Bình Giảng Antahkarana — Webinar 40

📘 Sách: Bình Giảng Antahkarana – Tác giả: Michael D. Robbins

Antahkarana Webinar 40

Tóm Tắt

Sáu phương diện của kỹ thuật kiến tạo căn bản

Thầy MDR mở đầu bằng cách nhấn mạnh kỹ thuật kiến tạo là một, nhưng có sáu phương diện, và ở đây đang bàn đến ý nghĩa huyền bí và sáng tạo của nó trong công trình kiến tạo antahkarana. Thầy liên hệ điều này với “weaving in the light” của Trường Arcane, xem đây là một hành vi sáng tạo có ý thức trên cõi trí. Trọng tâm của buổi này là hai giai đoạn đầu: intention và visualization, như hai bước đầu tiên của tiến trình xây cầu vồng.

Intention như điểm tập trung nhất tâm trên cõi trí

Thầy MDR giải thích intention không phải là một quyết định trí tuệ, ước muốn hay sự quyết tâm thông thường, mà là sự tập trung năng lượng trên cõi trí tại điểm tập trung nhất tâm lớn nhất có thể. Thầy nhắc định nghĩa điểm tập trung nhất tâm là “ý chí được tập trung và bất lay chuyển”, và so sánh trạng thái này với cách một Hành Tinh Thượng đế gom chất liệu-năng lượng bên trong vòng-giới-hạn để biểu hiện mục đích của mình. Theo Thầy, người đệ tử cũng phải gom mọi mãnh lực vào điểm cao nhất của tâm thức trí tuệ, có thể ở cõi phụ thứ tư của cõi hạ trí, rồi giữ chúng ở đó trong trạng thái căng bền không lệch hướng. Thầy MDR nhận xét đây là một đại hành vi tập trung, trong đó có những năng lượng phải được thu hồi từ các tầng thấp hơn của phàm ngã.

Mục đích của các chỉ dẫn tham thiền quen thuộc

Những câu như “nâng tâm thức lên trung tâm đầu”, “giữ tâm thức ở điểm cao nhất có thể”, hay “giữ tâm trí vững trong ánh sáng” được Thầy MDR giải thích là đều nhằm dẫn đệ tử đến khả năng tạo điểm tập trung nhất tâm và hội tụ năng lượng. Từ điểm ấy, công việc kiến tạo antahkarana mới có thể bắt đầu một cách hữu thức. Thầy lưu ý rằng nếu làm việc từ một điểm tập trung nhất tâm đủ cao, người ta có thể hoàn thành trong vài phút hay vài giờ điều mà ở mức tập trung thấp hơn phải mất hàng tuần, hàng tháng hoặc hàng năm. Thầy MDR cũng so sánh với cách Công giáo Rôma và Anglo-Catholic dùng từ “intention”, nhưng nói rằng định hướng của họ đi về linh hồn để cải thiện lập hạnh và tăng cường lối tiếp cận thần bí nhị nguyên, chứ chưa hướng đến Chân Thần hay tinh thần như trong khoa học huyền bí này.

Năm bước chuẩn bị của intention trong công việc kiến tạo Cây cầu vồng

Thầy MDR liệt kê và giải thích năm bước: định hướng đúng, hiểu biết trí tuệ về công việc, thu gom năng lượng, suy nghĩ sáng rõ về tiến trình, và duy trì căng thẳng mà không gây căng thẳng thể xác quá mức lên tế bào não. Định hướng đúng diễn ra theo hai giai đoạn: trước hết về phía linh hồn như một phương diện của năng lượng kiến tạo, rồi về phía Tam Nguyên Tinh Thần vốn còn vô ngã và khó nắm bắt hơn. Về hiểu biết trí tuệ, Thầy nhấn mạnh phải vừa đáp ứng với ấn tượng Bồ đề hay trực giác, vừa vận dụng Sự tưởng tượng sáng tạo theo sự hướng dẫn của trí tuệ, chứ không phải tưởng tượng lỏng lẻo. Thầy MDR nhận xét năng lượng được thu gom không chỉ từ các tầng thấp của phàm ngã mà còn từ linh hồn, nhất là phương diện ý chí của linh hồn, rồi được giữ trong vòng-giới-hạn trí tuệ trước khi đi vào hình dung và phóng chiếu.

Giữ sự căng bền đúng cách và tránh sai lệch thể xác

Thầy MDR đặc biệt lưu ý bước cuối là giữ vững điểm tập trung nhất tâm mà không gây căng thẳng không cần thiết lên bộ não và thể xác. Thầy nhận xét những biểu hiện như nhăn mặt, gồng người hay các động tác phụ chỉ là hành vi không cần thiết, thậm chí có thể cản trở việc duy trì đúng loại căng bền cần thiết. Theo Thầy, cần bảo toàn điểm tập trung nhất tâm khỏi sự gián đoạn hơn là tạo ra sự gắng sức hồng trần. Đây là một kỷ luật nội tâm tinh tế chứ không phải sự cố sức bên ngoài.

Sự chỉnh hợp giữa phàm ngã tiếp nhận và linh hồn hướng xuống

Khi các bước trên hoàn tất, một tiêu điểm năng lượng trí tuệ mới xuất hiện, trước đó chưa hề có, và tâm trí sẽ được giữ vững trong ánh sáng của linh hồn. Đồng thời phải có sự chỉnh hợp giữa một phàm ngã tiếp nhận, attentive, và một linh hồn quay về phía phàm ngã trong trạng thái tri nhận có định hướng. Thầy MDR nhấn mạnh linh hồn không phải lúc nào cũng chú ý đến “cái bóng” của nó là phàm ngã trong ba cõi giới; khi antahkarana được kiến tạo thì sự chú ý này phải hiện diện từ cả hai đầu. Thầy nhận xét đây là một tiến trình song hành và phần nào vượt ngoài tầm kiểm soát của con người, vì còn tùy vào sự hợp tác của Thái dương Thiên Thần hay Thiên Thần của Hiện Diện.

Suy luận của Thầy MDR về Thái dương Thiên Thần và Thiên Thần của Hiện Diện

Thầy MDR đặt câu hỏi liệu toàn bộ Thái dương Thiên Thần có phải chú ý đến tiến trình này hay chỉ phần được đầu tư vào thể nguyên nhân là đủ. Thầy tạm thời để vấn đề này như một câu hỏi chưa giải quyết, nhưng đề xuất rằng Thiên Thần của Hiện Diện có thể là một phương diện của Thái dương Thiên Thần đã thấm nhuần toàn bộ thể nguyên nhân. Thầy còn nhận xét công việc của Thái dương Thiên Thần vốn có tính hi sinh, nghĩa là tự giới hạn mình trong một phạm vi thấp hơn khả năng vốn có, để hỗ trợ tiến trình của đệ tử. Vì vậy, kiến tạo antahkarana là một tiến trình huyền thuật đòi hỏi sự làm việc từ cả hai phía của đường dây.

Visualization như giai đoạn thứ hai sau khi đạt đủ căng bền

Sau giai đoạn hoàn toàn trí tuệ, người đệ tử đạt đúng điểm tập trung nhất tâm, đã gom và giữ “hồ chứa năng lượng” trong vòng-giới-hạn, và sẵn sàng bước sang visualization. Thầy MDR nhấn mạnh lúc này người đệ tử bắt đầu dựng “bản thiết kế” của công việc bằng cách vận dụng Sự tưởng tượng sáng tạo trên mức cao nhất của thể cảm dục. Thầy nhận xét imagination ở đây không phải xúc cảm hỗn loạn, mà là một năng lực phải được trí tuệ hướng dẫn và kỷ luật hóa. Đây là phần con người chịu trách nhiệm rõ rệt trong bốn bước đầu: căng bền, hình dung, phóng chiếu và khẩn cầu.

Sự tưởng tượng sáng tạo là khía cạnh thấp nhất của trực giác

Thầy MDR gọi câu “imagination là khía cạnh thấp nhất của trực giác” là một “golden sentence” cần ghi nhớ. Thầy giải thích tính nhạy cảm của thể cảm dục là cực đối lập với sự nhạy cảm Bồ đề; một bên phản ứng với hình tướng nơi ba cõi thấp, bên kia mang phẩm tính Bác Ái – Minh Triết, bao gồm và không bị ràng buộc bởi hình tướng đậm đặc. Do đó, Sự tưởng tượng sáng tạo chỉ trở nên hữu dụng khi đã được tinh luyện để đáp ứng với ấn tượng Bồ đề hay trực giác. Thầy MDR nhận xét trực giác thường đến “từ trời xanh”, vô tướng lúc ban đầu, rồi chỉ về sau mới kết tinh thành hình ảnh và ý niệm.

Thanh luyện thể cảm dục để tiếp nhận ấn tượng Bồ đề

Theo Thầy MDR, độ chính xác của bản thiết kế antahkarana tùy thuộc vào mức độ đáp ứng của thể cảm dục đối với ấn tượng Bồ đề. Vì imagination phát xuất từ các mức cao của thể cảm dục, nên nếu thể cảm dục chưa thanh luyện, ấn tượng Bồ đề sẽ bị bóp méo. Thầy đề xuất đây là lý do vì sao công việc xây cầu thật sự chỉ có thể khởi sự vững chắc từ lần điểm đạo thứ hai, khi thanh luyện thể cảm dục đạt mức cần thiết. Thầy còn liên hệ điều này với công việc vượt qua các ảnh hưởng thấp của Sao Hỏa và Sao Diêm Vương để hướng đến các biểu hiện cao hơn của Sao Hải Vương, Sao Mộc và Sao Kim.

Hình dung cầu ánh sáng và tính đặc thù của khoa học này

Thầy MDR lưu ý văn bản không chỉ rõ phải hình dung cây cầu ánh sáng thế nào, nhưng gợi rằng nó gồm hai màu, một của cung linh hồn và một của cung phàm ngã; nếu có khả năng tưởng tượng thính giác thì còn có thể có hai âm điệu tương ứng. Thầy nhận xét đây là một khoa học có thể được tiếp cận ngày càng chính xác hơn khi khả năng giữ nhiều yếu tố trong tâm thức đồng thời của chúng ta tăng lên. Thầy cũng nhấn mạnh visualization ở đây không giống “active imagination” trong tâm lý học hiện đại, vì ở đây mọi yếu tố của dục vọng thấp phải bị loại trừ bằng sự kiểm soát của trí tuệ.

Sự tưởng tượng sáng tạo như ảnh hưởng tổ chức đầu tiên

Thầy MDR nhấn mạnh imagination phải được nâng cao rung động để có thể tác động lên hồ chứa năng lượng đã được gom trong intention. Chính hoạt động sáng tạo của imagination là ảnh hưởng tổ chức đầu tiên làm việc bên trong vòng-giới-hạn của các năng lượng tích lũy đang được giữ trong trạng thái căng bền. Thầy nhận xét lúc đầu đó chỉ là một hồ năng lượng được giữ lại, chưa có cấu trúc, và chính sự thâm nhập không méo mó của ấn tượng Bồ đề qua thể cảm dục thanh luyện mới bắt đầu tổ chức chất liệu ấy. Đây là một câu tuyên bố mà Thầy MDR nhiều lần mời người nghe dừng lại để chiêm ngưỡng và suy gẫm thật lâu.

Tăng cường căng bền qua sự hình dung có kỷ luật

Sự tưởng tượng sáng tạo là một năng lượng chủ động được kéo vào liên hệ với điểm tập trung nhất tâm trên cõi trí và từ đó tạo ra những hiệu quả trong chất liệu trí tuệ. Kết quả là căng bền tăng thêm, và visualization càng mạnh, càng rõ thì cây cầu càng đẹp và vững. Thầy MDR nhận xét điều này cho thấy cần thanh luyện imagination bằng cách chỉ hình dung những gì thật sự tinh thần và phù hợp Thiên Cơ, thay vì để nó phục vụ các ham muốn thường tình. Visualization vì vậy là tiến trình làm cho Sự tưởng tượng sáng tạo trở nên chủ động, có định hướng và bị hút về điểm tập trung nhất tâm.

