Bình Giảng Antahkarana — Webinar 49

📘 Sách: Bình Giảng Antahkarana – Tác giả: Michael D. Robbins

Antahkarana Webinar 49

Tóm Tắt

Bối cảnh nghiên cứu và mức độ phát triển cần có

Thầy MDR mở đầu bằng cách đặt cuốn Rays and Initiations vào vị trí rất cao trong bộ A Treatise on the Seven Rays, tuy vẫn lưu ý rằng Luận về Lửa Vũ Trụ còn có thể xem là tác phẩm khó và sâu hơn về tổng thể. Thầy nhấn mạnh phần đang học liên quan đến sự dung hợp hoàn toàn của ba phương diện và việc xây dựng antahkarana giữa Tam Nguyên Tinh Thần với phàm ngã được linh hồn thấm nhuần, nên đòi hỏi sự tinh tế của trí tuệ, trực giác và thượng trí để hấp thụ được điều Chân sư DK muốn truyền đạt. Theo Thầy MDR, để thật sự làm việc hiệu quả với loại giáo huấn này thì ít nhất lần điểm đạo thứ hai phải “ở trong tầm thấy”, dù có thể còn cách một, hai hay ba kiếp.

Khoảng cách giữa lần điểm đạo thứ nhất và thứ hai

Thầy MDR nhận xét Chân sư DK thường cho biết có thể phải trải qua nhiều kiếp giữa lần điểm đạo thứ nhất và lần điểm đạo thứ hai, có khi 30, 20, 15 hay 7 kiếp, dù cũng có một chỗ gợi ý rằng có người có thể tiến rất nhanh chỉ sau một kiếp. Thầy nhấn mạnh Chân sư DK đang huấn luyện nhóm đệ tử của mình hướng đến lần điểm đạo thứ hai, nhưng không phải tất cả đều sẽ đạt ngay trong kiếp đó. Thầy nêu vài trường hợp cá nhân trong nhóm của Alice Bailey để minh họa rằng mức tiến hóa của các đệ tử rất khác nhau.

Trường hợp Bernard Morrow và chuẩn bị cho lần điểm đạo thứ hai

Thầy MDR dừng khá lâu ở trường hợp Bernard Morrow, tức LUT, có Libra mọc, Mặt Trời ở Kim Ngưu và Mặt Trăng ở Sư Tử, là người gặp nhiều khó khăn, đặc biệt liên quan đến người khác phái, bản chất bản năng mạnh, cùng các vấn đề hồng trần và ảo cảm. Thầy lưu ý Chân sư DK nói trong kiếp sau người này có thể trải qua các thử thách Hổ Cáp rất mạnh và nhờ đó có cơ hội tiến đến lần điểm đạo thứ hai; Thầy còn nhắc rằng người này từng có một sự hi sinh lớn cho Chân sư DK trong kiếp trước nên được trao cơ hội đó. Từ ví dụ này, Thầy MDR kết luận công việc huyền bí antahkarana hay công tác xua tan ảo cảm có thể được thực hiện thành công khi lần điểm đạo thứ hai ít nhất đã ở trong tầm chuẩn bị, chứ chưa cần diễn ra ngay trong kiếp hiện tại.

Khẩn Cầu và Gợi Lên như động lực phổ quát của tiến hóa

Đi vào đoạn văn chính, Thầy MDR giải thích Khẩn Cầu và Gợi Lên là hai từ diễn tả một “cái gì đó” huyền nhiệm: một sự phát xạ, tiếng kêu không lời, hay một thôi thúc nội tại hướng về ánh sáng, vốn hiện diện trong mọi hình tướng. Theo Thầy, đây là nguyên nhân của mọi sự tương tác, mọi tương quan, mọi nỗ lực vươn lên và mọi bước tiến trên Con Đường được Soi Sáng, tức là chuyển động của tâm thức mở rộng và sự thâm nhập ngày càng sâu vào ánh sáng. Thầy MDR nhận xét đây chính là một hình thức trở về mang tính bản năng của tinh thần sau khi đã chìm sâu vào vật chất, là ý chí quay về “nhà Cha” sau cuộc hành hương lâu dài qua các cõi thấp.

Những ví dụ tiến hóa từ cây cối đến đệ tử và điểm đạo đồ

Thầy MDR lần lượt theo sát chuỗi ví dụ của Chân sư DK: cây vươn từ bóng tối của đất lên ánh sáng mặt trời, đứa trẻ rời bụng mẹ dưới xung lực sự sống, con người đi vào các lĩnh vực tri thức lớn hơn và sự sống hồng trần hữu hiệu hơn, người chí nguyện đi từ Phòng Hiểu Biết sang Phòng Minh triết, đệ tử đi vào ánh sáng và sự sống của linh hồn, điểm đạo đồ đi từ cấp độ này sang cấp độ khác trong Thánh đoàn Giải Thoát. Thầy MDR chú giải thêm rằng việc đi từ Phòng Hiểu Biết sang Phòng Minh triết tương ứng với việc chuyển từ tầng cánh hoa thứ hai sang tầng cánh hoa thứ ba của Hoa Sen Chân Ngã, tức các cánh hoa hi sinh. Thầy cũng nhấn mạnh rằng toàn bộ tiến trình này là sự tái đồng hóa với điều ta thật sự là, thay vì tiếp tục đồng hóa với phàm ngã.

Từ Đức Christ đến Đức Chúa Tể Thế Giới và các Con Đường cao hơn

Khi văn bản nói đến Đức Christ đi vào Phòng Hội Đồng của Shamballa và Đức Chúa Tể Thế Giới tiến vào những cõi sống thiêng liêng cao hơn, Thầy MDR suy luận rằng đây có thể liên hệ đến Con đường Tiến Hóa Cao Siêu, đặc biệt Con đường của Thái dương Thượng đế, vốn gắn với cõi vũ trụ Bồ đề. Thầy lưu ý rằng dù con người sau này có thể bước lên con đường mà Thái dương Thượng đế đang đi, ta vẫn còn ở một khoảng cách vô cùng lớn vì chưa từng là hành tinh hay một Thượng đế như các Đấng ấy. Thầy MDR cũng nhận xét Chân sư DK chỉ gợi rất ít về con đường của Đức Chúa Tể Thế Giới, nên những điều ở đây phải được hiểu là chỉ dẫn rất tổng quát.

Một định luật sâu kín của sự sống thúc đẩy mọi hình tướng

Thầy MDR đặc biệt nhấn mạnh đoạn Chân sư DK nói rằng sự tiến lên từ bóng tối đến ánh sáng, từ phi thực đến thực tại, từ cái chết đến bất tử là một thôi thúc bẩm sinh trong mọi hình tướng vì mọi hình tướng đều được sự sống thuần khiết cư ngụ bên trong. Thầy đặt câu hỏi liệu đây có phải là một định luật có tên riêng, như “Định luật Trở Về của Sự Sống với Sự Sống”, rồi chỉ ra rằng Chân sư DK mô tả nó như một trong những định luật vi tế nhất và ít được hiểu nhất của vũ trụ. Theo Thầy MDR, định luật này liên hệ đến nguyên khí sự sống, nằm dưới cả Định luật Tiến Hóa lẫn nghiệp quả, và thực chất là định luật của Thiên Ý nơi Hành Tinh Thượng đế.

Thiên Ý, Thiên Cơ và ý định năng động của Hành Tinh Thượng đế

Thầy MDR giải thích rằng cái thúc đẩy mọi chất liệu trong biểu hiện phải hành động và phản ứng phù hợp với Ý Chí thiêng liêng chính là ý định năng động của Hành Tinh Thượng đế. Thầy cho rằng điều Chân sư DK nói về Hành Tinh Thượng đế thực ra cũng đúng theo nguyên tắc tương tự cho mọi Thượng đế lớn hơn, từ Thái dương Thượng đế đến Thượng đế vũ trụ. Theo Thầy, Thiên Cơ là sự khách quan hóa trong thời gian và không gian của Thiên Ý, còn Thiên Ý là trạng thái bao trùm, như một “sóng đứng” chứa trọn khởi đầu lẫn chung cuộc.

Bảy giới trong thiên nhiên và “Hơi Thở Vĩ Đại”

Khi Chân sư DK nói hành tinh là hợp thể của bảy giới trong thiên nhiên, Thầy MDR liệt kê rõ: giới kim thạch, giới thực vật, giới động vật, giới nhân loại, giới linh hồn, giới các sự sống hành tinh, và giới các sự sống Thái Dương như Sanat Kumara và các Đức Phật Hoạt Động. Thầy đào sâu vào cụm “trong suốt thời lượng của Hơi Thở Vĩ Đại”, suy tư về việc mỗi Thượng đế đều có một “đại hơi thở” riêng, từ con người đến Hành Tinh Thượng đế, Thái dương Thượng đế và rộng hơn nữa tới vũ trụ. Thầy MDR nhận xét thời gian và không gian xuất hiện cùng sự thở ra ấy, và từ đó mở ra một viễn cảnh thời lượng vũ trụ hầu như bất khả tính toán, có thể lớn đến mức “80 mấy số 0” nếu chơi đùa bằng tính toán, đồng thời nhắc người nghe xem Luận về Lửa Vũ Trụ trang 1084 để cảm nhận quy mô ấy.

Quy mô vũ trụ và nhận thức về bản thể tối hậu

Thầy MDR đi rất xa trong suy luận siêu hình, nói rằng dù hệ mặt trời còn tồn tại 150 nghìn tỉ năm theo Minh Triết Ngàn Đời, thì đó vẫn chỉ là một phần vô cùng nhỏ của Hơi Thở Vũ Trụ Vĩ Đại. Thầy lưu ý vật chất có thể tiêu tan vào các dĩ thái, rồi các dĩ thái lại thăng hoa vào những cấp chất liệu còn vi tế hơn, nên “vũ trụ” không chỉ là thế giới vật chất khả kiến. Thầy MDR nhận xét táo bạo rằng ở cuối cùng chúng ta sẽ vẫn “ở đó” như khi khởi đầu, không phải trong hình tướng hiện nay mà như chính Thượng đế Vũ Trụ, đồng thời nhấn mạnh rằng đằng sau mọi xuất lộ còn có cái Tuyệt Đối mà “chúng ta là nó”.

Từ các giới dưới người đến nhân loại tích hợp

Ở các giới dưới người, tác động của định luật này là vô thức, và Chân sư DK gọi nó là “Định luật của Sự Sống của Mặt Trời”; Thầy MDR thấy đây là một tên gọi rất gợi suy nghĩ và tự hỏi vì sao nó chỉ được áp cho các sự sống chưa có tâm thức tự biết. Với nhân loại, khi sự tích hợp phàm ngã đạt tới một mức đủ mạnh, con người bắt đầu đáp ứng ngày càng có ý thức với Thiên Ý. Tuy vậy, Thầy MDR lưu ý nếu chỉ là phàm ngã tích hợp đơn thuần thì chưa đủ; cần có ít nhiều sự thấm nhuần của linh hồn mới thực sự có thể đáp ứng với Thiên Cơ và dần dần với Thiên Ý.

Antahkarana, điểm đạo cao và Khoa Học về Sự Căng Thẳng

Thầy MDR giải thích rằng khi antahkarana được xây dựng và các lần điểm đạo cao hơn được tiếp nhận, điểm đạo đồ không còn chỉ phản ứng với những thôi thúc nội tâm của riêng mình nữa mà bắt đầu cộng tác có hiểu biết với Thiên Ý. Thầy nhận xét khả năng này có lẽ thực sự gắn với lần điểm đạo thứ năm, vì Thiên Ý liên hệ đến cấp chân thần. Đặc biệt, Thầy nhấn mạnh câu “người ấy liên hệ mình với ý định thiêng liêng qua giáo lý hay Khoa Học về Sự Căng Thẳng” là một phát biểu cực kỳ quan trọng, vì theo Thầy chính sự căng thẳng đúng mức cho phép phá vỡ các giới hạn của các thể, đột phá vào những phạm vi hiểu biết lớn hơn và chạm tới các cấp cao của Shamballa.

Tính biến dịch của hình tướng và tính bất biến tương đối của bản chất thiêng liêng

Thầy MDR diễn giải câu nói về “sự tương tác hỗ tương” tạo nên tính biến dịch của hình tướng và tính bất biến của bản chất thiêng liêng như một cặp đối ứng giữa becoming và being, giữa thế giới trở thành và thực tại hiện thể. Thầy phân biệt năm cõi thấp của cõi hồng trần vũ trụ như các cõi của sự trở thành, còn hai cõi cao hơn là cõi chân thần và cõi logoi như các cõi của bản thể. Thầy MDR còn nêu suy luận riêng rằng công việc của chúng ta là cảm nhận mô hình thiêng liêng của Thiên Ý rồi tái cấu hình mọi sự ở dưới để phản chiếu nguyên mẫu ấy; Thầy cũng mở một tranh luận thú vị rằng ở cung một, có thể “mục đích” là phương diện hai, “ý chí” là phương diện một, còn “ý định” là phương diện ba, dù Thầy thừa nhận có những nhà tư tưởng khác sắp xếp ngược lại.

Hình ảnh “ánh sáng nội tâm” và các huyền nhiệm cổ xưa

Trong một đoạn bình luận riêng, Thầy MDR dùng chính tình huống ánh sáng phía sau mình đang mờ dần để liên tưởng rằng tất cả chúng ta đều cần “bật đèn bên trong”. Thầy kể lại một câu chuyện về các huyền nhiệm Ai Cập, nơi người nhập môn bị đưa vào phòng có cá sấu và chỉ có thể sống sót nếu tự phát ra ánh sáng nội tâm để nhìn thấy đường đi. Thầy MDR dùng hình ảnh này như một ẩn dụ rằng con đường huyền bí ngày xưa rất nghiêm túc, nhiều nguy hiểm, và việc tiến vào các huyền nhiệm đòi hỏi năng lực soi sáng từ bên trong chứ không chỉ lòng tò mò.

