Antahkarana Webinar 46
Tóm Tắt
Trọng tâm mới của Linh từ Quyền năng
Chân sư DK nhấn mạnh rằng ngày nay đệ tử không còn được dạy dựa chủ yếu vào cách phát âm bên ngoài, âm điệu hay nốt nhạc của các Linh từ Quyền năng, mà phải làm việc trên các cõi bên trong của ý nghĩa. Thầy MDR lưu ý đây là một sự chuyển dịch lớn từ phương pháp cổ sang phương pháp dành cho đệ tử tiến bộ hơn: điều quan trọng không phải là dây thanh quản hay miệng tạo âm ra sao, mà là khả năng cảm được ý nghĩa của Linh từ khi thầm xướng nó. Thầy còn nhận xét rằng âm thanh vật lý có thể vẫn hữu ích như một yếu tố phụ trợ, nhưng không phải là yếu tố quyết định trong việc xây dựng antahkarana.
Cần chậm rãi và chính xác trong tiến trình xây cầu
Thầy MDR mở rộng rằng Chân sư DK đang trình bày sáu giai đoạn theo dạng cô đọng, gần như tham thiền, nên người học rất dễ bỏ qua các bước nền tảng. Vì vậy Thầy đề xuất phải đi thật chậm và chính xác ở phần đầu để các bước này “ăn sâu” vào tâm thức, nhờ đó việc xây antahkarana mới thành công và cuối cùng dẫn đến tâm thức Chân Thần. Thầy MDR còn nhận xét độc đáo rằng toàn bộ Con đường Tiến Hóa Cao Siêu, theo một nghĩa nào đó, cũng là một loại antahkarana.
AUM, OM và việc lắng nghe bên trong
Chân sư DK nói rằng A.U.M. được xướng không thành tiếng và được lắng nghe bên trong thì mạnh hơn khi phát âm ra ngoài, và đó là bước chuẩn bị cho việc sử dụng các Linh từ Quyền năng theo cung. Thầy MDR giải thích thêm rằng việc “lắng nghe sự vang dội” giúp người học nhạy bén với các thế giới cao hơn và phát triển nội nhĩ. Thầy cũng phân biệt AUM thường liên hệ với phương diện ba, OM với phương diện hai, còn âm O thuần túy liên hệ sâu hơn với phương diện một, như một cách đọc mang tính suy luận riêng của Thầy.
Cảm ý nghĩa thay vì chỉ hiểu bằng trí
Chân sư DK nêu rõ điều quan trọng là khả năng “cảm được ý nghĩa” của Linh từ khi đệ tử thầm xướng nó. Thầy MDR đặc biệt dừng lại ở cụm này và nhận xét rằng đây không chỉ là hiểu bằng trí mà là một sự “gel lại”, một sự “click” bên trong, gần như một nhận ra rất tinh tế; Thầy còn đề xuất trái tim phải tham gia vào tiến trình này. Theo Thầy, đây là dấu hiệu của một phương pháp mới, trong đó chất lượng của ý tưởng và cảm nhận về nghĩa mới tạo ra hiệu quả đúng.
Từ Thế giới của ý nghĩa đến Thế giới của thâm nghĩa
Chân sư DK dạy rằng điều quan trọng là tư tưởng đứng sau hình tướng, cảm nhận ghi nhận về các từ, và sự thấu hiểu thâm nghĩa của chúng. Thầy MDR bình luận rằng điều này đang giải phóng người học khỏi sự chính xác máy móc của thời xưa để đi vào Thế giới của ý nghĩa, tức thế giới của linh hồn; cao hơn nữa là Thế giới của thâm nghĩa của Tam Nguyên Tinh Thần, rồi Thế Giới Bản Thể của Chân Thần. Thầy còn liên hệ thêm đến mức logoic như thế giới của các nguyên nhân tối hậu trên cõi hồng trần vũ trụ.
Lời kêu gọi từ phẩm tính đến phẩm tính
Chân sư DK nói rằng điều cần thiết là khả năng suy nghĩ, cảm nhận và im lặng gửi ra lời kêu gọi “từ phẩm tính đến phẩm tính, từ ý nghĩa đến ý nghĩa, từ bản chất đến bản chất, từ hình tướng đến tinh thần”. Thầy MDR nhấn mạnh đây là ngôn ngữ của tính chủ quan mà chúng ta thường bỏ qua vì thiên kiến hướng ngoại. Thầy giải thích rằng không phải âm thanh vật lý xây dựng antahkarana, mà chính phẩm tính của bản chất chủ quan của cung linh hồn, khi chi phối cung phàm ngã, sẽ kêu gọi điều còn chủ quan hơn là Tam Nguyên Tinh Thần.
Linh hồn là khách thể khi nhìn từ Tam Nguyên Tinh Thần
Chân sư DK đưa ra một “sự kiện huyền bí” rằng nhìn từ góc độ Tam Nguyên Tinh Thần thì bản chất linh hồn là khách thể. Thầy MDR đào sâu điểm này bằng một diễn giải kỹ thuật: linh hồn trong Hoa Sen Chân Ngã vẫn thuộc phạm vi “khách thể” so với Tam Nguyên Tinh Thần, và Thầy còn liên hệ tới nguyên tử trường tồn manas, các cõi phụ trên cõi hồng trần vũ trụ, cùng thân thể đậm đặc của Hành Tinh Thượng đế và Thái dương Thượng đế. Thầy nhận xét đây là một giáo huấn rất quan trọng về tính chủ quan mà giới khoa học, tâm lý học và tư tưởng gia tương lai sẽ phải nghiên cứu nghiêm túc.
Vì sao Chân sư DK không truyền nguyên văn Linh từ
Chân sư DK nói rõ rằng việc cho các từ nguyên thủy bằng ngôn ngữ Sensa là vô ích, vì không thể dạy qua văn bản cách phát âm đặc thù và đúng nốt của chúng. Thầy MDR bổ sung rằng điều này có lẽ phải chờ đến hình thức dạy trực tiếp, và Thầy thử nêu một hệ liên hệ khả dĩ giữa bảy nốt và các cung như C với cung sáu, D với cung một, E với cung bốn, F với cung ba, G với cung hai hoặc bảy, A với cung năm, B với cung bảy. Tuy vậy, Thầy nhấn mạnh rằng dù các tương ứng này có thể gợi ý, Chân sư DK vẫn chủ tâm hướng học trò vào phần ý nghĩa hơn là mặt âm thanh.
Sự vô ích của OM khi dùng máy móc
Chân sư DK nhận xét OM vẫn vô ích với đa số người, không chỉ vì họ không dùng đúng mà còn vì họ không giữ vững thâm nghĩa của nó trong tâm thức khi sử dụng. Thầy MDR lấy ví dụ lời nhắc của Chân sư Morya rằng việc uống vitamin một cách vô ý thức ít hiệu quả hơn nhiều so với dùng có ý thức, và Thầy áp dụng cùng nguyên tắc cho mantram. Thầy lưu ý rằng khi xướng OM hay AUM, người học phải nắm chắc nó dùng để làm gì, nếu không thì chỉ là sự lặp lại máy móc thiếu tác dụng.
Linh từ cung một và câu “TÔI KHẲNG ĐỊNH SỰ KIỆN”
Chân sư DK nêu dạng ký hiệu của Linh từ cung một là UKRTAPKLSTI, đồng thời nói rằng vài âm trong đó không thể mô tả vì không phải nguyên âm hay phụ âm; phát đúng thì thành ba từ. Thầy MDR nhận xét hình thức ấy gần như không giúp gì nếu không có cảm nhận sâu sắc về ý nghĩa và thâm nghĩa, nhưng nó gợi rằng có những dạng âm nằm giữa các loại âm thông thường. Ý nghĩa gần nhất mà Chân sư DK cho là “I ASSERT THE FACT”, được dịch là “TÔI KHẲNG ĐỊNH SỰ KIỆN”, và theo Thầy MDR đây không thể là sự khẳng định của phàm ngã mà phải là khẳng định từ các mức cao hơn.
Hình dung phép lạ huyền bí của việc bắc cầu
Chân sư DK yêu cầu khi thầm xướng Linh từ phải đồng thời hình dung nó đang thực hiện “phép lạ huyền bí” của việc xây cầu. Thầy MDR nhấn mạnh đây là điểm rất quan trọng: vừa xướng vừa hình dung antahkarana được tạo dựng, có thể như luồng năng lượng tập trung quanh đơn vị hạ trí rồi phóng về nguyên tử trường tồn manas, thậm chí xa hơn. Thầy còn đề xuất thêm phải chờ đợi dòng năng lượng cao giáng hạ xuống gặp luồng phóng chiếu ấy, tạo nên sự mặc khải bằng lửa, bằng nhận thức và bằng thâm nghĩa; tất cả điều này đòi hỏi nhiều thực nghiệm nội tâm.
Kỹ Thuật Phóng Chiếu và điểm tập trung nhất tâm năng động
Trong phần dành cho đệ tử cung một, Chân sư DK nhắc phải theo bốn giai đoạn của Kỹ Thuật Phóng Chiếu, rồi cố gắng đạt sự tích hợp phàm ngã và dung hợp linh hồn-phàm ngã, sau đó giữ các yếu tố đã hòa trộn ấy ổn định trong ánh sáng Tam Nguyên Tinh Thần. Thầy MDR lưu ý cần quay lại các trang 489-493, 509, 511-512 của Đường Đạo Trong Kỷ Nguyên Mới để học kỹ phần này, vì đây là nền tảng. Thầy giải thích rằng từ điểm tập trung nhất tâm ban đầu sẽ phát sinh một điểm tập trung nhất tâm mới, năng động hơn, và trong sự im lặng hoàn tất đó hành vi phóng chiếu antahkarana mới diễn ra.
“So mote it be” và cử chỉ của ý chí
Chân sư DK liên hệ việc phóng chiếu được đẩy đi nhờ Linh từ Quyền năng với công thức của Hội Tam Điểm: “So mote it be”, được nói ra với tay phải duỗi thẳng. Thầy MDR nhận xét đây là một con dấu xác quyết, một loại fiat của ý chí, biểu thị ý chí nhập thể của Lodge, mà bản thân Lodge lại tượng trưng cho Ý Chí và Thiên Ý của Đấng Tối Cao. Thầy còn suy luận rằng trong bối cảnh này Đấng Tối Cao có thể được hiểu như Đấng Chúa Tể Cung một hoặc Đức Chúa Tể Thế Giới, nên toàn bộ tiến trình là sự giáng hạ của Ý Chí qua cá nhân, tập thể và trung tâm tối cao.
Bảy sự kiện được khẳng định trong Linh từ cung một
Chân sư DK giải thích rằng khi nói “TÔI KHẲNG ĐỊNH SỰ KIỆN”, đệ tử giả định rồi khẳng định bảy điều: Tam Nguyên Tinh Thần là một sự kiện; quan hệ giữa phàm ngã-linh hồn dung hợp là một sự kiện; antahkarana là một sự kiện; nhị nguyên căn bản của biểu hiện giữa hình tướng và tinh thần là một sự kiện; ý chí của Chân Thần là yếu tố cần được gợi lên; Đấng biết và có chủ đích có thể tiếp xúc khí cụ ý chí của mình trên cõi hồng trần; và công việc đã hoàn tất. Thầy MDR nhấn mạnh rằng không điều nào trong đây được giữ ở trạng thái giả định mơ hồ nữa, mà phải được cảm nhận như thực tại. Thầy đề nghị người học phải vượt khỏi hiểu biết lý thuyết để đi vào sự nắm bắt có cảm nhận về bảy sự kiện này.
Phân biệt đức tin với xác tín
Chân sư DK nói sự giả định mang tính sự kiện này không phải là đức tin mà là tri thức và xác tín, rồi đệ tử nghỉ ngơi, hành động và nương cậy trên xác tín đã được nhận biết đó. Thầy MDR bình luận rằng đức tin có thể là “bản chất của điều hy vọng và bằng chứng của điều chưa thấy”, nhưng vẫn phải có một chuyển tiếp từ đức tin sang tri thức. Theo Thầy, khi người đệ tử đã thấy những điều ấy vận hành và biết chúng hiện hữu, họ bước vào lĩnh vực tri thức chứ không còn chỉ hy vọng nữa.
Kỹ thuật của Shamballa và đặc quyền của linh hồn cung một
Chân sư DK khẳng định chính “sự khẳng định thiêng liêng” này giữ cho vũ trụ tồn tại, đồng thời là tổng kết nhập thể của toàn bộ tri thức và bác ái; đây là kỹ thuật của Shamballa và là quyền đặc hữu của mọi linh hồn cung một. Thầy MDR xem đây là một mệnh đề gây kinh ngạc và rất đáng suy gẫm, vì nó gợi rằng sự khẳng định có thể là yếu tố duy trì “sự kiện” của vũ trụ. Thầy lưu ý rằng tính quả quyết nơi người cung một thường bị hiểu sai ở mức phàm ngã, nhưng ở đây đó là quyền thiêng liêng để mở đường cho Ý Chí biểu hiện thành mục đích.
Linh từ cung hai: “TÔI THẤY ÁNH SÁNG VĨ ĐẠI NHẤT”
Với cung hai Bác Ái – Minh Triết, Chân sư DK nói sau khi đã theo đúng hai giai đoạn Ý Định và Hình Dung cùng bốn giai đoạn Phóng Chiếu, ánh sáng rực rỡ của linh hồn cung hai sẽ chi phối ánh sáng của hình tướng và bức xạ đến ánh sáng Tam Nguyên Tinh Thần. Khi đó xuất hiện dạng ký hiệu SXPRULXS trong trí đệ tử, mang ý nghĩa “I SEE THE GREATEST LIGHT”, tức “TÔI THẤY ÁNH SÁNG VĨ ĐẠI NHẤT”. Thầy MDR nhận xét ký hiệu này bắt đầu bằng SX và kết thúc bằng XS, như gợi ý về tính nhị nguyên, và cũng có vẻ còn thiếu những âm không thể viết ra.
