Bình Giảng Antahkarana — Webinar 39

📘 Sách: Bình Giảng Antahkarana – Tác giả: Michael D. Robbins

Antahkarana Webinar 39

Tóm Tắt

Bối cảnh tiến hoá từ tam nguyên đến nhị nguyên qua antahkarana

Thầy MDR mở đầu bằng cách nhắc lại tiến trình từ “ba thành hai, rồi thành một”, và xa hơn nữa sau Đại giai kỳ qui nguyên là trạng thái vượt ngoài mọi quy định thông thường. Thầy giải thích rằng khi linh hồn không còn làm trung gian nữa mà được hấp thu vào hai cực tinh thần và hình tướng, thì nhị nguyên cao hơn xuất hiện; đó là điều kiện để hiểu bản chất của Niết Bàn. Thầy MDR lưu ý Niết Bàn thật sự, nhất là Niết Bàn của bậc điểm đạo cao như Đức Phật ở lần điểm đạo thứ sáu, hoàn toàn khác với loại “giác ngộ” mà con người thường gán cho lần điểm đạo thứ ba. Thầy trích ý “Niết Bàn là sự khởi đầu của Con Đường Bất Tận” để nhấn mạnh rằng đây không phải điểm kết thúc mà là mở đầu cho một lộ trình còn cao hơn của các thành viên Thánh đoàn.

Antahkarana là bước đầu dẫn đến nhị nguyên cao hơn

Theo Chân sư DK, bước đầu để tạo ra nhị nguyên này là xây dựng antahkarana, và việc này chỉ được thực hiện có ý thức khi đệ tử đang chuẩn bị cho lần điểm đạo thứ hai. Thầy MDR nhấn mạnh đây là một xác nhận rất rõ ràng mà Thầy đã nhiều lần lặp lại trước đó, đồng thời liên hệ nó với Kỹ Thuật Nhị Nguyên trong Tâm Lý Học Nội Môn, cho rằng công việc antahkarana rất có thể là một phần của kỹ thuật ấy. Thầy nhận xét lần điểm đạo thứ hai mang sắc thái Hổ Cáp mạnh, có Sao Thủy là chủ tinh theo góc độ nội môn, nên rất liên quan đến xây dựng antahkarana vì đây là hành tinh then chốt của tiến trình bắt cầu. Thầy đề xuất rằng muốn làm việc này đúng cách thì phải có tập trung trí tuệ mạnh, đồng thời làm chủ Sự tưởng tượng sáng tạo và vận dụng thượng trí đã được soi sáng.

Ai thực sự đang chuẩn bị cho lần điểm đạo thứ hai

Chân sư DK nói có “hàng ngàn” người đang chuẩn bị như vậy, và Thầy MDR cho rằng tuy con số này nhỏ so với số người đang tiến về lần điểm đạo thứ nhất, nó vẫn rất đáng kể trong bối cảnh tiến hoá hiện nay. Thầy nhấn mạnh tiêu chuẩn là những người chí nguyện và đệ tử chân chính làm việc không lệch hướng cho sự tiến bộ tinh thần, với động cơ thanh khiết, và quay về linh hồn một cách không chao đảo; những người ấy có thể được giả định là đã qua lần điểm đạo thứ nhất. Thầy MDR đặc biệt lưu ý các chữ “undeviatingly” và “unswervingly” cho thấy tính liên tục, không phải kiểu lúc làm lúc bỏ của đời sống chí nguyện thông thường. Theo Thầy, đây là dấu hiệu của một định hướng bền vững, chứ không phải một nhiệt tâm gián đoạn.

Lần điểm đạo thứ nhất và sự ra đời của Đức Christ trong tim

Thầy MDR giải thích lần điểm đạo thứ nhất “hàm ý sự sinh ra của Đức Christ hài nhi trong tim” theo nghĩa biểu tượng, tức là sự thức tỉnh của tâm thức Đức Christ trong trung tâm tim. Thầy lưu ý lần điểm đạo này có liên hệ với cả trung tâm tim lẫn trung tâm xương cùng, nhưng tim mang ý nghĩa nổi bật hơn trong cách diễn đạt của Chân sư DK. Theo Thầy, đây là giai đoạn bắt đầu vượt qua tính chia rẽ, cảm nhận sự hợp nhất của nhiều sự sống trong năng lượng bác ái. Từ đây, người đệ tử dần dần thức nhận rằng tâm thức hợp nhất quan trọng hơn sự tách biệt của phàm ngã.

Minh Triết Ngàn Đời và nhu cầu phổ biến khoa học bắt cầu

Chân sư DK nói sẽ có nhiều người chuẩn bị xây dựng Cây cầu vồng dưới ảnh hưởng của Minh Triết Ngàn Đời, và Thầy MDR nhận xét rằng hiện nay con số ấy hẳn đã lớn hơn nhiều so với thời điểm văn bản được viết vào thập niên 1940. Thầy lưu ý có nhiều cách bắt cầu, nhưng phương pháp nhanh nhất và đã được thử nghiệm chính là những gì Minh Triết Ngàn Đời truyền dạy. Theo Thầy, cần phổ biến rộng rãi sự hiểu biết này để mọi người thấy lợi ích cụ thể của công việc antahkarana, vì nhiều người không bắt tay vào làm chỉ vì chưa thấy giá trị của nó. Thầy MDR còn nhận xét táo bạo rằng đến cuối thế kỷ 21, huyền bí học có thể “thắng thế”, tức Minh Triết Ngàn Đời sẽ được công nhận rộng rãi hơn.

Sứ mạng của Chân sư DK và vấn đề đồng hoá giáo huấn

Thầy MDR nhấn mạnh câu Chân sư DK nói công việc của Ngài là truyền ra dưới hình thức sách vở thông tin về giai đoạn kế tiếp của sự nhận biết thông minh và tinh thần của nhân loại. Thầy nhận xét điều này phù hợp với bản chất Song Tử rất mạnh nơi Chân sư DK, và còn suy đoán về các dấu hiệu hoàng đạo nổi bật nơi Chân sư DK, Chân sư KH cùng Alice Bailey, Foster Bailey, Mary Bailey, RSW và Marian Walter. Thầy lưu ý với sự chờ đợi hướng tới năm 2025, mức độ nhân loại đồng hoá các giáo huấn hiện nay có thể quyết định Chân sư DK sẽ còn có thể truyền thêm gì trong loạt cầu nối giữa khoa học con người và khoa học của các chân sư. Theo Thầy, antahkarana không phải một đề tài xa lạ, huyền hoặc vô dụng, mà là điều thiết yếu nếu nhân loại phải “tiến lên như đã được hoạch định”.

Nhân loại như đệ tử thế gian và sự đảo chiều trên bánh xe đời sống

Thầy MDR giải thích rằng cũng như cá nhân đệ tử phải tự đảo chiều trên bánh xe đời sống và bước đi ngược chiều kim đồng hồ, nhân loại cũng phải làm như vậy. Thầy xem đây là sự tái định hướng toàn bộ các năng lượng trong hệ thống năng lượng con người và của toàn thể nhân loại, đồng thời liên hệ sự đảo chiều này với tiến trình cánh hoa thứ năm trong Hoa Sen Chân Ngã. Tuy nhiên, Thầy nhận xét nhân loại hiện chưa đảo chiều một cách dứt khoát; hiện tồn tại một thế đối kháng mạnh giữa lực lượng muốn đổi hướng và những thế lực phản động còn bám chặt “những lề thói cũ xấu xa”. Thầy cũng nhấn mạnh rằng “nhân loại là đệ tử thế gian”, nên cuộc đảo chiều này mang tính tập thể, không chỉ cá nhân.

Sự tái lâm của Đức Christ và các điều kiện tiên quyết

Theo Thầy MDR, sự thức tỉnh tập thể của nhân loại đối với xung lực tinh thần đang đến gần, nhưng chưa thể xảy ra “qua một đêm”. Thầy lưu ý sự tái lâm của Đức Christ sẽ là dấu hiệu cho thấy nhân loại đã đi qua lần điểm đạo thứ nhất ở cấp độ tập thể, nhưng trước đó phải có nhiều điều kiện được hoàn tất: các chân sư và đệ tử của Các Ngài phải được thiết lập trong các trung tâm thế giới, người có quyền lực phải biết tìm đến các Ngài để xin lời khuyên đúng đắn, các tôn giáo phải “tự dọn nhà”, phải có chia sẻ ở một mức độ nhất định, và phải có một mức độ hòa bình khả dĩ. Thầy nhận xét rằng tình trạng chiến tranh hiện nay, cả bên ngoài lẫn tâm lý, cho thấy thời điểm ấy vẫn chưa tới. Thầy cũng nhấn mạnh thời điểm tái lâm không do lịch biểu cố định mà tùy thuộc điều kiện năng lượng và các mãnh lực trong nhân loại và trên địa cầu.

Hai phần ba nhân loại và câu hỏi về “chu kỳ thế giới”

Khi Chân sư DK nói “hai phần ba” những người sẽ đạt mục tiêu tiến hoá trong chu kỳ thế giới này đang bắt đầu đảo chiều, Thầy MDR dừng lại rất lâu để suy xét. Thầy đặt câu hỏi “chu kỳ thế giới” ở đây có nghĩa là cuộc tuần hoàn thứ tư, hay một chu kỳ khác rộng hơn hoặc hẹp hơn, vì thuật ngữ này có thể chỉ giống dân gốc, giống dân phụ, một cuộc tuần hoàn trong dãy, một cuộc tuần hoàn trong hệ hành tinh, thậm chí trong quy chiếu Thái dương Thượng đế có thể là cả một Đại giai kỳ sinh hóa. Thầy so sánh tỉ lệ hai phần ba với ba phần năm trong “Ngày Phán Xét” của cuộc tuần hoàn thứ năm, nơi hai phần năm sẽ được chuyển đi nơi khác để tiếp tục giáo dục, có thể trong hệ hành tinh của chúng ta và thậm chí sang Sao Hỏa. Thầy MDR nhận xét chính việc đặt ra những câu hỏi như vậy là khởi đầu của một khẩn cầu đối với câu trả lời, và nhấn mạnh tiến bộ đạt được qua chất lượng câu hỏi mà người học dám nêu ra.

Phương diện ba sáng tạo và công việc tạo tác trên cõi trí

Thầy MDR bình giải đoạn nói rằng trong tiến trình xây dựng antahkarana, phương diện thiêng liêng thứ ba, tức Tác Nhân Sáng Tạo, đi vào hoạt động. Thầy nhận xét thông thường phương diện ba là phương diện đầu tiên biểu lộ, nhưng ở đây lại xuất hiện như kết quả của sự hiện diện sẵn có của một và hai, tạo nên trình tự một-hai-ba-rồi-hai-rồi-một. Theo Thầy, đệ tử học cách thao tác các năng lượng và mãnh lực theo Thiên Cơ, và đây là một hình thức sáng tạo thực thụ. Thầy còn liên hệ việc sáng tạo trên cõi trí với quá trình cung ba tạo ra các tổ hợp mới, như Chân sư Morya từng diễn đạt.

Từ giấc mơ, thị kiến đến nghệ thuật sáng tạo trên cõi trí

Chân sư DK mô tả những người tiến bộ bắt đầu sáng tạo trên cõi trí: họ mơ những giấc mơ, thấy thị kiến, chạm vào vẻ đẹp vô hình và tiếp xúc với Trí của Thượng đế rồi trở lại trần gian với một ý tưởng. Thầy MDR giải thích rằng lúc ấy ảnh hưởng đến từ linh hồn, hoặc nơi người rất tiến bộ thì đến từ Tam Nguyên Tinh Thần, và họ cố đem điều vô hình xuống thành hình. Theo Thầy, đây là lịch sử phát triển năng lực sáng tạo của con người: từ những tiếp xúc vô hình trong thế giới cao hơn đến nỗ lực biểu lộ chúng bằng nghệ thuật, tư tưởng hay công trình trên cõi trí. Công việc xây dựng antahkarana là một mức sáng tạo còn tinh tế hơn, vì vật liệu của nó quá vi tế nên không thể biểu lộ trực tiếp trên cõi hồng trần.

Cây cầu hướng lên trung tâm sự sống

Thầy MDR nhấn mạnh rằng do định hướng cố định, cây cầu đệ tử xây không đi xuống “trung tâm tâm thức” hay “sự xuất hiện trong ánh sáng”, mà đi lên “trung tâm sự sống”, tức hướng về Chân Thần. Thầy giải thích antahkarana là cây cầu của ánh sáng cố định, không chập chờn, và là biểu tượng cho nhu cầu hợp nhất những phần bị phân ly của cấu trúc con người sau cuộc giáng hạ xuống các cõi thấp. Thầy mở rộng ý này bằng cách mô tả nhiều kiểu bắt cầu trong tiến trình tiến hoá: từ cõi hồng trần lên cõi dĩ thái, lên cõi cảm dục, lên cõi hạ trí, giữa các cõi phụ của cõi trí, từ cõi thượng trí sang cõi Bồ đề, lên cõi atma, rồi về sau từ vận cụ chân thần sang cõi logoic. Theo Thầy, hiện nay nhiều người còn đang bắt cầu vào thế giới của linh hồn, nhưng đồng thời chương trình học mới đã bắt đầu: bắt cầu vào Tam Nguyên Tinh Thần, tức vừa học chương trình bác ái vừa học chương trình ý chí.

Khó khăn của người mới bắt đầu: làm việc trong bóng tối

Thầy MDR cho rằng đoạn này diễn tả trung thực nhất kinh nghiệm của người bắt đầu xây antahkarana: phải làm việc trong bóng tối, không kiểm chứng được cái mình đang xây, và bộ não hồng trần chưa đủ tinh tế để ghi nhận kết quả. Vì thế, người học phải hoàn toàn dựa vào kỹ thuật đã được chứng minh và tiếp tục bằng đức tin. Thầy nhận xét đây là chỗ mà đức tin vẫn cần thiết ngay cả ở trình độ huyền bí học khá cao, vì nếu không có nó thì người đệ tử sẽ làm việc một cách co giật, thất thường, thay vì kiên định. Theo Thầy, trong công việc này ta phải “đi trong bóng tối nhưng nắm tay người hướng đạo”, và Chân sư DK đã chứng tỏ Ngài hoàn toàn đáng tin đối với ai thực sự hiểu những gì Ngài truyền đạt.

