Antahkarana Webinar 25
Tóm Tắt
Khoa học antahkarana như một giáo huấn thiền định cao cấp
Thầy MDR cho biết phần đang bước vào là một trong những giáo huấn tham thiền cao cấp nhất của Chân sư DK về antahkarana, kéo dài khoảng 89-90 trang trong Rays and Initiations và thuộc phần hai của sách, sau phần bình giải 14 quy luật cao cấp. Thầy lưu ý đây không chỉ là một chủ đề kỹ thuật mà còn gắn chặt với điểm đạo nói chung, với công việc phải hoàn tất trong ashram, và với những ai đang tiến gần ashram. Thầy MDR nhận xét rằng nhiều đạo sinh đã nghiên cứu antahkarana, nhưng phần bình giải này cố gắng nêu thêm những góc nhìn thực hành và chiều sâu nội tâm của tiến trình ấy.
Đời sống nhị nguyên của tiến trình điểm đạo
Thầy MDR nối chủ đề này với Tâm Lý Học Nội Môn II, nơi Chân sư DK từng nói đến Kỹ Thuật Dung Hợp và ba công thức tham thiền như Hợp Nhất Cô Lập, lý trí bao gồm và các thuộc tính được trình bày, rồi gợi ý về Kỹ Thuật Nhị Nguyên. Theo Thầy, ở đây Chân sư DK triển khai đời sống nhị nguyên của đệ tử, của điểm đạo đồ, và ngay cả của chân sư, với hai cực được neo một đầu nơi Tam Nguyên Tinh Thần, hay nơi Chân Thần đối với chân sư, và một đầu nơi phàm ngã được linh hồn thấm nhuần. Thầy MDR nhận xét rằng toàn bộ khoa học antahkarana thực chất là phương pháp thúc đẩy đời sống nhị nguyên này trên nhiều cấp độ.
Điểm đạo là tiến trình chứ không chỉ là biến cố
Từ cách dùng chữ “tiến trình điểm đạo”, Thầy MDR suy luận Chân sư DK muốn nhấn mạnh rằng điểm đạo không phải chỉ là một biến cố đơn lẻ ở một thời điểm trọng đại. Theo Thầy, đó là một tiến trình khai mở, ổn định các sự khai mở ấy, rồi được một quyền năng cao hơn xác chứng để tạo ra sự bền vững và tính lâu dài mà con người tự mình không thể bảo đảm. Vì vậy, chuẩn bị cho điểm đạo liên hệ sâu sắc đến sự trưởng thành nội tại hơn là chỉ mong đợi một “sự kiện” thiêng liêng.
Trọng tâm chuẩn bị điểm đạo nằm ở đời sống trí tuệ và thái độ
Thầy MDR nhấn mạnh phát biểu của Chân sư DK rằng ở đây không bàn về nỗ lực sống đồng thời đời sống của thế giới tinh thần và đời sống phụng sự cõi hồng trần, mà bàn hoàn toàn về sự chuẩn bị của đệ tử cho điểm đạo, do đó liên quan đến đời sống trí tuệ và các thái độ của họ. Thầy lưu ý đây là một “gợi ý lớn”, vì sự chuẩn bị thật sự không chủ yếu nằm ở đời sống bên ngoài mà ở trạng thái tâm thức của người sắp được điểm đạo. Theo Thầy, đây là điều rất vi tế, khó được người khác nhận ra hay đánh giá đúng.
Vượt khỏi tương quan sơ bộ giữa linh hồn và phàm ngã
Chân sư DK nói phần này chủ yếu liên quan đến hai phương diện lớn của đời sống trí tuệ chứ không phải đời sống tương quan giữa linh hồn và phàm ngã, và Thầy MDR cho rằng điều đó cho thấy giáo huấn đang đi xa hơn giai đoạn sơ bộ. Thầy vẫn công nhận việc vun bồi tương quan linh hồn-phàm ngã là thiết yếu cho mọi người sơ cơ trong huyền bí học, nhưng ở đây người học đang bước sang một giai đoạn khác, sâu hơn, nội tại hơn. Sự chuyển dịch ấy đánh dấu việc antahkarana thuộc về một mức công tác cao cấp hơn sự hòa hợp thông thường giữa linh hồn và phàm ngã.
Hai phương diện song song trong tâm thức đệ tử
Thầy MDR giải thích rằng nhị nguyên được nói đến không nhấn vào hoạt động cõi ngoài mà vào hai phương diện cùng tồn tại bên trong tâm thức đệ tử. Phương diện thứ nhất là đời sống tỉnh giác, nơi đệ tử biểu lộ thái độ linh hồn, nhận biết linh hồn và tâm thức linh hồn thông qua phàm ngã trên cõi hồng trần một cách hữu thức. Phương diện thứ hai còn nội tại hơn nữa: đời sống mãnh liệt riêng tư và thuần chủ quan của phàm ngã được linh hồn thấm nhuần, được phân cực trí tuệ, đang xây dựng những tiếp xúc cao hơn.
Đời sống nội tâm riêng tư và tính chủ quan sâu hơn
Khi bình giải cụm “mãnh liệt riêng tư và thuần chủ quan”, Thầy MDR lưu ý Chân sư DK như đang cảnh báo đệ tử không nên chia sẻ quá nhiều về đời sống nội tâm này. Thầy nói tính “chủ quan” ở đây không chỉ là ý thức trong thể cảm dục hay thể trí, mà sâu hơn trong toàn bộ hệ thống năng lượng. Đệ tử ở giai đoạn này đã đạt mức phân cực trí tuệ đáng kể, nên mới có thể đi vào kiểu công việc chủ quan này.
Liên lạc giữa hạ trí và thượng trí
Mục đầu tiên của đời sống nội tâm là đưa Hạ trí cụ thể và Trí trừu tượng vào sự tương giao ngày càng tăng. Thầy MDR nhận xét rằng khi hai mức trí này thật sự được đưa vào tương giao, chúng hình thành một trường thống nhất, khiến ranh giới phân cách không còn cứng nhắc mà trở nên linh động. Thầy gọi đây là một phẩm tính rất “Sao Thủy”, vì nó nối kết các lĩnh vực khác nhau của tâm thức thành một dòng chảy liên tục.
Liên lạc với Chân sư của nhóm cung và tâm thức ashram
Điểm thứ hai là đưa bản thân vào tương giao với chân sư của nhóm cung mình, nhờ đó phát triển tâm thức ashram. Thầy MDR lưu ý đây không chỉ là liên hệ với chân sư của phân ashram riêng, mà với toàn bộ ashram cung; chẳng hạn trong ashram lớn cung hai thì đó là Chân sư KH. Theo Thầy, điều này mở rộng ý thức đệ tử vượt khỏi giới hạn nhóm nhỏ để cảm nhận bản chất tập thể của đời sống ashram.
Liên lạc với toàn thể Thánh đoàn và sự tổng hợp tinh thần
Điểm thứ ba là đưa bản thân vào tương giao với toàn thể Thánh đoàn, trở nên ngày càng nhận biết sự tổng hợp tinh thần nằm dưới các ashram hợp nhất. Thầy MDR nhấn mạnh đây vừa là tổng hợp trong năng lượng vừa là tổng hợp trong tâm thức. Thầy đề nghị nên nhìn Thánh đoàn như một vận cụ duy nhất của Sanat Kumara hơn là chỉ nhấn mạnh các phân biệt theo cung.
Trung tâm rạng ngời của Ashram Thái dương và Đức Christ
Từ đây, đệ tử tiếp cận một cách hữu thức và vững vàng trung tâm rạng ngời của Ashram Thái dương, tức Thánh đoàn trong tư cách biểu hiện một phương diện của Thái dương Thượng đế. Chân sư DK gọi Đức Christ là “Đấng Điểm đạo đầu tiên”, và Thầy MDR lưu ý cách gọi Thánh đoàn là “Ashram Thái dương” là rất hiếm gặp nhưng đầy gợi mở. Thầy cũng nhận xét rằng đến giai đoạn phát triển này, đệ tử hẳn đã tiếp xúc với Đức Christ ở một hay cả hai lần điểm đạo sơ bộ trước đó.
Antahkarana gắn trực tiếp với chuẩn bị điểm đạo
Thầy MDR nhấn mạnh ba tương quan nội tâm vừa nêu chính là đời sống chuẩn bị cho điểm đạo, và Chân sư DK đi vào antahkarana đồng thời đi rất sâu vào điểm đạo. Theo Thầy, sự phát triển antahkarana là một trong những điều kiện tạo khả năng cho điểm đạo chân chính. Thầy cũng suy luận rằng trong thời xưa có lẽ vẫn có các điểm đạo đồ dù phương pháp phát triển antahkarana chưa được giảng công khai như hiện nay, nhưng giáo huấn hiện tại làm tiến trình ấy thuận lợi và khoa học hơn.
Bắt đầu xây cầu là điều kiện cho điểm đạo
Chân sư DK khẳng định không có điểm đạo cho đệ tử cho đến khi người ấy bắt đầu hữu thức xây dựng antahkarana, và đem Tam Nguyên Tinh Thần cùng trí tuệ, là phương diện cao nhất trong ba cõi giới, vào mối liên hệ mật thiết. Thầy MDR cho rằng ở đây có lẽ đang nói đặc biệt đến điểm đạo đích thực từ lần điểm đạo thứ ba, vì quanh lần điểm đạo thứ hai đã có khá nhiều công việc xây antahkarana, còn ở lần điểm đạo thứ nhất thì còn quá sớm. Theo Thầy, giai đoạn đầu tiên phải là đưa phàm ngã vào tương giao với linh hồn và tạo một mức thấm nhuần của linh hồn đủ mạnh trước khi công việc bắt cầu quanh lần điểm đạo thứ hai có thể diễn ra.
Tương giao giữa đơn vị hạ trí và nguyên tử trường tồn manas
Thầy MDR nhắc lại một giáo huấn trước đây rằng khi một người là điểm đạo đồ cấp ba, điều đó cho thấy sự tương giao giữa đơn vị hạ trí và nguyên tử trường tồn manas đã được thiết lập hoàn toàn. Theo Thầy, đây là pha đầu tiên của loại antahkarana mà Chân sư DK đang dạy xây dựng, và nó đánh dấu sự hoàn tất của một đơn vị công việc rất quan trọng. Điều này làm rõ rằng antahkarana không chỉ là một biểu tượng mơ hồ mà là một cấu trúc năng lượng-tâm thức có những cột mốc xác định.
Bộ não như cơ quan ghi nhận trên cõi hồng trần
Khi antahkarana phát triển, đệ tử đưa bộ não thể xác vào vị trí một cơ quan ghi nhận trên cõi hồng trần, nhờ đó thể hiện sự chỉnh hợp rõ ràng và một kênh trực tiếp từ Tam Nguyên Tinh Thần đến bộ não qua antahkarana. Thầy MDR nhắc rằng đây là chủ đề đã bàn nhiều ở buổi trước: sự chỉnh hợp đúng sẽ tạo đăng ký chính xác trong bộ não về những gì xảy ra trên các cõi cao. Thầy lưu ý đây là một thử thách lớn cho điểm đạo, vì các tiếp xúc cao phải được đem xuống với độ chính xác cao.
Có thể đã có những phương pháp xây cầu cũ hơn
Trước câu nói “không có điểm đạo cho đệ tử cho đến khi bắt đầu xây antahkarana”, Thầy MDR đặt câu hỏi liệu trước khi Chân sư DK ban phương pháp cụ thể này, có thể đã có sự xây cầu hữu thức hay không. Thầy trả lời là có thể có, nhưng theo lối cá nhân hơn và ít mang tính kỹ thuật phổ quát mà nhiều người có thể học theo. Nhận xét này cho thấy Thầy đọc giáo huấn hiện tại như một sự hệ thống hóa một khoa học vốn đã hiện hữu trong truyền thống điểm đạo.
Công việc này đòi hỏi lao động, khả năng diễn giải và hình dung
Chân sư DK nói công việc này cần nhiều lao động, nhiều năng lực diễn giải và nhiều quyền năng hình dung, và Thầy MDR đặc biệt dừng lại ở chữ “diễn giải”. Thầy nhận xét rằng Sao Thủy là hành tinh của diễn giải và cũng là hành tinh đặc biệt liên quan đến việc xây dựng antahkarana; vì thế thật phù hợp khi Chân sư DK, một chân sư mang tính Sao Thủy rõ nét, lại trao giáo huấn này. Thầy nhấn mạnh rằng khi Chân sư DK nói “Tôi chọn chữ cẩn thận”, người học cần suy ngẫm rất kỹ từng từ.
Sự hình dung ở đây không phải hình dung vật thể cụ thể
Thầy MDR giải thích rằng kiểu sự hình dung được dùng trong xây antahkarana không nhất thiết liên hệ đến hình tướng hay các trình bày trí tuệ cụ thể, mà là một tính nhạy cảm bằng hình ảnh và biểu tượng, diễn giải sự thấu hiểu tinh thần do trực giác đang thức tỉnh chuyển tải. Theo Thầy, đây không phải là hình dung những vật cụ thể mà là một loại hình dung linh động hơn, liên hệ đến dòng năng lượng, màu sắc, bức xạ được cảm nhận. Thầy còn gợi ý hình ảnh “Cây cầu vồng” hoặc cây cầu hai màu gồm màu của cung linh hồn và cung phàm ngã như một biểu tượng hữu ích.
Trực giác định hình tính biểu tượng của sự hình dung
Thầy MDR nhấn mạnh rằng những gì xuất hiện dưới dạng hình ảnh và biểu tượng trong thiền định có ý nghĩa tùy theo độ sâu thấu hiểu tinh thần phát sinh từ tiếp xúc trực giác. Trực giác, với tư cách là tác nhân của Tam Nguyên Tinh Thần, chuyển tải năng lượng từ các cõi cao, rồi kích thích sự xuất hiện của các hình ảnh hay biểu tượng đại diện cho năng lượng ấy. Thầy lưu ý trực giác chưa hoàn toàn thức tỉnh ở giai đoạn này, phải đến lần điểm đạo thứ tư mới viên mãn, nhưng nó đã bắt đầu thức dậy và ảnh hưởng đến tiến trình hình dung.
Sự hình dung liên hệ với ashram, Thiên Cơ và hiệu quả điểm đạo
Chân sư DK nói người mới bắt đầu xây antahkarana khó nắm được ý nghĩa của sự hình dung vì nó liên hệ với ba điều: sự đáp ứng ngày càng tăng với điều ashram truyền đạt, tầm nhìn đang nổi lên về Thiên Cơ như nó thực sự hiện hữu, và điều được giao phó cho đệ tử như hiệu quả của mỗi lần điểm đạo kế tiếp. Thầy MDR triển khai rằng sự hình dung đúng sẽ dần biểu hiện được cả ba yếu tố ấy. Thầy cũng nhấn mạnh Chân sư DK thích chữ “hiệu quả” hơn “kết quả”, vì điểm đạo đồ ngày càng làm việc hữu thức với định luật nhân quả trên những cõi khác ngoài cõi hồng trần.
Sự tưởng tượng sáng tạo là công cụ then chốt
Thầy MDR xem sự hình dung là pha thứ hai trong tiến trình sáu phần của việc xây antahkarana, và nhờ đó người học chạm tới các rung động cao cần được ghi nhận trong bộ não. Chính trong nỗ lực này mà đệ tử khám phá giá trị, công dụng và mục đích của Sự tưởng tượng sáng tạo. Theo Thầy, đây không phải hoạt động tưởng tượng buông thả mà là sự hình dung có hướng dẫn, dưới sự giám sát của trí tuệ, nhằm biểu hiện những trạng thái tỉnh thức cao hơn và đem các hiệu quả sáng tạo của chúng xuống ba cõi thấp.
