Webinar Program 42 – Rule 10.26

📘 Sách: Bình Giảng A Treatise on White Magic – Astral Rules – Tác giả: Michael D. Robbins

Astral Rule Webinar 42

Tóm Tắt

Trải nghiệm và sự khai mở tâm thức đi đôi với nhau

Thầy MDR trình bày đoạn mở đầu của Chân sư DK như một định luật căn bản: năng lượng nào tác động lên con người thì mở rộng trường kinh nghiệm của người ấy, và “sự khai mở” luôn đi kèm “trải nghiệm”, mỗi bên nuôi dưỡng bên kia. Thầy lưu ý rằng hiểu biết bằng trí tuệ hay có lý thuyết hay chưa đủ, vấn đề là đã thật sự kinh nghiệm và khai mở chưa, và kinh nghiệm chỉ có giá trị bền vững khi có thể được tái tạo một cách chủ động chứ không chỉ là một “tia chớp” thoáng qua. Thầy MDR nhận xét đây là tiến trình dẫn đến những trạng thái hiện hữu mới, những chiều kích trước đó chưa biết, cùng một cảm nhận ngày càng rộng hơn về bản sắc thật của mình.

Từ mục tiêu “an bình” đến mục tiêu “thực chứng”

Thầy MDR nhấn mạnh sự đối chiếu của Chân sư DK giữa người chí nguyện Atlantis, với mục tiêu là an bình, và người đệ tử Arya, với mục tiêu là thực chứng. Theo Thầy, người đệ tử không thể tĩnh tại hay nghỉ ngơi lâu dài, mà luôn phải điều chỉnh với các điều kiện mới; Thầy còn liên hệ điều này với Sao Thủy và nhắc lời Chân sư Morya rằng nghỉ ngơi là đổi loại lao động. Thầy MDR bình luận khá cá nhân rằng ý tưởng “rest in peace” nghe rất buồn tẻ, gần như một thứ “địa ngục bất động”, vì sự sống chân chính luôn đòi hỏi vận động và mở rộng.

Người quan sát hợp nhất và chu kỳ nhất nguyên–nhị nguyên–nhất nguyên cao hơn

Khi tâm thức được ổn định trong Chân Ngã, điểm thực chứng lớn là biết mình là “sự hợp nhất đang quan sát” toàn bộ cảnh huyễn ảo của đời sống trong hình tướng. Thầy MDR giải thích điều này như nền tảng bao trùm mọi nhận thức, nơi cả các sự vật lẫn những người liên hệ với ta đều chỉ là phần của “trò huyễn hóa” trong cõi hình tướng. Thầy còn dùng hình ảnh hỏa xà đi lên theo những đường số 8 nối tiếp để minh họa tiến trình từ một trạng thái hợp nhất, sang nhị nguyên, rồi tới một hợp nhất bao gồm hơn; nhị nguyên là sự phá vỡ cần thiết để đi tới một nhất nguyên cao hơn.

Ba giai đoạn đồng nhất hóa của con người

Thầy MDR phân tích rõ ba giai đoạn: trước hết Chân Ngã đồng nhất gần như hoàn toàn với hình tướng, khiến con người tưởng chỉ có hình tướng là thực tại; tiếp đó là giai đoạn nhị nguyên, biết có “chân ngã” và “phi-ngã”, “bản thân” và các lớp vỏ; cuối cùng là hợp nhất trong linh hồn, nơi không còn thấy gì ngoài linh hồn và chỉ có “tính hiện hữu” được ghi nhận trong tâm thức. Thầy nhận xét ngay cả nhiều người rất thông minh vẫn mắc kẹt ở giai đoạn đầu của sự đồng nhất với hình tướng, trong khi giai đoạn nhị nguyên đã là một mức khá cao vì con người bắt đầu biết mình là kẻ tri giác chứ không phải cái bị tri giác. Thầy MDR đặc biệt nhấn mạnh rằng về sau người tri giác và điều được tri giác lại hợp nhất, nhưng theo một cách hoàn toàn khác với sự vô minh ban đầu.

Trạng thái quân bình tạm thời và dao động giữa linh hồn với hình tướng

Trong giai đoạn chuyển tiếp, người chí nguyện học bài học chịu đựng cho đến khi đạt một trạng thái quân bình, nơi không bên nào hoàn toàn lấn át; Chân sư DK gọi đây là thời kỳ có vẻ tiêu cực và trì trệ, có thể kéo dài một hay hai kiếp. Thầy MDR liên hệ giai đoạn này với Thiên Bình, Sư Tử và sự đảo ngược vòng luân hồi, đồng thời lưu ý đây là một gợi ý quan trọng cho những người phụng sự khi đánh giá người khác trên đường đạo: phải biết họ đang ở đâu trong tiến trình này. Khi điểm quân bình đổi chiều, linh hồn bắt đầu chi phối mạnh hơn, nhưng nhị nguyên vẫn tồn tại vì đệ tử lúc thì đồng nhất với linh hồn, lúc lại với bản chất hình tướng; Thầy gọi đó là một kiểu “dao động Lemuria–Song Tử”.

Hấp thụ vào linh hồn và cái nhìn vượt nhị nguyên

Theo Chân sư DK, từng chút một con người được “hấp thụ” vào linh hồn cho đến khi nhận ra không có gì ngoài linh hồn; Thầy MDR diễn giải điều này như không còn “linh hồn của tôi” hay “linh hồn của bạn”, mà là một bản sắc duy nhất trong tất cả và như tất cả. Thầy đề xuất rằng nếu tìm ra “cò súng” gây cảm ứng cho trạng thái ấy thì con người sẽ có thể khơi dậy nó theo ý muốn, và xem đây là kinh nghiệm rất tinh tế, hiếm hoi nhưng thực. Thầy cũng nhận xét khuynh hướng này có sắc thái Kim Tinh, mang tính thuật luyện kim nội tại.

Vedanta, Thông Thiên Học và vai trò cần thiết của nhị nguyên

Thầy MDR ghi nhận Chân sư DK xem cả hai trường phái đều đúng theo cách riêng: Vedanta và các nhóm thần bí nhấn mạnh sự sống duy nhất, gần như phủ nhận nhị nguyên; còn Thông Thiên Học, dù phủ nhận, vẫn thường dạy theo cặp “chân ngã và phi-ngã”. Thầy cho rằng cái nhìn về hợp nhất bao trùm có thể gần chân lý hơn, nhưng nhận thức nhị nguyên vẫn là bước thiết yếu để con người học phân biện và thực hiện công việc cứu chuộc của nhân loại trong thế giới biểu hiện. Thầy MDR còn bình luận về Ấn Độ với phẩm tính Bạch Dương–Ma Kết và cung một của linh hồn như một ví dụ cho xu hướng nhấn mạnh sự sống hơn sự đa tạp.

Bãi chiến trường của người chí nguyện và của đệ tử

Thầy MDR nhấn mạnh một điểm then chốt: đối với người chí nguyện hay người dự bị, bãi chiến trường là cõi cảm dục; còn đối với đệ tử, bãi chiến trường là cõi trí. Người chí nguyện phải dùng trí đúng đắn để điều phục bản chất cảm xúc–thông linh, còn đệ tử phải tiếp tục nỗ lực trí tuệ để đạt thực chứng cao hơn và đưa trực giác vào hoạt động tích cực. Thầy MDR suy luận thêm rằng khi trực giác được tiếp cận thì đệ tử tiến tới điểm đạo đồ, và bước kế tiếp của điểm đạo đồ hẳn là tiếp cận ý chí tinh thần, từ Bồ đề tới atma, từ tiềm năng A-la-hán đến chân sư tính.

Phong trào Minh Triết Ngàn Đời và ba nhóm đang cầm giữ công việc

Chân sư DK nói phong trào truyền bá Giáo Lý Bí Nhiệm đã có từ khoảng 18 triệu, hay theo Thầy MDR là khoảng 18 triệu rưỡi năm, và hiện chỉ còn bốn Đấng khởi xướng ban đầu vẫn còn với nhân loại. Thầy suy đoán bốn vị này có thể bao gồm Đức Chúa Tể Thế Giới và ba Đức Phật Hoạt Động, dù Thầy thừa nhận đây chỉ là phỏng đoán. Công việc “xung lực và kiểm soát” hiện nằm trong tay ba nhóm sự sống: những người thuộc nhân loại địa cầu đã tự trang bị để phụng sự, các Thực Thể từ những hệ hành tinh khác đến, và đông đảo thiên thần có tiến hóa siêu nhân; Thầy MDR nhấn mạnh rằng Thánh Đoàn hành tinh rộng lớn hơn nhiều so với chỉ các Chân sư minh triết quen thuộc.

Thánh Đoàn hành tinh rộng hơn hình dung thông thường

Khi Chân sư DK nói ba nhóm ấy hợp lại thành Thánh Đoàn huyền bí của hành tinh, Thầy MDR lưu ý điều này cho thấy Thánh Đoàn bao gồm thành phần nhân loại tốt nghiệp, các sự sống ngoài địa cầu và giới thiên thần, chứ không chỉ là các ashram của các Chân sư. Thầy còn nêu khả năng nếu mỗi ashram đều có ba loại sự sống tương ứng thì có thể hình dung 21 nhóm cộng với toàn thể thành 22, dù đây chỉ là suy diễn gợi mở của Thầy. Theo Thầy, đây là một cái nhìn rất bao quát về tổ chức điều hành sự tiến hóa của địa cầu.

Đền thờ Ibez và cuộc giáng lâm của Huynh đệ Đoàn Chánh đạo

Thầy MDR chuyển sang phần “Sự Thành Lập của Thánh Đoàn”, nơi Chân sư DK nói trong các giai đoạn đầu Thánh Đoàn từng được gọi bằng nhiều tên, trong đó có Đền thờ Ibez. Thầy lưu ý việc phát âm “Ibez” không chắc chắn, có thể đây là một biểu tượng hay dạng acrostic, và gắn nó với toàn bộ lịch sử cổ xưa liên hệ đến Nam Mỹ. Khi bàn về việc Huynh đệ Đoàn Chánh đạo đến Trái Đất, Thầy còn liên hệ đến làn “bắn ra” của các Thái dương Thiên Thần khoảng 21 triệu năm trước và xem đây là một biến cố mang tính mở kỷ nguyên trong lịch sử điểm đạo của chính Hành Tinh Thượng đế.

Hai kết quả lớn của việc Thánh Đoàn giáng lâm

Theo Chân sư DK, việc Thánh Đoàn huyền bí xuất hiện đối với nhân loại địa cầu đã tạo ra hai điều: sự kết tinh rõ rệt của hồn nhóm hiện gọi là giới thứ tư hay giới nhân loại, và sự đánh thức manas nơi người thú theo ba cách. Thầy MDR nhấn mạnh rằng con người khởi đầu như “người thú” chưa biệt ngã hóa, thuộc về một hồn nhóm, và sự kiện này đánh dấu sự hình thành thực sự của nhân loại tự-ngã-thức. Thầy xem đây là một bước ngoặt mà không phải mọi trường phái huyền bí đều cân nhắc đúng mức.

Ba phương cách khơi dậy trí tuệ nơi người thú

Thầy MDR lần theo ba phương thức Chân sư DK nêu ra: thứ nhất, một số thành viên của Huynh đệ Đoàn Chánh đạo trực tiếp lâm phàm và truyền các yếu tố mới cho con cháu; thứ hai, “cấy” tia lửa trí tuệ vào người thú; thứ ba, kích thích dần dần năng lực trí tuệ tiềm ẩn cho đến khi thành trí tuệ biểu lộ. Ở điểm thứ hai, Thầy dành nhiều bình luận riêng, cho rằng “tia lửa trí tuệ” không hẳn là sự tạo ra đột ngột đơn vị hạ trí từ con số không, mà là sự kích thích mạnh một mầm trí tuệ đã được chuẩn bị từ lâu. Thầy viện dẫn Luận về Lửa Vũ Trụ, nhất là mô tả tam giác lửa trên cõi trí giữa nguyên tử trường tồn manas, điểm trung tâm Hoa Sen Chân Ngã và đơn vị hạ trí, để chứng minh tiến trình này thực ra diễn ra dần dần qua thời gian rất dài.

Đơn vị hạ trí, Hoa Sen Chân Ngã và các loại người chưa được Thái dương Thiên Thần phú linh

Thầy MDR nhấn mạnh rằng trước khi có thể nguyên nhân hoàn chỉnh còn chỉ có một tiêu điểm nảy sinh từ bản năng đang tiến gần đến trí tuệ, nên việc nói đơn vị hạ trí được “tạo ra” phải hiểu như một lối nói biểu tượng. Thầy cho rằng sự cấy “tia lửa trí tuệ” chủ yếu là làm tăng cường cấu trúc của đơn vị hạ trí để bộ máy tư tưởng được hình thành, kết tinh và dùng được. Thầy còn lưu ý một số hình thái nhân loại thấp hơn, sẽ tiến bộ vào cuộc tuần hoàn sau, hiện vẫn đang ở giai đoạn kích thích dần dần và chưa có sự hiện diện của Thái dương Thiên Thần theo cách của những “cây trồng nhà kính” mà bà Blavatsky từng nói tới.

Shamballa, vật chất dĩ thái và quyết định lập trung tâm huyền nhiệm trên cõi hồng trần

Sau khi Huynh đệ Đoàn Chánh đạo đặt đại bản doanh tại Shamballa, Chân sư DK nói trong giống dân phụ đầu tiên của giống dân gốc Atlantis đã cần một số biện pháp mới để sự tiến hóa của nhân loại đi đúng kế hoạch. Thầy MDR lưu ý có những thí nghiệm đang được theo dõi chặt chẽ từ Lemuria, đặc biệt là thí nghiệm Thái dương Thiên Thần, và đến cuối Lemuria nó được xem là thành công. Thầy cũng nhấn mạnh rằng Shamballa tuy được nói là ở vật chất hồng trần và có vị trí trong không gian, nhưng “vật chất hồng trần” ở đây thực ra là vật chất dĩ thái, với Đức Chúa Tể Thế Giới và các phụ tá cao cấp mang thể dĩ thái; Thầy còn liên hệ Shamballa với các dĩ thái vũ trụ cũng như các dĩ thái hệ mặt trời.

Quyết định khoảng 17 triệu năm trước và trung tâm Nam Mỹ

Khoảng 17 triệu năm trước, sau khi Thánh Đoàn đến và Shamballa được thành lập khoảng 18 triệu rưỡi năm trước, đã có quyết định phải đặt trên cõi hồng trần đậm đặc một tổ chức và đại bản doanh cho các huyền nhiệm, cùng một nhóm chân sư và Chohan hoạt động trong thân xác đậm đặc để đáp ứng nhu cầu của nhân loại đang mau chóng thức tỉnh. Thầy MDR gọi đây là thời của các “Vua-Thượng đế” trong lịch sử rất sớm của loài người và nhận xét rằng những thang thời gian hàng triệu năm như vậy làm tư duy phương Tây hiện đại khó chấp nhận giáo lý bí truyền. Tiền đồn đầu tiên của Huynh đệ Shamballa này chính là Đền thờ Ibez nguyên thủy, đặt tại trung tâm Nam Mỹ; một nhánh muộn hơn xuất hiện trong các định chế Maya cổ và trong việc thờ Mặt Trời như nguồn sống nơi tim mọi người.