Tôn giáo mới như khoa học Khẩn Cầu và Gợi Lên

Dựa trên đoạn trích từ Sự Hiển Lộ của Thánh Đoàn, Thầy MDR nhấn mạnh định nghĩa tôn giáo trong tương lai sẽ chính xác hơn thần học cũ: tôn giáo là tiếng kêu khẩn cầu của nhân loại và sự đáp ứng gợi lên của Sự Sống lớn hơn trước tiếng kêu ấy. Thầy nhận xét điều này liên hệ trực tiếp với khoa học antahkarana, vì đây là phương pháp tối cao giúp con người gửi lời kêu gọi đi lên và chờ đợi phản hồi đi xuống. Thầy còn lưu ý đức tin giữ cho cánh cửa mở, còn hoài nghi có thể chặn dòng năng lượng; do đó “đức tin đã chữa lành ngươi” không chỉ là câu đạo đức mà còn là một quy luật năng lượng.

Tôn giáo là nhận biết mối liên hệ giữa phần và toàn thể

Thầy MDR đào sâu định nghĩa thứ hai: tôn giáo là sự nhận biết của bộ phận về liên hệ của nó với Toàn Thể, cộng với nhu cầu tăng trưởng không ngừng trong nhận thức về mối liên hệ đó. Thầy nhận xét đây chính là lý do nghiên cứu Minh Triết Ngàn Đời: để mở rộng nhận thức về tương quan giữa đơn vị sự sống bé nhỏ với toàn bộ hệ thống vũ trụ. Thầy cũng lưu ý cả các hệ tư tưởng tôn giáo cũ lẫn ngay cả hệ thống Minh Triết Ngàn Đời rồi cũng sẽ có lúc trở thành giới hạn tương đối, vì rốt cuộc ngay cả Vũ Trụ Thượng đế cũng vẫn là hữu hạn so với tuyệt đối vô biên.

Sự đáp ứng của Toàn Thể và con đường trở về khỏi “miền khoảng cách”

Thầy MDR nhấn mạnh rằng không phải con người đang cầu xin một Thượng đế vắng mặt, mà thật sự đang hướng đến các thực tại lớn lao hơn sẽ đáp ứng. Thầy mô tả chúng ta như những đơn vị sự sống tự khoanh vùng đã phiêu lưu vào “miền khoảng cách”, nay muốn trở về và hiểu quan hệ của mình với mọi xuất lộ khác. Thầy cũng chen vào một nhận xét sắc bén rằng các thành viên của Hắc đoàn hay mãnh lực đối kháng là những kẻ muốn ở lại miền khoảng cách ấy, còn người bình thường đến giai đoạn nhân loại thì bắt đầu muốn quay lại sự toàn thể.

Tác động rung động của nhân loại lên Shamballa

Khi bình luận câu “chỉ bây giờ tác động của rung động nhân loại mới mơ hồ được cảm nhận ở Shamballa”, Thầy MDR liên hệ ngay đến sơ đồ ba tam giác năng lượng mà Thầy từng trình bày. Thầy lưu ý trước đây nhân loại chủ yếu chạm được đến Thánh đoàn, còn hiện nay Shamballa bắt đầu đáp ứng với sự khẩn cầu của nhân loại, dù vẫn rất mờ nhạt. Theo Thầy, trong tương lai sẽ có tính hỗ tương hoàn toàn giữa nhân loại, Thánh đoàn và Shamballa, nhưng ở hiện tại luồng đáp ứng chủ yếu vẫn còn mang tính một chiều từ trên xuống.

Vai trò của Thánh đoàn, Shamballa và các kỳ lễ tương lai

Thầy MDR nhận xét hiện nay chính Thánh đoàn đang đáp ứng với Shamballa, tức các điểm đạo đồ bậc ba, bốn, năm đang đáp lại sự khẩn cầu của các điểm đạo đồ bậc sáu, bảy, tám, chín. Thầy nói không thể xếp Sanat Kumara gọn vào các sơ đồ điểm đạo thông thường vì Ngài là biểu hiện của chính Hành Tinh Thượng đế. Thầy còn đề xuất rằng các kỳ lễ Wesak đã bắt đầu thiết lập loại đáp ứng này, và trong tương lai Đoàn Người Mới Phụng Sự Thế Gian dưới Kim Ngưu sẽ thay thế vai trò của Đức Phật trong việc hướng đến Shamballa, mở đầu cho sự hỗ tương đầy đủ hơn.

Từ tôn giáo cảm xúc sang tôn giáo của nhân loại phân cực trí tuệ

Thầy MDR nhấn mạnh Chân sư DK nói rõ rằng trong Kỷ nguyên mới, tôn giáo như khoa học Khẩn Cầu và Gợi Lên sẽ là cách tiếp cận của một nhân loại phân cực trí tuệ. Thầy giải thích điều này sẽ được hỗ trợ bởi tính chất trí tuệ của Bảo Bình, đặc biệt phương diện cung năm của chòm sao này, còn cung bảy của thời đại đi kèm đến từ nguồn khác nhưng cũng hòa nhập qua Uranus là chủ tinh huyền bí cao nhất của Bảo Bình. Trái lại, trong quá khứ, tôn giáo mang tính cảm xúc gần như hoàn toàn vì nhân loại thời đó chỉ có thể vận hành chủ yếu qua hệ thống cảm xúc.

Tôn giáo cũ, thanh lọc và hình tượng Đức Christ

Theo Thầy MDR, tôn giáo cũ xoay quanh quan hệ của cá nhân với thế giới thực tại, của người chí nguyện với thiên tính được tìm cầu, nhưng thường khi linh hồn đáp ứng thì con người lại tưởng rằng “Thượng đế toàn năng của vũ trụ” đang trả lời trực tiếp. Thầy nhấn mạnh cần có Ý thức về tỉ lệ, vì ngay sự rung động nhỏ bé của nhân loại còn khó tác động đến Shamballa, nói gì đến những Hữu Thể vũ trụ. Thầy giải thích kỹ thuật của tôn giáo cũ là thanh lọc bản thân để xứng đáng với mặc khải, phát triển tính nhạy cảm và phản ứng bác ái với Con Người lý tưởng, hiện thân trong Đức Christ cho nhân loại hiện nay.

Sứ mệnh của Đức Christ và chu kỳ Atlantis

Thầy MDR nói Đức Christ đến để kết thúc chu kỳ tiếp cận thuần cảm xúc đã kéo dài từ thời Atlantis, nền văn minh mà theo Thầy mang các con số bốn và sáu. Đức Christ đã biểu hiện nơi chính mình sự hoàn thiện mà nhân loại hình dung lúc bấy giờ, rồi trình bày trước nhân loại một mẫu gương sống động về mọi khả năng còn tiềm ẩn trong con người đến thời điểm ấy. Thầy MDR lưu ý phải hiểu đây không phải là toàn bộ mọi khả năng của con người trong vĩnh cửu, vì những khả năng lớn hơn nữa còn ở phía trước, đúng như lời “các ngươi sẽ làm những việc lớn hơn ta”.

Đức Chưởng Giáo hiện nay và tương lai của chức vụ Bồ Tát

Thầy MDR nhận xét mục tiêu được nhấn mạnh cho nhân loại là đạt đến tâm thức Christ, nhưng ngay hiện nay chúng ta vẫn hầu như chưa hiểu đầy đủ tâm thức này là gì. Thầy phân biệt giữa Đức Jesus và Đức Christ phủ bóng trong thể xác của Đức Jesus, cho thấy ngay các đệ tử gần gũi lúc đó cũng chưa thể tiếp nhận tất cả những gì có thể được ban ra. Thầy MDR còn bổ sung một bình luận riêng rất đáng chú ý: Chân sư Koot Hoomi sẽ đến trong thời Capricorn với vai trò Bồ Tát kế tiếp, nhưng Đức Lord Maitreya đã đảm nhận chức vụ Bồ Tát tới 5.000 năm thay vì 2.500 năm như thường lệ, và tại giai đoạn lần điểm đạo thứ sáu, được mô tả qua Vườn Gethsemane, Ngài đã chấp nhận kéo dài thêm 2.500 năm vì thấy trước các khó khăn của nhân loại.

Tốc độ đồng hóa giáo huấn và dự báo từ năm 2025

Cuối buổi, Thầy MDR nhận xét không thể “thấu đáo” nhanh một tác phẩm như Rays and Initiations, dù Chân sư DK từng nói tài liệu này được trao cho khoảng một thế hệ; Thầy cho rằng có lẽ phải hiểu đó là một thế hệ tinh thần dài hơn nhiều. Thầy lưu ý ngay cả Giáo Lý Bí Nhiệm sau gần 150 năm cũng chưa được lĩnh hội hết, nên điều cấp thiết hiện nay là đồng hóa giáo huấn càng nhiều càng tốt để chuẩn bị cho phần giáo huấn kế tiếp của Chân sư DK. Thầy MDR đề xuất rằng nếu nhân loại đồng hóa đủ, điều đó sẽ khẩn cầu đúng mức sự đáp ứng từ Chân sư DK dưới hình thức “đợt thứ ba” của giáo huấn, vốn Thầy cho là đã được dự kiến từ năm 2025 trở đi, và Thầy xem giai đoạn tám năm sắp tới là một thời kỳ “thanh lọc định mệnh” tương tự thời kỳ trước khi Chân sư DK bắt đầu làm việc với Alice Bailey năm 1919.


Webinar 49

Invocation and Evocation (continued from pages 493-495):

Khẩn cầu và Gợi Lên (tiếp theo từ trang 493-495):

[1] These two words are descriptive of that mysterious [2] something—emanation, voiceless appeal, inherent urge towards the [3] light—which is innate in all forms, which produces interplay and relationship, [4] and which is the cause of all progress or pushing forward along the path of an expanding consciousness and a penetration into the light. [5] This is true of a plant pushing its way out of the darkness of earth into the light of the sun, [6] a child extricating itself under the life impulse from the womb of its mother, [7] of the human being pushing himself into realms of greater [8] knowledge and effective physical living, [9] of the aspirant driving forward [10] out of the Hall of Learning into the Hall of Wisdom, [11] of the disciple penetrating into the realm of soul light and life, [12] of the initiate passing from grade to grade in the Hierarchy of Liberation, of the Christ moving on into the Council Chamber of Shamballa, [13] and of the Lord of the World Himself undertaking those processes which will lead Him into realms of divine life—of which even the highest initiate on our planet has no conception. [14] All comes about as part of a great system of invocation and evocation, [15] of appeal and response, [16] and all are distinctive of the “mode of Life” which governs the entire graded hierarchy of Being upon our planet.

[1] Hai từ này mô tả một điều huyền nhiệm [2] nào đó—sự phát xạ, lời kêu gọi không lời, thôi thúc nội tại hướng về [3] ánh sáng—vốn bẩm sinh trong mọi hình tướng, tạo nên sự tương tác và mối liên hệ, [4] và là nguyên nhân của mọi tiến bộ hay sự thúc đẩy tiến lên trên con đường của một tâm thức đang mở rộng và một sự thâm nhập vào ánh sáng. [5] Điều này đúng với một cây cối đang vươn đường ra khỏi bóng tối của đất để đi vào ánh sáng mặt trời, [6] với một hài nhi đang tự thoát ra, dưới xung lực sự sống, khỏi lòng mẹ, [7] với con người đang tự thúc đẩy mình vào các lĩnh vực của tri thức lớn lao hơn [8] và đời sống hồng trần hữu hiệu, [9] với người chí nguyện đang tiến mạnh [10] ra khỏi Phòng Học Tập để vào Phòng Minh triết, [11] với đệ tử đang thâm nhập vào cõi của ánh sáng và sự sống linh hồn, [12] với điểm đạo đồ đang chuyển từ cấp này sang cấp khác trong Thánh Đoàn Giải Thoát, với Đức Christ đang tiến vào Phòng Hội Đồng của Shamballa, [13] và với chính Đức Chúa Tể Thế Giới đang đảm nhận những tiến trình sẽ đưa Ngài vào các cõi của sự sống thiêng liêng—mà ngay cả điểm đạo đồ cao nhất trên hành tinh chúng ta cũng không có quan niệm nào. [14] Tất cả diễn ra như một phần của một hệ thống vĩ đại về Khẩn Cầu và Gợi Lên, [15] về lời kêu gọi và sự đáp ứng, [16] và tất cả đều là những đặc điểm của “phương thức của Sự Sống” chi phối toàn bộ huyền giai phân cấp của Bản Thể trên hành tinh chúng ta.

[17] This evolutionary pushing forward along the Lighted Way, out of darkness into light, from the unreal to the real, and from death to immortality, [18] is an inherent urge in all forms. [19] It constitutes one of the most subtle and one of the least understood laws of the universe, [20] being related to the Life principle, of which we know as yet naught; [21] it underlies the Law of Evolution as well as the Law of Karma [Page 520] and is, in reality, the Law of the Life Purpose of the planetary Logos; [22] it is an expression of His dynamic intention as it forces all substance in manifestation and in time and space to act and react in conformity to His Will. [23] He thus enables His form—the planet which is a compound of all the seven kingdoms in [24] nature—to express logoic intention for the “duration of the Great Breath”; [25] of this breath, time and space are the two aspects. [26] It affects the tiniest atom and the most exalted Being within the sphere of His consciousness and the scope of His livingness; [27] it affects the subhuman kingdoms, unconsciously to them, [28] and is (in relation to them) sometimes spoken of as “the Law of Life of the Sun.” [29] The human family, after the stage of personality integration is reached, [30] reacts with increasing consciousness of the divine purpose. [31] Once the antahkarana is constructed and the higher initiations are taken, the initiate then cooperates with that purpose in full understanding and intention. [32] He no longer simply reacts to his own interior urges, which force him ever to invoke the higher aspect of life and of consciousness which he senses on ahead. [33] He now knows. He sees; he participates in the Plan; [34] he relates himself to the divine Intention through an understanding of the doctrine or Science of Tension; [35] he makes the divine Intention his, as far as he can grasp it. [36] This reciprocal interplay produces the mutability of form and the immutability of the divine nature which is distinctive of those liberated Consciousnesses which have freed Themselves from the prison of form.