Hai năng lượng và ý nghĩa của phương diện thứ hai

Ở giai đoạn này, đệ tử làm việc đồng thời với hai năng lượng: một năng lượng tĩnh được giữ trong vòng-giới-hạn tại điểm cực căng, và một năng lượng động, tạo hình ảnh, đi ra ngoài nhưng vẫn đáp ứng với trí tuệ của người kiến tạo cây cầu. Thầy MDR dùng định luật tương ứng để giải thích rằng vì phương diện thứ hai của Tam Vị thiêng liêng là phương diện tạo hình, nên nơi đây chính phương diện thứ hai của phàm ngã và phương diện thứ hai của Tam Nguyên Tinh Thần, tức phương diện Bồ đề, đang hoạt động một cách sáng tạo. Người đệ tử phải làm việc chậm rãi, có ý thức, hình dung rõ mình sẽ làm gì, tại sao phải làm, các giai đoạn sẽ ra sao, kết quả dự kiến là gì và chất liệu phải dùng là gì. Theo Thầy, không có “con đường nhanh” ở đây; chỉ có lao động cẩn trọng, hoàn toàn hữu thức.

Thiết lập rapport giữa trực giác Bồ đề và imagination cảm dục

Thầy MDR giải thích rằng khi người đệ tử cố gắng hình dung toàn bộ tiến trình, một rapport nhất định được thiết lập giữa trực giác Bồ đề và Sự tưởng tượng sáng tạo của thể cảm dục. Khi đó imagination bắt đầu đáp ứng với “thiết kế” hay mẫu thức từ một trật tự cao hơn, phù hợp với lý trí thuần túy và với Thiên Cơ. Thầy nhận xét chúng ta chưa thật sự biết điều này là gì cho đến khi nó xảy ra trong kinh nghiệm, nhưng sẽ cảm nhận được rằng các hình ảnh nội tâm có liên hệ với một trật tự cao hơn và bao gồm hơn.

Ba yếu tố đồng thời phải được giữ trong tâm thức

Thầy MDR tóm lược ba yếu tố phải cùng hiện diện: hoạt động ấn tượng của Bồ đề, sự căng bền của thể trí đang giữ chất liệu-năng lượng tại điểm phóng chiếu, và các tiến trình tưởng tượng của thể cảm dục. Đây là một lượng lớn yếu tố phải được giữ đồng thời trong nhận thức, nên theo Thầy chỉ có thực hành lặp đi lặp lại mới làm được. Thầy nhận xét việc “giữ nhiều tiến trình cùng lúc trong tâm” là một đặc điểm quen thuộc của thiền định cao cấp.

Từ chủ quan sang khách quan đối với con người tinh thần

Khi đệ tử được huấn luyện để hữu thức về tính đồng thời của công việc tam phân này, tiến trình sẽ diễn ra thành công và gần như tự động. Một dòng mãnh lực được thiết lập giữa cặp đối cực cảm dục–Bồ đề, và khi đi qua hồ năng lượng trên cõi trí, nó tạo ra hoạt động nội tại và tổ chức chất liệu hiện diện ở đó. Thầy MDR nhận xét từ đây sức mạnh tăng dần cho đến khi bước thứ ba là phóng chiếu xuất hiện, và công việc chuyển từ trạng thái chủ quan sang thực tại khách quan, ít nhất là theo quan điểm của con người tinh thần. Thầy xem đây là một chuyển động mang tính cung một đang đến gần.

Nhấn mạnh của Thầy MDR về thực hành, tinh tế nội tâm và tầm quan trọng của antahkarana

Cuối buổi, Thầy MDR nhiều lần lưu ý rằng mình đi qua tài liệu hơi nhanh và gần như mỗi câu đều cần được dừng lại để suy gẫm. Thầy đề xuất người học nên đọc lại, dừng video, nghiền ngẫm ý nghĩa và nhất là thực hành liên tục để có “cảm giác” về các dòng năng lượng và sự liên hệ đồng thời giữa các phương diện của bản chất con người. Theo Thầy, kết quả của công việc này sẽ rất tinh tế, chủ yếu là nội tâm, biểu hiện như sự thấu hiểu sâu hơn và ấn tượng vi tế chính xác hơn, chứ không phải bằng hiện tượng bên ngoài. Thầy MDR cũng nhấn mạnh nhận định của Chân sư DK rằng nhân loại sẽ không thể tiến bộ như mong muốn nếu không thật sự dấn vào công việc kiến tạo antahkarana.


Text

[1] Let us, therefore, take these six aspects of a basic building technique [2] and endeavour to arrive at their occult and creative significance.

[1] Do đó, chúng ta hãy xét sáu phương diện này của một kỹ thuật kiến tạo căn bản [2] và cố gắng đạt đến thâm nghĩa huyền bí và sáng tạo của chúng.

[3] 1. Intention. [4] By this is not meant a mental decision, wish or determination. [5] The idea is more literally the focussing of energy upon the mental plane at the point of greatest possible tension. [6] It signifies the bringing about of a condition in the disciple’s consciousness which is analogous to that of the Logos when—on His much vaster scale—He concentrated within a ring-pass-not (defining His desired [Page 487] sphere of influence) the energy-substance needed to carry out His purpose in manifesting. [7] This the disciple must also do, gathering his forces (to use a common expression) into the highest point of his mental consciousness and holding them there in a state of absolute tension.

[3] 1. Ý định. [4] Điều này không hàm ý một quyết định, ước muốn hay sự quyết tâm của trí tuệ. [5] Ý tưởng này, hiểu sát nghĩa hơn, là sự tập trung năng lượng trên cõi trí tại điểm tập trung nhất tâm cao nhất có thể. [6] Nó biểu thị việc tạo ra một trạng thái trong tâm thức của đệ tử tương đồng với trạng thái của Thượng đế khi — trên quy mô rộng lớn hơn rất nhiều của Ngài — Ngài tập trung trong một vòng-giới-hạn, xác định khối cầu ảnh hưởng [Page 487] mong muốn của Ngài, năng lượng-chất liệu cần thiết để thực hiện mục đích của Ngài trong sự biểu hiện. [7] Đệ tử cũng phải làm như vậy, gom các mãnh lực của y — dùng một cách nói thông thường — vào điểm cao nhất trong tâm thức trí tuệ của y và giữ chúng ở đó trong trạng thái căng thẳng tuyệt đối.

[8] You can now see the purpose lying behind some of the meditation processes and techniques as embodied in the words so often used in the meditation outlines: “raise the consciousness to the head centre”; “hold the consciousness at the highest possible point”; “endeavour to hold the mind steady in the light”; and many similar phrases. [9] They are all concerned with the task of bringing the disciple to the point where he can achieve the desired point of tension and of energy-focussing. [10] This will enable him to begin the conscious task of constructing the antahkarana. [11] It is this thought which really lies unrecognised behind the word “intention,” used so often by Roman Catholics and Anglo-Catholics when preparing candidates for communion. [12] They indicate a different direction, however, for the orientation they desire is not that towards the Monad or spirit, but towards the soul, [13] in an effort to bring about better character equipment in the personality and an intensification of the mystical approach.

[8] Giờ đây các bạn có thể thấy mục đích nằm sau một số tiến trình và kỹ thuật tham thiền, như được thể hiện trong những lời thường dùng trong các đề cương tham thiền: “nâng tâm thức lên trung tâm đầu”; “giữ tâm thức ở điểm cao nhất có thể”; “cố gắng giữ thể trí vững vàng trong ánh sáng”; và nhiều cụm từ tương tự. [9] Tất cả đều liên quan đến nhiệm vụ đưa đệ tử đến điểm mà y có thể đạt được điểm tập trung nhất tâm và sự tập trung năng lượng như mong muốn. [10] Điều này sẽ giúp y bắt đầu công việc có ý thức là kiến tạo antahkarana. [11] Chính tư tưởng này thật sự nằm ẩn, chưa được nhận ra, đằng sau từ “ý hướng”, vốn thường được các tín hữu Công giáo La Mã và Công giáo Anh giáo dùng khi chuẩn bị các ứng viên rước lễ. [12] Tuy nhiên, họ chỉ ra một hướng khác, vì sự định hướng mà họ mong muốn không phải hướng về chân thần hay tinh thần, mà là hướng về linh hồn, [13] trong nỗ lực tạo nên một trang bị tính cách tốt hơn nơi phàm ngã và tăng cường cách tiếp cận thần bí.

[14] In the “intention” of the disciple who is consciously occupied with the rainbow bridge, the first necessary steps are:

[14] Trong “ý định” của người đệ tử đang có ý thức chuyên tâm vào Cây cầu vồng, những bước cần thiết đầu tiên là:

[15] a. The achievement of right orientation; and this must take place in two stages: first, towards the soul as one aspect of the building energy, and second, towards the Triad.

[15] a. Thành tựu sự định hướng đúng đắn; và điều này phải diễn ra qua hai giai đoạn: trước hết, hướng về linh hồn như một phương diện của năng lượng kiến tạo, và sau đó, hướng về Tam nguyên tinh thần.

[16] b. A mental understanding of the task to be carried out. [17] This involves the use of the mind in two ways: responsiveness to buddhic or intuitional impression and an act of the creative imagination.

[16] b. Một sự thấu hiểu trí tuệ về nhiệm vụ cần được thực hiện. [17] Điều này bao hàm việc sử dụng thể trí theo hai cách: sự đáp ứng với ấn tượng Bồ đề hay trực giác, và một hành vi của sự tưởng tượng sáng tạo.

[18] c. A process of energy gathering or of force absorption. [19] in order that the needed energies are confined within a mental ring-pass-not, prior to the later process of visualisation and projection. [Page 488]

[18] c. Một tiến trình quy tụ năng lượng hoặc hấp thu mãnh lực. [19] nhằm giữ các năng lượng cần thiết trong một vòng-giới-hạn trí tuệ, trước tiến trình hình dung và phóng chiếu về sau. [Page 488]

[20] d. A period of clear thinking anent process and intention, so that the dedicated bridge-builder may clearly perceive what is being done.

[20] d. Một giai đoạn suy tư rõ ràng về tiến trình và ý định, để người xây cầu tận hiến có thể nhận thức rõ điều đang được thực hiện.

[21] e. The steady preservation of tension without undue physical strain upon the brain cells.

[21] e. Sự duy trì ổn định trạng thái tập trung nhất tâm mà không tạo áp lực thể chất quá mức lên các tế bào não.

[22] When this has been accomplished there will be found to be present a focal point of mental energy which previously had been nonexistent; [23] the mind will be held steady in the light, [24] and there will also be the alignment of a receptive attentive personality and a soul oriented towards the personality and in a state of constant, directed perception. [25] I would remind you that the soul (as it lives its own life on its own level of awareness) is not always constantly aware of its shadow, the personality, in the three worlds. When the antahkarana is being built, this awareness must be present alongside the intention of the personality.

[22] Khi điều này đã được hoàn tất, người ta sẽ thấy hiện diện một điểm hội tụ của năng lượng trí tuệ vốn trước đó chưa từng tồn tại; [23] thể trí sẽ được giữ vững trong ánh sáng, [24] và cũng sẽ có sự chỉnh hợp giữa một phàm ngã tiếp nhận, chăm chú và một linh hồn hướng về phàm ngã, ở trong trạng thái tri giác liên tục và có định hướng. [25] Tôi muốn nhắc các bạn rằng linh hồn, khi sống đời sống riêng của nó trên cấp độ nhận thức riêng của nó, không phải lúc nào cũng thường xuyên nhận biết về cái bóng của nó, tức phàm ngã trong ba cõi giới. Khi antahkarana đang được kiến tạo, sự nhận biết này phải hiện diện song hành với ý định của phàm ngã.