Dấu hiệu thành công ban đầu của công việc bắt cầu

Chân sư DK nói bằng chứng thành công có thể đến rất chậm vì tùy vào độ nhạy của bộ não và phẩm chất của các tế bào não, nên ngay cả khi thành công thật sự vẫn có thể không ghi nhận được. Thầy MDR lưu ý con người luôn muốn nhìn thấy bằng chứng cụ thể để được khích lệ, nhưng ở loại công việc cao này thường không được thỏa mãn ngay. Những bằng chứng ban đầu, theo đoạn văn và theo Thầy nhấn mạnh, có thể chỉ là một tia trực giác tinh thần, một sự nhận ra đột ngột về Ý Chí-hướng Thiện trong hình thức năng động và có tính nhóm, khả năng hiểu và giúp người khác hiểu các nguyên lý tinh thần và huyền bí nền tảng, hoặc một “năng khiếu mặc khải” vừa biết tiếp nhận vừa biết phân phối, nên có hiệu quả đối với thế giới. Thầy MDR khuyên người nghe tự xem mình đã có bất kỳ dấu hiệu nào trong số ấy chưa.

Thái độ đúng: thực nghiệm, vâng phục, tin cậy và chờ đợi

Thầy MDR xem câu “hãy thực nghiệm, vâng phục, tin cậy kinh nghiệm của những người dạy dỗ và chờ đợi kiên nhẫn kết quả” là một trong những câu quan trọng nhất của toàn đoạn. Thầy nhận xét đáng ngạc nhiên là ngay cả nhiều học trò trực tiếp của Chân sư DK cũng không thực sự vâng phục một cách trung thành và liên tục các chỉ dẫn nhận được. Thầy tự phản tỉnh rằng ngay bản thân Thầy cũng không phải lúc nào cộng tác đủ mức, nên càng thấy rõ độ kiên định mà công việc này đòi hỏi là phi thường. Theo Thầy, mỗi người cần tự hỏi mình có thật sự tin cậy Chân sư DK hay không; còn với Thầy, sau nhiều năm khảo sát, sự tin cậy ấy là rất vững chắc.

Sáu giai đoạn của tiến trình xây dựng

Thầy MDR liệt kê sáu từ khóa của tiến trình: Intention, Visualization, Projection, Invocation and Evocation, Stabilization, Resurrection. Thầy nhận xét số sáu thường là phần mở đầu cho số bảy, và “Resurrection” tuy được gọi là giai đoạn thứ sáu ở đây nhưng lại gợi tới lần điểm đạo thứ bảy, nên toàn bộ chuỗi này hàm ý một tiến trình giải phóng rất sâu xa. Theo Thầy, antahkarana đôi khi được xem là một lối thoát huyền bí, nhưng thật ra không phải để trốn khỏi đời mà để vươn đến vị trí có thể phụng sự hữu hiệu hơn nhiều. Thầy cũng phân biệt Thế giới của ý nghĩa là thế giới của linh hồn, còn Thế giới của thâm nghĩa là thế giới của Tam Nguyên Tinh Thần, qua đó cho thấy muốn hiểu sáu giai đoạn này phải học cách đi từ bề mặt chữ nghĩa vào tầng ý nghĩa sâu hơn.

Huấn luyện huyền bí và câu hỏi “ta là người sơ cơ hay đệ tử lão luyện?”

Thầy MDR dừng lại ở cụm “đệ tử lão luyện” và “người sơ cơ”, rồi đặt câu hỏi rất cá nhân cho người nghe: rốt cuộc ta thuộc loại nào. Thầy cho rằng cụm “đệ tử lão luyện” nghe đơn giản nhưng hàm chứa một nỗ lực nhất quán và lâu dài, không dễ tự nhận. Thầy liên hệ tới lời giải thích của Alice Bailey về chữ “meek”, rằng đó không phải yếu đuối mà là “được huấn luyện”, nên “những người nhu mì sẽ hưởng đất” có thể hiểu là những người đã được huấn luyện sẽ thừa hưởng địa cầu. Thầy MDR lưu ý rằng nhiều người đã đọc những đoạn này suốt nhiều năm, nhưng vấn đề thực sự là đã sáng tỏ quy trình chưa và đã thật sự làm chủ phần nào hay chưa.

Antahkarana như kỹ thuật tạo kênh liên lạc với Chân Thần

Thầy MDR giải thích sáu giai đoạn này bao trùm một kỹ thuật xây dựng, hay chính xác hơn là một tiến trình thao tác năng lượng, tạo ra sự tương giao giữa Chân Thần và con người đang khát vọng giải thoát trọn vẹn trên Con Đường Đệ Tử và Con Đường Điểm Đạo. Thầy lưu ý trong sách Tia Sáng và Điểm Đạo, Chân Thần đã trở thành một mục tiêu rõ rệt, không còn là một khái niệm xa xăm nữa. Antahkarana tạo ra một “kênh ánh sáng và sự sống”, và Thầy đề nghị nên nghĩ đến nó như một “kênh ánh sáng sống động”, vì nó thuộc về Sinh Mệnh Tuyến chứ không chỉ là ánh sáng thuần trí tuệ. Theo Thầy, khi kênh này được thiết lập, phương diện bác ái sẽ xuất hiện tự nhiên như kết quả của sự liên kết ấy.

Kỹ thuật Nhị Nguyên và việc vượt qua giai đoạn linh hồn

Thầy MDR nhấn mạnh antahkarana là kỹ thuật tạo ra hình thức nhị nguyên cao nhất mà con người có thể đạt tới, đồng thời loại bỏ kiểu biểu hiện tam phân của thiên tính. Thầy xem đây là lý do mạnh để nối nó với Kỹ Thuật Nhị Nguyên mà Chân sư DK từng gợi ý trước đó. Một điểm Thầy đặc biệt nhấn mạnh là tâm thức linh hồn chỉ là giai đoạn trung gian; dù hiện nay nó còn vượt quá sự thể hiện đầy đủ của chúng ta, người học vẫn phải nhớ rằng mục tiêu sau cùng không dừng ở linh hồn mà tiến tới đời sống trong Chân Thần và xa hơn nữa trên Con đường Tiến Hóa Cao Siêu. Thầy còn mở rộng viễn tượng này bằng các suy đoán về hành trình tương lai tới các hành tinh khác, các hệ sao khác, thậm chí đến Thất Tinh.

Nhân loại như trung gian thiêng liêng cho ba giới thấp

Ở phần cuối, Thầy MDR nhấn mạnh ý nghĩa phụng sự của antahkarana: từ góc nhìn các giới dưới nhân loại, chính nhân loại trở thành trung gian thiêng liêng chuyển tải năng lượng tinh thần xuống cho các sự sống có tâm thức thấp hơn ngã thức. Thầy mô tả nhân loại như “số bốn” làm đại thiên địa cho ba giới thấp, và đây là đối ứng với vai trò của Thánh đoàn đối với nhân loại. Theo Thầy, ta luôn phải thực hiện ở cấp thấp hơn điều đã được ban cho mình ở cấp cao hơn; nếu Thái dương Thiên Thần đã giúp nâng con người lên, thì về sau nhiều người trong chúng ta cũng sẽ làm vai trò tương tự cho giới động vật khi giới này tiến lên thành người. Thầy MDR kết luận antahkarana không chỉ là con đường đi lên hay “thoát ra”, mà còn là “kênh hoàn trả phúc lành”, nhờ đó những gì đạt được từ cõi trên có thể được ban trở lại cho những giới phía sau.

Kiên nhẫn và phương pháp học huyền bí học

Thầy MDR nhấn mạnh rằng đây là một bộ sách lớn, còn rất nhiều trang phía trước, nên việc học huyền bí học theo cách này đòi hỏi sự kiên nhẫn lâu dài. Thầy lưu ý người học phải “đi từng bước” bền bỉ, chấp nhận tiến độ chậm nhưng chắc thay vì mong nắm trọn nội dung ngay lập tức. Thầy MDR nhận xét rằng đây là thái độ thiết yếu khi tiếp cận giáo lý sâu của Alice Bailey và Chân sư DK.

Phẩm chất của người cung hai trong nghiên cứu

Thầy MDR so sánh phương pháp nghiên cứu đúng đắn với cách làm việc của người cung hai: đều đặn, nhất quán, kiên trì và tỉ mỉ, không lơi tay cũng không bỏ cuộc. Thầy đối chiếu điều này với kiểu của người cung một, vốn có xu hướng “lao thẳng qua các rào cản”, để làm nổi bật rằng trong công việc học hỏi này, sự bền chí cẩn trọng hữu ích hơn sức đột phá mạnh. Thầy MDR nhận xét rằng cần xem xét mọi chỉ dấu khả dĩ của ánh sáng, nghĩa là không bỏ qua các chi tiết nhỏ có thể hé mở ý nghĩa lớn hơn.

Giới hạn trong việc hiểu trọn giáo lý

Thầy MDR nói rõ rằng người học chắc chắn sẽ không rút ra được toàn bộ những gì được hàm ngụ hoặc phát biểu trong văn bản. Tuy nhiên, Thầy đề xuất rằng công việc nghiên cứu vẫn có giá trị lớn, vì nó mở ra những “sợi mảnh” liên hệ và kết nối giữa các ý tưởng. Từ các mối liên hệ ấy, ánh sáng lớn hơn có thể phát sinh, nên tiến trình học không nhằm chiếm hữu toàn bộ tri thức mà nhằm dần dần khai mở tâm thức đối với các tương quan sâu xa.


Text

[1] The initial step [2] towards bringing about this dualism is the building of the antahkarana, [3] and this is consciously undertaken only when the disciple is preparing for the second initiation. [4] As I have already said, there are literally [Page 484] thousands so preparing, [5] because it can be assumed that all earnest and true aspirants and disciples who work undeviatingly for spiritual advancement (with pure motive), and who are oriented unswervingly towards the soul, have taken the first initiation. [6] This simply connotes the birth of the infant Christ within the heart, speaking symbolically. [7] There should be many who are preparing to begin this task of building the rainbow bridge and who, under the influence of the Ageless Wisdom, [8] are grasping the necessity and the importance of the revelation which this process conveys. [9] What I am here writing has, therefore, a definite and useful purpose. [10] My task has been for a long time the giving out, in book form, [11] information anent the next stage of intelligent and spiritual recognition for humanity. [12] Therefore, again, the understanding of the method of building the antahkarana is essential if humanity is to move forward as planned, [13] and in this moving forward the disciples and aspirants must and do form the vanguard. [14] Humanity will awaken steadily and as a whole to the incoming spiritual urge; [15] an overwhelming impulse towards spiritual light and towards a major orientation will take place. [16] Just as the individual disciple has to reverse himself upon the wheel of life [17] and tread the Way counter-clockwise, [18] so must humanity; and so humanity will. [19] The two-thirds who will make the goal of evolution in this world cycle are already beginning to do so.

[1] Bước khởi đầu [2] hướng tới việc tạo ra tính nhị nguyên này là xây dựng antahkarana, [3] và điều này chỉ được thực hiện một cách có ý thức khi đệ tử đang chuẩn bị cho lần điểm đạo thứ hai. [4] Như Tôi đã nói, thật sự có [Page 484] hàng nghìn người đang chuẩn bị như thế, [5] bởi có thể giả định rằng tất cả những người chí nguyện và đệ tử chân thành, chân chính, làm việc không lệch hướng cho sự tiến bộ tinh thần, với động cơ trong sáng, và định hướng kiên định về phía linh hồn, đều đã trải qua lần điểm đạo thứ nhất. [6] Nói một cách biểu tượng, điều này chỉ đơn giản hàm ý sự giáng sinh của Hài Nhi Christ trong trái tim. [7] Hẳn phải có nhiều người đang chuẩn bị bắt đầu công việc xây dựng Cây cầu vồng này và, dưới ảnh hưởng của Minh Triết Ngàn Đời, [8] đang nắm bắt sự cần thiết và tầm quan trọng của sự mặc khải mà tiến trình này truyền đạt. [9] Vì vậy, điều Tôi đang viết ở đây có một mục đích xác định và hữu ích. [10] Từ lâu, nhiệm vụ của Tôi là trao truyền dưới hình thức sách vở [11] những thông tin liên quan đến giai đoạn kế tiếp của sự nhận biết thông minh và tinh thần dành cho nhân loại. [12] Vì vậy, một lần nữa, sự thấu hiểu phương pháp xây dựng antahkarana là thiết yếu nếu nhân loại muốn tiến tới như đã được hoạch định, [13] và trong cuộc tiến tới này, các đệ tử và những người chí nguyện phải và thật sự tạo thành đội tiên phong. [14] Nhân loại sẽ đều đặn thức tỉnh, xét như một toàn thể, trước thôi thúc tinh thần đang đi vào; [15] một xung lực áp đảo hướng về ánh sáng tinh thần và về một định hướng lớn lao sẽ diễn ra. [16] Cũng như từng đệ tử phải tự đảo chiều trên bánh xe sự sống [17] và bước đi trên Đường Đạo theo chiều ngược kim đồng hồ, [18] nhân loại cũng phải như vậy; và nhân loại sẽ làm như vậy. [19] Hai phần ba những người sẽ đạt mục tiêu tiến hoá trong chu kỳ thế giới này đã bắt đầu làm điều ấy.

[20] In the process, however, the third divine aspect—that of the Creative Actor—comes into activity. [21] It was so in the creative process where the tangible universe was concerned. [22] It must also be when the individual disciple becomes the creating agent. [23] For aeons, he has built and has used his vehicles of manifestation in the three worlds. [24] Then came a time when advanced people began to create upon the mental plane; [25] they dreamed dreams; they saw a vision; they contacted intangible beauty; [26] they touched the Mind of God and returned to earth with an idea. [27] To this idea they gave form and became creators upon the mental planet they became artists in some form of creative effort. In the task [Page 485] of building the antahkarana the disciple has to work also on mental levels, and that which he there constructs will be of so fine a substance that it may not and cannot appear on physical levels. [28] Because of his fixed orientation, that which he builds will “move upwards toward the centre of life,” and not “downwards toward the centre of consciousness or toward light appearance.”