[17] Sự thúc đẩy tiến lên theo thăng thượng tiến hoá này trên Con Đường được Soi Sáng, ra khỏi bóng tối để đi vào ánh sáng, từ cái không thật đến cái thật, và từ sự chết đến bất tử, [18] là một thôi thúc nội tại trong mọi hình tướng. [19] Nó cấu thành một trong những định luật tinh tế nhất và ít được thấu hiểu nhất của vũ trụ, [20] liên hệ đến nguyên khí Sự Sống, mà cho đến nay chúng ta vẫn chưa biết gì; [21] nó nằm nền dưới Định luật Tiến Hoá cũng như Định luật Nghiệp Quả [Page 520] và, trong thực tại, chính là Định luật về Thiên Ý Sự Sống của Đức Hành Tinh Thượng Đế; [22] nó là một biểu hiện của ý định năng động của Ngài khi ý định ấy buộc mọi chất liệu trong biểu hiện, trong thời gian và không gian, phải hành động và phản ứng phù hợp với Ý Chí của Ngài. [23] Nhờ vậy, Ngài khiến hình tướng của Ngài—hành tinh, vốn là một hợp thể của tất cả bảy giới trong [24] thiên nhiên—biểu lộ ý định Thượng Đế trong “khoảng kéo dài của Đại Hơi Thở”; [25] thời gian và không gian là hai phương diện của hơi thở này. [26] Nó ảnh hưởng đến nguyên tử nhỏ bé nhất và đến Đấng cao cả nhất trong phạm vi khối cầu tâm thức của Ngài và tầm mức sinh hoạt của Ngài; [27] nó ảnh hưởng đến các giới dưới nhân loại, dù chúng không ý thức được điều đó, [28] và đôi khi, trong liên hệ với chúng, được gọi là “Định luật Sự Sống của Mặt Trời.” [29] Gia đình nhân loại, sau khi đạt đến giai đoạn tích hợp phàm ngã, [30] phản ứng với tâm thức ngày càng tăng về Thiên Ý. [31] Một khi antahkarana được kiến tạo và các cuộc điểm đạo cao hơn được nhận lãnh, bấy giờ điểm đạo đồ hợp tác với Thiên Ý ấy trong sự thấu hiểu và chủ định trọn vẹn. [32] Y không còn chỉ đơn giản phản ứng với những thôi thúc nội tại của chính mình, vốn luôn buộc y phải khẩn cầu phương diện cao hơn của sự sống và của tâm thức mà y cảm nhận ở phía trước. [33] Bấy giờ y biết. Y thấy; y tham dự vào Thiên Cơ; [34] y tự liên hệ với Ý Định thiêng liêng thông qua sự thấu hiểu giáo lý hay Khoa Học về Điểm Căng Thẳng; [35] y biến Ý Định thiêng liêng thành của mình, trong chừng mực y có thể nắm bắt được. [36] Sự tương tác hỗ tương này tạo ra tính khả biến của hình tướng và tính bất biến của bản chất thiêng liêng, vốn là đặc điểm của những Tâm Thức đã được giải thoát, những Đấng đã tự giải phóng khỏi nhà tù của hình tướng.

[37] Elsewhere (The Reappearance of the Christ. p 157-158) I said that “The definition of religion, which will in the future prove of greater accuracy than any yet formulated by the theologians, might be expressed as follows:

[37] Ở nơi khác (Sự Tái Lâm của Đức Christ. tr. 157-158) Tôi đã nói rằng “Định nghĩa về tôn giáo, trong tương lai sẽ chứng tỏ chính xác hơn bất kỳ định nghĩa nào mà các nhà thần học từng nêu ra, có thể được diễn đạt như sau:

[38] Religion is the name given to the invocative appeal of humanity and the evocative response of the greater Life to that cry.

[38] Tôn giáo là tên gọi được dành cho lời kêu gọi khẩn cầu của nhân loại và sự đáp ứng gợi lên của Sự Sống vĩ đại hơn đối với tiếng kêu ấy.

[39] It is, in fact, the recognition by the part of its relationship to the Whole, plus a constantly growing demand for increased [Page 521] awareness of that relation; it draws forth the recognition of the Whole that the demand has been made. [40] It is the impact of the vibration of humanity—oriented specifically to the Great Life of which it feels itself a [41] part—upon that Life, and the responsive impact of that “All surrounding Love” upon the lesser vibration. [42] It is only now that the impact of the human vibration can dimly be sensed in Shamballa; [43] hitherto its most potent activity has only reached the Hierarchy. [44] Religion, the science of invocation and evocation as far as humanity is concerned, is the approach (in the coming New Age) of a mentally polarised humanity. [45] In the past, religion has had an entirely emotional appeal. [46] It concerned the relation of the individual to the world of reality, of the seeking aspirant to the sought-for divinity. [47] Its technique was the process of fitting oneself for the revelation of that divinity, [48] of achieving a perfection which would warrant that revelation, [49] and of developing a sensitivity and a loving response to the ideal Man, summarised for present day humanity in the Christ.

[39] Thật ra, đó là sự nhận biết của phần tử về mối liên hệ của nó với Toàn Thể, cộng với một đòi hỏi không ngừng tăng trưởng về sự nhận thức [Page 521] ngày càng sâu rộng hơn đối với mối liên hệ ấy; nó khơi dậy nơi Toàn Thể sự nhận biết rằng lời đòi hỏi đã được đưa ra. [40] Đó là tác động của rung động nhân loại—được định hướng một cách chuyên biệt về Sự Sống Vĩ Đại mà nó cảm thấy mình là một [41] phần—lên Sự Sống ấy, và là tác động đáp ứng của “Tình Thương bao trùm tất cả” ấy lên rung động nhỏ bé hơn. [42] Chỉ đến hiện nay tác động của rung động nhân loại mới có thể được cảm nhận một cách mờ nhạt tại Shamballa; [43] trước đây, hoạt động mạnh mẽ nhất của nó chỉ mới vươn tới Thánh Đoàn. [44] Tôn giáo, xét trong phạm vi nhân loại, là khoa học về Khẩn Cầu và Gợi Lên; trong Kỷ Nguyên Mới sắp đến, đó là sự tiến đến của một nhân loại phân cực trí tuệ. [45] Trong quá khứ, tôn giáo đã có sức kêu gọi hoàn toàn thuộc cảm xúc. [46] Nó liên quan đến mối liên hệ của cá nhân với thế giới thực tại, của người chí nguyện đang tìm kiếm với thiên tính được tìm cầu. [47] Kỹ thuật của nó là tiến trình tự làm cho mình thích hợp với sự mặc khải của thiên tính ấy, [48] đạt đến một sự hoàn thiện đủ để bảo đảm cho sự mặc khải ấy, [49] và phát triển một độ nhạy cảm cùng một sự đáp ứng đầy tình thương đối với Con Người lý tưởng, được tóm kết cho nhân loại ngày nay trong Đức Christ.

[50] Christ came to end the cycle of this emotional approach which had existed since Atlantean days; [51] He demonstrated in Himself the visioned perfection and then presented to humanity an example—in full manifestation—of every possibility latent in man up to that time. [52] The achieving of the perfection of the Christ-consciousness became the emphasised goal of humanity.”

[50] Đức Christ đã đến để kết thúc chu kỳ của lối tiếp cận cảm xúc này, vốn đã tồn tại từ thời Atlantis; [51] nơi chính Ngài, Ngài đã biểu lộ sự hoàn thiện được linh thị, rồi trình bày cho nhân loại một gương mẫu—trong biểu hiện trọn vẹn—về mọi khả năng còn tiềm tàng nơi con người cho đến thời điểm ấy. [52] Việc đạt được sự hoàn thiện của tâm thức Đức Christ đã trở thành mục tiêu được nhấn mạnh của nhân loại.”

 


Hi friends, and welcome to number 49 here in our Rays and Initiations webinar commentary. I’ve got a little bit of light in back of me here, so the image, if it’s of any use at all, will look like it has a halo. Anyway, as it gets darker, that should fade out.

Các bạn thân mến, chào mừng các bạn đến với phần số 49 trong bình giảng webinar Các Cung và các Cuộc Điểm Đạo của chúng ta. Phía sau tôi có một chút ánh sáng, nên hình ảnh, nếu còn có ích gì, sẽ trông như có một vầng hào quang. Khi trời tối hơn, ánh sáng ấy sẽ mờ đi.

I just grab any time that I possibly can to continue this discussion of this wonderful book, The Rays and the Initiations. I can’t say that it’s D.K.’s most advanced book, because in a way, A Treatise on Cosmic Fire is that, but I can say that of the books called A Treatise on the Seven Rays, of which there are five, it is perhaps the most advanced and deals with many abstruse subjects which we have to cultivate the necessary understanding in order to assimilate. That requires a certain subtlety of mind, a subtlety of intuition, the transcendental mind, in order to assimilate or in any way really absorb what Master D.K. is trying to say to us.

Tôi tranh thủ bất cứ lúc nào có thể để tiếp tục cuộc thảo luận về quyển sách tuyệt vời này, Các Cung và các Cuộc Điểm Đạo. Tôi không thể nói rằng đây là quyển sách cao siêu nhất của Chân sư DK, vì theo một nghĩa nào đó, Luận về Lửa Vũ Trụ mới là như vậy; nhưng tôi có thể nói rằng trong các quyển sách được gọi là Luận về Bảy Cung, gồm năm quyển, có lẽ đây là quyển cao siêu nhất và đề cập đến nhiều chủ đề thâm áo mà chúng ta phải vun bồi sự thấu hiểu cần thiết mới có thể đồng hóa. Điều đó đòi hỏi một sự tinh tế nào đó của thể trí, một sự tinh tế của trực giác, trí tuệ siêu việt, để đồng hóa hoặc thật sự hấp thụ phần nào điều Chân sư DK đang cố gắng nói với chúng ta.

We’ve been working here on D.K. basically telling us about the complete fusion of the three aspects and building the bridge between the Triad and the personality. It’s really the soul-infused personality at this point and the degree of the kind of advancement that is needed.

Ở đây chúng ta đã làm việc với việc Chân sư DK về cơ bản đang nói với chúng ta về sự dung hợp hoàn toàn của ba phương diện và việc xây dựng cây cầu giữa Tam nguyên tinh thần và phàm ngã. Thật ra ở điểm này đó là phàm ngã được linh hồn thấm nhuần, cùng với mức độ tiến bộ cần thiết.

In order to do that, I would say the second initiation has to at least be in sight. It’s sometimes told to us that there are many lives potentially between the first and second initiation—maybe 30, maybe 20, maybe 15, maybe seven. Sometimes it even seems there’s one quote that tells us we can even go on to the second degree one life after the first degree, but in general, Master D.K. tells us that many lives will pass between these two initiations.

Để làm điều đó, lần điểm đạo thứ hai ít nhất phải ở trong tầm nhìn. Đôi khi chúng ta được cho biết rằng có thể có nhiều kiếp sống giữa lần điểm đạo thứ nhất và lần điểm đạo thứ hai—có thể 30, có thể 20, có thể 15, có thể bảy. Đôi khi dường như còn có một trích dẫn nói rằng chúng ta thậm chí có thể bước vào cấp độ thứ hai chỉ một kiếp sau cấp độ thứ nhất; nhưng nói chung, Chân sư DK cho chúng ta biết rằng nhiều kiếp sống sẽ trôi qua giữa hai lần điểm đạo này.

At least the second initiation has to be somewhat in sight, whether one, two, or three lives away. Master D.K. was training the people in his group for that initiation—most of them anyway—and not all of them were going to be taking that initiation in the present life. Sometimes he told a couple of the people that were going to be taking them.

Ít nhất lần điểm đạo thứ hai phải phần nào ở trong tầm nhìn, dù còn cách một, hai hay ba kiếp sống. Chân sư DK đang huấn luyện những người trong nhóm của Ngài cho lần điểm đạo đó—dù sao cũng là phần lớn trong số họ—và không phải tất cả họ đều sẽ nhận lần điểm đạo ấy trong kiếp hiện tại. Đôi khi Ngài nói với một vài người rằng họ sẽ nhận các lần điểm đạo ấy.

RVB maybe was one who was doing that, and possibly ISGL was supposed to, and maybe is it DLR? Well, anyway, his rays were one, five, five, six, seven, and it looked like he was in process of taking that initiation. There may have been others, but probably RSU—maybe she had already taken that degree. Anyway, not all of the disciples were so advanced that they were taking that initiation in that particular life.

Có lẽ RVB là một người đang làm điều đó, và có thể ISGL được dự định như vậy, và có lẽ là DLR chăng? Dù sao, các cung của ông là một, năm, năm, sáu, bảy, và có vẻ như ông đang trong tiến trình nhận lần điểm đạo đó. Có thể còn những người khác, nhưng có lẽ RSU—có thể bà đã nhận cấp độ ấy rồi. Không phải tất cả các đệ tử đều tiến bộ đến mức nhận lần điểm đạo đó trong chính kiếp sống ấy.

I think to remember his horoscope better, and he was a man who had quite a bit of difficulty. He was a Taurus. Why can’t I pull it all together here? But D.K. seemed to say that in his next life he might be taking the second initiation, and that the tremendous tests of Scorpio would be his. There were two disciples that had particular problems: LTSK and this man that I’m speaking of, who I think had Libra Rising, Sun in Taurus, and Moon in Leo, something like that.

Tôi cố nhớ lá số chiêm tinh của ông rõ hơn; ông là một người gặp khá nhiều khó khăn. Ông thuộc Kim Ngưu. Tại sao tôi không thể ghép mọi điều lại ở đây? Nhưng Chân sư DK dường như nói rằng trong kiếp sau ông có thể nhận lần điểm đạo thứ hai, và những thử thách lớn lao của Hổ Cáp sẽ thuộc về ông. Có hai đệ tử có những vấn đề đặc biệt: LTSK và người đàn ông mà tôi đang nói đến, người mà tôi nghĩ có dấu hiệu mọc Thiên Bình, Mặt Trời ở Kim Ngưu và Mặt Trăng ở Sư Tử, đại loại như vậy.

I hope I’m giving you correct information. I think I’d better check it. Yes, I have located it. It is a certain Bernard Morrow, LUT, with Libra Rising. He had a lot of difficulties with the opposite sex.

Tôi hy vọng mình đang cung cấp cho các bạn thông tin chính xác. Tôi nghĩ tốt hơn nên kiểm tra lại. Vâng, tôi đã tìm thấy. Đó là một Bernard Morrow, LUT, với dấu hiệu mọc Thiên Bình. Ông gặp rất nhiều khó khăn với người khác phái.

The Sun is in Taurus, and the instinctual nature very strong, and the Moon in Leo. Interestingly enough, though, it was going to be the Scorpio experiences that he would have in his next life, and he had offered a great sacrifice to Master D.K. in a previous life. As the masters often say, they are not ungrateful. So he was being given that kind of opportunity.

