn lâu hơn; |
|
So that 42-year requirement—you must be under the age of 42—has to be taken into consideration. |
Vì vậy, yêu cầu về tuổi 42 ấy—bạn phải dưới 42 tuổi—cần được xem xét. |
|
[63] those who are old disciples and those who have taken initiation in earlier lives will be there but a brief time, pushing rapidly through the curriculum and simply learning to produce for use the knowledge earlier stored. |
[63] những đệ tử lâu năm và những người đã được điểm đạo trong các kiếp trước chỉ ở đó một thời gian ngắn, nhanh chóng hoàn tất chương trình học và chỉ học cách vận dụng tri thức đã tích lũy trước kia. |
|
So here: the Path of Probation, five to seven years. Well, look at what’s required in a university today, especially if you want to take a master’s degree or a PhD degree— |
Vậy ở đây: Con Đường Dự Bị, từ năm đến bảy năm. Hãy nhìn những yêu cầu trong một trường đại học ngày nay, nhất là nếu bạn muốn lấy bằng thạc sĩ hoặc tiến sĩ— |
|
and on occasion even longer. |
và đôi khi còn lâu hơn. |
|
All of this has to be assessed by the initiate head, or at least maybe by the Master behind the school. The head of the preparatory school has to be at least an accepted disciple, right? So whatever is the requirement for those capable of assessing how long a student must stay, that assessment must be made. And then there are the older disciples, and these older disciples are reproducing, in a way, what they’ve already learned— |
Tất cả những điều này cần có vị hiệu trưởng là điểm đạo đồ đánh giá, hoặc ít nhất có lẽ là Chân sư đứng sau trường. Hiệu trưởng trường dự bị ít nhất phải là một đệ tử được chấp nhận, đúng không? Vì vậy, bất kể yêu cầu đối với những người đủ khả năng đánh giá môn sinh phải ở lại bao lâu là gì, việc đánh giá ấy vẫn phải được thực hiện. Và rồi có những đệ tử lâu năm hơn, những đệ tử này, theo một cách nào đó, đang tái hiện những gì họ đã học— |
|
but a brief time, pushing rapidly through the curriculum |
chỉ một thời gian ngắn, nhanh chóng hoàn tất chương trình học |
|
What is a brief time? |
Một thời gian ngắn là bao lâu? |
|
[64] The period of their stay will be anywhere from one to five years, usually about three. Their innate knowledge will be developed by encouraging them to teach the younger brethren. |
[64] Thời gian họ ở lại sẽ từ một đến năm năm, thường khoảng ba năm. Tri thức vốn có của họ sẽ được phát triển bằng cách khuyến khích họ giảng dạy cho những huynh đệ ít kinh nghiệm hơn. |
|
And that even is operative in present universities: older, more accomplished students teach those in need of some tutorials. But from one year to five years, and usually about three—so a significant portion of the life is given to this kind of education, even if one is an old and experienced disciple; and five to seven years otherwise, and maybe longer. So anywhere from one year to more than seven years will give the span of the times of the stay within the preparatory and advanced school. And always that number 42 looms as a number that cannot be crossed. So I guess it has to be considered whether one has to enter a number of years before 42, or whether, if one enters under 42 years, one can continue beyond the 42 years. |
Và điều đó thậm chí đang diễn ra trong các trường đại học hiện nay: những sinh viên lâu năm hơn, có thành tựu hơn, dạy những người cần được hướng dẫn thêm. Nhưng từ một đến năm năm, và thường khoảng ba năm—như vậy, một phần đáng kể của cuộc đời được dành cho loại hình giáo dục này, ngay cả khi người đó là một đệ tử lâu năm và giàu kinh nghiệm; còn những người khác thì từ năm đến bảy năm, và có lẽ lâu hơn. Vì vậy, khoảng từ một năm đến hơn bảy năm là phạm vi thời gian lưu lại trong trường dự bị và trường cao cấp. Và con số 42 luôn hiện diện như một giới hạn không thể vượt qua. Vì vậy, Tôi nghĩ cần xem xét liệu người ta phải vào trường trước tuổi 42 một số năm, hay nếu vào trường khi chưa đủ 42 tuổi thì có thể tiếp tục sau tuổi 42. |
|
[65] A pupil passes out of the school, not as a result of an exoteric examination but simply on the notification of the Head of the School, who bases his decision upon esoteric results in the bodies of the pupil, |
[65] Học viên rời trường không phải nhờ kết quả của một kỳ thi ngoại môn, mà chỉ theo thông báo của Hiệu trưởng, người đưa ra quyết định dựa trên những kết quả nội môn trong các thể của học viên, |
|
if the head is clairvoyant, or, failing that, in communication with the resident, accurate clairvoyant found in association with every school. One would hope also that by the time this kind of education is undertaken, there would be no ambition—“I must pass into the advanced school”—but there would be a great trust in the decision of the head of the school and the clairvoyant, who would be able to assess readiness. So the esoteric results are what really determine the passage out. |
nếu hiệu trưởng có khả năng thông nhãn, hoặc nếu không, thì qua việc liên lạc với nhà thông nhãn thường trú có khả năng quan sát chính xác, gắn liền với mỗi trường. Người ta cũng hy vọng rằng khi loại hình giáo dục này được triển khai, sẽ không còn tham vọng—“Tôi phải vào trường cao cấp”—mà thay vào đó là niềm tin lớn lao vào quyết định của hiệu trưởng và nhà thông nhãn, những người có thể đánh giá sự sẵn sàng. Vì vậy, các kết quả nội môn mới thực sự quyết định việc rời trường. |
|
There was another point we had earlier. Yes, and that other point was that when the student is meditating for five hours a day and can get results—which, of course, would be noted by the clairvoyant head of the school, if he or she is clairvoyant, and certainly by the resident clairvoyant in cooperation with the head of the school—that’s a great test for readiness for the advanced school; plus, of course, the assessment here by the directors. And so, basically, what are the standards? |
Trước đó chúng ta còn có một điểm khác. Đúng vậy, điểm ấy là khi môn sinh tham thiền năm giờ mỗi ngày và có thể đạt kết quả—dĩ nhiên vị hiệu trưởng có khả năng thông nhãn sẽ ghi nhận điều này, nếu ông hoặc bà có khả năng ấy, và chắc chắn nhà thông nhãn thường trú cũng sẽ ghi nhận khi phối hợp với hiệu trưởng—thì đó là một phép thử lớn về sự sẵn sàng vào trường cao cấp; cộng thêm, dĩ nhiên, sự đánh giá ở đây của các vị điều hành. Vậy về cơ bản, các tiêu chuẩn là gì? |
|
[66] upon the clarity of his auric colours and upon the tone of his life and the key of his vibration. |
