Webinar Program 57 – Rule 11.4

📘 Sách: Bình Giảng A Treatise on White Magic – Astral Rules – Tác giả: Michael D. Robbins

Commentary Astral Rule 57

Tóm Tắt

Tóm tắt Webinar: Program-57-Astral-Plane-Rule-XI-11.4_PROCESSED

Tóm lược tiến trình bình giảng Quy Luật XI, phần 2

Webinar này tiếp nối bình giảng phần hai của Quy Luật XI trong Luận về Chánh Thuật, tập trung vào câu “pronounce the words which will tell them what to do and where to carry that which has been made.” Thầy MDR nhắc lại các chủ đề đã bàn: linh hồn phát ra cụm từ thần bí, trở thành người kiểm soát các sự sống hành khí, và sự cần thiết của một tập trung trí tuệ thực sự để tạo ra nhân quả đích thực thay vì bị cuốn trôi theo dòng hoàn cảnh. Thầy cũng xác nhận vị trí đúng trong văn bản sau khi nhận ra đã vô tình bình giảng lại một đoạn đã được đề cập trước đó.

Tiến trình tiến hoá từ nhóm vô thức đến nhóm hữu thức

Trong các giai đoạn tiến hoá thấp và giai đoạn người thú, hoạt động nhóm chiếm ưu thế, nhưng các nhóm dần nhỏ lại khi các đơn vị cá thể đạt được ngã thức thật sự và bắt đầu hoạt động như những linh hồn. Thầy MDR dùng hình ảnh chiếc đồng hồ cát để mô tả tiến trình: trước tiên là tham gia nhóm vô thức, rồi thu hẹp vào giai đoạn cá thể hóa mãnh liệt, và cuối cùng mở rộng trở lại thành hoạt động nhóm hữu thức và siêu thức. Các năng lực xuất hiện cùng với sự cá thể hóa gồm: khả năng đứng độc lập, tư duy rõ ràng, hình dung chính xác, nghệ thuật sáng tạo và sự tưởng tượng sáng tạo. Thầy MDR trích dẫn Chân sư Morya: “Burden me still more, burden me still more as I enter the beautiful garden,” để nhấn mạnh rằng cuộc sống trong nhóm tâm thức thực ra mang gánh nặng lớn hơn, không phải nhỏ hơn.

Nhóm chủ quan và sự tái hợp của các linh hồn đồng hành

Sau nhiều kiếp tự túc, cá thể bắt đầu tìm thấy nhóm chủ quan thay thế cho các nhóm vật chất bên ngoài. Những ai đã từng cùng nhau trong chu kỳ sự sống vĩ đại sẽ lại gặp nhau, và Thầy MDR dẫn ví dụ các đệ tử được Chân sư Tây Tạng lựa chọn vào Trường Arcane dựa trên mối liên hệ cũ và sự quan sát lâu dài. Thầy MDR lưu ý rằng nếu liên tục bỏ rơi các mối quan hệ để bắt đầu lại hoàn toàn với những kết nối mới, sự tiến bộ có thể vẫn ở mức nông cạn vì các mối liên hệ sâu sắc luôn phải được tái lập từ đầu.

Biểu tượng năm giai đoạn và ý nghĩa “bản dịch thô”

Sau khi đệ tử vượt qua thập giá và tiếp tục bước tới, toàn bộ trường năng lượng trở nên sáng sủa hơn, song vẫn chưa đạt “vinh quang tuyệt đỉnh” hay “bình an vĩnh cửu.” Thầy MDR giải thích rằng “utter glory” có thể chỉ hiển lộ trên Con đường Tiến Hóa Cao Siêu ở giai đoạn rất cao, còn “everlasting peace” có thể liên quan đến trạng thái sau Đại giai kỳ qui nguyên. Chân sư DK mô tả năm giai đoạn này là “bản dịch thô” của các cụm từ mantram và biểu tượng căn bản, được che khuất đủ để chỉ những ai biết mới thấu hiểu, nhưng áp dụng cho mọi hình tướng dù là vũ trụ, hành tinh hay con người.

Định luật Tích Tụ, Định luật Nhân Quả và sự xây dựng hình tư tưởng

Mỗi hình tướng được xây dựng qua bốn yếu tố: nhân (cause), hút dẫn hay ham muốn (attraction or desire), tích tụ (accretion) và quả (effect). Thầy MDR nhấn mạnh rằng vật chất tự nó không phải là hình tướng; hình tướng là kết quả của việc tập hợp và sắp xếp các sự sống hành khí nhỏ bé theo một mô hình nguyên mẫu bên trong. Định luật Tích Tụ được Thầy MDR xem là một khía cạnh của Định luật Hút Dẫn, vốn được trình bày trong hệ mặt trời này như là định luật của sự sống. Nhân loại đang chuyển sang giai đoạn phẩm tính, trong đó sự sống linh hồn trở nên quan trọng hơn: raison d’être của mọi hình tướng là biểu đạt một phẩm tính chủ quan hé lộ mục đích của đấng sáng tạo.

Bộ ba mục đích, hoạt động và mục tiêu trong sáng tạo

Chân sư DK giới thiệu bộ ba chủ quan: mục đích liên hệ với nguyên mẫu; hoạt động xây dựng phương tiện để biểu đạt mục đích đó; và mục tiêu xác định bối cảnh mà hình tướng hoàn chỉnh phải được đặt vào để thực hiện chức năng. Thầy MDR mở rộng điều này bằng ví dụ về hệ mặt trời vận hành như một trung tâm tim trong một vũ trụ Thượng đế, và hành tinh Trái Đất vận hành như trung tâm đáy cột sống trong hệ mặt trời của Thái dương Thượng đế. Thầy MDR cũng nhắc đến cách Chân sư DK thiết kế các nhóm chín người với mười hai tam giác nhúng vào nhau, trong đó tam giác trung tâm đảm nhận chức năng đầu, tim và cổ họng. Đối với triết học và tư tưởng tiên tiến nhất, câu hỏi vẫn là Ý Chí của Thượng Đế — thực tại quá cao để có thể trực tiếp kinh nghiệm, chỉ có thể suy luận qua định luật tương đồng và tư duy trừu tượng được nuôi dưỡng bởi trực giác.

Vulcan, ý chí tinh thần và sự khám phá hành tinh

Thầy MDR nhận xét rằng Vulcan chưa được phát hiện và việc khám phá các hành tinh mang tính thời điểm, gợi lên ý tưởng rằng trong một nghĩa nào đó, các hành tinh “tự đặt tên” mình vào tâm thức nhân loại khi nhân loại sẵn sàng. Thầy MDR cho rằng Vulcan có thể được khám phá khi nhân loại đứng vững với ý chí tập thể được thấm nhuần bởi ý chí tinh thần, cần thiết để biểu hiện Thiên Cơ. Hiện tại, ảnh hưởng của Vulcan đang biểu hiện theo hướng đáng lo ngại qua vũ khí chiến tranh và việc sử dụng trí tuệ khoa học vào mục đích hủy diệt — Vulcan hoạt động dưới sự thúc đẩy của Sao Hỏa.

Yêu cầu ba bước trong sáng tạo hình tư tưởng của đệ tử

Chân sư DK đưa ra ba yêu cầu đối với người sáng tạo trong vật chất trí tuệ: học xây dựng một cách thông minh; trao xung lực qua ngôn ngữ đúng đắn để hình tư tưởng có thể truyền đạt ý tưởng đã định; và gửi hình tư tưởng đó được định hướng đúng về phía mục tiêu, vào đúng bối cảnh hay nhóm người. Thầy MDR lưu ý rằng hầu hết mọi hình tư tưởng thực sự có giá trị đều đòi hỏi nhiều hơn một người để đưa nó vào biểu hiện, và bối cảnh đúng bao gồm môi trường, hoàn cảnh hoặc những người đúng mực có thể biểu đạt hình tướng đó.

Mười lăm lời khuyên minh triết — giới thiệu tổng quan

Chân sư DK trình bày một loạt quy tắc dành cho người học đạo bắt đầu, mà Thầy MDR gọi là “mười lăm lời khuyên minh triết.” Thầy MDR lưu ý rằng một số trong số đó mang tính biểu tượng, một số là những che khuất có dụng ý, và một số diễn đạt thẳng sự thật — đòi hỏi người đọc phải tự phân biện. Nếu được theo đúng, các lời khuyên này giúp người đệ tử tránh các nguy hiểm của hắc thuật, thoát khỏi việc xây dựng “nút Gordian” tâm lý của chính mình, và vượt qua bức tường hình tướng do bản thân tạo ra — biểu hiện của đại ảo tưởng riêng của họ. Thầy MDR khuyến khích mạnh mẽ việc thuộc lòng các lời khuyên này, song thừa nhận rằng bản thân Thầy đã nhiều lần học thuộc rồi lại quên, và chỉ khi thường xuyên sử dụng mới có thể giữ chúng lại.

Lời khuyên 1 — Quan sát thế giới tư tưởng và tách biệt cái sai khỏi cái thật

Người học đạo được nhắc nhở rằng mình không phải là cái trí, mà là người quan sát — linh hồn đang nhập thể — và do đó có khả năng nhìn vào nội dung của hạ trí để phân biện điều gì là sai, điều gì là thật. Thầy MDR liên kết điều này với Cung Năm, vốn tạo ra sự phân chia và phân biện, và với cõi phụ thứ tư của cõi trí — nơi sự phân biệt giữa phàm ngã và linh hồn, cũng như giữa tư tưởng ảo tưởng và tư tưởng dẫn đến ánh sáng, ngày càng trở nên rõ ràng. Tư tưởng sai thường phục vụ để duy trì phàm ngã nguyên vẹn; tư tưởng thật dẫn đến soi sáng lớn hơn, thay đổi và giải phóng.

Lời khuyên 2 — Học ý nghĩa của ảo tưởng và tìm sợi chỉ vàng của sự thật trong đó

Ảo tưởng bao gồm chủ yếu là những hình tư tưởng vĩ đại thống trị các tâm trí chưa tự tư duy độc lập, và phản ứng cảm xúc với một ý tưởng thường quyết định việc chấp nhận hay bác bỏ nó hơn là nội dung chân lý của ý tưởng đó. Thầy MDR lưu ý rằng ngay cả trong sự bóp méo vẫn có thể có một sợi chân lý, và cách tiếp cận của Chân sư Tây Tạng khi giúp đệ tử là tìm ra sợi chỉ đó, nhấn mạnh nó, rồi để sự sai lầm xung quanh dần rơi rụng khi đệ tử mở rộng tầm nhìn. Thầy MDR cũng nhận xét rằng khi tâm thực sự mở, tình thương trở thành một cách nhìn thấy — trái tim có mắt — và sự mở tâm thực sự dẫn đến trực giác là tri thức thẳng và thấy thẳng.

Lời khuyên 3 — Kiểm soát thể cảm dục vì những làn sóng của biển đời dữ dội nhấn chìm người bơi

Cực kỳ khó để lý luận rõ ràng, nhận thức chân lý hay thực hiện một kế hoạch khi thể cảm dục đang trong tình trạng hỗn loạn, vì nhiễu loạn cảm xúc chặn ánh sáng lại. Thầy MDR lưu ý rằng chỉ thị là kiểm soát, không phải đàn áp, và đề xuất các phương pháp: dùng hơi thở, hình dung, và nhất là chuyển tiêu điểm ý thức lên các trung tâm cao hơn — tim, cổ họng, ajna và đầu — thay vì để ý thức chìm xuống tùng thái dương. Thầy MDR cũng chỉ ra rằng tư tưởng có thể khuấy động thể cảm dục như gió khuấy mặt nước, nên một phần của sự kiểm soát cảm xúc phụ thuộc vào những gì chúng ta cho phép trí tuệ trú ngụ vào — đặc biệt là tránh lo lắng, sợ hãi và tiêu cực.

Lời khuyên 4 — Khám phá rằng mình có một trí và học cách sử dụng kép của nó

Thầy MDR chia sẻ kỷ niệm cá nhân khi còn học đại học: đối mặt với bài kiểm tra triết học mà không chuẩn bị tốt, Thầy đột nhiên chuyển từ “Thầy nói gì?” sang “Tôi nghĩ gì?” và lần đầu tiên trải nghiệm rõ ràng việc có một trí tư duy độc lập. Trí có hai công dụng: nhìn lên để phản chiếu và tiếp nhận từ linh hồn, trở thành trí được linh hồn thấm nhuần; và nhìn xuống để kiểm soát và tổ chức các hiện thể thấp. Thầy MDR trích dẫn Ralph Waldo Emerson về sự cần thiết của tự lực tư duy, và nhấn mạnh rằng một khi nhận ra mình có trí, trách nhiệm sử dụng nó theo cả hai hướng cũng xuất hiện.

Lời khuyên 5 — Tập trung nguyên khí tư duy và làm chủ thế giới trí tuệ của mình

Thầy MDR liên kết lời khuyên này với dấu hiệu Sư Tử và chuỗi giai đoạn tham thiền: tập trung, tham thiền, chiêm ngưỡng, soi sáng, cảm hứng và điểm đạo, mà Thầy đôi khi mở rộng thêm thành phổ quát hóa và đồng hóa. Một điểm tập trung nhất tâm được mô tả là ý chí bất lay chuyển tập trung, và khi trí đạt đến đó, sự thâm nhập trở nên khả dĩ — thay vì chỉ ghi nhận mơ hồ những gì đi qua tâm thức. Thầy MDR dùng hình ảnh tia laser so với ánh sáng khuếch tán để minh họa sự khác biệt: vài giờ tư duy tập trung thực sự có thể hoàn thành nhiều hơn nhiều năm tư duy mơ hồ không thâm nhập.

Lời khuyên 6 — Nhận ra người tư duy, tư tưởng và phương tiện tư duy là đa dạng nhưng là một trong thực tại tối hậu

Trong lời khuyên này, ba yếu tố được phân biệt: người tư duy (chủ thể trung tâm), cái trí là phương tiện của hoạt động trí tuệ, và tư tưởng là sản phẩm hay đối tượng nổi lên từ hoạt động đó. Thầy MDR liên kết điều này với chiêm ngưỡng — trong đó sự phân chia giữa chủ thể và đối tượng bắt đầu tan biến — và giới thiệu cuốn From Intellect to Intuition của Alice Bailey như một tài liệu hữu ích để thấu hiểu và giảng dạy tham thiền. Thầy MDR cũng đề xuất một phương pháp thực hành: tạm gác mọi phán xét về một đối tượng quan sát để tìm kiếm sự đồng nhất của Bản Thể bên dưới những khác biệt bề ngoài, qua đó từng bước vượt qua Đại Tà thuyết của sự phân ly.

Lời khuyên 7 — Hành động như người tư duy và không hạ thấp tư tưởng phục vụ ham muốn phân ly

Hành động như người tư duy có nghĩa là không sống chủ yếu như kẻ cảm xúc hay kẻ hành động vô suy nghĩ, mà giữ một tập trung trí tuệ qua đó linh hồn có thể ngày càng hoạt động. Thầy MDR cảnh báo rằng trí tuệ rất dễ bị hạ thấp để phục vụ ham muốn ích kỷ — ví dụ về Hắc đoàn được nêu ra như trường hợp cực đoan của trí cụ thể xuất chúng được hướng vào tự tôn, thống trị và các mục tiêu phân ly. Dùng trí phục vụ ham muốn thấp được so sánh với sự mại dâm: một năng lực được tạo ra cho mục đích cao hơn bị sử dụng ở mức thấp hơn chỉ vì sự thỏa mãn.

Lời khuyên 8 — Năng lượng tư tưởng là vì lợi ích của tất cả và vì sự tiến triển của Thiên Cơ

Tư tưởng định hướng ích kỷ bị đối lập với tư tưởng tập thể và phụng sự: năng lượng tư tưởng được dùng để thúc đẩy Thiên Cơ vì lợi ích của toàn thể. Thầy MDR dùng ví dụ về Edison: hàng trăm lần thử nghiệm thất bại khi tìm tóc bóng đèn điện không phải là lãng phí, vì mỗi lần loại trừ một khả năng không đúng và thu hẹp lĩnh vực tìm kiếm — và khi thành công, ánh sáng điện lan rộng ra toàn thế giới. Tư tưởng được hướng dẫn bởi linh hồn có khuynh hướng về phía những gì cuối cùng phụng sự nhiều người, trái ngược với việc mưu tính và hoạch định cho các mục đích ích kỷ.

Lời khuyên 9 — Trước khi xây dựng hình tư tưởng, hãy hình dung mục đích, xác định mục tiêu và kiểm tra động cơ

Đây là lời khuyên về sự sáng tạo có chủ đích: cần có một khoảng dừng trước khi xây dựng hình tư tưởng một cách có ý thức, để thiết lập chỉnh hợp trước. Ba yếu tố phải được kiểm tra: mục đích (nguyên mẫu và thâm nghĩa rộng lớn hơn của hình tư tưởng), mục tiêu (bối cảnh, môi trường hay nhóm người cụ thể mà hình tư tưởng phải đến), và động cơ (lý do thực sự khiến muốn hình tư tưởng tồn tại và đến đích đó). Thầy MDR chia sẻ trường hợp cá nhân về việc hướng đến các Trường Huyền Bí Học Mới, nơi một số người hiểu nhầm là tham vọng cá nhân; Thầy phân biệt rằng mình trải nghiệm động cơ cốt lõi là đáp ứng điều Chân sư đã chỉ ra sẽ cần xuất hiện, song thừa nhận mỗi người phải tự kiểm tra động cơ của mình một cách thành thật.

Xây dựng hình tư tưởng có chủ đích và sự chuẩn bị nội tâm

Trước khi cố ý xây dựng một hình tư tưởng, người chí nguyện cần hình dung mục đích nguyên mẫu của nó, xác định bối cảnh bên ngoài mà nó sẽ hoạt động, rồi thành thật tự hỏi: Tại sao mình làm điều này? Chân sư DK nhấn mạnh rằng công việc phụng sự Thiên Cơ tất yếu đòi hỏi sự hi sinh, và việc xây dựng có ý thức chưa phải là mục tiêu ngay lập tức của người chí nguyện đang trên đường đạo.

Thanh lọc bầu khí quyển tư tưởng trước khi xây dựng

Trước khi thực hiện công việc sáng tạo có năng lực, người chí nguyện phải thanh lọc bầu không khí nội tâm bằng cách đóng chặt cửa đối với hận thù, sự đau khổ, lòng tự thương, sợ hãi, ghen tị và dục vọng thấp kém. Nếu môi trường bên trong vẫn còn đầy ắp những phẩm tính tiêu cực này, bất kỳ hình tư tưởng nào được xây dựng có ý thức cũng sẽ bị nhiễm độc bởi chúng. Chân sư DK chỉ ra rằng các tổ chức như giáo hội và các nhóm chính trị thường phản ánh tâm thức tập thể của những người cấu thành chúng, và do đó cần phải dọn dẹp nhà cửa, cũng như mỗi cá nhân vậy.

Vai trò của sự nhạy cảm trong việc phát hiện các xung động tiêu cực

Thầy MDR nhận xét rằng càng nhạy cảm, chúng ta càng phát hiện sớm hơn sự xâm nhập của những gì không trong sáng trước khi nó phát triển đầy đủ trong tâm thức. Thầy lấy ví dụ cá nhân về việc cảm nhận được chuyển động đầu tiên của lòng kiêu ngạo, và lập tức một cái gì đó bên trong như vị canh gác Mason phát ra tín hiệu cảnh báo. Đây không phải là sự áp chế thô thiển mà là sự phân biện về phẩm tính — biết từ chối những gì không còn thuộc về thể cảm dục của một người chí nguyện đang tiến đến địa vị đệ tử.

Hào quang và tầm quan trọng của sự quan sát thành thật

Hào quang là sự bức xạ được tạo ra bởi phẩm tính của các tư tưởng, cảm xúc và xu hướng mà chúng ta thường xuyên nuôi dưỡng trong hệ thống năng lượng của mình. Lời khuyên “Hãy để ý đến hào quang của ngươi, hỡi lữ khách trên đường đạo” có nghĩa là quan sát nó một cách thành thật và nhận ra những gì đang thực sự diễn ra. Thầy MDR lưu ý rằng ngay cả những người đã tiến khá xa trên Con Đường vẫn có thể có những lĩnh vực cần loại sự thanh lọc này.

Canh giữ cổng tư tưởng và loại bỏ quyết đoán

Hình ảnh người lính canh cổ đại đi tuần trên tường thành là hình ảnh hữu ích: bức tường cao chưa đủ, cần có đôi mắt cảnh giác theo dõi những gì đang tiến đến. Lệnh “hất ra ngoài” sợ hãi, hận thù và lòng tham không phải là cử chỉ rụt rè mà là sự từ chối dứt khoát. Thầy MDR giải thích rằng lòng tham thường bắt nguồn từ sự sợ hãi và tính tự đề cao bản thân — giả định rằng người ta an toàn hơn hoặc quan trọng hơn khi sở hữu nhiều hơn — và sự tích lũy thái quá cản trở sự lưu thông.

Lời nói như là sự ngưng tụ của tư tưởng

Vì tâm thức ở giai đoạn hiện tại phần lớn còn tập trung ở cõi trí cụ thể, lời nói là một trong những cách trực tiếp nhất mà trạng thái nội tâm được ngoại hiện. Chân sư DK chỉ ra rằng lời nói là sự ngưng tụ của tư tưởng khi tư tưởng đạt đến mức độ bão hòa nhất định; do đó, quan sát những gì chúng ta nói thường tiết lộ rõ ràng hơn tình trạng trí tuệ bên dưới so với một tư tưởng thoáng qua biến mất trước khi chúng ta kịp nhận ra.

Ba loại lời nói và hệ quả nghiệp quả

Chân sư DK phân loại lời nói thành ba loại: lời nói nhàn rỗi, lời nói ích kỷ và lời nói độc ác hay thù hận. Lời nói nhàn rỗi tuy có thể vô hại nhưng làm phân tán năng lượng và lấp đầy bầu không khí xung quanh bằng hình tư tưởng; trung tâm cổ họng phải tiến từ trạng thái thiếu kỷ luật đến sự kỷ luật của Thổ Tinh, rồi đến năng lực huyền thuật của Thiên Vương Tinh, nơi lời nói trở thành sáng tạo và giúp ngưng tụ Thiên Cơ. Lời nói ích kỷ được nói ra với ý định mạnh mẽ sẽ xây dựng một bức tường chia cắt dày đặc đến mức có thể mất rất nhiều thời gian và hoàn cảnh đau đớn để phá vỡ.

Lời nói độc ác như là hắc thuật phá hoại

Chân sư DK mô tả lời nói thù hận và tàn nhẫn như là huyền thuật phá hoại có thể hủy hoại người nhận, đặc biệt nếu người đó dễ bị tổn thương. Thầy MDR lấy ví dụ về sự khác biệt rõ rệt giữa những đứa trẻ được nuôi dưỡng bởi cha mẹ hỗ trợ và những đứa trẻ bị chỉ trích hoặc tấn công liên tục, nhấn mạnh rằng một lời nói tàn nhẫn có thể trở thành chất độc trong tâm thức. Những từ ngữ như vậy “giết chết những xung động le lói của linh hồn” và “cắt đứt gốc rễ của sự sống,” cản trở dòng chảy của sự sống linh hồn và có thể ảnh hưởng đến cả sinh lực thể xác.

Lời nói sai trái như ảo lực giam cầm người nói

Khi lời nói tàn nhẫn đồng thời là một lời nói dối, người nói củng cố một thế giới tư tưởng ảo tưởng và dần bị giam cầm trong nhà tù do những cấu trúc sai lầm tạo nên. Thầy MDR liên hệ với hình ảnh truyền thống về ma quỷ là cha của sự dối trá — phàm ngã tiêu cực tự duy trì mình bằng sự bóp méo và gian dối, và người ta không thể hình dung mình tiến đến gần Đấng Điểm Đạo — người đại diện cho chân lý ở một tầm mức cao hơn nhiều — trong khi mang theo một tâm trí đã quen với sự lừa dối. Những lời nói được dùng như vũ khí có ý cố tình sẽ trở thành những thực thể quay trở lại nguồn gốc và cuối cùng tổn hại chính người đã gửi chúng ra.

Tin đồn độc hại và cơ chế của sự tự đề cao

Thầy MDR phân tích tại sao tin đồn độc hại có thể gây nghiện: phàm ngã thấp cảm thấy được nâng cao khi hạ thấp người khác — “Tôi tốt hơn; họ tệ hơn.” Cơ chế tương tự hoạt động ở cấp độ tập thể thông qua chủ nghĩa dân tộc hay sự tự đề cao của nhóm, nơi việc phóng đại tầm quan trọng của bản thân thường đòi hỏi sự hạ thấp những người khác. Thầy lưu ý rằng biểu tượng của tòa tháp bị sụp đổ là hình ảnh hữu ích: sự kiêu ngạo cuối cùng sẽ sụp đổ, cá nhân bị tổn thương và khiêm tốn hóa, rồi bắt đầu nhận ra rằng sự tự đề cao không mang lại kết quả.

Lời nói phù hợp với Thiên Ý và tiêu chuẩn cao của địa vị đệ tử

Chân sư DK đặt ra tiêu chuẩn rất cao: những lời chúng ta sử dụng không nên xây dựng phàm ngã nhỏ bé mà phải kết nối nó với điều gì đó lớn hơn, đẹp đẽ hơn, bao gồm hơn — với Mục Đích Vĩ Đại của Ý Chí Thiêng Liêng. Thầy MDR nhận xét rằng điều này đòi hỏi nhiều hơn là chỉ tránh lời thô tục — nó đòi hỏi tâm thức về Thiên Ý và nỗ lực để lời nói của mình phù hợp với Thiên Ý đó. Chân sư DK còn chỉ ra rằng việc làm chủ lời nói — âm lượng đúng, giai điệu đúng, thời điểm đúng và phẩm tính đúng — gắn liền mật thiết với sự sẵn sàng cho điểm đạo.