Sự chuyển hóa đời sống cảm dục thành trực giác
Theo Chân sư DK, Sự tưởng tượng sáng tạo là phần còn lại sau cùng của đời sống cảm dục hoạt động mạnh mẽ mà con người đã sống qua nhiều kiếp, và khi tiến hóa tiến triển, thể cảm dục trở thành một bộ máy chuyển đổi: dục vọng thành khát vọng, rồi khát vọng thành năng lực trực giác ngày càng tăng. Thầy MDR gợi ý điều này liên hệ nhiều đến lần điểm đạo thứ hai, nơi dục vọng được nâng lên thành khát vọng. Thầy cũng liên hệ chiêm tinh: Kim Ngưu nâng dục vọng thành khát vọng, còn Nhân Mã hướng khát vọng ấy đến trực giác; cả hai đều liên hệ đến tầm nhìn, soi sáng, và theo Thầy, cả hai còn mang mối dây với cung bốn và bình diện Bồ đề.
Liên hệ Kim Ngưu và Nhân Mã trong tiến trình nâng cao dục vọng
Thầy MDR trích Chiêm Tinh Học Nội Môn, trang 332, rằng Kim Ngưu “lao tới mù quáng cho đến khi Nhân Mã điều khiển”. Từ đó Thầy giải thích rằng khát vọng đã có mầm trong Kim Ngưu, nhưng cần năng lực định hướng của Nhân Mã để biến thành nhắm mục tiêu tinh thần. Thầy liên hệ biểu tượng “mắt con bò” và mũi tên của cung thủ, rồi nhấn mạnh rằng nếu ta nâng điểm tập trung nhất tâm đủ cao bằng khát vọng mãnh liệt, một đáp ứng trực giác sẽ đến như kết quả.
Phẩm tính tưởng tượng vốn tiềm ẩn trong dục vọng
Chân sư DK nói thực tại của tiến trình này được chứng minh bởi sự xuất lộ của phẩm tính cơ bản vốn luôn tiềm ẩn trong chính dục vọng: phẩm tính tưởng tượng của linh hồn. Thầy MDR giải thích rằng chính phẩm tính này giúp con người vào tương giao với những trạng thái vượt ngoài ba cõi thấp, rồi dần trở thành một năng lực sáng tạo cao hơn khi dục vọng chuyển sang những trạng thái ngày càng cao. Theo Thầy, qua tưởng tượng con người tạo nơi các cõi thấp một bản sao của những mô hình cao hơn, tức phản chiếu nguyên mẫu thành khuôn mẫu bên dưới.
Tâm trí kết hợp với sự tưởng tượng trở thành tác nhân khẩn cầu và sáng tạo
Thầy MDR nhấn mạnh mệnh đề rằng năng lực này cuối cùng khẩn cầu các năng lượng của trí tuệ, và trí tuệ cộng với sự tưởng tượng sẽ trở thành một tác nhân khẩn cầu và sáng tạo lớn lao. Theo Thầy, đó là việc dùng trí tuệ hướng dẫn Sự tưởng tượng sáng tạo để đạt những trạng thái cao mà tinh thần khát khao, không để hình ảnh bị thúc đẩy bởi dục vọng cá nhân. Chính qua cách đó, Tam Nguyên Tinh Thần được đưa vào tương giao với phàm ngã tam phân.
Sự tưởng tượng phải được thánh hiến cho Thiên Cơ
Thầy MDR nhiều lần đặt câu hỏi tự kiểm: trí tưởng tượng của ta đang được thánh hiến cho điều gì. Thầy phân biệt rõ một bên là sự hình dung do tâm trí thấm nhuần linh hồn hướng dẫn và chịu cảm hứng của trực giác, nhằm biểu hiện các mô hình mà Thiên Cơ đòi hỏi; bên kia là những hình ảnh phát sinh từ thúc đẩy thấp, từ dục vọng và tâm trí ích kỷ. Theo Thầy, trực giác biết tức thời Thiên Cơ là gì, nên có thể hướng dẫn toàn bộ tiến trình sáng tạo ở các cõi thấp.
Cõi cảm dục không thuộc Thiên Cơ và là sản phẩm của ảo cảm trí-cảm
Khi Chân sư DK nói cõi cảm dục căn bản là không tồn tại như một phần của Thiên Cơ, Thầy MDR giải thích rằng cõi ấy có thể tồn tại như một thực tại hư ảo, nhưng không đại diện cho Thiên Cơ như nó hiện hữu trên các cõi cao. Theo Thầy, nó chủ yếu là sản phẩm của ảo cảm của thể trí cảm, do chính nhân loại tạo nên và đã sống trong đó gần như hoàn toàn từ đầu thời Atlantis, tức khoảng 12 triệu năm trước theo một con số Thầy từng nhắc. Thầy còn thêm nhận xét rằng tham vọng của nhân loại cùng sự dẫn sai của Hắc đoàn đã lợi dụng cơ hội để làm lệch hướng phát triển này.
Tiếp xúc linh hồn vừa làm tiêu tan ảo cảm vừa củng cố trí tưởng tượng
Thầy MDR lưu ý rằng tiếp xúc linh hồn gia tăng không chỉ làm tiêu tan những màn sương ảo cảm mà còn củng cố và đưa vào sử dụng hữu hiệu năng lực tưởng tượng với khả năng sáng tạo mạnh mẽ của nó. Tuy nhiên, Thầy cảnh báo nếu tâm trí chưa đủ sắc bén, năng lượng linh hồn đôi khi cũng có thể làm tăng ảo cảm. Theo Thầy, chính tâm trí khách quan, chính xác, như tia laser và được linh hồn tăng cường mới thực sự làm tiêu tan ảo cảm, trong khi trực giác mới là yếu tố làm tan ảo tưởng.
Hình tư tưởng biểu tượng của những tiếp xúc cao hơn linh hồn
Chân sư DK nói năng lượng sáng tạo này, khi được một trí tuệ được soi sáng vận dụng cùng khả năng tạo Hình tư tưởng, sẽ được đệ tử dùng để tạo các tiếp xúc cao hơn cả với linh hồn và đem vào hình thức biểu tượng điều mình nhận biết qua một đường năng lượng là antahkarana. Thầy MDR nhấn mạnh đây là câu phát biểu rất kỹ thuật: đệ tử chạm tới điều gì ở trên cao và rồi biểu hiện nó cho chính mình qua biểu tượng. Theo Thầy, phẩm chất của các hình ảnh xuất hiện trong trí tưởng tượng sẽ cho biết nguồn rung động nào đang kích thích chúng, vì thế sự chỉnh hợp là vô cùng quan trọng để bảo đảm nguồn kích thích đến từ linh hồn và Tam Nguyên Tinh Thần chứ không từ các thể thấp.
Cây cầu được thử nghiệm ở mỗi lần điểm đạo
Thầy MDR bình giải phát biểu mang tính biểu tượng rằng ở mỗi lần điểm đạo, đệ tử thử nghiệm cây cầu nối kết và dần khám phá sự vững chắc của điều mình đã tạo ra dưới cảm hứng của Tam Nguyên Tinh Thần. Thầy đặc biệt chú ý đến chữ “soundness”, vừa mang nghĩa vững chắc vừa gợi đến “xướng”, như thể âm thanh có thể liên hệ đến việc xây dựng và duy trì cây cầu. Theo Thầy, antahkarana được tạo nên từ cả trên xuống lẫn dưới lên: từ cảm hứng của Tam Nguyên Tinh Thần và từ sự hợp tác của ba phương diện trí tuệ cùng phàm ngã được linh hồn thấm nhuần.
Ba trí phải hợp nhất trong công việc bắt cầu
Chân sư DK nói đến ba phương diện của trí tuệ: Trí trừu tượng, linh hồn hay Con của Trí Tuệ, và Hạ trí cụ thể. Thầy MDR nhận xét đây là một cách hiểu về “ba trí hợp nhất”, liên hệ đến công thức hay Quyền năng từ của cung năm. Theo Thầy, chỉ khi ba phương diện trí tuệ này phối hợp với sự hợp tác thông minh của phàm ngã được linh hồn thấm nhuần, việc xây antahkarana mới có nền tảng thực sự.
Giai đoạn “như thể” của trí tưởng tượng sáng tạo
Thầy MDR nhấn mạnh rằng ở giai đoạn đầu của công việc khẩn cầu này, đệ tử dùng Sự tưởng tượng sáng tạo để hành động “như thể” mình có thể xây cây cầu. Dần dần, khi ý thức tưởng tượng kiểu “như thể” không còn cần thiết, người ấy trở nên hữu thức về điều mình đã tìm cách tạo ra với hy vọng và sự mong đợi tinh thần, và khám phá nó như một thực kiện hiện hữu. Thầy liên hệ trực tiếp với câu của Thánh Paul: “đức tin là bản thể của những điều được hy vọng, là bằng chứng của những điều không thấy”, và nhận xét rằng trí tưởng tượng cuối cùng nhường chỗ cho nhận thức về một thực tại đã được tạo dựng.
Cần suy ngẫm tinh tế và thực hành chứ không chỉ hiểu lý thuyết
Ở phần kết, Thầy MDR nhiều lần nhấn mạnh tính vi tế và chiều sâu của giáo huấn này, cho rằng nếu không suy ngẫm kỹ và không tìm phản ứng nội tâm đối với từng câu chữ, người học sẽ dễ rơi vào cách hiểu quá cụ thể, bề mặt. Thầy nhận xét rằng trong các trường học tương lai, những đoạn như thế sẽ được nghiền ngẫm rất kỹ. Thầy cũng đề xuất rằng chỉ có thực hành những gì Chân sư DK trao truyền mới xác nhận được thực tại của giáo huấn; “chúng ta phải làm để biết”, và điều then chốt đã được xác lập là vai trò trung tâm của Sự tưởng tượng sáng tạo được linh hồn hướng dẫn trong trí tuệ, và về sau được chính trực giác hướng dẫn, để biểu hiện trung thực điều mà trực giác mặc khải trên cõi Bồ đề.
Text
|
[1] The Science of the Antahkarana. |
[1] Khoa Học về Antahkarana. |
|
[2] As we enter on the consideration of “The dual life of the initiatory process” [3] I would call your attention to the wording used, and particularly to its significance in reference to the initiatory process. [4] This deals, as we shall see, not with the effort of the disciple to live simultaneously the life of the spiritual world and the practical life of physical plane service, but entirely with the preparation of the disciple for initiation, and therefore with his mental life and attitudes. |
[2] Khi chúng ta bắt đầu xem xét “Đời sống kép của tiến trình điểm đạo” [3] tôi muốn hướng sự chú ý của các bạn đến lối diễn đạt được dùng, và đặc biệt đến thâm nghĩa của nó liên quan đến tiến trình điểm đạo. [4] Như chúng ta sẽ thấy, điều này không đề cập đến nỗ lực của đệ tử nhằm sống đồng thời đời sống của thế giới tinh thần và đời sống thực tiễn của sự phụng sự trên cõi hồng trần, mà hoàn toàn đề cập đến sự chuẩn bị của đệ tử cho điểm đạo, và do đó đến đời sống trí tuệ cùng các thái độ của y. |
|
[5] This statement might be regarded as concerning itself primarily with two major aspects of his mental life and not with the life of relation between soul and personality. [6] It is proper, consequently, to see a duality existing in the consciousness of the disciple, and both of its aspects existing side by side: |
[5] Phát biểu này có thể được xem là chủ yếu đề cập đến hai phương diện chính trong đời sống trí tuệ của y, chứ không phải đến đời sống tương quan giữa linh hồn và phàm ngã. [6] Do đó, thật thích đáng khi nhận thấy một nhị nguyên đang hiện hữu trong tâm thức của đệ tử, với cả hai phương diện của nó cùng tồn tại song song: |
|
[7] 1. The life of awareness in which he expresses the soul attitude, soul awareness and soul consciousness, through the medium of the personality upon the physical plane; this he learns to register and express consciously. |
[7] 1. Đời sống nhận thức, trong đó y biểu lộ thái độ linh hồn, nhận thức linh hồn và tâm thức linh hồn, thông qua trung gian của phàm ngã trên cõi hồng trần; điều này, y học cách ghi nhận và biểu lộ một cách có ý thức. |
|
[8] 2. The intensely private and purely subjective life in which he—the soul-infused personality—oriented upon the mental plane, brings into increasing rapport: |
[8] 2. Đời sống hết sức riêng tư và thuần túy nội tâm, trong đó y—phàm ngã được linh hồn thấm nhuần—được định hướng trên cõi trí, đưa vào mối tương giao ngày càng tăng: |
|
[9] a. His lower concrete mind and the higher abstract mind. |
[9] a. Hạ trí cụ thể của y và thượng trí trừu tượng. |
|
[10] b. Himself and the Master of his ray group, thus developing the ashramic consciousness. |
[10] b. Chính y và Chân sư của nhóm cung của y, nhờ đó phát triển tâm thức ashram. |
|
c. [11] Himself and the Hierarchy as a whole, becoming increasingly aware of the spiritual synthesis underlying the united Ashrams. [12] He thus consciously and steadily approaches the radiant Centre of this solar Ashram, [13] the Christ Himself, the first Initiator. |
c. [11] Chính y và toàn thể Thánh Đoàn, ngày càng nhận thức rõ hơn về sự tổng hợp tinh thần nằm bên dưới các ashram hợp nhất. [12] Nhờ đó, y tiến gần một cách có ý thức và vững vàng đến Trung Tâm rạng rỡ của Ashram thái dương này, [13] chính Đức Christ, Đấng Điểm đạo thứ nhất. |
|
[Page 442] |
[Page 442] |
|
[14] This inner life with its three slowly revealed objectives concerns essentially the life of preparation for initiation. |
[14] Đời sống bên trong này, với ba mục tiêu dần dần được mặc khải, về cơ bản liên quan đến đời sống chuẩn bị cho điểm đạo. |
|
[44] [15] There is no initiation for the disciple until he has begun consciously to build the antahkarana, thus bringing the Spiritual Triad and the mind as the highest aspect in the three worlds into a close relationship; later, [16] he brings his physical brain into a position of a recording agent upon the physical plane, thus again demonstrating a clear alignment and a direct channel from the Spiritual Triad straight through to the brain via the antahkarana which has linked the higher mind and the lower.[Page 442] |
[44] [15] Không có điểm đạo nào dành cho đệ tử cho đến khi y đã bắt đầu kiến tạo antahkarana một cách có ý thức, nhờ đó đưa Tam Nguyên Tinh Thần và thể trí, như phương diện cao nhất trong ba cõi giới, vào một mối liên hệ mật thiết; về sau, [16] y đưa bộ não hồng trần của mình vào vị trí của một tác nhân ghi nhận trên cõi hồng trần, nhờ đó một lần nữa chứng minh một sự chỉnh hợp rõ ràng và một đường dẫn trực tiếp từ Tam Nguyên Tinh Thần thẳng đến bộ não qua antahkarana, vốn đã nối kết thượng trí và hạ trí.[Page 442] |
|
[17] This involves much work, much interpretive capacity and much power to visualize. [18] I am choosing my words with care. [19] This visualization is not necessarily concerned with form and with concrete mental presentations; it is concerned with a pictorial and symbolic sensitivity which expresses interpretively the spiritual understanding, conveyed by the awakening intuition—the agent of the Spiritual Triad. [20] The meaning of this becomes clearer as the work proceeds. [21] It is difficult for the man who is beginning the work of constructing the antahkarana to grasp the meaning of visualization as it is seen to be related to a growing responsiveness to that which the ashramic group conveys to him, to his emerging vision of the divine Plan as it exists in reality, and to that which is committed to him as the effect or the result of each successive initiation. [22] I prefer the word “effect” to the word “result,” for the initiate increasingly works consciously with the Law of Cause and Effect on planes other than the physical. [23] We use the word “result” to express the consequences of that great cosmic Law as they demonstrate in the three worlds of human evolution. [Page 442] |
[17] Điều này bao hàm nhiều công việc, nhiều năng lực diễn giải và nhiều quyền năng hình dung. [18] Tôi đang lựa chọn lời của mình một cách cẩn trọng. [19] Sự hình dung này không nhất thiết liên quan đến hình tướng và những trình hiện trí tuệ cụ thể; nó liên quan đến một sự nhạy bén bằng hình ảnh và biểu tượng, vốn diễn giải sự thấu hiểu tinh thần do trực giác đang thức tỉnh truyền đạt — trực giác là tác nhân của Tam Nguyên Tinh Thần. [20] Ý nghĩa của điều này trở nên rõ ràng hơn khi công việc tiến triển. [21] Người đang bắt đầu công việc xây dựng antahkarana khó nắm bắt ý nghĩa của sự hình dung, khi nó được thấy là liên hệ với một khả năng đáp ứng ngày càng tăng đối với những gì nhóm ashram truyền đạt cho y, với tầm nhìn đang khai mở của y về Thiên Cơ như nó thực sự hiện hữu, và với những gì được giao phó cho y như hiệu quả hay kết quả của mỗi lần điểm đạo kế tiếp. [22] Tôi thích dùng từ “hiệu quả” hơn từ “kết quả”, vì điểm đạo đồ ngày càng làm việc một cách có ý thức với Định luật Nhân Quả trên các cõi khác ngoài cõi hồng trần. [23] Chúng ta dùng từ “kết quả” để diễn tả những hệ quả của Định luật vũ trụ vĩ đại ấy khi chúng biểu lộ trong ba cõi giới của sự tiến hóa nhân loại. [Page 442] |
|
