Bình Giảng Antahkarana — Webinar 36

📘 Sách: Bình Giảng Antahkarana – Tác giả: Michael D. Robbins

Antahkarana Webinar 36

Tóm Tắt

Kỹ Thuật Xây Dựng antahkarana và mục tiêu thực hành

Thầy MDR trình bày phần này của Luận về Điểm Đạo và Cung với trọng tâm là Kỹ Thuật Xây Dựng antahkarana, nhấn mạnh rằng đây là một chủ đề trừu tượng nên cần được tiếp cận một cách rất thực tiễn. Thầy lưu ý Chân sư DK không chỉ nói lý thuyết mà đang chỉ cho đệ tử cách tiếp xúc với thế giới của tư tưởng cao siêu, thế giới ý tưởng và cả Ý Chí tinh thần của Tam Nguyên Tinh Thần. Thầy MDR nhận xét nhiều người đã đọc phần này nhiều năm nhưng chưa chắc đã thật sự đem ra thử nghiệm trong tham thiền và trong nỗ lực bắt cầu lên cõi cao.

Địa vị đệ tử thực sự và các quy luật cổ xưa

Chân sư DK nói việc xây dựng antahkarana được tiến hành theo những quy luật cổ xưa và đã được chứng nghiệm, và Thầy MDR nhấn mạnh đây không phải là giai đoạn Con Đường Dự Bị mà là địa vị đệ tử thực sự, thường ở quanh lần điểm đạo thứ hai hoặc đang hướng tới lần điểm đạo này. Thầy suy luận rằng các quy luật ấy có thể đã được lưu giữ hàng ngàn, thậm chí hàng triệu năm, liên hệ tới sự thiết lập Shamballa và đền Ibez khoảng 17 triệu năm trước, trong bối cảnh các Hoả Đức Tính Quân đến Trái Đất cách đây khoảng 18,5 triệu năm. Thầy MDR lưu ý rằng nếu các chỉ dẫn được tuân theo đúng và nhất tâm thì kết quả mong muốn là tất nhiên và không thể tránh khỏi; việc thất bại thường đến từ chỗ làm nửa vời, không theo đúng huấn thị.

Chân sư DK chỉ truyền ABC của tiến trình huyền bí

Thầy MDR giải thích rằng Chân sư DK cố ý không nói hết về các thực tại chủ quan mà người chí nguyện trung bình chưa thể nhận biết, dù các thực tại ấy có thật và là sự kiện huyền bí trong tiến trình tự nhiên. Thầy nhận xét rằng dù chúng ta thấy giáo lý này rất sâu và khó nắm bắt, Chân sư DK vẫn chỉ đang cho nhân loại phần ABC của các tiến trình huyền bí. Theo Thầy, đây là một lời nhắc để người học giữ sự khiêm tốn, không tưởng mình đã hiểu sâu khi mới chỉ tiếp cận những khái niệm căn bản.

Giáo dục tương lai theo hướng bắt cầu

Chân sư DK nói mục tiêu của Ngài là trình bày vấn đề sao cho đến cuối thế kỷ, các nhà giáo dục sẽ suy nghĩ, nói năng và giảng dạy theo ngôn ngữ của việc bắt cầu. Thầy MDR nhận xét đây là hoạt động rất mang tính Sao Thủy, hành tinh liên hệ mạnh với giáo dục và với khả năng liên kết. Thầy đề xuất rằng các mô hình học liên ngành do chính sinh viên thiết kế, kết nối những môn tưởng như không liên hệ, chính là biểu hiện sơ khởi của phương pháp bắt cầu cổ xưa tới các thế giới cao hơn, dù người đương thời chưa ý thức điều đó.

Ba sợi dây và mãnh lực – tri thức

Thầy MDR tóm lược sáu điểm mà Chân sư DK nêu ra, trước hết là lực tri thức biểu lộ qua Sợi dây Tâm thức và sợi sáng tạo, chứ không phải qua Sinh Mệnh Tuyến đơn thuần. Thầy nhấn mạnh tri thức liên hệ với force còn minh triết liên hệ với energy, và giải thích Sợi dây Tâm thức chuyên chở tri thức quá khứ đã tích lũy, còn sợi sáng tạo liên hệ tới việc sử dụng kho tri thức ấy trong hiện tại. Thầy cũng lưu ý Sinh Mệnh Tuyến hay sutratma hòa quyện mật thiết với hai sợi này, làm nền cho atma-bồ đề-manas hoạt động phần nào có ý thức nơi người chí nguyện.

Sáng tạo bắt cầu giữa phàm ngã, linh hồn và Tam Nguyên Tinh Thần

Theo phần bình giải của Thầy MDR, khi sự dung hợp giữa phàm ngã và linh hồn đã tiến tới một mức đủ cao thì cần một hoạt động sáng tạo của Ý Chí để bắt cầu giữa Tam Nguyên Tinh Thần và phàm ngã qua trung gian linh hồn. Thầy nhận xét rằng trong một số góc nhìn, tiến trình này dường như “bỏ qua” linh hồn và đi thẳng tới Tam Nguyên Tinh Thần, tuy nhiên năng lượng linh hồn vẫn hiện diện vì trước đó có sự hấp thu vào đơn vị hạ trí tại điểm tập trung nhất tâm. Thầy đặc biệt nhấn mạnh đây là hoạt động sáng tạo mang tính hình dung, vận động ánh sáng và màu sắc, trong đó hành động phóng chiếu là hành động của Ý Chí.

Antahkarana như cơ quan ánh sáng bên trong

Thầy MDR giải thích antahkarana là “cơ quan nội tại”, một cơ quan ánh sáng làm lộ ra điều vốn chưa thể được nhận biết bằng các phương pháp thông thường. Thầy gom lại các yếu tố đã nói: Sợi dây Tâm thức chuyên chở tri thức tích lũy, sợi sáng tạo thao tác tri thức ấy cho các mục tiêu, còn Sinh Mệnh Tuyến đứng đằng sau như ý chí duy trì tiến trình. Thầy MDR ghi rõ đây là một “hoạt động bắt cầu sáng tạo” mà người học nghiêm túc với tác phẩm này được giả định là đã hoặc sẽ bước vào.

Ba phương diện của trí và điểm phóng chiếu

Chân sư DK dạy rằng antahkarana phải được xây dựng bởi người chí nguyện tập trung trên cõi trí, trước hết đặc biệt ở cõi phụ thứ tư nơi có đơn vị hạ trí. Thầy MDR phân tích ba phương diện của trí cùng tham gia: nguyên tử trường tồn manas ở cõi phụ thứ nhất, Con của Trí Tuệ hay chân ngã ở cõi phụ thứ hai và ba, và đơn vị hạ trí ở cõi phụ thứ tư dùng làm nơi căng thẳng và phóng chiếu. Thầy lưu ý khi thể nguyên nhân còn tập trung ở cõi phụ thứ ba của cõi trí thì thường người ấy chưa sẵn sàng cho tiến trình phóng chiếu.

Từ bộ ba thành nhị nguyên

Thầy MDR nhấn mạnh một công dụng lớn của việc xây dựng antahkarana là biến con người từ một bộ ba thành một nhị nguyên. Nhị nguyên ấy được Thầy diễn giải là phàm ngã được linh hồn thấm nhuần ở một bên và Chân Thần-Tam Nguyên Tinh Thần ở bên kia. Đây là một bước chuyển then chốt trong Tâm Lý Học Nội Môn, vì sau khi antahkarana hoàn tất thì cấu trúc trung gian cũ không còn cần thiết như trước nữa.

Sự hủy diệt thể nguyên nhân bởi lửa Chân Thần

Thầy MDR xem đây là một phát biểu cực kỳ quan trọng: chỉ khi có sự chỉnh hợp hoàn hảo giữa Chân Thần và biểu hiện của nó trên cõi hồng trần thì thể nguyên nhân mới bị hủy diệt hoàn toàn và chung cuộc bởi lửa của Chân Thần tuôn xuống qua antahkarana. Thầy nhấn mạnh rằng trong mọi cách hiểu đúng, Chân Thần và antahkarana đều cùng tham gia vào sự tiêu hủy thể nguyên nhân; đây không phải là biến cố xảy ra trước khi chỉnh hợp viên mãn. Thầy còn suy luận lửa này có thể bao hàm cả phương diện Ý Chí lẫn Bác Ái – Minh Triết của Chân Thần, trong khi một giai đoạn phân rã sớm hơn sau lần điểm đạo thứ ba có thể liên hệ tới phương diện Hoạt Động khi các cánh hoa tri thức bắt đầu tan rã để nhường chỗ cho trực giác.

Cái chết của “Con của Thượng đế” và lần điểm đạo thứ tư

Thầy MDR giải thích rằng khi antahkarana hoàn tất, “đấng trung gian thiêng liêng” không còn cần thiết, “Con của Thượng đế là Con của Trí Tuệ” chết đi, và “bức màn trong đền thờ bị xé làm hai từ trên xuống dưới”; đây là sự kiện nội môn tương ứng với lần điểm đạo thứ tư. Thầy liên hệ điều này với hình ảnh Đức Jesus và Đức Christ trên thập giá như biểu hiện ngoại môn của một sự kiện huyền bí nội tại: nguyên khí trung gian của tâm thức không còn là cầu nối cần thiết nữa. Thầy MDR lưu ý sau đó mới có sự mặc khải về Người Cha, vì bức màn của thể nguyên nhân đã không còn ngăn cách.

Chuẩn bị cho lần điểm đạo thứ tư và sự phân biện đúng

Thầy MDR nhắc tới lời Chân sư DK nói với đệ tử ISGL về sự khó phân biện giữa lần điểm đạo thứ hai và lần điểm đạo thứ tư, và Thầy cho rằng đôi khi sự cộng hưởng số học giữa 2 và 4 làm nảy sinh nhầm lẫn. Thầy nhấn mạnh không ai có thể cưỡng ép bước vào lần điểm đạo thứ tư; phải “kiếm được quyền đó” bằng cái nhìn sáng suốt và không còn ảo cảm. Theo Thầy, việc chuẩn bị cho giai đoạn rất xa ấy bắt đầu từ những lựa chọn đúng trước các cám dỗ trong sa mạc, ở cấp độ con người tuy thấp hơn rất nhiều nhưng vẫn phản ánh khuôn mẫu của Đức Christ.

Tuyến ánh sáng từ Chân Thần đến phàm ngã

Thầy MDR nhấn mạnh antahkarana về thực chất là sự thiết lập một tuyến ánh sáng giữa Chân Thần và phàm ngã như biểu hiện trọn vẹn của linh hồn. Thầy lưu ý dù “linh hồn” theo nghĩa thể nguyên nhân có thể biến mất, tâm thức linh hồn không biến mất; Tam Nguyên Tinh Thần mới là chân ngã đích thực, và nếu phàm ngã còn được duy trì thì đó sẽ là phàm ngã được Tam Nguyên Tinh Thần thấm nhuần. Thầy MDR đặc biệt mời người học luôn nhớ đích đến của antahkarana là Chân Thần, điểm hiện hữu trên cõi phụ thứ hai của cõi hồng trần vũ trụ, nơi con người bắt đầu biết mình là Bản Thể.

“Tinh thần đã cưỡi trên vai vật chất”

Thầy MDR dừng lâu ở câu “tinh thần đã cưỡi trên vai vật chất” để nói rằng tinh thần vốn luôn ở trong vật chất, và theo tinh thần Giáo Lý Bí Nhiệm thì tinh thần và vật chất không khác nhau về bản chất. Điều quan trọng là sau cuộc hành trình nhập vào hình tướng, tinh thần trở về cội nguồn với thành quả là kinh nghiệm, tri thức đầy đủ và tất cả những gì sự sống trong vật chất có thể ban cho. Thầy nối ý này với Định luật 10 trong Trị Liệu Huyền Môn, đặc biệt câu “cả linh hồn và hình tướng cùng phải từ bỏ nguyên khí sự sống để cho Chân Thần được đứng tự do”, nhấn mạnh vai trò của chính hình tướng trong việc giải phóng sự sống.

Vai trò cứu độ của nguyên lý trung gian

Theo Thầy MDR, “Con” hay nguyên lý tâm thức trung gian chính là đấng cứu độ và đấng trung gian, đã hoàn tất nhiệm vụ khi hợp nhất được Cha và Mẹ. Thầy nhận xét Alice Bailey thường liên kết vai trò trung gian này với Song Ngư, dấu hiệu cung hai tiêu biểu nhất cho Đức Christ, hơn cả Song Tử hay Xử Nữ trong khía cạnh cứu thế. Thầy cũng nhắc tới “bi kịch của Dãy Mặt Trăng”, nơi nhiều điều đã mất và nay đang được phục hồi, nên chức năng trung gian của linh hồn là cực kỳ cần thiết trong tiến trình tiến hóa nhân loại.

Từ hợp nhất đến Nhất Thể

Thầy MDR giải thích rằng ở một giai đoạn, con người bắt đầu biết tính hợp nhất của mọi sự là một thực kiện trong tâm thức, và điều này liên hệ tới lần điểm đạo thứ ba. Tuy nhiên, Thầy còn phân biệt giữa “unity” và “oneness”: unity là một tương quan bất khả phân ly, còn oneness là tất cả thật sự là một, bất chấp mọi dị biệt biểu kiến. Thầy dùng câu “Ta và Cha Ta là một” để chỉ bước chuyển từ linh hồn lên Chân Thần, và nhận xét đó là một nhận thức vượt lên trên sự hợp nhất thông thường.