Mặt trời Tinh thần Trung Ương và tầm nhìn hợp nhất
Chân sư DK nói câu khẳng định của cung hai liên hệ với Mặt trời Tinh thần Trung Ương chứ không phải Trái Tim Mặt Trời, và bao hàm nỗ lực mãnh liệt nhất để thấy trong ánh sáng mối liên hệ của toàn thể. Thầy MDR giải thích ở cấp vi mô, Mặt trời Tinh thần Trung Ương là Chân Thần; vì thế đệ tử đang hướng tầm nhìn về phía Chân Thần hơn là chỉ về linh hồn. Thầy nhận xét đây là một tầm nhìn hợp nhất, rất bao gồm, và do hệ mặt trời này là hệ cung hai nên loại kinh nghiệm này có tầm quan trọng đặc biệt đối với rất nhiều học trò của Chân sư DK.
“Mắt của Thượng đế” và ánh sáng xóa mờ mọi hình tướng
Chân sư DK nói đây không phải là thị kiến hay khát vọng thấy thị kiến, mà là “hoàn toàn thấy”, được biểu tượng trong Tam Điểm bằng “Mắt của Thượng đế”, “Con Mắt Thấy Hết”. Thầy MDR liên hệ điều này với con mắt của Đức Chúa Tể Thế Giới nhìn vị điểm đạo đồ, thậm chí gợi ý nó có thể liên hệ đến mức độ thứ tư, dù Linh từ này được dùng từ trước đó. Chân sư DK còn nói đây là ánh sáng xóa mờ của chính thực tại, che lấp mọi dị biệt và xóa bỏ mọi hình tướng; Thầy MDR liên hệ ngay với Quy luật 5 và suy luận rằng “Con Đường được Soi Sáng” này không chỉ dẫn đến cõi Niết Bàn thấp nhất là cõi atma mà còn có thể mở sang Con đường Tiến Hóa Cao Siêu.
Antahkarana chỉ là giai đoạn đầu của Con Đường được Soi Sáng cao hơn
Chân sư DK nói antahkarana được phóng chiếu mới chỉ là giai đoạn đầu tiên mà đệ tử có ý thức về Con Đường được Soi Sáng cao hơn. Thầy MDR mở rộng rằng cây cầu này chỉ là sự bắt đầu của một lộ trình còn dẫn xa hơn đến các hành tinh thiêng liêng và các ngôi sao, trong bối cảnh Thái dương Thượng đế của chúng ta như một trung tâm tim trong một Thượng đế vũ trụ lớn hơn. Thầy nhấn mạnh cần suy gẫm lặp đi lặp lại về “ánh sáng xóa mờ” này để từng bước làm cho các tiến trình ấy trở thành điều thực tế trong tiếp cận của chúng ta.
“Linh từ nhập thể” mới thật sự đăng ký quyền năng
Chân sư DK thú nhận rất khó làm rõ các Linh từ Quyền năng, vì về bản chất chính “Linh từ thành nhục thân”, tức linh hồn đang nhập thể, mới là điều ở giai đoạn này đăng ký quyền năng. Thầy MDR bình luận rằng không phải phàm ngã đang vận dụng quyền năng; khi thực sự là linh hồn, và sâu hơn nữa là Tam Nguyên Tinh Thần, ta mới có thể làm việc đúng. Thầy còn lưu ý rằng biểu tượng là phương diện hình tướng, quyền năng là phương diện tinh thần, và sự kết hợp đó hành xử như một tác nhân sáng tạo vĩ đại, bắc cầu qua mọi trạng thái phân ly của tâm thức để thiết lập hợp nhất hoàn toàn.
Chỉ còn giữ lại ý nghĩa, khái niệm và thâm nghĩa
Chân sư DK nói sau hai ví dụ của cung một và cung hai, Ngài sẽ không cho thêm các dạng chữ cổ nữa, mà chỉ đưa ra ý nghĩa, các khái niệm liên hệ và thâm nghĩa mà những dạng từ cổ kia nhập thể. Thầy MDR nhận xét điều này hoàn toàn nhất quán với việc nhân loại đang dần đi vào Thế giới của ý nghĩa, nơi các hình thức từ ngữ ngày càng kém quan trọng và chỉ tư tưởng tập trung dựa trên sự thấu hiểu mới đem lại kết quả. Thầy xem đây là một hình thức làm việc khá mới mà Chân sư DK đang tiên phong đưa nhân loại bước vào.
Gợi ý thực hành và kết quả của sự chỉnh hợp hoàn toàn
Thầy MDR kết luận rằng mọi nỗ lực ban đầu trong phương pháp mới này có thể còn thô sơ, nhưng nếu lặp đi lặp lại việc nối kết, gợi lên đáp ứng, thực hành đều đặn thì những sợi mảnh của antahkarana sẽ ngày càng vững chắc. Thầy đề xuất dùng đây như một kỹ thuật tham thiền rất tinh tế, vượt xa khái niệm thông thường về tham thiền. Theo Thầy, kết quả cuối cùng là trạng thái chỉnh hợp hoàn toàn từ Chân Thần xuống đến bản chất hồng trần đậm đặc, đem lại sự hiểu biết, minh triết, ý chí, sự nắm bắt Thiên Cơ và sự nắm bắt Thiên Ý.
Text
|
[1] Here I would touch upon one important point connected with all Words of Power. I could give you these words in their ancient Sensa form, but it would not be possible for me to teach, through the medium of writing, their ancient and peculiar pronunciation or the note upon which they should be sounded forth. [2] This used to be regarded of supreme importance. [3] Today, disciples are being taught to work far more upon the inner planes of meaning and not to depend, as heretofore, upon the outer activity of sound. |
[1] Ở đây, tôi muốn đề cập đến một điểm quan trọng liên quan đến mọi Quyền năng từ. Tôi có thể trao cho các bạn những linh từ này trong hình thức Sensa cổ xưa của chúng, nhưng tôi không thể, qua phương tiện chữ viết, dạy cho các bạn cách phát âm cổ xưa và đặc thù của chúng, hay âm điệu mà trên đó chúng phải được xướng ra. [2] Điều này trước kia từng được xem là có tầm quan trọng tối thượng. [3] Ngày nay, các đệ tử đang được dạy làm việc nhiều hơn trên các cõi ý nghĩa bên trong và không còn lệ thuộc, như trước kia, vào hoạt động bên ngoài của âm thanh. |
|
[4] Remember that you are not creating now upon the outer plane. [5] The physical sound or sounds are therefore of relatively no importance. [6] What does matter is the ability of the disciple to feel the meaning of the Word of Power as he silently utters it. [7] It is the quality of his idea which will bring the right effect, and not the way in which he makes a sound with the aid of his vocal cords and his mouth. [8] Students have been taught that the A.U.M. sounded inaudibly and listened for, is of greater potency than when sounded audibly. [9] This was preparatory to the utterance of these Words of Power. [10] They [11] have been learning the significance of the O.M., even if they did not realise it. This was all in preparation for the use of the Ray Words. |
[4] Hãy nhớ rằng hiện nay các bạn không sáng tạo trên cõi bên ngoài. [5] Vì vậy, âm thanh hay các âm thanh hồng trần tương đối không quan trọng. [6] Điều thật sự quan trọng là khả năng của đệ tử cảm nhận ý nghĩa của Quyền năng từ khi y thốt lên nó trong im lặng. [7] Chính phẩm tính của ý tưởng nơi y sẽ tạo ra hiệu quả đúng, chứ không phải cách y phát ra âm thanh nhờ dây thanh và miệng của mình. [8] Các đạo sinh đã được dạy rằng A.U.M. được xướng không thành tiếng và được lắng nghe trong nội tâm thì có quyền năng lớn hơn khi được xướng thành tiếng. [9] Điều này là sự chuẩn bị cho việc xướng phát các Quyền năng từ này. [10] Họ [11] đã học thâm nghĩa của O.M., cho dù họ không nhận ra điều đó. Tất cả điều này là sự chuẩn bị cho việc sử dụng các Linh từ Cung. |
|
[12] It is the thought behind the form, the registered feeling anent the words, and the understanding of their significance which are of importance; [13] it is the ability to think, to feel and silently to send out the call of quality to quality, of meaning to meaning, of nature to nature, of form to spirit which matters, remembering ever that that which is found upon the physical plane is not a principle. [14] The physical sound is not that which will lead to a successful building of the antahkarana. It is the quality of a particular type of subjective nature [15] (the soul ray as it dominates the personality ray) [16] which makes appeal to that which is still more subjective; [17] that is what in truth accomplishes the work. [18] It should be borne in mind that from the angle of the Spiritual Triad the soul nature is definitely objective. [19] This is a statement of occult fact which will be better understood when the nature of man (as taught in the occult sciences) is admitted by thinkers, scientists and psychologists. |
[12] Chính tư tưởng đằng sau hình tướng, cảm nhận đã được ghi nhận về các linh từ, và sự thấu hiểu thâm nghĩa của chúng mới là điều quan trọng; [13] chính khả năng suy nghĩ, cảm nhận và âm thầm gửi đi tiếng gọi từ phẩm tính đến phẩm tính, từ ý nghĩa đến ý nghĩa, từ bản chất đến bản chất, từ hình tướng đến tinh thần mới là điều đáng kể, đồng thời luôn nhớ rằng điều được tìm thấy trên cõi hồng trần không phải là một nguyên khí. [14] Âm thanh hồng trần không phải là điều sẽ dẫn đến việc xây dựng antahkarana thành công. Chính phẩm tính của một loại bản chất nội tại đặc thù [15] (cung linh hồn khi nó chi phối cung phàm ngã) [16] tạo nên lời kêu gọi hướng đến điều còn nội tại hơn nữa; [17] chính điều đó, trong chân lý, hoàn thành công việc. [18] Cần ghi nhớ rằng, từ góc độ của Tam Nguyên Tinh Thần, bản chất linh hồn chắc chắn là khách quan. [19] Đây là một phát biểu về sự kiện huyền bí, điều sẽ được thấu hiểu rõ hơn khi bản chất của con người (như được giảng dạy trong các khoa học huyền bí) được các nhà tư tưởng, các nhà khoa học và các nhà tâm lý học thừa nhận. |
|
[20] The point I wish to make is that no particular word is going to be given by me, because it would be useless. [21] The O.M. is useless to most people, even though trained students may now be deriving benefit from its use. [22] This general uselessness is caused not only because people do not use the Word correctly, [23] but also because, even when using it they are not holding its significance firmly in their consciousness. So it is with a Word of Power. [24] Of what use would it be if I attempted to give the Word of the first ray, which looks (when presented in its symbolic written form) something like this— [25] UKRTAPKLSTI—Certain sounds in this word-form are omitted [26] because there is no way of depicting them, since they are neither vowels nor consonants. [27] Correctly sounded, the above forms three words. [28] But I can give, as far as possible, the English equivalent in meaning, and it is this meaning which I ask you to have in mind as you mentally utter the sound or Word of Power [29] and visually attempt to see it performing the esoteric miracle of bridge building. |
[20] Điểm tôi muốn nêu rõ là tôi sẽ không trao một linh từ đặc biệt nào, vì điều đó sẽ vô ích. [21] O.M. là vô ích đối với đa số người, dù hiện nay các đạo sinh đã được huấn luyện có thể đang thu được lợi ích từ việc sử dụng nó. [22] Sự vô ích chung này không chỉ do người ta không sử dụng Linh từ một cách đúng đắn, [23] mà còn vì, ngay cả khi sử dụng nó, họ cũng không giữ vững thâm nghĩa của nó trong tâm thức mình. Với một Quyền năng từ cũng vậy. [24] Sẽ có ích gì nếu tôi cố gắng trao Quyền năng từ của cung một, vốn trông giống như thế này khi được trình bày trong hình thức chữ viết biểu tượng— [25] UKRTAPKLSTI—Một số âm trong hình thái từ này đã bị lược bỏ [26] vì không có cách nào diễn tả chúng, bởi chúng không phải là nguyên âm cũng không phải là phụ âm. [27] Khi được xướng đúng, hình thức trên tạo thành ba linh từ. [28] Nhưng tôi có thể trao, trong chừng mực có thể, tương đương tiếng Việt về mặt ý nghĩa, và chính ý nghĩa này là điều tôi yêu cầu các bạn giữ trong trí khi các bạn thốt lên âm thanh hay Quyền năng từ trong trí [29] và cố gắng bằng sự hình dung để thấy nó thực hiện phép mầu huyền bí của việc xây cầu. |
|
[29b] The first ray disciple has, therefore, to meet the requirements to the best of his [30] ability and to follow the four stages of the technique of projection (pages 489- 493, 509). [31] When he has faithfully followed this outlined routine, [32] personality and soul fusion [33] has to be consciously attempted and to some measure achieved, and then these blended factors are held steady in the triadal light. |
[29b] Vì vậy, đệ tử cung một phải đáp ứng các yêu cầu hết mức [30] khả năng của y và tuân theo bốn giai đoạn của kỹ thuật phóng chiếu (trang 489-493, 509). [31] Khi y đã trung thành tuân theo tiến trình đã được phác thảo này, [32] sự dung hợp giữa phàm ngã và linh hồn [33] phải được cố gắng một cách có ý thức và đạt được đến một mức độ nào đó; rồi các yếu tố đã hòa quyện này được giữ vững trong ánh sáng tam nguyên. |
|
[34] Another point of focussed intention is now brought about, resulting in a new and still more dynamic tension. [35] In the completed silence which results, [36] the act of projecting the antahkarana is performed, [37] and it is then carried forward on the impetus of a Word of Power. [38] The symbolism connected with this lies behind the Masonic usage of the words, translated into English, “So mote it be,” [39] uttered with the right hand stretched forth [40] and signifying the embodied will of the Lodge, [41] itself a symbol of the Will and Purpose of the Most High. |