Mặt Trời ở Kim Ngưu, bản chất bản năng rất mạnh, và Mặt Trăng ở Sư Tử. Tuy nhiên, điều thú vị là những kinh nghiệm Hổ Cáp sẽ đến với ông trong kiếp sau, và ông đã dâng một sự hi sinh lớn lao cho Chân sư DK trong một kiếp trước. Như các Chân sư thường nói, Các Ngài không vô ơn. Vì vậy ông được trao cho loại cơ hội ấy.

He did have issues—physical issues and glamour issues—but still it was charted that from Taurus he would move to Scorpio, or at least have plenty of the Scorpio in his chart in the next life to allow him, I think, to take the second initiation. In any case, this anti-Corona work can be successfully undertaken when we do have the second initiation at least in sight, not necessarily taking it in that particular life.

Ông thật sự có những vấn đề—vấn đề thể xác và vấn đề ảo cảm—nhưng vẫn được dự liệu rằng từ Kim Ngưu ông sẽ chuyển sang Hổ Cáp, hoặc ít nhất có nhiều yếu tố Hổ Cáp trong lá số chiêm tinh của ông ở kiếp sau để cho phép ông, tôi nghĩ, nhận lần điểm đạo thứ hai. Dù thế nào, công việc chống Corona này có thể được tiến hành thành công khi chúng ta ít nhất có lần điểm đạo thứ hai trong tầm nhìn, không nhất thiết phải nhận nó trong chính kiếp sống ấy.

The science of evocation—we’re going on to that. Invocation and Evocation will condition the New World religion more consciously and esoterically than it does now, which now it conditions the approach to that religion esoterically and unconsciously. We’re going to look at an extension of what he has said about Invocation and Evocation. He tells us we’re continuing from some earlier pages where he did describe that.

Khoa học gợi lên—chúng ta đang đi vào đó. Khẩn Cầu và Gợi Lên sẽ tác động lên Tôn giáo Thế giới Mới một cách hữu thức và huyền bí hơn hiện nay; hiện nay nó tác động lên cách tiếp cận tôn giáo đó một cách huyền bí và vô thức. Chúng ta sẽ xem một phần mở rộng của điều Ngài đã nói về Khẩn Cầu và Gợi Lên. Ngài cho chúng ta biết rằng chúng ta đang tiếp tục từ một số trang trước, nơi Ngài đã mô tả điều đó.

[1] These two words are descriptive of that mysterious something—

[1] Hai từ này mô tả một điều huyền nhiệm

And we don’t have the exact word. We call it a something

Và chúng ta không có từ chính xác. Chúng ta gọi đó là một điều gì đó.

[2] emanation, voiceless appeal, inherent urge towards the light—

[2] nào đó—sự phát xạ, lời kêu gọi không lời, thôi thúc nội tại hướng về

These are different ways of describing it—something

Đây là những cách khác nhau để mô tả điều ấy—một điều gì đó

[3] which is innate in all forms, which produces interplay and relationship,

[3] ánh sáng—vốn bẩm sinh trong mọi hình tướng, tạo nên sự tương tác và mối liên hệ,

And upreaching towards that with which we must interact. We’re just going to have to leave it at that. And a good old way of describing it, we’ll call that with which we must interact—

Và sự vươn lên hướng tới điều mà chúng ta phải tương tác. Chúng ta chỉ có thể để như vậy. Theo một cách mô tả quen thuộc, chúng ta sẽ gọi điều mà chúng ta phải tương tác là—

[4] and which is the cause of all progress or pushing forward along the path of an expanding consciousness and a penetration into the light.

[4] và là nguyên nhân của mọi tiến bộ hay sự thúc đẩy tiến lên trên con đường của một tâm thức đang mở rộng và một sự thâm nhập vào ánh sáng.

This is the return of the spirit. Shall we call it an instinctive return? Anyway, once the spirit has reached a certain degree of immersion, it wills to return to the father’s home and complete that aeonial pilgrimage through the lower five cosmic sub-planes on the cosmic physical plane.

Đây là sự trở về của tinh thần. Chúng ta có nên gọi đó là một sự trở về theo bản năng không? Một khi tinh thần đã đạt đến một mức độ chìm nhập nào đó, nó có ý chí trở về nhà của Cha và hoàn tất cuộc hành hương qua các thời đại xuyên qua năm cõi phụ vũ trụ thấp trên cõi hồng trần vũ trụ.

[5] This is true of a plant pushing its way out of the darkness of earth into the light of the sun,

[5] Điều này đúng với một cây cối đang vươn đường ra khỏi bóng tối của đất để đi vào ánh sáng mặt trời,

We’ve all seen how the plants follow the light.

Tất cả chúng ta đều đã thấy cây cối đi theo ánh sáng như thế nào.

[6] a child extricating itself under the life impulse from the womb of its mother,

[6] với một hài nhi đang tự thoát ra, dưới xung lực sự sống, khỏi lòng mẹ,

It seems the child or the soul of the child determines the time of coming forth.

Dường như đứa trẻ hoặc linh hồn của đứa trẻ quyết định thời điểm xuất hiện.

[7] of the human being pushing himself into realms of greater knowledge

[7] với con người đang tự thúc đẩy mình vào các lĩnh vực của tri thức lớn lao hơn

That’s what we’re trying to do—

Đó là điều chúng ta đang cố gắng làm—

[8] and effective physical living,

[8] và đời sống hồng trần hữu hiệu,

Because we are in our own way, we are all aspirants. We aspire to recognition and interplay with higher energies.

Bởi vì theo cách riêng của mình, tất cả chúng ta đều là những người chí nguyện. Chúng ta khát vọng nhận biết và tương tác với các năng lượng cao hơn.

[9] of the aspirant driving forward

[9] với người chí nguyện đang tiến mạnh

This is suggesting the will, isn’t it? Suggesting the Will

Điều này gợi ý ý chí, phải không? Gợi ý Ý Chí.

[10] out of the Hall of Learning into the Hall of Wisdom,

[10] ra khỏi Phòng Học Tập để vào Phòng Minh triết,

From the second tier of petals in the Egoic Lotus into the third tier, the sacrifice petals.

Từ tầng cánh hoa thứ hai trong Hoa Sen Chân Ngã vào tầng thứ ba, các cánh hoa hi sinh.

[11] of the disciple penetrating into the realm of soul light and life,

[11] với đệ tử đang thâm nhập vào cõi của ánh sáng và sự sống linh hồn,

which we all have to do if we’re to re-identify as more properly what we are, rather than the personality.

điều mà tất cả chúng ta phải làm nếu chúng ta muốn tái đồng hóa với điều đúng hơn là bản chất của mình, thay vì với phàm ngã.

[12] of the initiate passing from grade to grade in the Hierarchy of Liberation, of the Christ moving on into the Council Chamber of Shamballa,

[12] với điểm đạo đồ đang chuyển từ cấp này sang cấp khác trong Thánh Đoàn Giải Thoát, với Đức Christ đang tiến vào Phòng Hội Đồng của Shamballa,

Will this be on the Path of the Solar Logoi? The sixth Path is the Path of the Solar Logoi, or maybe it’s our particular Solar Logos. And as long as we’re here, we might as well put in Path of the Solar Logos.

Liệu điều này có diễn ra trên Con Đường của các Thái dương Thượng đế không? Con Đường thứ sáu là Con Đường của các Thái dương Thượng đế, hoặc có lẽ là Thái dương Thượng đế đặc thù của chúng ta. Và vì chúng ta đang ở đây, có lẽ cũng nên đưa vào Con Đường của Thái dương Thượng đế.

It’s making us do this—our own particular Solar Logos on his way to the cosmic Buddhic plane, just the way we are if we tread the Path of Earth Service, but have to go through a lot of preparation before that. Because even though we may fight our way onto the path which the Solar Logos is treading, we haven’t been too serious. We haven’t been arrayed. We haven’t been a planet. We haven’t been any of those things that prepare us to do what the Solar Logos is doing. And yet we’re on that path, which will eventually offer us a rare opportunity to shine.

Điều đó đang khiến chúng ta làm việc này—Thái dương Thượng đế đặc thù của chúng ta trên đường đến cõi Bồ đề vũ trụ, giống như chúng ta nếu chúng ta bước trên Con Đường Phụng Sự Trái Đất, nhưng phải trải qua nhiều chuẩn bị trước đó. Bởi vì dù chúng ta có thể đấu tranh để bước lên con đường mà Thái dương Thượng đế đang đi, chúng ta vẫn chưa thật sự nghiêm túc. Chúng ta chưa được dàn trận. Chúng ta chưa từng là một hành tinh. Chúng ta chưa từng là bất cứ điều gì trong số những điều chuẩn bị chúng ta làm điều Thái dương Thượng đế đang làm. Tuy vậy, chúng ta đang ở trên con đường ấy, con đường cuối cùng sẽ đem đến cho chúng ta một cơ hội hiếm có để tỏa sáng.

[13] and of the Lord of the World Himself undertaking those processes which will lead Him into realms of divine life—of which even the highest initiate on our planet has no conception.

[13] và với chính Đức Chúa Tể Thế Giới đang đảm nhận những tiến trình sẽ đưa Ngài vào các cõi của sự sống thiêng liêng—mà ngay cả điểm đạo đồ cao nhất trên hành tinh chúng ta cũng không có quan niệm nào.

Will this be the path of the Solar Logos? DK does mention this Path but does not say much about it. Since it obviously involves the cosmic Buddhic plane and He says He has not yet been to the cosmic astral plane, maybe only a seventh, eighth, or ninth degree initiate can do that. We have to realize that what he’s saying is of a general nature.

Liệu đây có phải là con đường của Thái dương Thượng đế không? Chân sư DK có nhắc đến Con Đường này nhưng không nói nhiều về nó. Vì rõ ràng nó liên quan đến cõi Bồ đề vũ trụ và Ngài nói rằng Ngài chưa từng đến cõi cảm dục vũ trụ, có lẽ chỉ một điểm đạo đồ cấp bảy, tám hoặc chín mới có thể làm điều đó. Chúng ta phải nhận ra rằng điều Ngài đang nói mang tính tổng quát.

[14] All comes about as part of a great system of invocation and evocation,

[14] Tất cả diễn ra như một phần của một hệ thống vĩ đại về Khẩn Cầu và Gợi Lên,

That’s amazing. What we ask for, we get. Ask and you shall receive, seek and you shall find, knock and it shall be opened unto you. All comes about as part of a great system of Invocation and Evocation

Điều đó thật đáng kinh ngạc. Điều chúng ta cầu xin, chúng ta nhận được. Hãy xin thì sẽ được, hãy tìm thì sẽ thấy, hãy gõ thì cửa sẽ mở cho các bạn. Tất cả diễn ra như một phần của một hệ thống vĩ đại về Khẩn Cầu và Gợi Lên

[15] of appeal and response,

[15] về lời kêu gọi và sự đáp ứng,

This emanation, this voiceless appeal and seeking a response from the higher source towards which it aspires—such valuable words. It’s a treasure, what he’s given us.

Sự xuất lộ này, lời kêu gọi không lời này và việc tìm kiếm một sự đáp ứng từ nguồn cao hơn mà nó khát vọng hướng tới—những từ này thật quý giá. Điều Ngài trao cho chúng ta là một kho tàng.

All comes as part of a great system of Invocation and Evocation of appeal and response,

Tất cả diễn ra như một phần của một hệ thống vĩ đại về Khẩn Cầu và Gợi Lên, về lời kêu gọi và sự đáp ứng,

[16] and all are distinctive of the “mode of Life” which governs the entire graded hierarchy of Being upon our planet.

[16] và tất cả đều là những đặc điểm của “phương thức của Sự Sống” chi phối toàn bộ huyền giai phân cấp của Bản Thể trên hành tinh chúng ta.

Life reaches unto itself. Once it has reached the lowest point of intended procritic immersion into matter or objectivity,

Sự sống vươn tới chính nó. Một khi nó đã đạt đến điểm thấp nhất của sự chìm nhập theo chủ đích vào vật chất hay tính khách quan,

[17] This evolutionary pushing forward along the Lighted Way, out of darkness into light, from the unreal to the real, and from death to immortality,

[17] Sự thúc đẩy tiến lên theo thăng thượng tiến hoá này trên Con Đường được Soi Sáng, ra khỏi bóng tối để đi vào ánh sáng, từ cái không thật đến cái thật, và từ sự chết đến bất tử,

From chaos to beauty, and from the individual to the universal

Từ hỗn mang đến cái đẹp, và từ cá nhân đến phổ quát.

[18] is an inherent urge in all forms.

[18] là một thôi thúc nội tại trong mọi hình tướng.

Why? Because all forms are indwelt by pure being or life, and thus the pushing forward.

Tại sao? Vì mọi hình tướng đều được ngự trị bởi bản thể hay sự sống thuần khiết, và do đó có sự thúc đẩy tiến tới.

[19] It constitutes one of the most subtle and one of the least understood laws of the universe,

[19] Nó cấu thành một trong những định luật tinh tế nhất và ít được thấu hiểu nhất của vũ trụ,

Will we be given a name for this law? The Law of Return of Life to Life? The Law of Living Return?

Liệu chúng ta có được trao cho một tên gọi cho định luật này không? Định luật Sự Sống Trở Về với Sự Sống? Định luật Trở Về Sống Động?

[20] being related to the Life principle, of which we know as yet naught;

[20] liên hệ đến nguyên khí Sự Sống, mà cho đến nay chúng ta vẫn chưa biết gì;

He identifies as an initiate into the curriculum of being, an initiate into that great aspect that we call the being aspect, the life aspect.

Ngài tự đồng hóa như một điểm đạo đồ trong chương trình học về bản thể, một điểm đạo đồ trong phương diện vĩ đại mà chúng ta gọi là phương diện bản thể, phương diện sự sống.

[21] it underlies the Law of Evolution as well as the Law of Karma [Page 520] and is, in reality, the Law of the Life Purpose of the planetary Logos;

[21] nó nằm nền dưới Định luật Tiến Hoá cũng như Định luật Nghiệp Quả [Page 520] và, trong thực tại, chính là Định luật về Thiên Ý Sự Sống của Đức Hành Tinh Thượng Đế;

And of every other Logos—whether galactic, super galactic, or cosmic. He confines it here by saying it’s the Law of the Purpose of the Planetary Logos, but it is also the Law of every other Logos as well, from Solar to cosmic to the arm of a galaxy, to galactic, to super galactic, and perhaps to the Universal Logos itself.

