Commentary Astral Rule 36
Tóm Tắt
§ Ngụy biện phủ nhận và tà thuyết chia rẽ. Chân sư DK đặt vấn đề nghiên cứu các loại năng lượng trí tuệ để hóa giải tà thuyết lớn về sự chia rẽ và “ngụy biện phủ nhận”.
Thầy MDR liên hệ hai sai lầm này với nhau và nhận xét rằng chúng biểu hiện rõ trong các thành kiến chủng tộc, tôn giáo và ý thức hệ. Theo Thầy, Định luật Đẩy Lùi có thể đòi hỏi người đệ tử tạm thời khước từ những thói quen và khuynh hướng cản trở sự nhận thức linh hồn; nhưng xét từ bình diện Bản Thể, không điều gì có thể bị phủ nhận vĩnh viễn, bởi rốt cuộc chúng ta là tất cả.
§ Nhân loại phần lớn vẫn hoạt động trong trạng thái trí-cảm. Chân sư DK cho biết chưa đến một người trong mười nghìn biết sử dụng năng lực trí tuệ một cách hữu thức và hoạt động có chủ ý trong thể trí.
Thầy MDR lưu ý rằng tỷ lệ này được nêu gần một thế kỷ trước nhưng vẫn cho thấy sự hiếm hoi của hoạt động trí tuệ đích thực; đại đa số nhân loại còn vận hành bằng kama-manas, tức trạng thái trí-cảm hay “cái trí mang tính cảm xúc”. Vì vậy, tác động của năng lượng trí tuệ dễ được nhận thấy trong lịch sử phát triển chung của nhân loại hơn trong đời sống của từng cá nhân.
§ Lịch sử các nền văn minh biểu lộ quyền lực của những ý tưởng. Thầy MDR đề xuất khảo sát cách các ý tưởng xuất hiện qua những thời đại, nền văn hóa và nền văn minh khác nhau để nhận ra tác động tập thể của năng lượng trí tuệ.
Những ý tưởng đã định hình các nền văn hóa ngay cả khi con người chưa hiểu đầy đủ bản chất của chúng. Một số ý tưởng thuộc Thiên Cơ cần được đưa vào biểu lộ; con người dần học cách ủng hộ chúng, còn những người có viễn kiến phải khoác cho chúng chất liệu trí tuệ để số đông có thể nhận ra giá trị và thực hiện.
§ Đau khổ và phân biện là hai phương tiện đặc thù giúp con người tiến hóa. Chân sư DK nêu đau khổ và năng lực phân biện là hai yếu tố tiềm tàng nơi loài vật nhưng chỉ con người trong ba cõi có thể hữu thức sử dụng.
Thầy MDR liên hệ cả hai với Cung bốn, đồng thời gắn phân biện với cõi phụ thứ tư của cõi trí, nằm giáp cõi thượng trí. Đau khổ thúc đẩy phân tích, liên hệ, ghi nhớ và hình dung, nhờ đó con người học điều gì phải tránh và điều gì nên vun bồi; từ một kinh nghiệm đau đớn, họ còn có thể khái quát để không phải lặp lại những sai lầm tương tự.
§ Phân biện trong lĩnh vực ý tưởng định hướng các lựa chọn của nhân loại. Thầy MDR giải thích rằng con người dần phân biệt điều tốt với điều xấu, điều đáng theo đuổi với điều nên từ bỏ, dù sự hiểu biết và áp dụng chân lý vẫn còn bất toàn.
Quá trình này liên quan đến lựa chọn, dấu hiệu Thiên Bình, Sao Thủy và Sao Thổ—hành tinh của sự lựa chọn. Cung bốn có thể tạo nên tiến bộ nhanh chóng nhờ nhịp hành động–phản ứng, trí tưởng tượng và trực giác, nhưng cũng có thể dẫn đến thất bại hoặc tả đạo nếu con người lựa chọn sai; Thầy còn liên hệ khả năng trực nhận tương lai này với dấu hiệu Nhân Mã, nơi Cung bốn truyền ảnh hưởng.
§ Đau khổ giữ con người trong phạm vi của con đường tiến hóa. Thầy MDR ví tác dụng của đau khổ với hàng rào điện quanh đồng cỏ: cú sốc không cần quá mạnh nhưng đủ ngăn con vật vượt khỏi khu vực thích hợp.
Tương tự, khi con người lệch quá xa khỏi đường phát triển, đau khổ tạo nên một tiến trình xé rách thuộc Cung bốn và buộc họ điều chỉnh hướng đi. Tuy nhiên, phản ứng với đau khổ và ý tưởng vẫn có thể sai lệch: một số người chọn con đường đau đớn mang tính khổ dâm và phá hủy thể xác cùng tâm lý, trong khi những người khác bám lấy các ý tưởng cũ hoặc chiếm dụng sai những trực giác mới.
§ Lợi ích cá nhân làm sai lệch ý tưởng và công luận. Chân sư DK thừa nhận rằng con người thường lựa chọn thiếu khôn ngoan, các ý tưởng chi phối hành vi tập thể chưa đạt mức cao nhất, còn công luận bị uốn nắn bởi những lợi ích cá nhân và ích kỷ.
Thầy MDR gọi đây là một dạng ích kỷ tập thể mang tính Cự Giải, dễ xuất hiện ở những linh hồn ít kinh nghiệm nhập thể, nhưng không giới hạn ở họ. Thầy lấy bối cảnh Hoa Kỳ năm 2018 làm ví dụ về việc một bộ phận dân chúng có thể chọn giải pháp ích kỷ, thiển cận dưới sự kích động của lối mị dân.
§ Con người tiến tới tự do nhờ học sử dụng đau khổ và quyền lựa chọn. Thầy MDR giải thích rằng những người “nhu mì” sẽ thừa hưởng trái đất không phải là những người yếu đuối, mà là những người đã được huấn luyện.
Sự huấn luyện ấy bao gồm lựa chọn sáng suốt hơn trong lĩnh vực ý tưởng và tránh những điều đi ngược phương pháp tiến hóa tự nhiên đến mức gây đau đớn. Những trực giác mới lúc đầu chỉ đến với một số ít người có viễn kiến; vì vậy, tiến bộ đòi hỏi họ diễn đạt các trực giác ấy thành tư tưởng đủ rõ để nhân loại có thể tiếp nhận và áp dụng.
§ Nước và lửa tượng trưng cho hai giai đoạn thanh luyện. Cổ Luận dùng nước để biểu thị cảm năng hay phản ứng cảm dục, còn lửa tượng trưng cho trí tuệ.
Thầy MDR lưu ý rằng nước còn có nhiều nghĩa khác, như vật chất hay các dĩ thái của không gian, nhưng trong đoạn này nó chủ yếu chỉ những cảm xúc cao hơn có khả năng làm dịu đau khổ và dục vọng thấp. Thầy phân biệt lửa do ma sát—nguồn của kích thích, nóng rát và đau đớn—với những loại lửa cao hơn có chức năng giải thoát; trong tiến trình điểm đạo thứ hai, nước thanh luyện đến trước, rồi lửa thanh luyện hoàn tất sự giải phóng.
§ Những dòng nước làm dịu chế ngự sức nóng của dục vọng bị dồn nén. Thầy MDR phân biệt sự đàn áp hữu thức với sự dồn nén vô thức và cho rằng các dục vọng bị dồn nén có thể thuộc loại thấp, không dẫn đến chí nguyện.
Những trạng thái cảm xúc cao hơn, âm nhạc, nghệ thuật, vẻ đẹp và các mối quan hệ hài hòa có thể làm nguội sự thôi thúc mang tính Sao Hỏa và giảm sự cọ xát của đời sống bị giam hãm. Tuy nhiên, tiến trình làm nguội này kéo dài vì những cảm xúc cao phải được áp dụng bền bỉ vào các khuynh hướng khẩn thiết, kích động và gây viêm nhiễm của bản chất thấp.
§ Sau nước làm dịu là ngọn lửa cao hơn của vùng đất cháy. Khi sự thôi thúc thỏa mãn dục vọng thấp đã lắng xuống, lửa trí tuệ bắt đầu thiêu hủy những chướng ngại cản trở con đường của sự sống.
Thầy MDR cho rằng loại lửa này phá tan nhận thức về sự phân cách trong đại ảo tưởng, nhờ đó giải phóng con người vào niềm vui rồi đến chân phúc; chân phúc không thể tách rời sự nhận biết tính nhất như. Trình tự ấy phản ánh các mức độ hạnh phúc, niềm vui và chân phúc, trong đó không còn một yếu tố cô lập nào có thể phá vỡ sự hợp nhất được tri nhận.
§ Nước và lửa phối hợp lúc đầu lại sinh ra ảo cảm. Thầy MDR giải thích rằng khi lửa của cái trí tác động lên bản chất cảm xúc, chúng tạo nên sương mù, hơi nước và tiếng ồn, che khuất Ánh Sáng, Chân Lý và Mặt Trời của linh hồn.
Con người không nghe được tiếng nói của linh hồn vì vô số tiếng nói thấp cùng vang lên thành một âm thanh hỗn loạn, cũng không nhìn thấy linh hồn vì nhận thức bị che mờ. Thầy liên hệ tiến trình điểm đạo với sự tận hiến, tiếp theo là ảo cảm, rồi cuối cùng là lòng sùng tín đã chuyển hóa thành tình thương; lòng sùng tín cao còn có thể chỉ sự tận tụy của linh hồn đối với phàm ngã và Thiên Cơ, hoặc của Chân Thần đối với các sự sống thấp cần được cứu chuộc.
§ Lửa giải thoát có thể tác động lên toàn thể phàm ngã. Thầy MDR nhận xét rằng mọi cuộc giải phóng, đặc biệt là điểm đạo, đều bao hàm một tiến trình trí tuệ mang bản chất lửa, có thể biến đổi điều con người ham muốn, chấp nhận hay khước từ và thậm chí tác động lên thể xác.
Thầy dẫn “những cơn đau thiêng liêng” trong Agni Yoga làm ví dụ về sự cháy bỏng không có dấu hiệu bên ngoài nhưng có tác dụng giải thoát, khác với đau khổ do sống sai lầm. Trên hành tinh không thiêng liêng mang biểu tượng thập giá này, đau khổ không thể hoàn toàn tránh được; nhưng khi thập giá được bao trong vòng tròn, sự xung đột đau đớn được quy tụ và chuyển thành hợp nhất.
§ Khi lửa cháy mãnh liệt, đau khổ và nước hoàn tất chức năng ban đầu rồi biến mất. Đau khổ buộc con người chú ý đến sự bất hòa cần được giải quyết, còn nước đem lại sự xoa dịu đầu tiên; khi tâm thức vươn lên cõi trí và lĩnh vực linh hồn, cả hai không còn giữ vai trò cũ.
Thầy MDR so sánh điều này với sự bất hòa trong âm nhạc được giải quyết thành hòa âm, tạo nên cảm giác giải thoát thẩm mỹ. Con người cũng có thể vượt qua đau khổ bằng cách thay đổi sự đồng nhất hóa hoặc đi thẳng vào kinh nghiệm đau khổ cho đến khi quyền lực của nó tan biến.
§ Lạnh và nóng cùng hiện diện trong tiến trình giải thoát. “Ánh sáng trong trẻo, lạnh lẽo” biểu thị thái độ vô dục và sự tách rời của người quan sát, trong khi sức nóng là ngọn lửa cao hơn của vùng đất cháy.
Thầy MDR giải thích rằng các vận cụ phải trở nên “lạnh” trước những kích thích cũ của dục vọng thấp, nhưng đồng thời chịu sức nóng thiêu hủy những ràng buộc của hình tướng. Dưới ấn tượng Bồ đề, sự trong sáng của trực giác đi đôi với việc phàm ngã không còn phản ứng trước những thôi thúc mang tính Sao Hỏa.
§ Ánh sáng ban ngày và mặt trời mọc báo hiệu tâm thức linh hồn cùng Chân Lý Bồ đề. Thầy MDR liên hệ “ánh sáng ban ngày” với Ánh Sáng của Linh Hồn và với dấu hiệu Hổ Cáp, dấu hiệu mà Thầy cho là cai quản cõi Bồ đề hay trực giác.
Sự rạng đông cho thấy ánh sáng từ những nguồn cao đang bắt đầu xuất hiện, còn “tri thức hoàn hảo về Chân Lý” thuộc bình diện Bồ đề, nơi trí siêu việt chân thực đi vào. Mặt trời có thể tượng trưng cho linh hồn, Tam Nguyên Tinh Thần, Chân Thần, hoặc ở quy mô thái dương là chính Thái Dương Thượng Đế; Thầy mời người học tự xét xem mức độ nào của sự rạng chiếu ấy đang xuất hiện trong chính mình.
§ Con đường bắt đầu từ hình tướng và khát vọng thỏa mãn trong ba cõi thấp. Thầy MDR giải thích rằng sự khao khát ban đầu mang nền tảng bản năng, hướng đến thỏa mãn trong mười tám cõi phụ thấp chứ chưa phải khát vọng giải thoát.