[34] Bấy giờ một điểm chủ đích tập trung khác được tạo nên, đưa đến một trạng thái tập trung nhất tâm mới và còn năng động hơn. [35] Trong sự im lặng trọn vẹn phát sinh từ đó, [36] hành vi phóng chiếu antahkarana được thực hiện, [37] và rồi nó được đưa tiến tới trên đà thúc đẩy của một Quyền năng từ. [38] Biểu tượng học liên quan đến điều này nằm phía sau cách dùng của Tam Điểm đối với các lời, khi dịch sang tiếng Việt là: “Nguyện điều ấy thành tựu,” [39] được thốt lên với bàn tay phải duỗi ra [40] và biểu thị ý chí đã được hiện thân của Hội Quán, [41] chính nó là biểu tượng của Ý Chí và Thiên Ý của Đấng Tối Cao. |
|
[42] The meaning of the Word of Power to be used at this point of accomplished projection might be summed up in the words: “I ASSERT THE FACT.” [43] This is the nearest form I can give you for the word-form earlier mentioned. [44] A little deep reflection on these words will show that if uttered with an understanding of their meaning, they are of terrific potency. The disciple who utters them assumes and then asserts: |
[42] Ý nghĩa của Quyền năng từ được dùng tại điểm phóng chiếu đã hoàn thành này có thể được tóm lại trong các lời: “TÔI KHẲNG ĐỊNH THỰC TẠI.” [43] Đây là hình thức gần nhất mà tôi có thể trao cho các bạn đối với hình thái từ đã được nhắc đến trước đó. [44] Một chút suy ngẫm sâu xa về những lời này sẽ cho thấy rằng nếu được thốt lên với sự thấu hiểu ý nghĩa của chúng, chúng có quyền năng khủng khiếp. Đệ tử thốt lên chúng mặc nhận và rồi khẳng định: |
|
[45] 1. The Spiritual Triad is a fact. |
[45] 1. Tam Nguyên Tinh Thần là một thực tại. |
|
[46] 2.The relation between the fused and blended personality and the soul is a fact. |
[46] 2. Mối liên hệ giữa phàm ngã đã được dung hợp và hòa quyện với linh hồn là một thực tại. |
|
[47] 3. The antahkarana is also a fact. |
[47] 3. Antahkarana cũng là một thực tại. |
|
[48] 4. The dual expression of the basic duality of manifestation personality or form and Monad or Spirit—is a fact. |
[48] 4. Biểu hiện nhị phân của nhị nguyên căn bản trong sự biểu hiện — phàm ngã hay hình tướng và Chân thần hay Tinh thần — là một thực tại. |
|
[49] 5. The will of the Monad is the factor to be evoked. |
[49] 5. Ý chí của Chân thần là yếu tố cần được gợi lên. |
|
[50] 6. The knowing, purposeful One can be depended upon to contact the instrument of its will upon the physical plane. |
[50] 6. Có thể tin cậy rằng Đấng Duy Nhất hiểu biết và có mục đích sẽ tiếp xúc với khí cụ của ý chí mình trên cõi hồng trần. |
|
[50b] 7. The work is done. |
[50b] 7. Công việc đã hoàn tất. |
|
[51] This factual assumption is not faith, but knowledge and conviction, and upon this realised conviction the disciple rests, acts and depends. [52] It becomes an unalterable and unchangeable attitude. The meaning of the above seven-fold statement will become clearer if the disciple will ponder the distinction between faith and conviction. [53] It is this divine assertion which holds the universe in being; [54] it is this divine assertion which is the embodied summation of all knowledge and love, and the first ray disciple must begin to use this technique, resting back upon his divine prerogative of assertion. Ponder on this statement. [55] It is the [Page 516] technique of Shamballa and the established right, prerogative and privilege of all first ray souls. |
[51] Sự mặc nhận thực tại này không phải là đức tin, mà là tri thức và niềm xác tín, và trên niềm xác tín đã được chứng nghiệm này, đệ tử nương tựa, hành động và tin cậy. [52] Nó trở thành một thái độ không thể thay đổi và không thể biến cải. Ý nghĩa của phát biểu thất phân trên sẽ trở nên rõ ràng hơn nếu đệ tử suy ngẫm về sự khác biệt giữa đức tin và niềm xác tín. [53] Chính sự khẳng định thiêng liêng này duy trì vũ trụ trong hiện tồn; [54] chính sự khẳng định thiêng liêng này là sự tổng kết đã hiện thân của mọi tri thức và bác ái, và đệ tử cung một phải bắt đầu sử dụng kỹ thuật này, nương tựa vào đặc quyền thiêng liêng của y về sự khẳng định. Hãy suy ngẫm về phát biểu này. [55] Đó là [Page 516] kỹ thuật của Shamballa và là quyền, đặc quyền và ân huệ đã được thiết lập của mọi linh hồn cung một. |
|
[56] Ray Two… Love-Wisdom |
[56] Cung Hai… Bác Ái – Minh Triết |
|
[57] Again the first two stages of Intention and Visualisation have been carefully followed and the four stages of the Projection have been carried through to their highest point. [58] The vivid light of the second ray soul (the most vivid in this second ray solar system) [59] dominates the light of form [60] and radiates out to the triadal light. [61] Then comes a moment of intense concentration [62] and the peculiar Word of Power of the second ray is enunciated. Of this Word, the dual symbol SXPRULXS [63] takes form in the mind of the disciple and signifies the assertion: “I SEE THE GREATEST LIGHT.” [64] This statement has relation to the Central Spiritual Sun [65] and not to the Heart of the Sun; it involves, if I might so express it, (the most intense effort to see in the light the relation of the whole, [66] and this is one of the most potent experiences to which the disciple can be subjected. [67] It is not vision or even aspiration to see the vision. |
[57] Một lần nữa, hai giai đoạn đầu của Chủ Đích và Hình Dung đã được cẩn thận tuân theo, và bốn giai đoạn của Phóng Chiếu đã được thực hiện đến điểm cao nhất của chúng. [58] Ánh sáng rực rỡ của linh hồn cung hai (rực rỡ nhất trong hệ mặt trời cung hai này) [59] chi phối ánh sáng của hình tướng [60] và tỏa chiếu đến ánh sáng tam nguyên. [61] Rồi đến một khoảnh khắc tập trung mãnh liệt, [62] và Quyền năng từ đặc thù của cung hai được xướng phát. Về Quyền năng từ này, biểu tượng kép SXPRULXS [63] thành hình trong thể trí của đệ tử và biểu thị lời khẳng định: “TÔI THẤY ÁNH SÁNG VĨ ĐẠI NHẤT.” [64] Phát biểu này liên quan đến Mặt trời Tinh thần Trung Ương [65] chứ không liên quan đến Trái Tim của Mặt Trời; nếu tôi có thể diễn đạt như vậy, nó bao hàm nỗ lực mãnh liệt nhất để thấy trong ánh sáng mối liên hệ của toàn thể, [66] và đây là một trong những kinh nghiệm mạnh mẽ nhất mà đệ tử có thể trải qua. [67] Đó không phải là linh ảnh, thậm chí cũng không phải là khát vọng thấy linh ảnh. |
|
[68] It is complete sight and of this the Masonic symbol of the “Eye of God” the “All-Seeing Eye,” is the expression. [69] It involves realisation of the light of the divine countenance; [70] of this the light of the soul is the dim reflection. [71] The disciple has learnt the significance of solar and lunar light (soul and form light), but this is something other. It is the great obliterating light [72] of reality itself, revealing the fact of the higher Lighted Way which leads to Nirvana; [73] of this, the projected antahkarana is the stage first consciously realised by the disciple. |
[68] Đó là cái thấy trọn vẹn, và biểu tượng Tam Điểm về “Thiên Nhãn của Thượng đế”, “Con Mắt Thấy Hết”, là sự biểu hiện của điều này. [69] Nó bao hàm sự chứng nghiệm ánh sáng của dung nhan thiêng liêng; [70] ánh sáng của linh hồn chỉ là phản chiếu mờ nhạt của ánh sáng ấy. [71] Đệ tử đã học được thâm nghĩa của ánh sáng thái dương và thái âm (ánh sáng của linh hồn và của hình tướng), nhưng đây là một điều khác. Đó là ánh sáng vĩ đại xóa nhòa [72] của chính thực tại, mặc khải sự kiện về Con Đường được Soi Sáng cao siêu hơn dẫn đến Niết Bàn; [73] trong đó, antahkarana được phóng chiếu là giai đoạn đầu tiên mà đệ tử nhận biết một cách có ý thức. |
|
[74] I am faced with difficulty in making these Words of Power clear to you, because essentially it is the Word made flesh or the soul in incarnation which at this point registers power; [75] it is the symbol (the form aspect) and the power (the Spirit aspect) which acts as a great creative agency and bridges across all barriers and separative states of consciousness, thus establishing complete unity. |
[74] Tôi gặp khó khăn trong việc làm cho các Quyền năng từ này trở nên rõ ràng đối với các bạn, bởi về căn bản, chính Linh từ thành nhục thể hay linh hồn đang nhập thể, tại điểm này, ghi nhận quyền năng; [75] chính biểu tượng (phương diện hình tướng) và quyền năng (phương diện Tinh thần) hoạt động như một tác nhân sáng tạo lớn lao và bắc cầu qua mọi rào chắn cùng mọi trạng thái tâm thức phân ly, nhờ đó thiết lập sự hợp nhất trọn vẹn. |
|
[76] I have indicated to you certain vowels and consonants which are the nearest approach which I can make to making these Words clear, and I have done so in the case of the first and second rays. I shall give you no others, as it is entirely useless. [77] I shall only give you the significances, [78] the concepts involved and the meaning of which these archaic word-forms (which I have attempted to portray in Anglo-Saxon letters) are the embodiment. [79] As the race passes more and more into the world of meaning, these word-forms assume less and less importance, and only the concentrated thought, based on understanding comprehension, can achieve the results. [80] It is into this somewhat new form of work we are now pioneering. |
[76] Tôi đã chỉ cho các bạn một số nguyên âm và phụ âm vốn là cách gần nhất mà tôi có thể dùng để làm cho các Quyền năng từ này trở nên rõ ràng, và tôi đã làm như vậy trong trường hợp cung một và cung hai. Tôi sẽ không trao thêm Quyền năng từ nào khác cho các bạn, vì điều đó hoàn toàn vô ích. [77] Tôi sẽ chỉ trao cho các bạn các thâm nghĩa, [78] các khái niệm liên hệ và ý nghĩa mà những hình thái từ cổ xưa này (tôi đã cố gắng mô tả bằng các chữ cái Anh-Saxon) là sự hiện thân. [79] Khi nhân loại ngày càng đi vào Thế giới của ý nghĩa, các hình thái từ này càng ngày càng trở nên ít quan trọng hơn, và chỉ tư tưởng tập trung, dựa trên sự lĩnh hội thấu hiểu, mới có thể đạt được các kết quả. [80] Hiện nay chúng ta đang tiên phong đi vào hình thức công việc tương đối mới này. |
Commentary
|
Các bạn thân mến, tôi nghĩ giờ đây chúng ta có thể bắt đầu. Còn một chút thời gian trước các buổi phát sóng và webinar tối nay, vì vậy chúng ta có thể xử lý khoảng một giờ nội dung số 46 trong loạt bình giảng Rays and the Initiations. |
|
|
DK has been going through the six stages and outlining them in kind of a meditative form for us, a condensed form, until we finally get what has to be done, and the danger is of course that we will leave out important steps which form the foundation of the whole process. |
Chân sư DK đã trình bày sáu giai đoạn và phác thảo chúng theo một hình thức giống như thiền định dành cho chúng ta, một hình thức cô đọng, cho đến khi cuối cùng chúng ta hiểu được điều cần làm, và dĩ nhiên nguy cơ là chúng ta sẽ bỏ sót những bước quan trọng vốn là nền tảng cho toàn bộ tiến trình. |
|
So, let us be a slow and exacting in the beginning so that we do not forget these steps, then they will be so built into us that we will be successful in building the antahkarana which will lead eventually to monadic consciousness, and even beyond, because, in a way, the entire Way of Higher Evolution is a type of antahkarana. I might put that in, |
Vậy nên, chúng ta hãy bắt đầu một cách chậm rãi và chính xác để không bỏ sót những bước này, rồi chúng sẽ trở thành một phần trong chúng ta đến mức chúng ta sẽ thành công trong việc kiến tạo antahkarana, điều sẽ dẫn đến tâm thức chân thần, và thậm chí còn vượt xa hơn, bởi vì, theo một cách nào đó, toàn bộ Con Đường Tiến Hóa Cao Siêu là một loại antahkarana. Tôi có thể nói thêm điều đó vào đây. |
|
[The Way of Higher Evolution is a kind of the antahkarana…] |
[Con Đường Tiến Hóa Cao Siêu là một dạng antahkarana…] |
|
[1] Here I would touch upon one important point connected with all Words of Power. I could give you these words in their ancient Sensa form, but it would not be possible for me to teach, through the medium of writing, their ancient and peculiar pronunciation or the note upon which they should be sounded forth. |
[1] Ở đây, tôi muốn đề cập đến một điểm quan trọng liên quan đến mọi Quyền năng từ. Tôi có thể trao cho các bạn những linh từ này trong hình thức Sensa cổ xưa của chúng, nhưng tôi không thể, qua phương tiện chữ viết, dạy cho các bạn cách phát âm cổ xưa và đặc thù của chúng, hay âm điệu mà trên đó chúng phải được xướng ra. |
