Webinar Program 59 – Rule 11.6

📘 Sách: Bình Giảng A Treatise on White Magic – Astral Rules – Tác giả: Michael D. Robbins

Commentary Astral Rule 59

Tóm Tắt

Tóm tắt Webinar: Program-59-Astral-Plane-Rule-XI-11.6_PROCESSED_tagged

Ngữ cảnh và chủ đề chính của buổi giảng

Đây là chương trình thứ 59 trong loạt bài về các Quy Luật Huyền Thuật trên cõi cảm dục, tập trung vào giai đoạn thứ hai của Quy Luật XI, được gọi là “Sự Cứu Thoát khỏi Cái Chết.” Thầy MDR lưu ý rằng các bài trước đã bàn đến việc tách rời hình tư tưởng đã tạo ra khỏi bản thân người tạo và không chạy theo để điều khiển nó, còn bài này chuyển sang chủ đề cái chết như một giai đoạn chuyển tiếp tâm thức có tính giải phóng.

Sự tư duy thuần túy và vai trò của thể cảm dục

Chân sư DK nhấn mạnh rằng chừng nào thể cảm dục còn trong trạng thái chuyển động bất an với tâm trạng, cảm xúc và dục vọng thu hút sự chú ý, thì tư duy thuần túy sẽ không thể xảy ra. Điều này là do tình trạng trí-cảm (kama-manasic) liên kết dục vọng và trí tuệ lại với nhau, ngăn cản trí tuệ được giữ vững trong ánh sáng linh hồn. Thầy MDR so sánh điều này với các phương tiện Yoga của Patanjali, nơi người hành thiền phải làm tĩnh lặng những biến đổi của các thể tinh vi, không chỉ của tâm trí mà còn của thể cảm dục linh động và luôn thay đổi.

Tâm lý học nội môn và sự khai triển trong tương lai

Chân sư DK ghi chú rằng trong các bài giảng này, Thầy đã chỉ ra những bước đầu tiên trong tâm lý học nội môn và chủ yếu bàn đến bản chất cũng như phương thức huấn luyện thể cảm dục. Thầy MDR nhận xét rằng câu “Sau đó trong thế kỷ này, tâm lý học của trí tuệ có thể được đề cập chi tiết hơn” có vẻ ám chỉ một thời điểm xa hơn, và không có cuốn sách nào về tâm lý học của trí tuệ xuất hiện sau Luận về Chánh Thuật. Thầy MDR đề xuất rằng đợt tài liệu mới có thể bắt đầu từ năm 2025.

Phàm ngã như “bản chất thể xác” cần được giải thoát

Chân sư DK định nghĩa “bản chất thể xác” không chỉ là thể xác mà là toàn bộ phàm ngã tích hợp, bao gồm thể xác, thể dĩ thái, thể cảm dục và thể trí hạ. Thầy MDR lưu ý rằng người ta phải tìm một vị trí bên trong và phía sau tất cả các thể này, đồng hóa với tâm thức quan sát là bản sắc thực sự hơn là với những gì được quan sát. Sự tiến hóa từ phàm nhân bình thường đến người chí nguyện, đến đệ tử, được mô tả theo mức độ liên kết với linh hồn: phàm nhân trí tuệ có thể kiểm soát được một số khía cạnh của thể trí, trong khi đệ tử đã chỉnh hợp linh hồn, thể trí và bộ não và bắt đầu làm việc với các phương diện năng lượng tinh vi.

Cái chết như một trải nghiệm thần bí và sự giải phóng tâm thức

Chân sư DK mô tả cái chết bằng nhiều cách tích cực: một sự giải phóng vĩ đại, “bí mật vĩnh cửu tươi đẹp của cái chết,” một cuộc phiêu lưu lớn lao. Thầy MDR kể lại câu chuyện một người bạn trên bàn mổ cảm thấy tâm thức mình đang trượt đi và sợ hãi vì không có niềm tin vào bất cứ điều gì tinh thần, đối lập với những người có xu hướng thần bí nhận ra cái chết là một cuộc phiêu lưu. Thầy MDR cũng nhắc đến câu thơ của Dylan Thomas “Do not go gentle into that good night. Rage, rage against the dying of the light” như biểu tượng cho sự phản kháng của con người trước cái chết, đặt câu hỏi liệu sự phản kháng đó có thực sự đúng không.

Giấc ngủ như hình thức cái chết hàng ngày

Chân sư DK dạy rằng mỗi đêm trong giấc ngủ, con người rời khỏi cõi hồng trần và hoạt động ở nơi khác, do đó con người đã thành thạo việc rời khỏi thể xác. Sự khác biệt duy nhất giữa giấc ngủ và cái chết là trong giấc ngủ, sợi dây từ tính nối tâm thức với bộ não vẫn còn nguyên vẹn và là con đường trở về, trong khi trong cái chết, sợi dây này bị đứt hoặc gãy. Thầy MDR kể lại rằng khi trình bày điều này cho một người bạn, người đó phản đối mạnh mẽ vì không thể chấp nhận sự tương đương giữa giấc ngủ và cái chết, cho thấy sự cần thiết phải làm nhạy cảm bộ não để ghi lại hoạt động tâm thức trong giấc ngủ.

Hai sợi dây năng lượng và cơ chế của cái chết

Chân sư DK giải thích rằng từ tinh thần (Atma), hai sợi dây phân hóa ra: một sợi tâm thức được neo đậu trong não tại vùng tuyến tùng, và một sợi sinh mệnh được neo đậu trong tim, duy trì sự liên kết và tích hợp của mọi nguyên tử trong thể xác. Cái chết là sự rút lui của cả hai dòng năng lượng này khỏi tim và đầu, gây ra mất tâm thức hoàn toàn và tiếp theo là sự tan rã của thể xác. Thầy MDR lưu ý rằng có sự tương ứng Cung ở đây: cung một tương ứng với “Bản Thể” và bộ não, cung hai tương ứng với “Sự Sống” và tim, cung ba tương ứng với “Chuyển động” và dạ dày, tụy, gan, mặc dù Thầy lưu ý rằng có thể cần đảo ngược một số tương quan này.

Sự tương quan giữa cái chết và các trạng thái suy giảm tâm thức

Chân sư DK giải thích rằng trong các trường hợp sa sút trí tuệ, lú lẫn tuổi già và bệnh Alzheimer, sợi tâm thức neo đậu trong não được rút đi trong khi sợi sinh mệnh trong tim vẫn còn hoạt động, do đó thể xác vẫn sống nhưng không có tâm thức hữu thức thực sự. Thầy MDR nhận xét rằng điều này gợi ý linh hồn đã đánh mất sự chú ý vào phàm ngã và đang bận rộn với các công việc của riêng mình trên cõi của nó. Chân sư DK còn lưu ý rằng trong những trường hợp suy giảm tâm thức nơi trước đó có một thể máy vượt trội, sự xuất hiện của hoạt động thông minh chỉ là ảo tưởng do thói quen cũ và nhịp điệu đã thiết lập từ lâu, không phải do mục đích phối hợp nhất quán.

Cái chết được thực hiện theo sự chỉ đạo của chân ngã

Chân sư DK khẳng định rằng cái chết được thực hiện theo sự chỉ đạo của chân ngã, dù con người có ý thức về điều đó hay không. Thầy MDR trích dẫn Định Luật X trong Trị Liệu Huyền Môn: “Hãy lắng nghe, O Đệ Tử, tiếng gọi phát ra từ Con đến Mẹ… Linh từ phát ra từ linh hồn đến hình tướng rằng hình tướng đã hoàn thành mục đích của nó… Linh hồn đứng tự do.” Thầy MDR cũng lưu ý rằng thời hạn tồn tại trong hình tướng hồng trần có thể được gia hạn hoặc rút ngắn theo sự khôn ngoan của chân ngã.

Các mức độ tâm thức trong quá trình chuyển tiếp theo điểm tiến hóa

Chân sư DK phân biệt ba mức độ: người bình thường chết khi linh hồn rút sự chú ý; những người tiến hóa cao có khả năng tiên tri về ngày chết và giữ nguyên sự tự quyết đến phút cuối; và điểm đạo đồ có thể rút khỏi thể xác một cách có ý thức và hoàn toàn tỉnh thức, duy trì liên tục tâm thức mà không có khoảng gián đoạn. Thầy MDR kể lại bộ phim Bỉ “Antonia’s Line” trong đó nhân vật chính quyết định ngày chết của mình và thực sự qua đời vào cuối ngày đó, cũng như cảnh thiền định có ý thức đến giây phút cuối của một vị sư già trong phim “Little Buddha” như những minh họa nghệ thuật cho nguyên lý này.

Sự giao tiếp sau khi chết và những chướng ngại

Chân sư DK giải thích rằng sau khi chết, người đã ra đi vẫn nhận biết được cảm xúc và suy nghĩ của những người thân yêu trên cõi cảm dục và qua viễn cảm, nhưng không thể tiếp xúc qua năm giác quan hồng trần. Thực ra, sự giao tiếp cảm dục và trí tuệ có thể tinh tế hơn vì người đã ra đi không còn bị cản trở bởi thể xác. Tuy nhiên, hai điều cản trở sự giao tiếp này: sự đau buồn và rối loạn cảm xúc mạnh mẽ của những người còn sống, và sự bối rối của người vừa qua đời khi đối mặt với điều kiện mới mà thực ra là điều kiện cũ quen thuộc nếu họ có thể nhận ra.

Lời kêu gọi xây dựng khoa học về cái chết

Chân sư DK kêu gọi xây dựng một thái độ mới và một khoa học mới về cái chết, tương đương với khoa học về sự ra đời, không phủ nhận y học hiện đại mà bổ sung thêm sự chuẩn bị có ý thức cho quá trình chuyển tiếp. Thầy đề xuất rằng khi cơn đau đã qua và thể xác yếu dần, người hấp hối nên được phép tự chuẩn bị cho sự chuyển tiếp vĩ đại, ngay cả khi bề ngoài có vẻ vô thức. Chân sư DK tiên đoán rằng trước khi một trăm năm trôi qua kể từ khi viết, một sự kiện và một sự mặc khải sẽ được trao cho nhân loại biến hy vọng về sự bất tử thành sự xác tín và kiến thức, và Thầy MDR nhận xét rằng gần một trăm năm đó sắp trôi qua.

Mạng nhện dĩ thái trong não và các lối thoát ra khỏi thể xác

Chân sư DK mô tả rằng trong thể dĩ thái của con người có hai lỗ thoát cho lực sống: một ở tùng thái dương và một ở đỉnh đầu trong não, mỗi lỗ được bảo vệ bởi một mạng lưới dĩ thái dày đặc được đan xen bằng các sợi năng lượng sinh mệnh. Trong quá trình chết, áp lực của năng lượng sinh mệnh đập vào mạng này cuối cùng tạo ra một lỗ thủng, và qua đó lực sống tuôn ra khi ảnh hưởng thu hút của linh hồn tăng lên. Thầy MDR nhận xét rằng điều này có thể giải thích hiện tượng người hấp hối đôi khi có sự tái sinh lạ thường ngay trước khi chết, do áp lực năng lượng cần đủ mạnh để phá vỡ mạng dĩ thái. Thầy MDR cũng chia sẻ một trải nghiệm cá nhân khi cố gắng ngủ có ý thức, cảm nhận như có một lối thoát qua tim thay vì qua đỉnh đầu, và bày tỏ hy vọng rằng khi thực sự qua đời, Thầy sẽ đi qua đỉnh đầu.

Ba lối thoát khi chết và mối liên hệ với sự phân cực

Chân sư DK mô tả ba lối thoát của linh hồn khi chết, tương ứng với ba loại người: lối thoát qua đỉnh đầu dành cho người phân cực trí tuệ, đệ tử và điểm đạo đồ; lối thoát qua trung tâm tim dành cho người tử tế, hào phóng, là công dân tốt; và lối thoát qua tùng thái dương dành cho người phân cực cảm xúc và những ai có bản chất thú tính mạnh. Thầy MDR chia sẻ rằng trong một trải nghiệm cá nhân, Thầy dường như đã thực hiện lối thoát qua tim và nhận thấy có một môi trường khác đang chờ đợi ở phía bên kia, với tính liên tục của tâm thức được duy trì.

Đồng tử, thông nhãn và sự phân biệt với cận tử thức cao hơn

Chân sư DK phân biệt rõ giữa đồng tử và thông nhãn cấp thấp với các nhà nội tâm hữu thức cấp cao hơn: ở những đồng tử, màng dĩ thái tại tùng thái dương bị rách vĩnh viễn từ sớm, khiến họ dễ xuất thần nhưng không có tính liên tục của tâm thức. Thầy MDR lưu ý rằng Chân sư DK phân biệt giữa các đồng tử chịu ảnh hưởng của dấu hiệu Song Ngư và Cự Giải với các đồng tử hữu thức hơn thuộc dấu hiệu Xử Nữ, và Sao Hải Vương có sức mạnh đặc biệt đối với tất cả các loại này.

Trạng thái Samadhi và mối tương đồng với quá trình chết

Chân sư DK mô tả trạng thái Samadhi là tương ứng tinh thần với trạng thái xuất thần của bản chất động vật, đạt được khi màng dĩ thái tại não bị xuyên thủng, cho phép ánh sáng, thông tin và cảm hứng tràn vào. Thầy MDR nhận xét rằng Samadhi giống như một quá trình chết nhưng là sự bước vào trạng thái sống động rất cao, và Thầy đề cập đến tấm ảnh của Ramakrishna — thầy của Vivekananda — đang trong trạng thái Samadhi, được các học trò đỡ vì không thể kiểm soát thể xác.

Bốn quy luật thực hành để sống có kết cấu và chết đúng cách

Chân sư DK đưa ra bốn quy luật thực tiễn: thứ nhất, tập trung tâm thức tại đầu thông qua hình dung và tham thiền, phát triển năng lực sống như vị vua ngồi trên ngai tại trung tâm giữa hai chân mày; thứ hai, phụng sự bằng tim chứ không phải bằng cảm xúc, tự hỏi liệu mình đang phụng sự với tư cách cá nhân hay thành viên nhóm, và liệu động cơ có bị chi phối bởi tham vọng hay ảo cảm của sự yêu thích được yêu hay không; thứ ba, khi đi ngủ hãy rút tâm thức vào đầu một cách có chủ ý, duy trì sự tỉnh thức cho đến khi có thể hữu thức bước ra khỏi thể xác lên cõi cảm dục; thứ tư, ghi lại và quan sát mọi hiện tượng liên quan đến quá trình rút lui, bao gồm tiếng giật mình khi vừa ngủ, âm thanh nổ mạnh trong vùng đầu, hoặc ánh sáng và màu sắc dĩ thái như những dải tím xuất hiện. Thầy MDR nhận xét rằng đây là một chương trình học tập hàng đêm đòi hỏi nhiều năm thực hành để thành thục, và việc hai quy luật đầu tập trung vào đầu và tim sẽ dần vô hiệu hóa sức hút của tùng thái dương, giảm nguy cơ bị rách màng dĩ thái tại đó.

Buồng tử và các phương tiện hỗ trợ quá trình chết

Chân sư DK hướng dẫn cụ thể về buồng tử: cần giữ im lặng vì dù người hấp hối dường như bất tỉnh, tâm thức não bộ thực ra vẫn hiện diện đầy đủ nhưng hoàn toàn tê liệt ý chí, không thể biểu lộ sự sống. Chỉ dùng ánh sáng màu cam vì cam là màu của cung năm, hỗ trợ sự tập trung tại đầu và liên quan đến Hoa Sen Chân Ngã; không dùng hương nào khác ngoài trầm hương sandalwood vì đây là hương của cung một — cung Hủy Diệt — giúp linh hồn phá hủy chỗ trú ngụ của mình. Đầu của người hấp hối nên hướng về phía Đông, tay và chân đặt chéo nhau, và có thể dùng mantram như “Cha ơi, con xin phó thác thần khí con trong tay Cha” hay “Lạy Chúa, nay Chúa cho tôi tớ Chúa ra đi bình an” để hỗ trợ sự phóng thích.

Âm thanh, màu sắc và khoa học chết trong tương lai

Chân sư DK tiên đoán rằng một khoa học chết hoàn chỉnh sẽ được xây dựng khi sự thật về linh hồn được khoa học chứng minh, bao gồm việc sử dụng âm nhạc, màu sắc, áp lực lên các huyệt đạo và dây thần kinh cụ thể như tĩnh mạch cảnh, hành tủy, và một điểm đặc biệt tại vùng đầu. Thầy MDR lưu ý rằng âm điệu riêng của cá nhân — có thể là nốt cung linh hồn — nếu được xướng đúng lúc chết sẽ phối hợp hai dòng năng lượng và cuối cùng cắt đứt sinh mệnh tuyến, nhưng kiến thức này còn quá nguy hiểm để truyền dạy; Thầy phỏng đoán nốt cam có thể là nốt Ré. Thầy MDR cũng đề cập rằng Extreme Unction trong Giáo hội Công giáo có cơ sở huyền bí học khoa học, và nghi thức xức dầu cùng các thực hành này sẽ được hoàn thiện trong tương lai.

Sự hợp nhất giữa các cõi và các nhóm huấn luyện

Chân sư DK cho biết hiện tại đang có quá trình hợp nhất giữa cõi hồng trần và cõi cảm dục, tương tự như sự hợp nhất đã hoàn thành giữa cõi dĩ thái và cõi hồng trần đậm đặc, và một nhóm đặc biệt đang đảm trách nhiệm vụ này. Thầy MDR nhận xét rằng Chân sư DK cảnh báo không nên nhấn mạnh thái quá vào các nhóm huấn luyện này vì có thể dẫn đến việc theo đuổi các mục tiêu sai lầm, đồng thời Thầy liên kết chủ đề này với các nhóm hạt giống được mô tả trong “Sự Hiển Lộ của Thánh Đoàn” và “Đường Đạo Trong Kỷ Nguyên Mới”.

Kết thúc bình giảng 59 và triển vọng các Quy luật còn lại

Thầy MDR thông báo rằng bình giảng số 59 này hoàn thành phần “Các Quy luật Huyền thuật trên Cõi Cảm Dục”, bao gồm khoảng 16 trang từ trang 492 đến 508 của “Luận về Chánh Thuật”. Còn khoảng 150 trang trong sách, tương đương 110 trang script, với bốn quy luật cuối — XII, XIII, XIV, XV — liên quan đến cõi dĩ thái và quá trình ngưng tụ tư tưởng thành hình tướng. Thầy MDR chia sẻ rằng mục đích của toàn bộ chuỗi bình giảng là liên kết nội dung của “Luận về Chánh Thuật” với các tác phẩm khác của Chân sư DK và với “Giáo Lý Bí Nhiệm”, hướng đến sự nghiên cứu hình cầu — trong đó mọi giáo lý đều liên quan với nhau như một chỉnh thể.

Text

[1] Salvation from Death

[1] Giải thoát khỏi Cái Chết

[2] We come now to the second phase of our study of the final words of Rule XI. [3] We have dealt with salvation from the dangers incident to the creation of thoughtforms by a human being who has learnt, or is learning, to create on the mental plane. [4] Much could have been said from the standpoint of the inability of the majority of students to think with clarity. Clear thinking involves capacity to dissociate oneself, temporarily at least, from all reactions and activities of an emotional nature. [5] As long as the astral body is in a state of restless movement, and its moods and feelings, its desires and emotions are powerful enough to attract attention, positive pure thought processes are not possible. [6] Until the time comes when there is a more general appreciation of the value of concentration and of meditation, and until the nature of the mind and its modifications are more universally understood, any further teaching on the subject would be futile.

[2] Giờ đây, chúng ta bước vào giai đoạn thứ hai trong việc nghiên cứu những lời cuối của Quy luật XI. [3] Chúng ta đã đề cập đến sự giải thoát khỏi những nguy cơ gắn liền với việc tạo ra các hình tư tưởng bởi một con người đã học, hoặc đang học, cách sáng tạo trên cõi trí. [4] Có thể nói rất nhiều điều xét từ quan điểm rằng phần lớn các đạo sinh không có khả năng suy nghĩ rõ ràng. Tư duy sáng suốt đòi hỏi khả năng tạm thời tách mình, ít nhất là trong một thời gian, khỏi mọi phản ứng và hoạt động mang bản chất cảm xúc. [5] Chừng nào thể cảm dục còn ở trong trạng thái vận động không ngừng, và các tâm trạng, cảm giác, dục vọng cùng cảm xúc của nó còn đủ mạnh để thu hút sự chú ý, thì các tiến trình tư tưởng tích cực và thuần khiết vẫn không thể diễn ra. [6] Cho đến khi giá trị của sự tập trung và tham thiền được nhận thức rộng rãi hơn, cũng như bản chất của thể trí và những biến thái của nó được thấu hiểu phổ quát hơn, thì mọi giáo huấn sâu hơn về chủ đề này đều vô ích.

[7] In these Instructions I have sought to give an indication [Page 493] of the first steps in esoteric psychology, [8] and have dealt primarily with the nature and mode of training of the astral body. [9] Later on in this century, the psychology of the mind, its nature and modifications may be handled in more detail. But the time is not yet.

[7] Trong các Huấn Thị này, Tôi đã tìm cách trình bày khái quát [Page 493] những bước đầu tiên trong Tâm Lý Học Nội Môn, [8] và chủ yếu đề cập đến bản chất cùng phương pháp rèn luyện thể cảm dục. [9] Vào thời kỳ sau của thế kỷ này, tâm lý học về thể trí, bản chất và những biến thái của nó có thể được bàn đến chi tiết hơn. Nhưng thời điểm ấy vẫn chưa đến.

[10] Our subject now is salvation from the body nature through the process of death.

[10] Chủ đề của chúng ta giờ đây là sự giải thoát khỏi bản chất của thể xác qua tiến trình chết.

[11] Two things must be borne in mind as we seek to study the means of this salvation:

[11] Cần ghi nhớ hai điều khi chúng ta tìm cách nghiên cứu những phương thức của sự giải thoát này:

[12] First, by the body nature I mean the integrated personality, [13] or the human equipment of physical body, vital or etheric vehicle, the matter (or mode of being) of the desire nature, and the mind stuff. [14] These constitute the sheaths or outer forms of the incarnated soul. [15] The consciousness aspect is sometimes focused in one and sometimes in another, or is identified with the form or with the soul. The average man works with facility and self-consciousness in the physical and astral bodies. [16] The intelligent and highly evolved man has added to these two the conscious control of his mental apparatus, though only in certain of its aspects, such as the memorizing or analyzing faculties. [17] He has also, in some cases, succeeded in unifying these three into a consciously functioning personality. [18] The aspirant is beginning to understand something of the principle of life which is animating the personality, whilst the disciple is utilizing all three, because he has coordinated or aligned the soul, the mind, and the brain and is therefore beginning to work with his subjective apparatus or energy aspects.

[12] Trước hết, khi nói đến bản chất của thể, tôi muốn nói đến Phàm ngã tích hợp, [13] hay toàn bộ cơ cấu của con người, gồm thể xác, hiện thể sinh lực hay dĩ thái, vật chất hay phương thức hiện tồn của bản chất dục vọng, và chất trí. [14] Những yếu tố này cấu thành các lớp vỏ hay hình tướng bên ngoài của linh hồn đang nhập thể. [15] Phương diện tâm thức đôi khi tập trung nơi yếu tố này, đôi khi nơi yếu tố khác, hoặc đồng hóa với hình tướng hay với linh hồn. Người bình thường hoạt động dễ dàng và có ngã thức trong thể xác và thể cảm dục. [16] Người thông tuệ và tiến hóa cao đã bổ sung vào hai thể này sự kiểm soát hữu thức đối với bộ máy trí tuệ của mình, dù chỉ trong một số phương diện nhất định, chẳng hạn như các năng lực ghi nhớ hoặc phân tích. [17] Trong một số trường hợp, y cũng đã thành công trong việc hợp nhất ba thể này thành một phàm ngã hoạt động hữu thức. [18] Người chí nguyện bắt đầu thấu hiểu phần nào nguyên khí sự sống đang làm sinh động phàm ngã, trong khi đệ tử sử dụng cả ba thể, bởi y đã phối kết hay chỉnh hợp linh hồn, thể trí và bộ não, nên bắt đầu hoạt động bằng bộ máy chủ quan hay các phương diện năng lượng của mình.

[19] Secondly, this salvation is brought about through a right understanding of the mystical experience we call death. [20] This is to be our theme, and the subject is so immense [21] that I can only indicate certain lines along which the aspirant may think, and posit certain premises which he can later elaborate. We shall confine ourselves also primarily to the death of the physical body. [Page 494]

[19] Thứ hai, sự cứu rỗi này được thực hiện nhờ thấu hiểu đúng đắn kinh nghiệm thần bí mà chúng ta gọi là cái chết. [20] Đây sẽ là chủ đề của chúng ta, và đề tài này bao la đến mức [21] tôi chỉ có thể nêu ra một số đường hướng để người chí nguyện suy ngẫm, đồng thời đặt ra một số tiền đề mà về sau y có thể khai triển. Chúng ta cũng sẽ chủ yếu giới hạn vào cái chết của thể xác. [Page 494]

[22] Let us first of all define this mysterious process to which all forms are subject and which is frequently only the dreaded end—dreaded because it is not understood. [23] The mind of man is so little developed that fear of the unknown, terror of the unfamiliar, and attachment to form have brought about a situation where one of the most beneficent occurrences in the life cycle of an incarnating Son of God is looked upon as something to be avoided and postponed for as long a time as possible.

[22] Trước hết, chúng ta hãy định nghĩa tiến trình huyền bí mà mọi hình tướng đều phải trải qua và thường chỉ bị xem là kết cục đáng sợ—đáng sợ vì nó không được thấu hiểu. [23] Thể trí con người phát triển quá ít đến mức nỗi sợ điều chưa biết, sự kinh hãi trước điều xa lạ và sự bám víu vào hình tướng đã tạo nên một tình trạng trong đó một trong những biến cố lợi ích nhất trong chu kỳ sống của một Con của Thượng đế đang lâm phàm lại bị xem là điều cần tránh né và trì hoãn càng lâu càng tốt.

[24] Death, if we could but realize it, is one of our most practized activities. [25] We have died many times and shall die again and again. [26] Death is essentially a matter of consciousness. [27] We are conscious one moment on the physical plane, and a moment later we have withdrawn onto another plane and are actively conscious there. [28] Just as long as our consciousness is identified with the form aspect, death will hold for us its ancient terror. [29] Just as soon as we know ourselves to be souls, and find that we are capable of focusing our consciousness or sense of awareness in any form or on any plane at will, or in any direction within the form of God, we shall no longer know death.

[24] Nếu chúng ta có thể nhận ra, cái chết là một trong những hoạt động mà chúng ta đã thực hành nhiều nhất. [25] Chúng ta đã chết nhiều lần và sẽ còn chết hết lần này đến lần khác. [26] Về bản chất, cái chết là một vấn đề của tâm thức. [27] Trong khoảnh khắc này, chúng ta có ý thức trên cõi hồng trần; khoảnh khắc sau, chúng ta đã rút sang một cõi khác và hoạt động hữu thức tại đó. [28] Chừng nào tâm thức chúng ta còn đồng hóa với phương diện hình tướng, cái chết vẫn còn gieo vào chúng ta nỗi kinh hoàng từ ngàn xưa. [29] Ngay khi biết mình là linh hồn và nhận thấy mình có khả năng tùy ý tập trung tâm thức hay khả năng nhận biết vào bất kỳ hình tướng nào, trên bất kỳ cõi nào, hoặc theo bất kỳ phương hướng nào bên trong hình tướng của Thượng đế, chúng ta sẽ không còn biết đến cái chết nữa.

[30] Death for the average man is the cataclysmic end, involving the termination of all human relations, the cessation of all physical activity, the severing of all signs of love and of affection, and the passage (unwilling and protesting) into the unknown and the dreaded. [31] It is analogous to leaving a lighted and a warmed room, friendly and familiar, where our loved ones are assembled, [32] and going out into the cold and dark night, alone and terror stricken, hoping for the best and sure of nothing.

[30] Đối với người bình thường, cái chết là một kết cục dữ dội, bao hàm sự chấm dứt mọi quan hệ nhân sinh, sự ngưng mọi hoạt động hồng trần, sự cắt đứt mọi dấu hiệu của tình thương và trìu mến, cùng việc bước vào điều chưa biết và đáng sợ trong sự miễn cưỡng và phản kháng. [31] Nó tương tự như rời khỏi một căn phòng sáng sủa, ấm áp, thân thiện và quen thuộc, nơi những người thân yêu của chúng ta đang quây quần, [32] để một mình bước ra đêm tối lạnh giá, lòng đầy kinh hãi, hy vọng điều tốt đẹp nhất nhưng không chắc chắn điều gì.

[33] But people are apt to forget that every night, in the hours of sleep, we die to the physical plane and are alive and functioning elsewhere. [34] They forget that they have already achieved facility in leaving the physical body; [Page 495] because they cannot as yet bring back into the physical brain consciousness the recollection of that passing out, and of the subsequent interval of active living, they fail to relate death and sleep. [35] Death, after all, is only a longer interval in the life of physical plane functioning; one has only “gone abroad” for a longer period. But the process of daily sleep and the process of occasional dying are identical, with the one difference that in sleep the magnetic thread or current of energy along which the life force streams is preserved intact, and constitutes the path of return to the body. In death, this life thread is broken or snapped. When this has happened, the conscious entity cannot return to the dense physical body and that body lacking the principle of coherence, then disintegrates.

[33] Nhưng người ta thường quên rằng mỗi đêm, trong những giờ ngủ, chúng ta chết đối với cõi hồng trần và sống cũng như hoạt động ở nơi khác. [34] Họ quên rằng mình đã có khả năng rời khỏi thể xác; [Page 495] vì chưa thể đưa ký ức về sự rời đi ấy và khoảng thời gian hoạt động tích cực sau đó trở lại tâm thức bộ não hồng trần, họ không nhận ra mối liên hệ giữa cái chết và giấc ngủ. [35] Xét cho cùng, cái chết chỉ là một khoảng gián đoạn dài hơn trong đời sống hoạt động trên cõi hồng trần; người ta chỉ “đi xa” trong một thời gian dài hơn. Nhưng tiến trình ngủ hằng ngày và tiến trình thỉnh thoảng chết đi thì đồng nhất, chỉ khác một điều: trong giấc ngủ, sợi dây từ tính hay dòng năng lượng mà mãnh lực sự sống tuôn chảy theo đó vẫn được giữ nguyên vẹn và tạo thành con đường trở về thể xác. Khi chết, sinh mệnh tuyến này bị đứt. Khi điều ấy xảy ra, thực thể hữu thức không thể trở lại thể xác đậm đặc, và thể ấy, do thiếu nguyên khí cố kết, sẽ tan rã.

[36] It should be remembered that the purpose and will of the soul, the spiritual determination to be and to do, utilizes the thread soul, the sutratma, the life current, as its means of expression in form. [37] This life current differentiates into two currents or two threads when it reaches the body, and is “anchored”, if I might so express it, in two locations in that body. [38] This is symbolic of the differentiations of Atma, or Spirit, [39] into its two reflections, soul and body. [40] The soul, or consciousness aspect, that which makes a human being a rational, thinking entity, is “anchored” by one aspect of this thread soul to a “seat” in the brain, found in the region of the pineal gland. The other aspect of the life which animates every atom of the body and which constitutes the principle of coherence or of integration, finds its way to the heart and is focused or “anchored” there. [41] From these two points, the spiritual man seeks to control the mechanism. [42] Thus functioning on the physical plane becomes possible, and objective existence becomes a temporary mode of expression. The soul, seated in the brain, makes man an intelligent rational entity, self-conscious and self-directing; [Page 496] he is aware in varying degree of the world in which he lives, according to the point in evolution and the consequent development of the mechanism. That mechanism is triple in expression. There are first of all the nadis and the seven centers of force; then the nervous system in its three divisions: cerebro-spinal, sympathetic, and peripheral; [43] and then there is the endocrine system, which might be regarded as the densest aspect or externalization of the other two.