Nhánh châu Á và những khám phá lịch sử tương lai

Chân sư DK cho biết một nhánh thứ hai về sau được thiết lập tại châu Á, mà các chân sư vùng Hy Mã Lạp Sơn và nam Ấn là những đại diện, dù công việc nay đã thay đổi đáng kể. Thầy MDR suy đoán việc chuyển dịch này có lẽ thuộc thẩm quyền của Manu. Thầy cũng nhấn mạnh lời tiên tri rằng trong tương lai sẽ có những phát hiện trên mặt đất và trong các hang ngầm, từ Nam Mỹ đến dải Trung Á trải từ Chaldea, Babylon qua Turkestan đến Mãn Châu và cả sa mạc Gobi, làm lộ ra lịch sử rất sớm của các người hoạt động Ibez; theo Thầy, quá trình này dường như đã bắt đầu nhưng chưa trọn vẹn và sẽ buộc nhân loại điều chỉnh sâu sắc các quan niệm lịch sử.

Ibez như acrostic che giấu tên thật của Hành Tinh Thượng đế

Thầy MDR đặc biệt chú ý đoạn Chân sư DK nói chữ “Ibez” thực chất là một acrostic che giấu danh xưng thật của Hành Tinh Thượng đế của Trái Đất, mà một nguyên khí của Ngài đang hoạt động trong Sanat Kumara, khiến Ngài trở thành hiện thân trực tiếp của Hành Tinh Thượng đế và biểu hiện của tâm thức thiêng liêng của Ngài. Thầy giải thích acrostic là một lối ghép chữ đầu thành thông điệp, rồi gợi ví dụ để người nghe dễ hình dung. Thầy xem đây là giáo huấn “rất huyền bí”, cho thấy I, B, E, Z là các chữ đầu của danh hiệu thật của bốn Đấng Hóa Thân trên bốn bầu hành tinh của Dãy Địa Cầu, là những Đấng đã hiện thân cho bốn nguyên khí thiêng liêng.

Bốn Đấng Hóa Thân, biến dạng châu Âu hóa và bí mật của lần điểm đạo thứ tư

Theo Chân sư DK, các chữ I B E Z không phải là các ký tự Sensar thật mà chỉ là dạng châu Âu hóa méo mó của một ngôn ngữ biểu ý, và ý nghĩa chân thật của nó chỉ được truyền đạt ở lần điểm đạo thứ tư. Thầy MDR lưu ý sự cộng hưởng số học của con số bốn: bốn chữ, bốn Đấng Hóa Thân, bốn bầu hành tinh, lần điểm đạo thứ tư và bầu hành tinh thứ tư là Trái Đất của chúng ta; Thầy cho rằng các tương ứng này không ngẫu nhiên. Thầy cũng nói rất ít có thể biết về bí mật này trước khi nhờ công việc trung gian trực tiếp của Sanat Kumara mà bản chất của Hành Tinh Thượng đế và bốn Đấng Hóa Thân được tiếp xúc rõ rệt.

Công việc của các chân sư Ibez với nhân loại sơ khai

Thầy MDR nhấn mạnh rằng toàn bộ chiều hướng công việc của các chân sư Ibez khác hẳn các chân sư hiện nay, vì họ phải làm việc với nhân loại còn ấu trĩ, sự phân cực rất bất ổn và phối hợp nội tại rất kém. Theo Chân sư DK, thời đó có rất ít trí tuệ, loài người hầu như hoàn toàn cảm dục, thậm chí hoạt động có ý thức trên cõi cảm dục còn hơn trên cõi hồng trần; Thầy MDR so sánh điều này với nhiều loài vật hiện nay. Nhiệm vụ của các chân sư thời ấy, dưới chỉ thị từ Shamballa, là phát triển các trung tâm năng lượng của con người, kích thích não bộ và làm cho họ hoàn toàn tự-ngã-thức trên cõi hồng trần.

Từ kích thích thể chất đến việc mở cửa điểm đạo

Mục tiêu chủ yếu của các chân sư Ibez là khơi dậy sự nhận biết Thiên Giới ở bên trong con người, chứ chưa chú trọng đến việc thấy Thượng đế trong thiên nhiên hay trong các đơn vị khác. Vì nhân loại khi ấy còn sơ khai, các phương pháp được dùng phải mang tính hồng trần rõ rệt hơn nhiều so với điều được phép ngày nay; các định luật năng lượng vận hành qua các trung tâm được dạy theo cách đó cho tới khi xảy ra một đổi thay lớn trong phương pháp của Thánh Đoàn. Đó là thời điểm cánh cửa từ giới động vật vào giới nhân loại bị đóng lại và cánh cửa điểm đạo được mở ra; Thầy MDR nhận xét biến cố lớn ấy diễn ra vào giữa Atlantis, dù đã có vài hình thức điểm đạo sơ khai từ Lemuria.

Tàn dư suy đồi của các thực hành cổ và nhận xét phê bình của Thầy MDR

Khi nhân loại đã đủ tập trung vào bản thân và đủ biệt ngã hóa, phương pháp cũ được thay thế, nhưng tàn dư của nghi thức đền thờ sơ kỳ còn rơi rớt xuống thời hiện đại trong các giáo huấn phallic suy đồi, trong huyền thuật Tantra và các thực hành Hatha Yoga. Thầy MDR bình luận khá mạnh rằng nhiều người ngày nay ôm lấy tantra và Hatha yoga với sự nhiệt thành mà không biết chúng bắt nguồn từ một giai đoạn cực cổ của nhân loại, đáng lẽ phải được vượt qua từ nhiều triệu năm trước. Thầy kết luận rằng nhân loại Lemuria và Atlantis đầu cần được dạy bằng biểu tượng và phương pháp rất thô sơ, điều mà chủng tộc hiện nay lẽ ra đã siêu vượt từ lâu.

Nhận định tổng quát của Thầy MDR về lịch sử tinh thần của địa cầu

Khép lại phần này, Thầy MDR nhấn mạnh đây là một đoạn đặc biệt hấp dẫn về sự khai sinh của đời sống tinh thần trên hành tinh, về sự đặt nền của Đền thờ Ibez, Shamballa và về sau là Thánh Đoàn. Thầy lưu ý rằng buổi học trải từ trang 374 đến 381 của Luận về Chánh Thuật và cho thấy lịch sử nhân loại phải được kéo lùi về quá khứ xa hơn rất nhiều so với điều mà đa số người có học thức hiện đại có thể chấp nhận. Thầy MDR còn đề xuất rằng trong thời kỳ đầu, Shamballa và Thánh Đoàn dường như còn hòa lẫn chức năng với nhau nhiều hơn, chỉ về sau mới có sự phân biệt rõ rệt.


Webinar Program 42 – Rule 10.26

The Founding of the Hierarchy

[1] The various energies which play upon the human being and produce his unfoldment constitute his field of experience. [2] Those two words—unfoldment and experience—should ever be linked, for each produces the other. [3] As one is subjected to experience in the form world, a paralleling unfoldment of consciousness is carried forward. [4] As that unfoldment produces constant changes in realisation and a consequent constant reorientation to a new state of awareness, it necessarily leads to new experience—experience of fresh phenomena, of new states of being, and of dimensional conditions hitherto unknown. [5] Hence the frequent reaction of the disciple to the fact that for him, as yet, there is no point of peace. [6] Peace was the objective of the Atlantean aspirant. [7] Realisation is that of the Aryan disciple. [8] He can never be static; [9] he can never rest; [10] he is constantly adjusting himself to new conditions; constantly learning to function therein, and then subsequently finding them pass away to give place, in their turn, to new. [11] This goes on until the consciousness is stabilised in the Self, in the One. [12] Then the initiate [Page 375] knows himself to be the onlooking Unity watching the phenomenal phantasmagoria of life in form.

[1] Các năng lượng khác nhau tác động lên con người và tạo nên sự khai mở của y hợp thành trường kinh nghiệm của y. [2] Hai từ ấy—sự khai mở và kinh nghiệm—luôn phải được liên kết với nhau, vì mỗi bên tạo ra bên kia. [3] Khi một người chịu kinh nghiệm trong thế giới hình tướng, một sự khai mở tâm thức song hành cũng được tiến hành. [4] Khi sự khai mở ấy tạo ra những thay đổi liên tục trong sự chứng nghiệm và do đó là một sự tái định hướng không ngừng đối với một trạng thái nhận thức mới, nó tất yếu dẫn đến kinh nghiệm mới—kinh nghiệm về những hiện tượng mới mẻ, về những trạng thái hiện tồn mới, và về những điều kiện chiều kích trước đây chưa từng biết. [5] Do đó có phản ứng thường xuyên của đệ tử trước sự kiện rằng, đối với y, cho đến nay vẫn chưa có một điểm bình an nào. [6] Bình an là mục tiêu của người chí nguyện Atlantis. [7] Sự chứng nghiệm là mục tiêu của đệ tử Arya. [8] Y không bao giờ có thể tĩnh tại; [9] y không bao giờ có thể nghỉ ngơi; [10] y không ngừng tự điều chỉnh cho phù hợp với những điều kiện mới; không ngừng học cách hoạt động trong đó, rồi sau đó lại thấy chúng trôi qua để nhường chỗ, đến lượt chúng, cho những điều kiện mới. [11] Điều này tiếp diễn cho đến khi tâm thức được ổn định trong Bản Ngã, trong Đấng Duy Nhất. [12] Khi ấy, điểm đạo đồ [Page 375] biết mình là Hợp Nhất đang chứng kiến, quan sát ảo cảnh biến hóa của sự sống trong hình tướng.

[13] He passes from one sense of unity to a sense of duality, and from thence again into a higher unity. [14] First, the Self identifies itself with the form aspect to such an extent that all duality disappears in the illusion that the Self is the form. [15] We have then the form constituting apparently all that there is. [16] This is followed by the stage wherein the indwelling Self begins to be aware of Itself as well as of the form, and we talk then in terms of the higher and the lower self; we speak of the self and its sheaths, and of the self and the not-self. [17] This dualistic stage is that of the aspirant and of the disciple, up to the time of his training for the third initiation. [18] He begins with a knowledge that he is a spiritual entity confined in a form. His consciousness for a long period of time remains predominantly that of the form. [19] Gradually this changes, —so gradually that the aspirant learns the lesson of endurance (even to the point of enduring the not-self!) until there comes a life of balance, wherein neither preponderates. [20] This produces in the man a state of apparent negativity and inertia which may last for one life or two, and he seems to accomplish little in either direction. [21] This is, for workers, a valuable hint in their dealings with people. [22] Then the point of balance changes, and the soul appears to dominate from the standpoint of influence, and the entire consciousness aspect begins to shift into the higher of the two aspects. [23] Duality however, still persists, for the man is sometimes identified with his soul and sometimes with his form nature; [24] this is the stage wherein so many most earnest disciples are at this time to be found. [25] Little by little however he becomes “absorbed” in the soul, [26] and thus comes en rapport with all aspects of the soul in all forms until the day dawns when he realises that there is nothing but soul and then the higher state of unity supervenes.

[13] Y đi từ một cảm thức hợp nhất sang một cảm thức nhị nguyên, rồi từ đó lại đi vào một hợp nhất cao hơn. [14] Trước hết, Bản Ngã đồng hoá với phương diện hình tướng đến mức mọi nhị nguyên đều biến mất trong ảo tưởng rằng Bản Ngã chính là hình tướng. [15] Khi ấy, dường như hình tướng cấu thành tất cả những gì hiện hữu. [16] Tiếp theo là giai đoạn trong đó Bản Ngã nội tại bắt đầu nhận thức được chính Nó cũng như nhận thức được hình tướng, và khi ấy chúng ta nói theo nghĩa chân ngã và phàm ngã; chúng ta nói về ngã và các lớp vỏ của nó, về ngã và phi-ngã. [17] Giai đoạn nhị nguyên này là giai đoạn của người chí nguyện và của đệ tử, cho đến thời điểm y được huấn luyện cho lần điểm đạo thứ ba. [18] Y khởi đầu với tri thức rằng y là một thực thể tinh thần bị giới hạn trong một hình tướng. Tâm thức của y trong một thời gian dài vẫn chủ yếu là tâm thức của hình tướng. [19] Dần dần điều này thay đổi,—chậm đến mức người chí nguyện học bài học về sức chịu đựng, thậm chí đến mức chịu đựng cả phi-ngã, cho đến khi xuất hiện một đời sống quân bình, trong đó không bên nào chiếm ưu thế. [20] Điều này tạo ra trong con người một trạng thái dường như tiêu cực và trì trệ, có thể kéo dài trong một hoặc hai kiếp sống, và y dường như đạt được rất ít theo cả hai hướng. [21] Đối với những người hoạt động, đây là một gợi ý có giá trị trong cách họ tiếp xúc với con người. [22] Rồi điểm quân bình thay đổi, và linh hồn dường như bắt đầu chi phối theo quan điểm ảnh hưởng, còn toàn bộ phương diện tâm thức bắt đầu chuyển dịch vào phương diện cao hơn trong hai phương diện. [23] Tuy nhiên, nhị nguyên vẫn còn tồn tại, vì con người khi thì đồng hoá với linh hồn của mình, khi thì đồng hoá với bản chất hình tướng của mình; [24] đây là giai đoạn mà vào lúc này rất nhiều đệ tử hết sức chân thành đang ở trong đó. [25] Tuy nhiên, từng chút một, y trở nên “được hấp thu” vào linh hồn, [26] và nhờ vậy đi vào tương giao với mọi phương diện của linh hồn trong mọi hình tướng, cho đến khi ngày bừng sáng mà y nhận ra rằng chẳng có gì ngoài linh hồn, và khi ấy trạng thái hợp nhất cao hơn xuất hiện.

[Page 376]

[Page 376]

[27] These points need consideration and are valuable, for there are schools of thought (such as the Vedanta and other mystical groups of thinkers) which emphasise the life aspect and appear to negate duality. [28] Other schools (such as the Theosophical, in spite of denial) teach the fact of the self and the not-self, and hence can be interpreted in terms of duality. Both are right and both need each other. [29] It should be remembered that in the process of manifestation we work from a relative unity, through duality, to another unity, in the following way:

[27] Những điểm này cần được suy xét và có giá trị, vì có những trường phái tư tưởng, chẳng hạn như Vedanta và các nhóm tư tưởng thần bí khác, nhấn mạnh phương diện sự sống và dường như phủ nhận nhị nguyên. [28] Những trường phái khác, chẳng hạn như Thông Thiên Học, bất chấp sự phủ nhận, giảng dạy sự kiện về ngã và phi-ngã, và do đó có thể được diễn giải theo nghĩa nhị nguyên. Cả hai đều đúng và cả hai đều cần đến nhau. [29] Cần nhớ rằng trong tiến trình biểu hiện, chúng ta vận hành từ một hợp nhất tương đối, xuyên qua nhị nguyên, đến một hợp nhất khác, theo cách sau đây:

[30] 1. The unity of form, wherein the self is identified apparently with the form, and is absorbed in form life.

[30] 1. Sự hợp nhất của hình tướng, trong đó dường như ngã đồng hoá với hình tướng và bị hấp thu vào đời sống hình tướng.

[31] 2. Duality, with a fluctuating shift backward and forward between the self and the form, the focus of consciousness being sometimes in one and sometimes in the other.

[31] 2. Nhị nguyên, với sự chuyển dịch dao động qua lại giữa ngã và hình tướng, tiêu điểm của tâm thức khi thì ở một bên, khi thì ở bên kia.

[32] 3. The unity of the soul, wherein naught but soul is seen to exist, [33] and only being is registered in consciousness.

[32] 3. Sự hợp nhất của linh hồn, trong đó chẳng có gì ngoài linh hồn được thấy là hiện hữu, [33] và chỉ có sự hiện tồn được ghi nhận trong tâm thức.

[34] Thus it will be found that both schools are right, and that the dualistic concept is a step upon the way to essential union with the One Life.

[34] Như vậy, người ta sẽ thấy rằng cả hai trường phái đều đúng, và quan niệm nhị nguyên là một bước trên con đường đi tới sự hợp nhất cốt yếu với Sự Sống Duy Nhất.