|
This will have to wait until in-person teaching is possible, and the note is probably one of the seven notes which are looked upon variously by different people. Oftentimes, C is associated with Ray 6; D Ray 1; E Ray 4—I’m just going up the scale here—and F Ray 3. This is one of the associations; G Ray 2 but also considered sometimes Ray 7, if the scale starts on A; A Ray 5 and B Ray 7. This is one of the assignments. |
Điều này sẽ phải đợi đến khi việc giảng dạy trực tiếp trở nên khả thi, và âm điệu đó có lẽ là một trong bảy âm mà mọi người nhìn nhận theo nhiều cách khác nhau. Thông thường, âm C gắn với cung sáu; D cung một; E cung bốn—tôi đang đi lên theo thứ tự âm giai—và F cung ba. Đây là một trong những cách kết hợp; G cung hai nhưng đôi khi cũng được xem là cung bảy nếu âm giai bắt đầu từ A; A cung năm và B cung bảy. Đây là một trong các cách sắp xếp. |
|
Now in the old method of delivering this information, He says |
Trong phương pháp truyền đạt cổ xưa, Ngài nói rằng |
|
[2] This used to be regarded of supreme importance. |
[2] Điều này trước kia từng được xem là có tầm quan trọng tối thượng. |
|
The exact pronunciation and the particulars on which the word of power would be sounded. |
Việc phát âm chính xác và các yếu tố cụ thể liên quan đến âm điệu mà linh từ sẽ được xướng lên. |
|
[3] Today, disciples are being taught to work far more upon the inner planes of meaning and not to depend, as heretofore, upon the outer activity of sound. |
[3] Ngày nay, các đệ tử đang được dạy làm việc nhiều hơn trên các cõi ý nghĩa bên trong và không còn lệ thuộc, như trước kia, vào hoạt động bên ngoài của âm thanh. |
|
I guess it wouldn’t hurt those to have both going at the same time. |
Tôi cho rằng cũng không hại gì nếu cả hai cách—nội tâm và ngoại hiện—cùng diễn ra song song. |
|
[4] Remember that you are not creating now upon the outer plane. |
[4] Hãy nhớ rằng hiện nay các bạn không sáng tạo trên cõi bên ngoài. |
|
What can we say? This seems obvious, but then why is Master DK reminding us of this? I guess because we’re so used to creating on the outer plane that we may lapse into that kind of activity again. |
Chúng ta có thể nói gì đây? Điều này có vẻ hiển nhiên, nhưng tại sao Chân sư DK lại nhắc nhở chúng ta điều đó? Tôi đoán là bởi vì chúng ta đã quá quen với việc tạo tác trên cõi ngoại hiện nên có thể sẽ dễ dàng rơi lại vào lối hoạt động ấy. |
|
[5] The physical sound or sounds are therefore of relatively no importance. |
[5] Vì vậy, âm thanh hay các âm thanh hồng trần tương đối không quan trọng. |
|
Maybe, if these were sounded inwardly on the correct note, then they would be more useful and powerful. |
Có thể, nếu những âm này được xướng lên một cách nội tâm với âm điệu chính xác, thì chúng sẽ hữu ích và mạnh mẽ hơn. |
|
[6] What does matter is the ability of the disciple to feel the meaning of the Word of Power as he silently utters it. |
[6] Điều thật sự quan trọng là khả năng của đệ tử cảm nhận ý nghĩa của Quyền năng từ khi y thốt lên nó trong im lặng. |
|
This has to be impressed upon our consciousness…. |
Điều này cần được khắc sâu vào tâm thức của chúng ta… |
|
What does matter is the ability of the disciple to feel the meaning… |
Điều quan trọng là khả năng của đệ tử cảm nhận ý nghĩa… |
|
Feel meaning, just imagine that. We know when we have felt meaning, something gels within us, something clicks within us. |
Cảm nhận ý nghĩa, hãy tưởng tượng điều đó. Chúng ta biết khi nào mình thực sự cảm nhận được ý nghĩa—có điều gì đó được gắn kết bên trong ta, điều gì đó “khớp” lại với nhau. |
|
of the word of power as he silently utters. |
của Quyền Năng Từ khi y âm thầm thốt ra. |
|
I suppose, It’s very subtle, a sort of realization. |
Tôi cho rằng điều đó rất tinh tế—một loại sự nhận biết. |
|
[7] It is the quality of his idea which will bring the right effect, and not the way in which he makes a sound with the aid of his vocal cords and his mouth. |
[7] Chính phẩm tính của ý tưởng nơi y sẽ tạo ra hiệu quả đúng, chứ không phải cách y phát ra âm thanh nhờ dây thanh và miệng của mình. |
|
Let’s just call this, a newer approach for more advanced students such as we should now. And so it is the quality of his idea, the feeling of the meaning. Maybe the heart has to be involved there in that type of feeling, the feeling of the meaning of the word of power as he silently utters, |
Hãy gọi đây là một phương pháp tiếp cận mới hơn dành cho các đạo sinh cao cấp như chúng ta hiện nay. Và như vậy, chính là phẩm tính của ý tưởng, cảm nhận về ý nghĩa. Có lẽ trái tim cũng phải tham gia vào kiểu cảm nhận đó, cảm nhận về ý nghĩa của Quyền Năng Từ khi y âm thầm thốt ra, |
|
Without the use of the vocal apparatus, external vocal apparatus. But of course, he will hear interiorly the uttering. |
mà không cần sử dụng cơ quan phát âm bên ngoài. Nhưng dĩ nhiên, y sẽ nghe được nội tâm việc thốt ra ấy. |
|
It is the quality of his idea which will bring the right effect… |
Chính phẩm tính của ý tưởng của y sẽ mang lại hiệu quả đúng đắn… |
|
This is subtle and slowly grown, |
Điều này thật tinh tế và phát triển chậm rãi, |
|
and not the way in which he makes a sound with the aid of his vocal cords and his mouth |
chứ không phải cách y phát ra âm thanh bằng dây thanh quản và miệng của mình. |
|
I wonder if these sounds rightly spoken, rightly pronounced, could be used as an augmentation to this increasing feeling of meaning. |
Tôi tự hỏi liệu những âm này, nếu được phát âm đúng cách, có thể được sử dụng như là sự gia cường cho cảm nhận ngày càng sâu sắc về ý nghĩa hay không. |
|
[8] Students have been taught that the A.U.M. sounded inaudibly and listened for, is of greater potency than when sounded audibly. |
[8] Các đạo sinh đã được dạy rằng A.U.M. được xướng không thành tiếng và được lắng nghe trong nội tâm thì có quyền năng lớn hơn khi được xướng thành tiếng. |
|
I think the listening for the reverberation tells us of the higher worlds in which these sounds do have their still more potent effect than on the outer level. So we sound and we listen and we develop a certain sensitivity of the inner ear. |
Tôi nghĩ việc lắng nghe sự vang vọng ấy sẽ cho ta biết về các cõi cao hơn, nơi mà những âm thanh này thực sự có hiệu lực mạnh hơn so với cõi ngoại hiện. Do đó, chúng ta xướng và chúng ta lắng nghe, và ta phát triển một mức độ nhạy cảm nhất định nơi “tai trong”. |
|
[9] This was preparatory to the utterance of these Words of Power. |
[9] Điều này là sự chuẩn bị cho việc xướng phát các Quyền năng từ này. |
|
Which apparently are still more powerful than the AUM. |
Vốn, dường như, còn mạnh mẽ hơn cả AUM. |
|
[10] They, |
[10] Họ |
|
The students |
tức là các đạo sinh |
|
[11] have been learning the significance of the O.M., even if they did not realise it. This was all in preparation for the use of the Ray Words. |
[11] đã học thâm nghĩa của O.M., cho dù họ không nhận ra điều đó. Tất cả điều này là sự chuẩn bị cho việc sử dụng các Linh từ Cung. |
|
The OM from one perspective transcends the AUM. It’s connected with the Second Aspect of Divinity. The AUM initially, unless looked at in a very comprehensive way, is connected with the First Aspect of Divinity. |
Từ một góc độ nào đó, OM vượt trội hơn AUM. OM gắn với Phương diện Thứ Hai của Thượng Đế. AUM ban đầu—trừ phi được hiểu theo một cách bao quát hơn—thì gắn với Phương diện Thứ Nhất của Thượng Đế. |
|
This was all in preparation for the use of the Ray words |
Tất cả điều này là sự chuẩn bị cho việc sử dụng các Linh Từ của Cung. |
|
So, by following DK we are building even if we do not know we are building. |
Vì vậy, bằng việc đi theo Chân sư DK, chúng ta đang kiến tạo ngay cả khi chưa nhận ra rằng mình đang kiến tạo. |
|
[12] It is the thought behind the form, the registered feeling anent the words, and the understanding of their significance which are of importance; |
[12] Chính tư tưởng đằng sau hình tướng, cảm nhận đã được ghi nhận về các linh từ, và sự thấu hiểu thâm nghĩa của chúng mới là điều quan trọng; |
|
He is releasing us from the kind of exactitude required in the earlier days, released into the World of Meaning, and that is more and more into the world of soul. The World of Soul is the World of Meaning, the Triadal World is the World of Significance; the Monadic World is the World of Being, and ultimately the Logoic World, the World of Ultimate Causes on the cosmic physical plane |
Ngài đang giải thoát chúng ta khỏi kiểu chính xác nghiêm ngặt từng được yêu cầu trong những ngày đầu, giải phóng chúng ta vào Thế Giới của Ý Nghĩa, và ngày càng đi sâu hơn vào thế giới của linh hồn. Thế Giới của Linh Hồn là Thế Giới của Ý Nghĩa; Thế Giới của Tam nguyên là Thế Giới của Thâm Nghĩa; Thế Giới của Chân Thần là Thế Giới Bản Thể; và tối hậu, Thế Giới của Ngôi Lời là Thế Giới của Những Nguyên Nhân Tối Hậu trên cõi hồng trần vũ trụ. |
|
[13] it is the ability to think, to feel and silently to send out the call of quality to quality, of meaning to meaning, of nature to nature, of form to spirit which matters, remembering ever that that which is found upon the physical plane is not a principle. |
[13] chính khả năng suy nghĩ, cảm nhận và âm thầm gửi đi tiếng gọi từ phẩm tính đến phẩm tính, từ ý nghĩa đến ý nghĩa, từ bản chất đến bản chất, từ hình tướng đến tinh thần mới là điều đáng kể, đồng thời luôn nhớ rằng điều được tìm thấy trên cõi hồng trần không phải là một nguyên khí. |
|
Rather it is an aggregation in unprincipled matter |
Đúng hơn, đó là một tập hợp trong chất liệu không mang nguyên lý. |
|
[14] The physical sound is not that which will lead to a successful building of the antahkarana. It is the quality of a particular type of subjective nature |
[14] Âm thanh hồng trần không phải là điều sẽ dẫn đến việc xây dựng antahkarana thành công. Chính phẩm tính của một loại bản chất nội tại đặc thù |
|
[that type is the type of the soul and its ray…] |
[loại này chính là loại của linh hồn và cung của nó…] |
|
[15] (the soul ray as it dominates the personality ray) |
[15] (cung linh hồn khi nó chi phối cung phàm ngã) |
|
[and of which we must become aware…] |
[và chúng ta phải nhận thức được điều này…] |
|
[16] which makes appeal to that which is still more subjective; |
[16] tạo nên lời kêu gọi hướng đến điều còn nội tại hơn nữa; |
|
[the spiritual triad is still more subjective but of the same quality as the soul ray…] |
[tam nguyên tinh thần thậm chí còn chủ quan hơn, nhưng cùng phẩm tính với cung của linh hồn…] |
|
[17] that is what in truth accomplishes the work. |
[17] chính điều đó, trong chân lý, hoàn thành công việc. |
|
But I suppose of a similar quality. |
Nhưng tôi cho rằng nó có phẩm tính tương tự. |
|
So, here Master DK is telling us some very important things about subjectivity which we may easily overlook because we have a bias to be objective rather than subjective. |
Vì vậy, ở đây Chân sư DK đang chỉ cho chúng ta những điều rất quan trọng về tính chủ quan, điều mà chúng ta dễ bỏ qua vì chúng ta vốn có thiên hướng thiên về tính khách quan hơn là chủ quan. |
|
The physical sound is not that which leads to a successful building of the antahkarana. It is the quality of a particular type of subjective nature |
Âm thanh vật lý không phải là điều dẫn đến việc kiến tạo thành công antahkarana. Mà chính là phẩm tính của một loại bản chất chủ quan đặc biệt nào đó |
|
And that type is a business type of the soul and its ray, and |
Và loại đó chính là bản chất của linh hồn và cung của nó, |
|
which makes appeal to that which is still more subjective and that is what in truth accomplishes the work. |
vốn kêu gọi điều gì đó còn chủ quan hơn nữa và chính điều đó thực sự hoàn tất công việc. |
|
The Spiritual Triad is still more subjective, but of the same quality as the soul ray, the rays are the same, and this we can see if we read carefully in Esoteric Psychology volume I page 168 and 169. |
Tam nguyên tinh thần thực sự còn chủ quan hơn, nhưng cùng phẩm tính với cung của linh hồn; các cung là như nhau, và điều này chúng ta có thể thấy nếu đọc kỹ Tâm Lý Học Nội Môn quyển I, trang 168 và 169. |
|