Bình luận của Thầy MDR về Đức Christ và thời kỳ hiện nay

Khi bàn đến câu “Ta và Cha Ta là một”, Thầy MDR liên hệ tới kinh nghiệm của Đức Christ tại vườn Gethsemane, nơi Ngài ý thức tiếp xúc với Chân Thần ở lần điểm đạo thứ sáu và hoàn toàn thuận phục Ý Chí của Người Cha. Thầy nêu nhận định cá nhân rằng nhiệm kỳ Bodhisattva 2.500 năm thông thường của Đức Christ có thể đã được kéo dài thành 5.000 năm do nhu cầu lớn lao và hiểm họa của nhân loại trong giai đoạn hiện nay. Đây là một suy luận riêng của Thầy, không phải một khẳng định trực tiếp từ văn bản.

Số bốn và antahkarana

Thầy MDR dành phần lớn bình giải để truy nguyên biểu tượng số bốn quanh antahkarana. Thầy nêu mối liên hệ giữa lần điểm đạo thứ tư, quaternary ở trạng thái tiến hóa gồm thể sinh lực, thể cảm xúc, thể trí và linh hồn, cùng với giai đoạn kỹ thuật thứ tư trong việc xây dựng Cây cầu vồng. Thầy lưu ý Sao Thủy mang số bốn trong biểu hiện linh hồn, ajna có cấu trúc bốn màu, tim của con người là bốn buồng, và cung bốn cai quản lần điểm đạo thứ tư; toàn bộ điều này cho thấy sự cộng hưởng sâu giữa antahkarana và nguyên lý số bốn.

Bốn yếu tố được Chân sư DK liệt kê

Thầy MDR giải thích rõ bốn hạng mục: quaternary là yếu tố sáng tạo trên Trái Đất; lần điểm đạo thứ tư là sự Đóng đinh; giai đoạn kỹ thuật thứ tư của việc xây dựng antahkarana; và bốn giai đoạn của Con Đường Trở Về. Trong mục thứ ba, Thầy phân biệt a) sutratma hay Sinh Mệnh Tuyến, b) Sợi dây Tâm thức, c) sợi sáng tạo vốn tam phân, và d) antahkarana kỹ thuật nối phàm ngã tam phân với Tam Nguyên Tinh Thần. Thầy còn nhận xét vui theo lối số học rằng nếu thật sự cộng các thành phần này lại thì kết cấu truyền thông nội tại có vẻ cho ra con số bảy.

Các giai đoạn của việc xây dựng antahkarana

Thầy MDR ghi nhận trong tiến trình xây dựng antahkarana có bốn bước thực hành: Ý định, sự hình dung, sự phóng chiếu, và cuối cùng là Khẩn Cầu và Gợi Lên. Thầy xem đây là khía cạnh kỹ thuật rất rõ ràng mà người học cần nắm thay vì chỉ mơ hồ nói về “bắt cầu”. Theo Thầy, sức mạnh lớn của antahkarana xuất hiện đặc biệt ở lần điểm đạo thứ tư, khi nó cho phép Lửa Chân Thần giáng hạ với tác dụng hủy thể nguyên nhân và giải phóng con người khỏi những giới hạn phàm ngã cũ.

Antahkarana không chấm dứt ở Chân Thần

Thầy MDR nhấn mạnh rằng antahkarana không kết thúc ở sự nhận biết Chân Thần; về sau nó còn được “hấp thu phần nào” khi tiến gần lần điểm đạo thứ năm, rồi lại mở rộng vào những phạm vi lớn hơn trên Con đường Tiến Hóa Cao Siêu. Thầy giải thích rằng các con đường sau điểm đạo đưa Chân Thần tới những hành tinh thiêng liêng huấn luyện trong hệ mặt trời, rồi vượt ra ngoài hệ mặt trời lên các cõi cao hơn cõi hồng trần vũ trụ. Theo Thầy, người học nên tham thiền về ý nghĩa của một Chân Thần đang tiến bước qua những vòng-giới-hạn ngày càng lớn, dù trí cụ thể hầu như không thể quan niệm đầy đủ.

Con đường Sirius và suy tưởng về Chân Thần

Khi nhắc tới Con đường Sirius, Thầy MDR nói các Chân Thần trên con đường đó được mô tả như những “tia lửa, những điểm nhảy múa chí phúc của lòng sùng tín cuồng nhiệt”. Thầy nhận xét những ai có thành phần cung sáu mạnh dễ đi trên con đường này, và dùng hình ảnh huyền thoại “con chó tận tụy Sirius với thợ săn Orion” để cho thấy các câu chuyện trên bầu trời che giấu các chân lý huyền bí rất sâu. Đây là ví dụ tiêu biểu cho lối bình giải của Thầy, vừa biểu tượng vừa suy tưởng rộng hơn văn bản gốc.

Bốn giai đoạn của Con Đường Trở Về

Thầy MDR tóm lược bốn giai đoạn: tiến hóa nói chung kéo dài hàng triệu năm, Con Đường Dự Bị kéo dài hàng ngàn năm, Con Đường Đệ Tử cũng có thể kéo dài hàng ngàn năm nhưng ngắn hơn, và Con Đường Điểm Đạo vẫn tiếp tục rất lâu với vô số khả năng điểm đạo. Thầy nhận xét chính trên Con Đường Điểm Đạo thì antahkarana mới thực sự hoạt động trọn vẹn như phương tiện cho các lần điểm đạo cao hơn. Thầy còn mở rộng rằng antahkarana cuối cùng nối vào những antahkarana lớn hơn và hướng về các thực thể sao lớn, cho đến điểm Thượng đế Vũ Trụ.

Giới thứ tư, Huyền Giai Sáng Tạo thứ tư và tính biểu tượng của số bốn

Theo Thầy MDR, vì giới nhân loại là giới thứ tư và Huyền Giai Sáng Tạo của con người là Huyền Giai thứ tư hoạt động trên mặt phẳng thứ tư, nên antahkarana mang tầm quan trọng đặc biệt đối với nhân loại. Thầy cho rằng sự cộng hưởng của số bốn ở đây không phải ngẫu nhiên mà là chìa khóa để hiểu công việc của nhân loại trong Thiên Cơ. Chân sư DK còn nói giới thứ tư chịu điều kiện hóa bởi bốn phương diện của một sutratma duy nhất, và Thầy MDR suy đoán điều này hàm ý antahkarana cũng có thể được xem là một phương diện của sutratma.

Từ tâm thức sang sự sống

Thầy MDR nhấn mạnh một câu then chốt của Chân sư DK: sau lần điểm đạo thứ tư, tâm thức nhường chỗ cho sự sống, dù vẫn còn là chính nó. Thầy giải thích đây không có nghĩa tâm thức biến mất; cũng như khi một phương diện thiêng liêng được vượt qua thì nó không bị tiêu diệt, mà được bao hàm trong một nhận biết cao hơn về Bản Thể. Theo Thầy, điều này gợi ý rằng tương lai của con người không chỉ là mở rộng tâm thức mà còn là tăng cường sự nhận biết trực tiếp về chính sự sống hay chính hữu thể.

Giá trị lâu dài của Minh Triết Ngàn Đời

Ở cuối phần bình giải, Thầy MDR nói những trước tác này có thể còn hữu dụng trong hàng trăm năm, thậm chí lâu hơn, dù Chân sư DK khiêm tốn nói rằng chúng đủ cho thế hệ tìm kiếm kế tiếp. Thầy bày tỏ hy vọng việc đồng hóa đúng đắn Minh Triết Ngàn Đời sẽ giúp con người nhìn thế giới gần hơn với cách Chân sư DK nhìn, từ đó ảnh hưởng lên tâm thức của những người ta tiếp xúc. Thầy MDR nhận xét thêm rằng huyền bí học tinh thần, nếu được tiếp nhận đúng, có thể cứu vãn tâm thức nhân loại và cần phải thắng thế trước khi thế kỷ hiện tại kết thúc.

Text

The Technique of Construction

[1] It is my intention to be very practical. [2] The building of the antahkarana (which is consciously undertaken upon the Path of Discipleship) is a process which is followed under certain ancient and proven rules. [3] When these rules are correctly followed, the sequence of events and the appearance of the desired results are inevitable and unavoidable. [4] There is much that I could say which would be of small use to the average aspirant, [5] as it would be concerned with subjective realities which—though existent and occult facts in a natural process—are as yet unrealisable. [6] My problem is to present the process in such a manner that—towards the end of this century—educators will be thinking, speaking and teaching in terms of bridging, [7] and thus approaching basic statements which have a definite bearing upon this point which we are considering. [8] I would like here very succinctly to recall a few of them to your attention:

[1] Ý định của tôi là hết sức thực tiễn. [2] Việc xây dựng antahkarana (được đảm nhiệm một cách hữu thức trên Con Đường Đệ Tử) là một tiến trình được theo đuổi dưới những quy luật cổ xưa và đã được chứng nghiệm. [3] Khi các quy luật này được tuân theo đúng đắn, trình tự các diễn biến và sự xuất hiện của những kết quả mong muốn là tất yếu và không thể tránh khỏi. [4] Có nhiều điều tôi có thể nói nhưng sẽ ít hữu ích cho người chí nguyện trung bình, [5] vì chúng liên quan đến các thực tại chủ quan, tuy hiện hữu và là các sự kiện huyền bí trong một tiến trình tự nhiên, nhưng hiện nay vẫn chưa thể chứng nghiệm. [6] Vấn đề của tôi là trình bày tiến trình này sao cho—vào cuối thế kỷ này—các nhà giáo dục sẽ suy nghĩ, nói năng và giảng dạy theo những khái niệm về việc bắt cầu, [7] và như thế tiến gần đến những mệnh đề căn bản có liên hệ xác định đến điểm chúng ta đang xem xét. [8] Ở đây, tôi muốn nhắc lại thật vắn tắt một vài mệnh đề ấy để các bạn lưu tâm:

[9] 1. Knowledge-force expresses itself through the consciousness thread and the creative thread.

[9] 1. Mãnh lực-tri thức biểu lộ qua Sợi dây Tâm thức và sợi dây sáng tạo.

[10] 2. These two threads are, for the disciple, a fusion of [Page 475] past knowledge (the consciousness thread) and the present (the creative thread).

[10] 2. Đối với đệ tử, hai sợi dây này là sự dung hợp của [Page 475] tri thức quá khứ (Sợi dây Tâm thức) và hiện tại (sợi dây sáng tạo).

[11] 3. The life thread or sutratma proper is closely blended with these two. You then have atma-buddhi-manas (the latter being the agent of creation) functioning to a certain degree consciously in the aspirant.

[11] 3. Sợi dây sự sống, hay sinh mệnh tuyến đúng nghĩa, hòa quyện chặt chẽ với hai sợi dây này. Khi ấy, các bạn có atma-Bồ đề-manas (yếu tố sau cùng là tác nhân sáng tạo) đang vận hành, ở một mức độ nào đó một cách hữu thức, nơi người chí nguyện.

[12] 4. The fusion of personality and soul is in process, but when it has reached a certain point it becomes apparent that a creativity or a creative activity of the Will is needed to bridge between the Spiritual Triad and the personality, via the soul.

[12] 4. Sự dung hợp giữa phàm ngã và linh hồn đang diễn tiến, nhưng khi nó đạt đến một điểm nào đó, sẽ trở nên hiển nhiên rằng cần có một tính sáng tạo, hay một hoạt động sáng tạo của Ý Chí, để bắt cầu giữa Tam Nguyên Tinh Thần và phàm ngã, thông qua linh hồn.

[13] 5. The bridge which must be constructed is called, technically, the antahkarana.

[13] 5. Về mặt chuyên môn, cây cầu phải được xây dựng này được gọi là antahkarana.

[14] 6. This bridge has to be built by the aspirant who is focussed upon the mental plane, [15] because it is mental substance (in three grades) which must be used, and the three aspects of the mind—the manasic permanent atom, the Son of Mind or Ego, and the mental unit—are all involved in the process.

[14] 6. Cây cầu này phải do người chí nguyện, vốn tập trung trên cõi trí, xây dựng, [15] bởi vì chất liệu trí tuệ (ở ba cấp độ) phải được sử dụng, và ba phương diện của thể trí—nguyên tử trường tồn manas, Con của Trí Tuệ hay Chân ngã, và đơn vị hạ trí—đều tham dự vào tiến trình này.

[16] Students would do well to learn that this process of building the antahkarana is one of the means whereby man, the trinity, [17] becomes a duality. [18] When the task is completed and the antahkarana is definitely built—thus producing perfect alignment [19] between the Monad and its expression upon the physical plane—the body of the soul (the causal body) is completely and finally destroyed by the fire of the Monad, pouring down the antahkarana. [20] There is then complete reciprocity between the Monad [21] and the fully conscious soul on the physical plane. [22] The “divine intermediary” is no longer required. The “Son of God Who is the Son of Mind” dies; [23] the “veil of the temple [24] is rent in twain from the top to the bottom”; the fourth initiation is passed, [25] and there then comes the revelation of the Father.

