Webinar Program 44 – Rule 10.28

📘 Sách: Bình Giảng A Treatise on White Magic – Astral Rules – Tác giả: Michael D. Robbins

Astral Rule Webinar 44

Tóm Tắt

Tóm tắt Webinar: Commentary 44-Astral-Plane-10.28_tagged

Bối cảnh của giai đoạn bình giảng

Thầy MDR cho biết đây là phần bình giảng Luận về Chánh Thuật, tiếp tục chủ đề các Quy luật huyền thuật trên cõi cảm dục và đặc biệt nối sang nội dung về Đền thờ Ibez. Thầy nhấn mạnh chương này ngắn hơn nhưng rất quan trọng vì tổng kết tiến trình từ Trí Tuệ được soi sáng đến lý trí thuần tuý và tâm thức trực giác siêu việt. Thầy MDR nhận xét rằng con người hiện nay đang đứng khoảng hai phần ba chặng đường của tác phẩm, và phần sắp tới về thánh ca Atlantis cổ xưa xứng đáng được tách riêng.

Đền thờ Ibez và sự liên tục của giáo huấn cổ xưa

Thầy MDR nhắc lại rằng giáo huấn Ibez không mất đi mà vẫn tiếp diễn trong giáo huấn của Huynh đệ Đoàn Chánh đạo, dù dưới hình thức khác. Thầy nói nguồn gốc của trung tâm này từng gắn với Nam Mỹ, là tiền đồn của đoàn huynh đệ Shamballa, và nay trọng tâm đã chuyển sang châu Á; trong các năm tới, các bí mật của cả hai khu vực sẽ dần được tiết lộ. Thầy MDR đặc biệt lưu ý rằng đây là bằng chứng của tính liên tục trong công việc của Thánh Đoàn, nhất là qua Trường phái xuyên Hy Mã Lạp Sơn và các trường phái ở châu Á.

Niên đại Ibez, các Đấng Khởi Xướng và cách khơi dậy trí tuệ

Thầy MDR nhấn mạnh mốc rất cổ xưa là khoảng 17 triệu năm trước đối với nỗ lực Ibez, đồng thời nói việc truyền bá Giáo Lý Bí Nhiệm đã có lịch sử khoảng 18 triệu năm qua sự ngoại hiện của các huynh đệ đoàn trên Trái Đất. Thầy giải thích có nhiều phương thức khơi dậy trí tuệ: trực tiếp lâm phàm, cấy “tia lửa trí tuệ”, hoặc “quạt bùng ngọn lửa trí tuệ”. Thầy MDR suy đoán chỉ còn bốn Đấng Khởi Xướng nguyên thuỷ còn hiện diện, chắc chắn có Đấng Thái Cổ Sanat Kumara và có thể là Ba vị Phật Hoạt Động.

Ý nghĩa ẩn của danh xưng Ibez và các Đấng trên bốn bầu hành tinh đầu

Thầy MDR nhắc rằng bốn chữ I-B-E-Z là một mẫu tự đầu, đại diện cho các danh xưng thật sự mà con người hiện nay chưa thể biết. Thầy liên hệ điều này với bốn Đấng Hoá Thân hay bốn thực thể hoạt động trên bốn bầu hành tinh đầu của Dãy Địa Cầu, tức các bầu 1, 2, 3, 4; còn các phát triển trên 5, 6, 7 chưa thực sự đến. Thầy MDR nhận xét khi nói đến “tên thật” của các Đấng này thì chúng ta hầu như còn ở trong bóng tối hoàn toàn.

Điểm đạo thời Ibez và tình trạng thể cảm dục sơ khai của nhân loại

Theo Thầy MDR, cánh cửa điểm đạo đã mở ngay từ thời Ibez, dù lúc ấy có lẽ chủ yếu tương ứng với lần điểm đạo thứ nhất. Thầy cho rằng đã có nỗ lực đưa thể cảm dục vào kiểm soát, nhưng khi ấy thể cảm dục còn gắn chặt với bản năng hơn là hoạt động độc lập như về sau ở Atlantis. Thầy MDR nhấn mạnh điều này cho thấy nhân loại thời đó còn rất thô sơ nên phương pháp huấn luyện phải khác với hiện nay.

Mức thấp của tiến hoá thời đó và sự can thiệp của Hắc đoàn

Thầy MDR nêu ba yếu tố Chân sư DK đã nhắc về thời kỳ thấp của tiến hoá nhân loại: sự can thiệp của Hắc đoàn để gây rối loạn, những hình tư tưởng cổ xưa cần bị tiêu diệt, và mối liên hệ đáng chú ý của châu Mỹ với các hình tư tưởng đó. Thầy đặc biệt dừng lại ở chữ “slaughtered”, lưu ý đây là một hình thức huỷ diệt rất triệt để chứ không chỉ là chấm dứt đơn giản. Thầy MDR xem đây là dấu hiệu cho thấy các tàn dư Atlantis – Lemuria vẫn còn ảnh hưởng vào tâm thức tập thể hiện nay.

Sự thay đổi trọng tâm từ Atlantis sang thời Arya

Thầy MDR giải thích rằng trong thời Atlantis, trung tâm tim được đánh thức và các chân sư thời ấy tập trung vào trái tim để đáp ứng nhu cầu của đạo sinh, bởi bản chất bác ái cần được kích thích. Còn trong thời Arya hiện nay, trọng tâm chuyển sang trí tuệ, đặc biệt là Trí Tuệ được soi sáng; trong chủng tộc gốc thứ sáu, trọng tâm sẽ là lý trí thuần tuý và trực giác. Thầy MDR nhận xét đây là một đường tiến hoá rõ rệt: từ cảm xúc được tinh luyện đến trí tuệ được soi sáng và sau cùng là tri giác hợp nhất.

Bảy loại năng lượng, bảy loại nhân loại và các cung chi phối các chủng tộc gốc

Khi Chân sư DK nói ý chí truyền qua trí tuệ được kiểm soát thành bảy loại năng lượng, Thầy MDR diễn giải rằng điều này liên hệ đến bảy cung và có thể cả bảy chủng tộc gốc. Thầy nêu một sơ đồ khái quát: cung bảy và cung năm nổi bật ở Lemuria; cung sáu và cung bốn ở Atlantis; cung ba và cung năm trong thời Arya; còn chủng tộc gốc thứ sáu sẽ nhấn mạnh cung hai và cung bốn, tức toàn bộ tuyến 2-4-6. Thầy MDR lưu ý chúng ta thường chấp nhận các mệnh đề này như điều hiển nhiên, nhưng chưa thật sự thấu hiểu chiều sâu của chúng.

Bảy phân hoá của linh hồn và sự giản lược dần của tâm thức

Thầy MDR nhấn mạnh câu “bảy phân hoá của phương diện linh hồn” rất quan trọng: có bảy loại linh hồn, nhưng rốt ráo chỉ có một linh hồn của nhân loại. Thầy nhận xét tiến trình tiến hoá luôn là một “sự đơn giản hoá đi lên”: càng tiến gần Thánh Đoàn rồi Shamballa, tính đa tạp mà hạ trí thấy được sẽ nhường chỗ cho sự đơn giản rộng lớn hơn. Theo Thầy MDR, đây là quy luật thường trực của tâm thức: từ vô số khác biệt đến ít phân biệt hơn, rồi tới hợp nhất.

Sự chi phối của cung kéo dài đến lần điểm đạo thứ ba

Chân sư DK nói các phân biệt này còn giữ sức chi phối con người đến lần điểm đạo thứ ba, và Thầy MDR bàn kỹ điểm này. Thầy lưu ý sau lần điểm đạo thứ ba vẫn còn các loại cung ở cấp cao hơn như cung chân thần, các cung của Tam Nguyên Tinh Thần, và thậm chí sự tiếp diễn của cung linh hồn đến tận lần điểm đạo thứ năm; tuy nhiên cái mất đi là tính chi phối mang tính điều kiện hóa. Thầy MDR nhận xét sau lần điểm đạo thứ ba có tự do lớn hơn, vì hành giả không còn bị cuốn đi một cách mù quáng bởi cấu trúc cung của mình nữa.

