Webinar Program 45 – Rule 10.29

📘 Sách: Bình Giảng A Treatise on White Magic – Astral Rules – Tác giả: Michael D. Robbins

Astral Rule Webinar 45

Tóm Tắt

Tóm tắt Webinar: Commentary 45-10.29-marked_tagged

Bối cảnh đoạn giảng và chủ đề nhị nguyên

Thầy MDR nhắc đây là phần bình giải Luận về Chánh Thuật, bài số 45 trong loạt về các quy luật của cõi cảm dục, và toàn bộ loạt đã đi tới khoảng 95 chương trình, tức gần hai phần ba cuốn sách. Thầy ôn lại luận điểm trước đó của Chân sư DK: công việc trên cõi trí làm đệ tử nhận ra nhị nguyên giữa cặp đối cực cao và thấp, chứ không chỉ các đối cực ngang thông thường. Khi tâm trí ghi nhận đồng thời thế giới hiện tượng và thế giới linh hồn, đệ tử bước vào giai đoạn nhận biết kép; rồi về sau linh hồn và công cụ của nó hợp nhất đến mức nhị nguyên biến mất. Thầy MDR lưu ý chữ “linh hồn” ở đây có thể được hiểu như tâm thức của Bản thể, dẫn đến sự xác quyết rằng cái Thực Hữu duy nhất là điều đã luôn luôn hiện hữu, đang hiện hữu và sẽ luôn hiện hữu.

Từ biến phân đến hợp nhất tối hậu

Từ câu “linh hồn biết chính nó là tất cả những gì đang là, đã là và sẽ là”, Thầy MDR khai triển thành một tri kiến bản thể học: mọi sự vật, mọi cảm nhận, mọi xuất lộ đều chia sẻ cùng một tính-hữu của Đấng Duy Nhất. Thầy nhấn mạnh hành trình là từ biến phân đến hợp nhất rồi đến một tính Một không thể phủ nhận, một nhận biết trực tiếp đến mức không còn gì để tranh cãi. Theo Thầy, đây không chỉ là một ý tưởng triết học mà là “sự nhận ra bằng đồng nhất tính” cao nhất. Thầy MDR xem đây là nền để đi vào bài tụng Atlantis cổ.

Bài tụng Atlantis cổ và giá trị đặc biệt của nó

Thầy MDR gọi đây là một trong những đoạn Thầy yêu thích nhất trong trước tác của Chân sư DK, và cho rằng nó rất cổ, có thể hàng triệu năm tuổi nếu chấp nhận niên đại của Minh Triết Ngàn Đời. Chân sư DK nói đây là một bài tụng Atlantis kỳ lạ, không còn được sử dụng theo cách xưa, từng được ứng viên đã nhận lần điểm đạo thứ ba trong thời Atlantis xướng lên, khi lúc ấy lần điểm đạo thứ tư chưa được ban rộng rãi. Thầy MDR nhận xét bản dịch chỉ còn giữ được ý nghĩa, còn nhịp điệu, cao độ, âm điệu, trọng âm và quyền năng nguyên thủy đã mất. Thầy đề xuất rằng trong tương lai, khi minh triết quay lại và phương pháp cổ được trao truyền đúng cách, các bài tụng như vậy sẽ lại có tác dụng rất mạnh.

Hai nguồn xuất hiện của bài tụng và quan điểm về Atlantis

Thầy MDR cho biết Thầy từng gặp bài tụng này ở hai nơi: Luận về Chánh Thuật và Đường Đạo Trong Kỷ Nguyên Mới, tập 1. Từ đó, Thầy mở rộng sang tranh luận về Atlantis và Lemuria, lưu ý nhiều người hiện đại cho tất cả những điều này chỉ là tưởng tượng, còn lịch sử nhân loại theo họ chỉ là từ người hang động đến nông nghiệp rồi văn minh ngày nay. Thầy MDR phản bác bằng quan điểm của Minh Triết Ngàn Đời: nhân loại hiện nay không phải đỉnh cao duy nhất, đã có những chu kỳ phát triển cao hơn rồi suy tàn, tái xây dựng và lại suy tàn. Thầy nhận xét tiến hóa nên được hình dung như sóng lên xuống chứ không phải một đường thẳng đi lên liên tục.

Ý nghĩa hiện sinh của toàn bài tụng

Thầy MDR xem toàn bộ bài tụng như một diễn tả sống động về kinh nghiệm của người chí nguyện và đệ tử bị xé giữa cao và thấp. Thầy đề nghị người nghe có thể tự ghi nhớ và sử dụng bài tụng như một khí cụ quán tưởng để “thấy Thượng đế, là Thượng đế, đồng nhất như Thượng đế”, dù Thầy biết các phát biểu này thường bị xem là báng bổ. Theo Thầy, đó là vì trí cụ thể chia cắt Đấng Sáng Tạo khỏi sáng tạo, trong khi thực tại là Đấng Tự-trở-thành-Một đã trở thành mọi hình tướng. Thầy MDR tự nhận lập trường ấy gần với thuyết phiếm thần triết học đã được soi sáng, trong đó mọi sự đều là phần mở rộng của Hữu thể thiêng liêng duy nhất.

Bàn rộng về chữ “Thượng đế” và giới hạn của trí cụ thể

Thầy MDR lưu ý nhiều người muốn bỏ luôn chữ “Thượng đế” vì nó bị hiểu sai quá nhiều, nhưng Thầy cho rằng có thể phục hồi phẩm giá đúng đắn cho từ này. Thầy nhắc tới Buckminster Fuller như một người cung bảy có nhiều ảnh hưởng cung bốn và cung ba, đã đưa ra một định nghĩa rất khác thường về Thượng đế, vượt xa sự hiểu biết của nhiều người tuyên bố mình có đức tin. Thầy MDR nhận xét con người thường tạo ra Thượng đế theo hình ảnh và giới hạn của riêng mình. Từ đó, Thầy nhấn mạnh mức độ phát triển của tâm thức quyết định cách mỗi người nhìn về thiên tính, và nhiều xung đột, chiến tranh nảy sinh chỉ vì khác biệt trong nhận thức đó.

“Tôi đứng giữa Trời và Đất” như trạng thái của đệ tử

Với câu mở đầu “Tôi đứng giữa Trời và Đất”, Thầy MDR dùng sơ đồ các cõi để giải thích “Trời” là mọi thứ từ cõi thượng trí trở lên: thế giới của Thái dương Thiên Thần, Tam Nguyên Tinh Thần, cõi chân thần và cả cõi Thượng đế. “Đất” là các cõi thấp hơn, đặc biệt 18 cõi phụ thấp, liên hệ với phần đậm đặc của thể hồng trần của Hành Tinh Thượng đế và chắc chắn thuộc 21 cõi phụ thấp là phần đậm đặc của thể hồng trần của Thái dương Thượng đế. Thầy MDR lưu ý có thể cần phân biện kỹ hơn việc cõi thượng trí có thuộc hệ dĩ thái của Hành Tinh Thượng đế hay không. Về mặt tu chứng, câu này diễn tả đệ tử đang bị mắc kẹt giữa cặp đối cực cao-thấp, khác hẳn người còn ở Phòng Vô Minh chỉ biết “đất” mà chưa ý thức về “trời”.

“Tôi thấy Thượng đế” và “tôi thấy các hình tướng Thượng đế đã khoác lấy”

Thầy MDR giải nghĩa “Tôi thấy Thượng đế” là việc đệ tử hiện đại hướng lên linh hồn, Tam Nguyên Tinh Thần, cõi atma, tinh thần và biển lửa, dù người Atlantis xưa có thể chưa gọi tên như vậy vì trí tuệ cung ba khi ấy chưa phát triển sắc bén như nay. Đến câu “Tôi thấy các hình tướng Thượng đế đã khoác lấy”, Thầy MDR nêu vấn đề: Thượng đế tạo ra hình tướng hay chính trở thành hình tướng? Thầy thiên về vế thứ hai: Hữu thể thiêng liêng tự mở rộng thành các hình tướng. Từ đó Thầy bình luận thêm về cách cầu nguyện “Cha, Mẹ, Thượng đế” trong các nhà thờ và cho rằng dưới ảnh hưởng mạnh hơn của Thiên Bình trong lá số hành tinh, nhân loại sẽ ngày càng nghĩ về Thượng đế như một lưỡng tính thiêng liêng, gắn với Sao Thủy và Sao Kim.

Phản ứng ghét bỏ cả cao lẫn thấp và mặc cảm tinh thần

Khi bài tụng nói “Tôi ghét cả hai”, Thầy MDR xem đó là phản ứng rất người của đệ tử bị đẩy vào thế tiến thoái lưỡng nan. Cái cao gây mặc cảm vì “một cái tôi không thể với tới”, và Chân sư DK từng gọi đây là “mặc cảm tự ti tinh thần”: đệ tử đo mình với thiên tính rồi thấy vô vọng. Cái thấp thì đã chán ngán, không còn yêu thích nữa sau hàng triệu năm đồng hóa với thể xác, cảm xúc và hạ trí. Thầy MDR nhận xét đây là kiểu “nho xanh” của con cáo không với tới được chùm nho nên phủ định giá trị của nó.

Cặp đối cực ngang và cặp đối cực dọc

Từ câu “đối với cái thấp hơn trong hai cái, tôi không còn yêu nữa”, Thầy MDR phát triển một phân biệt quan trọng giữa các cặp đối cực ngang như nóng-lạnh, lên-xuống theo nghĩa đời thường, với cặp đối cực dọc mang tính phẩm chất cao-thấp trên Đường Đạo. Thầy cho biết trước đây Thầy thường hiểu Thiên Bình theo chiều ngang, nhưng khi đọc Chiêm Tinh Học Nội Môn về “ánh sáng di động tới nghỉ ngơi”, Thầy nhận ra Thiên Bình ở đây dao động theo trục lên-xuống. Theo Thầy, trong Phòng Hiểu Biết, đệ tử chủ yếu phải xử lý các cặp đối cực dọc vì cái cao thật sự tốt hơn về mặt tinh thần khi con người tiến bước. Đây là một trong những nhận xét riêng mà Thầy xem như một “mặc khải” đối với chính mình.

Sự ghê chán cái thấp, Pluto và Định luật Đẩy Lùi

Thầy MDR liên hệ trạng thái “không còn yêu cái thấp” với tác động của Sao Diêm Vương, hành tinh của nôn mửa, tống xuất, thanh lọc và “làm bật ra khỏi hệ thống” những gì trước đây từng hấp dẫn. Thầy cho rằng sự phát triển tinh thần đưa con người vào Định luật Đẩy Lùi, rất gắn với Hổ Cáp, trong đó người chí nguyện bắt đầu khước từ những gì mình từng gắn bó. Thầy còn chơi chữ với từ “wretched aspirant”: người chí nguyện khốn khổ cũng giống người đang buồn nôn và ói ra. Theo Thầy, cảm giác bị xé giữa cao-thấp là một kiểu chết tâm lý rất khó chịu.

“Không gian và Sự sống của nó tôi không thể biết”

Trong câu “Không gian và Sự sống của nó tôi không thể biết, nên tôi không muốn nó”, Thầy MDR hiểu “Không gian” không chỉ là vũ trụ vật lý mà còn là không gian nội tại và những Đại Hữu thể cư trú trong những tầng thẳm sâu của nội giới. Đệ tử ở đây rơi vào tâm trạng bỏ cuộc: vì cái cao quá lớn nên giả vờ không còn muốn nó nữa. Thầy MDR nhận xét đây vẫn là cơ chế “nho xanh”: bên trong thực ra vẫn khát vọng, nhưng để đỡ đau, người ta đè nén và phủ nhận khát vọng ấy. Thầy còn ví việc các Đấng Cao Cả phải quan tâm đến con người như cha mẹ hy sinh ước muốn riêng để chăm con cái.

“Thời gian và muôn hình tướng của nó tôi biết quá rõ”

Thầy MDR nối “thời gian” với “hình tướng”, dẫn chiếu ý từ Đường Đạo Trong Kỷ Nguyên Mới tập 2 rằng khi Bản thể giáng nhập biểu hiện thì sáng tạo xuất hiện, do đó thời gian và hình tướng đồng khởi. Theo Thầy, nơi nào có phân chia và xuất hiện-biến mất thì có thời gian; nơi nào chỉ có nhất thể tuyệt đối bất biến thì không có thời gian. Câu “tôi biết quá rõ” diễn tả sự chán ngấy với thế giới hiện tượng, với toàn bộ “ảo ảnh muôn hình”, kể cả những mối liên hệ con người gắn với nó. Đệ tử treo lơ lửng giữa hai phía, không còn ham muốn rõ rệt bên nào.

“Treo lơ lửng giữa hai bên” như kinh nghiệm tâm lý phổ quát

Thầy MDR nhiều lần mời người nghe tự tìm trong bản thân kinh nghiệm “lơ lửng giữa hai bên”, vừa chán cái cũ vừa chưa đạt được cái mới. Với Thầy, đây là trạng thái rất thật của đệ tử: ghét hình tướng, tự đánh giá thấp trước điều cao cả, nên giả vờ dửng dưng với cả hai. Thầy nhấn mạnh khát vọng thật không mất đi mà chỉ bị dồn xuống dưới ngưỡng nhận biết. Sự giằng co ấy chính là nền cho bước ngoặt kế tiếp, khi tiếng gọi từ trên bắt đầu xuyên thủng lớp mù mờ.

“Thượng đế từ trời cao lên tiếng” và sự giáng ấn từ cõi cao

Bước ngoặt của bài tụng bắt đầu khi “Thượng đế từ trời cao lên tiếng”, được Thầy MDR hiểu là một giáng ấn từ linh hồn hay kết quả của một thành công nào đó trong việc xây dựng antahkarana. Thầy mô tả hiện tượng này bằng kinh nghiệm rất đời thường: đang tắm, cạo râu hay làm việc bình thường thì bỗng một nhận thức quan trọng bất ngờ đến. Theo Thầy, lúc ấy các thể vi tế có thể tạm yên, bớt hỗn loạn tâm lý, khiến năng lượng cao có cơ hội đi vào. Chính đó là “có một sự đổi thay”.

Lắng nghe, quay đầu và trái tim như cơ quan nhận biết

Ở câu “Tôi nghe với tai chăm chú, và lắng nghe rồi quay đầu”, Thầy MDR nhận xét việc nghe giúp định vị nguồn âm trong không gian, nên quay đầu ở đây là chuyển hướng chú ý khỏi đối tượng trần tục sang nguồn giáng ấn cao hơn. Thầy cũng mở rộng thành hình ảnh “ngẩng đầu lên”, liên hệ lời Chân sư DK khuyên đệ tử dù nước mắt tuôn vẫn hãy ngẩng mặt về phía ánh sáng. Khi bài tụng nói cái đã được nhìn thấy nay gần trái tim hơn, Thầy MDR cho rằng tim không chỉ là trung tâm bác ái mà còn là cơ quan nhận biết Sự sống; muốn chạm tới Hữu thể, con người phải “cảm bằng tim” chứ không chỉ thấy bằng giác quan. Theo Thầy, thị kiến cao lúc này trở nên thân mật hơn, dễ tiếp cận hơn, dù vẫn còn chập chờn.

Dao động giữa tiến lên và quay lui

Thầy MDR dùng hình ảnh sóng sin và ánh sáng chập chờn để giải thích trạng thái không ổn định của đệ tử: lúc thấy, lúc không thấy; lúc bừng sáng, lúc mờ đi. Đến câu “những khát vọng cũ lại trở lại, rồi lại chết; những xiềng xích cũ đứt tung trong tiếng ầm vang”, Thầy nhấn mạnh sự lôi kéo của quá khứ vẫn tái xuất, nhưng không còn bền như trước. Thầy còn kể kinh nghiệm cá nhân từng giằng co đau đớn giữa hai hướng nghề nghiệp là nghệ thuật và y khoa, sáng muốn đi một đường, chiều lại đổi ý. Với Thầy, đây là ví dụ rõ về sức mạnh của cặp đối cực trước khi ý chí được áp dụng.

“Tôi lao về phía trước” và giới hạn của sự hăng hái ban đầu

Câu “Tôi lao về phía trước” được Thầy MDR xem là khoảnh khắc giải phóng khi các xiềng xích cũ tạm đứt, tương tự lời Chân sư DK rằng người có phàm ngã tích hợp sẽ không ai cản được khi họ băng qua cầu. Tuy nhiên, Thầy lưu ý sự lao tới này chưa bền vì những dây ràng buộc khác vẫn chưa bị cắt hết; nó như một sợi dây đàn hồi kéo ngược lại. Thầy nhắc nghịch lý “không có gì phải vội, nhưng cũng không có thời gian để mất” và phê bình sự nôn nóng theo kiểu thỏ chạy rồi nghỉ. Thầy cũng liên hệ khả năng đem nhận biết linh hồn vào cả những công việc tầm thường như khuân đá xây nhà thờ Chartres, và kể ấn tượng mạnh khi lần đầu thấy nhà thờ ấy vươn lên như một hiện ảnh trên đồng bằng nước Pháp.

Vô số tiếng nói của cõi cảm dục và lực kéo của trần thế

Khi bài tụng nói “vô số tiếng nói cất lên và chặn bước tôi”, Thầy MDR giải thích đây là tiếng gọi của cõi cảm dục và của cuộc sống bình thường, luôn bảo rằng đời sống quen thuộc mới là “thực”. Thầy dùng hình ảnh dắt mèo bằng dây kéo dài: chúng muốn chạy tiếp, nhưng lực kéo ngược cho thấy chúng chưa đủ tự chủ để được thả tự do. “Tiếng sấm của âm thanh trần thế” tượng trưng cho độ ồn ào áp đảo của thế giới thấp, làm lấp mất tiếng nói của Thượng đế. Theo Thầy, đây là kinh nghiệm dao động liên tục của người chưa hoàn toàn thanh lọc khỏi sự đồng cảm với hình tướng.

Quay nhìn lại “niềm vui lâu đời của đất, xác thân và thân thuộc”

Thầy MDR cho rằng khi đệ tử quay lại trên con đường tiến lên, điều xuất hiện lại là “những niềm vui lâu đời của đất, xác thân và thân thuộc”, tức các quyến luyến đã được giữ rất lâu, hàng triệu năm. Thầy nhắc những cánh hoa đầu trong Phòng Vô Minh mở rất chậm, còn càng gần viên ngọc trong hoa sen thì tiến trình càng nhanh. “Lâu đời” và “được giữ chặt” gợi một đời sống nắm giữ liên tục, và Thầy nhắc lời cốt lõi của Phật giáo có thể tóm trong hai chữ “buông ra”. Khi các niềm vui cũ trở lại, thị kiến về “những sự vật vĩnh cửu” bị đánh mất.

Mất thị kiến, mất tiếng nói của Thượng đế, nhưng chỉ trong chốc lát

Thầy MDR liên hệ đoạn “tôi mất thị kiến về những điều vĩnh cửu; tiếng nói của Thượng đế tắt đi” với mô tả trong Định luật Đẩy Lùi dành cho người cung sáu: cánh chớp bỗng khép lại, ánh sáng mờ đi, người đi theo vấp ngã trong bóng tối. Tuy vậy, bài tụng cho thấy đã có tiến bộ vì lần này chỉ “bị xé thêm một lần nữa, nhưng chỉ trong một thời gian ngắn”. Sự lùi tới lùi lui vẫn còn, giống “con chim bay lên trời rồi lại đậu về cành”, nhưng chu kỳ ngắn hơn và quyền lực của tiếng gọi cao dần mạnh hơn. Thầy MDR xem đây là dấu hiệu rõ rệt của sự tăng trưởng thực chất.