[16] Các đạo sinh nên học biết rằng tiến trình xây dựng antahkarana này là một trong những phương tiện nhờ đó con người, vốn là tam vị, [17] trở thành nhị nguyên. [18] Khi nhiệm vụ hoàn tất và antahkarana đã được xây dựng một cách xác định—nhờ đó tạo nên sự chỉnh hợp hoàn hảo [19] giữa chân thần và biểu hiện của nó trên cõi hồng trần—ngọn lửa của chân thần, tuôn xuống theo antahkarana, hoàn toàn và rốt ráo hủy diệt thể của linh hồn (thể nguyên nhân). [20] Bấy giờ có sự hỗ tương trọn vẹn giữa chân thần [21] và linh hồn hoàn toàn hữu thức trên cõi hồng trần. [22] “Đấng trung gian thiêng liêng” không còn cần thiết nữa. “Con của Thượng đế, Đấng là Con của Trí Tuệ” chết; [23] “bức màn của đền thờ [24] bị xé làm đôi từ trên xuống dưới”; lần điểm đạo thứ tư được vượt qua, [25] và bấy giờ sự mặc khải về Cha xuất hiện.

[26] This is the final and far-reaching result of the building of the bridge which is, in reality, the establishing of a line of light between Monad and personality as a full expression of the [27] soul—between spirit and matter, between Father and Mother. [28] It is evidence that [29] “spirit has mounted on the [Page 476] shoulders of matter” [30] to that high place from whence it originally came, [31] plus the gain of experience and of full knowledge, and of all that life in material form could give and all that conscious experience could confer. [32] The Son has done His work. [33] The task of the Saviour or of the Mediator has been completed. [34] The unity of all things is known to be a fact in consciousness, [35] and a human spirit can say with intention and with understanding: “I and my Father are one.”

[26] Đây là kết quả tối hậu và sâu rộng của việc xây dựng cây cầu, vốn thực ra là sự thiết lập một đường ánh sáng giữa chân thần và phàm ngã như một biểu hiện trọn vẹn của [27] linh hồn—giữa tinh thần và vật chất, giữa Cha và Mẹ. [28] Đó là bằng chứng rằng [29] “tinh thần đã leo lên trên [Page 476] vai của vật chất” [30] đến nơi cao cả mà từ đó nó nguyên thủy đã đến, [31] cộng thêm thành quả của kinh nghiệm và tri thức trọn vẹn, cùng tất cả những gì sự sống trong hình tướng vật chất có thể trao và tất cả những gì kinh nghiệm hữu thức có thể ban cho. [32] Người Con đã hoàn thành công việc của Ngài. [33] Nhiệm vụ của Đấng Cứu Thế hay của Đấng Trung Gian đã hoàn tất. [34] Sự hợp nhất của vạn vật được nhận biết như một sự kiện trong tâm thức, [35] và một tinh thần con người có thể nói với chủ ý và với sự thấu hiểu: “Tôi và Cha tôi là một.”

[36] The above is a brief and probably meaningless statement except theoretically, but it summarises the task which lies ahead and the work of the disciple who is in process of constructing the antahkarana. [37] There is a close connection between the fourth initiation, the quaternary in its evolved condition—vital body, emotional vehicle, mind and [38] soul—and this fourth technical stage of building consciously the “rainbow bridge.” [39] You have therefore:

[36] Điều trên đây là một phát biểu ngắn gọn và có lẽ vô nghĩa, ngoại trừ về mặt lý thuyết, nhưng nó tóm lược nhiệm vụ đang ở phía trước và công việc của đệ tử đang trong tiến trình xây dựng antahkarana. [37] Có một mối liên hệ mật thiết giữa lần điểm đạo thứ tư, bộ tứ trong trạng thái đã tiến hóa của nó—thể sinh lực/thể dĩ thái, vận cụ cảm xúc, thể trí và [38] linh hồn—và giai đoạn kỹ thuật thứ tư này của việc xây dựng “cây cầu vồng” một cách hữu thức. [39] Do đó, các bạn có:

[40] 1. The Quaternary, the creative factor on Earth.

[40] 1. Bộ Tứ, yếu tố sáng tạo trên Trái Đất.

[41] 2. The fourth initiation, that of the Crucifixion.

[41] 2. Lần điểm đạo thứ tư, tức cuộc Đóng Đinh trên Thập Giá.

[42] 3. The fourth technical stage of building the Antahkarana:

[42] 3. Giai đoạn kỹ thuật thứ tư của việc xây dựng antahkarana:

[43] a. Sutratma, the life thread.

[43] a. Sinh mệnh tuyến, sợi dây sự sống.

[44] b. The consciousness thread.

[44] b. Sợi dây Tâm thức.

[45] c. The creative thread, itself threefold.

[45] c. Sợi dây sáng tạo, chính nó có tính tam phân.

[46] d. The technical antahkarana, bridging between the threefold personality and the Spiritual Triad.

[46] d. Antahkarana theo nghĩa kỹ thuật, bắt cầu giữa phàm ngã tam phân và Tam Nguyên Tinh Thần.

[47] 4. The four stages of the Path of Return:

[47] 4. Bốn giai đoạn của Con Đường Trở Về:

[48] a. The stage of evolution itself.

[48] a. Giai đoạn của chính sự tiến hoá.

[49] b. The stage of the Probationary Path.

[49] b. Giai đoạn của Con Đường Dự Bị.

[50] c. The stage of the Path of Discipleship.

[50] c. Giai đoạn của Con Đường Đệ Tử.

[51] d. The stage of the Path of Initiation.

[51] d. Giai đoạn của Con Đường Điểm Đạo.

[52] Yet it is one and the same entity which participates in and is responsible for all the differentiated aspects, steps and [53] stages—experimenting, experiencing and expressing consciously in every one of these stages or modes of life, until the fourth initiation. [54] Then consciousness itself gives place to life, and yet remains itself. [55] To the above statement, add [Page 477] the fact that it is the fourth kingdom in nature which undergoes all that is indicated above and is conditioned by the four aspects of the one sutratma. [56] Once this is grasped, the beauty of the symbolism and the numerological relationships emerge significantly.

[52] Tuy nhiên, chính một và cùng một thực thể tham dự vào và chịu trách nhiệm về mọi phương diện, bước đi và [53] giai đoạn đã được biến phân—thử nghiệm, trải nghiệm và biểu lộ một cách hữu thức trong từng giai đoạn hay phương thức sống ấy, cho đến lần điểm đạo thứ tư. [54] Bấy giờ, chính tâm thức nhường chỗ cho sự sống, nhưng vẫn còn là chính nó. [55] Hãy thêm vào phát biểu trên [Page 477] sự kiện rằng chính giới thứ tư trong thiên nhiên trải qua tất cả những gì đã được nêu ở trên và chịu sự tác động của bốn phương diện của một sinh mệnh tuyến duy nhất. [56] Một khi điều này được nắm bắt, vẻ đẹp của biểu tượng và các mối tương quan số học sẽ hiển lộ một cách đầy thâm nghĩa.


Program-36-08Jan17

Hello everybody. Please excuse the light above my head. When that becomes the real fact, I’ll let you know. I’m here in the Temple of Silence that we have here in Finland, and it will be silent except for the words of the Tibetan, and a few of my own words in relation to what he has said. This is the Rays and Initiations webinar commentary number 36, and I’m starting it on a day when Mercury has gone direct. Hopefully some of the problems that appeared before will not now appear.

Xin chào tất cả mọi người. Xin thứ lỗi vì ánh sáng phía trên đầu tôi. Khi điều đó trở thành sự kiện thật sự, tôi sẽ cho các bạn biết. Tôi đang ở trong Đền Im Lặng mà chúng tôi có tại Phần Lan, và nơi đây sẽ im lặng ngoại trừ những lời của Chân sư Tây Tạng, cùng một vài lời của riêng tôi liên quan đến những gì Ngài đã nói. Đây là webinar bình giảng số 36 về Các Cung và các Cuộc Điểm Đạo, và tôi bắt đầu chương trình này vào một ngày Sao Thủy đã thuận hành. Hy vọng rằng một số vấn đề từng xuất hiện trước đây nay sẽ không xuất hiện nữa.

The Tibetan is dealing in this second part of the Rays and Initiations book with the construction of the antahkarana. He begins with what’s called

Chân sư Tây Tạng đang đề cập, trong phần thứ hai của sách Các Cung và các Cuộc Điểm Đạo, đến việc kiến tạo antahkarana. Ngài bắt đầu với điều được gọi là

The Technique of Construction.

Kỹ Thuật Kiến Tạo.

[1] It is my intention to be very practical.

[1] Ý định của tôi là hết sức thực tiễn.

This is an abstruse subject, so practicality is desirable from our perspective so that we can understand. I wonder how many of us do understand this section even after years and years of reading, and how many of us have put it to the test to contact the world of higher thought, and the world of ideas, and the world of the spiritual will—that is, the Spiritual Triad.

Đây là một chủ đề thâm áo, nên tính thực tiễn là điều đáng mong muốn theo quan điểm của chúng ta để chúng ta có thể thấu hiểu. Tôi tự hỏi có bao nhiêu người trong chúng ta thật sự thấu hiểu phần này, ngay cả sau nhiều năm đọc đi đọc lại, và có bao nhiêu người trong chúng ta đã đem nó ra thử nghiệm để tiếp xúc với thế giới tư tưởng cao siêu, thế giới của các ý tưởng, và thế giới của Ý Chí tinh thần—tức là Tam Nguyên Tinh Thần.

[2] The building of the antahkarana (which is consciously undertaken upon the Path of Discipleship) is a process which is followed under certain ancient and proven rules.

[2] Việc xây dựng antahkarana (được đảm nhiệm một cách hữu thức trên Con Đường Đệ Tử) là một tiến trình được theo đuổi dưới những quy luật cổ xưa và đã được chứng nghiệm.

Real discipleship—not just probationary discipleship, but a discipleship which is evidenced around the time of the second initiation with that initiation as a goal, or objective, or at least in sight, or recently passed.

Địa vị đệ tử thật sự—không chỉ là địa vị đệ tử dự bị, mà là một địa vị đệ tử được chứng tỏ vào khoảng thời gian của lần điểm đạo thứ hai, với cuộc điểm đạo ấy như một mục tiêu, hay một đích nhắm, hoặc ít nhất đã ở trong tầm mắt, hoặc vừa mới vượt qua.

The building of the antahkarana is a process which is followed under certain ancient and proven rules,

Việc xây dựng antahkarana là một tiến trình được theo đuổi dưới những quy luật cổ xưa và đã được chứng nghiệm,

Probably rules that are thousands of years old. We cannot tell how long the archives of the masters contain these books or methods of conveying information. Remember that since Shamballic was founded, or since the Lords of the Flame came to earth, we have something like 18 and a half million years. Perhaps the first literal founding of Shamballic was the temple of Ibez, around 17 million years ago. But that’s plenty of time for the ancient rules to be written down and held in trust until there were those who could benefit from them.

Có lẽ là những quy luật đã tồn tại hàng nghìn năm. Chúng ta không thể biết các văn khố của các Chân sư đã lưu giữ những quyển sách hay các phương pháp truyền đạt thông tin này trong bao lâu. Hãy nhớ rằng kể từ khi Shamballa được thành lập, hay kể từ khi các Chúa Tể của Lửa đến Trái Đất, chúng ta có khoảng mười tám triệu rưỡi năm. Có lẽ sự thành lập theo nghĩa đen đầu tiên của Shamballa là đền Ibez, vào khoảng mười bảy triệu năm trước. Nhưng đó là quá nhiều thời gian để các quy luật cổ xưa được ghi chép lại và được giữ gìn tín thác cho đến khi có những người có thể hưởng lợi từ chúng.

[3] When these rules are correctly followed, the sequence of events and the appearance of the desired results are inevitable and unavoidable.

[3] Khi các quy luật này được tuân theo đúng đắn, trình tự các diễn biến và sự xuất hiện của những kết quả mong muốn là tất yếu và không thể tránh khỏi.

We have to remember that because sometimes we work a little at this, a little at that, and do not really follow instructions well, and we wonder why something has not happened. But the desired results are inevitable and unavoidable. We have the Tibetan’s assurance here that if we do what we are told and do it diligently and in a focal manner, the results that we desire and towards which we aspire will be forthcoming.

Chúng ta phải nhớ điều đó, bởi đôi khi chúng ta làm một chút ở việc này, một chút ở việc kia, và không thật sự theo đúng chỉ dẫn, rồi chúng ta tự hỏi tại sao điều gì đó chưa xảy ra. Nhưng các kết quả mong muốn là tất yếu và không thể tránh khỏi. Ở đây chúng ta có sự bảo đảm của Chân sư Tây Tạng rằng nếu chúng ta làm điều được dạy, và làm một cách chuyên cần, tập trung, thì những kết quả mà chúng ta mong muốn và hướng tới bằng khát vọng sẽ xuất hiện.