Sự thúc đẩy khác nhau của các cung trong đời sống con người

Thầy MDR nhấn mạnh con người bị “quét đi”, bị thúc ép, bị đẩy vào những hoạt động và khuynh hướng sống nhất định theo cung riêng. Thầy bình luận rất thực tế rằng khi trao đổi với người thuộc cung khác, ta thường ngạc nhiên trước kết luận của họ, và họ cũng ngạc nhiên trước kết luận của ta, vì kinh nghiệm sống đã khác nhau từ gốc. Nhận xét này của Thầy nhằm cho thấy học thuyết về cung không phải lý thuyết trừu tượng mà giải thích rất nhiều dị biệt tâm lý thực tế.

Hình tướng của linh hồn, Thái dương Thiên Thần và Hoa Sen Chân Ngã

Từ câu “mọi linh hồn trên cõi trí đều mang hình tướng của các Thái dương Thiên Thần”, Thầy MDR triển khai rằng Hoa Sen Chân Ngã thực chất được nắn tạo theo hình mẫu của Thái dương Thiên Thần nổi trội. Thầy cho rằng một phần của Thái dương Thiên Thần, thậm chí phần lớn hơn, vẫn ở lại trên cõi riêng của nó, ít nhất là cõi Bồ đề, trong khi chỉ một phần năng lượng được phóng chiếu xuống thấp hơn. Thầy MDR còn liên hệ đến huấn luyện trên Sirius và nói các Thái dương Thiên Thần đã “rơi” vào các dĩ thái vũ trụ rồi đi sâu hơn vào thể xác đậm đặc của Thái dương Thượng đế qua hành vi phóng chiếu này.

Bảy bộ môn công tác và giới hạn của phân hoá theo cung

Thầy MDR giải thích “bảy bộ phận chính” của Thiên Cơ là bảy ashram lớn, mỗi ashram mang một nhiệm vụ tương ứng với một cung. Tuy nhiên, Thầy lưu ý rằng đến một giai đoạn nào đó, chính cung lại trở thành một giới hạn, dù sự phân hoá theo bảy vẫn tái xuất hiện ở các cấp tồn tại cao hơn như các hành tinh, các Thái dương Thượng đế và thậm chí những thực thể cao siêu hơn nữa. Thầy MDR nhận xét bảy phân hoá này đi vào giai đoạn tiềm ẩn trong tiến trình phát triển của con người, rồi lại xuất hiện dưới hình thức mới khi bước vào các Huyền Giai Sáng Tạo cao hơn.

Chuyển tiếp lớn của tâm thức, hình số tám đi lên và sự trở lại của hợp nhất

Ở đoạn nói về các chuyển tiếp lớn trong tâm thức, Thầy MDR đồng nhất chúng với các lần điểm đạo. Thầy dùng hình ảnh các số tám đi lên: phân đôi rồi tái hợp, sau đó lại phân đôi trên vòng cao hơn rồi lại tái hợp, để mô tả tiến trình của mọi Huyền Giai Sáng Tạo. Theo Thầy MDR, sự hợp nhất không phải được tạo ra mà luôn tồn tại; vấn đề chỉ là tâm thức có nhận biết được sự hợp nhất ấy hay không.

Mọi phân loại đều là sản phẩm của trí tuệ

Thầy MDR xem câu “mọi phân biệt và phạm trù đều là sản phẩm của trí tuệ” là cực kỳ quan trọng. Thầy nhận xét trí tuệ là “kẻ sát hại cái thực”, vì cái thực vốn liền mạch, vô biên giới, còn hạ trí dựng lên ranh giới giữa các sự vật dường như tách biệt, từ đó tạo nên đại ảo tưởng. Tuy vậy, Thầy cũng nói trí tuệ cao hơn có thể tổng hợp; trí tuệ trực giác siêu việt là một loại trí tuệ tổng hợp, còn trí cụ thể là phương thức tri giác rất nguy hiểm vì tạo ra ảo tưởng bằng phân biệt.

Vai trò của phương diện hai và giới hạn của bác ái trước lần điểm đạo thứ ba

Khi Chân sư DK nói người chí nguyện phải chịu sự kiểm soát trọn vẹn của phương diện hai để vượt khỏi sự thống trị của phương diện ba, Thầy MDR giải thích rằng dưới phương diện bác ái ta học được chân lý “không gì ngoài tôi”. Tuy nhiên, cho đến lần điểm đạo thứ ba, ngay cả phương diện hai vẫn hàm chứa nhị nguyên, vì bác ái còn có người yêu và đối tượng được yêu. Thầy MDR nhấn mạnh đây là giới hạn tinh vi của cả bác ái khi chưa đạt đến hợp nhất thực sự.

Người tìm kiếm và điều được tìm là một

Thầy MDR dừng lại lâu ở chuỗi đối ngẫu: người yêu và người được yêu, kẻ ham muốn và điều được ham muốn, người tìm kiếm và điều được tìm. Thầy nhận xét các công thức như “kẻ tìm kiếm và điều được tìm là một” hay “không gì ngoài tôi” là những bài kệ tuyệt đẹp mở vào kinh nghiệm dung hợp của tâm thức điểm đạo, đặc biệt từ lần điểm đạo thứ ba. Theo Thầy, đây không chỉ là thơ thần bí mà là mô tả chính xác về sự tan biến của nhị nguyên trong tri giác tinh thần.

Phương diện một và sự hợp nhất tại lần điểm đạo thứ ba

Thầy MDR gọi lần điểm đạo thứ ba là một đỉnh cao mang tính khí hậu, vì ở đó phương diện một, tức Sự sống hợp nhất đầy năng lực, bắt đầu được cảm nhận. Thầy nhận xét ban đầu có vẻ Chân sư DK chỉ huấn luyện cho lần điểm đạo thứ nhất và thứ hai, nhưng về sau rõ ràng giáo huấn cũng chuẩn bị cho lần điểm đạo thứ ba. Thầy nhấn mạnh cung một là cung tạo nên tính nhất nguyên từ đa dạng, “quét mọi hình tướng và mọi nhị nguyên vào một đại tổng hợp”, và đôi khi ta có những thoáng nhận biết ấy, nhưng chưa thể triệu gọi theo ý muốn trước khi lần điểm đạo thứ ba được thiết lập vững chắc.

Ba mệnh đề tóm lược công việc của đệ tử trên cõi trí

Thầy MDR xem ba phát biểu kế tiếp là phần cô đọng nhất của toàn đoạn. Trước hết, công việc trên cõi trí tạo ra nhận thức về nhị nguyên, trong đó đệ tử tìm cách dung hợp linh hồn với vận cụ của nó một cách có ý thức; Thầy MDR lập tức đồng nhất điều này với phàm ngã được linh hồn thấm nhuần. Thầy cũng nhấn mạnh bước đầu của tiến trình ấy là ngừng đồng hoá với hình tướng và nhận ra mình đang sống trong một giai đoạn chuyển tiếp của nhị nguyên.

Trí tuệ như khí cụ ghi nhận hai thế giới

Ở mệnh đề thứ hai, Thầy MDR giải thích trí tuệ được dùng đúng sẽ ghi nhận hai loại năng lượng hay hai phương diện của sự biểu lộ của Một Sự Sống. Một mặt, nó diễn giải thế giới hiện tượng, mà Thầy liên hệ với 18 hoặc 21 cõi phụ thấp; mặt khác, nó diễn giải thế giới của các linh hồn, ít nhất từ cõi thượng trí trở lên rồi vào Tam Nguyên Tinh Thần. Thầy MDR lưu ý điều này đòi hỏi những phương diện khác nhau của trí tuệ, và gọi trí tuệ là nguyên khí trung gian lớn, có tính chất Sao Thủy, giữa hai miền nhận thức.