Đau khổ nảy sinh vì linh hồn hay tinh thần không thể mãi chịu cảnh mất tự do và tất yếu muốn phá vỡ nhà tù của hình tướng. Người học cần tự hỏi mình còn bị giam trong sự cọ xát đau đớn của đời sống phàm ngã, đang học hạnh vô dục, hay đã bước vào vùng đất cháy nơi các mối liên kết duy trì hình tướng cản trở được phá tan.
§ Một chút lửa xuất hiện khi trí tuệ giải thoát bắt đầu hoạt động. Những dòng nước làm dịu giúp con người thôi va đập vào song sắt của nhà tù tự tạo, còn ngọn lửa nhỏ của cái trí dần mở ra con đường vượt khỏi nó.
Dưới ấn tượng của linh hồn, lửa trí tuệ sẽ phát triển thành sức giải phóng của vùng đất cháy, làm sáng tỏ tư duy, phá tan các hình tư tưởng giam hãm và mở cái trí đón nhận Ánh Sáng của Linh Hồn. Thầy MDR nhấn mạnh rằng ngôn ngữ biểu tượng này có thể được diễn giải theo nhiều cách, nhưng luôn đòi hỏi phân biệt các cấp độ khác nhau của nước và lửa.
§ Việc sử dụng cái trí ở giai đoạn đầu tạo nên ánh sáng giả và sự hoang mang. Khi lửa trí tuệ còn non yếu tác động lên nước của bản chất cảm dục, nó sinh ra sương mù dày đặc, bóp méo các hình tướng và làm đau khổ đi kèm với bối rối.
Thầy MDR nhận xét rằng những tiền đề sai, suy luận thiếu hợp lý và kết luận méo mó thường thấy quanh ta là biểu hiện của “ánh sáng ảo tưởng” này. Hành động phát sinh từ đó không hòa hợp với Thiên Cơ hay ý định của Thượng Đế, nhưng đây là giai đoạn học tập tất yếu, tương tự một vận động viên mới tập không thể có kỹ thuật của người đã rèn luyện lâu năm.
§ Sự phi tập trung hóa làm mất quyền lực gây đau khổ. Khi con người nhận ra mình là Thượng Đế nội tại và không còn tập trung trong thể cảm dục hay hạ trí, sức nóng tăng lên nhưng khả năng chịu đau theo nghĩa cũ dần biến mất.
Vượt qua sự hỗn loạn, méo mó, ảo tưởng và phân mảnh của tư duy thông thường, tâm thức đạt đến mặt trời không bị che khuất và ánh sáng rực rỡ của Chân Lý. Thầy MDR gọi đây là tâm thức linh hồn và xem “con đường trở về Trung Tâm ẩn giấu” là con đường trở về Chân Thần.
§ Người hành hương phải sử dụng đau khổ thay vì bị đau khổ sử dụng. Thầy MDR giải thích rằng đau khổ là một phương pháp chỉ dẫn, báo cho con người biết mình đang lệch khỏi con đường và cần chủ động học từ nó thay vì chỉ phản ứng.
Người hành hương đích thực là Chân Thần đang đắm mình trong mười tám cõi phụ thấp; nếu cố ý vận dụng đau khổ, nước và lửa, con người có thể đi qua tiến trình này nhanh hơn, sáng suốt hơn và ít đau đớn hơn. Nước rửa sạch “bùn và nhớt” của những tăng trưởng tự nhiên dư thừa, còn lửa thiêu hủy các mối liên kết giữ những hình tướng cản trở, để chướng ngại tan rã và ánh sáng lớn hơn xuất hiện.
§ Những “dòng nước sống” thuộc cấp độ cao hơn nước cảm dục ban đầu. Thầy MDR diễn giải chúng như những năng lượng của các dĩ thái vũ trụ, liên hệ với Sao Thiên Vương, dấu hiệu Bảo Bình và phương diện sự sống có nguyên khí của Đấng Hành Tinh.
Qua các dòng nước này, con người tiếp nhận năng lượng của Tam Nguyên Tinh Thần và được cuốn về Thánh Tâm của Cha. Những ngọn lửa cao hơn tiếp tục phá hủy bức màn che khuất Thánh Nhan của Cha; Thầy cho rằng chúng được áp dụng về sau trên cõi atma.
§ Toàn bộ tiến trình trải dài từ lửa ma sát đến Lửa Điện của Chân Thần. Thầy MDR tổng kết một chuỗi cấp độ gồm lửa thấp của kích thích, lửa của cái trí, lửa trí tuệ cao giải phóng vào Ánh Sáng của Linh Hồn, Lửa Thái dương của linh hồn, sự phối hợp khởi đầu giữa Lửa Thái dương và Lửa Điện trong Tam Nguyên Tinh Thần, rồi Lửa Điện của Chân Thần.
Mỗi cấp độ thực hiện một hình thức thanh luyện và giải phóng sâu hơn, vượt dần khỏi đề tài trực tiếp của đoạn văn. Như vậy, nước và lửa không mang một ý nghĩa cố định mà thay đổi theo bình diện: chúng có thể làm dịu, che mờ, thanh luyện, thiêu hủy chướng ngại hoặc đưa người hành hương trở về Trung Tâm.
Text 36 Astral Rule 10.20 – Đoạn 36 Quy luật Cảm dục 10.20
|
[1] Let us therefore study the types of mental energy with which the individual has to work and see how this great heresy of separateness and the “fallacy of repudiation”, as it is sometimes called, can be offset. |
[1] Vì vậy, chúng ta hãy nghiên cứu các loại năng lượng trí tuệ mà cá nhân phải vận dụng, và xem Đại Tà thuyết về sự phân ly cùng “ngụy biện của sự bác bỏ”, như đôi khi người ta gọi, có thể được hóa giải như thế nào. |
|
[2] One of the first things we have to remember as we consider these types of energy [3] is that their trend and work can be grasped more easily in a larger sense in relation to humanity than can their effects in an individual use of mental energy. [4] Only a few human beings are as yet consciously using this type of force and only a few can therefore understand what it really entails. Increasingly men will come, as units, into possession of their intellectual heritage but, numerically speaking, scarce one in ten thousand is utilising this inherent power and knowingly functioning in his mental body. |
[2] Khi xem xét các loại năng lượng này, [3] một trong những điều đầu tiên chúng ta phải nhớ là có thể lĩnh hội khuynh hướng và hoạt động của chúng dễ dàng hơn theo nghĩa rộng trong mối liên hệ với nhân loại, so với những hiệu quả của chúng khi một cá nhân sử dụng năng lượng trí tuệ. [4] Cho đến nay, chỉ một số ít người đang sử dụng loại mãnh lực này một cách có ý thức, và vì vậy chỉ một số ít người có thể thấu hiểu những gì nó thực sự bao hàm. Ngày càng có nhiều người, với tư cách là những đơn vị, sẽ sở hữu di sản trí tuệ của mình; nhưng xét về số lượng, chưa đến một người trong mười nghìn đang vận dụng quyền năng nội tại này và hoạt động một cách hữu thức trong thể trí của mình. |
|
[5] When however we look at humanity as a whole and cast our eyes back over the past racial development, we can see how mental energy has had a most definite effect and has produced outstanding results. [6] The use of two factors differentiates man from the animal, whether he uses them consciously or unconsciously. Both are latent in the animal but man is the only entity in the three worlds who can consciously reap benefit from them. [7] One of these factors is pain, and the other is the faculty of discrimination. [8] Through the means of pain and a subsequent process of analysis, of relation plus memory and visualisation, man has learnt what to avoid and what to cultivate. [9] This works in the realm of physical plane happenings and of sensory experience. [10] Through discrimination as to ideas and as to thought currents, man has learnt to decide upon what to base his activities in all departments [Page 358] of human affairs, even though he has but an imperfect grasp as to the true nature of ideas and his application of the truths sensed is quite imperfect. [11] That he often chooses unwisely, that the ideas governing group conduct are not of the highest, that public opinion is proverbially moulded by personal and selfish interests may be only too sadly true. [12] Nevertheless—through pain and learning to utilise the power of choice in the realm of ideas—man is steadily forging ahead towards full liberty and full control of the earth, which it is his right to inherit. [13] The Old Commentary says in relation to these two characteristics of man [14] something that conveys much of beauty, couched in symbolic language. The phrases run as follows and it must be borne in mind whilst pondering upon them that water symbolises sentiency or astral reaction, and fire is the symbol of the mentality. |
[5] Tuy nhiên, khi nhìn vào toàn thể nhân loại và nhìn lại sự phát triển của nhân loại trong quá khứ, chúng ta có thể thấy năng lượng trí tuệ đã tạo ra một ảnh hưởng hết sức rõ rệt và đem lại những kết quả nổi bật như thế nào. [6] Việc sử dụng hai yếu tố phân biệt con người với loài vật, dù y sử dụng chúng một cách có ý thức hay vô thức. Cả hai đều tiềm ẩn trong loài vật, nhưng con người là thực thể duy nhất trong ba cõi giới có thể chủ động thu lợi từ chúng. [7] Một trong hai yếu tố này là đau đớn, và yếu tố kia là năng lực phân biện. [8] Nhờ đau đớn cùng tiến trình phân tích tiếp theo, sự liên hệ cộng với ký ức và sự hình dung, con người đã học được điều gì cần tránh và điều gì cần vun bồi. [9] Điều này diễn ra trong lĩnh vực các sự kiện trên cõi hồng trần và kinh nghiệm giác quan. [10] Nhờ phân biện các ý tưởng và các dòng tư tưởng, con người đã học cách quyết định đâu là nền tảng cho các hoạt động của mình trong mọi lĩnh vực [Page 358] của những công việc nhân loại, mặc dù y chỉ hiểu chưa đầy đủ về bản chất thực sự của các ý tưởng và áp dụng những chân lý mà mình cảm nhận được một cách khá bất toàn. [11] Thật đáng buồn nhưng quá đúng rằng y thường lựa chọn thiếu khôn ngoan, rằng những ý tưởng chi phối cách hành xử của tập thể không thuộc loại cao nhất, và rằng dư luận vốn thường chịu sự uốn nắn của những lợi ích cá nhân và ích kỷ. [12] Tuy nhiên, nhờ đau đớn và học cách sử dụng quyền năng lựa chọn trong lĩnh vực ý tưởng, con người đang đều đặn tiến tới sự tự do hoàn toàn và quyền kiểm soát trọn vẹn đối với Trái Đất, vốn là quyền thừa kế của y. [13] Liên quan đến hai đặc điểm này của con người, [14] Cổ Luận có một đoạn mang nhiều vẻ đẹp, được diễn đạt bằng ngôn ngữ biểu tượng. Những câu ấy như sau, và trong khi suy ngẫm về chúng, cần ghi nhớ rằng nước tượng trưng cho khả năng cảm thụ hay phản ứng cảm dục, còn lửa là biểu tượng của trí tuệ. |
|
[15] “The assuaging waters cool. They slowly bring relief, abstracting form from all that can be touched. [16] The quivering fever heat [17] of long repressed desire yields to the cooling draught. [18] Water and pain negate each other. [19] Long is the process of the cooling draught. |
[15] “Những dòng nước xoa dịu làm mát. Chúng từ từ đem lại sự khuây dịu, tách hình tướng khỏi mọi thứ có thể xúc chạm. [16] Sức nóng cuồng nhiệt run rẩy [17] của dục vọng bị kìm nén lâu ngày khuất phục trước dòng nước mát lành. [18] Nước và đau đớn triệt tiêu lẫn nhau. [19] Tiến trình của dòng nước làm mát thật dài lâu. |
|
[20] “The burning fire releases all that blocks the way of life. [21] Bliss comes and follows after fire, as fire upon the waters. [22] Water and fire together blend and cause the great Illusion. [23] Fog they produce and [24] mist and steam and noise, [25] veiling the Light, [26] hiding the Truth [27] and shutting out the Sun. |
[20] “Ngọn lửa thiêu đốt giải phóng mọi thứ cản trở con đường của sự sống. [21] Chí phúc đến sau lửa, như lửa phủ trên mặt nước. [22] Nước và lửa hòa quyện với nhau, tạo nên Ảo Tưởng vĩ đại. [23] Chúng tạo ra sương mù, [24] hơi sương, hơi nước và tiếng động, [25] che phủ Ánh Sáng, [26] giấu kín Chân Lý [27] và ngăn khuất Mặt Trời. |
|
[28] “The fire burns fiercely. Pain and the waters disappear. [29] Cold, [30] heat, [31] the light of day, [32] the radiance of the rising sun [33] and perfect knowledge of the Truth appear. |
[28] “Ngọn lửa cháy dữ dội. Đau đớn và nước biến mất. [29] Cái lạnh, [30] sức nóng, [31] ánh sáng ban ngày, [32] vẻ rạng ngời của mặt trời mọc [33] và tri thức hoàn hảo về Chân Lý xuất hiện. |
|
[34] “This is the path for all who seek the light. First form, and all its longing. Then pain. [35] Then the assuaging waters and the appearance of a little fire. [36] The fire grows, and heat is then active within the tiny sphere [37] and does its fiery work. [38] Moisture likewise is seen; [39] dense fog, and to the pain is added sad bewilderment, [40] for they who use the fire of mind during the early stage are lost within a light illusory. |
[34] “Đây là con đường dành cho tất cả những ai tìm kiếm ánh sáng. Trước tiên là hình tướng cùng mọi khát khao của nó. Kế đến là đau đớn. [35] Rồi đến những dòng nước xoa dịu và sự xuất hiện của một ngọn lửa nhỏ. [36] Ngọn lửa lớn dần, và sức nóng bắt đầu hoạt động bên trong khối cầu nhỏ bé [37] để thực hiện công việc rực lửa của nó. [38] Hơi ẩm cũng xuất hiện; [39] sương mù dày đặc, và nỗi hoang mang buồn thảm được thêm vào đau đớn, [40] vì những người sử dụng lửa của trí tuệ trong giai đoạn đầu bị lạc trong một thứ ánh sáng hư ảo. |