Và của mọi Thượng đế khác—dù là thiên hà, siêu thiên hà hay vũ trụ. Ở đây Ngài giới hạn nó khi nói rằng đó là Định luật về Mục Đích của Hành Tinh Thượng đế, nhưng nó cũng là Định luật của mọi Thượng đế khác, từ Thái dương đến vũ trụ, đến nhánh của một thiên hà, đến thiên hà, đến siêu thiên hà, và có lẽ đến chính Thượng đế Vũ Trụ.

[22] it is an expression of His dynamic intention as it forces all substance in manifestation and in time and space to act and react in conformity to His Will.

[22] nó là một biểu hiện của ý định năng động của Ngài khi ý định ấy buộc mọi chất liệu trong biểu hiện, trong thời gian và không gian, phải hành động và phản ứng phù hợp với Ý Chí của Ngài.

The pushing forward into greater light, love, and life forces all into conformity with the Divine Will of that which is pushing forward. I want to put down these abbreviations which will be useful to any of us. I’m going to give you my AAB extracts—the many, many quotes, it must be 7,000 files or more—the many quotes from DK which I thought had been illuminating. It’s a little complicated from one computer to another, but it can be done.

Sự thúc đẩy tiến tới vào ánh sáng, tình thương và sự sống lớn hơn buộc tất cả phải phù hợp với Ý Chí thiêng liêng của Đấng đang thúc đẩy tiến tới. Tôi muốn ghi lại những chữ viết tắt này, chúng sẽ hữu ích cho bất cứ ai trong chúng ta. Tôi sẽ trao cho các bạn các trích đoạn AAB của tôi—rất, rất nhiều trích dẫn, chắc phải 7.000 hồ sơ hoặc hơn—nhiều trích dẫn từ Chân sư DK mà tôi nghĩ là đã đem lại sự soi sáng. Từ máy tính này sang máy tính khác thì hơi phức tạp, nhưng có thể làm được.

[23] He thus enables His form—the planet which is a compound of all the seven kingdoms in nature—

[23] Nhờ vậy, Ngài khiến hình tướng của Ngài—hành tinh, vốn là một hợp thể của tất cả bảy giới trong

the mineral kingdom, the vegetable kingdom, the animal kingdom, the human kingdom, the kingdom of souls, the kingdom of planetary lives, and the kingdom of solar lives such as Sanat Kumara and the Buddhas of Activity. All the seven kingdoms

giới kim thạch, giới thực vật, giới động vật, giới nhân loại, giới linh hồn, giới các Sự Sống Hành tinh và giới các Sự sống Thái Dương như Đức Sanat Kumara và các Đức Phật Hoạt Động. Tất cả bảy giới

[24] to express logoic intention for the “duration of the Great Breath”;

[24] thiên nhiên—biểu lộ ý định Thượng Đế trong “khoảng kéo dài của Đại Hơi Thở”;

The breath of the Planetary Logos. Does the Planetary Logos last throughout the entire duration of the solar system? Venus may last throughout the entire duration of the solar system, but does our Planetary Logos? The great breath is that which, from the Solar Logoic point of view, makes the solar system appear and then disappear. However, the great breath has more duration than that because it involves the subtle planes on the way to dense manifestation in the cosmic sense, and then the subtle planes on the return journey back to the extreme subtlety of the Universal Logos on the highest possible plane of our particular universe.

Hơi thở của Hành Tinh Thượng đế. Hành Tinh Thượng đế có tồn tại suốt toàn bộ thời gian kéo dài của hệ mặt trời không? Sao Kim có thể tồn tại suốt toàn bộ thời gian kéo dài của hệ mặt trời, nhưng Hành Tinh Thượng đế của chúng ta thì sao? Hơi thở vĩ đại là điều, từ quan điểm của Thái dương Thượng đế, khiến hệ mặt trời xuất hiện rồi biến mất. Tuy nhiên, hơi thở vĩ đại có thời gian kéo dài hơn thế, vì nó liên quan đến các cõi vi tế trên đường đi xuống biểu hiện đậm đặc theo nghĩa vũ trụ, rồi các cõi vi tế trên hành trình trở về với sự vi tế cực độ của Thượng đế Vũ Trụ trên cõi cao nhất có thể của vũ trụ đặc thù của chúng ta.

What is the great breath? Every great Logos has a great breath, and we human beings have a kind of great breath as we come forth from the soul and have a lifespan and then return. The greatest of all breaths is the breath that creates the universe itself. The ongoing breathing of the Absolutes, of the One and Only, is the greatest of all breaths. Each little great breath is infinitesimal when compared with this process that we call the great breath, and it has forever been breathing out and retracting in breathing universes.

Hơi thở vĩ đại là gì? Mỗi Thượng đế vĩ đại đều có một hơi thở vĩ đại, và con người chúng ta cũng có một dạng hơi thở vĩ đại khi chúng ta xuất phát từ linh hồn, có một quãng đời, rồi trở về. Hơi thở vĩ đại nhất trong tất cả là hơi thở tạo nên chính vũ trụ. Sự hô hấp liên tục của những Tuyệt Đối, của Đấng Duy Nhất và Độc Nhất, là hơi thở vĩ đại nhất trong mọi hơi thở. Mỗi hơi thở vĩ đại nhỏ bé đều vô cùng nhỏ nhoi khi so với tiến trình mà chúng ta gọi là hơi thở vĩ đại này, và nó đã mãi mãi thở ra và thu về những vũ trụ đang hô hấp.

[25] of this breath, time and space are the two aspects.

[25] thời gian và không gian là hai phương diện của hơi thở này.

Time and space appear with the exhalation of the great breath.

Thời gian và không gian xuất hiện cùng với sự thở ra của hơi thở vĩ đại.

[26] It affects the tiniest atom and the most exalted Being within the sphere of His consciousness and the scope of His livingness;

[26] Nó ảnh hưởng đến nguyên tử nhỏ bé nhất và đến Đấng cao cả nhất trong phạm vi khối cầu tâm thức của Ngài và tầm mức sinh hoạt của Ngài;

The Planetary Logos is the highest Being in his particular Hierarchy. The Planetary Logos is the highest hierarch in his Hierarchy of Being and Becoming, but of course, He’s just an aspect of the still Greater Breath, which has breathed him out — probably the Solar Logos. That has been breathed out by the Cosmic Logos, and on and on through the divisions of the galaxy until the galaxy itself has been breathed out by that Logos who is the informing life of a family of galaxies. He’s probably seven major and a number of lesser, and on it goes. We don’t know how far, but we’ve been through it all forever — forever — but each time with variations and modifications.

Hành Tinh Thượng đế là Đấng cao nhất trong Thánh đoàn đặc thù của Ngài. Hành Tinh Thượng đế là vị phẩm trật cao nhất trong Thánh đoàn Bản Thể và Trở Thành của Ngài; nhưng dĩ nhiên, Ngài chỉ là một phương diện của Hơi Thở còn Vĩ Đại hơn, đã thở Ngài ra—có lẽ là Thái dương Thượng đế. Đấng ấy đã được thở ra bởi Thượng đế Vũ Trụ, và cứ thế tiếp diễn qua các phân khu của thiên hà cho đến khi chính thiên hà được thở ra bởi Thượng đế là sự sống thấm nhuần của một gia đình thiên hà. Có lẽ Ngài gồm bảy thiên hà chính và một số thiên hà nhỏ hơn, và sự việc cứ tiếp tục. Chúng ta không biết xa đến đâu, nhưng chúng ta đã đi qua tất cả điều đó mãi mãi—mãi mãi—nhưng mỗi lần với những biến đổi và điều chỉnh.

Even though our solar system lasts another 150 trillion years according to the ageless wisdom, we have trillions upon trillions, quadrillions probably of years remaining in the Universal Great Breath. Who is to say how many? I once tried to calculate it and came up with something like 80-something zeros. Of course, it’s just wild calculation — it was just for fun. And where he said, “a thousand thousand kalpas pass and yet not one hour of cosmic time has elapsed” and so forth.

Dù hệ mặt trời của chúng ta còn kéo dài thêm 150 nghìn tỷ năm theo Minh Triết Ngàn Đời, chúng ta vẫn còn hàng nghìn tỷ trên nghìn tỷ, có lẽ hàng triệu tỷ năm trong Hơi Thở Vĩ Đại Vũ Trụ. Ai có thể nói là bao nhiêu? Có lần tôi đã cố tính toán và ra một con số với khoảng hơn 80 chữ số không. Dĩ nhiên đó chỉ là một phép tính rất phóng đại—chỉ để vui thôi. Và nơi Ngài nói rằng “một nghìn nghìn kalpa trôi qua mà chưa đến một giờ của thời gian vũ trụ đã qua,” và vân vân.

Look on page 1084 of A Treatise on Cosmic Fire, and then if you want to venture into a calculation about how long the universe lasts, of course it’s totally hopeless, totally fruitless. But at least it gives you a sense of the vastness. Remember that Universal duration is not only about what we see in the realm of matter. Matter can disappear into the ethers, and the ethers can sublimate into still higher types of matter, and on and on. All of that is the universe as well, considered in the larger sense.

Hãy xem trang 1084 của Luận về Lửa Vũ Trụ, rồi nếu các bạn muốn mạo hiểm tính xem vũ trụ kéo dài bao lâu, dĩ nhiên điều đó hoàn toàn vô vọng, hoàn toàn vô ích. Nhưng ít nhất nó đem lại cho các bạn một cảm thức về sự bao la. Hãy nhớ rằng thời gian kéo dài của Vũ Trụ không chỉ liên quan đến những gì chúng ta thấy trong lĩnh vực vật chất. Vật chất có thể biến mất vào các dĩ thái, và các dĩ thái có thể thăng hoa thành những loại vật chất còn cao hơn, và cứ thế tiếp diễn. Tất cả những điều đó cũng là vũ trụ, khi được xét theo nghĩa rộng hơn.

How long will it all last? We’ll be there at the end just as we were at the beginning — not in the kind of form you recognize yourself as right now, but as the Universal Logos, which you are. This is an expression or a condensation of the Ray of the Absolute, which has arisen because of the objectification — the willed objectification — of the Absolute Deity, who arose from the Absoluteness about which — total blackness — we can say nothing except that we are it. This Great Breath

Tất cả sẽ kéo dài bao lâu? Chúng ta sẽ có mặt ở cuối cùng như chúng ta đã có mặt ở lúc khởi đầu—không phải trong loại hình tướng mà các bạn nhận ra mình hiện nay, mà với tư cách Thượng đế Vũ Trụ, vốn là chính các bạn. Đây là một biểu hiện hay một sự cô đọng của Cung của Tuyệt Đối, đã phát sinh do sự khách quan hóa—sự khách quan hóa do ý chí—của Thượng đế Tuyệt Đối, Đấng đã phát sinh từ Tính Tuyệt Đối mà về điều ấy—bóng tối hoàn toàn—chúng ta không thể nói gì ngoại trừ rằng chúng ta là nó. Hơi Thở Vĩ Đại này

[27] it affects the subhuman kingdoms, unconsciously to them,

[27] nó ảnh hưởng đến các giới dưới nhân loại, dù chúng không ý thức được điều đó,

that is, life becoming conscious of itself in the lower kingdoms gradually.

nghĩa là sự sống dần dần trở nên hữu thức về chính nó trong các giới thấp.

[28] and is (in relation to them) sometimes spoken of as “the Law of Life of the Sun.”

[28] và đôi khi, trong liên hệ với chúng, được gọi là “Định luật Sự Sống của Mặt Trời.”

Interesting — the Law of Life of the Sun, what an interesting name. Is it in relation only to those lives which are unconscious? The Law of Life of the Sun — and you kind of wonder why that wouldn’t also be applied to the more conscious lives.

Thật thú vị—Định luật Sự Sống của Mặt Trời, một tên gọi thật thú vị. Nó chỉ liên hệ đến những sự sống vô thức thôi sao? Định luật Sự Sống của Mặt Trời—và các bạn tự hỏi tại sao điều đó lại không được áp dụng cho cả những sự sống hữu thức hơn.

[29] The human family, after the stage of personality integration is reached,

[29] Gia đình nhân loại, sau khi đạt đến giai đoạn tích hợp phàm ngã,

That’s a pretty high stage —

Đó là một giai đoạn khá cao—

[30] reacts with increasing consciousness of the divine purpose.

[30] phản ứng với tâm thức ngày càng tăng về Thiên Ý.

I would say, well, if it’s integration with the soul, maybe we’re just talking about that first stage of integration, which is just getting the personality together as an effective instrument. There has to be some soul infusion if there is to be a possibility of reacting even somewhat to divine Purpose.

Nếu đó là sự tích hợp với linh hồn, có lẽ chúng ta chỉ đang nói về giai đoạn tích hợp đầu tiên, tức là làm cho phàm ngã quy tụ lại thành một khí cụ hữu hiệu. Phải có một mức độ thấm nhuần linh hồn nào đó thì mới có khả năng phản ứng, dù chỉ phần nào, với Thiên Ý.

Do we react to Divine Purpose? Do we react to the Plan? To the degree we react to the Divine Plan, we are beginning to react to Divine Purpose. The thing about Divine Purpose is it’s all-encompassing. Time is encapsulated at a point when we’re dealing with Divine Purpose, whereas Divine Plan is spread out in time and space — it’s an objectification of Divine Purpose. Maybe Divine Purpose is kind of like an all-inclusive standing wave, which includes — which is all about — the beginning and final relationship that must eventuate in the World of Becoming.

Chúng ta có phản ứng với Thiên Ý không? Chúng ta có phản ứng với Thiên Cơ không? Trong mức độ chúng ta phản ứng với Thiên Cơ, chúng ta bắt đầu phản ứng với Thiên Ý. Điều về Thiên Ý là nó bao hàm tất cả. Thời gian được gói lại tại một điểm khi chúng ta làm việc với Thiên Ý, trong khi Thiên Cơ trải rộng trong thời gian và không gian—nó là một sự khách quan hóa của Thiên Ý. Có lẽ Thiên Ý giống như một làn sóng đứng bao gồm tất cả, bao hàm—và liên quan đến—mối liên hệ khởi đầu và chung cuộc phải thành tựu trong Thế Giới Đang Trở Thành.