Con chim nhỏ, sự bền vững của điều cao và niềm tin chiến thắng

Câu “Thượng đế ở chốn cao của Ngài bền lâu hơn con chim nhỏ” được Thầy MDR đọc như sự xuất hiện của niềm tin thực sự. Con chim nhỏ là đệ tử còn yếu, bay lên không đủ lâu rồi lại đáp xuống “cái cây” là trạng thái quen thuộc cũ; còn điều cao thì trường tồn vượt mọi dao động. Thầy nhận xét người hành đạo cần niềm tin rằng tâm thức cao hơn có thể đạt được, nếu không sẽ không có nỗ lực bền bỉ. Từ đó bài tụng chuyển sang xác quyết: “tôi biết Thượng đế sẽ thắng”, nghĩa là chân ngã và cái cao sẽ nắm lấy tâm trí và toàn bộ con người.

Bị “giữ trong mê say” bởi điều cao thay vì bởi hình tướng

Ở câu “về sau giữ tâm trí tôi và tôi trong sự mê say”, Thầy MDR giải thích đệ tử từng là tù nhân của hình tướng, còn nay trở thành “tù nhân” của ánh sáng, bác ái và ý chí của Thượng đế. Thầy liên hệ điều này với sự thuận phục của Đức Christ trước Ý Chí của Thượng Đế. Theo Thầy, trong chữ “all” ẩn chứa ý nghĩa toàn thể tính: bị điều cao nắm giữ tức là bị lôi vào nhận biết bao gồm về Hữu thể duy nhất. Đây là bước chuẩn bị cho khúc khải hoàn ở phần sau bài tụng.

Khúc ca chiến thắng và yếu tố âm thanh cung bảy

Khi bài tụng thốt lên “Hãy nghe bài ca vui mừng mà tôi xướng”, Thầy MDR đặc biệt chú trọng chữ “xướng” thay vì chỉ “nói”. Theo Thầy, đây là yếu tố cung bảy: âm thanh được phát ra trên một cao độ, nhịp điệu và mẫu rung động chính xác, cho thấy âm nhạc là công cụ quyền năng của huyền thuật. “Công việc đã hoàn tất” nghĩa là các lực đối kháng, sự bực bội, bất ổn và phân tán vì cặp đối cực đã chấm dứt. Thầy xem đây là thời điểm người đệ tử chuyển thành người chiến thắng và cũng thành huấn sư cho những ai đi sau.

Tai điếc trước tiếng gọi của đất, nhưng nghe được tiếng nhỏ của các linh hồn ẩn kín

Ở phần cuối được bình giải, Thầy MDR nói câu “tai tôi điếc với mọi tiếng gọi của đất” không phải là vô cảm với thế gian, mà là không còn bị 18 cõi phụ thấp làm nhiễu loạn. Ngoại lệ duy nhất là “tiếng nói nhỏ của mọi linh hồn ẩn kín trong các hình tướng bên ngoài”, tức tiếng của linh hồn còn bị phàm ngã che lấp nơi mọi người và mọi vật. Thầy MDR nhấn mạnh đây là góc độ từ bi: đệ tử không còn nghĩ “linh hồn tôi” và “linh hồn bạn”, mà trực tiếp cảm thấy “họ là như chính tôi; với họ tôi là một”. Thầy lưu ý đệ tử giờ không còn nghe sự ồn ào, ảo cảm và huyên náo của thế giới, nhưng lại nhạy bén với sự hiện diện thầm lặng của linh hồn ở khắp nơi.

Tiếng nói của Thượng đế vang lên rõ ràng

Đoạn cuối cùng được đọc đến là “Tiếng nói của Thượng đế vang lên rõ ràng”, và Thầy MDR đối chiếu điều đó với sự hỗn loạn của cõi cảm dục. Theo Thầy, không chỉ hình ảnh ở cõi cảm dục gây lừa dối mà cả âm thanh ở đó cũng đầy nhiễu động, sai lạc, thậm chí khiến người ta tưởng là tinh thần mà làm điều tai hại. Vì vậy, khi tiếng nói của điều cao vang rõ trong các âm điệu và bội âm của nó, đó là dấu hiệu tâm thức đã đi ra khỏi “Mớ Cảm xúc hỗn độn, sống động, không suy nghĩ” để bước vào một trường nhận biết minh bạch hơn. Thầy MDR xem đây là đỉnh của quá trình chuyển từ bị xé đôi sang sống trong hợp nhất.

Âm điệu, bồi âm và thế giới vi tế

Thầy MDR mở đầu bằng hình ảnh một nốt nhạc trên đàn piano luôn phát sinh các bồi âm cao hơn, muốn nghe được thì tai phải được huấn luyện tinh tế. Thầy dùng ẩn dụ này để giải thích rằng tiếng nói của Thượng đế không chỉ ở điều được nói minh nhiên mà còn ở các “bồi âm” gợi mở những khả thể thiêng liêng và những điều sẽ đến, thuộc về các thế giới cao hơn. Thầy MDR nhận xét đây là cách hiểu về sự nhạy cảm với các cõi vi tế: người đệ tử phải học lắng nghe những rung động tinh tế phía sau âm thanh hiển lộ.

Tiếng nói của Thượng đế và sự tan biến của tiếng ồn phàm ngã

Khi “tiếng nói của Thượng đế ngân vang rõ ràng”, thì “những tiếng nói nhỏ của các hình tướng nhỏ bé” mờ dần và tan biến. Thầy MDR giải thích các tiếng nói nhỏ ấy là tiếng ồn chung của phàm ngã: tư tưởng tản mạn, thế sự tầm thường, lời ích kỷ hay lời căm ghét, tất cả đều không có trọng lượng tinh thần và rồi sẽ tắt lịm. Thầy lưu ý đây là sự phân biệt giữa âm thanh đến từ linh hồn với sự huyên náo vô nghĩa của đời sống thường nhật.

Thế giới hợp nhất và nhận biết mọi linh hồn là một

Từ việc nghe và thấy Thượng đế trong mỗi người, câu khẳng định dẫn đến việc “tôi ngụ trong một thế giới hợp nhất” và “tôi biết mọi linh hồn là một”. Thầy MDR xem đây là điểm then chốt của tâm thức hợp nhất, nơi người tu không còn nhìn con người như những đơn vị tách biệt mà như các biểu hiện của cùng một Sự Sống. Thầy nhấn mạnh đây không chỉ là một ý niệm đẹp mà là một tri giác thực tại cần được chứng nghiệm.

Điều kiện để tiến tới lần điểm đạo thứ ba

Thầy MDR liên hệ trực tiếp đoạn này với lần điểm đạo thứ ba và nhắc đến một mantram rất đẹp từng được trao cho một đệ tử Ma Kết tên RSU, người đã qua lần điểm đạo thứ hai và hướng tới lần điểm đạo thứ ba. Nội dung mantram nêu hai điều kiện cốt lõi: “sống trong cõi vĩnh cửu” và “biết bản ngã là một”, rồi nhờ đó đứng ở nơi Đấng Điểm đạo duy nhất được khẩn cầu cho đến khi ngôi sao của Ngài chiếu sáng. Thầy MDR nhận xét rằng nếu có thể thực hiện hai điều này một cách bền bỉ, thì lần điểm đạo thứ ba sẽ đạt được; vì thế câu “tôi ngụ trong một thế giới hợp nhất, tôi biết mọi linh hồn là một” chính là diễn tả sống động của yêu cầu ấy.

Bị cuốn đi bởi Sự Sống phổ quát trên con đường của Thượng đế

Ở phần cuối của công thức cổ, Thầy MDR dừng lại lâu nơi câu “Bị cuốn đi bởi Sự Sống phổ quát”, và giải thích “phổ quát” ở đây có thể chỉ cả sự sống của vũ trụ lẫn sự sống của Thái dương Thượng đế. Câu “và khi tôi tiến bước trên đường đi tới của mình, con đường của Thượng đế” được Thầy xem như trạng thái không còn chướng ngại, không quay lùi xuống quá khứ, không còn bị trói buộc bởi thời gian, thân thuộc hay xác thân. Thầy MDR nhấn mạnh đây là chuyển động đi lên và đi tới, được giải phóng vào chính con đường của Thượng đế.

Các năng lượng nhỏ hơn tắt lịm trong một Năng lượng duy nhất

Khi tiến trên con đường ấy, “mọi năng lượng nhỏ hơn đều chết đi”, và Thầy MDR giải thích không phải chúng bị phủ nhận mà được bao hàm trong một Năng lượng duy nhất. Thầy lặp lại tư tưởng “mọi năng lượng là một năng lượng, mọi hữu thể là một Hữu thể”, nên các phân biệt nhỏ nhặt mất dần tầm quan trọng. Thầy MDR nhận xét người đệ tử khi ấy không còn bị thu hút bởi những khác biệt thứ yếu nữa, vì có thể xử lý chúng từ lập trường tổng hợp.

Bốn khẳng định lớn của sự nhất thể

Thầy MDR xem bốn câu khẳng định “Tôi là Đấng Duy Nhất; tôi, Thượng đế”, “Tôi là hình tướng trong đó mọi hình tướng được hợp nhất”, “Tôi là linh hồn trong đó mọi linh hồn được dung hợp”, “Tôi là Sự Sống, và trong Sự Sống đó mọi sự sống nhỏ bé tồn tại” là cốt lõi của chứng ngộ ở lần điểm đạo thứ ba. Thầy giải thích đây không phải là “linh hồn của tôi” hay “linh hồn của anh ấy”, mà là một linh hồn duy nhất, một sự sống duy nhất, một hình tướng duy nhất bao gồm mọi hình tướng. Thầy MDR đặc biệt gọi đây là một phát biểu lớn của cung hai, nhấn mạnh tính bao gồm tuyệt đối: không có gì ở “bên ngoài”, mọi sự đều được nhìn như “tôi” trong ý nghĩa bản thể.

Liên hệ với Krishna, Arjuna và kinh nghiệm tổng hợp

Để minh họa câu “Tôi là hình tướng trong đó mọi hình tướng được hợp nhất”, Thầy MDR nhắc đến Krishna và Arjuna, nói rằng Krishna luôn thấy hình tướng vĩ đại của Thượng đế, còn Arjuna là người được Krishna mặc khải cho thấy một hình tướng duy nhất bao gồm mọi hình tướng. Qua đó, Thầy đề xuất đây là kinh nghiệm của sự tổng hợp và dung hợp, nơi người tu thấy cái Một và cái nhiều đồng thời. Thầy MDR lưu ý cái nhiều không độc lập với cái Một mà là phái sinh từ cái Một, tuy nhiên cái nhiều vẫn phải được xử lý đúng cách trong biểu hiện.

Kinh nghiệm bao gồm: nhìn qua mọi mắt, cảm qua mọi giác quan

Khi bình câu “Tôi là linh hồn trong đó mọi linh hồn được dung hợp”, Thầy MDR diễn giải rất cá nhân rằng đó là trạng thái “nhìn qua mọi con mắt, cảm nhận qua mọi giác quan, chạm qua mọi sự tiếp xúc”. Thầy nhận xét chỉ có một kinh nghiệm duy nhất đang tự trải nghiệm chính mình qua vô số phương diện. Đây là cách Thầy mở rộng ý nghĩa của tâm thức hợp nhất từ một giáo lý trừu tượng thành cảm nghiệm sống động của sự đồng nhất với toàn bộ sự sống.

Thiền định trên tám tuyên bố và đời sống ashram nâng đỡ đệ tử

Thầy MDR đề nghị nên tham thiền trên từng một trong tám tuyên bố của đoạn kinh cổ, vì mỗi câu đều hàm chứa một cửa ngõ dẫn vào sự chứng ngộ. Thầy nhận xét đời sống của ashram đã “cuốn” người đệ tử đi ngay cả trước khi trạng thái này xảy ra trọn vẹn, như một dòng sống lớn hơn mang người phụng sự tiến lên. Đây là một bình luận thực hành quan trọng của Thầy: không chỉ hiểu chữ nghĩa mà phải để nhịp sống ashram và dòng lực của Sự Sống phổ quát nâng mình đi.

Công thức cổ, âm điệu tuyển chọn và hiệu quả nghi lễ xưa

Thầy MDR chú ý đến chi tiết rằng các lời này từng được xướng lên theo những công thức cổ trên các âm điệu đặc biệt được tuyển chọn, và mỗi âm điệu đều có ý nghĩa cùng khuynh hướng riêng. Theo lời bình của Thầy, điều này cho thấy âm thanh, cao độ và rung động là yếu tố huyền bí học thực sự, chứ không chỉ là phần phụ của nghi lễ. Thầy cũng nhắc rằng các công thức ấy từng tạo ra kết quả rõ rệt trong những nghi lễ cổ xưa, dù các nghi lễ đó nay đã mai một.

Liên hệ với Atlantis, Cổ Luận và trang 285 của Đường Đạo Trong Kỷ Nguyên Mới

Thầy MDR nói công thức Atlantis cổ này còn xưa hơn cả các bài kệ của Giáo Lý Bí Nhiệm, và cá nhân Thầy luôn kết hợp nó với đoạn ở trang 285 của Đường Đạo Trong Kỷ Nguyên Mới, quyển 2, với chuỗi khẳng định như “Thượng đế LÀ, Thời gian LÀ, Hợp nhất LÀ, Không gian LÀ”. Thầy thành thật nhận rằng mình chưa nắm trọn vẹn toàn bộ chiều sâu của công thức, nhưng đã nắm được một phần và vẫn tiếp tục suy ngẫm. Bình luận này cho thấy phương pháp của Thầy MDR là nối kết các nguồn giáo huấn khác nhau để đào sâu một công thức duy nhất.

Khuyến khích học thuộc, suy gẫm sâu và vượt tình trạng bị trói buộc

Ở cuối buổi, Thầy MDR khuyên người nghe nên học thuộc đoạn mantram này, vì đó là điều rất hữu ích, nhất là trong những trạng thái “bị trói buộc” hay nô lệ nội tâm. Thầy liên kết nó với ba câu cuối trước đó về lựa chọn của trái tim, nỗi đau được ca lên, công việc đã hoàn tất, rồi dẫn vào câu “tiếng nói của Thượng đế ngân vang rõ ràng” và toàn bộ khổ cuối “Bị cuốn đi bởi Sự Sống phổ quát…”. Thầy MDR nhận xét đây là chất liệu để ngồi trong “đền thờ”, với sổ tay trước mặt, suy tư ngày càng sâu hơn vào sự chứng ngộ.

Cái Một và cái nhiều phải được thấy đồng thời

Thầy MDR kết thúc bằng một nhận định triết học quan trọng: người đệ tử phải thấy cái Một và cái nhiều cùng một lúc, vì cả hai đều cần thiết. Thầy lưu ý không được giả định cái nhiều độc lập với cái Một; cái nhiều phát sinh từ cái Một, cái Một thắng thế và cái nhiều xuất hiện trong biểu lộ. Đồng thời, Thầy thêm một suy luận tinh tế rằng cũng không thể hoàn toàn nói “nếu không có cái nhiều thì không có cái Một”, qua đó cho thấy mối tương quan giữa tổng thể và biểu hiện là một huyền nhiệm cần tiếp tục chiêm ngưỡng.


Text Program 45 – Rule 10.29

[1] 3. Later, the soul and its instrument become so unified and at-one that duality disappears, and the soul knows [Page 386] itself to be all that is, [2] all that has been and all that will be.

[1] 3. Về sau, linh hồn và khí cụ của nó trở nên hợp nhất và đồng nhất đến mức nhị nguyên biến mất, và linh hồn biết [Page 386] chính mình là tất cả những gì đang là, [2] tất cả những gì đã là và tất cả những gì sẽ là.

[3] There is a curious and ancient Atlantean chant which is no longer used [4] but in those far off times was chanted by the initiate who took the third initiation—the consummating initiation of that period. [5] It goes as follows. The translation of the symbols in which it was written necessitates the loss of rhythm and potency.

[3] Có một bài tụng Atlantis cổ xưa và kỳ lạ hiện nay không còn được sử dụng, [4] nhưng trong những thời xa xưa ấy đã được điểm đạo đồ xướng lên khi y nhận lần điểm đạo thứ ba, cuộc điểm đạo hoàn tất của thời kỳ đó. [5] Bài ấy như sau. Việc dịch các biểu tượng trong đó bài ấy được viết tất yếu làm mất đi nhịp điệu và quyền năng.

[6] “I stand between the Heavens and Earth! [7] I vision God; [8] I see the forms God took. I hate them both. [9] Naught do they mean to me, [10] for one I cannot reach, [11] and for the lower of the two [12] I have no longer any love.

[6] “Tôi đứng giữa các Tầng Trời và Đất! [7] Tôi thấy Thượng Đế; [8] Tôi thấy những hình tướng mà Thượng Đế đã khoác lấy. Tôi ghét cả hai. [9] Chẳng điều nào có ý nghĩa đối với tôi, [10] vì một điều tôi không thể đạt tới, [11] còn đối với điều thấp hơn trong hai điều ấy [12] tôi không còn bất kỳ tình yêu nào nữa.

[13] “Torn I am. Space and its Life I cannot know, and so I want it not. Time and its myriad forms I know too well. [14] Pendant I hang betwixt the two, desiring neither.

[13] “Tôi bị giằng xé. Không gian và Sự Sống của nó tôi không thể biết được, nên tôi cũng không mong cầu nó. Thời gian và muôn vàn hình tướng của nó thì tôi biết quá rõ. [14] Tôi treo lơ lửng giữa hai bên, không mong muốn bên nào cả.

[15] “God from high Heaven speaks. There is a change. [16] I hear with ear attentive, [17] and, listening, turn my head. [18] That which is visioned, [19] yet visioning could not reach, [20] is nearer to my heart. Old longings come again, [21] yet die. Old chains with clamour snap. [22] Forward I rush.

[15] “Thượng Đế từ Trời cao phán. Có một sự thay đổi. [16] Tôi lắng nghe bằng đôi tai chăm chú, [17] và trong khi lắng nghe, tôi quay đầu lại. [18] Điều được thấy, [19] nhưng sự thấy không thể với tới, [20] nay đã gần trái tim tôi hơn. Những khát vọng xưa lại trở về, [21] nhưng rồi chết đi. Những xiềng xích cũ vang động và đứt tung.

[23] “Myriads of voices speak [24] and halt me in my tracks. [25] The thunder of the sounds of earth shuts out the voice of God. [26] I turn me on my forward path, [27] and vision once again the long held joys of earth, and flesh and kin. [28] I lose the vision of eternal things. [29] The voice of God dies out.

[22] Tôi lao tới phía trước. [23] “Muôn vàn tiếng nói cất lên [24] và chặn bước chân tôi. [25] Tiếng sấm của những âm thanh từ cõi trần gian át mất tiếng nói của Thượng Đế. [26] Tôi quay lại trên con đường tiến về phía trước của mình, [27] và một lần nữa nhìn thấy những niềm vui của thế gian, của xác thân và của thân thuộc mà tôi đã ôm giữ từ lâu. [28] Tôi đánh mất thị kiến về những điều vĩnh cửu. [29] Tiếng nói của Thượng Đế lịm tắt.