Tầm quan trọng của im lặng huyền môn

Im lặng huyền môn không đơn giản là kiềm chế lời nói hay duy trì tư tưởng im lặng mà là biết khi nào lời nói nên được giữ lại, khi nào nên được đưa ra và ở cấp độ nào nên được hướng đến. Thầy MDR giải thích rằng nếu chúng ta kiềm chế không hình thành ngay một hình tư tưởng phản ứng và không vội vàng nói ra nó, một sự thấu hiểu sâu hơn có thể nảy sinh. Khi im lặng huyền môn giải phóng không gian khỏi rừng ảo cảm và những điều kiện phát sinh từ tư tưởng và lời nói nhàn rỗi, ích kỷ và thù hận, Ánh Sáng của Linh Hồn và ấn tượng cao hơn mới có thể đi vào.

Không nói về bản thân và chuyển tâm thức lên cao hơn

Chân sư DK khuyên không nói về bản thân và không tự thương hại số phận, vì những tư tưởng về phàm ngã và số phận thấp kém ngăn tiếng nói bên trong của linh hồn vang lên trong tâm thức. Thầy MDR lưu ý rằng mình đôi khi dùng ví dụ cá nhân để làm rõ một nguyên tắc — giống như Chân sư DK đôi khi cũng làm — nhưng trọng tâm chú ý phải dần dần dịch chuyển khỏi phàm ngã nhỏ bé. Khi tâm thức liên tục bị hút vào những lo âu của số phận cá nhân như tiền bạc, nơi ở, tình yêu hay sự nghiệp, nó bị tập trung ở một mức độ quá thấp và tiếng nói nhỏ bé tĩnh lặng của linh hồn bị lấn át bởi nhiều giọng nói liên quan đến sự thỏa mãn và lo lắng cá nhân.

Nói về linh hồn và Thiên Cơ như là phương tiện giải thoát khỏi Định luật của Hình Tướng

Thay vì nói về bản thân, Chân sư DK khuyên nên nói về linh hồn, mở rộng về Thiên Cơ, và quên mình trong việc xây dựng cho thế giới. Thầy MDR nhấn mạnh rằng nhiều người đi qua cuộc đời mà không có chút cảm nhận nào về sự tồn tại của Thiên Cơ, về hướng tiến hóa đang dẫn đến đâu hoặc họ có thể hợp tác với nó như thế nào; nếu Thiên Cơ không được biết đến, sự hợp tác có ý thức là không thể. Khi sự chú ý chuyển sang những mục đích lớn hơn liên quan đến ashram, nền văn minh sắp đến và phúc lợi của nhân loại, Định luật của Hình Tướng — vốn trói buộc tâm thức trong phương diện thứ ba — dần bị hóa giải và Quy Tắc của Bác Ái bắt đầu chi phối.

Các quy luật đơn giản như là nền tảng cho công việc huyền thuật

Chân sư DK kết luận rằng những quy luật đơn giản này đặt nền tảng đúng đắn cho công việc huyền thuật và sẽ làm cho thể trí trở nên trong sáng và mạnh mẽ đến mức động cơ đúng đắn sẽ điều khiển và công việc xây dựng chân thực sẽ trở nên khả thi. Thầy MDR nhận xét rằng những quy luật này có vẻ đơn giản nhưng thực ra có năng lực lớn hơn so với vẻ ngoài của chúng: chúng thanh lọc động cơ, kỷ luật tư tưởng và lời nói, làm trong sạch bầu khí quyển trí tuệ và chuẩn bị cho người chí nguyện trở thành người xây dựng chân chính phù hợp với Thiên Cơ, thay vì là người vô thức tạo ra các hình tướng cản trở ánh sáng. Buổi giảng kết thúc ở trang 475 của cuốn “Luận về Chánh Thuật,” hoàn tất Bình giảng 57 và Quy Luật 11.4; Bình giảng 58 và Quy Luật 11.5 sẽ được tiếp tục trong buổi tiếp theo.

[1] Not yet the utter glory of the radiant life! [2] Not yet the entering into everlasting peace! [3] But still the work, and still the lifting of the little ones.

[1] Chưa phải là vinh quang trọn vẹn của sự sống rực rỡ! [2] Chưa phải là bước vào sự an bình vĩnh cửu! [3] Nhưng công việc vẫn tiếp diễn, và những kẻ bé nhỏ vẫn được nâng đỡ.

[4] Here in symbolic form we have pictures of human life and progress, of life in form and growing through the building process which marks the creative work. [5] It is only a bald translation of some mantric phrases, and of some basic symbols, [6] and must in no way be considered to be anything except indicative of a process, veiled and couched so that only those who know can understand. Esotericists will understand that these five stages cover the life period of every form, no matter whether the creator is cosmic, planetary or human.

[4] Ở đây, dưới hình thức biểu tượng, chúng ta có những hình ảnh về đời sống và sự tiến bộ của con người, về sự sống trong hình tướng và sự tăng trưởng qua tiến trình kiến tạo vốn đánh dấu công trình sáng tạo. [5] Đây chỉ là bản dịch thô sơ của một số cụm từ mantram và một số biểu tượng căn bản, [6] và tuyệt nhiên không được xem là gì khác ngoài sự chỉ dẫn về một tiến trình được che phủ và diễn đạt sao cho chỉ những thức giả mới có thể thấu hiểu. Các nhà bí truyền học sẽ hiểu rằng năm giai đoạn này bao quát chu kỳ sống của mọi hình tướng, bất kể đấng sáng tạo thuộc cấp vũ trụ, hành tinh hay nhân loại.

[7] Every form is built by an impulsive spark of life, [8] emanated by a creator, [9] and growing stage by stage under the law of [10] accretion—an aspect of the law of attraction, which is the law of life. [11] This law cooperates with the Law of Cause and Effect, [12] which, as we know, is the law governing matter. Cause, attraction or desire, accretion and effect—these four words govern the construction of any thought-form. [13] When the latter is a completed entity, it is an effect built by accretion under the power of an organized cause.

[7] Mọi hình tướng đều được kiến tạo bởi một tia lửa sự sống đầy xung lực, [8] do một đấng sáng tạo phát ra, [9] và tăng trưởng từng giai đoạn theo định luật [10] bồi tụ—một phương diện của định luật hấp dẫn, vốn là định luật của sự sống. [11] Định luật này phối hợp với Định luật Nhân Quả, [12] vốn, như chúng ta biết, là định luật chi phối vật chất. Nguyên nhân, sức hấp dẫn hay dục vọng, sự bồi tụ và kết quả—bốn từ này chi phối việc kiến tạo bất kỳ hình tư tưởng nào. [13] Khi hình tư tưởng ấy trở thành một thực thể hoàn chỉnh, nó là một kết quả được kiến tạo bằng sự bồi tụ dưới quyền năng của một nguyên nhân có tổ chức.

[14] The race has evolved now to a point where we think of effects primarily in terms of quality rather than in terms of matter. [15] A thought-form exists for us in order [Page 471] to produce an effect. The raison d’être of all forms we have come to feel [16] is to express some subjective quality which will give us the key to its creator’s purpose. Ponder on these words. [17] Hence, we find in this Rule XI that the purpose of the word pronounced is to tell the lives which constitute the form “what to do and where to carry that which has been made.” [18] Thus we find the idea of purpose, activity and goal.

[14] Hiện nay, nhân loại đã tiến hóa đến mức chúng ta nghĩ về các kết quả chủ yếu theo phẩm tính hơn là theo vật chất. [15] Đối với chúng ta, một hình tư tưởng hiện hữu để [Page 471] tạo ra một kết quả. Chúng ta đã cảm nhận rằng lẽ tồn tại của mọi hình tướng [16] là biểu hiện một phẩm tính nội tại nào đó, vốn sẽ trao cho chúng ta chìa khóa mở vào mục đích của đấng sáng tạo ra nó. Hãy suy ngẫm những lời này. [17] Do đó, trong Quy luật XI này, chúng ta thấy mục đích của linh từ được xướng lên là bảo cho những sự sống cấu thành hình tướng biết “phải làm gì và phải mang vật đã được tạo nên đến đâu.” [18] Như vậy, chúng ta thấy ý tưởng về mục đích, hoạt động và mục tiêu.

[19] There is no need for me to add to the vast amount of literature which has been put forth or to emphasize the significance of purpose in connection with such a thoughtform as a solar system, a planet, a kingdom in nature or a human being. [20] In some respects this subjective triplicity of purpose, activity and goal is well known and in others it is of too high and too inscrutable a nature for us to deal with in these Instructions and wander into the realms of speculation. [21] With the goal, religion has long sought to deal; with the activity aspect, the scientist is now attempting to deal; and with the Will of God the most advanced thinkers and philosophers are constantly speculating. [22] Only when man submits himself to the discipline of his own spiritual will [23] and controls the activity of the lives within his form nature and so orients himself to the goal as it progressively makes its appeal to his vision, will he arrive at a true understanding of the plan, which constitutes the will of God as far as human beings can grasp it.

[19] Tôi không cần bổ sung vào khối lượng văn liệu đồ sộ đã được công bố, cũng không cần nhấn mạnh thâm nghĩa của mục đích liên quan đến một hình tư tưởng như hệ mặt trời, một hành tinh, một giới trong tự nhiên hay một con người. [20] Theo một số phương diện, bộ ba nội tại gồm mục đích, hoạt động và mục tiêu này đã được biết rõ; theo những phương diện khác, bản chất của nó quá cao siêu và quá bất khả tư nghị để chúng ta bàn đến trong các Huấn Thị này mà sa vào những lĩnh vực suy đoán. [21] Từ lâu, tôn giáo đã tìm cách bàn đến mục tiêu; hiện nay, nhà khoa học đang cố gắng bàn đến phương diện hoạt động; còn các nhà tư tưởng và triết gia tiến bộ nhất vẫn không ngừng suy đoán về Ý Chí của Thượng Đế. [22] Chỉ khi con người đặt mình dưới kỷ luật của ý chí tinh thần nơi chính y, [23] kiểm soát hoạt động của những sự sống trong bản chất hình tướng của mình, đồng thời định hướng bản thân về phía mục tiêu khi nó ngày càng thu hút tầm nhìn của y, thì y mới đạt đến sự thấu hiểu chân thực về Thiên Cơ, vốn cấu thành Ý Chí của Thượng Đế trong phạm vi con người có thể lĩnh hội.

[24] But with the thought-forms which he is beginning to create as he daily learns to think, we can concern ourselves for it is the first lesson soon to be learnt in the magical work. [25] The creator in mental matter has:

[24] Nhưng chúng ta có thể quan tâm đến những hình tư tưởng mà y đang bắt đầu tạo ra khi hằng ngày học cách suy nghĩ, vì đây là bài học đầu tiên mà y sắp phải học trong công việc huyền thuật. [25] Đấng sáng tạo trong chất liệu trí tuệ phải:

[26] a. To learn to build intelligently.

[26] a. Học cách kiến tạo một cách thông tuệ.

[27] b. To give the impulse, through right speech which will animate that which he has built, and so enable the thought-form to convey the intended idea. [Page 472]

[27] b. Ban xung lực, qua lời nói đúng đắn, để làm linh hoạt điều y đã kiến tạo, nhờ đó giúp hình tư tưởng chuyển tải ý tưởng đã định. [Page 472]

[28] c. To send out his thought-form correctly oriented to his goal, and so truly directed that it will reach the objective and accomplish its sender’s purpose.

[28] c. Phóng hình tư tưởng của mình ra, chỉnh hướng đúng đắn về mục tiêu và được dẫn hướng chân xác đến mức nó sẽ đạt tới đích và hoàn thành mục đích của người phóng ra nó.

[29] The necessity for clear thinking and the elimination of idle, destructive and negative thoughts becomes increasingly apparent as the aspirant progresses upon his way. [30] As the power of the mind increases and as the human being differentiates his thought increasingly from mass thought, he inevitably builds thought substance into form. [31] It is at first automatic and unconscious. [32] He cannot help so doing, and fortunately, for the race, the forms constructed are so feeble that they are largely innocuous, or so in line with mass thought that they are negligible in their effect. [33] But as man evolves his power and his capacity to harm or to help increases, and unless he learns to build rightly and correctly to motivate that which he has built he will become a destructive agency and a centre of harmful [34] force—destroying and harming not only himself, as we shall see shortly, but equally hurting and harming those who vibrate to his note.

[29] Khi người chí nguyện tiến bước trên đường, nhu cầu suy nghĩ rõ ràng và loại bỏ những tư tưởng vu vơ, phá hoại và tiêu cực ngày càng trở nên hiển nhiên. [30] Khi quyền năng của thể trí gia tăng và con người ngày càng phân biệt tư tưởng của mình với tư tưởng đại chúng, y tất yếu kiến tạo chất liệu tư tưởng thành hình tướng. [31] Lúc đầu, việc này diễn ra tự động và vô thức. [32] Y không thể không làm như vậy; và may mắn thay cho nhân loại, những hình tướng được kiến tạo quá yếu ớt nên phần lớn vô hại, hoặc quá thuận theo tư tưởng đại chúng nên hiệu quả của chúng không đáng kể. [33] Nhưng khi con người tiến hóa, quyền năng cùng khả năng gây hại hoặc trợ giúp của y tăng lên; và trừ phi y học cách kiến tạo đúng đắn và tạo động lực đúng cho điều mình đã kiến tạo, y sẽ trở thành một tác nhân phá hoại và một trung tâm mãnh lực [34] gây hại—không chỉ hủy hoại và làm tổn thương chính mình, như chúng ta sẽ sớm thấy, mà còn gây tổn thương và tai hại cho những ai rung động theo âm điệu của y.

[35] Granted all this you might appositely inquire: Are there some simple rules which the earnest and sincere beginner could apply to this science of building and which are so clear and concise that they will produce the needed effect? [36] There are, and I will state them simply so that the beginner will, if he follows them, escape the dangers of black magic, and learn to build in line with the plan. [37] He will, if he follows the rules I give, avoid the intricate problem which he has himself blindly constructed [38] and which will indeed shut out the light of day, darken his world, and imprison him in a wall of forms which will embody for him his own peculiar great illusion.

[35] Sau khi thừa nhận tất cả những điều này, các bạn có thể hỏi một cách thích đáng: Có những quy luật đơn giản nào mà người sơ cơ tha thiết và chân thành có thể áp dụng vào khoa học kiến tạo này, đồng thời đủ rõ ràng và súc tích để tạo ra hiệu quả cần thiết hay không? [36] Quả thật là có, và tôi sẽ trình bày chúng một cách đơn giản để nếu tuân theo, người sơ cơ sẽ tránh được những nguy hiểm của Hắc thuật và học cách kiến tạo phù hợp với Thiên Cơ. [37] Nếu tuân theo các quy luật tôi đưa ra, y sẽ tránh được vấn đề phức tạp mà chính y đã kiến tạo một cách mù quáng, [38] vốn quả thực sẽ ngăn chặn ánh sáng ban ngày, làm thế giới của y tối tăm và giam hãm y trong bức tường hình tướng thể hiện đối với y Đại Ảo tưởng riêng biệt của chính mình.

[39] These rules may sound too simple for the learned aspirant but for those who are willing to become as little children [40] they will be found to be a safe guide into truth [Page 473] and will eventually make them able to pass the tests for adeptship. [41] Some are couched in terms symbolic, others are necessarily blinds, still others express the truth just as it is.

[39] Những quy luật này có thể nghe quá đơn giản đối với người chí nguyện uyên bác, nhưng với những ai sẵn lòng trở nên như trẻ thơ, [40] chúng sẽ là sự hướng dẫn an toàn đưa đến chân lý [Page 473] và cuối cùng giúp họ có thể vượt qua các thử thách để đạt địa vị chân sư. [41] Một số được diễn đạt bằng ngôn ngữ biểu tượng, một số khác tất yếu là những màn che, còn số khác nữa biểu đạt chân lý đúng như bản chất của nó.

[42] 1. View the world of thought, and separate the false out of the true.

[42] 1. Hãy quan sát thế giới tư tưởng và tách điều giả khỏi điều chân.

[43] 2. Learn the meaning of illusion, and in its midst locate the golden thread of truth.

[43] 2. Hãy học ý nghĩa của ảo tưởng, và giữa lòng nó, hãy tìm ra sợi chỉ vàng của chân lý.

[44] 3. Control the body of emotion for the waves that rise upon the stormy seas of life engulf the swimmer, shut out the sun and render all plans futile.

[44] 3. Hãy kiểm soát thể cảm xúc, vì những ngọn sóng dâng lên trên biển đời giông bão sẽ nhấn chìm người bơi, che khuất mặt trời và khiến mọi kế hoạch trở nên vô ích.

[45] 4. Discover that thou hast a mind and learn its dual use.

[45] 4. Hãy khám phá rằng ngươi có một thể trí và học cách sử dụng hai mặt của nó.

[46] 5. Concentrate the thinking principle, and be the master of thy mental world.

[46] 5. Hãy tập trung nguyên khí tư duy và làm chủ thế giới trí tuệ của ngươi.

[47] 6. Learn that the thinker and his thought and that which is the means of thought are diverse in their nature, yet one in ultimate reality.

[47] 6. Hãy học rằng chủ thể tư duy, tư tưởng của y và phương tiện của tư tưởng có bản chất khác nhau, nhưng trong thực tại tối hậu lại là một.

[48] 7. Act as the thinker, and learn it is not right to prostitute thy thought to the base use of separative desire.

[48] 7. Hãy hành động như chủ thể tư duy và học rằng đem tư tưởng của ngươi phục vụ cho việc sử dụng thấp hèn của dục vọng chia rẽ là điều không đúng.

[49] 8. The energy of thought is for the good of all and for the furtherance of the Plan of God. Use it not therefore for thy selfish ends.

[49] 8. Năng lượng tư tưởng dành cho lợi ích của tất cả và sự xúc tiến Thiên Cơ của Thượng Đế. Vì vậy, đừng sử dụng nó cho những mục đích ích kỷ của ngươi.

[50] 9. Before a thought-form is by thee constructed, [51] vision its purpose, ascertain its goal, and verify the motive.

[50] 9. Trước khi ngươi kiến tạo một hình tư tưởng, [51] hãy hình dung mục đích của nó, xác định mục tiêu và kiểm chứng động cơ.

[52] 10. For thee, the aspirant on the way of life, the way of conscious building is not yet the goal. [53] The work of cleaning out the atmosphere of thought, of barring fast the doors of [54] thought to hate and pain, [54b] to fear, and jealousy [55] and low desire, must first precede the conscious work of building. See to thy aura, oh traveler on the way.

[52] 10. Đối với ngươi, người chí nguyện trên đường đời, con đường kiến tạo hữu thức chưa phải là mục tiêu. [53] Trước hết phải thực hiện công việc thanh lọc bầu khí quyển tư tưởng, đóng chặt các cánh cửa [54] tư tưởng trước lòng thù hận và nỗi đau, [54b] nỗi sợ hãi, lòng ghen tị [55] và dục vọng thấp hèn; rồi mới có thể tiến hành công việc kiến tạo hữu thức. Hỡi người lữ hành trên đường, hãy chăm lo hào quang của ngươi.

[56] 11. Watch close the gates of thought. Sentinel desire. [Page 474] Cast out all fear, all hate, all greed. Look out and up.

[56] 11. Hãy canh giữ cẩn mật những cánh cổng tư tưởng. Hãy trấn giữ dục vọng. [Page 474] Hãy loại bỏ mọi sợ hãi, mọi thù hận, mọi tham lam. Hãy nhìn ra ngoài và hướng lên trên.

[57] 12. Because the life is mostly centered on the plane of concrete life, [58] thy words and speech will indicate thy thought. To these pay close attention.

[57] 12. Vì sự sống phần lớn tập trung trên cõi của đời sống cụ thể, [58] nên ngôn từ và lời nói của ngươi sẽ biểu lộ tư tưởng của ngươi. Hãy hết sức chú tâm đến chúng.

[59] 13. Speech is of triple kind. The idle words will each produce effect. If good and kind, naught need be done. If otherwise, the paying of the price cannot be long delayed.

[59] 13. Lời nói có ba loại. Mỗi lời nói vu vơ đều sẽ tạo ra một kết quả. Nếu lời ấy tốt lành và tử tế thì không cần làm gì. Nếu không, việc trả giá sẽ không thể trì hoãn lâu.

[60] The selfish words, sent forth with strong intent, build up a wall of separation. Long time it takes to break that wall and so release the stored-up, selfish purpose. [61] See to thy motive, and seek to use those words which blend the little life with the large purpose of the will of God.

[60] Những lời nói ích kỷ, được phát ra với chủ ý mạnh mẽ, sẽ dựng nên một bức tường chia rẽ. Phải mất một thời gian dài mới phá vỡ được bức tường ấy và nhờ đó giải phóng mục đích ích kỷ đã tích tụ. [61] Hãy xem xét động cơ của ngươi và tìm cách sử dụng những lời có thể hòa nhập sự sống nhỏ bé với mục đích lớn lao của Ý Chí Thượng Đế.

[62] The word of hate, the cruel speech which ruins those who feel its spell, the poisonous gossip, passed along because it gives a thrill—these words kill the flickering impulses of the soul, cut at the roots of life, and so bring death.

[62] Lời thù hận, lời nói tàn nhẫn hủy hoại những ai cảm nhận được ma lực của nó, lời đồn độc địa được truyền đi vì gây kích động—những lời này giết chết các xung lực chập chờn của linh hồn, chặt đứt tận gốc rễ sự sống và vì thế mang đến cái chết.

[63] If spoken in the light of day, just retribution will they bring; when spoken and then registered as lies, they strengthen that illusory world in which the speaker lives and holds him back from liberation.

[63] Nếu được nói ra giữa ánh sáng ban ngày, chúng sẽ mang đến quả báo công bằng; khi được nói ra rồi ghi nhận như những lời dối trá, chúng củng cố thế giới ảo tưởng nơi người nói đang sống và cản trở y đạt đến giải thoát.

[64] If uttered with intent to hurt, to bruise and kill, they wander back to him who sent them forth and him they bruise and kill.

[64] Nếu được thốt ra với chủ ý gây tổn thương, làm đau đớn và giết hại, chúng sẽ quay trở lại với kẻ đã phát ra chúng, làm y đau đớn và giết hại y.

[65] 14. The idle thought, time selfish thought, the cruel hateful thought if rendered into word produce a prison, poison all the springs of life, [66] lead to disease, and cause disaster and delay. [67] Therefore, be sweet and kind and good as far as in thee lies. Keep silence [68] and the light will enter in.

[65] 14. Tư tưởng vu vơ, tư tưởng ích kỷ theo thời gian, tư tưởng tàn nhẫn và đầy thù hận, nếu biến thành lời nói, sẽ tạo nên nhà tù, đầu độc mọi nguồn mạch sự sống, [66] dẫn đến bệnh tật, gây tai họa và trì hoãn. [67] Vì vậy, trong khả năng của ngươi, hãy ôn hòa, tử tế và thiện lành. Hãy giữ im lặng, [68] rồi ánh sáng sẽ đi vào.

[69] 15. Speak not of self. Pity not thy fate. The thoughts of self and of thy lower destiny prevent the inner [Page 475] voice of thine own soul from striking upon thine ear. Speak of the soul; enlarge upon the plan; forget thyself in building for the world. Thus is the law of form offset. Thus can the rule of love enter upon that world.

[69] 15. Đừng nói về bản thân. Đừng thương hại số phận mình. Những tư tưởng về bản thân và về vận mệnh thấp kém của ngươi ngăn cản tiếng nói bên trong của chính linh hồn ngươi vang đến tai ngươi. Hãy nói về linh hồn; hãy trình bày sâu rộng về Thiên Cơ; hãy quên mình trong việc kiến tạo cho thế gian. Nhờ vậy, định luật của hình tướng được hóa giải. Nhờ vậy, quy luật của tình thương có thể đi vào thế giới ấy.

[70] These simple rules will lay right foundations [71] for the carrying forward of the magical work, and will render the mental body so clear and so powerful that right motive will control and true work in building will be possible.

[70] Những quy luật đơn giản này sẽ đặt nền móng đúng đắn [71] để xúc tiến công việc huyền thuật, đồng thời khiến thể trí trở nên trong sáng và mạnh mẽ đến mức động cơ đúng đắn sẽ nắm quyền kiểm soát và công việc kiến tạo chân chính sẽ trở nên khả thi.

Program-57-Astral-Plane-Rule-XI-11.4

Chương trình-57-Cõi-Cảm-Dục-Quy-Luật-XI-11.4

Hi, friends. I’m finding a late hour to continue because I hope I still have the energy for it. We are on Commentary 57. I’m glad I checked, because I initially thought it was 56.

Xin chào các bạn. Tôi tranh thủ giờ muộn để tiếp tục vì hy vọng mình vẫn còn đủ năng lượng. Chúng ta đang ở phần Bình giảng 57. Tôi mừng vì đã kiểm tra lại, bởi ban đầu tôi nghĩ đó là phần 56.