[31] Once the antahkarana is constructed and the higher initiations are taken, the initiate then cooperates with that purpose in full understanding and intention.

[31] Một khi antahkarana được kiến tạo và các cuộc điểm đạo cao hơn được nhận lãnh, bấy giờ điểm đạo đồ hợp tác với Thiên Ý ấy trong sự thấu hiểu và chủ định trọn vẹn.

Actually, this may require the Fifth Initiation. Divine Purpose relates to the Monadic level.

Thật ra, điều này có thể đòi hỏi lần điểm đạo thứ năm. Thiên Ý liên hệ với cấp độ chân thần.

[32] He no longer simply reacts to his own interior urges, which force him ever to invoke the higher aspect of life and of consciousness which he senses on ahead.

[32] Y không còn chỉ đơn giản phản ứng với những thôi thúc nội tại của chính mình, vốn luôn buộc y phải khẩn cầu phương diện cao hơn của sự sống và của tâm thức mà y cảm nhận ở phía trước.

This is self-growth, which is necessary and legitimate.

Đây là sự tăng trưởng bản thân, điều cần thiết và chính đáng.

[33] He now knows. He sees; he participates in the Plan;

[33] Bấy giờ y biết. Y thấy; y tham dự vào Thiên Cơ;

Which is an aspect of the expression of Divine Purpose.

Thiên Cơ là một phương diện của sự biểu hiện Thiên Ý.

[34] he relates himself to the divine Intention through an understanding of the doctrine or Science of Tension;

[34] y tự liên hệ với Ý Định thiêng liêng thông qua sự thấu hiểu giáo lý hay Khoa Học về Điểm Căng Thẳng;

I think that’s an amazing statement. If the tension is sufficient, he can relate himself to Divine Purpose because through tension we can break through into ever new areas of understanding.

Tôi nghĩ đây là một phát biểu đáng kinh ngạc. Nếu sự căng thẳng đủ mạnh, y có thể liên hệ chính mình với Thiên Ý, bởi vì qua sự căng thẳng chúng ta có thể đột phá vào những lĩnh vực thấu hiểu luôn mới mẻ.

Divine Purpose is found in the higher levels of Shambhala — the truly occult sub-planes of the Cosmic Physical Plane, which are the second and the first. The lower five are considered more objective. Plan relates to the lower five sub-planes of the Cosmic Physical Plane, and Divine Purpose to the higher two.

Thiên Ý được tìm thấy trong các cấp độ cao hơn của Shamballa—các cõi phụ thật sự huyền bí của Cõi Hồng Trần Vũ Trụ, tức là cõi phụ thứ hai và thứ nhất. Năm cõi thấp được xem là khách quan hơn. Thiên Cơ liên hệ với năm cõi phụ thấp của Cõi Hồng Trần Vũ Trụ, còn Thiên Ý liên hệ với hai cõi cao hơn.

With sufficient tension, we can destroy a lot of limitations. Our various temples and vehicles are limitations, and we can enter into a still vaster, spherical kind of ring.

Với sự căng thẳng đủ mạnh, chúng ta có thể phá hủy nhiều giới hạn. Các đền đài và các vận cụ khác nhau của chúng ta là những giới hạn, và chúng ta có thể đi vào một loại vòng-giới-hạn hình cầu còn bao la hơn.

[35] he makes the divine Intention his, as far as he can grasp it.

[35] y biến Ý Định thiêng liêng thành của mình, trong chừng mực y có thể nắm bắt được.

Divine Intention is definitely related to Divine Purpose.

Ý Định thiêng liêng chắc chắn liên hệ với Thiên Ý.

[36] This reciprocal interplay produces the mutability of form and the immutability of the divine nature which is distinctive of those liberated Consciousnesses which have freed Themselves from the prison of form.

[36] Sự tương tác hỗ tương này tạo ra tính khả biến của hình tướng và tính bất biến của bản chất thiêng liêng, vốn là đặc điểm của những Tâm Thức đã được giải thoát, những Đấng đã tự giải phóng khỏi nhà tù của hình tướng.

Mutability and immutability — what’s that all about? That’s about becoming and being: immutability of being and the mutability of becoming.

Tính biến đổi và tính bất biến—điều đó là gì? Đó là sự trở thành và bản thể: tính bất biến của bản thể và tính biến đổi của sự trở thành.

He is related then to Divine Purpose as it expresses itself through that objectification on the lower five sub-planes of the Cosmic Physical Plane, which we call the Planes of Becoming. They are atma, buddhi, manas, astral, and physical-etheric sub-planes. The Planes of Being are pretty much the second and first sub-planes — the Plane of the Monad and the Logoic Plane.

Khi ấy y liên hệ với Thiên Ý khi nó biểu hiện qua sự khách quan hóa trên năm cõi phụ thấp của Cõi Hồng Trần Vũ Trụ, mà chúng ta gọi là các Cõi Trở Thành. Các Cõi Bản Thể gần như là cõi phụ thứ hai và thứ nhất—Cõi của Chân Thần và Cõi Thượng đế.

Divine Intention and the Science of Tension allows for penetration into ever higher areas of the Divine Being — beyond and beyond. We’re not just talking about our solar system now. We’re talking about the possibility of treading the Path of Higher Evolution and moving ever farther into areas which even our Planetary Logos, even our Solar Logos, cannot now really understand.

Ý Định thiêng liêng và Khoa học về Sự Căng Thẳng cho phép sự thâm nhập vào những lĩnh vực ngày càng cao hơn của Bản Thể Thiêng Liêng—vượt xa và vượt xa nữa. Bây giờ chúng ta không chỉ nói về hệ mặt trời của mình. Chúng ta đang nói về khả năng bước trên Con đường Tiến Hóa Cao Siêu và tiến xa hơn nữa vào những lĩnh vực mà ngay cả Hành Tinh Thượng đế của chúng ta, ngay cả Thái dương Thượng đế của chúng ta, hiện nay cũng chưa thể thật sự thấu hiểu.

The light behind me is dimming a little as the evening is approaching here in the north, and I’ve turned on the interior lights. Maybe we all have to turn on the interior lights. I’m reminded of a story of the Egyptian mysteries.

Ánh sáng phía sau tôi đang mờ dần khi buổi tối đến ở phương bắc này, và tôi đã bật đèn trong nhà. Có lẽ tất cả chúng ta đều phải bật những ánh sáng nội tâm. Tôi nhớ đến một câu chuyện về các bí nhiệm Ai Cập.

Is this true? Where you’re led into a chamber, maybe you don’t know it, of crocodiles. And only if you could generate your own interior light and really see where they were in a void, could you survive. And if your interior light did not work well, then you were dinner for those accessories to the ancient mysteries.

Liệu điều này có thật không? Các bạn được dẫn vào một căn phòng, có lẽ các bạn không biết, đầy cá sấu. Và chỉ khi các bạn có thể phát sinh ánh sáng nội tâm của chính mình và thật sự thấy chúng ở đâu trong một khoảng không, các bạn mới có thể sống sót. Nếu ánh sáng nội tâm của các bạn không hoạt động tốt, thì các bạn sẽ trở thành bữa tối cho những phụ kiện của các bí nhiệm cổ xưa ấy.

I wonder if we would be so eager to pursue the ancient mysteries if we knew the kind of dangers that were laid out by those in earlier times who took the mysteries very seriously. We’re into the Divine Purpose, which is an aspect of the Divine Plan and the interplay between Divine Intention and Divine Purpose in our own understanding produces the mutability of form and the immutability of the Divine Nature. Is anything really immutable? That’s a question.

Tôi tự hỏi liệu chúng ta có còn hăng hái theo đuổi các bí nhiệm cổ xưa nếu chúng ta biết những nguy hiểm mà những người thời xưa, vốn xem các bí nhiệm rất nghiêm túc, đã đặt ra hay không. Chúng ta đang đi vào Thiên Ý, vốn là một phương diện của Thiên Cơ, và sự tương tác giữa Ý Định thiêng liêng và Thiên Ý trong sự thấu hiểu của chính chúng ta tạo ra tính biến đổi của hình tướng và tính bất biến của Bản Chất Thiêng Liêng. Có điều gì thật sự bất biến không? Đó là một câu hỏi.

Even the great Breath is mutability itself. But we’re talking about the ability relatively to sustain an archetype regardless of all the many relations that occur here in the World of Becoming. And so many of those relations are non-archetypal.

Ngay cả Hơi Thở vĩ đại cũng chính là tính biến đổi. Nhưng chúng ta đang nói về khả năng, theo nghĩa tương đối, duy trì một nguyên mẫu bất kể tất cả nhiều mối liên hệ xảy ra ở đây trong Thế Giới Đang Trở Thành. Và rất nhiều mối liên hệ ấy không có tính nguyên mẫu.

Our job is to somehow sense the Divine Pattern of the Divine Purpose. Second, the Second Ray, second plane, Monadic purpose, and reconfigure everything here below in the World of Becoming so that it reflects that pattern of the Divine Purpose. I’ve often thought that when you look at the First Ray, the purpose is the second aspect and the huge energy we call Will is the first aspect and intention is the third.

Công việc của chúng ta là bằng cách nào đó cảm nhận Mô Hình Thiêng Liêng của Thiên Ý. Thứ hai, cung hai, cõi thứ hai, mục đích chân thần, và tái cấu hình mọi sự ở dưới đây trong Thế Giới Đang Trở Thành để nó phản chiếu mô hình của Thiên Ý ấy. Tôi thường nghĩ rằng khi các bạn nhìn vào cung một, mục đích là phương diện thứ hai, năng lượng khổng lồ mà chúng ta gọi là Ý Chí là phương diện thứ nhất, và ý định là phương diện thứ ba.

Some very good thinkers who are my friends reversed these and say that Will is the second aspect and purpose is the first. But I’ve always felt that purpose requires a Divine arrangement of perceivables in an archetypal kind of arrangement and that Will is just a huge, huge force of accomplishment. Anyway, that’s for discussion.

Một số nhà tư tưởng rất giỏi, là các bạn của tôi, đảo ngược những điều này và nói rằng Ý Chí là phương diện thứ hai còn mục đích là phương diện thứ nhất. Nhưng tôi luôn cảm thấy rằng mục đích đòi hỏi một sự sắp đặt thiêng liêng của những điều có thể tri nhận trong một kiểu sắp đặt nguyên mẫu, còn Ý Chí chỉ là một mãnh lực thành tựu vô cùng, vô cùng lớn. Dù sao, đó là điều để thảo luận.

So many of the things that I run into here are for discussion that cannot be resolved here, but at least if one raises the issue, it can become a topic for our conversation. And who knows, light may be shed upon these very abstruse questions. Elsewhere, where is that? I don’t know, maybe we’d have to look elsewhere. You can find the page and whatever that page is and probably press the asterisk on page 520 and it will tell you where elsewhere is.

Rất nhiều điều tôi gặp ở đây là để thảo luận và không thể được giải quyết tại đây, nhưng ít nhất nếu một người nêu vấn đề, nó có thể trở thành đề tài cho cuộc trò chuyện của chúng ta. Và ai biết được, ánh sáng có thể được soi rọi lên những câu hỏi rất thâm áo này. Ở nơi khác, đó là đâu? Tôi không biết, có lẽ chúng ta phải tìm ở nơi khác. Các bạn có thể tìm trang ấy, và dù trang ấy là gì, có lẽ nhấn dấu hoa thị ở trang 520 thì nó sẽ cho các bạn biết nơi khác là đâu.

[37] Elsewhere (The Reappearance of the Christ. p 157-158) I said that “The definition of religion, which will in the future prove of greater accuracy than any yet formulated by the theologians, might be expressed as follows:

[37] Ở nơi khác (Sự Tái Lâm của Đức Christ. tr. 157-158) Tôi đã nói rằng “Định nghĩa về tôn giáo, trong tương lai sẽ chứng tỏ chính xác hơn bất kỳ định nghĩa nào mà các nhà thần học từng nêu ra, có thể được diễn đạt như sau:

[38] Religion is the name given to the invocative appeal of humanity and the evocative response of the greater Life to that cry.

[38] Tôn giáo là tên gọi được dành cho lời kêu gọi khẩn cầu của nhân loại và sự đáp ứng gợi lên của Sự Sống vĩ đại hơn đối với tiếng kêu ấy.

If you look at that, we can see how this relates to what I’m going to call the science of the antahkarana. We can see here how the science of the antahkarana is related to the New World Religion, because this science is the very supreme method, the supreme method for human beings to invoke and evoke. We send up the call and we expect a response. There will be a response.

Nếu các bạn nhìn vào điều đó, chúng ta có thể thấy nó liên hệ thế nào với điều tôi sẽ gọi là khoa học của antahkarana. Ở đây chúng ta có thể thấy khoa học của antahkarana liên hệ thế nào với Tôn giáo Thế giới Mới, bởi vì khoa học này là chính phương pháp tối thượng, phương pháp tối thượng để con người khẩn cầu và gợi lên. Chúng ta gửi lời kêu gọi lên và mong đợi một sự đáp ứng. Sẽ có một sự đáp ứng.

This is based perhaps on our faith and maybe our faith opens the door. We’re often told in the Bible that when healings occur, your faith has made you whole. Doubt can block the entrance of energy. It’s like a closed door. So faith keeps things open. In time we learn to know with exactitude why we have been trusting in the response of these higher powers.

Điều này có lẽ dựa trên đức tin của chúng ta, và có thể đức tin của chúng ta mở cửa. Trong Kinh Thánh, chúng ta thường được bảo rằng khi sự chữa lành xảy ra, đức tin của các bạn đã làm cho các bạn nên trọn vẹn. Nghi ngờ có thể chặn lối vào của năng lượng. Nó giống như một cánh cửa đóng. Vì vậy đức tin giữ mọi sự mở ra. Theo thời gian, chúng ta học biết một cách chính xác tại sao chúng ta đã tin cậy vào sự đáp ứng của những quyền năng cao hơn này.

I like this very much. Religion is the name given to the invocative appeal of humanity. We’re asking for something and the evocative response of the Greater Life to that cry. It may be our Soul that responds. And later when the Soul-infused personality augmented by the Triad is invoking, it may be the Monad that responds. And when the Monad invokes, it may be the Planetary Logos that responds. On and on, ever higher forms of life evocatively responding to the requests sent up from below.