Từ nhị nguyên đến hợp nhất hoàn toàn

Ở mệnh đề thứ ba, Chân sư DK nói linh hồn và khí cụ của nó về sau hợp nhất đến mức nhị nguyên biến mất, và Thầy MDR xem đây là “sự hoàn tất vĩ đại”. Thầy tóm lược tiến trình là: trước hết có nhị nguyên giữa người quan sát và vật bị quan sát, rồi dần đi tới thống nhất, sau cùng là hợp nhất trọn vẹn khi linh hồn và khí cụ hoàn toàn là một, chủ yếu ở lần điểm đạo thứ ba và có thể được hoàn mãn sâu hơn ở lần điểm đạo thứ tư. Thầy MDR nhấn mạnh đây là đường đi từ biến phân đến hợp nhất, từ hợp nhất đến nhất nguyên.

Công thức tiến hoá: từ biến phân đến hợp nhất rồi đến nhất nguyên

Ở phần kết, Thầy MDR lặp lại nhiều lần công thức ông xem là cốt tuỷ của đoạn văn: chúng ta tiến từ biến phân đến hợp nhất rồi đến nhất nguyên. Thầy lưu ý hiện nay con người vẫn còn là tù nhân của tri giác nhị nguyên, nên nói về đại tổng hợp là điều khó, nhưng chính việc học và thực hành huyền bí học là để đi ra khỏi sự giam cầm đó. Thầy MDR đề xuất người học nên “đồng hoá” bài học này tốt nhất có thể trước khi bước vào phần thánh ca Atlantis cổ xưa ở buổi kế tiếp.


Webinar Program 44 – Rule 10.28

[1] These are words meaning but little, or having at best only a theoretical significance to students in this group. [2] When I say to you that the will which is transmitted through the medium of the controlled mind is embodied in seven types of energy, and to these seven types, there are corresponding types of humanity, you say doubtless that that is clear and not so difficult to grasp. [3] Yet do you indeed understand? [4] Seven types of energy, and seven types of responsive mentalities, dependent upon the seven ray types! [5] In this statement, we note the differentiations of the soul aspect as grasped by the mind. [6] These are the seven differentiations which take the place of the multiplicity of differences into which the form aspect falls. [7] They are, nevertheless, distinctions and differentiations, and persist in their hold over man until the third initiation. [8] By them he is swept into certain major activities and life tendencies, according to his particular ray. [9] These are mental distinctions. All souls on the mental plane take the forms of the solar Angels, of the divine Sons of mind. [10] Hence we have these groupings, and hence the focussing of the energies through which the Plan of the Ages works out through seven main departments.

[1] Đây là những lời chỉ có rất ít ý nghĩa, hoặc cùng lắm chỉ có thâm nghĩa lý thuyết đối với các đạo sinh trong nhóm này. [2] Khi Tôi nói với các bạn rằng ý chí được truyền qua trung gian của thể trí được kiểm soát được biểu hiện trong bảy loại năng lượng, và tương ứng với bảy loại này có bảy kiểu nhân loại, hẳn các bạn sẽ nói rằng điều đó rõ ràng và không quá khó nắm bắt. [3] Tuy nhiên, các bạn có thật sự thấu hiểu chăng? [4] Bảy loại năng lượng, và bảy kiểu trí tuệ đáp ứng, tùy thuộc vào bảy kiểu cung! [5] Trong phát biểu này, chúng ta ghi nhận các biến phân của phương diện linh hồn khi được thể trí nắm bắt. [6] Đây là bảy biến phân thay thế cho vô số những dị biệt mà phương diện hình tướng rơi vào. [7] Tuy nhiên, chúng vẫn là những phân biệt và biến phân, và vẫn duy trì sự chi phối của chúng đối với con người cho đến lần điểm đạo thứ ba. [8] Bởi chúng, y bị cuốn vào một số hoạt động chính yếu và các khuynh hướng sống nhất định, tùy theo cung riêng của y. [9] Đây là những phân biệt thuộc trí tuệ. Tất cả các linh hồn trên cõi trí đều mang hình tướng của các Thái dương Thiên Thần, của các Con thiêng liêng của Trí Tuệ. [10] Vì thế, chúng ta có những nhóm này, và vì thế có sự tập trung các năng lượng mà qua đó Thiên Cơ của các thời đại được thực hiện qua bảy ngành chính.

[11] At a later stage, when certain great transitions in consciousness have taken place and the form has lost its hold, even these divisions disappear, and the plan is seen as a whole, the Life is known in its essential oneness, and the term, monad, begins to have some real significance.

[11] Ở một giai đoạn về sau, khi một số chuyển tiếp lớn lao trong tâm thức đã diễn ra và hình tướng đã mất đi sự chi phối của nó, ngay cả những phân chia này cũng biến mất, và Thiên Cơ được thấy như một toàn thể, Sự Sống được nhận biết trong tính hợp nhất cốt yếu của nó, và thuật ngữ chân thần bắt đầu có một thâm nghĩa thực sự nào đó.

[12] Students must always remember that all distinctions and categories are mental productions, and are due to the modifications of the thinking principle, and to the control of form by mental energy. [13] As the central Thinker of the Universe [14] works through the power of [Page 385] thought, the problem of surmounting these distinctions and differences is well nigh insuperable until such time as the aspirant comes under complete control of the second aspect of divinity, and passes out of the domination of the third or matter aspect. [15] But up to the third initiation even the second aspect (the aspect of love) implies duality, for it is inherent in love itself. [16] Ever there is the Lover and the loved, the Desirer and the desired, the Seeker and the sought. [17] It is only as the first aspect, that of energising unifying Life (which sweeps all forms and all dualities into one great synthesis) is sensed at the third initiation, that the words I have here dictated convey any practical meaning or realisation.

[12] Các đạo sinh phải luôn nhớ rằng mọi phân biệt và phạm trù đều là sản phẩm của trí tuệ, và phát sinh do các biến đổi của nguyên khí tư tưởng, cũng như do sự kiểm soát hình tướng bởi năng lượng trí tuệ. [13] Khi Đấng Tư Tưởng trung tâm của Vũ Trụ [14] hoạt động bằng quyền năng của [Page 385] tư tưởng, vấn đề vượt qua những phân biệt và dị biệt này gần như không thể khắc phục được cho đến khi người chí nguyện hoàn toàn ở dưới sự kiểm soát của phương diện thứ hai của thiên tính, và thoát khỏi sự thống trị của phương diện thứ ba, hay phương diện vật chất. [15] Nhưng cho đến lần điểm đạo thứ ba, ngay cả phương diện thứ hai, phương diện của tình thương, cũng hàm ý nhị nguyên, vì điều đó vốn có trong chính tình thương. [16] Bao giờ cũng có Người Yêu và kẻ được yêu, Người Khao Khát và điều được khao khát, Người Tìm Kiếm và điều được tìm kiếm. [17] Chỉ khi phương diện thứ nhất, tức Sự Sống tiếp sinh lực và hợp nhất, vốn cuốn mọi hình tướng và mọi nhị nguyên vào một tổng hợp vĩ đại, được cảm nhận ở lần điểm đạo thứ ba, thì những lời Tôi đã truyền đọc ở đây mới chuyển tải bất cứ ý nghĩa thực tiễn hay sự chứng nghiệm thực sự nào.

[18] Let us simplify matters, if we can, by three clear statements; in them we will sum up the work the disciple accomplishes, as he struggles with and masters the energies of the mental world.