[26] 2. Visualisation. Up to this point the activity has been of a mental nature. The creative imagination has been relatively quiescent; the disciple has been occupied within the mind and upon mental levels, and has “looked neither up nor down.” [27] But now the right point of tension has been reached; [28] the reservoir or pool of needed energy has been restrained [29] within the carefully delimited ring-pass-not, and the bridge-builder is ready for the next step. [30] He therefore proceeds at this point to construct the blue print of the work to be done, by drawing upon the imagination and its faculties as they are to be found upon the highest level of his astral or sensitive vehicle. [31]

[26] 2. Sự hình dung. Cho đến điểm này, hoạt động vẫn mang bản chất trí tuệ. Sự tưởng tượng sáng tạo tương đối lặng yên; đệ tử đã bận rộn trong thể trí và trên các cấp độ của cõi trí, và đã “không nhìn lên cũng không nhìn xuống.” [27] Nhưng giờ đây, điểm tập trung nhất tâm đúng đắn đã đạt được; [28] nguồn chứa hay hồ năng lượng cần thiết đã được giữ lại [29] trong vòng-giới-hạn được phân định cẩn thận, và người xây cầu đã sẵn sàng cho bước kế tiếp. [30] Do đó, tại điểm này, y tiến hành xây dựng bản thiết kế của công việc cần thực hiện, bằng cách vận dụng sự tưởng tượng và các năng lực của nó như chúng được tìm thấy trên cấp độ cao nhất của hiện thể cảm dục hay nhạy cảm của y. [31]

This does not relate to the emotions. Imagination is, as you know, the lowest aspect of the intuition, [32] and this fact must be remembered at all times. [33] Sensitivity, as an expression of the astral body, is the opposite pole to buddhic sensitivity. [34] The disciple has purified and refined his imaginative faculties so that they are now responsive to the impression of the buddhic principle or of the intuitive [35] perception—perception, apart from sight or any recorded possible vision. [36] According to the responsiveness of the astral [37] vehicle to the [Page 489] buddhic impression, so will be the accuracy of the “plans” laid for the building of the antahkarana and the visualising of the bridge of light in all its beauty and completeness.

Điều này không liên quan đến các cảm xúc. Như các bạn biết, sự tưởng tượng là phương diện thấp nhất của trực giác, [32] và sự kiện này phải luôn luôn được ghi nhớ. [33] Sự nhạy cảm, xét như một biểu hiện của thể cảm dục, là cực đối lập với sự nhạy cảm Bồ đề. [34] Người đệ tử đã thanh luyện và tinh luyện các năng lực tưởng tượng của y, đến mức nay chúng đáp ứng với ấn tượng của nguyên khí Bồ đề hoặc của nhận thức trực giác [35] — nhận thức tách khỏi thị giác hay bất kỳ linh ảnh khả hữu nào được ghi nhận. [36] Tùy theo mức độ đáp ứng của hiện thể cảm dục [37] đối với ấn tượng Bồ đề, [Page 489] mà các “kế hoạch” được lập ra cho việc xây dựng antahkarana và việc hình dung cây cầu ánh sáng trong toàn bộ vẻ đẹp và sự hoàn chỉnh của nó sẽ chính xác đến mức ấy.

[38] The creative imagination has to be stepped up in its vibratory nature so that it can affect the “pool of energy” or the energy-substance which has been gathered for the building of the bridge. [39] The creative activity of the imagination is the first organising influence which works upon and within the ring-pass-not of accumulated energies, held in a state of tension by the “intention” of the disciple. [40] Ponder upon this occult and significant statement.

[38] Sự tưởng tượng sáng tạo phải được nâng cao trong bản chất rung động của nó để có thể ảnh hưởng đến “hồ năng lượng” hay chất liệu-năng lượng đã được tập hợp cho việc xây dựng cây cầu. [39] Hoạt động sáng tạo của sự tưởng tượng là ảnh hưởng tổ chức đầu tiên tác động lên và bên trong vòng-giới-hạn của các năng lượng tích tụ, được giữ trong trạng thái căng thẳng bởi “ý định” của đệ tử. [40] Hãy suy ngẫm về phát biểu huyền bí và đầy thâm nghĩa này.

[41] The creative imagination is in the nature of an active energy, drawn up into relationship with the point of tension; [42] it there and then produces effects in mental substance. [43] The tension is thereby increased, [44] and the more potent and the clearer the visualisation process, the more beautiful and strong will be the bridge. [45] Visualisation is the process whereby the creative imagination is rendered active [46] and becomes responsive to and attracted by the point of tension upon the mental plane.

[41] Sự tưởng tượng sáng tạo có bản chất của một năng lượng hoạt động, được đưa vào mối liên hệ với điểm tập trung nhất tâm; [42] chính tại đó và ngay khi ấy, nó tạo ra các hiệu quả trong chất liệu trí tuệ. [43] Nhờ đó, sức căng được gia tăng, [44] và tiến trình hình dung càng mạnh mẽ, càng rõ ràng bao nhiêu, thì cây cầu sẽ càng đẹp đẽ và vững chắc bấy nhiêu. [45] Sự hình dung là tiến trình nhờ đó Sự tưởng tượng sáng tạo trở nên hoạt động [46] và trở nên đáp ứng với, cũng như bị thu hút bởi, điểm tập trung nhất tâm trên cõi trí.

[47] At this stage the disciple is occupied with two energies: one, quiescent and held within a ring-pass-not, but at a point of extreme tension, [48] and the other active, picture-forming, outgoing and responsive to the mind of the bridge-builder. [49] In this connection it should be remembered that the second aspect of the divine Trinity is the form-building aspect, [50] and thus, under the Law of Analogy, it is the second aspect of the personality and the second aspect of the Spiritual Triad which are becoming creatively active. [51] The disciple is now proceeding with the second stage of his building work, and so the numerical significance will become apparent to you. [52] He must work slowly at this point, picturing what he wants to do, why he has to do it, what are the stages of his work, what will be the resultant effects of his planned activity, and what are the materials with which he has to work. [53] He endeavours to visualise the entire process, and by this means sets up a definite rapport (if successful) between the buddhic intuition and the creative imagination [Page 490] of the astral body. [54] Consequently, you will have at this point:

[47] Ở giai đoạn này, đệ tử bận tâm với hai năng lượng: một năng lượng yên lặng và được giữ trong một vòng-giới-hạn, nhưng ở một điểm tập trung nhất tâm cực độ, [48] và năng lượng kia thì hoạt động, tạo hình ảnh, hướng ra ngoài và đáp ứng với thể trí của người xây cầu. [49] Trong mối liên hệ này, cần nhớ rằng phương diện thứ hai của Ba Ngôi thiêng liêng là phương diện kiến tạo hình tướng, [50] và như vậy, theo Định luật Tương đồng, chính phương diện thứ hai của phàm ngã và phương diện thứ hai của Tam Nguyên Tinh Thần đang trở nên hoạt động một cách sáng tạo. [51] Đệ tử nay đang tiến hành giai đoạn thứ hai trong công trình xây dựng của y, và vì thế thâm nghĩa số học sẽ trở nên rõ ràng đối với các bạn. [52] Y phải làm việc chậm rãi ở điểm này, hình dung điều y muốn làm, lý do y phải làm điều đó, các giai đoạn trong công việc của y là gì, những hiệu quả phát sinh từ hoạt động đã hoạch định của y sẽ là gì, và những chất liệu mà y phải dùng để làm việc là gì. [53] Y cố gắng hình dung toàn bộ tiến trình, và bằng phương tiện này thiết lập một mối liên giao rõ rệt, nếu thành công, giữa trực giác Bồ đề và sự tưởng tượng sáng tạo [Page 490] của thể cảm dục. [54] Do đó, tại điểm này, các bạn sẽ có:

[55] The buddhic activity of impression.

[55] Hoạt động Bồ đề của sự ghi nhận ấn tượng.

[56] The tension of the mental vehicle, as it holds the needed energy-substance at the point of projection.

[56] Sự căng thẳng của thể trí, khi nó giữ chất liệu-năng lượng cần thiết tại điểm phóng chiếu.

[57] The imaginative processes of the astral body.

[57] Các tiến trình tưởng tượng của thể cảm dục.

[58] When the disciple has trained himself to be consciously aware of the simultaneity of this threefold work, [59] then it goes forward successfully and almost automatically. [60] This he does through the power of visualisation. [61] A current of force is set up between these pairs of opposites (astral-buddhic) [62] and—as it passes through the reservoir of force upon the mental plane—it produces an interior activity and an organisation of the substance present. [63] There then supervenes a steadily mounting potency, [64] until the third stage is reached and the work passes out of the phase of subjectivity into that of objective reality—objective from the standpoint of the spiritual man.

[58] Khi đệ tử đã tự rèn luyện để hữu thức nhận biết tính đồng thời của công việc tam phân này, [59] bấy giờ công việc tiến triển thành công và gần như tự động. [60] Điều này, y thực hiện nhờ quyền năng của sự hình dung. [61] Một dòng mãnh lực được thiết lập giữa cặp đối cực này (cảm dục-Bồ đề), [62] và—khi đi qua hồ chứa mãnh lực trên cõi trí—nó tạo ra một hoạt động nội tại và một sự tổ chức của chất liệu hiện diện. [63] Khi ấy, một quyền năng tăng dần đều xuất hiện, [64] cho đến khi giai đoạn thứ ba được đạt tới và công việc rời khỏi pha chủ quan để bước vào pha của thực tại khách quan—khách quan theo lập trường của con người tinh thần.


Program-40-10Jan17

Friends, we begin Rays and Initiations Webinar Commentary number 40. He is getting into the definition of the six basic techniques now. Let’s see how this looks.

Các bạn, chúng ta bắt đầu phần Bình giảng Hội thảo trực tuyến Các Cung và Các Cuộc Điểm Đạo số 40. Lúc này Ngài đang đi vào định nghĩa sáu kỹ thuật căn bản. Hãy xem phần này như thế nào.

[1] Let us therefore take these six aspects of a basic building technique

[1] Do đó, chúng ta hãy xét sáu phương diện này của một kỹ thuật kiến tạo căn bản

The technique is one, the aspects are six.

Kỹ thuật là một, các phương diện là sáu.

[2] and endeavour to arrive at their occult and creative significance.

[2] và cố gắng đạt đến thâm nghĩa huyền bí và sáng tạo của chúng.

Because we are dealing with the creative thread at this time, and a creative act weaving in the light, as it were. That is one of the lesson sets of the Arcane School: the Weavers In The Light, and a very important one.

Bởi vì lúc này chúng ta đang bàn đến sợi dây sáng tạo, và có thể nói là một hành vi sáng tạo đang dệt trong ánh sáng. Đó là một trong những bộ bài học của Trường Arcane: Những Người Dệt Trong Ánh Sáng, và là một bộ bài học rất quan trọng.

[3] 1. Intention.

[3] 1. Ý định.

The very first of the stages is Intention, or as I’ve said, sometimes it’s called in-tention, having the suggestion with that, that a certain point of tension is created.

Giai đoạn đầu tiên chính là Ý định, hay như tôi đã nói, đôi khi nó được gọi là sự-căng-bên-trong, kèm theo gợi ý rằng một điểm tập trung nhất tâm nào đó được tạo ra.

[4] By this is not meant a mental decision, wish or determination.

[4] Điều này không hàm ý một quyết định, ước muốn hay sự quyết tâm của trí tuệ.

In other words, it’s not so much a mental expression of the will.

Nói cách khác, đó không hẳn là một biểu hiện trí tuệ của ý chí.

[5] The idea is more literally the focussing of energy upon the mental plane at the point of greatest possible tension.

[5] Ý tưởng này, hiểu sát nghĩa hơn, là sự tập trung năng lượng trên cõi trí tại điểm tập trung nhất tâm cao nhất có thể.

We should remember here what the definition of a point of tension is. It does relate to the will. The definition of a point of tension is as follows: focused, immovable will. That is a point of tension.

Ở đây chúng ta nên nhớ định nghĩa của một điểm tập trung nhất tâm là gì. Nó quả thật liên quan đến ý chí. Định nghĩa của một điểm tập trung nhất tâm như sau: ý chí được tập trung, bất lay chuyển. Đó là một điểm tập trung nhất tâm.

[6] It signifies the bringing about of a condition in the disciple’s consciousness which is analogous to that of the Logos when—on His much vaster scale—He concentrated within a ring-pass-not (defining His desired sphere of influence) the energy-substance needed to carry out His purpose in manifesting.

[6] Nó biểu thị việc tạo ra một trạng thái trong tâm thức của đệ tử tương đồng với trạng thái của Thượng đế khi — trên quy mô rộng lớn hơn rất nhiều của Ngài — Ngài tập trung trong một vòng-giới-hạn, xác định khối cầu ảnh hưởng [Page 487] mong muốn của Ngài, năng lượng-chất liệu cần thiết để thực hiện mục đích của Ngài trong sự biểu hiện.

So what do we call this? It’s the concentration of necessary energy substance—the concentration of the necessary energy substance according to one’s will to create the design, the intended design of one’s creation.

Vậy chúng ta gọi điều này là gì? Đó là sự tập trung chất liệu năng lượng cần thiết—sự tập trung chất liệu năng lượng cần thiết theo ý chí của mình nhằm tạo ra mẫu thiết kế, mẫu thiết kế được dự định cho sự sáng tạo của mình.

