Webinar Program 54 – Rule 11.1

📘 Sách: Bình Giảng A Treatise on White Magic – Astral Rules – Tác giả: Michael D. Robbins

Commentary Astral Rule 54

Tóm Tắt

Tóm tắt Webinar: Program-55-Astral-Plane-Rule-XI-11.2_PROCESSED_tagged

Tóm lược quy trình sáu bước để nhận lãnh đám mây mưa của những điều khả tri

Chân sư DK trình bày sáu yêu cầu để một người chí nguyện có thể nhận lãnh và kết tủa đám mây mưa của những điều khả tri: biết nghĩa của tham thiền, chỉnh hợp linh hồn-trí tuệ-bộ não, chiêm ngưỡng (tức là thực sự hoạt động như một linh hồn trên cõi của nó), đăng ký ý tưởng nhận được từ trực giác và nhận ra hình tướng nó phải mang, thu giản ý tưởng về cốt lõi, rồi cuối cùng đưa ý tưởng đó về một bản thiết kế trên cõi trí trừu tượng. Thầy MDR nhấn mạnh rằng “chiêm ngưỡng” không chỉ là suy nghĩ thông thường mà là khả năng duy trì điểm tập trung chú ý thực sự trên cõi linh hồn.

Từ công thức đến bản thiết kế và hình tướng hoàn chỉnh

Chân sư DK phân biệt “công thức” với “bản thiết kế”: bản thiết kế là một quá trình thứ cấp sau công thức, được hình thành chủ yếu trên tiểu cõi thứ nhất của cõi thượng trí (trí trừu tượng), và chất lượng, sự đơn giản cùng sự rõ ràng của bản thiết kế đó sẽ quyết định chất lượng của hình tướng hoàn chỉnh cuối cùng. Thầy MDR liên kết điều này với Quy Luật XI cho hành giả huyền thuật: hành giả phải xác định công thức để giam giữ các sự sống trong thành lũy, xướng các từ hướng dẫn chúng, rồi thốt ra cụm từ thần bí cứu nguy chính mình khỏi công trình đó. Bản thiết kế này chưa thể tiếp cận được đối với hành giả thông thường ở giai đoạn hiện tại.

Giai đoạn thụ thai: mầm ý tưởng và ba phương diện tinh thần-linh hồn-trí tuệ

Chân sư DK so sánh giai đoạn đầu của quá trình huyền thuật với sự thụ thai sinh học: tiềm ẩn trong mầm ý tưởng là toàn bộ năng lực của sản phẩm hoàn chỉnh, và chất liệu (thể trí) được thụ tinh bởi phương diện tinh thần. Thầy MDR nhận xét rằng phương diện tinh thần là nguồn gốc còn cao hơn cả phương diện linh hồn, và trích dẫn Rudolf Steiner về việc nhìn thấy nguyên mẫu nhỏ nhất của điều cần khai mở rồi nuôi dưỡng nó. Ba yếu tố hình thành một bộ ba: tinh thần, linh hồn, và trí tuệ—tương ứng với bộ ba sự sống-phẩm tính-hình tướng trong cuốn Tâm Lý Học Nội Môn.

Trình tự hạ giáng của ý tưởng: từ ý tưởng được trình bày đến ý tưởng được biểu hiện

Chân sư DK vạch ra trình tự: “ý tưởng được trình bày” (từ cõi bồ đề và cao hơn), “ý tưởng được tri nhận” (bởi linh hồn), “ý tưởng được định công thức” (bởi trí tuệ trừu tượng và cụ thể), rồi “ý tưởng biểu hiện thành hình tướng” qua hạ trí, thể cảm dục và thể dĩ thái-hồng trần. Thầy MDR mở rộng trình tự này thành một chuỗi chi tiết hơn: ý tưởng khởi phát, ý tưởng được trình bày kèm bản thiết kế trừu tượng, ý tưởng được tri nhận bởi linh hồn (tiểu cõi hai và ba của cõi thượng trí), ý tưởng được định công thức bởi trí cụ thể, rồi quá trình kết tủa xuống các cõi thấp. Thầy MDR lưu ý rằng trí trừu tượng (tiểu cõi một của cõi thượng trí) đã tham gia sớm trong quá trình để giúp chuyển hóa công thức cho linh hồn tiếp nhận.

Cõi cảm dục là vùng đất thai nghén và vai trò của ham muốn

Chân sư DK gọi cõi cảm dục là “vùng đất thai nghén” nơi ý tưởng tăng trưởng chậm và lâu dài trên đường tiến vào biểu hiện đậm đặc. Trí tuệ áp đặt các quan niệm của nó lên cõi cảm dục để tạo ra “ý tưởng nhập thể”, và nếu thiếu ham muốn đủ mạnh để tiến xuống và khoác áo hình tướng bên ngoài, nhiều ý tưởng tốt sẽ mãi chỉ là ý tưởng và không bao giờ thành hình. Thầy MDR nhận xét rằng mỗi người trong chúng ta đều có thể được coi là một “ý tưởng nhập thể”.

Câu “không có Thực Thể nào độc lập với Thực Thể” và tính liên kết của mọi Thực Thể

Thầy MDR đề xuất một nhận xét nguyên lý: “Không có Thực Thể nào thực sự có sự tồn tại độc lập; mọi Thực Thể đều được nuôi dưỡng bởi các nhánh lớn hơn của Thực Thể xuất lộ.” Thầy phân biệt điều này với thái độ tách rời (detachment) theo nghĩa tu tập: ở đây Thầy nói về quan điểm bản thể học, rằng nguồn gốc duy trì mọi biểu hiện không bao giờ có thể bị tách lìa khỏi Tuyệt Đối. Điều này có nghĩa là mọi hình thức huyền thuật đều nằm trong một mạng lưới liên kết vũ trụ.

Ba nhân tố chi phối sự xuất lộ của ý tưởng từ Vũ Trụ Trí vào hình tướng hữu hình

Chân sư DK liệt kê ba nhân tố: (1) các năng lượng phát ra từ cõi nguyên mẫu, (2) trạng thái tâm thức trực giác (cõi bồ đề), và (3) hoạt động của trạng thái tâm thức trí tuệ. Thầy MDR xác định “cõi nguyên mẫu” chủ yếu là cõi logoic (cõi một của hệ mặt trời), nơi các mẫu thiêng liêng nguyên sơ nhất tồn tại trong phạm vi cõi hồng trần vũ trụ, và là nền tảng cao nhất mà Thượng đế mặt trời hoạt động trong hệ mặt trời này.

Các Tâm Trí Nguyên Mẫu trên cõi logoic và công việc toán học vũ trụ của các Ngài

Chân sư DK mô tả một nhóm Thực Thể cao nhất trên hành tinh—được Thầy MDR đặt tên là “Các Tâm Trí Nguyên Mẫu” (Archetypal Minds)—làm việc từ cõi logoic, là những người giữ gìn công thức, soạn thảo bản thiết kế của Đại Thiên Cơ, tính toán các hiệu ứng lực và năng lượng, tính đến các sức căng và áp lực mà hình tướng phải chịu đựng, và cân bằng mối quan hệ giữa phương diện hình tướng và xung động sự sống. Thầy MDR liên kết nhóm này với Sanat Kumara, các Kumara, các Chúa Tể Cung và các Hành Tinh Thượng đế, đồng thời đề nghị rằng công việc của các Ngài gợi liên tưởng đến môn toán học vũ trụ được thực hành bởi những ai trên Con Đường Sonship Tuyệt Đối. Thầy MDR cũng lưu ý rằng cũng như trong xây dựng công trình vật chất, cần phải tính toán xem bất kỳ hình tướng hay lực nào có thể chịu đựng bao nhiêu áp lực mà vẫn giữ được tính toàn vẹn.

Công việc của các Chân Sư trên cõi bồ đề: từ bản thiết kế đến nhân sự

Chân sư DK mô tả các Chân Sư làm việc chủ yếu trên cõi bồ đề với sự dễ dàng như con người bình thường làm việc trên cõi hồng trần. Tâm thức của các Chân Sư liên tục tiếp xúc với các Tâm Trí Nguyên Mẫu, nhận bản thiết kế từ đó, rồi tìm kiếm trong số các đệ tử của mình những ai phù hợp nhất để làm điểm tập trung thông tin trên cõi hồng trần—như trường hợp H.P. Blavatsky hay Alice Bailey. Thầy MDR nhận xét rằng công việc của các Chân Sư, dù vẫn ở mức cao, lại mang tính cụ thể và thực tế hơn nhiều so với công việc của các Tâm Trí Nguyên Mẫu; các Chân Sư in dấu lên tâm thức những đệ tử được chọn bộ ba vĩnh cửu ý tưởng-phẩm tính-hình tướng cho đến khi các chi tiết bắt đầu hiện ra và quá trình “kết tủa” có thể tiến hành.

Ánh sáng trực giác, ánh sáng linh hồn và vai trò của giới nhân loại

Chân sư DK định nghĩa “ánh sáng của trực giác” là loại năng lượng truyền đạt Thiên Ý và Thiên Cơ, còn “ánh sáng của linh hồn” tóm tắt mục đích, kế hoạch và ý chí của các Thực Thể đang nhập thể trong hình người (các điểm đạo đồ và Chân Sư) chịu trách nhiệm hiện thực hóa các quan niệm thiêng liêng trong bốn giới tự nhiên. Thầy MDR tham chiếu định nghĩa về trực giác trong cuốn Ảo Cảm Một Vấn Đề Thế Giới (trang 3-5): trực giác là sự thấu hiểu tổng hợp của linh hồn khi nó đồng thời vươn tới Chân Thần và phàm ngã tích hợp, và là sự nắm bắt toàn diện nguyên lý phổ quát kèm theo cảm giác mất đi tạm thời ý thức về sự tách biệt. Thầy MDR lưu ý rằng trực giác thực sự hiếm khi được phát triển trước lần điểm đạo thứ ba, mặc dù có một số tham chiếu cho thấy thể bồ đề bắt đầu được điều phối trước đó.

Giới nhân loại là trung gian của Vũ Trụ Trí và bộ não của sự sống hành tinh

Chân sư DK tuyên bố rằng giới nhân loại là trung gian tuyệt hảo của Vũ Trụ Trí, và khi các Con của Thượng đế trong hình người được hoàn thiện, các vấn đề của thế giới tự nhiên sẽ được giải quyết phần lớn. Những người Con của Thượng đế hoàn toàn hữu thức trong khi ở hình người—còn rất ít—tạo thành bộ não của sự sống hành tinh theo nghĩa đen. Thầy MDR liên hệ điều này với hệ thống trung tâm lực (luân xa) của Sanat Kumara: Đoàn Người Mới Phụng Sự Thế Gian là trung tâm ajna, nhân loại nói chung là trung tâm cổ họng, còn các điểm đạo đồ và Chân Sư cấu thành bộ não của Hành Tinh Thượng đế trong tầm mức rộng hơn.

Hoạt động trên cõi trí và yêu cầu có trí tuệ được rèn luyện

Chân sư DK nhấn mạnh rằng phần lớn công việc huyền thuật được thực hiện trên cõi trí, và đây là lý do đủ để người chí nguyện phải rèn luyện trí tuệ nếu muốn trở thành người kết tủa các khía cạnh của Thiên Cơ. Đám mây mưa của những điều khả tri kết tủa trước hết trên cõi trí, rồi tiếp tục kết tủa thêm khi các đệ tử và người chí nguyện là người tiếp nhận; họ lần lượt in dấu lên các cộng sự nhỏ hơn, và nhờ đó nhiều tâm trí cùng nắm bắt ý tưởng. Thầy MDR nhấn mạnh rằng đây là công việc nhóm theo bản chất, và chỉ có thể thực hiện được bởi những ai đã thành thạo phần nào quá trình tham thiền và có thể “giữ trí tuệ vững vàng trong ánh sáng”.

Ánh sáng được tạo ra trong hệ mặt trời trước và ứng dụng trong hệ hiện tại

Chân sư DK nói rằng ánh sáng xuất phát từ Vũ Trụ Trí thuộc nhiều loại và về mặt huyền bí học đã được tạo ra trong hệ mặt trời trước—một hệ thống của Trí Tuệ mang số năm—và phải được sử dụng và phát triển trong hệ hiện tại. Thầy MDR nhận xét rằng hệ mặt trời trước đang xây dựng năng lực trí tuệ của Thái dương Thượng đế, còn hệ hiện tại (cung hai chính yếu và cung năm phụ) phải áp dụng ánh sáng trí tuệ đó để tạo ra sự gắn kết đầy bác ái và các mối quan hệ đúng đắn ở mọi cấp độ. Thầy MDR suy luận thêm rằng hệ mặt trời tiếp theo sẽ là hệ của Ý Chí, và Thái dương Thượng đế có thể sẽ mang phàm ngã cung một trong hệ đó, như cách Ngài mang phàm ngã cung hai trong hệ này và có thể là cung ba trong hệ trước.

Dấu hiệu Bảo Bình, huyền thuật tinh thần hóa vật chất và thời đại nhóm

Thầy MDR nhận xét rằng dấu hiệu Bảo Bình cai quản Huyền Giai Sáng Tạo thấp nhất có bản chất dĩ thái, vì vậy Bảo Bình có thể được coi là dấu hiệu của chủ nghĩa vật chất được tinh thần hóa—không phải chủ nghĩa vật chất mù quáng mà là sử dụng vật chất để đưa vào biểu hiện và hữu hình hóa các ý tưởng cao và các Thực Thể cao theo đúng thời điểm. Thầy MDR nhấn mạnh rằng Kỷ Nguyên Bảo Bình là kỷ nguyên của hoạt động nhóm trong khoảng 2.500 năm tới, và xa hơn là trong chu kỳ 25.000 năm (một năm Platon), vì vậy toàn bộ xu hướng tiến đến việc tiếp nhận và trình bày ý tưởng theo nhóm sẽ ngày càng được củng cố.

Hiện tượng phải được truy tìm đến Noumenon và ý nghĩa biểu tượng

Chân sư DK tuyên bố rằng “ném ánh sáng” vào một vấn đề có nghĩa là mặc khải nguyên lý ẩn phía sau biểu hiện bên ngoài, tức là sự nhận ra thực tại bên trong và tinh thần đang tạo ra hình tướng bên ngoài và hữu hình. Thầy MDR phát biểu nguyên lý này thành: “Mọi hiện tượng phải được truy tìm cho đến khi noumenon của nó được mặc khải”, và liên kết điều này với “đọc biểu tượng” hay “đọc tinh thần” (spiritual reading) như một kỹ năng giúp nhìn thấy nguyên nhân và nguyên mẫu ẩn trong hình tướng. Thầy MDR nhận xét rằng đây là chủ âm của mọi công việc với biểu tượng học.

Hai giai đoạn công việc: Thánh Đoàn xác định công thức, đệ tử đưa vào biểu hiện

Chân sư DK phân biệt hai giai đoạn: giai đoạn một là công việc độc quyền của Thánh Đoàn hành tinh có tổ chức—xác định các công thức, soạn thảo các biểu đồ nội tâm từ ấn tượng trực giác và hoạt động mãnh liệt trên cõi trí; giai đoạn hai là công việc của những người hợp tác có ý thức với Thánh Đoàn—đưa mầm ý tưởng và khái niệm phôi thai vào sự tồn tại bên ngoài và hoàn chỉnh thông qua tư duy đúng đắn, đánh thức ham muốn và nuôi dưỡng dư luận công chúng đúng đắn. Thầy MDR nhận xét rằng việc nuôi dưỡng dư luận công chúng là cần thiết để tạo ra một môi trường tiếp nhận không thù địch, vì luôn có những người bảo thủ bám víu vào các cách thức Piscean đã cứng đọng, và sự kháng cự của họ có thể gây ra sự từ chối ngay lập tức và thậm chí phá hủy ý tưởng mới khi nó được trình bày.

Yêu cầu đối với người chí nguyện và người lãnh đạo nhóm trong thời đại mới

Chân sư DK kết luận rằng những người chí nguyện, lãnh đạo nhóm và nhà tư tưởng trên toàn cầu đều có thể tham gia vào công việc kết tủa ý tưởng, miễn là tâm thức họ cởi mở và tập trung. Mức độ gần gũi giữa hình tướng bên ngoài và ý tưởng bên trong sẽ phụ thuộc vào: sự đơn giản của cách tiếp cận chân lý, sự rõ ràng của tư duy, ảnh hưởng nhóm, trạng thái tâm thức bao gồm, và năng lực duy trì nỗ lực bền bỉ lâu dài. Thầy MDR lưu ý rằng toàn bộ quá trình huyền thuật trong tương lai phải là một quá trình có chủ ý, bắt đầu từ tham thiền và tiếp xúc với cõi ý tưởng, thay vì những biểu hiện tự phát và không có cơ sở từ thể cảm dục.

Thế Giới Đang Trở Thành và nhiệm vụ chỉnh hợp nguyên mẫu

Thầy MDR mở đầu bằng hình ảnh thế giới khảm (mosaic world) tức Thế Giới Đang Trở Thành, nơi các bộ phận rời rạc phải được chỉnh hợp để phản ánh nguyên mẫu liền mạch đến từ các cõi nguyên mẫu cao hơn trong dĩ thái vũ trụ. Thầy nhấn mạnh rằng ranh giới giữa các mảnh ghép phải được xóa bỏ, và công việc thực chất là đưa thế giới bên ngoài xích lại gần thế giới bên trong. Thầy cũng lưu ý rằng về cõi cảm dục vũ trụ, ngay cả Chân sư DK cũng thừa nhận chưa đặt chân đến đó, nên tất cả những gì có thể biết là nó tồn tại và từ đó một số năng lượng lớn phát xuất.

Phẩm tính cần thiết của đệ tử và nhược điểm của người cung sáu

Thầy MDR nêu ba tiêu chí tự kiểm cho người học: có cách tiếp cận giản dị với chân lý và tư duy rõ ràng, có thể làm việc trong nhóm như một thành viên xây dựng và toàn vẹn, và có tâm thức bao gồm thay vì thu hẹp. Thầy nhận xét rằng nhiều người cung sáu thường rất hẹp hòi, muốn loại bỏ những gì làm họ bất an và bám chặt vào điều chắc chắn, và bản chất của điều này thực ra là nỗi sợ hãi.

Các Chân thức giả, Thánh Đoàn và trách nhiệm của đệ tử trên cõi hồng trần

Chân sư DK phân biệt giữa các Chân thức giả vĩ đại đứng sau tiến trình tiến hóa và nắm giữ các công thức nguyên mẫu, Thánh Đoàn gồm các chân sư và điểm đạo đồ cao cấp là những người gìn giữ Thiên Cơ, và các đệ tử trên cõi hồng trần là những người phải tạo ra hình tướng bên ngoài. Thầy MDR nhấn mạnh rằng nếu các đệ tử thất bại trong đáp ứng, sẽ có sự chậm trễ hoặc xây dựng sai lệch; nếu họ mắc lỗi sẽ mất thời gian và năng lượng; nếu họ mất hứng thú hoặc chú tâm vào phàm ngã thì Thiên Cơ phải chờ đợi. Thầy bày tỏ mong muốn cá nhân trở thành người hoạt động đáng tin cậy và hy vọng những người cùng làm việc với mình cũng cố gắng hành động đúng đắn nhất có thể.

Năng lượng không được sử dụng và các thảm họa thiên nhiên

Chân sư DK dạy rằng năng lượng tuôn chảy trong nhịp đập của Sự Sống Duy Nhất không bao giờ tĩnh, không bao giờ nghỉ, và khi con người không thực hiện bổn phận thì năng lượng đó buộc phải tìm lối thoát khác, thường gây ra hậu quả thảm khốc. Thầy MDR liên kết điều này với các thảm họa địa chấn, núi lửa, sự tăng trưởng quá mức của côn trùng và các bất thường trong môi trường bên ngoài, tất cả đều có liên quan đến năng lượng không được tiếp nhận và định hướng đúng đắn. Thầy cũng gợi ý rằng Cung một có thể hoạt động thông qua nhịp đập (pulsation).

Mối quan hệ đúng đắn giữa bốn giới và nguyên nhân của sự mất cân bằng

Chân sư DK chỉ ra rằng khi các người chí nguyện và đệ tử đáp ứng đúng các công thức được Chân thức giả chuyển dịch và truyền đạt, hiệu quả đầu tiên sẽ là thiết lập quan hệ đúng đắn giữa bốn giới trong tự nhiên: nhân loại, động vật, thực vật và kim thạch. Hiện tại bốn giới này bị mất cân bằng vì năng lượng của vật chất là yếu tố chi phối, tức là phần thấp đang dẫn dắt thay vì phần cao. Thầy MDR diễn giải bằng hình ảnh “cái đuôi vẫy con chó,” nghĩa là nhân loại đang bị chủ nghĩa duy vật chi phối thay vì dẫn dắt có ý thức.

Biểu hiện của mất cân bằng trong từng giới tự nhiên

Trong giới nhân loại, năng lượng vật chất bị chi phối biểu hiện thành tính ích kỷ dựa trên chủ nghĩa duy vật và vô minh. Trong giới động vật, nó biểu hiện thành sự tàn nhẫn, tuy nhiên Chân sư DK lưu ý rằng vì không có ngã thức nên không có phê phán về mặt đạo đức, và Thầy MDR dẫn ví dụ sư tử đực giết con hay cá sấu ăn con non. Trong giới thực vật, sự mất cân bằng biểu hiện thành bệnh tật, và đây là điều Chân sư DK cho là nguồn gốc căn bản của mọi bệnh tật: bệnh có nguồn gốc chủ yếu từ sự mất cân bằng và mãnh lực bị lệch hướng trong giới thực vật, sau đó lan sang giới động vật, giới kim thạch và cuối cùng là giới nhân loại. Thầy MDR thừa nhận đây là điều Thầy chưa từng nghĩ đến trước đây và cho rằng đây là tài liệu đáng kinh ngạc, đồng thời đặt câu hỏi thú vị liệu vi khuẩn có thuộc giới thực vật hay không.

Text 55 – Bản văn 55

[1] 6. This, as recorded consciously by the soul upon the mind, is as consciously registered by the mind, held steady in the light, [2] and might be regarded as the reduction of the formula to the blue print. [3] It is not the formula itself, but the secondary process. According to the strength, the simplicity and the clarity of the embodiment of the formula in a simple outlined structure, so will be the finally furnished building and the consequent form, which will confine within the periphery of the outer form itself the lives used in its construction.