[18] Chúng ta hãy đơn giản hóa vấn đề, nếu có thể, bằng ba phát biểu rõ ràng; trong đó, chúng ta sẽ tóm lược công việc mà đệ tử hoàn thành khi y đấu tranh với và làm chủ các năng lượng của thế giới trí tuệ.

[19] 1. Work on the mental plane produces realisation of duality. The disciple seeks to blend and merge the soul with its vehicle and to do this consciously. He seeks to fuse them into a unity. [20] He aims at the realisation that, here and now, they are ONE. The unification of the self and of the not-self is his objective. The first step in this direction is taken when he begins to cease identifying himself with the form, and recognises (during this transitional period) that he is a duality.

[19] 1. Công việc trên cõi trí tạo ra sự nhận biết về nhị nguyên. Đệ tử tìm cách hòa trộn và hợp nhất linh hồn với vận cụ của nó, và làm điều này một cách có ý thức. Y tìm cách dung hợp chúng thành một nhất thể. [20] Y nhắm đến sự chứng nghiệm rằng, ở đây và ngay bây giờ, chúng là MỘT. Sự hợp nhất của ngã và phi-ngã là mục tiêu của y. Bước đầu tiên theo hướng này được thực hiện khi y bắt đầu thôi đồng hóa mình với hình tướng, và nhận ra, trong thời kỳ chuyển tiếp này, rằng y là một nhị nguyên.

[21] 2. The mind, rightly used, becomes therefore a recorder of two types of energy or of two aspects of the manifestation of the One Life. It records and interprets the world of phenomena. [22] It records and interprets the world of souls. [23] It is sensitive to the three worlds of human evolution. It becomes equally sensitive to the kingdom of the soul. [24] It is the great mediating principle, in this interim of dual recognition.

[21] 2. Vì vậy, thể trí, khi được sử dụng đúng đắn, trở thành bộ ghi nhận hai loại năng lượng, hay hai phương diện biểu hiện của Sự Sống Duy Nhất. Nó ghi nhận và diễn giải thế giới hiện tượng. [22] Nó ghi nhận và diễn giải thế giới của các linh hồn. [23] Nó nhạy cảm với ba cõi giới của sự tiến hóa nhân loại. Nó cũng trở nên nhạy cảm không kém với giới của linh hồn. [24] Nó là nguyên khí trung gian vĩ đại, trong giai đoạn tạm thời của sự nhận biết nhị nguyên này.

[25] 3. Later, the soul and its instrument become so unified and at-one that duality disappears, and the soul knows [Page 386] itself to be all that is, all that has been and all that will be.

[25] 3. Về sau, linh hồn và khí cụ của nó trở nên hợp nhất và hiệp một đến mức nhị nguyên biến mất, và linh hồn biết [Page 386] chính mình là tất cả những gì đang là, tất cả những gì đã từng là và tất cả những gì sẽ là.


Program-44-Astral-Plane-Rule-X-10.28

 

Hello. Good morning, everyone. We are on A Treatise on White Magic, video commentary number 44, for the Rules of Magic on the Astral Plane. This is perhaps a shorter program. I’m having to simply fit these in when I possibly can.

Xin chào. Chào buổi sáng mọi người. Chúng ta đang học Luận về Chánh Thuật, phần bình giảng video số 44, về các Quy Luật Huyền Thuật trên Cõi Cảm Dục. Đây có lẽ là một chương trình ngắn hơn. Tôi chỉ đang phải sắp xếp những chương trình này vào những lúc có thể.

We’ve been studying the Temple of Ibez and we’ve learned that even the Ibezan teachings continue today. In the teachings of the Brotherhood, they are somewhat different, but they are at least a continuation. We have just reviewed the gradual progression through the Third Initiation and beyond, moving from the Illumined Mind into Pure Reason and the Transcendental Mind, pure intuitive perception. Intuitive instinct leads to that. There has been great progress since those very early days in the Brotherhood sponsored by Shambhala, found as it was in the middle of South America and now moved to Asia. The secrets of both of these places will simultaneously be revealed in the coming years. There will be much about the Ibezan Brotherhood that is brought to light.

Chúng ta đã nghiên cứu Đền Ibez và đã học rằng ngay cả các giáo huấn Ibez vẫn tiếp tục cho đến ngày nay. Trong các giáo huấn của Huynh Đệ Đoàn, chúng có phần khác biệt, nhưng ít nhất chúng vẫn là một sự tiếp nối. Chúng ta vừa ôn lại sự tiến triển tuần tự qua lần điểm đạo thứ ba và xa hơn nữa, chuyển từ Trí Được Soi Sáng sang Lý Trí Thuần Khiết và Trí Tuệ Siêu Việt, tức tri giác trực giác thuần túy. Bản năng trực giác dẫn đến điều đó. Đã có sự tiến bộ lớn lao kể từ những ngày rất xa xưa ấy trong Huynh Đệ Đoàn do Shambhala bảo trợ, vốn được tìm thấy khi ấy ở giữa Nam Mỹ và nay đã chuyển sang châu Á. Các bí mật của cả hai nơi này sẽ đồng thời được mặc khải trong những năm sắp tới. Sẽ có nhiều điều về Huynh Đệ Đoàn Ibez được đưa ra ánh sáng.

We’ve had 10 factors here, speaking of the Ibezan effort, and we’ve done that perhaps sufficiently. It was 17 million years ago. There were different ways of arousing the mind by direct incarnation or the implantation of the spark of mind or by fanning the flame, as it were, fanning the flame of mind. It’s very interesting that He says the spreading of the Secret Doctrine is 18 million years old, through these Brotherhoods externalising on the earth. Only four of the original Propagators, Instigators remain with us—speculatively Sanat Kumara and the Three Buddhas of Activity, certainly Sanat Kumara. He gives us that it was the outpost of the Shambhala fraternity.

Ở đây chúng ta đã có 10 yếu tố, nói về nỗ lực Ibez, và có lẽ chúng ta đã bàn đủ về điều đó. Sự việc ấy xảy ra cách đây 17 triệu năm. Có những cách khác nhau để khơi dậy trí tuệ bằng sự lâm phàm trực tiếp, hoặc bằng việc cấy vào tia lửa của trí tuệ, hoặc như thể bằng cách quạt cho ngọn lửa bùng lên, quạt cho ngọn lửa trí tuệ bùng lên. Rất thú vị khi Ngài nói rằng việc truyền bá Giáo Lý Bí Nhiệm đã có từ 18 triệu năm trước, thông qua các Huynh Đệ Đoàn này khi ngoại hiện trên Trái Đất. Chỉ còn bốn trong số các Vị Truyền Bá, các Vị Khởi Xướng nguyên thủy ở lại với chúng ta—nếu suy đoán thì là Đức Sanat Kumara và Ba Đức Phật Hoạt Động, chắc chắn là Đức Sanat Kumara. Ngài cho chúng ta biết rằng đó là tiền đồn của huynh đoàn Shambhala.

A little bit of review here: the names I-B-E-Z are an acrostic and they deal with something we can’t possibly know about. These four letters are the first letters of the real names. When it comes to real names, we’re really in the dark of the four avatars on the four globes of our Earth Chain. These would be globes one, two, three, four, as the developments on five, six, and seven have not yet really come to pass. Their methods were different because man was crude at the time, but many of the principles have continued and are now taught.

Ôn lại đôi chút ở đây: các tên I-B-E-Z là một chữ viết tắt theo mẫu đầu chữ, và chúng đề cập đến một điều mà chúng ta không thể nào biết được. Bốn chữ cái này là những chữ cái đầu của các tên thật. Khi nói đến các tên thật, chúng ta thực sự ở trong bóng tối về bốn Đấng Hóa Thân trên bốn bầu hành tinh của Dãy Địa Cầu chúng ta. Đây hẳn là các bầu hành tinh một, hai, ba, bốn, vì những phát triển trên bầu năm, sáu và bảy thật sự vẫn chưa xảy ra. Phương pháp của các Ngài khác nhau vì con người vào thời ấy còn thô sơ, nhưng nhiều nguyên lý đã tiếp tục và hiện nay đang được giảng dạy.