[7] This the disciple must also do, gathering his forces (to use a common expression) into the highest point of his mental consciousness and holding them there in a state of absolute tension.

[7] Đệ tử cũng phải làm như vậy, gom các mãnh lực của y — dùng một cách nói thông thường — vào điểm cao nhất trong tâm thức trí tuệ của y và giữ chúng ở đó trong trạng thái căng thẳng tuyệt đối.

Undeviating tension. It’s a great act of concentration: the gathering of the forces into the highest point of his mental consciousness. He is not so much entering the higher mental plane yet. He is still on the concrete levels, but the highest levels of the concrete mental planes—the fourth sub-plane. And holding them there, holding these energies there in a state of absolute tension. Some of these energies would have to be gathered up from the lower parts, still lower sub-planes of the personality.

Một sự căng không lệch hướng. Đó là một hành vi tập trung lớn lao: quy tụ các mãnh lực vào điểm cao nhất trong tâm thức trí tuệ của ông. Ông chưa hẳn đang bước vào Cõi thượng trí. Ông vẫn còn ở các cấp độ cụ thể, nhưng là những cấp độ cao nhất của các cõi trí cụ thể—cõi phụ thứ tư. Và giữ chúng ở đó, giữ các năng lượng này ở đó trong trạng thái căng tuyệt đối. Một số năng lượng này phải được quy tụ lên từ các phần thấp hơn, từ những cõi phụ còn thấp hơn của phàm ngã.

[8] You can now see the purpose lying behind some of the meditation processes and techniques as embodied in the words so often used in the meditation outlines: “raise the consciousness to the head centre”; “hold the consciousness at the highest possible point”; “endeavour to hold the mind steady in the light”; and many similar phrases.

[8] Bây giờ các bạn có thể thấy mục đích nằm sau một số tiến trình và kỹ thuật tham thiền, như được thể hiện trong những lời thường dùng trong các đề cương tham thiền: “nâng tâm thức lên trung tâm đầu”; “giữ tâm thức tại điểm cao nhất có thể”; “cố gắng giữ thể trí vững vàng trong ánh sáng”; và nhiều cụm từ tương tự.

This involves holding, concentration, steadiness, non-deviation.

Điều này bao hàm sự giữ vững, tập trung, ổn định, không lệch hướng.

[9] They are all concerned with the task of bringing the disciple to the point where he can achieve the desired point of tension and of energy-focussing.

[9] Tất cả đều liên quan đến nhiệm vụ đưa đệ tử đến điểm mà y có thể đạt được điểm tập trung nhất tâm và sự tập trung năng lượng như mong muốn.

From such a point of tension, a process can go forth—a process requiring energy and dynamic power behind it. A process can go forth from a sufficient point of tension and energy focusing.

Từ một điểm tập trung nhất tâm như thế, một tiến trình có thể phát ra—một tiến trình đòi hỏi năng lượng và quyền năng năng động phía sau nó. Một tiến trình có thể phát ra từ một điểm tập trung nhất tâm và sự tập trung năng lượng đầy đủ.

[10] This will enable him to begin the conscious task of constructing the antahkarana.

[10] Điều này sẽ giúp y bắt đầu công việc có ý thức là kiến tạo antahkarana.

This is the very first stage. There has to be enough power to undertake this process. Sufficient energy to propel the whole process is gathered.

Đây là giai đoạn đầu tiên. Cần phải có đủ quyền năng để đảm nhiệm tiến trình này. Năng lượng đầy đủ để thúc đẩy toàn bộ tiến trình được quy tụ lại.

[11] It is this thought which really lies unrecognised behind the word “intention,” used so often by Roman Catholics and Anglo-Catholics when preparing candidates for communion.

[11] Chính tư tưởng này thật sự nằm ẩn, chưa được nhận ra, đằng sau từ “ý hướng”, vốn thường được các tín hữu Công giáo La Mã và Công giáo Anh giáo dùng khi chuẩn bị các ứng viên rước lễ.

We raise our normal type of focus to a kind of pinnacle. Raising the focus to a pinnacle—a pinnacle for us, because the higher that point of tension, the more can be accomplished; breakthroughs can occur. The higher the point of tension, the greater the possible accomplishment, and breakthroughs can occur.

Chúng ta nâng kiểu tập trung thông thường của mình lên một dạng đỉnh cao. Nâng sự tập trung lên một đỉnh cao—một đỉnh cao đối với chúng ta, bởi vì điểm tập trung nhất tâm càng cao thì càng có thể hoàn thành nhiều hơn; những đột phá có thể xảy ra. Điểm tập trung nhất tâm càng cao, thành tựu khả hữu càng lớn, và những đột phá có thể xảy ra.

DK has told us that if we work from a sufficient point of tension, we can accomplish in a very short time—maybe a few hours, maybe a few minutes—what otherwise might take weeks, months, years at a lower state of energy concentration.

Chân sư DK đã nói với chúng ta rằng nếu chúng ta làm việc từ một điểm tập trung nhất tâm đầy đủ, chúng ta có thể hoàn thành trong một thời gian rất ngắn—có thể vài giờ, có thể vài phút—điều mà nếu ở một trạng thái tập trung năng lượng thấp hơn thì có thể mất nhiều tuần, nhiều tháng, nhiều năm.

[12] They indicate a different direction, however, for the orientation they desire is not that towards the Monad or spirit, but towards the soul,

[12] Tuy nhiên, họ chỉ ra một hướng khác, vì sự định hướng mà họ mong muốn không phải hướng về chân thần hay tinh thần, mà là hướng về linh hồn,

Towards the source of love.

Hướng về nguồn của tình thương.

[13] in an effort to bring about better character equipment in the personality and an intensification of the mystical approach.

[13] trong nỗ lực tạo nên một trang bị tính cách tốt hơn nơi phàm ngã và tăng cường cách tiếp cận thần bí.

Which is always based upon duality. The one who yearns and that for which he or she yearns. Man and God. How to bridge that apparently unbridgeable gulf, usually through the power of aspiration. But what we’re dealing with now is much more of an occult science.

Điều này luôn dựa trên Nhị nguyên. Người khao khát và điều mà ông hay bà khao khát. Con người và Thượng đế. Làm thế nào bắt cầu qua vực thẳm dường như không thể bắt cầu ấy, thường là nhờ quyền năng của khát vọng. Nhưng điều chúng ta đang bàn đến lúc này là một khoa học huyền bí nhiều hơn.

[14] In the “intention” of the disciple who is consciously occupied with the rainbow bridge, the first necessary steps are:

[14] Trong “ý định” của người đệ tử đang có ý thức chuyên tâm vào Cây cầu vồng, những bước cần thiết đầu tiên là:

So, we are to be distinguished from that type of tension which is applied on the Path of Probation. It’s really important to have these different stages well in mind, because we cannot possibly require of all people that they strive for the same objectives. This would lead definitely to defeat. In the case of those of us who are trying to help students along the way, we must know something of their stage and their possibilities, just the way the Masters know quite completely our stage and our possibilities.

Chúng ta phải được phân biệt với loại căng được áp dụng trên Con Đường Dự Bị. Điều thật sự quan trọng là phải ghi nhớ rõ các giai đoạn khác nhau này, bởi vì chúng ta không thể đòi hỏi mọi người đều phấn đấu cho cùng một mục tiêu. Điều này chắc chắn sẽ dẫn đến thất bại. Đối với những ai trong chúng ta đang cố gắng giúp các đạo sinh trên đường đạo, chúng ta phải biết phần nào về giai đoạn và các khả năng của họ, cũng như các Chân sư biết khá trọn vẹn giai đoạn và các khả năng của chúng ta.

In the intention, the gathering of energy is at a point of tension—let’s keep on reminding ourselves of that, the gathering of energy is at a point of tension—of the disciple who is consciously occupied with the rainbow bridge, the first necessary steps are

Trong ý định, sự quy tụ năng lượng ở tại một điểm tập trung nhất tâm—chúng ta hãy tiếp tục tự nhắc mình về điều đó, sự quy tụ năng lượng là ở tại một điểm căng—của đệ tử đang có ý thức bận tâm với Cây cầu vồng, các bước cần thiết đầu tiên là

[15] a. The achievement of right orientation; and this must take place in two stages: first, towards the soul as one aspect of the building energy, and second, towards the Triad.

[15] a. Thành tựu sự định hướng đúng đắn; và điều này phải diễn ra qua hai giai đoạn: trước hết, hướng về linh hồn như một phương diện của năng lượng kiến tạo, và sau đó, hướng về Tam nguyên tinh thần.

Some degree of soul infusion is required for the antahkarana process to be successful. First an orientation towards the soul—that we’re taught in the early stages of learning what occult meditation is all about. And then, an orientation towards that which is more difficult to understand: the great and impersonal planetary Spiritual Triad, which is part of an impersonal world, not just a supra-personal world, such as the soul is, but an impersonal world.

Một mức độ thấm nhuần linh hồn nào đó là cần thiết để tiến trình antahkarana thành công. Trước hết là một định hướng hướng về linh hồn—điều đó chúng ta được dạy trong các giai đoạn đầu khi học tham thiền huyền bí là gì. Rồi sau đó, một định hướng hướng về điều khó thấu hiểu hơn: Tam Nguyên Tinh Thần hành tinh vĩ đại và phi cá nhân, vốn là một phần của một thế giới phi cá nhân, không chỉ là một thế giới siêu cá nhân như linh hồn, mà là một thế giới phi cá nhân.

[16] b. A mental understanding of the task to be carried out.

[16] b. Một sự thấu hiểu trí tuệ về nhiệm vụ cần được thực hiện.

This is a definite factor and not necessarily easy to achieve.

Đây là một yếu tố rõ rệt và không nhất thiết dễ đạt được.

[17] This involves the use of the mind in two ways: responsiveness to buddhic or intuitional impression and an act of the creative imagination.

[17] Điều này bao hàm việc sử dụng thể trí theo hai cách: sự đáp ứng với ấn tượng Bồ đề hay trực giác, và một hành vi của sự tưởng tượng sáng tạo.

We have to achieve right orientation towards the soul and triad, and we have to understand mentally what we are attempting to do, because it’s a very abstruse type of process, and without some definiteness of thought along the right line, we’ll be wandering in the dark.

Chúng ta phải đạt được định hướng đúng hướng về linh hồn và Tam nguyên tinh thần, và chúng ta phải thấu hiểu bằng trí tuệ điều mình đang cố gắng thực hiện, bởi vì đó là một loại tiến trình rất thâm áo, và nếu không có một sự xác định nào đó của tư tưởng theo đúng hướng, chúng ta sẽ lang thang trong bóng tối.

Using the mind in two ways: Responsiveness to Buddhic or intuitional impression, and using the mind to work as a factor, creating the proper images of the imagination. This is not just loose imagination. This is a guided, mentally guided imagination.

Dùng thể trí theo hai cách: sự đáp ứng với ấn tượng Bồ đề hay trực giác, và dùng thể trí để hoạt động như một yếu tố tạo ra các hình ảnh đúng đắn của sự tưởng tượng. Đây không chỉ là sự tưởng tượng buông lỏng. Đây là sự tưởng tượng được dẫn dắt, được trí tuệ dẫn dắt.

[18] c. A process of energy gathering or of force absorption

[18] c. Một tiến trình quy tụ năng lượng hoặc hấp thu mãnh lực.

Where does it come from?

Nó đến từ đâu?

[19] in order that the needed energies are confined within a mental ring-pass-not, prior to the later process of visualisation and projection.

[19] nhằm giữ các năng lượng cần thiết trong một vòng-giới-hạn trí tuệ, trước tiến trình hình dung và phóng chiếu về sau. [Page 488]

The gathering is often considered to be from the lower aspects of the personality, but also from the soul, the will aspect of the soul. Seven aspects of will are thought of as concentrated within the ring-pass-not, with tension upon the fourth level, sub-level of the mental plane.

Sự quy tụ thường được xem là đến từ các phương diện thấp hơn của phàm ngã, nhưng cũng đến từ linh hồn, phương diện ý chí của linh hồn. Bảy phương diện của ý chí được nghĩ là tập trung trong vòng-giới-hạn, với sự căng đặt trên cấp độ thứ tư, cõi phụ của cõi trí.

[20] d. A period of clear thinking anent process and intention, so that the dedicated bridge-builder may clearly perceive what is being done.