So, we want to know what really accomplish the work? That’s what we want to know. |
Vậy nên, điều chúng ta muốn biết là: điều gì thật sự hoàn tất công việc? Đó là điều chúng ta cần biết. |
|
[18] It should be borne in mind that from the angle of the Spiritual Triad the soul nature is definitely objective. |
[18] Cần ghi nhớ rằng, từ góc độ của Tam Nguyên Tinh Thần, bản chất linh hồn chắc chắn là khách quan. |
|
[The soul nature in the egoic lotus is found within the dense physical body of the Planetary Logos…] |
[Bản chất linh hồn trong hoa sen chân ngã được tìm thấy trong thể hồng trần đậm đặc của Hành Tinh Thượng đế…] |
|
and only one part of the Spiritual Triad, the manasic permanent atom, is found within the dense physical body of the Solar Logos, but not the dense physical body, I think, of the Planetary Logos, which is constituted of the eighteen lower subplanes of which there are 49 altogether on the cosmic physical plane with the 18 lower constitute the dense physical body of the Planetary Logos. |
và chỉ có một phần của Tam nguyên tinh thần—nguyên tử thường tồn manasic—là được tìm thấy trong thể hồng trần đậm đặc của Thái Dương Thượng đế, nhưng không phải thể hồng trần đậm đặc của Hành Tinh Thượng đế, vốn được cấu thành từ mười tám cõi phụ thấp trong tổng số bốn mươi chín cõi phụ của toàn cõi hồng trần vũ trụ; và mười tám cõi thấp hợp thành thể hồng trần của Hành Tinh Thượng đế. |
|
[19] This is a statement of occult fact which will be better understood when the nature of man (as taught in the occult sciences) is admitted by thinkers, scientists and psychologists. |
[19] Đây là một phát biểu về sự kiện huyền bí, điều sẽ được thấu hiểu rõ hơn khi bản chất của con người (như được giảng dạy trong các khoa học huyền bí) được các nhà tư tưởng, các nhà khoa học và các nhà tâm lý học thừa nhận. |
|
They will do the necessary research which will relate these occult facts and form as we know it. |
thừa nhận. Họ sẽ thực hiện các nghiên cứu cần thiết để liên hệ các sự kiện huyền bí này với hình tướng như chúng ta biết. |
|
[20] The point I wish to make is that no particular word is going to be given by me, because it would be useless. |
[20] Điểm tôi muốn nêu rõ là tôi sẽ không trao một linh từ đặc biệt nào, vì điều đó sẽ vô ích. |
|
Unless we could enter the World of Meaning as related to that word. |
Trừ khi chúng ta có thể bước vào Thế Giới của Ý Nghĩa vốn liên quan đến linh từ đó. |
|
[21] The O.M. is useless to most people, even though trained students may now be deriving benefit from its use. |
[21] O.M. là vô ích đối với đa số người, dù hiện nay các đạo sinh đã được huấn luyện có thể đang thu được lợi ích từ việc sử dụng nó. |
|
We call this O.M. the sacred word, and it is somewhat in advance of the first use of the AUM which relates to the Third Aspect, whereas the OM relates to the Second Aspect and the O, pure and simple, relates more to the First Aspect, and to A., I would call it a Jupiterian modification of the First Aspect. |
Chúng ta gọi O.M. này là linh từ thiêng liêng, và nó tiến xa hơn đôi chút so với việc sử dụng ban đầu của AUM vốn liên quan đến Phương diện Thứ Ba, trong khi OM liên hệ đến Phương diện Thứ Hai, và O, thuần tuý, lại liên hệ nhiều hơn đến Phương diện Thứ Nhất. Còn A., tôi cho rằng đó là một dạng biến thể Jupiter của Phương diện Thứ Nhất. |
|
[22] This general uselessness is caused not only because people do not use the Word correctly, |
[22] Sự vô ích chung này không chỉ do người ta không sử dụng Linh từ một cách đúng đắn, |
|
Maybe in the outer sense |
có thể là theo nghĩa ngoại hiện |
|
[23] but also because, even when using it they are not holding its significance firmly in their consciousness. |
[23] mà còn vì, ngay cả khi sử dụng nó, họ cũng không giữ vững thâm nghĩa của nó trong tâm thức mình. Với một Quyền năng từ cũng vậy. |
|
[When we sound the OM we must firmly hold its significance in mind |
[Khi chúng ta xướng OM, ta phải giữ vững ý nghĩa của nó trong tâm trí.] |
|
Master Morya reminded us that the mindless taking of vitamins is relatively useless compared with the conscious taking of such vitamin as substances, and thus it is with the word as well. |
Chân sư Morya từng nhắc rằng việc dùng vitamin một cách vô ý thức thì tương đối vô ích so với việc dùng chúng một cách có ý thức như là các chất bổ dưỡng—và điều tương tự cũng áp dụng cho linh từ. |
|
So, what’s he telling us here, when we sound the OM, we must firmly hold its significance in mind. The World of Significance is the World of the Spiritual Triad. Let us remember this when we’re sounding the O.M or even the AUM, what really is it for, what’s it supposed to do, and we will avoid that sort of automatic mindless sounding of Words of Power. Mantrams, that are embraced by our consciousness in terms of their significance, are potent, much more potent than simply a repetitious sounding. |
Vậy, điều Ngài đang nói với chúng ta ở đây là: khi xướng OM, chúng ta phải giữ vững ý nghĩa của nó trong tâm trí. Thế Giới của Thâm Nghĩa chính là Thế Giới của Tam nguyên Tinh Thần. Hãy ghi nhớ điều này khi ta xướng O.M. hoặc cả AUM—rằng thực sự chúng dùng để làm gì, và mục đích là gì—nhờ vậy ta sẽ tránh được việc xướng các Quyền Năng Từ một cách máy móc, vô thức. Những câu mantram được chúng ta bao hàm trong tâm thức bằng sự thấu hiểu ý nghĩa thì có hiệu lực, hiệu lực lớn lao hơn nhiều so với việc chỉ đơn thuần lặp lại chúng. |
|
So, it is with the Word of Power |
Điều tương tự áp dụng với Quyền Năng Từ |
|
We must hold the significance in mind when we sound the Word of Power. We must feel the meaning and hold the significance in mind when we sound a Word of Power. |
Chúng ta phải giữ vững ý nghĩa trong tâm trí khi xướng Quyền Năng Từ. Chúng ta phải cảm nhận được ý nghĩa và giữ vững tầm quan trọng trong tâm khi xướng Quyền Năng Từ. |
|
[24] Of what use would it be if I attempted to give the Word of the first ray, which looks (when presented in its symbolic written form) something like this—UKRTAPKLSTI— |
[24] Sẽ có ích gì nếu tôi cố gắng trao Quyền năng từ của cung một, vốn trông giống như thế này khi được trình bày trong hình thức chữ viết biểu tượng— |
|
I don’t think we’re going to get very much out of that. Maybe there’s a hint there about how it could be pronounced, and I think the correct pronouncing of this Word of Power accompanied by the feeling of its meaning, the feeling of its significance, could be powerful, just the way the trumpeted words in the Third Formula would be powerful if we knew the note upon which they were sounded. |
Tôi không nghĩ rằng chúng ta sẽ đạt được điều gì từ đó. Có lẽ có một vài gợi ý ở đó về cách phát âm, và tôi nghĩ rằng việc phát âm đúng Quyền Năng Từ này, kết hợp với cảm nhận về ý nghĩa, cảm nhận về tầm quan trọng, sẽ có hiệu lực mạnh mẽ—giống như những linh từ vang lên trong Công Thức Thứ Ba sẽ có sức mạnh nếu ta biết được âm điệu mà chúng được xướng lên. |
|
[25] Certain sounds in this word-form are omitted |
[25] UKRTAPKLSTI—Một số âm trong hình thái từ này đã bị lược bỏ |
|
Of course, we’re faced with quite a few consonants together, which make it difficult to pronounce. |
Dĩ nhiên, chúng ta đang đối mặt với khá nhiều phụ âm đi liền nhau, khiến việc phát âm trở nên khó khăn. |
|
[26] because there is no way of depicting them, since they are neither vowels nor consonants. |
[26] vì không có cách nào diễn tả chúng, bởi chúng không phải là nguyên âm cũng không phải là phụ âm. |
|
Maybe something in between, certainly not anything that we had been taught about in our usual approach to learning a language. |
Có lẽ là điều gì đó ở giữa, chắc chắn không giống bất kỳ điều gì ta đã được dạy khi học ngôn ngữ theo cách thông thường. |
|
[27] Correctly sounded, the above forms three words. |
[27] Khi được xướng đúng, hình thức trên tạo thành ba linh từ. |
|
But interesting, three for one, isn’t it? |
Nhưng thật thú vị: ba từ trong một từ, phải không? |
|
[28] But I can give, as far as possible, the English equivalent in meaning, and it is this meaning which I ask you to have in mind as you mentally utter the sound or Word of Power |
[28] Nhưng tôi có thể trao, trong chừng mực có thể, tương đương tiếng Việt về mặt ý nghĩa, và chính ý nghĩa này là điều tôi yêu cầu các bạn giữ trong trí khi các bạn thốt lên âm thanh hay Quyền năng từ trong trí |
|
Which will be an English phrase. |
Nó sẽ là một cụm từ bằng tiếng Anh. |
|
[DK will give us the Word of Power as a phrase in English…] |
[Chân sư DK sẽ cho chúng ta Quyền Năng Từ dưới dạng một cụm tiếng Anh…] |
|
[29] and visually attempt to see it performing the esoteric miracle of bridge building. |
[29] và cố gắng bằng sự hình dung để thấy nó thực hiện phép mầu huyền bí của việc xây cầu. |
|
This is very important. We have to somehow, while sounding, visualize the building of the bridge—sounding word of power in its English form or translated into other languages if the books are being translated. |
Điều này rất quan trọng. Chúng ta phải, bằng cách nào đó, khi đang xướng, hình dung quá trình xây dựng cây cầu—xướng Quyền Năng Từ bằng tiếng Anh hoặc bằng ngôn ngữ được dịch nếu sách được chuyển ngữ. |
|
[While sounding the Word of Power in this English form, we have to visualize the building of the bridge…] |
[Khi xướng Quyền Năng Từ dưới dạng tiếng Anh, chúng ta phải hình dung sự xây dựng cây cầu…] |
|
There it remains, whether the bridge is visualized as built, and then somehow vitalized through the act of projection, or whether we simply imagine the energy gathered around the mental unit and project the dual colored bridge towards the manasic permanent atom, and maybe sometimes beyond, and also await the descent, the pouring forth of the higher energies in a downflowing stream which will contact our projection and will create this revelation of fire, of realization, of significance. All of this requires certainly experimentation on our part. |
Điều đó vẫn còn đó—dù ta hình dung cây cầu được kiến tạo, rồi sau đó được từ hoá nhờ hành động phóng chiếu, hay dù ta đơn giản chỉ tưởng tượng năng lượng được tập trung quanh đơn vị hạ trí và phóng chiếu cây cầu hai màu hướng đến nguyên tử thường tồn manasic, và có thể đôi khi vượt xa hơn, đồng thời chờ đợi sự giáng xuống, sự tuôn đổ từ các năng lượng cao hơn trong một dòng chảy đi xuống vốn sẽ tiếp xúc với sự phóng chiếu của chúng ta và tạo ra sự mặc khải về lửa, sự ngộ nhận, sự thâm nhập vào thâm nghĩa. Tất cả những điều này chắc chắn đòi hỏi sự thực nghiệm từ phía chúng ta. |
|
[29b] The first ray disciple has, therefore, to meet the requirements to the best of his ability |
[29b] Vì vậy, đệ tử cung một phải đáp ứng các yêu cầu hết mức khả năng của y |
|
And remember there are difficulties in organizing the substance to be held at a point of tension on the mental plane |
Và hãy nhớ rằng có những khó khăn trong việc tổ chức chất liệu để giữ nó tại điểm nhất tâm trên cõi trí. |
|
[30] and to follow the four stages of the technique of projection (pages 489- 493, 509). |
[30] và tuân theo bốn giai đoạn của kỹ thuật phóng chiếu (trang 489-493, 509). |
|
We are being brought back here to the description of these four stages (489 to 493 and 509). |
Chúng ta được đưa trở lại phần mô tả về bốn giai đoạn này (trang 489 đến 493 và 509). |
|
He is basically telling us where to find that, but I think it would be useful to go back to 489, and here page 509, we’re going to be given some of the necessary information, and also this is the fourfold techniques of projection. And then we are going to go back to 489 where he says he is describing this as well. |
Về cơ bản, Ngài đang chỉ cho chúng ta nơi để tìm thấy điều đó, nhưng tôi nghĩ sẽ hữu ích nếu quay lại trang 489, và tại trang 509, chúng ta sẽ được cung cấp một số thông tin cần thiết. Đây là kỹ thuật phóng chiếu theo bốn phân đoạn. Và rồi chúng ta quay lại trang 489 nơi Ngài cũng mô tả điều này. |
|
This will have to be studied again, there’s this Projection, and I did make notes here, but somehow they have disappeared, so they’re on the video, and I will try to put them back in if I at some point send you this particular document. |