[30] “Torn again am I, but only for a little time. Backward and forward shifts my little self, [31] e’en as a bird soars into heaven and settles back again upon the tree. [32] Yet God, in His high place, outlasts the little bird. Thus do I know that God will victor [33] be and later hold my mind and me in thrall.

[30] “Tôi lại bị giằng xé, nhưng chỉ trong một thời gian ngắn. Bản ngã nhỏ bé của tôi dao động tới lui, [31] như con chim bay vút lên trời cao rồi lại đậu xuống cành cây. [32] Thế nhưng Thượng Đế, ở nơi cao cả của Ngài, tồn tại lâu bền hơn con chim nhỏ ấy. Vì thế tôi biết rằng Thượng Đế sẽ chiến thắng [33] và rồi sẽ nắm giữ tâm trí tôi cùng chính tôi trong quyền năng của Ngài.

[34] “Hark to the joyous paean that I chant; [35] the work is done. [36] My ear is deaf to all the calls of earth, [37] except to that small voice of all the hidden souls within the outer forms, [38] for they are as myself; with them I am at-one.

[34] “Hãy lắng nghe khúc tụng ca hoan hỷ mà tôi đang cất lên; [35] công việc đã hoàn tất. [36] Tai tôi nay điếc trước mọi tiếng gọi của trần gian, [37] ngoại trừ tiếng nói nhỏ bé của tất cả những linh hồn ẩn tàng bên trong các hình tướng bên ngoài, [38] vì họ cũng như tôi; với họ tôi là một.

[39] “God’s voice rings clear [40] and in its tones and overtones [41] the little voices of the little forms dim and fade out. [42] I dwell within a world of unity. [43] I know all souls are one.

[39] “Tiếng nói của Thượng Đế vang lên rõ ràng, [40] và trong những âm chính cùng các âm bồi của nó, [41] những tiếng nói nhỏ bé của các hình tướng nhỏ bé trở nên mờ nhạt và dần tan biến. [42] Tôi sống trong một thế giới của sự hợp nhất. [43] Tôi biết mọi linh hồn đều là một.

[44] “Swept am I by the universal [45] Life and as I sweep [46] upon [Page 387] my onward way—the way of [47] God—I see all lesser energies die out. [48] I am the One; I, God. [49] I am the form in which all forms are merged. [50] I am the soul in which all souls are fused. [51] I am the Life, and in that Life, all little lives remain.”

[44] “Tôi bị cuốn đi bởi Sự Sống Phổ Quát, [45] và khi tôi tiến bước [46] trên con đường đi tới của mình — Con Đường của Thượng Đế — [47] tôi thấy mọi năng lượng thấp kém hơn đều tắt lịm. [48] Tôi là Đấng Duy Nhất; tôi, Thượng Đế. [49] Tôi là hình tướng trong đó mọi hình tướng được hợp nhất. [50] Tôi là linh hồn trong đó mọi linh hồn được dung hợp. [51] Tôi là Sự Sống, và trong Sự Sống ấy, mọi sự sống nhỏ bé đều tồn tại.”

[52] These words, chanted in the ancient formulas on peculiar and selected notes, [53] were most potent and brought definite results in certain ancient ceremonies that have long since died out.

[52] Những lời này, khi được xướng tụng theo các công thức cổ xưa trên những âm điệu đặc biệt và được tuyển chọn, [53] có năng lực hết sức mạnh mẽ và đã mang lại những kết quả xác định trong một số nghi lễ cổ đại từ lâu đã không còn tồn tại nữa.


Program-45-Rule-X-10.29

Good evening, everybody. This is Michael. I’m working here on a A Treatise on White Magic video commentary. We’re on number 45 in Rules for the Astral Plane. This means that when we have completed this, we will have done 95 programs on A Treatise on White Magic. We’re about two-thirds through the book.

Chào buổi tối tất cả mọi người. Tôi là Michael. Tôi đang thực hiện ở đây một bài bình giảng video về Luận về Chánh Thuật. Chúng ta đang ở số 45 trong Các Quy Luật cho cõi cảm dục. Điều này có nghĩa là khi hoàn tất phần này, chúng ta sẽ thực hiện được 95 chương trình về Luận về Chánh Thuật. Chúng ta đã đi được khoảng hai phần ba quyển sách.

In our last commentary, we talked about the use of the mind. Three clear statements will sum up the work of the disciple as He struggles to master the energies of the mental world: work on the mental plane produces the realization of duality. The duality which must be noticed is between the higher and the lower pairs of opposites. The mind begins to record two types of energy or two types of manifestation of the One Life. It records and interprets the world of phenomena and the world of souls. It’s sensitive to the three worlds of human evolution, but also equally sensitive to the kingdom of the soul. This is a dual recognition. Earlier types of dualities may occur on the horizontal level, but there comes a time when the higher and lower of the pairs of opposites are really recognized.

Trong bài bình giảng trước, chúng ta đã nói về việc sử dụng thể trí. Ba phát biểu rõ ràng sẽ tóm lược công việc của người đệ tử khi y nỗ lực làm chủ các năng lượng của thế giới trí tuệ: công việc trên cõi trí tạo ra sự nhận biết về nhị nguyên. Nhị nguyên cần được nhận ra là giữa các cặp đối lập cao và thấp. Thể trí bắt đầu ghi nhận hai loại năng lượng hoặc hai loại biểu hiện của Sự Sống Duy Nhất. Nó ghi nhận và diễn giải thế giới hiện tượng và thế giới của các linh hồn. Nó nhạy cảm với ba cõi giới của tiến hoá nhân loại, nhưng cũng nhạy cảm không kém với giới của linh hồn. Đây là một sự nhận biết kép. Những loại nhị nguyên trước đó có thể xảy ra trên cấp độ ngang, nhưng rồi sẽ đến lúc phần cao và phần thấp của các cặp đối lập được thật sự nhận ra.

Then finally, unity supervenes.

Rồi cuối cùng, sự hợp nhất xuất hiện.

[1] 3. Later, the soul and its instrument become so unified and at-one that duality disappears, and the soul knows [Page 386] itself to be all that is,

[1] 3. Về sau, linh hồn và khí cụ của nó trở nên hợp nhất và đồng nhất đến mức nhị nguyên biến mất, và linh hồn biết [Page 386] chính mình là tất cả những gì đang là,

I usually use the word soul to represent the consciousness of the Being,

Tôi thường dùng từ linh hồn để biểu thị tâm thức của Hữu Thể,

[2] all that has been and all that will be.

[2] tất cả những gì đã là và tất cả những gì sẽ là.

That is a very important realization: the Being that is, is what we are, essentially. It’s the only thing that ever has been and ever will be. All things, all perceptions, all emanations of this one being share the one beingness and identification or identity as that One Being. We work from differentiation to Unity and finally to a Oneness, which cannot be gainsayed. You can’t say anything against it because it is so immediately obvious and it is the greatest of all perceptions or identificatory realizations.

Đó là một nhận thức rất quan trọng: Hữu Thể đang hiện hữu chính là điều chúng ta là, xét về bản chất. Đó là điều duy nhất đã từng hiện hữu và sẽ mãi hiện hữu. Mọi sự, mọi tri nhận, mọi xuất lộ của một Hữu Thể duy nhất này đều chia sẻ cùng một bản thể duy nhất và sự đồng hoá hay bản sắc như Hữu Thể Duy Nhất ấy. Chúng ta đi từ biến phân đến Hợp Nhất, và cuối cùng đến một Tính Duy Nhất không thể bị phủ nhận. Bạn không thể nói điều gì chống lại nó, bởi nó hiển nhiên ngay tức khắc, và đó là tri nhận lớn lao nhất trong mọi tri nhận, hay là sự nhận biết mang tính đồng nhất hóa lớn lao nhất.

That’s where we were with the last discussion. Now we’re gearing up here to see something that is quite amazing. It’s one of my favorite sections in the Tibetan’s writing. It’s very old, millions of years old. If you give the chronology of the Tibetan, Theosophy, and the Tibetan’s statements credence,

Đó là nơi chúng ta đã dừng lại trong cuộc thảo luận trước. Bây giờ chúng ta đang chuẩn bị để thấy một điều khá kỳ diệu. Đây là một trong những đoạn tôi yêu thích nhất trong trước tác của Chân sư Tây Tạng. Nó rất cổ xưa, hàng triệu năm tuổi. Nếu bạn tin vào niên đại của Chân sư Tây Tạng, Thông Thiên Học, và những phát biểu của Chân sư Tây Tạng,

[3] There is a curious and ancient Atlantean chant which is no longer used

[3] Có một bài tụng Atlantis cổ xưa và kỳ lạ hiện nay không còn được sử dụng,

At least not in the way it was used. Many things have fallen away from our understanding. The manner in which words were pronounced, the notes upon which they were pronounced, a lot of the technicalities have fallen away. I wonder if I can make this all a little bigger. I memorized this chant and it fades in and out, but it has been an important addition to my perception of the spiritual realities of life.

Ít nhất là không theo cách nó đã từng được sử dụng. Nhiều điều đã rơi khỏi sự thấu hiểu của chúng ta. Cách các từ được phát âm, những âm điệu trên đó chúng được phát âm, rất nhiều chi tiết kỹ thuật đã mất đi. Tôi tự hỏi liệu tôi có thể làm cho tất cả phần này lớn hơn một chút không. Tôi đã học thuộc bài tụng này, và nó lúc hiện lúc mờ, nhưng nó đã là một bổ sung quan trọng cho tri nhận của tôi về các thực tại tinh thần của sự sống.

[4] but in those far off times was chanted by the initiate who took the third initiation—the consummating initiation of that period.

[4] nhưng trong những thời xa xưa ấy đã được điểm đạo đồ xướng lên khi y nhận lần điểm đạo thứ ba, cuộc điểm đạo hoàn tất của thời kỳ đó.

Before the fourth initiation was allowed in Atlantis.

Trước khi lần điểm đạo thứ tư được cho phép ở Atlantis.

[5] It goes as follows. The translation of the symbols in which it was written necessitates the loss of rhythm and potency.

[5] Bài ấy như sau. Việc dịch các biểu tượng trong đó bài ấy được viết tất yếu làm mất đi nhịp điệu và quyền năng.

At least we have meaning. These things will come back and they will come back with their true pitches, true notes, true rhythm, true accents. Then we will have some very powerful possibilities.

Ít nhất chúng ta còn có ý nghĩa. Những điều này sẽ trở lại, và chúng sẽ trở lại với đúng cao độ, đúng âm điệu, đúng nhịp điệu, đúng trọng âm của chúng. Khi đó chúng ta sẽ có một số khả năng rất mạnh mẽ.

Let me read it straight through. I may have done this already in some of my other broadcasts, perhaps from Esoteric Psychology too. I found this ancient Atlantean chant in two places: in Discipleship in the New Age, Volume 1 and in A Treatise on White Magic.

Để tôi đọc thẳng một lượt. Có thể tôi đã làm điều này trong vài buổi phát sóng khác của tôi, có lẽ cũng từ Tâm Lý Học Nội Môn. Tôi tìm thấy bài tụng Atlantis cổ xưa này ở hai nơi: trong Đường Đạo Trong Kỷ Nguyên Mới, Tập 1 và trong Luận về Chánh Thuật.

Of course, there are so many people that think it is pure fancy, invention, imagination that Atlantis ever existed or Lemuria or those ancient civilizations which were elevated. For them, there is only caveman, gradually developing agricultural man, gradually civilizing human being until we have what we have now, which is considered to be the acme of human development. But those of us who study the Ageless Wisdom do not believe that we at this time represent the acme of human development.

Dĩ nhiên, có rất nhiều người nghĩ rằng việc Atlantis từng tồn tại, hay Lemuria, hay những nền văn minh cổ xưa cao cả ấy, chỉ là tưởng tượng thuần túy, bịa đặt, sản phẩm của sự tưởng tượng. Đối với họ, chỉ có người hang động, rồi con người nông nghiệp dần dần phát triển, rồi con người dần dần văn minh hóa cho đến khi chúng ta có những gì hiện nay, vốn được xem là đỉnh cao của sự phát triển nhân loại. Nhưng những ai trong chúng ta nghiên cứu Minh Triết Ngàn Đời không tin rằng vào lúc này chúng ta đại diện cho đỉnh cao của sự phát triển nhân loại.

Greater developments than we have achieved have been achieved by those who went before us, and there’s been periodical falls and rebuilding and again falls. It’s represented more as a wave than a steady ascent.

Những phát triển lớn lao hơn những gì chúng ta đã đạt được đã từng được những người đi trước chúng ta đạt tới, và đã có những lần sa ngã định kỳ rồi xây dựng lại, rồi lại sa ngã. Điều đó được biểu thị như một làn sóng hơn là một sự đi lên đều đặn.

I stand between the Heavens and Earth! I vision God; I see the forms God took. I hate them both. Naught do they mean to me, for one I cannot reach, and for the lower of the two I have no longer any love.

Tôi đứng giữa các Cõi Trời và Đất! Tôi nhìn thấy linh ảnh Thượng đế; tôi thấy những hình tướng Thượng đế đã khoác lấy. Tôi ghét cả hai. Chúng chẳng có nghĩa gì đối với tôi, vì một bên tôi không thể vươn tới, còn bên thấp hơn trong hai bên thì tôi không còn chút yêu mến nào nữa.

Torn I am. Space and its Life I cannot know, and so I want it not. Time and its myriad forms I know too well. Pendant I hang betwixt the two, desiring neither.

Tôi bị giằng xé. Không gian và Sự Sống của nó, tôi không thể biết, nên tôi không muốn nó. Thời gian và vô số hình tướng của nó, tôi biết quá rõ. Tôi treo lơ lửng giữa hai bên, chẳng ham muốn bên nào.

God from high Heaven speaks. There is a change. I hear with ear attentive, and, listening, turn my head. That which is visioned, yet visioning could not reach, is nearer to my heart. Old longings come again, yet die. Old chains with clamour snap. Forward I rush.

Thượng đế từ Cõi Trời cao phán. Có một sự đổi thay. Tôi nghe bằng tai chăm chú, và khi lắng nghe, tôi quay đầu. Điều được nhìn thấy, nhưng việc nhìn thấy vẫn không thể vươn tới, nay gần trái tim tôi hơn. Những khát khao xưa lại đến, nhưng rồi chết đi. Những xiềng xích cũ vỡ tung ồn vang. Tôi lao về phía trước.

Myriads of voices speak and halt me in my tracks. The thunder of the sounds of earth shuts out the voice of God. I turn me on my forward path, and vision once again the long held joys of earth, and flesh and kin. I lose the vision of eternal things. The voice of God dies out.

Vô số tiếng nói cất lên và chặn tôi lại trên bước đường. Tiếng sấm của các âm thanh trần thế che lấp tiếng nói của Thượng đế. Tôi quay lại trên con đường tiến tới của mình, và một lần nữa linh thị những niềm vui trần thế, xác thịt và thân quyến từng được giữ chặt lâu dài. Tôi mất linh ảnh về những điều vĩnh cửu. Tiếng nói của Thượng đế tắt dần.

Torn again am I, but only for a little time. Backward and forward shifts my little self, e’en as a bird soars into heaven and settles back again upon the tree. Yet God, in His high place, outlasts the little bird. Thus do I know that God will victor be and later hold my mind and me in thrall.

Một lần nữa tôi bị giằng xé, nhưng chỉ trong một thời gian ngắn. Cái ngã nhỏ bé của tôi chuyển dịch tới lui, như một con chim vút lên trời rồi lại đậu xuống cây. Nhưng Thượng đế, nơi chốn cao của Ngài, tồn tại lâu hơn con chim nhỏ ấy. Vì vậy tôi biết rằng Thượng đế sẽ là Đấng chiến thắng và về sau sẽ giữ thể trí tôi cùng chính tôi trong sự chế ngự của Ngài.

Hark to the joyous paean that I chant; the work is done. My ear is deaf to all the calls of earth, except to that small voice of all the hidden souls within the outer forms, for they are as myself; with them I am at-one.

Hãy lắng nghe khúc ca hoan hỉ tôi xướng lên; công việc đã hoàn tất. Tai tôi điếc trước mọi tiếng gọi của trần thế, ngoại trừ tiếng nói nhỏ bé kia của tất cả các linh hồn ẩn tàng bên trong những hình tướng bên ngoài, vì họ cũng như tôi; với họ, tôi hiệp nhất.

God’s voice rings clear and in its tones and overtones the little voices of the little forms dim and fade out. I dwell within a world of unity. I know all souls are one.

Tiếng nói của Thượng đế vang lên trong trẻo, và trong các âm điệu cùng bồi âm của nó, những tiếng nói nhỏ bé của các hình tướng nhỏ bé mờ dần rồi tắt hẳn. Tôi an trú trong một thế giới hợp nhất. Tôi biết mọi linh hồn là một.

I find this marvelous, and a great reminder now. We’re not going to be able to do it the way it was done. DK in a few lines later will explain why we cannot at this point do as was done, but maybe when the wisdom returns and the sources are made known to us, and the proper way of applying ancient methods is again given to us, we will use such chants as this and they will have strong effect.

Tôi thấy điều này thật kỳ diệu, và lúc này là một lời nhắc nhở lớn lao. Chúng ta sẽ không thể làm điều đó theo cách nó đã từng được thực hiện. Vài dòng sau, Chân sư DK sẽ giải thích vì sao vào thời điểm này chúng ta không thể làm như đã từng làm, nhưng có lẽ khi minh triết trở lại và các nguồn cội được cho chúng ta biết, và cách thích đáng để áp dụng những phương pháp cổ xưa lại được trao cho chúng ta, chúng ta sẽ dùng những bài tụng như thế này và chúng sẽ có hiệu quả mạnh mẽ.

Let’s take a look at it from the analytical perspective and see what it might mean to us. Of course, I’m sure you have your own idea of what it can mean. If it inspires you, that idea will be impressive. Maybe some of you will be inclined to memorize this and use it: to see God, to be God, to identify as God. Of course, such statements as I just made are considered to be blasphemous and heretical, but that’s because the concrete mind divides things and divides God’s creation from God. The self-becoming One becomes the Creating One, and when you create, it’s not you, but in the task, the process of self-becoming, then it is you. You, God, I, God, become all these things. It’s a big debate. And if we believe according to the self-becoming One, then we are philosophical pantheists, and enlightened students of the mysteries become that. God had only Itself out of which to create or Which to become. It didn’t reach into something else, and that something else becomes separate from what it is. All things derive from and are extensions of the being, God.

Chúng ta hãy xem xét nó từ góc nhìn phân tích và xem nó có thể có nghĩa gì đối với chúng ta. Dĩ nhiên, tôi chắc rằng các bạn có ý tưởng riêng về ý nghĩa của nó. Nếu nó truyền cảm hứng cho các bạn, ý tưởng ấy sẽ gây ấn tượng. Có lẽ một số bạn sẽ có khuynh hướng học thuộc và sử dụng nó: để thấy Thượng đế, để là Thượng đế, để đồng hoá với Thượng đế. Dĩ nhiên, những phát biểu như tôi vừa nói bị xem là phạm thượng và tà giáo, nhưng đó là vì trí cụ thể phân chia mọi sự và tách tạo vật của Thượng đế ra khỏi Thượng đế. Đấng Duy Nhất tự trở thành trở nên Đấng Duy Nhất sáng tạo, và khi bạn sáng tạo, đó không phải là bạn; nhưng trong nhiệm vụ, trong tiến trình tự trở thành, thì đó chính là bạn. Bạn, Thượng đế; tôi, Thượng đế; trở thành tất cả những điều này. Đó là một cuộc tranh luận lớn. Và nếu chúng ta tin theo Đấng Duy Nhất tự trở thành, thì chúng ta là những nhà phiếm thần triết học, và các đạo sinh đã giác ngộ của các bí nhiệm sẽ trở thành như thế. Thượng đế chỉ có Chính Mình để từ đó sáng tạo, hay để trở thành. Ngài không vươn vào một điều gì khác, rồi điều gì khác ấy trở nên tách biệt khỏi những gì Ngài là. Mọi sự đều xuất phát từ và là những phần mở rộng của bản thể, Thượng đế.