[24] It is in connection with this effort that he discovers the value, uses and purpose of the creative imagination. [25] This creative imagination is all that remains to him eventually of the active and intensely powerful astral life which he has lived for so many lives; [26] as evolution proceeds, his astral body becomes a mechanism of transformation, desire being transformed into aspiration and aspiration itself being transformed [Page 443] into a growing and expressive intuitive faculty. [27] The reality of this process is demonstrated in the emergence of that basic quality which has always been inherent in desire itself: [28] the imaginative quality of the soul, implementing desire and steadily becoming a higher creative faculty as desire shifts into ever higher states and leads to ever higher realisations. [29] This faculty eventually invokes the energies of the mind, [30] and the mind, plus the imagination, becomes in time a great invocative and creative agent. [31] It is thus that the Spiritual Triad is brought into rapport with the threefold personality. |
[24] Chính trong liên hệ với nỗ lực này mà y khám phá ra giá trị, công dụng và mục đích của sự tưởng tượng sáng tạo. [25] Sự tưởng tượng sáng tạo này rốt cuộc là tất cả những gì còn lại nơi y từ đời sống cảm dục năng động và mãnh liệt mà y đã trải qua trong rất nhiều kiếp; [26] khi tiến hoá tiếp diễn, thể cảm dục của y trở thành một bộ máy chuyển đổi, trong đó dục vọng được chuyển đổi thành khát vọng, và chính khát vọng được chuyển đổi [Page 443] thành một quan năng trực giác đang lớn dần và biểu lộ. [27] Thực tại của tiến trình này được chứng minh qua sự xuất hiện của phẩm tính căn bản vốn luôn luôn tiềm tàng trong chính dục vọng: [28] phẩm tính tưởng tượng của linh hồn, thực thi dục vọng và đều đặn trở thành một quan năng sáng tạo cao hơn khi dục vọng chuyển sang những trạng thái ngày càng cao hơn và dẫn đến những chứng nghiệm ngày càng cao hơn. [29] Quan năng này rốt cuộc khơi gọi các năng lượng của thể trí, [30] và thể trí, cộng với sự tưởng tượng, theo thời gian trở thành một tác nhân khẩn cầu và sáng tạo lớn lao. [31] Chính như vậy mà Tam Nguyên Tinh Thần được đưa vào mối tương giao với phàm ngã tam phân. |
|
[32] I have told you in earlier writings that basically the astral [33] plane is non-existent as a part of the divine Plan; [34] it is fundamentally the product of glamour, of kama- [35] manas—a glamour which humanity itself has created and in which it has lived practically entirely since early Atlantean days. [36] The effect of an increasing soul contact has not simply been to dispel the mists of glamour, but it has also served to consolidate and to bring into effective use, therefore, the imagination with its overwhelmingly powerful creative faculty. [37] This creative energy, when implemented by an illumined mind (with its thoughtform making ability), is then wielded by the disciple in order to make contacts higher than with the soul, and to bring into symbolic form that of which he becomes aware through the medium of a line of energy—the antahkarana—which he is steadily and scientifically creating. |
[32] Tôi đã nói với các bạn trong các trước tác trước đây rằng, về căn bản, cõi cảm dục [33] không hiện hữu như một phần của Thiên Cơ; [34] về nền tảng, nó là sản phẩm của ảo cảm, của trí- [35] cảm—một ảo cảm mà chính nhân loại đã tạo ra và trong đó nhân loại hầu như đã sống trọn vẹn từ những ngày đầu Atlantis. [36] Hiệu quả của sự tiếp xúc ngày càng tăng với linh hồn không chỉ là xua tan những màn sương của ảo cảm, mà do đó còn giúp củng cố và đưa vào vận dụng hữu hiệu sự tưởng tượng, với năng lực sáng tạo mạnh mẽ áp đảo của nó. [37] Năng lượng sáng tạo này, khi được thực thi bởi một trí tuệ đã được soi sáng, cùng với khả năng tạo hình tư tưởng của nó, bấy giờ được đệ tử vận dụng nhằm thiết lập những tiếp xúc cao hơn sự tiếp xúc với linh hồn, và đưa vào hình thức biểu tượng điều mà y nhận biết qua trung gian của một đường năng lượng—antahkarana—mà y đang đều đặn và một cách khoa học tạo dựng. |
|
[38] It might be said (equally symbolically) [39] that at each initiation he tests the connecting bridge [40] and discovers gradually the soundness of that which he has created [41] under the inspiration of the Spiritual Triad and with the aid of the three aspects of his mind (the abstract mind, the soul or the Son of Mind, and the lower concrete mind), combined with the intelligent cooperation of his soul-infused personality. In the early stages of his invocative work, the instrument used is the creative imagination. [42] This enables him at the very beginning to act as if he were capable of thus creating; [43] then, when the as if imaginative consciousness is no longer [Page 444] useful, he becomes consciously aware of that which he has—with hope and spiritual expectancy—sought to create; he discovers this as an existent fact and knows past all controversy that “faith is the substance of things hoped for, the evidence of things not seen.” |
[38] Có thể nói, cũng theo nghĩa biểu tượng, [39] rằng ở mỗi lần điểm đạo, y kiểm nghiệm cây cầu nối [40] và dần dần khám phá sự vững chắc của điều mà y đã tạo dựng [41] dưới cảm hứng của Tam Nguyên Tinh Thần và với sự trợ giúp của ba phương diện trong trí tuệ của y (trí trừu tượng, linh hồn hay Con của Trí Tuệ, và hạ trí cụ thể), kết hợp với sự hợp tác thông minh của phàm ngã được linh hồn thấm nhuần. Trong những giai đoạn đầu của công việc khẩn cầu, khí cụ được sử dụng là sự tưởng tượng sáng tạo. [42] Điều này giúp y, ngay từ khởi đầu, hành động như thể y có khả năng sáng tạo như vậy; [43] rồi, khi tâm thức tưởng tượng theo lối “như thể” không còn [Page 444] hữu dụng nữa, y trở nên hữu thức nhận biết điều mà y đã — với hy vọng và sự mong đợi tinh thần — tìm cách tạo dựng; y khám phá điều này như một sự kiện hiện hữu và biết vượt ngoài mọi tranh cãi rằng “đức tin là chất liệu của những điều được hy vọng, là bằng chứng của những điều không thấy được.” |
Commentary
|
Hello friends. We are now continuing with the Rays and Initiations webinar commentaries. We’re in program number 25. This is in the second part of the book following the exposition on the 14 advanced rules commentaries on that existing written form, although I would like to perhaps have a chance to discuss them more informally in this manner. |
Xin chào các bạn. Chúng ta đang tiếp tục với các bài bình luận hội thảo trực tuyến về Cung và Điểm Đạo. Chúng ta đang ở chương trình số 25. Đây là phần thứ hai của cuốn sách, tiếp theo phần trình bày về 14 quy luật cao cấp, bình luận về hình thức văn bản hiện có, mặc dù tôi muốn có cơ hội thảo luận về chúng một cách không chính thức hơn theo cách này. |
|
We are about to begin a very important section. One of the most advanced teachings on meditation given in the Tibetans work is the meditation on the Antahkarana. And here we have about 89 or 90 pages where we are developing the science of the Antahkarana. A lot of work has been done on this by many students, but perhaps we’ll be able to say something which will be of value as we go along through this important section. |
Chúng ta sắp bắt đầu một phần rất quan trọng. Một trong những giáo lý cao cấp nhất về tham thiền được đưa ra trong tác phẩm của Chân sư Tây Tạng là tham thiền về Antahkarana. Ở đây chúng ta có khoảng 89 hoặc 90 trang nơi chúng ta đang phát triển khoa học về Antahkarana. Nhiều công trình nghiên cứu đã được thực hiện về vấn đề này bởi nhiều học viên, nhưng có lẽ chúng ta sẽ có thể nói điều gì đó có giá trị khi chúng ta đi qua phần quan trọng này. |
|
There are really in the second part of the work here, some very important sections on the Antahkarana and on initiation in general, and on some of the work that must be accomplished within the ashram and by those who are approaching the ashram. So anyway, here we go. |
Thực sự trong phần thứ hai của tác phẩm này, có một số phần rất quan trọng về Antahkarana và về điểm đạo nói chung, và về một số công việc phải được hoàn thành trong đạo viện và bởi những người đang tiếp cận đạo viện. Vậy, chúng ta hãy bắt đầu. |
|
[1] The Science of the Antahkarana. |
[1] Khoa Học về Antahkarana. |
|
We remember perhaps from Esoteric Psychology II after the technique of fusion was discussed, and three meditative formatives were given regarding that technique of fusion namely isolated unity inclusive reason, and presented attributes. A certain technique of duality was hinted at, that was earlier in the process and quite a bit before this section of the work was written. And now we’re dealing with the dual life of discipleship and the dual life of the initiate, even the dual life of the master. This idea of dual life is working all through this section. And I think that as the science of the Antahkarana is in a way very much about promoting that dual life on a number of different levels. |
Có lẽ chúng ta nhớ từ Tâm Lý Học Nội Môn II sau khi kỹ thuật dung hợp được thảo luận, và ba hình thức tham thiền được đưa ra liên quan đến kỹ thuật dung hợp đó, cụ thể là hợp nhất cô lập, lý trí bao gồm và các thuộc tính được trình bày. Một kỹ thuật nhị nguyên nhất định đã được gợi ý, đó là giai đoạn trước đó và khá lâu trước khi phần này của tác phẩm được viết. Và bây giờ chúng ta đang bàn về đời sống kép của người đệ tử và đời sống kép của người điểm đạo, thậm chí cả đời sống kép của chân sư. Ý tưởng về đời sống kép này đang hoạt động xuyên suốt phần này. Và tôi nghĩ rằng khoa học về Antahkarana theo một cách nào đó liên quan rất nhiều đến việc thúc đẩy đời sống kép đó trên một số cấp độ khác nhau. |
|
[2] As we enter on the consideration of “The dual life of the initiatory process” |
[2] Khi chúng ta bắt đầu xem xét “Đời sống kép của tiến trình điểm đạo” |
|
Two poles being found and an anchor, let us say, within the spiritual triad or for the Master, within the monad, and also an anchor within the soul infused personality. |
Chúng ta có thể nói, hai cực được tìm thấy, một neo trong tam nguyên tinh thần—hoặc với một Chân sư là trong chân thần—và một khác neo trong phàm ngã được linh hồn thấm nhuần. |
|
As we enter on the consideration of “The dual life of the initiatory process”, |
Khi chúng ta bắt đầu xem xét “Đời sống kép của tiến trình điểm đạo”, |
|
[3] I would call your attention to the wording used and particularly to a significance in reference to the initiatory process. |
[3] tôi muốn hướng sự chú ý của các bạn đến lối diễn đạt được dùng, và đặc biệt đến thâm nghĩa của nó liên quan đến tiến trình điểm đạo. |
|
I think he’s going to tell us it’s not about a particular event that occurs at a particular momentous time. It’s more about a process of unfoldment and stabilizing those unfoldment’s and having those unfoldment’s that last confirmed by a higher power, which gives them a kind of stability and perpetuity, not achievable, but the human being. So, |
Tôi nghĩ Ngài muốn nói với chúng ta rằng đó không phải là về một sự kiện cụ thể xảy ra tại một thời điểm quan trọng. Đó là về một tiến trình khai mở và ổn định dần những khai mở đó, và những khai mở đó được một quyền năng cao hơn xác nhận, điều này mang lại cho chúng một loại ổn định và tính vĩnh cửu mà con người không thể đạt được. Vì vậy, |
|
[4] This deals, as we shall see, not with the effort of the disciple to live simultaneously the life of the spiritual world and the practical life of physical plane service, but entirely with the preparation of the disciple for initiation, and therefore with his mental life and attitudes. |
[4] Như chúng ta sẽ thấy, điều này không đề cập đến nỗ lực của đệ tử nhằm sống đồng thời đời sống của thế giới tinh thần và đời sống thực tiễn của sự phụng sự trên cõi hồng trần, mà hoàn toàn đề cập đến sự chuẩn bị của đệ tử cho điểm đạo, và do đó đến đời sống trí tuệ cùng các thái độ của y. |
|
That is important of course, |
Điều đó tất nhiên là quan trọng, |
|
That’s a big hint, isn’t it?The real preparation for initiation concerns the mental life and attitudes of the would-be initiate and not so much living the outer plane life. It is the state of the consciousness of the would-be initiate, which is of moment, and that’s a very subtle thing, and not necessarily easily apprised or appreciated. |
Đó là một gợi ý lớn, phải không?.. Việc chuẩn bị thực sự cho điểm đạo liên quan đến đời sống và thái độ trí tuệ của người sắp được điểm đạo, chứ không phải là sống cuộc sống bên ngoài. Chính trạng thái tâm thức của người sắp được điểm đạo mới là quan trọng, và đó là một điều rất tinh tế, và không nhất thiết dễ đánh giá hoặc nhận thức được. |
|
[5] This statement might be regarded as concerning itself, primarily with two major aspects of his mental life and not with the life of relation between soul and personality. |
[5] Phát biểu này có thể được xem là chủ yếu đề cập đến hai phương diện chính trong đời sống trí tuệ của y, chứ không phải đến đời sống tương quan giữa linh hồn và phàm ngã. |
|
We seem to be moving beyond this preliminary type of relationship, which is very important to cultivate in which every neophyte in the work of spiritual occultism must cultivate. We’re going into something a little different. |
Chúng ta dường như đang vượt ra khỏi mối quan hệ sơ bộ này, vốn rất quan trọng để vun đắp, điều mọi người sơ cơ trong công việc huyền bí học tinh thần phải vun đắp. Chúng ta đang đi vào một cái gì đó hơi khác. |
|
[6] It is proper, consequently, to see a duality existing in the consciousness of the disciple and both of its aspects existing side by side: |
[6] Do đó, thật thích đáng khi nhận thấy một nhị nguyên đang hiện hữu trong tâm thức của đệ tử, với cả hai phương diện của nó cùng tồn tại song song: |
|
We’re not so much talking about activity upon the outer plane as important as that may be. |
Chúng ta không nói nhiều về hoạt động trên cõi bên ngoài dù điều đó có thể quan trọng đến đâu. |
|
So, we have number one. |
Bây giờ, chúng ta có điều đầu tiên. |
|
[7] 1. The life of awareness in which he expresses the soul attitude, soul awareness, and soul consciousness through the medium of the personality, upon the physical plane; this he learns to register and express consciously. |
[7] 1. Đời sống nhận thức, trong đó y biểu lộ thái độ linh hồn, nhận thức linh hồn và tâm thức linh hồn, thông qua trung gian của phàm ngã trên cõi hồng trần; điều này, y học cách ghi nhận và biểu lộ một cách có ý thức. |
|
So, we have conscious soul expression. |
Vì vậy, chúng ta có sự thể hiện linh hồn có ý thức. |
|
Number two. |
Số hai. |
|
[8] 2. The intensely private and purely subjective life in which he—the soul-infused personality—oriented upon the mental plane, brings into increasing rapport: |
[8] 2. Đời sống hết sức riêng tư và thuần túy nội tâm, trong đó y—phàm ngã được linh hồn thấm nhuần—được định hướng trên cõi trí, đưa vào mối tương giao ngày càng tăng: |
|