[1] 6. Điều này, khi được linh hồn ghi nhận một cách có ý thức trên thể trí, cũng được thể trí ghi nhận một cách có ý thức, được giữ vững trong ánh sáng, [2] và có thể được xem như sự rút gọn công thức thành bản thiết kế. [3] Đó không phải là chính công thức, mà là tiến trình thứ yếu. Tùy theo sức mạnh, sự đơn giản và sự rõ ràng của việc thể hiện công thức trong một cấu trúc phác thảo đơn giản, công trình cuối cùng được hoàn bị và hình tướng hệ quả cũng sẽ tương ứng như vậy; hình tướng ấy sẽ giam giữ trong chu vi của chính hình tướng bên ngoài các sự sống được dùng trong việc xây dựng nó.

[4] This, in reality, resembles the stage of conception. Latent within the germ (the result of male-female interrelation) lie all the potencies and capacities of the finished product. [5] Latent within the idea which has been materially conceived, but which has been inspired by the Spirit aspect, [6] lie hid the potencies of the finished thoughtforms. [7] The matter aspect, represented by the mind, has been fecundated by the Spirit aspect, and the triplicity [Page 458] will eventually be completed by the created form. [8] But in the early stages there is as yet only the “formula”—the conceived idea, the latent yet dynamic concept. It is potent enough to draw to itself the essentials for growth and form, [9] yet who shall say whether it will prove an abortion, a mediocre and feeble product, or a creation of real beauty and value?

[4] Trên thực tế, điều này giống với giai đoạn thụ thai. Tiềm tàng trong mầm sống — kết quả của mối tương quan nam-nữ — là tất cả các tiềm năng và khả năng của sản phẩm hoàn tất. [5] Tiềm tàng trong ý tưởng đã được thụ thai một cách vật chất, nhưng đã được phương diện Tinh thần truyền cảm hứng, [6] là những tiềm năng ẩn giấu của các hình tư tưởng hoàn tất. [7] Phương diện vật chất, do thể trí đại diện, đã được phương diện Tinh thần thụ tinh, và bộ ba [Page 458] cuối cùng sẽ được hoàn tất bởi hình tướng được sáng tạo. [8] Nhưng trong các giai đoạn đầu, cho đến nay chỉ có “công thức” — ý tưởng đã được thụ thai, quan niệm tiềm tàng nhưng năng động. Nó đủ mạnh để thu hút về mình những yếu tố thiết yếu cho sự tăng trưởng và hình tướng, [9] tuy vậy ai có thể nói liệu nó sẽ tỏ ra là một sự sẩy thai, một sản phẩm tầm thường và yếu ớt, hay một sáng tạo có vẻ đẹp và giá trị thật sự?

[10] Every externalized idea is, therefore, possessed of form, animated by desire, and created by the power of the mind. [11] The desire plane is the one upon which the mind imposes its conceptions in order to produce the “idea incarnate”, to clothe the idea in form. [12] It is therefore the gestation ground. [13] The mind previously has been the recipient of the archetypal idea, as grasped and visualized by the soul. [14] In its turn the soul is the recipient of the formula as presented to it in the world of ideas. [15] You have thus the “presented-idea”, the “perceived-idea” [16] and the “formulated-idea”, [17] and the idea working out into manifestation.

[10] Vì vậy, mọi ý tưởng được ngoại hiện đều có hình tướng, được dục vọng làm linh hoạt, và được tạo ra bởi quyền năng của thể trí. [11] Cõi dục vọng là cõi mà trên đó thể trí áp đặt các quan niệm của mình nhằm tạo ra “ý tưởng nhập thể”, khoác cho ý tưởng một hình tướng. [12] Do đó, đó là vùng đất thai nghén. [13] Trước đó, thể trí đã là nơi tiếp nhận ý tưởng nguyên mẫu, như linh hồn nắm bắt và hình dung. [14] Đến lượt mình, linh hồn là nơi tiếp nhận công thức như được trình bày cho nó trong thế giới của các ý tưởng. [15] Như vậy, các bạn có “ý tưởng được trình bày”, “ý tưởng được nhận biết” [16] và “ý tưởng được công thức hóa”, [17] cùng với ý tưởng đang được triển khai vào biểu hiện.

[18] It is well to bear in mind that the following factors govern the emergence of the idea out of the Universal Mind into the world of tangible forms. These are:

[18] Cần ghi nhớ rằng các yếu tố sau đây chi phối sự xuất hiện của ý tưởng từ Vũ Trụ Trí vào thế giới của các hình tướng hữu hình. Đó là:

[19] 1. The energies emanating from the archetypal plane. [20] This plane is the focus of the attention of the highest group of Intelligences on our planet. [21] Their consciousness can respond and be inclusive to this sphere of activity whereon the Mind of God expresses itself, free from the limitations of what we understand as form. [22] They are the custodians of the formula; they are the mathematicians who prepare the blue prints of the great Plan; they calculate the effects of the forces with which the work is carried forward, and the energies which must be manipulated; they allow for the strains and stresses [23] to which the forms must be subjected under the impact of the life force, they deal with the cyclic impulses to which the evolutionary process must respond; [24] they concern [Page 459] themselves with the relation between the form aspect and the life urge.

[19] 1. Các năng lượng xuất lộ từ cõi nguyên mẫu. [20] Cõi này là tiêu điểm chú tâm của nhóm các Trí Tuệ cao nhất trên hành tinh chúng ta. [21] Tâm thức của Các Ngài có thể đáp ứng và bao gồm khối cầu hoạt động này, nơi Trí của Thượng đế biểu lộ chính nó, thoát khỏi các giới hạn của điều chúng ta hiểu là hình tướng. [22] Các Ngài là những vị gìn giữ công thức; Các Ngài là những nhà toán học chuẩn bị các bản thiết kế của Thiên Cơ vĩ đại; Các Ngài tính toán những hiệu quả của các mãnh lực nhờ đó công việc được tiến hành, và những năng lượng phải được vận dụng; Các Ngài dự liệu những sức căng và áp lực [23] mà các hình tướng phải chịu dưới tác động của mãnh lực sự sống; Các Ngài đề cập đến các xung lực chu kỳ mà tiến trình tiến hoá phải đáp ứng; [24] Các Ngài quan tâm [Page 459] đến mối liên hệ giữa phương diện hình tướng và thôi thúc của sự sống.

[25] 2. The intuitional state of awareness. [26] On this level of consciousness, we find the Masters of the Wisdom carrying on Their work, [27] and it is in this sphere of influence that They work with the greatest ease and facility, as much so as does normally intelligent man work on the physical plane. [28] Their minds [29] are constantly in touch with the archetypal minds, who are the custodians of the formulas, and They—taking the blue prints (I speak again in symbolic fashion), deal with the specifications, look for those suitable for the control of the work, and assemble the needed personnel. [30] Among Their disciples They search until They find the one most suited to be the focal point of information on the physical plane, [31] or the group most eligible to carry into manifestation the desired part of the Plan. They work with those so chosen, impressing upon their minds that eternal triplicity of idea-quality-form [32] until the details begin to emerge, and the work of what is literally a “precipitation” can go forward.

[25] 2. Trạng thái nhận thức trực giác. [26] Trên cấp độ tâm thức này, chúng ta thấy các Chân sư Minh Triết đang tiến hành công việc của Các Ngài, [27] và chính trong phạm vi ảnh hưởng này, Các Ngài làm việc với sự dễ dàng và thuận tiện lớn nhất, cũng như con người thông minh bình thường làm việc trên cõi hồng trần. [28] Thể trí của Các Ngài [29] thường xuyên tiếp xúc với các thể trí nguyên mẫu, là những vị gìn giữ các công thức; và Các Ngài — khi tiếp nhận các bản thiết kế, tôi lại nói theo lối biểu tượng — xử lý các quy cách, tìm kiếm những người thích hợp để kiểm soát công việc, và tập hợp nhân sự cần thiết. [30] Trong số các đệ tử của Các Ngài, Các Ngài tìm kiếm cho đến khi gặp được người thích hợp nhất để làm tiêu điểm thông tin trên cõi hồng trần, [31] hoặc nhóm đủ điều kiện nhất để đưa phần mong muốn của Thiên Cơ vào biểu hiện. Các Ngài làm việc với những người được chọn như thế, in sâu vào thể trí của họ bộ ba vĩnh cửu ý tưởng-phẩm tính-hình tướng [32] cho đến khi các chi tiết bắt đầu xuất hiện, và công việc của điều đúng nghĩa là một sự “ngưng tụ” có thể tiến hành.

[33] 3. The activity of the mental state of consciousness. [34] It is on the mental plane that much of this work is necessarily done, and here is reason sufficient for the development, on the part of the aspirant, of a trained intellect. [35] The “rain cloud of knowable things” precipitates first of all on the mental plane, [36] and a further precipitation goes forward when disciples and aspirants are the recipients. [37] These latter, in their turn, seek to impress and guide the lesser workers and aspirants, who, karmically or by choice, lie within their radius of influence. Thus the “idea” presented is seized upon by many minds and the formula aspect of the great work has played its part.

[33] 3. Hoạt động của trạng thái tâm thức trí tuệ. [34] Chính trên cõi trí mà phần lớn công việc này tất yếu phải được thực hiện, và ở đây có đủ lý do để người chí nguyện phát triển một trí năng được rèn luyện. [35] “Đám mây mưa của những điều khả tri” trước hết ngưng tụ trên cõi trí, [36] và một sự ngưng tụ xa hơn diễn tiến khi các đệ tử và người chí nguyện là những người tiếp nhận. [37] Đến lượt mình, những người sau này tìm cách ghi ấn và hướng dẫn các người hoạt động và người chí nguyện thấp hơn, những người, do nghiệp quả hoặc do lựa chọn, nằm trong bán kính ảnh hưởng của họ. Như vậy, “ý tưởng” được trình bày được nhiều thể trí nắm lấy, và phương diện công thức của công trình vĩ đại đã hoàn tất vai trò của nó.

[38] It will be seen how this work is consequently and essentially group work, and is therefore only truly possible for those who have somewhat mastered the meditation [Page 460] process, and can “hold the mind steady in the light”. [39] This light in reality streams forth from the Universal Mind and is of varying kinds and was (esoterically speaking) generated in a previous solar system and must be used and developed in this one.

[38] Do đó, có thể thấy công việc này về hệ quả và về bản chất là công việc nhóm, và vì thế chỉ thật sự có thể đối với những ai đã phần nào làm chủ tiến trình tham thiền [Page 460], và có thể “giữ thể trí vững vàng trong ánh sáng”. [39] Ánh sáng này trên thực tế tuôn ra từ Vũ Trụ Trí, có nhiều loại khác nhau, và — nói một cách huyền bí — đã được phát sinh trong một hệ mặt trời trước, và phải được sử dụng cũng như phát triển trong hệ này.

[40] In the words “the light of the intuition” we have conveyed to our minds that type of energy which embodies the purpose, the will of God, the Plan, as we regard it. In the words “the light of the soul”, we have an expression which sums up the purpose, the plan, the will of those entities, who, incarnated in human form, and at times functioning out of the body, have the responsibility of materializing the divine concepts in the four kingdoms in nature. [41] The human kingdom is, par excellence, the medium of expression for the Universal Mind, [42] and when the sons of God in human form are perfected, the problems of the natural world will be solved in a large measure. [43] The fully conscious sons of God, aware of themselves whilst in the human form (and they are few as yet), constitute literally the brain of the planetary life.

[40] Trong các từ “ánh sáng của trực giác”, chúng ta đã truyền đạt vào thể trí mình loại năng lượng thể hiện mục đích, Ý Chí của Thượng Đế, Thiên Cơ, như chúng ta nhìn nhận. Trong các từ “ánh sáng của linh hồn”, chúng ta có một cách diễn đạt tóm lược mục đích, Thiên Cơ, ý chí của những thực thể vốn, khi nhập thể trong hình tướng con người, và đôi khi hoạt động ngoài thể xác, có trách nhiệm hiện hình các quan niệm thiêng liêng trong bốn giới của thiên nhiên. [41] Giới nhân loại, một cách vượt trội, là trung gian biểu lộ của Vũ Trụ Trí, [42] và khi các Con của Thượng đế trong hình tướng con người được hoàn thiện, các vấn đề của thế giới tự nhiên sẽ được giải quyết phần lớn. [43] Các Con của Thượng đế hoàn toàn có ý thức, nhận biết chính mình khi ở trong hình tướng con người — và cho đến nay số này còn ít — đúng nghĩa là bộ não của sự sống hành tinh.

[44] There is a truly occult significance to the words “to throw the light” upon a problem, a condition, or a situation. [45] In its essential meaning it connotes the revelation of the presented idea, of the principle which underlies the outer manifestation. [46] It is the recognition of the inner and spiritual reality which produces the outer and visible form. [47] This is the keynote of all work in symbolism. The work of ascertaining the formulas, of drawing up the subjective charts or plans of intuitive impression and of intense activity on the mental plane is the sole work of the organized planetary hierarchy. [48] The second phase of the work [49] is carried on by those workers, who, co-operating consciously with the hierarchy, demonstrate the reality of that work in the three worlds of human evolution. [50] They bring the germ of the idea, and the embryonic concept into outer and completed existence, [Page 461] through the process of right thought, the awakening of desire, [51] and the nurturing of right public opinion. [52] They thus bring about the needed physical activity.

[44] Có một thâm nghĩa huyền bí thật sự trong các từ “rọi ánh sáng” lên một vấn đề, một tình trạng, hay một hoàn cảnh. [45] Trong ý nghĩa cốt yếu của nó, điều đó hàm ý sự mặc khải của ý tưởng được trình bày, của nguyên khí nằm dưới biểu hiện bên ngoài. [46] Đó là sự nhận ra thực tại bên trong và tinh thần vốn tạo ra hình tướng bên ngoài và hữu hình. [47] Đây là chủ âm của mọi công việc trong biểu tượng học. Công việc xác định các công thức, lập nên các biểu đồ hay kế hoạch chủ quan của ấn tượng trực giác và của hoạt động mãnh liệt trên cõi trí là công việc riêng của Thánh Đoàn hành tinh có tổ chức. [48] Giai đoạn thứ hai của công việc [49] được tiến hành bởi những người hoạt động, những người, khi hợp tác một cách có ý thức với Thánh Đoàn, chứng minh thực tại của công việc ấy trong ba cõi giới của tiến hoá nhân loại. [50] Họ đưa mầm của ý tưởng và quan niệm phôi thai vào sự hiện hữu bên ngoài và hoàn tất, [Page 461] thông qua tiến trình tư tưởng đúng đắn, sự đánh thức dục vọng, [51] và việc nuôi dưỡng dư luận quần chúng đúng đắn. [52] Như vậy, họ tạo ra hoạt động hồng trần cần thiết.

[53] Aspirants, group leaders and thinkers in all parts of the globe can be available for this work, provided their minds are open and focussed. [54] According to the simplicity of their approach to truth, according to the clarity of their thought, according to their group influence and state of inclusive awareness, and according also to their power for long sustained effort will be the approximation of the outer form to the inner idea and the spiritual subjective reality.

[53] Những người chí nguyện, các lãnh đạo nhóm và các nhà tư tưởng ở mọi phần của bầu hành tinh đều có thể sẵn sàng cho công việc này, miễn là thể trí của họ rộng mở và tập trung. [54] Tùy theo sự đơn giản trong cách họ tiếp cận chân lý, tùy theo sự rõ ràng của tư tưởng họ, tùy theo ảnh hưởng nhóm và trạng thái nhận thức bao gồm của họ, và cũng tùy theo năng lực nỗ lực bền bỉ lâu dài của họ, hình tướng bên ngoài sẽ tiệm cận ý tưởng bên trong và thực tại chủ quan tinh thần đến mức tương ứng.

[55] The point I seek to make is that the average reader of these Instructions has nothing to do with the formulas. [56] They are grasped and understood by the great Knowers Who stand back of the evolutionary process and are responsible for its functional activity. [57] The hierarchy of Masters, of the senior initiates, and disciples is proceeding steadily with that work but is dependent, under the Law, upon those on the physical plane who are to produce the outer forms. [58] If they fail to respond, there will be delay or incorrect building; if they make mistakes, there will be lost time and energy, and again delay; if they lose interest and cease to work, or are primarily interested in their own affairs and personalities, the Plan will have to wait, and energy which would otherwise be made available for the solving of human problems and the guidance of humanity will have to find its outlet in other directions. There is never anything static in the creative process; energy which is flowing forth in the pulsation of the one Life, and its rhythmic and cyclic activity—never ending and never [59] resting—must be somewhere utilized, and must find its way in some direction, often (when man fails in his duty) with catastrophic results. [60] The problem of cataclysms, the cause, for instance, of the steadily increasing insect peril, will be [Page 462] found to be related to the inflow of unused and unrecognized energy which is capable of right direction and right purpose and for the furthering of the Plan, if the aspirants and disciples of the world will shoulder their group responsibilities, submerge their personalities, and achieve true realization. [61] Humanity must be more diligent and more intelligent in the working out of its true destiny and karmic obligations. When men are universally en rapport with the custodians of the [62] plan and their minds and brains are illumined by the light of the intuition, of the soul and of the universal mind, when they can train themselves to respond intelligently to the timely impulses which cyclically emanate from the inner side of life, then there will be a steady adjustment between life and form and a rapid amelioration of world conditions. [63] It is an interesting point to bear in mind that the first effect of the response of the more advanced of the sons of men to the formulas as translated and transmitted by the Knowers [64] will be the establishing of right relations between the four kingdoms in nature, and right relations between units and groups in the human family. [65] A step in this direction is being made. [66] Relations between the four spheres of activity which we call human, animal, vegetable and mineral are now badly adjusted because the energy of matter is primarily the governing factor. [67] In the human kingdom, the working of this energy demonstrates in what we call selfishness. In the animal kingdom, it demonstrates in what we call cruelty, though, where the sense of responsibility is nonexistent and only instinctual and temporary parental responsibility is found, there is no criticism to be given. In the vegetable kingdom this maladjustment expresses itself during this planetary period of misuse as disease.

[55] Điểm mà tôi muốn nêu rõ là độc giả trung bình của các Huấn Thị này không liên quan gì đến các công thức. [56] Các công thức ấy được các Thức Giả vĩ đại, những Đấng đứng đằng sau tiến trình tiến hoá và chịu trách nhiệm về hoạt động chức năng của tiến trình ấy, nắm bắt và thấu hiểu. [57] Thánh Đoàn gồm các Chân sư, các điểm đạo đồ cao cấp và các đệ tử đang đều đặn xúc tiến công việc đó, nhưng theo Định luật, Thánh Đoàn tùy thuộc vào những người trên cõi hồng trần, là những người phải tạo ra các hình tướng bên ngoài. [58] Nếu họ không đáp ứng, sẽ có trì hoãn hoặc sự kiến tạo sai lệch; nếu họ phạm sai lầm, thời gian và năng lượng sẽ bị mất đi, và lại có trì hoãn; nếu họ mất hứng thú và ngừng làm việc, hoặc chủ yếu quan tâm đến công việc riêng và phàm ngã của mình, thì Thiên Cơ sẽ phải chờ đợi, và năng lượng lẽ ra có thể được dành cho việc giải quyết các vấn đề của nhân loại và hướng dẫn nhân loại sẽ phải tìm lối thoát theo những hướng khác. Không bao giờ có bất cứ điều gì tĩnh tại trong tiến trình sáng tạo; năng lượng đang tuôn chảy trong nhịp đập của Sự Sống duy nhất, và trong hoạt động nhịp nhàng, theo chu kỳ của nó — không bao giờ chấm dứt và không bao giờ [59] nghỉ ngơi — phải được sử dụng ở một nơi nào đó, và phải tìm đường đi theo một hướng nào đó, thường khi, nếu con người thất bại trong bổn phận của mình, sẽ đem lại những kết quả thảm khốc. [60] Vấn đề các đại biến động, chẳng hạn nguyên nhân của mối hiểm họa côn trùng đang gia tăng đều đặn, sẽ được [Page 462] nhận thấy là có liên hệ với dòng năng lượng không được sử dụng và không được nhận biết đang tuôn vào, năng lượng vốn có khả năng được hướng dẫn đúng đắn, nhằm mục đích đúng đắn và để xúc tiến Thiên Cơ, nếu những người chí nguyện và các đệ tử của thế giới chịu gánh vác trách nhiệm nhóm của mình, đặt phàm ngã của mình chìm xuống, và đạt được sự chứng nghiệm chân thật. [61] Nhân loại phải chuyên cần hơn và thông minh hơn trong việc thực hiện vận mệnh chân thật cùng các nghĩa vụ nghiệp quả của mình. Khi con người ở khắp nơi hòa hợp với những vị gìn giữ [62] Thiên Cơ, và thể trí cùng bộ não của họ được soi sáng bởi ánh sáng của trực giác, của linh hồn và của Vũ Trụ Trí; khi họ có thể tự rèn luyện để đáp ứng một cách thông minh với những xung lực đúng thời, vốn theo chu kỳ xuất lộ từ phương diện bên trong của sự sống, bấy giờ sẽ có một sự điều chỉnh đều đặn giữa sự sống và hình tướng, cùng một sự cải thiện nhanh chóng các tình trạng thế giới. [63] Một điểm đáng lưu tâm là hiệu quả đầu tiên từ sự đáp ứng của những người tiến bộ hơn trong những người con của nhân loại đối với các công thức, như đã được các Thức Giả chuyển dịch và truyền đạt, [64] sẽ là việc thiết lập các mối quan hệ đúng đắn giữa bốn giới trong thiên nhiên, và các mối quan hệ đúng đắn giữa những đơn vị và các nhóm trong gia đình nhân loại. [65] Một bước theo hướng này đang được thực hiện. [66] Các mối quan hệ giữa bốn khối cầu hoạt động mà chúng ta gọi là nhân loại, động vật, thực vật và kim thạch hiện nay đang bị điều chỉnh rất sai lệch, bởi năng lượng của vật chất chủ yếu là yếu tố chi phối. [67] Trong giới nhân loại, hoạt động của năng lượng này biểu hiện qua điều chúng ta gọi là tính ích kỷ. Trong giới động vật, nó biểu hiện qua điều chúng ta gọi là sự tàn bạo, dù rằng nơi nào ý thức trách nhiệm không hiện hữu, và chỉ có trách nhiệm làm cha mẹ theo bản năng và tạm thời, thì không có gì để phê phán. Trong giới thực vật, sự điều chỉnh sai lệch này biểu lộ thành bệnh tật trong giai đoạn lạm dụng hiện nay của hành tinh này.