[20] d. Một giai đoạn suy tư rõ ràng về tiến trình và ý định, để người xây cầu tận hiến có thể nhận thức rõ điều đang được thực hiện.

[21] e. The steady preservation of tension without undue physical strain upon the brain cells.

[21] e. Sự duy trì ổn định trạng thái tập trung nhất tâm mà không tạo áp lực thể chất quá mức lên các tế bào não.

As this is always an undesirable possibility.

Vì đây luôn là một khả năng không mong muốn.

Let’s review the five points: right orientation towards soul and triad; mental understanding about using the mind receptively and creatively, involved with creative visualization; energy gathering or force absorption from above and from below; clear thinking about the process, not just a general understanding, but clear thinking about the steps to be taken so that we may clearly perceive what is being done; and preserving the tension without undue physical strain.

Hãy ôn lại năm điểm: định hướng đúng hướng về linh hồn và Tam nguyên tinh thần; sự thấu hiểu trí tuệ về việc dùng thể trí một cách tiếp nhận và sáng tạo, liên quan đến sự hình dung sáng tạo; sự quy tụ năng lượng hay hấp thu mãnh lực từ trên và từ dưới; suy nghĩ rõ ràng về tiến trình, không chỉ là một sự thấu hiểu tổng quát, mà là suy nghĩ rõ ràng về các bước cần thực hiện để chúng ta có thể nhận thức rõ điều đang được làm; và duy trì sự căng mà không có căng thẳng hồng trần quá mức.

Sometimes you see people showing signs of physical strain and making faces and all kinds of things. Those are simply auxiliary and unnecessary actions, which probably even interfere with the preservation of the right kind of tension.

Đôi khi các bạn thấy người ta biểu lộ dấu hiệu căng thẳng hồng trần, nhăn mặt và đủ loại điều như vậy. Đó chỉ là những hành động phụ trợ và không cần thiết, có lẽ thậm chí còn cản trở việc duy trì loại căng đúng đắn.

[22] When this has been accomplished there will be found to be present a focal point of mental energy which previously had been nonexistent;

[22] Khi điều này đã được hoàn tất, người ta sẽ thấy hiện diện một điểm hội tụ của năng lượng trí tuệ vốn trước đó chưa từng tồn tại;

Something new is appearing on the mental plane—on the lower mental plane, appearing on the fourth sub-level, which is the highest sub-level of the mental plane.

Một điều mới đang xuất hiện trên cõi trí—trên cõi hạ trí, xuất hiện trên cõi phụ thứ tư, là cõi phụ cao nhất của cõi trí.

[23] the mind will be held steady in the light,

[23] thể trí sẽ được giữ vững trong ánh sáng,

Certainly the light of the soul.

Chắc chắn là ánh sáng của linh hồn.

[24] and there will also be the alignment of a receptive attentive personality and a soul oriented towards the personality and in a state of constant, directed perception.

[24] và cũng sẽ có sự chỉnh hợp giữa một phàm ngã tiếp nhận, chăm chú và một linh hồn hướng về phàm ngã, ở trong trạng thái tri giác liên tục và có định hướng.

This is very important. In order to create the foundation for this process, alignment is necessary—a strong and clear alignment. Alignment is necessary to create the foundation for the antahkarana building process.

Điều này rất quan trọng. Để tạo nền tảng cho tiến trình này, sự chỉnh hợp là cần thiết—một sự chỉnh hợp mạnh mẽ và rõ ràng. Sự chỉnh hợp là cần thiết để tạo nền tảng cho tiến trình kiến tạo antahkarana.

[25] I would remind you that the soul (as it lives its own life on its own level of awareness) is not always constantly aware of its shadow, the personality, in the three worlds. When the antahkarana is being built, this awareness must be present alongside the intention of the personality.

[25] Tôi muốn nhắc các bạn rằng linh hồn, khi sống đời sống riêng của nó trên cấp độ nhận thức riêng của nó, không phải lúc nào cũng thường xuyên nhận biết về cái bóng của nó, tức phàm ngã trong ba cõi giới. Khi antahkarana đang được kiến tạo, sự nhận biết này phải hiện diện song hành với ý định của phàm ngã.

This is placing a demand upon the soul, the Solar Angel. Sometimes D.K. tells us not always to be importuning the Solar Angel because it has its own tasks to carry forward on its own levels. Certainly those levels include the Buddhic plane and a portion of the Solar Angel invested in the higher mental plane and within the Egoic Lotus—as we might call it, the Angel of the Presence. It’s a magical process, really, and it requires a downward-gazing soul and it requires work from both ends of the line. All of this should be much pondered.

Điều này đặt một đòi hỏi lên linh hồn, Thái dương Thiên Thần. Đôi khi Chân sư DK bảo chúng ta đừng luôn quấy rầy Thái dương Thiên Thần, vì vị ấy có những nhiệm vụ riêng phải tiếp tục thực hiện trên các cấp độ riêng của mình. Chắc chắn các cấp độ ấy bao gồm cõi Bồ đề và một phần của Thái dương Thiên Thần được đầu tư vào Cõi thượng trí và trong Hoa Sen Chân Ngã—như chúng ta có thể gọi là Thiên Thần của Hiện Diện. Thật sự đó là một tiến trình huyền thuật, và nó đòi hỏi một linh hồn đang nhìn xuống, cũng như đòi hỏi công việc từ cả hai đầu của tuyến. Tất cả điều này cần được suy ngẫm nhiều.

A receptive, attentive personality in alignment—strongly in alignment—which means an integrated personality oriented towards the soul and the soul oriented towards the personality, and then a state of constant directed perception. Does this require the full attention of the Solar Angel on his own levels, or is that amount of the Solar Angel which is invested in the causal body sufficient to handle this? I’m not sure.

Một phàm ngã tiếp nhận, chăm chú, trong chỉnh hợp—mạnh mẽ trong chỉnh hợp—có nghĩa là một Phàm ngã tích hợp hướng về linh hồn, và linh hồn hướng về phàm ngã, rồi sau đó là một trạng thái tri giác thường xuyên, có định hướng. Điều này có đòi hỏi sự chú tâm trọn vẹn của Thái dương Thiên Thần trên các cấp độ riêng của vị ấy không, hay phần Thái dương Thiên Thần được đầu tư trong thể nguyên nhân đã đủ để đảm nhiệm điều này? Tôi không chắc.

The Solar Angel’s work is sacrificial, and sacrifice is often the confining of oneself to a sphere of lesser possibility than one is capable of. Maybe the attention of the full Solar Angel is needed. In my mind, at least, that will have to remain an unresolved question.

Công việc của Thái dương Thiên Thần là hi sinh, và hi sinh thường là việc tự giới hạn mình trong một khối cầu có khả năng thấp hơn điều mà mình có thể đạt tới. Có lẽ cần đến sự chú tâm của toàn thể Thái dương Thiên Thần. Ít nhất trong trí tôi, điều đó sẽ phải còn là một câu hỏi chưa được giải quyết.

I’ve read this many times and probably many of you have too. We have to allow the most important statements to sink in. This is a dual process—much of it is literally out of our hands, up to the soul or the Angel of the Presence.

Tôi đã đọc điều này nhiều lần và có lẽ nhiều người trong các bạn cũng vậy. Chúng ta phải để những phát biểu quan trọng nhất thấm sâu vào. Đây là một tiến trình kép—phần lớn của nó thật sự nằm ngoài tay chúng ta, tùy thuộc vào linh hồn hay Thiên Thần của Hiện Diện.

It’s a little mysterious sometimes what the Angel of the Presence is. I have concluded that it’s an aspect of the Solar Angel which is invested in the causal body. Having pervaded the entire universe of the causal body with a fragment of myself, the Solar Angel, I the Solar Angel remain. That’s one way to think of it. In the fifth stanza of the Blessed Ones that deal with the Fifth Ray, in Esoteric Psychology, there are some very important hints concerning that.

Đôi khi Thiên Thần của Hiện Diện là gì vẫn hơi huyền nhiệm. Tôi đã kết luận rằng đó là một phương diện của Thái dương Thiên Thần được đầu tư vào thể nguyên nhân. Sau khi đã thấm nhuần toàn bộ vũ trụ của thể nguyên nhân bằng một mảnh của chính mình, Thái dương Thiên Thần, tôi là Thái dương Thiên Thần vẫn còn đó. Đó là một cách nghĩ về điều này. Trong bài kệ thứ năm của các Đấng Chân Phúc bàn đến Cung năm, trong Tâm Lý Học Nội Môn, có một vài gợi ý rất quan trọng về điều đó.

He’s given us a little bit about intention and the tension that it represents. Now he’s going to move on, succinctly describing the different ones of the six states. The next one is visualization, which—remember that the kind of visualization we’re dealing with here is not spontaneous and undisciplined, but involves the understanding of the mind.

Ngài đã cho chúng ta một chút về ý định và sự căng mà nó biểu thị. Bây giờ Ngài sẽ chuyển sang mô tả ngắn gọn từng trạng thái trong sáu trạng thái. Trạng thái kế tiếp là sự hình dung; hãy nhớ rằng loại hình dung mà chúng ta đang bàn đến ở đây không phải là tự phát và vô kỷ luật, mà bao hàm sự thấu hiểu của thể trí.

Without understanding, we’re not going to get very far, and that’s a word that is constantly being referenced by the Tibetan. This is a disciplined process, mentally edited, mentally directed. Although the substance of it, the imagery, may come from the astral plane—particularly, the second sublevel of the astral plane.

Không có sự thấu hiểu, chúng ta sẽ không đi xa được, và đó là một từ thường xuyên được Chân sư Tây Tạng nhắc đến. Đây là một tiến trình có kỷ luật, được trí tuệ chỉnh sửa, được trí tuệ định hướng. Dù chất liệu của nó, tức hình ảnh, có thể đến từ cõi cảm dục—đặc biệt là cõi phụ thứ hai của cõi cảm dục.

[26] 2. Visualisation. Up to this point the activity has been of a mental nature. The creative imagination has been relatively quiescent; the disciple has been occupied within the mind and upon mental levels, and has “looked neither up nor down.”

[26] 2. Sự hình dung. Cho đến điểm này, hoạt động vẫn mang bản chất trí tuệ. Sự tưởng tượng sáng tạo tương đối lặng yên; đệ tử đã bận rộn trong thể trí và trên các cấp độ của cõi trí, và đã “không nhìn lên cũng không nhìn xuống.”

On the mental level, we can gather the necessary energy, but it all depends from where this energy is accessed. It may have to be accessed from above and below, and that would be a little bit of looking either up or down. But the mind has the responsibility of gathering the necessary energy.

Trên cấp độ trí tuệ, chúng ta có thể quy tụ năng lượng cần thiết, nhưng tất cả tùy thuộc năng lượng này được tiếp cận từ đâu. Nó có thể phải được tiếp cận từ trên và từ dưới, và điều đó sẽ là một chút nhìn lên hay nhìn xuống. Nhưng thể trí có trách nhiệm quy tụ năng lượng cần thiết.

[27] But now the right point of tension has been reached;

[27] Nhưng giờ đây, điểm tập trung nhất tâm đúng đắn đã đạt được;

Sufficient to sustain the forthcoming process—at least the process for which the human being is responsible,

Đủ để nâng đỡ tiến trình sắp tới—ít nhất là phần tiến trình mà con người chịu trách nhiệm,

{sufficient to sustain that part of the process for which the human being is responsible.

{đủ để nâng đỡ phần tiến trình mà con người chịu trách nhiệm.

Tension, visualization, projection—the human being is responsible for all that, and also invocation. But beyond that, the human being is not responsible. The evocation may involve some contribution to the stabilization, but higher forces are at work, allowing the higher part of the antahkarana process to occur, and the aspects of the higher nature come forth to meet the demand of the lower nature.

Sự căng, sự hình dung, sự phóng chiếu—con người chịu trách nhiệm về tất cả những điều đó, và cả sự khẩn cầu nữa. Nhưng vượt quá điều đó, con người không chịu trách nhiệm. Sự gợi lên có thể bao hàm một đóng góp nào đó vào việc ổn định, nhưng các mãnh lực cao hơn đang hoạt động, cho phép phần cao hơn của tiến trình antahkarana diễn ra, và các phương diện của bản chất cao siêu tiến ra để đáp ứng đòi hỏi của bản chất thấp.