[66] độ trong sáng của màu sắc hào quang, cùng âm điệu của đời sống và âm chủ của rung động của y. [Page 328] |
|
This is what determines, as assessed by the clairvoyant—and if the head is clairvoyant, or maybe by advice from the Master—whether a student may pass out. |
Đó là những yếu tố quyết định liệu môn sinh có thể rời trường hay không, theo đánh giá của nhà thông nhãn—và của hiệu trưởng nếu có khả năng thông nhãn, hoặc có lẽ theo lời khuyên của Chân sư. |
|
Regarding the types of work, I’m remembering some attempts to create schools of this nature were undertaken perhaps prematurely. They couldn’t be, of course, the real esoteric schools of meditation until the great Lord again walks the earth, in his mayavirupa, which is not yet the case—at least in terms of his visibility. And then |
Về các loại công việc, Tôi nhớ rằng đã có một số nỗ lực lập các trường thuộc loại này, có lẽ quá sớm. Dĩ nhiên, chúng chưa thể là những trường tham thiền nội môn thực sự cho đến khi Chúa Tể Vĩ Đại lại bước đi trên Trái Đất trong thân huyễn hóa của Ngài, điều chưa xảy ra—ít nhất xét về sự hiện diện hữu hình của Ngài. Và rồi |
|
[66b] b. Types of Work. |
[66b] b. Các Loại Công Việc. |
|
[67] First and foremost, the practice of meditation as laid down in these letters and as may be apportioned by the Head of the school. Once or twice a year the initiate Head of the school to which the preparatory school is allied |
[67] Trước hết và trên hết là thực hành tham thiền theo chỉ dẫn trong những bức thư này và theo sự phân định của Hiệu trưởng. Mỗi năm một hoặc hai lần, vị Hiệu trưởng là điểm đạo đồ của trường mà trường dự bị liên kết |
|
—and this is the initiate head of the advanced school— |
—và đây là vị hiệu trưởng là điểm đạo đồ của trường cao cấp— |
|
[68] will pass the pupils in review and in conference with the Head of the school |
[68] sẽ xem xét các học viên, và sau khi trao đổi với Hiệu trưởng trường dự bị, |
|
—which is the preparatory— |
—tức là trường dự bị— |
|
[69] will apportion specific meditation adjusted to the pupil’s need. Once a year the Master responsible for both schools will likewise pass them in review and communicate to the Head |
[69] sẽ chỉ định bài tham thiền cụ thể phù hợp với nhu cầu của từng học viên. Mỗi năm một lần, Chân sư phụ trách cả hai trường cũng sẽ xem xét họ và thông báo cho Hiệu trưởng |
|
—whichever head— |
—bất kể là vị hiệu trưởng nào— |
|
[70] any necessary adjustments. |
[70] mọi điều chỉnh cần thiết. |
|
I can only ask yourself and myself: are we ready for such rigorous training? And are we ready to place our trust in those who estimate our general readiness? So not only will the head of the preparatory school and the initiate head of the advanced school be in conference with each other, but the Master who is the head of both schools will be in conference with both of them. So all is under very strict supervision, clearly. Now, further: |
Tôi chỉ có thể hỏi các bạn và chính mình: chúng ta đã sẵn sàng cho sự rèn luyện nghiêm ngặt như vậy chưa? Và chúng ta đã sẵn sàng đặt niềm tin vào những người đánh giá mức độ sẵn sàng chung của mình chưa? Vì vậy, không chỉ hiệu trưởng trường dự bị và vị hiệu trưởng là điểm đạo đồ của trường cao cấp sẽ hội ý với nhau, mà Chân sư đứng đầu cả hai trường cũng sẽ hội ý với cả hai vị. Rõ ràng, tất cả đều chịu sự giám sát rất nghiêm ngặt. Tiếp theo: |
|
[71] (I would here remind you that the relationship of a Master to a disciple is a private one and though He may be in constant touch with His pupil privately, this affects not His official review of the united auras of the school group.) |
[71] (Ở đây, Tôi muốn nhắc các bạn rằng mối quan hệ giữa một Chân sư và một đệ tử là mối quan hệ riêng tư; dù Ngài có thể thường xuyên liên hệ với học viên của mình một cách riêng tư, điều này không ảnh hưởng đến việc Ngài chính thức xem xét hào quang hợp nhất của nhóm học viên trong trường.) |
|
So, we would say, again, the emphasis upon the group. And DK was trying to do that, but he had to bring his students to the point where they could really subject themselves to group work. |
Vì vậy, một lần nữa, chúng ta có thể nói rằng trọng tâm đặt vào nhóm. Và Chân sư DK đã cố gắng làm điều đó, nhưng Ngài phải đưa các môn sinh của mình tới chỗ họ có thể thực sự tuân theo yêu cầu của công việc nhóm. |
|
So, types of work—and then, this is important—there’s going to be a second point: |
Vậy, các loại công việc—và tiếp theo, điều này quan trọng—sẽ có một điểm thứ hai: |
|
[72] Secondly, a graded scientific study of the microcosm, including the following subjects, using the microscope |
[72] Thứ hai là nghiên cứu khoa học về tiểu thiên địa theo từng cấp độ, bao gồm các môn sau, dùng kính hiển vi khi cần:— |
|
—or, I guess, whatever sensory extenders may be possible by that time. But the minute comes under consideration here. Now, we’re talking about the preparatory schools here; sometimes he switches back and forth quickly. |
—hoặc, Tôi nghĩ, bất kỳ thiết bị mở rộng giác quan nào có thể có vào thời điểm đó. Nhưng ở đây những gì cực nhỏ được đưa vào xem xét. Lúc này chúng ta đang nói về các trường dự bị; đôi khi Ngài chuyển qua lại rất nhanh. |
|
[73] The Microcosm. |
[73] Tiểu thiên địa. |
|
That would be the first. |
Đó sẽ là mục đầu tiên. |
|
[73b] a. Elementary anatomy, physiology, biology. |
[73b] a. Giải phẫu học, sinh lý học và sinh học căn bản. |
|
[73c] b. Ethnology. |
[73c] b. Dân tộc học. |
|
[73d] c. Study of the etheric body and its allied subjects of vitality and magnetism. |
[73d] c. Nghiên cứu thể dĩ thái và các môn liên quan về sinh lực và từ điện. |
|
[73e] d. Study of geology; of the vegetable kingdom, or botany; and of the animal kingdom. |
[73e] d. Nghiên cứu địa chất học; giới thực vật, tức thực vật học; và giới động vật. |
|
[73f] e. Study of the history of man and the development of science. |
[73f] e. Nghiên cứu lịch sử con người và sự phát triển của khoa học. |
|
[73g] f. Study of the laws of the microcosmic body. |
[73g] f. Nghiên cứu các định luật của thân thể tiểu thiên địa. |
|
And these subjects—I think we can see the value of every one: certainly the physical vehicle in detail; and then the origin of different groups, qualified by different rays and forms in different parts of the world—the ethnology. And DK has given more than enough for us, in the beginning anyway, to study the etheric body—who knows what will be available by then—and vitality and magnetism. And then of the earth itself, and of the different kingdoms—the subhuman kingdoms—important for our relations with these other kingdoms; and the study of the history of man, given, I think, so much in The Secret Doctrine, in a reliable way; and the laws by which the microcosmic body must function. We could go into any one of these, but I think the justification for them is clear. |