When we look at point number one, we could think that was subjective, but something else is still. more subjective. So, he’s bringing intensely private, I guess he’s giving us an injunction against sharing too much about it. And when he talks about subjectivity, he’s not just talking about the consciousness within the subtle bodies, the astral and mental body He’s talking about something deeper within the energy system. |
Khi chúng ta nhìn vào điểm số một, chúng ta có thể nghĩ rằng điều đó là chủ quan, nhưng một cái gì đó khác vẫn còn nội tại hơn. Vì vậy, y mang đến một cách vô cùng riêng tư, tôi đoán Ngài đang đưa ra một huấn thị chống lại việc chia sẻ quá nhiều về nó. Và khi Ngài nói về tính chủ quan, Ngài không chỉ nói về tâm thức bên trong các thể tinh anh, thể cảm dục và thể trí, mà Ngài đang nói về một cái gì đó sâu hơn bên trong hệ thống năng lượng. |
|
The intensely private and purely subjective life in which he, the soul infused personality oriented upon the mental plane. |
Đời sống nội tâm vô cùng riêng tư và thuần túy chủ quan trong đó y—phàm ngã được linh hồn thấm nhuần—được định hướng trên cõi trí. |
|
I guess he’s by this time he really is achieving this mental polarization |
Tôi nghĩ, lúc này y thực sự đang đạt được sự phân cực trí tuệ này |
|
brings into increasing rapport |
mang đến sự hòa hợp ngày càng tăng giữa. |
|
[9] a. His lower concrete mind and the higher abstract mind. |
[9] a. Hạ trí cụ thể của y và thượng trí trừu tượng. |
|
When they’re brought into rapport with each other, they form a kind of a unified field and the lines of demarcation between the two are not so strict. There is a fluidity between them, |
Khi chúng được mang vào sự hòa hợp cùng nhau, chúng tạo thành một loại trường thống nhất và các đường phân định giữa hai cái không còn nghiêm ngặt nữa. Có một sự lưu động giữa chúng, |
|
[10] b. Himself and the Master of his ray group, thus developing the Ashramic consciousness. |
[10] b. Chính y và Chân sư của nhóm cung của y, nhờ đó phát triển tâm thức ashram. |
|
And this is interesting. This is not just not just the master of his particular ashram, but of his entire ray group, and with a great second ray ashram, that would be Master K.H. |
Và điều này thật thú vị. Đây không chỉ là chân sư của đạo viện cụ thể của y, mà là của toàn bộ nhóm cung của y, và với đại đạo viện cung hai vĩ đại, đó sẽ là Chân sư K.H. |
|
[11] Himself and the hierarchy as a whole, becoming increasingly aware of the spiritual synthesis underlying the United Ashrams. |
[11] Chính y và toàn thể Thánh Đoàn, ngày càng nhận thức rõ hơn về sự tổng hợp tinh thần nằm bên dưới các ashram hợp nhất. |
|
This is a synthesis in energy and a synthesis in consciousness. |
Đây là một sự tổng hợp trong năng lượng và một sự tổng hợp trong tâm thức. |
|
[12] He thus consciously and steadily approaches the radiant Center of this Solar ashram. |
[12] Nhờ đó, y tiến gần một cách có ý thức và vững vàng đến Trung Tâm rạng rỡ của Ashram thái dương này, |
|
That is the great ashram we call the hierarchy as it represents some aspect of our Solar Logos, |
Đó là đại đạo viện mà chúng ta gọi là thánh đoàn vì nó đại diện cho một khía cạnh nào đó của Thái dương Thượng đế của chúng ta, |
|
[13] the Christ himself, the first initiator. |
[13] chính Đức Christ, Đấng Điểm đạo thứ nhất. |
|
So, we can see that somehow the first aspect is somewhat more individual. A soul attitude, soul awareness, soul consciousness expressed through the personality. And I think the word express is very important because this is all about making soul attitudes manifest. But now there’s a great interiority involved with the second of these aspects here, discuss the intensely private and purely subjective life. In other words, it will have an effect upon expression but, strictly speaking, this is not about expression in which he, the soul-infused personality—soul-infused already through aspect number one—oriented upon the mental plane, from which it is possible to touch various phases of the higher life, and brings into rapport increasingly his lower concrete mind and the abstract mind. This is a Mercurial attitude, that Mercurian Venusian attitude bringing different fields into rapport, and himself— supposedly the soul-infused personality, inspired even from the Triad—coming en rapport with a Master or monadic center of his Ray group, and thus developing the ashram consciousness. This is not just of his subsidiary Ashram, but of his entire Ray Ashram developing, the relationship, a relationship with his entire Ray Ashram and not just with his particular subsidiary Ashram although that occurs on the way and is important. Also, himself with the Hierarchy as the whole becoming increasingly aware of the spiritual synthesis underlying the United Ashrams. |
Vì vậy, chúng ta có thể thấy rằng phương diện thứ nhất mang tính cá biệt hơn phần nào — đó là thái độ của linh hồn, nhận thức của linh hồn, tâm thức của linh hồn được biểu lộ qua phàm ngã. Và tôi cho rằng từ “biểu lộ” ở đây là vô cùng quan trọng, bởi vì toàn bộ điều này nói về việc làm cho các thái độ của linh hồn được biểu hiện ra bên ngoài. Tuy nhiên, giờ đây có một chiều hướng nội tâm sâu sắc gắn liền với phương diện thứ hai này, vì nó bàn đến đời sống vô cùng riêng tư và hoàn toàn chủ quan. Nói cách khác, nó sẽ ảnh hưởng đến sự biểu lộ, nhưng về mặt chính xác, phần này không phải nói về sự biểu lộ, mà nói về tình trạng trong đó người phàm ngã được linh hồn thấm nhuần — tức là phàm ngã đã được linh hồn thấm nhuần nhờ phương diện thứ nhất — định hướng trên cõi trí, từ đó có thể tiếp xúc với nhiều cấp độ khác nhau của đời sống cao siêu, và ngày càng đưa hạ trí cụ thể của mình vào sự tương thông với trí trừu tượng. Đây là một thái độ có tính chất Sao Thủy, hay chính xác hơn, là một thái độ mang năng lượng Sao Thủy – Sao Kim, vốn có chức năng đưa các lĩnh vực khác nhau vào sự tương giao. Và bản thân y – tức phàm ngã được linh hồn thấm nhuần, thậm chí được cảm hứng từ Tam nguyên tinh thần – đi vào sự tương thông với một Chân sư hoặc với trung tâm chân thần thuộc nhóm cung của mình, và như thế phát triển tâm thức Ashram. Điều này không chỉ liên quan đến Ashram phụ của y, mà còn đến toàn bộ Ashram của cung y, phát triển mối liên hệ với toàn bộ Ashram của cung y, chứ không chỉ với Ashram phụ cụ thể của y, dù rằng mối liên hệ đó xuất hiện trong tiến trình và có tầm quan trọng riêng. Đồng thời, y cũng mở rộng sự tương giao với toàn thể Thánh Đoàn, ngày càng ý thức sâu sắc hơn về sự tổng hợp tinh thần vốn là nền tảng của các Ashram Hợp nhất. |
|
So we look at it as one vehicle of Sanat Kumar and we do not always emphasize the distinctions or let us call them the ray distinctions. |
Vì vậy chúng ta nhìn Thánh đoàn như một hiện thể của Sanat Kumara, và chúng ta không phải lúc nào cũng nhấn mạnh sự phân biệt giữa các Ashram. |
|
He thus consciously, steadily approaches the radiant Center of the solar Ashram. |
Do đó y tiến đến gần một cách có ý thức, vững vàng Trung tâm rạng ngời của Ashram thái dương. |
|
It’s rarely discussed that way, calling the hierarchy of the solar ashram |
Hiếm khi Thánh đoàn được thảo luận theo cách đó, gọi là Đạo Viện Thái Dương |
|
the Christ himself, the first initiator. |
chính là Đức Christ, Đấng Điểm đạo thứ nhất. |
|
Of course, he will have to a degree already met the Christ. By the time of this type of development, he will have met the Christ in one or both of the preliminary initiations. |
Tất nhiên, ở một mức độ nào đó y đã gặp Đức Christ. Vào thời điểm của sự phát triển này, y đã gặp Đức Christ trong một hoặc cả hai lần của các cuộc điểm đạo sơ bộ. |
|
[14] This inner life with its three slowly revealed objectives concerns essentially the life of preparation for initiation. |
[14] Đời sống bên trong này, với ba mục tiêu dần dần được mặc khải, về cơ bản liên quan đến đời sống chuẩn bị cho điểm đạo. |
|
And this is the inner life, the intensely private, purely objective life, bringing his usual personality mind on rapport with the higher abstract mind, coming en rapport with the Master and his ray group, and coming en rapport with the Hierarchy, and the center of the Hierarchy itself. So, the three above induced relationships have to do with preparation for initiation. |
Và đây là đời sống nội tâm, đời sống thuần túy chủ quan vô cùng riêng tư mang thể trí phàm ngã thông thường của y hòa hợp với thượng trí trừu tượng đến hòa hợp với chân sư và nhóm cung của y và đến hòa hợp với thánh đoàn trong trung tâm của chính Thánh đoàn. Vì vậy, ba cách tiếp cận hoặc hòa giải ở trên, có lẽ đó thậm chí không phải là từ. Ba mối quan hệ được tạo ra ở trên có liên quan đến việc chuẩn bị cho điểm đạo. |
|
We’re beginning to talk about the antahkarana, and immediately he is very deeply into the subject of initiation because we can see that the development of the Antahkarana is one of the aspects which leads to the possibility of initiation, true initiation. I suppose there was a time when the method of developing the antahkarana was not widely known, and there were still initiates, but this of the probationary type. But this facilitates their development, and certainly, as we learned, I think in the earlier program, that when a person is an initiate of the third degree, it indicates that the rapport between the mental unit and the manasic permanent atom has been completely established. |
Chúng ta đang bắt đầu nói về antahkarana, và ngay lập tức Ngài đi rất sâu vào chủ đề điểm đạo, bởi vì chúng ta có thể thấy rằng sự phát triển của antahkarana là một trong những phương diện dẫn đến khả năng điểm đạo — điểm đạo đích thực. Tôi cho rằng đã từng có thời, phương pháp phát triển antahkarana chưa được biết đến rộng rãi, và khi đó vẫn có những điểm đạo đồ, nhưng thuộc loại đệ tử dự bị. Tuy nhiên, phương pháp này giúp cho sự phát triển của họ được thuận lợi hơn, và chắc chắn — như chúng ta đã học, tôi nghĩ là trong chương trình trước — rằng khi một người là điểm đạo đồ của lần điểm đạo thứ ba, điều đó cho thấy mối liên hệ giữa đơn vị hạ trí và nguyên tử trường tồn manasic đã được thiết lập hoàn toàn. |
|
So that is the very first phase of the type of Antahkarana, which the Tibetan is teaching us how to build. And it really does represent the completion of a certain important unit of work. |
Vì vậy đó là giai đoạn đầu tiên của loại Antahkarana mà Chân sư Tây Tạng đang dạy chúng ta cách xây dựng. Và nó thực sự đại diện cho sự hoàn thành của một đơn vị công việc quan trọng nhất định. |
|
[15] There is no initiation for the disciple until he has begun consciously to build the antahkarana and thus bring the spiritual triad and the mind as the highest aspect in the three worlds into a close relationship; |
[15] Không có điểm đạo nào dành cho đệ tử cho đến khi y đã bắt đầu kiến tạo antahkarana một cách có ý thức, nhờ đó đưa Tam Nguyên Tinh Thần và thể trí, như phương diện cao nhất trong ba cõi giới, vào một mối liên hệ mật thiết; về sau, |
|
And by this, I think he means true initiation of the third degree, because there is so much antahkarana building going on around the second degree, at least in current occult instruction, and not much at all around the time of the first degree. It’s too early. The task there is to bring the personality on rapport with the soul and induce a certain measure of soul infusion before the kind of antahkarana building that goes on around the second degree can really occur. And this will lead to true initiation.. |
Và với điều này, tôi nghĩ Ngài muốn nói đến sự điểm đạo đích thực của lần điểm đạo thứ ba, bởi vì có quá nhiều công việc xây dựng antahkarana diễn ra xung quanh lần điểm đạo thứ hai — ít nhất là trong các giáo huấn huyền bí hiện nay — và hầu như không có bao nhiêu ở giai đoạn lần điểm đạo thứ nhất. Khi đó còn quá sớm. Nhiệm vụ trong giai đoạn ấy là đưa phàm ngã vào mối liên hệ với linh hồn và khơi dậy một mức độ thấm nhuần linh hồn nhất định, trước khi loại công việc xây dựng antahkarana diễn ra quanh lần điểm đạo thứ hai có thể thật sự xảy ra. Và điều này sẽ dẫn đến sự điểm đạo đích thực. |
|
Later he brings his physical into a position of a recording agent on the physical plane, thus again, demonstrating a clear alignment and a direct channel with the spiritual triad straight through to the brain via the antahkarana, which has linked the higher mind and the lower. |
Sau đó y mang bộ não vật lý của mình vào vị trí của một tác nhân ghi nhận trên cõi trần, do đó một lần nữa thể hiện một sự chỉnh hợp rõ ràng và một kênh trực tiếp với tam nguyên tinh thần thẳng đến bộ não thông qua antahkarana, vốn đã liên kết thượng trí và hạ trí. |
|
So, we see that the Antahkarana also has a direct link eventually with the physical brain. Okay? |
Vì vậy, chúng ta thấy rằng Antahkarana cũng có một liên kết trực tiếp cuối cùng với bộ não vật lý. |
|
[16] He brings his physical brain into a position of a recording agent upon the physical plane. |
[16] y đưa bộ não hồng trần của mình vào vị trí của một tác nhân ghi nhận trên cõi hồng trần, nhờ đó một lần nữa chứng minh một sự chỉnh hợp rõ ràng và một đường dẫn trực tiếp từ Tam Nguyên Tinh Thần thẳng đến bộ não qua antahkarana, vốn đã nối kết thượng trí và hạ trí.[Page 442] |
|
We’ve discussed this very much in our last program, how the right kind of alignment induces accurate registration of that which occurs upon the higher planes within the physical brain and how this is one of the major tests for initiation to bring these higher contacts through with accuracy. |
Chúng ta đã thảo luận rất nhiều về điều này trong chương trình cuối cùng của chúng ta, làm thế nào loại chỉnh hợp đúng đắn tạo ra sự ghi nhận chính xác những gì xảy ra trên các cõi cao hơn trong bộ não vật lý và làm thế nào đây là một trong những thử thách chính cho điểm đạo để mang những tiếp xúc cao hơn này qua với độ chính xác. |
|
So, there is no initiation for the disciple. He’s already a disciple, meaning that he has taken the first degree for all true aspirants are initiates of first degree, and you are an aspirant until you have taken the third initiation. So, there is no initiation for the disciple until he has begun consciously to build the Antahkarana. I think we probably had other methods of building it more from within the causal body itself in the older days before a method such as the Tibetan has present was widely given to those who were ready for it. |
Vì vậy, không có sự điểm đạo nào dành cho đệ tử cả. Y vốn đã là một đệ tử rồi, có nghĩa là y đã trải qua lần điểm đạo thứ nhất, vì tất cả những người chí nguyện chân chính đều là những điểm đạo đồ của lần điểm đạo thứ nhất, và bạn vẫn còn là người chí nguyện cho đến khi bạn đã trải qua lần điểm đạo thứ ba. Do đó, sẽ không có sự điểm đạo nào dành cho đệ tử cho đến khi y bắt đầu một cách có ý thức việc xây dựng antahkarana. Tôi nghĩ có lẽ trước đây đã có những phương pháp khác để xây dựng antahkarana, phát xuất nhiều hơn từ chính thể nguyên nhân, vào thời kỳ xa xưa trước khi phương pháp mà Chân sư Tây Tạng hiện nay trình bày được truyền đạt rộng rãi cho những ai đã sẵn sàng tiếp nhận nó. |