We’ve been working with the second part of Rule 11. First, “ascertain the formula which will confine the lives within the ensphering wall.” We’ve completed that section. Then comes, “pronounce the words which will tell them what to do and where to carry that which has been made,” and that’s what we’ve been dealing with: the soul uttering the mystic phrase, becoming the controller of the lives, and the question of causality—how a true mental focus is necessary for genuine causality rather than merely drifting along in a stream of circumstances.

Chúng ta đã nghiên cứu phần thứ hai của Quy luật 11. Trước hết là: “hãy xác định công thức sẽ giam giữ các sự sống bên trong bức tường hình cầu.” Chúng ta đã hoàn tất phần đó. Tiếp theo là: “hãy xướng những linh từ cho chúng biết phải làm gì và phải mang vật đã được tạo ra đến đâu,” và đó là điều chúng ta đã bàn đến: linh hồn xướng cụm từ thần bí, trở thành chủ thể điều khiển các sự sống, cùng vấn đề quan hệ nhân quả—một sự tập trung trí tuệ chân chính cần thiết như thế nào để tạo ra tác động nhân quả đích thực, thay vì chỉ trôi theo dòng hoàn cảnh.

We’ve also considered how, during the earlier stages of evolution, we are often drawn into incarnation by the potency of form rather than through a clear decision of the soul, and how this eventually changes as consciousness develops. Ahead of us are some wonderful instructions which I call the fifteen wise counsels, and I strongly recommend memorizing them. We’ve already encountered several remarkable sequences in this section, including the stages of human development symbolized by different colors and the very arcane commentary relating to the Third Initiation and Atlantis.

Chúng ta cũng đã xem xét việc trong những giai đoạn tiến hoá ban đầu, mãnh lực của hình tướng thường lôi kéo chúng ta vào vòng nhập thể, thay vì do một quyết định rõ ràng của linh hồn, và điều này cuối cùng thay đổi như thế nào khi tâm thức phát triển. Trước mắt chúng ta là một số giáo huấn tuyệt diệu mà tôi gọi là mười lăm lời khuyên minh triết, và tôi tha thiết khuyên các bạn ghi nhớ chúng. Chúng ta đã gặp một số chuỗi trình tự đáng chú ý trong phần này, gồm các giai đoạn phát triển của con người được tượng trưng bằng những màu sắc khác nhau và phần bình giảng vô cùng huyền bí liên quan đến lần điểm đạo thứ ba và Atlantis.

Before moving on, let me summarize the evolutionary pattern we’ve been discussing. In the lower human stages and in the stage of animal man, group activity still reigns, but the groups become progressively smaller as individual units achieve true self-consciousness and begin to work as souls. On the evolutionary arc, the individual gradually emerges from group consciousness. We might imagine the groups as largest in the mineral kingdom, somewhat smaller in the vegetable kingdom, smaller still in the animal kingdom, and increasingly depleted in the human kingdom as individualization proceeds.

Trước khi tiếp tục, hãy để tôi tóm lược mô hình tiến hoá mà chúng ta đã bàn đến. Trong những giai đoạn thấp của con người và giai đoạn người thú, hoạt động nhóm vẫn chiếm ưu thế, nhưng các nhóm ngày càng nhỏ hơn khi những đơn vị cá nhân đạt được ngã thức chân chính và bắt đầu hoạt động như những linh hồn. Trên cung tiến hoá, cá nhân dần xuất lộ khỏi tâm thức tập thể. Chúng ta có thể hình dung các nhóm lớn nhất trong giới kim thạch, nhỏ hơn đôi chút trong giới thực vật, nhỏ hơn nữa trong giới động vật, và ngày càng suy giảm trong giới nhân loại khi tiến trình biệt ngã hóa diễn ra.

As true self-consciousness develops, the individual distinguishes himself from the group and begins to stand alone. Yet this separation is only temporary, because on a higher turn of the spiral another form of group participation is discovered. The whole process is rather like an hourglass: first unconscious group participation, then the narrow stage of intensified individuality, and finally a widening into conscious and eventually superconscious group activity.

Khi ngã thức chân chính phát triển, cá nhân tự phân biệt mình với tập thể và bắt đầu đứng một mình. Tuy nhiên, sự phân cách này chỉ là tạm thời, bởi trên một vòng xoắn cao hơn, người ta khám phá ra một hình thức tham dự tập thể khác. Toàn bộ tiến trình khá giống một chiếc đồng hồ cát: trước hết là sự tham dự tập thể vô thức, tiếp đến là giai đoạn hẹp của cá tính được tăng cường, và cuối cùng là sự mở rộng vào hoạt động tập thể có ý thức rồi đến siêu ý thức.

With the emergence of individuality come the powers of standing alone, clear thinking, accurate visualization, creative art and creative imagination. These faculties are added to the increasingly individualized human being and come progressively under the control of the soul. Life after life, the personality develops through self-sufficiency. If we are always dependent upon others, our faculties cannot develop correctly, and they will not be strong enough to support the heavier responsibilities that come later when we consciously function as souls within a group of souls.

Cùng với sự xuất hiện của cá tính là những năng lực đứng một mình, tư duy sáng suốt, hình dung chính xác, nghệ thuật sáng tạo và Sự tưởng tượng sáng tạo. Những năng lực này được bổ sung cho con người ngày càng biệt ngã hóa và dần đặt dưới sự kiểm soát của linh hồn. Kiếp này qua kiếp khác, phàm ngã phát triển nhờ khả năng tự lực. Nếu luôn lệ thuộc vào người khác, các năng lực của chúng ta không thể phát triển đúng đắn và sẽ không đủ mạnh để đảm đương những trách nhiệm nặng nề hơn về sau, khi chúng ta hoạt động có ý thức như những linh hồn trong một nhóm linh hồn.

It may seem paradoxical that group life brings a heavier burden rather than a lighter one, but Master Morya expresses this clearly: “Burden me still more, burden me still more as I enter the beautiful garden.” So we might ask ourselves about our own degree of self-sufficiency. How does it manifest? How much of the mountain of vision have we actually climbed for ourselves, and how much do we still depend upon the vision of those who have gone ahead? DK is certainly one of those giants upon whose vision we depend, but eventually there comes the question of whether we ourselves are climbing the mountain of vision.

Có vẻ nghịch lý khi đời sống tập thể đem lại gánh nặng lớn hơn chứ không nhẹ hơn, nhưng Chân sư Morya diễn đạt điều này rất rõ: “Hãy đặt thêm gánh nặng lên tôi, hãy đặt thêm gánh nặng lên tôi khi tôi bước vào khu vườn xinh đẹp.” Vì vậy, chúng ta có thể tự hỏi về mức độ tự lực của chính mình. Nó biểu hiện như thế nào? Chúng ta thực sự đã tự mình leo được bao nhiêu trên ngọn núi của tầm nhìn, và còn lệ thuộc bao nhiêu vào tầm nhìn của những người đi trước? Chân sư DK chắc chắn là một trong những người khổng lồ mà chúng ta nương tựa vào tầm nhìn của Ngài, nhưng cuối cùng sẽ xuất hiện câu hỏi liệu chính chúng ta có đang leo lên ngọn núi của tầm nhìn hay không.

After life after life of self-sufficiency, the individual begins to find the subjective group which will eventually take the place, in consciousness, of the outer material groups. No matter how one may appear to be affiliated outwardly, the inner group becomes the real object of attention. Thus group existence is regained, but now in full awareness and control rather than in the earlier drifting and unconscious condition in which the individual was not yet truly functioning as a mind or as a causal agent.

Sau nhiều kiếp sống tự lực, cá nhân bắt đầu tìm thấy nhóm nội tại cuối cùng sẽ thay thế các nhóm vật chất bên ngoài trong tâm thức. Bất kể một người bề ngoài có vẻ liên kết như thế nào, nhóm bên trong vẫn trở thành đối tượng chú ý thực sự. Như vậy, đời sống tập thể được phục hồi, nhưng giờ đây trong sự nhận biết và kiểm soát trọn vẹn, thay vì tình trạng trôi dạt và vô thức trước kia, khi cá nhân chưa thực sự hoạt động như một thể trí hay một tác nhân nhân quả.

Within this subjective group are found those with whom one has worked before. We can see something of this in the disciples who came into the Arcane School and were then chosen by the Tibetan on the basis of old association and long observation. Those who have been linked through the great life cycle come again into close association. It takes a long time to develop deep relationships, and if we constantly abandon them and begin again with entirely new connections, our progress may remain somewhat superficial because the deeper bonds continually have to be reestablished.

Trong nhóm nội tại này có những người mà cá nhân từng làm việc cùng trước đây. Chúng ta có thể thấy phần nào điều này nơi các đệ tử đã vào Trường Arcane rồi được Chân sư Tây Tạng tuyển chọn dựa trên mối liên hệ lâu đời và sự quan sát lâu dài. Những người đã liên kết qua chu kỳ sống vĩ đại lại đi vào mối liên hệ mật thiết. Cần một thời gian dài để phát triển những mối quan hệ sâu sắc; nếu liên tục từ bỏ chúng và bắt đầu lại với những mối liên kết hoàn toàn mới, sự tiến bộ của chúng ta có thể vẫn khá hời hợt vì các mối dây sâu xa cứ phải được thiết lập lại.

This does not mean that we never work with people with whom we have had little previous association, but there does seem to be a tendency for spiritual families to remain together and to continue their development on increasingly subjective levels.

Điều này không có nghĩa là chúng ta không bao giờ làm việc với những người mà mình ít có mối liên hệ trước đó, nhưng dường như các gia đình tinh thần có khuynh hướng ở lại cùng nhau và tiếp tục phát triển trên những cấp độ ngày càng nội tại.

At this point I realized that I had inadvertently begun commenting again on material I had already covered. In a way, I had repeated the same mistake that was once made with the introduction to A Treatise on White Magic, which was reportedly printed twice because its complexity prevented the duplication from being immediately noticed. So perhaps some repetition is not entirely useless, but we should now move to the correct place.

Đến đây, tôi nhận ra mình đã vô tình bắt đầu bình giảng lại phần tài liệu từng đề cập. Theo một cách nào đó, tôi đã lặp lại chính sai lầm từng xảy ra với phần dẫn nhập của Luận về Chánh Thuật, vốn được cho là đã in hai lần vì tính phức tạp của nó khiến người ta không nhận thấy ngay sự trùng lặp. Vì vậy, có lẽ một chút lặp lại không hoàn toàn vô ích, nhưng giờ đây chúng ta nên chuyển đến đúng chỗ.

What caused the confusion is that, when I first commented on the sequence of stages symbolized by the different colors, I did not insert many written notes into the text. I spoke more freely, and when I later returned to page 470, the absence of written commentary made it look as though the section had not yet been covered.

Nguyên nhân gây nhầm lẫn là khi lần đầu bình giảng về chuỗi giai đoạn được tượng trưng bằng những màu sắc khác nhau, tôi đã không chèn nhiều ghi chú bằng văn bản vào nguyên tác. Tôi nói tự do hơn, và khi sau đó trở lại trang 470, việc không có phần bình giảng thành văn khiến tôi tưởng rằng phần ấy chưa được đề cập.

Now I recognize where we are. The essential point is that after the disciple has mounted and overturned the cross and passed beyond it, the whole field becomes much brighter. The long process represented by the cave and the cross has been completed, and a new phase opens before him.

Giờ đây tôi đã nhận ra chúng ta đang ở đâu. Điểm cốt yếu là sau khi đệ tử đã leo lên, đảo ngược thập giá và vượt qua nó, toàn bộ lĩnh vực trở nên sáng sủa hơn nhiều. Tiến trình dài được biểu trưng bằng hang động và thập giá đã hoàn tất, và một giai đoạn mới mở ra trước y.

[1] Not yet the utter glory of the radiant life!

[1] Chưa phải là vinh quang trọn vẹn của sự sống rực rỡ!

Where would that utter glory be found? Perhaps progressively upon the Way of Higher Evolution, until one reaches a very, very high stage.

Vinh quang tột cùng ấy sẽ được tìm thấy ở đâu? Có lẽ nó dần hiển lộ trên Con đường Tiến Hóa Cao Siêu, cho đến khi một người đạt tới một giai đoạn vô cùng cao.

[2] Not yet the entering into everlasting peace!

[2] Chưa phải là bước vào sự an bình vĩnh cửu!

For me, that could only happen at the Mahapralaya of a universe, though I’m not quite sure what he means here. When I think of everlasting peace, I tend to think of the post-pralayic condition.

Đối với tôi, điều đó chỉ có thể xảy ra vào Đại giai kỳ qui nguyên của một vũ trụ, dù tôi không hoàn toàn chắc Ngài muốn nói gì ở đây. Khi nghĩ đến sự bình an vĩnh cửu, tôi thường nghĩ đến trạng thái sau Giai kỳ qui nguyên.

[3] But still the work, and still the lifting of the little ones.

[3] Nhưng công việc vẫn tiếp diễn, và những kẻ bé nhỏ vẫn được nâng đỡ.

It seems that we always have one hand above and one hand below: one receiving inspiration from above and the other extended downward to help those who follow.

Dường như chúng ta luôn có một tay hướng lên trên và một tay hướng xuống dưới: một tay tiếp nhận cảm hứng từ trên cao, còn tay kia vươn xuống để giúp đỡ những người theo sau.

[4] Here in symbolic form we have pictures of human life and progress, of life in form and growing through the building process which marks the creative work.

[4] Ở đây, dưới hình thức biểu tượng, chúng ta có những hình ảnh về đời sống và sự tiến bộ của con người, về sự sống trong hình tướng và sự tăng trưởng qua tiến trình kiến tạo vốn đánh dấu công trình sáng tạo.

The soul creates a personality which, in turn, becomes creative as the soul itself is creative. The important phrase here is “growing through the building process.” The life does not merely pass through the process; it develops through the very act of building.

Linh hồn tạo ra một phàm ngã, rồi phàm ngã ấy đến lượt mình trở nên sáng tạo như chính linh hồn vốn sáng tạo. Cụm từ quan trọng ở đây là “tăng trưởng qua tiến trình kiến tạo.” Sự sống không chỉ đơn thuần đi qua tiến trình; nó phát triển nhờ chính hành động kiến tạo.

[5] It is only a bald translation of some mantric phrases, and of some basic symbols,

[5] Đây chỉ là bản dịch thô sơ của một số cụm từ mantram và một số biểu tượng căn bản,

We encountered this idea before. By “bald translation,” he seems to mean a translation not fully elaborated or filled out, though what he gives us already seems remarkably evocative.

Chúng ta đã gặp ý tưởng này trước đây. Qua “bản dịch sơ lược”, dường như Ngài muốn nói một bản dịch chưa được khai triển hoặc trình bày đầy đủ, mặc dù những gì Ngài trao cho chúng ta đã có sức gợi lên đáng kể.

[6] and must in no way be considered to be anything except indicative of a process, veiled and couched so that only those who know can understand. Esotericists will understand that these five stages cover the life period of every form, no matter whether the creator is cosmic, planetary or human.

[6] và tuyệt nhiên không được xem là gì khác ngoài sự chỉ dẫn về một tiến trình được che phủ và diễn đạt sao cho chỉ những thức giả mới có thể thấu hiểu. Các nhà bí truyền học sẽ hiểu rằng năm giai đoạn này bao quát chu kỳ sống của mọi hình tướng, bất kể đấng sáng tạo thuộc cấp vũ trụ, hành tinh hay nhân loại.

So there will always be an analogous progression from a relatively crude or restricted condition toward a state of liberation appropriate to that particular arc of developing life. When, for example, we become members of the Fifth Creative Hierarchy, we may pass through something analogous on a much higher level. If one eventually becomes a Ray upon the Way of Higher Evolution, a Planetary Logos, or a worker upon the cosmic astral plane, analogous stages may again appear, but naturally in forms suited to the vastly higher level already attained.

Vì vậy, sẽ luôn có một diễn tiến tương đồng từ trạng thái tương đối thô sơ hoặc hạn hẹp hướng tới một trạng thái giải thoát thích hợp với cung phát triển sự sống cụ thể ấy. Chẳng hạn, khi trở thành thành viên của Huyền Giai Sáng Tạo thứ năm, chúng ta có thể trải qua điều gì đó tương đồng trên một cấp độ cao hơn nhiều. Nếu cuối cùng một người trở thành một Cung trên Con đường Tiến Hóa Cao Siêu, một Hành Tinh Thượng đế, hoặc một người hoạt động trên cõi cảm dục vũ trụ, các giai đoạn tương đồng có thể lại xuất hiện, nhưng dĩ nhiên dưới những hình thức phù hợp với cấp độ cao hơn rất nhiều đã đạt được.

[7] Every form is built by an impulsive spark of life,

[7] Mọi hình tướng đều được kiến tạo bởi một tia lửa sự sống đầy xung lực,

—the Monad, ultimately—

—xét đến cùng là chân thần—

[8] emanated by a creator,

[8] do một đấng sáng tạo phát ra,

Here he uses the word I so often like to use: emanated. Obviously I’ve picked it up from somewhere, and the Buddhist systems of thought are also full of the idea of emanation.

Ở đây Ngài dùng từ mà tôi thường thích sử dụng: xuất lộ. Hiển nhiên tôi đã tiếp nhận nó từ đâu đó, và các hệ thống tư tưởng Phật giáo cũng tràn đầy ý tưởng về sự xuất lộ.

[9] and growing stage by stage under the law of accretion—

[9] và tăng trưởng từng giai đoạn theo định luật

This can be applied both to the descending involutionary process and to the ascending evolutionary process.

Điều này có thể áp dụng cho cả tiến trình giáng hạ tiến hoá đi xuống lẫn tiến trình thăng thượng tiến hoá đi lên.

[10] an aspect of the law of attraction, which is the law of life.

[10] bồi tụ—một phương diện của định luật hấp dẫn, vốn là định luật của sự sống.

At least for us, on this planet and within this solar system, the Law of Attraction—the second great law, sometimes spoken of as the Law of Attraction and Repulsion—is presented here as the law of life.

Ít nhất đối với chúng ta, trên hành tinh này và trong hệ mặt trời này, Định luật Hấp dẫn—định luật lớn thứ hai, đôi khi được gọi là Định luật Hấp dẫn và Đẩy lùi—được trình bày ở đây như định luật của sự sống.

[11] This law cooperates with the Law of Cause and Effect,

[11] Định luật này phối hợp với Định luật Nhân Quả,

—which is often called the Law of Karma—

—thường được gọi là Định luật Nghiệp quả—

[12] which, as we know, is the law governing matter. Cause, attraction or desire, accretion and effect—these four words govern the construction of any thought-form.

[12] vốn, như chúng ta biết, là định luật chi phối vật chất. Nguyên nhân, sức hấp dẫn hay dục vọng, sự bồi tụ và kết quả—bốn từ này chi phối việc kiến tạo bất kỳ hình tư tưởng nào.

A form cannot come into completed existence unless the necessary substance is gathered into it. Cause initiates the process; attraction or desire draws the required substance; accretion gradually builds that substance into the intended arrangement; and the completed form appears as the effect.

Một hình tướng không thể đạt đến sự hiện tồn hoàn chỉnh nếu chất liệu cần thiết chưa được tập hợp vào nó. Nguyên nhân khởi động tiến trình; sự hấp dẫn hay dục vọng thu hút chất liệu cần thiết; sự bồi tụ dần kiến tạo chất liệu ấy thành cách bố trí đã định; và hình tướng hoàn chỉnh xuất hiện như kết quả.

[13] When the latter is a completed entity, it is an effect built by accretion under the power of an organized cause.

[13] Khi hình tư tưởng ấy trở thành một thực thể hoàn chỉnh, nó là một kết quả được kiến tạo bằng sự bồi tụ dưới quyền năng của một nguyên nhân có tổ chức.

There is a great deal to ponder here. The process has been set in motion by a cause, and that cause is archetypal in relation to the resulting form. Because the cause is organized, it carries an inherent pattern or design, and the accretion of matter follows that inner archetypal arrangement.

Ở đây có rất nhiều điều đáng suy ngẫm. Một nguyên nhân đã khởi động tiến trình, và nguyên nhân ấy mang tính nguyên mẫu đối với hình tướng phát sinh. Vì nguyên nhân có tổ chức nên nó mang một mô hình hay thiết kế cố hữu, và sự bồi tụ vật chất tuân theo cách bố trí nguyên mẫu bên trong ấy.

Every form, then, is ultimately built by an impulsive spark of life. At the deepest level, that spark is the Monad, the Central Life. When we work upon the lower planes we may not consciously access the Monad as the immediate builder, but if we look deeply enough, the fire of Being is there at the center of every true causal agent. Who are we, after all, when all the layers are peeled away?

Vì vậy, xét đến cùng, mọi hình tướng đều được kiến tạo bởi một tia lửa sống đầy xung lực. Ở cấp độ sâu xa nhất, tia lửa ấy là chân thần, Sự sống trung tâm. Khi hoạt động trên các cõi thấp, chúng ta có thể không tiếp cận chân thần một cách có ý thức như đấng kiến tạo trực tiếp, nhưng nếu nhìn đủ sâu, lửa của Bản Thể hiện diện tại trung tâm của mọi tác nhân nhân quả chân chính. Suy cho cùng, chúng ta là ai khi mọi lớp vỏ đều được bóc đi?

The form grows stage by stage under this Law of Accretion. Matter itself is not form. Matter consists of the tiny constituent lives which are gathered, arranged and held together under the influence of a greater geometrical and archetypal pattern. The substance is accumulated into form according to that inner design, and the resulting entity is therefore the organized effect of an organized cause.

Hình tướng tăng trưởng từng giai đoạn theo Định luật Bồi tụ này. Bản thân vật chất không phải là hình tướng. Vật chất gồm những sự sống cấu thành nhỏ bé được tập hợp, sắp xếp và giữ lại với nhau dưới ảnh hưởng của một mô hình hình học và nguyên mẫu lớn hơn. Chất liệu được tích tụ thành hình tướng theo thiết kế nội tại ấy, và do đó, thực thể phát sinh là kết quả có tổ chức của một nguyên nhân có tổ chức.

[14] The race has evolved now to a point where we think of effects primarily in terms of quality rather than in terms of matter.

[14] Hiện nay, nhân loại đã tiến hóa đến mức chúng ta nghĩ về các kết quả chủ yếu theo phẩm tính hơn là theo vật chất.

This means that soul life is becoming more important and more noticeable. We are entering the qualitative stage, and when we begin to think about the Fifth Kingdom of Nature, it is the kingdom of quality. In Esoteric Psychology I, he emphasizes repeatedly the triplicity of life, quality and appearance. Sometimes will and life are associated, though I think not quite correctly, even if will is so close to the life aspect that it may be considered its first expression. I tend rather to think in terms of will, quality and appearance, with life pervading them all, as Blavatsky tells us when describing life, spirit, matter and soul, with life pervading them all. Life, to me, is Being.

Điều này có nghĩa là sự sống linh hồn đang trở nên quan trọng và dễ nhận thấy hơn. Chúng ta đang bước vào giai đoạn phẩm tính, và khi bắt đầu suy nghĩ về giới thứ năm trong tự nhiên, đó là giới của phẩm tính. Trong Tâm Lý Học Nội Môn I, Ngài nhiều lần nhấn mạnh bộ ba sự sống, phẩm tính và sắc tướng. Đôi khi ý chí và sự sống được liên kết với nhau, mặc dù tôi cho rằng điều đó không hoàn toàn chính xác, cho dù ý chí gần với phương diện sự sống đến mức có thể được xem là biểu hiện đầu tiên của nó. Tôi thiên về cách suy nghĩ theo ý chí, phẩm tính và sắc tướng, với sự sống thấm nhuần tất cả, như Bà Blavatsky nói với chúng ta khi mô tả sự sống, tinh thần, vật chất và linh hồn, với sự sống thấm nhuần tất cả. Đối với tôi, Sự sống là Bản Thể.

[15] A thought-form exists for us in order [Page 471] to produce an effect. The raison d’être of all forms we have come to feel

[15] Đối với chúng ta, một hình tư tưởng hiện hữu để [Page 471] tạo ra một kết quả. Chúng ta đã cảm nhận rằng lẽ tồn tại của mọi hình tướng

You have to follow him word for word here: the raison d’être of all forms we have come to feel

Ở đây các bạn phải theo sát từng từ của Ngài: chúng ta đã cảm thấy rằng lý do hiện tồn của mọi hình tướng

[16] is to express some subjective quality which will give us the key to its creator’s purpose. Ponder on these words.

[16] là biểu hiện một phẩm tính nội tại nào đó, vốn sẽ trao cho chúng ta chìa khóa mở vào mục đích của đấng sáng tạo ra nó. Hãy suy ngẫm những lời này.

You can tell when a sentence is loaded. He doesn’t always tell us, “Ponder on these words,” but often enough he does, and when we feel that moment—when something makes us pause and realize that something important is being said—perhaps an occult hint is being offered. No longer does the Master or Teacher necessarily say, “Now, here’s a hint for you.” You have to discover your own hints, and eventually you come to recognize where in the literature your particular hints lie. They will be those arresting sentences which suddenly seize your attention and make you say, “There’s something in this for me.” And then you ponder.

Các bạn có thể nhận ra khi nào một câu hàm chứa nhiều ý nghĩa. Không phải lúc nào Ngài cũng bảo chúng ta: “Hãy suy ngẫm những lời này,” nhưng Ngài nói như vậy đủ thường xuyên; và khi cảm nhận khoảnh khắc ấy—khi điều gì đó khiến chúng ta dừng lại và nhận ra rằng một điều quan trọng đang được nói đến—có lẽ một gợi ý huyền môn đang được trao. Chân sư hay huấn sư không còn nhất thiết nói: “Giờ đây, đây là một gợi ý dành cho bạn.” Các bạn phải khám phá những gợi ý của riêng mình, và cuối cùng nhận ra những gợi ý cụ thể dành cho mình nằm ở đâu trong kho tàng trước tác. Đó sẽ là những câu gây chú ý, đột nhiên nắm bắt sự chú ý của các bạn và khiến các bạn nói: “Trong điều này có điều gì đó dành cho tôi.” Rồi các bạn suy ngẫm.