[68] This surprises you? Disease has its roots primarily in maladjustments and misdirected force in the vegetable kingdom; this affects the animal and mineral kingdoms [Page 463] and subsequently the human. It is too far ahead for this to be demonstrated, but when this condition is understood, it will be in that kingdom in nature that the attention of the investigators must be focussed, and the eradication of disease will eventually find its solution.

[68] Điều này làm các bạn ngạc nhiên chăng? Bệnh tật chủ yếu có cội rễ trong những điều chỉnh sai lệch và mãnh lực bị định hướng sai trong giới thực vật; điều này ảnh hưởng đến các giới động vật và kim thạch [Page 463] rồi sau đó đến giới nhân loại. Điều này còn quá xa phía trước nên chưa thể được chứng minh, nhưng khi tình trạng này được thấu hiểu, chính nơi giới ấy trong thiên nhiên mà sự chú ý của các nhà nghiên cứu phải được tập trung, và cuối cùng việc diệt trừ bệnh tật sẽ tìm thấy lời giải của nó.

Program-55-Astral-Plane-Rule-XI-11.2

Chương trình-55-Cõi-Cảm-Dục-Quy-Luật-XI-11.2

Hi and good afternoon, everybody. This is our 55th program on the rules for magic on the astral plane. And I think you can find these programs now both on YouTube and also on Makara. We’re on page 457 or so, and we’re dealing with the last of the rules for the astral plane. So this is our second program on rule 11.

Xin chào và chúc mọi người buổi chiều tốt lành. Đây là chương trình thứ 55 của chúng ta về các quy luật huyền thuật trên cõi cảm dục. Và tôi nghĩ hiện nay các bạn có thể tìm thấy các chương trình này cả trên YouTube lẫn trên Makara. Chúng ta đang ở khoảng trang 457, và đang đề cập đến quy luật cuối cùng trong các quy luật dành cho cõi cảm dục. Vì vậy, đây là chương trình thứ hai của chúng ta về quy luật 11.

commentary-astral-rule-54-song-ngu-01.webp

We’ve been talking about, the requirements for those who wish to precipitate the raincloud of knowable things or some aspects of it that can be worked with, and DK says the aspirant weary of the eternal round of his own futile and unimportant thoughts seeks to tap the resources of this raincloud and so precipitate upon the earth, some of the thoughts of God, and in order to do this, he wants to work to further bring into manifestation the ideas of the Creator, but there are some requirements, and that’s what we’ve been going over.

Chúng ta đã nói về những yêu cầu đối với những ai muốn làm ngưng tụ đám mây mưa của những điều khả tri, hoặc một vài phương diện của nó có thể được xử lý, và Chân sư DK nói rằng người chí nguyện, mệt mỏi vì vòng quay vĩnh cửu của những tư tưởng vô ích và không quan trọng của chính y, tìm cách khai thác các nguồn lực của đám mây mưa này, và nhờ đó làm ngưng tụ xuống Trái Đất một vài tư tưởng của Thượng đế; và để làm điều này, y muốn làm việc nhằm đưa thêm vào biểu hiện các ý tưởng của Đấng Sáng Tạo, nhưng có một số yêu cầu, và đó là điều chúng ta đã lần lượt xem xét.

1. He has to know the meaning of meditation.

1. Y phải biết ý nghĩa của tham thiền.

2. Align soul, mind, and brain

2. Chỉnh hợp linh hồn, thể trí và bộ não.

3. Contemplate, and that really means functioning as a soul on its own plane, and that’s a deepened definition of the word contemplation. When we usually say, “I’ll go home and contemplate that”, there’s more to it. We have to actually be able to hold a point of attention on the plane of soul. And then

3. Chiêm ngưỡng, và điều đó thật sự có nghĩa là hoạt động như một linh hồn trên cõi riêng của nó, và đó là một định nghĩa sâu sắc hơn của từ chiêm ngưỡng. Khi chúng ta thường nói: “Tôi sẽ về nhà và chiêm ngưỡng điều đó”, thì còn nhiều điều hơn thế. Chúng ta thật sự phải có khả năng giữ một điểm chú tâm trên cõi của linh hồn. Và rồi

4. We have to register then an idea received by the soul intuitively recognize the form it should take, and that of course, involves clothing it in mental matter and rightly motivating it and, precipitating it rightly as part of the magical process.

4. Khi đó chúng ta phải ghi nhận một ý tưởng do linh hồn tiếp nhận, trực giác nhận ra hình tướng mà nó phải khoác lấy, và dĩ nhiên điều đó bao hàm việc bao bọc nó bằng vật chất trí tuệ, thúc đẩy nó bằng động cơ đúng đắn, và làm nó ngưng tụ đúng cách như một phần của tiến trình huyền thuật.

5. We have to take that idea and reduce it to its essentials, and finally, we have to reduce that idea to a blueprint and that’s pretty much, found on the plane of the abstract mind.

5. Chúng ta phải lấy ý tưởng ấy và giản lược nó về các yếu tố thiết yếu, và cuối cùng, chúng ta phải giản lược ý tưởng ấy thành một bản thiết kế, và điều đó hầu như được tìm thấy trên cõi của trí trừu tượng.

Those are some of the factors, and we can ponder those.

Đó là một vài yếu tố, và chúng ta có thể suy ngẫm về chúng.

[1] 6. This, as recorded consciously by the soul upon the mind, is as consciously registered by the mind, held steady in the light,

[1] 6. Điều này, khi được linh hồn ghi nhận một cách có ý thức trên thể trí, cũng được thể trí ghi nhận một cách có ý thức, được giữ vững trong ánh sáng,

Both soul and mind are registering the idea,

Cả linh hồn lẫn thể trí đều đang ghi nhận ý tưởng,

[2] and might be regarded as the reduction of the formula to the blue print.

[2] và có thể được xem như sự rút gọn công thức thành bản thiết kế.

When we talk about blueprints, we’re pretty much talking about the work of the abstract mind, the first sub plane of the higher mental plane.

Khi nói về các bản thiết kế, chúng ta hầu như đang nói về công việc của trí trừu tượng, cõi phụ thứ nhất của Cõi thượng trí.

[3] It is not the formula itself, but the secondary process. According to the strength, the simplicity and the clarity of the embodiment of the formula in a simple outlined structure, so will be the finally furnished building and the consequent form, which will confine within the periphery of the outer form itself the lives used in its construction.

[3] Đó không phải là chính công thức, mà là tiến trình thứ yếu. Tùy theo sức mạnh, sự đơn giản và sự rõ ràng của việc thể hiện công thức trong một cấu trúc phác thảo đơn giản, công trình cuối cùng được hoàn bị và hình tướng hệ quả cũng sẽ tương ứng như vậy; hình tướng ấy sẽ giam giữ trong chu vi của chính hình tướng bên ngoài các sự sống được dùng trong việc xây dựng nó.

And that’s what we’re talking about, confining the form within an an ensphering wall. So here, there’s so much here of value.

Và đó là điều chúng ta đang nói đến: giam giữ hình tướng bên trong một bức tường bao quanh thành khối cầu. Vì vậy, ở đây có rất nhiều điều có giá trị.

Sometimes, one can be overwhelmed by just how valuable the presentation is, and just about the impossibility of absorbing it at this present time and doing anything with it, but we can do something.

Đôi khi, người ta có thể bị choáng ngợp trước giá trị lớn lao của phần trình bày này, và gần như trước tính bất khả của việc hấp thụ nó vào lúc hiện tại này và làm được điều gì đó với nó, nhưng chúng ta vẫn có thể làm được điều gì đó.

“The reduction of the formula to the blueprint”, so that goes back to the Rule:

“Sự giản lược công thức thành bản thiết kế”, vậy điều đó quay trở lại Quy luật:

commentary-astral-rule-54-song-ngu-02.webp

Confining within the periphery of the outer form itself the lives used in its construction, and I’ll just read that rule again, and so we understand the connection with it, reference the idea of confinement, containment and solidification.

Giam giữ trong chu vi của chính hình tướng bên ngoài những sự sống được dùng trong việc kiến tạo nó; và tôi sẽ đọc lại quy luật ấy, để chúng ta thấu hiểu mối liên hệ với nó, liên quan đến ý tưởng về sự giam giữ, sự chứa đựng và sự cô đặc.

Three things the worker with the law must now accomplish. First, ascertain the formula, which will confine the lives within the interfering wall. So it’s, as he says, and then we go on, pronounce the words and which will tell them what to do and where to carry that which has been made. And finally utter forth the mystic phrase, which will save him from their work.

Ba điều người hoạt động với định luật nay phải hoàn thành. Thứ nhất, xác định công thức sẽ giam giữ các sự sống bên trong bức tường gây cản trở. Vậy đó là, như Ngài nói, và rồi chúng ta tiếp tục, phát âm các lời, và những lời ấy sẽ bảo chúng phải làm gì và mang điều đã được tạo ra đến đâu. Và cuối cùng, thốt ra cụm từ thần bí, vốn sẽ cứu y khỏi công việc của chúng.

So we have the whole idea of the outer form, confined within the periphery of the outer form the lives used in its construction, and it’s not the formula itself, but a secondary process that we’re talking about here, first comes the formula and now the blueprint, and according to the strength of this blueprint, so we’ll be the finally furnished building. That’s a kind of a Masonic reference and the consequent form, which will confine within the periphery of the outer form itself the lives used in its construction, and of course we don’t have that kind of formula yet. It’s not available to us.

Vậy chúng ta có toàn bộ ý tưởng về hình tướng bên ngoài, về việc giam giữ trong chu vi của hình tướng bên ngoài những sự sống được dùng trong việc kiến tạo nó; và ở đây chúng ta không nói về chính công thức, mà về một tiến trình thứ yếu: trước hết là công thức, và bây giờ là bản thiết kế; và tùy theo sức mạnh của bản thiết kế này, tòa nhà sau cùng được hoàn tất cũng sẽ như vậy. Đó là một tham chiếu phần nào thuộc Hội Tam Điểm, và hình tướng hệ quả sẽ giam giữ trong chu vi của chính hình tướng bên ngoài những sự sống được dùng trong việc kiến tạo nó; và dĩ nhiên, chúng ta chưa có loại công thức ấy. Nó chưa sẵn có cho chúng ta.

Now that takes us to where we begin with, the second program and it’s on page 457.

Bây giờ điều đó đưa chúng ta đến nơi chúng ta bắt đầu chương trình thứ hai, và nó ở trang 457.

[4] This, in reality, resembles the stage of conception. Latent within the germ (the result of male-female interrelation) lie all the potencies and capacities of the finished product.

[4] Trên thực tế, điều này giống với giai đoạn thụ thai. Tiềm tàng trong mầm sống — kết quả của mối tương quan nam-nữ — là tất cả các tiềm năng và khả năng của sản phẩm hoàn tất.

I remember Rudolf Steiner teaching how to develop the psychic capacities, and he always talked about seeing the tiniest model or archetype of that which had to unfold, to see that first and to nourish that. Here, the germ has to be nourished and all the potencies and capacities of the finished product are within it.

Tôi nhớ Rudolf Steiner đã dạy cách phát triển các năng lực thông linh, và ông luôn nói về việc thấy mô hình nhỏ bé nhất hay nguyên mẫu của điều phải khai mở, trước hết thấy điều đó và nuôi dưỡng nó. Ở đây, mầm sống phải được nuôi dưỡng, và tất cả các tiềm năng cùng năng lực của sản phẩm hoàn tất đều ở trong nó.

[5] Latent within the idea which has been materially conceived, but which has been inspired by the Spirit aspect,

[5] Tiềm tàng trong ý tưởng đã được thụ thai một cách vật chất, nhưng đã được phương diện Tinh thần truyền cảm hứng,

So, really the spirit aspect is a source anterior, even to the soul aspect.

Vậy thật sự Phương diện Tinh thần là một nguồn có trước, ngay cả trước phương diện linh hồn.

[6] lie hid the potencies of the finished thoughtforms.

[6] là những tiềm năng ẩn giấu của các hình tư tưởng hoàn tất.

Inspiration is a form of energizing and carrying through to completion the forms for which the higher parts of ourselves, for instance the spirit, is responsible.

Cảm hứng là một hình thức tiếp năng lượng và đưa đến hoàn tất những hình tướng mà các phần cao hơn của chính chúng ta, chẳng hạn như tinh thần, chịu trách nhiệm.

[7] The matter aspect, represented by the mind, has been fecundated by the Spirit aspect, and the triplicity [Page 458] will eventually be completed by the created form.

[7] Phương diện vật chất, do thể trí đại diện, đã được phương diện Tinh thần thụ tinh, và bộ ba [Page 458] cuối cùng sẽ được hoàn tất bởi hình tướng được sáng tạo.

So what we have is so far the idea of spirit, soul, and mind,

Vậy điều chúng ta có cho đến nay là ý tưởng về tinh thần, linh hồn và thể trí,

[8] But in the early stages there is as yet only the “formula”—the conceived idea, the latent yet dynamic concept. It is potent enough to draw to itself the essentials for growth and form,

[8] Nhưng trong các giai đoạn đầu, cho đến nay chỉ có “công thức” — ý tưởng đã được thụ thai, quan niệm tiềm tàng nhưng năng động. Nó đủ mạnh để thu hút về mình những yếu tố thiết yếu cho sự tăng trưởng và hình tướng,

probably from the lower, personality fields.

có lẽ từ các trường thấp của phàm ngã.

[9] yet who shall say whether it will prove an abortion, a mediocre and feeble product, or a creation of real beauty and value?

[9] tuy vậy ai có thể nói liệu nó sẽ tỏ ra là một sự sẩy thai, một sản phẩm tầm thường và yếu ớt, hay một sáng tạo có vẻ đẹp và giá trị thật sự?

So we’re at this stage of beginning where the germ is created. The idea is emerging; it’s inspired by the highest aspect of ourselves. It’s received by the soul, conveyed to the mind, and in all this process, an outline, a blueprint of what must follow is being formed.

Vậy chúng ta đang ở giai đoạn khởi đầu này, nơi mầm sống được tạo ra. Ý tưởng đang xuất hiện; nó được cảm hứng bởi phương diện cao nhất của chính chúng ta. Nó được linh hồn tiếp nhận, chuyển đến thể trí, và trong toàn bộ tiến trình này, một phác thảo, một bản thiết kế về điều phải theo sau đang được hình thành.

[10] Every externalized idea is, therefore, possessed of form, animated by desire, and created by the power of the mind.

[10] Vì vậy, mọi ý tưởng được ngoại hiện đều có hình tướng, được dục vọng làm linh hoạt, và được tạo ra bởi quyền năng của thể trí.

This is again the magical process, but inspired from on high and delivered to the mind by the soul, which knows the Divine Plan.

Đây lại là tiến trình huyền thuật, nhưng được cảm hứng từ trên cao và được linh hồn chuyển giao cho thể trí, linh hồn vốn biết Thiên Cơ.

[11] The desire plane is the one upon which the mind imposes its conceptions in order to produce the “idea incarnate”, to clothe the idea in form.

[11] Cõi dục vọng là cõi mà trên đó thể trí áp đặt các quan niệm của mình nhằm tạo ra “ý tưởng nhập thể”, khoác cho ý tưởng một hình tướng.

There has to be an intense enough desire to proceed as it were downward in order to clothe the idea in the outer form, and if one doesn’t want to do it, many a good idea will remain simply that and will never take form.

Phải có một dục vọng đủ mãnh liệt để tiến hành, có thể nói là đi xuống, nhằm khoác hình tướng bên ngoài cho ý tưởng; và nếu người ta không muốn làm điều đó, nhiều ý tưởng tốt đẹp sẽ vẫn chỉ đơn giản là như thế và sẽ không bao giờ mang lấy hình tướng.

[12] It is therefore the gestation ground.

[12] Do đó, đó là vùng đất thai nghén.

These are important things being said.

Những điều đang được nói ra ở đây là quan trọng.

Here we go. The, the plane of desire is the, and as he said, gestation ground where long and slow growth is proceeding on the way into dense manifestation,

Chúng ta tiếp tục. Cõi dục vọng là, như Ngài đã nói, vùng đất thai nghén, nơi sự tăng trưởng dài lâu và chậm rãi đang diễn ra trên đường đi vào biểu hiện đậm đặc,

[13] The mind previously has been the recipient of the archetypal idea, as grasped and visualized by the soul.

[13] Trước đó, thể trí đã là nơi tiếp nhận ý tưởng nguyên mẫu, như linh hồn nắm bắt và hình dung.

Now that’s really an important statement because where does that archetypal idea come from, and it shows a sequence of creativity. The archetypal idea comes from the realm of spirit and its threefold triad, maybe the buddhic plane, but the buddhic plane is not the limitation, it’s not the final field in which ideas occur. As a matter of fact, it’s one of the lower fields in which ideas occur

Đó thật sự là một phát biểu quan trọng, vì ý tưởng nguyên mẫu ấy đến từ đâu, và nó cho thấy một trình tự của sự sáng tạo. Ý tưởng nguyên mẫu đến từ cõi giới của tinh thần và Tam nguyên tinh thần tam phân của nó, có lẽ là cõi Bồ đề, nhưng cõi Bồ đề không phải là giới hạn, nó không phải là trường cuối cùng trong đó các ý tưởng xuất hiện. Thật ra, nó là một trong những trường thấp hơn trong đó các ý tưởng xuất hiện.

[14] In its turn the soul is the recipient of the formula as presented to it in the world of ideas.

[14] Đến lượt mình, linh hồn là nơi tiếp nhận công thức như được trình bày cho nó trong thế giới của các ý tưởng.

Let’s just say, from the buddhic plane and above, so we can say soul receives the presented-idea.

Cứ nói là từ cõi Bồ đề và cao hơn, vậy chúng ta có thể nói linh hồn tiếp nhận ý tưởng-được-trình-bày.

[15] You have thus the “presented-idea”, the “perceived-idea”

[15] Như vậy, các bạn có “ý tưởng được trình bày”, “ý tưởng được nhận biết”

By the soul

Bởi linh hồn

[16] and the “formulated-idea”,

[16] và “ý tưởng được công thức hóa”,

By the mind, abstract and concrete.

Bởi thể trí, trừu tượng và cụ thể.

[17] and the idea working out into manifestation.

[17] cùng với ý tưởng đang được triển khai vào biểu hiện.

Through the magical process we study, involving lower mind, astral body and etheric physical body. I think, in this little sequence, we have the process well presented, well represented every externalized idea. That’s the whole idea. “Nothing is as powerful as an idea whose time has come”, and in the Divine Plan ideas are presented from the realm of spirit-triad, to the soul, to the abstract mind, to the mind for further presentation to the world, according to right timing, because the cycles are known.

Qua tiến trình huyền thuật mà chúng ta nghiên cứu, bao hàm hạ trí, thể cảm dục và thể xác dĩ thái. Tôi nghĩ, trong trình tự nhỏ này, chúng ta có tiến trình được trình bày rõ ràng, được biểu thị đầy đủ: mọi ý tưởng đã ngoại hiện. Đó là toàn bộ ý tưởng. “Không gì mạnh mẽ bằng một ý tưởng đã đến thời điểm của nó”, và trong Thiên Cơ, các ý tưởng được trình bày từ cõi giới của tinh thần-tam nguyên, đến linh hồn, đến trí trừu tượng, đến thể trí để được trình bày thêm cho thế gian, theo thời điểm đúng đắn, bởi vì các chu kỳ đều được biết.

So the old whole idea “of the idea whose time has come” is very important for the Plan. It’s a timed process and the Masters are aware of this process.

Vậy toàn bộ ý tưởng xưa cũ “về ý tưởng đã đến thời điểm của nó” rất quan trọng đối với Thiên Cơ. Đó là một tiến trình được định thời, và các Chân sư nhận biết tiến trình này.

So, I’m going to read this little section again.

Vậy, tôi sẽ đọc lại phần nhỏ này.

Every externalized idea is therefore possessed a form, the outer form, animated by desire and created by the power of the mind, which crystallizes perhaps the vague and misty idea or higher thought with which it is presented into something more tangible and concrete. The desire plane is the one upon which the mind imposes its conceptions received from above in order to produce the idea incarnate. Each one of us is, in a way, an idea incarnate, i.e. to clothe the idea in form.

Do đó, mọi ý tưởng đã ngoại hiện đều sở hữu một hình tướng, hình tướng bên ngoài, được dục vọng làm linh hoạt và được tạo ra bởi quyền năng của thể trí, quyền năng ấy có lẽ kết tinh ý tưởng mơ hồ và mù sương, hay tư tưởng cao siêu được trình bày cho nó, thành một điều gì đó hữu hình và cụ thể hơn. Cõi dục vọng là cõi mà trên đó thể trí áp đặt các quan niệm nhận được từ trên cao của nó nhằm tạo ra ý tưởng nhập thể. Mỗi người chúng ta, theo một cách nào đó, là một ý tưởng nhập thể, tức là khoác hình tướng cho ý tưởng.

So, this desire plane is therefore the gestation ground, the place of long growth and empowerment so that the thought form, which has been an idea but now it’s become a thought form, can proceed toward incarnation.

Vậy, cõi dục vọng này do đó là vùng đất thai nghén, nơi tăng trưởng dài lâu và tiếp thêm quyền năng, để hình tư tưởng, vốn đã là một ý tưởng nhưng nay đã trở thành một hình tư tưởng, có thể tiến tới nhập thể.

We are considering two parallel processes: the reincarnation of a human being and what might be called the incarnation of an idea within the mind of a creator. The mind has previously received the archetypal idea as grasped and visualized by the soul, and what we generally call the soul is situated on the higher mental plane. We may therefore ask whether the blueprint, originating on the buddhic plane or a still higher level, is formulated in a manner that enables the soul to apprehend it.