[4] There is much that I could say which would be of small use to the average aspirant,

[4] Có nhiều điều tôi có thể nói nhưng sẽ ít hữu ích cho người chí nguyện trung bình,

And we have to count ourselves as average. We are really an aspirant at any stage on the Path of Discipleship. Even if we are aspiring to the third degree, even if we’re aspiring beyond, as long as aspiration exists, we are an aspirant. But here He’s talking about those who have not yet taken the third degree. It would be of small use to the average aspirant

Và chúng ta phải xem mình là trung bình. Thật ra chúng ta là người chí nguyện ở bất kỳ giai đoạn nào trên Con Đường Đệ Tử. Ngay cả nếu chúng ta đang khát vọng đến cấp độ thứ ba, ngay cả nếu chúng ta khát vọng vượt xa hơn, miễn là khát vọng còn tồn tại, chúng ta vẫn là người chí nguyện. Nhưng ở đây Ngài đang nói về những người chưa trải qua cấp độ thứ ba. Điều đó sẽ ít hữu dụng đối với người chí nguyện trung bình

[5] as it would be concerned with subjective realities which—though existent and occult facts in a natural process—are as yet unrealisable.

[5] vì chúng liên quan đến các thực tại chủ quan, tuy hiện hữu và là các sự kiện huyền bí trong một tiến trình tự nhiên, nhưng hiện nay vẫn chưa thể chứng nghiệm.

He doesn’t want to waste His time to lay out for us what we cannot possibly yet appreciate or cognize, though we will someday. We begin to realize that the Tibetan has given us simply the ABCs of certain occult processes, and He can do no more than that. As complicated as it may seem to us, and as deep and as unapprehensible as it may seem to us, it’s just the ABCs. He says,

Ngài không muốn lãng phí thời gian của Ngài để trình bày cho chúng ta điều mà hiện nay chúng ta chưa thể nào đánh giá hay nhận thức được, dù một ngày nào đó chúng ta sẽ làm được. Chúng ta bắt đầu nhận ra rằng Chân sư Tây Tạng chỉ trao cho chúng ta những điều căn bản nhất của một số tiến trình huyền bí, và Ngài không thể làm nhiều hơn thế. Dù điều đó có vẻ phức tạp đối với chúng ta, sâu xa và không thể nắm bắt đối với chúng ta đến đâu, nó cũng chỉ là những điều căn bản nhất. Ngài nói,

[6] My problem is to present the process in such a manner that—towards the end of this century—educators will be thinking, speaking and teaching in terms of bridging,

[6] Vấn đề của tôi là trình bày tiến trình này sao cho—vào cuối thế kỷ này—các nhà giáo dục sẽ suy nghĩ, nói năng và giảng dạy theo những khái niệm về việc bắt cầu,

That’s a Mercurian kind of activity—a planet very much involved with all manner of education.

Đó là một loại hoạt động mang tính Sao Thủy—một hành tinh liên hệ rất nhiều với mọi hình thức giáo dục.

They will be thinking, speaking, and teaching in terms of bridging,

Họ sẽ suy nghĩ, nói năng và giảng dạy theo thuật ngữ của việc bắt cầu,

[7] and thus approaching basic statements which have a definite bearing upon this point which we are considering.

[7] và như thế tiến gần đến những mệnh đề căn bản có liên hệ xác định đến điểm chúng ta đang xem xét.

Perhaps they won’t realize that what they’re doing is part of the ancient method of building the links to the higher worlds, but they are in preparation. I’m sure in some of the higher presentations of education, higher methods, these bridging activities have been occurring. The interdisciplinary studies designed by students themselves, and linking together subjects which might not normally be linked, is part of this.

Có lẽ họ sẽ không nhận ra rằng điều họ đang làm là một phần của phương pháp cổ xưa nhằm xây dựng những mối liên kết với các thế giới cao hơn, nhưng họ đang ở trong sự chuẩn bị. Tôi chắc chắn rằng trong một số trình bày giáo dục cao hơn, những phương pháp cao hơn, các hoạt động bắt cầu này đã và đang diễn ra. Những nghiên cứu liên ngành do chính sinh viên thiết kế, và việc liên kết các môn học vốn bình thường có thể không được liên kết với nhau, là một phần của điều này.

[8] I would like here very succinctly to recall a few of them to your attention:

[8] Ở đây, tôi muốn nhắc lại thật vắn tắt một vài mệnh đề ấy để các bạn lưu tâm:

[9] 1. Knowledge-force expresses itself through the consciousness thread and the creative thread.

[9] 1. Mãnh lực-tri thức biểu lộ qua Sợi dây Tâm thức và sợi dây sáng tạo.

Not the Life Thread. Perhaps we’ll come to the question of which thread alone passes through the Egoic Lotus. Knowledge is related to force and wisdom to energy.

Không phải Sinh Mệnh Tuyến. Có lẽ chúng ta sẽ đi đến câu hỏi sợi dây nào là sợi dây duy nhất đi xuyên qua Hoa Sen Chân Ngã. Tri thức liên hệ với mãnh lực, còn minh triết liên hệ với năng lượng.

[10] 2. These two threads are, for the disciple, a fusion of past knowledge (the consciousness thread) and the present (the creative thread)

[10] 2. Đối với đệ tử, hai sợi dây này là sự dung hợp của [Page 475] tri thức quá khứ (Sợi dây Tâm thức) và hiện tại (sợi dây sáng tạo).

That is, what you’re going to do with the past knowledge. What will one do with the knowledge which has been accumulated?

Nghĩa là, bạn sẽ làm gì với tri thức quá khứ. Người ta sẽ làm gì với tri thức đã được tích lũy?

[11] 3. The life thread or sutratma proper is closely blended with these two. You then have atma-buddhi-manas (the latter being the agent of creation) functioning to a certain degree consciously in the aspirant.

[11] 3. Sợi dây sự sống, hay sinh mệnh tuyến đúng nghĩa, hòa quyện chặt chẽ với hai sợi dây này. Khi ấy, các bạn có atma-Bồ đề-manas (yếu tố sau cùng là tác nhân sáng tạo) đang vận hành, ở một mức độ nào đó một cách hữu thức, nơi người chí nguyện.

So atma, related to the sutratma—as we see in the word, the atmic thread, the thread of will, the thread of life, as will and life are closely aligned—buddhi, the consciousness thread, and manas, the creative activity, in which we engage in relation to that which has been accumulated and in relation to the power we have to create.

Như vậy atma, liên hệ với sutratma—như chúng ta thấy trong thuật ngữ, sợi dây atma, sợi dây của ý chí, sợi dây của sự sống, vì ý chí và sự sống được chỉnh hợp mật thiết—Bồ đề, sợi dây tâm thức, và manas, hoạt động sáng tạo mà chúng ta tham gia liên quan đến điều đã được tích lũy và liên quan đến quyền năng mà chúng ta có để sáng tạo.

You then have atma-buddhi-manas (the latter being the agent of creation) functioning to a certain degree consciously in the aspirant.

Khi ấy bạn có atma-buddhi-manas, trong đó yếu tố sau cùng là tác nhân sáng tạo, hoạt động đến một mức độ nào đó một cách có ý thức nơi người chí nguyện.

Perhaps we know what it is we are attempting to create in the world, hopefully under soul impression and not simply at the promptings of the elemental nature.

Có lẽ chúng ta biết điều mình đang cố gắng sáng tạo trong thế gian, hy vọng dưới ấn tượng của linh hồn chứ không chỉ theo sự thúc đẩy của bản chất hành khí.

[12] 4. The fusion of personality and soul is in process, but when it has reached a certain point it becomes apparent that a creativity or a creative activity of the Will is needed to bridge between the Spiritual Triad and the personality, via the soul.

[12] 4. Sự dung hợp giữa phàm ngã và linh hồn đang diễn tiến, nhưng khi nó đạt đến một điểm nào đó, sẽ trở nên hiển nhiên rằng cần có một tính sáng tạo, hay một hoạt động sáng tạo của Ý Chí, để bắt cầu giữa Tam Nguyên Tinh Thần và phàm ngã, thông qua linh hồn.

From this perspective, it would seem that creativity is bypassing the soul and linking to the Triad, and perhaps it is the consciousness thread which passes through the Egoic Lotus. All right, that still has to be established. We need his words on this to be definite.

Từ quan điểm này, dường như sự sáng tạo đang đi vòng qua linh hồn và liên kết với Tam nguyên tinh thần, và có lẽ chính sợi dây tâm thức đi xuyên qua Hoa Sen Chân Ngã. Được rồi, điều đó vẫn còn phải được xác lập. Chúng ta cần những lời của Ngài về điểm này để được xác định.

This creative activity is our antahkarana building that we are discussing and in which we have been engaged or will be engaged. A creative activity involving a visualization and the movement of light and colour, creative activity of the will, which is involved with the phase of projection—because the act of projection is an act of will—is needed to bridge between the Spiritual Triad and the personality via the soul, although sometimes it is said it bypasses the soul or the presence of the Spiritual Triad within the causal body, which we’ll call the soul.

Hoạt động sáng tạo này là việc xây dựng antahkarana mà chúng ta đang bàn đến, và trong đó chúng ta đã tham gia hoặc sẽ tham gia. Một hoạt động sáng tạo bao hàm sự hình dung và sự chuyển động của ánh sáng cùng màu sắc, một hoạt động sáng tạo của ý chí, vốn liên quan đến giai đoạn phóng chiếu—bởi hành vi phóng chiếu là một hành vi của ý chí—là điều cần thiết để bắt cầu giữa Tam Nguyên Tinh Thần và phàm ngã qua linh hồn, dù đôi khi người ta nói rằng nó đi vòng qua linh hồn, hay đi qua sự hiện diện của Tam Nguyên Tinh Thần trong thể nguyên nhân, mà chúng ta sẽ gọi là linh hồn.

Since there is an absorption in the mental unit at a point of tension before this creative activity takes place, apparently bypassing the soul, the soul energy is involved.

Vì có một sự hấp thụ trong đơn vị hạ trí tại một điểm tập trung nhất tâm trước khi hoạt động sáng tạo này diễn ra, dường như đi vòng qua linh hồn, nên năng lượng linh hồn vẫn có liên quan.

[13] 5. The bridge which must be constructed is called, technically, the antahkarana.

[13] 5. Về mặt chuyên môn, cây cầu phải được xây dựng này được gọi là antahkarana.

This is the inner organ, as it is called, the organ of light, which reveals that which has hitherto been unrevealed by the use of ordinary methods of apprehension. Knowledge force, working through the consciousness thread and the creative thread, these two threads are fused, and the consciousness thread involves past knowledge accumulated, and the creative thread, the manipulation of that knowledge for certain ends, and the life thread, the sutratma, lies behind all of this, the will to sustain this type of activity.

Đây là cơ quan bên trong, như nó được gọi, cơ quan của ánh sáng, vốn mặc khải điều mà trước đây chưa được mặc khải bằng việc sử dụng các phương pháp nhận thức thông thường. Mãnh lực tri thức, hoạt động qua sợi dây tâm thức và sợi dây sáng tạo; hai sợi dây này được dung hợp, và sợi dây tâm thức bao hàm tri thức quá khứ đã được tích lũy, còn sợi dây sáng tạo là sự vận dụng tri thức ấy cho những mục đích nhất định; và sinh mệnh tuyến, sutratma, nằm phía sau tất cả những điều này, tức ý chí duy trì loại hoạt động này.

At a certain point, which I presume the steadfast readers of this book will have achieved, a creative activity is called for—a creative bridging activity. Let me put that down in bold: Creative Bridging Activity.

Tại một điểm nào đó, mà tôi cho rằng những người đọc kiên trì quyển sách này sẽ đạt được, một hoạt động sáng tạo được kêu gọi—một hoạt động bắt cầu sáng tạo. Hãy để tôi ghi điều đó bằng chữ đậm: Hoạt Động Bắt Cầu Sáng Tạo.

[14] 6. This bridge has to be built by the aspirant who is focussed upon the mental plane,

[14] 6. Cây cầu này phải do người chí nguyện, vốn tập trung trên cõi trí, xây dựng,

Particularly at first upon the fourth sub-level of the mental plane, where the mental unit is found, being used as a place of tension and projection,

Đặc biệt lúc đầu là trên cõi phụ thứ tư của cõi trí, nơi đơn vị hạ trí được tìm thấy, được sử dụng như một nơi của điểm tập trung nhất tâm và phóng chiếu,

[15] because it is mental substance (in three grades) which must be used, and the three aspects of the mind—the manasic permanent atom, the Son of Mind or Ego, and the mental unit—are all involved in the process.

[15] bởi vì chất liệu trí tuệ (ở ba cấp độ) phải được sử dụng, và ba phương diện của thể trí—nguyên tử trường tồn manas, Con của Trí Tuệ hay Chân ngã, và đơn vị hạ trí—đều tham dự vào tiến trình này.

The three aspects of the mind are: the manasic permanent atom, found on the first sub-level of the mental plane; the Son of Mind or ego, found on the second and third sub-levels, but usually by the time this kind of work is going on, it’s found on the second sub-level of the mental plane; and the mental unit found on the fourth sub-level.

Ba phương diện của thể trí là: nguyên tử trường tồn manas, được tìm thấy trên cõi phụ thứ nhất của cõi trí; Con của Trí Tuệ hay chân ngã, được tìm thấy trên cõi phụ thứ hai và thứ ba, nhưng thường khi loại công việc này đang diễn ra, nó được tìm thấy trên cõi phụ thứ hai của cõi trí; và đơn vị hạ trí được tìm thấy trên cõi phụ thứ tư.