[36] Cần nhớ rằng mục đích và ý chí của linh hồn, tức quyết tâm tinh thần muốn hiện tồn và hành động, sử dụng sợi dây linh hồn—sinh mệnh tuyến hay dòng sự sống—làm phương tiện biểu hiện trong hình tướng. [37] Khi đến thể xác, dòng sự sống này biến phân thành hai dòng hay hai sợi dây và được “neo giữ”, nếu có thể diễn đạt như vậy, tại hai vị trí trong thể ấy. [38] Điều này tượng trưng cho sự biến phân của atma, hay Tinh thần, [39] thành hai phản ảnh của nó là linh hồn và thể xác. [40] Linh hồn, hay phương diện tâm thức—yếu tố khiến con người trở thành một thực thể có lý trí và biết suy tư—được một phương diện của sợi dây linh hồn này “neo giữ” vào một “trụ sở” trong bộ não, nằm ở vùng tuyến tùng. Phương diện kia của sự sống, vốn làm sinh động mọi nguyên tử trong thể và cấu thành nguyên khí cố kết hay tích hợp, đi đến tim và tập trung hay được “neo giữ” tại đó. [41] Từ hai điểm này, con người tinh thần tìm cách kiểm soát bộ máy. [42] Nhờ vậy, việc hoạt động trên cõi hồng trần trở nên khả hữu, còn sự tồn tại khách quan trở thành một phương thức biểu hiện tạm thời. Linh hồn ngự trong bộ não khiến con người trở thành một thực thể thông tuệ, có lý trí, có ngã thức và khả năng tự định hướng; [Page 496] y nhận biết thế giới mình đang sống ở những mức độ khác nhau, tùy theo điểm tiến hoá và sự phát triển tương ứng của bộ máy. Bộ máy ấy biểu hiện theo ba phần. Trước hết là các kinh mạch và bảy trung tâm mãnh lực; tiếp đến là hệ thần kinh với ba phân hệ: não-tủy, giao cảm và ngoại biên; [43] rồi đến hệ nội tiết, có thể được xem là phương diện đậm đặc nhất hay sự ngoại hiện của hai hệ kia.

[44] The soul, seated in the heart, is the life principle, [45] the principle of self-determination, the central nucleus of positive energy by means of which all the atoms of the body are held in their right place and subordinated to the “will-to-be” of the soul. [46] This principle of life utilizes the blood stream as its mode of expression and as its controlling agency, and through the close relation of the endocrine system to the blood stream, we have the two aspects of soul activity brought together in order to make man a living, conscious, functioning entity, governed by the soul, and expressing the purpose of the soul in all the activities of daily living.

[44] Linh hồn ngự trong tim là nguyên khí sự sống, [45] nguyên khí tự quyết, hạt nhân trung tâm của năng lượng tích cực; nhờ đó, mọi nguyên tử trong thể được giữ đúng vị trí và phục tùng “ý chí muốn hiện tồn” của linh hồn. [46] Nguyên khí sự sống này sử dụng dòng máu làm phương thức biểu hiện và tác nhân kiểm soát; nhờ mối quan hệ mật thiết giữa hệ nội tiết với dòng máu, hai phương diện hoạt động của linh hồn được kết hợp để khiến con người trở thành một thực thể sống động, hữu thức và hoạt động, chịu sự cai quản của linh hồn và biểu hiện mục đích của linh hồn trong mọi hoạt động của đời sống hằng ngày.

[47] Death, therefore, is literally the withdrawal from the heart and from the head of these two streams of energy, producing consequently, complete loss of consciousness and disintegration of the body. [48] Death differs from sleep in that both streams of energy are withdrawn. In sleep only the thread of energy, which is anchored in the brain is withdrawn, and when this happens the man becomes unconscious. By this we mean that his consciousness or sense of awareness is focused elsewhere. His attention is no longer directed towards things tangible and physical but is turned upon another world of being [49] and becomes centered in another apparatus or mechanism. [50] In death, both the threads are withdrawn or unified in the life thread. [51] Vitality ceases to penetrate through the medium of the blood stream and the heart fails to function [Page 497] just as the brain fails to record, and thus silence settles down. The house is empty. Activity ceases except that amazing and immediate activity which is the prerogative of matter itself and which expresses itself in the process of decomposition. [52] From certain aspects, therefore, that process indicates man’s unity with everything that is material; it demonstrates that he is part of nature [53] itself and by nature we mean the body of the one life in whom “we live and move and have our being”. [54] In those three words—living, moving and being—we have the entire story. Being is awareness, self consciousness and self-expression and of this man’s head and brain are the exoteric symbols. Living is energy, desire in form, coherence and adhesion to an idea and of this the heart and the blood are the exoteric symbols. Moving indicates the integration and response of the existing, aware, living entity into the universal activity, and of this the stomach, pancreas and liver are the symbols.

[47] Vì vậy, theo nghĩa đen, cái chết là sự rút hai dòng năng lượng này khỏi tim và đầu, dẫn đến sự mất tâm thức hoàn toàn và sự tan rã của thể xác. [48] Cái chết khác giấc ngủ ở chỗ cả hai dòng năng lượng đều được rút đi. Trong giấc ngủ, chỉ sợi dây năng lượng được neo giữ trong bộ não bị rút đi, và khi điều này xảy ra, con người trở nên vô thức. Qua đó, chúng tôi muốn nói rằng tâm thức hay khả năng nhận biết của y tập trung ở nơi khác. Sự chú ý của y không còn hướng đến những sự vật hữu hình và hồng trần, mà chuyển sang một thế giới Bản Thể khác [49] và tập trung trong một bộ máy hay cơ cấu khác. [50] Khi chết, cả hai sợi dây đều được rút đi hoặc hợp nhất trong sinh mệnh tuyến. [51] Sinh lực ngừng thâm nhập qua dòng máu, tim ngừng hoạt động [Page 497] cũng như bộ não ngừng ghi nhận, và sự im lặng bao trùm. Ngôi nhà trống rỗng. Mọi hoạt động đều ngừng lại, ngoại trừ hoạt động kỳ diệu và tức thời vốn là đặc quyền của chính vật chất và biểu hiện qua tiến trình phân hủy. [52] Vì vậy, xét theo một số phương diện, tiến trình ấy cho thấy sự hợp nhất của con người với mọi vật chất; nó chứng minh rằng y là một phần của chính thiên nhiên, [53] và khi nói đến thiên nhiên, chúng tôi muốn nói đến thể của Sự Sống duy nhất mà trong đó “chúng ta sống, vận động và hiện tồn”. [54] Trong ba từ ấy—sống, vận động và hiện tồn—có toàn bộ câu chuyện. Hiện tồn là nhận biết, ngã thức và tự biểu hiện; đầu và bộ não con người là các biểu tượng ngoại môn của điều này. Sống là năng lượng, dục vọng trong hình tướng, sự cố kết và gắn bó với một ý tưởng; tim và máu là các biểu tượng ngoại môn của điều này. Vận động biểu thị sự tích hợp và đáp ứng của thực thể đang hiện tồn, nhận biết và sống động đối với hoạt động vũ trụ; dạ dày, tuyến tụy và gan là các biểu tượng của điều này.

[55] It is interesting, though incidental to our subject, to bear in mind that in cases of imbecility and idiocy and in that stage of old age which we call senile decay, the thread which is anchored in the brain is withdrawn, [56] whilst that which conveys the life impulse or urge remains still anchored in the heart. [57] There is life but no intelligent awareness; there is movement but no intelligent direction; in the case of senile decay, when there has been a high grade apparatus utilized in life, there may be the appearance of intelligent functioning but that is an illusion due to old habit and to old established rhythm but not to coordinated coherent purpose.

[55] Dù chỉ liên quan gián tiếp đến đề tài của chúng ta, cũng nên ghi nhớ rằng trong các trường hợp thiểu năng trí tuệ, ngu độn, và trong giai đoạn tuổi già mà chúng ta gọi là suy thoái do lão hóa, sợi dây được neo giữ trong bộ não bị rút đi, [56] trong khi sợi dây truyền xung lực hay thôi thúc sự sống vẫn còn neo giữ trong tim. [57] Có sự sống nhưng không có nhận biết thông tuệ; có vận động nhưng không có sự chỉ đạo thông tuệ. Trong trường hợp suy thoái do lão hóa, khi một bộ máy cao cấp từng được sử dụng trong đời sống, có thể vẫn xuất hiện vẻ hoạt động thông tuệ, nhưng đó là ảo tưởng do thói quen lâu đời và nhịp điệu đã được thiết lập từ trước, chứ không do một mục đích phối kết và cố kết.

[58] It must be noted also that death is, therefore, undertaken at the direction of the ego, no matter how unaware a human being may be of that direction. The process works automatically with the majority, for when the soul withdraws its attention the inevitable reaction on the physical plane is death, either by the abstraction of the [Page 498] dual threads of life and reason energy, or by the abstraction of the thread of energy which is qualified by mentality, leaving the life stream still functioning through the heart but no intelligent awareness. The soul is engaged elsewhere and occupied on its own plane with its own affairs.

[58] Cũng cần lưu ý rằng cái chết diễn ra theo sự chỉ đạo của chân ngã, bất kể con người không nhận biết sự chỉ đạo ấy đến mức nào. Đối với đa số, tiến trình này diễn ra tự động, vì khi linh hồn rút sự chú ý, phản ứng tất yếu trên cõi hồng trần là cái chết—do sự triệt thoái của [Page 498] hai sợi dây năng lượng sự sống và lý trí, hoặc do sự triệt thoái của sợi dây năng lượng mang phẩm tính trí tuệ, khiến dòng sự sống vẫn hoạt động qua tim nhưng không còn nhận biết thông tuệ. Linh hồn đang dấn thân ở nơi khác và bận rộn trên cõi riêng với những công việc của mình.

[59] In the case of highly developed human beings we often find a sense of pre-vision as to the death period; this is incident upon egoic contact and awareness of the wishes of the ego. [60] It involves sometimes a knowledge of the very day of death, coupled to a preservation of self-determination up to the final moment of withdrawal. [61] In the case of initiates there is much more than this. There is an intelligent understanding of the laws of abstraction and this enables the one who is making the transition to withdraw consciously and in full waking awareness out of the physical body and so to function on the astral plane. This involves the preservation of continuity of consciousness so that no hiatus occurs between the sense of awareness on the physical plane and that of the after death state. [62] The man knows himself to be as he was before, though without an apparatus whereby he can contact the physical plane. [62b] He remains aware of the states of feeling and of the thoughts of those he loves, though he cannot perceive or contact the dense physical vehicle. [63] He can communicate with them on the astral plane or telepathically through the mind if they and he are en rapport, but communication that involves the use of the five physical senses of perception lies necessarily out of his reach. [64] It is useful to remember, however, that astrally and mentally the interplay can be closer and more sensitive than ever before for he is freed of the handicap of the physical body. Two things, however, militate against this interplay: one is the grief and violent emotional upset of those left behind and, in the case of the average human being, the other is the man’s own ignorance [Page 499] and bewilderment as he stands faced by what are to him new conditions, though they are really old conditions, if he could but realize it. Once men have lost the fear of death and have established an understanding of the after-death world which is not based on hallucination and hysteria or on the conclusions (oft unintelligent) of the average medium, who speaks under the control of his own thought-form (built by himself and the circle of sitters), we shall have the process of death properly controlled. The condition of those left behind will be carefully handled so that there is no loss of relationship and no false expenditure of energy.

[59] Trong trường hợp những người phát triển cao, chúng ta thường thấy họ có linh cảm trước về thời điểm chết; điều này phát sinh từ sự tiếp xúc với chân ngã và sự nhận biết những mong muốn của chân ngã. [60] Đôi khi, điều đó bao hàm sự biết trước chính xác ngày chết, cùng với việc duy trì khả năng tự quyết cho đến khoảnh khắc rút lui cuối cùng. [61] Trong trường hợp các điểm đạo đồ, còn có nhiều điều hơn thế. Họ thấu hiểu một cách thông tuệ các định luật triệt thoái, nhờ đó người đang thực hiện sự chuyển tiếp có thể rút khỏi thể xác một cách hữu thức và hoàn toàn tỉnh thức, rồi hoạt động trên cõi cảm dục. Điều này bao hàm việc duy trì tính liên tục của tâm thức, để không có khoảng gián đoạn nào giữa khả năng nhận biết trên cõi hồng trần và khả năng nhận biết trong trạng thái sau khi chết. [62] Con người biết mình vẫn như trước, dù không còn bộ máy để tiếp xúc với cõi hồng trần. [62b] Y vẫn nhận biết các trạng thái cảm xúc và tư tưởng của những người mình yêu thương, dù không thể tri giác hay tiếp xúc với hiện thể hồng trần đậm đặc. [63] Y có thể giao tiếp với họ trên cõi cảm dục hoặc bằng viễn cảm qua thể trí nếu đôi bên hòa hợp, nhưng sự giao tiếp đòi hỏi sử dụng năm giác quan hồng trần tất nhiên nằm ngoài khả năng của y. [64] Tuy nhiên, cần nhớ rằng trên phương diện cảm dục và trí tuệ, sự tương tác có thể mật thiết và nhạy bén hơn bao giờ hết, vì y đã thoát khỏi trở ngại của thể xác. Tuy nhiên, có hai điều cản trở sự tương tác này: một là nỗi đau buồn và sự xáo động cảm xúc dữ dội của những người ở lại; hai là, trong trường hợp người bình thường, sự thiếu hiểu biết [Page 499] và hoang mang của chính y khi đối diện với những điều kiện mới đối với y, dù thực ra chúng là những điều kiện cũ, nếu y có thể nhận ra điều đó. Một khi con người đã mất đi nỗi sợ cái chết và đã thiết lập được sự thấu hiểu về thế giới sau khi chết—một sự thấu hiểu không dựa trên ảo giác, cuồng loạn hay những kết luận thường thiếu sáng suốt của đồng tử bình thường, người phát ngôn dưới sự kiểm soát của hình tư tưởng do chính mình và nhóm người tham dự tạo dựng—thì chúng ta sẽ kiểm soát đúng đắn tiến trình chết. Tình trạng của những người ở lại sẽ được xử lý cẩn trọng để không xảy ra sự mất liên hệ hay sự tiêu hao năng lượng sai lầm.

[65] There is a big difference now between the scientific method of bringing people into incarnation and the perfectly blind and oft frightened and surely ignorant way in which we usher them out of incarnation. [66] I seek today to open the door in the occident to a newer and more scientific method of handling the process of dying, and let me make myself perfectly clear. What I have to say in no way abrogates modern medical science with its palliatives and skill. All I plead for is a sane approach to death; all I seek to make is a suggestion that when pain has worn itself out and weakness has supervened, the dying person be permitted to prepare himself, even if apparently unconscious, [67] for the great transition. Forget not that it takes strength and a strong hold on the nervous apparatus to produce pain. Is it impossible to conceive of a time when the act of dying will be a triumphant finale of life? Is it impossible to vision the time when the hours spent on the death bed may be but a glorious prelude to a conscious exit? When the fact that the man is to discard the handicap of the physical sheath may be for him and those around him the long waited for and joyous consummation? [68] Can you not visualize the time when instead of tears and fear and the refusal to recognize the inevitable, the dying person and [Page 500] his friends would mutually agree on the hour and that nothing but happiness would characterize the passing? [69] That in the minds of those left behind the thought of sorrow will not enter and death beds will be regarded as happier occasions than births and marriages? I tell you, that before so very long this will be deeply so for the intelligent of the race, and little by little for all.

[65] Hiện nay có một sự khác biệt lớn giữa phương pháp khoa học đưa con người vào lâm phàm và cách thức hoàn toàn mù quáng, thường đầy sợ hãi và chắc chắn vô minh mà chúng ta dùng để tiễn họ ra khỏi kiếp lâm phàm. [66] Hôm nay, Tôi tìm cách mở ra tại phương Tây cánh cửa dẫn đến một phương pháp mới hơn và khoa học hơn để xử lý tiến trình tử vong, và xin để Tôi nói thật rõ. Những điều Tôi sắp nói tuyệt nhiên không phủ nhận khoa học y tế hiện đại, cùng các phương pháp giảm nhẹ và kỹ năng của nó. Tất cả những gì Tôi biện giải là một cách tiếp cận sáng suốt đối với cái chết; tất cả những gì Tôi tìm cách đưa ra là đề nghị rằng, khi cơn đau đã tự tiêu hao và sự suy nhược đã xuất hiện, người hấp hối nên được phép tự chuẩn bị, ngay cả khi bề ngoài dường như bất tỉnh, [67] cho cuộc chuyển tiếp vĩ đại. Đừng quên rằng cần có sức mạnh và sự kiểm soát vững chắc đối với bộ máy thần kinh mới tạo ra đau đớn. Phải chăng không thể hình dung một thời điểm khi hành động chết sẽ là hồi kết khải hoàn của đời sống? Phải chăng không thể hình dung thời điểm khi những giờ phút trên giường bệnh có thể chỉ là khúc dạo đầu huy hoàng cho một cuộc xuất ly có ý thức? Khi sự kiện con người sắp loại bỏ trở ngại là lớp vỏ thể xác có thể trở thành, đối với y và những người chung quanh, sự hoàn tất vui mừng mà họ đã mong đợi từ lâu? [68] Các bạn không thể hình dung thời điểm mà thay vì nước mắt, sợ hãi và sự khước từ nhìn nhận điều không thể tránh khỏi, người hấp hối và [Page 500] các bạn hữu của y sẽ cùng thỏa thuận về giờ phút ra đi, và sự chuyển tiếp ấy chỉ mang đặc tính của niềm hạnh phúc sao? [69] Khi tư tưởng đau buồn sẽ không xâm nhập thể trí của những người ở lại, và giường bệnh lúc lâm chung sẽ được xem là những dịp hạnh phúc hơn cả sinh nở và hôn lễ? Tôi nói với các bạn rằng chẳng bao lâu nữa, điều này sẽ trở thành một thực tại sâu sắc đối với những người thông tuệ trong nhân loại, rồi từng chút một đối với tất cả mọi người.

[70] You say there are as yet only beliefs as to immortality and no sure evidences. In the accumulation of testimony, in the inner assurances of the human heart, in the fact of belief in eternal persistence as an idea in the minds of men lies sure indication. But indication will give place to conviction and knowledge before another hundred years has elapsed, for an event will take place and a revelation be given to the race which will turn hope into certainty and belief into knowledge. [71] In the meantime, let a new attitude to death be cultivated and a new science of death be inaugurated. [72] Let it cease to be the one thing we cannot control and which inevitably defeats us and let us begin to control our passing over to the other side, and to understand somewhat the technique of transition.

[70] Các bạn nói rằng cho đến nay chỉ có những niềm tin về sự bất tử mà chưa có bằng chứng chắc chắn. Trong sự tích lũy các chứng ngôn, trong niềm xác tín nội tâm của trái tim nhân loại, và trong sự kiện niềm tin vào sự tồn tại vĩnh cửu hiện diện như một ý tưởng trong thể trí con người, chính ở đó có dấu hiệu chắc chắn. Nhưng trước khi một trăm năm nữa trôi qua, dấu hiệu sẽ nhường chỗ cho sự xác tín và tri thức, vì một biến cố sẽ xảy ra và một sự mặc khải sẽ được ban cho nhân loại, biến hy vọng thành sự chắc chắn và niềm tin thành tri thức. [71] Trong thời gian đó, hãy vun bồi một thái độ mới đối với cái chết và khai mở một khoa học mới về sự chết. [72] Hãy để cái chết không còn là điều duy nhất chúng ta không thể kiểm soát và tất yếu đánh bại chúng ta; hãy bắt đầu kiểm soát sự chuyển sang phía bên kia và phần nào thấu hiểu kỹ thuật chuyển tiếp.

[73] Before I take up this subject in greater detail I would like to make reference to the “web in the brain”, which is intact for the majority but is non-existent for the illumined seer.

[73] Trước khi bàn đến chủ đề này chi tiết hơn, Tôi muốn đề cập đến “tấm lưới trong bộ não”, vốn còn nguyên vẹn ở đa số mọi người nhưng không tồn tại đối với nhà thông nhãn đã được soi sáng.

[74] In the human body, as you know, we have an underlying, interpenetrating vital body which is the counterpart of the physical, which is larger than the physical and which we call the etheric body or double. It is an energy body and is composed of force centers and nadis or force threads. These underlie or are the counterparts of the nervous apparatus—the nerves and the nerve ganglia. [75] In two places in the human vital body there are orifices of exit for the life force. One opening is in the solar plexus and the other is in the brain at the top of the head. Protecting [Page 501] both is a closely woven web of etheric matter, composed of interlacing strands of life energy.

[74] Như các bạn biết, bên dưới và xuyên thấu cơ thể con người có một thể sinh lực, là đối phần của thể xác, lớn hơn thể xác và được chúng ta gọi là thể dĩ thái hay bản sao dĩ thái. Đó là một thể năng lượng, được cấu thành bởi các trung tâm mãnh lực cùng những kinh mạch hay tuyến mãnh lực. Chúng nằm bên dưới hoặc là đối phần của bộ máy thần kinh—các dây thần kinh và hạch thần kinh. [75] Tại hai vị trí trong thể sinh lực của con người có các lỗ thoát dành cho sinh lực. Một lỗ nằm ở tùng thái dương và lỗ kia nằm trong bộ não, tại đỉnh đầu. Bảo vệ [Page 501] cả hai là một tấm lưới chất liệu dĩ thái được dệt khít, cấu thành bởi những sợi năng lượng sự sống đan xen nhau.

[76] During the process of death, the pressure of the life energy beating against the web produces eventually a puncturing or opening. [77] Out of this the life force pours as the potency of the abstracting influence of the soul increases. [78] In the case of animals, of infants and of men and women who are polarized entirely in the physical and astral bodies, the door of exit is the solar plexus and it is that web which is punctured, thus permitting the passing out. In the case of mental types, of the more highly evolved human units, it is the web at the top of the head in the region of the fontanelle which is ruptured, thus again permitting the exit of the thinking rational being.

[76] Trong tiến trình tử vong, áp lực của năng lượng sự sống đập vào tấm lưới cuối cùng tạo nên một lỗ thủng hay khe mở. [77] Sinh lực tuôn ra qua đó khi quyền năng của ảnh hưởng thu hồi từ linh hồn gia tăng. [78] Đối với động vật, trẻ sơ sinh và những người nam và nữ hoàn toàn phân cực trong thể xác và thể cảm dục, cửa thoát nằm tại tùng thái dương; chính tấm lưới ấy bị xuyên thủng, nhờ đó họ có thể thoát ra. Đối với những người thuộc loại trí tuệ và các đơn vị nhân loại tiến hóa cao hơn, tấm lưới ở đỉnh đầu, trong vùng thóp, bị phá vỡ, một lần nữa cho phép sinh linh biết suy tư và lý luận thoát ra.

[79] In psychics and in the case of mediums and lower seers (clairvoyant and clairaudient people) the solar plexus web is permanently ruptured early in life and easily therefore they pass in or out of the body, going into trance, as it is called, and functioning on the astral plane. But for these types there is no continuity of consciousness and there seems no relation between their physical plane existence and the happenings which they relate whilst in trance and of which they usually remain totally unaware in the waking consciousness. [80] The whole performance is below the diaphragm and is related primarily to animal sentient life. In the case of conscious clairvoyance and in the work of the higher psychics and seers there is no trance, obsession or mediumship. [81] It is the web in the brain which is punctured and the opening in that region permits the inflow of light, information and inspiration; it confers also the power to pass into the state of Samadhi which is the spiritual correspondence to the trance condition of the animal nature.

[79] Đối với những người thông linh, các đồng tử và những nhà thông nhãn cấp thấp—những người có thông nhãn và thông nhĩ—tấm lưới tùng thái dương bị phá vỡ vĩnh viễn từ đầu đời; vì thế họ dễ dàng đi vào hoặc ra khỏi thể, bước vào trạng thái được gọi là xuất thần và hoạt động trên cõi cảm dục. Nhưng đối với những người thuộc loại này, tâm thức không có tính liên tục, và dường như không có mối liên hệ nào giữa sự tồn tại của họ trên cõi hồng trần với những sự việc họ thuật lại trong lúc xuất thần, mà trong tâm thức tỉnh táo họ thường hoàn toàn không hay biết. [80] Toàn bộ hoạt động này diễn ra bên dưới cơ hoành và chủ yếu liên quan đến đời sống cảm giác động vật. Trong trường hợp thông nhãn có ý thức và trong công việc của những người thông linh cùng các nhà thông nhãn cao cấp, không có trạng thái xuất thần, ám nhập hay đồng tử. [81] Chính tấm lưới trong bộ não bị xuyên thủng, và khe mở trong vùng ấy cho phép ánh sáng, thông tin và cảm hứng tuôn vào; nó cũng ban cho khả năng tiến nhập trạng thái đại định, vốn là sự tương ứng tinh thần với trạng thái xuất thần của bản chất động vật.

[82] In the process of death these are, therefore, the two main exits: the solar plexus for the astrally polarized, [Page 502] physically biased human being and therefore of the vast majority, and the head center for the mentally polarized and spiritually oriented human being. [83] This is the first and most important fact to remember and it will easily be seen how the trend of a life tendency and the focus of the life attention determine the mode of exit at death. It can be seen also that an effort to control the astral life and the emotional nature and to orient one’s self to the mental world and to spiritual things has a momentous effect upon the phenomenal aspects of the death process.

[82] Vì vậy, trong tiến trình tử vong có hai cửa thoát chính: tùng thái dương dành cho con người phân cực cảm dục, thiên về thể xác—do đó dành cho đại đa số—và trung tâm đầu dành cho con người phân cực trí tuệ và định hướng tinh thần. [83] Đây là sự kiện đầu tiên và quan trọng nhất cần ghi nhớ; có thể dễ dàng thấy rằng chiều hướng của khuynh hướng sống và trọng tâm chú ý trong đời sống quyết định cách thức thoát ra khi chết. Cũng có thể thấy rằng nỗ lực kiểm soát đời sống cảm dục và bản chất cảm xúc, đồng thời định hướng bản thân về thế giới trí tuệ và những điều tinh thần, có ảnh hưởng trọng đại đến các phương diện hiện tượng của tiến trình tử vong.

[84] If the student is thinking clearly, it will be apparent to him that one exit concerns the spiritual and highly evolved man, whilst the other concerns the low grade human being who has scarcely advanced beyond the animal stage. What then of the average man? [85] A third exit is now in temporary use; just below the apex of the heart another etheric web is found covering an orifice of exit. [85b] We have, therefore, the following situation:

[84] Nếu suy nghĩ rõ ràng, đạo sinh sẽ nhận thấy rằng một cửa thoát liên quan đến con người tinh thần và tiến hóa cao, trong khi cửa kia liên quan đến con người cấp thấp hầu như chưa vượt qua giai đoạn động vật. Vậy còn người bình thường thì sao? [85] Hiện nay, một cửa thoát thứ ba đang được tạm thời sử dụng; ngay bên dưới đỉnh tim có một tấm lưới dĩ thái khác che phủ một lỗ thoát. [85b] Vì vậy, chúng ta có tình trạng sau đây:

[86] 1. The exit in the head, used by the intellectual type, by the disciples and initiates of the world.

[86] 1. Cửa thoát ở đầu, được sử dụng bởi người thuộc loại trí thức, các đệ tử và điểm đạo đồ trên thế giới.

[87] 2. The exit in the heart, used by the kindly, well-meaning man or woman who is a good citizen, an intelligent friend and a philanthropic worker.

[87] 2. Cửa thoát ở tim, được sử dụng bởi người nam hay nữ tử tế, có thiện ý, là một công dân tốt, một người bạn thông minh và một người hoạt động từ thiện.

[88] 3. The exit in the region of the solar plexus, used by the emotional, unintelligent, unthinking man and by those whose animal nature is strong.

[88] 3. Cửa thoát trong vùng tùng thái dương, được sử dụng bởi người giàu cảm xúc, thiếu thông minh, không suy nghĩ, và bởi những người có bản chất động vật mạnh mẽ.

[89] This is the first point in the new information which will slowly become common knowledge in the West during the next century. Much of it is already known by thinkers in the East and is in the nature of a first step towards a rational understanding of the death process.

[89] Đây là điểm đầu tiên trong thông tin mới, vốn sẽ từ từ trở thành kiến thức phổ biến tại phương Tây trong thế kỷ tới. Phần lớn điều này đã được các nhà tư tưởng phương Đông biết đến và có bản chất như bước đầu tiên hướng đến sự thấu hiểu hợp lý về tiến trình tử vong.

[90] The second point to be grasped [91] is that there can be a technique of dying and a training given during life which will lead up to the utilization of that technique.

[90] Điểm thứ hai cần nắm vững [91] là có thể tồn tại một kỹ thuật chết và một sự huấn luyện trong đời sống nhằm dẫn đến việc sử dụng kỹ thuật ấy.

[92] As regards the training to which a man can submit himself I will give a few hints which will be found to [Page 503] convey a new meaning to much work now being done by all aspirants. The Elder Brothers of the race who have guided humanity through long centuries, are now busy preparing people for the next great step to be taken. This step will bring in a continuity of consciousness which will do away with all fear of death and link the physical and astral planes in such a close relation that they will in reality constitute one plane. [93] Just as an at-one-ment has to be brought about between the various aspects of man, so a similar unification has to take place in connection with the various aspects of the planetary life. [94] The planes have to be at-one-ed as well as soul and body. This has already been largely accomplished between the etheric plane and the dense physical plane. Now it is being rapidly carried forward between the physical and the astral.

[92] Về sự huấn luyện mà con người có thể tự nguyện trải qua, Tôi sẽ đưa ra một vài gợi ý; người ta sẽ thấy chúng đem lại một ý nghĩa mới cho phần lớn công việc mà mọi người chí nguyện hiện đang thực hiện. Các Huynh Trưởng của nhân loại, những Đấng đã dẫn dắt nhân loại qua nhiều thế kỷ dài, hiện đang bận rộn chuẩn bị con người cho bước tiến vĩ đại kế tiếp. Bước tiến này sẽ đem lại tính liên tục của tâm thức, loại bỏ mọi nỗi sợ cái chết, đồng thời liên kết cõi hồng trần và cõi cảm dục trong một mối quan hệ mật thiết đến mức trên thực tế chúng sẽ tạo thành một cõi duy nhất. [93] Cũng như phải tạo nên sự hợp nhất giữa các phương diện khác nhau của con người, một sự thống nhất tương tự cũng phải diễn ra giữa các phương diện khác nhau của sự sống hành tinh. [94] Các cõi cũng phải được hợp nhất, giống như linh hồn và thể. Điều này đã được hoàn thành phần lớn giữa cõi dĩ thái và cõi hồng trần đậm đặc. Hiện nay, công việc ấy đang nhanh chóng tiến triển giữa cõi hồng trần và cõi cảm dục.