[20] Tuy nhiên, trong tiến trình ấy, phương diện thiêng liêng thứ ba—phương diện của Tác Nhân Sáng Tạo—đi vào hoạt động. [21] Điều đó đã như vậy trong tiến trình sáng tạo khi liên quan đến vũ trụ hữu hình. [22] Điều đó cũng phải như vậy khi từng đệ tử trở thành tác nhân sáng tạo. [23] Qua nhiều đại kiếp, y đã xây dựng và sử dụng các hiện thể biểu hiện của mình trong ba cõi thấp. [24] Rồi đến một thời điểm khi những người tiến bộ bắt đầu sáng tạo trên cõi trí; [25] họ mơ những giấc mơ; họ thấy một tầm nhìn; họ tiếp xúc với vẻ đẹp vô hình; [26] họ chạm đến Trí của Thượng đế và trở về trái đất với một ý tưởng. [27] Họ khoác hình tướng cho ý tưởng này trên cõi trí và trở thành những người sáng tạo; họ trở thành nghệ sĩ trong một hình thức nỗ lực sáng tạo nào đó. Trong nhiệm vụ [Page 485] xây dựng antahkarana, đệ tử cũng phải làm việc trên các cấp độ trí tuệ, và điều y kiến tạo ở đó sẽ thuộc về một chất liệu tinh tế đến mức nó có thể không, và không thể, xuất hiện trên các cấp độ hồng trần. [28] Do định hướng cố định của y, điều y xây dựng sẽ “chuyển động hướng lên về phía trung tâm của sự sống,” chứ không “hướng xuống về phía trung tâm của tâm thức hay về phía sắc tướng ánh sáng.”

[29] Herein lies the difficulty for the beginner. He has, so to speak, to work in the dark, and [30] is not in a position to verify the existence of that which he is attempting to construct. [31] His physical brain is unable [32] to register his creation as an accomplished fact. [33] He has to depend entirely upon the proved technique of the work outlined, and to proceed by faith. [34] The only evidence of success may be slow in coming, [35] for the sensitivity of the brain is involved, [36] and frequently where there is very real success the brain cells are not of the calibre which can register it. [37] The possible evidences at this stage may be a flash of the spiritual intuition or the sudden realisation of the will-to-good in a dynamic and group form; [38] it may also be simply an ability to understand and to make others understand certain spiritual and occult fundamentals; it may be a “facility of revelation,” both receptive and conditioning or distributing, and so world effective.

[29] Chính trong điều này có khó khăn đối với người sơ cơ. Có thể nói, y phải làm việc trong bóng tối, và [30] không ở trong vị thế có thể kiểm chứng sự hiện hữu của điều y đang cố gắng kiến tạo. [31] Bộ não hồng trần của y không thể [32] ghi nhận sáng tạo của y như một sự kiện đã hoàn tất. [33] Y phải hoàn toàn nương vào kỹ thuật đã được chứng nghiệm của công việc đã phác họa, và phải tiến hành bằng đức tin. [34] Bằng chứng duy nhất của thành công có thể đến chậm, [35] vì sự nhạy cảm của bộ não có liên quan, [36] và thường khi có thành công rất thực sự thì các tế bào não lại không thuộc phẩm cấp có thể ghi nhận điều đó. [37] Những bằng chứng có thể có ở giai đoạn này có thể là một tia lóe của trực giác tinh thần, hoặc sự nhận biết đột ngột về Ý Chí-hướng Thiện trong một hình thức năng động và có tính nhóm; [38] nó cũng có thể chỉ đơn giản là khả năng thấu hiểu và làm cho người khác thấu hiểu một số nền tảng tinh thần và huyền bí; nó có thể là một “năng lực mặc khải,” vừa tiếp nhận vừa tác động hoặc phân phối, và do đó có hiệu quả đối với thế giới.

[39] I am attempting to make a very abstruse subject clear, and words prove inadequate. [40] I can but outline to you process and method and a consequent hope for the future; on your side, you can only experiment, obey, have confidence in the experience of those who teach, and then wait patiently for results.

[39] Tôi đang cố làm cho một đề tài rất thâm áo trở nên rõ ràng, và ngôn từ tỏ ra bất cập. [40] Tôi chỉ có thể phác họa cho các bạn tiến trình và phương pháp, cùng một niềm hy vọng theo sau cho tương lai; về phía các bạn, các bạn chỉ có thể thử nghiệm, tuân hành, tin cậy vào kinh nghiệm của những người giảng dạy, rồi kiên nhẫn chờ đợi kết quả.

[40b] The Six Stages of the Building Process

[40b] Sáu Giai Đoạn của Quá Trình Xây Dựng

[41] I have employed six words to express this process and its resultant condition. [42] It might prove useful to study them from the angle of their occult significance—a significance which is not usually apparent except to the trained disciple who has been taught to penetrate into the world of meaning [43] and to see interpretations not apparent to the neophyte. [Page 486] [44] Perhaps by the time we have investigated these words, the method of construction and the means whereby the antahkarana is built will appear with greater clarity.

[41] Tôi đã dùng sáu từ để diễn đạt tiến trình này và tình trạng phát sinh từ nó. [42] Có thể hữu ích nếu nghiên cứu chúng từ góc độ thâm nghĩa huyền bí của chúng—một thâm nghĩa thường không hiển nhiên, ngoại trừ đối với đệ tử đã được huấn luyện, người đã được dạy cách thâm nhập vào Thế giới của ý nghĩa [43] và thấy được những cách diễn giải không hiển nhiên đối với người sơ cơ. [Page 486] [44] Có lẽ khi chúng ta đã khảo sát những từ này, phương pháp kiến tạo và các phương tiện nhờ đó antahkarana được xây dựng sẽ hiện ra rõ ràng hơn.

[45] These words cover a building technique [46] or a process of energy manipulation [47] which brings into being a rapport between the Monad and a human being who is aspiring towards full liberation [48] and is treading the Path of Discipleship and Initiation; [48b] it can create a channel of light and life [48c] between the higher and the lower divine aspects and can produce a bridge between the world of spiritual life and the world of daily physical plane living. [49] It is a technique for producing the highest form of dualism and of eliminating the threefold expression of divinity, [50] thereby intensifying the divine expression and bringing man nearer to his ultimate goal. [51] Disciples must always remember that soul consciousness is an intermediate stage. [52] It is also a process whereby—from the angle of the subhuman kingdoms in nature—humanity itself becomes the divine intermediary [53] and the transmitter of spiritual energy to those lives whose stages of consciousness are below that of self-consciousness. [54] Humanity becomes to these lives—in their totality—what the Hierarchy is to humanity. [55] This service only becomes possible when a sufficient number of the human race are distinguished by the knowledge of the higher duality and are increasingly soul-conscious and not just self-conscious. [56] They can then make this transmission possible, and it is done by means of the antahkarana.

[45] Những từ này bao hàm một kỹ thuật xây dựng [46] hay một tiến trình điều khiển năng lượng [47] vốn đưa vào hiện hữu một mối tương thông giữa chân thần và một con người đang khát vọng hướng tới sự giải thoát trọn vẹn, [48] và đang bước đi trên Con Đường Đệ Tử và Điểm Đạo; [48b] nó có thể tạo ra một kênh ánh sáng và sự sống [48c] giữa các phương diện thiêng liêng cao và thấp, và có thể tạo nên một cây cầu giữa thế giới của sự sống tinh thần và thế giới của đời sống hằng ngày trên cõi hồng trần. [49] Đó là một kỹ thuật nhằm tạo ra hình thức cao nhất của tính nhị nguyên và loại bỏ biểu hiện tam phân của thiên tính, [50] nhờ đó tăng cường biểu hiện thiêng liêng và đưa con người đến gần hơn mục tiêu tối hậu của y. [51] Các đệ tử phải luôn nhớ rằng tâm thức linh hồn là một giai đoạn trung gian. [52] Đó cũng là một tiến trình nhờ đó—xét từ góc độ các giới dưới nhân loại trong thiên nhiên—chính nhân loại trở thành trung gian thiêng liêng [53] và là tác nhân truyền dẫn năng lượng tinh thần đến những sự sống có các giai đoạn tâm thức thấp hơn ngã thức. [54] Đối với những sự sống này—trong toàn thể của chúng—nhân loại trở thành điều mà Thánh Đoàn là đối với nhân loại. [55] Sự phụng sự này chỉ trở nên khả hữu khi một số lượng đủ lớn trong nhân loại được phân biệt bởi tri thức về nhị nguyên cao hơn, và ngày càng có tâm thức linh hồn chứ không chỉ có ngã thức. [56] Bấy giờ họ có thể làm cho sự truyền dẫn này trở nên khả hữu, và điều đó được thực hiện bằng phương tiện antahkarana.


Commentary

Well, hello everyone. We are beginning here. I’m broadcasting here from Finland with the second part of The Rays and The Initiations. So far, we have completed 38 programs, and most of them more or less an hour in duration, sometimes a little short, sometimes a little long. I’m trying to avoid a marathon 5-hour programs which occasionally do appear.

Xin chào tất cả mọi người. Chúng ta bắt đầu ở đây. Tôi đang phát sóng tại Phần Lan với phần thứ hai của Các Cung và Các Cuộc Điểm Đạo. Cho đến nay, chúng ta đã hoàn thành 38 chương trình, và hầu hết trong số đó kéo dài ít nhiều một giờ, đôi khi ngắn hơn một chút, đôi khi dài hơn một chút. Tôi đang cố gắng tránh các chương trình marathon 5 giờ vốn thỉnh thoảng vẫn xuất hiện.

We’re discussing the building of the antahkarana and the movement from the many from, the 3 to the 2, to the 1, and eventually after the Great Maha pralaya into what we can call the None, and occasionally, I’m filling in some of these abbreviations if you can just be patient with me my. Recent computer disaster kind of a fry the motherboard put me in a disadvantageous position when it comes to using these time-saving abbreviations.

Chúng ta đang thảo luận về việc xây dựng antahkarana và sự chuyển động từ nhiều, từ 3 đến 2, đến 1, và cuối cùng sau Đại Giai Kỳ Qui Nguyên vào cái mà chúng ta có thể gọi là Không, và thỉnh thoảng, tôi sẽ điền vào một số từ viết tắt này nếu các bạn có thể kiên nhẫn với tôi. Thảm họa máy tính gần đây, kiểu như cháy bo mạch chủ, đã đặt tôi vào một vị trí bất lợi khi sử dụng các từ viết tắt tiết kiệm thời gian này.

We’re talking about Nirvana a little bit. We can function then eventually as the Monad/Spirit directly connected to form and in direct rapport with the consciousness aspect. Interestingly, the mediating soul being absorbed into both of these two aspects of divine expression, so it’s no longer simply the central principle and gives way to a duality, as it says here. It’s not functioning as the middle factor, “the three have become the two”, and when this is achieved, the nature of Nirvana will be comprehended. Nirvana is not really something that anything but a Master of the Wisdom can fully comprehend, and the Nirvana of the sixth degree, I suppose, which was the Buddha’s more ultimate Nirvana since He is certainly a 6-degree initiate, and taking part of the seventh degree already, just as the Christ has. So, when we think about enlightenment maybe at the third degree, it’s not that the Nirvana of the sixth degree, certainly not. And then this wonderful quote of what Nirvana is, “The beginning of the Endless Way” comes from a book by Evans Wenz about Tibetan Yoga.

Vì vậy, chúng ta đang nói một chút về Niết Bàn. Chúng ta đã có thể hoạt động như Chân Thần/Tinh Thần được kết nối trực tiếp với hình tướng và giao cảm trực tiếp với phương diện tâm thức. Điều thú vị là linh hồn trung gian được hấp thụ vào cả hai phương diện biểu hiện thiêng liêng này, vì vậy nó không còn đơn giản là nguyên khí trung tâm và nhường chỗ cho nhị nguyên tính, như đã nói ở đây. Nó không hoạt động như yếu tố trung gian, “ba đã trở thành hai”, và khi điều này đạt được, bản chất của Niết Bàn sẽ được thấu hiểu. Niết Bàn không thực sự là điều mà bất cứ thứ gì ngoài một Chân Sư Minh Triết có thể hiểu đầy đủ, và tôi cho rằng Niết Bàn của bậc thứ sáu, vốn là Niết Bàn tối hậu hơn của Đức Phật, vì Ngài chắc chắn là một điểm đạo đồ bậc 6 và đã tham gia vào bậc thứ bảy, giống như Đức Christ. Vì vậy, khi chúng ta nghĩ về giác ngộ có thể ở bậc thứ ba, thì đó không phải là Niết Bàn của bậc thứ sáu, chắc chắn là không. Và sau đó, câu trích dẫn tuyệt vời này về Niết Bàn là gì, “Khởi đầu của Con Đường Vô Tận” đến từ một cuốn sách của Evans Wenz về Yoga Tây Tạng.

So this is the way whereon duality is resolved into unity, the way that members of the Hierarchy are seeking to tread and for which they are preparing. It doesn’t lie immediately ahead of us, experiences more like the second and third degree are, lying ahead of the disciples of the modern era, the true disciples, and as for the aspirants and probationers, even the first degree, may lie ahead, but it is eminently possible given the stage at which humanity finds itself and the labors of Hierarchy to facilitate the rapid initiation of humanity. So that’s where we ended last time, page 483.

Vì vậy, đây là con đường mà nhị nguyên tính được dung hòa thành nhất thể, con đường mà các thành viên của Thánh Đoàn đang tìm cách bước đi, và con đường mà Các Ngài đang chuẩn bị. Nó không nằm ngay trước mắt chúng ta— những trải nghiệm giống như bậc thứ hai và thứ ba hơn, đang ở phía trước các đệ tử của thời hiện đại, những đệ tử chân chính, và đối với những người chí nguyện và người dự bị, ngay cả bậc thứ nhất, cũng có thể nằm ở phía trước, nhưng điều đó hoàn toàn có thể xảy ra, xét đến giai đoạn mà nhân loại đang ở và những nỗ lực của Thánh Đoàn để tạo điều kiện cho sự điểm đạo nhanh chóng của nhân loại. Vì vậy, đó là nơi chúng ta đã kết thúc lần trước, trang 483.