[28] the reservoir or pool of needed energy has been restrained

[28] nguồn chứa hay hồ năng lượng cần thiết đã được giữ lại

Notice this word, restrained, contained

Hãy lưu ý từ này, kiềm giữ, chứa giữ

[29] within the carefully delimited ring-pass-not, and the bridge-builder is ready for the next step.

[29] trong vòng-giới-hạn được phân định cẩn thận, và người xây cầu đã sẵn sàng cho bước kế tiếp.

Without sufficient power, this work cannot be sustained. Without sufficient power, this process cannot be launched.

Không có đủ quyền năng, công việc này không thể được duy trì. Không có đủ quyền năng, tiến trình này không thể được khởi động.

[30] He therefore proceeds at this point to construct the blue print of the work to be done, by drawing upon the imagination and its faculties as they are to be found upon the highest level of his astral or sensitive vehicle.

[30] Do đó, tại điểm này, y tiến hành xây dựng bản thiết kế của công việc cần thực hiện, bằng cách vận dụng sự tưởng tượng và các năng lực của nó như chúng được tìm thấy trên cấp độ cao nhất của hiện thể cảm dục hay nhạy cảm của y.

The highest level or the second level has idealism, and emotional idealism is found upon the highest level, but that type of idealism gets into the act as well.

Cấp độ cao nhất hay cấp độ thứ hai có chủ nghĩa lý tưởng, và chủ nghĩa lý tưởng cảm xúc được tìm thấy trên cấp độ cao nhất, nhưng loại chủ nghĩa lý tưởng đó cũng tham gia vào hành động.

[31] This does not relate to the emotions. Imagination is, as you know, the lowest aspect of the intuition,

[31] Điều này không liên quan đến các cảm xúc. Như các bạn biết, Sự tưởng tượng là phương diện thấp nhất của trực giác,

That’s one of those golden sentences that we have to impress upon ourselves,

Đó là một trong những câu vàng mà chúng ta phải khắc sâu vào mình,

[32] and this fact must be remembered at all times.

[32] và sự kiện này phải luôn luôn được ghi nhớ.

The right use of the imagination is the open sesame into the intuition.

Việc sử dụng đúng sự tưởng tượng là chìa khóa mở cửa vào trực giác.

[33] Sensitivity, as an expression of the astral body, is the opposite pole to buddhic sensitivity.

[33] Sự nhạy cảm, xét như một biểu hiện của thể cảm dục, là cực đối lập với sự nhạy cảm Bồ đề.

In the astral body, it’s mostly sensitivity to form in the lower worlds. This is not so when we’re dealing with Buddhic sensitivity, which is pervaded by the quality of love and wisdom, and is inclusive and encompassing, and does not deal with the kinds of forms that we find in the dense physical body of the Planetary Logos.

Trong thể cảm dục, đó phần lớn là sự nhạy cảm với hình tướng trong các cõi thấp. Điều này không như vậy khi chúng ta bàn đến sự nhạy cảm Bồ đề, vốn được thấm nhuần bởi phẩm tính của tình thương và minh triết, bao gồm và bao trùm, và không bàn đến các loại hình tướng mà chúng ta tìm thấy trong thể hồng trần đậm đặc của Hành Tinh Thượng đế.

[34] The disciple has purified and refined his imaginative faculties so that they are now responsive to the impression of the buddhic principle or of the intuitive perception—

[34] Người đệ tử đã thanh luyện và tinh luyện các năng lực tưởng tượng của y, đến mức nay chúng đáp ứng với ấn tượng của nguyên khí Bồ đề hoặc của nhận thức trực giác

Obviously, wrong use of the imagination will not lead to this refinement. What we desire, what we visualize, what we imagine, has to be aligned with higher purposes before the necessary refinement of these faculties can be achieved.

Rõ ràng, việc dùng sai sự tưởng tượng sẽ không dẫn đến sự tinh luyện này. Điều chúng ta mong muốn, điều chúng ta hình dung, điều chúng ta tưởng tượng, phải được chỉnh hợp với các mục đích cao hơn trước khi sự tinh luyện cần thiết của các năng lực này có thể đạt được.

The disciple has purified and refined his imaginative faculties so that they are now responsive to the impression of the Buddhic principle or of intuitive perception. What is this type of perception? It is

Đệ tử đã thanh lọc và tinh luyện các năng lực tưởng tượng của mình để giờ đây chúng đáp ứng với ấn tượng của nguyên khí Bồ đề hay của tri giác trực giác. Loại tri giác này là gì? Đó là

[35] perception, apart from sight or any recorded possible vision.

[35] — nhận thức tách khỏi thị giác hay bất kỳ linh ảnh khả hữu nào được ghi nhận.

It transcends these. Intuitive perception transcends what we usually call vision. What is intuitive perception? It is perception apart from sight, which involves usually an aspect of lower form, or any recorded possible vision. Some of us know what it’s like to be attacked by an intuition or to be the recipient of an intuition. It seems to come out of the blue. It seems to be formless, and yet it has content. Only later do the forms associated with that intuition and the vision of those forms begin to materialize. But the first impression is from what we would call the formless world.

Nó vượt lên trên những điều này. Tri giác trực giác vượt lên trên điều chúng ta thường gọi là tầm nhìn. Tri giác trực giác là gì? Đó là tri giác tách khỏi thị giác, vốn thường bao hàm một phương diện của hình tướng thấp, hoặc tách khỏi bất kỳ linh ảnh khả hữu nào được ghi nhận. Một số chúng ta biết cảm giác bị một trực giác tấn công, hay là người tiếp nhận một trực giác, là như thế nào. Nó dường như đến bất ngờ. Nó dường như vô hình tướng, nhưng lại có nội dung. Chỉ về sau, các hình tướng liên hệ với trực giác ấy và linh ảnh về các hình tướng đó mới bắt đầu hiện hình. Nhưng ấn tượng đầu tiên đến từ điều mà chúng ta gọi là thế giới vô hình tướng.

Since we’re dealing with the cosmic physical plane, cosmically, these are still worlds of form. As to what we would find on the cosmic astral plane, we don’t know. The Tibetan in all modesty has said he doesn’t know either because he has not been there, at least at the time of the writing of these books.

Vì chúng ta đang bàn đến cõi hồng trần vũ trụ, xét theo vũ trụ, đây vẫn là các thế giới của hình tướng. Còn về điều chúng ta sẽ tìm thấy trên cõi cảm dục vũ trụ, chúng ta không biết. Chân sư Tây Tạng, với tất cả sự khiêm nhường, đã nói rằng Ngài cũng không biết, vì Ngài chưa từng đến đó, ít nhất là vào thời điểm viết các sách này.

What does it take, really, to be impressed by the cosmic astral plane? Maybe one has to be at least monadically focused, or maybe a seventh-degree initiate. By the time one is an eighth-degree initiate, it is possible to venture there and to return to the cosmic physical plane.

Thật sự cần gì để được cõi cảm dục vũ trụ in ấn? Có lẽ một người phải ít nhất tập trung theo chân thần, hoặc có thể là một điểm đạo đồ bậc bảy. Đến khi một người là điểm đạo đồ bậc tám, có thể mạo hiểm đến đó và trở về cõi hồng trần vũ trụ.

[36] According to the responsiveness of the astral vehicle

[36] Tùy theo mức độ đáp ứng của hiện thể cảm dục

Because the imaginative faculties emanate from the second level of the astral plane, in order to be responsive

Bởi vì các năng lực tưởng tượng xuất lộ từ cấp độ thứ hai của cõi cảm dục, để có thể đáp ứng

[37] to the buddhic impression, so will be the accuracy of the “plans” laid for the building of the antahkarana and the visualising of the bridge of light in all its beauty and completeness.

[37] đối với ấn tượng Bồ đề, [Page 489] mà các “kế hoạch” được lập ra cho việc xây dựng antahkarana và việc hình dung cây cầu ánh sáng trong toàn bộ vẻ đẹp và sự hoàn chỉnh của nó sẽ chính xác đến mức ấy.

The purification of the astral body with imagination being sourced in the astral body is indispensable for this process. Think of it at the second initiation—this is when the building can really begin. It’s so much about the purification of the astral body, because before that purification takes place, the Buddhic impression, if it touches the astral body, will be distorted. Purification of the astral body is indispensable if there is to be right perception of Buddhic impression.

Sự thanh lọc thể cảm dục, với sự tưởng tượng bắt nguồn trong thể cảm dục, là điều không thể thiếu đối với tiến trình này. Hãy nghĩ đến điều đó ở lần điểm đạo thứ hai—đây là lúc công việc kiến tạo thật sự có thể bắt đầu. Điều này liên quan rất nhiều đến sự thanh lọc thể cảm dục, bởi vì trước khi sự thanh lọc ấy diễn ra, ấn tượng Bồ đề, nếu chạm đến thể cảm dục, sẽ bị méo mó. Sự thanh lọc thể cảm dục là điều không thể thiếu nếu muốn có tri giác đúng đắn về ấn tượng Bồ đề.

All of our work around the time of the second initiation, where we try to make sure that our desires do not succumb to Mars and Pluto, but rather to a higher expression of Neptune, Jupiter, and Venus, is necessary if we are to properly visualize the blueprint, to visualize the Bridge of Light and the plans associated with it, and to receive the Buddhic impression in purity instead of in a distorted manner.

Toàn bộ công việc của chúng ta vào khoảng thời gian lần điểm đạo thứ hai, khi chúng ta cố gắng bảo đảm rằng các dục vọng của mình không khuất phục trước Sao Hỏa và Sao Diêm Vương, mà đúng hơn trước một biểu hiện cao hơn của Sao Hải Vương, Sao Mộc và Sao Kim, là cần thiết nếu chúng ta muốn hình dung đúng bản thiết kế, hình dung Cây Cầu Ánh Sáng và các kế hoạch liên hệ với nó, và tiếp nhận ấn tượng Bồ đề trong sự tinh khiết thay vì theo cách méo mó.

We’re going through this relatively quickly, and I know what should be done. We should stop and we should ponder almost every significant sentence, and most of them are significant. We could ponder for quite a while until the thoughts about meaning really came in, but for the sake of some degree of expediency, we have to move forward and cannot allow ourselves that kind of time.

Chúng ta đang đi qua phần này tương đối nhanh, và tôi biết điều nên làm. Chúng ta nên dừng lại và suy ngẫm hầu như từng câu quan trọng, mà đa số chúng đều quan trọng. Chúng ta có thể suy ngẫm khá lâu cho đến khi các tư tưởng về ý nghĩa thật sự đi vào, nhưng vì một mức độ cần thiết của sự thuận tiện, chúng ta phải tiến tới và không thể cho phép mình có loại thời gian đó.

You can stop the video, and when there’s something that you don’t understand or that you feel you could understand with greater depth, you could take the time to attend to the possibility of that understanding.

Các bạn có thể dừng bản ghi hình lại, và khi có điều gì các bạn không thấu hiểu hoặc cảm thấy mình có thể thấu hiểu sâu hơn, các bạn có thể dành thời gian để chú tâm đến khả năng của sự thấu hiểu ấy.

According to the responsiveness of the astral vehicle to the Buddhic impression—they are the four and the six, they both have a lot of Neptune and are resonant via Neptune—so will be the accuracy of the plans, which can descend via the antahkarana, laid for the building of the antahkarana and the visualizing of the Bridge of Light.

Tùy theo sự đáp ứng của hiện thể cảm dục với ấn tượng Bồ đề—chúng là bốn và sáu, cả hai đều có nhiều Sao Hải Vương và cộng hưởng qua Sao Hải Vương—thì độ chính xác của các kế hoạch, vốn có thể giáng xuống qua antahkarana, được đặt ra cho việc kiến tạo antahkarana và việc hình dung Cây Cầu Ánh Sáng cũng sẽ như vậy.

He doesn’t tell us how to visualize the Bridge of Light. He simply tells us that it will be consisting of two colors: one the color of our soul ray, one the color of our personality ray. And probably if we had auditory imagination, we would hear two notes sounding as well, and they would be specific notes. All of this type of science can be approached with ever greater specificity, as our capacity to hold many things in mind at the same time increases, and our capacity to see and hear inwardly increases.