[95] In the work being done by seekers in all departments of human thought and life, this unification is proceeding and in the training now suggested to earnest and sincere aspirants, there are other objectives than just the one of producing soul and body at-one-ment. [96] No emphasis, however, is laid upon them, owing to the ability of man unduly to emphasize the wrong objectives. [97] It might well be asked if it is possible to give a simple set of rules that would be followed now by all who seek to establish such a rhythm that life itself is not only organized and constructive, but when the moment for vacating the outer sheath arrives, there will be no problem nor difficulty. [98] I will, therefore, give you four simple rules that link up with much that all students are now doing:

[95] Trong công việc của những người tìm kiếm thuộc mọi lĩnh vực tư tưởng và đời sống nhân loại, sự thống nhất này đang tiến triển; và trong sự huấn luyện hiện được đề nghị cho những người chí nguyện nghiêm túc và chân thành, còn có các mục tiêu khác ngoài mục tiêu tạo nên sự hợp nhất giữa linh hồn và thể. [96] Tuy nhiên, người ta không nhấn mạnh những mục tiêu ấy, vì con người có khuynh hướng nhấn mạnh quá mức những mục tiêu sai lầm. [97] Người ta hoàn toàn có thể hỏi liệu có thể đưa ra một hệ thống quy luật đơn giản để tất cả những ai đang tìm cách thiết lập một nhịp điệu như thế tuân theo ngay từ bây giờ hay không, sao cho chính đời sống không những có tổ chức và mang tính xây dựng, mà khi đến lúc rời bỏ lớp vỏ bên ngoài, sẽ không có vấn đề hay khó khăn nào. [98] Vì vậy, Tôi sẽ đưa ra cho các bạn bốn quy luật đơn giản, liên kết với phần lớn những gì mọi đạo sinh hiện đang thực hiện:

[99] 1. Learn to keep focused in the head through visualization and meditation and through the steady practice of concentration; [100] develop the capacity to live increasingly as the king seated on the throne between the eyebrows. [101] This is a rule that can be applied to the every day affairs of life. [Page 504]

[99] 1. Hãy học cách duy trì sự tập trung trong đầu qua sự hình dung và tham thiền, cũng như qua việc đều đặn thực hành tập trung; [100] hãy phát triển khả năng ngày càng sống như vị vua ngự trên ngai giữa hai chân mày. [101] Đây là một quy luật có thể áp dụng vào các công việc thường nhật của đời sống. [Page 504]

[102] 2. Learn to render heart service and not an emotional insistence on activity directed towards handling the affairs of others. [103] This involves, prior to all such activity, the answering of two questions: —Am I rendering this service to an individual as an individual, or am I rendering it as a member of a group to a group? Is my motive an egoic impulse, or am I prompted by emotion, ambition to shine and love of being loved or admired? [104] These two activities will result in the focusing of the life energies above the diaphragm and so negate the attractive power of the solar plexus. [105] Hence, that center will become increasingly inactive and there will not be so much danger of puncturing the web in that locality.

[102] 2. Hãy học cách phụng sự bằng trái tim, thay vì khăng khăng hoạt động do cảm xúc nhằm xử lý công việc của người khác. [103] Trước mọi hoạt động như thế, điều này đòi hỏi phải trả lời hai câu hỏi:—Tôi đang phụng sự một cá nhân với tư cách một cá nhân, hay đang phụng sự với tư cách thành viên của một nhóm đối với một nhóm? Động cơ của tôi là một xung lực chân ngã, hay tôi được thúc đẩy bởi cảm xúc, tham vọng muốn nổi bật và sự yêu thích được yêu hay ngưỡng mộ? [104] Hai hoạt động này sẽ dẫn đến việc tập trung các năng lượng sự sống phía trên cơ hoành và nhờ đó hóa giải sức hút của tùng thái dương. [105] Do đó, trung tâm ấy sẽ ngày càng ít hoạt động và nguy cơ xuyên thủng tấm lưới tại vị trí đó sẽ giảm đi.

[106] 3. Learn, as you go to sleep, to withdraw the consciousness to the head. This should be practiced as a definite exercise as one falls to sleep. [107] One should not permit oneself to drift off to sleep, but should endeavor to preserve the consciousness intact until there is a conscious passing out onto the astral plane. Relaxation, close attention, and a steady drawing upwards to the center in the head should be attempted, for until the aspirant has learned to be steadily aware of all processes in going to sleep and to preserve at the same time his positivity, there is danger in this work. The first steps must be taken with intelligence and followed for many years until facility in the work of abstraction is achieved.

[106] 3. Khi đi ngủ, hãy học cách thu hồi tâm thức về đầu. Điều này nên được thực hành như một bài tập xác định trong lúc chìm vào giấc ngủ. [107] Người ta không nên cho phép mình trôi dần vào giấc ngủ, mà phải cố gắng duy trì tâm thức nguyên vẹn cho đến khi có sự đi ra cõi cảm dục một cách hữu thức. Cần cố gắng thư giãn, chú ý chặt chẽ và đều đặn kéo tâm thức lên trung tâm trong đầu, vì cho đến khi người chí nguyện học được cách luôn nhận biết mọi tiến trình lúc đi vào giấc ngủ, đồng thời duy trì tính tích cực của mình, công việc này vẫn còn nguy hiểm. Những bước đầu tiên phải được thực hiện bằng trí thông minh và tiếp tục trong nhiều năm cho đến khi đạt được sự thành thạo trong công việc thu hồi.

[108] 4. Record and watch all phenomena connected with the withdrawing process, whether followed in the meditation work or in going to sleep. [109] It will be found, for instance, that many people wake with an almost painful start just as they have dropped asleep. This is due to the slipping out of the consciousness through a web which is not adequately clear and through an orifice which is partially closed. [110] Others may hear an intensely loud snap in the region of the head. This is caused by the vital airs in the head of which we are not usually aware and is produced [Page 505] by an inner aural sensitivity [111] which causes awareness of sounds always present but not usually registered. [112] Others will see light as they fall asleep, or clouds of color, or banners and streamers of violet, all of which are etheric phenomena. These phenomena which are of no real moment, are all related to the vital body, to pranic emanations, and to the web of light.

[108] 4. Hãy ghi lại và quan sát mọi hiện tượng liên quan đến tiến trình thu hồi, dù tiến trình ấy diễn ra trong công việc tham thiền hay khi đi ngủ. [109] Chẳng hạn, người ta sẽ nhận thấy rằng nhiều người giật mình tỉnh dậy gần như đau đớn ngay khi vừa thiếp ngủ. Điều này là do tâm thức trượt ra qua một tấm lưới chưa đủ thông thoáng và một lỗ thoát còn đóng một phần. [110] Những người khác có thể nghe một tiếng nổ tách cực lớn trong vùng đầu. Điều này do các luồng sinh khí trong đầu mà chúng ta thường không nhận biết gây nên, và phát sinh [Page 505] bởi một sự nhạy cảm nội nhĩ, [111] khiến người ta nhận biết những âm thanh luôn hiện diện nhưng thường không được ghi nhận. [112] Những người khác sẽ thấy ánh sáng khi chìm vào giấc ngủ, hoặc những đám mây màu sắc, những dải và luồng màu tím; tất cả đều là hiện tượng dĩ thái. Những hiện tượng không thực sự quan trọng này đều liên quan đến thể sinh lực, các phát xạ prana và tấm lưới ánh sáng.

[113] The carrying on of this practice and the following of these four rules over a period of years will do much to facilitate the technique of the death bed, for the man who has learned to handle his body as he falls asleep, has an advantage over the man who never pays any attention to the process.

[113] Việc duy trì thực hành và tuân theo bốn quy luật này trong nhiều năm sẽ góp phần đáng kể làm cho kỹ thuật trên giường lâm chung trở nên dễ dàng hơn, vì người đã học cách điều khiển thể mình khi chìm vào giấc ngủ có lợi thế hơn người chưa bao giờ chú ý đến tiến trình ấy.

[114] In relation to the technique of dying it is only possible for me at this time to make one or two suggestions. I deal not here with the attitude of the attendant watchers, I deal only with those points which will make for an easier passing over of the transient soul.

[114] Liên quan đến kỹ thuật chết, vào lúc này Tôi chỉ có thể đưa ra một đôi gợi ý. Ở đây, Tôi không đề cập đến thái độ của những người túc trực; Tôi chỉ bàn đến những điểm giúp linh hồn đang chuyển tiếp ra đi dễ dàng hơn.

[115] First, let there be silence in the chamber. This is, of course, frequently the case. It must be remembered that the dying person may usually be unconscious. This unconsciousness is apparent but not real. [116] In nine hundred cases out of a thousand the brain awareness is there, with a full consciousness of happenings, but there is a complete paralysis of the will [117] to express and complete inability to generate the energy which will indicate aliveness. When silence and understanding rule the sick room, the departing soul can hold possession of its instrument with clarity until the last minute and can make due preparation.

[115] Trước hết, hãy giữ im lặng trong phòng. Dĩ nhiên, điều này thường đã được thực hiện. Cần nhớ rằng người hấp hối thường có thể đang bất tỉnh. Sự bất tỉnh này chỉ là bề ngoài chứ không thực. [116] Trong chín trăm trường hợp trên một nghìn, sự nhận biết của bộ não vẫn hiện diện, cùng với tâm thức đầy đủ về những gì đang xảy ra, nhưng ý chí hoàn toàn bị tê liệt [117] trong việc biểu đạt, và người ấy hoàn toàn không thể tạo ra năng lượng để biểu thị rằng mình còn sống. Khi sự im lặng và thấu hiểu ngự trị trong phòng bệnh, linh hồn đang ra đi có thể duy trì quyền kiểm soát vận cụ của mình một cách sáng suốt cho đến phút cuối cùng và có thể chuẩn bị thích đáng.

[118] Later, when more anent color is known, only orange lights will be permitted in the sick room of a dying person, and these will only be installed with due ceremony when there is assuredly no possibility of recovery. Orange [119] aids the focusing in the head, just as red [120] stimulates [Page 506] the solar plexus and green has a definite effect upon the heart and life streams.

[118] Về sau, khi người ta biết nhiều hơn về màu sắc, chỉ ánh sáng màu cam mới được phép dùng trong phòng bệnh của người hấp hối, và nó chỉ được lắp đặt với nghi thức thích hợp khi chắc chắn không còn khả năng hồi phục. Màu cam [119] hỗ trợ sự tập trung trong đầu, cũng như màu đỏ [120] kích thích [Page 506] tùng thái dương, còn màu xanh lá có ảnh hưởng rõ rệt đến tim và các dòng sự sống.

[121] Certain types of music will be used when more in connection with sound is understood, but there is no music as yet which will facilitate the work of the soul in abstracting itself from the body, though certain notes on the organ will be found effective. [122] At the exact moment of death, if a person’s own note is sounded, it will coordinate the two streams of energy and eventually rupture the life thread, but the knowledge of this is too dangerous to transmit yet and can only later be given. I would indicate the future and the lines along which future occult study will run.

[121] Một số loại âm nhạc sẽ được sử dụng khi con người hiểu biết nhiều hơn về âm thanh, nhưng hiện nay chưa có loại âm nhạc nào có thể hỗ trợ linh hồn tách mình khỏi thể xác, dù một số âm điệu của đàn phong cầm sẽ tỏ ra hữu hiệu. [122] Vào đúng thời điểm chết, nếu âm điệu riêng của một người được xướng lên, nó sẽ phối hợp hai dòng năng lượng và cuối cùng làm đứt sinh mệnh tuyến; nhưng tri thức này hiện vẫn quá nguy hiểm để truyền đạt và chỉ có thể được ban truyền về sau. Tôi muốn chỉ ra tương lai và những đường hướng mà công cuộc nghiên cứu huyền bí trong tương lai sẽ theo đuổi.

[123] It will be found also that pressure on certain nerve centers and on certain arteries will facilitate the work. (This science of dying is held in custody, as many students know, in Tibet.) [124] Pressure on the jugular vein and on certain big nerves in the region of the head and on a particular spot in the medulla oblongata will be found helpful and effective. [125] A definite science of death will inevitably later be elaborated, [126] but only when the fact of the soul is recognized and its relation to the body has been scientifically demonstrated.

[123] Người ta cũng sẽ nhận thấy rằng việc tạo áp lực lên một số trung tâm thần kinh và một số động mạch sẽ hỗ trợ tiến trình này. (Như nhiều đạo sinh đã biết, khoa học về sự chết này đang được gìn giữ tại Tây Tạng.) [124] Việc tạo áp lực lên tĩnh mạch cảnh, một số dây thần kinh lớn ở vùng đầu và một điểm đặc biệt trong hành tủy sẽ tỏ ra hữu ích và hữu hiệu. [125] Về sau, một khoa học xác định về sự chết chắc chắn sẽ được xây dựng, [126] nhưng chỉ khi sự thật về linh hồn được công nhận và mối quan hệ của linh hồn với thể xác đã được chứng minh một cách khoa học.

[127] Mantric phrases will also be employed and definitely built into the consciousness of the dying person by those around him, or employed deliberately and mentally by himself. [128] The Christ demonstrated their use when he cried aloud, “Father, into Thy hands I commend my spirit.” [129] And we have another instance in the words, “Lord, now lettest Thou Thy servant depart in peace.” [130] The steady use of the Sacred Word chanted in an undertone or on a particular key (to which the dying man will be found to respond) [131] may later constitute also a part of the ritual of transition accompanied by the anointing with oil, as preserved in the Catholic Church. [132] Extreme unction has an occult, scientific basis. The top of the [Page 507] head of the dying man should also symbolically point towards the East and the feet and the hands should be crossed. [133] Sandalwood only should be burned in the room and no incense of any other kind permitted, for sandalwood is the incense of the first or destroyer ray and the soul is in process of destroying its habitation.

[127] Những cụm từ mantram cũng sẽ được sử dụng và được những người xung quanh khắc sâu vào tâm thức của người hấp hối, hoặc do chính y chủ ý vận dụng bằng thể trí. [128] Đức Christ đã minh chứng cách sử dụng chúng khi Ngài lớn tiếng kêu lên: “Lạy Cha, con xin phó thác tinh thần con trong tay Cha.” [129] Chúng ta có một trường hợp khác trong những lời: “Lạy Chúa, giờ đây xin cho tôi tớ Ngài ra đi trong bình an.” [130] Việc đều đặn xướng Linh từ Thiêng liêng bằng giọng nhỏ hoặc theo một cung giọng đặc biệt mà người hấp hối sẽ đáp ứng [131] về sau cũng có thể trở thành một phần của nghi thức Chuyển tiếp, đi kèm với việc xức dầu, như vẫn được bảo tồn trong Giáo hội Công giáo. [132] Phép xức dầu sau cùng có một nền tảng huyền bí và khoa học. Đỉnh đầu của người hấp hối cũng nên hướng về phía Đông theo ý nghĩa biểu tượng, còn hai chân và hai tay nên bắt chéo. [133] Trong phòng chỉ nên đốt gỗ đàn hương và không cho phép dùng bất kỳ loại hương nào khác, vì đàn hương là hương của cung một, tức cung hủy diệt, và linh hồn đang trong tiến trình hủy diệt nơi trú ngụ của mình.

[134] This is all I can at this time communicate on the subject of death for the consideration of the general public. But I conjure all of you to push the study of death and its technique as far as possible and to carry forward occult investigation of this matter.

[134] Vào lúc này, đó là tất cả những gì tôi có thể truyền đạt về đề tài sự chết để công chúng suy xét. Nhưng tôi tha thiết kêu gọi tất cả các bạn thúc đẩy việc nghiên cứu sự chết và kỹ thuật của nó đến mức tối đa, đồng thời tiếp tục tiến hành cuộc khảo cứu huyền bí về vấn đề này.

Program-59-Astral-Plane-Rule-XI-11.6

Hi everybody, and good morning to you. This is our 59th program in the Rules for Magic on the Astral Plane, and if all goes well, I hope I will be finished today with this. There’s plenty to study, and I hope that you can take advantage of these thoughts and, at the very least, of the reading through of the book, because that is going on along with the commentary.

Xin chào tất cả các bạn, chúc các bạn buổi sáng tốt lành. Đây là chương trình thứ 59 của chúng ta về Các Quy Luật Huyền Thuật trên Cõi Cảm Dục, và nếu mọi việc diễn ra suôn sẻ, tôi hy vọng hôm nay sẽ hoàn tất chủ đề này. Có rất nhiều điều để nghiên cứu, và tôi hy vọng các bạn có thể tận dụng những tư tưởng này, hay ít nhất là việc đọc xuyên suốt cuốn sách, bởi việc đó đang diễn ra song song với phần bình giảng.

So we come now to the second phase. This is called:

Bây giờ chúng ta đến với giai đoạn thứ hai, được gọi là:

[1] Salvation from Death

[1] Giải thoát khỏi Cái Chết

We’ve been dealing with how to sever one’s created thought-form from oneself and how to have the trust not to follow it into the world and shepherd it too closely. One has to let it work out its own destiny after the severing.

Chúng ta đã đề cập đến cách tách hình tư tưởng do mình tạo ra khỏi bản thân mình, cũng như cách có đủ lòng tin để không đi theo nó vào thế giới và chăm nom nó quá sát sao. Sau khi tách rời, người ta phải để nó tự hoàn thành vận mệnh của chính nó.

[2] We come now to the second phase of our study of the final words of Rule XI.

[2] Giờ đây, chúng ta bước vào giai đoạn thứ hai trong việc nghiên cứu những lời cuối của Quy luật XI.

After that, we begin work with the rules for the etheric plane and for the precipitation of the thought-form into the ancient fires of the dense physical plane.

Sau đó, chúng ta bắt đầu nghiên cứu các quy luật dành cho cõi dĩ thái và sự ngưng tụ của hình tư tưởng vào những ngọn lửa cổ xưa của cõi hồng trần đậm đặc.

[3] We have dealt with salvation from the dangers incident to the creation of thoughtforms by a human being who has learnt, or is learning, to create on the mental plane.

[3] Chúng ta đã đề cập đến sự giải thoát khỏi những nguy cơ gắn liền với việc tạo ra các hình tư tưởng bởi một con người đã học, hoặc đang học, cách sáng tạo trên cõi trí.

Many things can happen. The boomerang effect can happen, the poisoning effect can happen, and, in general, there can be disruption of the life of the sender.

Nhiều điều có thể xảy ra. Hiệu ứng boomerang có thể xảy ra, hiệu ứng đầu độc có thể xảy ra, và nói chung, đời sống của người phóng xuất có thể bị xáo trộn.

[4] Much could have been said from the standpoint of the inability of the majority of students to think with clarity. Clear thinking involves capacity to dissociate oneself, temporarily at least, from all reactions and activities of an emotional nature.

[4] Có thể nói rất nhiều điều xét từ quan điểm rằng phần lớn các đạo sinh không có khả năng suy nghĩ rõ ràng. Tư duy sáng suốt đòi hỏi khả năng tạm thời tách mình, ít nhất là trong một thời gian, khỏi mọi phản ứng và hoạt động mang bản chất cảm xúc.

That’s one of the factors we have been studying a bit: when you want to protect a thought-form, how to avoid attaching the desire aspect to it.

Đó là một trong những yếu tố chúng ta đã nghiên cứu đôi chút: khi muốn bảo vệ một hình tư tưởng, làm thế nào để tránh gắn phương diện dục vọng vào nó.

[5] As long as the astral body is in a state of restless movement, and its moods and feelings, its desires and emotions are powerful enough to attract attention, positive pure thought processes are not possible.

[5] Chừng nào thể cảm dục còn ở trong trạng thái vận động không ngừng, và các tâm trạng, cảm giác, dục vọng cùng cảm xúc của nó còn đủ mạnh để thu hút sự chú ý, thì các tiến trình tư tưởng tích cực và thuần khiết vẫn không thể diễn ra.

So this is overcoming the kama-manasic condition, which links desire and mind together and prevents pure thought. As long as the astral body is in a state of restless movement, and its moods and feelings, its desires and emotions are powerful enough to attract attention, pure thought processes are not possible. We want to have the mind and the thinking process held steady in the light of the soul, and therefore it must be dissociated from the disturbance of the astral body. So one has to master this necessary phase of objective thinking.

Đây là việc khắc phục tình trạng trí-cảm, vốn liên kết dục vọng với thể trí và ngăn cản tư duy thuần khiết. Chừng nào thể cảm dục còn ở trong trạng thái vận động không ngừng, và những tâm trạng cùng cảm giác, dục vọng cùng cảm xúc của nó còn đủ mạnh để thu hút sự chú ý, thì những tiến trình tư duy thuần khiết không thể diễn ra. Chúng ta muốn giữ cho thể trí và tiến trình tư duy vững vàng trong ánh sáng của linh hồn, vì vậy chúng phải tách khỏi sự xáo động của thể cảm dục. Do đó, người ta phải làm chủ giai đoạn cần thiết này của tư duy khách quan.

We have been given the dangers—the boomerang effect, the poisoning effect, and the obsessing effect—when creating thought-forms, and there are some cures for these things. We’ve just been over them. We have to develop a very positive harmlessness, and we have to be vigilant about guarding the doors of thought. We have to refuse to live in our own thought world, cutting ourselves off from the refreshing currents, we might say, and then finally learn how to detach ourselves from our thought creations. That’s done in two ways: through the severing, and through letting the idea go and working without attachment.

Chúng ta đã được chỉ ra những nguy cơ khi tạo hình tư tưởng—hiệu ứng boomerang, hiệu ứng đầu độc và hiệu ứng ám nhập—cùng một số phương cách chữa trị chúng. Chúng ta vừa xem xét những điều ấy. Chúng ta phải phát triển một tính vô tổn hại hết sức tích cực và phải cảnh giác trong việc canh giữ các cánh cửa tư tưởng. Chúng ta phải từ chối sống trong thế giới tư tưởng riêng của mình, tự cắt đứt khỏi những luồng sinh khí tươi mới, có thể nói như vậy, rồi cuối cùng học cách tách mình khỏi những sáng tạo tư tưởng của chính mình. Điều này được thực hiện theo hai cách: cắt đứt chúng, và buông ý tưởng ấy để làm việc mà không chấp trước.

Very practical kinds of advice, because we’re always thinking, and as disciples of the Great Ones, we have to learn how to think consciously and in line with the Plan. We must monitor the kind of thinking we do and see if it is truly in line with the Divine Plan.

Đó là những lời khuyên rất thực tiễn, vì chúng ta luôn suy nghĩ, và với tư cách là đệ tử của Các Đấng Cao Cả, chúng ta phải học cách suy nghĩ có ý thức và phù hợp với Thiên Cơ. Chúng ta phải giám sát lối suy nghĩ của mình và xem nó có thật sự phù hợp với Thiên Cơ hay không.

So here we’re talking about whether we can produce positive thought processes, and it takes us right back to the means of Yoga given by Patanjali, where we have to still the restless modifications of the subtle bodies—not only of the mind, but of the fluid and ever-changing astral body, filled with, as it says here, restless movement, moods, feelings, desires, and emotions.

Ở đây, chúng ta đang bàn xem liệu mình có thể tạo ra những tiến trình tư duy tích cực hay không, và điều này đưa chúng ta trở lại ngay với những phương pháp Yoga do Patanjali truyền dạy, theo đó chúng ta phải làm lắng dịu những biến thái không ngừng của các thể tinh anh—không chỉ của thể trí, mà còn của thể cảm dục linh động và luôn biến đổi, vốn đầy những gì được nói ở đây là sự vận động không ngừng, các tâm trạng, cảm giác, dục vọng và cảm xúc.

[6] Until the time comes when there is a more general appreciation of the value of concentration and of meditation, and until the nature of the mind and its modifications are more universally understood, any further teaching on the subject would be futile.

[6] Cho đến khi giá trị của sự tập trung và tham thiền được nhận thức rộng rãi hơn, cũng như bản chất của thể trí và những biến thái của nó được thấu hiểu phổ quát hơn, thì mọi giáo huấn sâu hơn về chủ đề này đều vô ích.

So, roughly 90 years ago this was coming out, and there has to be an education of the public regarding the value and the purpose of meditation. That is one of the things I think that we, as students of spiritual occultism, are equipped to do. And of course, since the time of this writing, the value of meditation has been widely recognized in the Western world, and people have engaged in it in a way that heretofore they had not.

Vậy là điều này được công bố khoảng 90 năm trước, và công chúng cần được giáo dục về giá trị cũng như mục đích của tham thiền. Tôi nghĩ đó là một trong những điều mà chúng ta, với tư cách là các đạo sinh huyền bí học tinh thần, có đủ khả năng thực hiện. Và tất nhiên, kể từ khi tác phẩm này được viết, giá trị của tham thiền đã được công nhận rộng rãi trong thế giới phương Tây, và người ta đã thực hành nó theo cách mà trước đó họ chưa từng làm.

[7] In these Instructions I have sought to give an indication [Page 493] of the first steps in esoteric psychology,

[7] Trong các Huấn Thị này, Tôi đã tìm cách trình bày khái quát [Page 493] những bước đầu tiên trong Tâm Lý Học Nội Môn,

As we know, two books followed,

Như chúng ta biết, sau đó có thêm hai quyển sách,

[8] and have dealt primarily with the nature and mode of training of the astral body.

[8] và chủ yếu đề cập đến bản chất cùng phương pháp rèn luyện thể cảm dục.

Which is, of course, the great need for the majority of aspirants.

Tất nhiên, đó là nhu cầu lớn lao của đa số người chí nguyện.

[9] Later on in this century, the psychology of the mind, its nature and modifications may be handled in more detail. But the time is not yet.

[9] Vào thời kỳ sau của thế kỷ này, tâm lý học về thể trí, bản chất và những biến thái của nó có thể được bàn đến chi tiết hơn. Nhưng thời điểm ấy vẫn chưa đến.

I think, did he do that shortly after writing A Treatise on White Magic? It sounds like a more future time is meant here, and no book on the psychology of the mind followed it. I think this may be perhaps in the new installment beginning in 2025.

Tôi tự hỏi, Ngài có làm điều đó không lâu sau khi viết Luận về Chánh Thuật chăng? Ở đây dường như muốn nói đến một thời điểm xa hơn trong tương lai, và không có quyển sách nào về tâm lý học của thể trí xuất hiện sau đó. Tôi nghĩ điều này có lẽ sẽ nằm trong đợt giáo huấn mới bắt đầu vào năm 2025.

[10] Our subject now is salvation from the body nature through the process of death.

[10] Chủ đề của chúng ta giờ đây là sự giải thoát khỏi bản chất của thể xác qua tiến trình chết.

That’s our subject, because the body nature is a very confining thing, even though we hold tightly to it.

Đó là chủ đề của chúng ta, bởi bản chất thể xác là một điều hết sức giam hãm, mặc dù chúng ta bám chặt lấy nó.

[11] Two things must be borne in mind as we seek to study the means of this salvation:

[11] Cần ghi nhớ hai điều khi chúng ta tìm cách nghiên cứu những phương thức của sự giải thoát này:

[12] First, by the body nature I mean the integrated personality,

[12] Trước hết, khi nói đến bản chất của thể, tôi muốn nói đến Phàm ngã tích hợp,

That we seem to have understood as we go along. From the perspective of occultism, the whole personality is the body nature,

Dường như chúng ta đã dần hiểu được điều đó. Theo quan điểm của huyền bí học, toàn bộ phàm ngã chính là bản chất thể xác,

[13] or the human equipment of physical body, vital or etheric vehicle, the matter (or mode of being) of the desire nature, and the mind stuff.

[13] hay toàn bộ cơ cấu của con người, gồm thể xác, hiện thể sinh lực hay dĩ thái, vật chất hay phương thức hiện tồn của bản chất dục vọng, và chất trí.

Of the lower mind. So let’s note that:

Của hạ trí. Vậy hãy lưu ý điều đó:

[14] These constitute the sheaths or outer forms of the incarnated soul.

[14] Những yếu tố này cấu thành các lớp vỏ hay hình tướng bên ngoài của linh hồn đang nhập thể.

And if we can, just get the feeling here—get the feeling of our interiority.

Và nếu có thể, hãy cảm nhận điều được nói ở đây—cảm nhận nội giới của chúng ta.

When we look at the nature of the personality, we have to find a position behind it all and within it all, and we have to identify that position as a truer sense of identity—the observing consciousness—than that which is observed. Now, that is not easily done by the majority of people yet. They don’t see the value of it, and they really maybe don’t even know what one is talking about when one speaks of the interior human being. But within and behind the sheaths is something more real, and progressively we call it the soul nature and other aspects of the human energy system.

Khi xem xét bản chất của phàm ngã, chúng ta phải tìm ra một vị trí ở phía sau và bên trong tất cả những điều ấy, đồng thời phải đồng hoá vị trí đó với một ý thức chân thật hơn về bản sắc—tâm thức quan sát—thay vì với những gì được quan sát. Hiện nay, đa số mọi người vẫn không dễ làm được điều đó. Họ không thấy giá trị của nó, và có lẽ thật sự còn không biết người ta đang nói gì khi đề cập đến con người bên trong. Nhưng ở bên trong và phía sau các lớp vỏ có một điều gì đó chân thực hơn, và dần dần chúng ta gọi nó là bản chất linh hồn cùng những phương diện khác của hệ thống năng lượng con người.

[15] The consciousness aspect is sometimes focused in one and sometimes in another, or is identified with the form or with the soul. The average man works with facility and self-consciousness in the physical and astral bodies.

[15] Phương diện tâm thức đôi khi tập trung nơi yếu tố này, đôi khi nơi yếu tố khác, hoặc đồng hóa với hình tướng hay với linh hồn. Người bình thường hoạt động dễ dàng và có ngã thức trong thể xác và thể cảm dục.

This we see as we observe humanity at this time and in general.

Đó là điều chúng ta thấy khi quan sát nhân loại hiện nay và xét một cách tổng quát.

[16] The intelligent and highly evolved man has added to these two the conscious control of his mental apparatus, though only in certain of its aspects, such as the memorizing or analyzing faculties.

[16] Người thông tuệ và tiến hóa cao đã bổ sung vào hai thể này sự kiểm soát hữu thức đối với bộ máy trí tuệ của mình, dù chỉ trong một số phương diện nhất định, chẳng hạn như các năng lực ghi nhớ hoặc phân tích.

That used to be the way that the mind was trained, and now there are many more factors of intelligence which have been noted. I’m trying to think where I studied this, but some people have studied the mental processes and come up with more than a hundred different processes that can be pursued within the mind.

Trước kia, thể trí được rèn luyện theo cách đó, còn hiện nay người ta đã ghi nhận thêm nhiều yếu tố khác của trí thông minh. Tôi đang cố nhớ mình đã nghiên cứu điều này ở đâu, nhưng một số người đã nghiên cứu các tiến trình trí tuệ và xác định được hơn một trăm tiến trình khác nhau có thể được thực hiện trong thể trí.

[17] He has also, in some cases, succeeded in unifying these three into a consciously functioning personality.

[17] Trong một số trường hợp, y cũng đã thành công trong việc hợp nhất ba thể này thành một phàm ngã hoạt động hữu thức.

Because not everybody who can think is yet a personality. Unification must occur before we really can be given the name personality.

Bởi không phải ai có thể suy nghĩ cũng đã là một phàm ngã. Sự hợp nhất phải diễn ra trước khi chúng ta thật sự có thể gọi một người là phàm ngã.

[18] The aspirant is beginning to understand something of the principle of life which is animating the personality, whilst the disciple is utilizing all three, because he has coordinated or aligned the soul, the mind, and the brain and is therefore beginning to work with his subjective apparatus or energy aspects.