The door to Initiation was opened even in the Ibezan days—I think it was pretty much the First Initiation, but there was some attempt to bring the astral body under control. The astral body was very tied to the instinctual nature rather than becoming independent the way it did in Atlantean days and distorted. He mentioned three things about the low point of evolution of man in that period: the intervention of the Black Lodge to confound things, some thought forms which have to be destroyed, and how America is interestingly connected with those thought forms. He uses the word “slaughtered.” It’s a very thorough form of death.

Cánh cửa Điểm Đạo đã được mở ngay cả trong thời Ibez—tôi nghĩ đó gần như là lần điểm đạo thứ nhất, nhưng đã có một nỗ lực nào đó nhằm đưa thể cảm dục vào sự kiểm soát. Thể cảm dục khi ấy còn gắn rất chặt với bản chất bản năng, chứ chưa trở nên độc lập theo cách nó đã trở nên trong thời Atlantis và bị biến dạng. Ngài đã nhắc đến ba điều về điểm thấp trong sự tiến hóa của con người thời kỳ ấy: sự can thiệp của Hắc đoàn nhằm làm rối loạn mọi việc, một số hình tư tưởng cần phải bị hủy diệt, và việc châu Mỹ có liên hệ một cách thú vị với những hình tư tưởng ấy như thế nào. Ngài dùng từ “tàn sát”. Đó là một hình thức chết rất triệt để.

The general work of the Ibezan Brotherhood has continuity and is still persisting in what is now taught by the Brotherhood today, by the Trans-Himalayan School and other schools found particularly in Asia. There is continuity.

Công việc tổng quát của Huynh Đệ Đoàn Ibez có tính liên tục và vẫn đang tiếp diễn trong những gì ngày nay Huynh Đệ Đoàn giảng dạy, qua Trường Xuyên-Himalaya và các trường khác được tìm thấy đặc biệt ở châu Á. Có một sự liên tục.

He talks about Atlantean days. The heart center was awakened and the Adepts of that period focused within the hearts to meet the needs of the students. The love nature had to be stimulated, but now we’re in the Aryan period and in fact we are focused in the mind. It is the Illumined Mind and in the coming intuitive age it will be Pure Reason, perception, etc., and that will be in the Sixth Root Race.

Ngài nói về thời Atlantis. Trung tâm tim được đánh thức, và các Chân sư của thời kỳ ấy tập trung trong các trái tim để đáp ứng nhu cầu của các đạo sinh. Bản chất bác ái cần được kích thích, nhưng hiện nay chúng ta đang ở trong thời kỳ Arya và thật ra chúng ta tập trung trong trí tuệ. Đó là Trí Được Soi Sáng, và trong thời đại trực giác sắp tới, đó sẽ là Lý Trí Thuần Khiết, tri giác, vân vân; và điều đó sẽ thuộc về Giống Dân Gốc thứ sáu.

I think we’re ready now to go on. This will probably be a shorter program. I’ll just do my best to grab time when I can to make these programs. We do seem to be just about two-thirds of the way through the book, which would be very encouraging to me anyway. DK says here, beginning on page 384,

Tôi nghĩ bây giờ chúng ta đã sẵn sàng tiếp tục. Chương trình này có lẽ sẽ ngắn hơn. Tôi sẽ chỉ cố gắng hết sức để tranh thủ thời gian khi có thể nhằm thực hiện các chương trình này. Dường như chúng ta đã đi được khoảng hai phần ba quyển sách, điều này dù sao cũng rất khích lệ đối với tôi. Chân sư DK nói ở đây, bắt đầu từ trang 384,

[1] These are words meaning but little, or having at best only a theoretical significance to students in this group.

[1] Đây là những lời chỉ có rất ít ý nghĩa, hoặc cùng lắm chỉ có thâm nghĩa lý thuyết đối với các đạo sinh trong nhóm này.

What more can we expect? We may have been there, but it’s been a long time, and some of us weren’t even there in Lemuria if we’ve come from the Moon Chain. Many of the students in the modern esoteric movement do come from the Moon Chain and have the sort of Third Ray, Fifth Ray general approach they will achieve in this period, but they’re not part of the true earth humanity.

Chúng ta còn có thể mong đợi gì hơn? Có thể chúng ta đã từng ở đó, nhưng đã rất lâu rồi, và một số người trong chúng ta thậm chí không ở Lemuria nếu chúng ta đến từ Dãy Mặt Trăng. Nhiều đạo sinh trong phong trào huyền bí học hiện đại quả thật đến từ Dãy Mặt Trăng và có kiểu tiếp cận tổng quát thuộc cung ba, cung năm mà họ sẽ đạt được trong thời kỳ này, nhưng họ không thuộc về nhân loại trái đất đích thực.

[2] When I say to you that the will which is transmitted through the medium of the controlled mind is embodied in seven types of energy, and to these seven types, there are corresponding types of humanity, you say doubtless that that is clear and not so difficult to grasp.

[2] Khi Tôi nói với các bạn rằng ý chí được truyền qua trung gian của thể trí được kiểm soát được biểu hiện trong bảy loại năng lượng, và tương ứng với bảy loại này có bảy kiểu nhân loại, hẳn các bạn sẽ nói rằng điều đó rõ ràng và không quá khó nắm bắt.

We’re talking, here, probably speaking of the Root Races.

Ở đây, có lẽ chúng ta đang nói đến các Giống Dân Gốc.

[3] Yet do you indeed understand?

[3] Tuy nhiên, các bạn có thật sự thấu hiểu chăng?

We’re speaking of the Seven Rays, Seven Root Races, and they have different types of rulerships. The Seventh Ray and the Fifth Ray were prominent in Lemuria, the Sixth and the Fourth in Atlantis, the Third and the Fifth in Aryan times, and we’re coming up to the Second Ray and the Fourth Ray in the Sixth Root Race, as well as the whole 246 line.

Chúng ta đang nói về Bảy Cung, Bảy Giống Dân Gốc, và chúng có những loại cai quản khác nhau. Cung bảy và cung năm nổi bật trong Lemuria, cung sáu và cung bốn trong Atlantis, cung ba và cung năm trong thời Arya, và chúng ta đang tiến đến cung hai và cung bốn trong Giống Dân Gốc thứ sáu, cũng như toàn bộ tuyến 2-4-6.

[4] Seven types of energy, and seven types of responsive mentalities, dependent upon the seven ray types!

[4] Bảy loại năng lượng, và bảy kiểu trí tuệ đáp ứng, tùy thuộc vào bảy kiểu cung!

D.K. is suggesting that we accept this, or that we are in the habit of accepting such statements as platitudes, but maybe without the depth of understanding we should have.

Chân sư DK đang gợi ý rằng chúng ta chấp nhận điều này, hoặc rằng chúng ta có thói quen chấp nhận những phát biểu như thế như những điều sáo mòn, nhưng có lẽ không có chiều sâu thấu hiểu mà chúng ta nên có.

[5] In this statement, we note the differentiations of the soul aspect as grasped by the mind.

[5] Trong phát biểu này, chúng ta ghi nhận các biến phân của phương diện linh hồn khi được thể trí nắm bắt.

There are seven types of souls, but really, only one Soul of humanity.

Có bảy loại linh hồn, nhưng thật ra chỉ có một Linh Hồn của nhân loại.

[6] These are the seven differentiations which take the place of the multiplicity of differences into which the form aspect falls.

[6] Đây là bảy biến phân thay thế cho vô số những dị biệt mà phương diện hình tướng rơi vào.

Always there is an ascending simplification. As we move towards the Hierarchy, and then towards Shambhala, a great simplicity is seen to take over from the incredible diversity which the lower mind seems to perceive.