|
So, could there have been the conscious building of the Antahkarana before the Tibetan gave us the particular method that he’s going to discuss here? I would say “Yes”, there could be, but it would’ve been more individual and less of a specific technique which could be mastered by many. |
Vậy, liệu đã có việc xây dựng antahkarana một cách có ý thức trước khi Chân sư Tây Tạng ban cho chúng ta phương pháp đặc biệt mà Ngài sẽ bàn đến ở đây hay không? Tôi sẽ nói rằng “Có”, điều đó có thể đã có, nhưng nó mang tính cá nhân nhiều hơn và ít mang tính một kỹ thuật đặc thù có thể được nhiều người nắm vững như hiện nay. |
|
[44] There is no initiation for the disciple until he has begun consciously to build the antahkarana. |
Không có điểm đạo nào cho người đệ tử cho đến khi y đã bắt đầu xây dựng antahkarana một cách có ý thức |
|
And so we understand that in our approach to the possibility of initiation, which is the prerogative, even the necessity for all through disciples the building of the Antahkarana is a paramount task. And when this Antahkarana is really built, not just the earlier phases of it, the spiritual triad, at least in its aspect of the abstract mind the spiritual and the mind the concrete mind is the highest aspect in the three worlds will be brought into a close relationship and this is a very important Mercurian I would say type of task then we can gain in our mind and brain a true registration of the perspective, the impersonal perspective of the spiritual triad. So, we have a soul, mind, brain, but really the true soul is the triad. What we have is triad concrete mind, and eventually brain when it’s brought into the right position and susceptibility as a recording agent upon the physical plane. |
Vì vậy, chúng ta hiểu rằng trong cách tiếp cận khả năng điểm đạo, vốn là đặc quyền và thậm chí là nhu cầu tất yếu đối với mọi đệ tử chân chính, việc xây dựng antahkarana là một nhiệm vụ tối thượng. Và khi antahkarana này thực sự được kiến tạo—không chỉ các giai đoạn ban đầu của nó—thì Tam nguyên tinh thần (ít nhất là ở phương diện trí trừu tượng) và thể trí (trong đó trí cụ thể là phương diện cao nhất của ba cõi giới) sẽ được đưa vào một mối liên hệ mật thiết. Đây là một loại nhiệm vụ rất “Sao Thủy”, tôi muốn nói như vậy. Khi đó, chúng ta có thể đạt được trong thể trí và bộ não một sự ghi nhận chân thực về viễn kiến phi ngã của Tam nguyên tinh thần. Vậy là chúng ta có linh hồn, thể trí, bộ não; nhưng thực ra “linh hồn đích thực” là Tam nguyên. Điều chúng ta có là Tam nguyên, trí cụ thể, và rốt cuộc là bộ não, khi nó được đưa vào vị trí đúng đắn và có tính cảm thụ thích hợp như một tác nhân ghi nhận trên cõi hồng trần. |
|
So this is not easily accomplished, we see. |
Chúng ta thấy rằng điều này không dễ đạt được. |
|
[17] This involves much work, much interpretive capacity |
[17] Điều này bao hàm nhiều công việc, nhiều năng lực diễn giải và nhiều quyền năng hình dung. |
|
And that again, the planet of interpretation is Mercury really the planet involved in the building of the antahkarana, is particularly Mercury. So, it’s interesting that this very Mercurian Master, Master DK would be the one presenting us with the science of the antahkarana, a very Mercurian ability and much power to visualize. Well, work we often associate with the physical plane visualization with the astral plane interpretive capacity, but the mental plane, he says, |
Và một lần nữa, hành tinh của sự diễn giải là Sao Thủy thực sự là hành tinh liên quan đến việc xây dựng antahkarana. Thật thú vị là Chân sư DK mang tính chất sao Thủy tinh rất nhiều này sẽ là người trình bày cho chúng ta khoa học về antahkarana, một khả năng rất có tính sao Thủy và nhiều năng lực hình dung. Chúng ta thường liên kết công việc với cõi hồng trần, hình dung với cõi cảm dục, năng lực diễn giải với cõi trí. |
|
[18] I am choosing my words with care. |
[18] Tôi đang lựa chọn lời của mình một cách cẩn trọng. |
|
So, when he does that, it’s always best to ponder. We are going to have new experiences here, and we have to know what they mean hence the interpretive capacity, the constant meditative attempts to achieve this. And the ability to visualize the rainbow bridge or, yeah, or at least a dual-colored bridge consisting of the colors of the soul ray and the personality ray. |
Khi Ngài nói điều đó, tốt nhất chúng ta nên suy ngẫm. Chúng ta sẽ có những trải nghiệm mới ở đây, và chúng ta phải biết chúng có nghĩa gì, do đó cần có năng lực diễn giải, những nỗ lực tham thiền liên tục để đạt được điều này. Và khả năng hình dung một cây cầu vồng, hoặc ít nhất là một cây cầu hai màu bao gồm các màu sắc của cung linh hồn và cung phàm ngã. |
|
[19] This visualization is not necessarily concerned with form and with concrete mental presentations; it is concerned with a pictorial and symbolic sensitivity which expresses interpretively the spiritual understanding, conveyed by the awakening intuition—the agent of the Spiritual Triad. |
[19] Sự hình dung này không nhất thiết liên quan đến hình tướng và những trình hiện trí tuệ cụ thể; nó liên quan đến một sự nhạy bén bằng hình ảnh và biểu tượng, vốn diễn giải sự thấu hiểu tinh thần do trực giác đang thức tỉnh truyền đạt — trực giác là tác nhân của Tam Nguyên Tinh Thần. |
|
Here this is really an important statement and maybe a little difficult to interpret, but it’s not usually the visualization of concrete things pictorial and symbolic sensitivity. |
Đây là một phát biểu quan trọng và có thể hơi khó diễn giải, nhưng thông thường không phải là sự hình dung về những thứ cụ thể mà là sự nhạy cảm về hình ảnh và biểu tượng. |
|
So, what we visualize will be in pictures and symbols, but it will somehow express our spiritual understanding, which the intuition conveys in the antahkarana process. When we’re engaging in visualization, we attempt somehow to link with the intuition with the Buddhic plane. The work of visualization is largely carried on in relation to the astral plane, but using the mind lower mind as well. And the astral and the Buddic plane are en rapport. So, here the intuition is the agent of the spiritual triad conveying the energy which is coming from the spiritual triad and helping to appear certain pictures, certain symbols, which represent that energy. So, we’re not dealing with concrete visualization per se. |
Vì vậy, những gì chúng ta hình dung sẽ ở dạng hình ảnh và biểu tượng, nhưng theo cách nào đó sẽ diễn đạt sự thấu hiểu tinh thần của chúng ta, điều mà trực giác truyền đạt trong quá trình antahkarana. Khi chúng ta tham gia vào việc hình dung, chúng ta theo cách nào đó cố gắng liên kết với trực giác, với cõi Bồ đề. Công việc hình dung chủ yếu được thực hiện liên quan đến cõi cảm dục, nhưng cũng sử dụng hạ trí, và cõi cảm dục và cõi Bồ đề có sự tương ứng. Vì vậy, ở đây trực giác là tác nhân của tam nguyên tinh thần truyền đạt năng lượng đang đến từ tam nguyên tinh thần và giúp xuất hiện một số hình ảnh, một số biểu tượng đại diện cho năng lượng đó. Vì vậy, chúng ta không làm việc với sự hình dung cụ thể. |
|
I think we should put that down. Not dealing with visualization of concrete objects or things per se. Maybe it’s a more fluid type of visualization involving energy streams and colors, and sensed radiation visualized radiation and so forth. If we are sensitive to the intuition, there will be |
Tôi nghĩ chúng ta nên ghi nhận điều đó. Không xử lý việc hình dung các đối tượng hay sự vật cụ thể. Có lẽ đó là một loại hình dung linh hoạt hơn liên quan đến các dòng năng lượng và màu sắc, và bức xạ được cảm nhận, bức xạ được hình dung và v.v. Nếu chúng ta nhạy cảm với trực giác, sẽ có |
|
a pictorial and symbolic sensitivity, |
một sự nhạy cảm về hình ảnh và biểu tượng, |
|
Which arises in response to the touch of intuition. |
Vốn nảy sinh để đáp ứng với sự chạm đến của trực giác. |
|
which expresses interpretively the spiritual understanding. |
vốn diễn đạt một cách giải thích sự thấu hiểu tinh thần. |
|
So, what appears as picture and symbol has meaning, and maybe according to the depth of our spiritual understanding due to our contact with the intuition, so will be the nature of the kinds of pictorial or symbolic images that appear. |
Vì vậy, những gì xuất hiện dưới dạng hình ảnh và biểu tượng đều có ý nghĩa, và có thể tùy theo mức độ sâu sắc của sự thấu hiểu tinh thần của chúng ta do sự tiếp xúc với trực giác mà bản chất của các loại hình ảnh hoặc biểu tượng xuất hiện sẽ như thế nào. |
|
So, the awakening intuition is not awakened yet. It won’t really be fully awakened until the fourth degree, but it is awakening. Okay. So, he’s giving us a special meaning of the kind of visualization in which we are to engage in talking about its connection with the intuition and how what appears through this pictorial and symbolic sensitivity is in a way induced by the intuition. |
Vì vậy, trực giác đang thức tỉnh chưa thực sự thức tỉnh. Nó sẽ không thực sự được thức tỉnh hoàn toàn cho đến lần điểm đạo thứ tư, nhưng nó đang thức tỉnh. Vì vậy, Ngài đang cho chúng ta một ý nghĩa đặc biệt về loại hình dung mà chúng ta phải tham gia khi nói về mối liên hệ của nó với trực giác và cách thức những gì xuất hiện thông qua sự nhạy cảm về hình ảnh và biểu tượng này theo một cách nào đó được tạo ra bởi trực giác. |
|
[20] The meaning of this becomes clearer as the work proceeds. |
[20] Ý nghĩa của điều này trở nên rõ ràng hơn khi công việc tiến triển. |
|
So, in other words, we have to do in order to know, |
Nói cách khác, chúng ta phải làm để biết, |
|
[21] It is difficult for the man who is beginning the work of constructing the antahkarana to grasp the meaning of visualisation as it is seen to be related to a growing responsiveness to that which the ashramic group conveys to him, to his emerging vision of the divine Plan as it exists in reality, and to that which is committed to him as the effect or the result of each successive initiation. |
[21] Người đang bắt đầu công việc xây dựng antahkarana khó nắm bắt ý nghĩa của sự hình dung, khi nó được thấy là liên hệ với một khả năng đáp ứng ngày càng tăng đối với những gì nhóm ashram truyền đạt cho y, với tầm nhìn đang khai mở của y về Thiên Cơ như nó thực sự hiện hữu, và với những gì được giao phó cho y như hiệu quả hay kết quả của mỗi lần điểm đạo kế tiếp. |
|
Let’s go over that again. |
Chúng ta hãy xem lại điều đó một lần nữa. |
|
It is difficult for the man who is beginning the work of constructing the antahkarana to grasp the meaning of this type of visualization, at least as it is seen to be related to a growing responsiveness to that which the Ashramic group conveys to him. |
Thật khó cho người bắt đầu công việc kiến tạo antahkarana để nắm bắt ý nghĩa của loại hình dung này, ít nhất khi nó được xem là có liên quan đến một sự đáp ứng ngày càng tăng với những gì mà nhóm bên trong truyền đạt cho y. |
|
This is out pictured in visualization. |
Điều này được thể hiện ra trong sự hình dung. |
|
It is related to his emerging vision of the Divine Plan as it exists in reality, and it is related to that which is committed to him as the effect or result of each successive initiation. |
Nó liên quan đến tầm nhìn đang xuất hiện của y về Thiên Cơ như nó tồn tại trong thực tế, và nó liên quan đến những gì được giao phó cho y như là hiệu quả hay kết quả của mỗi lần điểm đạo kế tiếp. |
|
In other words, visualization will represent these three factors. It’s a responsiveness to that which the ashramic group conveys, to emerging vision of the Divine Plan, and to that which is committed to him as a result of successive initiations. These factors may be represented in the type of visualization in which he engages, and with increasing ability for that which is visualized to represent these factors. What the ashram conveys, what the divine plan is, and what initiation has allowed him to touch. |
Nói cách khác, sự hình dung sẽ đại diện cho ba yếu tố này. Vì vậy, đó là một sự đáp ứng Với những gì mà nhóm bên trong truyền đạt, đến tầm nhìn đang xuất hiện về thiên cơ, và đến những gì được giao phó cho y như là kết quả của các lần điểm đạo kế tiếp. Những yếu tố này có thể được thể hiện trong loại hình dung mà y tham gia và với khả năng ngày càng tăng để những gì được hình dung đại diện cho những yếu tố này—những gì nhóm bên trong truyền đạt, thiên cơ là gì, và điểm đạo đã cho phép y chạm đến những gì. |
|
The effect or result of each successive initiation, |
Hiệu quả hay kết quả của mỗi lần điểm đạo kế tiếp, |
|
[22] I prefer the word “effect” to the word “result,” for the initiate increasingly works consciously with the Law of Cause and Effect on planes other than the physical. |
[22] Tôi thích dùng từ “hiệu quả” hơn từ “kết quả”, vì điểm đạo đồ ngày càng làm việc một cách có ý thức với Định luật Nhân Quả trên các cõi khác ngoài cõi hồng trần. |
|
Alright, so the word effect relates us to this law of Karma as it works out on planes other than the physical. |
Vâng, vì vậy từ hiệu quả liên quan chúng ta với định luật Karma này khi nó hoạt động trên các cõi giới khác với cõi hồng trần. |
|
[23] We use the word “result” to express the consequences of that great cosmic Law as they demonstrate in the three worlds of human evolution. |
[23] Chúng ta dùng từ “kết quả” để diễn tả những hệ quả của Định luật vũ trụ vĩ đại ấy khi chúng biểu lộ trong ba cõi giới của sự tiến hóa nhân loại. [Page 442] |
|
This is the law of cause and effect, the law of karma. Okay when he really is careful in his choice of words, we want to try to follow his reasoning. |
Đây là định luật nhân quả, định luật karma. Vâng khi Ngài thực sự cẩn thận trong việc lựa chọn từ ngữ của mình, chúng ta muốn cố gắng theo dõi lý luận của Ngài. |
|
Suffice it to say, visualization is a very important aspect in the building of the antahkarana. It is the second phase in this six-fold process, and it gives us the ability actually to touch and be touched by high levels of vibration which have to make their way into the physical brain there to be registered. |
Đủ để nói rằng sự hình dung là một khía cạnh rất quan trọng trong việc xây dựng antahkarana. Đó là giai đoạn thứ hai trong quá trình sáu giai đoạn này, và nó thực sự cho chúng ta khả năng chạm đến và được chạm đến bởi các mức độ rung động cao, vốn phải tìm đường vào não bộ vật lý để được ghi nhận ở đó. |
|