Ngài không cho chúng ta biết cách hình dung Cây Cầu Ánh Sáng. Ngài chỉ nói với chúng ta rằng nó sẽ gồm hai màu: một là màu của cung linh hồn chúng ta, một là màu của cung phàm ngã chúng ta. Và có lẽ nếu chúng ta có sự tưởng tượng thính giác, chúng ta cũng sẽ nghe hai âm điệu vang lên, và chúng sẽ là những âm điệu đặc thù. Toàn bộ loại khoa học này có thể được tiếp cận với độ chính xác ngày càng lớn, khi khả năng giữ nhiều điều trong trí cùng lúc của chúng ta gia tăng, và khả năng thấy cũng như nghe bên trong gia tăng.

[38] The creative imagination has to be stepped up in its vibratory nature so that it can affect the “pool of energy” or the energy-substance which has been gathered for the building of the bridge.

[38] Sự tưởng tượng sáng tạo phải được nâng cao trong bản chất rung động của nó để có thể ảnh hưởng đến “hồ năng lượng” hay chất liệu-năng lượng đã được tập hợp cho việc xây dựng cây cầu.

In the stage of intention. It’s not that the imagination stands by itself, but it has to affect the energies, affecting the energies held at a point of tension.

Trong giai đoạn ý định. Không phải sự tưởng tượng tự đứng riêng, mà nó phải tác động đến các năng lượng, tác động đến các năng lượng được giữ tại một điểm tập trung nhất tâm.

[39] The creative activity of the imagination is the first organising influence which works upon and within the ring-pass-not of accumulated energies, held in a state of tension by the “intention” of the disciple.

[39] Hoạt động sáng tạo của sự tưởng tượng là ảnh hưởng tổ chức đầu tiên tác động lên và bên trong vòng-giới-hạn của các năng lượng tích tụ, được giữ trong trạng thái căng thẳng bởi “ý định” của đệ tử.

This is one of those ponderable statements.

Đây là một trong những phát biểu đáng suy ngẫm.

[40] Ponder upon this occult and significant statement.

[40] Hãy suy ngẫm về phát biểu huyền bí và đầy thâm nghĩa này.

I can invite us all to do that. You can stop the video and ponder. Obviously, this pool of energies gathered at the peak of the personality upon the fourth level of the lower mental plane must be affected by the higher and descending energies, and there is an organization which occurs here when we actually purify the astral body to such an extent that the Buddhic compression, with its pure reason, can come through in an undistorted manner.

Tôi có thể mời tất cả chúng ta làm điều đó. Các bạn có thể dừng bản ghi hình và suy ngẫm. Rõ ràng, bể năng lượng được quy tụ ở đỉnh của phàm ngã trên cấp độ thứ tư của cõi hạ trí phải chịu tác động của các năng lượng cao hơn đang giáng xuống, và có một sự tổ chức xảy ra ở đây khi chúng ta thật sự thanh lọc thể cảm dục đến mức ấn tượng Bồ đề, với lý trí thuần khiết của nó, có thể đi qua mà không bị méo mó.

The creative activity of the imagination, and everyone will be responsible for doing it his or her own way, is the first organizing influence, because it’s simply a pool of held energies, which works upon and within the ring-pass-not of accumulated energies held in a state of tension, retained within a ring-pass-not, and not allowed to deviate, not allowed to leak, as it were, held in a state of tension by the intention of the disciple.

Hoạt động sáng tạo của sự tưởng tượng, và mỗi người sẽ chịu trách nhiệm thực hiện điều đó theo cách riêng của mình, là ảnh hưởng tổ chức đầu tiên, bởi vì đó chỉ là một bể các năng lượng được giữ lại, tác động lên và bên trong vòng-giới-hạn của các năng lượng tích lũy được giữ trong trạng thái căng, được giữ lại trong một vòng-giới-hạn, và không được phép lệch hướng, không được phép rò rỉ, có thể nói như vậy, được giữ trong trạng thái căng bởi ý định của đệ tử.

The focused, immovable will of the disciple creates a point of tension in which the necessary energies are held for a further projective task. Ponder on this occult and significant statement, so after a half hour or an hour have elapsed, then maybe we can move on.

Ý chí được tập trung, bất lay chuyển của đệ tử tạo ra một điểm tập trung nhất tâm, trong đó các năng lượng cần thiết được giữ lại cho một nhiệm vụ phóng chiếu tiếp theo. Hãy suy ngẫm về phát biểu huyền bí và đầy thâm nghĩa này, và sau khi nửa giờ hay một giờ đã trôi qua, có lẽ chúng ta có thể tiếp tục.

[41] The creative imagination is in the nature of an active energy, drawn up into relationship with the point of tension;

[41] Sự tưởng tượng sáng tạo có bản chất của một năng lượng hoạt động, được đưa vào mối liên hệ với điểm tập trung nhất tâm;

Now why should that be? It’s coming from the second level, the higher levels of the astral plane, and so it has to be vibratorily drawn up to the mental plane.

Tại sao lại như vậy? Nó đến từ cấp độ thứ hai, các cấp độ cao hơn của cõi cảm dục, và vì thế nó phải được kéo lên về mặt rung động đến cõi trí.

[42] it there and then produces effects in mental substance.

[42] chính tại đó và ngay khi ấy, nó tạo ra các hiệu quả trong chất liệu trí tuệ.

We have to experience this by following the rules, and we can see what kind of effects might be produced—perhaps a deeper understanding of the Buddhic impression, which was made upon the higher levels of the astral plane. Effects in mental substance might bring a greater understanding of the Divine Plan.

Chúng ta phải trải nghiệm điều này bằng cách tuân theo các quy luật, và chúng ta có thể thấy loại hiệu quả nào có thể được tạo ra—có lẽ là một sự thấu hiểu sâu hơn về ấn tượng Bồ đề đã được in lên các cấp độ cao hơn của cõi cảm dục. Các hiệu quả trong chất liệu trí tuệ có thể đem lại một sự thấu hiểu lớn hơn về Thiên Cơ.

[43] The tension is thereby increased,

[43] Nhờ đó, sức căng được gia tăng,

Because of the addition of imaginative energies. There’s that word “because,” very important one.

Bởi vì có sự bổ sung của các năng lượng tưởng tượng. Có từ “bởi vì” đó, một từ rất quan trọng.

[44] and the more potent and the clearer the visualisation process, the more beautiful and strong will be the bridge.

[44] và tiến trình hình dung càng mạnh mẽ, càng rõ ràng bao nhiêu, thì cây cầu sẽ càng đẹp đẽ và vững chắc bấy nhiêu.

This tells us something about the need to purify our imagination, and that is done in various ways: by visualizing that which is truly spiritually desirable, and not the ordinary kinds of desires, which trap the imagination into the making of forms that don’t lead to spiritual elevation.

Điều này cho chúng ta biết về nhu cầu thanh lọc sự tưởng tượng của mình, và điều đó được thực hiện theo nhiều cách: bằng cách hình dung điều thật sự đáng mong muốn về mặt tinh thần, chứ không phải những loại dục vọng thông thường, vốn mắc bẫy sự tưởng tượng vào việc tạo ra các hình tướng không dẫn đến sự nâng cao tinh thần.

[45] Visualisation is the process whereby the creative imagination is rendered active

[45] Sự hình dung là tiến trình nhờ đó Sự tưởng tượng sáng tạo trở nên hoạt động

It does involve the mind, as a corrective, saying yes and no. We can’t allow the active imagination to run unchecked. This is not what in psychology is called active imagination. You might visualize anything, or see anything, with the active imagination process. It’s often very good for diagnostics, but it’s not good for the kind of building we’re talking about here, because elements from the lower desire nature creep in, and they have to steadfastly be held out.

Nó có bao hàm thể trí, như một yếu tố điều chỉnh, nói có và không. Chúng ta không thể để sự tưởng tượng hoạt động chạy không kiểm soát. Đây không phải là điều trong tâm lý học được gọi là sự tưởng tượng hoạt động. Các bạn có thể hình dung bất cứ điều gì, hoặc thấy bất cứ điều gì, với tiến trình tưởng tượng hoạt động. Nó thường rất tốt cho chẩn đoán, nhưng không tốt cho loại kiến tạo mà chúng ta đang nói đến ở đây, bởi vì các yếu tố từ bản chất dục vọng thấp len vào, và chúng phải được giữ vững vàng ở bên ngoài.

Visualization is the process whereby the creative imagination is rendered active,

Sự hình dung là tiến trình nhờ đó Sự tưởng tượng sáng tạo trở nên hoạt động,

This is another one of those great ponderable sentences. DK has given us material of such weight, such esoteric weight. Visualization is not simply the creative imagination. When we visualize, the creative imagination is used in a specific way. Visualization is the process whereby the creative imagination is rendered active,

Đây là một câu lớn lao khác đáng suy ngẫm. Chân sư DK đã trao cho chúng ta chất liệu có sức nặng như vậy, sức nặng huyền bí như vậy. Sự hình dung không chỉ đơn giản là Sự tưởng tượng sáng tạo. Khi chúng ta hình dung, Sự tưởng tượng sáng tạo được sử dụng theo một cách đặc thù. Sự hình dung là tiến trình nhờ đó Sự tưởng tượng sáng tạo trở nên hoạt động,

[46] and becomes responsive to and attracted by the point of tension upon the mental plane.

[46] và trở nên đáp ứng với, cũng như bị thu hút bởi, điểm tập trung nhất tâm trên cõi trí.

As he has said, thus increasing the tension by which the stage of projection can be launched.

Như Ngài đã nói, nhờ vậy làm gia tăng sự căng, qua đó giai đoạn phóng chiếu có thể được khởi động.

[47] At this stage the disciple is occupied with two energies: one, quiescent and held within a ring-pass-not, but at a point of extreme tension,

[47] Ở giai đoạn này, đệ tử bận tâm với hai năng lượng: một năng lượng yên lặng và được giữ trong một vòng-giới-hạn, nhưng ở một điểm tập trung nhất tâm cực độ,

This is the point of tension on the mental plane.

Đây là điểm tập trung nhất tâm trên cõi trí.

[48] and the other active, picture-forming, outgoing and responsive to the mind of the bridge-builder.

[48] và năng lượng kia thì hoạt động, tạo hình ảnh, hướng ra ngoài và đáp ứng với thể trí của người xây cầu.

The visualization process does involve the mind, which disciplines it, shapes it, disciplining and shaping the images.

Tiến trình hình dung quả thật bao hàm thể trí, vốn kỷ luật nó, định hình nó, kỷ luật và định hình các hình ảnh.

[49] In this connection it should be remembered that the second aspect of the divine Trinity is the form-building aspect,

[49] Trong mối liên hệ này, cần nhớ rằng phương diện thứ hai của Ba Ngôi thiêng liêng là phương diện kiến tạo hình tướng,

The astral body is the second of the three elemental vehicles. The second aspect of the Divine Trinity is the form-building aspect,

Thể cảm dục là hiện thể thứ hai trong ba hiện thể hành khí. Phương diện thứ hai của Ba Ngôi thiêng liêng là phương diện kiến tạo hình tướng,

[50] and thus, under the Law of Analogy, it is the second aspect of the personality and the second aspect of the Spiritual Triad which are becoming creatively active.

[50] và như vậy, theo Định luật Tương đồng, chính phương diện thứ hai của phàm ngã và phương diện thứ hai của Tam Nguyên Tinh Thần đang trở nên hoạt động một cách sáng tạo.

Creating the necessary forms, the type of form in light which is needed for the descent of Buddhic impression.

Tạo ra các hình tướng cần thiết, loại hình tướng trong ánh sáng cần thiết cho sự giáng xuống của ấn tượng Bồ đề.

[51] The disciple is now proceeding with the second stage of his building work, and so the numerical significance will become apparent to you.

[51] Đệ tử nay đang tiến hành giai đoạn thứ hai trong công trình xây dựng của y, và vì thế thâm nghĩa số học sẽ trở nên rõ ràng đối với các bạn.

He’s working in imaginative form, and in forms of light. Forms of even colored light.

Ông đang làm việc trong hình tướng tưởng tượng, và trong các hình tướng ánh sáng. Thậm chí là các hình tướng của ánh sáng có màu.

[52] He must work slowly at this point, picturing what he wants to do, why he has to do it, what are the stages of his work, what will be the resultant effects of his planned activity, and what are the materials with which he has to work.

[52] Y phải làm việc chậm rãi ở điểm này, hình dung điều y muốn làm, lý do y phải làm điều đó, các giai đoạn trong công việc của y là gì, những hiệu quả phát sinh từ hoạt động đã hoạch định của y sẽ là gì, và những chất liệu mà y phải dùng để làm việc là gì.