Usually when an individual has his causal body or egoic lotus focused on the third sub-level of the mental plane, he is not yet ready to undertake the projection process.

Thông thường, khi một cá nhân có thể nguyên nhân hay Hoa Sen Chân Ngã tập trung trên cõi phụ thứ ba của cõi trí, y chưa sẵn sàng đảm nhiệm tiến trình phóng chiếu.

[16] Students would do well to learn that this process of building the antahkarana is one of the means whereby man, the trinity,

[16] Các đạo sinh nên học biết rằng tiến trình xây dựng antahkarana này là một trong những phương tiện nhờ đó con người, vốn là tam vị,

the trinity of personality, soul, and monad triad, considered as one—

tam vị gồm phàm ngã, linh hồn và tam nguyên chân thần, được xem như một—

[17] becomes a duality.

[17] trở thành nhị nguyên.

Soul-infused personality and monad triad. Let me put that down: This duality can be considered as soul-infused personality and monad triad.

Phàm ngã được linh hồn thấm nhuần và tam nguyên chân thần. Hãy để tôi ghi điều đó: Nhị nguyên này có thể được xem là phàm ngã được linh hồn thấm nhuần và tam nguyên chân thần.

[18] When the task is completed and the antahkarana is definitely built—thus producing perfect alignment

[18] Khi nhiệm vụ hoàn tất và antahkarana đã được xây dựng một cách xác định—nhờ đó tạo nên sự chỉnh hợp hoàn hảo

And look at these words here—it’s not an immediate achievement. Perfect alignment

Và hãy nhìn những từ này ở đây—đó không phải là một thành tựu tức thời. Sự chỉnh hợp hoàn hảo

[19] between the Monad and its expression upon the physical plane—the body of the soul (the causal body) is completely and finally destroyed by the fire of the Monad, pouring down the antahkarana.

[19] giữa chân thần và biểu hiện của nó trên cõi hồng trần—ngọn lửa của chân thần, tuôn xuống theo antahkarana, hoàn toàn và rốt ráo hủy diệt thể của linh hồn (thể nguyên nhân).

This is a very important statement. There are many ways in which we think about the destruction of the causal body. What originates this? Is it only the monad involved? Is it also the form that’s involved? Are aspects of the soul, its own interior nature involved? A number of these things are true. But this is very important: only when we have a complete alignment between the monad and its physical plane expression—well, we might consider that the entire physical plane expression as the mind, emotions, and body, because it’s all taking place, these three vehicles are occurring within the dense physical body of the Planetary Logos.

Đây là một phát biểu rất quan trọng. Có nhiều cách để chúng ta suy nghĩ về sự hủy diệt của thể nguyên nhân. Điều gì khởi phát việc này? Chỉ có chân thần tham dự thôi sao? Hình tướng có tham dự không? Các phương diện của linh hồn, bản chất nội tại của chính nó, có tham dự không? Một số điều này đều đúng. Nhưng điều này rất quan trọng: chỉ khi chúng ta có một sự chỉnh hợp hoàn toàn giữa chân thần và biểu hiện trên cõi hồng trần của nó—à, chúng ta có thể xem toàn bộ biểu hiện trên cõi hồng trần là thể trí, cảm xúc và thể xác, bởi tất cả đều đang diễn ra, ba vận cụ này đang hiện diện trong thể hồng trần đậm đặc của Hành Tinh Thượng đế.

But anyway, let’s consider it to be the etheric physical body. Then, and only then, we might just say, and not before this alignment—see that this is the story of alignment being a climactic phase—the body of the soul is completely and finally destroyed. Notice, interestingly, the soul being the triad, it has a body on the higher mental plane. That body is not the soul itself. The body of the soul, the causal body, is completely and finally destroyed by the fire of the monad. Always the monad and antahkarana are involved in the destruction of the causal body.

Nhưng dù sao, hãy xem đó là thể xác dĩ thái. Khi ấy, và chỉ khi ấy, chúng ta có thể nói như vậy, chứ không phải trước sự chỉnh hợp này—hãy thấy rằng đây là câu chuyện về sự chỉnh hợp như một giai đoạn cao trào—thể của linh hồn bị hủy diệt hoàn toàn và sau cùng. Hãy chú ý, thật thú vị, linh hồn vốn là tam nguyên tinh thần, có một thể trên Cõi thượng trí. Thể ấy không phải chính linh hồn. Thể của linh hồn, tức thể nguyên nhân, bị hủy diệt hoàn toàn và sau cùng bởi lửa của chân thần. Chân thần và antahkarana luôn luôn liên quan đến sự hủy diệt thể nguyên nhân.

We see that, of course, the antahkarana extends all the way to the monad and later beyond. In fact, fire from heaven can pour down this bridge, which reaches into higher spheres than the sphere upon which the causal body is found. Monad and antahkarana are both involved in the destruction.

Chúng ta thấy rằng, dĩ nhiên, antahkarana kéo dài trọn đường đến chân thần và về sau còn vượt xa hơn. Thật vậy, lửa từ trời có thể tuôn xuống cây cầu này, vốn vươn vào những khối cầu cao hơn khối cầu nơi thể nguyên nhân được tìm thấy. Chân thần và antahkarana đều liên quan đến sự hủy diệt.

Fire from the monad—is it the second aspect of divinity? That does seem to be involved in the destruction, but since it is an act of destruction, the first aspect has to be involved as well. We realize that the monad expresses as a triangle: Will, Wisdom, and Activity, and probably from the Will and Wisdom aspects, this destruction occurs. An earlier type of destruction may have involved the Activity aspect when, after the third initiation, the knowledge petals of the egoic lotus begin to disintegrate, giving way to the intuition.

Lửa từ chân thần—đó có phải là phương diện thứ hai của thiên tính không? Điều đó dường như có liên quan đến sự hủy diệt, nhưng vì đây là một hành vi hủy diệt, phương diện thứ nhất cũng phải có liên quan. Chúng ta nhận ra rằng chân thần biểu lộ như một tam giác: Ý Chí, Minh Triết và Hoạt Động, và có lẽ sự hủy diệt này xảy ra từ các phương diện Ý Chí và Minh Triết. Một loại hủy diệt sớm hơn có thể đã liên quan đến phương diện Hoạt Động khi, sau lần điểm đạo thứ ba, các cánh hoa tri thức của Hoa Sen Chân Ngã bắt đầu tan rã, nhường chỗ cho trực giác.

[20] There is then complete reciprocity between the Monad

[20] Bấy giờ có sự hỗ tương trọn vẹn giữa chân thần

which we essentially are,

vốn là điều chúng ta chủ yếu là,

[21] and the fully conscious soul on the physical plane.

[21] và linh hồn hoàn toàn hữu thức trên cõi hồng trần.

We no longer need the causal body to say that we’re a soul. We’re a soul through and through. Soul consciousness is sustained on all the elemental levels.

Chúng ta không còn cần thể nguyên nhân để nói rằng chúng ta là một linh hồn. Chúng ta là linh hồn từ trong ra ngoài. Tâm thức linh hồn được duy trì trên tất cả các cấp độ hành khí.

[22] The “divine intermediary” is no longer required. The “Son of God Who is the Son of Mind” dies;

[22] “Đấng trung gian thiêng liêng” không còn cần thiết nữa. “Con của Thượng đế, Đấng là Con của Trí Tuệ” chết;

The death of Jesus, or as it’s usually thought of, the Christ upon the cross, is an outer expression of this inner occult fact that the Son of God, the middle principle, is no longer required and dies or fades out of the structure we’re studying here.

Cái chết của Đức Jesus, hay như thường được nghĩ đến, Đức Christ trên thập giá, là một biểu hiện bên ngoài của sự kiện huyền bí bên trong này: Con của Thượng đế, nguyên khí trung gian, không còn cần thiết nữa và chết đi hoặc phai khỏi cấu trúc mà chúng ta đang nghiên cứu ở đây.

[23] the “veil of the temple

[23] “bức màn của đền thờ

The temple here being the Temple of Solomon, or the causal body itself,

Đền thờ ở đây là Đền thờ Solomon, hay chính thể nguyên nhân,

[24] is rent in twain from the top to the bottom”; the fourth initiation is passed,

[24] bị xé làm đôi từ trên xuống dưới”; lần điểm đạo thứ tư được vượt qua,

Giving direct contact now with the higher triadal principles in the monad and the soul-infused personality. Of course, it may mean death of the personality or it may not. If the personality is sustained, it is now the soul working consciously through the personality and recognized by the man as such.

Giờ đây đem lại sự tiếp xúc trực tiếp với các nguyên khí tam nguyên cao hơn trong chân thần và phàm ngã được linh hồn thấm nhuần. Dĩ nhiên, điều đó có thể hàm ý cái chết của phàm ngã, hoặc cũng có thể không. Nếu phàm ngã được duy trì, thì giờ đây chính linh hồn đang hoạt động một cách có ý thức qua phàm ngã và được con người nhận biết như vậy.

[25] and there then comes the revelation of the Father.

[25] và bấy giờ sự mặc khải về Cha xuất hiện.

Why is this? The veil of the causal body is no longer in the way and impediment. This is something that we all look forward to, maybe with fear and trembling and some trepidation. But it is, we learn from Master DK, a great privilege. People cannot simply force their way into the fourth initiation. They have to earn the right, clear-eyed and without glamour, to take this initiation.

Tại sao như vậy? Bức màn của thể nguyên nhân không còn cản đường và trở thành chướng ngại nữa. Đây là điều mà tất cả chúng ta đều trông đợi, có lẽ với sợ hãi, run rẩy và đôi chút lo âu. Nhưng như chúng ta học từ Chân sư DK, đó là một đặc ân lớn lao. Người ta không thể đơn giản cưỡng ép con đường của mình vào lần điểm đạo thứ tư. Họ phải giành được quyền đó, với đôi mắt sáng suốt và không ảo cảm, để trải qua cuộc điểm đạo này.

Master DK established this when talking to the disciple ISGL, who had difficulty discriminating between the second initiation and the fourth. Sometimes the discrimination problem arises when there is numerical resonance, such as there is between the two and the four. We’re talking about things that lie far ahead, lifetimes ahead, really—maybe for a few sooner, closer. But still, we have to prepare for these. The preparation involves making the right choices when confronted with the temptations in the desert.

Chân sư DK đã xác lập điều này khi nói với đệ tử ISGL, người gặp khó khăn trong việc phân biện giữa lần điểm đạo thứ hai và lần thứ tư. Đôi khi vấn đề phân biện nảy sinh khi có sự cộng hưởng số học, như giữa số hai và số bốn. Chúng ta đang nói về những điều còn ở rất xa phía trước, thật sự là nhiều kiếp sống phía trước—có lẽ đối với một vài người thì sớm hơn, gần hơn. Nhưng dù vậy, chúng ta vẫn phải chuẩn bị cho những điều này. Sự chuẩn bị bao hàm việc đưa ra các chọn lựa đúng khi đối diện với các cám dỗ trong sa mạc.

The temptations, such as they are for the human being, they’re different than those that confronted the Christ, of a much lower nature, but still they reflect the temptations that confronted the Christ in the desert. If we make those choices properly, we will take the third degree and stand on the threshold of being able to consider the possibilities here given in a meaningful way. They will actually relate to us, rather than just being interesting concepts which unveil to us a future for which we are not yet prepared.

Các cám dỗ, xét như chúng dành cho con người, khác với những cám dỗ mà Đức Christ đã đối diện, thuộc một bản chất thấp hơn nhiều, nhưng chúng vẫn phản ánh các cám dỗ đã đối diện với Đức Christ trong sa mạc. Nếu chúng ta đưa ra các chọn lựa ấy một cách đúng đắn, chúng ta sẽ trải qua cấp độ thứ ba và đứng trên ngưỡng cửa có thể xem xét những khả thể được nêu ra ở đây một cách đầy ý nghĩa. Chúng sẽ thật sự liên hệ với chúng ta, thay vì chỉ là những khái niệm thú vị mở ra cho chúng ta một tương lai mà chúng ta chưa chuẩn bị.

[26] This is the final and far-reaching result of the building of the bridge which is, in reality, the establishing of a line of light between Monad and personality as a full expression of the soul—

[26] Đây là kết quả tối hậu và sâu rộng của việc xây dựng cây cầu, vốn thực ra là sự thiết lập một đường ánh sáng giữa chân thần và phàm ngã như một biểu hiện trọn vẹn của

The soul, as we normally consider it, may disappear, but the triad is the true ego, and Ego, with a capital E, does mean soul, and it does not disappear. The soul-infused personality, the triadally-infused personality, will exist if that personality does not die and is sustained. There’s a line of light—let us always remember that—as we build the antahkarana, our destination is the Monad, that point of being upon the second sub-plane of the cosmic physical plane, where we realize ourselves as Being, where we realize ourselves as the One, and regardless of the differentiation which occurs around us, we still realize all this as the one which we are.