|
[41] “Fierce grows the heat; next comes the loss of power to suffer. [42] When this stage has been outgrown, there comes [Page 359] the shining of the unobstructed sun and the clear bright light of truth. [43] This is the path back to the hidden Centre. |
[41] “Sức nóng trở nên dữ dội; kế đến là sự mất đi khả năng chịu đau đớn. [42] Khi giai đoạn này đã được vượt qua, [Page 359] mặt trời không còn bị che khuất bắt đầu tỏa sáng, và ánh sáng trong trẻo, rạng ngời của chân lý xuất hiện. [43] Đây là con đường trở về Trung Tâm ẩn kín. |
|
[44] “Use pain. [45] Call for the fire, oh, pilgrim in a strange and foreign land. [46] The waters wash away the mud and slime of nature’s growth. [47] The fires burn the hindering forms which seek to hold the pilgrim back and so they bring release. [48] The living waters, as a river, sweep the pilgrim to the Father’s Heart. [49] The fires destroy the veil hiding the Father’s Face.” |
[44] “Hãy sử dụng đau đớn. [45] Hỡi người hành hương nơi miền đất xa lạ, hãy kêu gọi lửa. [46] Nước rửa sạch bùn đất và chất nhầy do thiên nhiên sinh trưởng. [47] Lửa thiêu rụi những hình tướng cản trở đang tìm cách níu giữ người hành hương, và nhờ đó đem lại giải thoát. [48] Những dòng nước sống động, tựa một dòng sông, cuốn người hành hương đến Trái Tim của Cha. [49] Lửa hủy diệt bức màn che khuất Thánh Nhan của Cha.” |
Program-36-Astral-Plane-Rule-X-10.20
|
Hi everybody and good afternoon. This is Michael. We are working on the A Treatise on White Magic video commentaries, and we’re dealing with the Rules for Magic on the Astral Plane. We are in the 36th program of those particular rules, and we’re working on Rule X, in which we are doing the 20th program. We’re dealing now with what is called the fallacy of repudiation. I think it’s related to the great heresy of separativeness. |
Xin chào mọi người và chúc buổi chiều tốt lành. Tôi là Michael. Chúng ta đang thực hiện loạt video bình giảng về Luận về Chánh Thuật, và đang bàn đến các Quy Luật Huyền Thuật trên Cõi Cảm Dục. Đây là chương trình thứ 36 về các quy luật này, và chúng ta đang nghiên cứu Quy Luật X trong chương trình thứ 20. Hiện giờ, chúng ta đang bàn đến điều được gọi là ngụy biện của sự phủ nhận. Tôi nghĩ nó có liên quan đến Đại Tà thuyết về tính chia rẽ. |
|
[1] Let us therefore study the types of mental energy with which the individual has to work and see how this great heresy of separateness and the “fallacy of repudiation”, as it is sometimes called, can be offset. |
[1] Vì vậy, chúng ta hãy nghiên cứu các loại năng lượng trí tuệ mà cá nhân phải vận dụng, và xem Đại Tà thuyết về sự phân ly cùng “ngụy biện của sự bác bỏ”, như đôi khi người ta gọi, có thể được hóa giải như thế nào. |
|
I make a little emphasis there. Fallacy of repudiation. Well, under the Law of Repulse we will temporarily repudiate certain habits and tendencies within our nature which prevent soul realization, but ultimately we can repudiate nothing because, ultimately, as Being, we are all things. |
Tôi nhấn mạnh một chút ở đây: ngụy biện của sự phủ nhận. Theo Định luật Đẩy Lùi, chúng ta sẽ tạm thời phủ nhận một số thói quen và khuynh hướng trong bản chất của mình vốn ngăn cản sự chứng nghiệm linh hồn; nhưng rốt cuộc, chúng ta không thể phủ nhận bất cứ điều gì, bởi xét như Bản Thể, chúng ta là vạn vật. |
|
[2] One of the first things we have to remember as we consider these types of energy |
[2] Khi xem xét các loại năng lượng này, |
|
Mental energy we’re considering now, |
Hiện giờ, chúng ta đang xem xét năng lượng trí tuệ, |
|
[3] is that their trend and work can be grasped more easily in a larger sense in relation to humanity than can their effects in an individual use of mental energy. |
[3] một trong những điều đầu tiên chúng ta phải nhớ là có thể lĩnh hội khuynh hướng và hoạt động của chúng dễ dàng hơn theo nghĩa rộng trong mối liên hệ với nhân loại, so với những hiệu quả của chúng khi một cá nhân sử dụng năng lượng trí tuệ. |
|
Let’s see if we find that to be the case. |
Hãy xem điều đó có đúng như vậy không. |
|
[4] Only a few human beings are as yet consciously using this type of force and only a few can therefore understand what it really entails. Increasingly men will come, as units, into possession of their intellectual heritage but, numerically speaking, scarce one in ten thousand is utilising this inherent power and knowingly functioning in his mental body. |
[4] Cho đến nay, chỉ một số ít người đang sử dụng loại mãnh lực này một cách có ý thức, và vì vậy chỉ một số ít người có thể thấu hiểu những gì nó thực sự bao hàm. Ngày càng có nhiều người, với tư cách là những đơn vị, sẽ sở hữu di sản trí tuệ của mình; nhưng xét về số lượng, chưa đến một người trong mười nghìn đang vận dụng quyền năng nội tại này và hoạt động một cách hữu thức trong thể trí của mình. |
|
That’s a very low percentage. Of course, as I say, this was written, well, not quite 100 years ago, but that is a low percentage. The great majority, we find, is functioning in that state of mind-feeling, a feeling mind we call kama-manas. |
Đó là một tỉ lệ rất thấp. Dĩ nhiên, như tôi đã nói, điều này được viết cách đây chưa đầy 100 năm, nhưng đó vẫn là một tỉ lệ thấp. Chúng ta nhận thấy đại đa số đang hoạt động trong trạng thái trí-cảm ấy, tức một thể trí cảm xúc mà chúng ta gọi là kama-manas. |
|
So what are we looking at here? The types of mental energy with which the individual has to work. So let’s remind ourselves of this by enlarging it a bit and putting it in a different color. |
Vậy chúng ta đang xem xét điều gì ở đây? Những loại năng lượng trí tuệ mà cá nhân phải vận dụng. Chúng ta hãy tự nhắc lại điều này bằng cách phóng lớn nó lên một chút và đặt nó trong một màu khác. |
|
The types of mental energy with which an individual has to work, and then the study of the fallacy of repudiation. And I think we are certainly, in all manners of racial and religious and ideological prejudice, suffering from the fallacy of repudiation. |
Những loại năng lượng trí tuệ mà một cá nhân phải vận dụng, rồi đến việc nghiên cứu ngụy biện của sự phủ nhận. Và tôi nghĩ rằng trong mọi hình thức thành kiến về chủng tộc, tôn giáo và hệ tư tưởng, chắc chắn chúng ta đang chịu tác động của ngụy biện này. |
|
[5] When however we look at humanity as a whole and cast our eyes back over the past racial development, we can see how mental energy has had a most definite effect and has produced outstanding results. |
[5] Tuy nhiên, khi nhìn vào toàn thể nhân loại và nhìn lại sự phát triển của nhân loại trong quá khứ, chúng ta có thể thấy năng lượng trí tuệ đã tạo ra một ảnh hưởng hết sức rõ rệt và đem lại những kết quả nổi bật như thế nào. |
|
Here, I think, it’s a question of studying perhaps the history of ideas coming in with various civilizations and the various ages and the subcategories of those ages, and how ideas have conditioned cultures and civilizations. |
Ở đây, tôi nghĩ có lẽ vấn đề là nghiên cứu lịch sử của các ý tưởng xuất hiện cùng nhiều nền văn minh và nhiều thời đại khác nhau, cũng như các phân kỳ của những thời đại ấy, và xem các ý tưởng đã định hình những nền văn hóa và văn minh như thế nào. |
|
[6] The use of two factors differentiates man from the animal, whether he uses them consciously or unconsciously. Both are latent in the animal but man is the only entity in the three worlds who can consciously reap benefit from them. |
[6] Việc sử dụng hai yếu tố phân biệt con người với loài vật, dù y sử dụng chúng một cách có ý thức hay vô thức. Cả hai đều tiềm ẩn trong loài vật, nhưng con người là thực thể duy nhất trong ba cõi giới có thể chủ động thu lợi từ chúng. |
|
Now, there are other worlds, and there are worlds of superhuman evolution. So, as usual, a little problem there. In the worlds of superhuman evolution, many beings can consciously reap the benefit of mental activity and higher activities. |
Có những cõi giới khác và những cõi giới của tiến hoá siêu nhân loại. Vì vậy, như thường lệ, ở đây có một vấn đề nhỏ. Trong các cõi giới của tiến hoá siêu nhân loại, nhiều Sinh Mệnh có thể hữu thức thu lợi ích từ hoạt động trí tuệ và các hoạt động cao hơn. |
|
[7] One of these factors is pain, and the other is the faculty of discrimination. |
[7] Một trong hai yếu tố này là đau đớn, và yếu tố kia là năng lực phân biện. |
|
This is very interesting, because both of them can be related to the fourth ray—and maybe, well, to the fourth ray for sure—and, in the case of discrimination, to the fourth subplane of the mental plane. So these two factors are related to the fourth ray and to the fourth subplane of the mental plane, whereon we find that particular power that we call discrimination. It’s the plane bordering on the plane of higher mind. |
Điều này rất thú vị, bởi cả hai đều có thể liên hệ với cung bốn, và chắc chắn là với cung bốn; còn trong trường hợp phân biện, nó liên hệ với cõi phụ thứ tư của cõi trí. Vì vậy, hai yếu tố này liên quan đến cung bốn và cõi phụ thứ tư của cõi trí, nơi chúng ta tìm thấy quyền năng đặc thù được gọi là sự phân biện. Đó là cõi phụ giáp với cõi thượng trí. |
|
[8] Through the means of pain and a subsequent process of analysis, of relation plus memory and visualisation, man has learnt what to avoid and what to cultivate. |
[8] Nhờ đau đớn cùng tiến trình phân tích tiếp theo, sự liên hệ cộng với ký ức và sự hình dung, con người đã học được điều gì cần tránh và điều gì cần vun bồi. |
|
We might almost call this the guiding power of pain. Well, what to avoid: when we, as a child, touch something hot, touch the hot stove, burn our tongue or something on hot liquid, we learn to avoid that kind of relation, that kind of contact. We remember it, and we also see other factors which are related to it, and maybe don’t have to go through the same experience but can generalize from the earlier experience. |
Chúng ta hầu như có thể gọi đây là quyền năng dẫn dắt của đau đớn. Về điều cần tránh: khi còn nhỏ, chúng ta chạm vào một vật nóng, chạm vào bếp lò nóng, làm bỏng lưỡi vì chất lỏng nóng hoặc điều gì tương tự, chúng ta học cách tránh loại quan hệ hay tiếp xúc ấy. Chúng ta ghi nhớ nó, đồng thời nhận thấy những yếu tố khác có liên quan; và có lẽ không cần trải qua cùng một kinh nghiệm, chúng ta vẫn có thể khái quát hóa từ kinh nghiệm trước đó. |
|
[9] This works in the realm of physical plane happenings and of sensory experience. |
[9] Điều này diễn ra trong lĩnh vực các sự kiện trên cõi hồng trần và kinh nghiệm giác quan. |
|
There are also other and more subtle kinds of pain, and similarly, we learn to avoid and cultivate less painful approaches. |
Cũng có những loại đau đớn khác tinh tế hơn, và tương tự như vậy, chúng ta học cách tránh đau đớn và vun bồi những phương thức ít đau đớn hơn. |
|
[10] Through discrimination as to ideas and as to thought currents, man has learnt to decide upon what to base his activities in all departments [Page 358] of human affairs, even though he has but an imperfect grasp as to the true nature of ideas and his application of the truths sensed is quite imperfect. |
[10] Nhờ phân biện các ý tưởng và các dòng tư tưởng, con người đã học cách quyết định đâu là nền tảng cho các hoạt động của mình trong mọi lĩnh vực [Page 358] của những công việc nhân loại, mặc dù y chỉ hiểu chưa đầy đủ về bản chất thực sự của các ý tưởng và áp dụng những chân lý mà mình cảm nhận được một cách khá bất toàn. |
|
But we generalize: what is good or bad, what is worth pursuing and what is not. So this discrimination, again, is another way of guiding our progress on the path of life. Choice is involved, and Libra, and Mercury, and of course Saturn, the planet of choice. |
Nhưng chúng ta khái quát hóa: điều gì tốt hay xấu, điều gì đáng theo đuổi và điều gì không đáng. Vì vậy, một lần nữa, sự phân biện này là một cách khác để dẫn dắt bước tiến của chúng ta trên đường đời. Ở đây có sự lựa chọn, Thiên Bình, Sao Thủy và dĩ nhiên Sao Thổ, hành tinh của sự lựa chọn. |