Luôn luôn có một sự giản lược đi lên. Khi chúng ta tiến về phía Thánh Đoàn, rồi về phía Shambhala, người ta thấy một sự đơn giản lớn lao thay thế cho sự đa dạng khó tin mà hạ trí dường như nhận biết.

[7] They are, nevertheless, distinctions and differentiations, and persist in their hold over man until the third initiation.

[7] Tuy nhiên, chúng vẫn là những phân biệt và biến phân, và vẫn duy trì sự chi phối của chúng đối với con người cho đến lần điểm đạo thứ ba.

That’s interesting. There are still Ray types regarding the Monads, and there is a continuation of soul Ray types even up to the Fifth Initiation as we’re speaking of the Rays of the Spiritual Triad, but at least they don’t have the hold—the conditioning hold is what we’re talking about here. The conditioning hold is that of which we are speaking. There is a greater freedom after the Third Initiation.

Điều đó thật thú vị. Vẫn còn có các loại Cung liên quan đến các Chân Thần, và vẫn có sự tiếp nối của các loại Cung linh hồn thậm chí đến lần điểm đạo thứ năm khi chúng ta nói về các Cung của Tam Nguyên Tinh Thần, nhưng ít nhất chúng không còn có sự chi phối—sự chi phối định hình là điều chúng ta đang nói đến ở đây. Sự chi phối định hình chính là điều chúng ta đang đề cập. Có một tự do lớn hơn sau lần điểm đạo thứ ba.

[8] By them he is swept into certain major activities and life tendencies, according to his particular ray.

[8] Bởi chúng, y bị cuốn vào một số hoạt động chính yếu và các khuynh hướng sống nhất định, tùy theo cung riêng của y.

Swept, driven, impelled. Sometimes when you’re talking to a person on a different Ray, you just wonder about the conclusions they’ve come to, and they wonder about yours, because the experiences have been very different.

Bị cuốn đi, bị thúc đẩy, bị thôi thúc. Đôi khi khi bạn nói chuyện với một người thuộc một Cung khác, bạn chỉ tự hỏi về những kết luận mà họ đã đi đến, và họ cũng tự hỏi về những kết luận của bạn, bởi vì các kinh nghiệm đã rất khác nhau.

[9] These are mental distinctions. All souls on the mental plane take the forms of the solar Angels, of the divine Sons of mind.

[9] Đây là những phân biệt thuộc trí tuệ. Tất cả các linh hồn trên cõi trí đều mang hình tướng của các Thái dương Thiên Thần, của các Con thiêng liêng của Trí Tuệ.

That’s an interesting statement and important. The form of the Egoic Lotus is, in a way, a Solar Angelic form. The form of the Egoic Lotus is moulded by the outstanding Solar Angel, and so is very related to the Solar Angelic form.. Part of the solar angel, perhaps a greater part, remains on its own plane, which is at least the Buddhic, remembering that these Angels, as human beings, have been to the cosmic astral plane, apparently, for training on Sirius. They have fallen into the cosmic ethers, and through their own projection of a portion of their energy and presence, have fallen still further into the dense physical body of the solar logos.

Đó là một phát biểu thú vị và quan trọng. Hình tướng của Hoa Sen Chân Ngã, theo một cách nào đó, là một hình tướng Thái dương Thiên Thần. Hình tướng của Hoa Sen Chân Ngã được nhào nặn bởi Thái dương Thiên Thần nổi bật, và vì vậy rất liên hệ với hình tướng Thái dương Thiên Thần. Một phần của thái dương thiên thần, có lẽ là phần lớn hơn, vẫn ở trên cõi riêng của nó, ít nhất là cõi Bồ đề, khi nhớ rằng các Thiên Thần này, với tư cách là những con người, dường như đã đến cõi cảm dục vũ trụ để được huấn luyện trên Sirius. Các Ngài đã rơi vào các dĩ thái vũ trụ, và thông qua sự phóng chiếu của chính các Ngài về một phần năng lượng và hiện diện của mình, đã rơi sâu hơn nữa vào thể xác đậm đặc của Thái dương Thượng đế.

[10] Hence we have these groupings, and hence the focussing of the energies through which the Plan of the Ages works out through seven main departments.

[10] Vì thế, chúng ta có những nhóm này, và vì thế có sự tập trung các năng lượng mà qua đó Thiên Cơ của các thời đại được thực hiện qua bảy ngành chính.

Seven ashrams, with seven great tasks, according to the ray involved. But at a certain point, a ray becomes a limitation, even though, as the kingdoms are changed, and as new creative Hierarchies are entered into, we have ray differentiations, just as we have with the planets, and presumably with Solar Logoi, and presumably with Ones About Whom Naught May Be Said, and so forth. This seven-fold differentiation goes through a kind of latency period in the development of man, but resumes again with differentiation when we’re dealing with still higher beings.

Bảy ashram, với bảy nhiệm vụ lớn, tùy theo cung liên hệ. Nhưng đến một điểm nào đó, một cung trở thành một giới hạn, dù rằng khi các giới được thay đổi, và khi các Huyền Giai Sáng Tạo mới được bước vào, chúng ta vẫn có các biến phân cung, giống như chúng ta có với các hành tinh, và có lẽ với các Thái dương Thượng đế, và có lẽ với các Đấng Bất Khả Tư Nghị, vân vân. Sự biến phân thất phân này trải qua một kiểu thời kỳ tiềm phục trong sự phát triển của con người, nhưng lại tiếp tục với sự biến phân khi chúng ta bàn đến những hữu thể còn cao hơn.

[11] At a later stage, when certain great transitions in consciousness have taken place and the form has lost its hold, even these divisions disappear, and the plan is seen as a whole, the Life is known in its essential oneness, and the term, monad, begins to have some real significance.

[11] Ở một giai đoạn về sau, khi một số chuyển tiếp lớn lao trong tâm thức đã diễn ra và hình tướng đã mất đi sự chi phối của nó, ngay cả những phân chia này cũng biến mất, và Thiên Cơ được thấy như một toàn thể, Sự Sống được nhận biết trong tính hợp nhất cốt yếu của nó, và thuật ngữ chân thần bắt đầu có một thâm nghĩa thực sự nào đó.

We’ve talked about those ascending figure eights, and how they divide, and then the two parts reunite, and then divide again, and reunite, and so forth. When we’re dealing with any particular Creative Hierarchy, there comes that time of impending union, and disengagement from differentiation. And then again, when the Hierarchy is changed, or there is an ascent of the present Hierarchy, and it develops a new name, differentiation occurs again.

Chúng ta đã nói về những hình số tám đi lên ấy, và cách chúng phân chia, rồi hai phần lại hợp nhất, rồi lại phân chia, rồi lại hợp nhất, vân vân. Khi chúng ta bàn đến bất kỳ Huyền Giai Sáng Tạo riêng biệt nào, sẽ đến thời điểm của sự hợp nhất sắp xảy ra, và sự thoát ly khỏi biến phân. Rồi một lần nữa, khi Huyền Giai được thay đổi, hoặc có một sự đi lên của Huyền Giai hiện tại, và nó phát triển một danh xưng mới, biến phân lại xảy ra.

Great transitions in consciousness are another name for initiations. The form loses its hold as differentiation loses its hold. And differentiation, though noted, is lost in a growing oneness, or a growing consciousness of oneness. The oneness is always there; it’s just a question of whether we are conscious of it.

Những chuyển tiếp lớn trong tâm thức là một tên gọi khác của các cuộc điểm đạo. Hình tướng mất sự chi phối khi biến phân mất sự chi phối. Và biến phân, dù được ghi nhận, cũng mất đi trong một tính nhất đang tăng trưởng, hoặc một tâm thức về tính nhất đang tăng trưởng. Tính nhất luôn luôn có đó; vấn đề chỉ là liệu chúng ta có ý thức về nó hay không.