Chúng ta đang xem xét hai tiến trình song song: sự tái lâm phàm của một con người và điều có thể gọi là sự nhập thể của một ý tưởng trong thể trí của một đấng sáng tạo. Thể trí trước đó đã tiếp nhận ý tưởng nguyên mẫu như được linh hồn nắm bắt và hình dung, và điều chúng ta thường gọi là linh hồn thì nằm trên Cõi thượng trí. Do đó, chúng ta có thể hỏi liệu bản thiết kế, bắt nguồn từ cõi Bồ đề hay một cấp độ còn cao hơn, có được công thức hóa theo cách giúp linh hồn lĩnh hội nó hay không.

Technically speaking, what we ordinarily call the soul on the higher mental plane is located on its second and third subplanes, and in the case of a creator, however, we are dealing with a more advanced type, whose focus would presumably be on the second subplane. But the abstract mind, which produces the blueprint, is situated on the first subplane, and it would therefore make sense for the idea to descend through an unbroken sequence: from the buddhic level to the abstract mental level, then to the level of the soul, the concrete mental level, the astral level, the etheric level, and finally the physical plane. This continuous sequence cannot be disregarded.

Nói về mặt kỹ thuật, điều chúng ta thường gọi là linh hồn trên Cõi thượng trí nằm trên cõi phụ thứ hai và thứ ba của cõi ấy; tuy nhiên, trong trường hợp của một đấng sáng tạo, chúng ta đang đề cập đến một loại tiến hóa hơn, mà tiêu điểm hẳn có lẽ ở trên cõi phụ thứ hai. Nhưng trí trừu tượng, vốn tạo ra bản thiết kế, lại nằm trên cõi phụ thứ nhất, và vì vậy điều hợp lý là ý tưởng đi xuống qua một trình tự không đứt đoạn: từ cấp độ Bồ đề đến cấp độ trí trừu tượng, rồi đến cấp độ của linh hồn, cấp độ trí cụ thể, cấp độ cảm dục, cấp độ dĩ thái, và cuối cùng là cõi hồng trần. Trình tự liên tục này không thể bị xem nhẹ.

In its turn, the soul receives the formula as it is presented within the world of ideas. I guess that’s what that is.

Đến lượt mình, linh hồn tiếp nhận công thức khi nó được trình bày trong thế giới của các ý tưởng. Tôi cho rằng đó là điều ấy.

You have thus the “presented-idea”,

Như vậy, các bạn có “ý tưởng-được-trình-bày”,

it’s from the buddhic plane and higher, and also the presented blueprint,

nó đến từ cõi Bồ đề và cao hơn, và cũng là bản thiết kế được trình bày,

the “perceived-idea”

“ý tưởng-được-nhận-thức”

Perceived by the soul, which then presents it to the mind or formulates it in some manner that the mind can use to formulate a further concretion

Được linh hồn nhận thức, rồi linh hồn trình bày nó cho thể trí, hoặc công thức hóa nó theo một cách nào đó để thể trí có thể sử dụng nhằm công thức hóa thêm một sự cụ thể hóa nữa,

and the “formulated-idea”,

và “ý tưởng-được-công-thức-hóa”,

Which is done by the mind, and at this point, I would say more the concrete mind than the abstract mind, because I think that the abstract mind has already gotten into the act, and has helped to step down the formula for reception by the soul, or reception by that part of ourselves which is focused on the second and third subplane of the higher mental plane, and

Điều này do thể trí thực hiện, và ở điểm này, tôi muốn nói là trí cụ thể nhiều hơn trí trừu tượng, vì tôi nghĩ rằng trí trừu tượng đã tham gia vào hành động rồi, và đã giúp hạ thấp công thức để linh hồn tiếp nhận, hoặc để phần ấy của chính chúng ta, vốn tập trung trên cõi phụ thứ hai và thứ ba của Cõi thượng trí, tiếp nhận, và

and the idea working out into manifestation.

và ý tưởng đang tự khai triển vào biểu hiện.

So what we have to do is when we think of the magical process, we oftentimes think we meditate in relation to the soul and the Solar Angel, or its extension in the causal body, and some idea takes form, and then it is impressed upon the lower mechanism, which sees to the precipitation of the idea eventually into outer form. But what this little section is telling us about is that before the soul or our causal nature or that extension of the Solar Angel onto the higher mental plane ever receives the idea, there is a higher process going on. The idea perhaps is taking or is arising on the buddhic plane or higher. I keep on saying this because the buddhic plane is not the only plane within the cosmic ethers where ideas take form. The ultimate archetypal ideas for the cosmic physical plane are taking shape in on the logoic level, and why should we eliminate planes higher than the buddhic for the origin of ideas?

Vậy điều chúng ta phải làm là, khi nghĩ về tiến trình huyền thuật, chúng ta rất thường nghĩ rằng mình tham thiền liên hệ với linh hồn và Thái dương Thiên Thần, hoặc phần mở rộng của nó trong thể nguyên nhân, và một ý tưởng nào đó mang lấy hình tướng, rồi nó được in sâu vào bộ máy thấp, bộ máy ấy lo liệu việc ngưng tụ ý tưởng cuối cùng thành hình tướng bên ngoài. Nhưng điều phần nhỏ này đang nói với chúng ta là trước khi linh hồn, hay bản chất nguyên nhân của chúng ta, hay phần mở rộng ấy của Thái dương Thiên Thần lên Cõi thượng trí, từng tiếp nhận ý tưởng, thì đã có một tiến trình cao hơn đang diễn ra. Ý tưởng có lẽ đang mang lấy hoặc đang phát sinh trên cõi Bồ đề hay cao hơn. Tôi cứ nói điều này vì cõi Bồ đề không phải là cõi duy nhất trong các dĩ thái vũ trụ nơi các ý tưởng mang lấy hình tướng. Các ý tưởng nguyên mẫu tối hậu dành cho cõi hồng trần vũ trụ đang hình thành trên cấp độ Thượng đế, và tại sao chúng ta lại loại trừ các cõi cao hơn cõi Bồ đề khỏi nguồn gốc của các ý tưởng?

So there is a higher process which feeds the soul and the lower vehicles. I like very much this whole process of… Do I want to say concept? Do I want to say thought? I want to be careful about using the word idea here.

Vậy có một tiến trình cao hơn nuôi dưỡng linh hồn và các hiện thể thấp. Tôi rất thích toàn bộ tiến trình này về… Tôi có muốn nói là khái niệm không? Tôi có muốn nói là tư tưởng không? Tôi muốn cẩn trọng khi dùng từ ý tưởng ở đây.

So, I want to say origination of the idea, the arising of the idea on the buddhic plane or higher. I know I’m taking a lot of time on this, but it seems necessary to get it clear. Then you have the presented-idea, which is going to be given to the soul, probably via the abstract mind, if the sequence holds good. And then, we have the perceived-idea, and it’s perceived by the soul, or at least that faculty of consciousness which we have on the second and third subplanes of the higher mental plane. And then there’s a further presentation or impression— maybe I should call it that.

Vậy, tôi muốn nói là sự khởi nguyên của ý tưởng, sự phát sinh của ý tưởng trên cõi Bồ đề hay cao hơn. Tôi biết mình đang dành nhiều thời gian cho điều này, nhưng dường như cần thiết để làm cho nó sáng tỏ. Rồi các bạn có ý tưởng-được-trình-bày, vốn sẽ được trao cho linh hồn, có lẽ qua trí trừu tượng, nếu trình tự ấy đứng vững. Và rồi chúng ta có ý tưởng-được-nhận-thức, và nó được linh hồn nhận thức, hoặc ít nhất là bởi năng lực tâm thức mà chúng ta có trên cõi phụ thứ hai và thứ ba của Cõi thượng trí. Và rồi có thêm một sự trình bày hoặc ấn tượng nữa — có lẽ tôi nên gọi nó như vậy.

commentary-astral-rule-54-song-ngu-03.webp

Here’s the presented-idea and the formulated-idea which the mind will formulate, but what do you do with the perceived-idea?

Đây là ý tưởng-được-trình-bày và ý tưởng-được-công-thức-hóa mà thể trí sẽ công thức hóa, nhưng các bạn làm gì với ý tưởng-được-nhận-thức?

commentary-astral-rule-54-song-ngu-04.webp

It is a little bit intricate, and let’s just make a sequence here.

Điều này hơi phức tạp, và chúng ta hãy lập một trình tự ở đây.

[originating idea, presented idea from the plane of origination plus the type of abstract, blue-print formulation in the abstract mind, perceived idea, second phase of formulation in the soul, impressed idea, and the further formulation and solidification of the idea by the concrete mind and then the precipitating process.

[ý tưởng khởi nguyên, ý tưởng được trình bày từ cõi khởi nguyên cộng với loại công thức hóa trừu tượng theo bản thiết kế trong trí trừu tượng, ý tưởng được nhận thức, giai đoạn thứ hai của sự công thức hóa trong linh hồn, ý tưởng được in sâu, và sự công thức hóa cùng cô đặc thêm nữa của ý tưởng bởi trí cụ thể, rồi tiến trình ngưng tụ.

Obviously it’s taking me some pondering to grasp this, and I think it will take all of us some pondering, but we’re not meant to just fly into action. We’re even the artists of the future is meant to meditate first, not just suddenly, spontaneously come forth with what is probably an astral form, but occultly to meditate and to touch the realm of ideas, which have to be precipitated in some beautiful, presentation.

Hiển nhiên tôi cần phải suy ngẫm khá nhiều để nắm bắt điều này, và tôi nghĩ tất cả chúng ta cũng sẽ cần suy ngẫm khá nhiều, nhưng chúng ta không được dự định chỉ lao ngay vào hành động. Ngay cả các nghệ sĩ của tương lai cũng được dự định là trước hết phải tham thiền, chứ không chỉ đột nhiên, tự phát, đưa ra điều rất có thể chỉ là một hình tướng cảm dục; mà theo cách huyền bí, phải tham thiền và chạm đến cõi giới của các ý tưởng, vốn phải được ngưng tụ trong một sự trình bày đẹp đẽ nào đó.

So everything is much more deliberate involving meditation in the future, and the magical process, white magical process, or really any magical process, but the white magical process goes higher, is a very deliberate process. Oftentimes I just feel let’s just ponder, ponder, ponder, on these things until more light emerges, but let us remember that the monad or spirit is involved in this precipitation of needed forms from the “Raincloud of Knowable Things”, and the finished thought form will emerge.

Vậy trong tương lai, mọi sự đều có tính chủ định hơn nhiều, bao hàm tham thiền; và tiến trình huyền thuật, tiến trình chánh thuật, hay thật ra bất kỳ tiến trình huyền thuật nào, nhưng tiến trình chánh thuật thì vươn cao hơn, là một tiến trình rất có chủ định. Tôi thường cảm thấy hãy cứ suy ngẫm, suy ngẫm, suy ngẫm về những điều này cho đến khi nhiều ánh sáng hơn xuất hiện; nhưng chúng ta hãy nhớ rằng chân thần hay tinh thần có liên quan trong sự ngưng tụ các hình tướng cần thiết từ “Đám Mây Mưa của Những Điều Khả Tri”, và hình tư tưởng hoàn tất sẽ xuất hiện.

In the age of Aquarius, we have to remember that the sign Aquarius rules the very lowest of the Creative Hierarchies which is etheric in its nature, and so Aquarius can be considered a sign of spiritualized materialism, not materialism per se, which is a blinding condition, but the use of matter to bring into a demonstration, or appearance or visibility or tangibility, some high ideas, some high Being, because the Being is an idea, ideas of being, which is part of the Divine Plan, and to bring it into tangibility at the right time. That is what has to be done now.

Trong thời đại Bảo Bình, chúng ta phải nhớ rằng dấu hiệu Bảo Bình cai quản Huyền Giai Sáng Tạo thấp nhất, vốn có bản chất dĩ thái; và vì vậy Bảo Bình có thể được xem là một dấu hiệu của chủ nghĩa duy vật được tinh thần hóa, không phải chủ nghĩa duy vật chính nó, vốn là một tình trạng làm mù lòa, mà là việc sử dụng vật chất để đưa vào sự biểu lộ, hay sắc tướng, hay tính hiển hiện, hay tính hữu hình, một vài ý tưởng cao siêu, một Đấng cao siêu nào đó, bởi Đấng ấy là một ý tưởng, các ý tưởng về Bản Thể, vốn là một phần của Thiên Cơ, và đưa nó vào tính hữu hình đúng thời điểm. Đó là điều nay phải được thực hiện.

I’am a pretty thorough type, but one can just go too far with thoroughness, so I leave it to you, to dig into this further if you wish to, and I guess we all should wish to, because somehow we have here a sequence which arises from the appearance of the idea whose time has come all the way down to the tangible, formal representation of that idea.

Tôi là một mẫu người khá kỹ lưỡng, nhưng người ta có thể đi quá xa với sự kỹ lưỡng, nên tôi để cho các bạn đào sâu thêm vào điều này nếu các bạn muốn, và tôi nghĩ tất cả chúng ta nên muốn như vậy, bởi theo một cách nào đó, ở đây chúng ta có một trình tự phát sinh từ sự xuất hiện của ý tưởng đã đến thời điểm của nó, đi suốt xuống đến sự biểu hiện hữu hình, theo hình tướng, của ý tưởng ấy.

[18] It is well to bear in mind that the following factors govern the emergence of the idea out of the Universal Mind into the world of tangible forms. These are:

[18] Cần ghi nhớ rằng các yếu tố sau đây chi phối sự xuất hiện của ý tưởng từ Vũ Trụ Trí vào thế giới của các hình tướng hữu hình. Đó là:

The buddhic plane is not the highest of the planes of Universal Mind. The atmic plane is higher, as is the monadic plane and the logoic plane, and if we really want to find Universal Mind, we will have to reference the cosmic mental plane, because in this case, the solar system is the universe. It’s a rather circumscribed use of the word, and the mind, both higher and lower, of the Solar Logos can be called Universal Mind. But anyway, let’s see how He presents this.

Cõi Bồ đề không phải là cõi cao nhất của các cõi thuộc Vũ Trụ Trí. Cõi atma cao hơn, cũng như cõi chân thần và cõi Thượng đế, và nếu chúng ta thật sự muốn tìm Vũ Trụ Trí, chúng ta sẽ phải tham chiếu đến cõi trí vũ trụ, bởi trong trường hợp này, hệ mặt trời là vũ trụ. Đây là một cách dùng từ khá giới hạn, và thể trí, cả cao lẫn thấp, của Thái dương Thượng đế có thể được gọi là Vũ Trụ Trí. Nhưng dù sao, hãy xem Ngài trình bày điều này như thế nào.

The emergence of the idea out of the Universal Mind, because, really it is the Solar Logos is Plan. Now the Planetary Logos is part of the Solar Logos. Everything is part of everything else. So there’s no such thing as a independent being or being independent from being. Let me just put that down as it might be an idea.

Sự xuất hiện của ý tưởng từ Vũ Trụ Trí, bởi vì thật ra đó là Thiên Cơ của Thái dương Thượng đế. Nay Hành Tinh Thượng đế là một phần của Thái dương Thượng đế. Mọi sự đều là một phần của mọi sự khác. Vì vậy, không có cái gọi là một sinh linh độc lập hay hiện tồn độc lập khỏi Bản Thể. Hãy để tôi ghi điều đó xuống, vì có thể đó là một ý tưởng.

{There is no such thing as a Being independent from Being,

{Không có cái gọi là một Đấng độc lập khỏi Bản Thể,

I guess we could ponder on that. No being has really an independent existence; every being is fed by the greater branching of an emanated being, or the streams of emanated being feed every being and connected. There’s no such thing as a detached being, and the attitude of detachment, that’s different. I’m not talking about that, but I’m talking about from the ontological point of view, I’m talking about the life point of view, the idea of the sustainment of any expression of being can never be detached from the roots of being, and the root of being finally is the Absolute. But let’s just stay within the universe here, and we find the beingness of the Universal Logos and no emanation of that Universal Logos is detached from the original, from that one universe of life. So all beings are related will be One Universal Life … You never can tell when attachment will come.

Tôi nghĩ chúng ta có thể suy ngẫm về điều đó. Không sinh linh nào thật sự có một tồn tại độc lập; mọi sinh linh đều được nuôi dưỡng bởi sự phân nhánh lớn hơn của một Bản Thể xuất lộ, hoặc các dòng chảy của Bản Thể xuất lộ nuôi dưỡng và nối kết mọi sinh linh. Không có cái gọi là một sinh linh tách rời, còn thái độ tách rời thì khác. Tôi không nói về điều đó, mà tôi đang nói từ quan điểm bản thể luận, tôi đang nói từ quan điểm sự sống: ý tưởng về sự duy trì của bất kỳ biểu hiện nào của Bản Thể không bao giờ có thể tách rời khỏi các cội rễ của Bản Thể, và cội rễ của Bản Thể cuối cùng là Tuyệt Đối. Nhưng hãy cứ ở trong vũ trụ này, và chúng ta tìm thấy bản thể tính của Thượng đế Vũ Trụ, và không một xuất lộ nào của Thượng đế Vũ Trụ ấy bị tách rời khỏi nguyên bản, khỏi vũ trụ duy nhất ấy của sự sống. Vì vậy mọi sinh linh đều liên hệ sẽ là Một Sự Sống Vũ Trụ… Các bạn không bao giờ biết khi nào sự dính mắc sẽ đến.

But anyway, the following factors govern the emergence of the Idea out of the Universal Mind and into the world of tangible forms. So, we’re being told in many ways how to become a white magician. The magician who is simply a mental magician and interested in the life of form only, does not touch the heights and does not wish to precipitate that which is found upon the heights. There is a stopping point in the ascent of the search for what is to be precipitated, and I think a relatively low form out of alignment with the Divine Plan is what ends up being precipitated.

Nhưng dù sao, các yếu tố sau đây chi phối sự xuất hiện của Ý Tưởng từ Vũ Trụ Trí và vào thế giới của các hình tướng hữu hình. Vậy, chúng ta đang được chỉ dạy theo nhiều cách về cách trở thành một nhà huyền thuật chánh đạo. Nhà huyền thuật chỉ đơn thuần là một nhà huyền thuật trí tuệ và chỉ quan tâm đến sự sống của hình tướng thì không chạm đến các đỉnh cao và không mong muốn làm ngưng tụ điều được tìm thấy trên các đỉnh cao. Có một điểm dừng trong sự đi lên của cuộc tìm kiếm điều cần được ngưng tụ, và tôi nghĩ một hình tướng tương đối thấp, không chỉnh hợp với Thiên Cơ, là điều rốt cuộc được ngưng tụ.

But now, we go further and we say the following factors govern the submergence.

Nhưng nay, chúng ta đi xa hơn và nói rằng các yếu tố sau đây chi phối sự chìm xuống.

[19] 1. The energies emanating from the archetypal plane.

[19] 1. Các năng lượng xuất lộ từ cõi nguyên mẫu.

What is that archetypal plane? I’ve been kind of referencing that, hinting that either the monadic or the logoic plane, and of course the logoic plane is still a more powerful and recessed archetype than—it possesses those—compared to what’s found on the monadic plane which is simply derivative. All forms that Beings take are derivative from the planes above it. So, in a way, the highest part of Shambhala as it works out, at least, on the cosmic physical plane are found on the logoic plane and that’s the plane of the archetypes.

Cõi nguyên mẫu đó là gì? Tôi đã phần nào tham chiếu đến điều đó, gợi ý rằng hoặc là cõi chân thần hoặc cõi Thượng đế, và dĩ nhiên cõi Thượng đế vẫn là một nguyên mẫu mạnh mẽ hơn và ẩn sâu hơn — nó sở hữu những điều ấy — so với những gì được tìm thấy trên cõi chân thần, vốn chỉ là phái sinh. Mọi hình tướng mà các Đấng mang lấy đều phái sinh từ các cõi phía trên nó. Vì vậy, theo một cách nào đó, phần cao nhất của Shamballa khi nó tự khai triển, ít nhất trên cõi hồng trần vũ trụ, được tìm thấy trên cõi Thượng đế, và đó là cõi của các nguyên mẫu.

[20] This plane is the focus of the attention of the highest group of Intelligences on our planet.

[20] Cõi này là tiêu điểm chú tâm của nhóm các Trí Tuệ cao nhất trên hành tinh chúng ta.

We never know whether we’re talking about a globe because we would say in our scheme. Is this a globe or the entire scheme? Sanat Kumara as an extension of the Planetary Logos must be one of them, one of these highest Intelligences, and the Planetary Logos, the highest with regard to our planetarry sceme. There is apparently an Emanation even higher than Sanat Kumara who administers the sixth initiation, we are told somewhere in that book Initiation, Human and Solar, and then of course the Planetary Logos Himself, and there are the various Kumaras. They are the high Beings,

Chúng ta không bao giờ biết liệu mình đang nói về một bầu hành tinh hay không, bởi chúng ta sẽ nói trong hệ hành tinh của chúng ta. Đây là một bầu hành tinh hay toàn bộ hệ hành tinh? Đức Sanat Kumara, với tư cách là một phần mở rộng của Hành Tinh Thượng đế, phải là một trong Các Ngài, một trong những Trí Tuệ cao nhất này; và Hành Tinh Thượng đế là Đấng cao nhất liên quan đến hệ hành tinh của chúng ta. Dường như có một Xuất lộ còn cao hơn cả Đức Sanat Kumara, Đấng chủ trì lần điểm đạo thứ sáu, như chúng ta được cho biết ở đâu đó trong quyển Điểm Đạo, Nhân Loại và Thái Dương, và rồi dĩ nhiên là chính Hành Tinh Thượng đế, và có các Kumara khác nhau. Các Ngài là những Đấng cao cả,

[21] Their consciousness can respond and be inclusive to this sphere of activity whereon the Mind of God expresses itself, free from the limitations of what we understand as form.

[21] Tâm thức của Các Ngài có thể đáp ứng và bao gồm khối cầu hoạt động này, nơi Trí của Thượng đế biểu lộ chính nó, thoát khỏi các giới hạn của điều chúng ta hiểu là hình tướng.

There are probably forms that we don’t understand, and in a way the whole universe is a form as refined as the highest, higher levels of it may be.

Có lẽ có những hình tướng mà chúng ta không thấu hiểu, và theo một cách nào đó, toàn thể vũ trụ là một hình tướng, dù các cấp độ cao hơn và tinh luyện nhất của nó có thể tinh tế đến đâu.