[1] The initial step

[1] Bước khởi đầu

The Tibetan goes on to say,

Chân sư Tây Tạng tiếp tục nói,

[2] towards bringing about this dualism is the building of the antahkarana,

[2] hướng tới việc tạo ra tính nhị nguyên này là xây dựng antahkarana,

And sometimes we hear about the Technique of Duality, and we first hear about that when the Tibetan is discussing the Methods of Fusion in the book Esoteric Psychology volume 2, and then he hints at a Technique of Duality. Well, I cannot help but think that the antahkarana work leading to this kind of Duality in which consciousness is absorbed into both poles, his part of what he means by the Technique of Duality, but that book was written first. Of course, he did not get into the elaboration on the building methods of the antahkarana. So the initial step towards bringing about this dualism is the building of the antahkarana

Và đôi khi chúng ta nghe về Kỹ Thuật Nhị Nguyên, và lần đầu tiên chúng ta nghe về điều đó là khi Chân sư Tây Tạng thảo luận về các Phương Pháp Dung Hợp trong cuốn Tâm Lý Học Nội Môn tập 2, và sau đó Ngài gợi ý về một Kỹ Thuật Nhị Nguyên. Vâng, tôi không thể không nghĩ rằng công trình antahkarana dẫn đến loại một Nhị Nguyên tính này, trong đó tâm thức được hấp thụ vào cả hai cực, là một phần trong những gì Ngài muốn nói về Kỹ Thuật Nhị Nguyên, nhưng cuốn sách đó đã được viết trước. Tất nhiên, Ngài đã không đi vào chi tiết về các phương pháp xây dựng antahkarana. Do đó, bước khởi đầu hướng tới việc tạo ra nhị nguyên này là việc xây dựng antahkarana

[3] and this is consciously undertaken only when the disciple is preparing for the second initiation.

[3] và điều này chỉ được thực hiện một cách có ý thức khi đệ tử đang chuẩn bị cho lần điểm đạo thứ hai.

This is the statement I read it somewhere and have repeated it constantly. Nevertheless, this is a direct and definite statement about when this is undertaken. So, I suppose many of the present disciples of the Tibetan teacher are first degree and the second degree is not lying so far ahead in the manner in which the Masters counts time. The second degree has a strong Scorpion flavor to it, the will, so does the first and the third degree as well, but the second degree especially, and the hierarchical ruler is Mercury and Mercury is the planet most involved in this building of the antahkarana. One has to be quite mentally focused, I think, to do this properly, but still have a proper command of the creative imagination. So there is, spiritual mind is working at this stage, illumined mind and spiritual intelligence, let us remember this, the time when this is really undertaken, and let us strive towards that stage of elevated consciousness whereby we can seriously begin this kind of work to make the link with our own personal consciousness, somewhat soul-infused, and the higher worlds of the spiritual triad, which are planetary in scope, and which transcend the specific experience which the disciple has had in the three lower worlds. We’re entering the world of the perception of the Planetary Logos in one of his extensions, whether as a chain Lord or a globe Lord, and so it is their experience that we are coming in contact with, and not so much that which we have worked up from below.

Đây là lời tuyên bố tôi đã đọc ở đâu đó và liên tục nhắc lại. Tuy nhiên, đây là một tuyên bố trực tiếp và chắc chắn về thời điểm việc này được thực hiện. Vì vậy, tôi cho rằng nhiều đệ tử hiện tại của Chân sư Tây Tạng là điểm đạo đồ cấp một và cấp hai không còn quá xa theo cách mà các Chân sư tính toán thời gian. Cấp hai có hương vị mạnh mẽ của Hổ Cáp, ý chí, cấp một và cấp ba cũng vậy, nhưng đặc biệt là cấp hai, và chủ tinh huyền giai là Sao Thủy, là hành tinh liên quan nhiều nhất đến việc xây dựng antahkarana này. Tôi nghĩ rằng người ta phải thật sự tập trung trí tuệ thì mới có thể thực hiện điều này một cách đúng đắn, nhưng đồng thời vẫn phải làm chủ được sức tưởng tượng sáng tạo. Như vậy, ở giai đoạn này, trí tuệ tinh thần đang hoạt động—thể trí được soi sáng và trí thông minh tinh thần—chúng ta hãy ghi nhớ điều này: đây là thời điểm mà tiến trình ấy thật sự được khởi sự, và chúng ta hãy nỗ lực hướng tới trạng thái tâm thức cao cả, nhờ đó có thể nghiêm túc bắt đầu loại công việc này, để kiến tạo mối liên kết giữa tâm thức cá nhân của chính mình (vốn đã được linh hồn thấm nhuần phần nào) với các thế giới cao hơn của Tam nguyên tinh thần, những thế giới có tầm mức hành tinh và vượt ngoài kinh nghiệm riêng biệt mà người đệ tử đã có trong ba cõi thấp. Chúng ta đang bước vào thế giới của nhận thức thuộc về Hành Tinh Thượng Đế trong một trong những sự mở rộng của Ngài, dù là với tư cách một vị Chúa Tể Dãy hay Chúa Tể Hành Tinh, và vì vậy, chính với kinh nghiệm của Các Ngài mà chúng ta đang tiếp xúc, chứ không phải chỉ với những gì chúng ta đã phát triển từ bên dưới.

[4] As I have already said, there are literally thousands so preparing,

[4] Như Tôi đã nói, thật sự có [Page 484] hàng nghìn người đang chuẩn bị như thế,

Well, does it seem like a big number? He’s telling us that there are those who are nearing the second initiation. That number, of course, is small compared with those who are preparing for the first, because that’s the big initiation to be taken by humanity in the near future, and when the Christ reappears it will signal that the first initiation of humanity, obviously not of all human beings, the first initiation of humanity will be taken, or will have been taken.

Vâng, nghe có vẻ là một con số lớn phải không? Ngài đang nói với chúng ta rằng có những người đang tiến gần đến lần điểm đạo thứ hai. Tất nhiên, con số đó nhỏ hơn nhiều so với những người đang chuẩn bị cho lần điểm đạo thứ nhất, vì đó là cuộc điểm đạo vĩ đại mà nhân loại sẽ trải qua trong tương lai gần, và khi Đức Christ tái lâm, điều đó sẽ đánh dấu rằng cuộc điểm đạo thứ nhất của nhân loại—dĩ nhiên không phải của tất cả mọi người—sẽ được thực hiện, hoặc đã được thực hiện.

[5] because it can be assumed that all earnest and true aspirants and disciples who work undeviatingly for spiritual advancement (with pure motive), and who are oriented unswervingly towards the soul, have taken the first initiation.

[5] bởi có thể giả định rằng tất cả những người chí nguyện và đệ tử chân thành, chân chính, làm việc không lệch hướng cho sự tiến bộ tinh thần, với động cơ trong sáng, và định hướng kiên định về phía linh hồn, đều đã trải qua lần điểm đạo thứ nhất.

These are some of the very important quotations which I have excised in my AAB extracts and this is something to remember.

Đây là một số trích dẫn rất quan trọng mà tôi đã trích ra trong các đoạn trích AAB của mình, và đó là điều cần ghi nhớ.

It can be assumed that all earnest and true aspirins and disciples who work undeviatingly

Có thể giả định rằng tất cả những người chí nguyện và đệ tử chân thành và chân chính, những người làm việc không ngừng nghỉ

that doesn’t mean just now and then, for spiritual advancement with pure motive, which is selfless motive, not ambition,

Điều đó không có nghĩa là thỉnh thoảng mới làm, mà là sự nỗ lực liên tục cho sự tiến bộ tinh thần với động cơ trong sáng, tức là động cơ vị tha chứ không phải tham vọng.

and who are oriented unswervingly towards the soul have taken the first initiation

và những người hướng về linh hồn một cách kiên định đã trải qua lần điểm đạo thứ nhất

Well, look at those words, undeviatingly and unswervingly. It sounds like continuity to me, doesn’t it to you? So this is not simply the life of the aspirant where you pick and choose when you will aspire and when you will not, and are discontinuous in your aspiration. Here the aspiration is continuous, undeviating, unswerving.

Hãy xem những từ đó, không ngừng nghỉ và kiên định. Đối với tôi, nó nghe giống như sự liên tục, còn với bạn thì sao? Vì vậy, đây không đơn giản là cuộc sống của người chí nguyện, nơi bạn chọn lựa khi nào bạn sẽ khao khát và khi nào bạn sẽ không và không liên tục trong khát vọng của bạn. Ở đây, khát vọng là liên tục, không ngừng nghỉ, kiên định.

[6] This simply connotes the birth of the infant Christ within the heart, speaking symbolically.

[6] Nói một cách biểu tượng, điều này chỉ đơn giản hàm ý sự giáng sinh của Hài Nhi Christ trong trái tim

The first degree does involve the heart although also the sacral center, but the heart center is more powerfully involved, even at the fourth degree, but this is a symbolic way of putting it.

Cấp độ đầu tiên có liên quan đến tim mặc dù cũng liên quan đến luân xa xương cùng, nhưng luân xa tim liên quan mạnh mẽ hơn, ngay cả ở cấp độ thứ tư, nhưng đây là một cách nói tượng trưng.

This simply connotes the birth of the infant Christ within the heart, speaking symbolically.

Nói một cách tượng trưng, nó biểu thị sự ra đời của Hài Nhi Christ trong trái tim,

So, this is the Christ consciousness, and one begins to overcome separation, separativeness, and the unity of consciousness, realizing the union of the many lives in this, in the energy of love begins to dawn.

Vì vậy, đây là tâm thức Christ, và người ta bắt đầu vượt qua sự chia cắt, tính chia rẽ, và sự hợp nhất của tâm thức, nhận ra sự hợp nhất của nhiều sự sống trong năng lượng của tình yêu thương bắt đầu hé lộ.

[7] There should be many who are preparing to begin this task of building the rainbow bridge and who, under the influence of the Ageless Wisdom,

[7] Hẳn phải có nhiều người đang chuẩn bị bắt đầu công việc xây dựng Cây cầu vồng này và, dưới ảnh hưởng của Minh Triết Ngàn Đời,

Note that those who under the influence of the Ageless Wisdom

Lưu ý rằng những người dưới ảnh hưởng của Minh Triết Ngàn Đời

[8] are grasping the necessity and the importance of the revelation which this process conveys.

[8] đang nắm bắt sự cần thiết và tầm quan trọng của sự mặc khải mà tiến trình này truyền đạt.

are grasping the necessity and the importance of the revelation which this process conveys. He says thousands and what does he mean by many? Thousands are many and no doubt since this was written many more have equipped themselves for the task, and notice there are various ways to build this bridge, but the expeditious tried and tested methods are presented by the Ageless Wisdom which when followed leads to success. So we have to spread this understanding far and wide so that people can indeed grasp the importance of the revelation which the process conveys and can convey. So, often people do not attempt certain things because they don’t realize the benefits which they will accrue if they attempt with undeviating and unswerving effort. So we have to present these possibilities so that indeed by the end of the 21st century occultism may win the day. It’s another way of saying the Ageless Wisdom will win the day.

Ngài nói hàng ngàn, và Ngài muốn nói gì với từ nhiều? Hàng ngàn là nhiều, và chắc chắn kể từ khi điều này được viết, nhiều người hơn nữa đã trang bị cho mình nhiệm vụ này. Bạn hãy lưu ý rằng có nhiều cách khác nhau để xây dựng cây cầu này, nhưng các phương pháp nhanh chóng đã được thử nghiệm và kiểm chứng được trình bày bởi Minh Triết Ngàn Đời, mà khi được làm theo sẽ dẫn đến thành công. Vì vậy, chúng ta phải truyền bá sự hiểu biết này rộng rãi để mọi người thực sự có thể nắm bắt được tầm quan trọng của sự mặc khải mà quá trình này mang lại và có thể truyền đạt. Thường thì mọi người không thử làm những việc nhất định vì họ không nhận ra những lợi ích mà họ sẽ tích lũy được nếu họ cố gắng với nỗ lực không ngừng nghỉ và kiên định. Vì vậy, chúng ta phải trình bày những khả năng này để thực sự vào cuối thế kỷ 21, huyền bí học có thể chiến thắng. Đó là một cách khác để nói rằng Minh Triết Ngàn Đời sẽ chiến thắng.

[9] What I am here writing has, therefore, a definite and useful purpose.

[9] Vì vậy, điều Tôi đang viết ở đây có một mục đích xác định và hữu ích.

This is a not fanciful and if you think about it, this was written 70 years ago, in the 40s, maybe some of this in the early 40s, more than 70 years ago, and now it certainly has to begin to come to fruition. There’s so many things that disciples may occupy themselves with but they are not necessarily the things which have the greatest benefit.

Đây không phải là điều viển vông, nếu bạn nghĩ về điều đó, điều này đã được viết cách đây 70 năm, vào những năm 1940, có thể một số điều này vào đầu những năm 40, hơn 70 năm trước, và bây giờ nó chắc chắn phải bắt đầu đơm hoa kết trái. Có rất nhiều điều mà các đệ tử có thể bận tâm nhưng chúng không nhất thiết là những điều có lợi ích lớn nhất.

[10] My task has been for a long time the giving out, in book form,

[10] Từ lâu, nhiệm vụ của Tôi là trao truyền dưới hình thức sách vở

After all DK is strongly Gemini in nature—that’s a sign that He works with very strongly. It’s obvious as are so many of those who have worked most closely with him—Alice Bailey, Mary Bailey, Foster Bailey, RSW, as well Marian Walter, strong Gemini component as His. The Master KH and his disciple DK, I think, they both have Gemini but whereas Master KH has the sign Pisces prominent, I think for master DK it may be another sign, maybe Taurus.

Xét cho cùng, Chân sư DK có bản chất Song Tử mạnh mẽ. Đó là một dấu hiệu mà Ngài làm việc rất mạnh mẽ. Điều đó rõ ràng vì rất nhiều người đã làm việc thân thiết nhất với Ngài—Alice Bailey, Mary Bailey, Foster Bailey, RSW, cũng như Marian Walter, có yếu tố Song Tử mạnh mẽ như Ngài. Tôi nghĩ, Chân sư KH và đệ tử của Ngài là Chân sư DK, cả hai đều có Song Tử, nhưng trong khi Chân sư KH có dấu hiệu Song Ngư nổi bật, tôi nghĩ đối với Chân sư DK, đó có thể là một dấu hiệu khác, có thể là Kim Ngưu.

[11] information anent the next stage of intelligent and spiritual recognition for humanity.

[11] những thông tin liên quan đến giai đoạn kế tiếp của sự nhận biết thông minh và tinh thần dành cho nhân loại.

And with eager anticipation we can look forward to that which is to transpire at and after 2025, how much have we assimilated? Perhaps the degree of assimilation will determine what’s mastered DK can give in this series of bridging treatises between the science and understanding of the human being and the science and understanding of the Masters.