|
So we have here discrimination, and we have here pain. This seems a particular way of learning on our planet, of purifying pain and releasing sorrow—of releasing sorrow and purifying pain. But he tells us in Esoteric Psychology I that the fourth ray can lead to very rapid progress or, equally, to a man becoming a ne’er-do-well. Whatever he touches, he doesn’t do well. |
Vậy ở đây, chúng ta có sự phân biện và đau đớn. Đây dường như là một phương pháp học tập đặc thù trên hành tinh của chúng ta: thanh luyện đau đớn và giải thoát nỗi buồn, tức giải thoát nỗi buồn và thanh luyện đau đớn. Nhưng trong quyển I của Tâm Lý Học Nội Môn, Ngài cho chúng ta biết rằng cung bốn có thể dẫn đến sự tiến bộ rất nhanh, hoặc cũng có thể khiến một người trở thành kẻ vô tích sự. Bất cứ điều gì y chạm đến, y đều không làm tốt. |
|
But on the other hand, this quickness of learning that can be associated with the fourth ray—the action, the reaction, the Mercurial quality—can lead to rapid progress. And it’s the either-or. Which way shall we go? Obviously, man does not want to find himself eventually upon the left-hand path, heading towards disintegration as a member of the Black Lodge eventually. Rather, he would choose what is better if he knew the outcome. And there, with the fourth ray, is imagination, is the intuition, is some sort of guidance related to the future. Think about Sagittarius and how it is bringing in the fourth ray. |
Nhưng mặt khác, khả năng học hỏi nhanh chóng có thể gắn liền với cung bốn, tức hành động, phản ứng và phẩm tính của Sao Thủy, có thể dẫn đến sự tiến bộ nhanh chóng. Đây là sự lựa chọn một trong hai. Chúng ta sẽ đi theo hướng nào? Hiển nhiên, rốt cuộc con người không muốn thấy mình ở trên tả đạo, hướng đến sự tan rã và cuối cùng trở thành thành viên của Hắc đoàn. Thay vào đó, y sẽ chọn điều tốt hơn nếu biết được kết quả. Và ở cung bốn có sự tưởng tượng, trực giác và một dạng dẫn dắt nào đó liên quan đến tương lai. Hãy nghĩ về Nhân Mã và cách nó đưa cung bốn vào. |
|
It combines with the intuitive tendencies of Sagittarius to see the future, intuitively, let us say. So anyway, I’ll reread this: |
Nó kết hợp với những khuynh hướng trực giác của Nhân Mã để thấy tương lai, có thể nói là bằng trực giác. Dù sao đi nữa, tôi sẽ đọc lại đoạn này: |
|
Through discrimination as to ideas and as to thought currents, man has learnt to decide upon what to base his activities in all departments of human affairs, even though he has but an imperfect grasp as to the true nature of ideas and his application of the truths sensed is quite imperfect. |
Nhờ phân biện các ý tưởng và các dòng tư tưởng, con người đã học cách quyết định cơ sở cho những hoạt động của mình trong mọi lĩnh vực của công việc nhân loại, mặc dù y chỉ lĩnh hội một cách bất toàn bản chất đích thực của các ý tưởng và áp dụng những chân lý đã cảm nhận được cũng hết sức bất toàn. |
|
Nature of ideas. Certain ideas are to be worked through into manifestation as part of the Divine Plan, and these he learns to support, even though he does not understand them fully. |
Bản chất của các ý tưởng. Một số ý tưởng cần được triển khai đến mức biểu hiện như một phần của Thiên Cơ, và y học cách ủng hộ chúng dù chưa thấu hiểu chúng hoàn toàn. |
|
Right, but at least we are guided along the path. With horses, they’re in the field, but there’s this electric fence around them, and they could easily jump over, or they could just—it’s not very strong—they could barge right through. But that sort of shock that repels them keeps them within the proper area, and thus it is for man. We are kept within the proper area, and we do not stray too far off the path of development because it is painful to do so. It causes a certain rending, tearing process over which the fourth ray also presides. |
Đúng vậy, nhưng ít nhất chúng ta cũng được dẫn dắt trên đường đi. Những con ngựa ở ngoài đồng, nhưng quanh chúng có hàng rào điện. Chúng có thể dễ dàng nhảy qua hoặc cứ thế lao xuyên qua vì hàng rào không mạnh lắm. Nhưng cú điện giật đẩy lùi ấy giữ chúng ở trong khu vực thích hợp; đối với con người cũng vậy. Chúng ta được giữ trong khu vực thích hợp và không đi chệch quá xa khỏi con đường phát triển, bởi làm như thế sẽ gây đau đớn. Nó tạo nên một tiến trình xé rách mà cung bốn cũng chi phối. |
|
I’m thinking about that. In the old days they had cruel and unusual punishment, which at least in certain countries today is outlawed. So they tie you to four horses—there’s the number four—and the horses would ride in opposite directions, and that was it. It’s called being drawn and quartered. You can be torn apart on this fourth ray if you wander too far off the path. |
Tôi đang suy nghĩ về điều đó. Ngày xưa, người ta có những hình phạt tàn nhẫn và khác thường, điều mà ít nhất hiện nay đã bị cấm ở một số quốc gia. Họ trói bạn vào bốn con ngựa, ở đây có con số bốn, rồi những con ngựa chạy theo các hướng đối nghịch, và thế là hết. Hình phạt ấy được gọi là phanh thây. Bạn có thể bị xé nát trên cung bốn này nếu đi chệch quá xa khỏi đường đi. |
|
[11] That he often chooses unwisely, that the ideas governing group conduct are not of the highest, that public opinion is proverbially moulded by personal and selfish interests may be only too sadly true. |
[11] Thật đáng buồn nhưng quá đúng rằng y thường lựa chọn thiếu khôn ngoan, rằng những ý tưởng chi phối cách hành xử của tập thể không thuộc loại cao nhất, và rằng dư luận vốn thường chịu sự uốn nắn của những lợi ích cá nhân và ích kỷ. |
|
I mean, there is a mass kind of Cancerian selfishness operative. We see that in some of the younger souls. Well, maybe it’s not confined to them, but certainly it’s more natural to the people who have had less incarnational experience. They tend to opt easily for the selfish solution. |
Ý tôi là đang có một dạng ích kỷ tập thể thuộc Cự Giải vận hành. Chúng ta thấy điều đó ở một số linh hồn trẻ hơn. Có lẽ nó không chỉ giới hạn ở họ, nhưng chắc chắn nó tự nhiên hơn đối với những người có ít kinh nghiệm lâm phàm hơn. Họ có khuynh hướng dễ dàng chọn giải pháp ích kỷ. |
|
We’re seeing this right now. I’m doing this in the year 2018, and it’s the end of August here. We see this in the United States at the moment. Maybe 30% of the people are opting for the really selfish, short-sighted solution under the impulse or stimulation of demagoguery. So it’s sadly true that personal and selfish interests often prevail. |
Ngay lúc này, chúng ta đang chứng kiến điều đó. Tôi thực hiện chương trình này vào năm 2018, và hiện là cuối tháng Tám. Vào lúc này, chúng ta thấy điều đó ở Hoa Kỳ. Có lẽ 30 phần trăm dân chúng đang chọn giải pháp thực sự ích kỷ và thiển cận dưới sự thôi thúc hoặc kích thích của lối mị dân. Vì vậy, thật đáng buồn khi các lợi ích cá nhân và ích kỷ thường thắng thế. |
|
[12] Nevertheless—through pain and learning to utilise the power of choice in the realm of ideas—man is steadily forging ahead towards full liberty and full control of the earth, which it is his right to inherit. |
[12] Tuy nhiên, nhờ đau đớn và học cách sử dụng quyền năng lựa chọn trong lĩnh vực ý tưởng, con người đang đều đặn tiến tới sự tự do hoàn toàn và quyền kiểm soát trọn vẹn đối với Trái Đất, vốn là quyền thừa kế của y. |
|
We understand that eventually the so-called meek shall inherit the earth. But, as Alice Bailey is at pains to explain to us, the word “meek” means those who are trained. And we are training ourselves in better discriminative choice and to avoid those conditions which so defy the natural method of progression that they become painful. Just imagine a person actually holding his hand on that hot stove. |
Chúng ta hiểu rằng cuối cùng những người được gọi là nhu hòa sẽ thừa hưởng Trái Đất. Nhưng như Bà Alice Bailey đã cất công giải thích, từ “nhu hòa” có nghĩa là những người đã được huấn luyện. Và chúng ta đang tự rèn luyện để phân biện và lựa chọn tốt hơn, cũng như tránh những tình trạng đi ngược phương thức tiến bộ tự nhiên đến mức trở nên đau đớn. Hãy hình dung một người thực sự giữ nguyên bàn tay trên bếp lò nóng. |
|
You would have to be—well, it would be unnatural, or you would have to be proving a point, and it would be at extreme damage to your vehicle. |
Bạn hẳn phải ở trong một trạng thái bất thường, hoặc đang cố chứng minh một quan điểm nào đó, và điều này sẽ gây tổn hại nghiêm trọng cho hiện thể của bạn. |
|
Choice in the realm of ideas. Many old ideas exist, still in form. The new intuitions which are guiding the progress and process of evolution are not yet precipitating into the minds of all human beings. A few visionaries have these, and they have to clothe them in mental matter in such a way that people begin to appreciate their value and will try to implement them. |
Sự lựa chọn trong lĩnh vực ý tưởng. Nhiều ý tưởng cũ vẫn tồn tại trong hình tướng. Những trực giác mới đang dẫn dắt bước tiến và tiến trình tiến hoá vẫn chưa ngưng tụ vào thể trí của toàn thể nhân loại. Một số nhà tiên kiến có được những trực giác ấy, và họ phải khoác cho chúng chất liệu trí tuệ sao cho mọi người bắt đầu đánh giá đúng giá trị và cố gắng thực hiện chúng. |
|
So the idea here is: through pain and discrimination, we grow and we progress. We have an imperfect response to both of these. There are some people so masochistic that they will choose even the painful path in a very unnatural way, and they destroy their bodies and their psyche and so forth. And there are others who will only go with the old ideas or misappropriate the new ideas and fail to discriminate what are the best ideas for the time. All of this is sadly true. |
Vì vậy, ý tưởng ở đây là: qua đau đớn và phân biện, chúng ta trưởng thành và tiến bộ. Chúng ta đáp ứng cả hai điều này một cách bất toàn. Một số người có khuynh hướng khổ dâm đến mức chọn cả con đường đau đớn theo một cách hết sức bất thường, rồi hủy hoại thể xác, tâm lý của mình và nhiều thứ khác. Những người khác chỉ đi theo các ý tưởng cũ, hoặc chiếm dụng sai các ý tưởng mới và không phân biện được đâu là những ý tưởng tốt nhất cho thời đại. Tất cả những điều này đều là sự thật đáng buồn. |
|
[13] The Old Commentary says in relation to these two characteristics of man |
[13] Liên quan đến hai đặc điểm này của con người, |
|
Pain and discrimination. I have to keep on reminding, because it’s easy to forget as we’re working through so many hundreds of pages of valuable teaching. Two characteristics of man: |
Đau đớn và phân biện. Tôi phải tiếp tục nhắc lại vì chúng ta rất dễ quên khi đang nghiên cứu hàng trăm trang giáo huấn quý giá. Hai đặc điểm của con người: |
|
[14] something that conveys much of beauty, couched in symbolic language. The phrases run as follows and it must be borne in mind whilst pondering upon them that water symbolises sentiency or astral reaction, and fire is the symbol of the mentality. |
[14] Cổ Luận có một đoạn mang nhiều vẻ đẹp, được diễn đạt bằng ngôn ngữ biểu tượng. Những câu ấy như sau, và trong khi suy ngẫm về chúng, cần ghi nhớ rằng nước tượng trưng cho khả năng cảm thụ hay phản ứng cảm dục, còn lửa là biểu tượng của trí tuệ. |
|
I mean, water is also the symbol of matter and also of the ethers of space. Water is a very generalizable term, but in this particular context, water is sentiency and astral response, and fire is mentality. |
Ý tôi là nước cũng là biểu tượng của vật chất và dĩ thái không gian. Nước là một thuật ngữ có thể được khái quát hóa rất rộng, nhưng trong ngữ cảnh đặc thù này, nước là khả năng cảm nhận và sự đáp ứng cảm dục, còn lửa là trí tuệ. |
|
“The assuaging waters cool. They slowly bring relief, abstracting form from all that can be touched. The quivering fever heat of long repressed desire yields to the cooling draught. Water and pain negate each other. Long is the process of the cooling draught. |