Some people tire of the word and they say we got to get rid of the God word, and I admit that it has been much misinterpreted and under the limitations of the concrete mind, but we can restore this word to its proper dignity.

Một số người mệt mỏi với từ ấy và họ nói chúng ta phải loại bỏ từ Thượng đế, và tôi thừa nhận rằng nó đã bị diễn giải sai rất nhiều dưới những giới hạn của trí cụ thể, nhưng chúng ta có thể phục hồi từ này về phẩm giá thích đáng của nó.

I remember—if I only could find it again—Buckminster Fuller gave his definition of God, and of course, being a genius on the seventh ray there with lots of fourth and third ray, that wasn’t going to be an ordinary definition of God. I’ll find that again; maybe it’s just quite amazing, and his use of language is far beyond the comprehension of many people who say they believe in God. But then we do make God in our own image, and according to our limitations, so are the limitations of our conception of what the Deity is.

Tôi nhớ—giá mà tôi có thể tìm lại được—Buckminster Fuller đã đưa ra định nghĩa của ông về Thượng đế, và dĩ nhiên, vì là một thiên tài trên cung bảy, với rất nhiều cung bốn và cung ba, đó sẽ không phải là một định nghĩa bình thường về Thượng đế. Tôi sẽ tìm lại điều đó; có lẽ nó thật sự khá kỳ diệu, và cách ông sử dụng ngôn ngữ vượt xa sự thấu hiểu của nhiều người nói rằng họ tin vào Thượng đế. Nhưng rồi chúng ta quả thật tạo ra Thượng đế theo hình ảnh của chính mình, và theo những giới hạn của chúng ta, nên quan niệm của chúng ta về Thượng đế cũng có những giới hạn như thế.

So if only we could understand that and realize that there are different spheres of imagination and different spheres of perception, and you cannot expect one who has had many lives and thought much on these matters to view God, the Being, in the same limited way as those who are just beginning to develop the concrete mind. Of course, all the wars get fought over these differences in perception. So let us look here and see what comes to our mind.

Vì vậy, nếu chúng ta có thể thấu hiểu điều đó và nhận ra rằng có những khối cầu khác nhau của sự tưởng tượng và những khối cầu khác nhau của tri nhận, thì bạn không thể mong đợi một người đã có nhiều kiếp sống và đã suy nghĩ nhiều về những vấn đề này nhìn Thượng đế, Hữu Thể, theo cùng một cách hạn hẹp như những người chỉ mới bắt đầu phát triển trí cụ thể. Dĩ nhiên, mọi cuộc chiến đều nổ ra vì những khác biệt này trong tri nhận. Vậy chúng ta hãy nhìn vào đây và xem điều gì đến với trí chúng ta.

The word curious is curious. Let’s say that it is so different from the way we express ourselves today that it arouses the curiosity of the student. Imagine having the library card to this library where ancient symbols come to life, and imagine the task of translating these symbols into modern English language. Of course, I’m sure with the help of Alice Bailey, but then the Masters have to study these instruments by which they can reach us, as primitive as the instruments may seem compared to their ability to read the idiographic language.

Từ kỳ lạ thật kỳ lạ. Có thể nói rằng nó khác xa cách chúng ta diễn đạt ngày nay đến mức khơi dậy sự tò mò của đạo sinh. Hãy tưởng tượng có thẻ thư viện của thư viện này, nơi các biểu tượng cổ xưa sống lại; và hãy tưởng tượng nhiệm vụ dịch những biểu tượng này sang ngôn ngữ Anh hiện đại. Dĩ nhiên, tôi chắc là có sự trợ giúp của Alice Bailey, nhưng rồi các Chân sư phải nghiên cứu những khí cụ này, nhờ đó Các Ngài có thể đến với chúng ta, cho dù các khí cụ ấy có vẻ thô sơ đến đâu khi so với khả năng của Các Ngài trong việc đọc ngôn ngữ biểu ý.

[6] I stand between the Heavens and Earth!

[6] “Tôi đứng giữa các Tầng Trời và Đất!

The heavens — well, I’m going to get out Tuija’s diagrams here that are really excellent. Here are the heavens: anything above the lower mental plane, the world of the Solar Angel, the projection of the Solar Angel into the higher mental plane, the Spiritual Triads are heavens, and the Monadic plane is a heaven, also the Logoic plane is a seventh heaven.

Các cõi trời—à, tôi sẽ lấy ra đây các sơ đồ của Tuija, thật sự rất xuất sắc. Đây là các cõi trời: bất cứ điều gì ở trên cõi hạ trí, thế giới của Thái dương Thiên Thần, sự phóng chiếu của Thái dương Thiên Thần vào Cõi thượng trí, các Tam Nguyên Tinh Thần đều là các cõi trời, và cõi chân thần là một cõi trời, cõi Thượng đế cũng là cõi trời thứ bảy.

@url:https://minhtrietmoi.com/wp-content/uploads/pictures/image1.png

And St. Paul, as the Tibetan hints, gave a kind of statement that could not be understood by those who translated him. He talked about touching something like the seventh heaven as it is reflected in the third, and the third heaven would be the higher mental plane. So all of those are the worlds of heaven and the lower 18 subplanes — in a way, the worlds of the earth. They are the dense physical substance, the dense physical body of the Planetary Logos, and the lower 21, the dense physical body of the Solar Logos.

Và Thánh Paul, như Chân sư Tây Tạng gợi ý, đã đưa ra một loại phát biểu mà những người dịch ông không thể thấu hiểu. Ông nói về việc chạm đến một điều gì giống như cõi trời thứ bảy khi nó được phản chiếu trong cõi thứ ba, và cõi trời thứ ba sẽ là Cõi thượng trí. Vì vậy, tất cả những điều đó là các thế giới của cõi trời, còn 18 cõi phụ thấp—ở một mức độ nào đó—là các thế giới của đất. Chúng là chất liệu hồng trần đậm đặc, thể xác đậm đặc của Hành Tinh Thượng đế, và 21 cõi phụ thấp là thể xác đậm đặc của Thái dương Thượng đế.

I think there maybe should be a discrimination made. He does definitely tell us that the lower 21 subplanes are the dense physical body of the Solar Logos. I’m not sure He tells us that the lower 18 subplanes are the dense physical body of the Planetary Logos, but certainly they are part of the dense physical body, at least of the Solar Logos and of the Planetary Logos. The question arises: when the Planetary Logos considers the higher mental plane, what does He consider it? Is it part of an etheric system on the mental plane? It may be.

Tôi nghĩ có lẽ cần phải có một sự phân biện. Ngài quả thật nói rõ với chúng ta rằng 21 cõi phụ thấp là thể xác đậm đặc của Thái dương Thượng đế. Tôi không chắc Ngài có nói với chúng ta rằng 18 cõi phụ thấp là thể xác đậm đặc của Hành Tinh Thượng đế hay không, nhưng chắc chắn chúng là một phần của thể xác đậm đặc, ít nhất là của Thái dương Thượng đế và của Hành Tinh Thượng đế. Câu hỏi nảy sinh: khi Hành Tinh Thượng đế xét đến Cõi thượng trí, Ngài xem nó là gì? Nó có phải là một phần của một hệ thống dĩ thái trên cõi trí không? Có thể là như vậy.

Like all disciples, I, the disciple, am caught between the pairs of opposites. I am aware of the heavens. I’ve entered a spiritual developmental phase in my life. If I were traveling through the Hall of Ignorance, I couldn’t say that, could I? I would have to — what would I do? I guess I’d go all the way to the very end. Yes, I’d be in the Hall of Ignorance with petals one, two, and three opening, of course, not with my knowledge, but they would be opening, and I would not be aware of the higher, of the pairs of opposites. I would not be aware.

Như mọi đệ tử, tôi, người đệ tử, bị kẹt giữa các cặp đối lập. Tôi ý thức về các cõi trời. Tôi đã bước vào một giai đoạn phát triển tinh thần trong đời mình. Nếu tôi đang đi qua Phòng Vô Minh, tôi không thể nói như vậy, phải không? Tôi sẽ phải—tôi sẽ làm gì? Tôi đoán tôi sẽ đi đến tận cùng. Đúng, tôi sẽ ở trong Phòng Vô Minh với các cánh hoa một, hai và ba đang mở ra, dĩ nhiên, không phải với sự hiểu biết của tôi, nhưng chúng sẽ đang mở ra, và tôi sẽ không ý thức về phần cao hơn của các cặp đối lập. Tôi sẽ không ý thức.

So there would only be earth. There would only be what you see is what you get. It would only be a kind of a unification in my perception, and the senses would contain it all. Of course, since I’m individualized, I would discriminate between myself and what the senses reveal, but that would be a lower self, and it would not be a heavenly Self at all. I’m going to take these lines, line by line.

Vì vậy sẽ chỉ có đất. Sẽ chỉ có điều bạn thấy là điều bạn có. Sẽ chỉ có một loại hợp nhất trong tri nhận của tôi, và các giác quan sẽ chứa đựng tất cả. Dĩ nhiên, vì tôi đã biệt ngã hóa, tôi sẽ phân biện giữa chính mình và những gì các giác quan mặc khải, nhưng đó sẽ là một phàm ngã, chứ hoàn toàn không phải là một Bản Ngã thuộc cõi trời. Tôi sẽ lấy các dòng này từng dòng một.

[7] I vision God;

[7] Tôi thấy Thượng Đế;

Whatever that means to me, at least I have the vision of the higher powers. I imagine, I vision, I’m impressed by the exaltation of what I call God or the higher energy, and that is looking above. I’m looking above. I, the disciple, am looking into the higher worlds. I look toward the soul. I look towards the Spiritual Triad. I’m putting it in terms of what the disciple in the modern world would do. I look toward the atmic realm of Spiritual Will. I look toward my spirit. I look toward the sea of fire. Those things probably would not be identified as such in the Atlantean days. The mentality was not as acute as it is now. The third ray had not yet really done its work in the acute energy of divine mental perception.

Dù điều đó có nghĩa gì đối với tôi, ít nhất tôi có linh ảnh về các quyền năng cao hơn. Tôi tưởng tượng, tôi linh thị, tôi chịu ấn tượng bởi sự cao cả của điều tôi gọi là Thượng đế hay năng lượng cao hơn, và đó là nhìn lên trên. Tôi đang nhìn lên trên. Tôi, người đệ tử, đang nhìn vào các thế giới cao hơn. Tôi hướng về linh hồn. Tôi hướng về Tam Nguyên Tinh Thần. Tôi đang diễn đạt theo những gì người đệ tử trong thế giới hiện đại sẽ làm. Tôi hướng về cõi atma của Ý Chí Tinh Thần. Tôi hướng về tinh thần của mình. Tôi hướng về biển lửa. Những điều đó có lẽ sẽ không được nhận diện như vậy vào thời Atlantis. Tâm trí lúc ấy không sắc bén như hiện nay. Cung ba chưa thật sự thực hiện công việc của nó trong năng lượng sắc bén của tri nhận trí tuệ thiêng liêng.

So, I see the higher, and

Vậy, tôi thấy điều cao hơn, và

[8] I see the forms God took.

[8] Tôi thấy những hình tướng mà Thượng Đế đã khoác lấy. Tôi ghét cả hai.

Now, did God create those forms, or did He become those forms? To me, God, the Being, became those forms. God extended Itself into the forms. You can’t really say male or female. That’s a gross exaggeration.

Bây giờ, Thượng đế đã tạo ra những hình tướng ấy, hay Ngài đã trở thành những hình tướng ấy? Đối với tôi, Thượng đế, Hữu Thể, đã trở thành những hình tướng ấy. Thượng đế đã mở rộng Chính Mình vào các hình tướng. Bạn thật sự không thể nói là nam hay nữ. Đó là một sự phóng đại thô thiển.

I did a lot of music work in the various churches conducting choirs. I think I went through the whole age of Pisces as a choir director, and I was always impressed by certain ministers who prayed this way: Father, Mother, God, Father, Mother, God, and then whatever the prayer might be, but it wasn’t just Father. It wasn’t only that, and I think that’s the fair way to do it.

Tôi đã làm rất nhiều công việc âm nhạc trong các nhà thờ khác nhau, điều khiển các ca đoàn. Tôi nghĩ mình đã đi qua toàn bộ thời đại Song Ngư với tư cách là một người chỉ huy ca đoàn, và tôi luôn bị ấn tượng bởi một số mục sư cầu nguyện như thế này: Cha, Mẹ, Thượng đế, Cha, Mẹ, Thượng đế, rồi sau đó lời cầu nguyện là gì thì tùy, nhưng không chỉ là Cha. Không chỉ có thế, và tôi nghĩ đó là cách công bằng để làm điều đó.

I think that with Libra coming powerfully into the planetary horoscope, that is the way we will think of the Deity, the Divine Hermaphrodite. And in this case, it’s Mercury, who is male, not neuter, and Venus, who is female, Hermes, Aphrodite, but the reaction is so human:

Tôi nghĩ rằng khi Thiên Bình đi vào lá số chiêm tinh hành tinh một cách mạnh mẽ, đó là cách chúng ta sẽ nghĩ về Thượng đế, Đấng Lưỡng Tính Thiêng Liêng. Và trong trường hợp này, đó là Sao Thủy, là nam, không phải trung tính, và Sao Kim, là nữ, Hermes, Aphrodite, nhưng phản ứng thật quá con người:

I hate them both.

Tôi ghét cả hai.

I’m angered. I’m repelled. I cannot embrace them. Negative feelings arise in me because I’ve got to dismiss them from my mind because I just cannot deal with them. I cannot give my life to one or the other.

Tôi tức giận. Tôi bị đẩy lùi. Tôi không thể ôm lấy chúng. Những cảm xúc tiêu cực nảy sinh trong tôi vì tôi phải gạt chúng khỏi trí mình, bởi tôi đơn giản là không thể đề cập đến chúng. Tôi không thể hiến đời mình cho bên này hay bên kia.

[9] Naught do they mean to me,

[9] Chẳng điều nào có ý nghĩa đối với tôi,

They do not mean to me much. I mean, they could mean something to me, and they will, but at this particular stage, I have to dismiss them.

Chúng không có nhiều ý nghĩa đối với tôi. Ý tôi là, chúng có thể có một ý nghĩa nào đó đối với tôi, và rồi chúng sẽ có, nhưng ở giai đoạn đặc thù này, tôi phải gạt bỏ chúng.

[10] for one I cannot reach,

[10] vì một điều tôi không thể đạt tới,

The disciple sees a vision far beyond his own capabilities. He measures himself, and he develops what the Tibetan calls the Spiritual Inferiority Complex — when you measure yourself against divinity or against spirituality, and you feel quite hopeless in the possibility of becoming that or reaching that or engaging with that.

Người đệ tử thấy một linh ảnh vượt xa những năng lực của chính y. Y đo lường chính mình, và y phát triển điều Chân sư Tây Tạng gọi là Phức Cảm Tự Ti Tinh Thần—khi bạn đo lường chính mình trước thiên tính hay trước tinh thần, và bạn cảm thấy khá tuyệt vọng về khả năng trở thành điều đó, đạt tới điều đó, hay tiếp xúc với điều đó.

For one, I cannot reach, obviously, the Heavens, the higher energies.

Vì một bên, tôi không thể vươn tới, hiển nhiên là các Cõi Trời, các năng lượng cao hơn.

[11] and for the lower of the two

[11] còn đối với điều thấp hơn trong hai điều ấy

The lower 18 subplanes, the realm of the personality,

Mười tám cõi phụ thấp, cõi giới của phàm ngã,

[12] I have no longer any love.

[12] tôi không còn bất kỳ tình yêu nào nữa.

I loved them then, and for millions of years, I loved them and thought that in sequence, the body, emotions, and lower mind were the only thing that was. I was in the Hall of Ignorance. I didn’t know it, and maybe now I begin to know it as I enter the Hall of Learning about the pairs of opposites. It meant a lot to me.

Khi ấy tôi đã yêu chúng, và trong hàng triệu năm, tôi đã yêu chúng và nghĩ rằng theo thứ tự, thể xác, các cảm xúc và hạ trí là điều duy nhất hiện hữu. Tôi đã ở trong Phòng Vô Minh. Tôi đã không biết điều đó, và có lẽ bây giờ tôi bắt đầu biết điều đó khi tôi bước vào Phòng Học Tập về các cặp đối lập. Điều đó từng có rất nhiều ý nghĩa đối với tôi.

I gave a talk once about pairs of opposites, and I discovered that there were horizontal pairs of opposites, which are not necessarily one better than the other. Hot and cold are opposites, and even up and down are opposites, if you know to attach a philosophical meaning to them. There are all kinds of opposites that we’re dealing with in our ordinary life, and you cannot say because they are on the horizontal level that one is better than the other.

Có lần tôi đã nói chuyện về các cặp đối lập, và tôi khám phá rằng có những cặp đối lập ngang, không nhất thiết bên này tốt hơn bên kia. Nóng và lạnh là các đối lập, và ngay cả lên và xuống cũng là các đối lập, nếu bạn biết gán cho chúng một ý nghĩa triết học. Có đủ loại đối lập mà chúng ta đang đề cập đến trong đời sống thường ngày, và bạn không thể nói rằng vì chúng ở trên cấp độ ngang nên bên này tốt hơn bên kia.

But there are also the pairs of opposites which have altitude and depth, and Libra, the light that moves to rest—is that page 330 of Esoteric Astrology. The light that moves to rest, this is the light that oscillates until a point of balance is achieved. It is the light which is distinguished by moving up and down. For a long time I had considered Libra in a horizontal manner, not as up and down, but that makes a lot more sense, because in this particular case, the higher of the pairs of opposites is qualitatively better as we advance along the Path, and represents a greater degree of spirituality.

Nhưng cũng có những cặp đối lập có độ cao và độ sâu, và Thiên Bình, ánh sáng chuyển động để an nghỉ—có phải ở trang 330 của Chiêm Tinh Học Nội Môn không. Ánh sáng chuyển động để an nghỉ, đây là ánh sáng dao động cho đến khi đạt được một điểm cân bằng. Đó là ánh sáng được phân biệt bởi sự chuyển động lên và xuống. Trong một thời gian dài tôi đã xem Thiên Bình theo cách ngang, không phải như lên và xuống, nhưng cách đó có ý nghĩa hơn nhiều, bởi trong trường hợp đặc thù này, phần cao hơn của các cặp đối lập có phẩm tính tốt hơn khi chúng ta tiến bước trên Đường Đạo, và biểu thị một mức độ tinh thần lớn hơn.

Study these lights. We do mention them when we have the discussions in the pre-full moon webinars, and that was a revelation to me. When you think of the scale, you think of this balancing in a horizontal manner. But we have to, in the Hall of Learning, deal very much with the vertical pairs of opposites.