Tôi rất thích điều này. Tôn giáo là tên gọi dành cho lời kêu gọi khẩn cầu của nhân loại. Chúng ta đang xin một điều gì đó và sự đáp ứng gợi lên của Sự Sống lớn hơn đối với tiếng kêu ấy. Có thể chính Linh hồn của chúng ta đáp ứng. Và về sau, khi phàm ngã được linh hồn thấm nhuần, được tăng cường bởi Tam nguyên tinh thần, đang khẩn cầu, có thể Chân Thần đáp ứng. Và khi Chân Thần khẩn cầu, có thể Hành Tinh Thượng đế đáp ứng. Cứ thế tiếp diễn, những hình thức sự sống ngày càng cao hơn đáp ứng một cách gợi lên đối với những lời thỉnh cầu được gửi lên từ bên dưới.

[39] It is, in fact, the recognition by the part of its relationship to the Whole, plus a constantly growing demand for increased [Page 521] awareness of that relation; it draws forth the recognition of the Whole that the demand has been made.

[39] Thật ra, đó là sự nhận biết của phần tử về mối liên hệ của nó với Toàn Thể, cộng với một đòi hỏi không ngừng tăng trưởng về sự nhận thức [Page 521] ngày càng sâu rộng hơn đối với mối liên hệ ấy; nó khơi dậy nơi Toàn Thể sự nhận biết rằng lời đòi hỏi đã được đưa ra.

This is further kind of definition of religion. What follows here is another definition. People who conceive of religion in a certain way, and those ways are really outmoded and are outgoing, certainly could use a little stimulation from DK’s thought along this line. It would be revolutionary, but there tends to be a reflexive, protective response to kind of preserve the thought forms that make one feel secure, and thus the truth is rejected.

Đây là một định nghĩa thêm về tôn giáo. Điều tiếp theo ở đây là một định nghĩa khác. Những người hình dung tôn giáo theo một cách nào đó, và những cách ấy thật sự đã lỗi thời và đang ra đi, chắc chắn có thể cần một chút kích thích từ tư tưởng của Chân sư DK theo đường hướng này. Điều đó sẽ mang tính cách mạng, nhưng thường có một phản ứng phản xạ, tự vệ nhằm bảo tồn các hình tư tưởng khiến người ta cảm thấy an toàn, và vì thế chân lý bị bác bỏ.

You have to suffer plenty before you’re willing to be done with some of the old thought forms you’ve been clinging to and which have caused you a lot of grief. And then you begin to know: surely there must be something better. Slowly but surely, one begins to accept new possibilities. And even that’s true for us when we’re accepting what apparently is the Ageless Wisdom here. There will come a time when it too provides a limitation. Eventually the whole Universe, the whole Universal Logos is a limitation compared with absolute infinitude.

Các bạn phải chịu đau khổ khá nhiều trước khi sẵn lòng chấm dứt một số hình tư tưởng cũ mà các bạn đã bám víu và đã gây cho các bạn nhiều đau buồn. Rồi các bạn bắt đầu biết: chắc chắn phải có điều gì tốt hơn. Chậm rãi nhưng chắc chắn, người ta bắt đầu chấp nhận những khả năng mới. Và điều đó cũng đúng với chúng ta khi chúng ta đang chấp nhận điều có vẻ là Minh Triết Ngàn Đời ở đây. Sẽ đến lúc chính nó cũng tạo ra một giới hạn. Cuối cùng, toàn bộ Vũ Trụ, toàn bộ Thượng đế Vũ Trụ, là một giới hạn khi so với tính vô hạn tuyệt đối.

We are in quite an amazing system, and we are that system. When I say system, I mean the entire Universe and that which lies behind it — the Absolute to which nothing can be added or taken away.

Chúng ta ở trong một hệ thống thật đáng kinh ngạc, và chúng ta là hệ thống ấy. Khi tôi nói hệ thống, tôi muốn nói toàn thể Vũ Trụ và điều nằm phía sau nó—Tuyệt Đối, Đấng không thể thêm gì vào cũng không thể lấy gì đi.

Religion is in fact the recognition by the part of its relationship to the whole, plus a constantly growing demand for increased awareness of this relation. Obviously this is why we study the Ageless Wisdom. Because we want increased awareness of the relationship to the whole. We are tiny little units of self-circumscribed life who have ventured into the land of distances really. And we want to return and understand our relationship to all the other emanations which have journeyed into the land of distances.

Thật ra, tôn giáo là sự nhận biết của phần tử về mối liên hệ của nó với toàn thể, cộng với một đòi hỏi không ngừng gia tăng về sự nhận thức ngày càng lớn hơn đối với mối liên hệ ấy. Rõ ràng đây là lý do chúng ta học Minh Triết Ngàn Đời. Bởi vì chúng ta muốn có sự nhận thức ngày càng lớn hơn về mối liên hệ với toàn thể. Chúng ta là những đơn vị nhỏ bé của sự sống tự giới hạn, đã mạo hiểm đi vào vùng đất của khoảng cách. Và chúng ta muốn trở về và thấu hiểu mối liên hệ của mình với tất cả những xuất lộ khác cũng đã hành trình vào vùng đất của khoảng cách.

Some people will like to stay there, like the members of the Black Lodge or the Counterforce. They’ve journeyed far into the land of distances, and that’s where they want to remain. But the normal person, the normal individual, once reaching the stage of humanity, wants to return to wholeness, even with all the sacrifices of the relationship to form which that entails.

Một số người sẽ thích ở lại đó, như các thành viên của Hắc đoàn hoặc mãnh lực đối kháng. Họ đã hành trình rất xa vào vùng đất của khoảng cách, và đó là nơi họ muốn ở lại. Nhưng người bình thường, cá nhân bình thường, một khi đạt đến giai đoạn nhân loại, muốn trở về với tính toàn vẹn, ngay cả với tất cả những hi sinh trong mối liên hệ với hình tướng mà điều đó bao hàm.

Recognition of the whole — what’s the whole for us? Sometimes the Soul is the whole, or the Monad is the whole. The Greater Life recognizes the demand. We always have to count on that. We’re not just hopeless little human beings appealing to a God that isn’t there or a Greater Life that doesn’t really exist. In fact, we are appealing to far greater realities. And if we can have the humility to have faith, the answer will come sooner rather than later.

Sự nhận biết về toàn thể—đối với chúng ta toàn thể là gì? Đôi khi Linh hồn là toàn thể, hoặc Chân Thần là toàn thể. Sự Sống lớn hơn nhận biết đòi hỏi ấy. Chúng ta luôn phải trông cậy vào điều đó. Chúng ta không chỉ là những con người nhỏ bé vô vọng đang kêu gọi một Thượng đế không hiện hữu hay một Sự Sống lớn hơn không thật sự tồn tại. Thật ra, chúng ta đang kêu gọi những thực tại lớn lao hơn rất nhiều. Và nếu chúng ta có đủ khiêm nhường để có đức tin, câu trả lời sẽ đến sớm hơn thay vì muộn hơn.

[40] It is the impact of the vibration of humanity—oriented specifically to the Great Life of which it feels itself a part—

[40] Đó là tác động của rung động nhân loại—được định hướng một cách chuyên biệt về Sự Sống Vĩ Đại mà nó cảm thấy mình là một

And that would be either the Planetary Logos or later the Solar Logos. At first, then on to other Logoi, but that’s way ahead of us.

Và đó sẽ là Hành Tinh Thượng đế hoặc về sau là Thái dương Thượng đế. Ban đầu là như vậy, rồi tiếp đến các Thượng đế khác, nhưng điều đó còn rất xa đối với chúng ta.

[41] upon that Life, and the responsive impact of that “All surrounding Love” upon the lesser vibration.

[41] phần—lên Sự Sống ấy, và là tác động đáp ứng của “Tình Thương bao trùm tất cả” ấy lên rung động nhỏ bé hơn.

Our particular Planetary Logos has a Second Ray Soul—the Second Ray Soul of both the Planetary Logos and the Solar Logos respond.

Hành Tinh Thượng đế đặc thù của chúng ta có Linh hồn Cung Hai—Linh hồn Cung Hai của cả Hành Tinh Thượng đế lẫn Thái dương Thượng đế đều đáp ứng.

[42] It is only now that the impact of the human vibration can dimly be sensed in Shamballa;

[42] Chỉ đến hiện nay tác động của rung động nhân loại mới có thể được cảm nhận một cách mờ nhạt tại Shamballa;

I’ve shown you that picture of the three triangles or the three periods of energy interaction, and just now Shambhala is beginning to respond to humanity. Hierarchy has responded, and Shambhala through its impacts is responding to the invocation sent up by humanity.

Tôi đã cho các bạn thấy hình ảnh ba tam giác hay ba thời kỳ tương tác năng lượng, và chính lúc này Shamballa bắt đầu đáp ứng với nhân loại. Thánh đoàn đã đáp ứng, và Shamballa, qua các tác động của mình, đang đáp ứng với sự khẩn cầu do nhân loại gửi lên.

[43] hitherto its most potent activity has only reached the Hierarchy.

[43] trước đây, hoạt động mạnh mẽ nhất của nó chỉ mới vươn tới Thánh Đoàn.

I wonder if I could find that. It’s one of those things that is derived from large computer AAB diagrams. If I put down the word triangles—three triangles, major triangles, four triangles, three triangles—there it is. This is an important one, and that’s why those AAB extracts can be so very important to you as you do your research.

Tôi tự hỏi liệu mình có thể tìm thấy điều đó không. Đó là một trong những điều được rút ra từ các sơ đồ AAB lớn trên máy tính. Nếu tôi gõ từ tam giác—ba tam giác, tam giác lớn, bốn tam giác, ba tam giác—đây rồi. Đây là một sơ đồ quan trọng, và đó là lý do các trích đoạn AAB ấy có thể rất quan trọng đối với các bạn khi các bạn nghiên cứu.

In the present, you see how Shambhala is—maybe in the past humanity reached towards Shambhala, but it’s not much of a reach. And now Shambhala is really responding. In the future, there will be reciprocity all the way around.

Hiện nay, các bạn thấy Shamballa đang như thế nào—có lẽ trong quá khứ nhân loại vươn tới Shamballa, nhưng đó không phải là một tầm vươn đáng kể. Và hiện nay Shamballa thật sự đang đáp ứng. Trong tương lai, sẽ có sự hỗ tương ở khắp mọi phía.

Interestingly, it’s the Hierarchy at the moment which is responding to Shambhala—initiates of the third, fourth, and fifth degree responding to invoking initiates of the sixth, seventh, eighth, ninth degree. We can’t even put the initiatory status of Sanat Kumara in our ordinary maps, because after all he is, in a way, the expression of the Planetary Logos, and many Maha Kalpas have passed since the Planetary Logos was even at the stage of what the Master is now. I guess it all depends on what we consider a Maha Kalpa to be.

Điều thú vị là hiện nay Thánh đoàn đang đáp ứng với Shamballa—các điểm đạo đồ cấp ba, bốn và năm đáp ứng với các điểm đạo đồ khẩn cầu cấp sáu, bảy, tám, chín. Chúng ta thậm chí không thể đặt địa vị điểm đạo của Đức Sanat Kumara vào các bản đồ thông thường của mình, bởi vì xét cho cùng, theo một nghĩa nào đó, Ngài là biểu hiện của Hành Tinh Thượng đế, và nhiều Đại giai kỳ sinh hóa đã trôi qua kể từ khi Hành Tinh Thượng đế còn ở giai đoạn mà Chân sư hiện nay đang đạt. Tôi đoán tất cả tùy thuộc vào việc chúng ta xem một Đại giai kỳ sinh hóa là gì.

A lot of those terms seem to have more than one meaning—some of them shorter, some of them longer. That’s how DK manages to blind that whole situation. We’re not too certain, but usually a Maha Kalpa is in the duration of an entire Solar System.

Nhiều thuật ngữ trong số đó dường như có hơn một nghĩa—một số ngắn hơn, một số dài hơn. Đó là cách Chân sư DK che khuất toàn bộ tình huống ấy. Chúng ta không quá chắc chắn, nhưng thông thường một Đại giai kỳ sinh hóa nằm trong thời gian kéo dài của toàn bộ một Hệ Mặt Trời.

Many, many Maha Kalpas ago, the Planetary Logos was at the state of the initiate of the fifth degree. Anyway, there’s a big response now with the Shambhala impacts. And before long, we’re going to have the necessary reciprocity with Shambhala.

Nhiều, rất nhiều Đại giai kỳ sinh hóa trước đây, Hành Tinh Thượng đế đã ở trạng thái của điểm đạo đồ cấp năm. Dù sao, hiện nay có một sự đáp ứng lớn với các tác động Shamballa. Và không bao lâu nữa, chúng ta sẽ có sự hỗ tương cần thiết với Shamballa.

The WESAC festivals begin to give us this, and the future festivals where the New Group of World Servers under Taurus takes the place of the Buddha and applies to Shambhala, which is responding to Taurus. This will signal the beginning of this kind of reciprocity. We’re not there yet.

Các lễ hội Wesak bắt đầu đem lại cho chúng ta điều này, và những lễ hội tương lai, trong đó Đoàn Người Mới Phụng Sự Thế Gian dưới Kim Ngưu thay thế Đức Phật và hướng lời thỉnh cầu đến Shamballa, vốn đang đáp ứng với Kim Ngưu. Điều này sẽ báo hiệu sự khởi đầu của loại hỗ tương này. Chúng ta chưa ở đó.

It’s pretty much a one-way street, although some of those disciples who are coming closer to the Hierarchy can make the appeal. Do remember this particular diagram or find a way to find it. I can’t tell you even what book it’s in, but I did exercise it.

Nó gần như là một con đường một chiều, mặc dù một số đệ tử đang tiến gần hơn đến Thánh đoàn có thể thực hiện lời kêu gọi. Hãy nhớ sơ đồ đặc biệt này hoặc tìm cách tìm thấy nó. Tôi thậm chí không thể nói cho các bạn biết nó nằm trong quyển sách nào, nhưng tôi đã thực hành nó.

Of course, in the future, everything is a two-way street—humanity and Hierarchy, humanity and Shambhala, Hierarchy and Shambhala. It’s a totally reciprocal interplay in the future triangle.

Dĩ nhiên, trong tương lai, mọi thứ đều là con đường hai chiều—nhân loại và Thánh đoàn, nhân loại và Shamballa, Thánh đoàn và Shamballa. Đó là một sự tương tác hoàn toàn hỗ tương trong tam giác tương lai.