Và những môn này—Tôi nghĩ chúng ta có thể thấy giá trị của từng môn: chắc chắn là hiện thể hồng trần với đầy đủ chi tiết; rồi nguồn gốc của các nhóm khác nhau, mang phẩm tính của các cung và hình tướng khác nhau ở những vùng khác nhau trên thế giới—đó là dân tộc học. Và Chân sư DK đã cung cấp quá đủ cho chúng ta, ít nhất để khởi đầu, nhằm nghiên cứu thể dĩ thái—ai biết đến lúc đó sẽ có những gì—cùng sinh lực và từ điện. Rồi nghiên cứu chính Trái Đất và các giới khác nhau—các giới dưới nhân loại—quan trọng đối với mối quan hệ của chúng ta với những giới này; và nghiên cứu lịch sử con người, mà Tôi nghĩ Giáo Lý Bí Nhiệm đã cung cấp rất nhiều một cách đáng tin cậy; cùng các định luật chi phối hoạt động của thân thể tiểu thiên địa. Chúng ta có thể đi sâu vào bất kỳ môn nào trong số này, nhưng Tôi nghĩ lý do đưa chúng vào chương trình đã rõ ràng. |
|
These are still considered to be microcosmic studies, and even the planet—we’re studying the microcosmic aspects of it. And then there’s more, because even in the preparatory school there’s a widening of these studies—we might say, even in the preparatory school. So much that is theoretical may be approached, but it will be rendered practical later. |
Đây vẫn được xem là những nghiên cứu về tiểu thiên địa, và ngay cả với hành tinh—chúng ta đang nghiên cứu các phương diện tiểu thiên địa của nó. Và rồi còn nữa, bởi ngay trong trường dự bị, phạm vi những nghiên cứu này cũng được mở rộng—có thể nói, ngay trong trường dự bị. Có thể tiếp cận rất nhiều điều thuộc lý thuyết, nhưng về sau chúng sẽ được đưa vào thực hành. |
|
[74] The Macrocosm. |
[74] Đại thiên địa. |
|
[74b] a. Study of the laws of electricity, of fohat, of prana, and of the astral light. [Page 329] |
[74b] a. Nghiên cứu các định luật về điện, về lửa vũ trụ, về sinh khí và về ánh sáng cảm dục. [Page 329] |
|
[74c] b. Study of astronomy and of astrology. |
[74c] b. Nghiên cứu thiên văn học và chiêm tinh học. |
|
[74d] c. Study of occult cosmogony. |
[74d] c. Nghiên cứu vũ trụ khởi nguyên luận huyền bí. |
|
[74e] d. Study of the human hierarchy. |
[74e] d. Nghiên cứu Huyền Giai nhân loại. |
|
[74f] e. Study of the deva evolution. |
[74f] e. Nghiên cứu sự tiến hoá của thiên thần. |
|
[74g] f. Study of the laws of the solar system. |
[74g] f. Nghiên cứu các định luật của hệ mặt trời. |
|
[74h] g. Study of telepathy, mental creation, psychometry. |
[74h] g. Nghiên cứu viễn cảm, sáng tạo bằng trí tuệ và Thuật trắc tâm. |
|
It’s part of fohat, part of Brahma, part of the personality of the Solar Logos—and of the solar logoic radiation as prana, and the astral light, in which there must be a reading of history; and then extending into the solar system and beyond with astronomy and astrology; and the study of the descent of the different beings, maybe through emanative process; and the place of the human hierarchy—either the fourth or the ninth, however we seek to count it—and how it came to be, and where it’s focused, and how it is uplifted, whether through the Solar Angels or through its own aspiration; and the huge study of the parallel evolution, not generally visible on the outer plane, but beginning to be visible on the subtle planes; and the seven laws of the solar system. And these are some of the psychic abilities found on the plane of mind—mental, higher psychism. So we get into some of these things in the Morya Federation, but naturally the depth has to be still limited. This is considered macrocosmic, and all of these have a place in the new studies. |
Đó là một phần của hỏa lực vũ trụ, một phần của Brahma, một phần của phàm ngã của Thái dương Thượng đế—và của sự bức xạ từ Thái dương Thượng đế dưới dạng sinh khí, cùng ánh sáng cảm dục, trong đó phải có việc đọc lịch sử; rồi mở rộng vào hệ mặt trời và xa hơn nữa qua thiên văn học và chiêm tinh học; và nghiên cứu sự giáng xuống của các sinh linh khác nhau, có lẽ qua tiến trình phát xạ; cùng vị trí của huyền giai nhân loại—thứ tư hoặc thứ chín, tùy cách chúng ta đếm—và huyền giai ấy hình thành như thế nào, tập trung ở đâu, được nâng cao ra sao, dù qua các Thái dương Thiên Thần hay qua khát vọng của chính mình; và lĩnh vực nghiên cứu rộng lớn về dòng tiến hoá song hành, thường không thấy được trên cõi bên ngoài, nhưng bắt đầu có thể thấy trên các cõi vi tế; cùng bảy định luật của hệ mặt trời. Và đây là một số khả năng thông linh hiện diện trên cõi trí—thông linh trí tuệ, thông linh bậc cao. Vì vậy, trong Liên đoàn Chân sư Morya, chúng ta có đi vào một số điều này, nhưng dĩ nhiên chiều sâu vẫn còn hạn chế. Đây được xem là nghiên cứu đại thiên địa, và tất cả những môn này đều có vị trí trong chương trình nghiên cứu mới. |
|
[75] The Mind. |
[75] Thể trí. |
|
[75b] a. The study of the mental plane. |
[75b] a. Nghiên cứu cõi trí. |
|
[75c] b. The study of the laws of fire. |
[75c] b. Nghiên cứu các định luật của lửa. |
|
The mind is the great creative agent, and to be successful in meditation, the different aspects of the mind have to be brought together so that they unite—three minds unite, even five minds unite. The mental plane is where the Master is said to really contact the student. The laws of fire—it sounds even higher, and I’m not quite sure what he means by that. But certainly we are extended from the divine flame, and held by the thinnest thread of fohat. All of the types of devas—Agnishvattas, Agnisuryans, Agnichaitans—have their own laws and are parts of Agni. So we might say here: aspects of Agni, who is the solar logoic personality in one of his higher forms of expression. But of course we could take that all the way up and beyond the solar system. |