[17] Hence, we find in this Rule XI that the purpose of the word pronounced is to tell the lives which constitute the form “what to do and where to carry that which has been made.”

[17] Do đó, trong Quy luật XI này, chúng ta thấy mục đích của linh từ được xướng lên là bảo cho những sự sống cấu thành hình tướng biết “phải làm gì và phải mang vật đã được tạo nên đến đâu.”

Because the form is not going to remain where it has been created. It is going to precipitate and densify. Through accretion it is carried, as it were, into lower spheres of greater density.

Bởi hình tướng sẽ không ở lại nơi nó được tạo ra. Nó sẽ ngưng tụ và trở nên đậm đặc. Qua sự bồi tụ, có thể nói nó được đưa vào những khối cầu thấp hơn có mật độ lớn hơn.

[18] Thus we find the idea of purpose, activity and goal.

[18] Như vậy, chúng ta thấy ý tưởng về mục đích, hoạt động và mục tiêu.

Purpose is related to the archetype; activity concerns the formation of the instrument through which that purpose can be expressed; and the goal concerns where that instrument must be placed—the context in which the form must reside, take up its life and fulfill its intended function. So we have purpose and archetypal form, the activity which builds the vehicle of that purpose, and the goal toward which the completed instrument is directed.

Mục đích liên quan đến nguyên mẫu; hoạt động liên quan đến việc tạo thành công cụ để mục đích ấy có thể biểu lộ; còn mục tiêu liên quan đến nơi phải đặt công cụ ấy—bối cảnh mà hình tướng phải cư ngụ, tiếp nhận sự sống và hoàn thành chức năng đã định. Vì vậy, chúng ta có mục đích và hình tướng nguyên mẫu, hoạt động kiến tạo vận cụ của mục đích ấy, và mục tiêu mà công cụ hoàn chỉnh hướng tới.

[19] There is no need for me to add to the vast amount of literature which has been put forth or to emphasize the significance of purpose in connection with such a thoughtform as a solar system, a planet, a kingdom in nature or a human being.

[19] Tôi không cần bổ sung vào khối lượng văn liệu đồ sộ đã được công bố, cũng không cần nhấn mạnh thâm nghĩa của mục đích liên quan đến một hình tư tưởng như hệ mặt trời, một hành tinh, một giới trong tự nhiên hay một con người.

For instance, our solar system functions as a heart center—not a head center—within a Cosmic Logos, while our planet functions as a base-of-the-spine center within the solar system informed by our Solar Logos. We can continue this analogy downward: a kingdom in nature may uphold a particular chakra position, and even within a small human group an individual can fulfill a chakra function.

Chẳng hạn, hệ mặt trời của chúng ta hoạt động như một trung tâm tim—không phải trung tâm đầu—trong một Thượng đế Vũ trụ, trong khi hành tinh của chúng ta hoạt động như trung tâm đáy cột sống trong hệ mặt trời được Thái dương Thượng đế của chúng ta thấm nhuần. Chúng ta có thể tiếp tục phép tương đồng này theo hướng đi xuống: một giới trong tự nhiên có thể đảm nhiệm một vị trí luân xa cụ thể, và ngay cả trong một nhóm người nhỏ, một cá nhân cũng có thể thực hiện chức năng của một luân xa.

When DK was designing those groups of nine, there appeared to be twelve triangles involved, because the central triangle contained three points and each of those points participated in two triangles. Thus, in a sense, he created a twelve out of a nine. The members of the central triangle were specifically assigned the functions of head, heart and throat. A chakra position therefore tells us something about function, and through function it tells us something about purpose.

Khi Chân sư DK thiết kế những nhóm chín người ấy, dường như có mười hai tam giác liên quan, bởi tam giác trung tâm chứa ba điểm và mỗi điểm ấy tham gia vào hai tam giác. Như vậy, theo một ý nghĩa nào đó, Ngài đã tạo ra mười hai từ chín. Các thành viên của tam giác trung tâm được giao cụ thể những chức năng đầu, tim và cổ họng. Do đó, vị trí luân xa cho chúng ta biết đôi điều về chức năng, và qua chức năng, nó cho biết đôi điều về mục đích.

[20] In some respects this subjective triplicity of purpose, activity and goal is well known and in others it is of too high and too inscrutable a nature for us to deal with in these Instructions and wander into the realms of speculation.

[20] Theo một số phương diện, bộ ba nội tại gồm mục đích, hoạt động và mục tiêu này đã được biết rõ; theo những phương diện khác, bản chất của nó quá cao siêu và quá bất khả tư nghị để chúng ta bàn đến trong các Huấn Thị này mà sa vào những lĩnh vực suy đoán.

In some respects we can see this triplicity operating directly. We seem to have a design in mind when we concentrate and attune ourselves, and then we have to build an instrument capable of bringing that design from the World of Being, let us say, into the World of Becoming. Activity therefore builds the vehicle, while the goal places that instrument within the appropriate context so that it can fulfill its particular function on a lower level.

Theo một số phương diện, chúng ta có thể trực tiếp thấy bộ ba này hoạt động. Dường như chúng ta có một thiết kế trong trí khi tập trung và tự điều hợp, rồi phải kiến tạo một công cụ có khả năng đưa thiết kế ấy từ Thế Giới Bản Thể, có thể nói như vậy, vào Thế Giới Đang Trở Thành. Vì thế, hoạt động kiến tạo vận cụ, còn mục tiêu đặt công cụ ấy vào bối cảnh thích hợp để nó có thể hoàn thành chức năng cụ thể trên một cấp độ thấp hơn.

[21] With the goal, religion has long sought to deal; with the activity aspect, the scientist is now attempting to deal; and with the Will of God the most advanced thinkers and philosophers are constantly speculating.

[21] Từ lâu, tôn giáo đã tìm cách bàn đến mục tiêu; hiện nay, nhà khoa học đang cố gắng bàn đến phương diện hoạt động; còn các nhà tư tưởng và triết gia tiến bộ nhất vẫn không ngừng suy đoán về Ý Chí của Thượng Đế.

On the basis of the little they know, thinkers and philosophers attempt to reach toward an understanding of what they do not know, often through the Law of Analogy. Science asks: How does it happen? How did this instrument actually come into existence? How is it constructed within the overall garment of God? What movements and interactions of its constituent parts produced an instrument capable of serving the intended purpose?

Dựa trên chút ít điều mình biết, các nhà tư tưởng và triết gia cố gắng vươn tới sự thấu hiểu những gì họ chưa biết, thường là qua định luật tương đồng. Khoa học đặt câu hỏi: Điều đó xảy ra như thế nào? Công cụ này thực sự đã đi vào hiện tồn ra sao? Nó được kiến tạo như thế nào trong toàn thể lớp áo của Thượng đế? Những chuyển động và tương tác nào giữa các bộ phận cấu thành đã tạo ra một công cụ có khả năng phụng sự mục đích đã định?

When we turn to the Will of God, however, what can we do at this stage except speculate? If we begin talking about the One About Whom Naught May Be Said, a Galactic Logos, or still more a Universal Logos, we can only extend thought toward realities we cannot possibly experience directly, using what presently seems logical and consistent with the laws of thought. Through analogy and increasingly abstract reasoning, we may infer something about these extraordinarily intangible realities.

Tuy nhiên, khi hướng đến Ý Chí của Thượng Đế, ở giai đoạn này chúng ta có thể làm gì ngoài suy đoán? Nếu bắt đầu nói về Đấng Bất Khả Tư Nghị, một Thượng đế Thiên Hà, hoặc cao hơn nữa là một Thượng đế Vũ Trụ, chúng ta chỉ có thể mở rộng tư tưởng hướng tới những thực tại mà mình không thể trực tiếp chứng nghiệm, bằng cách sử dụng những gì hiện có vẻ hợp lý và phù hợp với các định luật tư tưởng. Qua phép tương đồng và lý luận ngày càng trừu tượng, chúng ta có thể suy ra đôi điều về những thực tại đặc biệt khó nắm bắt này.

This abstract thinking becomes far more reliable when it is fed by immediate realization—straight knowledge coming from the intuition. When such straight knowledge is present, we experience what might be called the ring of truth: a sudden sense of coherence in which we recognize, “Ah, this fits. This is true. This is confirmed.” Confirmation is, in a sense, a matter of resonance. If we think truthfully, speak truthfully, and even speculate as truthfully as possible, we may eventually reach that resonance which confirms that we have correctly apprehended something about a higher structure or relationship.

Tư duy trừu tượng này trở nên đáng tin cậy hơn nhiều khi được nuôi dưỡng bằng sự chứng nghiệm trực tiếp—tri thức trực tiếp đến từ trực giác. Khi tri thức trực tiếp ấy hiện diện, chúng ta trải nghiệm điều có thể gọi là âm vang của chân lý: một cảm nhận đột ngột về tính nhất quán, trong đó chúng ta nhận ra: “À, điều này phù hợp. Điều này là thật. Điều này đã được xác nhận.” Theo một ý nghĩa nào đó, sự xác nhận là vấn đề cộng hưởng. Nếu suy nghĩ chân thật, nói năng chân thật và thậm chí suy đoán chân thật nhất có thể, cuối cùng chúng ta có thể đạt đến sự cộng hưởng xác nhận rằng mình đã lĩnh hội đúng đôi điều về một cấu trúc hay mối quan hệ cao hơn.

[22] Only when man submits himself to the discipline of his own spiritual will

[22] Chỉ khi con người đặt mình dưới kỷ luật của ý chí tinh thần nơi chính y,

We might relate this spiritual will to the sacrifice petals, to the Jewel in the Lotus, or ultimately to the atmic nature.

Chúng ta có thể liên hệ ý chí tinh thần này với các cánh hoa hi sinh, với Bảo Ngọc trong Hoa sen, hoặc xét đến cùng với bản chất atma.

[23] and controls the activity of the lives within his form nature and so orients himself to the goal as it progressively makes its appeal to his vision, will he arrive at a true understanding of the plan, which constitutes the will of God as far as human beings can grasp it.

[23] kiểm soát hoạt động của những sự sống trong bản chất hình tướng của mình, đồng thời định hướng bản thân về phía mục tiêu khi nó ngày càng thu hút tầm nhìn của y, thì y mới đạt đến sự thấu hiểu chân thực về Thiên Cơ, vốn cấu thành Ý Chí của Thượng Đế trong phạm vi con người có thể lĩnh hội.

This is an important qualification: human beings do not truly comprehend divine Purpose in its fullness, but some understanding of the Divine Plan is possible. Such understanding comes only when a man submits himself to the discipline of spiritual will, controls the activity of the lesser lives within his form nature, and increasingly orients himself toward the goal as it progressively enters his vision.

Đây là một sự định phẩm quan trọng: con người không thực sự thấu hiểu trọn vẹn Thiên Ý, nhưng có thể đạt được phần nào sự thấu hiểu về Thiên Cơ. Sự thấu hiểu ấy chỉ xuất hiện khi con người tự đặt mình dưới kỷ luật của ý chí tinh thần, kiểm soát hoạt động của những sự sống thấp hơn trong bản chất hình tướng của y, và ngày càng tự định hướng về mục tiêu khi nó dần đi vào tầm nhìn của y.

Vulcan is particularly suggestive in this connection. Vulcan as a planet is yet to be discovered, and we are told that the discovery of planets is timely. This raises an idea that many people would regard as outrageous: that, in some sense, planets name themselves. If planets are regarded merely as masses of rock or gas in the sky, naturally such an idea is meaningless. But if we recognize the true inner Being informing a planetary body, it becomes conceivable that the planetary Entity can participate in the process through which its name enters human consciousness.

Vulcan đặc biệt gợi ý trong mối liên hệ này. Vulcan với tư cách một hành tinh vẫn chưa được khám phá, và chúng ta được cho biết rằng việc khám phá các hành tinh diễn ra đúng thời điểm. Điều này nêu lên một ý tưởng mà nhiều người sẽ xem là phi lý: theo một ý nghĩa nào đó, các hành tinh tự đặt tên cho mình. Nếu các hành tinh chỉ được xem là những khối đá hay khí trên bầu trời, thì đương nhiên ý tưởng ấy vô nghĩa. Nhưng nếu nhận ra Đấng nội tại chân chính đang thấm nhuần một thể hành tinh, chúng ta có thể hình dung rằng Thực Thể Hành Tinh có thể tham gia vào tiến trình qua đó danh xưng của nó đi vào tâm thức nhân loại.

Vulcan, then, may be discovered when humanity is ready to stand with massed intent, imbued with the spiritual will necessary to make the manifestation of the Divine Plan possible. How long that will take we cannot say, though one gets the sense that Vulcan is due to be discovered. Its influence is already evident in another and much darker direction: in the extraordinary weaponry humanity creates and in the prostitution of the scientific mind to the production of instruments of death. That is the realm of Vulcan operating under the motivation of Mars.

Vì vậy, Vulcan có thể được khám phá khi nhân loại sẵn sàng đứng vững với ý định tập trung, thấm nhuần ý chí tinh thần cần thiết để làm cho sự biểu hiện của Thiên Cơ trở nên khả thi. Chúng ta không thể nói điều đó sẽ mất bao lâu, dù có cảm giác đã đến lúc Vulcan được khám phá. Ảnh hưởng của nó đã hiển nhiên theo một hướng khác và đen tối hơn nhiều: trong các loại vũ khí phi thường mà nhân loại tạo ra và trong việc hạ thấp trí tuệ khoa học để sản xuất những công cụ chết chóc. Đó là lĩnh vực của Vulcan hoạt động dưới động lực của Sao Hỏa.

[24] But with the thought-forms which he is beginning to create as he daily learns to think, we can concern ourselves for it is the first lesson soon to be learnt in the magical work.

[24] Nhưng chúng ta có thể quan tâm đến những hình tư tưởng mà y đang bắt đầu tạo ra khi hằng ngày học cách suy nghĩ, vì đây là bài học đầu tiên mà y sắp phải học trong công việc huyền thuật.

So what is the quality of the thought-forms which the human thinker thinks? We can concern ourselves with what the creator in mental matter does and what issues from his creative process. I suppose that, at the throat center, there is a big difference between creating semi-unconsciously under the rulership of the fecund Earth and creating under Saturn, or under Uranus and the Seventh Ray, which rules the throat center at a certain point.

Vậy phẩm tính của những hình tư tưởng do nhà tư tưởng con người suy nghĩ ra là gì? Chúng ta có thể quan tâm đến những gì đấng sáng tạo trong vật chất trí tuệ thực hiện và những gì phát sinh từ tiến trình sáng tạo của y. Tôi cho rằng tại trung tâm cổ họng có một sự khác biệt lớn giữa việc sáng tạo một cách bán vô thức dưới quyền cai quản của Trái Đất màu mỡ với việc sáng tạo dưới Sao Thổ, hoặc dưới Sao Thiên Vương và Cung bảy, vốn cai quản trung tâm cổ họng tại một giai đoạn nhất định.

[25] The creator in mental matter has:

[25] Đấng sáng tạo trong chất liệu trí tuệ phải:

[26] a. To learn to build intelligently.

[26] a. Học cách kiến tạo một cách thông tuệ.

The throat center is a center of intelligence. So is the ajna center, and perhaps everything in the head is, to a certain extent. The throat center is certainly a chakra of intelligence.

Trung tâm cổ họng là một trung tâm của trí thông minh. Trung tâm ajna cũng vậy, và có lẽ mọi thứ trong đầu, ở một mức độ nào đó, đều như vậy. Trung tâm cổ họng chắc chắn là một luân xa của trí thông minh.

[27] b. To give the impulse, through right speech which will animate that which he has built, and so enable the thought-form to convey the intended idea. [Page 472]

[27] b. Ban xung lực, qua lời nói đúng đắn, để làm linh hoạt điều y đã kiến tạo, nhờ đó giúp hình tư tưởng chuyển tải ý tưởng đã định. [Page 472]

The thought-form is on its way toward manifestation, but it must be shared with others, and shared in the right way.

Hình tư tưởng đang trên đường hướng tới sự biểu hiện, nhưng nó phải được chia sẻ với người khác và phải được chia sẻ đúng cách.

[28] c. To send out his thought-form correctly oriented to his goal, and so truly directed that it will reach the objective and accomplish its sender’s purpose.

[28] c. Phóng hình tư tưởng của mình ra, chỉnh hướng đúng đắn về mục tiêu và được dẫn hướng chân xác đến mức nó sẽ đạt tới đích và hoàn thành mục đích của người phóng ra nó.

This seems to contain the suggestion of an occult method. First, one has to learn to build. Then one has to give the impulse through right speech, because the idea has to be energized and enthusiasm for it generated. Sometimes we say that we have to “talk up” an idea: make it appealing through what we say and motivate others to assist in its materialization. Generally, any thought-form that is really worthwhile is going to require more than one person to bring it through, or at least to develop it and bring it fully into manifestation.

Điều này dường như chứa đựng gợi ý về một phương pháp huyền môn. Trước hết, người ta phải học cách kiến tạo. Sau đó, người ta phải truyền xung lực qua lời nói đúng đắn, bởi ý tưởng cần được tiếp năng lượng và lòng nhiệt thành dành cho nó cần được khơi dậy. Đôi khi chúng ta nói rằng mình phải “quảng bá” một ý tưởng: làm cho nó hấp dẫn qua lời nói và thúc đẩy người khác hỗ trợ việc hiện hình nó. Nói chung, bất kỳ hình tư tưởng nào thực sự có giá trị đều cần nhiều hơn một người để đưa nó xuyên qua, hoặc ít nhất để phát triển nó và đưa nó hoàn toàn vào biểu hiện.

Then comes the next requirement: to send out the thought-form correctly oriented toward its goal. For the magician, that goal very often involves appearance upon the physical plane and appearance within the right context. The thought-form has to be sent to the right place, because something appropriate to one environment may simply fail when introduced into another. The correct context may mean the right environment, the right circumstances, or the right people through whom the form can be expressed. So we can think about thought-form building in terms of these successive requirements, and this is essentially what the counsels we are shortly going to study are concerned with.

Tiếp theo là yêu cầu kế tiếp: phóng hình tư tưởng ra sao cho nó được định hướng đúng đắn về mục tiêu. Đối với nhà huyền thuật, mục tiêu ấy rất thường liên quan đến sự xuất hiện trên cõi hồng trần và trong bối cảnh thích hợp. Hình tư tưởng phải được phóng đến đúng nơi, bởi điều thích hợp với một môi trường có thể hoàn toàn thất bại khi được đưa vào môi trường khác. Bối cảnh đúng có thể là môi trường đúng, hoàn cảnh đúng hoặc những người thích hợp để hình tướng có thể biểu lộ qua họ. Vì vậy, chúng ta có thể suy nghĩ về việc kiến tạo hình tư tưởng theo những yêu cầu kế tiếp này, và về cơ bản đó là điều mà những lời khuyên chúng ta sắp nghiên cứu đề cập đến.

[29] The necessity for clear thinking and the elimination of idle, destructive and negative thoughts becomes increasingly apparent as the aspirant progresses upon his way.

[29] Khi người chí nguyện tiến bước trên đường, nhu cầu suy nghĩ rõ ràng và loại bỏ những tư tưởng vu vơ, phá hoại và tiêu cực ngày càng trở nên hiển nhiên.

There are certain thoughts we simply do not want to entertain, because we do not want to start them on the road toward materialization. The counsels speak of the idle thought, the selfish thought, and the cruel or hateful thought; the principle is the same. It takes discipline to cast away habits accumulated over ages, particularly the habit of dwelling fearfully upon negative possibilities, but this has to be done.

Có những tư tưởng mà chúng ta tuyệt đối không muốn dung dưỡng, bởi chúng ta không muốn khởi động chúng trên con đường hướng tới sự hiện hình. Những lời khuyên nói đến tư tưởng vu vơ, tư tưởng ích kỷ và tư tưởng tàn nhẫn hay thù hận; nguyên tắc vẫn giống nhau. Cần có kỷ luật để loại bỏ những thói quen tích tụ qua nhiều thời đại, đặc biệt là thói quen sợ hãi nghiền ngẫm những khả năng tiêu cực, nhưng điều này phải được thực hiện.

[30] As the power of the mind increases and as the human being differentiates his thought increasingly from mass thought, he inevitably builds thought substance into form.

[30] Khi quyền năng của thể trí gia tăng và con người ngày càng phân biệt tư tưởng của mình với tư tưởng đại chúng, y tất yếu kiến tạo chất liệu tư tưởng thành hình tướng.

As we emerge increasingly as individual thinkers, we also emerge as builders. The question then becomes: What is the quality of that which we build?

Khi ngày càng xuất lộ như những nhà tư tưởng cá nhân, chúng ta cũng xuất lộ như những đấng kiến tạo. Bấy giờ câu hỏi trở thành: Phẩm tính của những gì chúng ta kiến tạo là gì?

[31] It is at first automatic and unconscious.

[31] Lúc đầu, việc này diễn ra tự động và vô thức.

We might perhaps associate this with Earth at the throat center.

Có lẽ chúng ta có thể liên hệ điều này với Trái Đất tại trung tâm cổ họng.

[32] He cannot help so doing, and fortunately, for the race, the forms constructed are so feeble that they are largely innocuous, or so in line with mass thought that they are negligible in their effect.

[32] Y không thể không làm như vậy; và may mắn thay cho nhân loại, những hình tướng được kiến tạo quá yếu ớt nên phần lớn vô hại, hoặc quá thuận theo tư tưởng đại chúng nên hiệu quả của chúng không đáng kể.

So unconscious building, particularly at this early stage, is ordinarily not very powerful. The thought-forms produced either lack sufficient potency to cause much harm or are so closely aligned with the prevailing mass thought that their individual effect is negligible.

Vì vậy, sự kiến tạo vô thức, đặc biệt ở giai đoạn ban đầu này, thường không quá mạnh mẽ. Những hình tư tưởng được tạo ra hoặc không có đủ sức mạnh để gây nhiều tổn hại, hoặc chỉnh hợp quá chặt chẽ với tư tưởng đại chúng đang thịnh hành đến mức tác động riêng của chúng không đáng kể.

[33] But as man evolves his power and his capacity to harm or to help increases, and unless he learns to build rightly and correctly to motivate that which he has built he will become a destructive agency and a centre of harmful force—

[33] Nhưng khi con người tiến hóa, quyền năng cùng khả năng gây hại hoặc trợ giúp của y tăng lên; và trừ phi y học cách kiến tạo đúng đắn và tạo động lực đúng cho điều mình đã kiến tạo, y sẽ trở thành một tác nhân phá hoại và một trung tâm mãnh lực

Power itself is neutral. The question is how it is used. Is it employed in response to some apprehension of the Plan of a Creator greater than oneself, in Whom one lives and moves and has one’s being? Or is it used in rebellion against that greater purpose?

Bản thân quyền năng là trung tính. Vấn đề là nó được sử dụng như thế nào. Nó có được sử dụng để đáp ứng phần nào sự lĩnh hội về Thiên Cơ của một Đấng Sáng Tạo lớn hơn bản thân mình, trong Ngài chúng ta sống, vận động và hiện tồn hay không? Hay nó được sử dụng để chống lại mục đích lớn lao ấy?

We might compare the latter possibility to cancer cells within a body, setting themselves against the program of the organism, seeking merely to grow according to their own impulses and living predatorily or parasitically upon the energies of the organized whole. In that case the individual becomes a destructive agency and a center of harmful force.

Chúng ta có thể so sánh khả năng sau với các tế bào ung thư trong một cơ thể, tự chống lại chương trình của cơ thể ấy, chỉ tìm cách tăng trưởng theo xung lực riêng và sống như loài săn mồi hoặc ký sinh trên năng lượng của toàn thể có tổ chức. Trong trường hợp đó, cá nhân trở thành một tác nhân phá hoại và một trung tâm mãnh lực có hại.

[34] destroying and harming not only himself, as we shall see shortly, but equally hurting and harming those who vibrate to his note.

[34] gây hại—không chỉ hủy hoại và làm tổn thương chính mình, như chúng ta sẽ sớm thấy, mà còn gây tổn thương và tai hại cho những ai rung động theo âm điệu của y.

If we indulge persistently in negativity, therefore, we harm not only ourselves but also others who are responsive to our particular note. We certainly do not want to become the source or distributor of harmful forces, especially because the eventual destination of a deliberately harmful agent is not pleasant to contemplate.

Vì vậy, nếu cứ mãi chìm đắm trong tính tiêu cực, chúng ta không chỉ gây hại cho chính mình mà còn cho những người đáp ứng với âm điệu cụ thể của mình. Chắc chắn chúng ta không muốn trở thành nguồn phát hay người phân phối các mãnh lực có hại, đặc biệt vì đích đến cuối cùng của một tác nhân cố ý gây hại không phải là điều dễ chịu để chiêm ngưỡng.

[35] Granted all this you might appositely inquire: Are there some simple rules which the earnest and sincere beginner could apply to this science of building and which are so clear and concise that they will produce the needed effect?

[35] Sau khi thừa nhận tất cả những điều này, các bạn có thể hỏi một cách thích đáng: Có những quy luật đơn giản nào mà người sơ cơ tha thiết và chân thành có thể áp dụng vào khoa học kiến tạo này, đồng thời đủ rõ ràng và súc tích để tạo ra hiệu quả cần thiết hay không?