So, what we’re talking about here, these are the factors which govern the emergence of the Idea out of the Universal Mind, and the energies emanating from the archetypal plane, and I just think it’s logoic really.

Vậy, điều chúng ta đang nói ở đây là các yếu tố chi phối sự xuất hiện của Ý Tưởng từ Vũ Trụ Trí, và các năng lượng phát xuất từ cõi nguyên mẫu; và tôi thật sự nghĩ đó là cõi Thượng đế.

Their consciousness can respond and be inclusive to this sphere of activity whereon the Mind of God expresses itself free from the limitations of what we call form, and I just want to say that as far as the cosmic physical plane goes, the plane of which we are speaking is probably the logoic plane.

Tâm thức của Các Ngài có thể đáp ứng và bao gồm đối với khối cầu hoạt động này, nơi Trí của Thượng đế biểu lộ chính nó, tự do khỏi những giới hạn của điều chúng ta gọi là hình tướng, và tôi chỉ muốn nói rằng xét theo cõi hồng trần vũ trụ, cõi mà chúng ta đang nói đến có lẽ là cõi Thượng đế.

[22] They are the custodians of the formula; they are the mathematicians who prepare the blue prints of the great Plan; they calculate the effects of the forces with which the work is carried forward, and the energies which must be manipulated; they allow for the strains and stresses

[22] Các Ngài là những vị gìn giữ công thức; Các Ngài là những nhà toán học chuẩn bị các bản thiết kế của Thiên Cơ vĩ đại; Các Ngài tính toán những hiệu quả của các mãnh lực nhờ đó công việc được tiến hành, và những năng lượng phải được vận dụng; Các Ngài dự liệu những sức căng và áp lực

It sounds like building a bridge, doesn’t it, or some great edifice in one of our big cities, material strains and stresses.

Nghe giống như xây một cây cầu, phải không, hay một công trình đồ sộ nào đó trong các thành phố lớn của chúng ta, những sức căng và áp lực vật chất.

[23] to which the forms must be subjected under the impact of the life force, they deal with the cyclic impulses to which the evolutionary process must respond;

[23] mà các hình tướng phải chịu dưới tác động của mãnh lực sự sống; Các Ngài đề cập đến các xung lực chu kỳ mà tiến trình tiến hoá phải đáp ứng;

They have a lot of knowledge.

Các Ngài có rất nhiều tri thức.

[24] they concern [Page 459] themselves with the relation between the form aspect and the life urge.

[24] Các Ngài quan tâm [Page 459] đến mối liên hệ giữa phương diện hình tướng và thôi thúc của sự sống.

They concern themselves with the relationship between the form aspect and the life urge. These great Beings are involved, it would seem, in the emanation of the archetypes from the highest plane of the cosmic physical plane. When the Tibetan describes their work, however, we see how far their tasks lie beyond the present comprehension and abilities of humanity.

Các Ngài quan tâm đến mối liên hệ giữa phương diện hình tướng và xung lực sự sống. Dường như các Đấng vĩ đại này có liên quan đến sự xuất lộ của các nguyên mẫu từ cõi cao nhất của cõi hồng trần vũ trụ. Tuy nhiên, khi Chân sư Tây Tạng mô tả công việc của Các Ngài, chúng ta thấy các nhiệm vụ của Các Ngài vượt xa đến mức nào so với sự lĩnh hội và khả năng hiện tại của nhân loại.

They possess the formula of the idea—or, we might say, the formula of the archetype that must eventually work itself out in manifestation. They employ an advanced form of mathematics through which the archetype can be brought closer to expression.

Các Ngài sở hữu công thức của ý tưởng — hoặc, chúng ta có thể nói, công thức của nguyên mẫu mà cuối cùng phải tự khai triển trong biểu hiện. Các Ngài sử dụng một hình thức toán học tiên tiến, nhờ đó nguyên mẫu có thể được đưa đến gần hơn với sự biểu lộ.

When we speak of blueprints, therefore, it seems probable that they are formulated above the level of what we ordinarily call the soul. These Beings calculate by means of cosmic mathematics. This suggests an association with those upon the Path of Absolute Sonship, who possess knowledge of cosmic mathematics.

Vì vậy, khi chúng ta nói về các bản thiết kế, dường như có khả năng chúng được công thức hóa ở trên cấp độ của điều chúng ta thường gọi là linh hồn. Các Đấng này tính toán bằng toán học vũ trụ. Điều này gợi ý một mối liên hệ với những vị trên Con Đường Tuyệt Đối Làm Con, những vị sở hữu tri thức về toán học vũ trụ.

But of course, these Beings actually have been Planetary Logoi, as some of them, in the past, and they are very advanced on the Ray path, others of them, and I imagine they work together, each with their expertise.

Nhưng dĩ nhiên, một số trong các Đấng này thực ra đã từng là Các Hành Tinh Thượng đế trong quá khứ, và Các Ngài rất tiến bộ trên con đường cung; những Đấng khác cũng vậy, và tôi hình dung Các Ngài làm việc cùng nhau, mỗi vị với chuyên môn riêng.

I also imagine that the Kumaras, the Ray Lords, and the Planetary Logoi are involved. They take into consideration the effects of the forces through which the work is carried forward, as well as the energies that must be manipulated.

Tôi cũng hình dung rằng các Kumara, các Đấng Chúa Tể Cung, và Các Hành Tinh Thượng đế đều có liên quan. Các Ngài xét đến các hiệu quả của những mãnh lực qua đó công việc được đưa tiến, cũng như các năng lượng phải được thao tác.

They allow for all the resulting strains and stresses. They understand the forms and forces involved, and they know how much stress any particular form or force can bear while still preserving its integrity. They keep things from falling apart, so the archetypal embodiment will not be destroyed. They have to know what’s coming in, in terms of what energies are cyclically going to appear, and how much stress and strain these appearing energies will place upon what is under process of creation.

Các Ngài dự liệu tất cả những sức căng và áp lực phát sinh. Các Ngài thấu hiểu các hình tướng và mãnh lực liên quan, và Các Ngài biết bất kỳ hình tướng hay mãnh lực riêng biệt nào có thể chịu được bao nhiêu áp lực mà vẫn bảo toàn tính toàn vẹn của nó. Các Ngài giữ cho sự vật không tan rã, để sự hiện thân nguyên mẫu sẽ không bị phá hủy. Các Ngài phải biết điều gì đang đi vào, xét theo những năng lượng nào sẽ xuất hiện theo chu kỳ, và các năng lượng đang xuất hiện ấy sẽ đặt bao nhiêu áp lực và sức căng lên điều đang trong tiến trình sáng tạo.

They concern themselves with the relation between, in general, the form aspect which is in process of precipitating and the life urge. We all know that if there’s too much of what we call life with regard to any form, the form will be destroyed. So,

Các Ngài quan tâm đến mối liên hệ giữa, nói chung, phương diện hình tướng đang trong tiến trình ngưng tụ và xung lực sự sống. Tất cả chúng ta đều biết rằng nếu có quá nhiều điều chúng ta gọi là sự sống liên quan đến bất kỳ hình tướng nào, hình tướng ấy sẽ bị phá hủy. Vậy,

{too much “life” in relation to any form will destroy it, and too little will see the form vitiated and a wilting,

{quá nhiều “sự sống” liên hệ với bất kỳ hình tướng nào sẽ phá hủy nó, và quá ít sẽ khiến hình tướng ấy suy yếu và héo tàn,

So much of this is about a middle path that can keep the balance, bring the Purpose as Plan into manifestation, and not destroy the various forms which are on the path to realizing or presenting the objective.

Rất nhiều điều trong đây liên quan đến một trung đạo có thể giữ sự cân bằng, đưa Thiên Ý như Thiên Cơ vào biểu hiện, và không phá hủy các hình tướng khác nhau đang trên đường chứng nghiệm hay trình bày mục tiêu.

I guess we just have to have an idea of what the magical process is and how it works from above to below, but through very definite, understood steps, at least understood by the Teachers, and we have to come to understand them too. When we’re making our presentations of whatever high idea we’ve been able to touch, on the physical plane, as long as that high idea or thought, let’s say probably more likely is in line with as much of the Divine Plan as we can conceive.

Tôi nghĩ chúng ta chỉ cần có một ý niệm về tiến trình huyền thuật là gì và nó vận hành từ trên xuống dưới như thế nào, nhưng qua những bước rất xác định và được thấu hiểu, ít nhất là được các Huấn sư thấu hiểu, và chúng ta cũng phải đi đến chỗ thấu hiểu chúng. Khi chúng ta trình bày trên cõi hồng trần bất cứ ý tưởng cao siêu nào mà mình đã có thể chạm đến, miễn là ý tưởng hay tư tưởng cao siêu ấy, cứ nói như vậy, rất có thể phù hợp với phần Thiên Cơ nhiều nhất mà chúng ta có thể quan niệm.

So, the energies from the archetypal plane and directed, manipulated by great Planetary Beings, in fact, the highest Beings on our planet. The whole process gets bigger and bigger as we consider the larger and larger structures, but it’s more than enough for us to handle for sure.

Vậy, các năng lượng từ cõi nguyên mẫu được các Đấng Hành Tinh vĩ đại điều hướng và thao tác, thật ra là các Đấng cao nhất trên hành tinh chúng ta. Toàn bộ tiến trình trở nên ngày càng lớn lao khi chúng ta xem xét các cấu trúc ngày càng rộng lớn hơn, nhưng chắc chắn điều đó đã quá đủ để chúng ta xử lý.

[25] 2. The intuitional state of awareness.

[25] 2. Trạng thái nhận thức trực giác.

Now, what about the intuitional state of awareness? That’s the buddhic plane, particularly the fourth sub-level of the buddhic plane.

Bây giờ, còn trạng thái nhận biết trực giác thì sao? Đó là cõi Bồ đề, đặc biệt là cấp độ phụ thứ tư của cõi Bồ đề.

[26] On this level of consciousness, we find the Masters of the Wisdom carrying on Their work,

[26] Trên cấp độ tâm thức này, chúng ta thấy các Chân sư Minh Triết đang tiến hành công việc của Các Ngài,

Especially the masters on the two, four, six line.

Đặc biệt là các Chân sư trên đường hai, bốn, sáu.

[27] and it is in this sphere of influence that They work with the greatest ease and facility, as much so as does normally intelligent man work on the physical plane.

[27] và chính trong phạm vi ảnh hưởng này, Các Ngài làm việc với sự dễ dàng và thuận tiện lớn nhất, cũng như con người thông minh bình thường làm việc trên cõi hồng trần.

That’s interesting. There is an analogy here: when compared to the three higher cosmic ethers, the buddhic plane is LIKE the physical plane, and on the systemic level, the dense physical plane also has three planes above it, and in this case, the etheric, astral, and lower mental.

Điều đó thật thú vị. Có một sự tương đồng ở đây: khi so với ba dĩ thái vũ trụ cao hơn, cõi Bồ đề GIỐNG NHƯ cõi hồng trần, và trên cấp độ hệ thống, cõi hồng trần đậm đặc cũng có ba cõi ở trên nó, và trong trường hợp này là cõi dĩ thái, cảm dục và hạ trí.

Now, the masters, and we’re not talking anymore about the very Highest Beings on our planet who do all these amazing mathematical things involving tremendous foresight regarding the created energies or the formulated energies and the impinging energies.

Bây giờ là các Chân sư, và chúng ta không còn nói về các Đấng Cao Cả nhất trên hành tinh chúng ta, những Đấng làm tất cả những điều toán học kỳ diệu này, bao hàm tầm nhìn xa phi thường liên quan đến các năng lượng được tạo ra hay các năng lượng được công thức hóa và các năng lượng tác động vào.

When I read that, I think it’s just an amazing job that they have, so far beyond what we really can do. But now the masters are working down a few levels. Let’s say that the logoic plane is really, as far as the cosmic physical plane is concerned, the archetypal plane.

Khi đọc điều đó, tôi nghĩ đó là một công việc thật đáng kinh ngạc mà Các Ngài đảm trách, vượt xa những gì chúng ta thật sự có thể làm. Nhưng nay các Chân sư đang làm việc thấp xuống một vài cấp độ. Cứ nói rằng cõi Thượng đế thật sự, xét theo cõi hồng trần vũ trụ, là cõi nguyên mẫu.

Now we’re on the buddhic plane which is called the intuitional awareness. Of course, on the Monadic plane too and on the higher planes we do gain intuitional awareness, but the buddhic plane is particularly known as the plane of intuitional awareness.

Bây giờ chúng ta ở trên cõi Bồ đề, vốn được gọi là nhận biết trực giác. Dĩ nhiên, trên cõi Chân thần cũng như trên các cõi cao hơn, chúng ta cũng đạt được nhận biết trực giác, nhưng cõi Bồ đề đặc biệt được biết đến như cõi của nhận biết trực giác.

[28] Their minds

[28] Thể trí của Các Ngài

The minds of these masters

Thể trí của các Chân sư này

[29] are constantly in touch with the archetypal minds, who are the custodians of the formulas, and They—taking the blue prints (I speak again in symbolic fashion), deal with the specifications, look for those suitable for the control of the work, and assemble the needed personnel.

[29] thường xuyên tiếp xúc với các thể trí nguyên mẫu, là những vị gìn giữ các công thức; và Các Ngài — khi tiếp nhận các bản thiết kế, tôi lại nói theo lối biểu tượng — xử lý các quy cách, tìm kiếm những người thích hợp để kiểm soát công việc, và tập hợp nhân sự cần thiết.

Let’s just say the work of the masters is much more concrete than that of the “Archetypal Minds”, and I love this term very much, a really interesting term, because it pretty describes the types of Beings that we have been referencing in the first case who are working from the archetypal plane, which let us think of as the plane on which Shambhala is found, or at least the highest aspect of Shambhala is found. It’s pretty intricate in this easy preliminary book.

Cứ nói rằng công việc của các Chân sư cụ thể hơn nhiều so với công việc của “Các Thể Trí Nguyên Mẫu”, và tôi rất thích thuật ngữ này, một thuật ngữ thật sự thú vị, bởi nó mô tả khá đúng các loại Đấng mà chúng ta đã tham chiếu trong trường hợp đầu tiên, những Đấng đang làm việc từ cõi nguyên mẫu, mà chúng ta hãy nghĩ là cõi nơi Shamballa được tìm thấy, hoặc ít nhất nơi phương diện cao nhất của Shamballa được tìm thấy. Điều này khá phức tạp trong quyển sách sơ khởi dễ hiểu này.

[30] Among Their disciples They search until They find the one most suited to be the focal point of information on the physical plane,

[30] Trong số các đệ tử của Các Ngài, Các Ngài tìm kiếm cho đến khi gặp được người thích hợp nhất để làm tiêu điểm thông tin trên cõi hồng trần,

I suppose the search for Alice Bailey in that case, or HP Blavatsky,

Tôi cho là cuộc tìm kiếm Alice Bailey trong trường hợp đó, hoặc Bà HP Blavatsky,

[31] or the group most eligible to carry into manifestation the desired part of the Plan. They work with those so chosen, impressing upon their minds that eternal triplicity of idea-quality-form

[31] hoặc nhóm đủ điều kiện nhất để đưa phần mong muốn của Thiên Cơ vào biểu hiện. Các Ngài làm việc với những người được chọn như thế, in sâu vào thể trí của họ bộ ba vĩnh cửu ý tưởng-phẩm tính-hình tướng

And in Esoteric Psychology one, He calls this triplicity Life-Quality-Appearance. So, Quality retains its middle position, Appearance is form and ideas Life

Và trong Tâm Lý Học Nội Môn quyển một, Ngài gọi bộ ba này là Sự sống-Phẩm tính-Sắc tướng. Vì vậy, Phẩm tính giữ vị trí trung gian của nó, Sắc tướng là hình tướng và ý tưởng là Sự sống.

[32] until the details begin to emerge, and the work of what is literally a “precipitation” can go forward.

[32] cho đến khi các chi tiết bắt đầu xuất hiện, và công việc của điều đúng nghĩa là một sự “ngưng tụ” có thể tiến hành.

I think, we’re really dealing in this rule a lot with the magical process. It’s so much about making things appear and disappear. The degraded performances of modern day magicians have everything to do with “Now you see it, now you don’t”, but here is a more occult presentation of a higher process which is the prototype of the “here it is, here it isn’t”.

Tôi nghĩ, trong quy luật này, chúng ta thật sự đang đề cập rất nhiều đến tiến trình huyền thuật. Nó liên quan rất nhiều đến việc làm cho sự vật xuất hiện và biến mất. Các màn biểu diễn suy thoái của những nhà ảo thuật hiện đại hoàn toàn liên quan đến “Bây giờ bạn thấy nó, bây giờ bạn không thấy nó”, nhưng ở đây là một sự trình bày huyền bí hơn về một tiến trình cao hơn, vốn là nguyên mẫu của “nó ở đây, nó không ở đây”.

So they’re searching, and it said that they had to look a long time for Blavatsky, but of course she was related to master R as Cagliostro, and she was certainly related to master M, so they knew of her, so I can’t quite put those two ideas together.

Vậy Các Ngài đang tìm kiếm, và người ta nói rằng Các Ngài đã phải tìm Bà Blavatsky trong một thời gian dài, nhưng dĩ nhiên bà có liên hệ với Chân sư R. trong vai Cagliostro, và chắc chắn bà có liên hệ với Chân sư M., nên Các Ngài biết về bà; vì vậy tôi không hoàn toàn ghép được hai ý tưởng ấy lại với nhau.

Anyway, we have the “Archetypal Minds” and “the Masters”, and two kinds of Workers are discussed in these first two paragraphs. I’ll capitalize the “Archetypal Minds” and “the Masters”, and they work on different levels, and interesting, how concrete relatively and how practical is the work of the Masters compared with the great Formulators on the logoic plane. What’s good about this is to realize that our magical process and what we have to see precipitated begins on very high levels as a result of the work of very High Beings.

Dù sao, chúng ta có “Các Thể Trí Nguyên Mẫu” và “các Chân sư”, và hai loại Người Hoạt Động được bàn đến trong hai đoạn đầu này. Tôi sẽ viết hoa “Các Thể Trí Nguyên Mẫu” và “các Chân sư”; Các Ngài làm việc trên các cấp độ khác nhau, và điều thú vị là công việc của các Chân sư tương đối cụ thể và thực tiễn đến mức nào khi so với các Đấng Công Thức Hóa vĩ đại trên cõi Thượng đế. Điều tốt đẹp ở đây là nhận ra rằng tiến trình huyền thuật của chúng ta, và điều chúng ta phải thấy được ngưng tụ, bắt đầu trên các cấp độ rất cao như kết quả công việc của những Đấng rất Cao Cả.

And then comes

Và rồi đến

[33] 3. The activity of the mental state of consciousness.

[33] 3. Hoạt động của trạng thái tâm thức trí tuệ.

So the sequence is logoic, buddhic, and mental. This sequence proceeds towards density, and now we’re not dealing anymore with the buddhic state per se is on the mental plane,

Vậy trình tự là Thượng đế, Bồ đề và trí tuệ. Trình tự này tiến về phía đậm đặc, và nay chúng ta không còn đề cập đến chính trạng thái Bồ đề nữa, mà là trên cõi trí,

[34] It is on the mental plane that much of this work is necessarily done, and here is reason sufficient for the development, on the part of the aspirant, of a trained intellect.

[34] Chính trên cõi trí mà phần lớn công việc này tất yếu phải được thực hiện, và ở đây có đủ lý do để người chí nguyện phát triển một trí năng được rèn luyện.

If you want to become a magician working in line with the Plan, a precipitator of that which our planetary God intends, the intellect must be trained.

Nếu các bạn muốn trở thành một nhà huyền thuật làm việc phù hợp với Thiên Cơ, một người làm ngưng tụ điều mà Thượng đế hành tinh của chúng ta dự định, thì trí năng phải được rèn luyện.

Now, we’ve learned to precipitate aspects of the raincloud of knowable things, certain requirements are indeed necessary.

Nay, chúng ta đã học cách làm ngưng tụ các phương diện của đám mây mưa của những điều khả tri; quả thật cần có một số yêu cầu.

[35] The “rain cloud of knowable things” precipitates first of all on the mental plane,

[35] “Đám mây mưa của những điều khả tri” trước hết ngưng tụ trên cõi trí,

Of course, it comes from the cosmic ethers and above.

Dĩ nhiên, nó đến từ các dĩ thái vũ trụ và cao hơn.

[36] and a further precipitation goes forward when disciples and aspirants are the recipients.

[36] và một sự ngưng tụ xa hơn diễn tiến khi các đệ tử và người chí nguyện là những người tiếp nhận.

So, getting something down into form from the higher levels is a very systematic process. Not easy. These aspirants and disciples,

Vậy, đưa một điều gì đó xuống thành hình tướng từ các cấp độ cao là một tiến trình rất có hệ thống. Không dễ dàng. Các người chí nguyện và đệ tử này,

[37] These latter, in their turn, seek to impress and guide the lesser workers and aspirants, who, karmically or by choice, lie within their radius of influence. Thus the “idea” presented is seized upon by many minds and the formula aspect of the great work has played its part.

[37] Đến lượt mình, những người sau này tìm cách ghi ấn và hướng dẫn các người hoạt động và người chí nguyện thấp hơn, những người, do nghiệp quả hoặc do lựa chọn, nằm trong bán kính ảnh hưởng của họ. Như vậy, “ý tưởng” được trình bày được nhiều thể trí nắm lấy, và phương diện công thức của công trình vĩ đại đã hoàn tất vai trò của nó.

It’s not the pure idea, but it’s what lies within and behind the idea.

Đó không phải là ý tưởng thuần túy, mà là điều nằm bên trong và phía sau ý tưởng.

So many minds seize and take that idea together. I think it takes sometimes quite a few dedicated workers working together to bring the idea into form. It will be seen how this work is consequently and essentially group work, and one person alone cannot do it. Even if that person has a great idea, as they say, it takes a whole hierarchy of descending forces to bring it onto the physical plane in the right form.

Vậy nhiều thể trí cùng nắm bắt và tiếp nhận ý tưởng ấy. Tôi nghĩ đôi khi cần khá nhiều người hoạt động tận hiến làm việc cùng nhau để đưa ý tưởng vào hình tướng. Sẽ thấy rằng do đó công việc này về bản chất và một cách tất yếu là công việc nhóm, và một người đơn độc không thể làm được. Ngay cả nếu người ấy có một ý tưởng vĩ đại, như người ta nói, cũng cần cả một thánh đoàn các mãnh lực đi xuống để đưa nó lên cõi hồng trần trong hình tướng đúng đắn.