Và với sự háo hức mong đợi, chúng ta có thể mong chờ những gì sẽ xảy ra vào và sau năm 2025, chúng ta đã đồng hóa được bao nhiêu? Có lẽ mức độ đồng hóa sẽ quyết định những gì Chân sư DK có thể đưa ra trong loạt luận thuyết bắc cầu này giữa khoa học và sự hiểu biết của con người và khoa học và sự hiểu biết của các Chân sư.

[12] Therefore, again, the understanding of the method of building the antahkarana is essential if humanity is to move forward as planned,

[12] Vì vậy, một lần nữa, sự thấu hiểu phương pháp xây dựng antahkarana là thiết yếu nếu nhân loại muốn tiến tới như đã được hoạch định,

Goodness, it seems like such a remote and arcane process. And yet

Ôi chao, nó có vẻ là một quá trình xa vời và bí ẩn, và

if humanity is to move forward as planned

nhưng nếu nhân loại muốn tiến lên như dự định

It is essential. So we note that essential and

Điều đó rất cần thiết, vì vậy chúng ta lưu ý rằng điều cần thiết và

[13] and in this moving forward the disciples and aspirants must and do form the vanguard.

[13] và trong cuộc tiến tới này, các đệ tử và những người chí nguyện phải và thật sự tạo thành đội tiên phong.

There is the responsibility laid upon our shoulders that this is something we cannot ignore. We cannot ignore the process and must make it useful and practical in our lives.

Vì vậy, trách nhiệm đặt trên vai chúng ta là điều chúng ta không thể bỏ qua. Chúng ta không thể bỏ qua quá trình này và phải làm cho nó trở nên hữu ích và thiết thực trong cuộc sống của chúng ta.

[14] Humanity will awaken steadily and as a whole to the incoming spiritual urge;

[14] Nhân loại sẽ đều đặn thức tỉnh, xét như một toàn thể, trước thôi thúc tinh thần đang đi vào;

As we approach the first initiation, the reappearance of the Christ is imminent in a sense, but it’s not going to happen overnight because there are too many achievements which lie ahead and must precede the Reappearance. Such achievements as the establishing of the Masters and Their disciples in the various world centers, and the looking toward those Masters and their disciples for good advice by those who are in power. So, a recognition of what the Masters and the disciples represent, all that must precede the reappearance of the Christ.

Khi chúng ta tiến đến lần điểm đạo thứ nhất vốn sắp xảy ra, sự Tái lâm của Đức Christ, theo một nghĩa nào đó, đang đến gần, nhưng điều đó sẽ không xảy ra chỉ sau một đêm, vì vẫn còn quá nhiều thành tựu cần phải đạt được trước khi Sự Tái lâm có thể diễn ra. Những thành tựu ấy bao gồm việc thiết lập sự hiện diện của các Chân sư và các đệ tử của Các Ngài trong nhiều trung tâm trên thế giới, và việc những người nắm quyền lực biết hướng về Các Chân sư và các đệ tử của Các Ngài để xin lời khuyên đúng đắn. Vì thế, sự công nhận ý nghĩa của những gì mà Các Chân sư và các đệ tử của Các Ngài đại diện—tất cả điều đó phải đến trước khi Đức Christ xuất hiện trở lại.

And it’s the Reappearance of the Christ which will tell us that humanity has taken the first initiation. So, we cannot think that the first initiation will occur immediately, just as we cannot think that the Reappearance of the Christ will occur immediately. The hour, the time, they are known to Him and some of the senior workers surrounding him. It’s more a question of the condition of the energy and forces within humanity and the globe that will determine the time of the Reappearance, not a specific calendar date.

Chính Sự Tái lâm của Đức Christ sẽ cho chúng ta biết rằng nhân loại đã trải qua cuộc điểm đạo thứ nhất. Do đó, chúng ta không thể nghĩ rằng cuộc điểm đạo thứ nhất sẽ xảy ra ngay tức thì, cũng như không thể nghĩ rằng Sự Tái lâm của Đức Christ sẽ xảy ra tức thời. Giờ khắc và thời điểm—Ngài biết rõ, cũng như một số cộng sự viên cao cấp quanh Ngài. Thực ra, thời điểm Tái lâm sẽ được quyết định bởi tình trạng của các năng lượng và mãnh lực trong lòng nhân loại và của chính địa cầu, chứ không phải bởi một ngày tháng cụ thể trong lịch.

humanity will steadily awaken and as a whole to the incoming spiritual urge;

nhân loại như một tổng thể sẽ dần thức tỉnh với sự thôi thúc tinh thần sắp đến

Especially as we move towards the first initiation, which is imminent. The Reappearance of the Christ is imminent in a sense, but it’s not going to happen overnight because there are too many achievements which lie ahead and must precede the reappearance. Such achievements as the establishing of the masters and their disciples in the various world centers and the looking toward those masters and their disciples for good advice by those who are in power.

Đặc biệt khi chúng ta đang tiến gần đến lần điểm đạo thứ nhất, vốn đã ở rất gần. Sự Tái Lâm của Đức Christ, theo một ý nghĩa nào đó, cũng đã cận kề; nhưng điều đó sẽ không xảy ra chỉ sau một đêm, bởi vì còn quá nhiều thành tựu phải đạt được trước, và chúng phải đi trước sự tái lâm ấy. Những thành tựu như việc thiết lập các Chân sư và các đệ tử của Các Ngài tại những trung tâm khác nhau trên thế giới, và việc những người đang nắm quyền lực biết hướng về các Chân sư cùng các đệ tử của Các Ngài để tìm kiếm lời khuyên minh triết.

A recognition of what the Masters and the disciples represent—all that must precede the reappearance of the Christ. It’s the reappearance of the Christ which will tell us that humanity has taken the first initiation. We cannot think that the first initiation will occur immediately, just as we cannot think that the reappearance of the Christ will occur immediately. The hour, the time—they are known to Him and some of the senior workers surrounding Him. It’s more a question of the condition of the energy and forces within humanity and the globe that will determine the time of the Reappearance, not a specific calendar date.

Cần có sự nhận thức về điều mà các Chân sư và các đệ tử đại diện — tất cả những điều đó phải đi trước sự Tái Lâm của Đức Christ. Chính sự Tái Lâm của Đức Christ sẽ cho chúng ta biết rằng nhân loại đã trải qua lần điểm đạo thứ nhất. Chúng ta không thể nghĩ rằng lần điểm đạo thứ nhất sẽ xảy ra ngay lập tức, cũng như không thể nghĩ rằng sự Tái Lâm của Đức Christ sẽ diễn ra tức thời. Giờ phút và thời điểm ấy đều được Ngài biết rõ, cùng với một số phụng sự viên cao cấp đang làm việc quanh Ngài. Vấn đề chủ yếu nằm ở trạng thái của các năng lượng và mãnh lực bên trong nhân loại và địa cầu; chính điều đó sẽ quyết định thời điểm của sự Tái Lâm, chứ không phải một ngày tháng cụ thể trên lịch.

Humanity will steadily awaken, and as a whole—it’s a group process here—finally, something will sweep across humanity which will be in the nature of a kind of enlightenment, and they will follow the spiritual urge. We’ve had, of course, a spiritual urge very strongly present in some of the decades of the 20th century. One can question whether it has subsided and given in to more material concerns, but here He’s talking about something of even greater scope and import.

Nhân loại sẽ dần dần thức tỉnh, và với tư cách một toàn thể — bởi đây là một tiến trình nhóm — cuối cùng sẽ có một điều gì đó lan tỏa khắp nhân loại, mang bản chất của một loại giác ngộ nào đó, và họ sẽ đi theo sự thôi thúc tinh thần. Dĩ nhiên, trong một số thập niên của thế kỷ hai mươi, chúng ta đã chứng kiến một thôi thúc tinh thần hiện diện rất mạnh mẽ. Người ta có thể đặt câu hỏi liệu thôi thúc ấy có suy giảm và nhường chỗ cho các mối quan tâm vật chất hơn hay không; nhưng ở đây, Ngài đang nói đến một điều gì đó có phạm vi và tầm quan trọng còn lớn lao hơn nhiều.

[15] an overwhelming impulse towards spiritual light and towards a major orientation will take place.

[15] một xung lực áp đảo hướng về ánh sáng tinh thần và về một định hướng lớn lao sẽ diễn ra.

That’s not yet taken place, even though there are promising signs. We have to defeat selfishness in its worst forms, and it is not yet defeated. The idea surrounding the reappearance of the Christ: the Churches and all the religious institutions have to clean house. There has to be a certain measure of sharing how much the masses will know and a certain measure of peace. Look at the condition of warring humanity at the moment.

Điều đó vẫn chưa xảy ra, mặc dù đã có những dấu hiệu đầy hứa hẹn. Chúng ta phải đánh bại tính ích kỷ trong những hình thức tồi tệ nhất của nó, và hiện nay điều đó vẫn chưa được thực hiện. Liên quan đến ý tưởng về sự Tái Lâm của Đức Christ, các Giáo hội và mọi tổ chức tôn giáo đều phải tự thanh lọc chính mình. Cần phải có một mức độ chia sẻ nhất định để quần chúng được biết nhiều hơn, và cũng cần có một mức độ hòa bình nhất định. Hãy nhìn vào tình trạng chiến tranh của nhân loại trong thời điểm hiện nay.

Certainly, on the outer plane, there are evidences of this warring condition, and on the psychological plane, tremendous evidence of warfare.

Chắc chắn trên cõi ngoại giới có rất nhiều bằng chứng của tình trạng xung đột ấy; và trên cõi tâm lý, cũng có vô số bằng chứng về một cuộc chiến tranh dữ dội đang diễn ra.

[16] Just as the individual disciple has to reverse himself upon the wheel of life

[16] Cũng như từng đệ tử phải tự đảo chiều trên bánh xe sự sống

Often occurring at the fifth petal process

Thường xảy ra ở quá trình cánh hoa thứ năm

[17] and tread the Way counter-clockwise,

[17] và bước đi trên Đường Đạo theo chiều ngược kim đồng hồ,

Which means a reorientation of the energies within the human beings energy system,

Điều đó có nghĩa là sự định hướng lại các năng lượng bên trong hệ thống năng lượng của con người,

[18] so must humanity; and so humanity will.

[18] nhân loại cũng phải như vậy; và nhân loại sẽ làm như vậy.

Well, we are the world disciple, but, let us say that, as humanity we have not yet definitely reversed the wheel. There are strong counterpose however between those who are moving in the direction of reversal and those who are reactionary and still holding on to the bad old ways.

Vâng, chúng ta là đệ tử thế giới, nhưng hãy nói rằng, với tư cách là nhân loại, chúng ta vẫn chưa hoàn toàn đảo ngược bánh xe. Tuy nhiên, có sự đối lập mạnh mẽ giữa những người đang hướng tới sự đảo ngược và những người phản động và vẫn giữ những cách thức xấu xa cũ.

[19] The two-thirds who will make the goal of evolution in this world cycle are already beginning to do so.

[19] Hai phần ba những người sẽ đạt mục tiêu tiến hoá trong chu kỳ thế giới này đã bắt đầu làm điều ấy.

Does he mean round, or maybe something else? I suppose it’s the fourth round, and even some of the fifth [round] are already beginning to do so. We have to contrast two-thirds with three-fifths, because at the Judgment Day in the fifth round, the evolutionary goal of remaining egos on this planet as one who is treading the Path will be achieved, and then two-fifths will be sent for other kinds of education elsewhere within our planetary scheme, and then eventually perhaps to another planetary scheme, perhaps Mars. This is the separation of the sheep from the goats—Mars represents the sheep, and Capricorn, the initiatory possibilities of those who remain on the Earth. But by world cycle, does he mean around? Let’s ask that. Does he mean a round, namely a chain round? So we have to contrast the two-thirds with the three-fifths. Two-thirds is a little more, about six percentage points more, and this is a different kind of cycle, perhaps. Perhaps it’s the two-thirds that have to make the goal in this round, the fourth, and in the fifth round, three-fifths in the fourth round. So, we will ask that question. Remember that we progress by the questions that we ask.

Ngài có ý nói đến “cuộc tuần hoàn” (round), hay có thể là điều gì khác chăng? Tôi cho rằng đó là cuộc tuần hoàn thứ tư, và thậm chí một phần của cuộc tuần hoàn thứ năm [round] cũng đã bắt đầu như vậy. Chúng ta cần đối chiếu “hai phần ba” với “ba phần năm,” vì vào “Ngày Phán Xét” trong cuộc tuần hoàn thứ năm, mục tiêu tiến hóa của những chân ngã còn lại trên hành tinh này—như những kẻ đang bước đi trên Thánh Đạo—sẽ được hoàn tất; và rồi “hai phần năm” sẽ được gửi đi để tiếp tục loại học tập khác ở nơi khác trong cùng hệ hành tinh của chúng ta, và sau đó, có thể là đến một hệ hành tinh khác—có lẽ là Sao Hỏa. Đây chính là sự phân tách giữa “chiên và dê”—Sao Hỏa tượng trưng cho “chiên,” còn Ma Kết tượng trưng cho những khả năng điểm đạo của những ai vẫn ở lại Trái Đất. Nhưng khi nói “chu kỳ thế giới” (world cycle), liệu Ngài có ý nói đến “một cuộc tuần hoàn” chăng? Hãy đặt câu hỏi đó: Ngài có ý nói đến một cuộc tuần hoàn, tức là một vòng của dãy hành tinh chăng? Vì vậy, chúng ta cần so sánh “hai phần ba” với “ba phần năm.” Hai phần ba là nhiều hơn một chút—khoảng sáu phần trăm—và có thể đây là một loại chu kỳ khác. Có lẽ “hai phần ba” là những người phải đạt được mục tiêu trong cuộc tuần hoàn này, tức là cuộc tuần hoàn thứ tư, còn trong cuộc tuần hoàn thứ năm, “ba phần năm” sẽ làm được điều đó. Chúng ta sẽ nêu câu hỏi này, vì hãy nhớ rằng chúng ta tiến hóa nhờ những câu hỏi mà chúng ta đặt ra.