So where are we now? We’re here. It is only now that the impact of the human vibration can dimly be sensed in Shambhala. Hitherto the most potent activity has reached only the Hierarchy.

Vậy bây giờ chúng ta đang ở đâu? Chúng ta đang ở đây. Chỉ đến nay tác động của rung động nhân loại mới có thể được cảm nhận mờ nhạt trong Shamballa. Cho đến nay hoạt động mạnh mẽ nhất chỉ mới đạt đến Thánh đoàn.

[44] Religion, the science of invocation and evocation as far as humanity is concerned, is the approach (in the coming New Age) of a mentally polarised humanity.

[44] Tôn giáo, xét trong phạm vi nhân loại, là khoa học về Khẩn Cầu và Gợi Lên; trong Kỷ Nguyên Mới sắp đến, đó là sự tiến đến của một nhân loại phân cực trí tuệ.

This is going to be facilitated by the mental nature of Aquarius. The mental nature of Aquarius expresses particularly its Fifth Ray energy. The Seventh Ray that accompanies this age of Aquarius comes from a different source.

Điều này sẽ được hỗ trợ bởi bản chất trí tuệ của Bảo Bình. Bản chất trí tuệ của Bảo Bình biểu lộ đặc biệt năng lượng Cung Năm của nó. Cung Bảy đi kèm với thời đại Bảo Bình này đến từ một nguồn khác.

It’s not part of the constellation Aquarius per se, but since Aquarius is ruled by Uranus in its highest hierarchical form, the Seventh Ray will naturally be involved.

Nó không phải là một phần của chòm sao Bảo Bình chính nó, nhưng vì Bảo Bình được Sao Thiên Vương cai quản trong hình thức thánh đoàn cao nhất của nó, nên Cung Bảy tự nhiên sẽ có liên quan.

[45] In the past, religion has had an entirely emotional appeal.

[45] Trong quá khứ, tôn giáo đã có sức kêu gọi hoàn toàn thuộc cảm xúc.

That was how far humanity could activate its energy system. The mind is still quiescent for so many.

Đó là mức độ mà nhân loại có thể kích hoạt hệ thống năng lượng của mình. Thể trí vẫn còn yên lặng đối với rất nhiều người.

[46] It concerned the relation of the individual to the world of reality, of the seeking aspirant to the sought-for divinity.

[46] Nó liên quan đến mối liên hệ của cá nhân với thế giới thực tại, của người chí nguyện đang tìm kiếm với thiên tính được tìm cầu.

This is the seeking out of the soul energy, but often called God. When the soul responds, people imagine that almighty God of the universe is responding, but let’s keep a certain sense of proportion here. The almighty God of the universe is not going to be responding when we even have trouble with our particular little human vibration of making an impact in Shambhala where the Lord of the World is found—a great being to us, but minuscule when compared with the huge beings of the universe.

Đây là sự tìm kiếm năng lượng linh hồn, nhưng thường được gọi là Thượng đế. Khi linh hồn đáp ứng, người ta tưởng rằng Thượng đế toàn năng của vũ trụ đang đáp ứng; nhưng chúng ta hãy giữ một Ý thức về tỉ lệ ở đây. Thượng đế toàn năng của vũ trụ sẽ không đáp ứng khi chúng ta thậm chí còn gặp khó khăn với rung động nhân loại nhỏ bé đặc thù của mình trong việc tạo ra một tác động ở Shamballa, nơi Đức Chúa Tể Thế Giới được tìm thấy—một Đấng vĩ đại đối với chúng ta, nhưng rất nhỏ bé khi so với các Đấng khổng lồ của vũ trụ.

[47] Its technique was the process of fitting oneself for the revelation of that divinity,

[47] Kỹ thuật của nó là tiến trình tự làm cho mình thích hợp với sự mặc khải của thiên tính ấy,

That would be purification.

Đó là sự thanh luyện.

[48] of achieving a perfection which would warrant that revelation,

[48] đạt đến một sự hoàn thiện đủ để bảo đảm cho sự mặc khải ấy,

Because those who are pure in heart will see God.

Bởi vì những ai tinh khiết trong trái tim sẽ thấy Thượng đế.

[49] and of developing a sensitivity and a loving response to the ideal Man, summarised for present day humanity in the Christ.

[49] và phát triển một độ nhạy cảm cùng một sự đáp ứng đầy tình thương đối với Con Người lý tưởng, được tóm kết cho nhân loại ngày nay trong Đức Christ.

Later, it will be someone else. Master Kurumi is coming along in the age of Capricorn, and there will always be a new Bodhisattva and always be a new Christ. But the Lord Maitreya is quite stupendous in his care, in as much as he has taken on a 5,000-year Bodhisattvaship instead of just the usual 2,500.

Về sau, đó sẽ là một Đấng khác. Chân sư Kuthumi đang tiến đến trong thời đại Ma Kết, và sẽ luôn có một Đức Bồ Tát mới, luôn có một Đức Christ mới. Nhưng Đức Chúa Maitreya thật sự phi thường trong sự chăm sóc của Ngài, vì Ngài đã nhận một nhiệm kỳ Bồ Tát 5.000 năm thay vì chỉ 2.500 năm như thường lệ.

He saw the trouble that lay ahead for humanity, I suppose, if he didn’t do that. And then at the sixth initiation period when he was able to realize the Divine Will of the Monad and Sanat Kumara, He consented, in the Garden of Gethsemane, to go ahead with an additional 2,500 years. That was only after he had spent 500 years in his Bodhisattvaship. So now he’s been the Bodhisattva for roughly 2,500 years, and another 2,500 years lie ahead. Such interesting material.

Tôi cho rằng Ngài đã thấy khó khăn nằm phía trước đối với nhân loại nếu Ngài không làm như vậy. Và rồi vào thời kỳ lần điểm đạo thứ sáu, khi Ngài có thể nhận ra Ý Chí thiêng liêng của Chân Thần và của Đức Sanat Kumara, Ngài đã đồng thuận, trong Vườn Gethsemane, tiếp tục thêm 2.500 năm nữa. Điều đó chỉ xảy ra sau khi Ngài đã trải qua 500 năm trong nhiệm kỳ Bồ Tát của mình. Vậy hiện nay Ngài đã là Đức Bồ Tát khoảng 2.500 năm, và còn 2.500 năm nữa phía trước. Tài liệu thật thú vị.

[50] Christ came to end the cycle of this emotional approach which had existed since Atlantean days

[50] Đức Christ đã đến để kết thúc chu kỳ của lối tiếp cận cảm xúc này, vốn đã tồn tại từ thời Atlantis;

And emotional civilization. Its numbers are four and six.

và nền văn minh cảm xúc. Các con số của nó là bốn và sáu.

[51] He demonstrated in Himself the visioned perfection and then presented to humanity an example—in full manifestation—of every possibility latent in man up to that time.

[51] nơi chính Ngài, Ngài đã biểu lộ sự hoàn thiện được linh thị, rồi trình bày cho nhân loại một gương mẫu—trong biểu hiện trọn vẹn—về mọi khả năng còn tiềm tàng nơi con người cho đến thời điểm ấy.

Always remember, not every possibility can be demonstrated in any one time, as there are many greater possibilities which lie ahead. “A greater thing shall you do,” he said, “than I am doing.”

Hãy luôn nhớ rằng không phải mọi khả năng đều có thể được biểu lộ trong bất cứ một thời điểm nào, vì còn nhiều khả năng lớn lao hơn nằm phía trước. Ngài nói: “Các con sẽ làm những việc lớn hơn những việc Ta đang làm.”

[52] The achieving of the perfection of the Christ-consciousness became the emphasised goal of humanity.”

[52] Việc đạt được sự hoàn thiện của tâm thức Đức Christ đã trở thành mục tiêu được nhấn mạnh của nhân loại.”

We hardly appreciate even now what this Christ Consciousness really is. We have some idea about the Master Jesus, perhaps, but it was the Christ in the body of Jesus who was demonstrating certain things for us. Even his disciples could not possibly receive all that he might have given.

Ngay cả hiện nay chúng ta cũng khó đánh giá được Tâm thức Christ này thật sự là gì. Có lẽ chúng ta có một ý niệm nào đó về Chân sư Jesus, nhưng chính Đức Christ trong thân thể của Đức Jesus đã biểu lộ một số điều cho chúng ta. Ngay cả các đệ tử của Ngài cũng không thể tiếp nhận tất cả những gì Ngài có thể đã trao.

He was demonstrating what could be demonstrated up to that time. Now, when he comes again in the age of Aquarius, the demonstration will be far greater.

Ngài đã biểu lộ những gì có thể được biểu lộ cho đến thời điểm đó. Bây giờ, khi Ngài lại đến trong thời đại Bảo Bình, sự biểu lộ sẽ lớn lao hơn nhiều.

I was told by the lady who was so kindly transcribing all of this that it’s easier when I do these things in one hour chunks. Sometimes I would go on for five hours and that must be a very daunting thing to transcribe such a big program. I’m gonna say this is the end of Rays and Initiations Webinar Commentary number 49 and it’s pages—well, how do I know? There’s always that hunt and I should have that worked out faster.

Người phụ nữ đã rất tử tế ghi chép lại tất cả những điều này cho tôi nói rằng sẽ dễ hơn khi tôi thực hiện những phần này thành từng đoạn một giờ. Đôi khi tôi nói liên tục năm giờ, và hẳn việc ghi chép một chương trình lớn như vậy là rất đáng ngại. Tôi sẽ nói đây là phần kết của Bình giảng Webinar Các Cung và các Cuộc Điểm Đạo số 49, và đó là các trang—làm sao tôi biết được? Luôn có việc phải tìm kiếm, và lẽ ra tôi phải xử lý việc đó nhanh hơn.

Let me go a little beyond it and see what page might appear. It’s up to page 521 and I forget where we started. Was it 516 or something like that?

Tôi sẽ đi xa hơn một chút và xem trang nào có thể xuất hiện. Nó đến trang 521 và tôi quên chúng ta bắt đầu ở đâu. Có phải 516 hay gì đó không?

Yeah, 519 to 521. Maybe I’m not covering ground as rapidly as I thought. Maybe I just talk too much.

Vâng, từ 519 đến 521. Có lẽ tôi không đi nhanh như tôi tưởng. Có lẽ tôi chỉ nói quá nhiều.

This is pages 519 to 521. Amazing stuff though, really. And beginning of Rays and Initiations Webinar Commentary number 50, pages 521 to—let’s see how far we get.

Đây là các trang 519 đến 521. Dù vậy, thật là những điều đáng kinh ngạc. Và phần đầu của Bình giảng Webinar Các Cung và các Cuộc Điểm Đạo số 50, các trang 521 đến—hãy xem chúng ta đi được bao xa.

We will continue this, trying to fathom this extraordinary book. We can’t fathom it. When DK said, “Look, I’ve given you this material for about a generation,” and we think about a human generation is 25 years. How in the world could anybody fathom all this in 25 years? Maybe he was talking more about a spiritual generation that could last longer. The Secret Doctrine cannot be fathomed and that was given 150 years ago almost. Much of what DK has given here cannot be rapidly assimilated, but we have to do our job in assimilating it before it becomes possible for him to give more, which he’s scheduled to do starting from 2025 and onwards.

Chúng ta sẽ tiếp tục, cố gắng dò thấu quyển sách phi thường này. Chúng ta không thể dò thấu nó. Khi Chân sư DK nói: “Hãy xem, Tôi đã trao cho các bạn tài liệu này cho khoảng một thế hệ,” và chúng ta nghĩ một thế hệ nhân loại là 25 năm. Làm sao bất cứ ai có thể dò thấu tất cả điều này trong 25 năm? Có lẽ Ngài đang nói nhiều hơn về một thế hệ tinh thần có thể kéo dài hơn. Giáo Lý Bí Nhiệm không thể được dò thấu, và tác phẩm ấy đã được trao gần 150 năm trước. Nhiều điều Chân sư DK đã trao ở đây không thể được đồng hóa nhanh chóng, nhưng chúng ta phải làm công việc của mình trong việc đồng hóa nó trước khi Ngài có thể trao thêm, điều được dự định bắt đầu từ năm 2025 trở đi.

We have a lot of work to do in assimilation. That’s one of the tasks that I’m trying to undertake—to help make it a little easier for all of us to really think clearly about these things and assimilate what he has given. We can’t do it all.

Chúng ta có nhiều việc phải làm trong sự đồng hóa. Đó là một trong những nhiệm vụ tôi đang cố đảm nhận—giúp cho tất cả chúng ta dễ dàng hơn một chút để thật sự suy nghĩ rõ ràng về những điều này và đồng hóa những gì Ngài đã trao. Chúng ta không thể làm tất cả.

No, we can’t, but it’s just so tremendous. If we assimilate sufficiently, it will rightly invoke his response, his evocation, which will be the giving out of the third installment. I don’t know—would it be delayed? But anyway, the year 2025 is mentioned and beyond.

Không, chúng ta không thể, nhưng điều đó thật vô cùng lớn lao. Nếu chúng ta đồng hóa đủ, điều đó sẽ khẩn cầu đúng đắn sự đáp ứng của Ngài, sự gợi lên của Ngài, tức là việc trao ra phần thứ ba. Tôi không biết—liệu nó có bị trì hoãn không? Dù sao, năm 2025 và về sau đã được nhắc đến.

I’m sure the next eight years or so will be fateful—a fateful clearing, just the way World War I was a fateful clearing before he contacted Alice Bailey in 1919 and began the 30 years of work. That’s it. We will work on to number 50.

Tôi chắc chắn rằng khoảng tám năm sắp tới sẽ mang tính định mệnh—một sự thanh lọc định mệnh, giống như Chiến tranh Thế giới thứ nhất là một sự thanh lọc định mệnh trước khi Ngài liên lạc với Bà Alice Bailey vào năm 1919 và bắt đầu 30 năm công việc. Vậy là xong. Chúng ta sẽ tiếp tục đến số 50.

That should be a number, not a—there we go.

Đó phải là một con số, không phải là—được rồi.

Friends, we’ll see you soon. We keep going. Bye bye.

Các bạn thân mến, hẹn sớm gặp lại. Chúng ta tiếp tục tiến bước. Tạm biệt.

Not yet available! Come back in the future!

Leave a Comment

Scroll to Top