[12] Students must always remember that all distinctions and categories are mental productions, and are due to the modifications of the thinking principle, and to the control of form by mental energy.

[12] Các đạo sinh phải luôn nhớ rằng mọi phân biệt và phạm trù đều là sản phẩm của trí tuệ, và phát sinh do các biến đổi của nguyên khí tư tưởng, cũng như do sự kiểm soát hình tướng bởi năng lượng trí tuệ.

This is so important. That’s why the mind can be considered as the slayer of the real. The real is seamless, the real is one, the real is one thing. The real knows no real boundaries. But under the influence of the dividing mind, the boundaries between isolated things, or apparently isolated things, are very much a part of the great illusion.

Điều này rất quan trọng. Đó là lý do vì sao thể trí có thể được xem là kẻ sát hại cái thực. Cái thực là liền mạch, cái thực là một, cái thực là một điều duy nhất. Cái thực không biết đến các ranh giới thật sự. Nhưng dưới ảnh hưởng của thể trí chia cắt, các ranh giới giữa những sự vật cô lập, hoặc dường như cô lập, là một phần rất lớn của ảo tưởng vĩ đại.

This ends as we move towards the kind of oneness that can be appreciated by each creative hierarchy. Always, there is a higher type of oneness, more articulated in some ways, and more inclusive.

Điều này chấm dứt khi chúng ta tiến về loại tính nhất mà mỗi Huyền Giai Sáng Tạo có thể cảm nhận được. Luôn luôn có một loại tính nhất cao hơn, theo một vài cách được biểu đạt rõ hơn, và bao gồm hơn.

To be remembered: students must always remember that all distinctions and categories are mental productions. The mind is the great divider, but it can begin to synthesize, too, as we go to higher and higher aspects of the mind.

Cần ghi nhớ: các đạo sinh phải luôn nhớ rằng mọi phân biệt và phạm trù đều là sản phẩm của trí tuệ. Thể trí là kẻ chia cắt vĩ đại, nhưng nó cũng có thể bắt đầu tổng hợp, khi chúng ta đi đến các phương diện ngày càng cao hơn của trí tuệ.

For instance, the intuitive transcendental mind is a kind of synthetic mind, and it continues along that line. But the concrete mind is a very dangerous method of perception, because it really creates illusion through differentiation. Let’s watch out for the production of illusion through the differentiations of the lower mind.

Chẳng hạn, trí tuệ siêu việt trực giác là một loại trí tuệ tổng hợp, và nó tiếp tục theo tuyến ấy. Nhưng trí cụ thể là một phương pháp tri giác rất nguy hiểm, bởi vì nó thực sự tạo ra ảo tưởng thông qua biến phân. Chúng ta hãy cảnh giác với việc tạo ra ảo tưởng thông qua các biến phân của hạ trí.

[13] As the central Thinker of the Universe

[13] Khi Đấng Tư Tưởng trung tâm của Vũ Trụ

The thought power of the universal logos

Quyền năng tư tưởng của Thượng đế Vũ Trụ

[14] works through the power of [Page 385] thought, the problem of surmounting these distinctions and differences is well nigh insuperable until such time as the aspirant comes under complete control of the second aspect of divinity, and passes out of the domination of the third or matter aspect.

[14] hoạt động bằng quyền năng của [Page 385] tư tưởng, vấn đề vượt qua những phân biệt và dị biệt này gần như không thể khắc phục được cho đến khi người chí nguyện hoàn toàn ở dưới sự kiểm soát của phương diện thứ hai của thiên tính, và thoát khỏi sự thống trị của phương diện thứ ba, hay phương diện vật chất.

Under the second Aspect of Divinity, we learn that “Naught is but me”, and the whole of apparent distinctions is overcome.

Dưới phương diện thứ hai của Thiên Tính, chúng ta học rằng “Không có gì ngoài tôi”, và toàn bộ những phân biệt bề ngoài được vượt qua.

[15] But up to the third initiation even the second aspect (the aspect of love) implies duality, for it is inherent in love itself.

[15] Nhưng cho đến lần điểm đạo thứ ba, ngay cả phương diện thứ hai, phương diện của tình thương, cũng hàm ý nhị nguyên, vì điều đó vốn có trong chính tình thương.

The lover and the loved, not yet seen as one.

Người yêu và người được yêu, vẫn chưa được thấy là một.

[16] Ever there is the Lover and the loved, the Desirer and the desired, the Seeker and the sought.

[16] Bao giờ cũng có Người Yêu và kẻ được yêu, Người Khao Khát và điều được khao khát, Người Tìm Kiếm và điều được tìm kiếm.

We learn that the seeker and the sought are one.

Chúng ta học rằng người tìm kiếm và điều được tìm kiếm là một.

“Naught is but me.” “The seeker, I am the seeker and the sought.” These are marvelous little stanzas, and they all give that kind of introduction into the fusion that occurs through initiatory perception at the third degree. Ever there is the Lover and the loved, the Desirer and the desired, the Seeker and the sought.

“Không có gì ngoài tôi.” “Người tìm kiếm, tôi là người tìm kiếm và điều được tìm kiếm.” Đây là những bài kệ nhỏ tuyệt diệu, và tất cả đều đem lại kiểu dẫn nhập ấy vào sự dung hợp xảy ra thông qua tri giác điểm đạo ở cấp độ thứ ba. Luôn luôn có Người Yêu và kẻ được yêu, Người Khao Khát và điều được khao khát, Người Tìm Kiếm và điều được tìm kiếm.

[17] It is only as the first aspect, that of energising unifying Life (which sweeps all forms and all dualities into one great synthesis) is sensed at the third initiation, that the words I have here dictated convey any practical meaning or realisation.

[17] Chỉ khi phương diện thứ nhất, tức Sự Sống tiếp sinh lực và hợp nhất, vốn cuốn mọi hình tướng và mọi nhị nguyên vào một tổng hợp vĩ đại, được cảm nhận ở lần điểm đạo thứ ba, thì những lời Tôi đã truyền đọc ở đây mới chuyển tải bất cứ ý nghĩa thực tiễn hay sự chứng nghiệm thực sự nào.

That is such a climactic moment, the third initiation, because it does really bring in unity and oneness. There is this underlying training that DK is offering. At first, it seemed He was only training students for the first and second initiation, but then He said also later that He was training for the third.

Đó là một thời khắc đạt đỉnh như thế, lần điểm đạo thứ ba, bởi vì nó thật sự đem lại sự thống nhất và tính nhất. Có một sự huấn luyện nền tảng mà Chân sư DK đang đưa ra. Lúc đầu, dường như Ngài chỉ huấn luyện các đạo sinh cho lần điểm đạo thứ nhất và thứ hai, nhưng rồi về sau Ngài cũng nói rằng Ngài đang huấn luyện cho lần thứ ba.

So much of what is difficult to comprehend can be comprehended when the third initiation is taken. The second initiation becomes a second ray that becomes a fusing and blending ray. Even the third ray can begin to fuse and blend as we learn in A Treatise on Cosmic Fire. But the first ray is the unifying ray. It is the ray which creates oneness out of diversity. The first ray creates oneness from diversity, sweeping all forms and all dualities into one great synthesis. Do we sometimes have that perception? It can come upon you, and later at will, it will be there. But before the third initiation is truly established, one cannot necessarily evoke that realization at will.