Linh hồn, như chúng ta thường xem xét, có thể biến mất, nhưng tam nguyên tinh thần là chân ngã đích thực, và Chân Ngã, viết hoa, quả thật có nghĩa là linh hồn, và nó không biến mất. Phàm ngã được linh hồn thấm nhuần, phàm ngã được tam nguyên tinh thần thấm nhuần, sẽ tồn tại nếu phàm ngã ấy không chết và được duy trì. Có một đường ánh sáng—chúng ta hãy luôn nhớ điều đó—khi chúng ta xây dựng antahkarana, đích đến của chúng ta là Chân thần, điểm bản thể trên cõi phụ thứ hai của cõi hồng trần vũ trụ, nơi chúng ta nhận ra mình là Bản Thể, nơi chúng ta nhận ra mình là Đấng Duy Nhất, và bất kể sự biến phân xảy ra quanh chúng ta, chúng ta vẫn nhận ra tất cả những điều này là cái duy nhất mà chúng ta là.

We have the establishing of a line of light between Monad and personality as a full expression of the soul, really, of consciousness. Because soul is consciousness.

Chúng ta có sự thiết lập một đường ánh sáng giữa Chân thần và phàm ngã như một biểu hiện trọn vẹn của linh hồn, thật ra là của tâm thức. Bởi linh hồn là tâm thức.

[27] between spirit and matter, between Father and Mother.

[27] linh hồn—giữa tinh thần và vật chất, giữa Cha và Mẹ.

The Mother being the personality aspect, the Father being the Monadic aspect.

Mẹ là phương diện phàm ngã, Cha là phương diện chân thần.

[28] It is evidence that

[28] Đó là bằng chứng rằng

When this completion has occurred,

Khi sự hoàn tất này đã xảy ra,

[29] “spirit has mounted on the shoulders of matter”

[29] “tinh thần đã leo lên trên [Page 476] vai của vật chất”

spirit has mounted on the shoulders of matter,

tinh thần đã leo lên vai của vật chất,

because spirit is always found within matter. Really there’s no difference in essence, as Blavatsky has told us in that famous quotation: spirit is matter, matter is spirit.

bởi tinh thần luôn được tìm thấy bên trong vật chất. Thật ra không có khác biệt về bản chất, như Blavatsky đã nói với chúng ta trong câu trích dẫn nổi tiếng ấy: tinh thần là vật chất, vật chất là tinh thần.

It is evidence that spirit has mounted on the shoulders of matter

Đó là bằng chứng rằng tinh thần đã leo lên vai của vật chất

[30] to that high place from whence it originally came,

[30] đến nơi cao cả mà từ đó nó nguyên thủy đã đến,

It is deeply invested in what we call matter through our limited perception, and then it returns with the consciousness—the consciousness that can now realize itself as spirit,

Nó thấm sâu vào điều chúng ta gọi là vật chất qua nhận thức giới hạn của mình, rồi trở về cùng với tâm thức—tâm thức nay có thể nhận ra chính mình là tinh thần,

[31] plus the gain of experience and of full knowledge, and of all that life in material form could give and all that conscious experience could confer.

[31] cộng thêm thành quả của kinh nghiệm và tri thức trọn vẹn, cùng tất cả những gì sự sống trong hình tướng vật chất có thể trao và tất cả những gì kinh nghiệm hữu thức có thể ban cho.

This reminds one very much of the 10th Law of Healing. The 10th Law states: ” Respond, O Rising One, to the call which comes within the sphere of obligation; recognize the call emerging from the Ashram or from the Council Chamber where waits the Lord of Life Himself. The Sound goes forth. Both soul and form together must renounce the Principle of life and thus Permit the Monad to stand free. The soul responds. The form then shatters the connection.”

Điều này rất gợi nhớ đến Định luật Trị Liệu thứ mười. Định luật thứ mười phát biểu: “Hãy đáp ứng, hỡi Đấng Đang Vươn Lên, trước lời gọi đến trong khối cầu của nghĩa vụ; hãy nhận biết lời gọi xuất phát từ ashram hay từ Phòng Hội Đồng nơi chính Chúa Tể Sự Sống đang chờ đợi. Âm thanh phát ra. Cả linh hồn và hình tướng cùng nhau phải từ bỏ Nguyên khí sự sống và nhờ đó cho phép Chân thần đứng tự do. Linh hồn đáp ứng. Khi ấy hình tướng phá vỡ mối liên kết.”

Notice the power of the little form to affect great changes in this liberation. “Life is now liberated”, and this is the point that is connected to what we were just discussing. “Life is now liberated, owning the quality of conscious knowledge and the fruit of all experience. These are the gifts of soul and form combined”,

Hãy chú ý quyền năng của hình tướng nhỏ bé trong việc tạo nên những thay đổi lớn lao trong sự giải thoát này. “Sự sống nay được giải thoát”, và đây là điểm liên hệ với điều chúng ta vừa bàn. “Sự sống nay được giải thoát, sở hữu phẩm tính của tri thức có ý thức và quả trái của mọi kinh nghiệm. Đây là những tặng phẩm của linh hồn và hình tướng phối hợp”,

You can see the relation here: spirit has mounted on the shoulders of matter to that high place from whence it originally came, plus the gain of experience and of full knowledge, plus the experience and full knowledge—that’s what we just discussed—and of all that life in material form could give, and all that conscious experience could confer.

Các bạn có thể thấy mối liên hệ ở đây: tinh thần đã leo lên vai của vật chất đến nơi cao cả mà từ đó nó vốn đã đến, cộng thêm thành quả của kinh nghiệm và của tri thức trọn vẹn, cộng thêm kinh nghiệm và tri thức trọn vẹn—đó là điều chúng ta vừa bàn—và tất cả những gì sự sống trong hình tướng vật chất có thể trao tặng, cùng tất cả những gì kinh nghiệm có ý thức có thể ban cho.

[32] The Son has done His work,

[32] Người Con đã hoàn thành công việc của Ngài.

the middle or the consciousness principle.

nguyên khí trung gian hay nguyên khí tâm thức.

We are all of us expressions of Father, Mother, and Son. This trinity is ubiquitous in all conscious forms of life and latent in those forms of life which are not yet individualized. The Son has done his work,

Tất cả chúng ta đều là những biểu hiện của Cha, Mẹ và Con. Tam vị này hiện diện khắp nơi trong mọi hình tướng sự sống có ý thức và tiềm tàng trong những hình tướng sự sống chưa được biệt ngã hóa. Người Con đã hoàn tất công việc của Ngài,

[33] The task of the Saviour or of the Mediator has been completed.

[33] Nhiệm vụ của Đấng Cứu Thế hay của Đấng Trung Gian đã hoàn tất.

Alice Bailey always talked about the mediator being related to Pisces. Pisces is the foremost of the second-ray signs and most associated with the Christ, more associated with the Christ than any other sign, although Gemini and Virgo are powerful in relation to that great being, but Pisces is archetypally the sign of the savior and of the Christ, and it is the sign of the mediator.

Alice Bailey luôn nói rằng Đấng trung gian liên hệ với Song Ngư. Song Ngư là dấu hiệu hàng đầu trong các dấu hiệu cung hai và liên hệ mật thiết nhất với Đức Christ, liên hệ với Đức Christ hơn bất kỳ dấu hiệu nào khác, dù Song Tử và Xử Nữ cũng mạnh mẽ trong liên hệ với Đấng vĩ đại ấy; nhưng về mặt nguyên mẫu, Song Ngư là dấu hiệu của Đấng Cứu Thế và của Đức Christ, và đó là dấu hiệu của Đấng trung gian.

The task of the savior or of the mediator has been completed, and we certainly need that mediator, having had the tragedy of the Moon Chain where so much was lost that is now being regained.

Nhiệm vụ của Đấng Cứu Thế hay của Đấng trung gian đã hoàn tất, và chắc chắn chúng ta cần Đấng trung gian ấy, vì đã có bi kịch của Dãy Mặt Trăng, nơi quá nhiều điều đã mất đi và nay đang được thu hồi.

[34] The unity of all things is known to be a fact in consciousness,

[34] Sự hợp nhất của vạn vật được nhận biết như một sự kiện trong tâm thức,

This we are struggling for as we try to achieve the third initiation, because the third-degree initiate does realize that all things are in a unity,

Đây là điều chúng ta đang phấn đấu đạt tới khi cố gắng đạt lần điểm đạo thứ ba, bởi điểm đạo đồ cấp ba thật sự nhận ra rằng mọi sự vật đều ở trong một sự hợp nhất,

[35] and a human spirit can say with intention and with understanding: “I and my Father are one.”

[35] và một tinh thần con người có thể nói với chủ ý và với sự thấu hiểu: “Tôi và Cha tôi là một.”

And that even transcends what we normally call unity. From unity to Oneness, from soul to Monad, and you might ask yourself within your own consciousness whether you or I know the difference between unity—well, differentiation we all know—then unity, a relationship, an inseparable relationship, and oneness, all the same thing, regardless of apparent differences.

Và điều đó còn vượt lên trên điều chúng ta thường gọi là sự hợp nhất. Từ sự hợp nhất đến Tính Duy Nhất, từ linh hồn đến Chân thần, và bạn có thể tự hỏi trong chính tâm thức mình liệu bạn hay tôi có biết sự khác biệt giữa sự hợp nhất—à, sự biến phân thì tất cả chúng ta đều biết—rồi đến sự hợp nhất, một mối liên hệ, một mối liên hệ không thể tách rời, và tính duy nhất, tất cả là cùng một điều, bất kể những khác biệt biểu kiến.

Here’s the Tibetan. You kind of wonder what he thinks we can absorb.

Đây là Chân sư Tây Tạng. Người ta phần nào tự hỏi Ngài nghĩ chúng ta có thể hấp thu được gì.

[36] The above is a brief and probably meaningless statement except theoretically, but it summarises the task which lies ahead and the work of the disciple who is in process of constructing the antahkarana.

[36] Điều trên đây là một phát biểu ngắn gọn và có lẽ vô nghĩa, ngoại trừ về mặt lý thuyết, nhưng nó tóm lược nhiệm vụ đang ở phía trước và công việc của đệ tử đang trong tiến trình xây dựng antahkarana.

‘I and my father are One,‘ and it’s really learned in Pisces somehow: ‘Father, not my will but thine be done.’ When the Christ made His conscious contact with the Monad at the sixth initiation in the Garden of Gethsemane, He could say and know, “I and my Father are One,” and the will of the Father became his Will. It’s my impression that His normally Bodhisattvic 2,500 year period in office was extended to 5,000 years because of the tremendous human need and danger to the human race in the period through which we are now living.

“Ta và Cha Ta là Một,” và bằng cách nào đó điều này thật sự được học trong Song Ngư: “Lạy Cha, không phải ý con, mà ý Cha được nên.” Khi Đức Christ thiết lập tiếp xúc có ý thức với Chân thần tại lần điểm đạo thứ sáu trong Vườn Gethsemane, Ngài có thể nói và biết rằng: “Ta và Cha Ta là Một,” và ý chí của Cha trở thành Ý Chí của Ngài. Ấn tượng của tôi là nhiệm kỳ bình thường hai nghìn năm trăm năm của Ngài trong chức vụ Bồ Tát đã được kéo dài thành năm nghìn năm vì nhu cầu to lớn của nhân loại và hiểm nguy đối với nhân loại trong thời kỳ mà hiện nay chúng ta đang sống.

The Tibetan states:

Chân sư Tây Tạng phát biểu:

The above is a brief and probably meaningless statement except theoretically, but it summarises the task which lies ahead and the work of the disciple who is in process of constructing the antahkarana.

Những điều trên là một phát biểu ngắn gọn và có lẽ vô nghĩa ngoại trừ về mặt lý thuyết, nhưng nó tóm lược nhiệm vụ đang ở phía trước và công việc của đệ tử đang trong tiến trình kiến tạo antahkarana.

Maybe after we study more extensively, we’ll see the value of this summary that the Tibetan has given, and may it be so that this statement is no longer entirely theory, but that we begin to get glimmers of realization behind our theoretical, intellectual understanding.

Có lẽ sau khi chúng ta nghiên cứu rộng hơn, chúng ta sẽ thấy giá trị của phần tóm lược mà Chân sư Tây Tạng đã trao, và mong sao phát biểu này không còn hoàn toàn là lý thuyết nữa, mà chúng ta bắt đầu có những tia lóe chứng nghiệm phía sau sự thấu hiểu lý thuyết và trí năng của mình.

[37] There is a close connection between the fourth initiation, the quaternary in its evolved condition—vital body, emotional vehicle, mind and soul—

[37] Có một mối liên hệ mật thiết giữa lần điểm đạo thứ tư, bộ tứ trong trạng thái đã tiến hóa của nó—thể sinh lực/thể dĩ thái, vận cụ cảm xúc, thể trí và

Notice He leaves out the dense physical vehicle, and He does include that which is found on the mental plane, both mind and soul.

Hãy chú ý Ngài bỏ qua vận cụ hồng trần đậm đặc, và Ngài bao gồm điều được tìm thấy trên cõi trí, cả thể trí lẫn linh hồn.

[38] and this fourth technical stage of building consciously the “rainbow bridge.”

[38] linh hồn—và giai đoạn kỹ thuật thứ tư này của việc xây dựng “cây cầu vồng” một cách hữu thức.

It is interestingly accomplished very much by the planet Mercury, which carries the number four in its soul expression. Also, the fourfold Ajna center, at least with four colors—twofold, but fourfold in terms of colors—is important in this directing, visualizing process. We have to realize as well that the heart involved in the fourth initiation is four-chambered. The fourth ray rules the fourth initiation.