[38] It will be seen how this work is consequently and essentially group work, and is therefore only truly possible for those who have somewhat mastered the meditation [Page 460] process, and can “hold the mind steady in the light”.

[38] Do đó, có thể thấy công việc này về hệ quả và về bản chất là công việc nhóm, và vì thế chỉ thật sự có thể đối với những ai đã phần nào làm chủ tiến trình tham thiền [Page 460], và có thể “giữ thể trí vững vàng trong ánh sáng”.

For this work of precipitation, this is a requirement, and unless we can meditate somewhat and hold the mind steady in the light, otherwise we cannot perform this magical work of precipitation.

Đối với công việc ngưng tụ này, đây là một yêu cầu; và nếu chúng ta không thể tham thiền phần nào và giữ thể trí vững vàng trong ánh sáng, thì chúng ta không thể thực hiện công việc huyền thuật ngưng tụ này.

The light in reality streams forth from the Universal Mind, and we talked about at what level we find that, and that we might have to go all the way onto the cosmic planes before we really find the mind, the lower mind and higher mind of the Logos, but we can find some kind of etheric representation of that mind on the cosmic physical plane, and probably even on the cosmic astral plane and one of the sub planes.

Trong thực tế, ánh sáng tuôn ra từ Vũ Trụ Trí, và chúng ta đã nói về cấp độ nào nơi chúng ta tìm thấy điều đó, và rằng chúng ta có thể phải đi suốt lên các cõi vũ trụ trước khi thật sự tìm thấy thể trí, hạ trí và thượng trí của Thượng đế; nhưng chúng ta có thể tìm thấy một loại biểu hiện dĩ thái nào đó của thể trí ấy trên cõi hồng trần vũ trụ, và có lẽ ngay cả trên cõi cảm dục vũ trụ và một trong các cõi phụ.

[39] This light in reality streams forth from the Universal Mind and is of varying kinds and was (esoterically speaking) generated in a previous solar system and must be used and developed in this one.

[39] Ánh sáng này trên thực tế tuôn ra từ Vũ Trụ Trí, có nhiều loại khác nhau, và — nói một cách huyền bí — đã được phát sinh trong một hệ mặt trời trước, và phải được sử dụng cũng như phát triển trong hệ này.

The previous solar system was a “System of Mind”, and its number was five and it was building the mental capacities of our Solar Logos, but now there must be an application of that mental light to produce the loving cohesiveness—which is required in this system—right relationships.

Hệ mặt trời trước kia là một “Hệ của Trí Tuệ”; con số của nó là năm, và nó đang xây dựng các năng lực trí tuệ của Thái dương Thượng đế chúng ta, nhưng nay ánh sáng trí tuệ ấy phải được áp dụng để tạo ra tính cố kết đầy bác ái — điều cần thiết trong hệ này — tức các mối quan hệ đúng đắn.

You might say in a way, the whole solar system that we’re in, which is the second major and fifth minor, is to produce right relationships between all levels of expression. Right relationships is the key to the goal of our solar system, and there are right relationships within and right relationships without.

Theo một nghĩa nào đó, các bạn có thể nói rằng toàn bộ hệ mặt trời mà chúng ta đang ở trong đó, vốn là hệ thứ hai về chính yếu và thứ năm về phụ thuộc, nhằm tạo ra các mối quan hệ đúng đắn giữa mọi cấp độ biểu lộ. Các mối quan hệ đúng đắn là chìa khóa cho mục tiêu của hệ mặt trời chúng ta, và có các mối quan hệ đúng đắn bên trong cũng như các mối quan hệ đúng đắn bên ngoài.

And finally, the consummation in our solar system has to be a great expression of the Solar Logos through love, having produced such a unity that the oneness which will be absolutely characteristic of the next solar system will already be very evident. Who can speak of the next solar system? We know it’s going to be a solar system of will. And as I thought about this, I said, “How can that be?” I would say, then, that the Solar Logos has to take a first-ray personality, even as He has taken a second-ray personality in this solar system with His second-ray soul, and probably took a third-ray personality in the previous solar system.

Và sau cùng, sự viên mãn trong hệ mặt trời chúng ta phải là một biểu lộ vĩ đại của Thái dương Thượng đế qua bác ái, sau khi đã tạo ra một sự hợp nhất đến mức tính duy nhất, vốn sẽ là đặc tính tuyệt đối của hệ mặt trời kế tiếp, đã trở nên rất hiển nhiên. Ai có thể nói về hệ mặt trời kế tiếp? Chúng ta biết rằng đó sẽ là một hệ mặt trời của ý chí. Và khi tôi nghĩ về điều này, tôi tự hỏi: “Làm sao điều đó có thể như vậy?” Khi ấy, tôi sẽ nói rằng Thái dương Thượng đế phải mang một phàm ngã cung một, cũng như trong hệ mặt trời này Ngài đã mang một phàm ngã cung hai cùng với cung linh hồn cung hai của Ngài, và có lẽ trong hệ mặt trời trước kia Ngài đã mang một phàm ngã cung ba.

So, just summarizing here, we have the energies from the archetypal plane. That is, this is all about how an idea emerges from the Universal Mind and what kinds of things govern it.

Vì vậy, chỉ tóm lược ở đây, chúng ta có các năng lượng từ cõi nguyên mẫu. Tức là, tất cả điều này bàn về cách một ý tưởng xuất hiện từ Vũ Trụ Trí và những loại điều gì chi phối nó.

There is work done on the archetypal plane—we’ll call it logoic. There is work done on the buddhic plane, the stage of intuitional awareness. And I’ll, as usual, try to give it a size befitting its importance.

Có công việc được thực hiện trên cõi nguyên mẫu — chúng ta sẽ gọi đó là cõi thượng đế. Có công việc được thực hiện trên cõi Bồ đề, giai đoạn của nhận thức trực giác. Và như thường lệ, tôi sẽ cố gắng trình bày nó với một kích thước tương xứng với tầm quan trọng của nó.

And finally, there is the activity of the mental state of consciousness. Now, even the buddhic plane can, from a certain perspective, be called mental, because it’s called the realm of the Transcendental Mind. It’s Mercurian in that respect.

Và sau cùng, có hoạt động của trạng thái tâm thức trí tuệ. Giờ đây, ngay cả cõi Bồ đề, từ một góc nhìn nào đó, cũng có thể được gọi là trí tuệ, bởi vì nó được gọi là cảnh giới của Trí Tuệ Siêu Việt. Theo phương diện đó, nó thuộc về Sao Thủy.

But we’re talking about the mental plane per se, maybe divided into three parts: the abstract mind as the first sublevel of the higher mental plane; simply the higher mind, being sublevels two and three; and the concrete mind, being sublevels four, five, six, and seven. And all of those have to form one seamless unity eventually.

Nhưng chúng ta đang nói về chính cõi trí, có lẽ được chia thành ba phần: trí trừu tượng là cõi phụ thứ nhất của Cõi thượng trí; thượng trí đơn thuần là các cõi phụ thứ hai và thứ ba; và trí cụ thể là các cõi phụ thứ tư, thứ năm, thứ sáu và thứ bảy. Và tất cả những điều đó cuối cùng phải hình thành một sự hợp nhất liền mạch.

[40] In the words “the light of the intuition” we have conveyed to our minds that type of energy which embodies the purpose, the will of God, the Plan, as we regard it. In the words “the light of the soul”, we have an expression which sums up the purpose, the plan, the will of those entities, who, incarnated in human form, and at times functioning out of the body, have the responsibility of materializing the divine concepts in the four kingdoms in nature.

[40] Trong các từ “ánh sáng của trực giác”, chúng ta đã truyền đạt vào thể trí mình loại năng lượng thể hiện mục đích, Ý Chí của Thượng Đế, Thiên Cơ, như chúng ta nhìn nhận. Trong các từ “ánh sáng của linh hồn”, chúng ta có một cách diễn đạt tóm lược mục đích, Thiên Cơ, ý chí của những thực thể vốn, khi nhập thể trong hình tướng con người, và đôi khi hoạt động ngoài thể xác, có trách nhiệm hiện hình các quan niệm thiêng liêng trong bốn giới của thiên nhiên.

In the words “the light of the intuition”, it’s a direct apprehension of what which the Planetary Logos intends, and we have much less contact with the intuition that we may imagine because we use the word loosely all the time, but if you go to the beginning of the book “Glamour, A World Problem”, he sets out the distinctions between illumination and wisdom and intuition. I won’t go there right now, or should I? I’m always finding that in fact, it may be good to go someplace where let’s just see certain preliminary clarifications, definition of the intuition. It’s such a good definition.

Trong các từ “ánh sáng của trực giác”, đó là sự trực nhận trực tiếp điều mà Đức Hành Tinh Thượng Đế dự định, và chúng ta tiếp xúc với trực giác ít hơn nhiều so với điều chúng ta có thể tưởng, bởi vì chúng ta dùng từ ấy một cách lỏng lẻo mọi lúc; nhưng nếu các bạn đi đến phần đầu của sách “Ảo Cảm Một Vấn Đề Thế Giới”, Ngài nêu ra những phân biệt giữa sự soi sáng, minh triết và trực giác. Tôi sẽ không đi vào đó ngay lúc này, hay tôi nên đi chăng? Tôi luôn thấy rằng thật ra, có thể tốt khi đi đến một nơi nào đó để chúng ta hãy xem một vài sự làm rõ sơ bộ, định nghĩa về trực giác. Đó là một định nghĩa rất hay.

commentary-astral-rule-54-song-ngu-05.webp

“Intuition is the synthetic understanding, which is the prerogative of the soul”, and remember the true soul is the triad, “and it only becomes possible when the soul on its own level is reaching in two directions: towards the monad and towards the integrated, and perhaps even if only temporarily coordinated and at one, personality”.

“Trực giác là sự thấu hiểu tổng hợp, vốn là đặc quyền của linh hồn”, và hãy nhớ rằng linh hồn chân thật là Tam nguyên tinh thần, “và nó chỉ trở nên khả hữu khi linh hồn trên cấp độ riêng của nó vươn theo hai hướng: hướng về chân thần và hướng về phàm ngã đã tích hợp, và có lẽ dù chỉ tạm thời được phối hợp và hợp nhất”.

It is the first indication of a deeply subjective unification, which will find its consummation at the third initiation, but even not much intuition developed before that, because although there is one reference that seems to show the buddhic vehicle being coordinated before the third initiation, that type of coordination in other references is shown to occur after the third initiation. So intuition really goes much farther than the third initiation.

Đó là dấu hiệu đầu tiên của một sự hợp nhất chủ quan sâu xa, vốn sẽ đạt đến sự viên mãn của nó ở lần điểm đạo thứ ba; nhưng ngay cả trước đó trực giác cũng chưa phát triển nhiều, bởi vì dù có một chỗ tham chiếu dường như cho thấy vận cụ Bồ đề được phối hợp trước lần điểm đạo thứ ba, loại phối hợp ấy trong những chỗ tham chiếu khác lại được cho thấy là xảy ra sau lần điểm đạo thứ ba. Vì vậy, trực giác thật sự đi xa hơn nhiều so với lần điểm đạo thứ ba.

This is wonderful, and I always recommend that people go back to page three and four and five of this “Glamour, A World Problem”.

Điều này thật tuyệt vời, và tôi luôn khuyên mọi người quay lại trang ba, bốn và năm của “Ảo Cảm Một Vấn Đề Thế Giới” này.

Intuition is a comprehensive grip of the principle of universality, and when it is functioning, there is momentarily at least a complete loss of the sense of separateness.

Trực giác là sự nắm bắt toàn diện nguyên khí phổ quát tính, và khi nó hoạt động, ít nhất trong khoảnh khắc có một sự mất hoàn toàn ý thức phân ly.

Why am I reading this? It’s so good.

Tại sao tôi lại đọc điều này? Nó quá hay.

“At its highest point, it is known as universal love, which has no relation to sentiment or to the affectional reaction, but is primarily in the nature of identification with all beings. And then he starts to deal with the results of truly being intuitive”.

“Ở điểm cao nhất của nó, nó được biết đến như bác ái phổ quát, không liên quan gì đến cảm tính hay phản ứng yêu mến, mà chủ yếu có bản chất là sự đồng hoá với tất cả các sinh linh. Và rồi Ngài bắt đầu đề cập đến các kết quả của việc thật sự có trực giác”.

I just went against my own, better judgment. I’m not sure, but go there page three, page four, illumination, wisdom, knowledge, all of these things are foundationally defined in a very clear way, and I find myself going over and over them just to make sure that I really understood what is being said. I have these things imprinted in my mind, so I do not stray into lesser definitions. Illumination is here and understanding is here and love is here. And what else? that’s quite a bit right there, and I think somewhere there’s some discussion about wisdom. Anyway, page two, page three, page four, right in the beginning of this book.

Tôi vừa đi ngược lại phán đoán tốt hơn của chính mình. Tôi không chắc, nhưng hãy đi đến đó, trang ba, trang bốn: sự soi sáng, minh triết, tri thức, tất cả những điều này đều được định nghĩa nền tảng một cách rất rõ ràng, và tôi thấy mình cứ xem đi xem lại chúng chỉ để chắc chắn rằng tôi thật sự thấu hiểu điều đang được nói. Tôi có những điều này in sâu trong thể trí mình, để tôi không lạc vào các định nghĩa thấp kém hơn. Sự soi sáng ở đây, sự thấu hiểu ở đây, và bác ái ở đây. Và còn gì nữa? Ngay tại đó đã khá nhiều rồi, và tôi nghĩ ở đâu đó có một phần bàn luận về minh triết. Dù sao, trang hai, trang ba, trang bốn, ngay ở phần đầu của cuốn sách này.

We’ve just looked at the words in the light of the intuition and, it’s conveying something quite high Purpose, Will of God, the Plan. These are the great archetypes, the direction and the relationships which must be established.

Chúng ta vừa xem xét các từ trong ánh sáng của trực giác, và nó truyền đạt một điều gì đó rất cao: Mục Đích, Ý Chí của Thượng Đế, Thiên Cơ. Đây là những nguyên mẫu vĩ đại, phương hướng và các mối quan hệ phải được thiết lập.

In the words “the light of the soul”, we have an expression which sums up the purpose, the plan, the will of those entities, who, incarnated in human form, and at times functioning out of the body, have the responsibility of materializing the divine concepts in the four kingdoms in nature.

Trong các từ “ánh sáng của linh hồn”, chúng ta có một cách diễn đạt tóm lược mục đích, thiên cơ, ý chí của các thực thể vốn, khi nhập thể trong hình tướng con người, và đôi khi hoạt động bên ngoài thể xác, có trách nhiệm hiện hình các khái niệm thiêng liêng trong bốn giới của thiên nhiên.

It sounds like the initiates, doesn’t it? It does to me the higher initiates and the Masters.

Nghe giống như các điểm đạo đồ, phải không? Đối với tôi thì đúng như vậy, các điểm đạo đồ cao cấp hơn và các Chân sư.

So, In the words “the light of the soul”, we have an expression which sums up the purpose, the plan, the will of those entities, who, incarnated in human form, as the masters are, and at times functioning out of the body, have the responsibility of materializing the divine concepts in the four kingdoms in nature, lower kingdoms, and pretty much working on the lower 18 and 21 subplanes.

Vì vậy, Trong các từ “ánh sáng của linh hồn”, chúng ta có một cách diễn đạt tóm lược mục đích, thiên cơ, ý chí của các thực thể vốn, khi nhập thể trong hình tướng con người, như các Chân sư đang là như vậy, và đôi khi hoạt động bên ngoài thể xác, có trách nhiệm hiện hình các khái niệm thiêng liêng trong bốn giới của thiên nhiên, các giới thấp, và gần như làm việc trên 18 và 21 cõi phụ thấp.

[41] The human kingdom is, par excellence, the medium of expression for the Universal Mind,

[41] Giới nhân loại, một cách vượt trội, là trung gian biểu lộ của Vũ Trụ Trí,

From this perspective, maybe we can understand it that the human monads are found expressing on the buddhic plane even though their plane of origin on the cosmic physical plane can be more properly understood as the monadic plane.

Từ góc nhìn này, có lẽ chúng ta có thể thấu hiểu rằng các chân thần nhân loại được thấy đang biểu lộ trên cõi Bồ đề, mặc dù cõi xuất nguyên của chúng trên cõi hồng trần vũ trụ có thể được hiểu đúng hơn là cõi chân thần.

So, the human kingdom is par excellence the medium of expression for the Universal Mind, we have on that buddhic plane we have our planet, which is Mercury. Mercury is very much the planet of humanity, just as we might say Venus is the planet for the Deva kingdom. Let me give an example. It’s over here.

Vì vậy, giới nhân loại, một cách tuyệt hảo, là trung gian biểu lộ của Vũ Trụ Trí, trên cõi Bồ đề ấy, chúng ta có hành tinh của mình, tức Sao Thủy. Sao Thủy rất nhiều là hành tinh của nhân loại, cũng như chúng ta có thể nói Sao Kim là hành tinh dành cho giới thiên thần. Để tôi đưa ra một ví dụ. Nó ở đây.

commentary-astral-rule-54-song-ngu-06.webp

Here we have the human hierarchy, the initiates, the Lords of Sacrifice, their monads are on the second plane, grouped together in seven great categories, but their area of work is on the buddhic plane. Also, maybe the lowest plane of the Solar Angel in its entirety, not in its partial extensions, is the buddhic plane.

Ở đây chúng ta có Huyền Giai nhân loại, các điểm đạo đồ, các Chúa Tể Hy Sinh; các chân thần của Các Ngài ở trên cõi thứ hai, được nhóm lại trong bảy phạm trù lớn, nhưng lĩnh vực hoạt động của Các Ngài là trên cõi Bồ đề. Cũng vậy, có lẽ cõi thấp nhất của Thái dương Thiên Thần trong toàn thể của nó, chứ không phải trong các phần mở rộng cục bộ, là cõi Bồ đề.

I’m not sure about this chart, whether it was assembled by DK, or somehow I have the impression or have been told that it was assembled by students and He gave the OK on it, but anyway, I think it is authoritative and I think we can trust it and work with it. The human kingdom is par excellence, the medium of expression for the Universal Mind,

Tôi không chắc về biểu đồ này, liệu nó do Chân sư DK tập hợp, hay bằng cách nào đó tôi có ấn tượng, hoặc đã được cho biết, rằng nó do các đạo sinh tập hợp và Ngài chấp thuận; nhưng dù sao, tôi nghĩ nó có thẩm quyền và tôi nghĩ chúng ta có thể tin cậy nó và làm việc với nó. Giới nhân loại, một cách tuyệt hảo, là trung gian biểu lộ của Vũ Trụ Trí,

[42] and when the sons of God in human form are perfected, the problems of the natural world will be solved in a large measure.

[42] và khi các Con của Thượng đế trong hình tướng con người được hoàn thiện, các vấn đề của thế giới tự nhiên sẽ được giải quyết phần lớn.

So, we human monads are on a mission of redemption, and are seeking to help solve the problems of the natural world, the lower 18 sub subplanes,

Vì vậy, chúng ta, các chân thần nhân loại, đang ở trong một sứ mệnh cứu chuộc, và đang tìm cách giúp giải quyết các vấn đề của thế giới tự nhiên, tức 18 cõi phụ phụ thấp,

[43] The fully conscious sons of God, aware of themselves whilst in the human form (and they are few as yet), constitute literally the brain of the planetary life.

[43] Các Con của Thượng đế hoàn toàn có ý thức, nhận biết chính mình khi ở trong hình tướng con người — và cho đến nay số này còn ít — đúng nghĩa là bộ não của sự sống hành tinh.

This is something that it might be easy to forget, and I suppose it could include the high initiates and masters, I suspect. That’s one way to look at it. This is important and probably includes the initiates and masters, so they are fully conscious. They work in a human form and, they are very few as yet, although more fifth degree initiates will be needed, and they constitute the brain of the planetary life. New Group of World Servers is the ajna center; humanity, we’re talking etherically, is the throat center, or maybe some are the ajna center; and now we’re coming down physically, and we’re talking about the planetary life. So some are centers in Sanat Kumara, but when we talk about the planetary life we are speaking of the Planetary Logos in its entirety. It’s a bigger sphere or field, I would say.

Đây là điều có thể dễ bị quên, và tôi cho rằng nó có thể bao gồm các điểm đạo đồ cao cấp và các Chân sư, tôi nghi là vậy. Đó là một cách nhìn. Điều này quan trọng và có lẽ bao gồm các điểm đạo đồ và các Chân sư, vì thế Các Ngài hoàn toàn hữu thức. Các Ngài làm việc trong hình tướng con người và, cho đến nay, Các Ngài còn rất ít, mặc dù sẽ cần thêm các điểm đạo đồ bậc năm, và Các Ngài cấu thành bộ não của sự sống hành tinh. Đoàn Người Mới Phụng Sự Thế Gian là luân xa ajna; nhân loại, chúng ta đang nói về mặt dĩ thái, là trung tâm cổ họng, hoặc có lẽ một số người là luân xa ajna; và nay chúng ta đi xuống hồng trần, và chúng ta đang nói về sự sống hành tinh. Vì vậy, một số là các trung tâm trong Đức Sanat Kumara, nhưng khi chúng ta nói về sự sống hành tinh, chúng ta đang nói về Hành Tinh Thượng đế trong toàn thể của Ngài. Tôi sẽ nói đó là một khối cầu hay trường lớn hơn.

I wonder if we can realize how very rich this book is. I’m certainly realizing it in a way that I had not before, and how very intricate is the presentation and how much in need of review, there probably won’t be so many who are reading through with me these books, and they may be doing it after the presentation of the third dispensation has begun, but if that begins to occur, that reading through that, thinking through on your own or with me, before the era of the forerunner, ends in 2025, then.