I call these the fifteen counsels, though the Tibetan calls them simple rules. They are intended for the beginner who can reasonably be expected to be reading this book, perhaps without yet recognizing its full depth. A Treatise on White Magic is, after all, considered a foundational book, and there is necessarily a first passage through its teaching.

Tôi gọi đây là mười lăm lời khuyên, mặc dù Chân sư Tây Tạng gọi chúng là những quy luật đơn giản. Chúng dành cho người sơ cơ mà ta có thể hợp lý trông đợi là đang đọc quyển sách này, có lẽ chưa nhận ra trọn vẹn chiều sâu của nó. Xét cho cùng, Luận về Chánh Thuật được xem là một quyển sách nền tảng, và tất yếu phải có lần đầu tiên đi qua giáo huấn của nó.

[36] There are, and I will state them simply so that the beginner will, if he follows them, escape the dangers of black magic, and learn to build in line with the plan.

[36] Quả thật là có, và tôi sẽ trình bày chúng một cách đơn giản để nếu tuân theo, người sơ cơ sẽ tránh được những nguy hiểm của Hắc thuật và học cách kiến tạo phù hợp với Thiên Cơ.

No black magician or member of the counterforce builds in line with the Plan. He builds for his own self-aggrandizement, though ultimately he himself is only a tiny expression of far greater energies. It is therefore fundamentally a futile path. This is perhaps why DK refers to such beings as the “Brothers of Unique Blindness.”

Không nhà hắc thuật hay thành viên nào của phản lực kiến tạo phù hợp với Thiên Cơ. Y kiến tạo nhằm tự tôn đại bản thân, mặc dù xét đến cùng chính y chỉ là một biểu hiện nhỏ bé của những năng lượng lớn hơn nhiều. Do đó, về cơ bản đây là một con đường vô ích. Có lẽ vì thế mà Chân sư DK gọi những sinh linh như vậy là “Các Huynh Đệ của Sự Mù Quáng Đơn Nhất.”

[37] He will, if he follows the rules I give, avoid the intricate problem which he has himself blindly constructed

[37] Nếu tuân theo các quy luật tôi đưa ra, y sẽ tránh được vấn đề phức tạp mà chính y đã kiến tạo một cách mù quáng,

We might call this, in a way, the psychological equivalent of the Gordian knot. It is extraordinarily difficult to untie or dissolve; perhaps sometimes it simply has to be cut. One could even think about the different Ray approaches to dealing with such a Gordian knot.

Theo một cách nào đó, chúng ta có thể gọi điều này là đối phần tâm lý của nút thắt Gordian. Thật vô cùng khó tháo gỡ hoặc làm nó tiêu tan; có lẽ đôi khi chỉ đơn giản là phải cắt đứt nó. Người ta thậm chí có thể suy nghĩ về những cách tiếp cận khác nhau của các Cung khi xử lý một nút thắt Gordian như vậy.

[38] and which will indeed shut out the light of day, darken his world, and imprison him in a wall of forms which will embody for him his own peculiar great illusion.

[38] vốn quả thực sẽ ngăn chặn ánh sáng ban ngày, làm thế giới của y tối tăm và giam hãm y trong bức tường hình tướng thể hiện đối với y Đại Ảo tưởng riêng biệt của chính mình.

So DK is essentially enjoining us to follow these rules and thereby avoid a great deal of future misery. Otherwise, through our own blind thought-form building, we progressively construct the very complex which shuts out the light, darkens our subjective world, and finally encloses us within a wall composed of our own forms—the embodiment of our own particular Great Illusion.

Vì vậy, về cơ bản Chân sư DK huấn thị chúng ta tuân theo những quy luật này để tránh rất nhiều khổ đau trong tương lai. Nếu không, qua việc mù quáng kiến tạo hình tư tưởng của chính mình, chúng ta dần xây dựng chính phức hợp ngăn che ánh sáng, làm tối tăm thế giới nội tại của mình và cuối cùng nhốt chúng ta trong một bức tường cấu thành từ những hình tướng của chính mình—hiện thân của Đại Ảo Tưởng đặc thù của chúng ta.

These rules are therefore far more consequential than they may initially appear. I have read this particular section many times, and now we come to them.

Vì vậy, những quy luật này có hệ quả sâu xa hơn nhiều so với vẻ ngoài ban đầu. Tôi đã đọc phần cụ thể này nhiều lần, và giờ đây chúng ta đi đến những quy luật ấy.

[39] These rules may sound too simple for the learned aspirant but for those who are willing to become as little children

[39] Những quy luật này có thể nghe quá đơn giản đối với người chí nguyện uyên bác, nhưng với những ai sẵn lòng trở nên như trẻ thơ,

This really means something like the attitude of initiates of the first and second degree: attentive, receptive, and willing to begin simply rather than assuming they already know.

Điều này thực sự hàm ý một thái độ tương tự thái độ của các điểm đạo đồ cấp một và cấp hai: chú tâm, tiếp thu và sẵn lòng bắt đầu một cách đơn giản thay vì cho rằng mình đã biết.

[40] they will be found to be a safe guide into truth [Page 473] and will eventually make them able to pass the tests for adeptship.

[40] chúng sẽ là sự hướng dẫn an toàn đưa đến chân lý [Page 473] và cuối cùng giúp họ có thể vượt qua các thử thách để đạt địa vị chân sư.

That means Masterhood.

Điều đó có nghĩa là địa vị Chân sư.

[41] Some are couched in terms symbolic, others are necessarily blinds, still others express the truth just as it is.

[41] Một số được diễn đạt bằng ngôn ngữ biểu tượng, một số khác tất yếu là những màn che, còn số khác nữa biểu đạt chân lý đúng như bản chất của nó.

So we have to discriminate among them. Some of these rules are symbolic, some conceal more than they reveal, and some are quite direct. I have memorized them, forgotten them, memorized them again, and forgotten them again. You have to use them or they disappear; you have to refer to them repeatedly or they slip away. But they are powerful, just as the stages symbolized by the different colors are powerful, and just as that ancient Atlantean chant with its sections relating to the realizations of the Third Degree is powerful.

Vì vậy, chúng ta phải phân biện giữa chúng. Một số quy luật mang tính biểu tượng, một số che giấu nhiều hơn mặc khải, và một số khá trực tiếp. Tôi đã ghi nhớ chúng, quên chúng, rồi lại ghi nhớ và lại quên. Các bạn phải sử dụng chúng, nếu không chúng sẽ biến mất; phải nhiều lần tham chiếu đến chúng, nếu không chúng sẽ vuột khỏi trí nhớ. Nhưng chúng đầy quyền năng, cũng như các giai đoạn được tượng trưng bằng những màu sắc khác nhau đầy quyền năng, và cũng như bài thánh ca Atlantis cổ xưa với những phần liên quan đến sự chứng nghiệm của cấp độ thứ ba đầy quyền năng.

These are what I call the wise counsels, though the Tibetan calls them simple rules. They are not merely for beginners. The beginner has an initial application of them, but if we continue to apply them appropriately at every stage through which we pass, they remain useful right up to adeptship.

Đây là những điều tôi gọi là các lời khuyên minh triết, mặc dù Chân sư Tây Tạng gọi chúng là những quy luật đơn giản. Chúng không chỉ dành cho người sơ cơ. Người sơ cơ có cách áp dụng ban đầu, nhưng nếu tiếp tục áp dụng chúng thích đáng ở mọi giai đoạn mình trải qua, chúng vẫn hữu ích cho đến tận địa vị chân sư.

[42] 1. View the world of thought, and separate the false out of the true.

[42] 1. Hãy quan sát thế giới tư tưởng và tách điều giả khỏi điều chân.

You are more than the mind. You are the observer, the soul in incarnation, and therefore you can view the contents of the lower mind and distinguish what is false, what is true, and what lies somewhere in between. When it comes to the world of the soul, truth is inherent there; but within the personality and lower mind, discrimination is essential.

Các bạn cao hơn thể trí. Các bạn là người quan sát, là linh hồn đang nhập thể, và do đó có thể quan sát nội dung của hạ trí và phân biệt điều gì là giả, điều gì là thật và điều gì nằm đâu đó ở giữa. Khi nói đến thế giới linh hồn, chân lý vốn cố hữu ở đó; nhưng trong phàm ngã và hạ trí, sự phân biện là thiết yếu.

The Fifth Ray is particularly useful because it produces cleavage and discrimination. It can separate what is false from what is true. If we build our lives on falsity, accept false assumptions, or refuse to see ourselves accurately, delay inevitably follows because the entire structure is then erected upon an incorrect foundation.

Cung năm đặc biệt hữu ích vì nó tạo ra sự phân tách và phân biện. Nó có thể tách điều giả khỏi điều thật. Nếu xây dựng đời mình trên sự giả dối, chấp nhận những giả định sai lầm hoặc từ chối nhìn chính mình một cách chính xác, sự trì hoãn tất yếu sẽ xảy ra vì toàn bộ cấu trúc được dựng trên một nền tảng sai lạc.

It is interesting that the fourth subplane of the mental plane is associated with discrimination. At that level, one is increasingly distinguishing between personality and soul, and also between those thoughts within the mental body that are illusory and those which actually lead toward greater light. False thought leads toward darkness and usually serves to preserve the personality exactly as it is; true thought leads toward greater illumination, change and release.

Điều thú vị là cõi phụ thứ tư của cõi trí liên quan đến sự phân biện. Ở cấp độ ấy, một người ngày càng phân biệt giữa phàm ngã và linh hồn, cũng như giữa những tư tưởng trong thể trí vốn mang tính ảo tưởng với những tư tưởng thực sự dẫn đến ánh sáng lớn hơn. Tư tưởng sai lầm dẫn đến bóng tối và thường nhằm duy trì phàm ngã y nguyên như cũ; tư tưởng chân chính dẫn đến sự soi sáng, thay đổi và giải thoát lớn hơn.

[43] 2. Learn the meaning of illusion, and in its midst locate the golden thread of truth.

[43] 2. Hãy học ý nghĩa của ảo tưởng, và giữa lòng nó, hãy tìm ra sợi chỉ vàng của chân lý.

This is not easy. Illusion consists largely of great thought-forms which dominate human minds that are not yet thinking for themselves. People accept the prevailing perceptions of mass consciousness, and their emotional response to an idea often determines whether they accept it, rather than the intrinsic truth of the idea itself.

Điều này không dễ dàng. Ảo tưởng phần lớn gồm những hình tư tưởng lớn lao đang thống trị thể trí của những người chưa biết tự suy nghĩ. Con người chấp nhận những nhận thức đang thịnh hành của tâm thức đại chúng, và phản ứng cảm xúc của họ đối với một ý tưởng thường quyết định việc họ có chấp nhận nó hay không, thay vì chân lý nội tại của chính ý tưởng.

Yet even within distortion there may be a thread of truth. That is what has to be found. In the midst of misrepresentation and incorrect thought, where is the one line that leads toward greater truth?

Tuy nhiên, ngay trong sự xuyên tạc vẫn có thể tồn tại một sợi chỉ chân lý. Đó là điều phải được tìm thấy. Giữa sự trình bày sai lạc và tư tưởng không chính xác, đâu là đường duy nhất dẫn đến chân lý lớn hơn?

Once found, truth is progressive. It leads toward increasing light. In a way, we might even think of the antahkarana as a golden thread: it leads from the personality toward the soul, then into the Triad, and eventually toward Spirit itself.

Một khi được tìm thấy, chân lý sẽ tiến triển. Nó dẫn tới ánh sáng ngày càng tăng. Theo một cách nào đó, chúng ta thậm chí có thể nghĩ đến antahkarana như một sợi chỉ vàng: nó dẫn từ phàm ngã đến linh hồn, rồi vào Tam Nguyên Tinh Thần, và cuối cùng hướng tới chính Tinh thần.

This principle is also important when helping others. A person may express something incomplete or clearly mistaken—not because they are deliberately lying, but because they simply do not know better. If we respond merely by saying, “That’s wrong, that’s wrong, that’s wrong,” we may not help them at all. Instead, we can identify whatever thread of truth is present in their formulation, emphasize it, and give them something genuine to follow. Then the falsity surrounding that truth can gradually fall away as they move into wider perspectives.

Nguyên tắc này cũng quan trọng khi giúp đỡ người khác. Một người có thể diễn đạt điều gì đó không đầy đủ hoặc rõ ràng sai lầm—không phải vì họ cố ý nói dối, mà đơn giản vì họ không biết rõ hơn. Nếu chúng ta chỉ đáp lại bằng cách nói: “Điều đó sai, điều đó sai, điều đó sai,” có thể chúng ta chẳng giúp được gì cho họ. Thay vào đó, chúng ta có thể nhận diện bất kỳ sợi chỉ chân lý nào hiện diện trong cách trình bày của họ, nhấn mạnh nó và trao cho họ điều chân thực để noi theo. Khi ấy, sự giả dối bao quanh chân lý đó có thể dần rơi rụng khi họ tiến vào những viễn cảnh rộng lớn hơn.

That is much closer to the way the Tibetan worked. He certainly pointed out errors that needed correction, but he was not simply negative. He usually found some factor of truth or promise which the student could strengthen, and through that factor the student could move toward greater truth, light and release.

Điều đó gần hơn nhiều với cách Chân sư Tây Tạng làm việc. Ngài chắc chắn chỉ ra những sai lầm cần sửa chữa, nhưng Ngài không chỉ đơn thuần tiêu cực. Ngài thường tìm thấy một yếu tố chân lý hay triển vọng mà đạo sinh có thể củng cố, và qua yếu tố ấy, đạo sinh có thể tiến tới chân lý, ánh sáng và sự giải thoát lớn hơn.

We are surrounded by misleading feelings and thought-forms which only partially represent reality. The question is how we find our way through that jungle of illusion. Logic helps, but when the heart is truly open, love itself becomes a way of seeing. The heart has eyes. A real opening of the heart leads toward intuition, and intuition is straight knowledge and straight sight.

Chúng ta bị bao quanh bởi những cảm giác và hình tư tưởng sai lạc chỉ phản ánh một phần thực tại. Vấn đề là làm thế nào tìm đường xuyên qua khu rừng ảo tưởng ấy. Logic có ích, nhưng khi trái tim thực sự rộng mở, chính tình thương trở thành một cách nhìn thấy. Trái tim có đôi mắt. Sự khai mở chân thực của trái tim dẫn đến trực giác, và trực giác là tri thức trực tiếp cùng cái thấy trực tiếp.

Illusion is subtler than glamour. Many people are still struggling primarily with glamour and emotional distortion, while only a smaller number have developed enough mental polarization to confront illusion as such. But many disciples and long-time students of esotericism, especially those with strong Third Ray tendencies, have to learn increasingly to think for themselves and distinguish living truth from inherited thought-form.

Ảo tưởng tinh vi hơn ảo cảm. Nhiều người vẫn đang chủ yếu vật lộn với ảo cảm và sự xuyên tạc cảm xúc, trong khi chỉ một số ít hơn đã phát triển đủ sự phân cực trí tuệ để đối diện với chính ảo tưởng. Nhưng nhiều đệ tử và đạo sinh lâu năm của huyền bí học, đặc biệt những người có khuynh hướng Cung ba mạnh mẽ, ngày càng phải học cách tự suy nghĩ và phân biệt chân lý sống động với hình tư tưởng thừa hưởng.

[44] 3. Control the body of emotion for the waves that rise upon the stormy seas of life engulf the swimmer, shut out the sun and render all plans futile.

[44] 3. Hãy kiểm soát thể cảm xúc, vì những ngọn sóng dâng lên trên biển đời giông bão sẽ nhấn chìm người bơi, che khuất mặt trời và khiến mọi kế hoạch trở nên vô ích.

It is extremely difficult to reason clearly, perceive truth, or carry through a plan while the astral body is in turmoil. Emotional turbulence blocks the light. Different Ray types may experience this differently: a Second Ray astral body may be less violent than an aroused Sixth Ray astral body, but fear within a Second Ray astral body can still prevent clear perception.

Thật vô cùng khó suy luận sáng suốt, nhận biết chân lý hoặc thực hiện trọn vẹn một kế hoạch khi thể cảm dục đang hỗn loạn. Sự xáo động cảm xúc ngăn che ánh sáng. Những người thuộc các Cung khác nhau có thể trải nghiệm điều này khác nhau: một thể cảm dục Cung hai có thể ít dữ dội hơn một thể cảm dục Cung sáu đang bị kích động, nhưng nỗi sợ trong thể cảm dục Cung hai vẫn có thể ngăn cản nhận thức sáng suốt.

Notice that the instruction is to control the body of emotion, not suppress it. There has to be a subtler method. Breath can help, visualization can help, and above all there must be an upward transfer of focus. Instead of sinking into the solar plexus, we remain as the observer and hold consciousness in the higher centers—the heart, throat, ajna and head.

Hãy lưu ý rằng giáo huấn là kiểm soát thể cảm xúc, chứ không phải đè nén nó. Cần phải có một phương pháp tinh tế hơn. Hơi thở có thể trợ giúp, sự hình dung có thể trợ giúp, và trên hết phải có sự chuyển dịch tiêu điểm lên trên. Thay vì chìm vào tùng thái dương, chúng ta duy trì vị thế người quan sát và giữ tâm thức trong các trung tâm cao hơn—trái tim, cổ họng, ajna và đầu.

The heart itself is not simply the seat of ordinary emotion. It is associated with a deeper quality of feeling, in the sense in which Master Morya dignifies the word. By sustaining focus in the higher chakras and substituting higher activity for immediate descent into astral reaction, we can keep the emotional nature quieter and prevent the modifications of the lower nature, described by Patanjali, from rising up and distorting perception.

Bản thân trái tim không chỉ đơn thuần là nơi ngự của cảm xúc thông thường. Nó liên quan đến một phẩm tính cảm nhận sâu sắc hơn, theo ý nghĩa mà Chân sư Morya đã nâng cao phẩm giá của từ này. Bằng cách duy trì tiêu điểm trong các luân xa cao hơn và thay thế sự sa xuống tức thời vào phản ứng cảm dục bằng hoạt động cao hơn, chúng ta có thể giữ bản chất cảm xúc yên tĩnh hơn và ngăn những biến thái của bản chất thấp, được Patanjali mô tả, trỗi dậy và xuyên tạc nhận thức.

Wind and water together create storms, and the analogy is useful. Thoughts can whip up the emotional nature just as wind whips up water. If thought is dominated by worry, fear and negativity, the astral sea becomes increasingly turbulent. So part of emotional control depends upon what we permit the mind to dwell upon.

Gió và nước kết hợp tạo ra bão tố, và phép tương đồng này rất hữu ích. Tư tưởng có thể khuấy động bản chất cảm xúc, cũng như gió khuấy động nước. Nếu tư tưởng bị sự lo âu, sợ hãi và tiêu cực chi phối, biển cảm dục ngày càng trở nên hỗn loạn. Vì vậy, một phần của việc kiểm soát cảm xúc tùy thuộc vào những gì chúng ta cho phép thể trí nghiền ngẫm.

We have to become cool and silent inwardly: to will, to know, to dare, and to be silent. That does not mean holding the lower elementals in an iron grip or strangling them. They have to be nourished, educated and progressively brought into responsiveness to higher energies.

Chúng ta phải trở nên mát lạnh và tĩnh lặng ở bên trong: dám muốn, dám biết, dám làm và giữ im lặng. Điều đó không có nghĩa là siết chặt các hành khí thấp bằng bàn tay sắt hay bóp nghẹt chúng. Chúng phải được nuôi dưỡng, giáo dục và dần đưa vào trạng thái đáp ứng với những năng lượng cao hơn.

Life presents endless opportunities for disturbance, and the essential distinction is between reaction and response. If our first movement is automatic emotional reaction, turbulence follows and clear sight is lost. The waves of the stormy sea engulf the swimmer; the soul, symbolized by the Sun, is shut out; guidance may still be present, but it cannot be registered.

Cuộc sống đem đến vô số cơ hội gây xáo trộn, và sự phân biệt cốt yếu là giữa phản ứng và đáp ứng. Nếu chuyển động đầu tiên của chúng ta là phản ứng cảm xúc tự động, sự hỗn loạn sẽ theo sau và cái thấy sáng suốt biến mất. Những đợt sóng của biển giông bão nhấn chìm người bơi; linh hồn, được Mặt Trời tượng trưng, bị che khuất; sự hướng dẫn có thể vẫn hiện diện nhưng không thể được ghi nhận.

Plans then become futile because no plan can be carried through consistently when every random emotional impulse is permitted to redirect the personality. A rich astral body is not itself the problem—DK says artists often have one. The problem is being governed by emotion. Emotion changes rapidly, and if it rules us, the mind ceases to control the lower nature and the soul-infused mind is shut out.

Khi ấy, các kế hoạch trở nên vô ích vì không kế hoạch nào có thể được tiến hành nhất quán nếu mọi xung lực cảm xúc ngẫu nhiên đều được phép đổi hướng phàm ngã. Một thể cảm dục phong phú tự nó không phải là vấn đề—Chân sư DK nói các nghệ sĩ thường có một thể như vậy. Vấn đề là bị cảm xúc chi phối. Cảm xúc thay đổi nhanh chóng, và nếu nó cai quản chúng ta, thể trí không còn kiểm soát bản chất thấp, còn thể trí được linh hồn thấm nhuần bị ngăn che.

So control the body of emotion. Use the breath, uplift the energies toward the heart, remain above the turbulence, and do not allow the swimmer to be dragged beneath the waves.

Vì vậy, hãy kiểm soát thể cảm xúc. Hãy sử dụng hơi thở, nâng các năng lượng lên trái tim, ở bên trên sự hỗn loạn và đừng để người bơi bị kéo xuống dưới những đợt sóng.

[45] 4. Discover that thou hast a mind and learn its dual use.

[45] 4. Hãy khám phá rằng ngươi có một thể trí và học cách sử dụng hai mặt của nó.

I remember very vividly a moment in my own life when I discovered that I really had a mind. I was at university facing a philosophy examination for which I had not prepared very well. I had spent the night trying to catch up, and when I finally looked at the questions I realized that I could not simply reproduce what the teacher had said.

Tôi nhớ rất rõ một khoảnh khắc trong đời mình khi khám phá rằng tôi thực sự có một thể trí. Tôi đang ở đại học, đối diện với một kỳ thi triết học mà mình đã chuẩn bị không kỹ. Tôi đã thức cả đêm cố gắng học bù, và khi cuối cùng nhìn vào các câu hỏi, tôi nhận ra mình không thể chỉ đơn thuần lặp lại những gì giảng viên đã nói.

Then something changed. Instead of asking, “What did the teacher say?” I asked, “What do I think?” And I began to reason through the questions in my own way. It was a completely different process. In that moment I had an acute sense of discovering a thinking mind which could actually work independently rather than merely repeat what had been received from authority.

Rồi có điều gì đó thay đổi. Thay vì hỏi: “Giảng viên đã nói gì?” tôi tự hỏi: “Tôi nghĩ gì?” Và tôi bắt đầu suy luận các câu hỏi theo cách riêng của mình. Đó là một tiến trình hoàn toàn khác. Trong khoảnh khắc ấy, tôi cảm nhận sâu sắc rằng mình đã khám phá ra một thể trí biết tư duy, thực sự có thể hoạt động độc lập thay vì chỉ lặp lại những gì đã tiếp nhận từ thẩm quyền.

That experience gave me a new trust in the mind, and later, when writing my own work, I deliberately tried to begin from the same position: not merely, “What books have said this?” but, “What do I think?” There comes a point when self-reliance becomes necessary. Ralph Waldo Emerson makes the same point: eventually one recognizes that imitation becomes a kind of slavery.

Trải nghiệm ấy đem lại cho tôi một niềm tin mới vào thể trí, và về sau, khi viết tác phẩm của riêng mình, tôi đã chủ ý cố gắng khởi đầu từ cùng một lập trường: không chỉ hỏi “Những sách nào đã nói điều này?” mà còn hỏi “Tôi nghĩ gì?” Sẽ đến một lúc sự tự lực trở nên cần thiết. Ralph Waldo Emerson cũng nêu lên quan điểm ấy: cuối cùng, người ta nhận ra rằng sự bắt chước trở thành một dạng nô lệ.

Of course, we still learn enormously from those who have gone before. I repeat what Master DK and Master Morya have said all the time because I think their teaching is extraordinary. But there is also the necessity of determining truth for oneself, insofar as one is capable of doing so. DK asks us, in effect, how much of the mountain of vision we have actually climbed for ourselves.

Dĩ nhiên, chúng ta vẫn học hỏi rất nhiều từ những người đi trước. Tôi luôn nhắc lại những điều Chân sư DK và Chân sư Morya đã nói vì tôi cho rằng giáo huấn của Các Ngài thật phi thường. Nhưng cũng cần phải tự mình xác định chân lý trong phạm vi khả năng của mình. Trên thực tế, Chân sư DK hỏi chúng ta rằng tự mình chúng ta đã thực sự leo được bao nhiêu trên ngọn núi của tầm nhìn.

The mind has a dual use. It can look upward and downward, like Janus with two faces. Looking upward, it reflects and receives from the soul and becomes the soul-infused mind. Looking downward, it controls and organizes the lower vehicles.

Thể trí có công dụng kép. Nó có thể nhìn lên và nhìn xuống, giống như Janus với hai khuôn mặt. Khi nhìn lên, nó phản chiếu và tiếp nhận từ linh hồn, rồi trở thành thể trí được linh hồn thấm nhuần. Khi nhìn xuống, nó kiểm soát và tổ chức các vận cụ thấp.