[18] Người chí nguyện bắt đầu thấu hiểu phần nào nguyên khí sự sống đang làm sinh động phàm ngã, trong khi đệ tử sử dụng cả ba thể, bởi y đã phối kết hay chỉnh hợp linh hồn, thể trí và bộ não, nên bắt đầu hoạt động bằng bộ máy chủ quan hay các phương diện năng lượng của mình.

Here are given the progressions in personality development and its relation to the soul. Different types of human beings, of course, can do different things, and hopefully we are increasingly standing in this place—not just being aware that there’s something animating the personality, but, as a disciple, utilizing all three. That’s what we want to be able to do: to take the soul position, at least the position of the soul in incarnation, and increasingly achieve that kind of detachment and withdrawal which will make it possible for us to function as the soul, or consciousness, on the higher mental plane.

Ở đây trình bày các giai đoạn tiến triển trong sự phát triển phàm ngã và mối liên hệ của nó với linh hồn. Tất nhiên, những loại người khác nhau có thể làm những việc khác nhau, và hy vọng rằng chúng ta ngày càng đứng vững tại vị trí này—không chỉ nhận biết rằng có điều gì đó đang làm sinh động phàm ngã, mà còn sử dụng cả ba thể như một đệ tử. Đó là điều chúng ta muốn có khả năng thực hiện: đảm nhận vị trí của linh hồn, ít nhất là vị trí của linh hồn đang nhập thể, và ngày càng đạt được mức độ tách rời cùng thu hồi vốn sẽ giúp chúng ta có thể hoạt động như linh hồn hay tâm thức trên Cõi thượng trí.

It’s interesting to think of the personality as body and as something from which one must be liberated, because it is so confining.

Thật thú vị khi nghĩ về phàm ngã như một thể và như một điều mà người ta phải được giải thoát khỏi, bởi nó hết sức giam hãm.

[19] Secondly, this salvation is brought about through a right understanding of the mystical experience we call death.

[19] Thứ hai, sự cứu rỗi này được thực hiện nhờ thấu hiểu đúng đắn kinh nghiệm thần bí mà chúng ta gọi là cái chết.

He keeps describing it in so many different ways that eventually it must appeal to one type of mind or another. It is not a cataclysmic end to all consciousness. I have a friend who told me how, on the operating table, he was fighting for his consciousness, and he felt he was slipping, slipping away. Of course, he believed in nothing along these lines, so that was a terrifying experience.

Ngài tiếp tục mô tả nó theo rất nhiều cách khác nhau, đến mức cuối cùng nó hẳn sẽ hấp dẫn loại thể trí này hay loại thể trí khác. Nó không phải là sự chấm dứt thảm khốc của mọi tâm thức. Tôi có một người bạn kể rằng trên bàn mổ, ông đã chiến đấu để giữ tâm thức của mình và cảm thấy mình đang trôi đi, trôi xa dần. Tất nhiên, ông không tin bất cứ điều gì thuộc loại này, nên đó là một kinh nghiệm kinh hoàng.

But the mystically inclined people, such as we are, having gone through certain Neptunian phases, realize that it is a great adventure. There is an eternally lovely secret of death. It is a great release. And I think it can be undertaken with joy when there is the sense that one has fulfilled one’s purpose. When there are very strong ties to unfulfillment, or to places or people, then there is a hesitancy to leave, I must say.

Nhưng những người có khuynh hướng thần bí như chúng ta, sau khi trải qua một số giai đoạn chịu ảnh hưởng của Sao Hải Vương, nhận ra rằng đó là một cuộc phiêu lưu lớn lao. Có một bí mật vĩnh viễn tuyệt đẹp của cái chết. Đó là một sự giải thoát lớn lao. Và tôi nghĩ người ta có thể đón nhận nó với sự hoan hỉ khi cảm thấy mình đã hoàn thành mục đích. Khi còn những ràng buộc rất mạnh với những điều chưa hoàn thành, hoặc với nơi chốn hay con người, thì quả thật người ta sẽ do dự không muốn rời đi.

I’m recalling a story now of Foster Bailey in relation to one of the disciples who had Cancer on the Ascendant, and she was near to death. But how the sign Cancer hangs on! And who knows why? In this case, she lingered, hanging on. And Foster—he was a first-ray type—said, “For heaven’s sake, go!” And I guess shortly after that, she did.

Lúc này tôi nhớ lại một câu chuyện về Foster Bailey liên quan đến một nữ đệ tử có Cự Giải tại Điểm mọc, và bà đang cận kề cái chết. Nhưng dấu hiệu Cự Giải bám giữ dai dẳng biết bao! Và ai biết được tại sao? Trong trường hợp này, bà cứ nấn ná, bám giữ. Còn Foster—ông là người cung một—đã nói: “Vì Chúa, hãy đi đi!” Và tôi đoán không lâu sau đó, bà đã ra đi.

So, the mystical experience we call death—an experience of inner worlds and of higher contacts—he calls it, as I say, by so many different names. And I think he will capture the attention of the type of person for whom the phrase is intended. We have to see, in describing death, which phrase most appeals to any one of us, banishes the fear of death, and brings us closer to realizing the beautiful nature of death, the eternally lovely secret of death.

Vậy kinh nghiệm thần bí mà chúng ta gọi là cái chết—một kinh nghiệm về các thế giới bên trong và những tiếp xúc cao siêu—được Ngài gọi bằng rất nhiều tên khác nhau, như tôi đã nói. Và tôi nghĩ Ngài sẽ thu hút được sự chú ý của loại người mà mỗi cụm từ ấy nhắm đến. Khi mô tả cái chết, chúng ta phải xem cụm từ nào hấp dẫn mỗi người trong chúng ta nhất, xua tan nỗi sợ chết và đưa chúng ta đến gần hơn với việc nhận ra bản chất đẹp đẽ của cái chết, bí mật vĩnh viễn tuyệt đẹp của cái chết.

And of course, The Tibetan has come and gone, and he knows how to do that. As he says, he can speak of the matter as one who knows both sides of the story.

Và tất nhiên, Chân sư Tây Tạng đã đến rồi đi, và Ngài biết cách làm điều đó. Như Ngài nói, Ngài có thể bàn về vấn đề này như một người biết cả hai mặt của câu chuyện.

[20] This is to be our theme, and the subject is so immense

[20] Đây sẽ là chủ đề của chúng ta, và đề tài này bao la đến mức

Undertaken later in Esoteric Healing, and even there, probably just the ABCs, as The Tibetan would say.

Về sau được trình bày trong Trị Liệu Huyền Môn, và ngay cả ở đó có lẽ cũng chỉ là những điều căn bản nhất, như Chân sư Tây Tạng sẽ nói.

[21] that I can only indicate certain lines along which the aspirant may think, and posit certain premises which he can later elaborate. We shall confine ourselves also primarily to the death of the physical body.

[21] tôi chỉ có thể nêu ra một số đường hướng để người chí nguyện suy ngẫm, đồng thời đặt ra một số tiền đề mà về sau y có thể khai triển. Chúng ta cũng sẽ chủ yếu giới hạn vào cái chết của thể xác. [Page 494]

Though he could speak of the time when the desires on the plane of desire are exhausted and the individual continues to go forward and upward into the mental body, and perhaps will be spending—or having—an experience there before being liberated back into the causal body.

Mặc dù Ngài có thể nói về thời điểm khi những dục vọng trên cõi dục vọng đã cạn kiệt và cá nhân tiếp tục tiến lên phía trước và hướng thượng vào thể trí, rồi có lẽ sẽ trải qua một kinh nghiệm ở đó trước khi được giải thoát để trở về thể nguyên nhân.

Now, it’s interesting: some of these books are seminal; they are seeds of things to come. That’s true in A Treatise on Cosmic Fire: there are seeds of so many things that he wrote on later, and here we find the same. So the whole study of death is undertaken extensively, I think, in Esoteric Healing, the fourth volume of A Treatise on the Seven Rays, but the seed, perhaps, is found here, just as the seed of Esoteric Astrology is found in this book.

Thật thú vị: một số quyển sách này mang tính khai nguyên; chúng là hạt giống của những điều sẽ đến. Điều đó đúng với Luận về Lửa Vũ Trụ: trong đó có hạt giống của rất nhiều điều mà về sau Ngài đã viết, và ở đây chúng ta cũng thấy như vậy. Do đó, toàn bộ việc nghiên cứu cái chết được trình bày rộng rãi, theo tôi nghĩ, trong Trị Liệu Huyền Môn, quyển thứ tư của Luận về Bảy Cung, nhưng hạt giống có lẽ được tìm thấy ở đây, cũng như hạt giống của Chiêm Tinh Học Nội Môn được tìm thấy trong quyển sách này.

So we’re thinking primarily of the death of the physical body. This is that which seems to concern people mostly, and the question of survival is there, and then the question of reincarnation has to be answered. Some may believe in survival, but do they believe in the cyclic opportunity to take a new body and progress with one’s development and redemptive task?

Vậy chúng ta chủ yếu đang suy nghĩ về cái chết của thể xác. Đây là điều dường như khiến mọi người quan tâm nhất; rồi có vấn đề về sự tồn tại sau khi chết, và tiếp đó câu hỏi về luân hồi phải được giải đáp. Một số người có thể tin vào sự tồn tại sau khi chết, nhưng liệu họ có tin vào cơ hội tuần hoàn để khoác lấy một thể mới và tiếp tục tiến bộ trong sự phát triển cùng nhiệm vụ cứu chuộc của mình hay không?

[22] Let us first of all define this mysterious process to which all forms are subject and which is frequently only the dreaded end—dreaded because it is not understood.

[22] Trước hết, chúng ta hãy định nghĩa tiến trình huyền bí mà mọi hình tướng đều phải trải qua và thường chỉ bị xem là kết cục đáng sợ—đáng sợ vì nó không được thấu hiểu.

I think that it’s been said, and The Tibetan has said it, that within a century or two, the fear of death will be greatly reduced through increased understanding.

Tôi nghĩ người ta đã nói, và Chân sư Tây Tạng cũng đã nói, rằng trong vòng một hoặc hai thế kỷ, nỗi sợ chết sẽ giảm đi rất nhiều nhờ sự thấu hiểu ngày càng tăng.

[23] The mind of man is so little developed that fear of the unknown, terror of the unfamiliar, and attachment to form have brought about a situation where one of the most beneficent occurrences in the life cycle of an incarnating Son of God is looked upon as something to be avoided and postponed for as long a time as possible.

[23] Thể trí con người phát triển quá ít đến mức nỗi sợ điều chưa biết, sự kinh hãi trước điều xa lạ và sự bám víu vào hình tướng đã tạo nên một tình trạng trong đó một trong những biến cố lợi ích nhất trong chu kỳ sống của một Con của Thượng đế đang lâm phàm lại bị xem là điều cần tránh né và trì hoãn càng lâu càng tốt.

This captures it, doesn’t it? You can only imagine how a mastermind like The Tibetan looks upon the thinking of the average individual, if we can even call it thinking. But he calls death one of the most beneficent occurrences in the life cycle. Again, he has nothing but fine, uplifting things to say about the nature of death: lovely, releasing, liberating—freedom.

Điều này diễn tả thật chính xác, phải không? Chúng ta chỉ có thể hình dung một trí tuệ siêu việt như Chân sư Tây Tạng nhìn nhận lối suy nghĩ của người bình thường như thế nào, nếu chúng ta thậm chí có thể gọi đó là suy nghĩ. Nhưng Ngài gọi cái chết là một trong những biến cố mang lại lợi ích lớn lao nhất trong chu kỳ sống. Một lần nữa, Ngài chỉ nói những điều đẹp đẽ và nâng cao về bản chất của cái chết: tuyệt đẹp, tháo gỡ, giải thoát—tự do.

[24] Death, if we could but realize it, is one of our most practized activities.

[24] Nếu chúng ta có thể nhận ra, cái chết là một trong những hoạt động mà chúng ta đã thực hành nhiều nhất.

In other words, once the process starts and we start to be liberated, we may begin to recall many other such liberations. The nature of that type of liberation does not enter the brain—the mind of the brain—so much during incarnation, but during the actual process, we might have the thought, “Ah, this again.”

Nói cách khác, một khi tiến trình bắt đầu và chúng ta bắt đầu được giải thoát, chúng ta có thể nhớ lại nhiều lần giải thoát khác tương tự. Bản chất của loại giải thoát ấy không đi vào bộ não—thể trí của bộ não—nhiều lắm trong khi nhập thể, nhưng trong chính tiến trình ấy, chúng ta có thể nghĩ: “À, lại là điều này.”

[25] We have died many times and shall die again and again.

[25] Chúng ta đã chết nhiều lần và sẽ còn chết hết lần này đến lần khác.

Even as the universe dies.

Cũng như vũ trụ chết đi.

[26] Death is essentially a matter of consciousness.

[26] Về bản chất, cái chết là một vấn đề của tâm thức.

Change of scene, really—a change of scene. Death is essentially a matter of consciousness. It’s like Pluto, the planet of death, one of the great planets of death anyway, which we are told never kills the consciousness.

Thật ra chỉ là đổi cảnh—một sự đổi cảnh. Về bản chất, cái chết là một vấn đề của tâm thức. Nó giống như Sao Diêm Vương, hành tinh của cái chết, ít nhất cũng là một trong những hành tinh lớn lao của cái chết, mà theo lời dạy, không bao giờ hủy diệt tâm thức.

The consciousness remains, but it has a change of environment and perhaps a transition in which unconsciousness is experienced, and one awakens to a new possibility. Is there a complete continuity between the passing out of the physical body and the experiencing of the new environment? Maybe for some there is, and D.K. tells us to practice that, or prepare for that, by falling asleep consciously. He deals with that in Discipleship in the New Age.

Tâm thức vẫn còn, nhưng môi trường của nó thay đổi và có lẽ có một giai đoạn chuyển tiếp trong đó người ta trải qua trạng thái vô thức, rồi thức tỉnh trước một khả năng mới. Liệu có sự liên tục hoàn toàn giữa việc rời khỏi thể xác và trải nghiệm môi trường mới hay không? Có lẽ một số người có được điều đó, và Chân sư DK bảo chúng ta thực hành, hay chuẩn bị cho điều đó, bằng cách đi vào giấc ngủ một cách có ý thức. Ngài đề cập đến điều này trong Đường Đạo Trong Kỷ Nguyên Mới.

[27] We are conscious one moment on the physical plane, and a moment later we have withdrawn onto another plane and are actively conscious there.

[27] Trong khoảnh khắc này, chúng ta có ý thức trên cõi hồng trần; khoảnh khắc sau, chúng ta đã rút sang một cõi khác và hoạt động hữu thức tại đó.

So it sounds like, from this perspective, the transition in the change of consciousness is quick. From this statement, it seems that the transition into the new state of consciousness is rapid.

Theo quan điểm này, dường như sự chuyển tiếp trong thay đổi tâm thức diễn ra nhanh chóng. Từ phát biểu này, có vẻ sự chuyển tiếp sang trạng thái tâm thức mới rất mau lẹ.

[28] Just as long as our consciousness is identified with the form aspect, death will hold for us its ancient terror.

[28] Chừng nào tâm thức chúng ta còn đồng hóa với phương diện hình tướng, cái chết vẫn còn gieo vào chúng ta nỗi kinh hoàng từ ngàn xưa.

Somehow, in the Atlantean days, in some of those days, and in benighted Aryan days, we lost the ability consciously and at will to contact higher worlds, and our identification became exclusively with the outer form. And this was a great reduction in our psyche and induced fear—ancient terror. Those are pretty strong words, and they imply that this has been going on for a long time: this viewing of death as a horrific experience for millions of years, I suspect.

Bằng cách nào đó, trong thời Atlantis và trong một số thời kỳ ấy, cũng như trong những ngày Arya tăm tối, chúng ta đã đánh mất khả năng tiếp xúc một cách có ý thức và theo ý muốn với các thế giới cao siêu, rồi sự đồng hoá của chúng ta trở nên hoàn toàn giới hạn nơi hình tướng bên ngoài. Điều này làm suy giảm sâu sắc tâm hồn chúng ta và gây ra nỗi sợ—nỗi kinh hoàng xa xưa. Đó là những từ ngữ khá mạnh, và chúng hàm ý rằng tình trạng này đã kéo dài từ rất lâu: việc xem cái chết là một kinh nghiệm khủng khiếp có lẽ đã tồn tại hàng triệu năm.

[29] Just as soon as we know ourselves to be souls, and find that we are capable of focusing our consciousness or sense of awareness in any form or on any plane at will, or in any direction within the form of God, we shall no longer know death.

[29] Ngay khi biết mình là linh hồn và nhận thấy mình có khả năng tùy ý tập trung tâm thức hay khả năng nhận biết vào bất kỳ hình tướng nào, trên bất kỳ cõi nào, hoặc theo bất kỳ phương hướng nào bên trong hình tướng của Thượng đế, chúng ta sẽ không còn biết đến cái chết nữa.

So the liberation of consciousness will reduce the fear of death. Just as soon as we know ourselves to be souls—so pratyahara has been, in effect, the withdrawal, and we have disidentified with all the things that we thought we were—and find that we are capable of focusing our consciousness or sense of awareness in any form, within reason, of course—we can’t necessarily ascend immediately to the highest planes—or on any plane at will, of those planes accessible to us, I would say, or in any direction within the form of God, we shall no longer know death. Not even fear death—no death.

Như vậy, sự giải thoát tâm thức sẽ làm giảm nỗi sợ chết. Ngay khi biết mình là linh hồn—như thế, pratyahara thật ra là sự thu hồi, và chúng ta đã thôi đồng hoá với tất cả những gì mình từng nghĩ là chính mình—và nhận thấy mình có khả năng tập trung tâm thức hay ý thức nhận biết trong bất kỳ hình tướng nào, tất nhiên là trong giới hạn hợp lý—chúng ta không nhất thiết có thể lập tức thăng lên những cõi cao nhất—hoặc theo ý muốn trên bất kỳ cõi nào trong số những cõi mà chúng ta có thể tiếp cận, theo cách tôi diễn đạt, hay theo bất kỳ hướng nào bên trong hình tướng của Thượng đế, chúng ta sẽ không còn biết đến cái chết. Không chỉ là không còn sợ chết—mà không còn cái chết.

So the fear of death is continually reduced as our consciousness becomes more flexible, freer, more capable of ascending and descending. And I think what people fear the most is the annihilation of their consciousness, which is like the annihilation of their being. There’s something in the spirit that we are, the beingness that we are, which wants to persist in beingness forever, and in fact does.

Nỗi sợ chết liên tục giảm đi khi tâm thức của chúng ta trở nên linh hoạt hơn, tự do hơn và có khả năng thăng lên cũng như giáng xuống nhiều hơn. Tôi nghĩ điều người ta sợ nhất là tâm thức của mình bị hủy diệt, điều cũng giống như Bản Thể của họ bị hủy diệt. Có điều gì đó trong tinh thần mà chúng ta vốn là, trong trạng thái hiện tồn của chúng ta, muốn mãi mãi tiếp tục hiện tồn, và thật ra đúng là như vậy.

But we lose the realization along the way that that actually does happen. Through meditative techniques, through practice, and through increasingly informing the mind through study, we have a more flexible and intelligent attitude towards this kind of process.

Nhưng trên đường đi, chúng ta đánh mất nhận thức rằng điều đó thật sự diễn ra. Nhờ các kỹ thuật tham thiền, sự thực hành và việc ngày càng thấm nhuần thể trí bằng sự nghiên cứu, chúng ta có được một thái độ linh hoạt và sáng suốt hơn đối với loại tiến trình này.

And we can even practice these things while still, in a way, electrically and magnetically attached to the physical body. But considering ourselves and experiencing ourselves as a unit of consciousness, a unit of being-consciousness, is very necessary and will reduce the fear. When one can come and go onto the astral plane from the body, when one recognizes one’s separability from the body, then at least one lives in the hope that death is very much like that. You’re conscious in one place at one moment and, in another moment, conscious elsewhere and of other things.

Chúng ta thậm chí có thể thực hành những điều này khi vẫn còn, theo một nghĩa nào đó, gắn liền với thể xác bằng điện lực và từ tính. Nhưng việc xem và trải nghiệm chính mình như một đơn vị tâm thức, một đơn vị Bản Thể-tâm thức, là điều hết sức cần thiết và sẽ làm giảm nỗi sợ. Khi người ta có thể từ thể xác đến rồi đi trên cõi cảm dục, khi nhận biết mình có thể tách rời khỏi thể xác, thì ít nhất người ta sống với niềm hy vọng rằng cái chết rất giống như thế. Trong khoảnh khắc này, bạn có ý thức ở một nơi; trong khoảnh khắc khác, bạn có ý thức ở nơi khác và về những điều khác.

Maybe people in this group have had that experience, and it certainly shows that consciousness is not annihilated when one suspects otherwise that it might be. It just isn’t. And so, finally, D.K. says there is no death.

Có lẽ những người trong nhóm này đã có kinh nghiệm ấy, và chắc chắn nó cho thấy tâm thức không bị hủy diệt khi người ta nghi ngờ rằng điều đó có thể xảy ra. Hoàn toàn không phải vậy. Và cuối cùng, Chân sư DK nói rằng không có cái chết.

[30] Death for the average man is the cataclysmic end, involving the termination of all human relations, the cessation of all physical activity, the severing of all signs of love and of affection, and the passage (unwilling and protesting) into the unknown and the dreaded.

[30] Đối với người bình thường, cái chết là một kết cục dữ dội, bao hàm sự chấm dứt mọi quan hệ nhân sinh, sự ngưng mọi hoạt động hồng trần, sự cắt đứt mọi dấu hiệu của tình thương và trìu mến, cùng việc bước vào điều chưa biết và đáng sợ trong sự miễn cưỡng và phản kháng.

What was it? Dylan Thomas was writing about the death of his father, and he said, “Do not go gentle into that”—what kind of night? “Good night.” Ah, “good night,” wasn’t it? And that was interesting, because then he’s saying good night at the same time to his dying father, and maybe he has no relief in the extension of consciousness.

Câu ấy là gì nhỉ? Dylan Thomas viết về cái chết của cha mình, và ông nói: “Đừng hiền hòa đi vào”—loại đêm nào? “Đêm lành.” À, là “đêm lành”, phải không? Điều đó thật thú vị, bởi đồng thời ông đang nói lời chúc ngủ ngon với người cha hấp hối, và có lẽ ông không tìm được sự khuây khỏa trong việc tâm thức được mở rộng.

“Do not go gentle into that good night. Rage, rage against the dying of the light.” It’s dramatic, and for those who are in that state, it’s very poignant.

“Đừng hiền hòa đi vào đêm lành ấy. Hãy cuồng nộ, cuồng nộ chống lại ánh sáng lụi tàn.” Câu này đầy kịch tính, và đối với những người ở trong trạng thái ấy, nó vô cùng đau xót.

But is it true? That’s the question. So death for the average man is the cataclysmic end, involving the termination of all human relations. Maybe we fear that the most, or it’s one of the most fearful possibilities. The cessation of all physical activity, though others will replace it. The severing of all signs of love and affection, and the passage, unwilling and protesting, into the unknown and dreaded.

Nhưng điều đó có đúng không? Đó là câu hỏi. Đối với người bình thường, cái chết là sự kết thúc thảm khốc, kéo theo việc chấm dứt mọi quan hệ con người. Có lẽ chúng ta sợ điều đó nhất, hoặc đó là một trong những khả năng đáng sợ nhất. Mọi hoạt động hồng trần ngừng lại, dù những hoạt động khác sẽ thay thế chúng. Mọi dấu hiệu của tình thương và tình cảm bị cắt đứt, và người ta đi vào điều chưa biết và đáng sợ trong miễn cưỡng và phản kháng.

[31] It is analogous to leaving a lighted and a warmed room, friendly and familiar, where our loved ones are assembled,

[31] Nó tương tự như rời khỏi một căn phòng sáng sủa, ấm áp, thân thiện và quen thuộc, nơi những người thân yêu của chúng ta đang quây quần,

One can almost think of the deathbed scene,

Người ta gần như có thể hình dung cảnh bên giường người hấp hối,

[32] and going out into the cold and dark night, alone and terror stricken, hoping for the best and sure of nothing.

[32] để một mình bước ra đêm tối lạnh giá, lòng đầy kinh hãi, hy vọng điều tốt đẹp nhất nhưng không chắc chắn điều gì.

What a magnificent description—an analogy. This can only be written by one who knows the matter deeply. Into the dark night, and finally into annihilation, really. And that is also the great hope of some: “To die, to sleep—perchance to dream.”

Một sự mô tả—một phép tương đồng—thật tuyệt diệu. Chỉ người thấu hiểu sâu sắc vấn đề mới có thể viết được như vậy. Đi vào đêm tối, và cuối cùng thật sự đi vào sự hủy diệt. Đó cũng là niềm hy vọng lớn lao của một số người: “Chết, là ngủ—và có lẽ là mơ.”

Ah, there’s the rub. It’s in Hamlet, and the dreading of the dreaming. The soul can go to hell. The soul can have a terrible time. Or others just hope there will be annihilation, and yet protest against the annihilation of being.

À, đó chính là điều vướng mắc. Câu ấy nằm trong Hamlet, và điều đáng sợ là giấc mơ. Linh hồn có thể xuống địa ngục. Linh hồn có thể trải qua một thời gian khủng khiếp. Hoặc những người khác chỉ hy vọng sẽ bị hủy diệt, nhưng vẫn phản kháng sự hủy diệt của Bản Thể.

[33] But people are apt to forget that every night, in the hours of sleep, we die to the physical plane and are alive and functioning elsewhere.

[33] Nhưng người ta thường quên rằng mỗi đêm, trong những giờ ngủ, chúng ta chết đối với cõi hồng trần và sống cũng như hoạt động ở nơi khác.

Even though the brain may not record—and usually does not record—this functioning. So already, a sensitization of the brain to record the functioning will give much assurance about an elsewhere in which we participate. Some people say it’s so connected to the brain that without the brain, you wouldn’t have those experiences. But the occultist says something quite opposite to that.

Dù bộ não có thể không ghi nhận—và thường không ghi nhận—hoạt động này. Vì vậy, chỉ cần làm cho bộ não trở nên nhạy bén để ghi nhận hoạt động ấy cũng sẽ mang lại nhiều bảo đảm về một nơi khác mà chúng ta tham dự. Một số người nói rằng kinh nghiệm này gắn liền với bộ não đến mức nếu không có bộ não, bạn sẽ không có những kinh nghiệm đó. Nhưng nhà huyền bí học lại nói điều hoàn toàn trái ngược.

[34] They forget that they have already achieved facility in leaving the physical body; [Page 495] because they cannot as yet bring back into the physical brain consciousness the recollection of that passing out, and of the subsequent interval of active living, they fail to relate death and sleep.

[34] Họ quên rằng mình đã có khả năng rời khỏi thể xác; [Page 495] vì chưa thể đưa ký ức về sự rời đi ấy và khoảng thời gian hoạt động tích cực sau đó trở lại tâm thức bộ não hồng trần, họ không nhận ra mối liên hệ giữa cái chết và giấc ngủ.

I once gave some material of this nature to a friend, and when he came to the section which seemed to put an equivalence between death and sleep, he rebelled. He protested; he no longer listened, he no longer read. He threw up his hands. This was too radical a thought. Sleep, of course, was so familiar, and death so unfamiliar. How can these be related, he thought? Anyway, we have to sensitize the brain, don’t we?

Có lần tôi đưa một số tài liệu thuộc loại này cho một người bạn, và khi đọc đến phần dường như xem cái chết tương đương với giấc ngủ, ông đã phản đối. Ông phản kháng; ông không nghe nữa, không đọc nữa. Ông giơ hai tay đầu hàng. Đây là một tư tưởng quá cấp tiến. Tất nhiên, giấc ngủ quá quen thuộc, còn cái chết quá xa lạ. Ông nghĩ, làm sao hai điều này có thể liên hệ với nhau? Dù sao, chúng ta cũng phải làm cho bộ não trở nên nhạy bén, phải không?

[35] Death, after all, is only a longer interval in the life of physical plane functioning; one has only “gone abroad” for a longer period. But the process of daily sleep and the process of occasional dying are identical, with the one difference that in sleep the magnetic thread or current of energy along which the life force streams is preserved intact, and constitutes the path of return to the body. In death, this life thread is broken or snapped. When this has happened, the conscious entity cannot return to the dense physical body and that body lacking the principle of coherence, then disintegrates.

[35] Xét cho cùng, cái chết chỉ là một khoảng gián đoạn dài hơn trong đời sống hoạt động trên cõi hồng trần; người ta chỉ “đi xa” trong một thời gian dài hơn. Nhưng tiến trình ngủ hằng ngày và tiến trình thỉnh thoảng chết đi thì đồng nhất, chỉ khác một điều: trong giấc ngủ, sợi dây từ tính hay dòng năng lượng mà mãnh lực sự sống tuôn chảy theo đó vẫn được giữ nguyên vẹn và tạo thành con đường trở về thể xác. Khi chết, sinh mệnh tuyến này bị đứt. Khi điều ấy xảy ra, thực thể hữu thức không thể trở lại thể xác đậm đặc, và thể ấy, do thiếu nguyên khí cố kết, sẽ tan rã.

To the readers of The Tibetan’s material, these sentences and paragraphs, I think, are quite familiar, but we have to really take them in. Daily sleep and occasional dying—that’s sort of the proportion. You sleep every night, and let’s say every 70 years you die.

Tôi nghĩ những câu và đoạn văn này khá quen thuộc với độc giả của tài liệu Chân sư Tây Tạng, nhưng chúng ta phải thật sự thấm nhuần chúng. Ngủ hằng ngày và thỉnh thoảng chết—đó gần như là tỉ lệ. Bạn ngủ mỗi đêm, và giả sử cứ mỗi 70 năm bạn chết một lần.

And it’s all about electricity and magnetic currents: whether one comes and goes with ease, or whether one cannot return because the magnetic current, the thread, the sutratma, the life thread, is, in its connection with the dense physical body, snapped—broken or snapped. When this is happening, the body will begin to disintegrate, and there is no return. You kind of wonder: occasionally people are pronounced dead and then they wake up in the middle of the funeral service or someplace else. I guess the magnetic thread has not been snapped in those cases.

Tất cả đều liên quan đến điện lực và các dòng từ tính: liệu người ta có thể đến và đi dễ dàng, hay không thể trở lại vì dòng từ tính, sợi dây, sutratma, sinh mệnh tuyến, đã bị đứt tại điểm kết nối với thể xác đậm đặc. Khi điều này xảy ra, thể xác bắt đầu tan rã và không thể trở lại nữa. Người ta không khỏi tự hỏi: đôi khi có người được tuyên bố là đã chết, rồi họ tỉnh lại giữa tang lễ hoặc ở một nơi nào khác. Tôi đoán trong những trường hợp ấy, sợi dây từ tính chưa bị đứt.

[36] It should be remembered that the purpose and will of the soul, the spiritual determination to be and to do, utilizes the thread soul, the sutratma, the life current, as its means of expression in form.

[36] Cần nhớ rằng mục đích và ý chí của linh hồn, tức quyết tâm tinh thần muốn hiện tồn và hành động, sử dụng sợi dây linh hồn—sinh mệnh tuyến hay dòng sự sống—làm phương tiện biểu hiện trong hình tướng.

The body has to be alive in a coherent way, with a coherent life sustaining it, and not fulfilling the old statement that the body is never more alive than when it’s dead—meaning that each of the little constituents goes its own way and is unsustained by the life current which causes the coherence and sustainment of those little lives.