Thể trí là tác nhân sáng tạo vĩ đại, và để thành công trong tham thiền, các phương diện khác nhau của trí tuệ phải được kết hợp để chúng hợp nhất—ba trí hợp nhất, thậm chí năm trí hợp nhất. Người ta nói cõi trí là nơi Chân sư thực sự tiếp xúc với môn sinh. Các định luật của lửa—điều này nghe còn cao hơn, và Tôi không hoàn toàn chắc Ngài muốn nói gì. Nhưng chắc chắn chúng ta là sự mở rộng từ ngọn lửa thiêng liêng, và được giữ bằng sợi dây hỏa lực vũ trụ mảnh nhất. Tất cả các loại thiên thần—thiên thần lửa trí tuệ, thiên thần lửa cảm dục, thiên thần lửa vật chất—đều có những định luật riêng và là các phần của Đấng Lửa. Vì vậy, ở đây chúng ta có thể nói: các phương diện của Đấng Lửa, là phàm ngã của Thái dương Thượng đế trong một trong những hình thức biểu hiện cao hơn của Ngài. Nhưng dĩ nhiên, chúng ta có thể mở rộng điều đó lên tận các cấp cao và vượt ngoài hệ mặt trời. |
|
[75d] c. The study of the causal body. |
[75d] c. Nghiên cứu thể nguyên nhân. |
|
[75e] d. The study of the fifth principle. |
[75e] d. Nghiên cứu nguyên khí thứ năm. |
|
[75f] e. The study of color and of sound. |
[75f] e. Nghiên cứu màu sắc và âm thanh. |
|
And the equipping of the causal body—and Cosmic Fire gives much for the nature and equipping of the causal body, the Egoic Lotus. The study of the great fifth principle, which brings the factor of will through, and which is so important to man as he attempts to become an enlightened being. And then, of course, these healing techniques that involve color and sound, and the practical occultism. So you can understand we make a little attempt here to go into what Master DK has done with respect to releasing information on these things. But by the time all of this is possible, even more will be prepared, and his third installment will be available, we trust, and much more information will be present. |
Và việc trang bị cho thể nguyên nhân—Lửa Vũ Trụ cung cấp rất nhiều về bản chất và việc trang bị cho thể nguyên nhân, Hoa Sen Chân Ngã. Nghiên cứu nguyên khí thứ năm vĩ đại, nguyên khí đưa yếu tố ý chí vào biểu hiện, và rất quan trọng đối với con người khi y cố gắng trở thành một sinh linh giác ngộ. Rồi dĩ nhiên, những kỹ thuật chữa lành liên quan đến màu sắc và âm thanh, cùng huyền bí học thực hành. Vì vậy, các bạn có thể thấu hiểu rằng ở đây chúng ta đang thử đi vào đôi chút những gì Chân sư DK đã làm trong việc công bố thông tin về những điều này. Nhưng đến khi tất cả những điều này trở nên khả thi, sẽ còn nhiều điều hơn nữa được chuẩn bị, và chúng ta tin rằng phần giáo huấn thứ ba của Ngài sẽ có sẵn, cùng nhiều thông tin hơn nữa. |
|
[76] Synthesis. |
[76] Tổng hợp. |
|
[76b] a. The study of spirit-matter-mind. |
[76b] a. Nghiên cứu tinh thần–vật chất–trí tuệ. |
|
[76c] b. Study of numbers and of symbology. |
[76c] b. Nghiên cứu các con số và biểu tượng học. |
|
And then we seem to be into macrocosmic studies here, even though we cannot really wield them in any practical way from the preparatory school. The study of spirit-matter—like the study of the entire cosmic physical plane. Then getting more into the mathematics of things that take us toward intuition: the studies of numbers and symbology; |
Và rồi ở đây dường như chúng ta đang đi vào nghiên cứu đại thiên địa, mặc dù ở trường dự bị, chúng ta chưa thực sự có thể vận dụng những điều này theo bất kỳ cách thực tiễn nào. Nghiên cứu tinh thần–vật chất—giống như nghiên cứu toàn bộ cõi hồng trần vũ trụ. Rồi đi sâu hơn vào phương diện toán học của những điều đưa chúng ta tới trực giác: nghiên cứu các con số và biểu tượng học; |
|
[76d] c. Study of higher mathematics. |
[76d] c. Nghiên cứu toán học cao cấp. |
|
[76e] d. Study of the laws of union. |
[76e] d. Nghiên cứu các định luật hợp nhất. |
|
—with the abstract mind; the study of how to put all this together, the laws of union. So this gets us from Raja Yoga to Agni Yoga. I’m being so very brief here, because naturally, if you’re going to spend five to seven years, on average, within the preparatory school, you’re going to enter into these things in great depth. And |
—với Trí trừu tượng; nghiên cứu cách kết hợp tất cả những điều này, các định luật hợp nhất. Vì vậy, điều này đưa chúng ta từ pháp môn hợp nhất vương giả tới pháp môn hợp nhất bằng lửa. Ở đây Tôi trình bày rất ngắn gọn, bởi dĩ nhiên, nếu trung bình các bạn sẽ dành từ năm đến bảy năm trong trường dự bị, các bạn sẽ đi vào những điều này rất sâu. Và |
|
[76f] e. Study of the laws of sex. |
[76f] e. Nghiên cứu các định luật về giới tính. |
|
—the factor of, let’s just say, on all levels, the factor of fusion, which is a higher example of the way sex is usually considered, in a strictly outer and physical way. |
—yếu tố, trên mọi cấp độ, yếu tố sự dung hợp, là một biểu hiện cao hơn so với cách người ta thường nhìn nhận tính dục thuần túy theo phương diện bên ngoài và hồng trần. |
|
And then, I wonder how many of these there are now in this one: one, two, three, four, five, and six, looks like—something like that. |
Và rồi, Tôi tự hỏi hiện có bao nhiêu mục trong phần này: một, hai, ba, bốn, năm, và sáu, có vẻ vậy—đại khái như thế. |
|
[77] Psychic Development. |
[77] Phát triển thông linh. |
|
Psychic development: as I say, this is simply to give a quick indication of the value, but obviously the value is obvious to all of us. |
Phát triển thông linh: như Tôi đã nói, đây chỉ là để nêu nhanh giá trị của phần này, nhưng rõ ràng giá trị ấy đã hiển nhiên đối với tất cả chúng ta. |
|
[77b] a. Study of practical occultism. |
[77b] a. Nghiên cứu huyền bí học thực hành. |
|
[77c] b. Study of psychism. |
[77c] b. Nghiên cứu các hiện tượng thông linh. |
|
Practical occultism—the study of it—even though the full application, as it will be found in the advanced school, is not there yet. Psychism—so we can understand the difference between lower and higher psychism, and control the lower, if need be, and utilize the higher. |
Huyền bí học thực hành—nghiên cứu lĩnh vực ấy—mặc dù chưa có sự ứng dụng đầy đủ như sẽ có trong trường cao cấp. Năng lực thông linh—để chúng ta có thể thấu hiểu sự khác biệt giữa thông linh bậc thấp và bậc cao, kiểm soát thông linh bậc thấp nếu cần, và vận dụng thông linh bậc cao. |
|
[77d] c. Study of the astral light and the akashic records. |
[77d] c. Nghiên cứu ánh sáng cảm dục và các ký ức lưu giữ trong dĩ thái vũ trụ. |
|
—which will effectively be towards the understanding of the history of the planet and of our individual history. |
—điều này sẽ thực sự hướng tới việc thấu hiểu lịch sử của hành tinh và lịch sử cá nhân của chúng ta. |
|
[77e] d. Study of mediumship and inspiration. |
[77e] d. Nghiên cứu khả năng đồng tử và cảm hứng. |
|
[77f] e. Study of past lives. |
[77f] e. Nghiên cứu các kiếp sống trước. |
|
[77g] f. Study of the macrocosmic and microcosmic centers. |
[77g] f. Nghiên cứu các trung tâm đại thiên địa và tiểu thiên địa. |