Hãy nghiên cứu những ánh sáng này. Chúng ta có nhắc đến chúng khi thảo luận trong các webinar trước kỳ trăng tròn, và điều đó đã là một sự mặc khải đối với tôi. Khi bạn nghĩ về cái cân, bạn nghĩ đến sự quân bình này theo cách ngang. Nhưng trong Phòng Học Tập, chúng ta phải đề cập rất nhiều đến các cặp đối lập theo chiều dọc.

It’s typically human—sour grapes, really. The story of the fox who could not reach the grapes and so he dismisses their value. He negates their value. “Oh, they probably were sour anyway.” And again, that’s such a human way of dealing with it in our present stage of ignorance. So he knows he can’t reach.

Điều đó rất điển hình nơi con người—thật ra là kiểu nho chua. Câu chuyện về con cáo không thể với tới chùm nho nên nó gạt bỏ giá trị của chúng. Nó phủ nhận giá trị của chúng. “Ồ, dù sao chúng có lẽ cũng chua thôi.” Và một lần nữa, đó là cách rất con người để xử lý điều đó trong giai đoạn vô minh hiện nay của chúng ta. Vì vậy y biết mình không thể vươn tới.

There are many years that may pass between the beginning of this ancient stanza and the end. My chronometer just went kaflooey, but I had resolved to myself that I was going to do the entire stanza anyway. So maybe it won’t make any difference.

Có thể có nhiều năm trôi qua giữa phần đầu của bài kệ cổ xưa này và phần cuối. Đồng hồ bấm giờ của tôi vừa hỏng mất, nhưng tôi đã tự quyết rằng dù sao tôi cũng sẽ làm trọn cả bài kệ. Vì vậy có lẽ điều đó sẽ không tạo khác biệt gì.

For the lower of the two, I am nauseated, I have no longer any love.

Vì bên thấp hơn trong hai bên, tôi thấy buồn nôn, tôi không còn chút tình thương nào nữa.

Pluto has done its work. Pluto, to me, is the planet of nausea, among other things. You get things out of your system. You throw them up. You throw them out. You purge yourself, and you wonder how you would have loved those things anyway, when you look back.

Sao Diêm Vương đã làm công việc của nó. Đối với tôi, Sao Diêm Vương là hành tinh của sự buồn nôn, cùng với nhiều điều khác. Bạn đưa mọi thứ ra khỏi hệ thống của mình. Bạn nôn chúng ra. Bạn tống chúng ra. Bạn thanh lọc chính mình, và khi nhìn lại, bạn tự hỏi làm sao mình từng có thể yêu những điều ấy.

The spiritual development of ours takes us into this Law of Repulse, very much ruled by Scorpio, and a rejection of the things to which we were attached. There he or she, the disciple, is caught between high and low, between God and the forms God became, feeling incapable, inferior, nauseated. This is what’s called the wretched aspirant. It’s such a word, wretch—when you are throwing up, you’re nauseated, then you are retching. This is the verb, and it’s a very uncomfortable feeling. You feel like you could die. But something’s been thrown out of your system, and thus it is for the aspirant.

Sự phát triển tinh thần của chúng ta đưa chúng ta vào Định luật Đẩy Lùi này, do Hổ Cáp cai quản rất nhiều, và vào sự khước từ những điều mà chúng ta từng bám víu. Ở đó, y, người đệ tử, dù nam hay nữ, bị kẹt giữa cao và thấp, giữa Thượng đế và những hình tướng Thượng đế đã trở thành, cảm thấy bất lực, thấp kém, buồn nôn. Đây là điều được gọi là người chí nguyện khốn khổ. Đó là một từ như thế, khốn khổ—khi bạn đang nôn, bạn buồn nôn, thì bạn đang ọe. Đây là động từ, và đó là một cảm giác rất khó chịu. Bạn cảm thấy như mình có thể chết. Nhưng một điều gì đó đã bị tống ra khỏi hệ thống của bạn, và đối với người chí nguyện cũng vậy.

This feeling of being torn between high and low, and even between horizontal pairs of opposites, is a very unpleasant way of dying, a very unpleasant way to be drawn and quartered. I’m recalling that, because that was going to be the usual punishment for someone like Sir Thomas More, who is now a Master, so it is said. But He was Henry’s friend, and Henry had to see Him executed, but decided to do it in the swift way, with a sword, losing the head rather than being dismembered. But psychologically, some of us may feel torn in all directions and very unpleasant.

Cảm giác bị giằng xé giữa cao và thấp, và ngay cả giữa các cặp đối lập ngang, là một cách chết rất khó chịu, một cách bị kéo căng và phanh thây rất khó chịu. Tôi nhớ đến điều đó, bởi vì đó lẽ ra là hình phạt thường dành cho một người như Sir Thomas More, nay là một Chân sư, người ta nói vậy. Nhưng Ngài từng là bạn của Henry, và Henry phải chứng kiến Ngài bị hành quyết, nhưng đã quyết định thực hiện theo cách nhanh chóng, bằng gươm, mất đầu thay vì bị chặt rời thân thể. Nhưng về mặt tâm lý, một số chúng ta có thể cảm thấy bị xé kéo theo mọi hướng, và rất khó chịu.

[13] Torn I am. Space and its Life I cannot know, and so I want it not.

[13] “Tôi bị giằng xé. Không gian và Sự Sống của nó tôi không thể biết được, nên tôi cũng không mong cầu nó. Thời gian và muôn vàn hình tướng của nó thì tôi biết quá rõ.

Well, Space is an entity, but we’re talking about inner space, too. We’re not just talking about the vastness of the cosmos; we’re talking perhaps about Great Beings that live in the further reaches of space. But they’re the highest spaces within inner space.

À, Không gian là một thực thể, nhưng chúng ta cũng đang nói về không gian bên trong. Chúng ta không chỉ đang nói về sự bao la của vũ trụ; có lẽ chúng ta đang nói về các Hữu Thể Vĩ Đại sống ở những vùng xa xôi hơn của không gian. Nhưng đó là những không gian cao nhất bên trong không gian nội tâm.

The disciple here just has no hope. He gives up, in fact. Before the impressive possibilities of true divinity, D.K. and his group say, well, don’t you think we have maybe more interesting things we might wish to pursue than taking care of you? But it’s the sacrifice, and every mother or father knows it. When you have to take care of the children, you sometimes have to turn your back on what it is that you as an individual might pursue. So there’s the estimation.

Ở đây người đệ tử đơn giản là không còn hy vọng. Thật ra y bỏ cuộc. Trước những khả năng gây ấn tượng của thiên tính chân thật, Chân sư DK và nhóm của Ngài nói, à, các bạn không nghĩ rằng có lẽ chúng tôi có những điều thú vị hơn muốn theo đuổi hơn là chăm sóc các bạn sao? Nhưng đó là sự hi sinh, và mọi người mẹ hay người cha đều biết điều đó. Khi bạn phải chăm sóc con cái, đôi khi bạn phải quay lưng lại với điều mà với tư cách một cá nhân bạn có thể muốn theo đuổi. Vì vậy có sự đánh giá ấy.

“I can’t,” it is said, “at this stage. And so I wanted not.” Now, that’s interesting, because it is the sour grapes attitude. I can’t reach it, so I don’t want it. Really, you do want it, but you’re not admitting to others and to yourself that you continue to want it. You just try to dismiss it from your mind.

“Ở giai đoạn này, tôi không thể,” người ta nói. “Vì vậy tôi không muốn nó.” Bây giờ, điều đó thú vị, bởi đó là thái độ nho chua. Tôi không thể đạt tới nó, nên tôi không muốn nó. Thật ra, bạn có muốn nó, nhưng bạn không thừa nhận với người khác và với chính mình rằng bạn vẫn tiếp tục muốn nó. Bạn chỉ cố gạt nó khỏi trí mình.

Inwardly, there is the reach towards those higher things, but it’s so uncomfortable to continue to desire them that the desire or aspiration for them is driven underground, and you convince yourself that you really don’t want them after all.

Bên trong, có sự vươn tới những điều cao hơn ấy, nhưng việc tiếp tục ham muốn chúng quá khó chịu đến nỗi ham muốn hay khát vọng dành cho chúng bị đẩy xuống tầng ngầm, và bạn thuyết phục chính mình rằng rốt cuộc bạn thật sự không muốn chúng.

Time, which divides everything up—or in other words, without division, there is no time. When there’s Absolute, Invariable Oneness, there is no time. When division and distinction enter, the possibility of time also enters. We might call it duration within the field of perception. It’s about appearance and disappearance. Two things are noticed, but one of them disappears in its present state and the other continues. That which continues to be visible is said to take more time, and that which disappears is said to take less time. But again, if you can’t divide and remember the boundless, immutable principle, in essence you can’t divide it, then there is no time.

Thời gian, vốn chia mọi thứ ra—hay nói cách khác, nếu không có phân chia thì không có thời gian. Khi có Tính Duy Nhất Tuyệt Đối, Bất Biến, thì không có thời gian. Khi sự phân chia và phân biệt bước vào, khả năng của thời gian cũng bước vào. Chúng ta có thể gọi đó là độ kéo dài trong lĩnh vực tri nhận. Nó liên quan đến sự xuất hiện và biến mất. Hai sự vật được nhận thấy, nhưng một trong chúng biến mất trong trạng thái hiện tại của nó, còn cái kia tiếp tục. Cái tiếp tục còn thấy được thì được nói là chiếm nhiều thời gian hơn, và cái biến mất thì được nói là chiếm ít thời gian hơn. Nhưng một lần nữa, nếu bạn không thể phân chia và ghi nhớ nguyên khí vô biên, bất biến, về bản chất bạn không thể phân chia nó, thì không có thời gian.

But anyway, the myriad forms, time and form, they agree. We learned that. If we go to page DINA 2, 285, we’re going to see it. “Time IS. Being descends to manifest. Creation IS.” That descent—it’s pretty well telling you that creation is the descent of Being. Time, then, and form agree. Being and time do not agree, and we could ponder long and hard on that one. But pretty well, when you’re looking at this ancient chant, that’s what’s being said here.

Nhưng dù sao, vô số hình tướng, thời gian và hình tướng, chúng tương hợp. Chúng ta đã học điều đó. Nếu chúng ta đi đến trang 285 của Đường Đạo Trong Kỷ Nguyên Mới, Tập 2, chúng ta sẽ thấy điều đó. “Thời gian . Bản thể hạ xuống để biểu hiện. Sáng tạo .” Sự hạ xuống ấy—nó gần như nói với bạn rằng sáng tạo là sự hạ xuống của Bản thể. Khi đó, thời gian và hình tướng tương hợp. Bản thể và thời gian không tương hợp, và chúng ta có thể suy ngẫm lâu dài và sâu xa về điều đó. Nhưng gần như vậy, khi bạn nhìn vào bài tụng cổ xưa này, đó là điều đang được nói ở đây.

Time and its myriad forms,

Thời gian và vô số hình tướng của nó,

All those divisions create many different durations of time, many different time units. But again, it’s rejection, it’s nausea, it’s “I’ve had enough of this.” We have to find that we have been in this situation. We have been repulsed or are repelling that which we once embraced so thoroughly.

Tất cả những phân chia ấy tạo ra nhiều độ kéo dài thời gian khác nhau, nhiều đơn vị thời gian khác nhau. Nhưng một lần nữa, đó là sự khước từ, đó là sự buồn nôn, đó là “tôi đã chịu đủ điều này rồi.” Chúng ta phải nhận ra rằng mình đã ở trong tình trạng này. Chúng ta đã bị đẩy lùi hoặc đang đẩy lùi điều mà chúng ta từng ôm giữ rất trọn vẹn.

So time and its myriad forms, those two things go together. I know too well sometimes when you—as beautiful as a thing or place may be—when you show it to someone who’s really gotten tired of it, they just have the attitude of rejection. Here we are between the pairs of opposites, pendant, hanging there, not able to do much. If you are hanging between two things, you wonder how you can deal with either one of them satisfactorily. Time and its myriad forms I know too well.

Vậy thời gian và vô số hình tướng của nó, hai điều đó đi cùng nhau. Tôi đôi khi biết rất rõ rằng khi bạn—dù một sự vật hay nơi chốn có đẹp đến đâu—khi bạn chỉ cho một người đã thật sự chán nó, họ chỉ có thái độ khước từ. Ở đây chúng ta ở giữa các cặp đối lập, treo lơ lửng ở đó, không thể làm được gì nhiều. Nếu bạn treo giữa hai điều, bạn tự hỏi làm sao mình có thể đề cập đến bên nào một cách thỏa đáng. Thời gian và vô số hình tướng của nó, tôi biết quá rõ.

[14] Pendant I hang betwixt the two, desiring neither.

[14] Tôi treo lơ lửng giữa hai bên, không mong muốn bên nào cả.

I hang betwixt the two, between the higher and lower pairs of opposites, and so sick and tired of the old one, and so self-judging and inferior in the presence of the higher one that I don’t want either one of them. I’m really fed up with the lower and I spare myself by pretending that I do not desire the higher energies because it’s too heart-rending, too painful, too crest-falling to continue to emphasize desire for the higher and not be able to achieve it, and not ever think you can.

Tôi treo lơ lửng giữa hai bên, giữa các cặp đối lập cao và thấp, và quá chán ngán bên cũ, đồng thời quá tự phán xét và cảm thấy thấp kém trước sự hiện diện của bên cao hơn đến mức tôi không muốn bên nào cả. Tôi thật sự đã quá ngán bên thấp, và tôi tự tha cho mình bằng cách giả vờ rằng tôi không ham muốn các năng lượng cao hơn, bởi điều đó quá đau lòng, quá đau đớn, quá làm nản lòng khi cứ tiếp tục nhấn mạnh ham muốn đối với điều cao hơn mà không thể đạt được, và không bao giờ nghĩ rằng mình có thể.

See if you can identify with these things. See if you can find within yourself the experience, the space in its life—there’s the life aspect there, the pure being, the thing that never dies, the thing that was never born, the most wonderful thing. I just can’t know it. And so to save myself, spare myself the pain, I pretend I don’t want it.

Hãy xem liệu bạn có thể đồng hoá với những điều này không. Hãy xem liệu bạn có thể tìm thấy trong chính mình kinh nghiệm ấy, không gian trong sự sống của nó—có phương diện sự sống ở đó, bản thể thuần khiết, điều không bao giờ chết, điều chưa từng được sinh ra, điều kỳ diệu nhất. Tôi đơn giản là không thể biết nó. Và vì vậy, để cứu mình, để tránh cho mình nỗi đau, tôi giả vờ rằng tôi không muốn nó.

I convince myself that I don’t want it when eating away within me, that I refuse to look at, is the real desire, the real wanting of it. Then I look at all the phantasmagoria. DK comments on the phantasmagoria, even associated persons, he says, and the Buddha is basically saying the same: when dealing with the phenomenal world, why should we attach ourselves to things of the phenomenal world? That which passes away in all of its myriad forms—I don’t want it. I’m disgusted by it.

Tôi thuyết phục chính mình rằng tôi không muốn nó, trong khi điều đang gặm nhấm bên trong tôi, điều tôi từ chối nhìn vào, chính là ham muốn thật sự, sự muốn có thật sự đối với nó. Rồi tôi nhìn vào tất cả ảo cảnh muôn màu. Chân sư DK bình luận về ảo cảnh muôn màu, thậm chí cả những người liên hệ, Ngài nói vậy, và Đức Phật về căn bản cũng nói điều tương tự: khi đề cập đến thế giới hiện tượng, tại sao chúng ta lại bám víu vào những sự vật của thế giới hiện tượng? Điều sẽ trôi qua trong tất cả vô số hình tướng của nó—tôi không muốn nó. Tôi ghê tởm nó.

I just can’t take it in anymore. It makes me want to throw up. And there I am, helpless. Between the two, really not knowing what to do.

Tôi không thể tiếp nhận nó thêm nữa. Nó khiến tôi muốn nôn. Và tôi ở đó, bất lực. Ở giữa hai bên, thật sự không biết phải làm gì.

But there’s something that happens now. The third little stanza here:

Nhưng bây giờ có một điều xảy ra. Bài kệ nhỏ thứ ba ở đây:

[15] God from high Heaven speaks.

[15] “Thượng Đế từ Trời cao phán. Có một sự thay đổi.

So there’s an impress of energy from above, maybe the soul has been contacted, maybe some work with the antahkarana has succeeded, but something is impressing the consciousness from the realms of higher vibration.

Vậy có một ấn tượng năng lượng từ trên cao, có lẽ linh hồn đã được tiếp xúc, có lẽ một số công việc với antahkarana đã thành công, nhưng một điều gì đó đang gây ấn tượng lên tâm thức từ các cõi có rung động cao hơn.

I noticed the difference. Things surprise you—good things, things related to consciousness. You’re doing whatever, you’re taking a shower, you’re shaving, you’re doing whatever. And unbeckoned and unannounced, suddenly some really important perception strikes you. And you say, well, where did that come from? Well, it’s always been there, but maybe some kind of alignment of sensitivity made reception possible.

Tôi nhận thấy sự khác biệt. Những điều khiến bạn ngạc nhiên—những điều tốt đẹp, những điều liên quan đến tâm thức. Bạn đang làm bất cứ việc gì, đang tắm, đang cạo râu, đang làm bất cứ việc gì. Và không được gọi mời, không được báo trước, đột nhiên một tri nhận thật sự quan trọng đánh động bạn. Và bạn nói, à, điều đó từ đâu đến? À, nó luôn luôn ở đó, nhưng có lẽ một loại chỉnh hợp nhạy cảm nào đó đã làm cho sự tiếp nhận trở nên khả dĩ.

Maybe you just weren’t in your usual mental turmoil, turning thoughts around and around, deflecting the higher thing. Maybe you just stopped deflecting for long enough. Maybe things got still for long enough because you were just describing, focusing upon outer physical things. And so the subtle bodies, the psychological bodies rested for a moment and they were impressed because nothing blocked the incoming of the higher energies.

Có lẽ bạn chỉ không ở trong sự rối loạn trí tuệ thường lệ của mình, cứ xoay đi xoay lại các tư tưởng, làm lệch hướng điều cao hơn. Có lẽ bạn chỉ ngừng làm lệch hướng đủ lâu. Có lẽ mọi sự trở nên tĩnh lặng đủ lâu vì bạn chỉ đang mô tả, tập trung vào những sự vật hồng trần bên ngoài. Và vì vậy các thể vi tế, các thể tâm lý nghỉ ngơi trong khoảnh khắc và chúng được gây ấn tượng vì không có gì ngăn chặn sự đi vào của các năng lượng cao hơn.

That’s God.

Đó là Thượng đế.

There is a change.

Có một sự đổi thay.

I’m paying attention.

Tôi đang chú ý.

[16] I hear with ear attentive,

[16] Tôi lắng nghe bằng đôi tai chăm chú,

I’m listening now. It used to be that I can’t, I give up before I even start. It’s too big for me. I’ll never achieve. I feel bad about it. I dismiss it from my mind. I’ll think about something else, but it eats away at you. I hear with ear attentive,

Bây giờ tôi đang lắng nghe. Trước đây là tôi không thể, tôi bỏ cuộc trước cả khi bắt đầu. Nó quá lớn đối với tôi. Tôi sẽ không bao giờ đạt được. Tôi cảm thấy tệ về điều đó. Tôi gạt nó khỏi trí mình. Tôi sẽ nghĩ về điều gì khác, nhưng nó gặm nhấm bạn. Tôi nghe bằng tai chăm chú,

[17] and, listening, turn my head.