“Những dòng nước xoa dịu làm mát. Chúng từ từ mang lại sự khuây khỏa, rút hình tướng ra khỏi mọi điều có thể chạm đến. Sức nóng sốt run rẩy của dục vọng bị dồn nén lâu ngày nhường chỗ cho dòng nước mát. Nước và đau đớn phủ định lẫn nhau. Tiến trình của dòng nước mát thật dài lâu. |
|
“The burning fire releases all that blocks the way of life. Bliss comes and follows after fire, as fire upon the waters. |
“Ngọn lửa thiêu đốt giải thoát mọi điều ngăn trở đường đi của sự sống. Chí phúc đến sau lửa, như lửa đến trên mặt nước. |
|
There is the sequence of purification, water first, then fire. Well, first I’ll read it. |
Đây là trình tự thanh luyện: trước hết là nước, sau đó là lửa. Trước tiên, tôi sẽ đọc đoạn ấy. |
|
Water and fire together blend and cause the great Illusion. Fog they produce and mist and steam and noise, veiling the Light, hiding the Truth and shutting out the Sun. |
Nước và lửa hòa quyện với nhau và tạo nên đại Ảo Tưởng. Chúng tạo ra sương mù, hơi nước và tiếng ồn, che phủ Ánh Sáng, che giấu Chân Lý và ngăn khuất Mặt Trời. |
|
“The fire burns fiercely. Pain and the waters disappear. Cold, heat, the light of day, the radiance of the rising sun and perfect knowledge of the Truth appear. |
“Ngọn lửa cháy dữ dội. Đau đớn và nước biến mất. Cái lạnh, sức nóng, ánh sáng ban ngày, vẻ rạng ngời của mặt trời mọc và tri thức hoàn hảo về Chân Lý xuất hiện. |
|
“This is the path for all who seek the light. First form, and all its longing. Then pain. Then the assuaging waters and the appearance of a little fire. The fire grows, and heat is then active within the tiny sphere and does its fiery work. Moisture likewise is seen; dense fog, and to the pain is added sad bewilderment, for they who use the fire of mind during the early stage are lost within a light illusory. |
“Đây là con đường dành cho tất cả những ai tìm kiếm ánh sáng. Trước hết là hình tướng và mọi khát vọng của nó. Sau đó là đau đớn. Tiếp đến là những dòng nước xoa dịu và sự xuất hiện của một ngọn lửa nhỏ. Ngọn lửa lớn dần, rồi sức nóng hoạt động trong khối cầu nhỏ bé và thực hiện công việc bốc lửa của nó. Hơi ẩm cũng xuất hiện; sương mù dày đặc, và nỗi hoang mang buồn bã được thêm vào đau đớn, bởi những người sử dụng lửa của trí tuệ trong giai đoạn đầu bị lạc trong một ánh sáng hư ảo. |
|
“Fierce grows the heat; next comes the loss of power to suffer. When this stage has been outgrown, there comes [Page 359] the shining of the unobstructed sun and the clear bright light of truth. This is the path back to the hidden Centre. |
“Sức nóng ngày càng dữ dội; tiếp đến là sự mất đi khả năng đau khổ. Khi đã vượt qua giai đoạn này, [Page 359] mặt trời không còn bị che khuất bắt đầu tỏa sáng, cùng ánh sáng trong trẻo, rực rỡ của chân lý. Đây là con đường trở về Trung Tâm ẩn giấu. |
|
“Use pain. Call for the fire, oh, pilgrim in a strange and foreign land. The waters wash away the mud and slime of nature’s growth. The fires burn the hindering forms which seek to hold the pilgrim back and so they bring release. The living waters, as a river, sweep the pilgrim to the Father’s Heart. The fires destroy the veil hiding the Father’s Face.” |
“Hãy sử dụng đau đớn. Hỡi người hành hương nơi miền đất xa lạ, hãy kêu gọi lửa. Nước rửa sạch bùn đất và nhớt nhơ do sự sinh trưởng của thiên nhiên. Lửa thiêu rụi những hình tướng cản trở đang tìm cách giữ chân người hành hương, và nhờ đó đem lại giải thoát. Như một dòng sông, những dòng nước sống cuốn người hành hương đến Thánh Tâm của Cha. Lửa hủy diệt bức màn che giấu Thánh Nhan của Cha.” |
|
These are maybe different fires we’re dealing with. This is a lengthy section, and maybe I can offer a few thoughts. And, of course, I think you will want to interpret this yourself as well. |
Có lẽ ở đây chúng ta đang bàn đến những loại lửa khác nhau. Đây là một phần dài, và có lẽ tôi có thể nêu ra một vài suy nghĩ. Dĩ nhiên, tôi nghĩ các bạn cũng sẽ muốn tự mình diễn giải nó. |
|
Well, there is a condition of pain, of having done incorrectly, and as we even learn in physical-plane life, when we run water on a burning wound or some sort of harm that has been done to us, there is a cooling and pain is reduced. These are the positive emotions which gradually emerge. |
Có một tình trạng đau đớn do đã hành động sai lầm. Ngay trong đời sống ở cõi hồng trần, khi để nước chảy lên một vết bỏng hoặc một tổn thương nào đó đã xảy đến với mình, chúng ta thấy nó mát lại và đau đớn giảm đi. Đây là những cảm xúc tích cực dần dần xuất hiện. |
|
They slowly bring relief from life conditions because we are on this planet of purifying pain. And the word “pure” is fire. It seems that there are certain kinds of fires which are fire by friction, and the waters follow that type of fire. There are other kinds of fire, like Solar Fire, or a more intense type of burning to bring relief, which follows the application of waters. This is found in the second initiation. The waters of purification come first, followed by the fires of purification, which bring a more complete liberation. |
Chúng từ từ mang lại sự khuây khỏa khỏi những tình trạng sống, bởi chúng ta đang ở trên hành tinh của đau đớn thanh luyện này. Và từ “thanh khiết” chính là lửa. Dường như có một số loại lửa thuộc về Lửa ma sát, và nước theo sau loại lửa ấy. Có những loại lửa khác, như Lửa Thái dương hay một loại thiêu đốt mãnh liệt hơn để đem lại giải thoát, xuất hiện sau khi nước được áp dụng. Điều này được thấy trong lần điểm đạo thứ hai. Những dòng nước thanh luyện đến trước, rồi đến những ngọn lửa thanh luyện đem lại sự giải thoát trọn vẹn hơn. |
|
There may be a kind of washing, rinsing, flowing away of dirt, obstructions, contamination through water, but the final liberation, the final decontamination, the final blocking or destruction of the obstacles, is coming through fire. I’m remembering, in the Mozart opera The Magic Flute, which I ended up directing a couple of times, in the Egyptian rites there is the test of water and then the test of fire, and the prince who is the candidate for initiation has to pass through both of them along with his partner. |
Nước có thể rửa, xả và cuốn trôi bụi bẩn, chướng ngại và ô nhiễm; nhưng sự giải thoát cuối cùng, việc tẩy sạch cuối cùng và sự loại bỏ hay hủy diệt cuối cùng các chướng ngại đều đến qua lửa. Tôi nhớ đến vở opera Cây Sáo Thần của Mozart, tác phẩm mà sau này tôi đã đạo diễn đôi lần. Trong các nghi thức Ai Cập có thử thách của nước, rồi thử thách của lửa; vị hoàng tử dự tuyển điểm đạo phải cùng người bạn đời vượt qua cả hai. |
|
[15] “The assuaging waters cool. They slowly bring relief, abstracting form from all that can be touched. |
[15] “Những dòng nước xoa dịu làm mát. Chúng từ từ đem lại sự khuây dịu, tách hình tướng khỏi mọi thứ có thể xúc chạm. |
|
So we seem to have an elevation of the form away from the outer sensory world. And now we’re in the astral body. |
Vì vậy, dường như hình tướng được nâng lên khỏi thế giới giác quan bên ngoài. Và giờ đây, chúng ta ở trong thể cảm dục. |
|
[16] The quivering fever heat |
[16] Sức nóng cuồng nhiệt run rẩy |
|
This is Mars, |
Đây là Sao Hỏa, |
|
[17] of long repressed desire yields to the cooling draught. |
[17] của dục vọng bị kìm nén lâu ngày khuất phục trước dòng nước mát lành. |
|
Maybe we’re not aware of the desire. Usually repression is different from suppression. Suppression is a deliberate act, and repression is a kind of unconscious act. But nevertheless, these desires are not satisfied, and they are not necessarily for high things. They can be for low things, but the draught of a higher type of feeling, a higher type of astral sensitivity, a certain sentiency, quiets the ardor of the Martian low desire, which must not continue to be satisfied because it does not lead upward; it does not lead to aspiration. |
Có lẽ chúng ta không nhận biết dục vọng ấy. Thông thường, sự dồn nén vô thức khác với sự kiềm chế có chủ ý. Kiềm chế là một hành động có chủ ý, còn dồn nén là một dạng hành động vô thức. Tuy nhiên, những dục vọng này không được thỏa mãn và không nhất thiết hướng đến những điều cao cả. Chúng có thể hướng đến những điều thấp kém; nhưng dòng nước của một loại cảm xúc cao hơn, một dạng nhạy cảm cảm dục cao hơn hay một khả năng cảm nhận nào đó sẽ làm lắng dịu nhiệt tình của dục vọng thấp thuộc Sao Hỏa. Dục vọng ấy không được tiếp tục thỏa mãn vì nó không dẫn lên cao và không dẫn đến khát vọng tinh thần. |
|
[18] Water and pain negate each other. |
[18] Nước và đau đớn triệt tiêu lẫn nhau. |
|
This we even know physically, as I have said. Sometimes, when there’s a great irritation, which is again a Martian factor, and it has to do with friction, fire by friction, and a chafing of things against one another, the application of water, whether cool water or warm water, makes no difference—it soothes the irritation. |
Như tôi đã nói, chúng ta biết điều này ngay cả trên phương diện thể chất. Đôi khi, khi có sự kích ứng mạnh, vốn lại là một yếu tố thuộc Sao Hỏa và liên quan đến ma sát, Lửa ma sát cùng sự cọ xát giữa các vật, thì việc dùng nước, dù là nước mát hay nước ấm, đều xoa dịu sự kích ứng. |
|
One of the great causes of disease is that kind of irritation, that chafing, which leads to inflammation, and water can cool that. These are not the higher liberating fires we’re talking about; these are lower fires. |
Một trong những nguyên nhân lớn gây bệnh là loại kích ứng hay cọ xát dẫn đến viêm ấy, và nước có thể làm nó nguội đi. Đây không phải là những ngọn lửa giải thoát cao siêu mà chúng ta đang bàn đến; đây là những ngọn lửa thấp. |
|
[19] Long is the process of the cooling draught. |
[19] Tiến trình của dòng nước làm mát thật dài lâu. |
|
When we must apply the higher types of feelings and emotions to the more urgent, Martian, irritating propensities. |
Khi chúng ta phải áp dụng những loại tình cảm và cảm xúc cao hơn cho các khuynh hướng cấp bách, gây kích ứng và thuộc Sao Hỏa. |
|
[20] “The burning fire releases all that blocks the way of life. |
[20] “Ngọn lửa thiêu đốt giải phóng mọi thứ cản trở con đường của sự sống. |
|
Now, after the irritation, the friction, has been subdued by the cooling draught, and we live life not in such an urgent state to fulfill lower desire, the burning fire—it’s a higher kind—releases all that blocks the way of life. That’s the kind of fire that we find on the burning ground. And it’s the way of life into the higher states, and life and being, in one way of regarding them, are the same. |
Sau khi sự kích ứng và ma sát đã được dòng nước mát chế ngự, và chúng ta không còn sống trong trạng thái cấp bách muốn thỏa mãn dục vọng thấp, ngọn lửa thiêu đốt, một loại lửa cao hơn, sẽ giải thoát mọi điều ngăn trở đường đi của sự sống. Đó là loại lửa chúng ta tìm thấy trên vùng đất cháy. Đây là đường đi của sự sống vào các trạng thái cao hơn; và theo một cách nhìn, sự sống và Bản Thể là một. |
|
Bliss comes and follows after fire because fire is going to burn up the perception of differences between things in the great illusion, and bliss is a supreme type of unity, a supreme type of perceived oneness. Oneness and bliss are inseparable. |
Chí phúc đến sau lửa, bởi lửa sẽ thiêu rụi nhận thức về những khác biệt giữa các sự vật trong đại ảo tưởng; còn chí phúc là một dạng hợp nhất tối cao, một dạng nhận thức tối cao về tính duy nhất. Tính duy nhất và chí phúc không thể tách rời. |
|
[21] Bliss comes and follows after fire, as fire upon the waters. |
[21] Chí phúc đến sau lửa, như lửa phủ trên mặt nước. |
|
Waters are the first assuaging application, and then comes the fire. It’s so in the second initiation experience, and later, with the third initiation and the overcoming or dispelling of illusion, bliss will follow. We have happiness, joy, and bliss. |
Nước là tác nhân xoa dịu đầu tiên, rồi đến lửa. Kinh nghiệm của lần điểm đạo thứ hai diễn ra như vậy; và về sau, cùng lần điểm đạo thứ ba và việc khắc phục hay xua tan ảo tưởng, chí phúc sẽ theo sau. Chúng ta có hạnh phúc, sự hoan hỉ và chí phúc. |