[35] It should be remembered that just as the battle ground (the kurukshetra) for the aspirant or probationer is the astral plane, so the battle ground for the disciple is the mental plane. There is his kurukshetra. The aspirant has to learn to control his emotional psychic nature through right control of the mind, and this Krishna seeks to emphasise as he trains Arjuna to take the next step towards right vision. The disciple has to carry forward this mental attention, and, through right use of the mind, achieve a higher realisation, and bring into active use a still higher factor, —that of the intuition.

[35] Cần nhớ rằng, cũng như chiến trường dành cho người chí nguyện hay người dự bị là cõi cảm dục, thì chiến trường dành cho đệ tử là cõi trí. Ở đó là chiến trường của y. Người chí nguyện phải học cách kiểm soát bản chất cảm xúc-thông linh của mình thông qua sự kiểm soát đúng đắn của thể trí, và đây là điều Krishna tìm cách nhấn mạnh khi ngài huấn luyện Arjuna bước tiếp bước kế tiếp hướng tới tầm nhìn đúng đắn. Đệ tử phải tiếp tục sự chú tâm trí tuệ này, và thông qua việc sử dụng đúng đắn thể trí, đạt được một sự chứng nghiệm cao hơn, đồng thời đưa vào vận dụng tích cực một yếu tố còn cao hơn nữa,—đó là trực giác.

[36] In himself, the aspirant repeats the racial unfoldment, [Page 377] and re-enacts the racial drama; and to comprehend this certain facts about that drama and the work of the Hierarchy should be grasped and I here enumerate them:

[36] Trong chính mình, người chí nguyện lặp lại sự khai mở của giống dân, [Page 377] và diễn lại vở kịch của giống dân; và để thấu hiểu điều này, cần nắm vững một số sự kiện về vở kịch ấy và công việc của Thánh Đoàn, mà tôi liệt kê ở đây:

[37] 1. The movement for the spreading of the Secret Doctrine is eighteen million years old.

[37] 1. Phong trào truyền bá Giáo Lý Bí Nhiệm đã có từ mười tám triệu năm trước.

[38] 2. Only four of the original Instigators still remain with us. The work (impulsive and controlling) lies now in the hands of three groups of lives, if it may be so expressed:

[38] 2. Chỉ còn bốn trong số các Đấng Khởi Xướng nguyên thủy vẫn ở lại với chúng ta. Công việc, vừa thúc đẩy vừa kiểm soát, hiện nay nằm trong tay ba nhóm sự sống, nếu có thể diễn đạt như vậy:

[39] a. In the hands of those of our Earth Humanity who have equipped themselves so as to serve.

[39] a. Trong tay những vị thuộc Nhân Loại Địa Cầu của chúng ta, những người đã tự trang bị để có thể phụng sự.

[40] b. In the hands of certain Existences who have come into our earth scheme of evolution from other planetary schemes.

[40] b. Trong tay một số Hữu Thể đã đi vào hệ tiến hóa địa cầu của chúng ta từ các hệ hành tinh khác.

[41] c. In the hands of a large number of devas of superhuman evolution.

[41] c. Trong tay một số lượng lớn các thiên thần thuộc tiến hóa siêu nhân loại.

[42] These in their aggregate, form the occult Hierarchy of the planet, working in three main divisions, and in seven groups as outlined in many Theosophical books and summarized in Initiation, Human and Solar.

[42] Tổng hợp lại, các vị này tạo thành Thánh Đoàn huyền bí của hành tinh, hoạt động trong ba phân bộ chính và trong bảy nhóm, như đã được phác họa trong nhiều sách Thông Thiên Học và được tóm lược trong Điểm Đạo, Nhân Loại và Thái Dương.

[43] 3. In the very early stages, this Hierarchy was called by various names; among others it was called the Temple of Ibez.

[43] 3. Trong những giai đoạn rất sơ khai, Thánh Đoàn này được gọi bằng nhiều tên khác nhau; trong số đó, Thánh Đoàn được gọi là Đền Ibez.

[44] 4. Let us consider the founding of the Temple of Ibez. To do this it will be necessary to consider the period of the coming of the White Brotherhood to earth [45] and the immediate problem before Them; this will involve the recognition of certain facts that have never been adequately considered. It is an acknowledged fact in occultism that for our earth humanity the advent of the occult Hierarchy was epochal; it brought about two things:

[44] 4. Chúng ta hãy xem xét việc thiết lập Đền Ibez. Để làm điều này, cần xem xét thời kỳ Huynh đệ Đoàn Chánh đạo đến với địa cầu [45] và vấn đề cấp bách đặt trước Các Ngài; điều này sẽ bao hàm việc nhận ra một số sự kiện chưa từng được xem xét đầy đủ. Trong huyền bí học, một sự kiện đã được thừa nhận là đối với nhân loại địa cầu của chúng ta, sự xuất hiện của Thánh Đoàn huyền bí là một biến cố mở thời đại; nó đã mang lại hai điều:

[46] The definite crystallization of that group soul which is now called thefourth or human kingdom. [Page 378]

[46] Sự kết tinh rõ rệt của hồn nhóm hiện nay được gọi là giới thứ tư hay giới nhân loại. [Page 378]

[47] The arousing of manas or mind in animal man in a triple way.

[47] Việc khơi dậy manas hay trí tuệ nơi người thú theo một cách tam phân.

[48] a. By the direct incarnation of certain members of the White Brotherhood, in which way They brought in the new and necessary factors by transmission to their children.

[48] a. Bằng sự lâm phàm trực tiếp của một số thành viên thuộc Huynh đệ Đoàn Chánh đạo, qua cách đó Các Ngài đưa vào những yếu tố mới và cần thiết bằng sự truyền dẫn cho con cái của Các Ngài.

[49] b. By the definite implantation of what is called in the occult Scriptures “the spark of mind” in animal man. [50] This is simply a pictorial way of picturing the creation, by a direct act, of the necessary mental unit or mental apparatus of thought, within the causal or spiritual body.

[49] b. Bằng việc cấy đặt rõ rệt điều được gọi trong Kinh điển huyền bí là “tia lửa của trí tuệ” nơi người thú. [50] Đây chỉ là một cách diễn tả bằng hình ảnh về sự sáng tạo, bằng một hành động trực tiếp, đơn vị hạ trí hay bộ máy trí tuệ cần thiết của tư tưởng, bên trong thể nguyên nhân hay thể tinh thần.

[51] c. By the gradual stimulation of the mental faculty in animal man, and the steady vitalisation of the latent germ of mind until it flowered forth as manifested mind.

[51] c. Bằng sự kích thích dần dần năng lực trí tuệ nơi người thú, và sự tiếp sinh lực đều đặn cho mầm trí tuệ tiềm ẩn cho đến khi nó nở hoa thành trí tuệ đã biểu hiện.

[52] This covered a vast period of time, and though the Brotherhood made its headquarters at Shamballa and directed its activities from there, [53] it was found necessary during the first sub-race of the Atlantean Root Race to make certain efforts, if the evolution of the race was to proceed according to plan. [54] Students of these mysteries need to remember that though Shamballa is spoken of as existing in physical matter and as occupying a definite location in space, the physical matter referred to is etheric, the Lord of the World and His assistants of the higher degrees occupying bodies formed of etheric matter.

[52] Điều này bao trùm một thời kỳ rộng lớn, và mặc dù Huynh Đệ Đoàn đặt tổng hành dinh tại Shamballa và điều khiển các hoạt động của mình từ đó, [53] người ta thấy rằng trong giống dân phụ thứ nhất của Giống Dân Gốc Atlantis, cần phải thực hiện một số nỗ lực nhất định nếu sự tiến hóa của giống dân phải diễn tiến theo Thiên Cơ. [54] Các đạo sinh của những bí nhiệm này cần nhớ rằng, mặc dù Shamballa được nói đến như tồn tại trong vật chất hồng trần và chiếm một vị trí xác định trong không gian, vật chất hồng trần được nói tới là dĩ thái, còn Đức Chúa Tể Thế Giới và các phụ tá của Ngài thuộc những cấp độ cao hơn thì cư ngụ trong các thể được cấu tạo bằng chất liệu dĩ thái.

[55] 5. It was decided about seventeen million years ago (the coming of the Hierarchy and the founding of Shamballa being about eighteen and a half million years ago) [56] to have on the dense physical plane an organization and a headquarters for the mysteries, and to have a band of Adepts, and Chohans who would function in dense physical bodies and thus meet the need of the rapidly awakening humanity. [Page 379]

[55] 5. Khoảng mười bảy triệu năm trước, người ta đã quyết định, với sự xuất hiện của Thánh Đoàn và việc thiết lập Shamballa vào khoảng mười tám triệu rưỡi năm trước, [56] rằng cần có trên cõi hồng trần đậm đặc một tổ chức và một tổng hành dinh dành cho các bí nhiệm, cũng như một đoàn các Chân sư và Chohan sẽ hoạt động trong các thể xác hồng trần đậm đặc, và như vậy đáp ứng nhu cầu của nhân loại đang thức tỉnh nhanh chóng. [Page 379]

[57] 6. The first outpost for the Shamballa Fraternity [58] was the original temple of Ibez and it was located in the centre of South America, and one of its branches at a much later period was to be found in the ancient Maya institutions, and the basic worship of the Sun as the source of life in the hearts of all men. [59] A second branch was later established in Asia, and of this branch the Himalayan and southern Indian adepts are the representatives, though the work is materially changed. [60] At a later date than the present, discoveries will be made, revealing the reality of the old form of hierarchical work; [61] ancient records and monuments will be revealed, some above ground and many in subterranean fastnesses. [62] As the mysteries of Central Asia in the land stretching from Chaldea and Babylon through Turkestan to Manchuria, including the Gobi desert, are opened up, it is planned that much of the early history of the Ibezhan workers will be revealed.

[57] 6. Tiền đồn đầu tiên của Huynh Đệ Đoàn Shamballa [58] là ngôi đền nguyên thủy Ibez, và nó tọa lạc ở trung tâm Nam Mỹ; một trong các chi nhánh của nó vào một thời kỳ muộn hơn nhiều có thể được tìm thấy trong các định chế Maya cổ đại, cùng với sự tôn thờ căn bản Mặt Trời như nguồn sự sống trong tâm mọi con người. [59] Một chi nhánh thứ hai về sau được thiết lập tại châu Á, và các Chân sư vùng Himalaya cùng miền nam Ấn Độ là những đại diện của chi nhánh này, mặc dù công việc đã thay đổi rất nhiều về mặt vật chất. [60] Vào một thời điểm muộn hơn hiện nay, sẽ có những khám phá được thực hiện, mặc khải thực tại của hình thức công việc Thánh Đoàn thời xưa; [61] các ghi chép và di tích cổ sẽ được phát lộ, một số ở trên mặt đất và nhiều cái trong các cứ điểm ngầm dưới đất. [62] Khi các bí nhiệm của Trung Á, trong vùng đất trải dài từ Chaldea và Babylon qua Turkestan đến Manchuria, bao gồm sa mạc Gobi, được khai mở, Thiên Cơ dự liệu rằng phần lớn lịch sử sơ khai của những người hoạt động Ibez sẽ được mặc khải.

[63] We might here note the fact that the word Ibez is literally in the nature of an acrostic veiling the true name of the planetary Logos of the earth, one of Whose principles is working in Sanat Kumara, making Him thus a direct incarnation of the planetary Logos and an expression of His divine consciousness. [64] These four letters are the first letters of the real names of the four Avatars on the four globes of our earth chain who have embodied four of the divine principles. [65] The letters I B E Z are not the true Sensar letters, [66] if such an inaccurate expression can be used of an ideographic language, but are simply a Europeanized distortion. [67] The true meaning is only conveyed at the fourth initiation [68] when the nature of the planetary Logos is revealed and His four Avatars are definitely contacted through the direct mediatory work of Sanat Kumara.

[63] Ở đây chúng ta có thể ghi nhận sự kiện rằng danh xưng Ibez, theo nghĩa đen, có bản chất như một dạng chữ đầu, che giấu chân danh của Hành Tinh Thượng đế của địa cầu, một trong các nguyên khí của Ngài đang hoạt động trong Đức Sanat Kumara, nhờ vậy khiến Ngài là một sự lâm phàm trực tiếp của Hành Tinh Thượng đế và là một biểu hiện của tâm thức thiêng liêng của Ngài. [64] Bốn chữ cái này là những chữ đầu của chân danh bốn Đấng Hoá Thân trên bốn bầu hành tinh thuộc Dãy Địa Cầu của chúng ta, các Đấng đã hiện thân bốn nguyên khí thiêng liêng. [65] Các chữ cái I B E Z không phải là những chữ Sensar đích thực, [66] nếu có thể dùng một cách diễn đạt thiếu chính xác như vậy đối với một ngôn ngữ biểu ý, mà chỉ là một sự bóp méo theo kiểu Âu châu. [67] Ý nghĩa đích thực chỉ được truyền đạt vào lần điểm đạo thứ tư, [68] khi bản chất của Hành Tinh Thượng đế được mặc khải và bốn Đấng Hoá Thân của Ngài được tiếp xúc rõ rệt thông qua công việc trung gian trực tiếp của Đức Sanat Kumara.

[69] 7. A word now as regards the work of the Ibezhan adepts and Their mysteries; it is necessary here to point [Page 380] out that the whole trend of Their work was in a way different and necessarily so, to that of the adepts at this time. [70] Their objective was to stimulate mysticism and the stimulating of the kingdom of God within the human atom. [71] The nature of Their work is most difficult for the average man of this time to comprehend, owing to the different state of his consciousness. [72] The Ibezhan adepts had to deal with a humanity which was in its infancy, whose polarization was most unstable, and whose coordination was very imperfect. [73] There was very little mentality to be found and men were practically altogether astral; [74] they functioned even more consciously on the astral plane than on the physical, [75] and it was part of the work of these early adepts, working under instruction from Shamballa to develop the energy centres of the human unit, stimulate the brain and make him fully self-conscious on the physical plane. [76] Their objective was to bring about a realization of the kingdom of God within, and little attention was paid (in Their training of Their disciples) to the bringing about of the realization of God in nature or in other units. [77] It was necessary in those days to employ methods more definitely physical than are permissible now, [78] and these methods of physical stimulation were employed and the laws of energy as they work through the various centres were taught until the time came when another big change was made in the hierarchical methods, and the door from the animal kingdom into the human was closed and the door of initiation was opened. [79] It was felt at that time that man was then self-centered enough [80] and individualized enough to permit of a drastic change in method and practice. All this took a vast period of time and it is the remnants of the earlier Temple practices which have come down to us in degraded phallic teaching, in Tantrik magic and the practices of Hatha Yogis. [81] The infant humanity of Lemurian and early Atlantean days had to be taught what they [Page 381] were by means of symbols and methods which to us would be crude, impossible and of a nature which the race should have transcended for many millions of years.