Thể xác phải sống một cách cố kết, với một sự sống cố kết duy trì nó, chứ không ứng nghiệm câu nói xưa rằng thể xác chưa bao giờ sống động hơn lúc nó chết—hàm ý rằng mỗi thành phần nhỏ bé đều đi theo đường riêng của mình và không còn được dòng sự sống duy trì; chính dòng sự sống ấy tạo nên sự cố kết và duy trì những sự sống nhỏ bé đó.

[37] This life current differentiates into two currents or two threads when it reaches the body, and is “anchored”, if I might so express it, in two locations in that body.

[37] Khi đến thể xác, dòng sự sống này biến phân thành hai dòng hay hai sợi dây và được “neo giữ”, nếu có thể diễn đạt như vậy, tại hai vị trí trong thể ấy.

And that’s probably the head and the heart.

Và đó có lẽ là đầu và tim.

[38] This is symbolic of the differentiations of Atma, or Spirit,

[38] Điều này tượng trưng cho sự biến phân của atma, hay Tinh thần,

Now, oftentimes it’s called the Atman, and Atma means spiritual will, but we’re talking about the spirit,

Thông thường nó được gọi là Atman, và Atma có nghĩa là ý chí tinh thần, nhưng ở đây chúng ta đang nói về tinh thần,

[39] into its two reflections, soul and body.

[39] thành hai phản ảnh của nó là linh hồn và thể xác.

So the Monad is spirit and differentiates into soul and body, and the soul sustains the body with its differentiations, with the greater amount of power that is given to it than to a personality. The soul, which is an extension of the Monad, generates the body or personality.

Như vậy, chân thần là tinh thần và biến phân thành linh hồn cùng thể xác; linh hồn duy trì thể xác bằng những biến phân của mình, với lượng quyền năng lớn hơn quyền năng được ban cho phàm ngã. Linh hồn, vốn là sự mở rộng của chân thần, sản sinh ra thể xác hay phàm ngã.

[40] The soul, or consciousness aspect, that which makes a human being a rational, thinking entity, is “anchored” by one aspect of this thread soul to a “seat” in the brain, found in the region of the pineal gland. The other aspect of the life which animates every atom of the body and which constitutes the principle of coherence or of integration, finds its way to the heart and is focused or “anchored” there.

[40] Linh hồn, hay phương diện tâm thức—yếu tố khiến con người trở thành một thực thể có lý trí và biết suy tư—được một phương diện của sợi dây linh hồn này “neo giữ” vào một “trụ sở” trong bộ não, nằm ở vùng tuyến tùng. Phương diện kia của sự sống, vốn làm sinh động mọi nguyên tử trong thể và cấu thành nguyên khí cố kết hay tích hợp, đi đến tim và tập trung hay được “neo giữ” tại đó.

And “finds its way” is not a desultory phrase. It probably gives us a hint about the construction process.

Và “tìm đường” không phải là một cụm từ tùy tiện. Có lẽ nó gợi cho chúng ta một manh mối về tiến trình kiến tạo.

So from the Monad, from the spirit, two threads go forth, and one thread that animates the soul is anchored in the brain, and the other aspect of life, which is animating the personality, is anchored in the heart center. There’s a dual thread, and we know that it’s possible to be, in a way, brain-dead, and the thread from the brain is withdrawn, but the heart keeps beating.

Như vậy, từ chân thần, từ tinh thần, hai sợi dây phát ra; một sợi dây làm sinh động linh hồn được neo giữ trong bộ não, còn phương diện kia của sự sống, vốn làm sinh động phàm ngã, được neo giữ trong trung tâm tim. Có một sợi dây kép, và chúng ta biết rằng theo một nghĩa nào đó, người ta có thể chết não, sợi dây khỏi bộ não đã được rút đi, nhưng tim vẫn tiếp tục đập.

The soul is the consciousness aspect, that which makes a human being a rational, thinking entity, and is anchored by one aspect of this thread soul. Thread soul—or it’s being called here, let’s keep these terms straight, the sutratma—to a seat in the brain found in the region of the pineal gland. I think Descartes felt or thought that the seat of the soul was the pineal gland, and I think at that early time he was correct. The other aspect of the life—the life thread, really, we’re calling it that—which animates every atom of the body and which constitutes the principle of coherence or of integration—the heart is an integrating mechanism—finds its way to the heart and is anchored there.

Linh hồn là phương diện tâm thức, điều làm cho con người trở thành một thực thể có lý trí và biết suy nghĩ, và được neo giữ bởi một phương diện của sợi dây linh hồn này. Sợi dây linh hồn—hay ở đây nó được gọi là sutratma; chúng ta hãy phân biệt rõ các thuật ngữ này—đi đến một chỗ ngồi trong bộ não, nằm ở vùng tuyến tùng. Tôi nghĩ Descartes cảm nhận hay cho rằng chỗ ngồi của linh hồn là tuyến tùng, và tôi nghĩ vào thời kỳ xa xưa ấy, ông đã đúng. Phương diện kia của sự sống—thật ra là sinh mệnh tuyến, theo cách chúng ta đang gọi—làm sinh động mọi nguyên tử của thể xác và cấu thành nguyên khí cố kết hay tích hợp—tim là một bộ máy tích hợp—tìm đường đến tim và được neo giữ ở đó.

[41] From these two points, the spiritual man seeks to control the mechanism.

[41] Từ hai điểm này, con người tinh thần tìm cách kiểm soát bộ máy.

So the spirit has its anchors in the etheric and physical body. But one of the—I think maybe it is that both of these threads pass through the soul, and perhaps that is the case. The life is in the heart and the consciousness is in the brain.

Như vậy, tinh thần có các điểm neo giữ trong thể dĩ thái và thể xác. Nhưng có một điều—tôi nghĩ có lẽ cả hai sợi dây này đều đi qua linh hồn, và có thể đúng là như vậy. Sự sống ở trong tim và tâm thức ở trong bộ não.

[42] Thus functioning on the physical plane becomes possible, and objective existence becomes a temporary mode of expression. The soul, seated in the brain, makes man an intelligent rational entity, self-conscious and self-directing; [Page 496] he is aware in varying degree of the world in which he lives, according to the point in evolution and the consequent development of the mechanism. That mechanism is triple in expression. There are first of all the nadis and the seven centers of force; then the nervous system in its three divisions: cerebro-spinal, sympathetic, and peripheral;

[42] Nhờ vậy, việc hoạt động trên cõi hồng trần trở nên khả hữu, còn sự tồn tại khách quan trở thành một phương thức biểu hiện tạm thời. Linh hồn ngự trong bộ não khiến con người trở thành một thực thể thông tuệ, có lý trí, có ngã thức và khả năng tự định hướng; [Page 496] y nhận biết thế giới mình đang sống ở những mức độ khác nhau, tùy theo điểm tiến hoá và sự phát triển tương ứng của bộ máy. Bộ máy ấy biểu hiện theo ba phần. Trước hết là các kinh mạch và bảy trung tâm mãnh lực; tiếp đến là hệ thần kinh với ba phân hệ: não-tủy, giao cảm và ngoại biên;

I guess parasympathetic should be added here, although maybe that’s what’s meant by peripheral, but I don’t think so.

Tôi nghĩ nên thêm hệ đối giao cảm vào đây, mặc dù có lẽ đó là điều được hàm ý bằng từ ngoại biên, nhưng tôi không nghĩ vậy.

[43] and then there is the endocrine system, which might be regarded as the densest aspect or externalization of the other two.

[43] rồi đến hệ nội tiết, có thể được xem là phương diện đậm đặc nhất hay sự ngoại hiện của hai hệ kia.

And this theme is developed in Esoteric Healing. So how do we function on the outer plane? These two threads—the sutratma, which differentiates into a Consciousness Thread and a continuing, sustaining life thread. The life current is sustaining all, but consciousness is anchored in the etheric brain and then finally the physical brain, in the region of the pineal gland. So the soul is seated in the brain, and we become self-directing.

Và chủ đề này được phát triển trong Trị Liệu Huyền Môn. Vậy chúng ta hoạt động trên cõi bên ngoài như thế nào? Nhờ hai sợi dây này—sutratma, vốn biến phân thành Sợi dây Tâm thức và sinh mệnh tuyến liên tục duy trì. Dòng sự sống duy trì tất cả, nhưng tâm thức được neo giữ trong bộ não dĩ thái và cuối cùng trong bộ não hồng trần, tại vùng tuyến tùng. Như vậy linh hồn ngự trong bộ não, và chúng ta trở nên tự định hướng.

And then there is a triple instrument. We call it, then, the etheric part of nadis and chakras, then the nervous system, and somewhere in here the bloodstream or blood network should be mentioned, and finally the endocrine system, which feeds the bloodstream with its secretions. We’re aware of these three, and control and sustainment are occurring from a higher level. Now there’s more to it.

Rồi có một khí cụ tam phân. Chúng ta gọi nó là phần dĩ thái gồm các nadi và luân xa, kế đến là hệ thần kinh; đâu đó ở đây cũng nên đề cập đến dòng máu hay mạng lưới huyết quản; và cuối cùng là hệ nội tiết, vốn đưa các chất tiết của nó vào dòng máu. Chúng ta nhận biết ba hệ này, còn sự kiểm soát và duy trì diễn ra từ một cấp độ cao hơn. Nhưng vẫn còn nhiều điều nữa.

[44] The soul, seated in the heart, is the life principle,

[44] Linh hồn ngự trong tim là nguyên khí sự sống,

[45] the principle of self-determination, the central nucleus of positive energy by means of which all the atoms of the body are held in their right place and subordinated to the “will-to-be” of the soul.

[45] nguyên khí tự quyết, hạt nhân trung tâm của năng lượng tích cực; nhờ đó, mọi nguyên tử trong thể được giữ đúng vị trí và phục tùng “ý chí muốn hiện tồn” của linh hồn.

If we call this thread soul, this soul being an extension of the Monad or spirit.

Nếu chúng ta gọi đây là sợi dây linh hồn, thì linh hồn này là sự mở rộng của chân thần hay tinh thần.

[46] This principle of life utilizes the blood stream as its mode of expression and as its controlling agency, and through the close relation of the endocrine system to the blood stream, we have the two aspects of soul activity brought together in order to make man a living, conscious, functioning entity, governed by the soul, and expressing the purpose of the soul in all the activities of daily living.

[46] Nguyên khí sự sống này sử dụng dòng máu làm phương thức biểu hiện và tác nhân kiểm soát; nhờ mối quan hệ mật thiết giữa hệ nội tiết với dòng máu, hai phương diện hoạt động của linh hồn được kết hợp để khiến con người trở thành một thực thể sống động, hữu thức và hoạt động, chịu sự cai quản của linh hồn và biểu hiện mục đích của linh hồn trong mọi hoạt động của đời sống hằng ngày.

So what seems to be the case is that the sutratma must pass in its dual mode through the soul, and from the soul the thread continues and anchors in two places with two different functions.

Như vậy, dường như sutratma phải đi qua linh hồn theo phương thức kép của nó, và từ linh hồn, sợi dây tiếp tục đi tới rồi neo giữ tại hai nơi với hai chức năng khác nhau.

All of this is keeping us as the objective human being. The soul seated in the heart is the life principle, but it does come from the spirit, right? This thread comes originally from the spirit. Really, the Monad is the life.

Tất cả những điều này duy trì chúng ta với tư cách con người khách quan. Linh hồn ngự trong tim là nguyên khí sự sống, nhưng nó quả thật đến từ tinh thần, phải không? Ban đầu, sợi dây này đến từ tinh thần. Thật ra, chân thần chính là sự sống.

[47] Death, therefore, is literally the withdrawal from the heart and from the head of these two streams of energy, producing consequently, complete loss of consciousness and disintegration of the body.

[47] Vì vậy, theo nghĩa đen, cái chết là sự rút hai dòng năng lượng này khỏi tim và đầu, dẫn đến sự mất tâm thức hoàn toàn và sự tan rã của thể xác.

So here we have death defined as a withdrawal of threads, of energy threads. Death, therefore, is literally the withdrawal from the heart and from the head of what are called, once they differentiate from the soul, the Consciousness Thread and the life thread. These two streams of energy, called at this point the Consciousness Thread and the life thread, produce consequently complete loss of consciousness—or, let’s just say, consciousness as mediated by the senses associated with the body—and then the disintegration of the body not long afterwards.

Ở đây, chúng ta có định nghĩa cái chết là sự thu hồi các sợi dây, các sợi dây năng lượng. Vì vậy, theo nghĩa đen, cái chết là sự thu hồi khỏi tim và đầu những gì được gọi là Sợi dây Tâm thức và sinh mệnh tuyến sau khi chúng biến phân từ linh hồn. Hai dòng năng lượng này, được gọi tại điểm này là Sợi dây Tâm thức và sinh mệnh tuyến, do đó tạo ra sự mất tâm thức hoàn toàn—hay có thể nói là mất tâm thức được truyền dẫn qua các giác quan liên hệ với thể xác—rồi không lâu sau đó là sự tan rã của thể xác.

Death differs from sleep in that both streams of energy are withdrawn. Both are withdrawn. In sleep, only one thread of energy, which is anchored in the brain, is withdrawn, and when this happens the man becomes unconscious in the area from which the thread is withdrawn, but conscious elsewhere.

Cái chết khác giấc ngủ ở chỗ cả hai dòng năng lượng đều được thu hồi. Cả hai đều được thu hồi. Trong giấc ngủ, chỉ một sợi dây năng lượng được neo giữ trong bộ não được thu hồi; khi điều này xảy ra, con người trở nên vô thức trong phạm vi mà sợi dây được thu hồi khỏi đó, nhưng có ý thức ở nơi khác.

So this is a very important distinction. And do we balk at learning this differentiation? It seems some people are quite determined to have their consciousness annihilated forever.

Đây là một sự phân biệt rất quan trọng. Và liệu chúng ta có ngần ngại học sự phân biệt này không? Dường như một số người quyết tâm muốn tâm thức của mình bị hủy diệt mãi mãi.

[48] Death differs from sleep in that both streams of energy are withdrawn. In sleep only the thread of energy, which is anchored in the brain is withdrawn, and when this happens the man becomes unconscious. By this we mean that his consciousness or sense of awareness is focused elsewhere. His attention is no longer directed towards things tangible and physical but is turned upon another world of being

[48] Cái chết khác giấc ngủ ở chỗ cả hai dòng năng lượng đều được rút đi. Trong giấc ngủ, chỉ sợi dây năng lượng được neo giữ trong bộ não bị rút đi, và khi điều này xảy ra, con người trở nên vô thức. Qua đó, chúng tôi muốn nói rằng tâm thức hay khả năng nhận biết của y tập trung ở nơi khác. Sự chú ý của y không còn hướng đến những sự vật hữu hình và hồng trần, mà chuyển sang một thế giới Bản Thể khác

Another vibratory level, we might say,

Có thể nói là một cấp độ rung động khác,

[49] and becomes centered in another apparatus or mechanism.

[49] và tập trung trong một bộ máy hay cơ cấu khác.

In this case, the astral body.

Trong trường hợp này là thể cảm dục.

[50] In death, both the threads are withdrawn or unified in the life thread.

[50] Khi chết, cả hai sợi dây đều được rút đi hoặc hợp nhất trong sinh mệnh tuyến.

And here, unified—or we might say reunified—because there was a differentiation as that life thread went forth.

Và ở đây, được hợp nhất—hay có thể nói là tái hợp nhất—bởi đã có sự biến phân khi sinh mệnh tuyến ấy phát ra.

[51] Vitality ceases to penetrate through the medium of the blood stream and the heart fails to function [Page 497] just as the brain fails to record, and thus silence settles down. The house is empty. Activity ceases except that amazing and immediate activity which is the prerogative of matter itself and which expresses itself in the process of decomposition.

[51] Sinh lực ngừng thâm nhập qua dòng máu, tim ngừng hoạt động [Page 497] cũng như bộ não ngừng ghi nhận, và sự im lặng bao trùm. Ngôi nhà trống rỗng. Mọi hoạt động đều ngừng lại, ngoại trừ hoạt động kỳ diệu và tức thời vốn là đặc quyền của chính vật chất và biểu hiện qua tiến trình phân hủy.

Again, the body is never more alive than when it’s dead, as it is said. So a coherent activity ceases, and it’s immediate that the constituents of the body sort of take over and begin their process of independence from a coordinating and cohering stream of energy.

Một lần nữa, như người ta nói, thể xác chưa bao giờ sống động hơn lúc nó chết. Hoạt động cố kết chấm dứt, và ngay lập tức các thành phần của thể xác dường như tiếp quản rồi bắt đầu tiến trình độc lập khỏi dòng năng lượng từng phối kết và cố kết chúng.

[52] From certain aspects, therefore, that process indicates man’s unity with everything that is material; it demonstrates that he is part of nature itself

[52] Vì vậy, xét theo một số phương diện, tiến trình ấy cho thấy sự hợp nhất của con người với mọi vật chất; nó chứng minh rằng y là một phần của chính thiên nhiên,

Let’s say nature considered as material,

Có thể nói là thiên nhiên được xem xét như vật chất,

[53] and by nature we mean the body of the one life in whom “we live and move and have our being”.

[53] và khi nói đến thiên nhiên, chúng tôi muốn nói đến thể của Sự Sống duy nhất mà trong đó “chúng ta sống, vận động và hiện tồn”.

So I said that before, and the lower eighteen subplanes are nature, because that’s the dense physical body of The One in whom we live and move and have our being, namely the Planetary Logos.

Tôi đã nói điều đó trước đây, và mười tám cõi phụ thấp là thiên nhiên, bởi đó là thể xác đậm đặc của Đấng Duy Nhất mà trong Ngài chúng ta sống, vận động và hiện tồn, tức Đức Hành Tinh Thượng Đế.

[54] In those three words—living, moving and being—we have the entire story. Being is awareness, self consciousness and self-expression and of this man’s head and brain are the exoteric symbols. Living is energy, desire in form, coherence and adhesion to an idea and of this the heart and the blood are the exoteric symbols. Moving indicates the integration and response of the existing, aware, living entity into the universal activity, and of this the stomach, pancreas and liver are the symbols.

[54] Trong ba từ ấy—sống, vận động và hiện tồn—có toàn bộ câu chuyện. Hiện tồn là nhận biết, ngã thức và tự biểu hiện; đầu và bộ não con người là các biểu tượng ngoại môn của điều này. Sống là năng lượng, dục vọng trong hình tướng, sự cố kết và gắn bó với một ý tưởng; tim và máu là các biểu tượng ngoại môn của điều này. Vận động biểu thị sự tích hợp và đáp ứng của thực thể đang hiện tồn, nhận biết và sống động đối với hoạt động vũ trụ; dạ dày, tuyến tụy và gan là các biểu tượng của điều này.

This is a very important sentence—no, there’s more than one sentence—but it’s a very important process that is here indicated, and it goes through the Rays.

Đây là một câu rất quan trọng—không, có nhiều hơn một câu—nhưng ở đây chỉ ra một tiến trình rất quan trọng, và tiến trình ấy diễn ra xuyên qua các cung.

There is a sequence here of the first, second, and third Rays, with the stomach, pancreas, and liver indicating the third ray; the livingness, the energy of desire in form, coherence, and adhesion, indicating the second ray; and being indicating the first ray. Now, there’s a way in which we can also look at the anchor in the brain and the anchor in the heart as reversed, with the life or livingness being in the heart—the first ray being in the heart—and the second ray of consciousness being in the brain.

Ở đây có một trình tự của cung một, cung hai và cung ba, trong đó dạ dày, tuyến tụy và gan biểu thị cung ba; sức sống, năng lượng dục vọng trong hình tướng, sự cố kết và kết dính biểu thị cung hai; còn sự hiện tồn biểu thị cung một. Chúng ta cũng có thể nhìn các điểm neo trong bộ não và trong tim theo cách đảo ngược, với sự sống hay sức sống ở trong tim—cung một ở trong tim—và cung hai của tâm thức ở trong bộ não.

[55] It is interesting, though incidental to our subject, to bear in mind that in cases of imbecility and idiocy and in that stage of old age which we call senile decay, the thread which is anchored in the brain is withdrawn,

[55] Dù chỉ liên quan gián tiếp đến đề tài của chúng ta, cũng nên ghi nhớ rằng trong các trường hợp thiểu năng trí tuệ, ngu độn, và trong giai đoạn tuổi già mà chúng ta gọi là suy thoái do lão hóa, sợi dây được neo giữ trong bộ não bị rút đi,

So when we’re studying senility and Alzheimer’s—and Alzheimer’s disease has become so much in the current thought—we’re dealing with some subtle causes. A lot of research is being done on causes which are material,

Vì vậy, khi nghiên cứu chứng suy lão và bệnh Alzheimer—mà hiện nay bệnh Alzheimer đã chiếm vị trí rất lớn trong tư tưởng đương thời—chúng ta đang đề cập đến một số nguyên nhân tinh tế. Người ta đang tiến hành nhiều nghiên cứu về các nguyên nhân vật chất,

[56] whilst that which conveys the life impulse or urge remains still anchored in the heart.

[56] trong khi sợi dây truyền xung lực hay thôi thúc sự sống vẫn còn neo giữ trong tim.

So the life of the body persists, but the consciousness is compromised. There is life but no intelligent awareness.

Vì vậy, sự sống của thể vẫn tiếp diễn, nhưng tâm thức bị suy giảm. Có sự sống nhưng không có nhận thức thông tuệ.

Now, maybe “compromised,” and we would say that maybe then we should consider life as the first aspect and consciousness as the second, and thus the second aspect is withdrawn. Those of us who are getting older maybe feel our faculties slipping a little bit, but hopefully in our conversations there remains a Consciousness Thread which can contribute to intelligent awareness.

Có lẽ “bị suy giảm” là cách nói thích hợp, và khi ấy chúng ta nên xem sự sống là phương diện thứ nhất, còn tâm thức là phương diện thứ hai; do đó, phương diện thứ hai được rút đi. Những người trong chúng ta đang già đi có thể cảm thấy các năng lực của mình suy giảm đôi chút, nhưng hy vọng rằng trong những cuộc trò chuyện của chúng ta vẫn còn một thức tuyến có thể góp phần tạo nên nhận thức thông tuệ.

[57] There is life but no intelligent awareness; there is movement but no intelligent direction; in the case of senile decay, when there has been a high grade apparatus utilized in life, there may be the appearance of intelligent functioning but that is an illusion due to old habit and to old established rhythm but not to coordinated coherent purpose.

[57] Có sự sống nhưng không có nhận biết thông tuệ; có vận động nhưng không có sự chỉ đạo thông tuệ. Trong trường hợp suy thoái do lão hóa, khi một bộ máy cao cấp từng được sử dụng trong đời sống, có thể vẫn xuất hiện vẻ hoạt động thông tuệ, nhưng đó là ảo tưởng do thói quen lâu đời và nhịp điệu đã được thiết lập từ trước, chứ không do một mục đích phối kết và cố kết.

This is most interesting. An appearance of intelligence and of the presence of an intelligent consciousness, but not really. It doesn’t really occur, and habit just fools the people who look on. The onlooker thinks the formerly intelligent entity is really at home, but no.

Điều này hết sức thú vị. Có vẻ ngoài của trí thông minh và sự hiện diện của một tâm thức thông tuệ, nhưng thực ra không phải vậy. Điều đó không thực sự xảy ra; thói quen chỉ đánh lừa những người quan sát. Người ngoài cuộc tưởng rằng Thực Thể trước đây vốn thông tuệ vẫn thực sự hiện diện, nhưng không phải vậy.

It must also be noted that death is therefore undertaken at the direction of the ego. He does make it a small “e,” but we think of it as not the ego as it is used in psychology, meaning the sense of personality, but the ego as it designates the soul nature of man in the causal body, in the Egoic Lotus. It’s undertaken at the direction of the ego, no matter how unaware a human being may be of that direction.

Cũng cần lưu ý rằng, vì thế, cái chết diễn ra theo sự chỉ đạo của chân ngã. Ngài quả thực viết từ này với chữ “e” thường, nhưng chúng ta hiểu nó không phải là cái tôi theo cách dùng trong tâm lý học, tức ý thức về phàm ngã, mà là chân ngã, chỉ bản chất linh hồn của con người trong thể nguyên nhân, trong Hoa Sen Chân Ngã. Cái chết diễn ra theo sự chỉ đạo của chân ngã, bất kể con người có thể không nhận biết sự chỉ đạo ấy đến mức nào.

So on the higher levels, on the higher mental plane, the word of death is sounded, and there is the dissociation of the son and the mother that is intended. It’s in the very last rule of Esoteric Healing.

Vì vậy, trên các cấp độ cao hơn, trên cõi thượng trí, linh từ của cái chết được xướng lên, và sự phân ly đã định giữa người con và người mẹ diễn ra. Điều này nằm trong quy luật cuối cùng của Trị Liệu Huyền Môn.

I’m not sure that in the very beginning of the book we’re going to find it. No, we’re not going to find it that way. Son, mother, form, purpose—those are the words. And here it is: “Hearken, O Chela, to the call.” This is a chela, not an ordinary human being, having advanced further. “Hearken, O Chela, to the call which comes from the Son to the Mother, and then obey.” You are the disciple between the two, right? “The Word goes forth that form has served its purpose. The principle of mind then organizes itself, and then repeats the Word. The waiting form responds and drops away. The soul stands free.”

Tôi không chắc chúng ta sẽ tìm thấy điều đó ngay phần đầu cuốn sách. Không, chúng ta sẽ không tìm thấy theo cách ấy. Người con, người mẹ, hình tướng, mục đích—đó là những từ ngữ. Và đây rồi: “Hỡi Đệ tử, hãy lắng nghe tiếng gọi.” Đây là một đệ tử, không phải một người bình thường, vì y đã tiến xa hơn. “Hỡi Đệ tử, hãy lắng nghe tiếng gọi từ Người Con truyền đến Người Mẹ, rồi hãy tuân theo.” Các bạn là đệ tử ở giữa hai bên, đúng không? “Linh từ phát ra rằng hình tướng đã phụng sự xong mục đích của nó. Bấy giờ nguyên khí trí tuệ tự tổ chức, rồi lặp lại Linh từ. Hình tướng đang chờ đợi đáp ứng và rơi bỏ. Linh hồn đứng tự do.”

This is the first part of Law X, and the second part liberates the Monad. So there’s a sound, a word of death, which goes forth and then is taken up and reverberates through the lower system. So it’s undertaken at the direction of the ego. Now, I guess D.K. sometimes talks about accidental deaths or deaths that occur under a world karma or group karma, but so often the ego decides. And I guess the term of duration in physical form can be extended or reduced according to the wisdom of the ego and the direction being followed by the soul in incarnation within the dense form.

Đây là phần đầu của Định luật X, còn phần thứ hai giải thoát chân thần. Vì vậy, có một âm thanh, một linh từ của cái chết, được phát ra, rồi được tiếp nhận và vang dội xuyên suốt hệ thống thấp. Do đó, cái chết diễn ra theo sự chỉ đạo của chân ngã. Tôi nghĩ đôi khi Chân sư DK nói đến những cái chết do tai nạn hoặc xảy ra dưới tác động của nghiệp quả thế giới hay nghiệp quả nhóm, nhưng rất thường xuyên chân ngã quyết định. Tôi cho rằng thời hạn tồn tại trong hình tướng hồng trần có thể được kéo dài hoặc rút ngắn tùy theo minh triết của chân ngã và đường hướng mà linh hồn đang nhập thể trong hình tướng đậm đặc theo đuổi.

[58] It must be noted also that death is, therefore, undertaken at the direction of the ego, no matter how unaware a human being may be of that direction. The process works automatically with the majority, for when the soul withdraws its attention the inevitable reaction on the physical plane is death, either by the abstraction of the [Page 498] dual threads of life and reason energy, or by the abstraction of the thread of energy which is qualified by mentality, leaving the life stream still functioning through the heart but no intelligent awareness. The soul is engaged elsewhere and occupied on its own plane with its own affairs.

[58] Cũng cần lưu ý rằng cái chết diễn ra theo sự chỉ đạo của chân ngã, bất kể con người không nhận biết sự chỉ đạo ấy đến mức nào. Đối với đa số, tiến trình này diễn ra tự động, vì khi linh hồn rút sự chú ý, phản ứng tất yếu trên cõi hồng trần là cái chết—do sự triệt thoái của [Page 498] hai sợi dây năng lượng sự sống và lý trí, hoặc do sự triệt thoái của sợi dây năng lượng mang phẩm tính trí tuệ, khiến dòng sự sống vẫn hoạt động qua tim nhưng không còn nhận biết thông tuệ. Linh hồn đang dấn thân ở nơi khác và bận rộn trên cõi riêng với những công việc của mình.

The soul loses interest. So, for the average person, when the soul withdraws its attention, the inevitable reaction on the physical plane is death—either by the abstraction of the dual threads of life and reason energy, both perhaps, or by the often sad lingering of the physical form while the thread of consciousness is withdrawn. So either by the withdrawal of both threads at once or by the withdrawal, at first, of the Consciousness Thread.

Linh hồn mất đi sự quan tâm. Vì vậy, đối với người bình thường, khi linh hồn rút sự chú tâm của nó, phản ứng không thể tránh khỏi trên cõi hồng trần là cái chết—hoặc do rút đi hai sợi dây của sự sống và năng lượng lý trí, có lẽ là cả hai, hoặc do hình tướng hồng trần thường buồn thảm kéo dài sự tồn tại trong khi thức tuyến đã được rút đi. Như vậy, hoặc cả hai sợi dây được rút đi cùng lúc, hoặc trước tiên thức tuyến được rút đi.

[59] In the case of highly developed human beings we often find a sense of pre-vision as to the death period; this is incident upon egoic contact and awareness of the wishes of the ego.

[59] Trong trường hợp những người phát triển cao, chúng ta thường thấy họ có linh cảm trước về thời điểm chết; điều này phát sinh từ sự tiếp xúc với chân ngã và sự nhận biết những mong muốn của chân ngã.

Let’s just say the awareness of the decision of the Solar Angel. It involves sometimes a knowledge of the very day of death. I’m remembering—forgive me, it’s always movies here. I guess I have a prominent Neptune which takes me to the movies, fewer than you might think—but there was a wonderful movie. It was a Belgian movie, I think, and it was called Antonia’s Line. It sort of begins with a woman who has gone through much in her life saying, “Today is a good day to die.”

Có thể nói đó là sự nhận biết quyết định của Thái dương Thiên Thần. Đôi khi điều này bao gồm cả việc biết chính xác ngày chết. Tôi nhớ—xin thứ lỗi, ở đây lúc nào cũng là chuyện phim ảnh. Tôi cho rằng mình có Sao Hải Vương nổi bật nên nó đưa tôi đến với điện ảnh, dù ít hơn các bạn có thể nghĩ—nhưng có một bộ phim tuyệt vời. Tôi nghĩ đó là một bộ phim Bỉ, mang tên Dòng Họ Antonia. Phim mở đầu với một người phụ nữ đã trải qua rất nhiều điều trong đời nói rằng: “Hôm nay là một ngày tốt để chết.”

I guess the Indian braves at the Little Bighorn also said the same, but for a different reason. She simply intended to die by the end of the day, and she did. And then, in the movie, her life was reviewed. It was a wonderful story.

Tôi nghĩ các chiến binh da đỏ tại Little Bighorn cũng từng nói như vậy, nhưng vì một lý do khác. Bà chỉ đơn giản có ý định chết trước khi ngày kết thúc, và bà đã làm thế. Sau đó, trong phim, cuộc đời bà được ôn lại. Đó là một câu chuyện tuyệt vời.