Thus the mind can register what is occurring in the world of the soul and then determine how that higher impression applies within the lower environment. It can also expose the distortions and illogic of emotional reactions, train the physical body, and coordinate the personality. The mind is enormously powerful both as an instrument of control below and as a receptive instrument for higher energy above.

Do đó, thể trí có thể ghi nhận những gì đang diễn ra trong thế giới của linh hồn, rồi xác định cách ấn tượng cao siêu ấy áp dụng vào môi trường thấp. Nó cũng có thể phơi bày những xuyên tạc và sự phi lý của các phản ứng cảm xúc, rèn luyện thể xác và phối kết phàm ngã. Thể trí có quyền năng vô cùng lớn, vừa là công cụ kiểm soát những gì ở dưới, vừa là công cụ tiếp nhận năng lượng cao siêu từ bên trên.

So “Discover that thou hast a mind” is not a trivial injunction. Much of humanity still lives largely through chaotic feeling, dramatic reaction, highs and lows, and only gradually discovers what deliberate thought can accomplish. We also recapitulate these ancient evolutionary stages in our own early lives, and sometimes there is a recognizable moment when the mind suddenly becomes active in a new way and we realize: I can think for myself.

Vì vậy, “Hãy khám phá rằng ngươi có một thể trí” không phải là một huấn thị tầm thường. Phần lớn nhân loại vẫn sống chủ yếu qua cảm xúc hỗn loạn, phản ứng kịch tính, những lúc cao trào và suy sụp, và chỉ dần dần khám phá những gì tư tưởng có chủ đích có thể thực hiện. Trong những năm đầu đời, chúng ta cũng tóm lược lại các giai đoạn tiến hoá cổ xưa này, và đôi khi có một khoảnh khắc rõ rệt khi thể trí đột nhiên hoạt động theo một cách mới, khiến chúng ta nhận ra: Tôi có thể tự mình suy nghĩ.

From that point onward comes increasing responsibility, because once you know that you have a mind, you have to learn how to use it in both directions.

Từ thời điểm ấy trở đi, trách nhiệm ngày càng gia tăng, bởi một khi biết mình có thể trí, các bạn phải học cách sử dụng nó theo cả hai hướng.

[46] 5. Concentrate the thinking principle, and be the master of thy mental world.

[46] 5. Hãy tập trung nguyên khí tư duy và làm chủ thế giới trí tuệ của ngươi.

This is very much a Leo injunction. In the stages of meditation, Leo begins with concentration, followed by meditation, contemplation, illumination, inspiration and initiation. I have sometimes extended the sequence further to universalization and identification. DK frequently gives us these mnemonic sequences in which several stages begin with the same letter, and they are worth holding in mind.

Đây đậm chất một huấn thị của Sư Tử. Trong các giai đoạn tham thiền, Sư Tử bắt đầu bằng sự tập trung, tiếp theo là tham thiền, chiêm ngưỡng, soi sáng, cảm hứng và điểm đạo. Đôi khi tôi đã mở rộng trình tự này thêm nữa, gồm sự phổ quát hóa và sự đồng hoá với. Chân sư DK thường trao cho chúng ta những trình tự dễ nhớ như thế, trong đó nhiều giai đoạn bắt đầu bằng cùng một chữ cái, và chúng rất đáng để ghi nhớ.

There is such a thing as a diffuse mind—unfocused, easily distracted, and therefore incapable of producing or sustaining a true point of tension. A point of tension has been called focused, immovable will. So the mind must be concentrated, and the will must work through that concentrated mind. Then penetration becomes possible. Instead of vaguely registering whatever passes through consciousness, one can penetrate beyond appearances and acquire greater knowledge.

Có một loại thể trí phân tán—không tập trung, dễ xao lãng, nên không thể tạo ra hoặc duy trì một điểm tập trung nhất tâm đích thực. Điểm tập trung nhất tâm từng được gọi là ý chí tập trung, bất lay chuyển. Vì vậy, thể trí phải được tập trung và ý chí phải hoạt động qua thể trí tập trung ấy. Khi đó, sự thâm nhập trở nên khả thi. Thay vì ghi nhận một cách mơ hồ bất cứ điều gì đi qua tâm thức, người ta có thể xuyên qua các vẻ ngoài và đạt được tri thức lớn lao hơn.

We have already discovered that we possess a mind. Now we learn that, brought to a point of tension, the mind can penetrate. Even if we are dealing primarily with the lower mind, concentration gives it a very different power. Leo says, in effect, “Other forms exist. I rule.” In its lower expression this may sound egotistical, but Leo is the king, the ruler, the fifth sign, and it has a Fifth Ray relationship. It represents, among other things, the illumined lower mental world.

Chúng ta đã khám phá rằng mình sở hữu một thể trí. Giờ đây, chúng ta học được rằng khi được đưa đến một điểm tập trung nhất tâm, thể trí có thể thâm nhập. Ngay cả khi chủ yếu đề cập đến hạ trí, sự tập trung vẫn đem lại cho nó một quyền năng rất khác. Trên thực tế, Sư Tử nói: “Có những hình tướng khác hiện tồn. Ta cai quản.” Trong biểu hiện thấp, điều này có vẻ vị kỷ, nhưng Sư Tử là vua, là người cai quản, là dấu hiệu thứ năm và có mối liên hệ với Cung Năm. Trong số những điều khác, nó tượng trưng cho thế giới hạ trí được soi sáng.

To be master of the mental world means controlling the flow, direction, sequence and formulation of thought. We are not yet talking about mastery of the higher mind, but we can learn to master the lower mind. Sometimes that requires a deliberate pause: “Now let us really think. Let us concentrate and see what is actually there.” DK tells us that a few hours of genuinely concentrated thought can accomplish more than years of vague, non-penetrative thinking. The analogy of a laser is useful: concentrated light possesses a power entirely different from diffuse light.

Làm chủ thế giới trí tuệ có nghĩa là kiểm soát dòng chảy, phương hướng, trình tự và sự định hình của tư tưởng. Chúng ta chưa nói đến việc làm chủ thượng trí, nhưng có thể học cách làm chủ hạ trí. Đôi khi, điều đó đòi hỏi một sự tạm dừng có chủ ý: “Giờ đây, chúng ta hãy thực sự suy nghĩ. Hãy tập trung và xem điều gì thật sự hiện diện ở đó.” Chân sư DK nói với chúng ta rằng vài giờ suy nghĩ thực sự tập trung có thể hoàn thành nhiều hơn nhiều năm suy nghĩ mơ hồ, không có sức thâm nhập. Phép tương đồng với tia laser rất hữu ích: ánh sáng tập trung sở hữu một quyền năng hoàn toàn khác ánh sáng phân tán.

The many unrelated thoughts moving through the mind prevent access to higher truth. They have to be quieted and passed through. Rodin’s Thinker is almost an image of this concentrated mental principle: the withdrawal of attention from irrelevant impressions so that consciousness can become receptive to a level of vibration with which it is not yet familiar.

Nhiều tư tưởng không liên hệ với nhau chuyển động qua thể trí ngăn cản sự tiếp cận chân lý cao siêu. Chúng phải được làm cho lắng dịu và vượt qua. Tác phẩm Người Suy Tưởng của Rodin gần như là một hình ảnh về nguyên khí trí tuệ tập trung này: rút sự chú ý khỏi những ấn tượng không liên quan để tâm thức có thể trở nên tiếp nhận một cấp độ rung động mà nó chưa quen thuộc.

All of this belongs directly to thought-form creation. We cannot speak intelligently about the creative work of the Solar Angel, still less that of a Planetary Logos or Solar Logos. But we can change the way we build thought-forms within the microcosm. We can become far more deliberate, concentrated and effective creators in mental matter.

Tất cả những điều này trực tiếp thuộc về việc sáng tạo hình tư tưởng. Chúng ta không thể nói một cách sáng suốt về công việc sáng tạo của Thái dương Thiên Thần, càng không thể nói về công việc của Đức Hành Tinh Thượng Đế hay Thái dương Thượng đế. Nhưng chúng ta có thể thay đổi cách xây dựng các hình tư tưởng bên trong Tiểu thiên địa. Chúng ta có thể trở thành những đấng sáng tạo có chủ đích, tập trung và hữu hiệu hơn nhiều trong vật chất trí tuệ.

[47] 6. Learn that the thinker and his thought and that which is the means of thought are diverse in their nature, yet one in ultimate reality.

[47] 6. Hãy học rằng chủ thể tư duy, tư tưởng của y và phương tiện của tư tưởng có bản chất khác nhau, nhưng trong thực tại tối hậu lại là một.

Now we move further. Concentration has a very Leonian quality; discrimination brings in Virgo; and then, through contemplation, Libra suggests the reconciliation of subject and object.

Giờ đây, chúng ta tiến xa hơn. Sự tập trung có phẩm tính rất đặc trưng của Sư Tử; sự phân biện đưa Xử Nữ vào; rồi qua sự chiêm ngưỡng, Thiên Bình gợi ra sự hòa giải giữa chủ thể và đối tượng.

We learn to distinguish three factors: the Thinker, the mind as the means of thought, and the thought itself. The Thinker is central; the mind is the mobile instrument through which mental activity occurs; and thought is the object or product which emerges from that activity. These are functionally distinct, yet in ultimate reality they are one.

Chúng ta học cách phân biệt ba yếu tố: Người Suy Tưởng, thể trí với tư cách phương tiện của tư tưởng, và chính tư tưởng. Người Suy Tưởng là trung tâm; thể trí là công cụ linh động mà qua đó hoạt động trí tuệ diễn ra; còn tư tưởng là đối tượng hoặc sản phẩm xuất hiện từ hoạt động ấy. Chúng khác biệt về chức năng, nhưng trong thực tại tối hậu, chúng là một.

This becomes especially important in contemplation, where the division between subject and object begins to disappear. Alice Bailey gives a very useful description of this process in From Intellect to Intuition. I once thought I wanted only the Tibetan’s books, but when I read what she herself wrote, I realized how helpful it was, particularly for anyone trying to understand or teach meditation.

Điều này trở nên đặc biệt quan trọng trong sự chiêm ngưỡng, khi sự phân chia giữa chủ thể và đối tượng bắt đầu biến mất. Bà Alice Bailey đưa ra một mô tả rất hữu ích về tiến trình này trong Từ Trí Năng đến Trực Giác. Trước kia, tôi nghĩ mình chỉ muốn đọc các sách của Chân sư Tây Tạng, nhưng khi đọc những gì chính Bà viết, tôi nhận ra chúng hữu ích biết bao, đặc biệt đối với bất kỳ ai đang cố gắng thấu hiểu hoặc giảng dạy về tham thiền.

In contemplation we begin to discover an identity underlying apparent difference. We can practice this first with another human being. There may be many qualitative differences between us, but below those differences there is a fundamental sameness. I have sometimes used the word “infuseption” for the kind of perception which recognizes that shared essence.

Trong sự chiêm ngưỡng, chúng ta bắt đầu khám phá một bản sắc nằm dưới sự khác biệt bề ngoài. Trước hết, chúng ta có thể thực hành điều này với một người khác. Giữa chúng ta có thể có nhiều khác biệt về phẩm tính, nhưng bên dưới những khác biệt ấy có một sự tương đồng căn bản. Đôi khi tôi dùng từ “nhận thức bằng sự thấm nhuần” để chỉ loại nhận thức nhận ra bản thể chung ấy.

Then the same recognition can be extended to the other kingdoms of nature. Whatever object is before us, we temporarily set aside judgments concerning whether it is good, bad, beautiful, ugly, desirable or undesirable, and seek the sameness of Being within ourselves and within that which is observed. In this way a pair of opposites on the horizontal level begins to be overcome, and we move toward the overcoming of the great heresy of separateness.

Sau đó, cùng một sự nhận biết có thể được mở rộng đến các giới khác trong thiên nhiên. Bất kể đối tượng nào ở trước mặt, chúng ta tạm gác lại những phán xét xem nó tốt hay xấu, đẹp hay xấu xí, đáng mong muốn hay không đáng mong muốn, và tìm kiếm sự tương đồng của Bản Thể bên trong chính mình cũng như bên trong điều được quan sát. Bằng cách này, một cặp đối cực trên bình diện ngang bắt đầu được khắc phục, và chúng ta tiến đến việc khắc phục Đại Tà thuyết về sự phân ly.

So we have taken an important step: first we discover the mind, then concentrate it, then penetrate through it, and finally penetrate so deeply that the barrier between ourselves and the object of thought begins to dissolve. Leo emphasizes the distinct self—“I am I, and you are you”—while Libra reveals a commonality beneath the distinction.

Như vậy, chúng ta đã thực hiện một bước quan trọng: trước tiên khám phá thể trí, rồi tập trung nó, sau đó thâm nhập qua nó, và cuối cùng thâm nhập sâu đến mức rào cản giữa chính mình với đối tượng tư tưởng bắt đầu tan biến. Sư Tử nhấn mạnh cái tôi riêng biệt—“Tôi là tôi, và bạn là bạn”—trong khi Thiên Bình mặc khải một điểm chung nằm dưới sự phân biệt ấy.

Again, all of this relates to thought-form creation. We are working at the human, microcosmic level, not attempting to describe planetary, systemic or cosmic creation. But what happens within this microcosm is extraordinarily important.

Một lần nữa, tất cả những điều này liên quan đến việc sáng tạo hình tư tưởng. Chúng ta đang làm việc ở cấp độ nhân loại, cấp độ tiểu thiên địa, chứ không cố gắng mô tả sự sáng tạo hành tinh, hệ thống hay vũ trụ. Nhưng những gì xảy ra bên trong tiểu thiên địa này vô cùng quan trọng.

[48] 7. Act as the thinker, and learn it is not right to prostitute thy thought to the base use of separative desire.

[48] 7. Hãy hành động như chủ thể tư duy và học rằng đem tư tưởng của ngươi phục vụ cho việc sử dụng thấp hèn của dục vọng chia rẽ là điều không đúng.

Thinking is a great creative power, and its proper use is consecrated to the manifestation of the Divine Plan. To act as the thinker means not living primarily as the feeler, the reactor or the thoughtless actor plunged into maya, but holding a mental focus through which the soul can increasingly work.

Sự tư duy là một quyền năng sáng tạo vĩ đại, và việc sử dụng đúng đắn quyền năng ấy được thánh hiến cho sự biểu hiện Thiên Cơ. Hành động như người suy tưởng có nghĩa là không sống chủ yếu như người cảm nhận, người phản ứng hoặc người hành động thiếu suy nghĩ đang đắm chìm trong ảo lực, mà duy trì sự tập trung trí tuệ để linh hồn có thể ngày càng hoạt động qua đó.

This does not mean that everyone who applies the instruction is already mentally polarized. Mental polarization is a more specific achievement arising between the Second and Third Initiations. But increasingly, the soul begins to guide through the mind, and thinking becomes an instrument of spiritual direction rather than merely an intelligent servant of desire.

Điều này không có nghĩa là mọi người áp dụng huấn thị đều đã phân cực trí tuệ. Sự phân cực trí tuệ là một thành tựu chuyên biệt hơn, xuất hiện giữa lần điểm đạo thứ hai và lần điểm đạo thứ ba. Nhưng linh hồn ngày càng bắt đầu hướng dẫn qua thể trí, và tư duy trở thành công cụ định hướng tinh thần thay vì chỉ là đầy tớ thông minh của dục vọng.

The essential warning is that the mind must not be prostituted to separative desire. We may still possess desires which are harmful to ourselves and others, and intelligence can be used very effectively to secure their fulfillment. But that is a base use of mind.

Lời cảnh báo cốt yếu là không được hạ thấp thể trí để phục vụ dục vọng phân ly. Chúng ta vẫn có thể mang những dục vọng gây hại cho chính mình và người khác, và trí thông minh có thể được sử dụng rất hiệu quả để bảo đảm chúng được thỏa mãn. Nhưng đó là cách sử dụng thể trí thấp hèn.

The analogy with prostitution is deliberate: a faculty intended for a higher purpose is employed upon a lower level merely for gratification. In the same way, mind is intended to reflect the soul and organize the manifestation of soul objectives. It is not intended to aid and abet low desire.

Phép tương đồng với mại dâm là có chủ ý: một năng lực vốn dành cho mục đích cao siêu lại được sử dụng ở cấp độ thấp chỉ để thỏa mãn. Tương tự, thể trí có chức năng phản chiếu linh hồn và tổ chức sự biểu hiện các mục tiêu của linh hồn. Nó không có chức năng tiếp tay và hỗ trợ dục vọng thấp.

There are highly intelligent and highly selfish people. The Black Lodge itself is characterized by extraordinary concrete mentality directed toward self-aggrandizement, domination and separative objectives. The power of mind has been cultivated, but it is used for the wrong purpose. That possibility must be rejected completely.

Có những người cực kỳ thông minh và cực kỳ ích kỷ. Chính Hắc đoàn có đặc điểm là trí cụ thể phi thường được hướng đến sự tự tôn, thống trị và các mục tiêu phân ly. Quyền năng của thể trí đã được vun bồi, nhưng lại được sử dụng sai mục đích. Khả năng ấy phải bị bác bỏ hoàn toàn.

[49] 8. The energy of thought is for the good of all and for the furtherance of the Plan of God. Use it not therefore for thy selfish ends.

[49] 8. Năng lượng tư tưởng dành cho lợi ích của tất cả và sự xúc tiến Thiên Cơ của Thượng Đế. Vì vậy, đừng sử dụng nó cho những mục đích ích kỷ của ngươi.

Separative desire is essentially desire directed toward selfish objectives. The energy of thought, however, is intended for the good of the whole and the furtherance of the Divine Plan.

Dục vọng phân ly về căn bản là dục vọng hướng đến những mục tiêu ích kỷ. Tuy nhiên, năng lượng tư tưởng được dành cho lợi ích của toàn thể và sự xúc tiến Thiên Cơ.

In Atlantis, the relatively young human race was stimulated by powerful desire, and the desire nature grew far beyond its proper function. Humanity began to pursue luxury, excess and unnecessary gratification. Luxury can glitter like something valuable, but often it is a kind of fool’s gold.

Ở Atlantis, nhân loại tương đối non trẻ được kích thích bởi dục vọng mạnh mẽ, và bản chất dục vọng phát triển vượt xa chức năng thích hợp của nó. Nhân loại bắt đầu theo đuổi xa hoa, thái quá và sự thỏa mãn không cần thiết. Sự xa hoa có thể lấp lánh như vật gì quý giá, nhưng thường chỉ là một loại vàng giả.

As soul light increasingly enters the mind and brain, thought must become group-conscious. It should be used to advance some aspect of the Plan which, sooner or later, benefits the whole.

Khi ánh sáng linh hồn ngày càng đi vào thể trí và bộ não, tư tưởng phải trở nên có tâm thức tập thể. Nó nên được dùng để thúc đẩy một phương diện nào đó của Thiên Cơ mà sớm hay muộn cũng mang lại lợi ích cho toàn thể.

Edison provides a useful illustration. After hundreds of unsuccessful attempts to find the correct filament for the electric light, he could say, in effect, that those attempts had not been wasted because they had identified hundreds of things that did not work. The field had therefore been narrowed, bringing discovery closer.

Edison cung cấp một minh họa hữu ích. Sau hàng trăm lần thất bại trong việc tìm ra dây tóc thích hợp cho đèn điện, trên thực tế, ông có thể nói rằng những nỗ lực ấy không hề uổng phí vì chúng đã xác định được hàng trăm thứ không hiệu quả. Do đó, phạm vi tìm kiếm đã được thu hẹp, đưa sự khám phá đến gần hơn.

When a useful invention such as electric light is successfully developed, its benefit spreads across the world. Soul-guided thought tends in this direction: toward something which can eventually serve many rather than merely aggrandize the individual.

Khi một phát minh hữu ích như đèn điện được phát triển thành công, lợi ích của nó lan rộng khắp thế giới. Tư tưởng do linh hồn hướng dẫn có khuynh hướng đi theo hướng này: hướng đến điều gì đó cuối cùng có thể phụng sự nhiều người thay vì chỉ đề cao một cá nhân.

The opposite use of mind is plotting, conniving and planning for selfish ends. A person dominated by addiction can become extremely ingenious in concealing the object of addiction; a thief may display considerable intelligence in planning a theft. Indeed, the “heist” has become an entire cinematic genre because people are fascinated by the intellectual problem of accomplishing an extremely difficult crime.

Cách sử dụng thể trí trái ngược là mưu tính, thông đồng và lập kế hoạch cho các mục đích ích kỷ. Một người bị thói nghiện ngập chi phối có thể trở nên cực kỳ khéo léo trong việc che giấu đối tượng gây nghiện; một tên trộm có thể biểu lộ trí thông minh đáng kể khi lên kế hoạch trộm cắp. Thật vậy, “vụ trộm lớn” đã trở thành cả một thể loại điện ảnh vì người ta bị mê hoặc bởi vấn đề trí tuệ về cách thực hiện một tội ác cực kỳ khó khăn.

But intelligence devoted to an unworthy objective remains a misuse of mind. Thought is for the good of all and for the furtherance of the Plan, not for the clever fulfillment of selfish desire.

Nhưng trí thông minh dành cho một mục tiêu không xứng đáng vẫn là sự lạm dụng thể trí. Tư tưởng dành cho lợi ích của tất cả và sự xúc tiến Thiên Cơ, chứ không phải để khéo léo thỏa mãn dục vọng ích kỷ.

[50] 9. Before a thought-form is by thee constructed,

[50] 9. Trước khi ngươi kiến tạo một hình tư tưởng,

[51] vision its purpose, ascertain its goal, and verify the motive.

[51] hãy hình dung mục đích của nó, xác định mục tiêu và kiểm chứng động cơ.

Here we are dealing with deliberate rather than spontaneous and irresponsible thought-form construction. Before consciously creating a thought-form, there should be a pause, just as one pauses before speaking. Indeed, there may even need to be a pause before thinking deliberately, so that alignment can be established first.

Ở đây, chúng ta đang đề cập đến việc kiến tạo hình tư tưởng có chủ ý thay vì tự phát và vô trách nhiệm. Trước khi hữu thức sáng tạo một hình tư tưởng, cần có một khoảng dừng, cũng như người ta dừng lại trước khi nói. Thật vậy, thậm chí có thể cần dừng lại trước khi suy nghĩ có chủ ý để trước hết thiết lập sự chỉnh hợp.

“Vision its purpose.” What is its archetype? What larger design does it represent? What is its significance within a wider context? This is the higher estimation of the proposed thought-form.

“Hãy hình dung mục đích của nó.” Nguyên mẫu của nó là gì? Nó tượng trưng cho thiết kế lớn hơn nào? Thâm nghĩa của nó trong một bối cảnh rộng hơn là gì? Đây là sự đánh giá cao siêu về hình tư tưởng được đề xuất.

Then “ascertain its goal.” Where is it to go? In what outer context is it to precipitate? What environment, situation or group of people should receive it? A thought-form can be valid in itself and still fail if sent into the wrong context.

Sau đó, “hãy xác định mục tiêu của nó.” Nó sẽ đi đâu? Nó sẽ ngưng tụ trong bối cảnh bên ngoài nào? Môi trường, tình huống hay nhóm người nào nên tiếp nhận nó? Một hình tư tưởng có thể tự nó là đúng đắn nhưng vẫn thất bại nếu được gửi vào sai bối cảnh.

Finally, “verify the motive.” Why do you want this form to exist? Why do you want it to reach that particular goal? What are you really trying to accomplish? Is the motive helpful, selfish, competitive, ambitious, or genuinely aligned with the welfare of the whole?

Cuối cùng, “hãy kiểm chứng động cơ.” Tại sao các bạn muốn hình tướng này hiện tồn? Tại sao các bạn muốn nó đạt đến mục tiêu cụ thể ấy? Các bạn thực sự đang cố gắng hoàn thành điều gì? Động cơ ấy hữu ích, ích kỷ, cạnh tranh, tham vọng, hay thực sự chỉnh hợp với phúc lợi của toàn thể?

Two people may perform exactly the same external act with equal success and yet be driven by entirely different motives. For one the action may be selfish; for another it may be selfless. That is why motive has to be examined truthfully.

Hai người có thể thực hiện chính xác cùng một hành động bên ngoài với mức thành công ngang nhau, nhưng lại được thúc đẩy bởi những động cơ hoàn toàn khác biệt. Với người này, hành động ấy có thể ích kỷ; với người kia, nó có thể vị tha. Đó là lý do động cơ phải được xem xét một cách trung thực.

I have had to deal with this question myself. When I moved toward what I called the New Esoteric Schools, some interpreted the effort as ambition. But inwardly I knew that I was attempting to respond to something the Master had indicated would have to emerge, and that beginnings toward a higher standard of education had already been foretold. Whatever the imperfections of the attempt, I did not experience the essential motive as personal ambition.

Chính tôi đã phải xử lý vấn đề này. Khi tôi hướng đến điều mình gọi là Các Trường Nội Môn Mới, một số người diễn giải nỗ lực ấy là tham vọng. Nhưng trong nội tâm, tôi biết mình đang cố gắng đáp ứng điều mà Chân sư đã chỉ ra là phải xuất hiện, và những bước khởi đầu hướng đến một tiêu chuẩn giáo dục cao hơn đã được tiên báo. Bất kể những khiếm khuyết của nỗ lực ấy, tôi không cảm nhận động cơ cốt yếu là tham vọng cá nhân.