[17] và trong khi lắng nghe, tôi quay đầu lại.

I turned my head. I was focused on some other things—mundane, maybe self-pity, maybe other things that were not God. But wait a second: hearing helps us locate an object in space. That’s what DK tells us as he talks about the value of the various senses.

Tôi đã quay đầu. Tôi đã tập trung vào một số điều khác—thế tục, có lẽ là tự thương hại, có lẽ là những điều khác không phải Thượng đế. Nhưng khoan đã: thính giác giúp chúng ta định vị một đối tượng trong không gian. Đó là điều Chân sư DK nói với chúng ta khi Ngài nói về giá trị của các giác quan khác nhau.

So I turn away from the direction in relation to which I was focused and I see something different and I hear something different. I turn my head, but it’s like I lift my head. One disciple failed pretty badly, but DK says, “Hey, the tears are streaming down, but lift your face to the light and go forward.” So listening, turn my head, listening, lift my head.

Vì vậy tôi quay khỏi hướng mà tôi đã tập trung vào và tôi thấy một điều khác, nghe một điều khác. Tôi quay đầu, nhưng giống như tôi ngẩng đầu lên. Một đệ tử đã thất bại khá nặng, nhưng Chân sư DK nói: “Này, nước mắt đang tuôn chảy, nhưng hãy ngẩng mặt lên ánh sáng và tiến tới.” Vì vậy, khi lắng nghe, hãy quay đầu; khi lắng nghe, hãy ngẩng đầu.

[18] That which is visioned,

[18] Điều được thấy,

That which I visioned before—this inspiring vision of God, of higher energies,

Điều tôi đã linh thị trước đó—linh ảnh đầy cảm hứng này về Thượng đế, về các năng lượng cao hơn,

[19] yet visioning could not reach,

[19] nhưng sự thấy không thể với tới,

I had the vision, but I knew I’d never achieve it. It was impossible for me.

Tôi đã có linh ảnh, nhưng tôi biết mình sẽ không bao giờ đạt được nó. Điều đó là bất khả đối với tôi.

[20] is nearer to my heart.

[20] nay đã gần trái tim tôi hơn. Những khát vọng xưa lại trở về,

The heart is a great organ of perception. I find that when I’m trying to attune myself to Being, I have to see with the senses, yes, but I have to feel with the heart before I can touch Being. So to me, the heart holds not only the love aspect, but the life aspect is very much there. And the vision is becoming more real and the heart is a great organ of assimilation and it’s closer, meaning that it’s reachable, becoming vivid.

Trái tim là một cơ quan tri nhận vĩ đại. Tôi nhận thấy rằng khi tôi cố gắng hòa điệu chính mình với Bản thể, tôi phải thấy bằng các giác quan, đúng vậy, nhưng tôi phải cảm nhận bằng trái tim trước khi tôi có thể chạm đến Bản thể. Vì vậy đối với tôi, trái tim không chỉ giữ phương diện tình thương, mà phương diện sự sống cũng hiện diện rất nhiều ở đó. Và linh ảnh đang trở nên thực hơn, và trái tim là một cơ quan đồng hóa vĩ đại, và nó gần hơn, nghĩa là có thể đạt tới, đang trở nên sống động.

Nothing lasts forever at this stage. There’s a lot of interruption. When I try to maintain a particular state of realization, even the effort to maintain it gets in the way of the maintaining and the veil drops and I don’t see it or feel it anymore. And then it comes again. It’s like one of those sine waves—down and up, I see, I don’t see, and so forth, or the light.

Không có gì kéo dài mãi mãi ở giai đoạn này. Có rất nhiều gián đoạn. Khi tôi cố duy trì một trạng thái nhận biết đặc thù, ngay cả nỗ lực duy trì nó cũng cản trở việc duy trì, và bức màn rơi xuống, tôi không còn thấy hay cảm nhận nó nữa. Rồi nó lại đến. Nó giống như một trong những sóng hình sin ấy—xuống rồi lên, tôi thấy, tôi không thấy, vân vân, hay ánh sáng.

He says, “Do you want to be a steadily approaching point of light or do you want to be that flickering light?” We look at you and your light is burning, but now it’s dim. Oh, it’s burning again. Oh, now it’s dim. So we have a vicissitude, oscillation. We just don’t have steadiness yet.

Ngài nói: “Bạn muốn là một điểm ánh sáng đang đều đặn tiến gần, hay bạn muốn là ánh sáng chập chờn ấy?” Chúng tôi nhìn bạn và ánh sáng của bạn đang cháy, nhưng bây giờ nó mờ đi. Ồ, nó lại cháy lên. Ồ, bây giờ nó lại mờ đi. Vì vậy chúng ta có sự thăng trầm, dao động. Chúng ta chỉ chưa có sự vững vàng.

Anyway, there’s a greater intimacy now with that deeply sought something, which the disciple had been pretending I don’t want it anyway. But the minute it comes within reach, indeed, that disciple wants it. But you’re still on the cross and you’re being pulled in opposite directions, according to the pairs of opposites.

Dù sao, giờ đây có một sự mật thiết lớn hơn với điều gì đó được tìm kiếm sâu xa, điều mà người đệ tử đã giả vờ rằng dù sao tôi cũng không muốn nó. Nhưng ngay khoảnh khắc nó nằm trong tầm tay, quả thật, người đệ tử ấy muốn nó. Nhưng bạn vẫn còn trên thập giá và bạn đang bị kéo theo những hướng đối lập, theo các cặp đối lập.

Old longings come again.

Những khát khao xưa lại đến.

No, I turned, I lifted my head up, but maybe now something arises within me and it pulls me in the other direction. And yet, that too is inconstant.

Không, tôi đã quay lại, tôi đã ngẩng đầu lên, nhưng có lẽ bây giờ một điều gì đó nảy sinh trong tôi và kéo tôi theo hướng khác. Tuy nhiên, điều đó cũng không bền vững.

I remember in some days of my life that I was thinking of changing careers. I’ve always been interested in the medical field—a lot of family prompting in that regard. And yet I was an artist and a singer and a director and all that. So I was fighting between these two things. Over my psyche with flow and ebb, ebb and flow, ebb and flow. In the morning, I might be convinced that I would follow one track. And by later in the afternoon, I could feel the turning away from what seems so certain towards the other track. And this went on and on for days, weeks, months painfully.

Tôi nhớ trong một số ngày của đời mình, tôi đã nghĩ đến việc đổi nghề. Tôi luôn quan tâm đến lĩnh vực y khoa—rất nhiều sự thúc đẩy từ gia đình về phương diện đó. Nhưng tôi lại là một nghệ sĩ, một ca sĩ, một người chỉ huy và tất cả những điều đó. Vì vậy tôi đã vật lộn giữa hai điều này. Trên tâm hồn tôi có sự lên xuống, xuống lên, xuống lên. Buổi sáng, có thể tôi tin chắc rằng mình sẽ đi theo một con đường. Và đến cuối buổi chiều, tôi có thể cảm thấy sự quay lưng khỏi điều dường như quá chắc chắn để hướng sang con đường kia. Và điều này cứ tiếp diễn ngày này qua ngày khác, tuần này qua tuần khác, tháng này qua tháng khác một cách đau đớn.

When you’re caught, when a decision is being made within you, you don’t necessarily have so much control until your will is applied. So the old things seem very vivid, and then you want them again. But on the other hand, they were not all that palatable in the long run. And their attraction or attractiveness fades away.

Khi bạn bị kẹt, khi một quyết định đang được tạo ra bên trong bạn, bạn không nhất thiết có nhiều sự kiểm soát cho đến khi ý chí của bạn được áp dụng. Vì vậy những điều cũ dường như rất sống động, rồi bạn lại muốn chúng. Nhưng mặt khác, về lâu dài chúng không thật sự ngon lành đến thế. Và sức hút hay vẻ hấp dẫn của chúng phai dần.

Old chains that held you in lower worlds and in kama-manasic and in the world of the personality—you’re free.

Những xiềng xích cũ từng giữ bạn trong các thế giới thấp và trong trí-cảm và trong thế giới của phàm ngã—bạn được tự do.

Old longings come again,

Những khát khao xưa lại đến,

[21] yet die. Old chains with clamour snap.

[21] nhưng rồi chết đi. Những xiềng xích cũ vang động và đứt tung.

They snap, something happens, and you just don’t desire them anymore. And as DK says, when you get integrated, nobody can keep the integrated person from rushing across the bridge. They’re so filled with that sense of power that comes when the power-draining divisions are gone.

Chúng vỡ tung, một điều gì đó xảy ra, và bạn đơn giản không còn ham muốn chúng nữa. Và như Chân sư DK nói, khi bạn trở nên tích hợp, không ai có thể ngăn người đã tích hợp lao qua cây cầu. Họ tràn đầy ý thức về quyền năng đến khi những chia rẽ làm tiêu hao quyền năng đã biến mất.

[22] Forward I rush.

[22] Tôi lao tới phía trước.

It can be forward, it can be upward, it’s towards that vision, you rush. But how long does it last? That’s the question. Now we live in the faith that what cannot be accomplished in the beginning of our process can be accomplished as we persist. The old adage is, if at first you don’t succeed, try, try again. This is what the masters have done, and they’ve stabilized their relation to the vision and to their identification with the higher states, which is not given to us all the time to do. But as we get more and more integrated soul and personality, we can do it.

Đó có thể là về phía trước, có thể là lên trên, đó là hướng về linh ảnh ấy, bạn lao tới. Nhưng nó kéo dài bao lâu? Đó là câu hỏi. Bây giờ chúng ta sống trong đức tin rằng điều không thể hoàn thành ở lúc khởi đầu tiến trình của chúng ta có thể được hoàn thành khi chúng ta kiên trì. Châm ngôn xưa là, nếu lúc đầu bạn không thành công, hãy thử, thử lại. Đây là điều các Chân sư đã làm, và Các Ngài đã ổn định mối liên hệ của mình với linh ảnh và với sự đồng hoá của mình với các trạng thái cao hơn, điều không phải lúc nào cũng được ban cho chúng ta để làm. Nhưng khi chúng ta càng ngày càng tích hợp linh hồn và phàm ngã, chúng ta có thể làm được.

We can bring the perception of the soul right into all kinds of mundane, apparently non-progressive chores. I may be carrying rocks, or I could say I’m carrying stones which will be shaped for the building of this cathedral. Those were long construction projects that could last 100 years, imagine.

Chúng ta có thể đưa tri nhận của linh hồn vào ngay trong đủ loại công việc thế tục, dường như không tiến bộ. Có thể tôi đang khuân đá, hoặc tôi có thể nói tôi đang khuân những khối đá sẽ được đẽo gọt để xây dựng thánh đường này. Đó là những dự án xây dựng dài lâu có thể kéo dài 100 năm, hãy tưởng tượng.

I remember when I first was in France and saw the cathedral at Chartres in this life. It just rose like an apparition out of the plane, and the little city was built around it. I thought to myself, this was the centre of life of this little city when it took many decades.

Tôi nhớ khi lần đầu tiên trong kiếp này tôi ở Pháp và nhìn thấy thánh đường Chartres. Nó vươn lên như một ảo ảnh từ đồng bằng, và thành phố nhỏ được xây quanh nó. Tôi tự nghĩ, đây từng là trung tâm sự sống của thành phố nhỏ này trong khi nó mất nhiều thập kỷ để xây dựng.

I haven’t looked up how long it took, but I’m sure the internet would reveal to us how long it took to build the cathedral at Chartres. God has spoken.

Tôi chưa tra xem nó mất bao lâu, nhưng tôi chắc Internet sẽ mặc khải cho chúng ta biết mất bao lâu để xây dựng thánh đường Chartres. Thượng đế đã phán.

Even though you were pretending you weren’t interested, you really are. The hare rushed forward when he realized the tortoise had passed him. But then he so far surpassed the tortoise that he thought he’d take a rest again.

Dù bạn đã giả vờ rằng mình không quan tâm, bạn thật sự có quan tâm. Con thỏ lao về phía trước khi nó nhận ra con rùa đã vượt qua nó. Nhưng rồi nó vượt xa con rùa đến mức nghĩ rằng mình sẽ lại nghỉ một chút.

What good does rushing do? Rush not from point to point. There is no rush, no hurry, and yet there is no time to lose. All of those things become true.

Việc lao tới có ích gì? Đừng lao từ điểm này sang điểm khác. Không có sự vội vã, không có hấp tấp, nhưng cũng không có thời gian để mất. Tất cả những điều ấy đều trở nên đúng.

I’m rushing, but it’s like having an elastic band. Some chains of glamour have snapped, but the attraction of other chains, other magnetic bonds have not snapped. They’re still there.

Tôi đang lao tới, nhưng giống như có một sợi dây thun. Một số xiềng xích của ảo cảm đã vỡ tung, nhưng sức hút của những xiềng xích khác, những dây ràng buộc từ tính khác chưa vỡ. Chúng vẫn còn đó.

[23] Myriads of voices speak

[23] “Muôn vàn tiếng nói cất lên

The voices of the astral plane, the voices that are not oriented towards heaven, the voices that advise to stay in touch with normal life because it’s the real thing. They wear on me.

Những tiếng nói của cõi cảm dục, những tiếng nói không hướng về cõi trời, những tiếng nói khuyên hãy giữ liên hệ với đời sống bình thường vì đó là điều thật. Chúng bào mòn tôi.

Sometimes at the present stage of things, I have a couple of cats. I walk them on an expandable leash, and they’d like to just keep going. But until they’re trained, we can’t trust that.

Đôi khi ở giai đoạn hiện tại của mọi sự, tôi có vài con mèo. Tôi dắt chúng đi bằng một sợi dây có thể kéo dài, và chúng muốn cứ đi mãi. Nhưng cho đến khi chúng được huấn luyện, chúng ta không thể tin tưởng điều đó.

They pull on the leash and the leash pulls back on them and they kind of come back. They’d love to be on their own entirely, but we’ve had some bad experiences that way. All supervisors have to judge the merits and skills and abilities of those they supervise.

Chúng kéo dây, và dây kéo ngược chúng lại, và chúng đại loại quay về. Chúng rất thích được hoàn toàn tự do, nhưng chúng tôi đã có vài trải nghiệm không tốt theo cách ấy. Mọi người giám sát đều phải phán đoán phẩm chất, kỹ năng và năng lực của những ai mình giám sát.

You let a child play in the playpen, but you don’t let them play on the street. It’s obvious. Myriads of voices, lower voices, speak

Bạn để một đứa trẻ chơi trong cũi, nhưng bạn không để nó chơi ngoài đường. Điều đó hiển nhiên. Vô số tiếng nói, những tiếng nói thấp hơn, cất lên

[24] and halt me in my tracks.

[24] và chặn bước chân tôi.

I’ve had that experience. That’s what I’m sharing with you.

Tôi đã có trải nghiệm đó. Đó là điều tôi đang chia sẻ với các bạn.

[25] The thunder of the sounds of earth shuts out the voice of God.

[25] Tiếng sấm của những âm thanh từ cõi trần gian át mất tiếng nói của Thượng Đế.

The thunder is very loud, and the tension and sounds of earth just overwhelm, shutting out the voice of God. It’s an ongoing oscillatory experience.

Tiếng sấm rất lớn, và sự căng thẳng cùng các âm thanh của trần thế đơn giản áp đảo, che lấp tiếng nói của Thượng đế. Đó là một kinh nghiệm dao động liên tục.

We’re just not free from all the forms speaking up in time and space and attracting us again, as once they did, because we have not purified ourselves totally of our sympathy with those things.

Chúng ta chỉ chưa thoát khỏi tất cả các hình tướng đang lên tiếng trong thời gian và không gian và lại thu hút chúng ta, như chúng từng làm, bởi chúng ta chưa hoàn toàn thanh lọc chính mình khỏi sự đồng cảm với những điều ấy.

[26] I turn me on my forward path,

[26] Tôi quay lại trên con đường tiến về phía trước của mình,

I was rushing forward and brushing upward, up the mountain.

Tôi đã lao về phía trước và lướt lên trên, lên ngọn núi.

But I turn around. Oh, the top of the mountain seems so far, so cold. I can’t—it begins to fade, the possibility of reaching it. I turn around and see all the joys that held me.

Nhưng tôi quay lại. Ồ, đỉnh núi dường như quá xa, quá lạnh. Tôi không thể—khả năng đạt tới nó bắt đầu phai mờ. Tôi quay lại và thấy tất cả những niềm vui từng giữ chặt tôi.

[27] and vision once again the long held joys of earth, and flesh and kin.

[27] và một lần nữa nhìn thấy những niềm vui của thế gian, của xác thân và của thân thuộc mà tôi đã ôm giữ từ lâu.

I mean long, millions of years. Those petals in the Hall of Ignorance, especially the first two, they take a really long time to unfold. The closer we get to the jewel and the lotus, the faster those petals unfold, and the faster those capabilities become ours.

Ý tôi là lâu dài, hàng triệu năm. Những cánh hoa ấy trong Phòng Vô Minh, đặc biệt là hai cánh đầu tiên, cần một thời gian thật sự dài để khai mở. Càng đến gần viên ngọc trong Hoa sen, những cánh hoa ấy càng khai mở nhanh hơn, và những năng lực ấy càng trở thành của chúng ta nhanh hơn.

But I turn me on my forward path and I begin to longing. They were long-held, and I begin to long for them again. I vision once again—I don’t see God anymore now. Something else is coming in. Was God just a figment of my imagination?

Nhưng tôi quay lại trên con đường tiến tới của mình và tôi bắt đầu khao khát. Chúng đã được giữ chặt lâu dài, và tôi bắt đầu lại khao khát chúng. Tôi lại linh thị—bây giờ tôi không còn thấy Thượng đế nữa. Một điều khác đang đi vào. Phải chăng Thượng đế chỉ là một sản phẩm của sự tưởng tượng của tôi?

I vision once again the long-held. There’s that hint in the word “held,” because it’s been said that all of Buddhism can be contained in the words “let go.”

Một lần nữa tôi linh thị những điều được giữ chặt lâu dài. Có gợi ý ấy trong từ “giữ chặt,” bởi người ta đã nói rằng toàn bộ Phật giáo có thể được chứa đựng trong hai chữ “buông bỏ.”

I vision once again the long-held joys of earth and flesh and kin.

Một lần nữa tôi linh thị những niềm vui trần thế, xác thịt và thân quyến từng được giữ chặt lâu dài.

[28] I lose the vision of eternal things.

[28] Tôi đánh mất thị kiến về những điều vĩnh cửu.

Things that always last, things that are real, things that are higher, things that have that aspect of permanence about them. My vision closes down.

Những điều luôn bền tồn, những điều có thật, những điều cao hơn, những điều có phương diện trường tồn nơi chúng. Linh ảnh của tôi khép lại.

The sixth ray type in the Law of Repulse experiences a shutter that seems to close. A shutter—the opening dimmed its light. He was rushing along and thought he saw something. A shutter seemed to close. The vision he had seen no longer shone, and the follower stumbled in the dark.