[60] It involves sometimes a knowledge of the very day of death, coupled to a preservation of self-determination up to the final moment of withdrawal.

[60] Đôi khi, điều đó bao hàm sự biết trước chính xác ngày chết, cùng với việc duy trì khả năng tự quyết cho đến khoảnh khắc rút lui cuối cùng.

And then you have to give yourself over to the process. Also, in the movie Little Buddha, the elderly monk who was sort of directing the entire process of finding the next incarnation of the great teacher—maybe the Dalai Lama—and found instead three who were each holding an aspect of it. Interesting. He decided when to die, and he went through the process that the Tibetans know. So he was able, by the time morning had come, to make his conscious exit, sitting there meditating. So sometimes one knows the wishes of the ego and even the very day of death, and keeps the coherence of one’s consciousness until the very end.

Rồi các bạn phải phó mình cho tiến trình ấy. Cũng vậy, trong phim Đức Phật Nhỏ, vị tu sĩ cao tuổi dường như chỉ đạo toàn bộ tiến trình tìm kiếm kiếp nhập thể kế tiếp của vị huấn sư vĩ đại—có lẽ là Đức Đạt Lai Lạt Ma—nhưng thay vào đó lại tìm thấy ba người, mỗi người nắm giữ một phương diện của kiếp ấy. Thật thú vị. Ông quyết định thời điểm chết và trải qua tiến trình mà người Tây Tạng biết đến. Vì vậy, đến khi trời sáng, ông đã có thể xuất ra một cách có ý thức trong khi ngồi tham thiền. Đôi khi người ta biết những mong muốn của chân ngã, thậm chí biết chính xác ngày chết, và duy trì sự nhất quán của tâm thức cho đến tận cùng.

[61] In the case of initiates there is much more than this. There is an intelligent understanding of the laws of abstraction and this enables the one who is making the transition to withdraw consciously and in full waking awareness out of the physical body and so to function on the astral plane. This involves the preservation of continuity of consciousness so that no hiatus occurs between the sense of awareness on the physical plane and that of the after death state.

[61] Trong trường hợp các điểm đạo đồ, còn có nhiều điều hơn thế. Họ thấu hiểu một cách thông tuệ các định luật triệt thoái, nhờ đó người đang thực hiện sự chuyển tiếp có thể rút khỏi thể xác một cách hữu thức và hoàn toàn tỉnh thức, rồi hoạt động trên cõi cảm dục. Điều này bao hàm việc duy trì tính liên tục của tâm thức, để không có khoảng gián đoạn nào giữa khả năng nhận biết trên cõi hồng trần và khả năng nhận biết trong trạng thái sau khi chết.

That’s important for the initiate, right? For others, they awaken in the new place perhaps a few moments later, or maybe sometime later, but there is an awakening in the new environment.

Điều đó quan trọng đối với điểm đạo đồ, đúng không? Những người khác có lẽ thức tỉnh ở nơi mới vài khoảnh khắc sau đó, hoặc có thể lâu hơn, nhưng quả thực có một sự thức tỉnh trong môi trường mới.

[62] The man knows himself to be as he was before, though without an apparatus whereby he can contact the physical plane. He remains aware of the states of feeling and of the thoughts of those he loves, though he cannot perceive or contact the dense physical vehicle.

[62] Con người biết mình vẫn như trước, dù không còn bộ máy để tiếp xúc với cõi hồng trần.

All of this is so important and, in general, reassuring to many for whom the ancient dread, the ancient terror, still exists.

Tất cả điều này hết sức quan trọng và nhìn chung mang lại sự an tâm cho nhiều người vẫn còn mang nỗi khiếp sợ cổ xưa, sự kinh hoàng cổ xưa.

[62b] He remains aware of the states of feeling and of the thoughts of those he loves, though he cannot perceive or contact the dense physical vehicle.

[62b] Y vẫn nhận biết các trạng thái cảm xúc và tư tưởng của những người mình yêu thương, dù không thể tri giác hay tiếp xúc với hiện thể hồng trần đậm đặc.

[63] He can communicate with them on the astral plane or telepathically through the mind if they and he are en rapport, but communication that involves the use of the five physical senses of perception lies necessarily out of his reach.

[63] Y có thể giao tiếp với họ trên cõi cảm dục hoặc bằng viễn cảm qua thể trí nếu đôi bên hòa hợp, nhưng sự giao tiếp đòi hỏi sử dụng năm giác quan hồng trần tất nhiên nằm ngoài khả năng của y.

So can there be, then, communication in the dream state of the still-alive individual?

Vậy có thể giao tiếp trong trạng thái mộng của người vẫn còn sống hay không?

[64] It is useful to remember, however, that astrally and mentally the interplay can be closer and more sensitive than ever before for he is freed of the handicap of the physical body. Two things, however, militate against this interplay: one is the grief and violent emotional upset of those left behind and, in the case of the average human being, the other is the man’s own ignorance [Page 499] and bewilderment as he stands faced by what are to him new conditions, though they are really old conditions, if he could but realize it. Once men have lost the fear of death and have established an understanding of the after-death world which is not based on hallucination and hysteria or on the conclusions (oft unintelligent) of the average medium, who speaks under the control of his own thought-form (built by himself and the circle of sitters), we shall have the process of death properly controlled. The condition of those left behind will be carefully handled so that there is no loss of relationship and no false expenditure of energy.

[64] Tuy nhiên, cần nhớ rằng trên phương diện cảm dục và trí tuệ, sự tương tác có thể mật thiết và nhạy bén hơn bao giờ hết, vì y đã thoát khỏi trở ngại của thể xác. Tuy nhiên, có hai điều cản trở sự tương tác này: một là nỗi đau buồn và sự xáo động cảm xúc dữ dội của những người ở lại; hai là, trong trường hợp người bình thường, sự thiếu hiểu biết [Page 499] và hoang mang của chính y khi đối diện với những điều kiện mới đối với y, dù thực ra chúng là những điều kiện cũ, nếu y có thể nhận ra điều đó. Một khi con người đã mất đi nỗi sợ cái chết và đã thiết lập được sự thấu hiểu về thế giới sau khi chết—một sự thấu hiểu không dựa trên ảo giác, cuồng loạn hay những kết luận thường thiếu sáng suốt của đồng tử bình thường, người phát ngôn dưới sự kiểm soát của hình tư tưởng do chính mình và nhóm người tham dự tạo dựng—thì chúng ta sẽ kiểm soát đúng đắn tiến trình chết. Tình trạng của những người ở lại sẽ được xử lý cẩn trọng để không xảy ra sự mất liên hệ hay sự tiêu hao năng lượng sai lầm.

This should be reassuring to some. I feel like sending this forward to some people who need it. This is the entire story, right there. There is some real instruction here, and people need to learn how to die. There are videos now appearing along those lines—probably a number of videos—which help to instruct humanity about the process.

Điều này hẳn sẽ khiến một số người an tâm. Tôi muốn gửi ngay đoạn này cho vài người đang cần nó. Toàn bộ câu chuyện nằm ngay ở đây. Có những chỉ dẫn thực sự trong đoạn này, và mọi người cần học cách chết. Hiện nay đã xuất hiện những video theo đường hướng đó—có lẽ khá nhiều video—nhằm giúp hướng dẫn nhân loại về tiến trình này.

[65] There is a big difference now between the scientific method of bringing people into incarnation and the perfectly blind and oft frightened and surely ignorant way in which we usher them out of incarnation.

[65] Hiện nay có một sự khác biệt lớn giữa phương pháp khoa học đưa con người vào lâm phàm và cách thức hoàn toàn mù quáng, thường đầy sợ hãi và chắc chắn vô minh mà chúng ta dùng để tiễn họ ra khỏi kiếp lâm phàm.

That’s so true. Their life in form is regarded as of great value, and the very fear of the process of departure, and of departure to parts unknown, has prevented the necessary research. But it will come, and it will help usher people into a clearer understanding of the process of departure and of the worlds into which departure occurs.

Điều đó thật đúng. Sự sống của họ trong hình tướng được xem là có giá trị lớn lao, còn chính nỗi sợ tiến trình ra đi và nỗi sợ ra đi đến những miền chưa biết đã ngăn cản sự nghiên cứu cần thiết. Nhưng nghiên cứu ấy sẽ đến và sẽ giúp đưa con người vào sự thấu hiểu sáng tỏ hơn về tiến trình ra đi cũng như về những thế giới mà họ đi vào.

[66] I seek today to open the door in the occident to a newer and more scientific method of handling the process of dying, and let me make myself perfectly clear. What I have to say in no way abrogates modern medical science with its palliatives and skill. All I plead for is a sane approach to death; all I seek to make is a suggestion that when pain has worn itself out and weakness has supervened, the dying person be permitted to prepare himself, even if apparently unconscious,

[66] Hôm nay, Tôi tìm cách mở ra tại phương Tây cánh cửa dẫn đến một phương pháp mới hơn và khoa học hơn để xử lý tiến trình tử vong, và xin để Tôi nói thật rõ. Những điều Tôi sắp nói tuyệt nhiên không phủ nhận khoa học y tế hiện đại, cùng các phương pháp giảm nhẹ và kỹ năng của nó. Tất cả những gì Tôi biện giải là một cách tiếp cận sáng suốt đối với cái chết; tất cả những gì Tôi tìm cách đưa ra là đề nghị rằng, khi cơn đau đã tự tiêu hao và sự suy nhược đã xuất hiện, người hấp hối nên được phép tự chuẩn bị, ngay cả khi bề ngoài dường như bất tỉnh,

That’s “apparently unconscious,” because he tells us that the dying person can be very conscious, though without the slightest ability to move or to expend the will-to-move,

Đó là “bề ngoài dường như bất tỉnh”, bởi Ngài cho chúng ta biết rằng người hấp hối có thể rất tỉnh thức, dù hoàn toàn không có khả năng cử động hoặc vận dụng ý chí muốn cử động,

[67] for the great transition. Forget not that it takes strength and a strong hold on the nervous apparatus to produce pain. Is it impossible to conceive of a time when the act of dying will be a triumphant finale of life? Is it impossible to vision the time when the hours spent on the death bed may be but a glorious prelude to a conscious exit? When the fact that the man is to discard the handicap of the physical sheath may be for him and those around him the long waited for and joyous consummation?

[67] cho cuộc chuyển tiếp vĩ đại. Đừng quên rằng cần có sức mạnh và sự kiểm soát vững chắc đối với bộ máy thần kinh mới tạo ra đau đớn. Phải chăng không thể hình dung một thời điểm khi hành động chết sẽ là hồi kết khải hoàn của đời sống? Phải chăng không thể hình dung thời điểm khi những giờ phút trên giường bệnh có thể chỉ là khúc dạo đầu huy hoàng cho một cuộc xuất ly có ý thức? Khi sự kiện con người sắp loại bỏ trở ngại là lớp vỏ thể xác có thể trở thành, đối với y và những người chung quanh, sự hoàn tất vui mừng mà họ đã mong đợi từ lâu?

He puts it in such positive terms, doesn’t he?

Ngài trình bày điều đó bằng những lời lẽ tích cực biết bao, phải không?

[68] Can you not visualize the time when instead of tears and fear and the refusal to recognize the inevitable, the dying person and [Page 500] his friends would mutually agree on the hour and that nothing but happiness would characterize the passing?

[68] Các bạn không thể hình dung thời điểm mà thay vì nước mắt, sợ hãi và sự khước từ nhìn nhận điều không thể tránh khỏi, người hấp hối và [Page 500] các bạn hữu của y sẽ cùng thỏa thuận về giờ phút ra đi, và sự chuyển tiếp ấy chỉ mang đặc tính của niềm hạnh phúc sao?

Can we not visualize this?

Chúng ta không thể hình dung điều này sao?

[69] That in the minds of those left behind the thought of sorrow will not enter and death beds will be regarded as happier occasions than births and marriages? I tell you, that before so very long this will be deeply so for the intelligent of the race, and little by little for all.

[69] Khi tư tưởng đau buồn sẽ không xâm nhập thể trí của những người ở lại, và giường bệnh lúc lâm chung sẽ được xem là những dịp hạnh phúc hơn cả sinh nở và hôn lễ? Tôi nói với các bạn rằng chẳng bao lâu nữa, điều này sẽ trở thành một thực tại sâu sắc đối với những người thông tuệ trong nhân loại, rồi từng chút một đối với tất cả mọi người.

What an uplifting and really inspiring view of the death process. Wonderful, really.

Thật là một quan điểm nâng đỡ và thực sự truyền cảm hứng về tiến trình chết. Quả thật tuyệt vời.

[70] You say there are as yet only beliefs as to immortality and no sure evidences. In the accumulation of testimony, in the inner assurances of the human heart, in the fact of belief in eternal persistence as an idea in the minds of men lies sure indication. But indication will give place to conviction and knowledge before another hundred years has elapsed, for an event will take place and a revelation be given to the race which will turn hope into certainty and belief into knowledge.

[70] Các bạn nói rằng cho đến nay chỉ có những niềm tin về sự bất tử mà chưa có bằng chứng chắc chắn. Trong sự tích lũy các chứng ngôn, trong niềm xác tín nội tâm của trái tim nhân loại, và trong sự kiện niềm tin vào sự tồn tại vĩnh cửu hiện diện như một ý tưởng trong thể trí con người, chính ở đó có dấu hiệu chắc chắn. Nhưng trước khi một trăm năm nữa trôi qua, dấu hiệu sẽ nhường chỗ cho sự xác tín và tri thức, vì một biến cố sẽ xảy ra và một sự mặc khải sẽ được ban cho nhân loại, biến hy vọng thành sự chắc chắn và niềm tin thành tri thức.

That hundred years is almost past with respect to the writing of this section of A Treatise on White Magic. The Tibetan offers certain prophecies, and some of them seem to occur in a timely manner, and others have to be deferred, it seems.

Một trăm năm ấy gần như đã trôi qua kể từ khi phần này của Luận về Chánh Thuật được viết. Chân sư Tây Tạng đưa ra một số lời tiên tri; một số dường như xảy ra đúng thời điểm, còn những lời khác dường như phải trì hoãn.

[71] In the meantime, let a new attitude to death be cultivated and a new science of death be inaugurated.

[71] Trong thời gian đó, hãy vun bồi một thái độ mới đối với cái chết và khai mở một khoa học mới về sự chết.

One to equal in quality, let us say, the science of birth.

Một khoa học có phẩm tính ngang bằng với khoa học về sự sinh ra.

[72] Let it cease to be the one thing we cannot control and which inevitably defeats us and let us begin to control our passing over to the other side, and to understand somewhat the technique of transition.

[72] Hãy để cái chết không còn là điều duy nhất chúng ta không thể kiểm soát và tất yếu đánh bại chúng ta; hãy bắt đầu kiểm soát sự chuyển sang phía bên kia và phần nào thấu hiểu kỹ thuật chuyển tiếp.

This is happening, and there have appeared real, intelligent, persistent, and sensitive death researchers. They are working on the subject, and they have many documented stories from those who have died technically and then returned. I suppose the life thread was not entirely snapped, but the breathing had stopped and the heart had stopped beating, and the so-called near-death experience had occurred. They were clinically dead, and they returned, and they tell some interesting stories, many of them very similar.

Điều này đang xảy ra, và đã xuất hiện những nhà nghiên cứu về cái chết chân chính, thông tuệ, kiên trì và nhạy bén. Họ đang nghiên cứu chủ đề này và có nhiều câu chuyện được ghi chép từ những người đã chết theo định nghĩa kỹ thuật rồi trở lại. Tôi cho rằng sinh mệnh tuyến chưa hoàn toàn đứt, nhưng hơi thở đã ngừng, tim đã ngừng đập và cái gọi là trải nghiệm cận tử đã xảy ra. Họ đã chết lâm sàng rồi trở lại, và họ kể những câu chuyện thú vị, nhiều câu chuyện trong số đó rất giống nhau.

[73] Before I take up this subject in greater detail I would like to make reference to the “web in the brain”, which is intact for the majority but is non-existent for the illumined seer.

[73] Trước khi bàn đến chủ đề này chi tiết hơn, Tôi muốn đề cập đến “tấm lưới trong bộ não”, vốn còn nguyên vẹn ở đa số mọi người nhưng không tồn tại đối với nhà thông nhãn đã được soi sáng.

The etheric web in the brain, and the wearing through of this web through various processes, allowing evidence and sight of subtle realms.

Đó là mạng lưới dĩ thái trong bộ não, và việc làm mòn mạng lưới này qua nhiều tiến trình khác nhau sẽ cho phép xuất hiện bằng chứng và tầm nhìn về các cảnh giới tinh tế.

[74] In the human body, as you know, we have an underlying, interpenetrating vital body which is the counterpart of the physical, which is larger than the physical and which we call the etheric body or double. It is an energy body and is composed of force centers and nadis or force threads. These underlie or are the counterparts of the nervous apparatus—the nerves and the nerve ganglia.

[74] Như các bạn biết, bên dưới và xuyên thấu cơ thể con người có một thể sinh lực, là đối phần của thể xác, lớn hơn thể xác và được chúng ta gọi là thể dĩ thái hay bản sao dĩ thái. Đó là một thể năng lượng, được cấu thành bởi các trung tâm mãnh lực cùng những kinh mạch hay tuyến mãnh lực. Chúng nằm bên dưới hoặc là đối phần của bộ máy thần kinh—các dây thần kinh và hạch thần kinh.

That’s a central tenet in occultism. This is part of our constitution, occultism states.

Đó là một giáo lý trung tâm trong huyền bí học. Huyền bí học khẳng định rằng đây là một phần trong cấu tạo của chúng ta.

[75] In two places in the human vital body there are orifices of exit for the life force. One opening is in the solar plexus and the other is in the brain at the top of the head. Protecting [Page 501] both is a closely woven web of etheric matter, composed of interlacing strands of life energy.

[75] Tại hai vị trí trong thể sinh lực của con người có các lỗ thoát dành cho sinh lực. Một lỗ nằm ở tùng thái dương và lỗ kia nằm trong bộ não, tại đỉnh đầu. Bảo vệ [Page 501] cả hai là một tấm lưới chất liệu dĩ thái được dệt khít, cấu thành bởi những sợi năng lượng sự sống đan xen nhau.

I think there’s also an exit possible in the heart. I myself once experienced that. I had been reading these things and trying to go to sleep consciously. Of course, it’s the surest way of keeping yourself up all night, but it felt to me that, under the circumstances, there was a heart exit on that particular night.

Tôi nghĩ cũng có thể có một lối thoát ở tim. Chính tôi từng trải nghiệm điều đó. Tôi đã đọc những điều này và cố gắng đi vào giấc ngủ một cách có ý thức. Dĩ nhiên, đó là cách chắc chắn nhất khiến mình thức suốt đêm, nhưng trong hoàn cảnh ấy, tôi cảm thấy vào đêm đặc biệt đó đã có một cuộc xuất ra qua tim.

I’d much rather go through the head, and hope I do, but I observed some kind of emergence through something that was not the solar plexus and not the head.

Tôi thích đi qua đầu hơn nhiều và hy vọng mình sẽ làm được, nhưng tôi đã quan sát một dạng xuất ra qua một nơi không phải tùng thái dương cũng không phải đầu.

[76] During the process of death, the pressure of the life energy beating against the web produces eventually a puncturing or opening.

[76] Trong tiến trình tử vong, áp lực của năng lượng sự sống đập vào tấm lưới cuối cùng tạo nên một lỗ thủng hay khe mở.

Perhaps this is one of the reasons for the peculiar reanimation of the dying person just before death. The energy has to be quite strong to break through this etheric web, and that inflow of energy, from wherever it comes, gives an increase of pressure so that there can be the puncturing of which The Tibetan speaks.

Có lẽ đây là một trong những lý do khiến người hấp hối hồi tỉnh một cách khác thường ngay trước khi chết. Năng lượng phải khá mạnh mới xuyên thủng được mạng lưới dĩ thái này, và dòng năng lượng đi vào, dù đến từ đâu, cũng làm tăng áp lực để có thể tạo ra lỗ thủng mà Chân sư Tây Tạng nói đến.

[77] Out of this the life force pours as the potency of the abstracting influence of the soul increases.

[77] Sinh lực tuôn ra qua đó khi quyền năng của ảnh hưởng thu hồi từ linh hồn gia tăng.

Here, in a way, “increases”—we might say—no, that’s not it. The second-ray energy of Jupiter attracts. So not only pressure to escape, but attraction from within.

Ở đây, theo một cách nào đó, “gia tăng”—chúng ta có thể nói—không, không phải vậy. Năng lượng cung hai của Sao Mộc thu hút. Do đó, không chỉ có áp lực thoát ra mà còn có lực thu hút từ bên trong.

Anyway, I intend to finish this whichever way it goes. So, out of this puncture, the life force pours as the potency of the abstracting influence of the soul increases.

Dù sao, tôi cũng định hoàn tất phần này, bất kể diễn tiến thế nào. Vì vậy, qua lỗ thủng này, mãnh lực sự sống tuôn ra khi quyền năng của ảnh hưởng rút lui từ linh hồn gia tăng.

[78] In the case of animals of infants and of men and women who are polarized entirely in the physical and astral bodies the door of exit is the solar plexus and it is that web which is punctured thus permitting the passing out. In the case of mental types of the more highly evolved human units it is the web at the top of the head in the region of the fontanelle which is ruptured thus again permitting the exit of the thinking rational being.

[78] Đối với động vật, trẻ sơ sinh và những người nam và nữ hoàn toàn phân cực trong thể xác và thể cảm dục, cửa thoát nằm tại tùng thái dương; chính tấm lưới ấy bị xuyên thủng, nhờ đó họ có thể thoát ra. Đối với những người thuộc loại trí tuệ và các đơn vị nhân loại tiến hóa cao hơn, tấm lưới ở đỉnh đầu, trong vùng thóp, bị phá vỡ, một lần nữa cho phép sinh linh biết suy tư và lý luận thoát ra.

And I think he will describe also that intermediate heart exit.

Và tôi nghĩ Ngài cũng sẽ mô tả lối thoát trung gian qua tim.

[79] In psychics and in the case of mediums and lower seers (clairvoyant and clairaudient people) the solar plexus web is permanently ruptured early in life and easily therefore they pass in or out of the body, going into trance, as it is called, and functioning on the astral plane. But for these types there is no continuity of consciousness and there seems no relation between their physical plane existence and the happenings which they relate whilst in trance and of which they usually remain totally unaware in the waking consciousness.

[79] Đối với những người thông linh, các đồng tử và những nhà thông nhãn cấp thấp—những người có thông nhãn và thông nhĩ—tấm lưới tùng thái dương bị phá vỡ vĩnh viễn từ đầu đời; vì thế họ dễ dàng đi vào hoặc ra khỏi thể, bước vào trạng thái được gọi là xuất thần và hoạt động trên cõi cảm dục. Nhưng đối với những người thuộc loại này, tâm thức không có tính liên tục, và dường như không có mối liên hệ nào giữa sự tồn tại của họ trên cõi hồng trần với những sự việc họ thuật lại trong lúc xuất thần, mà trong tâm thức tỉnh táo họ thường hoàn toàn không hay biết.

You wonder what else may be speaking through them, using their vehicle.

Các bạn tự hỏi còn điều gì khác có thể đang nói qua họ và sử dụng vận cụ của họ.

[80] The whole performance is below the diaphragm and is related primarily to animal sentient life. In the case of conscious clairvoyance and in the work of the higher psychics and seers there is no trance, obsession or mediumship.

[80] Toàn bộ hoạt động này diễn ra bên dưới cơ hoành và chủ yếu liên quan đến đời sống cảm giác động vật. Trong trường hợp thông nhãn có ý thức và trong công việc của những người thông linh cùng các nhà thông nhãn cao cấp, không có trạng thái xuất thần, ám nhập hay đồng tử.

Not in the usual unconscious sense. He distinguishes between the mediums that are governed by Pisces and Cancer and those more conscious mediums governed by Virgo. In all of them, the planet Neptune has its strength.

Không phải theo nghĩa vô thức thông thường. Ngài phân biệt giữa những đồng tử do Song Ngư và Cự Giải chi phối với những đồng tử có ý thức hơn do Xử Nữ chi phối. Trong tất cả họ, hành tinh Sao Hải Vương đều có sức mạnh.

[81] It is the web in the brain which is punctured and the opening in that region permits the inflow of light, information and inspiration; it confers also the power to pass into the state of Samadhi which is the spiritual correspondence to the trance condition of the animal nature.

[81] Chính tấm lưới trong bộ não bị xuyên thủng, và khe mở trong vùng ấy cho phép ánh sáng, thông tin và cảm hứng tuôn vào; nó cũng ban cho khả năng tiến nhập trạng thái đại định, vốn là sự tương ứng tinh thần với trạng thái xuất thần của bản chất động vật.

This is a very high objective of the questing consciousness. It’s considered the result, the reward, of much meditation and spiritual living. Occasionally you do see a photograph, maybe also a video, but at least I’ve seen photographs of great teachers who were in the state of Samadhi.

Đây là một mục tiêu rất cao đối với tâm thức đang tìm kiếm. Nó được xem là kết quả, là phần thưởng của nhiều công phu tham thiền và đời sống tinh thần. Thỉnh thoảng các bạn có thể thấy một bức ảnh, có lẽ cả video, nhưng ít nhất tôi đã thấy ảnh của những huấn sư vĩ đại đang ở trong trạng thái Đại định.

There’s one of—it’s not Vivekananda; in fact, it is Ramakrishna, who was the teacher of Vivekananda—and you see him being in bliss, let us say, in the state of Samadhi and supported by his students. I think he could not control the physical body or really stand up in it, although he’s in a very, very high state, obviously. So Samadhi is like a process of death, but it’s an entrance into very, very full livingness.

Có một bức ảnh—không phải Vivekananda; thực ra là Ramakrishna, huấn sư của Vivekananda—và các bạn thấy ông ở trong trạng thái chí phúc, có thể nói là trong trạng thái Đại định, được các môn sinh đỡ lấy. Tôi nghĩ ông không thể kiểm soát thể xác hoặc thực sự đứng vững trong đó, mặc dù hiển nhiên ông đang ở một trạng thái rất, rất cao. Vì vậy, Đại định giống như một tiến trình chết, nhưng đó là sự bước vào một sức sống vô cùng viên mãn.

[82] In the process of death these are, therefore, the two main exits: the solar plexus for the astrally polarized, [Page 502] physically biased human being and therefore of the vast majority, and the head center for the mentally polarized and spiritually oriented human being.

[82] Vì vậy, trong tiến trình tử vong có hai cửa thoát chính: tùng thái dương dành cho con người phân cực cảm dục, thiên về thể xác—do đó dành cho đại đa số—và trung tâm đầu dành cho con người phân cực trí tuệ và định hướng tinh thần.

Now, at some point he does mention that intermediate heart center. I think I stayed awake hours, watchfully following his instructions, and then came an exit.

Ở một điểm nào đó, Ngài quả thực đề cập đến trung tâm tim trung gian ấy. Tôi nghĩ mình đã thức hàng giờ, chăm chú làm theo những chỉ dẫn của Ngài, rồi một cuộc xuất ra diễn ra.

[83] This is the first and most important fact to remember and it will easily be seen how the trend of a life tendency and the focus of the life attention determine the mode of exit at death. It can be seen also that an effort to control the astral life and the emotional nature and to orient one’s self to the mental world and to spiritual things has a momentous effect upon the phenomenal aspects of the death process.

[83] Đây là sự kiện đầu tiên và quan trọng nhất cần ghi nhớ; có thể dễ dàng thấy rằng chiều hướng của khuynh hướng sống và trọng tâm chú ý trong đời sống quyết định cách thức thoát ra khi chết. Cũng có thể thấy rằng nỗ lực kiểm soát đời sống cảm dục và bản chất cảm xúc, đồng thời định hướng bản thân về thế giới trí tuệ và những điều tinh thần, có ảnh hưởng trọng đại đến các phương diện hiện tượng của tiến trình tử vong.

We can say the one with the controlled astral body will most likely exit through the top of the head.

Chúng ta có thể nói rằng người có thể cảm dục được kiểm soát rất có thể sẽ thoát ra qua đỉnh đầu.

[84] If the student is thinking clearly, it will be apparent to him that one exit concerns the spiritual and highly evolved man, whilst the other concerns the low grade human being who has scarcely advanced beyond the animal stage. What then of the average man?

[84] Nếu suy nghĩ rõ ràng, đạo sinh sẽ nhận thấy rằng một cửa thoát liên quan đến con người tinh thần và tiến hóa cao, trong khi cửa kia liên quan đến con người cấp thấp hầu như chưa vượt qua giai đoạn động vật. Vậy còn người bình thường thì sao?

And here it comes:

Và đây rồi:

[85] A third exit is now in temporary use; just below the apex of the heart another etheric web is found covering an orifice of exit.

[85] Hiện nay, một cửa thoát thứ ba đang được tạm thời sử dụng; ngay bên dưới đỉnh tim có một tấm lưới dĩ thái khác che phủ một lỗ thoát.

So that’s what, that night, I seemed to experience. I cannot be sure, but it seemed to be the case. And then, sure enough, there was another environment waiting on the other side. There was a continuity. And so I guess at first it is a little difficult to practice this nightly exit, because you may, if you’re a very busy person, at first lose a lot of sleep. But I imagine it becomes a practiced process and can be performed at will later on.

Vì vậy, đó dường như là điều tôi đã trải nghiệm vào đêm ấy. Tôi không thể chắc chắn, nhưng có vẻ đúng là như vậy. Và quả nhiên, có một môi trường khác đang chờ ở phía bên kia. Có sự liên tục. Tôi cho rằng ban đầu việc thực hành sự xuất ra hằng đêm này hơi khó, bởi nếu là người rất bận rộn, lúc đầu các bạn có thể mất ngủ rất nhiều. Nhưng tôi hình dung rằng nó sẽ trở thành một tiến trình thuần thục và về sau có thể thực hiện theo ý muốn.

[85b] We have, therefore, the following situation:

[85b] Vì vậy, chúng ta có tình trạng sau đây:

[86] 1. The exit in the head, used by the intellectual type, by the disciples and initiates of the world.

[86] 1. Cửa thoát ở đầu, được sử dụng bởi người thuộc loại trí thức, các đệ tử và điểm đạo đồ trên thế giới.

[87] 2. The exit in the heart, used by the kindly, well-meaning man or woman who is a good citizen, an intelligent friend and a philanthropic worker.

[87] 2. Cửa thoát ở tim, được sử dụng bởi người nam hay nữ tử tế, có thiện ý, là một công dân tốt, một người bạn thông minh và một người hoạt động từ thiện.

[88] 3. The exit in the region of the solar plexus, used by the emotional, unintelligent, unthinking man and by those whose animal nature is strong.

[88] 3. Cửa thoát trong vùng tùng thái dương, được sử dụng bởi người giàu cảm xúc, thiếu thông minh, không suy nghĩ, và bởi những người có bản chất động vật mạnh mẽ.

So this is quite clearly laid out. There’s an old Greek saying that all of life is a learning how to die. It seems a little vague and abstract, but perhaps it refers to practices of this nature, where we can in fact learn to make a conscious, continuous exit, which we can perform upon the deathbed or maybe in the circumstance in which death is undertaken.

Như vậy, điều này được trình bày khá rõ ràng. Có một câu nói cổ của Hy Lạp rằng toàn bộ cuộc sống là học cách chết. Câu ấy có vẻ hơi mơ hồ và trừu tượng, nhưng có lẽ nó đề cập đến những thực hành thuộc bản chất này, qua đó chúng ta thực sự có thể học cách thực hiện một cuộc xuất ra có ý thức và liên tục, điều chúng ta có thể làm trên giường chết hoặc có lẽ trong hoàn cảnh cái chết diễn ra.