|
And let’s just say that fire releases into joy and eventually into bliss, where no isolated factor can destroy the perceived unity of things, and the perceived oneness of things in which the observer is participating has that oneness. But water and fire, when coming together, produce fog. |
Có thể nói lửa giải thoát chúng ta vào sự hoan hỉ và cuối cùng vào chí phúc, nơi không yếu tố cô lập nào có thể phá hủy sự hợp nhất được nhận biết của vạn vật. Tính duy nhất được nhận biết của vạn vật mà người quan sát đang tham dự mang chính tính duy nhất ấy. Nhưng khi nước và lửa gặp nhau, chúng tạo ra sương mù. |
|
[22] Water and fire together blend and cause the great Illusion. |
[22] Nước và lửa hòa quyện với nhau, tạo nên Ảo Tưởng vĩ đại. |
|
Or at least one of the interpretations of the great illusion. I think if we go to The Rays and the Initiations, page 340, we’re going to notice the way the initiations play out. |
Hoặc ít nhất đó là một trong những cách diễn giải đại ảo tưởng. Tôi nghĩ nếu xem trang 340 của Các Cung và các Cuộc Điểm Đạo, chúng ta sẽ nhận thấy cách các cuộc điểm đạo diễn ra. |
|
And first will come dedication, which is the application of fire or mind to the emotional nature or to water, and glamour, steam, noise—all of those disguising factors—result. And it’s cured by a devotion which becomes love. Some types of devotion, when blind, have their own problems, but devotion is a general term which can be applied even to the higher sources: the devotion of the soul to its personality and to the Plan; the devotion of the Monad, a Lord of ceaseless persevering devotion, to the lower lives which must be redeemed. |
Trước hết là sự hiến dâng, tức áp dụng lửa hay trí tuệ vào bản chất cảm xúc hay nước; kết quả là ảo cảm, hơi nước, tiếng ồn và tất cả những yếu tố che giấu ấy. Điều này được chữa lành bằng lòng sùng tín chuyển thành tình thương. Một số loại sùng tín mù quáng có những vấn đề riêng, nhưng sùng tín là một thuật ngữ khái quát có thể được áp dụng ngay cả cho các nguồn cao hơn: sự tận hiến của linh hồn cho phàm ngã và Thiên Cơ; sự tận hiến của Chân Thần, một Chúa Tể của lòng tận hiến kiên trì không ngừng, đối với những sự sống thấp cần được cứu chuộc. |
|
So at first, though, we have the effect, and we know that fire and water—even we know this physically—produce steam. They produce a reduction of visibility. And here we have certain heat and cold conditions in moist air near the ocean and so forth, like the San Francisco fog, just about a daily happening. |
Nhưng lúc đầu, chúng ta có tác động này; và ngay trên phương diện thể chất, chúng ta cũng biết lửa và nước tạo ra hơi nước. Chúng làm giảm tầm nhìn. Ở đây, chúng ta có một số điều kiện nóng và lạnh trong không khí ẩm gần đại dương và những nơi tương tự, như sương mù San Francisco, một hiện tượng xảy ra gần như hằng ngày. |
|
[23] Fog they produce and mist |
[23] Chúng tạo ra sương mù, |
|
blinding perception, |
làm mù nhận thức, |
|
[24] and steam and noise, |
[24] hơi sương, hơi nước và tiếng động, |
|
In other words, we don’t hear anymore—or maybe we haven’t yet heard it—the voice of the soul. We hear all of the lesser voices which, simultaneously heard, become kind of a cacophony, a raucous type of noise which has no harmony in it. |
Nói cách khác, chúng ta không còn nghe, hoặc có lẽ vẫn chưa từng nghe, tiếng nói của linh hồn. Chúng ta nghe mọi tiếng nói thấp hơn; và khi được nghe đồng thời, chúng trở thành một mớ âm thanh hỗn tạp, một dạng tiếng ồn chói tai không có sự hài hòa. |
|
So at first, when these two very necessary methods of assuaging and liberation and reduction of the irritation of life come together, we will have an effect which is blinding and veiling. You don’t hear the voice of the soul and you don’t see the soul. |
Vì vậy, lúc đầu, khi hai phương pháp hết sức cần thiết để xoa dịu, giải thoát và giảm bớt sự kích ứng của đời sống này kết hợp với nhau, chúng tạo ra một tác động gây mù quáng và che phủ. Bạn không nghe thấy tiếng nói của linh hồn và cũng không thấy linh hồn. |
|
[25] veiling the Light, |
[25] che phủ Ánh Sáng, |
|
capital L, the Light of the soul, |
Ánh Sáng viết hoa, tức Ánh Sáng của linh hồn, |
|
[26] hiding the Truth |
[26] giấu kín Chân Lý |
|
capital Truth, |
Chân Lý viết hoa, |
|
[27] and shutting out the Sun. |
[27] và ngăn khuất Mặt Trời. |
|
In this case, which at first stands for the soul. So it may be that we are struggling to see the soul, as in the case of the first and second initiation, and we have that dedication followed by a glamour, followed finally by devotion, which in that case is of the right kind and is liberating. |
Trong trường hợp này, thoạt đầu Mặt Trời tượng trưng cho linh hồn. Vì vậy, có thể chúng ta đang vật lộn để thấy linh hồn, như trong lần điểm đạo thứ nhất và thứ hai; và chúng ta có sự hiến dâng, tiếp theo là một ảo cảm, rồi cuối cùng là lòng sùng tín, mà trong trường hợp này thuộc loại đúng đắn và mang tính giải thoát. |
|
But the first effect is not yet coming into the Presence and receiving the undistorted impact of that which we seek, namely the impact of the soul. The fire burns fiercely. Well, every time we want to have a kind of liberation, of which initiations represent the higher kind—I guess we experience little liberations all the time—some sort of mental process of a fiery nature occurs. And actually this fire can be applied to all the elements of the personality. It can be applied to the way we desire, what we desire, what we reject, what we accept. |
Nhưng tác động đầu tiên vẫn chưa đưa chúng ta vào Sự Hiện Diện và tiếp nhận ảnh hưởng không bị biến dạng của điều mình tìm kiếm, tức ảnh hưởng của linh hồn. Ngọn lửa cháy dữ dội. Mỗi khi muốn có được một dạng giải thoát, mà các cuộc điểm đạo tiêu biểu cho loại cao hơn, dù tôi cho rằng chúng ta luôn trải nghiệm những sự giải thoát nhỏ, thì một tiến trình trí tuệ mang bản chất bốc lửa nào đó xảy ra. Thực ra, ngọn lửa này có thể được áp dụng cho mọi yếu tố của phàm ngã. Nó có thể được áp dụng cho cách chúng ta ham muốn, điều chúng ta ham muốn, điều chúng ta bác bỏ và điều chúng ta chấp nhận. |
|
It can even be applied to the physical body, and then you have, as in Agni Yoga, the sacred pains. Master Morya talks about the nun who was moaning, “I burn, I burn,” and yet there’s no outward sign of it. And that is a liberating pain. It’s not just the pain caused by wrong living and by unwise action and just by—well, D.K. talks about the dire pain of life itself on this non-sacred planet. |
Nó thậm chí có thể được áp dụng cho thể xác, và khi ấy bạn có những đau đớn thiêng liêng như trong Agni Yoga. Chân sư Morya nói về một nữ tu rên rỉ: “Tôi đang cháy, tôi đang cháy”, nhưng bên ngoài không có dấu hiệu nào. Đó là một nỗi đau mang tính giải thoát. Nó không chỉ là nỗi đau do lối sống sai lầm, hành động thiếu minh triết, hay đơn giản do điều mà Chân sư DK gọi là nỗi đau khốc liệt của chính sự sống trên hành tinh không thiêng liêng này. |
|
So we cannot avoid the pain on this planet whose symbol is the cross. But that cross is finally encircled, and the encircling is a symbol of liberation in this case, and the rounding out and the unification of many things that were, before that point, in great painful friction. |
Vì vậy, chúng ta không thể tránh đau đớn trên hành tinh có biểu tượng là thập giá này. Nhưng cuối cùng, một vòng tròn bao quanh thập giá ấy; và trong trường hợp này, sự bao quanh là biểu tượng của giải thoát, của sự hoàn thiện và hợp nhất nhiều điều mà trước đó đã ở trong tình trạng ma sát vô cùng đau đớn. |
|
[28] “The fire burns fiercely. Pain and the waters disappear. |
[28] “Ngọn lửa cháy dữ dội. Đau đớn và nước biến mất. |
|
Because they are the methods by which we become aware that something must be done. Pain is certainly that prompting method. It forces our attention to a disharmony which must be resolved, and in a way all disharmony is painful. |
Bởi chúng là những phương pháp giúp chúng ta nhận biết rằng cần phải làm điều gì đó. Đau đớn chắc chắn là phương pháp thúc giục ấy. Nó buộc chúng ta chú ý đến một sự bất hòa cần được giải quyết; và theo một nghĩa nào đó, mọi sự bất hòa đều gây đau đớn. |
|
When in music we run into dissonance, it is resolved in harmony, and there is a certain aesthetic release, or a release from aesthetic pain, in that harmony. And the waters disappear because the attention is no longer dealing with the first soothing, we might say. We are rising up into the mental plane and the realm of the soul. |
Khi gặp một âm nghịch trong âm nhạc, nó được giải quyết thành hòa âm; và trong sự hài hòa ấy có một sự giải thoát thẩm mỹ nhất định, hay sự giải thoát khỏi nỗi đau thẩm mỹ. Nước biến mất vì sự chú ý không còn hướng đến sự xoa dịu ban đầu nữa. Chúng ta đang vươn lên cõi trí và lĩnh vực của linh hồn. |
|
[29] Cold, |
[29] Cái lạnh, |
|
Clear, cold light—the whole idea of a dispassionate attitude, and then the heat of liberative burning, to which you can remain cold even as it burns. There’s a great distance that can be achieved on the buddhic plane, or under the buddhic impression, and the clear, cold light is found there. |
Ánh sáng trong trẻo, lạnh lẽo, toàn bộ ý tưởng về một thái độ vô dục; rồi đến sức nóng của sự thiêu đốt mang tính giải thoát, mà bạn vẫn có thể giữ thái độ lạnh lùng ngay cả khi nó đang cháy. Trên cõi Bồ đề hay dưới ấn tượng Bồ đề, người ta có thể đạt được một khoảng cách rất lớn, và ánh sáng trong trẻo, lạnh lẽo được tìm thấy ở đó. |
|
We need the cold light of matter. The vehicles must become increasingly cold to all that stirred them before to low desire. |
Chúng ta cần ánh sáng lạnh của vật chất. Các hiện thể phải ngày càng trở nên lạnh nhạt với mọi điều trước đây đã khuấy động chúng hướng đến dục vọng thấp. |
|
[30] heat, |
[30] sức nóng, |
|
The heat is of a higher kind as we cross the burning ground, and we are beginning to enter |
Sức nóng này thuộc loại cao hơn khi chúng ta vượt qua vùng đất cháy và bắt đầu tiến vào |
|
[31] the light of day, |
[31] ánh sáng ban ngày, |
|
The light of day is the Light of the Soul, but it’s also, interestingly, the kind of light associated with Scorpio. That’s the name of that particular light, and Scorpio is ruling the buddhic or intuitional plane. So the clear, cold light becomes truly effective. There’s the clarity of intuition, the coldness of personality response to its usual promptings. |
Ánh sáng ban ngày là Ánh Sáng của Linh Hồn; nhưng điều thú vị là nó cũng là loại ánh sáng gắn liền với Hổ Cáp. Đó là tên của loại ánh sáng đặc thù này, và Hổ Cáp chi phối cõi Bồ đề hay cõi trực giác. Vì vậy, ánh sáng trong trẻo, lạnh lẽo trở nên thực sự hữu hiệu. Ở đó có sự trong sáng của trực giác và sự lạnh nhạt trong đáp ứng của phàm ngã trước những thôi thúc quen thuộc. |
|
It will respond later to higher things, and we make our way into a detached condition. Cold, heat—now, it seems contradictory, but both can be applied at once: the non-responsiveness, eventually, of the personality to its old Martian promptings, and the coldness of the attitude of the observer of this process, who knows he is something else. The heat of the burning ground, the light of day, the Light of the Soul, the light of the Triad, especially the buddhic light, |
Về sau, nó sẽ đáp ứng những điều cao hơn, và chúng ta tiến vào một trạng thái tách rời. Cái lạnh và sức nóng dường như mâu thuẫn, nhưng cả hai có thể được áp dụng đồng thời: cuối cùng phàm ngã không còn đáp ứng những thôi thúc cũ thuộc Sao Hỏa, còn người quan sát tiến trình này giữ thái độ lạnh lùng vì biết mình là một điều khác. Sức nóng của vùng đất cháy, ánh sáng ban ngày, Ánh Sáng của Linh Hồn, ánh sáng của Tam Nguyên Tinh Thần, đặc biệt là ánh sáng Bồ đề, |
|
[32] the radiance of the rising sun |
[32] vẻ rạng ngời của mặt trời mọc |
|