Loại người cung sáu trong Định luật Đẩy Lùi trải nghiệm một cánh cửa chớp dường như khép lại. Một cánh cửa chớp—khe mở đã làm ánh sáng của nó mờ đi. Y đang lao tới và tưởng như đã thấy điều gì đó. Một cánh cửa chớp dường như khép lại. Linh ảnh y đã thấy không còn chiếu sáng nữa, và người đi theo vấp ngã trong bóng tối.

There are some parallels here with what’s going on. Life in the world of thought was lost. He seemed to hang with not below, before, behind, above. To him, not was. It’s a very depressing moment, and thank goodness it’s relieved by the word of the soul.

Ở đây có vài điểm tương đồng với điều đang diễn ra. Sự sống trong thế giới tư tưởng đã mất đi. Y dường như treo lơ lửng, không có dưới, trước, sau, trên. Đối với y, không gì hiện hữu. Đó là một khoảnh khắc rất u ám, và may thay nó được làm nhẹ đi bởi linh từ của linh hồn.

This is in the sixth ray Law of Repulse, page 170. There we are, but there has been progress.

Điều này nằm trong Định luật Đẩy Lùi của cung sáu, trang 170. Chúng ta đang ở đó, nhưng đã có tiến bộ.

[29] The voice of God dies out.

[29] Tiếng nói của Thượng Đế lịm tắt.

Even though the voice of God dies out and the higher vision fades, it’s not for so long this time. Yes, there is a rending, the feeling of being torn between this and that, but God is getting stronger.

Dù tiếng nói của Thượng đế tắt dần và linh ảnh cao siêu phai mờ, lần này điều đó không kéo dài quá lâu. Đúng, có một sự xé rách, cảm giác bị giằng xé giữa điều này và điều kia, nhưng Thượng đế đang trở nên mạnh mẽ hơn.

[30] Torn again am I, but only for a little time. Backward and forward shifts my little self,

[30] “Tôi lại bị giằng xé, nhưng chỉ trong một thời gian ngắn. Bản ngã nhỏ bé của tôi dao động tới lui,

I’m the one in between, right? I am the disciple in between, the aspirant. The personality is not the disciple. The disciple is that state of consciousness between the lower vehicle and the higher vehicles. It’s a point of consciousness.

Tôi là người ở giữa, đúng không? Tôi là đệ tử ở giữa, người chí nguyện. Phàm ngã không phải là đệ tử. Đệ tử là trạng thái tâm thức nằm giữa hiện thể thấp và các hiện thể cao. Đó là một điểm tâm thức.

Backward and forward shifts my little self

Phàm ngã bé nhỏ của tôi dao động lùi rồi tiến

[31] e’en as a bird soars into heaven and settles back again upon the tree.

[31] như con chim bay vút lên trời cao rồi lại đậu xuống cành cây.

I want to fly to the high heavens, but they seem too high and too vague. I estimate that I’ll never make it. At least I can be sure of something: the tree, the old life, the long-held joys of earth and flesh and kin.

Tôi muốn bay lên những cõi trời cao, nhưng chúng dường như quá cao và quá mơ hồ. Tôi ước đoán rằng mình sẽ không bao giờ đạt tới. Ít nhất tôi có thể chắc chắn về một điều: cái cây, đời sống cũ, những niềm vui lâu đời của trần gian, xác thịt và thân tộc.

The world, the flesh and the devil—for the two, four, six type, it takes a long time to overcome that flesh part and the close family relations. Nothing wrong with them. But if one gets so attached to the outer personality of one’s relations, then one is missing real relationship with that individual. I lose the vision of eternal things.

Thế gian, xác thịt và ma quỷ—đối với loại người hai, bốn, sáu, cần một thời gian dài để vượt qua phần xác thịt ấy và các mối quan hệ gia đình gần gũi. Chúng không có gì sai. Nhưng nếu một người quá gắn bó với phàm ngã bên ngoài của những người thân thuộc, thì y bỏ lỡ mối liên hệ chân thật với cá nhân ấy. Tôi đánh mất linh ảnh về những điều vĩnh cửu.

The shutter seems to close and the voice of God dies out. I’m going to be torn, but the time sequence is less. Yes, I go backward and forward, up and down. Master Morya talks about getting blisters on your feet because you do so much forward and backward—the dance of forward and backward. Two steps forward, two steps back; two steps forward, one step back; two steps forward—eventually.

Cánh cửa chớp dường như khép lại và tiếng nói của Thượng đế tắt dần. Tôi sẽ bị giằng xé, nhưng chuỗi thời gian ngắn hơn. Đúng, tôi đi lùi rồi tiến, lên rồi xuống. Chân sư Morya nói về việc bàn chân bạn phồng rộp vì bạn đi tới đi lui quá nhiều—vũ điệu tiến và lùi. Hai bước tiến, hai bước lùi; hai bước tiến, một bước lùi; hai bước tiến—cuối cùng.

Not quite airborne here. I still rely upon that tree, which is the tree of the familiar states. But here’s the confident moment,

Ở đây chưa hẳn đã bay bổng. Tôi vẫn còn nương vào cái cây ấy, tức là cây của những trạng thái quen thuộc. Nhưng đây là khoảnh khắc đầy tin tưởng,

[32] Yet God, in His high place, outlasts the little bird.

[32] Thế nhưng Thượng Đế, ở nơi cao cả của Ngài, tồn tại lâu bền hơn con chim nhỏ ấy. Vì thế tôi biết rằng Thượng Đế sẽ chiến thắng

the realization that God in his high place—the higher states of consciousness found within the cosmic ethers and beyond—just endures. It outlasts the little bird that has limited strength and tries to fly into heaven without sufficient strength, but becomes tired and returns. That impression of rising confidence comes in, and it’s so necessary when propelling yourself along the path to have that feeling of higher consciousness and that you can achieve it. If we don’t have confidence in our vision, we’ll never make the necessary efforts.

sự nhận biết rằng Thượng đế nơi chốn cao của Ngài—các trạng thái tâm thức cao hơn được tìm thấy trong các dĩ thái vũ trụ và xa hơn nữa—vẫn bền bỉ. Ngài trường tồn hơn con chim bé nhỏ vốn có sức lực giới hạn và cố bay lên trời mà không đủ sức, rồi mệt mỏi và quay về. Ấn tượng về niềm tin đang dâng lên xuất hiện, và điều đó rất cần thiết khi thúc đẩy chính mình tiến trên Đường Đạo: phải có cảm nhận về tâm thức cao hơn và rằng bạn có thể đạt tới nó. Nếu chúng ta không tin tưởng vào tầm nhìn của mình, chúng ta sẽ không bao giờ thực hiện những nỗ lực cần thiết.

I have confidence

Tôi có niềm tin

Yet God, in His high place, outlasts the little bird.

Tuy vậy Thượng đế, nơi chốn cao của Ngài, trường tồn hơn con chim bé nhỏ.

I realize that God will outlast the little bird. I’m not just that isolated little disciple. I am the higher self. I am God, and I will outlast the oscillation, the vicissitudes, the cycles, the coming and going. I will outlast the changes which have produced so much instability.

Tôi nhận ra rằng Thượng đế sẽ trường tồn hơn con chim bé nhỏ. Tôi không chỉ là đệ tử bé nhỏ cô lập ấy. Tôi là chân ngã. Tôi là Thượng đế, và tôi sẽ trường tồn hơn sự dao động, những thăng trầm, các chu kỳ, sự đến và đi. Tôi sẽ trường tồn hơn những biến đổi đã tạo ra quá nhiều bất ổn.

Thus do I know.

Nhờ vậy tôi biết.

See, here comes that conviction of the disciple, and later on the path, it’s not just wishing—you have conviction

Hãy xem, ở đây xuất hiện niềm xác tín ấy của đệ tử, và về sau trên Đường Đạo, đó không chỉ là ước muốn—bạn có niềm xác tín

that God will victor be.

rằng Thượng đế sẽ là Đấng chiến thắng.

The higher self will prevail, whatever you think that higher self may be,

Chân ngã sẽ thắng thế, bất kể bạn nghĩ chân ngã ấy là gì,

[33] and later hold my mind and me in thrall.

[33] và rồi sẽ nắm giữ tâm trí tôi cùng chính tôi trong quyền năng của Ngài.

In other words, I still have my lower self, but my mind will be infused by the light of God, the love of God, the will of God, and I will be God’s prisoner.

Nói cách khác, tôi vẫn còn phàm ngã của mình, nhưng thể trí tôi sẽ được thấm nhuần bởi ánh sáng của Thượng đế, tình thương của Thượng đế, Ý Chí của Thượng Đế, và tôi sẽ là tù nhân của Thượng đế.

I was prisoner to form, now I am prisoner to all the higher impulses. I can’t let them go. They will determine my life, and I will cooperate. I will acquiesce. Christ became enthralled by the will of God, entered into his agreement with God that he would follow that will. The word all is right in there, isn’t it interesting? Because we have become a prisoner to wholeness, to the realization, inclusive realization of the one being, and I don’t know how many of us can say that we are that yet.

Tôi từng là tù nhân của hình tướng, giờ đây tôi là tù nhân của mọi xung lực cao siêu hơn. Tôi không thể buông chúng ra. Chúng sẽ quyết định đời sống của tôi, và tôi sẽ hợp tác. Tôi sẽ thuận phục. Đức Christ đã bị cuốn hút hoàn toàn bởi Ý Chí của Thượng Đế, bước vào sự thỏa thuận của Ngài với Thượng đế rằng Ngài sẽ đi theo ý chí ấy. Từ “tất cả” nằm ngay trong đó, thật thú vị phải không? Bởi vì chúng ta đã trở thành tù nhân của tính toàn thể, của sự chứng nghiệm, sự chứng nghiệm bao gồm về một hữu thể duy nhất, và tôi không biết có bao nhiêu người trong chúng ta có thể nói rằng mình đã là như thế.

Now there is a burst of joy because a victory has come, and now the higher realizations really start coming in. Hark, all you who will try to ascend in this way. Here’s the teacher coming out, and the victorious disciple.

Giờ đây có một sự bùng nổ của hoan hỉ vì một chiến thắng đã đến, và giờ đây những chứng nghiệm cao siêu hơn thật sự bắt đầu tuôn vào. Hãy lắng nghe, tất cả các bạn là những người sẽ cố gắng thăng lên theo cách này. Đây là vị huấn sư đang xuất hiện, và là đệ tử chiến thắng.

[34] Hark to the joyous paean that I chant;

[34] “Hãy lắng nghe khúc tụng ca hoan hỷ mà tôi đang cất lên;

And the word is chant because it’s a seventh ray on a sound, music on a certain pitch, and with a certain rhythm. It’s not just hark to the joyous paean that I say, it’s a song, a song of victory. Song of victory, and the musical and rhythmic element is there, and maybe it’ll help you if you do harken to the joyous pian that I, the self-realized one, am chanting forth.

Và từ ở đây là xướng lên bởi vì đó là cung bảy trên một âm thanh, âm nhạc ở một cao độ nhất định và với một nhịp điệu nhất định. Không chỉ là hãy lắng nghe khúc khải hoàn ca hoan hỉ mà tôi nói ra; đó là một bài ca, một bài ca chiến thắng. Bài ca chiến thắng, và yếu tố âm nhạc cùng nhịp điệu có mặt ở đó, và có lẽ nó sẽ giúp bạn nếu bạn thật sự lắng nghe khúc khải hoàn ca hoan hỉ mà tôi, người đã chứng ngộ bản ngã, đang xướng vang.

[35] The work is done.

[35] công việc đã hoàn tất.

I realize it. The blockages and frustration of the contending forces, the instability, the unsettledness, all that is gone. From now on, we’re in the realm of victory, and in this chant we’re describing it.

Tôi nhận ra điều đó. Những bế tắc và thất vọng của các mãnh lực tranh chấp, sự bất ổn, tình trạng không yên định, tất cả những điều ấy đã qua. Từ nay trở đi, chúng ta ở trong lĩnh vực của chiến thắng, và trong khúc ca này chúng ta đang mô tả điều đó.

My ear, what I really attend to—remember how I attended to the voice of God, but then I attended to all the myriad voices, and I kept on turning my head in different directions, attracted by this, attracted by that, but now something shut out.

Tai tôi, điều tôi thật sự chú ý đến—hãy nhớ tôi đã chú ý đến tiếng nói của Thượng đế như thế nào, nhưng rồi tôi lại chú ý đến vô số tiếng nói, và tôi cứ quay đầu về những hướng khác nhau, bị điều này hấp dẫn, bị điều kia hấp dẫn, nhưng giờ đây một điều gì đó đã bị ngăn lại.

[36] My ear is deaf to all the calls of earth,

[36] Tai tôi nay điếc trước mọi tiếng gọi của trần gian,

My ear is deaf to all the calls of earth emanating from the 18 lower subplanes, except to that small voice. Remember the idea that the voice of the soul is the voice of the silence, and it comes as a still, small voice.

Tai tôi điếc trước mọi tiếng gọi của trần gian phát xuất từ 18 cõi phụ thấp, ngoại trừ tiếng nói nhỏ bé ấy. Hãy nhớ ý tưởng rằng tiếng nói của linh hồn là Tiếng Nói của Im Lặng, và nó đến như một tiếng nói tĩnh lặng, nhỏ bé.

My ear is deaf to the calls of earth. I now fully attend to the higher ethers on the cosmic physical plane, where more advanced spirituality is to be found,

Tai tôi điếc trước các tiếng gọi của trần gian. Giờ đây tôi hoàn toàn chú ý đến các dĩ thái cao hơn trên cõi hồng trần vũ trụ, nơi có thể tìm thấy tinh thần tiến bộ hơn,

[37] except to that small voice of all the hidden souls within the outer forms,

[37] ngoại trừ tiếng nói nhỏ bé của tất cả những linh hồn ẩn tàng bên trong các hình tướng bên ngoài,

This is the compassion angle—the small voice of the hidden souls, because they’re hidden by the personality within the outer forms. I recognize an identity with them. I no longer use the thought “my soul and thy soul,”

Đây là góc độ từ bi—tiếng nói nhỏ bé của các linh hồn ẩn tàng, bởi vì họ bị phàm ngã che khuất bên trong những hình tướng bên ngoài. Tôi nhận ra sự đồng nhất với họ. Tôi không còn dùng ý nghĩ “linh hồn của tôi và linh hồn của bạn” nữa,

[38] for they are as myself; with them I am at-one.

[38] vì họ cũng như tôi; với họ tôi là một.

So I recognize my oneness with all the hidden souls within the outer forms. I don’t look at them as personalities only; I have an identity with them. I am the same as they are. When I look at somebody I just feel in the heart that oneness with them, that identification.

Vì vậy tôi nhận ra sự hợp nhất của mình với tất cả các linh hồn ẩn tàng bên trong những hình tướng bên ngoài. Tôi không nhìn họ chỉ như các phàm ngã; tôi có một sự đồng nhất với họ. Tôi giống như họ. Khi nhìn một người nào đó, tôi chỉ cảm thấy trong tim sự hợp nhất ấy với họ, sự đồng hóa ấy.

Even though I’m not listening to all the clamor, the glamor and the clamor of the world of noise, I am able to see the little hidden soul in everything and in everyone, and I realize my identity with them, and I relate to them on the basis of that identity. I’m happy now, I’m singing. The joy is paying that I sing. The work is done.

Dù tôi không lắng nghe mọi tiếng ồn ào, ảo cảm và sự náo động của thế giới tiếng động, tôi vẫn có thể thấy linh hồn bé nhỏ ẩn tàng trong mọi vật và trong mọi người, và tôi nhận ra sự đồng nhất của mình với họ, rồi liên hệ với họ trên nền tảng của sự đồng nhất ấy. Giờ đây tôi hạnh phúc, tôi đang ca hát. Niềm hoan hỉ là khúc ca mà tôi hát. Công việc đã hoàn tất.

[39] God’s voice rings clear

[39] “Tiếng nói của Thượng Đế vang lên rõ ràng,

God’s voice, the voice of the higher powers and the higher energies rings clear. Below there’s been so much clamor and confusion and chaos and noise. How could you get any clarity out of that? The astral plane is not only filled with all kinds of shimmers and misleading forms and things dissolving and re-aggregating and confusing conditions that are not real, but that is that way with sounds too. There’s so many misleading sounds—sometimes very bad things—and people think it’s spiritual, they listen to it and they do horrible things because they’ve attended to the general clamor of the astral plane. God’s voice rings clear

Tiếng nói của Thượng đế, tiếng nói của các quyền năng cao hơn và các năng lượng cao hơn vang lên rõ ràng. Bên dưới đã có quá nhiều tiếng ồn ào, hỗn loạn, rối ren và âm thanh. Làm sao bạn có thể có được sự rõ ràng nào từ đó? Cõi cảm dục không chỉ đầy đủ mọi loại ánh chập chờn, những hình tướng sai lạc, những sự vật tan rã rồi tái kết tụ và những điều kiện gây rối không có thật, mà âm thanh ở đó cũng như vậy. Có rất nhiều âm thanh sai lạc—đôi khi là những điều rất xấu—và người ta tưởng đó là tinh thần, họ lắng nghe nó và làm những điều khủng khiếp vì họ đã chú ý đến tiếng ồn ào chung của cõi cảm dục. Tiếng nói của Thượng đế vang lên rõ ràng

[40] and in its tones and overtones

[40] và trong những âm chính cùng các âm bồi của nó,

In other words, I’m aware of the subtle worlds. In music, you play a certain note—let’s say on the piano—and then a bunch of little partials (they’re called partials) are sounding as well. They are higher in pitch than the tone you have played, and there’s certain law about which partials or overtones will appear with the striking of any note. Probably some of you have heard those things, but you have to train your ear just a little bit to listen to the tiny little overtone sounds. God has many things that it says explicitly, but there’s a lot of hints in overtones about divine possibilities and things to come, and overtones belong to the higher worlds.

Nói cách khác, tôi ý thức về các thế giới vi tế. Trong âm nhạc, bạn đánh một âm nào đó—giả sử trên đàn dương cầm—rồi một loạt âm phần nhỏ cũng vang lên. Chúng cao hơn về cao độ so với âm bạn đã đánh, và có một định luật nhất định về những âm phần hay bội âm nào sẽ xuất hiện khi bất kỳ âm nào được gõ lên. Có lẽ một số bạn đã nghe những điều ấy, nhưng bạn phải rèn luyện tai mình một chút để lắng nghe những âm bội rất nhỏ bé. Thượng đế có nhiều điều mà Ngài nói ra một cách rõ ràng, nhưng có rất nhiều gợi ý trong các bội âm về những khả năng thiêng liêng và những điều sẽ đến, và các bội âm thuộc về những thế giới cao hơn.

God’s voice rings clear and in its tones and overtones

Tiếng nói của Thượng đế vang rõ ràng và trong các âm điệu cùng bội âm của nó

[41] the little voices of the little forms dim and fade out.

[41] những tiếng nói nhỏ bé của các hình tướng nhỏ bé trở nên mờ nhạt và dần tan biến.

That’s the general personality noise, which is just desultory and mundane and just deals with the average world and inconsequential thing. It’s just idle thought. It can be rendered into word, it can be selfish word, it can be word of hate, but this kind of sound doesn’t mean much. It doesn’t go anywhere, and it all dies out, dims and fades out.