[89] This is the first point in the new information which will slowly become common knowledge in the West during the next century. Much of it is already known by thinkers in the East and is in the nature of a first step towards a rational understanding of the death process.

[89] Đây là điểm đầu tiên trong thông tin mới, vốn sẽ từ từ trở thành kiến thức phổ biến tại phương Tây trong thế kỷ tới. Phần lớn điều này đã được các nhà tư tưởng phương Đông biết đến và có bản chất như bước đầu tiên hướng đến sự thấu hiểu hợp lý về tiến trình tử vong.

And that, of course, will banish the ancient terror, the fear of the unknown, and will bring science into the death process, which is already the case. He gives us advice about the death chamber, the quiet that is required, the use of orange light, and sandalwood incense. He gives us all of those indications.

Dĩ nhiên, điều đó sẽ xua tan nỗi kinh hoàng cổ xưa, nỗi sợ điều chưa biết, và đưa khoa học vào tiến trình chết, điều thực ra đã diễn ra. Ngài cho chúng ta lời khuyên về phòng của người hấp hối, sự yên tĩnh cần thiết, việc sử dụng ánh sáng màu cam và hương trầm đàn. Ngài cung cấp cho chúng ta tất cả những chỉ dẫn ấy.

[90] The second point to be grasped

[90] Điểm thứ hai cần nắm vững

So, the second point. Let’s go back to something that we might call the first point. Let’s call this the first point here. So now the second point to be grasped is the following:

Vậy, điểm thứ hai. Hãy trở lại điều mà chúng ta có thể gọi là điểm thứ nhất. Hãy gọi điều này là điểm thứ nhất. Giờ đây, điểm thứ hai cần lĩnh hội như sau:

[91] is that there can be a technique of dying and a training given during life which will lead up to the utilization of that technique.

[91] là có thể tồn tại một kỹ thuật chết và một sự huấn luyện trong đời sống nhằm dẫn đến việc sử dụng kỹ thuật ấy.

And we have seen books from the East appearing, mostly written by Tibetans, I guess, at this time. There’s, of course, The Tibetan Book of the Dead, but there’s a book called The Tibetan Book of Living and Dying, and I think there are a number of such books.

Hiện nay, chúng ta đã thấy xuất hiện những cuốn sách từ phương Đông, tôi nghĩ phần lớn do người Tây Tạng viết. Dĩ nhiên, có Tử Thư Tây Tạng, nhưng cũng có một cuốn sách mang tên Cuốn Sách Tây Tạng về Sống và Chết, và tôi nghĩ còn có một số sách tương tự.

[92] As regards the training to which a man can submit himself I will give a few hints which will be found to [Page 503] convey a new meaning to much work now being done by all aspirants. The Elder Brothers of the race who have guided humanity through long centuries, are now busy preparing people for the next great step to be taken. This step will bring in a continuity of consciousness which will do away with all fear of death and link the physical and astral planes in such a close relation that they will in reality constitute one plane.

[92] Về sự huấn luyện mà con người có thể tự nguyện trải qua, Tôi sẽ đưa ra một vài gợi ý; người ta sẽ thấy chúng đem lại một ý nghĩa mới cho phần lớn công việc mà mọi người chí nguyện hiện đang thực hiện. Các Huynh Trưởng của nhân loại, những Đấng đã dẫn dắt nhân loại qua nhiều thế kỷ dài, hiện đang bận rộn chuẩn bị con người cho bước tiến vĩ đại kế tiếp. Bước tiến này sẽ đem lại tính liên tục của tâm thức, loại bỏ mọi nỗi sợ cái chết, đồng thời liên kết cõi hồng trần và cõi cảm dục trong một mối quan hệ mật thiết đến mức trên thực tế chúng sẽ tạo thành một cõi duy nhất.

And not in a terrifying manner either. There are some things in the Book of Revelation which make you think that the hell worlds are about to precipitate onto the physical worlds—the lower levels of the astral plane. Maybe this is the case with some people channeling, as it were, those worlds. But this is a different process we’re talking about.

Và cũng không theo một cách đáng sợ. Có một số điều trong sách Khải Huyền khiến các bạn nghĩ rằng các cõi địa ngục sắp ngưng tụ xuống các cõi hồng trần—tức các cấp độ thấp của cõi cảm dục. Có lẽ điều này xảy ra với một số người dường như đang truyền dẫn những thế giới ấy. Nhưng ở đây chúng ta đang nói đến một tiến trình khác.

[93] Just as an at-one-ment has to be brought about between the various aspects of man, so a similar unification has to take place in connection with the various aspects of the planetary life.

[93] Cũng như phải tạo nên sự hợp nhất giữa các phương diện khác nhau của con người, một sự thống nhất tương tự cũng phải diễn ra giữa các phương diện khác nhau của sự sống hành tinh.

So we might say, two planes united.

Vì vậy, chúng ta có thể nói rằng hai cõi được hợp nhất.

[94] The planes have to be at-one-ed as well as soul and body. This has already been largely accomplished between the etheric plane and the dense physical plane. Now it is being rapidly carried forward between the physical and the astral.

[94] Các cõi cũng phải được hợp nhất, giống như linh hồn và thể. Điều này đã được hoàn thành phần lớn giữa cõi dĩ thái và cõi hồng trần đậm đặc. Hiện nay, công việc ấy đang nhanh chóng tiến triển giữa cõi hồng trần và cõi cảm dục.

And there is, he tells us elsewhere, a specific group which is undertaking this unification. Then let us continue.

Và ở nơi khác, Ngài cho chúng ta biết rằng có một nhóm chuyên biệt đang thực hiện sự hợp nhất này. Giờ chúng ta hãy tiếp tục.

[95] In the work being done by seekers in all departments of human thought and life, this unification is proceeding and in the training now suggested to earnest and sincere aspirants, there are other objectives than just the one of producing soul and body at-one-ment.

[95] Trong công việc của những người tìm kiếm thuộc mọi lĩnh vực tư tưởng và đời sống nhân loại, sự thống nhất này đang tiến triển; và trong sự huấn luyện hiện được đề nghị cho những người chí nguyện nghiêm túc và chân thành, còn có các mục tiêu khác ngoài mục tiêu tạo nên sự hợp nhất giữa linh hồn và thể.

And we might say that through various groups, this training can proceed. Somewhere D.K.—maybe it’s in The Externalisation of the Hierarchy, also in DINA I, Discipleship in the New Age I—deals with the work of specialized groups. So we’re trying to unite here the physical and the astral, and it’s being carried forward. And there is a specific group whose task it is to find the best techniques of doing so.

Chúng ta có thể nói rằng sự huấn luyện này có thể tiến hành qua nhiều nhóm khác nhau. Ở đâu đó, Chân sư DK—có lẽ trong Sự Hiển Lộ của Thánh Đoàn, cũng như trong quyển I của Đường Đạo Trong Kỷ Nguyên Mới—bàn đến công việc của các nhóm chuyên biệt. Vì vậy, ở đây chúng ta đang cố gắng hợp nhất cõi hồng trần với cõi cảm dục, và tiến trình ấy đang được xúc tiến. Có một nhóm chuyên biệt mang nhiệm vụ tìm ra những kỹ thuật tốt nhất để thực hiện điều đó.

[96] No emphasis, however, is laid upon them, owing to the ability of man unduly to emphasize the wrong objectives.

[96] Tuy nhiên, người ta không nhấn mạnh những mục tiêu ấy, vì con người có khuynh hướng nhấn mạnh quá mức những mục tiêu sai lầm.

So if we overemphasize these training groups, wrong objectives can be pursued.

Vì vậy, nếu chúng ta quá nhấn mạnh các nhóm huấn luyện này, người ta có thể theo đuổi những mục tiêu sai lầm.

[97] It might well be asked if it is possible to give a simple set of rules that would be followed now by all who seek to establish such a rhythm that life itself is not only organized and constructive, but when the moment for vacating the outer sheath arrives, there will be no problem nor difficulty.

[97] Người ta hoàn toàn có thể hỏi liệu có thể đưa ra một hệ thống quy luật đơn giản để tất cả những ai đang tìm cách thiết lập một nhịp điệu như thế tuân theo ngay từ bây giờ hay không, sao cho chính đời sống không những có tổ chức và mang tính xây dựng, mà khi đến lúc rời bỏ lớp vỏ bên ngoài, sẽ không có vấn đề hay khó khăn nào.

A constructive life and a death which is not problematic or difficult.

Một đời sống mang tính xây dựng và một cái chết không có vấn đề hay khó khăn.

[98] I will, therefore, give you four simple rules that link up with much that all students are now doing:

[98] Vì vậy, Tôi sẽ đưa ra cho các bạn bốn quy luật đơn giản, liên kết với phần lớn những gì mọi đạo sinh hiện đang thực hiện:

Four, I suppose, for a constructive life and the right kind of death. Number one:

Tôi cho rằng có bốn quy luật dành cho một đời sống mang tính xây dựng và một cái chết đúng đắn. Thứ nhất:

[99] 1. Learn to keep focused in the head through visualization and meditation and through the steady practice of concentration;

[99] 1. Hãy học cách duy trì sự tập trung trong đầu qua sự hình dung và tham thiền, cũng như qua việc đều đặn thực hành tập trung;

So the mind and the upper areas of the astral body are being utilized. Imagination is under the control of the mind. It’s different from just letting the imagination go; it is controlled by mental objectives.

Như vậy, thể trí và các vùng cao của thể cảm dục đang được sử dụng. Sự tưởng tượng nằm dưới sự kiểm soát của thể trí. Điều này khác với việc chỉ để sự tưởng tượng tự do hoạt động; nó được các mục tiêu trí tuệ kiểm soát.

So, keep focused in the head. This is one of the rules to help with the dying process and also, of course, with the living process.

Vì vậy, hãy duy trì sự tập trung trong đầu. Đây là một trong những quy luật trợ giúp tiến trình chết và dĩ nhiên cũng trợ giúp tiến trình sống.

[100] develop the capacity to live increasingly as the king seated on the throne between the eyebrows.

[100] hãy phát triển khả năng ngày càng sống như vị vua ngự trên ngai giữa hai chân mày.

Basically, the kundalini rises and then returns over the top of the head to the ajna center—the return of the kundalini to the ajna center after rising to the highest head center.

Về cơ bản, kundalini dâng lên, rồi quay trở lại qua đỉnh đầu đến trung tâm ajna—kundalini trở về trung tâm ajna sau khi dâng lên trung tâm đầu cao nhất.

[101] This is a rule that can be applied to the every day affairs of life.

[101] Đây là một quy luật có thể áp dụng vào các công việc thường nhật của đời sống. [Page 504]

Talk about the practicality of this book, right? It seems to be getting increasingly occultly practical as we go.

Hãy nói về tính thực tiễn của cuốn sách này, đúng không? Dường như càng tiến xa, cuốn sách càng trở nên thực tiễn theo phương diện huyền bí.

[102] 2. Learn to render heart service and not an emotional insistence on activity directed towards handling the affairs of others.

[102] 2. Hãy học cách phụng sự bằng trái tim, thay vì khăng khăng hoạt động do cảm xúc nhằm xử lý công việc của người khác.

Sometimes you just have to laugh. The busybody who gets emotional satisfaction out of running your life for you and calls it service. Rendering heart service releases the person toward whom the service is directed. The heart releases. The soul releases. But the solar plexus does not; it remains very attached.

Đôi khi các bạn chỉ còn biết bật cười. Người hay xen vào chuyện người khác tìm được sự thỏa mãn cảm xúc khi điều khiển cuộc đời các bạn rồi gọi đó là phụng sự. Phụng sự bằng trái tim giải phóng người được phụng sự. Trái tim giải phóng. Linh hồn giải phóng. Nhưng tùng thái dương thì không; nó vẫn rất bám chấp.

[103] This involves, prior to all such activity, the answering of two questions: —Am I rendering this service to an individual as an individual, or am I rendering it as a member of a group to a group? Is my motive an egoic impulse, or am I prompted by emotion, ambition to shine and love of being loved or admired?

[103] Trước mọi hoạt động như thế, điều này đòi hỏi phải trả lời hai câu hỏi:—Tôi đang phụng sự một cá nhân với tư cách một cá nhân, hay đang phụng sự với tư cách thành viên của một nhóm đối với một nhóm? Động cơ của tôi là một xung lực chân ngã, hay tôi được thúc đẩy bởi cảm xúc, tham vọng muốn nổi bật và sự yêu thích được yêu hay ngưỡng mộ?

Not much is going to escape The Tibetan’s gaze. And it should not escape our gaze either, as we learn what we’re really doing, and not just imagine that we’re doing something when we’re really doing something else.

Không có nhiều điều thoát khỏi ánh nhìn của Chân sư Tây Tạng. Và chúng cũng không nên thoát khỏi ánh nhìn của chúng ta, khi chúng ta học cách nhận biết điều mình thực sự đang làm, thay vì chỉ tưởng rằng mình đang làm một việc trong khi thực ra lại làm một việc khác.

So let’s just pause for a moment. Think of your service: am I rendering this service to an individual as an individual, or am I rendering it as a member of a group to a group? Just think.

Vì vậy, hãy dừng lại một chút. Hãy nghĩ về sự phụng sự của các bạn: tôi đang phụng sự một cá nhân với tư cách một cá nhân, hay đang phụng sự một nhóm với tư cách thành viên của một nhóm? Hãy suy nghĩ.

Of course, this can take a while, and there are so many questions we can ask ourselves which are born of things that are stated in this book. But also D.K. himself poses the questions, and we can simply address ourselves to them. We find questions in The Reappearance of the Christ meditation. We find questions for us in the attracting of money for hierarchical work. So we have to know when we should stop, pause, and reflect. And regarding that service that we may be performing: is my motive an egoic impulse, or am I prompted by emotion, ambition to shine, or the love of being loved or admired? A sincere review of questions of this nature will clarify the consciousness.

Dĩ nhiên, việc này có thể mất một khoảng thời gian, và có rất nhiều câu hỏi chúng ta có thể tự đặt ra, phát sinh từ những điều được trình bày trong cuốn sách này. Nhưng chính Chân sư DK cũng nêu các câu hỏi, và chúng ta chỉ cần trực tiếp xem xét chúng. Chúng ta tìm thấy các câu hỏi trong bài tham thiền của Sự Tái Lâm của Đức Christ. Chúng ta tìm thấy những câu hỏi dành cho mình trong việc thu hút tiền bạc cho công việc của Thánh Đoàn. Vì vậy, chúng ta phải biết khi nào nên dừng lại, tạm ngưng và suy ngẫm. Còn về sự phụng sự mà chúng ta có thể đang thực hiện: động cơ của tôi có phải là một xung lực chân ngã, hay tôi bị thúc đẩy bởi cảm xúc, tham vọng muốn tỏa sáng, hoặc sự yêu thích được yêu hay ngưỡng mộ? Việc chân thành xem xét các câu hỏi thuộc bản chất này sẽ làm sáng tỏ tâm thức.

[104] These two activities will result in the focusing of the life energies above the diaphragm and so negate the attractive power of the solar plexus.

[104] Hai hoạt động này sẽ dẫn đến việc tập trung các năng lượng sự sống phía trên cơ hoành và nhờ đó hóa giải sức hút của tùng thái dương.

So basically, we’re talking about focusing in the head and serving with the heart. This is what we are addressing in these first two points: focusing our consciousness usually in the head, and serving through the heart and not the solar plexus.

Về cơ bản, chúng ta đang nói đến việc tập trung trong đầu và phụng sự bằng trái tim. Đây là điều chúng ta đề cập trong hai điểm đầu tiên: thường xuyên tập trung tâm thức trong đầu, và phụng sự qua trái tim chứ không qua tùng thái dương.

[105] Hence, that center will become increasingly inactive and there will not be so much danger of puncturing the web in that locality.

[105] Do đó, trung tâm ấy sẽ ngày càng ít hoạt động và nguy cơ xuyên thủng tấm lưới tại vị trí đó sẽ giảm đi.

We might say, and therefore exiting onto the lower levels of the astral plane. Now, this is an important one. Number three:

Chúng ta có thể nói rằng nhờ đó người ta không thoát ra các cấp độ thấp của cõi cảm dục. Giờ đây là một điều quan trọng. Thứ ba:

[106] 3. Learn, as you go to sleep, to withdraw the consciousness to the head. This should be practiced as a definite exercise as one falls to sleep.

[106] 3. Khi đi ngủ, hãy học cách thu hồi tâm thức về đầu. Điều này nên được thực hành như một bài tập xác định trong lúc chìm vào giấc ngủ.

I thought, does he mention this kind of approach twice? Once here in A Treatise on White Magic and maybe in DINA, or did I get it wrong? Anyway, practice this.

Tôi từng tự hỏi Ngài có đề cập đến kiểu tiếp cận này hai lần hay không? Một lần ở đây trong Luận về Chánh Thuật và có lẽ một lần trong Đường Đạo Trong Kỷ Nguyên Mới, hay tôi đã nhớ nhầm? Dù sao, hãy thực hành điều này.

[107] One should not permit oneself to drift off to sleep, but should endeavor to preserve the consciousness intact until there is a conscious passing out onto the astral plane. Relaxation, close attention, and a steady drawing upwards to the center in the head should be attempted, for until the aspirant has learned to be steadily aware of all processes in going to sleep and to preserve at the same time his positivity, there is danger in this work. The first steps must be taken with intelligence and followed for many years until facility in the work of abstraction is achieved.

[107] Người ta không nên cho phép mình trôi dần vào giấc ngủ, mà phải cố gắng duy trì tâm thức nguyên vẹn cho đến khi có sự đi ra cõi cảm dục một cách hữu thức. Cần cố gắng thư giãn, chú ý chặt chẽ và đều đặn kéo tâm thức lên trung tâm trong đầu, vì cho đến khi người chí nguyện học được cách luôn nhận biết mọi tiến trình lúc đi vào giấc ngủ, đồng thời duy trì tính tích cực của mình, công việc này vẫn còn nguy hiểm. Những bước đầu tiên phải được thực hiện bằng trí thông minh và tiếp tục trong nhiều năm cho đến khi đạt được sự thành thạo trong công việc thu hồi.

Right there is a little nightly curriculum laid out for us, and the warning that it takes years to really perfect it. I think elsewhere there’s further description of all this, and it tells you the kind of phenomena you’re likely to encounter—etheric phenomena and so forth. And maybe it’s here.

Ngay tại đây có một chương trình học nhỏ hằng đêm được trình bày cho chúng ta, cùng lời cảnh báo rằng phải mất nhiều năm mới thực sự hoàn thiện được nó. Tôi nghĩ ở nơi khác còn có sự mô tả chi tiết hơn về tất cả điều này, cho các bạn biết những loại hiện tượng mình có thể gặp—các hiện tượng dĩ thái và những điều tương tự. Và có lẽ nó nằm ngay ở đây.

So, learning to fall asleep, should we say, consciously, and at least by withdrawing the consciousness into the head at first. Number four—what are we doing here? Right: for the constructive life and preparing for the right kind of death. Focus in the head, serving in the heart, falling asleep consciously. Number four: record and watch all phenomena connected with the withdrawing process. I don’t think that one should necessarily jump out of bed at that moment and start writing, because we’re trying something else. If we’re always disturbing ourselves, we cannot be successful.

Vậy, học cách chìm vào giấc ngủ một cách có ý thức, và ít nhất ban đầu bằng cách rút tâm thức vào đầu. Thứ tư—ở đây chúng ta đang làm gì? Đúng rồi: sống một đời sống mang tính xây dựng và chuẩn bị cho một cái chết đúng đắn. Tập trung trong đầu, phụng sự bằng trái tim, đi vào giấc ngủ một cách có ý thức. Thứ tư: ghi lại và quan sát mọi hiện tượng liên quan đến tiến trình rút lui. Tôi không nghĩ người ta nhất thiết phải bật dậy khỏi giường ngay lúc ấy và bắt đầu viết, bởi chúng ta đang cố gắng làm một việc khác. Nếu luôn tự quấy rầy mình, chúng ta không thể thành công.

[108] 4. Record and watch all phenomena connected with the withdrawing process, whether followed in the meditation work or in going to sleep.

[108] 4. Hãy ghi lại và quan sát mọi hiện tượng liên quan đến tiến trình thu hồi, dù tiến trình ấy diễn ra trong công việc tham thiền hay khi đi ngủ.

So, in the meditation work, abstraction is also possible.

Như vậy, sự rút lui cũng có thể xảy ra trong công việc tham thiền.

[109] It will be found, for instance, that many people wake with an almost painful start just as they have dropped asleep. This is due to the slipping out of the consciousness through a web which is not adequately clear and through an orifice which is partially closed.

[109] Chẳng hạn, người ta sẽ nhận thấy rằng nhiều người giật mình tỉnh dậy gần như đau đớn ngay khi vừa thiếp ngủ. Điều này là do tâm thức trượt ra qua một tấm lưới chưa đủ thông thoáng và một lỗ thoát còn đóng một phần.

And let’s call this the familiar jolt experienced.

Hãy gọi đây là cú giật quen thuộc mà người ta trải nghiệm.

[110] Others may hear an intensely loud snap in the region of the head. This is caused by the vital airs in the head of which we are not usually aware and is produced [Page 505] by an inner aural sensitivity

[110] Những người khác có thể nghe một tiếng nổ tách cực lớn trong vùng đầu. Điều này do các luồng sinh khí trong đầu mà chúng ta thường không nhận biết gây nên, và phát sinh [Page 505] bởi một sự nhạy cảm nội nhĩ,

Aural having to do, I think, with hearing,

Tôi nghĩ “thính giác” ở đây liên quan đến việc nghe,

[111] which causes awareness of sounds always present but not usually registered.

[111] khiến người ta nhận biết những âm thanh luôn hiện diện nhưng thường không được ghi nhận.

So, will it be phenomena through the ear, phenomena through the eye?

Vậy đó sẽ là hiện tượng qua tai hay hiện tượng qua mắt?

[112] Others will see light as they fall asleep, or clouds of color, or banners and streamers of violet, all of which are etheric phenomena. These phenomena which are of no real moment, are all related to the vital body, to pranic emanations, and to the web of light.

[112] Những người khác sẽ thấy ánh sáng khi chìm vào giấc ngủ, hoặc những đám mây màu sắc, những dải và luồng màu tím; tất cả đều là hiện tượng dĩ thái. Những hiện tượng không thực sự quan trọng này đều liên quan đến thể sinh lực, các phát xạ prana và tấm lưới ánh sáng.

So, be sensitive as you are falling asleep to various colors, forms, sounds. Keep your attentiveness keen.

Vì vậy, khi đi vào giấc ngủ, hãy nhạy bén với các màu sắc, hình tướng và âm thanh khác nhau. Hãy duy trì sự chú tâm sắc bén.

I just want to see if this is going to be found in other places. If I look at the word “streamers,” does it occur but once? Streamers has two, and so the first one is in A Treatise on White Magic, and the next one is also in A Treatise on White Magic. So I think I was incorrect.

Tôi chỉ muốn xem điều này có xuất hiện ở những nơi khác hay không. Nếu tra từ “luồng”, liệu nó chỉ xuất hiện một lần không? Từ này có hai lần xuất hiện; lần đầu nằm trong Luận về Chánh Thuật, và lần tiếp theo cũng nằm trong Luận về Chánh Thuật. Vì vậy, tôi nghĩ mình đã nhầm.

It’s looking like I was incorrect regarding this section being found in Discipleship in the New Age, Volume II. I guess I read it in A Treatise on White Magic.

Có vẻ như tôi đã nhầm khi cho rằng phần này nằm trong Đường Đạo Trong Kỷ Nguyên Mới, Tập II. Tôi đoán mình đã đọc nó trong Luận về Chánh Thuật.

[113] The carrying on of this practice and the following of these four rules over a period of years will do much to facilitate the technique of the death bed, for the man who has learned to handle his body as he falls asleep, has an advantage over the man who never pays any attention to the process.

[113] Việc duy trì thực hành và tuân theo bốn quy luật này trong nhiều năm sẽ góp phần đáng kể làm cho kỹ thuật trên giường lâm chung trở nên dễ dàng hơn, vì người đã học cách điều khiển thể mình khi chìm vào giấc ngủ có lợi thế hơn người chưa bao giờ chú ý đến tiến trình ấy.

And, of course, this is what I remember, and I see it is a White Magic entry. So, are you ready to do that tonight and for the next number of years, or does one just drop into bed so entirely exhausted that all one wants to do is drift off unconsciously with no real continuity? He’s given us a practice. It seems that if we follow his instructions, we’ll always be practicing something, won’t we?

Và dĩ nhiên, đây chính là điều tôi nhớ, và tôi thấy đó là một đoạn trong Chánh Thuật. Vậy các bạn đã sẵn sàng thực hiện điều đó tối nay và trong nhiều năm kế tiếp chưa, hay người ta chỉ gieo mình xuống giường trong trạng thái hoàn toàn kiệt sức, đến mức chỉ muốn chìm vào vô thức mà không có sự liên tục thực sự nào? Ngài đã trao cho chúng ta một phương pháp thực hành. Có vẻ như nếu tuân theo chỉ dẫn của Ngài, chúng ta sẽ luôn thực hành một điều gì đó, phải không?

[114] In relation to the technique of dying it is only possible for me at this time to make one or two suggestions. I deal not here with the attitude of the attendant watchers, I deal only with those points which will make for an easier passing over of the transient soul.

[114] Liên quan đến kỹ thuật chết, vào lúc này Tôi chỉ có thể đưa ra một đôi gợi ý. Ở đây, Tôi không đề cập đến thái độ của những người túc trực; Tôi chỉ bàn đến những điểm giúp linh hồn đang chuyển tiếp ra đi dễ dàng hơn.

The soul that’s on its way to a more subtle environment. And I suppose if this happens a few times, and if it is registered with full consciousness—not just the consciousness we kind of recognize as being dream consciousness—then we realize we are participating in a very real and oft-repeated process, and that the fearing of death cannot be sustained by people who really think about this process.

Linh hồn đang trên đường đến một môi trường tinh tế hơn. Và tôi cho rằng nếu điều này xảy ra vài lần, đồng thời được ghi nhận bằng tâm thức đầy đủ—chứ không chỉ bằng thứ tâm thức mà chúng ta phần nào nhận biết là tâm thức trong mộng—thì chúng ta nhận ra mình đang tham dự vào một tiến trình rất thực và thường xuyên lặp lại, và những người thực sự suy ngẫm về tiến trình này không thể tiếp tục duy trì nỗi sợ chết.

[115] First, let there be silence in the chamber. This is, of course, frequently the case. It must be remembered that the dying person may usually be unconscious. This unconsciousness is apparent but not real.

[115] Trước hết, hãy giữ im lặng trong phòng. Dĩ nhiên, điều này thường đã được thực hiện. Cần nhớ rằng người hấp hối thường có thể đang bất tỉnh. Sự bất tỉnh này chỉ là bề ngoài chứ không thực.

That’s so utterly important. We can have no idea in our present state of what the degree of attentiveness may be for such a person, but although attentive, there is no ability to really move or speak. There comes that kind of coma where there is apparently alertness, but not the power to show signs of engagement, except that the heart does keep beating.

Điều đó vô cùng quan trọng. Trong trạng thái hiện tại, chúng ta không thể biết mức độ chú tâm của một người như thế có thể cao đến đâu; nhưng dù họ vẫn chú tâm, họ không thực sự có khả năng cử động hay nói năng. Một dạng hôn mê xuất hiện, trong đó dường như vẫn có sự tỉnh táo, nhưng không có khả năng biểu lộ dấu hiệu tham dự, ngoại trừ việc tim vẫn tiếp tục đập.

[116] In nine hundred cases out of a thousand the brain awareness is there, with a full consciousness of happenings, but there is a complete paralysis of the will

[116] Trong chín trăm trường hợp trên một nghìn, sự nhận biết của bộ não vẫn hiện diện, cùng với tâm thức đầy đủ về những gì đang xảy ra, nhưng ý chí hoàn toàn bị tê liệt

and a complete inability to generate the energy which will indicate aliveness. So this is, I’m sure, at the present moment distressing for those in the chamber of death—the apparent lack of communication. But one must act as if the communication can really be there, even though response through any movement or normal sign of life will not be there.

và hoàn toàn không thể tạo ra năng lượng biểu thị sự sống. Vì vậy, tôi chắc rằng vào lúc này, điều gây đau buồn cho những người trong phòng lâm chung là tình trạng dường như không có giao tiếp. Nhưng người ta phải hành động như thể giao tiếp thực sự vẫn có thể diễn ra, mặc dù sẽ không có sự đáp ứng qua bất kỳ cử động hay dấu hiệu sống bình thường nào.

[117] to express and complete inability to generate the energy which will indicate aliveness. When silence and understanding rule the sick room, the departing soul can hold possession of its instrument with clarity until the last minute and can make due preparation.

[117] trong việc biểu đạt, và người ấy hoàn toàn không thể tạo ra năng lượng để biểu thị rằng mình còn sống. Khi sự im lặng và thấu hiểu ngự trị trong phòng bệnh, linh hồn đang ra đi có thể duy trì quyền kiểm soát vận cụ của mình một cách sáng suốt cho đến phút cuối cùng và có thể chuẩn bị thích đáng.

Even though there is nothing that shows aliveness, except maybe the beating heart, we have to realize that indeed the aliveness is present. And this will mean the educating of those who are in the chamber of death, will it not?

Dù không có gì biểu thị sự sống, ngoại trừ có lẽ nhịp tim, chúng ta phải nhận ra rằng sự sống quả thật vẫn hiện hữu. Và điều này có nghĩa là phải giáo dục những người có mặt trong phòng lâm chung, phải không?

Later, let me check about sandalwood. It’s really looking like this whole section—I had estimated it was in a different book—but here is sandalwood in Esoteric Healing, and here is sandalwood in A Treatise on White Magic, and it looks like this is the same paragraph. So there is a mixture of different and identical paragraphs in these two books. Esoteric Healing covers the death process very extensively.

Sau đây, hãy để tôi kiểm tra về gỗ đàn hương. Quả thật có vẻ như toàn bộ phần này—mà tôi đã cho rằng nằm trong một cuốn sách khác—nhưng ở đây có gỗ đàn hương trong Trị Liệu Huyền Môn, và cũng có gỗ đàn hương trong Luận về Chánh Thuật; dường như đây là cùng một đoạn. Vì vậy, trong hai cuốn sách này có sự pha trộn giữa những đoạn khác nhau và những đoạn giống hệt nhau. Trị Liệu Huyền Môn bàn rất rộng về tiến trình chết.

[118] Later, when more anent color is known, only orange lights will be permitted in the sick room of a dying person, and these will only be installed with due ceremony when there is assuredly no possibility of recovery. Orange

[118] Về sau, khi người ta biết nhiều hơn về màu sắc, chỉ ánh sáng màu cam mới được phép dùng trong phòng bệnh của người hấp hối, và nó chỉ được lắp đặt với nghi thức thích hợp khi chắc chắn không còn khả năng hồi phục. Màu cam

Orange is the color of the fifth ray, and the fifth ray, among other things, rules the Law of Cleavages.

Màu cam là màu của cung năm, và cung năm, trong số những điều khác, cai quản Định luật Phân Ly.

So we are in the process of separating the inner principles from the outer body, creating a cleavage between them. Also, orange has much to do with the mental plane, which is repeating the word of death, and with the soul. The basic color of the Egoic Lotus is orange—basic color—and it seems that the Egoic Lotus is also involved in this abstracting process. So only orange lights will be permitted in the sick room of the dying person.