[69] 7. Bây giờ xin nói đôi lời về công việc của các Chân sư Ibez và các bí nhiệm của Các Ngài; ở đây cần chỉ ra [Page 380] rằng toàn bộ khuynh hướng công việc của Các Ngài, theo một cách nào đó, khác với khuynh hướng của các Chân sư hiện nay, và điều đó là tất yếu. [70] Mục tiêu của Các Ngài là kích thích Thần bí học và khơi dậy Thiên Giới bên trong nguyên tử nhân loại. [71] Bản chất công việc của Các Ngài là điều hết sức khó thấu hiểu đối với con người trung bình thời nay, do trạng thái tâm thức khác biệt của y. [72] Các Chân sư Ibez phải đề cập đến một nhân loại còn ở thời thơ ấu, có sự phân cực hết sức bất ổn, và sự phối hợp còn rất bất toàn. [73] Có rất ít trí tuệ được tìm thấy, và con người hầu như hoàn toàn là cảm dục; [74] họ thậm chí hoạt động một cách hữu thức trên cõi cảm dục còn nhiều hơn trên cõi hồng trần, [75] và một phần công việc của các Chân sư sơ khai này, hoạt động dưới sự chỉ dẫn của Shamballa, là phát triển các trung tâm năng lượng của đơn vị nhân loại, kích thích bộ não và làm cho y hoàn toàn có ngã thức trên cõi hồng trần. [76] Mục tiêu của Các Ngài là tạo ra sự nhận biết về Thiên Giới bên trong, và trong việc huấn luyện các đệ tử của Các Ngài, rất ít chú ý được dành cho việc tạo ra sự nhận biết về Thượng đế trong thiên nhiên hay trong các đơn vị khác. [77] Vào những ngày ấy, cần sử dụng những phương pháp có tính hồng trần rõ rệt hơn những gì hiện nay được phép, [78] và các phương pháp kích thích hồng trần này đã được sử dụng, còn các định luật năng lượng khi chúng hoạt động qua các trung tâm khác nhau đã được giảng dạy, cho đến khi đến lúc một thay đổi lớn khác được thực hiện trong các phương pháp của Thánh Đoàn, và cánh cửa từ giới động vật vào giới nhân loại được đóng lại, còn cánh cửa điểm đạo được mở ra. [79] Vào thời điểm ấy, người ta cảm thấy rằng con người khi đó đã đủ tập trung vào bản thân [80] và đủ biệt ngã hóa để cho phép một sự thay đổi mạnh mẽ trong phương pháp và thực hành. Tất cả điều này diễn ra trong một thời kỳ rộng lớn, và chính những tàn dư của các thực hành Đền thờ sơ khai đã truyền xuống đến chúng ta dưới dạng giáo huấn sinh thực khí suy đồi, trong huyền thuật Mật giáo và trong các thực hành của những hành giả Yoga thể lực. [81] Nhân loại ấu thơ của thời Lemuria và đầu Atlantis phải được dạy cho biết họ [Page 381] là gì bằng những biểu tượng và phương pháp mà đối với chúng ta sẽ là thô sơ, không thể chấp nhận, và thuộc loại mà nhân loại lẽ ra đã phải vượt qua từ nhiều triệu năm trước.


Program-42-Astral-Plane-Rule-X-10.26

We are continuing with video commentary for A Treatise on White Magic, the rules for the astral plane. We’re on page 374 and we’re starting a very interesting section. It’s called The Founding of the Hierarchy. This is where all of that information on the Temple of Ibez comes from. Let’s take a close look at this.

Chúng ta tiếp tục phần bình giảng bằng video cho Luận về Chánh Thuật, các quy luật dành cho cõi cảm dục. Chúng ta đang ở trang 374 và bắt đầu một phần rất thú vị. Phần này được gọi là Sự Thành Lập Thánh Đoàn. Đây là nơi phát xuất toàn bộ thông tin về Đền Ibez. Chúng ta hãy xem xét kỹ phần này.

[1] The various energies which play upon the human being and produce his unfoldment constitute his field of experience.

[1] Các năng lượng khác nhau tác động lên con người và tạo nên sự khai mở của y hợp thành trường kinh nghiệm của y.

The more energy is detected, the wider the field, obviously.

Hiển nhiên, càng phát hiện nhiều năng lượng thì trường ấy càng rộng.

[2] Those two words—unfoldment and experience—should ever be linked, for each produces the other.

[2] Hai từ ấy—sự khai mở và kinh nghiệm—luôn phải được liên kết với nhau, vì mỗi bên tạo ra bên kia.

We can know many things mentally or at least have a good theory going. But have we experienced and have we unfolded? That’s the question.

Chúng ta có thể biết nhiều điều bằng trí tuệ, hoặc ít nhất có một lý thuyết khá tốt. Nhưng chúng ta đã trải nghiệm và đã khai mở chưa? Đó là câu hỏi.

[3] As one is subjected to experience in the form world, a paralleling unfoldment of consciousness is carried forward.

[3] Khi một người chịu kinh nghiệm trong thế giới hình tướng, một sự khai mở tâm thức song hành cũng được tiến hành.

Of course, the unfoldment of consciousness will produce experience. The two feed into each other.

Dĩ nhiên, sự khai mở tâm thức sẽ tạo ra kinh nghiệm. Hai điều này nuôi dưỡng lẫn nhau.

[4] As that unfoldment produces constant changes in realisation and a consequent constant reorientation to a new state of awareness, it necessarily leads to new experience—experience of fresh phenomena, of new states of being, and of dimensional conditions hitherto unknown.

[4] Khi sự khai mở ấy tạo ra những thay đổi liên tục trong sự chứng nghiệm và do đó là một sự tái định hướng không ngừng đối với một trạng thái nhận thức mới, nó tất yếu dẫn đến kinh nghiệm mới—kinh nghiệm về những hiện tượng mới mẻ, về những trạng thái hiện tồn mới, và về những điều kiện chiều kích trước đây chưa từng biết.

That’s the story of it all. The two feed into each other and create the possibility of greatly expanded living and heightened livingness in new arenas of potential awareness and a greater sense of one’s identity or the realization that one’s identity is much greater than one may have suspected.

Đó là toàn bộ câu chuyện. Hai điều này nuôi dưỡng lẫn nhau và tạo nên khả năng sống được mở rộng rất lớn, sức sống được nâng cao trong những lĩnh vực mới của khả năng nhận biết, cùng một ý thức lớn hơn về bản sắc của mình, hoặc sự chứng ngộ rằng bản sắc của mình lớn lao hơn nhiều so với điều người ta từng nghi ngờ.

[5] Hence the frequent reaction of the disciple to the fact that for him, as yet, there is no point of peace.

[5] Do đó có phản ứng thường xuyên của đệ tử trước sự kiện rằng, đối với y, cho đến nay vẫn chưa có một điểm bình an nào.

We move on and on to find new experiences which, when found, indicate new unfoldments when the experiences are stabilized. That’s the thing—you might have some flash, a good experience, an interesting experience, but is it reproducible at will? That is the issue. I’m running into all of these familiar statements in the Tibetan’s work.

Chúng ta cứ tiến tới mãi để tìm những kinh nghiệm mới; khi được tìm thấy, nếu các kinh nghiệm ấy được ổn định, chúng cho thấy những sự khai mở mới. Vấn đề là như vậy—các bạn có thể có một tia lóe sáng, một kinh nghiệm tốt, một kinh nghiệm thú vị, nhưng nó có thể được tái tạo theo ý chí hay không? Đó mới là vấn đề. Tôi đang gặp lại tất cả những phát biểu quen thuộc này trong công trình của Chân sư Tây Tạng.

[6] Peace was the objective of the Atlantean aspirant.

[6] Bình an là mục tiêu của người chí nguyện Atlantis.

It’s hard really to find it on the table of siddhis, on the table of powers, but Realization we can find.

Thật khó tìm thấy điều ấy trên bảng các quyền năng siêu thường, trên bảng các năng lực, nhưng Chứng ngộ thì chúng ta có thể tìm thấy.

[7] Realisation is that of the Aryan disciple.

[7] Sự chứng nghiệm là mục tiêu của đệ tử Arya.

Those who are simply looking for peace, even as every grave tells you—rest in peace—sounds very boring, doesn’t it? Sounds like an impossible hell. You’re really held when you are unable to move. It is sometimes when you want to get out of bed and it’s time to get out of bed. And for some reason you delay and you’re made to stay there. It’s a very uncomfortable experience to be made to be without movement when everything within your mechanism requires movement. So, Peace was the objective of the Atlantean aspirant. Realization is that of the Aryan disciple. Note the contrast here between aspirant and disciple.

Những người chỉ tìm kiếm bình an, ngay cả như mọi nấm mồ đều nói với các bạn—hãy an nghỉ trong bình an—nghe thật nhàm chán, phải không? Nghe như một địa ngục bất khả. Các bạn thật sự bị cầm giữ khi không thể chuyển động. Đôi khi đó là lúc các bạn muốn ra khỏi giường và đã đến lúc phải ra khỏi giường. Nhưng vì lý do nào đó các bạn trì hoãn và bị buộc phải ở lại đó. Đó là một kinh nghiệm rất khó chịu: bị buộc phải bất động khi mọi thứ trong bộ máy của các bạn đều đòi hỏi chuyển động. Vì vậy, Bình an là mục tiêu của người chí nguyện Atlantis. Chứng ngộ là mục tiêu của đệ tử Arya. Hãy lưu ý sự tương phản ở đây giữa người chí nguyện và đệ tử.

[8] He can never be static;

[8] Y không bao giờ có thể tĩnh tại;

It’s very linked to the planet Mercury.

Điều này liên hệ rất nhiều với hành tinh Sao Thủy.

[9] he can never rest;

[9] y không bao giờ có thể nghỉ ngơi;

That’s perhaps why Master Morya tells us that rest is a change of labor.

Có lẽ đó là lý do Chân sư Morya nói với chúng ta rằng nghỉ ngơi là một sự thay đổi lao động.

[10] he is constantly adjusting himself to new conditions; constantly learning to function therein, and then subsequently finding them pass away to give place, in their turn, to new.

[10] y không ngừng tự điều chỉnh cho phù hợp với những điều kiện mới; không ngừng học cách hoạt động trong đó, rồi sau đó lại thấy chúng trôi qua để nhường chỗ, đến lượt chúng, cho những điều kiện mới.

[11] This goes on until the consciousness is stabilised in the Self, in the One.

[11] Điều này tiếp diễn cho đến khi tâm thức được ổn định trong Bản Ngã, trong Đấng Duy Nhất.

I would say that even then, ever new experiences, relatively ever new, lie before the initiate.

Tôi muốn nói rằng ngay cả khi ấy, những kinh nghiệm mãi mãi mới, tương đối mãi mãi mới, vẫn còn nằm trước mắt điểm đạo đồ.

[12] Then the initiate [Page 375] knows himself to be the onlooking Unity watching the phenomenal phantasmagoria of life in form.

[12] Khi ấy, điểm đạo đồ [Page 375] biết mình là Hợp Nhất đang chứng kiến, quan sát ảo cảnh biến hóa của sự sống trong hình tướng.

This is a great Realization. Maybe it dawns upon us every once in a while. We are the onlooking unity. We are that substratum that pervades all possible perceptions. And all that we observe is the phantasmagoria of life in form, as DK says elsewhere, including associated persons. All the persons we also watch are part of the phantasmagoria as well.

Đây là một Chứng ngộ vĩ đại. Có lẽ thỉnh thoảng nó ló rạng nơi chúng ta. Chúng ta là nhất thể đang quan sát. Chúng ta là nền tảng thấm nhuần mọi tri giác có thể có. Và tất cả những gì chúng ta quan sát là màn huyễn cảnh của sự sống trong hình tướng, như Chân sư DK nói ở nơi khác, bao gồm cả những người liên hệ. Tất cả những người mà chúng ta cũng quan sát đều là một phần của màn huyễn cảnh ấy.

[13] He passes from one sense of unity to a sense of duality, and from thence again into a higher unity.

[13] Y đi từ một cảm thức hợp nhất sang một cảm thức nhị nguyên, rồi từ đó lại đi vào một hợp nhất cao hơn.

You can see that picture of the Kundalini rising. It seems to divide and come together and divide and come together, almost like a great series of rising figure eights. He passes from one state because we have to disrupt the unity for the sake of experiencing a still higher and more inclusive unity.

Các bạn có thể thấy hình ảnh Kundalini đi lên. Nó dường như phân đôi rồi hợp lại, phân đôi rồi hợp lại, gần giống như một chuỗi lớn các hình số tám đang vươn lên. Y chuyển từ một trạng thái, vì chúng ta phải phá vỡ nhất thể để có thể kinh nghiệm một nhất thể cao hơn và bao gồm hơn.

He passes from one sense of unity to a sense of duality as he’s reaching towards this still higher state and then from thence again to a higher unity.

Y chuyển từ một ý thức về nhất thể sang một ý thức về nhị nguyên khi y vươn tới trạng thái còn cao hơn này, rồi từ đó lại đi vào một nhất thể cao hơn.

[14] First, the Self identifies itself with the form aspect to such an extent that all duality disappears in the illusion that the Self is the form.

[14] Trước hết, Bản Ngã đồng hoá với phương diện hình tướng đến mức mọi nhị nguyên đều biến mất trong ảo tưởng rằng Bản Ngã chính là hình tướng.

This is the first and lowest type of identification.

Đây là loại đồng hoá đầu tiên và thấp nhất.

[15] We have then the form constituting apparently all that there is.

[15] Khi ấy, dường như hình tướng cấu thành tất cả những gì hiện hữu.

And even some very intelligent people are caught in this type of identification. When individualization comes along, there is that sense of separation—Leo individualization, fifth ray, the Law of Cleavages, the separation of the observer from the observed. We have then the form constituting apparently all that there is.

Và ngay cả một số người rất thông minh cũng bị mắc kẹt trong loại đồng hoá này. Khi biệt ngã hóa xuất hiện, có ý thức phân ly ấy—biệt ngã hóa Sư Tử, cung năm, Định luật Phân Cách, sự tách rời của người quan sát khỏi cái được quan sát. Khi ấy chúng ta có hình tướng dường như cấu thành tất cả những gì hiện hữu.

[16] This is followed by the stage wherein the indwelling Self begins to be aware of Itself as well as of the form, and we talk then in terms of the higher and the lower self; we speak of the self and its sheaths, and of the self and the not-self.

[16] Tiếp theo là giai đoạn trong đó Bản Ngã nội tại bắt đầu nhận thức được chính Nó cũng như nhận thức được hình tướng, và khi ấy chúng ta nói theo nghĩa chân ngã và phàm ngã; chúng ta nói về ngã và các lớp vỏ của nó, về ngã và phi-ngã.

It’s a fairly high state because people are already understanding then that they are not the material with which they identified themselves earlier. They are not that perception; they are the perceiver. The true self is not the perception—later it is, of course—but the perceiver. Later the perceiver and the perception are again one but in a different way.

Đây là một trạng thái khá cao, vì khi ấy con người đã bắt đầu thấu hiểu rằng họ không phải là chất liệu mà trước đó họ đã đồng hoá. Họ không phải là tri giác ấy; họ là người tri giác. Chân ngã không phải là tri giác—dĩ nhiên, về sau nó là như vậy—mà là người tri giác. Về sau, người tri giác và tri giác lại là một, nhưng theo một cách khác.

[17] This dualistic stage is that of the aspirant and of the disciple, up to the time of his training for the third initiation.

[17] Giai đoạn nhị nguyên này là giai đoạn của người chí nguyện và của đệ tử, cho đến thời điểm y được huấn luyện cho lần điểm đạo thứ ba.

This is partially training in Identification of the right kind. There’s so much here about the progress of the states of awareness of the human being.

Đây một phần là sự huấn luyện trong Đồng hoá thuộc loại đúng đắn. Có rất nhiều điều ở đây về tiến trình các trạng thái nhận biết của con người.

[18] He begins with a knowledge that he is a spiritual entity confined in a form. His consciousness for a long period of time remains predominantly that of the form.

[18] Y khởi đầu với tri thức rằng y là một thực thể tinh thần bị giới hạn trong một hình tướng. Tâm thức của y trong một thời gian dài vẫn chủ yếu là tâm thức của hình tướng.

Look what happened to me, and everything that happens to the body happens to me and not to an aspect of the not-self. It takes a little bit of an inner experience to dissociate the perceiver from the perceived.