Điều này thú vị thay được thực hiện rất nhiều bởi hành tinh Sao Thủy, vốn mang số bốn trong biểu hiện linh hồn của nó. Cũng vậy, trung tâm ajna tứ phân, ít nhất với bốn màu sắc—nhị phân, nhưng tứ phân về mặt màu sắc—là quan trọng trong tiến trình định hướng và hình dung này. Chúng ta cũng phải nhận ra rằng trái tim liên hệ trong lần điểm đạo thứ tư có bốn ngăn. Cung bốn cai quản lần điểm đạo thứ tư.

All of these factors surrounding the number four—even this unusual method of looking at the human being as a quaternary (normally the quaternary includes the dense physical vehicle, but in this particular case, it’s a higher type of quaternary, including the soul)—have significance. Of course, many changes occur to this quaternary. The lunar vehicles, lunar elementals, which had been the lunar lords animating this fourfold vehicle, including the dense physical, flee; they are sent forth, are driven forth, and an entirely new type of control of the vehicle eventuates.

Tất cả những yếu tố xoay quanh số bốn này—ngay cả phương pháp khác thường này khi xem con người như một bộ tứ, trong khi thông thường bộ tứ bao gồm vận cụ hồng trần đậm đặc, nhưng trong trường hợp đặc biệt này, đó là một loại bộ tứ cao hơn, bao gồm linh hồn—đều có thâm nghĩa. Dĩ nhiên, nhiều thay đổi xảy ra đối với bộ tứ này. Các vận cụ nguyệt, các hành khí nguyệt, vốn từng là những nguyệt tinh quân làm linh hoạt vận cụ tứ phân này, bao gồm cả thể hồng trần đậm đặc, bỏ chạy; chúng bị phóng đi, bị xua đi, và một loại kiểm soát hoàn toàn mới đối với vận cụ xuất hiện.

As a matter of fact, the vehicle itself can be constructed as a Maya virupa later if it is not sustained. If it dies and seems to disintegrate, it will later be reestablished as a Maya virupa. The Rainbow Bridge is a work undertaken in the vicinity of the second initiation, but it has a very potent purpose.

Thật ra, chính vận cụ ấy về sau có thể được kiến tạo như một maya virupa nếu nó không được duy trì. Nếu nó chết và dường như tan rã, về sau nó sẽ được tái lập như một maya virupa. Cây cầu vồng là một công việc được đảm nhiệm trong vùng lân cận của lần điểm đạo thứ hai, nhưng nó có một mục đích rất mạnh mẽ.

It has later purposes too, but a very potent purpose at the Fourth Initiation, contributing to the descent of Monadic Fire, which contributes to the destruction of the causal body and the destruction of the personality limitations as normally experienced before that time. The speaker notes that you have the quaternary, the creative factor on Earth, and the soul is considered an aspect of the creative factor. We have also the Fourth Initiation, that of Crucifixion, interestingly ruled in one respect by Gemini, which is ruled by Mercury, again bringing in the number four. The two and the four are brought in here: Gemini second ray, Mercury second, Mercury fourth, and the fourth technical stage of building the antahkarana.

Nó cũng có các mục đích về sau, nhưng có một mục đích rất mạnh mẽ tại lần điểm đạo thứ tư, góp phần vào sự giáng xuống của Lửa chân thần, điều góp phần vào sự hủy diệt thể nguyên nhân và sự hủy diệt các giới hạn phàm ngã như thường được trải nghiệm trước thời điểm đó. Diễn giả lưu ý rằng bạn có bộ tứ, yếu tố sáng tạo trên Trái Đất, và linh hồn được xem là một phương diện của yếu tố sáng tạo. Chúng ta cũng có lần điểm đạo thứ tư, tức cuộc Đóng Đinh, thú vị thay theo một phương diện được Song Tử cai quản, mà Song Tử lại do Sao Thủy cai quản, một lần nữa đưa số bốn vào. Số hai và số bốn được đưa vào đây: Song Tử cung hai, Sao Thủy cung hai, Sao Thủy cung bốn, và giai đoạn kỹ thuật thứ tư của việc xây dựng antahkarana.

This is the fourth stage when considering certain progressions of meditation. As far as antahkarana building per se goes, we have the stage of Intention, of Visualization, of Projection, and then finally Invocation and Evocation. That’s the fourth stage in the actual antahkarana building process.

Đây là giai đoạn thứ tư khi xét đến một số tiến trình tham thiền. Xét riêng về việc xây dựng antahkarana, chúng ta có giai đoạn Ý Định, Hình Dung, Phóng Chiếu, và cuối cùng là Khẩn Cầu và Gợi Lên. Đó là giai đoạn thứ tư trong tiến trình xây dựng antahkarana thực sự.

[39] You have therefore:

[39] Do đó, các bạn có:

[40] 1. The Quaternary, the creative factor on Earth.

[40] 1. Bộ Tứ, yếu tố sáng tạo trên Trái Đất.

[41] 2. The fourth initiation, that of the Crucifixion.

[41] 2. Lần điểm đạo thứ tư, tức cuộc Đóng Đinh trên Thập Giá.

[42] 3. The fourth technical stage of building the Antahkarana:

[42] 3. Giai đoạn kỹ thuật thứ tư của việc xây dựng antahkarana:

[43] a. Sutratma, the life thread.

[43] a. Sinh mệnh tuyến, sợi dây sự sống.

Which has its sources from the Monad and beyond.

Vốn có các nguồn cội từ Chân thần và xa hơn nữa.

[44] b. The consciousness thread.

[44] b. Sợi dây Tâm thức.

Which is probably closely involved with the Soul.

Vốn có lẽ liên quan mật thiết với Linh hồn.

[45] c. The creative thread, itself threefold.

[45] c. Sợi dây sáng tạo, chính nó có tính tam phân.

Which is the work of the personality, because it is itself threefold: vital, sentient, and mental (mental manipulative).

Vốn là công việc của phàm ngã, bởi tự nó là tam phân: sinh lực, cảm giác và trí tuệ, tức sự vận dụng trí tuệ.

[46] d. The technical antahkarana, bridging between the threefold personality and the Spiritual Triad.

[46] d. Antahkarana theo nghĩa kỹ thuật, bắt cầu giữa phàm ngã tam phân và Tam Nguyên Tinh Thần.

This is why the antahkarana is placed in the fourth technical stage when compared with the three threads. In a way, it is a blend of all three threads making a fourth, but if you really start adding up the numbers here, it comes out to a seven, doesn’t it? One, two, three, four, five, maybe a six, because the creative thread is threefold—unless you count the thread as a whole as number three and add another three for its threefoldness, and then the antahkarana as the seventh in the total combination of these methods of communication. One thread conveys Life and vitality, the consciousness thread conveys knowledge and all that has been experienced, and the creative thread conveys the work of manipulating for good and effective purpose that which is in the repository of one’s knowledge.

Đây là lý do antahkarana được đặt trong giai đoạn kỹ thuật thứ tư khi so sánh với ba sợi dây. Theo một cách nào đó, nó là sự pha trộn của cả ba sợi dây tạo thành một sợi thứ tư, nhưng nếu bạn thật sự bắt đầu cộng các con số ở đây, nó sẽ thành số bảy, phải không? Một, hai, ba, bốn, năm, có lẽ là sáu, bởi sợi dây sáng tạo là tam phân—trừ phi bạn tính sợi dây như một toàn thể là số ba và thêm ba nữa cho tính tam phân của nó, rồi antahkarana là yếu tố thứ bảy trong tổng hợp toàn bộ các phương pháp giao tiếp này. Một sợi dây truyền dẫn Sự sống và sinh lực, sợi dây tâm thức truyền dẫn tri thức và tất cả những gì đã được trải nghiệm, còn sợi dây sáng tạo truyền dẫn công việc vận dụng cho mục đích thiện lành và hữu hiệu những gì có trong kho tri thức của một người.

The number four is very much involved here with the antahkarana, and the powerful function of the antahkarana whereby Monadic Fire is liberated comes in at the Fourth Degree. This is not the end of the antahkarana. One type of antahkarana extends and extends into higher and higher possibilities of contact, but at least it is a climactic point in the purpose of building the antahkarana.

Số bốn liên hệ rất nhiều ở đây với antahkarana, và chức năng mạnh mẽ của antahkarana, nhờ đó Lửa chân thần được giải phóng, xuất hiện ở cấp độ thứ tư. Đây không phải là kết thúc của antahkarana. Một loại antahkarana mở rộng và mở rộng vào những khả thể tiếp xúc ngày càng cao hơn, nhưng ít nhất đây là một điểm cao trào trong mục đích xây dựng antahkarana.

The antahkarana is somewhat absorbed by the Monad as the Fifth Initiation is approached. Later there is an extension of this type of extending consciousness when we talk about treading the Way of Higher Evolution. The various paths lead away from our planet towards various sacred training planets within our Solar System, and then beyond our Solar System altogether, onto higher planes than the cosmic physical plane. It is the Monad, whatever that means, that treads these higher paths.

Antahkarana phần nào được Chân thần hấp thụ khi tiến gần đến lần điểm đạo thứ năm. Về sau có một sự mở rộng của loại tâm thức đang mở rộng này khi chúng ta nói về việc bước đi trên Con đường Tiến Hóa Cao Siêu. Các con đường khác nhau dẫn rời khỏi hành tinh của chúng ta hướng đến những hành tinh huấn luyện thiêng liêng khác nhau trong hệ mặt trời của chúng ta, rồi vượt hẳn ra ngoài hệ mặt trời của chúng ta, lên các cõi cao hơn cõi hồng trần vũ trụ. Chính Chân thần, dù điều đó có nghĩa là gì, bước đi trên những con đường cao hơn này.

One could really ponder on that with a sense of pure being established and no essential differentiation, even though the illusion of difference in a practical way does appear. The Monad is exposed to greater and greater rings-pass-not of vibratory energy and ascends plane after plane as it seeks its destination in certain constellations. We can talk about those things, but what really do they mean and can we conceptualize in any way their meaning? To meditate on them and think of what it means to be an advancing Monad on the Way of Higher Evolution—that is the practice.

Người ta thật sự có thể suy ngẫm về điều đó với một ý thức về bản thể thuần túy đã được thiết lập và không có sự biến phân cốt yếu, dù ảo tưởng về khác biệt theo một cách thực tiễn vẫn xuất hiện. Chân thần được phơi mở trước những vòng-giới-hạn ngày càng lớn hơn của năng lượng rung động và thăng lên cõi này sau cõi khác khi nó tìm kiếm đích đến của mình trong một số chòm sao. Chúng ta có thể nói về những điều ấy, nhưng thật sự chúng có nghĩa gì và liệu chúng ta có thể khái niệm hóa thâm nghĩa của chúng theo bất kỳ cách nào không? Tham thiền về chúng và suy nghĩ về ý nghĩa của việc là một Chân thần đang tiến bước trên Con đường Tiến Hóa Cao Siêu—đó là sự thực hành.

On the Path of Sirius, these Monads are called sparks, blissful dancing points of fanatical devotion. Those who have a strong sixth ray component are likely to tread that path—the devoted dog toward the devoted dog Sirius, devoted to his hunter master Orion. The stories are in the heavens and they seem simple enough and even nonsensical at times, but they unveil extremely interesting truths about how the different entities and energies are interrelated.

Trên Con Đường Sirius, các Chân thần này được gọi là các tia lửa, những điểm nhảy múa chí phúc của lòng sùng tín cuồng nhiệt. Những ai có thành phần cung sáu mạnh mẽ có khả năng bước đi trên con đường đó—con chó tận tụy hướng về con chó tận tụy Sirius, tận tụy với chủ thợ săn Orion của nó. Những câu chuyện nằm trên các tầng trời và chúng có vẻ đủ đơn giản, thậm chí đôi khi phi lý, nhưng chúng mặc khải những chân lý cực kỳ thú vị về cách các thực thể và năng lượng khác nhau liên hệ với nhau.

The Tibetan, as he often does, summarizes for us: we have the quaternary, the creative factor on Earth. Is He including the soul? Is He saying vital body, emotional, mental, and soul? Or is He thinking of the lower quaternary, which leaves the soul out of the question and includes the dense physical vehicle?

Chân sư Tây Tạng, như Ngài thường làm, tóm lược cho chúng ta: chúng ta có bộ tứ, yếu tố sáng tạo trên Trái Đất. Ngài có bao gồm linh hồn không? Ngài đang nói đến thể sinh lực, cảm xúc, trí tuệ và linh hồn chăng? Hay Ngài đang nghĩ đến bộ tứ thấp, vốn để linh hồn ra ngoài vấn đề và bao gồm vận cụ hồng trần đậm đặc?

The Fourth Initiation basically changes our entire focus from the dense physical body of the Solar Logos to that of the etheric body of the Solar Logos and into the principled realm of the Solar Logos. The Crucifixion is a really powerful dividing point, lifting us from death in the dense physical body of the Solar Logos to life. Life really begins in the etheric vehicle of the Solar Logos, our Buddhic, Atmic, Monadic, and Logoic planes. Then this fourth stage of building the antahkarana, and we’ve seen the one, two, and the three, with the bridging point being the antahkarana. The one, two, and three are the sutratma, the consciousness thread, and then the creative thread, associated with the first three rays. The building of the antahkarana is associated very much with the Fourth Ray and comes into full power, or at least a very fullness of power at the Fourth Initiation.