We enquire the way and even though we have to leave quite a few questions hanging for a fuller type of understanding to dawn, just stating them is the beginning of an invocation of the answer. It is interesting these generic terms like World Cycle they can be used in various ways. I’ve discussed this a little all the way from representing, let us say, a root race or even a subrace to a round within a chain, to a round within a scheme, and who knows, maybe in respect to the Solar Logos, it can represent an entire Maha Manvantara. So it’s a bit of a blind and we have to know what He means by world cycle judging from the context

Chúng ta đang dò tìm con đường, và dù phải để lại khá nhiều câu hỏi còn dang dở để chờ một sự thấu hiểu đầy đủ hơn xuất hiện, thì chỉ riêng việc nêu ra các câu hỏi ấy đã là khởi đầu của một sự cầu khẩn nhằm gợi lên câu trả lời. Thật thú vị khi nhận thấy rằng những thuật ngữ chung chung như “chu kỳ thế giới” có thể được sử dụng theo nhiều cách khác nhau. Tôi đã bàn đôi chút về điều này—từ việc dùng để chỉ một giống dân gốc, hoặc thậm chí một giống dân phụ, cho đến một cuộc tuần hoàn trong một dãy, hay một cuộc tuần hoàn trong một hệ hành tinh; và ai biết được, có lẽ đối với Thái Dương Thượng Đế, nó có thể biểu trưng cho toàn bộ một Đại Giai Kỳ Sinh Hóa (Maha-Manvantara). Vì vậy, đó là một dạng “màn che,” và chúng ta phải hiểu Ngài muốn nói gì qua cụm “chu kỳ thế giới” bằng cách xét theo ngữ cảnh.

[20] In the process, however, the third divine aspect—that of the Creative Actor—comes into activity

[20] Tuy nhiên, trong tiến trình ấy, phương diện thiêng liêng thứ ba—phương diện của Tác Nhân Sáng Tạo—đi vào hoạt động.

Usually the Third Aspect of Divinity is the first to unfold. now we seem to operate on the premise that three goes to two, goes to one. But in this particular case, the one and the two are present, and the third unfolds toward the end, the creative activity of the individual or of the group.

Thông thường, Phương diện thứ Ba của Thiên Tính là phương diện đầu tiên được triển khai. Bây giờ chúng ta dường như hoạt động trên tiền đề rằng ba đi đến hai, đi đến một. Nhưng trong trường hợp cụ thể này, một và hai hiện diện, và thứ ba triển khai về phía cuối, hoạt động sáng tạo của cá nhân hoặc của nhóm.

[21] It was so in the creative process where the tangible universe was concerned.

[21] Điều đó đã như vậy trong tiến trình sáng tạo khi liên quan đến vũ trụ hữu hình.

It has to be backed up by the first and second aspect, but then the process leads around, you might say, one-two-three-two-one,

Nó phải được hỗ trợ bởi phương diện thứ nhất và thứ hai, nhưng sau đó quá trình dẫn đến, bạn có thể nói, một-hai-ba-hai-một.

[22] It must also be when the individual disciple becomes the creating agent.

[22] Điều đó cũng phải như vậy khi từng đệ tử trở thành tác nhân sáng tạo.

We have to learn how to manipulate energies, forces and the different relationships according to the Divine Plan

Chúng ta phải học cách vận dụng năng lượng, các mãnh lực và các mối quan hệ khác nhau theo Thiên Cơ.

[23] For aeons, he has built and has used his vehicles of manifestation in the three worlds.

[23] Qua nhiều đại kiếp, y đã xây dựng và sử dụng các hiện thể biểu hiện của mình trong ba cõi thấp.

And we might say rather unconsciously. That’s the first.

Và chúng ta có thể nói là khá vô thức. Đó là điều đầu tiên.

[24] Then came a time when advanced people began to create upon the mental plane;

[24] Rồi đến một thời điểm khi những người tiến bộ bắt đầu sáng tạo trên cõi trí;

This is called the third ray process of manipulation, making new combinations as Master Morya would say.

Đây được gọi là quá trình thao tác của cung ba, tạo ra các kết hợp mới, như Chân sư Morya nói.

[25] they dreamed dreams; they saw a vision; they contacted intangible beauty;

[25] họ mơ những giấc mơ; họ thấy một tầm nhìn; họ tiếp xúc với vẻ đẹp vô hình;

Something from the soul

Một cái gì đó từ linh hồn.

[26] they touched the Mind of God and returned to earth with an idea.

[26] họ chạm đến Trí của Thượng đế và trở về trái đất với một ý tưởng.

Well, this kind of influence grows from the Spiritual Triad if people were really advanced.

Vâng, loại ảnh hưởng này phát triển từ Tam Nguyên Tinh Thần nếu mọi người thực sự tiến bộ.

[27] To this idea they gave form and became creators upon the mental planet they became artists in some form of creative effort. In the task of building the antahkarana the disciple has to work also on mental levels, and that which he there constructs will be of so fine a substance that it may not and cannot appear on physical levels.

[27] Họ khoác hình tướng cho ý tưởng này trên cõi trí và trở thành những người sáng tạo; họ trở thành nghệ sĩ trong một hình thức nỗ lực sáng tạo nào đó. Trong nhiệm vụ [Page 485] xây dựng antahkarana, đệ tử cũng phải làm việc trên các cấp độ trí tuệ, và điều y kiến tạo ở đó sẽ thuộc về một chất liệu tinh tế đến mức nó có thể không, và không thể, xuất hiện trên các cấp độ hồng trần.

This is the subtle bridge of light. So this is the story of how the creative capacity developed and attempted, somewhat magical way to bring down the vision, the idea, the intangible something which he contacted in what were for him the higher worlds

Đây là cây cầu ánh sáng tinh tế. Vì vậy, đây là câu chuyện về cách năng lực sáng tạo được phát triển và cố gắng, bằng một cách nào đó kỳ diệu để mang xuống tầm nhìn, ý tưởng, thứ vô hình mà y đã tiếp xúc trong những gì đối với y là các cõi giới cao hơn.

[28] Because of his fixed orientation, that which he builds will “move upwards toward the centre of life,” and not “downwards toward the centre of consciousness or toward light appearance.”

[28] Do định hướng cố định của y, điều y xây dựng sẽ “chuyển động hướng lên về phía trung tâm của sự sống,” chứ không “hướng xuống về phía trung tâm của tâm thức hay về phía sắc tướng ánh sáng.”

The antahkarana can, in a way, be considered what’s called here a fixed orientation—the fixed orientation of the bridge of light—and not something that is simply wavering and inconstant.

Antahkarana, theo một nghĩa nào đó, có thể được xem là điều được gọi ở đây là một sự định hướng cố định — sự định hướng cố định của cây cầu ánh sáng — chứ không phải một điều gì dao động và bất định.

Bridging is something that we human beings want to do because we want to get back together. We want all of the parts of our makeup to be working harmoniously and effectively with each other. But we are somewhat divided as we followed our emanated process down into the lower worlds. There are always places where bridges have to be made.

Việc bắt cầu là điều mà chúng ta, những con người, mong muốn thực hiện bởi vì chúng ta muốn tái hợp nhất. Chúng ta muốn mọi phần trong cấu tạo của mình hoạt động một cách hài hòa và hiệu quả với nhau. Nhưng trong tiến trình xuất lộ đi xuống các cõi thấp, chúng ta đã phần nào bị phân chia. Luôn luôn có những khoảng cách mà tại đó các cây cầu phải được xây dựng.

If you look at the diagram, there’s a bridge here to be made between the fourth sub-plane of the mental plane and the higher sub-planes. There’s a bridge to be made between the first sub-plane of the mental plane and the Buddhic plane. Every time we enter a new plane, a bridge has to be made, but a significant one has to be made here on the upper levels of the Atmic plane, or maybe it’s on the third sub-level.

Nếu nhìn vào sơ đồ, các bạn sẽ thấy có một cây cầu cần được xây dựng giữa cõi phụ thứ tư của cõi trí và các cõi phụ cao hơn. Lại có một cây cầu cần được xây dựng giữa cõi phụ thứ nhất của cõi trí và cõi Bồ đề. Mỗi khi chúng ta bước vào một cõi mới, một cây cầu lại phải được thiết lập; nhưng có một cây cầu đặc biệt quan trọng phải được xây dựng tại các cấp độ cao của cõi atma, hoặc có thể là tại cõi phụ thứ ba của cõi ấy.

There is a vehicle there, we’ve been told, which is kind of like a causal body on the higher turn of the spiral, and a bridging process is needed as we move into the Monad. When the Monadic vehicle has served its purpose, there will be a liberation of something called alchemically a volatile essence, and a bridging will be made onto the Logoic plane.

Người ta đã cho chúng ta biết rằng ở đó có một hiện thể, tương tự như thể nguyên nhân ở một vòng xoắn cao hơn của tiến trình tiến hóa; và khi chúng ta tiến vào Chân Thần, một tiến trình bắt cầu là điều cần thiết. Khi hiện thể chân thần đã hoàn thành mục đích của nó, sẽ có sự giải phóng một điều mà thuật luyện kim gọi là “tinh chất linh động”, và một cây cầu sẽ được thiết lập đến cõi Thượng đế.

In the history of man, many types of bridgings did occur from the physical to the etheric, etheric to the astral, the astral to the lower mental. We ascend through the process of bridging. Many of us know right now that we’re trying to work our way through bridging into the world of the soul, but we have another curriculum which is operating at this time, and it requires a bridging into the Spiritual Triad.

Trong lịch sử nhân loại, nhiều loại bắt cầu đã từng diễn ra: từ thể xác sang thể dĩ thái, từ thể dĩ thái sang thể cảm dục, từ thể cảm dục sang thể trí thấp. Chúng ta thăng tiến thông qua tiến trình bắt cầu. Hiện nay, nhiều người trong chúng ta biết rằng mình đang nỗ lực bắt cầu để tiến vào thế giới của linh hồn; nhưng đồng thời chúng ta còn có một chương trình học khác đang vận hành vào lúc này, và nó đòi hỏi phải xây dựng một cây cầu tiến vào Tam Nguyên Tinh Thần.

We’re undertaking the curriculum of love, simultaneously with the curriculum of will, and the antahkarana is our tool to reach the center of will, which is ultimately the Monad, first Atma and then the Monad.

Chúng ta đang theo đuổi chương trình học về Bác Ái đồng thời với chương trình học về Ý Chí, và antahkarana chính là công cụ giúp chúng ta tiếp cận trung tâm của ý chí, vốn cuối cùng là Chân Thần — trước hết là atma, rồi sau đó là Chân Thần.

We have to give form to the ideas we touch. This is inherent in the magical process, even though at this point the individual worker does not have the formulas which would make his magic invariably effective. We become creators upon the mental plane, artists, renderers of intangibles into form, those who render intangible contacts into tangible form, expressing these subtler energies.

Chúng ta phải ban hình tướng cho những ý tưởng mà mình tiếp xúc được. Điều này vốn nằm sẵn trong tiến trình huyền thuật, mặc dù vào thời điểm hiện nay người hoạt động cá nhân vẫn chưa sở hữu những công thức khiến huyền thuật của mình luôn luôn hữu hiệu. Chúng ta trở thành những nhà sáng tạo trên cõi trí, những nghệ sĩ, những người chuyển hóa các thực tại vô hình thành hình tướng, những người biến các tiếp xúc vô hình thành hình thức hữu hình, biểu đạt những năng lượng tinh tế hơn ấy.

The disciple has to work on mental levels, and there he’s constructing something so intangible that it’s hard to think of it as real in any lower sense. It does not appear on denser physical levels, but he does have the fixed orientation. In a way, the horn of the unicorn represents such a fixed, subtle, occult orientation.

Đệ tử phải làm việc trên các cấp độ trí tuệ, và tại đó y đang kiến tạo một điều vô cùng vô hình đến mức khó có thể xem nó là thực theo bất kỳ ý nghĩa thấp nào. Nó không xuất hiện trên các cấp độ hồng trần đậm đặc hơn, nhưng y vẫn sở hữu sự định hướng cố định ấy. Theo một nghĩa nào đó, chiếc sừng của kỳ lân tượng trưng cho một sự định hướng cố định, tinh tế và huyền bí như vậy.

That horn is a horn of higher sentiency. It’s also a horn of power; it’s also a weapon. There are many uses for that which the initiate develops as the horn of the unicorn.

Chiếc sừng ấy là một cơ quan của cảm nhận cao hơn. Nó cũng là một chiếc sừng của quyền năng; đồng thời cũng là một vũ khí. Có rất nhiều công dụng đối với điều mà điểm đạo đồ phát triển thành chiếc sừng của kỳ lân.

Because of his fixed orientation, that which he builds will move upward towards the center of life. What is that center of life? It is the Monad, and not downward towards the center of consciousness. Presumably that can be the causal body, or the mind, or towards light appearance, which is the personality per se.

Chính nhờ sự định hướng cố định ấy mà điều y xây dựng sẽ vận động đi lên hướng về trung tâm của Sự Sống. Trung tâm của Sự Sống đó là gì? Đó là Chân Thần, chứ không phải đi xuống hướng về trung tâm của tâm thức. Trung tâm tâm thức ấy có thể là thể nguyên nhân, hoặc thể trí; hay hướng về sự xuất hiện của ánh sáng, tức chính phàm ngã.

[29] Herein lies the difficulty for the beginner. He has, so to speak, to work in the dark, and

[29] Chính trong điều này có khó khăn đối với người sơ cơ. Có thể nói, y phải làm việc trong bóng tối, và

He cannot see; he cannot register what he is building through imagination. He cannot see that which he is building according to the ancient rules. And he’s

Y không thể thấy; y không thể ghi nhận điều mình đang xây dựng bằng sự hình dung. Y không thể nhìn thấy điều mình đang kiến tạo theo các quy luật cổ xưa. Và y cũng

[30] is not in a position to verify the existence of that which he is attempting to construct.

[30] không ở trong vị thế có thể kiểm chứng sự hiện hữu của điều y đang cố gắng kiến tạo.

This is going to require a lot of faith. Much faith in the system imparted will be needed.

Điều này sẽ đòi hỏi rất nhiều đức tin. Cần có sự tin tưởng lớn lao vào hệ thống giáo huấn được truyền dạy.

[31] His physical brain is unable

[31] Bộ não hồng trần của y không thể

because of his relative grossness,

do còn tương đối thô nặng,

[32] to register his creation as an accomplished fact.

[32] ghi nhận sáng tạo của y như một sự kiện đã hoàn tất.

We have to, as it were, take the Tibetan’s word for it and follow out his system of building as if it will truly lead inevitably, as he says it will, to certain results.

Có thể nói rằng chúng ta phải chấp nhận lời của Chân sư Tây Tạng và theo đuổi hệ thống kiến tạo mà Ngài đã trình bày như thể nó thực sự sẽ tất yếu dẫn đến những kết quả nhất định, đúng như Ngài khẳng định.