Hãy xem chuyện gì đã xảy ra với tôi, và mọi điều xảy ra cho thể xác đều xảy ra với tôi, chứ không phải với một phương diện của phi-ngã. Cần một chút kinh nghiệm nội tâm để tách người tri giác khỏi cái được tri giác.

[19] Gradually this changes, —so gradually that the aspirant learns the lesson of endurance (even to the point of enduring the not-self!) until there comes a life of balance, wherein neither preponderates.

[19] Dần dần điều này thay đổi,—chậm đến mức người chí nguyện học bài học về sức chịu đựng, thậm chí đến mức chịu đựng cả phi-ngã, cho đến khi xuất hiện một đời sống quân bình, trong đó không bên nào chiếm ưu thế.

We might call this Libra and Leo and the reversal of the wheel.

Chúng ta có thể gọi đây là Thiên Bình và Sư Tử, cùng sự đảo chiều của bánh xe.

[20] This produces in the man a state of apparent negativity and inertia which may last for one life or two, and he seems to accomplish little in either direction.

[20] Điều này tạo ra trong con người một trạng thái dường như tiêu cực và trì trệ, có thể kéo dài trong một hoặc hai kiếp sống, và y dường như đạt được rất ít theo cả hai hướng.

That’s the balancing process and we don’t give ourselves entirely to the past which we have proven of lesser value nor to the future which we may be uncertain about or may fear.

Đó là tiến trình quân bình, và chúng ta không hoàn toàn phó mình cho quá khứ mà chúng ta đã chứng minh là có giá trị thấp hơn, cũng không hoàn toàn phó mình cho tương lai mà chúng ta có thể còn bất định hoặc sợ hãi.

[21] This is, for workers, a valuable hint in their dealings with people.

[21] Đối với những người hoạt động, đây là một gợi ý có giá trị trong cách họ tiếp xúc với con người.

DK gives so much that will help us help others along the spiritual path. The issue is: where are the people with whom we are working? And do we estimate rightly? As he says, the less developed will always overestimate and the more developed may underestimate.

Chân sư DK ban cho chúng ta rất nhiều điều có thể giúp chúng ta trợ giúp người khác trên con đường tinh thần. Vấn đề là: những người mà chúng ta đang làm việc cùng đang ở đâu? Và chúng ta có đánh giá đúng hay không? Như Ngài nói, người kém phát triển hơn sẽ luôn đánh giá quá cao, còn người phát triển hơn có thể đánh giá quá thấp.

[22] Then the point of balance changes, and the soul appears to dominate from the standpoint of influence, and the entire consciousness aspect begins to shift into the higher of the two aspects.

[22] Rồi điểm quân bình thay đổi, và linh hồn dường như bắt đầu chi phối theo quan điểm ảnh hưởng, còn toàn bộ phương diện tâm thức bắt đầu chuyển dịch vào phương diện cao hơn trong hai phương diện.

That’s not what we want. The higher of the pairs of opposites begins to be encountered in that second grouping of petals in the Egoic Lotus. In the Hall of Ignorance there is nothing of the real opposite, no experience of the opposite within oneself, of God imminent within oneself.

Đó không phải là điều chúng ta muốn. Cặp đối cực cao hơn bắt đầu được gặp trong nhóm cánh hoa thứ hai của Hoa Sen Chân Ngã. Trong Phòng Vô Minh không có gì thuộc đối cực chân thực, không có kinh nghiệm về đối cực bên trong chính mình, về Thượng đế nội tại trong chính mình.

Some probably very intelligent people can still be working relatively within the Hall of Ignorance in terms of developing their mind, but they don’t sense that higher power, that something else. To speak to them about it is to be misunderstood.

Một số người có lẽ rất thông minh vẫn có thể đang hoạt động tương đối trong Phòng Vô Minh về phương diện phát triển thể trí của họ, nhưng họ không cảm nhận quyền năng cao hơn ấy, điều gì đó khác. Nói với họ về điều ấy là sẽ bị hiểu lầm.

[23] Duality however, still persists, for the man is sometimes identified with his soul and sometimes with his form nature;

[23] Tuy nhiên, nhị nguyên vẫn còn tồn tại, vì con người khi thì đồng hoá với linh hồn của mình, khi thì đồng hoá với bản chất hình tướng của mình;

We might call this a kind of Lemurian-Geminian oscillation.

Chúng ta có thể gọi đây là một dạng dao động Lemuria-Song Tử.

[24] this is the stage wherein so many most earnest disciples are at this time to be found.

[24] đây là giai đoạn mà vào lúc này rất nhiều đệ tử hết sức chân thành đang ở trong đó.

Sometimes identified with the personality, sometimes with something higher.

Đôi khi đồng hoá với phàm ngã, đôi khi với một điều gì cao hơn.

Probably very rarely does one perceive the great unity or the great oneness, the all-pervading oneness, if I can say perceived through infuseption—a word I’ve coined to reveal the identification of oneself with the being from which all things have come. The beingness from which all things have come, which is all things.

Có lẽ rất hiếm khi một người tri giác được nhất thể vĩ đại hay sự duy nhất vĩ đại, sự duy nhất thấm nhuần tất cả, nếu tôi có thể nói là được tri giác qua sự thấm nhập cảm nhận—một từ tôi đặt ra để biểu thị sự đồng hoá của bản thân với bản thể từ đó mọi sự đã phát sinh. Bản thể tính từ đó mọi sự đã phát sinh, và chính nó là mọi sự.

[25] Little by little however he becomes “absorbed” in the soul,

[25] Tuy nhiên, từng chút một, y trở nên “được hấp thu” vào linh hồn,

It’s a kind of alchemical Venusian activity,

Đó là một loại hoạt động luyện kim thuộc Sao Kim,

[26] and thus comes en rapport with all aspects of the soul in all forms until the day dawns when he realises that there is nothing but soul and then the higher state of unity supervenes.

[26] và nhờ vậy đi vào tương giao với mọi phương diện của linh hồn trong mọi hình tướng, cho đến khi ngày bừng sáng mà y nhận ra rằng chẳng có gì ngoài linh hồn, và khi ấy trạng thái hợp nhất cao hơn xuất hiện.

We might say in a way nothing but consciousness, and even more, being. It’s not my soul and thy soul anymore. We no longer use that thought. There is one Identity. Every once in a while, subtly, it may come upon us. What induces it is hard to say, but if we do get the trigger of what induces it, we’ll be way ahead and we’ll be able to produce this for ourselves at will.

Theo một nghĩa nào đó, chúng ta có thể nói không có gì ngoài tâm thức, và còn hơn thế nữa, là bản thể. Không còn là linh hồn của tôi và linh hồn của anh nữa. Chúng ta không còn dùng tư tưởng ấy. Có một Bản Sắc duy nhất. Thỉnh thoảng, một cách tinh tế, nó có thể đến với chúng ta. Điều gì gây nên nó thì khó nói, nhưng nếu chúng ta tìm được tác nhân kích hoạt điều gây nên nó, chúng ta sẽ tiến rất xa và có thể tự mình tạo ra điều này theo ý chí.

[27] These points need consideration and are valuable, for there are schools of thought (such as the Vedanta and other mystical groups of thinkers) which emphasise the life aspect and appear to negate duality.

[27] Những điểm này cần được suy xét và có giá trị, vì có những trường phái tư tưởng, chẳng hạn như Vedanta và các nhóm tư tưởng thần bí khác, nhấn mạnh phương diện sự sống và dường như phủ nhận nhị nguyên.

It’s pretty much the Aries-Capricorn quality of India and its First Ray soul, with emphasis upon the life and not upon diversity. There’s always going to be those schools which emphasize one or the other rather than a balanced point of view.

Đó khá nhiều là phẩm tính Bạch Dương-Ma Kết của Ấn Độ và linh hồn cung một của nước ấy, với sự nhấn mạnh vào sự sống chứ không vào tính đa dạng. Sẽ luôn có những trường phái nhấn mạnh điều này hoặc điều kia thay vì một quan điểm quân bình.

[28] Other schools (such as the Theosophical, in spite of denial) teach the fact of the self and the not-self, and hence can be interpreted in terms of duality.

[28] Những trường phái khác, chẳng hạn như Thông Thiên Học, bất chấp sự phủ nhận, giảng dạy sự kiện về ngã và phi-ngã, và do đó có thể được diễn giải theo nghĩa nhị nguyên. Cả hai đều đúng và cả hai đều cần đến nhau.

This teaching is perhaps a necessary stage to help people in the act of discrimination.

Giáo huấn này có lẽ là một giai đoạn cần thiết để giúp con người trong hành vi phân biện.

Both are right and both need each other.

Cả hai đều đúng và cả hai đều cần nhau.

The perception of self and not-self, or the realization of self and not-self, and the perception of oneness which includes everything and negates dualism—the latter is in a way more true. But the former is needed for the experiential process and to handle the redemptive work which humanity is meant to fulfil. We can ask ourselves towards which of the two do we particularly gravitate.

Sự tri giác về bản ngã và phi-ngã, hay sự chứng ngộ về bản ngã và phi-ngã, cùng sự tri giác về tính duy nhất bao gồm mọi sự và phủ nhận nhị nguyên—điều sau theo một nghĩa nào đó là chân thật hơn. Nhưng điều trước cần thiết cho tiến trình kinh nghiệm và để xử lý công việc cứu chuộc mà nhân loại được định để hoàn thành. Chúng ta có thể tự hỏi mình đặc biệt nghiêng về bên nào trong hai điều ấy.

[29] It should be remembered that in the process of manifestation we work from a relative unity, through duality, to another unity, in the following way:

[29] Cần nhớ rằng trong tiến trình biểu hiện, chúng ta vận hành từ một hợp nhất tương đối, xuyên qua nhị nguyên, đến một hợp nhất khác, theo cách sau đây:

It’s good to follow this chain of ascending figure eights, as it were. No unity remains exactly what it is, not even the final unity of the Universal Logos, which has to somehow be broken in the Cosmic Pralaya and then eventually enter absoluteness. We cannot really predicate anything about it; anything that we predicate will be found to be fallacy. DK is giving us a summary here.

Thật tốt khi theo dõi chuỗi hình số tám đi lên này, có thể nói như vậy. Không nhất thể nào vẫn chính xác là cái nó đang là, ngay cả nhất thể tối hậu của Thượng đế Vũ Trụ, vốn bằng cách nào đó phải bị phá vỡ trong Giai kỳ qui nguyên Vũ Trụ rồi cuối cùng đi vào tính tuyệt đối. Chúng ta thật sự không thể quy định bất cứ điều gì về nó; bất cứ điều gì chúng ta quy định sẽ bị thấy là sai lầm. Chân sư DK đang cho chúng ta một bản tóm lược ở đây.

[30] 1. The unity of form, wherein the self is identified apparently with the form, and is absorbed in form life.

[30] 1. Sự hợp nhất của hình tướng, trong đó dường như ngã đồng hoá với hình tướng và bị hấp thu vào đời sống hình tướng.

You don’t have the pain of the Isolated Individuality. Individuality is not emphasized or known. Duality is next,

Các bạn không có nỗi đau của Cá Thể Cô Lập. Tính cá thể không được nhấn mạnh hay được biết đến. Kế tiếp là nhị nguyên,

[31] 2. Duality, with a fluctuating shift backward and forward between the self and the form, the focus of consciousness being sometimes in one and sometimes in the other.

[31] 2. Nhị nguyên, với sự chuyển dịch dao động qua lại giữa ngã và hình tướng, tiêu điểm của tâm thức khi thì ở một bên, khi thì ở bên kia.

We might call this an interim stage in which many of us find our consciousness at this time if we are aspirants or disciples.

Chúng ta có thể gọi đây là một giai đoạn trung gian, trong đó nhiều người trong chúng ta hiện thấy tâm thức của mình nếu chúng ta là người chí nguyện hoặc đệ tử.

[32] 3. The unity of the soul, wherein naught but soul is seen to exist,

[32] 3. Sự hợp nhất của linh hồn, trong đó chẳng có gì ngoài linh hồn được thấy là hiện hữu,

This includes beingness of some type, and only being. I suppose either my thoughts are very attuned with Master DK’s or I’ve read it and memorized it in times past.

Điều này bao gồm một loại bản thể tính nào đó, và chỉ có bản thể. Tôi cho rằng hoặc các tư tưởng của tôi rất hòa hợp với Chân sư DK, hoặc tôi đã đọc và ghi nhớ điều này trong quá khứ.

The unity of soul wherein nothing but soul is seen to exist—one conscious identity in all and as all.

Nhất thể của linh hồn, trong đó không có gì ngoài linh hồn được thấy là hiện hữu—một bản sắc hữu thức duy nhất trong tất cả và như tất cả.

[33] and only being is registered in consciousness.

[33] và chỉ có sự hiện tồn được ghi nhận trong tâm thức.

This is the initiate state of consciousness towards which we all strive. It comes in subtle ways. If the trigger of induction can be found, it will be found.

Đây là trạng thái tâm thức của điểm đạo đồ mà tất cả chúng ta đang nỗ lực hướng tới. Nó đến theo những cách tinh tế. Nếu có thể tìm được tác nhân gây cảm ứng, thì nó sẽ được tìm thấy.

[34] Thus it will be found that both schools are right, and that the dualistic concept is a step upon the way to essential union with the One Life.

[34] Như vậy, người ta sẽ thấy rằng cả hai trường phái đều đúng, và quan niệm nhị nguyên là một bước trên con đường đi tới sự hợp nhất cốt yếu với Sự Sống Duy Nhất.

In other words, before the higher reunification, there must be the discrimination of the two and the consciousness of an apparent duality. Notice how often Master DK uses the word “apparent”. He’s talking in terms of our consciousness, not in terms of utter reality. It’s how it appears to us, and that is important. But when the veils lift, how it did appear to us will no longer be the way it appears to us.

Nói cách khác, trước khi có sự tái hợp nhất cao hơn, phải có sự phân biện giữa hai điều và tâm thức về một nhị nguyên có vẻ hiện hữu. Hãy chú ý Chân sư DK thường dùng từ “có vẻ” nhiều như thế nào. Ngài đang nói theo tâm thức của chúng ta, chứ không theo thực tại tuyệt đối. Đó là cách nó xuất hiện đối với chúng ta, và điều ấy quan trọng. Nhưng khi các bức màn được nâng lên, cách nó đã xuất hiện đối với chúng ta sẽ không còn là cách nó xuất hiện đối với chúng ta nữa.

[35] It should be remembered that just as the battle ground (the kurukshetra) for the aspirant or probationer is the astral plane, so the battle ground for the disciple is the mental plane. There is his kurukshetra. The aspirant has to learn to control his emotional psychic nature through right control of the mind, and this Krishna seeks to emphasise as he trains Arjuna to take the next step towards right vision. The disciple has to carry forward this mental attention, and, through right use of the mind, achieve a higher realisation, and bring into active use a still higher factor, —that of the intuition.

[35] Cần nhớ rằng, cũng như chiến trường dành cho người chí nguyện hay người dự bị là cõi cảm dục, thì chiến trường dành cho đệ tử là cõi trí. Ở đó là chiến trường của y. Người chí nguyện phải học cách kiểm soát bản chất cảm xúc-thông linh của mình thông qua sự kiểm soát đúng đắn của thể trí, và đây là điều Krishna tìm cách nhấn mạnh khi ngài huấn luyện Arjuna bước tiếp bước kế tiếp hướng tới tầm nhìn đúng đắn. Đệ tử phải tiếp tục sự chú tâm trí tuệ này, và thông qua việc sử dụng đúng đắn thể trí, đạt được một sự chứng nghiệm cao hơn, đồng thời đưa vào vận dụng tích cực một yếu tố còn cao hơn nữa,—đó là trực giác.