|
—the contact with the higher beings; past lives, by approved methods; and, well, just in general, to extend the relationship between the microcosmic centers of the individual and the macrocosmic centers, which are planets, suns, cosmic logoi, supercosmic logoi, and so forth. So we might say: relating the very highest centers we can conceive with our individual centers. |
—tiếp xúc với các Đấng cao hơn; các kiếp sống trước, bằng những phương pháp đã được chấp thuận; và nói chung, mở rộng mối liên hệ giữa các trung tâm tiểu thiên địa của cá nhân với các trung tâm đại thiên địa, vốn là các hành tinh, các mặt trời, các Thượng đế vũ trụ, các Thượng đế siêu vũ trụ, v.v. Vì vậy, chúng ta có thể nói: liên hệ những trung tâm cao nhất mà chúng ta có thể quan niệm với các trung tâm cá nhân của mình. |
|
It’s a lot of work, isn’t it? You cannot be blamed for saying, “Whew, it’s a lot of work.” |
Rất nhiều công việc, phải không? Không ai có thể trách các bạn khi nói: “Ôi, thật là nhiều công việc.” |
|
[78] Practical Work. |
[78] Công việc thực hành. |
|
[78b] a. Service to the race. |
[78b] a. Phụng sự nhân loại. |
|
[78c] b. Study of group work. |
[78c] b. Nghiên cứu công việc nhóm. |
|
So then, getting involved in the practical work—which in the Morya Federation we try to bring in right away, and certainly in the Arcane School and the higher quality esoteric schools from the Bailey and Blavatsky tradition: the School for Esoteric Studies, and some of the work done at Meditation Mount, and the true esoteric schools that are preparing for the preparatory schools. So, how do we serve? How do we serve in groups? And how do we assess what we’ve done during the day, or during the year, or during a seven-year period, or a decade? |
Vậy tiếp theo là tham gia công việc thực hành—điều mà trong Liên đoàn Chân sư Morya chúng ta cố gắng đưa vào ngay từ đầu, và chắc chắn cũng có trong Trường Arcane cùng các trường nội môn chất lượng cao hơn thuộc truyền thống Bailey và Blavatsky: Trường Nghiên Cứu Nội Môn, và một số công việc tại Núi Tham Thiền, cùng những trường nội môn đích thực đang chuẩn bị cho các trường dự bị. Vậy chúng ta phụng sự như thế nào? Chúng ta phụng sự trong nhóm như thế nào? Và chúng ta đánh giá những gì mình đã làm trong ngày, trong năm, trong một giai đoạn bảy năm, hay trong một thập niên như thế nào? |
|
[78d] c. Review work. [Page 330] |
[78d] c. Công việc ôn tập. [Page 330] |
|
[78e] d. Work on the subtler bodies with the view to producing continuity of consciousness. |
[78e] d. Rèn luyện các thể vi tế hơn nhằm tạo ra sự liên tục của tâm thức. |
|
He’s already given methods for that to us, in Discipleship in the New Age, Volume 2. The |
Ngài đã cung cấp cho chúng ta những phương pháp để làm điều đó trong Đường Đạo Trong Kỷ Nguyên Mới, Tập 2. Việc |
|
[78f] e. Study of magic. |
[78f] e. Nghiên cứu huyền thuật. |
|
—and getting into white magic gives us that, even though the exact formulas are not yet given. And the |
—và đi vào Chánh Thuật sẽ mang lại điều đó cho chúng ta, mặc dù những công thức chính xác chưa được cung cấp. Và việc |
|
[78g] f. Study of the seventh ray. |
[78g] f. Nghiên cứu cung bảy. |
|
—under which this whole regime of study, meditation, and service is occurring. These are preparatory schools we’re talking about, but they are extensive in their demands. So, |
—dưới ảnh hưởng của cung ấy, toàn bộ chế độ học tập, tham thiền và phụng sự này diễn ra. Chúng ta đang nói về các trường dự bị, nhưng những yêu cầu của chúng rất rộng lớn. Vì vậy, |
|
[91] You will see for yourself that when the pupil has completed the above curriculum he will be a potential magician, |
[91] Các bạn sẽ tự thấy rằng khi hoàn tất chương trình học trên, học viên sẽ là một nhà huyền thuật tiềm năng, |
|
—to be worked out, let’s just say, in the advanced school— |
—điều sẽ được phát triển trong trường cao cấp— |
|
[92] and will be a member of the Brotherhood of Light in embryo. |
[92] và một thành viên đang trong giai đoạn phôi thai của Huynh đệ Đoàn Ánh sáng. |
|
Should we say, some kind of initiate—of probationary initiate. |
Có nên nói là một dạng điểm đạo đồ nào đó—một điểm đạo đồ dự bị. |
|
[93] He will be equipped and ready to pass into the advanced school, where he will be trained in using the knowledge already acquired, where his centres will be scientifically developed |
[93] Y sẽ được trang bị đầy đủ và sẵn sàng chuyển sang trường cao cấp, nơi y được huấn luyện sử dụng tri thức đã tiếp thu, nơi các trung tâm của y được phát triển một cách khoa học |
|
—by the initiate head, and by the Master in back of the advanced school— |
—do vị hiệu trưởng là điểm đạo đồ và Chân sư đứng sau trường cao cấp thực hiện— |
|
[94] so that he will become a conscious psychic of the mental type, where he will be trained to contact and control the lesser evolutions |
[94] để y trở thành một người thông linh hữu thức thuộc loại trí tuệ, nơi y được huấn luyện tiếp xúc và kiểm soát các dòng tiến hoá thấp hơn |
|
—the elemental evolutions, we might say— |
—có thể nói là các dòng tiến hoá hành khí— |
|
[95] and to co-operate with the other evolutions |
[95] và hợp tác với các dòng tiến hoá khác |
|
Notice the word co-operate when it comes to the devas, and not the word control—although maybe there are some lesser devas where the word control would apply. |
Hãy lưu ý từ hợp tác khi nói đến các thiên thần, chứ không phải từ kiểm soát—mặc dù có lẽ với một số thiên thần bậc thấp hơn, từ kiểm soát có thể thích hợp. |
|
other evolutions |
các dòng tiến hoá khác |
|
[96] such as the deva, and where all his bodies will be so aligned and adjusted that he can at the end of a period—varying from two to three years—be ready to stand before the Initiator. |
[96] như dòng tiến hoá thiên thần, và nơi tất cả các thể của y được chỉnh hợp và điều chỉnh sao cho sau một thời gian—từ hai đến ba năm—y có thể sẵn sàng đứng trước Đấng Điểm đạo. |
|
And it seems like Sanat Kumara. I could be wrong there, but it seems to me that it will be. So all of these things will be developed in the rigorous training of a preparatory school—lest we underestimate what a preparatory school of the future really will be. |
Và dường như đó là Đức Sanat Kumara. Tôi có thể nhầm ở điểm này, nhưng theo tôi, dường như sẽ là Ngài. Vì vậy, tất cả những điều này sẽ được phát triển trong chương trình huấn luyện nghiêm ngặt của một trường dự bị—để chúng ta không đánh giá thấp thực chất của một trường dự bị trong tương lai. |