See, the light of day is not the full sight of the soul, perhaps, but things are dawning. The light is dawning. The light of the higher sources is dawning. |
Các bạn thấy đấy, ánh sáng ban ngày có lẽ chưa phải là sự nhìn thấy linh hồn trọn vẹn, nhưng mọi sự đang rạng dần. Ánh sáng đang ló rạng. Ánh sáng từ các nguồn cao hơn đang ló rạng. |
|
the radiance of the rising sun |
vẻ rạng ngời của mặt trời mọc |
|
which is the sun of the soul, |
tức mặt trời của linh hồn, |
|
[33] and perfect knowledge of the Truth appear. |
[33] và tri thức hoàn hảo về Chân Lý xuất hiện. |
|
I’ve got to write this down, I guess. Perfect knowledge of the Truth is buddhic. That’s where real transcendental mind enters. So this is the path. Well, let’s look at that sequence. The fires burn fiercely. Pain and waters disappear. Personal pain and decay instruct us as to how we may overcome pain through certain types of identification and through the entry directly into pain until the pain disappears. |
Có lẽ tôi phải ghi điều này lại. Tri thức hoàn hảo về Chân Lý thuộc cõi Bồ đề. Đó là nơi Trí Tuệ Siêu Việt thực sự xuất hiện. Vậy đây là con đường. Hãy xem trình tự ấy. Lửa cháy dữ dội. Đau đớn và nước biến mất. Đau đớn và sự suy hoại cá nhân dạy chúng ta cách vượt qua đau đớn bằng một số hình thức đồng hóa với và bằng cách trực tiếp đi vào đau đớn cho đến khi nó biến mất. |
|
I think he discusses that in Esoteric Psychology too. |
Tôi nghĩ Ngài cũng bàn đến điều đó trong Tâm Lý Học Nội Môn. |
|
[34] “This is the path for all who seek the light. First form, and all its longing. |
[34] “Đây là con đường dành cho tất cả những ai tìm kiếm ánh sáng. Trước tiên là hình tướng cùng mọi khát khao của nó. Kế đến là đau đớn. |
|
We might say this longing does not lead to liberation. So there is, I suppose, an instinctual longing that applies to the fulfillment of those desires which have a strictly physical, instinctual basis. But it’s not the kind of intense longing of the astral body, which at first is not longing for liberation but for satisfaction within the lower three worlds. |
Chúng ta có thể nói khát vọng này không dẫn đến giải thoát. Vì vậy, tôi cho rằng có một khao khát bản năng nhằm thỏa mãn những dục vọng có nền tảng hoàn toàn thể chất và bản năng. Nhưng đó không phải là sự khao khát mãnh liệt của thể cảm dục, vốn thoạt đầu không khao khát giải thoát mà khao khát sự thỏa mãn trong ba cõi thấp. |
|
Well, let’s apply it to ourselves. Where are we in this process? This is the path for all who seek the light. I mean, are we dealing with this irritating, frictional pain, which is the dire pain of life itself, especially in the lower worlds and confined to the personal spheres in the lower eighteen subplanes? Are we learning detachment? Are we also walking the burning ground, which is breaking up the bonds that help to create or sustain the forms which keep us from liberation? So when those bonds are broken, the form is going to disintegrate, and we will be able to enter a state in which the form no longer blocks our perception or our participation. |
Hãy áp dụng điều đó cho chính chúng ta. Chúng ta đang ở đâu trong tiến trình này? Đây là con đường dành cho tất cả những ai tìm kiếm ánh sáng. Ý tôi là chúng ta có đang đối diện với nỗi đau gây kích ứng và ma sát, tức nỗi đau khốc liệt của chính sự sống, đặc biệt trong các cõi thấp và bị giới hạn trong các phạm vi cá nhân thuộc mười tám cõi phụ thấp không? Chúng ta có đang học cách tách rời không? Chúng ta có đang bước qua vùng đất cháy, nơi phá vỡ những mối ràng buộc giúp tạo ra hoặc duy trì các hình tướng ngăn cản chúng ta đạt giải thoát không? Khi những mối ràng buộc ấy bị phá vỡ, hình tướng sẽ tan rã, và chúng ta có thể tiến vào một trạng thái mà hình tướng không còn ngăn cản nhận thức hay sự tham dự của mình. |
|
Does the light of day—is it coming into our mind? Are we accessing the intuition coming through the soul? Because the soul has its own type of lesser intuition, we might say. I’m talking about consciousness within the causal body as its own type of lesser intuition, lesser than that which we find on the buddhic plane. |
Ánh sáng ban ngày có đang đi vào thể trí của chúng ta không? Chúng ta có đang tiếp cận trực giác đi qua linh hồn không? Bởi có thể nói linh hồn có loại trực giác thấp hơn của riêng nó. Tôi đang nói về tâm thức trong thể nguyên nhân như một loại trực giác thấp hơn, thấp hơn trực giác mà chúng ta tìm thấy trên cõi Bồ đề. |
|
And then the sense of the great radiance rising within—whatever that radiance stands for. The sun can stand for the soul as we usually conceive the soul; it can stand for the Triad; it can stand for the Monad and beyond, of course; and ultimately, in our solar system, it is the very Solar Logos itself. Is any of that happening for us? That’s what we have to try to understand. |
Rồi đến cảm nhận về vẻ rạng ngời vĩ đại đang dâng lên bên trong, dù vẻ rạng ngời ấy tượng trưng cho điều gì. Mặt trời có thể tượng trưng cho linh hồn theo cách chúng ta thường quan niệm; nó có thể tượng trưng cho Tam Nguyên Tinh Thần; nó có thể tượng trưng cho Chân Thần và dĩ nhiên cả những gì vượt trên đó; cuối cùng, trong hệ mặt trời của chúng ta, nó chính là Thái dương Thượng đế. Có điều nào trong số đó đang xảy đến với chúng ta không? Đó là điều chúng ta phải cố gắng thấu hiểu. |
|
First form, and all its longing. Then pain. |
Trước hết là hình tướng và mọi khát vọng của nó. Sau đó là đau đớn. |
|
Why? Because the soul or spirit is not free and cannot withstand forever this lack of freedom. There is a desire to burst out. |
Tại sao? Bởi linh hồn hay tinh thần không được tự do và không thể mãi mãi chịu đựng sự thiếu tự do này. Có một khát vọng muốn phá tung ra ngoài. |
|
[35] Then the assuaging waters and the appearance of a little fire. |
[35] Rồi đến những dòng nước xoa dịu và sự xuất hiện của một ngọn lửa nhỏ. |
|
Then the assuaging waters, as the higher states of harmonious feeling enter. Music, art, beauty—these can help. Harmonious relationships—all this can help the assuaging waters to subdue the pain of the irritation of confined life. When we’re confined, we are rubbing up against our prison. How some people, thrown in prison, throw themselves against the bars and they’re always trying to break out, and they damage themselves in the process. But eventually there’s a way to slip through and beyond the bars of our own self-imposed prison. |
Tiếp đến là những dòng nước xoa dịu khi các trạng thái cao hơn của cảm xúc hài hòa xuất hiện. Âm nhạc, nghệ thuật và cái đẹp có thể trợ giúp. Những mối quan hệ hài hòa cũng có thể trợ giúp. Tất cả những điều này có thể giúp các dòng nước xoa dịu chế ngự nỗi đau do sự kích ứng của một đời sống bị giam hãm. Khi bị giam hãm, chúng ta cọ xát vào nhà tù của mình. Một số người khi bị tống vào tù lao mình vào song sắt, luôn cố gắng phá ngục và làm bản thân bị thương trong tiến trình ấy. Nhưng cuối cùng có một cách để lách qua và vượt khỏi song sắt của nhà tù do chính chúng ta tạo ra. |
|
Then the appearance of a little fire. We might say a little of that liberating mentality which, later, under the impress of the soul, will bring freedom on the burning ground. |
Rồi một ngọn lửa nhỏ xuất hiện. Có thể nói đó là một chút trí tuệ mang tính giải thoát mà về sau, dưới ấn tượng của linh hồn, sẽ đem lại tự do trên vùng đất cháy. |
|
Oh, so what does he say actually up here? Water symbolizes sentiency or astral reaction, and the fire in this case is the symbol of mentality. “Triple the call must be, and long it takes to sound it forth. Let the disciple sound the call across the desert, over all the seas, and through the fires which separate him from the veiled and hidden door.” |
Vậy thực ra Ngài nói gì ở phía trên? Nước tượng trưng cho khả năng cảm nhận hay phản ứng cảm dục, còn lửa trong trường hợp này là biểu tượng của trí tuệ. “Lời kêu gọi phải vang lên ba lần, và phải mất nhiều thời gian mới có thể xướng nó. Hãy để đệ tử xướng lời kêu gọi băng qua sa mạc, vượt mọi đại dương và xuyên qua những ngọn lửa ngăn cách y với cánh cửa bị che phủ và ẩn giấu.” |
|
There are the fires of mind, but then there are also additional fires that are applied on the mental plane to clarify one’s thinking, disabuse oneself of imprisoning thought-forms, and, in general, open up the mind to the Light of the Soul. The fires will do this. Obviously, different people will interpret this in different ways, but you see that the symbolic language here does require interpretation. |
Có những ngọn lửa của trí tuệ, nhưng cũng có thêm những ngọn lửa được áp dụng trên cõi trí để làm sáng tỏ tư tưởng của một người, giải thoát người ấy khỏi những hình tư tưởng giam hãm, và nói chung là mở thể trí ra với Ánh Sáng của Linh Hồn. Những ngọn lửa sẽ làm điều này. Hiển nhiên, những người khác nhau sẽ diễn giải điều này theo những cách khác nhau, nhưng các bạn thấy rằng ngôn ngữ biểu tượng ở đây thực sự đòi hỏi sự diễn giải. |
|
[36] The fire grows, and heat is then active within the tiny sphere |
[36] Ngọn lửa lớn dần, và sức nóng bắt đầu hoạt động bên trong khối cầu nhỏ bé |
|
We might say, of man’s personality, |
Có thể nói đó là khối cầu phàm ngã của con người, |
|
[37] and does its fiery work. |
[37] để thực hiện công việc rực lửa của nó. |
|
So let’s just say the mind becomes more and more capable of illumination. |
Có thể nói thể trí ngày càng có khả năng soi sáng. |
|
[38] Moisture likewise is seen; |
[38] Hơi ẩm cũng xuất hiện; |
|
because in all of this burning, it’s not that we yet have a real sight. Let’s just say all of this commotion results in mental illusion and distortion. How it is when you try to see through the fog: the forms are distorted and unclear until the sun burns them off. |
bởi trong toàn bộ sự thiêu đốt này, chúng ta vẫn chưa thực sự có được tầm nhìn. Có thể nói tất cả sự náo động này dẫn đến ảo tưởng và biến dạng trí tuệ. Điều đó giống như khi bạn cố nhìn xuyên qua sương mù: các hình tướng bị biến dạng và không rõ ràng cho đến khi mặt trời thiêu tan sương mù. |
|
[39] dense fog, and to the pain is added sad bewilderment, |
[39] sương mù dày đặc, và nỗi hoang mang buồn thảm được thêm vào đau đớn, |
|
At least during part of the liberation process. |
ít nhất là trong một phần của tiến trình giải thoát. |
|
[40] for they who use the fire of mind during the early stage are lost within a light illusory. |
[40] vì những người sử dụng lửa của trí tuệ trong giai đoạn đầu bị lạc trong một thứ ánh sáng hư ảo. |
|
Sometimes we wonder, well, just how can people think the way they do? They’re forgetting this and that, and their premises are wrong, and their reasoning is wrong, and their conclusions are distorted, and blah, blah, blah. Those who are more experienced in the realm of mind see all the fallacies of mind created by those who, at first, illogically, we might say, use the fires of mind. |
Đôi khi chúng ta tự hỏi làm sao người ta có thể suy nghĩ như thế. Họ quên điều này điều kia, các tiền đề của họ sai, lý luận của họ sai, các kết luận bị bóp méo, và cứ thế. Những người có nhiều kinh nghiệm hơn trong lĩnh vực trí tuệ nhìn thấy mọi ngụy biện của thể trí do những người mới bắt đầu sử dụng lửa của trí tuệ một cách thiếu logic tạo ra. |
|
So those who use the fires of mind during the early stage are lost within a light illusory, and this we find all around us. It leads to all kinds of mistakes, mistaken action, action that is not Plan-related, action that is not harmonious with God’s intention on this planet. But that’s how it is. We’re never as good in the beginning as we are later. Someone learning different sports within the Olympics is never as good as the person who is in their prime and has spent much time mastering the technique. |