Điều này cần được nghiên cứu lại; đây là phần Phóng Chiếu, và tôi đã ghi chú lại nhưng không hiểu sao chúng đã biến mất—tuy nhiên vẫn còn trên video—và tôi sẽ cố gắng khôi phục lại nếu có dịp gửi các bạn tài liệu đó. |
|
So this is the fourfold work on projection, and then we go to 509, and this is the second work on projection. Now let’s go forward, a he has two more to say, and here is the condensation of the work on projection, and we’re finding this where on what page, somewhere around 512, there’s more work on projection. Now we were in this particular paragraph. |
Đây là công việc tứ phân của kỹ thuật phóng chiếu, và sau đó chúng ta đến trang 509, là phần thứ hai của công việc này. Giờ ta tiến lên phía trước, vì Ngài còn nói thêm hai điều nữa, và ở đây là phần cô đọng của công việc phóng chiếu, ta sẽ tìm thấy nó ở đâu đó quanh trang 512—có thêm công việc về phóng chiếu ở đó. Và hiện tại, chúng ta đang ở đoạn văn này. |
|
The first ray disciple has therefore to meet the requirements to the best of his ability and to follow the four stages of the Technique of Projection. |
Vì vậy, đệ tử cung một phải đáp ứng các yêu cầu trong khả năng tốt nhất của mình và tuân theo bốn giai đoạn của Kỹ Thuật Phóng Chiếu. |
|
We might also add in here, DINA 511 and 512. Obviously this will have to be studied carefully. |
Chúng ta cũng có thể thêm vào đây, DINA 511 và 512. Hiển nhiên, phần này cần được nghiên cứu cẩn thận. |
|
[31] When he has faithfully followed this outlined routine, personality |
[31] Khi y đã trung thành tuân theo tiến trình đã được phác thảo này, |
|
[integration of the personality…] |
[sự tích hợp của phàm ngã…] |
|
[32] and soul fusion |
[32] sự dung hợp giữa phàm ngã và linh hồn |
|
[the soul infusion of the personality…] |
[việc linh hồn thấm nhuần phàm ngã…] |
|
[33] has to be consciously attempted and to some measure achieved, and then these blended factors are held steady in the triadal light. |
[33] phải được cố gắng một cách có ý thức và đạt được đến một mức độ nào đó; rồi các yếu tố đã hòa quyện này được giữ vững trong ánh sáng tam nguyên. |
|
[which is accessed by visualization to a degree and also by projection…] |
[ánh sáng này được tiếp cận một phần qua hình dung và cũng thông qua phóng chiếu…] |
|
When he has faithfully followed this outlined routine, personality and soul fusion has to be consciously attempted and to some measure achieved |
Khi y đã tuân thủ trung thực quy trình được vạch ra, phàm ngã và sự thấm nhuần của linh hồn phải được cố gắng thực hiện một cách có ý thức và đạt đến mức độ nào đó |
|
Because the foundation, the soul infusion of the personality and the integration of the personality, these must be the foundation, personality and also the soul infusion of personality has to be consciously attempted |
Bởi vì nền tảng—sự thấm nhuần của linh hồn đối với phàm ngã và sự tích hợp của phàm ngã—phải được xây dựng trước; cả phàm ngã và sự thấm nhuần của linh hồn đối với phàm ngã đều phải được cố gắng thực hiện một cách có ý thức. |
|
and to some measure achieved, and then the blended factors are held steadily in the Triadal light. |
và đạt đến mức độ nào đó, rồi các yếu tố đã hợp nhất này được giữ vững trong ánh sáng của Tam Nguyên. |
|
Which is accessed by a visualization to a degree and also by projection. All of this is done in the realization of the light of the Triad. |
Ánh sáng đó được tiếp cận một phần nhờ hình dung và cũng nhờ phóng chiếu. Tất cả điều này đều được thực hiện trong sự ngộ nhận về ánh sáng của Tam Nguyên. |
|
[34] Another point of focussed intention is now brought about, resulting in a new and still more dynamic tension. |
[34] Bấy giờ một điểm chủ đích tập trung khác được tạo nên, đưa đến một trạng thái tập trung nhất tâm mới và còn năng động hơn. |
|
We began with tension, and now there is an increase of tension, and it becomes more dynamic. There is an additional increase of tension |
Chúng ta bắt đầu với căng thẳng, và giờ đây có sự gia tăng căng thẳng, và nó trở nên năng động hơn. Có thêm một sự gia tăng nữa của căng thẳng. |
|
[35] In the completed silence which results, |
[35] Trong sự im lặng trọn vẹn phát sinh từ đó, |
|
I suppose, through the active visualization, |
Tôi cho rằng, là nhờ vào sự hình dung chủ động, |
|
[36] the act of projecting the antahkarana is performed, |
[36] hành vi phóng chiếu antahkarana được thực hiện, |
|
This is done in an atmosphere of internal silence. The act is performed |
Điều này được thực hiện trong một bầu không khí tĩnh lặng nội tâm. Hành động ấy được thực hiện |
|
[37] and it is then carried forward on the impetus of a Word of Power. |
[37] và rồi nó được đưa tiến tới trên đà thúc đẩy của một Quyền năng từ. |
|
When we use the Word of Power, we are no longer dealing with completed silence. |
Khi chúng ta sử dụng Quyền Năng Từ, ta không còn đang ở trong sự tĩnh lặng hoàn toàn nữa. |
|
[38] The symbolism connected with this lies behind the Masonic usage of the words, translated into English, “So mote it be,” |
[38] Biểu tượng học liên quan đến điều này nằm phía sau cách dùng của Tam Điểm đối với các lời, khi dịch sang tiếng Việt là: “Nguyện điều ấy thành tựu,” |
|
It’s the seal of affirmation. It’s the kind of a Fiat that demands that what has been proposed will be accomplished |
Đó là dấu niêm xác quyết. Nó là một dạng Mệnh Lệnh thiêng liêng đòi hỏi rằng điều đã được đề xuất sẽ được hoàn tất. |
|
[39] uttered with the right hand stretched forth |
[39] được thốt lên với bàn tay phải duỗi ra |
|
That’s the gesture of will |
Đó là cử chỉ của ý chí. |
|
[40] and signifying the embodied will of the Lodge, |
[40] và biểu thị ý chí đã được hiện thân của Hội Quán, |
|
Which is more powerful of course than the will of the individual in the lodge |
Điều này, dĩ nhiên, mạnh mẽ hơn ý chí của từng cá nhân trong Hội. |
|
[41] itself a symbol of the Will and Purpose of the Most High. |
[41] chính nó là biểu tượng của Ý Chí và Thiên Ý của Đấng Tối Cao. |
|
And the Most High considered in this context, It is the First Ray Lord from one perspective, but it’s also Sanat Kumara. So we are dealing here with the descent of the Will and its objectification through the individual, the Lodge and the Most High. |
Và Đấng Tối Cao trong ngữ cảnh này, theo một góc nhìn, chính là Đấng Chúa Tể Cung Một, nhưng cũng là Sanat Kumara. Vì vậy, chúng ta đang xử lý tại đây sự giáng xuống của Ý Chí và sự biểu lộ của nó qua cá nhân, Hội và Đấng Tối Cao. |
|
So, there is a dynamic tension involved in this projection |
Vậy nên, có một Căng Thẳng Năng Động liên quan trong tiến trình phóng chiếu này. |
|
[a Dynamic Tension is involved in the projection …] |
[Một Căng Thẳng Năng Động liên quan đến quá trình phóng chiếu…] |
|
[42] The meaning of the Word of Power to be used at this point of accomplished projection might be summed up in the words: “I ASSERT THE FACT.” |
[42] Ý nghĩa của Quyền năng từ được dùng tại điểm phóng chiếu đã hoàn thành này có thể được tóm lại trong các lời: “TÔI KHẲNG ĐỊNH THỰC TẠI.” |
|
Well, much could be pondered here. Of course, the first ray type has the tendency to state the facts regardless of the reaction of those to whom the facts are stated. |
Chúng ta có thể suy ngẫm rất nhiều điều ở đây. Dĩ nhiên, người thuộc cung một có khuynh hướng tuyên bố các sự thật bất kể phản ứng của người khác khi nghe các sự thật đó. |
|
[43] This is the nearest form I can give you for the word-form earlier mentioned. |
[43] Đây là hình thức gần nhất mà tôi có thể trao cho các bạn đối với hình thái từ đã được nhắc đến trước đó. |
|
I won’t even attempt to pronounce it as it’s given in an incomplete form, and maybe vowels are missing, and also forms of sound which are midway between vowels and consonants. |
Tôi sẽ không cố gắng phát âm nó vì nó được trình bày dưới dạng chưa hoàn chỉnh, có lẽ thiếu nguyên âm, và cũng thiếu các hình thức âm thanh nằm giữa nguyên âm và phụ âm. |
|
[44] A little deep reflection on these words will show that if uttered with an understanding of their meaning, they are of terrific potency. The disciple who utters them assumes and then asserts: |
[44] Một chút suy ngẫm sâu xa về những lời này sẽ cho thấy rằng nếu được thốt lên với sự thấu hiểu ý nghĩa của chúng, chúng có quyền năng khủng khiếp. Đệ tử thốt lên chúng mặc nhận và rồi khẳng định: |
|
Of course, we want to assert the FACT from the higher levels, |
Dĩ nhiên, chúng ta muốn khẳng định SỰ THẬT từ các cấp độ cao hơn, |
|
[the assertion of the fact cannot be a personality assertion…] |
[sự khẳng định SỰ THẬT không thể là sự khẳng định từ phàm ngã…] |
|
So what is it? |
Vậy điều đó là gì? |
|
The disciple who utters them assumes |
Đệ tử thốt ra chúng phải thừa nhận |
|
He assumes because he knows something |
Y thừa nhận bởi vì y biết một điều gì đó, |
|
and then asserts |
và rồi khẳng định |
|
Because he has felt the meaning, he has felt the presence. Let’s say, |
Bởi vì y đã cảm nhận được ý nghĩa, y đã cảm nhận được sự hiện diện. Hãy nói rằng, |
|
[he has felt the presence of these factors…] |
[y đã cảm nhận được sự hiện diện của các yếu tố này…] |
|
He asserts that, |
Y khẳng định rằng: |
|
[45] 1. The Spiritual Triad is a fact. |
[45] 1. Tam Nguyên Tinh Thần là một thực tại. |
|
[46] 2. The relation between the fused and blended personality and the soul is a fact. |
[46] 2. Mối liên hệ giữa phàm ngã đã được dung hợp và hòa quyện với linh hồn là một thực tại. |
|
It is real. It exists. It’s not tentative. |
Điều đó là thực. Nó hiện hữu. Nó không còn ở trạng thái tạm thời. |
|
[47] 3. The antahkarana is also a fact. |
[47] 3. Antahkarana cũng là một thực tại. |
|
[48] 4. The dual expression of the basic duality of manifestation personality or form and Monad or Spirit—is a fact. |
[48] 4. Biểu hiện nhị phân của nhị nguyên căn bản trong sự biểu hiện — phàm ngã hay hình tướng và Chân thần hay Tinh thần — là một thực tại. |
|
Nothing is left in a tentative position because he has felt into these factors and understood them to be facts. |
Không có điều gì bị bỏ lại trong trạng thái do dự, vì y đã cảm thấu các yếu tố này và hiểu rằng chúng là những sự thật. |
|
[49] 5. The will of the Monad is the factor to be evoked. |
[49] 5. Ý chí của Chân thần là yếu tố cần được gợi lên. |
|
The fact that this Will will become factual. |
Sự thật rằng Ý Chí này sẽ trở thành một thực tại. |
|
[50] 6. The knowing, purposeful One can be depended upon to contact the instrument of its will upon the physical plane. |
[50] 6. Có thể tin cậy rằng Đấng Duy Nhất hiểu biết và có mục đích sẽ tiếp xúc với khí cụ của ý chí mình trên cõi hồng trần. |
|
This is a reliance upon the evocation of the Monad, and when it is felt to be, |
Đây là sự đặt trọn niềm tin vào việc gợi lên Chân Thần, và khi điều đó được cảm nhận là hiện hữu, công việc được hoàn tất. |
|
[50b] 7. The work is done. |
[50b] 7. Công việc đã hoàn tất. |
|
[It is felt to be, accomplished work is done…] |
[Khi điều đó được cảm nhận là hiện hữu, thì công việc được hoàn tất…] |
|
All of this is of tremendous potency, but we have to take it beyond the theoretical apprehension of these things until they are FELT. So, let’s say, |
Tất cả những điều này có sức mạnh to lớn, nhưng chúng ta phải đưa nó vượt khỏi nhận thức lý thuyết về những điều này cho đến khi chúng được CẢM NHẬN. Vậy, hãy nói rằng: |
|
[we must move beyond theory into a FELT APPREHENSION of these factors |
[chúng ta phải vượt qua lý thuyết và đi vào SỰ CẢM NHẬN CHÂN THỰC về các yếu tố này.] |
|
I wonder how many of us know beyond the tentative and beyond the theoretical that the Spiritual Triad is a fact; that there is blended soul personality occurring within us; that the antahkarana is a fact; that’s a spirit matter personality or form is a fact. Do we have any idea of what the Will of the Monad really is like that? That Monad as the purposeful One will act? |
Tôi tự hỏi có bao nhiêu người trong chúng ta biết—vượt khỏi trạng thái do dự và vượt khỏi lý thuyết—rằng Tam nguyên tinh thần là một sự thật; rằng sự hợp nhất giữa linh hồn và phàm ngã đang diễn ra trong chính ta; rằng antahkarana là một sự thật; rằng tinh thần–vật chất–phàm ngã hay hình tướng là một sự thật. Liệu chúng ta có chút khái niệm gì về Ý Chí của Chân Thần thực sự là gì không? Rằng Chân Thần như là Đấng Có Mục Đích sẽ hành động? |