|
You may have noticed that inside the blue circle in the map, which has to do with planetary hierarchies and hierarchies within our planet, even probationers are included. So then, to become a member of the Brotherhood of Light in embryo—that is quite possible. So here’s what I mean by that. |
Các bạn có thể đã nhận thấy rằng bên trong vòng tròn màu xanh trên sơ đồ, liên quan đến các Thánh đoàn hành tinh và các đoàn thể có thứ bậc trong hành tinh chúng ta, có cả những người dự bị. Như vậy, trở thành một thành viên đang ở giai đoạn phôi thai của Huynh đệ Đoàn Ánh sáng—điều đó hoàn toàn có thể. Đây là điều tôi muốn nói. |
|
This is a map of planetary and even solar hierarchies. And notice the blue circle. And within it we do have four grades of initiates—one, two, three, four—various grades of disciples, and even people on the probationary path. And this is the hierarchical circle. |
Đây là sơ đồ các Thánh đoàn hành tinh và thậm chí cả Thánh đoàn thái dương. Hãy chú ý đến vòng tròn màu xanh. Trong đó, chúng ta có bốn cấp điểm đạo đồ—một, hai, ba, bốn—các cấp đệ tử khác nhau, và cả những người trên Con Đường Dự Bị. Và đây là vòng tròn của Thánh đoàn. |
|
So he really will be equipped. And in the advanced school he will have the occasion, the opportunity, to render all this knowledge into real faculty—real faculty, what he can do—and with other evolutions as well; and eventually, within a period from two to three years, be ready to stand before the Initiator. Now, remember that the duration—well, if we were speaking of an advanced school… But since we are speaking of preparatory schools, the Initiator is the Christ, or the Bodhisattva. Now, if we’re talking of the Age of Capricorn, that Bodhisattva will probably no longer be the Christ; it will be the Master KH. So the possibility of taking the second degree, let us say, will be here. I wonder about the first degree, and whether the preparatory school trains for that as well—maybe. So this is the future. And from two to three years—let’s see, two to three years into a five-to-seven-year period, which is customary. But some highly trained disciples may spend a much briefer time in the preparatory school. |
Như vậy, y thực sự sẽ được trang bị đầy đủ. Và trong trường cao cấp, y sẽ có dịp, có cơ hội chuyển toàn bộ tri thức này thành năng lực thực sự—năng lực thực sự, những gì y có thể làm—kể cả khi làm việc với các dòng tiến hoá khác; và cuối cùng, trong một khoảng thời gian từ hai đến ba năm, y sẽ sẵn sàng đứng trước Đấng Điểm đạo. Giờ đây, hãy nhớ rằng thời gian ấy—nếu chúng ta đang nói về một trường cao cấp… Nhưng vì chúng ta đang nói về các trường dự bị, nên Đấng Điểm đạo là Đức Christ, hay Đức Bồ Tát. Nếu chúng ta nói về Kỷ Nguyên Ma Kết, thì Đức Bồ Tát ấy có lẽ sẽ không còn là Đức Christ nữa; đó sẽ là Chân sư KH. Vì vậy, ở đây sẽ có khả năng nhận lần điểm đạo thứ hai. Tôi tự hỏi về lần điểm đạo thứ nhất, và liệu trường dự bị có huấn luyện để chuẩn bị cho lần điểm đạo ấy nữa hay không—có lẽ có. Như vậy, đây là tương lai. Và từ hai đến ba năm—hãy xem, hai đến ba năm trong một giai đoạn từ năm đến bảy năm, vốn là thông lệ. Nhưng một số đệ tử đã được huấn luyện cao độ có thể chỉ trải qua một thời gian ngắn hơn nhiều trong trường dự bị. |
|
Well, I hope we have gathered enough of that. I think, with some of the earlier attempts at starting this kind of school—preparatory schools, even thinking that they were truly preparatory schools—a lot of work has been done in fleshing out this curriculum. But you get the main idea, I think, of what is involved: practical work, psychic development, a synthesis of knowledge, the study of the mind, the macrocosmic studies (even if not applications), and the microcosmic studies, even involving aspects of the planet. Now, that’s number two; these are the types of work. |
Tôi hy vọng chúng ta đã thu nhận đủ những điều này. Tôi nghĩ rằng, qua một số nỗ lực trước đây nhằm thành lập loại trường này—các trường dự bị, thậm chí với niềm tin rằng đó thực sự là các trường dự bị—người ta đã làm rất nhiều để cụ thể hoá chương trình học này. Nhưng tôi nghĩ các bạn đã nắm được ý chính về những gì chương trình bao hàm: công việc thực hành, sự phát triển thông linh, sự tổng hợp tri thức, việc nghiên cứu thể trí, các nghiên cứu về Đại thiên địa (dù chưa phải là ứng dụng), và các nghiên cứu về Tiểu thiên địa, thậm chí liên quan đến những phương diện của hành tinh. Đó là mục thứ hai; đây là các loại công việc. |
|
[96b] c. Potencies becoming powers. – |
[96b] c. Các tiềm năng trở thành quyền năng. |
|
And now we come to a point—as you can see, I’m quite determined to finish this section—of potencies becoming powers, or potentials becoming actualities. That’s what we are talking about. |
Và giờ đây chúng ta đến một điểm—như các bạn thấy, tôi khá quyết tâm hoàn tất phần này—về các tiềm năng trở thành quyền năng, hay các khả năng tiềm tàng trở thành hiện thực. Đó là điều chúng ta đang nói đến. |
|
[97] This third type of work is based on the preceding curriculum and deals directly with individual development. |
[97] Loại công việc thứ ba này dựa trên chương trình học vừa nêu và trực tiếp liên quan đến sự phát triển cá nhân. Nó bao gồm các vấn đề sau:— |
|
—which is, after all, the main purpose of the preparatory school. So this is practical work within the preparatory school. |
—suy cho cùng, đó là mục đích chính của trường dự bị. Vì vậy, đây là công việc thực hành trong trường dự bị. |
|
[98] a. The aligning of the bodies with a view to egoic contact. |
[98] a. Chỉnh hợp các thể nhằm tiếp xúc với chân ngã. |
|
—a definite preliminary necessity. |
—một yêu cầu sơ bộ rõ ràng là cần thiết. |
|
[99] b. The building of the antahkarana, |
[99] b. Xây dựng antahkarana, |
|
—which is considered advanced work in the Arcane School and in the Morya Federation— |
—điều được xem là công việc cao cấp trong Trường Arcane và Liên đoàn Morya— |
|
The building of the antahkarana, |
Xây dựng antahkarana, |
|
[100] and the development of the higher mind. |
[100] và phát triển Thượng trí. |
|
These are things that can be done. |
Đây là những điều có thể thực hiện. |
|
[101] c. The development of the intuition, and the definite spiritual awakening of the pupil. |
[101] c. Phát triển trực giác và sự thức tỉnh tinh thần rõ rệt của học viên. |
|
And this requires Buddhi. |
Và điều này đòi hỏi Bồ đề. |
|