Rất nhiều điều khó hiểu có thể được thấu hiểu khi lần điểm đạo thứ ba được trải qua. Lần điểm đạo thứ hai trở thành một cung hai, vốn trở thành một cung dung hợp và hòa quyện. Ngay cả cung ba cũng có thể bắt đầu dung hợp và hòa quyện, như chúng ta học trong Luận về Lửa Vũ Trụ. Nhưng cung một là cung hợp nhất. Đó là cung tạo ra tính nhất từ sự đa dạng. Cung một tạo ra tính nhất từ sự đa dạng, cuốn mọi hình tướng và mọi nhị nguyên vào một tổng hợp vĩ đại. Đôi khi chúng ta có tri giác ấy không? Nó có thể đến với bạn, và về sau, theo ý chí, nó sẽ có đó. Nhưng trước khi lần điểm đạo thứ ba thật sự được thiết lập, người ta không nhất thiết có thể gợi lên chứng nghiệm ấy theo ý chí.

[18] Let us simplify matters, if we can, by three clear statements; in them we will sum up the work the disciple accomplishes, as he struggles with and masters the energies of the mental world.

[18] Chúng ta hãy đơn giản hóa vấn đề, nếu có thể, bằng ba phát biểu rõ ràng; trong đó, chúng ta sẽ tóm lược công việc mà đệ tử hoàn thành khi y đấu tranh với và làm chủ các năng lượng của thế giới trí tuệ.

Much of this section has been on the mind.

Phần lớn mục này đã nói về thể trí.

[19] 1. Work on the mental plane produces realisation of duality. The disciple seeks to blend and merge the soul with its vehicle and to do this consciously. He seeks to fuse them into a unity.

[19] 1. Công việc trên cõi trí tạo ra sự nhận biết về nhị nguyên. Đệ tử tìm cách hòa trộn và hợp nhất linh hồn với vận cụ của nó, và làm điều này một cách có ý thức. Y tìm cách dung hợp chúng thành một nhất thể.

That is the soul-infused personality, correct?

Đó là phàm ngã được linh hồn thấm nhuần, đúng không?

[20] He aims at the realisation that, here and now, they are ONE. The unification of the self and of the not-self is his objective. The first step in this direction is taken when he begins to cease identifying himself with the form, and recognises (during this transitional period) that he is a duality.

[20] Y nhắm đến sự chứng nghiệm rằng, ở đây và ngay bây giờ, chúng là MỘT. Sự hợp nhất của ngã và phi-ngã là mục tiêu của y. Bước đầu tiên theo hướng này được thực hiện khi y bắt đầu thôi đồng hóa mình với hình tướng, và nhận ra, trong thời kỳ chuyển tiếp này, rằng y là một nhị nguyên.

[21] 2. The mind, rightly used, becomes therefore a recorder of two types of energy or of two aspects of the manifestation of the One Life. It records and interprets the world of phenomena.

[21] 2. Vì vậy, thể trí, khi được sử dụng đúng đắn, trở thành bộ ghi nhận hai loại năng lượng, hay hai phương diện biểu hiện của Sự Sống Duy Nhất. Nó ghi nhận và diễn giải thế giới hiện tượng.

Usually the 18 lower subplanes or 21 subplanes.

Thông thường là 18 cõi phụ thấp hoặc 21 cõi phụ.

[22] It records and interprets the world of souls.

[22] Nó ghi nhận và diễn giải thế giới của các linh hồn.

At least the higher mental plane and then into the Triad. The true ego.

Ít nhất là Cõi thượng trí và rồi đi vào Tam nguyên tinh thần. Chân ngã đích thực.

[23] It is sensitive to the three worlds of human evolution. It becomes equally sensitive to the kingdom of the soul.

[23] Nó nhạy cảm với ba cõi giới của sự tiến hóa nhân loại. Nó cũng trở nên nhạy cảm không kém với giới của linh hồn.

Different aspects of mind are required for this type of sensitivity.

Những phương diện khác nhau của thể trí được đòi hỏi cho loại nhạy cảm này.

[24] It is the great mediating principle, in this interim of dual recognition.

[24] Nó là nguyên khí trung gian vĩ đại, trong giai đoạn tạm thời của sự nhận biết nhị nguyên này.

This is the work of Mercury, the mediator.

Đây là công việc của Sao Thủy, đấng trung gian.

[25] 3. Later, the soul and its instrument become so unified and at-one that duality disappears, and the soul knows [Page 386] itself to be all that is, all that has been and all that will be.

[25] 3. Về sau, linh hồn và khí cụ của nó trở nên hợp nhất và hiệp một đến mức nhị nguyên biến mất, và linh hồn biết [Page 386] chính mình là tất cả những gì đang là, tất cả những gì đã từng là và tất cả những gì sẽ là.

This is a great consummation, devoutly to be hoped. This is the progress: duality, the differentiation of the observer and the observed, and gradually a movement towards oneness and then utter unification when the soul and its instrument at the third degree become completely unified, maybe even at the fourth degree.

Đây là một sự viên mãn vĩ đại, đáng được tha thiết hy vọng. Đây là sự tiến bộ: nhị nguyên, sự biến phân giữa người quan sát và điều được quan sát, rồi dần dần là một chuyển động hướng tới tính nhất và sau đó là sự hợp nhất trọn vẹn khi linh hồn và khí cụ của nó ở cấp độ thứ ba trở nên hoàn toàn hợp nhất, có lẽ thậm chí ở cấp độ thứ tư.

I would like to go further, but I see ahead that this fantastic Atlantean chant lies ahead and it deserves its own program. I think we are on page 386. This is number 44, the assured program, pages 384 to 386, and our day today is September the 6th.

Tôi muốn đi xa hơn, nhưng tôi thấy phía trước có bài tụng Atlantis tuyệt vời này và nó xứng đáng có chương trình riêng. Tôi nghĩ chúng ta đang ở trang 386. Đây là số 44, chương trình chắc chắn, các trang 384 đến 386, và hôm nay là ngày 6 tháng Chín.

This is number 8, that was number 44, and we’ll get rid of 381. As we go on, we’ll be dealing with commentary number 45, and we’ll be working from 386 onward with this ancient chant, which I find still extremely useful. He does say it has died out of use now, but it still can be extremely useful, and that’s why it has been given.

Đây là số 8, đó là số 44, và chúng ta sẽ bỏ 381. Khi tiếp tục, chúng ta sẽ đề cập đến phần bình giảng số 45, và chúng ta sẽ làm việc từ trang 386 trở đi với bài tụng cổ xưa này, điều mà tôi vẫn thấy cực kỳ hữu ích. Ngài có nói rằng hiện nay nó đã không còn được dùng nữa, nhưng nó vẫn có thể cực kỳ hữu ích, và đó là lý do nó đã được trao truyền.

We have a progress within the perceiving mind. We have the need of the great synthesis when dualities are overcome. It’s a bit hard to talk about when we’re still the captive of perceptual duality, but that will end, and we’re working on that. We have to go from this whole movement from differentiation to unity to oneness. This is the way we work.

Chúng ta có một sự tiến bộ trong thể trí tri nhận. Chúng ta có nhu cầu về sự tổng hợp vĩ đại khi các nhị nguyên được vượt qua. Hơi khó nói về điều đó khi chúng ta vẫn còn là tù nhân của nhị nguyên tri giác, nhưng điều đó sẽ chấm dứt, và chúng ta đang làm việc cho điều ấy. Chúng ta phải đi từ toàn bộ chuyển động này, từ biến phân đến thống nhất rồi đến tính nhất. Đây là cách chúng ta làm việc.

We work from differentiation to unity to oneness. This is the progress.

Chúng ta làm việc từ biến phân đến thống nhất rồi đến tính nhất. Đây là sự tiến bộ.

Friends, we will move on now and get into this wonderful ancient Atlantean chant on our next program. This is a short program, and let’s assimilate the best we can. See you soon.

Các bạn thân mến, bây giờ chúng ta sẽ tiếp tục và đi vào bài tụng Atlantis cổ xưa tuyệt diệu này trong chương trình kế tiếp. Đây là một chương trình ngắn, và chúng ta hãy đồng hóa hết sức có thể. Hẹn sớm gặp lại.

Leave a Comment

Scroll to Top