Về căn bản, lần điểm đạo thứ tư thay đổi toàn bộ trọng tâm của chúng ta từ thể hồng trần đậm đặc của Thái dương Thượng đế sang thể dĩ thái của Thái dương Thượng đế và vào lĩnh vực có nguyên khí của Thái dương Thượng đế. Cuộc Đóng Đinh là một điểm phân chia thật sự mạnh mẽ, nâng chúng ta từ cái chết trong thể hồng trần đậm đặc của Thái dương Thượng đế lên sự sống. Sự sống thật sự bắt đầu trong vận cụ dĩ thái của Thái dương Thượng đế, tức các cõi Bồ đề, atma, chân thần và Thượng đế của chúng ta. Rồi đến giai đoạn thứ tư này của việc xây dựng antahkarana, và chúng ta đã thấy một, hai và ba, với điểm bắt cầu là antahkarana. Một, hai và ba là sutratma, sợi dây tâm thức, rồi sợi dây sáng tạo, liên hệ với ba cung đầu tiên. Việc xây dựng antahkarana liên hệ rất nhiều với Cung bốn và đi vào quyền năng trọn vẹn, hay ít nhất là một sự viên mãn quyền năng rất lớn, tại lần điểm đạo thứ tư.

We have

Chúng ta có

[47] 4. The four stages of the Path of Return:

[47] 4. Bốn giai đoạn của Con Đường Trở Về:

We can understand that the Fourth Kingdom in nature is humanity, and that group of fourth Monads which are working on the fourth plane, the Fourth Creative Hierarchy of Man, have in the building of the antahkarana a very important process with the number four in resonance with so much of what that kingdom and hierarchy is. We have

Chúng ta có thể thấu hiểu rằng giới thứ tư trong thiên nhiên là nhân loại, và nhóm các Chân thần thứ tư đang hoạt động trên cõi thứ tư, Huyền Giai Sáng Tạo thứ tư của Con Người, có trong việc xây dựng antahkarana một tiến trình rất quan trọng, với số bốn cộng hưởng với rất nhiều điều mà giới ấy và huyền giai ấy là. Chúng ta có

[48] a. The stage of evolution itself.

[48] a. Giai đoạn của chính sự tiến hoá.

The very long stage of millions and millions of years;

Giai đoạn rất dài hàng triệu triệu năm;

[49] b. The stage of the Probationary Path.

[49] b. Giai đoạn của Con Đường Dự Bị.

Lasting thousands of years;

Kéo dài hàng nghìn năm;

[50] c. The stage of the Path of Discipleship.

[50] c. Giai đoạn của Con Đường Đệ Tử.

Which will also, in a way, last thousands of years, but perhaps fewer thousand than the Probationary Path; and then

Theo một cách nào đó cũng sẽ kéo dài hàng nghìn năm, nhưng có lẽ ít nghìn năm hơn Con Đường Dự Bị; và rồi

[51] d. The stage of the Path of Initiation.

[51] d. Giai đoạn của Con Đường Điểm Đạo.

Which is ongoing and lasts a very long time if we think about all the possibilities of Initiation which lie before man.

Vốn vẫn tiếp diễn và kéo dài rất lâu nếu chúng ta nghĩ đến mọi khả thể của điểm đạo đang ở phía trước con người.

If we correlate the numbers here, we’ll see that it is the antahkarana which really is functioning on, fully functioning on the Path of Initiation, allowing for the ascent of Initiations. The antahkarana becomes familiar to us and we think that perhaps it ends with Monadic realization, but it doesn’t. It joins greater and greater antahkaranas, which lead eventually out of the Solar System altogether and towards great starry entities. Eventually at our local system towards the Pleiades, but there’s not an end either. Finally, there is the ultimate Universal Logoic point of the Universal Logos, and that’s where the antahkarana finally ends.

Nếu chúng ta tương liên các con số ở đây, chúng ta sẽ thấy rằng chính antahkarana thật sự đang hoạt động, hoạt động trọn vẹn trên Con Đường Điểm Đạo, cho phép sự thăng lên của các cuộc điểm đạo. Antahkarana trở nên quen thuộc với chúng ta và chúng ta nghĩ rằng có lẽ nó kết thúc với sự chứng nghiệm chân thần, nhưng không phải vậy. Nó nối vào những antahkarana ngày càng lớn hơn, cuối cùng dẫn ra khỏi hệ mặt trời hoàn toàn và hướng về những thực thể tinh tú vĩ đại. Sau cùng trong hệ thống địa phương của chúng ta, nó hướng về Pleiades, nhưng ở đó cũng chưa phải là kết thúc. Cuối cùng, có điểm Thượng đế Vũ Trụ tối hậu của Thượng đế Vũ Trụ, và đó là nơi antahkarana sau cùng kết thúc.

The antahkarana is, in a way, the method by which the Monad in extension—or the emanated ray of the Absolute, which we are—returns to its Universal Logoic source. We’re just beginning to learn a little bit about this seemingly endless path towards the very heights of our universe.

Theo một cách nào đó, antahkarana là phương pháp nhờ đó Chân Thần-trong-sự-mở-rộng—hay cung được phóng xuất của Tuyệt Đối, vốn là chúng ta—trở về nguồn cội Thượng đế Vũ Trụ của nó. Chúng ta chỉ mới bắt đầu học một chút về con đường dường như vô tận này hướng đến những đỉnh cao nhất của vũ trụ chúng ta.

[52] Yet it is one and the same entity which participates in and is responsible for all the differentiated aspects, steps and stages—

[52] Tuy nhiên, chính một và cùng một thực thể tham dự vào và chịu trách nhiệm về mọi phương diện, bước đi và

This entity, of course, ultimately is the Monad, which is the extension of the One—the One who is the Universal Logos. It is one and the same entity which participates in and is responsible for all the differentiated aspects, steps, and stages,

Thực thể này, dĩ nhiên, rốt ráo là Chân thần, vốn là sự mở rộng của Đấng Duy Nhất—Đấng là Thượng đế Vũ Trụ. Chính một và cùng một thực thể ấy tham dự vào và chịu trách nhiệm về tất cả các phương diện, bước và giai đoạn đã biến phân,

[53] experimenting, experiencing and expressing consciously in every one of these stages or modes of life, until the fourth initiation.

[53] giai đoạn đã được biến phân—thử nghiệm, trải nghiệm và biểu lộ một cách hữu thức trong từng giai đoạn hay phương thức sống ấy, cho đến lần điểm đạo thứ tư.

These are mnemonics the Tibetan uses, usually of the same letter, so that it sticks in our minds.

Đây là những cách ghi nhớ mà Chân sư Tây Tạng sử dụng, thường bằng cùng một chữ cái, để chúng bám lại trong trí chúng ta.

experimenting, experiencing and expressing consciously in every one of these stages or modes of life, until the fourth initiation.

thí nghiệm, trải nghiệm và biểu lộ một cách có ý thức trong mỗi giai đoạn hay phương thức sự sống này, cho đến lần điểm đạo thứ tư.

That’s not an end, but it certainly is the beginning of an entirely new phase related to the cosmic physical plane.

Đó không phải là kết thúc, nhưng chắc chắn là khởi đầu của một giai đoạn hoàn toàn mới liên hệ với cõi hồng trần vũ trụ.

[54] Then consciousness itself gives place to life, and yet remains itself.

[54] Bấy giờ, chính tâm thức nhường chỗ cho sự sống, nhưng vẫn còn là chính nó.

This is extremely important because sometimes we get the idea that when an aspect of divinity is superseded by another, that it disappears. But no, consciousness is a universal factor and is a factor in the all-pervasive life of the Universal Logos.

Điều này cực kỳ quan trọng bởi đôi khi chúng ta có ý niệm rằng khi một phương diện của thiên tính được một phương diện khác thay thế, thì nó biến mất. Nhưng không, tâm thức là một yếu tố phổ quát và là một yếu tố trong sự sống bao trùm tất cả của Thượng đế Vũ Trụ.

Finally we will learn what it means to move onward in life. We might call it an intensification of the realization of being, or an intensification of the realization that we are being itself, or life itself.

Cuối cùng chúng ta sẽ học được ý nghĩa của việc tiến bước trong sự sống. Chúng ta có thể gọi đó là sự tăng cường chứng nghiệm về bản thể, hay sự tăng cường chứng nghiệm rằng chúng ta là chính bản thể, hay chính sự sống.

[55] To the above statement, add the fact that it is the fourth kingdom in nature which undergoes all that is indicated above and is conditioned by the four aspects of the one sutratma.

[55] Hãy thêm vào phát biểu trên [Page 477] sự kiện rằng chính giới thứ tư trong thiên nhiên trải qua tất cả những gì đã được nêu ở trên và chịu sự tác động của bốn phương diện của một sinh mệnh tuyến duy nhất.

And apparently He’s considering that the antahkarana is an aspect of the sutratma.

Và dường như Ngài đang xem antahkarana là một phương diện của sutratma.

[56] Once this is grasped, the beauty of the symbolism and the numerological relationships emerge significantly.

[56] Một khi điều này được nắm bắt, vẻ đẹp của biểu tượng và các mối tương quan số học sẽ hiển lộ một cách đầy thâm nghĩa.

I’ve tried to point out a little bit of this, but of course it requires deep pondering. I’m convinced that these writings have use for hundreds of years to come, and maybe longer.

Tôi đã cố gắng chỉ ra một chút về điều này, nhưng dĩ nhiên nó đòi hỏi sự suy ngẫm sâu xa. Tôi tin chắc rằng những tác phẩm này sẽ hữu dụng trong hàng trăm năm tới, và có lẽ còn lâu hơn.

The Tibetan is more modest and He says it will suffice for the next generation of inquirers or esoteric students, but what does he mean by generation? Maybe He conceives of a generation in broader terms. I think that we’ve reached the point where we can say that this is the end of program 36.

Chân sư Tây Tạng khiêm tốn hơn và Ngài nói rằng nó sẽ đủ cho thế hệ kế tiếp của những người tìm hiểu hay các đạo sinh huyền bí, nhưng Ngài muốn nói gì qua chữ thế hệ? Có lẽ Ngài quan niệm một thế hệ theo nghĩa rộng hơn. Tôi nghĩ rằng chúng ta đã đạt đến điểm có thể nói đây là kết thúc của chương trình 36.

What happened was that I was on page 470 and following, and wherever we were, I will find the way back to number 35 and number 36, which is what we’ve been doing. Sometimes when you’re dealing with a new computer, you press the wrong key and everything disappears, just the way it did for me at that moment. Now hopefully I can avoid that this time.

Điều đã xảy ra là tôi đang ở trang 470 và các trang tiếp theo, và dù chúng ta ở đâu, tôi sẽ tìm đường trở lại số 35 và số 36, vốn là điều chúng ta đang làm. Đôi khi khi bạn làm việc với một máy tính mới, bạn nhấn nhầm phím và mọi thứ biến mất, đúng như đã xảy ra với tôi vào lúc ấy. Bây giờ hy vọng lần này tôi có thể tránh điều đó.

This is the end of Rays and Initiations Webinar Commentary number 36 on the 8th of January 2017 and the beginning of number 37, and maybe I can go on and do more here tonight.

Đây là kết thúc của webinar bình giảng số 36 về Các Cung và các Cuộc Điểm Đạo vào ngày 8 tháng 1 năm 2017 và là phần mở đầu của số 37, và có lẽ tối nay tôi có thể tiếp tục làm thêm ở đây.

The individual and her group, which are so kindly transcribing these videos into words, says that it’s easier to handle shorter programs. Maybe it’s easier for me to produce them as well. Thank you for listening and I hope we can build up that kind of knowledge in our consciousness that will help us to see the world more as Master DK sees the world, deeply affecting our consciousness and somewhat affecting the consciousness of those we have the privilege and obligation to contact.

Cá nhân và nhóm của bà ấy, những người rất tử tế chuyển biên các video này thành chữ, nói rằng các chương trình ngắn hơn thì dễ xử lý hơn. Có lẽ đối với tôi việc tạo ra chúng cũng dễ hơn. Cảm ơn các bạn đã lắng nghe, và tôi hy vọng chúng ta có thể xây dựng trong tâm thức mình loại tri thức sẽ giúp chúng ta thấy thế giới giống như cách Chân sư DK thấy thế giới hơn, ảnh hưởng sâu sắc đến tâm thức của chúng ta và phần nào ảnh hưởng đến tâm thức của những người mà chúng ta có đặc ân và nghĩa vụ tiếp xúc.

The Ageless Wisdom, when properly assimilated, can save the consciousness of humanity and it, considered as Occultism, spiritual Occultism, must win the day before the end of our present century. Maybe we can contribute to that. See you now.

Minh Triết Ngàn Đời, khi được đồng hóa đúng đắn, có thể cứu vãn tâm thức của nhân loại, và nó, được xem như huyền bí học, huyền bí học tinh thần, phải thắng thế trước khi thế kỷ hiện tại của chúng ta kết thúc. Có lẽ chúng ta có thể góp phần vào điều đó. Hẹn gặp lại các bạn.

Leave a Comment

Scroll to Top