[33] He has to depend entirely upon the proved technique of the work outlined, and to proceed by faith.

[33] Y phải hoàn toàn nương vào kỹ thuật đã được chứng nghiệm của công việc đã phác họa, và phải tiến hành bằng đức tin.

The Tibetan is saying that here is where faith, even at a relatively high level of development, becomes so important, because it allows us to continue without doubt and without questioning, and to continue steadfastly, rather than spasmodically. According to the work we do, so will be the results achieved. This is just such an important principle in occultism.

Chân sư Tây Tạng đang nói rằng đây chính là nơi mà đức tin, ngay cả ở một mức độ phát triển tương đối cao, trở nên vô cùng quan trọng, bởi vì nó cho phép chúng ta tiếp tục mà không hoài nghi, không chất vấn, và tiếp tục một cách kiên định thay vì thất thường. Công việc chúng ta thực hiện như thế nào thì kết quả đạt được sẽ như thế ấy. Đây là một nguyên lý hết sức quan trọng trong huyền bí học.

We have to walk in the dark with faith, and our hand is in the hand of our guide, so to speak, whom we trust implicitly. He has given us every indication that he is completely trustworthy for those who can understand what he has been imparting.

Chúng ta phải bước đi trong bóng tối với đức tin, và có thể nói rằng bàn tay chúng ta đang nằm trong bàn tay của vị hướng đạo mà chúng ta hoàn toàn tín nhiệm. Ngài đã cho chúng ta mọi dấu hiệu cho thấy Ngài hoàn toàn đáng tin cậy đối với những ai có thể thấu hiểu điều Ngài đang truyền dạy.

This is a difficulty, because you don’t see the results of your building, not immediately.

Đây là một khó khăn, bởi vì bạn không nhìn thấy kết quả của công trình mình xây dựng, ít nhất là không thấy ngay lập tức.

[34] The only evidence of success may be slow in coming,

[34] Bằng chứng duy nhất của thành công có thể đến chậm,

So thereby, because of this, steadfastness is required and a refusal to relinquish the task simply because more tangible evidence is not appearing.

Vì vậy, sự kiên định là điều cần thiết, cùng với sự từ chối từ bỏ nhiệm vụ chỉ vì chưa xuất hiện những bằng chứng hữu hình hơn.

[35] for the sensitivity of the brain is involved,

[35] vì sự nhạy cảm của bộ não có liên quan,

something we know little about, and certainly modern science knows little about it, for the only evidence of success may be slow in coming.

một lĩnh vực mà chúng ta biết rất ít, và chắc chắn khoa học hiện đại cũng biết rất ít — nên những bằng chứng của thành công thường đến chậm.

[36] and frequently where there is very real success the brain cells are not of the calibre which can register it.

[36] và thường khi có thành công rất thực sự thì các tế bào não lại không thuộc phẩm cấp có thể ghi nhận điều đó.

We are always looking for evidence, and we are cheered on by the evidence we see, which tells us our work has been effective. However, in this very important higher type of work, we may not get that kind of evidence.

Chúng ta luôn tìm kiếm bằng chứng, và được khích lệ bởi những bằng chứng mà mình nhìn thấy, vì chúng cho biết công việc của chúng ta đã có hiệu quả. Tuy nhiên, trong loại công việc cao cấp và rất quan trọng này, chúng ta có thể không nhận được loại bằng chứng như vậy.

[37] The possible evidences at this stage may be a flash of the spiritual intuition or the sudden realisation of the will-to-good in a dynamic and group form;

[37] Những bằng chứng có thể có ở giai đoạn này có thể là một tia lóe của trực giác tinh thần, hoặc sự nhận biết đột ngột về Ý Chí-hướng Thiện trong một hình thức năng động và có tính nhóm;

These kinds of fleeting deep impressions may dawn and give us encouragement.

Những ấn tượng sâu xa nhưng thoáng qua như thế có thể xuất hiện và đem lại cho chúng ta sự khích lệ.

[38] it may also be simply an ability to understand and to make others understand certain spiritual and occult fundamentals; it may be a “facility of revelation,” both receptive and conditioning or distributing, and so world effective.

[38] nó cũng có thể chỉ đơn giản là khả năng thấu hiểu và làm cho người khác thấu hiểu một số nền tảng tinh thần và huyền bí; nó có thể là một “năng lực mặc khải,” vừa tiếp nhận vừa tác động hoặc phân phối, và do đó có hiệu quả đối với thế giới.

Choose the way it has come to you if it has come to you. If some evidence has come to you, to which of any of these possibilities is the evidence related, then we don’t have to leave that dangling preposition.

Nếu một bằng chứng nào đó đã đến với bạn, hãy chọn cách hiểu phù hợp với trải nghiệm của mình. Nếu thực sự có một dấu hiệu xuất hiện, hãy tự hỏi nó thuộc về khả năng nào trong số những khả năng vừa nêu.

[39] I am attempting to make a very abstruse subject clear, and words prove inadequate.

[39] Tôi đang cố làm cho một đề tài rất thâm áo trở nên rõ ràng, và ngôn từ tỏ ra bất cập.

Very subtle, very refined, very much outside the range of our normal thought processes, yet necessary if humanity is to move forward. D.K. has said this, and this effort of His to make it clear to us is very important. It is very important that we attempt to absorb as clearly as possible what he is saying. He is working at a disadvantage, as He frequently says, in that words prove inadequate.

Chủ đề này rất tinh tế, rất thanh luyện, vượt xa phạm vi của các tiến trình tư duy thông thường của chúng ta; tuy nhiên nó lại cần thiết nếu nhân loại muốn tiến lên phía trước. Chân sư DK đã nói như vậy, và nỗ lực của Ngài nhằm làm cho điều này trở nên rõ ràng đối với chúng ta là vô cùng quan trọng. Điều hết sức quan trọng là chúng ta phải cố gắng hấp thụ một cách rõ ràng nhất có thể những gì Ngài đang truyền đạt. Ngài làm việc trong một tình thế bất lợi, như Ngài thường nói, bởi vì ngôn từ tỏ ra bất lực.

[40] I can but outline to you process and method and a consequent hope for the future; on your side, you can only experiment, obey, have confidence in the experience of those who teach, and then wait patiently for results.

[40] Tôi chỉ có thể phác họa cho các bạn tiến trình và phương pháp, cùng một niềm hy vọng theo sau cho tương lai; về phía các bạn, các bạn chỉ có thể thử nghiệm, tuân hành, tin cậy vào kinh nghiệm của những người giảng dạy, rồi kiên nhẫn chờ đợi kết quả.

What an important sentence this is. It’s worth repeating:

Thật là một câu nói quan trọng. Nó đáng được nhắc lại:

I can but outline to you process and method and a consequent hope for the future; on your side, you can only experiment, obey,

Tôi chỉ có thể phác họa cho các bạn tiến trình và phương pháp, cùng với niềm hy vọng tất yếu cho tương lai; còn về phần các bạn, các bạn chỉ có thể thực nghiệm, vâng lời,

It is startling how many of the students, even the direct students of the Tibetan, did not really obey with any faithfulness or continuity what he told them to do. What does it take? We may say to ourselves that we would have been among those who truly obeyed, but you never know. It’s certainly possible that one can have been overwhelmed by many types of circumstances and difficulties and would not have followed through. We’ll get our chance, of course.

Thật đáng kinh ngạc khi rất nhiều đạo sinh, kể cả những đạo sinh trực tiếp của Chân sư Tây Tạng, đã không thực sự vâng phục một cách trung thành và liên tục những gì Ngài bảo họ thực hiện. Điều đó đòi hỏi điều gì? Chúng ta có thể tự nhủ rằng mình hẳn đã thuộc số những người thực sự vâng phục, nhưng không ai biết chắc. Hoàn toàn có thể một người bị cuốn ngập bởi đủ loại hoàn cảnh và khó khăn, rồi không theo đuổi đến cùng. Dĩ nhiên, rồi chúng ta cũng sẽ có cơ hội của riêng mình.

you can only experiment, obey, have confidence in the experience of those who teach,

các bạn chỉ có thể thực nghiệm, vâng phục, tin tưởng vào kinh nghiệm của những người giảng dạy

Namely in this case, the Tibetan. Do we have that confidence? After all these years, I certainly have it, and I’m sure that if we ask ourselves, we will find that many of us do have that. We’re not doubting him. He’s proven himself in so many ways,

Trong trường hợp này, đó chính là Chân sư Tây Tạng. Chúng ta có niềm tin ấy hay không? Sau ngần ấy năm, cá nhân tôi chắc chắn có niềm tin đó, và tôi tin rằng nếu tự hỏi chính mình, nhiều người trong chúng ta cũng sẽ nhận thấy điều tương tự. Chúng ta không nghi ngờ Ngài. Ngài đã chứng minh chính mình bằng quá nhiều cách.

and then wait patiently for results.

và rồi kiên nhẫn chờ đợi kết quả.

This is what is required of us.

Đó chính là điều được đòi hỏi nơi chúng ta.

[40b] The Six Stages Of The Building Process

[40b] Sáu Giai Đoạn của Quá Trình Xây Dựng

I wonder about that number six. It’s always antecedent to the number seven, which represents a kind of climax. Everything hangs from the logoic plane, so to speak. The six hang from the first, which is the seventh.

Tôi có chút thắc mắc về con số sáu đó. Nó luôn đứng trước số bảy, vốn đại diện cho một loại cực điểm. Mọi thứ đều treo trên cõi Thượng đế, có thể nói như vậy, và sáu treo trên cái đầu tiên, vốn là cái thứ bảy.

[41] I have employed six words to express this process and its resultant condition.

[41] Tôi đã dùng sáu từ để diễn đạt tiến trình này và tình trạng phát sinh từ nó.

He wants to lead us to results. It’s obvious. He wants to lead us to time proven results, but will we cooperate? At first, I thought, “Well, obviously everyone will cooperate, of course, because it’s such a worthy consummation”. But then when I found myself not even cooperating, I said, “Okay, the steadfastness required here is of an unusual order because we are not at all sure about what we’re doing, and we have to work in the dark, and we have to proceed on faith and on the testimony of those we trust. Will we do it?

Ngài muốn dẫn dắt chúng ta đến những kết quả. Điều đó là hiển nhiên. Ngài muốn dẫn chúng ta đến những kết quả đã được thời gian chứng minh, nhưng liệu chúng ta có hợp tác không? Ban đầu, tôi nghĩ rằng, hiển nhiên ai cũng sẽ hợp tác thôi, tất nhiên rồi, vì đây là một sự viên thành xứng đáng đến như vậy. Nhưng rồi khi chính tôi nhận ra mình thậm chí còn không chịu hợp tác, tôi đã nói: “Được rồi, sự vững vàng được yêu cầu ở đây thuộc một cấp độ khác thường, bởi vì chúng ta hoàn toàn không chắc chắn về những gì mình đang làm, và chúng ta phải làm việc trong bóng tối, phải tiến bước bằng đức tin và dựa vào lời chứng của những người mà chúng ta tin tưởng.” Liệu chúng ta có làm được không?

[42] It might prove useful to study them from the angle of their occult significance—a significance which is not usually apparent except to the trained disciple who has been taught to penetrate into the world of meaning

[42] Có thể hữu ích nếu nghiên cứu chúng từ góc độ thâm nghĩa huyền bí của chúng—một thâm nghĩa thường không hiển nhiên, ngoại trừ đối với đệ tử đã được huấn luyện, người đã được dạy cách thâm nhập vào Thế giới của ý nghĩa

Now what are the six? Intention, Visualization, Projection, Invocation Evocation, Stabilization, and Resurrection. Those are the six, and if we memorize that sequence, we have something which indicates the liberated process. In many respects, we’re all interested in the Resurrection. It is the seventh initiation, but it makes for a tremendous usefulness throughout the lower six planes. It’s not an escape, although the antahkarana sometimes considered a way of divine or occult escape. It’s an escape to a position from which you can be even more useful in service.

Bây giờ, sáu từ đó là gì? Ý Định, Hình Dung, Phóng Chiếu, Khẩn Cầu Gợi Lên, Ổn Định và Phục Sinh. Đó là sáu từ, và nếu chúng ta ghi nhớ trình tự đó, chúng ta có một thứ gì đó cho thấy quá trình giải thoát. Về nhiều mặt, tất cả chúng ta đều quan tâm đến sự Phục Sinh. Đó là lần điểm đạo thứ bảy, nhưng nó tạo ra một sự hữu ích to lớn trên khắp sáu cõi thấp, không phải là một sự trốn thoát, mặc dù antahkarana đôi khi được coi là một con đường trốn thoát thiêng liêng hoặc huyền bí. Đó là một sự trốn thoát đến một vị trí mà từ đó bạn thậm chí có thể hữu ích hơn trong việc phụng sự.

It might prove useful to study them from the angle of their occult significance—a significance which is not usually apparent except to the trained disciple who has been taught to penetrate into the world of meaning

Có thể hữu ích khi nghiên cứu chúng từ góc độ thâm nghĩa huyền bí của chúng—một ý nghĩa vốn thường không rõ ràng ngoại trừ đối với đệ tử được đào luyện, người đã được dạy để thâm nhập vào thế giới của ý nghĩa

And this world of meaning is the world of the soul, just as the world of significance is the world of the Triad, and the world of causes is either from the causal body or even from the logoic plane

Thế giới của ý nghĩa là thế giới của linh hồn, giống như thế giới của thâm nghĩa là thế giới của Tam Nguyên Tinh Thần, và thế giới của các nguyên nhân là từ thể nguyên nhân hoặc thậm chí từ cõi Thượng đế

[43] and to see interpretations not apparent to the neophyte.

[43] và thấy được những cách diễn giải không hiển nhiên đối với người sơ cơ. [Page 486]

But so who are we? Are we the neophyte or are we the trained disciple? It seems that these are two simple words trained disciple but I think they imply a tremendous and consistent effort, and I wonder how many of us are really trained. We’re told that “the meek shall inherit the earth”, and Alice Bailey goes to some lengths to explain the true meaning of the word meek, which means trained in her view, the trained ones shall inherit the earth. So we are involved in occult training

Nhưng, vậy chúng ta là ai? Chúng ta là người sơ cơ hay chúng ta là đệ tử lão luyện? Có vẻ đệ tử được đào tạo là hai từ đơn giản, nhưng tôi nghĩ chúng hàm ý một nỗ lực to lớn và nhất quán, và tôi tự hỏi có bao nhiêu người trong chúng ta thực sự được đào tạo. Chúng ta được dạy rằng người nhu mì sẽ thừa hưởng trái đất, và bà Alice Bailey đã giải thích khá dài dòng về ý nghĩa thực sự của từ nhu mì, vốn có nghĩa là được đào tạo theo quan điểm của bà, những người được đào tạo sẽ thừa hưởng trái đất. Vì vậy, chúng ta đang tham gia vào việc đào tạo huyền bí

[44] Perhaps by the time we have investigated these words, the method of construction and the means whereby the antahkarana is built will appear with greater clarity.