|
If the point of tension is sufficient, we believe that, and can we assert as factual, and well haven’t finished the work yet so we cannot assert that. |
Nếu điểm nhất tâm đủ mạnh, ta tin điều đó—và ta có thể khẳng định nó như một thực tại—nhưng vì công việc vẫn chưa hoàn tất, nên ta chưa thể khẳng định điều đó. |
|
[51] This factual assumption is not faith, but knowledge and conviction, and upon this realised conviction the disciple rests, acts and depends. |
[51] Sự mặc nhận thực tại này không phải là đức tin, mà là tri thức và niềm xác tín, và trên niềm xác tín đã được chứng nghiệm này, đệ tử nương tựa, hành động và tin cậy. |
|
And from some knowledge, some degree of certainty arises… |
Và từ một mức độ tri thức nào đó sẽ phát sinh một mức độ chắc chắn… |
|
[52] It becomes an unalterable and unchangeable attitude. The meaning of the above seven-fold statement will become clearer if the disciple will ponder the distinction between faith and conviction. |
[52] Nó trở thành một thái độ không thể thay đổi và không thể biến cải. Ý nghĩa của phát biểu thất phân trên sẽ trở nên rõ ràng hơn nếu đệ tử suy ngẫm về sự khác biệt giữa đức tin và niềm xác tín. |
|
Faith may be the substance of things hoped for, and the evidence of things unseen, but there is a necessary transition between faith and knowledge, and the disciple who can thus search has entered into the realm of knowledge. He has seen these things working. He knows they are there. He knows they are present. This is an experience beyond hope of faith. |
Niềm tin có thể là thực chất của những điều hy vọng và bằng chứng của những điều chưa thấy, nhưng có một sự chuyển tiếp cần thiết giữa niềm tin và tri thức, và đệ tử có khả năng tìm kiếm như vậy đã bước vào cõi của tri thức. Y đã thấy những điều này đang vận hành. Y biết chúng hiện hữu. Y biết chúng đang có mặt. Đây là một trải nghiệm vượt khỏi hy vọng của niềm tin. |
|
[53] It is this divine assertion which holds the universe in being; |
[53] Chính sự khẳng định thiêng liêng này duy trì vũ trụ trong hiện tồn; |
|
That’s an amazing statement. It sustains the fact or the factor of the universe. So this assertion continually sounds |
Đây là một tuyên bố kỳ vĩ. Nó nâng đỡ thực tại hay yếu tố của vũ trụ. Do đó, sự khẳng định này liên tục vang lên. |
|
[54] it is this divine assertion which is the embodied summation of all knowledge and love, and the first ray disciple must begin to use this technique, resting back upon his divine prerogative of assertion. Ponder on this statement. |
[54] chính sự khẳng định thiêng liêng này là sự tổng kết đã hiện thân của mọi tri thức và bác ái, và đệ tử cung một phải bắt đầu sử dụng kỹ thuật này, nương tựa vào đặc quyền thiêng liêng của y về sự khẳng định. Hãy suy ngẫm về phát biểu này. |
|
We sometimes hear of assertive people, and it’s not always in the most positive context, but the first ray disciple has the right thus to assert, to clear the way for the Will to express as purpose intents. |
Đôi khi ta nghe nói đến những người có tính cách áp đặt (assertive), và điều đó không luôn mang ý nghĩa tích cực nhất, nhưng đệ tử cung một có quyền khẳng định như thế, để mở đường cho Ý Chí biểu lộ như Thiên Ý dự định. |
|
It is this divine assertion which is the embodied summation of all knowledge and love |
Chính sự khẳng định thiêng liêng này là sự tổng hợp được hiện thân của toàn tri thức và tình thương |
|
I think I’ll have to ponder that one: |
Tôi nghĩ mình sẽ phải suy ngẫm thật kỹ về điều này: |
|
and the first ray disciple must begin to use this technique resting back upon his divine prerogative of assertion it is his privilege thus to assert. Ponder on this statement. |
và đệ tử cung một phải bắt đầu sử dụng kỹ thuật này, dựa trên đặc quyền thiêng liêng của mình là khả năng khẳng định—đó là đặc ân của y để khẳng định như vậy. Hãy suy ngẫm về tuyên bố này. |
|
[55] It is the [Page 516] technique of Shamballa and the established right, prerogative and privilege of all first ray souls. |
[55] Đó là [Page 516] kỹ thuật của Shamballa và là quyền, đặc quyền và ân huệ đã được thiết lập của mọi linh hồn cung một. |
|
Let’s say, do facts and factors come into being… Well there’s so much here, is there not? Let’s just pause for a slight moment. |
Chúng ta hãy nói rằng: liệu các sự thật và yếu tố có thể trở thành hiện hữu không?Thật có quá nhiều điều ở đây, phải không? Chúng ta hãy tạm dừng một chút. |
|
[56] Ray Two… Love-Wisdom |
[56] Cung Hai… Bác Ái – Minh Triết |
|
Now we will look ahead into the word of power for the second ray which I think is very important for so many students of master DK. |
Giờ đây chúng ta sẽ nhìn về phía trước—đến Quyền Năng Từ của cung hai—mà tôi nghĩ là vô cùng quan trọng đối với rất nhiều đạo sinh của Chân sư DK. |
|
[57] Again the first two stages of Intention and Visualisation have been carefully followed and the four stages of the Projection have been carried through to their highest point. |
[57] Một lần nữa, hai giai đoạn đầu của Chủ Đích và Hình Dung đã được cẩn thận tuân theo, và bốn giai đoạn của Phóng Chiếu đã được thực hiện đến điểm cao nhất của chúng. |
|
Highest point possible for the individual, |
Mức cao nhất có thể đối với cá nhân, |
|
[58] The vivid light of the second ray soul (the most vivid in this second ray solar system) |
[58] Ánh sáng rực rỡ của linh hồn cung hai (rực rỡ nhất trong hệ mặt trời cung hai này) |
|
Even the fifth ray Lord is the most luminescent in this solar system |
Ngay cả Đấng Chúa Tể Cung năm cũng là Đấng rực rỡ nhất trong Thái Dương Hệ này. |
|
[59] dominates the light of form |
[59] chi phối ánh sáng của hình tướng |
|
[there is soul infusion…] |
[điều này hàm ý sự thấm nhuần của linh hồn…] |
|
[60] and radiates out to the triadal light. |
[60] và tỏa chiếu đến ánh sáng tam nguyên. |
|
There is a connection between the soul and the Triad, and we recognize that these lines might be considered two-way streets. The green line here to the manasic permanent atom; blue line to the buddhic permanent atom; the red line to the atmic permanent atom. Color is here inserted by Keith Bailey when he was trying to make these charts more evocative of our understanding. |
Có một sự kết nối giữa linh hồn và Tam nguyên, và ta có thể nhận ra rằng các đường năng lượng này là những “con đường hai chiều”. Đường màu xanh lá dẫn đến nguyên tử thường tồn manasic; đường màu xanh dương đến nguyên tử thường tồn bồ đề; đường màu đỏ đến nguyên tử thường tồn atma. Màu sắc được Keith Bailey đưa vào nhằm giúp các sơ đồ này gợi cảm hơn trong việc hỗ trợ hiểu biết của chúng ta. |
|
the vivid light of the second ray, the most vivid in this second ray solar system, dominates the light of form |
ánh sáng sống động của linh hồn cung hai, sáng nhất trong hệ mặt trời cung hai này, chi phối ánh sáng của hình tướng |
|
Below, |
Bên dưới, |
|
and radiates out to the triadal light |
và chiếu rọi ra ánh sáng của Tam nguyên |
|
So, there is a soul infusion. |
Vậy, ở đây có sự thấm nhuần của linh hồn. |
|
[61] Then comes a moment of intense concentration |
[61] Rồi đến một khoảnh khắc tập trung mãnh liệt, |
|
[in a prepared silence, a foregoing silence…] |
[trong một sự tĩnh lặng được chuẩn bị trước…] |
|
[62] and the peculiar Word of Power of the second ray is enunciated. Of this Word, the dual symbol SXPRULXS |
[62] và Quyền năng từ đặc thù của cung hai được xướng phát. Về Quyền năng từ này, biểu tượng kép SXPRULXS |
|
It begins with the SX and ends with the XS, |
Nó bắt đầu bằng SX và kết thúc bằng XS, |
|
[the beginning and end suggest the duality…], |
[phần đầu và phần cuối ám chỉ nhị nguyên tính…] |
|
And probably again there seems sounds left out |
Và rất có thể lại có những âm thanh bị lược bỏ. |
|
[63] takes form in the mind of the disciple and signifies the assertion: “I SEE THE GREATEST LIGHT.” |
[63] thành hình trong thể trí của đệ tử và biểu thị lời khẳng định: “TÔI THẤY ÁNH SÁNG VĨ ĐẠI NHẤT.” |
|
Sometimes, when we sound the OM outwardly, and inwardly pronounce the Word of Power, we are in line with what DK is suggesting, but I think he might even eliminate the outer form of the OM. |
Đôi khi, khi chúng ta xướng OM ra ngoài và thốt Quyền Năng Từ trong nội tâm, thì ta đang hành động đúng theo điều mà Chân sư DK đề nghị—nhưng tôi nghĩ rằng Ngài thậm chí còn loại bỏ cả hình thức ngoại hiện của OM. |
|
[64] This statement has relation to the Central Spiritual Sun |
[64] Phát biểu này liên quan đến Mặt trời Tinh thần Trung Ương |
|
In any individual, the Central Spiritual Sun is Monad |
Đối với mỗi cá nhân, Mặt trời Tinh thần Trung Ương chính là Chân Thần. |
|
[the Central Spiritual Sun is the Monad…] |
[Trung tâm Tinh thần Trung Ương chính là Chân Thần…] |
|
[65] and not to the Heart of the Sun; it involves, if I might so express it, (the most intense effort to see in the light the relation of the whole, |
[65] chứ không liên quan đến Trái Tim của Mặt Trời; nếu tôi có thể diễn đạt như vậy, nó bao hàm nỗ lực mãnh liệt nhất để thấy trong ánh sáng mối liên hệ của toàn thể, |
|
[this will be a unitive vision of course…] |
[đây chắc chắn sẽ là một thị kiến hợp nhất…] |
|
[66] and this is one of the most potent experiences to which the disciple can be subjected. |
[66] và đây là một trong những kinh nghiệm mạnh mẽ nhất mà đệ tử có thể trải qua. |
|
I See The Greatest Light meaning, I reach in my vision towards the Monad, and not to the Heart of the Sun which is high enough on the cosmic mental plane, if we look at the true Heart of the Sun. But for us, the Heart of the Sun is also microcosmically the soul, |
“Tôi thấy Ánh Sáng Vĩ Đại Nhất” có nghĩa là, tôi vươn tới Chân Thần bằng thị kiến của mình—chứ không phải đến Tâm của Thái Dương Hệ, vốn đã cao đến mức thuộc về cõi trí vũ trụ, nếu ta nói đến Tâm “thật sự” của Thái Dương Hệ. Nhưng đối với chúng ta, Tâm của Thái Dương Hệ cũng vi mô chính là linh hồn. |
|
It involves, if I might so express it, the most intense effort to see in the light the relation of the whole |
Điều đó bao hàm, nếu tôi có thể diễn đạt như vậy, nỗ lực mãnh liệt nhất để nhìn thấy trong ánh sáng mối liên hệ của toàn thể |
|
This will be a unitive vision of course, |
Đây chắc chắn là một thị kiến hợp nhất, |
|
and this is one of the most potent experiences to which the disciple can be subjected. |
và đây là một trong những trải nghiệm mạnh mẽ nhất mà đệ tử có thể trải qua. |
|
The macrocosmic Whole is all there is, we learn in Rule 5, we see the Triad shine forth. So, this is a very inclusive experience, and since we live on a secondary planet essentially, and in a second ray solar system, all of us will be subjected this type of experience. |
Toàn thể Vũ trụ là tất cả những gì hiện hữu—như ta học trong Quy Luật số 5, chúng ta thấy Tam nguyên toả sáng. Vậy nên đây là một trải nghiệm rất toàn diện, và vì chúng ta đang sống trên một hành tinh thứ yếu về bản chất, trong một hệ mặt trời thuộc cung hai, nên tất cả chúng ta sẽ trải qua loại trải nghiệm này. |
|
[67] It is not vision or even aspiration to see the vision. |
[67] Đó không phải là linh ảnh, thậm chí cũng không phải là khát vọng thấy linh ảnh. |
|
I think it’s beyond these. |
Tôi nghĩ nó vượt trên tất cả những điều đó. |
|
[Beyond these—it is realization of a kind…] |
[Vượt lên trên những điều đó—đó là một loại chứng nghiệm hoàn toàn…] |
|
[68] It is complete sight and of this the Masonic symbol of the “Eye of God” the “All-Seeing Eye,” is the expression. |
[68] Đó là cái thấy trọn vẹn, và biểu tượng Tam Điểm về “Thiên Nhãn của Thượng đế”, “Con Mắt Thấy Hết”, là sự biểu hiện của điều này. |
|
It seems to suggest even as the eye of Sanat Kumara appears of beholding the disciple/initiate at the fourth degree. |
Nó dường như gợi đến hình ảnh Con Mắt của Sanat Kumara hiện ra quan sát đệ tử hay điểm đạo đồ tại lần điểm đạo thứ tư. |
|
[This word of power seems to suggest the fourth degree…] |
[Những Quyền Năng Từ này dường như gợi ý lần điểm đạo thứ tư…] |
|