Tôi tự hỏi liệu chúng ta có thể nhận ra cuốn sách này phong phú đến mức nào không. Chắc chắn tôi đang nhận ra điều đó theo một cách mà trước đây tôi chưa từng có, và thấy cách trình bày phức tạp đến mức nào, cũng như nó cần được ôn xét đến mức nào; có lẽ sẽ không có nhiều người đọc các cuốn sách này cùng tôi, và họ có thể làm điều đó sau khi phần trình bày của kỳ thiên khải thứ ba đã bắt đầu, nhưng nếu điều đó bắt đầu xảy ra, việc đọc qua, suy nghĩ thấu đáo một mình hoặc cùng tôi, trước khi kỷ nguyên của vị tiền phong kết thúc vào năm 2025, thì.

Let it be known that this careful reading, even though obviously many interpretations, my own included will be, inaccurate, is necessary, and it’s very easy to be in the work and let go of the finer points that are found in the book and not give the necessary attention to them, but let us be meticulously entirety. You can’t really use words like that, but he says that one of the aspects of the second ray of a certain type is a meticulous entirety. So, let us approach a DK’s meticulous entirety, even though He has presented to us what he calls only the ABCs. Let us approach it with as much meticulous entirety as we can bring to bear.

Hãy để điều này được biết: việc đọc kỹ lưỡng này là cần thiết, dù rõ ràng nhiều diễn giải, kể cả của chính tôi, sẽ không chính xác; và rất dễ ở trong công việc mà buông lơi những điểm tinh tế được tìm thấy trong sách, không dành cho chúng sự chú tâm cần thiết; nhưng chúng ta hãy là toàn thể tỉ mỉ. Các bạn thật sự không thể dùng những từ như thế, nhưng Ngài nói rằng một trong các phương diện của cung hai thuộc một loại nào đó là một toàn thể tỉ mỉ. Vì vậy, chúng ta hãy tiếp cận toàn thể tỉ mỉ của Chân sư DK, dù Ngài đã trình bày cho chúng ta điều Ngài gọi chỉ là những chữ cái ABC. Chúng ta hãy tiếp cận nó với nhiều toàn thể tỉ mỉ nhất mà chúng ta có thể vận dụng.

[44] There is a truly occult significance to the words “to throw the light” upon a problem, a condition, or a situation.

[44] Có một thâm nghĩa huyền bí thật sự trong các từ “rọi ánh sáng” lên một vấn đề, một tình trạng, hay một hoàn cảnh.

We’re talking about the light of the intuition, we’re talking about the light of the soul, and now we’re talking about throwing light upon a problem.

Chúng ta đang nói về ánh sáng của trực giác, chúng ta đang nói về ánh sáng của linh hồn, và giờ đây chúng ta đang nói về việc rọi ánh sáng lên một vấn đề.

[45] In its essential meaning it connotes the revelation of the presented idea, of the principle which underlies the outer manifestation.

[45] Trong ý nghĩa cốt yếu của nó, điều đó hàm ý sự mặc khải của ý tưởng được trình bày, của nguyên khí nằm dưới biểu hiện bên ngoài.

So, does what lies behind and within a presented-idea show itself, or can it be detected? Maybe with spiritual discernment, which is one of the powers, that can help us. And so can we see the cause, the archetype behind and within the presented form? “Symbolic reading” will help us, sometimes called “spiritual reading”.

Vì vậy, điều nằm phía sau và bên trong một ý tưởng được trình ra có tự biểu lộ hay có thể được phát hiện không? Có lẽ bằng phân biện tinh thần, vốn là một trong các quyền năng, có thể giúp chúng ta. Và như vậy, liệu chúng ta có thể thấy nguyên nhân, nguyên mẫu phía sau và bên trong hình tướng được trình ra không? “Việc đọc biểu tượng” sẽ giúp chúng ta, đôi khi được gọi là “việc đọc tinh thần”.

[46] It is the recognition of the inner and spiritual reality which produces the outer and visible form.

[46] Đó là sự nhận ra thực tại bên trong và tinh thần vốn tạo ra hình tướng bên ngoài và hữu hình.

We have to get used to seeing all things in their symbolic nature, a thing must lead to its, impelling idea. That is, every phenomenon must be pursued until it reveals its noumenon. So, I’ll say that

Chúng ta phải quen với việc nhìn mọi sự trong bản chất biểu tượng của chúng; một sự vật phải dẫn đến ý tưởng thúc đẩy nó. Tức là, mọi hiện tượng phải được theo đuổi cho đến khi nó mặc khải bản thể ẩn sau của nó. Vì vậy, tôi sẽ nói rằng

{Every phenomenon must be pursued until it’s noumenon is revealed.

{Mọi hiện tượng phải được theo đuổi cho đến khi bản thể ẩn sau của nó được mặc khải.

[47] This is the keynote of all work in symbolism. The work of ascertaining the formulas, of drawing up the subjective charts or plans of intuitive impression and of intense activity on the mental plane is the sole work of the organized planetary hierarchy.

[47] Đây là chủ âm của mọi công việc trong biểu tượng học. Công việc xác định các công thức, lập nên các biểu đồ hay kế hoạch chủ quan của ấn tượng trực giác và của hoạt động mãnh liệt trên cõi trí là công việc riêng của Thánh Đoàn hành tinh có tổ chức.

So they become custodians of the plan. I’ll read it again.

Vì vậy, Các Ngài trở thành những vị gìn giữ Thiên Cơ. Tôi sẽ đọc lại.

The work of ascertaining the formulas,

Công việc xác định các công thức,

which have been generated by the Archetypal Minds, as they’ve been called,

vốn đã được tạo sinh bởi các Trí Nguyên Mẫu, như chúng đã được gọi,

of drawing up the subjective charts or plans of intuitive impression and of intense activity on the mental plane is the sole work of the organized planetary hierarchy.

việc lập ra các biểu đồ hay kế hoạch chủ quan của ấn tượng trực giác và của hoạt động mãnh liệt trên cõi trí là công việc duy nhất của Thánh Đoàn hành tinh có tổ chức.

[48] The second phase of the work

[48] Giai đoạn thứ hai của công việc

Of modifying, qualifying, and adapting the form. So, the adapters and the qualifiers, modifiers are closer to the tangible worlds. The second phase of the work

Là việc biến đổi, định phẩm và thích nghi hình tướng. Vì vậy, những người thích nghi, những người định phẩm và biến đổi ở gần các thế giới hữu hình hơn. Giai đoạn thứ hai của công việc

[49] is carried on by those workers, who, co-operating consciously with the hierarchy, demonstrate the reality of that work in the three worlds of human evolution.

[49] được tiến hành bởi những người hoạt động, những người, khi hợp tác một cách có ý thức với Thánh Đoàn, chứng minh thực tại của công việc ấy trong ba cõi giới của tiến hoá nhân loại.

And that’s where we find our selves, not as masters, but as those who can bring what the masters have intuited what they’ve created or discovered as the internal charts of that which must appear, we are the ones who can take that further into manifestation..

Và đó là nơi chúng ta thấy chính mình, không phải như các Chân sư, mà như những người có thể đưa điều các Chân sư đã trực giác, điều Các Ngài đã tạo ra hoặc khám phá như các biểu đồ nội tại của cái phải xuất hiện, tiến xa hơn vào biểu lộ.

So, what do we have? Archetypal Minds, work with the arising of an idea or an idea is arising timed within the cycles of great Archetypal Beings, the Planetary Logos knows when an idea must arise. The Archetypal Minds are determining the formulas behind the idea, and they’re going to make sure that the disciples and initiates receive some impression that they can work out for more tangible demonstration.

Vậy, chúng ta có gì? Các Trí Nguyên Mẫu làm việc với sự xuất hiện của một ý tưởng, hoặc một ý tưởng đang xuất hiện đúng thời điểm trong các chu kỳ của các Sinh Mệnh Nguyên Mẫu vĩ đại; Hành Tinh Thượng đế biết khi nào một ý tưởng phải xuất hiện. Các Trí Nguyên Mẫu đang xác định các công thức phía sau ý tưởng, và Các Ngài sẽ bảo đảm rằng các đệ tử và điểm đạo đồ nhận được một ấn tượng nào đó để họ có thể triển khai thành sự chứng minh hữu hình hơn.

So the second phase of the work,

Vì vậy, giai đoạn thứ hai của công việc,

[50] They bring the germ of the idea, and the embryonic concept into outer and completed existence, [Page 461] through the process of right thought, the awakening of desire,

[50] Họ đưa mầm của ý tưởng và quan niệm phôi thai vào sự hiện hữu bên ngoài và hoàn tất, [Page 461] thông qua tiến trình tư tưởng đúng đắn, sự đánh thức dục vọng,

Which brings it closer to tangible appearance,

Điều ấy đưa nó đến gần sắc tướng hữu hình hơn,

[51] and the nurturing of right public opinion.

[51] và việc nuôi dưỡng dư luận quần chúng đúng đắn.

Why would that be? That’s interesting, so let’s think about that. That’s to create a receptive environment, which is not hostile. So in order to create a receptive environment, which is not hostile to the appearance of the idea in form, otherwise, immediate rejection and possible destruction can occur.

Tại sao lại như vậy? Điều đó thú vị, vậy chúng ta hãy suy nghĩ về điều đó. Đó là để tạo ra một môi trường tiếp nhận, không thù nghịch. Vì vậy, nhằm tạo ra một môi trường tiếp nhận, không thù nghịch đối với sự xuất hiện của ý tưởng trong hình tướng; nếu không, sự bác bỏ tức thời và khả năng phá hủy có thể xảy ra.

[52] They thus bring about the needed physical activity.

[52] Như vậy, họ tạo ra hoạt động hồng trần cần thiết.

Thus, they bring about the needed physical activity on the part of those who must receive the idea on the physical plane and have that idea, in tangible form, condition their lives.

Như vậy, họ tạo ra hoạt động hồng trần cần thiết nơi những người phải tiếp nhận ý tưởng trên cõi hồng trần và để ý tưởng ấy, trong hình tướng hữu hình, tác động lên đời sống của họ.

There are always going to be reactionaries. They react to the new out of love of the past—the bias which instantaneously preserves that to which they are accustomed, which preserves conditions as they have known them. They don’t even think through what the new presentation could mean. And we’re dealing with that right now, as the reactionaries adhere to the Piscean ways of proceeding, which are really, at this point, quite crystallized because we’re in the negative phase of the sixth-ray cycle and probably of the Piscean cycle.

Sẽ luôn có những người phản động. Họ phản ứng với cái mới vì yêu thích quá khứ — thiên kiến tức thời bảo tồn điều họ đã quen thuộc, bảo tồn các điều kiện như họ đã biết. Họ thậm chí không suy nghĩ thấu đáo xem cách trình bày mới có thể hàm ý điều gì. Và chúng ta đang xử lý điều đó ngay lúc này, khi những người phản động bám chặt vào các lối tiến hành của Song Ngư, vốn thật sự, ở thời điểm này, đã khá kết tinh, bởi vì chúng ta đang ở trong pha tiêu cực của chu kỳ cung sáu và có lẽ của chu kỳ Song Ngư.

And they resist the impartation of the new, which seems to threaten all that they hold dear. If, let’s say, a person trained in spiritual occultism has a conversation to try to open up the mind of a doctrinaire—a Christian or Muslim, or who knows what—and tries to explain a deeper design that may have been fathomed by such a person, the doctrinaire holds tenaciously to certain dogmas, and it oftentimes just isn’t successful. Probably a number of us have had this experience, I suspect.

Và họ chống lại sự truyền đạt cái mới, điều dường như đe dọa tất cả những gì họ trân quý. Nếu, giả sử, một người được huấn luyện trong huyền bí học tinh thần có một cuộc trò chuyện nhằm cố gắng mở rộng thể trí của một người giáo điều — một tín đồ Cơ Đốc hay Hồi giáo, hoặc ai biết là gì — và cố gắng giải thích một thiết kế sâu xa hơn mà người ấy có thể đã thấu hiểu, thì người giáo điều bám rất chặt vào một số tín điều nào đó, và thường thì việc ấy không thành công. Tôi nghi rằng có lẽ nhiều người trong chúng ta đã có kinh nghiệm này.

So, we’re really being taught the ABCs of how it’s done: how we get all this down to earth, how it all gets coordinated, how the light of the intuition and the light of the soul work together to help bring down the ideas, and how the formulas behind that which is to be presented are known to the higher minds, which work with these formulas to bring forth the best possible presentation.

Vì vậy, chúng ta thật sự đang được dạy những chữ cái ABC về cách nó được thực hiện: cách chúng ta đưa tất cả điều này xuống Trái Đất, cách tất cả được phối hợp, cách ánh sáng của trực giác và ánh sáng của linh hồn cùng hoạt động để giúp đưa các ý tưởng xuống, và cách các công thức phía sau điều sẽ được trình bày được các trí cao biết đến, vốn làm việc với các công thức này để đưa ra sự trình bày tốt nhất có thể.

If we can’t hold the mind steady in the light, we can’t really participate in this. And in order to bring through what must be brought through in line with the Plan, the group is required. So we are entering the age of group activity, particularly in Aquarius for the next 2,160—well, 2,500 years, let’s say—and then a longer Aquarian Age of a Platonic year, for 25,000 years. So the whole movement toward the group reception and presentation of the idea will be there.

Nếu chúng ta không thể giữ thể trí vững vàng trong ánh sáng, chúng ta thật sự không thể tham dự vào việc này. Và để truyền đạt điều phải được truyền đạt phù hợp với Thiên Cơ, nhóm là điều cần thiết. Vì vậy, chúng ta đang bước vào thời đại của hoạt động nhóm, đặc biệt trong Bảo Bình trong 2.160 năm tới — à, hãy nói là 2.500 năm — và rồi một Kỷ Nguyên Bảo Bình dài hơn của một năm Plato, trong 25.000 năm. Vì vậy, toàn bộ chuyển động hướng đến sự tiếp nhận và trình bày ý tưởng bởi nhóm sẽ hiện diện.

And those who are working on the higher levels, working as archetypal minds, are also working as a group. I mean, we really have to think that, of course, the Seven or Eight Lords are working together as a group, and the Buddhas of Activity as a group, and the Esoteric Kumaras as a group, and the Buddhas and the Esoteric Kumaras as a group—all of this somehow including Sanat Kumara—so that all the different aspects can be covered and are not overlooked, because everybody has to uphold a part of the descending archetype.

Và những Đấng đang làm việc trên các cấp độ cao hơn, làm việc như các trí nguyên mẫu, cũng đang làm việc như một nhóm. Ý tôi là, chúng ta thật sự phải nghĩ rằng, dĩ nhiên, Bảy hay Tám Chúa Tể đang làm việc cùng nhau như một nhóm, và các Đức Phật Hoạt Động như một nhóm, và các Kumara Nội Môn như một nhóm, và các Đức Phật cùng các Kumara Nội Môn như một nhóm — tất cả điều này bằng cách nào đó bao gồm Đức Sanat Kumara — để mọi phương diện khác nhau đều có thể được bao quát và không bị bỏ sót, bởi vì mỗi vị phải nâng đỡ một phần của nguyên mẫu đang giáng xuống.

[53] Aspirants, group leaders and thinkers in all parts of the globe can be available for this work, provided their minds are open and focussed.

[53] Những người chí nguyện, các lãnh đạo nhóm và các nhà tư tưởng ở mọi phần của bầu hành tinh đều có thể sẵn sàng cho công việc này, miễn là thể trí của họ rộng mở và tập trung.

And what can we call this work? Bringing into tangible form the ideas—well, how am I going to say this? Because an idea is a living being anyway—the ideas, I’ll just say, whose time has come.

Và chúng ta có thể gọi công việc này là gì? Đưa các ý tưởng vào hình tướng hữu hình — à, tôi sẽ nói điều này thế nào? Bởi vì một ý tưởng dù sao cũng là một sinh linh sống động — các ý tưởng, tôi sẽ chỉ nói, mà thời điểm của chúng đã đến.

We’re told that they are beings incorporeal. They have soul. They live. They’re not just something that a human being thought up. Ideas descend from above. And so often, in normal human language, we speak about ideas as if we human beings have somehow, through our thought processes, created them. It’s rather the ideas that create our thought processes.

Chúng ta được cho biết rằng chúng là những sinh linh vô hình thể. Chúng có linh hồn. Chúng sống. Chúng không chỉ là điều một con người nghĩ ra. Các ý tưởng giáng xuống từ trên cao. Và rất thường trong ngôn ngữ con người thông thường, chúng ta nói về các ý tưởng như thể bằng cách nào đó chúng ta, những con người, đã tạo ra chúng qua các tiến trình tư duy của mình. Đúng hơn, chính các ý tưởng tạo ra các tiến trình tư duy của chúng ta.

[54] According to the simplicity of their approach to truth, according to the clarity of their thought, according to their group influence and state of inclusive awareness, and according also to their power for long sustained effort will be the approximation of the outer form to the inner idea and the spiritual subjective reality.

[54] Tùy theo sự đơn giản trong cách họ tiếp cận chân lý, tùy theo sự rõ ràng của tư tưởng họ, tùy theo ảnh hưởng nhóm và trạng thái nhận thức bao gồm của họ, và cũng tùy theo năng lực nỗ lực bền bỉ lâu dài của họ, hình tướng bên ngoài sẽ tiệm cận ý tưởng bên trong và thực tại chủ quan tinh thần đến mức tương ứng.

We’re here in what I call the mosaic world, the World of Becoming, and in this mosaic world we need a seamless representation of the archetype. So I’ll just say that all the parts and pieces have to be aligned properly, but then the divisions between them have to be negated.

Chúng ta đang ở đây trong điều tôi gọi là thế giới khảm ghép, Thế Giới Đang Trở Thành, và trong thế giới khảm ghép này chúng ta cần một sự biểu hiện liền mạch của nguyên mẫu. Vì vậy, tôi sẽ chỉ nói rằng tất cả các phần và mảnh phải được chỉnh hợp đúng đắn, nhưng rồi các phân chia giữa chúng phải được phủ định.

In the mosaic world, there must be a seamless approximation to the seamless archetype—the archetypes from the archetypal worlds. So we’re busy arranging the parts and pieces to reflect the great design that is found higher in the cosmic ethers. We’ll just have to stick to that at the moment. That’s our noumenal world. What’s going on on the cosmic astral plane? If the Tibetan says that he himself has not been there, then all we can know is that it exists, and maybe certain great energies emanate from it.

Trong thế giới khảm ghép, phải có một sự tiệm cận liền mạch với nguyên mẫu liền mạch — các nguyên mẫu từ các thế giới nguyên mẫu. Vì vậy, chúng ta bận rộn sắp đặt các phần và mảnh để phản chiếu thiết kế vĩ đại được tìm thấy cao hơn trong các dĩ thái vũ trụ. Chúng ta chỉ phải tạm bám vào điều đó trong lúc này. Đó là thế giới bản thể ẩn sau của chúng ta. Điều gì đang diễn ra trên cõi cảm dục vũ trụ? Nếu Chân sư Tây Tạng nói rằng chính Ngài chưa từng đến đó, thì tất cả những gì chúng ta có thể biết là nó tồn tại, và có lẽ một số năng lượng vĩ đại xuất lộ từ đó.

So we measure ourselves; we test ourselves. Do we have this simple approach to truth and clarity of thought? Can we work in group formation as a productive, constructive, integral member of a spiritually inclined group? And are we inclusive in our awareness, or do we gain our strength, so we think, by shutting things out?

Vì vậy, chúng ta đo lường chính mình; chúng ta thử thách chính mình. Chúng ta có cách tiếp cận chân lý đơn giản này và sự rõ ràng của tư tưởng không? Chúng ta có thể làm việc trong đội hình nhóm như một thành viên hữu ích, xây dựng, toàn vẹn của một nhóm thiên về tinh thần không? Và chúng ta có bao gồm trong nhận thức của mình không, hay chúng ta đạt được sức mạnh, như chúng ta nghĩ, bằng cách loại trừ mọi thứ ra ngoài?

Basically, a lot of the sixth-ray types are so narrow. They’re saying, “Get rid of that. I don’t want to know it. It confuses me. I know what I’m certain of. I want to hold on to that. Don’t complicate my mind and make me feel insecure.” It’s all based on fear, really.

Về cơ bản, nhiều người thuộc cung sáu quá hẹp hòi. Họ nói: “Hãy loại bỏ điều đó. Tôi không muốn biết nó. Nó làm tôi bối rối. Tôi biết điều tôi chắc chắn. Tôi muốn bám giữ điều đó. Đừng làm thể trí tôi phức tạp và khiến tôi cảm thấy bất an.” Tất cả thật sự đều dựa trên sợ hãi.

So, can we work hard and long? Well, we have to work at bringing about the approximation of the outer world to the inner world. I think that’s a simple way of putting it.

Vậy, chúng ta có thể làm việc chăm chỉ và lâu dài không? À, chúng ta phải làm việc để đem lại sự tiệm cận của thế giới bên ngoài với thế giới bên trong. Tôi nghĩ đó là một cách nói đơn giản.

[55] The point I seek to make is that the average reader of these Instructions has nothing to do with the formulas.

[55] Điểm mà tôi muốn nêu rõ là độc giả trung bình của các Huấn Thị này không liên quan gì đến các công thức.

Recently there’s been some discussion about becoming aware of the Black Lodge and all that. I think, as he says, speculation and entwitch is both profitless and dangerous, and pretty have to leave that to Shambhala, but people like to enter into things where they have no business going, instead of perfecting their own character and their own meditative practice. In a few days, I’ll have to say something unwelcome.. anyway,

Gần đây đã có một số thảo luận về việc trở nên nhận biết Hắc đoàn và mọi điều như thế. Tôi nghĩ, như Ngài nói, sự suy đoán và việc chen vào đều vô ích và nguy hiểm, và gần như phải để việc đó cho Shamballa; nhưng người ta thích bước vào những điều nơi họ không có việc gì phải đi vào, thay vì hoàn thiện tính cách của chính mình và thực hành tham thiền của chính mình. Trong vài ngày nữa, tôi sẽ phải nói một điều không được hoan nghênh… dù sao,

The point I seek to make is that the average reader of these Instructions has nothing to do with the formulas

Điểm tôi tìm cách nêu ra là rằng độc giả trung bình của các Huấn Thị này không liên quan gì đến các công thức

Every archetype is a formula, we might say.

Có thể nói, mọi nguyên mẫu đều là một công thức.

[56] They are grasped and understood by the great Knowers Who stand back of the evolutionary process and are responsible for its functional activity.