These are two significant modes of progression. The disciple becomes the initiate when intuition is accessed. And then what happens with the initiate? I imagine the spiritual will must be accessed—from Buddhi to Atma and from the potential of Arhatship into Mastership.

Đây là hai phương thức tiến triển quan trọng. Đệ tử trở thành điểm đạo đồ khi trực giác được tiếp cận. Và rồi điều gì xảy ra với điểm đạo đồ? Tôi hình dung Ý chí tinh thần phải được tiếp cận—từ Bồ đề đến atma và từ tiềm năng của địa vị La Hán đi vào địa vị Chân sư.

[36] In himself, the aspirant repeats the racial unfoldment, [Page 377] and re-enacts the racial drama; and to comprehend this certain facts about that drama and the work of the Hierarchy should be grasped and I here enumerate them:

[36] Trong chính mình, người chí nguyện lặp lại sự khai mở của giống dân, [Page 377] và diễn lại vở kịch của giống dân; và để thấu hiểu điều này, cần nắm vững một số sự kiện về vở kịch ấy và công việc của Thánh Đoàn, mà tôi liệt kê ở đây:

The aspirant repeats the racial unfoldment. By and large, we are at the stage of humanity’s discipleship and should be focusing in an Aryan manner.

Người chí nguyện lặp lại sự khai mở của nhân loại. Nói chung, chúng ta đang ở giai đoạn địa vị đệ tử của nhân loại và nên tập trung theo cách Arya.

[37] 1. The movement for the spreading of the Secret Doctrine is eighteen million years old.

[37] 1. Phong trào truyền bá Giáo Lý Bí Nhiệm đã có từ mười tám triệu năm trước.

Or 18 and a half million years old. What a decision it must have been to spread the Secret Doctrine. By that we don’t only mean the book; we mean the great understanding which reveals the truth behind the apparently obvious, behind the form.

Hoặc mười tám triệu rưỡi năm. Hẳn đó là một quyết định lớn lao biết bao khi truyền bá Giáo Lý Bí Nhiệm. Bởi điều đó, chúng ta không chỉ muốn nói đến cuốn sách; chúng ta muốn nói đến sự thấu hiểu vĩ đại, vốn mặc khải chân lý đằng sau điều có vẻ hiển nhiên, đằng sau hình tướng.

[38] 2. Only four of the original Instigators still remain with us. The work (impulsive and controlling) lies now in the hands of three groups of lives, if it may be so expressed:

[38] 2. Chỉ còn bốn trong số các Đấng Khởi Xướng nguyên thủy vẫn ở lại với chúng ta. Công việc, vừa thúc đẩy vừa kiểm soát, hiện nay nằm trong tay ba nhóm sự sống, nếu có thể diễn đạt như vậy:

This is interesting, isn’t it? Sanat Kumara is probably one of them. What about the three Buddhas of Activity? But then, of course, there are the esoteric Buddhas as well. So it’s not just the 105 Kumaras, it’s the 108 Kumaras. Still, it seems that Sanat Kumara is with us and was instrumental at that time. Let’s see what else might be said here. The work now is impulsive and controlling; it drives us along. This work impels or drives us forward from very high sources.

Điều này thật thú vị, phải không? Đức Sanat Kumara có lẽ là một trong các Ngài. Còn ba vị Phật Hoạt Động thì sao? Nhưng dĩ nhiên, cũng có các vị Phật huyền bí. Vì vậy không chỉ là 105 vị Kumara, mà là 108 vị Kumara. Dù sao, dường như Đức Sanat Kumara đang ở với chúng ta và đã đóng vai trò công cụ vào thời điểm ấy. Hãy xem còn có thể nói gì thêm ở đây. Công việc hiện nay mang tính thúc đẩy và điều khiển; nó đẩy chúng ta tiến tới. Công việc này thúc đẩy hoặc đẩy chúng ta tiến lên từ những nguồn rất cao.

[39] a. In the hands of those of our Earth Humanity who have equipped themselves so as to serve.

[39] a. Trong tay những vị thuộc Nhân Loại Địa Cầu của chúng ta, những người đã tự trang bị để có thể phụng sự.

Initiates and disciples.

Các điểm đạo đồ và đệ tử.

[40] b. In the hands of certain Existences who have come into our earth scheme of evolution from other planetary schemes.

[40] b. Trong tay một số Hữu Thể đã đi vào hệ tiến hóa địa cầu của chúng ta từ các hệ hành tinh khác.

And are found in various chains and in various planetary schemes, representing their capital, their sources.

Và được tìm thấy trong nhiều dãy khác nhau và trong nhiều hệ hành tinh khác nhau, đại diện cho thủ phủ của họ, nguồn gốc của họ.

[41] c. In the hands of a large number of devas of superhuman evolution.

[41] c. Trong tay một số lượng lớn các thiên thần thuộc tiến hóa siêu nhân loại.

The work which drives all forward is in the hands of these three groups of lives: earth humanity, extra planetary existences, and devas of superhuman type who have maybe passed through the stage parallel to that of humanity. When we say earth humanity, we also mean Moon Chain humanity who is completing its evolution here on our earth globe and in our earth chain. The devas of superhuman type, in their aggregate form, constitute the occult hierarchy of the planet. Hierarchy is much more vast than simply the masters of the wisdom with whom we are familiar.

Công việc thúc đẩy tất cả tiến tới nằm trong tay ba nhóm sự sống này: nhân loại Trái Đất, các hiện hữu ngoài hành tinh, và các thiên thần thuộc loại siêu nhân, có lẽ đã đi qua giai đoạn song song với giai đoạn của nhân loại. Khi nói nhân loại Trái Đất, chúng ta cũng muốn nói đến nhân loại Dãy Mặt Trăng đang hoàn tất tiến hoá của mình ở đây trên bầu hành tinh Trái Đất của chúng ta và trong Dãy Địa Cầu của chúng ta. Các thiên thần thuộc loại siêu nhân, trong hình thái tổng hợp của họ, cấu thành Thánh Đoàn huyền bí của hành tinh. Thánh Đoàn rộng lớn hơn nhiều chứ không chỉ là các Chân sư Minh triết mà chúng ta quen biết.

The Hierarchy works in three main divisions. The angels are there, extra planetary lives are there, and members of the human race who are graduates are there.

Thánh Đoàn hoạt động trong ba phân bộ chính. Các thiên thần có mặt ở đó, các sự sống ngoài hành tinh có mặt ở đó, và các thành viên tốt nghiệp của nhân loại cũng có mặt ở đó.

[42] These in their aggregate, form the occult Hierarchy of the planet, working in three main divisions, and in seven groups as outlined in many Theosophical books and summarized in Initiation, Human and Solar.

[42] Tổng hợp lại, các vị này tạo thành Thánh Đoàn huyền bí của hành tinh, hoạt động trong ba phân bộ chính và trong bảy nhóm, như đã được phác họa trong nhiều sách Thông Thiên Học và được tóm lược trong Điểm Đạo, Nhân Loại và Thái Dương.

Maybe these are the ashrams. If three types of lives are associated with each ashram, then there are 21 of these groups to be considered, plus the whole, which makes 22.

Có lẽ đây là các ashram. Nếu ba loại sự sống gắn liền với mỗi ashram, thì có 21 nhóm như vậy cần được xem xét, cộng với toàn thể, thành 22.

[43] 3. In the very early stages, this Hierarchy was called by various names; among others it was called the Temple of Ibez.

[43] 3. Trong những giai đoạn rất sơ khai, Thánh Đoàn này được gọi bằng nhiều tên khác nhau; trong số đó, Thánh Đoàn được gọi là Đền Ibez.

However, how to pronounce Ibez, I’m not sure. It’s some kind of acrostic, it’s some kind of symbol. What are we looking at here? It’s easy to forget as we elaborate. The aspirant repeats the racial unfoldment. It all started 18 million years ago. There are only four of the original Instigators—Beings, Entities—that are with us, that still remain with us. Does that mean that the esoteric Buddhas have come and gone, and come and gone, and so forth? I’m not sure, but at least Sanat Kumara and the Three Buddhas of Activity are a good guess as to the four.

Tuy nhiên, cách phát âm Ibez thế nào thì tôi không chắc. Đó là một loại chữ đầu ghép, một loại biểu tượng. Chúng ta đang nhìn vào điều gì ở đây? Thật dễ quên khi chúng ta triển khai rộng. Người chí nguyện lặp lại sự khai mở của nhân loại. Tất cả bắt đầu cách đây 18 triệu năm. Chỉ có bốn trong số các Đấng Khởi Xướng nguyên thủy—các Hữu Thể, các Thực Thể—còn ở với chúng ta, vẫn còn ở với chúng ta. Điều đó có nghĩa là các vị Phật huyền bí đã đến rồi đi, rồi lại đến rồi lại đi, và cứ thế chăng? Tôi không chắc, nhưng ít nhất Đức Sanat Kumara và Ba vị Phật Hoạt Động là một phỏng đoán hợp lý về bốn vị ấy.

This high activity is in the hands of three groups of lives. The Hierarchy is more than just the Masters. The devas are included, and extra planetary masters, or lives, are also included. In the early stages, maybe about 17 million years ago, this hierarchy was called by various names. Among others, it was called the Temple of Ibez, perhaps South America was its source.

Hoạt động cao siêu này nằm trong tay ba nhóm sự sống. Thánh Đoàn không chỉ là các Chân sư. Các thiên thần được bao gồm, và các chân sư hay sự sống ngoài hành tinh cũng được bao gồm. Trong các giai đoạn đầu, có lẽ khoảng 17 triệu năm trước, Thánh Đoàn này được gọi bằng nhiều tên khác nhau. Trong số đó, nó được gọi là Đền Ibez; có lẽ Nam Mỹ là nguồn gốc của nó.

[44] 4. Let us consider the founding of the Temple of Ibez. To do this it will be necessary to consider the period of the coming of the White Brotherhood to earth

[44] 4. Chúng ta hãy xem xét việc thiết lập Đền Ibez. Để làm điều này, cần xem xét thời kỳ Huynh đệ Đoàn Chánh đạo đến với địa cầu

From the Venus chain into our chain, and to the Venus globe of our chain, and to the Earth globe subsequently.

Từ dãy Sao Kim vào dãy của chúng ta, rồi đến bầu Sao Kim trong dãy của chúng ta, và sau đó đến bầu Trái Đất.

[45] and the immediate problem before Them; this will involve the recognition of certain facts that have never been adequately considered. It is an acknowledged fact in occultism that for our earth humanity the advent of the occult Hierarchy was epochal; it brought about two things:

[45] và vấn đề cấp bách đặt trước Các Ngài; điều này sẽ bao hàm việc nhận ra một số sự kiện chưa từng được xem xét đầy đủ. Trong huyền bí học, một sự kiện đã được thừa nhận là đối với nhân loại địa cầu của chúng ta, sự xuất hiện của Thánh Đoàn huyền bí là một biến cố mở thời đại; nó đã mang lại hai điều:

A momentous epochal event in the history and even initiatory history of our Planetary Logos.

Một biến cố mở kỷ nguyên trọng đại trong lịch sử, thậm chí trong lịch sử điểm đạo của Hành Tinh Thượng đế chúng ta.

Let me repeat this. Number three is one of those instances of being called out. So 18 million years ago, only four are with us, and we’re talking about the founding of the Temple of Ibez. I’m not sure whether a three really belongs there or not.

Tôi xin lặp lại điều này. Số ba là một trong những trường hợp được nêu ra. Vậy 18 triệu năm trước, chỉ bốn vị còn ở với chúng ta, và chúng ta đang nói về sự thành lập Đền Ibez. Tôi không chắc liệu số ba có thật sự thuộc về đó hay không.

Let us consider the founding of the Temple of Ibez. To do this, it will be necessary to consider the period of the coming of the White Brotherhood to Earth, to our globe, and following the shooting forth of the Solar Angels 21 million years ago. The immediate problem before the Brotherhood will involve recognition of certain facts which have never been adequately considered.

Chúng ta hãy xem xét sự thành lập Đền Ibez. Để làm điều này, cần xem xét thời kỳ Huynh Đệ Đoàn Chánh đạo đến Trái Đất, đến bầu hành tinh của chúng ta, và sau sự phóng xuất các Thái dương Thiên Thần 21 triệu năm trước. Vấn đề trước mắt của Huynh Đệ Đoàn sẽ đòi hỏi sự nhận biết một số sự kiện chưa bao giờ được xem xét đầy đủ.

We have to be so grateful to Master DK for offering this new information.

Chúng ta phải vô cùng biết ơn Chân sư DK vì đã ban cho thông tin mới này.

It is an acknowledged fact in occultism that for our earth humanity the advent of the occult Hierarchy was epochal; it brought about two things:

Trong huyền bí học, có một sự kiện được thừa nhận rằng đối với nhân loại Trái Đất của chúng ta, sự xuất hiện của Thánh Đoàn huyền bí là một sự kiện mở kỷ nguyên; nó mang lại hai điều:

[46] The definite crystallization of that group soul which is now called thefourth or human kingdom. [Page 378]

[46] Sự kết tinh rõ rệt của hồn nhóm hiện nay được gọi là giới thứ tư hay giới nhân loại. [Page 378]

We human beings, as animal man, started out as a group soul and were not individualized.

Chúng ta, những con người, với tư cách người thú, khởi đầu như một hồn nhóm và chưa được biệt ngã hóa.

[47] The arousing of manas or mind in animal man in a triple way.

[47] Việc khơi dậy manas hay trí tuệ nơi người thú theo một cách tam phân.

The mental unit had been growing. That’s one of the amazing things—it had been growing a long time, even before it was stimulated in such a way as to lead to individualization.

Đơn vị hạ trí đã tăng trưởng. Đó là một trong những điều kỳ diệu—nó đã tăng trưởng trong một thời gian dài, ngay cả trước khi được kích thích theo cách dẫn đến biệt ngã hóa.

[48] a. By the direct incarnation of certain members of the White Brotherhood, in which way They brought in the new and necessary factors by transmission to their children.

[48] a. Bằng sự lâm phàm trực tiếp của một số thành viên thuộc Huynh đệ Đoàn Chánh đạo, qua cách đó Các Ngài đưa vào những yếu tố mới và cần thiết bằng sự truyền dẫn cho con cái của Các Ngài.

Who could not be as advanced as they by any means. This is direct incarnation.

Những người con ấy hoàn toàn không thể tiến bộ như Các Ngài. Đây là sự nhập thể trực tiếp.

[49] b. By the definite implantation of what is called in the occult Scriptures “the spark of mind” in animal man.

[49] b. Bằng việc cấy đặt rõ rệt điều được gọi trong Kinh điển huyền bí là “tia lửa của trí tuệ” nơi người thú.

I want to say that this is not the mental unit, but rather a type of stimulation, an intensifying of what we might call the gradually growing mental unit.

Tôi muốn nói rằng đây không phải là đơn vị hạ trí, mà đúng hơn là một loại kích thích, một sự tăng cường cái mà chúng ta có thể gọi là đơn vị hạ trí đang dần tăng trưởng.

[50] This is simply a pictorial way of picturing the creation, by a direct act, of the necessary mental unit or mental apparatus of thought, within the causal or spiritual body.

[50] Đây chỉ là một cách diễn tả bằng hình ảnh về sự sáng tạo, bằng một hành động trực tiếp, đơn vị hạ trí hay bộ máy trí tuệ cần thiết của tư tưởng, bên trong thể nguyên nhân hay thể tinh thần.

The spiritual body too has been gradually growing. I want to look up this mental unit idea and see if I can contrast what is here said with what is earlier said. It’s not exactly a straightforward process; it’s a gradual process.