but of course it’s used much before that. |
Nhưng dĩ nhiên, nó được sử dụng từ rất trước đó. |
|
[69] It involves realisation of the light of the divine countenance; |
[69] Nó bao hàm sự chứng nghiệm ánh sáng của dung nhan thiêng liêng; |
|
The Light of God, Sanat Kumara as he behold HIS creation, and |
Ánh sáng của Thượng Đế, Sanat Kumara khi Ngài quan sát công trình sáng tạo của NGÀI, và |
|
[70] of this the light of the soul is the dim reflection. |
[70] ánh sáng của linh hồn chỉ là phản chiếu mờ nhạt của ánh sáng ấy. |
|
The Monad is much closer to the Light of the Divine Countenance |
Chân Thần gần gũi hơn nhiều với Ánh Sáng của Gương Mặt Thiêng Liêng ấy. |
|
[71] The disciple has learnt the significance of solar and lunar light (soul and form light), but this is something other. It is the great obliterating light |
[71] Đệ tử đã học được thâm nghĩa của ánh sáng thái dương và thái âm (ánh sáng của linh hồn và của hình tướng), nhưng đây là một điều khác. Đó là ánh sáng vĩ đại xóa nhòa |
|
[remember Rule V— “hiding all differences and blotting out all form…] |
[hãy nhớ Quy Luật V—“che khuất tất cả sự khác biệt và xoá tan mọi hình tướng…”] |
|
[72] of reality itself, revealing the fact of the higher Lighted Way which leads to Nirvana; |
[72] của chính thực tại, mặc khải sự kiện về Con Đường được Soi Sáng cao siêu hơn dẫn đến Niết Bàn; |
|
[If the Nirvanic Plane is the atmic plane, then this Lighted Way leads even beyond to the Way of Higher Evolution…] |
[Nếu cõi Niết Bàn là cõi atma, thì Con Đường Ánh Sáng này còn dẫn xa hơn nữa đến Con Đường Tiến Hóa Cao Siêu…] |
|
I might even say, if the Nirvanic plane is the Atmic plane, then this Lighted Way leads even beyond to The Way of Higher Evolution, which is beyond the Nirvana. But so much depends on what we consider Nirvana to be. The lowest Nirvana is the atmic plane, and I’m sure there are higher and higher Nirvanas. |
Tôi thậm chí có thể nói rằng nếu cõi Niết Bàn là cõi Atma, thì Con Đường Ánh Sáng này còn dẫn xa hơn nữa—tới Con Đường Tiến Hóa Cao Siêu, vốn vượt trên cả Niết Bàn. Nhưng rất nhiều điều phụ thuộc vào cách chúng ta định nghĩa Niết Bàn là gì. Cõi Niết Bàn thấp nhất là cõi Atma, và tôi chắc rằng còn những cấp độ Niết Bàn cao hơn nữa. |
|
Of this higher Lighted Way, |
Về Con Đường Ánh Sáng Cao Cả hơn ấy, |
|
[73] of this, the projected antahkarana is the stage first consciously realised by the disciple. |
[73] trong đó, antahkarana được phóng chiếu là giai đoạn đầu tiên mà đệ tử nhận biết một cách có ý thức. |
|
The antahkarana is just the beginning of the building of the higher Lighted Way which leads in the Way of Higher Evolution, and thence to the sacred planets and the stars. |
Antahkarana chỉ là điểm khởi đầu của việc xây dựng Con Đường Ánh Sáng Cao Cả hơn vốn dẫn đến Con Đường Tiến Hóa Cao Siêu, và từ đó đến các hành tinh thiêng liêng và các vì sao. |
|
So, the antahkarana is the stage first consciously realized, and by this way which leads to the great obliterating light. Now obliterating light, remember Rule 5 when we have these words, “Hiding all difference and blotting out all form”, and we must ponder this over and over again. I’m aware of the need for this, and I guess you are too. Sacred planets and the stars of certain constellations in the in the local Cosmic Logos in which our Solar Logos is a heart center. |
Vậy nên, antahkarana là giai đoạn đầu tiên được nhận thức một cách có ý thức, và nó mở ra con đường dẫn đến ánh sáng tiêu tan vĩ đại. Giờ đây, “ánh sáng tiêu tan” ấy—hãy nhớ Quy Luật số 5 với câu: “Che khuất mọi sự khác biệt và xoá tan mọi hình tướng”—chúng ta cần suy ngẫm về điều này lặp đi lặp lại. Tôi ý thức được sự cần thiết của điều đó, và tôi nghĩ các bạn cũng vậy. Các hành tinh thiêng liêng và những vì sao trong một số chòm sao thuộc Thái Dương Hệ Cục Bộ—nơi mà Thái Dương Thượng đế của chúng ta là một trung tâm tim—đều nằm trong Con Đường này. |
|
[74] I am faced with difficulty in making these Words of Power clear to you, because essentially it is the Word made flesh or the soul in incarnation which at this point registers power; |
[74] Tôi gặp khó khăn trong việc làm cho các Quyền năng từ này trở nên rõ ràng đối với các bạn, bởi về căn bản, chính Linh từ thành nhục thể hay linh hồn đang nhập thể, tại điểm này, ghi nhận quyền năng; |
|
We have become the soul, even if that soul in its usual form now disappears at the fourth degree. |
Chúng ta đã trở thành linh hồn, ngay cả khi linh hồn ấy, dưới hình thức quen thuộc của nó, nay biến mất ở lần điểm đạo thứ tư. |
|
[75] it is the symbol (the form aspect) and the power (the Spirit aspect) which acts as a great creative agency and bridges across all barriers and separative states of consciousness, thus establishing complete unity. |
[75] chính biểu tượng (phương diện hình tướng) và quyền năng (phương diện Tinh thần) hoạt động như một tác nhân sáng tạo lớn lao và bắc cầu qua mọi rào chắn cùng mọi trạng thái tâm thức phân ly, nhờ đó thiết lập sự hợp nhất trọn vẹn. |
|
I suppose this is Monadic consciousness, or awareness, as it is sometimes called. |
Tôi cho rằng đây là tâm thức Chân Thần, hay còn gọi là nhận thức Chân Thần. |
|
I’m faced with difficulty in making these words of power clear to you because essentially it is the word made flesh or the soul in incarnation which we have to become and register power; |
Tôi đang gặp khó khăn trong việc làm rõ các Linh Từ này cho các bạn vì về bản chất, đó chính là Linh Từ trở thành xác thân hay linh hồn đang nhập thể mà chúng ta phải trở thành và ghi nhận quyền năng; |
|
Let’s just say, |
Hãy nói rằng: |
|
[it is not personality which is registering power, but we are the souls, which means really we are the Spiritual Triad which is the true Ego. |
[Không phải là phàm ngã đang ghi nhận quyền năng, mà chính chúng ta là các linh hồn, có nghĩa là thật sự chúng ta là Tam nguyên Tinh Thần, vốn là Chân ngã đích thực.] |
|
[76] I have indicated to you certain vowels and consonants which are the nearest approach which I can make to making these Words clear, and I have done so in the case of the first and second rays. I shall give you no others, as it is entirely useless. |
[76] Tôi đã chỉ cho các bạn một số nguyên âm và phụ âm vốn là cách gần nhất mà tôi có thể dùng để làm cho các Quyền năng từ này trở nên rõ ràng, và tôi đã làm như vậy trong trường hợp cung một và cung hai. Tôi sẽ không trao thêm Quyền năng từ nào khác cho các bạn, vì điều đó hoàn toàn vô ích. |
|
That’s interesting but useless. |
Điều này thú vị nhưng vô ích. |
|
[77] I shall only give you the significances, |
[77] Tôi sẽ chỉ trao cho các bạn các thâm nghĩa, |
|
What does He mean? Because we’re dealing with Triadal matters, we’re dealing with significances, not just meanings. |
Ngài muốn nói gì? Bởi vì chúng ta đang xử lý những vấn đề thuộc Tam nguyên, nên chúng ta đang làm việc với thâm nghĩa, chứ không chỉ là nghĩa. |
|
[78] the concepts involved and the meaning of which these archaic word-forms (which I have attempted to portray in Anglo-Saxon letters) are the embodiment. |
[78] các khái niệm liên hệ và ý nghĩa mà những hình thái từ cổ xưa này (tôi đã cố gắng mô tả bằng các chữ cái Anh-Saxon) là sự hiện thân. |
|
We’re going to work with meaning. |
Chúng ta sẽ làm việc với ý nghĩa. |
|
[79] As the race passes more and more into the world of meaning, these word-forms assume less and less importance, and only the concentrated thought, based on understanding comprehension, can achieve the results. |
[79] Khi nhân loại ngày càng đi vào Thế giới của ý nghĩa, các hình thái từ này càng ngày càng trở nên ít quan trọng hơn, và chỉ tư tưởng tập trung, dựa trên sự lĩnh hội thấu hiểu, mới có thể đạt được các kết quả. |
|
We’re avoiding the mindless automaticity, avoiding mindless pronunciation of the great Word of Power. |
Chúng ta đang tránh sự máy móc vô thức, tránh việc xướng các Quyền Năng Từ một cách vô hồn. |
|
[80] It is into this somewhat new form of work we are now pioneering. |
[80] Hiện nay chúng ta đang tiên phong đi vào hình thức công việc tương đối mới này. |
|
Of course, our efforts will be crude at first, unfortunately, but greater and greater comprehension will come. |
Dĩ nhiên, ban đầu những nỗ lực của chúng ta sẽ còn thô sơ, đáng tiếc là như vậy, nhưng sự lĩnh hội ngày càng lớn sẽ đến. |
|
So the world of meaning is the key, and an understanding use of the felt meaning of these words. We need an understanding of the felt meaning of these words of power, not just the literal pronunciation of them. I have the feeling they can be useful when meaning deeply exists, but maybe not otherwise. |
Vì vậy, Thế Giới của Ý Nghĩa chính là chìa khoá, và việc sử dụng có hiểu biết ý nghĩa được cảm nhận của những linh từ này. Chúng ta cần có một sự thấu hiểu về ý nghĩa được cảm nhận của những Quyền Năng Từ này, chứ không chỉ đơn thuần là cách phát âm bề mặt của chúng. Tôi có cảm giác rằng chúng chỉ hữu dụng khi có sự hiện diện sâu sắc của ý nghĩa—còn nếu không thì có lẽ không hiệu lực. |
|
Well, scratching the surface, we might say, but at least, taking some time to give attention to these matters and then go over it again and over it again, and practice the connection and evoke the response, and do this repeatedly, and the thin strands become ever more substantial. Eventually this becomes a useful meditative technique, very subtle, very far beyond maybe what we consider meditation to be, but somehow we have to be grateful that Master DK has led us into a new world of meditation, which will lead us really to the highest aspects of our spiritual nature. |
Vâng, có thể nói chúng ta chỉ đang chạm đến bề mặt, nhưng ít ra, ta đang dành thời gian chú tâm đến những điều này, rồi ôn lại lần nữa và thực hành sự kết nối, gợi lên sự đáp ứng, và làm điều đó lặp đi lặp lại, để các sợi dây mỏng manh dần trở nên chắc chắn hơn. Cuối cùng điều này sẽ trở thành một kỹ thuật tham thiền hữu hiệu—rất tinh tế, vượt xa khỏi điều ta thường hiểu là thiền định—nhưng bằng cách nào đó, chúng ta phải biết ơn vì Chân sư DK đã dẫn dắt chúng ta vào một thế giới mới của thiền định, vốn sẽ đưa chúng ta thật sự đến các phương diện cao nhất của bản chất tinh thần. |
|
So, this will be the end of Rays and Initiation webinar, commentary number 46. It’s done again on 21st of January 2017 and the pages involved pick us I think from to 517, and then we’ll have the beginning of Rays and Initiations webinar commentary sometime before long number 47 on some day in January 17 pages 517. |
Vậy đây sẽ là phần kết thúc của chương trình webinar Rays and the Initiations, số 46. Nó được thực hiện vào ngày 21 tháng 1 năm 2017, và các trang được đề cập có lẽ từ khoảng 517, và rồi chúng ta sẽ có phần mở đầu của webinar số 47 không lâu sau đó, vào một ngày nào đó trong tháng 1 năm 2017, bắt đầu tại trang 517. |
|
I know that we’re just scratching the surface here, but I hope to offer a few relatable thoughts which will help us make these processes factual in our approach to the interior heights of our energy system, and we will then bring ourselves into the state of complete alignment from the Monad all the way down to the dense physical nature, and that will bring up our understanding wisdom, will, the apprehension of Plan, and the apprehension of Purpose, those will be the results of creating this kind of necessary alignment. |
Tôi biết rằng chúng ta chỉ mới chạm đến bề mặt nơi đây, nhưng tôi hy vọng có thể đóng góp một vài suy tư gần gũi giúp chúng ta biến những tiến trình này thành hiện thực trong cách tiếp cận các tầng nội giới của hệ thống năng lượng của chính mình—và từ đó, ta sẽ tự đưa mình vào trạng thái chỉnh hợp trọn vẹn từ Chân Thần xuyên suốt xuống đến thể hồng trần đậm đặc. Và điều này sẽ khai mở cho chúng ta minh triết, ý chí, sự lĩnh hội Thiên Cơ, và sự lĩnh hội Thiên Ý. Đó sẽ là kết quả của việc tạo lập sự chỉnh hợp thiết yếu này. |
|
So, we’ll say goodbye for now, this is just an hour-long program, and we will continue with number 47. See you then. |
Vậy thì, tạm biệt các bạn, đây chỉ là một chương trình kéo dài một giờ, và chúng ta sẽ tiếp tục với chương trình số 47. Hẹn gặp lại khi đó. |