Đó là tiếng ồn chung của phàm ngã, vốn chỉ rời rạc, phàm tục và chỉ đề cập đến thế giới trung bình cùng những điều không hệ trọng. Nó chỉ là tư tưởng nhàn rỗi. Nó có thể được chuyển thành lời, có thể là lời ích kỷ, có thể là lời căm ghét, nhưng loại âm thanh này không có nhiều ý nghĩa. Nó không đi đến đâu, và tất cả đều tắt dần, mờ đi rồi tan biến.

I hear God, and I hear or see God, the being, in every person I behold, so

Tôi nghe Thượng đế, và tôi nghe hay thấy Thượng đế, Hữu Thể ấy, trong mỗi người tôi nhìn thấy, vì vậy

[42] I dwell within a world of unity.

[42] Tôi sống trong một thế giới của sự hợp nhất.

Now, let’s get to the point where we can really say that

Giờ đây, chúng ta hãy đi đến điểm mà chúng ta thật sự có thể nói rằng

[43] I know all souls are one.

[43] Tôi biết mọi linh hồn đều là một.

How to take the third initiation? Well, you have to, let’s see, how does this chant go? He gave this to a Capricorn disciple who, I think took the second degree and maybe had her eye on the third degree. Shine forth. Let’s see if I can find it that way.

Làm thế nào để nhận lần điểm đạo thứ ba? Vâng, bạn phải, để xem, khúc ca này đi như thế nào? Ngài đã trao nó cho một đệ tử Ma Kết, người mà tôi nghĩ đã nhận lần điểm đạo thứ hai và có lẽ đang hướng mắt đến lần điểm đạo thứ ba. Hãy chiếu sáng. Để xem tôi có thể tìm thấy nó theo cách đó không.

Oh, there’s too many. Shine forth light. Let’s see if I can find that for you. And I think I found it here. It appears in various ways, sometimes with slight changes of words. It’s a beautiful thing, and this Capricorn disciple, RSU, it was one of her favorite mantrams.

Ồ, có quá nhiều. Hãy chiếu ánh sáng. Để xem tôi có thể tìm nó cho bạn không. Và tôi nghĩ tôi đã tìm thấy nó ở đây. Nó xuất hiện theo nhiều cách khác nhau, đôi khi có những thay đổi nhỏ về lời. Đó là một điều đẹp đẽ, và đệ tử Ma Kết này, RSU, đó là một trong những mantram ưa thích của bà.

“May the Holy Ones, whose disciple I am or whose disciple I seek to become—you know, it depends who’s using it—show me the light I seek. Give me the strong aid of their compassion and their wisdom. There is a peace which passeth understanding. It abides in the hearts of those who,” and here’s requirement number one, “who live in the eternal. There is a power that which maketh all things new. It lives and moves in those who know the self as one. May that peace brood over us, that power uplift us, until we stand where the one initiator is invoked, till we see his star shine forth.”

“Cầu xin các Đấng Cao Cả, mà chúng con là đệ tử của Các Ngài—hoặc chúng con mong muốn trở thành đệ tử của Các Ngài—bạn biết đấy, điều đó tùy thuộc vào người sử dụng—hãy ban cho chúng con ánh sáng mà chúng con hằng tìm kiếm; Ban cho chúng con sự trợ giúp bằng tình thương và minh triết của Các Ngài. Có một sự bình an vượt quá sự hiểu biết. Nó ngự trong trái tim của những ai,” và đây là yêu cầu thứ nhất, “những ai sống trong vĩnh cửu. Có một quyền năng làm mới tất cả, Nó sống và chuyển động trong những ai biết rằng chân ngã là một. Cầu mong bình an đến với chúng con, và nâng chúng con lên, cho đến khi chúng con được đứng nơi Đấng Điểm Đạo độc tôn, cho đến khi chúng con thấy được ngôi sao của Ngài chiếu rọi.”

It’s beautiful, and what are the two things we have to do? Live in the eternal and know the self as one. And if we can do that with consistency, then the third initiation is ours.

Điều đó thật đẹp, và hai điều chúng ta phải làm là gì? Sống trong vĩnh cửu và biết bản ngã là một. Và nếu chúng ta có thể làm điều đó một cách nhất quán, thì lần điểm đạo thứ ba là của chúng ta.

Live in the eternal, know the self as one. So where are we here? Yes,, I dwell within a world of unity. I know all souls are one. So this is, in a way, living in the eternal, knowing the self as one. And the third initiation has been achieved.

Sống trong vĩnh cửu, biết bản ngã là một. Vậy chúng ta đang ở đâu đây? Đúng, Tôi cư ngụ trong một thế giới hợp nhất. Tôi biết mọi linh hồn là một. Vì vậy, theo một cách nào đó, đây là sống trong vĩnh cửu, biết bản ngã là một. Và lần điểm đạo thứ ba đã đạt được.

Now, the final stanza, or the final portion of this ancient form—a great power it is.

Giờ đây, bài kệ cuối cùng, hay phần cuối cùng của hình thức cổ xưa này—nó là một quyền năng vĩ đại.

[44] Swept am I by the universal Life

[44] “Tôi bị cuốn đi bởi Sự Sống Phổ Quát,

Now, universal Life—the life of the universe, but also the life of the Solar Logos. Remember that when we use the word universal, we can mean the Solar Logos.

Giờ đây, Sự Sống Vũ Trụ—sự sống của vũ trụ, nhưng cũng là sự sống của Thái dương Thượng đế. Hãy nhớ rằng khi chúng ta dùng từ vũ trụ, chúng ta có thể hàm ý Thái dương Thượng đế.

Swept am I by the universal life,

Tôi bị Sự Sống Vũ Trụ cuốn đi,

[45] and as I sweep

[45] và khi tôi tiến bước

There’s no obstacles now, we’re really moving,

Giờ đây không còn chướng ngại nào, chúng ta thật sự đang chuyển động,

[46] upon [Page 387] my onward way—the way of God—

[46] trên con đường đi tới của mình — Con Đường của Thượng Đế —

We move onward and upward, on my onward way, the way of God, not the way of the past and the myriad of forms that agree with time and which hold us to kith and kin and the flesh. No, the way of God.

Chúng ta tiến tới và đi lên, trên con đường tiến tới của tôi, con đường của Thượng đế, không phải con đường của quá khứ và vô số hình tướng thuận theo thời gian và giữ chúng ta với thân bằng, quyến thuộc và xác thịt. Không, đó là con đường của Thượng đế.

[47] I see all lesser energies die out.

[47] tôi thấy mọi năng lượng thấp kém hơn đều tắt lịm.

They’re all subsumed in the one energy. All energy is one energy. All beings are one Being.”

Tất cả chúng đều được bao hàm trong một năng lượng duy nhất. Mọi năng lượng là một năng lượng. Mọi hữu thể là một Hữu Thể.”

And now, the affirmations:

Và giờ đây là các lời khẳng định:

[48] I am the One; I, God.

[48] Tôi là Đấng Duy Nhất; tôi, Thượng Đế.

Now, we’ve got to know that. We’ve got to find out however we find out. I am the One, I God. God is the One.”

Giờ đây, chúng ta phải biết điều đó. Chúng ta phải tìm ra, bằng bất cứ cách nào chúng ta tìm ra. Tôi là Đấng Duy Nhất, tôi là Thượng đế. Thượng đế là Đấng Duy Nhất.”

Being is the One.

Bản thể là Đấng Duy Nhất.

[49] I am the form in which all forms are merged.

[49] Tôi là hình tướng trong đó mọi hình tướng được hợp nhất.

Krishna saw the great form of God, and Krishna always saw the great form of God, but it’s Arjuna to whom Krishna revealed the one form of God in which all forms are united.

Krishna đã thấy hình tướng vĩ đại của Thượng đế, và Krishna luôn thấy hình tướng vĩ đại của Thượng đế, nhưng chính Arjuna là người mà Krishna đã mặc khải cho hình tướng duy nhất của Thượng đế, trong đó mọi hình tướng được hợp nhất.

I see God, and I see the one form consisting of all the little forms, and it’s all one thing. I am the form in which all forms are merged. This is all about experience of synthesis, fusion and synthesis.

Tôi thấy Thượng đế, và tôi thấy hình tướng duy nhất gồm mọi hình tướng nhỏ bé, và tất cả là một điều duy nhất. Tôi là hình tướng trong đó mọi hình tướng được hòa nhập. Tất cả điều này nói về kinh nghiệm tổng hợp, sự dung hợp và tổng hợp.

[50] I am the soul in which all souls are fused.

[50] Tôi là linh hồn trong đó mọi linh hồn được dung hợp.

I am the soul, one soul, not my soul, thy soul, in which all souls are fused. Not his, but me. Not his, but me.

Tôi là linh hồn, một linh hồn, không phải linh hồn của tôi, linh hồn của bạn, trong đó mọi linh hồn được dung hợp. Không phải của y, mà là tôi. Không phải của y, mà là tôi.

Great second ray statement.

Một phát biểu cung hai vĩ đại.

[51] I am the Life, and in that Life, all little lives remain.”

[51] Tôi là Sự Sống, và trong Sự Sống ấy, mọi sự sống nhỏ bé đều tồn tại.”

The one Life includes all the little lives, and I am that One Life, and I include all those little lives, and they all came out of me, and I out of them. There’s one life, one being, one form. It’s the oneness that is realized here at the third initiation.

Một Sự Sống bao gồm mọi sự sống nhỏ bé, và tôi là Một Sự Sống ấy, và tôi bao gồm tất cả các sự sống nhỏ bé ấy, và tất cả chúng phát xuất từ tôi, và tôi phát xuất từ chúng. Có một sự sống, một hữu thể, một hình tướng. Chính tính hợp nhất được chứng nghiệm ở đây trong lần điểm đạo thứ ba.

I am the Life, and in that Life, all little lives remain.

Tôi là Sự Sống, và trong Sự Sống ấy, mọi sự sống nhỏ bé đều tồn tại.

There’s no outer here. Everything is included, a great inclusiveness, so that everything, not his, but me, everything is seen as the me, as the I. I am. We should meditate on every one of those eight declarations. The life of the ashram is sweeping you along, even entering the stream before this occurs.

Ở đây không có bên ngoài. Mọi thứ đều được bao gồm, một tính bao gồm vĩ đại, đến nỗi mọi thứ, không phải của y, mà là tôi, mọi thứ được thấy như cái tôi, như “Tôi”. Tôi hiện hữu. Chúng ta nên tham thiền về từng tuyên ngôn trong tám tuyên ngôn ấy. Sự sống của ashram đang cuốn bạn đi, ngay cả việc bước vào dòng chảy cũng xảy ra trước điều này.

You’re being swept along, swept by the universe of life. And as I sweep upon my onward way, because I’m definitely not going backwards, and I’m definitely not going downwards, the way of God, and I’m liberated into the way of God, I see all these distinctions of lesser energies die out. I’m not interested.

Bạn đang được cuốn đi, được vũ trụ sự sống cuốn đi. Và khi tôi lướt đi trên con đường tiến tới của mình, bởi vì chắc chắn tôi không đi lùi, và chắc chắn tôi không đi xuống, con đường của Thượng đế, và tôi được giải thoát vào con đường của Thượng đế, tôi thấy mọi phân biệt này của các năng lượng thấp hơn tắt dần. Tôi không còn quan tâm.

They’re all one thing, and I can deal with them. And then I assert the fact. I am the one.

Tất cả chúng là một điều duy nhất, và tôi có thể xử lý chúng. Rồi tôi khẳng định sự kiện. Tôi là Đấng Duy Nhất.

It’s got to be realized, if I have to find a way. I am the one. God is the one.

Điều đó phải được chứng nghiệm, nếu tôi phải tìm một con đường. Tôi là Đấng Duy Nhất. Thượng đế là Đấng Duy Nhất.

God is being. I am the form, all these perceptions, which all forms are merged, the one form consisting of all the forms. I am the soul, the consciousness in which all consciousnesses are fused.

Thượng đế là bản thể. Tôi là hình tướng, tất cả những tri giác này, trong đó mọi hình tướng được hòa nhập, hình tướng duy nhất gồm mọi hình tướng. Tôi là linh hồn, tâm thức trong đó mọi tâm thức được dung hợp.

I’m looking through all eyes. I’m sensing through all senses. I’m touching through all sense of apprehension and touch.

Tôi đang nhìn qua mọi đôi mắt. Tôi đang cảm nhận qua mọi giác quan. Tôi đang chạm qua mọi cảm thức tiếp nhận và xúc chạm.

Whatever the sense may be, I’m there. I’m experiencing it. There’s only one experience of all that, and it’s multifaceted.

Dù giác quan ấy là gì, tôi đều có mặt ở đó. Tôi đang trải nghiệm nó. Chỉ có một kinh nghiệm duy nhất về tất cả điều đó, và nó có nhiều mặt.

And I am the life, the being itself. And in that life, all little lives remain.

Và tôi là sự sống, chính bản thể. Và trong sự sống ấy, mọi sự sống nhỏ bé đều tồn tại.

[52] These words, chanted in the ancient formulas on peculiar and selected notes,

[52] Những lời này, khi được xướng tụng theo các công thức cổ xưa trên những âm điệu đặc biệt và được tuyển chọn,

Every note has its own meaning and its own tendencies—

Mỗi âm điệu có ý nghĩa riêng và khuynh hướng riêng của nó—

[53] were most potent and brought definite results in certain ancient ceremonies that have long since died out.

[53] có năng lực hết sức mạnh mẽ và đã mang lại những kết quả xác định trong một số nghi lễ cổ đại từ lâu đã không còn tồn tại nữa.

I know that I haven’t grasped it completely. I know I’ve grasped some of it, and I always combine it with page 285 in DINA 2, about which I’ve probably spoken somewhere. God IS, Time IS, Unity IS, Space IS, God IS, Being cries forth and says, and finally God IS.

Tôi biết rằng tôi chưa nắm bắt nó hoàn toàn. Tôi biết mình đã nắm bắt một phần, và tôi luôn kết hợp nó với trang 285 trong DINA 2, điều mà có lẽ tôi đã nói ở đâu đó. Thượng đế HIỆN HỮU, Thời Gian HIỆN HỮU, Hợp Nhất HIỆN HỮU, Không Gian HIỆN HỮU, Thượng đế HIỆN HỮU, Bản thể cất tiếng và nói, và cuối cùng Thượng đế HIỆN HỮU.

This ancient Atlantean chant and this formula, which is older than the stanzas of Dzyan, have to be used together. I haven’t any idea how long this all has taken. I know it’s more than an hour, maybe more than an hour and a half. I’m not sure, but this is number eight, and we’ve only maybe done one page. We started on page 386, and 387 is where we are—one page—but you can see how important this is. It’s just beautiful. Turns out this is the eighth after all, and now we’re ending 45.

Khúc xướng Atlantis cổ xưa này và công thức này, vốn xưa hơn các bài kệ Dzyan, phải được sử dụng cùng nhau. Tôi không biết toàn bộ điều này đã kéo dài bao lâu. Tôi biết là hơn một giờ, có lẽ hơn một giờ rưỡi. Tôi không chắc, nhưng đây là số tám, và chúng ta có lẽ mới chỉ làm được một trang. Chúng ta bắt đầu ở trang 386, và 387 là nơi chúng ta đang ở—một trang—nhưng bạn có thể thấy điều này quan trọng đến mức nào. Nó thật đẹp. Hóa ra rốt cuộc đây là phần thứ tám, và giờ chúng ta đang kết thúc 45.

It makes me always want to ponder. I want to sit here in the temple, I want to have my notebook out, I want to think, I want to go deeper and deeper into realization of these matters. So, 386 and 387, and then we’ll be beginning to work on commentary number 46, and we’ll start with 387, and this will be the 30th program on rule 10, and we don’t know what day we’ll do that—maybe today, maybe tomorrow, whatever.

Nó luôn khiến tôi muốn suy ngẫm. Tôi muốn ngồi đây trong đền thờ, tôi muốn mở sổ ghi chép của mình, tôi muốn suy nghĩ, tôi muốn đi sâu hơn và sâu hơn vào sự chứng nghiệm những vấn đề này. Vậy là 386 và 387, rồi chúng ta sẽ bắt đầu làm việc với phần bình giảng số 46, và chúng ta sẽ bắt đầu với 387, và đây sẽ là chương trình thứ 30 về quy luật 10, và chúng ta không biết ngày nào sẽ làm điều đó—có thể hôm nay, có thể ngày mai, sao cũng được.

Friends, I think that’s enough for the moment. This is the 8th of September, and so it’s the birth of Mary day, the sacrificing of the earth with the soul energy of the Christ consciousness, which is the soul consciousness of humanity, and I have to broadcast something here.

Các bạn thân mến, tôi nghĩ như vậy là đủ cho lúc này. Hôm nay là ngày 8 tháng 9, và vì vậy là ngày sinh của Mary, sự hiến tế của Trái Đất bằng năng lượng linh hồn của tâm thức Đức Christ, vốn là tâm thức linh hồn của nhân loại, và tôi phải phát sóng điều gì đó ở đây.

Memorize that. You could do worse than to memorize that, and repeat it to yourself, especially in your situation in bondedness or bondage, which gives way to the last three verses: “heart for the choice, pain that I sing, the work is done, and God’s voice rings clear,” and then that beautiful final 8th stanza—”swept to my by the universal life, and as I sweep upon my onward way, way of God, I see all lesser energies die out, I see God.”

Hãy ghi nhớ điều đó. Các bạn có thể làm điều tệ hơn là ghi nhớ điều đó, và lặp lại nó cho chính mình, đặc biệt trong tình trạng bị ràng buộc hay nô lệ của các bạn, điều sẽ nhường chỗ cho ba câu cuối: “trái tim dành cho sự lựa chọn, nỗi đau mà tôi hát, công việc đã hoàn tất, và tiếng nói của Thượng đế vang lên rõ ràng,” rồi đến bài kệ thứ tám cuối cùng tuyệt đẹp ấy—“tôi được Sự Sống Vũ Trụ cuốn đi, và khi tôi lướt đi trên con đường tiến tới của mình, con đường của Thượng đế, tôi thấy mọi năng lượng thấp hơn tắt dần, tôi thấy Thượng đế.”

You have to see the one and the many simultaneously. Both are needed. It must not be presumed that the many are independent of the one; they are derivative of the one. The one prevails, and the many appear, and they have to be dealt with in the right way. But without the many, without the one, there would be no many, and we cannot really say that without the many, there would be no one.

Bạn phải thấy cái một và cái nhiều đồng thời. Cả hai đều cần thiết. Không được giả định rằng cái nhiều độc lập với cái một; chúng phát sinh từ cái một. Cái một thắng thế, và cái nhiều xuất hiện, và chúng phải được xử lý theo cách đúng đắn. Nhưng nếu không có cái nhiều, nếu không có cái một, thì sẽ không có cái nhiều, và chúng ta thật sự không thể nói rằng nếu không có cái nhiều thì sẽ không có cái một.

That’ll be it, and then we’ll go on to number 46 next time. Study hard, lots of blessings, and a lot of love, and we’ll all get there, realizing when we’re there that we’ve always been there. Nowhere to get, so onward we go. See you later.

Như vậy là xong, rồi lần tới chúng ta sẽ tiếp tục với số 46. Hãy học chăm chỉ, xin gửi nhiều phúc lành và rất nhiều tình thương, và tất cả chúng ta sẽ đến đó, khi ở đó sẽ nhận ra rằng mình đã luôn ở đó. Không có nơi nào cần đến, vậy nên chúng ta tiếp tục tiến tới. Hẹn gặp lại.

Leave a Comment

Scroll to Top