Vì vậy, những người sử dụng lửa của trí tuệ trong giai đoạn đầu bị lạc trong một ánh sáng hư ảo, và chúng ta thấy điều này ở khắp nơi quanh mình. Nó dẫn đến đủ loại sai lầm, hành động sai lạc, hành động không liên quan đến Thiên Cơ và không hài hòa với Thiên Ý trên hành tinh này. Nhưng sự thể là vậy. Lúc khởi đầu, chúng ta không bao giờ giỏi như về sau. Một người đang học các môn thể thao khác nhau trong Thế vận hội không bao giờ giỏi bằng người đang ở thời kỳ đỉnh cao và đã dành nhiều thời gian để làm chủ kỹ thuật. |
|
[41] “Fierce grows the heat; next comes the loss of power to suffer. |
[41] “Sức nóng trở nên dữ dội; kế đến là sự mất đi khả năng chịu đau đớn. |
|
We might say because of decentralization and the realization that one is the inner God. One is the inner God. So we are rising here above centralization within the astral body and even within the lower mind. This is decentralization. |
Có thể nói điều này xảy ra nhờ sự phi tập trung vào bản thân và nhận ra rằng mỗi người là Thượng đế bên trong. Mỗi người là Thượng đế bên trong. Vì vậy, ở đây chúng ta đang vượt lên trên sự tập trung trong thể cảm dục và thậm chí trong hạ trí. Đây là sự phi tập trung vào bản thân. |
|
When this stage has been outgrown, and we transcend all of the confusion, distortion, illusion, fragmentation—those words which are characteristic of the normal thinking process of the normal person using the mind and sentiency in early stages—then: |
Khi đã vượt qua giai đoạn này và siêu vượt mọi sự hỗn loạn, biến dạng, ảo tưởng và phân mảnh, tức những từ ngữ đặc trưng cho tiến trình tư duy thông thường của một người bình thường sử dụng trí tuệ và khả năng cảm nhận trong các giai đoạn đầu, thì: |
|
[42] When this stage has been outgrown, there comes [Page 359] the shining of the unobstructed sun and the clear bright light of truth. |
[42] Khi giai đoạn này đã được vượt qua, [Page 359] mặt trời không còn bị che khuất bắt đầu tỏa sáng, và ánh sáng trong trẻo, rạng ngời của chân lý xuất hiện. |
|
This is, let’s call this, soul consciousness. |
Hãy gọi đây là tâm thức linh hồn. |
|
[43] This is the path back to the hidden Centre. |
[43] Đây là con đường trở về Trung Tâm ẩn kín. |
|
The Monad. Path to the Monad. |
Chân Thần. Con đường đến Chân Thần. |
|
So now the injunction. He’s described the process we all go through, and now maybe we can, by a more deliberate working, a more deliberate utilization of the factors involved, make a faster, better, more intelligent, even less painful process—go through it quickly. |
Giờ đây là lời huấn thị. Ngài đã mô tả tiến trình mà tất cả chúng ta đều trải qua; và có lẽ giờ đây, bằng cách làm việc có chủ ý hơn và vận dụng có chủ ý hơn các yếu tố liên quan, chúng ta có thể khiến tiến trình diễn ra nhanh hơn, tốt hơn, thông minh hơn và thậm chí ít đau đớn hơn, tức nhanh chóng vượt qua nó. |
|
[44] Use pain. |
[44] “Hãy sử dụng đau đớn. |
|
Don’t be used by it. So many of us are simply reacting to it rather than saying, “This is a method, and it is guiding me along a path from which I must not deviate.” |
Đừng để nó sử dụng bạn. Rất nhiều người trong chúng ta chỉ phản ứng với nó thay vì nói: “Đây là một phương pháp đang dẫn dắt tôi trên con đường mà tôi không được đi chệch khỏi.” |
|
[45] Call for the fire, O pilgrim in a strange and foreign land. |
[45] Hỡi người hành hương nơi miền đất xa lạ, hãy kêu gọi lửa. |
|
Well, we are the pilgrim. The Monad is the pilgrim, and it is immersed in the lower eighteen subplanes. |
Chúng ta là người hành hương. Chân Thần là người hành hương, và nó đang chìm trong mười tám cõi phụ thấp. |
|
[46] The waters wash away the mud and slime of nature’s growth. |
[46] Nước rửa sạch bùn đất và chất nhầy do thiên nhiên sinh trưởng. |
|
Let’s just say nature itself cannot be the cause of liberation. And we might say, like barnacles on the hull of a ship, these are excrescences. These are unnecessary and inhibiting growths. So it’s not clean—not clean and not near enough to the higher aspects of God. God is all these things, but we’re talking about the pure fire of love, wisdom, intelligence, will—all these things. And in nature we get very limited forms. |
Có thể nói bản thân thiên nhiên không thể là nguyên nhân của giải thoát. Và có thể nói những thứ này giống như hà bám trên thân tàu: chúng là các phần mọc dư thừa, không cần thiết và gây cản trở. Vì vậy, chúng không trong sạch, không trong sạch và chưa đủ gần với các phương diện cao hơn của Thượng đế. Thượng đế là tất cả những điều này, nhưng chúng ta đang nói đến ngọn lửa thanh khiết của tình thương, minh triết, trí tuệ, ý chí và mọi điều tương tự. Còn trong thiên nhiên, chúng ta có những hình tướng rất giới hạn. |
|
Fascinating, though, in the garment of God, but limiting the consciousness when the consciousness allows itself to be captivated by these forms and the life process involves only the forms and not some type of more subtle awareness. |
Dù vậy, chúng thật kỳ diệu trong chiếc áo của Thượng đế; nhưng chúng giới hạn tâm thức khi tâm thức để mình bị mê hoặc bởi các hình tướng ấy và khi tiến trình sống chỉ liên quan đến hình tướng chứ không liên quan đến một dạng nhận biết tinh tế hơn. |
|
[47] The fires burn the hindering forms which seek to hold the pilgrim back and so they bring release. |
[47] Lửa thiêu rụi những hình tướng cản trở đang tìm cách níu giữ người hành hương, và nhờ đó đem lại giải thoát. |
|
They destroy the bonds that hold the form together. So the fires destroy the bonds which hold the form together, and the forms disintegrate, and greater light can be seen as the obstructions clear. |
Chúng hủy diệt những mối ràng buộc giữ hình tướng kết hợp với nhau. Vì vậy, lửa hủy diệt những mối ràng buộc giữ hình tướng kết hợp; các hình tướng tan rã, và người ta có thể thấy ánh sáng lớn hơn khi những chướng ngại tan biến. |
|
[48] The living waters, as a river, sweep the pilgrim to the Father’s Heart. |
[48] Những dòng nước sống động, tựa một dòng sông, cuốn người hành hương đến Trái Tim của Cha. |
|
Not the early waters, but the waters of the cosmic ethers. They are waters too. As I said earlier, the idea of waters, the symbol of waters, has several different levels of application. And we’re talking about Uranus, Aquarius, and so forth, an air sign related to water, ruling the cosmic ethers. |
Đây không phải là những dòng nước ban đầu mà là nước của các dĩ thái vũ trụ. Chúng cũng là nước. Như tôi đã nói trước đó, ý tưởng hay biểu tượng về nước có nhiều cấp độ áp dụng khác nhau. Và chúng ta đang nói về Sao Thiên Vương, Bảo Bình cùng những điều tương tự, tức một dấu hiệu hành khí liên quan đến nước và chi phối các dĩ thái vũ trụ. |
|
So now we’re starting to talk about these living waters, which are more part of the life aspect, the principled life aspect, of our planetary Deity. So we are receiving the energies of the Spiritual Triad. We are receiving the energies of the Spiritual Triad. |
Giờ đây, chúng ta bắt đầu nói đến những dòng nước sống này, vốn thuộc về phương diện sự sống, phương diện sự sống nguyên khí của Thượng Đế Hành Tinh chúng ta nhiều hơn. Vì vậy, chúng ta đang tiếp nhận năng lượng của Tam Nguyên Tinh Thần. Chúng ta đang tiếp nhận năng lượng của Tam Nguyên Tinh Thần. |
|
[49] The fires destroy the veil hiding the Father’s Face.” |
[49] Lửa hủy diệt bức màn che khuất Thánh Nhan của Cha.” |
|
And these are higher fires indeed, which are applied later on the atmic plane. |
Đây quả thực là những ngọn lửa cao hơn, được áp dụng về sau trên cõi atma. |
|
And, of course, we might say that something could be done for the coherence of what I just discussed, but I think you’ll get some ideas and, of course, interpret it your own way as well. |
Dĩ nhiên, có thể nói chúng ta cần làm điều gì đó để khiến những điều tôi vừa bàn luận trở nên mạch lạc hơn; nhưng tôi nghĩ các bạn sẽ tiếp nhận được một số ý tưởng và dĩ nhiên cũng sẽ diễn giải chúng theo cách riêng của mình. |
|
There are lower fires of irritation. I forget, in homeopathy, there are some of the three causes of disease. I forget what the word is exactly, but it has to do with this kind of thing that irritates the skin and the process, and you have to scratch it. It’s a very unpleasant thought, and life can be like that at first. |
Có những ngọn lửa thấp của sự kích ứng. Trong phép vi lượng đồng căn, tôi không nhớ rõ ba nguyên nhân nào đó của bệnh tật. Tôi không nhớ chính xác thuật ngữ, nhưng nó liên quan đến loại kích ứng da và tiến trình khiến bạn phải gãi này. Đó là một ý nghĩ rất khó chịu, và lúc đầu đời sống có thể giống như vậy. |
|
But then there are fires of mind, and there are fires which involve the higher use of mind and the liberation into the Light of the Soul. And there are ongoing fires: Solar Fire of the soul, and the beginning of a combination of Electric Fire and Solar Fire in the Triad, and finally Electric Fire in the Monad, which will seek its own type of liberation beyond the subject matter here discussed. |
Nhưng rồi có những ngọn lửa của trí tuệ, cùng những ngọn lửa liên quan đến việc sử dụng trí tuệ ở cấp độ cao hơn và sự giải thoát vào Ánh Sáng của Linh Hồn. Và còn có những ngọn lửa tiếp nối: Lửa Thái dương của linh hồn; khởi đầu của sự kết hợp giữa Lửa Điện và Lửa Thái dương trong Tam Nguyên Tinh Thần; cuối cùng là Lửa Điện trong Chân Thần, vốn sẽ tìm kiếm loại giải thoát riêng của nó vượt ngoài chủ đề được bàn đến ở đây. |
|
So that took a little while, and I think I might as well say that this will be the end of one program, since we’re pretty well there. Excuse me. And then maybe D.K. will help explain some of this. |
Phần này đã mất một chút thời gian, và tôi nghĩ có lẽ nên nói rằng đây sẽ là phần kết của một chương trình vì chúng ta gần như đã đến đó. Xin lỗi. Rồi có lẽ Chân sư DK sẽ giúp giải thích một số điều này. |
|
So this is going to be the end of number 36. We’re on Rule X, and we’re on the 20th program for Rule X. And we’ve gone as far as page—it looks like—359. Not a lot of pages, rather. And today is the 29th of August. And then we’re going to go into number 37 for the astral plane, and we’ll begin on 359, and it’ll be Rule X and the 21st program for Rule X. |
Vậy đây sẽ là phần kết của chương trình số 36. Chúng ta đang nghiên cứu Quy Luật X, và đây là chương trình thứ 20 về Quy Luật X. Chúng ta đã đi đến trang, có vẻ là, 359. Thật ra không nhiều trang lắm. Hôm nay là ngày 29 tháng Tám. Tiếp theo, chúng ta sẽ bước vào chương trình số 37 về cõi cảm dục, bắt đầu từ trang 359; đó vẫn là Quy Luật X và là chương trình thứ 21 về Quy Luật X. |
|
Friends, well, look, these are the thoughts that come to me. Obviously, if I was sitting down and writing a book of commentaries on this—and I have done some of that more on the Makara website, in A Treatise on Cosmic Fire and The Rays and the Initiations—I’ve been quite careful about the language and spelling it all out in written form. But here, I find at this point in my life, I just need to sort of talk about these things. |
Các bạn của tôi, đây là những suy nghĩ nảy đến với tôi. Hiển nhiên, nếu ngồi xuống và viết một cuốn sách bình giảng về điều này, và tôi đã làm một phần như vậy trên trang Makara đối với Luận về Lửa Vũ Trụ và Các Cung và các Cuộc Điểm Đạo, tôi sẽ hết sức cẩn trọng với ngôn ngữ và trình bày đầy đủ mọi điều dưới dạng văn bản. Nhưng vào thời điểm này trong đời, tôi nhận thấy mình chỉ cần trò chuyện về những điều này. |
|
And if you want to listen through with me and use this as a stimulation for your own thought, your own apprehension of these matters, if you find it useful, then that’s good. And otherwise, just do it your own way. |
Nếu các bạn muốn cùng tôi lắng nghe và dùng điều này để kích thích suy nghĩ cũng như sự lĩnh hội của riêng mình về những vấn đề ấy, nếu các bạn thấy nó hữu ích thì thật tốt. Nếu không, hãy cứ thực hiện theo cách riêng của mình. |
|
Then we’ll go on to that shortly. And thank you for studying with me. See you soon. |
Chẳng bao lâu nữa, chúng ta sẽ tiếp tục phần đó. Cảm ơn các bạn đã cùng tôi nghiên cứu. Hẹn sớm gặp lại. |