[102] d. The study of the pupil’s vibration, ray, color and tone. |
[102] d. Nghiên cứu rung động, cung, màu sắc và âm điệu của học viên. |
|
So many are into this even now—are studying this even now. And ascertainment will be possible in the new esoteric schools of meditation, let me just say. |
Ngay lúc này, rất nhiều người đã quan tâm đến điều này—đang nghiên cứu điều này. Và tôi xin nói rằng trong các trường tham thiền nội môn mới, sẽ có thể xác định những điều ấy. |
|
[103] e. The conscious refining of all the bodies beginning with the physical. |
[103] e. Tinh luyện một cách hữu thức tất cả các thể, bắt đầu với thể xác. [Page 331] |
|
And note: we begin with the physical—we begin with the physical body. So all of these following five are possible within the preparatory schools. And certainly it’s a great preliminary to align the bodies with a view to egoic contact. I mean, schools like the Arcane School and the School for Esoteric Studies, and the branches of the Arcane School, and the Morya Federation—they all deal with this aligning of the bodies. Achievement begins with alignment, and in a way it ends with alignment too. |
Và hãy lưu ý: chúng ta bắt đầu từ thể xác—chúng ta bắt đầu với thể xác. Như vậy, cả năm điều vừa nêu đều có thể thực hiện trong các trường dự bị. Và chắc chắn, chỉnh hợp các thể của phàm ngã nhằm tiếp xúc với chân ngã là một bước chuẩn bị rất quan trọng. Tôi muốn nói rằng những trường như Trường Arcane và Trường Nghiên cứu Nội môn, cùng các chi nhánh của Trường Arcane và Liên đoàn Morya—tất cả đều đề cập đến việc chỉnh hợp các thể của phàm ngã. Thành tựu bắt đầu bằng chỉnh hợp, và theo một nghĩa nào đó, cũng kết thúc bằng chỉnh hợp. |
|
And the antahkarana work is, to an extent, considered possible even now. How many of us have really done this—engaged in making that rainbow bridge? And first the abstract mind, perhaps, must be awakened, and then the intuition. And a real awakening occurs within the realm of Buddhi. And the more Buddhi we find absorbed within the Egoic Lotus, the more awakened we become. |
Và hiện nay, ở một mức độ nào đó, công việc xây dựng antahkarana cũng được xem là khả thi. Có bao nhiêu người trong chúng ta đã thực sự làm điều này—đã tham gia xây dựng cây cầu vồng ấy? Và có lẽ trước tiên trí trừu tượng phải được đánh thức, rồi đến trực giác. Và một sự thức tỉnh thực sự diễn ra trong lĩnh vực Bồ đề. Càng có nhiều Bồ đề thấm vào Hoa Sen Chân Ngã, chúng ta càng thức tỉnh hơn. |
|
[104] When these matters are duly studied and all acquired knowledge put into practice, |
[104] Khi các vấn đề này được nghiên cứu đúng mức và mọi tri thức đã tiếp thu được đưa vào thực hành, |
|
—whew, all of it, huh? Because some of it is very theoretical— |
—chà, toàn bộ sao? Vì một phần trong đó rất thiên về lý thuyết— |
|
[105] the inherent powers of the soul will become conscious powers. |
[105] những quyền năng vốn có của linh hồn sẽ trở thành quyền năng hữu thức. |
|
And we do look for practical results even when dealing with the preparatory schools, even though venturing into the real occult lore, and making so much that is theoretical practical, is more a task undertaken in the advanced school. |
Và chúng ta quả thực mong đợi những kết quả thực tế ngay cả khi đề cập đến các trường dự bị, dù việc đi sâu vào tri thức huyền bí thực sự và đưa rất nhiều điều lý thuyết vào thực hành chủ yếu là nhiệm vụ đảm nhận trong trường cao cấp. |
|
[106] Above all, will the emphasis be laid upon the fact that the white magician |
[106] Trên hết, sẽ nhấn mạnh rằng nhà huyền thuật chánh đạo |
|
—notice how he brings that together now, because basically one is becoming a white magician if one can render theory into practice— |
—hãy chú ý cách Ngài kết nối những điều này lúc này, vì về cơ bản, một người đang trở thành nhà huyền thuật chánh đạo nếu có thể đưa lý thuyết vào thực hành— |
|
[107] is he who utilises all power and knowledge in the service of the race. His inner development must be expressed in terms of service before he is permitted to pass on into the advanced school. |
[107] là người sử dụng mọi quyền năng và tri thức để phụng sự nhân loại. Sự phát triển bên trong của y phải biểu hiện qua phụng sự trước khi y được phép chuyển sang trường cao cấp. |
|
Well, there may be little ambiguities here and there, and the potential to misunderstand the technicality here or there, but at the same time there is so much that has been given that maybe we can understand the future towards which we are striving. |
Có thể đây đó còn những điểm hơi mơ hồ, và có khả năng hiểu sai một chi tiết chuyên môn nào đó, nhưng đồng thời, rất nhiều điều đã được trao truyền, đến mức có lẽ chúng ta có thể thấu hiểu tương lai mà mình đang nỗ lực hướng tới. |
|
[108] I have indicated enough to provide much room for interested speculation. |
[108] Tôi đã chỉ ra đủ để mở ra nhiều khả năng suy ngẫm cho những ai quan tâm. |
|
And that’s what we’ve been doing together here: presenting a form of interested speculation. |
Và đó là điều chúng ta đã cùng nhau làm ở đây: trình bày một hình thức suy đoán xuất phát từ sự quan tâm. |
|
Well, friends, scratching the surface in a way, we have completed a video commentary of this book, Letters on Occult Meditation—or maybe completed what I can say at this time. Maybe, starting all over again from the beginning, I would find more and different things to say. But having to observe some kind of time-space schedule in the individual life, one does what one can in the time and space in which one finds oneself. It’s an extraordinary book, filled with what we might at first tend to call fundamentals—yes—but very deep indications, and in detail, that really can be used as a basis for work in the new preparatory schools when they actually do appear. That will be at a time either beginning with or following the reappearance of the Great Lord and his Hierarchy and their disciples, noticeably on the physical plane. |
Các bạn của tôi, theo một nghĩa nào đó, tuy mới chỉ chạm đến bề mặt, chúng ta đã hoàn tất phần bình giảng qua video về cuốn sách này, Thư Về Tham thiền Huyền môn—hoặc có lẽ đã nói hết những gì tôi có thể nói vào lúc này. Có lẽ, nếu bắt đầu lại từ đầu, tôi sẽ tìm thấy thêm những điều khác để nói. Nhưng vì phải tuân theo một lịch trình thời gian–không gian nào đó trong đời sống cá nhân, mỗi người làm những gì mình có thể trong thời gian và không gian mà mình đang hiện diện. Đây là một cuốn sách phi thường, chứa đầy những điều mà thoạt tiên chúng ta có thể gọi là nền tảng—đúng vậy—nhưng cũng có những chỉ dẫn rất sâu sắc và chi tiết, thực sự có thể dùng làm cơ sở cho công việc trong các trường dự bị mới khi những trường ấy thực sự xuất hiện. Điều đó sẽ diễn ra vào thời điểm bắt đầu cùng với, hoặc sau, sự tái xuất hiện rõ rệt trên cõi hồng trần của Chúa Tể Vĩ Đại, Thánh đoàn của Ngài và các đệ tử của Các Ngài. |