Thể tinh thần cũng đã dần tăng trưởng. Tôi muốn tra cứu ý tưởng về đơn vị hạ trí này và xem liệu tôi có thể đối chiếu điều được nói ở đây với điều đã được nói trước đó hay không. Đây không hẳn là một tiến trình thẳng tắp; nó là một tiến trình dần dần.

There appears a triangle on the mental plane, produced by manasic activity, and this triangle of fire begins slowly to circulate between the manasic permanent atom, and a point at the centre of the egoic lotus, and thence to the mental unit, which has appeared upon the (fourth subplane through innate instinct approximating mentality. (TCF,709)

Một tam giác xuất hiện trên cõi trí, do hoạt động manas tạo ra, và tam giác lửa này bắt đầu lưu chuyển chậm rãi giữa nguyên tử trường tồn manas, và một điểm ở trung tâm Hoa Sen Chân Ngã, rồi từ đó đến đơn vị hạ trí, vốn đã xuất hiện trên (cõi phụ thứ tư qua bản năng bẩm sinh tiệm cận trí tuệ. (Luận về Lửa Vũ Trụ, 709)

This is over a long period of time. The whole idea of the mental unit suddenly appearing—maybe it was stimulated in a new way—but I doubt it suddenly appeared. What we’ve just read is this: it is simply a pictorial way of picturing the creation by a direct act of the necessary mental unit or mental apparatus of thought within the causal or spiritual body. Before there was a causal or spiritual body, there was a center, a focal point arising through instinct, approximating mentality.

Điều này diễn ra trong một thời kỳ rất dài. Toàn bộ ý tưởng về việc đơn vị hạ trí đột ngột xuất hiện—có lẽ nó đã được kích thích theo một cách mới—nhưng tôi nghi ngờ rằng nó đột ngột xuất hiện. Điều chúng ta vừa đọc là như sau: đó chỉ là một cách diễn tả bằng hình ảnh về sự tạo ra, bằng một hành vi trực tiếp, đơn vị hạ trí cần thiết hay bộ máy trí tuệ của tư tưởng bên trong thể nguyên nhân hay thể tinh thần. Trước khi có thể nguyên nhân hay thể tinh thần, đã có một trung tâm, một tiêu điểm nảy sinh qua bản năng, tiệm cận trí tuệ.

astral-rule-42-song-ng-01.png

This is a short little compilation, the way it looks is okay. There are three actually. It’s at the base of the Egoic Lotus, but until there’s an Egoic Lotus, you do not have the incorporation of this point of instinct approximating mentality into an Egoic Lotus.

Đây là một tuyển tập nhỏ ngắn, hình thức của nó cũng ổn. Thực ra có ba phần. Nó ở đáy Hoa Sen Chân Ngã, nhưng cho đến khi có Hoa Sen Chân Ngã, các bạn chưa có sự hợp nhập điểm bản năng tiệm cận trí tuệ này vào một Hoa Sen Chân Ngã.

I think we can read this, but the whole idea is to take a look at all of these references to the mental unit. It’s rather voluminous, and each tells us something—even the Earth can be considered as a mental unit. The Logos has one Mental Unit, and the Earth can be considered in a certain relation to be a mental unit. What was just looked at was the mental unit in relation to the Lemurian period and its relation to the monad. There are a number of repetitions here, but this is the important one. It has appeared upon the fourth subplane, has appeared through innate instinct approximating mentality, and that is not through direct stimulation.

Tôi nghĩ chúng ta có thể đọc điều này, nhưng toàn bộ ý tưởng là xem xét tất cả những tham chiếu này về đơn vị hạ trí. Nó khá đồ sộ, và mỗi tham chiếu cho chúng ta biết một điều gì đó—ngay cả Trái Đất cũng có thể được xem như một đơn vị hạ trí. Thượng đế có một Đơn Vị Hạ Trí, và Trái Đất trong một tương quan nhất định có thể được xem là một đơn vị hạ trí. Điều vừa được xem xét là đơn vị hạ trí trong liên hệ với thời kỳ Lemuria và liên hệ của nó với chân thần. Có một số lặp lại ở đây, nhưng đây là điểm quan trọng. Nó đã xuất hiện trên cõi phụ thứ tư, đã xuất hiện qua bản năng bẩm sinh tiệm cận trí tuệ, và điều đó không diễn ra qua sự kích thích trực tiếp.

One of the methods is the definite implantation of the spark of mind. To me, this means the stimulation of the form of the mental unit so that the apparatus of thought is really formed, crystallized, and increasingly usable. This is all about the arousing of the mind, and it is done in various ways, which we must remember.

Một trong các phương pháp là sự cấy vào rõ rệt tia lửa của trí tuệ. Đối với tôi, điều này có nghĩa là sự kích thích hình thể của đơn vị hạ trí để bộ máy tư tưởng thật sự được hình thành, kết tinh, và ngày càng có thể sử dụng. Tất cả điều này nói về sự khơi dậy thể trí, và nó được thực hiện bằng nhiều cách khác nhau, điều chúng ta phải ghi nhớ.

[51] c. By the gradual stimulation of the mental faculty in animal man, and the steady vitalisation of the latent germ of mind until it flowered forth as manifested mind.

[51] c. Bằng sự kích thích dần dần năng lực trí tuệ nơi người thú, và sự tiếp sinh lực đều đặn cho mầm trí tuệ tiềm ẩn cho đến khi nó nở hoa thành trí tuệ đã biểu hiện.

This is a slower process than direct implantation. Direct implantation involves the stimulation of animal man by the projected presence of a ray of the Solar Angel. Some of the lower forms of human beings who will advance in the next round are in this gradual-stimulation place. They are not the hothouse plants as Madame Blavatsky tells us. In fact, they are not cultivated through the presence of a Solar Angel in the way that others are—they do not have the Solar Angel yet.

Đây là một tiến trình chậm hơn sự cấy vào trực tiếp. Sự cấy vào trực tiếp bao hàm sự kích thích người thú bằng hiện diện được phóng chiếu của một tia từ Thái dương Thiên Thần. Một số hình thái thấp hơn của con người, những hình thái sẽ tiến bộ trong cuộc tuần hoàn kế tiếp, đang ở vị trí được kích thích dần dần này. Họ không phải là những cây trong nhà kính như Bà Blavatsky nói với chúng ta. Thật ra, họ không được vun trồng qua hiện diện của một Thái dương Thiên Thần theo cách những người khác được như vậy—họ chưa có Thái dương Thiên Thần.

[52] This covered a vast period of time, and though the Brotherhood made its headquarters at Shamballa and directed its activities from there,

[52] Điều này bao trùm một thời kỳ rộng lớn, và mặc dù Huynh Đệ Đoàn đặt tổng hành dinh tại Shamballa và điều khiển các hoạt động của mình từ đó,

Shamballa is a supreme point of tension—

Shamballa là một điểm tập trung nhất tâm tối thượng—

[53] it was found necessary during the first sub-race of the Atlantean Root Race to make certain efforts, if the evolution of the race was to proceed according to plan.

[53] người ta thấy rằng trong giống dân phụ thứ nhất của Giống Dân Gốc Atlantis, cần phải thực hiện một số nỗ lực nhất định nếu sự tiến hóa của giống dân phải diễn tiến theo Thiên Cơ.

There were some experiments going on in Lemuria. The whole Solar Angelic experiment was closely watched. Would it be successful? By the final subraces found in Lemuria, it was deemed to be successful. We have the coming in of the first subrace of the Atlantean race. It was overlapping with the latter part of the Lemurian race, if the evolution of the race was to proceed according to plan, certain measures were necessary.

Đã có một số thí nghiệm diễn ra trong Lemuria. Toàn bộ thí nghiệm Thái dương Thiên Thần được theo dõi sát sao. Liệu nó có thành công không? Đến các giống dân phụ cuối cùng được tìm thấy trong Lemuria, nó được xem là đã thành công. Chúng ta có sự xuất hiện của giống dân phụ thứ nhất của giống dân Atlantis. Nó chồng lấn với phần sau của giống dân Lemuria; nếu sự tiến hoá của nhân loại muốn tiến hành theo Thiên Cơ, một số biện pháp là cần thiết.

[54] Students of these mysteries need to remember that though Shamballa is spoken of as existing in physical matter and as occupying a definite location in space, the physical matter referred to is etheric, the Lord of the World and His assistants of the higher degrees occupying bodies formed of etheric matter.

[54] Các đạo sinh của những bí nhiệm này cần nhớ rằng, mặc dù Shamballa được nói đến như tồn tại trong vật chất hồng trần và chiếm một vị trí xác định trong không gian, vật chất hồng trần được nói tới là dĩ thái, còn Đức Chúa Tể Thế Giới và các phụ tá của Ngài thuộc những cấp độ cao hơn thì cư ngụ trong các thể được cấu tạo bằng chất liệu dĩ thái.

Shambhala is related to the cosmic ethers as well as to the lesser systemic ethers. We are being given the sequence now concerning the emergence of the Shambhala outpost we call the Temple of Aybez. The Hierarchy itself was called by that name.

Shambhala liên hệ với các dĩ thái vũ trụ cũng như với các dĩ thái hệ thống thấp hơn. Chúng ta hiện đang được trao trình tự liên quan đến sự xuất hiện của tiền đồn Shambhala mà chúng ta gọi là Đền Aybez. Chính Thánh Đoàn cũng được gọi bằng danh xưng ấy.

[55] 5. It was decided about seventeen million years ago (the coming of the Hierarchy and the founding of Shamballa being about eighteen and a half million years ago)

[55] 5. Khoảng mười bảy triệu năm trước, người ta đã quyết định, với sự xuất hiện của Thánh Đoàn và việc thiết lập Shamballa vào khoảng mười tám triệu rưỡi năm trước,

The purpose was

Mục đích là

[56] to have on the dense physical plane an organization and a headquarters for the mysteries, and to have a band of Adepts, and Chohans who would function in dense physical bodies and thus meet the need of the rapidly awakening humanity.

[56] rằng cần có trên cõi hồng trần đậm đặc một tổ chức và một tổng hành dinh dành cho các bí nhiệm, cũng như một đoàn các Chân sư và Chohan sẽ hoạt động trong các thể xác hồng trần đậm đặc, và như vậy đáp ứng nhu cầu của nhân loại đang thức tỉnh nhanh chóng. [Page 379]

These were the God Kings of very early human history, about 17 million years ago. We just say the words, but even a century seems like a long time to the personality mind. Now we are talking about millions of years. These kinds of time scales absolutely stymie and confound the average Western thinker, even the intelligent Western thinker, and cause repudiation of our doctrines because there is nothing in their mind that can contain the possibility that this would be so, or they have deflected any thought of the possibility that it could be so.

Đây là các Vua-Thần của lịch sử nhân loại rất sớm, khoảng 17 triệu năm trước. Chúng ta chỉ nói các con số, nhưng ngay cả một thế kỷ cũng có vẻ dài đối với thể trí phàm ngã. Giờ đây chúng ta đang nói đến hàng triệu năm. Những thang thời gian như thế hoàn toàn làm bối rối và khó hiểu đối với nhà tư tưởng phương Tây trung bình, ngay cả nhà tư tưởng phương Tây thông minh, và gây ra sự bác bỏ các giáo lý của chúng ta, vì trong thể trí của họ không có gì có thể chứa đựng khả năng rằng điều này là như vậy, hoặc họ đã gạt đi mọi tư tưởng về khả năng rằng điều này có thể là như vậy.

[57] 6. The first outpost for the Shamballa Fraternity

[57] 6. Tiền đồn đầu tiên của Huynh Đệ Đoàn Shamballa

What we call a brotherhood—

Điều chúng ta gọi là một huynh đệ đoàn—

[58] was the original temple of Ibez and it was located in the centre of South America, and one of its branches at a much later period was to be found in the ancient Maya institutions, and the basic worship of the Sun as the source of life in the hearts of all men.

[58] là ngôi đền nguyên thủy Ibez, và nó tọa lạc ở trung tâm Nam Mỹ; một trong các chi nhánh của nó vào một thời kỳ muộn hơn nhiều có thể được tìm thấy trong các định chế Maya cổ đại, cùng với sự tôn thờ căn bản Mặt Trời như nguồn sự sống trong tâm mọi con người.

Even the Aztecs, who had some very degenerate kinds of games and rituals, eventually worshiped the Sun. Located in the very center of South America, the discoveries being made now in South America are telling us something about the re-emergence of that idea of the first branch.

Ngay cả người Aztec, vốn có một số trò chơi và nghi lễ rất suy đồi, cuối cùng cũng tôn thờ Mặt Trời. Tọa lạc ngay tại trung tâm Nam Mỹ, những phát hiện hiện đang được thực hiện ở Nam Mỹ đang cho chúng ta biết điều gì đó về sự tái xuất hiện của ý tưởng về chi nhánh đầu tiên ấy.

[59] A second branch was later established in Asia, and of this branch the Himalayan and southern Indian adepts are the representatives, though the work is materially changed.

[59] Một chi nhánh thứ hai về sau được thiết lập tại châu Á, và các Chân sư vùng Himalaya cùng miền nam Ấn Độ là những đại diện của chi nhánh này, mặc dù công việc đã thay đổi rất nhiều về mặt vật chất.

The reason for moving is not known, but it is probably very much in the hands of the Manu.

Lý do của sự di chuyển không được biết, nhưng có lẽ phần lớn nằm trong tay Đức Manu.

[60] At a later date than the present, discoveries will be made, revealing the reality of the old form of hierarchical work;

[60] Vào một thời điểm muộn hơn hiện nay, sẽ có những khám phá được thực hiện, mặc khải thực tại của hình thức công việc Thánh Đoàn thời xưa;

It seems this is in process now, though not fully.

Dường như điều này hiện đang trong tiến trình, dù chưa đầy đủ.

[61] ancient records and monuments will be revealed, some above ground and many in subterranean fastnesses.

[61] các ghi chép và di tích cổ sẽ được phát lộ, một số ở trên mặt đất và nhiều cái trong các cứ điểm ngầm dưới đất.

Already emerging from the jungle are some above ground, and probably tremendous discoveries through the many subterranean fastnesses lie ahead. It will not be allowed that the true history of humanity should go forever unknown, and many adjustments of ideas will be required.

Một số đã xuất hiện khỏi rừng rậm trên mặt đất, và có lẽ những khám phá to lớn qua nhiều cứ điểm dưới lòng đất đang chờ phía trước. Sẽ không được phép để lịch sử chân thực của nhân loại mãi mãi không được biết đến, và nhiều điều chỉnh trong ý tưởng sẽ là cần thiết.

[62] As the mysteries of Central Asia in the land stretching from Chaldea and Babylon through Turkestan to Manchuria, including the Gobi desert, are opened up, it is planned that much of the early history of the Ibezhan workers will be revealed.

[62] Khi các bí nhiệm của Trung Á, trong vùng đất trải dài từ Chaldea và Babylon qua Turkestan đến Manchuria, bao gồm sa mạc Gobi, được khai mở, Thiên Cơ dự liệu rằng phần lớn lịch sử sơ khai của những người hoạt động Ibez sẽ được mặc khải.

We have here a simultaneous revelation of the first outpost of Shambhala and Hierarchy with the second outpost. This is going to turn everything on its head. Geologically speaking, Master Kuthumi tells us about this as well, and the adjustments of ideas which will be required.

Ở đây chúng ta có một sự mặc khải đồng thời về tiền đồn đầu tiên của Shambhala và Thánh Đoàn cùng với tiền đồn thứ hai. Điều này sẽ đảo lộn mọi thứ. Về mặt địa chất, Chân sư Kuthumi cũng nói với chúng ta về điều này, và về những điều chỉnh ý tưởng sẽ cần thiết.