No fast path is promised here, but even cautious, laborious work, which is fully conscious. Fully conscious is another one of those words which we need all the time.

Ở đây không hứa hẹn một con đường nhanh chóng, mà là công việc thận trọng, khó nhọc, hoàn toàn có ý thức. Hoàn toàn có ý thức là một cụm từ khác mà chúng ta luôn cần.

[53] He endeavours to visualise the entire process, and by this means sets up a definite rapport (if successful) between the buddhic intuition and the creative imagination of the astral body.

[53] Y cố gắng hình dung toàn bộ tiến trình, và bằng phương tiện này thiết lập một mối liên giao rõ rệt, nếu thành công, giữa trực giác Bồ đề và sự tưởng tượng sáng tạo [Page 490] của thể cảm dục.

The creative imagination will respond to Buddhic design and impression. What that is, we really don’t know until it happens, but we will get the sense that the images created have a definite rapport with some higher order of relationship, such as found on the plane of pure reason, or a purely reasonable relationship according to the Divine Plan and Purpose.

Sự tưởng tượng sáng tạo sẽ đáp ứng với thiết kế và ấn tượng Bồ đề. Điều đó là gì, chúng ta thật sự không biết cho đến khi nó xảy ra, nhưng chúng ta sẽ có cảm nhận rằng các hình ảnh được tạo ra có một mối tương giao rõ rệt với một trật tự liên hệ cao hơn nào đó, như được tìm thấy trên cõi của lý trí thuần khiết, hay một mối liên hệ hoàn toàn hợp lý theo Thiên Cơ và Thiên Ý.

[54] Consequently, you will have at this point:

[54] Do đó, tại điểm này, các bạn sẽ có:

We could use a good summary.

Chúng ta có thể dùng một bản tóm lược tốt.

[55] The buddhic activity of impression.

[55] Hoạt động Bồ đề của sự ghi nhận ấn tượng.

We have to visualize that the bridge will reach the Buddhic plane, the Buddhic permanent atom, and whatever of the Buddhic vehicle has been organized. W

Chúng ta phải hình dung rằng cây cầu sẽ vươn tới cõi Bồ đề, nguyên tử trường tồn Bồ đề, và bất cứ phần nào của hiện thể Bồ đề đã được tổ chức.

[56] The tension of the mental vehicle, as it holds the needed energy-substance at the point of projection.

[56] Sự căng thẳng của thể trí, khi nó giữ chất liệu-năng lượng cần thiết tại điểm phóng chiếu.

because the next phase, projection, will occur from the mental vehicle. And we have

Bởi vì giai đoạn kế tiếp, sự phóng chiếu, sẽ xảy ra từ hiện thể trí tuệ. Và chúng ta có

[57] The imaginative processes of the astral body.

[57] Các tiến trình tưởng tượng của thể cảm dục.

That’s a lot to hold in mind, isn’t it? A lot to hold in the awareness, and that’s where the practice must come in.

Đó là nhiều điều phải giữ trong trí, phải không? Rất nhiều điều phải giữ trong sự nhận biết, và chính ở đó sự thực hành phải bước vào.

[58] When the disciple has trained himself to be consciously aware of the simultaneity of this threefold work,

[58] Khi đệ tử đã tự rèn luyện để hữu thức nhận biết tính đồng thời của công việc tam phân này,

He’s always telling us in the advanced meditation how many different processes we have to hold in mind simultaneously—

Ngài luôn nói với chúng ta trong tham thiền nâng cao rằng chúng ta phải giữ trong trí đồng thời bao nhiêu tiến trình khác nhau—

[59] then it goes forward successfully and almost automatically.

[59] bấy giờ công việc tiến triển thành công và gần như tự động.

But we must build carefully and slowly if the speed is to eventuate.

Nhưng chúng ta phải kiến tạo cẩn thận và chậm rãi nếu tốc độ muốn được thành tựu.

[60] This he does through the power of visualisation.

[60] Điều này, y thực hiện nhờ quyền năng của sự hình dung.

We visualize the threefold process. We attempt to inwardly see the simultaneous threefold process.

Chúng ta hình dung tiến trình tam phân. Chúng ta cố gắng thấy bên trong tiến trình tam phân đồng thời ấy.

[61] A current of force is set up between these pairs of opposites (astral-buddhic)

[61] Một dòng mãnh lực được thiết lập giữa cặp đối cực này (cảm dục-Bồ đề),

Maybe we can feel that.

Có lẽ chúng ta có thể cảm nhận điều đó.

[62] and—as it passes through the reservoir of force upon the mental plane—it produces an interior activity and an organisation of the substance present.

[62] và—khi đi qua hồ chứa mãnh lực trên cõi trí—nó tạo ra một hoạt động nội tại và một sự tổ chức của chất liệu hiện diện.

We have to establish the rapport and trust that the proper organization will occur.

Chúng ta phải thiết lập mối tương giao và tin rằng sự tổ chức đúng đắn sẽ xảy ra.

[63] There then supervenes a steadily mounting potency,

[63] Khi ấy, một quyền năng tăng dần đều xuất hiện,

There then supervenes a steadily mounting potency.

Khi đó xuất hiện một quyền năng tăng dần đều.

We might say more and more tension at the point of tension

Chúng ta có thể nói là ngày càng nhiều sự căng hơn tại điểm tập trung nhất tâm.

[64] until the third stage is reached and the work passes out of the phase of subjectivity into that of objective reality—objective from the standpoint of the spiritual man.

[64] cho đến khi giai đoạn thứ ba được đạt tới và công việc rời khỏi pha chủ quan để bước vào pha của thực tại khách quan—khách quan theo lập trường của con người tinh thần.

We’ll have to examine this type of objectivity. It is a First Ray Lord type of movement which is impending. While there’s much to ponder here, we really need the tension at the point of tension, the retained energies, to be sufficient to propel the process forward with accuracy. And the accuracy comes through the Buddhic impression on the refined astral vehicle, the right use of the creative imagination, through the process of mentally directed visualization.

Chúng ta sẽ phải xem xét loại tính khách quan này. Một kiểu chuyển động của Đấng Chúa Tể Cung một đang sắp xảy ra. Dù có nhiều điều để suy ngẫm ở đây, chúng ta thật sự cần sự căng tại điểm tập trung nhất tâm, các năng lượng được giữ lại, phải đủ để thúc đẩy tiến trình tiến tới với độ chính xác. Và độ chính xác đến qua ấn tượng Bồ đề trên hiện thể cảm dục đã được tinh luyện, qua việc dùng đúng Sự tưởng tượng sáng tạo, nhờ tiến trình hình dung được trí tuệ định hướng.

All of this we can talk about, but we have to practice, practice, practice, definitely. I think we are reaching the point where I don’t see the point of going ahead with discussion of projection. This would be now the end of Ray’s Initiation Webinar, commentary number 40.

Tất cả những điều này chúng ta có thể nói đến, nhưng chúng ta phải thực hành, thực hành, thực hành, chắc chắn là như vậy. Tôi nghĩ chúng ta đang đến điểm mà tôi không thấy cần tiếp tục thảo luận về sự phóng chiếu. Đây sẽ là phần kết của Bình giảng Hội thảo trực tuyến Các Cung và Các Cuộc Điểm Đạo số 40.

There’s always a question of what pages we’re involved with here. Hopefully we can find the pages. Oftentimes going down is the best way to do that.

Luôn có câu hỏi là chúng ta đang liên hệ đến những trang nào ở đây. Hy vọng chúng ta có thể tìm thấy các trang đó. Thường thì đi xuống là cách tốt nhất để làm điều đó.

We’re on page 490. We begin at maybe page 486. I’m trying to get there for you and not waste anybody’s time, but we’ve got to be as clear as possible. 486 to 490. We’ll copy that and go down to where the end has occurred.

Chúng ta đang ở trang 490. Chúng ta bắt đầu có lẽ ở trang 486. Tôi đang cố tìm đến đó cho các bạn và không làm mất thời gian của ai, nhưng chúng ta phải rõ ràng hết mức có thể. Từ trang 486 đến 490. Chúng ta sẽ sao chép phần đó và đi xuống nơi phần kết đã xảy ra.

We can do anywhere from two to three to four pages, depending upon the depth of what is being discussed. I’m fully aware that so much amazing instruction has been given. This is 486 to 490, and the date is still the 10th of January 17th.

Chúng ta có thể làm từ hai đến ba hoặc bốn trang, tùy theo độ sâu của điều đang được bàn đến. Tôi hoàn toàn nhận biết rằng rất nhiều huấn thị kỳ diệu đã được trao ra. Đây là trang 486 đến 490, và ngày vẫn là mồng 10 tháng Một năm 17.

Beginning of Ray’s Initiation Webinar, commentary number 41, probably for another day, beginning with 490. I’m aware that I’ve gone through it too quickly. This has to be studied and it has to be ingrained in the process.

Phần bắt đầu của Bình giảng Hội thảo trực tuyến Các Cung và Các Cuộc Điểm Đạo số 41, có lẽ dành cho một ngày khác, bắt đầu với trang 490. Tôi nhận biết rằng tôi đã đi qua phần này quá nhanh. Điều này phải được nghiên cứu và phải được khắc sâu vào tiến trình.

We have to get the feel of the energy flows. We have to get the sense of the connection between the different aspects of our nature which are simultaneously visualized. It’s a very delicate interior process.

Chúng ta phải cảm nhận được các dòng năng lượng. Chúng ta phải có cảm thức về mối liên kết giữa các phương diện khác nhau của bản chất mình, vốn được hình dung đồng thời. Đó là một tiến trình nội tại rất tinh tế.

The results will come, as DK said, but they will be subtle. We have to be on the outlook for understanding subtle impression. It will not be externally realized.

Các kết quả sẽ đến, như Chân sư DK đã nói, nhưng chúng sẽ tinh vi. Chúng ta phải trông chờ để thấu hiểu ấn tượng tinh vi. Nó sẽ không được nhận ra ở bên ngoài.

It’s a deeply interior type of realization when intuition strikes with accuracy and when the availability of the higher worlds is introduced into our meditative process. Understanding is one thing, and we have to understand deeply. But continuous practice is another matter, and that is up to every one of us if we can see the reason why this type of work is so important.

Đó là một loại nhận thức sâu xa bên trong, khi trực giác đánh trúng với độ chính xác và khi sự sẵn có của các thế giới cao hơn được đưa vào tiến trình tham thiền của chúng ta. Thấu hiểu là một việc, và chúng ta phải thấu hiểu sâu sắc. Nhưng thực hành liên tục lại là một vấn đề khác, và điều đó tùy thuộc vào mỗi người trong chúng ta nếu chúng ta có thể thấy lý do tại sao loại công việc này lại quan trọng như vậy.

He says humanity will not really advance as desired without the anti-Corona work. That’s the end of number 40.

Ngài nói rằng nhân loại sẽ không thật sự tiến bộ như mong muốn nếu không có công tác antahkarana. Đó là phần kết của số 40.

We’ll get this sent out to you. I haven’t made the mistake the way I did the last time, where for the first nine minutes and 50 seconds, I managed not to record any text. I have a couple of friends working on this, and I handed them the problem, and they seemed to be able to correct it.

Chúng tôi sẽ gửi phần này cho các bạn. Tôi đã không mắc lỗi như lần trước, khi trong chín phút năm mươi giây đầu tiên, tôi đã không ghi được bất kỳ văn bản nào. Tôi có vài người bạn đang làm việc với phần này, và tôi đã giao vấn đề cho họ, và dường như họ có thể sửa được.

You’ll be receiving that. Thus, the end of Rays and Initiations webinar commentary number 40.

Các bạn sẽ nhận được phần đó. Như vậy là kết thúc Bình giảng Hội thảo trực tuyến Các Cung và Các Cuộc Điểm Đạo số 40.

We have worked now specifically with intention and visualization, the first two stages in summary, but well worth reading and rereading to make sure that the important points are lodged in our consciousness. See you soon.

Bây giờ chúng ta đã làm việc cụ thể với ý định và sự hình dung, hai giai đoạn đầu tiên, dưới dạng tóm lược, nhưng rất đáng đọc và đọc lại để bảo đảm rằng các điểm quan trọng được đặt vững trong tâm thức chúng ta. Hẹn sớm gặp lại các bạn.

Bye-bye.

Tạm biệt.

Leave a Comment

Scroll to Top