But each of us has to make that examination honestly. Are we seeking recognition, either inwardly or outwardly? Are we seeking acclaim? Or is the action genuinely related to the Divine Plan and accompanied by a degree of selflessness?

Nhưng mỗi người chúng ta phải trung thực thực hiện việc xem xét ấy. Chúng ta đang tìm kiếm sự công nhận, dù bên trong hay bên ngoài chăng? Chúng ta đang tìm kiếm lời tán dương chăng? Hay hành động ấy thực sự liên quan đến Thiên Cơ và đi kèm một mức độ vị tha?

Work for the Plan inevitably involves sacrifice. So before deliberately constructing a thought-form, vision its archetypal purpose, determine the outer context in which it is intended to operate, and then ask with complete honesty: Why am I doing this?

Công việc vì Thiên Cơ tất yếu bao hàm sự hi sinh. Vì vậy, trước khi chủ ý kiến tạo một hình tư tưởng, hãy hình dung mục đích nguyên mẫu của nó, xác định bối cảnh bên ngoài nơi nó được dự định hoạt động, rồi hoàn toàn trung thực tự hỏi: Tại sao tôi làm điều này?

[52] 10. For thee, the aspirant on the way of life, the way of conscious building is not yet the goal.

[52] 10. Đối với ngươi, người chí nguyện trên đường đời, con đường kiến tạo hữu thức chưa phải là mục tiêu.

This is interesting because the preceding rule already dealt with deliberate thought-form construction. But perhaps the implication is that, before we become seriously engaged in conscious building, something more fundamental has to be done first.

Điều này thật thú vị vì quy luật trước đã đề cập đến việc kiến tạo hình tư tưởng có chủ ý. Nhưng có lẽ hàm ý là trước khi nghiêm túc tham gia vào công việc kiến tạo hữu thức, điều gì đó căn bản hơn phải được thực hiện trước tiên.

[53] The work of cleaning out the atmosphere of thought, of barring fast the doors of thought

[53] Trước hết phải thực hiện công việc thanh lọc bầu khí quyển tư tưởng, đóng chặt các cánh cửa

This is really an instruction to close the door upon certain kinds of energies before attempting powerful creative work.

Đây thực sự là một huấn thị nhằm đóng cửa trước một số loại năng lượng trước khi thực hiện công việc sáng tạo mạnh mẽ.

[54] to hate and pain,

[54] tư tưởng trước lòng thù hận và nỗi đau,

—to self-pity, suffering and all the repetitive mental formations connected with them—

—đối với lòng tự thương hại, sự đau khổ và mọi cấu tạo trí tuệ lặp đi lặp lại có liên hệ với chúng—

[54b] To fear, and jealousy,

[54b] nỗi sợ hãi, lòng ghen tị

—all of which are incapacitating and destructive of right relationship—

—tất cả đều làm tê liệt và phá hoại mối quan hệ đúng đắn—

[55] and low desire, must first precede the conscious work of building. See to thy aura, oh traveler on the way.

[55] và dục vọng thấp hèn; rồi mới có thể tiến hành công việc kiến tạo hữu thức. Hỡi người lữ hành trên đường, hãy chăm lo hào quang của ngươi.

Before we deliberately formulate and empower thoughts which we intend to send forth and make effective, we may first have to clean the atmosphere in which those thoughts are being created. If the inner environment is still filled with negativity, resentment, fear, jealousy, self-pity and low desire, whatever we consciously build will inevitably be contaminated by those qualities.

Trước khi chủ ý định hình và truyền quyền năng cho những tư tưởng mà chúng ta định gửi đi và làm cho hữu hiệu, trước hết có thể chúng ta phải thanh lọc bầu không khí nơi những tư tưởng ấy được tạo ra. Nếu môi trường nội tâm vẫn đầy tính tiêu cực, oán giận, sợ hãi, ghen tị, tự thương hại và dục vọng thấp, bất cứ điều gì chúng ta hữu thức xây dựng tất yếu sẽ nhiễm các phẩm tính ấy.

DK tells us that institutions such as churches and political groups often reflect the collective minds of the people composing them. They have to clean house, and so do we. Through truthful thinking we have to purify the atmosphere of thought before increasing our power as builders.

Chân sư DK nói với chúng ta rằng những tổ chức như giáo hội và các nhóm chính trị thường phản ánh thể trí tập thể của những người cấu thành chúng. Họ phải dọn sạch ngôi nhà của mình, và chúng ta cũng vậy. Qua tư duy trung thực, chúng ta phải thanh lọc bầu không khí tư tưởng trước khi gia tăng quyền năng của mình với tư cách những đấng kiến tạo.

So first comes housecleaning. Bar fast the doors of thought. Don’t even admit certain energies. Some people assume that everything which seeks entrance into consciousness should be entertained, but that is not necessarily true. We can often sense the qualitative nature of an impression before it fully forms, and if it is clearly unwholesome and can do no good to ourselves or others, there is no reason to welcome it.

Vì vậy, trước hết là việc dọn dẹp nhà cửa. Hãy đóng chặt các cánh cửa tư tưởng. Thậm chí đừng để một số năng lượng đi vào. Một số người cho rằng mọi thứ tìm cách đi vào tâm thức đều nên được tiếp nhận, nhưng điều đó không nhất thiết đúng. Chúng ta thường có thể cảm nhận bản chất phẩm tính của một ấn tượng trước khi nó hình thành đầy đủ, và nếu rõ ràng nó không lành mạnh, không thể đem lại điều tốt đẹp nào cho mình hay người khác, thì không có lý do gì để chào đón nó.

Hatred creates rejection and division; pain, when brooded upon, becomes the habitual “poor me” condition; fear prevents us from confronting that which must be faced and therefore imprisons us; jealousy poisons relationships with fellow aspirants and disciples and destroys the loving unity which ought to exist between them; low desire keeps consciousness attached to pleasure, comfort, gratification, money, sex or other forms of indulgence.

Sự căm ghét tạo ra sự bác bỏ và chia rẽ; nỗi đau, khi bị nghiền ngẫm mãi, trở thành trạng thái “tội nghiệp tôi” theo thói quen; nỗi sợ ngăn chúng ta đối mặt với điều phải đối mặt và do đó giam cầm chúng ta; sự ghen tị đầu độc các mối quan hệ với những người chí nguyện và đệ tử đồng môn, đồng thời phá hủy sự hợp nhất đầy bác ái vốn phải tồn tại giữa họ; dục vọng thấp giữ tâm thức bám vào khoái lạc, tiện nghi, sự thỏa mãn, tiền bạc, tình dục hoặc những hình thức buông thả khác.

There are also subtler conditions—pride, separateness, cruelty, ambition—which can arise before they have been formulated into explicit thoughts. Sometimes I can feel the first movement of pride, and immediately an inner monitor seems to flash a warning: no, we’re not going in that direction. Perhaps this is something like the soul conscience or a Masonic sentinel within consciousness, signaling when the way is clear and when we are moving toward something separative and dangerous.

Cũng có những trạng thái tinh tế hơn—kiêu hãnh, phân ly, tàn nhẫn, tham vọng—có thể xuất hiện trước khi được định hình thành những tư tưởng rõ ràng. Đôi khi tôi có thể cảm thấy chuyển động đầu tiên của lòng kiêu hãnh, và ngay lập tức một người giám sát nội tâm dường như phát ra lời cảnh báo: không, chúng ta sẽ không đi theo hướng ấy. Có lẽ đây là điều gì đó giống như lương tâm linh hồn hoặc một người lính gác Hội Tam Điểm bên trong tâm thức, báo hiệu khi nào con đường thông thoáng và khi nào chúng ta đang hướng đến điều phân ly và nguy hiểm.

The more sensitive we become, the earlier we detect the touch of something unwholesome before it develops fully within the psyche. And that is precisely the time to deal with it.

Chúng ta càng trở nên nhạy bén thì càng sớm phát hiện sự tiếp xúc của điều không lành mạnh trước khi nó phát triển đầy đủ bên trong tâm lý. Và đó chính là lúc phải xử lý nó.

So before we undertake conscious building, we clean the atmosphere. Otherwise our creations will be tainted and may poison others as well as ourselves. There is some real psychological housecleaning to be done.

Vì vậy, trước khi tiến hành kiến tạo hữu thức, chúng ta thanh lọc bầu không khí. Nếu không, các sáng tạo của chúng ta sẽ bị hoen ố và có thể đầu độc người khác cũng như chính mình. Quả thực có một công việc thanh lọc tâm lý cần được thực hiện.

“See to thy aura, oh traveler on the way.” The aura is the radiation produced by the quality of the thoughts, feelings and tendencies we habitually entertain within the energy system. Observe it. Be truthful about it. Notice what is actually going on.

“Hỡi người lữ hành trên đường, hãy chăm lo hào quang của ngươi.” Hào quang là bức xạ do phẩm tính của những tư tưởng, cảm xúc và khuynh hướng mà chúng ta thường xuyên dung chứa bên trong hệ thống năng lượng tạo ra. Hãy quan sát nó. Hãy trung thực về nó. Hãy nhận biết điều gì thực sự đang diễn ra.

Even people who are quite advanced upon the Path may still have areas which require this kind of purification. The instruction is therefore preliminary, but it is by no means trivial.

Ngay cả những người đã tiến khá xa trên Đường Đạo vẫn có thể có những lĩnh vực cần loại thanh lọc này. Vì vậy, huấn thị này mang tính chuẩn bị, nhưng tuyệt nhiên không tầm thường.

The same principle continues in the next counsel: watch closely the gates of thought, sentinel desire, cast out fear, hate and greed, and look out and up. The essential factor is vigilance.

Cùng nguyên tắc ấy tiếp tục trong lời khuyên kế tiếp: hãy canh giữ chặt chẽ các cánh cổng tư tưởng, làm lính gác dục vọng, loại bỏ nỗi sợ, sự căm ghét và lòng tham, rồi nhìn ra ngoài và nhìn lên trên. Yếu tố cốt yếu là sự cảnh giác.

We can pass through life in a fairly unconscious way, unaware of what is moving through the mind and astral body, or we can maintain a kind of simultaneous observation: continue doing whatever the outer task requires while also keeping watch over the quality of what enters the psyche.

Chúng ta có thể đi qua cuộc đời trong trạng thái khá vô thức, không nhận biết điều gì đang chuyển động qua thể trí và thể cảm dục, hoặc có thể duy trì một kiểu quan sát đồng thời: tiếp tục làm bất cứ điều gì mà nhiệm vụ bên ngoài đòi hỏi, đồng thời vẫn canh giữ phẩm tính của những gì đi vào tâm lý.

The ancient sentinel walking the city wall is a useful image. A high wall alone is not enough. There must also be vigilant eyes watching for what approaches. In the same way, low desire should not simply be allowed to enter because it happens to present itself. At a certain stage we have to say, in effect, “You shall not pass.”

Người lính gác thời xưa đi tuần trên tường thành là một hình ảnh hữu ích. Chỉ một bức tường cao thì chưa đủ. Cũng phải có những đôi mắt cảnh giác quan sát những gì đang đến gần. Tương tự, không nên để dục vọng thấp cứ thế đi vào chỉ vì nó tình cờ xuất hiện. Ở một giai đoạn nhất định, trên thực tế, chúng ta phải nói: “Ngươi không được phép đi qua.”

This is not suppression in the crude sense; it is qualitative discrimination. What might have been understandable at an earlier stage no longer belongs in the astral body of an aspirant moving toward discipleship.

Đây không phải là sự đè nén theo nghĩa thô thiển; đó là sự phân biện về phẩm tính. Điều có thể từng được xem là dễ hiểu ở một giai đoạn trước không còn thuộc về thể cảm dục của một người chí nguyện đang tiến đến địa vị đệ tử.

And then the instruction becomes vigorous: cast out fear, hate and greed. To cast out is not a timid gesture. It means throwing them away decisively. Fear cripples through non-confrontation. Hatred destroys unity. Greed produces accumulation, non-circulation and separation, often depriving others while the individual possesses far more than is needed.

Và rồi huấn thị trở nên mạnh mẽ: hãy loại bỏ nỗi sợ, sự căm ghét và lòng tham. Loại bỏ không phải là một cử chỉ rụt rè. Nó có nghĩa là dứt khoát ném chúng đi. Nỗi sợ làm tê liệt vì không đối mặt. Sự căm ghét phá hủy sự hợp nhất. Lòng tham tạo ra sự tích lũy, sự không lưu thông và phân ly, thường tước đoạt của người khác trong khi cá nhân sở hữu nhiều hơn mức cần thiết.

Greed is frequently rooted in fear and self-aggrandizement: the assumption that one is safer, greater or more important when one possesses more. But excessive accumulation obstructs circulation.

Lòng tham thường bắt nguồn từ nỗi sợ và sự tự tôn: giả định rằng người ta an toàn hơn, vĩ đại hơn hoặc quan trọng hơn khi sở hữu nhiều hơn. Nhưng sự tích lũy quá mức cản trở sự lưu thông.

So instead of brooding inwardly, look out and look up. Look outward so that purified energy can be used in service, and look upward for inspiration. The world needs help, and the higher sources of inspiration are available, but both directions require an inner atmosphere sufficiently clear to receive and transmit them.

Vì vậy, thay vì nghiền ngẫm trong nội tâm, hãy nhìn ra ngoài và nhìn lên trên. Hãy nhìn ra ngoài để năng lượng đã được thanh lọc có thể dùng vào việc phụng sự, và nhìn lên trên để tìm cảm hứng. Thế giới cần sự trợ giúp, và những nguồn cảm hứng cao siêu luôn sẵn có, nhưng cả hai hướng đều đòi hỏi một bầu không khí nội tâm đủ trong sáng để tiếp nhận và truyền tải chúng.

[56] 11. Watch close the gates of thought. Sentinel desire. [Page 474] Cast out all fear, all hate, all greed. Look out and up.

[56] 11. Hãy canh giữ cẩn mật những cánh cổng tư tưởng. Hãy trấn giữ dục vọng. [Page 474] Hãy loại bỏ mọi sợ hãi, mọi thù hận, mọi tham lam. Hãy nhìn ra ngoài và hướng lên trên.

[72] Watch close the gates of thought, sentinel desire, cast out all fear, all hate, all greed.

[72] Hãy canh giữ chặt chẽ các cánh cổng tư tưởng, làm lính gác dục vọng, loại bỏ mọi nỗi sợ, mọi sự căm ghét, mọi lòng tham.

This continues the same theme of vigilance. We cannot pass through life half-conscious, unaware of what moves through the mind and astral body. We have to keep watch at the gates of thought and stand as a sentinel over desire. The image is almost military: a wall is not enough; someone must remain alert upon it and see what approaches. In the same way, we have to notice the qualitative nature of a desire before admitting it into the astral body.

Điều này tiếp tục cùng một chủ đề về sự cảnh giác. Chúng ta không thể đi qua cuộc đời trong trạng thái nửa hữu thức, không nhận biết những gì chuyển động qua thể trí và thể cảm dục. Chúng ta phải canh giữ các cánh cổng tư tưởng và đứng như một lính gác trông chừng dục vọng. Hình ảnh này gần như mang tính quân sự: một bức tường thì chưa đủ; phải có người luôn cảnh giác trên đó và quan sát những gì đang đến gần. Tương tự, chúng ta phải nhận biết bản chất phẩm tính của một dục vọng trước khi cho nó đi vào thể cảm dục.

The instruction “cast out” is strong. Fear, hate and greed are not to be gently rearranged; they are to be rejected decisively. Fear cripples through non-confrontation and keeps us imprisoned by what we refuse to face. Hate destroys unity. Greed produces accumulation, non-circulation and separation, usually out of fear and self-aggrandizement. So we cast these things out and then “look out and up”: outward toward the world that needs service, and upward toward the source of inspiration.

Huấn thị “loại bỏ” rất mạnh mẽ. Nỗi sợ, sự căm ghét và lòng tham không phải là những thứ cần được nhẹ nhàng sắp xếp lại; chúng phải bị dứt khoát bác bỏ. Nỗi sợ làm tê liệt vì không đối mặt và giam cầm chúng ta bằng chính điều mình từ chối đương đầu. Sự căm ghét phá hủy sự hợp nhất. Lòng tham tạo ra sự tích lũy, không lưu thông và phân ly, thường bắt nguồn từ nỗi sợ và sự tự tôn. Vì vậy, chúng ta loại bỏ những điều này rồi “nhìn ra ngoài và nhìn lên trên”: nhìn ra thế giới đang cần sự phụng sự và nhìn lên nguồn cảm hứng.

[57] 12. Because the life is mostly centered on the plane of concrete life,

[57] 12. Vì sự sống phần lớn tập trung trên cõi của đời sống cụ thể,

At our present stage, attention is still largely held by the concrete mind, the astral body and the concrete circumstances of life. We are not exclusively centered there, because some soul influence may already be present, but the concrete nature still dominates much of consciousness.

Ở giai đoạn hiện tại, sự chú ý của chúng ta phần lớn vẫn bị hạ trí, thể cảm dục và những hoàn cảnh cụ thể của cuộc sống chi phối. Chúng ta không hoàn toàn tập trung ở đó vì một phần ảnh hưởng của linh hồn có thể đã hiện diện, nhưng bản chất cụ thể vẫn chi phối phần lớn tâm thức.

[58] thy words and speech will indicate thy thought. To these pay close attention.

[58] nên ngôn từ và lời nói của ngươi sẽ biểu lộ tư tưởng của ngươi. Hãy hết sức chú tâm đến chúng.

There is an immediate connection between thought and speech. Speech is, in a sense, a precipitation of thought once thought has reached a certain point of saturation. Therefore, if we want to know what is really moving through the mind, sometimes it is easier to listen to what we say.

Có một mối liên hệ trực tiếp giữa tư tưởng và lời nói. Theo một nghĩa nào đó, lời nói là sự ngưng tụ của tư tưởng khi tư tưởng đã đạt đến một điểm bão hòa nhất định. Vì vậy, nếu muốn biết điều gì thực sự đang chuyển động qua thể trí, đôi khi lắng nghe những gì mình nói sẽ dễ dàng hơn.

The instruction is again one of vigilance. Watch the thoughts, but also watch the speech which issues from them, and make sure its quality reflects higher energies rather than separative or destructive tendencies. We are concrete beings and words are one of the most direct ways in which the inner condition becomes externalized.

Huấn thị này một lần nữa đề cập đến sự cảnh giác. Hãy quan sát tư tưởng, nhưng cũng quan sát lời nói phát xuất từ chúng, và bảo đảm phẩm tính của lời nói phản ánh những năng lượng cao siêu thay vì các khuynh hướng phân ly hoặc phá hoại. Chúng ta là những sinh linh cụ thể, và ngôn từ là một trong những cách trực tiếp nhất để trạng thái nội tâm ngoại hiện.

This also relates to occult silence. Occult silence is not simply refraining from speech or maintaining silent thought. DK discusses it elsewhere as one of the preliminary preparations for magical work. The deeper issue is control of the forces which would otherwise precipitate prematurely or destructively through speech.

Điều này cũng liên quan đến sự im lặng huyền môn. Sự im lặng huyền môn không chỉ đơn giản là kiềm chế lời nói hoặc duy trì tư tưởng im lặng. Ở nơi khác, Chân sư DK bàn về nó như một trong những bước chuẩn bị sơ khởi cho công việc huyền thuật. Vấn đề sâu xa hơn là sự kiểm soát các mãnh lực mà nếu không sẽ ngưng tụ quá sớm hoặc mang tính phá hoại qua lời nói.

We have to move from the concrete toward the abstract without losing the ability to work intelligently with the concrete. So observe what you say. The spoken product of thought often reveals the underlying mental condition more clearly than a fleeting thought which disappears before we notice it.

Chúng ta phải chuyển từ cái cụ thể đến cái trừu tượng mà không đánh mất khả năng làm việc một cách sáng suốt với cái cụ thể. Vì vậy, hãy quan sát những gì các bạn nói. Sản phẩm được nói ra của tư tưởng thường biểu lộ trạng thái trí tuệ nằm bên dưới rõ ràng hơn một tư tưởng thoáng qua rồi biến mất trước khi chúng ta nhận thấy nó.

[59] 13. Speech is of triple kind. The idle words will each produce effect. If good and kind, naught need be done. If otherwise, the paying of the price cannot be long delayed.

[59] 13. Lời nói có ba loại. Mỗi lời nói vu vơ đều sẽ tạo ra một kết quả. Nếu lời ấy tốt lành và tử tế thì không cần làm gì. Nếu không, việc trả giá sẽ không thể trì hoãn lâu.

Thought, speech and karma are closely connected. Character and destiny do not appear suddenly; they develop from repeated patterns beginning in thought and eventually expressed through speech and action.

Tư tưởng, lời nói và nghiệp quả liên hệ mật thiết với nhau. Tính cách và vận mệnh không đột nhiên xuất hiện; chúng phát triển từ những mô hình lặp đi lặp lại, bắt đầu trong tư tưởng và cuối cùng biểu hiện qua lời nói cùng hành động.

The first category is idle speech. Some people simply talk continually without any real purpose, exercising the throat center without discrimination. Much of what they say may be harmless, but even harmless triviality fills the surrounding atmosphere with thought-forms and can make it harder to penetrate into deeper levels of thought.

Loại thứ nhất là lời nói vu vơ. Một số người chỉ đơn giản nói liên tục mà không có mục đích thực sự nào, vận dụng trung tâm cổ họng mà không phân biện. Phần lớn những gì họ nói có thể vô hại, nhưng ngay cả sự tầm thường vô hại cũng lấp đầy bầu không khí xung quanh bằng các hình tư tưởng và có thể khiến việc thâm nhập vào những cấp độ tư tưởng sâu hơn trở nên khó khăn.

If idle words are good and kind, there is no serious karmic problem, though anyone seriously pursuing the discipline of speech will eventually have to reduce such wastefulness. The throat center has to move from a relatively undisciplined condition toward a Saturnian discipline, and later toward a Uranian magical potency in which words become creative and help precipitate the Plan.

Nếu những lời nói vu vơ là tốt đẹp và tử tế thì không có vấn đề nghiệp quả nghiêm trọng, dù bất cứ ai nghiêm túc theo đuổi kỷ luật lời nói cuối cùng cũng phải giảm bớt sự phung phí ấy. Trung tâm cổ họng phải chuyển từ trạng thái tương đối thiếu kỷ luật sang kỷ luật của Sao Thổ, rồi sau đó đến quyền năng huyền thuật của Sao Thiên Vương, trong đó ngôn từ trở nên sáng tạo và giúp ngưng tụ Thiên Cơ.

If idle words are not good and kind, however, they produce consequences, and the karmic price may return quickly. Speech is therefore something to which we have to pay very close attention. DK even indicates that mastery of speech—right volume, right tone, right timing and right quality—is closely associated with readiness for initiation.

Tuy nhiên, nếu những lời nói vu vơ không tốt đẹp và tử tế, chúng sẽ tạo ra hậu quả, và cái giá nghiệp quả có thể nhanh chóng quay trở lại. Vì vậy, lời nói là điều chúng ta phải chú ý rất kỹ. Chân sư DK thậm chí còn chỉ ra rằng việc làm chủ lời nói—âm lượng đúng, âm điệu đúng, thời điểm đúng và phẩm tính đúng—liên hệ mật thiết với sự sẵn sàng cho điểm đạo.

[60] The selfish words, sent forth with strong intent, build up a wall of separation. Long time it takes to break that wall and so release the stored-up, selfish purpose.

[60] Những lời nói ích kỷ, được phát ra với chủ ý mạnh mẽ, sẽ dựng nên một bức tường chia rẽ. Phải mất một thời gian dài mới phá vỡ được bức tường ấy và nhờ đó giải phóng mục đích ích kỷ đã tích tụ.

Selfish speech reinforces the lower ego and separates the speaker from others. The stronger the intent, the more substantial the wall becomes. If someone repeatedly emphasizes, in one form or another, “I am the greatest,” the inevitable corollary is often that someone else must be made small.

Lời nói ích kỷ củng cố phàm ngã và phân cách người nói với những người khác. Chủ ý càng mạnh, bức tường càng kiên cố. Nếu ai đó liên tục nhấn mạnh dưới hình thức này hay hình thức khác rằng “Tôi vĩ đại nhất”, hệ quả tất yếu thường là một người khác phải bị hạ thấp.

The same dynamic can operate collectively through nationalism or group egotism: “My country is the greatest,” “my group is superior,” and so forth. The exaggeration of one’s own importance frequently requires the denigration of others. In this way speech becomes the instrument by which separateness is strengthened.

Cùng động lực ấy có thể vận hành trong tập thể qua chủ nghĩa dân tộc hoặc sự vị kỷ của nhóm: “Đất nước tôi vĩ đại nhất”, “nhóm của tôi ưu việt hơn”, v.v. Việc phóng đại tầm quan trọng của chính mình thường đòi hỏi phải hạ thấp người khác. Bằng cách này, lời nói trở thành công cụ củng cố sự phân ly.

Once such a wall has been built, it may take a long time and painful circumstances to break it down. The symbol of the blasted tower is useful here. Egotism eventually crashes; the individual comes down to earth, perhaps wounded and humbled, and begins to recognize that self-aggrandizement does not work.

Một khi bức tường như thế đã được xây dựng, có thể phải mất rất nhiều thời gian và trải qua những hoàn cảnh đau đớn mới phá đổ được nó. Biểu tượng tòa tháp bị sét đánh rất hữu ích ở đây. Sự vị kỷ cuối cùng sụp đổ; cá nhân rơi xuống mặt đất, có lẽ bị thương và hạ mình, rồi bắt đầu nhận ra rằng sự tự tôn không đem lại kết quả.