|
And meanwhile, there are so many negativities that we all have to overcome, as the forces of obstruction attempt to block these beneficent eventual developments. So think of it—the kind of demands that are placed upon the student even in the preparatory schools. And let’s not think, “Oh, well, we’re doing enough right now,” because we’re not. We’re not preparing in every way that we might. Of course, I know our lives are difficult often, and there are many karmic factors to be dealt with, and time is at a premium. But our sense of values has to increase, so that we really spend our time on those matters which are essential. And this book is essential. Every one of them carries some of the essential, and in their synthesis we have a huge presentation of occult technology, occult knowledge, occult techniques. |
Và trong lúc này, có rất nhiều điều tiêu cực mà tất cả chúng ta phải vượt qua, khi các mãnh lực cản trở tìm cách ngăn chặn những bước phát triển tốt lành sau này. Vì vậy, hãy suy nghĩ về điều đó—về những yêu cầu đặt ra cho đạo sinh ngay cả trong các trường dự bị. Và chúng ta đừng nghĩ: “Ồ, hiện giờ chúng ta đã làm đủ rồi”, vì thực ra chưa đủ. Chúng ta chưa chuẩn bị theo mọi cách mà mình có thể. Dĩ nhiên, tôi biết cuộc sống của chúng ta thường khó khăn, có nhiều yếu tố nghiệp quả cần xử lý, và thời gian rất quý hiếm. Nhưng ý thức về các giá trị của chúng ta phải được nâng cao, để thực sự dành thời gian cho những vấn đề thiết yếu. Và cuốn sách này là thiết yếu. Mỗi cuốn trong số đó đều chứa một phần những điều thiết yếu, và khi tổng hợp chúng lại, chúng ta có một sự trình bày hết sức phong phú về công nghệ huyền bí, tri thức huyền bí và các kỹ thuật huyền bí. |
|
We can’t do it all; our minds cannot range all over the planet and try to do everything. We have our limitations. But getting the big picture, we can do something. And I would just encourage everybody who gets this far in the reading of the book, the study, and maybe the use of this video commentary, to intensify your study and intensify your meditation—I try to follow my own advice—and to find ways to express what you have learned in really effective service. And who is to tell you what that service might be? It can be an inner service, as the spontaneous radiation of the soul. It may be more practical, outer service. There may be a combination of the two. But if you ponder it, you will know what is of real value to the time and place in which you find yourself. |
Chúng ta không thể làm tất cả; thể trí của chúng ta không thể bao quát khắp hành tinh và cố gắng làm mọi việc. Chúng ta có những giới hạn. Nhưng khi nắm được bức tranh tổng thể, chúng ta có thể làm một điều gì đó. Và tôi chỉ muốn khuyến khích tất cả những ai đã đi đến đây trong việc đọc, nghiên cứu cuốn sách, và có lẽ sử dụng phần bình giảng qua video này, hãy tăng cường việc nghiên cứu và tham thiền của mình—tôi cũng cố gắng làm theo lời khuyên của chính mình—và tìm cách biểu hiện những gì đã học qua việc phụng sự thực sự hiệu quả. Và ai có thể nói cho các bạn biết việc phụng sự ấy là gì? Đó có thể là phụng sự bên trong, dưới hình thức sự toả chiếu tự phát của linh hồn. Cũng có thể là phụng sự bên ngoài, thực tế hơn. Có thể kết hợp cả hai. Nhưng nếu suy ngẫm về điều đó, các bạn sẽ biết điều gì thực sự có giá trị đối với thời điểm và nơi chốn mà mình đang hiện diện. |
|
So I’ll leave you with this now, and remember that you do have a written commentary on all this as well—a written commentary that is on the new esoteric schools. As far as the video commentary goes, it covers the whole book, and we have some 72 programs, I think. I’ll check it. Yes, so indeed we have completed Program number 72, the last one of these programs. And before these latter programs were offered, Letter X and Letter XI have been commented upon. So you can take them in the order you like, but I thought I would end with the new esoteric schools, since I’ve done so much work on that previously. |
Vậy giờ đây tôi xin để các bạn suy ngẫm những điều này, và hãy nhớ rằng các bạn cũng có một bản bình giảng bằng văn bản về tất cả những điều ấy—một bản bình giảng về các trường nội môn mới. Còn phần bình giảng qua video thì bao quát toàn bộ cuốn sách, và tôi nghĩ chúng ta có khoảng 72 chương trình. Tôi sẽ kiểm tra lại. Đúng vậy, chúng ta quả thực đã hoàn tất Chương trình số 72, chương trình cuối cùng trong loạt này. Và trước khi những chương trình sau cùng này được giới thiệu, Thư X và Thư XI đã được bình giảng. Vì vậy, các bạn có thể theo dõi theo thứ tự mình muốn, nhưng tôi nghĩ mình sẽ kết thúc bằng các trường nội môn mới, vì trước đây tôi đã làm rất nhiều công việc về chủ đề ấy. |
|
And I would just like to say to everybody: lots of love to you from Tuija and myself, and all the communications group, and many blessings. And the opportunity for real progress in these matters—and thus facilitating progress and service—does lie not only ahead of us, but is immediately available. So let’s take advantage of all that has been offered to us, and intensify the point of tension at which we work, and intensify the effectiveness of our service. As Master DK, I think, said in his final few words: Work, my brothers. (EXH, tr. 701) The work has been laid out for us. We’ll see you soon in some other way. Bye for now. |
Và tôi chỉ muốn nói với tất cả các bạn: Tuija, tôi và toàn thể nhóm truyền thông gửi đến các bạn thật nhiều tình thương cùng nhiều phúc lành. Và cơ hội để thực sự tiến bộ trong những vấn đề này—qua đó tạo thuận lợi cho tiến bộ và phụng sự—không chỉ nằm ở phía trước chúng ta, mà còn sẵn có ngay lúc này. Vì vậy, chúng ta hãy tận dụng tất cả những gì đã được trao cho mình, tăng cường điểm tập trung nhất tâm mà từ đó chúng ta làm việc, và tăng cường hiệu quả phụng sự của mình. Như Chân sư DK, tôi nghĩ, đã nói trong những lời cuối cùng của Ngài: Các huynh đệ của tôi, hãy làm việc. (Sự Hiển Lộ của Thánh Đoàn, tr. 701) Công việc đã được vạch ra cho chúng ta. Chúng ta sẽ sớm gặp lại nhau theo một cách khác. Xin tạm biệt. |