[24] It is in connection with this effort that he discovers the value, uses and purpose of the creative imagination. |
[24] Chính trong liên hệ với nỗ lực này mà y khám phá ra giá trị, công dụng và mục đích của sự tưởng tượng sáng tạo. |
|
When we visualize, there is some guidance to it. It’s not just active imagination where we let any image enter the mind whatsoever. It’s a kind of a guided visualization and it is creative in the sense that it is directed towards a representation of higher states of awareness. It helps to bring their creative effects down into the lower worlds. So, the mind is involved in marshaling, supervising directing the imagination. When that imagination is creative imagination it is meant to represent a certain plan, a certain goal, even a certain purpose. |
Khi chúng ta hình dung, có một sự hướng dẫn nào đó cho nó. Nó không chỉ là sự tưởng tượng chủ động nơi chúng ta để bất kỳ hình ảnh nào xâm nhập vào thể trí. Đó là một loại hình dung có hướng dẫn và nó có tính sáng tạo theo nghĩa là nó được hướng về một sự tái hiện của các trạng thái nhận thức cao hơn. Nó giúp đưa các hiệu ứng sáng tạo của chúng xuống các cõi giới thấp hơn. Vì vậy, trí tuệ tham gia vào việc tập hợp, giám sát, chỉ đạo sự tưởng tượng. Khi sự tưởng tượng là sự tưởng tượng sáng tạo, nó có nghĩa là để tái hiện một kế hoạch nhất định, một mục tiêu nhất định, thậm chí một mục đích nhất định. |
|
[25] This creative imagination is all that remains to him eventually of the active and intensely powerful astral life which he has lived for so many lives; |
[25] Sự tưởng tượng sáng tạo này rốt cuộc là tất cả những gì còn lại nơi y từ đời sống cảm dục năng động và mãnh liệt mà y đã trải qua trong rất nhiều kiếp; |
|
While the astral body is going to be subdued and is glamorously attractive or repelling images will be quieted and even negated there will be this power to conceive of form in a planned and purposeful manner. So, the forms conceived do correlate with that which the spiritual triad indicates as related to the plan. So really the intuition is the realm of pure reason and eventually the creative imagination out-pictures in symbol and pictorial representation that which embodies the realization of what the intuition conveys. |
Trong khi thể cảm dục sẽ được thuần phục và các hình ảnh hấp dẫn hay đẩy lùi một cách ảo cảm sẽ được làm yên lặng và thậm chí bị phủ định, sẽ có sức mạnh này để hình thành về hình tướng theo một cách thức có kế hoạch và có mục đích. Vì vậy, các hình tướng được hình thành thực sự tương quan với những gì tam nguyên tinh thần chỉ ra có liên quan đến kế hoạch. Vì vậy thực sự trực giác là lãnh vực của lý trí thuần khiết và cuối cùng sự tưởng tượng sáng tạo tái hiện trong biểu tượng và tái hiện bằng hình ảnh những gì thể hiện sự nhận thức về những gì trực giác truyền đạt. |
|
[26] as evolution proceeds, his astral body becomes a mechanism of transformation, desire being transformed into aspiration and aspiration itself being transformed [Page 443] into a growing and expressive intuitive faculty. |
[26] khi tiến hoá tiếp diễn, thể cảm dục của y trở thành một bộ máy chuyển đổi, trong đó dục vọng được chuyển đổi thành khát vọng, và chính khát vọng được chuyển đổi [Page 443] thành một quan năng trực giác đang lớn dần và biểu lộ. |
|
Maybe we’re talking about the period of the second initiation, desire being transformed into aspiration. There’s no longer a lower or a horizontal magnetic outreach towards objects to which one is attracted, but there is an outreach towards goals and states which are higher in their nature, and so a more vertical reaching towards. |
Có lẽ chúng ta đang nói đến giai đoạn của lần điểm đạo thứ hai, khi dục vọng được chuyển hoá thành khát vọng. Lúc này không còn sự vươn ra từ tính thấp hơn hay mang tính ngang đối với những đối tượng mà người ta bị thu hút nữa, mà thay vào đó là sự vươn tới những mục tiêu và trạng thái có bản chất cao hơn — một sự hướng thượng mang tính dọc nhiều hơn. |
|
His astral body becomes a mechanism of transformation, desire being transformed into aspiration |
Thể cảm dục của y trở thành một cơ chế của sự chuyển hoá, dục vọng được chuyển hoá thành chí nguyện. |
|
And that is very much done in the sign Taurus |
Và điều đó được thực hiện rất nhiều trong dấu hiệu Kim Ngưu |
|
and aspiration itself being transformed into a growing and expressive intuitive faculty. |
và chính chí nguyện được chuyển hoá thành một năng lực trực giác đang phát triển và biểu hiện. |
|
And here we have here the importance of the sign Sagittarius, which is a sign not only of aspiration, fiery aspiration, but is one of the intuitive signs as DK tells us in esoteric astrology. |
Ở đây chúng ta có tầm quan trọng của dấu hiệu Nhân Mã, vốn là một dấu hiệu không chỉ của chí nguyện, chí nguyện rực lửa, mà còn là một trong những dấu hiệu trực giác như Đức DK nói với chúng ta trong chiêm tinh học nội môn. |
|
So, we are moving them from desire to aspiration. This is deep material and very psychologically important, and very important for understanding this higher type of meditative process. |
Vì vậy, chúng ta đang di chuyển từ dục vọng đến chí nguyện, từ chí nguyện đến trực giác. Vâng, đây là tài liệu sâu sắc và rất quan trọng về mặt tâm lý, và rất quan trọng để hiểu loại tiến trình thiền định cao cấp này. |
|
This creative imagination is all the remains to him, eventually of the active and immensely powerful astral for life which he has lived for so many lives. |
Sự tưởng tượng sáng tạo này cuối cùng là tất cả những gì còn lại của y, của đời sống cảm dục chủ động và cực kỳ mạnh mẽ mà y đã sống qua bao nhiêu kiếp sống. |
|
It’s a way of bringing him en rapport with the intuition and hence with the spiritual triad, and hence with the Divine Plan, and hence with Reality as it is and is purely and reasonably presented on the plane of intuition. |
Đó là một cách đưa y vào sự đồng cảm với trực giác và do đó với tam nguyên tinh thần, và do đó với thiên cơ, và do đó với Thực Tại như nó là và được trình bày một cách thuần khiết và hợp lý trên cõi trực giác. |
|
As evolution proceeds, his astral body becomes a mechanism of transformation. |
Khi tiến hoá tiến triển, thể cảm dục của y trở thành một cơ chế của sự chuyển hoá. |
|
Desire becomes uplifting, it’s transformed into aspiration there. The Taurus energy is involved. The highest form of aspirational Idealism is achieved in Taurus |
Dục vọng trở thành nâng cao, nó được chuyển hoá thành chí nguyện ở đó. Năng lượng Kim Ngưu có liên quan ở đây. Hình thức cao nhất của Chủ nghĩa Lý tưởng đạt đến được trong Kim Ngưu |
|
and aspiration itself becomes transformed into a growing express intuitive faculty. |
và chính chí nguyện được chuyển hoá thành một năng lực trực giác biểu hiện đang phát triển. |
|
Interesting that these two signs are related as we see when we travel here to Esoteric Astrology and we go to page 332 and we see that Taurus rushes blindly until Sagittarius directs. See aspiration is there for Taurus. |
Thú vị là hai dấu hiệu này có liên quan như chúng ta thấy khi chúng ta đi đến chiêm tinh học nội môn, trang 332 và chúng ta thấy Kim Ngưu lao mù quáng cho đến khi Nhân Mã chỉ đạo. Các bạn thấy chí nguyện có mặt ở đó đối với Kim Ngưu. |
|
From EA. Page 332 |
Từ EA. Trang 332 |

|
When we travel here to Esoteric Astrology, page 332, and we see that Taurus rushes blindly until Sagittarius directs, see aspiration is there for Taurus. And then when we go to Sagittarius, there’s a directing power as well, it is related to Pisces, but the two are related to targeting, we might say. The eye of the bull, the archer aims for the eye of the bull, so the two are very much related to vision and to illumination, and the Buddhic faculty we can relate to Taurus as well. It is a sign that brings in the fourth ray, which gives it an alliance with the fourth or intuitive plane, Sagittarius interestingly also brings in the fourth ray. |
Khi chúng ta đến với Chiêm Tinh Học Nội Môn, trang 332, chúng ta thấy rằng Sư Tử (Taurus) lao đi một cách mù quáng cho đến khi Nhân Mã (Sagittarius) định hướng; ở đây, ta thấy khát vọng hiện diện nơi Sư Tử. Và rồi khi ta chuyển sang Nhân Mã, cũng có một năng lực định hướng; nó có mối liên hệ với Song Ngư (Pisces), nhưng cả hai đều có liên hệ với sự nhắm đích, có thể nói như vậy. Con mắt của con bò, và người cung thủ nhắm mũi tên vào con mắt ấy — vì thế, hai dấu hiệu này rất liên hệ với thị kiến và sự soi sáng, và chúng ta cũng có thể liên hệ năng lực Bồ đề với Sư Tử. Đây là một dấu hiệu mang trong mình cung bốn, điều này cho nó mối liên kết với cõi thứ tư hay cõi trực giác; điều thú vị là Nhân Mã cũng mang trong mình cung bốn. |
|
So where is our astral body at this point? Is it engaged in following desire in a customary manner? Is it related to aspiration, and are we uplifting the nature of our desires towards those less tangible objectives, which will focus our consciousness on higher planes, or are we allowing aspiration to become intuition? Now that’s also discussed in the Sagittarius chapter. We have here the arrow of aspiration returns as the arrow of intuition. So if we aspire keenly enough, ask and it shall be answered, knock and seek, seek and you shall find, knock and it shall be opened to you, ask and you will receive. So, if we attempt to elevate our point of tension, an intuitive response is the result, but we have to keenly focus on that which we have not yet achieved, objectives of a higher nature, and forego our customary attractions to the factors which exist in the three lower worlds. This is what the Buddha, a great Taurus, would have us do. |
Vậy thể cảm dục của chúng ta ở giai đoạn này đang ở đâu? Nó còn đang bị lôi cuốn theo dục vọng theo cách thông thường chăng? Hay nó đã liên hệ với khát vọng, và chúng ta đang nâng cao bản chất các dục vọng của mình hướng về những mục tiêu ít hữu hình hơn — những mục tiêu sẽ tập trung tâm thức chúng ta vào các cõi giới cao hơn? Hay chúng ta đang để cho khát vọng chuyển hoá thành trực giác? Điều này cũng được bàn đến trong chương về Nhân Mã. Ở đó, “mũi tên của khát vọng” quay trở lại như “mũi tên của trực giác”. Nếu chúng ta khát khao đủ sâu sắc, thì “hãy xin sẽ được ban cho, hãy tìm sẽ gặp, hãy gõ cửa và cửa sẽ mở cho ngươi, hãy xin và ngươi sẽ nhận được.” Vì vậy, nếu chúng ta cố gắng nâng cao điểm tập trung nhất tâm của mình, thì kết quả là một sự đáp ứng trực giác; nhưng chúng ta phải tập trung mãnh liệt vào điều mà mình chưa đạt được — những mục tiêu có bản chất cao hơn — và từ bỏ những hấp dẫn thông thường với các yếu tố thuộc ba cõi thấp. Đây chính là điều mà Đức Phật, một vị đại Hổ Cáp, muốn chúng ta thực hiện. |
|
The reality of this process is demonstrated in the emergence of that basic quality which has always been inherent in desire itself: the imaginative quality of the soul, implementing desire and steadily becoming a higher creative faculty as desire shifts into ever higher states and leads to ever higher realisations. |
Thực tại của quá trình này được chứng minh trong sự xuất hiện của phẩm tính cơ bản đó, vốn luôn vốn có trong chính dục vọng; đó là phẩm tính tưởng tượng của linh hồn, thực hiện dục vọng, và kiên định trở thành một năng lực sáng tạo cao hơn khi dục vọng chuyển sang các trạng thái ngày càng cao hơn và dẫn đến các nhận thức ngày càng cao hơn. |
|
So, the imaginative quality of the soul conveying to us the realization of the phenomena and energies of the higher worlds. So, |
Vì vậy, phẩm tính tưởng tượng của linh hồn truyền đạt cho chúng ta sự nhận thức về các hiện tượng và năng lượng của các cõi giới cao hơn. |
|
[27] The reality of this process is demonstrated in the emergence of that basic quality which has always been inherent in desire itself: |
[27] Thực tại của tiến trình này được chứng minh qua sự xuất hiện của phẩm tính căn bản vốn luôn luôn tiềm tàng trong chính dục vọng: |
|
Imagination, and it is the imaginative quality of the soul which puts us on a rapport with states which are outside the realm of the three lower worlds, and after all, these states are our objectives. The imaginative quality of the soul implementing desire, because when we imagine, we facilitate the accomplishment of desire, whatever its level may be, and our power to imagine becomes higher and higher, a higher creative faculty as desire shifts. We create on lower planes a replica of that which is found on higher planes. |
Sự tưởng tượng — chính phẩm chất tưởng tượng của linh hồn đưa chúng ta vào mối tương giao với các trạng thái nằm ngoài phạm vi của ba cõi thấp; và sau cùng, những trạng thái này chính là mục tiêu của chúng ta. Phẩm chất tưởng tượng của linh hồn thực hiện hóa dục vọng, bởi vì khi chúng ta hình dung, chúng ta tạo thuận lợi cho việc hoàn thành dục vọng — dù ở bất kỳ cấp độ nào — và năng lực tưởng tượng của chúng ta ngày càng trở nên cao hơn, một năng lực sáng tạo cao siêu hơn, khi dục vọng chuyển hoá. Chúng ta sáng tạo trên các cõi thấp một bản sao của điều được tìm thấy trên các cõi cao hơn. |
|
Let me put it that way. We create on lower planes through imagination that which is found on higher planes. And so, the archetype will be reflected in lower patterns. That’s what we seek to do to archetypal our experience and align it with divine purpose. |
Hãy để tôi nói cách khác: chúng ta sáng tạo trên các cõi thấp, thông qua sự tưởng tượng, những gì được tìm thấy trên các cõi cao. Và như thế, nguyên mẫu sẽ được phản chiếu trong các mô hình thấp hơn. Đó chính là điều chúng ta tìm cách thực hiện — biến kinh nghiệm của mình thành nguyên mẫu và chỉnh hợp nó với Thiên Ý. |
|
It runs deep here and we could ponder for a long time, and we have to, of course, experiment in our meditations with this. |
Điều này rất sâu sắc, và chúng ta có thể suy ngẫm về nó trong một thời gian dài; dĩ nhiên, chúng ta cũng phải thực nghiệm điều này trong các cuộc tham thiền của mình. |
|
[28] the imaginative quality of the soul, implementing desire and steadily becoming a higher creative faculty as desire shifts into ever higher states and leads to ever higher realisations. |
[28] phẩm tính tưởng tượng của linh hồn, thực thi dục vọng và đều đặn trở thành một quan năng sáng tạo cao hơn khi dục vọng chuyển sang những trạng thái ngày càng cao hơn và dẫn đến những chứng nghiệm ngày càng cao hơn. |
|
What do we have to create? What is this faculty creating? What is this creative faculty creating—representations in the lower worlds of the higher patterns which are inherent in the divine plan? |
Chúng ta phải tạo ra gì? Năng lực này đang tạo ra gì? Năng lực sáng tạo này đang tạo ra gì—các sự tái hiện trong các cõi giới thấp hơn của các mô hình cao hơn vốn có trong thiên cơ? |