[56] Các công thức ấy được các Thức Giả vĩ đại, những Đấng đứng đằng sau tiến trình tiến hoá và chịu trách nhiệm về hoạt động chức năng của tiến trình ấy, nắm bắt và thấu hiểu.

Knowers of greater scope and power than even the Masters, although some masters may be included in this,

Các Thức Giả có phạm vi và quyền năng lớn hơn cả các Chân sư, dù một số Chân sư có thể được bao gồm trong điều này,

[57] The hierarchy of Masters, of the senior initiates, and disciples is proceeding steadily with that work but is dependent, under the Law, upon those on the physical plane who are to produce the outer forms.

[57] Thánh Đoàn gồm các Chân sư, các điểm đạo đồ cao cấp và các đệ tử đang đều đặn xúc tiến công việc đó, nhưng theo Định luật, Thánh Đoàn tùy thuộc vào những người trên cõi hồng trần, là những người phải tạo ra các hình tướng bên ngoài.

Some of it anyway, but the great Archetypal Minds are even beyond them, but the registrants, the custodians of the Plan, they can be members of the Hierarchy, and the very highest ones like the three great Lords can be a registrants of the Purpose, but They’re proceeding with that work, but is dependent under the law upon those on the physical plane and who are to produce the outer forms. The greater looks around and realizes that the work can be hampered by the inadequacy of those who have to carry it further into physicality.

Dù sao thì một phần là như vậy, nhưng các Trí Nguyên Mẫu vĩ đại còn vượt ngoài Các Ngài; tuy nhiên những vị ghi nhận, những vị gìn giữ Thiên Cơ, có thể là thành viên của Thánh Đoàn, và những Đấng cao nhất như ba Chúa Tể vĩ đại có thể là những vị ghi nhận Mục Đích; nhưng Các Ngài đang tiến hành công việc ấy, song theo Định luật, vẫn tùy thuộc vào những người trên cõi hồng trần, những người sẽ tạo ra các hình tướng bên ngoài. Đấng lớn hơn nhìn quanh và nhận ra rằng công việc có thể bị cản trở bởi sự bất tương xứng của những người phải đưa nó xa hơn vào tính hồng trần.

I think that there are many disciples who are learning this, in relation to their work with average, relatively non-aspiring human beings, and the masters learn this again and again, or see it in relation to the likes of us.

Tôi nghĩ có nhiều đệ tử đang học điều này, liên quan đến công việc của họ với những con người trung bình, tương đối không chí nguyện; và các Chân sư học điều này lặp đi lặp lại, hoặc thấy nó liên quan đến những người như chúng ta.

So if those upon the physical plane who are to produce the outer forms, maybe such as we are,

Vì vậy, nếu những người trên cõi hồng trần, những người sẽ tạo ra các hình tướng bên ngoài, có lẽ như chúng ta,

[58] If they fail to respond, there will be delay or incorrect building; if they make mistakes, there will be lost time and energy, and again delay; if they lose interest and cease to work, or are primarily interested in their own affairs and personalities, the Plan will have to wait, and energy which would otherwise be made available for the solving of human problems and the guidance of humanity will have to find its outlet in other directions. There is never anything static in the creative process; energy which is flowing forth in the pulsation of the one Life, and its rhythmic and cyclic activity—never ending and never resting—

[58] Nếu họ không đáp ứng, sẽ có trì hoãn hoặc sự kiến tạo sai lệch; nếu họ phạm sai lầm, thời gian và năng lượng sẽ bị mất đi, và lại có trì hoãn; nếu họ mất hứng thú và ngừng làm việc, hoặc chủ yếu quan tâm đến công việc riêng và phàm ngã của mình, thì Thiên Cơ sẽ phải chờ đợi, và năng lượng lẽ ra có thể được dành cho việc giải quyết các vấn đề của nhân loại và hướng dẫn nhân loại sẽ phải tìm lối thoát theo những hướng khác. Không bao giờ có bất cứ điều gì tĩnh tại trong tiến trình sáng tạo; năng lượng đang tuôn chảy trong nhịp đập của Sự Sống duy nhất, và trong hoạt động nhịp nhàng, theo chu kỳ của nó — không bao giờ chấm dứt và không bao giờ

And, never beginning too .

Và cũng không bao giờ bắt đầu nữa.

[59] must be somewhere utilized, and must find its way in some direction, often (when man fails in his duty) with catastrophic results.

[59] nghỉ ngơi — phải được sử dụng ở một nơi nào đó, và phải tìm đường đi theo một hướng nào đó, thường khi, nếu con người thất bại trong bổn phận của mình, sẽ đem lại những kết quả thảm khốc.

So, these outer agencies are used and the energy pours through them, but there can be catastrophes if the man fails to react rightly to what is passing through him. So,

Vì vậy, các tác nhân bên ngoài này được sử dụng và năng lượng tuôn qua họ, nhưng có thể có các thảm họa nếu con người không phản ứng đúng với điều đang đi qua y. Vì vậy,

{an outer point may fail to rightly receive and express the higher energies which are coming through him,

{một điểm bên ngoài có thể không tiếp nhận và biểu lộ đúng đắn các năng lượng cao hơn đang đi qua y,

But outlet must be found. So, this puts, a lot of pressure on the likes of us, what does he say here that

Nhưng phải tìm thấy lối thoát. Vì vậy, điều này đặt rất nhiều áp lực lên những người như chúng ta; Ngài nói gì ở đây rằng

[60] The problem of cataclysms, the cause, for instance, of the steadily increasing insect peril, will be [Page 462] found to be related to the inflow of unused and unrecognized energy which is capable of right direction and right purpose and for the furthering of the Plan, if the aspirants and disciples of the world will shoulder their group responsibilities, submerge their personalities, and achieve true realization.

[60] Vấn đề các đại biến động, chẳng hạn nguyên nhân của mối hiểm họa côn trùng đang gia tăng đều đặn, sẽ được [Page 462] nhận thấy là có liên hệ với dòng năng lượng không được sử dụng và không được nhận biết đang tuôn vào, năng lượng vốn có khả năng được hướng dẫn đúng đắn, nhằm mục đích đúng đắn và để xúc tiến Thiên Cơ, nếu những người chí nguyện và các đệ tử của thế giới chịu gánh vác trách nhiệm nhóm của mình, đặt phàm ngã của mình chìm xuống, và đạt được sự chứng nghiệm chân thật.

Well, that gives us pause, doesn’t it? It gives me pause. I tell you that I want to be the kind of worker who can be depended upon. Naturally, I want the workers who work with me, who may know a little less or have a little less experience with the Teaching, also to be willing to try to work as correctly as possible.

Điều đó khiến chúng ta phải dừng lại, phải không? Nó khiến tôi phải dừng lại. Tôi nói với các bạn rằng tôi muốn là loại người hoạt động có thể được trông cậy. Đương nhiên, tôi muốn những người hoạt động làm việc với tôi, những người có thể biết ít hơn một chút hoặc có ít kinh nghiệm hơn một chút với Giáo Huấn, cũng sẵn lòng cố gắng làm việc đúng đắn nhất có thể.

So the outer beings can cause problems for those who know on the inner side—and we’re speaking of the Masters here. We, as disciples, if we fail to respond, there will be delay or incorrect building. If we make mistakes, there will be lost time and energy, and again, delay. If we lose interest and cease to work, or are primarily interested in our own affairs and personalities, the Plan will have to wait, and energy which would otherwise be made available for the solving of human problems and the guidance of humanity will have to find its outlet in other directions.

Vì vậy, các sinh linh bên ngoài có thể gây vấn đề cho những Đấng biết ở phía bên trong — và ở đây chúng ta đang nói về các Chân sư. Là các đệ tử, nếu chúng ta không đáp ứng, sẽ có trì hoãn hoặc xây dựng sai lầm. Nếu chúng ta phạm sai lầm, sẽ mất thời gian và năng lượng, và lại trì hoãn. Nếu chúng ta mất hứng thú và ngừng làm việc, hoặc chủ yếu quan tâm đến các việc riêng và phàm ngã của mình, Thiên Cơ sẽ phải chờ, và năng lượng lẽ ra được cung ứng để giải quyết các vấn đề nhân loại và hướng dẫn nhân loại sẽ phải tìm lối thoát theo những hướng khác.

And there’s never anything static in the creative process. Energy, which is flowing forth in the pulsation of the One Life—you know, the First Ray somehow operates through pulsation—and its rhythmic and cyclic activity, never ending and never resting, must be somewhere utilized and must find its way in some direction. And it does. But often, when a man fails in his duty—let’s go over Saturn—doesn’t follow through, doesn’t live up to the responsibility, often with catastrophic results.

Và không bao giờ có điều gì tĩnh tại trong tiến trình sáng tạo. Năng lượng, đang tuôn chảy trong nhịp đập của Sự Sống Duy Nhất — các bạn biết, cung một bằng cách nào đó hoạt động qua nhịp đập — và hoạt động nhịp nhàng, tuần hoàn của nó, không bao giờ kết thúc và không bao giờ nghỉ ngơi, phải được sử dụng ở đâu đó và phải tìm đường đi theo một hướng nào đó. Và nó làm như vậy. Nhưng thường khi một người thất bại trong bổn phận của y — hãy xét qua Sao Thổ — không theo đến cùng, không sống đúng với trách nhiệm, thì thường có những kết quả thảm khốc.

And then cataclysms—earthquakes, volcanoes, insects, all kinds of anomalies and perils in the outer environment—have to do with unused energy.

Và rồi các biến động lớn — động đất, núi lửa, côn trùng, đủ loại bất thường và hiểm nguy trong môi trường bên ngoài — đều liên quan đến năng lượng chưa được sử dụng.

[61] Humanity must be more diligent and more intelligent in the working out of its true destiny and karmic obligations.

[61] Nhân loại phải chuyên cần hơn và thông minh hơn trong việc thực hiện vận mệnh chân thật cùng các nghĩa vụ nghiệp quả của mình. Khi con người ở khắp nơi hòa hợp với những vị gìn giữ

But we don’t know why that happens. First, it must know something of what is happening and its responsibilities within the process. Responsibilities—well, this is what we can do.

Nhưng chúng ta không biết tại sao điều đó xảy ra. Trước hết, nhân loại phải biết đôi chút về điều đang xảy ra và các trách nhiệm của mình trong tiến trình. Trách nhiệm — vâng, đây là điều chúng ta có thể làm.

When men are universally en rapport with the custodians of the Plan,

Khi con người ở khắp nơi hòa hợp với những vị gìn giữ Thiên Cơ,

Remember the registrants of the Purpose and the custodians of the Plan, and we must say, on the atmic plane

Hãy nhớ những vị ghi nhận Mục Đích và những vị gìn giữ Thiên Cơ, và chúng ta phải nói, trên cõi atma

[62] and their minds and brains are illumined by the light of the intuition, of the soul and of the universal mind, when they can train themselves to respond intelligently to the timely impulses which cyclically emanate from the inner side of life, then there will be a steady adjustment between life and form and a rapid amelioration of world conditions.

[62] Thiên Cơ, và thể trí cùng bộ não của họ được soi sáng bởi ánh sáng của trực giác, của linh hồn và của Vũ Trụ Trí; khi họ có thể tự rèn luyện để đáp ứng một cách thông minh với những xung lực đúng thời, vốn theo chu kỳ xuất lộ từ phương diện bên trong của sự sống, bấy giờ sẽ có một sự điều chỉnh đều đặn giữa sự sống và hình tướng, cùng một sự cải thiện nhanh chóng các tình trạng thế giới.

Well, he’s laying a bit of a burden on us, isn’t he? He’s saying, well, we’re just not diligent enough. I think every disciple has to take this to heart.

À, Ngài đang đặt một gánh nặng phần nào lên chúng ta, phải không? Ngài đang nói rằng, vâng, chúng ta chỉ là chưa đủ chuyên cần. Tôi nghĩ mỗi đệ tử phải ghi khắc điều này vào lòng.

[63] It is an interesting point to hear in mind that the first effect of the response of the more advanced of the sons of men to the formulas as translated and transmitted by the Knowers

[63] Một điểm đáng lưu tâm là hiệu quả đầu tiên từ sự đáp ứng của những người tiến bộ hơn trong những người con của nhân loại đối với các công thức, như đã được các Thức Giả chuyển dịch và truyền đạt,

Translated into what? Into blueprints, and transmitted, impressed upon the soul by the knowers

Chuyển dịch thành gì? Thành các bản thiết kế, và được truyền đạt, được in dấu lên linh hồn bởi các Thức Giả

[64] will be the establishing of right relations between the four kingdoms in nature, and right relations between units and groups in the human family.

[64] sẽ là việc thiết lập các mối quan hệ đúng đắn giữa bốn giới trong thiên nhiên, và các mối quan hệ đúng đắn giữa những đơn vị và các nhóm trong gia đình nhân loại.

That’s a very encouraging thought, and already you see people really working with the lower kingdoms and with humanity in the way suggested here. Now, it’s basically that great Shamballic theme, and we can call this establishing right human relations.

Đó là một tư tưởng rất khích lệ, và các bạn đã thấy con người thật sự đang làm việc với các giới thấp và với nhân loại theo cách được gợi ý ở đây. Giờ đây, về cơ bản, đó là chủ đề Shamballa vĩ đại, và chúng ta có thể gọi điều này là thiết lập các mối quan hệ đúng đắn của nhân loại.

[65] A step in this direction is being made.

[65] Một bước theo hướng này đang được thực hiện.

Remember, this is almost 90 years ago.

Hãy nhớ, điều này gần như đã 90 năm trước.

[66] Relations between the four spheres of activity which we call human, animal, vegetable and mineral are now badly adjusted because the energy of matter is primarily the governing factor.

[66] Các mối quan hệ giữa bốn khối cầu hoạt động mà chúng ta gọi là nhân loại, động vật, thực vật và kim thạch hiện nay đang bị điều chỉnh rất sai lệch, bởi năng lượng của vật chất chủ yếu là yếu tố chi phối.

In other words, the tail is wagging the dog here. The lower is determining the direction and not the higher. The lower kingdoms of nature are directing what should be a much more conscious development, or at least led consciously by humanity, who itself is the victim of materialism.

Nói cách khác, ở đây cái đuôi đang vẫy con chó. Cái thấp đang xác định phương hướng chứ không phải cái cao. Các giới thấp của thiên nhiên đang chỉ đạo điều lẽ ra phải là một sự phát triển có ý thức hơn nhiều, hoặc ít nhất được nhân loại dẫn dắt một cách hữu thức, trong khi chính nhân loại lại là nạn nhân của chủ nghĩa duy vật.

[67] In the human kingdom, the working of this energy demonstrates in what we call selfishness. In the animal kingdom, it demonstrates in what we call cruelty, though, where the sense of responsibility is nonexistent and only instinctual and temporary parental responsibility is found, there is no criticism to be given. In the vegetable kingdom this maladjustment expresses itself during this planetary period of misuse as disease.

[67] Trong giới nhân loại, hoạt động của năng lượng này biểu hiện qua điều chúng ta gọi là tính ích kỷ. Trong giới động vật, nó biểu hiện qua điều chúng ta gọi là sự tàn bạo, dù rằng nơi nào ý thức trách nhiệm không hiện hữu, và chỉ có trách nhiệm làm cha mẹ theo bản năng và tạm thời, thì không có gì để phê phán. Trong giới thực vật, sự điều chỉnh sai lệch này biểu lộ thành bệnh tật trong giai đoạn lạm dụng hiện nay của hành tinh này.

And can we say, are bacteria members of the vegetable kingdom? Well, that’s interesting. Really interesting. Things long forgotten are again coming to light. And maybe for you too. It’s been a while for me, I admit. This is amazing material.

Và chúng ta có thể nói, vi khuẩn có phải là thành viên của giới thực vật không? Điều đó thật thú vị. Thật sự thú vị. Những điều đã bị quên lãng từ lâu lại đang đi vào ánh sáng. Và có lẽ đối với các bạn cũng vậy. Tôi thừa nhận, đối với tôi đã lâu rồi. Đây là tài liệu đáng kinh ngạc.

So, badly adjusted—badly adjusted because the energy of matter is the governing factor. Well, let’s look at that. In the human kingdom, the working of this badly adjusted energy works out as selfishness. We see so much of it, and it is based on materialism and ignorance.

Vì vậy, được điều chỉnh tệ — được điều chỉnh tệ bởi vì năng lượng của vật chất là yếu tố chi phối. À, chúng ta hãy xem điều đó. Trong giới nhân loại, hoạt động của năng lượng được điều chỉnh tệ này biểu hiện như tính ích kỷ. Chúng ta thấy quá nhiều điều ấy, và nó dựa trên chủ nghĩa duy vật và vô minh.

In the animal kingdom, it demonstrates in what we call cruelty, though where the sense of responsibility is nonexistent and only instinctual and temporary parental responsibility is found, there is no criticism to be given. You kind of understand that the male lion can kill its own cubs. The crocodile can eat its own hatchlings. I guess we would call that cruelty, but there is no sense of responsibility and no self-consciousness.

Trong giới động vật, nó biểu hiện trong điều chúng ta gọi là sự tàn bạo, tuy nhiên, nơi ý thức trách nhiệm không tồn tại và chỉ có trách nhiệm làm cha mẹ theo bản năng và tạm thời, thì không có sự phê phán nào cần được đưa ra. Các bạn phần nào thấu hiểu rằng sư tử đực có thể giết chính đàn con của nó. Cá sấu có thể ăn chính con non mới nở của nó. Tôi đoán chúng ta sẽ gọi đó là sự tàn bạo, nhưng không có ý thức trách nhiệm và không có ngã thức.

In the vegetable kingdom—disease. He’s not talking yet about the mineral kingdom. Let’s see what he says.

Trong giới thực vật — bệnh tật. Ngài chưa nói về giới kim thạch. Hãy xem Ngài nói gì.

[68] This surprises you? Disease has its roots primarily in maladjustments and misdirected force in the vegetable kingdom; this affects the animal and mineral kingdoms [Page 463] and subsequently the human. It is too far ahead for this to be demonstrated, but when this condition is understood, it will be in that kingdom in nature that the attention of the investigators must be focussed, and the eradication of disease will eventually find its solution.

[68] Điều này làm các bạn ngạc nhiên chăng? Bệnh tật chủ yếu có cội rễ trong những điều chỉnh sai lệch và mãnh lực bị định hướng sai trong giới thực vật; điều này ảnh hưởng đến các giới động vật và kim thạch [Page 463] rồi sau đó đến giới nhân loại. Điều này còn quá xa phía trước nên chưa thể được chứng minh, nhưng khi tình trạng này được thấu hiểu, chính nơi giới ấy trong thiên nhiên mà sự chú ý của các nhà nghiên cứu phải được tập trung, và cuối cùng việc diệt trừ bệnh tật sẽ tìm thấy lời giải của nó.

That’s not something that I would have thought. It’s not in the front of my mind, I’ll tell you that. But now it is. Disease has its roots primarily in maladjustments and misdirected force in the vegetable kingdom. This affects the animal—that we can understand—and mineral kingdoms. Maybe as the minerals are drawn into the diseased plants, something untoward happens, and subsequently the human. I mean, we’re supposed to get nourishment from the vegetable kingdom, and maybe, because of the way the mineral kingdom is affected, we don’t.

Đó không phải là điều tôi đã nghĩ đến. Tôi nói với các bạn, nó không nằm ở tiền cảnh trong thể trí tôi. Nhưng bây giờ thì có. Bệnh tật có cội rễ chủ yếu trong các sai lệch điều chỉnh và mãnh lực bị định hướng sai trong giới thực vật. Điều này ảnh hưởng đến giới động vật — điều đó chúng ta có thể hiểu — và giới kim thạch. Có lẽ khi các khoáng chất được hút vào các cây bị bệnh, một điều bất thường nào đó xảy ra, và sau đó ảnh hưởng đến nhân loại. Ý tôi là, chúng ta được giả định là nhận dưỡng chất từ giới thực vật, và có lẽ, do cách giới kim thạch bị ảnh hưởng, chúng ta không nhận được.

This can’t be demonstrated right now, but we will look to the vegetable kingdom for that.

Điều này hiện giờ chưa thể được chứng minh, nhưng chúng ta sẽ hướng đến giới thực vật cho điều đó.

Well, friends, I would love to continue right now. I’m just getting warmed up here. But this has to be the end because we have a glamour workshop coming on.

À, các bạn hữu, tôi rất muốn tiếp tục ngay lúc này. Tôi chỉ vừa mới nóng máy ở đây. Nhưng đây phải là phần kết vì chúng ta sắp có một hội thảo về ảo cảm.

We have dealt with the confining of the lives within the interfering wall and we’ve dealt with the formula which confines the lives. So we have thus far dealt with the formula which confines the constituent lives within the interfering wall.

Chúng ta đã đề cập đến việc giam giữ các sự sống bên trong bức tường can thiệp, và chúng ta đã đề cập đến công thức giam giữ các sự sống. Vì vậy, cho đến nay chúng ta đã đề cập đến công thức giam giữ các sự sống cấu thành bên trong bức tường can thiệp.

Thank you very much for thinking through this with me. I always hope for greater clarity, always, but it’s necessary to keep moving, progress onward, driving forward through space, all that. We have to keep moving, and we could ponder one thing for a long time. It’s necessary, but we also want to get this overview and the kinds of associations which may arise as we pursue this more inclusive view of the relations of all the factors involved. So thank you, and study hard and apply it.

Cảm ơn các bạn rất nhiều vì đã suy nghĩ thấu đáo điều này cùng tôi. Tôi luôn hy vọng có được sự rõ ràng lớn hơn, luôn luôn, nhưng cần phải tiếp tục tiến bước, tiến bộ về phía trước, thúc đẩy tiến lên qua không gian, tất cả những điều đó. Chúng ta phải tiếp tục chuyển động, và chúng ta có thể suy ngẫm một điều trong thời gian dài. Điều đó cần thiết, nhưng chúng ta cũng muốn có cái nhìn tổng quan này và những loại liên hệ có thể xuất hiện khi chúng ta theo đuổi cái nhìn bao gồm hơn này về các mối quan hệ của mọi yếu tố liên quan. Vì vậy, xin cảm ơn, và hãy học tập chăm chỉ cũng như áp dụng nó.

I speak to myself as I speak to you. Bye-bye.

Tôi nói với chính mình cũng như tôi nói với các bạn. Tạm biệt.

Leave a Comment

Scroll to Top