[44] Có lẽ khi chúng ta đã khảo sát những từ này, phương pháp kiến tạo và các phương tiện nhờ đó antahkarana được xây dựng sẽ hiện ra rõ ràng hơn.

Now I know many of us have read this over the years, studied over the years, so we have studied, are we clear or not the process? and have we some ones mastered it? That’s the question

Tôi biết nhiều người trong chúng ta đã đọc điều này qua nhiều năm, nghiên cứu qua nhiều năm, vì vậy chúng ta đã nghiên cứu, chúng ta có rõ ràng về quá trình này hay không? Và có ai trong chúng ta đã thành thạo nó chưa? Đó là câu hỏi

[45] These words cover a building technique

[45] Những từ này bao hàm một kỹ thuật xây dựng

Remember the second ray is the building ray, and as is the seventh, but it’s an intermediary kind of bridge and relates to the second ray. So the building techniques, building ray is the second,

Chúng ta hãy nhớ rằng cung hai là cung xây dựng, cung bảy cũng thế, nhưng nó là một loại cầu nối trung gian và liên quan đến cung hai. Vì vậy, cung xây dựng là cung hai,

[46] or a process of energy manipulation

[46] hay một tiến trình điều khiển năng lượng

This is a creative work. Manipulation is related to creativity

Đây là một công việc sáng tạo. Thao tác có liên quan đến sự sáng tạo

[47] which brings into being a rapport between the Monad and a human being who is aspiring towards full liberation

[47] vốn đưa vào hiện hữu một mối tương thông giữa chân thần và một con người đang khát vọng hướng tới sự giải thoát trọn vẹn,

[full liberation] in the monad, because you’re not going to have full liberation before. You are centered in the monad, and even then it’s not full.

[Sự giải thoát trọn vẹn] nằm trong Chân Thần, bởi vì bạn sẽ không đạt được sự giải thoát trọn vẹn trước đó. Bạn được đặt trung tâm trong Chân Thần, và ngay cả khi ấy, điều đó vẫn chưa hoàn toàn trọn vẹn.

[48] and is treading the Path of Discipleship and Initiation;

[48] và đang bước đi trên Con Đường Đệ Tử và Con đường Điểm Đạo;

Maybe I better read that, because I stopped too many times.

Có lẽ tôi đọc lại vì tôi đã ngừng nhiều lần

These words cover a building technique or a process of energy manipulation which brings into being a rapport between the Monad

Những từ này bao gồm một kỹ thuật xây dựng hoặc một quá trình điều khiển năng lượng vốn tạo ra mối quan hệ giữa Chân Thần

Let’s remember in this latter book the Rays and the initiations the Monad is an objective, is a target, monadic consciousness is a target,

Chúng ta hãy nhớ rằng trong cuốn sách sau này, Các Cung và các lần điểm đạo, Chân Thần là một mục tiêu, tâm thức chân thần là một mục tiêu,

and the human being who is aspiring towards full liberation and is treading the Path of Discipleship and Initiation;

và con người vốn đang khao khát sự giải thoát hoàn toàn và đang bước trên con đường đệ tử và con đường điểm đạo;

The rules we follow in this book are rules for disciples and initiates.

Các quy tắc chúng ta tuân theo trong cuốn sách này là các quy tắc dành cho các đệ tử và điểm đạo đồ.

[48b] it can create a channel of light and life

[48b] Nó có thể tạo ra một kênh của ánh sáng và của sự sống.

Let’s not only think of it as light, because it’s part of the Sutratma

Chúng ta đừng chỉ nghĩ về nó như ánh sáng, bởi vì nó là một phần của Sutratma

[48c] between the higher and the lower divine aspects and can produce a bridge between the world of spiritual life and the world of daily physical plane living.

[48c] giữa các phương diện thiêng liêng cao hơn và thấp hơn, và có thể tạo ra cầu nối giữa đời sống tinh thần và thế giới của cõi hồng trần.

The Masters may deal with many things on the lower planes but they work from such an elevation of consciousness that they see all within the context of the understanding produced by the spiritual triad or by those the siddhis involved in the expression of the Spiritual Triad. And of those, the Tibetan has given us 11 of them because one of the triadal expressions is still on the higher mental plane, and all was the first and second subplane of the atmic and buddhic levels are not given, because they are of too high nature, and nothing of these subplane siddhis of the monad or that which is found on the logoic plane are given. They are far beyond our capability.

Các Chân sư có thể đề cập đến nhiều điều trên các cõi thấp hơn nhưng Các Ngài làm việc từ một trạng thái tâm thức cao đến mức Các Ngài thấy tất cả mọi thứ trong bối cảnh của sự thấu hiểu được tạo ra bởi Tam Nguyên Tinh Thần, hoặc bởi những quyền năng liên quan đến sự biểu hiện của Tam Nguyên Tinh Thần. Trong số những quyền năng này, Chân sư Tây Tạng đã cho chúng ta 11 siddhi, bởi vì một trong những biểu hiện của tam nguyên vẫn còn trên cõi thượng trí, và tất cả cõi phụ thứ nhất và thứ hai của các cấp độ atma và buddhi không được đưa ra bởi vì chúng có bản chất quá cao, và những siddhi của các cõi phụ của cõi chân thần hoặc cõi Thượng đế hoàn toàn không được đưa ra. Chúng vượt xa khả năng của chúng ta.

So we are to create that channel of light, living light, let’s call it that a channel of living light, and although the love aspect is not mentioned, it’s obvious that when that channel exists love for all beings, the Son, so to speak, is a natural emergence.

Vì vậy, chúng ta phải tạo ra kênh ánh sáng đó, ánh sáng sống động, và mặc dù phương diện tình thương không được đề cập đến, nhưng rõ ràng là khi kênh đó tồn tại, tình thương dành cho tất cả chúng sinh, Đấng Con, là một xuất hiện tự nhiên.

[49] It is a technique for producing the highest form of dualism and of eliminating the threefold expression of divinity,

[49] Đó là một kỹ thuật nhằm tạo ra hình thức cao nhất của tính nhị nguyên và loại bỏ biểu hiện tam phân của thiên tính,

So that’s why I said the antahkarana building is related to the technique of duality. It produces the highest form of dualism of which a human being is capable and

Đó là lý do tại sao tôi nói rằng việc xây dựng antahkarana có liên quan đến Kỹ thuật Nhị nguyên. Nó tạo ra hình thức nhị nguyên cao nhất mà một con người có khả năng. Và

[50] thereby intensifying the divine expression and bringing man nearer to his ultimate goal.

[50] nhờ đó tăng cường biểu hiện thiêng liêng và đưa con người đến gần hơn mục tiêu tối hậu của y.

What’s his ultimate goal, life as a monad on the way of higher evolution. So eventually as a monad we will be journeying towards other planets, other starry systems, eventually to the Pleiades and beyond.

Mục tiêu cuối cùng của y là gì? Đó là cuộc sống như một chân thần trên Con đường Tiến Hóa Cao Siêu. Vì vậy, cuối cùng, với tư cách là một chân thần, chúng ta sẽ hành trình đến các hành tinh khác, các hệ sao khác, cuối cùng là đến chòm sao Thất Nữ và xa hơn nữa.

[51] Disciples must always remember that soul consciousness is an intermediate stage.

[51] Các đệ tử phải luôn nhớ rằng tâm thức linh hồn là một giai đoạn trung gian.

Even though grow his full expression eludes us at this time. So we are really reaching high here and the Tibetan has given us a high objective

Mặc dù sự biểu hiện trọn vẹn của nó vẫn nằm ngoài tầm với của chúng ta vào lúc này. Vì vậy, chúng ta thực sự đang vươn tới một tầm cao ở đây, và Chân sư Tây Tạng đã cho chúng ta một mục tiêu cao cả

[52] It is also a process whereby—from the angle of the subhuman kingdoms in nature—humanity itself becomes the divine intermediary

[52] Đó cũng là một tiến trình nhờ đó—xét từ góc độ các giới dưới nhân loại trong thiên nhiên—chính nhân loại trở thành trung gian thiêng liêng

We might say the number four as the macrocosm,

Chúng ta có thể nói con số bốn là đại thiên địa,

[53] and the transmitter of spiritual energy to those lives whose stages of consciousness are below that of self-consciousness.

[53] và là tác nhân truyền dẫn năng lượng tinh thần đến những sự sống có các giai đoạn tâm thức thấp hơn ngã thức.

That means man the intermediary, the number four, the macrocosm for the lower Kingdoms. His ability to work with the antahkarana facilitates this task, working with the antahkarana facilitates man’s macrocosmic relation to the lower three kingdoms.

Điều đó có nghĩa là con người là trung gian, số bốn là đại thiên địa cho các giới thấp hơn. Khả năng làm việc với antahkarana của y tạo điều kiện thuận lợi cho nhiệm vụ này, làm việc với antahkarana tạo điều kiện thuận lợi cho mối quan hệ đại thiên địa của con người với ba giới thấp hơn.

[54] Humanity becomes to these lives—in their totality—what the Hierarchy is to humanity.

[54] Đối với những sự sống này—trong toàn thể của chúng—nhân loại trở thành điều mà Thánh Đoàn là đối với nhân loại.

We always have to fulfill on a lower level that which has been granted to us. If we’re a human being and a Solar Angel has intervened and facilitated our advancement, then many of us will become Solar Angels and do the same for the up-and-coming animal kingdom when it becomes human.

Chúng ta luôn phải hoàn tất ở một cấp độ thấp hơn điều đã được ban cho chúng ta. Nếu chúng ta là con người và một Thái dương Thiên Thần đã can thiệp và hỗ trợ cho sự tiến hoá của chúng ta, thì nhiều người trong chúng ta sẽ trở thành Thái dương Thiên Thần và làm điều tương tự cho giới động vật đang trên đà tiến hoá khi nó trở thành nhân loại.

[55] This service only becomes possible when a sufficient number of the human race are distinguished by the knowledge of the higher duality and are increasingly soul-conscious and not just self-conscious.

[55] Sự phụng sự này chỉ trở nên khả hữu khi một số lượng đủ lớn trong nhân loại được phân biệt bởi tri thức về nhị nguyên cao hơn, và ngày càng có tâm thức linh hồn chứ không chỉ có ngã thức.

In other words, mediation requires more than just strictly human personal consciousness.

Nói cách khác, sự trung gian hoá đòi hỏi nhiều hơn chỉ đơn thuần là tâm thức cá nhân của con người.

[56] They can then make this transmission possible, and it is done by means of the antahkarana.

[56] Bấy giờ họ có thể làm cho sự truyền dẫn này trở nên khả hữu, và điều đó được thực hiện bằng phương tiện antahkarana.

So, we might call the antahkarana a channel for returning blessing. It’s not only a way of escape, a way of attaining the higher worlds. It’s a way of return. It’s a way of bestowing upon that which we have left behind, the blessings of the higher worlds.

Vì vậy, theo một cách nào đó, chúng ta có thể gọi antahkarana là một kênh cho phúc lành trở về. Nó không chỉ là một lối thoát, một cách để đạt được các cõi giới cao hơn. Nó là một con đường trở về. Nó là một cách ban tặng cho những gì chúng ta đã bỏ lại phía sau, những phúc lành của các cõi giới cao hơn.

Okay, friends, I think I’m trying to keep these to about an hour. I’m listening carefully to the individual who is helping me by transcribing these videos into Word, and trying not to produce those five-hour programs, although one fine day it may happen again.

Các bạn thân mến, tôi nghĩ tôi đang cố gắng giữ cho các chương trình này trong khoảng một giờ. Tôi đang lắng nghe cẩn thận người đang giúp tôi bằng cách chuyển các video này thành văn bản Word, và cố gắng không tạo ra những chương trình kéo dài năm tiếng đồng hồ nữa—dù vào một ngày đẹp trời nào đó, điều đó có thể lại xảy ra.

So, this is the end of Rays and Initiation Webinar Commentary number 39, and the day on which this is occurring is the 10th of January, 2017, and the beginning of Rays and Initiation Webinar Commentary number 40 from page 483.

Vậy là đây là phần kết thúc của phần bình giảng Webinar Rays and Initiations số 39, và ngày diễn ra là 10 tháng 1 năm 2017, đồng thời cũng là phần bắt đầu của phần bình giảng Webinar Rays and Initiations số 40, bắt đầu từ trang 483.

And there are lots of pages to come, of course. This is a big book. So in studying occultism in this manner, we have to be very patient. We have to plot along as the second-ray type tends to do without leeway or let-up, not crashing through the barriers as the first-ray type does, but to be consistent, persistent, meticulous, going over every possible indicator of light. Of course, will we get everything out of it that is implied or expressed? Absolutely not. But we will open up certain filaments of relationship, of connection, and from them, more light may result. Okay. Appreciation for your presence, and we’ll go on as best we can.

Và dĩ nhiên vẫn còn rất nhiều trang phía trước. Đây là một quyển sách lớn. Vậy nên, khi học huyền bí học theo cách này, chúng ta phải thật kiên nhẫn. Chúng ta phải bước từng bước chậm rãi như kiểu người cung hai thường làm—không có lối tắt, không nghỉ ngơi—không phải kiểu xông thẳng phá vỡ mọi rào cản như người cung một, mà là kiên định, bền bỉ, tỉ mỉ, rà soát từng dấu hiệu khả dĩ của ánh sáng. Dĩ nhiên, liệu chúng ta có nắm bắt được hết mọi điều được hàm ý hay bày tỏ không? Tuyệt đối không. Nhưng chúng ta sẽ mở ra được một số sợi dây liên hệ, những kết nối, và từ đó có thể phát sinh thêm ánh sáng. Xin cảm ơn sự hiện diện của các bạn, và chúng ta sẽ tiếp tục trong khả năng tốt nhất của mình.

Leave a Comment

Scroll to Top