[63] We might here note the fact that the word Ibez is literally in the nature of an acrostic veiling the true name of the planetary Logos of the earth, one of Whose principles is working in Sanat Kumara, making Him thus a direct incarnation of the planetary Logos and an expression of His divine consciousness.

[63] Ở đây chúng ta có thể ghi nhận sự kiện rằng danh xưng Ibez, theo nghĩa đen, có bản chất như một dạng chữ đầu, che giấu chân danh của Hành Tinh Thượng đế của địa cầu, một trong các nguyên khí của Ngài đang hoạt động trong Đức Sanat Kumara, nhờ vậy khiến Ngài là một sự lâm phàm trực tiếp của Hành Tinh Thượng đế và là một biểu hiện của tâm thức thiêng liêng của Ngài.

This will have to be solved later. Nature of an acrostic, veiling the name of the Planetary Logos. Here we have a definition: an acrostic is a poem or other form of writing in which the first letter or syllable or word of each line or paragraph or other recurring feature in the text spells out a word, message, or the alphabet. Think about “Ask and you shall receive; Seek, and you shall find; Knock, and it shall be open to you”—the first letters of each of those sentences spells the word “ASK”.

Điều này sẽ phải được giải quyết về sau. Bản chất của một chữ đầu ghép, che giấu danh của Hành Tinh Thượng đế. Ở đây chúng ta có một định nghĩa: chữ đầu ghép là một bài thơ hay hình thức văn bản khác trong đó chữ cái đầu, âm tiết đầu, hay từ đầu của mỗi dòng, đoạn văn, hoặc đặc điểm lặp lại khác trong văn bản, đánh vần thành một từ, thông điệp, hoặc bảng chữ cái. Hãy nghĩ đến câu “Hãy xin thì các bạn sẽ nhận; hãy tìm thì các bạn sẽ thấy; hãy gõ thì cửa sẽ mở cho các bạn”—các chữ cái đầu của mỗi câu ấy đánh vần thành từ “xin”.

What’s said here next is very occult.

Điều được nói tiếp theo ở đây rất huyền bí.

[64] These four letters are the first letters of the real names of the four Avatars on the four globes of our earth chain who have embodied four of the divine principles.

[64] Bốn chữ cái này là những chữ đầu của chân danh bốn Đấng Hoá Thân trên bốn bầu hành tinh thuộc Dãy Địa Cầu của chúng ta, các Đấng đã hiện thân bốn nguyên khí thiêng liêng.

Maybe the first four, as we have not reached the others yet. How shall we know what those real names are? The real names are hidden from us. Even the word OM is perhaps not the ultimate sacred word; it seems to have been said that it’s a symbolic word.

Có lẽ là bốn nguyên khí đầu, vì chúng ta chưa đạt đến các nguyên khí khác. Làm sao chúng ta biết những chân danh ấy là gì? Chân danh bị che giấu khỏi chúng ta. Ngay cả linh từ OM có lẽ cũng không phải là linh từ thiêng liêng tối hậu; dường như đã có nói rằng nó là một linh từ biểu tượng.

These four letters are the first letters of the real names of the four Avatars on the four globes of our earth chain who have embodied four of the divine principles.

Bốn chữ cái này là các chữ cái đầu của chân danh bốn Đấng Hoá Thân trên bốn bầu hành tinh của Dãy Địa Cầu chúng ta, các Đấng đã hiện thân bốn nguyên khí thiêng liêng.

These are Great Beings, and maybe aspects—emanated aspects of our Planetary Logos.

Đây là các Hữu Thể Vĩ Đại, và có lẽ là các phương diện—các phương diện xuất lộ của Hành Tinh Thượng đế chúng ta.

[65] The letters I B E Z are not the true Sensar letters,

[65] Các chữ cái I B E Z không phải là những chữ Sensar đích thực,

I is a nine, B is a two, E is a five, Z is an eight. They are not the true Sensar letters,

I là số chín, B là số hai, E là số năm, Z là số tám. Chúng không phải là những chữ Sensar đích thực,

[66] if such an inaccurate expression can be used of an ideographic language, but are simply a Europeanized distortion.

[66] nếu có thể dùng một cách diễn đạt thiếu chính xác như vậy đối với một ngôn ngữ biểu ý, mà chỉ là một sự bóp méo theo kiểu Âu châu.

We are very far from the true meaning.

Chúng ta còn rất xa ý nghĩa chân thực.

[67] The true meaning is only conveyed at the fourth initiation

[67] Ý nghĩa đích thực chỉ được truyền đạt vào lần điểm đạo thứ tư,

Four avatars, four globes—of which ours is the fourth—taking the fourth initiation in a series of seven. Every globe lord is in the process of taking an initiation, and there are seven of these globe lords conventionally. We’re dealing with the fourth initiation involving our particular globe lord, who is the fourth. The true meaning is only conveyed at the fourth initiation

Bốn Đấng Hoá Thân, bốn bầu hành tinh—trong đó bầu của chúng ta là bầu thứ tư—nhận lần điểm đạo thứ tư trong một chuỗi bảy. Mỗi chúa tể bầu hành tinh đang trong tiến trình nhận một điểm đạo, và theo thông lệ có bảy chúa tể bầu hành tinh như vậy. Chúng ta đang đề cập đến lần điểm đạo thứ tư liên quan đến chúa tể bầu hành tinh đặc thù của chúng ta, vị là vị thứ tư. Ý nghĩa chân thực chỉ được truyền đạt ở lần điểm đạo thứ tư

[68] when the nature of the planetary Logos is revealed and His four Avatars are definitely contacted through the direct mediatory work of Sanat Kumara.

[68] khi bản chất của Hành Tinh Thượng đế được mặc khải và bốn Đấng Hoá Thân của Ngài được tiếp xúc rõ rệt thông qua công việc trung gian trực tiếp của Đức Sanat Kumara.

We can’t know much about this, but note the numerological resonance. There are relations here, and the number four speaks to the kind of round we’re in right now. The revelations accord with the number.

Chúng ta không thể biết nhiều về điều này, nhưng hãy lưu ý sự cộng hưởng số học. Có những tương quan ở đây, và con số bốn nói lên loại cuộc tuần hoàn mà chúng ta hiện đang ở trong. Các mặc khải phù hợp với con số.

There’s a lot here regarding the number seven, and I don’t think we’re going to be able to do it all, not in a one-hour program.

Có rất nhiều điều ở đây liên quan đến con số bảy, và tôi không nghĩ chúng ta có thể làm hết, không phải trong một chương trình một giờ.

[69] 7. A word now as regards the work of the Ibezhan adepts and Their mysteries; it is necessary here to point [Page 380] out that the whole trend of Their work was in a way different and necessarily so, to that of the adepts at this time.

[69] 7. Bây giờ xin nói đôi lời về công việc của các Chân sư Ibez và các bí nhiệm của Các Ngài; ở đây cần chỉ ra [Page 380] rằng toàn bộ khuynh hướng công việc của Các Ngài, theo một cách nào đó, khác với khuynh hướng của các Chân sư hiện nay, và điều đó là tất yếu.

There were Lemurian requirements, Aryan requirements.

Có những yêu cầu Lemuria, những yêu cầu Arya.

[70] Their objective was to stimulate mysticism and the stimulating of the kingdom of God within the human atom.

[70] Mục tiêu của Các Ngài là kích thích Thần bí học và khơi dậy Thiên Giới bên trong nguyên tử nhân loại.

Perhaps then not so hard to contact as after the crystallizing effect of the concrete mind.

Có lẽ khi ấy không quá khó tiếp xúc như sau hiệu quả kết tinh của trí cụ thể.

[71] The nature of Their work is most difficult for the average man of this time to comprehend, owing to the different state of his consciousness.

[71] Bản chất công việc của Các Ngài là điều hết sức khó thấu hiểu đối với con người trung bình thời nay, do trạng thái tâm thức khác biệt của y.

[72] The Ibezhan adepts had to deal with a humanity which was in its infancy, whose polarization was most unstable, and whose coordination was very imperfect.

[72] Các Chân sư Ibez phải đề cập đến một nhân loại còn ở thời thơ ấu, có sự phân cực hết sức bất ổn, và sự phối hợp còn rất bất toàn.

In those huge tabernacles of clay, as they were called.

Trong những đền tạm bằng đất sét khổng lồ ấy, như họ từng được gọi.

[73] There was very little mentality to be found and men were practically altogether astral;

[73] Có rất ít trí tuệ được tìm thấy, và con người hầu như hoàn toàn là cảm dục;

even more instinctual.

thậm chí còn mang tính bản năng hơn.

[74] they functioned even more consciously on the astral plane than on the physical,

[74] họ thậm chí hoạt động một cách hữu thức trên cõi cảm dục còn nhiều hơn trên cõi hồng trần,

Like many animals do right now.

Giống như nhiều loài vật hiện nay.

[75] and it was part of the work of these early adepts, working under instruction from Shamballa to develop the energy centres of the human unit, stimulate the brain and make him fully self-conscious on the physical plane.

[75] và một phần công việc của các Chân sư sơ khai này, hoạt động dưới sự chỉ dẫn của Shamballa, là phát triển các trung tâm năng lượng của đơn vị nhân loại, kích thích bộ não và làm cho y hoàn toàn có ngã thức trên cõi hồng trần.

We try to understand that things then were not as they are now, and that means transporting ourselves a long way back.

Chúng ta cố gắng thấu hiểu rằng mọi sự khi ấy không như bây giờ, và điều đó có nghĩa là đưa chính mình lùi rất xa về quá khứ.

[76] Their objective was to bring about a realization of the kingdom of God within, and little attention was paid (in Their training of Their disciples) to the bringing about of the realization of God in nature or in other units.

[76] Mục tiêu của Các Ngài là tạo ra sự nhận biết về Thiên Giới bên trong, và trong việc huấn luyện các đệ tử của Các Ngài, rất ít chú ý được dành cho việc tạo ra sự nhận biết về Thượng đế trong thiên nhiên hay trong các đơn vị khác.

It was more internal and not relating to God in the group.

Điều đó nội tại hơn và không liên hệ đến Thượng đế trong nhóm.

[77] It was necessary in those days to employ methods more definitely physical than are permissible now,

[77] Vào những ngày ấy, cần sử dụng những phương pháp có tính hồng trần rõ rệt hơn những gì hiện nay được phép,

Hatha yoga is a remnant of these methods of physical stimulation.

Hatha yoga là một tàn tích của các phương pháp kích thích thể xác này.

[78] and these methods of physical stimulation were employed and the laws of energy as they work through the various centres were taught until the time came when another big change was made in the hierarchical methods, and the door from the animal kingdom into the human was closed and the door of initiation was opened.

[78] và các phương pháp kích thích hồng trần này đã được sử dụng, còn các định luật năng lượng khi chúng hoạt động qua các trung tâm khác nhau đã được giảng dạy, cho đến khi đến lúc một thay đổi lớn khác được thực hiện trong các phương pháp của Thánh Đoàn, và cánh cửa từ giới động vật vào giới nhân loại được đóng lại, còn cánh cửa điểm đạo được mở ra.

This big change occurred when the door of initiation was opened in mid-Atlantis.

Sự thay đổi lớn này xảy ra khi cánh cửa điểm đạo được mở ở giữa thời Atlantis.

[79] It was felt at that time that man was then self-centered enough

[79] Vào thời điểm ấy, người ta cảm thấy rằng con người khi đó đã đủ tập trung vào bản thân

Although there was some initiation of an early kind in Lemuria,

Dù đã có một số điểm đạo thuộc loại sơ kỳ trong Lemuria,

[80] and individualized enough to permit of a drastic change in method and practice. All this took a vast period of time and it is the remnants of the earlier Temple practices which have come down to us in degraded phallic teaching, in Tantrik magic and the practices of Hatha Yogis.

[80] và đủ biệt ngã hóa để cho phép một sự thay đổi mạnh mẽ trong phương pháp và thực hành. Tất cả điều này diễn ra trong một thời kỳ rộng lớn, và chính những tàn dư của các thực hành Đền thờ sơ khai đã truyền xuống đến chúng ta dưới dạng giáo huấn sinh thực khí suy đồi, trong huyền thuật Mật giáo và trong các thực hành của những hành giả Yoga thể lực.

Many people who are embracing tantra and Hatha yoga enthusiastically do not realize its ancient origin and that it should have been outlived.

Nhiều người đang nhiệt thành đón nhận tantra và Hatha yoga không nhận ra nguồn gốc cổ xưa của nó và rằng lẽ ra nó đã phải được vượt qua.

[81] The infant humanity of Lemurian and early Atlantean days had to be taught what they [Page 381] were by means of symbols and methods which to us would be crude, impossible and of a nature which the race should have transcended for many millions of years.

[81] Nhân loại ấu thơ của thời Lemuria và đầu Atlantis phải được dạy cho biết họ [Page 381] là gì bằng những biểu tượng và phương pháp mà đối với chúng ta sẽ là thô sơ, không thể chấp nhận, và thuộc loại mà nhân loại lẽ ra đã phải vượt qua từ nhiều triệu năm trước.

We’re at that point now on page 381, and I think we began all this on page 374. Yes, it is. Pages 374 to 381—relatively a lot of reading for us. This is all about the evolution of the temple of Ibiz and its effect upon humanity. Today is the 5th of September. This is rule 10, and we’ll be going on next to program number 43, rule 10, page 1027. We start at page 381.

Chúng ta hiện ở điểm đó trên trang 381, và tôi nghĩ chúng ta đã bắt đầu tất cả phần này ở trang 374. Đúng vậy. Từ trang 374 đến 381—tương đối là khá nhiều phần đọc đối với chúng ta. Tất cả điều này nói về sự tiến hoá của Đền Ibez và tác động của nó lên nhân loại. Hôm nay là ngày 5 tháng Chín. Đây là quy luật 10, và kế tiếp chúng ta sẽ đi vào chương trình số 43, quy luật 10, trang 1027. Chúng ta bắt đầu ở trang 381.

It’s very interesting about the founding of spirituality upon our planet, the kind of spirituality that we are pursuing, its ancient origins, and the expansion of history—human history to a point which few intelligent people can yet accept.

Điều này rất thú vị về sự thành lập tinh thần trên hành tinh của chúng ta, loại tinh thần mà chúng ta đang theo đuổi, các nguồn gốc cổ xưa của nó, và sự mở rộng lịch sử—lịch sử nhân loại đến một điểm mà hiện nay ít người thông minh có thể chấp nhận.

My little image has been missing here. I decided to do this straight, and it’s maybe a little faster this way. We will continue talking about the founding of the temple of Ibiz and the history, the founding of the hierarchy, or we might say the establishing of Shambhala and its branch, eventually the Hierarchy. It seems that Hierarchy and Shambhala were pretty much amalgamated at that time and did not have such distinct functions, but later the differentiation occurred.

Hình ảnh nhỏ của tôi đã thiếu ở đây. Tôi quyết định làm điều này một cách trực tiếp, và có lẽ cách này nhanh hơn một chút. Chúng ta sẽ tiếp tục nói về sự thành lập Đền Ibez và lịch sử, sự thành lập Thánh Đoàn, hay chúng ta có thể nói là sự thiết lập Shambhala và chi nhánh của nó, cuối cùng là Thánh Đoàn. Dường như Thánh Đoàn và Shambhala khi ấy gần như hợp nhất với nhau và chưa có những chức năng phân biệt rõ ràng như vậy, nhưng về sau sự biến phân đã xảy ra.

We’ll be talking to you soon, and we’ll go on from page 381.

Chúng tôi sẽ sớm nói chuyện với các bạn, và chúng ta sẽ tiếp tục từ trang 381.

Leave a Comment

Scroll to Top