|
[29] This faculty eventually invokes the energies of the mind, |
[29] Quan năng này rốt cuộc khơi gọi các năng lượng của thể trí, |
|
This out-picturing of that which we desire |
Sự tái hiện này của những gì chúng ta mong muốn |
|
[30] and the mind, plus the imagination, becomes in time a great invocative and creative agent. |
[30] và thể trí, cộng với sự tưởng tượng, theo thời gian trở thành một tác nhân khẩn cầu và sáng tạo lớn lao. |
|
Very important here, |
Rất quan trọng ở đây, |
|
the mind plus, the imagination becomes in time a great evocative and creative agent. |
trí tuệ cộng với sự tưởng tượng trở thành trong thời gian một tác nhân gợi lên và sáng tạo vĩ đại. |
|
We are reaching towards the appreciation, the registration of higher and higher states, and we use our mind guided imagination to achieve them. |
Chúng ta đang vươn tới sự đánh giá cao, sự ghi nhận các trạng thái ngày càng cao hơn, và chúng ta sử dụng sự tưởng tượng được trí tuệ hướng dẫn để đạt được chúng. |
|
We use our mind-guided creative imagination to achieve the higher states towards which our spirit longs. |
Chúng ta sử dụng sự tưởng tượng sáng tạo được trí tuệ hướng dẫn để đạt được các trạng thái cao hơn mà tinh thần chúng ta khao khát. |
|
[31] It is thus that the Spiritual Triad is brought into rapport with the threefold personality. |
[31] Chính như vậy mà Tam Nguyên Tinh Thần được đưa vào mối tương giao với phàm ngã tam phân. |
|
And basically what he’s saying through the use of the creative imagination, guided by the mind note that he does not separate the imagination from the mind and both must be used together in a way which compromises neither, but which in fact supports both each supports the other. So, we have to develop a consecrated plan, sensitive, creative imagination. We have to… under the guidance of intuition we have to allow to be formed those images which will relate to the higher and lower worlds, which will relate the patterns of the divine plan to the patterns in which we work in the lower three worlds. |
Và về cơ bản những gì Ngài đang nói thông qua việc sử dụng sự tưởng tượng sáng tạo, được hướng dẫn bởi trí tuệ, lưu ý rằng Ngài không tách sự tưởng tượng khỏi trí tuệ và cả hai phải được sử dụng cùng nhau theo cách không làm tổn hại cái nào, mà trên thực tế hỗ trợ cả hai, mỗi cái hỗ trợ cái khác. Vì vậy, chúng ta phải phát triển một kế hoạch được thánh hiến, sự tưởng tượng sáng tạo nhạy cảm. Chúng ta phảidưới sự hướng dẫn của trực giác, chúng ta phải cho phép hình thành những hình ảnh sẽ liên hệ với các cõi giới cao hơn và thấp hơn, vốn sẽ liên hệ các mô hình của thiên cơ với các mô hình mà chúng ta làm việc trong ba cõi giới thấp hơn. |
|
So we can ask ourselves, each one of us, to what is our imagination consecrated? Is it consecrated? When we imagine, what do we imagine? Is it a mentally guided, a soul-infused mind guiding the out-picturing which the astral body can produce, or are we allowing lower promptings to bring forth certain images which have nothing to do with that which the plan, the Divine Plan would see accomplished? |
Vì vậy, mỗi người trong chúng ta có thể tự hỏi: tưởng tượng của mình được thánh hiến cho điều gì? Nó có thật sự được thánh hiến không? Khi chúng ta hình dung, chúng ta đang hình dung điều gì? Liệu đó có phải là sự hình dung được hướng dẫn bởi thể trí được linh hồn thấm nhuần, dẫn dắt việc tạo hình mà thể cảm dục có thể biểu hiện ra, hay chúng ta đang để cho những thôi thúc thấp hơn khơi dậy những hình ảnh chẳng liên quan gì đến điều mà Thiên Cơ — Thiên Cơ Thiêng Liêng — mong muốn được hoàn thành? |
|
So the consecrated creative imagination, the consecrated plan-sensitive creative imagination under the guidance of intuition, which is growing in power. I mean, how do we know what the Plan is to be? Well, the intuition knows this with immediacy, and that intuition is within us, so something within us deeply knows what is required, and can guide the whole creative process in the lower worlds. The intuition can guide the creative process in the lower worlds, so that the mind-guided or mind-directed creative imagination is consecrated to picture the patterns which must emerge, and not just personal patterns prompted by desire. |
Vì vậy, sự tưởng tượng sáng tạo được thánh hiến — sự tưởng tượng sáng tạo nhạy cảm với Thiên Cơ và được tận hiến dưới sự hướng dẫn của trực giác, vốn đang gia tăng quyền năng. Ý tôi là, làm sao chúng ta biết được Thiên Cơ sẽ là gì? Trực giác biết điều đó một cách tức thời, và trực giác ấy ở trong chúng ta; do đó, có điều gì đó sâu thẳm trong ta biết rõ điều gì là cần thiết và có thể hướng dẫn toàn bộ tiến trình sáng tạo trong các cõi thấp. Trực giác có thể dẫn dắt tiến trình sáng tạo trong các cõi thấp, để cho sự tưởng tượng sáng tạo được hướng dẫn bởi thể trí — hay được dẫn dắt bởi thể trí — được tận hiến nhằm hình dung những mô hình cần phải hiển lộ, chứ không chỉ những mô hình mang tính cá nhân được khơi dậy bởi dục vọng. |
|
[32] I have told you in earlier writings that basically the astral plane, |
[32] Tôi đã nói với các bạn trong các trước tác trước đây rằng, về căn bản, cõi cảm dục |
|
Always watched for the qualifiers. Astral matter, I guess is not nonexistent, but the astral plane, as we usually conceive, it, is not a reality it’s just a fabrication, which is eventually dissipated. |
Hãy luôn theo dõi những từ hạn định. Tôi nghĩ vật chất cảm dục không phải là không tồn tại, nhưng cõi cảm dục, như chúng ta thường hình dung, nó không phải là một thực tại, nó chỉ là một sự tạo tác, thêu dệt, cuối cùng sẽ bị tiêu tan. |
|
I have told you in earlier writings that basically the astral plane |
Tôi đã nói với các bạn trong những bài viết trước đây rằng, về cơ bản cõi cảm dục, |
|
[33] is non-existent as a part of the divine Plan; |
[33] không hiện hữu như một phần của Thiên Cơ; |
|
It may exist in its sort of illusory actuality, but it does not represent the Divine Plan as that plan exists on the higher planes, from the Atmic plane on down. |
Nó có thể tồn tại trong loại thực tại ảo tưởng của nó, nhưng nó không đại diện cho Thiên Cơ như kế hoạch đó tồn tại trên các cõi cao hơn từ cõi Atma trở xuống. |
|
[34] It is fundamentally the product of glamor of Kama Manas |
[34] về nền tảng, nó là sản phẩm của ảo cảm, của trí- |
|
That’s desire and mind mixed together in a way which serves neither |
Đó là dục vọng và trí tuệ pha trộn với nhau theo cách không phục vụ cho cái nào cả |
|
[35] a glamour which humanity itself has created and in which it has lived practically entirely since early Atlantean days. |
[35] cảm—một ảo cảm mà chính nhân loại đã tạo ra và trong đó nhân loại hầu như đã sống trọn vẹn từ những ngày đầu Atlantis. |
|
Under the promptings of its own ambition and the misguidance of the Black Lodge seizing an opportunity to misdirect humanity, |
Dưới những thúc đẩy của tham vọng riêng và sự hướng dẫn sai lầm của Hắc Đoàn, họ nắm bắt cơ hội để dẫn dắt sai nhân loại, |
|
a glamor which humanity itself has created, in which it has lived practically since early Atlantean days. |
một ảo cảm mà chính nhân loại đã tạo ra, trong đó họ đã sống gần như kể từ những ngày đầu của Atlantis. |
|
And what our early Atlantean days, once he gave us a kind of figure. Early Atlantean days were 12 million years ago. Okay. |
Những ngày đầu của Atlantis là gì? Một lần, Ngài đã cho chúng ta một con số, những ngày đầu của Atlantis là 12 triệu năm trước. |
|
[36] The effect of an increasing soul contact has not simply been to dispel the mists of glamour, but it has also served to consolidate and to bring into effective use, therefore, the imagination with its overwhelmingly powerful creative faculty. |
[36] Hiệu quả của sự tiếp xúc ngày càng tăng với linh hồn không chỉ là xua tan những màn sương của ảo cảm, mà do đó còn giúp củng cố và đưa vào vận dụng hữu hiệu sự tưởng tượng, với năng lực sáng tạo mạnh mẽ áp đảo của nó. |
|
Sometimes soul contact can augment them, |
Đôi khi, sự tiếp xúc linh hồn có thể làm tăng Ảo cảm. |
|
So, the question is this dedicated to that which is Plan aligned or dedicated to the out-picturing of the normal desire nature? Out-picturing. Okay. So, |
Vì vậy, câu hỏi là điều này có được tận hiến cho những gì chỉnh hợp với Thiên Cơ, hay được tận hiến cho sự tái hiện của bản tính dục vọng bình thường? |
|
The effect of an increasing soul contact has not simply been to dispel the mists of glamor, |
hiệu quả của việc gia tăng tiếp xúc linh hồn không chỉ đơn giản là làm tan biến những màn sương mù của ảo cảm, |
|
I suppose when soul contact is focused through the sharp focused mind it does help. |
Tôi cho rằng khi tiếp xúc linh hồn được tập trung thông qua thể trí tập trung sắc bén, nó thực sự có thể giúp làm tan biến ảo cảm. |
|
So, when focused through the laser beam of mind, the soul influence can assist in the dispelling of glamour. But it is also served to consolidate and bring into effective use therefore, the imagination with its overly overwhelmingly powerful creative faculty. I suppose this is for good or for ill |
Vì vậy, khi được tập trung thông qua tia laser của thể trí, ảnh hưởng của linh hồn có thể hỗ trợ trong việc làm tan biến ảo cảm. Nhưng nó cũng đã phục vụ để củng cố, và do đó đưa vào sử dụng hiệu quả sự tưởng tượng với năng lực sáng tạo vô cùng mạnh mẽ của nó. Điều này có thể giúp vào điều tốt hoặc xấu, năng lượng sáng tạo của sự tưởng tượng này, của sự tái hiện, của việc tạo ra hình ảnh và hình tướng, tạo ra hình ảnh và hình tướng bằng hình ảnh |
|
[37] This creative energy, when implemented by an illumined mind (with its thoughtform making ability), is then wielded by the disciple in order to make contacts higher than with the soul, and to bring into symbolic form that of which he becomes aware through the medium of a line of energy—the antahkarana—which he is steadily and scientifically creating. |
[37] Năng lượng sáng tạo này, khi được thực thi bởi một trí tuệ đã được soi sáng, cùng với khả năng tạo hình tư tưởng của nó, bấy giờ được đệ tử vận dụng nhằm thiết lập những tiếp xúc cao hơn sự tiếp xúc với linh hồn, và đưa vào hình thức biểu tượng điều mà y nhận biết qua trung gian của một đường năng lượng—antahkarana—mà y đang đều đặn và một cách khoa học tạo dựng. |
|
So, this is put in very technical language. How do we know what is above? We touch it, and a symbolic form may appear, and embody that which we have touched. I mean, there are symbols which are empty of real higher contact, but there are content, contact, but there are those which really do embody the higher touch. |
Vì vậy, điều này được đưa ra bằng ngôn ngữ rất kỹ thuật. Làm thế nào chúng ta biết những gì ở trên? Chúng ta chạm vào nó và một hình thức biểu tượng có thể xuất hiện và thể hiện những gì chúng ta đã chạm vào. Có những biểu tượng trống rỗng sự tiếp xúc cao hơn thực sự, nhưng có những tiếp xúc, những biểu tượng thực sự thể hiện cái chạm cao hơn. |
|
We are trying to emerge from this glamour, this kama-manas, this creation of forms which have nothing to do with the expression of the Divine Plan, into the creation of forms through the use of the intuitively inspired, soul-inspired, creative imagination, forms which then will represent the divine plan. Because we’re involved in a creative process here, we are out-picturing, and what we out-picture tends to happen in the lower three worlds. So, we have to out-picture that which is really aligned with the intuition and with the higher aspects, the soul aspects, higher aspects of the mind. |
Chúng ta đang cố gắng thoát ra khỏi ảo cảm này — khỏi kama-manas, khỏi sự tạo tác các hình tướng không hề liên quan đến sự biểu lộ của Thiên Cơ — để bước vào công cuộc sáng tạo các hình tướng thông qua việc sử dụng sự tưởng tượng sáng tạo được soi sáng bởi trực giác, được linh hồn gợi hứng; những hình tướng ấy rồi sẽ biểu hiện Thiên Cơ thiêng liêng. Bởi vì chúng ta đang tham dự vào một tiến trình sáng tạo, chúng ta đang hình dung ra bên ngoài, và những gì chúng ta hình dung sẽ có khuynh hướng xuất hiện trong ba cõi thấp. Do đó, chúng ta phải hình dung ra bên ngoài những gì thật sự được chỉnh hợp với trực giác và với các phương diện cao hơn — các phương diện của linh hồn và các phương diện cao hơn của thể trí. |
|
The effect of an increasing soul contact has not simply been to dispel the myths of glamour. Some of what DK tells us, it’s really the sharp focus laser-like objective mind, albeit empowered by the soul, which is the reducer of glamour, and that soul energy itself, when the mind is not sufficiently involved, can in fact increase the glamour. It’s intuition that dispels illusion, and the focus laser-like accurate objective mind, which dissipates glamour, but a soul alignment is still connected to that use of laser-like mind. |
Tác động của sự tiếp xúc ngày càng sâu rộng với linh hồn không chỉ đơn thuần là làm tan biến những màn sương của ảo cảm. Như Chân sư DK nói với chúng ta, chính thể trí khách quan sắc bén, tập trung như tia laser — dù được năng lượng linh hồn tiếp sức — mới là yếu tố làm tiêu tan ảo cảm; còn bản thân năng lượng linh hồn, khi thể trí chưa được tham dự đủ, thực ra có thể làm tăng thêm ảo cảm. Chính trực giác mới là yếu tố xua tan ảo tưởng, còn thể trí khách quan chính xác, tập trung như tia laser, mới là yếu tố làm tiêu tan ảo cảm; tuy nhiên, sự chỉnh hợp với linh hồn vẫn gắn liền với việc sử dụng thể trí tập trung như tia sáng ấy. |
|
So, this increasing soul contact also has served to consolidate and bring into effective use the imagination with its overwhelmingly powerful creative faculty, because DK has talked about imagination as a soul faculty, and so it stimulates the reflected astral faculty of imagination, a creative faculty. |
Vì vậy, sự tiếp xúc ngày càng tăng với linh hồn cũng giúp củng cố và đưa vào sử dụng hiệu quả năng lực tưởng tượng với quyền năng sáng tạo vô cùng mạnh mẽ của nó, bởi vì Chân sư DK đã nói rằng tưởng tượng là một năng lực của linh hồn, và như thế, nó kích thích năng lực tưởng tượng phản chiếu của thể cảm dục — một năng lực sáng tạo. |
|
So, this creative energy, when given over simply to desire, it’s going to create glamour and all sorts of misapprehension on the astral plane, but when implemented by the illumined mind, with its thought form making ability, will affect the images made. |
Do đó, năng lượng sáng tạo này, khi chỉ được giao phó cho dục vọng, sẽ tạo ra ảo cảm và đủ loại hiểu lầm trên cõi cảm dục; nhưng khi được vận dụng bởi thể trí được soi sáng, với khả năng kiến tạo hình tư tưởng của nó, thì nó sẽ ảnh hưởng đến chính những hình ảnh được tạo ra. |
|