Vì vậy, chúng ta đang trong tiến trình tách các nguyên khí bên trong khỏi thể bên ngoài, tạo nên sự phân ly giữa chúng. Màu cam cũng liên hệ nhiều với cõi trí, vốn đang lặp lại linh từ của cái chết, và với linh hồn. Màu căn bản của Hoa Sen Chân Ngã là màu cam—màu căn bản—và dường như Hoa Sen Chân Ngã cũng tham gia vào tiến trình triệt thoái này. Vì vậy, chỉ ánh sáng màu cam mới được phép dùng trong phòng bệnh của người hấp hối.

[119] Orange aids the focusing in the head, just as red

[119] hỗ trợ sự tập trung trong đầu, cũng như màu đỏ

Even though a first-ray color—but it’s all in how we react to it now—

Dù là màu của cung một—nhưng tất cả tùy thuộc vào cách chúng ta hiện đang đáp ứng với nó—

[120] stimulates [Page 506] the solar plexus and green has a definite effect upon the heart and life streams.

[120] kích thích [Page 506] tùng thái dương, còn màu xanh lá có ảnh hưởng rõ rệt đến tim và các dòng sự sống.

We know vitality, regeneration of vitality, is associated with green. We know that. And we also know that red has a Martian quality to it, but also is related to a very deep first ray. But the way people respond to it now is largely through the solar plexus, and that’s one kind of response that we don’t want to have in the death chamber.

Chúng ta biết sinh lực và sự phục hồi sinh lực có liên hệ với màu xanh lá. Chúng ta biết điều đó. Và chúng ta cũng biết màu đỏ có phẩm tính Sao Hỏa, nhưng đồng thời liên hệ với một chiều sâu xa của cung một. Tuy nhiên, hiện nay con người phần lớn đáp ứng với nó qua tùng thái dương, và đó là một kiểu đáp ứng mà chúng ta không muốn có trong phòng lâm chung.

[121] Certain types of music will be used when more in connection with sound is understood, but there is no music as yet which will facilitate the work of the soul in abstracting itself from the body, though certain notes on the organ will be found effective.

[121] Một số loại âm nhạc sẽ được sử dụng khi con người hiểu biết nhiều hơn về âm thanh, nhưng hiện nay chưa có loại âm nhạc nào có thể hỗ trợ linh hồn tách mình khỏi thể xác, dù một số âm điệu của đàn phong cầm sẽ tỏ ra hữu hiệu.

And maybe the note D. It’s a first-ray note. The note C is a red note, and will it be used in terms of Mars and the solar plexus, or will it be used more along the first-ray line? I wonder. Bach has a—what is the name of it?—a Toccata and Fugue in the key of D, and maybe something like that will be used. But it’s not very serene; it’s grand.

Và có lẽ là âm Rê. Đó là một âm điệu cung một. Âm Đô là âm màu đỏ; liệu nó sẽ được dùng theo phương diện Sao Hỏa và tùng thái dương, hay được dùng nhiều hơn theo đường lối cung một? Tôi tự hỏi. Bach có một bản—tên là gì nhỉ?—Toccata và Fugue ở giọng Rê, và có lẽ một tác phẩm như thế sẽ được sử dụng. Nhưng nó không mấy tĩnh lặng; nó thật hùng tráng.

There are stories, too, about some of the late quartets of Beethoven, one section particularly which is associated with making a transition. But in this case it was a suicide—not a pleasant association—but one could understand how beautiful it is, and one could pass over with that.

Cũng có những câu chuyện về một số tứ tấu cuối đời của Beethoven, đặc biệt là một đoạn liên hệ với việc thực hiện sự chuyển tiếp. Nhưng trong trường hợp này, đó là một vụ tự sát—một liên hệ không dễ chịu—dẫu vậy, người ta có thể hiểu nó đẹp đẽ đến mức nào và có thể ra đi cùng âm nhạc ấy.

We’ll learn more about it as we go, because he tells us that of the techniques of healing—and part of healing can be the release of the soul—the methods of color and sound will be among the first to be appreciated and utilized.

Chúng ta sẽ tìm hiểu thêm khi tiếp tục, vì Ngài cho biết rằng trong các kỹ thuật trị liệu—và một phần của trị liệu có thể là giải thoát linh hồn—các phương pháp dùng màu sắc và âm thanh sẽ nằm trong số những phương pháp đầu tiên được thấu hiểu giá trị và vận dụng.

[122] At the exact moment of death, if a person’s own note is sounded, it will coordinate the two streams of energy and eventually rupture the life thread, but the knowledge of this is too dangerous to transmit yet and can only later be given. I would indicate the future and the lines along which future occult study will run.

[122] Vào đúng thời điểm chết, nếu âm điệu riêng của một người được xướng lên, nó sẽ phối hợp hai dòng năng lượng và cuối cùng làm đứt sinh mệnh tuyến; nhưng tri thức này hiện vẫn quá nguy hiểm để truyền đạt và chỉ có thể được ban truyền về sau. Tôi muốn chỉ ra tương lai và những đường hướng mà công cuộc nghiên cứu huyền bí trong tương lai sẽ theo đuổi.

Maybe the new installment will hold further hints—maybe. But are we talking of the soul-ray note? If so, we might be able to make some estimates, but there is going to be an orange note.

Có lẽ phần truyền dạy mới sẽ chứa thêm những gợi ý—có lẽ vậy. Nhưng có phải chúng ta đang nói về âm điệu cung linh hồn không? Nếu đúng thế, chúng ta có thể đưa ra một số ước đoán, nhưng sẽ có một âm điệu màu cam.

That orange note, again, is probably the D, but it’s not necessarily the soul-ray note of the individual, and he blinds that subject sufficiently so there can be no certainty. The use of sound prematurely can cause premature abstraction, so it depends on the motive and the context, and we have to be patient about this. But facilitation is needed, right? Facilitation of the deathbed process is needed and useful—or useful and needed.

Âm điệu màu cam ấy có lẽ vẫn là âm Rê, nhưng không nhất thiết là âm điệu cung linh hồn của cá nhân, và Ngài che khuất đề tài này đủ mức để không thể có sự chắc chắn. Việc sử dụng âm thanh quá sớm có thể gây ra sự triệt thoái quá sớm, nên điều đó tùy thuộc vào động cơ và bối cảnh; chúng ta phải kiên nhẫn về vấn đề này. Nhưng cần tạo thuận lợi, phải không? Việc tạo thuận lợi cho tiến trình trên giường lâm chung là cần thiết và hữu ích—hay hữu ích và cần thiết.

[123] It will be found also that pressure on certain nerve centers and on certain arteries will facilitate the work. (This science of dying is held in custody, as many students know, in Tibet.)

[123] Người ta cũng sẽ nhận thấy rằng việc tạo áp lực lên một số trung tâm thần kinh và một số động mạch sẽ hỗ trợ tiến trình này. (Như nhiều đạo sinh đã biết, khoa học về sự chết này đang được gìn giữ tại Tây Tạng.)

We expect Tibet to be ruled partially by Scorpio, the sign of death. I think it was mentioned before, but there is an astrology operative here. Rays, astrology, colors, sounds—all of these things can assist.

Chúng ta dự kiến Tây Tạng phần nào chịu sự cai quản của Hổ Cáp, dấu hiệu của cái chết. Tôi nghĩ điều này đã được đề cập trước đây, nhưng ở đây có một ảnh hưởng chiêm tinh đang vận hành. Các cung, chiêm tinh học, màu sắc và âm thanh—tất cả những điều này đều có thể hỗ trợ.

[124] Pressure on the jugular vein and on certain big nerves in the region of the head and on a particular spot in the medulla oblongata will be found helpful and effective.

[124] Việc tạo áp lực lên tĩnh mạch cảnh, một số dây thần kinh lớn ở vùng đầu và một điểm đặc biệt trong hành tủy sẽ tỏ ra hữu ích và hữu hiệu.

I think that Navy SEALs know about this, but it is to take out their enemies, and it’s not being used in the deathbed ritual and process.

Tôi nghĩ lực lượng đặc nhiệm hải quân biết điều này, nhưng họ dùng nó để hạ đối phương chứ không dùng trong nghi thức và tiến trình trên giường lâm chung.

[125] A definite science of death will inevitably later be elaborated,

[125] Về sau, một khoa học xác định về sự chết chắc chắn sẽ được xây dựng,

and making transition smooth and, as D.K. says, joyous, happy—a moment of consummation—

giúp sự chuyển tiếp diễn ra êm thấm và, như Chân sư DK nói, đầy hoan hỉ, hạnh phúc—một thời khắc viên mãn—

[126] but only when the fact of the soul is recognized and its relation to the body has been scientifically demonstrated.

[126] nhưng chỉ khi sự thật về linh hồn được công nhận và mối quan hệ của linh hồn với thể xác đã được chứng minh một cách khoa học.

So here we rely upon science for this scientific demonstration. Now, interestingly, France has the Piscean soul along with the fifth ray. So Pisces is another of those signs of death ruled by Pluto and has to do with exit, vacating, leaving, escaping.

Vì vậy, ở đây chúng ta trông cậy vào khoa học để đưa ra sự chứng minh khoa học này. Điều thú vị là Pháp có linh hồn Song Ngư cùng với cung năm. Song Ngư là một dấu hiệu khác của cái chết, do Sao Diêm Vương cai quản, và liên hệ với việc thoát ra, rời bỏ, ra đi và giải thoát.

And the scientific means of escaping very much can come under the combination of Pisces and the fifth ray. Pisces has a lot of the first ray of Pluto in it as well, plus Neptune ruling Pisces, as far as humanity is concerned, in a special way. And Neptune is that planet which provides for the slipping out of form.

Các phương tiện khoa học để thoát ra rất có thể thuộc ảnh hưởng kết hợp của Song Ngư và cung năm. Song Ngư cũng chứa nhiều phẩm tính cung một của Sao Diêm Vương, cộng thêm Sao Hải Vương cai quản Song Ngư theo một cách đặc biệt đối với nhân loại. Và Sao Hải Vương là hành tinh tạo điều kiện cho việc nhẹ nhàng thoát khỏi hình tướng.

[127] Mantric phrases will also be employed and definitely built into the consciousness of the dying person by those around him, or employed deliberately and mentally by himself.

[127] Những cụm từ mantram cũng sẽ được sử dụng và được những người xung quanh khắc sâu vào tâm thức của người hấp hối, hoặc do chính y chủ ý vận dụng bằng thể trí.

I suppose The Tibetan technique which found, in the morning, the elderly teacher in this movie, Little Buddha, that in that process he used mantra to facilitate a sure exit.

Tôi cho rằng trong bộ phim Tiểu Phật, kỹ thuật của Chân sư Tây Tạng—khi người ta tìm thấy vị huấn sư cao tuổi vào buổi sáng—đã sử dụng mantram trong tiến trình ấy để tạo thuận lợi cho một sự thoát ra chắc chắn.

[128] The Christ demonstrated their use when he cried aloud, “Father, into Thy hands I commend my spirit.”

[128] Đức Christ đã minh chứng cách sử dụng chúng khi Ngài lớn tiếng kêu lên: “Lạy Cha, con xin phó thác tinh thần con trong tay Cha.”

Now, was it the Christ? Was it the Buddha? Was it Jesus? He continues to blind things, so we don’t know. Sometimes he does say “the Christ” when you think it simply has to be Jesus, and the other way around. “Father, into Thy hands I commend my spirit.”

Đó có phải là Đức Christ không? Có phải Đức Phật không? Hay là Đức Jesus? Ngài tiếp tục che khuất các sự việc nên chúng ta không biết. Đôi khi Ngài nói “Đức Christ” khi các bạn nghĩ rằng đó nhất định chỉ có thể là Đức Jesus, và đôi khi ngược lại. “Cha ơi, con xin phó thác tinh thần con trong tay Cha.”

[129] And we have another instance in the words, “Lord, now lettest Thou Thy servant depart in peace.”

[129] Chúng ta có một trường hợp khác trong những lời: “Lạy Chúa, giờ đây xin cho tôi tớ Ngài ra đi trong bình an.”

So let’s call these mantras of release.

Vậy hãy gọi đây là những mantram giải thoát.

[130] The steady use of the Sacred Word chanted in an undertone or on a particular key (to which the dying man will be found to respond)

[130] Việc đều đặn xướng Linh từ Thiêng liêng bằng giọng nhỏ hoặc theo một cung giọng đặc biệt mà người hấp hối sẽ đáp ứng

and again I say, perhaps his soul-ray note,

và tôi xin nhắc lại, có lẽ đó là âm điệu cung linh hồn của y,

[131] may later constitute also a part of the ritual of transition accompanied by the anointing with oil, as preserved in the Catholic Church.

[131] về sau cũng có thể trở thành một phần của nghi thức Chuyển tiếp, đi kèm với việc xức dầu, như vẫn được bảo tồn trong Giáo hội Công giáo.

And that anointing facilitates departure. But again, what kind of oil, and when, and why?

Và việc xức dầu ấy tạo thuận lợi cho sự ra đi. Nhưng một lần nữa, đó là loại dầu nào, dùng khi nào và vì sao?

[132] Extreme unction has an occult, scientific basis. The top of the [Page 507] head of the dying man should also symbolically point towards the East and the feet and the hands should be crossed.

[132] Phép xức dầu sau cùng có một nền tảng huyền bí và khoa học. Đỉnh đầu của người hấp hối cũng nên hướng về phía Đông theo ý nghĩa biểu tượng, còn hai chân và hai tay nên bắt chéo.

So maybe there is no more possibility of flowing out into the ordinary circumstances of life. One is self-contained, and one’s only target or destination is withdrawal and not a re-engagement, at least at a certain point.

Vì vậy, có lẽ không còn khả năng tuôn chảy ra ngoài để trở lại những hoàn cảnh thông thường của đời sống. Người ta khép kín trong chính mình, và mục tiêu hay đích đến duy nhất là triệt thoái chứ không phải tái tham dự, ít nhất từ một thời điểm nhất định.

[133] Sandalwood only should be burned in the room and no incense of any other kind permitted, for sandalwood is the incense of the first or destroyer ray and the soul is in process of destroying its habitation.

[133] Trong phòng chỉ nên đốt gỗ đàn hương và không cho phép dùng bất kỳ loại hương nào khác, vì đàn hương là hương của cung một, tức cung hủy diệt, và linh hồn đang trong tiến trình hủy diệt nơi trú ngụ của mình.

So let us remember these things, and if we sense that death is imminent, or if we sense the approach at a certain time, let us instruct those responsible for the management of the death chamber about these facts and factors.

Vì vậy, chúng ta hãy ghi nhớ những điều này; nếu cảm nhận rằng cái chết sắp xảy đến, hoặc cảm nhận nó đang đến gần vào một thời điểm nhất định, chúng ta hãy hướng dẫn những người chịu trách nhiệm quản lý phòng lâm chung về các sự thật và yếu tố này.

[134] This is all I can at this time communicate on the subject of death for the consideration of the general public. But I conjure all of you to push the study of death and its technique as far as possible and to carry forward occult investigation of this matter.

[134] Vào lúc này, đó là tất cả những gì tôi có thể truyền đạt về đề tài sự chết để công chúng suy xét. Nhưng tôi tha thiết kêu gọi tất cả các bạn thúc đẩy việc nghiên cứu sự chết và kỹ thuật của nó đến mức tối đa, đồng thời tiếp tục tiến hành cuộc khảo cứu huyền bí về vấn đề này.

He has certainly taken what looks like a scientific approach in explaining this to us. It makes a lot of sense, and it removes the horror, the terror, from the whole subject.

Ngài chắc chắn đã áp dụng một phương pháp có vẻ khoa học khi giải thích điều này cho chúng ta. Nó rất hợp lý và loại bỏ nỗi kinh hoàng, khiếp sợ khỏi toàn bộ đề tài.

Now it’s clear, friends, that we have reached the beginning of Rule XII, and we have come to page 508. I think we began at 470-something. Let me go there and see what I have. We have worked approximately 16 pages with the acting up of my chronometer, so I have no idea how long I’ve been going, but not as long as yesterday, I’m sure.

Các bạn hữu, giờ đây rõ ràng là chúng ta đã đến phần mở đầu của Quy luật XII và đã tới trang 508. Tôi nghĩ chúng ta bắt đầu ở khoảng trang 470. Hãy để tôi xem lại những gì mình có. Chúng ta đã khảo sát khoảng mười sáu trang trong lúc đồng hồ bấm giờ của tôi trục trặc, nên tôi không biết mình đã nói bao lâu, nhưng chắc chắn không lâu bằng hôm qua.

Here is our orienting part. So we’re going from 11.6 to 12.1, and I have, as I say, no idea when this will take place, because now a number of things have to be taken care of, and it will be commentary number 60.

Đây là phần định hướng của chúng ta. Vậy chúng ta sẽ chuyển từ 11.6 sang 12.1, và như tôi đã nói, tôi không biết khi nào việc này sẽ diễn ra, vì giờ đây cần xử lý một số việc; đó sẽ là bài bình giảng số 60.

So what I’m going to send out to you is 59 programs, at least to help you be aware of them, so that if you really want to study this wonderful book, we can do that together. And you will come up with ideas that I have not entertained, and you will benefit from what occurs to you.

Vì vậy, điều tôi sắp gửi đến các bạn là 59 chương trình, ít nhất để giúp các bạn biết đến chúng, nhờ đó nếu thực sự muốn nghiên cứu cuốn sách tuyệt vời này, chúng ta có thể cùng nhau thực hiện. Các bạn sẽ nảy sinh những ý tưởng mà tôi chưa từng nghĩ tới và sẽ được lợi ích từ những gì xuất hiện trong tâm trí mình.

Pages 492 to 508 or 509, and we finish. This is the finishing of commentary 59, Rules for Magic on the Astral Plane, and soon Rule XII will come into our work—12.1—and on some day in September. We really have not got so long to go in the completion of this book. There’s approximately 110 pages left in the document, and the book itself—let’s go to the very end.

Từ trang 492 đến 508 hoặc 509, và chúng ta kết thúc. Đây là phần kết của bài bình giảng 59, Các Quy Luật Huyền Thuật trên Cõi Cảm Dục; chẳng bao lâu nữa Quy luật XII sẽ đi vào công việc của chúng ta—phần 12.1—vào một ngày nào đó trong tháng Chín. Quả thật chúng ta không còn quá nhiều phần phải hoàn tất trong cuốn sách này. Văn bản còn khoảng 110 trang, còn bản thân cuốn sách—hãy đến phần cuối cùng.

We’re on 492, and we finish this book on 639. So basically it’s about 140 pages left, maybe 148 or something of that nature. Maybe 150 pages remain in the actual White Magic book, and about, since the pagination is different, 110 pages of script using the pagination here for the transference of the book onto computer pages.

Chúng ta đang ở trang 492 và cuốn sách kết thúc tại trang 639. Vì vậy, về cơ bản còn khoảng 140 trang, có lẽ 148 trang hoặc tương tự. Có lẽ còn 150 trang trong chính cuốn Chánh Thuật, và vì cách đánh số trang khác nhau nên còn khoảng 110 trang bản thảo theo cách đánh số ở đây khi chuyển cuốn sách thành các trang trên máy tính.

What to say? We’ve produced about 59 programs in this series. Some of them are longer, some are shorter, and most are one hour in duration. I don’t know if you like to study this way, as if we are together in sort of a study group. And of course, in a study group there would be give and take, and you’d be speaking out and so forth. But you can use this in your own study groups.

Biết nói gì đây? Chúng ta đã thực hiện khoảng 59 chương trình trong loạt này. Một số dài hơn, một số ngắn hơn, và phần lớn kéo dài một giờ. Tôi không biết các bạn có thích nghiên cứu theo cách này không, như thể chúng ta đang cùng nhau tham dự một nhóm học tập. Dĩ nhiên, trong một nhóm học tập sẽ có sự trao đổi qua lại, các bạn sẽ lên tiếng, v.v. Nhưng các bạn có thể sử dụng tài liệu này trong các nhóm học tập của mình.

When it comes to something—if you’re patient—when it comes to something that is said and you want to respond to it, you just stop the program on the computer and you talk, and then you go on. Maybe someone in the group would take responsibility for listening to what I have to say ahead of the class, so you might know the places which might be of particular interest to yourself and to the class without necessarily having to go through it all. But what is of value is that we are reading the entire book, and nothing can take the place of doing that.

Khi gặp một điều gì đó—nếu các bạn kiên nhẫn—khi nghe một điều được nói ra và muốn đáp lại, các bạn chỉ cần dừng chương trình trên máy tính, thảo luận rồi tiếp tục. Có lẽ một người trong nhóm có thể nhận trách nhiệm nghe trước những gì tôi nói trước buổi học, để các bạn biết những chỗ có thể đặc biệt đáng quan tâm đối với mình và cả lớp mà không nhất thiết phải xem qua toàn bộ. Nhưng điều có giá trị là chúng ta đang đọc trọn vẹn cuốn sách, và không gì có thể thay thế việc ấy.

Now maybe, of course, it would be faster if you’re sitting down and just reading the book and going on. It’s faster than my approach. My approach is sometimes to speak very slowly and sometimes to speak very rapidly, sometimes to write commentaries down, and sometimes, when I’m tired of doing that and I think it retards the progress too much, just to speak the commentaries without writing them down.

Dĩ nhiên, có lẽ sẽ nhanh hơn nếu các bạn chỉ ngồi xuống, đọc sách rồi tiếp tục. Cách ấy nhanh hơn phương pháp của tôi. Phương pháp của tôi đôi khi là nói rất chậm, đôi khi nói rất nhanh, đôi khi viết các lời bình giảng; và đôi khi, khi mệt mỏi vì làm thế và cho rằng nó làm chậm tiến độ quá nhiều, tôi chỉ nói lời bình giảng mà không viết ra.

The purpose of the commentaries is to relate what is said in this book to what is said in other books, so that we can begin to look at the teaching as a great wholeness, which essentially it is. Spherical study. Everything D.K. has written is in a great sphere of knowledge and of wisdom, and everything must be related to everything else, where we can relate some things to other things.

Mục đích của các bài bình giảng là liên hệ những gì được nói trong cuốn sách này với những gì được nói trong các cuốn sách khác, để chúng ta có thể bắt đầu nhìn giáo huấn như một chỉnh thể vĩ đại, mà về bản chất nó đúng là như vậy. Đó là sự nghiên cứu theo hình cầu. Mọi điều Chân sư DK đã viết đều nằm trong một khối cầu tri thức và minh triết vĩ đại; mọi điều phải được liên hệ với mọi điều khác, ở bất cứ nơi nào chúng ta có thể liên hệ một số điều với những điều khác.

We are descending from the soul to the mental body and into the astral body, and now we’re about to undertake Rules for the Etheric Plane and its relation to the dense physical plane, in the last stage of the magical process, which is precipitory.

Chúng ta đang đi xuống từ linh hồn đến thể trí rồi vào thể cảm dục, và giờ đây sắp khảo sát Các Quy Luật cho Cõi Dĩ Thái cùng mối liên hệ của nó với cõi hồng trần đậm đặc, trong giai đoạn cuối của tiến trình huyền thuật, tức giai đoạn ngưng tụ.

We’re about to have our thought-form, our soul thought-form, appear. And there are particular dangers involved in that. As one can see, this is a very exacting study, especially if one looks at the rules and realizes that D.K. is only explaining a little bit regarding them. But practical magic will one day be the order of the day. And when we are ready intellectually, it will be presented to us in such a way that we can proceed practically.

Hình tư tưởng của chúng ta, Hình tư tưởng của linh hồn, sắp xuất hiện. Và điều đó bao hàm những nguy hiểm đặc biệt. Như người ta có thể thấy, đây là một công trình nghiên cứu đòi hỏi rất cao, đặc biệt khi xem xét các quy luật và nhận ra rằng Chân sư DK chỉ giải thích đôi chút về chúng. Nhưng một ngày kia, huyền thuật thực hành sẽ trở thành trật tự của thời đại. Và khi chúng ta sẵn sàng về trí tuệ, nó sẽ được trình bày theo cách giúp chúng ta có thể tiến hành trên phương diện thực hành.

And of course, we will have had to have proven ourselves to have undergone tests and trials which determine our fitness to receive the practical information. So it’s a slog.

Dĩ nhiên, chúng ta phải chứng tỏ rằng mình đã trải qua những cuộc thử thách và khảo nghiệm xác định mức độ xứng đáng để tiếp nhận thông tin thực hành. Vì vậy, đây là một chặng đường gian khổ.

I know, and I know by this time, it’s a slog. And sometimes I wonder here how I can keep going, if I have anything to say of value whatsoever. Great waves of fatigue come over me, and then sometimes I’m animated and full of what seems to be, for me, acute understanding.

Tôi biết, và đến giờ tôi đã biết rõ, đây là một chặng đường gian khổ. Đôi khi tôi tự hỏi làm sao mình có thể tiếp tục, và liệu những gì mình nói có chút giá trị nào không. Những làn sóng mệt mỏi lớn tràn qua tôi, rồi có lúc tôi lại tràn đầy sinh khí và đầy ắp điều mà đối với tôi dường như là sự thấu hiểu sắc bén.

But the idea is to persist through the entirety of it, as I’ve done with Esoteric Astrology and The Rays and the Initiations and A Treatise on Cosmic Fire, some of these big books, and excerpts from Esoteric Psychology too, and maybe a few from Volume I, and commentary upon the Stanzas of Dzyan as they appear in this book, in A Treatise on Cosmic Fire. So on Makara thus far, you’ll find quite a bit of commentary on The Tibetan’s books. It’s a very big output that he made. And, oh, written commentary on Initiation, Human and Solar is to be found so far on Makara. But is it necessary, then, to do them all?

Nhưng ý tưởng là kiên trì đi trọn toàn bộ tác phẩm, như tôi đã làm với Chiêm Tinh Học Nội Môn, Các Cung và Các Cuộc Điểm ĐạoLuận về Lửa Vũ Trụ, tức một số cuốn sách lớn này; cùng những đoạn trích từ Tâm Lý Học Nội Môn, có lẽ cả vài đoạn từ Tập I, và những lời bình giảng về các Bài Kệ Dzyan như chúng xuất hiện trong Luận về Lửa Vũ Trụ. Vì vậy, cho đến nay trên Makara, các bạn sẽ tìm thấy khá nhiều lời bình giảng về những cuốn sách của Chân sư Tây Tạng. Ngài đã tạo ra một khối lượng tác phẩm rất lớn. Và còn có các bài bình giảng bằng văn bản về Điểm Đạo, Nhân Loại và Thái Dương hiện được đăng trên Makara. Nhưng liệu có cần phải thực hiện tất cả không?

I think it’s probably, of course, too much for me, but maybe others will come into this and offer their thoughts, as they would in the context of deep study. So I realize that, in many respects, I’m just scratching the surface. There may be places where I really, truly do misunderstand and offer even the wrong direction. I can’t tell, because my method is to just keep going, just keep working through and sharing with you what comes to mind. It’s the only way that one can cover the ground. So mistakes there will be, and maybe some errant paths.

Tôi nghĩ dĩ nhiên điều đó có lẽ quá sức đối với tôi, nhưng có thể những người khác sẽ tham gia và đưa ra tư tưởng của họ, như trong bối cảnh nghiên cứu sâu sắc. Vì vậy, tôi nhận ra rằng theo nhiều phương diện, mình chỉ mới chạm đến bề mặt. Có thể có những chỗ tôi thực sự hiểu sai và thậm chí chỉ ra hướng đi sai lầm. Tôi không thể biết, vì phương pháp của tôi chỉ là tiếp tục tiến tới, tiếp tục khảo sát và chia sẻ với các bạn những gì xuất hiện trong tâm trí. Đó là cách duy nhất để có thể bao quát lĩnh vực này. Vì thế chắc chắn sẽ có sai sót và có lẽ cả một số đường hướng lệch lạc.

But if, in general, the reading through, the commentary on, and the linking up with other books of his and other aspects of spiritual occultism—if that linking up begins to appear to you, then the unification of the Theosophical teaching will be on its way.

Nhưng nếu nói chung, việc đọc xuyên suốt, bình giảng và liên kết với những cuốn sách khác của Ngài cùng các phương diện khác của huyền bí học tinh thần—nếu sự liên kết đó bắt đầu hiển hiện với các bạn—thì tiến trình hợp nhất giáo huấn Thông Thiên Học sẽ bắt đầu.

And we have to unify not only what The Tibetan said, but factor in, as I try to do, The Secret Doctrine and Agni Yoga, and all of this in anticipation of the coming installment, the third series in this series of what he calls bridging treatises towards the knowledge of the New Age.

Và chúng ta không chỉ phải hợp nhất những gì Chân sư Tây Tạng đã nói, mà còn phải đưa Giáo Lý Bí Nhiệm và Agni Yoga vào sự xem xét, như tôi vẫn cố gắng thực hiện; tất cả nhằm chuẩn bị cho phần truyền dạy sắp đến, loạt thứ ba trong chuỗi tác phẩm mà Ngài gọi là các khảo luận bắt cầu hướng tới tri thức của Kỷ Nguyên Mới.

And of course, I feel a little bit like Moses. He was able to look at the Promised Land from a high perspective, but he knew he was not allowed to go into the Promised Land.

Dĩ nhiên, tôi cảm thấy mình phần nào giống Moses. Ông có thể nhìn Miền Đất Hứa từ một vị trí cao, nhưng biết rằng mình không được phép bước vào đó.

So I’ll do what I can on this side, and then wake up on the other side and hopefully be able to continue my association with this great presentation that The Tibetan has offered us, which will constantly illumine our mind and expand our heart and make us more acquiescent to the Divine Will, and make us more likely to sacrifice in the right way.

Vì vậy, tôi sẽ làm những gì có thể ở phía bên này, rồi thức dậy ở phía bên kia và hy vọng có thể tiếp tục mối liên hệ của mình với sự trình bày vĩ đại mà Chân sư Tây Tạng đã trao cho chúng ta—một sự trình bày sẽ không ngừng soi sáng thể trí, mở rộng trái tim, khiến chúng ta thuận phục Ý Chí thiêng liêng hơn và sẵn lòng hi sinh đúng cách hơn.

So next stop is Rule XII, XIII, XIV, XV. Four rules remain. That’s a much shorter section, of course, under one half. It’s not even half as long as what we’ve just been through, but will prove very valuable in the final stages of magic.

Vậy điểm dừng kế tiếp là các Quy luật XII, XIII, XIV và XV. Còn lại bốn quy luật. Dĩ nhiên, đó là một phần ngắn hơn nhiều, chưa đến một nửa. Nó thậm chí không dài bằng một nửa phần chúng ta vừa khảo sát, nhưng sẽ chứng tỏ rất có giá trị trong các giai đoạn cuối của huyền thuật.

So we’ll get this out to you, and hopefully you’ll be able to benefit from it. Meanwhile, lots of love, many blessings, and study hard. Getting to be my mantra, I guess, here.

Vì vậy, chúng tôi sẽ gửi tài liệu này đến các bạn và hy vọng các bạn có thể hưởng lợi ích từ nó. Trong lúc chờ đợi, xin gửi thật nhiều tình thương, nhiều lời chúc lành, và hãy chăm chỉ học tập. Tôi đoán câu ấy đang trở thành mantram của mình ở đây.

Talk to you later. Bye-bye.

Hẹn nói chuyện với các bạn sau. Tạm biệt.

Leave a Comment

Scroll to Top