So the real question becomes: What is my motive? Do I want to be number one? Do I want recognition? Do I want power over others? Speech will reveal these motives very clearly.

Vì vậy, câu hỏi thực sự trở thành: Động cơ của tôi là gì? Tôi có muốn đứng đầu không? Tôi có muốn được công nhận không? Tôi có muốn có quyền lực đối với người khác không? Lời nói sẽ biểu lộ rất rõ những động cơ này.

[61] See to thy motive, and seek to use those words which blend the little life with the large purpose of the will of God.

[61] Hãy xem xét động cơ của ngươi và tìm cách sử dụng những lời có thể hòa nhập sự sống nhỏ bé với mục đích lớn lao của Ý Chí Thượng Đế.

This is a very high standard for speech. The words we use should not build up the little self but relate it to something larger, more beautiful, more inclusive—to the large Purpose of the Will of God. That requires much more than simply avoiding rude speech. It requires consciousness of Purpose and an attempt to make one’s words accord with it.

Đây là một tiêu chuẩn rất cao đối với lời nói. Những ngôn từ chúng ta sử dụng không nên củng cố cái tôi nhỏ bé, mà phải liên hệ nó với điều lớn lao hơn, đẹp đẽ hơn, bao gồm hơn—với Thiên Ý lớn lao trong Ý Chí của Thượng Đế. Điều đó đòi hỏi nhiều hơn việc chỉ tránh lời nói thô lỗ. Nó đòi hỏi tâm thức về Thiên Ý và nỗ lực làm cho ngôn từ của mình phù hợp với Thiên Ý ấy.

[62] The word of hate, the cruel speech which ruins those who feel its spell, the poisonous gossip, passed along because it gives a thrill—these words kill the flickering impulses of the soul, cut at the roots of life, and so bring death.

[62] Lời thù hận, lời nói tàn nhẫn hủy hoại những ai cảm nhận được ma lực của nó, lời đồn độc địa được truyền đi vì gây kích động—những lời này giết chết các xung lực chập chờn của linh hồn, chặt đứt tận gốc rễ sự sống và vì thế mang đến cái chết.

This is the most severe category. Hateful and cruel speech is not merely unpleasant; it is presented as destructive magic. It can ruin the person toward whom it is directed, especially if that person is vulnerable or repeatedly exposed to it.

Đây là loại nghiêm trọng nhất. Lời nói căm ghét và tàn nhẫn không chỉ khó chịu; nó được trình bày như một loại huyền thuật phá hoại. Nó có thể hủy hoại người mà nó nhắm đến, đặc biệt nếu người ấy dễ bị tổn thương hoặc liên tục phải hứng chịu nó.

We can see this very clearly in the difference between children raised by supportive parents and those constantly criticized, humiliated or attacked. A cruel word can become a poison within the psyche. It damages confidence, suppresses the soul’s emerging impulses and may distort the whole development of the personality.

Chúng ta có thể thấy điều này rất rõ qua sự khác biệt giữa những đứa trẻ được cha mẹ nâng đỡ và những đứa trẻ liên tục bị chỉ trích, làm nhục hoặc công kích. Một lời tàn nhẫn có thể trở thành chất độc bên trong tâm lý. Nó làm tổn hại lòng tự tin, đè nén những xung động đang xuất hiện của linh hồn và có thể làm méo mó toàn bộ sự phát triển của phàm ngã.

Poisonous gossip is especially destructive because it is often passed along precisely because it gives a thrill. Why does it give a thrill? Because the lower ego feels elevated: “I am better; they are worse.” The degradation of another person becomes an artificial enhancement of oneself. That is why gossip can become addictive.

Lời đàm tiếu độc hại đặc biệt có sức phá hoại vì nó thường được truyền đi chính bởi nó gây kích thích. Tại sao nó gây kích thích? Bởi phàm ngã cảm thấy mình được nâng cao: “Tôi tốt hơn; họ xấu hơn.” Việc hạ thấp người khác trở thành sự nâng cao giả tạo cho chính mình. Đó là lý do đàm tiếu có thể trở thành một thói nghiện.

The Tibetan says such words “kill the flickering impulses of the soul.” The soul is already struggling to make its influence felt through the personality, and cruel speech can suppress or even destroy those early responses. To “cut at the roots of life” is a very strong image. If the inflow of soul life is obstructed, psychological and even physical vitality can be affected.

Chân sư Tây Tạng nói những lời như thế “giết chết các xung động lập lòe của linh hồn”. Linh hồn vốn đang nỗ lực làm cho ảnh hưởng của mình được cảm nhận qua phàm ngã, và lời nói tàn nhẫn có thể đè nén hoặc thậm chí phá hủy những đáp ứng ban đầu ấy. “Chặt đứt tận gốc rễ sự sống” là một hình ảnh rất mạnh mẽ. Nếu dòng sự sống linh hồn đi vào bị cản trở, sức sống tâm lý và thậm chí thể chất có thể bị ảnh hưởng.

[63] If spoken in the light of day, just retribution will they bring; when spoken and then registered as lies, they strengthen that illusory world in which the speaker lives and holds him back from liberation.

[63] Nếu được nói ra giữa ánh sáng ban ngày, chúng sẽ mang đến quả báo công bằng; khi được nói ra rồi ghi nhận như những lời dối trá, chúng củng cố thế giới ảo tưởng nơi người nói đang sống và cản trở y đạt đến giải thoát.

When cruel speech is spoken openly, the reaction may be immediate. An insult produces a counteraction; aggression evokes aggression. The karmic response becomes visible.

Khi lời nói tàn nhẫn được công khai thốt ra, phản ứng có thể xảy đến tức thời. Một lời sỉ nhục tạo ra phản ứng ngược; sự hung hăng gợi lên sự hung hăng. Đáp ứng nghiệp quả trở nên hữu hình.

But when the cruel statement is also a lie, something more subtle occurs. The speaker strengthens an illusory mental world. Every lie reinforces other false structures already existing within the mind. Gradually the speaker becomes enclosed in a prison constructed from false thought.

Nhưng khi lời nói tàn nhẫn ấy cũng là một lời dối trá, điều tinh tế hơn sẽ xảy ra. Người nói củng cố một thế giới trí tuệ ảo tưởng. Mỗi lời nói dối củng cố những cấu trúc sai lầm khác vốn đã tồn tại trong thể trí. Dần dần, người nói bị nhốt trong một nhà tù được kiến tạo bằng tư tưởng sai lầm.

The devil is traditionally called the father of lies, and psychologically the image is suggestive. The negative personality sustains itself through distortion and falsehood. One cannot imagine approaching the Initiator, who represents truth in a much higher degree, while carrying a mind habituated to deception and destructive speech.

Theo truyền thống, ma quỷ được gọi là cha của sự dối trá, và về mặt tâm lý, hình ảnh này rất gợi ý. Phàm ngã tiêu cực duy trì chính nó qua sự xuyên tạc và giả dối. Người ta không thể hình dung mình đến gần Đấng Điểm đạo, Đấng tượng trưng cho chân lý ở mức độ cao hơn nhiều, trong khi vẫn mang một thể trí quen với sự lừa dối và lời nói phá hoại.

[64] If uttered with intent to hurt, to bruise and kill, they wander back to him who sent them forth and him they bruise and kill.

[64] Nếu được thốt ra với chủ ý gây tổn thương, làm đau đớn và giết hại, chúng sẽ quay trở lại với kẻ đã phát ra chúng, làm y đau đớn và giết hại y.

Words used deliberately as weapons become entities which eventually return to their source. It is the boomerang principle, the old idea that curses come home to roost. Master Morya gives the same warning in another form: do not wish evil upon the Blessed One, because the force cannot injure the Blessed One in the intended way and ultimately rebounds upon the sender.

Những lời cố ý dùng làm vũ khí trở thành các thực thể cuối cùng quay về nguồn phát của chúng. Đó là nguyên tắc boomerang, là quan niệm xưa rằng lời nguyền sẽ quay về nơi phát xuất. Chân sư Morya đưa ra cùng lời cảnh báo dưới một hình thức khác: đừng cầu mong điều ác giáng lên Đấng Chân Phúc, bởi mãnh lực ấy không thể làm hại Đấng Chân Phúc theo cách đã định và cuối cùng sẽ dội ngược trở lại người phát ra.

So there is a definite law here. Those who speak kindly and truthfully do not build prisons of illusion around themselves; they help others and at the same time advance themselves. Those who waste speech in endless triviality dissipate energy. Those who use words for self-aggrandizement build walls of separateness. And those who use speech deliberately to wound eventually become subject to the destructive force they themselves have generated.

Vì vậy, ở đây có một định luật xác định. Những người nói năng tử tế và trung thực không xây các nhà tù ảo tưởng quanh mình; họ giúp người khác, đồng thời thúc đẩy chính mình. Những người phung phí lời nói vào sự tầm thường bất tận làm tiêu tan năng lượng. Những người dùng ngôn từ để tự tôn xây các bức tường phân ly. Và những người cố ý dùng lời nói để gây tổn thương cuối cùng sẽ chịu mãnh lực phá hoại do chính họ tạo ra.

This is a hard saying, but it is important. Many of us have to adjust our behavior in relation to speech. We can easily observe destructive speech in public life and among public figures and spend enormous energy condemning it, but DK reminds us that “to know all is to understand all.” We can understand the psychological causes without approving the behavior, and then work to substitute the positive for the negative.

Đây là một lời dạy nghiêm khắc, nhưng rất quan trọng. Nhiều người trong chúng ta phải điều chỉnh hành vi liên quan đến lời nói. Chúng ta có thể dễ dàng quan sát lời nói phá hoại trong đời sống công cộng và nơi các nhân vật của công chúng, rồi tiêu tốn rất nhiều năng lượng để lên án nó, nhưng Chân sư DK nhắc nhở chúng ta rằng “biết tất cả là thấu hiểu tất cả”. Chúng ta có thể thấu hiểu các nguyên nhân tâm lý mà không tán thành hành vi, rồi nỗ lực thay thế điều tiêu cực bằng điều tích cực.

That does not mean sentimental approval of destructive forces. DK certainly did not counsel that. It means strengthening the constructive possibilities in humanity so that they can progressively replace the negativity we perceive.

Điều đó không có nghĩa là tán thành các mãnh lực phá hoại một cách đa cảm. Chắc chắn Chân sư DK không khuyên như thế. Nó có nghĩa là củng cố những khả năng kiến tạo trong nhân loại để chúng có thể dần dần thay thế tính tiêu cực mà chúng ta nhận thấy.

[65] 14. The idle thought, time selfish thought, the cruel hateful thought if rendered into word produce a prison, poison all the springs of life,

[65] 14. Tư tưởng vu vơ, tư tưởng ích kỷ theo thời gian, tư tưởng tàn nhẫn và đầy thù hận, nếu biến thành lời nói, sẽ tạo nên nhà tù, đầu độc mọi nguồn mạch sự sống,

The thought itself is already damaging, but once rendered into speech it becomes more powerful and more externalized. Idle, selfish, cruel and hateful thoughts, when spoken, construct a prison around consciousness, cutting us off from knowledge, vitality and the rejuvenating inflow of life.

Bản thân tư tưởng đã gây tổn hại, nhưng một khi chuyển thành lời nói, nó trở nên mạnh mẽ và ngoại hiện hơn. Những tư tưởng vu vơ, ích kỷ, tàn nhẫn và đầy căm ghét, khi được nói ra, kiến tạo một nhà tù quanh tâm thức, ngăn cách chúng ta khỏi tri thức, sinh lực và dòng sự sống có sức làm tươi trẻ đi vào.

[66] lead to disease, and cause disaster and delay.

[66] dẫn đến bệnh tật, gây tai họa và trì hoãn.

The imagery of poison continues here. Poisonous gossip, selfish speech and cruelty do not merely disturb relationships; they contaminate the whole inner atmosphere. They create confinement, non-unity and loss of livingness, and DK explicitly links them with disease, disaster and delay. One can even wonder, when seeing severe conditions affecting the organs of speech, whether some karmic connection with past misuse of speech may exist—perhaps not necessarily in the present incarnation. In any case, the principle is clear: destructive speech interferes with good intentions, obstructs progress and eventually produces consequences.

Hình ảnh chất độc tiếp tục ở đây. Lời đàm tiếu độc hại, lời nói ích kỷ và sự tàn nhẫn không chỉ gây xáo trộn các mối quan hệ; chúng làm ô nhiễm toàn bộ bầu không khí nội tâm. Chúng tạo ra sự giam hãm, bất hợp nhất và mất sức sống, và Chân sư DK liên kết chúng một cách rõ ràng với bệnh tật, tai họa và trì hoãn. Khi thấy những chứng bệnh nghiêm trọng ảnh hưởng đến các cơ quan phát âm, người ta thậm chí có thể tự hỏi liệu có mối liên hệ nghiệp quả nào với việc lạm dụng lời nói trong quá khứ hay không—có lẽ không nhất thiết trong kiếp hiện tại. Dù sao, nguyên tắc vẫn rõ ràng: lời nói phá hoại cản trở thiện ý, ngăn trở sự tiến bộ và cuối cùng tạo ra hậu quả.

[67] Therefore, be sweet and kind and good as far as in thee lies. Keep silence

[67] Vì vậy, trong khả năng của ngươi, hãy ôn hòa, tử tế và thiện lành. Hãy giữ im lặng,

The alternative is Venusian rather than Martian: be attractive in the true sense, sweet, kind and good. Kindness implies recognition of kinship. We understand that others are passing through experiences we ourselves have passed through, or may yet have to pass through, and therefore we do not separate ourselves from them. Goodness relates to the Good, the Beautiful and the True—to conformity with the archetypal pattern reflected in the Plan. We may not yet be perfectly sweet, kind or good, but we can go as far as our present development permits.

Phương án thay thế mang tính Sao Kim thay vì Sao Hỏa: hãy có sức thu hút theo nghĩa chân chính, dịu dàng, tử tế và tốt đẹp. Lòng tử tế hàm ý sự nhận biết về tình thân. Chúng ta thấu hiểu rằng người khác đang trải qua những kinh nghiệm mà chính mình từng trải qua hoặc có thể vẫn phải trải qua, nên không tách mình khỏi họ. Sự tốt đẹp liên quan đến Chân, Thiện, Mỹ—đến sự phù hợp với mô hình nguyên mẫu được phản ánh trong Thiên Cơ. Có thể chúng ta chưa hoàn toàn dịu dàng, tử tế hay tốt đẹp, nhưng có thể tiến xa đến mức sự phát triển hiện tại cho phép.

The injunction to “keep silence” refers to occult silence rather than mere suppression of speech. It means knowing when speech should be withheld, when it should be offered, and at what level it should be directed. Sometimes silence itself permits understanding. If we refrain from an immediate reactive thought-form and do not rush to verbalize it, a deeper comprehension can arise.

Huấn thị “hãy giữ im lặng” đề cập đến sự im lặng huyền môn chứ không chỉ là sự đè nén lời nói. Nó có nghĩa là biết khi nào nên giữ lại lời nói, khi nào nên nói ra và nên hướng nó đến cấp độ nào. Đôi khi chính sự im lặng cho phép sự thấu hiểu nảy sinh. Nếu chúng ta kiềm chế một hình tư tưởng phản ứng tức thời và không vội diễn đạt nó thành lời, một sự thấu hiểu sâu sắc hơn có thể xuất hiện.

[68] and the light will enter in.

[68] rồi ánh sáng sẽ đi vào.

The light can enter when it is no longer crowded out by the jungle of illusion, the tangled overgrowth and the festering conditions produced by idle, selfish and hateful thought and speech. Silence in the right occult sense clears space for the Light of the Soul and higher impression.

Ánh sáng có thể đi vào khi nó không còn bị khu rừng ảo tưởng, những bụi rậm rối ren và các trạng thái mưng mủ do tư tưởng cùng lời nói vu vơ, ích kỷ và đầy căm ghét lấn át. Sự im lặng theo đúng nghĩa huyền môn dọn sạch không gian cho Ánh Sáng của Linh Hồn và ấn tượng cao siêu.

[69] 15. Speak not of self. Pity not thy fate. The thoughts of self and of thy lower destiny prevent the inner [Page 475] voice of thine own soul from striking upon thine ear. Speak of the soul; enlarge upon the plan; forget thyself in building for the world. Thus is the law of form offset. Thus can the rule of love enter upon that world.

[69] 15. Đừng nói về bản thân. Đừng thương hại số phận mình. Những tư tưởng về bản thân và về vận mệnh thấp kém của ngươi ngăn cản tiếng nói bên trong của chính linh hồn ngươi vang đến tai ngươi. Hãy nói về linh hồn; hãy trình bày sâu rộng về Thiên Cơ; hãy quên mình trong việc kiến tạo cho thế gian. Nhờ vậy, định luật của hình tướng được hóa giải. Nhờ vậy, quy luật của tình thương có thể đi vào thế giới ấy.

Some people are almost always talking about themselves. There are occasions when a personal illustration is useful—I sometimes use examples from my own life to clarify a principle, and DK occasionally did the same—but the center of attention must progressively shift away from the little personal self. Self-pity is particularly dangerous because it opens the door to glamour: “Poor me; look what I am going through.” Yet however difficult our circumstances may be, there are always others enduring far more. The instrument may suffer, but DK reminds us that the essential question is whether the soul is learning what it needs to learn.

Một số người hầu như luôn nói về chính mình. Có những lúc một minh họa cá nhân là hữu ích—đôi khi tôi dùng các ví dụ từ chính cuộc đời mình để làm sáng tỏ một nguyên tắc, và Chân sư DK thỉnh thoảng cũng làm như vậy—nhưng trung tâm chú ý phải dần dần rời khỏi cái tôi cá nhân nhỏ bé. Lòng tự thương hại đặc biệt nguy hiểm vì nó mở cửa cho ảo cảm: “Tội nghiệp tôi; hãy nhìn xem tôi đang phải trải qua điều gì.” Nhưng dù hoàn cảnh của chúng ta có khó khăn đến đâu, luôn có những người đang chịu đựng nhiều hơn rất nhiều. Công cụ có thể đau khổ, nhưng Chân sư DK nhắc chúng ta rằng câu hỏi cốt yếu là liệu linh hồn có đang học được điều nó cần học hay không.

If consciousness remains preoccupied with the lower destiny—How will I get money? Where will I live? Who will love me? What will happen in my career? Will I live or die?—it becomes concentrated at too low a level. These are the ordinary personal interpretations of life and even of the houses of the horoscope, but if consciousness is continually absorbed there, the still, small voice of the soul is drowned out by the many voices associated with personal satisfaction and anxiety.

Nếu tâm thức vẫn bận tâm với vận mệnh thấp—Tôi sẽ kiếm tiền bằng cách nào? Tôi sẽ sống ở đâu? Ai sẽ yêu tôi? Điều gì sẽ xảy ra trong sự nghiệp của tôi? Tôi sẽ sống hay chết?—nó sẽ tập trung ở một cấp độ quá thấp. Đây là những cách diễn giải cá nhân thông thường về cuộc sống và thậm chí về các nhà trong lá số chiêm tinh, nhưng nếu tâm thức liên tục bị cuốn vào đó, tiếng nói nhỏ nhẹ, tĩnh lặng của linh hồn sẽ bị nhiều tiếng nói liên quan đến sự thỏa mãn và lo âu cá nhân lấn át.

Instead, speak of the soul: of the higher consciousness we share, which is unitive, inclusive and potentially helpful to all. Enlarge upon the Plan. Many people move through life without the slightest sense that there is a Plan, where evolution is tending, or how they might cooperate with it. If the Plan is unknown, conscious cooperation is impossible.

Thay vào đó, hãy nói về linh hồn: về tâm thức cao siêu mà chúng ta cùng chia sẻ, vốn có tính hợp nhất, bao gồm và có tiềm năng trợ giúp tất cả. Hãy diễn giải rộng về Thiên Cơ. Nhiều người đi qua cuộc đời mà không hề có chút ý thức nào rằng có một Thiên Cơ, sự tiến hoá đang hướng về đâu hoặc họ có thể hợp tác với nó như thế nào. Nếu không biết Thiên Cơ, sự hợp tác hữu thức là bất khả.

And then, “forget thyself in building for the world.” Something larger is being constructed—something related to the Ashram, the coming civilization and the welfare of humanity. We have to care more about that than about the endless drama of the little self. As attention shifts to these larger purposes, form gradually loses its grip. The Law of Form, which binds consciousness within the third aspect, is offset, and the Rule of Love—the second aspect—can begin to govern the world in which our consciousness lives and works.

Và rồi, “hãy quên mình trong công việc kiến tạo cho thế giới”. Một điều gì đó lớn lao hơn đang được kiến tạo—điều liên quan đến ashram, nền văn minh sắp đến và phúc lợi của nhân loại. Chúng ta phải quan tâm đến điều đó nhiều hơn vở kịch bất tận của cái tôi nhỏ bé. Khi sự chú ý chuyển sang những mục đích lớn lao hơn này, hình tướng dần mất đi quyền chi phối. Định luật Hình Tướng, vốn trói buộc tâm thức bên trong phương diện thứ ba, được hóa giải, và Quy luật Bác Ái—phương diện thứ hai—có thể bắt đầu cai quản thế giới nơi tâm thức chúng ta sống và hoạt động.

So periodically it is worth reading these counsels again, perhaps even memorizing them. They are very simple, but very wise.

Vì vậy, định kỳ đọc lại những lời khuyên này, thậm chí có lẽ ghi nhớ chúng, là điều đáng làm. Chúng rất đơn giản nhưng vô cùng minh triết.

[70] These simple rules will lay right foundations

[70] Những quy luật đơn giản này sẽ đặt nền móng đúng đắn

We begin practicing them in the relatively early stages because otherwise there is no sound basis for magical work. How could one become a trustworthy creator while remaining filled with hatred, selfishness, negativity and impurity?

Chúng ta bắt đầu thực hành chúng ở những giai đoạn tương đối sớm, vì nếu không sẽ không có nền tảng vững chắc cho công việc huyền thuật. Làm sao một người có thể trở thành đấng sáng tạo đáng tin cậy trong khi vẫn đầy sự căm ghét, ích kỷ, tiêu cực và bất tịnh?

[71] for the carrying forward of the magical work, and will render the mental body so clear and so powerful that right motive will control and true work in building will be possible.

[71] để xúc tiến công việc huyền thuật, đồng thời khiến thể trí trở nên trong sáng và mạnh mẽ đến mức động cơ đúng đắn sẽ nắm quyền kiểm soát và công việc kiến tạo chân chính sẽ trở nên khả thi.

If the mental body becomes sufficiently clear, one can see where things lead. Wrong motives reveal their own futility, and right motive increasingly becomes natural. Then true building becomes possible rather than the kind of faulty construction which someone more knowledgeable must later dismantle and rebuild.

Nếu thể trí trở nên đủ trong sáng, người ta có thể nhìn thấy mọi việc sẽ dẫn đến đâu. Những động cơ sai lầm tự biểu lộ sự vô ích của chúng, còn động cơ đúng đắn ngày càng trở nên tự nhiên. Khi đó, công việc kiến tạo chân chính trở nên khả thi thay vì loại kiến tạo sai lầm mà một người hiểu biết hơn về sau phải tháo dỡ và xây dựng lại.

These simple rules are therefore much more powerful than they first appear. They purify motive, discipline thought and speech, clear the mental atmosphere, and prepare the aspirant to become a genuine builder in line with the Plan rather than an unconscious producer of forms that obstruct light.

Vì vậy, những quy luật đơn giản này mạnh mẽ hơn nhiều so với vẻ ngoài ban đầu. Chúng thanh lọc động cơ, rèn luyện tư tưởng và lời nói, làm trong sạch bầu không khí trí tuệ, đồng thời chuẩn bị cho người chí nguyện trở thành một đấng kiến tạo chân chính phù hợp với Thiên Cơ, thay vì một người vô thức tạo ra các hình tướng cản trở ánh sáng.

This brings us to the end of Commentary 57 and Rule 11.4. We are on page 475 and roughly thirty-four pages from the end of this Rule. The next program will be Commentary 58, Rule 11.5.

Điều này đưa chúng ta đến phần cuối của Bình Giảng 57 và Quy luật 11.4. Chúng ta đang ở trang 475 và còn khoảng ba mươi tư trang nữa là đến cuối Quy luật này. Chương trình kế tiếp sẽ là Bình Giảng 58, Quy luật 11.5.

Once the Rules for work on the astral plane are completed, I will probably pause for a while before turning to Rules 12, 13, 14 and 15, which concern the etheric plane and its relation to the physical plane, where precipitation finally occurs.

Sau khi hoàn tất các Quy luật dành cho công việc trên cõi cảm dục, có lẽ tôi sẽ tạm dừng một thời gian trước khi chuyển sang các Quy luật 12, 13, 14 và 15, vốn đề cập đến cõi dĩ thái và mối quan hệ của nó với cõi hồng trần, nơi sự ngưng tụ cuối cùng diễn ra.

There is tremendous wisdom in these instructions. Hopefully we do more than record it intellectually; hopefully it becomes available to us when we actually need it.

Có một minh triết vô cùng lớn lao trong những huấn thị này. Hy vọng chúng ta làm nhiều hơn việc chỉ ghi nhận chúng bằng trí năng; hy vọng chúng trở nên sẵn dùng cho chúng ta khi thật sự cần đến.

Many blessings, lots of love, and study hard. See you later.

Xin gửi nhiều phúc lành, thật nhiều tình thương, và hãy chăm chỉ học tập. Hẹn gặp lại.

Leave a Comment

Scroll to Top