when implemented by the illumined mind with its thought form, making ability is then wielded by the disciple in order to make contacts higher than with the soul. |
khi được thực hiện bởi trí tuệ được soi sáng với hình tư tưởng của nó, khả năng tạo sau đó được đệ tử vận dụng để tạo ra các tiếp xúc cao hơn so với linh hồn. |
|
So, creative imagination brings us into contact with the spiritual triad, which is the reason why we, envision the twofold rainbow bridge touching, at least symbolically, the realms of the spiritual triad. It is a realm higher than that of the soul, which is found in the builder upon the second sub plane of the mental plane. But spiritual triad has its lowest point on the first sub plane of the mental plane. |
Vì vậy, sự tưởng tượng sáng tạo đưa chúng ta tiếp xúc với tam nguyên tinh thần, đó là lý do tại sao chúng ta hình dung cây cầu vồng hai màu chạm, ít nhất theo cách biểu tượng, đến các lãnh vực của tam nguyên tinh thần. Đó là một lãnh vực cao hơn so với lãnh vực của linh hồn, vốn được tìm thấy trên cõi phụ thứ hai của cõi trí. Nhưng tam nguyên tinh thần có điểm thấp nhất của nó trên cõi phụ thứ nhất của cõi trí. |
|
When it’s wielded by the disciple, it makes contacts higher than with the soul and brings into symbolic form |
Khi nó được đệ tử vận dụng, nó tạo ra các tiếp xúc cao hơn so với linh hồn và đưa vào hình thể biểu tượng |
|
That’s so important here, |
Điều đó rất quan trọng ở đây, |
|
that of which he becomes aware through the medium of a line of energy of the Antahkarana, which he is steadily and scientifically creating. |
những gì y nhận thức được thông qua phương tiện của một tuyến năng lượng của Antahkarana, mà y đang kiên định và khoa học tạo ra. |
|
So, he touches something and how does he represent it to himself? He touches something high through the use of the creative imagination, and he represents it symbolically to himself through forms which result from that contact. We have to assess our imaginative life, and we have to look at what may be the quality of the forms that appear to us in our creative imagination. What is the nature of those forms, perhaps, will tell us what particular vibratory source is stimulating this out-picturing ability. I guess that’s why alignment is so very important, to make sure that it is soul sources and triadal sources which are stimulating the creative imagination, and not the promptings of the lower body or the selfish mind, or any of those personal promptings, which can also induce a type of out-picturing, which is related to these lower objectives. |
Vì thế, y chạm đến điều gì đó — và làm sao y biểu hiện điều đó cho chính mình? Y chạm đến một điều gì đó cao cả thông qua việc sử dụng sự tưởng tượng sáng tạo, và y biểu hiện nó cho chính mình một cách biểu tượng, qua những hình tướng phát sinh từ sự tiếp xúc ấy. Chúng ta phải tự đánh giá đời sống tưởng tượng của mình, và cần xem xét phẩm chất của những hình tướng xuất hiện trong sự tưởng tượng sáng tạo của mình. Bản chất của những hình tướng ấy, có lẽ, sẽ cho chúng ta biết nguồn rung động đặc thù nào đang kích thích năng lực hình dung này. Tôi cho rằng đó chính là lý do tại sao sự chỉnh hợp lại vô cùng quan trọng — để bảo đảm rằng chính các nguồn năng lượng từ linh hồn và Tam nguyên tinh thần đang kích hoạt sự tưởng tượng sáng tạo, chứ không phải là những thôi thúc của thể thấp, của thể trí vị kỷ hay bất kỳ xung động cá nhân nào khác, vốn cũng có thể gây ra một loại hình dung hướng ngoại, nhưng lại gắn liền với các mục tiêu thấp hơn. |
|
[38] It might be said (equally symbolically) |
[38] Có thể nói, cũng theo nghĩa biểu tượng, |
|
That means not literally and yet conveying important information |
Điều đó có nghĩa là không theo nghĩa đen và vẫn truyền đạt thông tin quan trọng |
|
[39] that at each initiation he tests the connecting bridge |
[39] rằng ở mỗi lần điểm đạo, y kiểm nghiệm cây cầu nối |
|
What really does it touch? What realm does it touch? |
Nó thực sự chạm vào cái gì? Nó chạm vào lãnh vực nào? |
|
[40] and discovers gradually the soundness of that which he has created |
[40] và dần dần khám phá sự vững chắc của điều mà y đã tạo dựng |
|
One wonders about sound in connection with the bridge. It’s an interesting word. Soundness is interesting it can hint at the participation of sound in the building and sustaining of the bridge. Soundness means firmness |
Người ta tự hỏi về mối liên hệ giữa âm thanh (sound) và cây cầu — Soundness là một từ thật thú vị và đáng chú ý, vì nó có thể gợi ý về sự tham dự của âm thanh trong việc xây dựng và duy trì cây cầu, điều đó có nghĩa là độ bền chắc, sự kiên cố. |
|
[41] under the inspiration of the spiritual triad. |
[41] dưới cảm hứng của Tam Nguyên Tinh Thần và với sự trợ giúp của ba phương diện trong trí tuệ của y (trí trừu tượng, linh hồn hay Con của Trí Tuệ, và hạ trí cụ thể), kết hợp với sự hợp tác thông minh của phàm ngã được linh hồn thấm nhuần. Trong những giai đoạn đầu của công việc khẩn cầu, khí cụ được sử dụng là sự tưởng tượng sáng tạo. |
|
So perhaps let us say building of the antahkarana is inspired from above and only when that inspiration is present will the process be successful. It’s not a question of someone below saying, really you should build your antahkarana, it’s a sense of the… it’s a question of the sensed need inspired from above. |
Vì vậy, có lẽ chúng ta có thể nói việc xây dựng antahkarana được truyền cảm hứng từ trên, và chỉ khi cảm hứng đó có mặt thì quá trình mới thành công. Đó không phải là vấn đề của ai đó bên dưới nói, “Này, bạn nên xây dựng antahkarana của mình”. Đó là vấn đề của nhu cầu được cảm nhận được truyền cảm hứng từ trên. |
|
It might be said equally symbolically, that at each initiation he tests the connecting bridge and discovers gradually the soundness of that which he has created under the inspiration of the Spiritual Triad, |
Có thể nói một cách biểu tượng tương tự rằng ở mỗi cuộc điểm đạo, y thử nghiệm cây cầu kết nối và dần khám phá ra tính vững chắc của những gì y đã tạo ra dưới cảm hứng của Tam Nguyên Tinh Thần. |
|
It’s not some inert factor to be reached. It is actively engaged in evoking response from the lower man |
Đó không phải là một yếu tố trơ để đạt được. Nó tích cực tham gia vào việc gợi lên đáp ứng từ con người thấp hơn |
|
and with the aid of the three aspects of his mind, the abstract mind, the soul or Son of Mind and the lower concrete mind. |
và với sự hỗ trợ của ba khía cạnh của trí tuệ y—trí trừu tượng, linh hồn hay Con của Trí Tuệ, và hạ trí cụ thể. |
|
And this, these are one way of looking at the three minds. One way of looking at the three minds, which must unite in the Fifth Ray formula or word of power. And with the aid of the three aspects of his mind, combined with the intelligent cooperation of his soul infused personality. |
Đây là một cách nhìn về ba phương diện của trí tuệ, vốn phải hợp nhất trong công thức hay quyền năng từ của Cung Năm. Và với sự hỗ trợ của ba khía cạnh của trí tuệ, kết hợp với sự hợp tác thông minh của phàm ngã được linh hồn thấm nhuần của y. |
|
he tests the connecting bridge and gradually discovers the soundness of that which he has created on the inspiration of the spiritual triad and with the aid of the three aspects of his mind combined with the intelligent cooperation of his soul infused personality. |
Y thử nghiệm cây cầu kết nối và dần khám phá ra tính vững chắc của những gì y đã tạo ra dưới cảm hứng của tam nguyên tinh thần, và với sự hỗ trợ của ba khía cạnh của trí tuệ y, kết hợp với sự hợp tác thông minh của phàm ngã được linh hồn thấm nhuần của y. |
|
In the early stages of this invocative work, he’s calling for response from the higher triadal sources, the instrument used is the creative imagination. |
Trong các giai đoạn đầu của công việc khẩn cầu này, y đang kêu gọi đáp ứng từ các nguồn tam nguyên cao hơn, công cụ được sử dụng là sự tưởng tượng sáng tạo. |
|
So, he is attempting, he’s under the inspiration of the triad, but he’s also attempting to invoke or see that there is evoked a response from the triad and he uses the creative imagination to call for that response to invoke that evocation. |
Y đang cố gắng, y đang dưới cảm hứng của Tam nguyên tinh thần, nhưng y cũng đang cố gắng khẩn cầu hay thấy rằng có sự gợi lên một đáp ứng từ tam nguyên, và y sử dụng sự tưởng tượng sáng tạo để kêu gọi đáp ứng đó để khẩn cầu sự gợi lên đó. |
|
It might be said equally symbolically that at each initiation he tests the connecting bridge and discovers gradually the soundness of that he has created under the inspiration of the spiritual triad. |
Có thể nói một cách biểu tượng tương tự rằng ở mỗi cuộc điểm đạo, y thử nghiệm cây cầu kết nối và dần khám phá ra tính vững chắc của cái mà y đã tạo ra lớn hơn dưới cảm hứng của tam nguyên tinh thần. |
|
And he’s created it under the inspiration of the triad and with the aid of the three aspects of the mind. So, the, bridge is created from above and below. The abstract mind, the soul or Son of Mind, and the lower concrete mind combined with the intelligent cooperation of the soul infused personality. He’s not simply a personality at this point. He cannot really begin to build the bridge until he is a soul infused personality. |
Và y đã tạo ra nó dưới cảm hứng của tam nguyên và với sự hỗ trợ của ba khía cạnh của trí tuệ. Vì vậy, cây cầu được tạo ra từ trên và dưới. Trí trừu tượng, linh hồn hay con của trí tuệ, và hạ trí cụ thể kết hợp với sự hợp tác thông minh của phàm ngã được linh hồn thấm nhuần. y không chỉ đơn giản là một phàm ngã tại thời điểm này. Y không thể thực sự bắt đầu xây dựng cây cầu cho đến khi y là một phàm ngã được linh hồn thấm nhuần. |
|
[42] This enables him at the very beginning to act as if he were capable of thus creating; |
[42] Điều này giúp y, ngay từ khởi đầu, hành động như thể y có khả năng sáng tạo như vậy; |
|
Using the creative imagination he acts as if. |
Sử dụng sự tưởng tượng sáng tạo y hành động như thể. |
|
[43] then, when the as if imaginative consciousness is no longer useful, he becomes consciously aware of that which he has—with hope and spiritual expectancy—sought to create; he discovers this as an existent fact and knows past all controversy that “faith is the substance of things hoped for, the evidence of things not seen.” |
[43] rồi, khi tâm thức tưởng tượng theo lối “như thể” không còn [Page 444] hữu dụng nữa, y trở nên hữu thức nhận biết điều mà y đã — với hy vọng và sự mong đợi tinh thần — tìm cách tạo dựng; y khám phá điều này như một sự kiện hiện hữu và biết vượt ngoài mọi tranh cãi rằng “đức tin là chất liệu của những điều được hy vọng, là bằng chứng của những điều không thấy được.” |
|
And here he is quoting Saint Paul. And imagination yields to the realization of a created reality, the antahkarana. So, we begin with creative imagination, and eventually we realize that in fact we have created this bridge of light which is going to connect the higher and lower worlds. |
Ngài đang trích dẫn câu nói của Thánh Phao-lô, và sự tưởng tượng nhường chỗ cho sự nhận thức về một thực tại được tạo ra, cầu antahkarana. Vì vậy, chúng ta bắt đầu với sự tưởng tượng sáng tạo và cuối cùng chúng ta nhận ra rằng trên thực tế, chúng ta đã tạo ra cây cầu ánh sáng này, vốn sẽ kết nối các cõi giới cao hơn và thấp hơn. |
|
It’s so deep and it requires such consistent pondering. We really, in the Schools of the future, we will pour over such information. |
Bài viết rất sâu sắc, và nó đòi hỏi sự suy ngẫm nhất quán như vậy. Chúng ta thực sự, trong các Trường Tham thiền tương lai, chúng ta sẽ nghiên cứu kỹ lưỡng thông tin như vậy. |
|
So let me say then that this is the end of Rays an Initiation of webinar commentary program 25 and pages 441 to 444, and we will continue here with a new section beginning of Rays and Initiation webinar commentary three, program 26 pages 444 to something. And we’re beginning a new section called Building the Antahkarana. |
Vì vậy hãy để tôi nói rằng đây là kết thúc của bình luận webinar Các Cung và Điểm Đạo chương trình 25 và trang 441 đến 444, và chúng ta sẽ tiếp tục ở đây với một phần mới bắt đầu của bình luận webinar Các Cung và Điểm Đạo ba, chương trình 26 trang 444 đến một cái gì đó. Và chúng ta đang bắt đầu một phần mới có tên là Xây dựng Antahkarana. |
|
It’s so subtle that unless we really ponder over these words and find that internal response to our pondering, we may simply get caught in a kind of concrete consideration of what the Tibetan has presented to us, and that is not the way to go. We want to touch the subtler implications of what he is seeing. Anyway, we have established the importance of the creative imagination in the building process, and that creative imagination has to be guided by the soul within the mind, and eventually by the intuition itself, so that what the imagination produces is a true representation of that which the intuition reveals on its own plane, the Buddhic plane. |
Điều này thật tinh tế đến mức, nếu chúng ta không thật sự suy ngẫm sâu về những lời này và tìm ra sự đáp ứng nội tâm đối với sự chiêm nghiệm ấy, thì chúng ta có thể dễ dàng bị mắc kẹt trong cách hiểu mang tính cụ thể về những gì mà Chân sư Tây Tạng đã trình bày — và đó không phải là con đường đúng đắn. Chúng ta muốn chạm đến những hàm ý vi tế hơn trong điều mà Ngài đang truyền đạt. Dù sao thì chúng ta cũng đã xác lập được tầm quan trọng của sự tưởng tượng sáng tạo trong tiến trình kiến tạo, và sự tưởng tượng sáng tạo ấy phải được hướng dẫn bởi linh hồn trong thể trí, và cuối cùng là bởi trực giác chính nó, để cho những gì tưởng tượng tạo ra là sự biểu hiện chân thực của điều mà trực giác tiết lộ trên cõi riêng của nó — cõi Bồ đề. |
|
Friends, I think that will be it for the moment and we’ll see if I can get to this. It’s I’ve gone over this many times. I’ve taught these two classes and I’ve tried a teach it to myself as well. |
Các bạn, tôi nghĩ đó sẽ là tất cả cho lúc này và chúng ta sẽ xem tôi có thể đạt được điều này không. Tôi đã xem xét điều này nhiều lần. Tôi đã dạy điều này cho các lớp học và tôi cũng đã cố gắng dạy nó cho chính bản thân mình. |
|
It’s deep and only practice of that which the Tibetan has given will confirm the reality of that which he imparts. We cannot grasp this simply, theoretically we must do in order to know, we’ll move on to program 26 as shortly as possible. See you then.. |
Nó sâu sắc và chỉ có thực hành những gì Chân sư Tây Tạng đã ban cho mới xác nhận thực tại của những gì Ngài truyền đạt. Chúng ta không thể nắm bắt điều này chỉ bằng lý thuyết, chúng ta phải làm để biết, chúng ta sẽ chuyển sang chương trình 26 càng sớm càng tốt. Hẹn gặp lại các bạn. |